Mã Hs 7606
| Xem thêm>> | Chương 76 |
Mã Hs 7606: Nhôm ở dạng tấm, lá và dải, chiều dày trên 0,2 mm
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 76061110: A1050-H24-1-184Cn/Nhôm không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, chưa xử lí bề mặt, mặt cắt ngang hình chữ nhật, loại: A1050-H24, kt:1, 00x184(mm)/CN/XK
- Mã Hs 76061110: AL1050-H24-1.5TP-T/Nhôm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công bề mặt, dạng tấm AL1050-H24, kích thước: 1.5*140*165mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76061110: AL1050-H24-2.5TP-T/Nhôm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công bề mặt, dạng tấm AL1050-H24, kích thước: 2.5*256*256mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76061110: AL1050-H24-3TP-T/Nhôm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công bề mặt, dạng tấm AL1050-H24, kích thước: 3*235*225mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76061110: Nhôm không hợp kim dạng cuộn A1050 H24, kích thước: dày 1.0mm X rộng 156mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 76061110: Tấm nhôm không hợp kim, hình vuông, độ dày 4.8mm, đã được ép phẳng tạo hình, dùng làm chi tiết chặn giữ cho sản phẩm, kích thước: 50*50*16 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: 2T71F3600-2T0-G/Lá nhôm, (chưa: in bồi, xử lý cán), đã gia công hoàn chỉnh, KT:80*50*0.07(dày)mm, dùng để dẫn điện trong màn hình LCD, PN: 2T71F3600-2T0-G, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: 2T71F3F00-2T0-G/Lá nhôm, (chưa: in bồi, xử lý cán), đã gia công hoàn chỉnh, KT: 70*35*0.07(dày)mm, dùng để dẫn điện và chống nhiễu trong màn hình LCD, PN: 2T71F3F00-2T0-G, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: 4/Tấm nhôm được tạo hình bằng phương pháp cán hoăc ép, đã xử lý bề mặt(dùng trong sản xuất bo mạch)-(Hàng mới 100%)/TW/XK
- Mã Hs 76061190: AL0356/Tấm nhôm PS05 kích thước 2.0 x 168.1 x 117.1, (đã gia công cắt lỗ)/VN/XK
- Mã Hs 76061190: Bảng màu làm bằng nhôm không hợp kim dạng tấm, đã được đục lỗ, sơn màu gai. Độ dày: 2mm. Không nhãn hiệu. Dùng làm mẫu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: Bộ phận sử dụng cho máy lắp đá tự động vào mẫu sáp (máy hai đầu): Khay gắn đá (Chất liệu nhôm). Nhãn hiệu: SuperbMelt. Mã hàng: 20-21-22/23-24-25D. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 76061190: FY201/Tấm bảo vệ bản mạch(chất liệu nhôm), kích thước: 32*26.5*12.4 cm, 091916A.101, tái xuất theo TK 107450160310/E11 ngày 18/08/2025, mục 2/CN/XK
- Mã Hs 76061190: Miếng mẫu nhôm cho sản phẩm bàn ghế 8.5x5.5x0.1cm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: Nhôm cuộn A1050 H14 0.53x1200xC, chất liệu nhôm không hợp kim. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76061190: Nhôm cuộn không hợp kim 1050-H24, kích thước: 0.4mm*207mm*C, mặt phẳng cắt ngang là hình chữ nhật, chưa tráng phủ, chưa in lên bề mặt - ALUMINIUM COILS 1050-H24, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76061190: Nhôm dạng miếng dùng trong thiết bị cơ khí 8352121-101-A. Kích thước 8*17*45 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: Nhôm không hợp kim, nhôm tấm dòng 1000 series, kích thước dài: 2400-3500mm, rộng: 530-1200mm, dày: 0, 95-2, 95mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76061190: Nhôm tấm 6061, kích thước: 150*58*12mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: Nhôm tấm A6061 (Hàn Quốc) 1000*500*5mm (đã gia công chà nhám bề mặt), bằng nhôm, không hợp kim, dùng làm giá bản in, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 76061190: Nhôm tấm -ALUMINUM SHEET, chất liệu: 100% nhôm, kích thước: 1250mmx1250mm (không nhãn hiệu). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: Nhôm tấm, nhôm không hợp kim, kích thước: 320x320x5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: S4082/Tấm chắn bằng nhôm cho bản mạch HGU0980-140100, KT: 79.18*70.15*3.41MM, hàng mới 100%(934348340009)/VN/XK
- Mã Hs 76061190: SP934348340010/Tấm chắn bằng nhôm cho bản mạch Main PCB Shield, hàng mới 100%(đơn giá gia công: 2, 179 VNĐ/VN/XK
- Mã Hs 76061190: Tấm đỡ bằng nhôm, dài 120mm, rộng 48mm, dày 7.5mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: Tấm đỡ nhôm, dài 90mm, rộng 54mm, dày 9mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: Tấm nhôm - Đồ gá (Aluminum - không hợp kim, đã gia công), kích thước: 510x133x2mm, linh kiện thay thế cho cụm máy mài bavia trong cơ khí. Mã hàng: M-MP-0149, Nsx: Tecgo Co., Ltd. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: Tấm nhôm 500x1000x0.75T, dùng để đỡ hàng, bằng nhôm không hợp kim, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: Tấm nhôm 750x750x0.75T, dùng để đỡ hàng, bằng nhôm không hợp kim, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: Tấm nhôm không hợp kim dạng khối, kích thước 240x183x20mm, dùng làm chi tiết/phụ kiện cho máy dập tay trong sản xuất công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: Tấm nhôm phẳng không hợp kim đột lỗ, kt: 0.6*600*600mm, chất liệu: Nhôm, dùng để lắp đặt tường cách âm cho phòng máy phát điện của nhà máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: Tấm nhôm, dùng làm bàn gá, kt: 325 x 220 x 2.0 mm. Hàng mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 76061190: Tấm nhôm, kích thước 600x400x10mm, dùng để làm tấm gá cố định, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: Tấm ốp nhôm nhựa tổng hợp.KT 2mmx910mmx9700mm.Độ dày của nhôm chưa bồi một mặt là 0.12mm, tổng độ dày nhôm 0.24mm. Sơn phủ một mặt EV2001DL, một mặt EV2002DL. Hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 76061190: Tấm tản nhiệt thiết bị đầu cuối 55513467105 (HEAT SINK, TERMINAL, MID, UAL-H32E), bằng nhôm, dùng cho atomat điện tử, kích thước (mm) 60*56*35. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061190: Tem mã vạch (50mm*270mm*1mm, sản phẩm bằng nhôm không hợp kim, dày 1mm, nhôm dạng tấm hình chữ nhật, đã được xử lý bề mặt, có bo góc, dùng trong công ty), 0.04kg/pce, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061235: Nhôm hợp kim dạng lá, dày 0.220mm, rộng 901.70mm, dài 956.98mm, không ở dạng cuộn, bề mặt được tráng phủ plastic, dùng làm nắp lon-ALUMINIUM Endstock Sheet 0.220 X 901.70 X 956.98MM(108, 000 tấm).Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 76061235: RH25-02-C29/Nhôm dạng lá đã đục lỗ và cắt góc màu đen (bằng hợp kim nhôm, hình chữ nhật, đã sơn HDPE một mặt, dày 0.8mm, 494.6mm x 2184mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061235: RH25-02-C9106/Nhôm dạng lá đã đục lỗ và cắt góc màu xám (bằng hợp kim nhôm, hình chữ nhật, đã sơn HDPE một mặt, dày 0.8mm, 494.6mm x 2184mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061235: VN0014503/Nhôm dạng lá, chưa đục lỗ, chưa cắt góc (bằng hợp kim nhôm, hình chữ nhật, đã được sơn HDPE bề mặt, nhôm dày 0.8mm, KT (526.5 x 2179)mm. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76061239: Cuộn màng nhôm mẫu - Film Roll PP seal Size: 230mm x 500M. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061239: Cuộn nhôm KT 1200x2500x0.5mm, bằng nhôm hợp kim, chưa gia cố, không được bồi, chiều dày 0.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061239: Hợp kim nhôm dạng lá cuộn A3104-H19, hình chữ nhật, dùng để làm vỏ lon (dày 0.235mm, rộng1712.06mm), đã gia công bề mặt, thành phần (Al 95.1%...), tái xuất từ TK:106438828900/ A12 (19/07/2024)/CN/XK
- Mã Hs 76061239: Miếng mylar, chất liệu lá nhôm đã bồi màng giấy, kích thước 32.2*10.2*0.38MM (độ dày 0.38MM), dùng trong sản xuất máy tính, PN: EL9FL000I00, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061239: Nhôm hợp kim cuộn, A5052 - H32 (2 x 32.5)mm (3 cuộn). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 76061239: Tấm nhôm 1250*1250*5mm, bằng nhôm hợp kim dạng tấm kích thước 1250x1500x5mm, , hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061239: Tấm nhôm A6061-T6-10x250x500mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76061239: Tấm nhôm hợp kim A 6061-T6 45*100*100mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76061239: Tấm vuông Alu ngoài trời màu xám ghi (KT: 5x4x2, 6m), chất liệu hợp kim nhôm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: 6D013R901-000-GVN-A/Nhôm hợp kim được cán phẳng, dạng tấm, kt: T1.6*W670*L765mm, đã được gia công bề mặt, mã: AL5052-H32. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76061290: 6D021T900-000-GWA/Nhôm hợp kim được cán phẳng, dạng dải cuộn, kt: T2.0*W240mm*Coil, đã được gia công bề mặt, mã: AL5052-H32. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7409/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x20mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7410/Nhôm hợp kim A6061T6, dạng tấm, kích thước 600x300x15mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7411/Nhôm hợp kim A6061T6, dạng tấm, kích thước 600x300x15mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7412/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x20mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7413/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x20mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7414/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x20mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7415/Nhôm hợp kim A6061T6, dạng tấm, kích thước 600x300x15mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7416/Nhôm hợp kim A6061T6, dạng tấm, kích thước 600x300x15mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7417/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x12mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7418/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x12mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7419/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x25mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7420/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x25mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7421/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x25mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7422/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x20mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7423/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x20mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7424/Nhôm hợp kim A6061T6, dạng tấm, kích thước 600x300x15mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7425/Nhôm hợp kim A6061T6, dạng tấm, kích thước 600x300x15mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7426/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x30mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7427/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x25mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7428/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x25mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7429/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x20mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7430/Nhôm hợp kim A6061T6, dạng tấm, kích thước 600x300x15mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7431/Nhôm hợp kim A6061T6, dạng tấm, kích thước 600x300x15mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7432/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x12mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7433/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x12mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7434/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x12mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7435/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x10mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7436/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x10mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7437/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x10mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7438/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7439/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7440/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7441/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7442/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x6mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7443/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7444/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x4mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7445/Tấm nhôm A6061T6, kích thước 600x300x2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7447/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x30mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7448/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x30mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7449/Tấm nhôm A6061T6, KT 600x300x30mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7451/Tấm nhôm AL6061 Kích thước 800x800x15mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7452/Tấm nhôm AL6061 Kích thước 800x800x20mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7453/Tấm nhôm AL6061 Kích thước 800x800x25mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: BN25-7454/Tấm nhôm AL6061 Kích thước 800x800x30mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: Nhôm hợp kim dạng tấm A5052, H32, TQ(1*1250*2500 mm), (ZYODA142936), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76061290: Tấm nhôm (Mylar) bảo vệ bản mạch, đã được định hình theo khuôn mẫu, kt: 74*35.16*23mm, bằng nhôm, hàng mới 100% (4K.66205.001)/CN/XK
- Mã Hs 76061290: Tấm ốp nhôm nhựa phức hợp, loại hợp kim, có lớp nhựa lót, kích thước:0.21*0.21*3*1220*3050mm, độ dày tấm nhôm:0.21mm, màu trắng, để làm ốp bề mặt.NSX:CTY TNHH WISDOM VIỆT NAM COMPOSITES.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76061290: Z0000002-414364-Tấm phôi nhôm KT: L420xW300xH20mm, bằng nhôm hợp kim, dùng làm đồ gá, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069100: 1102-0A01378/Tấm tản nhiệt bằng nhôm HEAT-SINK, dùng trong sản xuất loa âm thanh, mới 100%, TX 149 cái từ dòng số 34của TKN: 107721261322/(19/11/2025)/CN/XK
- Mã Hs 76069100: 90059904/Khối cố định(đã tiện, phay bằng máy CNC), bảovệ và cốđịnh l.kiện khỏi tác động cơ học, c.l nhôm, KT 6.477*2.845mm, l.kiện của máy laser(t.bị s.xuất chất bándẫn), DH5, TKN:107737122841/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069100: 90059904-NC/Khối cố định(đã tiện, phay bằng máyCNC), b.vệ và cố định l.kiện khỏi t.động cơ học, c.liệu nhôm, KT 6.477*2.845mm, l.kiện của máy laser(t.bị s.xuất chất bán dẫn), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069100: AL1050-H24-1.5TP/Nhôm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công bề mặt, dạng cuộn AL1050-H24, kích thước: 1.5*155mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069100: AL1050-H24-2TP/Nhôm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công bề mặt, dạng cuộn AL1050-H24, kích thước: 2*175mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069100: Bạt nhôm Kích thước 1.5 x 150m, Mes code 5071-004746Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069100: CRLX2022/Tấm trượt bằng nhôm RC4-4693-000000 (pressure sliding plate_CR). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069100: D9991G03G06/Nhôm không hợp kim A1050 H14, dạng cuộn, kích thước 0.5Tx127(mm), Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069100: E62_AL1050-H24_1.5*240*C/Nhôm không hợp kim, loại nhôm AL 1050-H24, dạng cuộn, kt: 1.5mm*240mm*C 3050000023/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069100: EUOAR110400/Tấm nhôm đã định hình dùng trong tủ điện, PL, FEEDTHRU, CA, MEZZANINE, CFDREV.A/CE=N/CR=N/V:/P:, 714-186842-002/VN/XK
- Mã Hs 76069100: EUOAR118300/Tấm nhôm đã định hình dùng trong tủ điện, PLATE, PC BD MT, RF SWITCHREV.B/CE=N/CR=N/V:/P:, 839-167435-001/VN/XK
- Mã Hs 76069100: EUOAR118700/Tấm nhôm đã định hình dùng trong tủ điện, BHD, TC PASS-THRU, WTR SW, PNEU BANKREV.C/CE=N/CR=N/V:/P:, 714-A04220-003/VN/XK
- Mã Hs 76069100: FL1-5435-000(1)/Tấm giải phóng tĩnh điện bằng nhôm/VN/XK
- Mã Hs 76069100: GC2.10/Tấm tản nhiệt bằng nhôm HEAT-SINK SLUG 33.8*16.5*3.75mm, 6514A9053000, hàng mới, TX từ mục 2, TK 107080872620/E11/CN/XK
- Mã Hs 76069100: Nhôm cuộn không hợp kim, đã dát phẳng nhưng chưa xử lý bề mặt, KT: 1.5MMx270MM/CN/XK
- Mã Hs 76069100: Nhôm không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, chưa phủ mạ hoặc tráng. Mác nhôm A1050, kích thước 0.6mm x 256mm x cuộn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069100: Phụ kiện chân tải bằng nhôm HCM5-R02-A2-M013-O, NSX: Jinke Vietnam Industrial Company Limited, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069100: SP-ALH24-2.0x296/Nhôm không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, chưa phủ mạ hoặc tráng. Mác nhôm A1050-H24, kích thước 2.0mm x 296mm x cuộn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069100: SP-ALH24-3.0x65/Nhôm không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, chưa phủ mạ hoặc tráng. Mác nhôm A1050-H24, kích thước 3.0mm x 65mm x cuộn/CN/XK
- Mã Hs 76069200: ./Tấm gá bằng nhôm dùng trong tủ điện, BRKT, ROBOT SUPPORT, BOTTOM, 714-155375-001, EUPAR140100/VN/XK
- Mã Hs 76069200: 315457500193/Tấm nhôm AL6061, W360 x L400 x T12 mm, chất liệu nhôm hợp kim, không phải hình chữ nhật hay hình vuông, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069200: 460408600-600-G/Tấm tản nhiệt bằng nhôm, KT: 112.3*87*98.05mm, dùng để lắp sau cho chip CPU(CPU Cooler, Heatpipe Cooling CPU Cooler W), hàng chưa qua sd.TX 40pcs mục 1 tk107371555760/E11(21/07/2025)/CN/XK
- Mã Hs 76069200: 61-3-129101-2B/Tấm mặt trước, chất liệu AL6063 T5, kt 434x133cm, dùng để lắp ráp âm ly, hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK:107082625160, mục 13)/CN/XK
- Mã Hs 76069200: 621-410000989/Thân hình trụ của micro bằng hợp kim nhôm, kích thước 128.08 70 mm, dung sai 110 mm, mới 100%, xuất từ d 28, Tờ khai 107709967520-15/11/2025/CN/XK
- Mã Hs 76069200: 621-415005984BU/Giá đỡ micro bằng hợp kim nhôm, kích thước 76.6 156.4 mm, dung sai 15 mm, mới 100%, xuất từ d 16, Tờ khai 107822506520-22/12/2025/CN/XK
- Mã Hs 76069200: A0200-5339/Tấm nhôm định hình, dài:129.7mm*rộng:79.8mm*dày:0.8mm, bằng hợp kim nhôm, (Nguyên liệu sản xuất tấm tản nhiệt). hàng mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 76069200: A0200-5340/Tấm nhôm định hình, dài:111.7mm*rộng: 83.2mm*dày:0.8mm, bằng hợp kim nhôm, (Nguyên liệu sản xuất tấm tản nhiệt). hàng mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 76069200: A0202-00027A/Tấm nhôm định hình, dài:198mm*rộng: 30mm*dày:1.5mm, bằng hợp kim nhôm, (Nguyên liệu sản xuất tấm tản nhiệt). hàng mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 76069200: A0202-00543A/Tấm nhôm định hình, dài:90mm*rộng: 4mm*dày:1.5mm, bằng hợp kim nhôm, (Nguyên liệu sản xuất tấm tản nhiệt). hàng mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 76069200: A0202-HUB5.0/Tấm nhôm định hình, kt 1.5*95*48mm, bằng hợp kim nhôm (Nguyên liệu sản xuất tấm tản nhiệt) hàng mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 76069200: A0203-5303A/Tấm nhôm định hình, kt 101.67*82.2*0.8mm, dày 0.8mm, bằng hợp kim nhôm, (Nguyên liệu sản xuất tấm tản nhiệt) hàng mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 76069200: AL1050-H24-0.8TP/Nhôm hợp kim cán phẳng, dạng cuộn AL1050-H24, kích thước (dày x rộng): 0.8*58mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069200: AL1050-H24-2TPC/Nhôm hợp kim cán phẳng, dạng cuộn AL1050-H24, kích thước: 2*168mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069200: AL1100-H24-0.8TP/Nhôm hợp kim cán phẳng, dạng cuộn AL1100-H24, kích thước: 0.8*114mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069200: AL5052-H32-0.4TP/Nhôm hợp kim cán phẳng, chưa gia công bề mặt, dạng cuộn AL5052-H32, kích thước: 0.4*115mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069200: AL5052-H32-1.2TP/Nhôm hợp kim cán phẳng, chưa gia công bề mặt, dạng tấm AL5052-H32, kích thước: 1.2*224*275mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069200: AL5052-O-0.5/Nhôm hợp kim cán phẳng, dạng cuộn AL5052-O, kích thước: 0.5*513mm, hàng hoá chưa qua gia công, chế biến, sử dụng, thuộc dh số 01 của tờ khai 107530260610 ngày 16/09/2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069200: AL5052-O-0.6TP/Nhôm hợp kim cán phẳng, chưa gia công bề mặt, dạng cuộn AL5052-O, kích thước: 0.6*325mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069200: B132/Nhôm tấm dùng để làm linh kiện xe đạp/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Băng dính nhôm, bằng hợp kim nhôm, dạng lá, chiều dày 0.75mm, đã gia công bề mặt, để bảo vệ vị trí vật thể được che phủ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Băng keo nhôm, đường kính 29mm, dày 0.3mm-ALUMINUM TAPE \ 018467. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069200: BNLDD120011-1/Nhôm hợp kim định hình dạng tấm, aluminum alloy profiles, SJ418 (450 * 20mm)/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Bộ phận tản nhiệt (dạng tấm) bằng hợp kim nhôm cho chip của thiết bị định tuyến, kích thước 71.46*39.96*13.7mm, hàng mới 100%. Code 34.CRAAA.004/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Cuộn nhôm, đã cán phẳng, đã phủ sơn bề mặt, bằng hợp kim nhôm, dạng tấm, kích thước: dày 0.28mm *rộng 1250mm, dài 1100m (1 cuộn), NSX: SKYRAINBOW INDUSTRY LTD, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069200: EUMAC002600/Tấm gá bằng nhôm hợp kim (có gắn đầu kết nối) dùng trong thiết bị điện tử viễn thông, ASSY, BLKHD COVER, RF, ENCL, WLK, ISO VLV, 853-267554-020/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUMAC002700/Tấm nhôm hợp kim định hình viền bọc đệm thép, kt 84x83x5mm, BACKSTOP, SEAL, N2, TUNNEL, 714-270094-100/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUOAR008400/Tấm nhôm đã định hình dùng trong tủ điện, PL, MOUNT, HOT TOP PLATE VALVE, 715-288323-001/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUOAR022000/Tấm nhôm hợp kim dùng trong thiết bị điện tử viễn thông, HEATER ASSY, ACTIVE HTP, RIGHT, TEOSXT, VXT, 853-250430-001/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUOAR022100/Tấm nhôm hợp kim định hình dùng trong thiết bị điện tử viễn thông, HEATER ASSY, ACTIVE HTP, LEFT, TEOSXT, VXT, 853-250432-001/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUOAR041100/Tấm cách nhiệt bằng nhôm hợp kim dùng trong thiết bị viễn thông, HEATER ASSY, ACTIVE HTP, FRONT, AHM, VXT, 853-258557-001/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUOAR041200/Tấm cách nhiệt bằng nhôm hợp kim dùng trong thiết bị viễn thông, HEATER ASSY, ACTIVE HTP, LEFT, AHM, VXT, 853-258557-004/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUOAR041300/Tấm cách nhiệt bằng nhôm hợp kim dùng trong tủ điện, HEATER ASSY, ACTIVE HTP, BACK, AHM, VXT, 853-258557-003/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUOAR041600/Tấm cách nhiệt bằng nhôm hợp kim dùng trong thiết bị viễn thông, HEATER ASSY, ACTIVE HTP, RIGHT, AHM, VXT, 853-258557-002/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUOAR042500/Tấm