Mã Hs 7229
| Xem thêm>> | Chương 72 |
Mã Hs 7229: Dây thép hợp kim khác
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 72292000: CO2.SM-70.510.BP.TR -25/Dây thép hợp kim mangan-silic mạ đồng được sử dụng để hàn hồ quang điện SM-70(E)(AWS ER70S-6) 0.9MM X 300KG/VN/XK
- Mã Hs 72292000: CO2.SM-70.660.BP.TR -25/Dây thép hợp kim mangan-silic mạ đồng được sử dụng để hàn hồ quang điện/VN/XK
- Mã Hs 72292000: CO2.SM-70.TR -25/Dây thép hợp kim mangan-silic mạ đồng được sử dụng để hàn hồ quang điện/VN/XK
- Mã Hs 72292000: Dây hàn bằng thép hợp kim silic-mangan không được bọc phủ bằng chất trợ dung, dùng để hàn hồ quang điện YM-28 1.2mm X 20kgs/cuộn (hiệu Nippon), hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 72292000: Dây hàn ER70S-6 Phi 1.2, từ thép hợp kim mangan - silic mạ đồng, đường kính 1.2mm, lõi đặc, không phủ, bọc chất trợ dung, dùng để hàn hồ quang điện, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72292000: Dây hàn KC-28, hiệu Kiswel, chất liệu thép hợp kim silic- mangan, dùng để hàn hồ quang điện, đường kính 1.2mm, 15kg/cuộn, hàng mới 100%, xuất xứ Malaysia/MY/XK
- Mã Hs 72292000: Dây thép dự ứng lực dạng cuộn, PC wire 5mm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72292000: Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện ER70S-6/1.2/15, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72292000: DHKH_10/Dây thép hợp kim có phủ lớp mạ đồng KHWS-12 1.0mm (loại 1, 15kg/pcs), có mặt cắt ngang: 1.0mm/VN/XK
- Mã Hs 72292000: DHWS_08/Dây thép hợp kim có phủ lớp mạ đồng WS-12 0.8mm (loại 1, 15kg/pcs), có mặt cắt ngang: 0.8mm/VN/XK
- Mã Hs 72292000: DHWS_09/Dây thép hợp kim có phủ lớp mạ đồng WS-12 0.9mm (loại 1, 15kg/pcs), có mặt cắt ngang: 0.9mm/VN/XK
- Mã Hs 72292000: DHWS_10/Dây thép hợp kim có phủ lớp mạ đồng WS-12 1.0mm (loại 1, 250kg/thùng), có mặt cắt ngang: 1.0mm/VN/XK
- Mã Hs 72292000: DHWS_12/Dây thép hợp kim có phủ lớp mạ đồng WS-12 1.2mm (loại 1, 15kg/pcs), có mặt cắt ngang: 1.2mm/VN/XK
- Mã Hs 72292000: DHWS_16/Dây thép hợp kim có phủ lớp mạ đồng WS-12 1.6mm (loại 1, 15kg/pcs), có mặt cắt ngang: 1.6mm/VN/XK
- Mã Hs 72292000: KT26-020/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện, CO2 WELDING SOLID WIRE BOHLER Q G 4 (1.2 MM X 15.0KG). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72292000: KT26-021/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện, CO2 WELDING SOLID WIRE BOHLER Q G 3 (1.2 MM X 250.0KG). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72292000: KT26-026/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện - MILD STEEL WIRE ER70S-6 CC 1.20 MM X 250 KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72292000: KT26-027/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện - MILD STEEL WIRE ER70S-6 CC 1.20 MM X 20 KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72292000: KT26-032/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện, MILD STEEL WELDING WIRE ER70S-3 (1.20 MM X 20.0KG). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72292000: N97/Dây hàn khí CO2 (AWS ER70S-6) dùng để hàn khung xe đạp/TW/XK
- Mã Hs 72292000: SUB.TR -25/Dây thép hợp kim silic-mangan mạ đồng dùng để hàn hồ quang điện/VN/XK
- Mã Hs 72299021: Cuộn dây dùng cho máy cắt kim cương, chất liệu hợp kim thép, có hàm lượng 10.5% crom, 1.2% cacbon, đường kính 0.3mm, dài 120m/cuộn, maker well, mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 72299021: Dây thép hợp kim dạng cuộn SUJ2Z có hàm lượng Cr > 0.5% tính theo trọng lượng phi 3.073mm (0.121in)/KR/XK
- Mã Hs 72299029: 1022AB SIZE 3.95 mm/Thép dây hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, chưa đánh bóng, hàm lượng Bo > 0.0008%, đường kính 3.95mm. Giá GC: 0.1usd/kg (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72299029: Dây hàn SMT-310 phi 1.2mm, bằng thép hợp kim (cr=0.106%, Mo=0.09%), không bọc phủ hoặc lõi không có chất trợ dung, dùng trong nhà xưởng, Nsx: Huyndai. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299029: Dây sắt 0.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299029: Dây sắt 1 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299029: Dây thép bọc nhựa, phi 2 x 65m, dùng để buộc, cố định đồ vật/VN/XK
- Mã Hs 72299029: Dây thép hợp kim Boron (hàm lượng Boron >0.0008%) dạng cuộn SAE10B21/SAIP(HCW2), đường kính 2.60mm, hàm lượng crom <0.5%. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299029: KT26-041/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện - WELDING WIRE KM-58Z 1.2MM X 20KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299029: VD-70-0312-02-MS/Dây thép hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 3.12mm, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, dung sai (+0/-0.05), Carbon sấp sỉ 0.05%, Mn 1.19%, P 0.062%, S 0.349%, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 72299091: Dây thép hợp kim Crom - Molybden (hàm lượng Molybden >0.08%) dạng cuộn, đường kính 7.80mm, hàm lượng crom >= 0.5%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: 1022AB SIZE 5.65 mm/Thép dây hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, chưa đánh bóng, hàm lượng Bo > 0.0008%, đường kính 5.65mm (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72299099: 328787DPTEB-2501/Dây thép hợp kim mạ kẽm 9G (phi 3.68 mm) (01 cuộn = 4.537 kg)/VN/XK
- Mã Hs 72299099: 50304-3202808/Cuộn kim loại RVS AISI 304 0.10 +/- 0.006 x 11.80 +/- 0.10mm, HV180+/-20(50304-3202808)/CH/XK
- Mã Hs 72299099: BC32/Dây thép phi 5.28-E mm/VN/XK
- Mã Hs 72299099: BC37/Dây thép phi 7.96-E mm/VN/XK
- Mã Hs 72299099: BC38/Dây thép phi 4.54 mm/VN/XK
- Mã Hs 72299099: CO2.SM-55H -25/Dây thép hợp kim mạ đồng được sử dụng để hàn hồ quang điện SM-55H/VN/XK
- Mã Hs 72299099: CO2.SM-55H.MP -25/Dây thép hợp kim mạ đồng được sử dụng để hàn hồ quang điện SM-55H/VN/XK
- Mã Hs 72299099: CO2.SM-70 -25/Dây thép hợp kim mạ đồng được sử dụng để hàn hồ quang điện/VN/XK
- Mã Hs 72299099: CO2.SM-70.510.BP -25/Dây thép hợp kim mạ đồng được sử dụng để hàn hồ quang điện/VN/XK
- Mã Hs 72299099: CO2.SM-70.660.BP -25/Dây thép hợp kim mạ đồng được sử dụng để hàn hồ quang điện/VN/XK
- Mã Hs 72299099: CO2.SM-70.EP -25/Dây thép hợp kim mạ đồng được sử dụng để hàn hồ quang điện/VN/XK
- Mã Hs 72299099: CO2.SM-70.K300 -25/Dây thép hợp kim mạ đồng được sử dụng để hàn hồ quang điện/VN/XK
- Mã Hs 72299099: Đai thép 25x0.8mm(Dây đai chịu lực bằng thép hợp kim, kích thước 25 mmx0, 8mm, đã được mạ kẽm, dùng để bó cuộn nhôm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: Đai thép 32x0.8mm(Dây đai chịu lực bằng thép hợp kim, kích thước 32 mmx0, 8mm, đã được mạ kẽm, dùng để bó cuộn nhôm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: Dây thép (1 cuộn = 10m) Vật liệu: Thép hợp kim, đường kính =0.7mm, có mạ, hàm lượng Crôm<0, 5% (ĐQSD dòng 9 của TKN 105670843720)/JP/XK
- Mã Hs 72299099: Dây thép 1 ly, chất liệu thép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: Dây thép hợp kim Boron (hàm lượng Boron >0.0008%) dạng cuộn, đường kính 6.20mm, hàm lượng crom <0.5%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: Dây thép Nam Định 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: Dây thép phi 2.90 mm (Hàng do công ty sản xuất từ nguyên liệu trong nước từ hóa đơn số 8726) ngày03/10/2025/VN/XK
- Mã Hs 72299099: KT26-001/Dây thép hợp kim dùng để hàn - MAG SOLID WIRE VM-12(ER70S-6) 1.2 MM X 250KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: KT26-002/Dây thép hợp kim dùng để hàn - MAG SOLID WIRE VM-12(ER70S-6) 1.2 MM X 15KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: KT26-005/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện - WELDING MIG WIRE KM-56Z 1.2 MM X 300KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: KT26-006/Dây thép hợp kim dùng để hàn - MAG SOLID WIRE KM-56Z 0.8 MM X 15KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: KT26-009/Dây thép hợp kim dùng để hàn - WELDING STEEL WIRE KW-6P 1.6MM X 400KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: KT26-010/Dây thép hợp kim dùng để hàn - WELDING STEEL WIRE KW-80P 1.6MM X 400KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: KT26-015/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện - WELDING STEEL WIRE KM-56 1.2MM X 125KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: KT26-016/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện - WELDING STEEL WIRE ER70S-6 1.2MM X 250KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: KT26-017/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện - WELDING STEEL WIRE ER80S-D2 5.1 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: KT26-018/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện - WELDING MIG WIRE KM-58Z 1.4 MM X 400KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: KT26-019/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện - WELDING MIG WIRE KM-58Z 1.2 MM X 20KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: KT26-022/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện - WELDING MIG WIRE KM-58 1.2 MM X 300KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: KT26-023/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện - WELDING MIG WIRE GX-11 1.2 MM X 20KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: KT26-030/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện - WELDING WIRE SELECT ER70S-3 0.9 MM X 15.0KG Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: KT26-031/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện - WELDING STEEL WIRE KW-9 4.00 MM X 350KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: KT26-034/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện - WELDING WIRE RADNOR PEAK ER70S-6 0.9 MM X 20.0KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72299099: Lò xo, linh kiện của máy đọc thẻ ngân hàng bằng Inox Việt Nam sản xuất mới 100%, Mã 152231 do Công Ty TNHH sản xuất Thương Mại Dịch Vụ Hạnh Phong sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 72299099: NL02/Dây thép hợp kim: F:0.2mm-25mm/dài: nguyên cuộn/TW/XK
- Mã Hs 72299099: S131W189-3/Dây kéo điều khiển đóng mở cửa máy bay Boeing 777, bằng thép hợp kim có bọc nhựa tổng hợp S131W189-3 phi 25mm tái xuất theo tờ khai số 107883421220 mục hàng số 35/US/XK
- Mã Hs 72299099: SpTd10B21(Y)-A-11.0/Dây thép hợp kim, dạng que cuộn tròn trơn SAE10B21 phi 9.80mm/VN/XK
- Mã Hs 72299099: SUB -25/Dây thép hợp kim mạ đồng được sử dụng để hàn hồ quang điện/VN/XK
- Mã Hs 72299099: SUB.K300 -25/Dây thép hợp kim mạ đồng được sử dụng để hàn hồ quang điện/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 72292000: 976500150000 dây hàn kc-28, hiệu kiswel, chất liệu thép hợp kim silic- mangan, dùng để hàn hồ quang điện, đường kính 1.2mm, 15kg/cuộn. hàng mới 100%./ MY Hs code 7229
- Mã Hs 72292000: Awser70s-6-0.9_vn_fab|dm1 dây thép hợp kim mangan-silic er70s-6 f0.9 hàm lượng c 0.07% si 0.86% mn 1.53%, không phủ chất trợ dung, dùng cho máy hàn mag, dạng cuộn. hàng mới 100%/ MY Hs code 7229
- Mã Hs 72292000: Dây hàn bằng thép hợp kim silic-mangan không được bọc phủ bằng chất trợ dung, dùng để hàn hồ quang điện kc-28 1.2mm x 15kgs/cuộn, (hàm lượng carbon 0,007%. crom 0.03%(hiệu kiswel) hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72292000: Dây thép hợp kim si-mn,hàm lượng carbon 0.54%,mn 0.63%,si 1.38%,dùng sản xuất lò xo,swk/sae9254m(shi-200) đường kính 8.5mm,mới 100%.nhà sản xuất: sam hwa steel sdn.bhd/ MY/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72292000: Dây thép mangan - silic er70s-6 (không: phủ,bọc, lõi trợ dung), phi 1.2mm, dùng hàn liên kết trong sx quạt, nsx: hunan cmc technology co., ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72292000: Dhan dây hàn từ thép hợp kim mangan - silic (c 0.08%; mn 1.5%; si 0.89%), bề mặt được tráng phủ đồng. đường kính: 1mm dùng trong sản xuất xe đẩy dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72292000: N97 dây hàn khí co2 (aws er70s-6) dùng để hàn khung xe đạp/ TW Hs code 7229
- Mã Hs 72292000: Nlh-01 dây hàn bằng thép hợp kim mạ đồng,model: gb/t5293 su34(h10mn2), phi 3.2mml (lõi đặc không:chất trợ hàn,phủ bọc thuốc,dùng cho hàn hồ quang để hàn vành bánh xe thép,40.2.01.0011)/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72292000: Nlh-02 dây hàn bằng thép hợp kim mạ đồng,model:jq.mg70s-6(er50-6), phi 1.0mm (lõi đặc không:chất trợ hàn,phủ bọc thuốc,dùng cho hàn hồ quang để hàn vành bánh xe thép,40.2.01.0002)/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72292000: Thép cốt bê tông dự ứng lực: dây thép hợp kim silic - mangan gia công kết thúc nguội và xử lý nhiệt, không mạ, tráng phủ. jis g3137-2020, dùng làm cọc bê tông dự ứng lực, đường kính 9.0mm, mới 100 %/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72292000: Ym28-1.2-300-1 dây hàn bằng thép hợp kim silic-mangan không được bọc phủ bằng chất trợ dung, dùng để hàn hồ quang điện ym-28 1.2mm x 300kgs/thùng (hiệu nippon), hàng mới 100%/ TH Hs code 7229
- Mã Hs 72292000: Ym28t-0.9-20-1 dây hàn bằng thép hợp kim silic-mangan không được bọc phủ bằng chất trợ dung, dùng để hàn hồ quang điện ym-28 0.9mm x 20kgs/cuộn (hiệu nippon), hàng mới 100%/ TH Hs code 7229
- Mã Hs 72292000: Ym28t-0.9-300-1 dây hàn bằng thép hợp kim silic-mangan không được bọc phủ bằng chất trợ dung, dùng để hàn hồ quang điện ym-28 0.9mm x 300kgs/thùng (hiệu nippon), hàng mới 100%/ TH Hs code 7229
- Mã Hs 72292000: Ym28t-1.2-20-1 dây hàn bằng thép hợp kim silic-mangan không được bọc phủ bằng chất trợ dung, dùng để hàn hồ quang điện ym-28 1.2mm x 20kgs/cuộn (hiệu nippon), hàng mới 100%/ TH Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: 110swoscvf240bs dây thép hợp kim đường kính 2.4mm, hàm lượng crôm từ 0.5% trở lên tính theo khối lượng, hàng mới 100%/ CN Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: 403-d01 dây thép hợp kim mạ kẽm hàm lượng cr: 0,86%(không phải thép gió, không phải thép silic-mangan),dạng cuộn,mặt cắt ngang 0.7 mm,dùng làm nguyên liệu sx sp cơ khí, hàng mới 100%/ CN Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: B2500001_pj03010015-v000618 dây thép hợp kim dùng làm dây hàn, đường kính mặt cắt ngang 3.2mm, hàm lượng c<1.2%, 0.5%<cr<10.5%/ saw wire aws eb91 dia 3.2 mm/ DE/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: Cb1a05g11a002 dây hàn tig er90s-b9, dạng thanh que, đường kính 2.4mm, bằng thép hợp kim, hàm lượng cr>0.5%, không được phủ hay có lõi là chất trợ dung, dùng để hàn hồ quang,mới 100%/ CN Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: Dây hàn bằng thép hợp kim, không có chất trợ dung, crom 2%, đường kính 0.3mm, dùng để hàn laser, kt 0.3*500mm, không có nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: Dây thép hợp kim khác dùng để hàn(ko bọc thuốc,ko lõi chất trợ dung,mặt cắt ngang1.6mm,15kg/cuộn,tp:fe:<80%;cr:8-12%;mo<3.2%;mn:<0.015%;si:<1%;w:0.5%;v:0.5%;tp khác:<3.0%).mới 100%/core wire cn455acw/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: Dây thép tròn hợp kim 6150 (đường kính 3.00mm), dạng cuộn, được kéo nguội, cr=1.0%, c=0.52%, mác thép:6150, nsx: june ti metal (zhejiang) co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: F450-1591 sợi thép hợp kim chịu nhiệt 4x499mm inconel 600 (có cr>0.5%), dùng cột sản phẩm để bỏ vô lò xử lý nhiệt, hàng mới 100%/ JP Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: Mhwfw2023001a dây dẫn nhiệt bằng thép hợp kim nhôm sắt-crôm, có hàm lượng crôm 20%, mặt cắt ngang 0.23mm, gia công điện trở làm nóng nước trong máy lọc nước/heating wire,fchw-2, 0.23, mới 100%/ KR Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: Mhwfw2026001a dây dẫn nhiệt bằng thép hợp kim nhôm sắt-crôm, có hàm lượng crôm 20%, mặt cắt ngang 0.26mm, gia công điện trở làm nóng nước trong máy lọc nước/heating wire,fchw-2, 0.26, mới 100%/ KR Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: Mhwfw2032001a dây dẫn nhiệt bằng thép hợp kim nhôm sắt-crôm, có hàm lượng crôm 20%, mặt cắt ngang 0.32mm, gia công điện trở làm nóng nước trong máy lọc nước/heating wire,fchw-2, 0.32, mới 100%/ KR Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: Mhwfw2035001a dây dẫn nhiệt bằng thép hợp kim nhôm sắt-crôm, có hàm lượng crôm 20%, mặt cắt ngang 0.35mm, gia công điện trở làm nóng nước trong máy lọc nước/heating wire,fchw-2, 0.35, mới 100%/ KR Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: Mhwnw1026001a dây dẫn nhiệt bằng thép hợp kim nhôm sắt-crôm, có hàm lượng crôm 20%, mặt cắt ngang 0.26mm, gia công điện trở làm nóng nước trong máy lọc nước/heating wire,nchw-1, 0.26, mới 100%/ KR Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: Mhwnw1029001a dây dẫn nhiệt bằng thép hợp kim nhôm sắt-crôm, có hàm lượng crôm 20%, mặt cắt ngang 0.23mm, gia công điện trở làm nóng nước trong máy lọc nước/heating wire,nchw-1, 0.23, mới 100%/ KR Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: Mhwnw1035001a dây dẫn nhiệt bằng thép hợp kim nhôm sắt-crôm, có hàm lượng crôm 20%, mặt cắt ngang 0.35mm, gia công điện trở làm nóng nước trong máy lọc nước/heating wire,nchw-1, 0.35, mới 100%/ KR Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: Mhwnw1045001a dây dẫn nhiệt bằng thép hợp kim nhôm sắt-crôm, có hàm lượng crôm 20%, mặt cắt ngang 0.45mm, gia công điện trở làm nóng nước trong máy lọc nước/heating wire,nchw-1, 0.45, mới 100%/ KR Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: Mhwnw1180001a dây dẫn nhiệt bằng thép hợp kim nhôm sắt-crôm, có hàm lượng crôm 20%, mặt cắt ngang 0.18mm, gia công điện trở làm nóng nước trong máy lọc nước/heating wire,nchw-1, 0.18, mới 100%/ KR Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: Nl-bs25-02 dây thép dẫn điện dạng cuộn: heater,to.3,w3.5,hoo. kt 3.51mm*0.30. dùng để sản xuất công tắc điện. hàng mới 100%/ KR Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: R2500003_pj03010015-v000623 dây thép hợp kim dùng làm dây hàn,đường kính mặt cắt ngang 4mm (hàm lượng cr > 0.5%), k được bọc phủ, k có lõi thuốc/ saw wire asme sec ii part c eb2 25 kg dia 4 mm/ DE Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: Svo26-tsv101-08 cuộn dây dùng cho máy cắt kim cương, chất liệu hợp kim thép, có hàm lượng 10.5% crom, 1.2% cacbon, đường kính 0.3mm, dài 120m/cuộn, maker well, mới 100% de/ DE Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: Swoscv210 dây thép hợp kim có đường kính 2.10mm, có hàm lượng crôm từ 0,5% trở lên tính theo khối lượng/ JP Hs code 7229
- Mã Hs 72299021: Thép hợp kim crom silic dạng dây tròn swosc-b,t/c:jis g3560,chưa đánh bóng dạng cuộn(c=0.55%,cr=0.65%,si=1.39%),đk: 4.2mm,không dùng làm dây tao cho bê tông dự ứng lực,dùng làm lò xo, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: 31579 dây thép hợp kim, mặt cắt ngang đông đặc, không có lõi, bề mặt được phủ đồng, dùng để hàn hồ quang điện mg-51t 1.2mm x 20kgs/cuộn (hàm lượng c=0.08%) (nsx kobelco), mới 100%./ TH Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: 402-x04-445 thép hợp kim carbon dưới 0.2% kéo nguội dạng sợi đường kính 4.45mm-+0.02 tiêu chuẩn q235b, mới 100%/ CN Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: 403-d03 dây thép hợp kim mạ kẽm,có hàm lượng crôm dưới 0,5% tính theo khối lượng,đường kính 0.6mm, dạng cuộn,dùng làm nvl sản xuất sản phẩm cơ khí,hàng mới 100%/ CN Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: 907070000028 907070000028/ dây thép hợp kim niken-titan, đường kính: 0.57mm, dùng trong sản xuất tai nghe điện thoại, mới 100%/ CN Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: A1000295 dây hàn bằng thép hợp kim kc-28 1.2mmx15kg, sử dụng cho máy hàn hồ quang,mn=1.46,mặt cắt ngang 1.2mm, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: A1000434 dây hàn bằng thép hợp kim kd-50 4.0mm*150kg, sử dụng cho máy hàn hồ quang, mn=1.99 đến 2.03,mặt cắt ngang 4mm, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: A1000477 dây hàn bằng thép hợp kim kd50, 4.8mmx25kg sử dụng cho máy hàn hồ quang,mn=1.99 đến 2.02,mặt cắt ngang 4.8mm, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: A1000509 dây thép hợp kim h-14 4.0mmx150kg sử dụng cho máy hàn hồ quang,cr=0.02%,mặt cắt ngang 4mm (không phải thép hợp kim mangan-silic), mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: A1001072 dây thép hợp kim kd50 4.0mmx1mt, sử dụng cho máy hàn hồ quang, mn=1.99 đến 2.04,mặt cắt ngang 4mm, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: Awsa5-17eh12k dây thép hợp kim (hàm lượng c=0,093%;mn=1,662%;si=0,332%;cr<0,5% tính theo tl),mặt cắt ngang hình tròn,đặc,bề mặt mạ đồng,đường kính 4mm,dạng cuộn.hobart h12k 4.0.mới 100%./ TW/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: B2515-15 sợi dây thép dạng cuộn(1 cuộn = 1kg = 1385m, phụ kiện trong ngành sản xuất phong bì)/ JP Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: Cm-pa0ut-00134 dây thông típ 1.0mmx200m/cuộn bằng thép dùng cho máy sản xuất dây cáp điện.hàng mới 100%/ JP Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: Cuộn thép bọc nhựa,màu trắng,đen lõi bằng thép hợp kim,kt đk mặt cắt ngang 1mm,(dài 100m/cuộn,hàm lượng crom 0.2%)ko dẫn điện,dùng làm dây buộc,cố định dây sạc đ.thoại,ko nhãn hiệu,ký hiệu p9,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: D002 91516/dây thép dùng làm ghim nam châm (hàm lượng nguyên tố bo: 0.0013%, hàm lượng crom: 0.08%, đường kính mặt cắt ngang: 0.8mm, chưa phủ, mạ hoặc tráng, dạng cuộn) (ungalvanized steel wire)/ KR Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: D002 91555/dây thép hợp kim dùng làm ghim nam châm (hàm lượng nguyên tố bo: 0.0013%, hàm lượng crom: 0.08%, đ.kính mặt cắt ngang: 1.6mm, chưa phủ, mạ hoặc tráng, dạng cuộn; mã số chương 98: 98110090)/ JP Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: Dây cắt bằng thép hợp kim, đường kính 0.18cm, dài 20m, dạng cuộn, dùng để gia công cắt kim loại. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: Dây hàn đặc có lõi bằng thép hợp kim, không phủ, dùng để hàn chảy, dạng cuộn, hiệu ok autrod 316lmn 1.0mm 15kg, part no. 1638109820, hsx esab, mới 100%/ IT/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: Dây thép hợp kim dạng cuộn (carbon 0.15%), kv8-m8883-a0i, dùng để quấn ngoài ống để cố định cho các vòi phun cho máy smt,mặt cắt ngang 0.2mm* dài70cm, nsx: hebei cucheng trading co., ltd,mới 100%/ CN Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: Day-013 dây thép đường kính 0.08mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: Dt001-1 dây thép hợp kim mạ kẽm bề mặt ngoài,mặt cắt ngang:2.2mm-hàm lượng bo>0,0008% tính theo trọng lượng(high carbon steel wire 72b 2.2mm), 8.946 tne.đg:1050eur/tne.ms hh thuộc chương 98110090/ KR/ 3% Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: Fix26-00316 dây bằng thép hợp kim (crom: 0.03%), dùng để cố định kết cấu trong nhà xưởng, kích thước: phi 2mm*l3100mm. mới 100%/ CN Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: Sft-w002 dây thép hợp kim bo, dùng sản xuất bulong ốc vít dạng cuộn, hàm lượng c: 0.19%, bo: 0,0026%, crom: 0,16%, mặt cắt ngang 3.45mm, mác thép: 10b21. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299029: Sợi thép hợp kim mạ đồng, không chứa crom, dùng sản xuất vỏ máy atm, steel fiber phi 0.3x8mm. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299030: Dây hàn bằng thép hợp kim, bọc chất dễ chảy dùng làm dây hàn (kc - 28 1.0mm x 15kg). mới 100% sản xuất bởi hãng kiswel./ KR/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299091: Dây thép hợp kim (6145), dạng cuộn, hình lục giác, mặt cắt ngang 5.55mm, c 0.44%, si 0.19%, mn 0.67%, p 0.014%, s 0.004%, cu 0.017%, ni 0.007%, cr 0.543%, v 0.12%, dùng để sx cờ lê, tua vít, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299091: Dây thép lục giác hợp kim 6150 (đường kính 6.35mm), dạng cuộn, được kéo nguội, cr=0.98-0.99%, mác thép:6150, nsx: june ti metal (zhejiang) co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299091: Dây thép sx xích xe máy 4.47mm- jis g3509-1 scm420rch, hàm lượng cr 0.93%-(dây thép hợp kim-steel wire), mới 100%,kiểm tại tk: 106813785041 (18/12/2024)/ TW/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299091: Scm440 dây thép hợp kim, dạng cuộn,chq wire-scm440,đk: 27.5mm,mặt cắt ngang: 27.5mm,hàmlượng crom:0.98-1.00% tính theo khối lượng,dùng để sx sản phẩm kim loại.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299091: Thép hợp kim scm435 d7.98mm, dùng cho cơ khí chế tạo, dạng cuộn, hàm lượng: c: 0,35%, mn: 0,63%, cr: 0,94% (dùng để sản xuất chốt kìm xk), mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: 20006-3016178 cuộn thép, kt: dày 0.04 mm, rộng 0.3 mm, c/n: làm chân kết nối điện trong bộ kết nối hai wiring - hera 649 strip 0,04 x 0,3 metresmetres, hv260-300(20006-3016178)/ DE Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: 222457 dây thép hợp kim mangan 6.91 (cold heading steel wire 6,91 30mnvs6),có mặt cắt ngang hình tròn 6.91mm,hàm lượng crôm 0.16%,hàng hoá không phải dây hàn thép dùng sx bu lông nở,dạng cuộn,mới100%/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: 222460 dây thép hợp kim mangan 8.73(cold heading steel wire 8,73 30mnvs6), có mặt cắt ngang hình tròn 8.73mm,hàm lượng crôm 0.14%,hàng hoá không phải dây hàn thép để sx bu lông nở,dạng cuộn,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: 403-h01-355-t thép sợi #60, xử lý đen, đường kính 0,355 +/-0,01mm, trọng lượng mỗi cuộn 3 ~ 5kg, đường kính trong của cuộn> 25cm, độ bền kéo> 2000mpa, dùng làm sợi bàn chải, hàng mới 100%/ CN Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: 50200-3111055 vỏ bọc bằng thép, kích thước: 3.59x3.05x5.73mm, công dụng: bảo vệ, shielding can e50d h1 (50200-3111055)/ CN Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: 50300-1102584 cuộn dây kim loại mặt cắt ngang 8.75mm, rvs 0.115 x 8.75 hv-180 30/60, dùng sản xuất thiết bị tai nghe trợ thính (50300-1102584)/ CH Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: 50300-3205154 cuộn dây kim loại, mặt cắt ngang 10.5mm rvs 0.115 x 10.5 hv-180 30/60metal (kg-kg) (50300-3205154)/ CH Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: 71141-x1000-00 thanh thép móc 2 đầu r01/ JP Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: C3900225-00 dây thép khoá phụ kiện của máy xịt rửa, kt: phi 3.1*43mm*25mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: Cuộn thép hợp kim hình tròn, mặt cắt 25.65mm,mác thép ml40cr. hàng mới 100%, dùng trong sản xuất dụng cụ cầm tay,tp:c 0.3%,mn 0.83%,cr 0.38%,b 0.0027%-cold heading quality wires 25.65/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: Dây thép hợp kim mạ đồng được sử dụng để hàn hồ quang điện / welding wire a-3 4.0*25kg (mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: Hb000029 dây thép hợp kim cán mỏng dạng cuộn dùng sản xuất cầu dao điện (p675r dày 0.8mm x rộng 5.4mm) /bimetal p675r 15a (hàng mới 100%)./ US/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: Hb000030 dây thép hợp kim cán mỏng dạng cuộn dùng sản xuất cầu dao điện (b1 dày 0.7mm x rộng 5.4mm) /bimetal b1 20a (hàng mới 100%)./ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: Jb208 dây thép hợp kim dạng dẹp (dùng sản xuất lưỡi cào) - alloy steel wire (đường kính 1*4.5mm) (nguyên liệu tham gia cấu thành các sản phẩm làm vườn), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: Nl- thep -alloy dây thép hợp kim, hàm lượng carbon 0.77%, mặt cắt ngang: 8mm, là nguyên liệu dùng sản xuất đầu mũi vặn vít. hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: Nl02 sắt dây: f:0.2mm-25mm/dài: nguyên cuộn/ TW Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: Npl046 dây thép hợp kim,dạng cuộn (6.35)mm -alloy steel - dùng để sx sản phẩm trong ngành cơ khí. nsx: zhejiang yonghang automobile components co.,ltd), ko nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa.mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: Npl19 dây thép sx xích xe máy 2.44mm saej404,hàm lượng cr:0.47%-(dây thép hợp kim-steel wire)-mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: S131w189-3 dây kéo điều khiển đóng mở cửa máy bay boeing 777, bằng thép hợp kim có bọc nhựa tổng hợp s131w189-3 phi 25mm/ US Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: Thép dây hợp kim dạng cuộn, wire steel 6.9mm, 20mn2a có mặt cắt ngang hình tròn, 6.9mm,tp: c=0.21%,si=0.19%,mn=1.53%,p=0.16%,s=0.005%,được cán nóng. nl dùng sx dây xích,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: Tlv 0.45 thép làm van 0.45 (dây thép dạng cuộn, phi 0.45mm)/ JP Hs code 7229
- Mã Hs 72299099: Vinaito-04 dây thép hợp kim silic- magie ở dạng dây mg wire mg15re4.0-13t-sv1000, bề ngang dây 13mm, rỗng trong, dùng để tăng chất cầu hóa trong ngành đúc,hàm lượng crom dưới 0.5% khối lượng, mới100%/ JP Hs code 7229