Mã Hs 7225

- Mã Hs 72251100: (cold rolled grain oriented electrical steel sheet in coil) spec: 23zdkh85 thép hợp kim silic kỹ thuật điện,cán phẳng các hạt kết tinh có định hướng dày0.23mmxrộng600-1050mmxcuộn/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251100: 23zdkh85 thép hợp kim silic kĩ thuật điện các hạt kết tinh có định hướng, cán phẳng dạng cuộn (dày 0.23mm x rộng 900-1030mm x cuộn) lượng 1: 228.837/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251100: Thép hợp kim silic kỹ thuật điện, cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn, các hạt tinh thể có định hướng, kích thước dày 0.3mm, rộng trên 600mm x cuộn, kt: 0.3mm x (950-1250)mm x c, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251100: Thép silic kỹ thuật điện hợp kim cán nguội dạng cuộn, được cán phẳng, các hạt kết tinh có định hướng, kt:dày* 0.2mm,khổ rộng 900mm-1200mm, mác thép b20r65,.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: 20jneh1200-a1-al-epe-0.2 thép hợp kim silic từ tính không định hướng, dạng cuộn, chiều dày 0.2mm, chiều rộng lớn hơn 600mm 20jneh1200*a1 (0.2mm x 1000mm x coil)/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: 20jneh1500-a1-al-epe-0.2 thép hợp kim silic từ tính không định hướng, dạng cuộn, chiều dày 0.2mm, chiều rộng lớn hơn 600mm 20jneh1500*a1 (0.2mm x 1030mm x coil)/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: 35jn250-a1-al-epe-0.35-ex-ctt thép silic từ tính không định hướng, dạng đai và dải, chiều dày 0.35mm, chiều rộng >600mm - 35jn250*a1 - 0.35mm x 1200mm x coil/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: 35jn440a1 thép silic kỹ thuật điện, cán nguội dạng cuộn 35jn440 0.35 x 863mm - thép hợp kim được cán phẳng, silic>=0.6%, bo<0.0008%, cr<0.3%, ti<0.05% cđ từ mục 1 tk số 107372417830/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: 50h350al thép hợp kim, kỹ thuật điện, hàm lượng silic > 0,6 %, c<0,01% theo trọng lượng, dạng cuộn, bề mặt phủ màng cách điện tổng hợp, độ dầy:0,50 mm,khổ rộng >600 (mm); (0.50x1069) mm/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: 50jn470-a1-al-epe-0.5 thép hợp kim silic tư tinh không đinh hương, dạng cuộn, chiều dày 0.5mm, chiều rộng lớn hơn 600mm 50jn470*a1 (0.5mm x 1200mm x coil)/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: 50jn470-a1-nvc-al-epe-0.5 thép hợp kim silic từ tính không định hướng, dạng cuộn, chiều dày 0.5mm, chiều rộng lớn hơn 600mm 50jn470*a1 (nvc) (0.5mm x 1200mm x coil)/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: 50jn600-a1-al-epe-0.5 thep silic tư tinh không đinh hương, dạng cuộn, chiều dày 0.5mm, chiều rộng lớn hơn 600mm 50jn600*a1-al-epe (0.5mm x 1200mm xcoil)/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: 50xwh05 thép silic kỹ thuật điện dạng cuộn (thép hợp kim cán phẳng) (0.5mm x 1000-1260mm x cuộn) (50xwh470)/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: A300-0.35 thép hợp kim silic kỹ thuật điện, cán phẳng, dạng cuộn, các hạt tinh thể không định hướng. kt: 0,35mm x rộng trên 600mm(1219mm) x cuộn,hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: A470-0.5 thép hợp kim silic kỹ thuật điện, cán phẳng, dạng cuộn, các hạt tinh thể không định hướng. kt: 0,5mm x rộng trên 600mm(1106mm) x cuộn,hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: Ac0200000000037 thép hợp kim cán phẳng, cán nguội, chưa dát phủ, tráng ở dạng cuộn, kích thước 0.5mm x 1037mm x c, mác thép 50ww1300, mới 100%, để sx motor./ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: M50w470h-al-epe-0.5 thép hợp kim silic tư tinh không đinh hương, chiều dày 0.5mm, chiều rộng lớn hơn 600mm m50w470h (0.5mm x 1005mm x coil)/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: Si 0.35 thép cuộn hợp kim silic kỹ thuật điện cán phẳng, các hạt kết tinh không định hướng,si=1.6%, chiều dày 0.35mm, chiều rộng >=600mm.kt:0.35mmx1090mm/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: Si 0.5 thép cuộn hợp kim silic kỹ thuật điện cán phẳng, các hạt kết tinh không định hướng (si=1.79%), chiều dày 0.5mm, chiều rộng >=600mm, kt: 0.5mmx1134mm/ TW/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: Si-35cs440 thép silic kỹ thuật điện dạng cuộn (thép hợp kim cán phẳng) (0.35mm x 1100-1350mm x cuộn) (35cs440-c628)/ TW/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: Si-50cs470 thép silic kỹ thuật điện dạng cuộn (thép hợp kim cán phẳng) (0.5mm x 1100-1350mm x cuộn) (50cs470-c628)/ TW/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: Thép cuộn silic từ tính, hợp kim được cán phẳng (silicon-electrical steel sheet in coil alloy steel csc 50cs600) 0.500mmx1113mmxcoil (si=1.15%, 1.16%) (1381/tb-kđ4), mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: Thép hợp kim cán nguội phủ sillic kỹ thuật điện (si 0.6%min), kết tinh không định hướng, cán phẳng chiều rộng trên 600mm. kt: 0.5mmx1219mmxc.tc:ata bgg210-23-50aw470-fc-tm4,mác thép: 50aw470, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72251900: Thép silic kỹ thuật điện dạng cuộn (thép hợp kim cán phẳng) (0.5mm x 1200mm x cuộn) (50cs470-c628), chuyển tiêu thụ nội địa mục 1 tờ khai 106796638430 ngày 11/12/2024/ TW/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72253090: 01-coi20000265-thép hợp kim cán phẳng dạng cuộn(s550mc), chưa tráng phủ mạ, cán nóng, hl ti 0.06%,kt(mm)2.0x1219xc,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%- tc: vfdst00005010/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72253090: 01-coi70000726-thép hợpkim cánphẳng dạng cuộn(spfh590),cán nóng,chưa tráng phủ mạ,chưa ngâm tẩy gỉ,hl mo 0.10%,kt(mm)2.6x1219xc,mới 100%,nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:q/bqb 310-2023/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72253090: 8308025014 thép hợp kim được cán phẳng, ở dạng cuộn, được cán nóng, mác spa-h, tiêu chuẩn jis g3125-2015, kích thước dày x rộng: 3.0x1500mm, hàm lượng c=0.084%, cr=0.374%. mới 