Mã Hs 7226
- Mã Hs 72261110: (cold rolled grain oriented electrical steel sheet in coil) spec: 23zdkh85 thép hợp kim silic kỹ thuật điện,cán phẳng các hạt kết tinh có định hướng dày0.23mmxrộng250mmxcuộn/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261110: Thép hợp kim cán phẳng dạng cuộn dày 0.23mm rộng 260mm,silic kỹ thuật điện,các hạt kết tinh có định hướng-cold rolled grain oriented silicon steel (slitting coils) b23p085/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261110: Thép tấm hợp kim silic kỹ thuật điện có định hướng(crgo),dạng đai dải, (si=3.14%, c=0.07%), không chứa nguyên tố bo, cr,ti,hàng loại 2, mới100%.kích thước: (0.23-0.35)mm x (250 - 400)mm x(450 -600)mm/ US/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261190: 03.30010009 thép sillic kỷ thuật điện, dạng dải, độ dày 0,35 mm * rộng 24.5 mm, dùng sản xuất thiết bị máy cầm tay, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261190: 03.30010011 thép sillic kỷ thuật điện, dạng dải, độ dày 0,35mm*rộng 74.5mm, dùng sản xuất linh kiện thiết bị điện máy cầm tay, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261190: 03.30010018 thép sillic kỷ thuật điện, dạng dải, độ dày 0,35mm * rộng 62mm, dùng dùng sản xuất linh kiện thiết bị điện máy cầm tay, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261190: 03.30010021 thép sillic kỷ thuật điện, dạng dải, độ dày 0,35 mm*rộng 50.8 mm, dùng sản xuất thiết bị máy cầm tay, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261190: 03.30010022 thép sillic kỷ thuật điện, dạng dải, độ dày 0,35mm*rộng 35.5 mm, dùng sản xuất linh kiện thiết bị điện máy cầm tay, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261190: 03.30010029 thép sillic kỷ thuật điện, dạng dải, độ dày 0,35mm * rộng 47 mm, dùng dùng sản xuất linh kiện thiết bị điện máy cầm tay, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261190: 03.30010045 thép sillic kỷ thuật điện, dạng dải, độ dày 0,35mm * rộng 47.5 mm, dùng dùng sản xuất linh kiện thiết bị điện máy cầm tay, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261190: 03.30010051 thép sillic kỷ thuật điện, dạng dải, độ dày 0,35mm * rộng 91 mm, dùng sản xuất linh kiện thiết bị điện máy cầm tay, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261190: 8 tôn silic từ ei 19 đến ei 133(độ dày 0.35mm đến 0.5mm)/ TW Hs code 7226
- Mã Hs 72261190: Core ei57 tôn silic ei 57 (độ dày 0.35mm đến 0.5mm)/ TW Hs code 7226
- Mã Hs 72261190: Core ei76 tôn silic ei 76 (độ dày 0.35mm đến 0.5mm)/ TW Hs code 7226
- Mã Hs 72261190: Onl003 03.30010006 thép sillic kỷ thuật điện, dạng dải, độ dày 0,35mm * rộng 52mm, dùng sản xuất khung stato linh kiện moto điện, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261190: Thép hợp kim silic kỹ thuật điện b30p105, cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn, các hạt tinh thể có định hướng, kích thước dày 0.3mm, rộng 480mm x cuộn (tái nhập dòng 16 tk 307666801800)/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261190: Thep3 thép từ tính (thép hợp kim) dạng cuộn đã xẻ, bề mặt phủ màng cách điện tổng hợp, kĩ thuật điện, loại: 50h350tm,kt:0,50x69(mm). hàng mới 100%./ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: 20jneh1500-a1-al-epe-0.2-ex-ctt thép silic từ tính không định hướng, dạng cuộn, chiều dày 0.2mm, chiều rộng dưới 400mm-20jneh1500*a1-0.2mm x 110mm x c/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: 264-ms thép silic từ tính không định hướng 0.5mmx264mmxcuộn(thép silic kỹ thuật điện,sản phẩm của thép hợp kim được cán phẳng,dạng đai và dải),dùng sx động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50012415_1/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: 274-ms thép silic từ tính không định hướng 0.5mmx274mmxcuộn(thép silic kỹ thuật điện,sản phẩm của thép hợp kim được cán phẳng,dạng đai và dải),dùng sx động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50012479_2/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: 303-ms thép silic từ tính không định hướng 0.5mmx303mmxcuộn(thép silic kỹ thuật điện,sản phẩm của thép hợp kim được cán phẳng,dạng đai và dải),dùng sx động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50012313_2/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: 310-ms thép silic từ tính không định hướng 0.5mmx310mmxcuộn(thép silic kỹ thuật điện,sản phẩm của thép hợp kim được cán phẳng,dạng đai và dải),dùng sx động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50012313_3/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: 314-ms thép silic từ tính không định hướng 0.5mmx314mmxcuộn(thép silic kỹ thuật điện,sản phẩm của thép hợp kim được cán phẳng,dạng đai và dải),dùng sx động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50012313_4/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: 384-ms thép silic từ tính không định hướng 0.5mmx384mmxcuộn(thép silic kỹ thuật điện,sản phẩm của thép hợp kim được cán phẳng,dạng đai và dải),dùng sx động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50012313_5/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: 99m-35h440214 thép cuộn hợp kim silic kỹ thuật điện cán phẳng, các hạt kết tinh không định hướng 0.35mmx214mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: 99m-501300102 thép cuộn hợp kim silic kỹ thuật điện cán phẳng, các hạt kết tinh không định hướng, size: 0.5mmx102mmxc (js-50a1300)/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: 99m-501300118 thép cuộn hợp kim silic kỹ thuật điện cán phẳng, các hạt kết tinh không định hướng, size: 0.5mmx118mmxc (js-50a1300)/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: 99m-501300229-1 thép cuộn hợp kim silic kỹ thuật điện cán phẳng, các hạt kết tinh không định hướng, size: 0.5mmx229mmxc (js-50a1300)/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: 99m-50h470123 thép cuộn hợp kim silic kỹ thuật điện cán phẳng, các hạt kết tinh không định hướng 0.5mmx123mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: 99m-50h470135 thép cuộn hợp kim silic kỹ thuật điện cán phẳng, các hạt kết tinh không định hướng 0.5mmx135mmxc (js-50a470)/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: 99m-50h470198 thép cuộn hợp kim silic kỹ thuật điện cán phẳng, các hạt kết tinh không định hướng 0.5mmx198mmxc (js-50a470)/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: 99m-50h600213 thép cuộn hợp kim silic kỹ thuật điện cán phẳng, các hạt kết tinh không định hướng 0.5mmx213mm/ TW Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: D032.4 91f15/thép silic kỹ thuật điện, thép hợp kim cán phẳng, cán nguội dạng cuộn 35jn440 0.35x (không quá 400m)(0.35x27mm)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: Erp:50022770001;thép silic kỹ thuật điện 50prw800,rộng130.5mm,dày 0.5mm;cán phẳng,cán nguội,dạng cuộn,mặt cắt ngang hcn,nsx:sichuan ruizhi electrical steel,dùngđể sx động cơmáy nén khí,mới100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: Of25bh21012700-thép cuộn hợp kim silic kỹ thuật điện cán phẳng, các hạt kết tinh không định hướng hl si=1.6% tl, kt: 0.5 mm x 168 mm,sp sx từ nl mục 12/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: Rcl30803601 thép cuộn hợp kim cán phẳng bằng thép silic kỹ thuật điện, không định hướng, kích thước 0.5x51xc-mtdiv(rcl30803601).mới 100%/ AP Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: Rm034 tấm thép mỏng(sản phẩm của thép hợp kim,thép silic kỹ thuật điện.dạng đai,có chiều rộng 108mm(0.5mmx108mmx cuộn). (91-171d); [ 777033-1 ]/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: S40s0.5-w285-p thép hợp kim silic kỹ thuật điện cấu trúc tế vi kết tinh không định hướng, cán phẳng, dạng cuộn, mới 100%, hàn quốc sx, size: 0.5mmx285mmxc/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: S40s0.5-w328-p thép hợp kim silic kỹ thuật điện cấu trúc tế vi kết tinh không định hướng, cán phẳng, dạng cuộn (h/lượng c<0.08%, si>0.6%) mới 100%, hàn quốc sx, size: 0.5mmx328mmxc/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: Se00011 thép hợp kim silic từ tính không định hướng dạng cuộn -35jn250*a1-0.35mm x 49.5mm x