Mã Hs 7228
| Xem thêm>> | Chương 72 |
Mã Hs 7228: Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 72281010: Cây tròn inox (201) 6mm*6m (dạng thanh đặc), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72281010: Sắt tròn đặc KT: phi 60x2500 mm loại thép hợp kim C45 có mặt cắt ngang hình tròn/VN/XK
- Mã Hs 72281010: Thanh hợp kim tròn D6*330mm (tưới nguội, dạng thanh que rỗng, Có hàm lượng carbon từ 0, 6% trở lên tính theo khối lượng và có mặt cắt ngang hình tròn), mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 72281090: Thanh thép dạng thẳng dùng trong xây dựng dài 80cm/VN/XK
- Mã Hs 72281090: Thanh thép gió hợp kim, mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%, Kích thước:RộngxDàixCao, YXM1: 72x276x8.2mmmm/JP/XK
- Mã Hs 72281090: Thép gia công làm khuôn mẫu Thép gió hợp kim, dạng thanh, loại YXM1F kích thước: 52 x 85 x 98 mm/JP/XK
- Mã Hs 72281090: Thép gió dạng thanh và que, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật ASSAB PM 60 SUPERCLEAN, KT: 30, 5X200X250 MM/SE/XK
- Mã Hs 72281090: Thép gió hợp kim dạng thanh và que, mặt cắt ngang hình chữ nhật VANADIS 4EXTRA SUPERCLEAN - 52 X 53 X 208MM/SE/XK
- Mã Hs 72282019: 32/Thép hợp kim dạng thanh tròn, đặc S45C f270*3000mm/JP/XK
- Mã Hs 72282019: 33/Thép hợp kim dạng thanh tròn, đặc S45C f320*2595mm/JP/XK
- Mã Hs 72282019: 34/Thép hợp kim dạng thanh tròn, đặc S45C f320*2995mm/JP/XK
- Mã Hs 72282019: 35/Thép hợp kim dạng thanh tròn, đặc S45C f320*2990mm/JP/XK
- Mã Hs 72282019: 44/Thép hợp kim dạng thanh tròn, đặc S45C f320x5010mm/JP/XK
- Mã Hs 72282019: 8/Thép hợp kim dạng thanh tròn, đặc S45C f320*5800mm/JP/XK
- Mã Hs 72282019: KT26-033/Dây thép hợp kim dùng để hàn hồ quang điện - MILD STEEL TIG ROD TG-50T 3.2MM X 1000MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72282099: 1/Thép hợp kim dạng thanh, đặc hình chữ nhật S50C 35*80*5500mm/JP/XK
- Mã Hs 72282099: 11/Thép hợp kim dạng thanh, đặc hình chữ nhật S50C 38*98*5500mm/JP/XK
- Mã Hs 72282099: 12/Thép hợp kim dạng thanh, đặc hình chữ nhật S50C 43*113*5500mm/JP/XK
- Mã Hs 72282099: 17/Thép hợp kim dạng thanh, đặc hình chữ nhật S50C 30*83*5500mm/JP/XK
- Mã Hs 72282099: 19/Thép hợp kim dạng thanh, đặc hình chữ nhật S50C 35*106*5500mm/JP/XK
- Mã Hs 72282099: 21/Thép hợp kim dạng thanh, đặc hình vuông S50C 75x75x5500mm/JP/XK
- Mã Hs 72282099: 22/Thép hợp kim dạng thanh, đặc hình chữ nhật S50C 65x105x5500mm/JP/XK
- Mã Hs 72282099: 24/Thép hợp kim dạng thanh, đặc hình chữ nhật S50C 53*148*5500mm/JP/XK
- Mã Hs 72282099: 26/Thép hợp kim dạng thanh, đặc hình chữ nhật S50C 90*45*3000mm/JP/XK
- Mã Hs 72282099: 27/Thép hợp kim dạng thanh, đặc hình chữ nhật S50C 90*65*3000mm/JP/XK
- Mã Hs 72282099: 28/Thép hợp kim dạng thanh, đặc hình chữ nhật S50C 105*45*3000mm/JP/XK
- Mã Hs 72282099: 3/Thép hợp kim dạng thanh, đặc hình chữ nhật S50C 43*115*5500mm/JP/XK
- Mã Hs 72282099: 30/Thép hợp kim dạng thanh, đặc hình chữ nhật S50C 130*45*3000mm/JP/XK
- Mã Hs 72283010: 06TC-DBH0ST-50-VN-M/Thép hợp kim SACM645, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi 180x43 mm đã xử lý tôi thể tích/JP/XK
- Mã Hs 72283010: 06TF-DFH0ST-50-VN-M/Thép hợp kim SCM440, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi 90x17 mm đã xử lý tôi thể tích/TW/XK
- Mã Hs 72283010: 06TF-DFL0ST-50-VN-M/Thép hợp kim SCM440, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mặt cắt ngang hình tròn kích thước phi 90x17mm, đã xử lý tôi thể tích/CN/XK
- Mã Hs 72283010: 06TF-TNN001-51-VN-M/Thép hợp kim SCM440, mặt cắt ngang hình tròn, KT: 65x13 mm đã xử lý tôi thể tích/TW/XK
- Mã Hs 72283010: 07TC-DB1001-50VL50-NVL-M/Thép hợp kim SACM645, mặt cắt ngang hình tròn chưa gia công quá mức cán nóng, kích thước 110x55mm, đã xử lý tôi thể tích/JP/XK
- Mã Hs 72283010: 08TF-DFH0ST-52-VN-M/Thép hợp kim SCM440, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi 150x24 mm đã xử lý tôi thể tích/TW/XK
- Mã Hs 72283010: 08TF-TNN001-51-VN-D/Thép hợp kim SCM440, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi 110x15 mm đã xử lý tôi thể tích/TW/XK
- Mã Hs 72283010: 08TNF-TN00-VN-D/Thép hợp kim SCM440, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi 110x15 mm đã xử lý tôi thể tích/TW/XK
- Mã Hs 72283010: 1/Thép carbon (Thép hợp kim, hàm lượng Crôm: 0, 347%, Crôm là nguyên tố duy nhất quyết định thép hợp kim, dạng thanh, cán nóng, chưa được tráng phủ mạ hoặc sơn, mặt cắt ngang hình tròn, mới 100%)/TW/XK
- Mã Hs 72283010: 11TF-DFL0ST-51-VN-M/Thép hợp kim SCM440, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi 180x28 mm. đã xử lý tôi thể tích/TW/XK
- Mã Hs 72283010: 11TF-TNN001-51-VN-M/Thép hợp kim SCM440, mặt cắt ngang hình tròn, KT: 130x16 mm đã xử lý tôi thể tích/TW/XK
- Mã Hs 72283010: 13CT-CF0002-50-VN-M01/Thép hợp kim SCM440, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mặt cắt ngang hình tròn, KT phi 30x10 mm, đã xử lý tôi thể tích/KR/XK
- Mã Hs 72283010: 14CTSST0208-50-VN-M01/Thép hợp kim SCM440, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mặt cắt ngang hình tròn, kt phi 32x13mm, đã xử lý tôi thể tích/KR/XK
- Mã Hs 72283010: 14TF-DFH0ST-50-VN-M/Thép hợp kim SCM440, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi 220x32 mm đã xử lý tôi thể tích/TW/XK
- Mã Hs 72283010: 16CTHST0069-50-VN-M/Thép hợp kim SCM440, mặt cắt ngang hình tròn, KT phi 28x12 mm đã xử lý tôi thể tích/TW/XK
- Mã Hs 72283010: Phôi thanh S45C phi 100x155, dạng thanh que, mặt cắt ngang hình tròn, chưa gia công cán nóng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283010: Phôi thanh thép S45C phi 50x100, dạng thanh que, mặt cắt ngang hình tròn, chưa gia công cán nóng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283010: Que hàn bằng thép hợp kim SKD11, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng, ép đùn, mặt cắt ngang hình tròn, kt: phi 0.5*500mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283010: Steel bar (thanh kim loại trụ tròn) NAK80 đường kính 32*100mm (LxWxH)/JP/XK
- Mã Hs 72283010: Thanh ren M12x3m, bước ren: 1.0-3.0mm, chất liệu thép hợp kim, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, nsx Thịnh Phát. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283010: Thanh ren sắt phi 10/Tyzen mạ kẽm hình trụ dùng để treo thang máng cáp, hệ thống PCCC, điều hòa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283010: Thanh thép hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, mới 100% DC11: Dia 36 x 50mm(Hàm lượng C~1.48%, Cr~11.8%, Mo~0.83% tính theo trọng lượng)/JP/XK
- Mã Hs 72283010: Thanh thép không gỉ, KT: phi12*1240mm (bằng thép hợp kim dạng thanh, chưa được gia công quá mức cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, dùng trong nhà xưởng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283010: Thanh thép phi 8*1000mm, thép hợp kim(k phải thép gió, k phải thép silic-mangan), có mặt cắt ngang hình tròn, chưa được g/công quá mức cán nóng, kéo nóng và ép đùn, dùng trong nx, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283010: Thanh thép S45C phi 16x1000mm (thép hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép 718H (Thép hợp kim, dạng thanh), KT D70*400mm (160-718H00000-0070), Thép hợp kim, chưa tráng phủ hoặc sơn, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép gia công làm khuôn mẫu Thép tròn hợp kim DACR cán nóng, chưa tráng phủ mạ kích thước 171 x 62 mm, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72283010: Thép hợp kim cán nóng dạng thanh tròn phi 75x35mm có mặt cắt ngang hình tròn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép hợp kim SCM440, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mặt cắt ngang hình tròn, kt phi 28x12mm.Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72283010: Thép ống (phi 21.2x2.3x6m) (133 Kg = 16 Cây), có mặt cắt ngang hình tròn, dạng rỗng, bằng thép, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, không có nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép ống hình tròn đường kính mạ kẽm21, 2x1, 4x6000mm, (Số lượng: 635 cây) nhà sx: công ty Thuận Phát.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép ống mạ kẽm hình tròn kích thước 48, 1x1, 8x6000mm, (Số lượng: 219 cây) nhà sx: công ty Thuận Phát.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép phi 3.2, là loại thép hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn đường kính 3.2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép S45C Phi 55x75, dạng thanh que, mặt cắt ngang hình tròn, chưa gia công cán nóng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép S50C (D40*181), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép SKD11 (thép hợp kim dạng thanh tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ), KT phi 32*1000mm (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép SKD61 (D25*1000)mm, hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép thanh tròn hợp kim SCM440H (75 x26mm), (3.1/2"4.1/2"Punch Head-5808715C). Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72283010: Thép thanh vằn VAS CB300 -V, kích thước phi 10mm, dài 11.7m. Dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn. Chất liệu: thép hợp kim, cán nóng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép tròn CR12 (D180*25mm), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép tròn đặc (phi 12x6m) (161 Kg = 30 Cây), có mặt cắt ngang hình tròn, dạng thanh, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, không có nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép tròn DC53 (D145*200mm), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép tròn hợp kim V30 dạng thanh, được cán nóng, chưa được tráng phủ mạ, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước: (phi 13.6x18.5)mm/CN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép tròn P20 (Thép tròn, thép hợp kim, cán nóng, cán phẳng chưa được phủ mạ) kích thước: phi 70 x 1000 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép Tròn S45C (O28 x 6000mm)/CN/XK
- Mã Hs 72283010: Thép tròn SKD11(thép hợp kim được cán nóng, chưa được phủ mạ), kích thước: phi 31 x 55 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283010: Ti ren M8 x 3 mét/VN/XK
- Mã Hs 72283010: TS12-TS0003-521-VN-D/Thép hợp kim SCM440, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mặt cắt ngang hình tròn, kt phi 60x433mm đã xử lý tôi thế tích/KR/XK
- Mã Hs 72283010: TS13-TS0004-513-VN-D/Thép hợp kim SCM440, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mặt cắt ngang hình tròn, kt phi 70x483 mm đã xử lý tôi thế tích/TW/XK
- Mã Hs 72283010: ZYODA150251-26/Thép đã cắt dạng cây tròn đặc, STAINLESS STEEL ROUND BAR SUS304 D60*6000, ZYODA150251/KXĐ/XK
- Mã Hs 72283090: 104/Thép dẹp (Thép hợp kim, hàm lượng Crôm:0, 347%, Crôm là nguyên tố duy nhất quyết định thép hợp kim, dạng thanh, cán nóng, chưa được tráng phủ mạ hoặc sơn, mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 72283090: 53/Thanh sắt gạt công tắc đen (48mm x 7mm x 0.5mm) (Steel Bar), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: 5C0089000001: Thép S45C Collar (phi 48 x 17.68 mm, loại không hợp kim). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thanh kim loại bằng sắt chưa gia công không dùng trong xây dựng (90*5*2cm)/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thanh sắt - Steel Rod, đường kính: 10cm, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thanh thép hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100% DC53: 103*200*200mm/JP/XK
- Mã Hs 72283090: Thanh thép phẳng, kích thước 4.5mmT x 32mmW x 3MTR(6MTR x HALF CUTTING) dùng cho tàu Hakatajima Sunshine, q/tịch: Panama, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72283090: Thép (dạng thanh) hợp kim NAK80, được cán nóng, chưa được tráng phủ mạ, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kt: 130*81*30.5, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép 718H (100*25*8), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép 718H (22*22*45), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép 718H (30*100*8), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép 718H (49.9*39*32), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép 718H (50*40*8), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép 718H (60*30*12), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép 718H (79.5*120*30), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép 718H (80*25*70), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép 718H (90*25*8), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép C45 (159*119*40mm), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép C45 (180*122*40mm), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép C45 (200*120*40mm), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép C45 (258*114*40mm), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép cán nóng hợp kim hình chữ U U120x6m: 53-55 kg/cây. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép CD650 (Thép hợp kim, dạng tấm), KT 100*150*45.5mm (150-CD650150-0455), thép hợp kim, chưa tráng phủ hoặc sơn, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép cơ khí hợp kim Crom-Mangan dạng thanh dẹt SUP9 chưa gia công quá mức cán nóng theo tiêu chuẩn JIS G4801 (mã RS60x14x1235 kích thước thanh Raw Steel 60x14x1235), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép CR12 (18*155*150)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 155mm x rộng 150mm x dày 18mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép CR12 (20*155*150)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 155mm x rộng 150mm x dày 20mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép CR12 (34*150*100)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 150mm x rộng 100mm x dày 34mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép CR12 (42.5*250*36)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 250mm x rộng 42.5mm x dày 36mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép CR12 (51*33*200)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 200mm x rộng 51mm x dày 33mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép CR12 (75*205*20)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 205mm x rộng 75mm x dày 20mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép CR12 (80*205*20)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 205mm x rộng 80mm x dày 20mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép CR12 (90*150*20)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 150mm x rộng 90mm x dày 20mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép CR12MOV (78*270*25)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 270mm x rộng 78mm x dày 25mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép DC53 (thép hợp kim, dạng thanh, hình chữ nhật, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ), KT 25*25*80mm (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép gia công làm khuôn mẫu Thanh thép hợp kim SLDF cán nóng, chưa tráng phủ mạ, mặt cắt ngang hình chữ nhật kích thước 12x150x178 mm, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72283090: Thép hộp đen 50x50xT2, bằng thép hợp kim, gia công nóng/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép hợp kim cán nóng hình chử U U120x6m: 53-55 kg. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép hộp rỗng hình vuông, KT 50x50x1, 8mm, dài 4m, chât liệu: Thép mạ kẽm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép I cán nóng I100x6m: 40.5-42 kg. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép lập là rộng 30mm x dày 4mm x dài 2m, là thép hợp kim, không tráng phủ cán nóng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép NAK80 (81*25*160), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép P20 (28*50*170)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 170mm x rộng 50mm x dày 28mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép P20 (43*51.5*155)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 155mm x rộng 51.5mm x dày 43mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép PAC5000 (160*69*90.5)mm, hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép S136 (56.5*90.5*90.5)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 90.5mm x rộng 90.5mm x dày 56.5mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép S45C (Thép hợp kim, dạng tấm), KT 130*80*80.5mm (130-S45C00000-RL850), thép hợp kim, chưa tráng phủ hoặc sơn, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép S45C D120x1000mm (loại không hợp kim). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép S50C (100*35*230)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 230mm x rộng 100mm x dày 35mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép S50C (20*155*150)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 155mm x rộng 150mm x dày 20mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép S50C (45*90*25)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 90mm x rộng 45mm x dày 25mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép S50C (52*430*50)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 430mm x rộng 52mm x dày 50mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép S50C (78.8*90*25)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 90mm x rộng 78.8mm x dày 25mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép S50C (85*35*210)mm, hợp kim, dạng thanh, kích thước: dài 210mm x rộng 85mm x dày 35mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để gia công khuôn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép S50C 15x150x220, có mặt cắt ngang hình chữ nhật kích thước 15x150mm, dài 220mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép S50C 20x150x220, có mặt cắt ngang hình chữ nhật kích thước 20x150mm, dài 220mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép S50C 25x25x380, có mặt cắt ngang hình chữ nhật kích thước 25x25mm, dài 380mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép SKD11 (thép hợp kim, dạng thanh, hình chữ nhật, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ), KT 24.4*24.4*324mm (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép SKD61 (105.6*120.6*34)mm, hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép SS400 12*35*125 (mm), thép không hợp kim cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép SS400 20*85*85 (mm), thép không hợp kim cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép SS400 30*35*50 (mm), thép không hợp kim cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép tấm hợp kim DH2F kích thước 50x54x90mm, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, chưa được gia công quá mức cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép tấm S50C (320*150*70)mm, hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, Cr =0% C=0, 51%, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép tấm SKD11 (65*30*15)mm, hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, Cr =11.5% C=1.55%, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép thanh góc hợp kim cán nóng V40x40x6m: 10.5-10.8 kg. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72283090: Thép U cán nóng U65x6m: 15-16 kg. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72283090: ZALDA141157-26/Thép đã cắt dạng thanh, mặt cắt hình chữ V, STEEL ANGLE Q235B 5.0Tx50x50x6000, ZALDA141157/KXĐ/XK