100%, sản xuất 2024/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72253090: 8308025016 thép hợp kim được cán phẳng, ở dạng cuộn, được cán nóng, mác spa-h, tiêu chuẩn jis g3125-2015, kích thước dày x rộng: 6.0x1500mm, hàm lượng c=0.089%, cr=0.33%. mới 100%, sản xuất 2024/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72253090: 8308025034 thép hợp kim được cán phẳng, ở dạng cuộn, được cán nóng, mác spa-h, tiêu chuẩn jis g3125-2015, kích thước dày x rộng: 2.0x1180mm, hàm lượng c=0.09%, cr=0.33%. mới 100%, sản xuất 2024/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72253090: 8308025035 thép hợp kim được cán phẳng, ở dạng cuộn, được cán nóng, mác spa-h, tiêu chuẩn jis g3125-2015, kích thước dày x rộng: 2.0x1250mm, hàm lượng c=0.091%, cr=0.361%. mới 100%, sản xuất 2024/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72253090: 8308025039 thép hợp kim được cán phẳng, ở dạng cuộn, được cán nóng, mác spa-h, tiêu chuẩn jis g3125-2015, kích thước dày x rộng: 2x1500mm, hàm lượng c=0.095%, cr=0.369%. mới 100%, sản xuất 2024/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72253090: En-s550mc-alloy thép hợp kim titan (h/lượng ti>0.05%) cán nóng phẳng, đã ngâm tảy gỉ, chưa phủ mạ, dạng cuộn, mác thép (s550mc), mới 100%,h/lượng c <0.6%, hàn quốc sx: độ dày 1.75mm, khổ rộng 1180mm/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72253090: Nkvt069 thép hợp kim kháng thời tiết, cán nóng, cán phẳng dạng cuộn. kt: 5mm* 2000mm x cuộn, mác thép: s355j2wp, tc: en10025-5, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72253090: Nlt0025 thép hợp kim dạng cuộn cán nóng, chưa phủ-mạ-tráng, độ dày*rộng: 2.6*1150mm: hot rolled steel coil spfh590-po size 2.6*1150*c, mục1 c/o/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72253090: Nvl77 thép hợp kim cán nóng dạng cuộn, chiều rộng từ 600mm trở lên, spcc 1.2*1219*c mm, zypda151568/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72253090: Thép cuộn hợp kim chưa gia công quá mức cán nóng,chưa dát phủ mạ tráng,không có hình dập nổi,c<0.6%, có hàm lượng mn từ 1.65% trở lên,spec:pht590c,size: 3.5 x 1238 mm (hàng mới 100%)/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72253090: Thép hợp kim cán nóng được cán phẳng,chưa phủ, dát, mạ/tráng, dạng cuộn (alloy hot rolled steel coil), hàm lượng c < 0.6%, mới 100%, ti=0.075-0.081%, d:2.6mm r:1259mm(+20mm), csvc hr elc-7(for cr-cr4)/ TW/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72253090: Thép lá cán nóng dạng cuộn dày 2.28mm x 1230mm (không tráng phủ mạ, c <0.6%) (thép hợp kim cán phẳng), mác thép spfh590 (5htrz08) nhãn hiệu: jfe,có dán nhãn hàng hoá/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: 52500043-001 tấm thép hợp kim chống mài mòn hardox 600, cán nóng, kt: 1100x2000x10mm, hãng sx: ssab emea ab, mới 100%/ SE    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: 52500043-002 tấm thép hợp kim chống mài mòn hardox 600, cán nóng, kt: 1200x400x10mm, hãng sx: ssab emea ab, mới 100%/ SE    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: 8308025003 thép hợp kim spa-h được cán phẳng, cán nóng, dạng tấm, (dày x rộng x dài): 1.5x1250x6000mm, tiêu chuẩn jis g3125-2015, hàm lượng c=0.079%, cr=0.32%. mới 100%, sản xuất 2024/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: 8308025008 thép hợp kim spa-h được cán phẳng, cán nóng, dạng tấm, (dày x rộng x dài): 5x1500x6000mm, tiêu chuẩn jis g3125-2015, hàm lượng c=0.08%, cr=0.34%. mới 100%, sản xuất 2024/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: 8308025012 thép hợp kim spa-h được cán phẳng, cán nóng, dạng tấm, (dày x rộng x dài): 12x1500x6000mm, tiêu chuẩn jis g3125-2015, hàm lượng c=0.08%, cr=0.34%. mới 100%, sản xuất 2024/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: 8309100160 thép tấm hợp kim nm500, tiêu chuẩn gb/t24186-2022, được cán phẳng, cán nóng, kích thước dày x rộng x dài: 32x1198x2708mm, hàm lượng c=0.18%, cr=0.439%. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: B2500001_pa01010005-v012329 thép hợp kim được cán phẳng,dạng không cuộn,chưa gia công quá mức cán nóng,chiều rộng 2200mm/alloy steel plate asme sa387-91 type 2 t 20 mm x w 2200 mm x l 6000 mm/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: J111-001 thép tấm hợp kim,dạng không cuộn,cán nóng, đã sơn phủ,pl-25x1500x1500mm,sma490bw,1tấm,nsx nippon steel corp. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: J111-002 thép tấm hợp kim,dạng không cuộn,cán nóng, đã sơn,phủ,pl-25x1000x1000mm,sma400bw,1tấm, nsx nippon steel&sumitomo metal corp. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Jb055 thép hợp kim dạng tấm chưa được gia công quá mức cán nóng -hot pickling steel plate 2.6*1220*539 (mm) steel grade 50crv4,hàng mới 100%(thành phần cr: 1.02%)/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: M00403200006000 thép hợp kim được cán phẳng, dạng tấm,cán nóng,chưa tráng, phủ, mạ.tp c:0.059%,mn 1.83%,mác thép:strenx 700 mc d, kt:w1500xl6000x4(mm).nsx: ssab. mới 100%./ SE/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: M00503200006000 thép hợp kim được cán phẳng, dạng tấm,cán nóng,chưa tráng, phủ, mạ.tp c:0.061%,mn 1.86%,mo:0.01%,mác thép:strenx 700 mc d.kt:w1500xl6000x5(mm)nsx:ssab.mới 100%./ SE/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: M00803200006000 thép hợp kim được cán phẳng, dạng tấm,cán nóng,chưa tráng, phủ, mạ,thành phần: c:0,13%, b:0.0015%, mo 0.15%.mác thép:strenx 700 e.kt:8xw2500xl6000(mm).nsx: ssab. mới 100%./ US/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: M01003200006000 thép hợp kim được cán phẳng, dạng tấm,cán nóng,chưa tráng, phủ, mạ.tp:c 0.13%,mo 0.144-0.154%,b 0.001%,mác thép:strenx 700 e.kt:10xw2500xl6000(mm).nsx: ssab. mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: M01603200006000 thép hợp kim được cán phẳng, dạng tấm,cán nóng,chưa tráng, phủ, mạ,tp: c:0,13%,mo: 0.137-0.152%, b:0,001%.mác