Mã Hs 7409
| Xem thêm>> | Chương 74 |
Mã Hs 7409: Đồng ở dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,15 mm
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 74091100: 35/Đồng lá dạng cuộn (dầy 0.2 ~ 0.8mm, ngang 6 ~ 12mm) hàng mới 100% chất liệu bằng đồng thau dùng để sản xuất móc xoay câu cá/KR/XK
- Mã Hs 74091100: C1100-1/2H-0.5TP/Dải đồng bằng đồng tinh luyện dạng cuộn C1100-1/2H, kích thước: 0.5*110mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74091100: C1100-1/2H-2TP/Đồng bằng đồng tinh luyện, dạng cuộn C1100-1/2H, kích thước: 2*130mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74091100: Dây đồng bện 20mm đã bấm cosse hai đầu (dài 600mm/ sợi) dùng để tiếp địa. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 74091100: Dây đồng dùng cho máy cắt dây EDM, bằng đồng tinh luyện, dạng cuộn, bản rộng 0.25mm, 1 hộp=4 cuộn, 1 cuộn=5kg.NSX:Dongguan JinFa Trading Co., ltd, k hiệu, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74091100: Dây hút thiếc bằng đồng model CP-1515, rộng 1.5mm, dài 1.5m (đường kính 0.2mm, Dải dây hút thiếc, dạng dẹt, bằng đồng tinh luyện, dạng cuộn, 1pce=1roll), hsx: WICK. Mới 100% Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74091100: Dây hút thiếc CP-3515 (X200-3515), rộng 3.5mm, dài 1.5M, (bằng đồng tinh luyện, dạng cuộn), hsx: WICK Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74091100: Đồng cuộn C1100 0.5x600mm, làm bằng đồng đỏ nguyên chất, độ dày: 0, 5mm, Hãng: Poongsan, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74091100: Đồng tinh luyện được tráng phủ thép không gỉ, dạng cuộn SCS 3PLY, KT 0.2mmX67mmXCoil, part no. 601012225, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74091100: Lá đồng tinh luyện, dạng cuộn 1181 TAPE (1/2), TAPE, COPPER FOIL, 1/2, NSX:3M, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 74091100: LJ63-25794B-01/Tấm bảo vệ màng film bằng đồng Model AMB668LV01 (Code: LJ63-25794B). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 74091100: MM03-031067/TẤM CUỘN ĐỒNG 2 LỚP, (Thanh lý từ TK 107697341400/E11 ngày 12/11/2025, (mục 01:8TAM)/JP/XK
- Mã Hs 74091100: sc4252352/Đồng tinh luyện lá mỏng dạng cuộn chưa được bồi.Kích thước:dày*rộng:0.25*23.5mm. Hàng mới: 100%/KR/XK
- Mã Hs 74091100: SD4121902/Đồng tinh luyện lá mỏng dạng cuộn chưa được bồi.Kích thước:dày*rộng:0.12*19.0mm. Hàng mới: 100%/KR/XK
- Mã Hs 74091100: SD4151104/Đồng tinh luyện lá mỏng dạng cuộn chưa được bồi.Kích thước:dày*rộng:0.15*11.0mm. Hàng mới: 100%/KR/XK
- Mã Hs 74091100: SD4181702/Đồng tinh luyện lá mỏng dạng cuộn chưa được bồi.Kích thước:dày*rộng:0.18*17.0mm.. Hàng mới: 100%/KR/XK
- Mã Hs 74091100: SD4200905/Đồng tinh luyện lá mỏng dạng cuộn chưa được bồi.Kích thước:dày*rộng:0.2*9.0mm. Hàng mới: 100%/KR/XK
- Mã Hs 74091100: SD4201005/Đồng tinh luyện lá mỏng dạng cuộn chưa được bồi.Kích thước:dày*rộng:0.2*10.0mm. Hàng mới: 100%/KR/XK
- Mã Hs 74091100: SD4202005/Đồng tinh luyện lá mỏng dạng cuộn chưa được bồi.Kích thước:dày*rộng: 0.2*20.0mm. Hàng mới: 100%/KR/XK
- Mã Hs 74091100: SD4301652/Đồng tinh luyện lá mỏng dạng cuộn chưa được bồi.Kích thước:dày*rộng:0.3*16.5mm. Hàng mới: 100%/KR/XK
- Mã Hs 74091100: sd4301752/Đồng tinh luyện lá mỏng dạng cuộn chưa được bồi.Kích thước:dày*rộng:0.3*17.5mm. Hàng mới: 100%/KR/XK
- Mã Hs 74091100: SP_NEWCU1/Đồng tinh luyện dạng cuộn chưa được in hoặc bồi, dạng đai và dải được cuộn lại loại C1100 1/2H 2.5*133mm/CN/XK
- Mã Hs 74091100: SP5201502/Đồng tinh luyện lá mỏng dạng cuộn chưa được bồi.Kích thước:dày*rộng:0.2*15mm. Hàng mới: 100%/KR/XK
- Mã Hs 74091100: SP5201702/Đồng tinh luyện lá mỏng dạng cuộn chưa được bồi.Kích thước:dày*rộng:0.2*17mm. Hàng mới: 100%/KR/XK
- Mã Hs 74091100: SPGC111/Đồng tinh luyện lá mỏng dạng cuộn loại DSS-HN3520R, độ dày 0.035mm, kích thước: 160mm*200m/KR/XK
- Mã Hs 74091100: SPGC1375/Đồng hợp kim dạng dải loại NT045SC, độ dày 0.045mm, kích thước: 49mm*100m/KR/XK
- Mã Hs 74091100: SPGC1550/Đồng hợp kim dạng dải loại NT045SC, độ dày 0.045mm, kích thước: 65mm*100m/KR/XK
- Mã Hs 74091100: SPGC1715/Đồng tinh luyện lá mỏng dạng cuộn loại DSS-HN3520R, độ dày 0.035mm, kích thước: 165mm*200m/KR/XK
- Mã Hs 74091100: SPGC1987/Đồng hợp kim dạng dải loại NT045SC, độ dày 0.045mm, kích thước: 37mm*100m/KR/XK
- Mã Hs 74091100: SPGC279/Đồng hợp kim dạng dải loại NT040BC, độ dày 0.04mm, kích thước: 30mm*100m/KR/XK
- Mã Hs 74091100: SPGC32/Đồng hợp kim dạng dải loại AHSF 42 BCS 010, độ dày 0.01mm, kích thước: 30mm*100m/KR/XK
- Mã Hs 74091100: SPGC855/Đồng hợp kim dạng dải loại ESL-025(K), độ dày 0.025mm, kích thước: 35mm*100m/KR/XK
- Mã Hs 74091100: TRKFC-1/2H0.8x68/Đồng nguyên liệu dạng cuộn (dày 0.8mm rộng 68mm dùng sản xuất đầu nối thiết bị điện ô tô). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74091900: 111027/Lá đồng mỏng. Kapton 200-EN (chưa khắc. chưa cắt Lazer). chiều dài: 1.0Ft. chiều rộng: 1.0Ft. độ dày: 0.8micromet (FT2). Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 74091900: 4624/Lá đồng mỏng 4624, Kapton 200-EN (đã khắc), chưa cắt Laser. Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 74091900: Băng đồng 3x10mm, dạng thanh, rộng 10mm, dày 3mm, chất liệu đồng nguyên chất C1100, dùng để kết nối attomat tại tủ điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74091900: BPC10968-2-VC - SP/Tấm đồng tản nhiệt cho Ericson BIG VC BPC10968-2-VC (chất liệu đồng tinh luyện), kích thước 60.00*60.00*3.00 mm, mới 100%, đã mạ Niken/VN/XK
- Mã Hs 74091900: BPC10970-VC - SP/Tấm đồng tản nhiệt cho máy trạm viễn thông BPC10970-VC Server (chất liệu đồng tinh luyện), kích thước 161.00*84.50*4.00mm, mới 100%, đã mạ Niken/VN/XK
- Mã Hs 74091900: BPC10978-1-VC - SP/Tấm đồng tản nhiệt cho Ericson BIG VC BPC10978-1-VC (chất liệu đồng tinh luyện), kích thước 107.50*89.00*9.80 mm, mới 100%, đã đánh bóng/VN/XK
- Mã Hs 74091900: BPC10979-1-VC - SP/Tấm đồng tản nhiệt cho Ericson BIG VC BPC10979-1-VC (chất liệu đồng tinh luyện), kích thước 106.00*103.00*8.40 mm, mới 100%, đã đánh bóng/VN/XK
- Mã Hs 74091900: BPC10990-1-VC - SP/Tấm đồng tản nhiệt cho Ericson BIG VC BPC10990-1-VC (chất liệu đồng tinh luyện), kích thước 125.00*111.00*9.80 mm, mới 100%, đã đánh bóng/VN/XK
- Mã Hs 74091900: BRASSCOI/BRASS COIL (đồng lá)/CN/XK
- Mã Hs 74091900: Đồng (Cu) tinh luyện dạng tấm, kích thước: dài 0.88m* rộng 0.72m*dày 2.8-4mm, đã cán nguội, thu được trong quá trình hoạt động sản xuất của công ty bằng phương pháp điện phân. KL thực: 4.94 tấn/VN/XK
- Mã Hs 74091900: Đồng đỏ 600x1000x0.3mm (Truyền dẫn điện cho máy)/VN/XK
- Mã Hs 74091900: Đồng đỏ C1100 1/2H, dạng miếng, KT 100x10x88mm (đồng tinh luyện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74091900: Đồng đỏ dạng tấm, bằng đồng tinh luyện, kích thước: 5x80x212mm, xuất xứ: Trung Quốc, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74091900: Đồng lá mỏng (đồng tinh luyện), kích thước: 510*515mm 0.8T 12/12um R5*4ea phi1.95*2ea. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74091900: Đồng tấm - đồng tinh luyện dày 10 mm/CN/XK
- Mã Hs 74091900: Đồng tấm tinh luyện, loại C1100, kích thước dày 6mm x rộng 600mm x dài 1500mm, dạng tấm, hàm lượng Cu 99, 9% min, dùng để sản xuất các chi tiết bằng đồng. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 74091900: Đồng tấm, kích thước: 600x1000x0.3mm (bằng đồng tinh luyện) -Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74091900: Đồng tinh luyện dạng tấm, mác (C1100-1/2H), kích thước 0.8x600x1500mm. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74091900: EVERGLADES-LEFT-HP - SP/Tấm tản nhiệt bằng đồng EVERGLADES-LEFT-HP (chất liệu đồng tinh luyện), kích thước D6*167mm, mới 100%, đã đánh bóng./VN/XK
- Mã Hs 74091900: EVERGLADES-RIGHT-HP - SP/Tấm tản nhiệt bằng đồng EVERGLADES-RIGHT-HP (chất liệu đồng tinh luyện), kích thước D6*167mm, mới 100%, đã đánh bóng./VN/XK
- Mã Hs 74091900: HQ2191049L000/Miếng đồng dẫn điện dạng lá mỏng CONDUCTIVE COPPER FOIL_39.7 mm*31 mm*0.1 mm, hàng mới 100%, xuất trả từ mục 15 STK 107612427750/E11 ngày 14/10/2025/CN/XK
- Mã Hs 74091900: KVC0405-R1/Vấu móc bằng đồng mạ đồng và Niken (TAB) DHA-582. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74091900: Lá đồng 45K-100-1018R, kích thước: 31*39*0.2mm, sử dụng để sản xuất thiết bị viễn thông. Chất liệu: Đồng 99.99%, Nhôm 0.003%, Kẽm 0.003%, Sắt 0.003%, loại khác 0.001%. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74091900: Lá đồng đỏ, đường kính: 50x500x0.25mm, trọng lượng:0.5kg/cái, (bằng đồng tinh luyện)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74091900: Lá đồng từ tính Feeder, nhãn hiệu: Fuji, quy cách: 20pcs/Packed, dùng để gắn vào feeder súng lên liệu. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74091900: Linh kiện máy EDM hiệu Mitsubishi Electric:Đế gá giữ miếng tiếp điện Đồng - 0.031 KGS/PCS-DU40400/X261D452H01/X261D452G51.Mới 100%(1pce=0.031kg)/JP/XK
- Mã Hs 74091900: M3149905561/Đồng lá mỏng (đồng tinh luyện), kích thước: 510*515mm 1.2T 12/12um R5*4ea phi1.95*2ea (Thanh lý từ TKN: 107685244440/E13 ngày 07/11/2025, (mục 01: 3PCE)/CN/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDPB15001/Miếng đồng FA-7924-1(PBA1500E) (Dài: 32mm; Rộng: 15mm, dày 0.1mm) dùng để SX máy biến áp. Mới 100%TKN:106526742450.DH:31/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDPB15002/Miếng đồng FA-7925-1(PBA1500F) (Dài 51.5mm, rộng 27mm, dày 1mm) dùng để SX máy biến áp. Mới 100%TKN:106377859710.DH:19/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDPB15003/Miếng đồng FA-7997(PBA1500FK) (Dài 29mm, rộng 7mm, đ.kính 2.5mm, dày 0.1mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107219946150.DH:38/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDPB15004/Miếng đồng FA-7998(PBA1500FL)(Dài 29mm, Rộng 12mm, Dày 1mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107219946150.DH:39/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02097/Miếng đồng FA-13086 (Dài 22.5mm, rộng 20.4mm, đ.kính 12.5mm, dày 1.5mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:106107924420.DH:31/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02098/Miếng đồng FA-13087 (Dài 20mm, rộng 20.4mm, đ.kính 12.5mm, dày 1.5mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:106107924420.DH:32/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02106/Miếng đồng 0.1mm(T)X20mmX138mm (Độ dày: 0.1mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107219946150.DH:4/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02107/Miếng đồng 0.1mm(T)X20mmX198mm (Độ dày: 0.1mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107219946150.DH:5/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02112/Miếng đồng 0.1mmX20mmX93mm (T) (Độ dày: 0.1mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107660629050.DH:2/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02113/Miếng đồng 0.1mm (T)X20mmX132mm (Độ dày: 0.1mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107660629050.DH:1/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02143/Miếng đồng FA-11676 (Dài:16.5mm, rộng:14.9mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%.TKN:105527617750(19/06/2023)DH:15/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02144/Miếng đồng FA-11677 (ĐK ngoài: 12.9mm; ĐK trong: 23mm, dày 0.3mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107297909020.DH:15/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02145/Miếng đồng FA-11712 (Dài 9mm; rộng:5.5mm, dày 0.6mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%.TKN:107469747120(25/08/2025)DH:3/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02166/Miếng đồng FA-11718 (Đường kính trong: 11mm, đường kính ngoài: 11.7mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%.TKN:105606302320(25/07/2023)DH:31/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02167/Miếng đồng FA-11719 (Đường kính 11mm, Rộng 8.1mm, dày 0.2mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107297909020.DH:4/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02168/Miếng đồng FA-11813 (rộng: 9mm, dài 16mm, dày 0.3mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%.TKN:107660629050(30/10/2025)DH:5/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02169/Miếng đồng FA-11565 (Đk Ngoài:23mm, Dk Trong: 11.7mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%.TKN:105208579820(06/01/2023)DH:7/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02170/Miếng đồng FA-11566 (Đk Ngoài:23mm, Dk Trong: 11.7mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%.TKN:105208579820(06/01/2023)DH:8/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02171/Miếng đồng FA-11827 (đường kính 23mm, độ dày 24mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:105626118360.DH:6/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02172/Miếng đồng FA-11828 (đường kính 23mm, độ dày 24mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:105626118360.DH:7/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02192/Miếng đồng FA-11962 (ĐK trong: 12mm; ĐK ngoài: 17.6mm) dùng để SX máy biến áp. Mới 100%.TKN:107660629050(30/10/2025)DH:6/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02210/Miếng đồng FA-11494 (ĐK ngoài: 23mm; ĐK trong: 11.7mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:105476275110.DH:17/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02211/Miếng đồng FA-11495 (ĐK ngoài: 23mm; ĐK trong: 11.7mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:105476275110.DH:18/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02212/Miếng đồng FA-11496 (ĐK trong: 7.5mm; ĐK ngoài: 23mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:105527617750.DH:14/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02274/Miếng đồng FA-12193 rộng 13.6mm, dài 15.1mm, dày 0.2mm dùng để SX máy biến áp.Hàng mới 100%TKN:107219946150.DH:36/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02275/Miếng đồng FA-12192 dài 20mm, rộng: 11, 6mm. Hàng mới 100%TKN:105001481101.DH:3/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02302/Miếng đồng FA-12475 (Dài 7mm. rộng 5.5 mm, dày 0.4mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:106670977010.DH:5/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02303/Miếng đồng FA-12514 (Dài 10mm, rộng 10mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107660629050.DH:7/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02306/Miếng đồng FA-13454 (Dài 7mm. rộng 5.5 mm, độ dày 0.5mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:106670977010.DH:7/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02308/Miếng đồng FA-13456 (dài 34mm, rộng 42.5mm, độ dày 0.3mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:106670977010.DH:8/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02313/Miếng đồng 0.15mm(T)x20mmx227mm (Độ dày: 0.15mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107219946150.DH:2/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02314/Miếng đồng 0.15mm(T)x20mmx266mm (Độ dày: 0.15mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107219946150.DH:3/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02315/Miếng đồng 0.15mm (T) x20mmx351mm dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:105698986040.DH:1/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02317/Miếng đồng 0.2mm (T) x20mmx169mm. Mới 100%TKN:107404044160.DH:1/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02318/Miếng đồng 0.2mm (T) x20mmx226mm. Mới 100%TKN:107404044160.DH:2/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02319/Miếng đồng 0.3 (T) x20mmx110mm (độ dày 0.3mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:105988766331.DH:7/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02339/Miếng đồng 0.1x18mmx60mm (độ dày 0.16mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:105988766331.DH:5/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02340/Miếng đồng 0.1mmx18mmx90mm (độ dày 0.16mm)dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:105988766331.DH:6/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02341/Miếng đồng 0.1mmx18mmx118mm (Độ dày: 0.1mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107219946150.DH:7/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02343/Miếng đồng 0.1mmx18mmx198mm (Độ dày: 0.1mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107219946150.DH:9/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02344/Miếng đồng 0.1(T)mmx18mmx265mm dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:105737140940.DH:9/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02345/Miếng đồng 0.3mm (T) x20mmx112mm (Độ dày: 0.3mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:106068902920.DH:5/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02346/Miếng đồng 0.3 (T) x20mmx144mm (độ dày 0.3mm)dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:105988766331.DH:8/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02347/Miếng đồng 0.3mm (T) x20mmx148mm (Độ dày: 0.3mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:106068902920.DH:6/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02349/Miếng đồng 0.5mm(T)x20mmx55mm Mới 100%TKN:104606046050.DH:3/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02350/Miếng đồng 0.5mm(T)x20mmx73mm Mới 100%TKN:104606046050.DH:4/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02351/Miếng đồng FA10038-1 (PBA1000I) kích thước: ĐK trong:2mm, ĐK ngoài:4.5mm, dày 0.5mm dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107469747120.DH:7/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02352/Miếng đồng FA10039-1 (PBA1000J) kích thước: ĐK trong:2mm, ĐK ngoài:4.5mm, dày 0.5mm dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107469747120.DH:8/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02353/Miếng đồng FA10179-1 (PBA1000K) (dài 41mm, rộng 9mm, đ.kính 2.1mm, dày 0.5mm) dùng để SX máy biến áp.Hàng mới 100%TKN:107219946150.DH:31/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02354/Miếng đồng FA10180-1 (PBA1000L) (dài 35.5mm, rộng 24.2mm, dày 0.5mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107219946150.DH:32/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02355/Miếng đồng 0.4mm (T)X25mmX166mm (dày 0.4mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107219946150.DH:10/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02356/Miếng đồng 0.5mm (T)X25mmX164mm Mới 100%TKN:104280170740.DH:6/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02357/Miếng đồng 0.4mm(T)x25mmx338mm (dày 0.4mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107219946150.DH:11/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02358/Miếng đồng 0.2mm(T)x25mmx681mm (Độ dày: 0.2mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107297909020.DH:21/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02359/Miếng đồng 0.3mm(T)x25mmx512mm Mới 100%TKN:104219772160.DH:9/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02360/Miếng đồng 0.4mm (T)X25mmX172mm (Dày 0.4mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107297909020.DH:22/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02364/Miếng đồng 0.1mmx20mmx467mm (T) (Độ dày: 0.1mm)dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107219946150.DH:6/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02365/Miếng đồng 0.1mm (T)*20mm*597mm (Độ dày: 0.1mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:106984006730.DH:1/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02374/Miếng đồng FA-13654 (Dài 48mm, rộng 38mm, đ.kính 27mm, dày 1.5mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:106825372360.DH:10/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02375/Miếng đồng FA-13677 (Dài 48mm, rộng 23mm, dày 1.5mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:106170785450.DH:24/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MD-MDWO02376/Miếng đồng FA-13740 (HFA) (dài:35.2mm, đường kính 24.8mm, dày 1.5mm) dùng để SX máy biến áp.Mới 100%TKN:107117215440.DH:8/JP/XK
- Mã Hs 74091900: MVN645/Miếng đồng, đồng lá mỏng, đồng có chiều dày <= 0.15mm, đã được bồi, chất liệu đồng tinh luyện, KT:113.5*23.5*0.2mm, đã qua SD(934342880136), thanh lý toàn bộ mục số 10 của TKN 107242181540/CN/XK
- Mã Hs 74091900: Tấm đồng (bằng đồng tinh luyện) kt: 6T*40*55mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74091900: Tấm đồng B 3x75x90mm, đồng đỏ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74091900: Tấm đồng đỏ KT 30*30*1000mm, bằng đồng đỏ, để dẫn điện, tiếp địa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74091900: Tấm đồng phẳng dày 4mm, kích thước 1255 x 200 mm, 1 tấm = 1 PCE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74091900: Tấm đồng v/l đồng tinh luyện CuCrZr (h/lượng Cu >= 98.32%, Cr 0.5-1.2%, Zr 0.03-0.3%), phủ lớp mạ Ni, kt:1750 x1200x75mm, đã quaSD.Seri: 38109, 38112, 40437, 40442, 40430, 40431, /DE/XK
- Mã Hs 74091900: Tấm đồng vật liệu đồng tinh luyện CuCrZr (hàm lượng Cu >= 98.32%, Cr 0.5-1.2%, Zr 0.03-0.3%), phủ lớp mạ Ni, kt:1750 x1200x75mm, đã qua sd.Seri:B01-26, B01-38, B01-43, B01-44/CN/XK
- Mã Hs 74091900: Tấm đồng, dùng để sản xuất module tản nhiệt, kích thước: 477*91*0.5mm, 432012910-GP3/VN/XK
- Mã Hs 74091900: Tấm đồng, kích thước: 500*200*20mm (bằng đồng tinh luyện, được gia công lỗ và thành sản phẩm hoàn chỉnh, dùng để nối cực dương với máy). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74092100: 05420260275 05420260275 Hợp kim đồng kẽm dạng cuộn, có chiều dày 0.26mm, rộng 27.5mm, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 74092100: 08410300190 08410300190 Hợp kim đồng kẽm dạng cuộn, có chiều dày 0.3mm, rộng 19mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74092100: 08410400240 08410400240 Hợp kim đồng kẽm dạng cuộn, có chiều dày 0.4 mm, rộng 24mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74092100: 12/Hợp kim đồng - kẽm (đồng thau) dạng dải, cuộn, chiều dày trên 0.15 mm, hàng mới 100% công dụng: Nguyên liệu sản xuất khoen, nút các loại/KR/XK
- Mã Hs 74092100: 4B2H15BG00/Hợp kim đồng kẽm/Metal material/C2680(R)-H T=0.15mm W=27.5mm (DHNT, TE-MT). Hàng mới 100%, Hàng liệu lỗi trả lại một phần mục 8 TK 107817056430/E21 ngày 19.12.2025/CN/XK
- Mã Hs 74092100: C2680R-1/2H(65B) 0.8x53/Đồng nguyên liệu dạng cuộn (hợp kim đồng kẽm, dày 0.8mm rộng 53mm, dùng sản xuất đầu nối thiết bị điện). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74092100: C2680R-1/2H-SN TR65B 0.64x40/Hợp kim đồng kẽm mạ thiếc dạng cuộn mã C2680R-1/2H-SN(TR65B) kích thước 0.64x40mm. Hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 74092100: Dải dây đồng dạng cuộn, kt: dày 0.3mm, rộng 4mm, dài 220m, dùng trong nhà xưởng, nsx:Shenzhen Xingchuangxin Wire harness Equipment Co., Ltd, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74092100: dải hợp kim đồng - kẽm dạng cuộn C2680 1/2H dày 0.4mm, rộng 17mm/KR/XK
- Mã Hs 74092100: Đồng cuộn hợp kim đồng kẽm, kt: 0.5MMx32MM/TH/XK
- Mã Hs 74092100: Đồng hợp kim cuộn mạ thiếc, C2680 - 1/2H (0.64 x 19)mm, chất liệu bằng hợp kim đồng - kẽm. Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 74092100: Đồng thau (hợp kim đồng kẽm) dạng cuộn loại C2600, kích thước dầy 1.47mm rộng 215.9mm, đường kính lõi cuộn 400-500mm, độ cứng 88-93 HRB, NSX: Manufacturing and Trading Dulico Co., Ltd, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74092100: Đồng vàng (C2680-soft) 0, 2 x 600 x cuộn - Bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau)/VN/XK
- Mã Hs 74092100: Hợp kim đồng-Kẽm C2801R 1/4H, dạng cuộn, kích thước: dày 0.2mm x rộng 13.5mm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74092100: KR1000002/Dải đồng hợp kim dạng cuộn C2680-H, dùng để sản xuất chân giắc cắm đầu nối, dày 0.5mm, rộng 14mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74092100: KR1000006/Dải đồng hợp kim dạng cuộn C2680-H 0.5*13.0 Plain dùng để sản xuất chân giắc cắm đầu nối, dày 0.5mm, rộng 13.0 mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74092100: KR1000010/Dải đồng hợp kim dạng cuộn C2680-H 0.64*17.0 Plain, dùng để sản xuất chân giắc cắm đầu nối, dày 0.64mm, rộng 17 mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74092100: KR1000011/Dải đồng hợp kim dạng cuộn C2680-H 0.4*27.0 Plain, dùng để sản xuất chân giắc cắm đầu nối, dày 0.4 mm, rộng 27 mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74092100: KR1000017/Dải đồng hợp kim dạng cuộn C2680-H 0.64*17.5 Plain, dùng để sản xuất chân giắc cắm đầu nối, dày 0.64mm, rộng 17.5mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74092100: KR1000019/Dải đồng hợp kim dạng cuộn C2680-H 0.4*26.5 Plain, dùng để sản xuất chân giắc cắm đầu nối, dày 0.4 mm, rộng 26.5 mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74092100: KR1000062/Dải đồng hợp kim dạng cuộn C2680-H 0.64*23.5 Plain, dùng để sản xuất chân giắc cắm đầu nối, dày 0.64mm, rộng 23.5 mm. Hàng mới 100%. Hàng mới: 100%/KR/XK
