Mã Hs 8431
| Xem thêm>> | Chương 84 |
Mã Hs 8431: Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 84311013: 208727002/Bộ phận của máy tời - Cụm linh kiện (gồm cụm bảng mạch điều khiển, động cơ, hộp số), nhãn hiệuMilwaukee, model: 42-86-0032 - M18 CHAIN HOIST GEARCASE AND MOTOR SUB-ASSY. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84311013: 208727006-ED25/Vỏ nhựa bảo vệ bộ phận Pa lăng xích của máy tời điện - M18 CHAIN HOIST PLASTIC HOUSING SUB ASSY \ MIL VERSION \ 18V-DC UL. Hàng mới 100%. PN: 208727006/VN/XK
- Mã Hs 84311013: 208727006-Q1-26/Vỏ nhựa bảo vệ bộ phận Pa lăng xích của máy tời điện - M18 CHAIN HOIST PLASTIC HOUSING SUB ASSY \ MIL VERSION \ 18V-DC UL. Hàng mới 100%. PN: 208727006/VN/XK
- Mã Hs 84311013: 208727008-ED25/Vỏ nhựa bảo vệ bộ phận Pa lăng xích của máy tời điện - M18 CHAIN HOIST PLASTIC HOUSING SUB ASSY \ CMCO VERSION \ 18V-DC. Hàng mới 100%. PN: 208727008/VN/XK
- Mã Hs 84311013: 208727008-Q1-26/Vỏ nhựa bảo vệ bộ phận Pa lăng xích của máy tời điện - M18 CHAIN HOIST PLASTIC HOUSING SUB ASSY \ CMCO VERSION \ 18V-DC. Hàng mới 100%. PN: 208727008/VN/XK
- Mã Hs 84311013: 208727011/Bộ phận của máy tời - Cụm linh kiện (gồm cụm bảng mạch điều khiển, động cơ, hộp số), NH:Milwaukee, model: 42-86-0710 (M18 CHAIN HOIST GEARCASE). Mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84311013: 25-B002/Thanh sắt nâng hạ con đội 5000, đã sơn, đã đục lổ, có rãnh, (HALL EFFECT JACK LEG - 362485), hàng mới 100%.DGGC:5usd/pc/VN/XK
- Mã Hs 84311013: 25-DN5000-1/Đầu nhông(bộ phận con đội 5000-HALL EFFECT JACK MOTOR-343758), mới 100%. DGGC:8usd/pc/VN/XK
- Mã Hs 84311013: 26-B002/Thanh sắt nâng hạ con đội 5000, đã sơn, đã đục lổ, có rãnh, (HALL EFFECT JACK LEG - 362485), hàng mới 100%. DGGC:5usd/pc/VN/XK
- Mã Hs 84311013: 317756002-ED25/Linh kiện nhựa bảo vệ bộ phận Pa lăng xích của máy tời điện (1 SET = 11 PCS) - A SIDE HOUSING KIT WITH PACKAGE, 208727 18V-DC RED ASSY. Hàng mới 100%. PN: 317756002/VN/XK
- Mã Hs 84311013: Bộ đẩy tời điện L-050 (0.4KW), bộ phận để đẩy/điều khiển chuyển động của tời điện. Mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84311013: Bộ khung dầm chữ I của hệ tời ngang, (Hàng đã qua sử dụng, đồng bộ tháo rời)/VN/XK
- Mã Hs 84311013: Bộ phanh pa lăng 5 tấn (gồm: 01 cái má phanh pa lăng xích CH050S, 1 cái nắp đậy má phanh pa lăng xích CH050S), bộ phận của pa lăng điện. Mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84311013: Chổi tiếp điện 4P-60A, Dùng cho hệ điện di chuyển dọc cầu trục, (không sử dụng trong điện gia dụng), nhãn hiệu: KYEC, hàng mới 100%./TW/XK
- Mã Hs 84311013: Con lăn điện - Roller, tải tọng: 3 tấn, điện áp: 380V/3PH/50Hz, dùng cho pa lăng, model: 3 ST, hiệu: Hitachi, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84311013: Đai phanh bằng thép, phụ tùng của máy tời tàu thủy, đường kính 492mm, bản rộng 100mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84311013: Đai phanh C3-63578 bằng thép, phụ tùng của máy tời tàu thủy, đường kính 812mm, bản rộng 100mm (1 bộ = 1 chiếc). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84311013: Đai phanh F3-6433-F bằng thép, phụ tùng của máy tời tàu thủy, đường kính 812mm, bản rộng 100mm (1 bộ = 1 chiếc). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84311013: LO 2669/ BI6250300-10/Bộ tang cuốn cáp cho tời của cẩu cứu sinh VN5000366 S/N BI6250300-10/VN/XK
- Mã Hs 84311013: LO 2670/ BI6250343-10/Bộ bích phanh của tời cho cẩu cứu sinh VN5000362 S/N BI6250343-10/VN/XK
- Mã Hs 84311013: Lõi công tắc 1 cấp (Linh kiện tay bấm -1 tốc) (KG-HA100), Vật liệu: Nhựa, Dùng trong tay bấm 1 tốc pa lăng 3 tấn, Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 84311013: Palang cáp điện Sungdo 2 tấn dầm đơn, tải trọng: 2 tấn, chiều cao nâng hạ 6m., tốc độ nâng: 8.4 m/ph, công suất:0.75x4 (kWxP), điện áp 3 phase, 380V, 50Hz kèm pat chặn.Hàng đã qua sử dụng/KR/XK
- Mã Hs 84311013: Phụ kiện dùng cho tời điện: Đi ốt chỉnh lưu SR 60, Điện áp AC220V-DC99V, Dùng cho tủ điện pa lăng, hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 84311019: Capstan/Quả lô quấn dây B08017-1-002 bằng thép của hệ tời dây dùng cho máy sản xuất dây cáp điện/JP/XK
- Mã Hs 84311019: Finish Capstan/Quả lô quấn dây B08017-1-003 bằng thép của hệ tời dây dùng cho máy sản xuất dây cáp điện/JP/XK
- Mã Hs 84311022: CHS20000100 - Tay mở kích nâng, bằng thép, không hoạt động bằng điện - linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ (VFe34), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84311022: Linh kiện để sản xuất kích thủy lực: Ống tay bơm dưới (không sơn) E41-NP, bằng thép, kích thước: 33.2x604mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84311022: Linh kiện để sản xuất kích thủy lực: Ống tay bơm trên (không sơn) E113-NP, bằng thép, kích thước: 33.5x600mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84311022: Phôi bánh xe sau ALJ3T95-CA (Raw Caster Wheel ALJ3T95-CA), dạng phôi đúc bằng gang, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84311022: Phôi đúc cùm cam giữ tay bơm E22-CA (Raw Handle Yoke E22-CA), dạng phôi đúc bằng gang, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84311029: Con chạy trơn treo pa lăng KYOTO 0.5 tấn GCTA0.5 dùng để di chuyển pa lăng xích (không hoạt đồng bằng điện). Hãng KYOTO. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84311029: IFPBB000100-26/Con lăn bằng nhôm dùng cho thiết bị dẫn động, Capstan Drum 76mm with Ribs, 10-0619-R0/VN/XK
- Mã Hs 84311029: IFPBB000200-26/Vỏ động cơ bằng nhôm dùng cho thiết bị dẫn động, Motor Housing, 10-0609-R5/VN/XK
- Mã Hs 84311029: IFPBB000300-26/Nắp động cơ bằng nhôm dùng cho thiết bị dẫn động, Motor Cover, 10-0610-R4/VN/XK
- Mã Hs 84311029: Phụ kiện dùng cho xe ô tô: Chân đế tiếp đất cho kích nâng xe ô tô bằng thép (FOOT PLATE LANDING ATTACHMENT), tải trọng: 5000lb. Item: 57900. Hiệu: Haul Master. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 1540851/Bộ phận trục lái xe nâng (Cầu dẫn hướng 4T_P45_1540851)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 1613469E/Bộ phận truyền động xe nâng (Thân van điều khiển trong hộp số xe nâng, chất liệu nhôm)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 20NY28-SP07/Bánh xe nâng điện PU, kích thước: 254x114x180 (mm), ĐK lốp 254 mm, bề rộng bánh xe 114 mm, dùng cho xe nâng điện có cơ cấu càng nâng., hàng mới 100%/Đơn giá gia công: 1682 JPY/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 20NY31-SP07/Bánh xe nâng điện PU, kích thước: 267x114x180 (mm), ĐK lốp 267 mm, bề rộng bánh xe 114 mm, dùng cho xe nâng điện có cơ cấu càng nâng., hàng mới 100%/Đơn giá gia công: 1971 JPY/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 20NY32-SP07/Bánh xe nâng điện PU, kích thước: 267x135x180 (mm), ĐK lốp 267 mm, bề rộng bánh xe 135 mm, dùng cho xe nâng điện có cơ cấu càng nâng., hàng mới 100%/Đơn giá gia công: 2390 JPY/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 20NY36-SP07/Bánh xe nâng điện PU, kích thước: 320x145x180 (mm), ĐK lốp 320 mm, bề rộng bánh xe 145 mm, dùng cho xe nâng điện có cơ cấu càng nâng., hàng mới 100%/Đơn giá gia công: 5125 JPY/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 20ST31-SP07/Bánh xe nâng điện PU, kích thước: 254x102x169 (mm), ĐK lốp 254 mm, bề rộng bánh xe 102 mm, dùng cho xe nâng điện có cơ cấu càng nâng., hàng mới 100%/Đơn giá gia công: 1984 JPY/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 20TO06-SP07/Bánh xe nâng điện PU, kích thước: 370x152x254 (mm), ĐK lốp 370 mm, bề rộng bánh xe 152 mm, dùng cho xe nâng điện có cơ cấu càng nâng., hàng mới 100%/Đơn giá gia công: 5452 JPY/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 20TO17-TFV/Bánh xe nâng điện PU hiệu Interlift (4-M8), KT: ĐK ngoài x bề rộng bánh xe 178x73 (mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 524144838/Nắp vỏ hộp vi sai trung tâm (dùng cho xe nâng)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 524253042HZ1/Bộ phận trục lái xe nâng (QPDA2T-HUB2T-STD-3042 - ECN180000_đổi VB 550234087=>550256343)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 524253660E/Bộ phận truyền động xe nâng (trục lái, hàng đã qua gia công)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 550036980Z/Bộ phận truyền động xe nâng (Khớp nối trên của hệ thống treo xe nâng FBR1T, hàng đã qua gia công_550036980)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 550109050Z2/Bộ phận truyền động xe nâng (QPAT-SN sử dụng bánh răng 550100136M_8854817, gá đỡ 524318234M_8859495 do SNV gia công)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 550189240Z2/Bộ phận trục lái xe nâng (QPDA2T- VE- 40 - ECN180000_đổi VB 550234087=>550256343)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 550189455Z2/Bộ phận trục lái xe nâng (Cầu dẫn hướng QPSA1T_550189455Z2)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 550204552Z2/Bộ phận trục lái xe nâng (GR-4, 5T-52 sử dụng bánh răng 550200847(M), 550204558M, 550204561M do SNV gia công)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 550209456Z/Bộ phận truyền động xe nâng (Khớp nối trên của hệ thống treo xe nâng FBR2T, hàng đã qua gia công, 550209456Z)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 550211585Z1/Bộ phận trục lái xe nâng (QPDA2T- VE-85-Special - ECN180000_đổi VB 550234087=>550256343)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 550273267Z5/Bộ phận trục lái xe nâng (Cầu dẫn hướng IRIS 1T_FB_ 550273267Z5)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 8090658/Bộ điều khiển thủy lực 3 cần là bộ phận của xe nâng tự hành, xuất trả từ dòng hàng 50 thuộc TK: 107363256230/KR/XK
- Mã Hs 84312010: 81015679Z/Bộ phận trục lái xe nâng (GR-4, 5T-81015679Z)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 81023199Z/Bộ phận truyền động xe nâng (FB3.5T-IRIS, 81023199Z)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 8144400/Bộ điều khiển hộp số của xe nâng, xuất trả từ dòng hàng 38 thuộc TK: 107737112450/KR/XK
- Mã Hs 84312010: 8160658VN/Khung cabin xe nâng tự hành, kích thước 2087mm x 1206mm x 965mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 8160659VN/Khung cabin xe nâng tự hành, kích thước 2091mm x 1236mm x 941mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 8170284/Bộ điều khiển bơm thủy lực của xe nâng điện (là bộ phận của xe nâng), xuất trả từ dòng hàng 40 thuộc TK: 107788597010/IT/XK
- Mã Hs 84312010: 8175242/Trục tay lái xe nâng bằng thép (lắp vô lăng bên trên) là bộ phận của xe nâng tự hành, xuất trả từ dòng hàng 3 thuộc TK: 107708067610/KR/XK
- Mã Hs 84312010: 8184859/Bộ điều khiển thủy lực 4 cần bằng thép của xe nâng tự hành, xuất trả từ dòng hàng 49 thuộc TK: 107742449360/KR/XK
- Mã Hs 84312010: 8542772A: Vỏ hộp truyền động AT/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 8806734A: Khung cơ cấu lái/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 8818894A: Vỏ hộp vi sai trung tâm 1T/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 8852771Z2/Bộ phận truyền động xe nâng (FB2T-IRIS-8852771Z2)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 8852773Z1/Bộ phận truyền động xe nâng (FB3T-IRIS có motor - ECN180000_đổi VB 550234087=>550256343)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: 8862709Z/Bộ phận truyền động xe nâng (FB2T-IRIS-motor 709_special)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Bàn đạp chân ga, phụ tùng thay thế cho xe nâng, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84312010: Bánh cân bằng, bằng nhựa PU, khung bằng thép, đường kính 115mm, chiều rộng 55mm, dùng cho xe nâng hàng hiệu Heli CDD16/20, CBD20/30 (part no. 2700332001). Hàng mới 100% sản xuất tại Trung Quốc./CN/XK
- Mã Hs 84312010: Bánh lái bằng nhựa PU, khung bằng thép, đường kính 250 mm, chiều rộng 127 mm, dùng cho xe nâng hàng hiệu Heli CQDM20J (part no. JL-02.QDL.0134). Hàng mới 100% sản xuất tại Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Bánh lái xe nâng 210x70, bánh xe bằng nhựa PU, ĐK:210mm, rộng 70mm, chỉ dùng cho xe nâng tự hành CBD15-A3MJ, NSX:Chuzhou Yulin Polyurethane Co., Ltd, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Bánh tải bằng nhựa PU, khung bằng thép, đường kính 250 mm, chiều rộng 120 mm dùng cho xe nâng hàng hiệu HELI CQDM20J (part no. JL-51241000008). Hàng mới 100% sản xuất tại Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Bánh xe chịu tải, Chất liệu PU, KT đường kính lốp * Bề rộng bánh xe * đk lõi sắt: 254.114.180 (mm), bộ phận của xe nâng điện đứng lái có cơ cấu càng nâng. Chất Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Bánh xe đã lắp lốp, bằng cao su, đường kính ngoài 30.5cm, chiều rộng 11.5cm. Phụ tùng cho xe nâng tự hành GS1930. Nhãn hiệu Exmile. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Bánh xe PU 210*70 (bánh lái xe nâng, chất liệu bằng nhựa PU, đường kính ngoài x độ rộng bánh: 210x70mm), hiệu Atchi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Bánh xe PU 85*70 (bánh trước xe nâng, chất liệu bằng nhựa PU, đường kính ngoài x độ rộng bánh: 85x70mm), hiệu Atchi. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Bao càng xe nâng, Bằng thép, dài 3m, dày 8mm, Bộ phận thay thế của xe nâng tự hành, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: BG8103845/Cụm tấm trước khoang lái xe nâng tự hành bằng thép, kích thước 1381mm x 495mm x 230mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: BG8117934/Cụm mái che xe nâng tự hành bằng thép, kích thước 1258mm x 991mm x 144mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: BG8134974/Cụm mái che khung xe nâng tự hành bằng thép, kích thước 1012.8mm x 940mm x 69mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: BG8154392/Cụm mái che khung xe nâng tự hành bằng thép, kích thước 1060mm x 988mm x 12.15mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: BG8156343/Cụm mái che khung xe nâng tự hành bằng thép, kích thước 392.4mm x 247.81mm x 12.15mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: BG8181631W/Khung cabin xe nâng tự hành, kích thước 1954mm x 1190mm x 745mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: BÌNH GIẢM THANH CHO KHÍ THẢI BẰNG THÉP, LÀ BỘ PHẬN CỦA XE NÂNG TỰ HÀNH, NCC:CLARK MATERIAL HANDLING VN, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Bộ bánh xe bằng nhựa Urethane (vành và trục đỡ bằng thép) dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Bộ đẩy hàng Load push (càng đẩy), quy cách: (1450*1200*1150)mm, dùng cho xe nâng, năm sx: 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Bộ khung gầm xe nâng tự hành bằng thép (đã được lắp ráp với cầu truyền động, bánh xe), Tái xuất từ dòng hàng số 1 thuộc tk:107473010410/G13 ngày 26/08/2025/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Bộ phận của xe nâng:Càng nối xe nâng bằng thép, KT:(190* 13*50)cm, phụ kiện dùng để lắp thêm cho xe nâng hàng, không kèm cơ cấu thủy lực, dùng cho xe nâng tự hành chạy bằng mô tơ điện, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84312010: BỘ XÚC TÁC KHÍ XẢ LÀ BỘ PHẬN CỦA XE NÂNG TỰ HÀNH, NCC:CLARK MATERIAL HANDLING VN, HÀNG MỚI 100%/US/XK
- Mã Hs 84312010: Cảm biến dưới tay lái, hỗ trợ điều chỉnh góc lái, hiệu TOYOTA, phụ tùng thay thế cho xe nâng, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84312010: Càng kết nối hộp số và thân xe điện 2-3T 8823110 (8823110A), bằng gang, linh kiện dùng để lắp ráp xe nâng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Càng nâng của xe nâng tự hành, Tái xuất từ dòng hàng số 4 thuộc tk:107473010410/G13 ngày 26/08/2025/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Cây chống nắp khoang động cơ, bằng thép bọc nhựa, dài 530mm, đường kính 30mm, phụ tùng thay thế cho xe nâng hàng trong nhà xưởng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Cục đối trọng của xe nâng tự hành, Tái xuất từ dòng hàng số 2 thuộc tk:107473010410/G13 ngày 26/08/2025/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Cụm bánh tải đôi gồm bánh PU, bánh xe bằng nhựa PU, kích thước:80mm*110mm (ĐK:80mm, độ dày:110mm), chỉ dùng cho xe nâng hạ hàng tự hành, hiệu: Niuli, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Cụm trục dẫn động của xe nâng điện tự hành BYD ECB25B, chất liệu bằng thép, kích thước: 1350*670*500mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Dây cáp mở nắp ghế ngồi, phụ tùng thay thế cho xe nâng, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84312010: Dây tuyo bộ dịch giá (Bộ phận của xe nâng), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Đĩa ép 42 Số 42, phụ tùng thay thế cho xe nâng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Gối đỡ (Cap Bearing) 5502008-41, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Két nước (Toyota) (chất liệu nhôm, bộ phận của xe nâng, dùng làm mát cho động cơ xe nâng Toyota 1-3 tấn chạy dầu diesel). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Khớp nối xe nâng, thép tấm, dùng để lắp trung gian giữa tay nâng hạ bàn của xe nâng với bánh xe, mục đích để nâng hạ hàng hoá của xe nâng điện, KT: 198x88mm, hàng mới: 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Khung càng của bánh xe nâng PT-36, bằng thép sơn tĩnh điện, kích thước: 200*90*80mm, bộ phận của xe nâng, NSX: Zhenjiang Kaiyue Machinery Equipment Supporting Co., Ltd, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Khung của xe nâng tự hành, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Khung kết nối bộ truyền động với khung của xe nâng đứng 8859401. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: L00000056: PT xe nâng, mới 100%:Xy lanh thắng bánh xe-3EB-30-21310/TW/XK
- Mã Hs 84312010: L00000059: PT xe nâng, mới 100%:Má thắng đĩa-C-K1-M0011-07490/CN/XK
- Mã Hs 84312010: L00000063: PT xe nâng, mới 100%:Chốt đẩy càng thắng-23653-72101/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Lá côn 41 Số 41, phụ tùng thay thế cho xe nâng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Lá thép 40 Số 40, phụ tùng thay thế cho xe nâng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: La zăng (vành xe) 5.00-8 bằng sắt, kích thước: đường kính 8 inch, rộng 5.00 inch, dùng cho xe nâng, 1 bộ=2 chiếc, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: La zăng bánh đặc CB-A-IA00-6.50-10 (1 bộ = 4 chiếc), bằng thép, dùng cho bánh xe nâng hàng, mới 100%, NCC: Folangsi/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Lazang trước(vành) xe nâng bằng thép, KT: 28*9-15, dùng cho xe HELI/TCM, màu xám, để kết nối trục với lốp, giữ lốp ổn định, dùng cho xe nâng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: M60735842/Cơ cấu hỗ trợ nâng hạ, bộ phận của xe nâng, được lắp ráp với càng xe nâng để di chuyển đồ vật, sản phẩm bằng thép qua đã qua gia công, kích thước: 1550x1067x1330mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Má phanh 4JG2 (FD30) (1 bộ = 4 chiếc), dùng cho xe nâng, mới 100%, NCC: Folangsi/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Mâm xe 21x8-9, chất liệu bằng thép, dùng cho lốp xe nâng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Mâm xe 700-12, chất liệu bằng thép, dùng cho lốp xe nâng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: May ơ 8829037 sản phẩm đúc bằng gang, dùng cho xe nâng hạ bằng càng nâng hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Moay ơ 1T 8806661 sản phẩm đúc bằng gang dùng cho xe nâng hạ bằng càng nâng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Moay ơ 2T Casting HUB 2T (O) 8533129 Linh kiện dùng để lắp ráp xe nâng Bằng gang, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Moay ơ C4T 8823573 (8823573A), bằng gang, linh kiện dùng để lắp ráp xe nâng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Moay ơ trục dẫn hướng 8836236 (8836236A), bằng gang, linh kiện dùng để lắp ráp xe nâng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Móc treo phải 2T 8819254, linh kiện dùng để lắp ráp xe nâng, bằng gang. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Móc treo trái 2T 8819253, linh kiện dùng để lắp ráp xe nâng, bằng gang. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Nắp đậy dưới FBR2T 550136179 (5501361-79A), bằng thép, dùng cho xe nâng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Nắp đậy trục bánh xe bằng thép, item 550209459, linh kiện lắp ráp xe nâng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Nắp đậy, item 550175122, bằng thép, linh kiện lắp ráp xe nâng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Nắp hộp số xe điện 4T 8829272(8829272A), bằng gang, linh kiện dùng để lắp ráp xe nâng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Nắp vỏ hộp bánh răng FBR1T Casting CASE UPPER COVER FBR1T 8801999 Linh kiện dùng để lắp ráp xe nâng Bằng gang, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Nắp vỏ hộp vi sai trung tâm Casting MPB COVER 8509091 Linh kiện dùng để lắp ráp xe nâng Bằng gang, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Ổ đỡ vòng bi (Holder Bearing) 550135977, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Ống dẫn khí xả động cơ bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Ống dầu hồi thuỷ lực, chất liệu cao su, bộ phận của xe nâng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Phanh xe nâng tay, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84312010: Phe gài giữ dây phanh 9021948-09 (MTSP-B0520) (bộ phận của xe nâng điện). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84312010: Phôi đúc giá đỡ bộ truyền động bằng gang (Casting BRACKET) 8859495, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Phôi đúc vỏ hộp truyền động bên trái 8806577, bằng gang, linh kiện lắp ráp xe nâng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Phụ tùng cho xe nâng điện: Bánh xe dẫn động, vành bằng thép, có mặt viền ngoài bọc bằng nhựa PU, có đường kính ngoài là 150 mm, mã 4900239, hiệu Jungheinrich hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84312010: Phụ tùng xe nâng (càng đùn đẩy), model: TL16L- A1, NSX: Anqing Liandong Engineering Trucks Attachments Co., Ltd, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Pittong 3T (550054118) dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: PRD004339Z/Bộ phận trục lái xe nâng (CP4T_PRD004339Z)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: PRD005533Z2/Bộ phận truyền động xe nâng (FB1T-IRIS-PRD005533Z2)/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Rotuyn lái (dùng cho xe nâng), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84312010: Tấm bảo vệ 550221093 (5502210-93A), bằng thép, dùng cho xe nâng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Tấm giảm chấn phía sau xe nâng bằng thép (50010-50390-2), đã gia công, là linh kiện để lắp ráp xe nâng, hàng mới 100%/VN/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Tấm mái che dùng cho xe nâng tự hành, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Tấm ốp sau dùng cho xe nâng, bằng thép (3466100805 - Rear panelling), không hiệu, nhà sản xuất: Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Phụ Tùng ô Tô Và Thiết Bị Công Nghiệp Jat, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Tay gạt xi nhan XKCU-00005, chất liệu nhựa, kích thước 70x90x240mm, dùng cho xe nâng Hyundai, nhà sản xuất Hyundai, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84312010: Tay giắc cắm sạc 310008630, bằng nhựa, kích thước 110x20x120 mm, dùng cho xe nâng Hyundai, nhà sản xuất Hyundai, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84312010: Thanh giằng lái, bằng sắt, tổng chiều dài 131mm, dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Thanh nối (bằng gang) LINK-ARM CASTING 8829084 Linh kiện dùng để lắp ráp xe nâng Bằng gang, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Thanh truyền piston, bằng thép, linh kiện lắp ráp xe nâng 2T, hàng mới 100%, mã hàng: 550279962/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Thùng chứa dầu thủy lực, chất liệu: nhựa, kích thước: 780 x 250 x 200mm, linh kiện chuyên dùng cho xe nâng. Năm sản xuất: 2025, hàng mới 100%./FR/XK
- Mã Hs 84312010: Thùng nhựa Composite (Bucket- 32001), KT: 1000x900x1200 (mm), là bộ phận dùng để gắn vào xe nâng người làm việc trên cao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Tổng phanh dùng để điều phối dòng thuỷ lực từ bình chứa dầu phanh đến xy lanh phanh, là bộ phận của xe nâng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Trụ nâng bằng thép là bộ phận của xe nâng tự hành, Tái xuất từ dòng hàng số 3 thuộc tk:107473010410/G13 ngày 26/08/2025/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Trục gắn bánh xe dùng cho xe nâng 2T (Caster -axle) 550209467, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Trục ngang lái A-SR07-352A-1311A lắp trên xe nâng hàng, chất liệu: thép đúc định hình, có gia công ren và lỗ ắc, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Ty hơi bằng sắt, kích thước: 250x18mm dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312010: V2501-2032/Trụ nâng của xe nâng tự hành, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: VN8154861/Khung cabin xe nâng tự hành bằng thép, kích thước 2692mm x 1380mm x 1085mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: VN8157337/Khung cabin xe nâng tự hành bằng thép, kích thước 2542mm x 1380mm x 1083mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Vỏ cầu dẫn động xe điện 4T 8829270 (8829270A), bằng gang, linh kiện dùng để lắp ráp xe nâng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Vỏ đậy hộp trung tâm, Item: 550030215, chất liệu bằng thép, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Vỏ đậy, Item: 550030216, bằng thép, linh kiện lắp ráp xe nâng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Vỏ hộp bánh răng FBR1T 8801998 (8801998A), bằng gang, linh kiện dùng để lắp ráp xe nâng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Vỏ hộp chuyển lực chuyển động AT Casting AT Housing 8542773 Linh kiện dùng để lắp ráp xe nâng Bằng gang, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Vỏ hộp số xe điện 4T 8829271(8829271A), bằng gang, linh kiện dùng để lắp ráp xe nâng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Vỏ hộp trái 8819909 sản phẩm đúc bằng gang, dùng cho xe nâng hạ bằng càng nâng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Vỏ hộp trung tâm của xe nâng xăng QPDA 2T DROP BOX 8829040 Linh kiện dùng để lắp ráp xe nâng Bằng gang, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312010: Vòng chặn bánh răng vi sai 4T 908272400 (9082724-00A), bằng thép, dùng cho xe nâng/VN/XK
- Mã Hs 84312010: X35D-CCS-1001/Bộ kẹp hàng của xe nâng điện, Hiệu: CASCADE, sx:2018 đã qua sử dụng.Mã hàng: X35D-CCS-1001, kích thước:1070x1135x1135mm Giá thuê 6.000.000vnđ/tháng.Thời gian thuê 4 tháng/CN/XK
- Mã Hs 84312010: Xy lanh phanh tay (phanh đỗ), bằng gang, linh kiện lắp ráp xe nâng PISTON-MANUAL PARK BRAKE 4029061, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Ắc giằng lái, linh kiện xe nâng (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Bạc bệ đỡ bơm(bộ phận xe nâng hàng bẳng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Bạc gối cầu, linh kiện xe nâng (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Bánh cao su 150*80, lõi thép, bên ngoài bằng cao su, đường kính ngoài 150mm, bề rộng 80mm, dùng để lắp cho bánh lái xe nâng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Bánh lái bằng PU dùng cho xe nâng Linde (hiệu Stellana, mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Bánh lái xe nâng tay EPS 0415, có càng (Installation for EPS 0415 forklift, NOBLELIFT) bộ phận của xe nâng tay loại không tự hành (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84312090: BÁNH PU ĐỎ 180*50 KÈM BẠC ĐẠN (180x50mm, sử dụng cho xe nâng tay) dùng cho xe nâng hàng không tự hành (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Bánh xe (Siêu tải trọng 8P.R ~1000kg, đường kính 39cm dày 8.5cm, lốp đặc, bao gồm vành bánh xe) bộ phận của xe nâng không tự vận hành (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Bánh xe cân bằng, dùng để thay thế cho bánh xe bị hỏng của xe nâng tay, hiệu NUO LI, đường kính lỗ trong 47mm, kích thước: 150*54mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Bánh xe nâng tay PU 80x70mm, bộ phận của xe nâng tay không tự hành, dùng trong xưởng sx giày (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Bánh Xe PU 115x55 dùng cho xe nâng chạy, kích thước 115*55mm, lõi sắt bọc nhựa PU bên ngoài. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Bệ đỡ bơm (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Bộ ắc phi nhê A-SK00-107C-2985A lắp trên hệ thống lái xe nâng hàng, chất liệu: thép, 1 bộ = 9 chi tiết, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Bộ áo (bao) càng bộ phận của xe nâng, chiều dài 1.6m (2 cái/bộ), chất liệu sắt sơn tĩnh điện/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Bộ hơi A-ED01-236A-0012B lắp trên động cơ xe nâng hàng, chất liệu: nhôm và thép, 1 bộ = 28 chi tiết, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Bộ kẹp phuy-bộ phận chủ yếu dùng cho xe nâng hàng, kích thước 930*890*815mm, 1 bộ = 1 cái, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Bộ phận của xe nâng không tự hành: Càng trước xe nâng tay (2 cái/bộ), bằng thép, kt116x20mm mm, dùng lắp cho xe nâng tay thủ công, là phụ tùng thay thế, không kèm xe, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Bộ van 1 chiều (bộ phận xe nâng hàng bẳng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Bơm thủy lực hoàn thiện 2.5 tấn(bộ phận xe nâng hàng bẳng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Buli đầu trục cơ, linh kiện xe nâng (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Cảm biến áp suất dầu, linh kiện xe nâng (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Căn con lăn bơm(bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Cần Piston bơm F18(bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Cần xả (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Càng nâng bằng sắt của xe nâng tay XN25113004, kích thước 950mm x 160mm, không nhãn hiệu (Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Càng phụ cho xe nâng C45, dài 1.8 mét (bộ phận dùng cho xe nâng hạ không tự hành), hàng mới 100/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Càng sau xe S (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Càng trước (lỗ 20)(bộ phận xe nâng hàng bẳng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Càng trước inox (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Chốt thanh truyền (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Con lăn bơm xe thương (có đóng bạc)(bộ phận xe nâng hàng bẳng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Con lăn bơm(bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Con lăn tay xả (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Củ đề, linh kiện xe nâng (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Đầu tỳ bi van an toàn (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Dây dẫn xả inox (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Dây tuy ô 3/8*4m, linh kiện xe nâng (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Đèn trước, linh kiện xe nâng (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Đối trọng xe nâng bằng gang FB80-25P (bộ phận của xe nâng điện), đã gia công, là linh kiện để lắp ráp xe nâng, kích thước 1150 x 865 x 380, trọng lượng 1265 kg/đối trọng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Gá cẩu xe nâng FB1 2720 làm bằng thép, dùng với xe nâng để nâng hạ vật liệu, kích thước (1750x620x410) mm, 1SET=1PCE, NSX:KNS. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: GCSP01-26/Càng nâng bằng sắt của xe nâng tay XN25113028 đã phun cát và sơn, kích thước 1290mm x 160mm, không nhãn hiệu (Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84312090: GCSP03-26/Pát nối các loại bằng sắt của xe nâng tay XN25121002, kích thước 160mm x 49mm, (bộ phận chuyên dùng của xe nâng tay) đã phun cát và sơn, không nhãn hiệu (Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84312090: GCSP14-26/Trục nối các loại của xe nâng tay XN25012001 (phi 16 x 52mm) đã phun cát và sơn, không nhãn hiệu (Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84312090: GCSP16-26/Tay cầm bằng sắt (của xe nâng tay) XN25101016, kích thước 870mm x 430mm, đã phun cát và sơn, không nhãn hiệu (Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84312090: GCSP21-26/Pát nối bằng thép các lọai (của xe nâng tay) XN25108002, kích thước 540mm x 1150mm(bộ phận chuyên dùng của xe nâng tay) đã phun cát và sơn, không nhãn hiệu (Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84312090: GCSP31-26/Tay đẩy bằng thép của xe nâng tay XN25117033, kích thước 885mm x 30mm x 68mm, đã phun cát và sơn, không nhãn hiệu (Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84312090: GCSP31-26BLK/Tay đẩy bằng thép của xe nâng tay XN25117033, kích thước 885mm*30mm*68mm đã phun cát và sơn, không nhãn hiệu (Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Gối bánh đôi(bộ phận xe nâng hàng bẳng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Gối đỡ cầu KPB-14 lắp trên cầu sau xe nâng, chất liệu: thép, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Khớp nối bằng sắt model HP2502024D, không nhãn hiệu, kích thước 120x36x10mm, dùng nối ty bơm và chân bánh xe của xe nâng tay không tự hành (Mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84312090: La zăng(vành xe) 6.50-10 A-IA00-101A-1314A, phụ tùng xe nâng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312090: lẫy tháo tải (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: LC08381-25/Xy lanh khóa 08381-V001E (U8381) sử dụng cho xe công nghiệp, chất liệu thép. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84312090: LC08382-25/Xy lanh khóa 08382-V000B (U8382) sử dụng cho xe công nghiệp, chất liệu thép. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84312090: LC08391-25/Xy lanh khóa 08391-V000E sử dụng cho xe công nghiệp, chất liệu thép. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84312090: LC08429-25/Xy lanh khóa 08429-V0000 sử dụng cho xe công nghiệp, chất liệu thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: M104643/Bộ bánh sau của xe nâng bánh lốp (1 bộ gồm 2 bánh, mỗi bánh gồm 1 mâm và 1vỏ đã lắp ráp), kích thước đk vỏ 925x rộng 350mm, dùng cho xe nâng hạ, NCC: LKM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: M40725/Cụm càng xe nâng bên trái, bộ phận dùng để nâng và chuyển hàng hóa của xe nâng tự hành chạy bằng dầu, bằng thép, kt:2812.3x2244.5x344.8mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: M40726/Cụm càng xe nâng bên phải, bộ phận dùng để nâng và chuyển hàng hóa của xe nâng tự hành chạy bằng dầu, bằng thép, kt:2812.3x2244.5x344.8mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Má phanh A-BB01-009B-0399A, của xe nâng tự hành, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312090: May ơ (bộ phận truyền lực từ trục láp ra bánh xe) của xe nâng tự hành. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Miếng bọc chống trượt cho càng của xe nâng, bằng cao su, KT: 8x52 cm, hiệu KANEKO, model FG-120_Flexibal Container Grip, mới 100% (1SET=2PCE)/JP/XK
- Mã Hs 84312090: Moay ơ sau A-SR15-351A-1311A lắp trên cầu sau xe nâng hàng, chất liệu: gang đúc, gia công định hình, có ren và cổ bi, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Motor trợ lái xe nâng điện số 22, motor xoay chiều, điện áp 48v, công suất 30W, là bộ phận dùng riêng cho xe nâng, dùng để hỗ trợ đánh lái. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Nắp bánh xe (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Nắp bịt 3T, mã hàng 550100680 (cho xe nâng hàng, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam)/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Nắp chặn lò xo xe QL(bộ phận xe nâng hàng bẳng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Nắp chặn vòng bi(bộ phận xe nâng hàng bẳng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Nút bình dầu (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Ống dầu dịch giá, linh kiện xe nâng (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Pát nối các loại bằng sắt của xe nâng tay XN25120001, kích thước 150mm x 43mm (bộ phận chuyên dùng của xe nâng tay) không nhãn hiệu (Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Phanh lỗ F25 inox (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Phanh trục 45 inox (bộ phận xe nâng hàng bẳng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Phanh trục 55 inox(bộ phận xe nâng hàng bẳng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Phanh trục F55 (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: PHỤ TÙNG XE NÂNG: BÁNH XE THANG SC16H (NOBLELIFT) bộ phận của xe nâng không tự hành, dùng trong xưởng sx giày (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Piston bơm(bộ phận xe nâng hàng bẳng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Tay bơm inox hoàn thiện (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Tay cầm bằng sắt model HP2501100G, không nhãn hiệu, kích thước 900*400*100mm bộ phận chuyên dụng của xe nâng tay không tự hành (Mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Tay cảm biến, mã hàng 550164597 (cho xe nâng hàng, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam)/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Tay đẩy bằng thép của xe nâng tay XN25117041, kích thước 682mm*30mm*68mm, không nhãn hiệu (Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Tay đi số xe nâng, dùng để điều khiển hộp số xe nâng, kích thước 40*12*5cm(+-10%), chất liệu nhựa, đồng, sắt, ký hiệu JP255, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Thanh giằng lái A-SR09-204A-0973A bộ phận chuyển động của cầu lái xe nâng, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Thanh kết nối 1T, mã hàng 550283851 (cho xe nâng hàng, hàng mới 100%, xuất xứ Việt nam)/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Thanh truyền inox (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Ti van xả +gioăng + Lò xo van xả(bộ phận xe nâng hàng bẳng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Tổng phanh 4-5T, phụ kiện xe nâng, KT: 180x110mm, bằng sắt và cao su, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Tổng phanh A-BP01-402A-1666A, dùng cho bộ phận phanh của xe nâng, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Trục ắc phi nhê A-SR03-003A-0309A bộ phận chuyển động của cầu lái xe nâng, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Trục bánh đôi (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Trục bánh xe (bánh 180 x 50) (bộ phận xe nâng hàng bẳng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Trục càng sau 540(bộ phận xe nâng hàng bẳng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Trục đầu tay bơm (bộ phận xe nâng hàng bẳng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Trục nối bằng sắt model HP2502016, không nhãn hiệu, đường kính ngoài 16mm, dài 82mm, bộ phận chuyên dụng của xe nâng tay không tự hành (Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Trục nối các loại bằng sắt của xe nâng tay XN25016003, kích thước phi 25.1*168mm, không nhãn hiệu (Mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Trục thanh truyền (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Ty bơm chứa dầu model HP2503100, bằng gang, không nhãn hiệu, đường kính ngoài 52mm, cao 141mm, bộ phận chuyên dụng của xe nâng tay không tự hành (Mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Ty van xả (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Vít chỉnh van an toàn (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Vít tỳ van 1 chiều - INOX (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Vít tỳ van an toàn - INOX (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Xích dẫn xả (bộ phận của xe nâng hàng bằng tay), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84312090: Xilanh phanh bánh xe A-BP03-007A-0833D, của xe nâng tự hành, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84312090: Xylanh thủy lực dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313110: Bánh nhông RS50 NT16 PCD81.37, mã: 2_3UPS-L-DG01-05, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 89x89x25mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Bệ đỡ khung xe (3l), mã: JM-0071B, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 360x140x73mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Bệ lắp ray phía cabin, mã: JM-0192, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 300x260x159mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Bộ chặn rung thanh trượt cho ray trượt của bộ điều tốc đặt dưới, mã: 86UNGV-P-0026, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 515x150x75mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Bộ cứu hộ thang máy ARD TPS 39, dùng cung cấp nguồn dự trữ cho hệ thống thang máy, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313110: Bộ phận cửa tốc độ thấp(phần số 8), mã: JM-0002a, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 522x100x40mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Bộ phận lắp ráp bộ xích cửa, mã: SP3U-A-5803f, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 170x120x100mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Cảm biến cửa Photocell, điện áp 24-220VAC/DC, nhiệt độ làm việc từ -20 đến +65 độ C, kích thước 2000*24mm, dùng để phát hiện vật cản trong vùng cửa của thang máy chở hàng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313110: Cửa thang máy tải hàng, kích thước: (1.900 x 2.200)mm, cửa của thang máy tải hàng, chất liệu thép. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Cụm bánh xích dẫn động phía hầm (16T) - Bánh xích 3 dãy, mã: A-5601h, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 295x215x149mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Cụm nhông (sprocket ASSY) 3UP-SRS40 NT45 PCD182.06, mã: SP3U-S-SPDL-00, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 190x190x32mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Doorlock Cửa tầng thang máy, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313110: Guốc chân cửa cabin cho thang máy, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313110: Guốc cửa thang máy (chất liệu bằng thép bọc cao su, là 1 bộ phận của thang máy chở hàng, dùng để dẫn hướng đóng mở cửa thang máy), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313110: Hộp bảo vệ dây, mã: CLTS-6704, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 294x232x50mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Miếng bảo vệ dòng dọc, mã: 86CS-188000-01A, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 340x250x180mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Miếng đệm tấm chắn rc15, mã: JM-0151, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 50x24x16mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Miếng phủ ngoài của thang máy, mã: SP-0081, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 780x470x50mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Móc chữ S, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 300x70x10mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Phụ tùng thang máy: Cánh cửa tầng 2 (qui cách: 230*40 cm, bằng inox dày 1li)/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Sill cửa thang máy/CN/XK
- Mã Hs 84313110: Tấm bảo vệ mặt trần (w=1010) 986x100, mã: 86CP-1702A, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 986x100x20mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Tấm cố định cột truyền dữ liệu phía hộp bảo vệ, mã: JM-0196, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 250x150x12mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Tấm gắn bản mã nối dây cáp phía đầu CW, mã: JM-0184, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 300x65x22mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Tấm gắn dụng cụ xác nhận độ cong của phanh, mã: PS-PCA-0056A, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 612x94x75mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Tấm gắn đường ray cửa (mặt trước bên phai 2_3ups-l), mã: JM-0103, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 220x220x56mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Tấm gắn kết nối cửa máy, mã: JM-0044, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 160x100x100mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Tấm gắn trục song song thẳng đứng (2-2), mã: JM-0047, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 690x132x12mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Tấm giá đỡ bộ phận vỏ thang máy (1) SS400 9X100X335 Mage 2, mã: 2_3UPS-L-CDG01-01a, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 335x134x50mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Thang nâng hàng, (bộ phận của máy nâng hạ hàng), kt:1500*1500mm, chất liệu bằng inox 304, sử dụng trong nhà xưởng, hiệu: Guangzhou Qilin Qinli, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313110: Thanh gắn bảng hướng dẫn trọng lượng cửa thang máy.2x80x90, mã: A-5814-1-4, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 184x150x75mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Thanh gắn công tắc khóa cửa 2CO_3S số 2, 1.6Tx32x160, mã: 3SM-HK01-4-2, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 160x32x1.6mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Thanh giằng (loại ngắn) 400L (có gia công ren trái M12), mã: GV1-4500-09b, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 410x38x13mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Thanh giữ lót dẫn hướng cabin, mã: KG-30-004, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 70.2x20x3.2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313110: Thanh khóa (phi 75-95), mã: 86KP-10022, bằng thép, bộ phận của thang máy, kích thước: 150x50x12mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313120: "PLASTIC SWITCH (NEW, NO BRAND - CÔNG TẮC ĐIỆN PHỤ TÙNG MÁY ÉP MÍA) MANUFACTURED BY DAVID S CANE MACHINE SELECT, HÀNG TẶNG MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 84313120: Bát nối ray T78, kích thước 250*75*10(mm), chất liệu: Thép, hiệu HST, phụ kiện của thang máy vận chuyển hàng hóa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313120: BỆ ĐỠ CÁP TRONG THANG MÁY - NHÃN HIỆU: SCHINDLER - SIZE: 50*20*5CM - HÀNG TẶNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313120: Bộ cò cửa cabin thang máy FEL-161A, dùng cho thang máy chở người. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313120: Bộ dẫn động dùng cho vận thăng loại hoạt động bằng điện, P/N: 060918-03-P-A006, SAP: 786237.Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84313120: BO MẠCH ĐIỆN TỬ DÙNG TRONG THANG MÁY - NHÃN HIỆU: SCHINDLER - SIZE: 50*20*5CM - HÀNG TẶNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313120: Giá đỡ hỗ trợ phòng máy bằng thép dùng cho thang máy - GRIK-HR Machine Room Support. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84313120: Giới hạn vận tốc trên dưới 1.0m/s model: XS240+ZJ240, Tốc độ 1.0m/s là phụ kiện của thang máy tốc độ 1.0m/s, lực kéo trên 500N, đ/kính 240mm. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313120: Guốc trượt ray dẫn hướng thang máy T114 MM9936. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313120: Kiếm cửa cabin thang máy, dùng cho thang máy chở người, chất liệu sắt. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313120: Máy kéo không hộp số dùng cho thang máy chở người, kích thước: 19, 3x13, 4x14, 56inch, hiệu Tectronics, Model: RTG 24P 0606 N C-320. Hàng mẫu, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 84313120: Máy kéo thang máy là tổ hợp máy dẫn động dùng để kéo và dừng thang máy có hệ thống phanh cơ điện, model: FJD1-B, công suất: 2.1KW, tải trọng: 320kg, tốc độ:1.0m/s, 3P/380V, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313120: Puly lắp ráp GV1-H045-11c, 580x16x4, 86GVDSA-S0001 bằng gang, sử dụng cho thang máy, KT: phi 280x40. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313120: Puly SV-16501f, bằng gang, sử dụng cho thang máy, KT: phi 666x220. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313120: Puly SV-18701f, bằng gang, sử dụng cho thang máy, KT: phi 668x208. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313120: Puly SV-18801i, bằng gang, sử dụng cho thang máy, KT: phi 668x236. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313120: Ray dẫn hướng T78, kích thước 5m*56mm*78mm, dày:10mm, chất liệu: Thép, hiệu HST, phụ kiện của thang máy vận chuyển hàng hóa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313120: SVN26010/Giá đỡ ray dẫn hướng bằng thép dùng cho thang máy - Pit Shaft screen. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84313120: SVN26012/Khung đối trọng buồng thang máy dùng cho thang máy - CWT Frame and Filler. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84313120: SVN26015/Bộ nâng phòng máy dùng cho thang máy - Machine Room Hoisting Point. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84313120: SVN26029/Giá đỡ ray dẫn hướng bằng thép dùng cho thang máy - Machine Steel Support. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84313120: SVN26034/Giá đỡ ray dẫn hướng bằng thép dùng cho thang máy - Header Extension Frame. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84313120: SVN26035/Giá đỡ ray dẫn hướng bằng thép dùng cho thang máy - Wall mounting of the Door headers. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84313120: SVN26039/Cửa thăm kiểm tra đối trọng bằng thép dùng cho thang máy - Opening at cwt screen. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313120: SVN26044/Giá đỡ ray dẫn hướng bằng thép dùng cho thang máy - Car Buffer Stand. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84313120: THANGMAY_24_176/Guốc dẫn hướng đối trọng cửa của thang máy, chất liệu thép, Dài: 117mm, rộng: 45mm, dày: 12mm, bộ phận của thang máy. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84313120: Tủ kích nguồn dùng cho hệ thống điện của thang máy, model:KM51055593G02, ncc:Công ty TNHH Kone Việt Nam, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313910: 17214/Nẹp xếp băng tải con lăn xếp dùng để vận chuyển hàng trong kho bãi logistic, kích thước 287*220*25mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313910: 17215/Nẹp xếp băng tải con lăn xếp dùng để vận chuyển hàng trong kho bãi logistic, kích thước 318*220*25mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313910: 3179/Nẹp xếp băng tải con lăn xếp dùng để vận chuyển hàng trong kho bãi logistic kích thước 321.47mm*214.31mm*21.43mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313910: 3181/Nẹp xếp băng tải con lăn xếp dùng để vận chuyển hàng trong kho bãi logistic, kích thước 320.67*214.31*21.43mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313910: bộ dẫn hướng FEN-25-150-GF, chât liệu hợp kim nhôm, dùng để dẫn hướng vật phẩm trên băng truyền, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313910: Con lăn băng tải bằng thép, phủ PTFE (Teflon) màu xanh, là bộ phận của hệ thống băng tải, KT: L724 x D88 (mm). NSX: LTK. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313910: Khung băng tải bằng thép kích thước 950x6300x1000mm, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84313910: Khung băng tải bằng thép kích thước 95x8900x1450mm, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84313910: Phụ tùng thay thế cho sên tải của hệ thống vận chuyển nguyên liệu: dây xích tải, cánh gạt nhựa, nhà sản xuất: Thái Hưng, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313940: Cụm Pad hút lật bo/ Suction pad for board flipping 2409100-RT-AS11 bằng inox, giá đỡ bằng nhôm, núm hút cao su, bộ phận dùng cho máy đưa nhận bo mạch để hút, giữ bo mạch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313950: AHMC-ME000059B-XNK2601/Đầu nối cân bằng của thiết bị nâng hạ bệnh nhân, hàng mới 100%, ERP: AHMC-ME000059B/VN/XK
