Mã Hs 8113

 - Mã Hs 81130000: 1mr0026#&gốm kim loại dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 46-342 (tên hóa chất: dibutyl phthalate; công thức: c16h22o4; hàm lượng: 6%; mã cas: 84-74-2) (mới 100%)/ US/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: 1mr0044#&gốm kim loại (không chứa thành phần cần khai báo hóa chất/tiền chất theo qui định) dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 46-323 (mới 100%)/ US/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Thanh gốm kim loại yk25uf-d6.3*330l, kích thước d6.3x l330 (mm), hãng sản xuất nanchang, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Pwc stylus 01#&que thử kiểm tra bề mặt sản phẩm, kích thước: 80x4mm, chất liệu hợp kim carbide, dùng để kiểm tra về mặt sản phẩm, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Xxx-capilary#&mao dẫn dùng để tra keo bằng gôm kim loai 0.9mil. b0912-49-20-05, hàng mới 100%, 5capkn0185/ KR/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Đầu cắt của lưỡi cưa dùng cho máy cưa gỗ bằng gốm kim loại model: hm-sz/10.5x4.5x3/t03mg-cr, hãng sx: cb ceratizit, hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Core#&lõi ferrite, chất liệu bằng gốm kim loại, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Lõi ferrite, chất liệu bằng gốm kim loại, mã hàng ring29,/ KR/ 0 %    Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: 1#&lõi từ làm từ gốm kim loại (d=3mm -> 40mm)/ JP/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Bột gốm kim loại dùng trong phun phủ kim loại (không phải phế liệu), ký hiệu: wc10co4cr, size: 15/45 micromet. nsx: wisdom import & export (shanghai) co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Phôi gốm kim loại dùng làm mũi khoan 7302 13,0 4,your item 9073020130004 sử dụng trong khoan cắt công nghiệp. hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: 2s11804000#&lõi hợp kim-core 13-s-2 (chất liệu: lõi từ (lõi ferit), dùng để quấn dây đồng) - ferrite/ JP/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Bạc lót có tác dụng giảm dòng cấp liệu trong máy tách quặng ly tâm, bằng tungsten carbide, kích thước 40x30mm, mã c402120, nhãn hiệu: sepro; hàng mới 100%/ CA/ 0 %    Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Phế liệu gốm kim loại (phế liệu thu được trong quá trình sản xuất trong định mức sản phẩm xuất khẩu của dncx)/ VN/ 0 %    Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: 0100mag0006738#&lõi biến thế/ tore tx10/6/4-3e5/ FR/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: 0549250 the cài giử dao cắt kính, đường kính ngoài trục phi 1,39mm dài 8cm bánh xe đường kính 5.6mm bằng gốm kim loại phụ tùng của máy cắt kính. mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Gốm kim loại 1204316 m10x100ls, kt: phi 10*l100mm (từ tungsten carbide và cobalt), dạng thanh, chưa gia công, sử dụng để sản xuất chi tiết cắt của máy phay cnc. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Rod-d10 cut#&gốm kim loại dạng que có mặt cắt ngang hình tròn (fs10 2h-0100-0310). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1166#&thanh gốm kim loại bd10-0400-50-t-p,kích thước d4.0 x l50 (mm)/ CN/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1024#&thanh gốm kim loại ak46-0530-71-c,kích thước d5.3 x l71 (mm)/ CN/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1033#&thanh gốm kim loại ak46-0800-60-t-p,kích thước d8.0 x l60 (mm)/ CN/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1090#&thanh gốm kim loại ak46-0800-64-t-p,kích thước d8.0 x l64(mm)/ CN/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1039#&thanh gốm kim loại ak46-1200-75-t-p,kích thước d12.0 x l75(mm)/ CN/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1174#&thanh gốm kim loại bd10-1200-75-t-p,kích thước d12.0 x l75(mm)/ CN/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1173#&thanh gốm kim loại bd10-1000-75-t-p,kích thước d10.0 x l75(mm)/ CN/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1067#&thanh gốm kim loại xr10st-0600-62.5-2h40-tp-p,kích thước d6.0 x l62.5 (mm)/ CN/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1053#&thanh gốm kim loại xr10st-0600-66.5-2h30-tp-p,kích thước d6.0 x l66.5 (mm)/ CN/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1061#&thanh gốm kim loại xr10st-0600-87.5-2h30-tp-p,kích thước d6.0 x l87.5 (mm)/ CN/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1062#&thanh gốm kim loại xr10st-0700-95.5-2h30-tp-p,kích thước d7.0 x l95.5 (mm)/ CN/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1060#&thanh gốm kim loại xr10st-0800-79.5-2h30-tp-p,kích thước d8.0 x l79.5 (mm)/ CN/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1114#&thanh gốm kim loại xr10st-1000-89.5-2h30-tp-p,kích thước d10.0 x l89.5 (mm)/ CN/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc0630#&thanh gốm kim loại yk20-0500-51-t-p,kích thước d5.0 x l51 (mm)/ CN/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc0923#&thanh gốm kim loại xr10s-0800-60-t-p,kích thước d8.0 x l60 (mm)/ CN/     Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1178#&thanh gốm kim loại yk20-1100-95-tp-p,kích thước d11.0 x l95(mm)/ CN/     Hs code 8113

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202