Mã Hs 7408
| Xem thêm>> | Chương 74 |
Mã Hs 7408: Dây đồng
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 74081120: 00079-AW/Dây đồng tinh luyện dk 8.0 mm, chưa bọc vỏ cách điện, dùng sản xuất dây dẫn điện, hàng không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa.Tái xuất từ tờ khai 107073690250/E31 (3/4/2025). Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 74081120: 5000001/Dây đồng tinh luyện có kích thước mặt cắt ngang 8mm, không tráng, phủ, mạ các loại vật liệu khác (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 74081120: Dây đồng bằng đồng tinh luyện, có kích thước mặt cắt ngang 8.0mm, không tráng, phủ, mạ các loại vật liệu khác (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 74081120: Dây đồng tinh luyện có kích thước mặt cắt ngang 8mm, không tráng, phủ, mạ các loại vật liệu khác. Copper Rod 8.0mm (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 74081120: DÂY ĐỒNG TRÁNG MEN 1EAIW(N) 0, 80MM/VN/XK
- Mã Hs 74081120: Dây đồng tròn, đường kính 8.00MM., bằng đồng tinh luyện - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081130: Dây đồng tinh luyện, quy cách: mặt cắt 12.7mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081130: Dây đồng tròn, đường kính 12.50MM., bằng đồng tinh luyện - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081190: 17/Copper wire round(dây đồng tròn)/US/XK
- Mã Hs 74081190: 34/Dây đồng các loại (Copper Wire), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74081190: Dây đồng (dạng cuộn) dùng làm nguyên liệu sản xuất, Phi 17 mm, 99, 93% đồng tinh luyện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081190: Dây đồng tinh luyện, quy cách: mặt cắt 15.875mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081190: Dây đồng tròn, đường kính 20.00MM., bằng đồng tinh luyện - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081190: Đồng vàng cuộn (Phi 5), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081190: Tiếp địa đồng bện 20x250mm, làm bằng đồng tinh luyện, mặt cắt ngang 20mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081910: 100-0018-120/Dây đồng mạ bạc, có kích thước mặt cắt ngang không quá 0.394mm, dùng cho viễn thông, 1lbs=0, 4536kgm, 1417.04lbs=642.77kgm. Mới 100%. Tái xuất dòng 2 tờ khai: 106833327530/CN/XK
- Mã Hs 74081910: 1314000204140/Dây đồng tinh luyện mạ bạc, lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.140 mm mã, 1314000204140(10.302.00000084)(004CGDD202512-00156). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: 1314000204160/Dây đồng tinh luyện mạ bạc, lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.160 mm mã, 1314000204160(10.302.00000001)(004CGDD202512-00156). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: 13140002042030/Dây đồng tinh luyện mạ bạc, lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.203 mm mã, 13140002042030(10.302.00000053)(004CGDD202601-00059). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: 1314000204226/Dây đồng tinh luyện mạ bạc, lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.226 mm mã, 1314000204226(10.302.00000054)(004CGDD202601-00044). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: 1314000204230/DDây đồng tinh luyện mạ bạc, lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.230 mm mã, 1314000204230(N-721-011-00005000)(20PO26010114). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: 1314000204275/Dây đồng tinh luyện mạ bạc, lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.275 mm mã, 1314000204275(10.302.00000113)(004CGDD202512-00172). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: 1314000204276/Dây đồng tinh luyện mạ bạc, lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.276 mm mã, 1314000204276(10.302.00000058)(004CGDD202601-00082). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: 1314000204280/Dây đồng tinh luyện mạ bạc, lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.280 mm mã, 1314000204280(10.302.00000015)(004CGDD202512-00100). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: 1314000204285/Dây đồng tinh luyện mạ bạc, lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.285 mm mã, 1314000204285(10.302.00000071)(004CGDD202512-00174). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: 1314000204287/Dây đồng tinh luyện mạ bạc, lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.287 mm mã, 1314000204287(10.302.00000016)(004CGDD202601-00082). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: 1314000204330/Dây đồng tinh luyện mạ bạc, lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.330 mm mã, 1314000204330(10.302.00000063)(004CGDD202601-00082). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: 1314000204361/Dây đồng tinh luyện mạ bạc, lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.361 mm, mã 1314000204361 (11598). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: 1314000204450/Dây đồng tinh luyện mạ bạc, lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.450 mm mã, 1314000204450(10.302.00000068)(004CGDD202601-00018). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: 1314000204460/Dây đồng tinh luyện mạ bạc, đường kính 0.45974 mm mã, 1314000204460(SS1000018006)(VS00000425). Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: COPPER/Y0220K-S/0.22 Dây đồng mạ bạc 0.220MM, chưa bọc lớp cách điện, mới 100% (TX từ mục hàng số 2, TKTQ số: 107111757650, 18/04/2025)/CN/XK
- Mã Hs 74081910: COPPER/Y0280K-S/0.28 Dây đồng mạ bạc 0.280MM, chưa bọc lớp cách điện, mới 100% (TX từ mục hàng số 1, TKTQ số: 107111757650, 18/04/2025)/CN/XK
- Mã Hs 74081910: COPPER/Y0300K-S/1/0.300 Dây đồng mạ bạc 0.300MM, chưa bọc lớp cách điện, mới 100% (TX từ mục hàng số 5, TKTQ số: 107022049740, 17/03/2025)/CN/XK
- Mã Hs 74081910: SN2/Dây đồng mạ bạc lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.213mm dùng sản xuất dây cáp, cáp kết nối và cáp truyền tín hiệu Silver-coated copper wire. Xuất trả theo TKN 107077485540/E31/CN/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000160A1B2008000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.16mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000160A2B2008000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.16mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000200A2B0250000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.20mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000202A2B2250000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.202mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000203A2B12500000004/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.203mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000210A0B4400000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.21mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000210A2B2400000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.21mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000220A2B04000000004/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.22mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000226A2B1400000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.226mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000254A2B02500000004/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.254mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000262A3B34000000004/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.262mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000266A2B24000000004/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.2667mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000275A2B2400000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.275mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000278A2B04000000004/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.278mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000280A2B2400000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.28mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000280A3B3400000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.28mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000290A3B3400000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.29mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000310A3B2400000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.31mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000310A3B34000000004/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.31mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000330A2B2400000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.33mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000335A1B1400000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.335mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000360A2B04000000004/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.36mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000360A2B14000000004/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.36mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000361A2B2400000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.361mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000380A1B1400000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.38mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000400A3B3400000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.40mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000410A2B14000000004/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.41mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000415A1B14000000004/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.415mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000416A2B1400000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.416mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000425A3B3400000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.425mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000460A2B2560000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.45974mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081910: TYS0000511A3B3400000000/Dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.511mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081990: 10.2/Dây đồng tinh luyện dạng cuộn loại CPT, nhiều sợi, kt mặt cắt ngang tối đa không quá 0.160mm. NVL dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. Hàng mới 100%/DK/XK
- Mã Hs 74081990: 10.3/Dây đồng tinh luyện dạng cuộn loại CPT, 1 sợi đơn, kt mặt cắt ngang tối đa không quá 0.160mm. NVL dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. Hàng mới 100%/DK/XK
- Mã Hs 74081990: 10.7/Dây đồng tinh luyện dạng cuộn loại ESW, nhiều sợi, kt mặt cắt ngang tối đa không quá 0.160mm. NVL dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. Hàng mới 100%/DK/XK
- Mã Hs 74081990: 10.8/Dây đồng tinh luyện dạng cuộn loại ESW, 1 sợi đơn, kt mặt cắt ngang tối đa không quá 0.160mm. NVL dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. Hàng mới 100%/DK/XK
- Mã Hs 74081990: 11.7/Dây đồng tinh luyện dạng cuộn loại ESW for SWH, nhiều sợi, kt mặt cắt ngang tối đa không quá 0.160mm. NVL dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. Hàng mới 100%/DK/XK
- Mã Hs 74081990: 40CTTU0.900/Dây đồng tròn trần ủ, đường kính 0.90mm, bằng đồng tinh luyện - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081990: 906-3600-591/Dây đồng (mạ thiếc, quy cách: TAY 1/0.12mm 24AWG), 906-3600-591, đường kính: 0.120mm, chưa cách điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081990: 906-3800-801.FW/Dây đồng tinh luyện, dạng cuộn, kích thước: 1/0.1mm, dùng để sản xuất đầu kết nối, linh kiện đầu kết nối, 906-3800-801. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081990: 906-4000-801.FW/Dây đồng tinh luyện, dạng cuộn, kích thuớc: 1/0.08mm, dùng để sản xuất đầu kết nối, linh kiện đầu kết nối, 906-4000-801. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081990: 906-4003-811.FW/Dây đồng tinh luyện, mạ thiếc, đường kính 0.08mm, chưa được cách điện, dùng trong sản xuất dây cáp, dây kết nối, dây điện, 906-4003-811. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081990: 906-4200-811/Dây đồng mạ thiếc, quy cách: 40AWG 1/0.064mm, 906-4200-811, đường kính: 0.064mm, chưa cách điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081990: Dây đồng bằng đồng tinh luyện, có kích thước mặt cắt ngang 2.0mm, không tráng, phủ, mạ các loại vật liệu khác (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 74081990: Dây đồng điện từ tráng men EI/AIW 0.6, dây đồng tinh luyện có mặt cắt ngang 0.6mm, dùng để quấn biến áp động cơ mô tơ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081990: Dây đồng mềm đường kính 1.24mm - Soudronic copper wire 1.24mm annealed. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081990: Dây đồng trần đường kính 2.0mm (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 74081990: Dây đồng ủ mềm 2.6mm- Copper wire 2.6mm annealed. Hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 74081990: Dây hút thiếc (hút chì), model: SW18045, hiệu: Chemtronics, chất liệu đồng, rộng 2.8mm, dài 1.5M, dùng để hút thiếc thừa trong quá trình sản xuất, sửa chữa. Mới 100 %./CN/XK
- Mã Hs 74081990: Dây hút thiếc, model CP-3015 -10, phi 3.0mm* L1.5m/ cuộn, hiệu gootWICK, chất liệu đồng tinh khiết bọc vỏ nhựa, kết hợp với hàn thiếc nóng để hút thiếc dư, nsx 2025, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74081990: DD03/Dây đồng các loại/JP/XK
- Mã Hs 74081990: DD-MDWO00009/Dây đồng 1UEWF-0.45mm(MW79C) có vỏ nhựa mỏng bọc bên ngoài, dùng để SX máy biến áp.Mới 100%.TKN:107469747120(25/08/2025)DH:15/JP/XK
- Mã Hs 74081990: DD-MDWO01022/Dây đồng TEX-E 0.20, dùng để SX máy biến áp.Mới 100%.TKN:107470360060.DH:6/TW/XK
- Mã Hs 74081990: DD-MDWO01023/Dây đồng TEX-E 0.25 (UL), dùng để SX máy biến áp.Mới 100%.TKN:107470360060.DH:7/TW/XK
- Mã Hs 74081990: DD-MDWO01024/Dây đồng TEX-E 0.45 dùng để SX máy biến áp.Mới 100%.TKN:106612323640.DH:21/TW/XK
- Mã Hs 74081990: DD-MDWO01025/Dây đồng TEX-E 0.30, dùng để SX máy biến áp.Mới 100%.TKN:107470360060.DH:4/TW/XK
- Mã Hs 74081990: DD-MDWO02017/Dây đồng 0UEWF 0.10mm có vỏ nhựa mỏng bọc bên ngoài, dùng để SX máy biến áp.Mới 100%.TKN:105245466320(01/02/2023)DH:5/JP/XK
- Mã Hs 74081990: DD-MDWO02030/Dây đồng TIW-3 LOCK AT 0.60mm có vỏ nhựa mỏng bọc bên ngoài, dùng để SX máy biến áp.Mới 100%.TKN:105245466320(01/02/2023)DH:36/JP/XK
- Mã Hs 74081990: Đồng dây 1.2mm cứng/VN/XK
- Mã Hs 74081990: Đồng dây 2.6mm cứng/VN/XK
- Mã Hs 74081990: PG3687985A/Lõi dây bằng đồng MULTI 5/0.082 TA DPV (HANOI)/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081990: PG4051017A/Lõi dây bằng đồng MULTI 4/0.102 TA DPV (HANOI)/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081990: PG4066783A/Lõi dây bằng đồng TANSEN 1/0.12 TA DPV (HA NOI)/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081990: PG4066809A/Lõi dây bằng đồng MULTI 7/0.102 TA DPV(HANOI)/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081990: PG4105003A/Lõi dây bằng đồng MULTI 7/0.122 TA DPV (HANOI)/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081990: SG3628245-001/Lõi dây bằng đồng TANSEN 1/.08 SHT3 S * P1BOBIN/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081990: SG4250395-003/Lõi dây bằng đồng TANSEN 1/0.9 AC/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081990: SG4250395-011/Lõi dây bằng đồng TANSEN 1/0.18 AL/VN/XK
- Mã Hs 74081990: SG4250395-012/Lõi dây bằng đồng TANSEN 1/0.14 AL/VN/XK
- Mã Hs 74081990: SG4250395-013/Lõi dây bằng đồng TANSEN 1/0.203 TADPV/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081990: TRS0000080A2B2005000000/Dây đồng tinh luyện, đường kính 0.08mm, chưa bọc lớp cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081990: TRS0000080A3B1008000000-/Dây đồng tinh luyện, đường kính 0.08mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081990: TRS0000100A1B3008000000-/Dây đồng tinh luyện, đường kính 0.100mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081990: TRS0000155A0B5009000000/Dây đồng tinh luyện, đường kính 0.155mm, chưa bọc lớp cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081990: TRS0000160A0B40090000005/Dây đồng tinh luyện, đường kính 0.160mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081990: TRS0000160A0B5009000001/Dây đồng tinh luyện, đường kính 0.16mm, chưa bọc lớp cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081990: TRS0000254A0B5009000000/Dây đồng tinh luyện, đường kính 0.254mm, chưa bọc lớp cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081990: TRS0000254A6B60090000005/Dây đồng tinh luyện, đường kính 0.254mm, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74081990: TXS0000080A0B4008000000-4/Dây đồng tinh luyện đã mạ thiếc, đường kính 0.08mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081990: TXS0000100A0B4008000000-/Dây đồng tinh luyện đã mạ thiếc, đường kính 0.100mm, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74081990: VN-C0011/Dây đồng mạ trắng Tin Copper Wire 20/0.18TA Nhãn KDK/VN/XK
- Mã Hs 74081990: VN-C0012/Dây đồng mạ trắng - Tin Copper Wire 15/0.18TA Nhãn KDK/VN/XK
- Mã Hs 74082100: (3300300005511000), Dây hút thiếc bằng đồng CP-3015, dùng loại bỏ mối nối hàn kích thước 1.5mx 3mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: 12-1/Hợp kim đồng kẽm (đồng thau) dạng dây, hàng mới 100%, công dụng: Nguyên liệu sản xuất đinh tán các loại/KR/XK
- Mã Hs 74082100: ADBA400120F-26001/Dây đồng bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) 60/40 1.20mm/VN/XK
- Mã Hs 74082100: AGBA400125F-26001/Dây đồng bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) 60/40 1.25mm/VN/XK
- Mã Hs 74082100: AHBA370125F-26001/Dây đồng bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) 63/37 1.25mm (01000001)/VN/XK
- Mã Hs 74082100: AHBA400125F-26001/Dây đồng bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) 60/40 1.25mm (01000003)/VN/XK
- Mã Hs 74082100: AHBU400125A-26001/Dây đồng bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) 60/40 Annealed+ 1.25mm (01000083)/VN/XK
- Mã Hs 74082100: ATBA370125F-26001/Dây đồng bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) 63/37 1.25mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: ATBA400125F-26001/Dây đồng bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) 60/40 1.25mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: BBD03466AAJ04-26001/Dây đồng bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng-thau) Thermo Brass 60/40 CP 1000 0.20mm P5 5kg/VN/XK
- Mã Hs 74082100: BBD03476AAJC4-26001/Dây đồng bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng-thau) Thermo Brass 60/40 CP 1000 0.25mm P5X 6kg/VN/XK
- Mã Hs 74082100: BBD03477AAJ04-26001/Dây đồng bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng-thau) Thermo Brass 60/40 CP 1000 0.25mm P10 10kg/VN/XK
- Mã Hs 74082100: BMWT0.25-20-N-SS4/Z0000002-432667/Dây đồng EDM(bằng hợp kim đồng -Kẽm, thành phần: Cu:65% + Zn: 35%, đường kính 0.25 mm, độ bền kéo: 950-1100 N/sq.mm, 20kg/cuộn)/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Cuộn dây điện cực bằng đồng (CU60%/ZN40% không có bọc/phủ chất trợ dung bên ngoài/không có lõi bằng chất trợ dung 8kg/Cuộn, 2 Cuộn/Gói), mới 100%, code: GMWT0.25-8-N-FR/VN/XK
- Mã Hs 74082100: Cuộn dây đồng của motor điều khiển trục Z mã 07-L01272, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Đầu nối dây điện bằng đồng thau, công suất 5A, không nhãn hiệu (1 bịch = 0.1kg)/VN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây bằng hợp kim đồng kẽm CuZn37 đường kính 0.25mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây cắt (AC BRASS LP 1000, 0.20MM, 5KG) dùng trong máy cắt dây CNC, đường kính 0.20mm, 1000N/sq.mm, cuộn 5kg, hợp kim đồng- kẽm. HSX: Ningbo Kangqiang Micro-Electronics Technology. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây cắt bằng đồng thau, đường kính 0.25mm, dùng cho máy cắt dây, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây cắt bằng hợp kim đồng kẽm 0.3mm TSUBAME ECO[300 D160-6] (6kg/cuộn), Phụ tùng của máy gia công khuôn mẫu, Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng (AC BRASS LP 1000, 0.25MM, 5KG) dùng trong máy cắt dây CNC, đường kính 0.25mm, 1000N/sq.mm, cuộn 5kg, hợp kim đồng- kẽm. HSX: Ningbo Kangqiang Micro-Electronics Technology. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng (Hợp kim đồng - kẽm) (HIT Brass CuZn40 900N 0.20MM 20KG) (1 cuộn = 20 KG) (HITBRASS0.20_20_K), dùng cho máy cắt dây. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng bằng hợp kim đồng kẽm loại một lỗ, dạng cuộn cắt thành dây, kích thước 0.4*400mm, dùng làm điện cực. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng Brass 60/40 900N 0.25mm P5 5KG (Hợp kim đồng - kẽm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng điện cực bằng đồng đỏ, kích thước: 0.3x400 (mm), (1 ống = 100 sợi). dùng trong đầu bắn điện cực của máy bắn lỗ tia lửa điện EDM. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng đục lỗ D0.8*400mm (200 pcs/ hộp), bằng hợp kim đồng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng dùng làm dây cắt cho máy cắt dây EDM, đường kính 0.25mm, dạng cuộn 5KG/ ROLL, chất liệu bằng đồng thau. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng EDM (10kg/cuộn, 2 cuộn/gói) BMWT0.25-10-N, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng EDM (5kg/cuộn, 4 cuộn/gói) BMWT0.25-5-N, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng EDM (bằng hợp kim đồng - kẽm, TP: CU:60%+ZN:40%, đường kính 0.25mm, độ bền kéo: 1000N/sq.mm, 5kg/cuộn, 4 cuộn/gói, nhãn hiệu: MISUMI) GMWT0.25-5-N/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng EDM (dây đồng hợp kim CU60/ZN40 dùng làm dây cắt, đường kính 0.25mm, độ bền kéo: 900N/sq.mm, nhãn hiệu: MISUMI) GMWT0.25-5-N-FR-1/VN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng EDM (hợp kim đồng - kẽm Cu60Zn40 900N 0.2mm P5, 5kg/cuộn, 4 cuộn/gói, nhãn hiệu: MISUMI) GMWT0.2-5-N-FR/VN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng hợp kim đồng kẽm không bọc cách điện tốc độ cắt cao 0.20mm (5kg/cuộn), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng thau (hợp kim đồng- kẽm) đường kính 0.25mm, dạng cuộn, mã: 0.25mm - 5kgs/cuộn, dùng làm dây cắt cho máy cắt tia lửa điện EDM. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng thau 0.20HP5, Chất liệu: Đồng và kẽm, đường kính 0.2mm, 5kgs/spool. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng thau BEDM, thành phần: CU: 60%, ZN: 40%, đường kính 0.25mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng thau Cw617, hình tròn, đk 25mm, dài 2146.35m, sx bằng pp kéo, 57%=<Cu=<59%;1.7%=<Pb=<2.2%;Ni=<0.1%;Fe =<0.3%;Sn=<0.3%;Al=<0.05%;Sb=<0.03;Bi=<0.02%, NSX:Vina Copper ImportExport JSC., mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng thau Hitachi HBZ-U10(3kg/cuộn)(Dùng cho máy gia công kim loại). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng thau kích thước 0.25mm, nhãn hiệu BEDRA, model ALPENZ-H25/5kg, sản xuất 2025, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng thau; Phi 0.25mm, 5kg/spool, đặc; dùng để cắt hình khuôn mẫu theo thiết kế; chất liệu hợp kim đồng mạ kẽm; hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đồng, bộ phận của máy cắt dây EDM, đường kính 0.25mm, 5 kg/cuộn, chất liệu hợp kim đồng kẽm (đồng thau) là loại dây đồng điện cực sử dụng cho máy cắt dây. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đúc đồng/0.8x400 (1hộp =100pcs), bằng đồng thau dùng để luồn lỗ, (1kg/box), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đục lỗ D0.2x500, 100 cái/ống, dây đồng dạng sợi, chất liệu hợp kim đồng thau, dùng cho máy khoan lỗ EDM, hiệu XIEZHEN, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đục lỗ D0.3mmX400mm, dây đồng dạng sợi, chất liệu hợp kim đồng thau, dùng cho máy khoan lỗ EDM, hàng mới 100%, hãng XIEZHUN/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đục lỗ D0.4x500, 100 cái/ống, dây đồng dạng sợi, chất liệu hợp kim đồng thau, dùng cho máy khoan lỗ EDM, hiệu XIEZHEN, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đục lỗ D0.5x500, 100 cái/ống, dây đồng dạng sợi, chất liệu hợp kim đồng thau, dùng cho máy khoan lỗ EDM, hiệu XIEZHEN, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đục lỗ D1.0x400 (mm), dây đồng dạng sợi, chất liệu hợp kim đồng thau, dùng cho máy khoan lỗ EDM, hàng mới 100%, hãng XIEZHUN/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây đục lỗ, chất liệu bằng đồng thau, kt phi 1mm, dùng cho máy xung EDM để gia công chế tạo chi tiết khuôn, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Dây hàn đồng vàng phi 2mm (bằng hợp kim đồng thau), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: DDHK/Dây hợp kim đồng 98.5%, kẽm 1.5%, dạng cuộn ~ 69kg/ cuộn, mới 100%, chuyển giao 1 phần thuộc dòng hàng 3 của tờ khai NK/107092090120/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Điện cực dây bằng đồng (dây đồng hợp kim CU60/ZN40 dùng làm dây cắt, đường kính 0.2mm, độ bền kéo: 900N/sq.mm, 20kg/cuộn, nhãn hiệu: MISUMI) EMWT0.2-20-N/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Đồng hợp kim (đồng thau) Brass wire 146B297B2-X/V2, dạng dây, dùng làm chân phích cắm điện(linh kiện trong ngành điện), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: GMWT0.25-5-N-SS4/Z0000002-437626/Dây đồng EDM(Bằng hợp kim đồng-kẽm, thành phần: Cu:60% + Zn:40%, đường kính 0.25mm, độ bền kéo: 950-1100N/sq.mm, 5KG/ cuộn), xuất xứ China-CHN/CN/XK
- Mã Hs 74082100: HAJ13351CJ2-2601/Dây đồng mạ kẽm EC Wire, Gamma Brass Hard 900N 0.15MM K125 4KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HAJ13476AJ2-2601/Dây đồng mạ kẽm EC Wire, Gamma Brass Soft 500N 0.25MM P5 5KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBF03268AJ2-2601/Dây đồng HIT Brass CuZn40 Hard 900N 0.20MM P15 20KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBI03276AAJ05-2601/Dây đồng Brass wire, EP Brass EDM Wire 900N 0.25MM P5 5KG (Hợp kim đồng - kẽm)./VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBI03277AAJ05-2601/Dây đồng Brass wire, EP Brass EDM Wire 900N 0.25MM P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm)./VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBI13372CAJ05-2601/Dây đồng mạ kẽm EC Wire, EP Super Zinc Wire 900N 0.25MM K160 8KG (Hợp kim đồng - kẽm)./VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBI13667AAJ05-2601/Dây đồng mạ kẽm PLASMA TURBO, EP Super Brass EDM Wire 900N 0.20MM P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm)./VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBI13673CAJ05-2601/Dây đồng mạ kẽm PLASMA TURBO, EP Super Brass EDM Wire 900N 0.25MM K200 16KG/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBI13683CAJ05-2601/Dây đồng mạ kẽm PLASMA TURBO, EP Super Brass EDM Wire 900N 0.30MM K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm)./VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBJ01872CAJ01-2601/Dây đồng Brass wire, EB.Brass 900N 0.25MM K160 8KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBJ01873CAJ01-2601/Dây đồng Brass wire, EB.Brass 900N 0.25MM K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBJ01877AAJ01-2601/Dây đồng Brass wire, EB.Brass 900N 0.25MM P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBJ01877AAJ06-2601/Dây đồng Brass wire, EB.Brass 900N 0.25MM P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBJ01878AAJ01-2601/Dây đồng Brass wire, EB.Brass 900N 0.25MM P15 20KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBJ01878AAJ06-2601/Dây đồng Brass wire, EB.Brass 900N 0.25MM P15 20KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBJ01883CAJ01-2601/Dây đồng Brass wire, EB.Brass 900N 0.30MM K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBJ03472CAJ01-2601/Dây đồng Brass wire, EB.Brass 1000N 0.25MM K160 8KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBJ03473CAJ01-2601/Dây đồng Brass wire, EB.Brass 1000N 0.25MM K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBJ03477AAJ01-2601/Dây đồng Brass wire, EB.Brass 1000N 0.25MM P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBJ03478AAJ01-2601/Dây đồng Brass wire, EB.Brass 1000N 0.25MM P15 20KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBJ13673CAJ01-2601/Dây đồng mạ kẽm PLASMA TURBO, Speedbrass 900N 0.25MM K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBJ13677AAJ01-2601/Dây đồng mạ kẽm PLASMA TURBO, Speedbrass 900N 0.25MM P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBK13074CAH01-2601/Dây đồng mạ kẽm PLASMA Wire, REDLINE 900.010"K250 25KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBK13982CAH01-2601/Dây đồng mạ kẽm JP+, RELIABLE NITRO 800.012"K160 8KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBK13987AAH01-2601/Dây đồng mạ kẽm JP+, RELIABLE NITRO 800.012"P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBL13962CAH01-2601/Dây đồng mạ kẽm JP3 Wire, Z+ Wire 800N 0.20MM K160 8KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBL13972CAH01-2601/Dây đồng mạ kẽm JP3 Wire, Z+ Wire 800N 0.25MM K160 8KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBL13977AAH01-2601/Dây đồng mạ kẽm JP3 Wire, Z+ Wire 800N 0.25MM P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBL13978AAH01-2601/Dây đồng mạ kẽm JP3 Wire, Z+ Wire 800N 0.25MM P15 20KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBL13982CAH01-2601/Dây đồng mạ kẽm JP3 Wire, Z+ Wire 800N 0.30MM K160 8KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBL13987AAH01-2601/Dây đồng mạ kẽm JP3 Wire, Z+ Wire 800N 0.30MM P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBL13988AAH01-2601/Dây đồng mạ kẽm JP3 Wire, Z+ Wire 800N 0.30MM P15 20KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBN03266AAJ02-2601/Dây đồng thau 0.20HP5 (dây đồng điện cực dùng cho máy cắt dây gia công kim loại)/Brass wire 0.20HP5 P5 5KG.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HBN03276AAJ02-2601/Dây đồng thau 0.25HP5 (dây đồng điện cực dùng cho máy cắt dây gia công kim loại)/Brass wire 0.25HP5 P5 5KG.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFB04077AC4-2601/Dây đồng Brass wire, Pioneer Preferred Brass 900.010"P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG01572CAS03-2601/Dây đồng Brass wire, AC Brass 500.010"K160 8KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG01862CS2-2601/Dây đồng Brass wire, AC Brass 900 diam 0.20mm K160 8KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG01872CS2-2601/Dây đồng Brass wire, AC Brass 900 diam 0.25mm K160 8KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG01873CS2-2601/Dây đồng Brass wire, AC Brass 900 diam 0.25mm K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG01876AS2-2601/Dây đồng Brass wire, AC Brass 900 diam 0.25mm P5 5KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG01877AAS03-2601/Dây đồng Brass wire, AC Brass 900.010"P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG03341CA4-2601/Dây đồng Brass wire, AC BRASS 1000 0.10MM K125 4KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG03373CS2-2601/Dây đồng Brass wire, AC BRASS 1000 diam 0.25mm K200 16KG(Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG10268AS2-2601/Dây đồng mạ kẽm SD2 Wire, AC CUT VS 900+ 0.20mm P15 20KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG10272CS2-2601/Dây đồng mạ kẽm SD2 Wire, AC CUT VS 900+ diam 0.25mm K160 8KG (Hợp kim đồng kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG10273CS2-2601/Dây đồng mạ kẽm SD2 Wire, AC CUT VS 900+ diam 0.25mm K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG10463CS2-2601/Dây đồng mạ kẽm SD Wire, AC CUT VS 900 diam 0.20mm K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG10463IB2-2601/Dây đồng mạ kẽm SD Wire, AC CUT VE 900 diam 0.20mm K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG10466IB2-2601/Dây đồng mạ kẽm SD Wire, AC CUT VE 900 diam 0.20mm P5 5KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG10472CS2-2601/Dây đồng mạ kẽm SD Wire, AC CUT VS 900 diam 0.25mm K160 8KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG10473IB2-2601/Dây đồng mạ kẽm SD Wire, AC CUT VE 900 diam 0.25mm K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG10773CAS03-2601/Dây đồng mạ kẽm Thermo A, AC CUT AL 900.010"K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG10773CS2-2601/Dây đồng mạ kẽm Thermo A, AC CUT AL 900 diam 0.25mm K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFG11172IA2-2601/Dây đồng mạ kẽm SD Wire, AC CUT VE 500 diam 0.25mm K160 8KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS03366HJ3-2601/Dây đồng Brass wire, SUNROX EDM SUB 0.20mm P5 5KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS03367HJ3-2601/Dây đồng Brass wire, SUNROX EDM SUB 0.20mm P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS03368AJ3-2601/Dây đồng Brass wire, SUNROX EDM SUB 0.20mm P15 20KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS03377HJ3-2601/Dây đồng Brass wire, SUNROX EDM SUB 0.25mm P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS03378AJ3-2601/Dây