- Mã Hs 74092100: KR1000063/Dải đồng hợp kim dạng cuộn C2680-H 0.4*15.0 Plain, dùng để sản xuất chân giắc cắm đầu nối, dày 0.4mm, rộng 15mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74092100: KR1000069/Dải đồng hợp kim dạng cuộn C2680-H 0.3*26.0 Plain, dùng để sản xuất chân giắc cắm đầu nối, dày 0.3mm, rộng 26 mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74092100: KR1000070/Dải đồng hợp kim dạng cuộn C2680-H 0.3*24.0 Plain, dùng để sản xuất chân giắc cắm đầu nối, dày 0.3mm, rộng 24 mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74092100: TNWC2600R-H SN 0.2x46.5/Hợp kim đồng kẽm dạng cuộn (Cu 68.5~71.5%, Pb<=0.03%, Fe<=0.05%, Zn 28.42-31.5%) mã TNWC2600R-H SN: kích thước dày 0.2 mm x rộng 46.5 mmxCOIL.Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74092100: TNWC2600R-H-SN0.2x46.5/Hợp kim đồng kẽm dạng cuộn (Cu 68.5~71.5%, Pb<=0.03%, Fe<=0.05%, Zn 28.42-31.5%) mã TNWC2600R-H SN: kích thước dày 0.2 mm x rộng 46.5 mmxCOIL.Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74092900: Bộ phận của máy lắp đá tự động vào mẫu sáp (máy hai đầu): Đế định vị (chất liệu bằng đồng thau). Nhãn hiệu: SuperbMelt. Mã hàng: PosM. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 74092900: Ca-tốt bằng đồng thau (hợp kim đồng - kẽm) HULL CELL CATHODE BRASS PLATE (100EA/BOX), chưa qua sơn, phủ, mạ hoặc tráng, kích thước: 100x65x0.3mm, dùng làm ca-tốt trong mạ điện, Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74092900: Đồng hợp kim tấm, C2680 - 1/2H (0.3 x 70 x 100)mm/PO: 49934582 - 951927 (5kg/pce), 7 tấm, đồng thau. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74092900: Đồng thau tấm dạng lá, thành phần gồm hợp kim của đồng và kẽm, dùng trong linh kiện điện tử, vật tư công nghiệp. Kích thước: 6*150*200mm/ (3, 3KG/2 TẤM)-hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74092900: Đồng vàng tấm, kích thước:12x200x180, chất liệu bằng hợp kim đồng kẽm. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 74092900: Phíp board đồng 2 mặt sợi thủy tinh, 15*20cm (chất liệu đồng thau, dạng tấm, chiều dày trên 0.15mm), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74092900: Tấm Đồng phay (+0.2mm) DVP-350x230x35+0.2mm; bằng hợp kim đồng kẽm, dùng để chế tạo jig kiểm tra bản mạch. Hàng mới 100!/VN/XK
- Mã Hs 74092900: Tấm Đồng phay DVP-350x230x30+0.2mm; bằng hợp kim đồng - kẽm, có độ dày 30mm, công dụng: dùng làm Phôi nguyên liệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74092900: Tấm Đồng vàng phay DVP-350x230x20+0.2mm; bằng hợp kim đồng - kẽm, có độ dày 20mm, công dụng: dùng làm Phôi nguyên liệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74092900: Tấm thử Hull Cell Cathode Copper, bằng đồng hợp kim (đồng thau) (dùng kiểm tra độ ăn mòn, độ sạch của dung dịch hóa chất, Dùng trong phòng thí nghiệm, 150 tấm/Hộp), /TW/XK
- Mã Hs 74093100: /532-5312T-SG-X/Tiếp điểm bằng đồng đã xi mạ.Sử dụng lắp ráp trong ổ cắm điện. Kích thước chiều dài 27.8mm, chiều rộng 6.1mm, chiều cao 1.4mm, không nhãn hiệu.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74093100: Dây cắt đồng bằng đồng hợp kim dạng cuộn 0.25 mm-5kg/cuộn, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74093100: Đồng cuộn hợp kim đồng thiếc, kt: 0.35MMx45.5MM/KR/XK
- Mã Hs 74093100: Đồng hợp kim cuộn mạ thiếc, C2680 - H (0.64 x 58)mm, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74093100: Hợp kim đồng-thiếc cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn C5191 1/2H dày 0.4mm, rộng 12mm/KR/XK
- Mã Hs 74093100: TNWCAC5-EH/SP0.2x47.4/Hợp kim đồng thiếc, mạ thiếc và Nikel dạng cuộn dải mã TNWCAC5-EH/SP, kt:dày 0.2 mmxrộng 47.4 mmxCOIL, t/phần:CU(97.01-98.28%), NI(0.7-0.9%), SN(1-2%), P(0.02-0.09%).Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74093100: TRKLF5-H0.25x31.5/Hợp kim đồng mạ thiếc dạng dải cuộn mã TRKLF5-H kích thước dày 0.25mm x rộng 31.5mm x COIL. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74093100: TRKLF5-H0.4x29/Hợp kim đồng thiếc mạ thiếc dạng dải cuộn mã TRKLF5-H kích thước dày 0.4mm x rộng 29mm x COIL. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74093900: 7/Miếng đồng xi thiếc. Mói 100%/TW/XK
- Mã Hs 74093900: Đồng dạng lá, chưa gia công, chất liệu đồng-thiếc, eriflex flexibar, 3m, 4x20x1mm, P/N: 534112, code: FADV3MTC4X20X1, hiệu: NVENT, 4 lá/1 cái, mới 100% (ZYODA244856)/FR/XK
- Mã Hs 74093900: Đồng đỏ ở dạng tấm có chiều dày trên 0.15mm loại 15*30*1000mm/VN/XK
- Mã Hs 74093900: Hợp kim đồng-thiếc dạng tấm C5210R-1/2H, kích thước: 0.6mm x 200mm x 300mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74093900: Lá đồng trái+phải 170x40x6mm, bằng hợp kim đồng - thiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74093900: LÁ HỢP KIM ĐỒNG THIẾC, CHƯA GIA CÔNG, ERIFLEX FLEXIBAR, 2M, 10X24X1MM, CODE:FADV2MTC10X24X1, HIỆU: NVENT, 10 lá/1 cái, HÀNG MỚI 100%/FR/XK
- Mã Hs 74094000: 3N01000044/Cuộn hợp kim đồng-niken, 0.1-7.5, hàng chưa qua sử dụng, 3N01000044, xuất trả 1 phần dòng hàng 1, TK 107076531660/E31(04/04/2025)/JP/XK
- Mã Hs 74094000: 3N01500010/Cuộn hợp kim đồng-niken, 0.15-20, hàng chưa qua sử dụng, 3N01500010, xuất trả 1 phần dòng hàng 1, TK 107813275250/E31(18/12/2025)/JP/XK
- Mã Hs 74094000: 3N01500052/Cuộn hợp kim đồng-niken, 0.15-92 (Ni Top), hàng chưa qua sử dụng, 3N01500052, xuất trả 1 phần dòng hàng 1, TK 106405882660/E31(05/07/2024)/JP/XK
- Mã Hs 74094000: 3N04000001/Cuộn hợp kim đồng-niken, 0.4-14, hàng chưa qua sử dụng, 3N04000001, xuất trả 1 phần dòng hàng 2, TK 106291007210/E31(20/05/2024)/JP/XK
- Mã Hs 74094000: 41019-0000360/Tấm hợp kim đồng niken kẽm (SHIELD CAN), dùng trong sản xuất điều khiển, hàng mới 100%. PN:41019-0000360; dòng 43TKN:107362550410/CN/XK
- Mã Hs 74094000: Bảng đồng tiếp địa mạ niken, dáng tấm, kích thước: 300x150x10mm, độ dày: 10mm, dúng để chống rò rỉ điện, thương hiệu: ITECO, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74094000: C7521-1/2H-0.2TP/Hợp kim đồng - niken- kẽm lá mỏng, dạng cuộn chưa in chưa được bồi C7521-1/2H, kích thước: 0.2*36mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74094000: Dải đồng hợp kim niken dạng cuộn C7701 1/2H 0.2T(S/B 2 Side), đã gắn màng tính năng ICB-200-D1, dùng để trợ cứng chân hàn của bo mạch, kích thước 0.2mm*50mm*100M, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74094000: Hợp kim đồng niken kẽm loại C7521 1/2H, dạng lá mỏng, chưa được bồi, kích thước 0.3mm X 17.5mm X Cuộn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74094000: NLLXTE0079/Tấm đồng tản nhiệt, bằng hợp kim đồng-niken, kt:3.31.22.4mm, 070-640900-002H.hàng mới 100%, xuất trả 1 phần dòng hàng 20, Tk 107881814940/E11 ngày 10/01/2026/CN/XK
- Mã Hs 74094000: SP-CU7521-02/Hợp kim đồng - Niken- Kẽm lá mỏng, dạng cuộn chưa in chưa bồi C7521 H 0.2*58mm, 6A0200V00-00EWA/CN/XK
- Mã Hs 74094000: SP-CU7521-03/Hợp kim đồng - Niken- Kẽm lá mỏng, dạng cuộn chưa in chưa bồi C7521 1/2H 0.3*31mm, 6A0215A31-00EWA/CN/XK
- Mã Hs 74094000: SP-CU7521-05/Hợp kim đồng - Niken- Kẽm lá mỏng, dạng cuộn chưa in chưa bồi C7521 1/2H 0.5*50mm A2Y381622/CN/XK
- Mã Hs 74094000: SP-CU7701-05/Hợp kim đồng - Niken- Kẽm lá mỏng, dạng cuộn chưa in chưa bồi C7701 1/2H 0.5*17.5mm A2Y371407/CN/XK
- Mã Hs 74094000: SPINK-CU7521-02/Hợp kim đồng - Niken- Kẽm lá mỏng, dạng cuộn đã in chưa bồi C7521 1/2H 0.2*48*44.5mm 77010002/CN/XK
- Mã Hs 74094000: Tấm hợp kim đồng Niken 300x1220x1.0mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74099000: 306F9BD3E00/Miếng hợp kim đồng tản nhiệt, độ dày >0.15mm, PN:306F9BD3E00. hàng mới 100%, xuất từ mục 1 tờ khai số:107566140950/CN/XK
- Mã Hs 74099000: 62-1-024901-0/Tấm đồng hợp kim, dạng lá, dày 0.2mm, dùng trong sản xuất bản mạch thiết bị âm thanh, hàng mới 100% (SL2=0.000176 kg)(Xuất thanh lý từ TK:107597607130, mục 11)/CN/XK
- Mã Hs 74099000: Đồng hợp kim cuộn, C2680 - 1/2H (0.4 x 16)mm. Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 74099000: Đồng tấm C2680 2*50*500, đồng hợp kim. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74099000: Đồng tấm hợp kim (C5210), kích thước 0.2*205*150, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74099000: Đồng vàng tấm 12*50*124, đồng hợp kim. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74099000: GCHY-006/Dây hội tụ chất liệu bằng đồng phủ thiếc, KT: 4.0*0.30 MM.Tái xuất 1 phần Dòng 2.107852791800/E21. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74099000: Hợp kim đồng dạng cuộn MAX251 CR-H SN (Cu>= 95%, Ni 1.3-2.7%, Zn 0.5-1.5%, Sn 0.2-0.8%, Si 0.2-0.8%), kích thước: dày 0.25mmx rộng 47.5mm x cuộn. Hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 74099000: Hợp kim đồng khác mạ thiếc (Ni 1-3%, Si 0.2-0.6%, Zn<=1.5%, Sn <= 0.3%, Cu 94.6-98.8%) dạng cuộn TRCAC60-H: kích thước 0.25 x 41.4 x COIL(xuất trả 1 phần mục hàng 1 tk:107879459110/E15), mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74099000: Lá đồng hàn [50m/cuộn], hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74099000: M1120452303/Tấm đồng dùng để lắp vào giá đựng sản phẩm, 390pc/set, nsx: NEOPMC.CO., LTD, Tạm xuất mục hàng số 01 (388PCE/1SET) của TKN 105933817950 ngày 05/12/2023/KR/XK
- Mã Hs 74099000: Miếng dính hợp kim đồng, mã 092290907430, đã được bồi dùng cho thiết bị điện tử KT: 52.6*22.8*0.23mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74099000: Miếng lót bằng hợp kim đồng và niken, kích thước 9mmx7.5mm, mã PH10J0000200, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74099000: P13496/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu đồng hợp kim/KXĐ/XK
- Mã Hs 74099000: P20428/Linh kiện khuôn mẫu, chất liệu đồng hợp kim, /KXĐ/XK
- Mã Hs 74099000: PD/Phiến đồng (chấu đồng) dùng cho ổ cắm điện (độ dày 0.3~1.5mm). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74099000: SP001/Tấm đồng CCL DUMMY, kích thước 510x515mm, dày 0.4mm, dùng để đo độ ăn mòn. Hàng mới 100% (Đơn giá gia công 13, 440 VNĐ)/VN/XK
- Mã Hs 74099000: SP003/Tấm đồng CCL DUMMY, kích thước 510x515mm, dày 0.8mm, dùng để đo độ ăn mòn. Hàng mới 100% (Đơn giá gia công 17, 472 VNĐ)/VN/XK
- Mã Hs 74099000: SP005/Tấm đồng CCL DUMMY, kích thước 510x515mm, dày 1.2mm, dùng để đo độ ăn mòn. Hàng mới 100% (Đơn giá gia công 17, 472 VNĐ)/VN/XK
- Mã Hs 74099000: Tấm bảng màu bằng đồng, QC(27.95 x 14.96 x 5.91)mm - Metal brass, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74099000: Tấm đàn hồi bằng đồng dùng cho cụm máy ảnh 4-424-667-01. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74099000: Tấm dán tự dính phía sau mô đun màn hình có khả năng tản nhiệt giúp bảo vệ các vật liệu bên trong, chất liệu bằng hợp kim đồng, Mã sp: 3300L-1011A, Kích thước:(576.42mm*108.75mm), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74099000: Tấm điện cực đồng, 70*60*3mm (+-10%), chưa được bọc hoặc phủ chất trợ dung, dùng làm cực dương trong thí nghiệm hullcell, chất liệu đồng hợp kim CU-P.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74099000: Tấm đỡ phía sau màn hình bằng hợp kim đồng dùng cho Mô-đun màn hình OLED 12.3 inch, kích thước 115.13mm*304.01mm, hàng mới 100% (3300L-0961A)/VN/XK
- Mã Hs 74099000: Tấm đồng hợp kim Bery (C17200-Soft), KT 16x300x500(mm), dùng làm chi tiết máy, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74099000: Thiếc đồng 1.5mm, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74099000: TRCAC60-EH0.25x46.5/Hợp kim đồng khác mạ thiếc (Ni 1-3%, Si 0.2-0.6%, Zn<=1.5%, Sn <= 0.3%, Cu 94.6-98.8%) dạng cuộn dải kích thước dày 0.25 mm x rộng 46.5 mm mã TRCAC60-EH.Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74099000: TRCAC60-H0.25x41.4/Hợp kim đồng khác mạ thiếc (Ni 1-3%, Si 0.2-0.6%, Zn<=1.5%, Sn <= 0.3%, Cu 94.6-98.8%) dạng cuộn dải TRCAC60-H: kích thước dày 0.25 mm x rộng 41.4 mm x COIL. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74099000: TRCAC60-H0.2x46.4/Hợp kim đồng khác mạ thiếc (Ni 1-3%, Si 0.2-0.6%, Zn<=1.5%, Sn <= 0.3%, Cu 94.6-98.8%) dạng cuộn dải TRCAC60-H: kích thước dày 0.2 mm x rộng 46.4 mm x COIL. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74099000: TRCAC60-H0.4x48.2/Hợp kim đồng khác mạ thiếc (Ni 1-3%, Si 0.2-0.6%, Zn<=1.5%, Sn <= 0.3%, Cu 94.6-98.8%) dạng cuộn dải TRCAC60-H: kích thước dày 0.4 mm x rộng 48.2 mm x COIL. Hàng mới 100%/JP/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 74091100: 1.1.58.0323#&đồng c1100 dạng cuộn từ đồng tinh luyện. kích thước: dày 0.2mm* rộng 192mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: 1.1.58.0337#&đồng c1100 dạng cuộn từ đồng tinh luyện. kích thước: dày 0.2mm* rộng 183mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: 1.1.56.7523#&đồng c1100 dạng cuộn từ đồng tinh luyện. kích thước: dày 2.5mm* rộng 110mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Ph1882245130b#&hợp kim đồng kẽm c2600r-h đã dập thô, dày 0.64mm/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Tấm lá đồng tinh luyện không hợp kim,dạng cuộn, kích thước dày 0.3mm x rộng 245mm, dùng cho sản xuất máy biến thế, nsx: hengtong precision copper co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: W02197#&lá đồng tản nhiệt 60.0*42.0*0.15mm, hàng mới 100%. erp:3021500095/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Mm0338kr-copp#&đồng tinh luyện cuộn c1100-1/2h 0.8 x 42. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Mm0340kr-copp#&đồng tinh luyện cuộn c1100-1/2h 0.8 x 49. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Mm0339kr-copp#&đồng tinh luyện cuộn c1100-1/2h 0.8 x 45. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: B240201109111z000#&dải đồng tinh luyện dạng cuộn, kích thước 0.99*55 (mm), nguyên liệu dùng trong sx ống đồng.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Đồng lá tinh luyện dùng cho sản xuất máy biến áp, mã hàng c1100, kích thước: dày 0.6mm, rộng 160mm, dạng cuộn, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl139#&đồng tinh chế (dạng cuộn) c19720r-h sn t0.80*w93mm.hàng mới 100%.(mục số 07 tk knq số 107594548720)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl131#&đồng tinh chế (dạng cuộn) c19720r-h sn t0.80*w161mm.hàng mới 100%.(mục số 15 tk knq số 107695424760)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl132#&đồng tinh chế (dạng cuộn) c1020r-h sn t0.80*w94mm.hàng mới 100%.(mục số 12 tk knq số 107695424760)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl140#&đồng tinh chế (dạng cuộn) c19720r-h sn t0.80*w125mm.hàng mới 100%.(mục số 14 tk knq số 107695424760)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl158#&đồng tinh chế (dạng cuộn) msp8r-h sn t0.80*w79.00mm.hàng mới 100%.(mục số 01 tk knq số 107737204850)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl163#&đồng tinh chế (dạng cuộn) msp8r-h sn t0.80*w125.00mm.hàng mới 100%.(mục số 06 tk knq số 107594548720)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl159#&đồng tinh chế (dạng cuộn) msp8r-h sn t0.80*w137.00mm.hàng mới 100%.(mục số 02 tk knq số 107737204850)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl160#&đồng tinh chế (dạng cuộn) msp8r-h sn t0.80*w230mm.hàng mới 100%.(mục số 10 tk knq số 107673994260)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl162#&đồng tinh chế (dạng cuộn) msp8r-h sn t0.80*w140.00mm.hàng mới 100%.(mục số 08 tk knq số 107673994260)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl167#&đồng tinh chế (dạng cuộn) msp8r-h sn t0.80*w123mm.hàng mới 100%.(mục số 06 tk knq số 107609398260)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl173#&đồng tinh chế (dạng cuộn) msp8r-h sn t0.80*w117mm.hàng mới 100%.(mục số 08 tk knq số 107241379560)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl174#&đồng tinh chế (dạng cuộn) msp8r-h sn t0.80*w130mm.hàng mới 100%.(mục số 10 tk knq số 107241379560)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl175#&đồng tinh chế (dạng cuộn) msp8r-h sn t0.80*w250mm.hàng mới 100%.(mục số 11 tk knq số 107673994260)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl177#&đồng tinh chế (dạng cuộn) msp8r-h sn t0.80*w60mm.hàng mới 100%.(mục số 01 tk knq số 107652484550)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl232#&đồng tinh chế (dạng cuộn) c1100r-1/2h t3.0*w242mm.hàng mới 100%.(mục số 02 tk knq số 107258557600)/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl233#&đồng tinh chế (dạng cuộn) c1100r-1/2h t3.0*w169mm.hàng mới 100%.(mục số 01 tk knq số 106943644250)/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl168#&đồng tinh chế (dạng cuộn) msp8r-h sn t0.80*w110.00mm.hàng mới 100%.(mục số 07 tk knq số 107631742410)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: C2#&đồng nguyên liệu dạng cuộn, dày 0.8mm, rộng 34mm, dùng sản xuất đầu nối thiết bị điện ô tô/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: 1.1.58.0326#&đồng c1100 dạng cuộn từ đồng tinh luyện. kích thước: dày 0.2mm* rộng 395+0/-0.2mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Mm0200jp-copp#&đồng tinh luyện dạng cuộn msp1r eh 0.3 x 28p. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Dải đồng nguyên liệu sản xuất ổ cắm điện dạng cuộn,hàng mới 100%/copper strip -coil id:300 c1441r-esh 0.6mm*33mm*coil (đồng tinh luyện, hàng mới 100%).nhãn hiệu: csn./ TH/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: T-0030#&cuộn đồng copper sndc, code t-0030, (t: 0,5mm x w:21,5 mm), dùng để làm thanh tiếp xúc cho rơ-le (thuộc mục 2 tk ngoại quan số 107822453430 c11)/ JP/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: T-0045#&cuộn đồng copper sndc, code t-0045, (t: 0,5mm x w:18.5 mm), dùng để làm thanh tiếp xúc cho rơ-le (thuộc mục 4 tk ngoại quan số 107822453430 c11)/ JP/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Băng đồng,dạng cuộn, dùng cho sản xuất cầu dao điện. bằng đồng tinh luyện, kt: dày 0.2mm, rộng 30mm, dài: 492m/cuộn,nhà sx:suzhou forever import & export corp.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Đồng tinh chế dạng cuộn_copper strip c1100r- 1/2h, kích thước (3.000 x 600 x coil)mm, dùng làm chi tiết máy móc trong công nghiệp cơ khí,nsx: lee ku industrial co., ltd, hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Lor08#&lá đồng foil, kích thước: 10mm*10mm, hàng mới 100%./ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Lá đồng tinh luyện không hợp kim dạng cuộn, kích thước dày 2.2 mm x rộng 450 mm, dùng cho sx máy biến thế. không hiệu. nsx: henan future new material science and technology co.ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Sw-clbb-wf#&dây đồng tinh luyện dạng cuộn (hdw-clbb-s1024-001), đường kính 0.18 mm, lõi của động cơ stato. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Đồng lá bằng đồng tinh luyện dạng cuộn-copper strip c1100 o,chưa được gia công,sử dụng làm máy biến áp,kích thước:(0.35*600)mm,nsx: ningbo jintian copper (group) co., ltd mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: 35#&đồng lá dạng cuộn (dầy 0.2 ~ 0.8mm,ngang 6 ~ 12mm)hàng mới 100% chất liệu bằng đồng thau, dùng để sản xuất móc xoay câu cá./ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: 601012225#&đồng tinh luyện được tráng phủ thép không gỉ, dạng cuộn scs 3ply, kt 0.2mmx67mmxcoil, part no. 601012225, mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Cuộn đồng-copper tape 25 x 3mm (50 mtr roll x 15 roll), hàng mới 100%/ IN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: 1200047#&tấm bảo vệ chói 1018-4-b-bk,bằng đồng tinh luyện,dạng cuộn,chiều dày 1mm,để lắp ráp tạo đèn chiếu sân vườn,glare guard,,mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Nl00192#&đồng tinh luyện c1100-1/2h, dạng cuộn, kích thước: 0.5*110mm, mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Gbc07768#&cuộn đồng nguyên liệu - copper (stolberg) c1010r - 1/2h t0.3*w134. hàng mới 100%.đã kiểm hóa ở tk: 107076989242/a12 (04/04/2025)/ DE/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Avcl234#&đồng tinh chế (dạng cuộn) c1100r-1/2h t2.0*w195mm.hàng mới 100%.(mục số 01 tk knq số 107427807430)/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Nl1057#&đồng dạng cuộn c1100 - 1/2h (0.8 x 600)mm/zypda140570, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: E13260236#&đồng cuộn c1100 0.5x600mm, làm bằng đồng đỏ nguyên chất, độ dày: 0,5mm, hãng: poongsan, mới 100%#&kr/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: 1200106#&tấm bảo vệ chói 1016-40-bbz,bằng đồng tinh luyện,dạng cuộn,chiều dày 1mm,để lắp ráp tạo đèn chiếu sân vườn,glare guard,,mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: 1200156#&tấm bảo vệ chói 1018-4-b-bz,bằng đồng tinh luyện,dạng cuộn,chiều dày 1mm,để lắp ráp tạo đèn chiếu sân vườn,glare guard,,mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: 1200244#&tấm bảo vệ chói apl-3017-4-b-bk,bằng đồng tinh luyện,dạng cuộn,chiều dày 1mm,,glare guard, mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: 34018107#&dây hàn nối tấm pin năng lượng mặt trời (ruy băng hàn quang điện), chất liệu: đồng tinh luyện, lớp phủ ngoài bằng hợp kim thiếc 60% chì 40%, kt: rộng 4mm, dày 0.3mm, dạng cuộn/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: 34018108#&dây hàn nối tấm pin năng lượng mặt trời (ruy băng hàn quang điện), chất liệu: đồng tinh luyện, lớp phủ ngoài bằng hợp kim thiếc 60% chì 40%, kt: rộng 4mm, dày 0.4mm, dạng cuộn/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Lá đồng tiếp đất 182201ic (bằng đồng tinh luyện, dạng cuộn, kích thước 101.6 mm x 914.4 mm x 0.9 mm, dùng trong hệ thống phun tưới sân gôn), hiệu paige electric, mới 100%/ US/ 3 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Dây đồng 49 cu 2.20*0.3mm (hiệu: brazetec) - dùng trong sản xuất lưỡi cưa - hàng mới 100%/ DE/ 3 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091100: Gbc07849#&cuộn đồng nguyên liệu/ dcb copper (stolberg) c1010r-1/2h t0.2*w136. hàng mới 100%. đã khtk 107004730821/e31 (12.03.2025)/ DE/ 3 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: 107184750#&đồng tinh luyện dạng dải dùng định hình thanh dẫn điện,8ps7960-0aa00-0aa5 copper strip-(l3116.00xw114.00xh7.00) mm,nlsx hệ thống thanh dẫn điện, cmđsd nl từ tk 107847567000/e31(29/12/2025)/ TH/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Đồng dạng tấm (đồng tinh luyện), qc: (500*300)mm, dày: 10-40mm, dùng để sản xuất ốc vít, nsx: jiasheng copper co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: 57fe shield tape#&miếng chắn bảo vệ bằng đồng (shield tape) kích thước (7.5x8mm) 57fe shield tape, mới 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Sy38#&004.040.0001172#&tấm linh kiện bằng đồng,,cpp.400sp.1, 12*5*1mm,t=1.0mm,,,,,mrd hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Sy38#&004.069.0050771#&tấm linh kiện bằng đồng bus bar,,lp.xc6s3.128w5.751, 5.5*2.5*1mm,t=1.0mm,,m029-,,,,v1 hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Qb-nvl-01#&cuộn đồng dùng để sản xuất thanh cái- copper/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Ml62a090268a#&tấm đồng(đã được định hình) dày 0.2mm, bằng đồng tinh luyện, dùng để sản xuất linh kiện điện tử. mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Cu5000354ptpc2man#&đồng tinh luyện tấm, c1100 - 1/2h (5 x 490 x 354)mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Cu5000300ptpc2nman#&đồng tinh luyện tấm, c1100 - 1/2h (5 x 466 x 300)mm. hàng mới 100%./ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Cu5000248ptpc2nman#&đồng tinh luyện tấm, c1100 - 1/2h (5 x 490 x 248)mm. hàng mới 100%./ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: D6043a002060101#&miếng đồng dùng để nối đầu dây điện (dùng để sx motor), mới 100%.dy6.043.0206/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: M3149905571#&đồng lá mỏng (đồng tinh luyện), kích thước: 510*515mm 0.4t 12/12um r5*4ea phi1.95*2ea phi13*4ea. mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: M3149905583#&đồng lá mỏng (đồng tinh luyện), kích thước: 510*515mm 2.5t 12/12um r5*4ea phi1.95*2ea. mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: M3149905563#&đồng là mỏng (đồng tinh luyện), kích thước: 510*515mm 2.0t 12/12um r5*4ea phi1.95*2ea. mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: M3149905567#&đồng là mỏng (đồng tinh luyện), kích thước: 510*515mm 0.8t 12/12um r5*4ea phi1.95*2ea. mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Nl-at32#&lá đồng đỏ nguyên chất (moving ass'y 2.5k). kích thước: 30.97*6.02mm. dùng để sản xuất công tắc điện. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Nl330#&tấm tản nhiệt bằng đồng c1100, dày 1.5mm, dùng trong sản xuất sản phẩm tản nhiệt, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Nl258#&tấm tản nhiệt bằng đồng, dày 7.25mm, dùng trong sản xuất sản phẩm tản nhiệt, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Oe1000000415#&đồng lá/ met, strip, copper0415 (1 in = 1.57 gram)/ US/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Oe1000000417#&đồng lá/ met, strip copper 0 (1 inch = 0.00027 kg, 1 ft = 0.00324)/ US/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Oe1000000558#&đồng lá/ met, strip, copper, 110 etp/ US/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Nl168#&tấm tản nhiệt bằng đồng, dùng trong sản xuất sản phẩm tản nhiệt, dày 1.6mm, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Set-044-1#&đồng lá&cus0.2tw20&m04-000229&đồng nguyên chất không mạ, cu=99.96%, rộng 20mm, chất liệu đồng tinh luyện, dày 0.2mm, dùng cho sản xuất máy biến áp&hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Nl251#&tấm tản nhiệt bằng đồng c1100, dày 1.5mm, dùng trong sản xuất sản phẩm tản nhiệt, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Nl228#&tấm tản nhiệt bằng đồng, dày 5.3mm, dùng trong sản xuất sản phẩm tản nhiệt, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: 1342#&lá đồng mỏng, kapton 200-en (đã khắc, đã cắt lazer), hàng mới 100% (invoice số 0000015171, po số 85018565)/ US/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: 432012910-gp3#&tấm đồng, dùng để sản xuất module tản nhiệt, mới 100%, 432012910-gp3/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: W2-907014-0#&chân đồng, linh kiện của sản phẩm ngắt mạch rò ngầm gfci, kt: 15.6*5.7*30.3mm,mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Lá đồng chêm dùng cho liên kết hàn hóa nhiệt với cốt thép, kích thước 0,0108" x1.5 x 3,nsx:erico,hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: 57217#&lá đồng. hàng mới 100%/ US/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Đồng đỏ c1100 1/2h, dạng miếng, kích thước 100x10x88mm, loại đồng tinh luyện, dùng cho máy sản xuất lò xo, mới 100%/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Lá (dải) đồng tiếp địa chống sét dùng cho hệ thống tưới tự động sân golf, kích thước: 4" x 3', dày 0.06" (0.1524 mm), part no: 182201ic, hsx: paige electric company, hàng mới 100%/ US/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: 631-61433022-a000#&tấm dẫn điện bằng đồng 631-61433022-a000. kt: 58.30mm*l34.40*t1.00mm, chưa mạ./ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: C1100ph1.5-th#&đồng tinh chế tấm lá, c1100 - 1/2h (1.5 x 600 x 2000)mm, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: C1100ph2.0-1-oc_#&đồng tinh chế tấm lá, c1100 - 1/2h (2 x 600 x 1900)mm, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: 101430584#&tấm vật liệu kim loại bằng đồng dùng trong công đoạn phún xạ, kích thước: 420.4x449.2x15mm (1 ea = 17,100 gr). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Lá đồng(đồng tinh luyện) dùng để dẫn điện sử dụng cho xe nâng, chiều dày 3mm,hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Bpc10990-1-vc#&tấm đồng tản nhiệt cho ericson big vc bpc10990-1-vc (chất liệu đồng tinh luyện), kích thước 125.00*111.00*9.80 mm, mới 100%, chưa đánh bóng/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Bpc10979-1-vc#&tấm đồng tản nhiệt cho ericson big vc bpc10979-1-vc (chất liệu đồng tinh luyện), kích thước 106.00*103.00*8.40 mm, mới 100%, chưa đánh bóng/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Bpc10970-vc#&tấm đồng tản nhiệt cho máy trạm viễn thông bpc10970-vc server (chất liệu đồng tinh luyện), kích thước 161.00*84.50*4.00mm, mới 100%, chưa mạ niken/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Bpc10978-1-vc#&tấm đồng tản nhiệt cho ericson big vc bpc10978-1-vc (chất liệu đồng tinh luyện), kích thước 107.50*89.00*9.80 mm, mới 100%, chưa đánh bóng/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Everglades-left-hp#&tấm tản nhiệt bằng đồng everglades-left-hp (chất liệu đồng tinh luyện), kích thước d6*167mm, mới 100%, chưa đánh bóng/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Rh007002-007635#&lá đồng mỏng dùng để đỡ đệm cho linh kiện trong máy gắn linh kiện lên điện thoại, mã hiệu: n610014970ae, kt: 50x5mm, dày 5mm, loại đồng tinh luyện (mới 100%)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: 5c-114-280-01#&tấm tản nhiệt lga-6096czx-0.94-004-01 heat spreader, bằng đồng, kích thước: 71.3x61.3mm/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: 1115-05015#&đồng tinh luyện dạng tấm c1100bb-1/4h 5.0x23x2000mm/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Mt47#&miếng đồng, dùng sản xuất cuộn biến áp - p7813101 - copper sheet fa-11718.hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: A4031373#&tấm đồng c1020-1/4h-6f 5+-0.1*200+-0.1*250+-0.1/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: 2816682#&lá đồng kết nối điện cho còi/ KR/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: 107184750#& đồng tinh luyện dạng tấm dùng định hình thanh dẫn điện, 8ps7960-0aa00-0aa5 copper strip - 7.00 x 114.00 mm - rd x 3,116.00 mm, nlsx hệ thống thanh dẫn điện, mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Lá đồng dùng cho máy phủ coating, hiệu: platit, pn: 120-04-000097, mới 100%/ CZ/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Cb-6.35-76.2-4m#&dải đồng tinh luyện, kích thước (dày 6.35 x rộng 76.2 x dài 4000)mm, copper strip - jish3140 - c1100 bb - 1/2h, dùng trong sản xuất tủ điện, mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Cb-6.35-152.4-4m#&dải đồng tinh luyện, kích thước (dày 6.35 x rộng 152.4 x dài 4000)mm, copper strip - jish3140 - c1100 bb - 1/2h, dùng trong sản xuất tủ điện, mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Npl1700037#&lá đồng tinh luyện ss-102, kích thước 19x5x0.5mm, dùng sản xuất thiết bị an toàn cho máy giặt, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Everglades-right-hp#&tấm tản nhiệt bằng đồng everglades-right-hp (chất liệu đồng tinh luyện), kích thước d6*167mm, mới 100%, chưa đánh bóng/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Npl26c03#&bronze plate(bc6) đồng hợp kim dạng tấm, dùng cho gia công cơ khí., kích thước 43mmx73mmx83mm/ JP/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: Đồng đỏ 600x1000x0.3mm (dạng tấm để truyền dẫn điện cho máy). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: V753231#&đồng lá đàn hồi (25 x 12 x 0.2 mm); po 13770/ US/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74091900: 45k-100-1018r#&lá đồng, chất liệu bằng đồng tinh luyện, kích thước 39*31*0.2mm/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Dải đồng thau hợp kim dạng cuộn, kích thước 10*0.5mm (100m/cuộn), model: pfl2000, nsx: kunshan pingfenglong trade co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Ph1882245210b#&hợp kim đồng kẽm c2600r-h đã dập thô, dày 0.64mm/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Ph1882240000b#&hợp kim đồng kẽm c2600r-h đã dập thô, dày 0.64mm/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Ph1882245220b#&hợp kim đồng kẽm c2600r-h đã dập thô, dày 0.64mm/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Kr1000010#&dải đồng hợp kim dạng cuộn c2680-h 0.64*17.0 plain, dùng để sản xuất chân giắc cắm đầu nối, dày 0.64mm, rộng 17 mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Kr1000011#&dải đồng hợp kim dạng cuộn c2680-h 0.4*27.0 plain, dùng để sản xuất chân giắc cắm đầu nối, dày 0.4 mm, rộng 27 mm. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Kr1000070#&dải đồng hợp kim dạng cuộn c2680-h 0.3*24.0 plain, dùng để sản xuất chân giắc cắm đầu nối, dày 0.3mm, rộng 24 mm. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Cy149mkrc#&đồng hợp kim cuộn c2680-1/2h 0.6 x 30 (đồng thau). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Cy150mkrc#&đồng hợp kim cuộn c2680-1/2h 0.6 x 33 (đồng thau). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0031kr-copp#&đồng hợp kim cuộn c2680-1/2h 0.6 x 19 (đồng thau). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0313kr-copp#&đồng hợp kim cuộn mạ thiếc c2680-1/2h 0.64 x 140 (đồng thau). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0317kr-copp#&đồng hợp kim cuộn mạ thiếc c2680-1/2h 0.5 x 30 (đồng thau). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0165kr-copp#&đồng hợp kim cuộn c2680-o 1.0 x 41 (đồng thau). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0321kr-copp#&đồng hợp kim cuộn mạ thiếc c2600-1/2h 0.64 x 24 (đồng thau). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0331kr-copp#&đồng hợp kim cuộn c2680-o 0.8 x 21 (đồng thau). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0332kr-copp#&đồng hợp kim cuộn mạ thiếc c2680-1/2h 0.5 x 27 (đồng thau). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0353kr-copp#&đồng hợp kim cuộn mạ thiếc c2680-1/2h 0.64 x 30 (đồng thau). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0415kr-copp#&đồng hợp kim cuộn c2680-1/2h 1.45 x 39 (đồng thau). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0302kr-copp#&đồng hợp kim cuộn c2680-1/2h 1.0 x 62 (đồng thau). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Cy034mtwc#&đồng hợp kim cuộn c2680-1/2h 1.0 x 28 (đồng thau). hàng mới 100%/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Cy037mtwc#&đồng hợp kim cuộn c2680-1/2h 1.0 x 34 (đồng thau). hàng mới 100%/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0453tw#&đồng hợp kim cuộn c2680-1/2h 0.8 x 23 (đồng thau). hàng mới 100%/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: C2680r-h 0.25x17#&đồng dạng dải được quấn cuộn bằng hợp kim đồng (đồng thau) dùng để dập contact (copper strip) (dày 0.25mm x rộng 17mm) c2680r-h 0.25x17,mới 100%/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 25002605#&hợp kim đồng kẽm (cu 68.5~71.5%, pb<=0.03%, fe<=0.05%, zn 28.42-31.5%) dạng cuộn mã tnwc2600r-h sn: kích thước 0.2x46.5xcoil/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 2500-2600#&hợp kim đồng dạng cuộn c2600r-h-sn, kích thước 0.3x52.5, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 12#&hợp kim đồng - kẽm (đồng thau) dạng dải, cuộn, chiều dày trên 0.15 mm, hàng mới 100% công dụng: nguyên liệu sản xuất khoen, nút các loại/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0333tl-copp#&đồng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) dạng cuộn c2600r-h-rsn 0.64 x 23.5 x l. hàng mới 100%/ TH/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0306tl-copp#&đồng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) dạng cuộn c2680r-1/2h-rsn 0.4 x 31 x l. hàng mới 100%/ TH/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Nvl0205#&đồng bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), dạng cuộn - brass strip - c2680r-1/2h (1.42 x 28.8) mm, kích thước: (dày 1.42 mm x rộng 28.80mm). mới 100%./ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 99-040034-1a-l#&dải đồng thau dạng cuộn, kt: (t)0.76 x(w)56.8mm, mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 99-040481-0-l#&dải đồng thau dạng cuộn, kt: (t)0.76 x(w)56.8mm, mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 99-040430-0-l#&dải đồng thau dạng cuộn, kt: (t)0.76 x(w)43.8mm, mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 99-040431-0-l#&dải đồng thau dạng cuộn, kt: (t)0.76 x(w)50mm, mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 99-040478-0-l#&dải đồng thau dạng cuộn, kt: (t)0.76 x(w)33mm, mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 99-040475-0-l#&dải đồng thau dạng cuộn, kt: (t)0.8 x(w)39.2mm, mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 99-040474-0-l#&dải đồng thau dạng cuộn, kt: (t)0.76 x(w)43.8mm, mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 99-040480-0-l#&dải đồng thau dạng cuộn, kt: (t)0.76 x(w)53.8mm, mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 99-040476-0-l#&dải đồng thau dạng cuộn, kt: (t)0.76 x(w)50mm, mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Cy040mjpk#&đồng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) dạng cuộn c2680r-o 0.5 x 34. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Cy082mjpc#&đồng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) dạng cuộn c2680r-1/2h 1.0 x 41.5. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Cy039mjpk#&đồng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) dạng cuộn c2680r-o 0.5 x 30. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0255jp-copp#&đồng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) dạng cuộn c2680r-1/2h 0.8 x 22p. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Đồng nguyên liệu sản xuất ổ cắm điện dạng cuộn, hàng mới 100%/brass strip -coil id:300 c2680r-eh 0.75mm*44.5mm*coil (hợp kim đồng thau)-c2680r-eh.nhãn hiệu: csn./ TH/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 06520250300 c2600 hợp kim đồng kẽm dạng cuộn, có chiều dày 0.25mm, rộng 30mm,hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: C2600r-1/2h agsn 0.6 x 25.5mm#&đồng hợp kim (đồng-kẽm) lá mỏng, dạng cuộn, mạ thiếc/bạc, mã c2600r-1/2h sn/ag, kích thước 0.6x25.5mm. hàng mới 100%. tương ứng mục hàng 02 tk: 107742957820/c11/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0098jp-copp#&đồng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) dạng cuộn c2680r-1/2h-rsn 0.8 x 44 x l. hàng mơi 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Cy046mjpk#&đồng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) dạng cuộn c2680r-1/2h 0.64 x 28 x l. hàng mơi 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0436jp-copp#&đồng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) dạng cuộn c2680r-1/2h 0.2 x 20 x l. hàng mơi 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0476jp#&đồng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) dạng cuộn c2680r-1/2h 0.35 x 44 x l. hàng mơi 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 4b2h25b700#&hợp kim đồng kẽm/metal material/c2680(r)-h t=0.25mm w=27mm (nipb rk4t-hm.dmb). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 4b2e15ad00#&hợp kim đồng kẽm/ c2680(r)-eh t=0.15mm w=13.5mm (tst-3b), dạng cuộn, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 4b2h258000#&hợp kim đồng kẽm/ metal material/ c2680(r)-h t=0.25mm w=8.0mm (ta3t), dạng cuộn, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Nl656#&đồng hợp kim kẽm dạng cuộn mạ thiếc, c2680 - 1/2h (sn), kích thước: (0.64 x 73)mm. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 06520250290 06520250290 hợp kim đồng kẽm dạng cuộn, có chiều dày 0.25mm, rộng 29mm,hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: C2600r-1/2hsn(110729-0520/0530)#&cuộn đồng hợp kim c2600r-1/2hsn t0.8 w87(110729-0520/0530)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: C2600r#&đồng hợp kim (đồng-kẽm) lá mỏng, dạng cuộn, mã c2600r-1/2h sn, kích thước 0.64x69mm. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 3650204#&dây đồng dạng cuộn, kt: 5*5*8mm, mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: C2680r-1/2h0.2x32.5#&đồng cuộn hợp kim đồng kẽm kt: 0.2mmx32.5mmxcoil/ TH/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: C2680-1/2h(0.5x32)#&đồng cuộn hợp kim đồng kẽm 0.5mmx32mm/ TH/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Đồng vàng (bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) dạng cuộn,kt: 0.4mm*6mm*coil, (dùng trong sản xuất máy bắn vít, máy siết bulong cầm tay, hàng mới 100%)/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 11425108v#&đồng thau dạng tấm cuộn c2680r-h (0.7 mm x32 mm), độ dày 0.7mm.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 11425103v#&đồng thau dạng tấm cuộn c2680r-h (0.7 mm x245mm), độ dày 0.7mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 11425098v#&đồng thau dạng tấm cuộn c2680r-h (0.7 mm x 75.5 mm), độ dày 0.7mm.(hợp kim đồng - kẽm). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Npl019-1#&tấm đồng bằng hợp kim đồng+kẽm, đã cán nguội, dạng cuộn, rộng 440-621mm. dài 1220-289010mm, có bề dày 0.7-3.2mm, dùng sản xuất kèn, mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Nvl0091#&đồng bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau), dạng cuộn - brass strip - c2680r-1/2h 0.7 x 80,(kt: dày 0.7mm x rộng 80mm). hàng mới 100%/ TH/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Kr1000062#&dải đồng hợp kim dạng cuộn c2680-h 0.64*23.5 plain, dùng để sản xuất chân giắc cắm đầu nối, dày 0.64mm, rộng 23.5 mm. hàng mới 100%#&kr/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: C5210r-h 0.25x21.0#&đồng dạng dải được quấn cuộn bằng hợp kim đồng dùng để dập contact (phosphor bronze strip) (dày 0.25mm x rộng 21mm) c5210r-h 0.25x21, mới 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: C2680r-h 0.40x8.00#&đồng dạng dải được quấn cuộn bằng hợp kim đồng (đồng thau) dùng để dập contact (brass strip) (dày 0.40mm x rộng 8mm) c2680r-h 0.40x8.00,mới 100%/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: C2680r-h 0.30x11.00#&đồng dạng dải được quấn cuộn bằng hợp kim đồng (đồng thau) dùng để dập contact (brass strip) (dày 0.3mm x rộng 11mm) c2680r-h 0.30x11.00,mới 100%/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 05410600238 c2680 hợp kim đồng kẽm dạng cuộn, có chiều dày 0.6mm, rộng 23.8mm,hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 1122-12022#&đồng hợp kim cuộn, c2801 - 1/4h (1.2 x 43)/ 1122-12022, 8 cuộn, đồng thau. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: C5210r-eh (861582-2130)#&cuộn đồng hợp kim c5210r-eh t0.2 w27 (861582-2130)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: 590069059#&đồng hợp kim dạng cuộn (c26000), kt 0.406 x 14mm 0590069059/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: Mm0221tl-copp#&đồng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) dạng cuộn c2680r-h 0.6 x 49 x l. hàng mới 100%/ TH/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092100: D10#&đồng vàng (c2680-soft) 0,2 x 600 x cuộn - bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau)_ (c2680-soft)/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Shield#&tấm chắn màu vàng bằng đồng thau tbwa2/40db metal shielding case 1-input/ dùng làm nguyên liệu sản xuất cho thiết bị điện tử đa dụng/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Tấm đồng thau dùng để làm khuôn in, kích thước: 300mm x 250mm x 10mm. hàng mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Mm0100-0645#&nắp cài dưới của chân cắm bằng đồng, kt:28*13.6mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Pm0654-0774#&đầu cắm ngoài 6pin,bằng hợp kim, kt: 39mm*14.4mm*12mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Pm0654-0742#&nắp cài của chân cắm 6pin, bằng hợp kim,kt: 27.4mm*9.3mm*7.6mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Mm0100-0573#&nắp cài trên của chân cắm bằng đồng, kt: 22*13.6mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Mf2000-0629#&nắp cài dưới 20p của chân cắm bằng đồng, kt:29.1mm*23.6mm*0.5mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Mf2000-0628#&nắp cài trên 20p của chân cắm bằng đồng, kt: 23mm*23.6mm*0.5mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: 516167#&miếng đồng, chất liệu: đồng thau h62, kích thước: 1.3*2*0.95mm, để bảo vệ bóng đèn led, dùng trong lắp ráp sản xuất đèn led, mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: 058-119675#&miếng cân bằng cong/ weight, curved balance (1 ea = 0.04 gram)/ GB/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: 056-118093#&chân kết nối/ terminal top (1 un = 0.1 gram)/ GB/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: 63-060002-087#&miếng đồng tản nhiệt, kích thước l40.8*w39.3*h24.5mm, t=0.5mm, dùng trong sản xuất sạc điện thoại, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: 63-060001-311#&miếng đồng thau tản nhiệt, kích thước l44.88*w33*h24.7*t0.5mm, dùng trong sản xuất sạc điện thoại, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Miếng đệm (hợp kim đồng kẽm) 3 x 8 mm/103012090/ IT/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Pgc1100rw030t1.4brstetg#&đồng cuộn(rộng 30mm*dày 1.4mm) dùng để dập đầu tiếp điện/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Pgc2680rw047t0.8brstetg#&đồng cuộn(rộng 47mm*dày 0.8mm) dùng để dập đầu tiếp điện/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Pgc2680rhw042t0.8brstetg#&đồng cuộn(rộng 042mm*dày 0.8mm) dùng để dập đầu tiếp điện/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Pgc2680rhw056t0.8brstetg#&đồng cuộn(rộng 56mm*dày 0.8mm) dùng để dập đầu tiếp điện/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: 951927&&đồng hợp kim tấm, c2680 - 1/2h (0.3 x 70 x 100)mm (5kg/pce), 7 tấm, bằng đồng thau, dùng để kiểm tra bề mặt mạ trong phòng lab; hàng mới 100% (m.951927)/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Ca-tốt hull cell cathode brass plate (100ea/box), bằng hợp kim đồng - kẽm (đồng thau), chưa qua sơn, phủ, mạ hoặc tráng, kích thước:(98*64*0.45)mm, dùng làm ca-tốt trong mạ điện, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Csbg-0273#&tấm dẫn điện bằng đồng thau, kt 6.3*10.2*0.2mm, pn 5812-8113-b080a1, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Ptcell: tấm thử hull cell cathode copper, bằng đồng hợp kim (đồng thau) (dùng kiểm tra độ ăn mòn, độ sạch của dung dịch hóa chất,dùng trong phòng thí nghiệm, 150 tấm/hộp)/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Tấm đồng vàng phay dvp-350x230x20+0.2mm; bằng hợp kim đồng - kẽm, có độ dày 20mm, dùng để gia công các chi tiết sử dụng trong nhà máy. hàng mới 100%/ VN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: S0104205#&tấm điện cực âm bằng đồng thau (dùng để kiểm tra dung dịch line mạ, hàng mới 100%) b-60-p05(67mm*100mm)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Tấm đồng, linh kiện của lò đúc(equipment parts - class k - 170-1097-6 cooling copper block)(a batch of equipment parts - category k - vip main unit parts)/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: 121015701#&vòng đệm (hợp kim đồng kẽm)/ IT/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Mảnh đồng tiếp xúc chân cắm của củ sạc (đồng thau), kích thước: l16.3x8.4x6.3mm rohs/reach (22-020-163). hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Nl294#&đồng hợp kim dạng tấm c1100 - 1/2h (1.5 x 600 x 420)mm/zymda140369, hàng mới 100%. đg: 1,174,833.33 vnd/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Tấm điện cực đồng (1-1737-18, b-60-p03, chất liệu đồng thau, kích thước 67x100x0.3mm, 100 chiếc/hộp, không phủ chất trợ dung, dùng làm tấm điện cực âm thay thế dùng mạ kim loại)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Tấm đồng phay dvp-350x230x30+0.2mm; bằng hợp kim đồng - kẽm, có độ dày 30mm, công dụng: dùng làm phôi nguyên liệu. hàng mới 100%/ VN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Npl00117#&tấm tiểm điểm chất liệu đồng 171.28.5mm t=0.5mm (2.62-171-8-01-00), mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Npl00113#&tấm đồng tiếp đất (2.62-164-37-01-00), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74092900: Nplgc6#&hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) ở dạng dải, có chiều dày trên 0,15mm, dùng làm vật liệu sản xuất(copper 0.25mm*65mm*17545m) gđ:0094/n1.13/tđ/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Sm295748-0280b#&hợp kim đồng và thiếc c5191r(sm295748-0280b) dạng cuộn dày 0.64 mm (mạ vàng) đã dập thô/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Sm295748-0260a#&hợp kim đồng và thiếc c5191r(sm295748-0260a) dạng cuộn dày 0.64 mm (mạ thiếc) đã dập thô/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: 25002601#&hợp kim đồng thiếc, mạ thiếc và nikel dạng cuộn mã tnwcac5-eh/sp, kích thước 0.2x47.4xcoil, thành phần cu (97.01-98.28%), ni (0.7-0.9%), sn (1-2%), p (0.02-0.09%)./ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Nl516#&đồng hợp kim cán phẳng, dạng cuộn mạ thiếc c2680r-1/2h (sn), kích thước: 0.64mm x 30mm/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Nl517#&đồng hợp kim cán phẳng, dạng cuộn mạ thiếc c2680r-1/2h (sn), kích thước: 0.64mm x 40mm/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Nl544#&đồng hợp kim dạng cuộn mạ thiếc c2680r-1/2h (sn), kích thước: 0.5mm x 48mm/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Nl545#&đồng hợp kim dạng cuộn mạ thiếc c2680r-1/2h (sn), kích thước: 0.5mm x 46mm/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Nl565#&đồng hợp kim dạng cuộn mạ thiếc c2600r-1/2h (sn), kích thước: 0.64mm x 28mm/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Nl637#&đồng hợp kim dạng cuộn mạ thiếc c2600r-1/2h (sn), kích thước: 0.64mm x 50mm/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Nl515#&đồng hợp kim cán phẳng, dạng cuộn mạ thiếc c2680r-1/2h (sn), kích thước: 0.64mm x 28mm/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Nglsx-a0311#&hợp kim đồng mạ thiếc dạng cuộn c1020r-h sn 0.8x74mm. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Nglsx-a0308#&hợp kim đồng mạ thiếc dạng cuộn msp1- 1/2h sn 0.8x120mm. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Nglsx-a0309#&hợp kim đồng mạ thiếc dạng cuộn msp1- 1/2h sn 0.8x116mm. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: 648971197#&đồng hợp kim dạng cuộn (c52100), kt 0.152 x 27.50mm 0648971197/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Cb045mjpc#&đồng hợp kim đồng-thiếc (đồng thanh) dạng cuộn c5191r-1/2h-rsn 0.5 x 23 x l. hàng mơi 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: C512r1254f-n01#&đồng dập (đồng thanh,dạng cuộn) (dày 0.25*rộng 54 mm) - c512r1254f- linh kiện sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: C512r2344f-n01#&đồng dập (đồng thanh, dạng cuộn) (dày 0.5*rộng 44mm) - c512r2344f - linh kiện dùng để sản xuất động cơ bước. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: C512r2325f#&đồng dập (đồng thanh, dạng cuộn, dày 0.50mm x rộng 25mm) - c512r2325f - linh kiện dùng để sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: C512r2330f#&đồng dập (đồng thanh, dạng cuộn, dày 0.50mm x rộng 30mm) - c512r2330f - linh kiện dùng để sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: C512r1540f-n01#&đồng dập (đồng thanh, dạng cuộn) (dày 0.3*rộng 40mm) - c512r1540f- linh kiện dùng để sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: C512r1544f-n01#&đồng dập (đồng thanh, dạng cuộn) (dày 0.3mm*rộng 44mm) - c512r1544f - linh kiện dùng để sản xuất động cơ bước. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: C512r1546f-n01#&đồng dập (đồng thanh, dạng cuộn) (dày 0.3mm*rộng 46mm) - c512r1546f - linh kiện dùng để sản xuất động cơ bước. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Cuộn đồng lá cu4-3 4*0.3mm (dùng để sản xuất cụm dây điện nguồn máy phát điện), hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: C5210-h-0,3*120#&đồng hợp kim thiếc dạng cuộn (0,3*120mm) c5210r-h(sm)(hp)-0,3*120, nk theo dòng 4 tk 107856256210,/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: C5210r-eh 0.3x62.5#&cuộn đồng hợp kim (đồng- thiếc) c5210r-eh 0.3x62.5. hàng mới 100%. tương ứng với mục hàng số 3 của tkk số: 107421971530/c11 ngày 07/08/2025./ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Đồng thiếc hợp kim dạng cuộn_phosphor bronze c5191 - h, kích thước: 1.0mm x 610mm x coil dùng làm chi tiết máy móc trong công nghiệp cơ khí, nsx: minchali metal industry co., ltd, hàng mới 100%/ TW/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Nl237#&đồng hợp kim dạng cuộn mạ thiếc c2680r-1/2h (sn), kích thước: 0.64mm x 21mm/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Nl236#&đồng hợp kim dạng cuộn mạ thiếc c2680r-1/2h (sn), kích thước: 0.64mm x 23mm/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: C5210r-1/2h(0.35x45.5)#&đồng cuộn hợp kim đồng thiếc 0.35mmx45.5mm/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: 648971669#&đồng hợp kim dạng cuộn (c52100), kt 0.152 x 14.50mm 0648971669/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: 648971286#&đồng hợp kim dạng cuộn (c52100), kt 0.152 x 16.50mm 0648971286/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: 590008359#&đồng hợp kim dạng cuộn (c51000), kt 0.203 x 15.10mm 0590008359/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: V0009524#&3630-000b000#hợp kim đồng thiếc dạng cuộn#c5191 0.2t*49w*c(p=15)...#chiều dày: 0.2mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Roll10#&hợp kim đồng - thiếc cán phẳng dạng cuộn c5191 dày 0.2mm rộng 40 mm (cu 94.14 %, sn: 5.6%).hàng mới 100 %/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: 590458279#&đồng hợp kim (đồng - thiếc) dạng cuộn c51000, kt 0.203 x 54mm 0590458279/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Al0169#&hợp kim đồng - kẽm (đồng thau) c2680 dạng cuộn, mạ lớp thiếc bảo vệ, kích thước: 0.64mm*58mm*c (bề rộng > 0.15mm), hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Fw008#&dải hợp kim đồng- thiếc (đồng thanh), dạng cuộn, kích thước: t*w: 0.30*13.5mm,904-1996-087/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: 98770021#&đồng hợp kim dạng cuộn (c51000), kt 0.320 x 15.00mm 0098770021/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Cuộn đồng hợp kim c5210r-eh 0.30x62.50mm. hàng mới 100%./ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: T-pa02-30070#&hợp kim đồng thiếc, cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn c5191 1/2h dày 0.3mm, rộng 7.0mm/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: T-pa02-30095#&hợp kim đồng-thiếc cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn c5191 1/2h dày 0.3mm, rộng 9.5mm/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: T-pa02-40120#&hợp kim đồng-thiếc cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn c5191 1/2h dày 0.4mm, rộng 12mm/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093100: Dây cắt đồng bằng đồng hợp kim dạng cuộn 0.25 mm-5kg/cuộn, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: .#&đồng thanh làm bằng hợp kim đồng và thiếc 25x4 dùng để làm tủ điện. hàng mới 100%#&my/ MM/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: C5191p-1431200-rev1#&đồng (bằng hợp kim đồng-thiếc) dạng tấm kích thước t1x43x1200mm dùng dập sản phẩm, mới 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: 340077-21#&thiết bị đầu cuối bằng hợp kim đồng mạ thiếc 375 tab terminal (s), hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: Mts2ba102#&thiết bị đầu cuối bằng hợp kim đồng mạ bạc egr tml, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: Terminal001#&thiết bị đầu cuối bằng hợp kim đồng mạ thiếc 025 joint tab terminal, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: 340073-21#&thiết bị đầu cuối bằng hợp kim đồng mạ thiếc 025 tab terminal, hàng mới 100%./ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: G28-m#&tấm đồng phủ thiếc dày <=3.0mm đặt trên miếng tản nhiệt, hàn nối với pcb, cố định miếng tản nhiệt, mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: Csvn0004#&tấm đồng b05u(b4j)/m-e, kt:18mm*24.05mm*0.7mm dùng trong sản xuất hộp đấu nối junction box, mã sap: 15000253, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: Nl908#&thanh đồng dẻo chưa gia công, eriflex flexibar, 2m, 10x24x1mm, code:fadv2mtc10x24x1,hiệu: nvent,10 lá/1 cái,hàng mới 100%, zypda248282/ FR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: Đồng nối cuộn- copper clad laminate asp-wd1120bs2, (500mm x 100m)/rol. (moi 100%)/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: Lá đồng (trái + phải) 170x40x6mm, bằng hợp kim đồng - thiếc, dày 6mm, dạng đồng lá, đã gia công cắt thành mẫu hình, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: 218.8008631.43#&miếng tản nhiệt, bằng hợp kim đồng thiếc, bề mặt mạ thiếc- radiador, kích thước: 7*7*2mm. mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: 03.021.0001205#&miếng tản nhiệt, bằng hợp kim đồng thiếc, bề mặt mạ thiếc- radiador, kích thước: 9.85*20*9.75mm. mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: 340011-11#&thiết bị đầu cuối bằng hợp kim đồng mạ thiếc 060 joint tab terminal, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: 360075#&thiết bị đầu cuối bằng hợp kim đồng mạ vàng 250 3f wp interlock terminal, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: A02390105003#&tấm đồng mạ thiếc, kích thước 28.8-14.5-1mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: A02390105002#&tấm đồng mạ thiếc, kích thước 37-14.5-1mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: 056-119578#&thanh chặn chữ thập/ quadrant, rear (1 pce = 0.06 gram)/ GB/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: Welding plate-d#&tấm hàn tiếp điểm của bản mạch, chất liệu: hợp kim đồng-thiếc cusn6 (r560), kích thước: 13.7mm x 5.5mm 0.3t. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: A02390100092#&tấm đồng mạ thiếc, kích thước (21.5*5*5)*4*1mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: A02390100164#&tấm đồng mạ thiếc, kích thước 28.9*11.7*1mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: A02390100162#&tấm đồng mạ thiếc, kích thước 115*12.5*1.0mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: A02390100166#&tấm đồng mạ thiếc, kích thước 37.4*8*1mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: A02390100161#&tấm đồng mạ thiếc, kích thước 55.6*14.5*1.0mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: A02390100087#&tấm đồng mạ thiếc, kích thước 55.6*14.5*1.0mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: A02390100159#&tấm đồng mạ thiếc, kích thước 37*14.5*1mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: A02390100086#&tấm đồng mạ thiếc, kích thước 38*9.5*1.0mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: A02390100163#&tấm đồng mạ thiếc, kích thước 28.9*14.1*1mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: Đồng tấm,vật liệu: đồng c93200 đồng hợp kim thiếc chì,dùng để gia công vật liệu,kích thước 160x160x15mm, nsx: dongguan jiataili trading co., ltd./ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: Cus#&đồng hợp kim đồng tinh luyện tấm, c1100 - 1/2h (0.8 x 265 x 482)mm. hàng mới 100%.#&kr/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: 7#&miếng đồng xi thiếc. mới 100%/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: 340076-21#&thiết bị đầu cuối bằng hợp kim đồng mạ thiếc 375 tab terminal (l), hàng mới 100%./ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: Tấm đồng dùng để tản nhiệt cho bộ khuếch đại âm tần, hsx: ch precision sarl, mới 100%/ SZ/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: Q310-738357#&tấm test mối hàn trong máy hàn linh kiện điện tử, model: gold lid-1, từ hợp kim đồng thiếc, kích thước 30x30x1mm. hàng mới 100%/ GB/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: Terminal002#&thiết bị đầu cuối bằng hợp kim đồng mạ thiếc 025 joint tab terminal(bending) hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74093900: Ccdc.dongdo#&đồng đỏ dạng tấm có chiều dày trên 0.15mm, bằng hợp kim đồng - thiếc, kích thước: 15x30x1000mm, dùng cho máy cnc, mới 100%/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: Rc-31020320-a01#&dải hợp kim đồng niken c7025, dày 0.2mm, rộng 32mm, mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 25002606#&hợp kim đồng- niken (cu: 97.2-97.78%, sn: 0.25-0.4%, ni: 1.7-2%,si: 0.27-0.4%) dạng cuộn, kích thước 0.24x51.0 mm mã pmc26r-h sn hàng mới 100%./ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: Llc0014#&ba60-02504300-a0z0/cuộn hợp kim đồng - kẽm, dạng dải, kích thước dày 0.25mm, rộng 43mm/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 41019-0000460#&tấm chắn bằng hợp kim đồng niken kẽm có tác dụng chống nhiễu điện từ (shield case) dùng trong quá trình sản xuất điều khiển từ xa, hàng mới 100%. pn:41019-0000460/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: Npl-245#&hợp kim đồng, niken, kẽm dạng cuộn. 15c-77h02011-0205. kt: w205mm*t0.2mm. mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: Fy532#&hợp kim đồng-niken,dạng cuộn, kích thước: 0.2*74mm,6a0202100-00ewa/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: Nllxte0079#&tấm đồng tản nhiệt, 240-z54920-001r.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: Sr057#&hợp kim đồng-niken-kẽm c7521 0,2*85*c(1/2h). mã kế toán sunrise (c2520048-0)/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 3n01500052#&cuộn hợp kim đồng-niken, 0.15-92 (ni top), mới 100%, 3n01500052/ JP/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 3n01500051#&cuộn hợp kim đồng-niken, 0.15-23 (ni top), mới 100%, 3n01500051/ JP/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: Tấm đồng hợp kim nicken dạng cuộn, c7701 0.1t, kt: 230mm*400mm, hãng sản xuất: shin won metal, tp: cu 55.15%, ni 17.71%, pb 0.008%, mn 0.18%, fe 0.06%, hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: Fw017#&dải hợp kim đồng- niken (đồng kền), dạng cuộn, kích thước: t0.2*w48.8mm, dùng để sản xuất đầu kết nối, linh kiện đầu kết nối,904-07455-745/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: Roll15#&hợp kim đồng - niken- kẽm lá mỏng, dạng cuộn chưa in chưa được bồi c7521-1/2h độ dày 0.2mm rộng 36 mm, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 320400036#&hợp kim đồng - niken- kẽm lá mỏng, dạng cuộn chưa in chưa được bồi c7521 oh 0.2*41*25.5mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 320400035#&hợp kim đồng - niken- kẽm lá mỏng, dạng cuộn chưa in chưa được bồi c7521 oh 0.2*50*39mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 320400037#&hợp kim đồng - niken- kẽm lá mỏng, dạng cuộn chưa in chưa được bồi c7521 oh 0.2*28*20.5mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 320400026#&hợp kim đồng - niken- kẽm lá mỏng, dạng cuộn chưa in chưa được bồi c7521 oh 0.2*46mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 825715001#&hợp kim đồng - niken- kẽm lá mỏng, dạng cuộn chưa in chưa bồi c7521o 0.2*25.5mm 825715001/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 03001904#&dải hợp kim đồng-niken dùng làm làm đầu cos nối dây dẫn cuni9sn2 (2x 0.30)mm, dùng để sản xuất bộ cảm biến nhiệt, hàng mới 100%/ BE/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 11044451#&dải đồng hợp kim niken dạng cuộn c7701 1/2h 0.2t(s/b 2 side), đã gắn màng tính năng icb-200-d1, dùng để trợ cứng chân hàn của bo mạch, kích thước 0.2mm*50mm*100m. mới 100%/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: Llc0014#&c510-03000925-12z0/cuộn hợp kim đồng phosphor, dạng dải, kích thước dày 0.3mm, rộng 9.246mm/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 4c2r208500#&hợp kim đồng niken bạc/ metal material c7521r-h t=0.20mm w=8.5mm(mss6c).hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: Abu.dong7521#&đồng hợp kim niken - kẽm c7521 oh dạng cuộnkt: t0.1*w19*p12.5mm, dùng để sản xuất linh kiện điện tử, mới 100% code: 3100048453/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 12.161.0185#&miệng đệm bằng hợp kim đồng-niken quy cách 1.25*40.43mm dùng sản xuất bảng mạch, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: Zn025#&tấm chắn dùng trong sản xuất đồng hồ đeo tay (b90a10701000003000)/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 3n01270043#&cuộn hợp