- Mã Hs 84313950: AHMC-ME000076B-XNK2601/Thanh nối ngang bằng thép của thiết bị nâng hạ bệnh nhân, hàng mới 100%, ERP: AHMC-ME000076B/VN/XK
- Mã Hs 84313950: AHMC-ME000116B-XNK2601/Khung treo của thiết bị nâng hạ bệnh nhân chất liệu nhôm, hàng mới 100%, ERP: AHMC-ME000116B/VN/XK
- Mã Hs 84313950: AHMC-ME000136B-XNK2601/Chân treo bên phải của thiết bị nâng hạ bệnh nhân, hàng mới 100%, ERP: AHMC-ME000136B/VN/XK
- Mã Hs 84313950: AHMC-ME000155B-XNK2601/Chân treo bên trái của thiết bị nâng hạ bệnh nhân, hàng mới 100%, ERP: AHMC-ME000155B/VN/XK
- Mã Hs 84313950: AHMC-ME000186B-XNK2601/Khung treo của thiết bị nâng hạ bệnh nhân 600.19311, hàng mới 100%, ERP: AHMC-ME000186B/VN/XK
- Mã Hs 84313950: AHMC-ME000193B-XNK2601/Khung treo của thiết bị nâng hạ bệnh nhân 455KG MS1000, hàng mới 100%, ERP: AHMC-ME000193B/VN/XK
- Mã Hs 84313950: AHMC-ME000242B-XNK2601/Khung treo của thiết bị nâng hạ bệnh nhân MS600, hàng mới 100%, ERP: AHMC-ME000242B/VN/XK
- Mã Hs 84313950: BÁNH XE PU - DÙNG CHO XE THANG NÂNG NGƯỜI GTWY9125 (Kích thước: 135mmx 46mm) bộ phận của xe thang nâng người dùng trong xưởng sản xuất giày (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84313950: Bộ cấp khay của máy cấp bảng mạch tự động, chất liệu bằng nhôm và thép không gỉ, kt 950*753*430mm, hoạt động bằng điện, điện áp 220V, công suất 120W./VN/XK
- Mã Hs 84313950: Bộ hút khay của máy cấp bảng mạch tự động đặt PCB lên JIG, chất liệu bằng nhôm và thép không gỉ, kt 467*466*162mm, hoạt động bằng điện, điện áp 24V, công suất 20W./VN/XK
- Mã Hs 84313950: Bộ khung cố định camera và đèn chiếu sáng của máy cấp bảng mạch tự động, chất liệu bằng thép/ nhôm, kt 253*150*223mm./VN/XK
- Mã Hs 84313950: Bộ phận kẹp giữ, định vị sản phẩm của máy gắp sản phẩm tự động gồm (cụm đồ gá, cảm biến, động cơ đã lắp ráp hoàn chỉnh) hoạt động bằng điện, dòng điện 1P, 220 V, CS 1.2kW, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313950: Cổ gập của thiết bị nâng hạ bệnh nhân, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84313950: Đầu nối cân bằng của thiết bị nâng hạ bệnh nhâm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313950: FA2510022_882178191/Bộ cánh cửa che chắn an toàn (khungbằngnhôm, mặtcửabằngnhựavàlướisắt, bpcủamáytrungchuyểnsảnphẩm)882178191, 1600x750x20(mm)(phụkiệnkèm:thanhnhôm, thanhnhựa, ...)mới100%_FA/2510022/VN/XK
- Mã Hs 84313950: FA2510026_882178191/Bộ cánh cửa che chắn an toàn (khungbằngnhôm, mặtcửabằngnhựavàlướisắt, bpcủamáytrungchuyểnsảnphẩm)882178191, 1600x750x20(mm)(phụkiệnkèm:thanhnhôm, thanhnhựa, ...)mới100%_FA/2510026/VN/XK
- Mã Hs 84313950: Khung tay treo của thiết bị nâng hạ bệnh nhâm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313950: Phần hỗ trợ trục vít dẫn hướng của thiết bị nâng hạ bệnh nhân, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313950: PHỤ TÙNG XE NÂNG: BÓT LÁI THUỶ LỰC SC16H (bộ phận điều khiển lái của xe thang nâng người, dùng trong nhà xưởng) (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84313950: Tay cầm của thiết bị nâng hạ bệnh nhân, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313950: Thanh nối của thiết bị nâng hạ bệnh nhân, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: 180161-1/Bộ phận máy băng tải - W-2025BS/VN/XK
- Mã Hs 84313990: 180164-25/Bộ phận máy băng tải - W-1225BS/VN/XK
- Mã Hs 84313990: 500395931/Polyoelfin Directional Lock Caster 5in, the Casters are attached to the Base of the Lift which allow you to roll/move the lift./US/XK
- Mã Hs 84313990: Ắc côn nối cáp, dùng để nối dây cáp tải; bộ phận của băng tải cáp; đường kính 15mm, dài 25mm; vật liệu: thép không gỉ 304. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84313990: Băng tải con lăn bằng thép. kích thước: 30 x 400 x 700 (mm), dùng để tải nguyên liệu cho máy cắt thép, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Bánh xe AGV, bằng nhựa PU, lõi bằng sắt, model: AGV-150-40, kích thước: 40mm*150mm, dùng cho xe tự hành AGV, hiệu: NBLUNYE, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313990: Bộ chổi trượt ray điện 55Ax2-3P dùng cho máy xuất nhập kho tự động hiệu WAMPFLER/DAIFUKU; bằng nhựa, sắt. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84313990: Bộ khung đầu chuyền - cụm đầu băng chuyền có truyền động, gồm khung hợp kim nhôm, hệ thống truyền động, kt:760*300mm, bộ phận dùng lắp vào hệ thống băng chuyền để dẫn động; kh kèm đai tải.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Bộ nối cáp, dùng để nối dây cáp tải; bộ phận của băng tải cáp; vật liệu: thép không gỉ 304. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84313990: Bộ phận của hệ thống tháo liệu silo: Thiết bị cửa xả đa điểm, dùng trong công nghiệp thực phẩm, mã MAKA hàng mới 100%, hiệu Buhler, xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Bộ phận nạp liệu của thiết bị chuyển liệu tự động, model: BZ-2658-25-VB1.310, điện áp 220V, công suất 4.5kw. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313990: Bộ phụ tùng của Gầu tải GT-400 (CD19); bao gồm dây băng tải, gầu múc nhựa và bu lông kết nối; chiều dài: 16000 mm. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84313990: BT-MICRO-D48-R-RB/Bộ phận của băng tải (Bánh răng bên phải có gắn ổ bi)(PART OF CONVEYOR (48 RIGHT PLASTIC PULLET WITH BEARING). Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84313990: BT-PD30MIE-BTG0002/Bộ phận của băng tải (bách liên kết dẫn hướng bằng thép, mạ kẽm, kích thước 4.5x32x68.7 mm) PART OF CONVEYOR (PAT CONNECT GUIDE). Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84313990: BT-PD30MIE-RBF0003/Bộ phận của băng tải (thanh bắt đai ốc kích thước 25x75x6 mm) PART OF CONVEYOR (BARNUT 25X75X6MM). Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84313990: Các bộ phận sử dụng cho máy băng tải được làm bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Cảm biến siêu âm FOURING, điện áp 12V, sử dụng cho xe AGV, xuất xứ: KR, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84313990: Chân cột móng giá đỡ bằng thép mạ kẽm (Phụ kiện sd cho máy đào móng) kt ống phi 88.9mm, dài 457mm, dày 6.45mm+ hàn tấm thép kt305x350x12mm+ 4 miếng đệm chân đế kt 190.5x158.44x12mm ), hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Chi tiết máy băng tải- The Part of Conveyor machine Part No: SUBERIDAI, Nhãn hiệu: DKSH-ORIENT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Chốt côn A dùng cho hệ thống băng tải, chất liệu bằng thép, Part/717822, PO0117R410-1-03.stop, hàng cá nhân mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Chốt côn B dùng cho hệ thống băng tải, Part/717820, PO0117R410-1-02.stop, chất liệu bằng thép, hàng cá nhân mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Chốt tạo dấu, chất liệu: inox, dùng cho máy làm palet, hàng cá nhân mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Con lăn chủ động, Kích thước: Phi 50x440mm, chất liệu sắt mạ crom, dùng trong hệ thông băng tải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Con lăn D114x400-450, chất liệu bằng thép, dùng cho hệ thống băng tải của trạm nghiền vật liệu, NSX: Công Ty Cổ Phần Băng Tải Và Con Lăn Công Nghiệp Việt Nhật, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Con lăn D127x470-520, chất liệu bằng thép, dùng cho hệ thống băng tải của trạm nghiền vật liệu, NSX: Công Ty Cổ Phần Băng Tải Và Con Lăn Công Nghiệp Việt Nhật, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Con lăn thép D48x320mm (trục D12x400mm), bộ phận của băng tải con lăn, không gắn động cơ, dùng lắp ráp hệ thống băng tải cho khu vực đóng gói. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Con lăn truyền chuyển động của băng tải CTVN-M9AR-MD-G00, chất liệu bằng thép, kích thước 1130*510*265mm, nhà sx SHENZHEN KINGCOME TECHNOLOGY CO., LTD, năm sx: 2025. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313990: Con lăn tự do Phi 101*59 mm dùng để hỗ trợ di chuyển băng tải, chất liệu thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Con lăn, HNAMAL31IB0000-183-QCAD11313, bộ phận của băng tải con lăn, để chịu lực và tạo truyền động di chuyển hàng hoá, vật liệu thép, dài 425mm, đường kính ngoài 22mm, nsx BUSAN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Cụm bánh xe chân chạy phi630x156, dùng cho băng tải vận chuyển than, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313990: Cụm chi tiết chính tủ cấp phôi tự động cho máy CNC (bao gồm vỏ và động cơ), bộ phận của Robot công nghiệp nâng hạ, mã: NA02-001-SET=2 ICELLB80 BASIC MACHINE BILL SET MAV.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Cụm nạp vật liệu Rotaryfeeder dùng cho băng tải vật liệu, chất liệu thép. Item ALF 30/30, FA77. Nhà sản xuất: TOMECO, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Đế chuyển động băng tải treo bằng thép, bộ phận của băng tải treo, dùng để lắp đặt trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Đế gá vít (bộ phận của máy cấp vít), model FA-318, dùng để đỡ thiết bị, cấp khí và cung cấp tín hiệu IO, nsx Shenzhen Lanuang Intelligent Manufacturing Technology Co., LTD. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313990: FRAME-B80/Cụm chi tiết chính tủ cấp phôi tự động máy CNC (bao gồm vỏ và động cơ), bộ phận của Robot công nghiệp nâng hạ, mã: NA02-001-SET=2 ICELLB80 BASIC MACHINE BILL SET MAV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Gầu múc nhựa, phụ tùng của Gầu tải GT-150; kích thước: 110x95x75mm; vật liệu: nhựa; có bu lông kết nối. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84313990: Giá đỡ (Bracket) bằng nhôm, mã sản phẩm: 714998 dùng làm chi tiết cố định trong hệ thống máy móc công nghiệp, Nsx: Kim Khí Thăng Long, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Giá đỡ động cơ 190*175*170 mm, dùng để lắp đặt và cố định động cơ, chất liệu: nhôm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Giá đỡ sàn có thể điều chỉnh độ cao, có tấm đế, kt 217.4x147x77x2mm, phụ kiện dùng cho máy đào móng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: IE009001148/Bộ linh kiện băng tải bằng kim loại, là bộ phận để lắp ráp băng tải công nghiệp 7292, không kèm động cơ, hàng được giao tháo rời. Mới 100%, sx 2026/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Khối tăng cứng 105*100*30 mm, dùng để tăng cứng các cụm chi tiết trong máy, chất liệu: nhôm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Khung băng tải cấp liệu CTVN-M9AR-MD-E00, chất liệu bằng thép, kt 2310*1570*1520mm, chưa có động cơ, chưa có con lăn, nsx SHENZHEN KINGCOME TECHNOLOGY CO., LTD, nsx 2025. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313990: Khung đỡ cột móng bằng thép mạ kẽm mạ kẽm (Phụ kiện sử dụng cho máy đào móng) kt ống phi 57.15mm, dài 203.2mm, dày 8.64mm+ hàn 4 tấm thép kt 254x76.2x9.53mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Khung và mô tơ của băng tải W600xL5000mm 0.8m/s. Hàng mới 100% (PO: 257100471786)/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Linh kiện cơ khí: Tấm gá cố định 2, không hiệu, xx: VN, hàng mẫu, mới 100%, P/N: 713327/VN/XK
- Mã Hs 84313990: LV15074-25/Van khóa điện từ 15074-1V00L dùng cho máy xây dựng. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84313990: Máng trượt trục vít, chất liệu: thép, dùng Dẫn hướng và đỡ trục vít khi trượt lên/xuống trong quá trình vận hành., hàng mẫu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Mặt bàn thao tác bằng gỗ, chất liệu gỗ MDF dán tấm cao su tĩnh điện, KT: 700x700x650mm dùng cho băng chuyền, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Mô đun băng tải con lăn tự động/ CT VN A-5F J00/ 1012x685x225mm, điện áp 220V/2KW. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Mô đun gắp sản phẩm tự động của cánh tay robot CTVN-M9AR-MD-D00, kích thước 840*680*540mm, nhà sx SHENZHEN KINGCOME TECHNOLOGY CO., LTD, năm sx: 2025. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313990: Module băng chuyền con lăn không động cơ 800*800*60mm, chất liệu: nhôm, dùng để lắp ráp vào băng chuyền. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Nắp 174*166*151 mm, dùng để che chắn, bảo vệ các bộ phận bên trong máy, chất liệu: nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Ống lót, chất liệu: inox, dùng cho máy làm palet, hàng cá nhân mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Ống nối, chất liệu: nhôm, dùng cho máy làm palet, hàng cá nhân mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Phễu cấp cốt liệu cho bộ băng tải RCC, chất liệu bằng thép đã được sơn bảo vệ, dùng cho trạm nghiền, NSX: Công ty TNHH Cơ điện kỹ thuật Thiên Phú, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: R400W00V-227780 Cảm biến chữ U dùng để nhận biết điểm đặt sản phẩm trên băng truyền, model: BS5-Y1M, điện áp: 24V (Hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 84313990: Ray bằng sắt (đường ray) dùng để lắp ráp vào băng chuyền, DWS5021-XJ, Chiều dài: 1 Mét. Mới 100%/SI/XK
- Mã Hs 84313990: RC00T007-005026/Bộ khuếch đại MR-J4-200A (Bộ khuyến đại tần số dòng điện, sử dụng cho băng tải, điện áp 200V, công suất 2KW) (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84313990: SP399/Bộ căng dây cáp 006P916-01, model: ST-200, dùng cho thiết bị đóng mở cửa gara (phụ kiện đóng mở cửa gara). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: SP404/Bộ căng dây đai và dây xích 006P819-01. Model: 210337, dùng cho thiết bị đóng mở cửa gara (phụ kiện đóng mở cửa gara). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Tấm bửng nâng, bộ phận của bửng nâng ô tô, chất liệu nhôm, loại 1300-1ton A, kích thước: 1660 x 1300mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Tấm dẫn hướng 1172*165*10 mm, dẫn hướng chuyển động chính xác, chất liệu: nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Tấm đế dùng cho hệ thống băng tải, chất liệu bằng nhôm, Part/717821, PO117R410-1-01.Step, hàng cá nhân mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Tấm gá lắp (Mounting Plate) bằng nhôm, mã sản phẩm: 714999, dùng làm chi tiết cố định trong hệ thống máy móc công nghiệp, Nsx: Kim Khí Thăng Long, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Tay đỡ máng trượt trục vít, chất liệu: thép, dùng Liên kết và cố định máng trượt với khung, đảm bảo độ ổn định khi làm việc., hàng mẫu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Tay đòn hệ thống nâng hạ của bửng nâng xe tải, loại THE SSEN (G), bằng thép, kích thước 1186 x 755 x 210mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Tay kẹp gắp sản phẩm dùng cho cánh tay robot gắp sản phẩm, model CHK-CS-18C, nsx Abiman, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84313990: Thân hệ thống nâng hạ bửng nâng xe 5 tấn, bằng thép, loại NT (G), kích thước: 1560 x 410 x 288mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Thanh truyền PWC-4035W, bằng thép (CÂY=PCE). Hàng mới 100% - T0033737/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Thiết bị đóng mở thùng trên băng tải (được gắn trên băng tải, dùng để chặn thùng dừng đúng vị trí sau đó nhận sản phẩm từ máy đúc vào thùng hàng), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Trục bị động, chất liệu bằng thép, dùng để gắn bánh răng của băng tải, kích thước 18*150mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Trục con lăn - Roller (Feeding), model MCW-08-00FL, để kẹp với băng tải cuốn đế giày, nhà sx: Thịnh Thiên Hải. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Trục lăn 1275mm-phi 20. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84313990: TST-PD30-CO0136/BỘ PHẬN BĂNG TẢI (BÁCH CHÂN BĂNG TẢI BẰNG THÉP) PART OF CONVEYOR PLATE CONNECT BOLTS M16 TST-PD30-CO0136/VN/XK
- Mã Hs 84313990: Xi lanh DGSC-6-10-P-L-CS (dùng cho máy chạy dây chuyền băng tải). Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84313990: Z0000002-299923/Con lăn băng tải, mã sản phẩm FR-427-200, kích thước L240xW42.7mm, chất liệu thép, điện áp 24VDC, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84313990: Z0000002-334094/Băng tải vận chuyển sản phẩm, chất liệu chính là nhôm, kích thước: L865xW268xH92mm, không có động cơ (1 bộ gồm nhiều chi tiết)/VN/XK
- Mã Hs 84314110: Phụ kiện thủy lực của cẩu, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84314190: Bánh xe bằng nhựa, lõi bằng sắt, không có giá đỡ bằng kim loại cơ bản, bộ phận của máy đầm - WHEEL ASSEMBLY (phi 125*45)MM- hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314190: BCTC-CD000001B-XNK2601/Miếng ốp bảo vệ bên phải buồng điều khiển máy xúc W/A, hàng mới 100%, ERP: BCTC-CD000001B/VN/XK
- Mã Hs 84314190: Bộ phận của máy xúc: Gầu xúc hẹp có GET - Narrow Bucket with GET, bằng thép, kích thước 250x630x510 mm, brand: KV, code: HE20N25YAV-KV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314190: CỤM GẦU HOÀN CHỈNH - H6620-71115, bằng thép SS400, KT: 1472x740x945 (hàng hoá không có nhãn hiệu), NSX: MIRAI TECHNO JSC, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314190: Dây nối điều chỉnh tay ga có đầu nối bằng nhựa, dây chính bằng sắt, phụ kiện của máy đầm, dài 1m, THROTTLE/ CABLE ASSEMBLY, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314190: Gàu xúc của máy cày/VN/XK
- Mã Hs 84314190: Gầu xúc đá Model: EC750D-4M3, hiệu HXMĐ, chất liệu bằng thép hợp kim, là bộ phận của máy đào (nhóm 8429), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84314190: Gầu xúc đất Model: PC200SK 200 0.8M3, hiệu HXMD, chất liệu bằng thép cường lực, là bộ phận của máy đào (nhóm 8429), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84314190: Gầu xúc tam giác không có móc -Triangle bucket without Hanger, kích thước 550x770x672 mm, code HE40UN-KV, brand KV, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314190: Gầu xúc tiêu chuẩn bằng thép - Standard bucket with GET, kích thước 550x650x610 mm, code HE35STKU6V-KV, brand KV, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314190: Gầu xúc tuyết không có GET bằng thép - Snow bucket without GET, kích thước 1160x700x600 mm, code HE40SNYA-KV, brand KV, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314190: Khung đỡ bánh xe chữ T bằng sắt, bộ phận của máy đầm, WHEEL BRACKET, quy cách: (phi 20*300)mm - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314190: Lợi gầu máy xúc 209-70-74140-80, dùng cho xe tải, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84314190: Miếng ốp bảo vệ bên trái buồng điều khiển máy xúc ZTC, chất liệu thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314190: Nút vặn có đầu nút bằng nhựa, thân chính bằng sắt, phụ kiện của máy đầm, KNOB, M10x40, quy cách: (phi 30*60)mm - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314190: Răng gầu 209-70-54210RC-F, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84314190: Thiết bị chuyển người từ cẩu lên xuống tàu PERSONAL NET 4 PERSON NET FOR ROUGH SEAS, MODEL: X-871-4, GL/: 5101AA dùng cho tàu Hakatajima Sunshine, q/tịch: Panama, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84314190: Thiết bị rung bằng sắt, bộ phận của máy đầm, VIBRATING ASSEMBLY, quy cách: (300*200*160)mm - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314200: Mũi lưỡi ben 144-70-11130C19, dùng cho máy ủi Shantui SD16, hàng mới 100% xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84314200: Mũi lưỡi góc 140-70-11170C25, dùng cho máy máy ủi Shantui SD16, hàng mới 100% xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84314300: 0078129/Đầu nối máy dò hơi dầu (đã tiện, phay bằng máy CNC), linh kiện của thiết bị thăm dò dầu khí, kích thước phi 22.123*16.76mm, chất liệu thép cacbon, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: 101570528/Vỏ bảo vệ (đã tiện, phay bằng máy CNC), bảo vệ thiết bị bên trong khỏi va đập, kt:dài 278, 9*rộng 109, 5*cao 34mm, c.liệu hợp kim niken, linh kiện của giàn khoan dầu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: 102094/Vỏ bảo vệ (đã đánh bóng, rửa), bộ phận kết cấu giếng, chức năng bảo vệ thành giếng khoan, chất liệu hợp kim titan, kt 50.736*19.99mm, linh kiện của máy khoan dầu, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84314300: 1-3/4"CT x 0.134"w/t Int Dimple Connector 2-1/8"OD X 0.906"ID c/w 1-1/2"AMMT Pin -2-0103-1750-08 Rev B. S/N:1- Thân định vị đường kính 54mm dài 244mm, bằng thép hợp kim.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: 17-60-20-0001/Vòng đáp bằng thép hợp kim, dùng để đỡ, định vị, tạo kín cho ống dẫn 20-24 inch và kiểm tra áp suất trong hệ thống đầu giếng/LANDING RING, TIVA, ILS. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: 7/16"DropBall Circ. Piston For 1-11/16"CLoad MHA HPHT (H2S) -2-0215-1688-21H Rev A. S/N:1->2 -BP máy khoan dầu khí:Pít tông đường kính ngoài 19mm dài 31mm, bằng thép hợp kim.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: A07/Thân mũi khoan dầu khí - 6.75"GEOTAP ELEK CLR, Oder No: 4002207, Po No: 4518264857, Part ID No: HAL-101275974-G, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: A104/Thân mũi khoan dầu khí - 9.5 ATK2 FLEX SUB STAB TYPE2, mới 100%, PO No: 4512650374, Oder No: 4001819, Part ID No: BHI-10208567-K/VN/XK
- Mã Hs 84314300: A117/Thân mũi khoan dầu khí - 4 3/4"SLD DETECTOR CLR, mới 100%, PO No: 4518228460, Oder No: 4002194, Part ID No: HAL-120167331-K/VN/XK
- Mã Hs 84314300: A132/Thân mũi khoan dầu khí - 9.5 BASESTAR SENSOR ELECTRONIC CLR, Oder No: 4002236, Po No: 4518349341, Part ID No: HAL-103086242-G, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: A161/Thân mũi khoan dầu khí - 4.75 COMPEN RESISTIVITY ATN CLR, Oder No: 4002191, Po No: 4518210693, Part ID No: HAL-102736527-K, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: A192/Thân mũi khoan dầu khí - 8 VDR BARREL COLLAR, mới 100%%, PO No: 4518184530, Oder No: 4002184, Part ID No: HAL-102688947-C/VN/XK
- Mã Hs 84314300: A203/Thân mũi khoan dầu khí 4.75 COMPEN RESISTIVITY ELEX BTRY CLR, Oder No: 4002182, Po No: 4518210694, Part ID No: HAL-102768595-B, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: A233/Thân mũi khoan dầu khí 6.75 ICRUISE X RODSEAL STH CLR/SCF19 CTD, mới 100%, Oder No: 4002277; PO No: 4518427733, Part IDD No: HAL-103313126-F-1/VN/XK
- Mã Hs 84314300: A240/Thân mũi khoan dầu khí 8 ICRUISE 12/12.25 STH COATED CLR, mới 100%, Po No: 4518349355, Oder No: 4002234, Part No: HAL-103238632-C, serial No: 14491135/VN/XK
- Mã Hs 84314300: A253/Thân mũi khoan dầu khí AZIMUTHAL RES ANTENNA CTD COLLAR, mới 100%, Oder No:4002221, Po No: 4518271552, Part ID No: HAL-103314613-F/VN/XK
- Mã Hs 84314300: A254/Thân mũi khoan dầu khí 6.75 NMR ELEC BARREL COLLAR, mới 100%, PO No: 4518308269, Oder No: 4002224, Part ID No: HAL-103290849-A/VN/XK
- Mã Hs 84314300: A257/Thân mũi khoan dầu khí 4.75 PBL TOOL TOP SUB, Oder No: 4002239, Po No:PO01024, Part ID No: DSI-475BP02-E, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: A258/Thân mũi khoan dầu khí 6.75 EARTHSTAR ANTENNA COLLAR, mới 100%, PO No: 4518335604, Oder No: 4002238, Part ID No: HAL-103177528-C/VN/XK
- Mã Hs 84314300: A98/Thân mũi khoan dầu khí - 6.75"TM/H HOC UNCOATED CLR ASSY, Oder No: 4002236, Po No: 4518349341, Part ID No:HAL-99019-G, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Bạc cần 50*65 Làm bằng thép, bạc lót cần phụ tùng máy đào, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84314300: Bộ bôi trơn đầu búa(P/N cũ: 923105-02002), làm bằng thép Phụ tùng máy khoan đá, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84314300: Bộ điều chỉnh chiều dài của thiết bị khoan, lấy mẫu giếng khoan dầu khí, M/N: N015550205, giá hàng: 1.231 usd (Hàng đã qua sử dụng)/US/XK
- Mã Hs 84314300: Bộ phận chống trào ngược dung dịch khoan của thiết bị khoan, lấy mẫu, M/N: N919300246, giá hàng:533, 86 usd (Hàng đã qua sử dụng)/DE/XK
- Mã Hs 84314300: Bộ phận của thân trục máy khoan dầu khí: Bộ dao doa (12-1/4"Redress Kits Hard Formation QL). Item Code: XMA2050, Serial Number: E10032 - E10041, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Bộ phận dẫn hướng trong thiết bị khoan xiên, hoạt động bằng thủy động lực, đường kính 9'', PN:A5226, SN:81973/US/XK
- Mã Hs 84314300: Bộ phận thả bị chặn áp suất của thiết bị khoan, lấy mẫu giếng khoan dầu khí, M/N: N045445500, giá hàng:318, 83 usd (Hàng đã qua sử dụng)/US/XK
- Mã Hs 84314300: Bottom Sub with bleed off port for 1-11/16"CLoad MHA HPHT (H2S) -2-0215-1688-34H Rev B. S/N:1->2 -BP máy khoan dầu khí:Khớp nối dưới đường kính 43mm dài 203mm, bằng thép hợp kim.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: BP của máy khoan giếng dầu:nắp van 1 chiều thiết bị dầu khí, bằng thép h/kim, GC theo bản vẻ dành riêng cho máy khoan, mới 100%/Flapper For 3-5/8"Venturi Junk Basket-2-0801-3625-09 Rev B.S/N:5->12/VN/XK
- Mã Hs 84314300: BPmáy khoan giếng dầu:bạc lót lắp phốt chặn nước ĐK:43mm rộng 23mm, bằng thép ko gỉ, GC theo bản vẻ dành riêng cho máy khoan, mới 100%/HP Flapper Seat-1.000"SA for HP Check Valve Cartridge(13% CR)/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Cần khoan MF T51 3660mm, có gờ, làm bằng thép Phụ tùng máy khoan đá, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84314300: Cần khoan T51, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84314300: Chuôi búa HD715, T51, làm bằng thép Phụ tùng máy khoan đá, mới 100%/FI/XK
- Mã Hs 84314300: Cốc xoay búa máy khoan HD712 chất liệu bằng thép, dùng để truyền lực đập của búa khoan đất đá, NSX: FURUKAWA ROCK DRILL CO., LTD, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84314300: Cốt trung tâm 12R/16T -D38X78, làm bằng thép Phụ tùng máy khoan đá, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Dàn đào đất gắn cho máy cày (VT3s)/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Đầu nối ống bằng thép, dùng cho thiết bị khoan dầu khí, model 299001441AOT110, đường kính 6.3 inch+-10%, dài 30.03 inch+-10%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Đầu nối trục bằng nhôm dùng cho thiết bị khoan dầu khí, model 299000486AOT6061T6, đường kính 3inch+-10%, chiều dài 16.4inch+-10%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Định tâm, loại không xoay của thiết bị khoan, lấy mẫu lõi giếng khoan dầu khí, M/N: 10483946 (Hàng đã qua sử dụng)/US/XK
- Mã Hs 84314300: Flapper Housing for 1-11/16"CV Cartridge -2-1306-1688-17 Rev A. S/N:3->5/ 1 - Thân giữ nắp van 1 chiều đường kính 33mm dài 44mm, bằng thép không rỉ AISI 420M.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Flapper Insert for 1-11/16"CV Cartridge -2-1306-1688-03-Ms16 Rev B. S/N:5->8 -BP máy khoan dầu khí:Bạc lót lắp phốt chặn nước đường kính 43mm rộng 12mm, bằng thép hợp kim.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Grapple For 1-11/16"CLoad MHA HPHT (H2S) -2-0215-1688-17H Rev A. S/N:1->2-BP máy khoan dầu khí:Bạc kẹp đường kính ngoài 30.5mm dài 95mm, bằng thép hợp kim.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Grapple Support for 1-11/16"CLoad MHA HPHT (H2S) -2-0215-1688-16H Rev C.S/N:2->3-BP máy khoan dầu khí:Thân phụ chỉnh hướng đường kính 33mm dài 190, bằng thép hợp kim.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: GS Body for 1-11/16"CLoad MHA HPHT (H2S) -2-0215-1688-02H-HPHT Rev B. S/N:1->2 -BP máy khoan dầu khí:Thân dẫn kiểm tra áp suất đường kính 43mm dài 140mm, bằng thép hợp kim.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: High Pressure Flapper Seat for 1-11/16"Flapper Check Valve -2-1306-1688-16 RevA. S/N:3->5/ 1- Bạc lót lắp phốt chặn nước đường kính 33mm rộng 19mm, bằng thép không rỉ AISI 420M.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: JN10336/Dao quay, linh kiện máy khoan dầu khí, không dầu nhớt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: JN10337/Bộ phận của máy khoan dầu khí: Thiết bị Thu hồi dầu của bộ thăm dò khảo sát trong giếng dầu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: JN9349/Bộ phận của máy khoan dầu khí: Thiết bị Thu hồi dầu của bộ thăm dò khảo sát trong giếng dầu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Khớp nối ống bằng nhôm, dùng cho thiết bị khoan dầu khí, model 299000715AOT6061T6, đường kính 4.84 inch+-10%, chiều dài 9.53 inch+-10%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Main Body for 1-11/16"CLoad MHA HPHT (H2S) -2-0215-1688-15H Rev A. S/N:1->2 -BP máy khoan dầu khí:Thân nối đường kính 43mm dài 318mm, bằng thép hợp kim.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Main Stem For 1-11/16"HPHT CLoad MHA HPHT (H2S) -2-0215-1688-52H Rev B1.S/N:1->2 Thân chính đường kính 43mm dài 443mm (thiết bị khoan dầu khí), bằng thép không rỉ AISI 420M.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Mũi khoan T51-115, làm bằng thép Phụ tùng máy khoan đá, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84314300: Mũi khoan T60-115, làm bằng thép Phụ tùng máy khoan đá, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84314300: NSP2946/Khớp nối ren bằng thép CONNECTOR SLEEVE 01-0700-P02 (đk: 8.06'', dài: 4.65'')/VN/XK
- Mã Hs 84314300: NSP2948/Khóa ống ren bằng thép DISC SEAL SLEEVE 01-0700-P04 (đk: 8.06'', dài: 8.00'')/VN/XK
- Mã Hs 84314300: NSP2983/Khớp nối ren bằng thép LOCKOUT VALVE HOUSING 01-0963-P01-LO (đk: 11.25'', dài: 9.82'')/VN/XK
- Mã Hs 84314300: NSP3291/Ống nối ren bằng thép TOP SUB T1046-45-611-L (đk: 5.62'', dài: 10.00'')/VN/XK
- Mã Hs 84314300: NSP3319/Khớp nối ren bằng thép CONNECTOR SLEEVE 01-1075-P21 (đk: 11.88'', dài: 9.82'')/VN/XK
- Mã Hs 84314300: NSP3320/Khớp nối ren bằng thép CONNECTOR SLEEVE 01-1075-P22 (đk: 11.88'', dài: 4.65'')/VN/XK
- Mã Hs 84314300: NSP3487/Khớp nối ren bằng thép 10.625 LOCKOUT VALVE HOUSING 01-1075-P21-LO (đk: 12.100'', dài: 11.32'')/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Phần dưới của thiết bị khoan, lấy mẫu giếng khoan dầu khí, M/N: 10483015, giá hàng: 4.038 usd (Hàng đã qua sử dụng)/US/XK
- Mã Hs 84314300: Phần trên của thiết bị khoan, lấy mẫu giếng khoan dầu khí, M/N: 10483009, giá hàng: 3.909, 99 usd (Hàng đã qua sử dụng)/DE/XK
- Mã Hs 84314300: Phụ tùng cho thiết bị dầu khí: Bộ phận tạo lực điều khiển hướng trong của thiết bị khoan dầu khí, chất liệu hợp kim, PN:101424205/GB/XK
- Mã Hs 84314300: Shear Ring For 1-11/16"CLoad MHA HPHT (H2S) -2-0215-1688-20H Rev A. S/N:1->2-BP máy khoan dầu khí:Bạc lót chỉnh hướng rộng 17mm đường kính 33mm, bằng thép hợp kim.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Solid Release Piston for 1-11/16"CLoad MHA (H2S) 2-0210-2875-31-0500h (0.453"ID) -2-0215-1688-60H-0500 Rev A. S/N:2->5 -Thân dẫn hướng trong đường kính 22mm dài 77mm, bằng thép hợp kim.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: SP 40078129-DM/Đầu nối máy dò hơi dầu (đã tiện, phay bằng máy CNC), linh kiện của thiết bị thăm dò dầu khí, kt phi 22.123*16.76mm, chất liệu thép cacbon, (đã gia công xung điện), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Tấm chắn đá ngoài, làm bằng thép Phụ tùng máy khoan đá, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Thân của thiết bị khoan, lấy mẫu lõi giếng khoan dầu khí, M/N: 10520033, giá hàng: 14.196, 23 usd (Hàng đã qua sử dụng)/DE/XK
- Mã Hs 84314300: Thiết bị cản dòng chảy, 5.1 inches, không hoạt động bằng điện, sử dụng áp suất dung dịch khoan trong khoan đo định hướng. PN:101127363. SN: 2459/US/XK
- Mã Hs 84314300: Thiết bị khoan định hướng, hoạt động bằng lực đẩy áp suất dung dịch khoan loại tự hành, kích thước 6". PN: 100260721. SN: 85369. Hàng đã qua sử dụng./US/XK
- Mã Hs 84314300: Top Sub for 1-11/16"for 1-11/16 Cload MHA HPTH (H2S)-2-0215-1688-22H Rev A.S/N:1->2 -Khớp nối trên đường kính 43 mm dài 142mm (thiết bị khoan dầu khí), bằng thép hợp kim.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Trục chuyển đổi bằng thép dùng cho thiết bị máy khoan khảo sát trong giếng dầu, mới 100%, mã PEV01508-REV A/VN/XK
- Mã Hs 84314300: Trục của thiết bị khoan định hướng 8''OD, S/N: DAH02881/ 90144H/US/XK
- Mã Hs 84314300: Vỏ khớp nối ống chống nổi bằng thép, dùng cho thiết bị khoan dầu khí, model SH350-340-0100-0002, đường kính 14.375inch+-10%, chiều dài 22.335inch+-10%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314910: 108149-SELLL/Khối đối trọng kim loại, bằng thép, bộ phận của xe cẩu bánh lốp, kích thước:419x584x1702mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314910: Bửng hông sau, phụ tùng cần trục bánh lốp Tadano TL-250E-3, kích thước 225cmx80cmx70cm, đã qua sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 84314910: Cabin sau, phụ tùng cần trục bánh lốp Tadano TL-250E-3, kích thước 200cmx85cmx170cm, đã qua sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 84314910: Cabin trước, phụ tùng cần trục bánh lốp Tadano TL-250E-3, kích thước 240cmx80cmx150cm, đã qua sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 84314910: Cần 4 đoạn, phụ tùng cần trục bánh lốp Tadano TL-250E-3, kích thước 1020cmx44cmx65cm, đã qua sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 84314910: Cản hông, phụ tùng cần trục bánh lốp Tadano TL-250E-3, kích thước 150cmx47cmx10cm, đã qua sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 84314910: Cản trước, phụ tùng cần trục bánh lốp Tadano TL-250E-3, kích thước 247cmx47cmx10cm, đã qua sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 84314910: Chân đế bằng thép của cần cẩu AHC 50 tấn bằng thép, kích thước 5600X5600X4200mm hàng mới 100%/18867USD/VN/XK
- Mã Hs 84314910: Cột, đường chạy và đường điện hành trình dọc cho cầu trục chạy dưới 1 tấn, dầm đơn, khẩu độ 5m, chiều cao nâng 3.5m (bằng thép, 1 bộ =10 cái chi tiết như bảng kê 70), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314910: Cụm (Bộ) tổ hợp đường chạy bằng thép dùng để cải tạo cầu trục Monorail 1T. Mỗi cụm (bộ) gồm cột nối thêm, giằng nối thêm, dầm di chuyển và bộ tấm liên kết. Nơi sản xuất: Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84314910: Dầm biên, là chi tiết của cầu trục, chất liệu bằng thép, kích thước 4565x500x500 (mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314910: Đường điện điều khiển dài 20 mét dùng cho cầu trục 3 tấn (1 bộ=16 cái bao gồm: máng điện U, bát treo máng, con chạy, dây điện), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314910: Giá đỡ cần cẩu, Bracket Boom Swing 6.5ton-MAT, 110404-000172, bộ phận phụ trợ của cần cẩu làm bằng gang, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314910: Giá kẹp đỡ hộp số truyền động, Bracket Mounting Transmission-MCN 110427-01819, bộ phận phụ trợ của cần cẩu làm bằng gang, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84314910: Giá lọc dầu Bracket, Oil Filter-MCN 110413-00423, bộ phận phụ trợ của cần cẩu làm bằng gang, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84314910: IKI25-01-561-16-82112/Trục quay bằng gang TRUNNION/VN/XK
- Mã Hs 84314910: IKI25-01-566-16-81111/Trục quay bằng gang TRUNNION/VN/XK
- Mã Hs 84314910: IKI26-01-561-16-82112/Trục quay bằng gang TRUNNION/VN/XK
- Mã Hs 84314910: IKI26-01-566-16-81111/Trục quay TRUNNION bằng gang/VN/XK
- Mã Hs 84314910: Khung sườn, phụ tùng cần trục bánh lốp Tadano TL-250E-3, kích thước 1070cmx150cmx247cm, đã qua sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 84314910: LO 2668/ BI6250324-10/Bộ giá đỡ xuồng của cẩu cứu sinh VN5000335 S/N BI6250324-10/VN/XK
- Mã Hs 84314910: LO 2674/ BI6250338-10/Bộ thiết bị tự động nhả xuồng cứu sinh của cẩu VN5000354 S/N BI6250338-10, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314910: M50080000/Chân chống bằng thép, kích thước 175x175x901.7mm, bộ phận của chống xe dùng trong xe cẩu trục bánh lốp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314910: M50080022/Chân chống chữ T bên phải, bằng thép, bộ phận của chống xe dùng trong xe cẩu trục bánh lốp, kích thước 2089.2 x 254 x 850.9mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314910: M50080023/Chân chống chữ T bên trái, bằng bằng thép, bộ phận của chống xe dùng trong xe cẩu trục bánh lốp, kích thước 2089.2x254x841.4mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314910: M50191738/Bàn xoay cần bằng thép IC400-C, kích thước: 2018.9 x 1250.2 x 1144.1mm, bộ phận của bàn xoay dùng để điều khiển cần xe cẩu trục bánh lốp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314910: M50700261/Bộ phận của xe cẩu trục bánh lốp: Tay xoay trái trước, chất liệu bằng thép. Kích Thước: 3975 x 790 x 292mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314910: M58000402/Trục xoay, sử dụng cho dầm xe cẩu xích, bộ phận của xe cẩu trục bánh xích, Vật liệu thép A572, Kích Thước OD150x2438, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314910: M58630116/Bộ phận của xe cầu trục bánh lốp: Đầu nối giữa tay và càng của xe cẩu trục bánh lốp, bằng thép. KT: 703x267x235mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314910: M60060073/Bộ phận của xe cẩu trục bánh lốp: Khung sườn xe cẩu trục model IC250/IC280, kích thước 4735 x 1144 x 2387 mm, bằng thép. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314910: M60735553/Bộ phận hỗ trợ dùng cho xe cẩu trục: Cơ cấu lật khung sườn xe, chất liệu: thép, KT 2740 x 2283 x 658mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314910: Móc lớn, phụ tùng cần trục bánh lốp Tadano TL-250E-3, kích thước 110cmx45cmx30cm, đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 84314910: Móc nhỏ, phụ tùng cần trục bánh lốp Tadano TL-250E-3, kích thước 65cmx20cmx20cm, đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 84314910: Phanh an toàn SBD125-820x30(phanh thủy lực), phanh của cầu trục, dùng để giữ, hãm và dừng khẩn cấp khi cầu trục xảy ra sự cố, NSX Henan Shengruicheng Brake Co., Ltd., mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84314910: Tay trang điều khiển dùng để điều khiển 2 hướng qua lại bộ phận cẩu trục hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314910: Thân trên, phụ tùng cần trục bánh lốp Tadano TL-250E-3, 420cmx226cmx170cm, đã qua sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 84314910: Ty nâng, phụ tùng cần trục bánh lốp Tadano TL-250E-3, kích thước 130cmx23cmx23cm, đã qua sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 84314960: 204817028/Bộ phận của máy dọn tuyết - Cụm đánh tuyết đã lắp ráp, không hiệu - AUGER RUBBER SERVICE KIT\018817. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84314960: 205711008/Bộ phận của máy dọn tuyết - Cần gạt điều chỉnh có gắn chốt (kèm đinh vít, nắp nhựa, ống kẹp nhựa), không hiệu - HANDLE FOLD ASSEMBLY \ SPARE PART. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84314960: 205716004/Bộ phận của máy dọn tuyết - Cụm đầu thổi tuyết đã lắp ráp (kèm đinh vít, bánh răng nhựa), không nhãn hiệu - CHUTE SUB ASSEMBLY \ SPARE PART. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314960: 205846012/Bộ phận máy dọn tuyết - Cụm điều chỉnh máng thổi tuyết đã lắp ráp, không hiệu - HANDLE AND CHUTE ADJUST ASSEMBLY \ SPARE PART. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84314960: 205878019/Bộ phận của máy dọn tuyết - Cụm puli truyền động (lắp ổ bi, vòng nhựa bảo vệ, miếng thép), không hiệu - TENSIONER ASSEMBLY, 18AP \ SPARE PART. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84314960: 205929009/Lưỡi cào tuyết bằng cao su bộ phận máy dọn tuyết, không hiệu - AUGER PADDLE ASSEMBLY \ RY36STX53A. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84314960: 205929025/Bộ phận của máy dọn tuyết - Miếng cao su hỗ trợ cào tuyết (lắp bạc lót, đai ốc, đinh vít), không hiệu - REPLACEMENT PADDLES WITH HARDWARE, 21AP \ SPARE PART. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84314960: 317839001/Bộ phận máy dọn tuyết - ống xả bằng nhựa - RYOBI 21 SNOW BLOWER - CHUTE SUB ASSEMBLY \ 095678. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84314960: 318027001/Cánh quạt đẩy tuyết bằng thép bộ phận của máy dọn tuyết (305mm x 143mm) - STAMPING, IMPELLER WELDED ASSY. Hàng mới 100%.TKN:107149734420/E11.Dòng 3/CN/XK
- Mã Hs 84314960: 341331205BN-VN/Nút bịt đầu máng trượt bằng nhựa, là bộ phận của máy dọn tuyết, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314960: 533421001-04/Bộ phận của máy dọn tuyết - Lưỡi cào tuyết bằng nhựa (280 x145mm)- PLASTIC, IMPELLAR, SNOW THROWER 090708001 \ BLACK. Không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314960: 548098002-26/Bộ phận của máy dọn tuyết - Cụm lưỡi cào tuyết đã lắp ráp - PLASTIC, AUGER \ GREEN 544 \ 096622. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314960: 555605001-04/Bộ phận của máy dọn tuyết - Cụm lưỡi vào tuyết đã lắp ráp, kích thước (278.4 x 141.86)mm - PLASTIC, IMPELLAR \ 096623. Không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314960: Bộ phận của máy dọn tuyết - Ống tay cầm dưới bằng thép, kích thước (DIA 26 x 280)mm - BOTTOME TUBE, STEEL DIA 26.0X280MM \ BLACK. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314960: R0200282-00/Lưỡi gạt tuyết dùng cho máy xới và dọn tuyết, chất liệu bằng nhựa + vít thép, kt: 51*13, 5*55cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314960: R0200650-00/Lưỡi gạt tuyết dùng cho máy xới và dọn tuyết, chất liệu từ nhựa + bu lông thép, kích thước 55*10*5cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314960: R0201917-00/Ròng rọc bằng nhựa truyền mô men xoắn, kt: Phi 136*31.7m, dùng cho máy xới và dọn tuyết, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314960: R0210103-00/Lưỡi gạt tuyết dùng cho máy xới và dọn tuyết, chất liệu từ nhựa + bu lông đai ốc thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314960: R0212056-00/Khung cố định dây thép điều chỉnh nón tuyết của máy dọn tuyết bằng nhựa, kt: 168.4*110.2*83.4mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314960: R0212064-00/Chụp bằng thép cố định bảo vệ đai truyền động bộ phận của máy dọn tuyết, kt: 328.2*256.5*31mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314960: R0212123-00/Nắp cuối chống thấm nước và chống bụi bọc trục con lăn tuyết dùng cho máy dọn tuyết, kt: Phi 68*11.2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314960: R0212130-00/Nút ấn mũ tuyết bằng nhựa điều chỉnh độ cao xả tuyết, dùng cho máy dọn tuyết, kt: 113.6*88*88.3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 0406010204300K/Hộp nối OUTSIDE AIR DUCT bộ phận cấu thành khung xe máy xúc máy ủi KOMATSU, bằng thép đã được uốn và hàn, kt 242x54x155mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 04060102211C2/Vỏ Air conditioner cover S(A)2 bộ phận cấu thành khung xe máy xúc máy ủi KOMATSU, bằng thép đã được uốn và hàn, kt 668x293mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 20002534.V250996-10/Giá treo đỉnh ống dầu khí (Bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), kích thước: 505.0*244.3*203.2 mm, thép AISI 4130, TUBING HEAD ADAPTER/CN/XK
- Mã Hs 84314990: 20213766.V251148-10/Giá treo đỉnh ống dầu khí (Bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), kích thước: 172.59*195.45*812.8 mm, thép AISI 17-4PH, CASING HANGER MANDREL BODY/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 20218889.V251008-10/Giá treo đỉnh ống dầu khí (Bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), kt ngoài: 315.60*288.86*873.3 mm, thép AISI 8630, CASING HANGER SOLID MANDREL/CN/XK
- Mã Hs 84314990: 2263298-20-66/02.V251017-10/Giá treo ống dầu khí (Bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), kích thước: 419.10*129.46*111.58 mm, thép AISI 4140, TUBING HANGER/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 2463010-04-01/12.V251100-10/Côn thu ren trong (Bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), kích thước: 419.99*308.33*342.44 mm, thép AISI 4140, SEAL PACKOFF SUPPORT BUSHING/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 2502645-05-01/03.V251063-10/Côn thu ren trong (Bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), kích thước: 377.83*301.47*341.83 mm, thép AISI 4140, SEAL PACKOFF SUPPORT BUSHING/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 2507359-01-01/04.V251120-10/Giá treo lõi trục ống dầu khí (Bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), KT: 388.62*275.41*178.82 mm, thép không gỉ 17-4PH, ROTATING INTEGRAL MANDREL/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 2605993-02-01/08.V250817-10/Vòng chặn (Bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), kích thước: 486.71*226.30*311.20 mm, thép AISI 4140, LANDING MANDREL W/ LOADRING ADAPTER/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 5615483-H10K-02/Tấm bắt vít BRACKET, bộ phận cấu thành khung xe của máy xúc máy ủi KOMATSU, được làm bằng thép, đã được uốn và hàn, khích thước 1398x60mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 561978AB31/Tấm bắt vít BRACKET, bộ phận cấu thành khung xe của máy xúc máy ủi KOMATSU, được làm bằng thép, đã được uốn và hàn, khích thước 339x317x333mm, không nhãn hiệu mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 56206T1320/Tấm bắt vít BRACKET(XC), bộ phận cấu thành khung xe của máy xúc máy ủi KOMATSU, được làm bằng thép, đã được uốn và hàn, kt 202x130mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 562543A710-01/Tấm bắt vít BRACKET, bộ phận cấu thành khung xe của máy xúc máy ủi KOMATSU, được làm bằng thép, đã được uốn và hàn, kt 875x564x470mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 5666184320/Tấm bắt vít BRACKET, bộ phận cấu thành khung xe của máy xúc máy ủi KOMATSU, được làm bằng thép, đã được uốn và hàn, kt 306x44mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 566978L130/Tấm gá bắt vít BRACKET(SY), bộ phận cấu thành khung xe của máy xúc máy ủi KOMATSU, bằng thép, đã được uốn và hàn, kt 472x347mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 569548L711-01/Tấm gá bắt vít BRACKET(XC), bộ phận cấu thành khung xe của máy xúc máy ủi KOMATSU, được làm bằng thép, đã được uốn và hàn, kt 875x570x470mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 56D9753560/Tấm gá bắt vít BRACKET(SY) bộ phận cấu thành khung xe của máy xúc máy ủi KOMATSU, được làm bằng thép, đã được uốn và hàn, kt 165x134mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 64811141-02/Thanh bắt vít PLATE 14 bộ phận cấu thành khung xe máy xúc máy ủi KOMATSU, bằng thép đã được uốn và hàn, kt 375x120mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: 64811410K-01/Thanh bắt vít PLATE 41 bộ phận cấu thành khung xe máy xúc máy ủi KOMATSU, bằng thép đã được uốn và hàn, kt 400x40mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: Bộ phận máy xúc: Tấm chống trượt -Shoe plate anti-slip parts, bằng thép, dùng để gắn vào bánh xích, làm tăng độ bám, kích thước: 130x40x50 mm, brand KV, model: HE120NSS-KV. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: C018201B/Vỏ COVER WINKER ANTENNA FR bộ phận cấu thành khung xe máy xúc máy ủi KOMATSU, bằng thép đã được uốn và hàn, kt 110x80mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: C019003A-01/Thanh bắt vít PAD SIDE PLATE RH bộ phận cấu thành khung xe máy xúc máy ủi KOMATSU, bằng thép đã được uốn và hàn, kt 809x105mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: C019004A-01/Thanh bắt vít PAD PILLAR C PLATE LH bộ phận cấu thành khung xe máy xúc máy ủi KOMATSU, bằng thép đã được uốn và hàn, kt 819x166mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: C019005A-01/Thanh bắt vít PAD PILLAR C PLATE RH bộ phận cấu thành khung xe máy xúc máy ủi KOMATSU, bằng thép đã được uốn và hàn, kt 819x26mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: C046041A-01/Tấm bắt vít BRKT DRINK HOLDER LH bộ phận cấu thành khung xe máy xúc máy ủi KOMATSU, bằng thép đã được uốn và hàn, kt 116x92mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: C047301A/Vỏ COVER HARNESS FR HEAD bộ phận cấu thành khung xe máy xúc máy ủi KOMATSU, bằng thép đã được uốn và hàn, kt 1226x215mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: D033010B-02/Vỏ COVER A. RADIO OP SW bộ phận cấu thành khung xe máy xúc máy ủi KOMATSU, bằng thép đã được uốn và hàn, kt 394x146mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: D-2117509-13-01/08.V251026-10/Cụm chuyển đổi đầu ống dẫn dầu khí (Bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), kt: 419.1*242.8*154.4 mm, thép AISI 410SS, TUBING HEAD ADAPTER/VN/XK
- Mã Hs 84314990: D-2463045-22-01/02.V251096-30/Cụm chuyển đổi côn thu ren (Bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), kích thước: 501.65*581.66*581.66 mm, thép AISI 4130, PACKOFF ADAPTER/VN/XK
- Mã Hs 84314990: D-2505378-02-01/07.V251016-10/Thân đầu ống dẫn dầu khí (Bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), kích thước: 565.15*546.10*357.23 mm, thép AISI 4130, ASSY, CASING HEAD HOUSING/VN/XK
- Mã Hs 84314990: D301202ARK-03/Thanh bắt vít PANEL FR RH ASSY bộ phận cấu thành khung xe máy xúc máy ủi KOMATSU, bằng thép đã được uốn và hàn, kt 357x315mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: D301419A-02/Thanh bắt vít PANEL FR UP ASSY bộ phận cấu thành khung xe máy xúc máy ủi KOMATSU, bằng thép đã được uốn và hàn, kt 1242x120mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: H238235-7-VPC/B.V251011-20/Cụm chuyển đổi đỉnh ống dầu khí (Bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), kt: 301.8*479.6*165.1 mm, thép AISI 4130, ADAPTER TUBING HEAD BODY/VN/XK
- Mã Hs 84314990: K0151060-01/Tấm bắt vít BRKT ASSY LH bộ phận cấu thành khung xe máy xúc máy ủi KOMATSU, bằng thép đã được uốn và hàn, kt 97x42mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: Ốc dọc dùng cho đầu búa máy đào EDT800S, dùng để nối các bộ phận chính của máy, chất liệu bằng thép, là bộ phận của máy đào, NSX: Ningbo Zhongli Bolts Manufacturing Co., Ltd., hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84314990: P044757/B/Bạc đầu bịt, mã P044757/B ; kích thước: 98.92 mm x 109.5 mm x 71.4 mm; (bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), bằng thép, mới 100%/PGC:16.750.000VND/CN/XK
- Mã Hs 84314990: P1000242395/B.V251260-10/Giá treo đỉnh ống dầu khí (Bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), kích thước: 688.30*475.81*368.76 mm, thép AISI 4130, LANDING MANDREL, HANGER/VN/XK
- Mã Hs 84314990: P1000242397/E.M2V251196-3-2/Giá treo đỉnh ống dầu khí (Bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), kích thước: 688.3*475.81*368.76 mm, thép AISI 4130, LANDING MANDREL, HANGER/VN/XK
- Mã Hs 84314990: Phụ tùng xe công xưởng có lắp cần cẩu: Lõi bánh xích - JUJ072ZE METAL CORE, bằng gang, dùng thay thế hệ thống gầm bánh xích của xe cẩu, Kích thước: (330x40x56 mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: Trục các đăng cầu sau, loại 252900465 bằng thép, dùng để truyền động trung gian giữa các trục xe, dùng cho máy xúc lật, NSX: Caterpillar (Qingzhou) Ltd, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84314990: V102689-1/C.V251085-60/Cụm chuyển đổi đỉnh ống dầu khí (Bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), kích thước: 457.2*323.9*340.4 mm, thép AISI 4130, ADAPTER TUBING HEAD BODY/VN/XK
- Mã Hs 84314990: V251128-1-2463002-11-01/05/giá treo đỉnh ống dầu khí, phi 342.49mm x phi 275.59mm x 323.9mm; (đã xử lý); (Bộ phận của thiết bị khai thác dầu khí); bằng thép; 2463002-11-01/05; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: V251199-1-H479286-2-VPC/C/mũ thân cây thông khai thác, kích thước 2316mm x 116.69mm x 147.6mm; (đã xử lý); (Bộ phận của thiết bị khai thác dầu khí); bằng thép; H479286-2-VPC/C; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: V251221-1-2463002-11-01/05/giá treo đỉnh ống dầu khí, kích thước 342.49mm x 275.59mm x 323.9mm; (đã xử lý); (Bộ phận của thiết bị khai thác dầu khí); bằng thép; 2463002-11-01/05; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: V251221-2-2463002-11-01/05/giá treo đỉnh ống dầu khí, kích thước 342.49mm x 275.59mm x 323.9mm; (đã xử lý); (Bộ phận của thiết bị khai thác dầu khí); bằng thép; 2463002-11-01/05; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: V251221-3-2463002-11-01/05/giá treo đỉnh ống dầu khí, kích thước 342.49mm x 275.59mm x 323.9mm; (đã xử lý); (Bộ phận của thiết bị khai thác dầu khí); bằng thép; 2463002-11-01/05; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: V251260-1-P1000242395/B/giá treo đỉnh ống dầu khí, kích thước 688.3mm x 475.81mm x 368.76mm; (đã xử lý); (Bộ phận của thiết bị khai thác dầu khí); bằng thép; P1000242395/B; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: V251301-1-2463002-23-01/03/giá treo đỉnh ống dầu khí, kích thước 275.59mm x 238.05mm x 360.2mm; (đã xử lý); (Bộ phận của thiết bị khai thác dầu khí); bằng thép; 2463002-23-01/03; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84314990: V251347-1.1-BM-P1000239340/A/Phôi rèn thô đỉnh ống dầu khí, kích thước 874.7mm x 520.1mm x 545.5mm; (đã xử lý); (Bộ phận của thiết bị khai thác dầu khí); bằng thép; BM-P1000239340/A; mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 84311013: 02006-ccdhu-001 cơ cấu dẫn hướng pusher/pusher gồm pusher và vòng bi, hàng mới 100%/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: 407190190032 túi mắt xích miệng rộng (3t-5t) bằng pvc, kích thước 21x21x35cm, bộ phận của máy tời điện. hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: 407190190034 túi mắt xích miệng rộng (1t-2t) bằng pvc, kích thước 14x14x30cm, bộ phận của máy tời điện. hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: 407190190035 bộ phận chuyên dùng cho tời dọc hoạt động bằng điện: bộ phận điều chỉnh xích, bằng sắt, kích thước 30cm, model yss-200-6m. không nhãn hiệu. mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: 90013730 lõi công tắc 1 cấp (nút bấm công tắc - hoist control button/3ton) (linh kiện tay bấm -1 tốc) (kg-ha100),vật liệu: nhựa, dùng trong tay bấm 1 tốc pa lăng 3 tấn, hàng mới 100%./ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: 90013760 chổi tiếp điện (current collector) 60a-4p (4p-60a), dùng cho hệ điện di chuyển dọc cầu trục, (không sử dụng trong điện gia dụng),nhãn hiệu: kyec, hàng mới 100%./ TW Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: 90042428 phụ kiện dùng cho tời điện: đi ốt chỉnh lưu (hoist diode) sr-60, điện áp ac220v-dc99v, dùng cho tủ điện pa lăng, hàng mới 100%./ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Bánh điều chỉnh xích "chain compressing wheel yss-200 ", sử dụng cho tời điện, hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Bánh xe chuyên biệt của tời nâng, dùng để di chuyển trên cẩu trục - trolley wheel - hoist 3ton - mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Bánh xe pu 3t_80x70mm (kết cấu có vỏ ngoài polyurethane được ép phun gắn chặt với lõi hợp kim gang, phụ kiện của con chạy đẩy tay/xe nâng tay)_dùng trong nâng tải hàng hóa_hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Bộ chắn bụi cho tang quấn, bộ phận chỉ dùng cho tời điện, hãng sx konecranes. - cover set sp-qc 52297445. hàng mới 100%/ EE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Bộ điều chỉnh xích "regulator yss-200", sử dụng cho tời điện. hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Bộ động cơ trang bị thêm cho tời dọc, hàng phục vụ dự án điện gió, 1087804. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Bộ phận của pa lăng điện dùng cho cầu trục: guốc dẫn hướng pa lăng xích (1t,2t), kích thước: (11.5*4*3.5)cm+-10%, chất liệu bằng sắt. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Bố thắng "friction disc 3kw", sử dụng cho tời điện. hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Bố thắng tời xích "brake drum ysl-100", sử dụng cho tời điện. hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Brake coil (1t-2t) - cuộn hút thắng tời nâng, bộ phận chỉ sử dụng cho tời nâng điện tải trọng từ 1 tấn đến 2 tấn, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Chân tời cửa cuốn, bộ phận linh kiện thay thế của tời cửa cuốn, chức năng hỗ trợ truyền chuyển động từ động cơ sang hộp nhận cửa cuốn.roto. hàng f.o.c, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Con lăn động cơ điện item no x001202,tải trọng nâng: 600kg,công suất: 0.37kw, điện áp: 1.4a/ 400v, chi tiết của cẩu trục,hỗ trợ kéo pa lăng xích trong nhà máy lắp ráp ô tô,mới100%/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Cốt trục cửa cuốn, bộ phận thay thế của cửa cuốn, chức năng truyền động, hàng f.o.c. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Dẫn hướng cáp cho tời điện,bộ phận chỉ dùng cho tời điện - rope guide left set fdr 10/13 70486233. hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Đế đỡ - base (bộ phận kích nâng thủy lực, code rn3a.1-5, chất liệu bằng thép, kích thước: 187.5*174*52*2.5mm),hang mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Đĩa đỡ thắng "flange 11kw" sử dụng cho tời điện. hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Đĩa phanh bằng thép bộ phận của pa lăng điện, 5ton brake wheel(creep), kích thước 280x190x25mm, p530-2201-069, 5065-805630, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Đĩa xích (bánh nhông) dẫn hướng xích cho tời xích điện - chain wheel 2249941 52680749. hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Mcrg tang cuốn cáp điện dùng cho máy bốc xếp hàng rời. mới 100%/ FR Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Móc treo / móc cẩu - phụ tùng thay thế của palang điện, tải trọng nâng 2 tấn, không hiệu, nsx: henan ba nuo qi zhong jixie youxian gongsi. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Nối trục cho bánh xe cầu trục (1 đầu lỗ 80mm, 1 đầu lỗ 85mm), hiệu: catet, nsx: huahang transportation equipment technology(shenzhen)co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Phụ tùng cho giàn tự nâng (tay quay bên phải vận hành đai phanh p/n 619449).hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Phụ tùng tời điện: tang cáp 3 tấn (wire drum 3n6), mới 100%./ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: T43181334 con lăn điện - roller, tải tọng: 3 tấn, điện áp: 380v/3ph/50hz, dùng cho pa lăng, model: 3 st, hiệu: hitachi, hàng mới 100%/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Tay cầm điều khiển cửa cuốn. hand mitecal.hàng f.o.c. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Tay tháo kích, part no: 0911320050, phụ tùng xe vios, mới 100%./ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Trục tang 5 tấn, phụ kiện dùng cho tời điện dầm đơn 5tấn/hn 12m, hàng mới 100%. bằng thép, chiều dài: 580 mm, 12 răng / 12 răng/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Xe con dùng để cố định và di chuyển tời điện "black bear" monorail motorized trolley mts-300 (4p, 24v), sử dụng cho tời điện. hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311013: Xe con tay đẩy "black bear" plain trolley pt-200 ", sử dụng cho tời điện. hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311019: Bộ mẫu cảm biến của máy tời, mã hàng: p102923, hàng mẫu mới 100%/ NZ/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311019: Bộ phận chỉ sử dụng chạy tời nâng trọng tải 5 tấn hoạt động bằng điện: bộ động cơ liền tốc, mỗi bộ gồm 1 động cơ zdy21-4_0.8kw, 1 hộp số, bộ 6 bánh xe dẫn động, 1 cặp trục chốt có vòng đệm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311019: Bộ thu cáp tự động (tăng thu cáp/xích dẫn hướng, di chuyển cáp/xích trong truyền động của hệ ròng rọc, thang cuốn, (bộ đã được lắp ráp hoàn chỉnh)- spf.120.07.01.spl, mới 100%,hiệu igus/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311019: Cnbg84311019 chỗ ngồi bằng gỗ có dây treo vào hệ ròng rọc để làm việc trên cao/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311019: Cnbn84311019 chỗ ngồi bằng nhôm có dây treo vào hệ ròng rọc để làm việc trên cao/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311019: Đòn tay nâng kích thủy lực 091130w030 dùng cho xe ô tô hino 4.99 - 8.5 tấn. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311019: Kẹp nâng đứng cdh 10t (kết cấu bằng sắt, tải trọng 10 tấn) dùng để kẹp giữ vật tư hàng hóa theo chiều thắng đứng_hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311019: Kẹp nâng ngang dmf 5t (kết cấu bằng sắt, tải trọng 5 tấn) dùng để kẹp giữ vật tư hàng hóa theo chiều ngang_hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311019: Lõi di chuyển - moving core, p/n: 150306, dùng cho pa lăng, nsx: hyundai hoist co., ltd, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311019: Má phanh thêu kết, p/n: 2472-280000-a00105. bộ phận hãm của bộ phanh đĩa thuỷ lực ds 280 fea - 456, dùng cho máy tời của lò luyện coke sử dụng trong nhà máy thép. hsx: ringspann. mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311019: Phanh của tời nâng hàng, bộ phận của tời nâng dùng điện. model: yt1-45/5, hãng sx: jiaozuo jinggu brake co., ltd. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311019: Phụ tùng thay thế của ht tải nl và băng tải, của nm sx thức ăn chăn nuôi:gàu múc cc7*4 hdpe,chất liệu nhựa,dùng trong nn.nsx:zhenjiang ags machinery co.,ltd.mới100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311019: Sp-md000-05977 quả lô dẫn dây bằng thép có lớp gốm sứ bọc bên ngoài của hệ tời dây dùng cho máy sản xuất dây cáp điện.hàng mới 100%/ DE Hs code 8431
- Mã Hs 84311022: 15581 tay quay nhôm của tời 250mm (10''), alloy single grip (locking), mã 29141400bk, hiệu lewmar, npl cho tàu, hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311022: Aj15t62 linh kiện để sản xuất kích thủy lực: ống chứa dầu (bằng thép), đường kính 54x50.6x87(mm). hàng mới 100%hd: 2527/ses/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84311022: Aj15t93 linh kiện để sản xuất kích thủy lực: cụm van xả (bằng thép), đường kính: 16(mm), dài 121.80 (mm). hàng mới 100%.hd: 2527/ses/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84311022: Amj30d22053 xi lanh m50 bằng thép, bộ phận của kích nâng. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311022: E21g-ca linh kiện để sản xuất kích thuỷ lực: bánh xe trước, dạng phôi đúc bằng gang xám-raw-front wheel. hàng mới 100%./ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84311022: E22-ca linh kiện để sản xuất kích thuỷ lực: cùm cam giữ tay bơm, dạng phôi đúc bằng gang, raw-handle yoke,hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84311022: E93 linh kiện để sản xuất kích thủy lực: cụm van xả(bằng thép), kích thước:(19x138)mm. hàng mới 100%hd: 2525/ses/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84311022: Fm5emptem01001 bộ phận của tời ngang (tời kéo cáp) hoạt động bằng thủy lực - bộ dẫn hướng cáp, gồm máng trượt, chân đỡ, thép góc, bánh xe, cable guiding structur, mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311022: G21g-ca linh kiện để sản xuất kích thuỷ lực: bánh xe trước, dạng phôi đúc bằng gang xám-raw-front wheel. hàng mới 100%./ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84311022: Hfj-35-1-01 đế m36 của kích nâng bằng gang. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311022: Hfj-36-109 thanh piston đường kính 25 mm bằng thép. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311022: Hfj-36-46 khớp vạn năng của xi lanh dùng cho kích nâng,đường kính 10mm bằng thép. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311022: Hfj-36-88 trục bánh trước của kích nâng bằng thép. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311022: Hfj-37-54 thanh piston phi 22, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311022: Hfj-37-57 ống xi lanh phi 36, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311022: Tay kích con đội (phụ tùng xe tải tổng trọng lượng có tải trên 5 tấn nhưng dưới 10 tấn), mới 100%, mã lk: ln6-17085-bb, không nhãn hiệu, nhà sx: jmc/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311022: Trụ chịu lực bằng thép, bộ phận của kích nâng thủy lực, kích thước 35*204mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311029: 3918801-at01 - thanh quay con đội, linh kiện lắp ráp xe tải nhẹ minivan, tải trọng dưới 1 tấn, hiệu teraco, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311029: Bộ phận của máy cào đá p60b:tang quấn cáp trọn bộ bằng thép hợp kim, gồm tang chính+tang phụ kèm bộ băng phanh, kích thước tổng thể (1250x800x800),đường kính 1 tang (510x210)mm, (1bộ = 2cái), mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311029: Bộ phận tạo áp suất cho kích nâng của bàn nâng thủy lực, không hoạt điên bằng điện, kt 263*132*173mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311029: Cảo gắp thiết bị - phụ kiện cho tời nâng dọc - không hoạt động bằng điện - mã: jb-lng-87. nhãn hiệu: jb tools. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311029: Con lăn, mã hàng: tcpd9-2-4- 120a, hãng kcon, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311029: Đai phanh tời của máy khoan địa chất (là bộ phận của tời khoan), bằng thép hợp kim, kích thước (310*45)mm (đường kính: 310mm, dầy: 45mm) hiệu jingxin, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311029: M00004556 con chạy trơn treo pa lăng kyoto 0.5 tấn gcta0.5 dùng để di chuyển pa lăng xích (không hoạt đồng bằng điện). hãng kyoto. hàng mới 100%/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84311029: Ống xi lanh bằng thép, kích thước 192*68*56mm, dùng để sản xuất kích thủy lực, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311029: Trục quấn tời của máy khoan địa chất (bộ phận của tời khoan - không phải trục chuyển động), bằng thép hợp kim, kích thước (45*450)mm, hiệu jingxin, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84311029: Ty kích cabin (bộ phận của kích cabin) 371, mã wg9719820002, làm bằng kim loại, dùng cho xe tải, không hiệu,nsx: jinan alton auto parts co., ltd,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: . bánh xe 250mm, chất liệu: thép cacbon và polyurethane, đường kính: 250mm,dùng cho xe lấy liệu trong nhà xưởng, mới 100%, mã 41153009/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 0013957 nút bơm mỡ 1/4-28 (0013957: hce-819 ftg-lube), od 26mm, vật liệu thép, linh kiện lắp ráp xe nâng/ IN Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 0013963 nút bơm mỡ 1/4-28 (0013963: hce-819 ftg-lube), od 26mm, vật liệu thép, linh kiện lắp ráp xe nâng/ IN Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 0016009 nút bơm mỡ 1/8-27 (0016009: hce-819 ftg-lube), od 40mm, vật liệu thép, linh kiện lắp ráp xe nâng/ IN Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 1180607010 thùng chứa dầu thủy lực, chất liệu: nhựa, kích thước: 780 x 250 x 200mm, linh kiện chuyên dùng cho xe nâng. năm sản xuất: 2025, hàng mới 100%./ FR Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 1520660 van điện tử sử dụng cho p45, linh kiện lắp ráp xe nâng/ US Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 1541231a cảm biến tốc độ 4 chân dùng cho qp-g tm, bằng nhựa/ MX Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 1541232a cảm biến tốc độ và đo chiều quay, 4 chân dùng cho qp-g tm, bằng nhựa/ MX Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 1668356a cảm biến của bộ phận trục lái xe nâng/ MX Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 4013871 đầu bịt bánh răng, đường kính 90mm, vật liệu thép và cao su, linh kiện lắp ráp xe nâng/ ID Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 407310030299 bộ phận chuyên dùng cho xe nâng tự hành chạy bằng mô tơ điện: bánh xe dẫn động, đường kính 225mm, chất liệu sắt + pu. hiệu linde. mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 407310040072 bộ phận chuyên dùng cho xe nâng tự hành chạy bằng mô tơ điện: bánh xe chịu tải / máy xếp dỡ đẩy kéo linde l12acap, đường kính 150mm, chất liệu sắt + pu. mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 449076005v núm cấp mỡ bôi trơn m6x1.0 ren côn, linh kiện lắp ráp xe nâng/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 5242119-79a kẹp cứng của giá đỡ qpat, bằng thép, linh kiện lắp ráp xe nâng/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 5639018 trục tay lái xe nâng (lắp vô lăng bên trên) của xe nâng tự hành/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 5639133 trục tay lái xe nâng bằng thép (lắp vô lăng bên trên) là bộ phận của xe nâng tự hành/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 5639402 cần điều khiển xy lanh nghiêng bằng thép của xe nâng tự hành/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8082842 bánh xe bằng nhựa urethane, kích thước 230*82mm, dùng cho xe nâng/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8109467 bộ điều khiển mô tơ chuyển động của xe nâng điện/ IT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8119386 trục tay lái xe nâng bằng thép (lắp vô lăng bên trên) là bộ phận của xe nâng tự hành/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8123818 cụm tay lái xe nâng tự hành/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8142810 trục tay lái xe nâng (lắp vô lăng bên trên) của xe nâng tự hành/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8143483 bánh xe bằng nhựa urethane, kích thước 85*70mm, dùng cho xe nâng/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8149453 bánh xe nâng tự hành, là bộ phận của xe nâng tự hành/ LK/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8149458 bánh xe nâng tự hành/ LK/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8149460 bánh xe nâng tự hành, là bộ phận của xe nâng tự hành/ LK/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8150261 bộ điều khiển thủy lực 3 cần của xe nâng tự hành/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8150262 bộ điều khiển thủy lực 4 cần (là bộ phận của xe nâng)/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8154817 bộ điều khiển thủy lực 4 cần của xe nâng tự hành/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8159653 cục đối trọng của xe nâng tự hành/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8165143 bộ điều khiển thủy lực 3 cần của xe nâng tự hành, là bộ phận của xe nâng tự hành/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8169325 bộ điều khiển chuyển động của xe nâng (là bộ phận của xe nâng tự hành)/ IT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8169326 bộ điều khiển chuyển động của xe nâng (là bộ phận của xe nâng tự hành)/ IT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8169327 bộ điều khiển bơm thủy lực xe nâng điện (là bộ phận của xe nâng)/ IT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8170282 bộ điều khiển chuyển động của xe nâng (là bộ phận của xe nâng tự hành)/ IT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8170283 bộ điều khiển bơm thủy lực của xe nâng điện (là bộ phận của xe nâng)/ IT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8170284 bộ điều khiển bơm thủy lực của xe nâng điện (là bộ phận của xe nâng)/ IT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8172642 cụm điều khiển nâng hạ, là bộ phận của xe nâng tự hành/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 8179760 cụm điều khiển nâng hạ, là bộ phận của xe nâng tự hành/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 9218019-08a vòng chắn dầu g60, bằng cao su, linh kiện lắp ráp xe nâng/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 9218019-09a vòng chắn dầu g65, bằng cao su, linh kiện lắp ráp xe nâng/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 9218019-11a vòng chắn dầu g75, bằng cao su, linh kiện lắp ráp xe nâng/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: 922904902v nút bít ren ngoài (plug 1/4), chiều dài 9mm, bằng thép, linh kiện lắp ráp xe nâng/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Bạc dẫn hướng, mã: 3eb-14-51250, lắp trên hộp số xe nâng, chất liệu: thép, không hiệu, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Bạc lót giá đỡ cầu sau, bộ phận thay thế dành cho xe nâng, p/n: 7572364, hiệu toyota, mới 100%/ SE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Bạc lót, bộ phận thay thế dành cho xe nâng, p/n: 259509, hiệu toyota, mới 100%/ SE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Bánh của xe nâng hàng,loại nhựa tổng hợp pu hiệu tokai(pu13-150x80 toy 7f)mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Bánh lăn 125x50 vulkollan, bộ phận thay thế dành cho xe nâng, p/n: 156259, hiệu toyota, mới 100%/ BE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Bánh nĩa 85x77 vulkollan, bộ phận thay thế dành cho xe nâng, p/n: 240453, hiệu toyota, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Bánh nĩa, bộ phận thay thế dành cho xe nâng, p/n: 220212, hiệu toyota, mới 100%/ SE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Bánh xe nâng điện bằng nhựa dùng cho xe nâng điện trong nhà xưởng(load wheel). kích thước:80*80mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Bộ cảm biến transistor 100a, model to-7fbr15, điện áp 100a, chất liệu sắt, nhãn hiệu sanrex, sử dụng cho xe nâng điện to-7fbr15. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Bộ dàn nâng hạ container là bộ phận của xe nâng container sany (sdcy100 k7g-t), số khung k7100109, số máy tad851ve, năm sản xuất: 2016. đã qua sử dụng./ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Bộ điều khiển dùng cho mô tơ (bơm dầu) thủy lực, có chức năng điều khiển hệ thống thủy lực nâng hạ xi lanh nâng, trục nâng của xe nâng tự hành, là bộ phận của xe nâng tự hành,hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Bộ phanh xe nâng-bộ phận chỉ dùng cho xe nâng tự hành, dùng để thay thế phanh hư của xe nâng,hiệu heli, model qd060-111000-00, mới 100%.set=pce/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Cá hãm (chân chó), mã: 3eb-14-11820, lắp trên hộp số xe nâng, chất liệu: thép, không hiệu, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Cabin là bộ phận của xe nâng container sany (sdcy100 k7g-t), số khung k7100109, số máy tad851ve, năm sản xuất: 2016. đã qua sử dụng./ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Càng nâng dùng cho xe nâng cpcd35,loại tự hành, chất liệu thép không gỉ, kích thước (1670*125*50)mm. nsx: wkl(jinan) industrial machinery co., ltd mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Cục đối trọng dùng cho xe nâng hiệu komatsu,hàng đã qua sử dụng/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Cụm mâm bánh xe hoàn chỉnh (chưa bao gồm lốp), mã hàng:1688645,phụ tùng dùng cho xe nâng hyster, hiệu hyster,mới 100%/ NL/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Cụm trợ lực tay lái của xe nâng tự hành, là bộ phận của xe nâng tự hành/ DK/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Dẫn hướng bi t, mã: ch-045, lắp trên hộp số xe nâng, chất liệu: gang, có gia công định hình, không hiệu, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Dây côn, mã: cb-134, lắp trên hệ thống phanh xe nâng hàng, chất liệu: dây cáp thép bọc nhựa, có ren chỉnh, chiều dài 2650 mm, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Dây ga bộ phận chỉ dùng cho xe nâng tự hành cpcd35, chất liệu thép và nhựa, kích thước dài 1.130mm.nsx: xingtai jilong construction machinery parst co., ltd.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Dây ga, mã: cb-155, lắp trên xe nâng hàng, chất liệu: dây cáp thép bọc nhựa, có ren chỉnh, chiều dài dưới 1500 mm, không hiệu, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Dây phanh bộ phận chỉ dùng cho xe nâng cpcd30, chất liệu thép không gỉ, kích thước dài 1.300mm. nsx: xingtai yilong machinery part co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Dây phanh tay bên trái, mã: cb-153 lắp trên hệ thống phanh xe nâng hàng, chất liệu: dây cáp thép bọc nhựa, có ren chỉnh, chiều dài 1665 mm, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Dc má phanh hiệu nichiyu chứa amiăng (đường kính 24 cm, chiều rộng 7 cm) (dùng cho xe nâng), hàng mới 100%/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Dc tổng phanh hiệu nichiyu (dùng cho xe nâng), hàng mới 100%/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Dc xy lanh phanh bánh hiệu nichiyu (dùng cho xe nâng), hàng mới 100%/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Đệm căn giá đỡ cầu sau, bộ phận thay thế dành cho xe nâng, p/n: 238438, hiệu toyota, mới 100%/ SE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Dlu phanh (xi lanh phanh bánh xe), mã: tc-701, lắp trên hệ thống phanh xe nâng, chất liệu: gang và cao su, không hiệu, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Facmaint&utilitysrvs_8_1 cần ben 7919040043, phụ tùng xe nâng. hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Khung nâng dùng cho xe nâng (phụ tùng xe nâng) (đã qua sử dụng)/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: La răng bánh trước (bằng thép, chưa lắp lốp đặc), part no: 107/3eb2713520, nhà sx: tvh, kích thước: phi 380mm x 178mm, linh kiện xe nâng komatsu fd30t-17 loại 3.0tấn, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: La zăng sắt tokai size 4.00-9(150-180-6h)dùng để lắp cho lốp xe nâng hàng,mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Ly hợp bằng thép (lá thép biến mô), bộ phậ chỉ dùng cho xe nâng tự hành, chất liệu thép, đường kính 370mm. shandong linyi yangchi machinery co.,ltd. mới/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Má phanh xe nâng,hạ hàng cpcd50, loại tự hành, chát liệu thép, kích thước (210x105)mm, nsx: jining honghe construction machinery co., ltd.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Moay ơ trước, mã: hf-5008, lắp trên cầu sau xe nâng, chất liệu: gang đúc, có gia công bề mặt, không hiệu, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Móng hãm tanh, mã: bolt (b5-3), lắp trên xe vành xe nâng, chất liệu: gang đúc, không hiệu, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: P/n: 1153608911 - cảm biến lái, dùng cho xe nâng hàng, hãng sản xuất still, mới 100%/ CZ/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: P/n: a62a0a0121-0031 - thùng dầu thủy lực, bằng nhựa, chuyên dùng cho xe nâng hàng hiệu mitsubishi, nsx: mitsubishi, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Phanh xe nâng tay (chất liệu bằng sắt, nhãn hiệu bishamon, kích thước 20x30cm), hàng mới 100%/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Phụ tùng cho xe nâng điện: bánh xe dẫn động, vành bằng thép, có mặt viền ngoài bọc bằng nhựa pu, có đường kính ngoài là 85 mm 50307456, hiệu jungheinrich, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Pt xe nâng;hiệu:total.source/tvh,mới100%:rô tin lái-2423432331/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Pu ly bơm nước, mã: uj-5054, lắp động cơ xe nâng hàng, chất liệu: gang đúc có gia công rãnh then, đường kính dưới 200mm, không hiệu, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Tbnx068 còi xe nâng, bộ phận chuyên dùng của xe nâng tự hành chạy bằng mô tơ điện, loại 48v335hz, hiệu: không, điện áp 48v, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Tbnx068 tay lái, bằng nhựa, bộ phận chuyên dùng cho xe nâng hoạt bằng điện, loại 61406015, hiệu: không, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Tbnx068 thiết bị hiển thị thông tin của xe nâng, bộ phận chuyên dùng của xe nâng loại tự hành chạy bằng mô tơ điện, điện áp 48v, hiệu: không, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Thân xe của xe nâng container sany (sdcy100 k7g-t), số khung k7100109, số máy tad851ve, năm sản xuất: 2016. đã qua sử dụng./ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Trục giá đỡ cầu sau, bộ phận thay thế dành cho xe nâng. p/n: 7577945, hiệu toyota, mới 100%/ SE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Tuy ô phanh (dẫn dầu guốc phanh)bộ phận chuyên dụng dùng cho xe nâng tự hành,chất liệu thép không gỉ và đồng thau, kích thước (0.9x70)cm.. nsx: xingtai yilong machinery part co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Tyre-bánh xe bằng nhựa-bộ phận của xe nâng điện,dùng trong nhà xưởng,kt: phi180*50mm,không hiệu,mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Vdm0029310 la zăng 1 mảnh sau 187-8. dùng kết nối trục xe trước sau với lốp xe nâng và giữ cho lốp xe nâng cố định tại một vị trí. nsx: hangcha group co. ltd, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Xaac12547 tay giắc cắm sạc 310008630, bằng nhựa, kích thước 110x20x120 mm, dùng cho xe nâng hyundai, hàng mới 100%, nhà sản xuất hyundai/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Xaac15692 tay gạt xi nhan xkcu-00005, chất liệu nhựa, kích thước 70x90x240mm, dùng cho xe nâng hyundai, hàng mới 100%, nhà sản xuất hyundai/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84312010: Z0000002-328490 bộ nâng hạ xe tự hành/orgo lift(orgo-30-2-110)/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: . ắc giằng lái, linh kiện xe nâng (hàng mới 100%)/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: . dây tuy ô 3/8*4m, linh kiện xe nâng (hàng mới 100%)/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: . đèn trước, linh kiện xe nâng (hàng mới 100%)/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: . ống dầu dịch giá, linh kiện xe nâng (hàng mới 100%)/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: 08380-m0110-v0 thân xi lanh dùng cho xe nâng (bằng thép), hàng mới 100%/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: 08381-m0100-v0 thân xi lanh dùng cho xe nâng (bằng thép), hàng mới 100%/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: 08390-m010a-v0 thân xi lanh dùng cho xe nâng (bằng thép), hàng mới 100%/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: 08392-m0100-00 thân xi lanh dùng cho xe nâng (bằng thép), hàng mới 100%/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: 1.r.z5120 trục bánh xe lớn, phụ kiện của thiết bị xe nâng pallet bằng tay, model hpt-a 540, kích thước 25*164mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: 1.r.z5121 trục cần đẩy, phụ kiện của thiết bị xe nâng pallet bằng tay, model hpt- 540 kích thước (rộng x dài): 16*48mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: 1.r.z5139 cần đẩy trục, phụ kiện của thiết bị xe nâng pallet bằng tay, model hpt 540, kích thước (rộng x dài):16*82mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: 1.r.z6103 láp, phụ kiện của thiết bị xe nâng pallet bằng tay, model hpt-a 540, kích thước (dài x rộng) 100x50mm,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: 1.r.z6105 chốt hàn, phụ kiện của thiết bị xe nâng pallet bằng tay, model hpt-a 540, kích thước (rộng x dài) 38*47mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: 131019000629 cụm bánh đỡ model lfc2-008d32, chất liệu lõi thép bọc nhựa, đường kính ngoài 200mm, đk trong 35mm,.dùng cho xe nâng agv trong nhà xưởng, không hiệu, mới 100% (1set=1pce)/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: 8144185-tấm lót nỉ đã gia cố nhựa, dùng làm vật liệu cách âm, cách nhiệt cho bên trái cabin xe nâng tự hành, kích thước 717mm x 89mm x 54mm, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: 8144186-tấm lót nỉ đã gia cố nhựa, dùng làm vật liệu cách âm, cách nhiệt cho bên trái cabin xe nâng tự hành, kích thước 759mm x 89mm x 54mm, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Bàn đạp, bộ phận thay thế dành cho xe nâng, p/n: 47116-13900-71, hiệu toyota, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Bánh tải càng trước, đường kính ~ d12cm, dùng cho xe nâng hàng (471-134). hsx: wilmat limited, mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Bánh xe bằng cao su phi 7 cm dùng cho xe nâng tay, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Bộ phận chuyên dùng cho xe nâng:ống dẫn dầu thủy lực của bộ dịch chuyển càng xe nâng bằng thép ống được uốn định hình, 2 đầu có ê cu bằng đồng, tube assy2(lh-m/b)-41w, 8141496, kt phi 6.35*235 mm.100%/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Bộ phận của xe nâng không tự hành(bố thắng bằng sắt dùng cho xe nâng chạy dầu diesel),kích thước:28,5*5*7,5cm,không hiệu, dùng cho xe nâng trong nhà xưởng, mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Bơm nước làm mát động cơ 30df, model: xkbh-00189, điện áp: 12v sử dụng là phụ tùng xe nâng. hàng mới 100%/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Cảm biến van chia thuỷ lực dùng cho xe nâng dầu fd30 (maxlion - trung quốc) nhà sản xuất: haihong. mã sản phẩm: svd5.s08-12v (nc).hàng bảo hành thay thế miễn phí,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Củ thủy lực 3t dùng trong nâng hàng, bằng thép, tải trọng nâng 2500-3000kg, hiệu weicheng, nsx: hebei weicheng lifting equipment manufacturing co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Guốc phanh xe nâng (phụ tùng xe nâng 8427, part no.q72/xcck286, tvh-ref.829299, hàng mới 100%)/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Khớp nối xi lanh 43760-30871-71. phụ tùng xe nâng toyota (gầm xe). mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Má phanh sau - 47513-33060-71. dùng cho xe nâng toyota, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Miếng bọc chống trượt cho càng của xe nâng, hiệu: kaneko, model:fg-120_flexibal container grip [mới 100%]/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Phụ kiện xe nâng tay: củ thủy lực dùng trong nâng hàng, bằng thép, tải trọng nâng 3000kg, nsx: hebei juying hoisting machinery co.,ltd mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Phụ tùng cho xe nâng (hàng mới 100%), ncc kalmar: khóa gù chuyên dùng cho khung chụp container - p/n: icm2032032/ FI/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Phụ tùng xe nâng: ốp chụp lò xo dùng cho xe nâng, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Rotuyn đóng mở ngáng gù xe nâng (phụ tùng xe nâng 8427, part no.fw8/9805-0000-0002, tvh-ref.18388033, hàng mới 100%)/ TR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Sp16 tay cầm bằng sắt (của xe nâng tay) xn25101010, (kích thước 865*365*70mm) không nhãn hiệu (mới 100%)/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Sp16-26 tay cầm bằng sắt (của xe nâng tay) xn25101016, kích thước 870mm x 430mm, không nhãn hiệu (mới 100%)/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Sp21-26 pát nối bằng thép các lọai (của xe nâng tay) xn25108004, kích thước 540mm x 1150mm (bộ phận chuyên dùng của xe nâng tay), không nhãn hiệu (mới 100%)/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Tay đòn cùm ga, p/n: 623010109, hiệu: tvh, dùng cho xe nâng hàng raymond - hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Thanh nối của hệ thống lái xe nâng 45660-20541-71. dùng cho xe nâng toyota, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Tiev-magnet phanh điện từ (bằng thép)/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Tổng phanh xe nâng - phụ tùng xe nâng hàng loại không tự hành, chất liệu sắt, mã 3ed-38-41800, thương hiệu c-parts / taiwan, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Vỏ biến mô hộp số te32 (phụ tùng xe nâng 8427, brand: kalmar, part no: 923976.2827, hàng mới 100%)/ TR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Vỏ két nước 91e01-08500 dùng cho xe nâng trong nhà xưởng, không thuộc tt 12/2022/tt-bgtvt, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84312090: Võ ổ trục phụ tùng dùng cho xe nâng hiệu kalmar, p/n: 546/k5684370, hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313110: Bộ chống vượt tốc thang máy loại xs240w, dùng để kiểm soát tốc độ của thang máy, tốc độ 1m/s, dùng cho thang chở hàng, nsx: ningbo ouling elevator components co., ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313110: Bộ cửa tầng thang máy hoàn chỉnh bằng thép ocm-202c, kích thước: 2100mm*2300mm, nsx: ningbo ouling elevator group co., ltd.,(1 bộ=4 cánh), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313110: Bộ cứu hộ thang máy ard mt550k 750k, hiệu sorotec, công suất 1200w, dùng cung cấp nguồn điện dự trữ cho hệ thống thang máy. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313110: Bộ phận thang máy:bộ truyền động cửa tầng thang máy loại 6 cánh,khoảng mở 600mm,model: marmo (ld60b-100),mới 100%,đ/áp 24vdc,cs 12w,không có thiết bị khóa cửa tầng và khóa cửa cabin/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313110: Con lăn d88 dẫn hướng. dùng cho thiết bị vận thăng lồng, chất liệu bằng thép,kt:88mmx42mm, không hiệu. nsx:zoomlion heavy industry science&technology co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313110: Con lăn dẫn hướng guide rollers phi 125a (đường kính 125mm), giúp cabin không bị lệch khỏi ray dẫn hướng, bộ phận chủ yếu sử dụng cho thang máy chở hàng, hãng sx: kwangduk, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313110: Doorlock cửa tầng thang máy, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313110: Guốc chân cửa cabin cho thang máy, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313110: Khởi động từ dùng trong thang máy, contactor, điện áp điều khiển: 240 - 550 vac, công suất: 4-9kw, dòng điện: 19-32a. model: sc-5-1/g, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313110: Mm71 thanh lăn chuyền bằng sắt kt:368*38mm hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313110: Phụ tùng thang máy: bộ truyền động cửa tầng (ocm01-bf/jj1100x2100h), cửa mở tim 2 cánh, chất liệu nhôm composite, không có khóa, dùng để lắp ráp vào thang máy, mới 100%(1set=1pce)/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313110: Ray dẫn hướng t78/b 5m nhà sản xuất suzhou savera shangwu elevator riding system co dùng cho thang máy hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313110: Sill cửa thang máy, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313110: Thanh ray bằng thép dùng cho thang máy (elevator guide rails), model: tk5a, dài 5m, hiệu marazzi, nsx: marazzi (jiangsu) elevator guide rail co., ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: . giới hạn vận tốc trên dưới 1.0m/s model: xs240+zj240, tốc độ 1.0m/s là phụ kiện của thang máy tốc độ 1.0m/s, lực kéo trên 500n, đ/kính 240mm. mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: . tiếp điểm cửa tầng ndr - 24z, nhãn hiệu jys, dùng cho thang máy, hàng mới 100% jp/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: 0 ray dẫn hướng t78, kích thước 5m*56mm*78mm, dày:10mm, chất liệu: thép, hiệu hst, phụ kiện của thang máy vận chuyển hàng hóa, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Bộ giảm chấn dùng cho thang máy, mã zobs-210, tốc độ định mức 1.75m/s. nsx: shanghai mitsubishi, mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Bộ phận thang máy hiệu kone: cam đóng mở - coupler, lock railing 2 centre opening, id: km602673g13. hàng mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Bộ truyền động cửa tầng thang máy, model ocm01-c,co650mm với phụ kiện đi kèm,có khóa cửa tầng.nsx: ningbo ouling components co., ltd.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Cảm biến tế bào quang điện dùng cho cửa thang máy, nhãn hiệu: weco, model: 03.g5 mup, hàng bảo hành thay thế, mới 100%, xuất xứ: spain/ ES/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Cánh cửa tầng thang máy bằng kính màu đồng, model: 10763263, hiệu: kleemann, hàng mẫu, mới 100%/ GR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Cánh cửa thang máy chở người, khung thép, vách kính, có bản lề đi kèm, kích thước: (795*2160)mm,dày 50mm (không bao gồm khóa, tay nắm). (không nhãn hiệu) nsx: guangzhou anjou co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Cửa thang máy dùng cho thang máy chở người, chất liệu bằng inox, không có động cơ kèm theo,kt:80cmx2100cm,1 set gồm 8 cánh cửa, nsx:koyo elevator co., ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Cụm thắng cơ an toàn cabin thang máy safety gear ass'-ba107a180 g12 l11 l35l61l71l81 (phụ tùng thang máy, mới 100%)/ TH/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Hệ thống thủy lực 55 l/min 40hp-29.4kw 400/690 300l/p dùng cho thang máy thủy lực hàng mới 100% (bộ = cái)/ IT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Kẹp rày t127-2/b sản xuất suzhou speller international dùng cho thang máy hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Kẹp rày t2 sản xuất suzhou speller international dùng cho thang máy hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Kẹp rày t3 sản xuất suzhou speller international dùng cho thang máy hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Máy kéo thang máy (máy dẫn động) hiệu forvorda,model getm3.0h,công suất 4.1kw,tải trọng 630kg,tốc độ 1.0 m/s, điện áp 380v.nsx: zhejiang xizi forvorda electrical machinery.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: P/kiện của thang máy:giới hạn hành trình mt-lm-b1370, kích thước 126*95*41mm, ac-15:220v/2a, nsx: ningbo hst elevator components co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Phụ kiện của thang máy: guốc dẫn hướng cho ray t89 bề rộng ray 16mm mã hgs09192b, kt: 140mm*90mm*60mm, nsx: ningbo hst elevator components co.,ltd hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Phụ tùng thang máy: máy kéo thang máy (máy dẫn động) hiệu fuji fjg7-100/0630 630kg, 1.0m/s, 4.1kw.cấu tạo gồm:động cơ đồng bộ, puly chuyển động, mâm hộp kim, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Piston dầu hệ thống thủy lực c97 cylinder: rod dia 90mm, stroke+extra = 3400mm) dùng cho thang máy hàng mới 100% (bộ = cái)/ IT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Vdm0023527 kiếm cửa cabin thang máy, dùng cho thang máy chở người, chất liệu sắt. hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313120: Vdm0029994 bộ cò cửa cabin thang máy fel-161a, dùng cho thang máy chở người. hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313910: Băng tải gầu (elevator belt) loại polysur type 275 ep 1000/5, dùng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi, khổ 280mm - dài 31m - 1 cuộn, nsx: muller beltex, hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313910: Bánh đà, bằng thép,đường kính 60 mm, độ dày 24 mm,dùng dẫn hướng trong băng tải phân loại hàng hóa,nsx:shanghai aosuosi automation technology limited, nsx: 2025, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313910: Cánh vít tải (bằng thép, để cào nguyên liệu trong nhà máy, dùng trong công nghiệp), phi230xphi90x250x3.5x2000lh. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313910: Con lăn băng tải, bộ phận của băng tải phân loại hàng hóa bằng thép, kích thước: 1020 x 165 mm,nsx:shanghai aosuosi automation technology limited, nsx: 2025, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313910: Gầu múc bằng thép qa35, kích thước 150*120*90mm của hệ thống băng chuyền máy nghiền bột chì, dùng trong dây chuyền sản xuất ắc quy,không nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313910: Gàu tải d200, mã 130002820002, chất liệu thép là bộ phận chủ yếu sử dụng cho máy nâng hạ hoạt động liên tục để chuyển liệu theo phương thẳng đứng trong lĩnh vực chăn nuôi, nsx skiold, mới 100%/ DK/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313910: Máng vít tải, mã 130001701286, dài 1.3m, chất liệu thép, là bộ phận của vít tải dùng để chuyển nguyên liệu tới máy vi định lượng trong lĩnh vực chăn nuôi, nsx: skiold, mới 100%/ PL/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313910: Ruột vít tải mã 130001701289, dài 1.3m, đường kính 60mm, chất liệu thép, là bộ phận của vít tải dùng để chuyển nguyên liệu tới máy vi định lượng trong lĩnh vực chăn nuôi, nsx: skiold, mới 100%/ DK/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313910: Thanh nối băng tải gàu d200, mã 130001151131, chất liệu thép, là bộ phận sử dụng chủ yếu cho máy nâng hạ hoạt động liên tục, dài 160mm dùng để kết nối các băng tải lại với nhau, nsx skiold, mới 100%/ PL/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313910: Thanh truyền con lăn nhựa, kt: dài 450mm, dùng để vận chuyển đồ vật qua các bánh xe lăn,nsx:shenzhen east-win technology co.,ltd, năm sx: 2026, mới 100%, pn: (010401-0044828)/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313940: A049997074 chân gắn giác hút rô bốt loại linh kiện máy cánh tay rô bốt, loại:kl60-1211e, mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313940: A999991307 chân gắn giác hút rô bốt loại linh kiện máy cánh tay rô bốt, loại: kl80-1211e, mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313940: Bộ thanh ray dẫn hướng băng tải mk1913, gồm 4 đoạn thép(2080/135/1070/2445mm),kt tổng:5730x57x30mm(+-10%), dùng dẫn hướng bảng mạch pcb trong dây chuyền hàn linh kiện smt.nsx:yunxiang co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313940: Bộ truyền động robot tuyến tính, mã sp gth8-l20-500-bc-t20-c4-sk,bộ phận của hệ thống robot lắp ráp trong dây truyền sản xuất linh kiện điện tử,dùng để kẹp giữ tấm mạch in, hành trình 500mm, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: 111990gt bộ chia dầu thủy lực, bộ phận của xe nâng người làm việc trên cao trong nhà xường dùng để phân phối dầu thủy lực cho xe nâng người. nhà sx: genie. mới 100%/ US/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: 119619gt- bạc phíp, làm bằng phíp, dùng cho xe nâng người trong nhà xưởng, hình trụ (đường kính ngoài 38,1mm, đường kính trong 44,5 mm, cao 38,1mm), dùng cho xe nâng người. nhà sx: genie. mới 100%/ US/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: 18720gt - bạc phíp (đường kính trong 50,8mm, đường kính ngoài 57,15mm, dài 38.1mm) dùng cho xe nâng người. nhà sx: genie. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: 25817gt bạc phíp, làm bằng phíp, dùng cho xe nâng người trong nhà xưởng (diameter d1 (mm) 25,6, diameter d2 (mm) 31,8, length l (mm) 25,5). nhà sx: genie. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: 27698gt - bạc phíp hình tròn, làm bằng phíp (kích thước: đường kính trong 63,8 mm, đường kính ngoài 70 mm, dài 50,8 mm) dùng cho xe nâng người. nhà sx: genie. mới 100%/ US/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: 45074gt-bạc căn lót dùng cho xe nâng người, làm bằng đồng (inner diameter d1 (mm) 38.7, outer diameter d2 (mm) 89, thickness s (mm) 4.7) nhà sx: genie. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: 500318959 rear caster with directional lock diameter 4 inch, for 20500hs or19000 series lift-o-flex ergonomic lifter unit./ US Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: 500702390 individual roller, designed for alum a lift lifter, not a general-use part, remained installed in the lifter during operation/ US Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: Bánh xe chuyển hướng,đổi hướng dòng hàng đang chạy trên băng tải chính sang nhánh rẽ,chất liệu là thép cacbon, kích thước 1200*1060*500mm nsx:shanghai aosuosi automation technology limited, hàng mới/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: Bộ phận của hệ thông truyền treo tự động:thanh đẩy xích bằng thép hợp kim 4 trong 1,giúp hệ thống vận hành ở các vị trí khó thao tác thủ công,dài 15cm,hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: Đế nâng hạ power base, là bộ phận đồng bộ hóa các bàn trên và bàn dưới trong quá trình thao tác lên/xuống, dùng cho băng tải chuyển động, model: ip500f-800x500-100st, hsx: myungshin, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: Linh kiện máy chuyên dùng thực hiện đóng mở cửa kiểu cuốn - remote- hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: Phụ tùng băng tải: kẹp dẫn hướng băng tải. model: 816. dùng cho máy sản xuất bia. nsx:shanghai lilai chain co., limited. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: Pli0198-3 bộ phận có chức năng khử tĩnh điện, ngăn cản dị vật trong quá trình trung chuyển của thiết bị đưa tấm màn hình và vật liệu từ tray vào máy gắn dính tấm phim bảo vệ cga,line h3-3f_line#902,/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: Smc0193-1 bộ phận có chức năng khóa cửa an toàn ngăn chặn thiết bị hoạt động khi mở cửa của máy đưa tấm màn hình vào khay đựng và ra khỏi công đoạn bd, đa 24v, nsx coretech system co,. ltd, mới 100%/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: Smc0193-2 bộ phận có chức năng khóa cửa an toàn ngăn chặn thiết bị hoạt động khi mở cửa của máy đưa tấm màn hình vào khay đựng và ra khỏi công đoạn bd, đa 24v, nsx coretech system co,. ltd, mới 100%/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: Smc0193-3 bộ phận có chức năng hút tấm kính bảo vệ của máy đưa tấm kính bảo vệ vào công đoạn gắn dán, line 601, nsx coretech system co,. ltd, hàng mới 100%/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: Smc0193-4 bộ phận có chức năng hút tấm kính bảo vệ của máy đưa tấm kính bảo vệ vào công đoạn gắn dán, line 602, nsx coretech system co,. ltd, hàng mới 100%/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: Smc0198 bộ phận có chức năng hỗ trợ gắp tấm màn hình từ tray vào vị trí cấp vật liệu của máy đưa tấm màn hình vào công đoạn phủ mực, chất liệu chính: nhôm, nsx coretech system co,. ltd, mới 100%/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: Smc220-1 bộ phận có chức năng hút tấm bảng mạch pcb trong quá trình trung chuyển của máy gắp và đưa tấm màn hình vào công đoạn gắn kính bảo vệ, line 601, nsx top engineering co., ltd, hàng mới 100%/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: Smc220-2 bộ phận có chức năng hút tấm bảng mạch pcb trong quá trình trung chuyển của máy gắp và đưa tấm màn hình vào công đoạn gắn kính bảo vệ, line 602, nsx top engineering co., ltd, hàng mới 100%/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84313950: Thanh trượt từ tính, dẫn hướng băng tải cong, model: 880m-k325-r750-100-1. dùng cho máy sản xuất bia. nsx:shanghai lilai chain co., limited. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: . bộ kết nối thông tin, dùng để kết nối mạng không dây cho bo mạch chủ, bộ phận của máy cấp liệu dạng băng tải hoạt động liên tục, model:sbpj001, cs: 0.01kw, 12v, hiệu singsun, nsx:2025,mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: . bộ phận di chuyển và định vị sản phẩm dùng trong máy di chuyển liệu đến công đoạn tiếp theo, model:hfg938-6-1, điện áp 220v, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: . cảm biến quang điện, dùng ánh sáng hồng ngoại để phát hiện vật cản,bộ phận của máy cấp liệu dạng băng tải hoạt động liên tục, model:sbpj002, cs: 0.005kw, 5v, hiệu singsun, nsx:2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: . con lăn bằng thép, kt:300*200*150mm, bộ phận của máy cấp liệu dạng băng tải hoạt động liên tục, hiệu singsun, nsx:2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: . tấm cố định bằng thép, kt:25*15*10mm, bộ phận của máy cấp liệu dạng băng tải hoạt động liên tục, hiệu singsun, nsx:2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: . tấm dẫn hướng bằng thép, kt:50*20*15mm, bộ phận của máy cấp liệu dạng băng tải hoạt động liên tục, hiệu singsun, nsx:2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: . tấm gắn con lăn bằng thép, kt:25*20*5mm, bộ phận của máy cấp liệu dạng băng tải hoạt động liên tục, hiệu singsun, nsx:2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: . tấm nối bằng thép, kt:50*30*20mm, bộ phận của máy cấp liệu dạng băng tải hoạt động liên tục, hiệu singsun, nsx:2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: . tấm vách ngăn bằng thép, kt:300*200*10mm, bộ phận của máy cấp liệu dạng băng tải hoạt động liên tục, hiệu singsun, nsx:2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: . thanh đẩy của máy dỡ bản mạch, chất liệu nhôm. mới 100%/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: 1312792 con lăn băng tải, bằng thép, dùng truyền động băng tải cho máy đóng gói, kt 300x20x20mm hiệu hdg verpackungsmaschinen gmbh_mới 100%/ DE Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: 1429460000 con lăn điện/power moller/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: 26047562 con lăn điện, vỏ bằng sắt, model pm500fe-5-290-swkdm, sử dụng điện áp 1 pha 220v,sử dụng cho băng tải để đưa bản mạch vào dây chuyền rửa. hàng mới 100% (1 set= 1 pce)/ TW Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: 500798894 kit for lateral shuttle, powered brake, use to stop movement of parts in testing machine, hirata astrap machine/ US Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: 500820986 gate roller d28mm, it is used for material handling processing assembly, this is part is used for overall assembly processing/ MY Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: 5942037 bộ điều khiển động cơ của hệ thống băng tải, điện áp 12vdc, kích thước 80x250x60mm. mã 5942037. hiệu interroll. hàng mới 100%_4502729100/ DE Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Bảng mạch dùng để đọc dữ liệu, dùng trong hệ thống băng tải treo hàng tự động trong may mặc hiệu eton, mới 100%/ SE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Bộ gạt băng tải sơ cấp b1200, chiều dài trục thép: 2100mm.vật liệu lưỡi gạt: nhựa polyurethane. kt: cao180mm x rộng100mm, số 11 lưỡi, bề mặt rộng: 1100mm. dùng cho máy băng tải, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Bộ liên kết đĩa đàn hồi máng cào sgz630/132, bộ phận của máng cào dạng băng tải sgz630/132, bằng sắt, đường kính 495mm, cao 213mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Bo mạch cảnh báo dùng cho máy làm sạch khuôn, hiệu: hglaser, hàng mới/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Bộ phận bánh xe đè ván, dùng cho băng tải hoạt động liên tục của dây chuyền sản xuất ván mdf (glasrad glass wheel k10863-4). hàng mới 100%./ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Bộ phận của máy xếp dỡ hàng:con lăn(rùa điện),đã gắn bánh xe để di chuyển đồ vật nặng trong nhà xưởng,cl thép,tải trọng 20t,cs 2x750w,kèm 2 con lăn (rùa phụ),kt:(670x630x165)mm,mới 100%.hiệu chiyuan/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Bộ phận củathiếtbịnânghạđểdịchchuyểnthân xe: bộ truyền động bánh lăn (không phải trục truyền động),hoạt độngbằngđộngcơđiện 380v, model:p24cvc01u201,kt:500x500x130 mm,hãngsx:wipro pari,mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Bộ phận cụm tạo động lực của băng tải, model: dw-750-c, cs 750w, đ/a: 220v, cấu tạo: gồm khung bao+ động cơ giảm tốc + dây xích+ tang cuốn, đã lắp ráp, dùng để lắp đồng bộ với thân băng tải. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Bộ phận máy xoay gạch dạng băng tải dùng trong dây chuyền sản xuất gạch: con lăn bộ xoay gạch,code 380000620000,kích thước:(200*50*40)mm+-10%, chất liệu bằng nhựa, dùng cho hệ thống băng tải. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Bộ phận nâng hạ dùng cho máy nâng hạ bằng chân không dùng trong nhà xưởng công nghiệp, tải trọng tối đa 65kg, đường kính 160mm. code: 11.01.16.10194. hãng: schmalz. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Bộphậncủathiếtbịnânghạđểdịchchuyểnthânxe:cụmlắpcơcấudichuyểngồmbánhlănvàcụmcơkhílắpghép,kogắnđộngcơ,kohoạt động bằng điện,kt(mm):513x506x195.5,model:p24cvc01u202,hãng sx:wipro pari, nămsx2025,mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Bt2510-l1-5200m5020psk con lăn-roller,dùng dẫn hướng truyền tải sản phẩm trên băng tải, bằng nhựa,hàng mới 100%/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Bt2514-l1-0000273psk con lăn tự do-free moller,con lăn tự do cho hệ thống băng tải,mới 100%/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Chân đỡ băng tải bằng thép (440x700mm), hàng mới 100%, nhãn hiệu: misumi, code: cstwa-y440-l700/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Chíp móc treo làm bằng nhựa và nhôm (tỉ lệ 50/50), dùng trong hệ thống băng tải treo hàng tự động trong may mặc hiệu eton, mới 100%/ SE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Chụp hút chân không bộ phận máy nâng hạ chân không dùng trong nhà xưởng công nghiệp. code: 11.03.14.10441. hãng: schmalz. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Con lăn băng tải, mới 100%, code: hroc28-313/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Con lăn của bàn lật gạch,(công dụng: lắp vào trục truyền động của bàn lật gach để trục được h/động) chất liệu bằng thép bọc cao su,k.thước:phi 40*1.5*2085mm,nsx:start cera-tech co., ltd,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Con lăn dẫn hướng (slipring roller) p/c 080/120 (fr-250n003-000), được sử dụng để dẫn hướng hệ thống tang quấn cáp, chất liệu: thép không gỉ, nsx: conductix wampfler, mới 100%/ FR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Con lăn điện có vỏ bằng thép không gỉ, kích thước 42x400mm, dùng cho hệ thống băng tải con lăn để vận chuyển hàng hoá, nguyên liệu. model: mr-a3-42-400-20aaaa. hiệu kyowa. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Con lăn đở băng tải trên,kt:89*240-20*290mm,nsx: qingdao dark horse super industrial co.,ltd (dùng trong dây chuyền sản xuất xi măng), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Con lăn dùng cho băng tải của máy đóng gói sản phẩm, chất liệu: mạ kẽm, mã hàng: rd-35hjjaaq91, series: 3500, chiều dài con lăn: 784mm, chiều dài trục: 846mm, hsx: interroll, hàng bảo hành, mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Con lăn thép phi 139.8x dài420mm,d/n:jwcr-120,mã pulfme58, không sử dụng điện,có tích hợp vòng bi, dùng để lắp ở vị trí đỡ cho dây chuyền băng tải công nghiệp thép, xi măng, than.hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Cụm bánh xe treo ray,gồm:cụm bánh xe,bộ phậnđỡ,thanh hãm,hoạtđộng dựatrên hệthống xíchkéo bằng độngcơ điện,giúpvậttư dichuyển từ vịtrínày sang vịtríkhác,nsx:vinar systems private limited,hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Dẫn hướng của góc quay (bộ phận của băng tải), 180 độ, bán kính: 600 mm, kt:74x74x4.5 mm, chất liệu: thép, dùng để dẫn hướng đi cho băng tải xích 7 tấn của dây chuyền sơn. nsx: kuo chi. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Dẫn hướng đi lên (bộ phận của băng tải), 90 độ, bán kính: 600 mm, kt: 74x74x4.5 mm,chất liệu: thép, dùng để dẫn hướng đi cho băng tải xích 7 tấn của dây chuyền sơn. nsx: kuo chi.mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Đầu nối mã hiệu gfa-603, vật liệu nhôm, nhà sản xuất: sus corporation, xuất xứ: nhật bản,hàng mới 100%,chuyên dùng cho hệ thống băng tải chuyển hàng/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Dây amida c16 3eb-36-51350 dùng cho xe nâng trong nhà xưởng, không thuộc tt 12/2022/tt-bgtvt, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Kẹp con lăn móc treo bằng nhựa, dùng trong hệ thống băng tải treo hàng tự động trong may mặc hiệu eton, mới 100%/ SE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Lọc khí bộ phận của máy nâng hạ chân không dùng trong nhà xưởng công nghiệp. code: 11.04.03.10191. hãng: schmalz. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Nl-mic-taiy-001 con lăn băng tải vl38w300/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Ống trượt mã hiệu gfj-b43-300, vật liệu nhôm, nhà sản xuất: sus corporation, xuất xứ: nhật bản,hàng mới 100%,chuyên dùng cho hệ thống băng tải chuyển hàng/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Phụ tùng thay thế thuộc diện bảo hành cho máy tạo khuôn làm bánh: giá đỡ gạt liệu, hiệu buhler, mã: 1000386466001010001, mới 100%/ DK/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Pl922-4 khung băng tải vận chuyển hộp đựng cpcb trong công đoạn đóng gói, chất liệu chính nhôm, thép, nsx youngho eng. co., ltd, hàng mới 100%/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Pl947-12 bộ phận có chức năng gắp tấm màn hình của máy đưa tấm màn hình vào công đoạn gắn dán, đa 220v, nsx gooil solution co., ltd, hàng mới 100%/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Qcc-252 bộ phận của băng tải hoạt động liên tục:bi trượt d50,bằng thép,chiều dài cụm đỡ ngoài 50mm,để điều hướng sản phẩm khi vận chuyển hàng hóa trong nhà xưởng,mới 100%,mã qlnb-64205230000460/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Tay cầm điều khiển nâng hạ dùng cho máy nâng hạ chân không (không hoạt động bằng điện) dùng trong nhà xưởng công nghiệp. code: 11.01.17.10116. hãng schmalz. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Tay chang điều khiển dùng hai tốc độ vt, phụ tùng cho thiết bị cẩu tháp. kt: (210x80)mm.hiệu: ntp mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Thanh ray con lăn bằng nhôm mã hiệu gfc-a50-550, chiều dài 550mm, vật liệu nhôm, nhựa, nhà sản xuất: sus corporation, xuất xứ: nhật bản,hàng mới 100%,chuyên dùng cho hệ thống băng tải chuyển hàng/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Thiết bị khí nén gồm bộ phận chính là xi lanh khí nén, kèm van tiết lưu, đầu nối và dây khí, dùng để điều khiển/dừng cơ cấu, không kèm động cơ điện, nsx: vinar systems private limited, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Vss-n-260122-02 vòng bi (bộ phận của băng tải), hãng sx: nsk, hàng mới 100%/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Z0000002-391650 con lăn điện pm380vs-17-325-d-024-wa dùng cho băng tải, kt d38x325mm, điện áp 24v. mới 100%/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84313990: Z0000002-424635 con lăn băng tải, mã sản phẩm ari-50-445-vg-jt, điện áp 24vdc. mới 100%/ KR Hs code 8431
- Mã Hs 84314110: Bxgd1 bánh xe gối đỡ vai bò bằng thép của cầu trục (giúp cầu trục chịu lực và di chuyển trên ray), kích thước phi 500mm*10t, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314110: Cần của cẩu hiệu tusker 4004, hàng đã qua sử dụng/ CN/ 5% Hs code 8431
- Mã Hs 84314110: Crclt tang cuốn cáp kèm giá đỡ dùng cho máy xếp dỡ hàng rời. mới 100%/ IT Hs code 8431
- Mã Hs 84314110: Gầu ngoạm u45 loại 4 cáp dùng cho cầu trục, dung tích 1.5m3, chất liệu thép, kích thước: (2730*1680*2170)mm. hàng mới 100%.nhà sx: henan hengtai heavy industry group co.,ltd/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314110: Hệ thống phanh được làm bằng sắt, dùng cho cần trục dùng nâng hạ xuồng cứu sinh gắn cố định trên tàu biển. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314110: Phanh một chiều được làm bằng sắt, dùng cho cần trục dùng nâng hạ xuồng cứu sinh gắn cố định trên tàu biển.hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314110: Thân của thiết bị nâng hạ hàng bằng thép, kích thước 66*60*180cm (không kèm động cơ) / crane. hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Bạc lót tay gầu / 5838702 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Bộ phận của máy đào đất: gầu ngoạm thủy lực dùng để gắp gỗ cho máy đào 5tons, chất liệu sắt, kích thước: (1.2*0.4*0.465)m, nsx: shandong hongfang hydraulic technology group co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Cánh tay đào nhỏ, phụ tùng xe đào. hàng đã qua sử dụng./ CN/ 5% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Gầu kẹp của máy xúc lật lw300kn, xc938, nhãn hiệu xcmg, bằng sắt, kích thước: (2150*1550*1540) mm, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Gầu kẹp đá bằng thép, model: 707003, kích thước 41*30*22 cm, dùng cho máy đào rãnh mini. mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Gàu xe đào nhỏ, phụ kiện xe đào. hàng đã qua sử dụng./ CN/ 5% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Gầu xúc bằng thép model: 707001, kích thước 25*58*33,5 cm, dùng cho máy đào rãnh mini. mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Gầu xúc hd 1.6m3 - loại 5 răng gầu. model: hd-9, phụ tùng máy xúc đào kobelco sk330lc-10. hàng mới 100%/ MY/ 5% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Gầu xúc, bộ phận của máy xúc đào xe370ca, không hiệu, chất liệu bằng sắt, kích thước: (200*144*160)cm +-10%, mới 100%.nsx:shanghai win star woodworking machinery co.,ltd/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Kẹp gỗ (gầu kẹp) dùng cho máy xúc lật, nhãn hiệu lehman, bằng sắt, kích thước 110x170x90cm, nặng 200kg, hàng mới 100%, tqsx 2026/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Lợi chuyển đổi ngoài của răng gầu máy xúc bằng thép, part no: 6i6554-60, nhà sx: fiorm, kích thước: 490mm x 144mm x 207mm, linh kiện của máy xúc đào cat 349, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Lưỡi gầu dùng cho máy xúc pc200, chất liệu thép, độ dày háng 40mm.nsx: fujian jinjiang xurifeng machinery co.. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Phụ tùng của máy xúc hitachi ex200: gàu xúc bằng thép, model: ex200-bucket-08, kích thước: 0.8m3, năm sx 2018, hàng đã qua sử dụng còn nguyên giá trị sử dụng/ JP/ 5% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Phụ tùng máy xúc: gầu xúc của máy xúc pc50, bằng thép cacbon,hiệu ita, nsx: cqc supply chain management co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Phụ tùng xe máy đào: gàu xúc, bằng thép, hiệu hengte,,dung tích gàu 0.4m3 (hàng foc), hàng mới 100% sx 2026/ CN/ 5% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Răng gầu (gầu xúc)phải dùng cho máy xúc clg855h, chất liệu thép, kích thước (89x374)mm.nsx: shandong linwo machinery co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Răng gầu 135, mã hàng: 60154445, chất liệu: thép, kích thước: 192x90x80mm, phụ tùng dành cho máy xúc, mới 100%, nsx: sany group co., ltd/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Răng gầu máy xúc bằng thép, part no: 14151rc-g2, nhà sx: fiorm, kích thước: 260mm x 124mm x 115mm, linh kiện của máy xúc đào komatsu pc300, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Răng gầu(gầu xúc)giữa dùng cho máy xúc clg855h, chất liệu thép, kích thước (78x374)mm.nsx:t shandong linwo machinery co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Răng phá đất bằng thép, model: 707002 kích thước 54*42*12,5 cm, dùng cho máy đào rãnh mini. mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Thiết bị chuyển người từ cẩu lên xuống tàu personal net 4 person net for rough seas, model: x-871-4, gl #: 5101aa dùng cho tàu hakatajima sunshine, q/tịch: panama, hàng mới 100%/ US/ 5% Hs code 8431
- Mã Hs 84314190: Xylanh gàu múc của xe cuốc cyl;bucket s/n 4613458 / 4619952. năm sản xuất 2025, nhà sản xuất hitachi. mới 100%/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84314200: Bộ lưỡi ben (bộ lưỡi gạt dùng cho máy xúc lật), model: wa470-6, chất liệu thép, kích thước: (15*45)cm (2 cái/bộ). (không nhãn hiệu) nsx: guangzhou anjou co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314200: Lưỡi ben máy ủi, mã 004904071k0001010, bằng thép, kt 1030*205*20mm, dùng cho máy ủid160-3, hiệu zoomlion, mới 100/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314200: Lưỡi cắt đất / 4t8091 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ CA/ 5% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: 102063835-vn-s ống dẫn(chưa tiện,phay), điều hướng, phân phối hoặc chuyển hướng dòng lưu chất,kt:cdài 306,07mm,đk ngoài 98,58mm,chất liệu hợp kim niken, linh kiện của giàn khoan dầu, mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: 10-677809-15b-vn-s vỏ đầu nối (chưa tiện,phay),kt:35.728*41.275mm,bảo vệ phần lõi và tiếp điểm bên trong đầu nối của thiết bị hàng không, chất liệu hợp kim nhôm,mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: 120140471-vn-s vòng khóa(chưa tiện,phay),cố định vị trí trục, ống hoặc chi tiết quay trong cụm cơ khí,cd 180,57mm,đk ngoài 47,5mm,đk trong 39,73mm,c.liệu đồng beryllium,mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: 120161026-vn-s cổ khóa(chưa tiện,phay),c.năng kẹp giữ linh kiện,chất liệu đồng beryli,c.dài: 121,4mm,đ.kính ngoài: 47,5mm,đ.kính trong: 30,2mm,linh kiện của giàn khoan dầu, mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Bộ bk-2 top latch khoan chốt, running head 0,750", fishing neck 0,875"; gồm jk running tool và jdc pulling tool 1-1/4", ren 11/16"-16un; vật liệu hợp kim niken. sử dụng cho hđ ktdk. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Bộ chấu kẹp choòng khoan, bộ phận của máy khoan kd150, chất liệu bằng thép hợp kim, 1 bộ gồm 3 cái. kt: dài 60mm. mới 100%, nsx: guilin diamond industry co., ltd/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Bộ phận cố định của thiết bị chỉnh lái trong khoan đo định hướng, pn:102947547. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Bộ phận của máy khoan cọc nhồi, đầu khoan đất đá sanwa kizai mac200-2j dùng cho máy khoan nhồi. đã qua sử dụng/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Bộ phận làm kín ống chống dùng cho hệ thống chuyển hướng khí nông, là bộ phận chuyên dụng của máy khoan dầu khí, kích thước 30.5 inch x 252 inch, model kfdj-1000, p/n: r25112-252abs,nsx: hmh, mới 100%/ SG/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Bộ phận phân phối dung dịch khoan cho thiết bị khoan định hướng 8.5in, p/n: 101257045. hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Bộ phân phối dầu thủy lực, phụ kiện dùng cho máy khoan thủy lực dùng cho hầm mỏ. mã: 55155222. hiệu: sandvik. hàng mới 100%/ FI/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Bộ phận quay phía trên bên trong của thiết bị khoan định hướng, p/n: s-283694. hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Bộ phận trục tâm chuyên dụng cho thiết bị khoan dầu khí, 7 inch, chất liệu hợp kim, p/n: s-283754. hàng mới 100%/ CA/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Bộ phận truyền xung tín hiệu chuyên dung của thiết bị khoan trong khoan xiên dầu khí p/n:100078347., s/n: 1717, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Búa đập bằng thép, bộ phận của máy khoan đá dùng khí nén. model: hn100a, loại đặt cố định. kt: (phi 220mm, dài 1450mm) +/-10%. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Búa trợ lực khoan bằng thép-bộ phận dùng cho máy khoan sâu -dth hammer bit for 270-575mm. nhà sx sungwon heavy machinery co.,ltd.hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Cần điều khiển dùng cho máy khoan đá, mã 3222 3144 97. nhãn hiệu: umg (hàng mới 100%)/ TR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Cần khoan bằng sắt dùng cho máy khoan loại tự hành, hiệu feida, phi 76mm, dài 3m/cần, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Cần khoan kelly ma sát,bằng thép,bộ phận của giàn khoan xoay sany sr360, kích thước od508mm*5*18m,nsx hunan kellyway machinery co., ltd. mới 100%. (1cái=17900kg)/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Cụm spool ống chống của hệ thống thiết bị đầu giếng. sử dụng cho hđ ktdk. mới 100%./ IN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Cụm thân treo ống chống của hệ thống thiết bị đầu giếng. sử dụng cho hđ ktdk. mới 100%./ IN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Định tâm của thiết bị khoan xiên giếng khoan dầu khí, 57/8"x43/4" nm string stabilizer, m/n: nd28-057046ssnm, s/n: zibsbhi4810, giá hàng: 500 usd. hàng đã qua sử dụng./ SG/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Gầu khoan d1000 bfz dùng cho máy khoan cọc nhồi để khoan đất đá, loại mở tự thân một đáy, đường kính: 1000mm, chất liệu bằng thép hợp kim, mới 100%, nsx: changsha jinzuan machinery co., ltd./ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Giảm chấn của piston trong búa khoan đá thủy lực, phụ kiện dùng cho máy khoan thủy lực dùng cho hầm mỏ mã: 55152882. hiệu: sandvik. hàng mới 100%"/ FI/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Khoá an toàn, dùng khóa dầu đường ống búa, mới 100% phụ tùng (búa rung)/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Khớp nối ống khoan bằng thép - swivel a/t for casing, kích thước: phi 133*300 (mm), nsx: samwoo, không nhãn hiệu. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Lợi khoan, mã c30 vật liệu bằng thép dùng cho máy khoan cọc nhồi, nsx: yanggu jixing drilling tools co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Lưỡi gạt nước dùng cho máy khoan đá, mã 3222 9862 01. nhãn hiệu: umg (hàng mới 100%)/ TR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Mandrel túi hông oval 2-7/8" cho van 1", có ống định hướng, khoang đặt van và chắn bảo vệ, chốt latch tương thích bk; thép 4130/4140 p-110, od tối đa 4.5", id 2.441", sử dụng cho hđ ktdk. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Máng khoan xiên dẫn hướng, chỉnh hướng ống khoan để mở cửa sổ trong ống chống dầu khí - wm g2 hyd whpstk, 13.3"54.5-72#csg 11.5", p/n: h15158c301, (hàng mới 100%)/ CA/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Phụ tùng cho thiết bị dầu khí: bộ phận tạo lực điều khiển hướng trong của thiết bị khoan dầu khí, chất liệu hợp kim, pn:101424205. hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Phụ tùng dùng cho máy khoan đá, hàng mới 100%, nhãn hiệu erg: van chia dầu búa khoan, dùng trong truyền động dầu thủy lực, hd190(hd190-01302), chất liệu bằng thép. nsx: erg korea co., ltd./ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Phụ tùng máy xúc đào: ống xylanh của tháo lắp nhanh pc30/55 bằng thép; hsx: maanshan hezhao import and export co.,ltd.; hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Răng khoan, mã: c31, chất liệu bằng thép,dùng cho máy khoan cọc,nsx:yanggu jixing drilling tools co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Thiết bị đóng mở lòng giếng khoan khai thác dầu khí on-off 2-7/8",6.5 lb/ft api eue box, max od 4.5",min id 2.313", w.p 10.000 psi, 320 deg f, 13cr-110, spec qi,v3/ IN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Trục quả văng, mới 100% phụ tùng (búa rung). mới 100%. hàng f.o.c/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Vỏ búa khoan bằng thép, bộ phận của búa khoan, size 4-3/4, pn: hjda47-s6-14-vmh. mới 100%/ CA/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314300: Xi lanh của máy khoan đá khí nén (bộ phận của máy khoan đá khí nén),bằng sắt, phi 90mm, dài 60cm. model: wty15/3. hiệu:guangka, nhà sản xuất: pingliu dashan gong si. sản xuất năm 2025. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: . con trượt dẫn hướng (xe dẫn đầu), dùng cho cầu trục, chất liệu bằng thép, kích thước 85mm*170mm, hàng mới 100% tw/ TW Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: 2025-a-48-84 móc cẩu bằng thép, bộ phận của cẩu trục, dùng để móc cẩu hàng hóa trong nhà xưởng, không hiệu, model không,mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: 2025-a-48-95 kẹp cẩu treo bằng thép, bộ phận của cẩu trục được sử dụng để giữ, kẹp hoặc nâng vật liệu trên cẩu trục treo, kích thước 108*45mm,hiệu không, model không, mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: 47540078 mâm bánh xe, bộ phận của xe cẩu trục bánh lốp,vật liệu thép, kích thước 7"(178mm)x15"(381mm). nsx: otr. mới 100%/ LK/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: 60011017 bộ phận của xe cẩu: đầu trục bánh trước dùng để gắn vào bánh xe, chất liệu thép, kích thước đường kính 210 mm, dài 213 mm. model: s1e1433s4. nsx: dana. mới 100%/ US/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: 60040619 bộ phận cùa xe cẩu: bàn đạp ga, chất liệu: thép, kích thước: 148.8mm x 198.5mm x 94.4mm. ncc: engineered components inc. mới 100%/ US/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: 972-1389 trục xoay, bộ phận của cần cẩu bù chuyển động 3d, 3d crane kingpost, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: 972-1395 trục quay của cần cẩu nâng hạ, shaft of crane, trang bị trên tàu, mới 100%/ CZ Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Bánh xe chịu tải và di chuyển trên ray/bánh xe dầm biên cầu trục, không hiệu, kích thước 240mm, (1 bộ gồm 4 cái). hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Bầu phanh thủy lực trước ký hiệu 550000013, kích cỡ 170x250mm, dùng cho xe cẩu xcmg qy50b, bằng hợp kim nhôm nsx kaiyuan co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Bệ đỡ của cần trục cánh xoay, bằng thép, kích thước 2604x2438x1524mm, tag no: clqu-cr-9101-adaptor. mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Bfwc bộ cần trục của cần trục xoay tường, chất liệu bằng thép hàng mới 100%/ DE Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Bộ cần của xe cẩu unic, tadano. đã qua sử dụng/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Bộ chia dầu thủy lực bằng sắt dùng cho xe cẩu xcmg qy50b (kích thước 680x204)mm +-5%. nsx xgma co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Bộ gù cẩu container clt, bộ gồm 4 cái, tải trọng 56t, bộ phận của khung nâng container, bằng thép, hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Bộ khóa gù bằng thép,mã 2615-0091-0000, dùng cho khung chụp cẩu trục.1 set gồm khóa gù, chén gù, bạc lót, tay đẩy. nhà sản xuất:helid srl. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Bộ phận cẩu giàn khoan: cần gạt nước của cẩu giàn khoan, p/n: aakx-0003-2000, hàng mới 100%,/ ES/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Bộ phận của cầu trục: phanh tang trống thủy lực, hoạt động công suất: 330w/380v, nhãn hiệu: jiaozuo hongfa, model: ywz5-200/e30. sản xuất năm 2025, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Cần chỉnh hướng điều chỉnh cầu trục - type: jh-2k-85 - p/n: 67175598.b. hãng sx: hetronic. hàng mới 100%. dùng trong dây chuyền sản xuất thép tự động/ MT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Cần điều khiển cầu trục model: s22lt-2z-a05, hãng gessmann, hàng mới 100% (bộ phận của cầu trục dùng để gạt vận hành cầu trục)/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Căng ray điện cầu trục, loại 3p. phụ kiện dùng để kéo căng 2 đầu ray điện của cầu trục, nhãn hiệu: hard work, nhà sản xuát qin gong qi zhong gongye (he nan) youxian gongsi, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Cfwc bộ truyền xích của cần trục xoay tường, chất liệu bằng thép, hàng mới 100%/ DE Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Chổi tiếp điện, loại 3p 60a. phụ kiện dùng để tiếp điện cho động cơ từ ray điện, nhãn hiệu: hard work, nhà sản xuất: qin gong qi zhong gongye (he nan) youxian gongsi, (1 cái/bộ).hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Con lăn dùng cho hệ thống cẩu trục công nghiệp, mã: ekdmr10, vật liệu thép bọc cao su, hiệu: demag, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Cụm puly móc cẩu loại xoay, (mỗi bộ gồm 04 puly và 01 móc cẩu), là bộ phận dùng cho cầu trục 20t, bằng thép, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Đầu nối quả lê bằng thép, type: pear shaped socket nr. 10, 31-33mm, wll 13t, dùng cho cần cẩu tàu thủy, hãng sản xuất: nemag, đường kính lỗ 33 mm, tải trọng13 tấn. mới 100%/ NL/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Dct84314910 đế của cần trục cánh xoay trên tàu/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Đĩa phanh cho tời thủy lực (brake service kit for 83201) pn 64335, chất liệu: kim loại, nsx: paccar winch. hàng mới 100% (1 set =1 pce)/ US/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: F420-0451 bánh xe di chuyển cho cầu trục nâng dầm đôi, chạy trên đế cố định, mã d200mm, chất liệu bằng thép. mới 100%(ccdc)/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: F420-0452 bánh xe di chuyển cho cầu trục nâng dầm đôi, chạy trên đế cố định, mã ld150, chất liệu bằng thép. mới 100%(ccdc)/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: F420-0454 bánh xe định hướng 6" cho cầu trục nâng dầm đôi, chạy trên đế cố định, chất liệu bằng thép. mới 100%(ccdc)/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: F420-0455 bánh xe định hướng 6" cho cầu trục nâng dầm đôi, chạy trên đế cố định, chất liệu bằng thép. mới 100%(ccdc)/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: F430-0816 thiết bị giới hạn tải trọng của cẩu trục, loại 2t, (linh kiện cầu trục). mới 100%(ccdc)/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: F430-0817 thiết bị giới hạn tải trọng của cẩu trục, loại 1t, (linh kiện cầu trục). mới 100%(ccdc)/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: F445-0191 bánh xe di chuyển đường kính 30mm, cho cầu trục nâng dầm đôi, chạy trên đế cố định, loại 33t, chất liệu bằng thép (linh kiện cầu trục). mới 100%(ccdc)/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: F445-0192 bánh xe di chuyển đường kính 35mm, cho cầu trục nâng dầm đôi, chạy trên đế cố định, loại 33t, chất liệu bằng thép (linh kiện cầu trục). mới 100%(ccdc)/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Kẹp cùm lá nhíp (quang nhíp) bằng sắt kích thước (260x270x15)mm dùng cho xe cẩu xcmg 25tấn nsx kaiyuan co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Kẹp ray c30-1, phụ kiện dùng để kẹp thanh ray c của cầu trục,bằng thép, không hiệu, nhà sản xuất: qin gong qi zhong gongye (he nan) youxian gongsi. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Khung chụp quá khổ chuyên dùng cho cẩu bờ, model ba-030h6t, chế độ bán tự động, chiều dài lớn nhất 13709mm, rộng 2440mm, cao 3435mm, chất liệu thép không gỉ, nsx tec, mới 100%/ ES/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Ldvfso-0180-c bộ phận của cẩu trục cánh xoay davit - thân/cần cẩu, davit 1t swl, trang bị cho hệ thống tháp neo, mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Ldvfso-0181-c bộ phận của cẩu trục cánh xoay davit - thân/cần cẩu, davit 5t swl - short, trang bị cho hệ thống tháp neo, mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Ldvfso-0182-c bộ phận của cẩu trục cánh xoay davit - thân/cần cẩu, davit 5t swl - long, trang bị cho hệ thống tháp neo, mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Mp l1500 bộ giảm thanh, chất liệu thép hợp kim, dùng để giảm âm cho cần trục,thông số:l1500. hàng mới 100%/ DE Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Phụ kiện chuyên dùng của cần trục: bánh xe bị động cần trục bằng thép, model: 000-000-878-690. kích thước: d381x190mm nsx: danieli co., ltd. mới 100%/ TH/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Phụ tùng cho cẩu (hàng mới 100%), ncc newcomen galvi: bộ phanh (dùng cho cần cẩu), loại pn-nr-200-i-3-a/ IT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Phụ tùng máy đào: búa đập thủy lực, đã qua sử dụng/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Phụ tùng: bộ cần của xe cẩu hiệu tadano đã qua sử dụng/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Phụ tùng: bộ cần của xe cẩu hiệu tanado đã qua sử dụng/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Pt cần cẩu ke,hãng sx kocks kranbau gmbh,mới 100%:bánh lái pu -4-083.142.0(đk=400mm,bằng polyurethane và lỏi bằng thép,bao gồm trục bánh xe)/ TR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Pt cần cẩu,hiệu liebherr,mới 100%:bộ tích thủy lực - 510641214/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: R2400004_pd03120001-v000031 bộ gắp container của cẩu trục/ bromma spreader sts45/ MY/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: R2400005_pd03120001-v000031 bộ gắp container của cẩu khung bánh lốp rtgc/ bromma spreader ysx40e s/n: 41249-41254/ MY/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Tang cuốn dải cáp điện dạng lò xo, dùng cho cần trục, model: re25q-1e-a1-4b43. mới 100%. nsx: d.r. italia srl via ingegnoli/ IT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Thanh ray c của cầu trục /bộ phận của đường ray điẹn c30. bằng thép, dùng làm máng để dây cáp dẹp trượt, không hiệu. nhà sản xuất:qin gong qi zhong gongye (he nan) youxian gongsi. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314910: Trục truyền động, dùng cho pa-lăng điện item:4 marker:"stahl" type:st2005-12/22/1ex p/n:1632305150-double shaft hoist/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314920: Bộ phận máy cào bóc:răng tái chế cắt cạnh của máy cào bóc model pm550s, nhãn hiệu sakai, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314920: Ục con lăn dùng để dẫn hướng cho khung chụp container stinis xuống cell guide của tàu container. hiệu: stinis. pn: 2611-0179-0250. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314920: Vn010301120125 mũi cắt mão sứ, bằng thép, phụ tùng dùng cho máy cắt, phục vụ trong nhà máy milling bur d2.5. mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314940: Góc ben máy ủi model 12f-929-2170-rock, hàng mới 100%, đóng gói trong pl, ncc: suzhou longwear tiger construction machinery co., ltd./ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314940: Lưỡi ben máy ủi model 620563c-rock, hàng mới 100%, đóng gói trong pl, ncc: suzhou longwear tiger construction machinery co., ltd./ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314950: Bộ phận của xe lu rung điều khiển bằng tay: bơm chia áp- gear pump used, dùng điều khiển và phân phối dầu thủy lực, hiệu sdh, model: cbtt-f304l35p7-qdj, sản xuất 2025. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314950: Cầu sau, phụ tùng xe lu rung, bằng thép, kt: 2067x943.5x475mm, hiệu sany, mới 100%. mspt: 60345239/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314960: 54034-u0x0110-h600 cần ly hợp bằng thép, kích thước 535*60*168mm, bộ phận máy xới tuyết, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314960: 76008-u0x0110-jk00 bánh xe chất liệu bằng cao su, kích thước: phi 340*104mm, bộ phận máy xới tuyết, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314960: 76008-u0x0210-jk00 bánh xe chất liệu bằng cao su, kích thước: phi 340*104mm, bộ phận máy xới tuyết, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314960: C1125954-01 lưỡi gạt tuyết bên trái bằng thép dùng cho máy dọn tuyết, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314960: C1125955-01 lưỡi gạt tuyết bên phải bằng thép dùng cho máy dọn tuyết, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314960: C3220682-01 tấm cố định bằng nhựa dùng cho máy dọn tuyết, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314960: C3220684-01 dao gạt tuyết dùng cho máy dọn tuyết, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314960: C3220857-00 tấm lót phẳng bằng thép để cố định, dùng cho máy dọn tuyết, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314960: C3221052-00 thanh khóa dùng để cố đinh, của máy dọn tuyết, hàng mới 100%./ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314960: C3221053-00 thanh khóa dùng để cố đinh, của máy dọn tuyết, hàng mới 100%./ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314960: Khối nâng chi tiết, dùng nâng đỡ, điều chỉnh chiều cao chi tiết, model: yk-bkhx-a002-02, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: #jms2f#- tay điều khiển dùng cho dàn xúc lật stoll phục vụ thao tác điều khiển vận hành-joystick monomando sirgas ami s/ sirgas sencillo/3f.nsx:tenias.mới100%/ ES/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: #sms150#- dây cáp điều khiển cơ dài 1,5 mét dùng cho dàn xúc lật nông nghiệp stoll, phục vụ kết nối truyền lực-sirga monomando sirgas 1,50m. ami.nsx:tenias.mới100%/ ES/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: 104549 đầu bịt (bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu, dùng để đóng, bịt hoặc kết nối các đường ống), kích thước: 94.10*58.7*81.73 mm, thép aisi 4130/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: 110406-02760a: tai bắt camera sau, dùng cho máy xúc nhãn hiệu develon, mới 100%,/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: 110420-02362: tai bắt camera sau, dùng cho máy xúc nhãn hiệu develon, mới 100%,/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: 110429-00402: giá đèn cần, dùng cho máy xúc nhãn hiệu develon, mới 100%,/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: 110508-37770a: nắp camera dưới, dùng cho máy xúc nhãn hiệu develon, mới 100%,/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: 117657 nắp đậy (bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu, dùng để liên kết các mặt bích), kt ngoài: 215.9*146.1*104.77 mm, kt trong: 52.71 mm, thép aisi 4130/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: 118995p2 thân vỏ ống dầu khí (bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), kt: 1041.4*552.45*584.2 mm, thép hợp kim, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: 125859 côn thu ren trong bằng thép, đường kính ngoài trên: 290mm, đường kính ngoài dưới: 342.4mm, cao: 570mm, dùng trong sản xuất thiết bị khai thác dầu khí, mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: 126857 giá treo đỉnh ống dầu khí bằng thép hợp kim, đường kính ngoài trên: 289.56mm, đường kính ngoài dưới: 263.65mm, cao 641.35mm, dùng trong sản xuất thiết bị khai thác dầu khí. hàng mới 100%./ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: 142690 nắp đậy (bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu, dùng để liên kết các mặt bích), kt ngoài:136.53*166.62*255.52 mm, bằng thép, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: 20216149-btp giá treo đỉnh ống dầu khí, bán thành phẩm, đã gia công công đoạn 10+20, phi 342.84 * phi 368 * 463.6mm,(bộ phận của thiết bị khoan giếng dầu), bằng thép, mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Bán cầu trục sau xe ủi / 1429024 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Bộ linh kiện bảo dưỡng rọ 904-6 của cẩu trục trên tàu gồm: 9 dây thép cố định 137cm, 3 đệm cao su 10x2,5cm, 4 tấm bọc nhựa 80x40cm,đai khóa 1.2cm, ván siết, thẻ kiểm tra. hiệu billy pugh, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Búa rung pcf-330 có bàn xoay, mới 100% (phụ tùng xe đào). lực rung 35.5 tấn. gồm 1 hộp phụ kiện tháo lắp (cờ lê, lục giác, khóa). hiệu feng fu, sản xuất: 2025. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Chốt kim loại, dùng để cố định các chi tiết của máy đóng cọc,chất liệu: thép,kích thước:14,5x6,5x6,5 cm,nsx:giken, pn:2050257,mới 100%/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Con lăn đỡ model yc35 c.h brand, (bộ phận dùng cho máy xúc, máy đào, máy ủi), hàng mới 100%, đóng gói trong pl, ncc: xiamen changbo trade co.,ltd/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Con lăn tỳ model e120b dtamc brand, (bộ phận dùng cho máy xúc, máy đào, máy ủi), hàng mới 100%, đóng gói trong pl, ncc: xiamen changbo trade co.,ltd/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Cục ti điều khiển phân phối dầu thủy lực làm bằng thép, nằm ngoài động cơ s130w-3 (bộ phận dùng cho máy xúc máy đào). hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: D005930-05-10/02 đầu bịt (bộ phận van thiết bị của cây thông khai thác dầu); bằng thép; d005930-05-10/02, kt 1" npt, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Dẫn hướng model ex100-5 dtamc brand, (bộ phận dùng cho máy xúc, máy đào, máy ủi), hàng mới 100%, đóng gói trong pl, ncc: xiamen changbo trade co.,ltd/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Đầu phá gạch, loại bhb 455, phụ tùng cho máy phá gạch, no. 3136 7169 87, nhà cung cấp: brokk. hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Dây ga dùng cho máy xúc xg951h, chất liệu thép và nhựa, kích thước dài 2.5m. nsx: xingtai jilong construction machinery parst co., ltd.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Đệm ắc, bằng thép, dùng để kết nối giữa các bộ phận chuyển động để truyền lực và chịu tải trọng,hiệu hyundai, dùng cho máy xúc hyundai, pn:61q8-00160, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Đĩa côn, bằng đồng, dùng cho hộp số, bộ phận của máy xúc, hiệu hyundai, dùng cho máy xúc hyundai, pn:zgaq-02025, mới 100%/ AT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Đĩa giảm giật. p/no: 207-01-61311 b. phụ tùng máy xúc, máy ủi đất, chức năng giảm rung khi động cơ hoạt động. lắp giữa bơm thủy lực và động cơ. chất liệu thép. nhãn hiệu kmp, mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Đĩa phanh 569-33-61241 brack disc, phụ tùng xe máy đào, hiệu blumaq, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Đĩa phanh be30-32/bm30-62 km/l - bộ phận dùng cho thiết bị đóng pallet bao xi măng thành phẩm, pn: 12994, mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Giá đỡ kết cấu, dùng để cố định và định vị cuộn ống thủy lực trên máy đóng cọc,chất liệu: thép, kích thước:137x155x110 cm,nsx:giken, pn:2058694,mới 100%/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Khớp nối các đăng hộp số; mã hàng 10523; nhà sản xuất auger, xuất xứ thổ nhỹ kỳ, mới 100%/ TR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Khớp nối chữ thập cầu trước loại nhỏ làm bằng thép, nằm ngoài động cơ r55w-7/dx55w/s55w-5 (bộ phận dùng cho máy xúc máy đào). hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Lọc gió trong động cơ, dùng cho máy cào bóc mặt đường, safety filter cartridge, hàng mới 100%, mã phụ tùng 1266721/ DE/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Lợi cào dùng cho máy cào bóc mặt đường - pick support ht22 plus hd d22 - hàng mới 100%, mã phụ tùng 2958450/ AT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Lưỡi cắt đất dùng cho xe xúc bánh lốp / 4945878 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ CA/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Lưỡi gạt bằng thép, mã hàng: 039531, kích thước: 2.3mx0.15mx0.03m, phụ tùng cho xe xúc lật đa năng merlo, hãng sản xuất: merlo, hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Má phanh dùng cho máy xúc, chất liệu thép không gỉ, kích thước (280x90)mm, nsx: jining honghe construction machinery co., ltd.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Mặt bích trục truyền động dùng cho máy xúc,chất liệu thép không gỉ,kt tâm lỗ:140mm, nsx: xuchang zhonghang transmission shaft co., ltd.mới 100%.,/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Nắp che bằng thép, dùng để cố định và định vị cửa của cụm thiết bị thủy lực, phụ tùng của máy đóng cọc,chất liệu: thép, kích thước:75x38x18 cm,nsx:giken, pn:2064906,mới 100%/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Nắp che kết cấu bằng thép, dùng để bảo vệ và tạo lối tiếp cận nhanh hệ thống thủy lực của máy đóng cọc,chất liệu: thép, kích thước:66x53x8 cm,nsx:giken, pn:2064901,mới 100%/ JP Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Oc buồng lái của người vận hành của cẩu trục, chất liệu thép hàng mới 100%/ DE Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: P004148/d đầu bịt (bộ phận van thiết bị của cây thông khai thác dầu); bằng thép; p004148/d, kt: 9/16", hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: P045749/b đầu bịt (bộ phận van thiết bị của cây thông khai thác dầu); bằng thép; p045749/b, kt: 1/2"-14npt, hàng mới 100%/ CN Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Phanh hãm trục dùng cho máy xúc, chất liệu thép, b.phận chuyên dụng chỉ dùng cho máy xúc đất. đường kính trong phi 43.nsx:xuchang zhonghang transmission shaft co., ltd. mới100%.,/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Phụ tùng cho máy khoan đá thủy lực tự hành: pít tông đập (thanh đập) cho búa khoan đá thủy lực cop1840, danh điểm: 3115 2126 00; nsx: umg; hàng mới 100%/ TR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Phụ tùng của máy xúc hitachi ex200: răng tiêu chuẩn máy xúc bằng thép, model tb00705, năm sx 2018, hàng đã qua sử dụng còn nguyên giá trị sử dụng (1 bộ=6 cái)/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Phụ tùng máy xúc đào: đinh búa dùng cho đầu búa máy đào hiệu chisel, model sb200. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Piston phanh dùng cho máy xúc clg855h, chất liệu thép không gỉ, kích thước đường kính ngoài 75mm. nsx: shandong chedadang sealing parts co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Ruột két nước làm mát xe xúc bánh lốp / 3449560 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Ty đẩy nắp capo dùng cho máy xúc, chất liệu thép không gỉ, kích thước dài 140cm, nsx: fujian jinjiang xurifeng machinery co., ltd.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Ty thủy lực dùng cho máy đào (đã qua sử dụng)/ JP/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Vành cài đáy nồi trong moay ơ làm bằng thép, nằm ngoài động cơ r55w-7/dx55w/s55w-5 (bộ phận dùng cho máy xúc máy đào). hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Vòng xiết ngoài trục moay ơ cầu trước/ sau làm bằng thép, nằm ngoài động cơ s130w-5 (bộ phận dùng cho máy xúc máy đào). hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Xy lanh (bằng thép) tổng phanh, part no: 107/4164317101, nhà sx: tvh, linh kiện máy xúc lật komatsu wa100-1, mới 100%/ TR/ 0% Hs code 8431
- Mã Hs 84314990: Xylanh cánh tay của xe cuốc cyl.;arm s/n 4433372 / 4439903. năm sản xuất 2024, nhà sản xuất hitachi. mới 100%/ JP Hs code 8431