Mã Hs 7223
| Xem thêm>> | Chương 72 |
Mã Hs 7223: Dây thép không gỉ
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 72230090: 1102-0001104/Dây đeo bằng thép không gỉ SLING, SUS-304, dùng trong sx sp điện tử dân dụng, mới 100% TX 1098 cái từ dòng số 15 của Tk số 107070033560/(02/04/2025)/CN/XK
- Mã Hs 72230090: 12131033/Dây thép không gỉ ADZ-D23208-M-pro (hàng tái xuất theo mục 1 TK 107650264740 E11 ngày 27/10/2025)/PH/XK
- Mã Hs 72230090: 12133755/Dây thép không gỉ PR2332162-0-E SION 180CM (hàng tái xuất theo mục 1 TK 107477512110 E11 ngày 27/08/2025)/PH/XK
- Mã Hs 72230090: 15130002053V/ Dây thép CL2411, bằng thép không gỉ SUS304/ Phi 1.0*201.01*266.26, Dùng làm nguyên liệu lắp ráp, sản xuất các thiết bị điện gia dụng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: 50300-1102584_1/Cuộn dây thép không gỉ, mặt cắt ngang 8.75mm, RVS 0.115 x 8.75 HV-180 30/60; mục 3 Tk 106618618740/E31/CH/XK
- Mã Hs 72230090: 50300-3205154/Cuộn dây thép không gỉ, mặt cắt ngang 10.5mm RVS 0.115 x 10.5 HV-180 30/60; mục 1 Tk 106618618740/E31/CH/XK
- Mã Hs 72230090: 50304-1102718_1/Cuộn dây thép không gỉ RVS 0.115 x 7 HV-420 30/60; mục 2-TK 104864046230/E31/CH/XK
- Mã Hs 72230090: Cáp bọc D4 (chất liệu bằng kẽm bọc nhựa bảo vệ) mặt cắt 4mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: D8/Dây buộc cần bằng thép không gỉ, mặt cắt ngang 2.1 mm_META KARAMAN_745735302 dòng hàng số 35 của tờ khai 107789158410. Hàng mới, chưa qua gia công chế biến./CN/XK
- Mã Hs 72230090: Đai sắt 50kg/ cuộnChất liệu thép cuộn, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72230090: Dây cáp 8ly, bằng inox 304, đường kính 8mm, loại 7 bó mỗi bó 7 sợi, dùng kết nối với dây đai an toàn khi di chuyển trên thang, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Dây cáp lụa, đường kính: 3.2mm, trọng lượng: 0.022kg/mét (bằng thép không gỉ, dùng cho máy móc sản xuất giày) -Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72230090: Dây đai inox 0.7x20x50m và hộp nhựa, xuất xứ Việt Nam - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Dây inox 1.5mm, dây thép không gỉ, có đường kính 1.5mm (1 mét = 0.1kg).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Dây inox 304, kt: 1mm, dạng cuộn, dùng trong gia cố bể làm mát nước nhà xưởng, xuất xứ: Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Dây inox phi 2mm (dùng làm dây hàn TiG). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Dây Inox, mác inox201, phi 3mm, dài 30m, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72230090: Dây niêm phong (chất liệu bằng kẽm bọc nhựa bảo vệ) mặt cắt 0.7mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Dây tăng đơ (dây thép SUS304), giúp giữ cố định ống phun dùng trong tháp giải nhiệt. Đường kính: 1.2 mm (1 cuộn = 10 kg). NH: Kha Hoang Minh, có nhãn HH - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Dây thép 1.5mm (mặt cắt ngang 1.5mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Dây thép buộc 2, 8mm, bằng thép không gỉ; hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Dây thép đen/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Dây thép inox không gỉ, đường kính 2.4MM, dùng để sản xuất lò xo/ STAINLESS STEEL WIRE 2.4, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Dây thép không gỉ loại 304, dạng cuộn, có hộp nhả dây, mặt cắt ngang 1mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Dây thép mạ phi 3mm (thép không gỉ). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: EP-SM160/Dây thep không gi: Đương kinh 0.80mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Hộp đựng dây thép không gỉ loại 304, dạng cuộn, mặt cắt ngang 1mm, có cơ cấu nhả dây, dùng để buộc, khoá các chi tiết cơ khí, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Khung thép, kt: 1000x50x10mm, khung của băng tải máy gắn linh kiện Panasonic, chất liệu thép, NSX: PANASONIC VIET NAM hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72230090: KT26-038/Dây thép không gỉ dùng để hàn - STAINLESS STEEL MIG WIRE KMS-308LSi 1.2 MM X 250KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: KT26-039/Dây thép không gỉ dùng để hàn - STAINLESS STEEL MIG WIRE KMS-308LSi 1.0 MM X 12KG. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: M0008/Dây thép không gỉ (sus wire) (ĐK:0.14mm), dùng để sản xuất dây điện, mới 100%. Tái xuất mục 03 TKN 107624993010/E11 (18/10/2025), HANG CHUA QUA SU DUNG GIA CONG CHE BIEN/KR/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-001/Dây thép không gỉ N-304 0.90 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-002/Dây thép không gỉ ER321 4.30 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-003/Dây thép không gỉ 410C 4.73 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-004/Dây thép không gỉ N-204 3.20 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-005/Dây thép không gỉ N-204 3.45 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-006/Dây thép không gỉ N-204 5.10 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-007/Dây thép không gỉ N-204 5.15 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-008/Dây thép không gỉ N-204 6.45 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-009/Dây thép không gỉ N-204 6.50 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-010/Dây thép không gỉ N-304MD 0.8 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-011/Dây thép không gỉ N-304MD 1.0 MM.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-012/Dây thép không gỉ 410C 4.48 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-013/Dây thép không gỉ N-316L 1.0 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-014/Dây thép không gỉ D667 1.04 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-015/Dây thép không gỉ N-304 1.20 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-016/Dây thép không gỉ N-204 3.30 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-017/Dây thép không gỉ D667 1.36 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: RT26-018/Dây thép không gỉ N-204 4.00 MM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn 201 1/8H EP 5.000mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS23E-420J2/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn SUS 420J2 1/8H BR 3.300mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS25001/Cuộn thép không gỉ có mặt cắt hình tròn, dạng cuộn có KT không đồng nhất (STAINLESS STEEL WIRE 304H (SIZE 1.8MM, 2.3MM, 2.5MM). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS25E-302-3/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn SUS304 WPB S-CO-DU 0.50mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS25E-304H2W/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn SUS304 WPB S-CO-DU 1.40mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS26E-302-3/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn SUS304 (S-CO-DU) 1.40MM (đường kính 1.40MM)/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS26E-304/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn SUS 304 W2 BR 4.000mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS26E-304CU/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn SUS 304CU WSB DU X-CO 3.430mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS26E-304E/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn SUS 304 W1 EP 4.000mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS26E-304EW/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn SUS 304 W1 BR 0.320mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS26E-304H/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn SUS304 WPB DU S-CO 1.600mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS26E-304H2W/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn SUS304 (S-CO-DU) 1.40MM (đường kính 1.40MM)/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS26E-304J3/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn SUS 304J3 WSB DU X-CO 5.250mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS26E-304M/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn SUS 304M W1 BR 1.600mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS26E-304N1/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn SUS 304N1 1/4H DU S-CO 2.500mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS26E-308/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn MIG-308 FH DU 1.570mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS26E-410/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn 410 WSA DU X-CO 3.220mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS26E-420J2/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn SUS 420J2 1/8H BR 3.300mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS26E-430/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn SUS 430 WSB BR X-CO 3.460mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: STS26E-XM-7/Stainless steel wire - Thép dây không gỉ dạng cuộn 302HQ WSB BR KV 4.680mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: SWIRE 2.29*2.67/Dây thép không gỉ đường kính 2.29*2.67mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Thép dây không gỉ dạng cuộn SUS 304 W1 BR 1.330mm (SUS304X133V). NSX CÔNG TY TNHH THÉP KOS VIỆT NAM. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Thép không gỉ dây, SUS 304 WPB S_Co (1.5)mm (110SUS304S150DS), hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72230090: Thép không rỉ dạng dây 304, mặt cắt ngang 1.5mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: TPSS00000003/Dây thép không gỉ (inox) đơn 0.3mm - Stainless Steel Redraw 0.3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: TPSS000022-1F/Dây thép không gỉ (inox) đơn 0.22mm-A - Stainless Steel Redraw 0.22mm-A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: TPSS000023-1F/Dây thép không gỉ (inox) đơn 0.23mm-A - Stainless Steel Redraw 0.23mm-A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: TPSS000024-1F/Dây thép không gỉ (inox) đơn 0.24mm-A - Stainless Steel Redraw 0.24mm-A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: TPSS000025-1F/Dây thép không gỉ (inox) đơn 0.25mm-A - Stainless Steel Redraw 0.25mm-A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 0.36/Dây thép không gỉ đường kính 0.36mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 0.38/Dây thép không gỉ đường kính 0.38mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 0.41/Dây thép không gỉ đường kính 0.41mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 0.43/Dây thép không gỉ đường kính 0.43mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 0.50/Dây thép không gỉ đường kính 0.50mm (304H YS25110009), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 0.55/Dây thép không gỉ đường kính 0.55mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 0.60/Dây thép không gỉ đường kính 0.60 mm(304H DSB YB25120057)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 0.61/Dây thép không gỉ đường kính 0.61mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 0.7/Dây thép không gỉ đường kính 0.70mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 0.71/Dây thép không gỉ đường kính 0.71mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 0.80/Dây thép không gỉ đường kính 0.80 mm(410 EPQ YB25120013), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 0.90/Dây thép không gỉ đường kính 0.90mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 0.95/Dây thép không gỉ đường kính 0.95 mm(MN2 BSA YB25120041)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 0.953/Dây thép không gỉ đường kính 0.953mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 1.00/Dây thép không gỉ đường kính 1.00 mm(304 WEA YB25120047), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 1.05/Dây thép không gỉ đường kính 1.05mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 1.10/Dây thép không gỉ đường kính 1.10 mm(MN2 ANN YB25120029), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 1.13/Dây thép không gỉ đường kính 1.13mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 1.14/Dây thép không gỉ đường kính 1.14mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 1.2/Dây thép không gỉ đường kính 1.20 mm(304 EPQ YB25120025)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 1.27/Dây thép không gỉ đường kính 1.27mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 1.37/Dây thép không gỉ đường kính 1.37mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 1.40/Dây thép không gỉ đường kính 1.40 mm(304 EPQ YB25120025)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 1.50/Dây thép không gỉ đường kính 1.50 mm(MN2 WEA YB25120048), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 1.51/Dây thép không gỉ đường kính 1.51mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 1.575/Dây thép không gỉ đường kính 1.575mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 1.58/Dây thép không gỉ đường kính 1.58 mm(SUS304 1/2H YB25110038), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 1.60/Dây thép không gỉ đường kính 1.60 mm(316L RED YB25120037)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 1.79/Dây thép không gỉ đường kính 1.79 mm(SUS304 1/2H YB25110038), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 1.8/Dây thép không gỉ đường kính 1.80 mm(MN2 EPQ YB25120074)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 1.85/Dây thép không gỉ đường kính 1.85 mm(304HC BN1 YB25120049)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 1.99/Dây thép không gỉ đường kính 1.99 mm(SUS304 1/2H YB25110038), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 10.60/Dây thép không gỉ đường kính 10.60 mm(430 OTH YB25110031)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 12.60/Dây thép không gỉ đường kính 12.60 mm(304 BN1 YB25120036), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 2.00/Dây thép không gỉ đường kính 2.00 mm(MN2 EPQ YB25120035)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 2.02/Dây thép không gỉ đường kính 2.02 mm(MN2 EPQ YB25120055)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 2.03/Dây thép không gỉ đường kính 2.03mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 2.15/Dây thép không gỉ đường kính 2.15 mm(304HC BN1 YB25120049)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 2.2/Dây thép không gỉ đường kính 2.20mm (MN2)/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 2.20/Dây thép không gỉ đường kính 2.20 mm(304 EPQ YB25030020)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 2.30/Dây thép không gỉ đường kính 2.30 mm(MN2 EPQ YB25120074)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 2.32/Dây thép không gỉ đường kính 2.32mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 2.34/Dây thép không gỉ đường kính 2.34mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 2.35/Dây thép không gỉ đường kính 2.35 mm(304HC BN1 YB25120064), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 2.39/Dây thép không gỉ đường kính 2.39 mm(SUS304 1/2H YB25110038), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 2.40/Dây thép không gỉ đường kính 2.40 mm(304H EPQ YB25120057)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 2.45/Dây thép không gỉ đường kính 2.45mm(ER308), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 2.50/Dây thép không gỉ đường kính 2.50 mm(MN2 WEA YB25120048), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 2.60/Dây thép không gỉ đường kính 2.60 mm(MN2 EPQ YB25120074)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 2.65/Dây thép không gỉ đường kính 2.65mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 2.67/Dây thép không gỉ đường kính 2.67mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 2.70/Dây thép không gỉ đường kính 2.70 mm(MN2 WEA YB25120048), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 2.86/Dây thép không gỉ đường kính 2.86mm (304HC BN1 YB25120084)/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 2.98/Dây thép không gỉ đường kính 2.98 mm(SUS304 1/2H YB25110038), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.00/Dây thép không gỉ đường kính 3.00 mm(304 EPQ YB25120058)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.01/Dây thép không gỉ đường kính 3.01mm (316LC BN1 YB25120084)/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 3.05/Dây thép không gỉ đường kính 3.05mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.10/Dây thép không gỉ đường kính 3.10 mm(304HC SBN YB25120064), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.15/Dây thép không gỉ đường kính 3.15mm(ER308), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.17/Dây thép không gỉ đường kính 3.17 mm(304HC SBN YB25120073)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.20/Dây thép không gỉ đường kính 3.20mm (MN2)/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.26/Dây thép không gỉ đường kính 3.26mm (316LC BN1 YB25120084)/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.30/Dây thép không gỉ đường kính 3.30 mm(304HC BN1 YB25120064), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.31/Dây thép không gỉ đường kính 3.31mm (304HC BN1 YB25120071)/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.35/Dây thép không gỉ đường kính 3.35 mm(304 BN1 YB25120036), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 3.37/Dây thép không gỉ đường kính 3.37mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.40/Dây thép không gỉ đường kính 3.40mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.42/Dây thép không gỉ đường kính 3.42 mm(304HC SBN YB25120033), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 3.43/Dây thép không gỉ đường kính 3.43mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.44/Dây thép không gỉ đường kính 3.44 mm(304HC BN1 YB25120081), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.45/Dây thép không gỉ đường kính 3.45mm (304HC3 SBN YB25110064), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.50/Dây thép không gỉ đường kính 3.50 mm(MN2 EPQ YB25120074)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.66/Dây thép không gỉ đường kính 3.66mm (316LC BN1 YB25120084)/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.75/Dây thép không gỉ đường kính 3.75 mm(304HC SBN YB25120033), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.80/Dây thép không gỉ đường kính 3.80 mm(MN2 EPQ YB25120074)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.85/Dây thép không gỉ đường kính 3.85 mm(304 BN1 YB25120036), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 3.88/Dây thép không gỉ đường kính 3.88mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 3.91/Dây thép không gỉ đường kính 3.91 mm(304HC3 SBN YB25120042)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 4.00/Dây thép không gỉ đường kính 4.00 mm(304 EPQ YB25120058)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 4.05/Dây thép không gỉ đường kính 4.05 mm(304 BN1 YB25120036), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 4.11/Dây thép không gỉ đường kính 4.11mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 4.20/Dây thép không gỉ đường kính 