Mã Hs 7215

Xem thêm>>  Chương 72

Mã Hs 7215: Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 72151010: A-0550-04000-3000-Y26/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn SUM23 D4.000 chiều dài 3000MM/VN/XK
- Mã Hs 72151010: C-0550-04000-2700-Y25/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn SUM24L D4.000 chiều dài 2700MM/VN/XK
- Mã Hs 72151010: C-0550-04500-3000-Y25/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn SUM24L D4.500 chiều dài 3000mm/VN/XK
- Mã Hs 72151010: C-0640-05000-2500-Y25/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn SUM24L D5.000 chiều dài 2500MM/VN/XK
- Mã Hs 72151010: C-0640-05100-2500-Y26/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn SUM24L D5.100 chiều dài 2500MM/VN/XK
- Mã Hs 72151010: C-0640-05500-2700-Y25/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn SUM24L D5.500 chiều dài 2700MM/VN/XK
- Mã Hs 72151010: C-0750-06000-2700-Y25/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn SUM24L D6.000 chiều dài 2700MM/VN/XK
- Mã Hs 72151010: C-0750-06500-2500-Y26/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn SUM24L D6.500 chiều dài 2500MM/VN/XK
- Mã Hs 72151010: C-0900-08000-2570-Y25/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn SUM24L D8.000 chiều dài 2570mm/VN/XK
- Mã Hs 72151010: C-1200-10000-2700-Y25/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn SUM24L D10.000 chiều dài 2700mm/VN/XK
- Mã Hs 72151010: C-1200-11400-3000-Y26/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn SUM24L D11.400 chiều dài 3000mm/VN/XK
- Mã Hs 72151010: Khóa đai (kẹp dây đai), hàng mới 100% (1 pce = 1 cái)/VN/XK
- Mã Hs 72151010: N1-1200-10000-2500-Y26/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn ASK2200R D10.000 chiều dài 2500mm/VN/XK
- Mã Hs 72151010: N1-1200-10100-2500-Y25/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn ASK2200R D10.100 chiều dài 2500mm/VN/XK
- Mã Hs 72151010: SAE-SP4/Thép không hợp kim dễ cắt gọt dạng thanh tròn, được gia công kết thúc nguội, dùng trong ngành cơ khí chất lượng cao: 1215MS (phi 10.1MM*2.9M)Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 72151010: Thanh trượt bằng thép, model: SC20-4000, không hiệu (2Mét/Thanh) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72151010: Thép không hợp kim dễ cắt gọt SUM22-H9, dùng cho ngành cơ khí chế tạo, cán nguội dạng thanh, mặt cắt hình tròn:phi21x4000mm, S:0.267%.Mới 100%.Hàng được tiêu dùng trong khu PTQ phục vụ trực tiếp SXXK/CN/XK
- Mã Hs 72151010: Thép thanh không hợp kim dễ cắt gọt, kéo nguội SAE1215MS, mặt cắt ngang hình tròn, Đường kính 15 x L2700mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72151010: Thép tròn (Đường kính 7.0mm, dài 6000mm), không hợp kim, cán nguội, dạng thanh dễ cắt gọt, có mặt cắt ngang hình tròn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-101-2500/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 10.1*2500mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-110-2470/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 11.0*2470mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-119-2370/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 11.9*2370mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-121-2550/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 12.1*2550mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-310-2500/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 3.1*2500mm)/TW/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-410-2500/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 4.1*2500mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-510-2400/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 5.1*2400mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-560-2450/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 5.6*2450mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-601-2520/Thép không hợp kim dạng thanh (KT:6.01*2520mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-604-2500/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 6.04*2500mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-610-2540/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 6.1*2540mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-640-2300/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 6.4*2300mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-710-2550/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 7.1*2550mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-804-2400/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 8.04*2400mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-810-2450/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 8.1*2450mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-898-2500/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 8.98*2500mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-910-2500/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 9.1*2500mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12-950-2500/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 9.5*2500mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12F-410-2500/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 4.1*2500mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12F-610-2370/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 6.1*2370mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-12F-620-2500/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 6.2*2500mm)/CN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-XY-401-2480/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 4.01*2480mm)/VN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-XY-410-2540/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 4.1*2540mm)/VN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-XY-460-2500/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 4.6*2500mm)/VN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-XY-496-2570/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 4.96*2570mm)/VN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-XY-510-2580/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 5.1*2580mm)/VN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-XY-710-2550/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 7.1*2550mm)/VN/XK
- Mã Hs 72151090: FSIV-XY-810-2230/Thép không hợp kim dạng thanh (KT: 8.1*2230mm)/VN/XK
- Mã Hs 72151090: SAE-SP/Thép không hợp kim dạng thanh, mới được tạo hình gia công kết thúc nguội 12L14 phi 15.9MM*2.5M, dung sai +0/-0.03, C sấp sỉ 0.071%; SI 0.003%; P 0.046%; S 0.321%;mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 72151090: Thép bản mã không hợp kim, dạng thanh, cán nguội, có mặt cắt ngang hình lục giác, kích thước 40x100mm, dài 600mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72151090: Thép dạng thanh có mặt cắt ngang hình chữ nhật SS400 12x54x1500 mm/CN/XK
- Mã Hs 72151090: Thép không hợp kim, dạng thanh, cán nguội, có mặt cắt ngang hình vuông, kích thước 19x19mm, dài 3000mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72155099: I-0900-08030-2500-G-Y26/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn S45C D8.030 chiều dài 2500mm/VN/XK
- Mã Hs 72155099: I-1000-08500-2500-Y25/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn S45C D8.500 chiều dài 2500MM/VN/XK
- Mã Hs 72155099: LT-SAE 3/Thép thanh không hợp kim mới được tạo hình gia công kết thúc nguội chưa phủ mạ hoặc sơn 1015 JIS G4051 S15C (GPQ) phi 10.0MM*3.0M, hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 72155099: Sắt la, kích thước: 40x3mm, trọng lượng: 3.76kg/4m/cây (thép dẹp không hợp kim, dạng thanh, chưa được gia công quá mwucs tọa hình nguội)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72155099: Thanh sắt đỡ mặt bàn, mã hàng: 51031552F, kích thước: 220 x 105 x 76cm, Không nhãn hiệu, Nhà sản xuất: Công Ty TNHH TTN GRC, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72155099: Thanh Thép Tròn D10x420mm(tương đương 10mm) không dễ cắt gọt, không hợp kim, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, mặt cắt ngang hình tròn, mác thép SAE1008, hàm lượng Cacbon dưới 0.6%, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72155099: Thép dạng thanh (loại ko dễ cắt gọt), không hợp kim, được gia công kết thúc nguội, mặt cắt ngang hình tròn, mác thép SWRCH15A, đường kính: 11.9 x 3710 mm, hàm lượng Cacbon dưới 0.6%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72155099: Thép không hợp kim AISI1015 D, dạng thanh tròn trơn, đường kính 30mm x 3000mm, gia công nguội, chưa tráng phủ mạ, không phù hợp làm cốt thép bê tông, sơn. hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 72155099: THÉP S45C P20*1000, (thép không hợp kim, dạng cây tròn dễ cắt gọt, chưa gia công quá mức tạo hình nguội, dùng trong nhà máy). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72155099: THÉP S45C P30*1000, (thép không hợp kim, dạng cây tròn dễ cắt gọt, chưa gia công quá mức tạo hình nguội, dùng trong nhà máy). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72155099: THÉP S45C P50*500, (thép không hợp kim, dạng cây tròn dễ cắt gọt, chưa gia công quá mức tạo hình nguội, dùng trong nhà máy). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72155099: THÉP S45C P80*500, (thép không hợp kim, dạng cây tròn dễ cắt gọt, chưa gia công quá mức tạo hình nguội, dùng trong nhà máy). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72155099: Thép thanh không hợp kim kéo nguội S20C, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 21 x L2700mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72159091: FSIV-12-1005-3000/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn D10.05 chiều dài 3000 mm /CN/XK
- Mã Hs 72159091: FSIV-12-1405-2800/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn D14.05 chiều dài 2800 mm /CN/XK
- Mã Hs 72159091: FSIV-12-505-2870/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn D5.05 chiều dài 2870 mm /CN/XK
- Mã Hs 72159091: FSIV-12-605-2720-1/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn D6.05 chiều dài 2720 mm/CN/XK
- Mã Hs 72159091: FSIV-12-655-2820/Thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn D6.55 chiều dài 2820 mm /CN/XK
- Mã Hs 72159091: Ống thép TMK tròn 88, 3*1, 8*6m, thép không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, dạng thanh, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72159091: Phôi thép khuôn mẫu S45C, dạng thanh tròn, KT:20x1000(mm)chất liệu:thép không hợp kim, cán phẳng, chưa được:gia công quá mức cán nóng, dát phủ, mạ, tráng, hàm lượng C: 0.45%, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72159091: Sắt tròn (9000015417-IRON C45 Q100X80); Kích thước: D100-L80mm; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72159091: Thép đặc S45C D22 x 1m (Thép đặc không hợp kim dạng thanh, được gia công cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn)/VN/XK
- Mã Hs 72159091: Thép dạng tròn không hợp kim S45C chưa phủ mạ tráng, kích thước phi 22 x 47mm Pin(CA57189G00)/CN/XK
- Mã Hs 72159091: Thép không hợp kim dạng thanh ép nguội S45C 50mm x 350mm x 700 cây/VN/XK
- Mã Hs 72159091: Thép S45C kích thước phi 25x160, được dùng làm chi tiết máy, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72159091: Thép S45C tròn đặc P30X1000mm không hợp kim dạng thanh que [V5305Z173V]/ A0930/CN/XK
- Mã Hs 72159091: Thép SKD11 kích thước phi 30x250, được dùng làm chi tiết máy, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72159091: Thép tròn không hợp kim S45C kích thước D40 x 180 mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72159091: Thép tròn Phi 6 Hàng mới 100%- Dùng trong nhà xưởng/VN/XK
- Mã Hs 72159091: Thép tròn S45C(Thép tròn không hợp kim), kích thước:phi10x100mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72159091: Thép xây dựng D10 mm, thép cán nóng, có mặt cắt ngang hình tròn, , mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72159099: 002964_3/Thanh ray chữ z làm bằng thép chiều dài 2.4mm sử dụng trong lắp đặt bộ pin năng lượng mặt trời, hàng mới 100%, SASM Z-RAIL H35W35_1206 X 2.4mm, dòng hàng 1 TKN 105736979610/CN/XK
- Mã Hs 72159099: 2973_2/Thanh ray bằng thép kích thước 1206x2mm sử dụng trong lắp đặt bộ pin năng lượng mặt trời, hàng mới 100%, SASM LONG RAIL STEEL 1206 X 2mm, dòng hàng 10 TKN 105736979610/CN/XK
- Mã Hs 72159099: Sắt dẹt (làm dao) 1.6cm*5mm*1m (dạng thanh không hợp kim), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72159099: Sắt dẹt 16mm*6mm*1m (dạng thanh không hợp kim), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72159099: Sắt dẹt làm dao 3mm*20mm*2.5m (dạng thanh không hợp kim), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72159099: Sắt dẹt mạ 4cm*3mm*3m (dạng thanh không hợp kim), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72159099: Sắt la 30*2mm*3M đen, không hợp kim, dạng thanh dùng để làm vật dụng đựng dụng cụ trong nhà xưởng, không có nhãn hiệu, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72159099: Sắt xoắn D20x2, 3m dùng gom vớt sỉ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72159099: Thanh lập là bằng sắt (thanh sắt dẹp), đã gia công quá mức cán nguội, kích thước: 30*3*2500mm (1 chiếc=1.94kg), dùng để gia công phụ kiện, thiết bị phụ trợ trong xưởng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72159099: Thanh sắt bán nguyệt mạ kẽm. Quy cách: đường kính 3.85 mm, dài: 645mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72159099: Thanh sắt dạng thẳng dùng trong xây dựng dài 120cm/VN/XK
- Mã Hs 72159099: Thanh sắt không hợp kim, ở dạng thanh có mặt cắt ngang hình vuông (25121500001-25122700018), dày 4mm, dài 12-239cm (chi tiết rèm cửa), hàng không nhãn hiệu, không model, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72159099: Thanh sắt KK25x25xt1.4_L6000 (25x25x6000)mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72159099: Thanh sắt lục giác mạ kẽm. Quy cách: đường kính 5.6mm, dài: 355mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72159099: Thép dạng thanh không hợp kim SS400, chưa phủ mạ tráng, kích thước 29.85 x 29.85 x 285mm (Pin CA35178G00)/CN/XK
- Mã Hs 72159099: Thép không hợp kim mạ kẽm nhúng nóng, phi 7.0x1065mm (cây sắt xỏ lưới thép). Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 72159099: Thép lập là 4.0mm, kt 40*4*3000mm, thép không hợp kim, làm sàn thao tác cho tháp xử lý khí thải nhà xưởng, xuất xứ: Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72159099: Thép S50C(Thép không hợp kim dạng thanh), kích thước: 14x55x490mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72159099: THÉP TRÒN S45C(90*1000)mm, hàng mới 100%, [V5305Z179V]/A0414/CN/XK
- Mã Hs 72159099: TRACK/TRACK STEALBAR(THANH SẮT)/US/XK
- Mã Hs 72159099: Ty sắt vuông 4mm dạng thanh có mặt cắt ngang hình vuông, mạ kẽm dài 9.5mm, Hàng mới 100%/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 72151010: 105272i thanh thép không hợp kim, dễ cắt gọt, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội,mặt cắt ngang hìnhtròn, đường kính 4.7mm, chiều dài 14inch steel rod d4.7mm l 14inch/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: 2-52-001-16 thép thanh -cold drawn steel round bar, s45c-h, f23x2900mm (không hợp kim),bằng thép dễ cắt gọt, chưa qua gia công quá mức tạo hình nguội, kết thúc nguội, mặt cắt ngang hình tròn/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: 2-56-002-04 thép thanh -cold drawn steel round bar, s45c-l2, f28x2900mm(không hợp kim),bằng thép dễ cắt gọt, chưa qua gia công quá mức tạo hình nguội, kết thúc nguội, mặt cắt ngang hình tròn/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: 2-93-007-05 thép thanh -iron steel bar, ask-2200r, f2.7 (không hợp kim). bằng thép dễ cắt gọt, chưa qua gia công quá mức tạo hình nguội, kết thúc nguội, mặt cắt ngang hình tròn/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: 2-94-002-01 thép thanh -cold drawn steel round bar,sum23,f28.8x2950mm(không hợp kim),bằng thép dễ cắt gọt, chưa qua gia công quá mức tạo hình nguội, kết thúc nguội, mặt cắt ngang hình tròn/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: 2-94-002-04 thép thanh -cold drawn steel round bar,sum23(sp)f24.6*2950mm(không hợp kim).bằng thép dễ cắt gọt, chưa qua gia công quá mức tạo hình nguội, kết thúc nguội, mặt cắt ngang hình tròn/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: 2-94-002-10 thép thanh -cold drawn steel round bar,sum23,f27*2950mm(không hợp kim).bằng thép dễ cắt gọt, chưa qua gia công quá mức tạo hình nguội, kết thúc nguội, mặt cắt ngang hình tròn/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: 470052i thanh thép không hợp kim, dễ cắt gọt, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội,mặt cắt ngang hìnhtròn, đường kính 4.7mm, chiều dài 21.5inch steel rod d4.7mm l 21.5inch/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: 470058i thanh thép không hợp kim, dễ cắt gọt, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội,mặt cắt ngang hình tròn, đk4.7mm, l20inch steel rod d4.7mm l20inch (tk 107832664660 ngày 24/12/2025, dòng 6)/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: 470066i thanh thép không hợp kim, dễ cắt gọt, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội,mặt cắt ngang hìnhtròn, đk4.7mm, l28inch steel rod d4.7mm l28inch (tk 107782465450 ngày 09/12/2025, dòng 9)/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: 470068i thanh thép không hợp kim, dễ cắt gọt, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội,mặt cắt ngang hìnhtròn, đường kính 4.7mm, chiều dài 22inch steel rod d4.7mm l 22inch/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: 470071i thanh thép không hợp kim, dễ cắt gọt, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội,mặt cắt ngang hìnhtròn, đường kính 4.7mm, chiều dài 21inch steel rod d4.7mm l 21inch/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: 470073i thanh thép không hợp kim, dễ cắt gọt, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, mặt cắt ngang hìnhtròn, đường kính 4.7mm, chiều dài 22.5inch steel rod d4.7mm l 22.5inch/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: 470083i thanh thép không hợp kim, dễ cắt gọt, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội,mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 4.7mm, chiều dài 17.5inch steel rod d4.7mm l 17.5inch/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: 470088i thanh thép không hợp kim, dễ cắt gọt, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội,mặt cắt ngang hìnhtròn, đường kính 4.7mm, chiều dài 17inch steel rod d4.7mm l 17inch/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: 470095i thanh thép không hợp kim, dễ cắt gọt, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội,mặt cắt ngang hình tròn, đk4.7mm, l18inch steel rod d4.7mm l18inch (tk 107816553830 ngày 19/12/2025, dòng 25)/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: A3810850a thanh thép tròn không hợp kim cán nguội 1215ms phi 12mm/ TW    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: A3818150 thanh thép tròn không hợp kim cán nguội 1215ms 10mm/ TW    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: A3941275 thanh thép tròn không hợp kim cán nguội 1215ms 6mm/ TW    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: D12.00 thanh thép cán nguội có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 12mm, dài 2900mm bằng thép không hợp kim/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: D14.00 thanh thép cán nguội có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 14mm, dài 2720mm bằng thép không hợp kim/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: D15.05 thanh thép cán nguội có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 15.05mm, dài 3000mm bằng thép không hợp kim/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: D20.00 thanh thép cán nguội có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 20mm, dài 2690mm bằng thép không hợp kim/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: D30.80 thanh thép cán nguội có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 30.80mm, dài 3000mm bằng thép không hợp kim/ IN    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: D33.80 thanh thép cán nguội có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 33.80mm, dài 3000mm bằng thép không hợp kim/ IN    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: D4.962 thanh thép cán nguội có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 4.962mm, dài 3000mm bằng thép không hợp kim/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: D5.05 thanh thép cán nguội có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 5.05mm, dài 2850mm bằng thép không hợp kim/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: D6.05 thanh thép cán nguội có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 6.05mm, dài 2880mm bằng thép không hợp kim/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: D6.50 thanh thép cán nguội có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 6.5mm, dài 2850mm bằng thép không hợp kim/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: D7.05 thanh thép cán nguội có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 7.05mm, dài 2850mm bằng thép không hợp kim/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: D8.90 thanh thép cán nguội có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 8.9mm, dài 3000mm bằng thép không hợp kim/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: J284 thép thanh có mặt cắt ngang hình tròn svd48 dia.65x3000mm/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: J408 thép thanh có mặt cắt ngang hình tròn s55s1 dia.30.2x4000mm/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: J450 thép thanh có mặt cắt ngang hình tròn sus303 dia.22x3000mm/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: J498 thép tròn scm415 dia.38/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: S641g5025a thép không hợp kim (dạng thanh tròn, chưa được gia công quá mức cán nguội, có mặt cắt ngang hình tròn, đk ngoài 5 mm) - s641g5025a, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: Sum22 thép không hợp kim dễ cắt gọt sum22-h9, dùng cho ngành cơ khí chế tạo, cán nguội dạng thanh, mặt cắt hình tròn: phi 21x 4000mm, s: 0.267%. mới 100%/ TW    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: Sum24l-23.80mm thép không hợp kim dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn, đk 23.80mm(được gia công kết thúc nguội), 0-0.15%c,0-0.1%si,0.85-1.15%mn,0.04-0.09%p,0.26-0.35%s,0.1-0.35%pb. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: Sum24l-8.20mm thép không hợp kim dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, đk 8.2mm (được gia công kết thúc nguội), 0-0.15%c, 0-0.1%si, 0.85-1.15%mn, 0.04-0.09%p, 0.26-0.35%s, 0.1-0.35%pb. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: Sum24l-8.30mm thép không hợp kim dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn, đk 8.3mm, (được gia công kết thúc nguội), 0-0.15%c, 0-0.1%si, 0.85-1.15%mn, 0.04-0.09%p, 0.26-0.35%s, 0.1-0.35%pb. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: Svn15 thép không hợp kim dạng thanh tròn trơn, cán nguội 1215ms phi 20mm*2520mm. hàng mới 100%/ TW    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: Thanh bằng thép không hợp kim dễ cắt gọt, có mặt cắt ngang hình tròn, dùng để làm các chi tiết dụng cụ trên máy, loại 11smn30+c en 10278, đường kính rd 40 (mới 100%)/ DE/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151010: Thép thanh không hợp kim dễ cắt gọt, mặt cắt ngang hình tròn sum24l (d22.00mm (-0.05) x l3000mm), c<= 0.19%,.sx phụ tùng xe máy, mới 100%./ TW/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151090: 2-52-001-38 thép thanh -hexagonal bar, s45c-h,32x2950mm (không hợp kim).bằng thép dễ cắt gọt, chưa qua gia công quá mức tạo hình nguội, kết thúc nguội.mặt cắt hình lục giác/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72151090: 2-89-022-01 thép thanh -iron steel bar, s45c, s50c,13*105*2000mm(không hợp kim). bằng thép dễ cắt gọt, chưa gc quá mức tạo hình nguội hoặc kết thúc nguội dùng chế tạo công cụ dùng trong nhà xưởng./ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72151090: 50513090109a thanh cố định trong mô-đun con lăn, chất liệu bằng thép, quy cách 5*251.4mm, 12-2028-01, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72151090: Fsiv-001 thép không hợp kim các loại, dạng thanh (dễ cắt gọt, mới chỉ được tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội) (kt: 11.9*2370mm)/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72151090: J494 thép dạng thanh có mặt cắt ngang hình chữ nhật ss400 12x54x1500 mm/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72151090: Lt-sum2 thép thanh dễ cắt gọt, mặt cắt ngang hình lục giác mới được tạo hình gia công kết thúc nguội 1215ms h4.75mm*2500mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72151090: Nk-4582v thanh sắt không hợp kim s45c mặt cắt hình vuông (50x50)mm cán nguội, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72151090: Thanh thép vuông 12l14 không hợp kim, dễ cắt gọt, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, đường kính:8mm, chiều dài: 3m, dùng trong gia công cnc bulong, ốc vít,hiệu cl, mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151090: Thép dạng thanh không hợp kim được kéo nguội, dễ cắt gọt, chưa phủ, mạ tráng,mặt cắt ngang hình lục giác sum22-d c<0.6% (hex12mmx3000mm), mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151090: Thép không hợp kim dễ cắt gọt ss400 dạng thanh lục giác (c:0.16%), chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, kích thước: s38x6000mm(+-500mm),tiêu chuẩn: gb/t 700-2006, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72151090: Yhc0400 thép không hợp kim dạng thanh, mặt cắt ngang hình lục giác,chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, kt: h4.0*2500mm, mã hàng 1215ms, mới 100%/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72151090: Yhc0700 thép không hợp kim dạng thanh, mặt cắt ngang hình lục giác,chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, kt: h7.0*2500mm, mã hàng 1215ms, mới 100%/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: 412506-00 thép không hợp kim ss400 dạng thanh, mặt cắt ngang đông đặc hình vuông, cán nguội, kích thước (32*32*105)mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Arm001 thép không hợp kim dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn, (được gia công kết thúc nguội), hàm lượng: 0.02%c, 0.2-0.3%mn, 0.02%p, 0.015%s, đường kính: 10.15mm. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: B1114800004 thanh thép tròn phi 8mm, dài 303 mm (không hợp kim, cán nguội, hàm lượng c < 0.6%, chưa tráng phủ mạ)/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: B4114600404 thanh thép tròn tiết diện 9mm dài 316mm (không hợp kim, cán nguội, hàm lượng c ~ 0.357%, chưa tráng phủ mạ)/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Crb16(ss400) thép dạng thanh bằng thép không hợp kim cán nguội (hàm lượng c<0.6%) ss400, kích thước d16x1200 mm. hàng mới 100% (sl: 1 pcs)/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Crb30(ss400) thép dạng thanh bằng thép không hợp kim cán nguội (hàm lượng c<0.6%) ss400, kích thước d30x485 mm. hàng mới 100% (sl: 1 pcs)/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: D11.07s45c thanh thép không hợp kim s45c có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 11.07mm, dài 2850mm/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Dj044 thép không hợp kim dạng thanh, tạo hình nguội, bề mặt chưa tráng phủ mạ - steel bar (s45c 8mm * 3000mm) - nguyên liệu phục vụ sản xuất, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Fe thanh 35 thép cơ khí không hợp kim,dạng thanh, có tiết diện ngang hình tròn, gia công kết thúc nguội (kéo nguội) (c: 0.44%), 35.00x3515mm (s45c), mới 100% (stt25)_qd: 84pcs, erp: mt04s0000098b/ TW/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Kwbe-173 thanh thép tròn không hợp kim, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội, hàm lượng carbon = 0.44%,đường kính 6mm,dùng trong sx đồ nội thất,không nhãn hiệu,mới 100%; 10020103070/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Lt-sae 3 thép thanh không hợp kim mới được tạo hình gia công kết thúc nguội chưa phủ mạ hoặc sơn 1015 jis g4051 s15c (gpq) phi 10.0mm*3.0m,hàng mới 100%.