Mã Hs 7223
- Mã Hs 72230010: 198195 dây thép không gỉ 14,38 (cold heading stainless wire 14,38-1.4401) có mặt cắt ngang 14,38mm,công dụng thép dùng để sản xuất các hàng như bu long, hiệu: shehkai, hàng mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230010: 216546 dây thép không gỉ 14,38 cold heading stainless wire 14,38-304j3) có mặt cắt ngang 14,38 mm,công dụng thép dùng để sản xuất bu lông, hiệu: shehkai, hàng mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230010: Cuộn dây inox 304 phi 0,016cm, (dùng trong đan dây cấp nước); (không thương hiệu; hàng mới 100%)/ CN/ 0% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 0017 dây thép không gỉ (stainless steel wire 202m 0.35mm), đường kính 0.35mm, dùng để sản xuất sản phẩm chăm sóc răng miệng, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 00198193 dây thép không gỉ 8,73 cold heading stainless wire 8,73-1.4401) có mặt cắt ngang 8,73mm,công dụng thép dùng để sản xuất các hàng như bu long, hiệu: shehkai, hàng mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 1.86mms dây thép không gỉ, đường kính: 1.86mm/ TW Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 10000264 dây buộc bằng thép không gỉ, patent tie 12x1,0 (mm) stainless steel, dài 10m, dùng trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12012002 dây thép không gỉ 10zp002-0/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12013434 dây thép không gỉ pr10ca009-0 phi 0.342 mm/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12018573 dây thép không gỉ 0.22 wpb for coiling/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12019115 dây thép không gỉ sus316h, kích thước 0.03x 0.10 mm/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12019661 dây thép không gỉ 10zp001-0/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12021268 dây thép không gỉ sus316h, kích thước 0.035x 0.10 mm/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12022965 dây thép không gỉ z1110120 phi 0.06/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12024397 dây thép không gỉ có chứa bạch kim 16dw001-0 phi 0.06mm/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12024532 dây thép không gỉ sus316h, kích thước 0.05x 0.07 mm/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12025681 dây thép không gỉ taper core wire sion core/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12121666 dây thép không gỉ pr18z2019-0 entrl wire 0.75x1246/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12121667 dây thép không gỉ pr18z2020-0/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12121670 dây thép không gỉ pr18z2023-0/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12121673 dây thép không gỉ pr18z2026-0/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12121683 dây thép không gỉ phi 0.75mm sus304 3/4h 0.75+/-0.01 skinp mek 1000m/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12123483 dây thép không gỉ pr132001-d-e rinato 180cm/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12131009 dây thép không gỉ adz-d23149-m-pro/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12131030 dây thép không gỉ adz-d23203-m-pro/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12131033 dây thép không gỉ adz-d23208-m-pro/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12133755 dây thép không gỉ pr2332162-0-e sion 180cm/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 198192 dây thép không gỉ 6,91 (cold heading steel wire 6,91 - 1.4401) có mặt cắt ngang 6,91mm,công dụng thép dùng để sản xuất các hàng như bu long, hiệu: kos, nsx: kos limited, hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 198194 dây thép không gỉ 10,55 (cold heading stainless wire 10,55 - 1.4401) có mặt cắt ngang 10,55mm,công dụng thép dùng để sản xuất các hàng như bu long, hàng mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 2.20mms dây thép không gỉ, đường kính: 2.20mm/ TW Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 2.34mms dây thép không gỉ, đường kính: 2.34mm/ TW Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 2.51mms dây thép không gỉ, đường kính: 2.51mm/ TW Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 2.62mms dây thép không gỉ, đường kính: 2.62mm/ TW Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 2010400083 dây thép hv350 (dạng cuộn), đường kính ngoài của dây thép 1.1mm,đường kính vỏ ngoài 1.5mm,thép không gỉ-iron wire, hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 2010400110 dây thép (dạng cuộn), đường kính ngoài của dây thép 1.1mm,đường kính vỏ ngoài 1.5mm,thép không gỉ-iron wire, hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 216543 dây thép không gỉ 6,91 cold heading stainless wire 6,91-304j3) có mặt cắt ngang 6,91 mm,công dụng thép dùng để sản xuất bu lông, hiệu: shehkai, hàng mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 3.24mms dây thép không gỉ, đường kính: 3.24mm/ TW Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 4.40mms dây thép không gỉ, đường kính: 4.40mm/ TW Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 403-b04 dây thép không gỉ,dạng sóng, đường kính 0.16+/-0.01mm, sử dụng làm nguyên liệu sản xuất bàn chải. hàng mới 100%/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 4053575 dây thép không gỉ tansen 1/0.22 sus nssc 130m ba/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Bacc15aj1a dây thép hợp kim dùng dể hãm chốt, không gỉ, cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacc15aj1a, đường kính 0.6mm/ US Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Bw-sb-304-014 dây thép không gỉ 304l đường kính (0.0140")/0.3556mm -stainless steel wire0.0140 "/ IN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Bw-sb-304-024 dây thép không gỉ 304l đường kính (0.024")/0.61mm-stainless steel wire 0.0240 "/ IN/ 5% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Bw-sb-316-020 dây thép không gỉ 316l đường kính (0.0200")/0.508mm -stainless steel wire aisi-316l.020" (0.508mm) bp60/ TW/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Chv-m005 dây inox (thép không gỉ) (phi 1.5mm) - sus304h redraw wire kotal (stainless wire 1.50mm), hàng mới 100%/ IN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Cuộn dây thép không gỉ 1.6mm (sus304wpb-1.6). hàng mới 100%./ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Dây hàn bằng thép không gỉ gm-308l, tc en iso14343,tc tương đương aws a5.9 er308l, chưa phủ mạ, size 1.2 mm, 8kg/cuộn,d270, dùng trong ngành hàn, sử dụng khí ar, o2 để hàn, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Dây inox 201 dùng để treo đèn,kích thước:2mm,nhà sản xuất: zhongshan oris lighting co.,ltd-mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Dây thép- draw wire,là phụ kiện trong máy đo kéo nén vạn năng dùng để kiểm tra ma sát, vật liệu: thép.,nsx: george cleverley, hàng mới 100%/ GB/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Dây thép không gỉ sus304 dạng cuộn, chưa mạ, sơn hay tráng phủ; đường kính 0.26mm, mác thép: sus304 c=0.071%, cr=18.01% theo trọng lượng, dùng để sx lò xo và cấc sp tương tự. đgia= 369,575.10 vnd/kg/ KR/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Dây thép ko gỉ, dạng cuộn (stainless steel wire), dùng sx vít, hàm lượng c 0.054%,si 0.27%,mn 1.26%,s 0.002%,đk:2.9mm, mác thép:304b, nsx:shikaree stainless steel seisen (jingjiang) co.ltd,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Dây vòng lantern moon swivel cord 80cm bằng thép không gỉ, gồm 1 dây nối thép không gỉ dài 80cm, 2 hạt gỗ chặn, 1 dụng cụ hỗ trợ siết chặt,(dạng hộp đã đóng gói để bán lẻ), tl 50gr/hộp, mới 100%/ IN/ 5% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Day030 dây thép không gỉ, kích thước: 3 m x 10m, mác thép: 304, mới 100%. đơn giá: 20.15 usd/pce/ JP/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Daythepkr dây thép không rỉ, mặt cắt ngang 2mm, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ IN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Dc142-j 1580601004 # dây kim loại esd bằng thép esd metal wire 1 (1 pcs = 80 mm),dùng làm nl lắp ráp, sx tbđgd, mới 100%/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Gdm1-5.3-sv dây thép không gỉ, đường kính 5.3mm - ferritic stainless steel wire - gdm1-5.3-sv-; hàng chuyển mđsd nội bộ theo mục: 1 tk: 106859758130/e11 ngày 06/01/2025/ JP/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Gy012800 sợi inox 0.4mm _ gy012800 0.4wire(m)/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Gy255800 dây thép dùng để kết nối và truyền động cho ngàm kiềm (phi 0.38 x dài 4000m) (1 met= 0.00054kg) dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ gy255800 0.28 swc wire/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Hw01 dây để làm lõi dây đốt nóng bằng thép không gỉ, đường kính: 0.29mm - heating wire (fchw-1 0.29)/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Hw02 dây để làm lõi dây đốt nóng bằng thép không gỉ, đường kính: 0.14mm - heating wire n1-0.14mm/ KR/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Mep00188011v dây thép không gỉ, kích thước phi1.2mm*139 mm, dùng cho thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Nasm20995c32 dây thép hợp kim, không gỉ loại nasm20995c32, 0,45kg/cuộn, đường kính dây 0.5mm/ US Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Nl001-5 nguyên liệu chế tạo dao mổ loại 1 bằng thép không gỉ, mới 100%, kích thước phi từ 0.4mm đến 2.0mm/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Nlc2 thép dây không gỉ dạng cuộn ss204cu 5.00mm/ AE/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Nlc3 thép dây không gỉ dạng cuộn ss304cu 1.80mm/ AE/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: P21252003 dây thép định vị paper fixing wire/cover wire cho ghế sofa, bằng thép không gỉ, hàng mới 100%/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Rev_p1110780 dây dẫn tiếp đất bằng thép không gỉ, kích thước 13.45 x 24.74 x 4.09 mm, đường kính dây 0.7mm,dùng cho máy in tem nhãn pn#p1110780/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: S520w2541d-n01 thép không gỉ dạng dây (đk ngoài 2.54 mm) - s520w2541d - linh kiện sản xuất động cơ bước,hàng mới 100%/ TW Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: St304pbnys018 dây thép không gỉ có đường kính 0,18mm/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: St304pbnys045 dây thép không gỉ có đường kính 0,45mm/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: St304pbnys065 dây thép không gỉ có đường kính 0,65mm/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: St304pbnys090 dây thép không gỉ có đường kính 0,90mm/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: St304pbnys120 dây thép không gỉ có đường kính 1,20mm/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: St304pbnys140 dây thép không gỉ có đường kính1,40mm/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Stainless steel wire: thép dây không gỉ dạng cuộn sus 301 wpb du s-co 0.9mm, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus 304, 0.15mm dây thép không gỉ sus 304, đường kính 0.15mm (tc jis g4309, mac thep sus 304,tp c:0.045%,mn: 0.96%, cr:18.07% nsx: qinhuangdao yanda-guohai stainless steel co.,ltd)/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus 304, 0.25mm dây thép không gỉ sus 304, đường kính 0.25mm (tc jis g4309, mac thep sus 304,tp c:0.045%,mn: 0.96%, cr:18.07% nsx: qinhuangdao yanda-guohai stainless steel co.,ltd)/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus0.26 dây thép không gỉ đường kính 0.26mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus0.30 dây thép không gỉ đường kính 0.30mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus0.45 dây thép không gỉ đường kính 0.45mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus1.00 dây thép không gỉ đường kính 1.00mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus1.50 dây thép không gỉ đường kính 1.50mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus1.80 dây thép không gỉ đường kính 1.80mm, dạng tròn đặc, hàng mới 100%/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304 1.50 dây thép không gỉ sus304 đường kính 1.5mm, hàng mới 100%, mục 4 tkn 107321589910/c11 ngày 03/07/2025/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304 wpb du 0.20 dây thép không gỉ sus304 wpb du 0.20mm (đường kính 0.20mm) chưa mạ sơn hay tráng phủ c=0.072%, cr=18.1% theo trọng lượng/ KR/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304dk0.2 thép dây không gỉ sus 304 wpb br ni-co 0.20mm,(đường kính dây 0.20mm),dạng cuộn là nguyên liệu dùng quấn lò xo,hàng mới 100%/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304dk0.23 thép dây không gỉ sus 304 wpb du ni-co 0.23mm,(đường kính dây 0.23mm),dạng cuộn là nguyên liệu dùng quấn lò xo,hàng mới 100%/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304wpa1/2heb150 dây thép không gỉ có đường kính 1.50mm/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304wpbbrni025 dây thép không gỉ có đường kính 0,25mm/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304wpbhcu045 dây thép không gỉ có đường kính 0,45mm/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304wpbhnf160 dây thép không gỉ có đường kính 1,60mm/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304wpbhubns035 dây thép không gỉ có đường kính 0,35mm/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304wpbhvbnf050 dây thép không gỉ có đường kính 0.50mm/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Thanh thép không gỉ (que hàn) (hàm lượng carbon 0,021%) mặt cắt ngang hình tròn, không có lõi là chất trợ dung, dùng để hàn hồ quang điện. er308l 2.4mm x 1.000mm (hiệu menam), hàng mới 100%./ TH/ 0% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Thép dây không gỉ cán nguội, dây inox 304 có mặt cắt ngang 3.0mm - sus 304 stainless steel matte spring wire, mác thép: 304, theo tiêu chuẩn: gb/t 4240-2009. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Thép không gỉ mạ niken dạng dây tròn sus 304 wpb,t/c:jis g4314,(c= 0.074%,cr=18.450%),đk: 1.2mm,không dùng làm dây tao cho bê tông dự ứng lực,dùng làm lò xo, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Trm001 dây thép - ungalvanized steel wire - 2.35mm -nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ. hàng mới 100%/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Twdt dây thép không gỉ(đường kính: 6.5mm)npl sx sp gia dụng hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Vt máy bay: dây thép khóa (locking wire) ms9226-03, đường kính 0,025 inch, cuộn 1 lb, dùng trong bảo dưỡng tàu bay, vật tư máy bay, hàng mới 100%/ US/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Ws 7551792 dây thép không gỉ dùng để sản xuất chốt của đầu khóa kéo, dày 0.1 mm, rộng 2mm (stainless steel wire) 5mda81-eh-201-sc-z 0.100x2.000m/m nasnm15m. hàng mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Wssw31052024 dây thép không gỉ có mặt cắt ngang dưới 13 mm dùng để sản xuất dây go wssw31052024/ DE/ 10% Hs code 7223