Mã Hs 8432
| Xem thêm>> | Chương 84 |
Mã Hs 8432: Máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp dùng cho việc làm đất hoặc trồng trọt; máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 84321000: Máy cày hiệu: YANMAR F15 - CÔNG SUẤT: 15Hp , Hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 84322900: 095558302/Máy xới đất, hoạt động bằng pin, hiệu: RYOBI. Model: RY18CVA (EU, RY18CVA \ RYOBI 18V CULTIVATOR (SPLIT SHAFT) BARE TOOL). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 095628003/Máy xới đất, hoạt động bằng pin. Nhãn hiệu: Ryobi. Model: P2705BTLVNM (model thân máy: P2705VNM)_US, P2705BTLVNM \ RYOBI 18V CORDLESS CULTIVATOR BARE TOOL. Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84322900: 095629001/Máy xới đất từ trên xuống, hoạt động bằng pin. Nhãn hiệu RYOBI. Model: P2930VNM (US, P2930VNM \ RYOBI CORDLESS 18V AUGER KIT). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 095629002/Máy xới đất từ trên xuống, hoạt động bằng pin. Nhãn hiệu: RYOBI. Model: P2903BTLVNM (US, P2903BTLVNM \ RYOBI CORDLESS 18V AUGER KIT BARE TOOL). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 095630002/Máy xới đất từ trên xuống, hoạt động bằng pin, nhãn hiệu: RYOBI, Model: RY40701BTLVNM (Model thân máy: RY40701VNM)_US, RY40701BTLVNM \ RYOBI CORDLESS 40V AUGER BARE TOOL. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 095724301/Máy xới đất, hoạt động bằng pin. Nhãn hiệu: RYOBI. Model: RY18HCA-0 (Model thân máy: RY18HCA) - EU, RY18HCA-0 \ RYOBI 18V HANDHELD CULTIVATOR BARE TOOL. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 095739001/Máy xới đất, hoạt động bằng pin. Nhãn hiệu: RYOBI. Model: P2990VNM (Model thân máy: P2909VNM)_US, P2990VNM \ RYOBI 18V CORDLESS COMPACT CULTIVATOR KIT. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 095739002/Máy xới đất, hoạt động bằng pin. Nhãn hiệu: RYOBI. Model: P2909BTLVNM (Model thân máy: P2909VNM)_US, P2909BTLVNM \ RYOBI 18V CORDLESS COMPACT CULTIVATOR BARE TOOL. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 095798002/Máy cào đất, hoạt động bằng pin, Nhãn hiệu: RYOBI, model:P29013BTLVNM (Model thân máy: P29013VNM)_US, P29013BTLVNM \ RYOBI 18V CORDLESS GARDEN HOE BARE TOOL. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 095798301/Máy cào đất, hoạt động bằng pin, hiệu Ryobi, model: RY18GHA-0 (model thân máy: RY18GHA)_EU, RY18GHA-0 \ RYOBI 18V CORDLESS GARDEN HOE BARE TOOL. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 096790001/Máy xới đất từ trên xuống, hoạt động bằng pin. Nhãn hiệu: RYOBI, model: P29016BTLVNM (model thân máy: P29016VNM)_US, P29016BTLVNM\ RYOBI 18V HANDHELD AUGER BARE TOOL. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 096790002/Máy xới đất từ trên xuống, hoạt động bằng pin, nhãn hiệu: RYOBI, Model: P29160VNM (US, P29160VNM \ RYOBI 18V HANDHELD AUGER KIT). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 106612001C/Máy xới đất từ trên xuống, hoạt động bằng pin, không hiệu - US, PBLAUG01 \ RYOBI GEN II 18V ONE+ HP EARTH AUGER CONSOLE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 11FF0001R/Máy làm cỏ (máy làm vườn), model CMCOE210, code 11FF0001R, điện áp 2x20V, công suất 600W, nhãn hiệu Craftsman, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 11FF0002R/Máy làm cỏ (máy làm vườn), model CMCOE210, code 11FF0002R, điện áp 2x20V, công suất 600W, nhãn hiệu Craftsman, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 11FF0006R/Máy làm cỏ (máy làm vườn), model SCOEP3801, code 11FF0006R, điện áp 2x18V, công suất 600W, nhãn hiệu Stanley, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 1D0000046/Máy xới hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84322900: 1D0013746/Máy xới dùng động cơ xăng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 2533502/Máy cào cỏ khô nhãn hiệu Greenworks, model: DT13B00, hoạt động bằng điện 120V AC/CA, 60Hz, 13A, tốc độ: 3200 RPM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 27062/Máy xới đất dùng pin Lithium 40V, model 27062, tốc độ: 200 rpm, nhãn hiệu Greenworks, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 27087RU/Máy xới đất nhãn hiệu Greenworks, dùng pin lithium ion 40V, model G40TL, tốc độ quay: 350rpm, độ rộng xới: 20 - 25cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 2800002/Máy xới đất nhãn hiệu Greenworks, dùng pin Lithium 80V, model TL80L00, tốc độ 1700 SPM, thàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 2800003/Máy xới đất dùng pin Lithium 80V, model KC 2080A-06, nhãn hiệu Kobalt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 2800003T/Máy xới đất dùng pin Lithium 80V, model KC 1080B-06, tốc độ: 170 rpm, nhãn hiệu KOBALT, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 2800302/Máy xới đất dùng pin Lithium 80V, model TL80L00, tốc độ: 170 rpm, nhãn hiệu