Mã Hs 7406

 - Mã Hs 74061000: Chất màu ch-jf (bột hợp kim đồng)_red gold powder - số cas:7440-50-8(100)%. hàng sxxk chuyển mục đích sử dụng của tk 107800935910/e31 ngày 15/12/2025, dòng hàng 3/ CN/ 0 %    Hs code 7406
- Mã Hs 74061000: Bột đồng (copper powder fcc-115) dùng để sx chổi than. mới 100%. mã npl: fcc-115. đã kiểm tra thực tế tk 107465354951 ngày 22/08/2025./ JP/ 0 %    Hs code 7406
- Mã Hs 74061000: Bnd#&bột nhũ đồng (bột đồng không có cấu trúc lớp), thành phần: bronze:100%;.dùng để pha màu mực in vải pp không dệt sx túi siêu thị, mới 100%,xuất xứ tq/ CN/ 0 %    Hs code 7406
- Mã Hs 74061000: A246000199-1#&bột đồng c1020, không có cấu trúc lớp, màu đỏ, dùng trong giai đoạn sản xuất tấm tản nhiệt, mới 100%/ CN/     Hs code 7406
- Mã Hs 74061000: A246000200-1#&bột đồng c1020, không có cấu trúc lớp, màu đỏ, dùng trong giai đoạn sản xuất tấm tản nhiệt, mới 100%/ CN/     Hs code 7406
- Mã Hs 74061000: A246002003-1#&bột đồng c1020, không có cấu trúc lớp, màu đỏ, dùng trong giai đoạn sản xuất tấm tản nhiệt, mới 100%/ CN/     Hs code 7406
- Mã Hs 74061000: Bột đồng dùng cho bể mạ đồng của sản phẩm, cupric oxide dc (cupric oxide: 95%, water: 5%),(0.05kg/pack),hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7406
- Mã Hs 74061000: 13000105#&bột kim loại công nghiệp bronze powder and premix(w75), mã cas 7440-50-8: > 80%, cas 7440-31-5: >9%, cas 7440-66-6: 2.5%., hàng mới 100%/ IT/     Hs code 7406
- Mã Hs 74061000: Cm-00068#&bột đồng dùng cho bể mạ đồng của sản phẩm, cupric oxide dc (cupric oxide: 95%, water: 5%) (20kg/bag)/ JP/     Hs code 7406
- Mã Hs 74061000: 501-263 bột đồng, đóng gói 3 lb/ chai, dùng cho máy xác định đa nguyên tố c/n/o/s đóng gói: 2lb/chai, dùng trong phòng thí nghiệm, hàng mới 100%/ US/ 0 %    Hs code 7406
- Mã Hs 74061000: Bột đồng (không có cấu trúc lớp) dùng để mạ khuôn đúc,thành phần: copper (7440-50-8) 100% (hàng mới 100%)/ CN/ 0 %    Hs code 7406
- Mã Hs 74061000: 3#&bột đồng dùng cho bể mạ đồng của sản phẩm, cupric oxide dc (cupric oxide: 95%, water: 5%)/ JP/     Hs code 7406
- Mã Hs 74061000: Bột đồng cu-200 hàm lượng 99.6-99.9%, quy cách:125 ký/thùng, dùng làm bạc lót cho quạt điện, cas:7440-50-8, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7406
- Mã Hs 74061000: F039# hợp kim làm từ đồng, thiếc, cu-sn-p, pbc2c 30*060,20kg/bao,(dạng sợi,ptpl:1537/tb-ptpl) f039, 001-y01-124,nlsx,mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 7406
- Mã Hs 74061000: A246001006-1#&bột đồng nguyên chất c1020, không có cấu trúc lớp, màu đỏ,dùng để dẫn nhiệt cung cấp mao mạch, trong giai đoạn sản xuất tẩm tản nhiệt, mới 100%/ CN/     Hs code 7406
- Mã Hs 74061000: 13000100#&metal powder cusn(pab15)/bột kim loại công nghiệp cusn(đồng) dùng trong công nghiệp/ KR/     Hs code 7406
- Mã Hs 74061000: 13000115#&bột đồng (acu-325) dùng trong công nghiệp sản xuất lưỡi cưa/ KR/     Hs code 7406
- Mã Hs 74061000: Bột đồng (bronze powder rg220), dùng trong ngành nhựa, sơn, mực in, mã cas: 12597-70-5, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7406
- Mã Hs 74062000: Vsm1009#&bột đồng copper powder cu (ce-15) cas: 7440-50-8, dùng để sản xuất sp vòng đệm van, gai dẫn hướng. hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7406
- Mã Hs 74062000: F021 sợi đồng vụn c1100 30*60 (ptpl số: 1154/tchq-ptplmb), 25 kg/hộp, nsx:kogi corporation, nguyên liệu sx phanh, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 7406
- Mã Hs 74062000: A007 bột đồng, bra-at-100, dạng bột, 150 kg/ bao,nsx: fukuda metal foil & powder co.,ltd, nguyên liệu sx phanh, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 7406
- Mã Hs 74062000: A004 bột đồng ce-25, 30 kg/thùng, nsx: fukuda metal foil & powder co.,ltd, nguyên liệu sx phanh, mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 7406
- Mã Hs 74062000: A019# bột đồng ce-8a, 30 kg/bao a019, 001-y01-015,nlsx,mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 7406
- Mã Hs 74062000: Nvl_15030#&bot mau bot rick gold br (unq-hr) - bột có cấu trúc lớp; vảy đồng, màu vàng, dùng trong công nghiệp in. hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 7406

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202