Mã Hs 7213

- Mã Hs 72132000: Lt-sae-nl thép không hợp kim, dễ cắt gọt, cán nóng,dạng cuộn tròn cuốn không đều sae 1215ms phi 14.00mm, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7213
- Mã Hs 72132000: Npl122 que thép cuộn không hợp kim 44smn28 phi 15.00 mm/ CN/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72132000: Thép không hợp kim dễ cắt gọt cán nóng dạng que cuộn cuốn không đều sae 1215ms, 9.0mm(dùng làm vật liệu sản xuất, không dùng làm cốt thép bê tông, que hàn), mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72132000: Thép thanh sae1215ms không hợp kim dễ cắt gọt cán nóng dạng cuộn cuốn k đều, mặt cắt ngang hình tròn trơn d10.00mm. t/c nhà máy csc, s=0.365%, làm vật tư sx thép cơ khí chế tạo. mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139110: Thép không hợp kim dạng thanh và que cán nóng, đường kính 5.5mm, dạng cuộn/ steel wire rod hem-12k.đã kiểm hoá tk số:107414003101 ngày 07/08/2025/ CN/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139110: Wrco2-3 thép không hợp kim dạng thanh và que cán nóng,đường kính 5.5mm, dạng cuộn/ steel wire rod hem-12k.đã kiểm hoá tk số:107414003101 ngày 07/08/2025/ CN/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139130: Mẫu thép không hợp kim dạng thanh que tiêu chuẩn jis g 3506:2017, đường kính 8mm, dài 300mm,hàm lượng c=0.6382 %, p=0.014%, s=0.0062%,dùng để kiểm tra chất lượng,nhãn hiệu: posco,hàng mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139130: Thép cán nóng không hợp kim, dạng que cuộn tròn trơn, tc jis g3506 cán nóng dạng cuộn (c>0.6%, p<0.03%, s<0.035%) swrh62a phi 5.50mm (1600/tb-kđ2 ngày 01.10.2019)/ KR/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139130: Thép cuộn không hợp kim (carbon 0.79-0.86%,p< 0.03%s<0.035% tính theo tl)cán nóng, dạng tròn trơn, chưa tráng, phủ, mạ, sơn, không phù hợp dùng để sản xuất que hàn và ctbt, đk5.5mm mới 100%,/ JP/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139130: Thép không hợp kim, hl:c>0,6%, p<0,03%, s<0,035%,dạng que tròn trơn,cán nóng,dạng cuộn cuốn ko đều, chưa phủ mạ tráng,ko dùng btct,ko dùng sx que hàn, tc:jis g3506, mt:swrh72a, qc:5.5mm*c (mới 100%)/ CN/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 001-001 (101-006) thép không hợp kim dạng cuộn, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 6.5mm, mác thép sea1008. hàng mới 100%./ ID    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 1-01-06-0452 thép không hợp kim dạng cuộn, được cán nóng, mác thép 55#, kt: 1*5 mm, hàng mới 100%./ CN    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 1-01-06-0906 thép không hợp kim dạng cuộn, được cán nóng, mác thép 45#, phi 6.35 mm, hàng mới 100%./ CN    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 20000045 thép không hợp kim được cán nóng dạng que(wire rod),chưa tráng/phủ/mạ(phi 5.5mm),hàm lượng carbon(c>0.37%) dạng cuộn cuốn không đều-poscord80s-mã hs mở rộng:98100010/ KR/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 20000046 thép không hợp kim, hàm lượng carbon(c>0.37%) dạng thanh và que, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, đ.kính 5.5mm, dạng cuộn, dùng sx tanh lốp xe ksc82 (new packing) (mã hs mở rộng 98100010)/ JP/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 20000047 thép không hợp kim, hàm lượng carbon(c>0.37%) dạng thanh và que, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, đ.kính 5.5mm, dạng cuộn, dùng sx tanh lốp xe ksc92e (mã hs mở rộng 98100010)/ JP/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 20000048 thép không hợp kim được cán nóng dạng que(wire rod),chưa tráng/phủ/mạ(phi 5.5mm),hàm lượng carbon(c>0.37%) dạng cuộn, poscord86-mã hs mở rộng:98100010/ KR/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 20001654 thép không hợp kim, hàm lượng carbon(c>0.37%) dạng thanh và que, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, đ.kính 5.5mm, dạng cuộn, dùng sx tanh lốp xe ksc86 (mã hs mở rộng 98100010)/ JP/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 20001658 thép không hợp kim được cán nóng dạng que (wire rod), chưa tráng/phủ/mạ (phi 5.5mm), hàm lượng carbon (c>0.37%), dạng cuộn cuốn không đều, poscord92cr mã hs mở rộng: 98100010/ KR/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 20002375 thép không hợp kim, hàm lượng carbon(c>0.37%) dạng thanh và que, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, đ.kính 5.5mm, dạng cuộn, dùng sx tanh lốp xe ksc72 (mã hs mở rộng 98100010)/ JP/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 20003234 thép không hợp kim được cán nóng dạng que (wire rod), chưa tráng/phủ/mạ(phi 5.5mm), hàm lượng carbon(c>0.37%) dạng cuộn cuốn không đều-poscord86cr-mã hs mở rộng:98100010/ KR/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 20003702 thép không hợp kim, hàm lượng carbon (c>0.37%), dạng thanh và que,cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, đường kính 5.5mm, dạng cuộn, dùng sx tanh lốp xe-c72da-mã hs mở rộng:98100010/ CN/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 20010193 thép không hợp kim được cán nóng dạng que (wire rod), chưa tráng/phủ/mạ (phi 5.5mm), hàm lượng carbon(c>0.37%) dạng cuộn cuốn không đều - swrh82aq-mã hs mở rộng:98100010/ TH/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 20010228 thép không hợp kim, hàm lượng carbon (c>0.37%), dạng thanh và que,cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, đường kính 5.5mm, dạng cuộn, dùng sx tanh lốp xe-c82da-mã hs mở rộng:98100010/ CN/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 41j42a5.5 thép dây cuộn phi 5.5mm, hàm lượng cacbon 0.42% (thép cacbon, không phải thép hợp kim), cán nóng, dùng làm nguyên liệu sản xuất cáp chịu lực, mới100%/swrh42a5.5/ JP    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 41j62a5.5c dây thép nguyên liệu phi 5.5mm (khôg hợp kim,dạng thah và que cuộn cuốn khôg đều,tiết diện mặt cắt ngang hình tròn,cán nóng) dùg làm nguyên liệu sản xuất cáp thang máy),mới100%/swrh62a5.5/ CN    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 41j72a5.5q dây thép nguyên liệu phi 5.5mm (khôg hợp kim,dạng thah và que cuộn cuốn khôg đều,tiết diện mặt cắt ngang hình tròn,cán nóng) dùg làm nguyên liệu sản xuất cáp thang máy),mới100%/swrh72a5.5/ CN    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 41s62a5.5g thép dây cuộn phi 5.5mm, hàm lượng cacbon 0.62% (thép cacbon, không phải thép hợp kim), cán nóng, dùng làm nguyên liệu sản xuất cáp chịu lực, mới100%/swrh62a5.5 gn/ JP    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 9z08609000 thép không hợp kim dạng cuộn cán nóng s45c f9.00/ TW    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 9z12506400 thép không hợp kim dạng cuộn cán nóng aisi-12l14 d6.40/ JP    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 9z12507500 thép không hợp kim dạng cuộn cán nóng aisi-12l14 d7.50/ JP    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: 9z12509000 thép không hợp kim dạng cuộn cán nóng aisi-12l14 d9.00/ JP    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: D6.5q195 thép không hợp kim dạng que, ở dạng cuộn, được cán nóng, đường kính:6.5mm chưa phủ mạ tráng, chưa sơn, hàm lượng c: 0.06%~0.08%, grade: q195, dùng để sx ra sp dây thép, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: D6.5q195l thép không hợp kim dạng que, ở dạng cuộn, được cán nóng, đường kính:6.5mm chưa phủ mạ tráng, chưa sơn, hàm lượng c: 0.05%~0.06%, grade: q195l, dùng để sx ra sp dây thép, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Dtc11.0-21 thép thanh cán nóng không hợp kim,dạng cuộn cuốn không đều phi 11.0mm,mác thép sae1010,hàm lượng carbon:0.092% tính theo trọng lượng,để sản xuất đai ốc/ KR    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Dtc12.0 -20 thép thanh cán nóng không hợp kim,dạng cuộn cuốn không đều phi 12.0mm,mác thép swrch12a,tiêu chuẩn jis g3507-1,hàm lượng carbon:0.1126%~0.1204% tính theo trọng lượng,để sản xuất đai ốc/ KR    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Dtc13.0-20 thép thanh cán nóng không hợp kim,dạng cuộn cuốn không đều phi 13.0mm,mác thép swrch12a,tiêu chuẩn jis g3507-1,hàm lượng carbon:0.1126% tính theo trọng lượng,để sản xuất đai ốc/ KR    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Fsiv-003 thép không hợp kim, dạng cuộn, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, phi 10.0mm, mã hàng xy1215, dùng để sản xuất linh kiện máy móc. hàng mới 100% (hh là nguyên liệu pv sx)/ CN    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Iwi0645100 dây thép #6l (phi 5.1mm) không hợp kim ở dạng cuộn cuốn không đều, được cán nóng, hàng mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Iwi0649000 dây thép #6 (phi 4.9mm), không hợp kim ở dạng cuộn cuốn không đều, được cán nóng, hàng mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Iwi0935000 dây thép #9 (phi 3.50 mm),không hợp kim ở dạng cuộn cuốn không đều, được cán nóng, hàng mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Iwi1031000 dây thép #10 (phi 3.1mm), không hợp kim ở dạng cuộn cuốn không đều, được cán nóng, hàng mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Lt-nl1 thép không hợp kim, cán nóng, thanh tròn trơn, dạng cuộn cuốn không đều, mác thép: s20c,dia: 10mm x cuộn, tc jis g4051, không dùng để sx que hàn, không làm thép cốt bê tông.hàng mới 100%/ CN    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Mẫu thép không hợp kim dạng thanh que tiêu chuẩn jis g 4053:2028, đường kính 13mm, dài 300mm,hàm lượng c=0.2097%,p=0.0125%,s=0.0073%, dùng để kiểm tra chất lượng,nhãn hiệu: posco,hàng mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Msw224 thép thanh không hợp kim,mặt cắt ngang đông đặc tròn,cán nóng, dạng cuộn trơn cuốn không đều,không dễ cắt gọt,swrch10a-b,đk 12.1mm,smq-b/hd, (carbon<0.6%)để sx bulong,ốc vít,đai ốc,mới 100%/ CN    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Pi0206/001 thép cán nóng không hợp kim dạng que tròn trơn,cuộn cuốn không đều,chưa sơn tráng phủ mạ,dùng cán kéo ko phù hợp làm thép cốt bê tông que hàn. đk:6,5 mm,mt: sae1010; tc: astm a510m-24./ CN/ 10%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Pl429 thép không hợp kim, dạng thanh (swm-b) đường kính 6mm x 445mm, mới 100%/ JP    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Steelwirerod thép không hợp kim dạng cuộn cuốn không đều, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn (dùng làm nguyên liệu sản xuất dây thép bện). size: 5.5mm. grade: swrh42a. hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Swrh62a5.5 thép không hợp kim,dạng thanh và que cuộn cuốn khôg đều,tiết diện mặt cắt ngang hình tròn,cán nóng, đường kính phi 5.5m, chuyen mdsd theo tkn so: 107006756250/e11, ngay 11/03/2025 - dong 1/ JP/ 10%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Swrm17k.9.0mm thép không hợp kim cán nóng dạng que cuộn cuốn không đềutcvn1766:1975 hoặctcvn8996:2011(iso4954:1993)dùng làm vlsx,ko dùng làm ctbt,que hàn swrm17k,9.0mm,t/ư mhs98391000,mới100%/ TW/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Thép cán nóng không hợp kim, dạng que cuộn tròn trơn, tc jis g3507 (c: 0.371% ~0.43%)(iso4954:1993), swrch40k (f) phi 11.00 mm (1142/tb-kđ2 ngày 07/09/2023) (theo phần 1, mục (i) 693/qđ-bct)/ KR/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Thép cuộn cán nóng dạng thanh que cuốn không đều,không hợp kim,chưa tráng phủ mạ sơn,c<0.6%,d6,5mm.dùng để kéo rút.không dùng đóng tàu,làm que hàn và cốt bê tông.hàng mới100%,mác q195,tc:gb/t701-2008/ CN/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Thép cuộn carbon không hợp kim cán nóng,dạng cuộn không đều, hàm lượng carbon: 0,22%, đường kính 8.0mm, t/c sx: jis g4051, mác thép: s20c. nlsx dây thép/ TW/ 10%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Thép không hợp kim cán nóng,dạng thanh que tròn trơn dạng cuộn cuốn không đều,phi 8mm c<0.2%,p<0.04%,s<0.04%,không dùng làm que hàn, cốt thép bê tông,sae1012, gb/t 701-2008, ch98-98391000.mới100%/ CN/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Thép que không hợp kim,cuộn cuốn không đều,cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn trơn,kt:6.5mmxcuộn,hàm lượng c:0.04-0,07%, m.t:sae1006,t.c:sae j403, không dễ cắt gọt,mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Thép que tròn trơn dạng cuộn cuốn không đều cán nóng,không hợp kim,dùng để cán kéo,không phù hợp thép cốt bê tông&que hàn,cacbon dưới 0.6%, mới 100%, qc 8.0mm x coil,tccl astm a510m,mt sae1012/ CN/ 10%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Thép thanh s35c không hợp kim cán nóng dạng cuộn cuốn k đều, mặt cắt ngang hình tròn trơn d9.0mm.t/c jis g4051:2009, c=0,35%, làm vật tư sx thép cơ khí chế tạo.(tcvn 1766:1975) mới 100%. 98391000/ TW/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139190: Vt01-6.5 thép que tròn trơn không hợp kim được cán nóng dạng dây cuộn không đều dùng để sản xuất kẽm 1mm,không phù hợp làm thép cốt betong và que hàn,đường kính 6.5mm,c<0.6%,tc:gb/t701-2008,mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139920: Wr_swrch45k_d16 thép dạng que, không hợp kim, ở dạng cuộn cuốn không đều, được cán nóng, đường kính: 16mm, tc: swrch45k. mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139990: 9z10514000 thép không hợp kim dạng cuộn cán nóng sum23 (ask2200r) d14.00/ JP    Hs code 7213
- Mã Hs 72139990: C70 thanh thép không hợp kim dạng thanh, được cán nóng 1070, kt d16x5500mm,để sản xuất kìm. thành phần: c 0.69-0.76%;si 0.15-0.35%;mn 0.6-0.9%;p<=0.03%;s<=0.03%.hàng mới 100%/ TW/ 10%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139990: Dtc14.0 -20 thép thanh cán nóng không hợp kim,dạng cuộn cuốn không đều phi 14.0mm,mác thép swrch12a,tiêu chuẩn jis g3507-1,hàm lượng carbon:0.1126% tính theo trọng lượng,để sản xuất đai ốc/ KR    Hs code 7213
- Mã Hs 72139990: Fsi-ot-004 thép không hợp kim, dạng cuộn, cán nóng, mặt cắt ngang hình tròn, chưa tráng phủ mạ, không phù hợp làm cốt thép bê tông và thép que hàn gcr15 (phi phi 4.13mm)/ CN    Hs code 7213
- Mã Hs 72139990: Lt-nl2 thép không hợp kim, cán nóng, thanh tròn trơn, dạng cuộn cuốn không đều, mác thép: s20c,dia: 14mm x cuộn, tc jis g4051, không dùng để sx que hàn, không làm thép cốt bê tông.hàng mới 100%/ CN    Hs code 7213
- Mã Hs 72139990: Mẫu thép không hợp kim dạng thanh que tiêu chuẩn j403:2014, đường kính 24mm, dài 300mm,hàm lượng <0.0961%,p=0.0103%,s=0.0128%, dùng để kiểm tra chất lượng,nhãn hiệu: posco,hàng mới 100%/ KR/ 10%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139990: Nl001 thép cuộn không hợp kim/ swrch6a phi 22mm, cán nóng. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7213
- Mã Hs 72139990: Rb16x6000 q355d thép dạng thanh tròn, được gia công cán nóng, không hợp kim, thông số đường kính x dài: 16x6000mm, q355d. hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139990: Rb45x600 q355d thép dạng thanh tròn, được gia công cán nóng, không hợp kim, thông số đường kính x dài: 45x600mm, q355d. hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139990: Rb80x2700 q355d thép dạng thanh tròn, được gia công cán nóng, không hợp kim, thông số đường kính x dài: 80x2700mm, q355d. hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139990: Thép cán nóng không hợp kim, dạng que cuộn tròn trơn, tc jis g3507, c:0.13~0.18% (đáp ứng iso4954:1993), swrch15a phi 30.00mm, (552/tb-kđ2 ngày 18/05/2020) 98392000/ KR/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139990: Thép cuộn carbon không hợp kim cán nóng,dạng cuộn không đều, hàm lượng carbon: 0,44-0,45%, đường kính 15.0mm, t/c sx: jis g4051, mác thép: s45c. nlsx dây thép/ TW/ 10%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139990: Thép không hợp kim dạng tròn trơn, cuộn cuốn không đều cán nóng,dùng trong cơ khí chế tạo jis g4051 grade s35c c=(0.32-0.38)% (tcvn1766:1975 hoặc 8996:2011) phi(14.00-14.30)mm, (thuộc 98392000)/ JP/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139990: Thép thanh s20c không hợp kim cán nóng dạng cuộn cuốn không đều, mặt cắt ngang hình tròn d16.00mm. t/c jis g4051:2009, c=0,22%. làm vật tư sx thép cơ khí chế tạo.(tcvn 1766:1975) mới 100%. 98392000/ TW/ 0%    Hs code 7213
- Mã Hs 72139990: Thep2 thép không hợp kim,dạng que cuộn cuốn không đều,được cán nóng,có mặt cắt ngang hình tròn. size:26mm (swrch8a)/ TW/ 10%    Hs code 7213
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202