Mã Hs 7216

- Mã Hs 72161000: . thép chữ u bằng thép không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, chiều cao 50mm, dùng làm giá đỡ ống khói cho nồi hơi. mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: . thép hình kích thước (4800x50x36x2)mm, thép hình u, thép không hợp kim, cán nóng. mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: 001909563000 thép c75x40x5x7x6000mm a36 japan (thép hình u) ss400 (jis japan), hàm lượng c: 0.09% tính theo trọng lượng, không hợp kim, cán nóng, 1 pcs. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: 173820 thanh thép không hợp kim,hình chữ u,chưa được gia công quá mức cán nóng,dàixrộngxcao(6140x40x22)mm,dùng để sản xuất bát chôn sàn,không nhãn hiệu,mới 100%,channel h-40/22/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: C6.5-150-75-2000 thanh thép không hợp kim cán nóng hình chữ u kích thước 6.5x150x75x2000mm/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: C6-125-65-2000 thanh thép không hợp kim cán nóng hình chữ u kích thước 6x125x65x2000mm/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: C7-180-75-2000 thanh thép không hợp kim cán nóng hình chữ u kích thước 7x180x75x2000mm/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: Hg-32x5.0x3.0x5700 thanh thép chịu lực cao hình chữ i, không hợp kim, mac thép ss540, kích thước: 32x5.0x3.0x5700mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, có chiều cao 32mm. hàng mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: Hg-38x5.0x3.0x5700 thanh thép chịu lực cao hình chữ i, không hợp kim, mac thép ss540, kích thước: 38x5.0x3.0x5700mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, có chiều cao 38 mm. hàng mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: Hg-50x5.0x3.0x5700 thanh thép chịu lực cao hình chữ i, không hợp kim, mac thép ss540, kích thước: 50x5.0x3.0x5700mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, có chiều cao 50 mm. hàng mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: Hg-55x5.0x3.0x5700 thanh thép chịu lực cao hình chữ i, không hợp kim, mac thép ss540, kích thước: 55x5.0x3.0x5700mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, có chiều cao 55 mm. hàng mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: Nl459 thép u (ss400):75 x 40x5 x 7x6000 mm chưa được gia công quá mức cán nóng không hợp kim (ss400) (tp:c=0.22%; mn=0.59%...), có chiều cao 75mm,mới 100% tw_112768841/ TW    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: Thép hình chữ u -u channel - s355j2,hàm lượng cacbon 0.16%. cán nóng, thép không hợp kim, không hàn, nsx: shandong zayi steel co.,ltd, size: 50*37*4.5*7*6000 mm. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: Thép hình i140 (din-eu s235jr ipe140) - mặt cắt 140x73x6.9x4.7mm, thanh dài 6000mm, không hiệu, nhà sx: jiangsu tisco industrial co., ltd. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: Thép hình u (din-eu s235jr upn180), mặt cắt180 x 70 x 11 x8mm, thanh dài 6000mm, không hiệu, nhà sx: jiangsu tisco industrial co., ltd. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: Thép không hợp kim hình chữ u,chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn,chiều cao 48mm,rộng 100mm, dài 6m,,mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: Thu75 thép hình chữ u không hợp kim (h<80mm, 75x40x5/7x10000), cán nóng/ KR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: Ti thanh thép chữ i,từ thép carbon,không hợp kim(dài 3647.6-6086mm) trọng lượng 9,540.09 kgs,cao dưới 80mm tương đương 159 pcs),chưa gia công quá mức cán nóng,dùng để làm kết cấu của kệ kho,mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72161000: Wxpv25-803-008 thanh thép chữ u, không hợp kim, cán nóng, độ dày 6mm, kích thước 51*44*1534mm,dùng để lắp ráp mô-đun của nồi nơi công nghiệp, mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: 100070/130x65x8 thanh thép hình chữ l, kích thước 130x65x8 mm, thép không hợp kim (nlsx cầu dao)/ NL/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: 101000011076 thép không hợp kim hình chữ l, không gia công quá mức cán nóng, có hàm lượng carbon dưới 0.6%, quy cách: (50*50*5*6000)mm, mác thép s355jr, tiêu chuẩn en 10025.mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: 101000013651 thép không hợp kim hình chữ l, không gia công quá mức cán nóng, có hàm lượng carbon dưới 0.6%, quy cách: (75*75*8*6000)mm, mác thép s275jr, tiêu chuẩn en 10025-2. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: 25-ce-025-011 thép không hợp kim, cán nóng, hình chữ l size 75 x 50 x 6mm x 6ml, hàm lượng c < 0.6%. hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: 25ce087/nvl.018 thép hình chữ l, không hợp kim, kéo nóng, kt: 50x50x5mm (chiều cao=50mm), c=0.16%, t/c s355j0, l=12m. hàng mới 100% (sl: 10 pce)/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: 987-1062 thanh thép hình chữ l, không hợp kim, cán nóng, kt: 50x50x3.5mm, carbon: 0.18%, angle steel 50*50*3.5, mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: F4534702016 thanh thép hình chữ l, không hợp kim, cán nóng, cao: 50mm, carbon: 0.12%, l50 x 50 x 5 x 6ml, dài 2148m, (358pcs), mới 100% 8,098.1.044,74/ TW    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: Jord251489 thép hình chữ l không hợp kim cán nóng s355j2 l40x40x5mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: Jord251490 thép hình chữ l không hợp kim cán nóng s355j2 l75x75x6mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: L9-75-75-2000 thanh thép không hợp kim cán nóng hình chữ l độ dày 9mm, độ rộng 2 cạnh 75mm, độ dài 2000mm/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: Nvl451-1 thép không hợp kim hình chữ l, có hàm lượng cacbon dưới 0.6%, angle ss275/ 9t*90*90*5000l mm, p33d-2501-339, zypda151591/ KR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: R2500002_pa08010013-v003582 thép ko hợp kim hình chữ l, chưa được gia công quá mức cán nóng, có chiều cao 50mm, có hàm lượng c< 0,6%, /angle astm a36 50 h mm x 50 w mm x 6 t mm x 10000 l mm/ KR    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: R2500003_pa08010013-v000637 thép không hợp kim hình chữ l,chưa được gia công quá mức cán nóng,có chiều cao 75mm,h/l c< 0,6%/ angle astm a36 75x75x6.0 l10m/ KR    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: Se0633/0145/fi thép cán nóng hình chữ l, không hợp kim, carbon < 0.6%, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa sơn phủ mạ. kích thước: (50x50x6) mm, dài 6,000 mm. mác thép: ss400/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: Se0633/0146/fi thép cán nóng hình chữ l, không hợp kim, carbon < 0.6%, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa sơn phủ mạ. kích thước: (75x75x6) mm, dài 6,000 mm. mác thép: ss400/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: Se0633/0147/fi thép cán nóng hình chữ l, không hợp kim, carbon < 0.6%, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa sơn phủ mạ. kích thước: (90x90x7) mm, dài 6,000 mm. mác thép: ss400/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: Se0633/0148/fi thép cán nóng hình chữ l, không hợp kim, carbon < 0.6%, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa sơn phủ mạ. kích thước: (100x75x7) mm, dài 6,000 mm. mác thép: ss400/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: Se0633/0149/fi thép cán nóng hình chữ l, không hợp kim, carbon < 0.6%, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa sơn phủ mạ. kích thước: (150x90x9) mm, dài 6,000 mm. mác thép: ss400/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: Thép góc chữ l, bằng thép không hợp kim mạ kẽm,chưa gia công quá mức cán nóng, hàm lượng carbon 0.16%, mác thép: q235b,kt:h40*w40*4mm,dài 6m/thanh,dùng trong nhà xưởng,không hiệu,nsx: 2025,mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: Thép góc không hợp kim có 2 cạnh vuông góc bằng nhau (hình chữ l), chưa gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%,hàm lượng c<0.6%, tiêu chuẩn jis g3101, mác thép ss400, size(63x63x6)mm, dài 6m/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: Thép không hợp kim hình chữ l, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng carbon: 0.14 - 0.22 %, cạnh 50mm x 50mm, dày 3.5mm, dùng xây dựng nhà xưởng, không nhãn hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: Tl50505 thép không hợp kim hình chữ l, kt: 50x50x5mm, chiều dài 6m, mác thép: s355jr, mơi 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: Tl757510 thép không hợp kim hình chữ l, kt: 75x75x10mm, chiều dài 12000mm,. mác thép: s355jr, mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: Tlv65 thép góc không hợp kim chữ l (h<80mm, 65x65x8tx10000, vuông góc), cán nóng, hàm lượng carbon <0.6%/ KR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: Tv thép không hợp kim,hình chữ l,chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn, chiều cao dưới 80mm (dài2381mm), hàm lượng carbon 0.2%, dùng làm kết cấu của kệ kho, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72162110: V070007 thép không hợp kim hình chữ l, kt: 70x70x7mm, chiều dài 9m, mác thép: s355j0, mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72162190: F4530004011 thanh thép hình chữ l, không hợp kim, cán nóng, cao: 50mm, carbon: 0.14%, angle l50x50x5x11.8m, s355j2, cat: primary, 4pcs, mới 100% 0,178.1797,75/ IT    Hs code 7216
