Mã Hs 8112
- Mã Hs 81121200: Hợp kim ferrosilico-chromium, dạng cục, chưa gia công (có hàm lượng tính theo khối lượng crom: 99.27%, fe: 0,27%, si: 0.16%), 250kg/thùng, dùng để đúc phôi sp kim loại, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81122100: 13008012#&bột kim loại (bột crom) chromium powder (mcr-325), hàng mới 100%/ KR/ Hs code 8112
- Mã Hs 81122100: Cr 75%#&hợp kim crom dạng viên chưa gia công (thành phần crom 75%, al 25%)/ CN/ Hs code 8112
- Mã Hs 81122100: Crôm chưa gia công, dạng cục, thành phần: cr~99.56-99.57%, 250kg/ thùng,hàng mới 100% (mục 1 co)/ CN/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: M3692803a#&dây crom tansen 1/0.64 cr(kp) #cv/ JP/ Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: 1008833.nvl#&kim loại crôm meta cr 4n target 12t(40g:1ea)dạng viên nén rắn (hàm lượng: 100% số cas: 7440-47-3) dùng trong sản xuất chip, led/ KR/ Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: Hk18#&nút bấm chuyển đổi trong phím trang chính của điện thoại di động (crom).hàng nvl dùng để sản xuất phím trang chính của điện thoại di động. nhà sản xuất: panasonic. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: Kim loại crom -(chromium target block) dạng thỏi mặt cắt hình tròn,đường kính (95*40)mm, thành phần chromium 99.9%, dùng trong sản xuất xi mạ cán golf.cas no:7440-47-3.không thuộc kbhc.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: Cuộn bia crôm, 14mm, của máy phủ lớp mỏng kim loại lên tấm mô đun quang điện; mới 100%/ MY/ Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: 90987673#&nlsx dao cạo râu: thanh crom - vật liệu mạ crom nguyên khối, dùng để mạ/phủ lên bề mặt lưỡi dao cạo râu-tgt chromium mg sput sys/90987673/ US/ Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: Nắp thoát khí bằng crôm màu hồng vàng dùng trong nails shop, nsx: guangzhou zhenshun import and export co., ltd- mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: 0204-009787#&hóa chất crom (cr) mã cas 7440-47-3 dùng để coating bề mặt lens/ KR/ Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: Kẹp bài nhạc riedl 316 cho kèn (trompet, cornet), hiệu: rmb riedl. hàng mới 100%/ DE/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: Gh64-09535a#&miếng bảo vệ bằng chrom/ CN/ Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: Hợp chất crom dạng viên nén (75%cr: cas: 7440-47-3; 25% nacl: cas: 7647-14-5) giúp tăng cường độ bền, chống ăn mòn, năm sx 2025, mới 100%/ cr additive/ CN/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: J04140#&crôm dạng tấm sử dụng trong quá trình phún xạ cr lên bề mặt mạch tích hợp (kt: 150x500x6mm) - cr target 3n 150x500x6t with backing plate (bonding type, repairable) (1 cái = 1 tấm)/ JP/ Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: Thanh crôm phi 2mm*500l. hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: Vật mẫu bằng crôm, dùng để demo chức năng nhận biết của cảm biến, kích thước 100x50x10mm, (d80639), hãng keyence, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: Fv16#&nút bấm chuyển đổi trong phím trang chính của điện thoại di động (crom). hàng nvl dùng để sx phím trang chính đtdđ, nhà sx: citizen. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: Crom kim loại dạng khối 99.9%, kích thước: 100*40*2 mm, nsx: nanjing dongrui optoelectrical co., ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: Tấm crom, tên kỹ thuật: tấm bia phẳng (planner cr target; sz: 3100x248x18mm; purity 99,8%, 24pcs, mfr: jiangsu haitai) dùng trong hệ thống tráng phủ kính tknl, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81122900: Ống niobium oxide, tên kỹ thuật: ống bia xoay (rotary nbox target,sz: d151/145mm-3.234mm; purity: 99,9%, mfr: jiangsu haitai) dùng trong hệ thống tráng phủ kính tknl, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81123900: 112-1845#&kim loại hafini dạng lá mỏng dùng để phủ màu cho sản phẩm kính quang học. cas: 7440-58-6. hàng mới 100%/ LI/ Hs code 8112
- Mã Hs 81123900: 112-1346#&kim loại hafini dùng để phủ màu cho sản phẩm kính quang học (dạng lá mỏng). cas: 7440-58-6. hàng mới 100%/ US/ Hs code 8112
- Mã Hs 81123900: 32444870#&hạt hafnium dùng để phủ màng mỏng lên bề mặt sản phẩm kính d2*5mm, cas: 7440-58-6: 100%_hafnium metal pieces. hàng mới 100%/ US/ Hs code 8112
- Mã Hs 81126910: Cadmium, chai 25g, cd, cas: 7440-43-9, được sử dụng để khử nitrat thành nitrit trong phòng thí nghiệm. mới 100%/ US/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81129200: M85999-001#&solder_preforms, indium metal, 50.3x30.6x0.508mm,99.99in, transfer heat for the unit./ US/ Hs code 8112
- Mã Hs 81129200: Mga00000#&kim loại gallium, nguyên liệu sản xuất nam châm (tên hóa chất: gallium, công thức: ga, hàm lượng: 100%, mã cas: 7440-55-3), hàng mới 100%/ JP/ Hs code 8112
- Mã Hs 81129200: Bột vanadi (vanadium micron powder),dùng làm nguyên liệu thí nghiệm,phục vụ nghiên cứu khoa học về vật liệu,tổng hợp vật liệu hợp kim,2 x 25gr/lọ,hiệu:nanographi,sku: ng01em3401,mới 100%,cas:7429-90-5/ TR/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: K81893-003#&solder preform, 41.3x40.8x0.508mm,99.99in, made of indium metal, to transfer heat for the unit, cas: 7440-74-6/231-180-0./ US/ Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: 1013412.nvl#&hợp chất ito meta ito d300 x 8t (tên hóa học: indium tin oxide - cas: 71243-84-0)/ KR/ Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: 2807290#&thỏi hợp kim bismut, indi, sn (11.5 x 2.6)cm - bis-112 550g. hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: 2807665#&thỏi hợp kim bismut,sn, indi, ag (11.5 x 2.6)cm - alloy-abis-4 520g. hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: 1007161.nvl#&hợp chất meta ito source(0.8t) 17.6g (kích thước: d25x8 mm.tên hóa học: indium-tin oxide (ito). khối lượng: 17.6 gram/viên) dùng trong sản xuất điốt phát quang/ CN/ Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: 91992058#&nlsx dao cạo râu: thanh niobium - vật liệu mạ niobium nguyên khối. dùng để mạ/phủ lên bề mặt lưỡi dao cạo râu-tgt niobium mg sput sys/91992058/ US/ Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: N41462-001#&solder preform,22.10x12.90x0.178mm,99.9, cas: 7440-74-6/231-180-0/ US/ Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: M27060-002#&solder preform,15.48x12.19x0.178mm,99.99in/ US/ Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: K90481-003#&solder preform,20.39x13.19x0.178mm,99.99in/ US/ Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: Fl175#&chất tản nhiệt, liquid metal 306 (gallium 7440-55-3: 41-<=68.5%,indium 7440-74-6: 12-<25%, tin 7440-31-5: 6-<=10 %), 15.5cc/100g/ lọ,285-1228-000hf-a/ US/ Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: Germani ge, dạng hạt, cas: 7440 - 56 - 4, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: M45228-001#&solder preform,24.39x13.28x0.178mm,99.99in/ JP/ Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: K73069-002#&solder preform, 21.6x32.08x0.305mm,99.99in, made of indium metal, to transfer heat for the unit, cas: 7440-74-6/231-180-0./ US/ Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: Ga-m#&kim loại gallium, độ tinh khiết 99.999%, dùng trong sản xuất hợp kim nam châm, mã cas 7440-55-3/ CA/ Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: Hợp kim vanadium-nhôm(vanadium-luminum alloy)(dạng cục-ko đồng nhất)tp:nhôm,vanadium,silicon,sắt,carbon,suphur,đóng gói 1000kg/1dr.nguyên liệu dùng để sx khuôn đúc kim loại,kích thước:3-6mm.mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: 2805551#&thỏi hợp kim bi 50%, pb 31.2%, cd 18.8% alloy 98 600g phi 24mm. hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: 2807190#&thỏi hợp kim bismut, indi, sn (11.5 x 2.6)cm alloy bis-0: 520g. hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: 2807765#&thỏi hợp kim bismut,indi,sn,ag (11.5 x 2.6)cm alloy abis-9 520g. hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: K42653-002#&solder preform, 21.7x25.4x0.305mm,99.99in, made of indium metal, to transfer heat for the unit, cas: 7440-74-6/231-180-0/ US/ Hs code 8112
- Mã Hs 81129900: Hợp chất in 1-6mm shot 5n indium dùng trong test sản xuất điốt phát quang, mới 100%/ KR/ Hs code 8112