Mã Hs 7407

Xem thêm>>  Chương 74

Mã Hs 7407: Đồng ở dạng thanh, que và dạng hình

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 74071030: 050126-B210305112031Z000/Ống đồng cuộn gien trong, kích thước: 7mm*0.21mm+0.14mm, không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 74071030: Đầu nối thanh dẫn bằng đồng tinh luyện, BUSBAR TERMINAL L (N), HWPB0038400/KXĐ/XK
- Mã Hs 74071030: ĐỒNG TINH LUYỆN ĐÃ GIA CÔNG DẠNG HÌNH BI CẦU 25MM COPPER ANODE CU-P 25MM, HÀM LƯỢNG ĐỒNG 99, 94%, DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP, HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 74071030: Đồng xung, kích thước 90*85*6.5mm, dùng để tạo hình sản phẩm trên khuôn mẫu, chất liệu bằng đồng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071030: Mô-đun thanh dẫn phụ lắp ráp 3 chân bằng đồng tinh luyện, ASSY SUB BUSBAR MODULE 3PIN L, HWQB0000100/KXĐ/XK
- Mã Hs 74071030: Thanh cái dẫn điện bằng đồng tinh luyện, BUSBAR RELAY L (N), HWPB0037400/KXĐ/XK
- Mã Hs 74071030: Thanh dẫn bên trong cầu chì bằng đồng tinh luyện, BUSBAR FUSE (N), HWPB0037500/KXĐ/XK
- Mã Hs 74071030: Thanh dẫn nối tiếp bằng đồng tinh luyện, BUSBAR SERIES (N), HWPB0038300/KXĐ/XK
- Mã Hs 74071030: Thanh dẫn trung gian CMA bằng đồng tinh luyện, BUSBAR INTER CMA (N), HWPB0039900/KXĐ/XK
- Mã Hs 74071030: Thanh Đồng kích thước 220*65*6mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071041: 25VV101SV Đồng tinh luyện dạng thanh (20x40x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071041: 25VV102SV Đồng tinh luyện dạng thanh (25x35x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071041: 25VV128SV Đồng tinh luyện dạng thanh (40x70x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071041: 25VV129SV Đồng tinh luyện dạng thanh (30x50x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071041: 25VV131DV Đồng tinh luyện dạng thanh (30x50x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071041: 25VV132DV Đồng tinh luyện dạng thanh (30x30x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071041: 25VV136SV Đồng tinh luyện dạng thanh (30x50x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071041: 25VV137SV Đồng tinh luyện dạng thanh (25x60x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071041: 25VV138SV Đồng tinh luyện dạng thanh (30x35x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071041: 25VV139SV Đồng tinh luyện dạng thanh (20x35x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071041: 25VV140SV Đồng tinh luyện dạng thanh (25x30x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071041: 25VV141SV Đồng tinh luyện dạng thanh (35x45x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071041: 25VV142DV Đồng tinh luyện dạng thanh (25x30x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071041: BK-TP0017-1/Đồng tinh luyện dạng thanh, kt mặt cắt hình chữ nhật: 15x100MM, dài 5000MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071041: ĐNĐ001-1/Đồng thanh cái 5*50*1290, ZYODA151913/VN/XK
- Mã Hs 74071041: ĐNĐ007-1/Đồng thanh cái 5*50*2180, ZYPDA142770/VN/XK
- Mã Hs 74071041: ĐNĐ008/Đồng thanh cái 10*150*1790, ZYPDA142759/VN/XK
- Mã Hs 74071041: ĐNĐ009/Đồng thanh cái 10*150*1590, ZYPDA142760/VN/XK
- Mã Hs 74071041: ĐNĐ010/Đồng thanh cái 10*120*1850, ZYPDA142761/VN/XK
- Mã Hs 74071041: ĐNĐ011/Đồng thanh cái 10*120*1970, ZYPDA142762/VN/XK
- Mã Hs 74071041: ĐNĐ012/Đồng thanh cái 10*120*1420, ZYPDA142763/VN/XK
- Mã Hs 74071041: ĐNĐ013/Đồng thanh cái 10*120*1580, ZYPDA142764/VN/XK
- Mã Hs 74071041: ĐNĐ014/Đồng thanh cái 10*120*1860, ZYPDA142765/VN/XK
- Mã Hs 74071041: ĐNĐ015/Đồng thanh cái 10*120*1535, ZYPDA142766/VN/XK
- Mã Hs 74071041: ĐNĐ016/Đồng thanh cái 10*120*1810, ZYPDA142767/VN/XK
- Mã Hs 74071041: ĐNĐ017/Đồng thanh cái 10*120*1940, ZYPDA142768/VN/XK
- Mã Hs 74071041: ĐNĐ018/Đồng thanh cái 10*120*1780, ZYODA151425/VN/XK
- Mã Hs 74071041: ĐNĐ019/Đồng thanh cái 10*120*1980, ZYPDA142769/VN/XK
- Mã Hs 74071041: ĐNĐ020/Đồng thanh cái 5*30*1680, ZYPDA150408/VN/XK
- Mã Hs 74071041: Đồng đỏ (đã gia công, dạng thanh), KT 30*60*60mm (600-YL000060-0030). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071041: Đồng đỏ (đồng tinh luyện, dạng thanh, có mặt cắt hình vuông, hàm lượng Cu 99, 90%, dùng cho khuôn), KT (dàyxrộngxdài):40x40x70 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071041: Đồng đỏ dạng thanh vuông, C1100 - 63.5x65x65. Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 74071041: Đồng đỏ thanh (bằng đồng tinh luyện 99.9% Cu), Kích thước: 80*90*50mm. Dùng để gia công sản phẩm bằng máy CNC tia lửa điện EDM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071041: Đồng đỏ thanh 12x12x1000 tinh luyện dạng thanh, mặt cắt hình vuông. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74071041: Đồng đỏ thanh 20x25x500mm (bằng đồng tinh luyện, dạng thanh, mặt cắt ngang hình chữ nhật, dùng để chế tạo linh kiện khuôn)/VN/XK
- Mã Hs 74071041: Đồng đỏ thanh 30x30x500 mm tinh luyện dạng thanh, mặt cắt hình vuông. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74071041: Đồng đỏ thanh 50x50x500 (KT: 50x50x500mm) dạng thanh có mặt cắt ngang hình chữ nhật (Hàng mới: 100%)/VN/XK
- Mã Hs 74071041: Đồng đỏ thanh cái 3x15x4000 (15MM*3T) bằng đồng tinh luyện ở dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật dùng làm vật dẫn điện cho tủ điện, 393g/mét (hàng mới 100%)/MY/XK
- Mã Hs 74071041: Đồng đỏ thanh, kích thước:34x60x60, chất liệu đồng tinh luyện, mặt cắt ngang hình chữ nhật. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 74071041: Đồng đỏ tinh luyện, dạng thanh mặt cắt hình vuông, kích thước 70*70*1000mm (44.1kg/pcs), (Đồng nguyên chất >99%), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071041: Đồng đỏ(đồng tinh luyện, dạng thanh, có mặt cắt hình chữ nhật, hàm lượng Cu 99, 90%, dùng cho khuôn), kích thước: 20x25x1000mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071041: Đồng thanh cái mặt cắt hình chữ nhật, kích thước 12 x 80 x 110 mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071041: Đồng tinh luyện thanh vuông, C1100 - 20x20x50. Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 74071041: NFA-24-1991/đồng thanh cái 200x40x6mm (0, 8kg/thanh), mặt cắt ngang hình chữ nhật, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071041: Thanh cái 20x3, chất liệu bằng đồng tinh luyện, mặt cắt hình chữ nhật, có vai trò dẫn điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071041: Thanh cái 3P40A, bằng đồng tinh luyện, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước 5x10x1000mm, mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 74071041: Thanh cái đồng bọc ghen cách điện, bằng đồng tinh luyện, mặt cắt hình chữ nhật, bao gồm 1 thanh cái bằng đồng và 1 ghen cách điện bằng nhựa. Dùng để truyền dẫn điện. Hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 74071041: Thanh cái đồng, thanh dẫn điện bằng đồng, dùng để phân phối điện trong tủ điện, độ dẫn điện cao. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071041: Thanh đồng đỏ mặt cắt hình chữ nhật, kích thước: ngang 30mm, độ dày 10mm, chiều dài:1000mm, trọng lượng: 2.7kg/cái (bằng đồng tinh luyện dạng thanh, dùng cho xưởng sản xuất giày) -Hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 74071041: Thanh đồng dùng để truyề điện, KT: D16-L2400, mới 100%/IN/XK
- Mã Hs 74071041: Thanh đồng nối đất (bằng đồng tinh luyện, mặt cắt hình chữ nhật, 115x18x4mm, 3 chiếc/gói, nhãn hiệu: MISUMI) MTS11-M4-3P/JP/XK
- Mã Hs 74071041: Thanh đồng v/l đồng tinh luyện CuAg (CU 99.897%, Ag 0.103%), kt 900*245, 5-247.5*40mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật, để lắp vào khuôn đúc, đã sử dụng, Seri: theo như danh sách hàng chi tiết/CN/XK
- Mã Hs 74071041: Thanh đồng vàng KT: 40*20mm*1m/ thanh, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74071041: Thanh đồng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, 20*9*7CM, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: 25VV131DV Đồng tinh luyện dạng thanh (Dia.14x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071049: 25VV132DV Đồng tinh luyện dạng thanh (Dia.14x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071049: 25VV135SV Đồng tinh luyện dạng thanh (Dia.14x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071049: 25VV136SV Đồng tinh luyện dạng thanh (Dia.14x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071049: 25VV137SV Đồng tinh luyện dạng thanh (Dia.14x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071049: 25VV142DV Đồng tinh luyện dạng thanh (Dia.14x1000mm)(Đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện), Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74071049: 47CBAG2.5X201474/Thanh đồng rotor bằng đồng tinh luyện, KT T2.5xW20xL1474mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có góc lượn tròn - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: 47CBAG2.5X201486/Thanh đồng rotor bằng đồng tinh luyện, KT T2.5xW20xL1486mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có góc lượn tròn - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: 47CBAG2.5X201492/Thanh đồng rotor bằng đồng tinh luyện, KT T2.5xW20xL1492mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có góc lượn tròn - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: 47CBAG2.5X201505/Thanh đồng rotor bằng đồng tinh luyện, KT T2.5xW20xL1505mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có góc lượn tròn - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: 47CBAG2.5X201511/Thanh đồng rotor bằng đồng tinh luyện, KT T2.5xW20xL1511mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có góc lượn tròn - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: 47CBAG6X251855/Thanh đồng rotor bằng đồng tinh luyện, KT T6xW25xL1855mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có góc lượn tròn - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: 47CBAG6X251870/Thanh đồng rotor bằng đồng tinh luyện, KT T6xW25xL1870mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có góc lượn tròn - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: 47CBAG6X251893/Thanh đồng rotor bằng đồng tinh luyện, KT T6xW25xL1893mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có góc lượn tròn - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: 47CBFG10X113.5292/Thanh đồng bằng đồng tinh luyện, KT T10xW113.5xL292mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có hai cạnh đối diện là vòng cung lồi - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: 47CBFG10X50296/Thanh đồng bằng đồng tinh luyện, KT T10xW50xL296mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có hai cạnh đối diện là vòng cung lồi - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: 47CBFG10X50522.7/Thanh đồng bằng đồng tinh luyện, KT T10xW50xL522.7mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có hai cạnh đối diện là vòng cung lồi - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: APP25-022/Thanh truyền điện bằng đồng YRB-RB-BSB2 mã 81105104/VN/XK
- Mã Hs 74071049: APP25-023/Thanh truyền điện bằng đồng YRB-RB-BSB3 mã 81105105/VN/XK
- Mã Hs 74071049: APP25-024/Thanh truyền điện bằng đồng YRB-RB-BSB4 mã 81105106/VN/XK
- Mã Hs 74071049: AR189 Que đồng tinh luyện, mặt cắt ngang (Phi)= 0.5mm, đóng gói 100g/chai, dùng cho máy phân tích đa nguyên tố trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 74071049: AR2304-500 Que đồng tinh luyện, Mặt cắt ngang (Phi)= 0.5mm; dài 1.2cm đóng gói: 500g/ chai, dùng cho máy phân tích đa nguyên tố trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 74071049: AR621 Sợi đồng tinh luyện, đóng gói: 200g/chai, dùng cho máy phân tích đa nguyên tố phục vụ trong quy trình sản xuất, hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 74071049: BK-TP0011-2/Đồng tinh luyện chrome zirconium dạng thanh, kt mặt cắt tròn: 10MM, dài 3000MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: BK-TP0017-2/Đồng tinh luyện dạng thanh, kt mặt cắt tròn: 9.525MM, dài 3660MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: BV2602-3X25 4602004950/Thanh đồng cái dùng cho tàu thủy SNO. 3X25 4602004950 (1 bộ/125 chiếc)/VN/XK
