Mã Hs 7219
- Mã Hs 72191100: Thép cuộn không gỉ cán nóng 12mm x 1524mm x c-hot rolled stainless steel coil,304l (no.1), mác thép:304l(304l/304), tiêu chuẩn: astm a240. hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191100: Thép không gỉ cán nóng dạng cuộn, mác thép: 316/316l, kích thước: 12 mm x1524 mm x coil (dày x rộng x cuộn), hàng mới 100%, hàng đã kiểm hóa tại tờ khai:106683674201(luồng đỏ)/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: 01000000000029b thép không gỉ cán phẳng, dạng cuộn, cán nóng 304 quy cách dày 4.8* rộng 1280*c (mm), mới 100%/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: 304-5.0 thép không gỉ 5.0mm x 1219mm x coil (mác thép 304, cán nóng, dạng cuộn, hàng mới 100%). nsx: pt.indonesia tsingshan stainless steel./ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: 304-6.0 thép không gỉ 6.0mm x 1219mm x coil (mác thép 304, cán nóng, dạng cuộn, hàng mới 100%). nsx: pt.indonesia tsingshan stainless steel./ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: 420-6.0 thép không gỉ 6.0mm x 1219mm x coil (mác thép 420, cán nóng, dạng cuộn, hàng mới 100%).nsx: shanxi taigang stainless steel co.,ltd/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: 420-7.0 thép không gỉ 7.0mm x 1219mm x coil (mác thép 420,cán nóng, dạng cuộn, hàng mới 100%). nsx: shanxi taigang stainless steel co.,ltd/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: 420-8.0 thép không gỉ 8.0mm x 1219mm x coil (mác thép 420, cán nóng, dạng cuộn, hàng mới 100%). nsx: shanxi taigang stainless steel co.,ltd/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: 9626-fim-40 thép không gỉ cán phẳng,cán nóng,dạng cuộn,tc astm a240/a240m-24,mác 321,dày5.0mmx1250 mmxc.hàm lượng cr:17.28%, c:0.022%.mới 100%.nsx:pt. indonesia/hot rolled stainless steel coils/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: A26-01 thép không gỉ cán nóng dạng cuộn, mác thép: 420u6-1 1e, kích thước: 8 mm x 1219 mm x coil (dày x rộng x cuộn)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: A26-02 thép không gỉ cán nóng dạng cuộn, mác thép: 420u6-1 1e, kích thước: 7.00 mmx 1219 mmxcoil (dày x rộng x cuộn)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: A26-03 thép không gỉ cán nóng dạng cuộn, mác thép: 430, kích thước: 5.00 mmx1500 mm x coil (dày x rộng x cuộn)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: A26-07 thép không gỉ cán nóng dạng cuộn, mác thép: 304-no.1, kích thước: 6.00 mm x 1500 mm x coil (dày x rộng x cuộn)/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: Las30450 thép không gỉ, cán nóng, dạng cuộn, kt: 5x1219xc (mm), 304 no.1, (c 0.03, si 0.44, mn 1.05, p 0.029, s 0.003, cr 18.17, ni 8, n 0.06)%, chưa sơn-xi-tráng phủ, mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: Thép cuộn cán nóng, cán phẳng không gỉ, mới 100%, mác thép: 304, tiêu chuẩn: astm a240/a240m-25, kích thước: (5.0 x 1500)mm x cuộn. c=0.031-0.062%;cr=18.08-18.42%/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: Thép cuộn không gỉ cán nóng 6mm x 1524mm x c-hot rolled stainless steel coil,304l (no.1), mác thép:304l(304l/304), tiêu chuẩn: astm a240. hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: Thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn / hot rolled stainless steel coils, mác thép 304, tiêu chuẩn astm a240/a240m, no.1, mill edge, size(mm) 5.0 x 1540 x c (đơn giá: 1724,8 usd/tne);/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: Thép tấm không rỉ dạng cuộn cán nóng astm a240 304 no.1. 6.00mm x 1530mm x cuộn hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: Tkg06 thép không gỉ 304l cán phẳng, dạng cuộn, cán nóng (size: 7.3*1530mm) đã được ủ, hoặc đã được xử lý nhiệt/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72191200: Tkr thép không gỉ cán nóng dạng tấm (420u6-1 1e 8.0 x 1219mm x coil. hot stainless steel coil). npl dùng để sản xuất dao, muỗng, nĩa xuất khẩu. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: 01000000000029a thép không gỉ cán phẳng, dạng cuộn, cán nóng 304 quy cách dày 3.0* rộng 1245*c (mm), mới 100%/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: 01070000000001a thép không gỉ cán phẳng, dạng cuộn, cán nóng 304 quy cách dày 3.0*rộng 1030*c (mm), mới 100%/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: 3040400000 thép không gỉ dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng. dày: 4.0mm*1219mm - 304 no.1 mill edge - dùng sx đồ dùng nhà bếp - mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: 304-4.0 thép không gỉ 4.0mm x 1219mm x coil (mác thép 304, cán nóng, dạng cuộn, hàng mới 100%). nsx: pt.indonesia tsingshan stainless steel./ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: 304-4.5 thép không gỉ 4.5mm x 1219mm x coil (mác thép 304, cán nóng, dạng cuộn, hàng mới 100%). nsx: pt.indonesia tsingshan stainless steel./ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: A26-04 thép không gỉ cán nóng dạng cuộn, mác thép: 304-no.1, kích thước: 3.50 mm x 1219 mm x coil (dày x rộng x cuộn)/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: A26-06 thép không gỉ cán nóng dạng cuộn, mác thép: 304-no.1, kích thước: 4.50 mm x 1500 mm x coil (dày x rộng x cuộn)/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: Cnlno304300770 thép không gỉ cán nóng, cán phẳng dạng cuộn, kích thước 3.0mm x 770mm, chủng loại 304, hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: Cnlno304400770 thép không gỉ cán nóng, cán phẳng dạng cuộn, kích thước 4.0mm x 770mm, chủng loại 304, hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: Hot rolled stainless steel sheet in coil(thép không gỉ mác sus304, tiêu chuẩn jis g4304 chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn. 3.0 mm x 1219 mm x cuộn) mới 100% (đơn giá: 2,401 usd)/ TW/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: J122-nk05 thép tấm không gỉ 3x1250xcuộn, chưa tráng phủ mạ, mác 304l, mới 100%, nhà sx changshu fengyang special steel co. ltd/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: J122-nk06 thép tấm không gỉ 4x2000xcuộn, chưa tráng phủ mạ, mác 304l, mới 100%, nhà sx changshu fengyang special steel co. ltd/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: M0125631-1 thép tấm cán nóng không gỉ dạng cuộn pl3x1250xcoil(mm)(a240-304). hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: M0125655-1 thép tấm cán nóng không gỉ dạng cuộn pl3x1250xcoil(mm)(a240-304). hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: M0125679-1 thép tấm cán nóng không gỉ dạng cuộn pl3x1250xcoil(mm)(a240-304). hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: Thép cuộn cán nóng, cán phẳng không gỉ, mới 100%, mác thép: 304, tiêu chuẩn: astm a240/a240m-25, kích thước: (3.00 x 1500)mm x cuộn. c=0.034-0.060%;cr=18.00-18.51%/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng,hlc=0.04%tl, hl cr=11.68%tl. kt: 3.7mmx1145mm/ JP/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: Thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn / hot rolled stainless steel coils, mác thép 304, tiêu chuẩn astm a240/a240m, no.1, mill edge, size(mm) 3.0 x 1540 x c (đơn giá: 1724,8 usd/tne);/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: Thép tấm không rỉ dạng cuộn cán nóng astm a240 304 no.1. 4.00mm x 1530mm x cuộn hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: Tkg03 thép không gỉ 316l cán phẳng, dạng cuộn, cán nóng (size: 4.6*1550mm) đã được ủ, hoặc đã được xử lý nhiệt/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72191300: Tkg1015 thép cuộn không gỉ chưa gia công qua mức cán nóng 304-(4.0 x 1219up x c)mm- hàn mới 100 % (rw1000109)/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72191400: 01000000000029 thép không gỉ cán phẳng, dạng cuộn, cán nóng 304 quy cách dày 2.5*rộng 1280*c (mm), mới 100%/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72191400: Cnlno304250770 thép không gỉ cán nóng, cán phẳng dạng cuộn, kích thước 2.5mm x 770mm, chủng loại 304, hàng mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191400: Cnlnon12201240 thép không gỉ cán nóng, cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước: dày 2.2mm x rộng 1240mm, chủng loại n1, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191400: Cnlnon1220620 thép không gỉ cán nóng, cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước: dày 2.2mm x rộng 620mm, chủng loại n1, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191400: Cnlnon7150690 thép không gỉ cán nóng, cán phẳng dạng cuộn, kích thước 1.5mm x 690mm, chủng loại n7, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191400: Cnlnon7180690 thép không gỉ cán nóng, cán phẳng dạng cuộn, kích thước 1.8mm x 690mm, chủng loại n7, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191400: Hr721914 thép không gỉ cán phẳng, ở dạng cuộn, cán nóng. mác thép n7.size 1.6mmx690mm.dùng để sx cán mỏng lại ra thép không gỉ cán nguội, dạng cuộn xuất khẩu. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191400: Thép cuộn cán nóng, cán phẳng không gỉ, mới 100%, mác thép n7, tiêu chuẩn: is 15997: 2012, kích thước: dày 2.2 mm x rộng 1250 mm x cuộn.tpđl: c=0.116-0.125%%;cr=13.578-13.713%./ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191400: Thép không gỉ cán nóng, dạng cuộn / hot rolled stainless steel coils, mác thép 304, tiêu chuẩn astm a240/a240m, no.1, mill edge, size(mm) 2.8 x 1234 x c (đơn giá: 1724,8 usd/tne);/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191400: Thép tấm bằng thép không gỉ, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng chưa phủ mạ dày 1.6mm, rộng 690mm, dài 690mm - plate sus304 1.6tx690x690. mới 100%, toàn bộ dòng 14 tkn 107218119850/e21/ JP/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72191400: Tkg07 thép không gỉ 316l cán phẳng, dạng cuộn, cán nóng (size: 2.8*1250mm) đã được ủ, hoặc đã được xử lý nhiệt/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: 001-26-cc-008 thép không gỉ dạng tấm, cán nóng, size 12mm thk x 1500 x 1000 mm, sa-240 316l. hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: 308xx-1500-1500 thép không gỉ cán phẳng dạng tấm, chưa gia công quá mức cán nóng stainless steel 316l/1.4404 sheet 15*1524*3000mm, surface no.1 (đơn giá: 14,886,297.3760933 vnđ/m2)/ IN Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: 4481-pl10.90t x 1974 x 5777 thép không gỉ dạng tấm, hình chữ nhật, cán nóng, kích thước 10.90t x 1974 x 5777: steel plate 10.90t x 1974 x 5777, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: 4482-pl15.0tx1492x3015 thép không gỉ dạng tấm, hình chữ nhật, cán nóng, kích thước 15.0tx1492x3015mm: steel plate 15.0tx1492x3015, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: 4482-pl30.0tx916x1128 thép không gỉ dạng tấm, hình chữ nhật, cán nóng, kích thước 30.0tx916x1128mm: steel plate 30.0tx916x1128, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: 4484-pl10.90t x 1885 x 5238 thép không gỉ dạng tấm, hình chữ nhật, cán nóng, kích thước 10.90t x 1885 x 5238: steel plate 10.90t x 1885 x 5238, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: 4484-pl60.00t x 1270 x 2500 thép không gỉ dạng tấm, hình chữ nhật, cán nóng, kích thước 60.00t x 1270 x 2500: steel plate 60.00t x 1270 x 2500, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: 4485-pl25.00t x 1466 x 4880 thép không gỉ dạng tấm, hình chữ nhật, cán nóng, kích thước 25.00t x 1466 x 4880: steel plate 25.00t x 1466 x 4880, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: 4488-pl12.00t x 1497 x 5350 thép không gỉ dạng tấm, hình chữ nhật, cán nóng, kích thước 12.00t x 1497 x 5350: steel plate 12.00t x 1497 x 5350, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: Hspl12x600+(sus304 no1) thép tấm không gỉ sus304 no1, cán phẳng, cán nóng, không ở dạng cuộn,kích thước dày 12.0xod100.0 mm, mới 100%(4pcs)/ KR Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: Hspl22x600+(sus304 no1) thép tấm không gỉ sus304 no1, cán phẳng, cán nóng, không ở dạng cuộn,kích thước dày 22.0xod62.0 mm, mới 100%(16pcs)/ KR Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: Mdc000 thép inox dạng tấm, chưa gia công quá mức cán nóng, mã sus 304 (kt.: 12.0*1200*2400 mm), mới 100%./ TW/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: Nl404 thép không gỉ sus304:20x805x1205mm được cán phẳng,chiều rộng trên 600 mm chưa được gia công quá mức cán nóng không hợp kim sus304,chiềudày20mm(tp:c=0.042%; mn=1.32%...) mới 100% in_112664821/ IN Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: Nl636 thép tấm không gỉ, cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, độ dày trên 10mm, a/sa240 304 no1, kt:(150.0 x od660.0)mm - stainless steel hot rolled plate a/sa240 304 no1,mới 100% cn_112812501/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: Pl12-a240-347h thép không gỉ dạng tấm, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dày 12mm x rộng 2000 x dài 6000mm. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: Pl15-a240-tp321 thép không gỉ dạng tấm, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dày 15mm x rộng 1500mm x dài 4000mm. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: Pl-sus310s-12x1500x7400 thép tấm không gỉ cán nóng, mác sus310s, kích thước: 12x1500x7400mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: S100158 thép tấm / steel plate sus310s t12x1250x2600, thép không gỉ, cán nóng. hàng 100%/ JP/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: S100184 thép tấm inox sus304 pl t12 x 1250 x 2600. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: S32-536514-515-825-826-942-3 thép không gỉ dạng tấm 316l, kt (1500*890*16)mm, chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn,không cuộn. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: Stainless steel plate (hot rolled) - thép không gỉ cán phẳng, dạng tấm, cán nóng, tiêu chuẩn: astm a240, mác thép: s31803, kích thước: 12*1500*1750mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: Tec230331 thép tấm không gỉ cán nóng chưa tráng phủ mạ a240 tp321 12x1500x3000mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: Tec241972 thép tấm không gỉ cán nóng, chưa tráng phủ mạ,không ở dạng cuộn kích thước 1500x6000x20mm a240 tp321, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: Thép không gỉ cán phẳng, dạng tấm, cán nóng, mác thép 304, kích thước 25*1524*6096mm, tiêu chuẩn astm a240/a240m. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: Thép tấm bằng thép không gỉ sus310s, kt: dài 10,000mmx rộng 2,438mmx dày 25mm. hàm lượng c-0.065%, si-0.64%, cr-25.47%, ni-19.08%. thương hiệu tsg của nhà sx: liaocheng kuncheng- trung quốc. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: Thép tấm cán nóng bằng thép không gỉ, dạng tấm dùng làm lớp bảo vệ cho lò đốt than hoá khí trong nhà máy alumin chịu nhiệt, mt: 316l, tiêu chuẩn: astm a240, kích thước: 16x1500x6000mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: Ttinox20 thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa được gc quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn, kt: dày 20mm, rộng 1500mm, dài 6000mm, tiêu chuẩn astm a240m-2023, mác thép: 304h, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192100: Z0106040000047$ thép tấm không gỉ, chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn, chiều dày trên 10mm, plate ss321h 15x1500x3000mm/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: 001-26-cc-006 thép không gỉ dạng tấm, cán nóng, size 8mm thk x 1500 x 6000 mm, sa-240 304/304l. hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: 3p026pl000019 thép không gỉ cán nóng dày 6mm,rộng 2000mm -plate-ss304-6mm-no1, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: 4102697820-im-06 thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, rộng 1500mm, dày 10mm, c=0.01 %,cr=11.28%. hàng mới 100%/stainless steel plate a240-tp409 1500x10x6000mm/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: E23 thép không gỉ cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng 304 kích thước 5.0 x 1550 x 3000mm (hàng mới 100%) id/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Hp100000000810 thép không gỉ cán phẳng chưa gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, chưa tráng/phủ, mác thép: 304 no.1, kt 6.0x1500x3000mm, hàng mới 100%/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Hspl10x600+(sus304 no1) thép tấm không gỉ sus304 no1, cán phẳng, cán nóng, không ở dạng cuộn,kích thước dày 10.0xod52.0 mm, mới 100%(8pcs)/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Hspl6x600+(a/sa240 316/316l no1) thép tấm không gỉ a/sa240 316/316l no1, cán phẳng, cán nóng, không ở dạng cuộn,kích thước dày 6.0x879.0x5206.0 mm, mới 100%(1pcs)/ FI Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Hspl6x600+(sa240 304) thép tấm không gỉ sa240 304, cán nóng,cán phẳng, không ở dạng cuộn,dày 6 x od1747mm, mới 100%(1pcs)/ BE Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Hspl8x600+(a/sa240 316/316l no1) thép tấm không gỉ a/sa240 316/316l no1, cán phẳng, cán nóng, không ở dạng cuộn,kích thước dày 8.0xod840.0 mm, mới 100%(1pcs)/ KR Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Kbn-i-004 thép tấm không rỉ (plate sa240 304 60*45*500) hàng đã kiểm hoá tk: 104131723951/a12 ngày 05/7/2021/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Mdc000 thép inox dạng tấm, chưa gia công quá mức cán nóng, mã sus 304 (kt.: 8.0-10.0*1200-1500*2400-3000 mm), mới 100%./ TW/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Mdc316 thép inox dạng tấm, chưa gia công quá mức cán nóng, mã sus 316l (kt.: 5.0*1200-1500*2400 mm), mới 100%./ TW/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Pl10-a240-347h thép không gỉ dạng tấm, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dày 10mm x rộng 2000mm x dài 6000mm. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Pl10-a240-tp321 thép không gỉ dạng tấm, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dày 10mm x rộng 1500mm x dài 2000mm. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Pl6-a240-tp321 thép không gỉ dạng tấm, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dày 6mm x rộng 1500mm x dài 6000mm. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Pli22/467 thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn: jis g4312 suh409l, size: 8x1545x2000mm-mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Pli22/468 thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn: jis g4312 suh409l, size: 6x1545x6000mm-mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Pli22/469 thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn: jis g4312 suh409l, size: 6x1545x3000mm-mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: S100027 thép tấm inox / plate sus310s t9x1524x3000. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: S100030 thép tấm inox / plate sus304 t6x1524x4200. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: S100161 thép tấm / steel plate sus304 t9x1524x5200, thép không gỉ, cán nóng. hàng 100%/ JP/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: S32-536514-515-825-826-942-5 thép không gỉ dạng tấm 316l, kt (1550*1032*5)mm, chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn,không cuộn. mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Sem00001384r0 thép tấm hình tròn không gỉ, cán nóng, kích thước: (10.0 x od182.0)mm, 1 tấm = 1 pce. hàng mới 100%/ MY Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Sem00001390r0 thép tấm hình tròn không gỉ, cán nóng, kích thước: (10.0 x od260.0)mm, 1 tấm = 1 pce. hàng mới 100%/ MY Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Stainless steel sus310s tấm thép không gỉ sus310s được cán phẳng cán nóng, chưa được gia công, không ở dạng cuộn,kt: dày 6x rộng 1524x dài 6096mm,mác thép sus310s, tiêu chuẩn jis g4304,hàng mới 100%/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Tec220017 thép tấm không gỉ cán nóng, chưa tráng phủ mạ 1500x6000x5mm a240 tp321, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Tec220018 thép tấm không gỉ cán nóng, chưa tráng phủ mạ 1500x6000x8mm a240 tp321, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Tec220146 thép tấm không gỉ cán nóng, chưa tráng phủ mạ,không ở dạng cuộn kích thước 1500x6000x10mm a240 tp321, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Tec241998 thép tấm không gỉ cán nóng chưa tráng phủ mạ, dạng không cuộn 6x1500x6000mm astm a240 tp 321,hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Tec26178 thép tấm không gỉ cán nóng chưa tráng phủ mạ, dạng không cuộn 8x1500x6000mm 316l, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Thép hình không gỉ 316l dạng chữ v, cán nóng, kích thước 75*75*6*5800mm, mác thép 316l. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Thép không gỉ 316l dạng tấm, cán nóng, bề mặt: no. 1, size 6*300*300mm, hàng mới 100%, hàng foc/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Thép tấm không gỉ 304, cán nóng, kích thước (10x 1530x6000)mm, tiêu chuẩn astm a240/a240m-24, dùng để gia công các sản phẩm cơ khí. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Tkg1015 thép tấm không gỉ chưa gia công qua mức cán nóng 304- (8.0 x 1219) up x2000- hàng mới 100 %- (rw1000115)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192200: Ttinox10 thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn astm a240, mác thép 304, kt 10x2000x11800mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: 131403000199 inox 304 - tấm (dày 3li x rộng 750 x dài 1100)mm no (thép không gỉ, cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn, không hiệu. mới 100%/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: 4102697820-im-02 thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, rộng 1500mm, dày 3mm, c=0.02 %,cr=17.8%. hàng mới 100%/stainless steel plate a240-tp321 1500x3x4000mm/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: 9626-fim-34 thép không gỉ cán phẳng, cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn astm-a240, mác thép 321 no1, kích thước 3.0mm x 1250 mm x 6000 mm, c=0.019-0.025%, cr=17.19-17.58% (hàng mới 100%)/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: A240-321-plate thép không gỉ dạng tấm 321 chưa được gia công quá mức cán nóng, có chiều dày từ 3mm đến dưới 4.75mm, chiều rộng từ 600mm trở lên(4t x 1524w x 3000l)/ KR/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: H06f000779 thép không gỉ cán phẳng dạng tấm (t3.0*1220*2440mm) - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Hspl4x600+(sus316 no1) thép tấm không gỉ sus316 no1, cán phẳng, cán nóng, không ở dạng cuộn,kích thước dày 4.0x780.0x1247.0 mm, mới 100%(2pcs)/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Hspl4xod1405(sus304) thép tấm không gỉ sus304 no1 cán nóng, hình tròn, kích thước 4xod1405 mm. hàng mới (sl: 2 pcs)/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Mdc000 thép inox dạng tấm, chưa gia công quá mức cán nóng, mã sus 304 (kt.: 3.4*1200*2400 mm), mới 100%./ TW/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Mdc316 thép inox dạng tấm, chưa gia công quá mức cán nóng, mã sus 316l (k.t.: 3.4*1200*2400 mm), mới 100%./ TW/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Nl5413 thép tấm có chấm bi, bằng thép không gỉ chưa đươc gia công quá mức cán nóng chưa phủ, mạ hoặc tráng, kt: dày 3 x rộng 1219 x dài 2438 (mm)/polka plate sus304 t3x1219x2438, hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Pl3-a240-tp321 thép không gỉ dạng tấm, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dày 3mm x rộng 1500mm x dài 5800mm. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Pli22/462 thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn: jis g4304 sus304, size: 3x1500x3000mm-mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Pli22/463 thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn: jis g4304 sus304, size: 3x1500x2813mm-mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Pli22/471 thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn: jis g4312 suh409l, size: 3x1545x3000mm-mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Pli22/472 thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn: jis g4312 suh409l, size: 3x1545x2813mm-mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Pli22/477 thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn: jis g4304 sus310s, size: 3x1500x3092mm-mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Pl-sus310s-3x1500x6000 thép tấm không gỉ cán nóng, mác sus310s, kích thước: 3x1500x6000mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: S32-536514-515-825-826-942-1 thép không gỉ dạng tấm 316l, kt (1550*6000*4)mm, chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn,không cuộn. mới 100%/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Tấm thép không gỉ sus304, dạng phẳng, cán nóng, có hoa văn kim cương, k/t: 6000x1530x4mm, nsx: guangdong guangqing metal technology co., ltd, dùng làm sàn, bệ cho thiết bị xử lý khí thải, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Tec220015 thép tấm không gỉ cán nóng, chưa tráng phủ mạ 1500x6000x3mm a240 tp321, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Tec250346 thép tấm không gỉ cán nóng không ở dạng cuộn, chưa tráng phủ mạ astm a240 gr321 kích thước 4x1500x8000mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Thép không gỉ chưa được gia công quá mức cán nóng dạng tấm, kích thước 3.0 x620 x 2020mm, c~ 0.03%, cr ~16.18%,nsx: foshan caijiaxin metal material mới 100%, tc:astm a240/a240m-23, mác thép 430/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Thép tấm không gỉ 321, được cán phẳng, cán nóng, không sơn phủ, tiêu chuẩn: astm a240/ a240m, kích thước dày x rộng x dài: 4x1500x5200mm, hàm lượng c=0.014%, cr=17.32%. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Tkg1015 thép tấm không gỉ chưa gia công qua mức cán nóng 304- (4.5 x 1219) up x2000- hàng mới 100 %- (rw1000110)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192300: Z0106040000095$ thép tấm không gỉ, không ở dạng cuộn, chưa gia công quá mức cán nóng, chiều rộng từ 600mm trở lên, có chiều dày từ 3 đến dưới 4.75mm, stainless steel plate 409 3x1250x2500/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: 254-plate thép không gỉ dạng tấm, được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, có chiều dày dưới 3mm, chiều rộng 600mm trở lên (0.8tx1219w). mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: H06f001187 thép không gỉ cán phẳng dạng tấm(t1.0*1220*2440mm)- hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: H06f001295 thép không gỉ cán phẳng dạng tấm (t1.5*1220*2440mm) - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: H06f001375 thép không gỉ cán phẳng dạng tấm (t2.0*1220*2440mm) - hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: Mdc000 thép inox dạng tấm, chưa gia công quá mức cán nóng, mã sus 304 (kt.: 2.7*1200-1500*2400-3000 mm), mới 100%./ TW/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: Mdc316 thép inox dạng tấm, chưa gia công quá mức cán nóng, mã sus 316l (k.t.: 0.5-1.0*1200-1500*2400 mm), mới 100%./ TW/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: Nl360 thép không gỉ dạng tấm đã cắt, cán nóng, chiều dày dưới 3 mm, rộng trên 600 mm, sts304 1*1219*2250, zyoda141078/ AP Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: Pl-suh409-1.5x1220x2440 thép tấm không gỉ cán nóng, mác suh409, kích thước: 1.5x1220x2440mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: Pl-suh409-1x1220x2440 thép tấm không gỉ, cán nóng, mác suh409, kích thước: 1x1220x2440mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: Pl-sus304-1x1220x2440 thép tấm không gỉ, cán nóng, mác sus304, kích thước: 1x1220x2440mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: Pl-sus309s-1.5x1220x2440 thép tấm không gỉ cán nóng, mác sush409, kích thước: 1.5x1220.2440mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: Pl-sus309s-2.6x1220x2440 thép tấm không gỉ cán nóng, mác sus309s, kích thước: 2.6x1220x2440mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: Pl-sush409-2.6x1220x2440 thép tấm không gỉ cán nóng, mác sush409, kích thước: 2.6x1220x2440mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: Raa31998772 thép tấm không gỉ, cán phẳng, kt 0.5x1073x1029.8mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng cho sản xuất tủ lạnh-refdiv(raa31998772).mới 100%/ KR Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: Raa31998785 thép tấm không gỉ, cán phẳng, kích thước 1028.4x680x0.5 mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng cho sản xuất tủ lạnh-refdiv(raa31998785).mới 100%/ KR Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: Raa31998786 thép tấm không gỉ, cán phẳng, kích thước 1073x607.6x0.5 mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%, chưa được gia công quá mức cán nóng, dùng cho sản xuất tủ lạnh-refdiv(raa31998786).mới 100%/ KR Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: Ro-a-184 thép không gỉ dạng tấm ro-a-184 msb-18x260-sus304, hàng mới 100%./ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: Tec26177 thép tấm không gỉ aisi 321 cán nóng không ở dạng cuộn chưa tráng phủ mạ kích thước 1x1000x3000mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: Thép không gỉ dạng tấm,chưa gia công quá mức cán nóng,cán phẳng,không tạo xước bề mặt,mác thép s30408,kt1500x5700x2.7mm,shan dong tai gang xinhai stainless steel co., ltd.mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: Thép tấm inox din-eu x5crni18-10 3500*1240*2mm, không hiệu, nhà sx: jiangsu tisco industrial co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72192400: Z0106040000138$ thép tấm không gỉ, không ở dạng cuộn, có chiều rộng từ 600mm, chưa gia công quá mức cán nóng có chiều dày dưới 3mm, stainless steel plate 409 2x1250x2500/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193100: 143 tấm thép không gỉ quy cách: (t6*l3000*w1500)mm, dùng để sản xuất khớp nối bằng thép không gỉ, hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193100: Cspl5x600+(sus316l 2b) thép tấm không gỉ sus316l 2b, cán phẳng, cán nguội, không ở dạng cuộn, kích thước dày 5.0x704.0x4418.0 mm, mới 100%(1pcs)/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72193100: Ro-a-184 thép không gỉ dạng tấm 10x167x2438-sus304hot. hàng mới 100%/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72193100: Sus thép không gỉ (inox)_sus316-2b-t6.0x1000x1000, hàng mới 100%/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72193100: Sus-2b-5.0-vn-cn thép tấm không gỉ, cán nguội, độ dày trên 4.75mm,chiều rộng từ 600mm trở lên, (1 tấm = 1 cái), kích thước (5.0 x 1219.0 x 2438.0)mm - stainless steel plate sus304 2b. hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193100: Sus304/no1/pvc5.0x1000x1500 thép tấm không gỉ, chưa gia công quá mức cán nguội, mác thép sus304/no1, kích thước 5.0x1000x1500mm. hàng mới 100%/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72193100: Thép không gỉ (c<=1.2%, cr>=10.5%) cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội tiêu chuẩn astm a240/a240m, mác thép 304 2b: dày 5mm x rộng 1500mm x cuộn (hàng mới 100%)/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193100: Thép tấm không rỉ dạng cuộn cán nguội astm a240 304 2b (đã ủ và xử lý nhiệt) 5.00mm x 1500mm x cuộn hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: 10.000704 thép không rỉ 304- stainless steel coil mill edge 304 2b finish (3.50x1250xcoil)mm cán nguội, dạng cuộn, rộng trên 600mm. jis g4305.+/-50mm. dùng sx dao muỗng nĩa đồ dùng nhà bếp. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: 304-3.0 thép không gỉ 3.0mm x 1219mm x coil (mác thép 304, cán nguội, phẳng, dạng cuộn, hàng mới 100%). nsx: pt.indonesia ruipu nickel and chrome alloy/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: 308xx-0400-1500n thép không gỉ cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nguội stainless steel 316l/1.4404 sheet 4*1524*3000mm, surface 2b/ FI Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: 400ll thép tấm không gỉ, cán phẳng, cán nguội, dạng tấm, kích thước: 600*1200*4mm, hàng mới 100%/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: 430-3.0 thép không gỉ 3.0mm x 1250mm x coil (mác thép 430, cán nguội, phẳng, dạng cuộn, hàng mới 100%).nsx: angang lianzhong stainless steel coporation/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: 430-4.5 thép không gỉ 4.5mm x 1219mm x coil (mác thép 430, cán nguội, phẳng, dạng cuộn, hàng mới 100%). nsx: shanxi taigang stainless steel co.,ltd/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Aisi304-10 thép không gỉ 304 dạng tấm cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội 1500 x 3000 x 3.0mm, hàng mới 100%/ FI Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: C0100080 thép không gỉ cán phẳng, dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nguội, kt: dày 3mm x rộng 640 x dài 2000mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Ck0559 thép không gỉ, cán nguội, dạng tấm, kích thước:(3.0 x 1219 x 2438)mm - stainless steel plate sus304 #800, hàng mới 100%/ AP Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Cspl3xod106dw(sus304) thép tấm không gỉ sus304 2b cán nguội, hình tròn, kích thước 3xod106 mm. hàng mới 100% (sl: 4 pcs)/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Cspl4xod180dw(sus304) thép tấm không gỉ sus304 2b cán nguội, hình tròn, kích thước 4xod180 mm. hàng mới (sl: 2 pcs)/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Hp100000002140 thép không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, dạng tấm, chưa tráng/phủ/mạ/sơn, mác thép: 304/2b, kích thước:3.5x 1219 x 3000mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Las30430 thép không gỉ cán nguội, dạng cuộn 3.0x1219xc (mm) 304, 2b chưa sơn-mạ-tráng phủ (c 0.045-0.05,si 0.37-0.39,mn 1.01-1.09,p 0.034-0.036,cr 18.16-18.18,ni 8.02-8.03,n 0.051-0.054)%, mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: M0125625-1 thép tấm cán nguội không gỉ pl3x1219x2438(mm)(a240-304). hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Nl725 tấm thép không gỉ sts, cán nguội 304 kt 12,7x1250x2500mm (zyoda142660), (chiều dày*rộng*dài),thép không gỉ cán nóng, cán phẳng, dạng tấm,mác 304 (c<0.08%, cr=18~20%,ni=8.0~11%),zyoda142660/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Ro-a-184 thép tấm không gỉ, cán nguội, kích thước: (3.0 x 1219.0 x 2438.0)mm - stainless steel plate sus304 2b, hàng mới 100%/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Ss3042b-3.0_2000|dm1 thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng tấm, mác thép sus304-2b, kt l2000xw1219xt3.0mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Sus304/no1/pvc4.0x1000x1500 thép tấm không gỉ, chưa gia công quá mức cán nguội, mác thép sus304/no1, kích thước 4.0x1000x1500mm. hàng mới 100%/ ID Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Sus3043x1524x600 tấm inox, cán nguội, kích thước: (3.0 x 600.0 x 1524.0)mm, (1 tấm = 1 cái), code: sus3043x1524x600 - stainless steel cold plate sus304 2b, mới 100% kxđ/ AP Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Tấm thép không gỉ, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội, kt: dài x rộng x dày (2438x1219x3)mm,nsx: pt. indonesia tsingshan. mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Tec250234 thép tấm không gỉ cán nguội, chưa tráng phủ mạ 316l/2b pi kích thước 3x1500x6000mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Thép cuộn cán nguội, cán phẳng không gỉ, mới 100%, mác thép 304, tiêu chuẩn astm a240/a240m-25, kích thước: (3.0 x 1240)mm x cuộn. c=0.035-0.056%; cr=18.03-18.46%/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Thép không gỉ dạng cuộn cán phẳng cán nguội loại 2, dùng trong gia dụng, mã sts 439l 2d 3.0 x 1176-1220 x c (mm), tiêu chuẩn astm a240/a240m. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Thép tấm không rỉ dạng cuộn cán nguội astm a240 304 2b (đã ủ và xử lý nhiệt) 4.00mm x 1500mm x cuộn hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Thep-sus316(3mm) thép không gỉ cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội, chiều dày từ 3.0 mm đến dưới 4.75mm, dạng tấm, hàng mới 100% mã:astm/sus316/2b, kt: 3.0x1500x2500mm/ TW Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Thep-sus316l(3mm) thép không gỉ cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội, chiều dày từ 3.0 mm đến dưới 4.75mm, dạng tấm, hàng mới 100%,mã:astm/sus316l/2b, kt:3.0mmx1500mmx2500mm/ TW Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Tkr thép không gỉ cán nguội dạng cuôn (304 2b 3.0 x 1219mm x coil. rolled stainless steel coil). npl dùng để sản xuất dao, muỗng, nĩa xuất khẩu. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193200: Vh13-0127 thép không gỉ dạng tấm không gia công quá mức cán nguội có chiều dày từ 3mm đến dưới 4.75mm, thép tấm không gỉ, cán nguội sus304 2b;(3.0 x 1220.0 (up)x 2438.0), hàng mới 100%/ AP Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: 10.000703 thép không rỉ 304- stainless steel coil mill edge 304 2b finish (2.00x1250xcoil)mm cán nguội,dạng cuộn,rộng trên 600mm, jis g4305.+/-50mm.dùng sx dao muỗng nĩa đồ dùng nhà bếp.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: 10.000707 thép không rỉ 430- stainless steel coil sus430 (2.0x1250xcoil)mm. cán nguội, dạng cuộn, rộng trên 600mm. jis g4305, +/-50mm. dùng sx dao muỗng nĩa đồ dùng nhà bếp. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: 1-01-06-0265 thép không gỉ cán phẳng dạng tấm, mác thép 4116, chưa được gia công quá mức cán nguội, hàm lượng carbon 0.47%, kích thước: 2.0*600*1500mm. hàng mới 100%./ DE/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: 12715012200o400 thép không gỉ cán phẳng, cán nguội, dày 1.5mm x rộng 1220mm x dài 2440mm, đơn giá 1.28usd/kg, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/ TW/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: 304-2.0 thép không gỉ 2.0mm x 1219mm x coil (mác thép 304, cán nguội, phẳng, dạng cuộn, hàng mới 100%).nsx: pt.indonesia ruipu nickel and chrome alloy/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: 304-2.5 thép không gỉ 2.5mm x 1219mm x coil (mác thép 304, cán nguội, phẳng, dạng cuộn, hàng mới 100%). nsx: pt.indonesia ruipu nickel and chrome alloy/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: 304-2.8 thép không gỉ 2.8mm x 1219mm x coil (mác thép 304, cán nguội, phẳng, dạng cuộn, hàng mới 100%). nsx: pt.indonesia ruipu nickel and chrome alloy/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: 43 thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội dạng tấm,chiều rộng>600mm,quy cách:(dài 730~800 xrộng 638~850 xdày 1.328)mm,dùng để sxuất sphẩm xuất khẩu.mới100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: 4300180000 thép không gỉ dạng cuộn, cán nguội. dày: 1.8mm*1250mm - 430 2b mill edge - dùng sx đồ dùng nhà bếp - mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: 430-2.5 thép không gỉ 2.5mm x 1250mm x coil (mác thép 430, cán nguội, phẳng, dạng cuộn, hàng mới 100%).nsx: angang lianzhong stainless steel coporation/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: 8353226193 thép tấm không gỉ 304, được cán phẳng, cán nguội, không sơn phủ, kích thước dày x rộng x dài: 2x2000x6000mm, hàm lượng c=0.03%, si=0.45%. mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: 93sss1.2mm thép không gỉ dạng tấm, cán nguội, dày 1.2mm, chiều rộng > 600mm/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Aisi304-08 thép không gỉ 304 dạng tấm cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội 1500x3000 x 1.5mm, hàng mới 100%/ FI Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Aisi304-09 thép không gỉ 304 dạng tấm cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội 1500 x 3000 x 2.0mm, hàng mới 100%/ FI Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Cnl2db410s150810 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn có bề mặt chưa hoàn thiện dạng 2d, chưa xử lý biên, kích thước 1.5mm x 810mm, chủng loại 410s, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Cnl2db410s200810 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn có bề mặt chưa hoàn thiện dạng 2d, chưa xử lý biên, kích thước 2.0mm x 810mm, chủng loại 410s, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Cnlfhn7150690 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn,chưa qua ủ và tẩy gỉ (full hard), kích thước 1.5mm x 690mm, chủng loại n7, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Cr721933 thép không gỉ được cán phẳng, ở dạng cuộn, cán nguội. mác thép n7.size 1.48mmx605mm.dùng để sx cán mỏng lại ra thép không gỉ cán nguội, dạng cuộn xuất khẩu. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Cspl2x600+(sus304 2b) thép tấm không gỉ sus304 2b, cán phẳng, cán nguội, không ở dạng cuộn, kích thước dày 2.0xod102.0 mm, mới 100%(4pcs)/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Mme00001 sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng(thép tấm)-no4 lớp laser polifilm,kt:2.5*1220*3000mm,chưa gc quá mức cán nguội(ép nguội),dùng sxsp nội thất,nhà bếp,đồ điện dân dụng xuất khẩu,mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Mme00003 sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng (thép cuộn)-no4 có lớp laser polifilm, kt:1.5*1220mm,chưa gc quá mức cán nguội(ép nguội),dùng sxsp nội thất,nhà bếp,đồ điện dân dụng xuất khẩu,mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Mme00007 sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng(thép tấm)-no4 có lớp laser polifilm,kt:1.2*1500*3000mm,chưa gc quá mức cán nguội(ép nguội),dùng sxsp nội thất,nhà bếp,đồ điện dân dụng xuất khẩu,mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Mme00009 sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng (thép tấm)-2b có lớp laser polifilm,kt:2.0*1254*3000mm,chưa gc quá mức cán nguội(ép nguội),dùng sxsp nội thất,nhà bếp,đồ điện dân dụng xuất khẩu,mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Mme00010 sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng (thép tấm)-2b có lớp laser polifilm,kt:1.5*1250*3000mm,chưa gc quá mức cán nguội(ép nguội),dùng sxsp nội thất,nhà bếp,đồ điện dân dụng xuất khẩu,mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Nl01 thép không gỉ cán phẳng dạng hình, chưa được gia công quá mức cán nguội, dùng để sản xuất sản phẩm inox, quy cách:dày*dài rộng:(1.5*875*935)mm,không hiệu, mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Of25ch11002210-thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội(c=0.046%, cr=16.41%), kt: 1.5 mm x 1219 mm x 1219 mm, sx từ nguyên liệu mục:44/ TW Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Os25ch11000846-thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội(c=0.046%, cr=16.41%), kt: 1.5 mm x 1219 mm x 1219 mm, sx từ nguyên liệu mục:46/ TW Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Phụ tùng thang máy: thép không gỉ 304 hl, cán nguội, dạng tấm,không tráng phủ mạ, kích thước: 1.2x1219x2150mm, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Ro-a-184 thép tấm không gỉ, cán nguội, kích thước: (1.2 x 1219.0 x 2438.0)mm - stainless steel plate sus430 2b, hàng mới 100%/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Ss sheet_001-thép không gỉ cán phẳng,chưa được gia công quá mức cán nguội,dạng tấm,crộng>600mm,kt:(dài 1198.11~2149.6 x rộng 870.27~1253 x dày 1.42)mm,dùng để sx bồn rửa inox,không hiệu.mới100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Ss3042b-(empis-b7a34c)-2.0|dm thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng tấm, mác thép sus304-2b, kt l2500xw1219xt2mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Ss3042b-2.0_1900|dm thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng tấm, mác thép sus304-2b, kt l1900xw1219xt2.0mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Ss3042b-2.5_2200mm|dm thép không gỉ cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng tấm, mác thép sus304-2b, kt l2200xw1219xt2.5mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Sus tam 1.5 thép không gỉ dạng tấm, cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội sus304/ t1.5mm*1220mm*2200mm/ ab50151220001-bt, hàng mới 100% (stt22), erp: mt01s0000053b/ TW/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Sus tam 2.5 thép không gỉ dạng tấm, cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội sus304/ t2.5(+-0.05)*1220(-10/+60)*2200mm, hàng mới 100% (stt12), erp: mt01s0000054b/ TW/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Sus thép không gỉ cán phẳng dạng tấm - sus430-2b-pvc - 1.5mm x 1219mm x 1000mm/ AP Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Sus thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, sus430-2b, kt: 1.5mmx1219mmx1219mm. hàng mới 100%/ TW Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Tec241970 thép tấm không gỉ cán nguội, chưa tráng phủ mạ 1500x6000x1.5mm a240 tp321, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Tec250064 thép tấm không gỉ, cán phẳng, ở dạng không cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội, chưa tráng phủ mạ 2x1500x6000mm ss321, hàng mới 100% (ncu)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Thép cuộn cán nguội, cán phẳng không gỉ, mới 100%, mác thép 304, tiêu chuẩn astm a240/a240m-25, kích thước: (2.5 x 1240)mm x cuộn. c=0.035-0.056%; cr=18.03-18.46%/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội(c=0.046%, cr=16.41%), kt: 1.5mmx1219mm, cd từ mục 1 tk: 107746086560/ TW/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Thép không gỉ dạng cuộn cán phẳng cán nguội loại 2, dùng trong gia dụng, mã sts 441 2d 1.5 x 1219 x c (mm), tiêu chuẩn astm a240/a240m. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Thep01 thép không gỉ cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nguội. mác thép sus304, hàm lượng cr:18.143%, hàm lượng c:0.048%, kích thước: 1.15x840x1059mm,dùng làm bồn rửa, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Thep-sus304(2mm) thép không gỉ cán phẳng, không gia công quá mức cán nguội, chiều dày từ 1.0 mm đến dưới 3.0mm, dạng tấm, mã: sus304/2b/jis, kt:2.0x1219x2500mm, hàng mới 100%/ AP Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Vh13-0052 thép không gỉ dạng tấm không gia công quá mức cán nguội có chiều dày từ 1mm đến 3mm, thép tấm không gỉ, cán nguội sus430 2b;(1.5 x 1219.0 x 2438.0), hàng mới 100%/ AP Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Vn010856 thép tấm không gỉ cán nguội sus304-2b 1.2x1245x3048mm. hàng mới 100%/ AP Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Vs003173 thép tấm không gỉ cán nguội sus304-2b, độ dày 2.0mm, kích thước: 2.0x1245x2438mm. hàng mới 100%/ AP Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Xd-001-1935 tấm thép không gỉ cán nguội, không ở dạng cuộn. kích thước: 1.2x1500x1980mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Xd-001-2265 tấm thép không gỉ cán nguội, không ở dạng cuộn. kích thước: 1.2x1500mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Xd-001-867 tấm thép không gỉ cán nguội, không ở dạng cuộn. kích thước: 1.2x1500x1495mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193300: Zss1129 thép tấm không gỉ cán nguội bề dày trên 1.0mm đến dưới 3.0mm_dùng cho sản xuất_stainless steel plate cold rolled_zs312banj00_sus304 ba t1.2x1219x2000mm, hàng mới 100%/ AP Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: 11210062b thép không gỉ cán phẳng,chưa gia công quá mức cán nguội, kt:0.5*1220*2440mm, dùng để sản xuất linh kiện điện tử viễn thông, mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: 11210074b thép tấm không gỉ, chưa được gia công quá mức cán nguội, kích thước: (0.8 x 1219.0 x 2438.0)mm, dùng để sản xuất linh kiện điện tử viễn thông, mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: 11210075b thép không gỉ cán phẳng,chưa gia công quá mức cán nguội, kt:1*1220*2440mm, dùng để sản xuất linh kiện điện tử viễn thông, mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: 11210085b tấm thép không gỉ mài một mặt, kt 1.0*1220*2440mm, dùng để sản xuất linh kiện điện tử viễn thông, mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: 11210118d thép không gỉ cán phẳng dạng tấm,chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 0.6*600*1000mm, dùng để sản xuất linh kiện điện tử viễn thông, mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: 201 hl thép không gỉ chưa được gia công quá mức cán nguội dạng cuộn (chiều dày từ 0.5mm đến 1mm, chiều rộng từ 600mm trở lên) kt: 0.67mm*740mm. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: 4300080000 thép không gỉ dạng cuộn, cán nguội. dày: 0.8mm*1240mm - 430 8k 2b mill edge - dùng sx đồ dùng nhà bếp - mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: A05220 miếng thép inox làm nắp ấm 5 lít, 6 lít,/ TW Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: A05292 miếng thép inox làm thân ấm 2 lít/ TW Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: A05390 miếng thép inox làm thân ấm 5 lít/ TW Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: A05425 miếng thép inox làm thân ấm 7 lít/ TW Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: A06470 miếng thép inox làm thân ấm 9 lít/ TW Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: A20001 miếng thép inox làm vòi ấm 2 lít, 3 lít/ TW Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Bbq102 thép không gỉ có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán phẳng, cán nguội, quy cách:(t0.6*705*795)mm, nguyên liệu sản xuất lò nướng, mới 100% - stainless steel sheet/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Chs-716-128 thép không gỉ 316l dạng dải cán nguội dày 0.508mmx rộng 642.620mm-stainless steel cold rolled strips size:0.508 mm x 642.620 mm x coil - 316l / br. annealed trim edge/ IN/ 5% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Chs-721-128 thép không gỉ 321 dạng cuộn cán nguội dày 0.508mm x rộng 642.620mm-flat rolled products of stainless steel 0.020" x 25.300" x c. hàng mới 100%./ KR/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Chs-721-192 thép không gỉ 321 dạng cuộn cán nguội (0.028"x37.860") dày 0.711mm x rộng 961.64mm-flat-rolled products of stainless steel 0.028" x 37.860" x c/ KR/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Cnl2db410s070810 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn có bề mặt chưa hoàn thiện dạng 2d, chưa xử lý biên, kích thước 0.7mm x 810mm, chủng loại 410s, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Cnlfhn7052690 thép không gỉ cán nguội, cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội (chưa qua ủ và tẩy gỉ (full hard)), kích thước: dày 0.52mm x rộng 690mm, chủng loại n7, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Cnlfhn7055730 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn,chưa qua ủ và tẩy gỉ (full hard), kích thước 0.55mm x 730mm, chủng loại n7, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Cnlfhn7058730 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn,chưa qua ủ và tẩy gỉ (full hard), kích thước 0.58mm x 730mm, chủng loại n7, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Cnlfhn7078810 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn,chưa qua ủ và tẩy gỉ (full hard), kích thước 0.78mm x 810mm, chủng loại n7, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Cst07 thép cuộn không gỉ cán phẳng cán nguội, size 0.7mmx 792mm,hl carbon dưới 1.2%, h/l crom lớn hơn 10.5%, tc posco304, sx tại posco pohang works, hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: J115-nk035 thép tấm không gỉ 1x1219x2010mm, cán nguội chưa tráng phủ mạ, mác thép a240-304l/ 2b, mới 100%, nhà sx jiangsu delong nickel industry co. ltd./ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: J116-nk022 thép tấm không gỉ 1x1219x2010mm, cán nguội chưa tráng phủ mạ, mác thép a240-304l/ 2b, mới 100%, nhà sx jiangsu delong nickel industry co. ltd./ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Jmd máng đèn (kim loại) - mbz0000025 2x4_300_. mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: M01023 tấm inox sus 304 sph 0.5 x 1219 x 1500 mm (chưa được gia công quá mức cán nguội), mới 100%/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Mme00004 sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng (thép cuộn)-no4 có lớp laser polifilm, kt:1.0*1220mm,chưa gc quá mức cán nguội(ép nguội),dùng sxsp nội thất,nhà bếp,đồ điện dân dụng xuất khẩu,mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Mme00011 sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng (thép tấm)-2b có lớp laser polifilm,kt:1.0*1525*3000mm,chưa gc quá mức cán nguội(ép nguội),dùng sxsp nội thất,nhà bếp,đồ điện dân dụng xuất khẩu,mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Mme00012 sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng (thép cuộn) - 2b có lớp laser polifilm, kt:1.0*1254mm,chưa