thép:strenx 700 e. kt:16xw2000xl6000(mm).nsx: ssab. mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: M02503200006000 thép hợp kim được cán phẳng, dạng tấm,cán nóng,chưa tráng, phủ, mạ,tp: c:0.12-0,13%,mo:0.145-0.151%b:0,001%.mác thép:strenx 700 e.kt:w2500xl6000x25(mm).nsx: ssab. mới 100%./ SE/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: M03203200006000 thép hợp kim được cán phẳng, dạng tấm,cán nóng,chưa tráng, phủ, mạ.tp: c:0,15%,mo:0.296%,b:0.001%.mác thép:strenx 700 e. kt: 32xw2000xl6000(mm).nsx: ssab. mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Nlt1140 thép tấm hợp kim (cr>0.3;mo>0.08)% cán nóng, chưa phủ-mạ-tráng, quy cách độ dày*chiều rộng*chiều dài: 2.0*920*2200mm: hot rolled steel sheet sae4130 t2.0*920*2200,mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Sb450m thép hợp kim dạng tấm,mác thép sb450mn-sr, cán nóng,kt:dày 6xrộng2000xdài3048mm/380mm,không ở dạng cuộn,tiêu chuẩn jis g3103, mới 100%.nsx:nippon steel corporation/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Seaonic0184 thép tấm hợp kim cán nóng không ở dạng cuộn chưa tráng phủ mạ s690ql kích thước 6x2000x11800mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Seaonic0185 thép tấm hợp kim cán nóng không ở dạng cuộn chưa tráng phủ mạ s690ql kích thước 8x2000x11800mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Seaonic0186 thép tấm hợp kim cán nóng không ở dạng cuộn chưa tráng phủ mạ s690ql kích thước 10x2000x11800mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Seaonic0187 thép tấm hợp kim cán nóng không ở dạng cuộn chưa tráng phủ mạ s690ql kích thước 12x2000x11800mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Seaonic0189 thép tấm hợp kim cán nóng không ở dạng cuộn chưa tráng phủ mạ s690ql kích thước 15x350x11600mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Seaonic0190 thép tấm hợp kim cán nóng không ở dạng cuộn chưa tráng phủ mạ s690ql kích thước 20x2100x11800mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Seaonic0191 thép tấm hợp kim cán nóng không ở dạng cuộn chưa tráng phủ mạ s690ql kích thước 20x400x11800mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Seaonic0192 thép tấm hợp kim cán nóng không ở dạng cuộn chưa tráng phủ mạ s690ql kích thước 25x2000x11800mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Seaonic0193 thép tấm hợp kim cán nóng không ở dạng cuộn chưa tráng phủ mạ s690ql kích thước 25x500x11800mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Seaonic0195 thép tấm hợp kim cán nóng không ở dạng cuộn chưa tráng phủ mạ s690ql kích thước 40x2100x6000mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Ta0004 thép tấm hợp kim (cr>0.3;mo>0.08)%, cán nóng, chưa sơn-phủ-mạ-tráng, quy cách độ dày*chiều rộng: 4.0*1219*2200mm: hot rolled steel sheet sae4130 po t4.0*1219*2200,mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Thép h/kim cr12mov (c=1.50%,si=0.32%,mn=0.30%,cr= 11.19%,mo=0.42%) t.theo t/lượng,đc cán phẳng,cán nóng,ko ở dạg cuộn,chưa phủ,mạ hoặc tráng. k.th d*r*d(20*610*5075)mm(gb/t1299-2014)(1pcs)/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Thép hợp kim cán phẳng (hàm lượng:c~0.36%,cr~5.52%,mo~1.24%,tính theo trọng lượng),dạng tấm,chưa được gia công quá mức cán nóng, dha-world,kt:165*610*1230mm.mới 100%,tc:daido/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Thép tấm cán phẳng, không cuộn, hợp kim ni, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, không ngâm tẩy gỉ, không dập nổi, api 2w gr.50 dày 85mm, rộng 1.6m, dài 7.37m. mới 100%. 7,866tne.872,39usd/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Thép tấm h.kim được cán phẳng,c.rộng từ 600mm trở lên,chưa gc quá mức cán nóng(dày35mm,rộng965mm,dài2200mm)steel plate p20 (35*965*2200)mm (2 pcs),mới 100%(tp: cr:1.8%; mo:0.23%)/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Thép tấm hợp kim,cán phẳng,chưa đươc gia công quá mức cán nóng, chưa dát phủ, chưa phủ mạ hoặc tráng, mác thép gb/t24186-2022 nm500,kích thước: (10x2000x8000)mm,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Thép tấm, kt: 100x2500x4800mm (1 pcs) hợp kim, h/lượng carbon 0,0559-0,0569%,h/ lượng ni 0,45-0,46% chưa gc quá mức cán nóng, chưa đc phủ mạ tráng, api 2w-50zls, nsx: huyndai steel. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Vpl0120m74 thép hợp kim chống mài mòn dạng tấm dày 12mm, cán nóng, mác thép bisalloy wear 400, kích thước 1200 x 2485mm. ms:vpl0120m74, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Vpl0160m67-1 thép hợp kim cường độ cao dạng tấm dày 16mm, cán nóng, mác bisalloy structural 80, kích thước 1200 x 2485mm. ms:vpl0160m67-1, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Vpl0320m67-1 thép hợp kim cường độ cao dạng tấm dày 32mm, cán nóng, mác bisalloy structural 80, kích thước 1200 x 2485mm. ms:vpl0320m67-1, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72254090: Vpl0400m67-1 thép hợp kim cường độ cao dạng tấm dày 40mm, cán nóng, mác bisalloy structural 80, kích thước 1200 x 2485mm. ms:vpl0400m67-1, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: (cold rolled steel sheet in coil,oiled)jis g3141 spcg-sd thép hợp kim, c.phẳng, d.cuộnti lớn hơn 0,05%,ti là ngtố qđ thép h.kim,chưa phủ mạ tráng dày1.600mmxrộng1230mmxcuộn, ms tg ứng chg 98: 98110010/ TW/ 10%    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: 50j1-coat thép hợp kim, được cán phẳng dạng cuộn, không gia công quá mức cán nguội (0.5mm x 1000-1260mm x cuộn) (50jn1000)/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: 50jn1000j1.a thép hợp kim cán nguội dạng cuộn 50jn1000 0.5 x 1125mm - cán phẳng, al>=0.3%, bo<0.0008%, cr<0.3%, ti<0.05% cđ từ mục 1 tk số 107768019220/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: 50mb1000 thép hợp kim chưa được gia công quá mức cán nguội, silic nhỏ hơn 0.6%,nhôm lớn hơn 0.3%,mangan nhỏ hơn 0.5% (0.5mm x 1225-1225 mm x cuộn) lượng 1: 320.540 tấn/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: 700e402500 tấm thép hợp kim sks51 hình tròn, cán phẳng để sản xuất lưỡi cưa (chưa được gia công cán nguội, đã xử lý nhiệt), kích thước 463x2.4x2.4x24.5x1. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: 700e409500 tấm thép hợp kim sks51 hình tròn, cán phẳng để sản xuất lưỡi cưa (chưa được gia công cán nguội, đã xử lý nhiệt), kích thước 308x2.6x2.6x15.2x1. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: 700e414500 tấm thép hợp kim sks51 hình tròn, cán phẳng để sản xuất lưỡi cưa (chưa được gia công cán nguội, đã xử lý nhiệt), kích thước 358x3.2x3.2x15.2x1. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: 700e425500 tấm thép hợp kim sks51 hình tròn, cán phẳng để sản xuất lưỡi cưa (chưa được gia công cán nguội, đã xử lý nhiệt), kích thước 458x3.2x3.2x24.5x1. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: 700e430500 tấm thép hợp kim sks51 hình tròn, cán phẳng để sản xuất lưỡi cưa (chưa được gia công cán nguội, đã xử lý nhiệt), kích thước 513x3.7x3.7x24.5x1. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: 700e433500 tấm thép hợp kim sks51 hình tròn, cán phẳng để sản xuất lưỡi cưa (chưa được gia công cán nguội, đã xử lý nhiệt), kích thước 613x3.0x3.0x24.5x1. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: 8308025002 thép hợp kim spa-c được cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn, chiều dày 1mm, rộng 1250mm, tiêu chuẩn jis g3125-2015, hàm lượng c=0.08%, cr=0.351%. mới 100%, sản xuất 2024/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: 858a401745 tấm thép hợp kim sks51 hình tròn, cán phẳng để sản xuất lưỡi cưa (chưa được gia công cán nguội, chưa xử lý nhiệt), kích thước 208x3.7x3.7x24.5x1. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: 858a408745 tấm thép hợp kim sks51 hình tròn, cán phẳng để sản xuất lưỡi cưa (chưa được gia công cán nguội, chưa xử lý nhiệt), kích thước 258x3.2x3.2x24.5x1. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: 858a409745 tấm thép hợp kim sks51 hình tròn, cán phẳng để sản xuất lưỡi cưa (chưa được gia công cán nguội, chưa xử lý nhiệt), kích thước 258x3.4x3.4x24.5x1. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: Coi30001423 thép hợp kim cán phẳng dạng cuộn(cr330y590t-dp),chưa tráng phủ mạ,cán nguội, hl mn 1.68%,bo 0.001%,kt(mm)1.6x1270xc,mới 100%,nsx: hbis group-tc:vfdst00005207/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: Gbbe4909-002 thép hợp kim được cán phẳng dạng tấm (đã cán nguội) kt: t1.6*w1220*l1300mm, hàm lượng cacbon <0.25%, nguyên liệu sản xuất xưởng phủ men, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: Nl722 tấm thép hợp kim cr cán nguội, chưa mạ spcc 3.0*1250*2500(mm) (zyoda141397)(1104 kg/20 tấm)cán nguội, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: Nl97 tấm thép hợp kim được cán nguội 2.6x1220x2500mm (cán nguội)(zypda142188)(1264 kg / 20 tấm), hàng mới 100%/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: Raa32200046-s-1 thép tấm hợp kim được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội, kích thước 0.7x731x788mm/ AP    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: Tấm thép hợp kim sks51 hình tròn,cán phẳng để sản xuất lưỡi cưa (chưa được gia công cán nguội, đã xử lý nhiệt),kt 258x1.2x1.2x24.5x1,dùng để test sản phẩm lưỡi cưa tròn trước khi sx hàng loạt,mới 100%/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: Tec26160 thép tấm hợp kim cán nguội ở dạng cuộn alloy 625,chưa tráng phủ mạ kích thước 0.3mm x 880mm, astm b/asme sb 443 uns n06626/n06625 sae ams 5599,hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: Thép cán nguội hợp kim được cán phẳng dạng cuộn (chưa phủ,mạ,tráng,sơn) cold rolled alloyed steel sheet in coil, jis g3141 spcc-sd: 0.79mm x 1219mm x coil, boron>0.0008%, c: 0.05%/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: Thép hợp kim thấp cr coil spfc590 dạng cuộn, cán nguội, chiều dày 2mm, chiều rộng 790mm, hàm lượng c=0.0811%, mn = 1.824%. hàng mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72255090: Thép tấm cán phẳng,hợp kim, dạng cuộn, cán nguội, chưa tráng phủ mạ hes-jsc270c-sd dày 0.8 mm,rộng1219 mm xc, (c:0.04%), hợp kim bo=18ppm,tc: jis g 3141. mới 100%, mã hs chương 98-98110010./ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: 01-coi71000707-thép hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dc06+ze),mạ kẽm điện phân,hl ti 0.0532%,kt(mm)0.65x1300xc,mới 100%,nsx:(core base) baoshan iron & steel co.,ltd(mã hs: 98110010-10%)-tc:vfdst00005002/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: 2r10069a nắp chắn hộp bánh răng bằng thép mạ kẽm(1307*60.5mm) độ dày 1.6mm/gear box cover(bldc geared motor (e.g.i). hàng mới 100%/ KR    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Coi69000005-01 thép hợp kim cán phẳng dạng cuộn (dc06+ze),mạ kẽm điện phân,hl ti 0.0532%,kt(mm)0.65x1370xc, mới 100%,nsx:(core base)baoshan iron & steel co.,ltd(mã hs: 98110010-10%)-tc:vfdst00005002/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Eg0.4-alloy thép hợp kim bo (hàm lượng bo>0.0008%) cán nguội phẳng mạ kẽm điện phân, tiêu chuẩn jis g3313 secc,dạng cuộn, mới 100%,hàn quốc sx, độ dày 0.4mm, khổ rộng 1116mm.mã chương 98: 981100.10/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Eg0.57-alloy thép hợp kim bo (hàm lượng bo>0.0008%) cán nguội phẳng mạ kẽm điện phân, tiêu chuẩn jis g3313 secc,dạng cuộn, mới 100%,hàn quốc sx, độ dày 0.57mm, khổ rộng 1228mm.mã chương 98: 981100.10/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Eg0.5-alloy thép hợp kim bo (hàm lượng bo>0.0008%) cán nguội phẳng mạ kẽm điện phân, tiêu chuẩn jis g3313 secc,dạng cuộn, mới 100%,hàn quốc sx, độ dày 0.5mm, khổ rộng 1080mm.mã chương 98: 981100.10/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Eg0.6-alloy thép hợp kim bo (hàm lượng bo>0.0008%) cán nguội phẳng mạ kẽm điện phân, tiêu chuẩn jis g3313 secc,dạng cuộn, mới 100%,hàn quốc sx, độ dày 0.6mm, khổ rộng 1234mm.mã chương 98: 981100.10/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Eg0.76-alloy thép hợp kim bo (hàm lượng bo>0.0008%) cán nguội phẳng mạ kẽm điện phân, tiêu chuẩn jis g3313 secc,dạng cuộn, mới 100%,hàn quốc sx, độ dày 0.76mm, khổ rộng 1194mm.mã chương 98: 981100.10/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Eg0.8-alloy thép hợp kim bo (hàm lượng bo>0.0008%) cán nguội phẳng mạ kẽm điện phân, tiêu chuẩn jis g3313 secc,dạng cuộn, mới 100%,hàn quốc sx, độ dày 0.8mm, khổ rộng 944mm.mã chương 98: 981100.10/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Eg1.0-alloy thép hợp kim bo (hàm lượng bo>0.0008%) cán nguội phẳng mạ kẽm điện phân, tiêu chuẩn jis g3313 secc,dạng cuộn, mới 100%,hàn quốc sx, độ dày 1.0mm, khổ rộng 1159mm.mã chương 98: 981100.10/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Eg1.6-alloy thép hợp kim bo (hàm lượng bo>0.0008%) cán nguội phẳng mạ kẽm điện phân, tiêu chuẩn jis g3313 secc,dạng cuộn, mới 100%,hàn quốc sx, độ dày 1.6mm, khổ rộng 1216mm.mã chương 98: 981100.10/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Ega-05 thép hợp kim cán phẳng (bo>=0.0008% trọng lượng hoặc/và ti>=0.05% trọng lượng) dạng cuộn, dày 0.5mm, rộng 1000-1500mm, được mạ kẽm bằng p/p điện phân (jis g3313 secc/secd/sece) (bo=0.0016%)/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Ega-06 thép hợp kim cán phẳng (bo>=0.0008% trọng lượng hoặc/và ti>=0.05% trọng lượng) dạng cuộn, dày 0.6mm, rộng 1000-1500mm, được mạ kẽm bằng p/p điện phân (jis g3313 secc/secd/sece) (bo=0.0016%)/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Ega-08 thép hợp kim cán phẳng (bo>=0.0008% trọng lượng hoặc/và ti>=0.05% trọng lượng) dạng cuộn, dày 0.8mm, rộng 1000-1500mm, được mạ kẽm bằng p/p điện phân (jis g3313 secc/secd/sece) (bo=0.0016%)/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Ega-10 thép hợp kim cán phẳng (bo>=0.0008% trọng lượng hoặc/và ti>=0.05% trọng lượng) dạng cuộn, dày 1.0mm, rộng 1000-1500mm, được mạ kẽm bằng p/p điện phân (jis g3313 secc/secd/sece) (bo=0.0019%)/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Ev-004 thép hợp kim dạng cuộn, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, kích thước 1.0mm x 700mm x c mm, loại secc-jn2, hàng mới 100%, mã qlnb-11033100070011/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Ew-001 thép hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, loại: secc-jn2, rộng > 600mm. kt: 1.0 x 612 x 208 mm. mqlnb: 11033100061221/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Kra5b0.8x850x1219 thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng tấm, hàm lượng bo = 0,0008% theo trọng lượng, mã hs theo chương 98 (98110010)nsecc-qs1, kt:0,80x850x1219 (mm)/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Kra5b1.6x850x1219 thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng tấm, hàm lượng bo = 0,0008% theo trọng lượng, mã hs theo chương 98 (98110010)nsecc-qs1, kt:1,60x850x1219 (mm)/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Lz20211003d thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng tấm, size: 1.0mmx620mmx1020mm, electrolytic zinc-coated steel (secc), lz20211003d. hàng mới 100%./ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Nl723 tấm thép hợp kim secc cán nguội, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, kích thước 1.600mm x 1219.0mm x 2438.0mm. mới 100%, zylda140037. đg: 919,394 vnđ/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Nns050al thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,dạng cuộn,hàm lượng bo=0,0008% theo trọng lượng,độ dầy:0,50 mm,khổ rộng >600 (mm),mã hs theo chương 98 (98110010); (0.50x998) mm/ JP/ 10%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Nns057al thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,dạng cuộn,hàm lượngbo=0,0008% theo trọng lượng,độ dầy:0,57 mm,khổ rộng >600 (mm),mã hs theo chương 98 (98110010); (0.57x1136) mm/ JP/ 10%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Nns076al thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,dạng cuộn,hàm lượng bo=0,0008% theo trọng lượng,độ dầy:0,76 mm,khổ rộng >600 (mm),mã hs theo chương 98 (98110010); (0.76x1219) mm/ JP/ 10%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Nns095al thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,dạng cuộn,hàm lượng bo=0,0008% theo trọng lượng,độ dầy:0,95 mm,khổ rộng >600 (mm),mã hs theo chương 98 (98110010); (0.95x1108) mm/ JP/ 10%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Nns100al thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,dạng cuộn,hàm lượng bo=0,0008% theo trọng lượng,độ dầy:1,00 mm,khổ rộng >600 (mm),mã hs theo chương 98 (98110010); (1.00x1163) mm/ JP/ 10%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Nns152al thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,dạng cuộn,hàm lượng bo=0,0008% theo trọng lượng,độ dầy:1,52 mm,khổ rộng >600 (mm),mã hs theo chương 98 (98110010); (1.52x1078) mm/ JP/ 10%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Nns155al thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,dạng cuộn,hàm lượng bo=0,0008% theo trọng lượng,độ dầy:1,55 mm,khổ rộng >600 (mm),mã hs theo chương 98 (98110010); (1.55x1114) mm/ JP/ 10%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Nns160al thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,dạng cuộn,hàm lượng bo=0,0008% theo trọng lượng,độ dầy:1,60 mm,khổ rộng >600 (mm),mã hs theo chương 98 (98110010); (1.60x1144) mm/ JP/ 10%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Nns194al thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,dạng cuộn,hàm lượng bo=0,0008% theo trọng lượng,độ dầy:1,94 mm,khổ rộng >600 (mm),mã hs theo chương 98 (98110010); (1.94x1126) mm/ JP/ 10%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Nns200al thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,dạng cuộn,hàm lượng bo=0,0008% theo trọng lượng,độ dầy:2,00 mm,khổ rộng >600 (mm),mã hs theo chương 98 (98110010); (2.00x1170) mm/ JP/ 10%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Secc10-750s thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, js-secc, dạng cuộn, (h/lượng bo>0.0008%) mới 100%, hàn quốc sx, size: 1.0mmx750mmxc/ KR    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Secc-gx thép hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, secc-jn2, kích thước dày 1.6mm, rộng>600mm. kt: 1.6mm x 1264mm x 1500mm x tấm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Secc-jn-0.6 thép hợp kim, cán phẳng, hàm lượng b>0,0008%, dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân secc, kích thước: dày 0.6mm x rộng 1219 mm x cuộn (98110010). hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Secc-jn-0.8 thép hợp kim, cán phẳng, hàm lượng b>0,0008%, dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân secc, kích thước: dày 0.8mm x rộng 1055 mm x cuộn (98110010). hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Secc-jn-1.0 thép hợp kim, cán phẳng, hàm lượng b>0,0008%, dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân secc, kích thước: dày 1.0mm x rộng 1219 mm x cuộn (98110010). hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Secc-jn-1.2 thép hợp kim, cán phẳng, hàm lượng b>0,0008%, dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân secc, kích thước: dày 1.2mm x rộng 1219 mm x cuộn (98110010). hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Secc-jn-1.6 thép hợp kim, cán phẳng, hàm lượng b>0,0008%, dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân secc, kích thước: dày 1.6mm x rộng 1219 mm x cuộn (98110010). hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Secc-jn-2.0 thép hợp kim, cán phẳng, hàm lượng b>0,0008%, dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân secc, kích thước: dày 2.0mm x rộng 1188 mm x cuộn (98110010). hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Secc-kmcx-1,0*620*625 thép hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân (1,0*620*625mm). hàng mới 100%/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Sgcc08-0830c-2 thép hợp kim dạng cuộn, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, kích thước dày 0.8mm, rộng>600mm.kt:0.8mm x 830mm x cuộn. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Tấm thép hợp kim boron(mã chương 98 là:9811.00.10) dạng cuộn có chứa hàm lượng b(0.002%),c(0.034%) cán phẳng bằng phương pháp cán nguội,mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,rộng 1250mm,dày 1.2mm.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Thép hợp kim (bo > 0.0008%), dạng cuộn, cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, mác thương mại secc-md1, jis g3313, mới 100%. kt: 1.6 mm x 1219 mm x cuộn.mã số chương 98: 98110010/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Thk-045a thép hợp kim bo,cán phẳng,dạng cuộn được mạ hoặc tráng kẽm bằng pp điện phân- electro galvanized steel sheet in coil(alloy steel),jis g3313 secc,0.45x1160xc; đg: 25,158.429vnđ/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Thk-05a thép hợp kim bo,cán phẳng,dạng cuộn được mạ hoặc tráng kẽm bằng pp điện phân- electro galvanized steel sheet in coil(alloy steel),jis g3313 secc,0.50x1160xc; đg: 24,737.376vnđ/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259190: Vb07 thép tấm hợp kim cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được mạ kẽm điện phân secc-jn2 kích thước 2.3 mm x 1219 mm x 2438 mm (15 tấm) (hàng mới 100%)/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259220: 2.0zam thép hợp kim cán phẳng, mạ hợp kim kẽm - nhôm - magiê bằng phương pháp nhúng nóng msm-ce-dzc k14 2.0 x1123 mm (nguyên tố titan >= 0.05% => khai theo chương 98 mã 98110010)/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259220: Thép cuộn hợp kim (bo:0.0008%;c:0.069%), cán phẳng có chiều rộng từ 600mm trở lên, mạ hợp kim kẽm-nhôm-magiê (zn+al+mg), bằng nhúng nóng (3,2mmx1112mmxc);mác msm-hk400-dzcs90;mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259220: Thép cuộn mạ hợp kim kẽm - nhôm - magiê, được cán phẳng, hợp kim,hàng không lượn sóng, tiêu chuẩn nhật bản: jis g3323:2019, msm-ce-dzg190, kích thước: 0.8mmx1030mmxc, hàng mới 100%. ti~0.08%/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259220: Thép hợp kim bo, cán phẳng, bề mặt mạ hợp kim kẽm-magie-nhôm,chưa được sơn phủ/ posco posmac (zn-mg-al coated) steel coil- alloy steel, en10346 s350gd, 0.70 x 1100 x c, cmr:98110010/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: 01-coi32000115aa-thép hợp kim cán phẳng dạng cuộn(cr660y780t-cp),mạ kẽm nhúng nóng,, hl mn 1.98%,mo 0.18%,kt(mm)1.8x1035xc, mới100%,nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005208/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: 01-coi70000495-thép hợp kim cán phẳng dạng cuộn(cr330y590t-dp),mạ kẽm nhúng nóng,chưa sơn,hl mn 2.11%,kt(mm)2x1330xc,mới 100%,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005207/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: 02-coi72000488-thép hợpkim cán phẳng dạng cuộn(dx56d+z)mạ kẽm nhúngnóng,hl ti 0.0553%-0.0569%,kt(mm)0.8x1505xc,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%(mã hs 98110010-10%)-tc:vfdst00005002/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: 11140010c tấm tôn mạ kẽm nhúng nóng, kt 1.0*1250*2500, dùng để sản xuất linh kiện điện tử viễn thông, mới 100%/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: 11140011c tấm tôn mạ kẽm nhúng nóng, kt 1.5*1250*2500, dùng để sản xuất linh kiện điện tử viễn thông, mới 100%/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: 11140015c tấm tôn mạ kẽm nhúng nóng, kt 0.8*1250*2500, dùng để sản xuất linh kiện điện tử viễn thông, mới 100%/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: 11140020c tấm thép mạ kẽm nhúng nóng, kt 2.0*1250*2500mm, dùng để sản xuất linh kiện điện tử viễn thông, mới 100%/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: 1190704050 tấm thép mạ kẽm nhúng nóng, kt 0.5*1250*2500mm, dùng để sản xuất linh kiện điện tử viễn thông, mới 100%/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Coi32000127aa thép hợpkim cánphẳng dạngcuộn(dx53d+z),mạkẽm nhúngnóng,hl ti 0.0511%,kt(mm)1.4x950xc,mới 100%,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd(mã hs 98110010-10%)-tc:vfdst00005002/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Coi69000116 théphợpkim cánphẳngdạngcuộn(dx53d+z)mạkẽmnhúngnóng,chưasơn,hl ti 0.0524%,kt(mm)0.7x1650xc,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới100%(mãhs 98110010-10%)-tc:vfdst00005002/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Coi70000796 thép hợpkim cánphẳng dạngcuộn(dx56d+z),mạkẽmnhúngnóng,hl ti 0.0585%-0.0589%,kt(mm)0.65x1490xc,mới 100%,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd(mãhs 98110010-10%)-tc:vfdst00005002/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Coi70001143-02 thép hợpkim cán phẳng dạngcuộn(dx57d+z),mạ kẽmnhúngnóng,chưa sơn,hlti 0.0520%,kt(mm)0.7x925xc,mới 100%,(mã hs 98110010-10%)nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005002/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Coi70001219 thép hợp kim cán phẳng dạng cuộn(cr330y590t-dp),mạ kẽm nhúng nóng,chưa sơn,hl mn 2.10%,kt(mm)2x900xc,mới 100%,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005207/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Coi72000482 thép hợp kim cán phẳng dạngcuộn(dx53d+z)mạ kẽm nhúngnóng,hl ti 0.0526%-0.0579%,kt(mm)0.7x1535xc,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới100%(mã hs 98110010-10%)-tc:vfdst00005002/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Coi72000488 thép hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx56d+z)mạ kẽm nhúng nóng,hl ti 0.0569%,kt(mm)0.8x1505xc,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100% (mã hs 98110010-10%)-tc:vfdst00005002/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Ga 0.8 thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, hl bo >=0.0008%tl(bo=0.0015%), chiều dày 0.8mm, chiều rộng >=600 mm. kt: 0.8mmx1205mm.ap dung hs chuong 98: 98110010/ JP/ 10%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Ga 1.0 thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, hl bo >=0.0008%tl(bo=0.0019%), chiều dày 1.0mm, chiều rộng >=600 mm. kt:1.0mmx1194mm.ap dung hs chuong 98: 98110010/ JP/ 10%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Ga 1.2 thép cuộn hợp kim cán phẳng,mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, hl bo >=0.0008%tl(bo=0.0018%),chiều dày 1.2mm,chiều rộng >=600 mm, kt:1.2mmx1147mm.ap dung hs chuong 98:98110010/ JP/ 10%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Ga 1.6 thép cuộn hợp kim cán phẳng,mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt,hl bo >=0.0008%tl (bo=0.0017%-0.0018%),chiều dày 1.6mm,chiều rộng >=600 mm, kt:1.6mmx1068mm.ap dung hs chuong 98:98110010/ JP/ 10%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Km3-8002-057g26 thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân dạng cuộn/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Nl739 tấm thép hợp kim gi cán nguội, mạ kẽm, chiều rộng từ 600 mm trở lên, gi sheet regular spangle dx51d z275 1.2*1219*1650, zypda142983/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Nns62al thép hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng,dạng cuộn,hàm lượng bo=0,0008% tính theo trọng lượng,c<0,6%,độ dầy:1,00 mm,khổ rộng >600 (mm); mã hs theo chương 98 (98110010); (1.00 x1120)mm/ JP/ 10%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Raa33958303-c thép hợp kim cán nguội phẳng mạ kẽm nhúng nóng,mác thép: sgcc, dạng cuộn (h/lượng bo>0.0008%), kt 0.6mmx896mmxc, dùng để sx lò nướng. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Sgcc06-606s-1 thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm nhúng nóng, js-sgcc, dạng tấm, (h/lượng bo>0.0008%) mới 100%, hàn quốc sx, size: 0.6mmx606mmx740mm/ KR    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Sgcc06-920s-1 thép hợp kim cán phẳng mạ kẽm nhúng nóng, js-sgcc, dạng tấm, (h/lượng bo>0.0008%) mới 100%, hàn quốc sx, size: 0.6mmx920mmx950mm/ KR    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Sgcd1-1.4 alloy thép hợp kim bo h/lượng bo>0.0008%, cán nguội phẳng, mạ kẽm nhúng nóng, dạng cuộn mới 100%, tiêu chuẩn jis g3302 sgcd1, độ dày 1.4mm, rộng 1024mm (mã hs chương 98 là 981100.10)/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Sgcd1-2.0 alloy thép hợp kim bo h/lượng bo>0.0008%, cán nguội phẳng, mạ kẽm nhúng nóng, dạng cuộn mới 100%, tiêu chuẩn jis g3302 sgcd1, độ dày 2.0mm, rộng 1240mm (mã hs chương 98 là 981100.10)/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, code dc53d+z 0.8x1011xc, kích thước 0.8x1011xc mm, mới 100%/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Thép hợp kim bo (h/lượng bo > 0.0008%),cán nguội phẳng mạ kẽm nhúng nóng, dạng cuộn, jis g3302 sgcd1,mới 100%,độ dày 2.0mm, khổ rộng 1080mm.giá cfr: 20,257,737 vnd/mt.