Mã Hs 7211
| Xem thêm>> | Chương 72 |
Mã Hs 7211: Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 72111319: Thép tấm S50C, hàm lượng cacbon 0.5%, kích thước 100mm*30mm*40mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111416: Lập là thép, bằng thép không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước 20x2mm, dày 5mm, hàm lượng carbon dưới 0.6%. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111416: Thép cuộn không hợp kim được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa qua tráng phủ mạ, ở dạng dải, có hàm lượngC=0, 09%, mác thép SS400, kích thước:(5 x 60)mm x cuộn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111416: Thép La cán nóng, không hợp kim, không phủ, mạ hoặc tráng, được cán phẳng. Mới 100% Size: Dày (4.8 - 5.2)mm x Rộng 20mm x Dài 6000mm./VN/XK
- Mã Hs 72111417: Steel plate (tấm kim loại) S50C 60*45*5mm (LxWxH)/CN/XK
- Mã Hs 72111417: Tấm thép không hợp kim được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa được tráng phủ mạ, C~0.12%, mới 100%, SS400: 30*170*280mm/CN/XK
- Mã Hs 72111417: Tấm thép S50C kích thước 10x180x300mm, chất liệu bằng thép không hợp kim, cán nóng, hàng mới 100%/RU/XK
- Mã Hs 72111417: Thép gia công làm khuôn mẫu Thép tấm không hợp kim S50CF cán nóng, chưa tráng phủ mạ, C~0.5% kích thước 20x200x330 mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép không hợp kim S50CF(S50C), dạng tấm, cán nóng, C~0.5%, Mn~0.63%, hãng Guangzhou Changfeng kích thước 300 x 250 x 45 mm (02 pcs), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:100*10*70(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 100* rộng 10* cao 70)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:1310*500*25.3(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 1310* rộng 500* cao 25.3)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:155.3*84.3*24.8(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 155.3* rộng 84.3* cao 24.8)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:173.3*84.3*24.8(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 173.3* rộng 84.3* cao 24.8)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:20*20*60.5(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 20* rộng 20* cao 60.5)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:286*35*5.5(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 286* rộng 35* cao 5.5)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:310*180*15.5(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 310* rộng 180* cao 15.5)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:355*280*15.4(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 355* rộng 280* cao 15.4)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:40*350*105(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 40* rộng 350* cao 105)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:505*280*15.6(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 505* rộng 280* cao 15.6)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:520*290*15.5(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 520* rộng 290* cao 15.5)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:530*290*15.5(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 530* rộng 290* cao 15.5)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:60*8*50(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 60* rộng 8* cao 50)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:690*350*40.3(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 690* rộng 350* cao 40.3)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:70*64*25.3(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 70* rộng 64* cao 25.3)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:73.7*20*25(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 73.7* rộng 20* cao 25)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:790*490*25.3(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 790* rộng 490* cao 25.3)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:85*8*60(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 85* rộng 8* cao 60)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:915*475*45.3(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 915* rộng 475* cao 45.3)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép S50C:95*40.3*25.3(Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mác thép S50C(C=0.48-0.51%), không tráng phủ mạ sơn, kích thước (dài 95* rộng 40.3* cao 25.3)mm.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép tấm cắt, thép không hợp kim được cán phẳng 8mmx70mmx1531mm (602tấmx6, 73024kg) (Xuất xứ: Việt Nam)/VN/XK
- Mã Hs 72111417: Thép tấm không hợp kim, được cán phẳng, cán nóng, mới 100% SS400 20*400*54mm/CN/XK
- Mã Hs 72111419: ADR-9N20-XLN/Thép không hợp kim S50C 28 x 213 x 253 đã thường hóa/VN/XK
- Mã Hs 72111419: Bản mã 10ly 150x200 (150x200xT10mm, sắt trơn đen không khoan lỗ) sắt không hợp kim dạng tấm chưa sơn, dát phủ, hàm lượng carbon 0, 23%, chưa gia công cán nóng quá mức 2.4kg/tấm.mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 72111419: CO-0013/Thép tấm cắt laser KT: 10x75x5mm, không hợp kim cán phẳng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, đã cán nóng, hàm lượng C dưới 0, 6%, dày 5mm, đã được khoan lỗ và taro chi tiết CO-0013, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111419: MCY-TAMDETRU-FI260-VAT/Tấm đế trụ thép hình tròn, D260mm, dày 10 mm, không hợp kim cán phẳng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, đã cán nóng, hàm lượng C dưới 0, 6%, đã được khoan, taro M12, vát mép C2 Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111419: Phôi thép khuôn mẫu SS400, dạng tấm, KT:(20-50)x(75-315)x(145-645)(mm), chất liệu:thép không hợp kim, cán phẳng, chưa được:gia công quá mức cán nóng, dát phủ, mạ, tráng, hàm lượng C:0.15%, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111419: RO-A-572/Thép không hợp kim/JP/XK
- Mã Hs 72111419: SẮT SC50 200X200X8.5MM DUNG SAI -0.5, KHÔNG HỢP KIM, CHƯA PHỦ MẠ, ĐƯỢC CÁN PHẲNG VÀ CÁN NÓNG DẠNG TẤM, HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111419: SẮT SC50 300X300X14.5MM DUNG SAI -0.5, KHÔNG HỢP KIM, CHƯA PHỦ MẠ, ĐƯỢC CÁN PHẲNG VÀ CÁN NÓNG DẠNG TẤM, HÀNG MỚI 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111419: Sắt tấm C45 không hợp kim, cán nóng: 8x57x200mm, hl carbon theo trọng lượng 0.45%, dùng làm bát liên kết cho máy quấn Zigzag trong nhà xưởng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111419: Tấm thép 245 x 154 x 58mm (Tấm thép không hợp kim, chưa dát phủ mạ, chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều rộng 154mm, độ dày 58mm, có hàm lượng cacbon 0.152%)/VN/XK
- Mã Hs 72111419: Tấm thép không hợp kim, kích thước: 230x65x8mm, làm từ thép carbon 0.2%, chưa được gia công qua mức cán nóng, dùng để làm chân đế của giá kệ.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép cán nóng dạng cuộn không hợp kim, không phủ mạ tráng, đã ngâm tẩy gỉ: 6.0mm x 104mm x coil/ Hot Rolled Steel Sheet In Coil Pickled And Oiled/TW/XK
- Mã Hs 72111419: Thép cuộn cán nóng không hợp kim, không phủ mạ tráng, đã ngâm tẩy gỉ: 6.0mm x104mm x coil Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 72111419: Thép gia công làm khuôn mẫu Thép tấm không hợp kim S50CF PO No:N25YX0036 cán nóng, chưa tráng phủ mạ, C~0.5% kích thước 32 x 300 x 500 mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép không hợp kim S50C, dạng phiến, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, đã gia công phay 6 mặt, hàm lượng C~0.50%, kích thước:60x70x6.6 mm. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép lá cán nóng (không hợp kim), Qc: (5.0 x 30 x 530)mm, cán 2 mặt không ở dạng cuộn, chưa phủ, mạ hoặc tráng, chưa được GC quá mức cán nóng, carbon:0.05%hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép S45C (thép không hợp kim, cán phẳng, dạng tấm, cán nóng hình chữ nhật, hàm lượng cacbon 0.48%, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn), KT 20.5*400*500mm (150-S45C00000-RL205) (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép S45C (thép không hợp kim, cán phẳng, dạng tấm, cán nóng hình chữ nhật, hàm lượng cacbon 0.48%, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn), KT 55.5*400*500mm (150-S45C00000-RL555) (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép S45C, thép không hợp kim, cán phẳng dạng tấm, chưa gia công quá mức cán nóng, hàm lượng cacbon 0.48% tính theo khối lượng, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn, cán 2 mặt, KT (T x W x L) 20*490*500mm.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép S50C (thép không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, hình chữ nhật, cán phẳng, dạng thanh, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn), hàm lượng C (0.47~0.53%), KT 23*160*190mm (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép S50C DÀI 660* RỘNG 50 * CAO 45(MM) là Thép tấm cán phẳng không hợp kim, chưa được gc quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, sơn-S50C-JIS G4051, dùng để gia công khuôn mẫu, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép S50C không hợp kim, cán phẳng, dạng tấm, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, làm linh kiện khuôn, hàm lượng C(0.47~0.53) Si(0.025~0.035), KT(dàyxrộngxdài) 40*350*830mm.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép SS400 (thép tấm, thép không hợp kim được cán phẳng, cán nóng, chưa được phủ mạ): 6 x 110 x 125 mm (2625KG)/VN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép tấm (rộng 450 x dày 20.0 x dài 950)mm, không hợp kim cán phẳng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, được gia công quá mức cán nóng.Có hàm lượng carbon dưới 0, 6%, không nhãn hiệu, dùng cải tạo nhà xưởng/VN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép tấm 30ly (không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa dát; phủ; mạ; tráng, dạng tấm (SS400) dày 30mm, KT:(DxR) 450x350mm, Carbon=0.11-0.18%, dùng làm đồ gá)mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép tấm 40ly (không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa dát; phủ; mạ; tráng, dạng tấm (SS400) dày 40mm, KT: (DxR) 450x350mm, Carbon= 0.11-0.18%, dùng làm đồ gá)mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép tấm 50ly (không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa dát; phủ; mạ; tráng, dạng tấm (SS400) dày:50mm, KT: (DxR) 450x350mm, Carbon= 0.05-0.12%, dùng làm đồ gá) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép tấm carbon S50C (45mm*75mm*64mm), cán phẳng được cán nóng, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật, chưa qua sơn phủ mạ tráng./CN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép tấm chống trượt (thép tấm nhám) (500*2000*8MM)thép không hợp kim cán phẳng, chiều rộng 500mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều dày 8mm, hàm lượng carbon 0.173%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép tấm không hợp kim, được cánphẳng, chưa giacông quá mức cán nóng, hàmlượng C=0.125-0.181%, kt(50x3000)mm, dày 5mm, ko có hình dập nổi trên bề mặt, chưa dát, phủ, mạ, tráng, dùngtrong nhà xưởng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép tấm PL12x22x22 mm, không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, mới 100%, nguyên liệu sản xuất cân/VN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép tấm PL6x143x110 mm, không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, mới 100%, nguyên liệu sản xuất cân/VN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép tấm PL9x40x40 mm, không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, mới 100%, nguyên liệu sản xuất cân/VN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép tấm S45C:25x225x445 mm không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng (TP:C=0.44%; Si=0.27%; Mn=0.66%..), MỚI 100%, chiều dày 25mm/TW/XK
- Mã Hs 72111419: Thép tấm S50C (25 x 300 x 350) (3 tấm), thép dạng tấm, không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều rộng trên 150mm, dày không dưới 4mm, hàm lượng carbon dưới 0, 6%. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111419: Thép tấm SS400 19 x 180 x 230 (mm), không hợp kim cán phẳng, cán nóng, chưa phủ mạ, mới 100%, nguyên liệu sx cân/KR/XK
- Mã Hs 72111419: THÉP TẤM TP4M 80 x 300 x 350 (thép không hợp kim cán phẳng ko ở dạng cuộn chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng C: 0.28%, chưa dát, phủ, mạ hoặc tráng) 76kg/tấm (hàng mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 72111499: Tấm thép 150x150x6.0mm, là thép carbon cán nóng, cán phẳng. Không phải thép silic, thép gió, thép hợp kim, hàm lượng cacbon 0, 15%, bề mặt không dát phủ, có lớp vảy cán tự nhiên. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111499: Tấm thép 200x200x6.0mm, là thép carbon cán nóng, cán phẳng. Không phải thép silic, thép gió, thép hợp kim, hàm lượng cacbon 0, 15%, bề mặt không dát phủ, có lớp vảy cán tự nhiên. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111499: Thép không hợp kim SS400, dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, (chưa dát phủ, phủ, mạ, hoặc tráng), kích thước: 6 x 65 x 914 (mm). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111499: Thép S45C tấm T10X400X1000mm thép không hợp kim cán phẳng, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, chưa được gia công qua mức cán nóng, chiều rộng 400mm, dày 10mm [ [V5305Z175V]/ A0931/VN/XK
- Mã Hs 72111499: Thép S50C(Thép tấm không hợp kim), kích thước: 12x320x600mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111499: Thép tấm 20ly x 300 x 400 (SS400) (ZYPDA143034), thép không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111499: Thép tấm 25ly x 300 x 400 (SS400) (ZYPDA143032), thép không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111499: Thép tấm 30 ly cắt theo yêu cầu, chất liệu thép không hợp kim, cán nóng, dạng phẳng, hình tròn, chưa sơn phủ, kích thước phi 270x30mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111499: Thép tấm cán nóng không hợp kim không phủ mạ tráng kích thước: 6.000 x 1219.00(dài) x 133.0 (rộng)mm/TW/XK
- Mã Hs 72111499: Thép tấm CT3 Cắt theo yêu cầu, chất liệu bằng thép không hợp kim, cán nóng, dạng phẳng, kích thước dài x rộng x dày: 1000x500x5mm, chưa sơn phủ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111499: Thép tấm dạng phẳng không hợp kim, cán nóng S50CF (S50C) 148.2 x 166.4 x 190.2 mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111499: Thép tấm không hợp kim cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng S50C: 45x300x550 mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111499: Thép tấm S45C T22X300X500mm thép không hợp kim cán phẳng, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, chưa được gia công qua mức cán nóng, chiều rộng 300mm, dày 22mm [V5305Z203V]/ A0931/CN/XK
- Mã Hs 72111499: Thép tấm S50C 20mm x 150mm x2250mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72111499: Thép tấm SK4 75mm x 100mm x2135mm. Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72111499: Thép tấm SS400(Thép tấm không hợp kim), kích thước: 14x70x405mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111913: 21HR-PO3.0/C<400/Thép không hợp kim dạng cuộn cán phẳng, cán nóng, đã tráng phủ dầu, kt:độ dày 3.0mm x rộng <400mm. KT: 3mm x 131mm x Cuộn, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111913: 25.A715-70-2.0-218-C/Thép không hợp kim cán nóng phẳng, chưa phủ mạ tráng, dạng cuộn, (h/lượng C<0.6%) mới 100%, Hàn Quốc sx, size: 2.0mmx218mmxC/KR/XK
- Mã Hs 72111913: 26.A715-70-2.0-85-C/Thép không hợp kim cán nóng phẳng, chưa phủ mạ tráng, dạng cuộn, (h/lượng C<0.6%) mới 100%, Hàn Quốc sx, size: 2.0mmx85mmxC/KR/XK
- Mã Hs 72111913: 26.SPFH590-2.0-210-C/Thép không hợp kim cán nóng phẳng, chưa phủ mạ tráng, dạng cuộn, (h/lượng C<0.6%) mới 100%, Hàn Quốc sx, size: 2.0mmx210mmxC/KR/XK
- Mã Hs 72111913: CSPD600-SPHC-PO-23A/THÉP CÁN NÓNG - SPHC-PO: 2.3mm x 212mm x Cuộn (sản phẩm của thép không hợp kim cán phẳng, chưa phủ mạ hoặc tráng, dạng đai và dải, hàm lượng C dưới 0.6%)/CN/XK
- Mã Hs 72111913: Đai nẹp sắt, dùng để khóa 2 đầu dây đai buộc hàng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111913: Dây đai thép mạ kẽm W16x0.5mm (thép không hợp kim ở dạng đai dải)/VN/XK