- Mã Hs 74071049: BV2602-6X25 4602004950/Thanh đồng cái dùng cho tàu thủy SNO. 6X25 4602004950 (1 bộ/100 chiếc)/VN/XK
- Mã Hs 74071049: BV2602-NY002 MSB/Thanh đồng cái dùng cho tàu thủy SNO. NY002 MSB (1 bộ/440.85KGS)/VN/XK
- Mã Hs 74071049: BV2603-862 MSB/Thanh đồng cái dùng cho tàu thủy SNO. 862 MSB (1 bộ/1657.29KGS)/VN/XK
- Mã Hs 74071049: BV2603-BUZ01A 3047101/Thanh đồng tròn SNO. BUZ01A 3047101 (1 bộ/300 chiếc)/VN/XK
- Mã Hs 74071049: BV2603-BUZ03A 3047102/Thanh đồng tròn SNO. BUZ03A 3047102 (1 bộ/300 chiếc)/VN/XK
- Mã Hs 74071049: BV2603-BUZ04A 3047108/Thanh đồng tròn SNO. BUZ04A 3047108 (1 bộ/300 chiếc)/VN/XK
- Mã Hs 74071049: BV2603-BUZ06A 3047104/Thanh đồng tròn SNO. BUZ06A 3047104 (1 bộ/300 chiếc)/VN/XK
- Mã Hs 74071049: BV2604-3X25 3047293/Thanh đồng nối đất SNO. 3X25 3047293 (1 bộ/500 chiếc)/VN/XK
- Mã Hs 74071049: BV2604-L200 M20 4602004803/Thanh đồng nối đất SNO. L200 M20 4602004803 (1 bộ/200 chiếc)/VN/XK
- Mã Hs 74071049: BV2605-L200 M10 4602002841/Thanh đồng nối đất SNO. L200 M10 4602002841 (1 bộ/(300 chiếc)/VN/XK
- Mã Hs 74071049: BV2605-L200 M12 4602002843/Thanh đồng nối đất SNO. L200 M12 4602002843 (1 bộ/(900 chiếc)/VN/XK
- Mã Hs 74071049: BV2605-L200 M16 4602002845/Thanh đồng nối đất SNO. L200 M16 4602002845 (1 bộ/(2000 chiếc)/VN/XK
- Mã Hs 74071049: BV2605-L200 M20 4602005179/Thanh đồng nối đất SNO. L200 M20 4602005179 (1 bộ/(500 chiếc)/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Cọc tiếp địa D16x2.4m, chất liệu đồng nguyên chất, đường kính D16 (16mm), chiều dài 2.4m, dùng làm cọc tiếp địa trong hệ thống chống sét.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: ĐNĐ001/Đồng thanh cái (đồng tinh luyện), C1100BB 5*50*1290, ZYODA151913/VN/XK
- Mã Hs 74071049: ĐNĐ002/Đồng thanh cái (đồng tinh luyện), C1100 10*70*1290, ZYPDA142838/VN/XK
- Mã Hs 74071049: ĐNĐ003/Đồng thanh cái (đồng tinh luyện), C1100 10*100*2500, ZYPDA142839/VN/XK
- Mã Hs 74071049: ĐNĐ004/Đồng thanh cái (đồng tinh luyện), C1100 10*100*1830, ZYPDA142840/VN/XK
- Mã Hs 74071049: ĐNĐ005/Đồng thanh cái (đồng tinh luyện), C1100 10*100*1630, ZYPDA142094/VN/XK
- Mã Hs 74071049: ĐNĐ006/Đồng thanh cái (đồng tinh luyện), C1100 10*40*1600, ZYPDA142841/VN/XK
- Mã Hs 74071049: ĐNĐ007/Đồng thanh cái (đồng tinh luyện), C1100 5*50*2180, ZYPDA142770/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng cây đỏ phi 60x160mm, chất liệu đồng nguyên chất, dạng đặc, dùng để cắt vòng đệm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng đỏ 30x1000mm, dạng thanh đặc, mặt cắt ngang hình tròn, đồng tinh luyện. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng đỏ -C1100 D6*1000 chất liệu bằng đồng nguyên chất, mặt cắt tròn kích thước Phi 6mm, chiều dài 1 mét. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng đỏ dạng thanh (đồng nguyên chất) dùng làm điện cực gia công khuôn phi 35X50mm/CN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng đỏ phi 100x50mm (bằng đồng tinh luyện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng đỏ phi 10x200mm (bằng đồng tinh luyện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng đỏ phi 14x200mm (bằng đồng tinh luyện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng đỏ phi 16x200mm (bằng đồng tinh luyện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng đỏ phi 20x200mm (bằng đồng tinh luyện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng đỏ phi 30x200mm (bằng đồng tinh luyện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng đỏ phi 35x200mm (bằng đồng tinh luyện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng đỏ phi 40x100mm (bằng đồng tinh luyện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng đỏ phi 45x100mm (bằng đồng tinh luyện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng đỏ phi 60x50mm (bằng đồng tinh luyện), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng đỏ thanh, kt: 20x30x1000mm là đồng nguyên chất (hàm lượng Cu > 99%), với độ dẫn điện/nhiệt cao, dẻo và chống ăn mòn. dùng làm thanh cái đồng (busbar) trong tủ điện, trạm biến áp, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng đỏ, là đồng tinh luyện dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn, KT: 20mm*200mm, là dụng cụ hỗ trợ sửa chữa, bảo trì khuôn và thiết bị máy móc, sx 2026, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng thanh cái dùng trong tủ điện dẫn điện, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Đồng tinh luyện thanh tròn, C1100 - PHI20x1000. Hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 74071049: Lõi bằng đông tinh luyện có mặt cắt ngang hình tròn, qui cách: D275x24) dùng cho khuôn U3, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: NVI0241701010OTF/Bán thành phẩm thanh cố định _L_1 _1 KT: 464*25*18 mm, bằng đồng L1, đã gia công xử lý bề mặt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: NVI0241701011IPF/Thanh cố định _L_1 _1, NVI0241701011IPF, KT: 464*25*18 mm, bằng đồng, đã mạ./VN/XK
- Mã Hs 74071049: NVI0241701011MCF/Thanh cố định _L_1 _1, KT: 464*25*18 mm, bằng đồng tinh luyện đã gia công, mã NVI0241701011MCF, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: NVI0241701011OTF/Bán thành phẩm thanh cố định _L_1 _1 KT: 464*25*18 mm, bằng đồng L1, đã gia công xử lý bề mặt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: NVI0241701020OTF/Bán thành phẩm thanh cố định _L_1 _2 KT: 464*26*18 mm, bằng đồng L2, đã gia công xử lý bề mặt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: NVI0241701021IPF/Thanh cố định _L_1 _2, NVI0241701021IPF, KT: 464*26*18 mm, bằng đồng, đã mạ./VN/XK
- Mã Hs 74071049: NVI0241701021MCF/Thanh cố định _L_1 _2, KT: 464*26*18 mm, bằng đồng tinh luyện đã gia công, mã NVI0241701021MCF, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: NVI0241701021OTF/Bán thành phẩm thanh cố định _L_1 _2 KT: 464*26*18 mm, bằng đồng L2, đã gia công xử lý bề mặt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: NVI0241702010OTF/Bán thành phẩm thanh cố định _R_1 _1 KT: 440*25*18 mm, bằng đồng R1, đã gia công xử lý bề mặt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: NVI0241702011MCF/Thanh cố định _R_1 _1, KT: 440*25*18 mm, bằng đồng tinh luyện đã gia công, mã NVI0241702011MCF, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: NVI0241702011OTF/Bán thành phẩm thanh cố định _R_1 _1 KT: 440*25*18 mm, bằng đồng R1, đã gia công xử lý bề mặt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: NVI0241702020OTF/Bán thành phẩm thanh cố định _R_1 _2 KT: 464*26*18 mm, bằng đồng R2, đã gia công xử lý bề mặt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: NVI0241702021IPF/Thanh cố định _R_1 _2, NVI0241702021IPF, KT: 464*26*18 mm, bằng đồng, đã mạ./VN/XK
- Mã Hs 74071049: NVI0241702021OTF/Bán thành phẩm thanh cố định _R_1 _2 KT: 464*26*18 mm, bằng đồng R2, đã gia công xử lý bề mặt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: NVI0241702022MCF/Thanh cố định _R_1 _2, KT: 464*26*18 mm, bằng đồng tinh luyện đã gia công, mã NVI0241702022MCF, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Que đồng đỏ tinh luyện, mặt cắt ngang hình tròn, dùng truyền dẫn điện cho máy EDM, kt: 0.8mm, P/N: 580-G120166, mới 100%, P/N: 580-G120166/CN/XK
- Mã Hs 74071049: Que đồng tinh luyện, mặt cắt ngang hình tròn, dùng truyền dẫn điện cho máy EDM, kích thước: phi 1.2*0.82*20mm, hàng mới 100%, P/N: 25-AMY619-O01-01-M1-2-T0/CN/XK
- Mã Hs 74071049: Thanh cái trung tính 100x10mm KT: 100 x 10 mm. chất liệu: Đồng thanh cái, tiêu chuẩn: IEC 61439/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Thanh đồng đỏ 50*300mm, bằng đồng đỏ, dùng để đóng mở các tấm khuôn ép nhựa trong quá trình sửa chữa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Thanh đồng phi 16 *150mm: Là đồng nguyên chất màu đỏ có thành phần đồng 99, 9%; Đường kính 16mm, dài 15cm.. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Thanh đồng, chất liệu đồng tinh luyện dạng thanh mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 60mm dài 250mm, dùng để gia công chi tiết máy cơ khí, linh kiện. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74071049: Trục đồng đỏ C1100, kích thước: phi 25x200mm, bằng đồng tinh luyện, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: 3501001-0010001/Đồng hợp kim dạng hạt (BRASSBEAN), hợp kim đồng-kẽm, dùng để loại bỏ sơn trên bề mặt sản phẩm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: 6Q7378011-SP1/Gối đỡ bằng đồng thau đã gia công, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 74072100: BK-TP0001/Hợp kim đồng kẽm chì dạng thanh, kt mặt cắt 4.37x5.94mm, dài 2500mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: BK-TP0004/Hợp kim đồng kẽm dạng thanh, kt mặt cắt 16.6mm, dài 2500mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: BK-TP0005/Thanh lõi que hàn bằng hợp kim đồng kẽm, kt: 1.587MM, dài 914.4MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: BRM-00012 (Thanh bằng đồng 9/16 x 1/8x L inch)/VN/XK
- Mã Hs 74072100: BRM-00034 (Thanh bằng đồng (6mm x 6mm)/VN/XK
- Mã Hs 74072100: C37700/Hợp kim đồng thau (dạng thanh) quy cách đường kính phi 17mm x dài 4m không nhãn hiệu, (nguồn NL mua trong nước bằng HĐ GTGT) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: C37700-2025/Hợp kim đồng thau (dạng thanh) quy cách phi 21mm*dài 4m không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: C37700-N/Hợp kim đồng thau (dạng thanh có bề mặt nhám) quy cách đường kính phi 37.5mm x dài 4m không nhãn hiệu, (nguồn NL mua trong nước bằng HĐ GTGT) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: C46500/Hợp kim đồng thau (dạng thanh) quy cách đường kính phi 19mm x dài 4m không nhãn hiệu, (nguồn NL mua trong nước bằng HĐ GTGT) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: C46500-2025/Hợp kim đồng thau (dạng thanh) quy cách phi 19mm*dài 4m không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: C46500-C/Hợp kim đồng thau (dạng thanh có chuốt đầu) quy cách đường kính phi 27mm x dài 4m không nhãn hiệu, (nguồn NL mua trong nước bằng HĐ GTGT) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: C46500-LG/Hợp kim đồng thau (dạng lục giác) quy cách đường kính phi S22.2*25*1.4m không nhãn hiệu, (nguồn NL mua trong nước bằng HĐ GTGT) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: C69300/Hợp kim đồng thau (dạng thanh) quy cách đường kính phi 18mm x dài 4m không nhãn hiệu, (nguồn NL mua trong nước bằng HĐ GTGT) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: C69300-2025/Hợp kim đồng thau (dạng thanh) quy cách phi 21mm*dài 4m không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: C69300-C/Hợp kim đồng thau (dạng thanh có chuốt đầu) quy cách phi 19mm*dài 4m không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: C85800/Hợp kim đồng thau (dạng thanh) quy cách đường kính phi 60mm x dài 700mm không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: Đồng bắn lỗ, đường kính: 0.3mm, chiều dài: 300mm (thanh đồng thau, dùng cho máy bắn lỗ) -Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74072100: Đồng bằng hợp kim đồng - kẽm (đồng thau) dạng thanh tròn, C3604BD CD75 - F (8 x 2500)mm, 932 thanh. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74072100: Đồng C3604 KT: 60*75mm (hợp kim đồng-kẽm, trụ đồng đặc, dùng để kiểm tra độ tĩnh điện), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74072100: Đồng cây làm bằng hợp kim đồng-kẽm, model HS221 size: 4.0mmx1000mm, dùng làm que hàn bù trong thủ công mỹ nghệ. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 74072100: Đồng cây vàng (dạng thanh) có mặt cắt ngang là hình tròn phi 35mm, bằng hợp kim đồng và kẽm (1000091990), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: Đồng hợp kim Beryllium kẽm, Moldmax HH, kích thước: 150mmx150mmx40mm; dạng thanh que, mới 100%./US/XK
- Mã Hs 74072100: Đồng hợp kim thanh tròn, C3604BD - F (15 x 2500)mm, bằng hợp kim đồng - kẽm. Hàng mới 100%./TW/XK
- Mã Hs 74072100: Đồng thanh vàng 15x15x1140mm, là hợp kim của đồng và kẽm (đồng thau), (1 Thanh = 1 PCS). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: ĐỒNG THAU D157XT51MM, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: ĐỒNG THAU D182XT56MM, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: ĐỒNG THAU D220XT55MM, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: ĐỒNG THAU D260XT62MM, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: ĐỒNG THAU D270XT65MM, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: Đồng thau dạng thanh hình tròn, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, dung sai +0/-0.036, mã C6801, KT:R8*2.5m, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: Đồng vàng thanh, kích thước:25x25x16, chất liệu bằng hợp kim đồng kẽm. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 74072100: FO0037 (Thanh bằng đồng phi 10mm)/VN/XK
- Mã Hs 74072100: FO0180 (Thanh bằng đồng phi 30mm)/VN/XK
- Mã Hs 74072100: FO0362 (Thanh bằng đồng đặc vuông 10mm)/VN/XK
- Mã Hs 74072100: FO0751 (Thanh bằng đồng la 6 x 36mm)/VN/XK
- Mã Hs 74072100: FO0828 (Thanh bằng đồng 3/8 x 9-16xL inch)/VN/XK
- Mã Hs 74072100: FO0885A (Thanh bằng đồng phi 16mm)/VN/XK
- Mã Hs 74072100: FO1131 (Thanh bằng đồng 1-5/16x9/16x1/8xL inch)/VN/XK
- Mã Hs 74072100: FO1826 (Thanh bằng đồng 7/8 x 3/16 x R1/8L inch)/VN/XK
- Mã Hs 74072100: FO5506A (Thanh bằng đồng 1-5/16x11/16x1/8xL inch)/VN/XK
- Mã Hs 74072100: Hợp kim đồng dạng thanh, xuất xứ việt nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: Hợp kim đồng thau (hợp kim đồng -kẽm)-không phải đồng tinh luyện- ở dạng hình: gia công hình thỏi chữ nhật, ) quy cách 40cm*6cm*10cm: không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: JHC46500-2025/Hợp kim đồng (thau) dạng thanh đã gia công kéo thẳng phi 27mm*dài 4m C46500 không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: Miếng hợp kim đồng kẽm dạng hình TG861917, quy cách: 17x33x36.6mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: Que hàn đồng thau, kích thước: F2x1000mm (thanh đồng thau) -Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: Thanh đồng 15mmx3T (0.5kg/m) đồng thau ở dạng thanh (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 74072100: Thanh đồng bằng hợp kim đồng kẽm, đã gia công, kích thước 30*200mm, dùng làm khuôn ép. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74072100: Thanh đồng C347D0751A (Hợp kim đồng kẽm, mặt cắt ngang hình tròn, Đk lõi 7.5mm) dài 2500mm. Hàng mới mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: Thanh đồng đường kính 10mm, chất liệu: đồng thau, dài 1m, dùng trong gia công cơ khí, điện tử. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74072100: Thanh đồng hợp kim, phi 30, chiều dài: 200mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: Thanh đồng tròn vàng, đường kính phi 30mm, kích thước 500mm bằng hợp kim đồng - kẽm/CN/XK
- Mã Hs 74072100: Thanh đồng vàng 12x200mm (hợp kim đồng kẽm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: Thanh gia nhiệt điện trở, kích thước: 146x36x21mm (bằng đồng thau) -Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: XD20260101/Hợp kim đồng thau (dạng thanh) quy cách đường kính phi 35mm x dài 4m không nhãn hiệu, HPB57-3, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: XD20260102/Hợp kim đồng thau (dạng thanh) quy cách đường kính phi 30mm x dài 4m không nhãn hiệu, HPB57-3, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: XD20260103/Hợp kim đồng thau (dạng thanh) quy cách đường kính phi 20mm x dài 4m không nhãn hiệu, HPB57-3, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: XD20260104/Hợp kim đồng thau (dạng thanh) quy cách đường kính phi 17mm x dài 4m không nhãn hiệu, HPB57-3, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: XD20260106/Hợp kim đồng thau (dạng thanh) quy cách đường kính phi 17mm x dài 4m không nhãn hiệu, HPB57-3, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: XD20260107/Hợp kim đồng thau (dạng thanh) quy cách đường kính phi 20mm x dài 4m không nhãn hiệu, HPB57-3, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: XD20260108/Hợp kim đồng thau (dạng thanh) quy cách đường kính phi 19mm x dài 4m không nhãn hiệu, HPB57-3, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: XD20260109/Hợp kim đồng thau (dạng thanh) quy cách đường kính phi 30mm x dài 4m không nhãn hiệu, HPB57-3, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: XD20260110/Hợp kim đồng thau (dạng thanh) quy cách đường kính phi 30mm x dài 4m không nhãn hiệu, HPB57-3, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072100: XD20260111/Hợp kim đồng thau (dạng thanh) quy cách đường kính phi 15mm x dài 4m không nhãn hiệu, HPB57-3, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: 10/Vảy hàn/US/XK
- Mã Hs 74072900: 2/Hợp kim (Alloy)/US/XK
- Mã Hs 74072900: 2GHV034699A0001/Thanh tiếp xúc bằng hợp kim đồng, dài 75 mm, dày 3 mm. Xuất trả 35 PCE thuộc mục hàng 10 TK: 106936675420/E31 ngày 12/02/2025/CN/XK
- Mã Hs 74072900: 660225/Khối hỗ trợ (đã tiện, phay bằng máy CNC), cố định và định vị sợi quang, kt:18.288*11.938*8.128mm, chất liệu đồng, linh kiện của máy laser (thiết bị sản xuất chất bán dẫn), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: 660225-NC/Khối hỗ trợ(đã tiện, phay bằng máy CNC), cố định và đ.vị sợi quang, kt:18.288*11.938*8.128mm, c.liệu đồng, l.kiện của máy laser(t.bị s.xuất chất bán dẫn), mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 74072900: 931-000200/Thanh cái bằng hợp kim đồng dùng để dẫn điện 80.2*124.9*50mm, 60145126, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: 931-000205/Thanh cái bằng hợp kim đồng dùng để dẫn điện 104.9*70.5*5mm, 60145131, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: 931-000210/Thanh cái bằng hợp kim đồng dùng để dẫn điện 61*150.6*80mm, 60158475, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: BK-TP0006/Hợp kim đồng thiếc dạng thanh, kt: 2MM, dài: 2500MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: BK-TP0007/Hợp kim đồng silic dạng thanh, kt: 1.587MM, dài 914.4MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: BK-TP0009/Hợp kim đồng niken chrome silic dạng thanh, kt: 122mm, dài 1500mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: BK-TP0010/Hợp kim đồng tellurium dạng thanh, kt: 65x83MM, dài 3000MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: C3-000090-00/Đầu tiếp xúc/ Plunger-B, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc) là một phần hàng thuộc dòng hàng số 15 của tờ khai số 107656776030/E11(29/10/2025)/JP/XK
- Mã Hs 74072900: C3-000129-00/Đầu tiếp xúc/ Plunger-A, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc) là một phần hàng thuộc dòng hàng số 6 của tờ khai số 107648744340/E11(27/10/2025)/MY/XK
- Mã Hs 74072900: C3-000910-00/Đầu tiếp xúc/ Plunger-A, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc) là một phần hàng thuộc dòng hàng số 15 của tờ khai số 107582844130/E11(02/10/2025)/JP/XK
- Mã Hs 74072900: C3-001011-00/Đầu tiếp xúc/ Plunger-B, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc) là một phần hàng thuộc dòng hàng số 9 của tờ khai số 107587312450/E11(04/10/2025)/JP/XK
- Mã Hs 74072900: C3-001017-00/Đầu tiếp xúc/ Plunger-B, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc) là một phần hàng thuộc dòng hàng số 8 của tờ khai số 107606906960/E11(12/10/2025)/JP/XK
- Mã Hs 74072900: C3-001159-00/Đầu tiếp xúc/ Plunger-A, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc) là một phần hàng thuộc dòng hàng số 25 của tờ khai số 107805670340/E11(16/12/2025)/JP/XK
- Mã Hs 74072900: C3-001162-00/Đầu tiếp xúc/ Plunger-B, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc) là một phần hàng thuộc dòng hàng số 39 của tờ khai số 107809564810/E11(17/12/2025)/JP/XK
- Mã Hs 74072900: C3-001223-00/Đầu tiếp xúc/ Plunger-A, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc) là một phần hàng thuộc dòng hàng số 40 của tờ khai số 107458360000/E11(20/08/2025)/JP/XK
- Mã Hs 74072900: C3-001258-00/Đầu tiếp xúc/ Plunger-B, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc) là toàn bộ hàng thuộc dòng hàng số 4 của tờ khai số 107870537460/E11(07/01/2026)/MY/XK
- Mã Hs 74072900: C3-001378-00/Đầu tiếp xúc/ Plunger-A, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc) là một phần hàng thuộc dòng hàng số 17 của tờ khai số 107566878200/E11(27/09/2025)/JP/XK
- Mã Hs 74072900: C3-001379-00/Đầu tiếp xúc/ Plunger-B, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc) là một phần hàng thuộc dòng hàng số 7 của tờ khai số 107677428350/E11(05/11/2025)/JP/XK
- Mã Hs 74072900: C3604-PHI10.5/Đồng thổi dạng thanh dài 2.5m, phi 10.5mm, mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 74072900: C6782-PHI10.5/Đồng thổi dạng thanh dài 2.5m, phi 10.5mm, mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 74072900: CD02/CHẤU ĐỒNG L/P ASHIKANAGU ĐÃ XI (22kg = 10.000 cái) (hàng mới 100%, đồng hợp kim, dạng hình, xi mạ Niken)/VN/XK
- Mã Hs 74072900: Chi tiết cơ khí: Vòng điện cực bằng đồng (ANODE TIP) Hàng không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: Đồng bery dạng thanh (Becu-127x32x62.5mm)(Bằng hợp kim đồng và Bery, dùng cho máy gia công tia lửa điện). Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 74072900: Đồng C1100 (20*20*1000)mm, bằng đồng hợp kim, dạng thanh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: Đồng C1100 (25*25*1000)mm, bằng đồng hợp kim, dạng thanh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: Đồng C1100 (30*30*1000)mm, bằng đồng hợp kim, dạng thanh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: Đồng C1100 (35*35*500), bằng đồng hợp kim, dạng thanh, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74072900: Đồng C1100 (D60*600), bằng đồng hợp kim, dạng thanh, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74072900: Đồng cây đỏ phi, kích thước 20x3000mm, dùng để làm đồ gá sản phẩm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: Đồng Coolmould (MM40-25x150x150mm)(Đồng hợp kim, đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(Dùng cho máy gia công tia lửa điện). Hàng mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 74072900: Đồng đỏ hợp kim không phải đồng thau dạng thanh, kt: 100*40*60, dùng để gia công chi tiết làm điện cực xung trên máy EDM để gia công chế tạo chi tiết khuôn. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74072900: Đồng đỏ thanh 20x30x1000, chất liệu hợp kim đồng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: Đồng đỏ thanh 30x30x1000, chất liệu hợp kim đồng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: Đồng đỏ thanh 40x120x105, chất liệu hợp kim đồng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: Đồng đỏ thanh 50x50x1000, chất liệu hợp kim đồng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: Đồng hợp kim Beryllium dạng thanh tròn đặc, kích thước đường kính 10mm, dài 1000mm, mã C17200, NSX: SICHUAN KEPAI NEW MATERIAL CO., LTD., hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74072900: Đồng hợp kim dạng thanh - COOLMOULD Be:1, 8-2, 0%;Co+Ni>0, 2%;Cu+Be+Ni+Co+Fe >99.5% - 41 X 172 X 168 MM. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74072900: Đồng hợp kim không phải đồng thau dạng thanh, kt: 40x50x500, dùng để gia công chi tiết làm điện cực xung trên máy EDM để gia công chế tạo chi tiết khuôn. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74072900: Đồng hợp kim thiếc BC6(Đồng hợp kim thiếc dạng thanh tròn), kích thước:phi37x30mm, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 74072900: EUOAR016300/Thanh dẫn bằng đồng dùng trong tủ điện, BAR, BUS, 3-POS DC, RPDBREV.A, 714-116884-003/VN/XK
- Mã Hs 74072900: EUOAR045400/Thanh dẫn bằng đồng dùng để phân phối điện cho tủ điện viễn thông, BUS BAR, PWR DIST, CRPPREV.C/CE=N/CR=N/V:/P:, 714-174584-004/VN/XK
- Mã Hs 74072900: EUOAR081900/Thanh dẫn bằng đồng dùng trong tủ điện, BAR, BUS, EXT GND, 18 POSREV.C, 715-492759-003/VN/XK
- Mã Hs 74072900: EUOAR082400/Thanh dẫn bằng đồng dùng trong tủ điện, MOD, BUSBAR, FLEXIBAR, INSUL, CRPPREV.C/CE=N/CR=N/V:/P:, 718-A13145-061/VN/XK
- Mã Hs 74072900: EUPAR003100/Thanh dẫn bằng đồng dùng trong tủ điện, BAR, GB1, RPDB, 2300EREV.A CE=N CR=N, 715-A65669-001/VN/XK
- Mã Hs 74072900: EUPAR019300/Thanh dẫn bằng đồng dùng trong tủ điện, BAR, BUS, LEFT, L1, PM1-4, TM PWR, DDRPDBREV.B/CE=N/CR=N/V:/P:, 714-339758-101/VN/XK
- Mã Hs 74072900: EUPAR019700/Thanh đồng dẫn điện dùng cho tủ điện, BAR, BUS, LEFT, L3, PM1-4, TM PWR, DDRPDBREV.B/CE=N/CR=N/V:/P:, 714-339758-301/VN/XK
- Mã Hs 74072900: EUPAR022600/Thanh tiếp địa bằng đồng dùng cho tủ điện, BUSBAR, GND, MAIN, UPSREV.A, 714-A82836-001/VN/XK
- Mã Hs 74072900: EUPAR055400/Thanh dẫn bằng đồng dùng trong tủ điện, BRKT, CB, CEFEM, MPDREV.D/CE=Y/CR=N/V:/P:, 714-311843-001/VN/XK
- Mã Hs 74072900: EUPAR085700/Thanh đông dân điên dùng trong tủ điệnđông dùng trong tủ điện, RTNR, 10 POS TB, RING LUG, 8-32REV.A, 715-287659-001/VN/XK
- Mã Hs 74072900: FG000314/Thanh kim loại (thanh đồng hợp kim) T006-8001-A1-1H (4A2S4001P002) FG-Plate/VN/XK
- Mã Hs 74072900: FG000538/Thanh kim loại (thanh đồng hợp kim để lắp ráp bản mạch điện tử), T006-9262-A1-1H (FG000538/4A2S3346P001)BUS/VN/XK
- Mã Hs 74072900: Hợp kim đồng dạng thanh Taisei, gồm:Cu trên92%, Ag2-5%, đã phủ lớp trợ dung, làm sạch bề mặt kim loại, không cần bôi thêm flux, hàn nối ống đồng và phụ kiện đồng trong hệ thống lạnh, không hiệu.Mới100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: Hợp kim đồng(đồng, kẽm, niken, chì) dạng thanh 8.0x8.5 (dài 2500mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: L01303/Vòng tiếp xúc bằng hợp kim đồng, mạ bạc dùng cho cụm công tắc đèn phanh của xe máy, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 74072900: Miếng đồng nối linh kiện, chất liệu: đồng, dùng để kết nối và cố định linh kiện trên bảng mạch, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 74072900: RO-A-179/Đồng dạng thanh/JP/XK
- Mã Hs 74072900: RRC-102/Đồng dạng hình, khối/JP/XK
- Mã Hs 74072900: RRC-102N0/Đồng dạng hình, khối/JP/XK
- Mã Hs 74072900: Thanh cái đồng cho tủ điện, để kết nối thanh cái chính với attomat MCCB để truyền điện, kích thước:30mm x 3mm/VN/XK
- Mã Hs 74072900: Thanh đồng Bull, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 74072900: Thanh đồng v/l hợp kim đồngCuNiBe, phủ lớp mạ NiCo, (Cu:98.3%, Ni:1.5%, Be:0.2%), kt:1200x100x45mm, đã SD.Seri: 40307, 40312, 40676, 40680, 40699, 40700, 39775, 39776, 39752, 39782, 40317, 40321/DE/XK
- Mã Hs 74072900: Vật liệu đồng dạng thanh/ COPPER ALLOY - C1720/ Xuất theo TK: 107438657210/E13 ngày 14/08/2025 - Mục 1 (17.4KGM)/JP/XK
- Mã Hs 74072900: Viên hình trụ, đường kính 3.5mm, dài 03 mm, bằng hợp kim đồng-thiếc (BC6), mới 100%/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

 - Mã Hs 74071030: 63161-551-02-000#&đồng tinh luyện ở dạng hình-sm17001,tatorbar,,(nvl sx cổ góp amature cho bộ khởi động xgm,mới 100%)/ JP/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: 2.1.57.3807#&thanh đồng định hình loại 629-342-01-104, bằng đồng tinh luyện, kích thước: (dài * rộng*cao) 61*42*42mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: 2.1.57.3804#&thanh đồng định hình loại 629-342-01-101, bằng đồng tinh luyện, kích thước: (dài * rộng*cao) 233.7*35.25*79 mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: 2.1.57.3805#&thanh đồng định hình loại 629-342-01-102, bằng đồng tinh luyện, kích thước: (dài * rộng*cao) 215*25*94.2mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: 2.1.57.3806#&thanh đồng định hình loại 629-342-01-103, bằng đồng tinh luyện, kích thước: (dài * rộng*cao) 121*42*38mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: 2.1.57.3809#&thanh đồng định hình loại 629-344-01-102, bằng đồng tinh luyện, kích thước: (dài * rộng*cao) 238.2*37.25*79mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: 2.1.57.3810#&thanh đồng định hình loại 629-344-01-103, bằng đồng tinh luyện, kích thước: (dài * rộng*cao) 116*42*42mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: 2.1.57.3811#&thanh đồng định hình loại 629-344-01-104, bằng đồng tinh luyện, kích thước: (dài * rộng*cao) 116*42*42mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: 2.1.57.3808#&thanh đồng định hình loại 629-344-01-101, bằng đồng tinh luyện, kích thước: (dài * rộng*cao) 238.2*25*94.2mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: H331510000173#&tấm tản nhiệt bằng đồng, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: A02400000214#&tấm tản nhiệt bằng đồng, kích thước 90.45*48.63*19.85mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: 1012703.nvl#&kim loại đồng dạng viên meta_cu pellet 3mmx3mm 4n7 (cthh: cu - tỷ lệ: 100% - cas: 7440-50-8) dùng trong sản xuất chip, led/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: H331510000045#&tấm tản nhiệt bằng đồng, kích thước 23.5*34*1.0mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: A02230000133#&tấm đàn hồi bằng đồng, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: A02230000134#&tấm đàn hồi bằng đồng, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: A02230000174#&tấm đàn hồi bằng đồng p2-pd63u-2toa, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: H331510000185#&tấm tản nhiệt bằng đồng, kích thước l55*w50*t0.5mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: A02390100051#&tấm đàn hồi bằng đồng 39*5*1mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: A02230000456#&tấm đàn hồi bằng đồng, kích thước 171*7.3*0.4mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: A02230000457#&tấm đàn hồi bằng đồng, kích thước 171*7.5*0.5mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: H331510000138#&tấm tản nhiệt bằng đồng, kích thước 45.8*20.1*14mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: 015-1100-0520-0048-a#&đồng không có oxy c10100 (h02) astm f68 110mm*52mm*4.8mm, pn: 015-1100-0520-0048-a. hàng mới 100%/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: 8171450#&thanh đồng hình chữ z dùng để dẫn điện, sử dụng cho xe nâng, chất liệu bằng đồng tinh luyện/ KR/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: 8169393#&thanh đồng hình chữ z dùng để dẫn điện, sử dụng cho xe nâng, chất liệu bằng đồng tinh luyện/ KR/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: 107184752#&đồng tinh luyện dạng hình dùng định hình dẫn điện, kt 3116x50.50x7mm 8ps7960-0aa00-0aa2 copper profile 7.00 x 50.50 mm - pf1 x 3,116.00 mm, nlsx hệ thống thanh dẫn điện, hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: 8169394#&thanh đồng hình chữ z dùng để dẫn điện, sử dụng cho xe nâng, chất liệu bằng đồng tinh luyện/ KR/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: 8169408#&thanh đồng hình chữ z dùng để dẫn điện, sử dụng cho xe nâng, chất liệu bằng đồng tinh luyện/ KR/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: 8170196#&thanh đồng hình chữ z dùng để dẫn điện, sử dụng cho xe nâng, chất liệu bằng đồng tinh luyện/ KR/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: Rm-01-00038-v01#&copper ball đồng tinh luyện dạng viên - nguyên liệu sx dùng trong công đoạn mạ đồng, đồng được hòa tan rồi dùng để dẫn điện, kích thước phi 50mm, hàng mới 100% (m-33-03)/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: 3#&thanh đồng kích thước 220*65*6mm, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071030: B1210078#&bi đồng dùng trong quá trình mạ: copper ball. tp copper 99.9 % (7440-50-8), phosphorus 0.01 % (7803-51-2). hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Thanh cái tủ gcs, dùng phân phối dòng điện đến các đầu đầu ra của tủ điện công nghiệp gcs, bằng đồng tinh luyện, bọc cách điện nhựa polyolefin, điện áp 380v. mới 100%, dùng trong nhà xưởng/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: C1100x30x150x300#&đồng tinh luyện dạng thanh (30x150x300mm), có mặt cắt ngang hình chữ nhật. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: C1100x25x150x300#&đồng tinh luyện dạng thanh (25x150x300mm), có mặt cắt ngang hình chữ nhật. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: C1100x35x150x300#&đồng tinh luyện dạng thanh (35x150x300mm), có mặt cắt ngang hình chữ nhật. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Nl733#&đồng tinh luyện dạng thanh, c260 brass 55*55*110, zypda151398/ IN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Thanh đồng dẻo chưa gia công (cu:99.9%, thiếc:0.1%), (gồm 6 miếng đồng ghép lại),2m, 6x24x1 mm,code:534020, hiệu: eriflex, nsx: nvent, hàng mới 100%/ FR/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Cc-qc-00010#&thanh đồng tinh luyện mặt cắt ngang hình chữ nhật. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Que đồng, chất liệu: đồng tinh luyện, có mặt cắt ngang hình vuông. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: 110231/80x10kg#&thanh đồng hình chữ nhật 80x10mm, đặc, đồng nguyên chất (nl sx cầu dao)/ NL/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: 110212/12.7kg#&thanh đồng đặc, nguyên chất, biên dạng vuông, cạnh 12.7mm/ NL/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: 110231/40x15kg#&thanh đồng hình chữ nhật 40x15mm, đặc, đồng nguyên chất (nl sx cầu dao)/ NL/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: 110231/50x15kg#&thanh đồng hình chữ nhật 50x15mm, đặc, đồng nguyên chất (nl sx cầu dao)/ NL/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Thanh đồng nối đất (bằng đồng tinh luyện, mặt cắt hình chữ nhật, 120x15x4mm, 3 chiếc/gói), hàng mới 100%, nhãn hiệu: misumi, code: mts8-m4-3p/ JP/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: .#&đồng đỏ(đồng tinh luyện, dạng thanh, có mặt cắt hình chữ nhật, hàm lượng cu 99,90%, dùng cho khuôn), kích thước: 20x25x1000mm/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: 3#&đồng đỏ dạng thanh (đồng tinh luyện, mặt cắt ngang hình chữ nhật), kích thước: (35x93x232)mm/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Dc#&đồng đỏ thanh 30x30x500 mm tinh luyện dạng thanh, mặt cắt hình vuông. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Thanh đồng, tinh luyện, chiều dày 1mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật,20x2x1mm,p/n:4540255001(xiangyu),dùng để sx bộ sạc và các sản phẩm linh kiện điện tử khác. mới 100%(hđ:kh20260105-01029)/ CN/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: 3#&đồng đỏ thanh 30x30x500 mm/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Vn-copper-qsn6.5-0.1-0.8mm-sh#&đồng hợp kim dạng tấm, mặt cắt hình chữ nhật,vn-copper-qsn6.5-0.1-0.8mm-sh, kt: dày 0.8 x rộng 400 x dài 1500mm,hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: .#&đồng đỏ (đã gia công, dạng thanh), kt 40*60*60mm (600-yl000060-0040). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Tshi-10-6x8(8c)#&thanh đồng tinh luyện cg0014- ve tanshi kanagu materials size: 6*8*2500mm. hàng mới 100%/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Tshi-06-8x10(8c)#&thanh đồng tinh luyện cg0010-ve1 tanshi kanagu materials size: 8*10*2500mm. hàng mới 100%/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Tshi-8.7x10.3x2500#&thanh đồng tinh luyện cg0017-ma tanshi kanagu materials size: 8.7*10.3*2500mm (r0.5*6). hàng mới 100%/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Tshi-08-7x9(4c)#&thanh đồng tinh luyện cg0009-ve tanshi kanagu materials size: 7*9*2500mm. hàng mới 100%/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Gmtor-t0027#&dây điện không gắn đầu nối, dài 70mm - sgk-t0027 sales wire (c) 82-072-4058 a ul2651. hàng mới 100%/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Zkvz036-copper#&đồng tinh luyện dạng thanh (15x15x50mm)(đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(dùng cho máy gia công tia lửa điện), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Zkvz039-copper#&đồng tinh luyện dạng thanh (20x40x50mm)(đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(dùng cho máy gia công tia lửa điện), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Zkvz047-copper#&đồng tinh luyện dạng thanh (15x15x1000mm)(đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(dùng cho máy gia công tia lửa điện), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Zkvz040-copper#&đồng tinh luyện dạng thanh (25x50x50mm)(đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(dùng cho máy gia công tia lửa điện), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Zkvz041-copper#&đồng tinh luyện dạng thanh (40x40x50mm)(đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(dùng cho máy gia công tia lửa điện), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Zkvz044-copper#&đồng tinh luyện dạng thanh (15x30x50mm)(đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(dùng cho máy gia công tia lửa điện), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Thanh dẫn hạ áp bằng đồng tinh luyện (linh kiện máy biến thế)-copper busbar. hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: C1100-25.4x25x65#&đồng đỏ dạng thanh vuông, c1100 - 25.4x25x65. hàng mới 100%#&th/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: C1100-63.5x65x65#&đồng đỏ dạng thanh vuông, c1100 - 63.5x65x65. hàng mới 100%#&th/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: C1100-25.4x45x45#&đồng đỏ dạng thanh vuông, c1100 - 25.4x45x45. hàng mới 100%#&th/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: C1100-63.5x35x35#&đồng đỏ dạng thanh vuông, c1100 - 63.5x35x35. hàng mới 100%#&th/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: C1100-50x30x30#&đồng đỏ dạng thanh vuông, c1100 - 50x30x30. hàng mới 100%#&th/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: C1100-50x50x45-a#&đồng đỏ dạng thanh vuông, c1100 - 50x50x45. hàng mới 100%#&th/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: C1100-40x40x70-a#&đồng đỏ dạng thanh vuông, c1100 - 40x40x70. hàng mới 100%#&th/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: C1100-20x20x50-1#&đồng tinh luyện thanh vuông, c1100 - 20x20x50. hàng mới 100%#&th/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: C1100-20x40x80#&đồng tinh luyện thanh vuông, c1100 - 20x40x80. hàng mới 100%#&th/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: C1100-50x60x80#&đồng tinh luyện thanh vuông, c1100 - 50x60x80. hàng mới 100%#&th/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: .#&đồng đỏ tinh luyện, dạng thanh mặt cắt hình vuông, kích thước 70*70*1000mm (44.1kg/pcs), (đồng nguyên chất >99%), dùng để gia công, sửa chữa khuôn, mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Thanh cái 3p40a, bằng đồng tinh luyện, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước 5x10x1000mm, mới 100%#&my/ MY/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Thanh đồng đỏ mặt cắt hình chữ nhật,kích thước: ngang 30mm,độ dày 10mm, chiều dài:1000mm,trọng lượng: 2.7kg/cái (bằng đồng tinh luyện dạng thanh, dùng cho xưởng sản xuất giày) -hàng mới 100%/ MY/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Cu005 a1.2x8.0#&đồng tinh luyện ở dạng thanh, dày 1.2mm* rộng 8mm r0.6mm. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Cu006 a1.8x3.2-f#&đồng tinh luyện màu đen ở dạng thanh, dày 1.8mm* rộng 3.2mm r0.6mm. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Cu008 f2.0 3.2#&đồng tinh luyện màu đen ở dạng thanh, dày 2.0mm* rộng 3.2mm. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Zf-coil03#&đồng tinh luyện ở dạng thanh đã được cuộn gd702231-1, dày 1.4mm* rộng 8mm* 7.5 vòng r0.6mm, dài 95mm x rộng67mm. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Cu007 a1.6x3.0#&đồng tinh luyện ở dạng thanh, dày 1.6mm* rộng 3.0mm r0.8mm. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: V1048776#&thanh đồng nối 22s-ld10b, mặt cắt ngang hình chữ nhật, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: V1048775#&thanh đồng nối 2rt-ld10b, mặt cắt ngang hình chữ nhật, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Má kẹp dẫn điện tấm âm cực (cu: 65%-al:35%); (bằng đồng tinh luyện cu>=99,9%, nhôm tinh luyện al>=99,0%), có mặt cắt ngang hình chữ nhật, kt:180x50x6.3mm. mới 100%, tqsx/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: 107184753#&đồng tinh luyện dạng thanh dùng định hình dẫn điện, kt 3116x57.2x7mm 8ps7960-0aa00-0aa3 copper bar-cu-etp-r250-7.00x57.20mm-rdx3,116.00mm, nlsx hệ thống thanh dẫn điện, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Nl02#&electrolytic copper cathode 700 (đồng dạng thanh)/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: .#&thanh cái đồng, thanh dẫn điện bằng đồng, dùng để phân phối điện trong tủ điện, độ dẫn điện cao. mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Thanh đồng (mặt cắt hình chữ nhật) dùng cho máy lạng da copper 3,0x9 bobine of kg.50 hàng mới 100%/ IT/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Cu35x150v#&đồng tinh luyện dạng thanh (35x150x500mm, 01 thanh) (đã gia công ép, đùn, cắt, phay). dùng làm đồ gá (xuất khẩu) của máy bắn tia lửa điện, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Mã: 110231/40x15, thanh đồng dẹt 40x15 (nl sx cầu dao), xuất từ dòng hàng số 1 tk 107788165700 ngày 12/10/2025/ BG/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Mã: 110212/12.7kg, thanh đồng vuông 12.7mm/ copper cu-etp/h065 square 12.7mm, xuất từ dòng hàng số 12 tk 107659769560 ngày 30/10/2025/ NL/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Đồng đỏ thanh cái 3x15x4000 (15mm*3t) bằng đồng tinh luyện ở dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật dùng làm vật dẫn điện cho tủ điện, 393g/mét (hàng mới 100%)/ MY/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: M05#&đồng đỏ thanh 15x15x500 (kt: 15x15x500mm) dạng thanh có mặt cắt ngang hình chữ nhật (hàng mới: 100%)/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071041: Thanh cái đồng (đầu vào và đầu ra mccb-500a/3p), kt: rộng 30 x dày 10 mm, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 11017465_l1|dm1#&thanh đồng rotor bằng đồng tinh luyện, kt t6xw25xl1893mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có góc lượn tròn. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 11017465_l2|dm1#&thanh đồng rotor bằng đồng tinh luyện, kt t6xw25xl1855mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có góc lượn tròn. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 11017465_l3|dm1#&thanh đồng rotor bằng đồng tinh luyện, kt t6xw25xl1870mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có góc lượn tròn. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Tn292p0_vn|dm1#&thanh đồng bằng đồng tinh luyện, kt t10xw113.5xl292mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có hai cạnh đối diện là vòng cung lồi. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Tn524p0_vn|dm1#&thanh đồng bằng đồng tinh luyện, kt t10xw50xl522.7mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có hai cạnh đối diện là vòng cung lồi. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Tn297p0_vn|dm1#&thanh đồng bằng đồng tinh luyện, kt t10xw50xl296mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có hai cạnh đối diện là vòng cung lồi. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Fuh384#&thanh cái bằng đồng có chức năng dẫn điện, kích thước 68.86*36.34*2mm, dùng cho thiết bị định tuyến,540-171281/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Que đồng đỏ tinh luyện,mặt cắt ngang hình tròn,dùng truyền dẫn điện cho máy edm,kích thước:phi 0.5*400mm,nsx chaisang.mới 100%,mã hàng:580-g120370/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: C3604bd14a#&thanh đồng tinh luyện phi 14 (mới 100%)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: C3604b6a#&thanh đồng tinh luyện phi 6 (mới 100%)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: C3604b8a#&thanh đồng tinh luyện phi 8 (mới 100%)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: C3604b10a#&thanh đồng tinh luyện phi 10 (mới 100%)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: C3604b12a#&thanh đồng tinh luyện phi 12 (mới 100%)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Thanh ray dẫn điện bằng đồng, chịu tải dòng điện 100a (vật liệu bọc ngoài pvc, lõi đồng), dạng cuộn tròn. model: 081516-vbx11#. mới 100%/ DE/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: -#&thanh cái đồng 5000a+50%n+25%e, 3x100x10/p, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Cs-rmcur#&đồng đỏ dạng thanh (bằng đồng tinh luyện) dùng làm điện cực gia công khuôn phi 35x50mm, mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 151x1237en31cp01|dm#&que đồng tinh luyện dùng cho tủ điện, mặt cắt ngang hình tròn, kt od6.25xl16mm. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 125001/10#&thanh đồng tròn, đặc, đường kính d=10mmhợp kim đồng - vonfram (nl sx cầu dao)/ NL/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 110201/55kg#&thanh đồng đặc tròn đường kính 55mm, đồng nguyên chất/ NL/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 110201/40kg#&thanh đồng đặc tròn đường kính 402mm, đồng nguyên chất/ NL/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 110201/25kg#&thanh đồng đặc tròn đường kính 25mm, đồng nguyên chất/ NL/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 110201/30kg#&thanh đồng đặc tròn đường kính 30mm, đồng nguyên chất/ NL/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 110201/25#&thanh đồng tròn đặc (nl sx cầu dao)/ DE/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 110201/30#&thanh đồng đặc tròn đường kính 30mm (nl sx cầu dao)/ DE/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 110201/55#&thanh đồng đặc tròn đường kính 55mm (nl sx cầu dao)/ DE/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Cu#&đồng đỏ phi 30x200mm (bằng đồng tinh luyện), hàng mới 100% (pttt)/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 2.240.182-thanh đồng đỏ tinh luyện, có mặt cắt ngang hình tròn, dùng trong công nghiệp (phi 30*500mm-hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Que đồng tinh luyện,mặt cắt ngang hình tròn,dùng truyền dẫn điện cho máy edm,kích thước: phi 1.2*0.82*20mm, nsx chaisang. mới 100%, mã hàng: 25-amy619-o01-01-m1-2-t0/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Gc41ft5914a0#&thanh kết nối bằng đồng mạ bạc, chiều dài 69.75mm, dùng trong sản xuất thiết bị viễn thông. hàng mới 100%(thành phần: 99.9 % đồng, 0.1% bạc)/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Vn-copper bar#&20617-000280a000#thanh đồng kim loại sử dụng trong sản xuất thiết bị điện tử, 45*20.9*1, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Ar621 sợi đồng tinh luyện, đóng gói: 200g/chai, dùng cho máy phân tích đa nguyên tố phục vụ trong quy trình sản xuất, hàng mới 100%/ US/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Ar2304-500 que đồng tinh luyện, mặt cắt ngang (phi)= 0.5mm; dài 1.2cm đóng gói: 500g/ chai, dùng cho máy phân tích đa nguyên tố trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ US/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: B1114400104#&đồng tinh luyện thanh tròn phi 7mm dài 238mm, hàng mới 100% (1 thanh= 1 pce)/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: W8341052004a#&đồng tinh luyện thanh tròn, phi 7mm x dài 148mm, hàng mới 100% (1 thanh= 1 pce)/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: B3114400004#&đồng tinh luyện thanh tròn phi 6mm dài 163mm, hàng mới 100% (1 thanh= 1 pce)/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: W8071052304#&đồng tinh luyện thanh tròn phi 7mm dài 219mm, hàng mới 100% (1 thanh= 1 pce)/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: B4114400204#&đồng tinh luyện thanh tròn phi 6mm, dài 233mm, hàng mới 100% (1 thanh= 1 pce)/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: C0114400004#&đồng tinh luyện thanh tròn phi 7mm dài 254mm, hàng mới 100% (1 thanh= 1 pce)/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: W8041052014a#&đồng tinh luyện thanh tròn phi 7mm dài 154mm, hàng mới 100% (1 thanh= 1 pce)/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: W8131052014a#&đồng tinh luyện thanh tròn phi 8mm dài 220mm, hàng mới 100% (1 thanh= 1 pce)/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: W8151052304#&đồng tinh luyện thanh tròn phi 8mm dài 295mm, hàng mới 100% (1 thanh= 1 pce)/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: W8321052004a#&đồng