Mã Hs 7413

Xem thêm>>  Chương 74

Mã Hs 7413: Dây bện tao, cáp, dây tết và các loại tương tự, bằng đồng, chưa được cách điện

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 74130011: 0150-60844/Cáp có đầu nối, bằng đồng, không dùng trong viễn thông, điện áp < 1000V, Đk lõi 2.59mm, dài 1.3 m, chưa cách điện, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74130011: 1289192/Cáp đồng bện chưa cách điện, đường kính dưới 28.28mm, loại Cu 70sqmm (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 74130011: Cáp bằng đồng chưa được cách điện (d=7.65mm)-Cable Bare Copper Cu 35mm2 under quota QT251111-e07 Rev1, 12/11/2025, nhãn hiệu: Thipha Cable, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130011: Cáp C25mm2 - cáp đồng trần, chưa cách điện, được bện, đường kính 6.3mm. hiệu TTT, dùng trong nhà xưởng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130011: Cáp đồng trần 25mm2, chưa cách điện, tiết diện 25mm2, đường kính 6.3mm, hiệu TTT, dùng làm dây thoát sét, dây tiếp địa cho hệ thống điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130011: Dây cáp điện trần bằng đồng trần chưa bọc vỏ cách điện C-70mm2, có đường kính 10.65mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130011: Dây cáp đồng ủ mềm nhiều sợi (cấp 5) bện xoắn 0.45mm*55*37, điện áp 0Kv, không cách điện, đường kính 26.7mm. Hàng mới 100%/19, 486TNE.12110 USD/VN/XK
- Mã Hs 74130011: Dây tiếp địa bằng đồng 200x10x1.5mm (dạng cáp bện bằng đồng, có bản rộng 10mm). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74130011: Nguyên vật liệu dùng trong luyện kim Cáp đồng- Cáp đồng trần, hàng mua từ trong nước hóa đơn số 00000005(06.01.2026), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: 906-1900-816/Dây đồng bện mạ thiếc, quy cách: 19AWG 130/0.08mm, 906-1900-816, đường kính: 1.06mm, chưa cách điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: 906-2000-818/Dây đồng bện mạ thiếc, quy cách: 20AWG 65/0.10mm, 906-2000-818, đường kính: 0.94mm, chưa cách điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: 906-2102-504/Dây đồng bện mạ thiếc, quy cách: TAY 86/0.08+250D, dạng cuộn, 906-2102-504, đường kính 0.086mm, chưa cách điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: 906-2304-504.FW/Dây đồng bện tao, mạ thiếc, đường kính không quá 28.28mm, chưa được cách điện, quy cách 56/0.08mm+250D, dùng trong sản xuất dây kết nối, dây cáp, dây điện, 906-2304-504. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: 906-2416-812.FW/Dây đồng bện tao, mạ thiếc, đường kính không quá 28.28mm, chưa được cách điện, quy cách 7/0.195, dùng trong sản xuất dây kết nối, dây cáp, dây điện, 906-2416-812. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: 906-3005-504.FW/Dây đồng bện tao, mạ thiếc, đường kính không quá 28.28mm, chưa được cách điện, quy cách 19/0.06mm+250D, dùng trong sản xuất dây kết nối, dây cáp, dây điện, 906-3005-504. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: 906-3403-812/Dây đồng bện mạ thiếc, (dạng cuộn, quy cách: TAC 7/0.07 mm), 906-3403-812, đường kính:0.21mm, chưa cách điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: Dây dẫn âm thanh bện từ sợi trộn kim loại (sợi fiber được bọc bằng lá đồng hợp kim), dùng trong sx loa, không cách điện, đk:1.25mm (+-10%), quy cách 500m/cuộn, mã:C31659YAW (K-VKW16K/VI). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: DÂY ĐỒNG BỆN IBSBADV240-530, PART:534443, HIỆU:ERIFLEX, NSX: NVENT, HÀNG MỚI 100%/FR/XK
