Mã Hs 7214

- Mã Hs 72141011: 5000022200 thanh thép tròn không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, đã qua rèn, %c = 0.47%, quy cách 40mm*6m, dùng cho xây dựng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72141011: Noz-s15c-140 thanh thép có mặt cắt ngang hình tròn, không hợp kim được cán nóng (đk: >=140mm) - forged bar for nozzle s15c phi170 x 2000l,hàm lượng các bon dưới 0.6%, (1pce=393.3kgm), hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72141011: Npl036 thép thanh tròn không hợp kim, cán nóng phi 32, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72141011: Rb130-a105 thép tròn bằng thép không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, đã qua rèn, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 130mm, dài 6000 mm, c:0.2%. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72141011: Rb240-a105 thép tròn bằng thép không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, đã qua rèn, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài 240mm, dài 1000 mm, c:0.2%. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72141011: S15c thanh thép có mặt cắt ngang hình tròn, không hợp kim được cán nóng (đk: >=140mm), (1cái=124kgm), kích thước: od280x240l, đã qua rèn, hàm lượng carbon dưới 0.6% - forged bar for nozzle, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72141011: Thép dạng thanh chưa gia công quá mức rèn,mặt cắt tròn,không hợp kim(c<0.6%),chưa tráng phủ mạ,sơn.mác sf50w (sf50a),kt:323x1320mm,1 thanh,không cuộn.dùng chế tạo trục chân vịt, trục lái cho tàu thủy/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72141011: Thép không hợp kim cán nóng đã qua rèn, dạng thanh tròn trơn, không tráng phủ, mạ sơn mác thép sf55b kich thước 257mm*5600mm c: 0,453% jis g3201:2008, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72141011: Thép trơn tròn đặc, không hợp kim, đã rèn, c=0.45%, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính: 350mm, dài: 7000mm, mác thép: c45, tiêu chuẩn: en 10083-2, mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72141011: Thép trục chưa gia công quá mức rèn, tròn trơn không hợp kim(c<0,6%), chưa tráng phủ mạ, sơn; mác sf55, tc: jis g3201:2008, đk: 173mm, dài 7000 mm; 10 trục, dùng chế tạo trục chân vịt, mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72141011: Yg#250-260jb(sozai) thanh thép ống tròn, không hợp kim được cán nóng (đk: >= 340mm) - forged bar for nozzle, s15c od.340 x id.230 x 270l, hàm lượng các bon dưới 0.6%,1 pce= 150 kg, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72141021: S45cd/kara thép không hợp kim, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, mới 100%, kích thước: phi 9mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72141021: S45cd/rn10 thép không hợp kim, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, mới 100%, kích thước: phi 20mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72141021: S45cd/rn12rn15 thép không hợp kim, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, mới 100%, kích thước: phi 25mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72141021: S45cd/rn17 thép không hợp kim, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, mới 100%, kích thước: phi 30mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72141021: S45cd/rn20 thép không hợp kim, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, mới 100%, kích thước: phi 35mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72141021: S45cd/rn25 thép không hợp kim, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, mới 100%, kích thước: phi 46mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72141021: S45cd/rn30 thép không hợp kim, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, mới 100%, kích thước: phi 50mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72141021: S45cd/rn4 thép không hợp kim, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, mới 100%, kích thước: phi 14mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72141021: S45cd/rn5 thép không hợp kim, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, mới 100%, kích thước: phi 15mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72141021: S45cd/rn8 thép không hợp kim, dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng, mới 100%, kích thước: phi 18mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72141021: Thép không hợp kim thanh tròn cán nóng dùng cho cơ khí, không phủ, mạ, tráng, đường kính: 18-105mm, chiều dài: 5-7m. tiêu chuẩn jis g4051. hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72141021: Ttron thép không hợp kim dạng thanh, cán nóng, đã qua rèn (tiêu chuẩn jis g-3101 nhật bản), có mặt cắt ngang hình tròn, kt d80-d150*6000lmm, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72141029: S45c/rn10k thép không hợp kim, dạng thanh, cán nóng, mới 100%, k. thước: 16mmx16mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72141029: S45c/rn12k thép không hợp kim, dạng thanh, cán nóng, mới 100%, k. thước: 19mmx19mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72141029: S45c/rn4k thép không hợp kim, dạng thanh, cán nóng, mới 100%, k. thước: 10mmx10mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72141029: S45c/rn5k thép không hợp kim, dạng thanh, cán nóng, mới 100%, k.thước: 11mmx11mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72141029: S45c/rn6k thép không hợp kim, dạng thanh, cán nóng, mới 100%, k.thước: 12mmx12mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72141029: S45c/rn8k thép không hợp kim, dạng thanh, cán nóng, mới 100%, k. thước: 14mmx14mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72141029: S45c-22x22 thép không hợp kim, dạng thanh, cán nóng, mới 100%, k.thước: 22mmx22mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72141029: Sum sắt cây sum-phi16x3000, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72142031: 10 thép thanh vằn không hợp kim được cán nóng dạng cây tròn, đường kính 25mm, dài 5500mm. prime deformed bar sd345/jis g 3112/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72142031: 11 thép thanh vằn không hợp kim được cán nóng dạng cây tròn, đường kính 29mm, dài 5500mm. prime deformed bar sd345/jis g 3112/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72142031: 12 thép thanh vằn không hợp kim được cán nóng dạng cây tròn, đường kính 32mm, dài 5500mm. prime deformed bar sd345/jis g 3112/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72142031: 13 thép thanh vằn không hợp kim được cán nóng dạng cây tròn, đường kính 35mm, dài 5500mm. prime deformed bar sd345/jis g 3112/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72142031: 14 thép thanh vằn không hợp kim được cán nóng dạng cây tròn, đường kính 38mm, dài 5500mm. prime deformed bar sd345/jis g 3112/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72142031: 8 thép thanh vằn không hợp kim được cán nóng dạng cây tròn, đường kính 19mm, dài 5500mm. prime deformed bar sd345/jis g 3112/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72142031: 9 thép thanh vằn không hợp kim được cán nóng dạng cây tròn, đường kính 22mm, dài 5500mm. prime deformed bar sd345/jis g 3112/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72142031: D16 thép thanh vằn không hợp kim được cán nóng dạng cây tròn, đường kính 16mm, dài 5000mm. deformed bar - sd295, mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 7214
- Mã Hs 72142031: Thanh thép k hợp kim,mặt cắt ngang hình tròn, có gân,thép cốt bê tông,chưa đc gia công quá mức cán nóng, c%:0.2, kt:od20 xl12000 (mm), mác thép bs5005.mới 100% 1,0357mt.43,012,391vnd.sql:b1528701008/ MY/ 15%    Hs code 7214
- Mã Hs 72142039: Cr-5.0x1040 thanh thép tròn dạng xoắn, có mặt cắt hình tròn, làm từ thép không hợp kim, có hàm lượng carbon dưới 0.6%, kích thước: 5.0x1040mm. hàng mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 7214
- Mã Hs 72142039: Cr-6.0x1040 thanh thép tròn dạng xoắn, có mặt cắt hình tròn, làm từ thép không hợp kim, có hàm lượng carbon dưới 0.6%, kích thước: 6.0x1040mm. hàng mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 7214
- Mã Hs 72142039: Fd30-400s45ce thép thanh không hợp kim s45c kích thước d30x400mm, hl carbon 0.42-0.47%,cán nóng, làm nguội tự nhiên, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa tạo hình nguội, mặt cắt ngang hình tròn/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72142039: Fs45c20-110-110e thép tấm không hợp kim s45c kích thước 20x110x110mm cán nóng, chưa tráng phủ mạ, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, hàm lượng carbon 0.4-0.47%, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72142039: Fs45c35-100-100e thép tấm không hợp kim s45c kích thước 35x100x100mm cán nóng, chưa tráng phủ mạ, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, hàm lượng carbon 0.4-0.47%, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72142039: Fs45c55-66-115e thép tấm không hợp kim s45c kích thước 55x66x115mm cán nóng, chưa tráng phủ mạ, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, hàm lượng carbon 0.4-0.47%, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72142039: Fs45c66-75-80e thép tấm không hợp kim s45c kích thước 66x75x80mm cán nóng, chưa tráng phủ mạ, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, hàm lượng carbon 0.4-0.47%, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72142049: Isv037 thép không hợp kim (carbon) dạng thanh lục giác phi 39 mm,chưa gia công quá mức rèn, cán nóng, hàm lượng carbon dưới 0.6%/s45cl.hàng mới 100%/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72142049: Tll4525 thép không hợp kim, dạng thanh, có hình răng cưa, chưa tráng, phủ, mạ, cán nóng, hàm lượng c dưới 0.6%, kt: dầy 4.5mm, rộng 25 mm, chiều dài 6050 mm, mác thép: a36, mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7214
- Mã Hs 72142059: Fq40-110yk30e thép thanh không hợp kim yk30 kích thước d40x110mm,hàm lượng carbon 0.98%,cán nóng, làm nguội tự nhiên, chưa được gia công quá mức cán nóng,chưa tạo hình nguội,mặt cắt ngang hình tròn/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72142059: Stk27.2-1.9 ống bằng thép không hợp kim cán nóng chưa phủ mạ tráng đường kính 27.2mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: . thép s45c (thép không hợp kim, dạng thanh tròn, chưa gia công quá mức cán nóng, dễ cắt gọt), hàm lượng carbon 0.48%, kt phi 10*1500 mm (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Isv021 thép không hợp kim (carbon) dạng thanh tròn phi 30 mm, chưa gia công quá mức rèn, cán nóng, trơn không có răng khía rãnh gân, dễ cắt gọt, hàm lượng carbon dưới 0.6%/s45c-ht, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Isv024 thép không hợp kim (carbon) dạng thanh tròn phi 20mm, chưa gia công quá mức rèn, cán nóng, trơn không có răng khía rãnh gân, dễ cắt gọt, hàm lượng carbon dưới 0.6%/sum23. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Isv025 thép không hợp kim (carbon) dạng thanh tròn phi 22mm, chưa gia công quá mức rèn, cán nóng, trơn không có răng khía rãnh gân, dễ cắt gọt, hàm lượng carbon dưới 0.6%/sum23. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Isv029 thép không hợp kim (carbon) dạng thanh tròn phi 28mm, chưa gia công quá mức rèn, cán nóng, trơn không có răng khía rãnh gân, dễ cắt gọt, hàm lượng carbon dưới 0.6%/s45cl, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Jord1491 thanh thép không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn đặc od10mm q355d, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Jord251495 thanh thép không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn đặc od16mm q355d, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Jord251496 thanh thép không hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn đặc od25mm q355d, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Mz006702 thép dễ cắt gọt không hợp kim dạng thanh tròn đặc cán nóng, dùng gia công chi tiết cơ khí, s45c,h,k kt: 32x850mm. hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Mz006805 thép dễ cắt gọt không hợp kim dạng thanh tròn đặc cán nóng, dùng gia công chi tiết cơ khí, s45c,h,k kt: 34x785mm. hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Mz006807 thép dễ cắt gọt không hợp kim dạng thanh tròn đặc cán nóng, dùng gia công chi tiết cơ khí, s45c,h,k kt: 42x857mm. hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Mz006817 thép dễ cắt gọt không hợp kim dạng thanh tròn đặc cán nóng, dùng gia công chi tiết cơ khí, s45c,h,k kt: 36x857mm. hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Mz006936 thép không hợp kim dạng cục tròn đặc chưa gia công quá mức cán nóng, s45c, dùng gia công chi tiết cơ khí, kt: 54x15mm. hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Mz007077 thép dễ cắt gọt không hợp kim dạng thanh tròn đặc cán nóng, dùng gia công chi tiết cơ khí, ss400, kt: 44x850mm. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Nl401 thép tròn s45c:40x1000mm có mặt cắt ngang hình tròn chưa được gia công quá mức cán nóng không hợp kim dễ cắt gọt (tp:c=0.44%; si=0.27%; mn=0.66%..) mới 100% tw_112685511/ TW    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Novas251164 thanh thép hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn đặc 34crnimo6 kích thước od150mm, hàng mới 100% (ncu)/ RO    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Novas251165 thanh thép hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn đặc 34crnimo6 kích thước od190mm, hàng mới 100% (ncu)/ RO    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Novas251166 thanh thép hợp kim cán nóng có mặt cắt ngang hình tròn đặc 34crnimo6 kích thước od210mm, hàng mới 100% (ncu)/ IT    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Npl273 thanh sắt có mặt cắt ngang hình tròn dễ cắt gọt, dùng trong sản xuất, lắp ráp các sản phẩm bằng kim loại (bàn, ghế, kệ tivi, đèn), kt dk 32*2500mm - a50032250000. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Tec26107 thép tròn đặc không hợp kim cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, hàm lượng c<0.6% s355j2, đường kính 10mm, hàng mới 100% (ncu)/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72143010: Thép không hợp kim, dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng, mác thép ss400, đường kính 38mmx9000mm, tiêu chuẩn: gb/t 700-2006, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149111: 1h29160z02 thanh thép không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa được tráng phủ mạ, mặt cắt ngang hình chữ nhật, c~0.5%, mn~0.63%, mới 100%, s50c/ 14x70x80 mm/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149111: Ccdc thanh thép không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa được tráng phủ mạ, mặt cắt ngang hình chữ nhật, c~0.5%, mn~0.63%, mới 100%, s50c kích thước 25 x 80 x 400mm/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149111: M217 thanh thép không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa được tráng phủ mạ, mặt cắt ngang hình chữ nhật, c~0.5%, mn~0.63%, mới 100%, s50c: 10 x 20 x 50mm/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149111: R2-1915-000020 thép thanh không hợp kim s50c 9x25x186mm/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149111: R2-1915-000346 thép thanh không hợp kim s50c 9x25x214mm/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149111: R2-1915-000625 thép thanh không hợp kim s50c 25x30x35mm/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149111: R2-1915-000887 thép thanh không hợp kim s50c 16x32x303mm/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149111: S50c-150x120x17-nd thép không hợp kim s50cf(s50c), dạng thanh, cán nóng, mặt cắt ngang hình chữ nhật, c~0.5%, mn~0.63%,hãng guangzhou changfeng kích thước 150 x 120 x 17 mm (04 pcs), hàng mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149111: S50cf-021225-32 thép gia công làm khuôn mẫu thanh thép không hợp kim s50cf cán nóng, chưa tráng phủ mạ, hàm lượng c~0.5%, mn~0.7%, mặt cắt ngang hình chữ nhật kích thước 28x32x35 mm, mới 100% cn/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149111: Thép gia công làm khuôn mẫu thanh thép không hợp kim s50cf cán nóng, chưa tráng phủ mạ, hàm lượng c~0.5%, mn~0.7%, mặt cắt ngang hình chữ nhật kích thước 8.3x110x160 mm, hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149111: Thép không hợp kim dạng thanh dẹt chưa được gia công quá mức cán nóng,chưa qua rèn(*1) kt9.5*100*3300mmc:0,59%,mn:0,87%,mác thép60mn gb/t 711-2017 nsx:liaocheng luqian steel co.,ltd, mới100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149111: Thép ko hợp kim, chưa g/c quá mức cán nóng dạng thanh, mặt cắt hình chữ nhật chưa được tráng phủ mạ,tp: c:0,58%,mn:1,03%,kt:dày:58->278, rộng:150->328, dài:420->964mm (41 thanh),mác tw-p1. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149111: Thép thanh mạ kẽm (3.5mmx15mmx31kg/kiện) (15 kiện), hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149112: 111f360048(s355j2)(5800) thép thanh s355j2,dày 36mm,rộng 48mm,dài 5800mm,thép không hợp kim,chưa được gia công quá mức cán nóng,tp: 0.2%c,0.42%si,1.45%mn,0.0813%cr..chưa qua tráng,phủ,mạ hoặc sơn/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: 311300129 thanh sắt dẹt (sắt không hợp kim, đặc, mặt cắt hình chữ nhật, được cán nóng, cứng, hàm lượng carbon 0.22%, mangan 0,55% khối lượng), kt: 39x1.2x411mm.dùng lắp ráp ghế, mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: 311300136 thanh sắt dẹt (sắt không hợp kim, đặc, mặt cắt hình chữ nhật, được cán nóng, cứng, hàm lượng carbon 0.22%, mangan 0,55% khối lượng),kt: 449x1.2x1101mm.dùng lắp ráp khung ngồi ghế,mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: 311300137 thanh sắt dẹt (sắt không hợp kim, đặc, mặt cắt hình chữ nhật, được cán nóng, cứng, hàm lượng carbon 0.22%, mangan 0,55% khối lượng),kt: 49x1.2x470mm.dùng lắp ráp khung ngồi ghế,mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: 668124150390-nvl thép s45c(thép s45c không hợp kim, dạng thanh có mặt cắt ngang hình chữ nhật, được cán phẳng, cán nóng, chưa được phủ mạ), kt: 18 x 16 x 62 mm, mã bv:668124150390, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Cfnp04132226-nvl thépss400, thép không hợp kim, kíchthước:18(h)x40(w)x62(l)mm,dạng thanh chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượngcarbon 0.14% theo khối lượng, mã bv: cfnp04132226, hàng mới100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Crh0177a-nvl thép s45c(thép s45c không hợp kim, dạng thanh có mặt cắt ngang hình chữ nhật, được cán phẳng, cán nóng, chưa được phủ mạ), kt: 18 x 47 x 172 mm. mã bản vẽ: crh0177a, hàng mới 100%./ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: E9-104008-1-nvl thép ss400, thép không hợp kim, kích thước:40(h)x50(w)x95(l)mm,dạng thanh chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng carbon 0.14% theo khối lượng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Fb16-32-1650 thanh thép không hợp kim, cán nóng, hàm lượng c<0,6% dày 16mm,rộng 32mm, dài 1650mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Kby2026-m-ss400c-35x34x55 thép không hợp kim dạng thanh ss400c,khôg cuộn,chưa gcông quá mức cán nóng,mặt cắt ngang hình chữ nhật,kt:35x34x55mm. mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Others thép s50c (thép không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, hình chữ nhật, dạng thanh, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn), kt 15*65*100mm (hàng mới 100%) cn/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: R2500003_pa04010017-v001860 thanh thép ko hợp kim,chưa gia công quá mức cán nóng,mặt cắt ngang hình chữ nhật, hàm lượng c:0.19%,mn:0.69%/ steel flat bar en s275jr 6 t mm x 75 w mm x 6000 l mm/ OM    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Ro-a-571 thép thanh cắt từ tấm không hợp kim ss400 cán nóng, được cán phẳng, chưa tráng phủ mạ, dày 12 x 105 x 2500 mm (1pcs). mã: 0003340535-flatbar cut from plate ss400 posco korea. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Shzvp-pl12.5x59.6x112-ss400-sc thép thanh cắt từ tấm ss400 12.5x59.6x112 (mm),không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ KR    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Shzvp-pl12x150x300-ss400-sc thép thanh cắt từ tấm ss400 12 x 150 x 300 (mm),không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ KR    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Shzvp-pl12x65x125-ss400-sc thép thanh cắt từ tấm ss400 12x65x125 (mm),không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ KR    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Shzvp-pl16x41x152-ss400-sc thép thanh cắt từ tấm ss400 16x41x152 (mm),không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ KR    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Shzvp-pl16x50x50-ss400-sc thép thanh cắt từ tấm ss400 16x50x50 (mm),không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ KR    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Shzvp-pl16x90x200-ss400-sc thép thanh cắt từ tấm ss400 16 x 90 x 200 (mm),không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ KR    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Shzvp-pl22x100x100-ss400-sc thép thanh cắt từ tấm ss400 22 x 100 x 100 (mm),không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ KR    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Shzvp-pl3.2x32x810-ss400-sc thép thanh cắt từ tấm ss400 3.2x32x810 (mm),không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Shzvp-pl6x150x200-ss400-sc thép thanh cắt từ tấm ss400 6 x 150 x 200 (mm),không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ KR    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Shzvp-pl6x16x75-ss400-sc thép thanh cắt từ tấm ss400 6x16x75 (mm),không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Shzvp-pl6x25x40-ss400-sc thép thanh cắt từ tấm ss400 6x25x40 (mm),không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Shzvp-pl6x28x40-ss400-sc thép thanh cắt từ tấm ss400 6x28x40 (mm),không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Shzvp-pl6x32x1180-ss400-sc thép thanh cắt từ tấm ss400 6x32x1180 (mm),không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Shzvp-pl6x50x100-ss400-sc thép thanh cắt từ tấm ss400 6x50x100 (mm),không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Shzvp-pl9x150x300-ss400-sc thép thanh cắt từ tấm ss400 9 x 150 x 300 (mm),không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Shzvp-pl9x41x49.5-ss400-sc thép thanh cắt từ tấm ss400 9x41x49.5 (mm),không hợp kim, cán nóng, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ KR    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Ss540-5.0 thép không hợp kim ss540, c=0.15%,mặt cắt ngang hình chữ nhật, chưa được gia công quá mức cán nóng kt: 5 x 50 x 298 (mm). hàng mới 100%/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Sskb22-1500 thanh thép không hợp kim, cán nóng, hàm lượng c<0,6% dày 22mm, rộng 22mm dài 1500mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Tdkhk45 thanh thép dẹp không hợp kim (38*4.5t*6000), cán nóng, hàm lượng carbon <0.6%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Tdkhk650 thanh thép dẹp không hợp kim (6t*50*6000), cán nóng, hàm lượng carbon <0.6%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Tdkhk950 thanh thép dẹp không hợp kim (9t*50*6000), cán nóng, hàm lượng carbon <0.6%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Tdkhk965 thanh thép dẹp không hợp kim (9t*65*6000), cán nóng, hàm lượng carbon <0.6%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149119: Thanh thép không hợp kim được cán nóng, hàm lượng c 0.175%, mặt cắt ngang hình chữ nhật, kích thước: chiều dày 5mm, rộng 30mm, dài 1320mm, hãng sx guangxi shenglong metallurgical co., ltd., mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149919: S100149 thép góc ss400 /ss400 angle steel 6x65x65x5500, thép không hợp kim,chưa được gia công quá mức cán nóng. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149919: S100150 thép góc ss400 /ss400 angle steel 5x40x40x5500, thép không hợp kim,chưa được gia công quá mức cán nóng. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149919: S100189 thép góc ss400 /ss400 angle steel 3x30x30x3000, thép không hợp kim,chưa được gia công quá mức cán nóng. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149919: S100254 thép vuông đặc ss400/ ss400-d square bar kích thước 15x15x2500l, mặt cắt ngang hình vuông, c%: 0.25%, mn:1.4%. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149919: Tttd20 thanh thép tròn trơn bằng thép không hợp kim, chưa đươc gc quá mức rèn, kéo nóng hoặc ép đùn, đường kính 20mm, dài 6m, mác thép: s355jr, mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149919: Tttd25 thanh thép tròn trơn bằng thép không hợp kim, chưa đươc gc quá mức rèn, kéo nóng hoặc ép đùn, đường kính 25mm, dài 6m, mác thép: s355jr, mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: 1-01-06-0910 thanh thép không hợp kim tròn đặc, chưa được gia công quá mức cán nóng, mác thép q235b, phi 8 mm, dài 350 mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: 1-01-06-0912 thanh thép không hợp kim tròn đặc, chưa được gia công quá mức cán nóng, mác thép q235b, phi 16 mm, dài 120 mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: 1-01-06-0917 thanh thép không hợp kim tròn đặc, chưa được gia công quá mức cán nóng, mác thép q235b, phi 16 mm, dài 1,920 mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: 1-01-06-0918 thanh thép không hợp kim tròn đặc, chưa được gia công quá mức cán nóng, mác thép q235b, phi 16 mm, dài 1,936 mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: 72149991tkgdtv thép không gỉ dạng thanh vuông, được cán nóng, đã sơn lót kẽm chống gỉ, hàm lượng carbon dưới 0,38%, phốt pho dưới 0,05% và lưu huỳnh dưới 0,05%, chiều dài 6 mét/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: 72149991ttntkhkcn thép dạng thanh nửa tròn, không hợp kim được cán nóng, đã sơn lót kẽm chống gỉ, hàm lượng carbon dưới 0,38%, phốt pho dưới 0,05% và lưu huỳnh dưới 0,05%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: 72149991ttvkhkcn thép dạng thanh vuông, không hợp kim được cán nóng, đã sơn lót kẽm chống gỉ, hàm lượng carbon dưới 0,38%, phốt pho dưới 0,05% và lưu huỳnh dưới 0,05%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Byd-se-bar-0001 thanh thép,không hợp kim,được cán nóng,mặt cắt hình tròn, 18558482-00, hot-rolled steel bar, dùng cho sx robot dọn dẹp bể bơi, mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Dm-s25c thép s25c d73x700: thép không hợp kim (thép s25c,có hàm lượng carbon dưới 0,38%, hàm lượng phốt pho không quá 0,05% và hàm lượng lưu huỳnh không quá 0,05% tính theo khối lượng),mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: F4530004017 thanh thép đặc, không hợp kim, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, c: 0.13%, p: 0.017%, s: 0.006%, round bar rb od20x6m, s355j2, cat: primary, 2pcs, mới 100% 0,03.1813,33/ IT    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: F4530004018 thanh thép đặc, ko hợp kim, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, c: 0.17%, p: 0.013%, s: 0.011%, round bar rb od25x6m, s355k2, cat: primary, 6pcs, mới 100% 0,139.1864,75/ PL    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: F4534602002 thanh thép đặc, ko hợp kim, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, c:0.14%,p:0.013%,s:0.015%,rb od12, round bar, s355j2+m, 6m per length(403pcs) sd trên giàn điện gió, mới 100% 2,17.2.426,09/ IT    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: F4534602003 thanh thép đặc, ko hợp kim,cánnóng, mặt cắt ngang hình tròn, c:0.14%,p:0.013%,s:0.015%, rb od12, round bar, s355j2+m, 6m per length(400pcs) sd trên giàn điện gió, mới 100% 2,154.2.426,10/ FR    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: F4534702018 thanh thép vuông đặc, không hợp kim, cán nóng, không ở dạng cuộn, c:0.14%, p:0.016%, s:0.0023%, sb25 x 25 x 6ml, square bar, s355j2, dài 48m, (8pcs), mới 100% 0,236.1.989,32/ IT    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Hrb60(0.38-)(ss400) thép dạng thanh, bằng thép không hợp kim ss400, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn,c < 0,38%, p < 0,05%, s< 0,05%, đường kính 60x 300mm, mới 100%(1pcs)/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Nk-1224v thanh sắt mặt cắt hình tròn (phi 28mm) ss400 cán nóng, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Nk-3168v thanh sắt mặt cắt hình tròn (phi 105mm) ss400 cán nóng, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Nl38 thanh thép không hợp kim s25c đường kính 38mm x dài 5,700mm, hàm lượng c: 0.26%; si: 0.18%; mn: 0.46%; p: 0.010%; s: 0.009%, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Nl40 thanh thép không hợp kim ss400a đường kính 40mm x dài 5,700mm, hàm lượng c: 0.23%; si: 0.21%; mn: 0.46%; p: 0.011%; s: 0.004%, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Nl44 thanh thép không hợp kim ss400a đường kính 44mm x dài 5,700mm, hàm lượng c: 0.23%; si: 0.18%; mn: 0.46%; p: 0.018%; s: 0.013%, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Nl46 thanh thép không hợp kim s35c đường kính 46mm x dài 5,700mm, hàm lượng c: 0.38%; si: 0.23%; mn: 0.80%; p: 0.017%; s: 0.014%, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Nl60 thanh thép không hợp kim ss400a đường kính 60mm x dài 5,700mm, hàm lượng c: 0.23%; si: 0.21%; mn: 0.46%; p: 0.011%; s: 0.004%, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Nlt1161 thép không hợp kim (c<0.38;p<0.05;s<0.05)%, cán nóng, dạng thanh quy cách t9.0*32mm: hot rolled steel flat bar ss400 t9.0*32*475,mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Nlt1271 thép thanh không hợp kim (c<0.38;p<0.05;s<0.05)% cán nóng, chưa sơn-phủ-mạ-tráng, phi tròn 75mm:hot rolled steel round bar s20c size 75mm*5800mm/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Pos-tha-009 thanh thép tròn đặc, không hợp kim, cán nóng, đương kinh thân 16mm x 6m en 10025 s355 j2+n, carbon: 0.1%, photpho: 0.02%, lưu huỳnh: 0.003%, mới 100% 19.63631,58/ TR    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: R2500003_pa04010010-v003984 thanh thép ko hợp kim,có mặt cắt ngang hình tròn,cán nóng,hàm lượng c<0.38%,phốt pho <0.05%,lưu huỳnh <0.05%,od 25mm/ steel round bar en s275jr dia 25 mm x 6000 l mm/ OM    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Ss 30 thép không hợp kim, dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn 30x3410mm(s35c), cán nóng(c: 0.36%,p:0.014%,s:0.006%), không có răng, khía, rãnh, gân, mới 100% (stt26)_qd: 104pcs, erp: mt04s0000022b/ TW/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Thanh thép k hợp kim,mặt cắt ngang hình tròn,chưa đc gia công quá mức cán nóng,c%:0.14,p%: 0.016,s%:0.017, kt:od25 xl6000 (mm),tc:en10025-2 s275j0. mới 100% 0,0924mt.43,012,391vnd. sql: b1528701009/ TW/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Thép cán nóng không hợp kim, dạng thanh tròn, tiêu chuẩn jis g4051, mác thép s35c (sm35c), size: 32mm x 5800-5820m,có hl c dưới 0,38%, hl p không quá 0,05% và hl s không quá 0,05% tính theo khối lượng/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Thép dẹt dạng thanh,không hợp kim,chưa gia công quá mức cán nóng,chưa phủ mạ hoặc tráng,kt(txwxl):12x75x6000mm,astm a36/ks-ss275/ss400,h.lượng c 0.12%,h.lượng p 0.02%,h.lượng s 0.028%.mới 100% (2 cái)/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Thép không hợp kim dạng thanh tròn trơn, chưa gia công quá mức cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, t/phần c:0.34%;p:0.014%;s:0.003%,mác thép s35c, tiêu chuẩn jis g4051, đ/kính: 34mm,dài 5800mm.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Thép thanh không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng chưa rèn,không rãnh,không gân,mặt cắt ngang hình tròn, phi16mm,c:0.13,p:0.015,s:0.011-bar ss400*16mm*6m.mới,hết dòng17 tk 107018541010/e23/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Thép tròn đặc đk 10mm dạng thanh không hợp kim,chưa gia công quá mức cán nóng,chưa phủ mạ hoặc tráng,astm a36/ks-ss275/ss400,hàm lượng c 0.19%,hàm lượng p 0.008%,hàm lượng s 0.015%.mới 100%(3mx2 cái)/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Thepque(kg) thép que cán nóng không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, kt 10 x 6000mm, hàm lượng c=0.16%,p=0.014%,s=0.014%, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Tp-32x6.0x3.0 thép không hợp kim có dạng thanh côn, có mặt cắt ngang hình thang, kích thước: 32x6.0x3.0mm, dài 5000mm, mac thép ss400 (hàm luong c<0.38%, s<0.05%, p<0.05%). hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Tt0015 thép thanh không hợp kim (c<0.38;p<0.05;s<0.05)% cán nóng, chưa sơn-phủ-mạ-tráng, phi tròn 40mm: hot rolled steel round bar s25c size 40mm*5800mm/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Tt0017 thép thanh không hợp kim (c<0.38;p<0.05;s<0.05)%, cán nóng, chưa sơn-phủ-mạ-tráng, phi tròn 25mm, đã kh ở mục1 tk:107648903833: hot rolled steel round bar s25c size 25mm*5800mm/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Tt0027 thép thanh không hợp kim (c<0.38;p<0.05;s<0.05)%, cán nóng, phi tròn 32mm: hot rolled steel round bar s25c size 32mmx5800mm/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Tt0031 thép thanh không hợp kim (c<0.38;p<0.05;s<0.05)%, cán nóng, phi tròn 53.0mm, đã kiểm hóa theo mục 1tk:105594511521: hot rolled steel round bar s25c size 53mmx5800mm/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Tt0043 thép thanh không hợp kim (c<0.38;p<0.05;s<0.05)%, cán nóng, phi tròn 57mm: hot rolled steel round bar s25c size 57mmx5650mm/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Tt077 thanh thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng,mác thép 6a,c=0.061%,p=0.021%,s=0.016%, (phi 8.6,dài 237.5)mm, dùng sx chốt cửa,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Tt091 thanh thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng,mác thép 6a,c=0.061%,p=0.021%,s=0.016%, (phi 14.13,dài 270)mm, dùng sx chốt cửa,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149991: Tt106 thanh thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình tròn, chưa được gia công quá mức cán nóng,mác thép 6a,c=0.061%,p=0.021%,s=0.016%, (phi 10.8,dài 198)mm, dùng sx chốt cửa,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: 112 thép thanh trơn (thép không hợp kim,dạng thanh tròn trơn,cán nóng,chưa được tráng phủ mạ hoặc sơn,không phải thép dễ căt gọt,carbon:0.44-0.6%,mangan:0.5-0.8%,mặt cắt ngang hình tròn,mới 100%)/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: 15ctmst0030-52-vn thép không hợp kim s45c, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi:100x13mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, rèn, kéo nóng, hàm lượng c>0.38%,mn<1.15% tính theo trọng lượng/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: 15nfast0012-50-nvl thép không hợp kim s45c, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi: 26x18mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, rèn, kéo nóng, hàm lượng c>0.38%,mn<1.15% tính theo trọng lượng./ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: 15nrast0017-501-vn thép không hợp kim s45c,dạng thanh,chưa được gia công quá mức cán nóng,mặt cắt ngang h.tròn, kích thước: phi 45x12 mm./ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: 15nrast0022-511-nvl thép không hợp kim s45c, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi, 25x43 mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, rèn, kéo nóng, hàm lượng c>0.38%,mn<1.15% tính theo trọng lượng/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: 3k-18fn-npf1-vn01 thép không hợp kim s45c, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi: 45x13mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, rèn, kéo nóng, hàm lượng c>0.38%,mn<1.15% tính theo trọng lượng./ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: 54063255100003 thép thanh không hợp kim được cán nóng, chưa được gia công quá mức rèn, tc jis g4051, s45c kt 12.7*12.7*3255lmm, tp c=0.46%, mn=0.68%. p=0.013%, s=0.0170%, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: 99sc45c-065tx thép không hợp kim dạng thanh, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, chưa rèn, phủ, mạ, tráng, hàm lượng c>=0,38%, mn<1,15% s45c, đường kính 65mm/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: D50-s45c-1 thép cacbon thanh tròn phi 50mm (thép không hợp kim dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng), dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50012386_1/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: D55-s45c-1 thép cacbon thanh tròn phi 55mm (thép không hợp kim dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng), dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50012386_2/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: D60-s45c-1 thép cacbon thanh tròn phi 60mm (thép không hợp kim dạng thanh, có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng), dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha_order_50012386_3/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Kme0004 thép không hợp kim, dạng thanh có mặt cắt ngang hình tròn,cán nóng phi 10*4000 mm, dùng cho máy gấp dán hộp giấy carton, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Kme0008 thép không hợp kim, dạng thanh có mặt cắt ngang hình tròn,cán nóng phi 16*6000 mm, dùng cho máy gấp dán hộp giấy carton, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Kme0010 thép không hợp kim, dạng thanh có mặt cắt ngang hình tròn,cán nóng phi 20*6000 mm, dùng cho máy gấp dán hộp giấy carton, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Kme0011 thép không hợp kim, dạng thanh có mặt cắt ngang hình tròn,cán nóng phi 25*6000 mm, dùng cho máy gấp dán hộp giấy carton, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Kme0012 thép không hợp kim, dạng thanh có mặt cắt ngang hình tròn,cán nóng phi 30*6000 mm, dùng cho máy gấp dán hộp giấy carton, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Kme0013 thép không hợp kim, dạng thanh có mặt cắt ngang hình tròn,cán nóng phi 35*6000 mm, dùng cho máy gấp dán hộp giấy carton, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Kml0005 thép không hợp kim dạng thanh có mặt cắt ngang hình vuông 25*25*6000 mm dùng cho sản xuất máy gấp dán hộp giấy carton (hàng mới 100%)/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Kml0007 thép không hợp kim dạng thanh có mặt cắt ngang hình vuông 32*32*6000mm dùng cho máy gấp dán hộp giấy carton, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Lx-theptron thép thanh thẳng tròn đặc, không hợp kim, cán nóng, chưa gia công quá mức rèn, kt (phi 8*184-185)mm, c=0,44%, mn=0,65%, dùng sản xuất dụng cụ cầm tay, round iron bar, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Nk-5369v thanh sắt mặt cắt hình tròn không hợp kim s45c đường kính 70mm cán nóng, hàng mới 100%/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Nl1289 thép tròn, loại thép s45c, đường kính 230 mm.spesial steel round bar, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Nl1295 thép tròn, loại thép s45cqt, đường kính 120 mm.special steel round bar, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Nl1377 thép tròn s45c đường kính 160 mm, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Nl170 thép tròn - loại thép s45c n. đường kính 140 mm.spesial steel round bar, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Nl523 thép tròn - loại thép s45c. đường kính 55 mm.spesial steel round bar, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Nl524 thép tròn - loại thép s45c. đường kính 180 mm.spesial steel round bar, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Thanh thép carbon không hợp kim,chưa qua rèn,cán nóng,mặt cắt ngang hình tròn,hàm lượng cacbon 0.44%,mangan 0.7%.kt: dia 30.0x5800mm, tiêu chuẩn thép jis g 4051, mác thép: s45c, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Thanh thép tròn trơn không hợp kim(hàm lượng c > 0.38%, hàm lượng mn < 1.15%), cán nóng, size thép(mm): od 33.5 * ld 5500 / hot rolled steel round bars, grade: s45c, hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Thép cán nóng không hợp kim,dạng thanh tròn, mác thép sm45cb (s45c),size: 34mmx5800-5828mm, hl c từ 0,38% trở lên và hl mangan dưới 1,15% tính theo trọng lượng, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Thép cơ khí chế tạo không hợp kim, dạng thanh tròn trơn, cán nóng, mác thép: s45c, dia:(45;50;52;55;60;65;70;75;80;95;100)mm x 6000mm,hàm lượng: c>= 0.38%, mn<1.15%,tiêu chuẩn jis g4051.hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Thép dạng thanh, tròn trơn, dùng trong cơ khí chế tạo, không hợp kim, được cán nóng. chưa tráng phủ mạ.hàm lượng c>0.38%. mn <1.15%. size(mm): 32 x 6000.mác thép s45c. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Thép không hợp kim dạng thanh dẹt (*) chưa được gia công quá mức cán nóng,chưa qua rèn làm lưỡi xới đất trong nông nghiệpkt8.5*88*5500mmc:0,743%,mn:1,111%,mác thép70mn gb/t 711-2017, mới100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Thép thanh không hợp kim, cán nóng, chưa rèn, không rãnh, không gân, có mặt cắt ngang hình tròn - bar s45c*25m/m*350mm (c:0.44,mn:0.066). mới 100%, toàn bộ dòng 22 tkn 107080304660/e21/ TW/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Thép thanh tròn,ko hợp kim,chưa gia công quá mức cán nóng,ko phải thép cốt bê tông,ko có răng khía rãnh,ko dễ cắt gọt;mã théps45c,hl c:0.46%;mn:0.54%,kt:60*6000 mm,mới100%./ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Thép trơn tròn đặc, không hợp kim (c=0.42-0.48%, mn=0.6-0.9%), chưa được gia công quá mức cán nóng, đk:24~70mm,dài: 6m, mác:s45c, tc:jisg4051, dùng trong cơ khí chế tạo. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Ts12-tf0002-502-vn thép không hợp kim dạng tròn s45c, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi 105x21 mm./ KR    Hs code 7214
- Mã Hs 72149992: Ts13-ccl002-500-vn thép không hợp kim dạng tròn s45c, mặt cắt ngang hình tròn, kích thước phi 50x10 mm./ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149993: 25ce087/nvl.027 thép tròn đặc, không hợp kim, có mặt cắt ngang hình tròn, kéo nóng, kt: 130mmod x 6000mml, c=0.17%, mn=1.47%, t/c s355j0. hàng mới 100% (sl: 1 pce)/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149993: Tt0001 thép thanh không hợp kim (0.17<c<0.46; 1.2<mn<1.65)%, cán nóng, phi tròn 70.0mm: hot rolled steel round bars sae1141 size: 70*5600mm/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149993: Tt0037 thép thanh không hợp kim (0.17<c<0.46; 1.2<mn<1.65)%, cán nóng, phi tròn 65mm: hot rolled steel round bars sae1141 size: 65*4000mm/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: 1g45b16 thanh thép carbon, kích thước: d16*1000mm, dùng trong linh kiện thiết bị sản xuất chất bán dẫn, mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: 320400445 thép không hợp kim,dạng thanh, mặt cắt ngang hình tròn,đặc,chưa qua xử lý bề mặt,cán nóng,có hàm lượng c= 0.15%;tính theo khối lượng,để sản xuất linh kiện trong sản phẩm điện tử,mới100%/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: 402-x19-8 thanh thép tròn q235 đường kính 8mm dài 150mm, nguyên vật liệu sản xuất, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: E83 thép thanh không hợp kim có mặt cắt ngang hình tròn, cán nóng (thép tròn), mác s25c, kt: 80x6000mm (1 cây) cn/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: F450-0741 thép thanh cán nóng, không hợp kim, quy cách phi 25*1.5m. mới 100% (ccdc)/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Kml0010 thép không hợp kim dạng thanh đặc vuông 50*50*6000mm,dùng cho máy gấp dán hộp giấy carton, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Nl353 thép đã cắt dạng thanh, steel channel s275a36 u200*90*8*13.5*5950, zypda150618/ AP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Non-alloyed steel (thép không hợp kim)s45cr (s45c): đường kính 20 x 500 mm/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Nvl74-1 thép không hợp kim cán nóng, dạng cây tròn đặc, round bar q355b d50*6000 mm, zynda150537/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Pd5039 thép tròn s45c cắt d16x1000mm, không hiệu, 1 mét = 1 thanh, mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Pd5064 thép tròn s45c cắt d32x1000mm, không hiệu, 1 mét = 1 thanh, mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: R4000 thép tròn cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, thông số: d40/16/10mm niro.hàng mới 100%/ DE    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: S100137 thép tròn / round bar ss400 d100 x 4000, thép không hợp kim,chưa được gia công quá mức cán nóng. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: S100138 thép tròn / round bar ss400 d95x5700, thép không hợp kim,chưa được gia công quá mức cán nóng. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: S100141 thép tròn s45c/ round bar s45c d55x5500, thép không hợp kim,chưa được gia công quá mức cán nóng. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: S100143 thép tròn s45c/ round bar s45c d50x5500, thép không hợp kim,chưa được gia công quá mức cán nóng. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: S100146 thép tròn / round bar ss400 d42x1300, thép không hợp kim,chưa được gia công quá mức cán nóng. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: S100147 thép tròn s45c/ round bar s45c d25x3000, thép không hợp kim,chưa được gia công quá mức cán nóng. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: S100151 thép ống / pipe sgp 50a d60.5xt3.8x2000, thép không hợp kim,chưa được gia công quá mức cán nóng. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: S45c-28 thép không hợp kim c<0.6% cán nóng, dạng thanh và que khác, mặt cắt ngang đông đặc hình tròn phi 28mm, chưa qua sơn, phủ,mạ hoặc tráng(s45c round bar steel od 28)338/tb-kđ3/ TW/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Ss060-0459 thép không hợp kim (hàm lượng c<0.6% tính theo trọng lượng) dạng thanh, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn (kích thước phi 60 dài 459mm)/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Ss060-0605 thép không hợp kim (hàm lượng c<0.6% tính theo trọng lượng) dạng thanh, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn (kích thước phi 60 dài 605mm)/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Ss070-0632 thép không hợp kim (hàm lượng c<0.6% tính theo trọng lượng) dạng thanh, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn (kích thước phi 70 dài 632mm)/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Ss070-0693 thép không hợp kim (hàm lượng c<0.6% tính theo trọng lượng) dạng thanh, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn (kích thước phi 70 dài 693mm)/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Ss070-0739 thép không hợp kim (hàm lượng c<0.6% tính theo trọng lượng) dạng thanh, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn (kích thước phi 70 dài 739mm)/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Ss080-0854 thép không hợp kim (hàm lượng c<0.6% tính theo trọng lượng) dạng thanh, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn (kích thước phi 80 dài 854mm)/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Ss090-0847 thép không hợp kim (hàm lượng c<0.6% tính theo trọng lượng) dạng thanh, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn (kích thước phi 90 dài 847mm)/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Ss090-0861 thép không hợp kim (hàm lượng c<0.6% tính theo trọng lượng) dạng thanh, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn (kích thước phi 90 dài 861mm)/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Ss100-0904 thép không hợp kim (hàm lượng c<0.6% tính theo trọng lượng) dạng thanh, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn (kích thước phi 100 dài 904mm)/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Ssp 200*200*9 thép ống hộp không hợp kim kt: ssp200*200*9 mm, rộng 200 dài 200 dày 9mm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: St10x70x1700 thanh thép phẳng cán nóng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, thông số: 10x70x1700mm. mới 100%/ DE    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Thép cơ khí chế tạo (thép thanh không hợp kim,cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn)hot rolled steel round bars s35c, 48mm x 5800mm.hàng mới 100%.,đã kh tại tk107516140541(10/09/25),đơn giá tt: 0.612$/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Thép s45c(thép tròn s45c, thép không hợp kim được cán phẳng, cán nóng, chưa được phủ mạ), kt: phi40 x 1000 mm cn/ CN/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Tkhkdv19 thanh thép không hợp kim dạng vuông (19*19*6000), cán nóng, hàm lượng carbon <0.6%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Tkhkdv22 thanh thép không hợp kim dạng vuông (22*22*6000), cán nóng, hàm lượng carbon <0.6%/ KR/ 0%    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Yz001934 thanh sắt tròn, sắt không hợp kim, đặc, mặt cắt hình tròn, quy cách: phi 5x6000mm, dùng làm hàng mẫu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7214
- Mã Hs 72149999: Zzp1c003001 thép không hợp kim s15c, dạng thanh, cán nóng. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7214
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202