Mã Hs 8310
- Mã Hs 83100000: Fa-sfpvc-02005.05#&bảng tên khu vực máy tái chế sumi2-08-0201.5/ VN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 01.21.01.99.1960#&logo bằng sắt, dùng trong sản xuất ghế, quy cách 39*10mm. hàng mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Tấm chỉ dẫn csc bằng thép dùng để chỉ dẫn thông tin container (fesco cont 40), kích thước 288x200mm, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Byd-01-log-002#&logo kim loại, hình apple, màu xanh, 15870687-00, blue metal logo, dùng trong sản xuất ipad, mới 100%/ CN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Bảng chân đứng a4,không in nội dung, dùng chỉ dẫn thông tin, chất liệu chính bằng nhựa tổng hợp, khung a4 bằng nhựa, chân bằng thép,thân bằng nhôm, kt: (305*210*141)mm+/-10%,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 2025-a-45-49#&biển ghi thông tin bằng nhôm, được sử dụng làm nhãn nhận dạng cho các lốp xe, hiệu lilin, kích thước dài 60mm rộng 40mm dày 0.8mm, không model, mới 100%/ CN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Bcd7326c#&bảng chỉ dẫn bằng thép cho boong tàu/ KR/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: (131307009032)- miếng sắt đã in thông tin hướng dẫn của máy bào gỗ (ko thể hiện xuất xứ) - scale plate,kích thước: 55x44x7mm, linh kiện lắp ráp máy bào gỗ. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Nhãn mác bằng kim loại (sắt), logo kensie, dùng trong sản xuất vali, nhà sx: pinghu yifan travel product co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 670301-020155#&bộ chữ (logo) bằng nhôm(không lắp nguồn sáng cố định), đã gia công hoàn thiện, kích thước 22,27*13,,48*9,54mm, dùng trong sản xuất, nsx: dongtao,mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Nhãn chỉ dẫn hướng đóng/mở của van bằng thép, đã được in thông tin, mới 100%.valve direction label/ CN/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Logo acrowin bombeat trang trí loa bluetooth, bằng nhôm, nền đen chữ trắng. kt: 25x65 mm. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Logo komi trang trí loa bluetooth, bằng nhôm, nền đen chữ trắng. kt: 38x38 mm. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 25ce054/deg.104#&bảng tên thiết bị, bằng thép, kèm dây thép để treo od=1mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: A38#&logo trang trí bằng kim loại, kích thước: 33*6.3mm, dùng cho sản xuất may, hiệu: michael kors. mới 100%/ CN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 7416414386a3w0#&miếng dán đầu golf bằng nhôm có biểu tượng callaway dùng trong sản xuất đầu golf barona max ce fw mrhsole(0.08g)74164143-so-03#3w, 1 pcs = 0.08gram. hàng mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 17-15013+002#&tem double elogo, chất liệu kim loại, kích thước 22*12.52*0.2mm, mới 100%/ CN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Lxna0379#&logo bằng kim loại (chất liệu niken), 2.12.0863.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 109w9081p001_vn_abb|dm1#&tem nhãn đã in chỉ dẫn sử dụng, bằng thép không gỉ, kt l27xw14.8mm. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Ds001719/b#&bảng tên bằng thép ds001719/b, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: M114#&logo các loại bằng kim loại, hàng mới 100%/ US/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 53205-0110-00-cb#&sơ đồ chỉ dẫn thoát nạn (loại biển thể hiện sơ đồ chỉ dẫn lối thoát hiểm,kích thước 600x800x3mm, phục vụ trong nhà máy). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Npl125#&logo bằng kẽm (sử dụng cho ba lô, túi xách, ví và các loại tương tự). 1set = 5pce/ VN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: P029405/b#&bảng tên bằng thép, p029405/b, kt: 70*28, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: H0901-000267#&logo(1)-skd\stamping logo nhãn hiệu premium qd-miniled bằng nhôm (linh kiện tv led),kt 71*18*2.5mm,mới 100% nguyên liệu sx tv/ CN/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Lô gô nhà sx pttyt astra motor hàng mới 100% dùng cho xe ô tô du lịch 7 chỗ/ ID/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Chữ xe nhà sx pttyt astra motor hàng mới 100% dùng cho xe ô tô du lịch 7 chỗ/ ID/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Yp00029499#&bảng tên thể hiện thông số động cơ điện- name plate be/bx ep ce *blu*- code sap: yp00029499 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Yp00024987#&bảng tên in thông số kỉ thuật của động cơ (chất liệu: nhôm)- name plate bx inox cus no vent- code sap: yp00024987 -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 719230021#&bảng tên thể hiện thông số động cơ điện, chất liệu: nhôm- name plate a-c-f-w m *faac*(719230021) -nvl, linh kiện lắp ráp động cơ điện (hàng mới 100%)/ IT/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 09000-v1400-00#&tấm ghi thông số bằng nhôm. hàng mới 100%./ JP/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: P1111231/02r#&biển nhận diện thiết bị có in chữ, bằng nhôm, kích thước 100x110mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: P4002208#&bảng báo hiệu có biểu tượng vòng xoay ccw, bằng thép, d90xr120xc50mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: P1111231/01-1#&biển nhận diện thiết bị có in chữ, bằng nhôm, quy cách dxr: 150x80mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: P8000104r#&biển hiệu bằng nhôm có ký hiệu mở - đóng, quy cách 80x30mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: P4002207#&bảng báo hiệu có biểu tượng vòng xoay cw, bằng thép, d90xr120xc50mm, dùng sản xất hệ thống băng tải công nghiệp. mới 100%/ FI/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Biển nhận dạng (thẻ nhận dạng) bằng thép, sử dụng cho thang theo tiêu chuẩn en 353-1, mã: gas-19876. hàng mới 100%./ DE/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Lg#&logo bằng kim loại (1 bộ = 2 cái) (new logo daks, size: 9x5.5mm, color: 18k gold)/ KR/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Lg1#&logo bằng kim loại (logo mini dd, size: 5x5mm, color: black nickel)/ KR/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Z0000000-749522#&biển quy định không gian kín, thép chống ăn mòn, dày 1mm. mới 100%/ VN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Z0000002-341892#&biển tên giới thiệu wwt2, kích thước 2400x1400mm, chất liệu chính: nhôm. mới 100%/ VN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Logo#&logo (chất liệu kim loại) (metal plaque), dùng trong may mặc vss. hàng mới 100%/ IN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 7129710186a040#&miếng dán đầu golf bằng kim loại dùng trong sản xuất đầu golf ping tulip mrh #4, quy cách 7.5*3.2cm, mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 488#&biểu tượng lô gô bằng nhôm cho giảm xóc sau xe máy (g5k72-593-00-sc). hàng mới 100%./ US/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Biển báo đã in thông tin, bằng thép, fire door, fire exit left, kt: 200x300mm, mới 100%/ MY/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Biển tên, bằng thép, đã in thông tin "compr suction flg (l.p.)", mới 100%/ US/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 3fas-c1307#&nhãn trạm điện hợp bộ label caution, 1.0*148*200 mm, nhãn cảnh báo, nhôm, mã 3fas-c1307, hàng mới 100%/ VN/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Biển báo cấm hút thuốc bằng sắt, kích thước: 400 x 180 mm, hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Biển báo giới hạn tốc độ bằng sắt, đường kính: 76 cm, hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Mạc thông tin của hộp số mvf37, nsx: chenta, hàng mẫu mới 100%/ TW/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Dma0901853h001#&bảng thông số kỹ thuật bằng thép không gỉ dùng để gắn vào motor - nameplate - dma0901853h001 - 10283827_0138/ KR/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Dma0901905h007#&bảng thông số kỹ thuật bằng thép không gỉ dùng để gắn vào motor - nameplate - dma0901905h007 - 10283827_0139/ KR/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Dma0900068h005#&bảng thông số kỹ thuật bằng thép không gỉ dùng để gắn vào motor - nameplate - dma0900068h005 - 10283827_0140/ KR/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Dma0900074h001#&bảng thông số kỹ thuật bằng thép không gỉ dùng để gắn vào motor - nameplate - dma0900074h001 - 10283827_0144/ KR/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Dma0901232h001#&bảng thông số kỹ thuật bằng thép không gỉ dùng để gắn vào motor - nameplate - dma0901232h001 - 10283827_0145/ KR/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Dma0900071h001#&bảng thông số kỹ thuật bằng thép không gỉ dùng để gắn vào motor - nameplate - dma0900071h001 - 10283827_0146/ KR/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Dma0900059h020#&bảng thông số kỹ thuật bằng thép không gỉ dùng để gắn vào motor - nameplate - dma0900059h020 - 10283827_0147/ KR/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Dma0900063h001#&bảng thông số kỹ thuật bằng thép không gỉ dùng để gắn vào motor - nameplate - dma0900063h001 - 10283827_0152/ KR/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Dma0900070h002#&bảng thông số kỹ thuật bằng thép không gỉ dùng để gắn vào motor - nameplate - dma0900070h002 - 10283827_0156/ KR/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Dma0901166h009#&bảng thông số kỹ thuật bằng thép không gỉ dùng để gắn vào motor - nameplate - dma0901166h009 - 10283827_0158/ KR/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Dma0900152h007#&bảng thông số kỹ thuật bằng thép không gỉ dùng để gắn vào motor - nameplate - dma0900152h007 - 10283827_0159/ KR/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Th#&in decan dán lên alu dán thẳng lên tấm panel. kt(450x244)cm, chất liệu chính là hợp kim nhôm alumium, dùng trong nhà xưởng, mới 100%/ VN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Vbfv010259#&biển alu (2,4m x 0,8m), có in sẵn, bằng tấm nhôm và nhựa acp hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Nl70#&logo bằng nhôm mp152 (84x16x2mm), dùng cho vali túi xách, hàng hãng hiệu kathmandu, có nhãn hàng hóa./ VN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 327#&nhãn trang trí bằng kim loại (metal logo) hàng mới 100%/ HK/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Lkacd25#&chữ fortinet dán sản phẩm (chất liệu nhôm mỏng-dùng cho thiết bị định tuyến) 146700028400j. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: .#&biển nội quy (60x90) cm, chất liệu nhựa nhôm phức hợp, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Biển tên ghi thông số kỹ thuật của bộ biến tần bằng thép không gỉ, hiệu fuji electric, kt 100x63x0.5mm, model: sf511108-00, hàng mẫu, mới 100%/ JP/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Cc2025022406#&biển tên bằng thép, dùng cho khuôn, mmlc-s-1. mới 100%/ VN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Bn64-04741a#&logo màn hình bằng niken/ KR/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: A1003720#&biểu tượng chữ công ty, bằng nhôm hợp kim, h=850mm, b=950mm, mới 100%/ NL/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Nhãn thiết bị bằng thép, đã in thông tin, kích thước: 12x3 cm, mới 100%/ SG/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 28600t2200#&nhãn thiếc/ etiquette/ FR/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Mename2#&miếng nhãn hàng bằng kim loại mn lexus bksi, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 5mna0001884#&tấm biển cố định, bằng nhôm -firm plate, hàng mới 100%/ FR/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 5mna0001885#&tấm biển mũi tên đỏ, bằng inox -red arrow/ stainless steel, hàng mới 100%/ FR/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 5mna0001886#&biển báo tam giác, bằng inox -triangular plate - ground indication, hàng mới 100%/ FR/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 11018903|dm#&tem nhãn hiển thị thông số máy phát bằng nhôm, kt 148x105mm. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Bảng tên kèm với đế đĩa bằng kim loại, ncc: omnicom production japan, inc., bằng gốm, hàng mẫu mới 100%/ JP/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Terf-00023-00#&logo của sản phẩm, nhãn hiệu yale, đk 14,48mm, chất liệu kẽm, 1 mặt dính, dùng trong sản xuất khóa cửa kỹ thuật số, (part code:terf-00023-01), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 170#&hình vật trang trí (miếng trang trí, chất liệu: kim loại). hàng mới 100%/ TR/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 5500141-46a#&biển ghi thông tin sản phẩm, bằng kim loại, linh kiện lắp ráp xe nâng/ JP/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Ký tự chữ-số bằng đồng 1.8x1.8x2.5p dùng cho máy đánh mã, mới 100%/ JP/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: .#&biển trên mái inox bao gồm logo và bộ chữ tên tập đoàn zhaoming kích thước 7,2m x 5,5m, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Jev00001290r0#&bảng tên bằng inox 304 của van an toàn chống cháy/nameplate for fcrt-2-200/600jr-bd-c-p30. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Ma-mma-lb-ws-mp-mbt large.e31#&mác của ghế bằng đồng mới 100%(ws black matte finish spray - wz510370a)/ HK/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Tấm biển màu xanh dương, hình hộp chữ nhật, bằng nhôm, kích thước, kích thước: 3600mm x 600mm x 120mm, part: 778720, hàng mới 100%/ PL/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Nhãn tên và bản vẽ cho hệ ghi và hệ fgt bằng inox ss304 gồm 4 cái, kt::390x1030x3mm, 456x333x8mm, 912x333x3mm x 2, 2 tấm đệm lưng thép carbon ms, kt; 236 x 323 x 8mm, 8 vít đầu lõm có rãnh m6 x 12/ IN/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Nvl406-1#&bảng tên bằng kim loại dùng cho khuôn đúc kim loại, name plate/ 150 x 50 x 1 mm, sjd25440, iepmd023242d0/ KR/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Thẻ ghi số quản lý máy móc bằng thép, mới 100%/ DE/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 048#&nhãn kim loại (logo trang trí bằng kim loại 1 cái gồm 3 thành phần size 23mm,26mm)/ VN/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Logo chữ kia 864028s000 (bằng thép) là linh kiện,phụ tùng rời của xe khách 22 đến 47 chỗ ngồi, hàng mới 100%/ KR/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Nhãn thông số kỹ thuật sản phẩm bằng kim loại, nsx emek, hàng f.o.c, mới 100%/ TR/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 2860200108#&nhãn thiếc/ etiquette fermeture et identification sac (esd)/ FR/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 2869042100#&nhãn thiếc/ etiquette 9042-100/ FR/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Vbfv010051#&biển alumec in decal cán bóng 40*60cm (làm từ tấm hợp kim nhôm, để treo tường. mới 100%)/ ZZ/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Vbfv010039#&biển alumec in decal 80*100cm (làm từ tấm hợp kim nhôm, để treo tường. mới 100%)/ ZZ/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Biển tên thiết bị máy móc bằng nhôm, kích thước 40x135mm, hàng mới 100%/ IT/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Dma0901773h001#&bảng thông số kỹ thuật bằng thép không gỉ dùng để gắn vào motor - nameplate - dma0901773h001 - 10284925_0065/ KR/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Dma0901274h001#&bảng thông số kỹ thuật bằng thép không gỉ dùng để gắn vào motor - nameplate - dma0901274h001 - 10284925_0066/ KR/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Nhãn thông tin kỹ thuật của tủ điện sm6 bằng kim loại, hiệu schneider eletric, mới 100%./ ID/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Ba531001am3-004#&biển nhận dạng (thẻ nhận dạng) bằng thép, sử dụng cho thang theo tiêu chuẩn en 353-1, id plate for ladders, mã: gas-19876, dùng trên giàn điện gió, mới 100%./ DE/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Hộp biển cấm mica acrylic trong suốt hai lớp, hàng mới 100%#&vn/ VN/ 0 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Pl45#&nhãn kim loại (logo kim loại) size 28x 6mm, phụ liệu may mặc, hàng mới 100%/ HK/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Tracer#&nhãn phụ bằng kim loại, dùng để sản xuất túi xách. hàng mới 100%/ US/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Biển "nội quy chữa cháy" (bằng tôn)/ VN/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: M-2711#&mác ghi tên máy may bằng nhôm (linh kiện dùng cho máy may công nghiệp)/9c2003000019. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: A1009773#&bảng thông báo bằng thép có nam châm đánh dấu, 450 x 600mm, mới 100%/ NL/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: A1009774#&bảng thông báo bằng thép, 600x900mm, mới 100%/ NL/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Bảng tên kích thước 3x8cm, chất liệu thép không gỉ, mã: nps12-t126, dùng gắn vào các thiết bị của hệ thống bơm dầu, nhãn hiệu: shinko, hàng mới 100%/ JP/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Biển tên kim loại cho bình điện xe nâng (ceil nameplate), hiệu ceil (chloride), size: 157x259mm, hàng mẫu foc mới 100%/ SG/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 19099#&bảng chỉ dẫn bằng thép không gỉ. kks plate. kích thước: dày 1mm, rộng 80mm, dài 85mm. hàng mới 100%. dùng để sx ht ống dẫn khí thải nhà máy nđ để xuất khẩu./ DE/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Seaonic0203#&bảng tên seaonics, chất liệu thép không gỉ,kích thước 5x12cm, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 150704000429#&bảng logo bằng nhôm, 105mm, nsx yi long, dùng cho xe đạp điện, xe đạp thường, mới 100%/ TW/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 150704000428#&bảng logo bằng nhôm, 90mm, nsx yi long, dùng cho xe đạp điện, xe đạp thường, mới 100%/ TW/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 150704000430#&bảng logo bằng nhôm, 130mm, nsx yi long, dùng cho xe đạp điện, xe đạp thường, mới 100%/ TW/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Seaonic0324#&bảng tên seaonics, chất liệu thép không gỉ, dùng cho cầu thang tàu, mới 100% (seaonics)/ PL/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: J117-ac03#&biển báo cảnh báo 500x600 mm, mã hàng 9, mới 100%/ DE/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: J117-ac01#&biển tên bằng thép không gỉ 150x200mm, mã hàng 90001, mới 100%/ DE/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: J117-ac02#&biển báo cảnh báo, d = 200 mm, mã hàng 12, mới 100%/ DE/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Bảng tên đặt bàn, chất liệu: nhựa, hiệu: slh, 320x320x10 mm, hàng mới 100%/ GB/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Bảng tên khuôn, chất liệu: sắt, không hiệu, mới 100%/ CA/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 488189978#&biển tên bằng nhôm(label.data ebara evms 55x43,5 all.vietna)mục 01-tk 107862106220/c11/ IT/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Sgn-mlabel#&nhãn kim loại (16mm), có nhãn hàng hóa, hiệu goretex, dùng cho sản xuất giày, mới 100%/ HK/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Be-696#&nameplate - bảng tên, bằng thép không gỉ 304, thể hiện thông số của hệ thống lọc khí nhà máy điện, hàng mới 100%/ GB/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Be-966#&safety nameplate - bảng tên an toàn bằng thép không gỉ ss304l,dùng để lắp đặt trong hệ thống lọc khí nhà máy điện, mới 100%/ GB/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Aro49u00 - nhãn logo van cleef & arpels bằng hợp kim kẽm, kích thước 25x13.5cm, kí hiệu: vcaro49u00, hiệu van cleef & arpels, mới 100%/ FR/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Biển báo bằng nhôm hiệu smartsign, mới 100%/ US/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Biển cảnh báo an toàn bằng thép không gỉ, dùng để cảnh báo an toàn cho người vận hành trên dây chuyền sản xuất giấy, hiệu: valmet, model: gdi0005977tr, kích thước 290x 190 x 190mm, hàng mới/ FI/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 3307.73-a1010275#&bảng logo bằng thép hiệu damen. mới 100%/ NL/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 3307.72-a1395247#&bảng logo bằng thép hiệu damen, kích cỡ h=100mm. mới 100%/ NL/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 3307.73-a1395247#&bảng logo bằng thép hiệu damen, kích cỡ h=100mm. mới 100%/ NL/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: 9g326#&tem nhãn bằng nhôm, đã in chữ, kích thước 6.4cm*5.4cm (9g326) dùng trong sản xuất máy tính, hàng mới 100%/ US/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Yp00021306#&bảng tên thể hiện thông số động cơ điện- name plate bn ep ce *blu*- code sap: yp00021306- hàng thay đổi mđsd từ mục: 15 thuộc tk số: 107178143110/e31/ IT/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: A1039083#&bảng thông báo bằng thép có nam châm đánh dấu, 594 x 841mm, mới 100%/ NL/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Bảng nhôm (tấm nhãn nhôm), kích thước 50x20 mm, dùng để gắn cho nút bấm trên tủ điện trong nhà xưởng, không hiệu, không model, mới 100%/ IT/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Mitsu0017#&bảng tên bằng thép 6327m-s18-00001 lube oil revervoir name plate hàng mới 100% (mitsubishi)/ JP/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Logo đã in chữ hanmia safe-nameplate logo hanmi safe, kích thước 90*25mm, bằng nhôm, mới 100%/ TW/ 10 % Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Npl56#&miếng trang trí giày bằng kim lọai (sắt, thép) (1set=2pcs) jf16720-n bmw zinc/ TW/ Hs code 8310
- Mã Hs 83100000: Braden759#&bảng tên bằng thép bruk0002711-ss304l safety sign english, hàng mới 100% (braden)/ GB/ Hs code 8310