- Mã Hs 74130019: Dây đồng hút chì. Model CP-3015. Nsx goot. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74130019: Dây hàn đồng lõi nhựa thông, đường kính 3mm dài 1.5m/cuộn. Model CP-3015. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74130019: JTR0070160A3B54000811S02/Dây đồng, 7/0.16mm, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTR0250060A3B33000405SC5/Dây đồng 25/0.06mm+250D, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0070060A2B23000304S05/Dây đồng mạ thiếc, 7/0.06mm, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX00700787A3B33000305S02/Dây đồng mạ thiếc 7/0.0787mm, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0070080A2B23000304S05/Dây đồng mạ thiếc, 7/0.08mm, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0070160A3B54000710S02/Dây đồng mạ thiếc, 7/0.16mm, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0190050A0B33000406SW5/Dây đồng mạ thiếc 19/0.05mm+150D, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0190050A3B33000406SC5/Dây đồng mạ thiếc 19/0.05mm +250D, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0190060A0B33000406SC5/Dây đồng mạ thiếc 19/0.06mm+250D, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0190060A0B44000405S05/Dây đồng mạ thiếc 19/0.06mm, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0190080A0B44000608SC5/Dây đồng mạ thiếc 19/0.08mm+250D, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0190080A3B53000405S02/Dây đồng bện tao, mạ thiếc, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, quy cách 19/0.08mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0190085A1B14000405S05/Dây đồng mạ thiếc 19/0.085mm, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0260080A0B33000304Sa5/Dây bện tao, bằng đồng, chưa cách điện, đường kính 0.47mm, quy cách TX16/0.08+TR10/0.08+1/0.04+12D, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0260080A2B23000607S05/Dây đồng mạ thiếc, 26/0.08mm, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0280080A0B34000607SC5/Dây đồng mạ thiếc, 28/0.08mm+250D, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0300050A3B33000304SR2/Dây đồng mạ thiếc 30/0.05mm+200D, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0500080A3B34001012SC2/Dây đồng mạ thiếc, 50/0.08mm+250D, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0560281A3B36304850S0/Dây đồng mạ thiếc, 56/0.281mm, dạng bện tao, đường kính sau bện 2.43mm(+/-0.02mm), chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0650080A0B45001117Sb5/Dây đồng mạ thiếc, 65/0.08mm, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0650080A3B14000405SC5/Dây đồng mạ thiếc 65/0.08mm+250D, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0760080A0B34000709SC5/Dây đồng mạ thiếc 76/0.08mm+250D, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0780050A0B34000607Sa5/Dây bện tao, bằng đồng, chưa cách điện, đường kính 0.51mm, quy cách TX78/0.05+1/0.04+12D, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0860060A0B34001315SC5/Dây đồng mạ thiếc, 86/0.06mm+250D, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX0860080A0B35001012Sb5/Dây đồng mạ thiếc, 86/0.08mm, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: JTX1050050A3B34000607SR2/Dây đồng mạ thiếc 105/0.05mm+200D, dạng bện tao, đường kính không quá 28, 28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130019: PG4066676A/Lõi dây bằng đồng YORISEN 60/0.08 TA DPV (U)/23 (HANOI)/VN/XK
- Mã Hs 74130019: PG4102380A/Lõi dây bằng đồng YORISEN 40/0.08 TA DPV (S) (HANOI)/VN/XK
- Mã Hs 74130019: PG4102455A/Lõi dây bằng đồng YORISEN 91/0.08 TA DPV (HANOI)/VN/XK
- Mã Hs 74130019: PG4102463A/Lõi dây bằng đồng YORISEN 7/20/0.08 TA DPV(SS) (HANOI)/VN/XK
- Mã Hs 74130019: SG4250395-001/Lõi dây bằng đồng YORISEN 32/0.18 AC S/VN/XK
- Mã Hs 74130019: SG4250395-002/Lõi dây bằng đồng YORISEN 32/0.18 AC Z/VN/XK
- Mã Hs 74130019: SG4250395-004/Lõi dây bằng đồng YORISEN 19/0.287 AL/VN/XK