nhôm hợp kim dùng trong thiết bị điện tử viễn thông, ASSY, SKIN, REAR END, GR 2/4, 853-196756-002/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUOAR042700/Tấm nhôm hợp kim dùng trong tủ điện, SKIN, EFEM INTFC, GR 2, 714-144156-002/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUOAR042800/Tấm nhôm hợp kim dùng trong tủ điện, WLDMT, SKIN, MDL, BEHIND DA, GR 2/4, 839-195755-001/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUOAR043000/Tấm nhôm hợp kim dùng trong tủ điện, ASSY, SKIN, REAR END, GR 1/3, 853-196748-002/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUOAR067200/Tấm nhôm hợp kim dùng trong tủ điện, kt: 1221x399mm, SKIN, MDL, BETW UPR FRAMES, 714-195894-001/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUOAR070400/Tấm nhôm hợp kim dùng trong tủ điện, kt: 152.4x91.44x6.35mm, PLATE, STIFFENER, HERF, 714-B21187-001/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUOAR078200/Tấm nhôm hợp kim định hình dùng trong thiết bị viễn thông, ASSY, EXHST SHROUD, 5 CHMBR, 300MM, 853-A93489-001/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUOAR093400/Tấm bằng nhôm dùng trong tủ điện, PL, BLANK, TOP, LEFT, PPT, 714-294061-002/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUOAR098500/Tấm bằng nhôm dùng trong tủ điện, COV, SIDE ACCESS, SBR-3D FI, 714-156733-001/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUPAR009100/Tấm nhôm dùng trong tủ điện, ASSY, PANEL, FRONT, LEFT SIDE, 853-256210-001/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUPAR012600/Tấm nhôm hợp kim dùng trong tủ điện, kt: 708x259mm, COVER, PM, LWR, LONG, 839-243006-003/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUPAR013800/Tấm nhôm dùng trong tủ điện, REAR PNL, ENCL, AC/DCREV.A, 714-A72123-001/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUPAR061100/Tấm nhôm đã định hình dùng trong tủ điện, COVER, BLANKOFF, AL, DSUB, DB9REV.A/CE=Y/CR=N/V:/P:, 17-306631-00/VN/XK
- Mã Hs 76069200: EUPAR128400/Tấm nhôm hợp kim dùng trong tủ điện, kt: 710x44mm, PL, SEAL, LAMI, FRAME UPR, 715-231353-001/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Khung bảo vệ bằng nhôm, kích thước 47*35*7 (mm), dùng cho thiết bị điều khiển không người lái, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Khung đỡ bằng nhôm, kích thước 35.3*21.1 (mm), dùng cho thiết bị điều khiển không người lái, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: KRH-TITAN-1/Tấm nhôm (Nhôm Titan)đã qua xử lý sơn-Molding Plate(310D Ceramic coating processing fees)(44.5cm x 46.5cm x24.5cm)-(Mới 100%/KXĐ)/ZZ/XK
- Mã Hs 76069200: MV0107A-00/Tấm nhôm bên trong (ổ khóa), bằng nhôm, KT: 1017 x 475 x 0.8 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: MV0108A-00/Tấm nhôm bên trong, bằng nhôm, KT: 1017 x 500 x 0.8 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: MVN792/Nhôm AL5052, H32, nhôm hợp kim, dạng tấm, hàng đã qua sử dụng. Kích thước 0.8mm*243mm*332mm, (934360001118), thanh lý toàn bộ mục hàng số 4 của TKN 107417701530/CN/XK
- Mã Hs 76069200: N130/Nhôm tấm dùng để làm linh kiện xe đạp/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Nắp bảo vệ bo mạch SourceLT - SourceLT cover Under part number 6000-COVER-X, P/N: 91-0305. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Nắp dưới đế camera BOTTOM COVER 20402-038670A000 bằng hợp kim nhôm sơn trắng, kích thước D*H:103, 5mm*16, 1mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Nắp dưới ống camera LENS COVER 20402-038660A000 bằng hợp kim nhôm sơn đen, kích thước D*H:55, 44mm*22, 7mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: NHÔM A6061 365X140X15MM, HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069200: NHÔM A6061 500X385X15MM, HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069200: Nhôm hợp kim cuộn, A5052 - H32 (0.6 x 76)mm, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 76069200: Nhôm tấm 12. Metal Mask Jig_BZCC001455 kích thước (420x350x8.0)mm, chất liệu bằng nhôm hợp kim loại 6061/CN/XK
- Mã Hs 76069200: Nhôm tấm A5052 T5X1200X1200mm hợp kim nhôm dạng dải, chiều dày 5mm [V53061128V]/ A0210/CN/XK
- Mã Hs 76069200: Nhôm tấm A6061 T10X500X1000mm hợp kim nhôm dạng dải, chiều dày 10mm [V5305Z214V]/ A0210/CN/XK
- Mã Hs 76069200: Nhôm tấm hợp kim dùng làm linh kiện của xe đạp, 4.2*210*1460, ATR172A, T4.2mm-W210mm-L1460mm, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 76069200: Nhôm Tấm, 410*400*15mm, F-9999, Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 76069200: P13222/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P13223/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P13224/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P13226/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P13227/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P13228/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P13497/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P13522/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P13523/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P13700/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P13701/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P13704/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P13714/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P14058/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P14059/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P14062/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P14065/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P14066/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P14070/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P14071/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P14072/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P14073/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P14074/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P14075/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P14089/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P16996/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P17492/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P17874/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P17875/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P17876/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P17880/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P17888/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P17889/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P18704/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P18945/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P18946/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P19626/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P19627/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P20429/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm/KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: P20430/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu hợp kim nhôm, /KXĐ/XK
- Mã Hs 76069200: Pass mẫu bằng nhôm, nsx: TUNG KUANG INDUSTRIAL JOINT STOCK, xx: vn, hàng mới/VN/XK
- Mã Hs 76069200: RIG0001-V01/Nắp quạt ô thoáng bằng nhôm, KT; 675x137x55mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: RIJ0201-V01/Tấm nhôm trên cùng BS, KT 780x690x1.2mm, nguyên liệu sản xuất hộp lạnh cho thân xe tải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: RIJ0301-V01/Tấm nhôm trên cùng CS, KT 960x690x1.2mm, nguyên liệu sản xuất hộp lạnh cho thân xe tải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: RIJ0401-V01/Tấm nhôm trên cùng ES, KT 1085x690x1.2mm, nguyên liệu sản xuất hộp lạnh cho thân xe tải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: RIJ0701-V01/Tấm nhôm trên cùng AS, KT 660x690x1.2mm, nguyên liệu sản xuất hộp lạnh cho thân xe tải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: RIK1201-V01/Tấm ốp mặt trước của quạt gió trong thùng loại BS bằng nhôm, KT: 917.5x205x30mm, nguyên liệu sản xuất hộp lạnh cho thân xe tải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: RIK1301-V01/Tấm ốp mặt trước CS bằng nhôm, KT: 1097.5x205x30 mm, nguyên liệu sản xuất hộp lạnh cho thân xe tải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: RIK1401-V01/Tấm ốp mặt trước trong thùng ES bằng nhôm, KT: 1222.5x205x30 mm, nguyên liệu sản xuất hộp lạnh cho thân xe tải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: RIK1701-V01/Tấm ốp mặt trước ASII bằng nhôm, KT: 797.5x205x30 mm, nguyên liệu sản xuất hộp lạnh cho thân xe tải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: RIK2201-V01/Tấm ốp mặt sau BS bằng nhôm, KT: 917.5x205x30 mm, nguyên liệu sản xuất hộp lạnh cho thân xe tải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: RIK2301-V01/Tấm ốp mặt sau CS bằng nhôm, KT: 1097.5x205x30 mm, nguyên liệu sản xuất hộp lạnh cho thân xe tải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: RIK2401-V01/Tấm ốp mặt sau trong thùng ES bằng nhôm, KT: 1222.5x205x30 mm, nguyên liệu sản xuất hộp lạnh cho thân xe tải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: RIK2701-V01/Tấm ốp mặt sau ASII bằng nhôm, KT: 797.5x205x30 mm, nguyên liệu sản xuất hộp lạnh cho thân xe tải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: RIM2001-V01/Tấm ốp chuyển đối bằng nhôm, KT: 310x135x30mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: RO-A-174/Nhôm hợp kim dạng tấm/JP/XK
- Mã Hs 76069200: SOLENOID BASE 1131BA/Nhôm tấm SOLENOID BASE 1131BA/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Tấm đế hợp kim nhôm dàn phun 20mm x 130mm x 219mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Tấm hợp kim nhôm nhựa Aluminum Alcorest dùng để bịt các vị trí hở, độ dày của tấm nhôm 0.21mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Tấm nhôm 200*300*3mm;chất liệu bằng nhôm; mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069200: Tấm nhôm 25x40x100mm (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Tấm nhôm chống trượt 120cm*240cm*3mm (bằng hợp kim nhôm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Tấm nhôm dàn phun máy 250T 20 x 130 x 220. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 76069200: Tấm nhôm hợp kim tròn đã phủ sơn chống dính, độ dày 1.0mm, đường kính 370mm- Coated Aluminium sheet YYA1466/KR/XK
- Mã Hs 76069200: Tấm nhôm, 30x28x3MM, dùng để sản xuất khuôn xuất khẩu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Tấm nhôm, bằng hợp kim nhôm, đã được gia công đục lỗ, mã SM-51-2349-2, dùng để đặt bên trong máy cân bằng lốp, kích thước (47*22.9)cm, dày 0.635cm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069200: Tấm nhôm, bằng hợp kim nhôm, mã SM-51-2740-2, đã được gia công đục lỗ, kích thước (69.85*38.1)mm, dày 3.175mm, dùng để đặt bên trong máy cân bằng lốp, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069200: Tấm tản nhiệt bằng nhôm, kích thước 150*55*12 (mm), dùng cho thiết bị điều khiển không người lái, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Tạp dề cách nhiệt công nghiệp, chất liệu bằng nhôm, nsx Linyi Yonghe Labor Protection Products Co., Ltd, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 76069200: TP768/Nắp dưới bàn phím của Ipad bằng nhôm hợp kim, 410-001880-006, kích thước: 285*220*1.5 (mm), hàng mới 100%, P/N: LC3211002/VN/XK
- Mã Hs 76069200: TP769/Nắp dưới bàn phím của Ipad bằng nhôm hợp kim, 410-001881-004, kích thước: 180*253*1.5 (mm), hàng mới 100%, P/N: LC3211003/VN/XK
- Mã Hs 76069200: TP770/Nắp dưới bàn phím của Ipad bằng nhôm hợp kim, 410-001934-005, kích thước: 285*220*1.5 (mm), hàng mới 100%, P/N: LC3211004/VN/XK
- Mã Hs 76069200: TP771/Nắp dưới bàn phím của Ipad bằng nhôm hợp kim, 410-001935-004, kích thước: 180*253*1.5 (mm), hàng mới 100%, P/N: LC3211005/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Trần nhôm tích hợp, kích thước 600*600mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Viền bảo vệ bằng nhôm, kích thước 80*23*18 (mm), dùng cho thiết bị điều khiển không người lái, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: Vỏ bảo vệ bằng nhôm, kích thước 53*35*20 (mm), dùng cho thiết bị điều khiển không người lái, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 76069200: ZCOAT000100-26A/Nhôm hơp kim đinh hinh dạng tấm, aluminum alloy plate, SJ330 (450*35mm)/VN/XK
- Mã Hs 76069200: ZEPAT002200/Nhôm hợp kim định hình dạng tấm, aluminum alloy profiles, SJ502 (246.44*40.4mm)/VN/XK
- Mã Hs 76069200: ZEPAT002300/Nhôm hợp kim định hình dạng tấm, aluminum alloy profiles, SJ503 (244*30mm)/VN/XK
- Mã Hs 76069200: ZEPAT002400/Nhôm hợp kim định hình dạng tấm, aluminum alloy profiles, SJ504 (244*26mm)/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 76061110: A1050-0.4x207 nhôm không hợp kim, được cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn 1050-h24 0.4 x 207mm x c, mặt phẳng cắt ngang là hình chữ nhật, chưa tráng phủ, chưa in lên bề mặt, mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: A1050h24:1.0x156 nhôm không hợp kim dạng cuộn a1050 h24, kích thước dày 1mm x rộng 156mm, dạng cuộn/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: A1050h24:1.2x83 nhôm không hợp kim dạng cuộn a1050 h24, kích thước dày 1.2mm x rộng 83mm, dạng cuộn./ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: A1050r-h24/2.0x60 nhôm không hợp kim dạng cuộn a1050r-h24, kích thước: 2.0x60mm/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: A5y241582 nhôm không hợp kim-al1050 h24, dạng tấm, kích thước: 2.0*104*1140mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: A5y241585 nhôm không hợp kim-al1050-h24, dạng tấm, kích thước: 2mm*118mm*1209mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: Al01 tấm nhôm, không hợp kim (al 99.07%, fe 0.4%, cu 0.05%, mg 0.05%, ti 0.03%, si 0.25%, zn 0.1%, mn 0.05%), chiều dày 1.5mm, hình chữ nhật, kt: 1.5*110mm,dùng để sản xuất tấm tản nhiệt.hàng mới 100/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: Dải nhôm không hợp kim (al 99.68%) được dát phẳng, chưa xử lý bề mặt có chiều dày 1.6 mm, rộng 210 mm. dài 50m dạng cuộn model a1060-ho, sx: luoyang kunyao metal material co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: Fe1695 dải nhôm không hợp kim (hình chữ nhật),được cán phẳng, nhưng chưa xử lý bề mặt, dùng để sản xuất linh kiện, chiều dày 0,5mm, kt: 0.5*98*90mm, pn: 6d021r800-0m8-g-v, mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: Fe1696 dải nhôm không hợp kim (hình chữ nhật),được cán phẳng, nhưng chưa xử lý bề mặt, dùng để sản xuất linh kiện, chiều dày 0,5mm, kt: 0.5*90*85mm, pn: 6d021mu00-0m8-g-v, mới 100/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: Fe1697 dải nhôm không hợp kim (hình chữ nhật),được cán phẳng, nhưng chưa xử lý bề mặt, dùng để sản xuất linh kiện, chiều dày 0,4mm, kt:0.4*215*117mm, pn: 6d021mr00-0m8-g-v, mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: Nhôm dạng tấm hình chữ nhật chưa xử lý bề mặt, dùng để gia công chi tiết cơ khí, kt: 315x315x382mm, hiệu: master tech, model: a6061t6, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: Nhôm không hợp kim, a1060 h14, dạng dải, được cán phẳng, bề mặt chưa mạ, độ dày 1.2mm, rộng 125mm, nsx jinan honesty aluminum, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: Satt00107 nhôm không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, chưa xử lí bề mặt, mặt cắt ngang hình chữ nhật, loại: a1050-h24,kt:1.0x184mm/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: Soan.vu-260119-07 tấm nhôm cán phẳng, độ dày 0.2mm, kích thước 150x10x0.2mm. mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: Tấm lá nhôm không hợp kim cuộn dạng cuộn loại 1lvn161300-03 kích thước (dầy x rộng): 0.8x530 mm dùng cho sản xuất máy biến thế, nhà sx: henan dongli heavy industry machinery/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: Tấm nhôm, không hợp kim, chưa xử lý bề mặt, kích thước 1000*1200*0.5mm, dùng để cách nhiệt ống gió. mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: Vna5y240001 nhôm không hợp kim-al1050 h24, dạng tấm, kích thước: 1.0mm*197mm*1194mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: Vna5y240050 nhôm không hợp kim-al1050-h24, dạng tấm, kích thước: 1.0mm*68mm*1104mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: Vna5y240051 nhôm không hợp kim-al1050-h24, dạng tấm, kích thước: 1.5mm*105mm*1183mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: Vna5y240160 nhôm không hợp kim-al1050-h24, dạng tấm, kích thước: 1.5mm*158mm*985mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061110: Vna5y240161 nhôm không hợp kim-al1050-h24, dạng tấm, kích thước: 1.5mm*200mm*800mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: . nhôm cuộn a1050 h14 0.53x1200xc, chất liệu nhôm không hợp kim. hàng mới 100% cn/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: 1222008349 tấm nhôm, dùng làm bàn gá, kt: 325 x 220 x 2.0 mm, dùng trong nhà xưởng (hàng mới 100%)/ IN Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: 152nl00502 nhôm không hợp kim dạng lá cuộn (kích thước:80*0.5mmchiều rộng 80 mm, chiều dày 0.5mm), dùng để sản xuất tấm tản nhiệt. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: 152nl01501 nhôm cuộn, bằng nhôm không hợp kim, có hình chữ nhật, đã được xử lý bề mặt, dạng cuộn, kích thước 224*1.0mm, dùng để sản xuất tấm tản nhiệt, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: 344348 tấm nhôm không hợp kim, kích thước: 56x30x0.56 (mm). mới 100%/ AU/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: 344544 tấm nhôm không hợp kim, kích thước 1840 x 969 x 0.5(mm), npl sản xuất tấm hấp thụ năng lượng mặt trời. mới 100%/ BH/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: 4 tấm nhôm các loại được tạo hình bằng phương pháp cán hoăc ép, đã xử lý bề mặt(dùng trong sản xuất bo mạch)-(hàng mới 100%)/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: A1050p-h14-1,2*98*609(1) nhôm không hợp kim tấm (1,2*98*609mm)/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: A1050p-h16-1.0x94x609 nhôm không hợp kim tấm, a1050 - h16 (1.0x94x609mm)/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Ac081200 cuôn lá nhôm, dùng làm băng dính nhôm, khổ 1200mm c080142, mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Al tam t1.5 nhôm không hợp kim (al~99.61%) dạng tấm có mặt cắt ngang hình chữ nhật aluminium a1050-o t1.5x205x420mmmt01a0000097b (tk:107146438600/e31_02/05/2025_stt4), erp: mt01a0000097b/ TW/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Al0075-1 nhôm không hợp kim dạng tấm a1050-h14, kích thước 2*313*509mm, hàng mới 100%/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Al1050-h24-2t nhôm không hợp kim cán phẳng, dạng tấm al1050-h24, kích thước: 2*164*122mm, mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Alu nhôm dạng dải hình chữ nhật bằng nhôm không hợp kim dài 1219mm, rộng 152.3mm, dày 1.18mm, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt, mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Bipfal030x55 nhôm dạng lá / feuillard alu-oxyde 0,30x 55/ FR Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: D3750000280 tấm nhôm dùng cho sản xuất rơ le bán dẫn, kt: 20 x7 (mm), bằng nhôm không hợp kim. hàng mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Dải nhôm không hợp kim được cuốn thành cuộn, kích thước 1mm*1250mm*c (1100 h14), hàng mới 100% (thành phần: al: 99.194%, si: 0.155%, cu: 0.07%, mn: 0.011%, mg: 0.013%,...)/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Fy201 tấm bảo vệ bản mạch(chất liệu nhôm), kích thước: 326*134.1*9.5mm,091918a.101/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Iwd-f000067 tấm nhôm tản nhiệt dùng cho bản mạch điện tử/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: J-003-001 tấm bản nhôm 0.3t a1050p-h24 đã được làm phẳng bề mặt, dùng để sản xuất sản phẩm in nhãn hiệu, kt 300mm*400mm; hàng mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Lk0017 vật liệu bằng nhôm (t) aluminum alloy apn79-350-310-50 (15.08kgm) - hàng mới 100% [uvdm5y108v ]/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: M0928 miếng nhôm, dạng ống (đk:10mm), dùng để bảo vệ dây điện (sleeve 265778-0030), mới 100%/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Miếng nhôm hình chữ nhật dùng để lắp ráp đèn led, kích thước 227.4*39.5*1mm, hàng mới 100%, 3012-00043/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Mtn miếng tản nhiệt bằng nhôm, model: d-1-2454-12, không hợp kim, hình chữ nhật, dày 0.3mm, mới: 100%./ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Nhôm không hợp kim dạng lá, mã hàng 1060 o, kích thước 1.0mm*300mm, dùng sản xuất máy biến áp, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Nhôm tấm không hợp kim, đã xử lý bề mặt mt1300_mirotherm, kt (0.50x969x1840)mm, dùng làm chi tiết máy móc trong công nghiệp cơ khí, nsx alanod gmbh & co.kg, hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Nhôm tấm: 1000*0.35mm hãng jiunai (al= 99%) bằng nhôm không hợp kim, được đúc thành tấm nhôm, dùng bọc ngoài đường ống trong lò nung gạch men. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Nl116 tấm phôi bằng nhôm dùng trong sản xuất sản phẩm tản nhiệt, kích thước 635*400*30mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Nvlal01 nhôm không hợp kim tấm, a1050 - h14 (2 x 118 x 169)mm, hàng mới 100%. đơn giá 5.25/usd/kgm/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Oe1000000818 nhôm lá / met, strip,al alloy0818 (1lb = 0.4536 kg)/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Oe1000000819 nhôm lá / met,strip,al alloy0819 (1lb = 0.4536 kg)/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Oe1701364701 đế nhôm giữ mạch từ / brkt, 5/8 x 5/8, horz a,.040al (1 un = 10.5 gram)/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Oe1722809101 đế nhôm để giữ mạch từ / brkt, mtg, c core, v, al.060, ch-fm (1 un = 88.7 gram)/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Q300-007600 tấm sàn bằng nhôm không hợp kim, dùng tại vị trí lắp đặt các thiết bị hạng rất nặng (3,400kg) trong phòng sạch, kt dài 600mm x rộng 600 mm x dày 46mm/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Q300-007602 tấm sàn bằng nhôm không hợp kim, dạng lỗ, kích thước dài 600mm x rộng 600mm x dày 46mm sử dụng trong phòng sạch/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Q300-007603 tấm sàn bằng nhôm không hợp kim, dạng đặc kích thước 600 x 600 x 46 sử dụng trong phòng sạch/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Raa35205103 tấm băng dính giúp giữ cố định linh kiện của lò nướng, độ dày 0.5mm-bcdiv(raa35205103).mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Rm02.anp tấm nhôm tráng gương (me-0081-001)không hợp kim,hình chữ nhật,kt:1830mm*1220mm*0.46mm,đã được cán phẳng,đã xử lý bề mặt,dùng làm nguyên liệu cần thiết để sx sản phẩm.mới 100%/mirror alumimum/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Sr007 tấm nhôm tản nhiệt, kích thước: 53.87*18.5*19.5mm. mã kế toán sunrise (02263sb-002-0)/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Tấm nhôm không hợp kim, chưa nhạy, dùng trong công nghệ in offset, dày 0,3mm, quy cách: (1030x800)(730x600) x 0.3mm, ctgđ: 00638/n1.22/tđ ngày 03/01/22. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Tấm nhôm, phụ kiện làm lưới chắn cửa sổ, kích thước: (8*240*1)cm, nsx: guangdong foshan jianyi doors and windows co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061190: Tấm ốp nhôm nhựa phức hợp acp (chất liệu chính: nhôm không hợp kim, chưa gia công đục lỗ) kl-01 màu xanh f45495 kt l1300*w2300*h4*t0.5mm hiệu kin long, nsx kin long; mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061220: A09 bảng tên logo bằng chất liệu nhôm (dùng cho sản phẩm điện tử), hàng mới 100%-nameplate/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061220: Đế bản nhôm, chưa nhạy, hình chữ nhật, bằng hợp kim nhôm, kích thước: (100x224x1.0)mm, dùng trong kĩ thuật ngành in, nsx: shenzhen dixuan metal co., ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061232: Agct2000a141 nhôm cuộn hợp kim 31 đã tráng phủ mạ kẽm (0.31*60.81)mm [aluminum alloy in coil alloy coated tab stock (0.31*60.81)mm], dùng sản xuất nắp lon nhôm, tpc: al (94.69%), mg (4.4%).../ TH Hs code 7606
- Mã Hs 76061232: Hợp kim nhôm lá dạng cuộn, mã aa5052 h19, dày 0.23mm, bề mặt phủ lớp sơn mỏng màu đỏ, dùng làm nắp chai bia.khổ 120mm, mới 100%.hãng sx hefei color metallic science technology co.,ltd/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061232: Nhôm hợp kim, dạng lá, mặt cắt nhôm hình chữ nhật làm thân lon dạng cuộn 3104-h19 (dày 0.250mm th x rộng 1807.97mm wd), tskt: độ bền kéo 295-320mpa, model ký hiệu: không có. mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061232: Nhôm lá cuộn-hợp kim 5182-h48, chưa gia công bề mặt, chưa in nội dung (t0.208mm, w618.06mm), (hàng là nguyên liệu sản xuất nắp lon), mới 100% (43.124 tấn= 43,124 kg)/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061232: Nhôm lá hợp kim, hình chữ nhật, dùng làm thân lon bia a3104-h19#1 (độ dày 0.255mm x độ rộng1475.56mm x c/ dạng cuộn), sl thực: 9,622 mt, đơn giá: 3.607,03 usd/mt/ KR/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061232: Nhôm lá mỏng hợp kim, dạng cuộn, dùng để làm thân lon. kích thước 0.240*1815.8mm*coil. code: a3104-h19. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061235: 899-1403-tw-0081 aluminum sheet, 220*340*0.45t mm, surface worked, made of aluminum alloys, clad, rectangular, a fixture for laser equipment calibration, positioning & precision machining/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76061235: Dải nhôm dạng lá cuộn (hf8071), hình chữ nhật, bằng hợp kim nhôm, được tạo hình bằng phương pháp cán, đã gia công bề mặt, dày: 1.2mm, rộng 68mm, nhãn hiệu: shanghai huafon, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061235: Nhôm hợp kim dạng lá có bề mặt được làm phẳng; mặt cắt ngang đặc hình chữ nhật; đã gia công bề mặt; dày 0.5mm; rộng 478mm; dài 665.3mm;0102-003172/a5052;dùng trong sản xuất tủ lạnh, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061235: Nvl122 tấm nhôm mặt trên dùng trong sản xuất, lắp ráp âm ly trên xe ô tô, kích thước 143*11.24*3.55mm.mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061235: Tấm định vị đồ gá bằng nhôm hợp kim,đã được gia công đục lỗ bề mặt,kích thước:400x300mm,dùng làm phụ kiện đồ gá trong nhà máy sx điện tử.nsx:dongguan jinfa trading co.,ltd.,k hiệu,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061235: Tấm ốp tổ ong bằng nhôm hợp kim (tp nhôm chiếm 20% kết hợp nhựa pe 78% được liên kết bằng keo 2%). dùng để ốp tường, ốp trần. kích thước: (2250x850x10)mm +/-5%. nsx: aluminum gumutai doors and windows/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: 1c11640212030 nhôm hợp kim cuộn cán phẳng, dạng lá có chiều dày trên 0.2 mm, kích thước 0.3*212mm/cuộn, hàng mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: 1c11850216010 nhôm hợp kim cuộn cán phẳng, dạng lá có chiều dày trên 0.2 mm, kích thước 0.3*216mm/cuộn, hàng mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: 3050000009 nhôm hợp kim, hình chữ nhật, dạng lá (cuộn), kích thước: 0.4mm x 122 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: 330454 tấm nhôm hợp kim (dạng lá, hình chữ nhật, chưa gia công bề mặt, dày 0.7mm, kt (1200x 2112)mm, nvl sản xuất tấm hấp thụ năng lượng mặt trời) - mới 100%/ BH/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: Nhôm hợp kim dạng lá, chưa phủ mạ hoặc tráng, dùng để làm lon nhôm 3104 h19 (dày 0.240mm, rộng 1712.6mm). hàng mới 100%./ TH/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: Nhôm lá cuộn dùng làm thân lon (nhôm hợp kim, chưa in hình,in chữ,chưa tráng phủ)(aluminium body stock alloy: 3104-h19),loại dày 0.24 mm - rộng 1712.6 mm.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: Nhôm lá hợp kim,hình chữ nhật, dạng cuộn,không tráng phủ.dùng làm thân lon trong dây chuyền sản xuất vỏ lon. aluminium bodystock a3104-h19.chiều dày 0.240mm,chiều rộng 1471.30mm. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: Nhôm lá mỏng đã được bồi trên nhựa (chưa in), dạng cuộn, mã sp: aluminum(al-coil_150), kích thước: 150mm*1472m*8r/l, độ dày 0.3mm, hàng mới 100%, co mục 1/ KR/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: Nhôm lá(bằng hợp kim nhôm có chiều rộng 1000mm,chiều dày 0.4mm,độ cứng h18-h24,dạng cuộn chưa dc gia công, dùng để bọc cách nhiệt cho ống dẫn nhiệt lò sấy)-aluminium sheet -1000*0.4mm(hàng mới 100%)/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: Nl00149 nhôm hợp kim lá mỏng ku400 ano, cán phẳng, chưa gia công bề mặt, dạng cuộn, kích thước: 0.3*305mm,hàng mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: Nl00150 nhôm hợp kim lá mỏng ku400 ano, cán phẳng, chưa gia công bề mặt, dạng cuộn, kích thước: 0.3*370mm,hàng mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: Nl-020 lá nhôm hợp kim, độ rộng 20mm, độ dày 25mils, màu bạc, dùng trong sản xuất dây cáp (alf-2520-n01)/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: Nl-021 lá nhôm hợp kim, hai mặt, độ rộng 10mm, độ dày 28mils, dùng trong sản xuất dây cáp (d-alf-2810)/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: Nln0001 nhôm hợp kim dạng lá, hình chữ nhật quy cách độ dày*rộng*dài: 3.2*1250*2500mm: 5052-h32 aluminium sheet 3.2*1250*2500mm/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: Nln0006 nhôm hợp kim dạng lá, hình chữ nhật quy cách độ dày*rộng*dài: 2.5*1250*2500mm: 6061-t6 aluminum sheet 2.5*1250*2500mm/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: Nln0010 nhôm hợp kim dạng lá, hình chữ nhật quy cách độ dày*rộng*dài: 2*1250*2500mm: 5052-h32 aluminum sheet 2*1250*2500mm/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: Se00062 nhôm hợp kim cuộn, a5052 - h32 (2 x 32.5)mm (3 cuộn). hàng mới 100%. 100412214/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061239: Vn-al-2024-o-amsqqa-250/5-0.032inch-sh nhôm hợp kim,vn-al-2024-o-amsqqa-250/5-0.032"-sh,kt: dày 0.032"x rộng 48"x dài 48",hàng mới 100%/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: (ms: a5052/h34) nhôm tấm a5052 h34, kích thước: 2.0x1500x1900mm, bằng hợp kim nhôm,hàm lượng cr=0.16%-0.17%, mg=2.29%-2.42%. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: (w98c2-h14 0.25x50.3) nhôm hợp kim dạng tấm nhỏ đã được cuộn. bề mặt định dạng hình chữ nhật. dày 0.25 mm. rộng 50.3mm dùng làm nguyên liệu của thiết bị tản nhiệt xe máy, mới 100%/ TH/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 0102-002675 tấm nhôm dùng để sản xuất vỏ điện thoại/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 0102-002881 tấm nhôm dùng để sản xuất vỏ điện thoại/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 0102-003095 tấm nhôm dùng để sản xuất vỏ điện thoại/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 0102-003103 tấm nhôm dùng để sản xuất vỏ điện thoại/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 0102-003168 tấm nhôm dùng để sản xuất vỏ điện thoại/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 1.1.54.7507 nhôm dải hợp kim dạng cuộn, hình chữ nhật, dày 2.5mm, rộng 273mm, dùng để sản xuất linh kiện cell pin ô tô, mới 100%/ ID Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 1.1.54.7556 nhôm dải hợp kim dạng cuộn, hình chữ nhật, dày 0.8mm, rộng 90mm, dùng để sản xuất linh kiện cell pin ô tô, mới 100%/ ID Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 1112g0002-011674 nhôm tấm hợp kim có hoa văn aa5052 h32 hình chữ nhật, được tạo hình bằng phương pháp ép đã được xử lý bề mặt, kích thước: 2.3*2285*1810(mm), mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 1112g0003-011675 nhôm tấm hợp kim có hoa văn aa5052 h32 hình chữ nhật, được tạo hình bằng phương pháp ép đã được xử lý bề mặt, kích thước: 2.3*2285*2285(mm), mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 1112g0004-011676 nhôm tấm hợp kim có hoa văn aa5052 h32 hình chữ nhật, được tạo hình bằng phương pháp ép đã được xử lý bề mặt, kích thước: 2.3*2285*2600(mm), mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 12301-0396 màng bảo vệ (chất liệu: hợp kim nhôm, kt 68*18*0.3mm): dùng để sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 1a-fr919181-2 tấm nhôm hợp kim định hình, chưa qua gia công (67x210x2730)mm, hàng mới 100%/ TH Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 1b-fr027961-1 tấm nhôm hợp kim định hình, chưa qua gia công (67x210x1434)mm, hàng mới 100%/ TH Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 26a1010-r tấm hợp kim nhôm (71x25.4x2mm) (heat sink)/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 2a-fr758783-6 tấm nhôm hợp kim định hình, chưa qua gia công (67x210x1884)mm, hàng mới 100%/ TH Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 2a-fr758784-6 tấm nhôm hợp kim định hình, chưa qua gia công (67x210x1034)mm, hàng mới 100%/ TH Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 2a-fr758785-6 tấm nhôm hợp kim định hình, chưa qua gia công (67x210x1134)mm, hàng mới 100%/ TH Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 3d+xl003.030 cuộn nhôm hợp kim, được cán phẳng, dùng trong quá trình dột dập tạo ra tấm đỡ bàn phím, kích thước 0.3*290mm, mới 100%/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 3d+xl003.032 cuộn nhôm hợp kim, được cán phẳng, dùng trong quá trình dột dập tạo ra tấm đỡ bàn phím, kích thước 0.3*340mm, mới 100%/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 505558402 tấm nhôm hợp kim, kt 1233mm x 21m x 705mm, dùng để sản xuất ốp lưng ti vi. mới 100%/ MY Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 505558502 tấm nhôm hợp kim, kt 1442mm x 21m x 828mm, dùng để sản xuất ốp lưng ti vi. mới 100%/ MY Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 5rb-13 hợp kim nhôm dạng tấm a7075, kích thước: 20x360x465mm,xuất xứ: nga. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc, hàng mới 100% ru/ RU Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 5rb-16 hợp kim nhôm dạng tấm a7075, kích thước: 12x185x465mm,xuất xứ: nga. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc,hàng mới 100% ru/ RU Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 5uca-01 hợp kim nhôm dạng tấm a7075, kích thước: 12x150x535mm,xuất xứ: nga. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc, hàng mới 100% ru/ RU Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 6r-08 nhôm hợp kim dạng tấm a7075, kích thước: 16x175x735mm. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc. hàng mới 100% ru/ RU Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 6t-05 nhôm hợp kim dạng tấm a7075, kích thước: 8x155x255mm. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc.hàng mới 100% ru/ RU Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 70al-012430215 tấm nhôm hợp kim 6061 t6 (hq) 12x215x430mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 70al-015220160 tấm nhôm hợp kim 6061 t6 (hq) 15x160x220mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 880918821/nl nhôm hợp kim tấm chưa gia công (kích thước: 290x55x10mm, mới 100%)/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 881000061/nl nhôm hợp kim tấm chưa gia công (kích thước: 130x125x8mm, mới 100%)/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 881000701/nl nhôm hợp kim tấm chưa gia công (kích thước: 240x80x3mm, mới 100%)/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 881005421/nl nhôm hợp kim tấm chưa gia công (kích thước: 141x73x10mm, mới 100%)/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 881297781/nl nhôm hợp kim tấm chưa gia công (kích thước: 27x12x6mm, mới 100%)/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: 97567443 nguyên liệu sản xuất dao cạo râu: miếng kẹp bằng hợp kim nhôm swip asm sen3 clip bulk lmc-bcmc/97567443/ BE Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: A5052h32:0.3x235 nhôm hợp kim dạng cuộn, a5052 h32 kích thước: 0.3 x 235mm/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: A7075-12n hợp kim nhôm dạng tấm a7075, kích thước: 12x320x600mm,xuất xứ: nga. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc, hàng mới 100% ru/ RU Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: A7075-16-32 hợp kim nhôm dạng tấm a7075, kích thước: 16x320x600mm,xuất xứ: nga. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc, hàng mới 100% ru/ RU Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: A7075-20g hợp kim nhôm dạng tấm a7075, kích thước: 20x320x600mm,xuất xứ: nga. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc, hàng mới 100% ru/ RU Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: A7y251778 nhôm hợp kim-al5052-h32, dạng tấm, kích thước: 2.0mm*274mm*138mm, hàng mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Al tam t1.2 nhôm hợp kim (mg~2.30%) dạng tấm có mặt cắt ngang hình chữ nhật aluminium 5052-h32, t1.2*523*393mm/ a2e0120523003-po-bt, hàng mới 100% (stt2) qd:1002pcs, erp: mt01a0000011b/ TW/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Al tam t1.6 nhôm hợp kim (mg~2.30%) dạng tấm có mặt cắt ngang hình chữ nhật aluminium 5052-h32, t1.6x360x870mm, hàng mới 100% (stt4), erp: mt01a0000015b/ TW/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Al tam t2 nhôm hợp kim (mg~2.40%) dạng tấm có mặt cắt ngang hình chữ nhật aluminium 5052-h32, t2.0mm*395mm*1220mm, hàng mới 100% (stt5), erp: mt01a0000024b/ TW/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Al tam t3 nhôm hợp kim dạng tấm có mặt cắt ngang hình chữ nhật al5083 t3.0x202(-0.2/-0.5)x1220(+/-2)mm/ a2k0300202001, hàng mới 100% (stt18), erp: mt01a0000051b/ TW/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Al tam t4 nhôm hợp kim (mg~4.30%) dạng tấm có mặt cắt ngang hình chữ nhật aluminium a5083-o_t4.0x60x1525mm/ a2k0400060003-bt, hàng mới 100% (stt1), erp: mt01a0000001b/ TW/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Al tam t6 nhôm hợp kim (mg~2.30%) dạng tấm có mặt cắt ngang hình chữ nhật aluminium 5052-h32 t6.0mm x 276mm x 1220mm, hàng mới 100% (stt3), erp: mt01a0000040b/ TW/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Al1 nhôm nguyên liệu dạng cuộn, dày trên 0.8mm, rộng 95 mm,dùng sản xuất đầu nối thiết bị điện ô tô. hàng mới 100%/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Al3004-400-1089-s nhôm hợp kim, dạng tấm, dùng để sản xuất tấm ốp của tivi oled, kích thước: 1089mm*4.0t*sheet. hàng mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Al5052057000 hợp kim nhôm al5052 dạng tấm. kích thước: 0.4*133*357 mm. sử dụng để sản xuất linh kiện bằng kim loại, sử dụng lắp ráp máy tính. mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Al6061-tam tấm nhôm hợp kim a6061 t6, 8x1250x1250mm, hàng mới 100%/ AP Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Alu2012503000 nhôm tấm,hợp kim, kích thước: 2.0mmx1250mmx3000mm/tấm,là nguyên liệu dùng sx sp cấu kiện kim loại dùng cho tòa nhà.hàng mới 100%/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Alu2012504000 nhôm tấm,hợp kim, kích thước: 2.0mmx1250mmx4000mm/tấm,là nguyên liệu dùng sx sp cấu kiện kim loại dùng cho tòa nhà.hàng mới 100%/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Alu3012502500 nhôm tấm,hợp kim, kích thước: 3.0mmx1250mmx2500mm/tấm,là nguyên liệu dùng sx sp cấu kiện kim loại dùng cho tòa nhà.hàng mới 100%/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Alu3012503500 nhôm tấm,hợp kim, kích thước: 3.0mmx1250mmx3500mm/tấm,là nguyên liệu dùng sx sp cấu kiện kim loại dùng cho tòa nhà.hàng mới 100%/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Alu3012504000 nhôm tấm,hợp kim, kích thước: 3.0mmx1250mmx4000mm/tấm,là nguyên liệu dùng sx sp cấu kiện kim loại dùng cho tòa nhà.hàng mới 100%/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Aluminium plate (aluminium alloy 6061-t651) - nhôm tấm, kích thước: 69.85 x 50.8 mm, độ dày: 25.4 mm. hàng mới 100%/ RO/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Aluminum profiles al plate(101*4t) (4500): nhôm hợp kim định hình, dạng tấm, size(mm) 101x4x4500, 360 pcs; hàng mới/ KR/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Bacs40r005c010f lá nhôm hợp kim nhiều lớp để kẹp khe hở cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacs40r005c010f, kích thước 25,6 x 12.7 x 1,6 mm/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Bacs40r009e052f lá nhôm hợp kim nhiều lớp dùng kẹp khe hở của cánh tà máy bay boeing 737 loại bacs40r009e052f, kích thước 132,2 x 22,7 x 3,2mm/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Bacs40r010c016f lá nhôm hợp kim nhiều lớp dùng kẹp khe hở của cánh tà máy bay boeing 737 loại bacs40r010c016f, kích thước 40.7 x 25.5 x 1.6mm/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Bacs40r012a077f lá nhôm hợp kim nhiều lớp dùng kẹp khe hở của cánh tà máy bay boeing 737 loại bacs40r012a077f, kích thước 19.5 x 30,5 x 0,4mm/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Bacs40r012b026f lá nhôm hợp kim nhiều lớp dùng kẹp khe hở của cánh tà máy bay boeing 737 loại bacs40r012b026f, kích thước 66 x 30,6 x 0,8mm/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Bacs40r014b020f lá nhôm hợp kim nhiều lớp của cánh tà máy bay boeing 737 loại bacs40r014b020f, kích thước 50,9 x 35,6 x 0,8mm/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Bacs40r021c024f lá nhôm nhiều lớp để kẹp các khe hở dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacs40r021c024f, kích thước 61.1 x 54.4 x 1.6mm/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Bh-alu sht 01 miếng nhôm hợp kim dầy 0.043 cm aluminum sheet (nguyên liệu sản xuất thiết bị ổn nhiệt)/ US/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Bh-alu sht miếng nhôm hợp kim dầy 0.15 cm aluminum plate-20578(nguyên liệu sản xuất thiết bị ổn nhiệt)/ US/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: D4050001522 tem sản phẩm bằng nhôm loại tự dính và đã in thông số fx4s-1p4,để sản xuất bộ đếm,kt: 44.3 x 25.2 x dày 0.3 (mm). hàng mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Fl225 nhôm hợp kim dạng tấm,kích thước: t1.6*w670*l765(mm),6d013r901-000-gvn-a/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Giấy bọc nhôm, dùng đóng nắp ống mẫu cho máy xn (7l12-53) a36/aps res al cl, kit/3x19000 seals,nhà sx:inpeco s.a..hàng mới 100%./ HR/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Hợp kim bk2x-o, nhôm hợp kim dạng dải đã được cuộn,bề mặt định dạng hình chữ nhật, dày 1.0 mm, bản rộng 105.2 mm dùng làm nguyên liệu của thiết bị tản nhiệt xe máy/ TH/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Hợp kim btr2-oh, nhôm hợp kim dạng dải đã được cuộn,bề mặt định dạng hình chữ nhật, dày 1.2 mm, bản rộng 195 mm dùng làm nguyên liệu của thiết bị tản nhiệt xe máy/ TH/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Hợp kim btr4-oh, nhôm hợp kim dạng dải đã được cuộn,bề mặt định dạng hình chữ nhật, dày 1.2 mm, bản rộng 176 mm dùng làm nguyên liệu của thiết bị tản nhiệt xe máy/ TH/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Hợp kim btr6-oh, nhôm hợp kim dạng dải đã được cuộn,bề mặt định dạng hình chữ nhật, dày 2.0 mm, bản rộng 188 mm dùng làm nguyên liệu của thiết bị tản nhiệt xe máy/ TH/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Hợp kim nhôm,dạng dải,cuộn,chiều dày trên 0.2mm,mặt cắt ngang hình chữ nhật chưa qua sơn phủ mạ,kích cỡ (0.5*20)mm,không nhãn hiệu,công dụng: nguyên liệu sản xuất nút, vật liệu trang trí,hàng mới 100%/ KR/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: J122-nk01 tấm nhôm hợp kim 3x1500x3600mm, chưa tráng phủ mạ, mác 5052-h32, mới 100%, nhà sx changshu fengyang special steel co. ltd/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: J122-nk02 tấm nhôm hợp kim 3x920x4200mm, chưa tráng phủ mạ, mác 5052-h32, mới 100%, nhà sx changshu fengyang special steel co. ltd/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: J122-nk03 tấm nhôm hợp kim 3x1250x4400mm, chưa tráng phủ mạ, mác 5052-h32, mới 100%, nhà sx changshu fengyang special steel co. ltd/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: J122-nk04 tấm nhôm hợp kim 3x920x4220mm, chưa tráng phủ mạ, mác 5052-h32, mới 100%, nhà sx changshu fengyang special steel co. ltd/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Ku400ano-0000500 tấm hợp kim nhôm ku400ano. sử dụng để sản xuất linh kiện bằng kim loại, sử dụng lắp ráp máy tính. kt:0.3*141*359mm. mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: M0012382 nhôm hợp kim a6061 (dạng tấm)/aluminium plate_a6061 / 20 x 305 x 305/noboru/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: M0012383 nhôm hợp kim a6061 (dạng tấm)/aluminium plate_a6061 / 25 x 305 x 305/noboru/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: M0012392 nhôm hợp kim a7075 (dạng tấm)/aluminium plate_a7075 / 26 x 305 x 305/noboru/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Md000024375 nhôm cuộn bọc ống, độ dày: 0.4mm / piping cover (aluminum), 0.4 mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Ms01 tấm hợp kim nhôm kích thước dài <2m x rộng <1m x dày <4mm, ae00656-a-h03. mới 100%/ JP/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Nhôm cuộn hợp kim, kt: dày 1.0 x rộng 133mm,t/c: gb/t 3190-2020; gb/t 3880-2012, mác: al1050-h24, nsx: henan yongtong aluminum industry co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Nhôm dạng tấm, hợp kim mác nhôm 1060, hình chữ nhật (nhôm tấm chưa gia công dùng để sản xuất tấm tản nhiệt nhôm), kích thước: dày 35mm, rộng 205mm, dài 805mm. nsx:dongguan demi metal materials co.,ltd/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Nhôm hợp kim dạng tấm dùng để sản xuất chi tiết máy trong ngành công nghiệp cơ khí chính xác, kích thước:50.8x515x515mm, hiệu: kaiser, hàng mới 100%./ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Nhôm lá mỏng đã được bồi trên nhựa (nhôm hợp kim, chưa in),mã sp: al(al-8815-plate-s), kích thước: 880mm*150mm, dày 0.3mm. hàng mới 100%/ KR/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Nhôm tấm hợp kim hình chữ nhật, kích thước: 130mmx120mmx4.3mm, hàng mới 100% (thành phần: al:97.707%, si: 0.585%, cu: 0.62%, mg: 0.869%, mn: 0.111%,..)/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Nhomtamhkim(kg) nhôm tấm hợp kim có gân chống trượt, hình chữ nhật, kích thước 3x2000x3000mm (chiều dày 3mm), dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ IT Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Nk-alu/slate-1 tấm hợp kim nhôm dùng trong sản xuất bàn ghế, kích thước pl 2.0 x 1220x1200 mm. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Nl175 tấm hợp kim nhôm kt: 0.5*(340~640)*(210~770)mm, độ dày 0.5mm, dùng trong sx lò sưởi, không hiệu. hàng mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Npl2170 tấm kim loại bằng nhôm 6061 p/n: 2000066523 (dài 10.7inch x rộng 5.12inch x dày 0.04inch) dùng để lắp vào van, che chắn các thành phần khác trong thân van. hàng mới 100%/ US/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Ppxrsh000001 nhôm hợp kim dạng tấm hình chữ nhật ppxrsh000001, kích thước 1.2x1250x2500mm, hàng mới 100%/ AT Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Pshrpl000099 nhôm hợp kim dạng tấm hình chữ nhật pshrpl000099, kích thước 2.25x48.5x144.5 inch, hàng mới 100%/ RO Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Pshrpl000110 nhôm hợp kim dạng tấm hình chữ nhật pshrpl000110, kích thước 0.25x48.5x144.5 inch, hàng mới 100%/ AT Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Pshrpl000127 nhôm hợp kim dạng tấm hình chữ nhật pshrpl000127, kích thước 6x48.5x144.5 inch, hàng mới 100%/ AT Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Pshrpl100070 nhôm hợp kim dạng tấm hình chữ nhật pshrpl100070, kích thước 1.001x48.5x144.5 inch, hàng mới 100%/ RO Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Pshrsh000002 nhôm hợp kim dạng tấm hình chữ nhật pshrsh000002, kích thước 0.05x48x98.42 inch, hàng mới 100%/ AT Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Pshrsh000017 nhôm hợp kim dạng tấm hình chữ nhật pshrsh000017, kích thước 0.05x48x98.42inch, hàng mới 100%/ RO Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Pshrsh000033 nhôm hợp kim dạng tấm hình chữ nhật pshrsh000033, kích thước 0.08x48x98.42inch, hàng mới 100%/ RO Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Pshrsh000054 nhôm hợp kim dạng tấm hình chữ nhật pshrsh000054, kích thước 0.063x48x98.42inch, hàng mới 100%/ AT Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Pshrsh000080 nhôm hợp kim dạng tấm hình chữ nhật pshrsh000080, kích thước 0.032x48x98.42 inch, hàng mới 100%/ RO Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Pshrsh000082 nhôm hợp kim dạng tấm hình chữ nhật pshrsh000082, kích thước 0.05x48x98.42inch, hàng mới 100%/ RO Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Pshrsh000087 nhôm hợp kim dạng tấm hình chữ nhật pshrsh000087, kích thước 0.08x48x98.42 inch, hàng mới 100%/ AT Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Pshrsh000092 nhôm hợp kim dạng tấm hình chữ nhật pshrsh000092, kích thước 0.063x48x98.42inch, hàng mới 100%/ RO Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Pshrsh000103 nhôm hợp kim dạng tấm hình chữ nhật pshrsh000103, kích thước 0.05x48x98.42 inch, hàng mới 100%/ RO Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Pshrsh000231 nhôm hợp kim dạng tấm hình chữ nhật pshrsh000231, kích thước 0.1x48x144 inch, hàng mới 100%/ DE Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Pvxyrpl000061 nhôm hợp kim dạng tấm hình chữ nhật, kích thước 31.75mm x 1536.7mm x 3670.3mm, hàng mới 100% (tam = pce)/ RO Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Pvxyrsh000002 nhôm hợp kim tấm, a5052 - h32 (6.35 x 1219.2 x 3048)mm/(0,249x48x120)inch. hàng mới 100%. (tấm = pce)/ ZA Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Pvxyrsh000025 nhôm hợp kim dạng tấm hình chữ nhật pvxyrsh000025, kích thước 0.08x48x144inch, hàng mới 100%/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Rea6061-t651-1.5x7.75x17.75 nhôm tấm - 6061-t651 per ams 4027. kích thước: 1.5 x 7.75 x 17.75 inch. hàng mới 100%/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Rea7075-t7351-0.75x8x9 nhôm tấm - al 7075-t7351 ams4078l. kích thước: 0.750 x 8.000 x 9.000 inch. hàng mới 100%/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Ro-a-174 nhôm hợp kim tấm, (52s) a5052 - h112 (35 x 1525 x 2534)mm, hàng mới 100%/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: S2plps-ssd02 tấm nhôm hợp kim 5052 al plate, kích thước 2.6tx62.05x86.65 mm, dùng làm đế đỡ vỏ ổ cứng ssd giúp ngăn bảng mạch in bị võng xuống. hàng mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Tấm hợp kim nhôm kích thước 300mm x 350mm x 8t/ KR/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Tấm nhôm (80x60x10mm), nhãn hiệu misumi, mới 100%, code: hfcca-amw-a80-b60-t10-x15-v50-y10-z5-l40-g50-ma12-cc1/ JP/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Tấm nhôm (mylar) bảo vệ bản mạch, đã được định hình theo khuôn mẫu, kt: 133*62.8*42.3mm, bằng nhôm, hàng mới 100% (4k.6da02.001)/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Tấm nhôm a5052,kt:1500x3000x2.5mm,cl:nhôm hợp kim,công dụng: nguyên liệu sản xuất két nước,không hiệu, nsx:guangdong xingfa aluminum (henan)co.,ltd,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Tấm nhôm ap (bằng hợp kim nhôm) dùng để test khuôn dập (kích thước: 6.0x213x213 mm)/ JP/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Tấm nhôm dùng để sản xuất vỏ điện thoại (0102-002945), kích thước: 188.4*81.88*7.75 mm. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Tấm nhôm hợp kim 6061 t6, quy cách 15*1500*3000 mm, hình chữ nhật, tp: al: 97.401%,si:0.61%, fe:0.43%,cu:0.21%,mn:0.097%,mg:1.04%..., dùng trong sản xuất khuôn mẫu, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Tấm nhôm tổ ong,chất liệu hợp kim nhôm, chưa được gia công, ghép nối với vật liệu khác, dùng làm tủ quần áo. kích thước (1220x2800x18)mm. nsx: guangdong jingmei aluminum materials co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Vb01 nhôm hợp kim dạng tấm a5052 h32 1.5 x 1219 x 1500 (mm) (270 tấm) (hàng mới 100%)/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: X06022-0020 tấm nhôm (561.59 x 265.94 x 21.97) mm; po 12658/ MY/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: X06022-0040 tấm nhôm (557.02 x 265.9 x 25.4) mm; po 13006/ MY/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: X06039-0040 tấm nhôm (459.74 x 265.94 x 25.4) mm; po 12464/ MY/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Z0000001-600183 tấm nhôm 650x450x12mm,chất liệu hợp kim nhôm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Z0000001-913543 tấm nhôm kt 650x450x10mm, chất liệu nhôm hợp kim, dùng để sản xuất đồ gá. hàng mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76061290: Z0000002-316233 tấm nhôm a6061t6, kt 650x455x25mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: (aluminium coil) 1100f nhôm không hợp kim. dạng tấm quấn thành cuộn. al = 99.70% (dày0.73mmxrộng1020mmxcuộn) mới100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: 02006-bdbac-001 băng dính bạc, kích thước 75mm*50m, hàng mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: 110010140-gp3 nhôm al1100 dạng cuộn, dùng để dập linh kiện của thiết bị tản nhiệt, kích thước: 0.2~0.21t*150mm, mới 100%, 110010140-gp3/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: 30100000452 bao bì cấp 1 màng nhôm mosapride tab 5mg [nc]-al 105mm - lot: 004-47073 - ngày sx: 17/11/2025/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: 30100000600 bao bì cấp 1 màng nhôm quenmet tab-al 113mm - lot: kx0080; kx0090; kx0100; kx0110; kx0120 - ngày sx: 06/11/2025; 06/11/2025; 06/11/2025; 06/11/2025; 06/11/2025/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: 30500000001 bao bì cấp 1 màng nhôm rebamipide tab 100mg [ncv]-al 105mm - lot: 12509931 - ngày sx: 06/11/2025/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: 3050000023 nhôm không hợp kim, loại nhôm al 1050, dạng cuộn, kt: 1.5mm*240mm*c, mới 100%/ AP Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: A1050-1,0*115(1) nhôm không hợp kim dạng cuộn (1,0*115mm)/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: A1050-h14-2.0x86xc nhôm không hợp kim cuộn, a1050 - h14 (2x86 mm)/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: A5y241625 nhôm không hợp kim-al1050-h24, dạng cuộn, kích thước: 1.5mm*155mm*c, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: A7y241656 nhôm không hợp kim-al1050-h24, dạng cuộn, kích thước: 1.0mm*210mm*c, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: Ad030-100 nhôm lá mỏng không hợp kim dạng cuộn, chưa được bồi- aluminum a1100-o, quy cách: 0.3mmx100mmxc. mới 100%/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: B0404 nhôm không hợp kim a1100, tấm tròn, kích thước 3.0x250 mm/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: B0562 nhôm không hợp kim a1100 tấm tròn, kích thước 2.0x315 mm/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: B0563 nhôm không hợp kim a1100 tấm tròn, kích thước 2.0x385 mm/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: Băng keo nhôm, độ dày 0.8mm, có 1 mặt kết dính / safety tape a type (black) (3m), model: a bla 150x18 type. size: 150mm x 18m. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: Dc65-b 1302206013 # tấm ép nhôm cho động cơ (32.61x18.63mm) silicon controlled rectifier alu sheet,dùng làm nl lắp ráp, sx tbđgd, mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: Dpr05pr003pp01 nhôm không hợp kim al1050-h14, s024-00026a, dạng cuộn, kích thước 3mmx388mm x cuộn. mới 100% (thành phần: al 99.50%,...)/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: Ey023 miếng nhôm bịt đầu ống - aluminum plate tabletop cover 59*2.0mm,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: Llc0004 5052-04008300-hm00/cuộn nhôm không hợp kim, cán nguội, dạng dải, kích thước dày 0.4mm, rộng 83 mm/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: Lt-alt nhôm không hợp kim cuộn, a1050 - h24 (0.3 x 109)mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: Md00k3c001 nhôm không hợp kim cuộn, a1050 - h14 (1 x 59)mm. hàng mới 100%/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: Nhôm sơn màu dạng cuộn, đã xử lý bề mặt, không hợp kim chưa bồi,chưa gia công,chưa đục lỗ, sơn phủ màu cv2002, nguyên vật liệu làm tấm trần nhôm. kt dày 0.6 mm,rộng 1345 mm.mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: Satt00063 nhôm không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, chưa phủ mạ hoặc tráng. mác nhôm a1050-h24, kích thước 3.0mm x 65mm x cuộn/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: Satt86 nhôm không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, chưa phủ mạ hoặc tráng. mác nhôm a1050, kt: 0.6x256mm/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: Sr053 tản nhiệt nhôm, kích thước 111*98.3*21.1mm. mã kế toán sunrise (02406ac-001-0)/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: Tấm lá nhôm không hợp kim, dạng cuộn, dày1.2mm x rộng500mm,để sản xuất máy biến áp 22kv và 35kv, chưa bồi,chưa gia công thêm,nsx: hengtong precision copper co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: Tấm lót mặt mâm,bằng nhôm không hợp kim,đã gia công định hình,kt(1912 x 1272 x1)mm,dùng lót mâm dao bế, là linh kiện đồng bộ chuyên dùng cho máy bế phẳng tự động,nsx li shenq machinery, mới 100%./ TW/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: Thanh nhôm (không hợp kim, dạng dải), nsx: shenzhen tfh tech co., ltd, kt: rộng 5mm, dày 0.8mm, dùng trong sản xuất khẩu trang, hàng mẫu để kiểm tra, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: Y.tran_250113_5 tấm nhôm lắp vào phần đế jig test nước để kiểm tra tính chống