đồng Brass wire, SUNROX EDM SUB 0.25mm P15 20KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS03466HJ2-2601/Dây đồng Brass wire, Sunrox EDM SPB 0.20mm P5 5KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS03467HJ2-2601/Dây đồng Brass wire, Sunrox EDM SPB 0.20mm P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS03468AJ2-2601/Dây đồng Brass wire, Sunrox EDM SPB 0.20mm P15 20KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS03476HJ2-2601/Dây đồng Brass wire, Sunrox EDM SPB 0.25mm P5 5KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS03477HJ2-2601/Dây đồng Brass wire, Sunrox EDM SPB 0.25mm P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS03478AJ2-2601/Dây đồng Brass wire, Sunrox EDM SPB 0.25mm P15 20KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS03487HJ2-2601/Dây đồng Brass wire, Sunrox EDM SPB 0.30mm P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS10466HB4-2601/Dây đồng mạ kẽm SD Wire, Sunrox EDM SPW 0.20mm P5 5KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS13266HB4-2601/Dây đồng mạ kẽm JP+, Sunrox EDM SPW+E 0.20mm P5 5KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS13268AB4-2601/Dây đồng mạ kẽm JP+, Sunrox EDM SPW+E 0.20mm P15 20KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS13276HB4-2601/Dây đồng mạ kẽm JP+, Sunrox EDM SPW+E 0.25mm P5 5KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS13277HB4-2601/Dây đồng mạ kẽm JP+, Sunrox EDM SPW+E 0.25mm P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS13278AB4-2601/Dây đồng mạ kẽm JP+, Sunrox EDM SPW+E 0.25mm P15 20KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS13287HB4-2601/Dây đồng mạ kẽm JP+, Sunrox EDM SPW+E 0.30mm P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS13288AB4-2601/Dây đồng mạ kẽm JP+, Sunrox EDM SPW+E 0.30mm P15 20KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS13676HJ4-2601/Dây đồng mạ kẽm PLASMA TURBO, Sunrox Turbo Brass 0.25mm P5 5KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFS13678AJ4-2601/Dây đồng mạ kẽm PLASMA TURBO, Sunrox Turbo Brass 0.25mm P15 20KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT01576AB4-2601/Dây đồng Brass wire, Thermo Brass 500.010"P5 5KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT01876AB4-2601/Dây đồng Brass wire, Thermo Brass 900.010"P5 5KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT03472CAJ05-2601/Dây đồng Brass wire, Brass wire CuZn40 1000N 0.25MM K160 8KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT03473CAJ05-2601/Dây đồng Brass wire, Brass wire CuZn40 1000N 0.25MM K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT04073CAJ05-2601/Dây đồng Brass wire, Brass wire CuZn37 900N 0.25MM K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT10176AAA04-2601/Dây đồng mạ kẽm A+ Wire, Thermo A+ Wire 900N 0.25MM P5 5KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT10467EB4-2601/Dây đồng mạ kẽm SD Wire, Thermo SD 900.008"P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT10472EB4-2601/Dây đồng mạ kẽm SD Wire, Thermo SD 900.010"K160 8KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT10473EB4-2601/Dây đồng mạ kẽm SD Wire, Thermo SD 900.010"K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT10477EB4-2601/Dây đồng mạ kẽm SD Wire, Thermo SD 900.010"P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT10483EB4-2601/Dây đồng mạ kẽm SD Wire, Thermo SD 900.012"K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT10487EB4-2601/Dây đồng mạ kẽm SD Wire, Thermo SD 900.012"P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT11572CB4-2601/Dây đồng mạ kẽm SD Wire, Thermo SL 900.010"K160 8KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT11573CB4-2601/Dây đồng mạ kẽm SD Wire, Thermo SL 900.010"K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT11583CB4-2601/Dây đồng mạ kẽm SD Wire, Thermo SL 900.012"K200 16KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT11587AB4-2601/Dây đồng mạ kẽm SD Wire, Thermo SL 900.012"P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT12076EC4-2601/Dây đồng mạ kẽm JP2 Wire, Thermo JP2 800.010"P5 6KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFT12084EB4-2601/Dây đồng mạ kẽm JP2 Wire, Thermo JP2 800.012"K250 25KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFW12067EA2-2601/Dây đồng mạ kẽm JP2 Wire, Thermo JP2 800N 0.20MM P10 10KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFW12078EA2-2601/Dây đồng mạ kẽm JP2 Wire, Thermo JP2 800N 0.25MM P15 20KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFW12086EA2-2601/Dây đồng mạ kẽm JP2 Wire, Thermo JP2 800N 0.30MM P5 5KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HFW12088EA2-2601/Dây đồng mạ kẽm JP2 Wire, Thermo JP2 800N 0.30MM P15 20KG (Hợp kim đồng - kẽm).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: Hợp kim đồng kẽm dạng dây, đường kính 12mm, Cu>=57%; Fe=<0.5%; Sn=<0.5%; Pb=<2.5%, sx bằng pp kéo. NSX: Vina Copper Import Export Joint Stock Company. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082100: HW-047/Dây đồng - Copper wire HW-047. Hàng mới 100% (1 cái = 8 mét, 20 cái = 160 mét), xuất trả nguyên liệu theo TK 107822834230 (22/12/2025) mục 1/JP/XK
- Mã Hs 74082100: Ống đồng điện cực 0.3x400 (100cái/ống kích thước dây 0.3x400mm, hàng dùng cho đục lỗ trong gia công cắt dây EDM, vật liệu đồng hợp kim 65% đồng, 35% kẽm, mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 74082100: Tiếp địa lá 38SQ, chất liệu bằng đồng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082200: 1505 90100185VB.N26/Dây đồng hợp kim đã kéo thành sợi và tráng men thiếc 1505 90100185VB (Kích thước 0.185mm*165, 000m)/VN/XK
- Mã Hs 74082200: 1505 9010018VB.N26-1/Dây đồng hợp kim đã kéo thành sợi và tráng men thiếc 1505 9010018VB (Kích thước 0.18mm*180, 000m)/VN/XK
- Mã Hs 74082200: 1505 9010026VB.N26/Dây đồng hợp kim đã kéo thành sợi và tráng men thiếc 1505 9010026VB (Kích thước 0.26mm*80, 000m)/VN/XK
- Mã Hs 74082200: 1505A-V 9190016V.N26-8/Dây đồng hợp kim đã kéo thành sợi và mạ niken 1505A-V 9190016V (Kích thước 0.16mm*165, 000m)/VN/XK
- Mã Hs 74082200: 1505A-V 9190018V.N26-22/Dây đồng hợp kim đã kéo thành sợi mạ niken 1505A-V 9190018V (Kích thước 0.18mm*154000m)/VN/XK
- Mã Hs 74082200: 1511 9190090V.N26/Dây đồng hợp kim đã kéo thành sợi mạ niken 1511 9190090V (Kích thước 0.9mm*45, 000m)/VN/XK
- Mã Hs 74082200: 1519-V 91961437.N26/Dây đồng mạ thép không gỉ 1519-V 91961437 (Kích thước 0.98mm*17600m)/VN/XK
- Mã Hs 74082200: 1541A 0100V.N26/Lõi dây đồng chia thành cuộn nhỏ có phủ lớp silicone 1541A 0100V (Kích thước 0.12mm*30, 000m)/VN/XK
- Mã Hs 74082200: Dây bằng hợp kim đồng niken, đường kính: 22mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082200: Dây đồng 0.2(mm), dùng cho máy cắt dây EDM, dùng để cắt các chi tiết có độ dày lớn, bằng đồng niken, chưa tráng, phủ, mạ, hàng mới 100%. PN: 580-F161153/VN/XK
- Mã Hs 74082200: Dây hợp kim đồng niken, dùng cho máy cắt dây EDM, dùng để cắt các chi tiết có độ dày lớn, chưa tráng phủ mạ, kích thước:phi 0.25mm, hàng mới 100%, P/N:580-F161154/VN/XK
- Mã Hs 74082200: M0004/Dây đồng Nickel (COPPER-NICKEL WIRE) (ĐK: 0.12mm), làm dây điện trở tỏa nhiệt, mới 100%. Tái xuất mục 38 tk 107803792020/E11 (15/12/2025); HANG CHUA QUA SU DUNG GIA CONG CHE BIEN/JP/XK
- Mã Hs 74082200: SAMG KV-C-5043/Dây đồng mạ niken (đã kéo giản và xoắn lại thành sợi) SAMG KV-C-5043 (Kích thước 1.0mm*2000m)/VN/XK
- Mã Hs 74082200: SAMG KV-C-5044/Dây đồng mạ niken (đã kéo giản và xoắn lại thành sợi) SAMG KV-C-5044 (Kích thước 0.48mm*2000m)/VN/XK
- Mã Hs 74082200: SAMG KV-C-5045/Dây đồng mạ niken (đã kéo giản và xoắn lại thành sợi) SAMG KV-C-5045 (Kích thước 1.2mm*15000m)/VN/XK
- Mã Hs 74082200: SAMG KV-C-5047/Dây đồng mạ niken (đã kéo giản và xoắn lại thành sợi) SAMG KV-C-5047 (Kích thước 1.1mm*6000m)/VN/XK
- Mã Hs 74082910: 1356/Dây đồng, mạ thiếc TBC- 3.5sq (320/0.12), thiết diện 10 mm, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74082910: 27-0000006-0/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.05mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: 27-0002298-0/Dây đồng 2 lõi song song mạ thiếc, đường kính sợi 0.06 mm, chưa cách điện, dùng trong sx dây điện. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: AC-841-000H-236/Dây đồng (hợp kim đồng thiếc) JL6CT26A, dùng cho bản mạch điện tử, hãng sản xuất KOA, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082910: Dây bằng hợp kim đồng thiếc, quy cách: mặt cắt: 1.2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: NS18408/Dây đồng mạ thiếc (Bằng hợp kim đồng) TAT3 22/0.05 hàng chưa qua quá trình gia công, chế biến TKN 106022946040 E11 15-01-2024 dòng hàng số 7/JP/XK
- Mã Hs 74082910: NS18409/Dây đồng mạ thiếc (Bằng hợp kim đồng) TAT3 45/0.05 hàng chưa qua quá trình gia công, chế biến TKN 106022946040 E11 15-01-2024 dòng hàng số 8/JP/XK
- Mã Hs 74082910: NS18412/Dây đồng mạ thiếc (Bằng hợp kim đồng) TAT 7/25/0.05 hàng chưa qua quá trình gia công, chế biến TKN 106022946040 E11 15-01-2024 dòng hàng số 16/JP/XK
- Mã Hs 74082910: NS18438/Dây đồng mạ thiếc (Bằng hợp kim đồng) TAT3 45/0.05 P=10<S> hàng chưa qua quá trình gia công, chế biến TKN 106128462860 E11 11-03-2024 dòng hàng số 1/JP/XK
- Mã Hs 74082910: NS18440/Dây đồng mạ thiếc (Bằng hợp kim đồng) TAT3 56/0.05 P=6.4<S> hàng chưa qua quá trình gia công, chế biến TKN 106128462860 E11 11-03-2024 dòng hàng số 3/JP/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000050A1B1005000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.05mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000051A2B0005000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.051mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000060A1B10050000004/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.06mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000060A2B1005000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.06mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000060A2B20050000005/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.06mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000060A3B3005000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.06mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000064A3B1008000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.064mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000071A2B1008000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.0711mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000071A3B3008000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.0711mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000080A0B2005000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.08mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000080A0B30050000005/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.08mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000080A0B50080000005/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.08mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000080A1B3005000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.08mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000080A2A40080000005/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.08mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000080A2B10080000005/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.08mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000080A2B2005000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.08mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000080A3B3005000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.08mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000097A3B300500000Z/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.097mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000100A0B30050000005/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.10mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000100A0B50080000005/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.10mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000100A1B1005000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.10mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000100A2B2005000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.10mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000100A3B0005000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.10mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000120A0B30080000004/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.120mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000120A0B5008000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.12mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000120A0B6008000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.12mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000120A2B2008000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.12mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000120A3B00080000004/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.12mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000120A3B30050000005/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.12mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000127A0B50080000005/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.127mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000127A1B100800000O/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.127mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000127A1B300800000O/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.127mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000127A3B0008000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.127mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000140A3B0008000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.14mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000157A3B30090000005/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.157mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000160A0B300900000O/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.160mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000160A0B40080000009/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.160mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000160A2B2009000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.160mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000160A4B40080000005/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.16mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000178A3B3009000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.178mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000178B1B400900000O/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.178mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000180A0B40080000005/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.180mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000200A0B300900000O/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.2mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000200A0B5009000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.200mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000200A3B0009000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.20mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000203A3B3008000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.203mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000205A3B0009000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.205mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000235A4B4008000000-9/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.235mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000250A2B30080000005/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.250mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000254A0B5009000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.254mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000254A3B3009000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.254mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000254A3B3300000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.254mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000254A4B0009000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.254mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000254A7B7009000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.254mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000260A3B0250000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.26mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0000404A4B4250000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.404mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0020050A3B30050000005/Dây đồng mạ thiếc, 2/0.05mm, cấu tạo 2 dây đơn bằng hợp kim đồng- thiếc đường kính 0.05mm xếp song song, chưa bện, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0020060A2B20050000005/Dây đồng mạ thiếc, 2/0.06mm, cấu tạo 2 dây đơn bằng hợp kim đồng- thiếc đường kính 0.06mm xếp song song, chưa bện, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0020080A0B30050000005/Dây đồng mạ thiếc 2/0.08mm, bằng 2 sợi dây hợp kim đồng- thiếc đường kính 0.08mm, chưa bện, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0020100A0B30050000005/Dây đồng mạ thiếc 2/0.10mm, bằng 2 sợi dây hợp kim đồng- thiếc đường kính 0.10mm, chưa bện, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0100050A0B311000000U5/Dây đồng mạ thiếc 10/0.05mm, cấu tạo 10 dây hợp kim đồng- thiếc đường kính 0.05mm, chưa bện, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0110050A0B311000000U5/Dây đồng mạ thiếc 11/0.05mm, cấu tạo 11 dây hợp kim đồng- thiếc đường kính 0.05mm, chưa bện, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0120050A0B311000000U5/Dây đồng mạ thiếc 12/0.05mm, cấu tạo 12 dây hợp kim đồng- thiếc đường kính 0.05mm, chưa bện, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0130050A0B311000000U5/Dây đồng mạ thiếc 13/0.05mm, cấu tạo 13 dây hợp kim đồng- thiếc đường kính 0.05mm, chưa bện, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0140050A0B311000000U5/Dây đồng mạ thiếc 14/0.05mm, cấu tạo 14 dây hợp kim đồng- thiếc đường kính 0.05mm, chưa bện, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXS0150050A0B311000000U5/Dây đồng mạ thiếc 15/0.05mm, cấu tạo 15 dây hợp kim đồng- thiếc đường kính 0.05mm, chưa bện, chưa được cách điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082910: TXY0000051A1B2005000000/Dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.051mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082990: 12121879/Dây đồng mạ bạc SILVER PLATED COPPER WIRE 0.80 ANN (Tái xuất hàng lỗi từ mục 01, TK 106359396620/E11)/JP/XK