- Mã Hs 72162190: F4530004012 thanh thép hình chữ l, không hợp kim, cán nóng, cao: 60mm, carbon: 0.12%, angle l60x60x8x11.8m, material specification: s355j2, cat: primary, 14pcs, mới 100% 1,171.1911,76/ PL    Hs code 7216
- Mã Hs 72162190: Khuôn thép hình chữ l, hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162190: L30x35x3x2000 thép hình chữ l không hợp kim chưa tráng phủ mạ, thông số: 30x35x3mm, 2m.mới 100%/ DE    Hs code 7216
- Mã Hs 72162190: Seaonic0196 thép hình chữ l không hợp kim cán nóng hàm lượng c<0.6% en 10025-2 kích thước 63x63x8mm s355j2, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72162190: Tấm sắt hình chữ l dùng để cố định hàng hóa trong container (l-angle), kích thước: 73x73x6x150mm, hàng đã qua sử dụng./ ID/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162190: Tec26102 thép hình chữ l không hợp kim cán nóng hàm lượng c<0.6% s355j2, kích thước 50x50x6mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72162190: Tec26104 thép hình chữ l không hợp kim cán nóng hàm lượng c<0.45% s355j2, kích thước 60x60x6mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72162190: Tec26105 thép hình chữ l không hợp kim cán nóng, mặt cắt ngang dạng góc, hàm lượng c<0.6% s355j2, kích thước 75x75x8mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72162190: Thép góc (thép chữ l) dài 6000mmkích thước 50x50x5mm, chất liệu: thép q235b. nhà sản xuất: tangshan zhengfeng iron & steel co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162190: Thép hình v, kích thước 50x50x4x6000mm, hàng mới 100%./ AP    Hs code 7216
- Mã Hs 72162190: Thép không hợp kim, hình chữ l, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng, q355b angles 75x75x6x6000mm, chiều cao 75mm, hàm lượng carbon 0.16%. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162190: Vb-td-269 thép không hợp kim dạng góc, chiều cao 50mm, chưa được gia công quá mức cán nóng ss400, kích thước 50 x 50 x 4.0 x 6000mm (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72162200: 300754 thép thanh cán nóng,không hợp kim hình chữ t, kích thước 76x85x9x9mm (131 kg/pcs)(trọng lượng thực tế: 26,724 tấn, đơn giá: 1.498,85 usd/tấn)/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72162200: Thanh chữ t lục giác hexagon 5 mm, chất liệu thép cứng 60hrc. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163110: 1112200249425 thép hình u không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 140x60x7x10*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 24 tk e31/ SA/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163110: 1112200259425 thép hình u không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 160x65x7.5x10.5*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 25 tk e31/ TR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163110: 1112200269425 thép hình u không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 200x75x8.5x11.5*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 26 tk e31/ TR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163110: 1112200279425 thép hình u không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 240x85x9.5x13*11950 mm. hàng mới 100%. dòng hàng 27 tk e31/ TR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163110: Channel steel - thép hình chử u,không hợp kim được gia công cán nóng chiều cao mặt cao:100mm,,hàm lượng c: 0.2%, dùng lắp đặt trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163110: Cres0187 thép hình u không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng s355j2 hàm lượng c dưới 0.6% unp300, hàng mới 100% (ncu)/ LU    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: . thép chữ u,channel steel 8#,bằng thép ko hợp kim,chưa gc quá mức cán nóng,kéo nóng,cao 80mm,h/l carbon 0.18%,nsx:shanxijinnan iron&steel group co.,ltd,sx: 2025,mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: 100090/120x55x7 thanh thép hình chữ u, thép không hợp kim, cao 120mm (nlsx cầu dao)/ NL/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: 101000012387 thép không hợp kim hình chữ u, không gia công quá mức cán nóng, quy cách: (160*65*7.5*10.5*12000)mm, mác thép s355j2, tiêu chuẩn en 10025.mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: 101000012388 thép không hợp kim hình chữ u, không gia công quá mức cán nóng, quy cách: (120*55*7*9*12000)mm, mác thép s355j2, tiêu chuẩn en 10025.mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: 101000014108 thép không hợp kim hình chữ u, không gia công quá mức cán nóng, quy cách: (220*79*9*11.5*12000)mm, mác thép s275jr, tiêu chuẩn en 10025.mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: 1112200071826 thép hình u không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 140x60x7x10x12000 mm. hàng mới 100%./ TR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: 1112200081826 thép hình u không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 160x65x7.5x10.5x12000 mm. hàng mới 100%./ TR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: 1112200141826 thép hình u không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 100x50x6x8.5x6000 mm. hàng mới 100%./ QA/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: 1112200151826 thép hình u không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 120x55x7x9x12000 mm. hàng mới 100%./ SA/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: 1112200161826 thép hình u không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 180x70x8x11x12000 mm. hàng mới 100%./ TR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: 1112200171826 thép hình u không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 80x45x6x8x12000 mm. hàng mới 100%./ SA/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: 1112200211826 thép hình u không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 260x90x10x14x12000 mm. hàng mới 100%./ TR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: 2100008730a đinh chữ u bằng thép kích thước 150mm*3.5mm dùng để đóng gói sản phẩm xuất khẩu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: 4102697820-im-12 thép góc không hợp kim hình chữ u, chưa gia công quá mức cán nóng, cao 180mm, c=0.16%, mn=0.41%. hàng mới 100%/steel channel u q235b 180x70x9x10.5x9000mm/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: 4102739554-im-22 thép góc không hợp kim hình chữ u, chưa gia công quá mức cán nóng, cao 200mm, c=0.15%, mn=0.67%. hàng mới 100%/steel channel upn200 s275jr 200x75x8.5x11.5x11800mm/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: 9626-im-38 thép chữ u không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, chiều cao 300mm, c = 0.09%. hàng mới 100%/steel channel astm a36/ TW    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: C7.5-200-80-291 thanh thép không hợp kim cán nóng hình chữ u kích thước 7.5(t)x200(w)x80(h)x(l)291mm/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: F4530004014 thanh thép hình chữ u, không hợp kim, cán nóng, cao 200mm, carbon: 0.14%, chanel unp200x11.8m, material specification: s355j2, cat: primary, 25pcs, mới 100% 7,464.1333,33/ PL    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: F4530004015 thanh thép hình chữ u, không hợp kim, cán nóng, cao 240mm, carbon: 0.08%, chanel upe240x11.8m, s355j2, cat: primary, 1pcs, mới 100% 0,356.2687,64/ DE    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: F4530004016 thanh thép hình chữ u, không hợp kim, cán nóng, cao 300mm, carbon: 0.08%, chanel upe300x11.8m,material specification: s355j2, cat: primary, 1pcs, mới 100% 0,524.2683,97/ DE    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Jord251491 thép hình u không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng s355j2 hàm lượng c dưới 0.6% unp400 (400x110x14x18mm), hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Jord251493 thép hình u không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng s355ml hàm lượng c dưới 0.6% unp160 (160x65x7.5x10.5mm), hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Jord260089 thép hình u không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng hàm lượng c < 0,6% tính theo trọng lượng kích thước 100x50x5mm s355j2, hàng mới 100% (ncu)./ TR    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Jord260090 thép hình u không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng hàm lượng c < 0,6% tính theo trọng lượng kích thước 150x90x6.5mm s355j2, hàng mới 100% (ncu)./ TR    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: M0125662-3 thép chữ u không hợp kim cán nóng upn260 (c260x90x10x14)-12000(mm)(s275jr) carbon< 0.6%. hàng mới 100%./ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Mar260015 thép hình chữ u không hợp kim cán nóng hàm lượng c<0.6% upn 140 s355j2 kích thước 140x60mm, hàng mới 100%(ncu)/ SG    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Mar260016 thép hình chữ u không hợp kim cán nóng hàm lượng c<0.6% upn 160 s355j2 kích thước 160x65mm, hàng mới 100%(ncu)/ SG    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Mar260017 thép hình chữ u không hợp kim cán nóng hàm lượng c<0.6% upn 200 s355j2 kích thước 200x75mm, hàng mới 100%(ncu)/ SG    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Nd29 khung chữ u định hình túi nhựa, bằng sắt không hợp kim, kích thước 4 x 5 x 4 inch,hàng mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Nvl303-1 thép không hợp kim cán nóng, mặt cắt hình chữ u, cao trên 80mm, steel channel s275a36 / u200*90*8*13.5*6000 mm, zypda150618/ KR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Phụ kiện sắt (miscellancus ironware) là các thanh sắt hình chữ u dùng làm chân đỡ cho các bình chứa khí nh3 thuộc ht kho lạnh thuộc mục 2-29 thuộc tờ khai 24/nk/đt/b48i ngày 11/11/2009, số lượng 9 cái/ TW/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: R2500002_pa08010015-v001396 thép ko hợp kim hình chữ u,chưa g/c quá mức cán nóng,hàm lượng c<0.6%, chiều cao 100mm/channel astm a36 100 h mm x 50 w mm x 5 web t mm x 7.5 flg t mm x 10000 l mm/ KR    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: R2500003_pa08010015-v001429 thép không hợp kim hình chữ u,chưa được gc quá mức cán nóng, h/l c<0.6%, chiều cao 250mm/ channel astm a36 250x90x9.0x13 l10m/ KR    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Se0633/0141/fi thép cán nóng hình chữ c, không hợp kim, c < 0.6%, chưa được gia công quá mức cán nóng,chưa sơn phủ mạ. kích thước (mm): 100*50*5, dài 6,000 mm. tc: ss400/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Se0633/0142/fi thép cán nóng hình chữ c, không hợp kim, c < 0.6%, chưa được gia công quá mức cán nóng,chưa sơn phủ mạ. kích thước (mm): 150*75*9, dài 6,000 mm. tc: ss400/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Se0633/0143/fi thép cán nóng hình chữ c, không hợp kim, c < 0.6%, chưa được gia công quá mức cán nóng,chưa sơn phủ mạ. kích thước (mm): 200*80*7.5, dài 6,000 mm. tc: ss400/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Se0633/0144/fi thép cán nóng hình chữ c, không hợp kim, c < 0.6%, chưa được gia công quá mức cán nóng,chưa sơn phủ mạ. kích thước (mm): 250*90*9, dài 6,000 mm. tc: ss400/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Shzvp-u200x90x8x13-sc thép hình u200 x 90 x 8 x 13 x 12000mm, không hợp kim, cán nóng, (1 cây = 12 mét = 363.6 kgs), mới 100%, nguyên liệu sản xuất cân/ TH    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Tcu100 thép hình chữ u không hợp kim (h>80mm, 100*50*5/7t*10000), cán nóng, hàm lượng carbon<0,6%/ KR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Tcu180 thép hình chữ u không hợp kim (h>80mm, 180*75*7/10.5*10000), cán nóng, hàm lượng carbon <0.6%/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Thanh thép hình chữ u, không hợp kim, cán nóng, cao: 150mm, carbon: 0.15%, c-channel 150 x 75 x 9mm, dài 6m, s275j0, mới 100% (4 pcs)/ TW    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Thép hình chữ u, bằng thép carbon,chưa được gia công quá mức cán nóng, có hàm lượng carbon:0.2%, kích thước:cao 80mm x dài 2500mm x dày 5.0mm, chiều dài 6000mm, hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Thép không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng hình chữ u, ss400, kích thước 160mmh x 65mmw x 8.5mmt x 10mmt, hàm lượng c: 0.19%, mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Tu200 thép hình chữ u không hợp kim (h>80mm, 200*80*7.5/11*10000), cán nóng, hàm lượng carbon <0.6%/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: U150*75*6.5*10 thép chữ u không hợp kim 150*75*6.5*10 mm, cao 150 ngang 75 dầy 6.5mm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Upn100 thép không hợp kim hình chữ u, upn100, chưa được gc quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, kt: u100x50x6x8.5mm, dài 12m, tc: en10025-2/s275jr, mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Upn140 thép không hợp kim hình chữ u, upn140, c140x60x7x10 mm, độ dài 12m, mác thép: s355j0, mới 100%./ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Upn200x75x8.5x11.5x6000 s355j2 thép hình chữ u cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, thông số: upn 200x75x8.5x11.5x6000mm, chất liệu: s355j2. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163190: Z0101032740003 thép hình u chưa gia công quá mức cán nóng có chiều cao từ 80mm trở lên, channel ch 200x75x9x11x12000-ss400 (25.8kg/m) (23 pce)/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163210: Seaonic0028 thép hình chữ i không hợp kim cán nóng hàm lượng c<0.6% en 10025-2 kích thước ipe 80 s355j2, hàng mới 100% (ncu)/ CZ    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: 1108180159425 thép hình i không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s355jr, kt: 200x90x7.5x11.3*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 15 tk e31/ TR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: 1108180199425 thép hình i không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s355jr, kt: 220x110x5.9x9.2*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 19 tk e31/ AE/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: 1108180201826 thép hình i không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s355jr, kt: 240x120x6.2x9.8x12000 mm. hàng mới 100%./ AE/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: 1108180209425 thép hình i không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s355jr, kt: 240x120x6.2x9.8*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 20 tk e31/ BH/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: 1108180219425 thép hình i không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s355jr, kt: 270x135x6.6x10.2*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 21 tk e31/ AE/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: 1108200051826 thép hình i không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 160x82x5x7.4x12000 mm. hàng mới 100%./ AE/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: 1108200121826 thép hình i không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 120x64x4.4x6.3x12000 mm. hàng mới 100%./ AE/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: 1108200131826 thép hình i không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 140x73x4.7x6.9x12000 mm. hàng mới 100%./ AE/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: 1108200169425 thép hình i không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 160x82x5x7.4*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 16 tk e31/ AE/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: 1108200179425 thép hình i không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 180x91x5.3x8*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 17 tk e31/ AE/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: 1108200189425 thép hình i không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 200x100x5.6x8.5*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 18 tk e31/ AE/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: 26as1163c350i150 thép chữ i: caoxcạnhxdàythânxdàycạnh:150x75x5x7mm, dài:12m,ko hợp kim,cán nóng,ko hàn, %c:0.18,dùng sx kết cấu thép tiền chế(ko thuộc điều chỉnh tt12/2022/tt-bgtvt),mới100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: 4315.279.189sy-wfl.2025.01 thép hình không hợp kim dạng chữ i chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước 240x120x6.2x9.8x6000mm/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: Dầm sắt chử (i) không hợp kim, chưa được gia công, quy cách (dài: 9000mm * cao: 20mm) trọng lượng 192kg/thanh, dùng làm bệ móng của máy cưa gỗ. hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: Hi350x150x9x15(ss400) thép hình chữ i, bằng thép không hợp kim ss400 cán nóng, kích thước i350x150x9x15 x 4653 mm, mới 100%(2pcs)/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: I3001122 thép không hợp kim hình chữ i, chưa được gc quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, hàm lượng c<0.6% tính theo kl, kt: i(300x150x11.5x22)mm, dài 200mm, mác thép: astm a36, mới 100%/ TW/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: Ipe200 thép không hợp kim hình chữ i, ipe200, chưa được gc quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, hàm lượng c<0.6% tính theo kl, kt: i200x100x8.5x12mm, dài 12m, mác thép: en s355jr, mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: Ipe200x100x5.6x8.5x12000 s355j2 thép hình chữ i cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, thông số: ipe 200x100x5.6x8.5x12000mm, s355j2. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: Ipe240x120x6.2x9.8x12000 s355j2 thép hình chữ i cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, thông số: ipe 240x120x6.2x9.8x12000mm, s355j2. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: Ipe360x170x8x12.7x6000 s355j2 thép hình chữ i cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, thông số: ipe 360x170x8x12.7x6000mm, s355j2. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: Jord251231 thép hình i không hợp kim cán nóng s355j0 kích thước ub203x133x30mm hàm lượng c <0.6%, hàng mới 100% (ncu)/ TH    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: R2500003_pa08010019-v000217 thép không hợp kim hình chữ i, chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều cao 360mm, chiều dày 12.7mm và 8mm/ i-beam en 10025 s355jr ipe360 x 11900 l mm/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: S1070341 thép hình chữ i không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn,cao 248mm,c.dày cánh 8mm,bụng 5mm,kt:248*124*12000mm/g300.t.phần mtc đ.kèm/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: S1070348 thép hình chữ i không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn,cao 406mm,c.dày cánh 12.8mm,bụng 7.8mm,kt:406*178*12000mm/g300.t.phần mtc đ.kèm/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: S1070517 thép hình chữ i không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng/ép đùn,cao 454mm,c.dày cánh 12.7mm,bụng 8.5mm,kt:454*190*12000mm/g300.t.phần mtc đ.kèm/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: S1070537 thép hình chữ i không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng/ép đùn,cao 533mm,c.dày cánh 15.6mm,bụng 10.2mm,kt:533*209*12000mm/g350.t.phần mtc đ.kèm/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: S1070584 thép hình chữ i không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng/ép đùn,cao 356mm,c.dày cánh 11.5mm,bụng 7.3mm,kt:356*171*12000mm/g350.t.phần mtc đ.kèm/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: Tgci72163290 thép góc chữ i chiều cao trên 80mm, chiều dày từ 5mm trở lên/ KR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: Thép hình chữ i, bằng thép không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, hàm lượng cacbon 0.12% - 0.2% tính theo khối lượng, chiều cao 200mm, chiều dày: 7mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: Thi150 thép hình chữ i không hợp kim (h>80mm, 150x75x5.5/9.5tx10000), cán nóng/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: Thi250 thép hình chữ i không hợp kim (h>80mm, 250*125*7.5/12.5t*10000), cán nóng/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163290: Ti thép không hợp kim hình chữ i, chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều cao: 220mm, chiều dày: 7.5mm, hàm lượng carbon: 0,19%, 788kgm/2pce, dùng để lắp cho máy hoá lỏng amoniac, mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 101000011016 thép không hợp kim hình chữ h, không gia công quá mức cán nóng, có hàm lượng carbon dưới 0.6%, quy cách: (171*180*6*9.5*12000)mm, mác thép s355j2, tiêu chuẩn en 10025-2.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 101000011129 thép không hợp kim hình chữ h, không gia công quá mức cán nóng, có hàm lượng carbon dưới 0.6%, quy cách: (140*73*4.7*6.9*12000)mm, mác thép s355j2, tiêu chuẩn en 10025-2.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 101000011528 thép không hợp kim hình chữ h, không gia công quá mức cán nóng, có hàm lượng carbon dưới 0.6%, quy cách: (120*120*6.5*11*12000)mm, mác thép s355j2, tiêu chuẩn en 10025.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 101000011790 thép không hợp kim hình chữ h, không gia công quá mức cán nóng, có hàm lượng carbon dưới 0.6%, quy cách: (270*280*8*13*12000)mm, mác thép s355j2, tiêu chuẩn en 10025.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 101000011791 thép không hợp kim hình chữ h, không gia công quá mức cán nóng, có hàm lượng carbon dưới 0.6%, quy cách: (310*300*9*15.5*12000)mm, mác thép s355j2, tiêu chuẩn en 10025.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 101000012385 thép không hợp kim hình chữ h, không gia công quá mức cán nóng, có hàm lượng carbon dưới 0.6%, quy cách: (230*240*7.5*12*12000)mm, mác thép s355j2, tiêu chuẩn en 10025.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 101000012864 thép không hợp kim hình chữ h, không gia công quá mức cán nóng, có hàm lượng carbon dưới 0.6%, quy cách: (250*260*7.5*12.5*12000)mm, mác thép s355j2, tiêu chuẩn en 10025.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 101000012867 thép không hợp kim hình chữ h, không gia công quá mức cán nóng, có hàm lượng carbon dưới 0.6%, quy cách: (260*260*10*17.5*12000)mm, mác thép s355j2, tiêu chuẩn en 10025.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 101000013630 thép không hợp kim hình chữ h, không gia công quá mức cán nóng, có hàm lượng carbon dưới 0.6%, quy cách: (440*300*11*18*12000)mm, mác thép s355j0, tiêu chuẩn en 10025-2. mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 101000013640 thép không hợp kim hình chữ h, không gia công quá mức cán nóng, có hàm lượng carbon dưới 0.6%, quy cách: (350*175*7*11*12000)mm, mác thép s355j0, tiêu chuẩn en 10025-2. mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 101000013909 thép không hợp kim hình chữ h, không gia công quá mức cán nóng, có hàm lượng carbon dưới 0.6%, quy cách: (390*300*10*16*12000)mm, mác thép s355j0, tiêu chuẩn en 10025-2. mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 1106180049425 thép hình h không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s355jr, kt: 190x200x6.5x10*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 4 tk e31/ AE/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 1106180099425 thép hình h không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s355jr, kt: 590x300x13x25*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 9 tk e31/ AE/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 1106180109425 thép hình h không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s355jr, kt: 590x300x13x25*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 10 tk e31/ KR/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 1106180119425 thép hình h không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s355jr, kt: 160x160x8x12*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 11 tk e31/ BH/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 1106180139425 thép hình h không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s355jr, kt: 280x280x10.5x18*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 13 tk e31/ AE/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 1106180149425 thép hình h không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s355jr, kt: 300x300x11x19*11950 mm. hàng mới 100%. dòng hàng 14 tk e31/ AE/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 1106200011826 thép hình h không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 133x140x5.5x8.5x12000 mm. hàng mới 100%./ BH/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 1106200019425 thép hình h không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 133x140x5.5x8.5*11950 mm. hàng mới 100%. dòng hàng 1 tk e31/ AE/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 1106200021826 thép hình h không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 152x160x6x9x12000 mm. hàng mới 100%./ BH/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 1106200029425 thép hình h không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 152x160x6x9*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 2 tk e31/ AE/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 1106200039425 thép hình h không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 171x180x6x9.5*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 3 tk e31/ BH/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 1106200069425 thép hình h không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 270x280x8x13*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 6 tk e31/ AE/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 1106200129425 thép hình h không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 240x240x10x17*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 12 tk e31/ AE/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 4102697820-im-13 thép góc không hợp kim hình chữ h, chưa gia công quá mức cán nóng, cao 350mm, cạnh 19mm, thân 19mmc=0.17%. hàng mới 100%/steel h beam q235b 350x357x19x19x11800mm/ CN/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: 72163311tgkhkh thép góc không hợp kim chữ h, được cán nóng, chiều cao từ 80mm trở lên, hàm lượng carbon dưới 0,6%, chiều dày cạnh không nhỏ hơn chiều dày thân/ KR/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Braden827 thép hình chữ h không hợp kim cán nóng có chiều dày cạnh không nhỏ hơn chiều dày thân, hàm lượng c<0.6% gr.ss400 kích thước h300x150x6.5x9mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Braden828 thép hình chữ h không hợp kim cán nóng có chiều dày cạnh không nhỏ hơn chiều dày thân, hàm lượng c<0.6% gr.ss400 kích thước h300x300x10x15mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Braden829 thép hình chữ h không hợp kim cán nóng có chiều dày cạnh không nhỏ hơn chiều dày thân, hàm lượng c<0.6% gr.ss400 kích thước h390x300x10x16mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Braden830 thép hình chữ h không hợp kim cán nóng có chiều dày cạnh không nhỏ hơn chiều dày thân, hàm lượng c<0.6% gr.ss400 kích thước h588x300x12x20mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Cres0188 thép hình h không hợp kim s355j0 hàm lượng c <0.6% có chiều dày của cạnh không nhỏ hơn chiều dày của thân kích thước ub152x89x16mm, hàng mới 100% (ncu)/ ES    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Cres0189 thép hình h không hợp kim s355j0 hàm lượng c <0.6% có chiều dày của cạnh không nhỏ hơn chiều dày của thân kích thước ub203x102x23mm, hàng mới 100% (ncu)/ ES    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Cres0190 thép hình h không hợp kim s355j0 hàm lượng c <0.6% có chiều dày của cạnh không nhỏ hơn chiều dày của thân kích thước ub305x127x42mm, hàng mới 100% (ncu)/ ES    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Cres0191 thép hình h không hợp kim s355j0 hàm lượng c <0.6% có chiều dày của cạnh không nhỏ hơn chiều dày của thân kích thước ub333x312x150mm, hàng mới 100% (ncu)/ GB    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Cres0192 thép hình h không hợp kim s355j0 hàm lượng c <0.6% có chiều dày của cạnh không nhỏ hơn chiều dày của thân kích thước uc203x203x46mm, hàng mới 100% (ncu)/ ES    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Cres0193 thép hình h không hợp kim s355j0 hàm lượng c <0.6% có chiều dày của cạnh không nhỏ hơn chiều dày của thân kích thước uc254x254x89mm, hàng mới 100% (ncu)/ ES    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Dsf-ii-s-0160 thanh thép hình chữ h, không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, ub457x152x52, cao449.8mm,dày thân 7.6mm,dày cạnh 10.9mm,c:0.17%-0.19%, en10025-s355+j2+ar, mới 100%/ IN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: H10008 thép không hợp kim hình chữ h, cán nóng, hàm lượng c < 0.6%, kích thước: h100x100x6x8 mm, chiều dài: 12000 m, mác thép: a36, mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: H150002 thép không hợp kim hình chữ h, cán nóng, hàm lượng c < 0.6%, kích thước: h150x150x7x10 mm, chiều dài: 12000 m, mác thép: a36, mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: H400400 thép không hợp kim hình chữ h, cán nóng, hàm lượng carbon dưới 0.6%, kt: 400x400x13x21mm, chiều dài 10000mm, mác thép: sm490a, mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Hea100x96x5x8x6000 s355j2 thép hình chữ h cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, thông số: thông số: hea 100x96x5x8x6000mm, s355j2. mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Hea160x152x6x9x6000 s355j2 thép hình chữ h cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, thông số: thông số: hea 160x152x6x9x6000mm, s355j2. mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Hea200x190x6.5x10x12000 s355j2 thép hình chữ h cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, thông số: thông số: hea 200x190x6.5x10x12000mm, s355j2. mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Heb160x160x8x13x6000 s355j2 thép hình chữ h cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, thông số: thông số: heb 160x160x8x13x6000mm, s355j2. mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Heb240x240x10x17x12000 s355j2 thép hình chữ h cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, thông số: thông số: heb 240x240x10x17x12000mm, s355j2. mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: H-ss400-150x75x5x7x12000 thép h không hợp kim, mác ss400, kích thước: 150x75x5x7x12000mm, hàm lượng c<0,6%, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Hx-250x125 thanh thép không hợp kim(c<0.6%) hình chữ h, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước h250x125x6x9mm (h-shaped steel), dùng để sản xuất kệ thép trong nhà xưởng. mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Jord251234 thép hình h không hợp kim cán nóng s355j0 hàm lượng c <0.6% kích thước uc152x152x30mm,hàng mới 100% (ncu)/ TH    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Jord251235 thép hình h không hợp kim cán nóng s355j0 hàm lượng c <0.6% kích thước uc203x203x46mm, hàng mới 100% (ncu)/ TH    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: M0125621-2 thép chữ h không hợp kim cán nóng h150x150x7x10-12000(mm)(a572 gr.50), carbon< 0.6%. hàng mới 100%./ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: M0125621-4 thép chữ h không hợp kim cán nóng h244x175x7x11-12000(mm)(a572 gr.50), carbon< 0.6%. hàng mới 100%./ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: M0125621-6 thép chữ h không hợp kim cán nóng h340x250x9x14-12000(mm)(a572 gr.50), carbon< 0.6%. hàng mới 100%./ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Mar260021 thép hình h không hợp kim cán nóng hàm lượng c<0.6% chiều dày của cạnh không nhỏ hơn chiều dày của thân en10025 / s355j2 kích thước 254x146mm, hàng mới 100%(ncu)/ KR    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Pos-tha-002 thép hình chữ h, loại không hợp kim en 10225-2 s355mlo, dày cạnh 10.7mm, dày thân 7.1mm, carbon 0.08%, chiều cao 300 mm, dài 11800mm, mới 100% 508.72458,46/ LU    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Pos-tha-003 thép hình chữ h, loại không hợp kim en 10225-2 s355mlo, dày cạnh 9mm, dày thân 6mm, carbon 0.08%, chiều cao 152 mm, dài 11800mm, mới 100% 359.43337,05/ LU    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Pos-tha-004 thép hình chữ h, loại không hợp kim en 10225-2 s355mlo, dày cạnh 10.7mm, dày thân 7.1mm, carbon 0.08%, chiều cao 300 mm, dài 11800mm, mới 100% 3553.72696,96/ LU    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Sn400b.25.h250x250x9x14 thép chữ h không hợp kim (h- beams), cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng. c dưới 0.6%, tiêu chuẩn jis g3136, mác thép sn400b, kích thước: 250x250x9x14 mm, dài 10000mm. mới 100%./ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Thanh thép hình chữ h,không hợp kim,cán nóng,c:0.12%;dài cạnh:165mm,dài thân(cao):203mm,dày thân:6.2mm,dày cạnh:10.2mm,w8x24x11.9m,s355j2,sd làm kết cấu giàn dk,mới 100% sql l1702/ TH/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Thép dầm h ko h/kim,chưa gc quá mức cán nóng,h 400mm x w 200mm x t9mm xt12mm,en 10025-2 s355k2+m (w16x31), làm kết cấu platform gkdk, mới 100%, 5.495 mt/ JP/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Thép dầm hình chữ h, w24x9x76, kt: 607,6x228,3mm, dài 12m, (28pcs) ko hợp kim, hàm lượng carbon 0,10%, chưa gc quá mức cán nóng, c/dày cạnh lớn hơn chiều dày thân, s355j2, nsx huyndai steel, mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Thép hình chữ h không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng kéo nóng hoặc ép đùn, chiều dày cạnh không nhỏ hơn chiều dày thân, c<0.6%, mác thép ss400, kt:(350*350*12*19) mm x 12m, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163311: Thép không hợp kim, dạng hình chữ h, dài 12m, hàm lượng c<0.6%, chưa gia công quá mức cán nóng, dày thân 13mm, dày cạnh 21mm,tc: gb/t 11263-2024,mt: q235b, size: cao 400x rộng 400x13x21(mm). mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163319: . thép chữ h,h-shaped steel id 200*thk 100*l 5600(mm),thép carbon q235b,chưa gc quá mức cán nóng,kéo nóng,dày thân 5.5mm,cạnh 8mm,h/l c: 0.17%,nsx:shanxijinnan iron&steel group co.ltd,sx:2025,mới100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163319: 3509-29-279.189sy-wfl.2025.01 thép hình không hợp kim dạng chữ h chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng c 0.15% kích thước 140x140x7x12x6000mm. mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163319: 3509-30-279.189sy-wfl.2025.01 thép hình không hợp kim dạng chữ h chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng c 0.15% kích thước 140x140x7x12x6000mm. mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163319: 4106350010126 thép hình h không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép q355b, kt 560x168x14.5x21x12000mm. hàng mới 100%. (dùng để sx cột, kèo nhà thép xk)./ CN/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163319: H-194x150 thép hình chữ h, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng c: 0.17%, tiêu chuẩn: ss400, size: h194mmx150mmx6mmx9mmx12m- mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163319: H-200/1 thép hình chữ h, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng c: 0.17%, tiêu chuẩn: sm490a, size: h200mmx200mmx8mmx12mmx12m- mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163319: H-244 thép hình chữ h, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng c: 0.17%, tiêu chuẩn: ss400, size: h244mmx175mmx7mmx11mmx12m- mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72163319: H814s355j2 thép hình chữ h, mác thép s355j2, kích thước 814 x 303 x 21 x 40mm, dài 11.8 mét, chưa được gia công quá mức cán nóng, có hàm lượng carbon dưới 0.2%. hàng mới 100%./ CN/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163319: Tch148 thép không hợp kim chữ h (h.80mm, 148*100*6/9t*10000), cán nóng, chiều dày cạnh nhỏ hơn chiều dày thân, hàm lượng carbon <0.6%/ JP/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163319: Th400013 thép không hợp kim hình chữ h, cán nóng, hàm lượng c < 0.6%, kích thước: h400x200x8x13 mm, chiều dài: 12000 m, mác thép: a572gr50, mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163319: Thép hình chữ h -h beam - s275jr,hàm lượng cacbon 0.21%. cán nóng, thép không hợp kim, không hàn, nsx: shandong zayi steel co.,ltd, size: 300*150*6.5*9*6000 mm. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163390: H200*100*5.5*8 thép hình chữ h không hợp kim kt: h200*100*5.5*8mm, cao 200 rộng 100 dày 5.5mm và 8mm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72163390: H350*175*7*11 thép hình chữ h không hợp kim kt: h350*175*7*11 mm, cao 350 rộng 175 dày 7mm và 11mm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72163390: H700*200*7000 thep hinh chữ h không hơp kim kt: h700*200*7000 mm, cao 700 rộng 200 dài 7000mm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72163390: Nthh200200 thép hình h cán nóng,không hợp kim.s355jr.size 200x200x9x15mm.chiều cao từ 80mm trở lên. dùng sản xuất kết cấu thép,thiết bị nhà máy đóng bao xi măng.mới100%/ CN/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163390: Thép hình chữ h cán nóng làm bằng thép carbon không hợp kim, có h/lượng carbon 0.15%, q/cách 200*100*12mm*l6000mm, nhà sx:guangxi chiji iron (dùng làm dầm phụ khung băng chuyền tải), mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163390: Vyh00014 thep hinh chữ h không hơp kim kt: h488*300*11*18 mm, cao 488 rộng 300 dày 11mm và 18mm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72163390: Z0101010200039 thép hình chữ h, không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, có chiều cao từ 80mm trở lênh beam -h 400x400x13x21x8500-ss400 (112 pce)/ CN/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72163390: Z0101011020019 thép hình chữ h, không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, có chiều cao từ 80mm trở lênh beam -h 414x405x18x28x11500-ss400 (19 pce)/ CN/ 10%    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: 25-ce-025-012 thép không hợp kim, cán nóng, hình chữ l size 125 x 75 x 10mm x 6ml, hàm lượng c < 0.6%. hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: 26as1163c350l125 thép chữ l:c.cao: 125mm,dày: 8mm, dài: 10.0m, ko hợp kim, cán nóng, ko hàn, % c:0.19, dùng sx kết cấu thép tiền chế (không thuộc điều chỉnh thông tư 12/2022/tt-bgtvt), mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: 4102697820-im-08 thép góc không hợp kim hình chữ l, chưa gia công quá mức cán nóng, cao 160mm, c=0.16%, mn=0.48%. hàng mới 100%/steel angle q235b l 160x160x16x11800mm/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: 72164090tgkhkl thép góc không hợp kim chữ l, được cán nóng, chiều cao từ 80mm trở lên, hàm lượng carbon dưới 0,6%/ KR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Braden733 thép hình chữ l không hợp kim cán nóng hàm lượng c<0.6% jis g3101 grss400 l100x100x10mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Braden831 thép hình chữ l không hợp kim cán nóng gr.ss400, hàm lượng c < 0.6% kích thước l160x100x12mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: C7-180-75-2750 thanh thép không hợp kim cán nóng hình chữ u độ dày 7mm, rộng 180mm, cao 75mm, dài 2750 mm/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Cc820 thanh thép chữ l 100x100x100 mm, dày 2 mm, mạ kẽm,mới 100%/ FR    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: F4530004010 thanh thép hình chữ l, không hợp kim, cán nóng, cao: 150mm, carbon: 0.13%, angle l150x75x9x11.8m, s355j2, cat: primary, 3pcs, mới 100% 0,542.2648,95/ PL    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: F4534702011 thanh thép hình chữ l, không hợp kim, cán nóng, cao: 100mm, carbon: 0.12 - 0.13%, l100 x 100 x 8 x 11.8ml, dài 129.8m, (1pcs), mới 100% 0,144.1.857,89/ PL    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: F4534702012 thanh thép hình chữ l, không hợp kim, cán nóng, cao: 120mm, carbon: 0.13%, l120 x 120 x 12 x 11.8ml, dài 106.2m, (9pcs), mới 100% 2,294.1.862,21/ IT    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: F4534702013 thanh thép hình chữ l, không hợp kim, cán nóng, cao: 200mm, carbon: 0.14%, l200 x 100 x 10 x 11.8ml, dài 106.2m, (9pcs), mới 100% 2,443.2.193,74/ TR    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: F4534702014 thanh thép hình chữ l, không hợp kim, cán nóng, cao: 80mm, carbon: 0.13%, l80 x 60 x 7 x 6ml, dài 156m, (26pcs), mới 100% 1,148.2.228,21/ IT    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: F4534702015 thanh thép hình chữ l, không hợp kim, cán nóng, cao: 150mm, carbon: 0.12%, l150 x 75 x 9 x 11.8ml, dài 23.6m, (2pcs), mới 100% 0,361.2.218,5/ PL    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: F4534702017 thanh thép hình chữ l, không hợp kim, cán nóng, cao: 120mm, carbon: 0.12%, l120 x 120 x 9 x 6ml, dài 204m, (34pcs), mới 100% 3,358.1.185,04/ TR    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: F4534702019 thanh thép hình chữ l, không hợp kim, cán nóng, cao: 100mm, carbon: 0.12 - 0.13%, l100 x 100 x 8 x 11.8ml, dài 129.8m, (10pcs), mới 100% 1,440.1.857,89/ IT    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Jord1053 thép hình chữ l không hợp kim, cán nóng l80x80x8mm s355j2, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: L7-100-100-2000 thanh thép không hợp kim cán nóng hình chữ l độ dày 7mm, độ rộng 2 cạnh 100mm, độ dài 2000mm/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: L8-65-65-2000 thanh thép không hợp kim cán nóng hình chữ l độ dày 8mm, độ rộng 2 cạnh 65mm, độ dài 2000mm/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Mar260009 thép hình chữ l không hợp kim cán nóng, hàm lượng c<0.6% s355j2 kích thước 100x100x10mm, hàng mới 100%(ncu)/ SG    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Mar260010 thép hình chữ l không hợp kim cán nóng, hàm lượng c<0.6% s355j2 kích thước 150x150x12mm, hàng mới 100%(ncu)/ SG    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Mar260011 thép hình chữ l không hợp kim cán nóng, hàm lượng c<0.6% s355j2 kích thước 90x90x10mm, hàng mới 100%(ncu)/ SG    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Mar260012 thép hình chữ l không hợp kim cán nóng, hàm lượng c<0.6% s355j2 kích thước 75x75x10mm, hàng mới 100%(ncu)/ SG    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Mar260013 thép hình chữ l không hợp kim cán nóng, hàm lượng c<0.6% s355j2 kích thước 65x65x8mm, hàng mới 100%(ncu)/ SG    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Mar260014 thép hình chữ l không hợp kim cán nóng, hàm lượng c<0.6% s355j2 kích thước 50x50x6mm, hàng mới 100%(ncu)/ SG    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Pos-tha-007 thép hình chữ l, loại không hợp kim, cán nóng, kích thước 200x100x10mm x 12m en 10025 s355 j2+n, carbon: 0.12%, mới 100% 2532.64162,68/ TR    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Pos-tha-008 thép hình chữ l, loại không hợp kim, cán nóng, kích thước 200x100x12mm x 12m en 10025 s355 j2+n, carbon: 0.12%, mới 100% 2948.75701,97/ TR    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Pos-tha-011 thép hình chữ l, loại không hợp kim, cán nóng, kích thước 100x100x8mm x 12m en 10025 s355 j2+n, carbon: 0.18%, mới 100% 439.56797,72/ TR    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: R2500002_pa08010013-v000229 thép không hợp kim hình chữ l,chưa được gia công quá mức cán nóng,có chiều cao 100mm, hàm lượng c< 0,6%/angle astm a36 100 h x 100 w x 10 t x 10000 l mm/ KR    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: R2500003_pa08010013-v000229 thép không hợp kim hình chữ l,chưa được gia công quá mức cán nóng,có chiều cao 100mm,h/l c< 0,6%/ angle astm a36 100x100x10.0 l10m/ KR    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: S1060464 thép hình chữ l không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng/ép đùn,cao 125mm,c dưới 0.6%,kt:125*80*8*12000mm/g300.t.phần mtc đ.kèm/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: S1060478 thép hình chữ l không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng/ép đùn,cao 125mm,c dưới 0.6%,kt:125*80*10*12000mm/g300.t.phần mtc đ.kèm/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Seaonic0197 thép hình chữ l không hợp kim cán nóng hàm lượng c<0.6% en 10025-2 kích thước 100x63x6mm s355j2, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: T-97 thép hình chữ t, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng c: 0.17%, tiêu chuẩn: ss400, size: t-97mmx150mmx6mmx9mmx12m- mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Tcl125b thép góc không hợp kim chữ l (h>80mm, 125x75x7tx10000, vuông góc), cán nóng, hàm lượng carbon <0.6%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Tec26106 thép hình chữ l không hợp kim cán nóng hàm lượng c<0.6% s355j2, kích thước 100x100x8mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Thép hình chữ l k hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, sử dụng cho kết cấu giàn dk, %c<0.6,kt: 125x75x10(mm). en10025-2 s275jr. 1,0728mt.36630048vnd.mới 100%.sql:b1528701005/ TR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Thép không hợp kim, hình chữ l, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng, q355b angles 100x100x16x6000mm, chiều cao 100mm, hàm lượng carbon 0.15%. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72164090: Z0101055540001 thép hình l, không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, có chiều cao từ 80mm trở lên, angle l150x90x9x12000-ss400 (16.4kg/m) (8 pce)/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165011: Angle iron - thép hình chử v,không hợp kim được gia công cán nóng chiều cao mặt cao:50mm,hàm lượng c: 0.2%, dùng lắp đặt trong nhà xưởng, hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165011: Sắt dạng góc (dùng trong sản xuất thắng phanh xe) - early iron pin mss07/spcc,kích thước 16x7.5x1.5 (mm), hàm lượng cacbon 0.6%-0.7%. hàng mới 100%/ TW/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: . thép góc hình chữ v, không hợp kim, có hàm lượng c = 0,17% mác thép ss400, kt: (v40 x 3 x 6000)mm, mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: . thép v50 mạ nhúng nóng, chiều cao 50mm, chất liệu thép không hợp kim. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: F4530002001 thép hình mỏ, không hợp kim, cán nóng, cao: 33mm, dài:11.8m cacbon 0.16%, bulb flats hp180x8; tc: en 10025-2: s355j2, mới 100%(666pcs)/ ES    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Hv50x50x6(ss400) thép góc hình v từ thép không hợp kim (hàm lượng c<0.6%) ss400 cán nóng, kích thước 6x50x50x200 mm. hàng mới 100% (sl: 6 pcs)/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Hv75x75x6(ss400) thép hình chữ v bằng thép không hợp kim ss400 cán nóng, kích thước 75x75x6x162mm, c<0.6%, mới 100%(2pcs)/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Lz-90x70 thanh thép không hợp kim (c<0.6%)hình chữ c,chưa được gia công quá mức cán nóng,kích thước rxc: 90x70mm,dùng để sản xuất kệ thép trong nhà xưởng.mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Nvl613 thép không hợp kim cán nóng dạng thanh, mặt cắt hình chữ c, chiều cao dưới 80mm, c-channels ss275 / 75*40*5000l mm, p33d-2501-340, zyqda150053/ KR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Ot-19x50.8x1.5x660 thép hộp, không hợp kim, cán nóng, kích thước 19*50*1.5*660mm. mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Ot-38x38x1.5x1310 thép hộp, không hợp kim, cán nóng, kích thước 38*38*1.5*1310mm. mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Ot38x38x770 thép hộp, không hợp kim, cán nóng, kích thước 38*38*1.5*770mm. mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Ot38x38x840 thép hộp, không hợp kim, cán nóng, kích thước 38*38*1.5*840mm. mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: S1060271 thép hình chữ v không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn,cao 50mm,c dưới 0.6%,kt:50*50*5*6000mm/g300.t.phần mtc đ.kèm/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: S1060369 thép hình chữ v không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng,kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn,cao 75mm,c dưới 0.6%,kt:75*75*8*12000mm/g350.t.phần mtc đ.kèm/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Tgoc1n thép góc kéo nóng, không hợp kim, chưa tráng phủ mạ ss400 (tiêu chuẩn jis g-3192 nhật bản) - kt: (l6-l9*50-75*50-75*6000l)mm, hàng mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Thanh sắt (supporting bar x15pcs/pack) chữ v kích thước 50mm dùng để đỡ, treo ống dẫn khí nh3 thuộc ht kho lạnh thuộc mục 2-31 thuộc tờ khai 24/nk/đt/b48i ngày 11/11/2009, số lượng 5 bó/ TW/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Thép chữ c ss400, không hợp kim mạ kẽm, chưa được gia công quá mức cán nóng,kt: dày 3.2mm, dài 6m, rộng 200mm,cao 75mm(hàm lượng c=0.15%) nsx:tangshan zhengfeng steel co., ltd.,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Thép chữ v kích thước 30wx30dx3t 4mtr, 5.5m 50wx50dx4t 5mtr, 5.5m 65wx65dx8t 5mtr, 40x 40 x 5mm thick 5.5m --> 5mtr dùng cho tàu hakatajima sunshine, q/tịch: panama, hàng mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Thép góc (thép hình chữ v), không hợp kim, cán nóng, hàm lượng carbon 0.2%, cạnh v cao 50mm, dày 5mm, dài 6000mm, dùng trong nhà xưởng, không hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Thép góc cán nóng, không hợp kim có hàm lượng cacbon dưới 0.6%, kích thước 5#. hàng mới 100% (angle iron)/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Thép góc chữ v=thép không hợp kim(hl carbon<0.6%),cao 50mm(50x50x5t), dài 5m,chưa gia công quá mức cán nóng,nsx:dongkuk steel,sử dụng trong hệ thống tiếp địa và chống sét.mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Thép góc không hợp kim mạ kẽm cán nóng,hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng,kt:40*40*3.25mm,dài:3m,dùng làm giá đỡ ống nước,mác:q235b theo tiêu chuẩn q/tshx01-2019.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Thép góc, bằng thép không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, hàm lượng cacbon 0.12% - 0.2% tính theo khối lượng, chiều cao 50mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Thép hình mỏ không hợp kim,chưa gia công quá mức cán nóng,chưa sơn mạ tráng phủ,rộng=80mm,dày=6mm, dài=6000mm,cao 20 mm.mác thép a, tc:gb/t 9945-2012, c=0.15%.dùng trong sx đóng tàu.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Thép hình v, chất liệu thép q235, loại không hợp kim, mạ kẽm,chưa được gia công quá mức cán nóng, c:0.14-0.22%, kt: 6000*40*40*3mm, dùng làm giá đỡ ống trong nhà xưởng, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Thép không hợp kim hình v,mạ kẽm,chưa được gia công quá mức cán nóng,h.lượng carbon 0,13%, kt: cạnh 30*30mm,dày 3mm,dùng trong nhà xường.nsx:jiangsu guoqiang galvanizing industry co., ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Thép mỏ không hợp kim (tỷ lệ c< 0.6%),loại cán nóng, chưa được tráng, phủ, mạ, mác thép ah36, kt: 4mmx60mmx6000mm, (thép khuôn hình có tiết diện đặc, không đối xứng) nsx: olifer. mới 100%/ IT/ 3.6%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Thép v (din-eu s235jr l50*5), mặt cắt 50 x 50 x 5 mm, thanh dài 6000mm, không hiệu, nhà sx: jiangsu tisco industrial co., ltd. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Thép v (din-eu s235jr l70*7), mặt cắt 70 x 70 x 7mm. thanh dài 6000mm, không hiệu, nhà sx: jiangsu tisco industrial co., ltd. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Thep v65 thép hình v không hợp kim kéo nóng, có chiều cao dưới 80mm, hàm lượng carbon dưới 6% tính theo trọng lượng (l65xl65x8tx5m). mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: V50x30x4x70 thép góc cán nóng không hợp kim, thông số: l50x30x4 dài 70mm. mới 100%/ DE    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: V50x50x5x6000 q355d thép góc cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, cao x rộng x dày cánh x dài: 50x50x5x6000mm, vật liệu: q355d. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: V63x63x6x600 q355d thép góc cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, cao x rộng x dày cánh x dài: 63x63x6x6000mm, vật liệu: q355d. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165019: Z0101055590001 thép góc, chưa gia công quá mức cán nóng, có chiều cao dưới 80mm, angle l70x70x8x6000-ss400 (8.37kg/m) (8 pce)/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165091: 1116200229425 thép hình v không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 120x120x10*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 22 tk e31/ QA/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165091: 1116200239425 thép hình v không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 70x70x7*11950 mm. hàng mới 100%.dòng hàng 23 tk e31/ OM/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: . thép góc cột bọc thép đúc ss400, hình chữ v, chưa được gia công quá mức cán nóng. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: 1116200061826 thép hình v không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, mác thép s275jr, kt: 120x120x10x12000 mm. hàng mới 100%./ SA/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: M2033 khung sắt cx 04 tf/ IT    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: M2201 khung sắt cx 04 tm/ IT    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: Ma010192 khung sắt jfm-gpak-4/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: Sc-er/64-2 thép mỏ (thép hình) không hợp kim, cán nóng, 240x10mm. (mới 100%)./ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: Sc-er/64-3 thép mỏ (thép hình) không hợp kim, cán nóng, 400x16mm. (mới 100%)./ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: Thép góc (thép chữ v)-angle steel bar-s275jr,hàm lượng cacbon 0.21%,cán nóng, thép không hợp kim,nsx: shandong zayi steel co.,ltd,size: 80*80*6*6000mm.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: Thép góc không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều cao cạnh 100mm, chiều dày cạnh 7mm (c<0.3%)-angle ss400*100*100*7t*7t*4m. mới 100%, toàn bộ dòng 16 tkn 107080304660/e21/ TW/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: Thép hộp không hợp kim mạ kẽm, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng carbon 0.14%, cao 100mm, rộng 50mm, dày 3.5mm, không nhãn hiệu, dùng xây dựng nhà xưởng, mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: Thép mỏ không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, hàm lượng c<0.6%, mác thép ccsa, tiêu chuẩn en1997:10067, dùng đóng tàu biển, size:(hp180x10x35x12000)mm, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: Thép v (din-eu s235jr l100*75*8), mặt cắt 100 x 75 x 8mm, thanh dài 6000mm, không hiệu, nhà sx: jiangsu tisco industrial co., ltd. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: Thép v (din-eu s235jr l90*65*6), mặt cắt 90 x 65 x 6mm, thanh dài 6000mm, không hiệu, nhà sx: jiangsu tisco industrial co., ltd. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: Thephinhkhhopkim(kgm) thép hình l cán nóng không hợp kim 100 x 63 x 6 x 9000mm (chiều cao 100mm), hàm lượng carbon 0.16%, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: V100x100x10x6000 q355d thép góc cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, cao x rộng x dày cánh x dài: 100x100x10x6000mm, vật liệu: q355d. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: V100x100x12x6000 q355d thép góc cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, cao x rộng x dày cánh x dài: 100x100x12x6000mm, vật liệu: q355d. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: V100x100x8x6000 q355d thép góc cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, cao x rộng x dày cánh x dài: 100x100x8x6000mm, vật liệu: q355d. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: V160x160x12x6000 q355d thép góc cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, cao x rộng x dày cánh x dài: 160x160x12x6000mm, vật liệu: q355d. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: V180x180x12x6000 q355d thép góc cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, cao x rộng x dày cánh x dài: 180x180x12x6000mm, vật liệu: q355d. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72165099: V80x80x8x6000 q355d thép góc cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, cao x rộng x dày cánh x dài: 80x80x8x6000mm, vật liệu: q355d. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72166100: Tc thép không hợp kim, đã uốn cong thành hình chữ c từ tấm thép phẳng,chưa trải qua quá trình gia công nguội nào thêm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72166100: Thép dạng góc,không hợp kim,chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hay gia công kết thúc nguội,thu được từ các sản phẩm cán phẳng, kích thước: 5mm x 50mm x 50mm x 6m; mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: 1 tấm bên bằng thép hình elip (68-276*26-120*90-425mm)/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: 108928 thép không hợp kim cán nguội hình hộp tiêu chuẩn astm a500,hạng b,k/thước 2(rộng)x2(cao)x0.25(dày)in,dài 20ft,vật liệu dùng lắp ráp máy quang học k/tra thiết bị bán dẫn,1pc=21.15kg,mới 100%/ US/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: 109751 thép không hợp kim cán nguội hình hộp,tiêuchuẩn astm a500,hạng b,k/thước 1"(rộng)x2"(cao)x0.12(dày)in,dài 20ft,vật liệu dùng lắp ráp máy quang học kiểm tra thiết bị bán dẫn,1pc=51kg,mới 100%/ BR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: 110272 thép không hợp kim cán nguội hình hộp,tiêu chuẩn astm a500,hạng b,k/thước 4(rộng)x8(cao)x0.5(dày)inch,dài 20ft,vật liệu dùng lắp ráp máy quang học k/tra thiết bị bán dẫn,1pc=319.75kg,mới 100%/ US/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: 13 tấm bên bằng thép mạ nhôm hình elip (68-276*26-120*90-425mm)/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: 133682 thép không hợp kim cán nguội hình hộp, tiêu chuẩn astm a500,hạng b,k/thước 2(rộng)x3(cao)x0.25(dày)inch,dài 20ft,vật liệu dùng lắp ráp máy quang học k/tra thiết bị bán dẫn,1pc=40.25kg,mới 100%/ US/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: 136257 thép không hợp kim cán nguội hình hộp,tiêu chuẩn astm a500,hạng b,k/thước 1.5(rộng)x1.5(cao)x0.25(dày)in,dài 20ft,vật liệu dùng l/ráp máy quang học k/tra thiết bị bán dẫn,1pc=49.33kg,mới 100%/ US/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: 14 tấm giữa bằng thép mạ nhôm hình chữ d(13-52*39-123*123-530mm)/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: 15 tấm bìa bằng thép mạ nhôm hình cánh quạt(28-88*39-123*123-530mm)/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: 162514 thép không hợp kim cán nguội hình hộp,tiêu chuẩn astm a500,hạng b,k/thước 2(rộng)x6(cao)x0.313(dày)in,dài 20 ft,vật liệu dùng lắp ráp máy quang học k/tra thiết bị bán dẫn,1pc=102.26kg,mới 100%/ US/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: 2 tấm giữa bằng thép hình chữ d(13-52*39-123*123-530mm)/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: 29 tấm giữa bằng thép loại n hình chữ d(13-52*39-123*123-530mm)/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: 3 tấm bìa bằng thép hình cánh quạt(28-88*39-123*123-530mm)/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: 609895 thép không hợp kim cán nguội hình hộp,tiêu chuẩn astm a500,hạng b,k/thước 2(rộng)x4(cao)x0.313(dày)in,dài 20ft,vật liệu dùng lắp ráp máy quang học k/tra thiết bị bán dẫn,1pc=213.51kg,mới 100%/ BR/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: H06z000179 sắt dạng hình hộp (38/38*t1.2mm)- hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: H06z001314 sắt dạng hình hộp(10/60*t1.5mm)- hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: H06z001315 sắt dạng hình hộp (10/30*t1.5mm)- hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: H06z001757 sắt dạng hình hộp (22/22*t1.0mm)- hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: Ma011715 miếng ốp (sắt) fcd36-31/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: Ma028904 miếng ốp (sắt) l9685b05a/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72166900: Ma038025 miếng ốp (sắt) al-8/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72169190: . thép góc ko hợp kim mạ kẽm, galvanized angle steel 50*5mm, chữ v cán nguội, dài 50mm, dày 5mm, hàm lượng c: 0.11-0.22%, nsx: tangshan city baifeng galvanizing co. ltd., sx: 2025, mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72169190: 03 đế chưa gắn tim (bằng sắt) được tạo hình nguội từ các sản phẩm cán phẳng, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng, dùng cố định dây tim nằm giữa nến. mới 100%, không nhãn hiệu/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72169190: L65*65*6 thép góc không hợp kim kt: l65*65*6 mm, cao 65 ngang 65 dày 6mm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72169190: Thanh thép không hợp kim dạng góc v, kt:22*22*4000mm. type:m25. hàm lượng c dưới 0.6%.tiêu chuẩn jis g3312, định lượng: 0.08kg/m. nsx:shandong hiking international commerce group.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72169190: Thép hình c không hợp kim mạ kẽm cán nguội,có hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo trọng lượng,dài:3m,kt:41*41*100mm,dùng để làm khung đỡ,mác:q235b theo tiêu chuẩn gb/t6725-2017.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: . thanh unitrus 41x41x2.0x3m có đột lỗ mạ nhúng nóng, hình chữ u, chất liệu thép không hợp kim. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: 30 nẹp sắt (hàng mới 100%,dùng để tạo hình dáng túi, rộng: 15 cm, dài: 25 cm)/ TW    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: 313112630 ke góc chữ l, chất liệu sắt không hợp kim, kích thước:34x20x20/vnbc2098 dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: B1509804cx0 phôi sắt làm miếng lót chân vịt. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: B15098140xp phôi sắt làm chân vịt. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: B20313800z0 phôi sắt làm móc chỉ (thiếu công đoạn: phay, khoan, mài, nhiệt,hàng mới 100%)/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: Cc821 thanh hộp vuông 200x100x5 mm, chất liệu thép,mới 100%/ FR    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: Cfnp04145136-2-nvl thép không hợp kim ss400, kt t18x110x278 mm (dày*rộng*dài), dạng khuôn. cán nguội, mã bv: cfnp04145136. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: Hssf1.8v thanh phôi hss bằng thép: f1.8x100 (1 pcs = 1,65 gr, 10 pcs = 16.5 gr),dùng để làm chi tiết sử dụng cho khuôn dập, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: Hssf12v thanh phôi hss bằng thép: f12x200 (1 pcs = 174.3 gr, 5 pcs = 871.5 gr),dùng để làm chi tiết sử dụng cho khuôn dập, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: Hssf5v thanh phôi hss bằng thép: f5x200 (1 pcs = 30,5 gr, 10 pcs = 305 gr),dùng để làm chi tiết sử dụng cho khuôn dập, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: K1213023111 chốt khuôn ghép nhựa die point hzx23 2/11 (1cái = 0.99 g). hàng mới 100%/ JP    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: Nk-nvl-0021 thanh, góc, hình bằng sắt không hợp kim d:70*6mm. hàng mới 100%./ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: Thanh lắp đặt dàn lạnh (sắt) máy điều hòa không khícfs-12fgyf,hàng mới 100%/12222000020487. nsx: gd midea air-conditioning equipment co.,ltd./ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: Thép hình h100x100x6x8 mm. loại thép không hợp kim.chiều cao cạnh 100 mm. hàm lượng cacbon< 0.3%. được được gia công đến mức cán nóng. dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: Thép hộp mạ kẽm, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước 20x40mm, chiều dài 1540mm, hàng mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: Thép không hợp kim hình chữ v mạ kẽm nhúng nóng, kt: cạnh 50*50mm, dày 3.2mm, mác thép: q235, dùng làm vật liệu lắp đặt máy móc trong nhà xưởng,mới 100%./ CN/ 15%    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: Thép v mạ kẽm không hợp kim, v4, dài 6000mm, quy cách: 40*40*4mm. nsx: tangshan hongxiang metal products co., ltd. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: Thép v40x40x3.2mm không hợp kim (theo po số:vnyc-ht-pjcg-2026- 5002-01), mới 100%/ CN    Hs code 7216
- Mã Hs 72169900: Ykct0303 miếng thép các hình,kt: 56.5*19.3*1.8mm,dùng để lắp ráp trong bộ sản phẩm đồ chơi trẻ em bằng nhựa.hàng mới 100%./ CN    Hs code 7216
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202