- Mã Hs 72111913: SAPH370-3-316Cn/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng, chưa phủ, mạ, tráng, đã ngâm tẩy gỉ, dạng cuộn, hàm lượng C<0, 6% theo trọng lượng, loại: SAPH370, kt:3, 00x316 x C (mm)/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO1.8-130-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày1.8mm x rộng130mm xCuộn/phí gia công739.500VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO1.8-150-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày1.8mm x rộng150mm xCuộn/phí gia công1.462.680VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO1.8-168.5-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày1.8mm x rộng168.5mm xCuộn/phí gia công4.108.050VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO1.8-200.9-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày1.8mm xrộng200.9mm xCuộn/phí gia công594.150VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO1.8-240.5-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày1.8mm xrộng240.5mm xCuộn/phí gia công4.177.410VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO1.8-370-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày1.8mm x rộng370mm xCuộn/phí gia công1.805.910VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO1.8-450-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày1.8mm x rộng450mm xCuộn/phí gia công2.172.600VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO1.8-47.3-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày1.8mm x rộng47.3mm xCuộn/phí gia công537.540VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO1.8-57.3-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày1.8mm x rộng57.3mm xCuộn/phí gia công3.685.260VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO1.8-6/10-C/Biên thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày1.8mm x rộng6-10mm xCuộn/phí gia công1.711.050VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO1.8-79.6-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày1.8mm x rộng79.6mm xCuộn/phí gia công3.165.060VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.3-100-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.3mm x rộng100mm xCuộn/phí gia công411.060VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.3-250-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.3mm x rộng250mm xCuộn/phí gia công2.514.300VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.3-293-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.3mm x rộng293mmxCuộn/phí gia công1.451.460VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.3-6/10-C-B/Biên thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, C dưới 0.6%, đã ngâm tẩy gỉ, SPHC PO dày2.3mm x rộng6-10mm xCuộn/phí gia công757.860VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.5-100-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.5mm x rộng100mm xCuộn/phí gia công2.414.850VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.5-120-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.5mm x rộng120mm xCuộn/phí gia công607.920VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.5-140-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.5mm x rộng140mm xCuộn/phí gia công675.750VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.5-185-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.5mm x rộng185mm xCuộn/phí gia công882.300VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.5-240-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.5mm xrộng240mm xCuộn/phí gia công1.783.980VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.5-270-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.5mm x rộng270mm xCuộn/phí gia công1.417.800VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.5-285-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.5mm x rộng285mm xCuộn/phí gia công1.363.230VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.5-330-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.5mm x rộng330mm xCuộn/phí gia công1.235.730VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.5-418-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.5mm x rộng418mm xCuộn/phí gia công4.389.060VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.5-468-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.5mm x rộng468mm xCuộn/phí gia công1.751.850VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.5-510-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.5mm x rộng510mmxCuộn/phí gia công1.994.100VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.5-520-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.5mm x rộng520mmxCuộn/phí gia công1.976.250VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.5-560/563-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.5mm x rộng563mm xCuộn/phí gia công1.428.000VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.5-590-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.5mm x rộng590mm xCuộn/phí gia công1.591.200VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.5-6/10-C-B/Biên thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, C dưới 0.6%, đã ngâm tẩy gỉ, SPHC PO dày2.5mm x rộng6-10mm xCuộn/phí gia công30.600VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO2.5-82.5-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày2.5mm x rộng82.5mm xCuộn/phí gia công697.840VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO3.0-112.6-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày3.0mm x rộng112.6mm xCuộn/phí gia công2.736.150VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO3.0-225-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày3.0mm x rộng225mm xCuộn/phí gia công565.080VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO3.0-252-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày3.0mm x rộng252mm xCuộn/phí gia công632.910VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO3.0-510-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày3.0mm x rộng510mmxCuộn/phí gia công2.215.950VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO3.0-580-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày3.0mm x rộng580mmxCuộn/phí gia công1.417.800VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO3.0-590-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày3.0mm x rộng590mmxCuộn/phí gia công2.244.000VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO3.0-6/10-C-B/Biên thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ, SPHC PO dày3.0mm x rộng6-10mm xCuộn/phí gia công17.340VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: SPHCPO3.0-93.5-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ SPHC PO dày3.0mm x rộng93.5mm xCuộn/phí gia công811.920VND/CN/XK
- Mã Hs 72111913: Thép băng chưa gia công quá mức cán nóng, cán phẳng không hợp kim dạng cuộn loại I. Có hàm lượng carbon dưới 0.6%, chưa tráng, phủ mạ. Quy cách (mm): 2.50 x 235 x Cuộn (SS400)/VN/XK
- Mã Hs 72111913: Thép băng không hợp kim cán phẳng dạng dải, cán nóng, không phủ mạ kích thước 235x2.5mm có hàm lượng carbon dưới 0.6%. Hàng mới 100%, sản xuất năm 2026/VN/XK
- Mã Hs 72111913: Thép cán nóng SPHC-PO, đóng dạng cuộn, đã ngâm dầu, tẩy gỉ, chưa sơn tráng, phủ mạ (Kích thước 4.5mm x 31.5mm x Cuộn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111913: Thép cuộn băng (thép cán nóng) SPHC, kích thước: 4.0mm x 32.0mm x Coils, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111913: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, HLC <0.6% TL, kt: 2.5MMx114MM/TW/XK
- Mã Hs 72111913: Thép không hợp kim được cán nóng có hàm lượng carbon dưới 0, 6%, có chiều rộng dưới 600mm, đã ngâm tẩy gỉ, chưa phủ, mạ hoặc tráng, dạng cuộn (SPHC-PO) kích thước: 2.0mm x 82mm x Cuộn./VN/XK
- Mã Hs 72111913: Thép lá (W30mmxT3mmxL3M) thép không hợp kim dạng dải chưa gia công quá mức cán nóng, không cán ở 4 mặt, có chiều dày 3mm có hàm lượng carbon 0, 23%.dùng tại nhà máy sản xuất giày.mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111913: Thép La cán nóng, không hợp kim, được cán phẳng, chưa phủ, mạ hoặc tráng. Mới 100% Size: Dày (4.50)mm x Rộng (19)mm x Dài (6000)mm./VN/XK
- Mã Hs 72111913: Thép lá tấm các loại (Thép tấm 500*500*3mm*20 tấm) không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, đã được cán phẳng, chưa mạ phủ, tráng, kích thước 500*500*3mm, hàm lượng carbon 0.2%.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111913: Thép tấm không hợp kim, dài từ 12324mm, rộng 125mm, dày 6mm, chưa dát phủ, mạ, tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng.mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111919: 21HR-PO3.0/S<400/Thép không hợp kim dạng tấm cán phẳng, cán nóng, đã tráng phủ dầu, kt:độ dày 3.0mm x rộng 400mm KT: 3mm x 118mm x 1219mm x Tấm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111919: 6B010EB01-000-GVN-A/Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng tấm, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, kích thước: T3.0*W227*L850MM, mã thép: SAPH440, cacbon<0.6%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111919: 6B010EG01-000-GVN-A/Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng tấm, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, kích thước: T3.0*W255*L560MM, mã thép: SAPH440, cacbon<0.6%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111919: DP2-SP1/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):1.9mm x 50.1mm x Cuộn, mới 100%/pgc:3, 030, 619.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: DP2-SP10/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.1mm x 80.0mm x Cuộn, mới 100%/pgc:13, 400, 392.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: DP2-SP12/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.1mm x 101.2mm x Cuộn, mới 100%/pgc:1, 695, 017.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: DP2-SP14/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.1mm x 128.5mm x Cuộn, mới 100%/pgc:16, 486, 159.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: DP2-SP15/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.1mm x 130.8mm x Cuộn, mới 100%/pgc:8, 113, 143.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: DP2-SP3/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):1.9mm x 65.3mm x Cuộn, mới 100%/pgc:1, 694, 383.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: DP2-SP5/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):1.9mm x 82.6mm x Cuộn, mới 100%/pgc:4, 286, 351.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: DP2-SP8/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.1mm x 63.8mm x Cuộn, mới 100%/pgc:9, 234, 904.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: KS-BTP-TB_PHAY_5.5/Thép tấm, KT: 316x80x1.2 mm: không hợp kim cán phẳng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, đã cán nóng, hàm lượng C dưới 0, 6%, dày 1.2 mm, đã được gia công Phay dài 2 lỗ phi 5.5mm - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111919: MCY-BITDAUTRU-VAT/Thép tấm, KT: 3, 5x169x169mm: không hợp kim cán phẳng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, đã cán nóng, hàm lượng C dưới 0, 6%, dày 3, 5 mm, đã được vát mép Nắp chụp cạnh C3 - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111919: Miếng thép không hợp kim, cán phẳng, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, có hàm lượng carbon dưới 0, 6% tính theo khối lượng S50CF kích thước 20x40x100 mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111919: MJPA3000103.662277.5/Thép tấm không hợp kim SAPH370, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước 3.0*103.66*2277.5 mm, dạng tấm, C<0.6%, mới 100%, mã liệu JOCHU:4BCBBR1003600/KXĐ/XK
- Mã Hs 72111919: MJPA3000193.22201.6/Thép tấm không hợp kim SAPH370, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước 3.0*193.2*2201.6 mm, dạng tấm, C<0.6%, mới 100%, mã liệu JOCHU:4BCBBR1002500/KXĐ/XK
- Mã Hs 72111919: MJPA3000240.852201.6/Thép tấm không hợp kim SAPH370, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước 3.0*240.85*2201.6 mm, dạng tấm, C<0.6%, mới 100%, mã liệu JOCHU:4BCBBR1002300/KXĐ/XK
- Mã Hs 72111919: MJPA3000405.452263.6/Thép tấm không hợp kim SAPH370, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước 3.0*405.45*2263.6 mm, dạng tấm, C<0.6%, mới 100%, mã liệu JOCHU:4BCBBR1002700/KXĐ/XK
- Mã Hs 72111919: Sắt la thép không hợp kim được cán phẳng chiều rộng 20mm, chiều dày 3mm, dạng cây, có hàm lượng carbon dưới 0.6% theo KL, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111919: SPHT-1-SP1/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):1.9mm x 50.1mm x Cuộn, mới 100%/pgc:19, 077, 493.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: SPHT-1-SP10/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.6mm x 81.4mm x Cuộn, mới 100%/pgc:10, 507, 327.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: SPHT-1-SP13/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):1.9mm x 5mm x Cuộn, mới 100%/pgc:142, 625.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: SPHT-1-SP15/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.1mm x 5mm x Cuộn, mới 100%/pgc:399, 983.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: SPHT-1-SP19/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.6mm x 5mm x Cuộn, mới 100%/pgc:221, 861.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: SPHT-1-SP7/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):1.5mm x 5mm x Cuộn, mới 100%/pgc:167, 980.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: SPHT-1-SP9/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.6mm x 63.6mm x Cuộn, mới 100%/pgc:31, 324, 481.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: SPHT-2-SP1/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.3mm x 50.7mm x Cuộn, mới 100%/pgc:9, 315, 934.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: SPHT-2-SP10/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.3mm x 5mm x Cuộn, mới 100%/pgc:1, 854, 756.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: SPHT-2-SP11/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.5mm x 63.5mm x Cuộn, mới 100%/pgc:11, 458, 793.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: SPHT-2-SP12/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.5mm x 79.5mm x Cuộn, mới 100%/pgc:8, 108, 061.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: SPHT-2-SP14/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.5mm x 147.4mm x Cuộn, mới 100%/pgc:1, 157, 479.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: SPHT-2-SP5/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.3mm x 100.3mm x Cuộn, mới 100%/pgc:10, 569, 449.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: SPHT-2-SP6/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.3mm x 127.7mm x Cuộn, mới 100%/pgc:17, 944, 102.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: SPHT-2-SP8/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.3mm x 147.2mm x Cuộn, mới 100%/pgc:20, 687, 569.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: SPHT4-DL-SP4/Thép cán nóng dạng cuộn (không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng C<0.6%, đã cắt/xẻ):2.3mm x 5mm x Cuộn, mới 100%/pgc:86, 209.00VND/JP/XK
- Mã Hs 72111919: SS400-T2.3S/Thép tấm cán nóng không hợp kim, không phủ mạ tráng, kích thước: 2.300 x 131.50 x 2330.0mm. Tái xuất 1 phần của mục 11 tk 107337354240 E15 (09/07/2025), chưa qua gia công sản xuất./JP/XK
- Mã Hs 72111919: Tấm thép 147 x 1078 x 3mm (Tấm thép không hợp kim, chưa dát phủ mạ, chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều rộng 147mm, độ dày 3mm, có hàm lượng cacbon 0.16%)/VN/XK
- Mã Hs 72111919: Tấm thép 9 x 850 x 3mm (Tấm thép không hợp kim, chưa dát phủ mạ, chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều rộng 9mm, độ dày 3mm, có hàm lượng cacbon 0.16%)/VN/XK
- Mã Hs 72111919: Tấm thép không hợp kim cán phẳng, kích thước(dày*rộng*dài)3x100x1480mm, chưa được dát, phủ, mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo khối lượng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111919: Thép cán nóng dạng cuộn không hợp kim, không phủ mạ tráng, đã ngâm tẩy gỉ: 2.0mm x 58mm x coil/ Hot Rolled Steel Sheet In Coil Pickled And Oiled/TW/XK
- Mã Hs 72111919: Thép cuộn (cán nóng) không hợp kim, dày 3mm, rộng 57mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111919: Thép cuộn cán nóng không hợp kim, dạng dải băng SPHT2, kích thước:2.3mm x 147.2mm x C, hàm lượng cacbon < 0.6%, sản xuất tại Formosa Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111919: Thép cuộn không hợp kim chưa dc gia công quá mức cán nóng, kích thước: (mm) 1.8 X 72 X cuộn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111919: Thép không hợp kim(C<0.6%), cán phẳng, chiều rộng dưới 600mm, chưa phủ mạ hoặc tráng, không được gia công quá mức cán nóng, SPHC - HR, kích thước 3.2mm x147 mm x C;/KR/XK
- Mã Hs 72111919: Thép lá cán nóng (không hợp kim), Qc: (4.5 x 80 x 520)mm, cán 2 mặt không ở dạng cuộn, chưa phủ, mạ hoặc tráng, chưa được GC quá mức cán nóng, carbon:0.05%hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111919: Thép tấm (400*2100*3MM) thép không hợp kim cán phẳng, chiều rộng 400mm, chưa được gia công quá mức cán nóng, chiều dày 3mm, hàm lượng carbon 0.173%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111919: Thép tấm (dày 1.5 x rộng 100 x dài 120)mm, không hợp kim cán phẳng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, %C = 0.03, không hiệu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111919: Thép tấm cán nóng không hợp kim, không phủ mạ tráng, hàm lượng carbon dưới 0, 6% kích thước: 4.500 x 150.70 x 1915.0mm/VN/XK
- Mã Hs 72111919: Thép tấm gân SPHC:3x390x810 mm không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng chiều dày 3 mm (TP:C=0.22%; Mn=0.59%...), MỚI 100%/TW/XK
- Mã Hs 72111919: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, HLC <0.6%TL, kt: 4.5MMx114MMx1219MM/TW/XK
- Mã Hs 72111919: Thép tấm PL3x32x40 mm, không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, mới 100%, nguyên liệu sản xuất cân/VN/XK
- Mã Hs 72111919: Thép tấm PL4.5x40x40 mm, không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, mới 100%, nguyên liệu sản xuất cân/VN/XK
- Mã Hs 72111919: Thép tấm SUS304 PL2x31.5x59.6 mm, không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, mới 100%, nguyên liệu sản xuất cân/VN/XK
- Mã Hs 72111919: Z0000002-449933/Tấm phôi thép SS400, Kích thước L600XW500XT4MM, chưa được gia công qua mức cán nóng, dùng để gia công làm đồ gá. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111991: ĐAI THÉP 10X10 CM (WHITEBELTS). HÀNG ĐÃ QUA SỬ DỤNG/CN/XK
- Mã Hs 72111991: NL01/Thép dải không hợp kim, cán phẳng, chưa phủ mạ hoặc tráng: dày 0.3mm-3.00mm/ngang:3mm-400mm/dài: nguyên cuộn/TW/XK
- Mã Hs 72111991: Thép tấm bản mã Nam Phát, KT: Rộng(140mm-450mm) x Dài(140mm-570mm), 4-12ly, SL: 1136 tấm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111991: Thép tấm các loại (1830 mmm * 330 mm * 10 mm bằng thép không hợp kim, dạng tấm đã cán nóng, có hàm lượng carbon dưới 0, 6% tính theo khối lượng, hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72111991: Thép tấm lập là Nam Phát, KT: Rộng(180mm-750mm) x Dài(2400mm-6000mm), 4-12 ly, SL: 275 tấm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111999: Tấm lót đế khuôn Tomson Stainless Plate 304 - BV06500-4040/VN/XK
- Mã Hs 72111999: Tấm Thép (SKD11) phay T-SKD11-200x200x10+0.2mm;chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng cacbon lớn hơn 0.6% công dụng: làm phôi nguyên liệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111999: Tấm Thép phay TP-350x230x30+0.2mm; là thép không hợp kim, chiều rộng 230, chiều dày 30, chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng cacbon lớn hơn 0.6%, công dụng: dùng làm Phôi nguyên liệu/VN/XK
- Mã Hs 72111999: Tấm Thép(SS400)phay T-SS400-320x200x10+0.1mm;chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng cacbon lớn hơn 0.6% công dụng: làm phôi nguyên liệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111999: Thép băng không hợp kim cán phẳng dạng không cuộn, cán nóng, không phủ mạ, kích thước 4, 0 x 63 mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111999: Thép cuộn (cán nóng) không hợp kim chưa phủ, mạ hoặc tráng, dày 1.6mm, rộng 32mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72111999: Thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn chưa phủ mạ(Item No: 102-653), kích thước: chiều dày 2, 1mm x chiều rộng 73mm. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72111999: Thép tấm 6ly (0.473kg/cái), KT: 100*100*6mm, không hợp kim cán phẳng chưa tráng phủ, dát mạ, chưa được gia công quá mức cán nóng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72111999: Thép tấm cán nóng 2.0 x 111 x 1250, hàng mới 100% (thép không hợp kim )/VN/XK
- Mã Hs 72111999: Thép tấm cắt laser không hợp kim cán phẳng dạng không cuộn, cán nóng, không phủ mạ, kích thước 80x125x10mm, độ dày 10mm. Hàng mới 100% (15, 7kg)./VN/XK
- Mã Hs 72111999: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, dạng không cuộn, cán nóng, có lỗ, không phủ mạ, kích thước 25x436x3, 0mm, độ dày 3, 0mm. Hàng mới 100% (22, 3 kg)./VN/XK
- Mã Hs 72111999: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, dạng không cuộn, cán nóng, không phủ mạ, kích thước 40 x 79 mm, độ dày 6, 0 mm. Hàng mới 100% (38, 3 kg)/VN/XK
- Mã Hs 72111999: THÉP TẤM TP4M L350xW300xH60 MM (thép không hợp kim cán phẳng ko ở dạng cuộn chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng C 0.28%, chưa dát, phủ, mạ hoặc tráng) 56kg/tấm.mới 100%)/KR/XK
- Mã Hs 72111999: Thép(SS400)phay T-SS400-300x150x10+0.1mm; là thép không hợp kim, chiều rộng, chiều dày Phôi nguyên liệu./VN/XK
- Mã Hs 72112320: 11-1/Thép không hợp kim (C<0.25% tính theo trọng lượng) cán phẳng, cán nguội, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật, chưa qua sơn phủ mạ hoặc tráng dạng đai và dải, chiều rộng không quá 400mm, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72112320: 1B-10-147-53/Thép cuộn đen cán nguội, KHK, KPMT SPCC-1B, hàng không nhãn hiệu (1.0mm x147mm x cuộn), lượng 1: 2, 251 tấn/JP/XK
- Mã Hs 72112320: 1B-10-148.5-53/Thép cuộn đen cán nguội, KHK, KPMT/SPCC-1B hàng không nhãn hiệu (1.0mm x148.5mm x cuộn) lượng 1: 2, 648 tấn/JP/XK
- Mã Hs 72112320: 1B-10-245-53/Thép cuộn đen, cán nguội KHK, KPMT SPCC-1B, hàng không nhãn hiệu (1.0mm x245mm x cuộn), lượng 1: 5, 405 tấn/JP/XK
- Mã Hs 72112320: 1B-10-282-53/Thép cuộn đen cán nguội KHK, KPMT/SPCC-1B- hàng không nhãn hiệu (1.0mm x282mm x cuộn) lượng 1: 3, 821 tấn/JP/XK
- Mã Hs 72112320: 1B-10-309-53/Thép cuộn đen cán nguội KHK, KPMT SPCC-1B, hàng không nhãn hiệu (1.0mm x309mm x cuộn), lượng 1: 4, 807 tấn/JP/XK
- Mã Hs 72112320: Băng thép đai thùng. Dây đai làm bằng thép KT: rộng bản 16mm. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 72112320: CR-0.8x290xC-KD80/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 0.8MMx290MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-0.8x310xC-KD80/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 0.8MMx310MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-1.0x24xC-KD88/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.0MMx24MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-1.0x30.8xC-922/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.0MMx30.8MM/JP/XK
- Mã Hs 72112320: CR-1.2x25.3xC-653/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.2MMx25.3MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-1.2x25.8xC-1068/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.2MMx25.8MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-1.2x27xC-380/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.2MMx27MM/JP/XK
- Mã Hs 72112320: CR-1.2x37xC-1068/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.2MMx37MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-1.2x42.2xC-1068/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.2MMx42.2MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-1.2x46.1xC-1068/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.2MMx46.1MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-1.55x25.3xC-970/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.55MMx25.3MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-1.55x34.3xC-970/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.55MMx34.3MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-1.55x37xC-970/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.55MMx37MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-1.55x41.5xC-970/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.55MMx41.5MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-1.55x45.1xC-970/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.55MMx45.1MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-1.55x73.9xC-970/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.55MMx73.9MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-1.55x77.5xC-970/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.55MMx77.5MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-1.8x65.2xC-663/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.8MMx65.2MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-2.0x320xC-823/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 2.0MMx320MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-2.0x42xC-969/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 2.0MMx42MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-2.0x70.4xC-651/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 2.0MMx70.4MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-2.6x62xC-1103/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 2.6MMx62MM/JP/XK
- Mã Hs 72112320: CR-3.0x160xC-977/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 3.0MMx160MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-3.2x116xC-822/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 3.2MMx116MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: CR-SI-0.5x171xC-1106/Thép cuộn ko hợp kim cán phẳng kỹ thuật điện, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, các hạt kết tinh ko định hướng, có từ tính, HLC<0.25%TL, kt:0.5MMx171MM/JP/XK
- Mã Hs 72112320: CR-SI-0.5x201xC-1105/Thép cuộn ko hợp kim cán phẳng kỹ thuật điện, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, các hạt kết tinh ko định hướng, có từ tính, HLC<0.25%TL, kt:0.5MMx201MM/JP/XK
- Mã Hs 72112320: CR-SI-0.5x224xC-1040/Thép cuộn ko hợp kim cán phẳng kỹ thuật điện, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, các hạt kết tinh ko định hướng, có từ tính, HLC<0.25% TL, kt:0.5MMx224MM/JP/XK
- Mã Hs 72112320: CR-SI-0.5x260xC-372/Thép cuộn ko hợp kim cán phẳng kỹ thuật điện, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, các hạt kết tinh ko định hướng, có từ tính, HLC<0.25%TL, kt:0.5MMx260MM/JP/XK
- Mã Hs 72112320: CR-SI-0.5x270xC-1203/Thép cuộn ko hợp kim cán phẳng kỹ thuật điện, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, các hạt kết tinh ko định hướng, có từ tính, HLC<0.25%TL, kt:0.5MMx270MM/JP/XK
- Mã Hs 72112320: CR-SI-0.5x280xC-1201/Thép cuộn ko hợp kim cán phẳng kỹ thuật điện, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, các hạt kết tinh ko định hướng, có từ tính, HLC<0.25% TL, kt:0.5MMx280MM/JP/XK
- Mã Hs 72112320: CR-SI-0.5x310xC-1199/Thép cuộn ko hợp kim cán phẳng kỹ thuật điện, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, các hạt kết tinh ko định hướng, có từ tính, HLC<0.25%TL, kt:0.5MMx310MM/JP/XK
- Mã Hs 72112320: CR-SI-0.5x326xC-1207/Thép cuộn ko hợp kim cán phẳng kỹ thuật điện, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, các hạt kết tinh ko định hướng, có từ tính, HLC<0.25%TL, kt:0.5MMx326MM/JP/XK
- Mã Hs 72112320: CSP-SPCC08/THÉP CÁN NGUỘI - SPCC-SD: 0.8mm x 30mm x Cuộn <thép không hợp kim cán phẳng, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, carbon dưới 0, 25%, đã cắt/xẻ, dạng đai và dải>/JP/XK
- Mã Hs 72112320: CSP-SPCC16/THÉP CÁN NGUỘI - SPCC-SD: 1.6mm x 110mm x Cuộn <thép không hợp kim cán phẳng, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, carbon dưới 0, 25%, đã cắt/xẻ, dạng đai và dải>/JP/XK
- Mã Hs 72112320: CSP-SPCC29/THÉP CÁN NGUỘI - SPCC-SD: 2.9mm x 106mm x Cuộn <thép không hợp kim cán phẳng, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, carbon dưới 0, 25%, đã cắt/xẻ, dạng đai và dải>/JP/XK
- Mã Hs 72112320: CSP-SPCF05/THÉP CÁN NGUỘI - SPCF-SD: 0.5mm x 65mm x Cuộn <thép không hợp kim cán phẳng, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, carbon dưới 0, 25%, đã cắt/xẻ, dạng đai và dải>/JP/XK
- Mã Hs 72112320: CSP-SUYP-12/THÉP CÁN NGUỘI - SUYP-1-SB: 1.2mm x 30mm x Cuộn <thép không hợp kim cán phẳng, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, carbon dưới 0, 25%, đã cắt/xẻ, dạng đai và dải>/JP/XK
- Mã Hs 72112320: CSP-SUYP-13/THÉP CÁN NGUỘI - SUYP-1-SB: 1.3mm x 22mm x Cuộn <thép không hợp kim cán phẳng, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, carbon dưới 0, 25%, đã cắt/xẻ, dạng đai và dải>/JP/XK
- Mã Hs 72112320: CSP-SUYP-16/THÉP CÁN NGUỘI - SUYP-1-SB: 1.6mm x 50mm x Cuộn <thép không hợp kim cán phẳng, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, carbon dưới 0, 25%, đã cắt/xẻ, dạng đai và dải>/JP/XK
- Mã Hs 72112320: Dây đai thép không hợp kim(dạng cuộn) chưa được gia công quá mức cán nguội có hàm lượng carbon 0.06%, rộng:19mm dày: 0.6mm, chưa dát phủ, mạ tráng, dùng để đóng hàng xuất khẩu. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72112320: Dây đai truyền động bằng thép, mã: 082, XX: VN, hàng mẫu/VN/XK
- Mã Hs 72112320: DÂY ĐAI VÀ CÒNG THÉP (STRAPS/SHACKLES). HÀNG ĐÃ QUA SỬ DỤNG/CN/XK
- Mã Hs 72112320: SI-OP25CD000242/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, cán nguội, dang đai và dải, có hàm lượng carbon dưới 0.25% 50H1300 - 0.5 x 93.3mm/JP/XK
- Mã Hs 72112320: SI-OP25CD002168/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, cán nguội, dang đai và dải, có hàm lượng carbon dưới 0.25% 50H1300 - 0.5 x 93.3mm/JP/XK
- Mã Hs 72112320: SPCC 1D 1.5-117.5-C/Thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, chưa tráng, phủ hoặc mạ. SPCC 1D 1.5mm x 117.5mm x Cuộn/phí gia công10.628.200VND/CN/XK
- Mã Hs 72112320: SPCC1.0-10-C/Thép không hợp, cán phẳng, cán nguội dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, chưa tráng, phủ mạ SPCC dày 1.0mm x rộng(6-10)mm xCuộn/phí gia công136.400VND/CN/XK
- Mã Hs 72112320: SPCC1.0-118.5-C/Thép không hợp, cán phẳng, cán nguội dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, chưa tráng, phủ mạ SPCC dày 1.0mm x rộng118.5mm xCuộn/phí gia công5.363.600VND/CN/XK
- Mã Hs 72112320: SPCC1.5-10-C/Thép không hợp, cán phẳng, cán nguội dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, chưa tráng, phủ mạ SPCC dày 1.5mm x rộng(6-10)mm xCuộn/phí gia công99.880VND/CN/XK
- Mã Hs 72112320: SPCC1.5-117.5-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nguội dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, chưa tráng, phủ mạ SPCC-1D dày 1.5mm x rộng117.5mm xCuộn/phí gia công25.868.220VND/CN/XK
- Mã Hs 72112320: SPCC1.5-6/10-C-B/Biên thép không hợp kim, cán phẳng, cán nguội dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, chưa tráng, phủ mạ SPCC-1D dày 1.5mm x rộng(6-10)mm xCuộn/phí gia công744.600VND/CN/XK
- Mã Hs 72112320: SPCC1.99-10-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nguội dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, chưa tráng, phủ mạ SPCC dày 1.99mm x rộng(6-10)mm xCuộn/phí gia công66.000VND/CN/XK
- Mã Hs 72112320: SPCC1.99-116-C/Thép không hợp kim, cán phẳng, cán nguội dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, chưa tráng, phủ mạ SPCC-1D dày 1.99mm x rộng116mm xCuộn/phí gia công14.828.760VND/CN/XK
- Mã Hs 72112320: SPCC1.99-6/10-C-B/Biên thép không hợp kim, cán phẳng, cán nguội dạng cuộn, chiều rộng dưới 600mm, chưa tráng, phủ mạ SPCC-1D dày 1.99mm x rộng(6-10)mm xCuộn/phí gia công781.320VND/CN/XK
- Mã Hs 72112320: SPCC-SD-CQ1-EPE-2-EX/Thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn -SPCC-SD-CQ1-EPE-2.0MM X 64MM X C/TW/XK
- Mã Hs 72112320: SPCC-XK-3.0-Max 400-C/Thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn-SPCC-SD-CQ1-3.0MM X 70MM X C/TW/XK
- Mã Hs 72112320: SPCF-SD-EPE-2-EX/Thép không hợp kim, cán nguội dạng cuộn -SPCF-SD-2.0MM X 50MM X C/JP/XK
- Mã Hs 72112320: Steel Straps 0.6X19Mm - Dây đai thép 0.6x19mm (KT: chiều rộng:19mm, độ dày 0.6mm, dùng đai hàng hoá, đóng gói sản phẩm) 50kg/cuộn. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72112320: THÉP CÁN NGUỘI - SPCC-SD (CQ2): 1.2mm x 44mm x Cuộn<thép không hợp kim cán phẳng, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, carbon dưới 0, 25%, đã cắt/xẻ, dạng đai và dải>/VN/XK
- Mã Hs 72112320: Thép cán nguội dạng cuộn SPCC-ACR hàng không nhãn hiệu (0.9mm x 13mm x cuộn)/VN/XK
- Mã Hs 72112320: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, HLC<0.25% TL, kt: 1.5MMx90MM/VN/XK
- Mã Hs 72112320: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.2MMx51.5MM/TW/XK
- Mã Hs 72112320: Thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn-SPCC-SD-1.0MM X 12.7MM X C/KXĐ/XK
- Mã Hs 72112330: Tấm điện cực thép không hợp kim dạng tấm, dùng làm vật dẫn điện để xi mạ, kích thước (100*65*0.3)mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112390: Bản mã 150x150x5, cán nguội, (thép mạ kẽm, chiều dài 150mm, chiều rộng 150mm, độ dày 5mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112390: Bản mã 150x75x5, cán nguội (thép mạ kẽm, chiều dài 150mm, chiều rộng 75mm, độ dày 5mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112390: CR-2.3x202x370-302/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, HLC<0.25%TL, KT: 2.3MMx202MMx370MM/TW/XK
- Mã Hs 72112390: CR-SI-0.5x445xC-1198/Thép cuộn ko hợp kim cán phẳng kỹ thuật điện, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, các hạt kết tinh ko định hướng, có từ tính, HLC<0.25%TL, kt:0.5MMx445MM/JP/XK
- Mã Hs 72112390: CR-SI-0.5x505xC-1206/Thép cuộn ko hợp kim cán phẳng kỹ thuật điện, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, các hạt kết tinh ko định hướng, có từ tính, HLC<0.25%TL, kt:0.5MMx505MM/JP/XK
- Mã Hs 72112390: dây đai thép 25mm x 0.90mm - chưa sơn/VN/XK
- Mã Hs 72112390: G07-20-B2-19-K10/Thép không hợp kim, dạng cuộn được cán phẳng chưa gia công quá mức cán nguội, chưa tráng phủ mạ sơn, mã thép S50C, kích thước chiều dày 2.18mm, rộng 125mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72112390: Sắt tấm, kích thước: 100x200x6mm (thép tấm không hợp kim dạng phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội, hàm lượng carbon dưới 0, 25%) -Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112390: Tấm phẳng 1, model:IMZ20019-100-101, KT:1.6x430x505mm (bằng thép ko hk cán phẳng, chưa GC ở mức cán nguội có h/lượng carbon:0.18%, dùng để che chắn SP với bên ngoài)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112390: Tấm phẳng, model:12036-M30-902, kích thước:6x25x440mm(bằng thép ko hk cán phẳng, chưa GC ở mức cán nguội có hàm lượng carbon:0.18%, dùng chặn sp ko bị rơi)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112390: Tấm phẳng, model:12036-M30-932, kích thước:12x32x170mm (bằng thép ko hk cán phẳng, chưa GC ở mức cán nguội có hàm lượng carbon:0.18%, dùng chặn sp ko bị rơi)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112390: Tấm sắt có mài cạnh, kích thước: 180x150x20mm (chưa được gia công quá mức cán nguội, có hàm lượng carbon 0.18%)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112390: THÉP CÁN NGUỘI - SPCC-SD <thép không hợp kim cán phẳng, chưa phủ, chưa mạ hoặc tráng, carbon dưới 0.25%>:0.5mm x 142.6mm x 1145mm (thép dạng tấm)/VN/XK
- Mã Hs 72112390: Thép cuộn băng (thép cán nguội) SPCC, kích thước: 1.6mm x 57.5mm x Coils, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112390: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25%tl, kt: 1.5MMx550MM/VN/XK
- Mã Hs 72112390: Thép không hợp kim cán phẳng, dạng cuộn, chiều rộng 29.6mm, chưa dát, phủ, mạ hoặc tráng, cán nguội, 1.63*29.6*C, SPCC-SD CQ1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112390: Thép lá cán nguội không hợp kim SPCC- SD (2.5mm x 34mm x 118.6mm x 152.2mm)(chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, carbon dưới 0, 25%, )Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112390: Thép tấm bằng thép không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội) có hàm lượng carbon 0, 18% KT: 350x1000x20mm (1000995830), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112390: Thép tấm cán nguội SPCC 0, 8mm, thép không hợp kim, hàm lượng carbon dưới 0.6% dạng tấm, chiều dày 0.8mm, chiều rộng dưới 600mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72112390: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25% TL, kt:3.0MMx222MMx1250MM/TW/XK
- Mã Hs 72112390: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, HLC<0.25% TL, kt: 1.0MMx82MMx1219MM/TW/XK
- Mã Hs 72112390: Thép tấm, kích thước: 200x1500x1.0mm (bằng thép không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công ở mức cán nguội, có hàm lượng carbon dưới 0.18%, chiều rộng: 200mm) -Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112390: Thớt nhiệt CMP + tai thớt, kích thước:800x640x55mm, trọng lượng:7.2kg/bộ (bằng sắt, chưa được gia công quá mức cán nguội, dùng sửa chữa máy ép)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112920: 21JN1300(J1)0.5/C<400/Thép kỹ thuật điện, không hợp kim dạng cuộn cán nguội 50JN1300*J1-U, dày 0.5mm, rộng<400mm.KT:0.5mm x 287mm x Cuộn. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72112920: 21JN1300(J1-1250)0.5/C<400/Thép kỹ thuật điện, không hợp kim dạng cuộn cán nguội 50JN1300*J1-U, dày 0.5mm, rộng<400mm.KT:0.5mm x 303mm x Cuộn. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72112920: 904-16082-764-L/Thép không hợp kim, dạng dải cuộn, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn, mã thép S50C, kt: 2.2*160mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.2x22xC-840/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.2MMx22MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.2x38xC-840/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.2MMx38MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.2x42.5xC-841/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.2MMx42.5MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.2x43.5xC-840/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.2MMx43.5MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.3x61.8xC-546/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.3MMx61.8MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.3x68xC-546/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.3MMx68MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.4x32xC-159/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.4MMx32MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.6x12.5xC-1000/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.6MMx12.5MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.6x14xC-1127/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.6MMx14MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.6x21xC-839/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.6MMx21MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.6x36xC-1000/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.6MMx36MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.6x42.5xC-839/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.6MMx42.5MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.6x49.5xC-839/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.6MMx49.5MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.7x17xC-81/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.7MMx17MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.7x20xC-81/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.7MMx20MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.7x21xC-81/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.7MMx21MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.8x22xC-426/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.8MMx22MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.8x50xC-425/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.8MMx50MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.8x51xC-791/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.8MMx51MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.8x58xC-791/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.8MMx58MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-0.9x19xC-13/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 0.9MMx19MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-1.0x56xC-617/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 1.0MMx56MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-1.0x62xC-617/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 1.0MMx62MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: CR-1.6x52xC-360/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%TL, kt: 1.6MMx52MM/JP/XK
- Mã Hs 72112920: MOVS65C 0.3x43.2/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng Cacbon>=0.25% S65C (0.3mmx43.2mm)/JP/XK
- Mã Hs 72112920: MOVS65C0.3x35/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng Cacbon>=0.25% S65C (0.3mmx35mm)/JP/XK
- Mã Hs 72112920: MOVS65CM 0.2x32/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng Cacbon>=0.25% S65CM (0.2mmx32mm)/JP/XK
- Mã Hs 72112920: MOVS65CM 0.6x17/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng Cacbon>=0.25% S65CM (0.6mmx17mm)/JP/XK
- Mã Hs 72112920: MOVS70C 2.0x34/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng Cacbon>=0.25% S70C (2.0mmx34mm)/JP/XK
- Mã Hs 72112920: MOVSK85M 1.0X22/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng Cacbon>=0.25% SK85M (1.0mm x 22mm)/KR/XK
- Mã Hs 72112920: MOVSK85M 1.2x46.5/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng Cacbon>=0.25% SK85M (1.2mm x 46.5mm)/KR/XK
- Mã Hs 72112920: Thép cán nguội không hợp kim, không phủ mạ, tráng thành phẩm đã cắt/xẻ-SPCC-ACR: (0.9mm x 13mm x Cuộn)/VN/XK
- Mã Hs 72112920: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlC>=0.25%TL, kt: 2.5MMx85MM/VN/XK
- Mã Hs 72112920: Thép tấm không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng dải. KT: rộng:0.3mxdài:1.2mxdày:3mm, chưa được tráng, mạ phủ.Hàm lượng Carbon 0.45-0.6%, dùng làm nguyên liệu sản xuất.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112990: Ống gió tròn xoắn, chất liệu thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội mạ kẽm, KT:rộng120mm*dày 0.6mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112990: Sắt tấm 170x66x66 mm (không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội), dùng để làm vật dụng đựng dụng cụ trong nhà xưởng, không có nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112990: Tấm sắt đỡ lô, kích thước: 130x170x5mm, trọng lượng: 9.2kg/ bộ, 2 cái/ bộ (dùng sửa chữa máy Solven)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112990: Tấm sắt dùng để tháo pin định vị trên tấm nhôm tái sử dụng, kích thước:750x600x25mm, trọng lượng:154kg/tấm/bộ(bằng thép không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112990: Tấm sắt, kích thước: 195x1450x3mm, trọng lượng: 0.6kg/cái (bằng thép không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nguội)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112990: Thanh thép S50C kích thước 50x57x67, chất liệu thép không hợp kim, không tráng phủ, đã được phay, chưa được gia công quá mức cán nguội. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112990: Thép băng cán nguội (3.2x240xC)mm (10 cuộn = 9, 352kg)hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 72112990: Thép cán nguội dạng cuộn không hợp kim, không phủ mạ tráng: 2.6mm x 72mm x coil/ Cold Rolled Steel Sheet In Coil/JP/XK
- Mã Hs 72112990: Thép không hợp kim cán phẳng, cán nguội, chiều rộng dưới 600mm, dạng cuộn. Kích thước: dày 1.0mm x rộng 219mm x Cuộn, mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72112990: Thép lá cuộn 1.0X19.9XC (Thép lá không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nguội), hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 72112990: Thép SPCC không hợp kim, cán nguội, hàm lượng C dưới 0.6% theo khối lượng, KT (541x280x1.0)mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72112990: Thép tấm cán nguội 1.2 x 70 x 1219, hàng mới 100% (thép không hợp kim, cán nguội)/VN/XK
- Mã Hs 72112990: Thép tấm mạ kẽm SGCC, cán nguội, C: 0.05 %, kích thước:T3.0MM*500MM*1219MM. NSX:YIEH PHUI (CHINA) TECHNOMATERIAL CO., LTD. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72119012: Thép tấm không hợp kim, dạng dải. Kích thước: rộng: 0.45m x dài: 1.2 m x dày:3mm), chưa được tráng, mạ phủ. Hàm lượng Carbon 0.45-0.6% dùng làm nguyên liệu sản xuất. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72119019: dây dai thép 25.4mm x 0.90mm - chua son/VN/XK
- Mã Hs 72119019: dây đai thép 32mm x 0.80mm - chưa sơn/VN/XK
- Mã Hs 72119019: Thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo khối lượng, QC 1.3mm *34mm-260mm, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72119019: Thép S45C (thép không hợp kim, cán phẳng, dạng tấm, cán nóng hình chữ nhật, hàm lượng cacbon 0.48%, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn), kích thước 21*210.5*400.5mm (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 72119019: Thép tấm không hợp kim S50C kích thước 270x48x15mm, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, hàm lượng carbon 0.47-0.53%, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72119019: Thép tấm S45C (thép không hợp kim, cán nóng, dạng tấm, đã gia công tinh, chưa tráng phủ mạ sơn, h.lượng: C:0.45% tính theo khối lượng, dùng cho khuôn), KT (dàixrộngxdày): 500x400x10 mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72119019: Thép tấm S50C(thép không hợp kim, cán phẳng, đã g.c tinh, TP:C0.4-0.5%, Mn0.53-0.64%, Cr0.02%, ...dùng để sản xuất khuôn đúc), KT 15x15x20mm, mã 08-00000-263-12, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72119019: Thép tấm vuông 300*300*10mm, có hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo khối lượng, chưa phủ mạ, độ dày 10mm, dùng để làm kết cấu khung nhà xưởng, lan can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72119099: dây đai thép Blue 19mm x 0.6mm/VN/XK
- Mã Hs 72119099: Tấm đệm 20*20cm, chất liệu bằng thép, chiều dài 20cm, chiều rộng 20cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72119099: Tấm đệm 30*50*4.8mm, chất liệu bằng sắt, chiều rộng 30mm, chiều dài 50mm, độ dày 4.8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72119099: Tấm sắt (9000014398-IRON SHEET 160X100X8MM); Dùng để sửa chữa máy; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép đầu tấm 750x500mm, hàm lượng carbon dao động từ 0.11% đến 0.20%, Kích thước: 750x500mm dày 1mm, sử dụng trong các công trình xây dựng, mặt bàn, bản mã đầu cột chân cột, kèo, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép không hợp kim dạng tấm ép nguội SS400 55 ly (385 x 415) mm x 9 tấm/VN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép NAK80 (thép không hợp kim, cán phẳng, dạng tấm, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn), KT 37.2*90*180mmmm (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép S50C 45*250*250, dạng tấm, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn, chất liệu bằng thép không hợp kim. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép S50C thép không hợp kim, cán phẳng, dạng tấm, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn), KT 10*250*250mm (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 72119099: THÉP SKD11(13*300*1000)mm, hàng mới 100%, [V5305Z183V]/A0413/CN/XK
- Mã Hs 72119099: THÉP SKD11(23*300*500)mm, hàng mới 100%, [V5305Z182V]/A0413/CN/XK
- Mã Hs 72119099: THÉP SKD11(50*220*330)mm, hàng mới 100%, [V5305Z180V]/A0413/CN/XK
- Mã Hs 72119099: THÉP SKD11(90*100*300)mm, hàng mới 100%, [V5305Z119V]/A0413/CN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép tấm 2*500*1200mm, 10kg/ tấm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép tấm 200x40x3.2 bằng thép không hợp kim (1 tấm = 1kg).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép tấm 30x300x300mm, thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép tấm 3ly x 1500 x 6000 (hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép tấm 4x30x1200mm, 2kg/ tấm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép tấm 500x300x10mm, 3kg/ tấm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép tấm đen 10mm*250mm*250mm(5, 4333kg/tấm)(30tấm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72119099: THÉP TẤM không hợp kim cán phẳng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, cán nguội SPCC 0.7mm*40.5mm*501mm (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép tấm làm khuôn NAK80 thép không hợp kim, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn), KT 48.5mm*90mm*130mm (Hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép tấm nhám 3.0 cắt theo yêu cầu, kt 1500*100*3mm (2 tấm), thép không hợp kim, làm sàn thao tác cho tháp xử lý khí thải nhà xưởng, xuất xứ: Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép tấm S45C phi 210 x 30mm, không hợp kim, cán nóng, chưa dát phủ, chưa dập nổi trên bề mặt, dùng gia công đồ gá trong nhà máy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép tấm S50C 10 x 50 x 20 mm (loại không hợp kim). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép tấm SKD11 100 x 72 x 20mm, không hợp kim, cán nóng, chưa dát phủ, chưa dập nổi trên bề mặt, dùng gia công đồ gá trong nhà máy, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72119099: THÉP TẤM SKS3(30*300*500)mm, hàng mới 100%, [V5305Z186V]/A0413/CN/XK
- Mã Hs 72119099: THÉP TẤM(140*190*220)mm, hàng mới 100%, [V5305Z167V]/A0413/CN/XK
- Mã Hs 72119099: THÉP TẤM(16*380*410)mm, hàng mới 100%, [V5305Z213V]/A0413/CN/XK
- Mã Hs 72119099: THÉP TẤM(20*275*655)mm, hàng mới 100%, [V5305Z205V]/A0413/CN/XK
- Mã Hs 72119099: THÉP TẤM(22*310*450)mm, hàng mới 100%, [V5305Z118V]/A0413/CN/XK
- Mã Hs 72119099: THÉP TẤM(3*1200*1200)mm, hàng mới 100%, [V5305Z178V]/A0413/CN/XK
- Mã Hs 72119099: THÉP TẤM(8*400*1000)mm, hàng mới 100%, [V5305Z174V]/A0413/CN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép tấm(không hợp kim, không cuộn, cán nguội, chưa phủ)/VN/XK
- Mã Hs 72119099: Thép tấm, chất liệu SKH-9, kích thước: 12*200*300mm, thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàng mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 72111416: Thép cán nóng dạng đai và dải, jis g3101, ss400, không hợp kim, (5.70-8.00) mm x (60-270) mm x coil, hàm lượng carbon <0.6% tính theo trọng lượng, hàng mới 100%, hàng loại 2./ JP/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111416: Thép không hợp kim cán phẳng, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, dạng đai và dải, hàm lượng c dưới 0.6%, hàng loại 2. dày (4.80 - 12.7)mm x rộng (60.6 - 363)mm x cuộn.tiêu chuẩn jis g3101-ss400./ JP/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111417: 3 sum-02952 tấm thép không hợp kim được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa được tráng phủ mạ, c~0.5%, mới 100%, s50c: 15 x 200 x 330mm/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111417: 3 sum-02953 tấm thép không hợp kim được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa được tráng phủ mạ, c~0.5%, mới 100%, s50c: 10 x 200 x 330mm/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111417: M0012210 thép tấm không hợp kim, được cán phẳng, cán nóng, mới 100% ss400 16*305*305mm/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111417: M0012218 thép tấm không hợp kim, được cán phẳng, cán nóng, mới 100% s50c 20*305*305mm/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111417: M0012222 thép tấm không hợp kim, được cán phẳng, cán nóng, mới 100% s50c 50*305*305mm/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111417: M0012474 thép tấm không hợp kim, được cán phẳng, cán nóng, mới 100% s50c 14*305*305mm/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111417: M0012662 thép tấm không hợp kim, được cán phẳng, cán nóng, mới 100% ss400 55*305*305mm/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111417: M0012999 thép tấm không hợp kim, được cán phẳng, cán nóng, mới 100% ss400 20*400*54mm/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111417: M0013012 thép tấm không hợp kim, được cán phẳng, cán nóng, mới 100% s50c 16*400*104mm/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111417: Pd0517014300019521 plate sa36 10x350x414l/thép tấm không hợp kim cán phẳng,rộng 350mm,dày 10mm,chưa dát phủ,mạ,tráng;chưa được gia công quá mức cán nóng,mặt cắt ngang hình chữ nhật,%c=0.16,%cr=0.03/ KR/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111417: S45c / hot-rolled non-alloy steel(220x180x13) thép không hợp kim được cán phẳng s45c chưa được gia công qua mức cán nóng, kích thước:220x180x13mm, dùng để sản xuất khuôn dập, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111417: Tấm thép không hợp kim được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa được tráng phủ mạ, c~0.12%, mới 100%, ss400: 30*170*280mm/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111417: Thép không hợp kim dạng tấm,chưa được gia công quá mức cán nóng,có hàmlượng cacbon tính theo khốilượng 0.17-0.20% (1set=208pcs chitiết theo bảngkê đính kèm)dùng để lắp ráp bồn chứa nguyên liệu.mới100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111417: Thép tấm không hợp kim cán phẳng. mác thép s50c (c=0.48-0.51%), được cán nóng, cán 2 mặt, không tráng phủ mạ sơn, kích thước 28*255*2270mm. nsx: dongguan misung mould steel co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: 100-600-104 thép cán nóng dạng cuộn không hợp kim, không phủ mạ tráng, đã ngâm tẩy gỉ- hot rolled steel sheet in coil pickled and oiled - sphc-po - 6.0mm x 104mm x c/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: 17m0356561 thép tấm không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã định hình, kích thước: 22mm x 52.5 x 78.5 ss400, nhật bản (jis g3101) - plate ss400, japan (jis g3101), mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: 209 3873282 thép tấm không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã định hình, kt: 45 x 67 x 223 (mm)ss400, nhật bản (jis g3101)-platess400, japan (jis g3101), mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: 2096241210 thép tấm không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã định hình, kích thước: 110mm x 112 x 123 ss400, nhật bản (jis g3101) - plate ss400, japan (jis g3101), mới 100%/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: 2096242160 thép tấm không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã định hình, kích thước: 36mm x 65 x 177 ss400, nhật bản (jis g3101) - plate ss400, japan (jis g3101), mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: 20y 6247620 thép tấm không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã định hình,kt:55 x 66 x 76.4 (mm)ss400, japan/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: 20y 9703270a thép tấm không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã định hình, kt: 9 x 56 x 100 (mm) ss400, nhật bản (jis g3101) - plate ss400, japan (jis g3101), mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: 21n6253430 thép tấm không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã định hình,kt:76 x 79 x 79 (mm)ss400, nhật bản (jis g3101)/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: 2a56252451 thép tấm không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã định hình,kt:50 x 90 x 94 (mm)ss400, japan/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: 2a56253440 thép tấm không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã định hình,kt:60 x 58 x 96 (mm)ss400, japan/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: 2aa6211321 thép tấm không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã định hình,kt:85 x 149 x 299 (mm)nhật bản (jis g3101)/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: 2aa6212571 thép tấm không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã định hình/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: 4216286121 thép tấm không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã định hình,kt:60 x 62 x 88 (mm)nhật bản (jis g3101)/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: 4238791320 thép tấm không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã định hình, kích thước: 40mm x 52 x 52 ss400, nhật bản (jis g3101) - plate ss400, japan (jis g3101), mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Kt55127101 tấm thép không hợp kim cán phẳng, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng s235jr phi 246*5.0mm, hàm lượng carbon không quá 0.2%, hàng mới 100%/ DK Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Nl402 thép tấm ss400:10x145x219mm không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng chiều dày 10mm (tp:c=0.22%; mn=0.59%...) mới 100% tw_112608251/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Pl387/015 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa387 gr.11, size: 8x 1219x 100mm-mới 100%/ DE Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Pl38791/00 4 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa387 gr.91 cl.2, size: 25x 438x 2250mm-mới 100%/ DE Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Pla22/266 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: a516-70, size: 27x 300x 500mm-mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Pls22/119 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: a36, size: 55x 500x 1000mm-mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: R09132 thép tấm không hợp kim, cán nóng có chiều rộng dưới 600mm 40sja, kích thước: 028.0x0354x2000-2300 n-s50c<cn>,hàm lượng carbon: 0.51%, chưa phủ, mạ hoặc tráng/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: R09196 thép tấm không hợp kim, cán nóng có chiều rộng dưới 600mm 40sja, kích thước: 018.0x0304x2000-2300 n-s50c<cn>,hàm lượng carbon: 0.51%, chưa phủ, mạ hoặc tráng/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: R09197 thép tấm không hợp kim, cán nóng có chiều rộng dưới 600mm 40sja, kích thước: 023.0x0304x2000-2300 n-s50c<cn>,hàm lượng carbon: 0.51%, chưa phủ, mạ hoặc tráng/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: R10166 thép tấm không hợp kim, cán nóng có chiều rộng dưới 600mm 40sja, kích thước: 053.0x0304x2000-2300 n-s50c<cn>,hàm lượng carbon: 0.51%, chưa phủ, mạ hoặc tráng/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: R10172 thép tấm không hợp kim, cán nóng có chiều rộng dưới 600mm 40sja, kích thước: 095.0x0454x2000-2300 n-s50c<cn>,hàm lượng carbon: 0.48%, chưa phủ, mạ hoặc tráng/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: R10194 thép tấm không hợp kim, cán nóng có chiều rộng dưới 600mm 40sja, kích thước: 028.0x0304x2000-2300 n-s50c<cn>,hàm lượng carbon: 0.51%, chưa phủ, mạ hoặc tráng/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: R10201 thép tấm không hợp kim, cán nóng có chiều rộng dưới 600mm 40sja, kích thước: 055.0x0354x2000-2300 n-s50c<cn>,hàm lượng carbon: 0.51%, chưa phủ, mạ hoặc tráng/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: R10580 thép tấm không hợp kim, cán nóng có chiều rộng dưới 600mm 40sja, kích thước: 065.0x0404x2000-2300 n-s50c<cn>,hàm lượng carbon: 0.52%, chưa phủ, mạ hoặc tráng/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: R10605 thép tấm không hợp kim, cán nóng có chiều rộng dưới 600mm 40sja, kích thước: 075.0x0204x2000-2300 n-s50c<cn>,hàm lượng carbon: 0.50%, chưa phủ, mạ hoặc tráng/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Ro-a-572 thép tấm không hợp kim 25x2500-ss400. hàng mới 100%/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: S45c / hot-rolled non-alloy steel(210x150x20) thép không hợp kim được cán phẳng s45c chưa được gia công qua mức cán nóng, kích thước:210x150x20mm, dùng để sản xuất khuôn dập, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Sh5300278cg thép dẹp(cán phẳng)không hợp kim, mặt cắt chữ nhật, chưa được gc qm cn, chưa dát phủ mạ tráng, c=0.15%, dày 5.3(+0;-0.1)mm, rộng 27.8mm*c, tc: gb/t 3274-2017, sx hàng ngũ kim, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Shzvp-pl19x180x230-ss400-sc thép tấm ss400 19 x 180 x 230 (mm),không hợp kim cán phẳng, cán nóng, chưa phủ mạ, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Shzvp-pl25x350x500-ss400-sc thép tấm ss400 25 x 350 x 500 (mm),không hợp kim cán phẳng, cán nóng, chưa phủ mạ, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Shzvp-pl32x200x500-ss400-sc thép tấm ss400 32 x 200 x 500 (mm),không hợp kim cán phẳng, cán nóng, chưa phủ mạ, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Sn490b.fb25x65 thanh nối (tấm lưng ốp) bằng thép dùng để bịt ghép các mối hàn. kt: 25x65x6000 (mm),chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng c dưới 0.6%, mác sn490b, hàng mới 100%/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Sphc 10 thép không hợp kim cán phẳng, dạng tấm, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng sphc (c: 0.09%) 10x128x1220mm, mới 100% (stt2)_qd: 38pcs, erp: mt01s0000001b/ TW/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Tc08 thép cuộn không hợp kim cán phẳng ss400 9.0mm x 114mm x c/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Thép không hợp kim được cán phẳng s50c, cán nóng, không có hình dập nổi trên bề mặt, chưa phủ, mạ hoặc tráng,kích thước d:22mm x w:585mm x l:5010mm, hàm lượng c: 0.49%, si: 0.23%, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Thép lá không hợp kim dạng thanh,chưa gia công quá mức cán nóng,chưa phủ,mạ hoặc tráng,hl carbon 0.15%,dùng để sx ghế,kt:80*8*1470mm.mới100%.code:01.25.09.0049.tk 107414784630/e31-8/8/2025-d18/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Thép tấm ko hợp kim,chưa được gia công quá mức cán nóng,chưa tráng,dát,phủ mạ,dày trên 4,75mm,rộng dưới 600mm,c:0,58%,mn:1,03%,kt:dày:35->174, rộng:169->392,dài:383->1077mm(36 tấm),mác tw-p1.mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Tlcn thép lá cán nóng (không hợp kim),dày (5-6)mm), ngang (32-108)mm, dài (750-1190)mm, cán 2 mặt không ở dạng cuộn,chưa phủ,mạ hoặc tráng,chưa được gc quá mức cán nóng,carbon:0.05%hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111419: Ttam016 thép tấm không hợp kim cán nóng cán phẳng, chưa tráng phủ mạ, sơn, chưa được gc quá mức cán nóng, hàm lượng c<0.6%, kt: dày 16mm, rộng 500mm, dài 6000mm, mác thép: sa387 gr.11 cl2, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111494: Thép không hợp kim,cán phẳng chưa tráng phủ mạ,dạng đai, dải,chiều rộng dưới 600mm,cán nóng(hr),q/c không đồng nhất:dày(4.9-8.0)mm x (78-209)mm x c-hàng mới 100%,t/c:jis g3101- mác thép: sphc***/ JP/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: 105-700-096 thép tấm không hợp kim, cán phẳng,chưa phủ, mạ, tráng,chưa được gia công quá mức; chiều rộng dưới 600mm-sphc-sx (7.00x96.5x914) steel plate/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: 135-800-120 thép tấm không hợp kim, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng,chưa phủ, mạ, tráng; chiều rộng dưới 600mm-ss400-p (8.00x120x1008) steel plate/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: 355-610-052 thép tấm không hợp kim, cán phẳng,chưa phủ, mạ, tráng; chiều rộng dưới 600mm,được cán nón-s55cpa (6.10x52x1050) steel plate/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: 355-610-072 thép tấm không hợp kim, cán phẳng,chưa phủ, mạ, tráng; chiều rộng dưới 600mm,được cán nóng -s55cpa (6.10x72x1050) steel plate/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: 5ng-18 thép tấm không hợp kim ss400, kích thước: 14x70x405mm. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc. hàng mới 100% cn/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: 5r-20 thép tấm ss400 (thép tấm không hợp kim), kích thước: 100x120x215mm,xuất xứ: trung quốc. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc, hàng mới 100% cn/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: Jb025 thép không hợp kim cán nóng, dạng cuộn - hot rolled pickling steel coil 5.0*216*c mm steel grade sk85,hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: Kby-sk5-14x343x503 thép không hợp kim dạng tấm sk5, chưa phủ, mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước: 14x343x503 mm. hàng mới 100%. (tấm=cái)/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: M5-1705f-003 thép tấm ss400 (thép tấm không hợp kim), kích thước: 14x80x875mm,xuất xứ: trung quốc. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc, hàng mới 100% cn/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: Nl1073 thép tấm ss400: 16 x 60 x 60 (mm)(9.04 kg / 20 tấm)(zyoda141557), hàng mới 100%. đg:33,199.11 vnd/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: S50c thép tấm dạng phẳng không hợp kim, cán nóng s50c 148.2 x 166.4 x 190.2mm/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: Sem00001117r0 thép không hợp kim dạng tấm, cán nóng, kích thước: dày 16mm, đường kính ngoài 105mm, đường kính trong 23mm. hàng mới 100%/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: T-12-32 thép không hợp kim dạng thanh s50c, kích thước: 12x320x600mm. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc. hàng mới 100% cn/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: T-12-32 thép s50c (thép tấm không hợp kim), kích thước: 12x320x600mm,xuất xứ: trung quốc. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc,hàng mới 100% cn/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: T-18-32 thép s50c (thép tấm không hợp kim), kích thước: 18x320x600mm,xuất xứ: trung quốc. dùng để sản xuất các chi tiết máy cnc,hàng mới 100% cn/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: Thép không hợp kim cán phẳng (alloy tool steel flat bars)sk4 dày 65mm x rộng 480mm x dài 4710mm, dạng tấm, cán nóng.(hl c% =0.937, mn% =0.379,cr:0.209%..).kqgđ số 157/tb-đ3 ngày 28/04/2025)jis g4401./ KR/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: Thép s50c(thép tấm s50c, thép không hợp kim được cán phẳng, cán nóng, chưa được phủ mạ), kt: 330 x 160 x 40 mm cn/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: Thép tấm s45c t22x300x500mm thép không hợp kim cán phẳng, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, chưa được gia công qua mức cán nóng, chiều rộng 300mm, dày 22mm [v5305z203v] / a0931/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: Thep thanh thép không hợp kim cán phẳng dạng thanh/tấm.s50c 20mm x 150mm x 2250mm, cán nóng. hàng mới 100%. vật tư dùng làm khuôn phục vụ sản xuất dao, muỗng, nĩa xuất khẩu/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: Tt15n thép tấm không hợp kim (cán nóng, chưa mạ phủ hoặc tráng), dày 15mm, rộng dưới 600 mm/ KR/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: Tt19n thép tấm không hợp kim (cán nóng, chưa mạ phủ hoặc tráng), dày 19mm, rộng < 600 mm/ KR/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: Tt21n thép tấm không hợp kim (cán nóng, chưa mạ phủ hoặc tráng), dày 21mm, rộng < 600 mm/ KR/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111499: Tt23n thép tấm không hợp kim (cán nóng, chưa mạ phủ hoặc tráng), dày 23mm, rộng dưới 600 mm/ KR/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 062.0x110 thép cán nóng dạng đai và dải (thép không hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon dưới 0.6%) - sphc-po: dày 2.0mm x rộng 110mm x cuộn, mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 062.0x147 thép cán nóng dạng đai và dải (thép không hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon dưới 0.6%) - sphc-po: dày 2.0mm x rộng 147mm x cuộn, mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 062.0x185 thép không hợp kim cán phẳng, cán nóng, dạng đai và dải, carbon dưới 0.6%, đã ngâm tẩy gỉ, sphc-po. kích thước: dày 2.0mm x rộng 185mm x cuộn, mới 100%./ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 062.0x190 thép cán nóng dạng đai và dải (thép không hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon dưới 0.6%) - sphc-po: dày 2.0mm x rộng 190mm x cuộn, mới 100%./ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 062.0x194 thép cán nóng dạng đai và dải (thép không hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon dưới 0.6%) - sphc-po: dày 2.0mm x rộng 194mm x cuộn, mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 062.0x195 thép cán nóng dạng đai và dải (thép không hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon dưới 0.6%) - sphc-po: dày 2.0mm x rộng 195mm x cuộn, mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 062.0x225 thép không hợp kim cán phẳng, cán nóng, dạng đai và dải, carbon dưới 0.6%, đã ngâm tẩy gỉ, sphc-po. kích thước: dày 2.0mm x rộng 225mm x cuộn, mới 100%./ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 062.0x285 thép cán nóng dạng đai và dải (thép không hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon dưới 0.6%) - sphc-po: dày 2.0mm x rộng 285mm x cuộn, mới 100%./ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 062.0x30 thép cán nóng dạng đai và dải (thép không hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon dưới 0.6%) - sphc-po: dày 2.0mm x rộng 30mm x cuộn, mới 100%./ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 062.0x88 thép cán nóng dạng đai và dải (thép không hợp kim, chưa phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon dưới 0.6%) - sphc-po: dày 2.0mm x rộng 88mm x cuộn, mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 132 thép cán nóng sphc-po thành phẩm đã cắt/xẻ (sản phẩm của thép không hợp kim cán phẳng, chưa phủ mạ hoặc tráng, dạng đai và dải, hàm lượng c dưới 0.6%: 2.3x360xc, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 137 thép cán nóng sphc-po thành phẩm đã cắt/xẻ (sản phẩm của thép không hợp kim cán phẳng, chưa phủ mạ hoặc tráng, dạng đai và dải, hàm lượng c dưới 0.6%: 2.3x192xc, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 138 thép cán nóng sphc-po thành phẩm đã cắt/xẻ (sản phẩm của thép không hợp kim cán phẳng, chưa phủ mạ hoặc tráng, dạng đai và dải, hàm lượng c dưới 0.6%: 2.3x253*c, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 144 thép cán nóng sphc-po thành phẩm đã cắt/xẻ (sản phẩm của thép không hợp kim cán phẳng, chưa phủ mạ hoặc tráng, dạng đai và dải, hàm lượng c dưới 0.6%: 2.3x160*c, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 158 thép cán nóng sphc-po thành phẩm đã cắt/xẻ (sản phẩm của thép không hợp kim cán phẳng, chưa phủ mạ hoặc tráng, dạng đai và dải, hàm lượng c dưới 0.6%: 2.3x213, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 185 thép cán nóng sphc-po thành phẩm đã cắt/xẻ (sản phẩm của thép không hợp kim cán phẳng, chưa phủ mạ hoặc tráng, dạng đai và dải, hàm lượng c dưới 0.6%: 2.3x212, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 253 thép cán nóng sphc-po thành phẩm đã cắt/xẻ (sản phẩm của thép không hợp kim cán phẳng, chưa phủ mạ hoặc tráng, dạng đai và dải, hàm lượng c dưới 0.6%: 2.3x185, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 46597-3n0-p000-040r thép không hợp kim cán phẳng cán nóng, dạng đai dải, kh: jsh440w p/o, kt:2.3*193*1220mm. tp: c 0.08%,mn 1.51%,p 0.014%,s 0.001%,si 0.05%,cr 0.02%,al 0.023% (46597-3n0-p000-040r)/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: 81 thép cán nóng sphc-po thành phẩm đã cắt/xẻ (sản phẩm của thép không hợp kim cán phẳng, chưa phủ mạ hoặc tráng, dạng đai và dải, hàm lượng c dưới 0.6%: 2.3x194*c(mới), hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Aracrbj00130-rm thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.6%tl, kt: 2.0x29.5xc/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Coil16t thép không hợp kim cán phẳng, chưa phủ mạ hoặc tráng, cán nóng, dạng đai và dải, kt 1.6mm*142mm, h/l carbon dưới 0.6%, tc jis g3131 sphc, sx tại posco gwangyang works, hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Coil2t thép không hợp kim cán phẳng, chưa tráng phủ mạ, dạng đai và dải, h/l carbon dưới 0.6%, kt 2mmx182mm, t/c sx ks d3501 sphc, sx tại posco gwangyang works, hàng mới 100%/ KR/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Jt100 thép không hợp kim saph440 dạng cuộn cán phẳng,chưa được dát phủ, chưa được gia công qua mức cán nóng,kt:dày 2.0mm,rộng 130mm/ CN/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Jt64 thép không hợp kim saph440 dạng cuộn cán phẳng,chưa được dát phủ, chưa được gia công qua mức cán nóng, kt: dày 3.2 mm, rộng 365mm/ CN/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Sattam073 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hl c <0.6%tl, kích thước: 2.5mmx114mmxcoil/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Sphc 2.0 thép không hợp kim cán phẳng, dạng đai và dải, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng (c: 0.11%) spfh590 p-o 2.0x255.0mmxc, mới 100% (stt1)_qd: 1pcs, erp: mt02s0000015b/ TW/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Sphc 4.5 thép không hợp kim,cán phẳng,dạng đai và dải, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng (hàm lượng: c~0.1%, mn~1.52%) spfh590 t4.5(+/-0.26)*155(-0.2/-0.5)mm*coil, mới 100% (stt2), erp: mt02s0000047b/ TW/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Sphc-po-2.6x65xc thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.6%tl (2.6x65 mm)/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Sphc-po-4,0*97 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng (4,0*97mm)/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Sq2002350cg thép cán nóng không hợp kim cán phẳng, dạng dải cuộn, chưa dát phủ mạ tráng, carbon 0,05%, dày 2.0mm* rộng 235mm*c, tc: q/bqb 302-2018 sphc fb, sx hàng ngũ kim, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Sq2800320cg thép cán nóng không hợp kim cán phẳng, dạng dải cuộn, chưa dát phủ mạ tráng, carbon 0.04%, dày 2.8mm* rộng 32mm*c, tc: q/bb 208-2022 sphc fa-pt a,, sx hàng ngũ kim, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Sq2801650cg thép cán nóng không hợp kim cán phẳng, dạng dải cuộn, chưa dát phủ mạ tráng, carbon 0,04%, dày 2.8(+0;-0.1)mm* rộng 165mm*c, tc: q/bb 208-2022 sphc fa-pt a, sx hàng ngũ kim, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Tb1 thép băng ko hợp kim cán phẳng đã cuộn,kt 2.3*235mm,chưa gia công quá mức cán nóng,hàm lượng carbon dưới 0.6%, rộng 235mm,độ dày 2.3mm,dạng dải,chưa dát phủ, phủ,mạ hoặc tráng,hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Thép cán nóng dạng đai và dải, jis g3101, ss400, không hợp kim, (1.40-4.57) mm x (55-417.5) mm x coil, hàm lượng carbon <0.6% tính theo trọng lượng, hàng mới 100%, hàng loại 2./ JP/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, đã ngâm tẩy gỉ dầu,hlc <0.6%tl(c=0.09%), kích thước: 2.6mmx260mm/ JP/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Thép không hợp kim cán phẳng, cán nóng, chưa được tráng phủ mạ, chiều rộng dưới 600mm, hàm lượng carbon dưới 0.6%, hàng loại 2, dạng đai và dải, quý cách không đồng nhất, cuộn:(1.0-4.5)mm x (57-437)mm/ JP/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Theptq. thép cán nóng 4.0x80mm*coil, không hợp kim, cán phẳng, hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo trọng lượng, dạng cuộn, chiều dày nhỏ hơn 4.75mm/ CN/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Tl0302 thép dạng dải không hợp kim, có hàm lượng %carbon là 0.03%, cán nóng, chưa được phủ mạ hoặc tráng, kích thước dày (2mm-3mm) x rộng (15mm). hàng mới 100%./ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Xs0001 thép không hợp kim dạng đai và dải,sphc,cán phẳng,chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng carbon 0.05%, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng, kt: 3.25mm*120mm*cuộn, dùng làm linh kiện/ CN/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Xs0003 thép không hợp kim dạng đai và dải,sphc,cán phẳng,chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng carbon 0.05%, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng, kt: 2.3mm*212.8mm*cuộn, dùng làm linh kiện/ CN/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Xs0016 thép không hợp kim dạng đai và dải,sphc,cán phẳng,chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng carbon 0.05%, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng, kt: 2.0mm*219mm*cuộn, dùng làm linh kiện/ CN/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111913: Xs0017 thép không hợp kim dạng đai và dải,sphc,cán phẳng,chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng carbon 0.05%, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng, kt: 2.3mm*266mm*cuộn, dùng làm linh kiện/ CN/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111914: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, dạng lượn sóng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dài 6m, rộng 1m, dày 0.5mm, hàm lượng carbon 0.05%, dùng xây dựng nhà xưởng,/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 100-200-058 thép cán nóng dạng cuộn không hợp kim, không phủ mạ tráng, đã ngâm tẩy gỉ- hot rolled steel sheet in coil pickled and oiled - sphc-po 2.00mm x 58mm x c/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 100-320-075 thép cán nóng dạng cuộn không hợp kim, không phủ mạ tráng, đã ngâm tẩy gỉ-hot rolled steel sheet in coil pickled and oiled - sphc-po - 3.2mm x 75mm x c/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 100-350-066 thép cán nóng dạng cuộn không hợp kim, không phủ mạ tráng, đã ngâm tẩy gỉ - hot rolled steel sheet in coil pickled and oiled -sphc-po 3.5mm x 66mm x c/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 100-360-088 thép cán nóng dạng cuộn không hợp kim, không phủ mạ tráng, đã ngâm tẩy gỉ-sphc-po (3.60+-0.28x88.5xc) steel coil kobe/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 130537 thép không hợp kim cán phẳng dày 3.2mm, rộng 115mm, cán nóng dạng cuộn đã ngâm tẩm dầu, chưa dát phủ,mạ, tráng,hàm lượng cacbon dưới 0.6%/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 130539 thép không hợp kim cán phẳng dày 3.2mm, rộng 118.4mm, cán nóng dạng cuộn đã ngâm tẩm dầu, chưa dát phủ,mạ, tráng, hàm lượng cacbon dưới 0.6%/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 130540 thép không hợp kim cán phẳng dày 1.6mm, rộng 108mm, cán nóng dạng cuộn đã ngâm tẩm dầu, chưa dát phủ,mạ, tráng, hàm lượng cacbon dưới 0.6%/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 130541 thép không hợp kim cán phẳng dày 1.6mm, rộng 100mm, cán nóng dạng cuộn đã ngâm tẩm dầu, chưa dát phủ,mạ, tráng, hàm lượng cacbon dưới 0.6%/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 130596 thép không hợp kim cán phẳng dày 3.0mm, rộng 130.2mm, cán nóng dạng cuộn đã ngâm tẩm dầu, chưa dát phủ,mạ, tráng,hàm lượng cacbon dưới 0.6%/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 140-350-063 thép cán nóng dạng cuộn không hợp kim, không phủ mạ tráng, đã ngâm tẩy gỉ - hot rolled steel sheet in coil pickled and oiled - saph440-po 3.5mm x 63.00mm x c/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 1c12b200018l0 tấm thép không hợp kim saph370, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước 3.0*130*518 mm/tấm, c<0.6%, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 1c12b200019l0 tấm thép không hợp kim saph370, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước 3.0*142*580 mm/tấm, c<0.6%, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 1c12b200022l0 tấm thép không hợp kim saph370, đã được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước 3.0*405.45*2263.6 mm/ tấm, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 1c12b200023l0 tấm thép không hợp kim saph370, đã được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước 3.0*103.66*2277.5 mm/ tấm, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 1c12b200024l0 tấm thép không hợp kim saph370, đã được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước 3.0*193.2*2201.6 mm/ tấm, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 1c12b200025l0 tấm thép không hợp kim saph370, đã được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước 3.0*240.85*2201.6 mm/ tấm, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 3001200047c thép cuộn không hợp kim cán phẳng,chưa g/c quá mức cán nóng,chưa mạ tráng phủ,kt 2.0*47*c mm,q/asb 271-2009,q235b t2.0*1250*2200mm,c=0.017%;mn=0.35%;si=0.027%;p=0.013%;mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: 3001200057c thép cuộn không hợp kim cán phẳng chưa g/c quá mức cán nóng,chưa mạ tráng phủ sơn,kt 2.0*57*c mm,q/asb 271-2009,q235b t2.0*1250*2200mm,c=0.017%;mn=0.35%;si=0.027%;p=0.013%;mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Erp:50020040114; tấm thép không hợp kim q235b,cán nóng,hàm lượng carbon 0.16%,dài:870mm,rộng 484mm,dày 2mm,chưa phủ mạ tráng,để làm vỏ bình khí;cwh-34/1.0-10b,mới 100% air tank shell plate/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Fl406 thép không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng c 0.07%, kích thước: t3*w227*l850 mm,6b010eb01-000-gvn-a/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Hr-w19.0-t200 thép tấm không hợp kim cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, khổ rộng 19mm, dày 2mm, dạng cuộn, hàm lượng carbon dưới 0.6%. hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Hr-w89.0-t250 thép không hợp kim cán phẳng, chưa phủ mạ hoặc tráng, cán nóng, khổ rộng 89mm, chiều dày 2.5mm, hàm lượng carbon dưới 0.6%, dạng cuộn. hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: J111-003 thép tấm không hợp kim,dạng không cuộn, cán nóng, chưa sơn,phủ,pl-25x300x300mm,sm400a,1tấm, nsx nippon steel corp. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Miếng thép không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng dạng phẳng, chưa phủ mạ, dày 10mm, rộng 40mm, c<0.45% -steel piece*10t*40*100mm. mới 100%, toàn bộ dòng 29 tkn 107018515220/e23/ TW/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Mvm0000285 thép không hợp kim, cán phẳng, không được gia công quá mức cán nóng sphc-hr, kích thước 3.2mm x147mm x c/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Sattam051 thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, hlc <0.6% tl, kt: 4.5mmx114mmx1219mm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Sattam056 thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng,chưa phủ mạ hoặc tráng, hlc <0.6% tl, kt: 3.2mmx110mmx1219mm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Sattam065 thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc <0.6% tl, kích thước: 4.5mmx163mmx350mm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Sh2001060cg thép dẹp(cán phẳng)không hợp kim, mặt cắt chữ nhật, chưa được gc qm cán nóng, chưa dát phủ mạ tráng, c=0.05%, dày2.0mm, rộng106mm*c, tc: q/bqb 302-2018 sphc fb, sx hàng ngũ kim, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Sh4200245cg thép dẹp(cán phẳng)không hợp kim, mặt cắt chữ nhật, chưa gc qm cn, chưa dát phủ mạ tráng,c=0.03%, dày 4.2(+0;-0.1)mm, rộng 24.5 mm*c, tc: bxnq2008-073 sphc-xh, sx hàng ngũ kim, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Ss400-t2.3s thép tấm cán nóng không hợp kim, không phủ mạ tráng, hàm lượng carbon dưới 0,6% kích thước: 2.300 x 271.30 x 291.0mm/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Sw_pjd nẹp sắt đệm sườn yên ngựa/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Td059 thép không hợp kim cán phẳng chưa dát phủ, mạ, tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng cuộn. mác thép sphc-p1, c=0.04%, dày 2.3mm, rộng 298mm,dùng sx đồ ngũ kim,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Thép cuộn cán nóng không hợp kim, không phủ mạ tráng, đã ngâm tẩy gỉ(chiềurộngdưới 600mm,hàmlượngcacbondưới0.6%) hr po spfh590 dày2.0mmxrộng595mmxcuộn(jis g3134)(kiểmhóa muc4 105577111031 (13/07/2023)/ TW/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Thép cuộn không hợp kim cán nóng, tiêu chuẩn jis g3134 spfh540, kích thước 4.5t x 1860 x 1875 x 124mm, dày 4.5mm, rộng 124mm, dài 55m, chưa: dát, phủ, tráng, hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Thép không hợp kim, cán nóng,dạngcuộn,không phủ, mạ hoặc tráng, đãngâmtẩygỉ(chiềurộngdưới600mm,hàmlượngcacbondưới 0.6%)hr po spfh490 dày2.0mmxrộng570mmxcuộn(jis g3134)kiemhoa 105512511311(12.06.2023)/ TW/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Thép tấm cán nóng không hợp kim, không phủ mạ tráng thành phẩm: 2.300 x 131.50 x 2330.0mm. hàng mới 110%. hàng tái nhập theo tờ khai xuất: 307556599620/b11 ngày 08/07/2025, 1 phần mục số 11/ JP/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Thép tấm không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng dạng phẳng, chưa phủ mạ, dày 3.2mm, rộng 400mm, c<0.45% -steel plate ss400*3.2t*500*400mm. mới 100%, toàn bộ dòng 39 tkn 107018515220/e23/ TW/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Tt tấm thép ko hợp kim cán phẳng, rộng dưới 600mm, từ thép carbon 0.2%,chưa gia công quá mức cán nóng,ko được cán 4 mặt hoặc ở dạng khuôn hộp kín và chưa dát phủ mạ tráng,mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Vntl01 thép lá chưa gc quá mức cán nóng không hợp kim,chưa phủ,mạ hoặc tráng,có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng, kích thước:(1.5*501*1525),(7.5x21x553),(325x40x55),(175x75)mm./ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111919: Xs0032 thép không hợp kim sphc,cán phẳng,chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng carbon < 0.6%, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng, kt: 2.5mm*23mm*cuộn, dùng làm linh kiện/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111991: 305-080-400 thép tấm không hợp kim, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ,tráng-sk85a (0.80x400x1000) steel plate/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111991: 305-140-400 thép tấm không hợp kim, cán phẳng, được cán nóng, chưa phủ mạ,tráng-sk85a (1.40x400x1070) steel plate/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111991: 305-150-400 thép tấm không hợp kim, cán phẳng, được cán nóng, chưa phủ mạ,tráng-sk85a (1.50x400x900) steel plate/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111991: 305-320-062 thép tấm không hợp kim, cán phẳng,chưa phủ, mạ, tráng;được cán nóng, chiều rộng dưới 600mm-sk85a (3.20x62.5x1050) steel plate/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111991: 305-400-064 thép tấm không hợp kim, cán phẳng,chưa phủ, mạ, tráng;được cán nóng, chiều rộng dưới 600mm-sk85a (4.00x64x1040) steel plate/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111991: 355-200-400 thép tấm không hợp kim, cán phẳng,chưa phủ, mạ, tráng; chiều rộng dưới 600mm,được cán nóng-sae1050r 2.00(+-0.12x400x1000/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111991: 355-230-033 thép tấm không hợp kim, cán phẳng,chưa phủ, mạ, tráng; chiều rộng dưới 600mm,được cán nóng -s55c-ma (2.30x33x1000) steel plate/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72111991: 402-lb-16 thép không hợp kim 65mn,cán phẳng chưa gc quá mức cán nóng,dày 1.8mm+/-0.03mm,rộng 201.5+/-0.1mm,hl carbon>0.6%,dạng đai và dải,dạng cuộn,chưa tráng phủ mạ,sd làm nl sx sp cơ khí.mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111991: 402-lb62-300n thép 65mn dạng tấm, kích thước 618.6x323x3mm, cán nóng, độ cứng hrc50-51, chưa tráng phủ mạ, dùng làm nguyên liệu cho sản xuất, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111991: 402-lb81-050 thép 65 mn dạng cuộn, độ dày 0.5+0/-0.03mm, rộng 14+0/-0.1mm, độ cứng hrc56-60, nguyên phụ liệu sản xuất, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111991: C.01.01.000033 thép không hợp kim dạng cuộn(sk7) chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa được mạ, tráng phủ, hàm lượng cacbon >0.6%, kt: 1.5*105mm, dùng sản xuất linh kiện vỏ máy chủ, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111991: Nl01 thép dải: dày 0.3mm-3.00mm/ngang:3mm-400mm/dài: nguyên cuộn/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72111991: Sk85-301551000/cnong thép tấm sk85 đã được cán nóng, dài 1000mm, rộng 155mm, dày 3mm, hàm lượng carbon 0.86%. hàng mới 100%./ CN/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111991: Sk85-301551240 thép tấm sk85 đã được cán nóng, dài 1240mm, rộng 155mm, dày 3mm, hàm lượng carbon 0.86%. hàng mới 100%./ CN/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111991: Sk85-351551110/cnong thép tấm sk85 đã được cán nóng, dài 1110mm, rộng 155mm, dày 3.5mm, hàm lượng carbon 0.87%. hàng mới 100%./ CN/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111991: Sk85-351901035/cnong thép tấm sk85 đã được cán nóng, dài 1035mm, rộng 190mm, dày 3.5mm, hàm lượng carbon 0.87%. hàng mới 100%./ CN/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111991: Thép không hợp kim,cán phẳng chưa tráng phủ mạ,dạng đai, dải,chiều rộng dưới 600mm,cán nóng(hr),q/c không đồng nhất:dày(1.6-4.5)mm x (60-291.1)mm x c-hàng mới 100%,t/c:jis g3101- mác thép: sphc***/ JP/ 10% Hs code 7211
- Mã Hs 72111999: 402-lb105-37 thép 65mn dạng tấm, kích thước 600x395x3.5mm, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, dùng làm nguyên liệu cho sản xuất, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111999: 402-lb108-35 thép 65mn dạng tấm, kích thước 600+4/-1x354.5+/-0.5x3.5+/-0.05mmmm, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, dùng làm nguyên liệu cho sản xuất, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111999: 402-lb49-35 thép 65 mn dạng tấm, kích thước 1000x193x3.5mm, cán nóng,độ cứng hrc45-49, chưa tráng phủ mạ, dùng làm nguyên liệu cho sản xuất, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111999: 402-lb58-35 thép 65 mn dạng tấm, kích thước 1000x222x3.5mm, cán nóng,độ cứng hrc45-49, chưa tráng phủ mạ, dùng làm nguyên liệu cho sản xuất, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111999: 402-lb61-300n thép 65mn dạng tấm, kích thước 617x206x3.0(+0.1)mm, cán nóng, độ cứng hrc50-51, chưa tráng phủ mạ, dùng làm nguyên liệu cho sản xuất, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111999: Jb025 thép không hợp kim cán nóng, dạng cuộn - hot rolled pickling steel coil 4.0*203*c mm steel grade sk85,hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111999: Misc thép tấm 6ly (0.473kg/cái), kt: 100*100*6mm, không hợp kim cán phẳng chưa tráng phủ, dát mạ, chưa được gia công quá mức cán nóng. hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111999: Npl20072901 thép không hợp kim được cán phẳng, mạ thiếc, dạng cuộn, chiều rộng 35mm, chiều dày 0.3mm, dùng sản xuất vỏ đầu bao chổi cọ quét sơn. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72111999: Sem00001352r0 thép không hợp kim dạng tấm, cán nóng, kích thước: dày 4mm, rộng 94mm, dài 210mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111999: Sem00001353r0 thép không hợp kim dạng tấm, cán nóng, kích thước: dày 4mm, rộng 94mm, dài 274mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111999: Sep0000362001r0 thép không hợp kim dạng tấm, cán nóng, kích thước: dày 4mm, rộng 85mm, dài 380mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72111999: Thép tấm din-eu s235jr 1200*500*1mm, hàm lượng carbon xấp xỉ 5%, không hiệu, nhà sx: jiangsu tisco industrial co., ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: 000-120-048 thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn, không phủ mạ tráng, chiều dày 1-3mm - cold rolled steel - spcc-sd-cq1-1.2mm x 48mm x c/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: 000-160-036 thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn, không phủ mạ tráng, chiều dày 1-3mm-cold rolled steel - spcc-sd-cq1 - 1.6mm x 36mm x c/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: 000-160-042 thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn, không phủ mạ tráng, chiều dày 1-3mm-cold rolled steel - spcc-sd-cq1 - 1.60mm x42.5 mm x c/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: 000-160-045 thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn, không phủ mạ tráng, chiều dày 1-3mm - cold rolled steel-spcc-sd-cq1 -1.60mm x 45mm x c/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: 000-160-052 thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn, không phủ mạ tráng, chiều dày 1-3mm - cold rolled steel - spcc-sd-cq1-1.60mm x 52mm x c/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: 000-160-060 thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn, không phủ mạ tráng, chiều dày 1-3mm - cold rolled steel - spcc-sd-cq1 - 1.60mm x 60mm x c/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: 105010001 thép cuộn cán nguội, chưa được tráng phủ, chiều rộng: 67.5mm, độ dày: 0.8mm (hàm lượng carbon dưới 0,12 %) dùng trong sản xuất ống thép, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: 11-1 thép không hợp kim (c<0.25% tính theo trọng lượng) cán phẳng, cán nguội, mặt cắt ngang đông đặc hình chữ nhật, chưa qua sơn phủ mạ hoặc tráng,dạng đai và dải,kích cỡ:(0.3*16)mm x cuộn, mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: 18 thép lá cán nguội (1.0t*108w) - dạng đai, chiều rộng 108mm - chưa quét vécni, chưa phủ plastic, mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: 200081660 thép không hợp kim spcc, cán nguội chưa sơn mạ tráng phủ dạng dải, độ dày 1.2 mm, khổ 97 mm hàm lượng carbon 0.05%, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: 240046690 thép không hợp kim spcc, cán nguội chưa sơn mạ tráng phủ dạng dải, độ dày 1.2 mm, khổ 295 mm/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: 240046691 thép không hợp kim spcc, cán nguội chưa sơn mạ tráng phủ dạng dải, độ dày 1.5 mm, khổ 278 mm/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: 240047607 thép không hợp kim spcc, cán nguội, dạng cuộn, chưa được tráng phủ, kích thước 1.0*158mm, hàm lượng cacbon 0.157%, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: 240048300 thép không hợp kim spcc, dạng cuộn, dùng trong sản xuất sản phẩm, kích thước 0.8*126*c, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: 2-92-001-05 thép cuộn dày 0.8mm, rộng 33mm -iron steel roll, spcc-sd. thép không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nguội, cán phẳng, dạng đai, dải./ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: 2-92-004-08 thép cuộn dày 1.215mm, rộng 32.5mm -iron steel roll, tap8-sb.(không hợp kim). chưa được giá công quá mức cán nguội, dạng đai./ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: A1001 thép tấm dạng dải cán phẳng, thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ mạ, hàm lượng carbon 0.04%, chiều dày x rộng (mm): 1.5*108. hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: A1002 thép tấm dạng dải cán phẳng, thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ mạ, hàm lượng carbon 0.04%, chiều dày x rộng (mm): 1.5*114. hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: A1003 thép tấm dạng dải cán phẳng, thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ mạ, hàm lượng carbon 0.04%, chiều dày x rộng (mm): 1.5*154. hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: A1004 thép tấm dạng dải cán phẳng, thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ mạ, hàm lượng carbon 0.04%, chiều dày x rộng (mm): 1.5*85. hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: A1008 thép tấm dạng dải cán phẳng, thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ mạ, hàm lượng carbon 0.04%, chiều dày x rộng (mm): 1.99*153. hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: A1009 thép tấm dạng dải cán phẳng, thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ mạ, hàm lượng carbon 0.04%, chiều dày x rộng (mm): 1.99*158. hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: A1010 thép tấm dạng dải cán phẳng, thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ mạ, hàm lượng carbon 0.04%, chiều dày x rộng (mm): 1.99*168. hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Cr1202200rsccsdman thép không hợp kim dạng cuộn cán phẳng, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dày 1.2mm, rộng <400mm. kt: 1.2mm x 220mm x cuộn. hàng mới 100%/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Cr1500305rsccsdman thép không hợp kim dạng cuộn cán phẳng, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dày 1.5mm, rộng <400mm, kt: 1.5mm x 30.5mm x cuộn. hàng mới 100%/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Cr1801380rsccsdman thép không hợp kim dạng cuộn cán phẳng, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dày 1.8 mm, rộng <400mm. kt: 1.8mm x 138mm x cuộn. hàng mới 100%/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Crco120548 thép cuộn không hợp kim chưa mạ,chiều rộng < 400mm,chưa được gia công quá mức cán nguội,hl carbon0.0021%-steel coil 54.8(cr 1.2*54.8*6cut),mới 100%-kqptpl563/tb-kđ3(5/4/18)/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Crco14128 thép cuộn không hợp kim chưa mạ,chiều rộng < 400mm,chưa được gia công quá mức cán nguội,hl carbon0.0025%-steel coil 128(cr 1.4*128*1cut),mới 100%-kqptpl563/tb-kđ3(5/4/18)/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Crco14185 thép cuộn không hợp kim chưa mạ,chiều rộng < 400mm,chưa được gia công quá mức cán nguội,hl carbon0.0025%-steel coil 185(cr 1.4*185*1cut),mới 100%-kqptpl563/tb-kđ3(5/4/18)/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Daithepphang dây đai thép không hợp kim cán phẳng,chưa dát,phủ, mạ,tráng,chưa được gia công quá mức cán nguội,rộng 65.5mm,dày 0.21mm, hàm lượng c= 0.05%, dùng sx dụng cụ vệ sinh,không hiệu, mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Dây đai bằng thép (blued steel strapping), dạng cuộn bản rộng 16mm, dày 0.5mm, dùng để đóng gói kiện hàng, hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Dây đai thép b32,dày 0,8mm,rộng 32mm,c<=0,12%theo khối lượng,vl = thép không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nguội,(chưa:dát phủ,phủ,mạ,tráng)dùng bó,cố định hh khi vận chuyển,mới 100%tqsx/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Fw120 thép không hợp kim,cán phẳng,chưa dát phủ,mạ,tráng,ép nguội,dạng đai và dải,rộng 123mm,carbon <0.25%,dùng để sản xuất linh kiện đầu kết nối,904-15910-300/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Fy526 thép không hợp kim,cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa phủ, mạ hoặc tráng, dạng cuộn, kích thước: 0.8*125mm,6b164kl00-gdn-gwa/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: K9459000p001-cleat thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn - spcc-sd (1.0mm x 12.70 mm x c), dùng để sản xuất động cơ điện xoay chiều ba pha (1kg=10000mm, tc1122kg=11220000mm)_order_50012415_5/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Mm0036jp-iron thép cán nguội - spcc-sd: 1.6mm x 110mm x cuộn (thép không hợp kim cán phẳng, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, carbon dưới 0,25%, đã cắt/xẻ, dạng đai và dải). hàng mới 100%/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Mm0068jp-iron thép cán nguội - spcc-sd: 1.6mm x 49mm x cuộn (thép không hợp kim cán phẳng, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, carbon dưới 0,25%, đã cắt/xẻ, dạng đai và dải). hàng mới 100%/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Mm0429jp-iron thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn spcc-sd 1.0mm x 35mm x c. hàng mới 100%/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Mm0505jp thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn spcf-sd 2.0mm x 50mm x c. hàng mới 100%/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Na001 thép không hợp kim cán phẳng, chưa phủ, mạ, tráng, cán nguội, có hàm lượng carbon (c=0.074%) (1.2 x 27mm)- cold rolled steel coil spfc490. hàng, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa. mới 100%./ TW/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Nk077 thép cuộn cán nguội dạng đai, không hợp kim, chưa tráng phủ mạ, khổ 13mm chiều dày 2mm, dùng trong sản xuất đồ nội thất. không nhãn hiệu, hàng mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Of25ah11015133-thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng,c=0.04, kt: 3.2 mm x 80 mm,sp sx từ nl mục 8/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Ppm-straps-0.6x19 dây đai thép 0.6x19mm (kt: chiều rộng:19mm, độ dày 0.6mm, dùng đai hàng hoá, đóng gói sản phẩm) 50kg/cuộn. hàng mới 100%)/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Sắt nguyên liệu sản xuất cầu dao điện 110v dạng dải dày 1.2 x bề rộng 9.2mm, đã được cán nguội, hàm lượng carbon 0.05%/ spce-sd r t 1.2 x w 9.2 - hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Sattam027 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội,chưa phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25% tl, kt:(1.0mmx85mmxcoil)/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Sattam052 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25% tl. kích thước: 1.0mmx200mmxcoil/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Sp032mspc thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn spcc-sd 0.6mm x 32mm x c. hàng mới 100%/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Sp059mspc thép cán nguội - spcc-sd: 1.6mm x 36mm x cuộn (thép không hợp kim cán phẳng, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, carbon dưới 0,25%, đã cắt/xẻ, dạng đai và dải). hàng mới 100%/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Sp109mspc thép cán nguội - spcc-sd: 1.6mm x 75mm x cuộn (thép không hợp kim cán phẳng, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, carbon dưới 0,25%, đã cắt/xẻ, dạng đai và dải). hàng mới 100%/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Spcc thép không hợp kim, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, dạng cuộn, chưa phủ, mạ hoặc tráng. mác thép spcc, kích thước 3.0x76xc mm/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Spcf 1.2 thép không hợp kim, cán phẳng, dạng đai và dải,cán nguội,chưa phủ,mạ hoặc tráng spcf t1.2(+-0.1)x400(+-0.5)x680mm(+-0.5)(hàm lượng c~0,002%),mới 100% (stt16), qd:800pcs erp: mt01s0000016b/ TW/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: T002 thép tấm dạng cuộn 0.5mm x 93.3mm (thép tấm không hợp kim cán phẳng, cán nguội, dang đai và dải, có hàm lượng carbon dưới 0.25% 50h1300 - 0.5 x 93.3mm)/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Thép cán nguội spcc-4b (rolled steel spcc-4b 1.0mm*10mm*coil), thép không hợp kim, dạng cuộn, dày 1.0 mm, rộng 10 mm, chưa mạ/phủ; nước xuất xuất: trung quốc. hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Thép cán phẳng không hợp kim chưa tráng phủ mạ, có hàm lượng carbon dưới 0.25% tính theo trọng lượng, dạng cuộn, cán nguội steel roll spcg-sd dày 0.5mm*rộng 82mm*cuộn (kqgđ 490/tb-ptpl)/ TW/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc <0.25%tl (c=0.04%), kích thước: 2.3mmx70mm/ TH/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Thép không hợp kim cán nguội, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn,mã: spfc440,dạng đai và dải,dày 1.2(+/-0.15)mm,khổ rộng 55(+0.1/-0.3)mm,c:0.06%,tc: jis g 3135, dùng trong sx phụ tùng xe máy, mới 100%/ TW/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Tl0352 thép không hợp kim dạng dải, hàm lượng cacbon là 0.0011%, cán nguội, chưa phủ mạ hoặc tráng, dày 1mm, chiều rộng 56mm, dùng để làm phụ kiện mành rèm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Tl0372 thép không hợp kim dạng dải, hàm lượng cacbon là 0.04%, cán nguội, chưa phủ mạ hoặc tráng, độ dày (0.45mm-0.55mm), chiều rộng (69.5mm-79.6mm), dùng để làm ống sắt. hàng mới 100%./ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Z38301202510001 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, kt: 1.2mmx25.3mmxcoil, hl c<0.25% tl./ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Z38301204610001 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, kt: 1.2mmx46.1mmxcoil, hl c<0.25% tl./ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Z38301502510002 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, kt: 1.55mmx25.3mmxcoil, hl c<0.25% tl./ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Z38301503710002 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, kt: 1.55mmx37mmxcoil, hl c<0.25% tl./ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Z38301507810002 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, kt: 1.55mmx77.5mmxcoil, hl c<0.25% tl./ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112320: Z38302007010002 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, kt: 2.0mmx70.4mmxcoil, hl c<0.25% tl./ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: 240051507 tấm thép không hợp kim spcc, cán nguội, chưa được tráng phủ, kích thước 1.8*100*1250mm, hàm lượng cacbon 0.046%, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: 26-thep-0.28 sắt không hợp kim cán phẳng,chưa gc quá mức cán nguội,chưa phủ,mạ,tráng,dạng cuộn,có hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo trọng lượng,dùng sx hộp kính,mới 100%,kt:0.28*162mm/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: 26-thep-0.4 sắt không hợp kim cán phẳng,chưa gc quá mức cán nguội,chưa phủ,mạ,tráng,dạng cuộn,có hàm lượng carbon dưới 0,25% tính theo trọng lượng,dùng sx hộp kính,mới 100%,kt:0.4*168mm/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: 3070000008 thép không hợp kim cán phẳng, (cán nguội) dạng tấm, hàm lượng c <0.6%, mác thép spcc, kt: 3.0*141*472mm, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: 7010800060 thép cuộn cán nguội 2.5mm*53*c, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: 7010800081 thép cuộn cán nguội 2.0mm*67mm*c, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: 70108001 thép không hợp kim dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội, mác thép