Mã Hs 8113
| Xem thêm>> | Chương 81 |
Mã Hs 8111:
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 81130000: 1/Lõi từ làm từ gốm kim loại (d=3mm -> 40mm) (Xuất trả từ tờ khai nhập 107882341711, dòng hàng số 1)/TH/XK
- Mã Hs 81130000: 1/Lõi từ làm từ gốm kim loại (d=3mm -> 40mm)/JP/XK
- Mã Hs 81130000: 1/Lõi từ làm từ gốm kim loại (d=3mm -> 40mm)/TH/XK
- Mã Hs 81130000: 1/Lõi từ làm từ gốm kim loại (d=3mm -> 40mm)/TH/XK
- Mã Hs 81130000: 2E11427000/2E11427000-Lõi hợp kim (Chất liệu: lõi từ (lõi Ferit), Dùng để quấn dây đồng) - FERRITE, TX theo TK:107717361730/E23 mục 10/CN/XK
- Mã Hs 81130000: 2E11427000/2E11427000-Lõi hợp kim (Chất liệu: lõi từ (lõi Ferit), Dùng để quấn dây đồng) - FERRITE, TX theo TK:107717361730/E23 mục 10/CN/XK
- Mã Hs 81130000: 6GV00058/Lõi Ferrite, NL để sản xuất sản phẩm xuất khẩu - 6G01310030/ FERRITE, 0201, 200MA, 1OHM, 100MHZ, 240OHMS. Hàng mới 100% tái xuất M16 TK 107619298950/E31 (16/10/2025)/CN/XK
- Mã Hs 81130000: 6GV00058/Lõi Ferrite, NL để sản xuất sản phẩm xuất khẩu - 6G01310030/ FERRITE, 0201, 200MA, 1OHM, 100MHZ, 240OHMS. Hàng mới 100% tái xuất M16 TK 107619298950/E31 (16/10/2025)/CN/XK
- Mã Hs 81130000: Phế liệu Tụ điện gốm MLCC dùng cho thiết bị đo thấu kính của bộ động cơ điều chỉnh trọng tâm lấy nét tự động của camera chất liệu Ceramics/MLCC 0603/0.1uF/CN/XK
- Mã Hs 81130000: Phế liệu Tụ điện gốm MLCC dùng cho thiết bị đo thấu kính của bộ động cơ điều chỉnh trọng tâm lấy nét tự động của camera chất liệu Ceramics/MLCC 0603/0.1uF/CN/XK
- Mã Hs 81130000: Phế liệu Tụ điện gốm MLCC dùng cho thiết bị đo thấu kính của bộ động cơ điều chỉnh trọng tâm lấy nét tự động của camera chất liệu Ceramics/MLCC 0603/0.1uF/CN/XK
- Mã Hs 81130000: Phế liệu Tụ điện gốm MLCC dùng cho thiết bị đo thấu kính của bộ động cơ điều chỉnh trọng tâm lấy nét tự động của camera chất liệu Ceramics/MLCC 0603/1.0uF/CN/XK
- Mã Hs 81130000: Phế liệu Tụ điện gốm MLCC dùng cho thiết bị đo thấu kính của bộ động cơ điều chỉnh trọng tâm lấy nét tự động của camera chất liệu Ceramics/MLCC 0603/1.0uF/CN/XK
- Mã Hs 81130000: Phế liệu Tụ điện gốm MLCC dùng cho thiết bị đo thấu kính của bộ động cơ điều chỉnh trọng tâm lấy nét tự động của camera. chất liệu Ceramics/MLCC 0603/18pF/KR/XK
- Mã Hs 81130000: Phế liệu Tụ điện gốm MLCC dùng cho thiết bị đo vị trí thấu kính bộ điều chỉnh của camera. chất liệu Ceramics/MLCC 0603/2.2uF/CN/XK
- Mã Hs 8113000010: -/Phế liệu gốm kim loại (Phế liệu thu được trong quá trình sản xuất trong định mức sản phẩm xuất khẩu của DNCX) Endmill Scrap/VN/XK
- Mã Hs 8113000010: -/Phế liệu gốm kim loại (Phế liệu thu được trong quá trình sản xuất trong định mức sản phẩm xuất khẩu của DNCX) Endmill Scrap/VN/XK
- Mã Hs 8113000010: 0421112501CERAMIC/Phế liệu bột gốm kim loại (có chứa một lượng rất nhỏ kim loại quý)/VN/XK
- Mã Hs 8113000010: 0421112501CERAMIC/Phế liệu bột gốm kim loại (có chứa một lượng rất nhỏ kim loại quý)/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00003-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB100.R360/60.0-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00003-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB100.R360/60.0-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00003-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB100.R360/60.0-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00086-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/57.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00086-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/57.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00086-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/57.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00086-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/57.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00086-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/57.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00086-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/57.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00086-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/57.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00101-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 3.2mm, IBON-SB95N.R360/57.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00101-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 3.2mm, IBON-SB95N.R360/57.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00141-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/57.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00141-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/57.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00141-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/57.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00141-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/57.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00141-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/57.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00141-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/57.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00146-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.R360/60.0-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00146-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.R360/60.0-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00146-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.R360/60.0-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00184-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00184-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00184-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00184-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00184-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00184-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00184-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00184-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00184-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00184-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00184-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00184-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00184-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00184-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00184-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00184-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00186-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 2.0mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-2.0, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00186-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 2.0mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-2.0, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00193-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00193-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00193-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00193-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00193-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00193-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00193-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00193-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00193-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00193-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00193-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00193-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00193-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00193-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00193-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95N.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00195-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.8mm, IBON-SB95N.R360/60.0-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00195-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.8mm, IBON-SB95N.R360/60.0-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00195-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.8mm, IBON-SB95N.R360/60.0-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00195-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.8mm, IBON-SB95N.R360/60.0-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00195-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.8mm, IBON-SB95N.R360/60.0-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00195-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.8mm, IBON-SB95N.R360/60.0-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00195-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.8mm, IBON-SB95N.R360/60.0-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00195-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.8mm, IBON-SB95N.R360/60.0-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00195-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.8mm, IBON-SB95N.R360/60.0-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00195-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.8mm, IBON-SB95N.R360/60.0-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00195-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.8mm, IBON-SB95N.R360/60.0-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00267-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 2.4mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-2.4, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00267-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 2.4mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-2.4, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00267-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 2.4mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-2.4, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00268-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00268-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00268-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00268-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00268-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00268-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00268-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00268-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00268-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00278-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00345-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.86mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-4.86, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00345-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.86mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-4.86, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00345-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.86mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-4.86, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00425/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 2.5mm, IBON-SB95S2.R360/57.0.-2.5, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00425/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 2.5mm, IBON-SB95S2.R360/57.0.-2.5, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00518-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.0mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-4.0, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00518-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.0mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-4.0, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00527-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.55mm, IBON-SB95S2.R360/57.0.-1.55, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00527-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.55mm, IBON-SB95S2.R360/57.0.-1.55, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00527-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.55mm, IBON-SB95S2.R360/57.0.-1.55, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00527-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.55mm, IBON-SB95S2.R360/57.0.-1.55, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00527-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.55mm, IBON-SB95S2.R360/57.0.-1.55, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00693-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.2mm, IBON-SB95S2.R360/57.0.-1.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-00693-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.2mm, IBON-SB95S2.R360/57.0.-1.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03385-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.2mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03385-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.2mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03395-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB900S.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03395-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB900S.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03395-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB900S.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03395-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.6mm, IBON-SB900S.R360/60.0.