Mã Hs 7403

 - Mã Hs 74031100: Đồng cathodes tinh luyện chưa gia công, dạng tấm, thành phần: cu 99,99% min, copper cathodes. nhà sản xuất: jiangxi copper company limited. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74031100: Cực âm bằng đồng tinh luyện, dạng tấm, chưa được gia công, hiệu ql, kích thước tương đối: 1cmx1mx1m, dùng trong sản xuất dây và cáp điện, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74031100: Npl-cu-07#&đồng cathode (đồng tinh luyện) có hàm lượng 99.996% tính theo khối lượng đồng,chưa được gia công,dạng tấm,kt:(106*102*1.94)cm,dùng để nấu,sx ra các sản phẩm bằng đồng,hiệu:jcc,mới 100%/ CN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74031100: Đồng tinh luyện cực âm- lme registered grade a copper cathodes. dùng trong sx dây cáp điện. kqgđ: 1236-tb-kđ3 ngày 30/09/2020. hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74031100: 51#&đồng tinh luyện, cực âm các loại (ca-tốt), hàng mới 100%, công dụng: xi mạ sản phẩm bằng kim loại/ KR/     Hs code 7403
- Mã Hs 74031100: Dct#&đồng tinh luyện chưa gia công cực âm catot (hàng mới 100%)/ CD/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74031100: B01212z000#&đồng tinh luyện.nguyên liệu sản xuất ống đồng. hiệu:birla copper i & birla copper ii,hàng mới 100%/ IN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74031100: 1200011#&đồng tấm nguyên chất (copper cathodes)#&hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7403
- Mã Hs 74031100: Co01#&đồng tinh luyện- copper cathodes, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7403
- Mã Hs 74031100: Bk-nl0001#&đồng tinh luyện cực âm, thành phần cu ~99,99%, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74031100: Tl0330#&đồng tinh luyện ca-tốt dạng tấm, kích thước 13*105cm, dùng trong quy trình mạ điện phân đồng, thành phần copper lớn hơn 99.99%, cas 7440-50-8. hàng mới 100%./ JP/     Hs code 7403
- Mã Hs 74031100: Đồng tấm tinh luyện cực âm, nhãn hiệu: smc, hàng mới: 100%/ CG/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74031100: A01010001#&đồng tinh luyện cực âm - copper cathodes. chưa gia công. dạng tấm. kích thước 1020 x 1040 x 4 mm. dùng trong sản xuất dây đồng. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74031100: Dtlm#&đồng tinh luyện (hàng mẫu), kích thước 170*70*20mm, hàng mới 100%/ DE/     Hs code 7403
- Mã Hs 74031100: Dsxgc#&đồng tinh luyện. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74031100: Electrolytic copper cathode - đồng tinh luyện ca-tốt, chưa gia công, (cthh:cu), dạng tấm. dùng trong công nghiệp mạ điện, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74031900: Đồng 99,99 dạng hạt (copper 99.99% drops) dùng trong công nghệ đúc kim loại, sx tại italy. hàng mới 100%/ IT/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74031900: 53100028#&đồng cục tròn phi 55mm, micrograin copper ball, chất liệu:đồng tinh luyện,dùng để sản xuất bản mạch điện tử,hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74031900: Nldc-10005#&đồng nguyên chất dạng hạt, chưa gia công (dùng làm nguyên liệu cho xưởng đúc). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7403
- Mã Hs 74031900: Tl0331#&đồng tinh luyện dạng viên, dùng trong quy trình mạ điện phân đồng, thành phần đồng tinh luyện 99.94%, photpho 0.04-0.06%, đường kính 25mm, cas 7440-50-8. hàng mới 100%/ FI/     Hs code 7403
- Mã Hs 74031900: Nvl - đồng#&nguyên vật liệu đồng dùng trong sản xuất, gia công hàng trang sức mỹ ký, kích thước:9mm,hình giọt nước, bằng đồng tinh luyện, mới 100%/ CN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74031900: Đồng oxygen free dạng thỏi - tinh luyện,kt:17x30mm(oxygen-free copper -17x30mm),dùng trong ngành xi mạ bề mặt kim loại,sx bo mạch điện tử,nsx: jiangxi jiangnan new material technology co.,ltd,mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74032100: A024 hợp kim đồng kẽm vụn m2000, 15 kg/bao, nsx:frimeco produktions gmbh, nguyên liệu sx phanh, mới 100%/ AT/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74032100: Tdpv#&thanh phôi hợp kim đồng kẽm, phi 245*7000mm, hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032100: .#&thanh đồng bằng hợp kim đồng kẽm, chưa gia công, kích thước phi 6x1000mm, dùng làm khuôn ép. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032100: Thanh đồng bằng hợp kim đồng kẽm, chưa gia công, kích thước phi 70x350mm, dùng làm khuôn ép. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74032100: Đồng thỏi chưa gia công (đồng thau), kích thước:(25*6*6)cm, brass ingot (for casting), hàng mới 100%/ IN/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74032100: Dk1#&đồng hợp kim chưa gia công (đồng thau), dạng khối dùng trong sản xuất hàng mỹ ký. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032100: Thanh tròn bằng hợp kim đồng thau phi 76.2 dùng làm đế khuôn) hàng chưa gia công dài 1050mm-ampco 25 round bar 76.2 x 1050 mm horizontal continuous cast/ FR/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74032100: Phôi hợp kim đồng thau dùng làm đồ gá, kích thước 45*45*10mm, nsx marushin yamada - hàng mẫu mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74032100: 100700001#&hợp kim đồng thau, dạng thỏi, thành phần: 78-82% cu, 7-10% zn, kích thước: 43 x 9 x 9.5cm. hàng mới 100%/ TW/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032100: Brass-t#&đồng thau/ JP/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032100: Fob-004#&fo0331d#&thỏi đồng thau brass ingots bs15 (60-63% copper, pb =0.03% max, fe<=0.3%, zn & others: balance)/ KR/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: 4#&hợp kim đồng, dùng trong sản xuất nữ trang. hàng mới 100%/ HK/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: W200: hợp kim đồng niken kẽm vonfram dạng hạt dùng trong công nghệ đúc kim loại, hàng mới 100%./ US/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: W220a: hợp kim đồng niken kẽm vonfram dạng hạt dùng trong công nghệ đúc kim loại, hàng mới 100%./ US/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: W500: hợp kim đồng niken kẽm vonfram dạng hạt dùng trong công nghệ đúc kim loại, hàng mới 100%./ US/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: M0012324#&đồng hợp kim/cadmiumless/ cac502c/ 43 x 19 x 42/hakudo/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: M0012487#&đồng hợp kim/cadmiumless/ c3604b/ 65 x 65 x 3000/noboru/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: M0012489#&đồng hợp kim/cadmiumless_c3604b/ 35 x 35 x 3000/noboru/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: Nvc-087#&hợp kim đồng cacin703, dạng thanh, kích thước 300x100x60(mm), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: Nvc-087#&mẫu hợp kim đồng cacin703, hàng không thanh toán, mới 100%/ JP/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: M0012161#&đồng hợp kim (chưa gia công bề mặt)/ JP/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: Alloy#&hợp kim đồng (dùng để pha vàng bạc)/ US/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: A0010878#&bệ đỡ đồng (chưa gia công bề mặt)/ JP/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: A0010875#&bệ đỡ đồng (chưa gia công bề mặt)/ VN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: A0010874#&bệ đỡ đồng (chưa gia công bề mặt)/ VN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: A0011503#&bệ đỡ đồng (chưa gia công bề mặt)/ VN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: Thanh đồng hợp kim (moldmax), chưa gia công, kt: 70x250x23mm, dùng để sản xuất linh kiện cho khuôn đúc. hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: 9#&đồng đúc/ EU/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: M0012160#&đồng hợp kim (chưa gia công bề mặt)/ VN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: Nvl532#&hợp kim đồng becu dạng thỏi chưa gia công, becu(c17510)/ 242 x 205 x 67(t) mm, sjd25446, zxpmd001335d0/ KR/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: M0011543#&đồng hợp kim/copper cac304/dk-50/11x61x305_hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: M0011616#&đồng hợp kim/copper cac-304 dk-50 6x21x450_hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: M0011530#&đồng hợp kim/copper cac304/dk-50/6x61x305_hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: A0010899#&bệ đỡ đồng (chưa gia công bề mặt)/ VN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: Nl03#&phosphorous copper 700 (hợp kim đồng)/ KR/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: Sbg087#&vỏ bọc đầu nối cáp quang bằng hợp kim đồng, mạ niken (620.y1322.005), kích thước 12.7*5.90mm, dùng trong sản xuất đầu nối cáp sợi quang. mới 100%/ CN/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: Cac-brass#&đồng thỏi hợp kim, chưa gia công, dùng làm nguyên liệu đúc. hàng mới 100%/ JP/ 0 %    Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: 5#&dây hợp kim (sn,ag,cu).(ký hiệu: m705.phi: 0.5mm.).hàng mới 100%.dùng để hàn trong bo mạch.nsx: nihon superior co.,ltd.(linh kiện gia công cho sản phẩm chân đế của bộ chuyển đổi tín hiệu/ JP/     Hs code 7403
- Mã Hs 74032900: A0010898#&bệ đỡ đồng (chưa gia công bề mặt)/ VN/     Hs code 7403

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202