tinh luyện thanh tròn, phi 7mm x dài 93mm, hàng mới 100% (1 thanh= 1 pce)/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: W8331052004a#&đồng tinh luyện thanh tròn, phi 7mm x dài 113mm, hàng mới 100% (1 thanh= 1 pce)/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: W8351052004a#&đồng tinh luyện thanh tròn, phi 7mm x dài 173mm, hàng mới 100% (1 thanh= 1 pce)/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: W8381052004#&đồng tinh luyện thanh tròn phi 7mm dài 129mm, hàng mới 100% (1 thanh= 1 pce)/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Thvm000459#&đồng tinh luyện thanh tròn kích thước phi 105 mm/ 31c0l31070 gear z131r/0b02, dùng làm điện cực để xung lõi khuôn (1 set =3 pcs)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Thanh đồng-copper bar 50 x 6 x 3 mtr long, hàng mới 100%/ IN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 502-190 đồng tinh luyện dạng que,100g/ chai, dùng cho máy xác định đa nguyên tố trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ IT/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 502-878 đồng tinh luyện dạng que,100g/ chai, dùng cho máy xác định đa nguyên tố trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ LI/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 502-973 đồng tinh luyện dạng que, đóng gói 200g/ chai, dùng cho máy xác định đa nguyên tố trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ LI/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 503-527 đồng tinh luyện dạng que, đóng gói 60g/ chai, dùng cho máy xác định đa nguyên tố trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ US/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Csbg-0366#&thanh dẫn điện (busbar), chất liệu đồng, pn 5812-811p-7m80a1, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Csbg-0367#&thanh chữ l, chất liệu mạ thiếc đồng, pn 5812-811p-2480a1, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Y047452#&thanh đồng tinh luyện, mặt cắt nganh hình tròn, mới 100%/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Others#&thanh đồng dẫn điện lắp trên mỏ hàn, kích thước: 15*1*1.5 cm, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Nj31-03-03-50x300#&thanh đồng đỏ 50*300mm, bằng đồng đỏ, dùng để đóng mở các tấm khuôn ép nhựa trong quá trình sửa chữa. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: T54#&đồng cây phi 9.5mm, dài 4m/ ID/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: T52#&đồng cây phi 12.7mm, dài 4m/ ID/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: T53#&đồng cây phi 18.9mm, dài 4m/ ID/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Thanh tiếp xúc bhải bên phải con hàng ic bằng đồng/ sma smb contact finger right rev1.0/ MY/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 1231018783_b2_vn|dm1#&thanh đồng rotor bằng đồng tinh luyện, kt t2.5xw20xl1477mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật có góc lượn tròn. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Zkvz035-copper#&đồng tinh luyện dạng thanh (dia.10x50mm)(đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(dùng cho máy gia công tia lửa điện), hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: C1100-phi20x1000#&đồng tinh luyện thanh tròn, c1100 - phi20x1000. hàng mới 100%#&th/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: C1100-phi30x1000#&đồng tinh luyện thanh tròn, c1100 - phi30x1000. hàng mới 100%#&th/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: C1100-phi55x1000#&đồng tinh luyện thanh tròn, c1100 - phi55x1000. hàng mới 100%#&th/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Ar189 que đồng tinh luyện, mặt cắt ngang (phi)= 0.5mm, đóng gói 100g/chai, dùng cho máy phân tích đa nguyên tố trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ US/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Z0000002-358237#&trục đồng đỏ c1100, kích thước: phi 25x200mm, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 8170936#&thanh đồng dùng để dẫn điện sử dụng cho xe nâng/ KR/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 8171543#&thanh đồng dùng để dẫn điện sử dụng cho xe nâng/ KR/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 8171711#&thanh đồng dùng để dẫn điện sử dụng cho xe nâng/ KR/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Nsk474#&thanh đồng dùng để sản xuất dụng cụ, đồ gá, kích thước: 1000*67*50*20*13mm, 707060050195/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Npl238#&đồng tinh luyện dạng thanh, l0ta82113-0043_soc heatsink, abnbb000400/ VN/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Pvn2#&đồng dạng thanh tròn c3604 l=2500mm,phi=4.00mm; hàng mới 100%./ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Pvn3#&đồng dạng thanh tròn c3604 l=2,500mm, phi=5.00mm; hàng mới 100%./ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Pvn#&đồng dạng thanh tròn c3604; hàng mới 100%./ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Pvn5#&đồng dạng thanh tròn c3604 l=2,500mm, phi=8.00mm; hàng mới 100%./ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Ykct0260-1#&que dẫn điện bằng đồng đã được mạ lớp cách điện,có mặt cắt ngang hình tròn,kt:2.5mmx23.5mm.hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Thcu-gnf#&thanh đồng bent strip-red copper 8317 130*201*20*1.2mm// (201.02.5688) hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: 03585-vg4a1#&thanh trụ tròn bằng đồng nguyên chất, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước: 2.0*0.9mm, chưa qua gia công tạo hình chi tiết, hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: .#&đồng cây đỏ phi 60x160mm, chất liệu đồng nguyên chất, dạng đặc, dùng để cắt vòng đệm. hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: V1048823#&thanh đồng nối t2ba403sh/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Mã: 110201/25kg, thanh đồng tròn (nl sx cầu dao), xuất từ dòng hàng số 15 tk 107410817731 ngày 04/8/2025/ NL/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Mã: 110201/40kg, thanh đồng tròn đặc d40/ copper cu-etp/h065 round 40 (nl sx cầu dao), xuất từ dòng hàng số 10 tk 107659769560 ngày 30/10/2025/ NL/ 5 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Cọc tiếp địa d16x2.4m, chất liệu đồng nguyên chất, đường kính d16 (16mm), chiều dài 2.4m,dùng làm cọc tiếp địa trong hệ thống chống sét.hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Miếng tiếp điểm trên bằng đồng tinh luyện của máy tần số cao,pr-p00009, hình chữ l, có nhiệm vụ dẫn dòng điện tần số cao từ bộ dao động đến khuôn phôi.nsx chenjinshui,mới 100%,ko nhãn hiệu/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Nvi0241701020pgo#&thanh cố định _l_1 _2, kt: 464*26*18 mm, bằng đồng, mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: .#&đồng đỏ phi 60x270, thanh tròn đặc, chất liệu bằng đồng tinh luyện. hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: V1048805#&thanh đồng nối deverge conductor e/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: V1048793#&thanh đồng nối 22s-le10/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: V1048810#&thanh đồng nối t2ba25l3sh/ MY/     Hs code 7407
- Mã Hs 74071049: Đồng đỏ, là đồng tinh luyện dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn, kt: 20mm*200mm, là dụng cụ hỗ trợ sửa chữa, bảo trì khuôn và thiết bị máy móc, sx 2026, mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Pms06#&đồng thau dạng thanh dia brass c36000-astm b16/b249 h02 rod 0.625"x144"dùng sản xuất linh kiện của máy truyền chất lỏng, hàng mới 100% (10 thanh =31.5kg)/ US/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Fz metal be-1#&đồng thau hình trụ tròn fz metal be-1 dùng để sx van (phi:30 x 5m, 22 x 5m, 26 x 5m, 32 x 5m, 33 x 5m, 36 x 5m) (, có nhãn hàng hoá)/ JP/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: C3604bd#&đồng thau hình trụ tròn dùng để sản xuất van, kt: phi: 8 x2m (, có nhãn hàng hoá)/ JP/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Cac406#&đồng thau hình trụ tròn cac406 dùng để sản xuất van phi 11 x 3m, 16 x 3m (, có nhãn hàng hoá)/ JP/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: C46500#&hợp kim đồng thau (dạng thanh có chuốt đầu) quy cách đường kính phi 27mm x dài 4m, , mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Đồng thanh vàng 40x40mm, dài 1mét. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Vt-32#&thanh điện cực bằng đồng phụ kiện của máy xi mạ chip điện trở - electrode of frame - attached:2 bakelite pieces, 2 sus washers 1 nut/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Kse009#&thanh tiếp địa bằng bằng hợp kim đồng - kẽm (đồng thau) (3p) kích thước 85x15x1.5mm. linh kiện điện dùng cho máy đóng gói. , hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: C69300#&hợp kim đồng thau (dạng thanh có chuốt đầu) quy cách đường kính phi 31mm x dài 4m, , mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: D46-02928#&thanh loại bỏ tần số cao khoang fs21-c6 r0-lpf-tx-1-s bằng đồng thau, kt 5x5x56mm, dùng trong sản xuất bộ lọc. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Npl86#&thanh đồng bằng hợp kim dùng để kết nối 2 cực pin (battery connector of cooper),kt: 971*20*2mm/99*30*3mm, mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Z0000001-032093#&đồng tinh luyện thanh tròn, c1100-1/2h (15 x3000)mm/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Đồng thau dạng thanh tròn 50x1000, hàng mới 100%- c3604 round rod 50x1000/ JP/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 2.240.029s-thanh đồng thau, dùng làm linh kiện sử dụng cho khuôn trong nhà xưởng, quy cách: (phi 20*1000)mm- hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: X2dt#&đồng thau dạng thanh kích thước: từ phi19mm - phi37mm*3000mm: 73,550.00kgs; 31.8mm*17.8mm*3000mm: 9,403.00kgs. mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: C347d0751a#&thanh đồng (hợp kim đồng kẽm,mặt cắt ngang hình tròn, đk lõi: 7.5 mm, dài 2500mm) - c347d0751a -linh kiện dùng để sản xuất động cơ bước. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: D10#&đồng hợp kim dạng thanh (bằng hợp kim đồng-kẽm, đồng thau)_c3604bd-f #9.50 x 2500mm/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Dong hat 259#&hợp kim đồng dạng hạt tròn, mã #259 (tp: cu 60-80%, zn 20-40%, sn 5-8%, boron 0-1%, si 0-1%), dùng trong sản xuất hàng trang sức mỹ ký. hàng mới 100%/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Sr074#&chốt cắm cố định, chất liệu hợp kim đồng, kt 36*11.2*1.5mm. mã kế toán sunrise (02601s1-002-0)/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Jhc46500#&hợp kim đồng thau dạng thanh chưa gia công kéo thẳng c46500, quy cách: phi 11.3mm*4m, , mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Nl.tvc-sr2-0255y24#&đồng hợp kim, dạng thanh tròn sr2, f=25.5mm, #tvc-sr2-0255, dài 3m-10; nhập từ tkn knq số:107696452140; ngày:11/11/2025; dòng số: 3/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Nl.tvc-csm20-0220y25#&đồng hợp kim, dạng thanh tròn csm20, f=22mm, #tvc-csm20-0220, dài 2m-98; nhập từ tkn knq số:107728403860; ngày:21/11/2025; dòng số: 1/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 100100066#&hợp kim đồng thau, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, thành phần: 59-62% cu, 36-40.5% zn, đường kính: 32mm, dài 4m, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 100100065#&hợp kim đồng thau, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, thành phần: 59-62% cu, 36-40.5% zn, đường kính: 30mm, dài 4m. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 100100215#&hợp kim đồng thau, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, thành phần: 59-62% cu, 36-40.5% zn, đường kính: 44mm, dài 4m, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 100100070#&hợp kim đồng thau, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, thành phần: 59-62% cu, 36-40.5% zn, đường kính: 45mm, dài 4m. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 100100071#&hợp kim đồng thau, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, thành phần: 59-62% cu, 36-40.5% zn, đường kính: 50mm, dài 4m. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 100100216#&hợp kim đồng thau, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, thành phần: 59-62% cu, 36-40.5% zn, đường kính: 58mm, dài 4m, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 100100073#&hợp kim đồng thau, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, thành phần: 59-62% cu, 36-40.5% zn, đường kính: 60mm, dài 4m. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 100100062#&hợp kim đồng thau, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, thành phần: 59-62% cu, 36-40.5% zn, đường kính: 25mm, dài 4m. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 100100212#&hợp kim đồng thau, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, thành phần: 58-61% cu, 36-40.5% zn, đường kính: 50mm, dài 4m, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 100100214#&hợp kim đồng thau, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, thành phần: 58-61% cu, 36-40.5% zn, đường kính: 60mm, dài 4m, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 7551996 hợp kim đồng-kẽm, dạng hình chữ y (brass profiles) 10ye2-g2-z 5.221x6.250x2.393m/m cu-85%,zn-15%. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Npl032-1#&đồng hợp kim dạng thanh tròn đường kính 11mm x 2500mm c3604bd-f. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Npl043-1#&đồng hợp kim dạng thanh tròn đường kính 14mm x2500mm c3604bd-f. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: C3604 d15#&đồng hợp kim thanh tròn, c3604bd d15, đường kính 15mm, chiều dài từ 1500mm đến 3000mm/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: C3604 d10x2500#&đồng hợp kim dạng thanh c3604bd d10x2500mm, đường kính 10mm, dài 2500mm/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: C3604 d8#&đồng hợp kim dạng thanh c3604 d8, đường kính 8mm, dài từ 2000mm đến 3000mm/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: C37700#&hợp kim đồng thau (dạng thanh có bề mặt nhám) quy cách đường kính phi 37.5mm x dài 4m, , mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 607050021000#&đồng thau ô liu dạng hình tròn, dùng sản xuất linh kiện van, quy cách 11.938*9.703*6.35mm, mới 100%, / CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 601010080400#&thanh đồng-kẽm (đồng thau) hình tròn trụ, đường kính: phi 9xphi 8x15mm, dùng trong sản xuất linh kiện van, mới 100% / CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Brass_4.0_c3604_oh#&thanh đồng hợp kim phi 4.0x2500mm/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Brass_8.0_c3604_oh#&thanh đồng hợp kim phi 8.0x2500mm/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Brass_9.7_c3604_oh#&thanh đồng hợp kim phi 9.7x2500mm/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Brass_17.5_c3604_oh#&thanh đồng hợp kim phi 17.5x2500mm/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Brass_h6_c3604_oh#&thanh đồng hợp kim lục giác h6x2500mm/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Brass_h10_c3604_oh#&thanh đồng hợp kim lục giác ah10x2500mm/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Brass_h17_c3604_oh#&thanh đồng hợp kim lục giác h17x2500mm/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Brass_h24_c3604_oh#&thanh đồng hợp kim lục giác h24x2500mm/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Brass_11.5_c3604_oh#&thanh đồng hợp kim phi 11.5x2500mm/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Brass_s5_c3604_oh#&thanh đồng hợp kim sq 5.0x2500mm/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Brass_9.5_c3602_oh#&thanh đồng hợp kim phi 9.5x2500mm/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: T39#&miếng hợp kim đồng kẽm dạng hình tg861917, quy cách: 17x33x36.6mm, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Đồng bằng hợp kim đồng-kẽm (đồng thau) dạng thanh tròn, đã gia công đánh bóng, đường kính: 21mm, dùng làm nguyên liệu sản xuất van các loại, mới 100%. brass rod/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Pb335n120006rb-a#&hợp kim đồng kẽm chì dạng thanh (pb335n120006rb-a), kích thước 53.5mm*2000mm, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 601010080505#&thanh đồng-kẽm (đồng thau) hình tròn trụ, đường kính: phi 9xphi 8x15mm, dùng trong sản xuất linh kiện van, mới 100% / CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Brass-03#&đồng thau dạng thanh tròn phi 10mm, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: A020#&đồng thau kéo nguội dạng thanh tròn (cw713r phi 12.5 dài 2500mm). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Fob-003#&fo0180#&thanh bằng đồng phi 30mm, hàng mới 100% (đg: 230,685.428961 vnđ/kgm; 1,386,000 vnđ/m)/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Que đồng thau (hợp kim đồng- kẽm), đường kính 1.6mm, dài 1000mm, hiệu: himex nhà sx: tongling xinxin welding materials co., ltd, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: A02230000440#&miếng đồng dẫn điện của ổ cắm điện thông minh kích thước 91.1*8*2.8mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Ne32f024y-odd#&thanh trung tính nối đất bằng đồng, 24 lỗ, 165a, điện áp dưới 1000vac, hàng mới 100%, nhãn hiệu netec/ AU/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Ne32f024y-even#&thanh trung tính nối đất bằng đồng, 24 lỗ, 165a, điện áp dưới 1000vac, hàng mới 100%, nhãn hiệu netec/ AU/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: In60000027048#&thanh kim loại đồng dùng để dẫn điện busbar, txa-2 12v cch, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: In60000068249#&miếng kim loại đồng, dùng để dẫn nhiệt, kích thước l=24.1 h=7.6 w=24.1mm hs cu alloy l=24.1 h=7.6 w=24.1 t=1.6. mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: In60000016469#&thanh kim loại đồng dùng để dẫn điện busbar, txb-2 12v cch, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: In60000066195#&miếng kim loại đồng, dùng để dẫn nhiệt heatsink to220 ecs45,mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: In60000041622#&thanh kim loại đồng dùng để dẫn điện busbar, txb-1 12v cch, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: In60000068286#&thanh kim loại đồng dùng để dẫn điện busbar,, l=27 w=13 h=23 t=1.4mm bus bar 400w dc-dc return.mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: In60000071564#&thanh kim loại đồng dùng để dẫn điện busbar, kích thước: 41.5x 42.4 mm, bus bar cu alloy secondary 2 shp/mhp, mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: In60000071579#&thanh kim loại đồng, dùng để dẫn nhiệt, kích thước l=88 h=54 t=3mm, bus bar cu sn neg-b l=88 h=54 t=3, mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 1000091990#&đồng cây vàng (dạng thanh) có mặt cắt ngang là hình tròn phi 35mm, bằng hợp kim đồng và kẽm. mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 100100063#&hợp kim đồng thau, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, thành phần: 59-62% cu, 36-40.5% zn, đường kính: 26mm, dài 4m. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 100100226#&hợp kim đồng thau, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, thành phần: 59.5-64% cu, 32-40% zn, đường kính: 48mm, dài 4m. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Xkcl050#&hợp kim đồng thau (dạng thanh) c85800,quy cách đường kính phi 60mm x dài 700mm ,hàm lượng đồng >=60%, dùng sản xuất linh phụ kiện từ hợp kim đồng xuất khẩu, hàng mới 100%./ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Que hàn đồng thau, kích thước: f2x1000mm (thanh đồng thau) -hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Brass_5.5_c3604_oh#&thanh đồng hợp kim phi 5.5x2500mm, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Đồng thau d260xt62mm, dạng thanh tròn, hàng mới 100% _order_50012115_1/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: 5#&bi đồng thau dạng tròn phi:2.3.mm,, cấu tạo bằng hợp kim đồng (đồng thau) dùng cho sx con cá giả bằng nhựa/tg bl,1pc=0.000178kg, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072100: Alcy914m#&hợp kim đồng 77%, kẽm 13%, bạc 10% dạng hạt, dùng làm nguyên liệu sản xuất đồ trang sức - cy914-m, hàng mới 100%/ IT/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Ol775#&thanh dẫn hướng phi 13x50xm6 (đồng hợp kim) po 8106040252. hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 3052bh20700#&tấm chắn sóng điện từ, chất liệu hợp kim đồng, pn: 3052bh20700, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 3052bh20800#&tấm chắn sóng điện từ, chất liệu hợp kim đồng, pn: 3052bh20800, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Nl055#&56400080000r đầu nối bằng đồng hợp kim, dùng làm linh kiện kết nối/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 32-001429-00g#&thanh dẫn đồng lá (hợp kim đồng), dùng để lắp đặt các cực trong biến áp của ups, kích thước 200*18*9.8mm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 32-001428-00g#&thanh dẫn đồng lá (hợp kim đồng), dùng để lắp đặt các cực trong biến áp của ups, kích thước 200*18*9.8mm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 32-001424-00g#&thanh dẫn đồng lá (hợp kim đồng), dùng để lắp đặt các cực trong biến áp của ups, kích thước 236.5*4.6*0.4mm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 32-001427-00g#&thanh dẫn đồng lá (hợp kim đồng), dùng để lắp đặt các cực trong biến áp của ups, kích thước 291*4.6*0.4mm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 32-001425-00g#&thanh dẫn đồng lá (hợp kim đồng), dùng để lắp đặt các cực trong biến áp của ups, kích thước 164*18*9.8mm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 32-001426-00g#&thanh dẫn đồng lá (hợp kim đồng), dùng để lắp đặt các cực trong biến áp của ups, kích thước 164*18*9.8mm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 32-001436-00g#&thanh dẫn đồng lá (hợp kim đồng), dùng để lắp đặt các cực trong biến áp của ups, kích thước 26*18*0.6 mm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 32-001437-00g#&thanh dẫn đồng lá (hợp kim đồng), dùng để lắp đặt các cực trong biến áp của ups, kích thước 156.2*18*0.6 mm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 32-001438-00g#&thanh dẫn đồng lá (hợp kim đồng), dùng để lắp đặt các cực trong biến áp của ups, kích thước 156.2*18*0.6mm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 32-001439-00g#&thanh dẫn đồng lá (hợp kim đồng), dùng để lắp đặt các cực trong biến áp của ups, kích thước 146.6*4.6*0.6mm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 32-001435-00g#&thanh dẫn đồng lá (hợp kim đồng), dùng để lắp đặt các cực trong biến áp của ups, kích thước 122.8*18*0.6 mm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 32-001476-00g#&thanh dẫn đồng lá (hợp kim đồng), dùng để lắp đặt các cực trong biến áp của ups, kích thước 138.5*6.9*0.4mm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 32-001477-00g#&thanh dẫn đồng lá (hợp kim đồng), dùng để lắp đặt các cực trong biến áp của ups l5 tl, kích thước 134*18.3*0.6mm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 32-001478-00g#&thanh dẫn đồng lá (hợp kim đồng), dùng để lắp đặt các cực trong biến áp của ups n5 tl, kích thước 134*18.3*0.6mm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 32-020002-00g#&thanh dẫn đồng lá (hợp kim đồng), dùng để lắp đặt các cực trong biến áp của ups, kích thước15.8*9.9*3.3mm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 32-020003-00g#&thanh dẫn đồng lá (hợp kim đồng), dùng để lắp đặt các cực trong biến áp của ups, kích thước 15.8*9.9*0.6mm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: A1008756#&đồng hợp kim, od=40mm, dạng thanh hình tròn., mới 100%/ BG/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Zzp1a030003#&đồng thanh hợp kim c5191b-h-19 (hợp kim đồng thiếc, d19mm, dài khoảng 2000mm, hàng mới 100%)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: X04004-0311#&que đồng (đường kính 3.18 mm x dài 177.8 mm); po 11591/ IN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: B11-01370b#&bush (tllm)/ vòng đệm dẫn hướng bằng đồng (tllm)/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Donn#&đồng tròn hợp kim dạng thanh, kt d18-d40*2000l, hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Tdr phi 5#&thanh đồng ren c3604 phi 5*2500mm (đồng ở dạng thanh - bằng hợp kim đồng),dùng để gia công linh kiện cơ khí chính xác. mới 100%/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C3604 phi 10#&thanh đồng jis c3604 phi 10x2500mm (đồng ở dạng thanh - bằng hợp kim đồng),dùng để gia công linh kiện cơ khí chính xác. mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C3604 phi 5#&thanh đồng jis c3604 phi 5x2500mm (đồng ở dạng thanh - bằng hợp kim đồng),dùng để gia công linh kiện cơ khí chính xác. mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C3604 phi 19#&thanh đồng c3604 phi 19.0*2500mm (đồng ở dạng thanh - bằng hợp kim đồng), dùng để gia công linh kiện cơ khí chính xác. mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Thanh đồng-bar eba-25-10e (0.091kgm) hàng mới 100% [v5125x0476]/a0180/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Vật liệu đồng dạng cây becu c1720 p5x1000 hàng mới 100% [v5305y101v]/a0294/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Lk0006#&vật liệu bằng đồng oiless bush round bar 36m-26 [uvdm5x120v] hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C3-000027-00#&đầu tiếp xúc/ plunger-b, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C3-000591-00#&đầu tiếp xúc/ plunger-a, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C3-000067-00#&đầu tiếp xúc/ plunger-b, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C3-001144-00#&đầu tiếp xúc/ plunger-b, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C3-001289-01#&đầu tiếp xúc/ plunger-a, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C3-001242-00#&đầu tiếp xúc/ plunger-a, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C3-000496-00#&đầu tiếp xúc/ plunger-a, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C3-001233-00#&đầu tiếp xúc/ plunger-b, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 1c10100p30*45#&thanh hợp kim đồng, kích thước 30*45*183mm, dùng trong linh kiện thiết bị sản xuất chất bán dẫn, mới 100%/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Emw0153003 b42#&miếng nối tiếp điểm điện bằng đồng mạ thiếc/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Emw0153001 b42#&miếng nối tiếp điểm điện bằng đồng mạ thiếc/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Emw0153002 b42#&miếng nối tiếp điểm điện bằng đồng mạ thiếc/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Tvncxn232#&thanh kim loại (thanh đồng hợp kim)/t006-9262-a1-1h (4a2s3346p001)bus/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Ln464g423h04#&thanh hình chữ l bằng đồng t0.26xw20xc dùng để đóng mở cầu dao, kadooshi ln464g423h04/ mã hàng fln464g423h05/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 32-000382-01g#&thanh dẫn đồng lá (hợp kim đồng), dùng để lắp đặt các cực trong biến áp của ups, kích thước 216.5*4.6*0.4mm, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 120222/14kg#&thanh đồng vàng hợp kim tiết diện lục giác (nlsx cầu dao)/ NL/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 122000/21kg#&thanh đồng hợp kim tròn đặc d21/ cast bronze rg cusn7zn4pb7-c round 21 (nl sx cầu dao)/ NL/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 122000/23kg#&thanh đồng hợp kim tròn đặc d23 (nl sx cầu dao)/ NL/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Tấm đồng thủy lực, 1 bộ 4 chiếc, kích thước 247 x 38 x6.2 mm, chất liệu đồng, là phụ kiện của máy xẻ tấm, hàng mới 100%./ TW/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Emy0153002 b42#&miếng nối tiếp điểm điện bằng đồng mạ thiếc/ TH/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Eupar022600#&thanh tiếp địa bằng đồng dùng cho tủ điện,busbar,gnd,main,upsrev.a,714-a82836-001. tạm nhập từ mục hàng 44, tk: 307398905720/e42/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Eupar061900#&thanh đồng dẫn điện,bar,ground,r/l,25 posrev.c/ce=y/cr=n/v:/p:,715-155892-002. tạm nhập từ mục hàng 11, tk: 307674100000/e42/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Pel-m5#&viên hình trụ, đường kính 3.5mm, dài 03 mm, bằng hợp kim đồng-thiếc (bc6)/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C3-01609f-00#&đầu tiếp xúc/ plunger-b, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc)/ MY/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C3-001258-00#&đầu tiếp xúc/ plunger-b, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc)/ MY/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C3-001243-01#&đầu tiếp xúc/ plunger-b, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C3-001138-00#&đầu tiếp xúc/ plunger-a, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C3-001229-00#&đầu tiếp xúc/ plunger-b, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc)/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Bbarti0.750c01#&đồng dạng thanh (1219.2 x 25.4 x 19.05) mm; po 13508/ US/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: W01o434510000#&thanh đồng phẳng dẫn điện (g-plate), chất liệu hợp kim đồng kích thước 45 x 10 mm, dùng làm tiếp điểm nối đất hoặc dẫn điện trong lắp ráp bo mạch điện tử. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 408018340#&chân kim o6 flux pin 0.18x0.25x0.29x5(becu), chấm chất trợ hàn lên mặt sản phẩm, chất liệu đồng. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Ld07#&đồng thanh (dạng hợp kim đồng (đồng, kẽm, niken,chì) dạng thanh. kích thước chiều dài: 2500mm). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Cd002#&chấu đồng l/p ashi kanagu chưa xi (hàng mới 100%, dạng hình, đồng hợp kim)/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 2ghv034699a0001#&thanh tiếp xúc bằng hợp kim đồng, dài 75 mm, dày 3 mm/ CH/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 2ghv029799p0001#&thanh tiếp xúc bằng hợp kim đồng, dài 71 mm, dày 3 mm/ CH/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Zrodi375j101#&đồng dạng thanh (đường kính 9.525 mm +0.5/ -0 x dài 914.4 mm+2/-0); po 13269/ US/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Zrodi05c101#&đồng dạng thanh (đường kính 12,7mm + 0,5/-0.0 x 914,4 mm + 2.0/-0.0 dài); po 13445/ US/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Brodoi0.75c01#&đồng dạng thanh, đường kính 19.05 mm x dài 914.4mm; po 13445/ US/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Zrodi375c101#&đồng dạng thanh dài 914.4mm, đường kính 9.525mm; po 13269/ US/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Brodoi1.875c01#&đồng dạng thanh, đường kính 47.63 mm x dài 914.4mm; po 13147/ US/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Zbari025j101#&đồng dạng thanh (rộng 19.05mm +2/-0 x 914.4 mm +2/-0 dài x 6.35mm +0.5/-0 dày); po 13269/ US/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Brodoi0.187c01#&đồng dạng thanh (dài 1219.2mm x đường kính 4.76mm); po 13269/ US/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Brodoi0.375c01#&đồng dạng thanh tròn (dài 1219.2mm x đường kính 9.53mm); po 13409/ US/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Srec2x.75c#&khối đồng hình trụ tròn (50.8mm x 19.05mm); po 13453/ US/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Pvshreo000026#&thanh trụ tròn đường kính 0.75 inch x3658 mm, bằng hợp kim đồng - nhôm, hàng mới 100%/ US/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Đồng beryllium hợp kim thanh tròn đông đặc c17300 (dia 2.54mm x 2500mm) chi tiết theo material certificate đính kèm, hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Nl137#&thanh đồng,ess, dcbh-2002, busbar (2p 200a),kjs-000012,zykda241170/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C3-000524-01#&đầu tiếp xúc/plunger-a, bằng đồng hợp kim (dùng để sản xuất bộ phận tiếp xúc), mới 100%/ JP/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: C5441 phi 2#&thanh đồng hợp kim c5441 phi 2*2000mm (1/2h) (đồng ở dạng thanh-bằng hợp kim đồng), (có mặt cắt ngang hình tròn), dùng để gia công linh kiện cơ khí chính xác.hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Que bằng hợp kim đồng (dùng để hàn xì, kích thước 2.4x500mm, mới 100%)/ TH/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: A104698#&thanh đồng mạ crom second row 15p đã được khoan lỗ để lắp dây tiếp địa, dùng cho máy làm sạch linh kiện điện tử bằng tia plasma, dài 150mm, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Kt1578#&tấm dẫn điện bằng đồng (linh kiện máy đúc đế giày) (conductive sheet of ls-7bs), hàng mới 100%/ TW/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Bc6-d37#&đồng hợp kim thiếc bc6 (đồng hợp kim thiếc dạng thanh tròn), kích thước: d37x1000mm,xuất xứ: hàn quốc. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc, hàng mới 100%#&kr/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Nl-egr/sport-06#&thanh liên kết bằng đồng (contact mov 30af). kích thước: 20*5mm. dùng để lắp ráp bộ ngắt mạch tự động. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: .#&đồng c1100 (20*20*1000)mm, bằng đồng hợp kim, dạng thanh, hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: A108684#&thanh đồng mạ crom wsg-s62-420 đã được khoan lỗ để lắp dây tiếp địa, dùng cho máy làm sạch linh kiện điện tử bằng tia plasma, dài 220mm, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: A203556#&thanh đồng mạ crom wsg-00-503 kt15mm*3tmm đã được khoan lỗ để lắp dây tiếp địa, dùng cho máy làm sạch linh kiện điện tử bằng tia plasma, hãng sx:woosung, hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Đồng coolmould (mm40-25x150x150mm)(đồng hợp kim, đã gia công ép, đùn, cắt, phay)(dùng cho máy gia công tia lửa điện). hàng mới 100%/ SE/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Đồng dạng thanh-brodoi0.25c01 (dài 1016mm x đường kính 6.35mm) sử dụng trong nhà xưởng; hàng mới 100%; po 13269/ US/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Brodoi0.25c01#&đồng dạng thanh (dài 1016mm x đường kính 6.35mm); po 13269/ US/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Zrodi1125c101#&đồng dạng thanh (đường kính 28.575 mm 0.5/-0 x 914.4 mm+-2/-0 dài); po 12988/ US/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Que hợp kim đồng niken, utp a 387, kích thước 2,4x1000mm, không được bọc phủ và không có lõi là chất trợ dung dùng để hàn, (đồng 67,6%, niken 30,4%). nsx: bohler. mới 100%/ DE/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Mã: 120222/14kg, thanh đồng vàng tiết diện lục giác (nlsx cầu dao), xuất từ dòng hàng số 1 tk 107493957101 ngày 03/9/2025/ NL/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Mã: 122000/21kg, thanh đồng tròn đặc d21/ cast bronze rg cusn7zn4pb7-c round 21 (nl sx cầu dao), xuất từ dòng hàng số 1 tk 107160757060 ngày 08/5/2025/ NL/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Mã: 122261/25x22kg, ống đồng tròn/ bronze tube cusn8p h130 d/d 25x22mm (1.5),nl sx cầu dao, xuất từ dòng hàng số 2 tk 107659769560 ngày 30/10/2025/ NL/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: 10#&vảy hàn/ US/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Thanh đồng 15/3,mục hàng số 36 của tk100944092540.hđqsd/ VN/ 0 %    Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Copperdc#&thanh kim loại dùng để kiểm tra thông điện fav-a25006-2 bằng đồng, kích thước:phi 15x21mm. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Alcwc125#&hợp kim đồng 75%, kẽm 15%, niken 10%, dạng hạt, dùng làm nguyên liệu sản xuất đồ trang sức - cwc-125. hàng mới 100%/ IT/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Alcyc14e#&hợp kim đồng 70.5%, bạc 15%, kẽm 14.5%, dạng hạt, dùng làm nguyên liệu sản xuất đồ trang sức - cyc14-e, hàng mới 100%/ IT/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Alcrd#&hợp kim đồng 92.4%, kẽm 3.8%, bạc 3.8% dạng hạt, dùng làm nguyên liệu sản xuất đồ trang sức - cr-d, hàng mới 100%/ IT/     Hs code 7407
- Mã Hs 74072900: Đồng cây đỏ phi, kích thước 20x3000mm, dùng để làm đồ gá sản phẩm, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7407

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử