Mã Hs 8101

- Mã Hs 81011000: A0100444#&bột vonfram w-2k, dùng để tạo mực in chế bản, số cas: 7440-33-7 (>99.9%-100%)/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81011000: Bột vonfram (xlw30) thành phần sản xuất ra linh kiện lắp vô đầu gậy golf, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81011000: Vonfarm dạng bột, dùng cho máy đốt sợi thép trong phòng thí nghiệm (chai=2.5kg) - lecocel - hàng mới 100% - vật tư phục vụ nhà xưởng/ US/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81011000: Volfram dạng bột, dùng trong phòng thí nghiệm/ accelerator, tungsten, 2kg/can, mã: 3014011500, hãng: horiba, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019400: Thanh vonfram (thu được từ quá trình thêu kết), đường kính 4mm; dài 50mm,dùng làm mũi khoan,đầu mũi khoan,nsx yihui mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019400: Viên vật liệu làm dụng cụ cắt trong công nghiệp, bằng cacbua vonfram, ts90 tc03, kt:9.5x 5.2x2.7mm, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019400: Thanh vật liệu làm dụng cụ cắt trong công nghiệp, bằng cacbua vonfram, 808, kích thước: 8x330mm, dạng thanh tròn, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019400: Thanh kim loại vonfram (tungsten; kích thước: phi5.0x330mm; loại chưa gia công; đã thêu kết), hàng mới 100%, nhà sx: sino, mã hàng k10f-phi5.0h5x330l ground (rsk10fcr0500330)/ IT/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019400: Phôi thô carbide dạng thanh tròn (được làm từ vonfram) chưa gia công, dùng để chế tạo mũi khoan trong cơ khí,kt 14.0(0.6-0.9)x330 ku20,nsx: zhuzhou kunrui carbide co., ltd,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019400: Phôi tinh carbide dạng thanh tròn (được làm từ vonfram) chưa gia công, dùng để chế tạo mũi khoan trong cơ khí,kt 16x330 ku20,nsx: zhuzhou kunrui carbide co., ltd,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019400: Tungsten (vonfram) dạng thanh_sintering copper tungsten round bar,phi (8x130)mm,dùng trong sản xuất máy móc trong công nghiệp cơ khí, hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: S0117376#&dây vonfram (hàng mới 100%) tungsten wire twg-bs f0.140/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: S0117385#&dây vonfram (hàng mới 100%) tungsten wire twg-bs f0.185/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: S0117388#&dây vonfram (hàng mới 100%) tungsten wire twg-bs f0.200/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: S0117800#&dây vonfram (hàng mới 100%) tungsten wire twg-bs f0.210/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Tungsten (vonfram) ở dạng dây(sợi), chỉ số mặt cắt ngang của sợi 0.030mm, nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất găng tay bảo hộ lao động, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: A3481132a#&dây vonfram twg(p)-cs 0.015mm-nsd/ AU/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: A3677937a#&dây vonfram twg(p)-cs 0.018mm/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Nl41#&dây cắt bằng kim loại (vonfram) dạng vòng jw0331820 dài 1820mm/sợi, dùng để cắt khối silic, dùng cho máy cắt silic, hàng mới 100% (05.05.0756)/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Sợi tungsten, chỉ số mặt cắt ngang 0.03mm, nsx: xiamen honglu tungsten, dùng để dệt trong ngành sx găng tay bảo hộ lao động, hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: 3718918900 dây vonfram b001 twj(z)-cs 9.8mg (dạng cuộn) wit/e00002. hàng mới 100%./ JP/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: 2915503800 dây vonfram b001 twj(z)-cs 9.5mg (dạng cuộn) wit/e00004. hàng mới 100%./ JP/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Dây vonfram dùng để đốt nóng trong máy mạ (nguyên liệu để mạ đèn, không phải điện trờ), hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Dây tóc thuộc súng chùm tia điện tử làm bằng vonfram của máy phủ chống chói pmc dùng để bắn electron trong quá trình phủ/ electron beam gun filament 0.55mm. hàng mới 100%. (nw=0.002kgm)/ KR/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Ct14-sợi đốt filament (được làm từ sợi dây tóc vonfram),(4 vòng), đường kính phi0.8, kích thước 1.5cm x 1cm, dùng đánh lửa cho máy tráng phủ, hãng sản xuất: hanil. mới 100% (10 pce = 0.1 kgm)/ KR/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Rws-000011-01#&sợi hợp kim bằng vonfram_wire,rew,spool,4 mil dia/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Rws-000005-01#&sợi hợp kim bằng vonfram_wire,rew,spool,5 mil dia/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: 9680188: de_mtl_fse filament-sợi dây đốt bằng vonfram trong máy phủ kim loại (filament), loại đã được gia công, mới 100 %/ TW/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Z0000002-257469#&dây vonfram dùng trong buồng chân không của máy mạ màu vỏ điện thoại, chất liệu vonfram, kích thước 0.8mm. mới 100%/ KR/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Tp1812231-odm#&dây vonfram dùng cho máy phủ imc, phi 0.6mm (5m) - tungsten wire. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Tp1811001-odm#&dây đốt sợi tóc, chất liệu vonfram, dùng để đốt nóng tạo electron trong máy phủ imc 1600, đường kính 0.5mm/ filament 864353545. hàng mới 100% (1 unit=5 cái)/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Sợi vonfram eb filament, kích thước: phi 0.8mm,dùng trong quá trình tráng phủ bề mặt sản phẩm,hsx: eurama coporation, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: .#&dây may so dẫn điện bằng vonfram 103uao/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Tp1812231#&dây volfram dùng cho lò nung, phi 0.6mm (5m)/0000270919 - tungsten wire, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: .#&141000166_dây cáp vonfram, đường kính 5,5 mm, chiều dài 11500 mm, thành phần chính vonfram 99,4%, đã gia công, dùng để kéo tinh thể trong lò nung, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Yn100095#&vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram, loại khác, dây - yarn 30-micron tungsten. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: .#&dây cáp vonfram kt: phi5.5*11000mm dùng trong quá trình kéo thanh silic của lò kéo đơn tinh thể, hàng mới 100% (03.02.19.6724)/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Dây tóc bằng vonfram cho ống phát tia x của máy soi chiếu khuyết tật sản phẩm (1 hộp = 10 cái), hàng mới 100%/agar filaments/ GB/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Kh-s00040#&dây tóc bóng đèn bằng sợi vonfram dài 27mm, dùng để sản xuất bóng đèn,dạng sợi thẳng. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Kh-s00008#&dây tóc bóng đèn bằng sợi vonfram dài 29mm, dùng để sản xuất bóng đèn,dạng sợi thẳng. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Kh-s00009#&dây tóc bóng đèn bằng sợi vonfram dài 34mm, dùng để sản xuất bóng đèn,dạng sợi thẳng. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: A4112025#&dây vonfram tangusutenribon 10*40 micro/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: J61585#&dây vonfram e beam filament, kích thước(mm): phi 0.8, dùng trong quá trình tráng phủ bề mặt sản phẩm, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Kh-s00036#&dây vonfram, dạng sợi xoắn dài 29mm, dùng để sản xuất bóng đèn. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: S-zoh621260009#&sợi volfram dùng làm nguyên liệu nóng chảy trong máy mạ (1 hộp = 5 cái = 0,033 kg) _ spare parts for electron beam source "bs-60060debs" filament (h59) 864353545 [zoh621260009]/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Jk26-44#&dây vonfram ib filament (sợi tạo nhiệt bằng vonfram) dùng để kết nối điện cực của máy mạ chân không, kích thước: 0.8 mm x 110 mm. mới 100%/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Jk26-45#&dây vonfram ib filament (sợi tạo nhiệt bằng vonfram) dùng để kết nối điện cực của máy mạ chân không, kích thước: 0.8 mm x 130 mm. mới 100%/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019600: Ct09-sợi đốt filament (được làm từ sợi dây tóc vonfram),(3 vòng). đường kính 0.8t, kích thước 1.5cm x 1cm, dùng đánh lửa cho máy tráng phủ, hãng sản xuất: e optics. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: Que volfram xám tungstenelectrode wce-20 1.6*150mm (dùng để hàn tig), nsx: shenzhen jasic technology co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: Thanh hàn plasma 2.4. hàng mới 100%#&cn/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: Kim hàn (que hàn) làm từ hợp kim vonfram và 1.5% lanthanum(không chứa chất trợ dung) có đường kính 2*150mm, 10 cái/hộp, dùng cho máy hàn, hiệu hdb, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: A0211445#&thanh điện cực tungsten, dùng cho máy xung, kt: phi0.12x200mm/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: A0211446#&thanh điện cực tungsten, dùng cho máy xung, kt: phi0.07x200mm/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: A0211447#&thanh điện cực tungsten, dùng cho máy xung, kt: phi0.21x200mm/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: A0211384#&thanh điện cực tungsten, dùng cho máy xung, kt: phi0.18x200mm/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: A0211385#&thanh điện cực tungsten, dùng cho máy xung, kt: phi0.26x200mm/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: A0211386#&thanh điện cực tungsten, dùng cho máy xung, kt: phi0.27x200mm/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: A0211440#&thanh điện cực tungsten, dùng cho máy xung, kt: phi0.24x200mm/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: A0211441#&thanh điện cực tungsten, dùng cho máy xung, kt: phi0.25x200mm/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: A0211442#&thanh điện cực tungsten, dùng cho máy xung, kt: phi0.23x200mm/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: A0211443#&thanh điện cực tungsten, dùng cho máy xung, kt: phi0.22x200mm/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: A0211444#&thanh điện cực tungsten, dùng cho máy xung, kt: phi0.16x200mm/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: A0211382#&thanh điện cực tungsten, dùng cho máy xung, kt: phi0.28x200mm/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: A0211383#&thanh điện cực tungsten, dùng cho máy xung, kt: phi0.15x200mm/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: Htc-26001#&thanh hợp kim vonfram 6.4*92l(g5)(mm)/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: Htc-26002#&thanh hợp kim vonfram 6*95l(mm)/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: Htc-26003#&thanh hợp kim vonfram 5*175l(mm)/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: Kim hàn đường kính 1.6mm, dài 175mm, chế tạo từ điện cực vonfram, phù hợp cho máy hàn tig, dùng để hàn sắt thép trong nhà xưởng, không hiệu. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: Gu15uf d6*50: thanh hợp kim vonfram gu15uf d6x50mm, dùng làm mũi khoan, mũi phay. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: Gu15uf d4.0*50: thanh hợp kim vonfram gu15uf d4x50mm, dùng làm mũi khoan, mũi phay. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: Htc-26009#&thanh hợp kim vonfram 16*137l(mm)/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: Htc-26006#&thanh hợp kim vonfram 6*80l(mm)/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: Htc-26007#&thanh hợp kim vonfram 9*80l(mm)/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: Htc-26008#&thanh hợp kim vonfram 16*143l(mm)/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: Kim đầu dò, nhãn hiệu si tan zhen, model rts-4, dạng thẳng, vật liệu hợp kim vonfram, kích thước phi 0,5*17mm, dùng cho thiết bị đo điện trở, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: Que hàn skd61 làm từ vonfram dùng để hàn cho các vật liệu hàng như magie hoặc nhôm, kt:1.2*1000mm, không phải loại thu được từ quá trình thiêu kết,không có lõi bằng chất trợ dung,nsx: 2025,mới 100%/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: Que hàn nak80 (điện cực hàn) làm từ vonfram dùng để hàn cho các vật liệu hàng như magie hoặc nhôm, kích thước 1.2mm*1000mm, mới 100% (mục 91 co)/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019910: Ck1a20000a001#&kim hàn dùng cho máy hàn tig, chất liệu vonfram, kích thước: 2.4*150mm (dạng que, dùng tạo hồ quang ổn định cho máy hàn tig, 10 que/ hộp).dùng trong nhà xưởng,mới 100%#&cn/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Khối trụ tròn hợp kim vonfram (tungsten carbide), sử dụng trong sản xuất khuôn, gồm nhiều kích thước. nsx: xinjingrui tungsten steel (fujian) co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: S0119145#&tấm vonfram (hàng mới 100%) ur13c t1.0+-0.01x60x100(6g)/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: .#&sợi đốt i.b.f-5 (ib) (vonfram), dạng lò xo, hai đầu uốn hình móc câu, chiều dài 110mm; tạo ra chùm tia ion, dùng trong quá trình sản xuất điện thoại. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: .#&sợi đốt f-1 (eb) (vonfram) phi 0.8*12mm, dạng xoắn; tạo ra chùm tia điện tử, dùng trong quá trình sản xuất điện thoại. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 32512170035#&đầu hút bằng vonfram kt: 7.4mm,phi 5.8, dùng để hút sản phẩm/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: A1000615#&vòi hút bằng vonfram kt: 7.4mm,phi 5.8, dùng để hút sản phẩm/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Chốt đẩy mdj516az3k001-dk8 (bằng vonfram, 18*0.8*0.6mm, không có ren, dùng cho máy đúc lõi t-core)/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Chốt đẩy t-core mdj516az3k002-dk2 (11*5*4mm, bằng vonfram, không có ren, dùng cho máy đúc lõi t-core)/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Thanh định vị lõi mặt hông mdj516az1k001-dk3 (bằng vonfram,85*15*4mm, dùng cho khuôn đúc lõi)/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 814010040984#&đầu phun keo chất liệu bằng cacbua vonfram dùng trong nhà xưởng, kích thước: 2.2*6mm, mới 100%, 814010040984/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Điện cực vonfram part no 100384,đường kính ngoài 6mm, dài 61mm, không bọc thuốc, không lõi trợ dung, dùng cho hàn tig (mới 100% do shanghai automation instrumentation co., ltd tqsx)/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Miếng đệm itsn322 k9 (1017220), chất liệu: hợp kim thép, kích thước: 22x 4, dùng cho máy gia công kim loại,hàng mới 100%,hãng sx kennametal/ IT/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Miếng đệm dao 512.126 (1137756), chất liệu: vonfram, kích thước: 22x 4, dùng cho máy gia công kim loại,hàng mới 100%,hãng sx kennametal/ IT/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Hợp kim vonfram (tungsten) + carbide (wc 80%, co 20%) dùng làm khuôn dập, kích thước: md-sd 20.12/6.23x15(fy108) st6, hsx: cb-ceratizit, china. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Nvl051#&khung bên ngoài của mô tơ rung, chất liệu vonfram, kt: 13.77*8.34*3.47mm. hàng mới 100% 1030171418/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Svo26-11-60#&chốt định vị,dùng để cố định vòi phun keo trong quá trình gắn camera module vào bệ đỡ lk camera,không có ren,mã 1012890,phi 1mm,chất liệu wolfram,mới 100%(dh 20 tk 107854478540)/ DE/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Mũi trâm dùng làm sạch ống mao dẫn khi bị kẹt keo, bụi bẩn, bằng vonfram, nhãn hiệu protec, mới 100%/ KR/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: J61347#&đầu vòi phun dùng cho máy làm sạch bằng tia plasma (plasma tip), chất liệu bằng vonfram, kích thước: 51.5mm, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 6847245#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước sc rod - d12 x 83.5 grd_h6_chf/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 6889667#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước (d8x63.5)/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 6908929#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước (d6x57.5)/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Bộ phận gá cố định làm mặt phẳng cắt dây acf, thuộc máy dán acf, chất liệu wolfram carbride, nsx: zhuzhou dongya tool co.,ltd., xx: trung quốc, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 8665800300 sợi vonfram để mạ đèn xe máy g16h (đk 0.85x3x110 mm). hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Wolfram dạng xoắn (fi 0.2mm x 200mm) (4500 cái = 18.71 kg)ksv250909-585449 24-5j000453 24-5j000453 wolfram.da kiemhoa:107545670041/a12(19/09/2025)hang mơi 100%/ TW/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 9680173:de_mtl,ito_emitter ass'y filament - sợi phát ra chùm electron chất liệu vonfram, dùng cho máy phủ kim loại, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2215442#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước 3/4 x 4.00 grd chf h6, mới 100%/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2443261#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước (3/8 x 3-1/2 grd chf)/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2927697#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước 3/4 x 108.5mm grd chf, mới 100%/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2927700#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước 3/4 x 89.2mm grd chf/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2927718#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước 16mm x 100mm grd chf, mới 100%/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2927779#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước: 7/16 x 4.00 grd chf, mới 100%/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2927863#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước 3/16 x 1-1/2 grd chf/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 3904060#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước 5/8 x 102.1mm grd chf,mới 100%/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2927800#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước 3/8 x 4.00 grd chf/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 80010300vfr#&miếng phối trọng bằng vonfram 86.77*21.19*8.01mm,hàng mới 100% dùng sx đầu và gậy chơi golf clw klondike s2s tri-hot seven cs rh face chrcl pvd-800103002763/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Tm02. 55-60 pct w#&vonfram nguyên liệu, hàm lượng 59,93 % w, dạng cục màu xám, đóng gói đồng nhất trong bao mỗi bao 1000 kg trên pallet, tổng số 40 bao trên 40 pallets, mới 100%/ IN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 814010021105#&chốt bắn keo bằng vonfram, dùng cho máy điểm keo, kích thước: 33mm*4.6mm, mới 100%, 814010021105/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Đầu gắp chip cho máy gắn chip,sfm3_nozzle_assy_3.8x2.3;han, chất liệu vonfram, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 90010003vfr#&miếng phối trọng bằng vonfram 18.37*12.81*11.32mm,hàng mới 100% dùng sx đầu và gậy chơi golf clw ai-one 1ch glass lh toe-900100031541/ CN/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2927665#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước: (d25.4x114.3mm) 1.00 x 4-1/2 grd chf, mới 100%/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2927737#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước 5/8 x 76.5mm grd chf/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Cây ty tròn (tungsten steel round rod) làm bằng vonfram dùng để sản xuất mũi khoan, d4*100l brand:lda, quy cách d4*100l(mm), có nhãn hàng hóa. mới 100%/ TW/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Bc1bc00-00068#&khối hợp kim thành phần kim cương 18%, vonfram cacbua 80% và niobium 2%, dạng trụ tròn, đường kính 62mm, dày 10mm, model ipol-cxlii-gs (ss), mới 100%/ KR/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Dr10000-00973#&khối hợp kim vonfram (tp: kim cương:18%, vonfram cacbua:80% và niobium:2%), dạng trụ tròn, đường kính 62mm, dày 10mm, gia công thành công cụ cắt, model ipol-cuf-gs (ss), mới 100%/ KR/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Bc1bc00-00075#&khối hợp kim thành phần kim cương 18%, vonfram cacbua 80% và niobium 2%, dạng trụ tròn, đường kính 62mm, dày 10mm, model ipol-cufsii-gs (ss), mới 100%/ KR/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Dr10000-01394#&khối hợp kim thành phần kim cương 5%, coban 6%, vonfram cacbua 89%, hình trụ tròn, đường kính 79mm, độ dày 6mm, gia công thành công cụ cắt, model ipol-y-cmwii, mới 100%/ KR/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Thanh đục, dụng cụ dùng để đục lỗ sản phẩm, bằng vonfram, kích thước: 51.43*3.36*1.98mm, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 12001850#&ống vonfram phủ nhựa, phi 2.3mm pr18tb103-0/ TH/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Tp1811001#&dây đốt tungsten (wonfram) sử dụng cho chi tiết kích vật liệu của máy phủ chống chói tròng kính, kích thước: đường kính 0.6 mm (1 box = 1 unk = 5 cái) - filament 864353545, mới 100%/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 9102033#&móc đỡ dây tóc đèn dài 6 mm bằng tungsten hook 0001, dùng trong sản xuất đèn halogen/ JP/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 9102074#&thanh đỡ dây tóc đèn phi 1.0 mm dài 90 mm bằng tungsten bridge upright 0032, dùng trong sản xuất bóng đèn halogen/ JP/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 9102072#&thanh đỡ dây tóc đèn phi 1.0 mm dài 20 mm bằng tungsten coil support 0117, dùng trong sản xuất bóng đèn halogen/ JP/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 9102073#&thanh đỡ dây tóc đèn phi 1.0 mm dài 60 mm có móc đính kèm bằng tungsten coil support 0118, dùng trong sản xuất bóng đèn halogen/ JP/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 9102089#&thanh đỡ dây tóc đèn phi 1.0 mm dài 28 mm bằng tungsten coil support 0120, dùng trong sản xuất bóng đèn halogen/ JP/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2927722#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước 16mm x 82.5mm grd chf, mới 100%/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Z0000002-192673#&tấm volfram cacbon mã yg6x. kích thước: 200x65x30 mm, maker: zhuzhou oc precision alloy., hàng mới 100%/ VN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: .#&kim thép vonfram 0.22x40mm-hc(có vòng giữ và cán bằng đồng),k phải dụng cụ cầm tay,dùng để sản xuất các chi tiết có độ chính xác cao,nsx: greenwood tools co., ltd.,năm sx 2025,mới 100% (1unk=10pce)/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2927695#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước 3/4 x 5.00 grd chf, mới 100%/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2927841#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước 1/4 x 51.1mm grd chf/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2927860#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước 3/16 x 57.2mm grd chf/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2927875#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước 1/8 x 51.1mm grd chf/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2954408#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước 20mm x 125mm grd chf, mới 100%/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2927730#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước 5/8 x 5.00 grd chf, mới 100%/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2927835#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước 1/4 x 4.00 grd chf/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 2946047#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước 3/4 x 3-1/2 grd chf, mới 100%/ US/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 6927142#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước: sc rod -d3.175 x 76.7 grd_h6_chf/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 6927147#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước (d4.7625 x 76.7), mới 100%/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 6927474#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước sc rod - d11.1125 x 70.35 grd_h6_chf/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 6937432-1#&phôi mũi dao bằng hợp kim vonfram hàm lượng từ 75%-85%,kích thước sc rod 4.7625 x 57.2 grd h6 chf/ CN/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Tungsten filament 120m*m*0.9d - dây vonfram đã uốn, dùng trong phòng phun sơn đèn xe gắn máy (kqgđ: 3413/cnptplhcm-nv)/ TW/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Qcak62978#&đinh chốt, bộ phận của máy dán màn hình điện thoại, dùng để liên kết các chi tiết lại với nhau. model srdvn-2504-to01-a, chất liệu bằng thép vonfram, kt16*15mm, nsx mak, mới 100%/ KR/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Jh26-35#&sợi đốt i.b.f-5 (vonfram). dạng lò xo, hai đầu uốn hình móc câu, chiều dài 110mm. tạo ra chùm tia ion. dùng trong quá trình tráng phủ. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 9610994:mold_push_sin'g punch_0.6tlv-thanh dập, chất liệu vonfram, dùng cho máy dập chip tự động, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Hợp kim mãnh 8x2.8x2.3/t06f-cr (thành phần wonfram c 91.9%, hợp kim 7.5%, chất khác 0.6%), hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Fb2100001pcbx#&điện cực bằng hợp kim đồng-vonfram (10% đồng, 90% vonfram), kt: 4x7x2mm, chưa được phủ chất trợ dung electrode fa-15 b2100001pcbx/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Fb2050001pcbx#&điện cực bằng hợp kim đồng-vonfram (10% đồng, 90% vonfram), kt:8x8x20mm, chưa được phủ chất trợ dung electrode fa-1 fb2050001pcbx/ JP/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Thuyền đựng bằng tungsten (vonfram) dm-gz210001 dùng để đựng vật tư khi nung chảy bay hơi trong máy phủ màu chân không; 99.5x14.8x2.9mm_20086127 tungsten boat. hàng mới 100%/ TW/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: Wm-1#&vonfram nguyên chất 99%w min, dạng dây màu xám, đóng trong 14 drums trên 7 pallets (2 drums trên 1 pallet), hàm lượng 99% w/ DE/     Hs code 8101
- Mã Hs 81019990: 9204433#&thanh dẫn hướng dạng lò xo bằng tungsten (vonfram), dùng để tạo hình dây tóc đèn halogen -forming guide 120-2000,đường kính 8mm,dài 40mm,mới 100%(dòng 41 trên inv)/ JP/     Hs code 8101
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202