c/100412745/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: Se00011 thep silic - 50cs470*c628:0.5mmx55mmxcuộn<thép silic kỹ thuật điện từ tính không định hướng,dạng đai và dải,sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng-4512890235 - 100412096>/ TW Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: Si-op25ad003825 thép tấm silic kỹ thuật điện, hợp kim cán phẳng, dạng đai và dải 35jn440 0.35 x 27mm; tn theo tk: 308031250940, dòng 1 jp/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: Ste8 thép tấm dạng cuộn 0.35mm x 39.3mm (thép tấm silic kỹ thuật điện, hợp kim cán phẳng, dạng đai và dải 35h440 - 0.35 x 39.3mm)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: Sts-silic thép hợp kim silic từ tính không định hướng dạng cuộn -50jn470*a1 (nvc)-0.5mm x 48.5mm x c/l00014928/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: Thép hợp kim silic kỹ thuật điện cán phẳng dạng cuộn b50a800-cold rolled non-oriented electrical steel,loại các hạt kết tinh 0 định hướng,dày:0.5mm,rộng:87mm,dùng sx rotor,mới100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: Thép silic kỹ thuật điện hợp kim, dạng đai, quy cách: 0.5*103mm, dạng cuộn, có chiều rộng: 103mm, dùng trong sản xuất rotor, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: Tiev-ori steel thép cuộn hợp kim silic kỹ thuật điện cán phẳng, các hạt kết tinh không định hướng. kt: dày 0.5 x rộng 184mm/ TW Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: Ztnl002 thép silic dạng cuộn(hlcarbon trên 0.6% theokl),cán phẳng, nguội,không ở dạng lượn sóng,dạng đai và dải,kt:0.35*42mm,chưa sơn,phủ,mạ,tráng, nl dùng sx linh kiện cho dụng cụ cầm tay. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: Ztnl003 thép silic dạng cuộn(hlcarbon trên 0.6% theokl),cán phẳng, nguội,không ở dạng lượn sóng,dạng đai và dải,kt:0.35*77mm,chưa sơn,phủ,mạ,tráng, nl dùng sx linh kiện cho dụng cụ cầm tay. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261910: Ztnl006 thép silic dạng cuộn(hlcarbon trên 0.6% theokl),cán phẳng, nguội,không ở dạng lượn sóng,dạng đai và dải,kt:0.35*115mm,chưa sơn,phủ,mạ,tráng, nl dùng sx linh kiện cho dụng cụ cầm tay. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261990: . dải thép silic hiệu xide độ dày 0.05mm x rộng 12.7mm x dài 5m,đã được cán phẳng, bằng thép silic kỹ thuật,các hạt tinh thể không có định hướng.mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72261990: . miếng thép silic dùng trong bảo trì khuôn, dạng cuộn, đã gia công ép nguội, hiệu: h+s, ncc: dongguan daidong hardware co., ltd., kt: 12.7mm*0.05mm*5m (1 hộp= 1 miếng=1 chiếc), mới 100% cn/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72261990: 434-ms thép silic từ tính không định hướng 0.5mmx434mmxcuộn(thép silic kỹ thuật điện,sản phẩm của thép hợp kim được cán phẳng,dạng đai và dải),dùng sx động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50012415_4/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72261990: 72251900 thép hợp kim silic kỹ thuật điện cán phẳng dạng cuộn-cold rolled non-oriented electrical steel,các hạt kết tinh không định hướng,rộng:157mm,dày:0.5mm,dùng sx stator & rotor, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261990: Nk-nvl-0023 lõi thép điện từ 45*30*14mm. hàng mới 100%./ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72261990: Nlq107 thép silicon (thép silic kỹ thuật điện), dùng để sản xuất motor quạt (dạng cuộn), nguyên liệu sản xuất quạt điện, quy cách: t0.5*110mm.mới 100% silicon steel sheet/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72261990: S40s0.5-w505-p thép hợp kim silic kỹ thuật điện cấu trúc tế vi kết tinh không định hướng, cán phẳng, dạng cuộn (h/lượng c<0.08%, si>0.6%) mới 100%, hàn quốc sx, size: 0.5mmx505mmxc/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72261990: Thép silic kỹ thuật điện, dùng làm lõi từ cho tăng phô, biến áp, mác thép 50a470, tiêu chuẩn jis c2552, size: thickness: 0.35mm - 0.50mm width: 52mm - 386mm, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72262010: 858a335000 tấm thép gió skh2 hình chữ nhật, cán phẳng để sản xuất lưỡi dao, kích thước 3.5x57x1615, hàng mới 100%/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72262010: Tấm thép gió skh2 hình chữ nhật, cán phẳng dùng để test sản phẩm lưỡi dao trước khi sản xuất hàng loạt, kích thước 3x42x1250. hàng mới 100%/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72262090: . sw06-003350-210 thép gia công làm khuôn mẫu thép gió hợp kim yxm1f dạng tấm, cán nóng, chưa tráng phủ mạ kích thước 30.5 x 200 x 250 mm, hàng mới 100%/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72262090: . thép tấm skh-9 (thép hợp kim,thép gió,cán phẳng,dạng tấm,chưa sơn phủ mạ kẽm,hl:c 0.86%,cr 4.02%,mo 4.63%,v 1.82%, w 5.75%,dùng cho khuôn),kt (dàixrộngxdày): 300x200x25.5 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72262090: Skh51 / high speed steel(250x200x16) thép gió skh51 được cán phẳng, kích thước:250x200x16mm, dùng để sản xuất khuôn dập, nsx: hitachi metals,ltd,hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72262090: Skh5125x210v thép gió dạng tấm thô, được cắt tại công ty,hàng mới 100% yxm1(skh51)25*210*600mm,(dùng làm khuôn, đồ gá sản phẩm, sử dụng trong nội bộ công ty)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72262090: Skh5130x210v thép gió dạng tấm thô, được cắt tại công ty,hàng mới 100% yxm1(skh51)30*210*600mm,(dùng làm khuôn, đồ gá sản phẩm, sử dụng trong nội bộ công ty)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72262090: Skh9300*250*25 thép gió hợp kim yxm1f (skh9),dạng tấm, cán nóng, hãng hitachi kích thước 300 x 250 x 25 mm (01 pcs, nhiệt luyện), hàng mới 100%/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72262090: Thép gia công làm khuôn mẫu tấm thép gió hợp kim yxm1f cán phẳng, cán nóng, chưa tráng phủ mạ kích thước 18x300x500 mm, hàng mới 100%/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72262090: Thép gió dạng tấm chưa qua gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn skh51 t22.4 (kích thước: 200*200*22.4mm) (c 0.88%; mo 4.91%; w 6.15%; v 1.85%, cr 3.95%) (hàng mới 100%)/ KR/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72262090: Thép gió hợp kim cán phẳng vanadis 4 extra superclean(54 x 166mmx3465-3575mm) c:1,36%;si:0,43%;mn:0,32%;cr:4,54%;số lượng:2pce/ SE/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72262090: Thep thanh thép tấm hợp kim cán nóng yxm1f (skh51) 75 x 100 x 2000 mm). vật tư dùng làm khuôn phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu. hàng mới 100%/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72262090: Z61ba54.0w166.0t thép gió hợp kim cán phẳng vanadis 4extra superclean - 54 x 166 x 3462mm/ SE Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: 402-lb-11 thép hợp kim 65 mn đã cán phẳng,chưa gc quá mức cán nóng,dạng đai và dải,dạng cuộn,cr:159,5 +/- 0,1mm,dày 1,27mm +/- 0,03mm,độ cứng hrc50-52,sd làm nl sx sp cơ khí,mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: 402-lb-17 thép hợp kim 65 mn đã cán phẳng,chưa gc quá mức cán nóng,dạng đai và dải,dạng cuộn,cr:187mm,dày 1,24-1,28mm+/-0,03mm,sd làm nl sx sp cơ khí,mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: 402-lb43-20 thép hợp kim 65 mn đã cán phẳng,chưa gc quá mức cán nóng,dạng đai và dải,dạng cuộn,cr:182mm+/-0.05mm, dày 2mm+/-0.03mm,độ cứng hrc48-50,sd làm nl sx sp cơ khí,mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: 402-lb81-051 thép sk5 hợp kim dạng cuộn, độ dày 0.6+0/-0.05mm, rộng 19/-0.1mm, độ cứng hrc55-58 cán phẳng nóng, chưa tráng phủ mạ, nguyên phụ liệu sản xuất, hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: Dây đai thép hợp kim, kích thước: 20x0,5mm, cán nóng, chưa được gia công, dùng để đóng gói hàng hoá, mới 100%, do shandong zhengxin manufacturing co., ltd. tqsx/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: Kp4m.33x51.8x149 thép tấm hợp kim cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng kp4m: 33x51,8x149 (s25q02680011-sm-f971u(h8)-sub_dp1_dl v1 #1-sl01), hàng mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: Kp4m.33x67.8x88 thép tấm hợp kim cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng kp4m: 33x67,8x88 (s25q02680011-sm-f971u(h8)-sub_dp1_dl v1 #1-sl04), hàng mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: Kp4m.33x69.1x89 thép tấm hợp kim cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng kp4m: 33x69,1x89 (s25q02680011-sm-f971u(h8)-sub_dp1_dl v1 #1-sl03), hàng mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: Mvn275 thép hợp kim titan cán nóng phẳng, chưa phủ mạ tráng, dạng cuộn, (h/lượng ti>0.05%) mới 100%, hàn quốc sx,size: 1.75mmx195mmxc(934260003457)/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: Skd11.20x25x138 thép tấm hợp kim cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng skd11 (dumac 11): 20x25x138 (kh030-ma159a-trimming-die holder block), hàng mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: Skd11.24.2x80x140 thép tấm hợp kim cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng skd11 (dumac 11): 24,2x80x140 (kh030-ma159a-trimming-pad), hàng mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: Skd11.26.2x80x140 thép tấm hợp kim cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng skd11 (dumac 11): 26,2x80x140 (kh029-ma158a-trimming-punch & die), hàng mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: Skd11.28.4x80x140 thép tấm hợp kim cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng skd11 (dumac 11): 28,4x80x140 (kh029-ma158a-trimming-pad), hàng mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: Skd11.28.5x80x140 thép tấm hợp kim cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng skd11 (dumac 11): 28,5x80x140 (kh031-ma160a-trimming-pad), hàng mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: Skd11.30x80x140 thép tấm hợp kim cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng skd11 (dumac 11): 30x80x140 (kh031-ma160a-trimming-punch & die), hàng mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: Thép hợp kim, không gia công quá mức cán nóng, cán phẳng, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng, dạng cuộn(cr > 0.3%) steel roll scm415-pas dày 3.2mm*rộng 86mm*cuộn (kqgđ 1206/tb-kđ4)/ TW/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: Thép mangan cán phẳng,mác thép 65mn, chưa được g.công quá mức cán nóng,chưa dát/phủ/mạ/tráng, dạngdải, cuộn,hàm lượng cacbon 0.65%,dày:1.5mm, rộng:32mm,dùng sx l.kiện cơ khí,không nh.hiệu. mới100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269110: Thép tấm hợp kim chưa gia công quá mức cán nóng skd11 (cr: 11.52, c:1.468),theo tieu chuan jis g 4404:2006 kt od 22x154 x l (2500-5500)/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: . sw06-002019-097 thép skd61 (thép hợp kim cán phẳng, dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ), kt 20.6*140.5*230.5mm (hàng mới 100%)/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: . thép dc53 (thép hợp kim, cán phẳng, dạng tấm, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ), kt 18.5*180*850mm (180-dc5300000-rl185) (hàng mới 100%)/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: 04ironsheet thép hợp kim yxr33 cán phẳng, mặt cắt ngang hình chữ nhật đặc, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước: 30.5 x 31.5 x 400mm,hàng mới 100%/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: 278k330000-4924_smat-v_ 24*40*42 thép tấm hợp kim smat v kích thước 24.00 x 40.00 x 42.00 mm. hàng mới 100%(278-k33-00)/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: 3 sum-02990 tấm thép hợp kim được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, mới 100% dc11: 12 x 200 x 330mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: 3p055pl000003 thép tấm hợp kim, dày 8mm, cán nóng phẳng, rộng 100mm, dài 200mm -plate-hc22-8mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: 3pcd55000001 thép tấm hợp kim, dày 12mm, cán nóng phẳng, rộng 200mm, dài 350mm -plate-hc22-12mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: 402-lb81-051 thép sk5 hợp kim dạng cuộn, độ dày 0.6+0/-0.05mm, rộng 19/-0.1mm, độ cứng hrc55-58 cán nóng, chưa tráng phủ mạ, nguyên phụ liệu sản xuất, hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: 773b020000-4235_smat-v_16*26.86*65 thép tấm hợp kim smat v kích thước 16.00 x 26.86 x 65.00 mm. hàng mới 100%(773-b02-00)/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: 773b180000-4211_smat-v_15*29.57*62 thép tấm hợp kim smat v kích thước 15.00 x 29.57 x 62.00 mm. hàng mới 100%(773-b18-00)/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: 851a350000-5232_smat v_5*40*70 thép tấm hợp kim smat v kích thước 5.00 x 40.00 x 70.00 mm. hàng mới 100%(851-a35-00)/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Alloyed steel chamfer all borders c0.5 (thép hợp kim nhiệt luyện trước vát tất cả các cạnh c0.5 daido báo nhiệt 58~62hrc)dc11+h: 200 (+0.1/+0.3) x 100 (+0.1/+0.3) x 60 (+0.1/+0.3) mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Da-599-w-25x178x198 thép tấm hợp kim bề mặt cán phẳng,cán nóng, chưa được tráng phủ mạ nak80 25x178x198mm / da-599-w-md/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Da-599-w-51.5x180x200 thép tấm hợp kim bề mặt cán phẳng,cán nóng, chưa được tráng phủ mạ nak80 51.5x180x200mm / da-599-w-md/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Dc11-v thép tấm hợp kim được cán phẳng, cán nóng, chưa được tráng phủ mạ, hàng mới 100%dc11 (tấm) 30.2*65.2*68.9mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Dc53-v thép tấm hợp kim được cán phẳng, cán nóng, chưa được tráng phủ mạ, hàng mới 100%dc53 (tấm) 80.6*140*150mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Jb099 thép hợp kim được cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng cuộn - hot rolled pickling steel coil 5.15*63.5*c (mm) steel grade 40mnb,hàng mới 100%(thành phần b 0.0020%)/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Kp4m-t thép tấm hợp kim cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng kp4m: 59x200x300mm,hàng mới 100% kr/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: M0013152 thép tấm hợp kim, được cán phẳng, cán nóng, mới 100% skd11(cr12mov) 35*305*305mm/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: M0013163 thép tấm hợp kim, được cán phẳng, cán nóng, mới 100% scm440(42crmo) 35*305*305mm/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Mmd-mat0114 thép hợp kim/nak80 12x12x18mm/mmd-mat0114/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Mmd-mat0125 thép hợp kim/nak80 42x60x140/mmd-mat0125/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Mmd-mat0129 thép hợp kim/nak80 45x80x150mm/mmd-mat0129/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Mmd-mat0130 thép hợp kim/nak80 17x60x110mm/mmd-mat0130/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Mmd-mat0133 thép hợp kim/nak80 20x24x75mm/mmd-mat0133/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Mmd-mat0134 thép hợp kim/nak80 20x38x75mm/mmd-mat0134/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Mmd-mat0135 thép hợp kim/nak80 12.7x26x38mm/mmd-mat0135/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Mmd-mat0136 thép hợp kim/nak80 14x35x87mm/mmd-mat0136/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Mouldparts thép s50c (330*200*23), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100% cn/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Mtlk04 thép làm khuôn hợp kim dạng tấm tp4mr (16 x 409 x 409)mm (100 tấm), cán nóng/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Nl-tam-ht800d-zy-7 tấm thép hợp kim được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng. quy cách 5x460x700 mm. dùng trong sản xuất xe đẩy hàng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Nps0596 thép hợp kim,dạng tấm,cán phẳng,mặt cắt ngang hình chữ nhật, đặc, không sơn phủ, mạ hoặc tráng,qc:264mm x140mm x19mm-steel made of iron connection dead plate, mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Nps0610 thép hợp kim,dạng tấm,cán phẳng,mặt cắt ngang hình vuông, đặc, không sơn phủ, mạ hoặc tráng,qc:310mmx310mmx32mm-steel made of iron connection dead plate,mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Others thép s50c (600*400*10), hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100% cn/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Skd11-1 tấm thép skd11, 22x242x242mm, hàng mới 100%/ AP Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Skd11-m thép hợp kim skd11, dạng tấm, kích thước: (55.5x150.5x150.5) mm, chưa được gia công quá mức, cán nóng, linh kiện gia công lưỡi cắt trong khuôn, dùng trong nhà xưởng, mới 100%./ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Skd11-t thép tấm hợp kim cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng skd11 (dumac11): 20x60x240mm,hàng mới 100% kr/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Skd61-1 tấm thép skd61, 10x85x107mm, hàng mới 100%/ AP Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Sks3 thép tấm dạng phẳng hợp kim, cán nóng sks3 57 x 72 x 202mm/ DE Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Std61t thép tấm hợp kim cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng skd61(durah61): 13x37x108mm,hàng mới 100% kr/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Sus304t thép tấm hợp kim cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng sus 304: 16x28x74mm,hàng mới 100% kr/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Tấm thép hợp kim được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, mới 100% dc53: 25.2*200*200mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Th thép cr12 hợp kim,cán phẳng,chưa gia công quá mức cán nóng,chưa phủ mạ kẽm hàm lượng cacbon(1.45~1.7)%, si (0.1~0.4),dạng tấm, làm linh kiện khuôn), kt (dày x rộng x dài) 20*160*640mm.mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Thép hợp kim cán phẳng (hàm lượng:c~0.27%,cr~2.35%,mo~0.31%,tính theo trọng lượng),dạng tấm,chưa được gia công quá mức cán nóng, go40f,kt:16*205*4340mm.mới 100%,tc:daido/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Thep-skd61-20x200x200mm tấm thép hợp kim được cán phẳng,chưa được gia công quá mức cán nóng(hàm lượng c~0.36%,cr~5.77%, mo~1.29%,tính theo trọng lượng) dha-w(skd61):20x200x200mm,mới 100%(bpsd-main)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Tspcc-sd 1.2x57 cuộn thép hợp kim tspcc-sd 1.2x57/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Z02sh3.700t thép tấm hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn (3.7*566-571*1600-3000)mm, chưa qua gia công, tráng phủ và sơn, nguyên liệu d2/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269190: Z122sh1.37t thép tấm hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn, chưa qua gia công, tráng phủ và sơn, kích thước (1860x540x1.37)mm. hàng mới 100%/ DE Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 1025180000 thép hợp kim chưa được gia công quá mức cán nguội dạng cuộn - alloy steel coil(0.7x60), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 1025280000 thép hợp kim chưa được gia công quá mức cán nguội dạng cuộn - alloy steel coil(0.6*96.1), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 1025290000 thép hợp kim chưa được gia công quá mức cán nguội dạng cuộn - alloy steel coil(0.6*92.1), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 1025300000 thép hợp kim chưa được gia công quá mức cán nguội dạng cuộn - alloy steel coil(0.4*135.2), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 1025310000 thép tấm hợp kim chưa được gia công quá mức cán nguội - alloy steel plate(0.6*491.5*1220.8), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 1025320000 thép hợp kim chưa được gia công quá mức cán nguội dạng cuộn - alloy steel coil(0.6x133), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 3996493 thép lá hợp kim (dạng cuộn) st-s ze35 0.3t*35mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 3996501 thép lá hợp kim (dạng cuộn) st-s ze35 0.3t*45mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 3996519 thép lá hợp kim (dạng cuộn) st-s ze35 0.3t*50mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 3996584 thép lá hợp kim (dạng cuộn) st-s ze35 0.4t*57mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 3996600 thép lá hợp kim (dạng cuộn) st-s ze35 0.4t*75mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 402-lb25-13 thép hợp kim 65 mn đã cán phẳng,chưa gc quá mức cán nguội,dạng đai và dải,dạng cuộn,cr:202+/-0,1mm,dày1,24-1,28mm+/-0,03mm,độ cứng hrc50-52,sd làm nl sx sp cơ khí,mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 41-40cr-7.2x101 thép hợp kim khác cán phẳng dạng cuộn(dải),chuẩn 40cr,cán nguội,dày 7.2mm,rộng101mm;không sơn,dát phủ,mạ,tráng; hàm lượng cacbon 0.381%,kt(7.2x101)mm, mới100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 4a1s25ba00 thép hợp kim cán nguội/ metal material/ spcc-sd t=0.25mm w=20.5mm (t6jcg,t6jcs-s), dạng cuộn, hàng mới 100%/ TW Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 520072 thép hợp kim cán phẳng, cán nguội, dạng đai và dải, dày 0.81 mm, rộng 14.3 mm, chưa tráng phủ mạ, hàm lượng cr~0.31%, dùng để sản xuất cần gạt nước ô tô (hs chương 98: 98110010). mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 520073 thép hợp kim cán phẳng, cán nguội, dạng đai và dải, dày 0.8mm, rộng 15.5 mm, chưa tráng phủ mạ, hàm lượng cr~0.31%, dùng để sản xuất cần gạt nước ô tô (hs chương 98: 98110010). hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 520074 thép hợp kim cán phẳng, cán nguội, dạng đai và dải, chiều rộng 6.5mm(dày 0.9 mm),chưa tráng phủ mạ,hàm lượng cr~0.31%,dùng để sản xuất cần gạt nước ô tô (hs chương 98: 98110010).hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 520075 thép hợp kim cán phẳng,cán nguội,dạng đai và dải,chiều rộng 6.5 mm(dày 1.0 mm), chưa tráng phủ mạ, hàm lượng cr~0.31%, dùng để sx cần gạt nước ô tô (hs chương 98: 98110010).hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: 520079 thép hợp kim cán phẳng, cán nguội, dạng đai và dải, dày 1.0 mm, rộng 14.3 mm, chưa tráng phủ mạ, hàm lượng cr~0.31%, dùng để sản xuất cần gạt nước ô tô (hs chương 98: 98110010).hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: A101001 thép hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, dạng dải, chiều rộng 55.7mm, đã đóng thành cuộn, hàng mới 100%/ TW Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: D032.3 91141c/thép hợp kim cán phẳng, cán nguội dạng cuộn (khổ rộng không quá 400mm)(0.5x85mm)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: D032.3 91169c/thép hợp kim cán phẳng, cán nguội dạng cuộn (khổ rộng không quá 400mm)(0.5x105mm)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: D032.3 91173c/thép hợp kim cán phẳng, cán nguội dạng cuộn (khổ rộng không quá 400mm)(0.5x109mm)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: D032.3 91181c/thép hợp kim cán phẳng, cán nguội dạng cuộn (khổ rộng không quá 400mm)(0.5x120mm)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: E000097 thép hợp kim mangan (hàm lượng mn>1.65%) cán nguội phẳng, chưa phủ mạ tráng, dạng dải được cuộn lại,2.6mmx244mmxc, mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: E000098 thép hợp kim mangan cán nguội phẳng, chưa phủ mạ tráng, dạng dải được cuộn lại (h/lượng mn>1.65%), size: 2.3mmx234mmxc, mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: Mb01-1 đai thép dùng để sản xuất lưỡi dao, model sk5, l=19mm, độ dày 0.6mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: Mb01-3x đai thép dùng để sản xuất lưỡi dao, model 60#, l=19mm, độ dày 0.6mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: Mb01-5 đai thép dùng để sản xuất lưỡi dao, model 60#, w=9mm, độ dày 0.4mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: Mb01-6 đai thép dùng để sản xuất lưỡi dao, model 60#, w=18mm, độ dày 0.4mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: Nk024 miếng sắt đã được cắt, chưa gia công ép nguội, qc (3000*15*2.0)mm, dùng để trong sản xuất đồ nội thất, không model, nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: Nl127 thép hợp kim sk5 chưa được gia công quá mức cán nguội, cán phẳng dạng dải cuộn (kích thước rộng 20-150mm), dùng trong sản xuất dao/kéo, hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: Nl189 thép tấm hợp kim s50c chưa được gia công quá mức cán nguội, cán phẳng, dạng dải cuộn (kích thước rộng không quá 150 mm), dùng trong sản xuất dao/kéo, hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: Nl199 thép hợp kim m2 chưa được gia công quá mức cán nguội, cán phẳng dạng dải cuộn (kích thước rộng 20-200mm), dùng trong sản xuất dao/kéo, hàng mới 100%/ SE Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: Nl23 thép hợp kim nks-56 chưa được gia công quá mức cán nguội, cán phẳng dạng dải cuộn (kích thước rộng 20-100mm), dùng trong sản xuất dao/kéo, hàng mới 100%/ TW Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: Ot042mjpc thép hợp kim cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nguội dạng đai và dải 1lssp-sb 1.8 x 78. hàng mới 100%/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: R0800400082 thép hợp kim được cán phẳng,dạng đai và dải,chưa được gia công quá mức cán nguội(ép nguội),mác thépssus304-csp 1/2h ktt0.4*w44mmtp:c 0.053%;si0.405%;mn1.092%;ni8.019%;cr18.211%,mới100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: S50c 1.18mm135mm thép hợp kim, dạng dải cuộn được cán phẳng chưa gia công quá mức cán nguội,chưa tráng phủ mạ sơn, mã s50c,kích thước chiều dày 1.18mm,rộng 135mm,hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: Si-op259d002444 thép tấm hợp kim cán phẳng, cán nguội, dạng đai và dải 50jn1000 0.5 x 55.9mm; tn theo tk: 307828968700, dòng 8 jp/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: Steelband-001 dây đai thép hợp kim (dây thép), kích thước: 16x0.5 mm, cán nguội, dạng cuộn/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: Thép dẹp sx xích xe máy 0.46*5.35mm -scm420rch-(thép hợp kim cán phẳng, cán nguội, chưa tráng phủ mạ, dạng cuộn- flat wire),mới 100%, kiểm tại tk: 106813785041 (18/12/2024)/ TW/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: Thép hợp kim dạng cuộn,cán phẳng,dạng đai,dải,cán nguội,chưa tráng,phủ,mạ. kt:dày 0.8mm,rộng 64mm. mác thép:d6a+m42,dùng để sx lưỡi cưa.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269210: Thép lá hợp kim(niken), các bon cao dạng dải đóng cuộn ko lượn sóng, cán nguội cán phẳng đã qua xử lý nhiệt làm cứng, chưa tráng phủ mạ sơn,loại sks51, kt: 1,20 x120mm c 0,815%.ni 1,71%. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: 1-01-06-0498 thép hợp kim cán phẳng dạng tấm, mác thép d2, chưa được gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon 1.44%, kích thước: 2.8*250*960mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: 141 thép tấm hợp kim dạng cuộn chưa được gia công quá mức cán nguội - stell coil (dùng để sản xuất phụ kiện rèm cửa, dày 0.57-0.6 rộng 110.5mm, y-64 mới 100%)(1 kgm =1000grm)/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: 360-200-057 thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn, không phủ mạ tráng-cold rolled steel sheet in coil (alloy steel) - scm415 a 2.00mm x 57mm x c/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: 411.031 thép hợp kim dạng cuộn cán nguội, không sơn phủ hoặc tráng (71.2*1.2mm)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: 411.033 thép hợp kim dạng cuộn cán nguội, không sơn phủ hoặc tráng (250 * 0.8mm)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Gbbf0709-001 thép hợp kim được cán phẳng dạng cuộn (đã cán nguội) kt: t0.7*w160mm, hàm lượng cacbon <0.25%, nguyên liệu sản xuất xưởng phủ men, không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Gbbf0709-002 thép hợp kim được cán phẳng dạng tấm (đã cán nguội) kt: t0.8*w455*l455mm, hàm lượng cacbon <0.25%, nguyên liệu sản xuất xưởng phủ men, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Lò xo làm bằng kim loại, dùng trong sản xuất nhiệt kế. kích thước 0.1*2mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: M0003772 thép tấm hợp kim suj2 (9mm*14mm*500mm)/ TW Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Mvn273 thép hợp kim, cán phẳng, dạng tấm 75cr1, kích thước 1.0*188*1115mm, mới 100%,(934160001378)/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: N221 sắt ống hình vuông (thanh sắt rỗng hợp kim cán nguôi, chưa phủ sơn, chưa mạ kẽm),kt: 45*45*3.0*6000mm/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: N222 sắt ống hình vuông (thanh sắt rỗng hợp kim cán nguôi, chưa phủ sơn, chưa mạ kẽm),kt: 38*38*2.5*6000mm/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Nm-cs-ak thép cuộn hợp kim không gỉ nm-cs-ak: thành phần chính crom 15~17%, nicken13~15%, các nguyên tố khác không quá 3.2%,còn lại là sắt)được gia công cán phẳng và chưa gia công quá mức cán nguội/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Npl21 thép hợp kim cán phẳng bằng phương pháp cán nguội dạng cuộn, 1.5x27m mã 0320.990.246, steel coil 246. cr: 0.45%./ DE/ 10% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Npl22 thép hợp kim cán phẳng bằng phương pháp cán nguội dạng cuộn, 1.4 x 27 mm mã 0320.990.247, steel coil 247. cr: 0.45%./ DE/ 10% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Npl25 thép hợp kim cán phẳng bằng phương pháp cán nguội dạng cuộn(0320.991.519) cold rolled phytime trip steel; 0.42x553mm (kqgđ 0063/n1.12/tđ và 8268/tb-tchq, b: 0.0006%, cr:0.08%)./ FR/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Npl32 thép hợp kim cán phẳng bằng phương pháp cán nguội dạng cuộn, 1.65x28mm mã 0320.990.253 - steel coil 253;(kqgđ 0689/n1.13/tđ; cr 0.73%, bo<0.0006%,/ DE/ 10% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Npl33 thép hợp kim cán phẳng bằng phương pháp cán nguội dạng cuộn, 1.8 x 28mm mã 0320.990.252, steel coil 252; kq: 0690/n1.13/tđ. cr: 0.43%,b<0.0006%./ DE/ 10% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Npl42 thép hợp kim cán phẳng bằng phương pháp cán nguội dạng cuộn(0.38x553)mm- cold rolled phytime strip steel 0320.991.517 (kqgđ số 742/tb-ptpl, hàm lượng b:0.0004%,cr:0.06%)./ FR/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Npl43 thép hợp kim cán phẳng bằng phương pháp cán nguội dạng cuộn, 1.5x27mm mã 0320.990.997, steel coil 997. cr: 0.375%./ DE/ 10% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Npl44 thép hợp kim cán phẳng bằng phương pháp cán nguội dạng cuộn, 1.4 x 27 mm mã 0320.990.998 - steel coil 998 (kqgđ: vic/16.in/7.02062. ngtố cr 0.375%,/ DE/ 10% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Npl48 thép hợp kim cán phẳng bằng phương pháp cán nguội dạng cuộn, 1.8x29mm mã 0320.991.930, steel coil 930. kq:1047/tb-kd. ngtocr 0.42%./ DE/ 10% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Npl49 thép hợp kim cán phẳng bằng phương pháp cán nguội dạng cuộn, 1.65x29mm mã 0320.991.931, steel coil 931./ DE/ 10% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Npl53 thép hợp kim cán phẳng bằng phương pháp cán nguội dạng cuộn(0.357x553)mm- cold rolled phytime strip steel 0320.991.924./ FR/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Npl56 thép hợp kim cán phẳng bằng phương pháp cán nguội dạng cuộn(0.397x553)mm - cold rolled phytime strip steel 0320.991.945./ FR/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Std11 / cold-rolled alloy steel(220x150x11) thép hợp kim được cán phẳng, std11, chưa được gia công quá mức cán nguội, kích thước:220x150x11mm, dùng để sản xuất khuôn dập, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Thép cuộn hợp kim bo(b>=0.0008%)cán phẳng,chưa gia công quá mức cán nguội(ép nguội),rộng dưới 600mm,chưa phủ,mạ,tráng,sơn.tc:jis g3141,mác thép:spcc 1b.kt:1.4*590mm*c.mới100%(chương 98,mã hs:98110010)/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Thép hợp kim, dạng tấm phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội, mác thép 75cr1, kích thước:1.73*260*1300mm, dùng để sản xuất lưỡi cưa hoặc dao, nsx:wuxi.renai.precision.strip, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Thép skd11 t33*300*500, (thép hợp kim, dạng tấm dễ cắt gọt, chưa gia công quá mức tạo hình nguội, dùng trong nhà máy). mới 100% kr/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Thép sks3 t10*310*500, (thép hợp kim, dạng tấm dễ cắt gọt, chưa gia công quá mức tạo hình nguội, dùng trong nhà máy). mới 100% kr/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Vdm0080173 tấm thép fushun s136 220*80*40mm, bằng thép hợp kim cán nguội, 5.526kg/pce, hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Vdm0080192 tấm thép fushunn 55mmx80x220mm, bằng thép hợp kim cán nguội, 7.63kg/pce, hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Vt-8488/sks3/19x233x583 thép tấm hợp kim sks3 được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt (19x233x583)mm/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Vt-8489/sks3/19x188x413 thép tấm hợp kim sks3 được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt (19x188x413)mm/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269290: Vt-8491/sks3/19x233x349 thép tấm hợp kim sks3 được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt (19x233x349)mm/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: 1 thép lá không mạ (0.4mm-1.0mm) - thép hợp kim ti được cán phẳng, dạng cuộn, chiều rộng dưới 400mm, mạ kẽm bằng pp điện phân-size(mm) 0.6 x 104 x c;/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: 1012510000 thép hợp kim cán nguội mạ kẽm dạng cuộn - alloy steel coil(0.6x112.3), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: 1013710000 thép hợp kim cán nguội mạ kẽm dạng cuộn - alloy steel coil(0.8x111), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: 1013750000 thép hợp kim cán nguội mạ kẽm dạng cuộn - alloy steel coil(0.6x282.2), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: 1013780000 thép hợp kim cán nguội mạ kẽm dạng cuộn - alloy steel coil(1.25x307.1), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: 1013850000 thép hợp kim cán nguội mạ kẽm dạng cuộn - alloy steel coil(1.0x61.5), hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: D047.1 91be4/thép tấm hợp kim mạ kẽm, cán phẳng, theo phương pháp điện phân dạng cuộn (khổ rộng không quá 400mm) - nguyên tố bo >= 0.0008% => chương 98 mã 98110010, thuế suất 10% (1.6x52mm)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: D047.1 91bfm/thép tấm hợp kim mạ kẽm, cán phẳng, theo phương pháp điện phân dạng cuộn (khổ rộng không quá 400mm) - nguyên tố bo >= 0.0008% => chương 98 mã 98110010, thuế suất 10% (1.6x50mm)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: D047.1 91bjd/thép hợp kim cán phẳng, mạ nhôm - kẽm - magie, dạng cuộn msm-ce-dzc k14 2.0 x 281mm - nguyên tố titan >= 0.05% => khai theo chương 98 mã 98110010 khổ rộng không quá 400mm(2x279.2mm)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: D047.1 91q01/thép tấm hợp kim mạ kẽm, cán phẳng, theo phương pháp điện phân dạng cuộn (khổ rộng không quá 400mm) - nguyên tố bo >= 0.0008% => chương 98 mã 98110010, thuế suất 10% (0.6x20mm)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: D047.1 91s40/thép tấm hợp kim mạ kẽm, cán phẳng, theo phương pháp điện phân dạng cuộn (khổ rộng không quá 400mm) - nguyên tố bo >= 0.0008% => chương 98 mã 98110010, thuế suất 10% (0.6x24.9mm)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Eg-op25bd001709 thép tấm hợp kim mạ kẽm cán phẳng theo pp điện phân, dạng đai và dải secc-jn 1.6 x 50mm- bo >= 0.0008% => chương 98 mã 98110010; tn theo tk: 307983822920, dòng 15 jp/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Gi1001850rgc120man thép hợp kim, được cán phẳng, dạng cuộn, đã mạ tráng kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước 1.0mm x 185mm x cuộn, mác thép sgcc. mới 100%. c<0.6%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Gi1002200rgc12mman thép hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, đã mạ tráng kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước 1.0 x 220.0 (mm) x cuộn, mác thép sgcc, hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Js-secc-0,97*154 thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn (0,97*154mm)/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Js-secc-alloy 0.8x242xc thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn: 0.8x242mm (h/lượng bo>0.0008%) mã hs theo chương 98 (98110010)/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Km3-8002-077g76 thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,hl bo>=0.0008%tl, kt: 0.77mmx64mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Km3-8002-097g41 thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,hl bo>=0.0008%tl, kt 0.97mmx428mmxcoil/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Km3-8002-117g08 thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,hl bo>=0.0008%tl 1.17mmx108mmxcoil/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Km3-8015-077g48 thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn (h/lượng bo>0.0008%) size: 0.77mmx109mmxc/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Md01jmj001 thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn, (h/lượng bo>0.0008%) mới 100%, hàn quốc sx,size: 0.6mmx306mmxc/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Me-mus-r-s-zn-1220-102-1-a thép hợp kim bo được cán phẳng, dạng cuộn, chiều rộng không quá 400mm, size(mm) 1.0 x 102 x c, để dập các chi tiết trong bộ sạc kích điện xe oto, mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: S214r1438f thép dập (thép hợp kim dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân (độ dày 0.6* bề rộng 38*c mm) /s214r1438f. hàng mới 100%/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Satt00023 thép hợp kim, được cán phẳng, dạng cuộn, đã mạ tráng kẽm bằng phương pháp điện phân, mác thép secc,kt:0.6mmx137mm/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Satt00071 thép hợp kim, được cán phẳng, dạng cuộn, đã mạ tráng kẽm bằng phương pháp điện phân, mác thép secc, kích thước 1.2mmx150mm x cuộn/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Satt00078 thép hợp kim, được cán phẳng, dạng cuộn, đã mạ tráng kẽm bằng phương pháp điện phân, mác thép secc, kích thước 1.0mmx172mm x cuộn/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Satt00088 thép hợp kim, được cán phẳng, dạng cuộn, đã mạ tráng kẽm bằng phương pháp điện phân, mác thép secc, kích thước: 1.0mmx125mmxcuộn/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Se00052a thép hợp kim, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân dạng cuộn-secc-je-1.2mm x 66mm x c/100412133/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Secc 1.6 x 303mm thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng dải, đóng gói dạng cuộn, (h/lượng bo>0.0008%) mới 100%, hàn quốc sx,dày 1.6mm, chiều rộng 303mm(js-secc-alloy)/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Secc0.4x290zv001 thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, hl bo>=0.0008%tl, mã hs theo chương 98 (98110010), kt: 0.4mmx290mm/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Secc0.6x251zv001 thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, hl bo>=0.0008%tl, mã hs theo chương 98 (98110010), kt: 0.6mmx251mm/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Secc0.8x160zv001 thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, hl bo>=0.0008%tl, mã hs theo chương 98 (98110010), kt: 0.8mmx160mm/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Secc0.8x190zv001 thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, hl bo>=0.0008%tl, mã hs theo chương 98 (98110010), kt: 0.8mmx190mm/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Secc-ac-0.97x119xc thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn, (h/lượng bo>0.0008%) (0.97x119mm). hàng mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Secc-ac-10/10-0.76x372xc thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn, (h/lượng bo>0.0008%) (0.76x372 mm/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Secc-gx thép hợp kim js-secc, cán nguội,dạng đai và dải, kích thước dày 0.8mm x rộng 37mm x coil. hàng mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, hl bo>=0.0008%tl (bo=0.0023%), kích thước: 2.6mmx136.5mm.ap dung hs chuong 98: 98110010/ JP/ 10% Hs code 7226