gc quá mức cán nguội(ép nguội),dùng sxsp nội thất,nhà bếp,đồ điện dân dụng xuất khẩu,mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Nl01 thép không gỉ cán phẳng dạng hình, chưa được gia công quá mức cán nguội, dùng để sản xuất sản phẩm inox, quy cách:dày*dài rộng:(1.0*1941*932)mm,không hiệu, mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Nl359 thép không gỉ dạng tấm đã cắt, cán nguội, chiều dày từ 0,5 mm đến 1 mm, rộng trên 600 mm, sts304 1.0t*1219*2500, zyoda141076/ AP Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Nl636 thép tấm không gỉ, cán nguội, sus304 #400, kt:(1.0 x 1219.0 x 2438.0)mm - stainless steel cold rolled plate sus304 #400,mới 100% jp_112813221/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Nvl49-3 thép không gỉ cán nguội dạng tấm, chiều rộng từ 600mm trở lên, dày từ 0.5 mm đến 1 mm, sheet sus304(2b) 1*1219*2438 mm, zynda140063/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Raa31998765 thép không gỉ, cán phẳng, kích thước (dày x rộng x dài) 0.5x607.6x1073mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%, dạng tấm, dùng cho sản xuất tủ lạnh-refdiv(raa31998765).mới 100%/ KR Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Raa31998766 thép không gỉ, cán phẳng, kích thước (dày x rộng x dài) 0.5x680x1028.4mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%, dạng tấm, dùng cho sản xuất tủ lạnh-refdiv(raa31998766).mới 100%/ KR Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Raa31998784 thép không gỉ, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội, kích thước 0.5x607.6x1073mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%, dạng tấm, dùng cho sản xuất tủ lạnh-refdiv.mới 100%/ AP Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Raa34856422 thép không gỉ, cán phẳng, kích thước 0.5x613x1080mm, chưa được gia công quá mức cán nguội, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%, dạng tấm, dùng cho sản xuất tủ lạnh-refdiv(raa34856422).mới 100%/ KR Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Raa34856426 thép không gỉ, cán phẳng, kt 0.5x650.2x1044.2mm, chưa được gia công quá mức cán nguội, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%, dạng tấm, dùng cho sản xuất tủ lạnh-refdiv(raa34856426).mới 100%/ KR Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Raa34856484 thép không gỉ, cán phẳng, kích thước (dày x rộng x dài) 0.5x613x1080mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%, dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nguội-refdiv(raa34856484).mới 100%/ KR Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Raa34856485 thép không gỉ, cán phẳng, kích thước 0.5x650.2x1044.2mm, chưa được gia công quá mức cán nguội, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%, dạng tấm, dùng cho sản xuất tủ lạnh-refdiv.mới 100%/ AP Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Raa34856486 thép không gỉ, cán phẳng, kích thước 0.5x613x1080mm, chưa được gia công quá mức cán nguội, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%, dạng tấm, dùng cho sản xuất tủ lạnh-refdiv.mới 100%/ AP Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Ro-a-184 thép không gỉ dạng tấm 1x1000x2000-sus304# 400 finish. hàng mới 100%/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Rsh30931015 thép tấm không gỉ, cán phẳng, kt 0.5x632x1773mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%, dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nguội, dùng cho sản xuất tủ lạnh-refdiv(rsh30931015).mới 100%/ KR Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Rsh30931016 thép tấm không gỉ, cán phẳng, kt 0.5x756x1773mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%, dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nguội, dùng cho sản xuất tủ lạnh-refdiv(rsh30931016).mới 100%/ KR Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Rsh31014401 thép không gỉ, cán phẳng, kt (dày x rộng x dài) 0.5x909x1090 mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%, dạng tấm, dùng cho sản xuất tủ lạnh-refdiv(rsh31014401).mới 100%/ KR Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Ss_roll-thép không gỉ cán phẳng,chưa được gia công quá mức cán nguội,dạng cuộn,crộng>600mm,kt:(dài 382540; 377450.x rộng1258 x dày 0.88)mm,dùng để sx bồn rửa inox,không hiệu.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Stsc1 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn dày 0.8mm x 1219mm x c, dùng làm nồi, chảo inox/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Sus-2b-0.8tw tấm thép không gỉ 2b 0.8mm (1219x2438)#304 - aisi 304 2b with paper. hàng mới 100%/ TW Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Sus-2b-06tw tấm thép không gỉ 2b 0.6mm (1219x2438)#304 - aisi 304 2b with paper. hàng mới 100%/ TW Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Sus-hl-1.0tw tấm thép không gỉ hl 1.0mm (1219x2438)#304 - aisi 304 hl with pe on the main side. hàng mới 100%/ TW Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Tấm thép không gỉ 304,cán nguội, cán phẳng, có màng bảo vệ, kích thước: 0.78 (+-0.05) x 1219 x 2438 (mm),hàm lượng c: 0.036%, cr: 18.05%,hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Thép cuộn cán nguội, cán phẳng không gỉ, mới 100%, mác thép 304, tiêu chuẩn astm a240/a240m-25, kích thước: (1.0 x 1240)mm x cuộn. c=0.035-0.056%; cr=18.03-18.46%/ ID/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Thép không gỉ cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội), ở dạng cuộn, mác thép suh409l bề mặt 2b kích thước (dày x rộng): 0.8mmx 1240mm - hàng mới 100% theo thiêu chuẩn jis g4312/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Thep thép không gỉ cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nguội. mác thép sus304, hàm lượng cr:18.061%, hàm lượng c:0.063%, kích thước: 0.9x874x1000mm,dùng làm bồn rửa, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Tkg01 thép không gỉ j1 cán phẳng, dạng cuộn, cán nguội (size: dày 0.94mm* rộng 638mm) đã được ủ, hoặc đã được xử lý nhiệt/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193400: Zss0510 thép tấm không gỉ chưa gc quá mức cán nguội bề dày từ 0.5mm đến1mm_coldrollesstainlesssteelsheet_zs405n4cst0_fw-1_no4 pw_t0.5x1000x1750mm(dung sx hang xk) mục 1 tk:107289214800/c11/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: . cuộn inox sus 304 0.2*150mm*10m. hàng mới 100%. p/n: 77004003001453/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: 201hl 01 thép không gỉ chưa được gia công quá mức cán nguội dạng cuộn chiều dày dưới 0.5 mm, chiều rộng từ 600 mm trở lên kt: 0.47mm*610mm. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: 410s/2b-02 thép không gỉ chưa được gia công quá mức cán nguội dạng cuộn chiều dày dưới 0.5 mm, chiều rộng từ 600 mm trở lên kt 0.38mm*610mm. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: 4300040000 thép không gỉ dạng cuộn, cán nguội. dày: 0.4mm*1240mm - 430 8k 2b mill edge - dùng sx đồ dùng nhà bếp - mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: 6711460101 steel plate-0.4*561*1166mm#tấm thép không gỉ -kt:0.4*561*1166mm,dùng làm linh kiện sx thùng rác xuất khẩu,chưa được gia công quá mức cán nguội,mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Cnl2dbn7030730 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn có bề mặt chưa hoàn thiện dạng 2d, chưa xử lý biên, kích thước 0.3mm x 730mm, chủng loại n7, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Cnl2dbn7030810 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn có bề mặt chưa hoàn thiện dạng 2d, chưa xử lý biên, kích thước 0.3mm x 810mm, chủng loại n7, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Cnl2dbn7033690 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn có bề mặt chưa hoàn thiện dạng 2d, chưa xử lý biên, kích thước 0.33mm x 690mm, chủng loại n7, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Cnlfhn7030810 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn,chưa qua ủ và tẩy gỉ (full hard), kích thước 0.3mm x 810mm, chủng loại n7, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Cnlfhn7033810 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn,chưa qua ủ và tẩy gỉ (full hard), kích thước 0.33mm x 810mm, chủng loại n7, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Cnlfhn7038690 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn,chưa qua ủ và tẩy gỉ (full hard), kích thước 0.38mm x 690mm, chủng loại n7, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Cnlfhn7038730 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn,chưa qua ủ và tẩy gỉ (full hard), kích thước 0.38mm x 730mm, chủng loại n7, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Cnlfhn7048690 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn,chưa qua ủ và tẩy gỉ (full hard), kích thước 0.48mm x 690mm, chủng loại