kim đồng-niken, 0.127-32.5, mới 100%, 3n01270043/ JP/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 648900081#&đồng hợp kim (đồng-niken) dạng cuộn c70250, kt 0.203 x 45.33mm 0648900081/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 03.30040214#&hợp kim đồng-niken (đồng kền), đồng dạng dải, cuộn nb109, kích thước (0.25*90)mm, dùng sản xuất thiết bị máy cầm tay, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 03.30040246#&hợp kim đồng-niken (đồng kền), đồng dạng dải, cuộn nb109, kích thước (0.25*66)mm, dùng sản xuất linh kiện điện tử máy cầm tay, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 03.30040032#&hợp kim đồng-niken (đồng kền), đồng dạng dải, cuộn, nb109, kích thước (0.25*45.5)mm, dùng sx linh kiện điện tử máy cầm tay, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 03.30040213#&hợp kim đồng-niken (đồng kền), đồng dạng dải, cuộn nb109, kích thước (0.25*82)mm, dùng sản xuất thiết bị máy cầm tay, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 03.30040282#&hợp kim đồng-niken (đồng kền), đồng dạng dải, cuộn nb109, kích thước (0.25*76)mm, dùng sản xuất thiết bị máy cầm tay, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 03.30040342#&hợp kim đồng-niken (đồng kền), đồng dạng dải, cuộn, nb109, kích thước (0.25*43)mm, dùng sx linh kiện điện tử máy cầm tay, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 03.30040239#&hợp kim đồng-niken (đồng kền), đồng dạng dải nb109, kích thước (0.25*56)mm, dùng sx kinh kiện điển tử máy cầm tay, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 03.30040340#&hợp kim đồng-niken (đồng kền), đồng dạng dải, cuộn, nb109, kích thước (0.25*38.5)mm, dùng sx linh kiện điện tử máy cầm tay, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 03.30040217#&hợp kim đồng-niken (đồng kền), đồng dạng dải, cuộn, nb109, kích thước (0.25*52)mm, dùng sx linh kiện điện tử máy cầm tay, mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: 4rafi017-+-0v#&tấm đệm (tấm lug) t=0.2mm, bằng hợp kim đồng-niken, sử dụng cho máy ảnh. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74094000: Terminal-m#&dải đồng hợp kim dùng làm đầu nối, (bằng hợp kim đồng - niken - kẽm)m15615tc (lf), kt: 0.38*3.96 mm, 200m/cuộn. mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Trcac60h0.25x343#&đồng dạng cuộn, có chiều dày 0.25mm, bằng hợp kim đồng khác (đồng-niken-kẽm-silic-thiếc). kích thước (dày 0.25 x rộng 343)mm/ cuộn. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: 2500-2599#&hợp kim đồng khác mạ thiếc (ni 1-3%, si 0.2-0.6%, zn<=1.5%, sn <= 0.3%, cu 94.6-98.8%) dạng cuộn trcac60-h: kích thước 0.25 x 41.4 x coil/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: 25002608#&hợp kim đồng khác mạ thiếc (ni 1-3%, si 0.2-0.6%, zn<=1.5%, sn <= 0.3%, cu 94.6-98.8%) dạng cuộn trcac60-h: kích thước 0.4 x 48.2 x coil/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: 25002602#&hợp kim đồng khác mạ thiếc (ni 1-3%, si 0.2-0.6%, zn<=1.5%, sn <= 0.3%, cu 94.6-98.8%) dạng cuộn trcac60-h: kích thước 0.2 x 46.4 x coil/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc4pmd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 17.0x8.0x9mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc4qmd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 12.0x16.0x12.0mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc7amd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 25.5x37.0x1.0mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc7bmd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 15.0x37.0x1.0mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc7cmd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 15.0x37.0x1.0mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc7dmd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 33.08x37.0x1.0mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc7emd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 150.35x5.0x7.24mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc7fmd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 132.14x5.0x18.05mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc7gmd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 150.36x5.0x7.76mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc7jmd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 132.83x5.0x10.54mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc7hmd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 20.3x5.5x8.1mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc7kmd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 19.0x5.5x11.3mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc7qmd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 5.0x79.75x1.0mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc7rmd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 72.3x13.6x8.0mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc7smd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 9.8x5.0x1.0mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc7tmd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 18.1x5.0x1.0mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc7umd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 16.9x5.0x1.0mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc7vmd2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 15.9x5.0x1.0mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc70md2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 28.3x21.3x2.8mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Gc71md2668a0#&miếng đồng mạ bạc đã định hình hoàn chỉnh, kích thước: 24.7x21.3x2.8mm, nvl sx thiết bị viễn thông, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Fb026#&miếng kim loại bằng hợp kim đồng sử dụng cho bản mạch in, (r0g0 wide 50m c7701 1/2h 0.25t(b-h/l,n-e/t) c86)(mb060300185)/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Nl616#&đồng hợp kim dạng cuộn mạ bạc, c2680r-1/2h-ag kích thước: (0.5 x 42)mm/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Nl547#&đồng hợp kim dạng cuộn mạ bạc, c1100r-1/2h-ag kích thước: (0.5 x 39)mm/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: D2982989yd#&đồng tấm hợp kim dạng cuộn (sản xuất chân nối bằng đồng)/(c2680r-1/2h 0.20x10.0)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: D2981446yd#&đồng tấm hợp kim dạng cuộn (sản xuất chân nối bằng đồng)/c5102r-h sm 0.25x24.0/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: D2982824yd#&đồng tấm hợp kim dạng cuộn (sản xuất chân nối bằng đồng)/c2680r-1/2h sn 0.64x40.0/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: D2982809yd#&đồng tấm hợp kim dạng cuộn (sản xuất chân nối bằng đồng)/c2680r-1/2h 0.80x45.5/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: D2982747yd#&đồng tấm hợp kim dạng cuộn (sản xuất chân nối bằng đồng)/c2680r-h 0.64x37.0/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: D2982978yd#&đồng tấm hợp kim dạng cuộn (sản xuất chân nối bằng đồng)/c5191r-h 0.64x32.0/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: D2982987yd#&đồng tấm hợp kim dạng cuộn (sản xuất chân nối bằng đồng)/c5191r-h 0.80x25.0/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: D2982405yd#&đồng tấm hợp kim dạng cuộn (sản xuất chân nối bằng đồng)/c5210r-eh(hp) 0.20x11.6/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: D0001044yd#&đồng tấm hợp kim dạng cuộn (sản xuất chân nối bằng đồng)/c5210r-h 0.20x21.0/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: D0001048yd#&đồng tấm hợp kim dạng cuộn (sản xuất chân nối bằng đồng)/c5102r-h sn 0.25x24.0/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: D0001050yd#&đồng tấm hợp kim dạng cuộn (sản xuất chân nối bằng đồng)/c5102r-h sn 0.25x29.0/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Trcac60eh0.25x336#&đồng dạng cuộn, có chiều dày 0.25mm, bằng hợp kim đồng khác (đồng-niken-kẽm-silic-thiếc). kích thước (dày 0.25 x rộng 336)mm/ cuộn. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: D0001035yd#&đồng tấm hợp kim dạng cuộn (sản xuất chân nối bằng đồng)/c5210r-eh(hp) 0.20x11.6/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Nl659#&đồng hợp kim cuộn, c2680 - 1/2h, kích thước: (0.64 x 27)mm. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Đồng vàng 50*50*500l. mới 100%/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Eh-0.2t#&đồng tấm hợp kim (c5210), kích thước 0.2*205*150mm, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: X03784-0003#&miếng đồng, dài 370mm, rộng 12mm, dày 3mm; po 13486/ US/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Đồng miếng xi mạ(dạng tấm nhỏ bằnng hợp kim đồng,dùng mạ hàng mẫu trong phòng thí nghiệm; size: 100*65*0.3mm; 6 hộp = 15kg; mới 100%; nsx: giant guang chemicals industrial co.,ltd)./ TW/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Nl630#&đồng hợp kim dạng cuộn, c2680 - 1/2h kích thước: (0.64x28)mm/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Fuh256#&tấm đồng hợp kim,17.3x5x2.5mm,540-181063/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: .#&lá đồng hàn [50m/cuộn], hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: I0467#&lá đồng chống nhiễu điện từ, chiều dày > 0.15 mm shield contact,vib,c5210,ct70, hàng mới 100%. 50-204381-01/ TW/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Tam dan hoi#&tấm đàn hồi bằng đồng dùng cho cụm máy ảnh 4-424-667-01/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: D2982992yd#&đồng tấm hợp kim dạng cuộn (sản xuất chân nối bằng đồng)/(c2680r-h 0.40x10.0)/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: D0001041yd#&đồng tấm hợp kim dạng cuộn (sản xuất chân nối bằng đồng)/c5210r-eh(hp) 0.20x17.0/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: D0001034yd#&đồng tấm hợp kim dạng cuộn (sản xuất chân nối bằng đồng)/c5210r-h 0.20x10.0/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: D0001042yd#&đồng tấm hợp kim dạng cuộn (sản xuất chân nối bằng đồng)/c5210r-h 0.20x18.0/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: 25003011#&hợp kim đồng khác mạ thiếc (ni 1-3%, si 0.2-0.6%, zn<=1.5%, sn <= 0.3%, cu 94.6-98.8%) dạng cuộn trcac60-h, kích thước 0.25 x 44 x coil/ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Npl132#&đồng lá hợp kim đã bồi trên tấm cách điện - kt: 457.2x609.6(mm), dày 0.17mm/pn: tmm13i - nguyên liệu dùng để sản xuất bảng mạch in. mới 100% (1 cái = 1 tấm)/ US/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Lgd_0490#&tấm đỡ phía sau màn hình bằng hợp kim đồng dùng cho mô-đun màn hình oled 12.3 inch/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Lgd_0663#&tấm đỡ phía sau màn hình bằng hợp kim đồng dùng cho mô-đun màn hình oled 14.5 inch/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Bcup-5#&đồng dạng cuộn(bcup-5) thành phần 80%cu,15%ag, 5%p, chiều dày 0.2mm, rộng 5mm. hàng mới 100%./ JP/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: 601321#&cuộn hợp kim đồng, dày 0.5mm, kích thước: 15mmx50m, dùng để hàn lên đầu dây điện, mới 100%/ DE/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: 122141/1#&mã: 122141/1, tấm đồng hợp kim thiếc, chì kích thước 2000x300x1mm, xuất đi từ dòng hàng số 1 tk 107659769560, ngày 30/10/2025/ NL/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: .#&đồng tấm c2680 2*50*500, đồng hợp kim. hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: .#&đồng vàng tấm 12*50*124, đồng hợp kim. hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Mb060220131#&miếng kim loại bằng hợp kim đồng sử dụng cho bản mạch in., model: sm-f936 lower ctc c7701 1/2h 0.2t t35. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Mb060500049#&miếng kim loại bằng hợp kim đồng sử dụng cho bản mạch in, model: pa3 wide c7035 tm06 0.15t(ni, e/t). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Mb060500066#&miếng kim loại bằng hợp kim đồng sử dụng cho bản mạch in, model: m3 50m tele c7035 tm06 0.15t(e/t, pd, ni, b-h/l,pl) c86. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Mb060500068#&miếng kim loại bằng hợp kim đồng sử dụng cho bản mạch in., model: m3 200m wide c7035 tm04 0.2t(ni, pd). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: A980052a#&transitor hiệu ứng trường bán dẫn (2n7002ka-rtk/hu). code: ebk63532002. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Pa3 widemb060500049n#&miếng kim loại bằng hợp kim đồng sử dụng cho bản mạch in. pa3 widemb060500049n/ KR/ Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Bạc trượt 4.206948.m (bộ phận của máy đúc kim loại). mới 100%/ IT/ 0 % Hs code 7409
- Mã Hs 74099000: Bshei0.3125c01#&miếng đồng (dài 152.4mm x rộng 152.4mm x dày 7.94mm); po 13269/ US/ 0 % Hs code 7409