Mã Hs 7218
- Mã Hs 72181000: 01100001000012 thép không rỉ dạng thỏi 17-4 ingot, chiều dài 50cm dùng làm nguyên liệu sản xuất đầu golf, theo kết quả giám định 0043/n1.21/tđ, ngày 03/02/2021.mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7218
- Mã Hs 72181000: 01100032000002 thép không rỉ dạng thanh 4340p, phi 75mm*chiều dài 60cm dùng làm nguyên liệu sản xuất đầu golf, theo kết quả giám định 0043/n1.21/tđ, ngày 03/02/2021.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7218
- Mã Hs 72181000: D45-l146-sus304 thép không gỉ cắt sẵn theo kích thước yêu cầu bằng thép sus304, dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50008282_1/ JP Hs code 7218
- Mã Hs 72181000: Intd thép không gỉ dạng thỏi đúc (đường kính từ 1cm đến 30 cm) (hàng mới 100%)/ TW Hs code 7218
- Mã Hs 72181000: Pvshreo000023 thép không gỉ pvshreo000023, hình trụ tròn, dạng phôi thô chưa gia công, hàng mới 100%/ US Hs code 7218
- Mã Hs 72181000: Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc (450#). quy cách: l:51cm - w: 9cm - t: 7cm, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. hàng mới 100%(ptpl số: 102/tb-kđđnb (27/04/2022))/ TW/ 0% Hs code 7218
- Mã Hs 72181000: Thep009 thép không gỉ (stainless ingot)(2r34/2r56 #9 #p #a body 8620 26 bar stock 1810030000200)"(4600pce)/ CN Hs code 7218
- Mã Hs 72181000: Tkg11 thép không gỉ thô dạng thanh đặc, nhãn thép: 316l, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính mặt cắt: 90mm/ CN Hs code 7218
- Mã Hs 72181000: Zzp1c018011 thép không gỉ (sus630, dạng thỏi),d70x 330 mm, hàng mới 100%)/ CN Hs code 7218
- Mã Hs 72189100: Sus303-8-tam thép không gỉ sus304, 8x43x85mm, hàng mới 100%/ AP Hs code 7218
- Mã Hs 72189100: Thép không gỉ,dạng bán thành phẩm,mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật,sus420j2(dày310xrộng760xdài4472)mm, ptpl:113/tb-ptpl,dùng để sản xuất khuôn mẫu,mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7218
- Mã Hs 72189900: 316lc-54x11.5x33 thép không gỉ dạng thỏi. kích thước 54x11.5x33(mm);dùng để gia công cút nối. hàng mới 100%/ JP Hs code 7218
- Mã Hs 72189900: 316lc-6.35m thép không gỉ dạng thỏi. kích thước 21x29x25.2(mm);dùng để gia công cút nối. hàng mới 100%/ JP Hs code 7218
- Mã Hs 72189900: F304/ f304l phôi thép không gỉ (bán thành phẩm) dùng để sản xuất mặt bích, đường kính 164mm, dày 42mm, tiêu chuẩn thép aisi 304/304l. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7218
- Mã Hs 72189900: F316/ f316l phôi thép không gỉ (bán thành phẩm) dùng để sản xuất mặt bích, đường kính 137mm, dày 54mm,tiêu chuẩn thép aisi 316/316l. hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7218
- Mã Hs 72189900: Grfnlc002 hạt thép không gỉ, có mặt cắt ngang hình tròn, dùng trong sản xuất đồ trang sức, kích thước 2*1.1mm, mới 100%/ CN Hs code 7218
- Mã Hs 72189900: Hy-nvl 72189 406-000-0030 thép không gỉ 304, kt: 30*27*18*15*15*10*15mm dạng khối,bề mặt chưa tráng phủ,mạ sơn dùng để sản xuất bu lông,ốc vít, đầu nối kim loại dạng chữ l. mới 100%/ CN Hs code 7218
- Mã Hs 72189900: M0012667 thép không gỉ astm dạng tấm/16*90*2000mm/steel / astm o1 / 16 x 90 x 2000_hàng mới 100%/ CN Hs code 7218
- Mã Hs 72189900: Phôi 3 lớp bằng thép không gỉ, hình tròn - triply circles. nguyên liệu sản xuất thân xoong nồi. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7218
- Mã Hs 72189900: Sus316l-lc1/2l thép không gỉ dạng thỏi, kích thước 2x1.3x1.3(cm) dùng để gia công cút nối. hàng mới 100%/ JP Hs code 7218
- Mã Hs 72189900: Sus316l-lc3/8l thép không gỉ dạng thỏi, kích thước 2x1x1(cm) dùng để gia công cút nối. hàng mới 100%/ JP Hs code 7218
- Mã Hs 72189900: Sus316l-lm3/8l thép không gỉ dạng thỏi, kích thước 2x1x1(cm) dùng để gia công cút nối. hàng mới 100%/ JP Hs code 7218
- Mã Hs 72189900: Thép hợp kim dạng cây steel rod sks2 p12x1000- 17.9 kg/20p hàng mới 100% [v5305x142v] /a0013/ JP Hs code 7218
- Mã Hs 72189900: Vc-chds0k0 bán thành phẩm bằng thép không gỉ, có mặt cắt ngang đông đặc hình bầu dục (25-25-3), qc: phi 80mm x dài 500mm, nguyên liệu sản xuất sản phẩm kim loại, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7218
- Mã Hs 72189900: Vuwl-6-c phôi rèn, bằng thép không gỉ, model vuwl-6-c/ TW Hs code 7218
- Mã Hs 72189900: Vuwl-8-a phôi rèn, bằng thép không gỉ, model vuwl-8-a/ TW Hs code 7218