đã kiemhoatk:107734529931/a12(24/11/2025) tw/ TW/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: M0012447 thép không hợp kim aisi1015 d, dạng thanh tròn trơn, đường kính 30mm x 3000mm, gia công nguội, chưa tráng phủ mạ, không phù hợp làm cốt thép bê tông, sơn. hàng mới 100%(cắt khúc 55 pce)/ TW/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Msm275 thép không hợp kim dạng thanh đặc,mặt cắt ngang hình tròn,không dễ cắt gọt,chưa gia công quá mức tạo hình nguội,(hl carbon<0.6%),mã 1215ms,đường kính 20.0mm dài 2.50m,.mới 100%/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Nlt1181 thép thanh không hợp kim c<0.6%, gia công kết thúc nguội, chưa sơn-phủ-mạ-tráng, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 9.53mm: low carbon steel- round bar s20c @9.53mm*2.75m,mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: R10606 thép không hợp kim dạng thanh đặc s45c, cán nóng kích thước: (3000 x phi 18)mm, hàm lượng c=0.45%. không phủ tráng kim. hàng mới 100% tw/ TW    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: R17.4-khk thép thanh tròn không hợp kim (có hàm lượng carbon dưới 0.6%, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội) (4050mm, phi 17.40mm) s45cm r17.4/ TH    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: R17.5-r-khk thép thanh tròn không hợp kim (có hàm lượng carbon dưới 0.6%, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội) (4050mm, phi 17.50mm) s45cm r17.5/ TH    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Rba-u20a00042 thép không hợp kim cán nguôi dạng thanh tròn, mác thép 45, 660 thanh, kt phi 26*3100mm,hàm lượng c=0.45%, để sx trục vít me,mới 100%/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Rba-u20g00069 thép không hợp kim cán nguôi dạng thanh tròn, mác thép 45, 743 thanh, kt phi 25*3850mm,hàm lượng c=0.46%, để sx trục vít me,mới 100%/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Rba-u20g00071 thép không hợp kim cán nguôi dạng thanh tròn, mác thép 45, 600 thanh, kt phi 25*2500mm,hàm lượng c=0.46%, để sx trục vít me,mới 100%/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: S10c thép không hợp kim kéo nguội dạng thanh tròn đặc, vật liệu s10c, kích thước 21 x 3,000mm (cold drawn round bar steel s10c), hàng mới 100%, thuộc dòng 1 tkn knq: 107765174530/c11 (03/12/2025)/ KR    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: S45c-22 thép không hợp kim dạng thanh tròn, đường kính 22mm, được gia công kết thúc nguội, chưa tráng, phủ, mạ (s45c round bar steel od 22) mục 3 tkn: 107773719540/ TW/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: S45c-25.4mm thép không hợp kim (không phải thép dễ cắt gọt) dạng thanh tròn trơn, cán nguội (0.42-0.48%c, 0.15-0.35%si, 0.6-0.9%mn, 0-0.03%p, 0-0.035%s, 0-0.2%cr, 0-0.2%ni, 0-0.3%cu) đk: 25.4mm. mới/ KR/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: S55c r19.9 thép thanh tròn không hợp kim (loại thanh đặc ruột, chưa được gia công quá mức kết thúc nguội, có hàm lượng carbon dươi 0,6%) (3000mm, phi 19.9mm) s55c r19.9. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Snt-006-2 thép không hợp kim ss400 dạng thanh tròn đặc, cán nguội, kích thước (phi 8*4100)mm, hàng mới 100%./ KR    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Snt-12 thép không hợp kim s45c dạng thanh tròn đặc, cán nguội, kích thước (phi 25*5380)mm, hàng mới 100%./ KR    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Ss 30 thép thanh, cơ khí, không hợp kim, gia công kết thúc nguội (c: 0.14%) 30x3420mm (ss400), chưa tráng phủ mã sơn, mới 100% (stt24)_qd: 30pcs, erp: mt04s0000005b/ TW/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Tgtx6-9.5-590 sắt không hợp kim, dạng thanh, gia công kết thúc nguội, hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo khối lượng, mặt cắt ngang hình lục giác, kt: phi 9.5mm, dài 590mm, nlsx dụng cụ cầm tay./ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Tgyxf-7-2125 sắt không hợp kim, dạng thanh, gia công kết thúc nguội, hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo khối lượng, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước: phi 7mm, dài 2125mm, nlsx dụng cụ cầm tay./ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Thanh thép không hợp kim, mặt cắt tròn, cán nguội, kt: đường kính 4*100mm, dùng để cố định, làm chốt hoặc thanh kẹp trong đồ gá, mới 100%/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Thép ko hợp kim,g.công kết thúc nguội,dạng thanh có mặt cắt ngang h.chữ nhật,ko phải là thép cốt bêtông,tc jisg4051,mács45c,h.lượng c>0.38%,mn<1.15%,đk25x35,35x45,dài 8000-9000mm,hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Thép s45c p50*500,(thép không hợp kim, dạng cây tròn dễ cắt gọt, chưa gia công quá mức tạo hình nguội, dùng trong nhà máy,hàm lượng c:0.42%). mới 100% cn/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Thép s45c p80*500, (thép không hợp kim, dạng cây tròn dễ cắt gọt, chưa gia công quá mức tạo hình nguội, dùng trong nhà máy,hàm lượng c:0.42%). mới 100% cn/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Tt0017 thép thanh không hợp kim c<0.6%, gia công nguội, chưa phủ-mạ-tráng, mặt cắt ngang hình tròn đường kính 25mm: cold drawn steel round bar s20c @25.0*3000,mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: Tt0022 thép thanh không hợp kim, gia công nguội, mặt cắt ngang hình tròn, chưa phủ-mạ-tráng, đường kính 10mm, kqgđ:938/tb-kđ4: cold drawn steel round bar s45c @10.0*3000,mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: W8321066004 thanh thép tròn tiết diện 8mm dài 158mm (không hợp kim, cán nguội, hàm lượng c ~ 0.357%, chưa tráng phủ mạ)/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: W8331066004 thanh thép tròn tiết diện 8mm dài 178mm (không hợp kim, cán nguội, hàm lượng c ~ 0.357%, chưa tráng phủ mạ)/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72155099: W8351066004 thanh thép tròn tiết diện 8mm dài 238mm (không hợp kim, cán nguội, hàm lượng c ~ 0.357%, chưa tráng phủ mạ)/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72159010: Sxxk31 thanh thép không hợp kim, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội phi 8*1333mm, hàng nhập về để gia công sản xuất vỏ bảo vệ bằng thép của máy, mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159010: Sxxk8 thanh thép không hợp kim, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội sgd3km (9*19*1327)mm, hàng nhập về để gia công sản xuất vỏ bảo vệ bằng thép của máy, mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159010: Sxxk93 thanh thép không hợp kim, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội (4x13x2000)mm, hàng nhập về để gia công sản xuất vỏ bảo vệ bằng thép của máy, mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159010: Sxxk95 thanh thép không hợp kim, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội (3x16x3000)mm, hàng nhập về để gia công sản xuất vỏ bảo vệ bằng thép của máy, mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159010: Sxxk96 thanh thép không hợp kim, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội (6x9x3000)mm, hàng nhập về để gia công sản xuất vỏ bảo vệ bằng thép của máy, mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: 11025-012-1045-08-h48-y02 thanh thép 10*1045 (thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, dùng để sản xuất ghế dã ngoại). hàng mới 100%/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: 1mgz2-15 thép tròn không hợp kim s45c, kích thước d30x45mm. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: 278k330000-4925_s45c_ dia 40*180 thép tròn không hợp kim s45c kích thước d40 x 180 mm. hàng mới 100%(278-k33-00)/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: 6t-34 thép tròn không hợp kim s45c, kích thước d35x130mm. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: 6t-34a thép tròn không hợp kim s45c, kích thước d32x130mm. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc.hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: 6t-35 thép tròn không hợp kim s45c, kích thước d130x140mm. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: 8.1.fe.10450000.0012-00 thanh thép carbon, tròn đặc,trơn,kéo nguội,có mặt cắt ngang hình tròn (1045) qc:d13(0/-0.05)*2500+/-5mm, dùng làm nguyên liệu sản xuất. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: 8.1.fe.q2350000.0003-00 thanh thép carbon thấp, tròn đặc,trơn, kéo nguội,có mặt cắt ngang hình tròn (q235) qc:d5.5(0/-0.03)*2500+/-10mm, dùng làm nguyên liệu sản xuất. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: Arjp-365157-sx(nljp) nguyên liệu sắt không hợp kim, dạng thanh trụ tròn doraibugiya 15h kt: phi 42mm*99mm,dùng gc thành chốt chặn linh kiện của máy phân ly ly tâm, không nhãn hiệu. mới 100%/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: Arjp-365159-sx(nljp) nguyên liệu sắt không hợp kim, dạng thanh trụ tròn doribugiya 15h kt: phi 42mm*62mm,dùng gc thành chốt chặn linh kiện của máy phân ly ly tâm, không nhãn hiệu. mới 100%/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: Arjp-365162-sx(nljp nguyên liệu sắt không hợp kim,dạng thanh trụ tròn dùng gc thành chốt chặn lk của máy phân ly ly tâm doraibugiya 25ha,365162-sx(nljp) kt: phi 46*113mm,không nhãn hiệu.mới 100%/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: Arjp-365164-sx(nljp) nguyên liệu sắt không hợp kim, dạng thanh trụ tròn dùng gc thành chốt chặn lk của máy phân ly ly tâm-doribungiya 25ha,365164-sx(nljp),kt: phi 46*76mm,không nhãn hiệu.mới 100%/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: Arjp-365166-sx(nljp) nguyên liệu sắt không hợp kim,dạng thanh trụ tròn dùng gc thành chốt chặn lk của máy phân ly ly tâm-doraibugiya 35ha,365166-sx(nljp),kt: 46*139mm,không nhãn hiệu.mới 100%/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: Arjp-436183b-sx(nljp) nguyên liệu sắt không hợp kim,dạng thanh trụ tròn dùng gc thành chốt chặn cho máy cơ khí - bunribanosaeboruto sj10gop1000 (436183b), kt phi 38*93mm, không nhãn hiệu. mới 100%/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: Arjp-436422c-sx(nljp) nguyên liệu sắt không hợp kim,dạng thanh trụ tròn dùng gc thành chốt chặn cho máy cơ khí - bunribanosaeboruto 436422c, kt phi46*104mm, không nhãn hiệu. mới 100%/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: Arjp-436463b-sx(nljp) nguyên liệu sắt không hợp kim,dạng thanh trụ tròn dùng gc thành chốt chặn cho máy cơ khí - bunribanosaeboruto sj80sj100(436463b), kt phi 60*118mm, không nhãn hiệu. mới 100%/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: Arjp-456795-sx(nljp) nguyên liệu sắt,hình trụ tròn dùng gia công thành chốt chặn linh kiện của máy pllt- osaeita 456795-sx(nljp), kt: phi 46mm*300mm, không nhãn hiệu.mới 100%/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: Arjp-463966c-sx(nljp) nguyên liệu sắt không hợp kim, dạng thanh trụ tròn bunribanosaeboruto (463966c-sx(nljp), kt: phi37mm*90mm, dùng gc thành chốt chặn lk của máy phân ly ly tâm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: Az039 thép không hợp kim dạng thanh tròn kích thước s45c(phi 32x1000) mm, dùng sản xuất các chi tiết, linh kiện cơ khí. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: Ds45c-d10 thép tròn không hợp kim s45c, kích thước d10x100mm. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: Ds45c-d10a thép tròn không hợp kim s45c, kích thước d10x200mm. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc.hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: S100179 thép tròn đặc không hợp kim, hàm lượng carbon 0.11-0.18%, chưa được gia công quá mức cán nguội /ss400 round bar40 x 1300. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: S100180 thép tròn đặc không hợp kim, hàm lượng carbon 0.11-0.18%, chưa được gia công quá mức cán nguội /ss400 round bar 16 x 5700. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: S100255 thép tròn đặc /ss400 round bar 85x4000. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: S100256 thép tròn đặc /ss400 round bar 105x2000. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: Thanh thép tròn không hợp kim (mác thép: q235a), hoàn thiện nguội, có mặt cắt tròn, đường kính 17mm, chiều dài: 457.2mm, dùng sản xuất cọc hàng rào. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: Thép không hợp kim dạng thanh mạ crôm,mặt cắt ngang hình tròn,đường kính:40mm,kích thước:6070mm,cán nguội,dùng trong cn - ordinary hard chrome piston rod, tiêu chuẩn jisg4051,mác s45c,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: Thép s45c tròn đặc p30x1000mm không hợp kim dạng thanh que [v5305z173v] / a0930/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159091: Thép thanh tròn trơn không hợp kim(c=0.44%)đã gia công quá mức cán nguội,mạ crom dùng trong cơ khí chế tạo,làm piston.mác thépck45.t/c gb/t8163 đk danh nghĩa (40-100)mm x dài 5880-7500mm mới100%/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: 042-001 (101-310) thép không hợp kim mạ kẽm nhúng nóng, phi 7.0x1065mm (cây sắt xỏ lưới thép). hàng mới 100%./ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: 311300114 thanh sắt phẳng, chất liệu sắt không hợp kim, mặt cắt hình chữ nhật, kt: 39x1.2x356mm/60-70/st3031, dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: 313112293 thanh sắt, chất liệu: sắt nguội, kích thước: 50x6x58x487mm/bc1994, dùng trong lắp ráp khung ngồi, mới 100%/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: 6r-16 thép không hợp kim dạng thanh s50c, kích thước: 125x145x155mm. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: 794901320g-npl thép dạng thanh không hợp kim ss400, chưa phủ mạ tráng, kích thước 29.85 x 29.85 x 285mm (pin 794901320g)/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: A-51 thép không hợp kim dạng thanh s50c, kích thước: 14x85x480mm. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc.hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: A90211 thanh thép tạo khung đèn, bằng chất liệu thép mạ kẽm (sgcc), kích thước: 1214.3*10*25mm, đã dập thành hình, dùng để tạo khung cho đèn led, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: A90212 thanh thép tạo khung đèn, bằng chất liệu thép mạ kẽm (sgcc), kích thước: 604.3*25*10mm, đã dập thành hình, dùng để tạo khung cho đèn led, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: Ca20835g01 thép dạng thanh không hợp kim ss400, chưa phủ mạ tráng, kích thước 39.85x 39.85 x 419.8 mm(pin ca20835g01)/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: Ca35178g00 thép dạng thanh không hợp kim ss400, chưa phủ mạ tráng, kích thước 29.85 x 29.85 x 285mm (pin ca35178g00)/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: Fb75x25 thép lập là không hợp kim dạng thanh dẹt kt: fb75 chiều rộng 75mm, chiều dày 25mm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: Kby-sus303r-55x250 thép tròn không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, kích thước: 55x250 mm, mới 100%/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: Nl.tvc-s10c-025y24 thép không hợp kim, dạng thanh tròn kéo nguội s10c (25mmx3000mm),mới 100%, #tvc-s10c-025 (85 pce= 255 m); nhập từ tkn knq số 107420496960 ngày 07/08/2025; dòng số 1/ KR    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: Nl.tvc-s45c(h)-032y24 thép không hợp kim, dạng thanh, cán nóng s45c(h),f=32mm, #tvc-s45c(h)-032,dài 5.5m-27 pcs, nhập từ tkn knq số:107775115560; ngày:05/12/2025; dòng số: 5/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: Phôi thép dạng thanh s45c(h) (32mm x 5500mm), không hợp kim, dùng để làm linh kiện, chi tiết máy, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: Phôi thép ko hợp kim(1144),dạng thanh,m.cắt lục giác,k.thước(6.35*61)mm,c 0.45%,si 0.18%,mn 1.57%, p 0.014%, s 0.27%, cu 0.01%, ni 0.02%, cr 0.11%, mo 0.01%,pb 0.001% dùng để sx cờ lê,mũi vít,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: S100204 thép tròn đặc /ss400 round bar 50x1500 hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: Suj2 phi 3.0*2500 nguyên liệu thép dạng thanh tròn đường kính 3.0mm, chiều dài 2500mm/ JP    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: Th03th thép không hợp kim ở dạng que dùng để sx ốc vít, steel rod, (đường kính 6.8mm, dài 235mm), hàng mới 100%/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: Thanh la phẳng bằng thép không hợp kim,chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ, dày 6mm - fin ss400*65*6t*1m. mới 100%, toàn bộ dòng 50 tkn 107080928950/e21/ TW/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: Thép không hợp kim dạng thanh có mặt cắt ngang hình lục giác,chưa rèn,cán nóng,ko dễ cắt gọt,ko tráng phủ mạ,đườg kính 36mmxdài 7600mm,hàm lượg c 0.442%,mn 0.803%,mác s45c,t/c:jis g 4051-2016,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: Thép tròn s45c(90*1000)mm, thép không hợp kim ở dạng thanh và que, hàng mới 100%, [v5305z179v]/a0414/ CN    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: Track track stealbar(thanh sắt)/ US    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: Ttfb32 thanh thép (thép không hợp kim), không dễ cắt gọt,không có mặt cắt ngang hình tròn, được gia công quá mức tạo hình nguội dùng để sx đồ bảo hộ thể thao, mới 100%. steel bar/ CN/ 0%    Hs code 7215
- Mã Hs 72159099: Ysk-v-is01 thép không hợp kim (dạng thanh) n427, sum23kml-d, phi 27.5, dài 3000mm (c = 0.05%; cr =0%), hàng mới 100%/ JP    Hs code 7215
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử