Mã Hs 8307

Xem thêm>>  Chương 83

Mã Hs 8307: Ống dễ uốn bằng kim loại cơ bản, có hoặc không có phụ kiện để ghép nối

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 83071000: 2025/NK-VN1000/SCS13/40Ax300L/Ống nối mềm bằng thép không gỉ, kiểu nối ren, đã gắn đầu nối chất liệu SCS13, phi 40A, chiều dài 300mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 2025/NK-VN1500/SCS13/15Ax500L/Ống nối mềm bằng thép không gỉ, kiểu nối ren, đã gắn đầu nối chất liệu SCS13, phi 15A, chiều dài 500mm, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 83071000: 2025/NK-VN1900/SCS13/20Ax300L/Ống nối mềm bằng thép không gỉ, kiểu nối ren, đã gắn đầu nối chất liệu SCS13, phi 20A, chiều dài 300mm, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 83071000: 2025/NK-VN2000MM/SCS13/20Ax1000L/Ống nối mềm bằng thép không gỉ, kiểu nối ren, đã gắn đầu nối chất liệu SCS13, phi 20A, chiều dài 1000mm, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 83071000: 2025/NK-VN2600/10K-SS400/20Ax300L/Ống nối mềm bằng thép không gỉ, kiểu nối bích, đã gắn mặt bích chất liệu SS400, phi 20A, chiều dài 300mm, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 83071000: 2025/NK-VN3100/10K-SS400/50Ax500L/Ống nối mềm bằng thép không gỉ, kiểu nối bích, đã gắn mặt bích chất liệu SS400, phi 50A, chiều dài 500mm, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 83071000: 2025/NK-VN9030/10K-SUS304/25Ax500L/Ống nối mềm bằng thép không gỉ, kiểu nối bích, đã gắn mặt bích chất liệu SUS304, phi 25A, chiều dài 500mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 206FSH2412/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có phụ kiện để ghép nối, loại 206, 24 inch X 1/2 inch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 206FSH2434/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có phụ kiện để ghép nối, loại 206, 24 inch X 3/4 inch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 206FSH7212/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có phụ kiện để ghép nối, loại 206, 72 inch X 1/2 inch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 206FSH7234/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có phụ kiện để ghép nối, loại 206, 72 inch X 3/4 inch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 209FSH2412/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có phụ kiện để ghép nối, loại 209, 24 inch X 1/2 inch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 209FSH7212/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có phụ kiện để ghép nối, loại 209, 72 inch X 1/2 inch. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 241001FMC012/Ống dễ uốn (Ống ruột gà lõi thép), không có phụ kiện để ghép nối, bằng thép, hiệu Blue Eagle, size 1/2", 1 cuộn = 50M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 241001FMC100/Ống dễ uốn (Ống ruột gà lõi thép), không có phụ kiện để ghép nối, bằng thép, hiệu Blue Eagle, size 1", 1 cuộn = 30M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 241001LFMC012/Ống dễ uốn (Ống thép luồn dây điện mềm chống thấm dầu và nước), không có phụ kiện ghép nối, bằng thép, hiệu Blue Eagle, size 1/2", 1 cuộn = 60M. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 241001PVC100/Ống dễ uốn (Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa PVC), không có phụ kiện để ghép nối, bằng thép, hiệu Blue Eagle, size 1", 1 cuộn = 50M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 250417FMC034/Ống dễ uốn (Ống ruột gà lõi thép), không có phụ kiện để ghép nối, bằng thép, hiệu Blue Eagle, size 3/4", 1 cuộn = 50M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 250417LFMC034/Ống dễ uốn (Ống thép luồn dây điện mềm chống thấm dầu và nước), không có phụ kiện ghép nối, bằng thép, hiệu Blue Eagle, size 3/4", 1 cuộn = 30M. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 250417LFMC100/Ống dễ uốn (Ống thép luồn dây điện mềm chống thấm dầu và nước), không có phụ kiện ghép nối, bằng thép, hiệu Blue Eagle, size 1", 1 cuộn = 30M. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 250417LFMC112/Ống dễ uốn (Ống thép luồn dây điện mềm chống thấm dầu và nước), không có phụ kiện để ghép nối, bằng thép, hiệu Blue Eagle, size 1-1/2", 1 cuộn = 15M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 250417LFMC114/Ống dễ uốn (Ống thép luồn dây điện mềm chống thấm dầu và nước), không có phụ kiện ghép nối, bằng thép, hiệu Blue Eagle, size 1-1/4", 1 cuộn = 15M. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 250417PVC012/Ống dễ uốn (Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa PVC), không có phụ kiện để ghép nối, bằng thép, hiệu Blue Eagle, size 1/2", 1 cuộn = 50M, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 257HCP54-26/Ống thép tròn (bộ phận của kệ kim loại)- 257HCP54-26.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 257HCP74-26/Ống thép tròn (bộ phận của kệ kim loại)-257HCP74-26.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 257HCP86-26/Ống thép tròn (bộ phận của kệ kim loại)- 257HCP86-26.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 257HNP54-26/Ống thép tròn (bộ phận của kệ kim loại)- 257HNP54-26.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 257HNP64-26/Ống thép tròn (bộ phận của kệ kim loại)- 257HNP64-26.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 257HNP74-26/Ống thép tròn (bộ phận của kệ kim loại)-257HNP74-26.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 25BLX1R5197COIL/Ống dễ uốn bằng thép, chiều dài 432mm, đường kính 16mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 25RFBS48/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có phụ kiện để ghép nối, dài 990mm, đường kính ngoài 34, 5mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 25RS40/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có phụ kiện để ghép nối, dài 79cm, đường kính ngoài 3, 45cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 25RS60/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có phụ kiện để ghép nối, dài 129cm, đường kính ngoài 3, 45cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 25RS72/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có phụ kiện để ghép nối, dài 158cm, đường kính ngoài 3, 45cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 25SA1350/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có lưới, đầu nối ống, dài 1050mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 25SA450/Ống mềm bằng thép không gỉ, loại xoắn liên tục, có kết hợp đai ốc ở hai đầu, đường kính trong 2, 5cm, chiều dài 45cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 25SA850/Ống mềm bằng thép không gỉ, loại xoắn liên tục, có kết hợp đai ốc ở hai đầu, đường kính trong 25mm, chiều dài 85cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 25SA940/Ống mềm bằng thép không gỉ, loại xoắn liên tục, có kết hợp đai ốc ở hai đầu, đường kính trong 2, 5cm, chiều dài 94cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 25SPA650/Ống mềm bằng thép không gỉ, loại xoắn liên tục, có kết hợp đai ốc ở hai đầu, đường kính trong 25mm, chiều dài 650 mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 25SPF1000L/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có lưới, đầu nối ống, dài 850mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 26BL06T2780/Ống dễ uốn bằng thép, không có phụ kiện để ghép nối, đường kính 27.9mm, chiều dài 80mm, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 83071000: 26BL200A5/Ống mềm bằng thép không gỉ, là phụ kiện cho khớp nối mềm, đường kính trong 20cm, đường kính ngoài 13.6cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 26BL20K11BD65/Ống mềm bằng thép không gỉ cho khớp nối giãn nở, đường kính trong 6, 5cm, đường kính ngoài 9cm, dài 60cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 26BL250A11/Ống mềm bằng thép không gỉ là phụ kiện cho khớp nối mềm, đường kính trong 25cm, chiều dài 26.2cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 26BL250A5/Ống mềm bằng thép không gỉ, là phụ kiện cho khớp nối mềm, đường kính trong 25cm, chiều dài 26.2cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 26BL300A11/Ống mềm bằng thép không gỉ là phụ kiện cho khớp nối mềm, đường kính trong 30cm, chiều dài 26, 2cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 26FS1290/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có phụ kiện để ghép nối, dài 129cm, đường kính ngoài 3, 45cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 26FS1580/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, dài 158cm, đường kính ngoài 3, 45cm; có phụ kiện để ghép nối. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 26FS380/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có phụ kiện để ghép nối, dài 38cm, đường kính ngoài 3, 45mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 26FS560/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có phụ kiện để ghép nối, dài 560mm, đường kính ngoài 34, 5mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 26FS815/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có phụ kiện để ghép nối, dài 79cm, đường kính ngoài 3, 45cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 26FS990/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có phụ kiện để ghép nối, dài 99cm, đường kính ngoài 3, 45cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 26K48/Ống phun nước dê uốn bằng thép không gỉ, có phụ kiện để ghép nối. Đường kính 20mm, dài 118cm, dày 0, 25mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 26SF1500/Ống phun nước dễ uốn bằng thép không gỉ, có lưới, đầu nối ống, dài 135cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 2x20-316/304-DB-300-6-FIXxFLT-HFVN/Ống thép không gỉ 316 gợn sóng có 2 vỏ bện và khớp nối 300 đường kính 2inch, chiều dài 20 feet-2X20FT_P3-H3016-2B3004-032 assembly with 316 300 FIX x FLT/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 3/4X50-316/304-DB-6-WHNXWHN-151/Ống thép không gỉ có bện, hàn với mặt bích, đường kính 3/4 inch dài 50ft-3/4x50FT_P3-H3016-2B3004-012 w 316SS Hex NPT ee/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 3016-004-151/Ống thép không gỉ 316 gợn sóng đường kính 1/4 inch-1/4 (DN6) 316L corrugated hose 3000 series/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 3016-006-151/Ống thép gợn sóng không gỉ 316 đường kính 3/8 inch-3/8 (DN10) 316L corrugated hose 3000 series/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 3016-020-151/Ống thép không gỉ 316L gợn sóng đường kính 1-1/4 inch-1-1/4 (DN32) 316L corrugated hose 3000 series/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 3021-004-151/Ống thép không gỉ 321 gợn sóng đường kính1/4 inch-1/4 (DN6) 321 corrugated hose 3000 series/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 3021-004-Ống thép không gỉ 321 gợn sóng đường kính1/4 inch-1/4 (DN6) 321 corrugated hose 3000 series/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 3021-005-151/Ống thép không gỉ 321 gợn sóng đường kính 5/16 inch -5/16 (DN8) 321 corrugated hose 3000 series/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 3021-012-151/Ống thép không gỉ 321 gợn sóng đường kính 3/4inch -3/4 (DN20) 321 corrugated hose 3000 series/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 3021-012-Ống thép không gỉ 321 gợn sóng đường kính 3/4inch -3/4 (DN20) 321 corrugated hose 3000 series/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 3621050Q02-1/SXXK/Ống dẫn nước bằng thép dạng xoắn loại 3621050Q02-1/SXXK xuất theo dòng hàng số 4/TK 107757082640.E31 ngày 02/12/2025/KR/XK
- Mã Hs 83071000: 3x20-316/304-DB-300-6-FIXxFLT-P4-HVN/Ống thép không gỉ 316L P4 có 2 vỏ bện 304 khớp nối, hàn với mặt bích, đường kính 3 inch dài 20 feet-3X20FT_P4-H4016-2B4004-048 w/ 316 300 FIX x FLT/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 4016-008-151/Ống thép không gỉ 316L gợn sóng đàn hồi dạng xoắn đường kính 1/2 inch-1/2 (DN12) 316L CORRUGATED HOSE 4000 SERIES HOSE/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 4016-012-151/Ống thép P4 không gỉ 316L gợn sóng đàn hồi dạng xoắn đường kính 3/4 inch-3/4 (DN20) 316L CORRUGATED HOSE 4000 SERIES HOSE/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 4016-016-151/Ống thép không gỉ 316L gợn sóng đàn hồi dạng xoắn đường kính 1 inch-1 (DN25) 316L CORRUGATED HOSE 4000 SERIES HOSE/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 4016-024-151/Ống thép P4 không gỉ 316L gợn sóng đàn hồi dạng xoắn đường kính 1-1/2 inch-1-1/2 (DN40) 316L corrugated hose 4000 series/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 4021-006-151/Ống thép không gỉ 321 gợn sóng đàn hồi dạng xoắn đường kính 3/8 inch-3/8 (DN10) 321 CORRUGATED HOSE 4000 SERIES HOSE/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 4021-008-151/Ống thép không gỉ 321 gợn sóng đàn hồi dạng xoắn đường kính 1/2 inch-1/2 (DN12) 321 CORRUGATED HOSE 4000 SERIES HOSE/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 4021-016-151/Ống thép không gỉ 321 gợn sóng đàn hồi dạng xoắn đường kính 1 inch-1 (DN25) 321 CORRUGATED HOSE 4000 SERIES HOSE/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 4021-024-151/Ống thép P4 không gỉ 321 gợn sóng đàn hồi dạng xoắn đường kính 1-1/2 inch-1-1/2 (DN40) 321 corrugated hose 4000 series/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 4021-032-151/Ống thép không gỉ 321 gợn sóng đàn hồi đường kính 2 inch-2 (DN50) 321 corrugated hose 4000 series/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 4x20-316/304-DB-300-6-FIXxFLT-P4-151/Ống thép không gỉ 316 có 2 vỏ bện, hàn với mặt bích, đường kính 4 inch dài 20Ft-4X20FT_P4-H4016-2B4004-064 assembly w/ 316 300 FIX x FLT/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 6x20-316/304-DB-150-6-FIXxFLT-HBLRFVN/Ống thép không gỉ 316L có 2 vỏ bện 304, hàn với mặt bích, đường kính 6 inch dài 20 feet-6X20FT_716-2SB-096 assembly with 316 150 FIX x FLT/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 716-080-151/Ống thép không gỉ 316L gợn sóng đường kính 5 inch -5 (DN125) 316L CORRUGATED HOSE PW-716/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 716-080-SLT-151/Ống thép không gỉ 316L gợn sóng đường kính 5 inch -5 (DN125) 316L CORRUGATED HOSE PW-716/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 716-160-Ống thép không gỉ 316l gợn sóng, đường kính 10inch-10 (DN 250) 316L SS CORRUGATED HOSE 700 SERIES/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 716-192-Ống thép không gỉ gợn sóng 316 đường kính 12 inch-12 (DN 300) 316L SS CORRUGATED HOSE 700 SERIES/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 721-080-101-Ống thép không gỉ 321 gợn sóng, đường kính 5inch-5 (DN125) 321 CORRUGATED HOSE PW-721/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 721-128-151/Ống thép không gỉ 321gợn sóng, đường kính 8 inch-8 (DN200) 321 SS CORRUGATED HOSE/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 721-160-Ống thép không gỉ 321 gợn sóng, đường kính 10 inch-10 (DN 250) 321 SS CORRUGATED HOSE 700 SERIES/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 721-192-151/Ống thép không gỉ 321 gợn sóng, đường kính 12 inch-12 (DN 300) 321 SS CORRUGATED HOSE 700 SERIES/VN/XK
- Mã Hs 83071000: 829001500-GP3/Ống nước mềm bằng thép không gỉ, đã hàn đầu nối, dùng để sản xuất thiết bị làm mát, xuất trả một phần mục 1 tờ khai E11: 107367694230 (19/07/2025), mới 100%, 829001500-GP3/CN/XK
- Mã Hs 83071000: 829001530-GP3/Ống nước mềm bằng thép không gỉ, đã hàn đầu nối, dùng để sản xuất thiết bị làm mát, xuất trả một phần mục 2 tờ khai E11: 107367694230 (19/07/2025), mới 100%, 829001530-GP3/CN/XK
- Mã Hs 83071000: 829001540-GP3/Ống nước mềm bằng thép không gỉ, đã hàn đầu nối, dùng để sản xuất thiết bị làm mát, xuất trả một phần mục 3 tờ khai E11: 107367694230 (19/07/2025), mới 100%, 829001540-GP3/CN/XK
- Mã Hs 83071000: 829001560-GP3/Ống nước mềm bằng thép không gỉ, đã hàn đầu nối, dùng để sản xuất thiết bị làm mát, xuất trả một phần mục 4 tờ khai E11: 107367694230 (19/07/2025), mới 100%, 829001560-GP3/CN/XK
- Mã Hs 83071000: 8X20-316/304-DB-CWEE-151/Ống thép không gỉ 316 có 2 vỏ bện hàn với vòng thép, đường kính 8 inch dài 20 feet-8 (DN200) 316L CORR HOSE W/ 2-LAYERS OF 304L BRAID 20 FT LENGTH/VN/XK
- Mã Hs 83071000: ANHHIEU.NG-24812-31/Dây dẫn gas của vạc nấu (loại 1m), bên trong là lõi thép, bên ngoài quấn cao su dẻo, 2 đầu kết nối là thép, KT 20*1000mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: B-A-010-3-4/ống bện inox 10a 20m - b-a-wb-010 20 m/VN/XK
- Mã Hs 83071000: B-A-015-3-4/ống bện inox 15a 20m - b-a-wb-015 20 m/VN/XK
- Mã Hs 83071000: B-A-032-3-4/ống bện inox 32a 15m - b-a-wb-032 15 m/VN/XK
- Mã Hs 83071000: B-A-050-3-4/ống bện inox 50a 15m - b-a-wb-050 15 m/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Bộ ống dễ uốn bằng thép không gỉ A9902-0799-8001 kèm phụ kiện ghép nối ống, 1 bộ= 2 cái, 3/4FIP X 3/4FIP X dài 46cm dùng cho vòi nước máy nước nóng, không nhãn hiệu, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: C716-2SB-048-BHOR-151/Ống thép nén không gỉ 316 có 2 lớp bện dây thép không gỉ 304 đường kính 3 inch-3"(DN80) 316L COMPRESSED CORR. HOSE/ 304L DOUBLE BRAID (72x8x.020)/VN/XK
- Mã Hs 83071000: C716-2SB-064-151/Ống thép nén không gỉ 316 có 2 lớp bện dây thép không gỉ 304 đường kính 4 inch-4 (DN100) 316L COMPRESSED CORR. HOSE/ 304 DOUBLE BRAID (72x10x.020)/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DAM.TAN-0424-06/Ống thép không gỉ mềm chống cháy, dùng để luồn dây điện, đường kính 22mm, độ dài 30cm, đã có phụ kiện để ghép nối. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Dây cấp Inox, kích thước: 1/2inchxL400mm, áp suất: 10-16 bar (ống mềm có lưới inox bện, bằng thép không gỉ, không có phụ kiện) -Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Dây cấp lỏng, chất liệu inox 304 dài 1.5m hai đầu kết nối ren. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Dây cấp nước inox. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Dây dẫn gas của vạc nấu (loại 1m), bên trong là lõi thép, bên ngoài quấn cao su dẻo, 2 đầu kết nối là thép, KT 20*1000mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Dây inox mềm dễ uốn 15A, đường kính 21mm, chiều dài 1.5 mét/dây. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Dây mềm cấp nước 60cm, chất liệu inox 304, loại dễ uốn, ko kèm phụ kiện ghép nối, dùng trong lắp đặt thiết bị nước, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Dây mềm cho đầu phun Spinkler, bằng thép dễ uốn đã gồm phụ kiện ghép nối. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Dây Sen Caesar 13608MDA (chất liệu inox dễ uốn đã gắn đầu nối). Brand: Caesar. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Dây xịt bồn cầu, chất liệu bằng inox có kèm phụ kiện dùng để lắp với vòi xịt và ống nước, dài 1.2m. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ01-2.2104/Ống Inox dẻo uốn được có phụ kiện đầy đủ dài 700mm đường kính phi 25 mm/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ02-2.2104/Ống Inox dẻo uốn được có phụ kiện đầy đủ dài 1000mm đường kính phi 25 mm/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ02-7.2104/Ống Inox dẻo uốn được có phụ kiện ghép nối chưa đầy đủ dài 1000(860)mm đường kính phi 25mm (1 NIPPLE + 2 NUT + 1 REDUCER) Straiht-type/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ03-2.2104/Ống Inox dẻo uốn được có phụ kiện đầy đủ dài 1200mm đường kính phi 25mm/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ04-1.2104/Ống Inox dẻo uốn được có phụ kiện đầy đủ dài 1500mm đường kính phi 25mm/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ04-5.2104/Ống Inox dẻo uốn được có phụ kiện chưa đầy đủ dài 1500(1360)mm đường kính phi 25mm (1 NIPPLE + 2 NUT + 1 REDUCER) Straiht-type/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ21-11.002/Ống Inox dẻo uốn được có phụ kiện chưa đầy đủ dài 1000mm đường kính phi 25mm (1 NIPPLE + 2 NUT) CPVC-type/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ21-5.008/Ống Inox dẻo uốn được có lưới, phụ kiện chưa đầy đủ, dài 1500mm đường kính phi 28mm (1 NIPPLE + 2 NUT)/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ22-01.013/Ống Inox dẻo uốn được, không có lưới inox bọc, không có phụ kiện, dài 2350mm đường kính phi 25mm/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ22-01.016/Ống Inox dẻo uốn được, không có lưới inox bọc, không có phụ kiện, dài 2850mm đường kính phi 25mm/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ23-3.2104/Ống Inox dẻo uốn được có lưới Inox bọc phụ kiện đầy đủ dài 1500 mm đường kính phi 28 mm/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ24-1.2101/Ống Inox dẻo uốn được có lưới Inox bọc phụ kiện ghép nối đầy đủ dài 1200mm đường kính phi 28 mm/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ24-1.2104/Ống Inox dẻo uốn được có lưới Inox bọc phụ kiện đầy đủ dài 1000mm đường kính phi 28 mm/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ25-1.2104/Ống Inox dẻo uốn được có lưới Inox bọc phụ kiện đầy đủ dài 700 mm đường kính phi 28 mm/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ26-4.2104/Ống Inox dẻo uốn được có phụ kiện chưa đầy đủ dài 2000 (1860) mm đường kính phí 25 mm (1 NIPPLE + 1 NUT + 1 REDUCER) Straiht-type/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ30-7.2101/Ống Inox dẻo uốn được có phụ kiện ghép nối đầy đủ dài 1800 mm đường kính phí 25mm/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ48-2.2104/Ống Inox dẻo uốn được có phụ kiện chưa đầy đủ dài 2500(2360)mm đường kính phi 25 mm (1 NIPPLE + 2NUT +1 REDUCER) Straiht-type/VN/XK
- Mã Hs 83071000: DJ49-4.2104/Ống Inox dẻo uốn được cú phụ kiện chưa đầy đủ dài 3000(2860)mm đường kính phi 25mm(2 NUT+ NIPPLE +REDUCER) Straiht-type/VN/XK
- Mã Hs 83071000: H-1205-POST-26/Ống thép tròn 72'' (bộ phận của kệ kim loại) (1 bộ = 2 cái) - H-1205-POST-26.NSX: FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: H-1508-POST-26/Ống thép tròn 63'' (bộ phận của kệ kim loại) (1 bộ = 2 cái) - H-1508-POST-26. NSX: FULLWAY./VN/XK
- Mã Hs 83071000: H-1748-POST-26/Ống thép tròn 72'' sơn đen (bộ phận của kệ kim loại) (1 bộ = 2 cái) - H-1748-POST-26. NSX: FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: H-2130-POST-26/Ống thép tròn 63"(bộ phận của kệ kim loại) (1 bộ = 2 cái) - H-2130-POST-26.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: H-2137-POST-26/Ống thép tròn 86'' (bộ phận của kệ kim loại) (1 bộ = 2 cái) - H-2137-POST-26/VN/XK
- Mã Hs 83071000: H-2145-POST-26/Ống thép tròn 54'' (bộ phận của kệ kim loại) (1 bộ = 2 cái) - H-2145-POST-26.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: H-2420-POST-26/Ống thép tròn 54"(bộ phận của kệ kim loại) (1 bộ = 2 cái) - H-2420-POST-26/VN/XK
- Mã Hs 83071000: H-2935-POST-26/Ống thép tròn 34'' (bộ phận của kệ kim loại) (1 bộ = 2 cái) - H-2935-POST-26.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: H-3804-26/Ống thép tròn 34'' (bộ phận của kệ kim loại) (1 bộ = 2 cái) - H-3804-26. NSX: FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: H-6751-26/Ống thép tròn 96'' (bộ phận của kệ kim loại) (1 bộ = 2 cái) - H-6751-26/VN/XK
- Mã Hs 83071000: hung82.nv-060923-06/Ống ruột gà màu đen, chất liệu sắt, bên ngoài bọc vỏ nhựa, dùng dể luồn dây dẫn, kích thước đường kính mặt cắt ngang 22mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Khớp nối mềm chống rung, loại DN100, chất liệu: thép không gỉ, dễ uốn, có mặt bích để ghép nối, đk trong 100mm, dùng để nối 2 cửa đg ống, nsx: Taizhou Kailing Pipeline Equipment. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83071000: MM-1800P-26/Ống thép tròn (phụ kiện kệ kim loại) D19.1x69"xT1.2mm - METAL MINI POLE.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: MM-300P-26/Ống thép tròn (phụ kiện kệ kim loại) D19.1x11"xT1.2mm -METAL MINI POLE.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: MM-600P-26/Ống thép tròn (phụ kiện kệ kim loại) D19.1x570.8mmxT1.2mm - METAL MINI POLE.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: MM-720P-26/Ống thép tròn (phụ kiện kệ kim loại) D19.1x720xT1.2mm -METAL MINI POLE.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: MM-800P-26/Ống thép tròn (phụ kiện kệ kim loại) D19.1x774mmxT1.2mm - METAL MINI POLE.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: MR12P-26/Ống thép tròn 48 inch (bộ phận của kệ kim loại) - METAL RACK POLE.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: MR15P-26/Ống thép tròn 60 inch (bộ phận của kệ kim loại) (thép) - METAL RACK POLE.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: MR-170P-26/Ống thép tròn (phụ kiện kệ kim loại) D25.4x66"xT1.2mm - METAL RACK POLE.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: MR18TPP-26/Ống thép tròn (dùng để làm khung của kệ) -POLE FOR METAL RACK MR18TPP.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: MR-190P-26/Ống thép tròn (phụ kiện kệ kim loại) - METAL RACK POLE.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: MR-200P-26/Ống thép tròn (phụ kiện kệ kim loại) D25.4x78"xT1.2mm - METAL RACK POLE.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: MR9P-26/Ống thép tròn 36 inch (bộ phận của kệ kim loại) - METAL RACK POLE.NSX:FULLWAY/VN/XK
- Mã Hs 83071000: NAIRYAH SITE/2/Khớp nối giãn nở bằng thép, dùng trong hệ thống đường ống của nhà máy nhiệt điện có kèm tấm che NAIRYAH SITE/2 (EXPANSION JOINT)(1 bộ= 299 Cái)KT file đính kèm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống 1inch bọc inox, 1 đầu mặt bích, 1 đầu ren ngoài inox, L=1000mm, chất liệu chính thép không gỉ, đường kính 25, 4 mm, loại ống mềm, dễ uốn dùng để dẫn chất lỏng cho máy bơm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống bện dễ uốn nối linh hoạt DN150 bằng thép không gỉ, kích thước DN150 (168mm), dùng trong đường ống nhà xưởng. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống dẫn nước, kích thước: 1/2inchxL600mm, áp suất: 10-16 bar (ống mềm có lưới inox bện, bằng thép không gỉ, không có phụ kiện) -Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống dầu mềm inox dễ uốn, kích thước: (1/4*560)mm, có đầu phụ kiện để ghép nối, dùng để dẫn dầu cho máy đúc nhôm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống dễ uốn (A37-2035-1) bằng thép, dài 275mm, không có phụ kiện để ghép nối, dùng để dẫn nước làm mát nồi, cho máy phủ màng quang học, NSX: Optorun Co., ltd. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 83071000: Ống dễ uốn bằng thép (đã lắp đầu nối, phi 4.7mm, dài 700mm), có tác dụng tạo ra các kết cấu, hệ thống đường ống, NSX:2025, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống ghen điện bằng thép dạng ruột gà, có vỏ bọc bằng nhựa, đường kính 25mm(bằng thép không gỉ, chưa được nối, hàn, tán đinh, cán nguội, ép nguội), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống gió bằng thép mạ kẽm D 300mm, Ống gió xoắn dễ uốn, Đường ống hút gió trong công ty -hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống gió hộp; Dày 0.6mm, mới 100% - GALVANIZED DUCT; 0.6T/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống gió mềm có bảo ôn D300 (bằng thép, dùng trong hệ thống điều hòa không khí), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống gió mềm D100, không bảo ôn, hãng Long Thanh, chất liệu giấy bạc, khung từ dây thép cứng. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống gió mềm D150, không bảo ôn, hãng Long Thanh, chất liệu giấy bạc, khung từ dây thép cứng. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống gió mềm không bảo ôn D200 (bằng thép, dùng trong hệ thống điều hòa không khí), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống gió mềm lõi thép, vỏ phủ màng nhôm mỏng, đường kính trong D200 (200mm), dài 8m/ cuộn. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống gió simily vải xám ID100 *10M.kích thước D100, chiều dài 10m/ cuộn/chiếc, Có 3 lớp chất liệu: vải phủ nhựa, khung thép lò xo.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống gió tròn dày 0.6mm; Đường kính 500mm, mới 100% - SPIRAL DUCT 0.6T; 500/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống gió vuông bằng tôn mạ kẽm 500 x 250 ống dễ uốn bằng thép không hợp kim được mạ kẽm, không kèm pk ghép nối dùng cho hệ thống quạt hút mùi 19.34kg/m, TX dòng 15 TK 106753333042 (26/11/24). HDSD/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống gió xoắn bằng tôn mạ kẽm D700 ống dễ uốn bằng thép không hợp kim được mạ kẽm, không kèm pk ghép nối dùng cho hệ thống quạt hút mùi 16.55 kg/m, TX dòng 2 của TK 106753333042 (26/11/2024). HDSD/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống gió xoắn mạ kẽm(SPIRAL duct) loại mềm, dùng cho ống thông gió, đường kính: 100A(~100mm). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống inox dẻo nối đầu phun chữa cháy dài 1200 mm kèm phụ kiện (DN25/DN20) (dễ uốn), chất liệu thép không gỉ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống inox mềm có lưới 3/8"x 0, 76m (ống dễ uốn làm bằng thép không gỉ dùng trong nhà máy sản xuất giày mới 100%)/TW/XK
- Mã Hs 83071000: Ống kẽm đàn hồi phi 3/4", bọc nhựa PVC, không có phụ kiện ghép nối, đường kính 20 mm, gồm 1 cuộn 30 mét, dùng để bảo vệ dây cáp điện, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống kẽm mềm dài 1m, 1 inch/ DN25, chất liệu: thép mạ kẽm. Kích thước danh nghĩa: DN25, dễ uốn. Để kết nối giữa đường ống và thiết bị. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống kim loại mềm DN25 (1.2M/Cây). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống lõi thép có bọc cao su kèm phụ kiện/ NOZZLE FOR GREASE GUN (KTC), MODEL: G-330NH. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 83071000: Ống luồn dây (lõi thép) bọc nhựa, bằng ống thép dễ uốn, 50m/cuộn, dùng cho hệ thống báo cháy nhà xưởng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống luồn điện bằng thép, quy cách phi 3/4inch, hàng không nhạn hiệu, dùng trong nhà xưởng, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống luồn mềm chống cháy nổ bằng thép, dùng cho nhà xưởng - Flexible Conduit (20m/set) (Explosion Proof) DS-2XE2601-1(CS), nhà sx: HIKVISION/CCTV SYSTEM, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm bằng inox, 2 đầu có kèm phụ kiện để ghép nối, KT:(ĐK DN40*300)mm, dùng kết nối ống trong hệ thống điều hòa nhà xưởng, NSX: Hebei Xingqiang Rubber and Plastic Products Co., Ltd, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm bằng thép không gỉ; hiệu: DAEJIN, model: DJ25UB - 1200; có kèm pk để ghép nối, kt:L1200mm, dùng trong hệ thống chữa cháy của nhà máy, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm bọc PVC 3/4"CVL, dày. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm có đầu nối SS-FX8TA8TA8-100CM, bằng inox 316, dùng để dẫn khí, đường kính 1/2 inch (12.7mm). Mới 100%/US/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm dẫn khí NH3 (15Ax1500mm) dễ uốn, bằng thép không rỉ, sử dụng cho lò nhiệt. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm dễ uốn bằng thép không gỉ, kích thước DN15mm, chiều dài 40m, dùng dẫn chất lỏng/khí, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm GI 3/4", lõi bằng thép mạ kẽm, vỏ bọc nhựa PVC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm inox (1.1/4 sợi 2m), kích thước phi 42x2000mm, dùng để dẫn nước, dầu nóng, 1 sợi = 1pce. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm inox 304/DN40*50CM chất liệu bằng thép k gỉ, không có phụ kiện ghép nối, đường kính trong 15mm, hiệu FENG YANG, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm inox kết nối đầu phun chữa cháy DN25; kích thước dài 1.2M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm kèm bảo ôn, bằng thép, đường kính D300 (300mm). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm kết nối đầu spinkler, chất liệu thép không gỉ, kích thước: DN25, L1200mm, có phụ kiện dùng để ghép nối đầu phun chữa cháy, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm kim loại DN25, 1.2M/cây. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm luồn dây điện D20 (dễ uốn), lõi bằng thép bọc nhựa PVC, có kèm theo phụ kiện ghép nối, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm nối đầu phun DN25 1.2M, bằng thép dễ uốn. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm ruột gà lõi thép bọc PVC dùng luồn dây điện trong nhà xưởng, kích thước 1'', dài 50m/cuộn, Mã: OMB100CVL, hiệu Cát Vạn Lợi, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm thép không rỉ 316, đường kính DN50, dài 1895mm, kèm 1 đầu CL600 DN50, 1 đầu GRAYLOC HUB SET DN50. Mã: 98.100248, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống mềm, chất liệu: thép không gỉ, kích thước: DN15mm*40m, không kèm phụ kiện ghép nối, dùng kết nối ống trong hệ thống điều hòa nhà xưởng, NSX: Yiwu Pan Yue Metal Products Co., Ltd, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống nhựa mềm lõi thép F27. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống nối có mặt bích bằng thép không gỉ P/N: 2000066740 (1127-411-01) Đường kính ngoài 110.1mmx100.0mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống nối mềm bằng kim loại chữa cháy Spinkler Đầu vào DN25, đầu ra DN20, dài 70cm. NXS Youngjin Vina Flex Việt Nam, năm sx 2022. Hàng cũ/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ông nối mềm cho đầu phun DN25x1500, Chất liệu: thép, chiều dài: 1500mm, công dụng: nối từ ống thép với đầu sprinkler, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống nối mềm NK-VN2000MM-SUS316L/SCS13/20Ax1500L bằng thép không gỉ, kiểu nối ren, đã gắn đầu nối ren chất liệu SCS13, phi 20A chiều dài 1500mm/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống nước lò xo chịu nhiệt, đường kính: F50mm 0.3kg/mét (ống dễ uốn bằng inox, dùng cho máy rửa đế)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống ruột gà 2 1/2'', có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 72.56mm, loại dễ uốn, dùng để bảo vệ cáp điện bên trong. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống ruột gà bọc thép inox chịu nhiệt, đường kính: F27x2mm 2kg/mét (ống dễ uốn bằng inox, dùng cho máy ép đế giữa)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống ruột gà dễ uốn vỏ nhựa D25 dùng để luồn dây điện điều khiển, không kèm phụ kiện.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống Ruột gà Inox 1/2'', 2 đầu cong ren trong, L=1000mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống ruột gà lõi thép (bọc nhựa PVC) luồn dây điện CVL. Kích thước 3/4", đường kính trong=20, 70mm, đường kính ngoài=26, 10mm, dài=50m/Cuộn. Mã:OMB34CVL.Hiệu: Cát Vạn Lợi. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống ruột gà sắt D25, ống dễ uốn làm bằng sắt dùng trong nhà xưởng 0.22kg/mét (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống ruột gà thép 16mm, dùng để luồn dây điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống silicon lõi thép chịu nhiệt mềm dẻo, đường kính trong phi 50mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống thép dễ uốn dẫn dây hàn OTC XD 350, chất liệu lõi thép xoắn bọc nhựa PVC, dây dài 4, 5m, dùng cho mỏ hàn mig 350. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống thép luồn dây, D20, đường kính D20MM, chất liệu thép, dùng để bảo vệ dây dẫn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống thép mạ kẽm D110 5mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống thép mềm D42, dùng luồn dây điện. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống thép mềm luồn dây điện 42 mm (WP), dùng để bảo vệ cable điện, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 83071000: Ống thổi DN50*1000, kt 50*1000mm, ch.liệu thép không gỉ, loại mềm dễ uốn, 2 đầu ren, dùng làm ống hút bụi trong nhà xưởng, ko hiệu, NSX Jiangsu Matteo Pipeline Equipment Technology Factory, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống thủy lực phun nước loại mềm, bằng thép không rỉ, có bện, chiều dài 1800mm, đã bao gồm phụ kiện, FLEXONE Hose 1800mm with Nut connector STS 304, Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 83071000: ống uốn bằng thép dùng để làm vòi nước, dài 1.5mm Stainless steel hose, 1.5M Hose, hàng mới 100%/ dòng hàng-3.TK:107007924661/CN/XK
- Mã Hs 83071000: Ống xoắn ruột gà chống nước bằng thép, đường kính 25mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: P3-CH3016-2B3004-004-151/Ống thép không gỉ 316 nén có bện dây thép không gỉ 304, đường kính ống 1/4 inch-1/4 (DN6) 316 P3 CORR HOSE COMPR TO 240 CORR/FT/ 2 LAY BRAID (24x6x010-42 deg)/VN/XK
- Mã Hs 83071000: P3-CH3016-B3004-006-151/Ống thép nén không gỉ 316 có bện dây thép không gỉ 304 đường kính 3/8 inch-3/8 (DN10) 316 COMPRESSED CORRUGATED HOSE/ 304 BRAID (24x7x012) 3000 SERIES/VN/XK
- Mã Hs 83071000: P3-CH3021-B3004-012-151/Ống kim loại nén có bện dây thép không gỉ, đường kính ống 3/4 inch.-3/4 (DN20) 321 COMPRESSED CORRUGATED HOSE/ 304 BRAID (36x8x014) 3000 SERIES/VN/XK
- Mã Hs 83071000: P3-H3016-2B3004-032-151/Ống thép gợn sóng không gỉ 316 có 2 lớp bện dây thép không gỉ 304 đường kính 2 inch-2 (DN50) 316 CORRUGATED HOSE/ 304 DOUBLE BRAID 3000 SERIES/VN/XK
- Mã Hs 83071000: P3-H3016-B3004-012-151/Ông thép không gì 316L gợn sóng có bện kim loại 304 đường kính 3/4 inch-3/4"(DN20) 316L corrugated hose/ braid 304 P3 series/VN/XK
- Mã Hs 83071000: P3-H3021-B3004-008-151/Ống thép không gỉ 321 gợn sóng có bện dây thép không gỉ 304, đường kính 1/2 inch-1/2"(DN12) 321 CORRUGATED HOSE/ 304L BRAID P3 SERIES/VN/XK
- Mã Hs 83071000: RUMAH SITE/2/Khớp nối giãn nở bằng thép, dùng trong hệ thống đường ống của nhà máy nhiệt điện có kèm tấm che RUMAH SITE/2 (EXPANSION JOINT)(1 bộ=305 Cái)KT file đính kèm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83071000: SP25049/Ống nối xoắn có mặt bích bằng thép không gỉ P/N: 2000043686 (2FC-NW-50-1) Đường kính 75mm x Chiều dài 81mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: SP25101/Ống nối xoắn có mặt bích bằng thép không gỉ P/N: 2000033776 (FH-300-40-2ISO) đường kính 110 x Chiều dài 1016mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: SP25102/Ống nối xoắn có mặt bích bằng thép không gỉ P/N: 2000062163 (FH-150-8.2-2NW) (đường kính 54.86 x Chiều dài 208.3) mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: SP25122/Ống nối xoắn có mặt bích bằng thép không gỉ P/N: 2000062159 (FH-150-4.2-2NW) đường kính 54.86mm x Chiều dài 106.68mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: SP25125/Ống nối xoắn có mặt bích bằng thép không gỉ P/N: 2000061750 (3400-00346) Đường kính 75 x Chiều dài 1016mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: SP25154/Ống nối xoắn có mặt bích bằng thép không gỉ P/N: 2000042760 (2FC-NW-50-3) đường kính 75mm x Chiều dài 132mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: SP25155/Ống nối xoắn có mặt bích bằng thép không gỉ P/N: 2000043677 (2FC-NW-25-1) (đường kính 29.21 x Chiều dài 81.28) mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: SP25212/Ống nối xoắn có mặt bích bằng thép không gỉ P/N: 2000062156 (FH-150-4) Đường kính 38.1 x Chiều dài 101mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: SP25243/Ống nối xoắn có mặt bích bằng thép không gỉ P/N: 2000061763 (3400-01219) (Đường kính 40 x Chiều dài 1219) mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: SP25258/Ống nối xoắn bằng thép không gỉ P/N: 2000060413 (0050-41874-01) đường kính 50.8mm x Chiều dài 101.6mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: SP25287/Ống nối xoắn có mặt bích bằng thép không gỉ P/N: 2000061753 (3400-01067) (DK ngoài 40 mm), dùng để sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: SP25290/Ống nối xoắn xoắn có mặt bích bằng thép không gỉ P/N: 2000031277 (LH-200-36-2NW) đường kính 74.93 x Chiều dài 914.4mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: SP25313/Ống nối xoắn bằng thép không gỉ P/N: 2000062131 (FH-075-3) Đường kính ngoài 32.4 x Chiều dài 76.2mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: SP25340/Ống nối xoắn có mặt bích bằng thép không gỉ P/N: 2000061684 (3070-00014) Chiều dài 132.08 mm x đường kính ngoài 74.93mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: SP25430/ống lò xo bằng thép không gỉ P/N: 2000062127 (FH-075-14-2NW) dài 1016mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: SP25471/Ống nối mềm bằng thép không gỉ P/N: 2000071365 (LH-400-4.72-ISO-100-OF-NW-100) Đường kính ngoài 130mmx120mm, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: SP25477/Ống nối mềm bằng thép không gỉ P/N: 2000204499 (FH-200-19.75) Đường kính ngoài 75mmx510m, dùng trong sản xuất van hơi, NSX: PFEIFFER VACUUM VN/VN/XK
- Mã Hs 83071000: Vòi bằng thép, kích thước 3/8 inch*8000 mm, dùng dẫn chất lỏng/khí trong bộ phận dây chuyền sản xuất bia và nước giải khát, hàng đã qua sử dụng./DE/XK
- Mã Hs 83071000: X-PENFLEX-048-001-CWEE-HFVN/Ống thép không gỉ có vỏ bện hàn với vòng thép đường kính 3", tổng chiều dài 12"-3"x 12"_P4-H4016-B4004-048/VN/XK
- Mã Hs 83079000: , Ống gió mềm không bảo ôn D100 (8m/ống), có đường kính 100mm, dài 8m/cuộn, cấu tạo từ nhiều lớp nhôm mỏng và dây thép xoắn, dùng để thông gió, hút mùi, hút ẩm, mới/VN/XK
- Mã Hs 83079000: 54/Miếng trang trí (dạng ống dễ uốn, bằng kim loại cơ bản). Hàng mới 100% -TKNK: 105449975520 - Dòng hàng 8/CN/XK
- Mã Hs 83079000: Bộ sửa chữa thủy lực máy bay dạng ống.dùng để sửa chữa hệ thống thủy lực trên máy bay.PN: 65-92528-1_KE.Hàng mới 100%./US/XK
- Mã Hs 83079000: Dây cấp nước inox 304, dài 30cm, dùng đê câp nươc cho binh nóng lanh hoăc các loai vòi nước, chât liêu inox, sản xuât năm 2025, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83079000: Dây dẫn gas của vạc, bọc ngoài bằng nhựa, chiều dài 1 mét, đường kính 21mm (Hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 83079000: Dây dẫn nước (loại ống mềm bằng kim loại cơ bản, đường kính 21mm, dài 45cm): 13620MDA stainless steel wire, theo nguồn từ TK nhập: 107333014130/A12 (08/07/2025), Dòng hàng 4./CN/XK
- Mã Hs 83079000: FLEXIBLE PIPE/ ỐNG MỀM kích thước 25mm, bằng nhôm mỏng, dùng để làm ống dẫn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống bạc dẫn khí D200, ống mềm dễ uốn, lớp ngoài phủ nhôm, lõi gân bằng thép, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống bạc hút mùi 200.(có công năng thông gió, hút mùi dùng trong nhà xưởng)Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống bạc thu khí từ máy lên (linh hoạt, dễ uốn), kích thước: D100mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống dễ uốn bằng nhôm, cách nhiệt, KT: phi 300mm, dài 10m/ống, sử dụng trong nhà xưởng. NSX: Dongguan Jiahong Ventilation Equipment Co., Ltd, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống dễ uốn cách nhiệt bằng nhôm, KT: phi 75mm, dài 5m/ống, sử dụng trong nhà xưởng. NSX: Dongguan Jiahong Ventilation Equipment Co., Ltd, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió bạc [Phi 100] là ống mềm dễ uốn dùng để lắp đặt hệ thống hút gió trong nhà xưởng, chất liệu bằng nhôm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió bạc D100, dùng trong bộ phận sản xuất, chất liệu nhôm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió dễ uốn bằng tôn thép mạ kẽm kèm bảo ôn, kích thước 300x300xchiều dài ống L1100mm, dày 0.58mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió mạ kẽm 0.95t ống dễ uốn gia công bằng tôn thép mạ kẽm, không kèm phụ kiện ghép nối.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió mềm có bảo ôn D300, chất liệu giấy bạc, lõi thép, dễ uốn, đk: 300mm, kèm bảo ôn, dùng trong các hệ thống thông gió nhà máy, hút khói, hút bụi công nghiệp, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió mềm D100 không cách nhiệt, đường kính 10mm, dùng để thông gió cho hệ thống làm lạnh, chất liệu: nhôm mỏng, có gia cố khung xoắn bằng sợi thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió mềm D125, đường kính 125 mm, làm từ nhôm (aluminum foil) dạng gân xoắn, không bọc bảo ôn, dùng để dẫn và phân phối không khí trong hệ thống thông gió, hút xả khí cho nhà xưởng.mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió mềm D200 (đường kính 200mm, bằng nhôm)/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió mềm D250 dễ uốn được gia công bằng tôn thép mạ kẽm, đường kính 250mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió mềm dễ uốn được gia công bằng tôn thép kèm bảo ôn, đường kính D300mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió mềm DN150, dài 9m, không kèm phụ kiện ghép nối, chất liệu lá nhôm mỏng kết hợp dây sắt và vải sợi thủy tinh, dùng dẫn khí trong hệ thống thông gió, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió mềm đường kính 400mm, chất liệu nhôm.dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió mềm kèm cách nhiệt D350, đường kính 350mm, dùng để thông gió cho hệ thống làm lạnh, chất liệu: nhôm mỏng, có gia cố khung xoắn bằng sợi thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió mềm không bảo ôn D200 loại 2 lớp chất liệu chính bằng nhôm, kích thước: ĐK 200mm, dài 8m, dùng để dẫn khí. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió mềm phi 150 không cách nhiệt, dùng để thông gió cho hệ thống làm lạnh, chất liệu: nhôm mỏng, có gia cố khung xoắn bằng sợi thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió mềm, cấu tạo từ lá nhôm mỏng kết hợp dây sắt và vải sợi thủy tinh, không kèm phụ kiện ghép nối, đường kính DN300 mm, chiều dài 7 m, dùng cho hệ thống thông gió/điều hòa không khí, mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió tròn dễ uốn bằng tôn thép kèm bảo ôn, kích thước 460x460x250mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió tròn mềm không cách nhiệt; Đường kính 100mm, mới 100% - FLEXIBLE DUCT; 100/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống gió tròn xoắn dễ uốn bằng tôn mạ kẽm kèm bảo ôn, kích thước: D100mmx0.58t, không kèm phụ kiện.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống lấy mẫu khí, Đường kính 25mm, mới 100% - SAMPLING PIPE; 25MM/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống mềm 9032, chất liệu: nhôm, loại ống mềm dễ uốn, không kèm phụ kiện ghép nối, đường kính: phi 90mm, dùng trong hệ thống thông gió, hút mùi, hút khí thải trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống mềm cao áp 50A, kèm van 1 chiều và khớp nối ống chất liệu inox mềm bện thép, nhãn hiệu: LNP, mã hiệu: LNP-FT-02, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống mềm chịu nhiệt được làm bằng inox. Kích thước 2.1/2"1000mm. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống mềm có bảo ôn D200 bằng nhiều lớp nhôm kết hợp với dây thép tăng cường, dùng để thông gió, hút khí, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống mềm hút khói 60mm.Được làm từ vải Tarpaulin hoặc Simily (PVC), bên trong có gia cố bằng lõi thép carbon hoặc bông polyester và giấy bạc.mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống mềm không bảo ôn D200, bằng màng nhôm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống mềm phi 250mm chịu nhiệt, bằng nhôm không hợp kim, đường kính trong 600mm, dùng cho hệ thống thông gió, thải khí, cấp khí giúp lưu thông, điều hòa không khí, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống nhôm nhún D100, bằng hợp kim nhôm, đường kính ngoài 100 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống nhôm, loại mềm dễ uốn, dùng để làm ống hút gió cho quạt thông gió, kích thước 90MM*10m, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống nhún, bằng nhôm, kích thước phi 80mm*10m, dùng trong hệ thống thông gió, điều hòa không khí và hút mùi, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống nối mềm cho đầu phun chữa cháy D25, chất liệu thép không gỉ, mã hiệu: DM25-1200, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 83079000: Ống nối mềm DN20 dài 1000mm (ống dễ uốn), chất liệu inox, kết nối đầu phun chữa cháy Sprinkler D20 với ông thép DN25, đk ngoài 27mm, mặt cắt ngang hình tròn, đã được gia công sẵn đầu nối.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống sun bạc ID200 * 8M, ống mềm dễ uống, chất liệu nhôm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống thông gió, PN:SE0123, kích thước:L1000*D21cm, chất liệu giấy bạc, dây thép, dùng cho lò hàn thiếc, Chức năng: dẫn khí, khói từ máy vào hệ thống hút khí.hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 83079000: Ống xả Inox sọc 80cm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 83079000: PG4042693A/Ống bện bằng sợi kim loại MM-73 SHIELD TUBE 1650L/VN/XK
- Mã Hs 83079000: PG4042693B/Ống bện bằng sợi kim loại MM-73 SHIELD TUBE 1650L/VN/XK
- Mã Hs 83079000: PG4099990A/Ống bện bằng sợi kim loại MM-73 SHIELD TUBE 665L/VN/XK
- Mã Hs 83079000: SG4021861-001/Ống bện bằng sợi kim loại MM-73 SHIELD TUBE/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 83071000: Ống mềm dễ uốn bằng thép dài 2', mới 100%/flexible steel tube/ CN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: A#&dây cấp nước inox bọc nhựa jomoo 60cm có gắn đầu nối, dùng cho hệ thống cấp nước làm mát máy. mới 100%/ CN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống lưới inox 304 loại cỡ 1/2'',không có phụ kiện ghép nối,kt đường kính trong:15mm,dùng trong ngành công nghiệp nhà máy sản xuất,không hiệu,nsx: nanning xinshuo hydraulic pipe fittings, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống inox 316 loại cỡ 1/2'', (ống dễ uốn),không có phụ kiện ghép nối,kt đường kính trong:dn100mm,dùng dẫn dầu trong nhà xưởng,không hiệu,nsx: nanning xinshuo hydraulic pipe fittings, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống mềm thép không rỉ ss316l đường kính 1 1/2" 40mm (dn40) (ống dễ uốn bằng kim loại cơ bản) - ss 316l hose with 304l single braid, dùng để dẫn dầu, dẫn nước. hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Sha099-065#&ống uốn acm-p00-020104, dùng để dẫn khí, bộ phận bình lọc khô, chất liệu hợp kim thép, hàng mới 100%,2027003101011/ CN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: .#&ống thép mềm bọc nhựa pvc 3/4", cl lõi: thép mạ kẽm, cl vỏ: nhựa pvc, kt:78x87mm, dùng để luồn dây trong nhà xưởng, hãng trường thịnh phát, mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống dẫn mềm, hàng không hiệu,loại dễ uốn, chất liệu chính bằng thép, có phụ kiện để ghép nối, kích thước: 26x400mm, dùng dẫn nước,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Jord299#&ống ruột gà lõi thép mạ kẽm, dễ uốn, bọc ngoài lớp pvc,màu xám,đường kính 1/2''lfmc-1/2,không có phụ kiện để ghép nối, hàng mới 100% (jord)/ CN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Pb0505000400019109#&bellow pb-17 dn150 x 440l/ống chống rung dễ uốn bằng thép/hàng mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống dễ uốn dùng để dẫn nước nóng bằng thép không gỉ, kích thước: 10.2mmx965mm, (hose assembly (hot) - 5g0004004cc7), hàng mới 100% nsx:guangzhou seagull/ CN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 122830-7#&ống bằng thép không rỉ - stainless steel bellows 2" (mới 100%)/ CN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 125093-12#&ống bằng thép không rỉ - stainless steel bellows 1.5" (mới 100%)/ CN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 124914-14l#&ống bằng thép không rỉ - stainless steel bellows 1.5" (mới 100%)/ CN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 125094-7#&ống bằng thép không rỉ - stainless steel bellows 1.5" (mới 100%)/ CN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 123040-4#&ống bằng thép không rỉ - stainless steel bellows 2" (mới 100%)/ CN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Gy027600#&dây thép dạng xoắn (phi1.4x1150mm) _ gy027600 0.7scmto/ PH/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Gy027500#&dây thép dạng xoắn (phi1.5x1150mm) _ gy027500 0.7scto/ PH/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Gk488400#&dây thép dạng xoắn u (phi 1.0mm x dài 2300)mm _ gk488400 1.0scu/ JP/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Gk488300#&dây thép dạng xoắn k (phi 1mm) _ gk488300 1.0sck/ JP/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Tb-2026-12#&ống mềm cho đầu phun chữa cháy 1" x 1,5m, chất liệu: thép không gỉ, kích thước: 1 inch (dn25) x 1.5 mét, kèm kẹp, thanh thép vuông để cố định và kết nối, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Tb-2026-13#&ống mềm cho đầu phun chữa cháy 1" x 2m, chất liệu: thép không gỉ, kt: 1 inch (dn25) x 1.2m, kèm kẹp, thanh thép vuông để cố định và kết nối, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống rút nạp khí sf6 bằng thép không gỉ, model: gch-20, hiệu wika, hàng f.o.c, mới 100%/ DE/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Af132#&ống thép dễ uốn,dùng để bảo vệ,kết nối với mic-linh kiện sản xuất, lắp ráp thiết bị điện tử. hàng mới 100%, quy cách: l=155mm, flexible metal conduit/ CN/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống xoắn mền dễ uốn chất liệu bằng thép, đường kính trong 15mm * dài 50m,nsx rescon. hàng mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Md000024844#&ống ruột gà lõi thép bọc nhựa (màu đen) 22mm (water proof), dùng để luồn dây điện, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Md000024845#&ống ruột gà lõi thép bọc nhựa (màu đen) 42mm (water proof), dùng để luồn dây điện, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ss-fj4rf4rf4-14#&ống mền dễ uốn làm bằng sợi thép đi cùng đầu nối, đường kính trong 1/4 in-ss fj series hose, 1/4" rotalable.fvcr, l-14inch. hàng mới 100%[po-003309]/ US/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 83071000odubt#&ống dễ uốn bằng thép không gỉ, có mặt bích hai đầu, dùng cho hệ thống cấp gió nồi hơi tàu biển/ KR/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 2111-3912-04#&ống mềm bằng thép không gỉ(không kèm phụ kiện ghép nối), loại dễ uốn,kích thước: 7.2*8.9*100.1cm, dùng trong sản xuất, mới 100%/ CN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 2103-4401-009gz3#&ống mềm kf40 bằng thép không gỉ (không kèm phụ kiện ghép nối),loại dễ uốn, đường kính 5.5cm, dài 180cm, dùng trong sản xuất, mới 100%/ CN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 011-conduit-sl-d12#&ống ruột gà lõi thép d12, phi 123/8", đường kính: phi 12, quy cách: 100 mét/cuộn, chủng loại: lõi thép, bọc nhựa, không có phụ kiện để ghép nối, hàng mới 100%/ MY/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống mềm thoát nước đục lỗ ss 304, đường kính trong15mm, đường kính ngoài 18mm, nsx: shandong xingying environmental energy technology co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Npl1708#&ống xoắn bằng thép không gỉ p/n: 2000063120 (đường kính ngoài 19.05mm x chiều dài 76.2mm) dùng cho khớp nối mặt bích. hàng mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Npl2078#&ống xoắn bằng thép không gỉ p/n: 2000063126 (đường kính ngoài 38.1mm x chiều dài 76.2mm) dùng cho mặt bích. hàng mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Npl1919#&ống xoắn loại mềm bằng thép không gỉ p/n: 2000063681 (đường kính ngoài 26 x chiều dài 41.4) mm dùng để hàn vào mặt bích. hàng mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Npl1918#&ống xoắn loại mềm bằng thép không gỉ p/n: 2000063128 (đường kính ngoài 44.45 x chiều dài 76.2) mm dùng để hàn vào mặt bích. hàng mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Npl1713#&ống xoắn bằng thép không gỉ p/n: 2000063136 (đường kính ngoài 101.6 x chiều dài 165.1) mm dùng trong sản xuất van hơi. hàng mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống mềm inox, dễ uốn, không có phụ kiện để ghép nối, đường kính 50 mm. hàng đã qua sử dụng./ TH/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống dễ uốn bằng thép, đường kính 30mm, linh kiện dùng cho nồi hơi, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Bầu giãn nở, mã 393921-00060, bằng thép, dùng để đàn hồi ti van, đường kính d50 x cao 60mm,, nsx yanmar, mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: E13260013#&ống gió mềm có bảo ôn d300 (bằng thép, dùng trong hệ thống điều hòa không khí), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: E13260014#&ống gió mềm không bảo ôn d200 (bằng thép, dùng trong hệ thống điều hòa không khí), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 08.0-4605#&ống dễ uốn bằng kim loại,đường kính 1/5 inch, chiều dài 4 inch,ko nhãn hiệu,pk lắp ráp đường ống dẫn khí cho máy sx chất bán dẫn,mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 08.0-0159#&ống lò xo bằng kim loại, bằng thép không gỉ, chiều dài 2.5 inch, mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Tuy ô tăng áp wg99100360183,dạng ống mềm bằng thép dễ uốn có phụ kiện ghép nối,không hiệu,nsx: qingdao bayisheng trading co.,ltd, phụ tùng của xe ô tô tải howo. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống mềm bằng thép không gỉ (inox 304), có đầu nối, dùng dẫn khí công nghiệp, kích thước dn25 (1 inch), chiều dài 1600 mm. hàng mới 100%./ JP/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ptv18302#&dây inox mềm dễ uốn 15a, đường kính 21mm, chiều dài 1.5 mét/dây. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: G-330nh#&ống lõi thép có bọc cao su kèm phụ kiện/ nozzle for grease gun (ktc), model: g-330nh. hàng mới 100%#&jp/ JP/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: .#&ống kim loại mềm dn25, 1.2m/cây. mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: .#&ống mềm kim loại pccc dn25, 1.2m/cây. mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ss-fl4tb4tb4-165-h#&ống dẫn khí bằng plastic có vỏ bọc bằng sợi thép đi cùng đầu nối, dài 165 in. hàng mới 100%[po-003346]/ US/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ss-fj4rm4rf4-16#&ống dẫn khí lõi plastics có vỏ bọc sợi thép đi cùng đầu nối. hàng mới 100%[po-003346]/ US/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống dễ uốn (a37-2035-1) bằng thép, dài 275mm, không có phụ kiện để ghép nối, dùng để dẫn nước làm mát nồi, cho máy phủ màng quang học, nsx: optorun co.,ltd. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Bộ bù linh hoạt bằng kim loại đen(thép) cho đơn vị đồng phát mwm,để bù dao động rung từ động cơ đang chạy trong đường ống(không khí, khí thải), pn:12453851,brand:mwm, mới 100%/ DE/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: .#&dây mềm lắp đầu phun bằng thép không gỉ,dài:1000mm, đường kính d20 mm,nhãn hiệu: youngjin flex,dùng để kết nối đầu phun chữa cháy,mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 500713713#&stainless steel flexible pipe/tubing for water flow, without fitting, seamless, hollow, circular shape, outside diameter of 17.3mm./ SG/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Bộ ống thoát nước, bộ phận bồn rửa bát bằng inox 201&nhựa pp,gồm: 1 ống nối mềm lò xo 450mm phi 20mm, 1 ống nối mềm lò xo 800mm phi 40mm, 1 ống nối cứng 355mm phi 50mm và các đầu nối. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 5mna0001896#&ống mềm inox 1/4''dài 400 mm -stainless steel flexible hose 1/4''l=400 mm, hàng mới 100%/ FR/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Kit, corrugated exhaust hose/bộ ống dẫn khí bằng kim loại cho máy định danh vi khuẩn nhanh vitek ms prime. 1 chiếc/hộp,mã hàng: 6209821, mới 100%, chủ sở hữu: biomerieux/ DE/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Np-omdk#&ống mềm dẫn khí nh3 (15ax1500mm) dễ uốn, bằng thép không rỉ, sử dụng cho lò nhiệt trong dncx. mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 500823980#&hfe drain tube with bypass, flexible stainless steel tube, designed for hdmx tester column, 300mm x 140mm x 90mm, used for hfe fluid bypass./ SG/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống nối fcv hai mảnh bằng thép (id 0.1) phụ kiện máy sắc ký lỏng hplc trong phòng thí nghiệm, lĩnh vực hóa phân tích. code: 228-72437-42. hsx: shimadzu. mới 100% (không dùng trong y tế)/ JP/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Omd34cvl#&flexible electrical conduit tubing, 3/4 inch, without interior lining of insulating material, made of pre galvanized steel, without fittings/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 796-a99173-001_rev-a#&ống lò xo bằng kim loại, dài 4 inch, od 2.5 inch, dày 0.008",thép không gỉ 300 series,mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Odu83#& ống dễ uốn bằng thép/ KR/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 0320735398#&ống dễ uốn bằng kim loại, kt phi 17mm, dài 450mm - flexible hose(10a 450l sus316l), dùng cho thiết bị thu hồi gas trong nhà xưởng cho vi-hf. mới 100%(m17/c11:10772057521)/ JP/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Nktt-000053#&ống thép mềm luồn dây điện 54 mm (wp), dùng để bảo vệ cable điện. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Nktt-000052#&ống thép mềm luồn dây điện 42 mm (wp), dùng để bảo vệ cable điện. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Nktt-000050#&ống thép mềm luồn dây điện 28 mm (wp), dùng để bảo vệ cable điện. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: -#&dây xịt bồn cầu, chất liệu bằng inox có kèm phụ kiện dùng để lắp với vòi xịt và ống nước, dài 1.2m. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: V54915k41#&ống thép không gỉ mềm dạng lượn sóng (đường kính 6.35mm); po 13496/ US/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 500400569#&1/4" convoluted ptfe hose w/conductive/ SG/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Gk452600#&dây thép dạng xoắn (phi 10 x dài 2300) mm _ gk452600 1.4sc/ JP/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: V3990263#&vỏ ngoài dây phanh cgx-sl#07, màu đen, 5mm, dùng cho xe đạp không gắn động cơ, bằng thép dễ uốn, mới 100%/ TW/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Lgd-mro003566#&ống ruột gà lõi thép bọc nhựa pvc 3/4'', chống nước dùng để bảo vệ dây cáp điện, kích thước: id=20.5mm, od=25mm, nsx: hải dương, mới 100%./ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống nối van kiểm tra chân không (thép), part no: 4477428270, (44774-28270), phụ tùng xe previa, hàng mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống thép dạng xoắn có bọc nhựa (ống mềm, dễ uốn, kín nước), đường kính 22mm, dài 50m/cuộn, dùng để luồn dây điện, có tác dụng bảo vệ dây. nsx: jeil metallic. mới 100%/ KR/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Nl211#&ống bằng thép, conduit,flex,3/4/ mcmaster-carr, 31-00269-00, zynda200538/ US/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: `#&ống 1inch bọc inox, 1 đầu clam, 1 đầu ren ngoài inox, l=600mm, chất liệu chính thép không gỉ, đường kính 25,4 mm, loại ống mềm, dễ uốn,dùng để dẫn chất lỏng cho máy bơm,mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 3621050q02-1/sxxk#&ống dẫn nước bằng thép dạng xoắn loại 3621050q02-1/sxxk/ KR/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống mềm (dễ uốn), bằng thép, có mặt bích 2 đầu (để ghép nối), kích thước 25a*200lmm, dùng cho đường nước của dây chuyền des tạo mạch. hàng mới 100% (foc)/ TW/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Lgd-mro004251#&ống ruột gà lõi thép bọc nhựa pvc 3/4'',chống nước dùng để bảo vệ dây cáp điện, kích thước: id=20.6mmmm, od=25.3mm, nsx: hải dương, mới 100%./ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống mềm áp lực cao bằng thép không gỉ (inox), đường kính ngoài/trong 13/6mm, dài 15m, hai đầu nối ren xoay 1"-12 unf, chịu áp suất 1800 bar, hàng mới 100%/ NL/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống dẫn dễ uốn bằng kim loại cơ bản (thép) 1629-0329-02 (phụ tùng máy nén khí atlas copco), hàng mới 100%/ IN/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 08.0-4672#&ống dễ uốn bằng thép không gỉ 316,đường kính 1.5 inch,ko nhãn hiệu,pk lắp ráp đường ống dẫn khí cho máy sx chất bán dẫn,mới 100%/ US/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Nktt-000049#&ống thép mềm luồn dây điện 22 mm (wp), dùng để bảo vệ cable điện.hàng mới 100%/ KR/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 19108#&ống nối mềm bằng thép không gỉ, có mặt bích - stainless steel axial expansion joint, đường kính trong/ngoài: 135 mm/174mm, dài 225mm, mới 100%/ DE/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Npl2131#&ống lò xo dùng để hàn vào mặt bích p/n: 2000063352 (đường kính 3 inch x dày 0.008 inch x dài 3.44 inch) sử dụng trong hệ thống chân không/ US/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 500842057#&flex tube,r1/4 male,2140mm, made of stainless steel, used for ball attachment processing/ US/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Nktt-000054#&ống thép mềm luồn dây điện 70 mm (wp), dùng để bảo vệ cable điện.hàng mới 100%/ KR/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ống inox mềm có lưới 3/8" x 0,76m (ống dễ uốn làm bằng thép không gỉ dùng trong nhà máy sản xuất giày, 0.22kg/pce, mới 100%)/ TW/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ông mềm dễ uốn bắng sợi thép đi cùng đầu nối (ss-fj8ta8ta8-11.5-0423), hiệu swagelok, dài 11.5 in, mới 100%/ US/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Mpha 10#&ống dẫn bảo vệ dây điện bằng kim loại đường kính ngoài 10mm dùng để bảo vệ dây cáp khỏi tác động cơ học. mới 100%/ DE/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Ss-fj4tb4tb4-12#&ống lò xo bằng thép không rỉ. hàng mới 100%[po-002807]/ US/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: Md000025392#&ống ruột gà lõi thép bọc nhựa (màu đen) 22mm (water proof), dùng để luồn dây điện, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83071000: 500400568#&stainless steel hyperline flexible hose 0.375" 1160psi/ SG/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Md000024391#&ống gió mềm (nhôm), đường kính: 100mm/ flexible duct hose(al), phi 100. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Md000024388#&ống gió mềm có bảo ôn, đường kính: 200mm/ flexible duct hose(w/insulation), phi 200, chất liệu nhôm. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: 28#&vật trang trí bằng kim loại/ CN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: -#&dây cấp xi bf422, bằng inox, đường kính trong 21mm, dài 40cm, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống xoắn ruột gà bằng tôn tráng kẽm phi300mmx1000mm, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống co 90 bằng tôn mạ kẽm phi300mm, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống gió bạc, đường kính:phi 100mm,10m/cuộn (giấy bạc phủ nhôm bọc khung thép,với mục đích dẫn gió khi lắp đặt quạt thông gió âm trần) -hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống nhún dễ uống bằng nhôm, kích thước phi 80mm*10m, dùng trong hệ thống thông gió, điều hòa không khí và hút mùi, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Dây dẫn cấp nước mềm dùng cho vòi bồn rửa mặt bằng thép không gỉ,không hiệu,mã:ks-hl119,kt:500 mm,nsx:quanzhou longxiang kitchen & bathroom co.,ltd,hàng mới 100%,xx trung quốc/ CN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Tuy ô nước rửa kính sau (kim loại), part no: 9006859044,(90068-59044), phụ tùng xe ô tô toyota innova, chất liệu kim loại, hàng mới 100%/ TH/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống gió tròn dễ uốn bằng tôn thép kèm bảo ôn d150x0.5t, đường kính 150mm2.hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống dây bằng kim loại mềm có bọc nhựa (không có đầu nối, đường kính 7mm ds, 300m/ cuộn, phụ kiện lắp ráp cửa sổ), hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống hút nhiệt dễ uốn được làm bằng tôn thép có kèm bảo ôn, đường kính 100mm,không kèm phụ kiện.hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Vnrv9873-4184#&ống dễ uốn để luồn dây điện bằng nhôm, có 2 đầu bằng thép, dài 460mm, hàng mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Đường ống bơm dầu trợ lực lái (kim loại), part no: 4440206101,(44402-06101), phụ tùng xe ô tô toyota camry 3.5 2007, chất liệu kim loại, hàng mới 100%/ TH/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống thiếc mềm dẫn khói, đường kính: 4 inch, dài 1.5m, đã gia cố dây sắt, nsx: dongguan nuozheng machinery equipment co., ltd, mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Bf431v150#&dây dẫn nước (loại ống mềm bằng kim loại cơ bản, kích thước: 150cm, hàng tương tự đã kiểm hóa theo tk: 105117227461/a12): bf431v150 1.5m stainless steel shower hose, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống khói bằng nhôm uốn được, dài 1,5m, đường kính 150mm dùng cho hút mùi hc-700dss (mới 100%) hàng foc/ CN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Yn4-2852#&ống mềm không bảo ôn d200, bằng màng nhôm, mới 100%, trang bị cho tàu/ CN/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống thông áp bình nhiên liệu (kim loại), part no: 9099992006, (90999-92006), phụ tùng xe rav4 (nap), hàng mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Đường ống xăng trong động cơ (kim loại), part no: 2390131060, (23901-31060), phụ tùng xe camry/hybrid (asia), hàng mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Đường ống ở khoang động cơ (kim loại), part no: 9044517178, (90445-17178), phụ tùng xe camry/hybrid (asia), hàng mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống dầu hồi vào tăng áp turbo (thép), part no: 1540730100, (15407-30100), phụ tùng xe fortuner, hàng mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống nối kết nước (kim loại), part no: 1641275540, (16412-75540), phụ tùng xe hiace, hàng mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Đường ống nhiên liệu ở động cơ (kim loại), part no: 3512544071, (35125-44071), phụ tùng xe corolla, hàng mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Npl214#&ống mềm, vật liệu bằng inox, 25a x 600l dùng để sản xuất lò nung./ JP/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Npl211#&ống mềm, vật liệu bằng inox, 80a x 300l (bích 5k) dùng để sản xuất lò nung./ JP/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Npl212#&ống mềm, vật liệu bằng inox, 80a x 300l (bích 5k) dùng để sản xuất lò nung./ JP/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Npl213#&ống mềm, vật liệu bằng inox, 40a x 300l dùng để sản xuất lò nung./ JP/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Npl215#&ống mềm, vật liệu bằng inox, 20a x 500l dùng để sản xuất lò nung./ JP/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Npl216#&ống mềm, vật liệu bằng inox, 15a x 500l dùng để sản xuất lò nung./ JP/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Npl62#&ống mềm, vật liệu bằng inox, 10a x 500l, dùng để sản xuất lò nung mk-200. hàng mói 100%/ JP/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Đường ống thông hơi động cơ (kim loại), part no: 1222975050, phụ tùng xe land cruiser, mới 100%./ JP/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: 706060010110#&ống gió bạc d100, dùng trong bộ phận sản xuất, chất liệu nhôm, mới 100%, 706060010110/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: .#&ống mềm phi 250mm chịu nhiệt, bằng nhôm không hợp kim, đường kính trong 600mm, dùng cho hệ thống thông gió, thải khí, cấp khí giúp lưu thông, điều hòa không khí, mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Đường ống dầu trong động cơ (kim loại), part no: 1577231030, (15772-31030), phụ tùng xe camry/hybrid (asia), chất liệu: kim loại, hàng mới 100%/ JP/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: 16#&vật trang trí bằng kim loại/ JP/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Dây dẫn nước bằng hợp kim sắt mạ dài (40-160) cm, hiệu mt, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: 72004124#&ống bạc máy hút mùi [d100 8met/ống], hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: 72000720#&ống sun bạc [d125mm 8 mét/cuộn], hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ongm#&ống gió mềm d100 không cách nhiệt, đường kính 10mm, dùng để thông gió cho hệ thống làm lạnh, chất liệu: nhôm mỏng, có gia cố khung xoắn bằng sợi thép. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống kim loại mềm, đường kính ngoài 6mm, đường kính trong 3mm, chiều dài 16cm, mạ kẽm, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống mềm có bảo ôn d200 bằng nhiều lớp nhôm kết hợp với dây thép tăng cường, dùng để thông gió, hút khí, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Th#&ống gió mềm có bảo ôn d300, chất liệu giấy bạc, lõi thép, dễ uốn, đk: 300mm, kèm bảo ôn, dùng trong các hệ thống thông gió nhà máy, hút khói, hút bụi công nghiệp, mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống dây thông bình phụ kiện máy thông bình sử dụng trong nhà máy sản xuất đường, mã hàng: ifs-106-30, hiệu: powermaster, hàng mới 100%/ IN/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống mềm cao áp, bằng kim loại cơ bản; model: l=5000; nhà sản xuất: dikesen, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống dẫn gió, phụ kiện cho máy hút mùi, chất liệu nhôm, kt 130x180x330mm, hiệu gaggenau, model ad858010, hàng mới 100%/ RS/ 15 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Dây dẫn gas của vạc, bọc ngoài bằng nhựa, chiều dài 1 mét, đường kính 21mm (hàng mới 100%)/ KR/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống điều tiết nhiên liệu (kim loại), part no: 2386038010, phụ tùng xe lexus, mới 100%./ JP/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: 61#&dây lõi kim loại vỏ nhựa đường kính 3mm - dùng trong sản xuất sản phẩm nhồi bông - hàng mới 100%/ CN/ 10 %    Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: .#&ống nhôm, loại mềm dễ uốn, dùng để làm ống hút gió cho quạt thông gió, kích thước 90mm*10m, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Md000025343#&ống gió mềm có bảo ôn, đường kính: 200mm/ flexible duct hose(w/insulation), phi 200, chất liệu nhôm. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: .#&ống mềm cao áp 50a, kèm van 1 chiều và khớp nối ống chất liệu inox mềm bện thép, nhãn hiệu: lnp, mã hiệu: lnp-ft-02, mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Flexible pipe/ ống mềm kích thước 25mm, bằng nhôm mỏng, dùng để làm ống dẫn. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8307
- Mã Hs 83079000: Ống sun bạc d300 lớp ngoài cùng là nhôm aluminum bên trong có dây thép lò xo,mục hàng số 44 của tk106746782550.hđqsd/ VN/ 10 %    Hs code 8307
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử