Chương 83: Hàng tạp hóa làm từ kim loại cơ bản
Mã Hs 8301: Khóa móc và ổ khóa (loại mở bằng chìa, số hoặc điện), bằng kim loại cơ bản; móc cài và khung có móc cài, đi cùng ổ khóa, bằng kim loại cơ bản; chìa của các loại khóa trên, bằng kim loại cơ bản
83011000 - Khóa móc
83012000 - Ổ khóa thuộc loại sử dụng cho xe có động cơ
83013000 - Ổ khóa thuộc loại sử dụng cho đồ nội thất
830140 - Khóa loại khác:
83014010 - - Còng, xích tay
83014020 - - Khóa cửa
83014090 - - Loại khác
83015000 - Móc cài và khung có móc cài, đi cùng với ổ khóa
83016000 - Các bộ phận
83017000 - Chìa rời
Mã Hs 8302: Giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cho cửa ra vào, cầu thang, cửa sổ, mành che, thân xe (coachwork), yên cương, rương, hòm hoặc các loại tương tự; giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe đẩy (castor) có giá đỡ bằng kim loại cơ bản; cơ cấu đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản
83021000 - Bản lề (Hinges)
830220 - Bánh xe đẩy (castor):
83022010 - - Loại có đường kính (bao gồm cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm
83022090 - - Loại khác
830230 - Giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự khác dùng cho xe có động cơ:
83023010 - - Bản lề để móc khóa (Hasps)(SEN)
83023090 - - Loại khác
- Giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự khác:
830241 - - Phù hợp cho xây dựng:
- - - Bản lề để móc khóa và đinh kẹp dùng cho cửa ra vào; móc và mắt cài khóa; chốt cửa:
83024131 - - - - Bản lề để móc khóa (Hasps)(SEN)
83024139 - - - - Loại khác
83024190 - - - Loại khác
830242 - - Loại khác, phù hợp cho đồ nội thất:
83024220 - - - Bản lề để móc khóa (Hasps)(SEN)
83024290 - - - Loại khác
830249 - - Loại khác:
83024910 - - - Loại phù hợp cho yên cương
- - - Loại khác:
83024991 - - - - Bản lề để móc khóa (Hasps)(SEN)
83024999 - - - - Loại khác
83025000 - Giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự
83026000 - Cơ cấu đóng cửa tự động
83030000 Két an toàn đã được bọc thép hoặc gia cố, két bạc và cửa bọc thép và két để đồ an toàn có khóa dùng cho phòng bọc thép, hòm để tiền hoặc tủ đựng chứng từ tài liệu và các loại tương tự, bằng kim loại cơ bản
Mã Hs 8304: Tủ đựng hồ sơ, tủ đựng bộ phiếu thư mục, khay để giấy tờ, giá kẹp giấy, khay để bút, giá để con dấu văn phòng và các loại đồ dùng văn phòng hoặc các đồ dùng để bàn tương tự, bằng kim loại cơ bản, trừ đồ nội thất văn phòng thuộc nhóm 94.03
83040010 - Tủ đựng hồ sơ và tủ đựng bộ phiếu thư mục
- Loại khác:
83040091 - - Bằng nhôm
83040092 - - Bằng niken
83040099 - - Loại khác
Mã Hs 8305: Các chi tiết ghép nối dùng cho cặp giữ tờ rời hoặc hồ sơ tài liệu rời, cái kẹp thư, để thư, kẹp giấy, kẹp phiếu mục lục và các vật phẩm văn phòng tương tự, bằng kim loại cơ bản; ghim dập dạng băng (ví dụ, dùng cho văn phòng, dùng cho công nghệ làm đệm, đóng gói), bằng kim loại cơ bản
830510 - Các chi tiết ghép nối dùng cho cặp giữ tờ rời hoặc hồ sơ tài liệu rời:
83051010 - - Dùng cho bìa gáy xoắn
83051090 - - Loại khác
830520 - Ghim dập dạng băng:
83052010 - - Loại sử dụng cho văn phòng
83052020 - - Loại khác, bằng sắt hoặc thép
83052090 - - Loại khác
830590 - Loại khác, kể cả các bộ phận:
83059010 - - Kẹp giấy
83059090 - - Loại khác
Mã Hs 8306: Chuông, chuông đĩa và các loại tương tự, không dùng điện, bằng kim loại cơ bản; tượng nhỏ và đồ trang trí khác, bằng kim loại cơ bản; khung ảnh, khung tranh hoặc các loại khung tương tự, bằng kim loại cơ bản; gương bằng kim loại cơ bản
83061000 - Chuông, chuông đĩa và các loại tương tự
- Tượng nhỏ và đồ trang trí khác:
83062100 - - Được mạ bằng kim loại quý
830629 - - Loại khác:
83062910 - - - Bằng đồng hoặc chì
83062920 - - - Bằng niken
83062930 - - - Bằng nhôm
83062990 - - - Loại khác
830630 - Khung ảnh, khung tranh hoặc các loại khung tương tự; gương:
83063010 - - Bằng đồng
- - Loại khác:
83063091 - - - Gương kim loại phản chiếu hình ảnh giao thông đặt tại các giao lộ hoặc các góc đường
83063099 - - - Loại khác
Mã Hs 8307: Ống dễ uốn bằng kim loại cơ bản, có hoặc không có phụ kiện để ghép nối
83071000 - Bằng sắt hoặc thép
83079000 - Bằng kim loại cơ bản khác
Mã Hs 8308: Móc cài, khóa móc cài, khóa thắt lưng, cài thắt lưng, khóa có chốt, mắt cài khóa, khoen và các loại tương tự, bằng kim loại cơ bản, dùng cho quần áo hoặc phụ kiện quần áo, giày dép, trang sức, đồng hồ đeo tay, sách, bạt che, đồ da, hàng du lịch hoặc yên cương hoặc cho các sản phẩm hoàn thiện khác; đinh tán hình ống hoặc đinh tán có chân xòe, bằng kim loại cơ bản; hạt trang trí và trang kim, bằng kim loại cơ bản
83081000 - Khóa có chốt, mắt cài khóa và khoen
83082000 - Đinh tán hình ống hoặc đinh tán có chân xòe
830890 - Loại khác, kể cả các bộ phận:
83089010 - - Hạt trang trí
83089020 - - Trang kim
83089090 - - Loại khác
Mã Hs 8309: Nút chai lọ, nút bịt và nắp đậy (kể cả nắp hình vương miện, nút xoáy và nút một chiều), bao thiếc bịt nút chai, nút thùng có ren, tấm đậy lỗ thoát của thùng, dụng cụ niêm phong và bộ phận đóng gói khác, bằng kim loại cơ bản
83091000 - Nắp hình vương miện
830990 - Loại khác:
83099010 - - Bao thiếc bịt nút chai
83099020 - - Nắp của hộp (lon) nhôm
83099060 - - Nắp bình phun xịt, bằng thiếc
83099070 - - Nắp hộp khác
- - Loại khác, bằng nhôm:
83099081 - - - Nút chai; nút xoáy
83099089 - - - Loại khác
- - Loại khác:
83099091 - - - Nút chai; nút xoáy
83099092 - - - Nắp (bung) cho thùng kim loại; chụp nắp thùng (bung covers); dụng cụ niêm phong; bịt (bảo vệ) các góc hòm
83099099 - - - Loại khác
83100000 Biển chỉ dẫn, ghi tên, ghi địa chỉ và các loại biển báo tương tự, chữ số, chữ và các loại biểu tượng khác, bằng kim loại cơ bản, trừ các loại thuộc nhóm 94.05
Mã Hs 8311: Dây, que, ống, tấm, điện cực và các sản phẩm tương tự, bằng kim loại cơ bản hoặc carbua kim loại, được bọc, phủ hoặc có lõi bằng chất trợ dung, loại dùng để hàn xì, hàn hơi, hàn điện hoặc bằng cách ngưng tụ kim loại hoặc carbua kim loại; dây và que, từ bột kim loại cơ bản được kết tụ, sử dụng trong phun kim loại
831110 - Điện cực bằng kim loại cơ bản, đã được phủ chất trợ dung, để hàn hồ quang điện:
83111010 - - Dạng cuộn
83111090 - - Loại khác
831120 - Dây hàn bằng kim loại cơ bản, có lõi là chất trợ dung, dùng để hàn hồ quang điện:
- - Dây hàn bằng thép hợp kim, có lõi là chất trợ dung chứa hàm lượng carbon từ 4,5% trở lên và hàm lượng crôm từ 20% trở lên tính theo khối lượng:
83112021 - - - Dạng cuộn
83112029 - - - Loại khác
83112090 - - Loại khác
831130 - Que hàn được phủ, bọc và dây hàn có lõi, bằng kim loại cơ bản, dùng để hàn chảy, hàn hơi hoặc hàn bằng ngọn lửa:
- - Dây hàn bằng thép hợp kim, có lõi là chất trợ dung chứa hàm lượng carbon từ 4,5% trở lên và hàm lượng crôm từ 20% trở lên tính theo khối lượng:
83113021 - - - Dạng cuộn
83113029 - - - Loại khác
- - Loại khác:
83113091 - - - Dạng cuộn
83113099 - - - Loại khác
83119000 - Loại khác
Chapter 83: Miscellaneous articles of base metal
Notes
1. For the purposes of this Chapter, parts of base metal are to be classified with their parent articles. However, articles of iron or steel of heading 73.12, 73.15, 73.17, 73.18 or 73.20, or similar articles of other base metal (Chapters 74 to 76 and 78 to 81) are not to be taken as parts of articles of this Chapter.
2. For the purposes of heading 83.02, the word “castors” means those having a diameter (including, where appropriate, tyres) not exceeding 75 mm, or those having a diameter (including, where appropriate, tyres) exceeding 75 mm provided that the width of the wheel or tyre fitted thereto is less than 30 mm.
Hs 8301: Padlocks and locks (key, combination or electrically operated), of base metal; clasps and frames with clasps, incorporating locks, of base metal; keys for any of the foregoing articles, of base metal
83011000 - Padlocks
83012000 - Locks of a kind used for motor vehicles
83013000 - Locks of a kind used for furniture
830140 - Other locks:
83014010 - - Handcuffs
83014020 - - Door locks
83014090 - - Other
83015000 - Clasps and frames with clasps, incorporating locks
83016000 - Parts
83017000 - Keys presented separately
Hs 8302: Base metal mountings, fittings and similar articles suitable for furniture, doors, staircases, windows, blinds, coachwork, saddlery, trunks, chests, caskets or the like; base metal hat-racks, hat-pegs, brackets and similar fixtures; castors with mountings of base metal; automatic door closers of base metal
83021000 - Hinges
830220 - Castors:
83022010 - - Of a diameter (including tyres) exceeding 100 mm, but not exceeding 250 mm
83022090 - - Other
830230 - Other mountings, fittings and similar articles suitable for motor vehicles:
83023010 - - Hasps
83023090 - - Other
- Other mountings, fittings and similar articles:
830241 - - Suitable for buildings:
- - - Hasps and staples for doors; hooks and eyes; bolts:
83024131 - - - - Hasps
83024139 - - - - Other
83024190 - - - Other
830242 - - Other, suitable for furniture:
83024220 - - - Hasps
83024290 - - - Other
830249 - - Other:
83024910 - - - Of a kind suitable for saddlery
- - - Other:
83024991 - - - - Hasps
83024999 - - - - Other
83025000 - Hat-racks, hat-pegs, brackets and similar fixtures
83026000 - Automatic door closers
83030000 Armoured or reinforced safes, strong-boxes and doors and safe deposit lockers for strong-rooms, cash or deed boxes and the like, of base metal
Hs 8304: Filing cabinets, card-index cabinets, paper trays, paper rests, pen trays, office-stamp stands and similar office or desk equipment, of base metal, other than office furniture of heading 94.03
83040010 - Filing cabinets and card-index cabinets
- Other:
83040091 - - Of aluminium
83040092 - - Of nickel
83040099 - - Other
Hs 8305: Fittings for loose-leaf binders or files, letter clips, letter corners, paper clips, indexing tags and similar office articles, of base metal; staples in strips (for example, for offices, upholstery, packaging), of base metal
830510 - Fittings for loose-leaf binders or files:
83051010 - - For double loop wire binders
83051090 - - Other
830520 - Staples in strips:
83052010 - - Of a kind for office use
83052020 - - Other, of iron or steel
83052090 - - Other
830590 - Other, including parts:
83059010 - - Paper clips
83059090 - - Other
Hs 8306: Bells, gongs and the like, non-electric, of base metal; statuettes and other ornaments, of base metal; photograph, picture or similar frames, of base metal; mirrors of base metal
83061000 - Bells, gongs and the like
- Statuettes and other ornaments:
83062100 - - Plated with precious metals
830629 - - Other:
83062910 - - - Of copper or of lead
83062920 - - - Of nickel
83062930 - - - Of aluminium
83062990 - - - Other
830630 - Photograph, picture or similar frames; mirrors:
83063010 - - Of copper
- - Other:
83063091 - - - Metallic mirrors reflecting traffic views at road intersections or sharp corners
83063099 - - - Other
Hs 8307: Flexible tubing of base metal, with or without fittings
83071000 - Of iron or steel
83079000 - Of other base metal
Hs 8308: Clasps, frames with clasps, buckles, buckle-clasps, hooks, eyes, eyelets and the like, of base metal, of a kind used for clothing or clothing accessories, footwear, jewellery, wrist-watches, books, awnings, leather goods, travel goods or saddlery or for other made up articles; tubular or bifurcated rivets, of base metal; beads and spangles, of base metal
83081000 - Hooks, eyes and eyelets
83082000 - Tubular or bifurcated rivets
830890 - Other, including parts:
83089010 - - Beads
83089020 - - Spangles
83089090 - - Other
Hs 8309: Stoppers, caps and lids (including crown corks, screw caps and pouring stoppers), capsules for bottles, threaded bungs, bung covers, seals and other packing accessories, of base metal
83091000 - Crown corks
830990 - Other:
83099010 - - Capsules for bottles
83099020 - - Top ends of aluminium cans
83099060 - - Aerosol can ends, of tinplate
83099070 - - Other caps for cans
- - Other, of aluminium:
83099081 - - - Bottle caps; screw caps
83099089 - - - Other
- - Other:
83099091 - - - Bottle caps; screw caps
83099092 - - - Bungs for metal drums; bung covers; seals; case corner protectors
83099099 - - - Other
83100000 Sign-plates, name-plates, address-plates and similar plates, numbers, letters and other symbols, of base metal, excluding those of heading 94.05
Hs 8311: Wire, rods, tubes, plates, electrodes and similar products, of base metal or of metal carbides, coated or cored with flux material, of a kind used for soldering, brazing, welding or deposition of metal or of metal carbides; wire and rods, of agglomerated base metal powder, used for metal spraying
831110 - Coated electrodes of base metal, for electric arc-welding:
83111010 - - In rolls
83111090 - - Other
831120 - Cored wire of base metal, for electric arc-welding:
- - Cored wire of alloy steel, containing by weight 4.5% or more of carbon and 20% or more of chromium:
83112021 - - - In rolls
83112029 - - - Other
83112090 - - Other
831130 - Coated rods and cored wire, of base metal, for soldering, brazing or welding by flame:
- - Cored wire of alloy steel, containing by weight 4.5% or more of carbon and 20% or more of chromium:
83113021 - - - In rolls
83113029 - - - Other
- - Other:
83113091 - - - In rolls
83113099 - - - Other
83119000 - Other