- Mã Hs 72269911: Thép dập (thép hợp kim dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân) (dày 1.0mm x rộng 52mm x c) /s210r1852f (mục 3 tkn 107068098910/e15 ngày 2/4/2025)/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269919: Sắt hợp kim có hd cán phẳng,được tạo bằng pp đúc trực tiếp và làm nguội nhanh dày 0.024,rộng213mm,bề mặt chưa phủ,chưa mạ hoặc tráng,dạng cuộn dùng để sx máy biến thế-amorphous ribbon 1k101-213mm/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269919: Sc30200061-gcmc1 nano ribbon: cuộn thép hợp kim, có từ tính, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử. kt: 15.2mm, mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269919: Sc30200065-gcmc1 nano ribbon: cuộn thép hợp kim, có từ tính, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, kt: 28mm, mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269919: Sc30200075-gcmc1 nano ribbon: cuộn thép hợp kim, có từ tính, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử. kt: 13.0mm, mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269919: Sc30200189-gcmc1 cuộn thép hợp kim, có từ tính, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử. mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269919: Sc30200201-gcmc1 cuộn thép hợp kim, có từ tính, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử. mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269919: Sc32220198-gcmc1 cuộn thép hợp kim, có từ tính, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269919: Sc32220206-gcmc1 nano ribbon: cuộn thép hợp kim, có từ tính, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, kt: 9.5mm. mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269919: Sgcc thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm sgcc nhúng nóng, js-sgcc,dạng tấm, (h/lượng bo>0.0008%) mới 100%, hàn quốc sx, size: 1.0mmx326mmx372mm kr/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269919: Tzsc:1.0x64 thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ hợp kim kẽm - thiếc bằng phương pháp điện phân, hàm lượng bo>=0.0008%tl 1.0mmx64mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Ab- 202457 tấm thép hợp kim mạ kẽm, kích thước 625*170*0.5mm, dùng để sản xuất ra bộ phận núm vặn, điều khiển của lò nướng chạy bằng gas. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Ab- 202459 tấm thép hợp kim mạ kẽm, kích thước 537*73*0.8mm, dùng để sản xuất thanh đỡ hỗ trợ phía sau bếp của lò nướng chạy bằng gas. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Gi1000528pgc120man thép hợp kim, được cán phẳng, dạng tấm, đã mạ tráng kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước 1.0 x 528.0 x 520.00 (mm), mác thép sgcc/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Gi1000563pgc120man thép hợp kim, được cán phẳng, dạng tấm, đã mạ tráng kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước 1.0 x 563.0 x 531.0 (mm), mác thép sgcc/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Js-secc 10/10-0,57*444 thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện, dạng cuộn, h/lượng bo>0.0008% (0,57*444mm)/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Js-secc-0,76*430 thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn (0,76*430mm). hàng mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Js-secc-alloy 0.57x406xc thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn: 0.57x406mm (h/lượng bo > 0.0008%) mã hs theo chương 98 (98110010)/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Js-sgcc-0,3*344*412(1) thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm nhúng nóng, dạng tấm, h/lượng bo>0.0008% (0,3*344*412mm)/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Km3-8002-077g65 thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,hl bo>=0.0008%tl 0.77mmx419mmxcoil/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Km3-8006-077g02 thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,hl bo>=0.0008%tl 0.77mmx436mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Km3-8006-097g11 thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,hl bo>=0.0008%tl, kt:0.97mmx406mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Km3-8015-117g08 thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn (h/lượng bo>0.0008%) size: 1.17mmx450mmxc/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Lz20211005d thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng tấm, electro galvanized steel (secc)(lz20211005d), size: 0.6mmx480mmx730mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Lz20701003c thép hợp kim bo (hàm lượng bo>0.0008%) cán phẳng mạ kẽm nhúng nóng, dạng tấm, size: 0.6mmx525mmx945mm, galvanized steel sheet (sgcc), lz20701003c. hàng mới 100%./ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Lz20701005b thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm nhúng nóng, dạng tấm, size 0.8mmx545mmx307mm, galvanized steel sheet (sgcc). hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Lz20701009a thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm nhúng nóng, dạng tấm, size: 0.6tx620mmx295mm, galvanized steel sheet (sgcc). hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Nl00199 thép hợp kim sgcc (dx53d) được cán phẳng, đã gia công cán nguội, được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước: 0.5t*365l*220wmm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Nsecck-qs1 0.95x180xc thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng cuộn, hàm lượng bo = 0,0008% theo trọng lượng, loại nsecck-qs1 0,95x180mm mã hs theo chương 98 (98110010)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Nsecck-qs1 1.15x294xc thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng cuộn, hàm lượng bo = 0,0008% theo trọng lượng, loại nsecck-qs1 1.15x294mm, mã hs theo chương 98 (98110010)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Nsecck-qs1-10/10-0.76x70xc thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,dạng cuộn,hàm lượng bo = 0,0008%, loại:nsecck-qs1 (0,76x70mm). hàng mới 100%/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Nsecc-qs1 0.8x212xc thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng cuộn, hàm lượng bo = 0,0008% theo trọng lượng, loại: nsecc-qs1 0.8x212mm, mã hs theo chương 98 (98110010)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Nsecc-qs1 1.6x203xc thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng cuộn, hàm lượng bo = 0,0008% theo trọng lượng, loại nsecc-qs1 1.6x203mm, mã hs theo chương 98 (98110010)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Nsk345 thép tấm hợp kim mạ kẽm (chiều rộng <600mm) dạng cuộn dùng sản xuất sản phẩm, kích thước 100000*0.8*520mm, 321000404859/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Roll29 thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân secc dạng tấm, dày 1mm, rộng 476mm, dài 528mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Satt00083 thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng cuộn, hàm lượng bo=0,0008% theo trọng lượng, mã hs theo chương 98 (98110010), đã xẻ, loại:secc, kích thước 0.5mmx158mm x cuộn/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Satt00098 thép hợp kim, được cán phẳng, dạng tấm, đã mạ tráng kẽm bằng phương pháp điện phân, mác thép secc, kích thước 1.6mmx1219mmx162mm/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Secc0.8x439zv001 thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, hl bo>=0.0008%tl, kt: 0.8mmx439mm/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Secc-ac 10/10-0.76x486xc thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn, (h/lượng bo>0.0008%) (0.76x486mm). hàng mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Secc-ac-10/10-0.57x424xc thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn, (h/lượng bo>0.0008%) (0.57x424 mm)/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Secc-kmcx-e16/e16 0.8x420xc thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,hl bo>=0.0008%tl, mã hs theo chương 98 (98110010) 0.8mmx420mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Sgcc03-260s thép tấm hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng cacbon dưới 0,6%,kích thước:0.3mmx915mmx260mm, hàng mới 100%/ AP Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Sidc53d08130500 thép tấm hợp kim cán phẳng, code dc53d-z08 0.8x500x130, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước 0.8x500x130 mm/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269991: Thép hợp kim cán phẳng,dạng đai và dải chứa mn 1.8% mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng c<0.6%, kt:1.0x406x1219mm, mác thép cr330y590t-dp, tiêu chuẩn vda 239-100, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: . sw06-003047-002 thép dc53 (thép hợp kim, cán phẳng, dạng tấm, chưa tráng phủ mạ), kt 16.5*45*129.5mm (hàng mới 100%)/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: 2321000142000b lõi đĩa cưa bằng thép bsl s:nh,100x1.2(0.6)x8xt3x19.9,r/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: 2323360203200b lõi đĩa cưa bằng thép bsl s:h,336x2.5x20xt3.2x32,sand/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: 2323500028800b lõi đĩa cưa bsl s:h,350x3.0x18xu15x287.8,ring_saw/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: 402-lb-17 thép hợp kim 65mn hàm lượng carbon>06%,dạng đai và dải phẳng,cán nóng,dạng cuộn,chưa tráng phủ mạ 65mn,dày 1.24-1.28mm+/-0.03mm* rộng 187mm,độ cứng hrc50-52,nguyên phụ liệu sx,mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: 502050099 tấm sắt, bề mặt mạ nhôm, kẽm, kích thước 632*323.96*0.6 mm, dùng để sản xuất máy vệ sinh, mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: 502050100 tấm sắt, bề mặt mạ nhôm, kẽm, kích thước 961*307.5*0.6mm, dùng để sản xuất máy vệ sinh, mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Au3a06624 thép tấm hợp kim gia công làm khuôn mẫu (khuôn thô) 2083 90.5x550x600/ DE Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Au3a06625 thép tấm hợp kim gia công làm khuôn mẫu (khuôn thô) 2083 30.5x550x600 mm/ DE Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Au3a06626 thép tấm hợp kim gia công làm khuôn mẫu (khuôn thô) 2083 20.7x550x600 mm/ DE Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Btzc300-01 thép tấm hợp kim được cán phẳng, kích thước dày 3.2mm, rộng 330mm, dài 1200mm, chưa được mạ hoặc tráng kẽm, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Daido-300 thép tấm hợp kim được cán phẳng, kích thước dày 2.4mm, rộng 330mm, dài 1200mm, chưa được mạ hoặc tráng kẽm, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Elmax-004 thép hợp kim được cán phẳng, cán nóng, chiều rộng dưới 600mm, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng thép đã xử lý nhiệt elmax superclean, kt: 15 x 200 x 250 mm se/ SE Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Elmax-250x200x25 thép hợp kim được cán phẳng, cán nóng, chiều rộng dưới 600mm, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng thép đã xử lý nhiệt elmax superclean, kt: 25 x 200 x 250 mm se/ SE Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Elmax-nd-250x200x30 thép hợp kim được cán phẳng, cán nóng, chiều rộng dưới 600mm, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ,tráng thép đã xử lý nhiệt elmax superclean,kt: 30 x 200 x 250 mm/ SE Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: F23-49z5-120skd61m thép tấm hợp kim skd61 kích thước 23x49.5x120mm, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, có mặt cắt ngang hình chữ nhật/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: F30-80-140skd61m thép tấm hợp kim skd61 kích thước 30x80x140mm, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, có mặt cắt ngang hình chữ nhật/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: F35-80-140skd61m thép tấm hợp kim skd61 kích thước 35x80x140mm, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, có mặt cắt ngang hình chữ nhật/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: F50-260-270nak80m thép tấm hợp kim nak80 kích thước 50x260x270mm, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, có mặt cắt ngang hình chữ nhật/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Fsp25nak80m thép tấm hợp kim nak80 kích thước 57.5x260x270mm, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, có mặt cắt ngang hình chữ nhật/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Fsp26nak80m thép tấm hợp kim nak80 kích thước 56.6x104.72x152.96mm, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, có mặt cắt ngang hình chữ nhật/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Fy465 thép hợp kim,được cán phẳng, dạng cuộn, kích thước: 60*2.8mm,6b1649f00-000-gwa/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Inx44-01 thép hợp kim lá mỏng đã được bồi trên lớp plastic, dvt-b30u(av)-s11u, (r201447), dạng cuộn, 9 cuộn, kích thước: 253mm*200m, mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: M340-123x65x20-nd thép hợp kim bohler m340 123*65*20mm. hàng mới 100%/ US Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Mse02 thép hợp kim mạ thiếc dạng cuộn, độ dày 0.3mm, chiều rộng 100mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Nk30 miếng thép dùng để đậy nút công tắc trên bản mạch, hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Nk65 miếng thép dùng để đậy nút công tắc đã được gắn trên bản mạch, hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Nl319 phôi inox dạng tấm material(sus304) #400 3x1219x2438, mới 100%_vn0004523/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Nlsm2-32440-4 phôi thép hợp kim dạng tấm. q355b steel sheet. kích thước: l 490 x w 44.45 x t 5.75 mm hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Nlsm-32440-2/35320-2 phôi thép hợp kim dạng tấm - q355b. kích thước: l 310 x w 310 x t 2.85 mm hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Npl10 thép hợp kim lá mỏng được cán phẳng độ dày 0.05mm, đã được tráng thêm một lớp keo dính, dạng cuộn sv-asu15b3-075, kích thước 480mm*100m, hàng mới 100%/ KR Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Plp00xxbmbvxx0002 tấm hình tròn, vật liệu: lưỡng kim nhôm-thép, đường kính: 120mm, độ dày: 35mm/ DE/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Plp00xxbmxxxx0001 tấm phẳng, vật liệu: lưỡng kim nhôm-thép, kích thước: 70x70x35mm/ DE/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Satt75 thép hợp kim cán phẳng, mạ hợp kim nhôm-kẽm-magiê, hàm lượng bo>=0.0008% theo trọng lượng, dạng cuộn,mã hs theo chương 98(98110010), loại:nsdcd1-qn,kt:0.8mmx195mm/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Secc thép hợp kim cán phẳng secc, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng cuộn, đã xẻ, hàm lượng bo > 0,0008% theo trọng lượng, loại:secc,kt:1,60x99 x c (mm) cn/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Snsadz05357468 thép tấm hợp kim tráng nhôm đã được cán phẳng (0.5x357x468mm)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Snsaez06190375 thép tấm hợp kim tráng nhôm đã được cán phẳng (0.6x190x375mm)/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Tấm thép 2282*75*2.5mm,dùng chống trượt trong quá trình vận hành máy ép phun, hàng mới 100%/ JP Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Thép hợp kim được cán phẳng,cán nóng,chiều rộng dưới 600mm,gia công kết thúc nguội,không sơn, phủ,mạ hoặc tráng orvar 2m(50 x 350mmx3630mm) c:0,37%;si:1,03%;mn:0,41%;cr:5,15%;số lượng:1pce/ SE/ 0% Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Thép skd11, kích thước 15*200*300mm, dùng làm vật liệu để chế tạo khuôn, dạng tấm, chất liệu thép hợp kim. hàng mới 100%/ CN Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Yw-pvs01 thép tấm hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, gest 80 vicf(nak80) kt: 38.6 x 175.5 x 360.5 mm, dùng sản xuất lõi khuôn và khuôn xuất bán. mới 100%/ DE Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Ywskd61 thép tấm hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, 2344f(skd61), kt: 18 x 25.7 x 150 mm, dùng sản xuất khuôn và lõi khuôn xuất bán. mới 100%/ DE Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Yw-sus420j2 thép tấm hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, 2083f(sus420 j2) kt: 60.4 x 70.3 x 100.3 mm, dùng sản xuất lõi khuôn và khuôn xuất bán. mới 100%/ DE Hs code 7226
- Mã Hs 72269999: Zzp1b007005 thép tấm scm415-t3.2 (thép hợp kim, cán nóng, bề dày 3.2mm, rộng 400mm, dài 1000mm, hàng mới 100%)/ JP Hs code 7226