-1.6, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03447-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2(LP).R360/57.0.-1.6, mới/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03447-REV1/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 1.6mm, IBON-SB95S2(LP).R360/57.0.-1.6, mới/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03513/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.58mm, IBON-SB95N.R360/60.0-4.58, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03513/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 4.58mm, IBON-SB95N.R360/60.0-4.58, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03645/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-K200.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03645/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-K200.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03645/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-K200.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03645/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 3.2mm, IBON-K200.R360/60.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03691/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.5mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.5, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03691/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.5mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.5, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03691/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.5mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.5, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03732/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 2.4mm, IBON-SB95S2.R360/57.0.-2.4, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03732/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 57mm, dày 2.4mm, IBON-SB95S2.R360/57.0.-2.4, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03739/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.3mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.3, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BC00-03739/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) dạng đĩa, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 60mm, dày 1.3mm, IBON-SB95S2.R360/60.0.-1.3, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00023/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình vuông, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, cạnh 13.1mm, dày 4.76mm, IBON-SB100.L13.1/13.1.-4.76, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00023/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình vuông, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, cạnh 13.1mm, dày 4.76mm, IBON-SB100.L13.1/13.1.-4.76, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00048/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tròn, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 13mm, dày 3.18mm, IBON-SB100.R360/13.0.-3.18, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00048/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tròn, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 13mm, dày 3.18mm, IBON-SB100.R360/13.0.-3.18, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00049/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tròn, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 13mm, dày 4.76mm, IBON-SB100.R360/13.0.-4.76, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00049/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tròn, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 13mm, dày 4.76mm, IBON-SB100.R360/13.0.-4.76, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00059/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tròn, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 9.825mm, dày 3.18mm, IBON-SB100.R360/9.825.-3.18, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00059/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tròn, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 9.825mm, dày 3.18mm, IBON-SB100.R360/9.825.-3.18, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00806/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình vuông, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, cạnh 13mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.L13/13.0.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00806/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình vuông, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, cạnh 13mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.L13/13.0.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00806/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình vuông, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, cạnh 13mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.L13/13.0.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00857/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tròn, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 13mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.R360/13.0.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00857/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tròn, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 13mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.R360/13.0.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00857/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tròn, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 13mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.R360/13.0.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00857/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tròn, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 13mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.R360/13.0.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00857/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tròn, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 13mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.R360/13.0.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00888/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tròn, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 9.92mm, dày 3.2mm, IBON-SB100.R360/9.92.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00888/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tròn, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 9.92mm, dày 3.2mm, IBON-SB100.R360/9.92.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00888/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tròn, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, đường kính 9.92mm, dày 3.2mm, IBON-SB100.R360/9.92.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00896/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình vuông, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, cạnh 9.85mm, dày 3.2mm, IBON-SB100.L9.85/9.85.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00896/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình vuông, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, cạnh 9.85mm, dày 3.2mm, IBON-SB100.L9.85/9.85.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00907/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình vuông, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, cạnh 10mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.L10/10.0.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00907/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình vuông, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, cạnh 10mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.L10/10.0.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-00907/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình vuông, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, cạnh 10mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.L10/10.0.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-01034/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tam giác, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, góc 60, cạnh 11.5mm, dày 3.18mm, IBON-SB100.T60/11.5.-3.18, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-01034/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tam giác, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, góc 60, cạnh 11.5mm, dày 3.18mm, IBON-SB100.T60/11.5.-3.18, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-01259/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình thoi, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, góc 80, cạnh 10.0mm, dày 3.2mm, IBON-SB100.RM80/10.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-01259/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình thoi, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, góc 80, cạnh 10.0mm, dày 3.2mm, IBON-SB100.RM80/10.0.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-01838/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình thoi, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, góc 80, cạnh 13.3mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.RM80/13.3.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-01838/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình thoi, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, góc 80, cạnh 13.3mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.RM80/13.3.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-02620/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình thoi, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, góc 55, cạnh 15.9mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.RM55/15.9.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-02620/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình thoi, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, góc 55, cạnh 15.9mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.RM55/15.9.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-03460/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình vuông cắt 4 góc, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, cạnh 13mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.L13/13.0.x16.31.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-03460/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình vuông cắt 4 góc, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, cạnh 13mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.L13/13.0.x16.31.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-03460/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình vuông cắt 4 góc, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, cạnh 13mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.L13/13.0.x16.31.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-03706/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tam giác, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, góc 60, cạnh 11.5mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.T60/11.5.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-03706/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tam giác, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, góc 60, cạnh 11.5mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.T60/11.5.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-03922/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình bầu dục (cắt góc 2 bên), dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, kt 12.28x7.4mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.L12.28/7.4. x6.18.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-03922/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình bầu dục (cắt góc 2 bên), dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, kt 12.28x7.4mm, dày 4.8mm, IBON-SB100.L12.28/7.4. x6.18.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-04106/Khối gốm kim loại NitritBo (PCBN) hình cổng vòm (theo thiết kế), dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, kt chân cổng 10.6 mm, dày 3.2mm, IBON-SB100.L11.05/9.3.x10.6.-3.2, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-04106/Khối gốm kim loại NitritBo (PCBN) hình cổng vòm (theo thiết kế), dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, kt chân cổng 10.6 mm, dày 3.2mm, IBON-SB100.L11.05/9.3.x10.6.-3.2, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-04163/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tứ giác cạnh tròn (theo tk), dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, cạnh dài nhất 11.59, dày 3.2mm, IBON SB100.L12.1/8.35.x11.59.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-04163/Khối gốm kim loại Nitrit Bo (PCBN) hình tứ giác cạnh tròn (theo tk), dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, cạnh dài nhất 11.59, dày 3.2mm, IBON SB100.L12.1/8.35.x11.59.-3.2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-04822/Khối gốm kim loại Nitrit Bo(PCBN) hình thoi có tâm lỗ, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, góc 55, cạnh 12.07mm, đk tâm lỗ3.8mm, dày4.8mm, IBON-SB100.RM55/12.07.(3.8)xC0.2.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: AC2BE00-04822/Khối gốm kim loại Nitrit Bo(PCBN) hình thoi có tâm lỗ, dùng sản xuất lưỡi cắt công nghiệp, góc 55, cạnh 12.07mm, đk tâm lỗ3.8mm, dày4.8mm, IBON-SB100.RM55/12.07.(3.8)xC0.2.-4.8, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: Gốm kim loại NO.0100737 M11X1.5(135L), KT: phi 11*L135mm (từ Tungsten Carbide và cobalt), dạng thanh, đã gia công mài, sử dụng để sản xuất chi tiết cắt của máy phay CNC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: Gốm kim loại NO.0100877 M5X0.8(62L), KT: phi 5*L62mm (từ Tungsten Carbide và cobalt), dạng thanh, đã gia công mài, sử dụng để sản xuất chi tiết cắt của máy phay CNC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: Gốm kim loại NO.0101154 M16X1.5(100L), KT: phi 16*L100mm (từ Tungsten Carbide và cobalt), dạng thanh, đã gia công mài, sử dụng để sản xuất chi tiết cắt của máy phay CNC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: Gốm kim loại NO.1203415 M14X1.5(110L), KT: phi 14*L110mm (từ Tungsten Carbide và cobalt), dạng thanh, đã gia công mài, sử dụng để sản xuất chi tiết cắt của máy phay CNC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: Gốm kim loại NO.1204316 M10X1.5(100L), KT: phi 10*L100mm (từ Tungsten Carbide và cobalt), dạng thanh, đã gia công mài, sử dụng để sản xuất chi tiết cắt của máy phay CNC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: Gốm kim loại NO.1204316 M10X1.5(100L), KT: phi 10*L100mm (từ Tungsten Carbide và cobalt), dạng thanh, đã gia công mài, sử dụng để sản xuất chi tiết cắt của máy phay CNC. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 8113000090: Gốm kim loại NO.1204342 M10X1.25(75L), KT: phi 10*L75mm (từ Tungsten Carbide và cobalt), dạng thanh, đã gia công mài, sử dụng để sản xuất chi tiết cắt của máy phay CNC. Hàng mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 81130000: 1mr0026#&gốm kim loại dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 46-342 (tên hóa chất: dibutyl phthalate; công thức: c16h22o4; hàm lượng: 6%; mã cas: 84-74-2) (mới 100%)/ US/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: 1mr0044#&gốm kim loại (không chứa thành phần cần khai báo hóa chất/tiền chất theo qui định) dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 46-323 (mới 100%)/ US/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Thanh gốm kim loại yk25uf-d6.3*330l, kích thước d6.3x l330 (mm), hãng sản xuất nanchang, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Pwc stylus 01#&que thử kiểm tra bề mặt sản phẩm, kích thước: 80x4mm, chất liệu hợp kim carbide, dùng để kiểm tra về mặt sản phẩm, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Xxx-capilary#&mao dẫn dùng để tra keo bằng gôm kim loai 0.9mil. b0912-49-20-05, hàng mới 100%, 5capkn0185/ KR/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Đầu cắt của lưỡi cưa dùng cho máy cưa gỗ bằng gốm kim loại model: hm-sz/10.5x4.5x3/t03mg-cr, hãng sx: cb ceratizit, hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Core#&lõi ferrite, chất liệu bằng gốm kim loại, hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Lõi ferrite, chất liệu bằng gốm kim loại, mã hàng ring29,/ KR/ 0 % Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: 1#&lõi từ làm từ gốm kim loại (d=3mm -> 40mm)/ JP/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Bột gốm kim loại dùng trong phun phủ kim loại (không phải phế liệu), ký hiệu: wc10co4cr, size: 15/45 micromet. nsx: wisdom import & export (shanghai) co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Phôi gốm kim loại dùng làm mũi khoan 7302 13,0 4,your item 9073020130004 sử dụng trong khoan cắt công nghiệp. hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: 2s11804000#&lõi hợp kim-core 13-s-2 (chất liệu: lõi từ (lõi ferit), dùng để quấn dây đồng) - ferrite/ JP/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Bạc lót có tác dụng giảm dòng cấp liệu trong máy tách quặng ly tâm, bằng tungsten carbide, kích thước 40x30mm, mã c402120, nhãn hiệu: sepro; hàng mới 100%/ CA/ 0 % Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Phế liệu gốm kim loại (phế liệu thu được trong quá trình sản xuất trong định mức sản phẩm xuất khẩu của dncx)/ VN/ 0 % Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: 0100mag0006738#&lõi biến thế/ tore tx10/6/4-3e5/ FR/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: 0549250 the cài giử dao cắt kính, đường kính ngoài trục phi 1,39mm dài 8cm bánh xe đường kính 5.6mm bằng gốm kim loại phụ tùng của máy cắt kính. mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Gốm kim loại 1204316 m10x100ls, kt: phi 10*l100mm (từ tungsten carbide và cobalt), dạng thanh, chưa gia công, sử dụng để sản xuất chi tiết cắt của máy phay cnc. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Rod-d10 cut#&gốm kim loại dạng que có mặt cắt ngang hình tròn (fs10 2h-0100-0310). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1166#&thanh gốm kim loại bd10-0400-50-t-p,kích thước d4.0 x l50 (mm)/ CN/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1024#&thanh gốm kim loại ak46-0530-71-c,kích thước d5.3 x l71 (mm)/ CN/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1033#&thanh gốm kim loại ak46-0800-60-t-p,kích thước d8.0 x l60 (mm)/ CN/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1090#&thanh gốm kim loại ak46-0800-64-t-p,kích thước d8.0 x l64(mm)/ CN/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1039#&thanh gốm kim loại ak46-1200-75-t-p,kích thước d12.0 x l75(mm)/ CN/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1174#&thanh gốm kim loại bd10-1200-75-t-p,kích thước d12.0 x l75(mm)/ CN/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1173#&thanh gốm kim loại bd10-1000-75-t-p,kích thước d10.0 x l75(mm)/ CN/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1067#&thanh gốm kim loại xr10st-0600-62.5-2h40-tp-p,kích thước d6.0 x l62.5 (mm)/ CN/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1053#&thanh gốm kim loại xr10st-0600-66.5-2h30-tp-p,kích thước d6.0 x l66.5 (mm)/ CN/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1061#&thanh gốm kim loại xr10st-0600-87.5-2h30-tp-p,kích thước d6.0 x l87.5 (mm)/ CN/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1062#&thanh gốm kim loại xr10st-0700-95.5-2h30-tp-p,kích thước d7.0 x l95.5 (mm)/ CN/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1060#&thanh gốm kim loại xr10st-0800-79.5-2h30-tp-p,kích thước d8.0 x l79.5 (mm)/ CN/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1114#&thanh gốm kim loại xr10st-1000-89.5-2h30-tp-p,kích thước d10.0 x l89.5 (mm)/ CN/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc0630#&thanh gốm kim loại yk20-0500-51-t-p,kích thước d5.0 x l51 (mm)/ CN/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc0923#&thanh gốm kim loại xr10s-0800-60-t-p,kích thước d8.0 x l60 (mm)/ CN/ Hs code 8113
- Mã Hs 81130000: Mgc1178#&thanh gốm kim loại yk20-1100-95-tp-p,kích thước d11.0 x l95(mm)/ CN/ Hs code 8113