Mã Hs 8411
- Mã Hs 84112100: 3rr05fx230102a tua pin cánh quạt, pn: 3rr05fx230102a, công suất: 960w, dùng để thổi gió trong thân máy hút bụi, không nhãn hiệu, dùng trong sx máy hút bụi,hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84112100: Phụ tùng cho xe nâng (hàng mới 100%), ncc kalmar: tubin cánh quạt - p/n: 923944.0731/ PL/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84112100: Tuabin gió thẳng đứng kiểu x(tua bin cánh quạt), công suất:100w/24v, linh kiện dùng cho quạt gió phát điện,nsx:nantong r&x energy technology co.,ltd/ CN/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84118100: Cụm tua bin khí tăng áp cho động cơ diesel 2000 kw máy tàu biển, model: rh143. hãng sản xuất: ihi. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84118100: Cụm tua-bin khí tăng áp cho động cơ diesel 2000kw máy tàu biển, model:tps48d tt16 cv10 ct75 bh19 bs11, p/n: 10900. hãng sản xuất: cztl. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84118100: Phụ tùng động cơ diesel thủy dùng cho tàu cá wd12, công suất 258kw đến 330kw, mới 100%: tuabin khí xả (thép), nhãn hiệu weichai, nsx: weichai power co.ltd/ CN/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84118100: Ptmb chương 9820: bộ nguồn phụ trên máy bay (apu), dạng tuabin khí, pn: 3800708-1,sn# p-12582,chứng chỉ faa# 20250018535738y14/8013866481-10, nsx: honeywell, hàng mới 100%./ US/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84118100: Tua bin dùng cho động cơ máy gặt đập lúa liên hợp, động cơ diesel 4 xylanh-turbo, 50.8 kw nhãn hiệu tonyvista. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84118100: Tua bin khí của tay khoan, công suất dưới 5.000 kw, bộ phận của ghế nha khoa, p/n: 95529230, hiệu: cefla, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84118200: Máy tua-bin khí titan 130, hiệu solar turbines, dùng phục vụ hoạt động khai thác giếng dầu khí, công suất 15.375 kw. sn: ohk25-l4732. mới 100%./ US/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119100: Bộ phận của tua bin cánh quạt: má phanh, giúp tuabin dừng lại khi phát hiện có bộ phận trên tuabin hoạt động bất thường, model: ktr-stop m-dmd550, chất liệu: đồng, hiệu: ktr,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119100: Phụ tùng máy bay: đầu bịt lỗ soi động cơ. pn: 2326m86p03. hàng mới 100%. hàng thuộc chương 98200000./ FR/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Bánh công tác (cánh nén khí), bộ phận tua-bin khí xả động cơ diesel máy thủy met18src. p/n: 66. hsx: smc. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Bộ phận của tua bin, model: 66sc(bao gồm trục + cánh tua bin nguyên khối). hsx: met. hàng mới 100%./ JP/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Bộ phận lõi của tua bin dùng cho động cơ máy gặt đập lúa liên hợp, động cơ diesel 4 xylanh-turbo, 50.8 kw nhãn hiệu tamico-s. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Bộ thay thế ruột tua-bin tăng áp - kit,turbocharger repair, gồm (bu lông, chốt lò xo, đai ốc, vòng hãm, đệm), p/n 3575181, phụ tùng động cơ diesel, hãng cummins, hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Cánh động của tua-bin khí dãy 4 - turbine blade 4, bộ phận của tua-bin khí, sử dụng trong nhà máy nhiệt điện. hàng đã qua sử dụng. (po#4102732318)/ CH/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Cánh gió tua bin, mã xnn375404, bằng nhôm, dùng để tạo áp suất gió nạp cho động cơ, đường kính d145 x cao 80mm, nsx yanmar, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Cánh nén khí (compressor wheel, p/n.520.005) - bộ phận của tuabin khí xả turbocharger nr12/s114 tăng áp cho máy stx 5l16/24h (diesel), nsx hd huyndai marine engine, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Cánh quạt dùng làm mát tua bin động cơ máy sấy đồ vải. p/n 44267201. hãng pp: alliance. hàng mới 100%./ US/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Cánh tĩnh của tua-bin khí dãy 2 - turbine vane 2, bộ phận của tua-bin khí, sử dụng trong nhà máy nhiệt điện. hàng đã qua sử dụng. (po#4102689414)/ CH/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Cánh tĩnh tuabin nguyên khối. bộ phận của tuabin khí, model:vtr564d-32, hãng sản xuất: abb. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Dc124-z 13061520021#tubin g5 main turbine vietnam assembly, dùng làm nl lắp ráp, sx các tb điện gia dụng, mới 100%/ CN Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Đoạn chắn nhiệt stator của tua-bin khí dãy c - turbine stator hs segment c, bộ phận của tua-bin khí, sử dụng trong nhà máy nhiệt điện. hàng đã qua sử dụng (po 4102680986)/ CH/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Nắp chắn dầu: bộ phận của tuabin khí, model: t-tca 66, p/n: 517.159, hãng sản xuất: marine turbo. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Ống cách dùng cố định khoảng cách giữa 2 bánh cánh tuabin, bằng thép, dùng cho động cơ diezel tàu thuỷ công suất 397,2kw, mã hàng 10-08.nsx: yanmar. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Phụ kiện của tuabin khí: tấm tản khí làm mát cho cánh tĩnh tầng 2 rev "b" gt26b bằng hợp kim nickel; gt26b vane od imp plate std; hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Phụ kiện tuabin khí gt26b: miếng chắn trong, bằng hợp kim nickel; gt26b v2 id-impingement-plate; hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Phụ tùng của turbine rh183: bộ cánh turbine (gồm 1 cánh lửa và 1 cánh gió). hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Phụ tùng tuabin khí tăng áp at14 tàu biển: bạc lót trục (maker for turbochargerat14: seal bush p/n 1006) mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Phụ tùng turbine rh133 - vỏ sò lửa p/n:4001. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Rô-to, bộ phận tua-bin khí xả động cơ diesel máy thủy met18src. p/n: 60. hsx: smc. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 8411
- Mã Hs 84119900: Tấm chèn đầu vào của buồng đốt tua-bin khí - inlet segment, bộ phận của tua-bin khí, sử dụng trong nhà máy nhiệt điện. hàng đã qua sử dụng. (po# 4102680988)/ CH/ 0% Hs code 8411