- Mã Hs 74082990: 13002905/Dây đồng ANNEALED COPPER WIRE SA0.495+-0.010 phi 0.495mm (Tái xuất hàng lỗi từ mục 23, TK 107334180110/E11)/JP/XK
- Mã Hs 74082990: 1540 0050V.N26/Lõi dây đồng chia thành cuộn nhỏ có phủ lớp silicone 1540 0050V (Kích thước 0.066mm*50, 000m)/VN/XK
- Mã Hs 74082990: 1540 0100V.N26/Lõi dây đồng chia thành cuộn nhỏ có phủ lớp silicone 1540 0100V (Kích thước 0.1mm*34000m)/VN/XK
- Mã Hs 74082990: 2SZ5F/Dây đồng bằng hợp kim đồng 14sq (32/223/0.05), nhà sx INTERWIRED.CO., LTD., hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74082990: 4153466/Dây bảo vệ tụ điện (bằng hợp kim đồng) 25+40 x 73 (Hàng mới 100%)/CZ/XK
- Mã Hs 74082990: 906-3000-811./Dây đồng, mạ thiếc, quy cách: TC 30AWG 1/0.254mm, 906-3000-811, đường kính: 0.254MM, chưa cách điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: 906-3400-811.FW/Dây đồng hợp kim, mạ thiếc, đường kính 0.16mm, 906-3400-811. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: 906-3415-811.FW/Dây đồng hợp kim mạ thiếc, đường kính 0.16mm, 906-3415-811. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: 906-3803-811./Dây đồng (mạ thiếc, quy cách: TAY 0.1 mm), 906-3803-811, đường kính 0.100mm, chưa cách điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: 906-4200-811./Dây đồng mạ thiếc, quy cách: 40AWG 1/0.064mm, 906-4200-811, đường kính: 0.064mm, chưa cách điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: 906-4301-811./Dây đồng (mạ thiếc, quy cách: TAY 0.06 +/-0.003 mm), 906-4301-811, đường kính 0.058mm, chưa cách điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: 906-4401-711./Dây đồng mạ thiếc, quy cách: 44AWG THC 1/0.051+-0.002mm, 906-4401-711, đường kính: 0.051mm, chưa cách điện. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: AF080-975/Cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh AF080-975/VN/XK
- Mã Hs 74082990: Băng dính chịu nhiệt (dạng cuộn) 081-A005-9087 W=110mm; (100m/cuộn*54cuộn, dùng cho sản phẩm dây kết nối; chất liệu nhựa PI; mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: CELL CONNECTOR 0.27/Dây kết nối các tấm pin năng lượng mặt trời (dây nối tấm pin), dạng cuộn, tròn, không phủ chất trợ hàn;TP lõi là đồng nguyên chất (80%~ 90 %) còn lại thiếc, KT:0.27mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: Cuộn dây đồng 0.25mm, KT: 0.25mm*1000M, chất liệu bằng hợp kim đồng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082990: Dây bằng hợp kim đồng dùng để dẫn điện- SPLICE RIBBON 4MM-BRASS OR. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74082990: Dây cắt bằng đồng (dùng cho máy cắt bằng dây) EDM Brass Wire - Hard1000N/mm2. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74082990: Dây đồng 083-0024-002 W=2.4mm; 100m/cuộn*1000cuộn dùng cho sản phẩm dây kết nối, chất liệu hợp kim đồng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: Dây đồng cắt dây 9000012250 B-EDM WIRE GMWT0.2-5-N (4PC=20KG=1PACK), Dùng cho máy CNC./JP/XK
- Mã Hs 74082990: Dây đồng hợp kim 083-0202-002-N (100m/cuộn*50cuộn, quy cách: W=2mm, dạng cuộn, dùng trong sản xuất dây kết nối, chất liệu dây đồng hợp kim) Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: Dây đồng hút thiếc CP-3015, được làm từ kim loại đồng hoặc phủ đồng có tính chất bám thiếc tốt, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74082990: Dây đồng trần phi 8mmm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: DVDE1887ZAX1-PIT/Cuộn dây đồng dùng cho máy ảnh kỹ thuật số/VN/XK
- Mã Hs 74082990: DVDE1888ZAX1-YAW/Cuộn dây đồng dùng cho máy ảnh kỹ thuật số/VN/XK
- Mã Hs 74082990: EP000775-0000/Cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh EP000775-0000/VN/XK
- Mã Hs 74082990: EP000812-0001/Cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh EP000812-0001/VN/XK
- Mã Hs 74082990: EP000817-0000/Cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh EP000817-0000/VN/XK
- Mã Hs 74082990: EP000837-0000/Cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh EP000837-0000/VN/XK
- Mã Hs 74082990: EP000841-0000/Cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh EP000841-0000/VN/XK
- Mã Hs 74082990: EP000955-0000/Cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh EP000955-0000/VN/XK
- Mã Hs 74082990: EP000959-0000/Cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh EP000959-0001/VN/XK
- Mã Hs 74082990: EP001026-0000/Cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh EP001026-0000/VN/XK
- Mã Hs 74082990: EP001115-0000/Cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh EP001115-0000/VN/XK
- Mã Hs 74082990: EP001209-0000/Cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh EP001209-0000/VN/XK
- Mã Hs 74082990: EP001324-0000/Cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh EP001324-0000/VN/XK
- Mã Hs 74082990: FC1-028032CU/Dây đồng dạng dẹt đã được bồi trên giấy. Kích thước:dày*rộng:0.028*0.32mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74082990: FC1-035030CU/Dây đồng dạng dẹt đã được bồi trên giấy. Kích thước:dày*rộng:0.035*0.3mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74082990: FC1-035032CU/Dây đồng dạng dẹt đã được bồi trên giấy. Kích thước:dày*rộng:0.035*0.32mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74082990: FC1-035050CU/Dây đồng dạng dẹt đã được bồi trên giấy. Kích thước:dày*rộng:0.035*0.5mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74082990: FC1-035070CU/Dây đồng dạng dẹt đã được bồi trên giấy. Kích thước:dày*rộng:0.035*0.7mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74082990: FC1-035080CU/Dây đồng dạng dẹt đã được bồi trên giấy. Kích thước:dày*rộng:0.035*0.8mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74082990: FC1-050030SN/Dây đồng dạng dẹt đã được bồi trên giấy. Kích thước:dày*rộng:0.05*0.3 mm. Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 74082990: FC1-050032SN/Dây đồng dạng dẹt đã được bồi trên giấy. Kích thước:dày*rộng:0.05*0.32mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74082990: FC1-050065SN/Dây đồng dạng dẹt đã được bồi trên giấy. Kích thước:dày*rộng:0.05*.0.65mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74082990: FC1-100034CU/Dây đồng dạng dẹt đã được bồi trên giấy. Kích thước:dày*rộng:0.1*0.34mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74082990: FC1-100160SN/Dây đồng dạng dẹt đã được bồi trên giấy. Kích thước:dày*rộng:0.1*1.6mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74082990: GCHY-031/Dây hàn bằng hợp kim đồng dùng để sản xuất tấm module năng lượng mặt trời, KT: 0.28 MM, Tái xuất toàn bộ dòng hàng 5 TK:107892416110/E21.Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74082990: N002129069P1.WO47027.RE00.WD0000/Cuộn dây đồng hình lò xo có lõi nhựa bên trong dài 400mm; P/N: N002129069P1.WO47027.RE00.WD0000; Cus PO 251968; REV:/VN/XK
- Mã Hs 74082990: N002129070P1.WO47028.RE00.WD0000/Cuộn dây đồng hình lò xo có lõi nhựa bên trong dài 400mm; P/N: N002129070P1.WO47028.RE00.WD0000; Cus PO 251968; REV:/VN/XK
- Mã Hs 74082990: P6513401/Cuộn dây đồng dùng sản xuất cuộn biến áp/VN/XK
- Mã Hs 74082990: PIT/Cuộn dây đồng dùng cho máy ảnh kỹ thuật số/VN/XK
- Mã Hs 74082990: S03001-A029-10/CỤM DÂY ĐỒNG TẠO TỪ TRƯỜNG QUAY, S03001-A029, SUB BOBBIN - 0.08 - 70, nsx Elensys Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: S03001-A129-2/CỤM VÒNG TẠO TỪ TRƯỜNG XOAY CÓ SỬ DỤNG VẬT LIỆU CHÍNH TỪ ĐỒNG, S03001-A129, SUB BOBBIN - 0.08 70 (Silincon), nsx Elensys Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: S03100-A006-6/CỤM VÒNG TẠO TỪ TRƯỜNG XOAY CÓ SỬ DỤNG VẬT LIỆU CHÍNH TỪ ĐỒNG, S03100-A006, SUB BOBBIN - STP35B (250, 0.08), nsx Elensys Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: S03100-A008-4/CỤM VÒNG TẠO TỪ TRƯỜNG XOAY CÓ SỬ DỤNG VẬT LIỆU CHÍNH TỪ ĐỒNG, S03100-A008, SUB BOBBIN - STP35A, 0.11, 100, nsx Elensys Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: S03100-A014-7/CỤM VÒNG TẠO TỪ TRƯỜNG XOAY CÓ SỬ DỤNG VẬT LIỆU CHÍNH TỪ ĐỒNG, S03100-A014, SUB BOBBIN - STP35E 0.12 72, nsx Elensys Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: S99004-A001-11/CỤM VÒNG TẠO TỪ TRƯỜNG XOAY CÓ SỬ DỤNG VẬT LIỆU CHÍNH TỪ ĐỒNG, S99004-A001, SUB BOBBIN - TOGO 55, nsx Elensys Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: SG3628245-001/Lõi dây bằng đồng YORISEN 7/0.14 SUS 12/0.14 NA/VN/XK
- Mã Hs 74082990: Thanh kim loại dùng để kiểm tra thông điện FAV-A25006-2 bằng đồng, kích thước:Phi 15x21mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: TV-DH1/Dây đồng đã phủ sơn màu đen (không phải là chất TH), TP lõi là đồng nguyên chất (80%~ 90 %) còn lại thiếc, dùng để hàn nối các tấm pin NL mặt trời, kích thước 4x0.45mm, dạng cuộn.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: TV-DH3/Dây đồng đã phủ sơn màu đen (không phải là chất TH), TP lõi là đồng nguyên chất (80%~ 90 %) còn lại thiếc, dùng để hàn nối các tấm pin NL mặt trời, kích thước 6x0.35mm, dạng cuộn.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74082990: YAW/Cuộn dây đồng dùng cho máy ảnh kỹ thuật số/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 74081120: 00109aw#&dây đồng tinh luyện dk 8.0 mm, chưa bọc vỏ cách điện, dùng sản xuất dây dẫn điện, hàng , có nhãn hàng hóa. mới 100%/ TH/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081120: Nvl 8mm#&dây đồng tinh luyện (hàm lượng trên 99.9%), dạng cuộn, đường kính 8mm, mặt cắt ngang 8mm, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081120: Dây đồng tinh luyện đường kính mặt cắt ngang 8.0 mm (hàm lượng đồng 99.90%), không tráng phủ các vật liệu khác, dùng cho việc sản xuất dây cáp điện, nhãn hiệu sei thai hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081120: Hcv005-m#&dây đồng tinh luyện (đường kính 8mm), hàng mới 100%/ TH/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081120: 1390-03612#&dây đồng đặc (solid) kích thước 20 awg, không có lớp cách điện và được mạ thiếc,hàng mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081120: Es8008110#&dây đồng tráng men không có dầu nối 1eaiw(n) 0.8mm; phụ kiên của môtơ- hàng mới 100 %--es8008110/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081120: Es8008111#&dây đồng tráng men không có dầu nối 1eaiw(n) 0.9mm; phụ kiên của môtơ- hàng mới 100 %--es8008111/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081120: Dong16#&dây đồng tinh luyện, có kích thước mặt cắt ngang 8mm - dùng trong dây chuyền kéo đồng - hàng mới 100%./ TH/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081120: Dây kim loại bằng đồng dùng cho máy cắt khuôn (pce=cuộn =1 kg)/wire 0.07mmapz(pm000112)/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081120: 1521001#&đồng tinh luyện có kích thước mặt cắt ngang tối đa 8mm(dạng dây), hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081120: Dây đồng bằng đồng tinh luyện có thành phần đồng 99.988%, không hiệu, kích thước mặt cắt ngang 8mm, astm b49 dùng để sản xuất dây cáp điện. nsx: guangdong jintian copper co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081120: Nvl ha - 8mm#&dây đồng tinh luyện (hàm lượng trên 99.9%), dạng cuộn, đường kính 8mm, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081130: K06014#&dây điện từ 0.11mm (chất liệu bằng đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081130: K06013#&dây điện từ 0.10mm (chất liệu bằng đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081130: K06037#&dây điện từ 0.075mm (chất liệu bằng đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081130: K06006#&dây điện từ 0.05mm(chất liệu bằng đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081130: K06009#&dây điện từ 0.07mm (chất liệu bằng đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081130: K06015#&dây điện từ 0.12mm (chất liệu bằng đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081130: K06016#&dây điện từ 0.13mm (chất liệu bằng đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081130: K06018#&dây điện từ 0.15mm (chất liệu bằng đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081130: K06005#&dây điện từ 0.045mm (chất liệu bằng đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081130: K06007#&dây điện từ 0.055mm(chất liệu bằng đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081130: K06011#&dây điện từ 0.085mm (chất liệu bằng đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081130: K06038#&dây điện từ 0.065mm (chất liệu bằng đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081130: K06113#&dây điện từ 0.210mm (chất liệu bằng đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081130: K06066#&dây điện từ 0.024mm (chất liệu bằng đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081130: K06039#&dây điện từ 0.032mm (chất liệu bằng đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081130: Dây dẫn điện nối đất(bar-a-1),bằng đồng tinh luyện,kích thước dài: 250mm,rộng: 60mm,dày: 12mm,nsx: domestic toolroom,dùng cho dây chuyền hàn xe ô tô,mới 100%/ IN/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: E11nc020#&dây đồng, phi 0.2mm, dùng để quấn động cơ điện/ e-wire (1uew 0.20). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: E11nc024#&dây đồng, phi 0.24mm, dùng để quấn động cơ điện/ e-wire (1uew 0.24). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: E11nc040#&dây đồng (phi 0.4mm, dùng để quấn động cơ điện)/e-wire(1uew 0.40). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: E81nc030#&dây đồng, phi 0.30mm, dùng để quấn động cơ điện/ e-wire (uew-f,155 (mw79) 0.30).hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Wire366#&dây đồng tráng men 1aiw 2.40 đặc tính dẫn điện;dùng để sx cuộn cảm/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Wire101#&dây đồng 2uew 0.08 đặc tính dẫn điện, dùng để sản xuất cuộn cảm/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 500050100450000#&dây đồng 1pew 0.60/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 500050103110000#&dây đồng 1pew 0.90/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Tpvl36#&dây đồng vc (bằng đồng tinh luyện, phi 0.18mm);2y1lsw0.08-k; hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: C13008024a#&dây đồng tinh luyện có mặt cắt ngang fi 0.6mm chưa phủ, chưa bọc dùng sx động cơ đồ nội thất.qzy-2/200. mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: C13008001a#&dây đồng tinh luyện có mặt cắt ngang fi 0.35mm chưa phủ, chưa bọc dùng sx động cơ đồ nội thất. mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: C13008003a#&dây đồng tinh luyện có mặt cắt ngang fi 0.50mm chưa phủ, chưa bọc dùng sx động cơ đồ nội thất. mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Ca02281-g634#&cụm dây đồng coil assy ca02281-g634/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 500050103130000#&dây đồng 1pew 1.10/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 500050103120000#&dây đồng 1pew 1.00/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Ep1nc030#&dây đồng, phi 0.30mm, dùng để quấn động cơ điện/ e-wire(cca) (1uew-f(qa-1) cca 0.30).hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Kzy7451112 b42#&thanh tiếp điện (kzy7451112 b42)/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Bpvn022#&dây đồng bằng đồng tinh luyện, 2uew đường kính 0.23mm lõi 1 sợi, code 6865014, mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Mci-mw-00128#&dây đồng nguyên chất được tráng men kích thước 9.0x1.2mm, epn: mci-mw-00128, dùng để lắp ráp cuộn cảm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: C13008002a#&dây đồng tinh luyện có mặt cắt ngang fi 0.45mm chưa phủ, chưa bọc dùng sx động cơ đồ nội thất. qzy-2/180. mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: D15-01341#&cuộn dây quấn fs09-a4 r0_coil_a bằng đồng, kt: 20x8 mm, kích thước mặt cắt ngang 8mm. dùng trong sản xuất bộ lọc. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 500050103090000#&dây đồng 1pew 0.80/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: E11nc021#&dây đồng, phi 0.21mm, dùng để quấn động cơ điện/ e-wire (1uew 0.21), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: E11nc028#&dây đồng, phi 0.28mm, dùng để quấn động cơ điện/ e-wire (1uew 0.28).hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 32-0003632-0#&dây đồng đã được cách điện, đường kính lõi dây 0.08mm dùng trong sx dây điện/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 32-0003630-0#&dây đồng đã được cách điện, đường kính lõi dây 0.05mm dùng trong sx dây điện/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: E11nc015#&dây đồng (phi 0.15mm, dùng để quấn động cơ điện)/ e-wire (1uew 0.15). mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: E31nc017#&dây đồng, kích cỡ: phi 0.17mm, dùng để quấn động cơ điện/ e-wire (1nypew 0.17). mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Exp-001224-01#&dây hút chì bằng hợp kim đồng_ solder wick,1812-5f,1.5m. hàng mới 100%/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 00534-34#&dây đồng #34 đk0.0063inch 00534-34, dùng để sản xuất van và cuộn cảm. hàng mới 100%./ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 00534-31#&dây đồng #31 đk0.0089inch 00534-31, dùng để sản xuất van và cuộn cảm. hàng mới 100%./ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 00534-72#&dây đồng #33.5 đk 0.0067inch 00534-72, dùng để sản xuất cuộn cảm. hàng mới 100%./ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 00534-27#&dây đồng #27 đk0.0142inch 00534-27, dùng để sản xuất van và cuộn cảm. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 00534-28#&dây đồng #28 đk 0.0126inch 00534-28, dùng để sản xuất cuộn cảm. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 00534-37#&dây đồng #37 đk 0.0045inch 00534-37, dùng để sản xuất van và cuộn cảm. hàng mới 100%./ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 00534-44#&dây đồng #44 đk 0.0022inch 00534-44, dùng để sản xuất cuộn cảm. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 00534-73#&dây đồng #29.5 đk0.0106inch00534-73, dùng để sản xuất cuộn cảm. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 00546-75#&dây đồng #29.5 đk0.0106inch 00546-75, dùng để sản xuất cuộn cảm. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 00534-78#&dây đồng #34.5 đk 0.0059inch 00534-78, dùng để sản xuất cuộn cảm. mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 00546-71#&dây đồng #25.5 đk0.0169inch 00546-71, dùng để sản xuất van và cuộn cảm. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 00546-76#&dây đồng #30.5 đk0.0095inch 00546-76, dùng để sản xuất cuộn cảm. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 00547-71#&dây đồng #34.5 awg 00547-71 (đ kính 0.0059inch), dùng để sản xuất cuộn cảm. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 00534-32#&dây đồng #32 đường kính 0.0088inch 00534-32, dùng để sản xuất cuộn cảm. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 00547-37#&dây đồng #37 đk0.0045inch 00547-37, dùng để sản xuất cuộn cảm. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Wire442#&dây đồng wire 1aiw-220-1 0.75mm(pewc); đặc tính dẫn điện; dùng để sx cuộn cảm/ TW/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Wire473#&dây đồng wire 1aiw-220 1.20mm(pewc) đặc tính dẫn điện; dùng để sx cuộn cảm/ TW/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Wire474#&dây đồng wire 1aiw-220 1.30mm(pewc) đặc tính dẫn điện; dùng để sx cuộn cảm/ TW/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Ybcd-07#&dây đồng của rotor assy 0.04d. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: E81nc024#&dây đồng, phi 0.24mm, dùng để quấn động cơ điện/ e-wire (uew-f,155 (mw79) 0.24). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 500050103070000#&dây đồng 1pew 0.70/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 3#&dây đồng (36awg; trong, xanh lá; phi:0.152 mm; dùng trong sản phẩm gia công bảng mạch tần số;1cuộn:1,000ft) hàng mới 100%/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: E11nc023#&dây đồng (phi 0.23mm, dùng để quấn động cơ điện)/ e-wire (1uew 0.23). mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: E61nc030#&dây đồng (kích cỡ: phi 0.3mm, để quấn động cơ điện)/ e-wire (1eiw 0.30). mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Codu-03#&conductor sbcu 0.035*0.32 dây đồng bằng đồng tinh luyện, có mặt cắt ngang nhỏ hơn 6mm. (hàng mới 100%)/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Dây đồng hút chì dùng để làm sạch mối hàn wire cp-3015 dùng trong sản xuất công nghiệp. hiệu taiyo electric. mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Conductor sbcu 0.035*0.32 160126 dây đồng bằng đồng tinh luyện, có mặt cắt ngang nhỏ hơn 6mm. (hàng mới 100%)/ KR/ 5 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Wire374#&dây đồng tráng men wire 1sb-clx1 0.23 tráng men polyamide-imide; hình tròn;dùng sx cuộn cảm/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: Wire441#&dây đồng wire 1aiw 2.50; đặc tính dẫn điện; dùng để sx cuộn cảm/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081190: 17#&copper wire round(dây đồng tròn)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Tys0001800aaba560000000-4.1um#&dây đồng tinh luyện mạ bạc, đường kính 1.8mm, độ dày lớp mạ 4.1um, chưa được cách điện, mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Tys0001130aaba560000000-5.4um#&dây đồng tinh luyện mạ bạc, đường kính 1.13mm, độ dày lớp mạ 5.4um, chưa được cách điện, mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: M10876a#&dây đồng mềm mạ bạc tansen 1/0.16 sa #34 us/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: M3541521c#&dây đồng mềm mạ bạc tansen 1/0.66 2.5 m sa s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Sn3#&dây đồng tinh luyện mạ bạc lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.275mm dùng sản xuất dây cáp, cáp kết nối và cáp truyền tín hiệu silver-coated copper wire, 10.302.00000113/ CN/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Sn1#&dây đồng tinh luyện mạ bạc lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.45mm dùng sản xuất dây cáp, cáp kết nối và cáp truyền tín hiệu silver-coated copper wire, 10.302.00000068/ CN/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: A2925295#&dây đồng mềm mạ bạc tansen 1/0.45 sa s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: A3197985#&dây đồng mềm mạ bạc tansen 1/0.48 sa/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: A3675428#&lõi dây bằng đồng tansen 1/0.61 sa s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: A3196508#&lõi dây bằng đồng tansen 1/0.96 sa s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: A4120150#&lõi dây bằng đồng tansen 1/1.09 sa s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: A2645836#&lõi dây bằng đồng tansen 1/2.07 sa s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Sn10#&dây đồng tinh luyện mạ bạc lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.14mm dùng sản xuất dây cáp, cáp kết nối và cáp truyền tín hiệu silver-plated copper wire, 10.302.00000084/ ZZ/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3082cm0710#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cu emaille d.0,710-0,724 gr.2 cl.c ml/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Oe4410121721#&dây đồng (dây điện từ) 1721/ wire mag, elec cop, 21, rnd (1lb = 0.4536 kg)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3082cm0800#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cuivre emaille d.0,800-0,813 gr.2 cl.c 200c ml (1 lbs = 0.4536 kg)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Ekd0920005#&dây đồng (dây điện từ) loại 59551 s12s1b/ wire copper (1 ft = 0.00968 kg)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Ekd020122#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cu emaille 22awg 16c (1 lbs = 0.4536 kg)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3083c00607#&dây đồng (dây điện từ) 3083c00607/ fil cu emaille d.0,607gr.3 cl.c (1lb = 0.4536 kg)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3082cm0643#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cuivre emaille d.0,643 gr.2 cl.c 200c ml (1 lbs = 0.4536 kg)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Oe4410121722#&dây đồng (dây điện từ) 1722/ wire mag, elec cop, 22, rnd (1lb = 0.4536 kg)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Oe4410101723#&dây đồng (dây điện từ)/ wire, mag, elec, cop (1 lb = 0.4536 kg)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3082cm0400#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cuivre emaille d.0,400-0,404 gr.2 cl.c 200c ml (1 lbs = 0.4536 kg)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Oe4410524203#&dây đồng (dây điện từ) 4203/ wire mag, elec cop, rect,.020 (1lb = 0.4536 kg)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3083c00511#&dây đồng (dây điện từ) 3083c00511/ fil cu emaille d.0,511gr.3 cl.c (1lb = 0.4536 kg)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3083c00643#&dây đồng (dây điện từ) 0643/ fil cu emaille d.0,643gr.3 cl.c/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3082cm1000#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cuivre emaille d.1,000 gr.2 cl.cml/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3083c00574#&dây đồng (dây điện từ) 3083c00574/ fil cu emaille d.0,574gr.3 cl.c/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Ekd020123#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cu emaille 23awg (1 lbs = 0.4536 kg)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Ekd020125#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cu emaille 25awg (1 lbs = 0.4536 kg)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Ekd020126#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cu emaille 26awg per j-w-1177/15 cl.220 t.m2 (1 lbs = 0.4536 kg)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Ekd020127#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cu emaille 27awg mw16c (1 lbs = 0.4536 kg)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Oe4000004116#&dây đồng (dây điện từ)/ wire,elec,uninsul,solid,16,c (1 mét = 13.8 gram)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 11598#&dây đồng tinh luyện mạ bạc, lõi đồng 1 sợi, đường kính 0.361 mm, mã 11598. mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Copper#&y0280j dây đồng mạ bạc 0.280mm, chưa bọc lớp cách điện, mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Copper#&y0400k dây đồng mạ bạc 0.400mm, chưa bọc lớp cách điện, mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Nllxte0191#&dây đồng mạ bạc, 756-0003-mk2.hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 100-0018-006#&dây đồng mạ bạc đường kính 0.45974 mm (ss1000018006), 1 lbs = 0,4536 kgm, 26,197.53 lbs = 11,883.2 kgm, hàng mới 100%/ ZZ/ 15 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: M10942a#&dây đồng mềm mạ bạc tansen 1/0.254 sa #30 us */ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 10-0101-013#&dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.416mm, chưa được cách điện, mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 10-0101-023#&dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.202mm, chưa được cách điện, mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 10-0101-045#&dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.203mm, chưa được cách điện, mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Ydts0361adzc#&dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.361mm, chưa được cách điện, mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 50-300-0123#&dây đồng (dây điện từ)/ cu wire 24 awg (19/36) ptfe (1 mét = 3.4 gram)/ GB/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 0100cab0012322#&dây đồng (dây điện từ) 2322/ fil emaille 0.850 t200g2 1032085055 (1m=0.00505kg)/ DE/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3051200100#&dây đồng (dây điện từ)/ fil resistif nikrothal n80 d.0,403 isole te40/ FR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 10355#&dây đồng tinh luyện mạ bạc dạng sợi sc001/0170-04, chưa có vỏ bọc cách điện, đường kính 0,17mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Ns18950#&dây đồng mềm mạ bạc (có đường kính không quá 28,28 mm) sa0.40/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Copper#&y0160e dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.16mm, chưa được cách điện, mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Copper#&y0335n dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.335mm, chưa được cách điện, mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Copper#&y0310k-s dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.31mm, chưa được cách điện, mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: M3200904b#&dây đồng mềm mạ bạc tansen 1/0.05 sa #44 suc/ LA/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3082h00670#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cuivre emaille d.0,670 gr.2 cl.h 180 c/ DE/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 0100cab0012240#&dây đồng (dây điện từ)/ fil emaille 0.800 t200g2 1032-0800-58-041 (1m=0.004474kg)/ DE/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Copper#&y0511k dây đồng mạ bạc 0.511mm, chưa bọc lớp cách điện, mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Copper#&y0410k-s dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.41mm, chưa được cách điện, mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: A2645810#&lõi dây bằng đồng tansen 1/1.50 sa s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3061he0160#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cuivre emaille ther. adhe. d.0,160 gr.1 cl.h/ CH/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3061he0250#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cu email.ther.adhe. d.0,250 gr.1 cl.h 180c/ CH/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3082c00315#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cuivre emaille d.0,315 gr.2 cl.c 220 c/ IT/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3082he0071#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cuivre emaille d.0,071 gr.2 cl.h etam./ IT/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3082he0335#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cuivre emaille d.0,335 gr.2 cl.h etam./ IT/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3082he0100#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cuivre emaille d.0,100 gr.2 cl.h etam./ IT/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 3082he0265#&dây đồng (dây điện từ)/ fil cuivre emaille d.0,265 gr.2 cl.h etam./ IT/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Copper#&t0813n/0.813 dây đồng mạ thiếc 0.813mm, chưa bọc lớp cách điện, mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Copper#&y0360g-s dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.36mm, chưa được cách điện, mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Copper#&y0200k-s dây đồng tinh luyện được mạ bạc, đường kính 0.20mm, chưa được cách điện, mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: Sn23#&dây đồng mạ bạc lõi đồng xoắn, đường kính 0.24mm, dùng sản xuất dây cáp, cáp kết nối và cáp truyền tín hiệu, silver-plated copper stranded wire, 10.302.00000040/ CN/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081910: 100-0018-117#&dây đồng mạ bạc (ss1000018117) đường kính 0.2667 mm, 1 lbs = 0,4536 kgm, 268.39 lbs = 121.74 kgm, hàng mới 100%/ ZZ/ 15 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Trs2.6#&dây đồng tinh luyện đường kính 2.6mm, dạng cuộn. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 10900032v#&dây đồng đỏ cứng bằng đồng tinh luyện, thành phần đồng (cu) 99.9+%, kích thước đường kính 2.6mm. hàng mới 100%/ TW/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: T063#&dây đồng tinh luyện cu01 (qc: 0.183mm * 30mm), , có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/ TW/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 4199998#&dây đồng mềm mạ thiếc tansen 1/3.26 ta #8 suc/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 00110aw#&dây đồng tinh luyện phi từ 0.5mm đến 5.9 mm chưa bọc vỏ cách điện dùng sản xuất dây dẫn điện, hàng , có nhãn hàng hóa. mới 100%/ JP/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Ch-mwi083-v#&dây đồng 3uew đường kính 0.11 mm/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Ch-mwi081-v#&dây đồng 3uew đường kính 0.10 mm/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Ch-mwi107-v#&dây đồng 3uew đường kính 0.19 mm/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Ch-mwi122-v#&dây đồng 3uew đường kính 0.26 mm/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Ch-mwi127-v#&dây đồng 3uew đường kính 0.28 mm/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Ch-mwi129-v#&dây đồng 3uew đường kính 0.29 mm/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Ch-mwi133-v#&dây đồng 3uew đường kính 0.32 mm/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Ch-mwi090-v#&dây đồng 3uew đường kính 0.13 mm/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Ch-mwi091-v#&dây đồng 3uew đường kính 0.13 mm/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Ch-mwi093-v#&dây đồng 3uew đường kính 0.14 mm/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Ch-mwi108-v#&dây đồng 3uew đường kính 0.19 mm/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Ch-mwi116-v#&dây đồng 3uew đường kính 0.23 mm/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Ch-mwi099-v#&dây đồng 3uew đường kính 0.16 mm/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Ch-mwi104-v#&dây đồng 3uew đường kính 0.18 mm/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: M2863207a#&dây dẫn (bằng đồng tinh luyện) bozai 1/2.6 h-csp(japan)/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Pcp027283000#&dây đồng tinh luyện 1ncx-f, kích thước mặt cắt ngang lớn nhất 0.10mm, chưa được phủ, mạ, tráng vàng hoặc bạc, dùng để sản xuất cảm biến góc, mới 100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Daydong#&dây đồng mạ thiếc, 0931-0016-0b80a1, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Gc-m001#&dây đồng tinh luyện dạng cuộn. kích thước 3ds-fh (bu) 0.055[d] mm. dùng để sản xuất cuộn cảm bản mạch fpcb. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: M3675451#&dây đồng bosen 1/2.6 hc(stec)/ TH/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Ulw602400-0020#&dây đồng tinh luyện, quy cách 80 mm, hàng mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 4803537#&dây đồng 1.2 mm (dùng để kết nối, bằng đồng tinh luyện, không được phủ, mạ hoặc tráng vàng hoặc bạc,hàng mới 100%)/ DE/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 3220100012#&dây đồng 2uew 0.10x45, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 3220100014#&dây đồng 2ustc 0.10x55, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 3220300062#&dây đồng 2uew 0.10mm*30p, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 61#&dây đồng 61-2-6030-052 (bằng đồng tinh luyện, không được phủ,mạ hay tráng vàng hoặc bạc, kích thước mặt cắt ngang không quá 6mm).thuộc tknk 106956689340/e31 ngày 20/02/2025.dòng hàng số 16/ TW/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Bhsrdo#&dây đồng mạ trắng tin copper wire 20/0.18ta/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: M0006379#&dây đồng mềm mạ thiếc tansen 1/0.18 ta s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 21-35c2-012n#&dây đồng đường kính 0.08''. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 21-35c2-018n#&dây đồng đường kính 0.04". hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 21-80c2-024n#&dây đồng đường kính 0.02". hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: M0242#&dây đồng tròn (đồng trần ủ) đường kính 0.9mm, bằng đồng tinh luyện (annealed round copper wire 0.9mm), mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Hjd00045d#&dây đồng tinh luyện dạng cuộn 3ds-lh0.045(d), đường kính: 0.045(mm). hàng mới 100%./ JP/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Nl-at30#&dây đồng nguyên chất. kích thước 0.05*120*7l=55mm mặt cắt ngang 2mm. dùng để dẫn điện cho công tắc điện. hàng mới 100 %/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Nl-bs25-04#&dây đồng nguyên chất: lead wire 6a 38mm. kích thước 0.05*102*7l=38mm mặt cắt ngang 2mm. dùng để dẫn điện cho công tắc điện. hàng mới 100 %/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Nl035#&dây đồng. hàng mới 100%, 1030077760/ CH/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Tyj0002600akbk000000000#&dây đồng tinh luyện đường kính 2.6mm, dạng cuộn. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Bhcopvn#&dây đồng cứng 2.6mm/ copper wire 2.6mm dia hard (làm từ đồng tinh luyện không tráng phủ hoặc mạ)./ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: X-so1a40ccw-1#&cuộn dây cuốn (coil ass'y) model x-so1a40ccw-1, bằng đồng, chưa được cắt dây và kiểm tra phân loại, dùng trong sản xuất máy ảnh điện thoại. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Z-so1a40-1#&cuộn dây cuốn (coil ass'y) model z-so1a40-1, bằng đồng, chưa được cắt dây và kiểm tra phân loại, dùng trong sản xuất máy ảnh điện thoại. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: X-so1a40cw-1#&cuộn dây cuốn (coil ass'y) model x-so1a40cw-1, bằng đồng, chưa được cắt dây và kiểm tra phân loại, dùng trong sản xuất máy ảnh điện thoại. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 4803463#&dây đồng 1 x 0,5 ul (bằng đồng tinh luyện, không được phủ, mạ hoặc tráng vàng hoặc bạc,dùng để kết nối, hàng mới 100%)/ IT/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: A4051017#&lõi dây bằng đồng multi 4/0.102 ta dpv/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: A4105003#&lõi dây bằng đồng multi 7/0.122 ta dpv/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 61w#&dây đồng pwlf8043 (bằng đồng tinh luyện, không được phủ,mạ hay tráng vàng hoặc bạc, kích thước mặt cắt ngang không quá 6mm)/ JP/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 2. hard copper 2.9#&đồng sợi 2,9 mm/ TH/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 21-80c1-022n#&dây đồng đường kính 0.027". hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 21-80c2-028n#&dây đồng đường kính 0.014". hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 302000260010#&dây đồng bằng đồng tinh luyện, có kích thước mặt cắt ngang 2.6mm, không tráng, phủ, mạ các loại vật liệu khác, 302000260010, mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Nl12#&dây đồng mạ chì, dạng cuộn pd cu wire 2.0mil(hsm) [3kft/spool], hàng mới 100%#&kr/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: X7t2-001#&dây đồng tinh luyện, đường kính 0.160mm, chưa được cách điện, mới 100%#&vn,7202ca0160/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Nvlsp01#&dây đồng 037773/. hàng mới 100%/ TW/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Cp wire *2#&lõi đồng, dài 3 cm, đường kính: 0.8mm, dùng để sản xuất cảm biến nhiệt, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Fw046#&dây đồng tinh luyện,dạng cuộn, kích thước: 1/0.08mm, dùng để sản xuất đầu kết nối, linh kiện đầu kết nối,906-4000-801/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Dây đồng đơn (bằng đồng tinh luyện) (os-k1151-b07p m.wire), dạng cuộn, đường kính: 0.65mm, dùng trong sản xuất van, mới 100%/ TW/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: W000176#&dây đồng ủ mềm đường kính 2.6mm- annealing copper wire 2.6mm, bằng đồng tinh luyện. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 52-008001-000#&dây đồng tinh luyện, phi 0.08mm, dùng trong sản xuất dây cáp điện, mới 100%./ ZZ/ 15 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 52-015501-000#&dây đồng tinh luyện, phi 0.155mm, dùng trong sản xuất dây cáp điện, mới 100%./ ZZ/ 15 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: K000005a#&dây đồng trần đường kính (2.0mm)/ cu wire (2.0).hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: K000006a#&dây đồng trần đường kính (2.6 mm)/ cu wire (2.6).hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Dây đồng trơn (từ đồng tinh luyện) dùng cho tiếp địa của hệ thống chống sét trong sân golf, đường kính: 4 mm, hàng mới 100%/ US/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: D.m.0c.2001025400002#&dây đồng tinh luyện, đường kính 0.254mm, chưa bọc lớp cách điện, mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: D.m.oc.2001047000001#&dây đồng tinh luyện, đường kính 0.470mm, chưa bọc lớp cách điện, mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Wir-0062-lf#&dây đồng awg28, 1ft = 0.3048met, 100ft/cuộn, 20 cuộn = 2,000.00ft = 609.60met. hàng mới 100%/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: A4066809#&lõi dây bằng đồng multi 7/0.102 ta dpv/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Xr0000093297#&dây đồng 1peuw3.2mm/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Sa000454#&lõi dây bằng đồng (1)/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 3261900551#&dây điện uew-df3 0.55 (dây đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 3261900321#&dây điện từ sp3uew 0.032 (dây đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 3261900903#&dây điện từ sp3uew 0.09 (dây đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 3261901103#&dây điện từ sp3uew 0.11 (dây đồng, là linh kiện dùng cho lắp ráp rơ le)/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Tincoatedannealedcopperwirehitachi080#&dây đồng tinh luyện được mạ thiếc có đường kính 0,80mm/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Dây đồng/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Cuộn dây đồng, nhãn hiệu essex, (phi 0.65mm x l31.41m) - enamelled copper wire (aiw 0.65mm) - hàng mẫu phục vụ nghiên cứu, phát triển sản phẩm, mới 100%./ MY/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Nw109#&dây đồng,dạng cuộn, od:0.45mm,906-2603-801/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Atc0160-0007#&dây đồng tinh luyện đã mạ thiếc, đường kính 0.16mm, chưa được cách điện, mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Itd00390/hh#&dây đồng tinh luyện đường kính 0.2mm(không tráng phủ) chưa bọc lớp cách điện, dùng trong quá trình sản xuất đèn trang trí. hàng mới 100%/ ZZ/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 4179818#&dây đồng mềm mạ thiếc tansen 1/0.04 ta/ LA/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: G19hv00006#&dây đồng bằng đồng tinh luyện dùng để nối các mạch điện trên chip với mạch trên đế chip, 0.8mil aupd-cu wire,kích thước 0.8mil hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Nk_chda#&dây đồng có kích thước mặt cắt ngang phi 2mm, bằng đồng tinh luyện/ TW/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Png 58#&dây nẹp trai/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Pcp027286000#&dây đồng 1ncx-f 0.13mm. hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Dd016#&dây đồng bằng đồng tinh luyện, có kích thước mặt cắt ngang 1.6mm. không tráng, phủ, mạ các loại vật liệu khác.mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 0071#&0071-dây kim tuyến(bằng đồng tinh luyện,phi 0.25+-15%mm)c51-745107,npl sản xuất loa, hàng mới 100%/ TW/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 11.7#&dây đồng tinh luyện dạng cuộn loại esw for swh,nhiều sợi,kt mặt cắt ngang tối đa không quá 0.160mm. nvl dùng gia công dây kn t/nghe cho máy t/thính và máy móc điện tử. hàng mới 100%/ DK/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: D3650000863#&dây đồng dùng cho sản xuất cuộn dây điện từ,đường kính lõi 0.06* 7(mm). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: D3650000858#&dây đồng dùng cho sản xuất cuộn dây điện từ,đường kính lõi 0.08*7 (mm). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: D3650000861#&dây đồng dùng cho sản xuất cuộn dây điện từ,đường kính lõi 0.07 x 7(mm). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: D3650000862#&dây đồng dùng cho sản xuất cuộn dây điện từ,đường kính lõi 0.08 x 11 (mm). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: D3650000859#&dây đồng dùng cho sản xuất cuộn dây điện từ,đường kính lõi 0.05x 6(mm). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 22-xxxx-0276#&dây đồng bọc nhựa. hàng mới 100%/ MX/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 21-35c2-x38n#&dây đồng đường kính 0.125mm. hàng mới 100%/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 10.3#&dây đồng tinh luyện dạng cuộn loại cpt, 1 sợi đơn, kt mặt cắt ngang tối đa không quá 0.160mm. nvl dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. hàng mới 100%/ DK/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 10.2#&dây đồng tinh luyện dạng cuộn loại cpt, nhiều sợi, kt mặt cắt ngang tối đa không quá 0.160mm. nvl dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. hàng mới 100%/ DK/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 10.7#&dây đồng tinh luyện dạng cuộn loại esw, nhiều sợi, kt mặt cắt ngang tối đa không quá 0.160mm. nvl dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. hàng mới 100%/ DK/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 10.8#&dây đồng tinh luyện dạng cuộn loại esw, 1 sợi đơn, kt mặt cắt ngang tối đa không quá 0.160mm. nvl dùng gia công dây kết nối tai nghe cho máy trợ thính và máy móc điện tử. hàng mới 100%/ DK/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 0077#&0077-dây đồng (đồng tinh luyện, phi 0.08mm) m36-760066, npl sản xuất loa,hàng mới 100%/ JP/ 10 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 52-055301-000#&dây đồng tinh luyện, phi 0.553mm, dùng trong sản xuất dây cáp điện, mới 100%/ ZZ/ 15 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 52-102001-000#&dây đồng tinh luyện, phi 1.02mm, dùng trong sản xuất dây cáp điện, mới 100%/ ZZ/ 15 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: C2821874#&đồng dây 2.6mm cứng bosen 1/2.6 hc/ TH/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 52-024501-000#&dây đồng tinh luyện, phi 0.245mm, dùng trong sản xuất dây cáp điện, mới 100%/ ZZ/ 15 % Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 22-xxxx-0150#&dây đồng bọc nhựa. hàng mới 100%/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Damdpew130#&dây đồng dùng để quấn quanh bobbin dùng cho thiết bị lọc tiếng ồn enamelled copper wire pew(1) phi 1.3, mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Damdpew150#&dây đồng dùng để quấn quanh bobbin dùng cho thiết bị lọc tiếng ồn enamelled copper wire pew(1) phi 1.5 (kl: 935.188kgm), mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Damdaieiw140#&dây đồng dùng để quấn quanh bobbin dùng cho thiết bị lọc tiếng ồn enamelled copper wire ai-eiw(1) phi 1.4, mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Damduew090#&dây đồng dùng để quấn quanh bobbin dùng cho thiết bị lọc tiếng ồn enamelled copper wire uew(1) phi 0.9, mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Damdpew170#&dây đồng dùng để quấn quanh bobbin dùng cho thiết bị lọc tiếng ồn enamelled copper wire pew(1) phi 1.7, mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Ct-1#&dây đồng (0.1 mm) (wire 2uew d0.10). đường kính lõi 0.1mm. dùng để sản xuất công tắc điện. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Dây đồng dẫn nhiệt (bằng đồng tinh luyện), chiều dài 150m, dùng cho máy bắt vít tự động (hàng mới 100%)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: A3687977#&lõi dây bằng đồng multi 4/0.082 ta dpv/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Iai-1spewn011#&dây đồng magnet wire 1spewn fi 0.11. mới 100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 4175414#&dây đồng 0,6/80/7 (dùng làm dây dẫn trong sản xuất tụ điện, hàng mới 100%)/ CZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 4175413#&dây đồng 0,6/67/7 (dùng để sản xuất tụ điện, hàng mới 100%)/ CZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 4800117#&dây đồng, mạ thiếc 0,8 (bằng đồng tinh luyện, không được phủ, mạ hoặc tráng vàng hoặc bạc,dùng để kết nối, hàng mới 100%)/ DE/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 4803002#&dây đồng 0,6 (bằng đồng tinh luyện, không được phủ, mạ hoặc tráng vàng hoặc bạc,dùng để kết nối, hàng mới 100%)/ DE/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 4800118#&dây đồng, mạ thiếc 1,0 (bằng đồng tinh luyện, không được phủ, mạ hoặc tráng vàng hoặc bạc,dùng để kết nối, hàng mới 100%)/ DE/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: Q04#&dây đồng 0.09mm 2uew (không bọc nhựa, dạng cuộn)/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: (2uew) 1.00 mm n-b ofc#&dây đồng đơn dạng cuộn, bằng đồng tinh luyện, có phủ một lớp men cách điện, kích thước mặt cắt ngang 1mm, dùng để quấn quanh lõi từ, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 2uew0.90mmn-b(ofc)#&dây đồng đơn dạng cuộn,bằng đồng tinh luyện, có phủ một lớp men cách điện,kích thước mặt cắt ngang 0.9mm, dùng để quấn quanh lõi từ, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74081990: 52-012001-000#&dây đồng tinh luyện, phi 0.12mm, dùng trong sản xuất dây cáp điện, mới 100%/ ZZ/ 15 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 590199495#&dây đồng làm từ hợp kim đồng kẽm, dùng làm chân giắc nối, mã 0590199495 (z-412) c2600w-3/4h, kích thước 0.5x0.5mm. hàng mới 100% 0590199495/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 590199475#&dây đồng làm từ hợp kim đồng kẽm, dùng làm chân giắc nối, mã 0590199475 (z-409) c2600w-3/4h, kích thước 0.5x0.5mm. hàng mới 100% 0590199475/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 12-1#&hợp kim đồng kẽm (đồng thau) dạng dây, hàng mới 100%, công dụng: nguyên liệu sản xuất đinh tán các loại/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: .#&dây đục lỗ d1.0x400, dây đồng dạng sợi, chất liệu hợp kim đồng thau, dùng cho máy khoan lỗ edm, hãng xiezhen, mới 100%, 1 ống = 100 pcs#&cn/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 11#&dây hợp kim đồng kẽm (cu:65%, zn:35%)(metal wire for finished zipper), hàng mới 100%/ KR/ 3 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Dây đồng hợp kim - đồng thau (đồng, chì, sắt, kẽm) dạng cuộn, dùng để cố định cước bàn chải đánh răng/ copper wire 1.3*0.25mm. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 42002-0001800#&dây hợp kim đồng kẽm dẫn điện của điều khiển, kt:5.5x5.5x0.6 mm (jumper wire), hàng mới 100%,pn:42002-0001800/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 140-06500-04001#&dây đồng bằng hợp kim đồng - kẽm, đường kính dây 0.4mm, chiều dài 65mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 141-00099-12101#&dây đồng bằng hợp kim đồng - kẽm, dạng cuộn, đường kính dây 0.21mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 141-00199-14001#&dây đồng bằng hợp kim đồng - kẽm, dạng cuộn, đường kính dây 0.40mm, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Dây đồng brass cuzn40 900n 0.20mm p5 5kg (hợp kim đồng - kẽm)/ hbm03266aaj02. hàng mới 100%/ VN/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Cuộn dây điện cực bằng đồng (cu60%/zn40% không có bọc/phủ chất trợ dung bên ngoài/không có lõi bằng chất trợ dung 10kg/cuộn, 2 cuộn/gói), mới 100%, code: gmwt0.2-10-n/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Daycat250#&cuộn dây điện cực bằng đồng (cu60%/zn40% không có bọc/phủ chất trợ dung bên ngoài/không có lõi bằng chất trợ dung, 20kg/cuộn), mới 100%, code: gmwt0.25-20-n/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Dây hợp kim đồng thau, trong đó hàm lượng kẽm 35%, dùng cắm sợi bàn chải đánh răng. quy cách 1.4mm x 0.25mm (đường kính 0.25mm)/ IN/ 3 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 1000083#&dây đồng thau 60/40, 1.25mm, super-soft (hợp kim đồng kẽm),(kiểu đóng gói din630).hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Mw015mjcc#&dây đồng 2aiw-s 0.32. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Mw014mjcc#&dây đồng 2aiw-s 0.35. hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Dây cắt bằng hợp kim đồng kẽm 0.25mm tsubame plus[250 p5-6] (6kg/cuộn), dài 11,500m, hiệu sodick,phụ tùng của máy gia công khuôn mẫu, hàng mới 100%.#&jp/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: C273w3061d-n01#&dây đồng (hợp kim đồng kẽm (đồng thau), sản xuất trục dẫn hướng - đk lõi: 3.06 mm) - c273w3061d, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: C273w2601c-n01#&dây đồng (hợp kim đồng (đồng thau), sản xuất trục dẫn hướng, đk lõi: 2.6 mm) - c273w2601c. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: .#&dây đồng, đường kính 0.25mm (chất liệu bằng đồng thau, dùng làm dây cắt trong gia công kim loại, quy cách 5kg/cuộn, hàng mới 100%)/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 3#&sum-02217 dây đồng bằng hợp kim đồng kẽm loại một lỗ, dạng cuộn cắt thành dây, kích thước 0.4*400mm, dùng làm điện cực. mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 3#&sum-02301 dây cắt bằng hợp kim đồng kẽm tsubame plus 200 p5-6 (6 kg/cuộn). mới 100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: A0201049#&dây cắt bằng hợp kim đồng kẽm tsubame plus 200 p20-20 (20kg/cuộn)/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 32511200021#&dây cắt bằng hợp kim đồng kẽm [ap 070 p5rk-20000] (2kg/cuộn), phụ tùng của máy gia công khuôn mẫu/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Dây đồng edm (bằng hợp kim đồng - kẽm, tp: cu:60%+zn:40%, đường kính 0.25mm, độ bền kéo: 1000n/sq.mm, 5kg/cuộn, 4 cuộn/gói, nhãn hiệu: misumi) gmwt0.25-5-n (diencuc.gmwt0.25-5)/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Shhjt01-001#&hợp kim đồng kẽm dạng dây,đường kính 12 mm,cu>=57%; fe=<0.5%; sn=<0.5%; pb=<2.5%, sx bằng pp kéo. nsx: vina copper,hàng mới 100%, 301340032/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Day cat#&dây đồng thau 0.20hp5, chất liệu: đồng và kẽm, đường kính 0.2mm, 5kgs/spool, dùng cho máy cắt dây edm, gia công chi tiết cơ khí. hàng mới 100% (phụ tùng thay thế)/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: .#&sw04-022351-004#&dây đồng, chất liệu đồng thau mạ kẽm, 0.07mm*20000m/cuộn, mới 100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Z0000002-437626#&dây đồng edm(bằng hợp kim đồng-kẽm, thành phần: cu:60% + zn:40%, đường kính 0.25mm, độ bền kéo: 950-1100n/sq.mm, 5kg/ cuộn),xuất xứ china-chn. mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: F1003#&dây đồng (hợp kim đồng - h65/35: 5yzip wire-bw65l70yz5,nguyên liệu dùng trong sx dây kéo, hàng mới 100%)/ ID/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Dây đồng dùng cho máy cắt dây, bằng hợp kim đồng kẽm, dạng cuộn, đường kính 0.25mm, 5kgm/cuộn, nsx: yosun metal industrial co.,ltd, mới 100%/ TW/ 3 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 952103#&đồng thau - copper wire 0.7 mm (soft wire); hàng mới 100%, phục vụ sản xuất (m.952103)/ TH/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Daydo002#&dây đồng thau 0.25hp5. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 1000001#&dây đồng thau 63/37, 1.25mm (hợp kim đồng kẽm),(kiểu đóng gói octabin). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 1000003#&dây đồng thau 60/40, 1.25mm (hợp kim đồng kẽm),(kiểu đóng gói octabin).hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Npl10014#&dây đồng hợp kim (hợp kim đồng - kẽm), dùng để sản xuất nguồn điện, hàng mới 100%, p/n:106-00024-00/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Vss-251225-02-04#&dây đồng thau 0.20mm (bolinebrass-0.20mm/5kg)(dùng cho máy gia công kim loại), hàng mới 100%/ DE/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Cc-200#&dây đồng edm (dây đồng hợp kim cu60/zn40 dùng làm dây cắt, đường kính 0.25mm, độ bền kéo: 900n/sq.mm, nhãn hiệu: misumi) gmwt0.25-5-n-fr-1, hàng mới 100%, mã qlnb-65216000012341/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Dong det 2.2x1.1#&dây đồng hợp kim với kẽm dạng dẹt kích thước 2.2x1.1mm, cu= 69.68%; zn= 30.28%/ TW/ 3 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 42002-0001880#&dây hợp kim đồng kẽm dẫn điện của điều khiển, kt:dài 90mm x phi 60mm, (jumper wire), hàng mới 100%,pn:42002-0001880/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Tb00817#&cuộn dây điện cực bằng đồng (cu60%/zn40% không có bọc/phủ chất trợ dung bên ngoài/không có lõi bằng chất trợ dung, 20kg/cuộn), mới 100%, code: gmwt0.2-20-n (phụ tùng thay thế)/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Daydongchoi#&dây đồng bằng hợp kim đồng-kẽm, dùng làm chổi vệ sinh, qui cách 0.8mm, , mới 100%/ CN/ 3 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Dây bằng hợp kim đồng kẽm 0.15mm tsubame hq p[150 p5-3] (3kg/cuộn), dài 19,500m, hiệu sodick, phụ tùng của máy gia công khuôn mẫu, hàng mới 100%. (dvt1=cuộn) code: j58482a/ JP/ 3 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 648800085#&dây đồng làm từ hợp kim đồng kẽm, dùng làm chân giắc nối, mã 648800085 c2600w-3/4h, kích thước 0.6xl. hàng mới 100%. 0648800085/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: 218300132#&đầu nối dây điện bằng đồng thau, công suất 5a, (1 bịch = 0.1kg)/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: J13077a#&dây cắt bằng hợp kim đồng kẽm 0.25mm tsubame plus[250 p5-6] (6kg/cuộn), dài 11,500m, hiệu sodick,phụ tùng của máy gia công khuôn mẫu, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Hnatdc#&dây đồng brass 60/40 900n 0.25mm p5 5kg (hợp kim đồng - kẽm). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: E00101119#&dây đồng thau 0.20mm (alpenx-h20/10kg)(đồng hợp kim, đồng 59 - 63%, kẽm: 37 - 41%) (10kg/cuộn), sử dụng cho máy cnc. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Th/5met0340300#&dây đồng thau 0.20mm (bolinet-0.20mm/5kg)(dùng cho máy gia công kim loại), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: M37819#&dây hợp kim đồng -kẽm (đồng thau)- size:1.52 x 0.25mm- brass wire(copper: 65% - zinc: 35%), dùng treo vỉ bàn chải đánh răng, hàng mới 100%/ IN/ 3 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Tlor-b0153#&dây cắt bằng hợp kim đồng kẽm 0.2mm tsubame plus[200 p5-6] (6kg/cuộn), phụ tùng của máy gia công khuôn mẫu/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Rm01-003181#&dây cắt bằng hợp kim đồng kẽm 0.2mm tsubame plus[200 p5-6] (6kg/cuộn), dài 22,000m, hiệu sodick, phụ tùng của máy gia công khuôn mẫu, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Eejm2208007v#&dây đồng thau 0.20mm (alpenz-h20/5kg)(dùng cho máy gia công kim loại), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Tsubame plus 200 p5-6s#&dây cắt bằng hợp kim đồng kẽm 0.2mm tsubame plus[200 p5-6] (6kg/cuộn), dài 22,000m, hiệu sodick, phụ tùng của máy gia công khuôn mẫu/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: K3210019002#&đồng thau f5. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082100: Tlor-a1873#&dây đồng thau 0.25mm (alpenz-h25/5kg)/ DE/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: M15115#&dây hợp kim đồng-nickel tansen 1/0.160 cn15w s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: M15206#&dây hợp kim đồng-nickel tansen 1/0.140 cn10w s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: M14886#&dây hợp kim đồng-nickel tansen 1/0.140 cn49w s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: M15305#&dây hợp kim đồng-nickel tansen 1/0.200 cn5w s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: M14993#&dây hợp kim đồng-nickel tansen 1/0.140 cn30w s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: 0015099#&dây hợp kim đồng-nickel tansen 1/0.140 cn15w s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: 0014852#&dây hợp kim đồng-nickel tansen 1/0.110 cn49w s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: 0015206#&dây hợp kim đồng-nickel tansen 1/0.140 cn10w s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: 0014993#&dây hợp kim đồng-nickel tansen 1/0.140 cn30w s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: 0015016#&dây hợp kim đồng-nickel tansen 1/0.160 cn30w s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: Npl52#&dây hợp kim đồng-niken-kẽm, trong đó hàm lượng niken là 9-12.5(%), dạng cuộn (12 đến 13kg/cuộn). quy cách 1.3mm x 0.25mm/ IN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: M15289#&dây hợp kim đồng-nickel tansen 1/0.160 cn5w s/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: M0006#&dây đồng mạ niken (đk: 0.6mm) (nickel plated copper wire), dùng làm lõi dây điện, mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: M0004#&dây đồng nickel (copper-nickel wire) (đk: 0.50mm), làm dây điện trở tỏa nhiệt, mới 100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: M0084#&dây đồng hợp kim đã kéo thành sợi và tráng men thiếc 1505 90100185vb, đường kính 0.185mm/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: M0269#&dây đồng hợp kim đã kéo thành sợi mạ niken (nickel plated copper wire 1505a 9190018v)/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: M0291#&dây đồng hợp kim đã kéo thành sợi mạ niken nickel plated copper wire 15119190090v, đường kính 0.9mm/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: M0585#&lõi dây đồng chía thành cuộn nhỏ có phủ lớp silicone (silicone coating copper wire 1541a-0100), đường kính 0.1mm/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: Vi-jwr-x-05-e#&dây điện nhảy bằng đồng mạ niken kích thước d0.5mm dùng để nối mối hàn(vi-jwr-x-05-e)/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: N028#&dây đồng nhiều sợi bằng hợp kim đồng niken, cắt rời 4cm (truyền nhiệt để đóng ngắt tự động). mới 100%./ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: .#&dây hợp kim đồng niken, dùng cho máy cắt dây edm, dùng để cắt các chi tiết có độ dày lớn, chưa tráng phủ mạ, kích thước:phi 0.25mm, hàng mới 100%, p/n:580-f161154/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: Kit-105#&dây đồng tráng men, bằng hợp kim đồng-niken, dạng cuộn, đường kính lõi 0.35mm, dùng trong mô tơ của dụng cụ điện 6530371, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: 310-10009-0003#&vòng đồng kích thước: 1.0*0.35mm, dùng làm vòng chốt hãm ở 2 đầu dây tai nghe, 260m/1 cuộn, không ren,mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082200: Vl8#&dây chảy (ag+cu+zn, dây dẫn điện trong ruột cầu chì, đường kính 4,0mm. hàng mới 100%)/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: Dây râu loa bằng hợp kim đồng - thiếc (đồng thanh, không chứa niken và kẽm), dùng để dẫn nguồn điện kết nối với củ loa, dùng trong sx, nsx: bincheng, mới 100%.tk 107813796860-mục 13/ CN/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: 410007-000011#&dây râu loa bằng hợp kim đồng - thiếc (đồng thanh,không chứa niken và kẽm), dùng để dẫn nguồn điện kết nối với củ loa, đường kính 1mm,dài 60mm, dùng trong sx,nsx:yufu,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: 410007-000021#&dây râu loa bằng hợp kim đồng-thiếc (đồng thanh,không chứa niken và kẽm) dùng để dẫn nguồn điện kết nối với củ loa, đường kính 1,8mm, dài 90mm, dùng trong sx, nsx: xingsheng, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: 410007-000031#&dây râu loa bằng hợp kim đồng - thiếc (đồng thanh, không chứa niken và kẽm), để dẫn nguồn điện kết nối với củ loa, đường kính 1mm, dài 60mm, dùng trong sx, nsx: xingsheng, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: M2227460b#&dây đồng mạ thiếc (bằng hợp kim đồng) tansen 1/0.05 tat3 suc */ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: M2007490#&dây đồng mềm mạ thiếc tansen 1/0.1 tat3 s */ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: 05-vyg0000002#&dây đồng hợp kim mạ thiếc kích thước 30# 19/0.06tc-dh, dùng trong sản xuất dây cáp, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: C5191wh010#&dây đồng hợp kim c5191w h 0.10mm (loại hợp kim đồng thiếc, đường kính 0.10mm)/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: C5191wh080#&dây đồng hợp kim c5191w h 0.80mm (loại hợp kim đồng thiếc, đường kính 0.80mm)/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: M1891688a#&dây hợp kim đồng cứng và thiếc, mạ thiếc (bằng hợp kim đồng) tansen 1/0.08 tht3 s */ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: 43-090054-00g#&dây đồng hợp kim mạ thiếc, đường kính 1.0 mm, dùng làm dây nối đất của mạch tích hợp, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: 43-090055-00g#&dây đồng hợp kim mạ thiếc, kích thước 0.6mm, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: Dth-2#&dây đồng bằng hợp kim đồng thiếc (99,9% đồng 0,1% thiếc), mặt cắt ngang của dây tối đa 0.6mm, mới 100%, 0.51kg=12000pcs. mã 2101thh00015/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: 10260000816#&dây đồng hình chữ u, đường kính 0.8mm dùng để dẫn điện cho bản mạch, mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: Lxna0074#&dây đồng hợp kim (hợp kim đồng - thiếc), 312-0041-la0.hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: Ch023#&dây đồng tráng mạ thiếc. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: Nllxte0182#&dây đồng bằng hợp kim đồng-thiếc, đường kính 0.12mm.756-0012-mk3.hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: Gcswt-dd001#&sy31900025#&dây đồng mạ thiếc (từ hợp kim đồng - thiếc), đường kính mặt cắt 0.08mm, chưa bọc lớp cách điện, dùng trong sản xuất sạc điện thoại, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: 51-008001-000#&dây đồng mạ thiếc, phi 0.08mm, dùng trong sản xuất dây cáp điện, mới 100%/ ZZ/ 5 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: 3021010060ha#&dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.06mm, chưa bọc lớp cách điện, 3021010060ha, mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: M6569#&dây đồng mềm mạ thiếc tansen 0.8mm ta/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: 3944774#&dây hợp kim đồng cứng và thiếc, mạ thiếc tansen 0.11*1 hct7(ft0515)/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: Sxxk-dd001#&sy31900016#&dây đồng mạ thiếc (từ hợp kim đồng - thiếc), đường kính mặt cắt 0.08mm, chưa bọc lớp cách điện, dùng cho sản xuất thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: M3197589#&dây hợp kim đồng cứng và thiếc, mạ thiếc tansen 1/0.05 tht3/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: A2924538#&lõi dây bằng đồng tansen 1/0.025 tht3 s (số lượng đúng: 93,834 kgm, trị giá hóa đơn đúng: 9499,9400 usd)/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: A2401305b#&lõi dây bằng đồng tansen 1/0.03 tat3/ LA/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: D.m.0c.1001020000001#&dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.2mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: Daydongmathiec#&dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.16mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, dùng để sx dây cáp điện mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: Ns19214#&dây hợp kim đồng cứng và thiếc, mạ thiếc tansen 1/0.04 tht3/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: M6288a#&dây đồng mềm mạ thiếc (bằng hợp kim đồng) tansen 0.08mm ta #40 c/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: 51-012001-000#&dây đồng mạ thiếc, phi 0.12mm, dùng trong sản xuất dây cáp điện, mới 100%/ ZZ/ 5 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: 51-010001-000#&dây đồng mạ thiếc, phi 0.10mm, dùng trong sản xuất dây cáp điện, mới 100%/ ZZ/ 5 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: Copper#&t0080n dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.08mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: M3546439a#&dây đồng mềm mạ thiếc (bằng hợp kim đồng) tansen 1/0.05 ta #44 suc/ LA/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: 51-016001-003#&dây đồng mạ thiếc, phi 0.16mm, dùng trong sản xuất dây cáp điện, mới 100%/ ZZ/ 5 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: Hfr-np0.64x0.64#&dây đồng mạ thiếc, mặt cắt vuông 0.64x0.64mm - square wire - hfr-np0.64x0.64-; hàng chuyển mđsd nội bộ theo mục: 2 tk: 105707590440/e11 ngày 09/09/2023/ JP/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: A2924520b#&dây hợp kim đồng cứng mạ thiếc tansen 1/0.025 tht3 denki (số lượng đúng: 11,431 kgm, trị giá hóa đơn đúng: 2177,2100 usd)/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: 27-0002298-0#&dây đồng 2 lõi song song mạ thiếc, đường kính sợi 0.06 mm, chưa cách điện, dùng trong sx dây điện. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: 27-0000006-0#&dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.05mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: C5191w-hdk0.5#&dây đồng hợp kim c5191w-h, đường kính dây 0.50mm, dùng sản xuất lò xo, mới 100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: Vn-jumper pc#&20336-001190a000#dây đồng mạ thiếc đường kính 0.8mm, dài 10cm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: Vn-jumper kg#&20336-001200a000#dây đồng mạ thiếc đường kính 0.5mm. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: Nl-011-m#&dây đồng hợp kim thiếc, đường kính 0.06mm, dùng làm lõi dây cáp (tc-01-0060)/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: Copper#&t0404c dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.404mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: Copper#&t0120n dây đồng mạ thiếc, đường kính 0.12mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: D190s26avb#&cuộn dây chân pin bằng hợp kim đồng thiếc (dài 0.64*rộng 0.64mm) - d190s26avb - linh kiện sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082910: 27-0000014-0#&dây đồng mạ thiếc đường kính 0.08mm, bằng hợp kim đồng- thiếc, chưa được cách điện, mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 869-0015-001#&cuộn dây đồng (140 micron) (1roll=160km),140 micron wire saw spool-160km(rohs). hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 869-0015-002#&cuộn dây đồng (140 micron) (1roll=60km), 140 micron wire saw spool-60km(rohs). hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Sh0028#&lõi dây điện trở đốt nóng resistance wire (dây hợp kim đồng-niken-crom) gcn15w 0.10, điện áp 15w 0.10a, (nguyên liệu sản xuất sản phẩm đệm sưởi trong gia dụng), hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 2093750349#&dây đồng (e180) m76-002-0.05-au(0.05phie180), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Bhcophk#&dây đồng cứng 2.6h sn-pv (dùng để sản xuất bộ dây điện xe hơi).mới 100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Nlvs0023#&dây hợp kim đồng dùng để sản xuất tấm module năng lượng mặt trời, kích thước 0.35*7 (mm), busbar ribbon, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Rm049#&dây đồng beryli c5210r-h (0.1x4mm) - 91w74/ nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ. hàng mới 100%/ phosphor bronze strip/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 3100018631#&dây đồng hợp kim d0.114 mới 100%; code:3100018631/ CN/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 3100018622#&dây đồng d0.130 mới 100%; code:3100018622/ CN/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Sb-dh3#&dây đồng đã được tráng phủ thiếc(thành phần đồng nguyên chất 80%~ 90 %, còn lại thiếc),dùng để hàn nối các tấm pin năng lượng mặt trời,kích thước 6x0.35mm,dạng cuộn.hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Sha059-024-1#&dây hàn đồng hs211,ercusi-a d300 spool phi 0.8mmx15kmg, để gắn kết mối hàn, linh kiện van điều hoà, hàm lượng đồng 95%,mới 100%, 301040001/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: A3718301#&lõi dây bằng đồng t(100)h 0.105*0.500/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Agl0161103 b42#&dây đồng làm bằng hợp kim đồng - chì 2-aiw 0.28mm/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Slq0811214 b42#&dây đồng làm bằng hợp kim đồng - chì 2-aiw 0.37mm/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Kbb0113002 b42#&dây đồng làm bằng hợp kim đồng - chì 2-aiw 0.30mm/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Kkr0411002 b42#&dây đồng làm bằng hợp kim đồng - chì 2-aiw 0.23mm/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Stf0122001 b42#&dây đồng làm bằng hợp kim đồng - chì 2-aiw 0.40mm/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Stu0112104 b42#&dây đồng làm bằng hợp kim đồng - chì 3-aiw 0.37mm/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Sta0212104 b42#&dây đồng làm bằng hợp kim đồng - chì 2-aiw 0.29mm/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Rkn6000001 b42#&dây đồng làm bằng hợp kim đồng - chì 2-atz-300 0.24mm/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Sth0122001 b42#&dây đồng làm bằng hợp kim đồng - chì 2-aiw 0.30mm/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 0.5mm blk#&dây đồng dạng cuộn, code: 40-w01-0208, phi 0.5mm blk. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Nl964#&dây tiếp địa, ess, wire assy earth-150l(1 hole), u6a5#35,,ul1015#14,gn/yl(:137),joco0125-rs05,gn+yl cable(124l),bk-tube, sd66-05552a, zynda245901/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: X8t1-022#&cụm dây nối trong, dùng để làm máy pha cà phê, hàng mới 100%,6000h0082/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: X8t1-021#&dây nối trong, dùng để làm máy pha cà phê, hàng mới 100%,6000h0080/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 2023nvlmc-05#&dây đồng quấn trục cho công tắc điện (wire,2uew,d0.13). đường kính 0.13 mm. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Nl-bs24-07#&dây đồng nguyên chất. kích thước 0.05*120*7l=45mm mặt cắt ngang 2mm. dùng để dẫn điện cho công tắc điện. hàng mới 100 %/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 865-1774-004#&dây đồng phủ lớp thiếc (đk:0.005", 141.8/1000ft, dạng cuộn 36 awg)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 70501001#&dây đồng đơn dạng cuộn đã tráng men, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Dây dẫn bằng đồng (đầu nối bằng đồng, thân được bọc nhựa màu đen và màu trắng, dùng để kết nối đèn và nguồn điện, hàng mới 100%)/ CN/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Ro-b-377#&dây cắt bằng đồng (dùng cho máy cắt bằng dây) edm brass wire - hard1000n/mm2. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Hcv004-m#&dây đồng mạ thiếc (hàng mới 100%)/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 1200001#&dây đồng/ 2uew0.08mm copper wire (rohs)/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 900134001#&dây bằng hợp kim đồng dùng để dẫn điện- splice ribbon 4mm-brass or. hàng mới 100%/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Nl38#&dây chân dẫn điện trở bằng đồng mạ thiếc (dạng cuộn, dùng cho sản phẩm ssg) lead wire[0.80 phi], mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 2841400#&dây đồng hợp kim phi 0.1mm, dạng cuộn, thành phần ni = 45%, mn 2.5%, cu = 51.5%, khác 1%. hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Cu alloy wr#&dây đồng hợp kim fecc-7/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Mt44#&cuộn dây đồng, dùng sản xuất cuộn biến áp - p6513401 - copper coil.hàng mới 100%./ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Cp3#&vòng đồng hợp kim dùng để sản xuất hộp sạc loa tai nghe không dây sap227 receiving coil sap 227 receiving coil/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Sle0122001 b42#&dây đồng làm từ hợp kim đồng - chì (sle0122001 b42)/ TH/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Kfd0413130 b42#&dây đồng làm từ hợp kim đồng - chì (kfd0413130 b42)/ TH/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Efp3011114 b42a#&dây đồng làm từ hợp kim đồng - chì/ TH/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Nw180#&dây đồng (mạ thiếc, quy cách: od: 0.0711 +/-0.003 m),906-4101-811/ ZZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Dây đồng 083-0024-002 w=2.4mm; 100m/cuộn*1000cuộn dùng cho sản phẩm dây kết nối,chất liệu hợp kim đồng,hàng mới 100%/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Ep000837-0000#&cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh ep000837-0000/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Ep000775-0000#&cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh ep000775-0000/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Ep000812-0001#&cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh ep000812-0001/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Ep000817-0000#&cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh ep000817-0000/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Ep000841-0000#&cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh ep000841-0000/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Ep000955-0000#&cuộn dây đồng ep000955-0000/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Ep000959-0001#&cuộn dây đồng trong cụm chống rung của ống kính máy ảnh ep000959-0001/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Ep001209-0000#&cuộn dây đồng ep001209-0000/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: M3540648#&dây hợp kim đồng cứng và thiếc, mạ bạc tansen 1/0.03 sht3 s/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 2093721240#&dây đồng, đường kính 0.21 mm m76-001-0.21(0.21 phi e180), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 2093718240#&dây hợp kim đồng, đường kính 0.18 mm, loại m76-001-0.18, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 2095817249#&dây hợp kim đồng, đường kính 0.17 mm, loại m105-001-0.17-au (0.17ai210), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 2093790340#&dây đồng m76-001-0.09 (0.09phie180), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: E816r1115c-n02#&dây hợp kim đồng-niken phủ bạce816r1115c(m73a107a01/m73a108a01)(ag26.08%,cu59.136%,ni14.784%)(1.0ktđáy(0.5kttrên)x0.8chiềucao(0.25chiều cao lớp mạ bạc)r0.45góc bo bên trên)mm,mới100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 302000400020#&dây đồng hợp kim, quy cách 1/0.4mm, 302000400020, mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: V3-000772-00v#&dây đồng đơn hợp kim đồng và thiếc dạng cuộn không vỏ bọc, mặt ngang ngang đ.k ngoài phi 0.5 mm dùng cho sx dây dẫn và ăngten ô tô hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: V3-004951-00v#&dây đồng đơn hợp kim đồng và thiếc dạng cuộn không vỏ bọc, mặt ngang ngang đ.k ngoài phi 0.6 mm dùng cho sx dây dẫn và ăngten ô tô hàng mới 100%/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Dk39#&dây đồng copper wire/ cw-pe00-180-01(pesvw 0.18), mới 100%/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Nsl-ta0.6-pt20#&dây nối bằng đồng/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Cu wire#&dây chỉ đồng cub30p2. hàng mới 100%/ KR/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 13002928#&dây đồng hard drawn copper wire đường kính 2.315mm/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 277607m#&dây nối dẫn điện bằng hợp kim đồng (chưa bọc cách điện). wr-p 0,3 x 3mm 5000 pcs/ HU/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 865-0036-009#&dây đồng dẫn điện (đk:0.01", dạng cuộn)/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Pa-dnbd#&dây nối bằng đồng/ JP/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Kay17t1302 b42#&dây đồng làm bằng hợp kim đồng - chì (kay17t1302 b42)/ TH/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 30031-15163#&dây đồng p180 g1, kích thước phi 0.055mm, dùng sản xuất cuộn cảm, hàng mới 100%/ MY/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Ep000897-0001#&cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh ep000897-0001/ CN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Wire-d#&dây đồng, đường kính mặt cắt ngang 0.15 mm, sử dụng cho máy cắt dây edm, vật tư tiêu hao trong quá trình sản xuất, hàng mới 100%/ US/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Lf-15#&dây hợp kim đồng dùng quấn khung từ các loại (nvl sx ăng ten ô tô, mới 100%, mã s201500004s)/ KR/ 0 % Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Ep001324-0000@#&cuộn dây đồng trong ống kính máy ảnh ep001324-0000@/ VN/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: 4153466#&dây bảo vệ tụ điện (bằng hợp kim đồng) 25+40 x 73 (hàng mới 100%)/ CZ/ Hs code 7408
- Mã Hs 74082990: Dây cảm biến chất liệu bằng đồng, không hoạt động bằng điện, thăm dò ngọn lửa tiếp xúc với nguồn nhiệt, code: sparept-1067, hiệu: heattech, hàng mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 7408