(mã hs chương 98 là 981100.10)/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259290: Thép tấm cán phẳng,hợp kim (mn:2.12%, si: 0.91%) dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng jac780y 45/45; dày 2 mm, rộng 1193 mm x cuộn, tc jfs a3011. mới 100%, nhà sx jfe steel/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: 158 thép hợp kim dạng tấm được cán phẳng, chưa phủ mạ hoặc tráng, kích thước (t13.75*w1500*l3000)mm, dùng để sx phụ kiện đầu nối ống nước, hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Cobl8skb1z1zzzzzp pcm/thép cuộn hợp kim titan cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu be, h.lượng carbon dưới 0,6%, mới 100%, kt: 0,8mm*875mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Cobl8skk9z1zzzzzp pcm/thép cuộn hợp kim titan cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu trắng, h.lượng carbon dưới 0,6%, mới 100%, kt: 0,8mm*875mm*cuộn,.tc:gb/t 2518-2008/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Cobl900b7z1zzzzzp pcm/thép cuộn hợp kim titan cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu đen middle, h.lượng carbon dưới 0,6%, mới 100%, kt: 0,8mm*900mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Coc6800b5z1zzzzzp pcm/thép cuộn hợp kim titan cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu trắng xanh, h.lượng carbon dưới 0,6%, mới 100%, kt: 1mm*800mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Coc6800b6z1zzzzzp pcm/thép cuộn hợp kim titan cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu đen, h.lượng carbon dưới 0,6%, mới 100%, kt: 1mm*800mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Coc6800k9z1zzzzzp pcm/thép cuộn hợp kim titan cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu trắng, h.lượng carbon dưới 0,6%, mới 100%, kt: 1mm*800mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Coc6800o6z1zzzzzp pcm/thép cuộn hợp kim titan cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu bạc nhám, h.lượng carbon dưới 0,6%, mới 100%, kt: 1mm*800mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Coc6800wdz1zzzzzp pcm/thép cuộn hợp kim titan cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu đen western, h.lượng carbon dưới 0,6%, mới 100%, kt: 1mm*800mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Eco140 thép hợp kim với hàm lượng titan >0.05%,cr< 10.5%,c< 0.6%; được cán phẳng có chiều rộng >600mm trở lên, được mạ nhôm;tc: jis g3314, mác thép: sa1d, kt: 0.91x1219xcuộn (mm), mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Fy478 thép hợp kim được cán phẳng, dạng cuộn, kích thước 1.0*602mm,6b1109700-gdn-gwa/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Nl335 thép tấm đã cắt, ss275 2.3t*1219*1750, zfpb0111700/ AP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Nlgc-zsnc-s-0.4 thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ hợp kim kẽm - thiếc - niken bằng phương pháp điện phân, hàm lượng titan >=0,05% tl. độ dày 0.4mm, rộng 840mm/ JP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Nsx277 thép hợp kim dạng tấm, mmu35d 32t32r angle plate / ep61-00933a_sts304_znflake, aalbb280500, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Raa30125212 pcm/thép tấm hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, kich thước (1 * 737 * 795) mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%,màu bạc-wmdiv(raa30125212).mới 100%/ AP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Raa30125282 pcm/thép tấm hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, kích thước 737*795*1mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%-wmdiv(raa30125282).mới 100%/ AP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Raa30125283 thép tấm hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, màu đen - kích thước 1x795x737mm có hàm lượng cacbon dưới 0,6%-wmdiv(raa30125283).mới 100%/ AP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Raa30125285 pcm/thép tấm hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, kich thước (1 * 737 * 795) mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%,màu trắng-wmdiv(raa30125285).mới 100%/ AP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Raa30882138 thép tấm hợp kim titan cán phẳng, mạ kẽm, được sơn, màu trắng - kích thước: 0,8x870x1140mm có hàm lượng carbon dưới 0,6%-wmdiv(raa30882138).mới 100%/ AP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Raa33576864 pcm/thép tấm hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, kich thước (dài 895 x rộng 760 x dày 0.8) mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%-wmdiv(raa33576864).mới 100%/ AP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Rsh30984009 thép tấm hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, màu đen - kích thước 0.8x840x990mm có hàm lượng cacbon dưới 0,6%-wmdiv(rsh30984009).mới 100%/ AP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Rsh31013543 thép tấm hợp kim titan cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu bạc nhám, kích thước 0.8*756*868mm có hàm lượng cacbon dưới 0,6%-wmdiv(rsh31013543).mới 100%/ AP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Rsh31013544 thép tấm hợp kim titan án phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu trắng, kích thước 0.8*756*868mm có hàm lượng cacbon dưới 0,6%-wmdiv(rsh31013544).mới 100%/ AP    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Thép (tôn màu) pcm dạng tấm hợp kim phủ kẽm, có sơn màu, có hàm lượng titan~0.06% (thép cán phẳng được cán nóng), dùng để dập thân máy giặt, độ dầy 0.7mm, kt:775*853 mm,(m386) (aww0102c9uc0-sc0-r)/ CN/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ hợp kim kẽm-niken bằng phương pháp điện phân, hàm lượng ti >= 0.05%tl (ti=0.06%), kích thước: 0.8mmx1190mm. ap dung hs chuong 98: 98110010/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Thép cuộn mạ nhôm, được cán phẳng, hợp kim,hàng không lượn sóng, chưa sơn, tiêu chuẩn nhật bản: jis g3314:2011, nsa1d:z qm x 040, kích thước: 0.5 mmx1020 mmxcuộn, hàng mới 100%, ti~0.05%/ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Thép hợp kim cán phẳng, mã: w-931-sm, dày 0.5mm, chiều dài 2400mm, chiều rộng 890mm,tiêu chuẩn thép: jis g3133, mác thép: spp,nsx:jfe metal products corporation. hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Thép tấm lxwxt: 1500x1500x10 mm. loại thép hợp kim được cán phẳng. dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7225
- Mã Hs 72259990: Tzsc 1.0 thép cuộn hợp kim cán phẳng, mạ hợp kim kẽm- thiếc bằng phương pháp điện phân,hl bo>=0.0008%tl(bo=0,0025%),dày 1.0mm,rộng >=600mm.kt:1.0mmx1226mm.mã hs theo chương 98:98110010/ JP/ 10%    Hs code 7225
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202