- Mã Hs 72283090: ZYNDA150076-26/Thép đã cắt dạng thanh, mặt cắt hình chữ U, CHANNEL U100*50*5*7.5*6000, ZYNDA150076/KXĐ/XK
- Mã Hs 72284010: Thép hợp kim rèn dập dạng tròn đặc, loại H13/SKD61/1.2344hàm lượng: C:0.39%, Cr:4.94-5.11%, Mo:1.22-1.23%, V:0.87-0.89% theo trọng lượng.Đường kính: 200mm, dài 2900-5500mm, chưa tráng phủ mạ sơn/CN/XK
- Mã Hs 72284090: THANH THÉP HỢP KIM SKD61 (HÀNG MẪU) XUẤT XỨ VIỆT NAM 2X5CM/VN/XK
- Mã Hs 72284090: Thép hợp kim dạng thanh và que khác, có mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật, chưa được gia công quá mức rèn ASSAB 618T, KT: 15X81X170MM/DE/XK
- Mã Hs 72285010: B-0900-07000-2530-G-HK-Y25/Thép hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn 1215MS D7.000 chiều dài 2530MM/VN/XK
- Mã Hs 72285010: B-0900-08050-2820-HK-Y25/Thép hợp kim dạng thanh tròn trơn, cán nguội 1215MS D8.050 chiều dài 2820mm/VN/XK
- Mã Hs 72285010: B-0900-08080-2945-HK-Y25/Thép hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn 1215MS D8.080 chiều dài 2945MM/VN/XK
- Mã Hs 72285010: B-1100-08900-2940-HK-Y25/Thép hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn 1215MS D8.900 chiều dài 2940MM/VN/XK
- Mã Hs 72285010: B-1200-09690-2865-HK-Y25/Thép hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn 1215MS D9.690 chiều dài 2865MM/VN/XK
- Mã Hs 72285010: B-1200-10000-2900-HK-Y25/Thép hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn 1215MS D10.000 chiều dài 2900MM/VN/XK
- Mã Hs 72285010: B-1200-10020-2590-HK-Y25/Thép hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn 1215MS D10.020 chiều dài 2590MM/VN/XK
- Mã Hs 72285010: B-1200-10050-2740-HK-Y25/Thép hợp kim dạng thanh tròn trơn, cán nguội 1215MS D10.050 chiều dài 2740mm/VN/XK
- Mã Hs 72285010: B-1400-11822-2865-HK-Y26/Thép hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn 1215MS D11.822 chiều dài 2865MM/VN/XK
- Mã Hs 72285010: B-1400-12000-2700-HK-Y25/Thép hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn 1215MS D12.000 chiều dài 2700MM/VN/XK
- Mã Hs 72285010: K-0900-08100-3000-HK1-Y26/Thép hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn SCM415D D8.100 chiều dài 3000MM/VN/XK
- Mã Hs 72285010: SAE-1215MS/Thép hợp kim dạng thanh tròn trơn, cán nguội 1215MS phi 6.05MM*2793MM, dung sai +0/-0.03, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 72285010: Thanh thép S45C có mặt cắt ngang hình tròn, dùng làm thanh trượt dẫn hướng, kích thước: D13*1000mm/CN/XK
- Mã Hs 72285010: Thép hợp kim Tool Steel Round Bar QC11, KT:Size 151x32 mm, dang thanh tròn trơn, gia công kết thúc nguội, đã được gia công phay xung quanh bề mặt.Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72285010: Thép hợp kim Tool Steel Round Bar SUJ2, mặt cắt ngang hình tròn, thép dạng thanh chưa được gia công quá mức cán nguội, kích thước phi 40x27 mm.Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72285010: THÉP SKD11 P36*500, (thép hợp kim, dạng cây tròn dễ cắt gọt, chưa gia công quá mức tạo hình nguội, dùng trong nhà máy). Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72285010: THÉP SKD11 T25*305*500, (thép hợp kim, dạng tấm dễ cắt gọt, chưa gia công quá mức tạo hình nguội, dùng trong nhà máy). Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72285010: THÉP SKS3 P22*1000, (thép hợp kim, dạng cây tròn dễ cắt gọt, chưa gia công quá mức tạo hình nguội, dùng trong nhà máy).Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72285010: THÉP SKS3 P60*500, (thép hợp kim, dạng cây tròn dễ cắt gọt, chưa gia công quá mức tạo hình nguội, dùng trong nhà máy).Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72285010: Thép tròn hợp kim SKD11, chưa gia công quá mức cán nguội, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước (Fi111x110)mm/KR/XK
- Mã Hs 72285010: Thép tròn P20(thép hợp kim, dạng thanh tròn, mặt cắt ngang đông đặc hình tròn, đã gia công nguội, dùng cho khuôn), KT: D40x95 mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72285010: THÉP TRÒN SKD61 (250 x 108) mm, GC kết thúc nguội. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72285090: 74003039/Thép DIEVAR, KT:50, 3*250*310 mm(Thép hợp kim, dạng thanh và que khác, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng), Hàng mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 72285090: 74018479/Thép DIEVAR, KT:47, 6*250*310 mm(Thép hợp kim, dạng thanh và que khác, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng), Hàng mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 72285090: HSR25C/Thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nguội/JP/XK
- Mã Hs 72285090: Sắt hộp dạng thanh bằng thép hợp kim, dùng làm khung, trụ, được phủ và sơn tĩnh điện, kt 50x50mm, dày 1.2mm, cán nguội, nsx Hoà Phát, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72285090: SHS15CN/Thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nguội/JP/XK
- Mã Hs 72285090: SHS15RS/Thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nguội/JP/XK
- Mã Hs 72285090: SHS15VNX/Thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nguội/JP/XK
- Mã Hs 72285090: SHS20C/Thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nguội/JP/XK
- Mã Hs 72285090: SHS20V/Thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nguội/JP/XK
- Mã Hs 72285090: SHS25CN/Thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nguội/JP/XK
- Mã Hs 72285090: SHS25RN/Thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nguội/JP/XK
- Mã Hs 72285090: SHS25VN/Thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nguội/JP/XK
- Mã Hs 72285090: SSR15ZW/Thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nguội/JP/XK
- Mã Hs 72285090: SSR20XW/Thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nguội/JP/XK
- Mã Hs 72285090: SSR25XW/Thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nguội/JP/XK
- Mã Hs 72285090: SSR30XW/Thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nguội/JP/XK
- Mã Hs 72285090: SSR35XW/Thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nguội/JP/XK
- Mã Hs 72285090: SVR30R/Thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nguội/JP/XK
- Mã Hs 72285090: Thanh beam D2700, qui cách (40 x 80 x 2.0) mm, dạng thanh, bằng sắt hợp kim, cán nguội, dùng trong nhà xưởng, phục vụ cho nhu cầu sản xuất.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72285090: Thanh thép hợp kim SKS3, chưa gia công quá mức cán nguội, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước (17x47x63)mm/KR/XK
- Mã Hs 72285090: Thép hợp kim, dạng thanh và que khác, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng ASSAB XW-10, KT: 15 X 250 X 300 MM/SE/XK
- Mã Hs 72285090: Thép hộp mạ kẽm 40x80x1, 4, mặt cắt ngang hình chữ nhật, chất liệu thép, không nối, chưa gia công quá mức tạo hình nguội. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72285090: Thép S55C(K) (15x130x130mm) dùng để làm khuôn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72285090: Thép SKD-11(K) (50x200x200mm) (dạng thanh, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, chưa GC kết thúc nguội. Vật tư để chế tạo đồ gá, chi tiết khuôn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72285090: Thép SKD-61(K) (15x200x200mm) (dạng thanh, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, chưa GC kết thúc nguội. Vật tư để chế tạo đồ gá, chi tiết khuôn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72285090: Thép XPM (25x25x140mm) dùng để làm khuôn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286010: Inox C-SUS 303-12*400, dạng thanh và que, mặt cắt ngang hình tròn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286010: KT26-011/Que thép hàn - CARBON STEEL WIRE ER70S-2 4.00 MM X 914MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286010: KT26-012/Que thép hàn - CARBON STEEL WIRE ER70S-3 2.40 MM X 914MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286010: KT26-013/Que thép hàn - CARBON STEEL WIRE ER70S-6 3.20 MM X 914MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286010: KT26-014/Que thép hàn - CARBON STEEL WIRE ER80S-D2 3.20 MM X 914MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286010: KT26-028/Que thép hàn - CARBON STEEL ELECTRODES AND RODS FOR ARC WELDING RG-45 4.80 MM X 914MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286010: KT26-029/Que thép hàn - CARBON STEEL ELECTRODES AND RODS FOR ARC WELDING RG-60 3.20 MM X 914MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286010: Ống sắt hợp kim, dạng thanh mặt cắt ngang hình tròn đặc, kích thước phi 16*6000MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286010: SCM415H 034/Thép tròn đặc dạng thanh SCM415H 034, phi 34mm dài 310 mm, số lượng 1 thanh, hàng mới 100%, TK NK số 107593417040 ngày 06/10/2025/VN/XK
- Mã Hs 72286010: SCM415H 040/Thép tròn đặc dạng thanh, SCM415H 040, phi 40mm dài 160 mm, Số lượng 01 thanh, hàng mới 100%, TK NK số 107593417040 ngày 06/10/2025/VN/XK
- Mã Hs 72286010: SCM415H 050/Thép tròn đặc dạng thanh, SCM415H 050, phi 50 mm dài 500 mm, Số lượng 09 thanh, hàng mới 100%, TK NK số 107593417040 ngày 06/10/2025/VN/XK
- Mã Hs 72286010: Thanh inox đặc 304 fi 4, dài 2 mét; chất liệu:Inox 304; mặt cắt ngang hình tròn, dùng để gia công cơ khí. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286010: Thanh thép hợp kim tròn đặc, đã được gia công tạo hình_Dùng cho sản xuất_Steel round bar_T5380863V00_SUS304 D18xL54 M10/VN/XK
- Mã Hs 72286010: Thanh thép tròn mạ kẽm (12x450) mm dùng trong xây dựng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286010: Thép D18 (Thép hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn, làm thanh gông, khung chịu tải, đường kính: 18 mm, 12 mét/ 1 cây, không hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286010: Thép hợp kim dạng tròn S45C D160 x 22mm dùng sản xuất linh kiện máy Gia công trung tâm CNC/VN/XK
- Mã Hs 72286010: Thép không hợp kim dạng thanh tròn S50C, kích thước: D70*13 (0.6kg/pcs), dùng để sản xuất khuôn ép đùn nhựa. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72286010: Thép SKD61 (DHA1) phi 102*64mm, thép hợp kim dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72286010: Thép SS400 KT D45x60, mặt cắt ngang hình tròn, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72286010: Thép thanh tròn SS400 không hợp kim, chưa phủ mạ tráng, kích thước:phi: 20X500 mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72286010: Thép tròn D12, CL: thép hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, kt: D=12mm dài: 11.7m, h/lượng cacbon 0.32%, k đc mạ, được gc cán nóng, Dùng làm kết cấu cho các công trình xây dựng, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286010: Thép tròn D22, CL: thép hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, kt: D=22mm dài: 11.7m, h/lượng cacbon 0.32%, k đc mạ, được gc cán nóng, Dùng làm kết cấu cho các công trình xây dựng, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286010: Thép tròn hợp kim SCM440H (có mặt cắt ngang hình tròn) kích thước D95 x 203 mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72286010: Thép tròn phi 10, kích thước: phi 10mm, dài 3m/ cây (thép tròn đặc hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286010: Thép tròn SNCM439 - AISI 4340 D36*210 (ZYODA152015), thép hợp kim. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72286010: Thép tròn, phi 80*600mm, bằng thép, dùng để gia công chi tiết khuôn ép nhựa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286010: Thép trục đặc SSB13-1000L (KT: Phi 13 x 1000 mm) bằng thép hợp kim. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286010: Trụ thép bóng/ phi 10x500, 0.6KG/PCE, thép hợp kim dạng thanh mặt cắt hình tròn, đã được gia công bề mặt, cán nóng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72286090: EUOAR106800/Thanh thép đã định hình dùng trong tủ điện, PL, LOTO, SLIDER, FRONT PNL, AC BOXREV.A, 714-258603-003/VN/XK
- Mã Hs 72286090: EUOAR106900/Thanh thép đã định hình dùng trong tủ điện, PL, LOTO, SLIDER, SIDE PNL, AC BOXREV.A, 714-258603-004/VN/XK
- Mã Hs 72286090: EUOAR113700/Thanh thép đã định hình dùng trong tủ điện, PL, LOTO, SLIDER, AC/DCBOXREV.B/CE=N/CR=N/V:/P:, 714-255210-810/VN/XK
- Mã Hs 72286090: EUPAR048500/Thanh thép đã định hình dùng trong tủ điện, SHROUD, HOIST, COVER, C3 ALTUSREV.D/CE=Y/CR=N/V:/P:, 714-178740-001/VN/XK
- Mã Hs 72286090: EUPAR115900/Thanh thép đã định hình dùng trong tủ điện, PL, LOTO, SLIDER, AC/DC, AC BOXREV.A/CE=N/CR=N/V:/P:, 714-255210-801/VN/XK
- Mã Hs 72286090: Thanh dẫn hướng bằng thép không gỉ (inox SUS304), định hướng dòng cháy, dùng trong xử lý nước thải. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286090: Thanh đỡ inox Connection Support (V3) A2504033, kích thước phi 8mm, dài 134mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286090: Thanh gạt bột 19.1 70-11728090-0 dùng để sản xuất mảnh viền đá mài, chất liệu bằng thép, hàngmới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286090: Thanh lắp mica, kích thước: 510x57x25mm, trọng lượng: 0.8kg/cái (dùng lắp tấm che cửa, bằng sắt)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286090: Thanh thép tròn nhúng nóng mã DBG12450R, size: D12x450(MM), hàng dùng trong xây dựng, Không nhãn hiệu (Dowel bar D12x450 round). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286090: Thanh thép vuông mạ kẽm (110x110x10) mm dùng trong xây dựng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286090: Thép cán nóng hợp kim dạng thanh la 19x2.3x6000 mm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72286090: Thép hợp kim gia công làm khuôn mẫu D2 (SDK11) dạng thanh tròn. Đường kính: phi 25mm*1000mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72286090: Thép không hợp kim dạng thanh S50C, kích thước: 60*65*25 (0.8kg/pcs), dùng để sản xuất khuôn ép đùn nhựa. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72286090: Thép thanh hợp kim V3 kích thước 30mm*30mm dùng làm giá đỡ các loại. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72286090: Thép tròn hợp kim SKD 11 dùng làm công cụ cắt các loại/TW/XK
- Mã Hs 72286090: Thép tròn làm khuôn SKD61(DHA1) (Thép hợp kim, dạng thanh tròn), kích thước phi 109mm*59mm (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 72287010: EX50-19x66/Thép hợp kim EX50, hình chữ nhât, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày: 19 mm, rộng: 66 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: EX50-22x65/Thép hợp kim EX50, hình chữ nhât, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày: 22 mm, rộng: 65 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: EX50-22x74/Thép hợp kim EX50, hình chữ nhật, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày: 22 mm, rộng: 74 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: Hộp inox 304, là thép góc hộp inox, kích thước 50*50*2mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng làm thanh đỡ thiết bị dùng trong nhà xưởng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: HRW12BM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:9.65mm, rộng: 30.1 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: HRW14BM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:11.65mm, rộng: 40.1 mm, /JP/XK
- Mã Hs 72287010: HSR10CR/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày: 11.05mm, rộng: 20.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: HSR12CRN/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:17.05 mm, rộng: 27.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: HSR8CR/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:9.15 mm, rộng:16.2mm, /JP/XK
- Mã Hs 72287010: KR30H/Thép hợp kim SCM420H, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. KT dày: 22.2mm, rộng: 41.5mm, /JP/XK
- Mã Hs 72287010: KR33/Thép hợp kim SCM420H, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. KT: dày:20.2 mm, rộng: 42 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: Miếng thép gió hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng YXM1F kích thước 15x38x250 mm, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72287010: Miếng thép hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng SLDF kích thước 11.5x34x83 mm, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72287010: PLATE MATERIAL 19X89-THK/Thép hợp kim PLATE MATERIAL THKEX50, cán nóng, hình chữ nhật, mới 100%, k.thước: dày: 19mm, rộng: 89 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: RSR12V-BL/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:10.1 mm, rộng: 27.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: RSR12WVBM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:10.1 mm, rộng:40.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: RSR15V-BL/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:12.1 mm, rộng: 32.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: RSR5WBM-THK/Thép hợp kim RSR5WM(RSR5WBM) BD THKEX50, cán nóng, hình chữ U, mới 100%. K.thước: dày:5.2mm, rộng: 17.2mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: RSR9KBM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:7.9 mm, rộng: 20.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: RSR9WVBM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:7.9mm, rộng: 30.2mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: RSX12BM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:10.1 mm, rộng: 27.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: RSX12WBM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày: 10.1 mm, rộng: 40.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: RSX12WBM-THK/ Thép hợp kim RSX12WM (RSX12WBM) BD THKEX50, cán nóng, hình chữ U, mới 100%, k.thước: dày:10.1mm, rộng 40.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: RSX15BM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:12.1 mm, rộng: 32.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: RSX15WBM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày: 12.1 mm, rộng: 60.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: RSX15WBM-THK/Thép hợp kim RSX15WM (RSX15WBM) BD THKEX50, cán nóng, hình chữ U, mới 100%, k.thước: dày:12.1mm, rộng 60.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: RSX7BM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:6.6 mm, rộng: 17.2mm, /JP/XK
- Mã Hs 72287010: RSX7WBM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:7.1 mm, rộng: 25.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: RSX7WBM-THK/Thép hợp kim RSX7WM (RSX7WBM) BD THKEX50, cán nóng, hình chữ U, mới 100%, k.thước: dày: 7.1mm, rộng 25.2mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: RSX9WBM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày: 8.4 mm, rộng: 30.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: RSX9WBM-THK/Thép hợp kim RSX9WM (RSX9WBM) BD THKEX50, cán nóng, hình chữ U, mới 100%, k.thước: dày: 8.4mm, rộng 30.2mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: Sắt V4x4 (3m/cây) (chất liệu thép hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều dài 3m, dạng góc). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: SCM420H/SHW21CA/Thép hợp kim SCM420H, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. KT: dày: 17.9mm, rộng:68.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SCM420H-17x55/Thép hợp kim SCM420H, hình chữ nhật, cán nóng, mới 100%.KT: dày: 17 mm, rộng: 55 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SCM420H-HRW17CA/Thép hợp kim SCM420H, hình chữ U, cán nóng, mới 100%, dày: 13.5mm, rộng: 60.3mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SCM420H-HRW21CR/Thép hợp kim SCM420H, hình chữ U, cán nóng, mới 100%, dày: 16.5mm, rộng: 54.4mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SHW12XCRBM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:10.18 mm, rộng: 30.1 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SHW14CRBM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:12.2mm, rộng: 40.1 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SHW14XCABM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:12.18 mm, rộng: 50.1 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SHW14XCRBM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:12.18 mm, rộng: 40.1 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SHW17CRBM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:14.7mm, rộng: 50.1 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SHW17XCABM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:14.6 mm, rộng:60.1mm, /JP/XK
- Mã Hs 72287010: SHW17XCR/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:14.6 mm, rộng: 50.1 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SHW21CR/Thép hợp kim SCM420H, hình chữ U, cán nóng, mới 100%, dày: 18.15mm, rộng: 54.2mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SKR33/Thép hợp kim SCM420H, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. KT: dày:24.2 mm, rộng: 42.8 mm, /JP/XK
- Mã Hs 72287010: SRS12BM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:10.1mm, rộng: 27.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SRS12BM-THK/Thép hợp kim SRS12M (SRS12BM) BD THKEX50, cán nóng, hình chữ U, mới 100%, kích thước: dày 10.1mm, rộng 27.2mm, /JP/XK
- Mã Hs 72287010: SRS12WBM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:10.1mm, rộng: 40.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SRS12WBM-THK/Thép hợp kim SRS12WM (SRS12WBM) BD THKEX5, cán nóng, hình chữ U, mới 100%, kích thước: dày:10.1mm, rộng:40.2mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SRS15BM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:12.4 mm, rộng: 32.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SRS15BM-THK/Thép hợp kim SRS15M (SRS15BM) DRAWN BLOCK (BD THKEX50), cán nóng, hình chữ U, mới 100%, kích thước: dày 12.4mm, rộng 32.2mm, /JP/XK
- Mã Hs 72287010: SRS15WBM-THK/Thép hợp kim SRS15WM (SRS15WBM) BD THKEX50, cán nóng, hình chữ U, mới 100%, kích thước: dày:12.4mm, rộng: 60.2mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SRS7WBM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:6.9mm, rộng: 25.24 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SRS9BM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:8.5mm, rộng: 20.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SRS9WBM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:8.5mm, rộng: 30.2mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SRS9WBM-THK/Thép hợp kim SRS9WBM(SRS9WM) BD THKEX50, cán nóng, hình chữ U, mới 100%. K.thước: dày:8.5mm, rộng: 30.2mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: SRS9XBM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:7.8mm, rộng: 20.2 mm, /JP/XK
- Mã Hs 72287010: SRS9XBM-THK/Thép hợp kim SRS9XM (SRS9XBM) BD THKEX50, cán nóng, hình chữ U, mới 100%, kích thước: dày 7.8mm, rộng 20.2mm, /JP/XK
- Mã Hs 72287010: Thanh sắt hợp kim hình V dùng làm giá đỡ, được gia công quá mức kéo nóng, kích thước mỗi bên: V50x5m/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thanh thép chữ V, thép hợp kim kích thước: 40*40*3mm, dài 6m, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn, dùng trong nhà xưởng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thanh thép đặc (loại hợp kim) hình chữ V, chưa được gia công quá mức cán nóng, KT: 30*30*6000*1.2mm (3.73 kg/chiếc), dùng để gia công phụ kiện, thiết bị phụ trợ trong xưởng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thanh V, bằng thép không hợp kim, chưa được gia công qua mức cán nóng, kích thước 40x40mm, dày 6mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thanh V7 KT: 2100 mm, chữ V, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng làm giá đỡ hàng hóa trong nhà máy sản xuất, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép góc L30, kích thước 30x3mm, bằng thép hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng làm thanh đỡ thiết bị dùng trong nhà xưởng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép góc L40, kích thước 40x3mm, bằng thép hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng làm thanh đỡ thiết bị dùng trong nhà xưởng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép góc mạ kẽm chữ V, là thép hợp kim, kích thước: 40*40*6000mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn, dùng trong nhà xưởng, 6m/thanh/pcs, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép Góc V4 dày 4 HB(KT: 40x40x4mm, 6m/cây), thép hợp kim chưa gia công quá mức cán nóng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép H200, kích thước: 3500x200x200x12x8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép hình chữ V chưa được gia công quá mức cán nóng. KT: V60 x 60 x 5ly x 6m. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép hình H250x250x9x14x12.000mm - 25 cây, thép hợp kim hình chữ H, chưa gia công quá mức cán nóng, dùng làm giá đỡ đường ống nước, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép hình U được cán nóng, chưa tráng phủ mạ, hợp kim, dài 12m, size (200x69x5.4)mm/CN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép hình U, V làm giá đỡ máng cáp, thép được kéo nóng, kích thước: V50x50x5mm, U80x40mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép hình U140 (Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn, dùng trong nhà máy). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép hộp 50x100x3mm, mặt cắt hình chữ nhật, chất liệu thép hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, độ dày 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép hộp kẽm 30x60- Hoa Phat 30x60x6000mm, T 1.8mm (hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép hợp kim hình chữ U, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước 100mm*48mm*5mm, dùng để xây lắp nhà xưởng, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép hộp mạ kẽm 30x60x1.4mm, cán nóng, hợp kim, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép ống hộp mạ kẽm các loại, kích thước 40*40, 30*30, 40*60, 12*12, thép hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép U 80x40x5x6m, (thanh thép hợp kim, hình U), carbon=<2%, mangan=<1.65%, silic=<0.6%, cao 80mm, rộng 40mm, dày 5mm, chưa gia công quá mức cán nóng, dùng để làm giá kệ để tấm NVL, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép V các loại, bằng thép hợp kim, cán nóng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép V30 - 30x30x3x6000mm (hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép V30x30x3mm(6m/cây), thép hợp kim chưa gia công quá mức cán nóng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép V40, chất liệu thép hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép V50 -50x50x5x6000mm (hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép V6 6*6mm, dày 1.5mm, bằng thép không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép V6, KT 60mmx60mmx6mm, bằng thép không hợp kim, đã gia công quá mức cán nguội để làm giá đỡ ống, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: Thép vuông kẽm 30- Hoa Phat 30x30x6000mm, T 1.8mm (hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287010: THKEX50/SHW12XCAM/Thép hợp kim THKEX50, hình chữ U, cán nóng, mới 100%. K.thước: dày:10.18 mm, rộng: 40.1 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: TMR12-RAIL/Thép hợp kim TMR12 RD THKEX50, cán nóng, dạng hình, mới 100%, k.thước: dày: 7.8mm, rộng: 12.3 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: TMR12-THK/Thép hợp kim TMR12 BD THKEX50, cán nóng, hình chữ U, mới 100%, kích thước dày 10.1mm, rộng 27.1mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: TMR12W-THK/Thép hợp kim TMR12W BD THKEX50, cán nóng, hình chữ U, mới 100%, kích thước dày 11.1mm, rộng 40.1mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: TMR15M-THK/Thép hợp kim TMR15M BD THKEX50 cán nóng, hình chữ U, mới 100%. k.thước: dày: 12.1 mm, rộng: 32.1 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: TMR15-THK/Thép hợp kim TMR15 BD THKEX50, cán nóng, hình chữ U, mới 100%. k.thước: dày: 12.1 mm, rộng: 32.1 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: TMR20M-THK/Thép hợp kim TMR20M BD THKEX50, cán nóng, hình chữ U, mới 100%. k.thước: dày: 15.1 mm, rộng: 40.1 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: TMR5-RAIL/Thép hợp kim TMR5 RD THKEX50, cán nóng, dạng hình, mới 100%, k.thước: dày: 4.2mm, rộng: 5.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: TMR7-RAIL/Thép hợp kim TMR7 RD THKEX50, cán nóng, dạng hình, mới 100%, k.thước: dày: 5mm, rộng: 7.3 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: TMR7-THK/Thép hợp kim TMR7 BD THKEX50, cán nóng, hình chữ U, mới 100%. k.thước: dày: 6.62 mm, rộng: 17.1 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: TMR9-RAIL/Thép hợp kim TMR9 RD THKEX50, cán nóng, dạng hình, mới 100%, k.thước: dày: 5.8mm, rộng: 9.3 mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: TMR9-THK/Thép hợp kim TMR9 BD THKEX50, cán nóng, hình chữ U, mới 100%, kích thước dày 7.9mm, rộng 20.1mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: TMR9W-THK/Thép hợp kim TMR9W BD THKEX50, cán nóng, hình chữ U, mới 100%, kích thước dày 9.1mm, rộng 30.1mm/JP/XK
- Mã Hs 72287010: Vê góc inox sus 304: 30x30x2.0x6000, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng làm thanh đỡ thiết bị dùng trong nhà máy, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Bản mã thép kích thước 150mm*150mm*8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Giá đỡ máng điện thép hình V, KT:(40*40*3)mm, dùng đỡ, cố định máng điện của nhà máy. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Ke góc trong bằng thép mạ màu, kích thước: 50x50 x 4000mm, Nhà sản xuất: Công ty TNHH Tân Huy Hoàng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Lục giác đặc SS400 AF25*L6000(mm), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72287090: Máng thép không hợp kim chữ V, chưa được gia công quá mức cán nguội (N), kích thước: 25*25*2x6m. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Nẹp thanh thép V38x38mm, chất liệu thép hợp kim, nhà cung cấp: Thép công nghiệp HN, thép V 2 cạnh 38mm, dày 1.2mm, dài 6m/thanh. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Ống hộp thép hợp kim, kích thước: 20x40x3.0x6000mm (ống hộp đen) (làm dưỡng khung tấm dưới) (ĐQSD dòng 5 của TKN 106102517840)/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Phôi bằng thép đã qua dập nóng, đã định hình TVC-31789, đường kính ngoài 50mm, dài 33.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Sản phẩm dập, uốn bằng thép tấm, thép hình U, I, H, V mã JM-0209a, kích thước: 900x125x6.5 mm, chi tiết của thang máy, hàng mới 100%, do công ty CPTM Anh Huong sx./VN/XK