n7, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Cnlfhn7048730 thép không gỉ cán nguội dạng cuộn,chưa qua ủ và tẩy gỉ (full hard), kích thước 0.48mm x 730mm, chủng loại n7, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: New1sus600 thép không gỉ cán phẳng sus301, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng đai và dải được cuộn lại, kích thước: 0.18mm*610mm*cuộn/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Or25bh00000524-thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội (c=0.04%-0.049%; cr=16.04%-16.18%), kt: 0.35 mm x 1219 mm, sx từ nguyên liệu mục:38/ TW Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Oz25ch11000029-thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, kt: 0.1 mm x 600 mm, sx từ nguyên liệu mục:6/ TW Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Sus 0.2 thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội (c=0.06%, cr=18.3%), chiều dày 0.2mm, chiều rộng >=600mm, kt: 0.2mmx600mm/ TW/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Sus 0.3 thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội (c=0.04%, cr=18.11%), chiều dày 0.3mm, chiều rộng >=600mm, kt: 0.3mmx600mm/ TW/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Sus 0.35 thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội (c=0.032%-0.044%; cr=16.07%-16.36%), chiều dày 0.35mm, chiều rộng >=600mm, kt:0.35mmx1250mm/ TW/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Sus301-1/2h-0.3r600 thép không gỉ dạng cuộn chưa gia công quá mức cán nguội, được cán phẳng sus301-1/2h, kích thước: 0.3*610mm, mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Sus304-015-600 thép không gỉ cán phẳng sus304, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng đai và dải được cuộn lại, kích thước: 0.15mm*610mm*cuộn/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Sus304-02-600 thép không gỉ cán phẳng sus304, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng đai và dải được cuộn lại, kích thước: 0.2mm*615mm*cuộn/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Sus304-04-600 thép không gỉ cán phẳng sus304, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng đai và dải được cuộn lại, kích thước: 0.4mm*610mm*cuộn/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Thép cuộn không gỉ cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội (c=0.04%-0.049%; cr=16.04%-16.18%), kt: 0.35mmx1219mm, cd từ mục 4 tk: 107613209210/ TW/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Thép không gỉ dạng cuộn cán phẳng cán nguội loại 2, dùng trong gia dụng, mã sts 430 2b/bb 0.4 x 974-1266 x c (mm), tiêu chuẩn ks-d-3698. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Thép lá không gỉ, chưa được gia công quá mức cán nguội,không ở dạng cuộn,mác thép: sus304-csp, ký hiệu nsx:sus304h-ta, kt 600x 800mm,dày 0.08 mm, hàm lượng c:0.04%, cr:18.24%, (242 tấm/ 72kg).mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Thépkhônggỉ cán phẳng dạng cuộn, chưa gia công quá mức cán nguội410(s41008 grade),2b,mới100%,đã qua ủ và xử lý nhiệt,theo tiêu chuẩn gb/t 20878-2007, 0.28mmx620mmxcoil,c 0.017% cr 12.24%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72193500: Vdm0090171 miếnginox304 r608*dày0.3mm,độcứng500-520, chưa được gia công quá mức cán nguội, hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: 1219*2438*10t a240 316l 1d thép tấm không gỉ cán phẳng, đã gia công cán nóng và gia công bề mặt, kích thước (mm):1219*2438*10t,hsx:hanjin steel pipe,mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: 1219*2438*4t sus thép tấm không gỉ cán phẳng, đã gia công cán nóng và gia công bề mặt, kích thước (mm):1219*2438*4t sus,hsx:hanjin steel pipe,mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: 125092-1 tấm thép không rỉ: - stainless steel assembly for connecting 1.5" (mới 100%)/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: 1g20p32*32 tấm thép cacbon, kích thước 32*32*1000mm,dùng trong linh kiện thiết bị sản xuất chất bán dẫn, mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: 405-080-999 thép tấm không gỉ cán phẳng, có chiều rộng lớn hơn 600mm-sus304 (0.80x1000x2000) stainless plate/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: 405-100-999 thép tấm không gỉ cán phẳng, chưa đươc gia công quá mức cán nguội,có chiều rộng lớn hơn 600mm-sus304 (1.00x1000x2000) stainless plate/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: 405-200-999 thép tấm không gỉ cán phẳng,chưa đươc gia công quá mức cán nguội, có chiều rộng lớn hơn 600mm-sus304 (2.00x1000x2000) stainless plate/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: 435-100-999 thép tấm không gỉ cán phẳng, có chiều rộng lớn hơn 600mm-sus430 (1.00x1000x2000) stainless plate/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: 435-120-999 thép tấm không gỉ cán phẳng, có chiều rộng lớn hơn 600mm-sus430 (1.20x1000x2000) stainless plate/ JP Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: 5p30 thép không gỉ cán nguội dạng miếng 5 lớp dày 3.0mm rộng từ 150mm đến 930mm, đường kính 320mm, dùng làm nồi chảo inox/ KR/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: Mm03-0001 sản phẩm bằng kim loại,dạng đĩa tròn,đường kính 310mm,dày 2.8mm.gồm 3 lớp dính chồng lên nhau,2 lớp ngoài là thép không gỉ,chiều dày lần lượt là 0,4mm và 0,6mm,ở giữa là lớp nhôm.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: Mm03-0005 sản phẩm bằng kim loại,dạng đĩa tròn,đường kính 310mm,dày 2.2mm.gồm 3 lớp dính chồng lên nhau,2 lớp ngoài là thép không gỉ,chiều dày lần lượt là 0,4mm và 0,6mm,ở giữa là lớp nhôm.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: Mm03-0006 sản phẩm bằng kim loại,dạng đĩa tròn,đường kính 315mm,dày 2.2mm.gồm 3 lớp dính chồng lên nhau,2 lớp ngoài là thép không gỉ,chiều dày lần lượt là 0,4mm và 0,6mm,ở giữa là lớp nhôm.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: Mm03-0010 sản phẩm bằng kim loại,dạng đĩa tròn,đường kính 350mm,dày 2.2mm.gồm 3 lớp dính chồng lên nhau,2 lớp ngoài là thép không gỉ,chiều dày lần lượt là 0,4mm và 0,6mm,ở giữa là lớp nhôm.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: Mm03-0020 sản phẩm bằng kim loại,dạng đĩa tròn,đường kính 335mm,dày 2.2mm.gồm 3 lớp dính chồng lên nhau,2 lớp ngoài là thép không gỉ,chiều dày lần lượt là 0,4mm và 0,6mm,ở giữa là lớp nhôm.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: Mm03-0021 sản phẩm bằng kim loại,dạng đĩa tròn,đường kính 245mm,dày 2.2mm.gồm 3 lớp dính chồng lên nhau,2 lớp ngoài là thép không gỉ,chiều dày lần lượt là 0,4mm và 0,6mm,ở giữa là lớp nhôm.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: Mm03-0024 sản phẩm bằng kim loại,dạng đĩa tròn,đường kính 270mm,dày 2.8mm.gồm 3 lớp dính chồng lên nhau,2 lớp ngoài là thép không gỉ,chiều dày lần lượt là 0,4mm và 0,6mm,ở giữa là lớp nhôm.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: Mm03-0025 sản phẩm bằng kim loại,dạng đĩa tròn,đường kính 350mm,dày 2.8mm.gồm 3 lớp dính chồng lên nhau,2 lớp ngoài là thép không gỉ,chiều dày lần lượt là 0,4mm và 0,6mm,ở giữa là lớp nhôm.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: Mm03-0047 sản phẩm bằng kim loại,dạng đĩa tròn,đường kính 375mm,dày 2.8mm.gồm 3 lớp dính chồng lên nhau,2 lớp ngoài là thép không gỉ,chiều dày lần lượt là 0,4mm và 0,6mm,ở giữa là lớp nhôm.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: Mm03-0048 sản phẩm bằng kim loại,dạng đĩa tròn,đường kính 330mm,dày 2.8mm.gồm 3 lớp dính chồng lên nhau,2 lớp ngoài là thép không gỉ,chiều dày lần lượt là 0,4mm và 0,6mm,ở giữa là lớp nhôm.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: Nl411 tấm kim loại trang trí bằng inox, kích thước: 1.5*1220*3050mm, hàng mới 100%/ US/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: Phụ tùng thang máy:thép không gỉ dạng tấm,đã gia công quá mức cán nguội (đã đánh bóng,đánh xước bề mặt) loại 304/ finish no.8/2pvc kích thước 1.2x1219x2200 mm,mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: Plate-1.0-600a tấm thép không gỉ cán phẳng, độ dày 1mm, chiều rộng trên 600mm,dùng để sản xuất thiết bị nhà bếp. hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: Plate-1.2-600a tấm thép không gỉ cán phẳng, độ dày 1.2 mm, chiều rộng trên 600mm, dùng để sản xuất thiết bị nhà bếp. hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: Plate-1.5-600a tấm thép không gỉ cán phẳng, độ dày 1.5mm, chiều rộng trên 600mm, dùng để sản xuất thiết bị nhà bếp. hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: Plate-2.0-600a tấm thép không gỉ cán phẳng, độ dày 2mm, chiều rộng trên 600mm, dùng để sản xuất thiết bị nhà bếp. hàng mới 100%/ CN Hs code 7219
- Mã Hs 72199000: Tấm inox 304 - 6*140*1200mm - 9000002416-inox sheet 304 6x140x1200 mm (làm đồ gá cho máy quấn dây, ccdc phục vụ trong sản xuất), hàng mới 100%/ CN Hs code 7219