- Mã Hs 74130019: SG4250395-005/Lõi dây bằng đồng YORISEN 19/0.2 AL/VN/XK
- Mã Hs 74130019: SG4250395-006/Lõi dây bằng đồng YORISEN 19/0.16 AL/VN/XK
- Mã Hs 74130019: SG4250395-007/Lõi dây bằng đồng YORISEN 11/0.3 AL/VN/XK
- Mã Hs 74130019: SG4250395-008/Lõi dây bằng đồng YORISEN 30/0.18 AL/VN/XK
- Mã Hs 74130019: SG4250395-009/Lõi dây bằng đồng YORISEN 22/0.08 AL/VN/XK
- Mã Hs 74130019: SG4250395-010/Lõi dây bằng đồng YORISEN 10/0.12 AL/VN/XK
- Mã Hs 74130091: Cáp bằng đồng chưa cách điện M70mm2 nối cọc tiếp địa đã được bện thành sợi cáp, đường kính lõi 70mm, được dùng cho hệ thống chống sét công trình. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130091: Cáp đồng trần, đường kính 50mm2, dạng cuộn, dùng để đi tiếp địa chống sét, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 74130091: TDC-100R2C/Đồng trần bện C100mm2 có nén, đường kính 100mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130091: TDC-125R2C/Đồng trần bện C125mm2 có nén, đường kính 125mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130091: TDC-150R2C/Đồng trần bện C150mm2 có nén, đường kính 150mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130091: TDC-38R2C/Đồng trần bện C38mm2 có nén, đường kính 38mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130091: TDC-50R2C/Đồng trần bện C50mm2 có nén, đường kính 50mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130091: TDC-60R2C/Đồng trần bện C60mm2 có nén, đường kính 60mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130091: TDC-80R2C/Đồng trần bện C80mm2 có nén, đường kính 80mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74130099: BWI2401/Dây đồng mạ thiếc bện khác/VN/XK
- Mã Hs 74130099: Dây đồng bện tiếp địa 16mm2, chiều dài 250mm, dùng trong sản xuất thiết bị cân tự động MDSM, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam/VN/XK
- Mã Hs 74130099: Dây hút thiếc bằng đồng dùng hút thiếc thừa từ mối hàn (kích thước 2.8*1.5m), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74130099: Dây hút thiếc FR551-2015-J (1.5mx2.0mm), vật liệu là đồng mạ thiếc bện thành sợi dùng để hút thiếc nhờ hiện tượng mao dẫn, hãng sản xuất: HAKKO. Hàng mới 100% MDTH-100468/JP/XK
- Mã Hs 74130099: Dây nối đất dạng dẹt, bằng đồng bện, KT L200xW23mm, mã hàng:481556_PLATE. Hàng mới 100%/FR/XK
- Mã Hs 74130099: Dây tiếp địa đã gắn đầu cos, bằng đồng mạ thiếc bện, kích thước: 385*10*1mm, đường kính của dây: 36mm, dùng để tiếp địa cho ô tô, mới 100% (60213 GROUND STRAP)/VN/XK
- Mã Hs 74130099: Nối góc dạng sợi bện, 8~10mm, mới 100% - AL-Expantion Joint;8~10mm/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

 - Mã Hs 74130011: Dây cáp đồng (lead wire 12/8/0.08 ofc) chưa được cách điện, có đường kính sợi 0.08mm, dùng để sx chổi than. mới 100%. mã npl: 245-128008 ofc. đã kiểm tra thực tế tk 107465354951 ngày 22/08/2025./ JP/ 0 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130011: A3-586028#&dây cáp bện bằng đồng 40x13mm l=400mm, đưuòng kính sợi đồng 0.04mm, chưa được bọc cách điện, mới 100%/ CN/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130011: 401220/160x400#&dây tiếp địa bện đồng, đường kính sợi đồng 0.04mm, 160mm2, dài 400mm (nlsx cầu dao)/ NL/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130011: Ecmp002106#&dây đồng chưa cách điện (đường kính 0.8mm, kích thước 15.8 x 3.5mm, điện trở <20w)/ CN/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130011: 4603181800#&dây mát/ankle strap - 125/ KR/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130011: Cáp tiếp đất trần (ko vỏ) dạng đơn, bằng đồng, đg kính lõi 0.3mm, 18awg, 128m/kg, ko đầu nối, ko hiệu, có nhãn hàng hóa, dùng để lắp ráp