Mã Hs 7222
- Mã Hs 72221100: . thép không gỉ dạng thanh đặc, chưa được gia công quá mức cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, mác thép 304: d12 x 1000mm/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: 0001-10 thép không gỉ, không từ tính có mặt cắt ngang hình tròn dạng thanh không gia công quá mức cán nóng/stainless stee, size 5 in dia x 3 in lg (tolerance allowable +-10') (01pcs), mới 100%/ AT/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: 33235214a110-nvl thép không gỉ tròn sus304,dạng thanh chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước phi:80x28(l)mm, mã bv: 33235214a110, hàng mới 100%/ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: 630 h1150-12.1mm thép không gỉ dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn (được gia công cán nóng), đường kính 12.1mm, hàm lượng c: 0-0.07%, cr: 15-17.5%. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: 661724162115-nvl thép không gỉ sus304 có mặt cắt ngang hình tròn, kích thước: phi 25 x 45(l)mm, mã bv: 661724162115, hàng mới 100%/ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: 89000219a thép không gỉ thanh tròn f60-316l (mác thép sus316l, đường kính 60mm, chưa được gia công quá mức cán nóng)/ IE Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: 9626-fim-20 thép không gỉ tròn trơn, có mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng, đường kính ngoài 38mm, cr=17-19% (hàng mới 100%)/round bar a479-321 od38 x 3000l/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: 9626-fim-21 thép không gỉ tròn trơn, có mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng, đường kính ngoài 130mm, cr=17-19% (hàng mới 100%)/round bar a479-321 od130 x 1200l/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: 9626-fim-22 thép không gỉ tròn trơn, có mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng, đường kính ngoài 38mm, cr=17-19% (hàng mới 100%)/round bar a479-321 od38 x 6000l/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: 9626-fim-23 thép không gỉ tròn trơn, có mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng, đường kính ngoài 38mm, cr=17-19% (hàng mới 100%)/round bar a479-321 od38 x 2000l/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: 9626-fim-24 thép không gỉ tròn trơn, có mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng, đường kính ngoài 270mm, cr=17-19% (hàng mới 100%)/round bar a479-321 od270 x 3765l/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: 9626-fim-25 thép không gỉ tròn trơn, có mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng, đường kính ngoài 270mm, cr=17-19% (hàng mới 100%)/round bar a479-321 od270 x 1235l/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: 9626-fim-26 thép không gỉ tròn trơn, có mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng, đường kính ngoài 100mm, cr=17-19% (hàng mới 100%)/round bar a479-321 od100 x 3000l/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: 9626-fim-27 thép không gỉ tròn trơn, có mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng, đường kính ngoài 42mm, cr=17-19% (hàng mới 100%)/round bar a479-321 od42 x 6000l/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: 9626-fim-28 thép không gỉ tròn trơn, có mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng, đường kính ngoài 42mm, cr=17-19% (hàng mới 100%)/round bar a479-321 od42 x 2000l/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: A040a thép không gỉ dạng thanh, cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng stavax esr - dia 16 x 500mm. hàng mới 100%/ AT Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Ac8a04918 thép không gỉ, dạng thanh trụ tròn cán nóng (phôi khuôn thô) sus304t 200x27 mm/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Aws-a5.9-er308_ela|dm que hàn tig bằng thép không gỉ, không phủ, bọc chất trợ dung, đk 2.0mm. hàng mới 100%/ TH Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Ax10a05028 thép không gỉ, dạng thanh trụ tròn cán nóng sus304m 55x16 mm/ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Ax10a05053 thép không gỉ, dạng thanh trụ tròn cán nóng sus304m 110x27 mm/ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Ax10a05084 thép không gỉ, dạng thanh trụ tròn cán nóng sus304m 65x16 mm/ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Ax10a05085 thép không gỉ, dạng thanh trụ tròn cán nóng sus304m 76x16 mm/ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Ax10a05874 thép không gỉ, dạng thanh trụ tròn cán nóng sus304m 70x14 mm/ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: D22-sus304 thép không gỉ thanh tròn phi 22mm - d22-sus304, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha/stainless steel round bar hrap_order_50012969_1/ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: D28-sus304 thép không gỉ thanh tròn phi 28mm - d28-sus304, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha/stainless steel round bar hrap_order_50012969_2/ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: F2 phi 0.99 thanh thép không gỉ có mặt cắt ngang hình tròn nas-f2 phi 0.99 x 2000mm (gia công cán nóng) dùng để gia công linh kiện cơ khí chính xác.hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Gm203 thép không gỉ dạng thanh, chưa được gia công quá mức cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính: 11.38mm (a453 660 cl.d)/ KR/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Gm207 thép không gỉ dạng thanh, chưa được gia công quá mức cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính: 32.76mm (a453 660 cl.d)/ KR/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Gm208 thép không gỉ dạng thanh, chưa được gia công quá mức cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính: 48.6mm (a453 660 cl.d)/ KR/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Gm396 thép không gỉ dạng thanh, chưa được gia công quá mức cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính: 14.32mm (a453 660 cl.d)/ KR/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Gm397 thép không gỉ dạng thanh, chưa được gia công quá mức cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính: 20.3mm (a453 660 cl.d)/ KR/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Hsrb40(sus304) thép dạng thanh, bằng thép không gỉ sus304, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính od40.0x600.0 mm, mới 100%(1pcs)/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Inox cán nóng dạng thanh tròn "sus303" phi3.2mm x 3m được dùng để sản xuất ôc vít. nsx: menam stainless wire public co.,ltd (hàng mới 100%)/ TH/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Mz005831 thép không gỉ dạng cục tròn đặc cán nóng sus304, có mặt cắt ngang hình tròn, kt:40x21mm.hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Mz006814 thép không gỉ dạng cục tròn đặc cán nóng sus304, có mặt cắt ngang hình tròn, kt:40x21mm.hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Nl2 thanh thép không gỉ (chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng), có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 52mm, chiều dài 3m, mới 100%/ FR Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Nvl16 thép không gỉ cán nóng, dạng cây tròn đặc, round bar sus304 d60*6000 mm, zyoda150251/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: P-sus303-19 thanh thép đk 19mm/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: P-sus304-15 thanh thép đk 15mm/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: S4-r25 inox thanh - stainless steel round bar sus304 25mm x 3ml x 72pcs/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: S520g1512d-n01 thép không gỉ (dạng thanh tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn) (đk ngoài 1.51mm) - s520g1512d, hàng mới 100%/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Sem00001385r0 thép không gỉ dạng thanh trụ tròn, đặc ruột, cán nóng, kích thước: đường kính 18mm, dài 94mm. hàng mới 100%/ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Stainless steel round bar - thép không gỉ dạng thanh,chưa được gia công quá mức cán nóng,mặt cắt ngang hình tròn,tiêu chuẩn:astm a276,mác thép:s31803,kích thước: phi 75*3000mm,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Sus304_g-7817 thép hợp kim 7817/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Sus304-2744 thép hợp kim 2744/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Sus304-2746 thép hợp kim 2746/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Sus304-7814-2 bệ thép hợp kim 7814/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Sus304-7821 thép hợp kim 7821/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Sus304-p-7818 thép hợp kim 7818/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Tec220040 thanh thép không gỉ cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn đặc od160mm aisi a321, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Tec241999 thanh thép không gỉ cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn đặc od32mm astm a276 tp 321, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Tec242000 thanh thép không gỉ cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn đặc od55mm astm a276 tp 321, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Tec242001 thanh thép không gỉ cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn đặc od92mm astm a276 tp 321, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Tec242002 thanh thép không gỉ cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn đặc od120mm astm a276 tp 321, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Tec242003 thanh thép không gỉ cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn đặc od140mm astm a276 tp 321, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Tec242004 thanh thép không gỉ cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn đặc od170mm astm a276 tp 321, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Tec242005 thanh thép không gỉ cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn đặc od200mm astm a276 tp 321, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Thanh thép không gỉ, chưa được gia công quá mức cán nóng kéo nóng hoặc ép đùn, có mặt cắt ngang hình tròn, kích thước 6mm x 2000mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Thanh thép tròn không gỉ, chưa được gia công quá mức cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, loại s31803 (đk 80xdài 75mm), hàm lượng c:0.017%, cr:22.5%. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Thép không gỉ (inox) 304,dạng thanh đặc có mặt cắt ngang hình tròn,gia công dùng trong công nghiệp,đường kính+/-18mm,dài 4-6m,chưa được gia công quá mức cán nóng, theo tiêu chuẩn astm a276,mới 100%)/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Thépkhông gỉ,dạng thanh thẳng,chưa được gia công quá mức cán nóng,mặt cắt ngang hình tròn,nhãn hiệu:sus420j2,(đường kính130xdài2232-2622)mm,ptplsố:656/tb-kđ3,dùng để sản xuất khuôn mẫu,mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Thepquekr thép que không rỉ, kích thước 6 x 3000 mm, được cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ ES Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Thepquekr(m) thép que không gỉ, đường kính 10mm, chiều dài 3000mm, được cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ ES Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Ttron thép không gỉ dạng thanh sus304, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, kt: (d16-d50*4000l-6000l)mm hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221100: Vn-1.4057+20cr60 thép thanh tròn không gỉ cán nóng 1.4057+20microncr p60 mm, hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: 1739am138-2-nvl thép không gỉ sus316: t16*30*46 mm, dạng thanh, chưa được gia công quá mức cán nóng, mã bản vẽ: 1739am138, hàng mới 100%./ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: 817-000174 thanh thép không gỉ cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, dùng làm nguyên liệu cho máy gia công kim loại, kích thước: 31*31*30mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: A1005569 thanh thép không gỉ hình chữ nhật, cán nóng, h=40mm, t=10mm, mới 100%/ LU Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Aisi304-25 thép không gỉ 304l dạng thanh chưa được gia công quá mức cán nóng 15x5x6000mm, hàng mới 100%/ BE Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Aisi304-37 thép không gỉ 304 dạng thanh chưa được gia công quá mức cán nóng 20x5x6000mm, hàng mới 100%/ BE Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Aisi316-15 thép không gỉ 316l dạng thanh chưa được gia công quá mức cán nóng 30x5x6000mm, hàng mới 100%/ BE Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Aisi316-26 thép không gỉ 316l dạng thanh chưa được gia công quá mức cán nóng 40x10x6000mm, hàng mới 100%/ BE Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Aisi316-28 thép không gỉ 316l dạng thanh chưa được gia công quá mức cán nóng 30x8x5750mm, hàng mới 100%/ BE Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Amf670bs03/sus sheet thép không gỉ sheet sus 316hn1 3/4h, dạng tấm kích thước: 0.1mm*400mm*500 mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Cfnp08325333-1-nvl thép không gỉsus304,dạng thanh chưa được gia công quá mức cán nóng, kíchthước:10(h)x20(w)x33(l)mm, mã bản vẽ: cfnp08325333, hàng mới100%./ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Dm-sus316-hb thép không gỉ, dạng thanh, mặt cắt ngang hình chữ nhật, đặc ruột, cán nóng 316(l),chiều dày từ 5mm-35mm, chiều rộng 70mm - 150mm, chiều dài 100mm - 600mm.mới 100%/ AP Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: E7-109002-1-nvl thép không gỉ sus304, dạng thanh chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước:10(h)x34(w)x372(l)mm, mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: E7-109007-1-nvl-a thép không gỉ sus304, dạng thanh chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước:8(h)x34(w)x210(l)mm, mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Hsfb10(sus304 no1) thép dạng thanh, bằng thép không gỉ sus304 no1, cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước: 10x65x238x(4-c3) mm, mới 100%(2pcs)/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Hsfb12(sus304 no1) thép dạng thanh, bằng thép không gỉ sus304 no1, cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước: 12x16x65x(4-c2) mm, mới 100%(4pcs)/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Hsfb3(a/sa240 304/304l no1) thép dạng thanh, bằng thép không gỉ a/sa240 304/304l no1, cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước: 3.0x18.0x1030.0 mm, mới 100%(1pcs)/ MY Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Hsfb3(sus304) thép dạng thanh, có mặt cắt hình chữ nhật, bằng thép không gỉ cán nóng sus304, kích thước 3x25x800 mm. hàng mới 100% (sl: 1 pcs)/ TH Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Hsfb4(sus304 no1) thép dạng thanh, bằng thép không gỉ sus304 no1, cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước: 4x32x90x(4-r12) mm, mới 100%(16pcs)/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Hsfb6(a/sa240 304/304l no1) thép dạng thanh, bằng thép không gỉ a/sa240 304/304l no1, cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước: 6.0x120.0x4735.0 mm, mới 100%(1pcs)/ MY Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Hsfb6(sus304) thép dạng thanh, bằng thép không gỉ sus304, cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước: 6.0x75.0x350.0 mm, mới 100%(16pcs)/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Hsfb8(sus316 no1) thép dạng thanh, bằng thép không gỉ sus316 no1, cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước: 8.0x25.0x33.0 mm, mới 100%(8pcs)/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Hsfb9(sus304 no1) thép dạng thanh, bằng thép không gỉ sus304 no1, cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước: 9.0x25.0x140.0 mm, mới 100%(8pcs)/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Hssb30(sus304) thép dạng thanh, bằng thép không gỉ sus304, cán nóng, mặt cắt ngang hình vuông, kích thước: 30.0x30.0x340.0 mm, mới 100%(1pcs)/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Hssb50(sus304) thép dạng thanh, bằng thép không gỉ sus304, cán nóng, mặt cắt ngang hình vuông, kích thước: 50.0x50.0x200.0 mm, mới 100%(1pcs)/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Inox cán nóng dạng thanh lục giác "sus304" phi 7.0mm x 3m,được dùng để sản xuất ốc vít. nsx: menam stainless wire public co.,ltd (hàng mới 100%)/ TH/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: M222 thanh thép không gỉ chưa được gia công quá mức cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100% s-star: 45 x 85 x 120mm/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Nl02 thanh inox ss316l dia 28*1000 mm dùng sản xuất linh kiện của máy truyền chất lỏng, hàng mới 100% (30cái =151kg)/ IN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Nl1068 thanh thép không gỉ cán nóng, kt 28x40x560mm, mới 100%, zypda142638/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Ro-a-182 thép không gỉ dạng thanh 16x50x4000-sus304hot. hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Sus tam 8 thép không gỉ, không gia công quá mức cán nóng, dạng thanh sus304, kt: t8.0*103(-0.2/-0.5)*1200mm, hàng mới 100% (stt24), erp: mt01s0000056b/ TW/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Sus316 0.15 thép không gỉ sts316hn01(ar), dạng tấm kích thước:0.15mm*500*350 mm.hàng mới 100%/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Thép gia công làm khuôn mẫu thanh thép không gỉ sus440cf cán nóng, cán phẳng, mặt cắt ngang hình chữ nhật kích thước 45.5x150x200 mm, hàng mới 100% jp/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Thép không gỉ dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, cán nóng, kích thước: 30mm x 12mm, grade: 304/304l, dùng trong công nghiệp, cơ khí, hàng mới 100%/ IN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Thép thanh không gỉ,mác thép 304,dạng thanh đặc,mặt cắt ngang hình vuông, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ, kt: 8*8*6000mm, tiêu chuẩn astm a276/a276m-23. mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Thep004 thép không gỉ dạng thanh 2083f 470 x 200 x 195 mm (1pce = 152.9 kgm) / ayd0100098. mới 100%/ DE Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Va-003-36l-00001n-1 thép thanh không gỉ, cán nóng a/sa240 316/316l, kt: (5.0 x 25.0 x 2000.0)mm (1 cây =1 cái) - stainless steel hot flat bar a/sa240 316/316l (axv25036n)/ FI Hs code 7222