4.20mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 4.30/Dây thép không gỉ đường kính 4.30 mm(304HC BN1 YB26010003), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 4.38/Dây thép không gỉ đường kính 4.38 mm(304HC)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 4.40/Dây thép không gỉ đường kính 4.40 mm(304 BN1 YB25120036), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 4.44/Dây thép không gỉ đường kính 4.44mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 4.45/Dây thép không gỉ đường kính 4.45mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 4.5/Dây thép không gỉ đường kính 4.50 mm(MN2 EPQ YB25110057)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 4.60/Dây thép không gỉ đường kính 4.60mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 4.70/Dây thép không gỉ đường kính 4.70 mm(304 OTH YB25120069)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 4.75/Dây thép không gỉ đường kính 4.75mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 4.80/Dây thép không gỉ đường kính 4.80 mm(MN2 EPQ YB25120045)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 4.88/Dây thép không gỉ đường kính 4.88mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 5.00/Dây thép không gỉ đường kính 5.00 mm(304 EPQ YB25110056)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 5.16/Dây thép không gỉ đường kính 5.16mm (304HC BN1 YB25120084)/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 5.20/Dây thép không gỉ đường kính 5.20 mm(304HC SBN YB25120033), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 5.25/Dây thép không gỉ đường kính 5.25mm (304HC3 BN1 YB25120056)/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 5.27/Dây thép không gỉ đường kính 5.27mm (304HC BN1 YB25120084)/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 5.40/Dây thép không gỉ đường kính 5.40 mm(MN2 BN1 YB25120076), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 5.50/Dây thép không gỉ đường kính 5.50 mm(MN2 EPQ YB25120054)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 6.00/Dây thép không gỉ đường kính 6.00 mm(304)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 6.35/Dây thép không gỉ đường kính 6.35mm (304)/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 6.84/Dây thép không gỉ đường kính 6.84 mm(304HC SBN YB25120077 ), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 7.00/Dây thép không gỉ đường kính 7.00 mm(304 EPQ YB25100061)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 7.03/Dây thép không gỉ đường kính 7.03mm (304HC3 SBN YB25120075), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: Wire 7.66/Dây thép không gỉ đường kính 7.66mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 7.80/Dây thép không gỉ đường kính 7.80mm/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 7.96/Dây thép không gỉ đường kính 7.96 mm(430 SBN YB25110026)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 8.40/Dây thép không gỉ đường kính 8.40mm (304B BN1 YB25120044)/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 8.75/Dây thép không gỉ đường kính 8.75mm (304B BN1 YB25120063)/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 8.80/Dây thép không gỉ đường kính 8.80 mm(304HC3 NUT YB25080056), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 9.07/Dây thép không gỉ đường kính 9.07mm (304HC3 BN1 YB25120056)/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE 9.70/Dây thép không gỉ đường kính 9.70mm (304B BN1 YB25120044)/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE2.8/Dây thép không gỉ đường kính 2.80 mm(MN2 EPQ YB25120074)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WIRE5.8/Dây thép không gỉ đường kính 5.80 mm(304 EPQ YB25030107)hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WS-303CU-0900-08100-Y25/Thép dây không gi kéo nguội dạng cuộn cuốn không đều 303Cu D8.100/VN/XK
- Mã Hs 72230090: WS-T-0550-0332-Y26/Dây thép không gỉ SUS420J2 D3.320/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 72230010: 198195 dây thép không gỉ 14,38 (cold heading stainless wire 14,38-1.4401) có mặt cắt ngang 14,38mm,công dụng thép dùng để sản xuất các hàng như bu long, hiệu: shehkai, hàng mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230010: 216546 dây thép không gỉ 14,38 cold heading stainless wire 14,38-304j3) có mặt cắt ngang 14,38 mm,công dụng thép dùng để sản xuất bu lông, hiệu: shehkai, hàng mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230010: Cuộn dây inox 304 phi 0,016cm, (dùng trong đan dây cấp nước); (không thương hiệu; hàng mới 100%)/ CN/ 0% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 0017 dây thép không gỉ (stainless steel wire 202m 0.35mm), đường kính 0.35mm, dùng để sản xuất sản phẩm chăm sóc răng miệng, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 00198193 dây thép không gỉ 8,73 cold heading stainless wire 8,73-1.4401) có mặt cắt ngang 8,73mm,công dụng thép dùng để sản xuất các hàng như bu long, hiệu: shehkai, hàng mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 1.86mms dây thép không gỉ, đường kính: 1.86mm/ TW Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 10000264 dây buộc bằng thép không gỉ, patent tie 12x1,0 (mm) stainless steel, dài 10m, dùng trên tàu, mới 100%/ NO Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12012002 dây thép không gỉ 10zp002-0/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12013434 dây thép không gỉ pr10ca009-0 phi 0.342 mm/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12018573 dây thép không gỉ 0.22 wpb for coiling/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12019115 dây thép không gỉ sus316h, kích thước 0.03x 0.10 mm/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12019661 dây thép không gỉ 10zp001-0/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12021268 dây thép không gỉ sus316h, kích thước 0.035x 0.10 mm/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12022965 dây thép không gỉ z1110120 phi 0.06/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12024397 dây thép không gỉ có chứa bạch kim 16dw001-0 phi 0.06mm/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12024532 dây thép không gỉ sus316h, kích thước 0.05x 0.07 mm/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12025681 dây thép không gỉ taper core wire sion core/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12121666 dây thép không gỉ pr18z2019-0 entrl wire 0.75x1246/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12121667 dây thép không gỉ pr18z2020-0/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12121670 dây thép không gỉ pr18z2023-0/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12121673 dây thép không gỉ pr18z2026-0/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12121683 dây thép không gỉ phi 0.75mm sus304 3/4h 0.75+/-0.01 skinp mek 1000m/ TH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12123483 dây thép không gỉ pr132001-d-e rinato 180cm/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12131009 dây thép không gỉ adz-d23149-m-pro/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12131030 dây thép không gỉ adz-d23203-m-pro/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12131033 dây thép không gỉ adz-d23208-m-pro/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 12133755 dây thép không gỉ pr2332162-0-e sion 180cm/ PH Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 198192 dây thép không gỉ 6,91 (cold heading steel wire 6,91 - 1.4401) có mặt cắt ngang 6,91mm,công dụng thép dùng để sản xuất các hàng như bu long, hiệu: kos, nsx: kos limited, hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 198194 dây thép không gỉ 10,55 (cold heading stainless wire 10,55 - 1.4401) có mặt cắt ngang 10,55mm,công dụng thép dùng để sản xuất các hàng như bu long, hàng mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 2.20mms dây thép không gỉ, đường kính: 2.20mm/ TW Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 2.34mms dây thép không gỉ, đường kính: 2.34mm/ TW Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 2.51mms dây thép không gỉ, đường kính: 2.51mm/ TW Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 2.62mms dây thép không gỉ, đường kính: 2.62mm/ TW Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 2010400083 dây thép hv350 (dạng cuộn), đường kính ngoài của dây thép 1.1mm,đường kính vỏ ngoài 1.5mm,thép không gỉ-iron wire, hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 2010400110 dây thép (dạng cuộn), đường kính ngoài của dây thép 1.1mm,đường kính vỏ ngoài 1.5mm,thép không gỉ-iron wire, hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 216543 dây thép không gỉ 6,91 cold heading stainless wire 6,91-304j3) có mặt cắt ngang 6,91 mm,công dụng thép dùng để sản xuất bu lông, hiệu: shehkai, hàng mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 3.24mms dây thép không gỉ, đường kính: 3.24mm/ TW Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 4.40mms dây thép không gỉ, đường kính: 4.40mm/ TW Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 403-b04 dây thép không gỉ,dạng sóng, đường kính 0.16+/-0.01mm, sử dụng làm nguyên liệu sản xuất bàn chải. hàng mới 100%/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: 4053575 dây thép không gỉ tansen 1/0.22 sus nssc 130m ba/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Bacc15aj1a dây thép hợp kim dùng dể hãm chốt, không gỉ, cho cánh tà máy bay boeing 737 loại bacc15aj1a, đường kính 0.6mm/ US Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Bw-sb-304-014 dây thép không gỉ 304l đường kính (0.0140")/0.3556mm -stainless steel wire0.0140 "/ IN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Bw-sb-304-024 dây thép không gỉ 304l đường kính (0.024")/0.61mm-stainless steel wire 0.0240 "/ IN/ 5% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Bw-sb-316-020 dây thép không gỉ 316l đường kính (0.0200")/0.508mm -stainless steel wire aisi-316l.020" (0.508mm) bp60/ TW/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Chv-m005 dây inox (thép không gỉ) (phi 1.5mm) - sus304h redraw wire kotal (stainless wire 1.50mm), hàng mới 100%/ IN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Cuộn dây thép không gỉ 1.6mm (sus304wpb-1.6). hàng mới 100%./ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Dây hàn bằng thép không gỉ gm-308l, tc en iso14343,tc tương đương aws a5.9 er308l, chưa phủ mạ, size 1.2 mm, 8kg/cuộn,d270, dùng trong ngành hàn, sử dụng khí ar, o2 để hàn, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Dây inox 201 dùng để treo đèn,kích thước:2mm,nhà sản xuất: zhongshan oris lighting co.,ltd-mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Dây thép- draw wire,là phụ kiện trong máy đo kéo nén vạn năng dùng để kiểm tra ma sát, vật liệu: thép.,nsx: george cleverley, hàng mới 100%/ GB/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Dây thép không gỉ sus304 dạng cuộn, chưa mạ, sơn hay tráng phủ; đường kính 0.26mm, mác thép: sus304 c=0.071%, cr=18.01% theo trọng lượng, dùng để sx lò xo và cấc sp tương tự. đgia= 369,575.10 vnd/kg/ KR/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Dây thép ko gỉ, dạng cuộn (stainless steel wire), dùng sx vít, hàm lượng c 0.054%,si 0.27%,mn 1.26%,s 0.002%,đk:2.9mm, mác thép:304b, nsx:shikaree stainless steel seisen (jingjiang) co.ltd,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Dây vòng lantern moon swivel cord 80cm bằng thép không gỉ, gồm 1 dây nối thép không gỉ dài 80cm, 2 hạt gỗ chặn, 1 dụng cụ hỗ trợ siết chặt,(dạng hộp đã đóng gói để bán lẻ), tl 50gr/hộp, mới 100%/ IN/ 5% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Day030 dây thép không gỉ, kích thước: 3 m x 10m, mác thép: 304, mới 100%. đơn giá: 20.15 usd/pce/ JP/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Daythepkr dây thép không rỉ, mặt cắt ngang 2mm, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ IN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Dc142-j 1580601004 # dây kim loại esd bằng thép esd metal wire 1 (1 pcs = 80 mm),dùng làm nl lắp ráp, sx tbđgd, mới 100%/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Gdm1-5.3-sv dây thép không gỉ, đường kính 5.3mm - ferritic stainless steel wire - gdm1-5.3-sv-; hàng chuyển mđsd nội bộ theo mục: 1 tk: 106859758130/e11 ngày 06/01/2025/ JP/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Gy012800 sợi inox 0.4mm _ gy012800 0.4wire(m)/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Gy255800 dây thép dùng để kết nối và truyền động cho ngàm kiềm (phi 0.38 x dài 4000m) (1 met= 0.00054kg) dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ gy255800 0.28 swc wire/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Hw01 dây để làm lõi dây đốt nóng bằng thép không gỉ, đường kính: 0.29mm - heating wire (fchw-1 0.29)/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Hw02 dây để làm lõi dây đốt nóng bằng thép không gỉ, đường kính: 0.14mm - heating wire n1-0.14mm/ KR/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Mep00188011v dây thép không gỉ, kích thước phi1.2mm*139 mm, dùng cho thiết bị điện tử, hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Nasm20995c32 dây thép hợp kim, không gỉ loại nasm20995c32, 0,45kg/cuộn, đường kính dây 0.5mm/ US Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Nl001-5 nguyên liệu chế tạo dao mổ loại 1 bằng thép không gỉ, mới 100%, kích thước phi từ 0.4mm đến 2.0mm/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Nlc2 thép dây không gỉ dạng cuộn ss204cu 5.00mm/ AE/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Nlc3 thép dây không gỉ dạng cuộn ss304cu 1.80mm/ AE/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: P21252003 dây thép định vị paper fixing wire/cover wire cho ghế sofa, bằng thép không gỉ, hàng mới 100%/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Rev_p1110780 dây dẫn tiếp đất bằng thép không gỉ, kích thước 13.45 x 24.74 x 4.09 mm, đường kính dây 0.7mm,dùng cho máy in tem nhãn pn#p1110780/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: S520w2541d-n01 thép không gỉ dạng dây (đk ngoài 2.54 mm) - s520w2541d - linh kiện sản xuất động cơ bước,hàng mới 100%/ TW Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: St304pbnys018 dây thép không gỉ có đường kính 