Mã Hs 8412

Xem thêm>>  Chương 84

Mã Hs 8412: Động cơ và mô tơ khác

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 84122100: 8045164/Xi lanh để điều chỉnh độ nghiêng của trục nâng của xe nâng tự hành, xuất trả từ dòng hàng 50 thuộc TK: 107749239840/KR/XK
- Mã Hs 84122100: A1598939/Xi lanh thủy lực, D5 660S, mới 100%. STT 4/TKNK 107677431150/CN/XK
- Mã Hs 84122100: Bộ xi lanh thuỷ lực dùng trong dây chuyền máy tự động kích thước: 30x83x102.5, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84122100: CYLIDER U50-5 RD54575101-COM/Sản phẩm Xilanh thủy lực đã gia công dùng cho máy xây dựng Cylinder U50-5-BLADE (RD54175101)/VN/XK
- Mã Hs 84122100: CYLIDER Z92-3 PS01V00020F1-COM/Sản phẩm xilanh thủy lực đã gia công dùng cho máy xây dựng CYLINDER Z92-3 BUCKET (PS01V00020F1)/VN/XK
- Mã Hs 84122100: CYLINDER U50-4 SWING/Sản phẩm Xilanh thủy lực đã gia công dùng cho máy xây dựng, Cylinder U50-4 Swing (RD54267401)/VN/XK
- Mã Hs 84122100: CYLINDER Z92-5 DOZER/Sản phẩm Xilanh thủy lực đã gia công dùng cho máy xây dựng, Cylinder Z92-5-DOZER (PS01V00011F1)/VN/XK
- Mã Hs 84122100: Đầu xy lanh phi 50 máy ép nhựa Nissei, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84122100: Động cơ hoạt động bằng dầu-thủy lực chuyển động tịnh tiến(dạng xi-lanh): HYDRALIC CYCLINDER 60TON, tái xuất theo mục 2tk: 107103044751/G12/TW/XK
- Mã Hs 84122100: Động cơ thủy lực dạng xy lanh chuyển động tịnh tiến, chất liệu bằng thép, dùng để nâng hạ cabin ô tô tải chở hàng, NSX: China National Heavy Duty Truck Group Co., , hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84122100: Piston thủy lực phi90 x 3.8m(xilanh chuyển động tịnh tiến) dùng để bơm dầu giúp đẩy cabin lên và xuống cho thang máy. Hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 84122100: Ty ben dùng cho xy lanh thủy lực của bàn nâng, Kích thước Phi 30mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84122100: Xi lanh (Piston) thủy lực của máy ép thủy lực, Code: KD3200W.01-09, dùng cho dây chuyền sản xuất gạch men. Hàng đã qua sử dụng, xuất xứ Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 84122100: Xi lanh 31FQ-09003, linh kiện dùng cho xe nâng hàng, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84122100: Xi lanh cái ly hợp (xi lanh thủy lực) G0163030100A0 hệ thống ly hợp điều khiển việc ngắt và nối truyền động, phụ tùng sữa chữa cho bộ phận của xe tải, hàng mới 100%, xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84122100: Xi lanh kẹp phoi M-CHK-EM-12, chất liệu nhôm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84122100: Xi lanh khí nén MARF25X100S, áp suất 0.15-1MPa, kích thước 25*100mm, là động cơ chuyển động tịnh tiến bằng khí nén, chất liệu bằng inox, nhãn hiệu Mindman, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84122100: Xi lanh MI16X60SU, kích thước 16*60mm, áp suất: 0.2-0.7Mpa, là động cơ chuyển động tịnh tiến bằng khí nén, chất liệu bằng inox, nhãn hiệu Airtac, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84122100: Xi lanh nắp capo A-AA26 (22N56-43041), bằng thép kết hợp nhựa dùng cho xe nâng hàng, mới 100%, Nhà cung cấp: TVH/TW/XK
- Mã Hs 84122100: Xi lanh thuỷ lực chuyển động tịnh tiến CX-SD25X10, bằng thép hợp kim, đ/k trong 25mm, nhiệt độ hoạt động -10 đến 80 độ C, tốc độ di chuyển 30-500mm/s, dùng lắp cho cho máy ép, dập, nsx: LUEGUAN/CN/XK
- Mã Hs 84122100: Xy lanh điện, nguồn điện:24V, lực nâng 50kg, tốc độ xi lanh 20mm/s, CS:30W, ĐK trục lỗ ngoài 35mm, chiều cao xilanh 120mm (xi lanh điện thủy lực dùng cho máy bôi keo)-Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84122100: Xy lanh thuỷ lực 1007-31-1/2 Kinechek 1/2'' Ultra Slow, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84122100: Xy lanh thủy lực, dùng nâng hạ cần phụ, mã: 105543, kích thước: dài 178 mm, đường kính 60 mm, phụ tùng của xe nâng tự hành, nhãn hiệu Genie, mới 100% /KR/XK
- Mã Hs 84122100: Xy lanh trượt MXS16-50A, chuyển động tịnh tiền, ổn định chống xoay, Hsx: SMC. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84122100: XYLANH BÀNG THÉP, KHÔNG NHÃN HIỆU, NHÀ SX: TRỌNG TIẾN, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 84122100: Xylanh trượt MXQ16-50A, chuyển động tịnh tiền, ổn định chống xoay, Hsx: SMC. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84122100: Y25.E4250-01022/Động cơ thuỷ lực mini, truyền năng lượng chuyển động quay, sử dụng trong máy nông nghiệp, máy cơ khí (set = cái) E4250-01022/VN/XK
- Mã Hs 84122100: Y25.E4250-91001/Động cơ thuỷ lực mini, truyền năng lượng chuyển động quay, sử dụng trong máy nông nghiệp, máy cơ khí (set = cái) E4250-91001/VN/XK
- Mã Hs 84122900: Bộ nguồn thuỷ lực HYDRAULIC UNIT, model: 11kw16cc/re, power: 11kw, 4p, 3phase, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84122900: Bộ nguồn thủy lực sử dụng cho hệ thống xi lanh thủy lực (Hydraulic power unit), model QT25LT, 1.5Kw 4P 380V 60HZ, năm sx 2026 Nhà SX: Thịnh Thiên Hải. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84122900: Động cơ HHS01 (2Hp, 3P, 220-380VA) (Mô tơ thủy lực, dùng cho hệ thống máy thủy lực, hàng mới 100%)/TW/XK
- Mã Hs 84122900: Giảm chấn thủy lực, chất liệu nhựa PC, thép không gỉ SUS304, dùng cho các hoạt động cơ khí tự động để giảm độ rung, model:ACJ1412, kt:105*13mm, Code/J015092916. Mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84122900: Mô tơ bơm thủy lực là loại mô tơ thuỷ lực, chuyển động xoay tròn dùng để vận hành hệ thống bơm dầu thuỷ lực của xe nâng hàng, điện áp 48V, công suất 9, 3kw, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84122900: Mô tơ thiết bị khoan định hướng dầu khí, hoạt động bằng áp suất thủy lực, PN:103122778/US/XK
- Mã Hs 84122900: Mô Tơ Thủy Lực 108-2948 (dùng cho máy rải cát trong sân gôn)hiệu Toro, mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84122900: Motor cẩu trục SC-0.4-2.5 4P/380V, Model: HUGONG, NSX: SHANGHAL HUGONG CRANEMACHINERY CO..LTD, Năm SX 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84122900: Motor thủy lực dùng cho cẩu trên tàu biển, PN: 25HP, Nsx: TONY INTERNATIONAL TRADE CO., LTD., Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84122900: Motor thuỷ lực MAP-250CD dùng cho máy công nghiệp, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84122900: Phụ tùng xe nâng điện: Động cơ bơm một chiều (DC), model: MD48080AN, điện áp 48V, công suất 800W, hãng HELI, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84122900: Ty thủy lực 35cmx30kg, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84122900: Xy lanh thủy lực quay mã: TK-A533 bằng thép hợp kim, chuyển động xoay, dùng cho máy công cụ. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84122900: Y25.B0440-12004/Mô tơ thủy lực dùng trong bơm thủy lực, và trong máy nông nghiệp, máy công trường B0440-12004/VN/XK
- Mã Hs 84122900: Y25.B0440-18011/Mô tơ thủy lực dùng trong bơm thủy lực, và trong máy nông nghiệp, máy công trường B0440-18011/VN/XK
- Mã Hs 84122900: Y25.B0440-23010/Mô tơ thủy lực dùng trong bơm thủy lực, và trong máy nông nghiệp, máy công trường B0440-23010/VN/XK
- Mã Hs 84122900: Y25.B0440-30007-2/Mô tơ thủy lực dùng trong bơm thủy lực, và trong máy nông nghiệp, máy công trường B0440-30007/VN/XK
- Mã Hs 84123100: ./Xy lanh khí mã TN20x250-S, dùng để lắp cho thiết bị để điều chỉnh khí, kích thước 328*61*25mm.(xuất thanh lý từ TK số: 107355163162/E13, dòng hàng số 4)/CN/XK
- Mã Hs 84123100: 310103-000073/Xi lanh khí nén HLQ8X40S, Đường kính trong 8mmHành trình 40mm, chất liệu vỏ nhôm, Áp suất khí nén làm việc từ 0.15 - 0.7 Mpa, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: 310103-000367/Xi lanh khí nén HLS12X40SAS, Đường kính trong 12mm, Hành trình 40mm, chất liệu vỏ nhôm, Áp suất khí nén làm việc từ 0.15 - 0.7 Mpa. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: 310103-000375/Xi lanh khí nén HLS12X20SAS, Đường kính trong 12mm, Hành trình 20mm, chất liệu vỏ nhôm, Áp suất khí nén làm việc từ 0.15 - 0.7 Mpa. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: 310103-000389/Xi lanh khí nén HLS16X40SAS, Đường kính trong 16mm, Hành trình 40mm, chất liệu vỏ nhôm, Áp suất khí nén làm việc từ 0.15 - 0.7 Mpa. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: 310103-000818/Xi lanh khí nén HLQ12X20SA, Đường kính trong 12mm, Hành trình 20mm, chất liệu vỏ nhôm, Áp suất khí nén làm việc từ 0.15 - 0.7 Mpa. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: 310103-001149/Xi lanh khí nén HLS12X50SAS, Đường kính trong 12mm, Hành trình 50mm, chất liệu vỏ nhôm, Áp suất khí nén làm việc từ 0.15 - 0.7 Mpa. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: 310103-001170/Xi lanh khí nén HLS12X40SAS, Đường kính trong 12mm, Hành trình 40mm, chất liệu vỏ nhôm, Áp suất khí nén làm việc từ 0.15 - 0.7 Mpa. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: 310103-001345/Xi lanh khí nén HLS12X30SAS, Đường kính trong 12mm, Hành trình 30mm, chất liệu vỏ nhôm, Áp suất khí nén làm việc từ 0.15 - 0.7 Mpa Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: 325443140553/Xylanh khí MXQ8L-20ASBT. Dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84123100: 378N100029-CYLINDER/Xy lanh 378N100029/VN/XK
- Mã Hs 84123100: 500385533/CYLINDER, made of aluminum, Inner Diameter 10 mm, Type: Pneumatic pin cylinder (Air-powered actuator), generates linear motion by using compressed air to perform mechanical work./KR/XK
- Mã Hs 84123100: 525012A00001/Xylanh khí MQQTB10-10D. Dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84123100: 525012A00283/Xylanh khí nén MU-10X4-S, đường kính 10mm, hành trình 4mm. Được thiết kế để chuyển động tịnh tiến trong các ứng dụng cơ cấu jig pin, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: 525012A00341/Xylanh khí, dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (JMHZ2-8D). Hãng sx SMC. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84123100: Air Cylinder CDM2L20-370Z-A9 3L-X742, động cơ chuyển động tịnh tiến dùng khí nén (xilanh), sử dụng cho máy sản xuất giày (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84123100: Ben hơi đế tròn, nhãn hiệu: AIRTAC, model:MA16x100SCA, đường kính:16mmxhành trình:100mm, ren 6mm(xi lanh khí nén của máy nén khí)-Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84123100: Ben hơi đế vuông, nhãn hiệu: AIRTAC, model: SC100x75, đường kính: 100mm x hành trình 75mm (xi lanh khí nén chuyển động tịnh tiến, dùng cho máy nén khí)-Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84123100: Bộ bàn trượt mini chuyển động tịnh tiến bằng khí nén, model: LDBS20-C2-S30-D1, KT: 40*70*30mm, bằng hợp kim nhôm, dùng làm bộ phận truyền động máy dán màng pin.Mới 100%.(Code: J015098867)/CN/XK
- Mã Hs 84123100: Bộ giảm chấn RB0806, hiệu: SMC (xi lanh giảm chấn, bằng thép, dùng trong chuyển động khí nén). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84123100: Bộ Xilanh khí kèm cảm biến CXSJL10-5-DCP4653P-M9B bằng thép/VN/XK
- Mã Hs 84123100: C85N10-25-OLD-MAY-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - C85N10-25/VN/XK
- Mã Hs 84123100: C85N16-50C-NOV-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - C85N16-50C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: C85N25-100C-SEP-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - C85N25-100C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: C85N25-100-SEP-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - C85N25-100/VN/XK
- Mã Hs 84123100: C85N25-200C-JAN-Y24/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - C85N25-200C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: C85N25-40C-OCT-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - C85N25-40C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: C85N25-50S-AUG-Y24/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - C85N25-50S/VN/XK
- Mã Hs 84123100: C85N25-50S-DEC-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - C85N25-50S/VN/XK
- Mã Hs 84123100: C96SB32-25C-NOV-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - C96SB32-25C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: C96SDB32-100C-OCT-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - C96SDB32-100C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: C96SDB32-250C-NOV-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - C96SDB32-250C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: C96SDB32-320C-NOV-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - C96SDB32-320C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: C96SDB32-80C-NOV-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - C96SDB32-80C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: C96SDB40-50C-SEP-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - C96SDB40-50C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CA2B50-150Z-OCT-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CA2B50-150Z/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CA2B50-75Z-NOV-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CA2B50-75Z/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CA2B63-100Z-OCT-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CA2B63-100Z/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CC2023000359/Xylanh khí chất liệu nhôm đúc, Đường kính nòng 32mm, Áp suất hoạt động tối đa 1.5Mpa - tối thiểu 0.05Mp, Dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (CQ2B32-30DMZ), (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84123100: CC2023000416/Xylanh khí chất liệu nhôm đúc, Đường kính nòng 10mm, Áp suất hoạt động tối đa 1Mpa - tối thiểu 0.06Mp, Dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (CJP2B10-10D), (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84123100: CC2023019346/Xylanh khí chất liệu nhôm đúc, Đk nòng 20mm, Áp suất hoạt động tối đa 0.7Mpa - tối thiểu 0.05Mpa, Dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (MKB20R-10Z-DCW9441W), (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84123100: CC2023026983/Xylanh khí chất liệu nhôm đúc, Đk nòng 32mm, Áp suất hoạt động tối đa 1.5Mpa - tối thiểu 0.05Mp, Dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (CQ2KB32-10-CJXC0187), (Hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 84123100: CC2023032448/Xylanh khí chất liệu nhôm đúc, Đường kính nòng 32mm, Áp suất hoạt động tối đa 1Mpa - tối thiểu 0.05Mp, Dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (CQ2B32-20DZ), (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84123100: CC2025022980/Xylanh khí chất liệu nhôm đúc, Đường kính nòng 40mm, Áp suất hoạt động 0.05-1.5Mpa, Dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (CQ2B40-30DMZ), (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84123100: CC2025023015/Xylanh khí chất liệu nhôm đúc, Đường kính nòng 10mm, Áp suất hoạt động 0.2-1.2Mpa, Dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (MY1B10G-300), (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84123100: CC2026000913/Xylanh khí chất liệu nhôm đúc, Đường kính nòng 25mm, Áp suất hoạt động 0.05-1.5Mpa, Dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (CDQSB25-30DM-M9B), (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84123100: CDQ2A20-30DMZ-XC2-OCT-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CDQ2A20-30DMZ-XC2/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CDQ2A32-200DCMZ-OLD-JUL-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CDQ2A32-200DCMZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CDQ2A32-35DMZ-XC2-SEP-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CDQ2A32-35DMZ-XC2/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CDQ2A40-75DMZ-XC2-AUG-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CDQ2A40-75DMZ-XC2/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CDQ2A50-30DMZ-XC2-AUG-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CDQ2A50-30DMZ-XC2/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CDQ2A63TF-150DCMZ-DEC-Y24/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CDQ2A63TF-150DCMZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CDQ2B40TF-100DCZ-SEP-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CDQ2B40TF-100DCZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CDQ2B40TF-25DZ-OLD-MAY-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CDQ2B40TF-25DZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CG1BN20-200Z1-AUG-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CG1BN20-200Z1/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CG1BN20-50Z1-AUG-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CG1BN20-50Z1/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CG1ZN20-100Z1-JUN-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CG1ZN20-100Z1/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CG1ZN25-200Z1-JUN-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CG1ZN25-200Z1/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CG1ZN32-150Z1-MAY-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CG1ZN32-150Z1/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CJ2B10-100Z-AUG-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CJ2B10-100Z/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CJ2B10-30Z-NOV-Y24/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CJ2B10-30Z/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CJ2B10-30Z-SEP-Y24/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CJ2B10-30Z/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CJ2B16-125Z-JUN-Y24/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CJ2B16-125Z/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CJ2B16-200Z-DEC-Y24/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CJ2B16-200Z/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CJ2B16-60Z-OCT-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CJ2B16-60Z/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CJ2D10-60Z-JUN-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CJ2D10-60Z/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CK1A63-150YAZ1-JUL-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CK1A63-150YAZ1/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CKG1A50-100YAZ1-JUL-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CKG1A50-100YAZ1/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CKG1A63-100YZ1-JUL-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CKG1A63-100YZ1/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CM2B20-25Z1-NOV-Y24/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CM2B20-25Z1/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CM2B25-100Z1-JAN-Y24/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CM2B25-100Z1/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CM2B25-150Z-JUL-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CM2B25-150Z/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CM2B25-75Z1-JUN-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CM2B25-75Z1/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CM2B32-25Z1-MAR-Y24/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CM2B32-25Z1/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CM2E25-100Z1-JAN-Y24/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CM2E25-100Z1/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CM2E32-25Z1-OCT-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CM2E32-25Z1/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CM2E32-75Z1-JAN-Y24/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CM2E32-75Z1/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CP96SDB32-100C-OLD-OCT-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CP96SDB32-100C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CP96SDB32-250C-OCT-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CP96SDB32-250C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CP96SDB32-400C-OCT-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CP96SDB32-400C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CP96SDB32-50C-OLD1-OCT-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CP96SDB32-50C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CP96SDB32-80C-SEP-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CP96SDB32-80C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CP96SDB40-400C-SEP-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CP96SDB40-400C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CP96SDB50-250C-AUG-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CP96SDB50-250C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CP96SDB50-80C-OLD1-OCT-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CP96SDB50-80C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CQ2A32TN-100DMZ-SEP-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CQ2A32TN-100DMZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CQ2B32TF-10DCZ-JUN-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CQ2B32TF-10DCZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CQ2B32TF-15DZ-OLD-MAY-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CQ2B32TF-15DZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CQ2B40-10DMZ-OLD-MAY-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CQ2B40-10DMZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CQ2B40-40DZ-OLD1-JUN-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CQ2B40-40DZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CQ2B40TF-100DZ-AUG-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CQ2B40TF-100DZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CQ2B40TF-20DCZ-AUG-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CQ2B40TF-20DCZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: CQ2WA40TF-50DZ-NOV-Y24/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - CQ2WA40TF-50DZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: Cụm nâng hạ con lăn vệ sinh cho máy vệ sinh/2, VL: Nhôm A6061, Inox304, gồm Cụm đế xilanh(Xi lanh, ĐG Inox) và Cụm giữ con lăn (ĐG, lò xo, bi trượt), chuyển động tịnh tiến bằng xi lanh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84123100: Cylinder MVC14 (20 x 700mm) - xilanh (nòng phun nhựa) của máy đùn nhựa hiệu MVC đường kính phi 20, dài 700 mm. Hàng cũ tạm xuất để sửa chửa.(thuộc Mục 01, TKN 100859916950)/KR/XK
- Mã Hs 84123100: Cylinder Nissei FXN110III-18A (phi 40 x 1200mm) - xilanh (nòng phun nhựa) của máy đùn nhựa hiệu Nissei đường kính phi 40, dài 1200 mm. Hàng cũ tạm xuất để sửa chửa, (thuộc TKN 100754996640)/JP/XK
- Mã Hs 84123100: Cylinder Vertical Injection Machine - xilanh (nòng phun nhựa) của máy đùn nhựa hiệu Samkwuang đường kính phi 25, dài 600 mm. Hàng cũ tạm xuất để sửa chửa (thuộc Muc 03, TKN 103871153040)/KR/XK
- Mã Hs 84123100: Động cơ xi lanh khí nén, GDC80x100 bằng hợp kim nhôm, kt 80mm x100mm, chuyển động tịnh tiến dùng khí nén để tạo lực đẩy/kéo đóng mở cơ cấu máy, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84123100: E99000001185 Xi lanh khí nén bằng thép HLS16*20SB, kích thước 16 mm*20 mm là xi lanh chuyển động tuyến tính. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: FA2512015_882258761/Xi lanh khí (dùng để gắn vào cánh tay kẹp bảng mạch in, bộ phận của máy trung chuyển sản phẩm) 882258761, seri:FA2512015_882258761 01, mới 100%_FA/2512015/VN/XK
- Mã Hs 84123100: HFT16X30S/Xi lanh khí HFT16X30S, bằng thép, điều khiển bằng khí nén, chuyển động tịnh tiến, hãng AIRTAC, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: HLQ8X20S/Xi lanh khí HLQ8X20S, bằng thép, điều khiển bằng khí nén, chuyển động tịnh tiến, hãng AIRTAC, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: HLQ8X40S/Xi lanh khí HLQ8X40S, bằng thép, điều khiển bằng khí nén, chuyển động tịnh tiến, hãng AIRTAC, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: HRQ20/Xi lanh khí HRQ20, bằng thép, điều khiển bằng khí nén, chuyển động tịnh tiến, hãng AIRTAC, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: IKI25-M000294801/Xylanh BX-2 Cylinder/VN/XK
- Mã Hs 84123100: IKI25-M000305101/ Xylanh BX-8 Cylinder/VN/XK
- Mã Hs 84123100: IKI26-M000299301/Xy lanh BX-4 Cylinder/VN/XK
- Mã Hs 84123100: IKI26-M000305101/Xylanh BX-8 Cylinder/VN/XK
- Mã Hs 84123100: Kẹp (Xylanh) lỗ bằng khí nén, mã: WKH2001-100-M-FB, dùng để Kẹp JIG trong công nghiệp, nsx: Kosmek. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84123100: Linh kiện máy EDM hiệu Mitsubishi Electric:Xy lanh khí-DAS4700/CUJB10-6-DCJ0115J/X055C667G51.Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84123100: M000294801/Xylanh BX-2 Cylinder/VN/XK
- Mã Hs 84123100: M000299301/ Xy lanh BX-4 Cylinder/VN/XK
- Mã Hs 84123100: MÃ HÀNG: CQ2B32TF-50DZ, XI LANH KHI 1 NÉN CHUYỂN ĐỘNG TỊNH TIẾN, HIỆU SMC, MÃ, MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: MA20X125SCA/Xi lanh khí MA20X125SCA, bằng thép, điều khiển bằng khí nén, chuyển động tịnh tiến, hãng AIRTAC, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: MBL32X25SCA/Xi lanh khí MBL32X25SCA, bằng thép, điều khiển bằng khí nén, chuyển động tịnh tiến, hãng AIRTAC, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: MGPL32TF-100AZ-SEP-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - MGPL32TF-100AZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: MGPM20TF-20Z-OLD-JUL-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - MGPM20TF-20Z/VN/XK
- Mã Hs 84123100: MGPM20TN-100AZ-JUN-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - MGPM20TN-100AZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: MGPM25TF-100Z-OLD-SEP-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - MGPM25TF-100Z/VN/XK
- Mã Hs 84123100: MGPM25TF-200Z-JAN-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - MGPM25TF-200Z/VN/XK
- Mã Hs 84123100: MGPM32TF-175AZ-OLD-SEP-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - MGPM32TF-175AZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: MGPM50TF-100AZ-NOV-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - MGPM50TF-100AZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: MGPM50TF-200AZ-JUN-Y24/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - MGPM50TF-200AZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: MXQ12L-100-AUG-Y25/Xi lanh khí nén - AIR SLIDE TABLE - MXQ12L-100/VN/XK
- Mã Hs 84123100: MXQ16L-100-SEP-Y25/Xi lanh khí nén - AIR SLIDE TABLE - MXQ16L-100/VN/XK
- Mã Hs 84123100: MXQ25L-125-JAN-Y25/Xi lanh khí nén - AIR SLIDE TABLE - MXQ25L-125/VN/XK
- Mã Hs 84123100: MXS12L-100-JUL-Y25/Xi lanh khí nén - AIR SLIDE TABLE - MXS12L-100/VN/XK
- Mã Hs 84123100: MXS16L-100-JUL-Y25/Xi lanh khí nén - AIR SLIDE TABLE - MXS16L-100/VN/XK
- Mã Hs 84123100: MXS16L-125-AUG-Y25/Xi lanh khí nén - AIR SLIDE TABLE - MXS16L-125/VN/XK
- Mã Hs 84123100: MXS16L-125-JUN-Y25/Xi lanh khí nén - AIR SLIDE TABLE - MXS16L-125/VN/XK
- Mã Hs 84123100: MXS25L-100-JUL-Y25/Xi lanh khí nén - AIR SLIDE TABLE - MXS25L-100/VN/XK
- Mã Hs 84123100: NCDMB075-0050C-OCT-Y24/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - NCDMB075-0050C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: NCDMB106-0100C-MAR-Y24/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - NCDMB106-0100C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: NCDMC150-1000C-OLD-APR-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - NCDMC150-1000C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: NCDME106-0600C-SEP-Y24/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - NCDME106-0600C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: NCDQ2A32-25DMZ-OLD-JUL-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - NCDQ2A32-25DMZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: NCMB106-0300-OLD-MAY-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - NCMB106-0300/VN/XK
- Mã Hs 84123100: NCME075-0200C-OLD-APR-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - NCME075-0200C/VN/XK
- Mã Hs 84123100: NCQ2WB80-50DZ-OLD-JUL-Y25/Xi lanh khí nén - AIR CYLINDER - NCQ2WB80-50DZ/VN/XK
- Mã Hs 84123100: Nối hơi M13-10/TW/XK
- Mã Hs 84123100: Nối hơi M17-10mm/TW/XK
- Mã Hs 84123100: Nối hơi M21-10/TW/XK
- Mã Hs 84123100: Phụ kiện Air piton (E-OT-0-018.1.1) (xi lanh khí nén)/VN/XK
- Mã Hs 84123100: Piston khí nén MB2904- 24, chất liệu vỏ thép hợp kim, dùng để giảm chấn, hỗ trợ nâng đỡ hãm lực khi mở, nâng nắp cửa cốp xe máy móc, ...hàng hóa dùng trong sản xuất, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: Piston van hút DK-SCA0004-1, dùng cho máy nén khí. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: PÍT TÔNG XE NÂNG CBD20 -AEC1S/CBD20 - AC1S/ABS200-280000-000, loại khí nén, bằng sắt, KT: 50*250mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: R200700P-002378/Xylanh khí, dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (MHF2-12DR). Hãng sx SMC. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84123100: R4001003-000539/Xylanh khí nén, dùng cho máy tự động dán nhãn, model: MSQB7AE-M9N, chất liệu: thép, áp suất khí: 0.7 Mpa, kích thước: 41x34.5x88.4mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84123100: RG00600A-030650/Xylanh khí, dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (MGPM20-20Z), đường kính nòng 20mm, áp suất hoạt động 0.1-1.5Mpa, tốc độ piston 50-500mm/s, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: RG00600A-048923/Xi lanh khí nén DSNU-20-100-PPS-A, KT nòng 20mm, hành trình 100mm, áp suất hoạt động 0.1 Mpa-1 Mpa, chất liệu nhôm, dùng cho máy cấp nhả hàng tự động, 1 chiếc/ bộ (Hàng mới 100%)/DE/XK
- Mã Hs 84123100: RG00600A-231325/Xylanh khí dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí(MY1B10G-200H-A93), hđộng bằng khí nén, Đkính nòng 10mm, Áp suất hoạt động tối đa 0.8Mpa - tối thiểu 0.1Mpa) (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84123100: RG00600A-232430/Xylanh khí, dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (MGJ10-20-F8N), đường kính nòng 10mm, áp suất hoạt động 0.15-1.05Mpa, tốc độ piston 50-500mm/s (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84123100: RG00600A-233869/Xylanh khí, dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (CDUJB8-30DM), chất liệu nhôm đúc, đường kính nòng 8mm, áp suất hoạt động tối đa 1Mpa - tối thiểu 0.15Mpa. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: RG00600E-027530/Xi lanh khí nén DRRD-12-180-SH-Y9A, kích thước nòng 12mm, hành trình 180mm, áp suất hoạt động 0.2 Mpa-1 Mpa, bằng nhôm, dùng cho máy cấp nhả hàng tự động. Mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84123100: RG00600L-000294/Xylanh khí, dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (CXSM6-20) (đường kính nòng 6mm, áp suất hoạt động 0.15-0.7Mpa, tốc độ 50-500 mm/s). hàng đã sử dụng/CN/XK
- Mã Hs 84123100: RG00600X-000622/Xylanh khí, dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí, chất liệu nhôm đúc (MXQ16-75A) (đường kính nòng 16mm, áp suất hoạt động 0.15-1.05Mpa), (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84123100: RJ00900I-000968/Xylanh khí, dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (MXQ8-20) (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84123100: RJ00900I-001158/Xylanh khí dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (MXQ12-50) đk nòng 12 mm, áp suất áp suất 0.15-1.05 MPa, tốc độ piston 50-500mm/s. Hãng sản xuất SMC. Hàng mới 100%, /JP/XK
- Mã Hs 84123100: RJ00900I-041991/Xylanh khí, dùng trong truyền động khí nén (MXQ8-50A) (đường kính nòng 8mm, áp suất hoạt động 0.07-1.5Mpa, tốc độ 50-500 mm/s). Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84123100: RJ00900T-219004/Xylanh khí, dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (MDSUB3-90S), dài 25mm, đường kính nòng: 3mm (Hàng mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 84123100: RMT20X300/Xi lanh khí RMT20X300, bằng thép, điều khiển bằng khí nén, chuyển động tịnh tiến, hãng AIRTAC, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: RMT25X600SA/Xi lanh khí RMT25X600SA bằng thép, điều khiển bằng khí nén, chuyển động tịnh tiến, hãng AIRTAC, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: RO-A-165/Xylanh khí (động cơ chuyển động tịnh tiến dùng khí nén) CM2XD20-72Z(BMCY-CM2XD20-72Z). Hàng mới 100%. (Ứng với dòng hàng số <49> tờ khai NK 107167575760/E11)/CN/XK
- Mã Hs 84123100: RZ260058-022/Xylanh khí (động cơ chuyển động tịnh tiến dùng khí nén) của rô bốt BMCY-STS-B-16-30-T3H-COMP. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84123100: RZ260241-014/Xy lanh khí của rô bốt BMCY-MXJ6L-15-X1670-COM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84123100: RZ260263-009/Xylanh khí (động cơ chuyển động tịnh tiến dùng khí nén) của rô bốt BMCY-MXJ6L-15-X1670-COMP, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84123100: RZ260371-023/Xylanh khí (động cơ chuyển động tịnh tiến dùng khí nén) của rô bốt BMCY-STS-B-16-30-T3H-COMP. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 84123100: RZ260383-047/Xylanh khí (động cơ chuyển động tịnh tiến dùng khí nén) BMZ1-EYSP-RV-0340 (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84123100: RZ260383-048/Xylanh khí (động cơ chuyển động tịnh tiến dùng khí nén) BMZ1-EYSP-RV-0350 (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84123100: RZ260383-052/Xylanh khí (động cơ chuyển động tịnh tiến dùng khí nén) BMZ1-EYSP-RV-1190 (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 84123100: SP-19887: Xylanh khí STG-B-32-100-T3H-D dùng cho máy kiểm tra chất lượng bề mặt đĩa/JP/XK
- Mã Hs 84123100: SP-41976: Xylanh khí SCM-LB-25D-300-T3H-D-QP71/JP/XK
- Mã Hs 84123100: SP-54248: Xi lanh khí cho máy đo độ dày tự động/VN/XK
- Mã Hs 84123100: SP-56826/Xi lanh khí CM2F20-75Z; SMC (chuyển động tịnh tiến) (Xuất thanh lý theo TK 103248399660/A12 (09/04/20)/JP/XK
- Mã Hs 84123100: SP-65028:Xy lanh MRL2-WL-25-300-T3H3-D; CKD/JP/XK
- Mã Hs 84123100: Thanh dẫn hướng xi lanh bằng sắt 32070402226, 32080119846, kích thước:40cm*3cm, phụ kiện của xi lanh khí nén, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84123100: Thiết bị kẹp MINI B là xi lanh kẹp dùng khí nén để kẹp/giữ chi tiết trong hệ thống tự động hóa, áp suất làm việc tối đa 8 bar, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: TP_XILANH_KHI_AL/Xylanh khí bằng nhôm, dùng cho lắp ráp đồ gá, CPRR20-10-0288L. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84123100: Trạm nâng hạ bàn kiểm tra tính năng, sử dụng xy lanh khí nén, kích thước 1200x980x572 mm, công suất 0.4kw, điện áp 380V, dùng cho trạm để kiểm tra tính năng sản phẩm trên dây chuyền, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84123100: Ty hơi (Model: 360-300N (dài 36cm) (250Nm) động cơ khí nén-chuyển động tịnh tiến (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84123100: VBHB00001560 Xi lanh MRU 1580S dùng khí nén, chuyển động tịnh tiến, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: Xi lanh bàn trượt, bằng kim loại, dùng trong hệ thống khí nén để dẫn hướng và định vị chi tiết, kích thước: 240*60*40 mm, model: MXS12-100BS-M9BL, hàng mới 100% (Code: J015093803)/CN/XK
- Mã Hs 84123100: Xi lanh chặn hoạt động bằng khí nén, model:TWQ25x20SB (DMSG-2), KT:75*30*30mm, bằng nhôm hợp kim, dùng lắp đặt kiểm soát chuyện động của bộ truyền động máy dán mang pin.Mới 100%.(Code: J015099001)/CN/XK
- Mã Hs 84123100: Xi lanh CXSM10-75-DNB8813, chuyển động tịnh tiến bằng khí nén, Chất liệu thân hợp kim nhôm, Ty piston/guide rods: Thép mạ, Kích thước bore 10 mmx 75 mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: Xi lanh SDA40x25(chuyển động tịnh tiến), hãng Airtac, dùng khí nén, chất liệu vỏ nhôm, kt:52*52*51mm, đk trục 40mm, dùng để dẫn động cơ cấu cắt của thiết bị cho máy sx miếng dán điện cực tim, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: Xi lanh SDA80x25(chuyển động tịnh tiến), hãng Airtac, dùng khí nén, chất liệu vỏ nhôm, kt:94*104*62mm, đk trục 80mm, dùng dẫn động cơ cấu tạo hình của thiết bị cho máy sx miếng dán điện cực tim, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: Xi lanh trụ tròn, chuyển động tịnh tiến, model:MAC20*200SCM, không hiệu, chất liệu nhôm hợp kim, đ.k:20mm, hành trình 200mm, dùng cho máy CNC.NSX:Shenzhen Hangchen Pneumatic Components Co., Ltd.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: Xi lanh, hãng: SMC, model: CDUJB16-10D, chất liệu thân nhôm, cần + ống bằng thép, loại xilanh khí nén chuyển động tịnh tiến, KT: đ.kính pitong phi 16mm, hành trình10mm, dùng trong NX, mới100%/TW/XK
- Mã Hs 84123100: Xilanh khí nén tiết diện đôi CJ2KB16-10+15Z-DNZ2432, chất liệu sắt, KT: dài 177mm, đường kính max 17.56mm, hoạt động bằng khí nén, chuyển động kiểu tịnh tiến, hiệu SMC, NSX SMC Corporation, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: Xy lanh CDQMB20-20-A93L, hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển đổi năng lượng khí nén thành chuyển động tịnh tiến (tuyến tính) của piston để kẹp, giữ chi tiết, bằng hợp kim nhôm, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84123100: Xy lanh dùng cho cơ cấu nâng bộ chốt của máy hàn, mã: ADN-20-30-I-P-A, chiều dài 30mm, đường kính 20mm, chất liệu: nhôm (10003467). NSX: Festo AG/ Co. KG. Hàng mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 84123100: Xy lanh HLS6X10SA bằng hợp kim nhôm, áp suất hoạt động 0.15 ~ 0.7Mpa, cổng ren M5, sử dụng trong dây chuyền đóng gói, loại chuyển động tịnh tiến, hiệu Aritac, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84123100: Xy lanh MHF2-12DR, hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển đổi năng lượng khí nén thành chuyển động tịnh tiến (tuyến tính) của piston để kẹp, giữ chi tiết, bằng hợp kim nhôm, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84123100: Xy lanh MHF2-8D, phục vụ cho nhu cầu sản xuất. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84123100: Xy lanh trượt DGC-K-25-300-PPV-A-GK, đường kính 25mm, hành trình 300mm, chất liệu hợp kim nhôm, áp suất làm việc 2-8bar (xy lanh trượt không cần thanh dẫn, hoạt động hai chiều), hsx:QIGANG. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: Xy lanh, NH:AIRTAC, model:MBL40x500 SCA, ĐK trục 40mm, hành trình 500mm, Áp suất làm việc:1Mpa(xi lanh khí nén dùng cho máy móc tự động hóa dây chuyền sx)-Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84123100: Xylanh khí 55-CP96SDB32-750C Xylanh khí loại 1 ty đẩy, bằng nhôm, kích thước nòng 32mm, hành trình 750mm, đường kính ren 9.6mm, dùng trong truyền động khí nén. Nhãn hiệu: SMC. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84123100: Xy-lanh quay khí nén (vỏ hợp kim nhôm) model HRQ10, chất liệu hợp kim nhôm, có hai công khí tác động hai chiều. Nsx: Zhejiang Ningbo Yatak Co., Ltd. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123100: Z0000001-283769/Xylanh khí, dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (CDJ2L16-125Z-A93-B), chất liệu nhôm đúc, đk nòng 16mm, áp suất hoạt động tối đa 1Mpa - tối thiểu 0.12Mpa (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84123100: Z0000001-412151/Xylanh khí, dùng trong truyền động khí nén (MXQ16-125-M9PZ) (đường kính nòng 16mm, áp suất hoạt động 0.15-1.05Mpa, tốc độ 50-500 mm/s). Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84123100: Z0000001-600017/Xylanh khí dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí(CQ2B16-15D)Hãng sản xuất SMC.Hàng mới 100%, đường kính nòng 16mm, áp suất áp suất 0.07-1.0 MPa, tốc độ piston 50-500mm/s)/CN/XK