- Mã Hs 72221900: Xd-001-663 vỏ thép không gỉ, kích thước 80,5*50,8mm, mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: 007-25-cc-028 thép không gỉ dạng thanh đặc kéo nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, size od 16mm x 6000mm l. hàng mới 100%/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: 30584-0427-01l stainless steel tube 6ml d42.7mmx3.9mmthick/ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: 40-436 thanh thép không gỉ 316l gia công kết thúc nguội, mặt cắt ngang hình tròn, phi 50.8mm, dài 3,658mm (91pce = 5085kgs) - 316l var bar material (40-436)/ US Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: 40-539 thanh thép không gỉ 316l, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 38.1mm, chiều dài 3,658mm - 316l var bar material - 40-539; hàng chuyển mđsd nội bộ nvl mục 2 tk:107278965360/e11 ngày 18/06/2025/ US/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: 92ssb38mm 303 thép không gỉ dạng thanh, cán nguội, đường kính 42.1 mm, dài 2.5m/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: 9705-fim-22 thép không gỉ dạng thanh tròn trơn đặc mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội - round bar, kt: phi12mm x 6000mm. h.lượng %cr:18.04-18.24; %c: 0.021- 0.03. hàng mới 100%/ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: A2701647 thanh thép tròn không gỉ cán nguội sus303(pm) 32mm*1000l/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: A2798866 thanh thép tròn không gỉ cán nguội sus303(g) 16mm/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: A2871903 thanh thép tròn không gỉ cán nguội, model: ask3000(g) 12mm*2500l, kích thước chiều dài 2500mm, đường kính 12mm/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: A4038808 thanh thép không gỉ sus304hirameroretto 9.67mm*2500l p1.04/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: D118_17-4ph thép không gỉ dạng thanh tròn đặc đường kính: 118mm (cán nguội) dùng sản xuất phụ tùng van dầu khí/ DE/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: D35_ss316l thép không gỉ dạng thanh tròn đặc đường kính: 35 mm (cán nguội) dùng sản xuất phụ tùng van dầu khí/ DE/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: D45-aisi-4140 thép không gỉ dạng thanh tròn đặc đường kính: 45mm (cán nguội) dùng sản xuất phụ tùng van dầu khí/ DE/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: D69.85_nit60 thép không gỉ dạng thanh tròn đặc, đường kính 69.58 mm dùng sản xuất phụ tùng van dầu khí, mới 100%./ SI/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: D95-aisi-4140 thép không gỉ dạng thanh tròn đặc đường kính: 95mm (cán nguội) dùng sản xuất phụ tùng van dầu khí, mới 100%./ IT/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Gm240 thép không gỉ dạng thanh, gia công kết thúc nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính: 14.32mm (a193 b8 cl.2)/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Gm246 thép không gỉ dạng thanh, gia công kết thúc nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính: 14.32mm (a193 b8m cl.2)/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Gm385 thép không gỉ dạng thanh, gia công kết thúc nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính: 35.98mm (a193 b8 cl.1)/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Gm386 thép không gỉ dạng thanh, gia công kết thúc nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính: 29.33mm (a193 b8 cl.1)/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Isv109 thép không gỉ dạng thanh tròn 304 đường kính 28,0 mm - mới 100% - đài loan/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Jb098 thép không rỉ dạng thanh tròn chưa được gia công quá mức cán nguội - stainless steel wire (9*4000mm)(nguyên liệu cấu thành sản phẩm làm vườn), hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Lt-sus3 thép không gỉ cán nguội dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn sus304-cu, kích thước r4.05mm*2.5m, hàng mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Mme00022 thanh thép không gỉ (đặc, có mặt cắt ngang hình tròn) - 2b,chưa gia công quá mức tạo hình nguội, đk:8mm, dài:6000mm,dùng sản xuất sp nội thất, nhà bếp, đồ điện dân dụng để xuất khẩu,mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Nlxk-40x41 thép không gỉ, dạng thanh hình tròn đã cắt ngắn sus304, phi 40mm, dài 41mm, bề mặt được hoàn thiện nguội,hàm lượng carbon:.0.07%,crôm: 18%,dùng để sx khớp nối. mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Npl267 thép không gỉ dạng thanh tròn, cán nguội, stainless steel round bar sts416 / 10*3000, zalda151245/ KR/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Nr1.4005-11.0mm thép không gỉ dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn (được gia công kết thúc nguội), đk 11mm(0.008%c,0.68%si,0.83%mn,0.021%p,0.288%s,0.0093%n, 12.03%cr, 0.34%mo,0.18%ni). mới 100%/ DE/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Nr1.4005-9.2mm thép không gỉ dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn, đk 9.20mm(được gia công kết thúc nguội) 0.008%c, 0.61%si, 0.84%mn, 0.021%p, 0.273%s, 0.0098%n, 12.35%cr, 0.34%mo, 0.25%ni. mới 100%/ DE/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Onfrod002 thép không gỉ dạng thanh hình trụ (được gia công kết thúc nguội), đường kính 4.05mm, hàm lượng: 0-0.15%c, 0-1%si, 0-2%mn, 0-0.2%p, 0-0.15%s, 8-10%ni, 17-19%cr, 0-0.6%mo. hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Phôi thép không gỉ 17-4ph - h1025, dạng thanh tròn, đường kính 180mm, dài 3205mm, nhà sản xuất: deutsche edelstahlwerke/germany, mới 100%./ DE/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Pol001 thép không gỉ dạng thanh hình trụ (được gia công hoàn thiện nguội), đường kính: 8.2mm, hàm lượng: 0.01%c, 0.7%si, 0.84%mn, 0.022%p, 0.285%s, 0.0096%n, 12.07%cr, 0.33%mo, 0.19%ni, 0.09%cu. mới/ DE/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Pvn24 thép không gỉ ở dạng thanh tròn sus303 l=2,500mm, phi=10.0mm/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Que hàn bằng thép không gỉ dạng thanh có mặt cắt ngang hình tròn, không phủ hoặc bọc chất trợ dung, tgc-308l. mác er308l, 2.4mm x 1000mm (dùng để phục vụ công trình, nhà xưởng) hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Que hàn thép không gỉ (inox) không bọc chất trợ dung dùng để hàn avesta gt 316l,được gia công kết thúc nguội,có mặt cắt ngang hình tròn,lõi thép chứa c 0,02%,cr 18.28%,kích thước 2.4 x 1000mm,mới 100%/ ID/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Que thép inox không bọc chất trợ dung dùng để hàn avesta gt 308l,kích thước 2.4 x1000mm.nsx bohler,mới 100% (không dùng trong sản xuất tàu thuyền)/ ID/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: R2500001_pj03010016-v000477 que thép tròn ko gỉ (cr: 23.51%) dùng làm que hàn,chưa g/c quá mức tạo hình nguội,chưa được bọc phủ,k có lõi bằng chất trợ dung/ gtaw rod aws er309l dia 2.4 mm/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Round-bar-30mm_astm-a182/a182m-grade-f316/f316l thép không gỉ thanh tròn astm a182 f316 d30 thanh dài 3m/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: S0104655 thanh thép không gỉ (hàng mới 100%)sus303 f16x1000/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: S0104763 thanh thép không gỉ (hàng mới 100%)sus303 f20x1000/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: S373susr10x20 thanh thép không gỉ gia công kết thúc nguội, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 10mm, chiều dài 2000mm (150pce = 186.9kgs) - piston rod material (s373susr10x20); hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: S373susr12x20 thanh thép không gỉ, gia công kết thúc nguội, mặt cắt ngang hình tròn, phi 12mm, dài 2000mm (400pce = 718kgs) - pistonrod material (s373susr12x20); hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: S511g4051a-n01 thép không gỉ, dạng que, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, có mặt cắt ngang hình tròn (đk ngoài 4.05 mm) - s511g4051a, hàng mới 100%/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: S515g2426d thép không gỉ, dạng que, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, có mặt cắt ngang hình tròn,đường kính ngoài 6.5mm - s515g2426d, hàng mới 100%/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: S520d1625d-n01 thép không gỉ, dạng thanh, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, có mặt cắt ngang hình tròn (đk ngoài 10 mm) - s520d1625d, hàng mới 100%/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: S520g1561c-n01 thép không gỉ, dạng que, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, có mặt cắt ngang hình tròn (đk