Greenworks, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 2801107RU/Máy xới đất nhãn hiệu Greenworks, dùng pin Lithium ion 82V, model GC82T, tốc độ: 170 (10%) RPM, độ rộng xới: 25cm, lắp ráp tại Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 2803402/Máy xới đất nhãn hiệu Greenworks, dùng điện 120V, 60Hz, 13.5A, model TL16B00, tốc độ: 380rpm, độ rộng xới: 16 inch (40cm), độ sâu xới: 22cm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: 820111201063003/Máy xới hoạt động bằng điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: Bộ phận của máy kéo - Dàn xới. Hàng đã qua sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 84322900: Dàn phây đất Seagull 250, dàn xới đất dùng trong nông nghiệp, chiều rộng 250cm, công suất 70-100Hp, số lượng lưỡi xới từ 45-64 cái, hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84322900: Dàn xới đất Kubota KRX166-VN Kích thước (dài*rộng*cao): 930*1816*1030(mm) Sx tại: Kubota - Thái Lan. Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84322900: Dàn xới đi theo đầu kéo model: RV125-2, không hiệu, hàng tháo rời đồng bộ, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84322900: Dàn xới đồng bộ dùng trong nông nghiệp, kiểu đĩa 6 lưỡi, model KBR158F01-L, ko bao gồm thiết bị điện và động cơ, KT: 1708*1005*855 cm, thương hiệu GREENLAND. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: Máy xới đất chạy điện, công suất 1800W, điện áp 120V, (ko có pin đi kèm), hiệu SUNJOE, model TJ605E, 15.0-Amp 16-Inch Electric Tiller/Cultivator w/ 6-In Wheels. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: Máy xới đất, làm cỏ cầm tay mini đa chức năng, công suất 150W, điện áp 24V, có pin đi kèm, 24-Volt 2.5-Ah Cordless 6-Inch Cutting Swath Cordless Garden, model: 24V-TLR-LT. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: Máy xới tự hành bằng bánh xích cao su (Hauler with wet rotavator). Code (model): PT-KX. Hàng xuất xứ Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: PTG1120R/Máy xới PTG1120R, dùng động cơ xăng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: PTG1121/Máy xới, dùng động cơ xăng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: R0W0U1101B-0000004/Máy xới đất chạy bằng xăng công suất 1.8KW. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84322900: R0W0U9001B-0000002/Máy xới đất chạy bằng xăng công suất 1.7KW, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84323100: 095393101/Máy gieo hạt, hoạt động bằng pin, hiệu: RYOBI, model: P2420 (Model thân máy: P2402VNM) - US, P2420 \ RYOBI 18V ONE+ SEED SPREADER KIT. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84323100: 095393102/Máy gieo hạt, hoạt động bằng pin, nhãn hiệu: RYOBI, model: P2402BTLVNM (Model thân máy: P2402VNM)_SEED SPREADER BARE TOOL. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84323100: 095393201/Máy gieo hạt, hoạt động bằng pin, nhãn hiệu: RYOBI, model: OSS1800 (Model thân máy: OSS1800)_DC SEED SPREADER CONSOLE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84323900: Máy cấy lúa Model PLSP04, không hoạt động bằng điện, có lắp động cơ xăng, loại 4 hàng x 20cm. NSX: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH ĐẠI NGHĨA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84323900: Máy gieo hạt dùng trong nông nghiệp, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84324200: Máy rải phân bón FLS 800 kích thước 1580x930x1450 mm, dạng phễu vuông, dung tích thùng 800 lít, chiều rộng rãi 8-12 mét, công suất 30-100Hp, hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84328010: 095393301/Máy rải hạt giống, hoạt động bằng pin, nhãn hiệu: RYOBI, model: OSS1800 (Model thân máy: OSS1800)_ RYOBI 18V DC SEED SPREADER CONSOLE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329010: Lưỡi cào răng cưa 84-2280-03 (dùng cho máy san cát trong sân gôn) hiệu Toro, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84329090: 000995017/Bộ phận của máy xới đất - Mũi xới đất đã lắp ráp, model: AC4DRT (US, AC4DRT \ 4IN EARTH AUGER BIT \ PIR NO. OP-1562). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84329090: 000995018/Bộ phận của máy xới đất - Mũi xới đất đã lắp ráp, model: AC6DRT2 (US, AC6DRT2 \ 6IN EARTH AUGER BIT \ SINGLE FLUTE \ PIR NO. OP-1563). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84329090: 000995019/Bộ phận của máy xới đất - Mũi xới đất đã lắp ráp, không hiệu, model: AC8DRT (US, AC8DRT \ 8IN EARTH AUGER BIT). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84329090: 095119109/Phụ kiện của máy xới đất - Thanh cầm có gắn đầu máy xới đất. Nhãn hiệu: RYOBI. Model: RYTIL (model thân: RYTIL) - CULTIVATOR ATTACHMENT. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84329090: 095119202/Phụ kiện của máy xới đất: Thanh cầm có gắn đầu xới đất, nhãn hiệu RYOBI, model: RECLVA20_ANZ, RECLVA20 \ RYOBI EXPAND-IT CULTIVATOR ATTACHMENT \ PR/232441. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 11131-12114-00-00/Ống xả máy cày bằng thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 11520-12112-00-00/Ống xả máy cày bằng thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 11894-12112-00-00:Ống xả máy cày bằng thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 1197961-12-CQ26/Bộ phận điều chỉnh trục cam của máy cày-1197961 -12 DEG-F/F-POST FOR STOP-GEN TAPER/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 1197968-CQ26/Bộ phận giảm tốc của lốc máy cày 119-7968 MOVABLE FACE DRIVING SHAFT ASEMBLY 6 LEG/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 14971-12116-00-00: Ống xả máy cày bằng thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 16821903200 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(16821903200 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 16821904200 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(16821904200 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 187K00-24590-CQ26/Lõi hộp số của máy cày-187K00-24590 CENTER CASE/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 1G395-12113-00-00/Ống xả máy cày bằng thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 25TC97214/Giá đở cơ cấu treo (nâng hạ) 3 điểm được sản xuất từ sắt, bộ phận của máy dùng trong nông nghiệp. Quy cách: 784x205x603mm. Item: TC97214. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 26-534452002/Thân máy gieo hạt bằng nhựa - bộ phận máy gieo hạt (252 x 80 x 150 mm) - PLASTIC, LEFT HOUSING \ ABS \ HYPERGREEN \ 090393002. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 26-534453002/Thân máy gieo hạt bằng nhựa - bộ phận máy gieo hạt (252 x 80 x 150 mm) - PLASTIC, RIGHT HOUSING \ ABS \ HYPERGREEN \ 090393002. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 26TC97214/Giá đở cơ cấu treo (nâng hạ) 3 điểm được sản xuất từ sắt, bộ phận của máy dùng trong nông nghiệp. Quy cách: 784x205x603mm. Item: TC97214. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 3D55066231 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(3D55066231 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 3D90066371 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(3D90066371 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 3N30023783 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(3N30023783 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 3P30082144 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(3P30082144 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 503-72391-N26/Miếng đỡ lò xo của vòng bi bằng thép-72391 (Bộ phận của máy nông nghiệp) (Độ dày 3.20mm)-BRACKET/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 503-72793-N26/Vòng đệm-72793 (Phi-58x5.00 mm) bằng thép-PLATE/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 503-74533-N26/Tấm đỡ trục máy-74533 (Độ dày 1.60mm) bằng thép-PLATE, GAUGE/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 503-81580-N26/Cần gạt bằng thép trong động cơ của máy nông nghiệp -81580 (Độ dày 0.80mm)-LEVER/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 503-84901-N26/Long đền-84901 (Độ dày 2.60mm) bằng thép-HOLDER/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 504-53102-N26/Miếng chắn-53102 (Độ dày 1.20mm) bằng thép-COVER, HOUSING/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 504-91092-N26/Thanh chắn-91092 (Độ dày 2.30mm)-bằng thép-HOLDER/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 504-91250-N26/Thanh chắn góc 90 độ-91250 (Độ dày 4.50mm) bằng thép-PLATE/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 504-98580-N26/Đĩa phi 120 dạng răng cưa-98580 (Độ dày 2.00mm)-bằng thép-PLATE, ROTOR/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 514-00230-N26/Long đền-00230 (Phi-36x4.00 mm) bằng thép-PLATE/VN/XK
- Mã Hs 84329090: 5T25028241 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(5T25028241 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: AM138166-CQ26/Đầu phun dầu của lốc máy cày-AM138166 FLANGE POST MACHINE/VN/XK
- Mã Hs 84329090: AM138192-CQ26/Đầu phun dầu của lốc máy cày-AM138192 FLANGE POST MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 84329090: AM141005-CQ26/Đầu phun dầu của lốc máy cày-AM141005 FLANGE POST MACHINE/VN/XK
- Mã Hs 84329090: AS2-40BH-G.25/Bộ phận xới đất dùng cho xe làm vườn -AS2-40BH-G -40"AERATOR/SPREADER/VN/XK
- Mã Hs 84329090: AS2-40BH-S.25/Bộ phận xới đất dùng cho xe làm vườn -AS2-40BH-S 40"AERATOR/SPREADER/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Bàn đạp của máy cày LVU29736 PEDAL HST, REVERSE/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Bánh xe bằng nhựa, kích thước 175x43.5mm, dùng cho máy xới, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Bộ phận của máy xới đất - Tay cầm bằng thép, KT (302.2x294.10x22.2)mm - TUBE, LEFT HANDLE \ 096819001DG9. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84329090: Bộ phận thu gom rác dùng cho xe làm vườn -SWEEPER DETHATCHER 54"DK2-42BH/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Bộ phận ủi dùng cho máy xới (Front dozer). Code (model): PT-DL. Hàng xuất xứ Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Bộ phận xới đất dùng cho xe làm vườn -DT2-40BH2-G 40"TOW-BEHIND DETHATCHER - UNASSEMBLED TINES - Q2/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Bót điều khiển trợ lực lái- CONTROLLER, STEERING, làm bằng thép, phụ tùng thay thế của máy cày nông nghiệp M6040, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84329090: CÀNG CHUYỂN SỐ (MÃ HÀNG 1824-308-001-0A) (PHỤ TÙNG MÁY NÔNG NGHIỆP, HÀNG MỚI 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Chân đế của trục máy cày-M158885 LEGS SPIDER/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Chảo cày Pegasus 28"x7, được làm bằng thép, Đường kính: 28inch, Độ dày: 7mm, Độ lõm 102 mm, làm tơi xốp đất. Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84329090: Chi tiết trong cụm khóa tay cầm (A0000330885 - LOCK-HAND HOSE-SLV), bộ phận của máy nông nghiệp SLV(máy cắt cỏ), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Dao xới đất phụ(76720-U900110-H6A0) kích thước 295.68x142.9mm dùng sản xuất máy sới đất, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Đầu phun dầu của lốc máy cày-AM138181 FLANGE MACHINED/ SPLINEA POSE/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Đĩa cày bừa TDG-M24, là bộ phận của máy làm đất chuyên dụng trong nông nghiệp, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84329090: Gá đỡ motor máy cày LVU30056 SUPPORT HOOD HINGE/VN/XK
- Mã Hs 84329090: GIÁ ĐỠ GHẾ(XE XÚC) bằng nhôm - TR137664 SUPPORT BACKHOE SEAT/VN/XK
- Mã Hs 84329090: GIÁ ĐỠ V34 HOLDER BẰNG SẮT DÙNG CHO MÁY NÔNG NGHIỆP CONSERVA PAK/JD 187, KÍCH THƯỚC (595x240x194 MM), KHÔNG NHÃN HIỆU, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Hộp số của máy cày-187Q00-24161 LOWER HOUSING/VN/XK
- Mã Hs 84329090: KJD0111000-25Q1/Cụm điều chỉnh áp dầu trong van điện từ điều khiển áp dầu(KJD0111000)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Lưỡi xới CUMAR MAS-01, 60x7, LH, phụ tùng thay thế, sữa chữa cho dàn cày của máy cày nông nghiệp, hàng mới 100%, xuất xứ: Tây Ban Nha/ES/XK
- Mã Hs 84329090: M158945-CQ26/Nắp chụp của lốc máy cày-M158945 HALF SHEAVE MACHINED/VN/XK
- Mã Hs 84329090: M159024-CQ26/Nắp chụp của lốc máy cày-M159024 SHEAVE HALF MOVABLE ASSY/VN/XK
- Mã Hs 84329090: M162343-CQ26/Nắp chụp của lốc máy cày-M162343 SHEAVE HALF MOVABLE ASSY/VN/XK
- Mã Hs 84329090: MA10013161 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(MA10013161 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: MA10315001-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(MA10315001)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: MA10710102 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(MA10710102 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: May-ơ cần trục nối của máy nông nghiệp đa năng DPL-77922. ĐK 63.5mm, dài 96.2mm. VL: thép. SX: VN. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Miếng đệm trong hộp chứa dầu của máy cày 119717-01720- SPACER, OIL SUMP/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Moay ơ cầu trước- AXLE, FRONT, làm bằng thép, phụ tùng đồng bộ của máy cày nông nghiệp M6040, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84329090: MÓC TREO V34 SPRING TENSIONER BẰNG SẮT DÙNG CHO MÁY NÔNG NGHIỆP CONSERVA PAK/JD 1870, KÍCH THƯỚC (78X46X8 MM), KHÔNG NHÃN HIỆU, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: MT3307337A-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(MT3307337A)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Nắp chụp 119620-01650 CASE, OIL SEAL/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Nắp chụp bạc đạn -187P01-13560 FRONT BEARING CASE/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Nắp chụp của máy cày 119660-01651 CASE, OIL SEAL/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Nắp chụp lốc máy cày-119415-11320 COVER/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Nắp lọc dầu của máy cày-LVU17966 FILTER HOUSING/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Nắp xi lanh thủy lực mã: AHC17506 (bộ phận của máy nông nghiệp). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Ống khung phía trước XL450 (A0001234651-TUBE FRAME TOP FRONT-XL450), bộ phận dùng lắp đặt cho máy nghiền gỗ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Phụ kiện máy nông nghiệp: Bạc chặn. chất liệu: Hợp kim đồngchì. nhãn hiệu Yunnei, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84329090: Phụ tùng cho máy xới: Lưỡi xới đất, kích thước: dài 230mm x rộng 45mm x dày 8mm, chất liệu thép. Nhà sản xuất: KHAIMINH TRADE MECHANICAL CO., LTD.(1SET=18PCS). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Phụ tùng máy nông nghiệp: Mâm nhôm 18' bằng nhôm - 18''HT-NO TYRE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: PISTON (MÃ HÀNG 1824-501-002-0) (PHỤ TÙNG MÁY NÔNG NGHIỆP, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Piston trong máy bơm dầu của máy cày-LVU-19107 PISTON PTO CLUTCH/VN/XK
- Mã Hs 84329090: PSA2-20BH.25/Bộ phận xới đất dùng cho xe làm vườn -20"PUSH AERATOR/VN/XK
- Mã Hs 84329090: SA2-40BH2-G.24/Bộ phận xới đất dùng cho xe làm vườn -SA2-40BH2-G - SPIKE AERATOR 40in/VN/XK
- Mã Hs 84329090: T106018614 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(T106018614 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: T106365603 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(T106365603 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: T115365603 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(T115365603 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Tấm chắn (nắp đậy), LK231-5413-2 (làm bằng thép, linh kiện dùng cho máy xới đất). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Tấm chặn động cơ XL450 (A0001234672- SIDE PLATE HOUSING ENGINE-XL450), bộ phận dùng lắp đặt cho máy nghiền gỗ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Tấm che hộp máy 3 inch (A0001244991- SCROLL-3 IN CS4), bộ phận dùng lắp đặt cho máy nghiền gỗ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Tấm che phụ (A0001515280 - LEG-SUPPORT CS4), bộ phận dùng lắp đặt cho máy nghiền gỗ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Tấm đỡ (nắp đậy), LK231-5412-1 (làm bằng thép, linh kiện dùng cho máy xới đất). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: TD17059893 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(TD17059893 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Thân của lốc máy cày-187Q24-13150 CASE/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Thân dưới của lốc máy cày-187K00 - 24180 LOWER HOUSING/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Thân hộp số máy cày-129907-01500 HOUSING GEAR/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Thân Lốc máy cày- 187P04-13120 HOUSING/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Thân nắp bạc đạn cho máy cày-LVU-18784 BEARING HOUSING W/O BEARING QUILL DIFFERTIAL/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Thân trên của lốc máy cày-187K00-24070 UPPER HOUSING BY/VN/XK
- Mã Hs 84329090: THANH ĐỠ PI-9020 - RU QUICKCHANGE PIN BẰNG SẮT DÙNG CHO MÁY NÔNG NGHIỆP CONSERVA PAK/ JD 1870, KÍCH THƯỚC (135X55X48 MM), KHÔNG NHÃN HIỆU, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Thanh đỡ trục xoay gầm xe LL3 (A0001234642-SUPPORT PIVOT CARTBED PRO LL3), bộ phận dùng lắp đặt cho máy nghiền gỗ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: THANH ĐỠ V34 SPRING PLATES TOP BẰNG SẮT DÙNG CHO MÁY NÔNG NGHIỆP CONSERVA PAK/JD 1870, KÍCH THƯỚC (133X54X31 MM) (2 CÁI/BỘ), KHÔNG NHÃN HIỆU, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: TPCNC04/Vòng đệm của máy cày Oil pump cover 140116140-0/VN/XK
- Mã Hs 84329090: TPCNC05/Vòng đệm của máy cày Oil pump cover 140116220-1/VN/XK
- Mã Hs 84329090: TRỤC KHUỶU (MÃ HÀNG 1824-501-003-0A) (PHỤ TÙNG MÁY NÔNG NGHIỆP, HÀNG MỚI 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Vè chắn bùn R: LK166-5252-4 (làm bằng thép, linh kiện dùng cho máy xới đất). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Vỏ bộc trên của máy cày-1A6370-24221 SIDE COVER/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Vỏ cuộn ống hút (A0001234674 - SCROLL HOUSING -XL450), bộ phận dùng lắp đặt cho máy nghiền gỗ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84329090: Vỏ đùi- CASE(AXLE, REAR), làm bằng thép, phụ tùng đồng bộ của máy nông nghiệp M6040, Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84329090: Vỏ lốc máy cày -168H8S-29510 HOUSING/VN/XK
- Mã Hs 84329090: YW03711401 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(YW03711401 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: YW20101213 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(YW20101213 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: YW20701213 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(YW20701213 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: YW21700213 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(YW21700213 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: YW28000801 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(YW28000801 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: YW28100901 F74-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(YW28100901 F74)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: YW30605103 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(YW30605103 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: YW30605103-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(YW30605103)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: YW34605103 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(YW34605103 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: YW34605303 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(YW34605303 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: YW40900503 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(YW40900503 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: YW47005304 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(YW47005304 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: YW49200802 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(YW49200802 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: YW49200902 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(YW49200902 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: YW49211402 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(YW49211402 F92)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: YW50855611 F74-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(YW50855611 F74)/VN/XK
- Mã Hs 84329090: YW51555611 F92-25Q1/Cụm van điện từ điều khiển áp dầu(YW51555611 F92)/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 84321000: Dàn cày hiệu yanmar, model y2430dpl, số sê ri 100254, là thiết bị chuyên dụng phục vụ mục đích cày đất trong sản xuất nông nghiệp, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: . máy cào cỏ bằng lưỡi cào, model dh401, dùng pin lithium ion 48v, nhãn nhiệu greenworks, hàng mẫu phục vụ nghiên cứu sản xuất, mới 100%/ CN Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: 100756627-0001 lưỡi xới bên phải_lk lắp ráp máy xới đất,mới 100%(ko hiệu,nsx:chongqing hengxiong machinery manufacturing factory)/ CN/ 20% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: 100756628-0001 lưỡi xới bên trái_lk lắp ráp máy xới đất,mới 100%(ko hiệu,nsx:chongqing hengxiong machinery manufacturing factory)/ CN/ 20% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: 100756801-0004 lưỡi xới bên phải_lk lắp ráp máy xới đất,mới 100%(ko hiệu,nsx:chongqing dazu district zhiwei)/ CN/ 20% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: 100756802-0004 lưỡi xới bên trái_lk lắp ráp máy xới đất,mới 100%(ko hiệu,nsx:chongqing dazu district zhiwei)/ CN/ 20% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: 100763869-0001 đế lưỡi xới (trái)_lk lắp ráp máy xới đất,mới 100%(ko hiệu,nsx:chongqing hengxiong machinery manufacturing factory)/ CN/ 20% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: 100763870-0001 đế lưỡi xới (phải)_lk lắp ráp máy xới đất,mới 100%(ko hiệu,nsx:chongqing hengxiong machinery manufacturing factory)/ CN/ 20% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: 100811661-0001 tấm chắn lưới xới_lk lắp ráp máy xới đất,mới 100%(ko hiệu,nsx:chongqing qingjian machinery parts)/ CN/ 20% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: Bộ phận xới (dàn xới đất) của máy xới đất mini model jiamu 178vt-n (4,0kw), bằng sắt, gồm 24 lưỡi xới, dùng trong nông nghiệp, mới 100%, tháo rời. (1 set = 1 pce)/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: Dàn bừa hiệu yanmar, model y2460pdl, số sê ri 101370, là thiết bị chuyên dụng phục vụ mục đích bừa đất trong sản xuất nông nghiệp hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: Dàn xới đất của máy xới đất mini dùng trong nông nghiệp, model: 155, bao gồm:bánh và lưỡi xới có chất liệu là thép hợp kim, kích thước: 40x20cmx15cm, nsx: yongkang guanhai import and export. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: Dàn xới đi theo đầu kéo model: rv80, không hiệu, hàng tháo rời đồng bộ, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: Dàn xới đồng bộ dùng cho máy kéo nông nghiệp mục 1 đến 15, không gắn thiết bị điện và động cơ, hoạt động phụ thuộc, hàng đã qua sử dụng chất lượng trên 80%/ JP/ 20% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: Dàn xới model rx220h-vn (w951m-00000). dùng cho máy kéo nông nghiệp. nhãn hiệu: kubota, ko bao gồm đầu kéo, động cơ (bánh hơi). hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: Dụng cụ lên luống của máy xới đất dùng trong nông nghiệp. mới 100%. năm sx 2025, hàng chưa qua sửa dụng/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: Giàn xới đồng bộ dùng cho máy kéo nông nghiệp mục 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11 không gắn thiết bị điện và động cơ, hoạt động phụ thuộc, hàng đã qua sử dụng chất lượng trên 80%/ JP/ 20% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: Giàn xới dùng cho máy kéo nông nghiệp không gắn thiết bị điện và động cơ, hoạt động phụ thuộc lực quay của máy kéo, đqsd, kt (180-220)cm x (60-80)cm, chất lượng còn lại>80%. tách từ mục 1-8/ JP/ 20% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: Máy xới (bừa) đất, hiệu oshima, model xdx-c (công suất 7.0hp), màu đỏ, động cơ chạy xăng, dùng trong nông nghiệp, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: Máy xới đất dùng trong nông nghiệp,truyền động trực tiếp bằng động cơ đốt trong kiểu piston, dùng xăng, hiệu tatsu, model: tu170bf, cs: 4.0kw.ko có bộ phận để kéo, sử dụng bánh lồng.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84322900: Máy xới đất, hiệu: xmax, model: rx165 chiều rộng đường xới 1.65m, 48 răng xới, lưỡi xới hình chữ c, sử dụng trong nông nghiệp, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84323100: Máy cấy lúa 6 hàng, hiệu jofae. model: 2zg-6d1a (g61) (g4). công suất 17.8kw-3600rpm.sử dụng: dầu diesel. số khung: jf2ec060719. số máy: z82895. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84323100: Máy gieo hạt mã: 12r-cg,12 miệng có thể thay đổi số miệng,dùng sức người không dùng điện,miệng inoxj1,sd gieo hạt giống trong nn,kt: 92x52x21cm,nặng 12kg.nsx:taizhou jingfeng machinery,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84323100: Thiết bị gieo mạ lúa(sa-ds08k), nhãn hiệu: seaan, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84323900: Máy cấy lúa; kiểu máy ka6p, loại cấy sau khi xới đất, đ/cơ diezel loại thẳng đứng 4 thì, c/s: 14.2kw, kt (3130*2090*2135)mm, sk: kbp61900trce05743, sm:4rg4816 mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84323900: Máy cấy model ka6p, nhãn hiệu kubota, động cơ điêzen (làm lạnh bằng nước), công suất: 14.2 kw số khung: kbp63600hscm00064, số máy: 4sq7032, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84323900: Máy cấy nông nghiệp yanmar model: ap4,n50-vn. số khung: r4ab-200210, số máy: 7cnk-5026560, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84324100: Máy rải phân bón đẩy tay mis sr2000 pro, model: sr 2000 (không có động cơ), dùng trong sân gôn, hiệu andersons, mới 100%/ US/ 5% Hs code 8432
- Mã Hs 84324200: Bộ dụng cụ bón phân dạng hạt(balo bón phân),không dùng điện,gồm 1 balo bằng vật liệu dệt kt 40*31cm,ống dẫn nhựa dài 108cm,dùng trong làm vườn.không hiệu,nsx: tangshan wanlunda technology co., ltd/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84324200: Máy rắc phân bón l1250 (không tự hành, không bao gồm xe vận chuyển, dùng trong sân gôn, hiệu lely) mới 100%/ US/ 5% Hs code 8432
- Mã Hs 84328010: Máy đào cây cầm tay, sử dụng trong nông nghiệp, dùng động cơ xăng, model: 140f, công suất: 1000w, không hiệu, nsx: hebei xiang te machinery co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84328010: Máy đào rãnh trồng cây dùng xích,mã:mdr-195f.20.kt:220x75x80cm.c/s:9.2kw.nặng 295kg.kt đào:80*20cm.sd đào rãnh trồng cây trong nn. nsx:2025.nsx:qufujinjia machinery,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84328010: Máy đóng bầu đất, dùng trong nông nghiệp, công suất 5kw, điện áp 380v, hãng sx:jining qingke machinery co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84328010: Máy phun-hch power sprayer fj-80, hàng mới 100%/ CN Hs code 8432
- Mã Hs 84328010: Máy phun-preco spuer fogger (no battery) 150ka, hàng mới 100%/ KR Hs code 8432
- Mã Hs 84328090: Dàn xới; hiệu kubota l1-1; đã qua sử dụng/ JP/ 5% Hs code 8432
- Mã Hs 84328090: Máy cào lá rụng, mùn làm thoáng bề mặt cỏ sân golf terra rake 230, không dùng động cơ, hoạt động bằng trục pto của máy đầu kéo, hãng sản xuất: wiedenmann, part no: 5220040, mới 100%./ HU/ 5% Hs code 8432
- Mã Hs 84328090: Máy đục lỗ làm thoáng bề mặt cỏ sân golf terra spike xp 8, không dùng động cơ, hoạt động bằng trục pto của máy đầu kéo, hãng sản xuất: wiedenmann, part no: 4160045, mới 100%./ HU/ 5% Hs code 8432
- Mã Hs 84328090: Máy xăm, đục lỗ đất 648s, model 09960,công suất 23 hp động cơ kohler hiệu toro. dùng trong sân gôn. mới 100%/ US/ 5% Hs code 8432
- Mã Hs 84328090: Thiết bị san đất cát gắn sau máy kéo sử dụng trong sân golf, không gắn động cơ, không dùng trong nông nghiệp, model gb210. hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8432
- Mã Hs 84329010: Bạc cầu trước kích thước 75*70*60mm sử dụng cho máy kéo nông nghiệp công suất 37,5 kw,bằng sắt, mã sản phẩm: tc422-12050,nsx: chongqing yaohu power machinery co., ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329010: Phụ tùng máy nông nghiệp: bánh răng alt-ty111, hiệu leep, chất liệu bằng thép, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: #7454-176#-hộp số dùng chuyên biệt cho thiết bị bón phân phục vụ cho nông nghiệp-bs12 vari-drive gearbox.hàng mới 100%/ AU/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: 11014270001 dây phanh dùng cho máy rải phân, có lõi thép đường kính 1.5mm, vỏ bằng cao su có đường kính 5mm, dài 800mm. nsx: nihon furekusu, nhật bản/ JP Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: 21006790010 dây phanh quay theo chiều phải dùng để lắp ráp máy dải phân, có đường kính 6mm, dài 400mm,nsx: công ty ohashi nhật bản,xuất xứ: nhật bản/ JP Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: 21006790020 dây phanh quay theo chiều trái dùng để lắp ráp máy dải phân, có đường kính 6mm, dài 400mm,nsx: công ty ohashi nhật bản,xuất xứ: nhật bản/ JP Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: C1111544-00 khung cố định bánh xe dùng cho máy xới đất, kt: 240*190*29.5mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: C3222235-00 ống kết nối bằng sắt dùng cho máy xới đất, hàng mới 100%/ CN Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Càng lừa số phụ bằng kim loại fork, range shift;mã phụ tùng:1a8252-27500;phụ tùng của máy nông nghiệp yanmar;hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Cây 27*74.5*550 gắn kết dàn xới với nhau, bộ phận máy cày, nhãn hiệu ytami. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Cây 30*92*800 gắn kết dàn xới với nhau, bộ phận máy cày, nhãn hiệu ytami. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Cây 32*92*700 gắn kết dàn xới với nhau, bộ phận máy cày, nhãn hiệu ytami. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Cây 35*98*700 gắn kết dàn xới với nhau, bộ phận máy cày, nhãn hiệu tamico-s. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Cây 35*98*800 gắn kết dàn xới với nhau, bộ phận máy cày, hàng oem. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Chảo cày (đĩa cày) 560x4x76mm, hiệu rhino, dùng trong nông nghiệp, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Chữ thập, bộ phận cây gắn kết, dùng cho máy cày, nhãn hiệu tamico-s. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Dè chắn bùn trái bằng thép mã phụ tùng: 1a8253-62960; phụ tùng cho máy kéo nông nghiệp yanmar, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Đinh đục bằng thép dùng cho máy đục lỗ thoáng khí trong sân golf kích thước 12x250mm, hiệu wiedenmann, mã hàng 1500121, hàng f.o.c, mới 100%/ HU/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: H0024 khớp dao, bằng thép, dùng cho máy xới. hàng mới 100%/ CN Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: J0358 dây phanh, chất liệu hợp kim nhôm, dài 1080 mm, dùng cho máy xới. hàng mới 100%/ CN Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Lưỡi bừa dạng đĩa (disc blade) bằng thép, dùng cho máy nông nghiệp, loại 560x5 mm, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Mai ơ dc (2cái/bộ) (bộ phận ốp đầu trục bánh xe) (linh kiện của dàn cày, máy cày)(dùng cho thuyết bị máy nông nghiệp, máy làm đất).không model, không hiệu,mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Mâm ép bằng kim loại cover, clutch;mã phụ tùng:1a8263-21520;phụ tùng của máy nông nghiệp yanmar;hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Ống canh 52.5x60.5x16mm bằng thép, mã phụ tùng: 1a7180-13150, phụ tùng của máy kéo nông nghiệp yanmar, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Phụ kiện máy cày: răng cào dùng trong nông nghiệp, chất liệu bằng sắt, kt 75cm+-10%. không hiệu, mới 100%. nsx: gaoyang county zhuoxin agricultural machinery parts sales store/ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Phụ tùng dùng cho máy kéo nông nghiệp: dàn xới rx165, 32 lưỡi xới j01, có khớp nối trục truyền pto, chuyên dùng phục vụ cho sản xuất nông nghiệp, không có động cơ, hoạt động phụ thuộc./ CN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Phụ tùng máy nông nghiệp kubota - ốc ren dầu rt, nsx: siam kubota corporation. hàng mới 100%. item code: 10244-42320-1/ TH/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Q02q007101fr dụng cụ cố định cụm lưỡi dao vào thân máy, bộ phận của máy làm cỏ (máy làm vườn), kích thước: 105*30*30mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Q02q463101fr dụng cụ cố định cụm lưỡi dao vào thân máy, bộ phận của máy làm cỏ (máy làm vườn), kích thước: 65*35*125mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Q02q815115yr miếng cố định lưỡi dao cắt cỏ vào máy cắt cỏ bằng nhựa, bộ phận của máy làm cỏ (máy làm vườn), kích thước:68*30*46mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Q02qc03016ar đế công tắc bật/ tắt, bộ phận của máy làm cỏ (máy làm vườn), kt 58*25*18mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Q0fga130b25r bộ phận của máy làm cỏ (máy làm vườn): quạt tạt nhiệt, kích thước phi 80*13mm.hàng mới 100%/ CN Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Q1fff370h18r bộ phận của máy làm cỏ (máy làm vườn): miếng cố định thân máy,kt 165*15*1.5mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Thân trung gian chứa các vòng bi bằng kim loại retainer, bearing;mã phụ tùng:1a8252-24730;phụ tùng của máy nông nghiệp yanmar;hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8432
- Mã Hs 84329090: Thanh nâng giàn cày 10434, hiệu uk tractors dùng trong máy cày nông nghiệp, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8432