- Mã Hs 84123100: Z0000001-790130/Xi lanh khí nén DFM-10-10-P-A-GF-SA, KT nòng 10mm, hành trình 10mm, áp suất hoạt động 0.15 Mpa-0.8 Mpa, chất liệu nhôm, dùng cho máy cấp nhả hàng tự động, 1 chiếc/bộ (Mới 100%)/SG/XK
- Mã Hs 84123100: Z0000001-931451/Xi lanh khí nén DRRD-10-180-FH-PA-SA10, thước kích nòng 10mm, hành trình 180mm, áp suất hoạt động 3 bar -8 bar, dùng cho máy cấp nhả hàng tự động, chất liệu: nhôm, 1 chiếc/bộ/SG/XK
- Mã Hs 84123100: Z0000002-078999/Xylanh khí dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (MXH2B10-20-M9B) (Hoạt động bằng khí nén, đường kính nòng 10mm, áp suất 0.1-1.05MPa, tốc độ piston 50-500 mm/s)/JP/XK
- Mã Hs 84123100: Z0000002-172033/Xi lanh khí nén LRC8-10AS-A93, Bore size 8, stroke 10. Dùng cho máy cấp hàng tự động, chất liệu hợp kim nhôm, kích thước 76x36x26mm, áp suất hoạt động 0.15-0.7Mpa (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84123100: Z0000002-282260/Xylanh khí dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí(CDM2L20-150Z1)Hãng sx SMC.Hàng mới 100%, đường kính nòng 20mm, áp suất áp suất 0.05-1.0 MPa, tốc độ piston 50-750mm/s/CN/XK
- Mã Hs 84123900: 1000223561/Xi lanh nén khí, được gắn giữa đế và khung bàn chạy máy chạy bộ để giảm lực nén khi gập khung máy thu gọn, lực nâng 550N, hàng mới 100% (Từ mục 2 của TK 107861868000/E11)/CN/XK
- Mã Hs 84123900: 1000369336/Xi lanh nén khí, được gắn giữa đế và khung bàn chạy máy chạy bộ để giảm lực nén khi gập khung máy thu gọi 600N, hàng mới 100% (Từ mục 1 của TK 107861868000/E11)/CN/XK
- Mã Hs 84123900: 1000456755/Xi lanh nén khí, được gắn giữa đế và khung bàn chạy máy chạy bộ để giảm lực nén khi gập khung máy thu gọn 250N, hàng mới 100% (Từ mục 5 của TK 107854325940/E11) (F.O.C)/CN/XK
- Mã Hs 84123900: 1000468255/Xi lanh nén khí, được gắn giữa đế và khung bàn chạy máy chạy bộ để giảm lực nén khi gập khung máy thu gọn 400N, dài 645mm*280mm, hàng mới 100% (Từ mục 2 của TK 107787527520/E11)/CN/XK
- Mã Hs 84123900: Bộ kẹp sản phẩm SMC MHS3-63D (Xylanh khí nén dùng để kẹp, di chuyển sản phẩm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84123900: Bộ truyền động van khí nén Bray 921190-11350532, chất liệu: hợp kim nhôm. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84123900: Cụm xilanh cắt tape, gồm có xilanh và các chi tiết để gá xilanh, chất liệu inox, KT: 230x22x9 mm, hãng sản xuất VNTECHSUN, năm sản xuất 2026, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84123900: Đầu điều khiển hoạt động bằng khí nén (thiết bị truyền động hoạt động bằng khí nén) model KA110, Áp suất hoạt động 0.4Mpa- 0.8Mpa, chất liệu: vỏ nhôm, nhãn hiệu: Yoshitake. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123900: Động cơ trục chính dùng khí nén BM14, chiều dài 161mm, áp suất không khí cung cấp 0.1-0.3 MPa, đường kính 30mm, nhà sản xuất URAWA, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84123900: Mô tơ khí nén model 4AM-NRV-22F, hiệu GAST, hoạt động bằng khí nén, không dùng điện, chất liệu bằng gang, công suất 1.3kw, tốc độ 3000rpm dùng cho các ứng dụng truyền động khí nén. Mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84123900: Motor (động cơ) khí nén, Model: HX6AM-H. Vật liệu: Hợp kim nhôm. Công dụng: làm quay mô tơ bằng khí nén để vận hành máy móc và thiết bị, Hiệu: Hongxin, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123900: Xi lanh khí nén xoay 0-190 độ, model: MSQB30R, bằng hợp kim nhôm, áp suất hoạt động 0.1~0.6MPa, kích thước (134.6*75.4*76)mm, hiệu JW, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84123900: Xy lanh CDRQ2BS10-180, đường kính trong 10mm, chất liệu chính bằng hợp kim nhôm, hoạt động bằng khí nén, chuyển động quay, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84123900: Xy lanh dẫn hướng DFM-32-80-P-A-GF hoạt động bằng khí nén, không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu Festo/CN/XK
- Mã Hs 84123900: Xy lanh khí dùng trong hệ thống khí nén. P/N: 3SS 1/2"(PO: A6P-4519551651). Hàng mới 100%./US/XK
- Mã Hs 84123900: Xy lanh trượt DGC-K-25-770-PPV-A-GK hoạt động bằng khí nén, không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu Festo/DE/XK
- Mã Hs 84128000: 015/HT-KTGC/2025-MMTB-034/Mô tơ máy may (dùng trong ngành in may mặc)/JP/XK
- Mã Hs 84128000: 500139564/Shuttle 2 or 3 RoboCylinder Drive, made of aluminum, 24 VDC, 2A, with an actuator width of 68 mm and a body length of 1455 mm, used to create precise straight-line motion./JP/XK
- Mã Hs 84128000: A400A3F90WT-MW/Quạt tản nhiệt/KR/XK
- Mã Hs 84128000: A6144-3E10-MW/Quạt tản nhiệt/KR/XK
- Mã Hs 84128000: A6144-3E20-MW/Quạt tản nhiệt/KR/XK
- Mã Hs 84128000: Điều khiển động cơ bước DM542E, Hiệu Leadshine, điện áp 20-50VDC, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84128000: Động cơ bước 1 chiều 57CM23-3A, Hiệu Leadshine, điện áp tối đa 500VAC, dòng điện 5A, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84128000: Động cơ cho hệ thống chuyển động của Máy phủ keo bề mặt băng dính, màng film (Gravure Coater), dùng điện 1 chiều, Code no. 4IK25GN-SW2 W/T 4GN120K. Hãng sx: Oriental motor, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84128000: Động cơ có lò xo dùng để truyền động cho van bướm, model SQL361B50, điện áp 220V, 50/60Hz. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84128000: Động cơ dự phòng cho hệ thống IRMA - phụ kiện của Máy phủ keo bề mặt băng dính, màng film (Gravure Coater), dùng điện 1 chiều, Code no. PAIRM-503. Hãng sx: Chino, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84128000: Động cơ khuấy dùng khí nén 3 piston công suất1/4HP, Dùng để khuấy keo dán giày/TW/XK
- Mã Hs 84128000: MÔ TƠ GIẢM TỐC NMRV050 0.37KW-1/40 + THẮNG TỪ, dùng cho máy kiểm tra vải. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84128000: Pitton 1 (Bằng thép C45, dùng cho máy gia công tiện)/VN/XK
- Mã Hs 84128000: Pitton 2 (Bằng thép C45, dùng cho máy gia công tiện)/VN/XK
- Mã Hs 84128000: THIẾT BỊ DẪN ĐỘNG RCA2-TCA4NA-I-20-2-30-A1-S (Xi lanh điện) kèm dây nối, model: RCA2-TCA4NA-I-20-2-30-A1-S, hiệu: IAI, điện áp: 24V, dây dài 2m, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84128000: Xi lanh cắt GT-NY15R, hoạt động bằng khí nén, kiểu chuyển động tịnh tiến, dùng cho máy cắt giấy, nhãn hiệu VESSEL, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84128000: Xy lanh điện DC24V hành trình 50mm 20mm/s 500N (AL03-24-A3-155-50-UF-S), dùng trong nhà máy sản xuất, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84129090: 2249-3-217876-01/012/Trục kiểm soát van phanh(2249-3-217876-01), bộ phận của động cơ thủy lực, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: 25_1_L600660/Xi lanh NSA6x10 - Cylinder (phi 6mm), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: 25_1_L600664/Xi lanh NSA10x5 - Cylinder (phi 10mm), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: 25HP.CQV013-2/Giá đỡ quạt động cơ bằng nhựa mã: RC4-4932-000/VN/XK
- Mã Hs 84129090: 25HP.CQV054-2/Giá đỡ quạt động cơ bằng nhựa mã: RC4-7738-000/VN/XK
- Mã Hs 84129090: 3056-2535-0001-252552/Tổ hợp Mô tơ máy hút bụi, kích thước:75.9x92.5mm, điện áp 56V, công suất 400W, bộ phận của máy hút bụi. phụ kiện của máy hút bụi. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84129090: 6213-161-006-1A-XL-1/Pít tông (bằng thép) linh kiên lắp ráp van thủy lực đã xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 84129090: 821D4150-0000/006/Trục kiểm soát van phanh(821D4150-0000), bộ phận của động cơ thủy lực, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: A32-155/Bộ phận làm quay mô tơ bằng nhựa có gắn lõi đồng (dùng để dẫn điện đến mô tơ và làm quay mô tơ), kt: 7.2 *5.0 mm - Commutator A32-155. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Bạc dẫn hướng tịnh tiến D85x50 (chất liệu bằng thép hợp kim, bộ phận của chuyển động tịnh tiến xi lanh khí nén). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Ben khí CJPB4-15, đường kính nòng trong: 4mm, sử dụng trong cần chốt, đẩy hoặc ngăn các chi tiết nhỏ trong dây chuyền sản xuất tự động, gá kẹp, hiệu: SMC. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84129090: Bộ cổ góp và chổi than 100mm, bộ phận của motor điện, hàng không nhãn hiệu, dùng trong nha xưởng, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 84129090: Bộ dẫn hướng FEN-25-100-GF dùng để dẫn hướng cho xy lanh khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu Festo/HU/XK
- Mã Hs 84129090: Bộ giảm chấn RB1412 bằng thép, bộ phận có chức năng giảm xóc cho xy lanh khí nén, hành trình 12mm, nhãn hiệu: SMC.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84129090: Bộ nguồn thủy lực 1.5kw 3pha 380v, 50Hz, ~1450 vòng/phút, 140~210 bar, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84129090: Bộ piston của xi lanh thủy lực 3B71-410041 3A71-200031, hoạt động bằng thủy lực, dùng cho máy ép nhựa công nghiệp, hãng sản xuất: Chen Hsong. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84129090: C1A063-11C75-075-JAN-Y25/Thanh giằng (bộ phận của xi lanh) - TIE ROD C - C1A063-11C75-075/VN/XK
- Mã Hs 84129090: C1A080-11B76A100-JAN-Y25/Thanh giằng (bộ phận của xi lanh) - TIE ROD B - C1A080-11B76A100/VN/XK
- Mã Hs 84129090: C1G25-05-AV372-JUN-Y25/Piston bằng nhôm (bộ phận của xi lanh) - PISTON - C1G25-05-AV372/VN/XK
- Mã Hs 84129090: C1G32-05-AV373-JUN-Y25/Piston bằng nhôm (bộ phận của xi lanh) - PISTON - C1G32-05-AV373/VN/XK
- Mã Hs 84129090: C1G40-05-AV374-SEP-Y25/Piston bằng nhôm (bộ phận của xi lanh) - PISTON - C1G40-05-AV374/VN/XK
- Mã Hs 84129090: C2M20B-AH119A025-JAN-Y25/Cần piston bằng thép (bộ phận của xi lanh) - PISTON ROD - C2M20B-AH119A025/VN/XK
- Mã Hs 84129090: C2Q016-26D57581A-JAN-Y25/Cần piston bằng thép (bộ phận của xi lanh) - PISTON ROD A - C2Q016-26D57581A/VN/XK
- Mã Hs 84129090: C2Q016-26F57652A-JAN-Y25/Cần piston bằng thép (bộ phận của xi lanh) - PISTON ROD A - C2Q016-26F57652A/VN/XK
- Mã Hs 84129090: C2Q020-26B57582A-JAN-Y25/Cần piston bằng thép (bộ phận của xi lanh) - PISTON ROD A - C2Q020-26B57582A/VN/XK
- Mã Hs 84129090: C2Q050-26N52873A-JAN-Y25/Cần piston bằng thép (bộ phận của xi lanh) - PISTON ROD A - C2Q050-26N52873A/VN/XK
- Mã Hs 84129090: C2Q050-28A51898A-JAN-Y25/Cần piston bằng thép (bộ phận của xi lanh) - PISTON ROD B - C2Q050-28A51898A/VN/XK
- Mã Hs 84129090: C2Q050-28N52873A-MAY-Y25/Cần piston bằng thép (bộ phận của xi lanh) - PISTON ROD B - C2Q050-28N52873A/VN/XK
- Mã Hs 84129090: C2Q080-26I51900A-NOV-Y25/Cần piston bằng thép (bộ phận của xi lanh) - PISTON ROD A - C2Q080-26I51900A/VN/XK
- Mã Hs 84129090: C8512-03DAM323-APR-Y25/Nắp chụp xi lanh bằng nhôm (bộ phận của xi lanh) - HEAD COVER D - C8512-03DAM323/VN/XK
- Mã Hs 84129090: C8512-05BAM323-OCT-Y25/Piston bằng nhôm (bộ phận xi lanh) - PISTON B - C8512-05BAM323/VN/XK
- Mã Hs 84129090: C8516-03DAM324-APR-Y25/Nắp chụp xi lanh bằng nhôm (bộ phận của xi lanh) - HEAD COVER D - C8516-03DAM324/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Cảm biến 8EA-154-4-B (DESTACO) thiết kế chuyên dùng cho xy lanh khí nén, dùng dể giám sát vị trí đóng, mở của tay kẹp khí nén, xuất xứ Mỹ, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 84129090: Cảm biến của xylanh khí dùng để cài đặt hành trình cho xylanh, độ dài 1m (9000014151-CKD SENSOR SW-K2H), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84129090: Cánh quạt của mô tơ bằng nhôm G160 MP937WW-01/VN/XK
- Mã Hs 84129090: CP SPOOL M4V RBV24-DL8 2249-3-217406-01/011/Bộ trục kiểm soát van phanh(2249-3-217406-01), bộ phận của động cơ thủy lực, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: CQS20B-F7227-025-JAN-Y25/Cần piston bằng thép (bộ phận của xi lanh) - PISTON ROD - CQS20B-F7227-025/VN/XK
- Mã Hs 84129090: CQS20B-F7319-030-AUG-Y25/Cần piston bằng thép (bộ phận của xi lanh) - PISTON ROD - CQS20B-F7319-030/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Cụm tăng xích dùng cho máy xúc đào SK330-8/10, hàng mới 100% xuất xứ: Trung Quốc/CN/XK
- Mã Hs 84129090: Đầu xi lanh khí nén, mã số: 10840266, dùng cho máy kéo sợi rotor. Hàng mới 100%./DE/XK
- Mã Hs 84129090: Đế xy lanh, model: PWB-0038, kích thước: 100x100x150mm (bằng thép, bộ phận của xy lanh) -Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: DL222WW-01/Cánh quạt của mô tơ N230 bằng nhựa/VN/XK
- Mã Hs 84129090: DP540WW-02/Cánh quạt của mô tơ F112/VN/XK
- Mã Hs 84129090: DP541WW-02/Cánh quạt của mô tơ F132 (dùng trong động cơ tàu thuỷ)/VN/XK
- Mã Hs 84129090: DQ035WW-02/Cánh quạt của mô tơ f63/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Gá BMG2-012 bằng thép, là phụ kiện của xy lanh khí nén, dùng để giữ cảm biến vào thân xy lanh, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84129090: Gá BMP1-032 bằng nhựa, là phụ kiện của xy lanh khí nén, dùng để giữ cảm biến vào thân xy lanh, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84129090: Gá CJ-L010C bằng thép, là phụ kiện của xy lanh khí nén, dùng để giữ cảm biến vào thân xy lanh, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84129090: Gá CJ-L016C bằng thép, là phụ kiện của xy lanh khí nén, dùng để giữ cảm biến vào thân xy lanh, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84129090: Giá đỡ bằng thép dùng cho xy lanh khí nén, đường kính trong 10mm (9000014187-MOUTING BRACKET SCPD3-TS-10 CKD), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84129090: Giảm chấn FA-2016EB-C, bằng thép, bộ phận có chức năng giảm xóc cho xy lanh khí nén, nhãn hiệu: SMC. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84129090: Giảm chấn FK-1210M-C(giảm chấn khí nén bộ phận dùng cho xi lanh khí). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84129090: Giảm chấn SR 60 -Giảm chấn(bộ phận dùng cho xi-lanh thủy lực), hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84129090: Giảm chấn thủy lực, nhãn hiệu: SMC, model: RBC1008, kích thước ren 10mm, hành trình 8mm (phụ kiện xi lanh, dùng giảm va đập cho xy lanh khí nén) -Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84129090: IKI25-M000294501/Nắp dùng cho thân Xylanh BXS-1 Housing Cover/VN/XK
- Mã Hs 84129090: IKI25-M000305501/Vỏ xylanh lò xo BXS-9 Spring Case/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Kẹp ống thủy lực dùng cho máy dệt số 2132, dùng để giữ và cố định ống dẫn dầu thủy lực đường kính ngoài 34 mm, đảm bảo ổn định và an toàn trong quá trình vận hành, NSX: PHI VINA, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Khóa trục pít tông xylanh CNS160D-UA, là bộ phận của xylanh, đường kính trong 160mm, dùng để khóa an toàn hành trình chuyển động lên xuống của máy móc thiết bị. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84129090: Khối dẫn hướng ty xi lanh -954226/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Mặt bích xy lanh, model: PI01-053 (30T), kích thước: mm (bằng thép, bộ phận của xy lanh) -Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MGP12D-AC891-250-NOV-Y25/Thanh dẫn hướng xi lanh (bộ phận của xi lanh) - GUIDE ROD - MGP12D-AC891-250/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MGP16D-AC892-020-JUN-Y25/Thanh dẫn hướng xi lanh (bộ phận của xi lanh) - GUIDE ROD - MGP16D-AC892-020/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MGP16D-AC902-200-JUN-Y25/Thanh dẫn hướng xi lanh (bộ phận của xi lanh) - GUIDE ROD - MGP16D-AC902-200/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MGP20D-AC903-030-APR-Y25/Thanh dẫn hướng xi lanh (bộ phận của xi lanh) - GUIDE ROD - MGP20D-AC903-030/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MGP20D-AK553-100-JAN-Y25/Thanh dẫn hướng xi lanh (bộ phận của xi lanh) - GUIDE ROD - MGP20D-AK553-100/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MGP20D-AL263-100-JUN-Y25/Thanh dẫn hướng xi lanh (bộ phận của xi lanh) - GUIDE ROD - MGP20D-AL263-100/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MGP25D-AC904-125-MAY-Y25/Thanh dẫn hướng xi lanh (bộ phận của xi lanh) - GUIDE ROD - MGP25D-AC904-125/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MGP32D-AC895-125-JUL-Y25/Thanh dẫn hướng xi lanh (bộ phận của xi lanh) - GUIDE ROD - MGP32D-AC895-125/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MK-12L-AF605-20K-MAY-Y25/Nắp chụp xi lanh bằng nhôm (bộ phận của xi lanh) - ROD COVER - MK-12L-AF605-20K/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MK-16L-AF606-20K-MAY-Y25/Nắp chụp xi lanh bằng nhôm (bộ phận của xi lanh) - ROD COVER - MK-16L-AF606-20K/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MK-20L-AF607-20K-MAY-Y25/Nắp chụp xi lanh bằng nhôm (bộ phận của xi lanh) - ROD COVER - MK-20L-AF607-20K/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MK-25L-AF608-20K-MAY-Y25/Nắp chụp xi lanh bằng nhôm (bộ phận của xi lanh) - ROD COVER - MK-25L-AF608-20K/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MK-32L-AF609-20K-APR-Y25/Nắp chụp xi lanh bằng nhôm (bộ phận của xi lanh) - ROD COVER - MK-32L-AF609-20K/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MK-40L-AF610-20K-APR-Y25/Nắp chụp xi lanh bằng nhôm (bộ phận của xi lanh) - ROD COVER - MK-40L-AF610-20K/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MP241WW-01/Cánh quạt của mô tơ/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MP242WW-01/Cánh quạt của mô tơ/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MP243WW-01/Cánh quạt của mô tơ/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MR852WW-01/Cánh quạt của mô tơ N125 bằng nhựa/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MR853WW-01/Cánh quạt của mô tơ N137 bằng nhựa/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MR854WW-01/Cánh quạt của mô tơ N170 bằng nhựa/VN/XK
- Mã Hs 84129090: MR855WW-01/Cánh quạt của mô tơ N200A bằng nhựa/VN/XK