đèn trang trí,(bare copper ground wire), mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130011: Hns-cala00002na#&dây cáp bện đồng, chưa cách điện, mạ thiếc, dạng dẹt, đường kính 0.6cm, 2.0sq (shield), hàng mới 100%, loại cala00002na/ KR/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130011: Stb470#&cáp đồng trần 25mm2, chưa cách điện, tiết diện 25mm2, đường kính 6.3mm, hiệu ttt, dùng làm dây thoát sét, dây tiếp địa cho hệ thống điện, dùng trong nhà xưởng.mới 100%/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130011: Cu008 a19/30/0.18#&dây cáp bằng đồng loại a19/30/0.18mm, đường kính 5.5mm. hàng mới 100%./ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130011: Rev_semcm-mc-01356-05#&dây đồng chưa cách điện (đường kính 1.2mm) pn#semcm-mc-01356-05/ TW/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130011: Semci-cb-01408-04#&dây đồng chưa cách điện dùng cho bo mạch (đường kính <5mm, kích thước 46.4 x 2.65mm)/ CN/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130011: Mã: a4-309724, đầu nối dây bện đồng (nlsx cầu dao), xuất từ dòng hàng số 2 tk 107251702611 ngày 09/6/2025/ CN/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130011: '#&dây tiếp địa bằng đồng 200x10x1.5mm (dạng cáp bện bằng đồng, có bản rộng 10mm). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Dl247#&dây tiếp đất bằng đồng, không bọc cách điện, có gắn đầu nối ở một đầu, 18awg, dài 300mm, hàng mới 100%; ye014018001034/ CN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: M2824860a#&dây hợp kim đồng cứng và thiếc có chỉ ở giữa 0.24*1 ht7 douhakushisen/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: M6981#&dây đồng mềm mạ thiếc yorisen 19/0.102 ta #26 uc 04/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: 3940533#&dây hợp kim đồng cứng và thiếc, mạ thiếc yorisen 3/8/0.05 #30 tht3 u 08/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: M2924470#&dây đồng trần mềm yorisen 40/0.05 ac h 01/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: M3301231#&dây hợp kim đồng mềm và thiếc, mạ thiếc yorisen 7/15/0.05 tat3/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: 220715witbc01#&dây băng tết bằng đồng, đường kính không quá 28mm, sử dụng trong sản xuất bộ dây dẫn điện cho ô tô, mã tbc-sld30, hàng mới 100%/wire/ KR/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: M11841#&dây hợp kim đồng mềm và thiếc, mạ bạc yorisen 19/0.08 sa #28 u 04/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: 4221883#&dây đồng trần mềm (có đường kính không quá 28,28 mm) yorisen 20/0.18 ac tousin #cv/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: 4221891#&dây hợp kim đồng và niken (có đường kính không quá 28,28 mm) yorisen 20/0.18 co tousin #cv/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: M11429#&dây đồng mềm mạ bạc yorisen 7/0.08 sa #32 us 04/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Bhsrdob-n#&dây đồng bện mạ trắng các loại. mới 100%/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: 3023420600ia#&lõi đồng bện mạ thiếc, chưa được cách điện, đường kính không quá 28.28mm, loại 420x0.254 (tinned copper) 4awg, 3023420600ia, mới 100%/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: A3345642#&lõi dây bằng đồng t(100)h 0.090*0.600/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: A3432333#&lõi dây bằng đồng t(100)h 0.120*0.600/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: A2424992#&lõi dây bằng đồng yorisen 7/0.05 #36 tht3 suc 04/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Fn0017#&dây đồng mạ thiếc tpa 0.70mm (12 micron) (nhà sx: sumiden electronic materials (m) sdn.bhd). hàng mới 100%./ MY/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Dây đồng (ground wire) chưa cách điện màu đồng được cuốn bởi 7 sợi đây đơn, 1 đầu được gắn móc tròn (ground wire), quy cách: (d10.5mm*23-230)cm, phụ kiện sản xuất đèn điện tường, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Dây đồng bện tiếp địa, (vật tư dùng cho sản xuất tủ điện)/ copper grounding wire 5.5mm (w14*1.5). mới 100%/ TW/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Lxna0100#&dây bện bằng đồng, chưa cách điện, đường kính không quá 28.28mm (dây đồng mạ thiếc 7/0.08mm,dạng bện tao), 01z-3202s7-002h.hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Mthb002#&dây đồng được tráng men, chưa cách điện có đường kính không quá 28.28mm, nguyên liệu sản xuất motor máy hút bụi, mới 100% - enamelled copper wire/ CN/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: A4102380#&lõi dây bằng đồng yorisen 40/0.08 ta dpv (s)/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: A4102455#&lõi dây bằng đồng yorisen 91/0.08 ta dpv/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: A4066676#&lõi dây bằng đồng yorisen 60/0.08 ta dpv (u) #23/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: A4102463#&lõi dây bằng đồng yorisen 7/20/0.08 ta dpv(ss)/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: 74130019dbtbd#&dây bện tao bằng đồng có gắn đầu nối, không cách điện, mạ thiếc, đường kính không quá 28,28mm, dùng để tiếp địa cho mặt bích chống ăn mòn tàu biển/ KR/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Npl76#&lõi dây đồng sử dụng để sản xuất dây cáp kết nối/dây tai nghe (có bện xoắn) cxz-0071zzz-za/ CN/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Dây bện tiếp mát bằng đồng (đường kính <28.28mm). pn: abs1509a220nn. ptmb có easa số d2511502501 1/1 (mã hs 9820.00.00) hàng mới 100%./ DE/ 0 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Nlb008#&dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.6mm (dùng sản xuất bo mạch bếp điện từ), mới 100% - jumper/ CN/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Nvla14#&dây tết bằng đồng hợp kim, đường kính không quá 28.28mm, chưa được cách điện dùng trong sản xuất lắp ráp loa trên ô tô. mới 100%/ CN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Smnh007251#&dây đồng đã được bện lại với nhau, chưa được cách điện, đk: 0.8mm, dài 40mm, dùng để làm dẫn điện bên trong loa,dùng cho sx loa.tinsel wire smnh007251.mới 100%./ CN/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Smbn21064500#&dây đồng đã được bện lại với nhau, chưa được cách điện, đường kính: 0.6mm, dài 50mm, để làm dẫn điện bên trong loa, dùng cho sx loa.tinsel wire smbn21064500. mới 100%./ CN/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Tpvl207#&dây dẫn âm thanh bện từ sợi trộn kim loại (sợi fiberđược bọc bằng lá đồng hợp kim), dùng trong sảnxuất loa, không cách điện;k-vkw16k/vi; 1.25mm(+_10%),500m/cuộn;c31659yaw; mới 100%/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Gcys-dd002#&sy31900024#&dây đồng mạ thiếc. đường kính mặt cắt 11/0.08mm+250d. chưa bọc lớp cách điện dùng trong sản xuất sạc điện thoại. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Ln464g997h05#&lõi dây điện bằng đồng katoodooyorisen l40 2.0mm fln464g997h05/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Ln464g997h09#&lõi dây điện bằng đồng katoodooyorisen l40 1.25mm fln464g997h09/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Nw284#&dây đồng bện mạ thiếc, quy cách: 24awg 58/0.0635mm,906-2400-71e/ CN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Dây tết đồng hợp kim bện, mã mjmas37y20hka42w(wax13)-0770b, chưa được cách điện, có đường kính 1.85 mm, dùng trong sản xuất linh kiện loa. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Fw067#&dây đồng bện tao,mạ thiếc, đường kính không quá 28.28mm, chưa được cách điện, quy cách 19/0.08mm, dùng trong sản xuất dây kết nối, dây cáp, dây điện,906-2800-814/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: 27-0002234-0#&dây đồng mạ thiếc, 105/0.05mm+200d, dạng bện tao, đường kính không quá 28,28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: 27-0001986-0#&dây đồng trần bện,bằng đồng nguyên chất, không cách điện, dùng cho sx tai nghe, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: M700468#&dây đồng mềm mạ thiếc yorisen 3/22/0.053 #26 ta uc05/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: M11569a#&dây đồng mềm mạ bạc yorisen 7/0.18 sa s/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: M7385#&dây đồng mềm mạ thiếc yorisen 7/38/.053 ta #20 uc 05/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: M3540655a#&dây hợp kim đồng cứng và thiếc, mạ bạc (có đường kính không quá 28,28 mm) yorisen 7/0.03 sht3 #40 suc/ CN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: M3811866#&dây đồng mền mạ bạc yorisen 7/0.055 sa #35 suc/ CN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: M3200920a#&dây đồng mềm mạ bạc yorisen 7/0.08 sa #32 suc 04 (có đường kính không quá 28,28mm)/ CN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: A2415578#&lõi dây bằng đồng yorisen 7/0.03 tht3 p=1.5/ CN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: 2130200100002#&dây đồng bện chịu nhiệt loại 8 sợi bện, đường kính ko quá 28.28mm, dây sợi tròn, dùng trong sản xuất loa. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: A3004009a#&lõi dây bằng đồng yorisen 7/0.025 sht3 suc 04/ LA/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: D.s.0c.201904528001#&dây đồng, 19/0.45mm, dạng bện tao, đường kính không quá 28,28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Taefa440426 n#&dây tết bằng đồng (dùng trong sản xuất bộ dây dẫn điện)/ MY/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: 0abc070120a#&dây đồng tinh luyện dạng bện, chưa bọc lớp cách điện kích thước 0.120mm mới 100%/ CN/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Bacj40ab20-6#&dây nối dạng bện, chất liệu bằng đồng mạ thiếc, chưa được cách điện, chiều dài 6 inch, đường kính 0.125 (inch)= 3.175 (mm), p/n: bacj40ab20-6, hàng mới 100%/ US/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Sợi đồng xúc tác (code b1352) của máy chưng cất dumatherm, hiệu elemental, hàng dùng trong thí nghiệm, mới 100% (lọ 480g)/ GB/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: 1390-01554#&dây đồng bện dạng dẹt, mạ thiếc, cỡ 7awg, bản rộng 1 inch, hàng mới 100%/ US/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: A16-00112#&miếng kẹp ghép nối dây điện a16-00112ah/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: A3741998#&lõi dây bằng đồng yorisen 7/0.08 ta #32 (hanoi)/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: A4103396#&lõi dây bằng đồng yorisen 69/0.053 ta dpv/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: A4102422#&lõi dây bằng đồng yorisen 40/0.053 ta dpv/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Ocop01#&dây đồng dùng để đóng gói tụ điện copper wire (roll type), đường kính 0.16mm hàng mới 100%/ KR/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Td0080c-j#&dây đồng bện mạ thiếc 0.080mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: D.s.0c.2050045050001#&dây đồng 50/0.45mm, dạng bện tao, đường kính không quá 28,28 mm, chưa được cách điện, mới 100%/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: R36-17u01#&dây đồng mạ thiếc, 17/0.15mm, dạng bện tao, đường kính không quá 28,28 mm, chưa được cách điện.hàng mới 100%/ VN/ 15 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Nl-005-sm#&dây đồng tinh luyện đa sợi, đường kính 41*0.254mm/sợi, dùng làm lõi dây cáp (bc-41-0254)/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Nl-046-m#&dây đồng tinh luyện đa sợi và nylon, đường kính 65*0.08mm/sợi, dùng làm lõi dây cáp (bc-65-0080-d250)/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: Hs00000000190-v#&dây hút thiếc, chất liệu bằng đồng, kích thước dài 1.5m, rộng 3mm, dùng để hút thiếc thừa trên bo mạch. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130019: 27-0002126-0#&dây đồng mạ thiếc, 19/0.06mm+500d, dạng bện tao, đường kính sau bện 3.01mm(+/-0.02mm), chưa được cách điện, mới 100%/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130099: 107w4170p001_vn1|dm#&dây nối đất dạng dẹt, bằng đồng bện, dài 81mm. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130099: Stranded copper wire ta15/0.18#&dây đồng bện mạ kẽm ta15/0.18/ TH/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130099: 232a6552g3_vn|dm#&dây đồng bện tiếp địa cho tủ điện, dạng dẹt, không bọc cách điện, có gắn đầu nối, dài 127mm. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130099: 30-00209#&dây bện ul - 18awg, dài 305m, màu xanh, dùng trong sản xuât nôi chiên không dâu, mới 100%/ CN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130099: Dây bện nối đất bằng đồng, không bọc vật liệu cách điện, có đầu nối dùng đảm bảo an toàn chống giật điện, kích thước: dài 250mm. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130099: 481556_plate|dm2#&dây nối đất dạng dẹt, bằng đồng bện, kt l200xw23mm. hàng mới 100%/ FR/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130099: 30-00212#&dây bện ul - 18awg, dài 305m, màu đen, dùng trong sản xuât nôi chiên không dâu, mới 100%/ CN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130099: Cm015-m#&dây đồng mạ bạc, chưa được cách điện (hàng mới 100%)/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130099: M0499#&dây bện bằng đồng mạ thiếc tac 50/0.18 ckk (tin plated copper wiretac 50/0.18 ckk (tsb-600)), đường kính 0.18mm, ko gắn đầu nối, mới 100%/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130099: Lr14#&dây cáp 5 lõi đôi p5002-33-4, chiều dài 300m/cuộn/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130099: Lr13#&dây cáp 3 lõi đôi p5002-45-4 bằng đồng, chiều dài 303m/cuộn/ JP/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130099: 30-00211#&dây bện ul - 18awg, dài 305m, màu xanh, dùng trong sản xuât nôi chiên không dâu, mới 100%/ CN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130099: C-1730097714561#&nối góc dạng sợi bện, 8~10mm - al-expantion joint;8~10mm/ VN/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130099: 3510020001#&ống bọc ngoài/ gaine 0.57mm2 d2 cre10 din125 (1 cuộn = 250 m = 1350 gram)/ FR/     Hs code 7413
- Mã Hs 74130099: 107w5354p002|dây bện tiếp địa bằng đồng, không cách điện, tiết diện 70mm2, dài 450mm, hãng sandmann and scholten moelle gmbh co. kg (ground strap, 70mm2 copper, 450). hàng mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130099: Dây tiếp để dùng cho thang máng cáp, để dẫn tĩnh điện, dạng dây bện, đã gắn đầu nối, không bọc cách điện, lõi đồng, kích thước: 290*7*0.35mm, nsx: jiangsu guoju electric technology co., ltd, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7413
- Mã Hs 74130099: 0#&dây tiếp địa dùng để hạn chế rò rỉ điện, chất liệu: đồng, kích thước: 10*280mm, nhà sản xuất: guangxi gaoshang electrical equipment co., ltd. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7413

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử