Mã Hs 8428
| Xem thêm>> | Chương 84 |
Mã Hs 8428: Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo)
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 84281031: Thang máy đồng bộ tháo rời hiệu Otis, Model: Gen3. Tốc độ 1 m/s, 4 tầng, 4 điểm dừng, 4 điểm mở, tải trọng:1000 kg. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84281031: Thang máy Mã hiệu: ABE -P500 - 3S - Mitsubishi Thailand, Tốc độ: 20 m/phút, Cửa đóng mở bằng tay, Tải trọng: 500 Kg, kt cabin: AA 1100 x BB 1100mm dùng cho nhà xưởng hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 84281031: Thang Tải hàng không kèm người WDW300-2S30, 2/2 (Tải Trọng 300kg 2 Điểm Dừng) Nhãn Hiệu Thien Nam Do Thiên Nam Sản Xuất Hàng Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84281039: Thang máy (F2000-2CO-30-2S/O-F1), thang tải hàng kèm người có phòng máy, tải trọng 2000kg, tốc độ 0.5m/1s, 2 điểm dừng, Điều khiển đơn, Nhãn hiệu:TANEC, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84281039: Thang máy chở hàng kèm người có phòng máy. Nhãn hiệu: VIETDAI, model: VHT3000KG/0.5, Chiều cao nâng tối đa: 20000mm, Trọng lượng nâng tối đa: 3000kg, tầng trạm: 4/4/4, tốc độ: 0.5m/s. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84281039: Tháng máy chở người và hàng hóa, tải trọng 3000kg, kt: W2000 x D2800 x H2600, tốc độ 30m/phút, thông số: 380V/3P/30kW/60A, Số tầng/Số điểm dừng/Số cửa:2/2/2, hiệu Delfar (FujiXD), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84281039: Thang máy điện DK-F3000- 4PCO30, 03/03. Tải trọng: 3000kg. Vận tốc: 30m/ph. Số điểm dừng: 03. Nhà sản xuất: Thiên Nam.Năm sản xuất 2025. Đơn Giá: 2.169.497.600 Vnd/ Bộ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84281039: Thang máy FUJI Malaysia cửa chống cháy e60, Mã hiệu: ABE - P2000 -3S -2CD, Tải trọng: 2000 kg, Vận tốc: 30 m/phút, kt cabin: AA 1700 x BB 2800mm, dùng cho nhà xưởng hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 84281039: Thang máy tải hàng kèm người, tải trọng 2500 kg- 03 điểm dừng, vận tốc nâng 30m/phút, công suất 8.7 kw, kích thước cabin: 2700 mm x 2800mm x 2450mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84281039: Thang máy. tải trọng 500Kg, KT: Rộng 1500mm x Sâu 1300mm x Cao 2000mm. dùng để chở hàng hóa (set=pce). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84281039: Thang vận, mode: M5.5/380, điện áp công suất: 380V-50Hz-5.5kW, tải trọng 500 kg, kích thước: 1800x2000mm, dùng để nâng hàng hóa, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84282010: Máy hút thổi nguyên liệu rời (Máy hút trấu), công suất: 10 tấn/giờ, loại phổ thông, hoạt động bằng điện-Rice husk pneumatic vacuum conveyor 10 tons/hour, standard size, use electric motor, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84282090: Máy băng tải, Part No: KENSA SOUCHI, model GA, Nhãn hiệu: DKSH, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84282090: Máy nâng thuỷ lực trọn bộ của cửa xả đáy Phou Pong dùng trong thủy điện (Chi tiết có BK ĐK). Số lượng 1 bộ, trị giá 1.384.641.483 VND. Hàng VN SX năm 2025, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 84282090: Máy nâng túi container - Flexible Container Bag Lifting Machine - kích thước: 3300 x 650 x 850 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84282090: Thang nâng sản phẩm, khung bằng bằng inox, có xilanh khí nén, KT: 600*1100*1200mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283210: Gàu tải bằng thép dùng để vận chuyển nguyên vật liệu: lúa, thóc, trong dây chuyền bóc vỏ lúa, mã LBEB, hiệu Buhler, mới 100%, xx VN/VN/XK
- Mã Hs 84283290: 0000OLDMCPCE/Máy nâng tự hành, siccssor aloft working lift. Bán thanh lý máy, số TK nhập 101346079333, dòng hàng số 2, ngày TK 10/04/2017/CN/XK
- Mã Hs 84283290: Băng tải dạng gầu múc, dùng để chuyển nguyên liệu, quy cách L1300*W1000*H600MM, điện áp 380V/5.5KW, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84283290: Băng tải gầu 20m - Bucket Conveyor Belt 20m(VCM-2026), NSX: Vietnam Cashew Machine, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283290: Bộ phận cho máy dùng trong công nghiệp xay xát: Bộ đầu đáy BE-360A (có lan can bệ đứng, không đùm thắng, không motor). Nhãn hiệu: Bùi Văn Ngọ. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84283290: Gàu đài cấp liệu RCN silo (Bucket elevator), Chiều dài thân gàu đài: 7500 mm, Nguồn: 3 phase - 380V, CS: 3HP, bằng Thép, nhựa, NSX Thành Phát./VN/XK
- Mã Hs 84283290: Gàu đài gom vỏ silo (Bucket elevator for silo after sizing), gom, vận chuyển vỏ hạt điều sau khi sàng, Chiều dài thân gàu đài: 7m, Nguồn: 3 pha-380V, CS: 3HP, Bằng thép, kẽm, sắt, NSX Thành Phát./VN/XK
- Mã Hs 84283290: Gàu gom nhân dưới máy phân loại Taiho (Bucket conveyor for whole kernel under TAIHO), KT: 4000x800mm, Nguồn điện: 3 phase - 380V, CS: 1 HP, Bằng thép, inox, nhựa, NSX Thành Phát./VN/XK
- Mã Hs 84283290: Gàu tải đôi (Bucket conveyor), vận chuyển hạt điều đã hấp đến silo chứa, KT: 200 x 2000 x 3000 mm, Nguồn: 3 phase - 380V, CS: 1HP, Bằng thép, inox, nhựa, NSX Thành Phát./VN/XK
- Mã Hs 84283290: Máy dùng trong công nghiệp xay xát: GÀU TẢI 460/17M(15M) + MOTOR (A4, A5, A6, A7), có thắng, phễu bằng inox 430. Nhãn hiệu: Bùi Văn Ngọ. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84283290: Máy xả cuộn tự động 5T - AUTO UNCOILER 5 TONS, model: AMECO 18 -CL05 -610, công suất:4.8Kw, dùng gia công kim loại:tháo, xả liệu, mới 100%(1SET=1 CÁI)/VN/XK
- Mã Hs 84283290: Thiết bị chuyển tải hạt (bồ đài tải hạt) BE250D (hàng tháo rời), công suất 1.5kW. Xuất xứ Việt Nam. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84283290: Thùng cấp liệu và gầu tải cho xe sấy 4.5T, Model: FTCB.4.5.TTQ.25, Serial No.: 4.5.25.001, Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84283390: ./Băng chuyền Conveyor Line Side Table 2 tầng, kích thước: 5000*1440*1900mm, hàng, Mục 9, TK:105637422660.ĐQSD/VN/XK
- Mã Hs 84283390: 7100900116740/Băng chuyền vận chuyển dạng băng tải, APN CWN-T04800ITC01V001, hiệu Cowain, 220V/0.2KW, xuất t/lý từ m4 TK:105470560900, năm sx: 2022, hàng đã qua sd, 7100900116740/CN/XK
- Mã Hs 84283390: 7100900116750/Thiết bị vận chuyển dạng băng tải, APN CWN-T04FT130TS01V003, hiệu Cowain, 220V/0.5KW, xuất t/lý từ m10 TK:105502775120, năm sx: 2022, hàng đã qua sd, 7100900116750/CN/XK
- Mã Hs 84283390: 911020050120/Trạm kết nối dạng băng tải dùng trong quá trình vận chuyển bản mạch, model PTB-460, hiệu S/M, 220V/0.3KW, xuất thanh lý từ m2/TK:105310378460, nsx: 2021, hàng đã qua sd, 911020050120/CN/XK
- Mã Hs 84283390: 911020050144/Trạm kết nối dạng băng tải dùng trong quá trình vận chuyển bản mạch, 220/0.1KW, model:ACV-600, hiệu:HOSTAR, xuất t/lý từ m1/TK:105296938020, năm sx: 2021, hàng đã qua sd, 911020050144/CN/XK
- Mã Hs 84283390: 911020050157/Băng chuyền dạng băng tải, điện áp:220V, công suất:0.1KW, model:LBC-60cm, hiệu:LISHENG, xuất thanh lý từ mục hàng số 1/TK:105310453950, năm sx: 2021, hàng đã qua sd, 911020050157/CN/XK
- Mã Hs 84283390: 911020050174/Băng chuyền sản xuất dạng băng tải dùng nhà xưởng, model PTB-460-600, hiệu S/M, 220V/0.3KW, xuất thanh lý từ mục 1/TK:105307935350, năm sx: 2021, hàng đã qua sd, 911020050174/CN/XK
- Mã Hs 84283390: 911020070572/Thiết bị vận chuyển bản mạch dạng băng tải, Model: HLD-002L, hiệu HEXU, điện áp: 220V, 50Hz, xuất thanh lý từ mục 8/TK:105310925160, năm sx: 2021, hàng đã qua sd, 911020070572/CN/XK
- Mã Hs 84283390: 911020870002/Máy vận chuyển bản mạch dạng băng tải, model PTG-460, hiệu S/M, điện áp/công suất 220V/0.5KW, xuất t/lý từ m4 TK:105302274120, năm sx: 2022, hàng đã qua sd, 911020870002/CN/XK
- Mã Hs 84283390: 921010070072/Băng chuyền dạng băng tải dùng trong sản xuất, model PTB-460-650, hiệu S/M, 220V/0.3KW, xuất thanh lý từ mục 1/TK:105308159240, năm sx: 2022, hàng đã qua sd, 921010070072/CN/XK
- Mã Hs 84283390: 921010080021/Băng chuyền dạng băng tải dùng trong sản xuất, model PTK-350-2100, hiệu S/M, 220V/0.6KW, xuất t/lý từ m1 TK:105315616120, năm sx: 2022, hàng đã qua sd, 921010080021/CN/XK
- Mã Hs 84283390: 921010090031/Thiết bị tự động lên liệu dạng băng tải, model SL-3BL-1065, hiệu S/M, 220V/0.6KW, xuất thanh lý từ mục hàng số 7/TK:105308103350, năm sx: 2022, hàng đã qua sd, 921010090031/CN/XK
- Mã Hs 84283390: 921010090037/Thiết bị lên liệu tự động dạng băng tải, model HLD-002M-L1, hiệu HeXu, 220VAC/450W, xuất t/lý từ m11 TK:105310925160, năm sx: 2022, hàng đã qua sd, 921010090037/CN/XK
- Mã Hs 84283390: 921010090066/Thiết bị vận chuyển sản phẩm dạng băng tải dùng trong nhà xưởng, model ZL-3BM-F, hiệu S/M, AC220V/0.6KW, xuất t/lý từ m2 TK:107471270320, năm sx: 2025, hàng đqsd, 921010090066/CN/XK
- Mã Hs 84283390: 921070090147/Thiết bị lên liệu tự động dạng băng tải, model LLJ300, hiệu Kobarry, 220V/3.5KW, xuất thanh lý từ mục 1 TK:105316832610, năm sx: 2022, hàng đã qua sd, 921070090147/CN/XK
- Mã Hs 84283390: 921070090148/Thiết bị xuống liệu tự động dạng băng tải, model LLJ400, hiệu Kobarry, 220V/3.5KW, xuất thanh lý từ mục 2/TK:105315314900, năm sx: 2022, hàng đã qua sd, 921070090148/CN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng chuyền sản xuất, NH:JM, MD:L2500*W800*H750*P120MM, SN:TPP7E9C0300009-03, 400W/220V, dạng băng tải, để vận chuyển nguyên vật liệu, nsx 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng chuyền, khung bằng nhôm, dạng băng tải, động cơ 2200W, KT: 35000*600*750mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng tải - Conveyor Belt, model: DXT-BT, công suất:4500kg/ giờ. nguồn:3phase/380V, NSX: DAI XUONG THANH, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng tải (có thanh chắn), kt: L700*W480*H60mm, khung nhôm, băng tải PVC đen chống tĩnh điện, Động cơ điện 5IK120GU-SF, Hộp số giảm tốc 5GU30RC, có nút dừng khẩn cấp, công suất 30W, 220V, 1pc/set, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng tải chia hàng trên silo sau sàn thô (Distributing conveyor on silo after sizer), KT: 600 x 12000 mm, Nguồn: 3 phase-220V, CS: 1HP, Bằng Thép, inox, nhựa, NSX Thành Phát./VN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng tải chữ Z, vật liệu inox 304, kích thước (DxRxC) 3600x600x3200 mm, Model: INC2512-3600-70-PU, Seri: INC2512V1002-2, công suất 1.1KW, điện áp 3P 380V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng tải chuyển hàng hóa, hoạt động bằng điện 3 pha, điện áp 380V, công suất 125Kw, không nhãn hiệu, hàng đã qua sử dụng/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng tải con lăn không có động cơ, kích thước 2500x680x550 mm, vật liệu thép, dùng cho dây chuyền sản xuất, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: BĂNG TẢI CONVEYOR-1.8M VMS144099-005/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng tải dùng trong xưởng, tháo rời:khung sắt, mặt băng tải nhựa PVC, để v/c SP trên chuyền lắp ráp máy hút bụi, hđ bằng điện, kt:(42*1.5*2.2)m, 380V/4.5KW, k model nhãn hiệu, có nhãn HH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng tải gom hàng, vật liệu inox 304, kích thước 600W x 400-1000H x L3600 mm, Model: INC3600/600-PU, Seri: INC2512V1002-1, công suất 0.75KW, điện áp 3P 380V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng tải L600mm/1 Line Tiền xử lý mạ vàng. Dòng điện 3 pha, 220V, 50-60Hz, 100 W, Model: MKCV-6254-L600, S/N: MEC2509011, dùng để vận tải bo mạch. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng tải trục lăn bằng sắt dùng trong xưởng để v/c SP trên chuyền lắp ráp máy hút bụi, kt:(2*0.68*0.6)m, k model nhãn hiệu, có nhãn HH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng tải tự động, dùng để chuyển tải và thu nhận sản phẩm, NH: FII, mã B259-LH049F, MD: CT-HOUCZSSLYZ, KT 1200*2200*1600MM, 220V, nsx: 2025: hàng đqsd, tái xuất theo 107800701521/G12 dòng 3/CN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng tải vận chuyển JIG trống nam châm cho TTM-0866D, Model: SMVN2512.1, Serial: SMVN2512.1_SMVN25, AC220V, 0.4KVA. Nhà sx: COWAFA. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng tải xích gồm giá đèn, kích thước 6000x740mmx2800mm, vật liệu thép, công suất 1500W, điện áp 380V, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng tải, hiệu QUICK, model:QUICK WR-1200-SGJB-VT, 220V/2000W, dùng để vận chuyển bản mạch để công đoạn tiếp theo, nsx:2025, mới 100%, SN:QUICK20251219001/CN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng tải, kích thước: L600*W200*H40mm, khung nhôm, băng tải PVC đen chống tĩnh điện, sử dụng Động cơ điện 5IK40GU-S, Hộp số giảm tốc 5GU30KB, Thiết bị điều tốc 60W điện áp 220V, 1pc/set, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng tải, kt: L700*W480*H60mm, khung nhôm, băng tải PVC đen chống tĩnh điện, Động cơ điện 5IK120GU-SF, Hộp số giảm tốc 5GU30RC, có nút dừng khẩn cấp, công suất 30 W, điện áp 220V, 1pc/set, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Băng tai, hiệu:QUICK, model:QUICK WR-1200-SGJB-VT, 220V/2000W, dùng đê vân chuyên bản mạch đê công đoan tiêp theo, nsx:2025, mới 100%, SN:QUICK20251219002/CN/XK
- Mã Hs 84283390: Dây chuyền băng tải đai đồng bộ (bộ phận của máy tự động gỡ chân đỡ linh kiện), kích thước: 1800*520*172mm, chất liệu bằng nhôm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: M91/Máy tải vật liệu kim loại dạng băng tải bằng kim loại-Product transopter. Hiệu: JEON JIN FURNACE, Model: JJP-1000, Serial: JJF-220602. 5KW, 380V/50HZ.Năm SX: 2022-TX từ dòng 4 TK:106874890400/KR/XK
- Mã Hs 84283390: Máy băng tải để dịch chuyển bảng mạch in PCB, model YCC-1X00, điện áp 220V/50-60Hz. NSX: YJ Link Vina. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Máy cấp nguyên liệu, kiểu băng tải trục vít, Model: DH-S2-3K, Điện áp: 3P 380V, Công suất: 0.78KW, Hiệu: DAHEPACK. Năm sản xuất 2021. Hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84283390: Máy vận chuyển sản phẩm dùng trong nhà xưởng, Model:C1313, S/N:NJ3003-Z492D365T418 và NJ3004-Z492D365T418, điện áp 380v, 1Kw.Nsx:10.2021.Hsx:Purete Machinery Co., Ltd(dạng băng tải)/CN/XK
- Mã Hs 84283390: SAC1-911020050104/Trạm kết nối dạng băng tải dùng trong quá trình vận chuyển bản mạch, 220V/50HZ/220W-3KW, model BSY-065, hiệu BSY, xuất t.lý từ m1 tk 103873429700, nsx: 2021, hàng đqsd, 911020050104/CN/XK
- Mã Hs 84283390: SAC2-911020050130/Trạm kết nối dùng trong quá trình vận chuyển bản mạch, 220V/3KW, model BSY-1000, hiệu BSY, xuất tl từ m5/TK 103800251920, hàng đã qua sd, 911020050130/CN/XK
- Mã Hs 84283390: Spare part/Băng tải khung nhôm dùng để truyền tải linh kiện để lắp ráp, điện áp 220V, công suất 120W, kích thước L5000xW310xH40mm, Mục 2, TK:104643633510.ĐQSD/VN/XK
- Mã Hs 84283390: TUAN.NGV-260108-23/Băng tải kích thước L1500mmxW830mmxH1040 mm, dùng để vận chuyển hàng hóa, công suất: 120W, điện áp: 220V (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84283390: U01O200400360/Trạm kết nối dùng trong quá trình vận chuyển bản mạch, 220V/0.9kw, model:PTB-D300F, hiệu:S/M, xuất t/lý từ m2 tk 103262557642, năm sx: 2018, hàng đã qua sd, 911020050057/CN/XK
- Mã Hs 84283390: U07O19110013/Băng chuyền vận chuyển sản phẩm dùng trong nhà xưởng, kt 0.6*0.46*0.92 (m), 220V/200W, model:HCV-006, hiệu:HeXu, xuất tl từ m2 tk 103286268410, năm sx: 2020, hàng đã qua sd, 911020050050/CN/XK
- Mã Hs 84283390: Z0000002-232175-Băng tải khung bằng nhôm dùng để di chuyển vật liệu, động cơ 60W, điện áp 220V, kích thước: L1000xW317xH920mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Z0000002-369981-Băng tải, KT: L3015xW300xH812mm, dùng động cơ SPG 60W, điện áp 220V, dòng điện xoay chiều 1 pha, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283390: Z0000002-406616-Băng tải, KT: L5500xW430xH900 mm, dùng động cơ SPG 90W, điện áp 220V, dòng điện xoay chiều 1 pha, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: ./Máy luân chuyển linh kiện đến công đoạn lắp ráp lên đồng hồ, model: SEC-LA1AC-CARRIERLAD-MCH-01, 3.5KW/220V, sx:2022, LA1MP-AME-L6-A1, nsx:SuZhou Secote..Xuất tlý mục 4 củaTK:105351683620/E13/CN/XK