- Mã Hs 84129090: N2025-TVC-02804-V-NW/02804-V-NW. Bộ phận van điện từ bằng thép hợp kim, linh kiện dùng trong máy bơm thủy lực, không nhãn hiệu, kích thước: 17 0.05mm, Đường kính: 12.8 +0.1/-0 mm/VN/XK
- Mã Hs 84129090: N2025-TVC-06755-V-NW/06755-V-NW. Bộ phận van điện từ bằng thép hợp kim, linh kiện dùng trong máy bơm thủy lực, không nhãn hiệu, kích thước: 21.39 0.04mm, Đường kính: 13.2 0.05mm/VN/XK
- Mã Hs 84129090: N2Q20B-G0138-020-OCT-Y25/Cần piston bằng thép (bộ phận của xi lanh) - PISTON ROD - N2Q20B-G0138-020/VN/XK
- Mã Hs 84129090: N2Q20B-G0148-010-JAN-Y25/Cần piston bằng thép (bộ phận của xi lanh) - PISTON ROD - N2Q20B-G0148-010/VN/XK
- Mã Hs 84129090: N2Q32B-G0140-110-JAN-Y25/Cần piston bằng thép (bộ phận của xi lanh) - PISTON ROD - N2Q32B-G0140-110/VN/XK
- Mã Hs 84129090: N2Q50BAAF840-010-MAY-Y25/Cần piston bằng thép (bộ phận của xi lanh) - PISTON ROD - N2Q50BAAF840-010/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Nắp dẫn hướng thép, hình trụ tròn, ĐK ngoài 350mm/250mm, dài 300mm, dùng để gá lắp phớp làm kín bên trong và dẫn hướng cho thanh Piston của máy ép thuỷ lực trong công nghiệp. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: NCM075-03B50991-APR-Y25/Nắp chụp xi lanh bằng nhôm (bộ phận của xi lanh) - HEAD COVER - NCM075-03B50991/VN/XK
- Mã Hs 84129090: NCM075-03B51051-JAN-Y25/Nắp chụp xi lanh bằng nhôm (bộ phận của xi lanh) - HEAD COVER - NCM075-03B51051/VN/XK
- Mã Hs 84129090: NCM088-05-50992A-AUG-Y25/Piston bằng nhôm (bộ phận xi lanh) - PISTON - NCM088-05-50992A/VN/XK
- Mã Hs 84129090: NCM106-03B50993-JUN-Y25/Nắp chụp xi lanh bằng nhôm (bộ phận của xi lanh) - HEAD COVER - NCM106-03B50993/VN/XK
- Mã Hs 84129090: NCM125-03B50994-JAN-Y25/Nắp chụp xi lanh bằng nhôm (bộ phận của xi lanh) - HEAD COVER - NCM125-03B50994/VN/XK
- Mã Hs 84129090: NCM150-03A50995-SEP-Y25/Nắp chụp xi lanh bằng nhôm (bộ phận của xi lanh) - HEAD COVER - NCM150-03A50995/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Ống dẫn hướng cho ty đẩy xi lanh -930193/VN/XK
- Mã Hs 84129090: P3802602B-125E/Bàn trượt xylanh bằng thép (P3802602B-125E) đã gia công xi mạ/VN/XK
- Mã Hs 84129090: P3802702B-010K/Bàn trượt xylanh bằng thép không gỉ SUS440F - TABLE (đã xử lý nhiệt), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: P3802702B-020K-NG/Bàn trượt xylanh bằng thép không gỉ SUS440F - TABLE (sản phẩm lỗi), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: P3802702B-050K/Bàn trượt xylanh bằng thép không gỉ SUS440F - TABLE (đã xử lý nhiệt), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: P3802702B-075E/Bàn trượt xylanh bằng thép (P3802702B-075E) đã gia công xi mạ/VN/XK
- Mã Hs 84129090: P3802802B-020E/Bàn trượt xylanh bằng thép (P3802802B-020E) đã gia công xi mạ/VN/XK
- Mã Hs 84129090: P3802802B-030K-NG/Bàn trượt xylanh bằng thép không gỉ SUS440F - TABLE (sản phẩm lỗi), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: P3802802B-050E/Bàn trượt xylanh bằng thép (P3802802B-050E) đã gia công xi mạ/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Phần điều chỉnh góc nghiêng của mô tơ thủy lực dùng để khoan xiên trong giếng khoan dầu khí, 7/8-8.4-030-L80, XL-C, 7.13NDU20, B, M/N: 10608289, S/N: 16469776, giá hàng: 150.957 usd.Đã qua sử dụng/DE/XK
- Mã Hs 84129090: Phớt xi lanh lưỡi kẹp (là bộ phận của xi lanh thủy lực, chức năng làm kín ngăn không cho dầu rò rỉ ra ngoài xi lanh)/CN/XK
- Mã Hs 84129090: Phụ kiện xi lanh: Đầu lắc xi lanh M16x1.5, chất liệu thép không gỉ, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84129090: Phụ kiện xilanh điện 24V, là bộ phận điện-điều khiển gắn kèm xi lanh điện, để cấp và điều khiển nguồn DC 24V tạo chuyển động tịnh tiến cho xi lanh. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84129090: Piston khí, chuyển động tịnh tiến dùng khí nén, không thuộc động cơ đốt trong, bằng thép - AIR CYL PISTON STD, 105921 ROD, Phụ tùng của máy sản xuất lon, nắp lon - Mới 100% - PO/7100015118/US/XK
- Mã Hs 84129090: Piston máy nén 50HP dùng cho máy điều hòa. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84129090: Piston thủy lực liền trụ bằng thép, phụ tùng xi lanh thủy lực, mới 100%, P/N: 619-592-824/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Pít tông 0090325015, bằng: Nhưa, là bộ phận của xylanh khí tac dung biến đổi năng lượng khí nén thành chuyển động cơ họcđể kéo, đẩy, kẹp, nâng, hạ các vật thể, 1SET=2PCE- hàng mới 100%/IT/XK
- Mã Hs 84129090: Pít Tông, mã hàng 44964601, chất liệu bằng thép, kích thước: 5mm*5mm, bộ phận của xi lanh khí nén. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84129090: PL100/Động cơ cấp dây 5KGSSJ-G, điện áp: 24V, dòng điện 2A. Dùng để sản xuất, lắp ráp sản phẩm. Hàng mới 100% (GH308003970)xuất trả 1 phần dòng hàng số 31 tk 107343046900/CN/XK
- Mã Hs 84129090: PMXYSH20 Pít tông nhún dùng để giảm chấn cho các chuyển động, vật liệu thép: thép, Chiều dài 70mm, dùng cho máy cấp hàng tự động/KR/XK
- Mã Hs 84129090: RK2-6270-000./Quạt động cơ/VN/XK
- Mã Hs 84129090: RK3-1637-000/Quạt động cơ/KH/XK
- Mã Hs 84129090: RK3-1996-000/Quạt của động cơ/KH/XK
- Mã Hs 84129090: Rô to XKCQ-00163, phụ kiện dùng cho xe nâng hàng, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 84129090: SP-HEAD K89754000/Sản phẩm Head, thép S45C đã được phủ mạ, Head K89754000/VN/XK
- Mã Hs 84129090: SP-HEAD K89804000/Sản phẩm Head, thép S45C đã được phủ mạ, Head K89804000/VN/XK
- Mã Hs 84129090: SP-PLATE SS0 V02112351-1/Sản phẩm bản chặn ống xylanh thủy lực bằng thép SS400 của xylanh thủy lực đã gia công PLATE SS0 V02112351-1/VN/XK
- Mã Hs 84129090: SP-SM3-3T/Sản phẩm ống xilanh 3T bằng thép 550100679, 203*90*79 (1 chiếc = 2.2 kg)/VN/XK
- Mã Hs 84129090: SP-TUBE-SS-0/Sản phẩm ống xilanh bằng thép đã gia công TUBE SS-0, V02112351J-S, đơn giá gia công 6.38 USD/ 1chiếc/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Stator, phần tĩnh dùng kết hợp với rotor tạo chuyển động quay cho động cơ t/ bị khoan định hướng trong lòng giếng -hoạt động bằng thủy lực. PN:100930307/CN/XK
- Mã Hs 84129090: Tay kẹp của xy lanh khí MHZJ-AA1602, bằng thép, dùng cho dòng xy lanh khí nén MHZ2. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84129090: Thân của vỏ thiết bị mô tơ bằng nhôm, model:220-0392, kích thước đường kính phi 125.22x114.8mm, dùng cho thiết bị Binmaster, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Thân xy lanh_44M121B2079=5, bằng thép, kích thước 102mm*73mm*65mm, vỏ ngoài của xy lanh khí nén dùng cho máy gia công cơ khí CNC, hãng sx: Makino, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 84129090: Thanh đẩy xi lanh (Piston) KV8-M7104-00X, kích thước L64*D15*d6.1MM, chất liệu: hợp kim đồng, bộ phận của xi lanh trục hoạt động bằng khí nén. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84129090: TPXK0127/PISTON B S9307-K40-00 chạy bằng dầu, chất liệu: thép, bộ phận của xi lanh thủy lực(chuyển động tịnh tiến), dùng cho hệ thống đánh lái của tàu thuyền, kích thước: 40x40x20.5mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 84129090: Trục pit tông dùng cho động cơ xi lanh khí nén, mã MK-50B-AF658-050, linh kiện dùng cho máy móc công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: VBIE00000128 Trụ xi lanh SMC CJ1B4-5SU4(phi4-5), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84129090: VBIE00000574 Trụ xi lanh SMC CJ1B4-15SU4(phi4-15), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84129090: Vỏ xy lanh, model: 3085 (30T), kích thước: F120x240x35mm (bằng thép, bộ phận của xy lanh) -Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Xi lanh - bộ phận của động cơ khí nén dùng cho máy khoan bê tông cầm tay hoạt động bằng pin, (310345-1), hiệu Makita, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84129090: Xi lanh khí hút R16D040RS, bằng nhôm và nhựa, để lắp núm hút, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84129090: Xi lanh nhỏ UMCD 10, bằng nhôm, để kẹp sản phẩm, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 84129090: Xi lanh TACQ50x100 chất liệu nhôm, áp suất 0.7MPa, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84129090: Xy lanh CYLIDER-CMK2-00-20-300-V, xi lanh khí, hãng CKD, giúp máy móc vận hành tự động, chính xác và ổn định. Hàng mới 100%, PO 50010347/JP/XK
- Mã Hs 84129090: Xy lanh kẹp JD-1815S, bằng nhôm và nhựa dùng để kẹp khí, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84129090: Xy lanh khí nén đế vuông SCJ50X100-50-S, đường kính trục 50mm, hành trình 100mm, nhãn hiệu: Airtac, loại chuyển động tịnh tiến, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 84129090: Xylanh 10x25/2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Y25.B0111-11019-VS-K/Đĩa chặn - linh kiện lắp ráp động cơ thủy lực B0111-11019 (B0111-11019-VS-K)/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Y25.B0111-15028GK/Xy lanh - linh kiện lắp ráp động cơ thủy lực B0111-15028 (B0111-15028GK)/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Y25.B0111-74271G/Đế nghiêng dùng điều chỉnh gốc nghiêng - linh kiện lắp ráp động cơ thủy lực B0111-74271 (B0111-74271G)/VN/XK
- Mã Hs 84129090: Z0000000-375469/Cảm biến xi lanh, D-A93 (cảm biến hành trình của xy lanh, bộ phận của xy lanh khí nén), điện áp: 24V (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 84129090: Z0000000-412604/Cảm biến H-A93L, dùng để đóng ngắt lượng khí cấp cho xy lanh (bộ phận của xy lanh khí nén), KT: 24.5x4.5x4mm (Hàng mới 100%)/CN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 84122100: #ah212766#-phụ tùng của máy thu hoạch: xilanh thủy lực-hydraulic cylinder.nhà sx: john deere. mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: #al174087#-phụ tùng của máy máy thu hoạch: xi lanh cửa chuyển động tịnh tiến- gas operated cylinder.hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: #axt15833# - phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: xy lanh lái - cylinder.hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: . xi lanh chặn, chuyển áp suất khí nén thành chuyển động thẳng để chặn và định vị, model: twh32x20skf, nsx: airtac (jiangsu) automation co., ltd, năm sx 2025, mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: 1228643600 xy lanh thủy lực-hydraulic cylinder(hydraulic cylinder)/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: 1377184000 xy lanh thủy lực-hydraulic cylinder(hydraulic cylinder)/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: 140275924 xi lanh airaurri//ma32x350su, kt 32*350mm, là động cơ chuyển động tịnh tiến bằng khí nén, chất liệu bằng inox, sx năm 2025, ml:140275924, mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: 1s71f406a10ab - xi lanh thủy lực để mở cửa sau, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford mondeo, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: 25ce079/iwt.004 xi lanh thủy lực bằng thép,model: hcs1-25d-40/25-200ftb6-sensor,hoạt động bằng dầu thủy lực,có tích hợp cảm biến hành trình, hiệu hce,tag no: hcs 3a & hcs 3b.hàng mới 100%./ SG    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: 32511200057 xy lanh thủy lực chdkdb25-15-m9bwl vận hành bằng thủy lực, chuyển động tịnh tiến/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: 41060045 mô tơ thuỷ lực piston hướng trục(piston chuyển động tịnh tiến), dùng để đẩy dầu thuỷ lực trong hệ thống truyền động của xe cẩu, cs:27 hp, bằng thép, kt 252x120x156mm, nsx: sunfab. mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: 4m51a406a10ab - xi lanh thủy lực để mở cửa sau, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford focus, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: 8058162 xi lanh để điều chỉnh độ nghiêng của trục nâng của xe nâng tự hành/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: 8083927 xy lanh dùng cho cụm trụ nâng xe nâng/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: 8116288 xi lanh chính bên trái của trục nâng xe nâng/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: 8134790 xy lanh xê dịch giá nâng của xe nâng tự hành/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: 870185: mô tơ thủy lực dùng trong hệ thống thủy lực, chuyển động tịnh tiến, công suất 23.1 kw, model hr 100, nsx: brevini, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: 9002349872 xi lanh thủy lực, kích thước: 660x290x170mm, dùng sản xuất rơ móc kéo. mới 100%/ NZ/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: 9002349873 xi lanh phanh (xy lanh thủy lực), kích thước: 330x70x50mm, dùng sản xuất rơ móc kéo. mới 100%/ NZ/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: 9520630:par_bak_mo_assy, cylinder with limit swi-cụm xy-lanh molybdenum,,dùng cho máy sx tấm bán dẫn led/ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: 9f424-003-0002 ben kẹp máy rút ống (xi lanh thủy lực) htb-la32x10w, áp suất tối đa 140 kg/cm (hàng mới 100%)/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: A100345 xy lanh khí nén cdg1ba63-50z-m9bl kiểu tròn, đường kính 63mm, hành trình 50mm, áp suất hoạt động 0.05 đến 1.0 mpa, vật liệu trục bằng thép ko gỉ, hãng sx: smc, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: A100359 xy lanh khí nén cdjp2b10-5d-m9bl kiểu tròn, đường kính 10mm, hành trình 5mm, vật liệu trục bằng thép ko gỉ, kích thước 49.5x15x19mm, hãng sx: smc, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: A100388 xy lanh khí nén cdqsb25-20dcm-m9bl loại thanh đơn, đường kính 25mm, hành trình 20mm, áp suất hoạt động 0.05 đến 1.0 mpa, vật liệu trục bằng thép ko gỉ, hãng sx: smc, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: A100414 xy lanh khí nén mgpm12-175z-m9bl loại thanh đơn, kiểu dẫn hướng, đường kính 12mm, hành trình 175mm, áp suất hoạt động 0.05 đến 1.0 mpa, vật liệu trục bằng thép ko gỉ, hãng sx: smc/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: A104429 xy lanh khí nén cdqsb25-10d-m9bvl loại thanh đơn, đường kính 25mm, hành trình 10mm, áp suất hoạt động 0.05 đến 1.0 mpa, vật liệu vỏ bằng nhôm, hãng sx: smc, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: A104430 xy lanh khí nén cdqsb25-35dc-m9bl loại thanh đơn, đường kính 25mm, hành trình 35mm, áp suất hoạt động 0.05 đến 1.0 mpa, vật liệu vỏ bằng nhôm, hãng sx: smc, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: A1091155 xy lanh thủy lực bằng đồng 100/248hp, mới 100%/ NL    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: A1598939 xi lanh thủy lực, d5 660s,dùng trên tàu thủy, mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Bộ xi lanh thủy lực chuyển động tịnh tiến,code:kit145007620,đk ống:360mm,đk cần:180mm,htrình:11200mm,vật liệu thép carbon,dùng trong ht thuỷ lực nâng hạ cửa van công trình thuỷ lợi,không hiệu.mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Bộ xilanh (bộ hơi) bằng thép e0200-9000200b-h,cđ tịnh tiến, gồm(piston,ống xi lanh,vòng đệm,vòng sắt xilanh,thanh nối ống xi lanh) dùng cho xe tải 8-10t, kt 150*100mm. hiệu yuchai. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Bộ xy lanh dẫn hướng chuyển động tịnh tiến - cylinder liner, a48-40b, dùng cho bơm trục vít trong nhà máy lọc dầu,1 bộ: xi lanh,vòng đệm và chốt định vị, hiệu houttuin, mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Ccdcxlanh xy lanh điện,nguồn điện:24v,lực nâng 50kg,tốc độ xi lanh 20mm/s,cs:30w,đk trục lỗ ngoài 35mm, chiều cao xilanh 120mm (xi lanh điện thủy lực dùng cho máy bôi keo)-hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Cc-xylanhtl xy lanh giảm chấn rb 0806, hoạt động bằng thủy lực, hành trình 6mm, mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Côn phụ (xi lanh côn phụ), mã: mz-501, lắp trên hệ thống côn xe nâng, chất liệu: gang và cao su, không hiệu, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Cylinder cd m2 rb25-280fz. xi lanh/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Cylinder xi lanh thuỷ lực ssvm25468 mmu 1.8dba 32t32r (ma3201d-03a) radome #1, chất liệu bằng thép dùng để lắp vào khuôn. mới 100%/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Cylinder, xy lanh thủy lực bằng thép,để chuyển năng lượng thuỷ lực thành chuyển động thằng dùng đóng mở cửa mixer xả nguyên liệu, hàng mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: D02-3990 xylanh thủy lực kp210hc-fa125b-n650, kích thước: 330x1080mm, bằng thép, dùng để nâng hạ khuôn dập, dập via trên sản phẩm, mới 100%/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Động cơ hoạt động bằng dầu thủy lực chuyển động tịnh tiến (dạng xi-lanh), model:chs-25sr-90,hiệu:clamptek: hydraulic cylinder chs-25sr-90,mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: E13-xylanh-01 xi lanh 31fq-09003, linh kiện dùng cho xe nâng hàng, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Eb3z99406a10e - xi lanh thủy lực để mở cửa sau, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford everest, hàng mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Eb3z99406a11a - xi lanh thủy lực đỡ cốp sau, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford everest, hàng mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Gb5z14b351a - xi lanh thủy lực để mở cửa sau, linh kiện, phụ tùng bảo hành sửa chữa cho xe ô tô ford explorer, hàng mới 100%/ MX/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Mc364 xi lanh (chuyển động tịnh tiến, hoạt động bằng thủy lực), bộ phận của máy cnc,hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Mô tơ đẩy thủy lực, loại có xi lanh chuyển động tịnh tiến, model: esdc-050-060-9wt, dùng cho phanh cẩu/ thrusters esdc-050-060-9wt/ CA/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Ns116c826aa - xy lanh thủy lực mở nắp ca bô, linh kiện lắp ráp cho xe ford territory 5 chỗ, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Ns116c827aa - xy lanh thủy lực mở nắp ca bô, linh kiện lắp ráp cho xe ford territory 5 chỗ, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Ns1404c84bb - xi lanh thủy lực đỡ cốp sau, linh kiện lắp ráp cho xe ford territory 5 chỗ, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Ns1404c85bb - xi lanh thủy lực đỡ cốp sau, linh kiện lắp ráp cho xe ford territory 5 chỗ, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Nvl401 xi lanh thủy lực dùng cho khuôn đúc kim loại, cylinder 3 / cyl'bore: phi125 mm, sjd25360, idpmd027069d0/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Ota0203000-b xi lanh thủy lực (chuyển động tịnh tiến) bằng thép, kích thước phi 50*325mm sử dụng trong dụng cụ phẩu thuật, mới 100%./ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: P/n: 32050-04000 - xy lanh thủy lực phanh, chuyên dùng cho xe nâng hàng hiệu mitsubishi, nsx: mitsubishi, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: P/n: 91a4620100 - xy lanh thủy lực phanh, chuyên dùng cho xe nâng hàng hiệu mitsubishi, nsx: mitsubishi, nsx: mitsubishi, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: P/n: a46c1h0101-0020 - xy lanh thủy lực phanh, chuyên dùng cho xe nâng hàng hiệu mitsubishi, nsx: mitsubishi, nsx: mitsubishi, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Phụ kiện máy đóng đai dùng trong dây chuyền sản xuất gạch: xy lanh thuỷ lực (chuyển động tịnh tiến), mã code mal 50x75-s, kích thước: (75*50)mm+-10%, chất liệu bằng sắt. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Phụ tùng cho xe nâng (hàng mới 100%), ncc kalmar: xy lanh thủy lực - p/n: icm2029713/ BG/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Phụ tùng của máy trung tâm tiện: xi lanh, mã số: 1763113070, model:yah12-wa01, hiêu:seoam. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Phụ tùng dùng cho xe nâng: xy lanh thủy lực đẩy trái của bộ sideshift ngang bằng thép cylinder - f/p cylinder-lh_45w, 8141483, kt phi 40*373.5mm,mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Phụ tùng máy khoan cọc nhồi: động cơ thủy lực hoạt động theo kiểu piston chuyển động tịnh tiến, item:92226066, hãng sản xuất:bosch rexroth, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Piston thủy lực phi90 x 3.8m(xilanh chuyển động tịnh tiến) dùng để bơm dầu giúp đẩy cabin lên và xuống cho thang máy. hàng mới 100%/ IT    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Pttt cho thiết bị máy đóng gói cà phê, mới 100%: xy lanh khí nén (thép) - compact cylinder (63x25) cn.01.01.358/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: R2400004_pd02190001-v000015 bộ đẩy thủy lực (chuyển động tịnh tiến), dùng cho phanh cẩu trục/ ed 201/12, emg-thruster, ip65/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Sp-md000-06095 xy-lanh thủy lực dùng cho máy sản xuất dây cáp điện.hàng mới 100%/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Ti nâng hạ thủy lực bằng sắt, kích thước 6,10cm x7,37cm x 33,,02cm, bộ phận cho máy cắt cỏ, auc19772, hiệu john deere - mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Tổng côn (xi lanh tổng côn), mã: ni-301, lắp trên hệ thống côn xe nâng, chất liệu: gang và cao su, không hiệu, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Tool xi lanh thủy lực bằng thép, mới 100%, code: k-hcw-sd70-32-30-in/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Trượt khí chuyển động tịnh tiến(xi lanh) dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, sdaj20x60-20 (hàng mới 100%)/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Vith-16 động cơ thủy lực 3hm-omm32-2, chất liệu bằng thép linh kiện dùng cho máy cưa everising. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xi lanh c1l1281095-300n, code: 9611653, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xi lanh chuyển động tịnh tiến, dùng trong dây chuyền sản xuất tự động hóa, cơ khí, model: ca2b63-350z, hiệu: smc. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xi lanh giảm chấn thuỷ lực; model: 7221-mac1620h, là thiết bị chuyển động tịnh tiến để điều khiển cơ cấu chuyển động và hỗ trợ máy trong nhà xưởng, mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xi lanh job-e-32x80st chất liệu bằng thép. mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xi lanh khí nén, chuyển động tịnh tiến, nhãn hiệu koganei, model:da25 x 300a, hàng mới 100%, dùng cho máy sx nến/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xi lanh nắp capo a-aa26 (22n56-43041), bằng thép kết hợp nhựa dùng cho xe nâng hàng, mới 100%/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xi lanh ra/192050/m/80/f/r, nhôm, thép, dùng cho máy định hình. hàng mới 100% de/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xi lanh thủy lực enerpac brd41, p/n: brd41, loại xi lanh 2 hành trình, vật liệu: thép, tải nâng: 4 tấn, xuất xứ: china, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xi lanh thuỷ lực, model hsg168/140-105/90-50-1800mm, áp suất làm việc 20mpa, dùng trong hệ thống ép thủy lực, hiệu: shandong xinhao, nsx: shandong xinhao hydraulic technology co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xi lanh tn20*20s chất liệu bằng thép. mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xlk5 xi lanh kẹp giữ phôi bằng thủy lực, model jcyg-1, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xltl xy lanh thủy lực chuck cylinder ss1236-102/ 4051200113, bằng nhôm, (165x180x200)mm, dùng đóng mở chấu kẹp cho máy tiện cnc trong dncx. mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xy lanh bơm thủy lực, là phụ tùng sửa chữa bơm piston thủy lực, model bg32/br63, bằng thép, mã số r902519719, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xy lanh kẹp thủy lực dùng để đỡ sản phẩm csu04-h, nsx: pascal. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xy lanh khí nén chuyển động tịnh tiến của máy gia công dây điện, (pf-50-10) hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xy lanh piston thủy lực, model: egz-16-10, code: 15040, hiệu fessto, phụ tùng của máy mài suốt cao su, mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xy lanh thuỷ lực chuyển động tịnh tiến, dùng cho máy ép cọc bê tông, chất liệu bằng sắt, kích thước: (275*52*52)cm+-10%, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xy lanh thủy lực, dùng để ra vào bàn khuôn của máy lưu hóa cao su, chất liệu thép, đường kính trong 25mm, mã a13-301, mới 100%/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xy lanh top hydraulic cylinder 63x25x250tc(bj1505), hoạt động bằng dầu thủy lực, chuyển động tịnh tiến, chất liệu bằng sắt, kích thước phi 63*25cm, dùng cho máy ép cao tầng số 1, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xy lanh, sử dụng cho xe nâng, p/n: 215030, hiệu toyota, mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122100: Xylanh sts-bo-12-30-f (bmcy-sts-bo-12-30-f), đã qua sử dụng (ứng với dòng hàng số 1-tkxk:303781941540/g61)/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: #axt12539#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: mô tơ thủy lực-hydraulic motor.hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: #axt17249#-phụ tùng của máy kéo nông nghiệp: mô tơ thủy lực-hydraulic motor.hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: . bộ nguồn thủy lực,là động cơ thủy lực dùng chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng thủy lực để vận hành băng tải,model:yy-4, đ.a:380v, c.s:4kw,năm sx 2025,mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: 09092025:hệ thống bơm nhớt(hydraulic system,mxa-yd5 0t02,380v/50hz,hệ thống thủy lực gồm:động cơ, bơm thủy lực,bồn chứa dầu,bộ làm mát,sx 2026, nhà sx kaifeng,1bộ=1cái, dùng sx bình ắc quy).mới 100%./ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: 11107620000 motor thủy lực eaton, model s-160ad2sxm, tốc độ quay định mức: 330rmp, khối lượng: 7.5kg, series: s-160, nsx: eaton/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: 1431495900 động cơ thủy lực/hydraulic motor/ BG    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: 17085015 mô tơ thủy lực piston 18cc dùng cho máy phun bê tông. ms:17085015, hàng mới 100%/ AU/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: 17085016 mô tơ thủy lực piston 63cc dùng cho máy phun bê tông. ms:17085016, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: 17085019 mô tơ thủy lực piston 215/93cc dùng cho máy phun bê tông. ms:17085019, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: 2109-3803-005gz5 bộ nguồn thủy lực cung cấp áp suất dầu thủy lực, model sh/dbdecbdf/bj, bằng thép ko gỉ, kth 51*51*100cm, mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: 84122900bntlmv bộ nguồn thủy lực của hệ thống thủy lực (bơm thủy lực, động cơ điện, van điều khiển và bình chứa dầu) dùng cung cấp áp suất dầu thủy lực để đóng mở van từ xa trên tàu/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: 84122900btdtl bộ truyền động thủy lực bằng thép, kiểu chuyển động quay dùng để đóng mở van tàu/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: B00109 mô tơ thủy lực để dẫn động trục vít quay đồng bộ-bp máy ép phun,không hiệu, không model,rộng 40cm*dài 40cm*cao 45cm,hd bằng điện, năm sx 2025. mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Bầu phanh thủy lực dùng để hỗ trợ áp suất thủy lục trong hệ thống công nghiệp. mã hàng:715316 elhy-gerat eb 800-60ii. hiệu:emg(hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Bộ động cơ thủy lực hoàn chỉnh (hydraulic motor assembly), model bbfc-hd, part no: 705-02004, dùng cho máy ép giấy (baler), hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Bộ phận của hệ thống bơm thuỷ lực: động cơ thủy lực (hydraulic motor) 32cc. model: mms32c. nsx: m+s hydraulic. mới 100%/ BG/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Bộ ty thuỷ lực chóng cabo xe ô tô 4-7 chỗ bao gồm phụ kiện ốc vít, chất liệu thép, kích thước3*50cm, model rangert6, hiệu senli/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Bộ ty thủy lực hạ thùng xe ô tô 4-7 chỗ gồm phụ kiện ốc vít, chất liệu thép, kích thước 3*20cm, model rangert6, hiệu senli/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: C063672 mô tơ bơm thủy lực là loại mô tơ thuỷ lực, chuyển động xoay tròn dùng để vận hành hệ thống bơm dầu thuỷ lực của xe nâng hàng, điện áp 48v, công suất 9,3kw, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Động cơ 1 chiều, động cơ bước, công suất 1w, có lồng sóc/ electrical assembly, sealing stepper motor/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Đông cơ cung câp dây, không lồng sóc/ motor,wire feed assy w/cbl, conn, label/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Động cơ quạt (73 cc/vòng) (sch), mã phụ tùng: 20446, hoạt động bằng thuỷ lực, thương hiệu shaktiman, phụ tùng máy thu hoạch mía, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Động cơ thủy lực, 160cc, mã bmr-160-2-a-d,cs 0.16 m3/h, bằng thép, để chuyển đổi cơ năng thành năng lượng thủy lực. dùng cho máy đào. nsx: hebei zhaosheng hydraulic machinery co., ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Fb0194 bàn trượt cơ khí, model: e-xsg80-ar, kt: 50*45*20mm, dùng trong sx máy thiết bị tự động, code j015097683. mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Fb0311 giảm chấn thủy lực, dùng trong hệ thống cơ khí/thủy lực,model: aca0806, hàng mới 100% (code: j015389574)/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Fm5empjdn02041 bộ nguồn thủy thực, chuyển dộng quay, công suất 26kw, couperus diesel hpu, hàng chưa qua sử dụng/ NL/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Hydraulic motor-orbital,2000 series 100 danfoss make, model no. 2-100nb6c-e. mô tơ thủy lực eaton motor (dùng cho khung chụp container của hệ thống cẩu). model no. 2-100nb6c-e. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Hydraulic orbit motor, (smr-125 131m0122), (iaom1-125-2a1-10-m), part no: se010109\ động cơ thủy lực dùng để bơm dầu, chuyển động xoay./ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Hydromotor omp-100 hps antraciet mã 900.0995, mô tơ thủy lực, dùng để tạo chuyển động quay,không dùng để tạo chuyển động tịnh tiến, phụ tùng thay thế cho sơ mi rơ mooc. hàng mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Mô tơ bánh răng thủy lực; model: plm20.16r0-32s5-lg (dùng cho máy khoan đá thủy lực); hãng sản xuất: casappa; xuất xứ: italy; hàng mới 100%/ TR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Mô tơ bơm nước pm, chất liệu thép, hoạt động bằng thủy lực, do trung quốc sản xuất, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Mô tơ khởi động (của động cơ máy thủy trên 22,3kw), p/n: 31100-94402, phụ tùng sửa chữa máy thủy suzuki 40hp,nsx: suzuki, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Mô tơ phanh thủy lực,mã 26740356 phụ tùng cho xe nâng tự hành, nhà phân phối tvh parts nv. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Mô tơ thủy lực dùng cho đầm rung thủy lực dx55, bằng thép; hsx: maanshan hezhao import and export co.,ltd.; hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Mô tơ thuỷ lực model: ompx315, dùng trong nhà máy thép. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Môtơ bơm thủy lực(variable displacement motor),dùng để biến đổi năng lượng truyền từ bơm th.lực thành chuyển động quay tời cáp,ápsuất tối đa 400 bar,dùng cho xe cẩu bánh xích,part no:592307814,mới100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Mô-tơ chuyên dụng đóng/mở cửa máy bay (phụ tùng máy bay thuộc mã hs 98200000, b02), p/n: 439009242, cc: e-6039011. hàng mới 100%/ PH/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Môtơ thủy lực (oil motor),biến đổi năng lượng truyền từ bơm thủy lực thành chuyển động quay, áp suất tối đa 400 bar, dùng cho xe cẩu bánh xích liebherr, part no: 512233214,mới 100%/ TR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Motor piston thủy lực chuyển động bằng piston quay (linh kiện máy cẩu bánh xích, hiệu sany, mới 100%). mspt: 150202040014c. nsx: zhejiang sany equipment co.,ltd/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Motor thuỷ lực (hydraulic motor). công suất: 4000v/phút. áp suất nén: 400bar. type no. atus2fm125/61w-pab-01. nsx: shenzhen aotuoshi hydraulic machinery, hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Motor thủy lực ký hiệu kc38cnernff06snna.10-250 vòng/phút, hoạt động bằng dầu thủy lực tuần hoàn 80-200lít/phút, dùng cho xe nâng tổng đoạn 100tấn nsx xgma co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Nl74 mô tơ, 1120-003-0024,hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Phụ tùng bơm bê tông: mô tơ thủy lực dùng để quay thùng trộn bê tông 6433-042,hoạt động bằng thủy lực,chất liệu thép là chính + cao su lưu hóa k xốp,k hiệu,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Phụ tùng máy khoan đá tự hành: mô tơ thuỷ lực quay quạt gió hút bụi lỗ khoan, công suất 11kw, model mb6ak400, nhãn hiệu danfoss, p/n: 988500-110011, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Phụ tùng xe bơm bê tông: mô tơ dầu thuỷ lực, 500mh, lưu lượng 14cc/vòng, dùng cho bơm bê tông (oil motor for agitator - 2005) mã aj-rb04000c0, hiệu: junjin. hàng mới 100%/ BG/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Pt cần cẩu,hiệu liebherr,mới 100%: motor thủy lực-12596240/ CH/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: S-220a motor thủy lực trục ngắn, model s-220a. tốc độ quay định mức 253rmp, áp lực định mức 11.7mpa, áp lực tối đa 14.1mpa, momen xoắn đầu ra tối đa 435n.m, khối lượng 7.9kg, nsx: eaton, nhật bản/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Tshd1000-a1678414 cụm mô tơ bơm thuỷ lực, hiệu hoyer, loại hmc3 180l-4, bao gồm 3 máy bơm, công suất 22kw, điện áp 400/690v, 50hz, tốc độ quay 1470 rpm, ip55. mới 100%/ NL    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Vn-bi1-39248 mô tơ thủy lực sh11c m 030 me ob cbm fm3, áp suất làm việc 430 bar, có phanh thủy lực, hàng mới 100%./ IT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Vn-bi3-5124875 động cơ thủy lực, hiệu hamilton, model: hj215, công suất 260kw/350hp(kèm các phụ kiện). mới 100%/ NZ/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Vn-lse-b2026424 động cơ thủy lực hr 200 s a4 sc320 m09 của cẩu cứu sinh, hàng mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Xi lanh thủy lực nâng hạ máy công nghiệp, model: yql700*300*22*10*750n (l700300 plus tsc), hiệu: gas spring, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Xy lanh thủy lực quay mã: tk-a533 bằng thép hợp kim, chuyển động xoay, dùng cho máy công cụ. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84122900: Y0610-0002930 trạm thuỷ lực dùng trong dây chuyền sản xuất khung nhôm. kích thước 450*580*800mm, 380v, 2.5w,nsx:2025,nsx:suzhou yaoers precision machinery co., ltd. mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: (rm/8025/m/25)-xi lanh khí nén tịnh tiến dùng trong dây chuyền sản xuất xi măng, nhà sx: imi norgren- đức, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: . xi lanh khí nén chuyển động tịnh tiến tr10x20s(a);hãng sản xuất: airtac. hàng mới 100% tw/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 008-air-cld-sda32x30 xy lanh khí nén airtac, mã sda32x30, mới 100%/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 02006-xldch-002 xy lanh khí cdq2a32-50dz bằng nhôm,hãng sx: smc, hoạt động bằng khí nén, mới 100%/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 10005403 pneumatic linear, acting cylinder, compact guide cylinder, include a new lift plate and a smc cylinder, used to modify the cart platform height of the ctt tool/ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 13277867 xi lanh - cylinder/ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 141100035_xi lanh, model: acqs63x40, hãng: airtac, c.liệu thân nhôm, cần + ống bằng thép, loại xilanh khí nén chuyển động tịnh tiến, kt: đ.kính pitong phi 63mm, hành trình 40mm, dùng trong nx, mới100%/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 19182 xi lanh khí nén smc c95sdb200-400, chuyển động tịnh tiến, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 19202 xi lanh khí nén smc c95sdb200-600, chuyển động tịnh tiến, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 25i6148217-21 xi lanh khí, kt: 60x15x20mm, loại: cdjp2b10-20d-m9bl, dùng cho thiết bị làm sạch bộ vi chuyển động bằng công nghệ plasma. nsx: vision semicon. mới 100%/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 26517pj06 xi lanh khí bằng nhôm cylinder unit, mới 100%/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 335100-9221 xi lanh khí nén dsbf-c-50-50-ppv-a-n3, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 335100-9228 xi lanh khí nén nhỏ gọn cdc-32-110-a-p-a-r, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 335100-9263 xi lanh khí nén nhỏ gọn adn-12-50-a-p-a, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 335100-9299 xi lanh khí nén nhỏ gọn cdc-32-25-i-p-a-r, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 335100-9534 bộ truyền động tuyến tính, dgc-k-32-200-ppv-a-gk, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 335101-2185 xi lanh khí nén nút chặn dfsp-q-32-15-ds-pa, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 335101-2192 xi lanh khí nén dfsp-32-20-ps-pa, sử dụng cho máy cắt giấy, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 358085 xy lanh truyền động bằng điện d=25mm, h=80mm, dùng cho máy trulaser dùng trong công nghiệp, mã hàng: 358085, nsx: trumpf. mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 40279147 xylanh khí cq2b32-15dmz bằng nhôm, dạng đẩy 1 ty, kích thước nòng 32mm, hành trình 15mm.hàng mới 100%/ SG    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 500303175 cylinder kit,pneumatic cylinder non elec,pull and push the comp, brand: graco/ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 500311138 stainless steel, actuator pneumatic tuned-damping, 20mm diameter x 275mm stroke for dek/ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 500376903 cylinder,mbdas4.5*10-l-ze155b2, made of stainless steel, linear acting cylinders, dimensions 15 x 6 mm, to drive equipment./ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 500377011 air cylinder, cqsb16-10d, made of steel, linear-acting cylinder, used to help flux squeegeeing, misumi brand/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 500721801 pneumatic cylinder b40mm s110mm flat/ BG    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 500727798 pneumatic linear acting cylinder, tie-rod type, used for tcx3 machine, to provide driving force./ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 500892897 air cylinder, 3/4" bore x 1" stroke, linear acting, made of stainless steel, extends and retracts air knifes in the system./ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 525012a00159 xylanh khí msqa20l3. dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 525012a00333 xylanh khí cdm2b40-175az. dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí. hàng mới 100%/ SG    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 5mna0001900 bộ truyền động khí nén cno -pneumatic actuator cno, hàng mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 702010013169 xi lanh khí nén, model cdujb6-15dm, hiệu smc, mới 100%, 702010013169/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 702010040011 xi lanh khí nén có trục dẫn hướng, model: mgpm12-10z, hiệu msc, mới 100%, 702010040011/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 702010040235 xi lanh khí nén tịnh tiến, model: mgj10-15, hiệu: smc, kt: 40*35*15mm, mới 100%, 702010040235/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 702010070384 xi lanh khí nén, hiệu smc, model cdujb8-6dm, mới 100%, 702010070384/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: 96707 xy lanh khí (acc-507685 ldr top clamp cyl b20 m10) vận hành bằng khí nén, chuyển động tịnh tiến. hàng mới 100%. hàng phục vụ sx/ CZ    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: A00-00057 xy lanh khí nén-cyl air (7e-3352hs) pa-0000210,chất liệu nhôm,đườngkính xy lanh 46.5mm,chiều dài 218mm,hoạtđộng bằng khí nén,chuyểnđộng tịnh tiến,phụtùng thaythế cho máy in.mới 100%/ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: A222047 a222048 xy lanh khí cq2b40-15dmz dùng để cài chốt an toàn khi đóng mở cửa dùng cho lò sấy.hãng sx: smc.hàng mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Acyl-023029029s xi lanh khí, bằng thép cylinder (af 16a-s5), kích thước (23*29*29)mm được sử dụng trong quá trình sản xuất jig; hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Air cylinder/cq2b20-100-xi lanh gió,mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Alc2-80r-st30-n-m10(hg-kr13) xy lanh điện, sử dụng sức mạnh của khí nén để tạo ra lực cung cấp cho chuyển động / 24v cđ tịnh tiến, kt 250*160*80/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Bộ chuyển động tịnh tiến(xilanh) dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, d-121-xdr-e(hàng mới 100%)/ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Bộ phận của máy nén khí: xy lanh khí nén, loại chuyển động tịnh tiến, bằng thép. kt: 22*12*8cm+-10%, hiệu: cypr. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Bộ xilanh cắt chỉ phải máy trần chun kansai fx-5523, mã hàng: 05-5440-2, hiệu: kansai special, dùng trong may công nghiệp, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Bộ xylanh hơi item: 910502 của thiết bị kiểm tra rò rỉ túi nhựa, nsx: haug quality equipment, hàng f.o.c, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: C050180 xy lanh khí bằng nhôm (sda32*30) sử dụng khí nén để đẩy thanh truyền chuyển động kẹp giữ cố định dây điện của máy xoắn dây điện. hàng mới 100%/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: C3102956-00 xi lanh đựng dầu của bơm bằng nhôm dùng cho máy xịt rửa, kt: 31*37*25cm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Cc2023026983 xylanh khí chất liệu nhôm đúc, đường kính nòng 32mm, áp suất hoạt động tối đa 1.5mpa - tối thiểu 0.05mp, dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (cq2kb32-10-cjxc0187). mới 100%/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Cc2023036334 xylanh khí chất liệu nhôm đúc, đường kính nòng 20mm, áp suất hoạt động 0.1-0.6mp, dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (msqb20r). mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Cc2023038137 xylanh khí chất liệu nhôm đúc, đường kính nòng 40mm, áp suất hoạt động 0.05-1mp, dùng trong truyền động khí nén (mkb40r-10z-dcz9281z). mới 100%/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Cc2025018123 xylanh khí chất liệu nhôm đúc, đường kính nòng 6mm, áp suất hoạt động 0.15-1.05mpa, dùng để đẩy sản phẩm trên máy gia công cơ khí (mxj6-5). mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Cdqsb12-30dcm-m9nl xi lanh khí nén, bằng nhôm, đường kính trong 30mm, dùng cho máy gập màn hình điện thoại, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Cdu16-10d-a93l xi lanh khí, sử dụng sức mạnh của khí nén để tạo ra lực cung cấp cho chuyển động/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Cs-xylakhi xi lanh khí bằng đồng, code: mspcm6-15, hành trình 15mm, mới 100%/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Ct004085 xy lanh khí, cd85f25-160-a. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Cylin_(e31) xi lanh khí nén, chất liệu bằng thép, model my3b16-250-a93, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Cylinder xi lanh khí nén của máy sản xuất màn phim quang học. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Cylinder. xilanh cho ty cắt đuôi phôi bằng thép không gỉ. model: 3731087 của usa trong ngành công nghiệp ép nhựa. mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Động cơ dùng khí nén dạng xi lanhsmc cdjp2b10-20d-đường kính 10mm, hành trình 20mm (dùng để thay thế sửa chữa máy, mới 100%)/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: G42422667 xi lanh khí nén bằng nhôm 1280.i20.25 - flexihead dùng cho máy cắt bản in, hiệu kongsberg. mới 100%/ HU    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Hnxlkhi xylanh khí-cujb8-10d mini free mount cylinder (smc)/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Ksb001 xi lanh khí (dsnu-16-50-ppv), hiệu festo, linh kiện dùng cho máy đóng gói. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Ksb019 xi lanh khí (and-63-40-i-pps), hiệu festo, linh kiện dùng cho máy đóng gói. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Linh kiện, phụ tùng thay thế máy thổi chai nhựa: xy lanh khí nén chuyển động tịnh tiến d=32x80, art: 7077; mới 100%/ CH/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Lk-cx xi lanh khí nén - linear motor, code: a-55-211, nsx: linak, mới 100%./ DK    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: M1600980 xy lanh khí chuyển động tịnh tiến,model:dsbc-125-955-ppva-n3 hoạt động bằng khí nén, k có bình khí,dùng để tạo động năng cho các thiết bị cơ khí trong nhà xưởng,mới 100%,hiệu festo/ SG    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: M1601011 xy lanh khí chuyển động tịnh tiến, model:dsbc-80-210-ppsa-n3 hoạt động bằng khí nén, k có bình khí,dùng để tạo động năng cho các thiết bị cơ khí trong nhà xưởng,mới 100%,hiệu festo/ HU    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Mac010019 xy lanh khí cda2b50-200z, hoạt động trong hệ thống khí nén, đường kính nòng 50mm, hành trình 200mm, áp suất khí 0.05-1mpa, hãng smc-(cylinder).mới 100%/ SG    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Mcm80291028 xi lanh khí, loại: 5021-0544, chất liệu nhôm, dùng cho máy gắn cụm vi chuyển động vào cụm chống rung quang học. nhà sản xuất: besi. hàng mới 100%/ MY    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Motor dùng khí nén, chuyển động tinh tiến, chỉnh nâng/hạ vị trí cho tay vịn, linh kiện thuộc surgeon console của hệ thống robot, mã 371853, serial no: vbm2533832, vbm2534878. mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Nkvt071 xi lanh khí nén, kích thước d200mm, hành trình 660mm pneumatic cylinder iso 15552 stocke 660. nhà sản xuất api srl. mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Nối hơi m13-10/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Npl2176 xi lanh khí nén bằng thép p/n: 2000067752 (kích thước 159mm x 71mm x 106mm) dùng cho van bi bằng hơi. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Nvl150 xi lanh khí nén bằng thép, air cylinder amd2tn80-400-y-a54k, 5065-808290, p514-2401-457/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Pa0600504a0 xi lanh nhôm (dùng cho máy may công nghiệp, hàng mới 100%)/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Phụ tùng cho máy tách hũ thủy tinh từ pallet, mới 100%: xi lanh dẫn hướng sử dụng khí nén (mini-slide mgpm-25-125az), bằng thép không gỉ./ IT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Phụ tùng dùng trong máy kéo sợi dệt: xi lanh chuyển động tịnh tiến, dùng để điều chỉnh tốc độ dò sợi, air cylinder, model 0md-410-016 mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Phụ tùng máy chế biến,rót sữa:xi lanh khí nén round cylinder, dsnu 32x30mm;90600-4633;nsx:festo ab.mới100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Pistong khí cho máy cắt tr 100. mã: pn.07.002.(hoạt động tuyến tính). hãng: remet. xuất xứ: italy. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Pn 0905826067: xy lanh khí nén đường kính psiton 185mm, kích thước 385x46mm model my1b20g-185 hiệu smc. hàng mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Prcp3783 - động cơ dùng khí nén, chuyển động tịnh tiến (xi lanh), model: cm2z32-oaw560-50, hiệu: smc, vỏ ngoài và piston bằg nhôm, dùng để đóng mở đường ống hút của máy hút liệu. mới 100%/ CZ/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Pt máy chế biến,rót sữa:xi lanh khí nén đẩy mỡ trong khoang cấp, bằng thép không gỉ và cao su tổng hợp, kích thước 217x59.5x59.5mm lubrication unit, cylinder g1/8;70000210885;nsx:groeneveld.mới100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Pttt máy cân, mới 100%: xi lanh khí nén - round cylinder buhler uns-23163-061/ CZ/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Ptv00430 xylanh khí cdq2b20-30dcz bằng nhôm, dạng đẩy 1 ty, kích thước nòng 20mm, hành trình 30mm,dùng trong truyền động khí nén, chuyển động tịnh tiến.hàng mới 100%/ SG    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Q310-610289 xy lanh trượt dgsl-12-150-y3a, tạo chuyển động tịnh tiến. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Q311-200097 xy lanh khí nén nlpd08-50s, dùng để tạo chuyển động tuyến tính trong các hệ thống khí nén. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Qcad07366 xi lanh khí, dùng tạo truyền động của động cơ khí nén, model mgpm12-200z, vật liệu hợp kim nhôm, kích thước 12 mm, hành trình 200mm, áp suất 0.12 - 1.0 mpa, nsx smc, mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Rdqb32-50m-m9n xylanh khí nén, đường kính 32mm, hành trình 50mm, dùng cho máy dán màn hình máy tính bảng. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Rg00600e-045021 xylanh khí mgpm32-150z bằng nhôm hợp kim, dùng trong truyền động khí nén/ SG    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: S0125250 xi lanh khí nén (hàng mới 100%) no.30104627 (advu-32-60-p-a)/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Sp0058179_xi lanh khí nén, sx 2025 dùng để lắp chân đột để đục túi bóng của máy làm túi bóng trong nhà máy dệt cn(mới 100%)/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Sp0096873_xi lanh khí nén (102860), sx 2025, dùng để đóng mở con lăn ép - nhả của máy milling trong nhà máy dệt nhuộm cn, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Sp0096875_xi lanh khí nén (102861), sx 2025, dùng để đóng mở con lăn ép - nhả của máy milling trong nhà máy dệt nhuộm cn, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Sp0096877_xi lanh khí nén (102862), sx 2025, dùng để điều chỉnh áp lực ép của vải vào con lăn trong quá trình tạo nỉ, sử dụng cho máy milling trong nhà máy dệt nhuộm cn, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Tbnx118 xi lanh chuyển động tịnh tiến hoạt động bằng khí nén, loại mf20x30ca, hiệu: airtac, dùng cho máy móc trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Trượt chuyển động tịnh tiến (xi lanh) dùng khí nén dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, nrm-022-d (hàng mới 100%)/ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Trượt khí chuyển động tịnh tiến (xi lanh) dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, hiệu bimba, nrm-020.5-d (hàng mới 100%)/ MX    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Van khí điều khiển bằng khí nén, model: 334-011-02, hiệu camozzi, chuyên dùng cho xy lanh khí nén, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh (chuyển động tịnh tiến) cr0619-b2 mycom b, công dụng: giữ kín cho cho máy nén khí, mới 100%,nsx:vinayak trading co./ IN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh air cylinder sc-30*30-ca hàng mới 100% [v5305y008e] /a0085/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh bằng nhôm - vacuum-grip cylinder. p/n:0903010690, dùng trong máy rửa chai u1. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh cdq2b25-20dmz, là loại xi lanh khí nén, hiệu: smc, đường kính: 25mm, sử dụng để tạo chuyển động tịnh tiến trong tự động hóa công nghiệp, mới 100% jp/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: xi lanh cdqsb25-15d dùng cho máy tự động hóa, nhãn hiệu jmtvn, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh chuyển động tịnh tiến - hoạt động bằng khí nén,dùng cho dụng cụ loại bỏ keo thừa trên máy bôi keo tự động, dùng để sản xuất loa, kt: 210x110x70mm, cylinder.mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh dẫn hướng khí nén, dạng chuyển động tịnh tiến, model cy1sg6-150bz-m9nl, đk piston 6mm (+-10%), hành trình 150mm, vỏ hợp kim nhôm,dùng trong các hệ thống tự động hóa, hiệu smc, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh dùng khí nén, chuyển động tịnh tiến, cao 35mm, đường kính 30mm, model: cqsb16-25d, hiệu: smc, dùng cho máy xuyên go, mới 100%./ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh giảm chấn_shock absorber cylinder sa1007-an. maker: chanto. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh hoạt động bằng khí nén al2a-fa-40x75st, hiệu jufan (jfc), hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh jig cylinder jdas12*10 0 hàng mới 100% [v5305y065b] /a0085/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh kẹp khí nén, dạng chuyển động tịnh tiến, model mhzl2-20s- m9nl, đk piston 20mm (+-10%), vỏ hợp kim nhôm, dùng để gắp, giữ chi tiết trong các hệ thống tự động,hiệu smc, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh khí nén, dạng chuyển động tịnh tiến, model cdq2b20-10dm-xb6, kt (150*100*100)mm+-10%, chất liệu thép, dùng để thực hiện động tác chặn, đẩy trên băng tải nhỏ, ko hiệu, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh khí-phụ tùng máy kéo sợi, hàng mới 100% (air cylinder)/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh lật dùng cho máy xúc zl50cn, loại dùng khí nén,chuyển động tịnh tiến, chất liệu thép.kích thước dài 1190mm, phi 90mm, nsx:ningbo longhua hydraulic parts co.,ltd.,. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh nén khí_air cylinder acm20x50. maker: chanto. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh nhôm. phụ tùng dây chuyền đóng chai.cylinder ew 16 h 50. p/n:0026000575. hàng mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh nlcd06-20-w8h, dùng khí, dùng cho dây chuyền sản xuất linh kiện, hãng tpc. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh pb16*200su, loại chuyển động tịnh tiến, chất liệu thép, dùng trong máy điểm keo, kt: 76*18mm, (raaa-01798), nsx:jiangsu cowain technology co., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh pen cylinder pbdas10*40-a hàng mới 100% [v5305y168e] /a0085/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh quay msua3-90s, loại chuyển động tịnh tiến, hoạt động bằng khí nén, kt (72*44*44)mm +-10%, chất liệu thép không gỉ, dùng để tạo chuyển động quay trong hệ thống tự động hóa, hiệu smc, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh tiếp nguyên liệu hoạt động bằng khí nén, chất liệu đồng hợp kim nhôm, dùng trong công nghiệp, đường kính 20mm, dài 550mm, nsx: hangzhou fuyang fujia machinery co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh tịnh tiến khí nén 25mm g1/8" (code 1002389), phụ tùng máy chưng cất sox hiệu gerhardt, dùng trong nghiên cứu thí nghiệm thực phẩm, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh tr6x10s hiệu: airtac, loại xi lanh khí nén, đường kính: 6mm, thường được dùng trong các ngành công nghiệp tự động hóa, mới 100% tw/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xi lanh xi lanh khí nén dùng cho máy cắt tấm lót giày - cylinder acq50x30sb, model: a6000111, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xilanh khí (model: tgqm16-75-w13s, dùng trong máy gia công thấu kính, mới 100%)/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xilanh mxq6-20.chất liệu: hợp kim nhôm, tạo chuyển động tịnh tiến trên một bàn trượt tích hợp ray dẫn hướng. hàng mới 100% jp/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh (hoạt động bằng khí nén, chuyển động tịnh tiến, dùng cho băng tải cấp phôi)/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh bằng hợp kim nhôm, dùng cho máy đóng thùng lon u2 - cylinder dsbc-50-50-ppsa-n3 (0903417194). hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: xy lanh cdqsb25m-30d, dùng để dịch chuyển trục đẩy trong máy gắn linh kiện điện tử, hoạt động bằng khí phi 6, chất liệu bằng thép. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh chống cửa bằng thép c16-26082 cho máy sản xuất bảng mạch điện tử. nsx: suspa. mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh chuyển động tịnh tiến (bộ phận chuyên dụng của động cơ khí nén) cylinder,1.12b x 01.75;300945, là phụ tùng chuyên dụng thay thế của máy sx lon -, mới 100%.ncc: bw integrated systems uk ltd/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh dgs-16-40-ps2, hoạt động bằng khí nén, hiệu festo, dùng trong nhà máy sản xuất thực phẩm, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh đôi dhpc-10-a-s, chuyển động tịnh tiến, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh đóng mở cửa khách (chuyển động tịnh tiến) 757108d100 là linh kiện,phụ tùng rời của xe khách 22 đến 47 chỗ ngồi, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh doppeltwirkend d=25 hub=70 g1/8 - cylinder mni-da,p/n.: 4035012051, mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh iso 15552 pra d=80 hub=125 g3/8 - cylinder,p/n.: 4035010716, mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh kẹp, model: mxq6-20-m9nm, kích thước: 58*31*20 (mm), chất liệu: nhôm, nsx: smc, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh khí nén chuyển động tịnh tiến (bộ phận của động cơ khí nén),áp lực bơm (600-1200)psi,piston (500-900)cc,kt phi 6mm, dài 68mm,dùng bơm mỡ cho máy vật tư công nghiệp,bằng hợp kim nhôm.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh nhôm. phụ tùng dây chuyền đóng chai. cylinder r82202017 (0026000223). hàng mới 100%./ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh sc 100x100 (sc100x100, airtac) động cơ khí nén chuyển động tịnh tiến (hàng mới 100%) tw/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh sc80x125/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh tăng áp hoạt động khí nbh3-60-130, bằng thép, kt: 553x400x370mm, nặng 17kg/chiếc, dùng cho máy ép thủy lực, hiệu taiyo, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh truyền động tịnh tiến dfpk-75-20-v4 hoạt động bằng khí nén, không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ IN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh xy lanh khí cdm2b25-100z (xy lanh, chuyển động tịnh tiến), dùng trong nhà máy sản xuất lốp xe, mới 100%/ SG    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xy lanh/ bom boardstop kit lip seal/ GB    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xylanh cdujb6-10dm.chất liệu: hợp kim nhôm (xi lanh khí nén). hàng mới 100% kr/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xylanh khí 2300250025xp, kích thước: 40,5mm x 92 mm x 41,5 mm. hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xylanh khí nén fca-b4 dùng cho máy trộn nguyên liệu nhựa wsb-9xx, chuyển động tịnh tiến - mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Xylanh nén khí của máy kiểm tra đặc tính sản phẩm sc06-05. mới 100%/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Z0000001-668727 xi lanh khí nén hppf-8-32-a-sa, đường kính 8mm, hành trình 32mm, áp suất 1.5bar-7bar. kt: l72mmxw32mmxh27mm. chất liệu nhôm, dùng cho máy cấp nhả hàng tự động. mới 100%/ SG    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Z0000001-669044 xi lanh khí nén drrd-16-180-fh-y9a-sa, kt nòng 16mm, hành trình 180mm,áp suất 0.2 mpa-1 mpa, có chuyển động tịnh tiến, chất liệu nhôm dùng cho máy cấp nhả hàng tự động. mới 100%/ SG    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Z0000001-751527 xi lanh khí nén hppf-12-48-a-sa, kt nòng 12mm, hành trình 48mm, áp suất hoạt động 1bar-7bar, kt:l106.0xw40xh34.8mm, bằng nhôm, dùng cho máy cấp nhả hàng tự động, 1 chiếc/bộ. mới 100%/ SG    Hs code 8412
- Mã Hs 84123100: Zy381-cyl0315 xy lanh cdg3bn20-150f-m9bl chuyển động tịnh tiến trong hệ thống khí nén, dùng cho máy thành hình, kt 150mm*20mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: 1000223561 xi lanh nén khí, được gắn giữa đế và khung bàn chạy máy chạy bộ để giảm lực nén khi gập khung máy thu gọn, lực nâng 550n, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: 1000355498 xi lanh nén khí, được gắn giữa đế và khung bàn chạy máy chạy bộ để giảm lực nén khi gập khung máy thu gọn, kt phi 18*430l (mm), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: 1000377819 xi lanh nén khí để giảm lực nén khi gập khung máy thu gọn 600n, kt 485x197 (mm), hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: 1000456755 xi lanh nén khí, được gắn giữa đế và khung bàn chạy máy chạy bộ để giảm lực nén khi gập khung máy thu gọn 250n, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: 1000468255 xi lanh nén khí, được gắn giữa đế và khung bàn chạy máy chạy bộ để giảm lực nén khi gập khung máy thu gọn 400n, dài 645mm*280mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: 130801000651 xy lanh trượt dgc-k-40-750-ppv-a-gk hoạt động bằng khí nén (loại chuyển động thẳng độc lập, không phải loại chuyển động tịnh tiến), không có bình khí. mới 100%, hiệu festo/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: 2708950300 xy lanh khí-rotary cylinder(rotary cylinder)/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: 35248927 xy lanh khí dùng trong hệ thống khí nén. p/n: 311-dxp (po: a6p-4519533805). hàng mới 100%/ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: 36975544 xy lanh khí dùng trong hệ thống khí nén. p/n: 3ss 1/2" (po: a6p-4519551651). hàng mới 100%/ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: 39606236 xy lanh kẹp ev-12-3 hoạt động bằng khí nén, không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: 39621398 xy lanh khí dùng trong hệ thống khí nén. p/n: avp-1 1/8" x 1" (po: a6p-4519485875). hàng mới 100%/ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: 39797950 xy lanh khí dùng trong hệ thống khí nén. p/n: avp 1-1/8" x 3-u (po: a6p-4519529119). hàng mới 100%/ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: 39993769 xy lanh khí dùng trong hệ thống khí nén. p/n: avp1x1-1/2 (po: a6p-4519569524). hàng mới 100%/ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: 500081450 aluminium actuator body, bore 9.52 mm, non electric, part of actuator,use air to open and close, function: produces force (opening and closing)/ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: 500370447 rotary actuator, smc crb2bw30-270sz, to produce a up/down movement (via pneumatics) for the tray transport module./ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: 702010060557 xi lanh khí nén thực hiện chuyển động xoay, model mszb20a, hiệu smc, kích thước: 0.054*0.065*0.206mm, mới 100%, 702010060557/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: A106363 motor giảm tốc mini 3ik15rgn-cw2e, điện áp 1 pha 200v, công suất 15w, hãng sx oriental. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Air hydraulic converter/ccts 100-300-bộ chuyển đổi áp lực khí nén qua dầu, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Air hydro converter/yct63x100-bộ chuyển đổi khí nén qua thủy lực làm từ nhôm,mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Air motor/ t461-435\động cơ khí nén chuyển động quay (không phải chuyển động tịnh tiến) dùng cho máy sản xuất giày, mới 100%/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Bộ điều khiển khí nén, model: at52, công dụng: dùng để điều khiển hoạt động đóng/mở của các loại van công nghiệp, nsx: zhejiang xinhong valve and fitting co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Bộ động cơ khởi động bằng khí nén, dạng chuyển động quay, dùng khởi động cho động cơ diesel của bộ nguồn thủy lực trong hoạt động gkdk, p/n: pa24-309, nsx: mccoy, mới 100 %./ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Bộ rung khí nén dùng làm rung đường ống dẫn bột của máy chiết rót bột thuốc, model vibra vt 9, hãng airex spa, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Bộ truyền động khí nén (động cơ khí nén) điều khiển đóng mở van, thân nhôm, không đi kèm van, không dùng điện, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Đầu đẩy (dùng cho xy lanh)1020312022, hàng mới 100%/ SG    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Động cơ của máy mài (ynr-8f), loại hoạt động bằng khí nén, model: 4003 0305 02 99, hiệu: yokota. hàng mới:100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Động cơ dùng trong quá trình trộn sơn, chất liệu bằng thép, hoạt động bằng khí nén, air motor / model 4am-nrv-22f, nhãn hiệu gast, 5065-809880, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Động cơ hoạt động dạng quay bằng khí nén, nhãn hiệu gemue, model dr00100u f05f07-n- (mới 100%)/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Động cơ khí nén, dùng chuyển đổi năng lượng áp suất của khí nén thành năng lượng cơ quay cho trục lăn máy lưu hóa, hiệu gast, model am425, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Fabco-b-721-x-e xi lanh, loại khác - cylinder/ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Ks-910ue4-42 tấm gia nhiệt bằng sắt (linh kiện máy đúc đế giày) (heating plate (left bottom) of ks-910ue4), hàng mới 100%/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: M1601059 xy lanh dẫn hướng dfm-50-125-p-a-gf hoạt động bằng khí nén, không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Máy rung khí nén,model: bvp-60c, áp suất khí nén: 0.6mpa, dùng rung tách bê tông đọng trong thành thùng chứa của máy trộn bê tông, nsx: zhejiang hangao pneumatic tools co., ltd, mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Mô tơ chạy bằng khí nén, model: lzb22-ar003-56, công suất: 0.16kw, nhãn hiệu atlas copco, hàng mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Mô tơ hoạt động bằng khí nén điều khiển mũi khoan của máy cắt vải (tốc độ 3500 vòng/phút) - p/n: 137240. nsx: chicago pneumatic tool. hàng mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Mô tơ khí nén, hoặt động bằng khí nén, sử dụng cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu hiệu suất cao an toàn không phát sinh tia lửa điện, model: 4am-nrv-22f, hiệu: gast, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Mô tơ trục chính dùng khí nén, tốc độ quay: 19,000 vòng/phút, áp suất khí nén 0.3-0.5mpa, model: am-3020r. hãng sản xuất: nakanishi. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Motor động cơ trục chính dùng khí nén bm14, chiều dài 161mm,áp suất không khí cung cấp 0.1-0.3 mpa, đường kính 30mm, hàng công cụ dụng cụ, nhà sản xuất urawa, mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Mtkn mô tơ dùng khí nén/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Others xi lanh khí nén tcl20x40s (xi lanh khí nén bằng thép). hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Others xy lanh khí sc 63 x 400 - s (xi lanh khí nén bằng thép). hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Others xylanh khí nén tn32*20s (xi lanh khí nén bằng thép). hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: S02723 xy lanh khí, dạng xilanh quay tròn, góc xoay tối đa 190 độ, vỏ nhôm, trục piston-inox, c/suất:0.7mpa, dùng cố định sản phẩm, hsx:wodtop, mới 100%,wrmsqb3ae+dmsh-030, s02723/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Thiết bị rung hoạt động bằng khí nén, mã hàng: 0h-bv-35c, nsx: survito, mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Vtsx dong co bộ truyền động quay 180 độ, hoạt động bằng khí nén, dùng cho máy hàn chì lca, code: crju1-90-f8bz, mới 100% (phụ tùng thay thế)/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Xi lanh chuyển động xoay, hoạt động bằng khí nén, góc xoay: 180 độ, hàng mới 100%- phụ tùng của máy bào cước sx bàn chải đánh răng-sxp0145470-air cylinder cdrbu/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Xi lanh crb1bw80-90s, hãng smc, chất liệu thép,kích thước: 200*100*120mm, dùng khí nén dùng cho thiết bị tự động hóa (máy đúc, máy dập, máy mài), năm sx 2025, mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Xi lanh khí nén mhzl2-10d-m9bl, loại song song hành trình dài, đk 10 mm (+-10%), hành trình mở ~8 mm mỗi bên, thân hợp kim nhôm - thép không gỉ, dùng trong hệ thống tự động hóa công nghiệp, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Xi lanh nén khí. part number: 517-16-050p. model: cm225-udt016-165. (linh kiện trong máy cnc, dùng để truyền chuyển động lên xuống). nhãn hiệu: smc. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Xi lanh, phụ kiện máy dệt, chất liệu: aluminium, hiệu: staubli, model: z50605300, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Xilanh bằng thép, dùng kẹp hoặc di chuyển sản phẩm trên máy lắp ráp và kiểm tra chốt cửa ô tô hiệu smc. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Xy lanh cdrq2bs10-180, đường kính trong 10mm, chất liệu chính bằng hợp kim nhôm, hoạt động bằng khí nén, chuyển động quay, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Xy lanh dẫn hướng dfm-12-40-p-a-gf hoạt động bằng khí nén, không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Xy lanh đôi dhpc-10-a-b-2 hoạt động bằng khí nén, không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Xy lanh kẹp ev-15/63-4 hoạt động bằng khí nén, không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Xy lanh khí nén, sử dụng khí nén tạo lực cơ học để tạo chuyển động xoay, chất liệu nhôm, model mkb12*10lz, kt: 12*10mm, nsx: shuangxin pneumatic co., ltd., năm 2025, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Xy lanh trượt dgst-16-10-pa hoạt động bằng khí nén, không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84123900: Xy lanh xoay dfpd-80-rp-90-rd-f0507 hoạt động bằng khí nén, không có bình khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ IN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: #cb11471776# -phụ tùng của máy thu hoạch: mô tơ cắt khúc-hydraulic motor.hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: . xi lanh trục vít, dùng để nén, trộn và đẩy nhựa bằng chuyển động xoắn của trục vít, chất liệu thép, nsx: jinjiu machinery manufacturing co., ltd., năm sx 2025, mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: 12045145 mô tơ gạt kính dùng trong máy phun bê tông. ms:12045145, hàng mới 100%/ AU/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: 302080000890 302080000890/động cơ trục bánh xe trung tâm của xe scooter, không gắn bình điện, kích thước 60/65-6.9 inch, mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: 416020000062 416020000062/động cơ trục bánh xe trung tâm của xe scooter, không gắn bình điện, kích thước 8.1*2 inch, mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: 416020000069 416020000069/động cơ trục bánh xe trung tâm của xe scooter, không gắn bình điện, kích thước 273*68mm, mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: 416020000074 416020000074/động cơ trục bánh xe trung tâm của xe scooter, không gắn bình điện, kích thước 10 inch, mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: 50513090101a mô tơ của mô- đun con lăn, điện áp 2.33v, công suất 3.5w, quy cách 47*42*42mm, 20-1297-01e, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: 983-738 mô đun đẩy cho chân vịt, thruster drive module rrm000400162/ dnv/24s000531-41, trang bị trên tàu, mới 100% (hàng tháo rời vận chuyển)/ NO    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: 983-739 mô đun đẩy cho chân vịt, thruster drive module rrm000400162/ dnv/24s000531-42, trang bị trên tàu, mới 100% (hàng tháo rời vận chuyển)/ NO    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: A0010663 mô tơ (động cơ bước)/stepping motor/c005c-90215p-1_hàng mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Actuator: thiết bị truyền động điện-thủy lực model skd62, hoạt động bằng điện 24v, kích thước 127*300*169 mm, bộ phận của van điều khiển, hãng siemens. mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Bộ mô tơ dùng cho máy in mã vạch toshiba b-sx5t, part no: 7fm00167100, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Bộ mô tơ ruy băng máy in mã vạch toshiba ba400, part no: 7fm07256000, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Bộ phận của máy hàn: motor điều kiển dây hàn (feeder motor), công suất: 800w, 3 phase, hiệu: lincoln. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Bộ truyền động hoạt động theo nguyên lý nhiệt twa-q 230v nc 1.2m cable, dùng truyền động đóng mở van; 082f1600, hiệu: danfoss. mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Bp3kv15w02 mô tơ dùng sản xuất máy đo huyết áp, công suất 3w, quy cách (24.2x58.5)mm, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Cm1-c-17l30e-mt3 mô tơ nhỏ bằng thép cm1-c-17l30e-mt3, dc 24v-1.5a, 18w dùng để sản xuất máy thở(trợ thở), mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Cụm mô tơ điện (gồm bánh răng truyền động lái), dùng cho xe nâng tự hành làm việc trên cao (1310405), ncc: terex singapore pte ltd, hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Động cơ 24lyr06107-25125d - motor dùng trong máy đo huyết áp của nghành y tế, có điện áp 6v, cường độ dòng điện 50ma/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Động cơ khuấy dùng khí nén 3 piston công suất1/4hp,dùng để khuấy keo dán giày tw/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Động cơ truyền động cho van gió, model: glb341.9e, hoạt động bằng điện, điện áp: 100-240v/6va, nsx: jinan gongda jieneng technology development co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Dsvn033 mô tơ của cụm engine của máy in ảnh, hàng mới 100%/ KH    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Le2fs32d1ha-650ag xy lanh điện - electric actuator (le2fs32d1ha-650ag); hàng mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Le2y32t1ha-300bfs xy lanh điện - electric actuator (le2y32t1ha-300bfs); hàng mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Lefs40lt8b-800c-sas2 xy lanh điện - electric actuator (lefs40lt8b-800c-sas2); hàng mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Ley16gc-100wf xy lanh điện - electric actuator (ley16gc-100wf); hàng mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Mô tơ dùng cho quạt gió điều hòa,motel no: mt-s904f),điện áp:1ph. 220v. 60hz. 0.45a, nsx:dawon cantury co.,ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Mô tơ ruy băng máy in mã vạch toshiba b-ex4t, part no: 0tsbc0149001f, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Mô tơ, p/n: 7617853, hiệu toyota, mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Motodien động cơ (mô tơ) điện điều khiển truyền động van gió, mã hiệu belimo bf24, công suất 7w, 24v, sử dụng trên tàu thuỷ. hàng mới 100%/ CH    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Motor, slewing (s1095102r0): mô tơ thủy lực, dùng để dẫn động bộ giảm tốc quay toa, lắp ở đầu bộ giảm tốc quay toa,, nsx:kanglim co., ltd,mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Mt-c34m20e-mt3 mô tơ lớn bằng thép mt-c34m20e-mt3, dc 24v-2.6a, 24w dùng để sản xuất máy trợ thở, mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Nl.e4211-91108y24 motor điện 1 chiều 12v-250w dùng để truyền động bơm bánh răng trong mmp,tạo áp lực đẩy dầu đi vào xylanh giúp piston trượt lên xuống #e4211-91108/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Oks10 động cơ 24lyr0656-18245a - motor dùng trong máy đo huyết áp của nghành y tế, có điện áp 6v, cường độ dòng điện 50ma/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: P6387 mo tơ sf-100-20-2u (100v), linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: P6393 mo tơ tg-05k-sg-36-f564, 24v, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Phụ kiện của máy nén khí: mô tơ điện,công suất 3000w, điện áp 380v, mô tơ xoay chiều, 1 pha (không phải động cơ điện phòng nổ). không hiệu,không model, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Pl463 motor quạt, dùng cho bình nóng lạnh sử dụng gas, điện áp 12v, p: 1.2w, loại 1 chiều, mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: R8123 xi lanh điện model: r8123, hành trình: 137mm đến 333mm, tải trọng lớn nhất: 1000n, tốc độ: 28mm/s, điện áp: 24v, công suất: 50w, cấp bảo vệ: ip20, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Rmg-24-07-03 main air cylinder of advanjet pn:4021186 / mycronic cylinder assy - hammer (xy lanh đóng mở máy phun keo, 4021186, hàng mới 100%)/ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Sofa-009 xi lanh điện-seat mechanism /motor oly without handset 159mm/ model:xbl-050d21-dj-01,điện áp 72w,tốc độ 18mm/s. dòng điện 1 chiều,nl sxsp dùng cho ghế sofa.hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Tshd1000-a1681156 hệ thống ổn định bằng thuỷ lực cho thiết bị nạo hút trên tàu thuỷ, bằng thép, loại a0256527. mới 100%/ NL    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Xi lanh cắt, hoạt động bằng khí nén, dùng cho máy cắt giấy, nhãn hiệu vessel, hàng mới 100%, model: gt-ny15r/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Xi lanh điện tuyến tính fd-24-a2-260.340-cx1, hiệu sanxing, điện áp 24vdc, kích thước 400*300*200mm, phụ tùng máy chải thô, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Xy lanh điện flcr-20g02050ncn-rr05. hãng sản xuất ckd. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84128000: Xylanh kẹp sử dụng cho máy lắp chuyền tự động, hoạt động bằng khí nén, model: air cylinder sda 16*15b, nhãn hiệu: eco, nsx: go go automatic company ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129010: Lười dao, dùng cho xi lanh cắt gt-ny15r, chiều dài tổng 65mm, chiều dài lưỡi cắt 8mm, nhãn hiệu vessel, hàng mới 100%, model: ny15raj/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129010: Ty xy lanh thủy lực cho hệ thống đánh lái bánh xe, dùng cho xe nâng, hiệu ces, part no: 090000-002, hàng mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: . bộ đệm giảm chấn, bộ phận của xi lanh khí nén,giảm va đập cuối chuyển động tuyến tính cho xi lanh,bằng thép không gỉ,model:aca1416-1,nsx:airtac (jiangsu) automation co., ltd,năm sx 2025,mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: . cụm đầu của xilanh khí nén, chất liệu thép, 200mm, hàng mới 100%/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: . giá đỡ xi lanh, bộ phận của xi lanh khí nén, dùng để cố định và lắp đặt xi lanh, model: f-ma20sdb, nsx: airtac (jiangsu) automation co., ltd, năm sx 2025, mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: . khớp nối xi lanh, dùng để nối xi lanh với bộ phận dẫn động, chất liệu thép không gỉ, model: f-m8x125u, nsx: airtac (jiangsu) automation co., ltd, năm sx 2025, mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: 10496640 ống lót bằng thép dùng để lót cho xylanh. dùng cho máy phủ màu vn#3,4,5,6,7,8,9,10,11. kt: h:31mm,đường kính 48mm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: 26016907 cảm biến 8ea-154-4-b (destaco) thiết kế chuyên dùng cho xy lanh khí nén, dùng dể giám sát vị trí đóng, mở của tay kẹp khí nén, xuất xứ mỹ-(sensor_destaco_8ea-154-4-b).mới 100%/ US    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: 30585697 xy lanh kẹp, kích thước 65mm x 31mm x 30mm, nhà sản xuất schunk, mã hàng 0371099. hàng mới 100%/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: 30819 xylanh khí nén_ottoman gas cylinder/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: 31293478 bộ phận của xy lanh khí - thiết bị chặn khí cho xy lanh. p/n: p-00697 (po: a6p-4519607379). hàng mới 100%/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: 31293501 bộ phận của xy lanh khí - thiết bị chặn khí cho xy lanh. p/n: p-00133 (po: a6p-4519607379). hàng mới 100%/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: 4447801 bộ dẫn hướng fen-25-300-kf (là bộ phận của xy lanh khí), dùng để dẫn hướng cho xy lanh khí, chất liệu: nhôm, kt: 139x79x34mm, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo_4502708351/ HU    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: 449w2412p001|kẹp phanh bằng thép, dùng cho trục quay tốc độ cao, kích thước 225x215x230mm, bộ phận của tua bin gió (brake caliper, rotor brake-pn 449w2412p001); hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: 456w6667p001|khay hứng mỡ bằng thép, bộ phận không thể thiếu của hệ thống xoay tua bin gió, kích thước 1245x90x60.5mm (tray,inner yaw collection,1245x90x60,5mm). hàng mới 100%/ LT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: 497759 khớp cầu nối đầu xy lanh dùng để kết nối trục vít với bơm thủy lực, bằng thép. đường kính 9cm x dài 8cm. serial: 497759. hiệu arburg. hàng mới 100%_7000483328/ DE    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: 5d09025chh02405 stator đã cuốn dây, dùng cho động cơ quạt tản nhiệt. hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: 5mna0001891 mắt chạc đầu ty có khóa an toàn cho cnomo fi160,(bộ phận của xy lanh) -rod clevis with safety for cnomo fi160, hàng mới 100%/ HU/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: 702050020234 van truyền khí nén điều tiết tốc độ vận hành của xi lanh, kích thước:30*10*25mm, mới 100%, 702050020234/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: 9010-d501-0002 mô tơ máy hút bụi 9010-d501-0002, model: cds-r545-kc023-03, kích thước 75mm*80mm, dc12v, công suất: 150w,linh kiện của máy hút bụi. mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: 9020-4501-0001 mô tơ máy hút bụi model: h45-ls2609021g-115/14.4v, 215w, kích thước 60*60mm, linh kiện máy hút bụi, mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: 9040-9000-0100 mô tơ máy hút bụi 9040-9000-0100, model: model: tm5854.00.00, kích thước 92*66*132.6mm, điện áp 120v, công suất 480w, bộ phận của máy hút bụi. mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Bạc lót xy lanh thủy lực nâng cần / 3961568 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ TR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Bạc piston - bộ phận của động cơ khí nén của máy đục bê tông cầm tay hoạt động bằng động cơ điện, no: 412053-1. hiệu makita. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Blanking plate sy50m-26-1a. tấm chặn/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Bộ chia lưu lượng dầu thủy lực đầu vào, bộ phận của motor thủy lực, dùng trong hệ thống thủy lực model 9rd0232, code: rv-1d/6.5 x 2-1 in 1/2" bsp-out 3/8" bsp, hiệu: vivolo, nsx: vivoil, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Bộ đại tu (phụ kiện dùng cho động cơ bơm chân không), mã hàng: 0993134022 (mm 1252a)/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Bộ dẫn hướng fen-25-100-gf dùng để dẫn hướng cho xy lanh khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ HU/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Bộ giảm chấn khí nén hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện, giúp bảo vệ thiết bị và tăng tuổi thọ hệ thống model: aca1210, nxs: smc. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Bộ ống lót xy lanh kèm đĩa chặn, đường kính 12mm, model: ccm48s97934, hiệu: sacmi, nsx: sacmi. mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Bộ phận chuyên dụng của động cơ dùng trong thiết bị khoan xiên: cánh quạt bằng thép hợp kim, pn: 100171185. hàng mới 100%/ GB/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Bộ phận của động cơ thuỷ lực: trục xilanh thủy lực bằng thép s45c, đường kính: 50mm, độ dài: 4000-8000mm, độ cứng 18-22 hrc, nhà sản xuất: shandong jianning metals co., ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Bộ phận tạo lực momen, phần tĩnh của mô tơ thủy lực dùng để khoan xiên giếng khoan dầu khí, m/n: 10463786, s/n: 16708314. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Bộ phận xy lanh khí (đế xy lanh) gca-50, hiệu parker (hàng mới 100%)/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Bộ piston của xi lanh thủy lực 3b71-410041 3a71-200031, hoạt động bằng thủy lực, dùng cho máy ép nhựa công nghiệp, hãng sản xuất: chen hsong. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Bộ tăng áp khí nén (bộ phận của động cơ khí nén), mã hàng: 51.09100-7433, hãng man, hàng mới 100%/ EU/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Bộ xi lanh jd1210wd-a-jd3035, xi lanh khí, bằng nhôm là chính, có đấu sẵn dây điện và đầu kết nối, hàng mới 100% tw/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Cd3-3725-01 cánh quạt mô tơ f200l bằng thép/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Cụm má phanh, item no: a0443075650, bộ phận của động cơ cẩu trục stahl, mã cẩu trục shr6025-40 4/1 l4, kèm đinh vít, oring, lò xo. hãng sản xuất stahl, xuất xứ đức. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Cụm trục piston bằng thép, dùng cho xi lanh thủy lực, p/n: 21512, hiệu power team (otc, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Đầu xi lanh hoàn chỉnh bằng nhựa mã rv, bộ phận của động cơ xi lanh khí nén máy phun. hàng mới 100%, item: 4.551-159.0/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Đĩa lỗ của mô tơ thủy lực, mới 100%, phụ tùng thay thế máy công trình hiệu komatsu, 708-2l-33350/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Đĩa ma sát của mô tơ thủy lực, bộ phận trong mô tơ thủy lực, 706-7k-91350, phụ tùng thay thế máy công trình hiệu komatsu, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Er785ww-01 cánh quạt của mô tơ f180 fb/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Erp:40020610009; piston (là bộ phận của xi lanh khí nén); ac2016bd.02-01, linh kiện để sản xuất máy nén khí. hàng mới 100% piston/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Gá gắn cảm biến, mã hàng: w0950000154, bộ phận của xylanh khí, để cố định cảm biến đóng ngắt lên xylanh khí, mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Giác hút chân không dùng trong hệ thống khí nén dùng để hút và giữ vật bằng chân không, model: zp2-b15mu, nsx: smc. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: giảm chấn aca1416-a, hành trình 16 mm, đường kính thân 14 mm, chất liệu thép hợp kim, dùng cho xi lanh khí nén, hãng airtac, mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Hyd-34 tay kẹp của xylanh khí p3318312 bằng thép, phụ kiện cho xylanh.hàng mới 100%/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Khớp lừa ja30-10-125, hiệu smc, hàng mới 100%, thuộc phân nhóm bộ phận dùng cho xylanh, loại khác/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Lk-side-cylinder trụ trượt slide.cylinder ass'y(t2) ass'y(t2) bằng thép, phụ kiện lắp ráp sử dụng trong dụng cụ phẩu thuật, mới 100%./ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Lúp bê máy nén khí tai thỏ 30-21 (hiệu hye sung kit) (phụ tùng xe tải mới 100%)/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: M00000492 phụ kiện xi lanh: đầu lắc xi lanh m16x1.5, chất liệu thép không gỉ, hàng mới 100%/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Máy phát khí nén chân không, mã hàng: 193611 vn-10-l-t3-pq2-va4-ro1, hãng festo, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Mô tơ bơm nước nhà sx pt mitsubishi motors hàng mới 100% dùng cho xe mitsubishi du lịch 4 chỗ/ ID/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Mô tơ quạt nhà sx ptdenso indonesia hàng mới 100% dùng cho xe ô tô du lịch 4 chỗ/ ID/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Nắp xi lanh của mô tơ dùng khí nén - c052388 - cover, dùng cho máy sản xuất giày. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Nòng xy lanh, mã 70115020,chất liệu: thép, bộ phận của xi lanh khí nén chuyển động tịnh tiến,lắp trong máy đóng bó thành phẩm, hãng sx: sund birsta. hàng mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Npl1674 thân xi lanh khí nén bằng thép không gỉ p/n: 2000063887 (đường kính ngoài 2.730 inch x dài 1.90 inch) dùng trong sản xuất van hơi. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Ota0205000 nắp xi lanh thủy lực sử dụng trong dụng cụ phẩu thuật, mới 100%./ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: P6388 mo tơ sf-200-20-2u (200v), linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Phụ kiện cho máy phun áp lực: pít tông phi 16, chất liệu: thép hợp kim, kích thước: đường kính 22mm, dài 180mm, nsx:denjet. hàng mới 100%./ NL/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Phụ kiện dùng cho xylanh chuyển động tịnh tiến (má kẹp nối đầu trục xylanh bằng inox) nhãn hiệu: pneumax, model: 1320.063.20f, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Phụ kiện xi lanh: đế xi lanh f-sc100ca, kích thước 150mm, dùng cho xi lanh khí nén,bằng sắt, hãng airtac, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Phụ tùng của ghế massage zen glide model s68:pittong của xi lanh dùng để nâng, hạ hoặc điều chỉnh các bộ phận của ghế massage,hàng mới 100%, hàng foc, hàng mới 100%, hàng foc/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Phụ tùng không đồng bộ dùng cho máy cày, máy kéo nông nghiệp: vỏ thân xi lanh l5018. xuất xứ: thái lan.hàng mới 100%./ TH/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Piston bằng thép,kích thước:1000*70mm, bộ phận của xi lanh thủy lực, dùng để chia xi lanh thành các khoang áp lực, duy trì độ kín để tạo lực di chuyển. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Piston bộ phận của xy lanh thủy lực chuyển động tịnh tiến, dùng cho máy bơm thủy lực, kt: 6-1/2", tagno: bd168567. mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Piston của xilanh thủy lực, dùng để điều khiển phụ tùng của máy đúc đầu khóa (piston). hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Piston đẩy khí của máy làm lon, bằng thép, không thuộc động cơ đốt trong, hoạt động bằng khí nén, piston,air, phụ tùng chuyên dụng máy làm lon,nắp lon, mới 100%./ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Piston, mã: 70115029, bằng thép, bộ phận của xi lanh thuỷ lực chuyển động tịnh tiến, lắp trong máy đóng bó thành phẩm.hãng sản xuất: sund birsta. hàng mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Pít tông (piston di chuyển bên trong thân xi lanh) dùng cho xi lanh thủy lực trong cơ cấu phanh băng thủy lực của hệ thống tời neo tàu hoàng sa, pos.106-410076.000.00 (mới 100%) nsx: macgregor/ DE/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Pít tông nhún dùng để giảm chấn cho các chuyển động, vật liệu thép: thép, chiều dài 70mm, dùng cho máy cấp hàng tự động (hàng mới 100%)/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Pl100 động cơ cấp dây 1kgssj, điện áp: 24v. dùng để sản xuất, lắp ráp sản phẩm. hàng mới 100% (gh308004120)/ CN    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: R0794 môtơ quạt up12d22-b 220v, linh kiện máy đóng gói mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Rk2-7700-000 cánh quạt của động cơ/ KH    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Rk2-8948-000 quạt của động cơ/ KH    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Rk3-1637-000 quạt động cơ/ KH    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Rk3-1996-000 quạt của động cơ/ KH    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Rk3-2016-000 quạt của động cơ/ KH    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Rk3-2335-000 quạt của động cơ/ KH    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Rô to xkcq-00163, phụ kiện dùng cho xe nâng hàng, hàng mới 100%/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Ron máy nén khí 3-22-145 (hiệu hye sung kit) (phụ tùng xe tải mới 100%)/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Rotor của dụng cụ cầm tay dùng để vặn bu lông, nhà sx: gavazzi, mã code d25515490, hàng mới 100%, rotor được lắp vào dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén model: mi5500es/ NL/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Ruột xy lanh thủy lực phanh / 3188225 - phụ tùng máy thi công xây dựng. hãng sx caterpillar, mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Spcp-1002 bộ dẫn hướng fen-25-100-gf dùng để dẫn hướng cho xy lanh khí, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo hu/ HU    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Stator, phần tĩnh dùng kết hợp với rotor tạo chuyển động quay cho động cơ t/ bị khoan định hướng -hoạt động bằng thủy lực, pn:xn102415560. hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Tăm pét s130w-3/5/r1300w-3 (dùng trong cụm mô tơ di chuyển/quay toa máy xúc). chất liệu: hợp kim thép; hiệu: tongmyung motrol, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Tay kẹp của xylanh khí p407090-3d phụ tùng xylanh khí.hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Tb84129090-160126 bộ điều khiển xylanh điện, bộ phận dùng cho máy phủ tròng kính. model: jxc5183-lefs32a-600. hiệu smc. hàng mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: thân của xi lanh hút sản phẩm vacuum body _ phi6, chất liệu inox, kt 80 x phi6. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Thân của xi lanh và núm vú hút sản phẩm đi kèm spring plunger & spring plunger nipple, chất liệu inox, kt 50 x 5 x 5mm. hàng mới 100%/ KR    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Thân xy lanh_44m121b2079=5, bằng thép, kích thước 102mm*73mm*65mm, vỏ ngoài của xy lanh khí nén dùng cho máy gia công cơ khí cnc, hãng sx: makino, hàng mới 100%/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Thanh giảm chấn - bộ phận của xy lanh (làm bằng nhôm), model: aca0806-1n, nhãn hiệu airtac, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Thớt lúp bê máy nén khí 12-61 (hiệu hye sung kit) (phụ tùng xe tải mới 100%)/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Tlor-a1548 pittông bằng thép dia.60x100l của xy lanh đẩy gáo múc nhôm vào khuôn của máy đúc nhôm/ TH    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Tlor-a1550 pittông bằng thép dia.70x90l của xy lanh đẩy gáo nhôm lỏng vào khuôn của máy đúc nhôm/ TH    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Vành gài/ mặt bích (nồi trong) dh55w-3/5/dx55w/ r60w-7 (dùng trong cụm mô tơ thủy lực máy xúc). chất liệu: hợp kim thép; hiệu: tongmyung motrol, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Xi lanh khí nén thuộc bộ phận động cơ khí nén dùng trong nhà máy sản xuất cao su.mã hàng:kglhd7-80-120-240-03 (l).hiệu:fontal(hàng mới 100%)/ TW/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Xi lanh máy nén khí 23-78l (hiệu hye sung kit) (phụ tùng xe tải mới 100%)/ KR/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Xi lanh nhỏ umcd 10, bằng nhôm, để kẹp sản phẩm, hàng mới 100% tw/ TW    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Xi lanh tay kẹp của máy nén khí (hmf-20cs-t2h-d) nhãn hiệu ckd, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Xy lanh của mô tơ thủy lực, phụ tùng thay thế máy công trình hiệu komatsu, 708-8f-33121, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Xy lanh cylider-cmk2-00-20-300-v, xi lanh khí, hãng ckd, giúp máy móc vận hành tự động, chính xác và ổn định. hàng mới 100%_order_50010347_2/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Xy lanh khí nén (bộ phận của động cơ dùng khí nén trong máy nén lạnh công nghiệp, p/n: 2394086, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy nén lạnh công nghiệp)/ NL/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Xy lanh thủy lực (p/n: 897669-0001, hiệu gea, hàng mới 100%, phụ tùng dùng trong máy chế biến cà phê)/ DK/ 0%    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Xylanh khí mxj6l-15-m9n-x1670, hàng đã qua sử dụng (ứng với dòng hàng số 2-tkxk:303717554620/g61)/ JP    Hs code 8412
- Mã Hs 84129090: Yên nghiêng 150 tấn, mã cats150, phụ kiện dùng cho xi lanh thủy lực, có góc nghiên 5 độ, lắp vào xi lanh nhằm tăng diện tiếp xúc và giảm tải lệch, hiệu: enerpac, hàng mới 100%/ ES/ 0%    Hs code 8412
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử