Mã Hs 7227
- Mã Hs 72271000: Nl04 -17.75mm roll cuộn thép cán mỏng (nl gia công mặt hàng phụ tùng van máy bơm dầu trong xe ô tô - vane) -vane 17.75mm roll-1.4mm *7.9mm/ KR Hs code 7227
- Mã Hs 72271000: Nl04- bg10-roll cuộn thép cán mỏng (nl gia công mặt hàng phụ tùng van máy bơm dầu trong xe ô tô - vane) -vane bg10 roll-1.5mm *9.2mm/ KR Hs code 7227
- Mã Hs 72271000: Nl04 -g20 roll cuộn thép cán mỏng (nl gia công mặt hàng phụ tùng van máy bơm dầu trong xe ô tô - vane) -vane g20 roll-2.16mm *11.9mm/ KR Hs code 7227
- Mã Hs 72271000: Nl04 -lt2 roll cuộn thép cán mỏng (nl gia công mặt hàng phụ tùng van máy bơm dầu trong xe ô tô - vane) -vane lt2 roll-2.1mm *10.1mm/ KR Hs code 7227
- Mã Hs 72271000: Nl04-13mm-roll cuộn thép cán mỏng (nl gia công mặt hàng phụ tùng van máy bơm dầu trong xe ô tô - vane) -vane 13mm roll-1.7mm*8mm/ KR Hs code 7227
- Mã Hs 72271000: Nl04-18mm-roll cuộn thép cán mỏng (nl gia công mặt hàng phụ tùng van máy bơm dầu trong xe ô tô - vane) -vane 18mm roll-1.4mm*8.7 mm/ KR Hs code 7227
- Mã Hs 72271000: Nl04-cvt-roll cuộn thép cán mỏng (nl gia công mặt hàng phụ tùng van máy bơm dầu trong xe ô tô - vane)-vane -cvt roll-1.5mm *8.0mm/ KR Hs code 7227
- Mã Hs 72271000: Nl04-f-eng-5m thanh thép (nl gia công mặt hàng phụ tùng van máy bơm dầu trong xe ô tô - vane) 5000mm*17.8mm*2.74mm-vane -f-eng bar (5m)/ KR Hs code 7227
- Mã Hs 72271000: Nl04-ls6 roll cuộn thép cán mỏng (nl gia công mặt hàng phụ tùng van máy bơm dầu trong xe ô tô - vane) -vane ls6 roll-4mm*3mm/ KR Hs code 7227
- Mã Hs 72271000: Nl04-ngc roll cuộn thép cán mỏng (nl gia công mặt hàng phụ tùng van máy bơm dầu trong xe ô tô - vane) -vane ngc roll-1.9mm *10.2mm/ KR Hs code 7227
- Mã Hs 72272000: Que thép cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều, bằng thép mangan-silic(hàm lượng c:0,065 - 0,066%;mn:1,44 - 1,45%;si:0,84 - 0,85%),mác thép er70s-6, cỡ 6,5 mm,sử dụng để sx que hàn,mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72272000: Thanh thép hợpkim mn-si cán nóng dạngcuộn không đều,mặt cắt ngang hình tròn, d= 9.0mm.tc jis g3137-2020,dùng làm cốt bê tông dự ứng lực,hàm lượng mn (0.5% -1.9%),si(0.6%-0.9%),c(0.28%-0.33%),mới100%/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72272000: Thanh thép mangan - 65 manganese steel sheet 1200*60*5mm (phụ kiện của máy ép thuỷ lực),mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72272000: Thép cốt bê tông dự ứng lực: thanh thép hợp kim silic-mangan si-mn(%c:0.28-0.33,%si:0.7-1.1,%mn:0.9-1.3) cán nóng,dạng cuộn,ko đều, ko mạ, tráng, phủ. jis g3137-2008,đk:d7.1mm mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72272000: Thép cuộn hợp kim silic mangan 5.5mm. hot rolled steel wire rod 5.5mm er70s-6 (dạng cuộn cuốn không đều, cán nóng chưa phủ mạ hoặc tráng). hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72272000: Thép h/kim mn-si dạng thanh/que cán nóng,dạng cuộn ko đều,mặt cắt ngang hình tròn,d= 7.1mm.tc: jis g 3137-2008,làm cốt bê tông dự ứng lực(mn 0.9%-1.3%,si 0.7%-1.1%,c 0.28%-0.33%).mới 100% 295.968.549/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72272000: Thép hợp kim mn-si (dự ứng lực),dạng thanh, cuốn thành cuộn không đều,cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn,dùng làm cốt bê tông,đk10.7mm,tc:jis g3137-2008,mới 100%.hl:c 0.28-0.33%,mn 0.9-1.3%,si 0.7-1.1%/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72272000: Thép silic-mangan(c:0.0677%,si:0.853%,mn:1.454%) dạng thanh và que cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều/hot rolled steel wire rod (silico-manganese alloy steel), d=5.5mm, posweld2a; đg:17,090.941701vnd/ KR/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72272000: Thep thép hợp kim mangan - silic cán nóng dạng cuộn,không đều hot rolled wire rod er70s-6 size 5.5mm (hàm lượng c=0.08,si=0.88,mn 1.46.....%) hàng mới 100%/ CN Hs code 7227
- Mã Hs 72272000: Wrco2-2 thanh thép hợp kim mangan-silic,có mặt cắt ngang hình tròn đường kính 5,5mm, chưa phủ,mạ hoặc tráng,được gia công nóng,dạng cuộn.er50-6(g4si1).kqgd:68/tb(21/09/2016)./ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72272000: Wrco2-2 thép hợp kim silic-mangan, dạng thanh và que cán nóng,đường kính 5.5mm, dạng cuộn/ steel wire rod -er70s-6.kqgd số 916/tb-kđ. ngày 07/07/2017 (invoice: 25ts-hy11-16b)/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279010: Ddnpl001 thép hợp kim hàm lượng cr>0,5% tính theo khối lượng, dạng cuộn cuốn không đều, mặt cắt ngang hình tròn, cuốn nóng, chưa tráng, phủ, mạ,đường kính 16mm,làm nl sx sp đục gỗ,kìm,kéo.mới 100%/ CN Hs code 7227
- Mã Hs 72279010: Kpvn008 thanh thép hợp kim ml40cr-xg đường kính 21.0mm (có cr: 1.01%; c: 0.39% tính theo trọng lượng) (thanh trơn,dạng cuộn, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn)(98110010). mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7227
- Mã Hs 72279010: Npl114 que thép cuộn hợp kim scm440rch (scwa) phi 6.50 mm/ TW/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279010: Npl115 que thép cuộn hợp kim scm420rch scwa phi 5.50 mm/ TW/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279010: Npl119 que thép cuộn hợp kim scm420rch scwa phi 7.0 mm/ TW/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279010: Que thép cuộn hợp kim gscm435-a phi 8.0 mm (cán nóng, có hàm lượng crôm = 99% tính theo khối lượng)/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279010: Thanh thép hợp kim ml40cr-xg đường kính 11.0mm (có cr: 0.96%;c: 0.39% tính theo trọng lượng)(thanh trơn,dạng cuộn, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn)(98110010)(mục 03, tk: 1062882728860)/ CN/ 10% Hs code 7227
- Mã Hs 72279010: Thép cán nóng hợp kim, dạng que cuộn tròn trơn tc jis g4805 (c 0.95~1.10%; cr 1.3~1.6%): suj2z phi 12.00mm (1506/tb-kđ2 ngày 16.12.2020;theo phần 1, mục (2) 691/qđ-bct). 98110010/ KR/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279010: Thép hợp kim (c~0.34%,cr~0.95%,mo~0.13%), dạng thanh que cuộn không đều, cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm tẩy gỉ, mác:30crmo, kt: (4.0*38)mm*coil, tc: gb/t 3077-2015,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279010: Thép thanh scm420 hợp kim cán nóng dạng cuộn cuốn không đều, mặt cắt ngang hình tròn trơn d10.0mm. theo t/c jis g4053:2008, cr=0,93%, mo=0,17%. làm vật tư sx thép cơ khí chế tạo. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279010: Thép thanh tròn trơn hợp kim cán nóng, dạng cuộn không đều,cr:1.0%,mo:0.17%,đường kính 14.0mm,nlsx dây thép, t/c sx:jis g4053,mác thép:scm435/ TW/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: 1-01-06-0301 thanh thép hợp kim đã được cán nóng, mác thép 50bv30, kích thước đường kính 12.5mm (được cuộn lại để vận chuyển, dạng cuộn không đều), hàm lượng crôm 0.38%, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: 1-01-06-0302 thanh thép hợp kim đã được cán nóng, mác thép 50bv30, kích thước đường kính 14.3mm (được cuộn lại để vận chuyển, dạng cuộn không đều), hàm lượng crôm 0.39%, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: 1-01-06-0303 thanh thép hợp kim đã được cán nóng, mác thép 50bv30, kích thước đường kính 15.5mm,(được cuộn lại để vận chuyển, dạng cuộn không đều), hàm lượng crôm 0.39%, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: 1-01-06-0305 thanh thép hợp kim đã được cán nóng, mác thép 50bv30, kích thước đường kính 17.5mm,(được cuộn lại để vận chuyển, dạng cuộn không đều), hàm lượng crôm 0.40%, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: 20009415 thép h.kim trongđó crom là ng.tố duynhất q.định y.tốthép h.kim(hl cr>0.3%,cr<0.5% tínhtheo t.lượng)d.cuộn,cánnóng,mặt cắt ngang h.tròn,5.5mm,t.phần c 0.81% >0.37%c82dacr(hs mở rộng 98110010)/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: 64 thép hợp kim boron,được cán nóng,dạng cuộn không đều,mặt cắt ngang hình tròn,size:8mm,có hàm lượng crôm nhỏ hơn 0,5% tính theo khối lượng,grade: 10b21,dùng sx ốc vít,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: 839-160637-203-a01 thép thanh tròn-item 1- bar, round, sst316l. hàng mới 100%[po-003745]/ US Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: 9z13109000hk thép hợp kim dạng cuộn cán nóng sae-1215ms d9.000/ TW Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: 9z13111000hk thép hợp kim dạng cuộn cán nóng sae-1215ms d11.000/ TW Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: 9z13112000hk thép hợp kim dạng cuộn cán nóng sae-1215ms d12.000/ TW Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: 9z13114000hk thép hợp kim dạng cuộn cán nóng sae-1215ms d14.000/ TW Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Lt-sae-np thép hợp kim b (b>=0.0008%), cán nóng, thanh tròn trơn, dạng cuộn cuốn không đều, mác thép: sae1215ms, dia: 11mm x cuộn, tiêu chuẩn saej403. hàng mới 100%/ CN Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Nlnk 45-12-cuon thép cuộn hợp kim, cán nóng, mác thép: 45, kích thước: đường kính 12mm, nsx: weifang special steel group co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Nlsh005-1 thép hợp kim tiết diện hình lục giác, dạng cuộn không đều, được cán nóng, wire steel-s2-h6.13mm (không chứa bo trong thép,kích thước đối cạnh: 6.13mm),mới 100%,m2ah-0613/ CN Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Npl113 que thép cuộn hợp kim 10b21-n phi 6.5mm/ CN/ 10% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Springsteelco22.23w1.52t thép cuộn hợp kim cán nóng (w22.23 x th1.52)mm (1000 ft = 304.8 m). hàng mới 100%/ US Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Td001 thép hợp kim,trong đó cr là nt duy nhất qđ yếu tố thép, cán nóng,đk 6.5mm,chưa phủ,mạ hoặc tráng,dạng cuộn.hot rolled steel wire rod 6.5mm (swrch18a) (mã mr 98110010)/ CN/ 10% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Td003 thép hợp kim,trong đó cr là nt duy nhất qđ yếu tố thép, cán nóng,đk 16.0mm,chưa phủ,mạ hoặc tráng,dạng cuộn.hot rolled steel wire rod 16.0mm (swrch35acr) (mã mr 98110010)/ CN/ 10% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Td006 thép hợp kim,trong đó cr là nt duy nhất qđ yếu tố thép, cán nóng,đk 8.0mm,chưa phủ,mạ hoặc tráng,dạng cuộn.hot rolled steel wire rod 8.0mm (swrch30acr) (mã mr 98110010)/ CN/ 10% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Td007 thép hợp kim,trong đó cr là nt duy nhất qđ yếu tố thép, cán nóng,đk 10.0mm,chưa phủ,mạ hoặc tráng,dạng cuộn.hot rolled steel wire rod 10.0mm (swrch30acr) (mã mr 98110010)/ CN/ 10% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Td008 thép hợp kim,trong đó cr là nt duy nhất qđ yếu tố thép, cán nóng,đk 12.0mm,chưa phủ,mạ hoặc tráng,dạng cuộn.hot rolled steel wire rod 12.0mm (swrch35acr) (mã mr 98110010)/ CN/ 10% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Td015 thép hợp kim,trong đó cr là nt duy nhất qđ yếu tố thép, cán nóng,đk 19.0mm,chưa phủ,mạ hoặc tráng,dạng cuộn.hot rolled steel wire rod 19.0mm (swrch35acr) (mã mr 98110010)/ CN/ 10% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Thanh thép hợp kim được cán nóng dạng cuộn,thép thanh tròn trơn,cuốn không đều,mác 10b21,đường kính 17 mm,gồm 67 cuộn (tp: cr: 0.18-0.19%,bo: 0.0015-0.0019%, mã hs: 9811.0010, mới100%/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Thanh thép tròn trơn hợp kim cán nóng,dạng cuộn không đều,mặt cắt ngang hình tròn,phi 12mm,(thuộc chương 98 mã số 98110010), hàm lượng b:0,001%, c:0.2%,mác thép 10b21,hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Thép cán nóng hợp kim, dạng que cuộn tròn trơn, tiêu chuẩn sae j403:2014 (chỉ chứa nguyên tố bo) sae10b21 phi 7.00mm 98110010/ KR/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Thép hợp kim ti dạng que tròn trơn, được cán nóng, dạng cuộn không đều, tc:q/320582 jyg03-2019, mác thép: swrch22a-ti, đk: 16mm,(thuộc c.98, mã 98110010), ti:0.0697%,0.0599%, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Thep1 thép hợp kim dạng que tròn cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều,không tráng phủ, mạ. size: 9mm (10b21),ms chương 98110010/ TW/ 10% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Thk3 thép cuộn hợp kim (cán nóng, dạng cuộn) - alloy steel wire rods,hot rolled, aws er70s-2 dia. 5.5mm. hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 7227
- Mã Hs 72279090: Wrco2-2 thép hợp kim mn, silic, mo (hàm lượng silic 0.64%) dạng thanh và que, cán nóng, đường kính 5.5mm, dạng cuộn / wire rod er80s-d2 d5.5 (mới 100%)/ IT/ 0% Hs code 7227