ngoài 2.92 mm) - s520g1561c, hàng mới 100%/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: S520g2001c thép không gỉ, dạng que, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, có mặt cắt ngang hình tròn (đk ngoài 2.0 mm) - s520g2001c, hàng mới 100%/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: S520g2152c-n01 thép không gỉ, dạng que, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, có mặt cắt ngang hình tròn (đk ngoài 2.15 mm) - s520g2152c, hàng mới 100%/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Se00010 thép không gỉ dạng thanh - có mặt cắt ngang hình tròn sus303cu / m00011819, kích thước: phi 5.00 mm x dài 2,500l/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Sr072 thép không gỉ dạng thanh thẳng, mặt cắt hình tròn, kt phi 8.0*2500mm. mã kế toán sunrise (c1420310-0)/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Sus 12 thép không gỉ, ở dạng thanh, được gia công kết thúc nguội có tiết diện ngang hình tròn sus303 d12(+-0.2)*3000(+-10)mm, hàng mới 100% (stt4), qd:100pcs erp: mt04s0000138b/ TW/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Sus thanh 21 thép không gỉ, ở dạng thanh, được gia công kết thúc nguội có tiết diện ngang hình tròn sus304 f21(+/-0.2)*3000(+-10)mm, mới 100% (stt3), qd:100pcs erp: mt04s0000038b/ TW/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Sus thanh 9.53 thép không gỉ, ở dạng thanh, được gia công kết thúc nguội có tiết diện ngang hình tròn d9.53(+-0.1)x3000(+-10)mm,mới 100% (hàng đi ptpl bị trả về) (stt4), qd:250pcs erp: mt04s0000034b/ TW/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Sus303cu-4.0x2500mm thép không gỉ dạng thanh tròn, chưa được gia công nguội (sus303cu-4.0x2500mm)/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Sus303cu-6.0x2500mm thép không gỉ dạng thanh tròn, chưa được gia công nguội sus303cu-6.0x2500mm/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Sus303cu-8.0x2500mm thép không gỉ dạng thanh tròn, chưa được gia công nguội sus303cu-8.0x2500mm/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Sus303f phi 16 thanh thép không gỉ, mặt cắt ngang hình tròn, cán nguội, mác sus303f, kích thước: phi 16mm dài 2500mm. thành phần: c: 0.058%,cr: 17.99%, si: 0.39%..../ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Sus303f-5.97mm thép không gỉ dạng thanh,mặt cắt ngang hình tròn(được gia công hoàn thiện nguội),kích thước:đường kính 5.97mm*chiều dài 3000mm,c dưới 0.15%,cr 17-19%,mác sus303,tc: jis g4318. mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Sus303f-8.135mm thép không gỉ dạng thanh,mặt cắt ngang hình tròn (được gia công hoàn thiện nguội), đk 8.135mm (0-0.15%c,0-1%si,0-3.5%mn,0-0.2%p,0.3-0.37%s,0-0.6%cu,8-10%ni,17-19%cr,0-0.6%mo,0-0.08%n)/ KR/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Sus304 d20 thép không gỉ dạng thanh tròn sus304 d20, đường kính 20mm, chiều dài từ 2000mm đến 3000mm, hàng mới 100%/ TH Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Sus304 phi 6 thanh thép không gỉ sus304 phi 6 x2500mm thép ở dạng thanh trụ tròn, đặc ruột, cán nguội, dùng gia công linh kiện cơ khí chính xác.hàng mới 100%/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Sus304l phi 12 thanh thép không gỉ sus304l phi 12 x 2000mm, thép ở dạng thanh có mặt cắt ngang hình tròn,đặc ruột, cán nguội, dùng gia công linh kiện cơ khí chính xác. hàng mới 100%/ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Sus304wpbheb260 thép không gỉ dạng thanh có đường kính 2,60mm/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Sus316-0-15-4m thanh thép không gỉ, mặt cắt ngang hình tròn, phi 15mm, dài 4000mm (129pce = 727.56kgs) - sus316 round bar 15 (sus316-0-15-4m); hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Sus316l phi 14 thanh thép không gỉ sus316l phi 14 x 2000mm, thép ở dạng thanh có mặt cắt ngang hình tròn,đặc ruột, cán nguội, dùng gia công linh kiện cơ khí chính xác. hàng mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Sus430f-4.1mm thép không gỉ dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn (được gia công kết thúc nguội), đường kính 4.1mm (0.12%c, 1%si, 1.25%mn, 0.06%p, 0.15%s, 16-18%cr) hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Th thép không gỉ 304 dạng thanh có mặt cắt ngang hình tròn, được tạo hình nguội, kích thước phi 10mm x dài 1000mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Thanh thép không gỉ (hàm lượng cabon 0,02% crom 19,90%) mặt cắt ngang hình tròn, không có lõi là chất trợ dung (que hàn) dùng để hàn hồ quang điện t-308l 2.4mm x 1000mm, (hiệu kiswel) hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Thanh thép sus430f, kích thước: d10.1 x 3000mm, ncc: pt. kohwa precision indonesia, hàng mẫu không thanh toán, mới 100%/ ID/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Thép k.gỉ sus440c(c=1.010%, si=0.33%,mn=0.66%,p=0.029%,cr=16.11%, mo=0.20%; tính theo t.lượng),d. thanh&que khác,mcn đông đặc h. tròn,gi.công kt nguội,đ/kính 22mm*dài 2000mm (jis g4303:2012) (15pcs)/ TW/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Thép không gỉ hàm lượng c 0.06%,cr 18.51%,tính theo klượng,dạg thanh thẳng,có mặt cắt ngang hình tròn,phi 18mm,dài 148.5mm,đã gia công kết thúc nguội,bề mặt chưa qua sơn, phủ, mạ hoặc tráng,mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Thép thanh không gỉ dùng gia công chế tạo trục nâng hạ bệ máy của tàu thuyền.mặt cắt ngang hình tròn.chưa được gia công quá mức tạo hình nguội(c=0.05%;cr=18.55%)/d19.2xl3870-sus304k1.tc:jis g4303:2012/ JP/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Thép tròn không gỉ aisi 410(c=0.104%,si=0.37%,mn=0.47%,p=0.025%,cr=12.24%;tính theo trọng lượng),dạng thanh thẳng,mcn hình tròn đặc,gia công kết thúc nguội.đ/kính 50mm*dài 900mm(astm a276) 1pcs/ TW/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Thépkhônggỉdạngthanhcómặt cắt ngang hình tròn chưa được gia công quá mức cánnguội,304,tiêuchuẩn astm a276-06,mới100%,đường kính 7mm,dài(6000-6100)mm,nsx:taizhou join sen special steel product co., ltd/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Ugi 4116n-15.3mm thép không gỉ dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn (được gia công kết thúc nguội), đk: 15.3mm, hàm lượng c:0.45-0.55%, cr:14-15%. hàng mới 100%/ FR/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Ugiperm 12fm thép không gỉ dạng thanh tròn, đường kính 7mm x 3000mm (thép đặc, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội). hàng mới 100%/ IT Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Ugiperm12fm-11.3mm thép không gỉ dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn (được gia công hoàn thiện nguội), đường kính 11.3mm (0-1.2%c, 11.5-12.5%cr). hàng mới 100%/ IT/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222010: Welding-625 thép không gỉ dạng que được gia công kết thúc nguội có mặt cắt ngang hình tròn đường kính phi 2.4mm. mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: 22x37-316lp-material thanh thép không gỉ 316lp, cán nguội, thanh lục giác, kích thước 22x37mm, tp tối đa tính theo trọng lượng: c(0.01%, si(0.3%), ni(15%), cr(17%),.. hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: 22x46-316lp-material thanh thép không gỉ 316lp, cán nguội, thanh lục giác, kích thước 22x46mm, tp tối đa tính theo trọng lượng: c(0.01%), si(0.3%), ni(15%), cr(17%),..., hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: 30584-4040-01ln thép không gỉ dạng thanh vuông, gia công kết thúc nguội stainless steel tube 6ml 40x40x2mm/ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: 40-580 thanh thép không gỉ 316l (333pce = 1226kgs) - 316l var bar material (40-580)/ US Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: 40-582 thanh thép không gỉ 316l, mặt cắt vuông đường chéo 28.58mm, chiều dài 3,658mm (82pce = 1942kgs) - 316l bar material (40-582)/ US Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Bar518 thép không gỉ dạng thanh dầy 5mm x 18mm dùng làm nồi, chảo inox/ KR/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Cc2025016375 thép stavax esr,kt:28,4*250*110 mm(thép không gỉ, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng), hàng mới 100%/ SE Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Cc2025016726 thép stavax esr,kt:26,4*250*110 mm(thép không gỉ, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng), hàng mới 100%/ SE Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Cc2025016873 thép stavax esr, kt:53,45*45*75 mm(thép không gỉ dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật,gia công kết thúc nguội,không sơn,phủ,mạ hoặc tráng). hàng mới 100%/ SE Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Cc2025017809-as-at thép stavax esr, kt:59,33*110*180 mm(thép không gỉ dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật,gia công kết thúc nguội,không sơn,phủ,mạ hoặc tráng). hàng mới 100%/ AT Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Cc2025019060 thép stavax esr,kt:300*300*8 mm(thép không gỉ, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng), mới 100%/ AT Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Cc2025019836 thép stavax esr,kt:40.7*190*65 mm(thép không gỉ, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng), hàng mới 100%/ SE Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Cc2025021413 thép stavax esr,kt:53.45*45*75 mm(thép không gỉ, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng), hàng mới 100%/ SE Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Cc2025021472 thép stavax esr,kt:40.1*110*180 mm(thép không gỉ, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng), hàng mới 100%/ SE Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Cc2025021735 thép stavax esr,kt:57.38*190*110 mm(thép không gỉ, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng), hàng mới 100%/ SE Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Cc2025021736 thép stavax esr,kt:38.94*190*110 mm(thép không gỉ, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng), hàng mới 100%/ AT Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Cc2025021737 thép stavax esr,kt:53*45*75 mm(thép không gỉ, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng), hàng mới 100%/ SE Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Cc2025021738 thép stavax esr,kt:51.9*75*45 mm(thép không gỉ, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng), hàng mới 100%/ SE Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Cc2025021819 thép stavax esr,kt:64*80*156 mm(thép không gỉ, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng), hàng mới 100%/ SE Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Cc2025021820 thép stavax esr,kt:34.5*80*156 mm(thép không gỉ, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng), hàng mới 100%/ AT Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Csfb4(sus304 2b) thép dạng thanh, bằng thép không gỉ sus304 2b, cán nguội, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước: 4.0x16.0x41.0x(4-r5) mm, mới 100%(8pcs)/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Csfb6(sus304 2b) thép dạng thanh, bằng thép không gỉ sus304 2b, cán nguội, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước: 6.0x90.0x190.0 mm, mới 100%(16pcs)/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Cssb40(sus304) thép dạng thanh, bằng thép không gỉ sus304, cán nguội, mặt cắt ngang hình vuông, kích thước: 40.0x40.0x53.0 mm, mới 100%(2pcs)/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Dm-sus316-cb thép không gỉ, dạng thanh, mặt cắt ngang hình chữ nhật, đặc ruột, cán nguội 316(l),chiều dày 5mm, chiều rộng 70mm - 150mm,chiều dài 100mm - 600mm,mới 100%/ AP Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Fss002 thanh thép không gỉ, cán nguội, có mặt cắt ngang không phải hình tròn, kích thước: 5.9 x 9.2 x 2000mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Fss004 thanh thép không gỉ, cán nguội, có mặt cắt ngang không phải hình tròn, kích thước: 3.5 x 8.0 x 2000mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Fss005 thanh thép không gỉ, cán nguội, có mặt cắt ngang không phải hình tròn, kích thước: 3.9 x 8.0 x 2000mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Fss019 thanh thép không gỉ, cán nguội, có mặt cắt ngang không phải hình tròn, kích thước: 3.55x6x2000mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Fss020 thanh thép không gỉ, cán nguội, có mặt cắt ngang không phải hình tròn, kích thước: 3.55x6x2000mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Hex-11.11mm thanh thép không gỉ 316/316l, mặt cắt ngang hình lục giác, đường kính 11.11mm, mới 100%, dài 3000 mm/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Hex-12.7mm thanh thép không gỉ 316/316l, mặt cắt ngang hình lục giác, đường kính 12.7mm, mới 100%, dài 3000 mm/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Hex-14.28mm-astm-a479-grade-316/316l-dual-level2 thanh thép không gỉ, mặt cắt ngang hình lục giác, đường kính 14.28mm, dài 3m; hàng mới 100%/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Hex-15.87mm-astm-a479-grade-316/316l-dual-level2 thanh thép không gỉ, mặt cắt ngang hình lục giác, đường kính 15.87mm, dài 3m; hàng mới 100%/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Hex-15mm-astm-a479-grade-316/316l-dual-level2 thanh thép không gỉ, mặt cắt ngang hình lục giác, đường kính 15mm, dài 3m; hàng mới 100%/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Hex17-sus316 thép không gỉ thanh lục lăng hex17-sus316 (chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, kt đường kính trong 17mm)/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Hex-18mm-astm-a479-grade-316/316l-dual-level2 thanh thép không gỉ, mặt cắt ngang hình lục giác, đường kính 18mm, dài 3m; hàng mới 100%/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Hex-20.63mm-astm-a479-grade-316/316l-dual-level2 thanh thép không gỉ, mặt cắt ngang hình lục giác, đường kính 20.63mm, dài 3m; hàng mới 100%/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Hex-22.22mm thanh thép không gỉ 316/316l, mặt cắt ngang hình lục giác, đường kính 22.22mm, mới 100%, dài 3000 mm/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Hex-22mm-astm-a479-grade-316/316l-dual-level2 thanh thép không gỉ, mặt cắt ngang hình lục giác, đường kính 22mm, dài 3m; hàng mới 100%/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Hmg011 thanh thép không gỉ, cán nguội, có mặt cắt ngang không phải hình tròn, kích thước: 3.6x10x2000mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Hmg031 thanh thép không gỉ, cán nguội, có mặt cắt ngang không phải hình tròn, kích thước: 3.6x10x2000mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Kss0002 thép không gỉ dạng thanh đặc có mặt cắt ngang hình vuông (5x5x400 mm) linh kiện dùng cho máy đóng gói, không nhãn hiệu, mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Kss0003 thép không gỉ dạng thanh đặc có mặt cắt ngang hình vuông (6x6x400 mm) linh kiện dùng cho máy đóng gói, không nhãn hiệu, mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Kss0004 thép không gỉ dạng thanh đặc có mặt cắt ngang hình chữ nhật (14x9x300 mm) linh kiện dùng cho máy đóng gói, không nhãn hiệu, mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: M0012463 thép không gỉ sus304 hex,cán nguội,dạng thanh,mặt cắt ngang hình lục giác đều,kt giữa 2 cạnh đối diện 17mmxdài 3000mm,chưa được tráng phủ,mạ hoặc sơn.mới 100%/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Mas4x0.8x18.5 vật liệu thép không gỉ (dạng cuộn) chưa gia công cán nguội dùng sản xuất chi tiết đồng hồ đeo tay, cần câu cá coil material stainless steel sus304 0.8x18.5 (mm), hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Mas4xr4.0 vật liệu thép không gỉ (dạng thanh)chưa gia công cán nguội dùng sản xuất chi tiết đồng hồ đeo tay, cần câu cá bar material stainless steel mas4xr4.0x2000(mm), hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Mas4xr6.0 vật liệu thép không gỉ (dạng cuộn) chưa gia công cán nguội dùng sản xuất chi tiết đồng hồ đeo tay, cần câu cá coil material stainless steel mas4xr6.0(mm), hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Nc16409 que thép không gỉ sus303 f25x1000/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Nl1052 thanh thép không gỉ, cán nguội, stainless steel plate 316l 20*26.75*30, zypda141951/ SG Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Nlt-stavax-esr thép không gỉ, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng stavax esr, kt: 27,6x55,5x79,5mm at/ AT Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Npl26t03 stainless rod(sus304d)-thép không gỉ sus304d dạng thanh tròn, được gia công bằng phương pháp cán nóng, dùng cho gia công cơ khí, kích thước phi 10mmx707mm/ JP/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Sj260102 thép không gỉ, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng stavax esr, kt: 19,5x33,5x93,4 mm/ AT Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Sj260103 thép không gỉ, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ, mạ hoặc tráng stavax esr, kt: 52x70,6x116 mm/ AT Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Steel bar 12.5 x 134 x 208mm thép không gỉ dạng thanh, mặt cắt ngang hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ,mạ/tráng-thép royalloy, nsx edro specialty steels-12.5x134x208mm_7000566452/ US Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Steel bar 20 x 150 x 400mm thép không gỉ dạng thanh, mặt cắt ngang hình chữ nhật, gia công kết thúc nguội, không sơn, phủ,mạ/ tráng-thép royalloy, nsx edro specialty steels-20x150x400mm_7000566452/ US Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Sus316-6-10-4m thanh thép không gỉ sus316, phi10, dài 4m - sus316 hexagon bar 10 - sus316-6-10-4m-; hàng chuyển mđsd nội bộ nvl theo mục 4 tk: 107581250710/e11 ngày 02/10/2025/ JP/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Sus316l-40-549 thanh thép không gỉ 316l, mặt cắt vuông, đường kính 29.13mm, chiều dài 3,658m; hàng mới 100%/ US Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Thanh thép không gỉ, kéo nguội, mặt cắt ngang hình vuông, mác sus303f, kt: 3x3mm, dài 2.5m. thành phần:c: 0.048%,cr:18.24%,si:0.36%... nsx: dongguan zhengfengli special metal materials co., ltd/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Thép không gỉ,dạng thanh,có mặt cắt ngang hình cn,gia công kết thúc nguội,không sơn,phủ,mạ hoặc tráng 1.2083(40 x 350mmx2418-3625mm) c:0,41%;si:0,78%;mn:0,69%;cr:12,7%;số lượng:3pce/ SE/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: X14crmos17 thép không gỉ x14crmos17 spcd 22x3002mm, dạng thanh, mặt cắt ngang hình lục giác, dài 3002mm, đã được gia công nguội./ KR/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72222090: Yhs0800 thép không gỉ dạng thanh, mặt cắt ngang hình lục giác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, kt: h8.0*2500mm, mã hàng sus303cu, mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 1630gb16 thanh thép không gỉ, kích thước d16*790mm,dùng trong sản xuất linh kiện của thiết bị kiểm soát chất lỏng chính xác, mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 1ss303sstb36 thanh thép không gỉ,kt:d36*2500mm,dùng trong sản xuất linh kiện đầu nối của thiết bị hàng không, mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 1ss303sstb43 thanh thép không gỉ,kt:d43.00*2500mm,dùng trong sản xuất linh kiện đầu nối của thiết bị hàng không, mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 1ss303sstb52-01 thanh thép không gỉ,kt:d52*2500mm,dùng trong sản xuất linh kiện đầu nối của thiết bị hàng không, mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 1ss304lb12.7 thanh thép không gỉ,kt:d12.7*1500mm,dùng trong sản xuất linh kiện đầu nối của thiết bị hàng không, mới 100%/ IT Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 1ss316b10 thanh thép không gỉ,kt:d10.00*2500mm, dùng trong sản xuất linh kiện của dụng cụ phân tích, mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 1ss316b66 thép không gỉ dạng thanh,kt d66*2500mm,dùng trong sản xuất linh kiện của thiết bị phân tích, mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 1ss316lb19.5 thanh thép không gỉ, kích thước d19.5*1595mm, dùng trong linh kiện thiết bị sản xuất chất bán dẫn, mới 100%/ SG Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 1ss316lb28-01 thanh thép không gỉ,kt:d28*1700mm,dùng trong sản xuất linh kiện đầu nối của thiết bị hàng không, mới 100%/ IT Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 1ss316lb7.5-a thanh thép không gỉ, kt d7.5*1570mm,dùng trong sản xuất linh kiện của thiết bị sản xuất chất bán dẫn, mới 100%/ SG Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 1ss316lsstb43 thanh thép không gỉ,kt:d43*2500mm,dùng trong sản xuất linh kiện đầu nối của thiết bị hàng không, mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 1ss316lsstb60 thanh thép không gỉ,kt:d60*2500mm,dùng trong sản xuất linh kiện đầu nối của thiết bị hàng không, mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 201-10059-0341-100002e255165-a04_hd251822_sxxk thanh thép tròn không gỉ, được rèn, mặt cắt ngang hình tròn, loại s31803 (đk 170xdài 1745mm), hàm lượng c:0.011-0.012%, cr:22.5%/ JP/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 201-10061-0341-100004e255165-a01_hd251822_sxxk thanh thép tròn không gỉ, được rèn, mặt cắt ngang hình tròn, loại s31803 (đk 180xdài 2210mm), hàm lượng c:0.011-0.012%, cr:22.5%/ JP/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 201-10063-0341-100003e255165-a03_hd251822_sxxk thanh thép tròn không gỉ, được rèn, mặt cắt ngang hình tròn, loại s31803 (đk 190xdài 2080mm), hàm lượng c:0.012%, cr:22.5%/ JP/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 3509-29-276.189sy-wfl.2025.62 thanh thép tròn, mác thép q235b, đường kính 8mm. mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 50304-3111208 thanh thép không gỉ có mặt cắt ngang hình tròn stainless steel rod đk 3.0mm 316ls-px/ MY/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 99sus30430-80 thép trục đặc không rỉ sus304 d30*l80mm/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 99sus30430-96 thép trục đặc không rỉ sus 304 d30*l96mm/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 99sus30446102 thép trục đặc không rỉ sus 304 d46*l102mm/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 99sus30450112 thép trục đặc không rỉ sus 304 d50*l112mm/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 99sus30455140 thép trục đặc không rỉ sus 304 d55*l140mm/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: 99sus30470159 thép trục đặc không rỉ sus 304 d70*l159mm/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Bộ khuôn thép tròn (hàng mới 100%, chất liệu: thép, nhà sản xuất: belino, dùng cho máy chế biến gỗ)/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: D13.00s thanh thép không gỉ có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 13mm, dài 3000mm/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: D6.02s thanh thép không gỉ có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 6.02mm, dài 2850mm/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Dsus303-d15 thép không gỉ dạng thanh tròn 303, kích thước d15x500mm. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc. hàng mới 100% tw/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: H06z000409 thép không gỉ dạng ống tròn (đường kính 19*t1.4mm) - hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: H06z001650 thép không gỉ dạng ống tròn (đường kính 19*t1.4mm) - hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: H06z001685 thép không gỉ dạng ống tròn (đường kính 32*t1.5mm) - hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: M0007820 thép không gỉ dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình tròn/sus304-p_38x3000_1lot=54.3kgs/nomizu/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: M0010520-1 thép không gỉ dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình tròn/sus304-p_38x3000_1lot=54.3kgs/nomizu/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: M0011099-1 thép không gỉ dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình tròn/stainless round bar_sus304-d/d16x2000/nomizu/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: M0011106 thép không gỉ dạng thanh đặc, có mặt cắt ngang hình tròn/stainless round bar_sus420j2-g/d12x2000/nomizu/new/made in japan_hàng mới 100%_/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Mã: 102803/16kg, thanh inox tròn d16 (nlsx cầu dao), xuất từ dòng hàng số 2 tk 106917993340 ngày 04/02/2025/ NL/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Nk_chds thép không gỉ - thanh i-nox có mặt cắt hình tròn (kích thước 11mmx3000mm)/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Nl309 thanh thép tròn không gỉ, sst316l dia 38.1*1000, zypda150915/ US Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Npl153 thép không gỉ dạng cây tròn, sus304f phi8.0xl4000, zalda151564/ KR/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Nsx138 thép không gỉ dạng cây tròn, sts630 round bar / h1100 d32 x 500, zapwa001305, hàng mới 100%/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Pip175 thép không gỉ dạng ống phi 17.5mm x dày 1.5mm x dài 3000mm dùng làm quai, cán cho nồi chảo inox/ KR/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Que thép không gỉ, kích thước 20*0.25cm, dùng để sản xuất ốc vít gắn trên gậy golf. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Sus303-cu phi 6 thanh thép không gỉ dạng tròn, mác sus303-cu, phi 6mm/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Sus303f phi 15 thanh thép không gỉ phi 15mm, mác sus303f, dài 2.5m/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Sus303f-11 thanh thép không gỉ dạng tròn, mã sus303f, phi 11mm dài 2.5m/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Sus303f-2.5 thanh thép không gỉ dạng tròn, mác sus303f, phi 2.5mm, dài 2.5m/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Sus303f-38 thanh thép không gỉ dạng tròn, mác sus303f, phi 38, dài 2500mm/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Sus303f-5.0 thanh thép không gỉ dạng tròn, mác sus303f, phi 5mm, dài 2.5m/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Sus304-phi38 thép không gỉ dạng thanh tròn sus304, có mặt cắt ngang hình tròn, kích thước: phi38x101mm, dùng làm linh kiện chi tiết máy, hàng mới 100%./ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Sus304-phi65 thép không gỉ thanh tròn sus304, có mặt cắt ngang hình tròn, kích thước: phi 65x500 mm. dùng làm linh kiện chi tiết máy, hàng mới 100%./ ID Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Sus304-phi70 thép không gỉ dạng thanh tròn sus304, có mặt cắt ngang hình tròn, kích thước: phi70x110mm, dùng làm linh kiện chi tiết máy, hàng mới 100%./ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Sus316r-50 thép không gỉ dạng thanh tròn sus316, có mặt cắt ngang hình tròn, kích thước: phi50x160mm, dùng làm linh kiện chi tiết máy, hàng mới 100%./ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Thanh mài dùng để gia công máy công cụ bằng thép không gỉ, model: 7.03.07.00.0065, nsx: zhejiang fore intelligent technology co.,ltd. kích thước: 19 x 19 x 14.1 cm, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Thanh tròn thép không gỉ, kích thước 320*365 mm, nsx: changshu fengyang special steel co., ltd, dùng trong công nghiệp, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Thép không dỉ dạng ống, kích thước một ống: 152.5mm *1890mm. hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Thép không gỉ dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn,đã được gia công,phục vụ sản xuất đinh vít,quy cách: 6.5*2500mm,model: sus303cu, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Vòng thép ko gỉ, đường kính 4 inch.được sử dụng cho các loại gioăng cơ khí. chất liệu thép không gỉ. kích thước 195*194.3*0.05mm,nsx: wenling wenqiao jiayi hardware tools store/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72223010: Vtth2 thép không gỉ dạng thanh tròn 304 (phi 35x1000mm) - dùng trong dncx, mới 100%/ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: 040093-uhp thanh thép tròn 2" od bằng thép không gỉ-ams-ultraclean od50.80mm x 305mm 316l-semi-f20-uhp round bar, heat. hàng mới 100%[po-003519-1]/ SI Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: 102732/20x8kg thanh inox chữ nhật dẹt, kích thước biên dạng 20x8mm, đặc/ NL/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: 102732/35x10kg thanh inox chữ nhật dẹt, kích thước biên dạng 35x10mm, đặc/ NL/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: 102732/50x20kg thanh inox chữ nhật dẹt, kích thước biên dạng 50x20mm, đặc/ NL/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: 1mgz2-16b thép không gỉ dạng thanh 304, kích thước 6x32x320mm. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc. hàng mới 100% id/ ID Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: 1ss303p20*28 thanh thép không gỉ,kt:20*28*222mm,dùng trong sản xuất linh kiện của thiết bị kiểm soát chất lỏng chính xác, mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: 1ss304p3*45 thanh thép không gỉ,kích thước 3*45*60mm,dùng trong linh kiện thiết bị sản xuất chất bán dẫn, mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: 1ss316lb11 thép không gỉ dạng thanh,kt d11*2500mm,dùng trong sản xuất linh kiện của thiết bị phân tích, mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: 91881-2 thanh inox, kt: phi 17*19.25mm/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Cc842 thanh ray thép không gỉ, 1230 mm (30 cái/thùng),mới 100%/ FR Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Cc843 thanh ray thép không gỉ, 200 mm (100 cái/thùng),mới 100%/ FR Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: D42 thanh inox,chất liệu bằng thép không gỉ dạng thanh,hàm lượng carbon 0.034%,chưa phủ,mạ hoặc tráng,kích thước từ 296mm-700mm, là một bộ phận của cần gạt nước ô tô, mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Fsf100 thanh thép không gỉ dùng để làm thanh sưởi v32141001, mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Gcnl-0001681 ts10aa3-04 - ống thép không gỉ, lỗi rỗng, dùng để cách điện sợi dây điện, mới 100% - joint hole/ KR/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Gk350300 ống thép fd (phi 0.6mm x dài 59mm) _ gk350300 0.6 s pipe/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Gk350700 gá đỡ vít (dài 9mm, phi 5mm) _ gk350700 screw support/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Gk455000 ống thép dùng trong sản xuất linh kiện điều trị nội soi (phi 0.7*58mm) _ gk455000 0.5sp/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Gk455200 gá đỡ vòng xoắn (phi 2.2*7.2mm) _ gk455200 coil support/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Gk561200 lõi kim (0.95 x 40)mm _ gk561200 core bar 095/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Gk600600 ống kim loại (2.15 x 1.5)mm _ gk600600 1.95 tap/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Gk622000 ống thép thao tác (phi 1.3 x dài 85)mm _ gk622000 supporting pipe/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Gk659100 ống thép (phi 0.7 x dài 64)mm dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ gk659100 0.7sp/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Gk703100 ống nối bằng kim loại p (0.95 x 25)mm _ gk703100 connector p/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Gk928600 ống thép (phi 1.1 x dài 55)mm dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ gk928600 0.7sp/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: H06z000260 thép không gỉ dạng thanh(3/5mm)- hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: H06z001662 thép không gỉ dạng thanh (8/16mm) - hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: H06z001670 thép không gỉ dạng thanh (5/15mm) - hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: H06z001762 thép không gỉ dạng thanh hình chữ t(8/4mm)- hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: H06z001836 thép không gỉ dạng thanh (9.2/30mm) - hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: M01722 trục lục giác, chất liệu thép không gỉ, kích thước 5.47x79.8mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: M2871887 que thép không gỉ ask3000t(g) 8mm*2500l/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Mã: 102732/35x10kg, thanh inox 35x10 (nlsx cầu dao), xuất từ dòng hàng số 6 tk 107493652451 ngày 03/9/2025/ NL/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Npl101 que thép không gỉ sus204, kt: 2.5*12, dài 497mm. hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Que thép không gỉ dùng để hàn, không lõi thuốc, không bọc phủ (dia. 2.4mm x1000mm; primalloy jgs-308l; p/n: etyjg308l240550w11; nsx: lincoln electric; mới 100%)/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: S4-h26 inox thanh - stainless steel 304 hexagon bars 26mm x 3ml x 107pcs (mới 100%)/ TW Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Sus303-8-thanh-1 cây đặc inox 304, 16x1000mm, hàng mới 100%/ AP Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Sus304-10t thép không gỉ dạng thanh sus304, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước: 10x20x257mm, dùng làm linh kiện chi tiết máy, hàng mới 100%./ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Sus304-12t thép không gỉ dạng thanh sus304, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước: 12x14x352mm, dùng làm linh kiện chi tiết máy, hàng mới 100%./ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Sus304-16t thép không gỉ dạng thanh sus304, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước: 16x27x13mm, dùng làm linh kiện chi tiết máy, hàng mới 100%./ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Thép không gỉ dạng thanh đặc,mặt cắt ngang hình chữ nhật, đã rèn,chưa mạ sơn/tráng phủ, vật liệu thép không không gỉ duplex,t/c astm a276/a276m-23,mác s32205,kt 115x125x505mm (dày*rộng*dài). mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Tt02 thép không rỉ dạng thanh tròn - round bar of sus(5 x 2.5m). dùng để sản xuất đồ nội thất. hàng mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: V88985k96 thép không gỉ dạng thanh, đường kính 12.7mm, dài 914.4mm; po 13630/ US/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72223090: Zrodi375v101 thanh thép tròn (dài 1000 mm +2/-0 x 9.53 mm đường kính); po 13280/ US/ 10% Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: 153x40x40x6000(inox) thép không gỉ dạng hình chữ v cán nóng sus304 (3.0 x 40 x 40 x 6000)mm - hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: 154x50x50x6000(inox,cây) thép không gỉ dạng hình chữ v cán nóng sus304 (4.0 x 50 x 50 x 6000)mm - hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: 155x40x40x6000(inox) thép không gỉ dạng hình chữ v cán nóng sus304 (5.0 x 40 x 40 x 6000)mm - hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: 155x50x50x6000 inox thép không gỉ dạng hình chữ v cán nóng sus304 (5.0 x 50 x 50 x 6000)mm - hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: 89000298a thép không gỉ dạng đã định hình: ujl-9.52m-aw-316lc (mác thép sus316l-cys, kt:28x22x13.4mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tp cr: 16.53%)/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: Elt3582-5-sts316h 0.1t tấm thép không gỉ, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kích thước dày 0.1mm, 35.82*3.78mm, mã sts316h, hàng mới 100%/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: Elt3715-1-sts316h 0.1t tấm thép không gỉ, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kích thước dày 0.1mm, 37.15*4.64mm, mã sts316h, hàng mới 100%/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: Hsv40x40x5(sus304) thép góc hình chữ v, bằng thép không gỉ sus304,cán nóng, kích thước:5.0x40.0x40.0x365.0 mm, mới 100%(2pcs)/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: Stb237 thép không gỉ hình chữ v,chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn,kích thước:cao50*cạnh50*dày5*dài6000(mm),mác thép sus304,nsx viraj.mới100%/ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: Sus316l-c thép không gỉ dạng đã định hình: ujl-9.52m-aw-s-316lc, hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: Thanh thép hình chữ v không gỉ,cán nóng, kích thước 30*30*3*6000mm, mác thép 304, tiêu chuẩn astm a276/a276m. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: Thanh thép không gỉ 304, cán nóng, dạng chữ u đúc. tp: c, ni, cr...tc: astm a276, nsx: taizhou dianshuo metal products co., ltd, hàng mới 100%. size: 48 x 100 x 5 x 6000 mm/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: Thép góc không gỉ, cán nóng,kích thước: 6000mm*50mm*50mm, nsx: fujian tsingtuo industrial co., ltd., hàng mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: Thép hình u (thép rãnh) không gỉ,cán nóng, kích thước: 6000mmx100mmx50mm, nsx: fujian tsingtuo industrial co., ltd., hàng mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: Thép không gỉ (c<=1.2%, cr>=10.5%) dạng góc có mặt cắt ngang hình chữ l, chưa được gia công quá mức cán nóng, astm a276/a276m, mác thép 304 cạnh 40mm x 40mm x dày 4mm x dài 6000mm (hàng mới 100%)/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: Tyco0878 thép không gỉ hình chữ c chưa gia công quá mức cán nóng astm a312 ss316l kích thước c250x150x10mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: Tyco0879 thép không gỉ hình chữ c chưa gia công quá mức cán nóng astm a312 ss316l kích thước c100x100x6mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: Tyco0881 thép không gỉ hình chữ h chưa gia công quá mức cán nóng astm a312 ss316l kích thước h100x100x6mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: Tyco0882 thép không gỉ hình chữ h chưa gia công quá mức cán nóng astm a312 ss316l kích thước h100x100x8mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72224010: Vb-td-445 thép không gỉ dạng góc chưa được gia công quá mức cán nóng sus304 kích thước 30x30x3x6000 mm (hàng mới 100%)/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: . tấm z inox 304 kt: 200x250x300x10mm dày 1mm, dạng hình chữ z. hàng mới 100% cn/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: 08-027-201 insert-80x50x30.3 thép stavax (thép không gỉ cao cấp) mold parts 08-027-201 insert-80x50x30.3 dùng để gia công chi tiết khuôn / 08-027-201 insert-is/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: 1301 miếng thép định hình không gỉ, kích thước 46.698*3.104*0.07mm, a251_e2 / sus316l 0.05t+nitto5602, mới 100%/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: 1446027 lõi transfo rotor, stator / moyeu usine (1 un = 2.2 gram)/ PL Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: 20-09835-2-nvl bản mã inox 304, kt: 6.0x22x37mm (chưa được khoan, đục, mài, phay, gắn ốc...), dùng làm khớp nối cho màn hình lcd, hàng mới 100%/ ID Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: 39 tấm bìa bằng thép không gỉ loại n-sp hình cánh quạt(41-89*55-112*147-350mm)/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: 50200-3103524 ống thép không gỉ/stainlesssteel metal tube, 8.8mm long, tumbled(đk 0.05mm;dài 8.8mm, dùng trong thiết bị tai nghe trợ thính)(50200-3103524)/ MY Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: 8 tấm giữa bằng thép không gỉ hình chữ d(13-52*39-123*123-530mm)/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Ac8a06672 thép không gỉ, dạng hình trụ tròn cán nóng (phôi khuôn thô) sus304t 241x12 mm/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Ac8a06673 thép không gỉ, dạng hình trụ tròn cán nóng (phôi khuôn thô) sus304t 241x37 mm/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Amv229-230dam-m045 tấm bắt thiết bị cho hộp điện đấu nối, chất liệu: thép không gỉ aisi316l, kích thước 400x200x150mm, hiệu ilinox,dùng cho tủ điện, mã pi040. hàng mới 100%/ NL/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: B0464 thép không gỉ hình chữ nhật, kích thước (4x328x1219)mm, dùng sản xuất tay cầm nồi nhôm/ KR/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: B0537 thép không gỉ hình chữ nhật, kích thước (4.0x278x1219)mm, dùng sản xuất tay cầm nồi nhôm/ KR/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Bcp1 miếng cài bằng thép không gỉ để cân bằng cánh quạt h440014560. hàng mới 100%./ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Gk930400 cữ chặn bằng thép không gỉ dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ gk930400 stopper 25g/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Gk933500 cữ chặn bằng thép không gỉ dùng trong sản xuất thiết bị y tế _ gk933500 stopper 26g/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: H06z000565 thép không gỉ dạng hình hộp (20/20*t1.5mm) - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: H06z000605 thép không gỉ dạng hình hộp (30/30*t1.5mm) - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: H06z000607 thép không gỉ dạng hình hộp (30/30*t1.5mm) - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: H06z000803 thép không gỉ dạng hình hộp (20/20*t1.5mm) - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: H06z001273 thép không gỉ dạng hình hộp (10/30*t1.5mm) - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: H06z001274 thép không gỉ dạng hình hộp (10/20*t1.5mm) - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: H06z001632 thép không gỉ dạng hình hộp (15/15*t1.5mm) - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: H06z001674 thép không gỉ dạng hình hộp (20/20*t1.4mm) - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: H06z001675 thép không gỉ dạng hình hộp (30/30*t1.4mm) - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Hs50 khung bảo vệ ic của bản mạch camera đtdđ, bằng thép không gỉ/shield frame, hàng mới 100%/ KR Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Ik77 thép không gỉ dạng hình trụ đường kính từ 5.7mm đến 17mm, chiều dài từ 6.4mm đến 23.8mm zcrbh 8518 ve01 kp/h. hàng mới 100%(kcn8518a0h)/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Inox góc v50x50x4 (sus 304). dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Inox hộp 30x30x1,5 mm. gia công quá mức cán nóng và ép đùn qua khuôn. dùng trong nhà xưởng mới 100%/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Kgb2878 ống giữ nam châm / magnet mount tube (1 un = 13.43 gram)/ IN Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Khs1429 giá đỡ sản phẩm / mounting bracket (1 un = 4.6 gram)/ GB Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Linh kiện khuôn mẫu;865-f831-nn21, 30*12*5mm;dùng làm đồ gá phụ trợ cho máy ép; chất liệu thép không gỉ;hàng mới 100%/ AP Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Meoc124001b hinge_pvt_oc1/ CN Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Nl289 miếng chặn bằng inox fastener pfp-m, mới 100%_673202014/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Nl301 thanh thép không gỉ dùng để lắp ráp vào khung tủ điện, stainless steel bar, t-316/316l, 0.1875" x 1000mm, zypda151365/ US Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Nsx104 linh kiện bằng thép không gỉ (khung che chắn làm bằng thép không gỉ)-bj0430s010-1/ CN/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: P3802302-mh1 thanh thép không gỉ dạng hình chữ u chiều dài 2000mm, kích thước cạnh 27.2x8.2mm, dùng làm vật liệu đùn (400pcs = 884kgs) - table extracted material (p3802302-mh1); hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: P3802402-mh1 thanh thép không gỉ dạng hình chữ u chiều dài 2000mm, kích thước cạnh 32.2x9.2mm, dùng làm vật liệu đùn (864pcs = 2669.76kgs) - table extracted material (p3802402-mh1); hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: P3802502-mh1 thanh thép không gỉ dạng hình chữ u chiều dài 2000mm, kích thước cạnh 39.25x12.25mm, dùng làm vật liệu đùn (1170pcs = 5651.1kgs) - table extracted material (p3802502-mh1); hàng mới 100%/ JP Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Rs05x536aiv dây dẫn bằng inox sus-304 (hàng mới 100%)/ PH Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Rs05x537aiv dây dẫn bằng inox sus-304 (hàng mới 100%)/ PH Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Rs05x541aiv dây dẫn bằng inox sus-304 (hàng mới 100%)/ PH Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Rs05x542aiv dây dẫn bằng inox sus-304 (hàng mới 100%)/ PH Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Sds06 thép không gỉ hình chỏm loại 250a, độ dày 3mm,bằng inox sus304 - sd10% dish 250a*t3*no,1 sus304. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Sds07 thép không gỉ hình chỏm loại 125a, độ dày 3mm,bằng inox sus304 - sd10% dish 125a*t3*no,1 sus304. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Shex.875a thanh thép không gỉ, 1220 mm dài x 23 mm rộng x 23 mm dày (thanh thép không gỉ lục giác có chiều dài 10-2000 mm x 5-80 mm rộng x 5-80 mm dày); po 13160/ US/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Tấm che chất liệu thép không gỉ mã p2420680f, kích thước 180x130x0.3cm, được sử dụng làm tấm che cho máy in công nghiệp, nsx: koenig & bauer sheelfed ag & co.kg. hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 7222
- Mã Hs 72224090: Zcrbh 11427 aue01 kp/h thép không gỉ, dạng miếng tròn, đường kính 8.5mm, dày 14.6mm/ JP Hs code 7222