0,18mm/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: St304pbnys045 dây thép không gỉ có đường kính 0,45mm/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: St304pbnys065 dây thép không gỉ có đường kính 0,65mm/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: St304pbnys090 dây thép không gỉ có đường kính 0,90mm/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: St304pbnys120 dây thép không gỉ có đường kính 1,20mm/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: St304pbnys140 dây thép không gỉ có đường kính1,40mm/ CN Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Stainless steel wire: thép dây không gỉ dạng cuộn sus 301 wpb du s-co 0.9mm, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus 304, 0.15mm dây thép không gỉ sus 304, đường kính 0.15mm (tc jis g4309, mac thep sus 304,tp c:0.045%,mn: 0.96%, cr:18.07% nsx: qinhuangdao yanda-guohai stainless steel co.,ltd)/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus 304, 0.25mm dây thép không gỉ sus 304, đường kính 0.25mm (tc jis g4309, mac thep sus 304,tp c:0.045%,mn: 0.96%, cr:18.07% nsx: qinhuangdao yanda-guohai stainless steel co.,ltd)/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus0.26 dây thép không gỉ đường kính 0.26mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus0.30 dây thép không gỉ đường kính 0.30mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus0.45 dây thép không gỉ đường kính 0.45mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus1.00 dây thép không gỉ đường kính 1.00mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus1.50 dây thép không gỉ đường kính 1.50mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus1.80 dây thép không gỉ đường kính 1.80mm, dạng tròn đặc, hàng mới 100%/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304 1.50 dây thép không gỉ sus304 đường kính 1.5mm, hàng mới 100%, mục 4 tkn 107321589910/c11 ngày 03/07/2025/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304 wpb du 0.20 dây thép không gỉ sus304 wpb du 0.20mm (đường kính 0.20mm) chưa mạ sơn hay tráng phủ c=0.072%, cr=18.1% theo trọng lượng/ KR/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304dk0.2 thép dây không gỉ sus 304 wpb br ni-co 0.20mm,(đường kính dây 0.20mm),dạng cuộn là nguyên liệu dùng quấn lò xo,hàng mới 100%/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304dk0.23 thép dây không gỉ sus 304 wpb du ni-co 0.23mm,(đường kính dây 0.23mm),dạng cuộn là nguyên liệu dùng quấn lò xo,hàng mới 100%/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304wpa1/2heb150 dây thép không gỉ có đường kính 1.50mm/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304wpbbrni025 dây thép không gỉ có đường kính 0,25mm/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304wpbhcu045 dây thép không gỉ có đường kính 0,45mm/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304wpbhnf160 dây thép không gỉ có đường kính 1,60mm/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304wpbhubns035 dây thép không gỉ có đường kính 0,35mm/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Sus304wpbhvbnf050 dây thép không gỉ có đường kính 0.50mm/ JP Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Thanh thép không gỉ (que hàn) (hàm lượng carbon 0,021%) mặt cắt ngang hình tròn, không có lõi là chất trợ dung, dùng để hàn hồ quang điện. er308l 2.4mm x 1.000mm (hiệu menam), hàng mới 100%./ TH/ 0% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Thép dây không gỉ cán nguội, dây inox 304 có mặt cắt ngang 3.0mm - sus 304 stainless steel matte spring wire, mác thép: 304, theo tiêu chuẩn: gb/t 4240-2009. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Thép không gỉ mạ niken dạng dây tròn sus 304 wpb,t/c:jis g4314,(c= 0.074%,cr=18.450%),đk: 1.2mm,không dùng làm dây tao cho bê tông dự ứng lực,dùng làm lò xo, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Trm001 dây thép - ungalvanized steel wire - 2.35mm -nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ loại nhỏ. hàng mới 100%/ KR Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Twdt dây thép không gỉ(đường kính: 6.5mm)npl sx sp gia dụng hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Vt máy bay: dây thép khóa (locking wire) ms9226-03, đường kính 0,025 inch, cuộn 1 lb, dùng trong bảo dưỡng tàu bay, vật tư máy bay, hàng mới 100%/ US/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Ws 7551792 dây thép không gỉ dùng để sản xuất chốt của đầu khóa kéo, dày 0.1 mm, rộng 2mm (stainless steel wire) 5mda81-eh-201-sc-z 0.100x2.000m/m nasnm15m. hàng mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7223
- Mã Hs 72230090: Wssw31052024 dây thép không gỉ có mặt cắt ngang dưới 13 mm dùng để sản xuất dây go wssw31052024/ DE/ 10% Hs code 7223