- Mã Hs 72287090: Sắt 25x25x1.4 bằng thép hợp kim(1 cây=6kg).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Sắt 40x40x1.8 bằng thép hợp kim (1 cây=-12.8kg).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Sắt hộp mạ kẽm 20x20x1.4mm, thép hợp kim, cán nóng, dùng làm chân bàn thao tác. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thanh hợp kim hình V, kích thước: 40*40*3.5mm, dài 6M/thanh, dùng làm giá đỡ ống gió trong nhà xưởng, hiệu 3DS, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thanh ray chữ C, kích thước: 26x32x6000mm (bằng thép không hợp kim mạ kẽm) -Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thanh sắt hợp kim hình V dùng làm giá đỡ, được gia công quá mức kéo nóng, kích thước mỗi bên: V50x5m/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thanh thép chữ V dày (19*25*1.6*6000mm), dùng để làm khung bàn, gia cố cho cứng các vị trí trên bàn thao tác ngoài dây chuyền, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thanh thép góc chữ L hợp kim cán nóng, dày 7mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thanh thép hợp kim hình chữ V được gia công cán nóng, KT: 40x40x3.5mm, dài 6m/thanh, dùng làm giá đỡ ống gió trong nhà xưởng, hiệu DTH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thanh V inox KT:125*60*30mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép cây không hợp kim hình chữ V, mạ kẽm, size: V50x50x5x6000mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép gia công làm khuôn mẫu (khuôn thô), Thép thanh tròn S45CR 130 x 12 mm, bằng thép hợp kim, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép góc 75, chất liệu thép, kích thước cạnh 75 mm, dùng làm khung đỡ, giá treo, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép góc L30x30x3 mm. Loại thép hợp kim. Dùng trong nhà xưởng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép góc L40x40x4 mm. Loại thép hợp kim. Dùng trong nhà xưởng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép góc L50x50x5 mm. Loại thép hợp kim, là sản phẩm đã được gia công đến mức cán nóng. Dùng trong nhà xưởng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép góc mạ kẽm L30 x 3, chất liệu thép mạ kẽm, L30, dày 3mm, kết cấu phụ trong thi công khung nhà, khung thép, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép góc V3 kích thước 30*30*3mm*6m mạ chất liệu thép hợp kim nhúng nóng dùng làm giá nắp mương thoát nước. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép góc V50x5.0x6m (V5 steel) độ dày 5mm, dài 6m dùng làm hệ thống chống đổ cây chuối, xuất xứ tại Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép H, thép hợp kim cán nguội, kích thước I200*100*5.5*8mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép hình chữ V, không hợp kim, kích thước mặt cắt: 40 x 40mm, dày 3mm, dài 6000mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép hình H 200*200*8*12*6000mm, là thép không hợp kim. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép hình H, chất liệu thép Q355, kích thước 520x250x8x10mm, hiệu: Hanoi Stell. Mới 100%/31496/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép hình I, chất liệu thép Q355, kích thước 200x100x5x6mm, hiệu: Hanoi Stell. Mới 100%/32351/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép hình mạ kẽm V40x40mm x 4 mm x 6m - dày 4mm dài 6m- chất liệu thép hợp kim mạ kẽm chống ăn mòn, gỉ sét, dùng trong nhà máy công nghiệp, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép hình V kích thước 5*5cm dày 5mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép hình V, chất liệu thép hợp kim V30x30x3, chiều dài 1 cây 6m, dùng gia cố nhà xưởng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép hình V30 mạ (30x30x3x6000), chất liệu: thép hợp kim, kích thước: cạnh x cạnh (30x30 mm), dài 6m, dày 3mm, chưa được gia công thêm, dạng chữ V. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép hình V40 (40x40x3x6000), chất liệu: thép hợp kim, kích thước: cạnh x cạnh (40x40 mm), dài 6m, chưa được gia công thêm, dạng chữ V. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép hình V50*50*4mm, dùng làm giá đỡ ống, độ dày cạnh 4mm, dài 6m/ thanh, chất liệu thép, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép hộp bằng thép hợp kim, kích thước 60x60, độ dày 1.2mm, dài 6m, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép hợp kim hình chữ U làm giá đỡ ống, KT: 100*46*4.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép hộp mạ kẽm 40x80, mặt cắt ngang hình chữ nhật, Kt: 80x40x2mm, bằng thép hợp kim, đã cán nóng chưa hàn, k chịu áp lực cao, hàm lượng carbon 0, 6% dùng đỡ thiết bị trong nhà xưởng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép hộp vuông 50*50*1.4mm, mặt cắt hình vuông, bằng thép mạ kẽm đã qua cắt gọt tạo hình, một cây dài 6000mm, làm khung xương cố định vách tường ngăn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép không hợp kim hình chữ U chưa được gia công quá mức cán nguội (N), kích thước: 40*2.5*6m. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép mạ kẽm chữ V, Kích thước 50*50*5mm, mới 100% - V ANGLE; size: 50*50*5mm/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép mạ màu chữ U, kích thước: 50x120x50mm, dài 4m, Nhà sản xuất: Công ty TNHH Tân Huy Hoàng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép tròn hợp kim SKD61 chưa gia công quá mức cán nguội, mặt cắt ngang hình tròn, dùng để sản xuất linh kiện khuôn kích thước D156x135mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72287090: Thép tròn SKD11 kích thước D86 x 175 mm (loại hợp kim). Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72287090: Thép U thép hợp kim cán nguội, kích thước U100*46*4.5mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép U100 loại thép hợp kim hình U dài 6m/cây, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép V (V 50 x 50 x 5mm x 6000mm), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, (dùng lắp đặt dây chuyền sản xuất), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép V 2, 5, KT: dài 6m. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép V 70x6m, kt: 70*70*5*6000mm, bằng thép không hợp kim, lắp sàn bể làm mát nước nhà xưởng, xuất xứ: Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép V mạ kẽm nhúng nóng, kích thước 40*40*3*6000mm, được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn, chất liệu thép hợp kim, dùng để lắp các giá đỡ trong xưởng CNC, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép V4 (V4 steel, 4mm, L=6m) dày 4mm, dài 6m, xuất xứ tại Việt Nam.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép V40x40xt4mm (Hòa phát) chất liệu hợp kim thép hàm lượng carbon 0, 25%, gia công cán nóng, kích thước t=4mm L=6000mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép V4x3mx3ly mạ điện phân (thép hợp kim, cán nguội), dùng làm giá đỡ cho ống. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép V5 tráng kẽm, dày 3MM, dài 6M/cây, chất liệu thép, dùng để làm giá đỡ ống gió. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72287090: Thép vuông hộp đen (Vuông 150 x 150 x 5mm x 6000mm), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, (dùng lắp đặt dây chuyền sản xuất), mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72288011: Thép ống tròn D60, dài 6000mm/cây, đường kính ngoài phi 60m, làm bằng thép mạ kẽm, đã qua cắt gọt tạo hình, dùng làm hàng rào lan can bảo vệ tường ngăn, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288019: Thanh gá, linh kiện lắp giáp máy công nghiệp, chất liệu thép, NSX: GLOBAL LINK JAPAN CO., LTD, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288019: Thép hộp cơ khí mạ kẽm 30*30*1.4*6000mm, chất liệu bằng thép, thanh rỗng, hàm lượng cacbon 0.6%, mặt cắt hình vuông, dùng lắp kệ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Hộp thép đen 25 x 25 x 3.0 x 6000mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Hộp thép hợp kim mạ kẽm vuông Việt Nhật, kích thước mặt cắt ngang: 25*25mm, hàm lượng carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288090: N56/Thép tấm/TW/XK
- Mã Hs 72288090: Sắt fi27x1.5x6000mm (sắt không hợp kim, dạng ống tròn) (ĐQSD dòng 7 của TKN 104932847500)/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Sắt hộp 20x20x1200 (bằng thép, không hợp kim, dạng hình, rỗng chưa được gia công dùng trong chuyền sản xuất, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Sắt hộp mạ kẽm 25x25x1.4mm, bằng sắt mạ kẽm, chiều dài 6m, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288090: TD03/Thanh đỡ kiềng bếp KT 1165mm* 30mm*30mm loại 1 bằng thép hộp mạ kẽm/VN/XK
- Mã Hs 72288090: TD13/Thanh đỡ kiềng bếp KT 365mm* 30mm*30mm loại 1 bằng thép hộp mạ kẽm/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thanh nẹp bằng thép hợp kim 20x2mm sơn kháng hoá chất, dùng để dựng khung vách vinyl/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thanh thép hộp hợp kim - Thép hộp mạ kẽm 40x40x1.4mm, kích thước: 40x40x1.4mm, hàm lượng carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép đen U80X40X4.0mm, chất liệu: thép hợp kim, dạng thanh rỗng, hàm lượng cacbon: 0.18%, dùng chế tạo xe chuyển hàng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép hình I (kích thước I150 x 75 x 5 x 6t) dùng cho bình nước nóng NLMT (ĐQSD dòng 1 của TKN 103538642540)/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép hình U (kích thước U100 x 46 x 4, 5t) dùng cho bình nước nóng NLMT (ĐQSD dòng 2 của TKN 103538642540)/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép hộp 25 x 50 x 3 x 6000mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép hộp 30x30x120 (bằng thép, không hợp kim, dạng hình, rỗng chưa được gia công dùng trong chuyền sản xuất, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép hộp 50 x 50 x 3 x 3000mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép hộp 50x50x (1.2mm), thương hiệu Hòa Phát, kích thước:50mmx50mmx1.2mm, chất liệu thép không hợp kim mạ kẽm, cán nguội. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép hộp 75 x 75 x 3 x 6000mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép hộp hợp kim mạ kẽm, Kích thước: 50x100mm, hàm lượng carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép hợp kim dạng tròn S45C T28 x D108 x D232mm dùng sản xuất linh kiện máy Gia công trung tâm CNC/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép hộp mạ kẽm (KT: 20x20x6000x1.4). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép hộp mã kẽm, 50mm*50mm*1.4mm bằng thép không hợp kim, kích thước: dài 50mm, rộng 50mm, dày 1.4mm, loại thép cán nguội rỗng, dùng làm khung mái, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép hộp vuông hợp kim mạ kẽm, Kích thước: 100x100mm, dày 2mm, hàm lượng carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép mạ điện phân V40x40x4.0mm, chất liệu: thép hợp kim, dạng thanh rỗng, hàm lượng cacbon: 0.18%, dùng chế tạo xe chuyển hàng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép ống hộp mạ kẽm, kích thước phi 76mm *1.8mm, cán nguội, nhãn Cường Phát. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép ống mạ kẽm phi 48x3, 2 bằng thép không hợp kim, mạ kẽm, cán nóng, dạng rỗng, kích thước phi 48x6000mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép ống tròn mạ kẽm, chất liệu thép hợp kim, dạng thanh rỗng, hàm lượng carbon 0.3%, kt phi 21*1.8*6000MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép tấm đen 1000x2500x2.0mm, chất liệu: thép hợp kim, dạng thanh rỗng, hàm lượng cacbon: 0.18%, dùng chế tạo xe chuyển hàng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép U20x30x200x3 (bằng thép, không hợp kim, dạng hình, rỗng chưa được gia công dùng trong chuyền sản xuất, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép V hợp kim dạng dập, dạng thanh rỗng, mặt cắt ngang hình vuông, kích thước 50x50x5x6000mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép vuông 50 x 50 x 6 x 6000mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72288090: Thép vuông đen 50 x 5.0 x 6000, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72288090: ZFPB0128300-26/Thép tấm đã cắt, CGI 1.2T*1219*2600, ZFPB0128300/KXĐ/XK
- Mã Hs 72288090: ZYNDA150403-26/Thép hộp đã cắt, mặt cắt hình vuông, STEEL SQUARE PIPE SS400 4.5*100*100*6000, ZYNDA150403/KXĐ/XK
- Mã Hs 72288090: ZYODA150483-26/Thép hộp đã cắt, mặt cắt hình vuông, STEEL SQUARE PIPE Q355B 4.2*50*100*6000, ZYODA150483/KXĐ/XK
- Mã Hs 72288090: ZYPDA150814-26/Thép hộp đã cắt, mặt cắt hình vuông, STEEL SQUARE PIPE Q235B 3T*50*50*6000, ZYPDA150814/KXĐ/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 72281010: 4-01-02-0084 thanh thép hợp kim thép gió skh-9, dạng thanh tròn đặc dùng để hàn khuôn kim loại, phi 8x2500mm. mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72281010: 4-01-02-0086 thanh thép hợp kim thép gió skd61, dạng thanh tròn đặc dùng để hàn khuôn kim loại, phi 8, phi 5 x2500mm. mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72281010: Ccdc49 thanh thép tiết diện tròn (là dụng cụ hoặc chi tiết máy công nghiệp) (loại đặc thép không gỉ), mới 100%, code: rdob10-100 (phụ tùng thay thế)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72281010: Dp_thepgio thép hợp kim dạng thanh tròn 6mm bằng thép gió có mặt cắt hình tròn, dùng làm ty khuôn/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72281010: Sb7624 thanh hợp kim tròn d6*330mm (tưới nguội, dạng thanh que rỗng, có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng và có mặt cắt ngang hình tròn), mới 100%/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72281010: Sb7625 thanh hợp kim tròn d8*330mm (tưới nguội, dạng thanh que rỗng, có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng và có mặt cắt ngang hình tròn), mới 100%/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72281010: Sb7626 thanh hợp kim tròn d10*330mm (tưới nguội, dạng thanh que rỗng, có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng và có mặt cắt ngang hình tròn), mới 100%/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72281010: Thanh dập trụ tròn 13.0*200l, đường kính 13mm, dài 200mm, hiệu sus. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72281010: Thanh thép hợp kim, bằng thép gió, có mặt cắt ngang hình tròn đặc - sk4, kích thước: phi 4mmx2000mm, dùng để gia công chi tiết máy đóng gói. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72281010: Thép gió dạng thanh có mặt cắt ngang hình tròn, nguyên liệu để sản xuất mũi khoan,kích thước: phi 18x150mm- steel rod(drill bit) hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72281010: Thép gió steel round bar din 1.3343 (c=0.886%, cr=3.89%, mo=4.90%, si=0.33%, p=0.027%), dạng thanh,gia công kết thúc nguội, mcn hình tròn,đặc,không mạ/tráng. đ/kính 102mm*dài 3600mm (din 17350) 2pcs/ TW/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72281010: Thép gió, dạng thanh và que khác, có mặt cắt ngang hình tròn, đã được gia công kết thúc nguội, chưa qua sơn, phủ, mạ hoặc tráng. vanadis 23 superclean 13.3 mm dia,c:1,28%;cr:4,09%;mo:4,92%,mới 100%/ AT/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72281010: Thép gió,dạng thanh và que khác,có mặt cắt ngang hình tròn,đã được gia công kết thúc nguội,chưa qua sơn,phủ,mạ hoặc trángvanadis 23 superclean 28 mm dia c:1,31%;cr:4,07%;mo:4,85%,mới 100% 21,311kg/ SE/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72281090: . sw06-003350-184 thép gió dạng thanh và que, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật assab pm 60 superclean, kt: 30,5x200x250 mm, mới 100%/ SE Hs code 7228
- Mã Hs 72281090: . thanh thép gió cứng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, dùng trong máy cnc để giảm rung động và điều chỉnh độ rơ trong quá trình chuyển động, sl2 = 0.612kgm, hàng mới 100%/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72281090: Asp60-250x200x25-nd thép gió dạng thanh và que, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật thép đã xử lý nhiệt assab pm 60 superclean, kt: 25 x 200 x 250 mm se/ SE Hs code 7228
- Mã Hs 72281090: D14.50 thanh thép cán nguội có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 14.5mm, dài 3060mm bằng thép không hợp kim/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72281090: Thép gia công làm khuôn mẫu thanh thép gió hợp kim yxm1f cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật kích thước 30.2x58x78 mm, hàng mới 100% jp/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72281090: Thép gió dạng thanh&que,mặt cắt ngang đông đặc hình cn-vanadis 4 extra superclean(54 x 108mmx3320-4380mm) c:1,36%;si:0,40%;mn:0,33%;cr:4,56%;số lượng:6pce/ SE/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72281090: Thép gió hợp kim dạng thanh mặt cắt hình chữ nhật,đã mạ và tráng phủ kt 25*60*108/127mm,chất liệu w:6.21%;v:1.85%;mo:4.99%;cr:4.19%;c:0.91% dùng để sx bàn cán ren,không nhãn hiệu,mới 100% (1set=2pce)/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72281090: Thep gio hop kim thép gió dạng thanh và que, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật assab pm 23 superclean, kt: 23x41,8x43,7mm-74003904/ SE Hs code 7228
- Mã Hs 72281090: Vt-8497-3/yxm1f/52x85x98 thép gia công làm khuôn mẫu thép gió hợp kim, dạng thanh, loại yxm1f kích thước: 52 x 85 x 98 mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72281090: Yxm1f-021225-34 thép gia công làm khuôn mẫu thanh thép gió hợp kim yxm1f cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật kích thước 16.2x62x132 mm, hàng mới 100% jp/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72281090: Yxm1f-030126-28 thép gia công làm khuôn mẫu thanh thép gió hợp kim yxm1f cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật kích thước 16.2x62x91 mm, hàng mới 100%/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72281090: Z61ba54.0w108.0t thép gió hợp kim dạng thanh và que, mặt cắt ngang hình chữ nhật vanadis 4extra superclean - 54 x 108 x 3317mm/ SE Hs code 7228
- Mã Hs 72281090: Z61ba54.0w166.0t thép gió hợp kim dạng thanh và que, mặt cắt ngang hình chữ nhật vanadis 4extra superclean - 52 x 53 x 208mm/ SE Hs code 7228
- Mã Hs 72282011: 2-89-030-01 thép thanh -iron steel bar, sgt, goa, f28*2000mm(hợp kim), bằng thép si-mn, chưa gc quá mức cán nóng, ép đùn, mặt cắt hình tròn.chế tạo công cụ dùng trong nhà xưởng./ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72282011: 2-89-040-21 thép thanh -iron steel bar, sk3-sks93 (ycs3-qk3m)f50*1000mm.(hợp kim),bằng thép si-mn, chưa gc quá mức cán nóng, kéo nóng, mặt cắt hình tròn. chế tạo công cụ dùng trong nhà xưởng/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72282011: 2-89-060-17 thép thanh -iron steel bar, skh51,yxm1,f80*1000mm, (hợp kim).bằng thép si -mn, chưa gc quá mức cán nóng, kéo nóng, mặt cắt hình tròn.dùng chế tạo các công cụ đồ gá, dao cắt,calip../ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72282011: Thanh thép dự ứng lực, dạng thanh thẳng cán nóng có mặt cắt ngang đông đặc, hình tròn, làm từ silic-mangan,chưa qua sơn phủ mạ tráng, đk 36mm, nsx:handan yidao metal products co.,ltd,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72282019: Que hàn bằng thép hợp kim silic-mangan, mã emk 6, đường kính 2.4mm, dài 1000mm, không có chất trợ dung, hãng bohler. mới 100%/ DE/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72282019: Que thép hợp kim mangan-silic,dùng để hàn hồ quang điện-bohler s emk 6,được gia công kết thúc nguội,có mặt cắt ngang hình tròn,kt: 2.4x1000mm,lõi thép chứa si 0,86%,mn 1,47%.nsx:bohler.mới 100%./ ID/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72282019: Thép hợp kim mangan- silic gt-er70s6,tc:aws a5.18 er70s-6, dạng que, không phủ thuốc bọc,mặt cắt ngang hình tròn, size 3.2mm,dùng để hàn,hàng mới 100%. mặt hàng không thuộc đt theo qđ 2959/qđ- bct/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72282019: Thép silic-mangan (c:0.07%,si:0.85%-0.86%,mn:1.44%-1.45%), dạng thanh, cán nguội, mạ đồng, không sơn phủ, mặt cắt ngang hình tròn, dùng hàn tig, que hàn st-50.6, kt:2.4mmx dài 1000mm. mới 100%./ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72282091: 2-89-040-28 thép thanh -iron steel bar, sk3-sks93 (yk30, qk3m,ycs3) 16*75*1000mm (hợp kim). bằng thép si-mn, chưa gc quá mức cán nóng, kéo nóng, mặt cắt hình chữ nhật. chế tạo công cụ trong nhà xưởng/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72282091: 2-89-050-36 thép thanh -iron steel bar, goa, 10*106*2000mm (hợp kim). bằng thép si-mn, chưa qua gia công quá mức cán nóng. dùng làm đồ gá, dao cắt,trong nhà xưởng./ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72282091: 2-90-050-02 thép thanh -iron steel bar, sks3,sgt, 16x75mm(hợp kim),bằng thép si -mn, chưa gc quá mức cán nóng, kéo nóng, mặt cắt hình chữ nhật. chế tạo công cụ dùng trong nhà xưởng/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72282099: 1 thép hợp kim dạng thanh, đặc s50c 35*80*5500mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72282099: 11 thép hợp kim dạng thanh, đặc s50c 38*98*5500mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72282099: 12 thép hợp kim dạng thanh, đặc s50c 43*113*5500mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72282099: 17 thép hợp kim dạng thanh, đặc s50c 30*83*5500mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72282099: 19 thép hợp kim dạng thanh, đặc s50c 35*106*5500mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72282099: 21 thép hợp kim dạng thanh, đặc s50c 75x75x5500mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72282099: 2120315 nlsx tbị đóng ngắt điện:lá kim loại kép,bằng thép hợp kim mangan,qc(16.9x5.3x10.78)mm-bimetal(rohs).mới100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72282099: 22 thép hợp kim dạng thanh, đặc s50c 65x105x5500mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72282099: 24 thép hợp kim dạng thanh, đặc s50c 53*148*5500mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72282099: 33 thép hợp kim dạng thanh tròn, đặc s45c f320*2595mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72282099: A001 thép hợp kim dạng thanh tròn kéo nguội (kfs103-y d phi 10.5 dài 3000mm). hàng mới 100%/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: . que hàn bằng thép hợp kim skd11, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng, ép đùn, mặt cắt ngang hình tròn, kt: phi 0.5*500mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: . thanh thép phi 8*1000mm,thép hợp kim(k phải thép gió,k phải thép silic-mangan),có mặt cắt ngang hình tròn,chưa được g/công quá mức cán nóng,kéo nóng và ép đùn,dùng trong nx,mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 06tf-tnn001-51-vn thép hợp kim scm440, mặt cắt ngang hình tròn, kt: 65x13 mm/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 08tf-tnn001-51-vn thép hợp kim scm440, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi 100x16 mm/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 08tnf-tn00-vn thép hợp kim scm440, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi 110x15 mm./ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 1 thép carbon (thép hợp kim, hàm lượng crôm: 0,347%, crôm là nguyên tố duy nhất quyết định thép hợp kim, dạng thanh, cán nóng, chưa được tráng phủ mạ hoặc sơn, mặt cắt ngang hình tròn, mới 100%)/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 1000468705 thanh thép đặc, có mặt cắt hình tròn, bằng thép hợp kim, cán nóng, dùng để gia công linh kiện của máy thể dục, kích thước phi 21 mm *2m, hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 1000468706 thanh thép đặc, có mặt cắt hình tròn, bằng thép hợp kim, cán nóng, dùng để gia công linh kiện của máy thể dục, kích thước phi 26 mm *2m, hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 1000475272 thanh thép đặc, có mặt cắt hình tròn, bằng thép hợp kim, cán nóng, dùng để gia công linh kiện của máy thể dục, kích thước phi 22 mm *2m, hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 11tf-dbh0st-50-vn thép hợp kim scm440, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi 180x99 mm./ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 11tf-tnn001-51-vn thép hợp kim scm440, mặt cắt ngang hình tròn, kt: 130x16 mm/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 13ct-cf0002-50-vn thép hợp kim scm440,chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn,mặt cắt ngang hình tròn, kt phi 30x10 mm/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 14tf-dfh0st-50-vn thép hợp kim scm440, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi 210x32 mm./ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 15nrast0003-512-vn thép hợp kim scm440,chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn,mặt cắt ngang hình tròn, kt phi 140x20 mm/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 16cthst0069-50-nvl thép hợp kim scm440,chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn,mặt cắt ngang hình tròn,kt phi 28x12mm/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 24smh3b200-nvl thép hợp kim scm415h,dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn,chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn, kt 25x30mm,/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 25_thkt_4130h_85 thép hợp kim dạng thanh aisi 4130h chưa được gia côg quá mức cán nóg có mặt cắt ngag hình tròn ko chứa bo phi 85mm,c=0.3-0.33%, cr=1-1.2% (hàng mới 100%)/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 26_thkt_4130h_350 thép hợp kim dạng thanh aisi 4130h chưa được gia côg quá mức cán nóg có mặt cắt ngag hình tròn ko chứa bo phi 350mm,c=0.3-0.33%, cr=1-1.2% (hàng mới 100%)/ IT/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 28smh3b200-nvl thép hợp kim scm415h, mặt cắt ngang hình tròn,chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn, kt 25x37mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 3203703400000 thanh thép hợp kim trơn, chưa gia công quá mức cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 34mm*dài 9000mm (c:0.41%, cr:1.04%), mác thép 42crmoa-fw3. mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 32smh3b200-nvl thép hợp kim scm415h, mặt cắt ngang hình tròn,chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn, kt 30x42mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 35smh3b200-nvl thép hợp kim scm415h, mặt cắt ngang hình tròn,chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn, kt 32x44mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 5808886-npl thép thanh tròn hợp kim scm440h phi 140 x 126mm - 4 1/2 gaido (5808886b) mới 100%/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 5809064a-npl thép thanh tròn hợp kim scm440h (95 x 110mm), (2"gaido 5809064a). mới 100%/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 99csm435032hx thép hợp kim dạng thanh, cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn scm435, đường kính 32mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 99scm415190hx thép hợp kim dạng thanh, cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn scm415h, đường kính 190mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: 99scm440050hx thép hợp kim dạng thanh, cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn scm440h,đường kính 50mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Fdh2fd15-150e thép tròn hợp kim dh2f kích thước d15x150mm,cán nóng, chưa tráng phủ mạ,chưa được gia công quá mức cán nóng,có mặt cắt ngang hình tròn/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Gm10 thép hợp kim, c=0.408%;cr=0.896%,mo=0.538% tính theo trọng lượng,thành phần hóa học không phải thép gió,không phải thépsilic-mangan),dạng thanh tròn, cán nóng, đường kính 67.62mm (a193 b7)/ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Gm19 thép hợp kim, c=0.408%;cr=0.896%,mo=0.538% tính theo trọng lượng,thành phần hóa học không phải thép gió,không phải thépsilic-mangan),dạng thanh tròn, cán nóng, đường kính 67.62mm (a320 l7)/ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Gm264 thép hợp kim, c=0.38%-0.48%;cr=0.8%-1.1%,mo=0.15%-0.25%,thành phần hóa học không phải thép gió,không phải thép silic-mangan),dạng thanh tròn, cán nóng, đường kính 30mm (a193 b7)/ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Gm381 thép hợp kim, c=0.408%;cr=0.896%,mo=0.538% tính theo trọng lượng,thành phần hóa học không phải thép gió,không phải thépsilic-mangan),dạng thanh tròn, cán nóng, đường kính 63.9mm (a193 b7)/ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Gm382 thép hợp kim, c=0.408%;cr=0.896%,mo=0.538% tính theo trọng lượng,thành phần hóa học không phải thép gió,không phải thépsilic-mangan),dạng thanh tròn, cán nóng, đường kính 39.9mm (a193 b7)/ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Gm383 thép hợp kim, c=0.408%;cr=0.896%,mo=0.538% tính theo trọng lượng,thành phần hóa học không phải thép gió,không phải thépsilic-mangan),dạng thanh tròn, cán nóng, đường kính 45.85mm (a193 b7)/ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Gm43 thép hợp kim, c=0.408%;cr=0.896%,mo=0.538% tính theo trọng lượng,thành phần hóa học không phải thép gió,không phải thépsilic-mangan),dạng thanh tròn, cán nóng, đường kính 80.31mm (a320 l7)/ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Gm48 thép hợp kim, c=0.408%;cr=0.896%,mo=0.538% tính theo trọng lượng,thành phần hóa học không phải thép gió,không phải thépsilic-mangan),dạng thanh tròn, cán nóng, đường kính 48.6mm (a320 l7m)/ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Gm83 thép hợp kim, c=0.408%;cr=0.896%,mo=0.538% tính theo trọng lượng,thành phần hóa học không phải thép gió,không phải thépsilic-mangan),dạng thanh tròn, cán nóng, đường kính 42.25mm (a320 l7m)/ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Jb123 thép hợp kim dạng thanh tròn chưa gia công quá mức cán nóng - low & medium carbon steel round bar (đường kính 20x3000mm), hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Kfs103m10525 a00a thanh thép hợp kim, có mặt cắt hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng (d10.5*2500) (kfs103m10525 a00a)/ TH Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Kfs103m12525 a00a thanh thép hợp kim, có mặt cắt hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng (d12.5*2500) (kfs103m12525 a00a)/ TH Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Mouldparts thép skd11 (d30*1000), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100% cn/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nk-5477v thanh thép hợp kim mặt cắt hình tròn (phi 95mm)scm415 cán nóng, hàng mới 100%/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nl1287 thép tròn, loại thép scm420kn, đường kính 120 mm. special steel round bar, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nl13 thép tròn - loại thép scm420n, đường kính 40mm. special steel round bar, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nl14 thép tròn - loại thép scm420n. đường kính 46 mm.spesial steel round bar, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nl161 thép tròn - loại thép scm420 n. đường kính 75 mm.spesial steel round bar, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nl177 thép tròn - loại thép scm415. đường kính 70mm.spesial steel round bar/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nl2 thép tròn - loại thép scm420 n. đường kính 44mm.spesial steel round bar, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nl355 thép tròn - loại thép scm420 n. đường kính 60mm.spesial steel round bar, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nl366 thép đã cắt dạng cây tròn đặc, stainless steel round bar sus304 d60*6000, zyoda150251/ AP Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nl370 thép tròn - loại thép scm420. đường kính 105mm.spesial steel round bar, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nlnk 40cr20 thép thanh hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, mác thép: 40cr, kích thước: 20x6000mm (đường kính x dài), nsx: weifang special steel group co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nlnk 40cr32 thép thanh hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, mác thép: 40cr, kích thước: 32x6000mm (đường kính x dài), nsx: weifang special steel group co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nlnk 40crb17 thép thanh hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, mác thép: 40crb, kích thước: 17x6000mm (đường kính x dài), nsx: jiangsu shagang group huaigang special steel co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nlnk 40crb24 thép thanh hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, mác thép: 40crb, kích thước: 24x6000mm (đường kính x dài), nsx: weifang special steel group co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nlnk 40crb28 thép thanh hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, mác thép: 40crb, kích thước: 28x6000mm (đường kính x dài), nsx: weifang special steel group co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nlnk 40crb30 thép thanh hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, mác thép: 40crb, kích thước: 30x6000mm (đường kính x dài), nsx: weifang special steel group co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nlnk 40crb32 thép thanh hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, mác thép: 40crb, kích thước: 32x6000mm (đường kính x dài), nsx: weifang special steel group co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Nlnk 45-32 thép thanh hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, mác thép: 45, kích thước: 32x6000mm (đường kính x dài), nsx: jiangsu xugang steel group co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Scm415-22 thép hợp kim cr=1,07% dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn phi 22mm chương 98110010 (scm415 round bar steel od 22) tham khảo 2455/tb-ptplhcm, kh tại 107579892821/ TW/ 10% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Scm415-26 thép hợp kim dạng thanh cr=0.94% mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng chương 98110010 (scm415 round bar steel od 26) 298/tb-kđ4 kh tại tk 107471437361(26/08/25)/ TW/ 10% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Scm420h-28x6.0 thanh thép hợp kim mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng - scm420h phi 28mm x 6.0m/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Scm420h-32x6.0 thanh thép hợp kim mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng - scm420h phi 32mm x 6.0m/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Scm420h-36x6.0 thanh thép hợp kim mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng - scm420h phi 36mm x 6.0m/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Scm420h-38x6.0 thanh thép hợp kim mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng - scm420h phi 38mm x 6.0m/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Scm420h-40x6.0 thanh thép hợp kim mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng - scm420h phi 40mm x 6.0m/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Scm420h-42x6.0 thanh thép hợp kim mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng - scm420h phi 42mm x 6.0m/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Scm4351052500 a00 thanh thép hợp kim, có mặt cắt hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng/ TH/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Scm4351252500 a00 thanh thép hợp kim, có mặt cắt hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng/ TH/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Thanh thép hợp kim cr -mo,hs tương ứng 98110010 (hàm lượng cr>0,3% tính theo tl),cán nóng,mặt cắt ngang hình tròn,kt: dia 24.0x5800mm,tiêu chuẩn thép jis g 4053,mác thép: scm415,hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Thép cơ khí chế tạo hợp kim cr (cr>=0.3%), dạng thanh tròn trơn, cán nóng, mác thép suj2, đường kính danh nghĩa: 25mm x 6000mm, tiêu chuẩn jis g4805 - 2019. hàng mới 100% (mã hs: 98110010)/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Thép hợp kim aisi4130h,dùng cho ngành cơ khí chế tạo,cán nóng dạng thanh mặt cắt ngang hình tròn đặc kích thước:phi 180x5800mm,mo:0.23%.năm sx: 2025. hàng mới 100%.hãng sx:seah besteel corporation./ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Thép thanh tròn trơn hợp kim cr >=0.3%, mo>0.08%,chưa g/c quá mức cán nóng,không tráng,phủ,mạ,sơn làm ng liệu trong ck chế tạo,scm440,tc:jis g4053, đk 42mm x 6000mm. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Ts13-ts0004-51-vn thép hợp kim scm440,chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn,mặt cắt ngang hình tròn,kt phi 70x483 mm/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Tt0001 thép thanh hợp kim (cr>0.3;mo>0.08)%, cán nóng, chưa sơn-phủ-mạ-tráng, phi tròn 70mm: hot rolled steel round bar jis g4053 scm440 70mmx5.8m/ TW/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Tt0015 thép thanh hợp kim (cr>0.3;mo>0.08)%, cán nóng, chưa sơn-phủ-mạ-tráng, phi tròn 40mm: hot rolled steel round bar jis g4053 scm440 40mmx5.8m/ TW/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283010: Zzp1c007001 thép hợp kim scm415,cán nóng, dạng thanh. hàng mới 100%/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: 104 thép dẹp (thép hợp kim,hàm lượng crôm:0,347%,crôm là nguyên tố duy nhất quyết định thép hợp kim,dạng thanh,cán nóng,chưa được tráng phủ mạ hoặc sơn,mặt cắt ngang hình chữ nhật,mới 100%)/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: 1h29110j02 thanh thép hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100% nak80/ 6.9x80x90 mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: 1h29110j03 thanh thép hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100% nak80/ 10.9x80x90 mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: 1h29110j04 thanh thép hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100% nak80/ 6.1x80x90 mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: 8.1.fe.sae43400.0011-00 thanh thép cắt khúc hợp kim, dạng hình trụ, tròn đặc,cán nóng (4340) d55+0.5/_0.5*37mm, dùng làm nguyên liệu sản xuất. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Cv01582 thép s45c d120x1000mm (loại không hợp kim). hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Jb123 thép hợp kim dạng thanh tròn chưa gia công quá mức cán nóng - alloy steel bar qt45 phi 25mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: M216 thanh thép hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100% nak80: 10 x 16 x 35mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Mouldparts thép s50c (110*50*20), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100% cn/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Mpe25980 thanh thép hợp kim nak80 (kích thước 10x15x70mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Mpe25985 thanh thép hợp kim nak80 (kích thước 15x25x50mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Nl358 thép đã cắt dạng thanh, mặt cắt hình chữ v, steel angle q235b 5.0tx50x50x6000, zalda141157/ AP Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Nl-thanh-ht800d-zy-5 thanh thép hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng. quy cách 6x25x1490 mm. dùng trong sản xuất xe đẩy hàng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Npl26s01 steel rod (scm420) thép hợp kim dạng thanh tròn (scm420), dùng cho gia công cơ khí., kích thước phi 140mmx96mm/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Npl34 thanh nẹp bằng kim loại 220mm mới 100% dừng để sx vỏ bọc ghế ô tô. dòng hàng 18 thuộc tknk 107843192110 kr/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Others thép s50c (40*40*12), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100% cn/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: R2-1923-000015 thép thanh hợp kim dh2f 70.7x89.1x99.1mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Sld-magicf-021225-21 thép gia công làm khuôn mẫu thanh thép hợp kim sld-magicf cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật kích thước 45x53.2x76 mm, hàng mới 100% jp/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Thanh thép hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100% dc53:15.2 x 60 x 70mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Thanh thép phẳng, kích thước 4.5mmt x 32mmw x 3mtr(6mtr x half cutting) dùng cho tàu hakatajima sunshine, q/tịch: panama, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Thép hợp kim dạng thanh mặt cắt ngang đông đặc hình lục giác đều,gia công cán nóng, chưa phủ mạ,mác thép:ng6150-1,tp:c:0.52%,cr:0.99%,v:0.16%,kt:h6.35mmxdài 25mm,dùng để sx mũi tuốc nơ vít,mới 100%,/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Thepnhipxe-1 thép hợp kim trong đó crôm là ntdnqđ ytố thép hk-sup9 (hl ngtố c~0.55%,cr~0.83% tính theo tr.lượng,dạng thanh,tiết diện mặt cắt ngang đông đặc hcn,cán nóng.kt:dàyxrộngxdài(9x70x5000)mm/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Thepthanhkr(pce) thép thanh không rỉ cán nóng, kích thước 30x10x4100mm, mặt cắt ngang hình chữ nhật, dùng để đóng tàu. hàng mới 100%/ LU Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Va0200070 thanh thép hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100% nak80: 100.63 x 160 x 340mm jp/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Vt-8484/v40/16.6x22.6x25.6 thanh thép hợp kim v40, được cán nóng, chưa được tráng phủ mạ, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước: (16.6x22.6x25.6)mm/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Vt-8488/skd11/15x36x118 thanh thép hợp kim skd11, chưa gia công quá mức cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kt (15x36x118)mm/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Vt-8494/skd11/12x20x284 thanh thép hợp kim skd11, chưa gia công quá mức cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kt (12x20x284)mm/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Z02ba78.20w19.5t thép thanh hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng (19.5*78.2*1233mults)mm, chưa qua gia công, tráng phủ và sơn, nguyên liệu d2/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Z03ba65.00w33.5t thép thanh hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng (33.5*65*870mults)mm, chưa qua gia công, tráng phủ sơn, nguyên liệu pgk/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Z28ba128.5w17.3t thép thanh hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng (17.3*128.5*3000-5000)mm, chưa qua gia công, tráng phủ và sơn, nguyên liệu 1.2360-1/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Z28ba155.5w17.5t thép thanh hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng (17.5*155.5*3000-5000)mm, chưa qua gia công, tráng phủ và sơn, nguyên liệu 1.2360-1/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72283090: Z28ba202.0w22.0t thép thanh hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng (202.0x22.0x3000-5000)mm mults length 1131mm chưa qua gia công, sơn phủ, mạ tráng. nguyên liệu a8mod/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72284010: 035vt01061a361 thép thanh hợp kim dạng hình tròn, đầu lục giác (npl dùng để làm bu lông gắn vỏ) steel round bar- bracket bolt, kt: 38x381 (mm), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72284010: 035vt021350831 thép thanh hợp kim dạng hình tròn, đầu lục giác (npl dùng để làm bu lông gắn vỏ) steel round bar- front bolt, kt: 38x346 (mm), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72284010: 036vt173141100 thép thanh hợp kim dạng hình tròn (npl dùng để làm bạc lót đầu đục) steel round bar-top 43j (bc036) shank bushing,kt: 90x85 (mm), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72284010: 036vt173143100 thép thanh hợp kim dạng hình tròn (npl dùng để làm setpin hãm đục) steel round bar-top 43j (bc036) chisel,setpin,kt: 38x113 (mm), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72284010: 070vt015063021 thép thanh hợp kim dạng hình tròn (npl dùng để làm nắp bịt lỗ valve liner) steel round bar-top 70j (bc041) liner plug, kt: 38x23 (mm), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72284010: 070vt021350031 thép thanh hợp kim dạng hình tròn (npl dùng để làm đai ốc vặn trước) steel round bar-top 70j (bc041) front nut,kt: 50x48 (mm), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72284010: 070vt021350190 thép thanh hợp kim dạng hình tròn (npl dùng để làm setpin hãm đục) steel round bar-top 70j (bc041) chisel, setpin, kt: 42x134 (mm), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72284010: 070vt021351030 thép thanh hợp kim dạng hình tròn (npl dùng để làm bulong ren 2 đầu) steel round bar-top 70j (bc041) side rod, kt: 30x648 (mm), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72284010: Thép hợp kim rèn dập dạng tròn đặc,loại h13/skd61/1.2344hàm lượng: c:0.37-0.39%,cr:5.04-5.14%,mo:1.03-1.08%,v:0.829-0.86% theo trọng lượng.đường kính: 170-280mm,dài 2900-5500mm,chưa tráng phủ mạ sơn/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72284010: Thép trơn tròn đặc, hợp kim (cr=0.952%;mo= 0.160%) chưa được gia công quá mức rèn nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính: 320mm, dài: 6980mm, mác thép: scm420, tiêu chuẩn: jis g4053, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72284090: 035vt021350832 thép thanh hợp kim dạng hình lục giác (npl dùng để gắn vào bu lông gắn vỏ)steel round bar- front bolt nut,kt: hex.55x32 (mm), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72284090: 070vt015062530 thép thanh hợp kim dạng hình lục giác (npl dùng để làm đai ốc sau) steel round bar-top 70j (bc041) back nut, kt: hex.41x48 (mm), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72284090: 070vt015064010 thép thanh hợp kim dạng hình vuông (npl dùng sản xuất nắp trước) dùng cho búa đập đá top 70j (bc041) - top70j(bc041) front cap excavator parts, kt: 475x170x180(mm), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72284090: 070vt021310900 thép thanh hợp kim dạng hình lục giác (npl dùng để đậy ống dẫn dầu) steel round bar-top 70j (bc041) dust cap, kt: hex.27x24 (mm), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72284090: 070vt021341300 thép thanh hợp kim dạng hình lục giác (npl dùng sản xuất đai ốc dẫn dầu) - top 70j (bc041) steel round bar- nipple, kt: hex.41x65 (mm), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72284090: 070vt150610103 thép thanh hợp kim dạng hình vuông (npl dùng sản xuất xi lanh) dùng cho búa đập đá top 70j (bc041) - top70j(bc041) cylinder excavator parts, kt: 395x170x243(mm), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72284090: 070vt150620101 thép thanh hợp kim dạng hình vuông (npl dùng để sản xuất nắp sau) dùng cho búa đập đá top 70j (bc041) - top70j(bc041) back cap excavator parts, kt: 202x170x243(mm), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72284090: Nlt_assab 618hh kp4m-1 thép hợp kim dạng thanh và que khác, có mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật, chưa được gia công quá mức rèn assab 618t, kt: 15x72x170mm de/ DE Hs code 7228
- Mã Hs 72284090: Thép hợp kim (hàm lượng:c~0.37%,cr~5.51%,mo~1.23%,tính theo trọng lượng),dạng thanh,mặt cắt ngang hình chữ nhật,chưa được gia công quá mức rèn nóng, dha-world,kt:460*860*800mm.mới 100%,tc:daido/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: 00842760026x0 thép hợp kim 40cr, có mặt cắt ngang hình tròn rèn lạnh (connection sleeve), hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: 20.45 r1 thép thanh tròn hợp kim (có mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội) (4020mm, phi 20.45 mm) kch45kt-w r20.45/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: 8.1.fe.gcr15000.0008-00 thanh thép tròn đặc,trơn,hợp kim,cán nguội,có mặt cắt ngang hình tròn(gcr15),qc:d28(+0.5/-0.5)*112(+2/+0)mm,dùng làm nguyên liệu sản xuất.hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Am0600180e thép tròn hợp kim skd61 dùng làm khuôn (60mm*180mm), mcn hình tròn, gia công kết thúc nguội./ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: B2500001_pj03010016-v001763 que thép hợp kim dùng làm que hàn,cán nguội,có mặt cắt ngang hình tròn (0.3%<cr<10.5%)/ gtaw rod aws er90s-b91 (er90s-b9) dia 2.4 mm/ DE/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Cnc096 thép đặc hợp kim 4140qt, có mặt cắt ngang hình tròn, đk: 6.00'' (152mm), dài 6030mm/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: D13.00a thanh thép hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 13mm, dài 2500mm/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: D19.0540cr thanh thép hợp kim 40cr có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 19.05mm, dài 3000mm/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: D19.50 thanh thép cán nguội có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 19.50mm, dài 3000mm bằng thép hợp kim/ IN Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: D5.05suj2 thanh thép hợp kim suj2 có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 5.05mm, dài 2500mm/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: D50_aisi_4130 thép hợp kim thấp dạng thanh tròn đặc, đường kính 50 mm, (cán nguội) dùng sản xuất phụ tùng van dầu khí/ DE/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: D6.2a thanh thép hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn 42crmo, đường kính 6.2mm, dài 2950mm/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: D8.2scm440 thanh thép hợp kim scm440 có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 8.2mm, dài 3000mm/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: D9.00crmo42 thanh thép cán nguội có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép hợp kim crmo42, đường kính 9.0mm, chiều dài 2500mm/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: D9.10a thanh thép hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 9.1mm, dài 3000mm/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Elch2s-16.0x2500 sắt thanh hợp kim - elch2s (16.0x2500), hàng mới 100%/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Elch2s20025 a00 thanh thép hợp kim, dạng thanh đặc, gia công kết thúc nguội, mặt cắt ngang hình tròn (d20.0*2500) (elch2s20025 a00)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Fq25-110sks3m thép thanh đặc hợp kim sks3 kích thước d25x110mm, cán nóng, đã gia công kết thúc nguội, chưa tráng phủ mạ, có mặt cắt ngang hình tròn/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Fq30-110sks3m thép thanh đặc hợp kim sks3 kích thước d30x110mm, cán nóng, đã gia công kết thúc nguội, chưa tráng phủ mạ, có mặt cắt ngang hình tròn/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Kfs103-11.5x2500 sắt thanh hợp kim - kfs103 (11.5x2500), hàng mới 100%/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Kfs103-17.0x2500 sắt thanh hợp kim - kfs103 (17.0x2500), hàng mới 100%/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Kfs103-9.0x2500 sắt thanh hợp kim - kfs103 (9.0x2500), hàng mới 100%/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Kpvn015 thanh thép hợp kim, loại b7 qt đk 26.38mm (hàm lượng cr: 0.973%-1.004%; mo:0.165% - 0.184% tính theo trọng lượng), dạng thanh dài 12ft, cán nguội, mặt cắt ngang hình tròn. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Mz006808 thép hợp kim dạng thanh tròn đặc scm415 được gia công kết thúc nguội, dùng gia công chi tiết cơ khí, kt:46x850 mm. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Mz006820 thép hợp kim dạng thanh tròn đặc scm420k được gia công kết thúc nguội, dùng gia công chi tiết cơ khí, kt: 36x857 mm, có chứa hàm lượng crom là 1.1%,hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Mz006932 thép hợp kim dạng thanh tròn đặc scm415h được gia công kết thúc nguội, dùng gia công chi tiết cơ khí, kt:46x850 mm. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Nlt0860 thép thanh hợp kim (cr>0.3;mo>0.08)% gia công kết thúc nguội, chưa phủ-mạ-tráng, phi tròn 40mm: cold drawn alloy steel round bar scm440 @30.0*3370,mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Nlt1216 thép thanh hợp kim (cr>0.3;si>0.6)% gia công kết thúc nguội, phi tròn 14.29mm, đã kiểm hóa theo mục 3tk: 105834043601: cold drawn spring steel round bar sae9254 @14.29*3000,mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Que thép hợp kim dùng cho hàn tig, t union gt erb3 được gia công kết thúc nguội,có mặt cắt ngang hình tròn,kt: 2.4x1000mm,lõi thép chứa cr 2,48%,mo 0.93%, c 0.10%.nsx:bohler hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: R18.0 thép thanh tròn hợp kim (có mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội) (4000mm, phi 18.0 mm) knr75 r18.0/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: R22.0 am thép thanh tròn hợp kim (có mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội) (4000mm x phi 22.0mm) knr75 r22.0 am/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: R30.0 thép thanh tròn hợp kim (có mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội) (4000mm, phi 30.0mm) knr75 r30.0/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: S15cs1-4 thép hợp kim dạng thanh tròn, cán nguội, đường kính 11.4mm (thép đặc; thành phần: c=0.13%, si=0.19%, mn=0.7%, p=0.016%, s=0.049%). hàng mới 100%/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Scm415-12.2 thép hợp kim cr=1.07% dạng thanh,không gia công quá mức cán nguội,có mặt cắt ngang hình tròn,đường kính 12.2mm chương 98110010(scm415 round bar steel od 12.2)2455/ptpl,kh tại 102430027121/ TW/ 10% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Scm420h-9.15 thép hợp kim cr=1.13%dạng thanh,gia công kết thúc nguội,có mặt cắt ngang hình tròn đường kính 9.15mm chương 98110010(scm420h round bar steel od 9.15)2104/ptpl,kh tại 106325625231/ TW/ 10% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Scm440h r17.5 thép thanh tròn hợp kim (có mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội) (3000mm, phi 17.50mm) scm440h r17.5/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Steel thanh thép tròn (chưa được gia công quá mức cán nguội) hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn (nguyên liệu để sx khuôn đùn ép các sp nhôm), mác thép skd61, phi 420 mm,,cr: 4.92%,mo:1.22 mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Steel30-8620 thép hợp kim dạng thanh tròn, dùng để làm linh kiện cơ khí, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, mặt cắt ngang hình tròn, quy cách: 30mm*6000mm, mới 100%/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Steel3-suj2 thép hợp kim (thanh tròn), dùng làm ổ bi, bánh răng, trục truyền động các loại,chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, mặt cắt ngang hình tròn, quy cách: 9.2mm*2500mm, mới 100%/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Steel60-8620 thép hợp kim dạng thanh tròn, dùng để làm linh kiện cơ khí, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, mặt cắt ngang hình tròn, quy cách: 60mm*6000mm, mới 100%/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Sts1-sum24l thép hợp kim sum24l, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, làm từ phương pháp cán nguội, kích thước: phi11.5mm (-10, -20)um 2000mm l00202922 stl. hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Svn15 thép hợp kim dạng thanh tròn trơn, cán nguội 1215ms phi 6.05mm*2870mm, dung sai +0/-0.03. hàng mới 100%/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Thanh thép tròn (chưa được gia công quá mức cán nguội) hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn (nguyên liệu dùng để sx khuôn đùn ép cho sp nhôm), mác thép skd61, phi 520 mm,cr: 4.93 %, mo 1.24% mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Thép hợp kim mác:skd61,chưa gia công quá mức cán nguội,mặt cắt ngang hình tròn,đường kính: 161x3724-3738mm, hàm lượng cr:5.02%,mo:1.22%, bề mặt thép không sơn phủ,dùng trong chế tạo làm khuôn.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Thép skd11 p36*500, (thép hợp kim, dạng cây tròn dễ cắt gọt, chưa gia công quá mức tạo hình nguội, dùng trong nhà máy). mới 100% kr/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Thép sks3 p22*1000, (thép hợp kim, dạng cây tròn dễ cắt gọt, chưa gia công quá mức tạo hình nguội, dùng trong nhà máy).mới 100% kr/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Thép sks3 p60*500, (thép hợp kim, dạng cây tròn dễ cắt gọt, chưa gia công quá mức tạo hình nguội, dùng trong nhà máy).mới 100% kr/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Thép tròn hợp kim dac(skd61), đã được gia công kết thúc nguội, dạng thanh và que khác, mặt cắt ngang đông đặc hình tròn, phi 42x4000 mm, xx nhật bản, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Tt0020 thép thanh hợp kim (cr>0.3;mo>0.08)%, gia công nguội, mặt cắt ngang hình tròn, chưa phủ-mạ-tráng, đường kính 8mm: cold drawn alloy steel round bar scm440 @8*3000,mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Tt0021 thép thanh hợp kim (cr>0.3;mo>0.08)%, gia công nguội, mặt cắt ngang hình tròn, chưa phủ-mạ-tráng, đường kính 11mm: cold drawn alloy steel round bar scm440 @11.0*3000,mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Vt-8458/skd11/fi111x110 thép tròn hợp kim skd11, chưa gia công quá mức cán nguội, mặt cắt ngang hình tròn, kt (fi111x110)mm/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72285010: Vt-8491/sks3/fi25x1000 thép tròn hợp kim sks3, chưa gia công quá mức cán nguội, mặt cắt ngang hình tròn, kt (fi25x1000)mm/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: . thép hợp kim, dạng thanh và que khác, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng assab 8407 supreme, kt: 130,7x270,7x42 mm/ SE Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: 1000501183 thanh thép đặc hình lục giác, ko hợp kim, cán nguội, dạng ko cuộn, dùng để tạo chi tiết của máy tập luyện thể chất, kích thước 17*17*2000 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: 20251027001/20251126002/020035hp03310#thép hợp kim dạng thanh,gc kết thúc nguội,mặt cắt ngang lục giác đều,đông đặc,chưa phủ mạ hoặc tráng, kt:33.1mm(172/tb-kđhq ngày11/3/2020),nsx:alpha tools co.,ltd/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: 20251126002/020035hp03310#thép hợp kim dạng thanh,gc kết thúc nguội,mặt cắt ngang lục giác đều,đông đặc,chưa phủ mạ hoặc tráng, kt: 33.1mm(172/tb-kđhq ngày11/3/2020),nsx:alpha tools co.,ltd.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: 20251201002/02001bhc00011#thép hợp kim dạng cuộn,gia công kết thúc nguội,mặt cắt ngang hình lục giác đều,đông đặc,chưa phủ mạ hoặc tráng,kt:phi 7.15mm,chiều dài: 2710m,mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: 20251218001/020040hp02801#thép hợp kim dạng thanh, gia công kết thúc nguội,mặt cắt ngang, đông đặc,hình lục giác đều,chưa phủ mạ hoặc tráng,kt: 28.3mm(172/tb-kđhq ngày 11/3/2020),mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: 20251229002/060080rp19000#thép hợp kim dạng cuộn,gia công kết thúc nguội,mặt cắt ngang hình lục giác đều,đông đặc,chưa phủ mạ hoặc tráng,kt:phi 8mm,chiều dài: 2710m,mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: 8.1.fe.61500000.0003-00 thanh thép lục giác đặc, hợp kim cold drawn hexagon bars (6150) qc: h6.35 +0/-0.05*2500mm, dùng làm nguyên liệu sản xuất. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: A177 thép hợp kim dạng thanh và que khác, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng assab xw-42 - 16 x 400 x 400mm. hàng mới 100%/ BR Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Assab 8407 thép hợp kim, dạng thanh & que, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, phủ, mạ/tráng thép assab 8407 supreme - 51x111x111mm, nsx uddeholms ab, mới 100%_7000560215/ SE Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Bar 4130-2 thanh thép hợp kim hình chữ nhật 4130, kích thước: 101.6 x 1.90 x 0.63 cm, mới 100% (19pcs = 1140 usd)/ US Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Cc2025006841 thép dievar, kt:50.3*250*310 mm(thép hợp kim, dạng thanh và que khác, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng). mới 100%/ SE Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Elmax01 thép hợp kim, gia công kết thúc nguội, ở dạng thanh và que khác: elmax superclean - 25 x 65 x 95mm, dùng sản xuất lõi khuôn và khuôn xuất bán. mới 100%/ SE Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Nl910 thép hợp kim asp2053/d2 dạng thanh, được gia công kết thúc nguội (kích thước rộng từ 60-200cm), dùng trong sản xuất dao/kéo, hàng mới 100%/ SE Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Nl-steel bar_svcm thép hợp kim: c 0.78%,si 2.11%,g.công kết thúc nguội,thanh dài 25.3mm,mặt cắt ngang đông đặc hình lục giác đều,k.thước 2 cạnh đối diện 6.30-6.33mm,chưa phủ mạ hoặc tráng.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Nlt_assab 618hh kp4m-1 thép hợp kim, dạng thanh và que khác, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng assab 618t, kt: 27x90,21x96mm de/ DE Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Nlt-dievar-1 thép hợp kim, dạng thanh và que khác, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng dievar, kt: 93x260x350mm se/ SE Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Shs15cn thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ u chưa được gia công quá mức cán nguội (47.2x21.15x1810mm)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Shs15vnx thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ u chưa được gia công quá mức cán nguội (34.2x21.15x1800mm)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Shs20c thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ u chưa được gia công quá mức cán nguội (25.25x63.3x1800mm)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Shs20v thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ u chưa được gia công quá mức cán nguội (44.37x25.32x1700mm)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Shs25rn thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ u chưa được gia công quá mức cán nguội (48.33x33.96x1700mm)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Shs25vn thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ u chưa được gia công quá mức cán nguội (48.28x29.91x1700mm)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Ssr25xw thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ u chưa được gia công quá mức cán nguội (48.2x23.25x1750mm)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Ssr30xw thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ u chưa được gia công quá mức cán nguội (60.2x30.35x1760mm)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Svr30r thép hợp kim mặt cắt ngang hình chữ u chưa được gia công quá mức cán nguội (60.4x31.2x1820mm)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Thép hợp kim, dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang không phải hình tròn,chưa được gia công quá mức tạo hình nguội,mác thép 40cr, kt: 25,4(-0,08) x11,8(-0,07)x5350 (mm),(mã hs dẫn chiếu 98110010)/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Unimax thép hợp kim, dạng thanh & que, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, phủ, mạ/tráng thép unimax - 40x142x700mm, nsx uddeholms ab, mới 100%_7000560215/ SE Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Vt-8491/sks3/17x47x63 thanh thép hợp kim sks3, chưa gia công quá mức cán nguội, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kt (17x47x63)mm/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Vt-8492/sks3/16x52x53 thanh thép hợp kim sks3, chưa gia công quá mức cán nguội, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kt (16x52x53)mm/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72285090: Vt-8494/sks3/19x51x63 thanh thép hợp kim sks3, chưa gia công quá mức cán nguội, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kt (19x51x63)mm/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: 3r06555000002 tròn đặc bằng thép hợp kim, đường kính 50mm-round bar-hc22-fi50, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: A1632416 thanh thép không hợp kim tròn, od=140mm, mới 100%/ NL Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Bộ thanh dẫn làm phẳng vải bằng thép hợp kim hoạt động bằng hơi, mặt cắt ngang hình tròn, sử dụng cho máy nhuộm (mới 100%) - electric cloth guider(dy-2)/ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Cb1a7k02a001 que hàn s-7018.g phi 3,2mm, bằng thép hợp kim (cr=0.067%, mo=0.04%), mặt cắt ngang hình tròn, k bọc phủ hoặc lõi không có chất trợ dung,dùng trong nhà xưởng, nsx: huyndai. mới 100% kr/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Lõi thép hợp kim dùng làm khuôn đúc cần câu cá/ mandrel e1516 (3.2*750) (thép hợp kim có chứa nguyên tố cr trừ thép cán phẳng cán nóng) mã hs: 98110010) (mới 100%) mặt cắt ngang hình tròn./ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: M0001324 thép hợp kim dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình tròn/fax-38 2.9x2000 ml/200/fujikoshi/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: M0011457 thép hợp kim dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình tròn/sks3_65x2000_hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: M0011917 thép hợp kim dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình tròn/alloy steel bar skd61-m/dia:10.0mm*2000mm_hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: M0012436 thép hợp kim dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình tròn/steel hym2-peeling h9/ new 16.15x3000_hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: M0012437 thép hợp kim dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình tròn/steel hym2-peeling h9/ new 20.15x3000_hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: M0012438-1 thép hợp kim dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình tròn/steel hym2-peeling h9/ new 25.15x3000_hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: M0012439 thép hợp kim dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình tròn/steel hym2-peeling h9/ new 19.2x0x3000_hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: M0012440 thép hợp kim dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình tròn/steel hym2-peeling h9/ new 25.55x3000_hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: M0012481-1 thép hợp kim dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình tròn/steel hym2-peeling h9/ new 15x3000_hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: M0012899 thép hợp kim dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình tròn/steel scm415h/d28-3000/noboru/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Mkgc-08 thép dạng thanh tròn suj2z đường kính 4.80mm. hàng mới 100%/ MY Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Mz006819 thép hợp kim dạng thanh tròn đặc scm435d,dùng gia công chi tiết cơ khí, kích thước:50x857 mm, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Nl.tvc-31262y24 thép hợp kim dạng thanh tròn đặc, đã cắt thành hình trụ (f=22mm, dày 24mm) dùng sản xuất piston #tvc-31262/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Nl.tvc-32621y24 thép hợp kim ép đồng, hình trụ dẹt, đặc (f=20mm, dày 5.7 mm) dùng sản xuất đế bi (n-shoe) #tvc-32621/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Nl.tvc-415-022y24 thép hợp kim, dạng thanh, cán nóng scm415h, dài 5.4 m, f=022 mm, tvc-415-022#863pc/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Nl.tvc-415-110y24 thép hợp kim, dạng thanh, cán nóng scm415h, dài 5.4 m, f=110 mm, tvc-415-110#6pc/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Nl.tvc-420-095y24 thép hợp kim, dạng thanh, cán nóng scm420h,f=95mm, #tvc-420-095,dài 5.5m-1 pcs, nhập từ tkn knq số:107564967900; ngày:26/09/2025; dòng số: 5/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Nl.tvc-420-153y24 thép hợp kim, dạng thanh, cán nóng scm420h,f=153mm, #tvc-420-153,dài 5.5m-1 pcs, nhập từ tkn knq số:107811290200; ngày:17/12/2025; dòng số: 11/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Nl.tvc-435-046y24 thép hợp kim, dạng thanh, cán nóng scm435h,f=46mm, #tvc-435-046,dài 5.5m-4 pcs, nhập từ tkn knq số:107707836940; ngày:14/11/2025; dòng số: 17/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Nl.tvc-suj-030y24 thép hợp kim, dạng thanh, cán nóng suj-2,f=30mm, #tvc-suj-030,dài 5.5m-13 pcs, nhập từ tkn knq số:107624540700; ngày:17/10/2025; dòng số: 5/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Phôi thép dạng thanh scm435h (34mm x 5500mm), dùng để làm linh kiện, chi tiết máy, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Phôi thép hợp kim(s2-3),dạng thanh,mặt cắt tròn,k.thước (12mm*4.1m),c 0.68%,si 1.06%,mn 0.48%,p 0.015%,s 0.004%,cu 0.02%,ni 0.12%,cr 0.23%,v 0.15%,mo 0.42% dùng để sx cờ lê,mũi vít,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Prrouxxstjss2001 thanh láp tròn đặc, làm bằng thép carbon tiêu chuẩn s20c, đường kính ống: 110mm/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Qhhk24 que hàn dùng cho máy hàn tig 50g 2.4mm bằng thép hợp kim (mặt cắt ngang hình tròn, không có chất trợ dung)/ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Qhhk32 que hàn dùng cho máy hàn tig 50g 3.2mm bằng thép hợp kim (mặt cắt ngang hình tròn, không có chất trợ dung)/ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Que thép hợp kim dùng trong hàn tig,mặt cắt hình tròn,đường kính:1.6mm,dài 1000mm,model:tg-s50c 1.6mm,mác thép er70s-g, tc: aws a5.18/a5.18m:2021, nsx:hunan xunzhuo import & export co.,ltd,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Rb180x2000 39nicrmo4-qt thép dạng thanh tròn, được gia công cán nóng, không hợp kim, thông số đường kính x dài: 180x2000mm, 39nicrmo4+qt. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Rss - 3.4 thép đặc (thép hợp kim) dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn dùng để sản xuất linh kiện ô tô (bright bars 55cr3),đường kính 20mm,chiều dài 3.4 mét/pce,hàm lượng crôm= 0.90%,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Rss thép đặc (thép hợp kim) dạng thanh,mặt cắt ngang hình tròn dùng để sản xuất linh kiện ô tô (bright bars 55cr3),đường kính 35mm,chiều dài 4.1 mét/ pce,hàm lượng crôm= 0.9 %,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Thanh thép hợp kim tròn đường kính 10 mm, 16mm, 25mm dùng cho tàu hakatajima sunshine, q/tịch: panama, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Thép hợp kim dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình tròn/sks3-steel bar/38_hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286010: Thép thanh tròn bằng thép hợp kim crom-molipden scm440, t/c jis g4053:2016,cán nóng đã qua quá trình gia nhiệt, độ cứng hrc28-32, kt:30mmx 3000mm. hàm lượng c: 0.41%, cr: 0.93%, mo: 0.19%, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: 3203200000065 thanh kim ion âm sus304 chất liệu bằng thép không gỉ chức năng để truyền ion âm của lược điện chải tóc, kích thước: 62.3*4.5*h4.8mm, độ dày t=0.3mm. mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: 6715450101 zs500 steel wire#zs500 thanh thép đầu khí vào bàn chải, bằng thép, linh kiện máy hút bụi, mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Aibt11kzp007 thanh định hình bằng thép kzp-e30-110 (lk & pt thay thế của máy dệt) hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Kfs103270h25 a00 thanh thép (h27.0*2500)mm, dùng làm nguyên liệu sản xuất thành phẩm. hàng mới 100%/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Kfs103m10525 a00a thanh thép (d10.5*2500) (kfs103m10525 a00a)/ TH Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Kfs103m12525 a00a thanh thép (d12.5*2500) (kfs103m12525 a00a)/ TH Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Kfs103m25025 a00 thanh thép (d25*2500)/ TH Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Kp4m-1 tấm thép kp4m, 16x22x23mm, đã được cán phẳng, chưa qua gia công, hàng mới 100%/ AP Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: M0004208 thép hợp kim dạng thanh đặc, có măt cắt ngang hình chữ nhật/s45c grinding 9x16x(2000-2500) ml/4.6kg/noboru/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: M0004969 thép hợp kim dạng thanh đặc, có mặt cắt hình đa giác/r-h24*3100_s58_cm, mới 100 %/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: M0011723 thép hợp kim dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình chữ nhật/steel ss400 (huahai) 30.2 x 40.2 x 3000hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: M0012240 thép hợp kim dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình vuông/steel o1/29.5*29.5_hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: M0012241 thép hợp kim dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình vuông/steel o1/25.4*25.4_hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: M0012526 thép hợp kim dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình đa giác/steel c-scm440(42crmo)54 x 53.2 x 3000hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Mã: a4-307042-010, thanh đỡ bằng thép mạ nhúng nóng, kích thước 158x50x40 mm (nlsx cầu dao), xuất từ dòng hàng số 4 tk 107390534420 ngày 29/7/2025/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Nk88 thanh kim loại (bằng thép, kích thước: 50 cm, dùng làm nguyên liệu may balô, túi xách), hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Nlsh006-1 thép hợp kim tiết diện hình lục giác, dạng thanh steel cut blank 6150-51.2l (không chứa bo trong thép, kích thước đối cạnh: 6.35mm, dài 51.2 mm), mới 100%,v921-00008-00/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Phôi thép hợp kim(50bv30)dạng thanh,loại đặc,m.cắt tròn-lục giác,k.thước (10*50)mm,c 0.27%,si 0.05%,mn 0.71%,p 0.013%,s 0.002%,cu 0.02%,ni 0.02%,cr 0.32%,v 0.1%,b 0.0015% dùng để sx mũi khoan,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: S2mhexbar thanh thép hợp kim cán nguội lục giác để sản xuất tuốc nơ vít s2m d3.96. tp: c:0.68%, si:1.05%, mn:0.53%, p:0.011%, s:0.004%, ni:0.12%, cr:0.23%, mo:0.42%, v:0.16%. hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Scm4351252500 a00 thanh thép có hợp kim/ TH Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Stkm11a25425 a00 thanh thép (d24.5*2500) (stkm11a25425 a00)/ TH Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Thanh chữ l (iron l patti), bằng sắt, dùng trong trang trí tất cả sự kiện, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Thanh flex dạng trụ (2ft x 10inch x 10inch) (mehek goyal (2ft x 10inch x 10inch)), bằng sắt, dùng trong trang trí tất cả sự kiện, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Thanh gài mj-96080.không hiệu. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Thanh lục giác bằng thép hợp kim dùng làm nguyên liệu sản xuất đầu tuốc nơ vít, kích thước: phi 6.35x25mm -hex rod(bits), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Thanh thép hợp kim đã gia công xử lý bề mặt, đặc ruột, có mặt cất ngang hình chữ nhật, dùng sản xuất phụ kiện khuôn, kích thước: 53.67x4.3x2.56(mm) / m1671-211-m. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Thanh thép tròn đặc trơn kt: phi 18mm, l=1360mm, trọng lượng: 2.7kg. dùng làm chốt liên kết và cố định tấm ghi lò. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Thép hợp kim làm khuôn dao,thìa,dĩa-dc53,(cr ~8,2%, mo~1.93% theo trọng lượng),cán phẳng,dạng thanh,hình chữ nhật, kt: 38*105; 50*105; 70*105; 80*120; 90*205; 100*120mm, phủ sơn,mới100%./ JP/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Tu thép không hợp kim, dạng thanh rỗng, cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ p,chưa gia công thêm, hàm lượng carbon 0.2% (trọng lượng 133630.73 kgs tương đương 15354 thanh). hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Vn-leveler 20417-000580a000#thanh ngang, chất liệu thép không gỉ, dùng trong sản xuất bàn phím máy tính,hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Xx-04 thanh sắt dùng để lắp trong trục mành, mới 100%/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Z32012g09022000 thanh nguyên liệu rsx 9wm x 2200l bd thkex50, chất liệu: thép hợp kim, kt: 2200x30x8.3 mm (1 pcs=2200mm) (có hàm lượng carbon 0.54%, hàm lượng crom: 10.23%)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Z32012g12022000 thanh nguyên liệu rsx 12wm x 2200l bd thkex50, chất liệu: thép hợp kim (1pcs=2200mm) (có hàm lượng carbon 0.54%, hàm lượng crom: 10.23%), kt: 2200x40.2x10.1mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Z32012g15016000 thanh nguyên liệu rsx 15wm x 1600l bd thkex50, chất liệu: thép hợp kim, kt: 1600x60x12 mm (1 pcs=1600mm) (có hàm lượng carbon 0.54%, hàm lượng crom: 10.23%)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Z32012g15023000 thanh nguyên liệu rsx 15wm x 2300l bd thkex50, chất liệu: thép hợp kim (1pcs=2300mm) (có hàm lượng carbon 0.54%, hàm lượng crom: 10.23%), kt: 2300x60.2x12.1mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Z32013b10020800 thanh nguyên liệu tmr9 x 2080l rd thkex50 (sseb10). chất liệu: thép hợp kim (1pcs=2080mm) (có hàm lượng carbon 0.54%, hàm lượng crom: 10.23%)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Z32013b13020800 thanh nguyên liệu tmr12 x 2080l rd thkex50 (sseb13). chất liệu: thép hợp kim (1pcs=2080mm) (có hàm lượng carbon 0.54%, hàm lượng crom: 10.23%)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Z32013b16020800 thanh nguyên liệu tmr15 x 2080l rd thkex50, chất liệu: thép hợp kim (1pcs=2080mm) (có hàm lượng carbon 0.54%, hàm lượng crom: 10.23%)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72286090: Z32013b20020800 thanh nguyên liệu tmr20 x 2080l rd thkex50, chất liệu: thép hợp kim (1pcs=2080mm) (có hàm lượng carbon 0.54%, hàm lượng crom: 10.23%)/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: 57 thép hợp kim, dạng hình chữ h, chưa gia công quá mức cán nóng, quy cách 1219.2mm x 150mm x194mm, không nhãn hiệu, mác q355b, dùng sản xuất kệ hàng hóa bằng kim loại, mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Ex50-19x66 thép hợp kim ex50, hình chữ nhât, cán nóng, mới 100%. k.thước: dày: 19 mm, rộng: 66 mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Ex50-22x74 thép hợp kim ex50, hình chữ nhật, cán nóng, mới 100%. k.thước: dày: 22 mm, rộng: 74 mm,dài:1500mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: F4530004013 thanh thép hình chữ l, hợp kim đồng 0.42%, cán nóng, cao: 80mm, angle l80x60x7x11.8m, s355j2, cat: primary, 1pcs, mới 100% 0,087.3218,39/ IT Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Hsr10cr thép hợp kim thkex50, hình chữ u, cán nóng, mới 100%. k.thước: dày: 11.05mm, rộng: 20.2 mm,dài:1690mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Plate material 13x38-thk thép hợp kim plate material thkex50, cán nóng, hình chữ nhật, mới 100%, k.thước dày:13mm, rộng: 38mm, dài 3000 mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Rsx12bm thép hợp kim thkex50, hình chữ u, cán nóng, mới 100%. k.thước: dày:10.1 mm, rộng: 27.2mm,dài: 2200mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Rsx15bm thép hợp kim thkex50, hình chữ u, cán nóng, mới 100%. k.thước: dày:12.1 mm, rộng: 32.2 mm,dài:2000mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Rsx7bm thép hợp kim thkex50, hình chữ u, cán nóng, mới 100%. k.thước: dày:6.6 mm, rộng: 17.2mm,dài: 2100mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Shw12crbm thép hợp kim thkex50, hình chữ u, cán nóng, mới 100%. k.thước: dày:10.2mm, rộng: 30.1 mm,dài:1950mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Shw12xcrbm thép hợp kim thkex50, hình chữ u, cán nóng, mới 100%. k.thước: dày:10.18 mm, rộng: 30.1 mm,dài: 2000mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Shw21cr thép hợp kim scm420h, hình chữ u, cán nóng, mới 100%, dày: 18.15mm, rộng: 54.2mm,dài:2000mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Thép góc chữ l hợp kim bo hàm lượng bo từ 0.0008% trở lên cạnh đều tc jis g3101-3192 ss540b, chưa được gia công quá mức cán nóng kt(250x250x25)mm dài 11m-11.5m mới 100% mã hs chương98: 98110010./ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Thép góc hình chữ v hợp kim bo (hl: bo>0.0008%), mác thép: ss400b, tc: jis g3101, chưa gia công quá mức cán nóng,chưa tráng phủ mạ sơn, kích thước: 63x63x6x6000mm, mới 100%. (chương 98110010)/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Thép hình chữ u, hợp kim bo,hàm lượng bo>=0.0008%, cán nóng, chưa tráng, phủ mạ hoặc sơn, mác thép ss400b, tc: jis g3101, kt: (u160 x 63 x 6.5)mm x 12000mm. mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Thép hình góc cạnh đều chữ v cán nóng,hợp kim boron (0.0008pct min), mới 100%, quy cách: (chiều cao: 75 x 75 x 8)mm,dài 12m, tccl: jis g3101, mác thép ss400b (thuộc chương 9811)/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Thép hình u được cán nóng, chưa tráng phủ mạ, hợp kim, có bo>=0.0008%, hàng mới 100%,chưa sơn, tiêu chuẩn jis g3101, mác thép ss400b (180x64x5.3) mm, dài 12m, hàng thuộc chương 98, mã hs 98110010/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Thép hợp kim hình chữ u cán nóng, không tráng phủ, ngâm tẩm, tẩy gỉ kt:100 x46x4.5 x 6000 mm, mác thép ss400b tiêu chuẩn jis g3101, nsx:tangshan fengrun ruilong iron and steel co.,ltd. mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Thép v30 - 30x30x3x6000mm (hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Thép v50 -50x50x5x6000mm (hàng hóa phục vụ trong nhà máy). mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72287010: Thhk thép hình h250x250x9x14x12.000mm - 25 cây, thép hợp kim hình chữ h, chưa gia công quá mức cán nóng, dùng làm giá đỡ đường ống nước, mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: 016-z thép vỏ khớp cầu hợp kim 72lhs016-z/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: 30233517 thanh thép,hình chữ u,đã được gia công cán nóng,tạo hình, model:00-63237-01-oa, kích thước:1014*221*71mm. mới 100%,(unit=pce)/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: 30233522 thanh thép,hình chữ u,đã được gia công cán nóng,tạo hình, model:00-37163-00-oa, kích thước:70*76*6mm. mới 100%,(unit=pce)/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: 419-dx-uxp thép hợp kim mạ kẽm hình chữ u, gia công kết thúc nguội, kích thước:85*25mm, sd làm nguyên liệu sản xuất thang.hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: B3a00161 thép tròn hợp kim gia công làm khuôn mẫu (khuôn thô) hpm38 60x27 mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: B3a02420 thép tròn hợp kim gia công làm khuôn mẫu (khuôn thô) hpm38 60x24 mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: E55 thép vỏ khớp cầu hợp kim lhsf6e55/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: Kn thép hợp kim, dạng thép góc, cán nóng, mặt cắt ngang chữ l, chưa phủ mạ hoặc tráng kẽm và chưa gia công thêm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: L3a01603 thép tròn hợp kim gia công làm khuôn mẫu (khuôn thô) yxm1 152x52 mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: Phụ kiện cửa ray thép 15 bằng kim loại, article: 201316, nsx:schueco international kg. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: Prbufxxstxxga0003 thanh thép mỏ theo tiêu chuẩn gr.a, độ dày: 6mm, chiều rộng: 120mm/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: Pt-skd11 thép tròn hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng skd11 (dumac 11) d35x500 mm, hàng mới 100% kr/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: Pt-skd61 thép tròn hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng skd61 (durah 61) d101x90 mm, hàng mới 100% kr/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: Q3a04411 thép tròn hợp kim gia công làm khuôn mẫu (khuôn thô) sgtr 95x21 mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: R3a04133 thép tròn hợp kim gia công làm khuôn mẫu (khuôn thô) sldr 30x40 mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: R3a06614 thép tròn hợp kim gia công làm khuôn mẫu (khuôn thô) sldr 55x37 mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: R3a06617 thép tròn hợp kim gia công làm khuôn mẫu (khuôn thô) sldr 30x34 mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: R3a06618 thép tròn hợp kim gia công làm khuôn mẫu (khuôn thô) sldr 30x39 mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: S61_d111x115 thép tròn hợp kim skd61, kích thước (d111x115)mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: S61_d141x130 thép tròn hợp kim skd61, kích thước (d141x130)mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: S61_d16x125 thép tròn hợp kim skd61, kích thước (d16x125)mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: S61_d16x95 thép tròn hợp kim skd61, kích thước (d16x95)mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: S61_d20x180 thép tròn hợp kim skd61.hàng mới 100%/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: S61_d20x300 thép tròn hợp kim skd61, kích thước (d20x300)mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: S61_d30x95 thép tròn hợp kim skd61.hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: S61_d46x135 thép tròn hợp kim skd61, kích thước (d46x135)mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: Tg thép hợp kim, chưa được gia công thêm, dạng hình chữ l, (trọng lượng 212.91 kgs, tương đương 50 pcs, chưa phun sơn), dùng làm kết cấu của kệ kho hàng, hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: Thép góc chữ l có 2 cạnh vuông góc, hợp kim, cán nóng, dùng trong đóng tàu, tiêu chuẩn: ccs rule, mác thép: ccsa, kích thước:(150 x 90 x 12)mm, hàm lượng b=0.010-0.011% tính theo khối lượng, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: Thép v4x3mx3ly mạ điện phân (thép hợp kim, cán nguội), dùng làm giá đỡ cho ống. mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: W3a06646 thép tròn hợp kim gia công làm khuôn mẫu (khuôn thô) s45cr 130x67 mm/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: Z32-10a006-01g lá thép hợp kim silic ei114 h50n dạng chữ e, độ dày 0.5mm, kích thước 76.2*50.8mm, nguyên liệu dùng để sản xuất lõi biến áp, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72287090: Z32-10a011-01g lá thép hợp kim silic ei114 h50n dạng chữ i, độ dày 0.5mm, kích thước 96*16mm, nguyên liệu dùng để sản xuất lõi biến áp, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: 1000489023 ống thép hợp kim, cán nóng, ko hàn, mặt cắt hình tròn, dùng để gia công linh kiện của máy thể dục, kích thước phi 55 mm *2m, hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: 14140b60 thanh thép không gỉ,kt:d60*1005mm,dùng trong sản xuất linh kiện của thiết bị thăm dò dầu khí, mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: Da61-12308b thanh thép mạ kẽm (rỗng), dài 1485 mm, độ dày: 1.4mm, dùng để gia công thanh đỡ gia cường trong tủ lạnh. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: Ks-004 thanh thép hợp kim dùng để sản xuất thân gậy golf, dạng rỗng, mặt cắt ngang hình tròn, hàm lượng cacbon 0.36%, kích thước 9.4*15.24*940mm. mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: M2558801 thanh thép hợp kim dùng để sản xuất thân gậy golf, dạng rỗng, mặt cắt ngang hình tròn, hàm lượng cacbon 0.36%, kích thước 1046mm*15.24mm. mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: N3337901 thanh thép hợp kim dùng để sản xuất thân gậy golf, dạng rỗng, mặt cắt ngang hình tròn, hàm lượng cacbon 0.36%, kích thước 9.4*15.24*940mm. mới 100%./ TW/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: N3365601 thanh thép hợp kim dùng để sản xuất thân gậy golf, dạng rỗng, mặt cắt ngang hình tròn, hàm lượng cacbon 0.36%, kích thước 940mm*15mm. mới 100%./ US/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: N56 thép tấm/ TW Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: Nl357 thép hộp đã cắt, mặt cắt hình vuông, steel square pipe q355b 4.2t*50*100*6000, zyoda150483/ AP Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: Nl857 thanh thép hợp kim ss400 18*81*135 (mm)(zyoda142148)(106.6 kg/ 65 tấm), hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: Nl949 thép hộp rỗng, hợp kim được cán nóng 50 x 50 x 3 x 3000mm (zypda150639)(131.1 kg / 10 cây), hàng mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: Nl950 thép ống tròn hợp kim được cán nóng,low-carbon steel rectangular tube, 0.120" wall thickness, 2" high x 2" wideoutside, 8 feet long,6527k384,zypda130009/ CA Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: Prflbxxbmbvxx003 thanh thép định hình có dạng thanh dẹt, vật liệu: lưỡng kim thép nhôm, kích thước: 34h x 25w x 3800l mm/ DE/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: Pro-51 thanh suốt mành bằng thép dạng mặt cắt chữ u, kích thước 2.5x2.7cm, dày 0.48mm, mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: Pro-52 thanh thép dạng mặt cắt hình chữ nhật rỗng, dùng lắp cuối mành, kích thước 2.2x 1.1cm, dày 0.48mm, mới 100%/ CN Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: P-titan-23 thanh thép hợp kim (titan) đk 23mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: P-titan-24 thanh thép hợp kim (titan) đk 24 mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: P-titan-25 thanh thép hợp kim (titan) đk 25mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: P-titan-8 thanh thép hợp kim (titan) đk 8mm/ JP Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: Thanh kim loại dùng để quét kích cở tròng kính, ncc: mei srl, hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 7228
- Mã Hs 72288090: Thép hợp kim nguyên tố crom, scm440h, đường kính ngoài 515mm, đường kính trong 150mm, dài 97mm, (17 cái), (c: 0.41%, cr: 1.06%, mo: 0.16%) chưa được gia công quá mức rèn. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7228