Mã Hs 7220
| Xem thêm>> | Chương 72 |
Mã Hs 7220: Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 72201110: Cuộn la Inox trang trí dán tường kích thước: 80x10000x5mm. Không nhãn hiệu. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72201110: Tấm inox 304/No1 6, 0 x 80 x 2000mm (4 tấm), chưa gia công quá mức cán nóng, chiều rộng dưới 600mm, chiều dày 6mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201110: Thép không gỉ được cán phẳng, dạng đai và dải, có chiều rộng không quá 400mm, chưa gia công quá mức cán nóng SUS304 No1 kích thước 9.0 x 80 x 1500mm (PO 26/0127/27). Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72201190: Inox 304 1 ly quy cách (Thép không gỉ SUS304 được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước 1lyx89x58mm)/VN/XK
- Mã Hs 72201190: INOX SUS304 (thép không gỉ, cán phẳng, dạng tấm, chưa gia công quá mức cán nóng), KT 10.5*300*300mm (300-SUS304000-RL105) (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 72201190: La inox 304 8x100x150mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201190: RO-A-184/Thép không gỉ dạng thanh/JP/XK
- Mã Hs 72201190: Tấm inox 304, KT: 200*100*35 mm, chất liệu bằng inox 304, cán nóng, không tráng phủ mạ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201190: Tấm inox 316L: 16 x 30 x 90mm (ZYPDA140066), cán nóng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72201190: Tấm inox, bằng thép không gỉ cán phẳng, kích thước: (160x60)mm, dày 8mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 72201190: Tấm sàn thang máy, dài 2000 mm, rộng 300mm, dày 5mm, bề mặt nhám, mài vát cạnh, bảo vệ sàn, chống trơn bằng inox, chưa gia công cán nóng quá mức, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201190: Tấm thép không gỉ được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, mới 100% S-STAR/ 36.3x150.2x160.2 mm/JP/XK
- Mã Hs 72201190: Thép không gỉ cán phẳng-Thép HPM38 10 x 24 x 40 mm (DA-599-W-10x24x40), Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72201190: Thép không rỉ inox 201 tấm T10X300X1000mm cán phẳng, chưa được gia công qua mức cán nóng chiều rộng 300mm, dày 10 mm [V5305Z120V]/ A0927/CN/XK
- Mã Hs 72201190: Thép S136 (Thép không gỉ cán phẳng dạng tấm chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ, mạ hoặc sơn), KT (dàyxrộngxdài) 44.5*90.5*90.5mm.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72201190: Thép S136ESR (Thép không gỉ cán phẳng dạng tấm cán nóng, chưa tráng phủ, mạ hoặc sơn), KT 28.4*52*125.4mm (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 72201190: Thép tấm 6x70x80 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201190: Thép tấm inox 304 10x18x20mm (ZYODA141378), (chiều dày*rộng*dài), thép không gỉ cán nóng, cán phẳng, dạng tấm, loại đã cắt, mác 304 (C<0.08%, Cr=18~20%, Ni=8.0~11%), mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72201190: Thép tấm không gỉ, cán nóng, kích thước: (6.0 x 180.0 x 310.0)mm - Stainless Steel Plate Hot Rolled SUS304 NO1, mới 100% 2PCE/JP/XK
- Mã Hs 72201190: Thép tấm: 4x775x900 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201190: WE20/Thép hợp kim (dạng thỏi, tấm....)/TW/XK
- Mã Hs 72201210: Tấm inox 304/2B 3, 0 x 40 x 2000mm (6 tấm), chưa gia công quá mức cán nóng, chiều rộng dưới 600mm, chiều dày 3mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201210: Thép không gỉ 5Cr15MoV NO.1, cán nóng, dạng tấm, kích thước: dày 4.0mm x rộng 260mm x dài 880mm, chưa được tráng phủ mạ hoặc sơn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72201210: Thép tấm không gỉ, dài từ 210-770mm, rộng 30-350mm, dày từ 1-2mm, chưa dát phủ, mạ, tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng.mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: Inox 304 0.5x200x200 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: Inox 304 1.5x20x515 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: La inox 304 3x25x40 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: Mặt bích chân cột inox, bằng thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 130x130mm dày 5mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: Miếng thép không gỉ kích thước: 4x6 inch, NSX: Inox Thăng Long, phụ kiện của xe máy, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: Quang treo DN25 (bằng thép không gỉ, cán phẳng, để giữ cho ống cố định, chưa được gia công quá mức cán nóng, đường kính 25mm, dài 92mm, dày 1mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: Tấm inox 304 rộng 300mm dài 300mm dày 4mm (chưa được gia công quá mức cán nóng), không có nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: Tấm inox bóng gương (rộng 420-490mm x dài 1210mm x dày 1mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng để ốp cho máy sấy Spider). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: Tấm inox sus 304 KT: 50*150*1.5mm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72201290: Tấm thép không gỉ W230xH bằng inox 304, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: Thép không gỉ 304 BA: 1.2mm, (Tấm inox 304 T1.2_W500_L600MM), được cán phẳng (chưa được gia công quá mức cán nóng) kt: rộng 500*dài 600*dày 1.2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: Thép tấm 1.0 x 30 x 230mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: Thép tấm 1.5 x 340 x 340mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: Thép tấm cắt KT 800*450*14.0mm (+-1mm) (38, 75kg/tấm), chiều dày 14mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: Thép tấm không gỉ, cán nóng, kích thước: (4x110x198x(4-R20)mm - Stainless Steel Plate Hot Rolled SUS304 NO1, mới 100% 8PCE/JP/XK
- Mã Hs 72201290: Thép tấm: 1.5x75x160 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: Thép tấm: 1x120x325mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: Thép tấm: 2x200x230mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: Thép tấm: 3 x 500 x 1400mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72201290: Tôn dầu chấn 4 cạnh lên 180mm 1.5x560x560 mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 15S-04H015Y9-0054/Thép không gỉ dạng cuộn cán nguội (chưa mạ). 15S-04H015Y9-0054. KT: 0.15mm*54mm. Mới 100% (Xuất trả một phần mục hàng số 2, TK 107775336540/E21 ngày 05/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/010-0.3x65xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.3mm X chiều rộng 65mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/010-0.4x100xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.4mm X chiều rộng 100mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/010-0.5x108xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.5mm X chiều rộng 108mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202010: 304/010-0.7x186.7xC-01/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.7mm X chiều rộng 186.7mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/010-0.9x180xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.9mm X chiều rộng 180mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/01A-0.4x95xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.4mm X chiều rộng 95mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/01A-0.5x100xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.5mm X chiều rộng 100mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/01A-0.7x210xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.7mm X chiều rộng 210mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/01A-0.9x210xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.9mm X chiều rộng 210mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/01A-1.1x185xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 1.1mm X chiều rộng 185mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/290-0.38x197.5xC-01/2B-26/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.38mm X chiều rộng 197.5mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/290-0.4x155xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.4mm X chiều rộng 155mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/290-0.5x188xC-01/2B-26/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.5mm X chiều rộng 188mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/290-0.6x219.5xC-01/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.6mm X chiều rộng 219.5mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/290-0.7x255.6xC-01/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.7mm X chiều rộng 255.6mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/290-0.8x208.3xC-01/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.8mm X chiều rộng 208.3mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/29A-0.4x172.5xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.4mm X chiều rộng 172.5mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/29A-0.6x219.5xC-01/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.6mm X chiều rộng 219.5mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/29A-0.7x125xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.7mm X chiều rộng 125mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/29A-0.8x100xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 0.8mm X chiều rộng 100mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/29A-1.1x215xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 1.1mm X chiều rộng 215mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/29A-1.2x65xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 1.2mm X chiều rộng 65mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304/29B-2.4x115xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304 2B, chiều dày 2.4mm X chiều rộng 115mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 304L/07A-0.5x100xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304L 2B, chiều dày 0.5mm X chiều rộng 100mm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202010: 304L/240-0.4x105xC-01C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng đai (đóng gói thành cuộn), cán nguội 304L 2B, chiều dày 0.4mm X chiều rộng 105mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 409-8003-02/Tấm thép không gỉ kích thước 336*77.2*3.75mm dùng làm nguyên liệu sản xuất bộ ba lắp sàn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: 4S1E0B6005/Thép không gỉ SUS301R-EH-TA T=0.055mmW=6.0mm Ag0.5(TSE-M2D-1, -2821, 325), sắt >45%, cacbon <0.25 %, crom 16-26%, dạng cuộn, xuất trả 1 phần số 4 của TK 104215133260 ngày 23/8/2021, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72202010: 904-06083-712/Thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng dải cuộn, mã thép SUS301, kt: 1.5*177mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72202010: CHS-3021-032/Thép không gỉ 321 dạng dải cán nguội (.010 x7.087i")-dày 0.254 x rộng 180.01 mm-STAINLESS STEEL STRIP.010 x 7.087 SS321 STRIP SPEC MS-CHS-S-001P muc1 tk:107124784320 (23/04/25)/CN/XK
- Mã Hs 72202010: CSP-SUS304-03/THÉP KHÔNG GỈ - SUS304-2B:0.3mmx59mmxCuộn<thép không gỉ, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội), được cán phẳng, dạng đai và dải-4512329678/L00138175>/CN/XK
- Mã Hs 72202010: Dải thép không gỉ cán nguội dạng cuộn chưa được gia công quá mức STS 304 0.25T 50mm đã gắn màng tính năng CBF300-W6 49mm, KT 0.25mm*50mm*100m Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72202010: E62_SUS301_0.8/Thép không gỉ cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn, hàm lượng cacbon < 0.6%, mác thép SUS301, tiêu chuẩn Q/BQB 450-2023, kt: 0.8mm*92mm*C 3040000004/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202010: NSSCD-8-2B-AL-EPE-0.5-EX/Thép không gỉ được cán phẳng dạng cuộn -NSSCD-8-2B-0.5MM X 55MM X C/JP/XK
- Mã Hs 72202010: RS-01150850-A02/Thép không gỉ, dạng dải cuộn được cán phẳng chưa gia công quá mức cán nguội, chưa tráng phủ mạ sơn, mã thép SUS301, KT dày 1.5mm, rộng 85mm, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72202010: RS-01150C60-A01/Thép không gỉ cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng dải cuộn, mã thép SUS301, kích thước chiều dày 1.5mm chiều rộng 126mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72202010: RS-01150D70-A02/Thép không gỉ, được cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng dải cuộn, mã thép SUS301, kích thước chiều dày 1.5mm, chiều rộng 137mm, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72202010: RS-01150E20-A01/Thép không gỉ, cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng dải cuộn, mã thép SUS301, kích thước chiều dày 1.5mm, chiều rộng 142mm, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72202010: RS-04150C10-A01/Thép không gỉ, được cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng dải cuộn, mã thép SUS304, kích thước chiều dày 1.5mm, chiều rộng 124mm, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72202010: Shim để điều chỉnh khe hở máy CNC dùng làm căn chỉnh cơ khí hãng OEM mới 100% chất liệu thép không gỉ kích thước 12.7mmx0.15mmx5m PO: 7347831/CN/XK
- Mã Hs 72202010: SP_NEWSUS400600/Thép không gỉ SUS304. độ cứng 1/2H. chưa được gia công quá mức cán nguội. dạng đai và dải được cuộn lại. kích thước: 0.25mm*25mm*Cuộn/CN/XK
- Mã Hs 72202010: SPINK-SUS301-01-600/Thép không gỉ SUS301, độ cứng 3/4H. Đã in chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng đai và dải được cuộn lại, kích thước: 0.1*46.5*37.5mm 710500903501/CN/XK
- Mã Hs 72202010: SP-SUS301-015-600/Thép không gỉ cán phẳng SUS301, độ cứng: 3/4H, dạng đai và dải được cuộn lại, kích thước: 0.15mm*305mm*Cuộn/CN/XK
- Mã Hs 72202010: SP-SUS301-02-600/Thép không gỉ SUS301, độ cứng 3/4H. Chưa in chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng đai và dải được cuộn lại, kích thước: 0.2*34.5mm 601022384/CN/XK
- Mã Hs 72202010: SP-SUS304-01-400600/Thép không gỉ SUS304. độ cứng 1/2H. chưa được gia công quá mức cán nguội. dạng đai và dải được cuộn lại. kích thước: 0.1mm*55mm*Cuộn/CN/XK
- Mã Hs 72202010: SP-SUS304-02-600/Thép không gỉ SUS304, độ cứng H. chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng đai và dải được cuộn lại, kích thước: 0.2mm*16mm*Cuộn./CN/XK
- Mã Hs 72202010: SP-SUS304-03-600/Thép không gỉ SUS304, độ cứng 1/2H. chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng đai và dải được cuộn lại, kích thước: 0.3mm*78mm*Cuộn./CN/XK
- Mã Hs 72202010: SP-SUS304-04-600/Thép không gỉ SUS304, độ cứng 1/2H. chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng đai và dải được cuộn lại, kích thước: 0.4mm*18.5mm*Cuộn./CN/XK
- Mã Hs 72202010: SP-SUSBA-0.5x132/Thép không gỉ, được cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn, kích thước 0.5mm x 132mm x cuộn. Mác SUS304 BA/KR/XK
- Mã Hs 72202010: SP-SUSCSP-0.8x275/Thép không gỉ, được cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn, chưa phủ, mạ hoặc tráng. Kích thước 0.800 X 275.0 (mm) x cuộn, mác thép SUS304 CSP 3/4H. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.1x242xC-261/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 0.1MMx242MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.1x255xC-507/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 0.1MMx255MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.1x67xC-9/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt:0.1MMx67MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.25x32xC-29/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.25MMx32MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.25x64xC-230/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.25MMx64MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.25x76xC-29/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.25MMx76MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x105xC-136/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx105MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x141xC-666/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx141MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x168xC-135/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx168MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x185xC-666/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx185MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x23xC-135/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx23MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x272xC-647/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 0.2MMx272MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x275xC-832/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 0.2MMx275MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x279xC-647/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 0.2MMx279MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x27xC-666/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx27MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x35xC-135/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx35MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x39xC-666/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx39MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x40xC-115/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx40MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x41xC-115/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx41MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x48xC-506/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx48MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x50xC-68/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx50MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x51xC-115/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx51MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x52xC-506/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx52MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x53xC-221/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx53MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x80xC-506/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx80MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x84xC-506/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx84MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x90xC-506/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt:0.2MMx90MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x92xC-666/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx92MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.2x95xC-135/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx95MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.35x195xC-989/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.35MMx195MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.35x325.5xC-987/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt:0.35MMx325.5MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.35x399xC-988/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt:0.35MMx399MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.3x128xC-62/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.3MMx128MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.3x137xC-404/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 0.3MMx137MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.3x20xC-139/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.3MMx20MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.3x27xC-222/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.3MMx27MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.3x36xC-228/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.3MMx36MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.3x38xC-62/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.3MMx38MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.3x40xC-228/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.3MMx40MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.3x42xC-667/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.3MMx42MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.3x45xC-62/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.3MMx45MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.3x48xC-62/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.3MMx48MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.3x50xC-62/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.3MMx50MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.3x62xC-404/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.3MMx62MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.3x71xC-222/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.3MMx71MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.3x90xC-62/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.3MMx90MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.4x106xC-835/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.4MMx106MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.4x110xC-351/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt:0.4MMx110MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.4x112xC-835/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 0.4MMx112MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.4x120xC-835/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt:0.4MMx120MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.4x156xC-835/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.4MMx156MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.4x210xC-835/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt:0.4MMx210MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.4x23.5xC-655/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.4MMx23.5MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.4x26.5xC-966/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.4MMx26.5MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.4x33xC-966/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.4MMx33MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.4x38.5xC-357/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 0.4MMx38.5MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.4x41xC-357/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 0.4MMx41MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.4x54xC-357/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.4MMx54MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.4x56xC-648/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.4MMx56MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.5x25xC-229/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.5MMx25MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.5x288xC-117/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.5MMx288MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.5x31xC-229/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.5MMx31MM/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.5x38xC-155/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.5MMx38MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.6x298xC-967/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.6MMx298MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-0.6x49xC-830/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.6MMx49MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-1.2x70xC-124/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt:1.2MMx70MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-1.5x116xC-836/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 1.5MMx116MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-1.5x118xC-836/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 1.5MMx118MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-1.5x19.5xC-836/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt:1.5MMx19.5MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-1.5x263xC-1291/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 1.5MMx263MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-1.5x274xC-1291/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 1.5MMx274MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-1.5x354xC-1291/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 1.5MMx354MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS-2.0x297xC-270/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 2.0MMx297MM/TW/XK
- Mã Hs 72202010: SUS301-1/2H-0.3TP/Dải thép không gỉ dạng cuộn chưa gia công quá mức cán nguội, được cán phẳng SUS301-1/2H, kích thước dày*rộng: 0.3mm*52mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72202010: SUS304-1/2H-0.3TP/Dải thép không gỉ dạng cuộn chưa gia công quá mức cán nguội, được cán phẳng SUS304-1/2H, kích thước: 0.3*75mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72202010: SUS304-1/4H-0.8TP/SGU-0801030C-0 Dải thép không gỉ dạng cuộn chưa gia công quá mức cán nguội, được cán phẳng SUS304-1/4H, kích thước: 0.8*103mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72202010: SUS304-2B-0.8TP/Dải thép không gỉ dạng cuộn chưa gia công quá mức cán nguội, được cán phẳng SUS304-2B, kích thước: 0.8*160mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72202010: SUS304-2B-1TP/Dải thép không gỉ dạng cuộn chưa gia công quá mức cán nguội, được cán phẳng SUS304-2B, kích thước: 1*145mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72202010: SUS304NK15501-12/Thép không gỉ được cán phẳng dạng cuộn SUS304csp 3/4H 0.1*253mm(chưa được gia công quá mức cán nguội, kích thước: 0.1*253mm)/JP/XK
- Mã Hs 72202010: SUS430-1D-0.2TP/Dải thép không gỉ dạng cuộn chưa gia công quá mức cán nguội, được cán phẳng SUS430-1D, kích thước: 0.2*49mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72202010: Tấm đệm L5000*W12.7*T0.05mm, nhãn hiệu: H+S, chất liệu thép ko gỉ, chưa được gia công qúa mức cán nguội, dạng đai và dải, dùng để lót đệm các ke hở, nsx 2025, mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 72202010: Tấm đệm, nhãn hiệu: H+S, L5000*W12.7*T0.10mm, chất liệu thép ko gỉ, chưa được gia công qúa mức cán nguội, dạng đai và dải, dùng để lót đệm các ke hở, nsx 2025, mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 72202010: Tấm thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội 304 2B: (2.5 x 1219 x 100)mm (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72202010: Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công qua mức cán nguội loại SUS 304 1/2H kích thước 0.1*61mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: Thép dải không gỉ cán nguội, kích thước W387*T0.68*C MM (dạng cuộn) DC01-00689A, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202010: Thép không gỉ được cán phẳng dạng cuộn-SUS304-2B-2.0MM X 56MM X C/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202010: TPDS08/Thép không gỉ SPCC:.(870 cái), được cán phẳng, có chiều rộng không quá 400mm, chưa được gia công quá mức cán nguội, đã qua gia công xử lý nhiệt/VN/XK
- Mã Hs 72202090: 1042801A1 M1 12M AF RF CAMERA(4L)-01/Tấm thép không gỉ, model 1042801A1 M1 12M AF RF CAMERA(4L)-01, đã được mạ dùng để gắn vào bản mạch điện tử FPCB, kt 400x250x0.08(mm) (1 tấm= 1600pcs).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: 1042801A1-M1 12M AF RF CAMERA(4L)-01/Tấm thép không gỉ, model 1042801A1 M1 12M AF RF CAMERA(4L), đã mạ dùng để gắn vào bản mạch điện tử FPCB. KT: 400mmx250mmx0.08mm, (1tấm = 1600pcs). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: 2DA410MT50203959/Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn, kích thước 0.39mm x 590mm, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: 2DBJW545040560/Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn, kích thước 0.4mm x 560mm, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: 2DBYD529040510/Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn, kích thước 0.4mm x 510mm, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: 301-22/Thép không gỉ cán nguội loại EN1.4310/ 301_FH AC 0.8mm x 295mm x C (Đơn giá: 2600 usd/tne)/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: 304/010-0.4x498xC-01/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng cuộn, cán nguội 304 2B, chiều dày 0.4mm X chiều rộng 498mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: 304/010-0.6x480xC-01/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng cuộn, cán nguội 304 2B, chiều dày 0.6mm X chiều rộng 480mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: 304/290-0.4x540xC-01/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng cuộn, cán nguội 304 2B, chiều dày 0.4mm X chiều rộng 540mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: 304/290-0.5x574x681-01/HL-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng tấm, cán nguội 304 HL, dày 0.5mm x rộng 574mm x dài 681mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: 304/290-0.6x582xC-01/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng cuộn, cán nguội 304 2B, chiều dày 0.6mm X chiều rộng 582mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: 304/290-0.7x488xC-01/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng cuộn, cán nguội 304 2B, chiều dày 0.7mm X chiều rộng 488mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: 304/29A-0.4x595xC-01/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng cuộn, cán nguội 304 2B, chiều dày 0.4mm X chiều rộng 595mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: 304/29A-0.9x545xC-02C1/2B-25/Thép không gỉ cán phẳng dạng cuộn, cán nguội 304 2B, chiều dày 0.9mm X chiều rộng 545mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: 304/29A-1.0x545x555-01/2B-26/Thép không gỉ cán phẳng dạng tấm, cán nguội 304 2B, dày 1.0mm x rộng 545mm x dài 555mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: 304/29A-1.2x580x610-01/2B-26/Thép không gỉ cán phẳng dạng tấm, cán nguội 304 2B, dày 1.2mm x rộng 580mm x dài 610mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: 3HS5151506203077/Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn, kích thước 0.4mm x 520mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: CRCR 0.26X510/Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn 0.26mm x 510mm. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: CRCR 0.26X550/Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn 0.26mm x 550mm. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: CRCR 0.29X510/Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn 0.29mm x 510mm. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: CRCR 0.29X550/Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn 0.29mm x 550mm. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: CRCR 0.30X550/Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn 0.30mm x 550mm. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: CRCR 0.38X37.5/Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn 0.38mm x 37.5mm. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: CRCR 0.38X49.5/Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn 0.38mm x 49.5mm. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: CRCR 0.38X79.5/Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn 0.38mm x 79.5mm. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: CRCR 0.48X510/Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn 0.48mm x 510mm. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: CRCR 0.48X546/Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn 0.48mm x 546mm. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: CRCR 0.48X597/Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn 0.48mm x 597mm. Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: Cuộn inox sus 304: 5.0 x 1500 (15.7kg/tấm), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72202090: Cuộn thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội 304 2B kích thước 2.5mm x 37mm x cuộn (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72202090: DA410MT503039550/Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn, kích thước 0.39mm x 550mm, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: Khung bảo vệ, Cover 1400x550, kích thước:1400x550mm, Tấm chắn, bảo vệ bên ngoài. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: MS SUS304 NO.4 FILM (0.6*354.9*1082 mm)Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, code SUS304 No.4, KT: 0.6x354.9x1082 mm/TH/XK
- Mã Hs 72202090: MS SUS430 NO.4 FILM (0.5*321.2*385 mm)Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, code SUS430 No.4, KT: 0.5x321.2x385 mm/TH/XK
- Mã Hs 72202090: RAA33956344-S/Thép không gỉ được cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội, hàm lượng cacbon dưới 0, 6%, kích thước:0.5x185x875mm.Mới 100% Xuất trả 1 phần mục 1 tk: 107749399110/E15/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: RAA33956345-S/Thép không gỉ được cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội, hàm lượng cacbon dưới 0, 6%, kích thước:0.6x284x776mm. Mới 100%. Xuất trả 1 phần mục 2 tk: 107749399110/E15/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: RSH31009926-S/Thép không gỉ được cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội, hàm lượng cacbon dưới 0, 6%, kích thước:0.6x130x812mm. Mới 100%. Xuất trả 1 phần mục 3 tk: 107749399110/E15/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: SP-SUS430-0.4x474/Thép không gỉ, được cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn, chưa phủ, mạ hoặc tráng. Kích thước 0.4mm x 474mm x Cuộn. Mác thép SUS430-2B/TW/XK
- Mã Hs 72202090: SS30405338837: Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội (0.5*338*837 mm)/TH/XK
- Mã Hs 72202090: SS30405385440: Thép tấm không gỉ cán phẳng chưa gia công quá mức cán nguội (0.5x440x385mm)/TH/XK
- Mã Hs 72202090: SS304063551082: Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, code SUS304 No.4, Kích thước 0.6x354.9x1082 mm, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 72202090: SS30408420464: Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, SUS304 No.4(0.8*420*464mm), kích thước 0.8*420*464 mm/VN/XK
- Mã Hs 72202090: SS43004127417: Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, SUS430 No.4(Film) (0.4*417*127mm), kích thước 0.4*417*127 mm/TH/XK
- Mã Hs 72202090: SS43004168359 Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, code SUS430 No.4(No Film), Kích thước 0.4x168.3x358.7mm, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 72202090: SS43004186361: Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội (0.4*186*361 mm)/TH/XK
- Mã Hs 72202090: SS43004300150: Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội (0.4*300*150 mm)/TH/XK
- Mã Hs 72202090: SS430054601047/Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, code SUS430 No.4(Film), Kích thước 0.5x460x1047 mm, mới 100%(xuất trả mục 1 TK 107828088430/E21)/VN/XK
- Mã Hs 72202090: SS430055201116: Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, code SUS430 No.4 (Film), kích thước 0.5x520x1116mm, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 72202090: SS43006200369/Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, code SUS430 No.4, Kích thước 0.6x200.5x369.6 mm, mới 100%(xuất trả mục 2 TK 107736595150/E21)/TH/XK
- Mã Hs 72202090: SS430062301000: Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, code SUS430 No.4(No Film), Kích thước 0.6x230x1000 mm, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 72202090: SS43006296367: Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, code SUS430 No.4(Film), Kích thước 0.6x295.5x367mm, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 72202090: SS430064981046/Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, code SUS430 No.4(Film), Kích thước 0.6x498.8x1046mm, mới 100%(xuất trả mục 5 TK 107736595150/E21)/TH/XK
- Mã Hs 72202090: SS43008345493: Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, code SUS430 No.4(Film), Kích thước 0.8x344.5x492mm, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 72202090: SS43011631000 Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, code SUS430 No.4 (Film), Kích thước 1.0x163x1000 mm, mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 72202090: SUS-0.2x480x609.5-136/Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.2MMx480MMx609.5MM/JP/XK
- Mã Hs 72202090: SUS-0.35x407xC-989/Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt:0.35MMx407MM/TW/XK
- Mã Hs 72202090: SUS-0.5x294x1219-117/Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.5MMx294MMx1219MM/JP/XK
- Mã Hs 72202090: SUS-0.6x466x1219-829/Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 0.6MMx466MMx1219MM/TW/XK
- Mã Hs 72202090: SUS-1.0x1200x62-833/Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt:1.0MMx1200MMx62MM/TW/XK
- Mã Hs 72202090: SUS-1.5x1219x154-158/Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 1.5MMx1219MMx154MM/JP/XK
- Mã Hs 72202090: SUS-1.5x185x1219-1191/Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 1.5MMx185MMx1219MM/JP/XK
- Mã Hs 72202090: SUS-1.5x256x1219-1191/Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 1.5MMx256MMx1219MM/JP/XK
- Mã Hs 72202090: SUS-2.0x1219x383-997/Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 2.0MMx1219MMx383MM/JP/XK
- Mã Hs 72202090: SUS-2.0x213x1219-905/Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 2.0MMx213MMx1219MM/JP/XK
- Mã Hs 72202090: SUS-2.0x269x350-905/Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 2.0MMx269MMx350MM/JP/XK
- Mã Hs 72202090: SUS-2.0x383x1219-997/Thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, KT: 2.0MMx383MMx1219MM/JP/XK
- Mã Hs 72202090: SUS304-1/2H-1TPT/Tấm thép không gỉ SUS304-1/2H, kích thước: 1*95*501mm, 122003470-GP3, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72202090: SUS304-3/4H-0.3TP/Thép không gỉ dạng cuộn chưa gia công quá mức cán nguội, được cán phẳng SUS304-3/4H, kích thước: 0.3*36mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72202090: Tấm chêm, chất liệu thép không gỉ, quy cách 0.2*407*1000, dùng làm thanh kéo cửa cho máy đúc, giúp cho máy được cân bằng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: Tấm inox 304: 3.0mm (10 Tấm), KT: 3*300*400mm, chưa được gia công quá mức cán nguội, được cán phẳng dạng tấm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: Tấm inox dài 2440mm, kích thước rộng 1220mm*dày 1mm, đã được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: Tấm inox đàn hồi 301 40cm*50cm*0.4mm (bằng thép không gỉ, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội, chiều rộng 40cm, chiều dày 0.4mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: Tấm Inox SUS440C, model: PMFPP-500-200-20, maker: Misumi, chưa gia công quá mức cán nguội/JP/XK
- Mã Hs 72202090: Tấm thép không gỉ 350 x 300 x 35mm (sus440), chưa gia công quá mức cán nguội. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: Tấm thép tráng thiếc (Đệm khuôn), kích thước: 0.03*12.7MM*5M, chất liệu: thép không gỉ, dạng cuộn, dùng trong lắp ráp, gia công và dẫn điện/che chắn, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72202090: Tấm thép, chất liệu thép không gỉ, kích thước 80*80*0.12mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: Tấm tôn bằng thép không gỉ, dạng thanh, chưa được gia công quá mức cán nguội, kích thước: 2200x165x2mm, dùng làm mái che, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: Thép cuộn không gỉ được cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội, hàm lượng cacbon dưới 0.6%. Hàng mới 100%, kích thước: 0.6x466mmxcuộn, mã hàng BSTS06-466C/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: Thép không gỉ được cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội, hàm lượng cacbon dưới 0, 6%, kích thước:0.6x130x812mm, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72202090: Thép tấm 3x70x1000mm, bằng thép không gỉ, cán phẳng, cán nguội, hàm lượng C= 0.051%, Cr=18.05%. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: Thép tấm 3x90x1000mm, bằng thép không gỉ, cán phẳng, cán nguội, hàm lượng C= 0.051%, Cr=18.05%. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72202090: Thép tấm không gỉ, cán nguội, kích thước: (4.0 x 124.0 x 138.0)mm - Stainless Steel Plate Cold Rolled SUS304 2B, mới 100% 16PCE/JP/XK
- Mã Hs 72209010: 15S-04H015C7-0028/Thép không gỉ dạng cuộn, cán nguội (đã mạ). 15S-04H015C7-0028. KT: 0.15*28mm. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72209010: 15S-04H015K4-0046/Thép không gỉ dạng cuộn, cán nguội (đã mạ). 15S-04H015K4-0046. KT: 0.15*46mm. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72209010: 15S-04H015K5-0054/Thép không gỉ dạng cuộn, cán nguội (đã mạ). 15S-04H015K5-0054. KT: 0.15*54mm. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72209010: 15S-04H015V8-0021/Thép không gỉ dạng cuộn cán nguội (đã mạ). 15S-04H015V8-0021. KT: 0.15*21 (mm). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72209010: 15S-04H015Y8-0028/Thép không gỉ dạng cuộn (đã mạ).15S-04H015Y8-0028. KT: 0.15MM*28MM. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72209010: 15S-04H015Z1-0054/Thép không gỉ dạng cuộn cán nguội (đã mạ). 15S-04H015Z1-0054. KT: 0.15mm*54mm. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72209010: 15S-04H020K5-0025/Thép không gỉ dạng cuộn cán nguội (đã mạ).15S-04H020K5-0025. KT: 0.2MM*25MM. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72209010: 15S-04H030D6-0027/Thép không gỉ dạng cuộn cán nguội (đã mạ). KT: T0.3mm*W27mm. 15S-04H030D6-0027.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72209010: 15S-04Q05018-0056/Thép không gỉ dạng cuộn, cán nguội (đã mạ). 15S-04Q05018-0056. KT: 0.5*56mm. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72209010: 15S-V01H0305-0025/Thép không gỉ dạng cuộn cán nguội (đã mạ). 15S-V01H0305-0025. KT: 0.3*25 (mm). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72209010: Dải thép không gỉ mác 304 2B, cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội, chiều rộng 10mm đến 45mm, chiều dày 0.3mm đến 3mm, theo tiêu chuẩn ASTM A240, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209010: FC29-015797B/Dây đai dùng cho camera quan sát, bằng Inox, kích thước dài: 1500mm, rộng: 12.6mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72209010: Inox tấm 300x1.0, kích thước: rộng 300mm x dày 1.0mm x dài 2500mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209010: Tấm đệm dạng thép cuộn, MD:5000*12.7*0.04mm, NH:H+S, dài 5m, rộng 12.7mm, dày 0.08mm, không hợp kim, loại cán nguội, mạ kẽm, 0.1% hàm lượng cacbon, dùng để chêm, đệm khuôn, nsx 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72209010: Tấm đệm, NH:H+S, MD:5000*50*0.09mm, rộng 50mm, dạng đai và dải, bằng thép ko gỉ cán phẳng, đã đc gia công quá mức cán nguội, mạ kẽm pp nhúng nóng, 0.1% hàm lượng C, dùng để chêm, đệm khuôn, nsx 2025, mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 72209010: Tấm Inox 304 1060x115x8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: 15S-01H030D9-0025/Thép không gỉ dạng cuộn cán nguội, đã mạ. 15S-01H030D9-0025. KT: 25mm*0.3mm. Mới 100%(Tái xuất mục hàng số 1 của tờ khai 107805667760/G13 ngày 16/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 72209090: 23130009L00/Vòng đệm chất liệu inox, PN: 23130009L00, hàng mới 100%, xuất từ mục 3 tờ khai số:107659634240/TW/XK
- Mã Hs 72209090: 251KBLA0100/Giá đỡ chất liệu inox, phụ kiện dùng cho sản xuất điện thoại di động, PN: 251KBLA0100, hàng mới 100%, xuất từ mục 3 tờ khai số: 107918785700/A42/CN/XK
- Mã Hs 72209090: 30179C60100/Giá đỡ micro bằng inox, kích thước: 56*13*0.3mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: 305AB7B3900/Giá đỡ chất liệu inox, PN: 305AB7B3900, hàng mới 100%, xuất từ mục 34 tờ khai số:107625666850/CN/XK
- Mã Hs 72209090: 839-A22411-001_1-Tấm tôn (Theo PO-003694-1). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Bản mã 230x610x2mm (là tấm liên kết bằng inox), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Bộ inox dạng miếng(tấm), (1 bộ gồm:2 miếng SUS304 kt:500x500x1.0(mm)và10 miếng SUS304 kt70x50x1.0 (mm), 2 miếng 500x500mm, dày1.5mm, 10 miếng 75x50mm, dày1.5mm.NSX:Inox Thăng Long, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: CUỘN INOX 304 GIA CÔNG, KT: 0.3MM*200MM*10M, hàng mới 100%. PN: 77004003001824/VN/XK
- Mã Hs 72209090: E62_SUS301_0.25*370/Thép không gỉ (inox), được cán phẳng, dạng cuộn, kích thước: 0.25mm*370mm*C 6C0129U00-000-GWA/KXĐ/XK
- Mã Hs 72209090: E62_SUS304_0.4*40/Thép không gỉ (inox), được cán phẳng, dạng cuộn, kích thước: 0.4mm*40mm*C 6C021SA13N00EWA/KXĐ/XK
- Mã Hs 72209090: E62_SUS304_2.5*86/Thép không gỉ (inox), được cán phẳng, dạng cuộn, kích thước: 2.5mm*86mm*C 6B0209200-HM6-GWB/KXĐ/XK
- Mã Hs 72209090: FG000309/Tấm thép đã định hình dùng cho máy in bằng thép PNL 1288A/ PLATE/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Inox Phay (+0.1mm) IP-350x230x30mm; chất liệu thép không gỉ; công dụng: làm phôi nguyên liệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Inox tấm 1.5mm (sấn U) KT: 20x55x20x595mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Inox tấm 50x25x0.5mm, KT: 50x25x0.5mm, dùng để chế tạo các sản phẩm như thiết bị nhà bếp và vệ sinh, lan can, cầu thang, bảng hiệu, ..mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Inox tấm 540x440x1.5. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Inox Tấm I-350x230x3mm, kt 350x230x3mm dùng lắp ráp chuyền sx, chất liệu thép không gỉ, đã được cán phẳng, đã được trải qua quá trình gia công cán nóng và cán nguội, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Inox tấm KT: 1260x360x1 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: KBHC5FH-SU/Kanban SUS HC-5-F-H (Kanban inox, hình tròn, có khoan lỗ, đường kính ngoài 122mm, độ dày 21mm)/VN/XK
- Mã Hs 72209090: KBHC5SH-SU/Kanban SUS HC-5-S-H (Kanban inox, hình tròn, có khoan lỗ, đường kính ngoài 195mm, độ dày 19mm)/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Kẹp hộp (Portal bracket) bằng inox dùng trong an toàn lao động;kích thước:(81x61x2)mm, Part No: BGL8060, không nhãn hiệu; Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72209090: Khung yên inox (Stainless steel Saddle bracket) bằng inox dùng trong an toàn lao động; kích thước:(79x20x1.5)mm, Part No: 4607021, không nhãn hiệu; Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72209090: Lá thép không gỉ (stainless steel), dạng cuộn, khổ hẹp dưới 600 mm, chưa gia công, hàng mới 100%/VIETNAM/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Lập là inox (SUS304) 20x1200x3mm (tấm inox). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Mặt inox kích thước: 1405*450*50mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Miếng inox (ACJ15103-1) 9, 1*18, 6*20 YRH-SB-8M(ACJ)(H)/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Miếng inox-ACJ13129-1, bằng Inox, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Miếng inox-C06412-1-4, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Miếng inox-HA12109-1-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Miếng inox-M18064-103-1, bằng Inox, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Miếng lưới lỗ inox 304 250x250x0.5mm, miếng=cái. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: SP1-SUS301-02-600/Thép không gỉ (inox), được cán phẳng, dạng cuộn, kích thước 0.2*46mm, 6C026PR00-JDNGWA/CN/XK
- Mã Hs 72209090: SP3_NEW1SUS600/Thép không gỉ (inox), được cán phẳng, dạng cuộn, kích thước 0.8*105mm, 6C012JB00-000-GWA/CN/XK
- Mã Hs 72209090: SP3-NEW2SUS600/Thép không gỉ (inox), được cán phẳng, dạng cuộn, kích thước 0.8*75mm, 6C0244A00-000-GWA/CN/XK
- Mã Hs 72209090: SS43207335529 Thép tấm không gỉ cán nguội, cán phẳng, đã qua công đoạn ủ mềm, code SUS436J1L (NSS432) No.4, Kích thước 0.7X335X528.5 mm, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72209090: SS432073584479: Thép tấm không gỉ cán nguội, cán phẳng, đã qua công đoạn ủ mềm, code SUS436-J1L (NSS432 No.4), Kích thước 0.7X358.4X479 mm, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72209090: Tấm Inox 1200x2400x1.5 MM SUS304 (dùng để làm bề mặt sửa chữa tháp tản nhiệt, chiều rộng 1200mm), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Tấm Inox 1305x3780x2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Tấm Inox 1420x1785x2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Tấm Inox 201, inox mờ, 1220*2440*3mm, hàng mới 100%. P/N: 77004003001624, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Tấm Inox 304 kt: 2000x400x6mm, được cán phẳng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72209090: Tấm Inox 360x445x2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Tấm Inox 510x3288x2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Tấm Inox 735x3570x2mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Tấm inox dùng để ốp lò xấy, kích thước R300mm x H1600mm - Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Tấm Inox L130 X W130MM (dùng để kết nối đường ống nước tháp tản nhiệt, chiều rộng 130mm), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Tấm Inox phay IP-350x250x2mm; chiều rộng 250mm, chất liệu thép không gỉ; đã được cán phẳng, đã được trải qua quá trình gia công cán nóng và cán nguội, công dụng: dùng để gia công các chi tiết/VN/XK
- Mã Hs 72209090: Tấm Inox Vật liệu Inox, KT D200xR150xC3mm. Dùng để kê chân máy. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72209090: Tấm kẹp inox (Sackle) bằng inox dùng trong an toàn lao động;kích thước:(61x28x2mm), Part No: BGL60H, không nhãn hiệu; Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72209090: Tấm thép không gỉ, kích thước (100 x 110 x 3)mm dùng làm cửa chỉnh khi nóng trong nhà xưởng, mới 100%, 1 tấm = 1 cái./VN/XK
- Mã Hs 72209090: Thép không gỉ dạng tấm, SUS304 (BTP)[1.5mm(+/- 0.8mm)*125mm(+/- 25mm)*450mm (+/- 100mm)], đã được gia công quá mức cán nguội, dạng tấm, đã được làm phẳng, được làm trắng./VN/XK
- Mã Hs 72209090: Thép S136H (thép không gỉ, cán phẳng, dạng tấm), KT96*130.1*130.1mm (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 72209090: Thép tấm 420ESR(thép không gỉ, cán phẳng, dạng tấm, đã gia công tinh, chưa sơn phủ mạ, dùng cho khuôn), KT:476x336x90mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72209090: Thép tấm FinkL 420ESR(thép không gỉ, cán phẳng, dạng tấm, đã gia công tinh, chưa sơn phủ mạ, dùng cho khuôn), KT:210x100x29mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72209090: Thép tấm S136H(thép không gỉ, cán phẳng, dạng tấm, đã gia công tinh, chưa sơn phủ mạ, dùng cho khuôn), KT:50x40x2cm mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72209090: Thép tấm STAVAX ESR(thép không gỉ, cán phẳng, dạng tấm, đã gia công tinh, chưa sơn phủ mạ, dùng cho khuôn), KT:350x350x36mm, mới 100%/SE/XK
- Mã Hs 72209090: thép tấm, được làm bằng thép không rỉ, rộng dưới 600mm, dày 4mm, 4mm steel plate, sản xuất tại Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 72201110: 4481-pl20.0tx295x810 thép không gỉ dạng tấm, hình chữ nhật, cán nóng, kích thước:20.0tx295x810mm:steel plate 20.0tx295x810, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201110: Thép không gỉ dạng tấm cán nóng 310s, cán phẳng, tp: c, ni, cr...tc: astm a240, nsx: taizhou dianshuo metal products co., ltd, mới 100%. size: 40 x 160 x 700 mm/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201110: Vb-td-446 thép không gỉ được cán phẳng, dạng đai và dải, có chiều rộng không quá 400mm, chưa gia công quá mức cán nóng sus304 no1 kích thước 9.0 mm x 80 mm x 1500mm (hàng mới 100%)/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: 0v11610j01 tấm thép không gỉ được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, mới 100% s-star/ 36.3x150.2x160.2 mm/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: 1.6x154.5 mm thép cuộn đen, cán nguội không hợp kim, không phủ mạ tráng spcc-1b hàng không nhãn hiệu (1.6mm x 154.5mm x cuộn)/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: 10.000706 thép không rỉ 420- stainless steel sheets, mill edge 420 1e finish (9.0x420x2500)mm.cán nóng, dạng tấm, rộng dưới 600mm. jis g4304, +/-10mm.dùng sx dao muỗng nĩa đồ dùng nhà bếp.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: 1h29140b03 tấm thép không gỉ được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, mới 100% s-star/ 30.3x173x173 mm/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: 1h29140b05 tấm thép không gỉ được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, mới 100% s-star/ 20.35x180.25x190.25 mm/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: 4102697820-im-03 thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, rộng 300mm, dày 8mm, c=0.023 %,cr=17.26%. hàng mới 100%/stainless steel plate a240-tp321 1000x8x300mm/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Bsheti0.5e01 tấm thép không gỉ, dài 304.8mm, rộng 304.8mm, dày 12.7mm; po 13582/ US/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Da-599-w-10.6x18.8x39.2 thép không gỉ cán phẳng-thép hpm38f 10.6 x 18.8 x 39.2 mm (da-599-w-10.6x18.8x39.2) / da-599-w-md/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Da-599-w-11x25x40 thép không gỉ cán phẳng-thép hpm38f 11 x 25 x 40 mm (da-599-w-11x25x40) / da-599-w-md/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Hspl15x600-(sus316 no1) thép tấm không gỉ sus316 no1, cán phẳng, cán nóng, không ở dạng cuộn,kích thước dày 15.0x300.0x360.0 mm, mới 100%(2pcs)/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Hspl6x600-(a/sa240 304/304l no1) thép tấm không gỉ a/sa240 304/304l no1, cán phẳng, cán nóng, không ở dạng cuộn,kích thước dày 6.0x445.0x5519.0 mm, mới 100%(1pcs)/ MY Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Hspl6x600-(sus304 no1) thép tấm không gỉ sus304 no1, cán phẳng, cán nóng, không ở dạng cuộn,kích thước dày 6.0x180.0x310.0 mm, mới 100%(2pcs)/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Las42070 thép không gỉ, cán nóng, dạng tấm - 420j1 1e - 7x406x2500 (mm) (c 0.19-0.2, si 0.36-0.44, mn 0.62-0.69, p 0.03-0.018, s 0.002, cr 13.18-13.22, ni 0.08-0.27), chưa sơn-mạ-tráng phủ, mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Las42090 thép không gỉ cán nóng,dạng tấm (c 0.19, si 0.39, mn 0.59, p 0.03, s 0.002, cr 13.21, ni 0.11)%, size: 9.0x406x2500 (mm) - 420j1 1e, hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Miếng thép bằng thép không gỉ, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng chưa phủ mạ dày 6mm, rộng 25mm, c<0.6% - plate sus310s 6tx25x50. mới 100%, toàn bộ dòng 6 tkn 107070241940/e21/ JP/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Mmd-mat0126 thép không gỉ/s-star 18.5x48.3x100.3/mmd-mat0126/ JP/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Mmd-mat0127 thép không gỉ/s-star 18.5x52.3x100.3/mmd-mat0127/ JP/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Nk_chbs thép không gỉ - i-nox tấm (cán phẳng, nhiều kích cỡ, chiều dày từ 4,75 mm trở lên, chiều rộng dưới 600 mm, chưa được gia công quá mức cán nóng)/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Nl636 thép không gỉ sus304:8x30x2075mm được cán phẳng,chiều rộng dưới 600 mm chưa được gia công quá mức cán nóng không hợp kim sus304,chiều dày 8mm(tp:c=0.042%; mn=1.32%...) mới 100% in_112812581/ IN Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Non-alloyed steel chamfer all borders c0.5 (thép không gỉ vát tất cả các cạnh c0.5)hpm38f (s-star): 300 (+0.1/+0.3) x 300 (+0.1/+0.3) x 20 (+0.1/+0.3) mm/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Npl26t01 stainless plate(sus304)-thép không gỉ sus304 dạng tấm, được gia công bằng phương pháp cán nóng, dùng cho gia công cơ khí, kích thước 15mmx35mmx703mm/ JP/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Npl26t02 stainless plate(sus304cpfb)-thép không gỉ sus304hfb dạng tấm, được gia công bằng phương pháp cán nóng, dùng cho gia công cơ khí, kích thước 4mmx10mmx1000mm/ JP/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Ro-a-184 thép tấm không gỉ, cán nóng, kích thước: (30.0 x 230.0 x 3000.0)mm - stainless steel plate sus304 no1, hàng mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: S30450 thép không gỉ, cán nóng, dạng tấm, kích thước: độ dày:5mmx chiều rộng:430mmx chiều dài:1500up(mm)- tấm inox 304/304l bề mặt no.1/stainless steel -ss 304/304l plate no.1,nsx:tsingshan/ ID Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: S32-536514-515-825-826-942-6 thép không gỉ dạng tấm 316l, kt (620*240*6)mm, chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn,không cuộn. mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: S42065 thép không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, ở dạng tấm (420j1-u6-1e) 6.5x430x1219mm,nsx: shanxi taigang/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: S42070 thép không gỉ, cán nóng, dạng tấm, kích thước: độ dày: 7mm x chiều rộng:430mm x chiều dài:1219up(mm) - tấm inox 420u6 bề mặt 1e/ stainless steel - ss 420u6 plate 1e/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Sep0000299401r0 thép không gỉ dạng tấm, cán nóng, kích thước: dày 10mm, đường kính ngoài 83mm, đường kính trong 58mm. hàng mới 100%/ ID Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Sip002 tấm thép không gỉ gổm 3 miếng ghép lại, sus316l, 768.4*130.8*12.5mm 340-050000-001h.hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Sus304-16t thép không gỉ tấm sus304, được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước: 16x40x160 mm. dùng làm linh kiện chi tiết máy, hàng mới 100%./ ID Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Ta-30 miếng inox/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Th thép s136 (thép không gỉ cán phẳng dạng tấm chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ, mạ hoặc sơn), kt (dàyxrộngxdài) 44.5*90.5*90.5mm.mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Thép không gỉ cán phẳng (hàm lượng:c~0.36%,cr~13.37%,mo~0.06%,tính theo trọng lượng),dạng tấm,chưa được gia công quá mức cán nóng, s-star,kt:85*305*4050mm.mới 100%,tc:tcvn 13750:2023/ JP/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Thép không rỉ inox 201 tấm t10x300x1000mm cán phẳng, chưa được gia công qua mức cán nóng chiều rộng 300mm, dày 10 mm [v5305z120v] / a0927/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Thép s136esr (thép không gỉ cán phẳng dạng tấm cán nóng, chưa tráng phủ,mạ hoặc sơn), kt 28.4*52*125.4mm (hàng mới 100%)/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Thép tấm bằng thép không gỉ, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng chưa phủ mạ, dày 16mm, rộng 124.4mm, dài 248.8mm - plate sus310 t16x248.8x124.4. mới 100%, toàn bộ dòng 18 tkn 107218119850/e21/ JP/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Tkg1015 thép tấm không gỉ chưa gia công qua mức cán nóng 420 (7.0 x 400up x 2000)mm- hàn mới 100 % (rw1000207)/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Tkgn4.75-10 thép không gỉ cán nóng loại 420j1/no.1, dạng tấm 5.0mm*333~420mm*2000mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: We20 thép hợp kim (dạng thỏi, tấm....)/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72201190: Z0000001-844863 tấm inox 304, kt: 600x300x20mm, chưa gia công quá mức cán nóng. hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 3307.72-a1325099 dây đai cố định bằng thép không gỉ, loại 15x0.5mm, cuộn 25m. mới 100%/ NL Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 3307.72-a1686769 dây đai cố định bằng thép không gỉ, loại 15x0.5mm, cuộn 25m, màu xám. mới 100%/ DE Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 402-bb08-13 thép không gỉ cán phẳng chưa được gc quá mức cán nóng,dày 1.27+/-0.03mm,dạng đai và dải,dạng cuộn,chiều rộng:187mm,sd làm nl sx sp cơ khí.mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 4s1c0760g5 thép không gỉ, cán phẳng (chưa mạ) / stainless steel strip / sus301r-eh-ta t=0.07mm w= 6.0mm ag0.5 (tse-425,423,421)/ metal material,dạng cuộn, hàng mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 4s1c0870g5 thép không gỉ, cán phẳng/ sus301r-eh-ta t=0.08mm w=7.0mm ag0.5 tse-525,522,527/dạng cuộn, hàng mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 4s1d10e100 thép không gỉ, cán phẳng/ sus301r3/4h t=0.10mm w=51mm (wtsc-61), dạng cuộn. hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 4s1e06a105 thép không gỉ, cán phẳng/ sus301r-eh-ta t=0.06mm w=11mm ag0.5 (tse-813s,608s), dạng cuộn. hàng mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 4s1e07a105 thép không gỉ, cán phẳng/ sus301r-eh-ta t=0.07mm w=11mmag0.5 (tse-816,821,tse-6622), dạng cuộn. hàng mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 4s1h0560g5 thép không gỉ sus301r-ht-ta t=0.05mm w=6.0mm ag0.5(tse-316,35100,35125), hàng mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 4s1h0660g5 thép không gỉ/stainless steel sus301r-ht-ta t=0.06mmw=6.0mmag0.5 tse-4, dạng cuộn, hàng mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 4s1h0770g5 thép không gỉ, cán phẳng/ sus301r-ht-ta t=0.07mm w=7.0mm ag0.5 tse-516. hàng mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 4s1h20b500 thép không gỉ, cán phẳng sus301r-h t=0.20mm w=25mm (t2wc), dạng cuộn, hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 4s1h20bb00 thép không gỉ, cán phẳng /sus301r-h t=0.20mm w=22.5mm (lss(m)22c)12058. hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 4s2210a700 thép không gỉ, cán phẳng (chưa mạ)/ sus304r1/2h t=0.10mm w=17mm rpa-rm,tchc, dạng cuộn,hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 4s2h10b300 thép không gỉ, cán phẳng (chưa mạ)/sus304r-h t=0.10mmw=23mm (gtsc-5-s)12076/metal material,dạng cuộn, hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 4s3r159100 thép hợp kim /stainless steel material sus430r-h t=0.15mm w=9.1mm tsc-3,ctec-m, hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 4s3r20a500 thép không gỉ, cán phẳng / sus430r-h t=0.20mm w=15mm tsc-2, dạng cuộn. hàng mới 100%. hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: 4s3r20b000 thép không gỉ, cán phẳng / sus430r-h t=0.20mm w=20mm tsc-6,nipc-05i, dạng cuộn. hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: Daydaithep(rol) dây đai thép không rỉ, chiều rộng 12.7mm, dùng đóng tàu thủy (30.5 mét/cuộn). hàng mới 100%/ NL Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: Dm-sus316-hs<400 thép không gỉ, cán phẳng, dạng tấm, cán nóng 316(l) chiều dày 3mm, chiều rộng 70mm - 150mm, chiều dài 100mm - 600mm.mới 100%/ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72201210: Thép không gỉ cán phẳng chưa gia công quá mức cán nóng dạng cuộn, chưa tráng phủ mạ sơn. (c<=1.2%;cr>=10.5%).mác thép n1, no.1.tiêu chuẩn: is6911:2017.size(1,8mm x 48mm x cuộn).mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: 1gg3200223 metallic shield se818/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: 1gg3200287 metallic shield bluemod+s/sr/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: 1gg3200307 metallic shield bluemod+srchi/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: 1gg3200342blk metallic shield we866c3/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: 1gg3200348 metallic shield for telit iot ff/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: 1gg3200349 metallic shield/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: 1gg3200367 metallic shield le910c1/c4-nf/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: 1gg3200395 metallic shield le910c1-wwx/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: 1gg3200424 metallic shield me310m1/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: 1gg3200432 metallic shield frame fe910c04/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: Cc55-2 tấm thép không gỉ 0.3t (50x50cm) chất liệu thép không gỉ,dạng tấm phẳng,chưa được gia công quá mức cán nóng.dùng để làm cữ vải trong công nghiệp may.dày 0.3mm.kt: 50x50cm.mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: Hr722012 thép không gỉ cán phẳng, ở dạng cuộn, cán nóng. mác thép n1.size 2.4mmx590mm.dùng để sx cán mỏng lại ra thép không gỉ cán nguội, dạng cuộn xuất khẩu. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: Hspl3x600-(a/sa240 304/304l no1) thép tấm không gỉ a/sa240 304/304l no1, cán phẳng, cán nóng, không ở dạng cuộn,kích thước dày 3.0x298.0x330.0 mm, mới 100%(1pcs)/ MY Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: Hspl4x600-(sus304 no1) thép tấm không gỉ sus304 no1, cán phẳng, cán nóng, không ở dạng cuộn,kích thước dày 4x110x198x(4-r20) mm, mới 100%(8pcs)/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: Imh003 cuộn lá thép không gỉ, đã cán nóng, bz430-03060 ffc-sus, kích thước 170x0.05mm, dùng để sản xuất sản phẩm tay nắm xe máy, hàng mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: Menbq52015a metal_lock_smt_nbq/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: Nl22 thanh inox chữ u (36x37x35; 60x60x26)mm/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: Nl6195 thép tấm có chấm bi, bằng thép không gỉ chưa đươc gia công quá mức cán nóng chưa phủ, mạ hoặc tráng, kt: dày 3 x rộng 450 x dài 1219 (mm)/polka plate sus304 t3x450x1219/ JP/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: Sep0000377302r0 thép không gỉ dạng tấm, cán nóng, kích thước: đường kính 300mm, dày 3mm. hàng mới 100%/ ID Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: Sus304-cover-23 thép không gỉ sus304 dạng tấm, gia công cán nguội, kích thước dài 1000mmx rộng 121mm x dày 0.3mm, dùng sản xuất thiết bị cho nhà vệ sinh, háng mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: Sus430kd-hpk thép không gỉ dạng cuộn, gia công cán nguội (chiêu rộng:192mm x chiêu dày:0.6mm). dùng cho sản xuat nắp thoát nước k, hàng mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: Tấm inox, kích thước: 10cmx10cm. nsx: linzhikui, dùng làm mẫu trưng bày / tham khảo mẫu mã - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72201290: Thép không gỉ chưa được gia công quá mức cán nóng,cán phẳng,dạng cuộn,mt s30400,2.5mmx520mm x cuộn, c=(0.092-0.105)%,cr=(15.09-15.29)%,ni =(1.01-1.12)%,tc:astm a240/a240m,hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 0601237 cuộn thép không gỉ sts301h (chưa được gia công quá mức cán nguội), kích thước (0.2*396*coil) mm hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 0601241 cuộn thép không gỉ (chưa được gia công quá mức cán nguội) sts301h (0.2*296*coil)mm.hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 0601566 cuộn thép không gỉ sts301h (chưa được gia công quá mức cán nguội), kích thước (0.25*357*coil) mm. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 0601577 cuộn thép không gỉ sts301h (chưa được gia công quá mức cán nguội), kích thước (0.25*185*coil)mm, hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 0601585 cuộn thép không gỉ sts301h (chưa được gia công quá mức cán nguội), kích thước 0.25*202*coil, hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 1-01-06-0201 thép không gỉ cán phẳng dạng dải, mác thép 201j1, chưa được gia công quá mức cán nguội, hàm lượng carbon 0.128%, kích thước: 0.45*100 mm. hàng mới 100%./ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 1-01-06-0202 thép không gỉ cán phẳng dạng dải, mác thép 201j1, chưa được gia công quá mức cán nguội, hàm lượng carbon 0.126%, kích thước: 0.6*89 mm. hàng mới 100%./ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 1-01-06-0496 thép không gỉ cán phẳng dạng dải, mác thép 2cr13, chưa được gia công quá mức cán nguội, hàm lượng carbon 0.22%, kích thước: 1.2*147mm. hàng mới 100%./ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 11041460 dải thép không gỉ cán nguội dạng cuộn chưa được gia công quá mức sts304h 0.25t 50mm đã gắn màng tính năng ycb-800d-40 49mm, kt: 0.25mm*50mm*100m. mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 11044268 dải thép không gỉ cán nguội dạng cuộn chưa được gia công quá mức sts304 0.3t 50mm đã gắn màng tính năng cbf300-w6 49mm, kt 0.3mm*50mm*100m. mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 11044551 dải thép không gỉ cán nguội dạng cuộn chưa được gia công quá mức sus 304h 0.1t (s/b) đã gắn màng tính năng bsh-mx-35mp, kt: 0.1mm*50mm*100m. hàng mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 1c11370232020 thép không gỉ cuộn sus430-1d kích thước 0.5x232 mm, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng dải, mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 3100004 st-0.074x5.73 thép không gỉ dạng đai được cán phẳng (thành phần c:0,68%, cr: 13,42%) loại gin5(420), không gia công quá mức cán nguội proterial, kt: 0,074 x 5,73mm./ JP/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 3100015 st-0.254x8.23 thép không gỉ dạng đai được cán phẳng (thành phần c:0,69%, cr: 13,31%) loại gin5(420), không gia công quá mức cán nguội proterial, kt: st-0,254x8,23mm/ JP/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 3102002 st-0.09x22.1. thép không gỉ dạng đai được cán phẳng(thành phần c:0,668%, cr: 13,29%), mác thép 420, không gia công quá mức cán nguội jindal, kt: 0,09 x 22,1mm/ IN/ 5% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 3110829 st-0.075x4.53. thép không gỉ dạng đai được cán phẳng (thành phần c:0,672%,cr: 13,12%), mác thép 420, không gia công quá mức cán nguội jindal, kt: 0,075 x 4,53mm/ IN/ 5% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 4s2h20a800 thép không gỉ sus304r-h t=0.20mm w=18mm (ss*3c), sắt >45%, cacbon <0.25 %, crom 16-26%, dạng dải, chưa được gia công quá mức cán nguội/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 87 thép không gỉ cán nguội chiều rộng dưới 400mm - stainless steel tie sus304, quy cách 0.4x13.8mm dùng để sx dây rút thép/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 93ssc1.2x90mm thép không gỉ dạng cuộn, cán nguội, dày 1.2mm, rộng 90mm/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 93ssc1.4x278mm thép không gỉ dạng cuộn, cán nguội, dày 1.4mm, rộng 278mm/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 93ssc1.5x118mm thép không gỉ dạng cuộn, cán nguội, dày 1.5 mm, rộng 118 mm/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 93ssc1.5x155mm thép không gỉ dạng cuộn, cán nguội, dày 1.5 mm, rộng 155mm/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: 95815862 nlsx dao cạo râu:băng (dải)thépkhônggỉdạngcuộn được cán phẳng,cán nguội,chiều rộng không quá 400mm:stainless steel cold rolled strips in coil form 0.280mmx43.890mmxcoil (1mt=1000kg)/95815862/ IN Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: A5y050642 thép không gỉ-sus430, cán nguội, dạng cuộn, kích thước: 0.15mm*55mm*c, hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Aisi316-09 thép không gỉ 316l 2r được cán phẳng, dạng đai chưa được gia công quá mức cán nguội 73x0.5 (mm) x coil,hàng mới 100%/ DE Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Aisi316-10 thép không gỉ 316l 2r được cán phẳng,dạng đai chưa được gia công quá mức cán nguội 80x0.5 (mm) x coil, hàng mới 100%/ DE Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Al0219 thép không gỉ được cán phẳng dạng cuộn sus430 ba 0.3*62mm (chưa được gia công quá mức cán nguội, kích thước: 0.3*62mm), hàng mới 100%/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Avcl199 thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội 1.5mmx116mm/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Avcl200 thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội 1.5mmx118mm/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Avcl202 thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội 0.2mmx275mm/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Cc-s1003-st-0.10 thép không gỉ dạng tấm cán nguội sts304 ar0.1x200x150, hàng mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Chs-3016-004 thép không gỉ 316l dạng dải cán nguội dày 0.152mmx rộng 26.01mm-cold rolled stainless steel strip 316l 0.006 in(0.152)t x 1.024 in(26.01)w/ KR/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Chs-3016-012 thép không gỉ 316l dạng dải cán nguội dày 0.152mmx rộng 26.01mm-cold rolled stainless steel strip 316l 0.006 in(0.152)t x 1.024 in(26.01)w/ KR/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Chs-3016-024 thép không gỉ 316l dạng dải cán nguội dày 0.254 mm x rộng 145.01mm-cold rolled stainless steel strip 0.01 in(0.254)t x 5.709 in(145.01)w/ KR/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Chs-3016-032 thép không gỉ 316l dạng dải cán nguội dày 0.254mm x rộng 180.01mm-cold rolled stainless steel strip 316l 0.01 in(0.254)t x 7.087 in(180.01)w/ KR/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Chs-3021-006 thép không gỉ 321 dạng dải cán nguội dày 0.152mm x rộng 40.01 mm-cold rolled stainless steel strip 0.006 in(0.152)t x 1.575 in(40.01)w/ KR/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Chs-3021-008 thép không gỉ 321 dạng dải cán nguội dày 0.152mm x rộng 48.01mm-cold rolled stainless steel strip 0.006 in(0.152)t x 1.890 in(48.01)w/ KR/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Chs-3021-012 thép không gỉ 321 dạng dải cán nguội dày 0.178mm x rộng 76.99mm-cold rolled stainless steel strip 0.007 in(0.178)t x 3.031 in(76.99)w/ KR/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Chs-3021-016 thép không gỉ 321 dạng dải cán nguội (0.008"x3.701")/dày 0.203mmx rộng 94.01mm-cold rolled stainless steel strip 0.008 in(0.203)t x 3.701 in(94.01)w/ KR/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Chs-3021-032 thép không gỉ 321 dạng dải cán nguội -dày 0.254mm x rộng 180.010 mm-stainless steel cold rolled strips size:0.254 mm x 180.010 mm x coil-321/ br. anneale /trim edge/ IN/ 5% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Chs-4021-012 thép không gỉ 321 dạng dải cán nguội dày 0.381mmx rộng 84.988 mm-cold rolled stainless steel strip 0.015 in(0.381)t x 3.346 in(84.988)w/ KR/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Chs-716-064 thép không gỉ 316l dạng dải cán nguội dày 0.381mmx rộng 324 mm-cold rolled stainless steel strip 316l 0.015 in(0.381)t x 12.756 in(324)w/ KR/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Co-s4-0.20x74.5 tấm thép không rỉ, chưa được gia công quá mức cán nguội (dạng cuộn), dùng để sản xuất ống dùng trong ngành nước - stainless steel strips sus304 ba 0.20 x 74.5mm (mới 100%)/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Co-s4-0.3x76.5 tấm thép không rỉ, chưa được gia công quá mức cán nguội (dạng cuộn), dùng để sản xuất ống dùng trong ngành nước - stainless steel strips sus304 ba 0.30 x 76.5mm (mới 100%)/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Co-s4-20 tấm thép không rỉ, chưa được gia công quá mức cán nguội (dạng cuộn), dùng để sản xuất ống dùng trong ngành nước - stainless steel strips -sus304 ba 0.25 x 76.5mmxcoil.mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Cst04 thép cuộn không gỉ cán phẳng, cán nguội, dạng đai và dải, size 0.4mmx 326mm, hl carbon dưới 1.2%, h/l crom lớn hơn 10.5%, tc posco304. sản xuất tại posco pohang works, mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Dải thép không gỉ dạng cuộn, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kích thước dày 0.2mm, rộng 50mm, mã sts316l, có hàm lượng c: 0.022%,cr: 16.59%, nhà sx hyundai, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Dây đai thép không gỉ sus304 được cán phẳng, cán nguội, dày 0.3mm. rộng 48mm (công dụng dập miễn tĩnh điện) - stainless steel strip - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Dm-sus316-cs<400 thép không gỉ, cán phẳng, dạng tấm, cán nguội 316(l),chiều dày từ 2mm-3mm, chiều rộng 70mm - 150mm, chiều dài 100mm - 600mm.mới 100%/ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Ew-003 thép không gỉ được cán phẳng dạng cuộn, chưa gia công quá mức cán nguội, sus 304 - 3/4h (0.3x39xc)mm. hàng mới 100%, mqlnb: 11312030003911/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Fb003 thép cuộn dùng cho bản mạch in mềm, (sus304 h 0.1t(ni) bsh-mx-50mp 50mm (50mm*100m))(mb060100242)/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Ht-1770 0.4x26 thép không gỉ, hàm lượng c=0.04% tính theo trọng lượng, dạng cuộn, kích thước dày x rộng (0.4x26)mm, cán nguội, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn, mác thép ht-1770/ JP/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Iron-inox thép không gỉ được cán phẳng, mã pk99-os kích thước 1.0x1219x50 mm, chưa được gia công quá mức cán nguội, jis g4305, sus 304, hãng sản xuất yieh united steel corp, mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: M302nd33330 thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội kt 0.3mmx66mmxcoil. mới 100%/ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: M302rv11070 thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 0.2mmx40mm. mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: M302rv12570 thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội kt: 0.2mmx103mm. mới 100%/ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: M3v2l714030 thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 1.5mmx354mm. mới 100%/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: M3v2nd02680 thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội kt 0.3mmx77mmxcoil. mới 100%/ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: M3v2nd25920 thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội kt: 0.2mmx18mmxcoil. mới 100%/ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: M815e90411 thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 0.2mmx80mm. mới 100%/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Nl313 thép không gỉ dạng cuộn (sus304 - 2b), kích thước: 1.6mm x 48mm/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Nl582 thép không gỉ được cán phẳng dạng cuộn sus430 ba, kích thước: 0.3 x 124mm/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Nl649 thép không gỉ dạng cuộn (sus 304-1/2h), kt: 0.1mm x 75mm/ MY Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: S511r65054-n01 thép dập (thép không gỉ được cán phẳng, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội) (dày 0.5*rộng 55*c) mm /s511r65054. hàng mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: S513r1478w-n01 thép dập (thép không gỉ, dạng cuộn, cán nguội, dày 0.6mm x rộng 78mm) - s513r1478w, hàng mới 100%/ MY Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: S513r2438w thép dập (thép không gỉ, dạng cuộn, cán nguội, dày 0.2mm x rộng 38mm)- s513r2438w - linh kiện sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ MY Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: S513r5519b thép dập (thép không gỉ được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng đai và dải (dày 0.1*rộng 19 mm)) -s513r5519b - linh kiện sản xuất động cơ bước, hàng mới 100%/ MY Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: S521r2150c thép dập (thép không gỉ được cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội - sus430-2b) (độ dày 1.2mm*150mm bề rộng) - s521r2150c. hàng mới 100%/ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Ss0501580r3012dman thép không gỉ chưa được gia công quá mức cán nguội dạng cuộn sus 301 1/2h, kích thước: dày 0.5mm x rộng 158mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Sts05-0337c thép cuộn không gỉ được cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội,tc:jis g 4305:2021,kích thước:dày 0,5mm x rộng 337mm x cuộn, hàng mới 100%/ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Su057mjpc thép không gỉ cán phẳng dạng đai và dải sus304-2b 3.0 x 18.5. hàng mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Sus t0.6 thép không gỉ, cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội, dạng đai và dải sus304 t0.6(+/-0.07)*305(-0.2/-0.5)*1220(+-10)mm/ ab50060305005-po, mới 100% (stt20), erp: mt01s0000046b/ TW/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Sus tam 0.9 thép không gỉ dạng đai và dải, cán phẳng, không được gia công quá mức cán nguội sus409(2b)/ t0.9(+/-0.09)*335(-0.2/-0.5)*1060(+10/-0)mm, hàng mới 100% (stt3), erp: mt01s0000063b/ TW/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Sus tam 1.2 thép không gỉ cán phẳng, dạng đai và dải, không gia công quá mức cán nguội sus304-2b/ t1.2(+-0.1)*83(+-0.5)*413(-0.2/-0.5)mm, hàng mới 100% (stt23), qd:860pcs erp: mt01s0000049b/ TW/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Sus3010027100 thép không gỉ (inox301),dạng cuộn chưa được gia công quá mức cán nguội.sử dụng để sản xuất linh kiện bằng kim loại,sửdụng lắp ráp máy tính.kích thước:dày 0.3mm, rộng 144mm.mới100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Sus304 1/2h 0.2x266mm thép ko gỉ dạng dải được cán phẳng, đóng gói dạng cuộn,chưa gia công quá mức cán nguội sus304 csp-1/2h chiều dày 0.2mm, chiều rộng 266mm/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Sus304 3/4h 0.1x252mm thép ko gỉ dạng dải được cán phẳng, đóng gói dạng cuộn,chưa gia công quá mức cán nguội sus304 csp-3/4h chiều dày 0.1mm, chiều rộng 252mm/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Sus304 t 0.2x296 thép ko gỉ dạng dải được cán phẳng, đóng gói dạng cuộn,chưa gia công quá mức cán nguội sus304 csp-1/2h chiều dày 0.2mm, chiều rộng 296mm/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Sus304.h.07x19 thép không gỉ được cán phẳng dạng cuộn,chưa gia công quá mức cán nguội,chưa tráng phủ mạ hoặc sơn sus-304-csp-h (0.7mmx19mm)/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Sus3040.2x6 thép không gỉ được cán phẳng dạng cuộn,chưa gia công quá mức cán nguội,chưa tráng phủ mạ hoặc sơn sus-304-csp-3/4h (0.2mmx6mm)/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Sus3040.4x8 thép không gỉ được cán phẳng dạng cuộn,chưa gia công quá mức cán nguội,chưa tráng phủ mạ hoặc sơn sus-304-csp-3/4h (0.4mmx8mm)/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Sus3040.4x9.5 thép không gỉ được cán phẳng dạng cuộn,chưa gia công quá mức cán nguội,chưa tráng phủ mạ hoặc sơn sus-304-csp-3/4h (0.4mmx9.5mm)/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Sus3040020300 thép không gỉ (inox304)dạng cuộn chưa được gia công quá mức cán nguội. sử dụng để sản xuất linh kiện bằng kim loại, sử dụng lắp ráp máy tính. kt:dày 0.2mm, rộng 23mm. mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Sus3040147000 thép không gỉ (inox304)dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội. sử dụng để sản xuất linh kiện bằng kim loại, sử dụng lắp ráp máy tính. kt:dày 0.8mm, rộng 134mm. mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Sus304-3/4h 0.3x137xc thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội 0.3mmx137mm/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Sus304-h-0,35*55 thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội (0,35*55mm)/ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Sxxk0022sus thép không gỉ cán phẳng dạng cuộn, không gia công quá mức, cán nguội sus430-ba. kích thước: dày 0.85 mm, rộng 62 mm. (c: 0%->0.12%, cr: 16%->18%). tiêu chuẩn jis g 4305/ TW/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Tấm đệm l5000*w12.7*t0.05mm, nhãn hiệu: h+s,chất liệu thép ko gỉ, chưa được gia công qúa mức cán nguội,dạng đai và dải,dùng để lót đệm các ke hở,nsx 2025,mới 100%/ DE Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Tấm đệm, nhãn hiệu: h+s, l5000*w12.7*t0.10mm,chất liệu thép ko gỉ, chưa được gia công qúa mức cán nguội, dạng đai và dải,dùng để lót đệm các ke hở,nsx 2025,mới 100%/ DE Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Td043 dải thép không gỉ được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội. mác thép 201, (dày 2.0, rộng 133.8)mm, dùng sản xuất đồ ngũ kim, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Thép cuộn không gỉ cán nguội, dạng đai và dải (mác thép: jfe20-5usr kt:(0.05x 60) mm/ cuộn, mới 100%, c=< 0.007%, cr<=20.75%, mn<= 0.14% đã qua xử lý nhiệt)/ JP/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Thép không gỉ sus304 (hàm lượng carbon 0%-0.08%, crom 18%-20%) cán phẳng, cán nguội, dạng đai và dải, chiều dày 0.8*105mm, chưa phủ mạ hoặc tráng, mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Thépkôgỉdạngđaiđượccánphẳng(c:0,67%,cr:13,25%),mác420,kôgiacôngquámứccánnguộijindal,kt:0,075x5,74mm,ttnđ m/phần mục 01 tk 106942154430/e31-14/02/25 tđmđsdsp,mới 100%/ IN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: X99807813p thép không gỉ được cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn 0.60 x 68 (sus430)xcuộn (mm)/ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72202010: Xra8d0.1x67xcoil thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 0.1mmx67mm, hàng mới 100%/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: 02100001000040 tấm thép không rỉ, được cán phẳng dùng làm nắp golf, cán nguội, dày 2.8mm, quy cách rộng 240mm* dài 1000mm, hàm lượng cacbon 0.0036% tính theo trọng lượng. mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: 1-01-06-0106 thép không gỉ cán phẳng dạng tấm, mác thép 7cr17mov, chưa được gia công quá mức cán nguội, hàm lượng carbon 0.69%, kích thước: 3.2*116*1000mm. hàng mới 100%./ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: 1-01-06-0199 thép không gỉ cán phẳng dạng tấm, mác thép 3cr13, chưa được gia công quá mức cán nguội, hàm lượng carbon 0.31%, kích thước: 3.0*100*1152 mm. hàng mới 100%./ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: 1-01-06-0226 thép không gỉ cán phẳng dạng tấm, mác thép 3cr13, chưa được gia công quá mức cán nguội, hàm lượng carbon 0.33%, kích thước: 3.5*161*1025mm. hàng mới 100%./ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: 1-01-06-0227 thép không gỉ cán phẳng dạng tấm, mác thép 3cr13, chưa được gia công quá mức cán nguội, hàm lượng carbon 0.33%, kích thước: 3.5*161*977mm. hàng mới 100%./ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: 1-01-06-0253 thép không gỉ cán phẳng dạng tấm, mác thép 2cr13, chưa được gia công quá mức cán nguội, hàm lượng carbon 0.22%, kích thước: 2.0*62*1100mm. hàng mới 100%./ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: 1-01-06-0254 thép không gỉ cán phẳng dạng tấm, mác thép 2cr13, chưa được gia công quá mức cán nguội, hàm lượng carbon 0.22%, kích thước: 2.0*118*1070mm. hàng mới 100%./ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: 125040202 thép không gỉ dạng tấm, cán nguội, dùng làm thân thùng máy hút bụi, dày 0.38mm, kt: 292*903mm. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: 125059202 thép không gỉ dạng tấm, cán nguội, dùng làm thân thùng máy hút bụi, dày 0.38mm, kt: 330*903 mm. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: 125120502 thép không gỉ dạng tấm, cán nguội, dùng làm thân thùng máy hút bụi, dày 0.58mm, kt: 506.4*1117.6mm. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: 30-03285-78 tấm thép không gỉ 430 cán phẳng, dày 0.5mm, rộng 215mm, dạng cuộn, dùng làm nguyên liệu sx nồi chiên không dầu, mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: 40 thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội,dạng tấm, chiều rộng<600mm,quy cách:dài 660 x rộng 580 x dày 1.328)mm,dùng để sxuất sphẩm xuất khẩu. mới100%/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: 410s/2b-03 thép không gỉ chưa được gia công quá mức cán nguội dạng cuộn chiều rộng dưới 600mm kt 0.47mm*125mm. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: 520000235 thép không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, hàm lượng cacbon dưới 0.15%, dạng tấm, dày 0.4mm, chiều rộng 252mm (1), mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: 520000236 thép không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, hàm lượng cacbon dưới 0.15%, dạng tấm, dày 0.5mm, chiều rộng 315mm (1), mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Al0214 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn, sus430-2b, kích thước 0.4x474 (mm), mới 100%/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Al0388 thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt:1.0mmx62mmx1200mm, hàng mới 100%/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Bbq103 thép không gỉ có chiều rộng dưới 600mm, được cán phẳng, cán nguội, quy cách: (t0.8 *295 *490)mm, nguyên liệu sản xuất đồ điện gia dụng, mới 100% - stainless steel sheet/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Btz455-01 thép không gỉ dạng phẳng, cán nguội, kích thước: 1020lx241.3wx2.4t (mm).mới 100%/ US/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: C0100111 thép không gỉ cán phẳng, dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nguội, kt: dày 3mm x rộng 175 x dài 1000mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: C0100119 thép không gỉ cán phẳng, dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nguội, kt: dày 2.5mm x rộng 100 x dài 1100mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Chs-716-096 thép không gỉ 316l dạng cuộn cán nguội dày 0.457mm x rộng 483.464mm-stainless steel cold rolled strips size:0.457 mm x 483.464 mm x coil - 316l / br. annealed trim edge/ IN/ 5% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Cnl2da410s039550 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn có bề mặt chưa hoàn thiện dạng 2d, chưa xử lý biên, kích thước 0.39mm x 550mm, chủng loại 410s, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Co-s4-0.5x200 tấm thép không rỉ (dạng cuộn, chưa được gia công quá mức, cán nguội) dùng làm băng chuyền lò xứ lý nhiệt- stainless steel strips sus309s 0.5 x 200mm/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Cr722020 thép không gỉ được cán phẳng, ở dạng cuộn, cán nguội. mác thép n7.size 1.48mmx597mm.dùng để sx cán mỏng lại ra thép không gỉ cán nguội, dạng cuộn xuất khẩu. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Cst05t2 thép cuộn không gỉ cán phẳng cán nguội, dạng đai và dải, size 0.5mm*478mm, hl carbon dưới 1.2%, h/l crom lớn hơn 10.5%, tc posco304. sx tại posco pohang works, mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: F2002-077-00-013 thép không gỉ,cán phẳng,không gia công quá mức cán nguội,dạng dải,chiều rộng không quá 480 mm.kt:t0.95xw4.8-sus304-csp,h, t0.95xw4.8(nvl sx cần gạt nước xe ô tô,mới 100%)/ JP/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: M01029-25 tấm inox (chưa được gia công quá mức cán nguội) sus430ma-pw7 0.5x413x1200 mm, mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: M01029-26 tấm inox (chưa được gia công quá mức cán nguội) sus430ma-pw7 0.5x413 x900 mm, mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Miếng inox 304 (sus304ba) 50mm x 150mm dùng để test độ bám dính của băng keo. nhà sản xuất: korea nitto denko. hàng mẫu, mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Mt19-kgi thép không gỉ dạng cuộn sus301-csp-3/4h, 0.3x15xl mm được cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội), 100735104, hàng mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Nguyên liệu mẫu thử nghiệm (rm for prototyping samples), nsx: iwi, dùng làm mẫu thử nghiệm, chất liệu thép không gỉ dạng tấm (stainless steel grade 17-4 ph). p/n: 151263016. kt: 90mm x 130mm x 1.6mm./ IL/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Nl1106 thép không gỉ cán nóng, không mạ dạng khối vuông đặc, sst304, 22.25*145*145, zypda142581/ US Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Nl11-300x400x1.5 tấm thép không gỉ, kích thước: 300x400x1.5mm, đã được cán phẳng (chưa được gia công quá mức cán nguội, chưa được tráng, phủ, sơn)/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Nl11-400x600x1.3 tấm thép không gỉ, kích thước: 400x600x1.3mm, đã được cán phẳng (chưa được gia công quá mức cán nguội, chưa được tráng, phủ, sơn)/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Nssmag2t1.0xw11xc thép cuộn không gỉ, cán nguội, độ dày 1mm, khổ rộng 11mm - stainless roll - nssmag2t1.0xw11xc-; hàng chuyển mđsd nội bộ theo mục: 1 tk: 106930441550/e11 ngày 10/02/2025/ JP/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Nvl0045 thép không gỉ - sus304-2b, dày 2.00 mm. rộng 56 mm, cán nguội, dạng cuộn, dùng để sản xuất miếng đệm, linh kiện của hệ thống tuần hoàn của xe hơi, hàng mới 100%./ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Pssus30400018 thép không gỉ loại 304 1/2h 0.2mmx80mm/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Raa33956344-s thép không gỉ được cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội,hàm lượng cacbon dưới 0,6%,kích thước:0.5x185x875mm, hàng mới 100%/ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Raa33956345-s thép không gỉ được cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội,hàm lượng cacbon dưới 0,6%,kích thước:0.6x284x776mm, hàng mới 100%/ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Raa34856488 thép không gỉ, cán phẳng, kích thước 0.5x372.5x1044.2mm, chưa được gia công quá mức cán nguội, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%, dạng tấm, dùng cho sản xuất tủ lạnh-refdiv.mới 100%/ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Rm045 thép không gỉ cán phẳng, dạng cuộn, cán nguội (chưa được gia công quá mức cán nguội), độ dày 2.75mm và bề rộng là 29mm/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Rsh31009926-s thép không gỉ được cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội,hàm lượng cacbon dưới 0,6%,kích thước:0.6x130x812mm, hàng mới 100%/ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: S511r5536p thép dập (thép không gỉ dạng cuộn), sus 304 2b (dày 1.5mm x rộng 36mm), chưa được gia công quá mức cán nguội, 11 cuộn - s511r5536p. hàng mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Ss sheet_002-thép không gỉ cán phẳng,chưa được gia công quá mức cán nguội,dạng tấm,crộng<600mm,kt:(dài 556.6 x rộng 280.25 x dày 1.32)mm,dùng để sx bồn rửa inox,không hiệu.mới100%/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Ss0801020cb-1 thép không gỉ, cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn thành phần carbon: 0.041%, dày 0.8mm* rộng 102mm*c, chưa phủ mạ hoặc tráng, tc: jis g4305:2021, sx hàng ngũ kim, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Ss1200600cb thép không gỉ, cán phẳng, cán nguội, dạng cuộn thành phần carbon: 0.048%, dày 1.2(+0;-0.05)mm* rộng 60mm*c, chưa phủ mạ hoặc tráng, tc: astm a240/a240m-24, sx hàng ngũ kim, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Ss30405385440 thép tấm không gỉ cán phẳng chưa gia công quá mức cán nguội (0.5x440x385mm)/ TH Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Ss304063551082 thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, code sus304 no.4, kích thước 0.6x354.9x1082 mm, mới 100%/ TH Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Ss43004127417 thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kích thước 0.4*417*127 mm/ TH Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Ss43004168359 thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội (0.4*168.3*358.7mm)/ TH Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Ss43004186361 thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội (0.4*186*361 mm)/ TH Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Ss43004300150 thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội (0.4*300*150 mm)/ TH Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Ss43004344468 thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội (0.4*343.6*468 mm)/ TH Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Ss430054601047 thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, code sus430 no.4(film), kích thước 0.5x460x1047 mm, mới 100%/ TH Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Ss43006200369 thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, code sus430 no.4, kích thước 0.6x200.5x369.6 mm, mới 100%/ TH Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Ss430064981046 thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, code sus430 no.4(film), kích thước 0.6x498.8x1046mm, mới 100%/ TH Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Steelpl thép không gỉ được cán phẳng, cán nguội, dạng đai và dải, kt 1mm*570mm*1104mm, h/l carbon dưới 1.2%, h/l crom lớn hơn 10.5%, t/c posco304, sx tại posco pohang works, hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Sts050-342s thép tấm không gỉ được cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội,hàm lượng cacbon dưới 0,6%,kích thước:0.5x342x879mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Sts060-091s thép tấm không gỉ được cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội,hàm lượng cacbon dưới 0,6%,kích thước:0.6x91x863mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Sts06-466c thép cuộn không gỉ được cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội,hàm lượng cacbon dưới 0,6%,kích thước:0.6x466mmx cuộn, hàng mới 100%/ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Sts304 0.1 sf thép không gỉ sts304(df) dạng tấm cán nguội kích thước 0.1x500x400mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Sus tam 1.5 thép không gỉ dạng đai và dải, cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội sus304/ t1.5(+-0.1)*418(-0.2/-0.5)*1220(+-1)mm/ ab50150418001-po, mới 100% (stt21), erp: mt01s0000052b/ TW/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Sus-1 sm-a566b ctc (ch) thép hợp kim không gỉ đã cán phẳng, dùng cho sản xuất bản mạch điện tử: sus-1 sm-a566b ctc (sus304 0.1t a) ch, rộng 50mm, độ dày 0.1mm (dạng cuộn), hàng mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Sus304 thép không gỉ (inox) dạng dây quấn thành cuộn dùng để dập linh kiện sản xuất connector (stainless steel) (dày 0.2mm x rộng 10.5mm) sus304 csp 1/2h 0.2x10.5, mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Sus304-2b-t1x120x1000 thép không gỉ, cán nguội, dạng tấm sus304-2b kích thước t1x120x1000mm dùng dập sản phẩm, mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Sus430 hoop-02 sus430-hoop thép không rỉ 430, cán nguội, dạng cuộn dùng để dập sản phẩm chi tiết, kt: độ dày 1.5mm x rộng 224mm - stainless hoop (1.5 x 224 x h), mới 100%/ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Sus430 thép không gỉ dạng tấm (chưa được gia công quá mức cán nguội, sheet stainless 430 - 2b finish su05674, chiều dày 0.8mm x chiều dài 415mm x chiều rộng 260mm). hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Sus430-2b-t1.2x206c thép không gỉ sus430-2b, dạng cuộn, cán nguội kích thước (1.2x206xcoil)mm dùng dập sản phẩm, mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Susf 0.1 thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội (c=0.04%, cr=18.15%), chiều dày 0.1mm, 400mm<chiều rộng < 600mm, kt: 0.1mmx516mm/ TW/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Susf 0.2 thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội (c=0.04%, cr=18.17%), chiều dày 0.2mm, 400mm<chiều rộng < 600mm, kt: 0.2mmx580mm/ TW/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: T00101001 thép không gỉ dạng tấm chưa gia công quá mức cán nguội (sus420j2 1.6*90*1000 mm)/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: T00101003 thép không gỉ dạng tấm chưa gia công quá mức cán nguội (sus420j2 1.4*72*1000mm)/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: T00401010 thép không gỉ dạng tấm aus-8a 2.0*230*1250mm/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Tấm thép không gỉ cán phẳng, cán nguội. kt: 0.10mm*510mm*410mm,tp: (c: 0.045%, si: 0.41%, cr: 18.094%), dùng làm khuôn in, tiêu chuẩn: ks d3534:2002, mác thép: sts304-csp-h, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 0.15mmx570mm, cd từ mục 5 tk: 103976100320/ TW/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Thép không gỉ dạng cuộn, chưa gia công quá mức cán nguội, loại sus304 1/2h, kích thước 0.60 mm x 577 mm x cuộn, (tp: c: 0.052%, si: 0.383%, mn: 1.058%, cr: 18.23%, ni: 8.015%,..)mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Thépkhông gỉ,dạngtấm,chưađượcgiacôngquámứccánnguội(épnguội),18224-tla-040r,mác thép nsx:sus304,kt:0.8x165x245mm,tp:c: 0.044%,si:0.51%,mn:0.92%,p:0.042%,s:0.002%,cr:18.22%,ni:8.02%,n:0.06%/ TW/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Thépkhônggỉ,dạngtấm,chưađượcgiacôngquámứccánnguội(ép nguội),18308-tlc-a010-43-040r,mác thép:hss441,kt:0.8x355x444mm,,tp:c:0.0085%,si:0.229%,mn:0.244%,p:0.0198%,s:0.0007%,cr:18.411%,ti:0.1811%,nb:0.398/ TH/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Tkg01 thép không rỉ dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nguội - 28.5t x 300mm x 300mm. dùng để sản xuất đồ nội thất. hàng mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7220
- Mã Hs 72202090: Vc013 thép không gỉ dạng tấm cán nguội, kích thước 0.08mmx400mmx250mm, model sts316hn01. mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Cst03 thép không gỉ cán phẳng, dạng đai và dải, size 0.3mm*78mm, hl carbon dưới 1.2%, h/l crom lớn hơn 10.5%, t/c sts 304, sx tại smk co.,ltd, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Ecs31001038 cuộn thép không gỉ lc-4 0.4*94.9mm dùng để sản xuất thanh kẹp cáp điện cord clamp, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Fc29-015797a dây đai dùng cho camera quan sát, bằng inox, kích thước dài: 600mm, rộng: 12.6mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Fc29-015797b dây đai dùng cho camera quan sát, bằng inox, kích thước dài: 1500mm, rộng: 12.6mm. hàng mới 100% tđmđsd mh 12 tk 107188785800/e11/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: H0587 dải thép không gỉ dạng cuộn, kích thước: 0.2x17x cuộn, hàng mới/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: H0702 dải thép không gỉ dạng cuộn, kích thước: 0.2mmx18mmx cuộn, hàng mới/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Hh20-01 thép không gỉ dạng đai khổ rộng 20mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Hoop-sus304 thép không gỉ được cán phẳng, dạng dải, không gia công quá mức cán nguội, bề rộng dưới 600mm, mã: sus304/ba finish kt: 0.2mm x5.3mmx coil,hàng mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Hoop-sus316 thép không gỉ được cán phẳng, dạng dải, không gia công quá mức cán nguội, bề rộng dưới 600mm mã: sus316/ba finish kt:0.2mmx5.0mmx coil, hàng mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Hoop-sus316l thép không gỉ được cán phẳng, dạng dải, không gia công quá mức cán nguội, bề rộng dưới 600mm mã: sus316l/ba finish kt:0.2mmx5.0mmx coil, hàng mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Mc00004994 đai thép không gỉ,dùng để dán bản in lên,dạng cuộn,dày 0.22mm,rộng 100mm,dài 540m,không nhãn hiệu,không model,p/n: wide100mm p=18.91-steel belt sus301eh-100-p18.91.mới 100% (2 cuộn = 540m)/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Mc00004995 đai thép không gỉ, dùng để dán bản in lên, dạng cuộn, dày 0.22mm, chiều rộng 40mm, dài 613m, không nhãn hiệu, không model, p/n: wide40mm p=18.91 - steel belt-sus301eh-40-p18.91. mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Mc00004996 đai thép không gỉ, dùng để dán bản in lên, dạng cuộn, dày 0.22mm, chiều rộng 40mm, dài 470m, không nhãn hiệu, không model, p/n: wide40mm p=18.56 - steel belt-sus301eh-40-p18.56. mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Rs-01250b50-a01 cuộn thép không gỉ sus301 cán phẳng, đã cán nguội dạng dải cuộn, độ dày 2.5mm, rộng 115mm, mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Rs-01250e50-a01 thép không gỉ sus301 cán phẳng, đã gia công quá mức cán nguội, dạng dải cuộn,dày 2.5mm, rộng 145mm, mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Sus304-0.1x50 thép không gỉ sus304 1/2h -rc90, mạ niken,dạng cuộn, cán nguội, chiều dày 0.1 mm x rộng 50mm/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Sus304-0.2x16 thép không gỉ sus304 1/2h, mạ niken, cán nguội, chiều dày 0.20mm x rộng 16mm/ TH Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Sus304-045-041 dải thép không gỉ được cán phằng và cán nguội, dạng cuộn, kích thước: 0,15mm*35,5mm, dùng làm nguyên liệu cho sản xuất đầu nối điện tử, hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Sus316-0.075x33 thép không gỉ 316l-rc80-1/2h-200, mạ niken,dạng cuộn cán nguội, chiều dày 0.075 mm x rộng 33mm/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Tấm đệm,5000*50*0.06mm,rộng 50mm,dạng đai và dải,bằng thép không gỉ cán phẳng,đã gia công quá mức cán nguội,mạ kẽm pp nhúng nóng,0.1% hàm lượng cacbon,dùng để chêm,đệm khuôn,nsx 2025,mới 100%/ DE Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Tấm đệm,md:5000*50*0.09mm,rộng 50mm,dạng đai và dải,bằng thép không gỉ cán phẳng,đã gia công quá mức cán nguội,mạ kẽm pp nhúng nóng,0.1% hàm lượng cacbon,dùng để chêm,đệm khuôn,nsx 2025,mới 100%/ DE Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Thép không gỉ,cán nguội-dạng cuộn chiều rộng dưới 600mm,đã được cán phẳng đánh xước số 4, xử lý nhiệt,mã:sus430,kt 0.3mmx300mmxcuộn,dùng sx vỏ phích; mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72209010: Z0202060005151$ tấm kim loại, phụ kiện lắp bên trong lò gia nhiệt đốt - plate 304ss 3tx40wx336l/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 001 thép không gỉ dạng cuộn, cán phẳng (dày: 2.79mm*rộng: 146.00mm*strip), ko nhãn hiệu-có nhãn h/hóa/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 0502128 dải cuộn thép không gỉ da2000super (439), kích thước 1.5*500*r/l (sản phẩm đã được cán từ thép không gỉ), hàng mới 100%/ DE/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 125068902 thép không gỉ dạng tấm, cán nguội,dùng làm thân máy hút bụi 6 gallon, dày 0.35mm, kt: 948*338 mm. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 1rl0252 nhãn bằng thép trắng để dán lên bề mặt sản phẩm dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 32-1128 (1 pce = 0.0000182 kgm) (mới 100%)/ US Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 1rl0258 nhãn bằng thép trắng để dán lên bề mặt sản phẩm dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 32-1130 (1 pce = 0.000005 kgm) (mới 100%)/ US Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 23130009l00 vòng đệm chất liệu inox, pn: 23130009l00, hàng mới 100%/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 2l10-251172-13-x bộ kim loại tấm mã 2l10-251172-13, gồm 4 tấm, kt: 170.5x45x40x1.0mm/ 70x40x19.5xt2.0mm/ 44x38x18xt2.0mm/38x10xt3.0mm, chất liệu inox sus304, nsx advantec, hàng mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 32-1131 nhãn bằng thép trắng để dán lên bề mặt sản phẩm dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 32-1131 (1 pce = 0.0000182 kgm) (mới 100%)/ US Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 405-100-046 thép tấm không gỉ cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm-sus304 (1.00x46x1000) stainless plate/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 405-400-158 thép tấm không gỉ cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm-sus304 (4.00x158x1000) stainless plate/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 504-001171-m1a thép không gỉ sus301 được cán phẳng bằng phương pháp cán nguội, dạng cuộn, có kích thước w120*t1.2mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 609000014 tấm thép không gỉ cán phẳng,dạng cuộn (dày 0.12*rộng 154)mm, chưa được sơn, chưa in, dùng sản xuất dây thước-steel blade/0.12*154mm/50#/thickness tolerance+/-0.01. hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 609000117 tấm thép không gỉ cán phẳng,dạng cuộn (dày 0.12*rộng 154)mm,chưa được sơn,chưa in, dùng sx dây thước-steel blade/0.12*154mm/65mn/thickness tolerance+/-0.005. hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 609000118 tấm thép không gỉ cán phẳng,dạng cuộn (dày 0.11*rộng 154)mm,chưa được sơn,chưa in, dùng sx dây thước-steel blade/0.11*154mm/65mn/thickness tolerance+/-0.005. hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 609000157 tấm thép không gỉ cán phẳng,dạng cuộn (dày 0.10*rộng 154)mm,chưa được sơn,chưa in, dùng sx dây thước-steel blade/0.10*154mm/thickness tolerance+/-0.005 cpk>=1.33/capital/sk85. mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 609000160 tấm thép không gỉ cán phẳng,dạng cuộn (dày 0.11*rộng 154)mm,chưa được sơn,chưa in,dùng sx dây thước-steel blade/0.11*154mm/thickness tolerance+/-0.005 cpk>=1.33/capital/sk85.mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 609000161 tấm thép không gỉ cán phẳng,dạng cuộn (dày 0.13*rộng 154)mm,chưa được sơn,chưa in,dùng sx dây thước-steel blade/0.13*154mm/thickness tolerance+/-0.005 cpk>=1.33/capital/sk85.mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 609000167 tấm thép không gỉ cán phẳng,dạng cuộn (dày 0.20*rộng 154)mm,chưa được sơn,chưa in, dùng sx dây thước-steel blade/0.20*154mm/thickness tolerance+/-0.008 cpk>=1.33/capital/sk85. mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 609000168 tấm thép không gỉ cán phẳng,dạng cuộn (dày 0.22*rộng 154)mm,chưa được sơn,chưa in, dùng sx dây thước-steel blade/0.22*154mm/thickness tolerance+/-0.008 cpk>=1.33/capital/sk85. hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: 609000175 tấm thép không gỉ cán phẳng, dạng cuộn (dày 1.4*rộng 213)mm,chưa được sơn,chưa in, dùng sx dây thước - steel plate/1.40*213*880mm/sk5/thickness tolerance0.03. hàng mới 100%/ TW Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Dsv-039 inox 304 dạng cuộn dầy 0.3mm rộng 78 mm/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Dsv-040 inox 304 dạng cuộn dầy 0.3mm rộng 87 mm/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Fy477 thép không gỉ (inox),dạng cuộn, kích thước: t0.4*w40mm,6c021sa13n00ewa/ AP Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Ip0000132431 miếng thép hợp kim, dùng để gia công linh kiện phục vụ cho sản xuất sản phẩm, hàng mới 100%/carbide blank 4.0x60x105/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Ip0000132436 miếng thép hợp kim, dùng để gia công linh kiện phục vụ cho sản xuất sản phẩm, hàng mới 100%/carbide blank 10x60x105/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Ip0000132438 miếng thép hợp kim, dùng để gia công linh kiện phục vụ cho sản xuất sản phẩm, hàng mới 100%/carbide blank 15x60x105/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Ip0000132439 miếng thép hợp kim, dùng để gia công linh kiện phục vụ cho sản xuất sản phẩm, hàng mới 100%/carbide blank 17x60x105/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: S0104082 tấm thép không gỉ sus303 t10x200x250(6f)/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Satt00061 thép không gỉ dạng tấm, kích thước: 4.5x84x1219mm/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Ss432073584479 thép tấm không gỉ cán nguội, cán phẳng, đã qua công đoạn ủ mềm, code sus436-j1l (nss432 no.4), kích thước 0.7x358.4x479 mm, mới 100%/ JP Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Sus303-12t tấm thép không gỉ sus 303 có chiều rộng < 600mm,200 tấm/170,600 grm,kích thước: (12 x 90 x 100)mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Sus303-15t tấm thép không gỉ sus 303 có chiều rộng < 600mm,50 tấm/124,400 grm,kích thước: (15 x 140 x 150)mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Sus304-050-150-s-t thép không gỉ sus304-1/2h, kích thước: dày 0.5mm x rộng 150 x dài 756 mm, nsx posco. hàng mới 100%/ KR Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Tấm inox dùng làm mẫu kích thước (580*580*30)mm, hàng mới 100%, không nhãn hiệu./ AU/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Tấm thép không gỉ, cán nguội, kích thước: 105*150*3mm, đã được cắt laser thành hình, đánh bóng làm tấm đậy bồn chứa, nsx: kunshan litaixiang machinery equipment co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Tấm vách bằng inox 400*400*2.0mm (linh kiện của buồng gia nhiệt phía trước). hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Thép không gỉ cán phẳng dạng cuộn được phủ bọc 1 lớp cao su mỏng 6020jqs 0.6tx109mmwxcoil. (thép cán nguội sau đó phủ bọc cao su, có bề mặt không được sơn, tp thép: c 0.11 %, mn 0.42%, cr 12.31%)/ JP/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Thép tấm không gỉ, dạng cuộn, đã gia công quá mức cán nguội (ép nguội), mác thép sus304-h, mỏng 0.05mm, chiều rộng 420mm, nsx: hyundai bngsteel, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: V0008442 3610-001a000#thép không gỉ (cán phẳng, được gia công quá mức cán nguội)#sus301 0.2t*110w*c(p=38)#độ dày: 0.2mm, chiều rộng: 110mm#dạng cuộn. hàng mới 100%/ CN Hs code 7220
- Mã Hs 72209090: Vn-ss-17-4ph-ams5643-a-1.5inchx4.0inch-fl thép không gỉ dạng tấmvn-ss-17-4ph-ams5643-a-1.5"x4.0"-fl,kt:dày:1.5"x rộng 4.0"x dài 48",mới 100%/ IT Hs code 7220