Mã Hs 8104
- Mã Hs 81041100: Ma giê thỏi kim loại, chưa gia công hàm lượng ma giê >=99,9%, khối lượng mỗi thỏi:7.5kg+/-0.5kg, dùng trong công nghiệp luyện kim, nsx:brolan metallik co.,limited, hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81041100: Maingot#&phôi magiê - primary magnesium ingot 7kg size ingot (hn033000)/ CN/ Hs code 8104
- Mã Hs 81041100: Ch00039#&magie chưa gia công dạng thỏi có hàm lượng magie 99,9% tính theo trọng lượng dùng trong nấu nhôm hợp kim, cas no: 7439-95-4. mới 100%/ KR/ Hs code 8104
- Mã Hs 81041100: Phôi magie chưa gia công có hàm lượng magie trên 99.8% theo trọng lượng, nguyên liệu phụ gia cho nấu nhôm, dạng thỏi, (7.5kgs/phôi), magnesium(cas#7439-95-4), hàng mới 100% (magnesium ingot)/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81041100: Mg1#&magie thỏi chưa gia công,thành phần: magie 100%,dùng cho luyện nhôm thỏi, mới 100%, mã cas:7439-95-4/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81041100: Magie thỏi không hợp kim (magnesium ingot), tp: 99.9% magie (cas: 7439-95-4), chưa qua gia công, chưa ép đùn, mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81041100: Magie#&magie >=99,9% dạng thỏi chưa gia công mã cas:7439-95-4, dùng cho sản xuất thanh nhôm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8104
- Mã Hs 81041100: Thỏi magie chưa gia công, hàm lượng mg trên 99,9%, kích thước: 49-52x11-14x8cm,(7.5kg/ thỏi),ncc:guangxi taichi international trade co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81041100: Ma gie chưa gia công, 100% tính theo trọng lượng (nguyên liệu sản xuất linh kiện ô tô), mới 100%/ 4410030 magie mg(china)/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81041100: Mg 99.9#&magie dạng thỏi chưa gia công, thành phần99,9% magie, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8104
- Mã Hs 81041900: Magie thỏi (chưa gia công) hàm lượng magiê 90.5954% tính theo khối lượng, code: az91d, nsx: shanxi zhenxin magnesium industry co., ltd, dùng trong sản xuất sản phẩm magie. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81041900: Nl0001#&magie hợp kim dạng thỏi am50a, chưa gia công,hàm lượng magie ít nhất 90% tính theo trọng lượng,dùng sx lõi vô lăng ô tô. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8104
- Mã Hs 81041900: Magie nguyên chất mg 99.9%up dạng thỏi, chưa gia công, magnesium cut end (cas no.7439-95-4), dùng trong quá trình đúc phôi nhôm, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81041900: Thỏi hợp kim magie am50r, kích thước 570mm x 88mm x 75mm, dùng để đúc xương vô lăng ô tô./ TH/ Hs code 8104
- Mã Hs 81043000: Al-mg#&bột magie (cas no:7439-95-4)/ magnesium powder (mới 100%) - hàng đã được kiểm hóa theo tk số 107457384421/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81043000: Bột magie (cas no:7439-95-4)/ magnesium powder (mới 100%) - hàng đã được kiểm hóa theo tk số 107457384421/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81043000: 3100023#&magie dạng bột có chứa hàm lượng magie >99,0% tính theo trọng lượng-magnesium powder (cas no.7439-95-4).theo kq ptpl số:5118/tb-tchq (02/06/2016),mới 100%.đã kh tại tk:105871131701 (14/11/23)/ CN/ Hs code 8104
- Mã Hs 81043000: Hạt magie az91d, thành phần: magnesium: 90.127% aluminium: 9.05% zinc: 0.58%, manganese: 0.21%, copper: 0.003%, (1000 kgm/ bao), dùng để sản xuất sản phẩm điện tử bằng kim loại, hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81043000: Hợp kim magie - nhôm, dạng bột (cas no:7439-95-4,7429-90-5,7439-89-6),dùng để sản xuất dây hàn/ magnonelum- hàng đã kiểm hóa tt tk 105297247901 (mới 100%)/ IN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: Ống magie, là lõi đựng phim, chất liệu hợp kim magie, kích thước chiều dài 179 cm, đường kính: 16.5 cm. hàng đã qua sử dụng/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: Thanh phôi tròn magnesium-magnesium alloy rod,sử dụng trong sản xuất linh kiện của máy nước nóng năng lượng mặt trời.kích thước:21.34x1016 mm.số kbhc:2025-00124368.mã cas:7439-95-4.hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: Nlvnld0199#&tấm magie tản nhiệt, sc.abg000201-vn.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: 302080001234#&302080001234/cụm đầu xe, chất liệu magiê am60b, đã định hình, kt: 129*140mm, dùng trong sản xuất xe trượt điện, mới 100%/ CN/ Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: 320400166#&giá đỡ bảng điện,bằng hợp kim magie,quy cách(54.5*42.5*9.5)mm,nguyên liệu sx kính ngắm viễn vọng hồng ngoại,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: 320400167#&giá đỡ bo mạch chủ,bằng hợp kim magie,quy cách(62.9*44.4*5)mm,nguyên liệu sx kính ngắm viễn vọng hồng ngoại,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: 320400168#&tấm áp suất ngăn chứa pin,bằng hợp kim magie,quy cách(78.7*34.9*10.3),nguyên liệu sx kính ngắm viễn vọng hồng ngoại,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: 320400169#&bộ chuyển đổi ống kính,bằng hợp kim magie,quy cách phi 47*24.4 mm,nguyên liệu sx kính ngắm viễn vọng hồng ngoại,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: 330001241#&tấm bảo vệ usb, bằng hợp kim magiê,quy cách (50x30x1.5)mm, nguyên liệu sx kính ngắm viễn vọng hồng ngoại,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: 320400170#&vỏ sau của ống kính,bằng hợp kim magie,quy cách(140.6*54.3*11.5)mm,nguyên liệu sx kính ngắm viễn vọng hồng ngoại,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: 320400171#&vỏ giữa của ống kính,bằng hợp kim magie,quy cách(138*116*65.7)mm,nguyên liệu sx kính ngắm viễn vọng hồng ngoại,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: 300201426#&giá đỡ bảng mạch chủ,bằng hợp kim magiê,quy cách(93.5x20.5x35.4)mm,dùng trong sản xuất ống kính ngắm hồng ngoại,hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: 300201427#&tấm áp suất của ống thị kính,bằng hợp kim magiê,quy cách d35.1*3.3mm,nguyên liệu sx kính ngắm viễn vọng hồng ngoại,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: T002#&(m10203120) vỏ màn hình hiển thị ô tô (chất liệu chính:hợp kim magiê), kích thước: 361.09x235.95mm, hàng mới 100%/ TH/ Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: Ea9d9000j00#&khung chất liệu hợp kim magie,npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, (ea9d9000j00), mới 100%/ CN/ Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: Am9d9000700#&khung chất liệu hợp kim magie,npl gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, (am9d9000700), mới 100%/ CN/ Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: 330000124#&giá đỡ hợp kim magiê, quy cách (1,35*35*4.5mm)nguyên liệu sx kính ngắm viễn vọng hồng ngoại,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: Tấm magie, dùng để test chống bong của băng dính, kt 20mm*180mm*0.5mm, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: 080-p17-81049000#&tấm đế, chất liệu hợp kim magiê, kích thước: 188.75*120.21*6.22mm, dùng để tản nhiệt và cố định tấm đèn nền, zard080av-p17-02.t1, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: 301002474#&giá đỡ lcd/dv2141/az91d/ chất liệu magie, dùng cho thiết bị chẩn đoán lỗi ô tô. mới 100%/ CN/ Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: Vn0203523-2026#&thanh anode, đk20mm,dài 230mm,dùng khử ion nước dùng trong bình nước nóng (tpc:magie 90.58%cas7439-95-4,al~6%cas7429-90-5,zn~3%cas7440-66-6, mn~0.4%,tạp chất khác~0.01%). mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: Vỏ động cơ điện làm bằng magiê, không có động cơ bên trong, dùng làm mẫu trong sản xuất khung xe đạp, kích thước: 160*100*100, mm, model: không có, nhãn hiệu: không có, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: E1m06711#&nắp trên bằng hợp kim magie dùng trong máy ảnh (118.4x35.49x26.05)mm _ e1m067110009 case top (cs)/ TH/ Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: E1m06410#&nắp dưới bằng hợp kim magie dùng trong máy ảnh (118.4x38.58x11.75)mm _ e1m064100009 case bottom(ds)/ TH/ Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: E1m05860#&nắp trên màu đen bằng hợp kim magie dùng trong máy ảnh (118.4x35.49x26.05)mm _ e1m058600009 case top (bk)/ TH/ Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: E1m05861#&khung nắp trên màu đen bằng hợp kim magie dùng trong máy ảnh (119x35.49x26.05)mm _ e1m058610009 case top (bk)/ TH/ Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: E1m06701#&nắp trên màu bạc bằng hợp kim magie dùng trong máy ảnh (118.4x35.49x26.05)mm _ e1m067010009 case top (sv)/ TH/ Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: Đồ gá bằng magie, dùng trong công đoạn kiểm tra độ chịu lực của băng dính, kt 50mm*50mm*3.5mm, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: Nl1101#&khung vỏ bằng hợp kim magie, 715-082889-013 panel assembly, zyoda244700/ US/ Hs code 8104
- Mã Hs 81049000: Wd939000#&nắp đế bằng hợp kim magiê dùng trong máy ảnh _ wd9390000009 s0123bottom-cover/ TH/ Hs code 8104