Mã Hs 7221
- Mã Hs 72210000: 302-3 stainless steel wire rod, que thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều, chưa sơn, phủ, mạ hoặc tráng size 5.0mm -> 9.0mm, 302-3, 5.5mm, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 304 hot rolled stainless steel wire rod, que thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều, chưa sơn, phủ, mạ hoặc tráng size 5.0mm -> 9.0mm, s30400(sus304), 7.5mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 304-17-e31 que thép không gỉ,cán nóng,dạng cuộn cuốn không đều,đ.kính 17mm, h.lượng c~0.035%,cr~18.381%,ni~8.087% tính theo trọng lượg-sus304,mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 304-18-e31 que thép không gỉ,cán nóng,dạng cuộn cuốn không đều,đ.kính 18mm, h.lượng c~0.036%,cr~18.271%,ni~8.116% tính theo trọng lượg-sus304,mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 304cu stainless steel wire rod, que thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều, chưa sơn, phủ, mạ hoặc tráng size 5.0mm -> 9.0mm, sus304cu, 5.5mm, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 304cum stainless steel wire rod, que thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều, chưa sơn, phủ, mạ hoặc tráng size 5.0mm -> 9.0mm, 304cum, 5.5mm, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 304h2p stainless steel wire rod, que thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều, chưa sơn, phủ, mạ hoặc tráng size 5.0mm -> 9.0mm, pss304h2p, 5.5mm, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 304l-15-e31 que thép không gỉ,cán nóng,dạng cuộn cuốn không đều,đ.kính 15mm, h.lượng c~0.018%,cr~18.351%,ni~8.615% tính theo trọng lượg -aisi304l,mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 304m stainless steel wire rod, que thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều, chưa sơn, phủ, mạ hoặc tráng size 5.0mm -> 9.0mm, 304m, 7.5mm, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 309l 304 hot rolled stainless steel wire rod, que thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều, chưa sơn, phủ, mạ hoặc tráng size 5.0mm -> 9.0mm, er309lhsi(susy309l), 5.5mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 316l-8-e31 que thép không gỉ,cán nóng,dạng cuộn cuốn không đều,đ.kính 8mm, h.lượng c~0.016%,cr~16.706%,ni~10.156% tính theo trọng lượg -316l,mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 402-bb170-18 thép ko gỉ 3cr13, 1.77-1.81mm rộng 170mm, độ cứng hrc50-52 độ,dạng đai và dải phẳng, cán nóng, dạng cuộn,chưa tráng phủ mạ. hàng mới 100%/ CN Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 402-bb30-15 thép không gỉ 3cr13 1.5-1.54mm rộng 187mm, độ cứng hrc50-52 dạng đai và dải phẳng, cán nóng, dạng cuộn,chưa tráng phủ mạ/ CN Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 410 stainless steel wire rod, que thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều, chưa sơn, phủ, mạ hoặc tráng đường kính mm, 410, 5.5mm, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 430 stainless steel wire rod, que thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều, chưa sơn, phủ, mạ hoặc tráng đường kính mm, 430, 8.0mm, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 9z30504500 thép không gỉ dạng cuộn cán nóng sus303 d4.50/ JP Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 9z30506500 thép không gỉ dạng cuộn cán nóng sus303 d6.50/ JP Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 9z30507500 thép không gỉ dạng cuộn cán nóng sus303 d7.50/ JP Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 9z30512000 thép không gỉ dạng cuộn cán nóng sus303 d12.00/ JP Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 9z30c05500 thép không gỉ dạng cuộn cán nóng 303cu d5.50/ JP Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 9z30c09500 thép không gỉ dạng cuộn cán nóng 303cu d9.50/ JP Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 9z30c10500 thép không gỉ dạng cuộn cán nóng 303cu d10.50/ JP Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 9z60305000 thép không gỉ dạng cuộn cán nóng sus 420j2 d5.00/ JP Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 9z60305500 thép không gỉ dạng cuộn cán nóng sus 420j2 d5.50/ JP Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: 9z60315000 thép không gỉ dạng cuộn cán nóng sus420j2 d15.00/ JP Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: Hot rolled stainless steel wire rod, que thép không gỉ cán nóng dạng cuộn cuốn không đều, chưa được sơn, phủ, mạ hoặc tráng size 5.5mm, pss204cu, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: Jvf-m0003a dây thép không gỉ s45c, phi 15.45mm/ TW Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: Không gỉ aws er308hsi; 5,5mm (stainless steel wire rod 5,5mm) (dạng que cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều chưa phủ mạ hoặc tráng); tc: aws a5.9; mác thép er308h; (tkkh: 107240555442)/ TW/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: Nl-12slm thép không gỉ, cán nóng, dạng cuộn - sheet iron, kt: 0.35*2.3mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: Que thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều; mác mn2(d669), phi 17mm * cuộn, c 0.078% max, cr 11.85% min, tiêu chuẩn tcvn 14207:2024. mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: Stainlesssteelwirerod thép không gỉ được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều (dùng làm nguyên liệu sản xuất dây thép không gỉ), size: 5.5mm. grade: 304h, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: Sw0003 thanh thép tròn, không gỉ, cán nóng, dạng cuộn không đều, đường kính 9mm (mã hàng: mn2)/ CN Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: Sw0005 thanh thép tròn, không gỉ, cán nóng, dạng cuộn không đều, đường kính 7.5mm (mã hàng: mn2)/ CN Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: Sw0006 thanh thép tròn, không gỉ, cán nóng, dạng cuộn không đều, đường kính 5.5mm (mã hàng: mn2)/ CN Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: Sw00085 thanh thép tròn, không gỉ, cán nóng, dạng cuộn không đều, đường kính 8.5mm (mã hàng: 304l)/ CN Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: Sw00095 thanh thép tròn, không gỉ, cán nóng, dạng cuộn không đều, đường kính 9.5mm (mã hàng: 304b)/ CN Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: Sw00115 thanh thép tròn, không gỉ, cán nóng, dạng cuộn không đều, đường kính 11.5mm (mã hàng: 302hq)/ TW Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: T304l stainless steel wire rod, que thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều, chưa sơn, phủ, mạ hoặc tráng size 5.0mm -> 9.0mm, t304l, 5.5mm, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: Thanh thép không gỉ cán nóng dạng cuộn cuốn không đều, có mặt cắt ngang hình tròn, có hàm lượng cacbon <= 1.2%, crom>=10.5%,dùng để sản xuất dây inox, mn2, size: 9.0mm (hàng mới 100%)/ CN/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: Thanh thép tròn 304hc2,không gỉ,cán nóng,dạng cuộn không đều,phi 11.00mm,c:0.012-0.018;si:0.23-0.24;mn:0.74;p:0.032-0.038;s:0.002-0.003;cr:18.11-18.22;ni:8.01-8.02;mo:0.04-0.05;cu:2.02(%)mới100%/ CN/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: Thép không gỉ dạng cuộn đường kính 5.50mm - stainless steel wire rod aws er308lsi 5.50mm (cán nóng thành cuộn, cuốn không đều chưa phủ, mạ hoặc tráng). hàng mới 100%. tk kiểm hóa 106515669412/ TW/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: Xm-7 stainless steel wire rod, que thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều, chưa sơn, phủ, mạ hoặc tráng size 5.0mm -> 9.0mm, xm-7, 7.5mm, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7221
- Mã Hs 72210000: Y308 5.5mm hot rolled stainless steel wire rod, que thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều, chưa sơn, phủ, mạ hoặc tráng size 5.0mm -> 9.0mm, er308hsi (suh37), 5.5mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7221