nước của vỏ điện thoại, kích thước: 280mm*148 mm*56mm. mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76069100: Y.tran_260701_1 tấm nhôm lắp vào phần nắp đồ gá để kiểm tra tính chống nước của vỏ điện thoại. kích thước:280 mm*155 mm*54 mm. mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: . tấm chắn bằng hợp kim nhôm, 63.5*48.9*22mm, hàng mẫu dùng trong nghiên cứu sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: . tấm nhôm hợp kim a6061 t6 dày 3mm (3x60x1750), chất liệu nhôm. mới 100% cn/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: 1270140000 nhôm hợp kim dạng cuộn - aluminum alloy coil(0.7x152), hàng mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: 135w3104-9 tấm nhôm hợp kim liên kết của cửa máy bay dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại 135w3104-9, kích thước 189x119x1.5mm/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: 160100-1 dây hợp kim nhôm dạng dải, dày 1mm, kích thước 5mm*530mm dùng trong may mặc. hàng mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: 160200 dây hợp kim nhôm dạng lá cuộn, dày 0.3mm, khổ rộng 10mm dùng trong may mặc. hàng mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: 26-nhom-0.5 tấm nhôm hợp kim dạng cuộn, đã cán phẳng, chưa được tráng phủ,không xử lý bề mặt khác, dùng trong sản xuất hộp kính mắt, mới 100%, kt:0.5*167.5mm/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: 2fme132w1001-2102-12f det7-4 tấm nhôm hợp kim để xác định vị trí của sản phẩm, loại 2fme132w1001-2102-12f det7-4 kích thước 235*120*100 mm/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: 3675857 tấm nhôm dummy teikou you base plate/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: 50302-3201846 băng keo nhôm, chất liệu: almg, kích thước: dài x rộng x cao: 280 x 20 x 0.057mm, công dụng: màng rung tạo áp lực strip alu. 3900u, 0,057x20 with 5mu glue (0101045446) (50302-3201846)/ NL Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: 520000035_1 nhôm tấm, bằng hợp kim nhôm cán phẳng, dạng cuộn, dày 1.18mm, khổ 165mm, dùng trong sản xuất nồi chiên không dầu, mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: 6017-023-1-al nhôm tấm phẳng #w136xl1220x2t(hàng mới 100%)/ TW Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: 70327-1038623 băng keo nhôm, chất liệu: nhôm, kích thước: 250x250x47.5mm - tạo thành màng rung al. strip with ađhiesive (70327-1038623)/ NL Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: 70327-1038678 băng keo nhôm, chất liệu: nhôm, kích thước: 0.057x20x280mm+17um - tạo thành màng rung al. strip with adhiesive (70327-1038678)/ NL Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: 899e480000 tấm mạ hợp kim al-cr (chất liệu hợp kim gồm al: 65%, cr: 35%, dùng để phủ bề mặt lưỡi cưa, có đế bằng thép dùng để dán tấm mạ hợp kim). hàng mới 100%/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: 902430001 băng keo nhôm, đường kính 29mm, dày 0.3mm - aluminum tape \ 018467. hàng mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: A1100p-h24spv 6030 cuộn nhôm hợp kim a1100p-h24spv t2.0 w66 6030/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: A4-422433 tấm nhôm hợp kim magie kích thước 104x97x5 mm/ NL/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Al0335 nhôm hợp kim cuộn, a5052 - h32 (0.6 x 76)mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Al5052-o-0.5 nhôm hợp kim cán phẳng, dạng cuộn al5052-o, kích thước: 0.5*513mm, mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Al-h nhôm hợp kim dạng cuộn a5052 - h32 (al5052-1.0-220-c), kích thước: (1 x 220)mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: B0455 nhôm hợp kim a3003 tấm tròn, kích thước 3.0x400 mm/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: B0456 nhôm hợp kim a3003 tấm tròn, kích thước 3.0x440 mm/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Bacs40r009b052f tấm đệm bằng nhôm hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacs40r009b052f kích thước 22.86x132.08x0.8382mm/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Bacs40r011b072f tấm đệm bằng nhôm hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacs40r011b072f kích thước 27.94x182.88x0.8382mm/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Bacs40r016b047f tấm đệm bằng nhôm hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacs40r016b047f kích thước 40.64x119.38x0.8382mm/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Bacs40r017b070f tấm đệm bằng nhôm hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacs40r017b070f kích thước 43.18x177.8x0.8382mm/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Bacs40r024b058f tấm đệm bằng nhôm hợp kim dùng cho cửa máy bay boeing 777 loại bacs40r024b058f kích thước 60.96x147.32x0.8382mm/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Cụm dàn nóng, chất liệu: lá nhôm và ống thép, dùng để: tỏa nhiệt của chất làm lạnh ra không khí, là bộ phận chuyên dùng của máy điều hòa lắp trên xe tải nhỏ 2.5t, hiệu foton. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Cuộn nhôm, đã cán phẳng, đã phủ sơn bề mặt, bằng hợp kim nhôm, dạng tấm, kích thước: dày 0.23mm *rộng 1240mm, dài 2690m (1 cuộn), nsx: skyrainbow industry ltd, hàng mới 100% (trọng lượng: 2240 kg gw)/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: E9000078 tấm bề mặt bằng nhôm lp5611-0110 a6061-t6 or t62 (920mm x 735mm t=.032")/ MY Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: E9000079 tấm bề mặt bằng nhôm lp5611-0120 a6061-t6 or t62 (980mm x 765mm t=.032")/ MY Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: E9000081 tấm mặt dưới bằng nhôm lp5612-0120 a6061-t6 or t62 (790mm x 270mm t=.040")/ MY Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Ew-005 nhôm hợp kim cán phẳng dạng cuộn loại al5052-h32 kích thước: 1.0 x 372 x c. mqlnb: 11608100037211/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Gi-77 tấm tản nhiệt và giữ hình dạng cho màn hình tivi oled 77-c1 inch, chất liệu hợp kim nhôm, kt:4.0t*945*1730mm, mới 100%/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: H331510000143 tấm tản nhiệt bằng nhôm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Hlt132w1030-hinge3-16a tấm nhôm hợp kim dùng để định vị sản phẩm, mã số hlt132w1030-hinge3-16a, kích thước 217*75*1mm/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Hlt415w3655-rh-16a-08 tấm nhôm hợp kim dùng để định vị sản phẩm, mã số hlt415w3655-rh-16a-08, kích thước 148*147*1mm/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: In31.8147.00a nhôm hợp kim dạng cuộn al1050, gb/t3880.2-2024, al=99.55%, si=0.05%/fe=0.21%/cu=0.003%/mn=0.002%/mg=0.004%/zn=0.005%, độ dày 0.4mm, chiều rộng: 88mm, mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Linh kiện dùng cho máy gia công gỗ: tấm trượt mgk09-030066, bằng nhôm, hàng mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Linh kiện khuôn mẫu;865-f936-dg45, 16*10*15mm;dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu hợp kim nhôm;hàng mới 100%/ AP Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: M21suzz063z7587 tấm nhôm hợp kim dùng để sản xuất linh kiện máy bay loại m21suzz063z7587, kích thước 1828.8x1.6002x1219.2 mm/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Mã: a4-422433, tấm nhôm 104x97x5 mm, xuất từ dòng hàng số 2 tk 107787735530 ngày 12/10/2025/ NL/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Mẫu thử nghiệm độ bền uốn - lc-e232, chất liệu: hợp kim nhôm/ MX Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Mnlk00 nhôm làm khuôn - aluminum alloy ac4ch.2/ KR Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Mpe26096 tấm chặn bằng nhôm (bằng nhôm hợp kim, dày 3mm, dùng ngăn dị vật rơi vào bộ phận đẩy sản phẩm của khuôn đúc nhựa, kích thước 440x160x3mm) paal4h-440-160-3-f420-g100-p4/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Nhôm dải dạng cuộn al1050, loại hợp kim, kích thước dày*rộng: 0.5*80mm, thành phần: al(99.5%),fe,cu,si,mg,zn,mn,ti. dùng làm nguyên liệu sản xuất tấm tản nhiệt, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Nhôm hợp kim dạng tấm dày 2mm (695-755x944-2161)mm, đã gia công bề mặt, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Nhôm lá mỏng dạng cuộn, quy cách: 0.33mm x 215mm x coil, dùng gia công lá tải nhiệt trong nghành công nghiệp điện lạnh, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Nhôm sơn màu dạng cuộn chưa bồi, hợp kim,mác nhôm3003 h16/h18, chưa gia công chưa đục lỗ,sơn màu ghi xám(mã màu bottom coil),độ dày 0.48mm,rộng1240mm, al <99%, để sx tấm ốp nhôm nhựa.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Nhôm tấm hợp kim hình tròn / 3.6*396/3103a-yl/ mm - 7120905162 - nguyên liệu sản xuất đồ dùng nhà bếp - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Nl00162 nhôm hợp kim cán phẳng, chưa gia công bề mặt, dạng cuộn, al5052-h32, kích thước: 0.4*115mm, mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Nl0019 miếng ép phản quang bằng nhôm 214*12.6*t0.5mm(2220100667)/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Nl0337 tấm chắn bằng nhôm, dùng để chắn mưa ih34-32, kích thước 241.3*100.3*12.7, mã liệu 2424289/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Nl323 tấm nhôm hợp kim, aluminium plate, apl 6061-t651 16mm x 105mm x 492mm acdv 4027 m209, zyoda141842/ US Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Tấm bảo vệ bằng hợp kim nhôm, lắp trên máy chải sợi thô, kích thước: 1314x105 mm, không model, hiệu: xinhongsheng, hàng mới 100%/ CN/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Tấm dập nổi (embossing plate) là bộ phận của máy ủi dập nổi da dùng để tạo hoa văn cho da,chất liệu hợp kim nhôm,k/thước 1500x1000x15mm,sx2025,model:3951ct,hiệu arte focus srl,mới 100%/ IT/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Tấm hợp kim nhôm đã gia công khác, kích thước 300x3000x2.0mm, dạng tấm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Tấm màu mẫu, bằng nhôm, dùng để kiểm tra màu, mới 100%/ CA/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Tấm nhôm billet hình tròn, đường kính 152mm, chất liệu nhôm hợp kim 6063 alloy, chiều dày 2cm. nhãn hiệu: qatar aluminium, dùng trong quá trình gia nhiệt nhôm, hàng mẫu. mới 100%/ QA/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Tấm nhôm cách nhiệt dùng cho máy ép nóng lạnh (9*400*720mm) (hàng mới 100%)/ TW/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Tấm nhôm kích thước:350*310*50mm(1pc=15.1kg)/aluminum alloy/ pttt sử dụng cho máy sản xuất động cơ loại nhỏ. hàng mới 100%/ a0210/ [v53061137v]/ JP Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Tấm nhôm làm lạnh dùng để giải nhiệt cho máy ép nóng lạnh (20*400*720mm) (hàng mới 100%)/ TW/ 3% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Tấm nhôm thử nghiệm chuẩn dùng cho thiết bị đo 50x50cm, chất liệu bằng nhôm hợp kim, dày 0.1mm. hàng mới 100% cn/ CN Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Tấm nhôm(kt:1.2x1250x2500mm"), pn: aw2024-t351. vật tư máy bay thuộc chương 9820.00.00 có coc số so1692075 và tài liệu kĩ thuật. hàng mới 100%. nsx: gfa/ US/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Tạp dề cách nhiệt công nghiệp, chất liệu bằng nhôm, nsx linyi yonghe labor protection products co., ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Titan tấm nhôm (nhôm titan)-used molding plate (part:550b)(44.5cm x 46.5cm x24.5cm)-chưa qua xử lý sơn-mới 100%/ TH Hs code 7606
- Mã Hs 76069200: Vn-shield al 20402-018130a000#tấm chắn bằng hợp kim nhôm, sử dụng trong sản xuất thiết bị điện tử, mới 100%/ CN Hs code 7606