- Mã Hs 84283990: ./Máy vận chuyển vật liệu trên chuyền sản, model LX-HBSCP-0001, cs 20W, 220V, nsx Luxshare Precision Industry (Chuzhou).., sx 2020, nhãn hiệu LUXSHARE. Xuất tlý mục 1 của TK: 103399012030/E13/CN/XK
- Mã Hs 84283990: ./Thiết bị cấp liệu tự động cho máy lắp ráp bản mạch, Model: L250, 0.35KW/220V, nsx 2025, nsx: Shenzhen Yongxinda Technology Co., Ltd, hàng đqsd. TX mục 5 TK 107269211601 ngày 16/06/2025/CN/XK
- Mã Hs 84283990: 400260040065II/Băng tải inox 3.15x1.1x0.8m(dùng tải hộp carton để in date, mã code, kích thước 3.15x1.1x0.8m), không model, không hiệu, sx:2025, đã qua sử dụng - Dòng 2 TK 107344899760 (11/07/2025)/VN/XK
- Mã Hs 84283990: 407190210658/Thiết bị chuyển tải nguyên liệu, model SSJ-211, 380V/2.2KW, NSX Bestway (Nantong) Recreation Corp, năm sx: 2021, 1 SET=1 PCE. Hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84283990: 7007250205/Thiết bị nâng hạ và vận chuyển ván thô dạng băng tải, hoạt động bằng động cơ điện, dùng trong công nghiệp, hàng được tháo rời để vận chuyển. Mới 100%, sản xuất 2025/VN/XK
- Mã Hs 84283990: 7007250360/Thiết bị vận chuyển và sàn lọc vật liệu dạng băng tải công nghiệp, hoạt động bằng động cơ điện, hàng được tháo rời. Mới 100%, sản xuất 2025/VN/XK
- Mã Hs 84283990: 723041840166/Băng chuyền dạng băng tải dùng trong sản xuất, model:OKA-LSX-11000*430*2000, nsx: WUXI OKA, 220V/10KW, xuất t/lý từ mục 1/TK:104493118700, hàng đã qua sd, 723041840166/CN/XK
- Mã Hs 84283990: 911020050091/Trạm kết nối dùng trong quá trình vận chuyển bản mạch, hiệu HE XU, model HCV-006-500, 220V/202KW, xuất t/lý từ m34 tk 103009321550, hàng đã qua sd, 911020050091/CN/XK
- Mã Hs 84283990: 911020070152/Băng chuyền sản xuất dạng băng tải (dùng để cung cấp nguyên liệu), model SL-3ZM, hiệu S/M, 220V/1.0KW, xuất t/lý từ m1 tk 102834437427, năm sx: 2017, hàng đã qua sd, 911020070152/CN/XK
- Mã Hs 84283990: 911020070190/Thiết bị vận chuyển bản mạch dạng băng tải model HUD-002, hiệu HeXu, điện áp 220V, xuất t/lý từ m2 TK:105307814620, năm sx: 2018, hàng đã qua sd, 911020070190/CN/XK
- Mã Hs 84283990: 911020070191/Máy tự động chuyển liệu (tự động lên, xuống liệu) 3 trong 1, 220V/1.5KW, model:SZL-D3BM-I, hiệu:S/M, xuất t.lý từ m6 TK:106848188640, hàng đã qua sd, nsx: 2023, 911020070191/CN/XK
- Mã Hs 84283990: 911020230009/Máy tải vật liệu vào chuyền sản xuất, 220V/1KW, model:SZL-3BM, hiệu: S/M, xuất thanh lý từ m7 TK:105611897640, năm sx: 2020, hàng đã qua sd, 911020230009/CN/XK
- Mã Hs 84283990: 911020870004/Thiết bị lật chuyển bản mạch, model: HIV-180, hiệu:HEXU, điện áp:220V; công suất:200W, xuất tl từ m1/TK 103286156741, năm sx: 2020, hàng đã qua sd, 911020870004/CN/XK
- Mã Hs 84283990: 921010060012/Thiết bị đổi hướng và vận chuyển vật liệu trong nhà xưởng, model GBFB-S500-01, hiệu JUDI, 220V 50Hz/0.3KW, xuất t/lý từ m1 TK:106535286320, năm sx: 2024, hàng đã qua sd, 921010060012/CN/XK
- Mã Hs 84283990: 921010070002/Thiết bị vận chuyển vận chuyển bản mạch dạng băng tải, hiệu S/M, model:PTB-D250, AC 220V/0.6KW, xuất t.lý từ m3 TK:107213479700, hàng đã qua sd, nsx: 2018, 921010070002/CN/XK
- Mã Hs 84283990: 921010070015/Trạm kết nối dùng trong quá trình vận chuyển bản mạch, hiệu:HE XU, model:HCV-006D, 220V/200W, xuất t.lý từ m22 TK:107213479700, hàng đã qua sd, nsx: 2020, 921010070015/CN/XK
- Mã Hs 84283990: 921010070151/Thiết bị kết nối băng tải trong dây chuyền sản xuất, model: BC-050M-DL, nsx: Shenzhen yongxinda, AC220V/ 60W, xuất trả từ m13/TK:107267569952, nsx: 2025, hàng đã qua sd, 921010070151/CN/XK
- Mã Hs 84283990: 921010080003/Máy vận chuyển vật liệu dạng băng tải, điện áp: AC220V, công suất:0.8KW, model:PTK-D250, hiệu:S/M, xuất thanh lý từ m1/TK:107213479700, năm sx: 2023, hàng đã qua sd, 921010080003/CN/XK
- Mã Hs 84283990: 921010090045/Thiết bị gỡ và vận chuyển vật liệu tự động dùng trên chuyền s/xuất, model: LSM-160T, hiệu: Judi, 220V 50 Hz/1KW, xuất t/lý từ m1 TK:106535344900, nsx: 2024, hàng đã qua sd, 921010090045/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Bàn chuyển bản mạch PCB, Nhãn hiệu:SINOR, Model:1M, Serial:0815, 220V, 50HZ, 40W., năm sx 2010, Hàng đqsd, TL theo tk:105366019030, mục 4/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Bàn lăn (băng chuyền con lăn), chưa bao gồm động cơ, kích thước 0.6m*2m, dùng vận chuyển sản phẩm trong nhà xưởng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Bàn nâng hàng bằng điện, tải trọng 3000kg, kích thước nền 2500*1500mm, model:MH7148, S/N:050041, 050042, 050043, 050044 dùng trong nhà xưởng.Hsx:FOSHAN SHANDE SHANGRUI MACHINERY CO., LTD.NSX:2024/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Bàn tải dùng trong dây truyền sản xuất màn hình cảm ứng (có bàn đỡ bằng thép), 220V, ~50Hz, 50VA.Tạm xuất mục 03, TK:101920641540/A12/18BC (26/03/2018).MMTB/KR/XK
- Mã Hs 84283990: Băng chuyền roller cấp thành phẩm2, kích thước (DxRxC): 6315x1180x1210mm, hoạt động bằng điện, động cơ 0, 55kW, Điện áp 380V-50Hz, hàng tháo rời, dùng cho xưởng đóng gói chuối ER1.2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Băng chuyền, khung bằng nhôm, dạng xích, động cơ 120W, KT: 1000*1000*2050mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Băng tải có lắp động cơ điện, mã CHA2-135-60, điện áp AC220V 3P, gồm khung, ray, trục con lăn, ...để di chuyển hàng hóa trong kho tự động. NSX:Daifuku, ĐG:27, 000, 000, 000đ/JP/XK
- Mã Hs 84283990: Băng tải con lăn W2.0 xL1.55 x H0.4m (Stacking M/C waiting rolleR W2.0 xL1.55 x H0.4m), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Băng tải dạng con lăn (loại nhỏ, 200x122x10.2mm, con lăn bằng nhựa, khung nhôm, nhãn hiệu: MISUMI) MICRO-122-200/KR/XK
- Mã Hs 84283990: Băng tải đầu vào ICT-T03-C220B-V1.20, Công suất 750W, Điện áp 220V, Kích thước: 3100*1100*1600mm/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Băng tải dùng trong dây truyền sản xuất màn hình cảm ứng (có bàn đỡ bằng thép).Tạm xuất mục 13, TK:101980051350/A12/18BC (28/04/2018).MMTB/KR/XK
- Mã Hs 84283990: Băng tải gầu nghiêng, Dx RxC: 2140x1060x3905mm, hoạt động bằng điện, sử dụng động cơ công suất 3 kW, điện áp: 3P/380VAC/50Hz, hàng tháo rời, dùng cho xưởng đóng gói chuối DP1.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Băng tải hàng ICT-T03-C220B-V1.20, Công suất 750W, Điện áp 220V, Kích thước: 3100*1100*1600mm/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Băng tải PCB, model: CV-PCB-01, seri: CV-PCB-01-10012026. KT: 500*560*900 (mm), 220V, 50/60Hz, 0.3 KW, nsx: LSATECH automation - Laser cut jsc. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Băng tải vận chuyển sản phẩm trong nhà xưởng, model: PK40-2-1-09, 220V/4.5A/1KW, nhà sx Viet Nam Strong Intelligent Equipment company Limited, năm sx 2026, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84283990: Băng tải xích nâng hạ, model: LK-56949, Cs: 3KW, điện áp 220V. NSX: IMD TECH COMPANY LIMITED. Năm sx 2026. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Băng truyền dùng để vận chuyển bảng mạch vào đường ray chính theo chiều ngang. Model: HS2025-10269/Cs: 2KW, Đ/áp: 220V, NSX: IMD TECH COMPANY LIMITED. Năm sx: 2025. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: CLR/Chuyền lắp ráp và đóng gói (hoạt động bằng điện 380V, dài 12.2m và 15.4m, dùng lắp ráp và đóng gói khung bàn nâng hạ) (103654476920/D1)/CN/XK
- Mã Hs 84283990: CM-201-3/Băng chuyền cao su (6.1*1.1*0.76)m, hiệu CCM, Model CM-201, hàng mới 100%, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/TW/XK
- Mã Hs 84283990: CM-201-4/Băng chuyền cao su (7*1.1*0.76)m, hiệu CCM, Model CM-201, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/TW/XK
- Mã Hs 84283990: CM-201H/1/Băng chuyền bằng cao su 400 x 79 x 33.5(cm), model: CM-201H, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/TW/XK
- Mã Hs 84283990: CM-201H/Băng chuyền bằng cao su 400 x 79 x 33.5(cm), model: CM-201H, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/TW/XK
- Mã Hs 84283990: CM-201H-1/Băng chuyền bằng cao su dài 2M, hiệu CCM, model: CM-201H, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/TW/XK
- Mã Hs 84283990: CM-202/1/Băng chuyền bằng thanh sắt kết nối (18*1.2*0.76)m, hiệu CGM, Model CM-202, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/TW/XK
- Mã Hs 84283990: CM-202/Băng chuyền bằng thanh sắt kết nối (18*1.2*0.76)m, hiệu CGM, Model CM-202, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/TW/XK
- Mã Hs 84283990: CM-203/Băng chuyền bằng ống sắt kết nối (30*1.3*0.76)m, hiệu CGM, Model CM-203, hoạt động bằng điện, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/TW/XK
- Mã Hs 84283990: CM-203-1/1/Băng chuyền bằng thanh sắt kết nối (10*1.2*0.76)m, hiệu CGM, Model CM-203, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/TW/XK
- Mã Hs 84283990: CM-203-1/Băng chuyền bằng thanh sắt kết nối (10*1.2*0.76)m, hiệu CGM, Model CM-203, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/TW/XK
- Mã Hs 84283990: CM-203-2/Băng chuyền bằng thanh sắt kết nối (12*1.2*0.76)m, hiệu CGM, Model CM-203, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/TW/XK
- Mã Hs 84283990: DRYWALL LIFTER 58307, MÁY NÂNG VÁCH 150 LB, PROJECT NUMBER: 58307-254159, MANUFACT: CONG TY TNHH WOOD SPARK, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: H36A RF020 Máy cấp liệu tự động, KT: 1000*1000*289 mm, điện áp: 220V - 3KW/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Hệ thống băng tải vận chuyển tấm panel, công suất 4.0 kw, dùng trong dây chuyền sản xuất tấm panel dùng trong xây dựng. Hàng ĐQSD (mục 1 TK 101594247530; 07/09/2017)/KR/XK
- Mã Hs 84283990: Hệ thống nâng hạ của bửng nâng, loại (G), chất liệu: thép, dùng để nâng hạ bửng nâng hàng của xe tải 2.5 tấn, kt 1605 x 830 x 210mm, hoạt động bằng dầu thuỷ lực, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Lifter nâng hàng KVT, hoạt động bằng cách sử dụng xylanh thủy lực để nâng/hạ hàng, dùng cho xưởng đóng gói chuối BSA1, hàng gia công tháo rời chi tiết như bảng kê đính kèm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Máy cấp liệu cho lò sấy tự động, dạng băng tải con lăn, model: E-GD-250700-C, công suất: 1.5KW, điện áp: 220V, dùng để vận chuyển sản phẩm cung cấp cho lò sấy, nsx: 2026, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Máy cấp ốc, model: 802, công suất 30W/DC 15V, NSX: Shenzhen Evsoon Screw Feeder Equipment Co., Ltd, năm sx 2025, dùng cấp vít trong sx linh kiện điện tử. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Máy cấp phôi tự động cho lò nấu nhôm DC-MMT202503-001, sử dụng cơ cấu nâng hạ bằng xy lanh khí nén và bộ rung máng trượt, điện áp 1 pha 220V. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Máy cấp vít tự động, model: D-1050, điện áp đầu ra 15V, tốc độ đầu ra 2 cái/giây, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Máy chồng hàng tự động dạng con lăn W3.0xL2.0xH3.0 M (Panel Stacker Machine), hoạt động bằng điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Máy dán thùng, kích thước 5407x1764x674mm, hoạt động bằng điện sử dụng động cơ 380V, 4 kW, 50/60 Hz, sử dụng trong dây chuyền xưởng đóng gói chuối DP1 (HĐ 0903/2024).mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Máy giữ bản mạch điện tử PCB tạm thời, (không lưu trữ dữ liệu) XUREN, model ZCL-3BXL, năm sx 2023, dhang 3, tk 105448678901 (12/05/2023)/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Máy hút liệu 300G, điện áp 220V, công suất 1.5Kw, dùng để hút liệu nhựa dạng hạt, bột vào máy sản xuất, nxs Dongguan Weinan Machinery Co., Ltd, năm sx 2025. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Máy nâng hạ tấm phôi (nguyên liệu đầu vào), Model: KH-LD-M1, điện áp: 220V/5200W, dùng trong dây chuyền lắp ráp điện tử, Nsx: 2026, mới 100%, 1set=1Pcs/KXĐ/XK
- Mã Hs 84283990: Máy nâng hạ/Shenzhen Fugui/IAG-248-038/IAG-248-038-009, 380W/220V, nâng hạ sản phẩm vào máy kiểm tra hỗ trợ quá trình kiểm tra sp, HDQSD, sx 2025, TL theo mục 2 của tờ khai 106888832520/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Máy nạp bản mạch điện tử, hiệu XUREN, model SL-3BM, năm sx 2023, dhnag 4, tk 105448678901 (12/05/2023)/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Máy nạp hạt nhựa kiểm soát kiểu trục vít MODEL NX-S78D, cs: 0.75kw, điện áp: 200-220V, kt: D:630, W:550, H:1171, nhãn hiệu: Kutoba.Dùng cho dây truyền sản xuất hạt nhựa.Hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 84283990: Máy trung chuyển sản phẩm bốn trạm, dạng băng tải con lăn, model: E-GD-250700-B, công suất: 0.2KW, điện áp: 220V, để trung chuyển sản phẩm từ công đoạn trước sang công đoạn sau, nsx: 2026, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Máy vận chuyển tấm gỗ, Model SF48, công xuất 0.18 KW, Dùng trong chế biến gỗ, NXS New Mas Woodworking Machinery/ Equipment Co., Ltd., Brand Comatic, Năm sx 2021, hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Máy xếp tấm panel, hoạt động bằng điện, công suất 0.75kw, 3 pha, 380V, dùng trong dây chuyền sản xuất tấm panel dùng trong xây dựng. Hàng ĐQSD (mục 2 TK 101608438040; 15/09/2017)/KR/XK
- Mã Hs 84283990: Máy xuống liệu lò sấy tự động, dạng băng tải con lăn, model: E-GD-250700-D, công suất: 1.5KW, điện áp: 220V, dùng để chuyển tiếp sản phẩm từ lò sấy sang các công đoạn tiếp theo, nsx: 2026, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Mô-đun vận chuyển và vặn vít tự động trong quá trình lắp ráp, model PTH17-L5-150-BC-H400W-C4, 220V/400W, KT 53*17*7mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Mộtphầncủahệthốnglưutrữvàvận chuyển-Xe nâng điện loại thiết kế đứng lái bằng động cơ điện, hiệu:HELI, model:CDD20-1.khung:08020JAB456, sđc:202310374, TX theo TK NK số:10623253665 thuộc mục hàngsố 14./CN/XK
- Mã Hs 84283990: SAC2-911020070190/Thiết bị vận chuyển bản mạch, hiệu: HEXU, model: HUD-002, điện áp:220V, công suất:200W, xuất t/lý từ m4 tk 103807486420, hàng đã qua sd, 911020070190/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Thiết bị cấp vít tự động bằng phương pháp rung, model VG-1050, đ/a 15V, c/s 30W, nsx 2025, nsx GORANGE INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO, LIMITED, (đi kèm bộ sạc, tờ hdsd), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Thiết bị chuyển liệu tự động, hiệu:BOYUN, model:HY225138009-001, 220V/2.5A/0.5KW, dùng để vận chuyển bản mạch PCB đến các trạm tiếp theo, nsx: 2025, hàng mới 100%, SN:HY225138009-0002/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Thiết bị di chuyển cuộn hàng, dạng tay gắp, dùng để vận chuyển hàng hóa theo trục từ xe đẩy sang băng tải trong hệ thống kho tự động (ASRS), CS 10KVA, ĐA AC220V 3 pha.NSX:Daifuku.Đg:17, 316, 000, 000đ/JP/XK
- Mã Hs 84283990: Thiết bị nâng hạ vận chuyển sản phẩm trong dây chuyền kiểm tra tự động, model: 505RQT-HMT-VN-2, 220V/6500W, nsx: INNOREV VIETNAM CO., LTD., mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Thiết bị tách rack chuối, kích thước tổng thể (DxRxC) 1950x1826x2830mm, hoạt động bằng khí nén, kèm dây cảm biến xi lanh, dùng cho xưởng đóng gói chuối ER1.2. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Thiết bị truyền tải nâng hạ sản phẩm tự động trong dây chuyền kiểm tra, điện áp 48V, công suất 1320W, model: 505AGVXC-SMT-VN-EVT-01, nsx: INNOREV VIETNAM CO., LTD., hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Thiết bị vận chuyển khay, dùng để vận chuyển khay vào vị trí được chỉ định, model: HS2025-10154, đ/áp:220V-50HZ, 6KW.NSX:IMD TECH COMPANY LIMITED, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: U01-911020050125/Máy vận chuyển vật liệu dạng băng tải, model:PTB-D250FN, hiệu:S/M, điện áp:220V, công suất:0.3KW, xuất t/lý từ m2 tk 103872991460, năm sx: 2021, hàng đã qua sd, 911020050125/CN/XK
- Mã Hs 84283990: U01-911020070028/Máy vận chuyển bản mạch PCB vào dây chuyền sản xuất, dạng băng tải model SL-3BM, hiệu S/M, 220V/0.6KW, xuất t.lý từ m1 tk 103874060950, năm sx: 2021, hàng đã qua sd, 911020070028/CN/XK
- Mã Hs 84283990: U01O19110162/Máy vận chuyển vật liệu dạng băng tải, hiệu S/M, model SL-3BM, 220V/0.35KW, kt 1.2*0.71*1.25m, xuất t/lý từ m3 tk 103289441400, năm sx: 2020, hàng đã qua sd, 911020070028/CN/XK
- Mã Hs 84283990: U01O19110167/Thiết bị vận chuyển bản mạch, hiệu: HEXU, model: HLD-002, 220V/200W, xuất thanh lý từ m3 tk 103037132920, hàng đã qua sd, 911020070190/CN/XK
- Mã Hs 84283990: U01O19110179/Thiết bị vận chuyển vận chuyển bản mạch dạng băng tải, hiệu S/M, model PTB-D250, điện áp:220V, công suất:0.35KW, xuất tl từ m3/TK 103289446040, nsx: 2020, hg đã qua sd, 911020050074/CN/XK
- Mã Hs 84283990: U01O19110181/Thiết bị vận chuyển hàng hóa, sử dụng trong chuyền nhà máy, 220V/0.55kw, model:PTB-D250F, hiệu:S/M, xuất t/lý từ m2 tk 103426763750, năm sx: 2020, hàng đã qua sd, 911020050073/CN/XK
- Mã Hs 84283990: U01O19120103/Máy vận chuyển vật liệu dạng băng tải, điện áp:220V, công suất:0.9KW, Type:PTK-D250, hiệu:S/M, xuất t.lý từ m2 tk 103367575513, năm sx: 2019, hàng đã qua sd, 911020050075/CN/XK
- Mã Hs 84283990: U07O19120035/Máy tải vật liệu vào chuyền sản xuất (bộ nhớ cache ba trong một), 220V/1KW, model:SZL-3BM, hiệu: S/M, xuất t/lý từ m2 tk 103056158660, năm sx: 2019, hàng đã qua sd, 911020230009/CN/XK
- Mã Hs 84283990: Vít đôi tải liệu dài 5202mm, chất liệu SS304, 5.5 kW, dùng trong công nghiệp thực phẩm, hiệu nsx Châu Minh Long, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84283990: Vít tải bằng thép, mã AHAS, dùng trong dây chuyền chế biến thực phẩm, hiệu Buhler, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84287000: ./Cánh tay robot dùng để điều khiển định vị vỏ ipad (kèm bộ điều khiển), Model IRB1600-10/1.45, S/N 1600-513553, Đ/A 220V/0.58Kw, Hsx ABB Engineeeing (Shanghai) Ltd, Nsx 2017, Hàng ĐQSD/CN/XK
- Mã Hs 84287000: Cánh tay robot công nghiệp, mã: MG400, model: DT-MG400-4R075-01, 120W, 100~240V, dùng để sắp xếp và vận chuyển sản phẩm trong nhà máy sản xuất, hiệu: DOBOT, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84287000: Rô bốt công nghiệp(gồm 5 trục servo)dùng gắp sản phẩm của máy ép nhựa bao gồm tay gắp và phụ kiện đồng bộ, model HRXIII-150GWa, số seri H036994, sử dụng nguồn điện AC200V-240V, c.suất 1600W.mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84287000: Robot tự hành AMR BASEBOT 250 dùng trong hệ thống logistics kho bãi, nhà xưởng công nghiệp và phụ kiện chuẩn đi kèm. Model: BB250. Hsx: TECHVICO. Mới 100%. Xuất xứ: Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 84287000: Robot xếp hàng lên khay Model HA-320-HP series AT-0106-13 (Robot CN dùng tự động đưa sản phẩm lên giá xếp hàng, điện áp 1pha 220v. Không có chức năng thu phát sóng, không chứa mật mã dân sự./VN/XK
- Mã Hs 84287000: Tay gắp hoạt động như tay rô bô công nghiệp dùng để lấy sản phẩm nhựa ra khỏi máy sản xuất, Model:YLFS5-SBI100, CS 3.2KW, 220V, NSX Ewatt robot equipment Co., Ltd, nsx2024.Đa sd.HD38-DONG 5. 06.01.2026/CN/XK
- Mã Hs 84287000: Tay gấp sản phẩm nhựa, model CN-S5-800I, 220V/50H, sản xuất:2024, hoạt động như tay robot công nghiệp dùng gấp nhựa ra khỏi máy sản xuất sản phẩm nhựa, 1bộ= 1cái, đã qua sử dụng, TKNK:106731213040, DH3/CN/XK
- Mã Hs 84287000: Thiết bị vận chuyển phân loại hàng hóa đã gồm ray dẫn hướng, mã STV-HS200AS, dùng trung chuyển hàng cho kho tự động, đ/a AC220V 3P. NSX: Daifuku, ĐG:1, 525, 000, 000đ/JP/XK
- Mã Hs 84287000: Thiết bị xả liệu tự động, model S25A102A01-03, đ/áp 220V 2.0KW, sử dụng robot để tự động lấy sản phẩm từ bệ và đặt vào khay trong dây truyền sản xuất điện thoại di động(1SET=1 PCS), nsx 2025/CN/XK
- Mã Hs 84287000: Xe vận chuyển AGV thông minhMV-BOT-AGV50, là robot công nghiệp dùng để v/c hàng hóa tự động trong nhà xưởng, 100W, 24V, NSX: Dongguan Zhongneng Intelligent Equipment Co., Ltd., nsx:2025.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84289020: ./Máy vận chuyển và sắp xếp bo mạch PCB vào máy quét kem hàn, Model:DS250, 220V/0.1KW, nsx 2025, nsx Shenzhen Yongxinda Technology Co., Ltd, hàng đqsd.TX mục 4 TK 107269210753(16/06/2025)/CN/XK
- Mã Hs 84289020: Băng tải dùng vận chuyển khuôn, kích thước: 1210 *900*1100(cm), điện áp 220V, mới 100%, made in China/CN/XK
- Mã Hs 84289020: Băng tải tự động dùng để chuyên chở và kẹp giữ tấm mạch in (model: SWT-900. HĐQSD(M2-100513843250/E13)/KR/XK
- Mã Hs 84289020: FA2506015_882160091/Máy trung chuyển phục vụ cho ngành CN điện tử, Model:FKHS-4038LD, seri:FA2506015_882160091 01(200V, 50/60Hz, 37.4A, tháorờivậnchuyển:máychính, băngtải)mới100%, sx2025_FA/2506015/VN/XK
- Mã Hs 84289020: FA2506016_882160101/Máy trung chuyển phục vụ cho ngành CN điện tử, Model:FKHS-4038ULD, seri:FA2506016_882160101 01(200V, 50/60Hz, 37.4A, tháorờivậnchuyển:máychính, băngtải)mới100%, sx2025_FA/2506016/VN/XK
- Mã Hs 84289020: Máy cấp bản mạch in đầu vào (Model: SBSF-200) 220V, 50Hz. HĐQSD(M1-546/NDT11)/KR/XK
- Mã Hs 84289020: Máy cấp mạch in đầu vào (SBSF-200, dòng điện 220V). HĐQSD(M3-100403016010/E13)/KR/XK
- Mã Hs 84289020: Máy cấp PCB dạng cổng, Model: GCV800.760-460-1S-A (PCB Gate machine), dùng để cấp và luân chuyển bản mạch trong dây chuyển sản xuất bản mạch, Đ/A 210V-230 VAC, 50/60HZ, 1pha, C/S 550W, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289020: Máy di chuyển bản mạch, model:RH-PTB460, c.s:60W, 220VAC, 50/60Hz.Dùng trong sản xuất bản mạch. NSX:Tajee Electronic Equipment.Ltd.Năm sx:2025.Hàng ĐQSD/CN/XK
- Mã Hs 84289020: Máy dỡ tải PCB tự động, đặt cố định, kẹp chuyển, xử lý bảng mạch trong SX L/kiện.Cs:0.5kW.Đ/áp:AC200-240/50HZ.Kt:(455x660x1800)MM.Model:AU77D-2.Số seri:AU99SM15EHDD003.Nhãn:AXXON.SX năm:2025.Mới100%/CN/XK
- Mã Hs 84289020: Máy đưa bo Magazine rack/1 Tạo mạch. Dòng điện 3 pha, 380V, 50-60Hz, 6 kW, 0.5-0.6 MPa, Model: MKLD-2MZ-6254, S/N: MEC2505074 (ĐG: 1, 896, 343, 000VND/SET). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289020: Máy đưa bo Robot 6 trục/2 MSAP. Dòng điện 1 pha, 220V, 50-60Hz, 2.8 kW, 0.5-0.6 MPa, Model: MKHC-LD-2507, S/N: MEC2505071 (ĐG: 1, 333, 642, 000VND/SET). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289020: Máy đưa bo tiền xử lý tạo mạch ngoài/1. Dòng điện 3 pha, 380V, 50-60Hz, 6.5 kW, 0.5 Mpa, S/N: MEC2403066 (đơn giá: 990, 000, 000 vnd/1 set), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289020: Máy đưa và nhận bo cho hệ thống gia công laser ML706GTW6 - TENDO, dòng điện 3 pha, 200V, 50-60Hz, CS: 3.5KW, 0.5MPa, Model: MKLD-UL-LS706-R, S/N: MEC2510016, NSX Meiko Automation Jsc, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289020: Máy lật bản mạch model:JS-FB350(SN:JS2511022, JS2511023) cs 500W, đa 220V (chức năng dùng để lật, giữ hoặc đảo ngược bản mạch), nsx:Tianjin Jieshuo Technology Development Co., Ltd, năm 2025.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84289020: Máy lưu trữ bảng mạch trong dây chuyền SMT, lưu trữ-q.lý b.mạch in(PCB) đã h.thiện.Model BF460SL20-2S, 60w, 220VAC, 50/60Hz.năm sx:2025, nsx:Tajee Electronic Equipment.Ltd, , sx:2025, Hàng ĐQSD/CN/XK
- Mã Hs 84289020: Máy nạp tải PCB tự động, đặt cố định, kẹp chuyển, xử lý bảng mạch trong SX L/kiện.Cs:0.5kW.Đ/áp:AC200-240V/50HZ.Kt:(791x660x1800)MM.Model:AU77D-1, số seri:AU99SM14EHDD003.Nhãn:AXXON.SX năm2025.Mới100%/CN/XK
- Mã Hs 84289020: Máy nhận bo Magazine rack/4 MSAP. Dòng điện 3 pha, 380V, 50-60Hz, 6 kW, 0.5-0.6 MPa, Model: MKUL-2MZ-6254, S/N: MEC2505096 (ĐG: 1, 735, 873, 000 VND/SET). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289020: Máy tđ dịch chuyển bản mạch in đưa ra ngoài dây chuyềnSX(UNLOADER).Hang:Tianjin Jieshuo Technology Development Co., Ltd.Md:JST-330BD, S/N:20201110009.ĐA220V-150W, Sx2020.HĐQSD(M4-103662057810/E13)/CN/XK
- Mã Hs 84289020: Máy tiếp bản mạch in đầu ra (SVD-120, dòng điện 220V, hoạt động theo chiều từ phải sang trái). HĐQSD(M1-100403016010/E13)/KR/XK
- Mã Hs 84289020: Máy tiếp mạch in đầu ra (SUD-120). HĐQSD(M3-100280793540/E13)/KR/XK
- Mã Hs 84289020: Máy transfer/2 line VCP. Dòng điện 1 pha, 220V, 50-60Hz, 1.0 kW, 0.5 MPa, Model: MKTF-6254-AL, S/N: MEC2507030, dùng để vận chuyển bo mạch trong dây chuyền sản xuất. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289020: Máy tự động chuyên chở, kẹp giữ đón tiếp mạch in đầu ra (model SYD-120, dòng điện 220V). HĐQSD(M4-100497907200/E13)/KR/XK
- Mã Hs 84289020: TB/Máy di chuyển bản mạch, model:RH-PTB460, c.s:60W, 220VAC, 50/60Hz.Dùng trong sản xuất bản mạch. NSX:Tajee Electronic Equipment.Ltd.Năm sx:2025.Hàng ĐQSD/CN/XK
- Mã Hs 84289020: TB/Máy lưu trữ bảng mạch trong dây chuyền SMT, lưu trữ-q.lý b.mạch in(PCB).Model BF460SL20-2S, 60w, 220VAC, 50/60Hz.năm sx:2025, nsx:Tajee Electronic Equipment.Ltd, , sx:2025, Hàng ĐQSD/CN/XK
- Mã Hs 84289090: ./Băng tải, dùng cho bộ phận cấp liệu của máy CNC, Kt:500*90*60cm, S/N H1112025004-6/7/8, Đ/A 220V/2Kw Hsx Huizhou BYD Electronic Co., Ltd, Nsx 2021, Hàng ĐQSD. TX mục 3 TK 107479136664/E13/CN/XK
- Mã Hs 84289090: ./Máy di chuyển FPC đến vị trí cắt tự động, thương hiệu AAC, model:SLS1116B, AC220V/2KW, năm sx 2018.Hàng đã qua sd.xuất t.lý mục 3 của TKN:105959979052(15/12/2023)/CN/XK
- Mã Hs 84289090: ./Máy vận chuyển sản phẩm (dạng trục tọa độ) model LX-CSBY-0001, 500W/220V, nsx Luxshare Precision Industry (Chuzhou), Ltd., sx 2020. Xuất tlý mục 5 của TK: 104013076751/E13/CN/XK
- Mã Hs 84289090: ./Thiết bị chuyển sản phẩm vỏ tai nghe (dạng robot), model AP-0101ET-1819-01, cs: 1.8KW, điện áp: 220V, năm sx: 2021, nhà sx:Luxshare Automation (Jiangsu) Ltd., hđqsd, t.ly dòng 3 TK 104500495041/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 41909|Thiết bị đảo và xoay góc phần đầu cánh tua bin gió, làm từ hai khung RHS có lắp bánh xe, ĐA 380V, nguồn điện điều khiển 24VDC, số seri 18-144, model RW 1000-B, nsx 2018 (ROOT WAGON 1000B 4M/500)/DK/XK
- Mã Hs 84289090: 43250|Thiết bị đảo và xoay phần đuôi cánh tua bin gió, làm từ một khung RHS có lắp bánh xe, ĐA 380V, nguồn điện điều khiển 24VDC, số seri 21-169, model TW 1000-B, nsx 2021(TIP WAGON 1000B MAIN ASSEMBLY)/DK/XK
- Mã Hs 84289090: 5C-170-26/Hộp thang thoát hiểm RE5C-170/VN/XK
- Mã Hs 84289090: 5C-UD001-26/Nắp trên hộp thang thoát hiểm RE5C/VN/XK
- Mã Hs 84289090: 6C-170-25/Hộp thang thoát hiểm RE6C-170/VN/XK
- Mã Hs 84289090: 6C-170-26/Hộp thang thoát hiểm RE6C-170/VN/XK
- Mã Hs 84289090: 6C-250-25/Hộp thang thoát hiểm RE6C-250/VN/XK
- Mã Hs 84289090: 7100900116739/Thiết bị vận chuyển bằng băng tải và xi lanh, APN: CWN-T041600ITC01V001, hiệu: Cowain, 0.2KW/220V, xuất t/lý từ m1 TK:105473614960, năm sx: 2022, hàng đqsd, 7100900116739/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 7100900116760/Thiết bị vận chuyển sp bằng băng tải và xi lanh điện, model: CWN-T04BE121TS02V003, hiệu: Cowain, 220V/ 1.5KW, xuất t/lý từ m6/TK:105894772650, nsx: 2022, hg đã qua sd, 7100900116760/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 911010400036/Thiết bị kẹp giữ và vận chuyển sản phẩm bằng tay nâng, model SC-150D, hiệu YUSHIN, AC200V/220V, 1.9kVAmax, xuất t/lý từ mục 1 TK:105210497561, nsx: 2018, hg đã qua sd, 911010400036/JP/XK
- Mã Hs 84289090: 911010680239/Thiết bị tự động chuyển liệu đến vị trí lắp ráp nắp trên, 220V/5000W, model ZDYHJ-IV, hiệu Goertek, xuất thanh lý từ mục 1/TK:105302657020, năm sx: 2021, hàng đã qua sd, 911010680239/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 911010680240/Thiết bị tự động chuyển liệu đến vị trí tháo nắp trên của dụng cụ, 220V/2000W, model ZDCHJ-IV, hiệu Goertek, xuất thanh lý từ m2/TK:105302657020, nsx: 2021, hàng đã qua sd, 911010680240/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 911020011110/Máy tự động dùng để đặt và xoay sản phẩm trong dây chuyền sản xuất, hiệu GoerTek, model N1GB-103, 220V/0.75KW, xuất t.lý từ m7 tk 102902629650, nsx: 2019, hg đã qua sd, 911020011110/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 921010050004/Thiết bị đệm dùng để vận chuyển và lưu trữ sản phẩm tạm thời, model: ZCL-3BM, hiệu: S/M, 220V/1KW, xuất t/lý từ m13 TK:105310453950, năm sx: 2022, hàng đã qua sd, 921010050004/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 921010060020/Thiết bị lật và vận chuyển sản phẩm đến vị trí xác định, model THSGR01-, hiệu Goertek, 220V, 2.5KW, xuất t/lý từ mục 4 TK:106497973260, năm sx: 2024, hàng đã qua sd, 921010060020/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 921010060021/Thiết bị lật và vận chuyển sản phẩm đến vị trí xác định, model THSGR01-, hiệu Goertek, 220V, 2.5KW, xuất t/lý từ mục 2 TK:106497973260, năm sx: 2024, hàng đã qua sd, 921010060021/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 921010060022/Thiết bị lật và vận chuyển sản phẩm đến vị trí xác định, model THSGL01-, hiệu Goertek, 220V, 2.5KW, xuất t/lý từ mục 6 TK:106497973260, năm sx: 2024, hàng đã qua sd, 921010060022/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 921010060023/Thiết bị lật và vận chuyển sản phẩm đến vị trí xác định, model THSGL02-, hiệu Goertek, 220V, 2.5KW, xuất t/lý từ mục 7 TK:106497973260, năm sx: 2024, hàng đã qua sd, 921010060023/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 921010070075/Thiết bị vận chuyển sản phẩm model PTB-D250-500 hiệu S/M dùng trong chuyền lắp ráp tự động AC220V/0.3KW, xuất t.lý từ m1 TK:107114086220, hàng đã qua sd, nsx: 2025, 921010070075/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 921010070120/Thiết bị vận chuyển và lưu trữ sản phẩm NG, model JD-SXJ-L600S, hiệu JUDI, 220V/1500W, xuất thanh lý từ m1 TK:106555486660, năm sx: 2024, hàng đã qua sd, 921010070120/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 921010090004/Máy lên liệu tự động để vận chuyển bản mạch (kèm băng chuyền), Model: SL-3ZM-I, hiệu:S/M, AC 220V 50Hz/1KW, xuất t/lý từ m1/TK:107209697230, năm sx: 2022, hàng đã qua sd, 921010090004/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 921010090023/Thiết bị vận chuyển liệu tự động dùng trong chuyền sản xuất, model ZL-3BM, hiệu S/M, AC220V/0.6KW, xuất t.lý từ m2 TK:107210620860, hàng đã qua sd, nsx: 2023, 921010090023/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 921010090101/Thiết bị cấp liệu tự động dùng trong chuyền lắp ráp, model THSGR01-I, hiệu GOERTEK, 220V, 2KW, xuất t/lý từ mục 8 TK:106497973260, năm sx: 2024, hàng đã qua sd, 921010090101/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 921010090102/Thiết bị cấp liệu tự động dùng trong chuyền lắp ráp, model THSGL01-I, hiệu GOERTEK, 220V, 2KW, xuất t/lý từ mục 3 TK:106497973260, năm sx: 2024, hàng đã qua sd, 921010090102/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 936137PA08/Máy cấp lò xo tự động dùng trong sx cụm động cơ rung ĐTDĐ, Model: P21, S/N: 449250825008, 220V, 8.4Kw, Nhà sx:SHENZHEN XINGTE TECHNOLOGY, Nsx: 2025.Tx m1 TK 107530193960/E13 n15/9/2025/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 936137PA09/Máy cấp tấm hàn dưới tự động, dùng tr sx cụm động cơ rung ĐTDĐ, Model:P22, S/N:449250825009, 220V, 8.4Kw, Nsx:SHENZHEN XINGTE TECHNOLOGY, Nsx: 2025. Txm2 TK 107530193960/E13 n15/9/2025/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 936137PA10/Máy cấp tấm hàn trên tự động, dùng tr sx cụm động cơ rung ĐTDĐ, Model: P23, S/N:449250825010, 220V, 8.4Kw, Nsx:SHENZHEN XINGTE TECHNOLOGY, Nsx: 2025. Txm3 TK 107530193960/E13 n15/9/2025/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 936137PA12/Máy cấp linh kiện đối trọng, dùng trsx cụm động cơ rung ĐTDĐ, Model:P25, S/N:449250825012, 220V, 6.2Kw, Nsx:SHENZHEN XINGTE TECHNOLOGY, Nsx: 2025. TX m1 TK 107530219050/E13 n15/9/2025/CN/XK
- Mã Hs 84289090: 936137PA15/Máy dỡ giá đỡ linh kiện, dùng tr sx cụm động cơ rung ĐTDĐ, Model:P28, S/N:449250825015, 220V, 3Kw, Nsx:SHENZHEN XINGTE TECHNOLOGY CO., LTD, Nsx:2025. Txm3 TK 107530219050/E13 n15/9/2025/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Bàn nâng dán ban, chất liệu thép, nâng hạ bằng xy lanh khí nén, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Bàn nâng hạ di động, dạng chữ X, bằng thép, trọng tải 300kg, KT L961xW520xH1270mm, model BX30, dùng di chuyển và cấp vật tư. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84289090: Bàn nâng, Model: DK-86, công suất:2.5 kw kích thước 2300*1200*650mm, dùng trong nhà máy sản xuất gỗ, NSX: JIANGSU ZHENGDIAN CNC TECHNOLOGY CO., LTD, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Bộ cấp liệu tự động N610081683AA, dùng cho máy gắn linh kiện, KT: 650*750*930mm, điện áp 24V, SX: 2025, NSX: Panasonic Factory Solutions Suzhou Co., Ltd. Mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84289090: Cánh tay robot ST5-1400-2100DT-S2-I-A, sử dụng để gắp và di chuyển sản phẩm tự động, tải trọng 15kg, điện áp 1PH230V50Hz, thương hiệu: SHINI, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Cánh tay trợ lực 30Kg bằng thép (không mã hiệu, cánh tay dài 2, 250m, nâng cao 1, 550m xoay 180độ bằng tay) dùng để hổ trợ kẹp nâng hạ máy may trong nhà xưởng, mới 100% (bộ/cái)/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Cầu dẫn lên container 10 tấn, kích thước tổng thể: 13.150mm x 2.350mm, quá tải an toàn 150%, để hỗ trợ xe nâng, xe điện lên xuống bốc dỡ hàng hóa một cách dễ dàng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Cầu dẫn xe nâng, bằng thép, KT: (10000x2350)mm, dùng cho xe nâng hàng lên xuống container, điều chỉnh độ cao bằng xi lanh thủy lực, không dùng điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Cầu nâng hàng thủy lực, model HDL2023, Kích thước: 2060x2350x500mm, điện áp 380V, động cơ 1.1KW. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Cây giữ thăng bằng bằng sắt đã sơn tĩnh điện (1000 Lb. Capacity Engine Support Bar), kích thước (147.8 X 6.5 X 5)cm, item/96524. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Con lăn 600, dùng lăn hàng hóa, Kích thước 200x200x800mm, Vật liệu bằng Thép, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: E247454N/Thiết bị xuống liệu tự động dùng trong sản xuất, model E247454N, hiệu JUSTECH, 220V/3000W, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: ELA-0002-0001|Bàn nâng thủy lực di động, dạng chữ X, hoạt động thủ công, bằng thép, trọng tải 300kg, KT L961xW520xH1270mm, model BX-30W, HSX Bishamon, dùng nâng tủ điện. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84289090: Gía đỡ chân phải chuồng bò, kích thước 700x200x200mm, vật liệu bằng thép, hàng mới 100%. Hàng F.O.C./VN/XK
- Mã Hs 84289090: Hệ thống nâng hạ chậu dây (hoạt động theo nguyên lí pít tông dùng khí nén), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Hệ thống truyền dẫn cho máy Antenna tầm ngắn (Transfer system ShortRange Antenna), Model DP-PRV99, dùng để gắp hàn tự động, KT 4500x800x1800mm, CS:4Kw, NĐ 1 pha-220VAC, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: JEEP HARD TOP REMOVAL DEVICE - Thiết bị nâng hạ mui xe bằng thép, kích thước 1125x533x330mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: KHỐI NỐI THÂN LỤC GIÁC, KÍCH THƯỚC: 44*38*17MM, CHẤT LIỆU: INOX 304, NSX: LIPHOCO, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: KHỚP NỐI KÍN, KÍCH THƯỚC: 29*29*45MM, CHẤT LIỆU: INOX 304, NSX: LIPHOCO, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Khớp nối thân lục giác, kích thước 44x38x17mm, vật liệu bằng inox 304, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: KHỚP NỐI VÒNG REN, KÍCH THƯỚC: 30*30*8MM, CHẤT LIỆU: INOX 304, NSX: LIPHOCO, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Khung chuồng bò, Kích Thước 2200x1100x2200mm, Vật liệu bằng thép, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Khung trước chuồng bò, kích thước 2000x800x200mm, vật liệu bằng thép, hàng mới 100%. Hàng F.O.C./VN/XK
- Mã Hs 84289090: MẶT BÍCH 15, KÍCH THƯỚC 105*105*15MM, CHẤT LIỆU: THÉP, NSX: LIPHOCO, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: MẶT BÍCH 25, KÍCH THƯỚC:105*105*15MM, CHẤT LIỆU: THÉP, NSX: LIPHOCO, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: MẶT BÍCH 41, KÍCH THƯỚC 155*155*41MM, CHẤT LIỆU: THÉP, NSX: LIPHOCO, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Máy băng tải Conveyor IV-100 dùng để di chuyển bản mạch vào chuyền, model IV-100, điện áp 220V-300W-60hz, hãng sx FAMECS, năm sx 2015, HĐQSD.Tái xuất mục 1 của tk: 103246350323/G12/KR/XK
- Mã Hs 84289090: Máy cấp liệu tự động trên truyền sản xuất, 380V/2.4KW, model: HSLW-2/, nhà sx: Dongguan Huisheng Intelligent Technology Co., Ltd, năm sx: 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Máy cấp thép dùng để giữ và cấp thép cuộn cho máy tạo ống RFM, hoạt động bằng động cơ điện, không dùng để gia công kim loại, bằng sắt (ĐQSD, dòng 6 của TKN 104)/JP/XK
- Mã Hs 84289090: Máy cấp vít, model FS-J813, công suất 30W, điện áp AC220V, hiệu KILEWS, nsx Shenzhen Ouyada Electronic Tools Trading Company, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Máy gắp liệu trên truyền sản xuất, kích thước:1540*1270*2040MM, 380V/2KW, model:HSSBE-2/, nhà sx:Dongguan Huisheng Intelligent Technology Co., Ltd, năm sx:2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Máy lưu bảng mạch điện tử, hiệu CHUXIN, model ZCL-3BXL, nsx 2015, dhang 3, tk 105393727722 (18/04/2023)/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Máy nâng hạ dùng điện, Model FQ-SJJ, công xuất 2.2 KW, Dùng nâng hạ nguyên liệu và thành phẩm gỗ, NXS Guangdong Fuquan-line Machinery Co., Ltd, Brand Fotran, Năm sx 2021, hàng đã qua sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Máy nạp bảng mạch tự động, dùng để vận chuyển và xếp bo mạch điện tử vào dây chuyền sản xuất, Model: SML-120X, đ/áp:220V/50Hz, nsx: SJ Inno tech, năm sx:2021, hàng đã qua sử dụng/KR/XK
- Mã Hs 84289090: Máy nạp liệu chân không, dùng hút và cấp liệu trong sản xuất bằng áp suất âm, model:KXL-300, Đ/A: 220V, c/s: 1.1KW, NSX: Guangdong Ketianda Intelligent Technology Co., Ltd, nsx 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Máy rung cấp liệu, inox 304, kích thước (DxRxC) 1400x1400x1400 mm, công suất 300W, điện áp 3P 380V, Model: FV-T500-2, Seri: FV2512V1002, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Máy tự động dịch chuyển và kẹp giữ bản mạch in giữa các công đoạn sản xuất.Model:AWT-80S.S/N:IK10817-4566.Hãng ILJIN. Điện áp 220V/50HZ; Năm SX:2017.HĐQSD(M2-103036615404/E13)/KR/XK
- Mã Hs 84289090: Máy vận chuyển hàng Prism Carrier, Model: MCN063AXISRB0000, Serial: R3A-BS202512-007, Điện áp: AC 220V-50Hz, Nhà sản xuất: BIG STONE VINA, Năm SX 2025. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Máy xếp chồng tự động 1.8m, model: HXNC-C4, Điện áp 380V, Công suất 95KW, NSX: Hsieh Hsu Machinery, năm sx:2025, dùng trong ngành công nghiệp, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Máy xếp thùng carton lên pallet/ Brand: FII/Model: CT-VNAG03-25/ SN: B252-NN021F-01, điện áp: 220V, 50Hz, (dạng tháo rời), HDQSD, sx 2025, TL theo mục 1 của tờ khai 107195578820/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Miếng chặn sau, kích thước 120x76x20mm, vật liệu bằng nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Miếng chặn trước, kích thước 120x100x20mm, vật liệu bằng nhựa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: P15762/Kho lưu trữ thông minh, dùng để lưu trữ và xuất hàng tự động, thương hiệu Fii, mã D25B-VN-P9009, model P9-HOUD25B-DXLKCC, kích thước 15.591, 71 mm ì 13.096, 57 mm ì 5.200 mm, điện áp 380v/KXĐ/XK
- Mã Hs 84289090: RKC-710-50-26/Hộp thang thoát hiểm RKC-710-50/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Sàn nâng thuỷ lực 232A, kích thước 3000 x 2000 x 600 mm, kèm 1 tủ điện điều khiển sàn nâng. NSX: Loading Systems APAC CO., LTD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Sàn nâng thủy lực Dock Leveler, hiệu GMA, kích thước: L2m*W1.8m*H0.5m, 3 phase/380V/50Hz. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Sàn nâng tự hành bằng động cơ điện (Xe nâng dạng cắt kéo) sức nâng 320kg, c.suất: 3.5 kW, Model: 120XEN, Số serial: 82BE01429, Số khung: HS1412-000H7LM03077, số động cơ: H250824036/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Sàn thao tác trên silo (Working platform on silo), bộ phận của hệ thống sau hấp, KT: 800 x 8000 mm, Bằng kẽm, thép, NSX Thành Phát./VN/XK
- Mã Hs 84289090: SP282/Thiết bị đóng mở cửa gara, model: MCA-5723BKW/SKV91503, điện áp: 120Vac 1.5A, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: SP308/Thiết bị đóng mở cửa gara SKV91515, model:MCA-5512KW, điện áp 120VAC, 1.5A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: SP398/Thiết bị đóng mở cửa gara SKV91545A-02, model: G1S, điện áp 120Vac 1.5A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: SP403/Thiết bị đóng mở cửa gara SKV91545A-07, model: G2, điện áp 120Vac 1.5A. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Tay nâng trợ lực loại cố định (FED2), tải trọng làm việc 40kg, hành trình nâng hạ 1300mm, cân bằng không tải, góc xoay 360 độ, nguồn khí (0.6-0.7)Mpa, cái/bộ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: TB/Thiết bị cấp liệu cho máy dán linh kiện (Khay cấp liệu), model Loading Feeder, TSKT:10W/AC220V/50/60Hz.Nsx Tajee Electronic Equipment Ltd, năm SX:2022.Hàng ĐQSD/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Thang nâng hàng thủy lực tải trọng nâng 2000 Kg chiều cao nâng 7.5m, Model: HLV-NTK2000 - OHS.KT 2900*3000*2500 mm CS 7.5kW - Điện áp 220V Hãng sản xuất: Naltako, Năm sản xuất: 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Thang nâng người làm việc trên cao (dạng khớp thẳng đứng, có 4 bánh xe) nâng hạ bằng điện model: AOP2045, chiều cao nâng: 4.5m, tải trọng: 200 kg, hiệu SOONLIFT, Năm sản xuất: 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Thiết bị cấp liệu tự động dùng trong chuyền lắp ráp, model BZ-2658-25-VB0.420, hiệu BOZHON, 220V/ 3KW. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Thiết bị chuyển nhôm cho khuôn dập CB1, (ALUMINIUM TRANSFER DEVICE FOR STAMPING DIES VN CB1), Hàng mới 100%, (1 bộ = 1 cái)/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Thiết bị di chuyển bảng mạch in PCB, cho phép gọi PCB lên băng tải tầng 2 để kiểm tra trực quan, model YNC-1X00, điện áp 220V/50-60Hz. NSX: YJ Link Vina. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Thiết bị dịch chuyển và làm mát bảng mạch in PCB, model YCC-1X20, điện áp 220V/50-60Hz. NSX: YJ Link Vina. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Thiết bị dỡ bảng mạch in PCB ra khỏi giá chứa bằng thanh đẩy khí nén, model: YSL-1L10, điện áp 220V/50-60Hz. NSX: YJ Link Vina. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Thiết bị giữ cửa xe Jeep bằng thép (DOOR DOCK). NSX: Tài Nguyên, kích thước: 975*525*355mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Thiết bị lấy liệu từ khay tự động model BZ-2658-25-VB1.215 hiệu BOZHON dùng trong nhà xưởng, 220V/ 7500KW. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Thiết bị nâng chân không-5 mâm hút-tải trọng 1000 kg, hoạt động bằng điện.Model AEVLP5-1000C1. Hàng mới 100%.1SET = 1PCE/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Thiết bị tách và dịch chuyển bảng mạch in PCB bằng xilanh khí nén, model YDL-1X00, điện áp 220V/50-60Hz. NSX: YJ Link Vina. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Thiết bị tháo dỡ AWM (Bản vẽ: 15520-000-R1), KT 1310x952x1000mm, chất liệu Thép, điện áp 220V, c/suất 300W, trọng tải 500kg, dùng để lấy hàng từ máy sấy nguyên liệu.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Thiết bị vận chuyển bằng cánh tay robot (gắp, xếp sản phẩm đến máy kiểm tra FCT). Model:HS2025-10002, đ/áp:220V-50HZ, c/s:1.2KW, NSX:IMD TECH COMPANY LIMITED. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Thiết bị xếp bảng mạch in PCB vào giá trống, model YSU-1L11, điện áp 220V/50-60Hz. NSX: YJ Link Vina. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Thiết bị xuống liệu tự động dùng trong chuyền sản xuất, model SEC-MN-H0037-0137-V01.00-SK001, hiệu Secote, điện áp 220V, công suất 1000W/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Trạm cấp pallet tự động, kích thước 2800x2800x2180mm, công suất 0.6 Kw, điện áp 380v, dùng để cấp pallet tự động vào dây chuyền, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: TRỤC HM200, KÍCH THƯỚC 40*40*335MM, CHẤT LIỆU: THÉP, NSX: LIPHOCO, HÀNG MẪU MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Trục lăng 1, 2m, kích thước 200x200x1500mm, vật liệu bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: TS-CHUYEN TREO/HT chuyền treo, thiết bị dùng để dịch chuyển, kẹp sp may mặc từ công đoạn này đến công đoạn khác trong quá trình sản xuất.Model:JN-AH-AT1750A, nguồn điện 3P380V/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Túi vít và tấm giữ với vít 4x50mm, kích thước túi 50x50x15mm, vật liệu bằng thép, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: U01O19110162/Máy lên liệu (vận chuyển sản phẩm), điện áp:220V, công suất: 0.35KW, model: SL-3BM, hiệu:S/M, xuất t/lý từ m2 tk 103422784030, năm sx: 2020, hàng đã qua sd, 911020070028/CN/XK
- Mã Hs 84289090: U01O19110167/Thiết bị vận chuyển bản mạch, hiệu: HEXU, model: HLD-002, công suất 220V/200W, xuất thanh lý từ m3 tk 103015522150, hàng đã qua sd, 911020070190/CN/XK
- Mã Hs 84289090: VÍT TẢI Kích thước: phi 300*L5.000mm -- Công suất: Động cơ gián tiếp 2.2kw- bằng Thép dày 3mm dùng chuyển bụi, điện áp 380V Model: VT-66HLB. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84289090: Xe nâng làm việc trên cao, dạng cắt kéo, Model: GTJZ06, Điện áp: 24V/3.3KW, Chiều cao nâng tối đa: 7.8m, KT: 1.85x0.8x2.22m.Nhãn hiệu: NIULI. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84289090: Xe nâng người dạng cắt kéo, hoạt động bằng điện, nhãn hiệu HELI, model: JS1414LI, serial no. 40014JA3695, tải trọng 320kg.Hàng mới 100%, sản xuất tại Trung Quốc năm 2025./CN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 84281031: 925010010099 thang máy chở người dùng trong nhà xưởng, tải trọng 1000kg, model gen3, hiệu otis, nsx: 2025, mới 100%, 925010010099/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84281031: Phần mềm điều khiển trong đĩa cd, thêm tính năng thay đổi chiều cao tầng cho thang máy nexiez mr program in cd- (phụ tùng thang máy, mới 100%)/ TH/ 10% Hs code 8428
- Mã Hs 84281031: Phần mềm trên đĩa cd, chứa chương trình thêm chức năng cải thiện giao thông cho thang máy nexiez mr thuộc tờ khai số 100673276102 năm 2015 program in cd- (phụ tùng thang máy, mới 100%)/ TH/ 10% Hs code 8428
- Mã Hs 84281031: Phụ tùng thang máy-phần mềm điều khiển trong đĩa cd, thêm tính năng thay đổi chiều cao tầng cho thang máy nk thuộc tk số 107733580360-program in cd -hàng mới 100%. bao gồm chi phí thiết kế/ TH/ 10% Hs code 8428
- Mã Hs 84281031: Thang máy chở người kiểu dân dụng hiệu hitachi, hàng đồng bộ tháo rời, model: p4-260-co18 (svc260d), tải trọng 260kg, tốc độ 18mét/phút, 4 điểm dừng/4 tầng. mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84281031: Thang máy để chở người, hiệu long range, model: tkwj, loại tkwj1050kg- 1m/s, jx-vvvf, tải trọng 1050kg, c.suất 6.4kw/380v/50hz, tốc độ 1m/s, 2 cửa thông, 2 tầng, 2 trạm, 2 cửa,/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84281031: Thang máy điện, hiệu schindler, model: schindler 3000,tải trọng 1000 kg, tốc độ 1.5 m/s, 4 điểm dừng,vnm0011912104- hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84281031: Thang máy đồng bộ tháo rời hiệu otis, model: gen3. tốc độ 1 m/s, 4 tầng, 4 điểm dừng, 4 điểm mở, tải trọng: 1000 kg. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84281031: Thang máy gia đình (chở người), model: sj450kg-0.63m/s-4f/4s/4d,tốc độ: 0.63m/s,tải trọng:450kg,4 điểm dừng,hiệu:kohler,nsx: zhejiang kohler elevator co., ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84281031: Thang máy hiệu tk elevator, model: enta 200 mrl: l630-co1.0-4/4, tải trọng 630 kg, tốc độ 1.0 m/giây, 4 tầng, 4 điểm dừng. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84281031: Thang máy kiểu dân dụng đồng bộ, tháo rời, model: mrl-hh, tải trọng 320kgs, tốc độ 1.0 m/giây, 04 điểm dừng, loại cabin: vách inox sọc nhuyễn. production no.: 25nv6089. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84281031: Thang máy mã hiệu: abe -p500 - 3s - mitsubishi thailand, tốc độ: 20 m/phút, cửa đóng mở bằng tay, tải trọng: 500 kg, kt cabin: aa 1100 x bb 1100mm dùng cho nhà xưởng hàng mới 100%/ TH Hs code 8428
- Mã Hs 84281031: Thang máy mitsubishi nexiez-mr, tải trọng 1600kg/ 24 người, hai cánh cửa cùng lùa về một phía, tốc độ 60m/p, số điểm dừng/tầng: 4; 2c2bc, p1,p2 (hàng đồng bộ tháo rời và mới 100%)./ TH/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84281031: Thang máy tải khách nguyên chiếc hiệu shanghai fuji, model: wk450/1.0-4/4/4-co,trọng tải 450 kg, vận tốc 1.0 m/s, 4 điểm dừng, nsx:shanghai fuji elevator co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84281031: Thang máy thủy lực chở người khung hợp kim304,trầnđènsơnkimloại,sàn marble,nhãnyimeisite,model:mik-240104,trọng tải:350kg,điểmdừng:3/3,điệnáp220v,tầnsố50hz.hàngmới100%.nsx:shandong yst elevator co ltd/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84281031: Thang máy trọn bộ chở người hiệusanyo,hoạt động bằng điện model:passenger lift(p15)-1000kg-co900-60m/min-4f4s-dx(p-1000-co-60)tải trọng1000kg tốc độ 60m/phút 4điểm dừng và phụ kiệnđồng bộ mới100%/ JP/ 10% Hs code 8428
- Mã Hs 84281039: . tháng máy chở người và hàng hóa, tải trọng 3000kg,kt: w2000 x d2800 x h2600, tốc độ 30m/phút, thông số: 380v/3p/30kw/60a, số tầng/số điểm dừng/số cửa:2/2/2, hiệu delfar (fujixd), mới 100% cn/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84281039: . thang vận, mode: m5.5/380,điện áp công suất: 380v-50hz-5.5kw, tải trọng 500 kg, kích thước: 1800x2000mm, dùng để nâng hàng hóa, mới 100%. cn/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84281039: 75959562 thang máy nâng hạ hàng theo chiều thẳng đứng để vận chuyển hàng bên trong tháp, 50hz, 400v, mới 100%/ BE Hs code 8428
- Mã Hs 84281039: 972-1356 thang máy dùng để chở hàng hóa, loại goods lift bkg type 1000.15/50s 2 stops, 2 landings, travel height: 3000mm, trang bị trên tàu, mới 100% (hàng tháo rời vận chuyển)/ DE Hs code 8428
- Mã Hs 84281039: 972-1505 thang máy tích hợp trong hệ thống gangway dùng nâng hạ hàng hóa, elevator of gangway & components, trang bị trên tàu, mới 100% (hàng tháo rời vận chuyển)/ CZ Hs code 8428
- Mã Hs 84281039: 983-770 thanh máy vận chuyển thực phẩm/vật tư, provision elevator, model 1000.15/50s, trang bị trên tàu, mới 100%/ DE Hs code 8428
- Mã Hs 84281039: Megacon-my-174 thang máy fuji tải trọng 3000kg,; động cơ fuji 10,3 kw, năm chế tạo 2025, để chờ hàng, hàng mới 100%./ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84281039: Thang máy chở hàng (kèm chở người), đồng bộ tháo rời,model mlvel-rml, tải trọng 1000kg, tốc độ 1.0m/s, loại 5 điểm dừng, 5 tầng, 5 cửa, thương hiệu linvol, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84281039: Thang máy để chở hàng kèm người, hiệu long range, model: thwj, loại thwj3000kg- 0.5m/s, jx-vvvf, tải trọng 3000kg, c.suất 11.1kw/380v/50hz, tốc độ 0.5m/s, 2 tầng, 2 trạm, 2 cửa,/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84281039: Thang máy dùng để chở người, model: tkjw450-1.0vvvf, tải trọng 450 kg- 03-điểm dừng, nsx: suzhou xinfuji electromechanical co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84281039: Thang máy fuji malaysia cửa chống cháy e60, mã hiệu: abe - p2000 -3s -2cd, tải trọng: 2000 kg,vận tốc: 30 m/phút, kt cabin: aa 1700 x bb 2800mm,dùng cho nhà xưởng hàng mới 100%/ MY Hs code 8428
- Mã Hs 84281039: Thang máy nâng hạ hàng hóa theo chiều thẳng đứng (1 bộ tháo rời), model: eiq-f; công suất 22kw/380v, nâng cao 15m, trọng lượng nâng: 5000kg; hsx: yungtay. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84281039: Thang máy tải hàng kèm người, mã hiệu klh/vf, 2000kg, 2/2/3, 1.0m/s, nhãn hiệu canny. thông số kỹ thuật:2 tầng, 2 điểm dừng, 3 cửa, tải trọng 2000kg, tốc độ 1.0 m/s. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84281039: Thang nâng hàng kiểu thùng/floor lift, model: ntc1000, thông số: 3ph/380v/50hz/2.2kw, tải trọng: 1000kg, nsx:11.2025, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84281039: Vận thăng lồng (dùng trong xây dựng để chở hàng và người), nhãn hiệu: tw, model sc200/200g, loại 2 lồng, đồng bộ tháo rời,công suất: 44kw/380v,nsx:2020,hàng đã qua sử dụng/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84281039: Vận thăng nâng hàng (loại hoạt động bằng thuỷ lực), model: sjd, tải trọng nâng 800 kg, chiều cao nâng: 5.3m, kt sàn: (2600*2300)mm, điện áp 380v, công suất 4kw. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84282010: Băng tải con lăn, kích thước: 1500x600x490mm, tốc độ: 7-8 cái/phút,thông số kỹ thuật: 220v, 50hz, 200w, nhãn hiệu: không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84282090: . máy nâng hạ sử dụng khí nén dùng để vận chuyển bảng mạch in từ vị trị thấp lên cao, model sc-382x, đ/a 380v, c/s 0.7kw, nsx symtek automation china co., ltd, nsx 2025, mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84282090: 3 băng tải khí nén sa-300g, dùng để hút hạt nhựa đến vị trí phễu trộn liệu trước khi đưa vào sx, model sa-300g, cs 10.9kw, ac 380v, maker: hefei wopu optics, sx năm 2025, mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84282090: Ewkg-01-034-009k~r máy cấp liệu,dạng băng tải dùng khí nén, hiệu lns,model xt-210s2,s/n: 21100001,21106001,21110001,21091301,21106801,21106101,c/s 480w,đ/áp 220v,nhà sx:lns taiwan co., ltd.,nsx 2017/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84282090: Hệ thống phát đồng phục tự động dạng băng tải móc treo dùng khí nén, hiệu: sagacity,cs0.75kw, đ/áp220v/50hz/1p,(băng tải,cửa thu-phát đồ,trạm nạp đồ, hệ điều khiển, máy nén khí),model: 700is, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84282090: Máy cấp liệu chân không - vacuum feeder, model: zksl-8, công suất: 11 kw, nguồn điện: 380 v / 50 hz, nsx: jiangyin wanda pharmaceutical machinery co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84282090: Máy dựng tủ, công suất động cơ 3kw, sử dụng khí nén nâng tủ lạnh tủ đông từ trạng thái nằm sang trạng thái đứng, lắp đặt thay thế trong dây chuyền sản xuất tủ lạnh tủ đông, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84282090: Máy lật tủ, công suất động cơ 1.55kw, sử dụng khí nén nâng và lật tủ lạnh tủ đông từ trạng thái úp sang trạng thái ngửa, lắp đặt thay thế trong dây chuyền sản xuất tủ lạnh tủ đông, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84282090: Máy nâng hạ dùng khí nén (bộ cấp ống thép), dùng để nâng hạ ống thép, dùng trong công nghiệp, model: h1-r100, điện áp 220v, nsx: foshan hengsen automation equipment co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84282090: Máy nạp hạt nhựa (băng tải khí nén dạng ống),model: tal-1.5hp, dùng khí nén để vận chuyển (nạp) hạt nhựa từ thùng chứa qua đường ống vào máy ép nhựa, 1.1kw, 380v, sản xuất năm 2026, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84282090: Máy vận chuyển nguyên liệu (nâng hạ) bằng khí nén, model: ye3-112m-4, 4kw, 380v, 1440r/min, hàng đồng bộ tháo rời. nhà sx: nanzheng, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84282090: Mô đun nâng hạ vật liệu bằng khí nén dùng cho thiết bị kiểm tra ngoại quan đt, model: 630aoibat01-502-000-mz, 12w, 24v/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84282090: Tay máy trợ lực dùng để nâng hạ sản phẩm, hoạt động bằng khí nén, loại pec, số sê ri: 2565632, nhãn hiệu dalmec. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84282090: Thiết bị chuyển rổ tự động trong dây chuyền sản xuất, hoạt động bằng khí nén, nhà sản xuất: jungeum global, nsx: 2025, model: je77-010-01, điện áp: 220v, 50/60hz, 6kw, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84282090: Thiết bị nâng hạ hàng hóa hoạt động bằng khí nén, model: myh-gd-12t, công suất: 1.1kw, đồng bộ tháo rời, dùng cho nhà xưởng sản xuất, năm sx 2025, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84282090: Thiết bị nmsx thực phẩm - thiết bị hút chuyển liệu chân không - pneumatic conveyor aspec model: p-1000vl main body (mới 100%)/ JP/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84282090: Thiết bị vận chuyển hàng hóa hoạt động bằng khí nén trên đường ống (không phải băng chuyền) không có bình nén, hiệu aerocom model ac 3000 od 110, hàng mới 100%. hàng đồng bộ, tách rời./ DE/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283100: Máng cào thu hồi lò chợ(trước+sau),l=125m,năng suất 600t/h(dùng để vận chuyển than).nhãn hiệu:songyangmeiji.model:sgz630/264,tổng c/suất máy 2x132kw,u=660/1140v,tốc độ xích 1.1m/s, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283100: Máy chuyển tải l=50m, năng suất 800t/h dùng để vận chuyển than.nhãn hiệu:songyangmeiji, model: szz730/160, công suất động cơ 160/80kw, u=1140/660v,tốc độ xích 1.27m/s, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283290: Băng tải dạng gầu múc, dùng để chuyển nguyên liệu, quy cách l1300*w1000*h600mm, điện áp 380v/5.5kw, hàng mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283290: Băng tải gầu vào liệu sử dụng trong xưởng sản xuất sợi bún, model: ok66, điện áp: 380v/50hz, công suất: 0.75kw, 200-350kg/h, nsx: shantou jizhan machinery co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283290: Gàu múc linh kiện băng tải- sand hopper for shot blasting machine, dùng để múc và vận chuyển vật liệu rời, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. hàng mới 100%(dòng hàng 5 c/o)/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283290: Gầu tải (bucket elevator),model: tdtg36/28 băng tải có gắn gầu múc,dùng trong nhà máy sx thức ăn chăn nuôi,điện áp 380v-50hz.,mới 100%,.nsx: jiangsu zhongtian agro machinery co.,ltd./ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283290: Gàu tải dùng để vận chuyển nvl trong nhà máy. model: nse300a*26.75m; n-tgd630d*15.9m; n-tgd630d*72.6m; n-tgd630d*13.95m; n-tgd500d*22.75m, đa380v, cs 30-132kw, nsx cnbm portland, năm sx 2025, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283290: Máy băng tải gàu dùng vận chuyển nguyên liệu cao su để sản xuất đế giày model: a03 điện 380v/2.2kw,nsx: jinjang shanshui rubber machinery co., ltd, sx năm 2026-mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283290: Máy cấp liệu hoạt động liên tục, dùng cho máy tiện, model: xuh-ypj, brand: xuhui, điện áp 380v, tần số 50hz, nsx: zhejiang xuhui equipment co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283290: Máy nâng hạ dạng gầu ii-7 bucket elevator, truyền động bằng xích bản, dùng vận chuyển bột đá vôi, điện áp 400v. nsx beijing spc environment protection tech co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283290: Máy nâng tự hành, siccssor aloft working lift. mua từ hàng thanh lý, số tk xuất 308122002000, ngày tk 05/01/2026/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283290: Thiết bị nâng hạ dạng gàu dùng để đưa nguyên liệu vào máy, model: ts-75, csuất: 15kw/380v, năm sx: 2026, nsx: tongzhou, 1 cái=1 kiện. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283310: Băng tải (lifting conveyor), vận chuyển nvl trong nhà máy, hoạt động bằng điện, 400w/220v, model: không có, nsx: zhangzhou samuel machanical equipment co.,ltd, sx năm 2025, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283310: Băng tải xích (chain conveyor-tgsp20), thiết bị vận chuyển nguyên liệu dùng trong dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi, hoạt động liên tục; máy mới 100%, hoạt động bằng điện./ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: . băng tải hồi pcb dùng trong dây chuyền smt để vận chuyển bảng mạch quay lại đầu line hoặc vị trí quy định, công suất 150w, điện áp 220v; model hb, nhãn hiệu zlc, mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: . máy nâng hạ bảng mạch pcb dùng trong dây chuyền smt, model: kt-450, hiệu: kait, điện áp: 220v công suất 0.8kw, nsx: 2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: 525245a00545 băng tải vận chuyển hàng hóa (dùng trong nhà xưởng, 220v/25w, chiều dài 1900mm). hàng mới 100%/ JP Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: 704010115088 bộ phận truyền động của thiết bị vận chuyển sản phẩm dạng băng tải, model js60-s860mm-fr-1, hiệu jsmz, kt: 1160*133*160mm, mới 100%, 704010115088/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: 936011a0j3 băng tải kết nối dùng để chuyển linh kiện giữa các công đoạn, chất liệu thép, kích thước: 900*650*950mm, điện áp 220v 50hz 50w, nhà sx nys(korea). hàng mới 100%/ KR Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: B/chuyền thẳng dùng v/chuyển h/lý của h/thống b/chuyền chuyển tiếp trong s/bay,dài34.9m,đ/cơ:0.75-3.7kw,nhiều c/liệu và b/phận(khung,đ/cơ,thành,mặt băng)hàng tháorời,model: bc-lt1,năm sx: 2025,mới100%/ MY/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng chuyền cao su 4m, dùng vận tải nguyên phụ liệu làm giày sử dụng trong sx giày dép: nhãn hiệu: liang qiang, model: lj-639, 0.5hp, 220v, bộ=cái, máy mới 100%, sx năm 2025/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng chuyền, model: dj-pdx-22m, cs: 1500w, đ/a: 220vac, dùng vận chuyển sp trong nhà xưởng, loại băng tải hoạt động liên tục, không sử dụng khí nén, nsx 2025. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải - separator conveyor net (bộ phận máy tẩm bột), có bộ chuyển động liên tục, dùng để vận chuyển sản phẩm sau khi tẩm bột, bằng thép không gỉ, kích thước 1200 (d) x240(r) mm, hàng mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải chuyền hàng trong chuyền đóng gói - belt conveyor,model: yz-pd,hiệu: bsk, điện áp: 380v, công suất: 0.37kw,sx: 2025.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải có nút điều khiển sử dụng để di chuyển tấm mạch in, model: wh-c050zd3txl-ca(xyz) (sm)(rl), kích thước: dài 500mm, điện áp: 220-230vac, công suất: 100w, năm sản xuất: 2025, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải dạng trục vít txe2z150q03772, được dùng để tải di chuyển nguyên liệu, 1 set= 1 ống, nsx:wam industriale s.p.a, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải đầu ra vận chuyển thực phẩm sau khi phủ bột, model: outfeed conveyor- s/n: cpv25-018, bằng thép không gỉ và nhựa, công suất 0.55kw, nsx: mt food system co., ltd. nsx: 2025. mới 100% 1set=1pce/ TH/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải đơn hoạt động liên tục(dùng trong ngành chế biến gỗ), model: stc-66aq (1hp; 380v 50hz), nsx: furnimate wood working machinery co., ltd, mới 100%/ TW/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải đứng hoạt động liên tục dùng để vận chuyển hàng,sử dụng cho dây chuyền lắp ráp tủ lạnh,kt:2860lx1700wx6802h,điện áp:3p 380v 50hz,công suât:1500w,năm sx:2025.mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải dùng trong xưởng sản xuất sợi bún, model: ok88, điện áp: 380v/50hz, công suất: 0.75kw, 200-350kg/h, nsx: shantou jizhan machinery co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải hoạt động liên tục (loại băng tải dùng con lăn),dùng vận chuyển hàng hoá trong sx sản phẩm đồ chơi,model hxt-ssl6m,đa220v,cs:360w,năm sx:2025,mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải kiểu nằm ngang dùng để di chuyển giá đỡ sản phẩm qua các công đoạn lắp ráp, nguồn 440v, 3 pha, số serial a25002-fms-m-200, nhà sản xuất ans, năm sx 2025, mới 100%/ KR Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải model ep50; công suất 25w/220v, không hiệu, nsx kunshan xinshangda precision machinery co., ltd. mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải nâng model: fc-500-ss, để vận chuyển nguyên vật liệu, công suất: 0.75kw, điện áp: 380v, nsx: fuchen hardware machinery co.,ltd, năm sx: 2025, đã qua sử dụng/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải phoi dùng để thu gom và vận chuyển phoi kim loại của máy tiện, model: c10, điện áp: 380v, công suất: 0.2kw, nhà sx: hongtuo intelligent equipment (dongguan) co., ltd, năm sx: 2025, hàng mới 1/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải pvc (khung thép) dùng để tải giày trong nhà xưởng, chạy điện, hiệu: heavyjia, model: hy-13at, điện áp 220v, công suất 0.2kw, năm sản xuất 2026, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải súp mì, hoạt động bằng điện, hiệu hyundai autopack, model: pv-lsc-202508, 220v/5kw/50hz, năm sản xuất:2025, mới 100% (tháo rời đồng bộ theo ds đính kèm) - liquid soup align conveyor/ KR/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải thẳng đứng dạng tháp, dùng để vận chuyển nguyên liệu đưa vào lò tự động kèm hộp điều khiển. kích thước tháp: 6130*1380*1350mm. đ/áp: 380v/3p/15kw, năm sx: 2025.hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải treo chuyển quần áo, mode: sp-297, điện áp: 220v, cs: 0.75kw, nhà sx: hanil oneex, năm sx: 2025. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải vận chuyển hàng hóa hiệu regal rexnord (hàng mới 100%) / lfb2253rt-k3300-86(lp) belt/ IT/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải xuống liệu dùng trong quá trình sản xuất ván sàn. model: bz-1600, điện áp 380v, công suất 1.5kw,năm sx 2025. nsx: suzhou tuowei intelligent equipment technology, năm sx 2025, hàng mới 100%./ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải, model:10m*0.4m*1.9m,đ/áp: 220v/1.7kw, băng tải có động cơ, khung sắt, hàng tháo rời, dùng để vận chuyển trong xưởng, nsx: shenzhen xingaosi automation equipment co., ltd, năm 2025, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải,model:6m*0.4m*1.9m,đ/áp: 220v/1.5kw,băng tải có động cơ, khung sắt, hàng tháo rời, dùng để vận chuyển trong xưởng, nsx: shenzhen xingaosi automation equipment co., ltd, năm 2025, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băng tải,vận hành cả chiều vào và ra, từ giai đoạn đầu đến cuối trong máy rửa chai, chiết rót và đóng nắp, trang bị động cơ 1.1kw,công suất 1400w-1500w,chất liệu inox và nhựa.nsx r.bardi srl/ IT/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Băngchuyền thẳng dùng v/chuyển h/lý của h/thống băng chuyền h/lý đến trong s/bay,dài 87.3m,đ/cơ:0.75-3.7kw,nhiều c/liệu và b/phận(khung,đ/cơ,thành,mặt băng)hàng tháo rời,model:bc-lt1,nsx:2025,mới100%/ MY/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Bo bang tai bộ băng tải bằng thép không gỉ,công suất động cơ 0.4kw,380v 3p 50hz,để vận chuyển bán thành phẩm,model: b25-0013,nsx: ecom, năm sx:2025.thiết kế riêng, bản vẽ:b250013-m-0210-0.mới 100%/ JP Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Cm-201 băng chuyền cao su (12*1*0.76)m, hiệu cgm, model cm-201, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Cm-201/1 băng chuyền cao su (8*1*0.76)m, hiệu cgm, model cm-201, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Cm-201-1 băng chuyền cao su (8*1*0.76)m, hiệu cgm, model cm-201, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Cm-201-1/1 băng chuyền cao su (12*1*0.76)m, hiệu cgm, model cm-201, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Cm-201-2 băng chuyền cao su (16*1*0.76)m, hiệu cgm, model cm-201, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Cm-201-2/1 băng chuyền cao su (16*1*0.76)m, hiệu cgm, model cm-201, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Cụm băng tải pallet hoạt động liên tục có động cơ,(tháo rời),bằng thép không gỉ, kr5724x-buffer pallet conveyors; model:palco,220-380vac,50hz,12a,8kw, kt(rxdxc):6000x3683x750mm.nsx:krones.mới100%/ DE/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Đoạn băng tải cấp phôi chai pet hoạt động liên tục, bằng thép không gỉ,có động cơ, conveyor,model contifeed,230-380vac,50hz, 0.55kw,2.5a,kt(dxrxc):9750x1510x510mm. nsx:krones;p/n:0955345078.mới100%/ DE/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: M91 máy tải vật liệu kim loại dạng băng tải bằng kim loại-product transopter. hiệu: jeon jin furnace, model: jjp-1000, serial: jjf-220602. 5kw, 380v/50hz.năm sx: 2022-tn từ dòng 4 tk: 308122472141/ KR/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Máy băng tải dạng băng chuyền, loại đặt cố định, dùng trong sản xuất vòng đệm nhựa. hiệu: tc. model: t500. điện áp: 380v. công suất: 0,55kw. mới 100%. sx 2025/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Máy cấp liệu 360độ hai trạm, model: sy-8, điện áp: 380v, công suất: 3kw, dạng băng tải, hoạt động liên tục, dùng để cấp liệu làm cột điện bê tông, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Máy cung cấp tấm mạch in dạng băng tải, model: 3601 nhãn hiệu changdian, kích thước: 600*650*1195mm,hđbđ ac200v, công xuất 50w,sx:2020 dùng sx tấm mạch in, hàng đã qua sử dụng/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Máy dạng băng tải kèm phụ kiện tiêu chuẩn, nsx daifuku,kt: (270-5750)l*220w*(300-800)h, điện áp:200v/0.4kw-0.75kw,dùng trong hệ thống kho tự động asrs,(1 unit=1 pce),mới 100%.đg:207.139,8901thb/ TH/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Máy kéo tấm ốp tường nhựa, dạng băng truyền, loại đặt cố định,hiệu:youxiang, model: 400, dùng để sx tấm ốp tường,dùng điện:380v, công suất: 3kw,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Máy kẹp nghiêng tấm đá tự động dạng băng tải,mã hiệu e28, nh: breton, cs 3.3 kw, dùng gắp tấm đá, sx 2025, mới 100%,dmhh nk miễn thuế 1261/hqkv4-nvhq gđ iv(dmđt 750000552630,stt 023)/ IT/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Máy lật ván bóc gỗ 180 độ dạng băng tải đặt cố định, dùng để sản xuất tấm ván gỗ ép. nhãn hiệu: av. model: tm-01. dùng điện: 380v/50hz-5,5kw. hàng tháo dời, sxn 2025. mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Máy nâng hạ dạng băng tải dùng di chuyển giá đỡ sp bơm phun xăng cao áp,không chở người,nâng cao 2m,trọng lượng nâng:3kg,kt:45x45x250cm, nguồn 440v,3 pha, serial a25002-fms-m-001/002/003/004, mới 100%/ KR Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Máy thu bảng mạch, model hlx-250uld, điện áp 220v, công suất 160w, dùng thu gom pcb qua băng tải vào khung chống tĩnh điện, sản xuất 2024, nsx: shenzhen joint xin electronic equipment co., ltd, đqsd/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Máy tự động kẹp lật tấm đá dạng băng tải,mã hiệu e17, nh breton,hđ bằng điện, 2,75 kw, đ/a 380v, dùng để v/c tấm đá, sx 2025,mới 100%,dmhh nk miễn thuế 1261/hqkv4-nvhq gđ iv(dmđt 750000552630,stt 014)/ IT/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Máy vận chuyển dạng băng tải, mã hiệu e18/1,nh breton,dạng hđ liên tục, 0,55 kw, đ/a 380v,dùng để vận chuyển tấm đá, sx 2025,mới 100%,dmhh nk miễn thuế 1261/hqkv4-nvhq gđ iv(dmđt 750000552630,stt 016)/ IT/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Mc-băng tải nhỏ dạng dây đai-belt line,dùng để chuyển linh kiện công tắc thông minh,model:fh-2100,cs:0.12kw,220v,hiệu:feihaung,nsx:kunshan feihaung,nsx:2025,mới 100%(ppu.0000616.00)/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Mô-đun băng tải tiêu chuẩn,vật liệu thép,dài 2500mm gồm modul dùng trong lò sấy sơn chịu nhiệt màu bạc và modul trong môi trường thường sơn màu xanh,nsx:vinar systems private limited,mới 100%/ IN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Pce băng tải vận chuyển phôi lốp, model:jt-pcr-tpc, hiệu: b.t.d, công suất: 20kw, điện áp: 380v, dùng trong nhà máy sx lốp xe, hàng mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Ptv16860 băng chuyền trục lăn không có động cơ được gắn trên các vòng bi - cronm-18, mới 100%/ JP Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Pvc conveyor belt - băng tải bằng nhựa, dùng để vận chuyển nguyên vật liệu trong nhà xưởng, kt:1850*255*3mm, mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Q230-187245-004 băng tải chuyển hàng hỏng từ bên trong máy tự động ra ngoài, chất liệu chính nhôm, kích thước: 650x310x180mm, điện áp 200v, công suất 25w. mới 100%/ KR Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Sa-10 sampler unit-ivd vận chuyển mẫu dùng cho máy xét nghiệm huyết học(tải mẫu dùng cho hệ thống máy:xr-1000 và xn-1000),serial:25200; 25201; 25202.pcb:240000066/pcbb-byt,nsx:sysmex ra.mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Sa-20 sampler unit- ivd vận chuyển mẫu dùng cho máy xét nghiệm huyết học (bộ tải mẫu dùng cho hệ thống máy: xr-2000), serial: 15562, pcb: 240000066/pcbb-byt. mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Tb3345 băng tải bằng cao su (kt: 50x0.45x0.75m); (hàng đồng bộ tháo rời); nhãn hiệu: zheng xu, nsx: zheng xu industrial co.,ltd; model: zx-393; 0.75kw/220v; sx 2025. hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Thanh trượt con lăn (dạng băng tải con lăn) loại w-2025sus-35p-558l bằng inox, dài 558mm để vận chuyển hàng hoá. mới 100%./ JP/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Thiết bịvậnchuyểnspmaymặccủanhàmáydệtdạngbăngtảimodelv type conveyor,khôngdùngtrongnôngnghiệpvàgiaothôngvậntải,cs5.5kw,kíchthước6.8x1.8x1.3m,nsxyilmaknămsx2025mới100%(hàngđồngbộdạngtháorời)/ TR/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Ts139 băng tải hoạt động liên tục, dùng cho sx máy đánh bóng cầm tay, (model: bsl-01, công suất: 5kw, điện áp: 380v), nhà sx: yongkang xuanxiang machinery equipment co., ltd., nsx: 2025, mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Vít tải cấp liệu dạng ống, chất liệu thép không gỉ 304, điện áp 200v - 240v, công suất 3kw, 1 pha, dùng để chuyển bột vào máy rót bột, nsx:auto science technology co., ltd, mới 100%/ TW/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Xm-600l-2d băng tải hai ray 60cm, model: xm-600l-2d, đ/áp: 220v, c/suất:100w, nsx:2025, nsx: guangdong ximi intelligent technology co., ltd. hàng mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283390: Xm-600l-d băng tải một ray 60cm, model: xm-600l-d, đ/áp: 220v, c/suất:100w, nsx:2025, nsx: guangdong ximi intelligent technology co., ltd. hàng mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283910: Băng tải dạng xích cào dùng cho hệ thống tải nguyên liệu trong nhà máy sx phân bón,(động cơ bánh răng, trục,ổ trục, khớp nối, xích) hoạt động bằng điện, cs:5.5kw,kt:6500 x 400mm,năm sx:2025, mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283910: Băng tải trục vít screw conveyor, dùng vận chuyển cà phê bằng trục vít xoắn ốc, kích thước 5inch x 3m, nsx: penagos hermanos y compania s.a.s, mới 100%/ CO/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283910: Thiết bị tải cám cho trại gà sử dụng trong trại nuôi gà, model fv90-27.7m, cs: 0.75kw 230/400v 3ph 50hz,nh: big dutchman, hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: . thiết bị nâng hạ bàn phím máy tính s/dụng trong công đoạn trước khi lắp ráp,model generation 3.0,đ/áp 220v,c/suất 4400w.nsx liteon automotive electronics(guangzhou) co., ltd. năm sx 2025, mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: [micro-122-200] băng tải dạng con lăn (loại nhỏ, 200x122x10.2mm, con lăn bằng nhựa, khung nhôm)/ KR Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: 36494-b350cs-60 thiết bị nâng hạ bo mạch chủ_build-smart model 350, 60"_part number: 36494-b350cs-60, serial number: 370136664_ lifting circuit: 24vdc 25a_hàng mới 100%/ US Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: 9107000468 máy vận chuyển bản mạch, model: mw-1000a, điện áp; 220v, nsx: suzhou mingwen intelligent technology co.,ltd. năm sx: 2025. hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: 9107000470 máy vận chuyển bản mạch, model: mw-1000a, điện áp; 220v, nsx: suzhou mingwen intelligent technology co.,ltd. năm sx: 2025. hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: 9107000473 máy vận chuyển bản mạch, model: mw-1000a, điện áp; 220v, nsx: suzhou mingwen intelligent technology co.,ltd. năm sx: 2025. hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: A103113 hệ thống băng tải cáp sl-015-37r-b28-32link bằng nhựa, dùng để dẫn hướng và bảo vệ dây điện, chiều rộng 37mm, chiều dài 32 liên kết (links), hàng mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: A103114 hệ thống băng tải cáp sl-015-37r-b36-38link bằng nhựa, dùng để dẫn hướng và bảo vệ dây điện, chiều rộng 37mm, chiều dài 38 liên kết (links), hàng mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Bàn nâng hạ,hđ bằng motor điện 3 pha,cơ cấu nâng bằng xilanh thủy lực dùng nâng hạ h.hóa,n.liệu trong nhà xưởng,không hiệu,cs:2.2kw,điệnáp:380v, năm sx:2025,q/c:(3.13*2.29*8.62)m,mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Bàn nâng ván gỗ cho máy cắt gỗ,kích thước:1300mm*2400mm model: hd-1325d, công suất: 10kw,điện áp: 380v,nsx: shandong,năm sx:2025.hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Băng chuyền lắp ráp tổ máy phát điện đồng bộ tháo rời,model: jz-01, điện áp 380v, công suất 90kw, nhà sản xuất: wenling haibo transportation equipment co.,ltd.năm sx: 2025 mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Băng tải con lăn, dùng trên thiết bị vận chuyển sản phẩm, điện áp 220v, công suất 80w, model jch-rcy101, nhà sx: shenzhen jingchuanghong technology co.,ltd, nsx 2025, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Băng tải móc treo quần áo công nghiệp, hiệu forenta, loại 2 tầng, kích thước 9449x1295x3048 mm, điện áp 230v/1p/50hz, kèm bộ lắp trục xoay chữ l code k-299e, model mm-1200, hàng mới 100%/ US/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Băng tải xích bản (chain plate conveyor),hoạt động bằng động cơ điện,công suất: 5.5kw, điện áp:380v,model:fww-27mt,dùng để vận chuyển hàng hóa trong dây chuyền sản xuất,mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Băng truyền có gắn động cơ, điện áp 380v, kích thước: 1438 x 159mm, dùng trong vận chuyển đinh vít, hàng mới 100%/ TW/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Bộ phận cấp liệu cho máy bắn vít tự động, loại 2.6mm. sử dụng khí nén để thổi ốc vít vào khay nhận liệu của máy bắn vít, nsx: solex. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Cm-201-3 băng chuyền cao su (6.1*1.1*0.76)m, hiệu ccm, model cm-201, hàng mới 100%, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Cm-201-4 băng chuyền cao su (7*1.1*0.76)m, hiệu ccm, model cm-201, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Cm-201h băng chuyền bằng cao su 400 x 79 x 33.5(cm), model: cm-201h, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Cm-201h/1 băng chuyền bằng cao su 400 x 79 x 33.5(cm), model: cm-201h, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Cm-201h-1 băng chuyền bằng cao su dài 2m, hiệu ccm, model: cm-201h, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Cm-202/1 băng chuyền bằng thanh sắt kết nối (18*1.2*0.76)m, hiệu cgm, model cm-202, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Cm-203-1 băng chuyền bằng thanh sắt kết nối (10*1.2*0.76)m, hiệu cgm, model cm-203, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Cm-203-1/1 băng chuyền bằng thanh sắt kết nối (10*1.2*0.76)m, hiệu cgm, model cm-203, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Cm-203-2 băng chuyền bằng thanh sắt kết nối (12*1.2*0.76)m, hiệu cgm, model cm-203, đã qua sử dung nhập theo tk tạm nhập số:106938071220 ngày 17/02/2025/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Dt01 băng chuyền đóng gói, nhãn hiệu smc, nhà sx:shenzhen minchuang industrial automation equipment co.,ltd, model: smc-l12m-w2.1m-h1.9mbzx,điện áp ac380v/3kw/50hz, sx2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Dt01 băng tải con lăn, nhãn hiệu smc, nhà sx:shenzhen minchuang industrial automation equipment co.,ltd, model: smc-l10m-wo.95m-h0.75mgtx,điện áp ac380v/3kw/50hz, sx2025, hàng mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Dt01 máy xếp liệu lên stack up machine, nhãn hiệu chuang jin xin, nhà sx: shenzhen chuang jin xin technology co., ltd, model: cac-460b, điện áp: 220v-230v~/50/60hz/ph, công suất: 0.3kw, hàng mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Hệ thống băng tải con lăn bằng thép, hoạt động bằng điện 24v, dùng trong công nghiệp. hàng mới 100%. nsx: interroll/ TH/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Kr-300 băng chuyền con lăn (kr-300; no: 1214)của máy ép nhựa dùng trong dây chuyền sản xuất sản phẩm nhựa (hàng mới 100%)/ JP Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: M147 máy thu nhận liệu tự động, nhãn hiệu: hpm. model: qz1650f, serial: 06207424 công suất: 5.8 kw, hoạt động bằng điện, nsx: zhejiang huayue packing machinery, năm sx: 2024, đã qua sử dụng/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: M152 máy thu nhận liệu tự động, nhãn: tuoyi. model: tfz-1650l, công suất: 9.5 kw, hoạt động bằng điện, nsx: guangzhou tuoyi mechanical technology co, ltd, năm sx: 2024, đã qua sử dụng/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: M365595#thiết bị dẫn hướng dùng để vận chuyển npl liên tục theo hướng thẳng đứng,kt:220x140x50(mm),da:30vdc,bằng kim loại cs:18w,1.1a- motor kc p/n84399427-dùng cho máy sx bvs,tã giấy.mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Máy băng tải dùng trong sản xuất bo mạch điện tử(belt line)(qc: 2.4x0.65x2.0m,220v/50hz,2a,năm sx:2025,không nhãn hiệu), hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Máy cấp liệu hạt nhựa cho máy đùn nhựa,dạng băng tải, dùng để sx tấm nhựa ốp tường, model: zjc-350 công suất 3kw, điện áp 380v,nsx:zhangjiagang chilijiu machinery manufacturing co., ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Máy cấp ốc, model: 802, công suất 30w/dc 15v, nsx: shenzhen evsoon screw feeder equipment co.,ltd, năm sx 2025, dùng cấp vít trong sx linh kiện điện tử. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Máy cấp phôi thép đã mài,dùng điều khiển số để nhận lệnh và điều khiển con lăn tải, model: ncf-300, điện áp 380v, cs 1.5kw,, nsx: dongguan jincan machinery co.,ltd., sx năm 2022, hàng đã qua sử dụng/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Máy cấp vỏ chai (nâng chuyền xếp vỏ chai) dùng trong sản xuất đóng chai đồ uống, model lp-18, điện áp 380v/50hz. công suất 4kw. nsx:suzhou yaoshi machinery co., ltd. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Máy chuyển quần áo dạng băng treo 2 tầng dùng trong phòng giặt của khách sạn/nhà hàng hiệu forenta, model m.m.1200, số lượng móc 1200 cái, điện áp 220v/50hz/1ph, hàng mới 100%/ US/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Máy đẩy bao (dàn con lăn đẩy bao): model 1000mm hãng san ying 0.4kw/380v/50hz (1000*880*750mm), máy truyền chuyển động đẩy bao bột liệu dùng trong nhà máy sx gạch men, sx năm 2025. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Máy gắn linh kiện điện tử tự động hoạt động liên tục model:npm-d3a(nm-ejm6e),đ/a: 200/220/380/400/420/480v, 3-50/60hz, cs: 2.7kva, năm 2025, nhà sx: panasonic connect co.,ltd. mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Máy gắp gạch (dùng để gắp gạch lên xuống dạng chuyển động tịnh tiến, cs: 5.2kw, nhãn hiệu nachuan, hoạt động bằng điện,1 bộ gồm:1 máy và 1 khung đỡ)-clamping machine -hcs3060-sxz(hàng mới 100%)/ CN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Máy hút hạt nhựa tự động, dùng chuyển tiếp nguyên liệu, nhãn hiệu hyundai,model hal-050, cs: 3.75 kw, đ/a: 380v,50/60hz, nsx: hyundai electric machinery, năm sx: 2025, mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Máy nâng hạ ván gỗ bóc dạng con lăn (đặt cố định), model:cx-kss, công suất 5.5kw/380v/50hz (không dùng cáp và xích), mới 100% sx 2025/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Máy nâng hạ,model: dt-4m,cs 1800w-220v, để nâng hạ vật liệu,hàng hoá,kích thước nâng tối đa 4m,chất liệu:sắt, dùng trong công trình,năm sx:2025,nsx:funan hongqi machinery technology co., ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Máy nâng viên nang dược phẩm, model: fce, sử dụng bộ phận thổi (blower unit) để nâng và chuyển viên nang, vật liệu thép không gỉ, công suất: 0.37 kw, điện áp: 415v- 3 pha - 50 hz. mới 100%/ IN/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Máy nạp liệu lò công nghiệp vận hành tự động theo chu kỳ, model: pgs-500, cs 5kw,điện áp 380v, lắp đặt cố định trên hệ thống dẫn hướng để nạp liệu cho lò luyện, năm sx: 2025, nsx pgs co.,ltd. mới 100%/ KR/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Máy phối hợp tự động (dùng để nâng hạ di chuyển,lật,tổ hợp gạch mộc), model bzj, điện 380v, tcs 8,1kw, 1bộ:băng truyền nối đơn gộp nhóm và tủ điện, hàng tháo rời để vận chuyển,sx 2025,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Máy quét đáy silo (sweeper - dùng để quét, gom nguyên liệu lúa, ngô ở dưới đáy silo để chuyển đi) điện áp 380v, 50hz, cs 11kw, model: scd210, hiệu: morillon. nhà sx: morillon sas (pháp). mới 100%./ FR/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Máy tải gỗ dạng xích truyền có motor truyền động - wood chain conveyor machine, cs: 2.2kw/380v,model: sh-bt4015, năm sx: 2022, dùng trong ngành công nghiệp chế biến gỗ. hàng đã qua sd./ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: N7d-00759a00-000 máy trung chuyển bản mạch in dạng đường ray đơn, vận chuyển theo chiều ngang, dài 1.3m, hiệu guangjia qing, model gjq-130jb, điện áp 220v, 0.12 kw, năm 2025. mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: N7d-00760a00-000 máy trung chuyển bản mạch in dạng đường ray đôi, vận chuyển theo chiều ngang, dài 1.3m, hiệu guangjia qing, model gjq-130n, điện áp 220v, 0.12 kw, năm 2025. mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: N7d-00761a00-000 máy trung chuyển bản mạch in để đưa vào lắp ráp đèn led, vận chuyển theo chiều ngang, dài 1.3m, hiệu guangjia qing, model gjq-130yz, điện áp 220v, 0.12 kw, năm 2025. mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Thiết bị cấp vít tự động, model: nsri, điện áp 100-240v/1a, hiệu: ohtake, năm sx 2025, dùng để tự động cấp liệu, định hướng vít. mới 100%/ JP/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Thiết bị di chuyển cuộn hàng, dạng tay gắp,dùng để vận chuyển hàng hóa theo trục trong kho tự động. cs 10kva,đa:ac220v 3pha,hàng đồng bộ tháo rời. nsx:daifuku co,ltd.mới 100%. đg13,388,322,937đ/ JP/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84283990: Trục vít vận chuyển liên tục, phụ tùng thay thế máy rửa khoai tây, kích thước: 2400x300x300mm, bằng thép không gỉ, nsx: heat and control./ AU/ 5% Hs code 8428
- Mã Hs 84284000: Thang cuốn chở người đi bộ hiệu fujitec; model: gs8000-nx; tốc độ:30mpm, góc nghiêng 30 độ, chiều cao nâng:4450mm,chiều rộng bậc:1000mm,năng suất vận chuyển:9000 người/giờ. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84284000: Thang cuốn dùng cho người đi bộ hiệu schindler 9300-11-et-35-80-k-r vnm0020136460, vận tốc 0,5 m/s, độ rộng bậc thang 800 mm, chiều cao hành trình 3.900 m, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84284000: Thang cuốn hiệu schindler, model 9300, tốc độ 0.5 m/s, cao độ 3.7 m-690130512- hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84284000: Thang cuốn nguyên bộ hiệu fujitec,model:gs8000-nx (s1000-30mpm-30deg-6150mm-indoor), góc nghiêng: 30 độ, rộng bậc: 1000mm, chiều cao nâng: 6150mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: . cánh tay robot servo 5 trục, model: mdw-110s-150-130-p-20tr, công suất: 2.8kw, điện áp: 220v/50/60hz, dùng để vận chuyển các sản phẩm trong sản xuất, nhãn hiệu: topstar, nsx: 2025, mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: . robot di chuyển sản phẩm f8l20-200.hàng mới 100%. 4000057877/ JP Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: . robot take-out robot gắp sản phẩm, model: francia-508s-eii, đa 220v, cs 2.7kva,nsx 2025, nhà sản xuất abiman engineering co.,ltd. dùng trong sản xuất bao da ốp đt, máy tính bảng, mới 100%/ KR Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: 150008073 robot tự hành amr smart robot model: cs3,hiệu: galaxis,seri: 0013 và 0012,điện áp:48v/6500w dùng để di chuyển hàng hóa trong nội bộ nhà máy. năm sx:2025,mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: 150008328 robot tự hành amr dùng để di chuyển hàng hóa trong nhà máy. model: mr-qf3-600ld-a-p3(mi)(vn). công suất: 168kw/48v, nhà sx: hangzhou hikrobot intelligent co.,ltd. năm sx: 2025. mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: 25/092904 robot tự hành, dùng để nâng hạ tự động, vận chuyển sản phẩm trong nhà máy, model:cbt-01, đ/a:48v,công suất(power waste)<2400w,nsx:qisda(suzhou)co.,ltd,nsx:2025, mới 100%./ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: 25/092919 robot nâng hạ tự động, dùng để vận chuyển sản phẩm, model: cbt-01, đ/áp: dc/48v, c/s (power waste): <2400w. nhà sx: qisda (suzhou) co.,ltd. nxs: 2025. mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Bộ tay máy thông minh (robot cn) dùng để gắp sản phẩm và loại bỏ phế liệu(intelligent die-cutting manipulator,including waste removal)model js25-1-1500,điện áp 380v,công suất 6.5kw.hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Cánh tay cơ khí (robot cơ khí) dùng để nâng, hạ, di chuyển sản phẩm, model: dmxw-800q, điện áp 220v, năm sx: 2025, nhà sx: dm - mechanical arm. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Cánh tay robot servo 5 trục dùng để gắp, giữ xếp các sản phẩm trong nhà xưởng, model t5-80s-90-78-16tr, công suất 2.1kw/220v, sx năm 2025. nsx: guangdong topstar technology co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Mobile manipulator-robot vận chuyển sp dùng trong sx chip led;model:mobile manipulator#2; serial no.lgpri25mm0102; điện áp:dc 48v tải trọng vc:100kg;nhà sx:lg electronics inc; năm sx:2025; mới 100%/ KR Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Nl-ovr3046k10-h robot 3 trục ovr3046k10-h (điện áp 24v, công suất 170w). hãng sản xuất oriental. hàng mới 100%/ JP Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Rô bốt công nghiệp(gồm 5 trục servo)dùng gắp sản phẩm của máy ép nhựa bao gồm tay gắp và phụ kiện đồng bộ, model hrxiii-150gwa,số seri h036994,sử dụng nguồn điện ac200v-240v,công suất 1600w.mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Ro bốt gắp xếp gạch mộc servo, model: motoman-pl800 (gắp gạch truyền động bằng khí nén) điện 380v, tcs 14,5kw, hàng tháo rời để vận chuyển, sx 2025, mới 100%. nhà sx:yaskawa (china) robotics co.,ltd/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Rô bốt gắp xếp gạch mộc servo, model: motoman-pl800 (gắp gạch truyền động bằng khí nén, điều khiển bằng tủ điện), điện 380v, tcs 14,5kw, hàng tháo rời để vận chuyển, sx 2025,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Rô bốt tự hành nâng xoay hàng (chỉ sử dụng trong nhà xưởng)/lượng hàng tối đa 600kg, sx năm 2025/laser slam rotary lifting robot zq8106 (đế sạc đi kèm(charging station):1 cái)/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Robot công nghiệp model ax 8112 l150, nhãn hiệu autoxing (dùng để xếp, dở, nâng, hạ, giữ hàng hoá), mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Robot servo trục nằm ngang,model: ts-90d-p-14tr, 3.05kw, 220v,có tính năng nâng và xếp sản phẩm,dùng cho máy phun nhựa,sx năm 2026,nsx:dongguan tongyi plastic machinery manufacturing co.,ltd,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Robot thông minh, model:fbot26d-max, c/s:180w, đ/áp:38.4v, k/t:0,5*0,7*0,5m, dùng vận chuyển hàng hóa trong kho, nsx: shenzhen reeman intelligent eqiupment co.,ltd, mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Robot tự hành amr dùng trong hệ thống logistic nhà xưởng cn & phụ kiện chuẩn đi kèm (trạm sạc mr-ra-ch-48/30b-ci(ce), phần mềm đ/khiển robot rcs2000). model: mr-q3b-600c-d(hi). hsx: hikrobot. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Robot tuyến tính công nghiệp model: urs080-sb-200b05-0100-cr-e-s, hiệu: asto, chất liệu bằng nhôm + thép, điện áp: 220v, dùng để nâng hạ, di chuyển tray, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: S0125346 bộ rải dây (linh kiện của máy xoắn đơn, hàng mới 100%) traverse unit rg3-15-2 mcrf/ DE Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Tb349 xe tự hành agv model:mv-bot-agv50,là robot công nghiệp dùngđể v/c hànghóa tự động trong nhà xưởng,100w,24v,nsx:dongguan zhongneng intelligent equipment co.,ltd.,nsx:2025.mới100%/5424.agvmy.y01/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Thiết bị vận chuyển phân loại hàng hóa tự động (stv) dùng trong nhà kho tự động (asrs), điện áp ac220v 3 pha, hàng đồng bộ tháo rời. nsx: daifuku co.,ltd,mới 100%, 1,208,175,908/ JP/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Thiết bị xả liệu tự động, model s25a102a01-03,đa220v 2.0kw, sdụng robot để tự động lấy sản phẩm từ bệ và đặt vào khay trong dây truyền sx đtdd(1set=1 pcs),nsx 2025, 1fshpc0077, hfje3-8023/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84287000: Xbot-agv50zj robot công nghiệp,tự động d/chuyển bằng đường băng từ dùng d/chuyển nguyên vật liệu trong nhà xưởng, không có c/năng nâng hạ, xếp dỡ, model: xbot-agv50zj,24v, hàng đã qua sd,sx 2024/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: . máy dỡ tải pcb tự động,đặt cố định,dùng để kẹp chuyển và xử lý bảng mạch trong sản xuất linh kiện.cs:0.5kw.đ.áp:ac200-240/50hz.kt:(455x660x1800)mm.model:au77d-2.nhãn:axxon. nsx:2025.2950010420065z/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: . máy nạp tải pcb tự động,đặt cố định,dùng để kẹp chuyển và xử lý bảng mạch trong sản xuất linh kiện.cs:0.5kw.đ.áp:ac200-240v/50hz.kt:(791x660x1800)mm.model:au77d-1.nhãn:axxon.nsx:2025.2950010420064z/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: . máy sắp xếp và lưu trữ bảng pcb sau khi dỡ khỏi dây chuyền, model:blt-250, 220v/200w.nsx:2025, nsx: su zhou zhanyiou electronics co.,ltd. mới 100%(tw02251210103)/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: 921070037301 thiết bị vận chuyển tự động của bảng mạch trong nhà xưởng, model aec-smm-lc-02, hiệu goertek, ac220v/2kw, năm sx 2025, mới 100%, 921070037301/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: 921070037303 thiết bị vận chuyển tự động của bảng mạch trong nhà xưởng, model aec-sml-lc-02, hiệu goertek, ac220v/2kw, năm sx 2025, mới 100%, 921070037303/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: 921070076292 thiết bị vận chuyển tự động của bảng mạch trong nhà xưởng, model aec-smmfb-dz-02, hiệu goertek, ac220v/3.5kw, năm sx 2025, mới 100%, 921070076292/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: 921070076293 thiết bị vận chuyển tự động của bảng mạch trong nhà xưởng, model aec-smlfb-dz-02, hiệu goertek, ac220v/3.5kw, năm sx 2025, mới 100%, 921070076293/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: 921070133089 thiết bị vận chuyển tự động của bảng mạch trong nhà xưởng, model aec-smmcs-cs-02, hiệu goertek, ac220v/13.5kw, năm sx 2025, mới 100%, 921070133089/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: 921070133090 thiết bị vận chuyển tự động của bảng mạch trong nhà xưởng, model aec-smlcs-cs-02, hiệu goertek, ac220v/13.5kw, năm sx 2025, mới 100%, 921070133090/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: Băng tải tự động dùng để chuyên chở và kẹp giữ tấm mạch in (model: swt-900, điện áp:220v/50hz, hãng sj inno tech, năm sx 2015. hđqsd/ KR/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: Máy cấp bản mạch in đầu vào (model: sbsf-200) 220v, 50hz, s/n: sbsf-lrf-1830. hãng sj inno tech,sx năm 2012.hđqsd/ KR/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: Máy cấp liệu smt, model gl450, công suất 360w, điện áp dc24v, nsx shenzhen shengzerui co.,ltd,nsx 2026.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: Máy cấp mạch in đầu vào (sbsf-200, dòng điện 220v/50hz), s/n: sbsf-lrf-3503, hãng sj inno tech, năm sx 2015. hđqsd/ KR/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: Máy dỡ tải pcb tự động,đặt cố định,dùng để kẹp chuyển và xử lý bảng mạch trong sản xuất linh kiện.cs:0.5kw.điện áp:ac200-240/50hz.kt:(455x660x1800)mm.model:au77d-2. nhãn:axxon.sx năm:2025.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: Máy lật bản mạch model:js-fb460(sn: js2601010),cs 300w,đa 220v (chức năng dùng để lật, giữ hoặc đảo ngược bản mạch), nhà sx:tianjin jieshuo technology development co.,ltd, năm 2026. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: Máy lưu trữ bảng mạch trong dây chuyền smt,lưu trữ-q.lý b.mạch in đã h.thiện.model bf460sl20-2s,60w,220vac,50/60hz,nsx:tajee electronic equipment.ltd,,sx:2025,đqsd,trị giá:117057168vnd/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: Máy nạp tải pcb tự động,đặt cố định, dùng để kẹp chuyển và xử lý bảng mạch trong sản xuất linh kiện.cs:0.5kw.điện áp:ac200-240v/50hz.kt:(791x660x1800)mm.model:au77d-1.nhãn:axxon.sx năm:2025.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: Máy tđ dịch chuyển bản mạch in đưa ra ngoài dây chuyềnsx(unloader).hang:tianjin jieshuo technology development co.,ltd.md:jst-330bd,s/n:20201110009.đa220v-150w,sx2020.hđqsd/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: Máy tiếp bản mạch in đầu ra (svd-120, dòng điện 220v/50hz, hoạt động theo chiều từ phải sang trái), s/n: sud-lrf-3415, hãng sj inno tech, năm sx 2015.hđqsd/ KR/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: Máy tiếp mạch in đầu ra (sud-120), s/n: sud-lrf-3510, dòng điện 220v/50hz, hãng sj inno tech, năm sx 2015. hđqsd/ KR/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: Máy tự động nhận tín hiệu từ máy kiểm tra để di chuyển và kẹp giữ tấm mạch in, model: whm-101sd3tl-cia(rl), điện áp: 220-230vac, công suất: 350w, năm sản xuất: 2025, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: Mô đun xử lí và kẹp giữ linh kiện khi hàn lead-h37-lctsa-b-51-02, điện áp 220v, công suất 6w, kích thước: 1830mmx1200mmx1200mm. nsx: jiangsu lead technology co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: Tb máy lưu trữ bảng mạch trong dây chuyền smt,lưu trữ-q.lý b.mạch in(pcb).model bf460sl20-2s,60w,220vac,50/60hz.năm sx:2025,nsx:tajee electronic equipment.ltd,sx:2025, hàng đqsd,trị giá:117057168vnd/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289020: Thiết bị cấp mạch in dùng trong sản xuất mạch in,model vs-04-xxl,điện áp 220v,50/60hz,nsx 2025, nsx shenzhen weisan intelligent automation equipment co., ltd., mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289030: Thiết bị giữ xe goòng chạy đường ray sắt, có bánh xe bằng sắt kích thước: 1450x1300x750mm- backup roll changing trolley, năm sx 12.2025, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: . thiết bị trung chuyển vật liệu tự động trong nhà xưởng,h.động bằng điện,di chuyển trong pvi kỹ thuật hạn chế của dây chuyền s.xuất,tải trọng 75kg,model b1050, đ.áp dc24v 20ah 120w,nsx 2025,mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: . xe nâng người dạng cắt kéo,hoạt động bằng điện,nhãn hiệu heli, model: js1414li,serial no. 40014ja3695,tải trọng 320kg.hàng mới 100%, sản xuất tại trung quốc năm 2025. cn/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: 30128-a1500crcslrpd-96-d hdbi lifter, this lifter specific use at hdbi module, the lifter used to dock/ undock hdbi collateral from trolley/ rack to main tool column (used)/ MY Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: 30379-a1500crcslrpd-96-e hst lift system, used to lift test modules, for testing semiconductor chips, notfor manufacturing usage. (used)/ US Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: 50-1230 (767j) lifter, designed for sthi x20 machine, made of aluminum, dimension (l x w xh):1159mm x 961mm x 2146mm, power supply: 24vac, used to lifter up/down products. (used)/ US Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: 704010112773 robot đơn trục vận chuyển vật liệu, model: rcp6-sa8c-wa-56sp-20-550-p4-m-cjl, hiệu: iai, kt: 0.98*0.12*0.12m, mới 100%, 704010112773/ JP Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: 921010060021 thiết bị lật và vận chuyển sản phẩm đến vị trí xác định dùng trong chuyền lắp ráp tự động, model thsgr01-ii, hiệu goertek, 220v/2.5kw, năm sx: 2024, hàng đã qua sd, 921010060021/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: 921010060022 thiết bị lật và vận chuyển sản phẩm đến vị trí xác định dùng trong chuyền lắp ráp tự động, model thsgl01-iii, hiệu goertek, 220v/2.5kw, năm sx: 2024, hàng đã qua sd, 921010060022/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: 921010060023 thiết bị lật và vận chuyển sản phẩm đến vị trí xác định dùng trong chuyền lắp ráp tự động, model thsgl02-ii, hiệu goertek,220v/2.5kw, năm sx: 2024, hàng đã qua sd, 921010060023/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: 921010090101 thiết bị cấp liệu tự động dùng trong chuyền lắp ráp, model thsgr01-i, hiệu goertek, điện áp 220v, công suất 2kw, năm sx: 2024, hàng đã qua sd, 921010090101/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: 921010090102 thiết bị cấp liệu tự động dùng trong chuyền lắp ráp, model thsgl01-i, hiệu goertek, điện áp 220v, công suất 2kw, năm sx: 2024, hàng đã qua sd, 921010090102/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: 921030010003 robot lắp ráp dùng trong chuyền lắp ráp sản phẩm tự động model jr3403n-ac hiệu janome, điện áp 100-120/200-240v-50/60hz, 2.0-1.6/1.0-0.8a, nsx 2025, mới 100%, 921030010003/ JP Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Bàn nâng điện,sức nâng: 2500 kg, không gắn động cơ, hiệu: noblelift,model: elf25a-48x72, mới 100%./ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Bàn nâng/hạ (chiều cao chạy băng tải pallet) thép mạ kẽm, model n/a, kt: (rxdxc): 1300x1000x(550-800)mm, hoạt động bằng điện, 1.5kw, 3x380vac,50hz, scissor-type lifting table, pn:0907408044. mới 100%/ DE/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Bộ dụng cụ kéo đẩy tải trọng dùng pin, pn: kpa-30-230v, tải trọng 30 tấn, dùng để hỗ trợ đẩy vật nặng trên con lăn, điện áp 230v, hiệu hilman, mới 100%/ US/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Bộ kẹp giữ thùng phuy đôi bằng thép, trọng tải 720kg, dùng xong vận chuyển, xếp dỡ hàng hóa, 1set=1pce (mới 100% do henan hongjin brake co.,ltd tqsx)/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Bộ nâng hạ và di chuyển máy quay phim loại 15 feets comet xl jib, hiệu proaim, mã: jb-cmxl-01. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Cầu dẫn xe nâng lên container- container loading ramp, part no: cxn, không hiệu, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Cầu nâng bụng ô tô, model: lc-803-35, tải trọng nâng: 3500 kg, hoạt động bằng điện, không phải kích nâng thuỷ lực, hiệu: lutro,nsx: guangzhou lutro garage equipments co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Cột nâng hạ hoạt động bằng điện dùng để điều chỉnh độ cao bàn ghế giường bằng nhôm (code: jc35es2, chiều dài hành trình: 400mm, tải trọng nâng: 2000n, điện áp: 24vdc, cáp dài: 1500mm), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Dây chuyền xếp pallet,gạch tự động (dạng khung cố định). model: qs-1200b (máy chính model: qs-1200b, công suất 52kw. điện áp 380v), hàng tháo rời đồng bộ. hiệu qisheng. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Ela-0002-0001|bàn nâng thủy lực di động, dạng chữ x, hoạt động thủ công, bằng thép, trọng tải 300kg, kt l961xw520xh1270mm, model bx-30w,hsx bishamon, dùng nâng tủ điện. hàng mới 100%/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Fv02537049 máy chuyển tải khay đựng hàng, model: lds-1000, đ/áp: ac220v+-10%, 1phase, 60hz, 20a. nhà sx: mps. năm sx: 2025. hàng mới 100%/ KR Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: G40032 thiết bị vận chuyển phoi sắt; bằng thép; dùng cho máy gia công tiện đứng vl125-c,công suất động cơ 400w,điện áp 220v, dùng để vận chuyển phoi của sản phẩm sau gia công, hàng mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Ivd vận chuyển mẫu là đườngvcmẫudài1,2mdùngđểdichuyểngiáđỡốngmẫucủamáycobas e801-cobas pro sbl e 801(09211888001).seri:25p9-10.nhàmáysx:hitachi high-tech corporation, nhật.mới 100%(220001140/pcba-hcm)/ JP/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: M5 máy nạp dây cáp model: prefeeder 2200; seri:3077; dùng vận chuyển dây cáp vào máy cắt và tuốt, 115/vac,300va,50-60hz; nhà sx: schleuniger inc;năm sx 2021; hàng đã qua sử dụng/ US/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: M6 máy cấp dây cáp tự động model cas op-7; seri:30768 hiii; ac100v 50hz/60hz; để đưa dây cáp vào máy nạp và giữ dây không bị xoắn, nhà sx:kodera electronics co.,ltd;năm sx 2021; hàng đã qua sử dụng/ JP/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: M7 máy xếp dây cáp thụ động model sjws800(3.0m); seri: 084-2021; ac100v; để tiếp nhận dây cáp sau khi cắt và tuốt; nhà sx: schleuniger japan co.,ltd;năm sx 2021; hàng đã qua sử dụng/ JP/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Ma039918-14 máy bốc cuộn cảm (lift unit) model ma039918-14, điện áp 400v, công suất 22.17kva, nsx 2025, nsx jot automation, kt:1450 x 1250 x 2100mm, mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Máy chuyên dùng thực hiện đóng mở cửa kiểu cuốn (nâng lên hạ xuống), động cơ điện 220v/50hz 2.5 a 1/4hp 180w và các thiết bị đồng bộ kèm theo, nhãn hiệu: yh, model: yh-300kg,hàng mới 100%./ TW/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Máy chuyển phôi tự động (dùng trong ngành chế biến gỗ), model: apc-66q auto transfer machine (8.66hp; 380v 50hz),đẩy phôi định vị bằng servo,nsx: furnimate wood working machinery co., ltd, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Máy gắp hàng tự động-tmed-ii cnc, drill line input/output stocker, gantry etc,model jm25.025,serial no.:jm25.025-01,công suất: 8 kw,năm sx:2025, mới 100%và phụ kiện đbtr đi kèm/ KR/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Máy gắp thả linh kiện dùng trong công đoạn sản xuất camera điện thoại,model:sp1b80,s/n:uat2512m-sil1-22,điện áp:220v/50-60hz,2.5kw,hsx: uat korea co., ltd,nsx: 2025. hàng mới 100%/ KR Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Máy nạp liệu chân không, dùng hút và cấp liệu trong sản xuất bằng áp suất âm, model:kxl-300, đ/a: 220v, c/s: 1.1kw, nsx: guangdong ketianda intelligent technology co., ltd, nsx 2025, mới 100%/ CN Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Máy tự động kẹp giữ xoay tấm đá dạng bàn xoay,mh e1,hđ bằng điện, 0.75 kw, đ/a 380v,nh breton,dùng để xoay tấm đá, sx 2025,mới 100%, dmhh nk miễn thuế 1261/hqkv4-nvhq gđ iv(dmđt 750000552630,stt 001)/ IT/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Máy xếp đá tự động, mã hiệu e37/3, công suất 1,5kw, điện áp 380v, nhãn hiệu breton, dùng để xếp tấm đá tự động, năm sx 2025,mới 100%,dmhh nk miễn thuế 1261/hqkv4-nvhq gđ iv(dmđt 750000552630,stt 035)/ IT/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Máy xếp tấm nhựa, loại đặt cố định, hiệu:youxiang model: 400, công suất 3kw, điện áp 380v, dùng để sản xuất tấm nhựa ốp tường, hàng tháo rời, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Máy xếp tự động tấm đá lên pallet gỗ,model:ghmd-10,h/đ bằng điện, công suất:5kw, điện áp:380v,dùng trong c/n chế biến đá,nsx: xiamen genghua machinery co.,ltd. mới 100% (1set=1pce)/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Một phần của máy xếp dỡ vật liệu bánh lốp liebherr (có cơ cấu phần trên quay được 360 đô), model lh50m litronic, động cơ diesel,đã qua sử dụng, năm 2014 theo danh mục đính kèm/ DE/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Nhíp hút chân không.model:tv-1000-110.hàng mới 100%.kích thước:210*110*140mm.dùng trong nội bộ công ty.hoạt động bằng điện./ US/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Phụ tùng thay thế dùng cho máy m3, m5- 54056.717-tobacco band gripper-larg-dây tải điếu bằng thép-mới 100%-/ GB/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Pl010 thiết bị đưa tấm màn hình ra khỏi công đoạn cắt viền sang công đoạn khác,tên 19th hid trimming,model:19th hid unloader,đa:avc 208v 50hz 3p/50a 1p/20a,nsx:lgpri,hàng mới100%/ KR Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Pl56012 thiết bị nâng khay, đưa hoặc nhận các tấm nền oled trên các khay đến vị trí định sẵn, model ddt inline, đa 3p 220v 50hz, nsx coretech system co,. ltd, hàng mới 100%/ KR Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Pl947-01 thiết bị đưa tấm nền oled ra khỏi công đoạn gắn dán, line h3-3f_line 901, model 25f01vhaln0137-19cpuld, đa 3p 220v 75hz, nsx gooil solution co., ltd, hàng mới 100%/ KR Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Pl947-05 thiết bị đưa tấm nền oled vào công đoạn gắn dán, line h3-3f, model 25f01vhaln0137-19cpld, đa 3p 220v 50hz, nsx gooil solution co., ltd, hàng mới 100%/ KR Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Pl947-09 thiết bị đưa tấm nền oled vào công đoạn gắn dán, line h3-3f, model 25f01vhaln0137-19cgmld, đa 3p 220v 50hz, nsx gooil solution co., ltd, hàng mới 100%/ KR Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Pli0198-1 thiết bị đưa tấm màn hình và vật liệu từ tray vào máy gắn dính tấm phim bảo vệ cgm, tên 19th cgm db modification, model d99x, đa 3p 220v 75a, nsx lg electronics inc, hàng mới 100%/ KR Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Pli0198-2 thiết bị đưa tấm màn hình và vật liệu từ tray vào máy gắn dính tấm phim bảo vệ cga,tên 19th cga db modification,model d99x,đa 3p 220v 100a, (đơn giá: 1,222,628.91 usd/set)/ KR Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Q230-186502 thiết bịcó chức năng tựđộng vận chuyển hàng sau khi hoàn thành kiểm traởcông đoạn amt. điện áp 220v/ KR Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Sàn di động để xếp dỡ hàng hóa, được điều khiển tự động. model: ksd 4.25" 24x97mm sc e/e, hãng sản xuất: keith walking floor europe. hàng mới 100%./ US/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Thiết bị bảo trì tòa nhà (bmu), (nâng và quay xung quanh tòa nhà) dùng để làm sạch và bảo trì các tòa nhà cao tầng, model: f-th-3-s,tải trọng: 240 kg,công suất: 20kw, điện áp: 400v - 32a - 3p.mới 100%/ TR/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Thiết bị cấp phôi,chuẩn bị trước khi ghép(dùng trong ngành chế biến gỗ),model: hsc-65 high speed pre-joint and feeding device(13.5hp; 380v 50hz),nsx: furnimate wood working machinery co., ltd,mới 100%/ TW/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Thiết bị dùng để kéo thiết bị làm kín khoảng không vành xuyến giữa ống chống & ống khai thác trong gkdk,không hđ=điện.tgh:2,345.98usd.mn:l370c6f219;sn:10898600.hđqsd/ US/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Thiết bị nâng hạ máy chiếu điều khiển điện,loại gắn trần,điện 220v,121w,để nâng hạ máy chiếu,model:ecm15,kt: 150cm,bằng thép,hiệu dalite,nhà sx:telon projection technology(china) co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Thiết bị xếp phế liệu trong quá trình cán vào vị trí thu gom của dây chuyền cán skin số 1,công suất động cơ 11kw,hãng dalian haishun,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Wtg-0096-0001|bàn nâng hạ di động, dạng chữ x, bằng thép, trọng tải 300kg, kt l961xw520xh1270mm, model bx30, dùng di chuyển và cấp vật tư. hàng mới 100%/ TW Hs code 8428
- Mã Hs 84289090: Xe nâng người làm việc trên cao (loại cắt kéo), model: genie gs-4047, tải trọng: 350kg, số serial: gs4714c-1365, nhà sản xuất: genie uk ltd. năm sản xuất 2014, đã qua sử dụng/ PL/ 0% Hs code 8428