spcc, độ dày 2.5mm, khổ rộng dưới 600mm, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: 7010800120 thép cuộn cán nguội 2.45mm*53*c, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: 7010800121 thép cuộn cán nguội 1.95mm*67mm*c, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: 70108002 thép không hợp kim dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội, mác thép spcc, độ dày 2.42mm, khổ rộng dưới 600mm, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: 70108003 thép không hợp kim dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội, mác thép spcc, độ dày 2mm, khổ rộng dưới 600mm, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Bc-ya008-10nx tấm thép tròn 10x iii; dạng tấm tròn; được cán nguội; đường kính: phi 403-407mm, dày 1.6mm; chất liệu bằng thép; linh kiện sản xuất bình chữa cháy; mới 100%/ JP/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Bftc04 thép cuộn ko hợp kim,chưa đc gia công quá mức cán nguội,để sx máy dập ghim và máy đục lỗ trong vp,rộng dưới 400mm,dày 0.8-1.5mm,chưa phủ,mạ hoặc tráng,hàm lượng carbon 0.1%,mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Cr1204620rsccsdman thép không hợp kim dạng cuộn cán phẳng, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dày 1.2mm, rộng từ 400mm đến 600mm. kt: 1.2mm x 462mm x cuộn. hàng mới 100%/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Cr1500796psccsdman thép không hợp kim dạng tấm cán phẳng, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dày 1.5mm, rộng <400mm, kt: 1.5mm x 50.6mm x 796.5mm x tấm. hàng mới 100%/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Cr1501101psccsdman thép không hợp kim dạng tấm cán phẳng, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dày 1.5mm, rộng <400mm, kt: 1.5mm x 50.6mm x 1101.3mm x tấm. hàng mới 100%/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Cr1504330rsccsdman thép không hợp kim dạng cuộn cán phẳng, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dày 1.5mm, rộng từ 400mm đến 600mm. kt: 1.5mm x 433mm x cuộn. hàng mới 100%/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Cr1505500rsccsdman thép không hợp kim dạng cuộn cán phẳng, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dày 1.5mm, rộng từ 400mm đến 600mm. kt: 1.5mm x 550mm x cuộn. hàng mới 100%/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Cr1800663psccsdman thép không hợp kim dạng tấm cán phẳng, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dày 1.8mm, rộng từ 400 đến 600mm. kt: 1.8mm x 511mm x 663.5mm x tấm. hàng mới 100%/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Cr1801120psccsdman thép không hợp kim dạng tấm cán phẳng, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dày 1.8mm, rộng từ 400 đến 600mm. kt: 1.8mm x 511mm x 1120.6mm x tấm. hàng mới 100%/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Cr1801273psccsdman thép không hợp kim dạng tấm cán phẳng, cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, dày 1.8mm, rộng từ 400 đến 600mm. kt: 1.8mm x 511mm x 1273mm x tấm. hàng mới 100%/ AP Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Ev-004 thép tấm không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc <0.25% tl, kt: 2.3mmx202mmx370mm, loại spcc-sd, hàng mới 100%, mã qlnb-11010230020221/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: G07-20-b2-19-k10 thép không hợp kim s50c, dạng cuộn được cán phẳng chưa gia công quá mức cán nguội, chưa tráng phủ mạ sơn, mã thép s50c, kích thước chiều dày 2.18 mm, rộng 125mm, c=0.050%, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Of25ch21002227-thép cuộn ko h.kim cán phẳng k/thuật điện,chưa gia công quá mức cán nguội,chưa dát phủ mạ hoặc tráng,các hạt kết tinh ko đh,có từ tính(c max 0.01%),kt:0.5 mm x 421 mm,sp sx từ nl mục 42/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Of25ch31004267-thép cuộn ko hkim cán phẳng kt điện,chưa gia công quá mức cán nguội,chưa dát phủ mạ hoặc tráng, các hạt kết tinh ko đh,có từ tính(c max 0.01%), kt: 0.5 mm x 421 mm,sp sx từ nl mục 26/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Os25ch11000261-thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng (c=0.04%),, kt: 2.6 mm x 62 mm x 1219 mm,sp sx từ nl mục 20/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: S40s0.5-w505-h thép cuộn ko hợp kim cán phẳng kỹ thuật điện,chưa gia công quá mức cán nguội,chưa dát phủ mạ hoặc tráng,các hạt kết tinh ko định hướng,có từ tính,hl c<0.25%tl0.5mmx505mm/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Sattam028 thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25% tl, kt: 1.0mmx82mmx1219mm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Sattam048 thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội,chưa phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25% tl, kt: 2.0mmx114mmx1219mm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Sattam049 thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội,chưa phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25% tl, kt: 2.0mmx152mmx1219mm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Sattam055 thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội,chưa phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25% tl, kt: 1.6mmx62mmx1219mm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Spcc 1.6 thép không hợp kim, cán phẳng, dạng tấm, cán nguội, chưa phủ, mạ hoặc tráng spcf t1.6(+-0.11)*580(+-0.5)*1110(+-0.5)mm (hàm lượng c~0,002%), mới 100% (stt17), qd:200pcs erp: mt01s0000070b/ TW/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Spcc-p1.2*1219*290 thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hlc<0.25% tl, kt: 1.2mmx1219mmx290mm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Spcf 1.2 thép không hợp kim,cán phẳng,dạng đai và dải, cán nguội, chưa phủ, mạ hoặc tráng spcf t1.2(+-0.1)x480(+-0.5)x1040(+-0.5)mm(hàm lượng c~0,002%), mới 100% (stt15), qd:500pcs erp: mt01s0000020b/ TW/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Ss400-22x28 thép không hợp kim ss400 (material steel ss400) cán phẳng, cán nguội, chưa phủ, mạ hoặc tráng, kích thước:(22 x 28 x 44)mm.hàm lượng các bon = 0.11%. mới 100%/ JP/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Td035 thép không hợp kim cán phẳng chưa dát phủ, mạ, tráng, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng cuộn. mác thép spcc, c=0.047%, dày 0.8mm, rộng 66.5mm,dùng sx bản lề,mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Td039 thép không hợp kim cán phẳng chưa dát phủ, mạ, tráng, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng cuộn. mác thép spcc, c=0.047%, (dày 1.2, rộng 106)mm,dùng sản xuất bản lề,mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Td052 thép không hợp kim cán phẳng chưa dát phủ, mạ, tráng, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng cuộn. mác thép spcc, c=0.047%, (dày 1.4, rộng 215)mm,dùng sản xuất bản lề,mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Td053 thép không hợp kim cán phẳng chưa dát phủ, mạ, tráng, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng cuộn. mác thép sphc, c=0.04%, (dày 3.2, rộng 36.5)mm,dùng sản xuất bản lề,mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Td074 thép không hợp kim cán phẳng chưa dát phủ, mạ, tráng, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng cuộn. mác thép sphc, c=0.04%, (dày 2.1, rộng 107)mm,dùng sx đồ ngũ kim,mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Td075 thép không hợp kim cán phẳng chưa dát phủ, mạ, tráng, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng cuộn. mác thép sphc, c=0.04%, (dày 2.7, rộng 101.4)mm,dùng sx đồ ngũ kim,mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Td081 thép không hợp kim cán phẳng chưa dát phủ, mạ, tráng, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng cuộn. mác thép sphc, c=0.04%, (dày 2.0, rộng 93)mm,dùng sx đồ ngũ kim,mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Thép cuộn chưa gia công quá mức cán nguội, cán phẳng, không hợp kim, chưa tráng phủ mạ sơn, k lượn sóng, tc jis g3141, spcc, c<0.25%,hàng loại 2, mới 100%. kích thước: 0.6-2.0mm x 525.1-594mm x cuộn/ JP/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Thép không hợp kim cán phẳng, dạng tấm, cán nguội, chưa phủ, mạ hoặc tráng (c: 0.001%), spcg-sd 0.9x565x840mm, mới 100% (stt2)/ TW/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: Thép tấm không hợp kim được cán phẳng, kt dài 325*rộng 290*dày0.8(mm),chưa được gia công quá mức cán nguội,dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon 0.04% tqsx, mác st12 mới 100%,/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: X20170926 thép không hợp kim được cán phẳng, dạng cuộn, cán nguội chưa phủ mạ hoặc tráng 0.30x38 (jp)(jfe)(spcc)xcuộn (mm)/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112390: X20170971 thép không hợp kim được cán phẳng, dạng cuộn, cán nguội chưa phủ mạ hoặc tráng 0.30x43 (jp)(jfe)(spcc)xcuộn (mm)/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: 1-01-06-0116 thép không hợp kim cán phẳng dạng dải, mác thép 50#, chưa được gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon 0.50%, kích thước: 1.2*50.8 mm. hàng mới 100%./ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: 15 thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn (0.3t*77w) - dạng đai, hàm lượng carbon trên 0,6% - chưa quét vécni, chưa phủ plastic, mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: 18-40mn-4.0x100 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dải), chuẩn 40mn, cán nguội, dày 4mm,rộng 100mm; không sơn, dát phủ, mạ, tráng; hàm lượng cacbon 0.4%, kt (4.0*100)mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: 200077333 thép không hợp kim cán nguội 65 mn, kt: 0.5*33*1015 mm, dùng trong sản xuất dụng cụ dập ghim, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: 200080539 thép không hợp kim cán nguội 65 mn dạng cuộn chiều rộng 80 mm dùng trong sản xuất dụng cụ dập ghim, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: 21-40mn-3.2x108 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dải), chuẩn 40mn, cán nguội, dày 3.2mm,rộng 108mm; không sơn, dát phủ, mạ, tráng; hàm lượng cacbon 0.373%, kt (3.2*108)mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: 23 thép đai dạng cuộn 30mm*1mm, dùng sản xuất cho ba lô túi xách/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: 23 thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn (0.38t*77w) - dạng đai, hàm lượng carbon trên 0,6% - chưa quét vécni, chưa phủ plastic, mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: 23-40mn-3.2x74 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dải), chuẩn 40mn, cán nguội, dày 3.2mm,rộng 74mm; không sơn, dát phủ, mạ, tráng; hàm lượng cacbon 0.373%, kt (3.2*74)mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: 50c 0.9x90 thép không hợp kim,chưa gia công cán nguội,dạng dải cuốn thành cuộn,kích thước: 0.9mm*90mm, chưa phủ mạ, chưa sơn, mác thép: 50c c=0.51%/ TW/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: 50c 1.0x36 thép không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nguội, dạng cuộn, kích thước 1.0x36mm, chưa phủ mạ, mác thép: 50c c=0.49%/ TW/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: A2003 thép tấm dạng dải cán phẳng, thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ mạ, hàm lượng carbon 0.45%, chiều dày x rộng (mm): 1.0*169. hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: A2004 thép tấm dạng dải cán phẳng, thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ mạ, hàm lượng carbon 0.45%, chiều dày x rộng (mm): 1.0*280. hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: A2005 thép tấm dạng dải cán phẳng, thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ mạ, hàm lượng carbon 0.45%, chiều dày x rộng (mm): 1.0*283. hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: A2007 thép tấm dạng dải cán phẳng, thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ mạ, hàm lượng carbon 0.45%, chiều dày x rộng (mm): 1.0*352. hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: A2008 thép tấm dạng dải cán phẳng, thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ mạ, hàm lượng carbon 0.45%, chiều dày x rộng (mm): 1.0*373. hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: A2009 thép tấm dạng dải cán phẳng, thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ mạ, hàm lượng carbon 0.45%, chiều dày x rộng (mm): 1.0*384. hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: A2010 thép tấm dạng dải cán phẳng, thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ mạ, hàm lượng carbon 0.45%, chiều dày x rộng (mm): 1.0*395. hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: A2011 thép tấm dạng dải cán phẳng, thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ mạ, hàm lượng carbon 0.45%, chiều dày x rộng (mm): 1.0*98. hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Dbcsh17-40mn-4.0x62 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dải), chuẩn 40mn, cán nguội, dày 4mm,rộng 62mm; không sơn, dát phủ, mạ, tráng; hàm lượng cacbon 0.375%, kt (4.0*62)mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Dbcsh24-40mn-3.2x92 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dải), chuẩn 40mn, cán nguội, dày 3.2mm,rộng 92mm; không sơn, dát phủ, mạ, tráng; hàm lượng cacbon 0.376%, kt (3.2*92)mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Dbcsh25-40mn-3.1x47 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dải), chuẩn 40mn, cán nguội, dày 3.1mm,rộng 47mm; không sơn, dát phủ, mạ, tráng; hàm lượng cacbon 0.372%, kt (3.1*47)mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Dbcsh31-40mn-2.4x50.8 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dải), chuẩn 40mn, cán nguội, dày 2.4mm,rộng 50.8mm; không sơn, dát phủ, mạ, tráng; hàm lượng cacbon 0.377%, kt (2.4*50.8)mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Dbcsh37-40mn-4.0x67 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dải), chuẩn 40mn, cán nguội, dày 4mm,rộng 67mm; không sơn, dát phủ, mạ, tráng; hàm lượng cacbon 0.4%, kt (4.0*67)mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Dbcsh7-40mn-2.4 x 68 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dải), chuẩn 40mn, cán nguội, dày 2.4mm,rộng 68mm; không sơn, dát phủ, mạ, tráng; hàm lượng cacbon 0.372%, kt (2.4*68)mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Fw002 thép không hợp kim,cán phẳng, chưa dát phủ, phủ,mạ hoặc tráng, ép nguội, dạng đai và dải, rộng 47mm, carbon >0.25%, dùng đê ?sản xuất linh kiện đầu kết nối,904-16080-764/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: N49 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, cán nguội sk85m (chưa phủ mạ hoặc tráng) (1.0mm x 223mm).%: c~0.8480,si~0.150,mn~0.393,p~0.0128,s~0.0023,cr~0.13,ni~0.01,cu~0.007,/ KR/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: N50 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, cán nguội sk85m (chưa phủ mạ hoặc tráng) (1.2mm x 240mm) %:c~0.8592;si~0.147;mn~0.403;p~0.0141;s~0.0026;cr~0.15;ni~0.01;cu~0.01./ KR/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Npl18 npl dùng để sản xuất cần gạt nước ô tô: thép không hợp kim cán phẳng kích thước: 0.9mm*15mm (hàm lượng c>0,25%) dạng dải, chiều rộng<400mm, chưa được gia công quá mức cán nguội. mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Npl347 thép không hợp kim, cán nguội, phẳng có chiều rộng 50.7mm dày 0.5mm, không mạ, tráng lên bề mặt,c=0.75%,mn=1.2%,dạng cuộn để sx bàn, ghế, kệ, tủ, đèn, khung ghế - a40050000005(im).mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Pk82 sắt spcc cán nguội dạng cuộn 65mn 1.5*108. hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S65c 1.0x28 thép không hợp kim, hàm lượng c=0.64% tính theo trọng lượng, cán nguội, chiều dày 1.0mm, chiều rộng 28mm, dạng cuộn, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, mác thép s65c/ JP/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S65c 1.0x30 thép không hợp kim, hàm lượng c=0.64% tính theo trọng lượng, cán nguội, chiều dày 1.0mm, chiều rộng 30mm, dạng cuộn, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, mác thép s65c/ JP/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S65c 1.0x38 thép không hợp kim, hàm lượng c=0.64% tính theo trọng lượng, cán nguội, chiều dày 1.0mm, chiều rộng 38mm, dạng cuộn, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, mác thép s65c/ JP/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S65c 1.0x39.5 thép không hợp kim, hàm lượng c =0.62% tính theo trọng lượng, cán nguội, chiều dày 1.0mm, chiều rộng 39.5mm, dạng cuộn, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, mác thép s65c/ JP/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S65c 1.2x48 thép không hợp kim, hàm lượng c=0.61% tính theo trọng lượng, cán nguội, chiều dày 1.2mm, chiều rộng 48mm, dạng cuộn, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, mác thép s65c/ JP/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S65c 1.2x75.5 thép không hợp kim, hàm lượng c=0.63% tính theo trọng lượng, cán nguội, chiều dày 1.2mm, chiều rộng 75.5mm, dạng cuộn, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, mác thép s65c/ JP/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S65c06x12.5 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng cacbon>=0.25% s65c (0.6mmx12.5mm)/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S65c06x42.5 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng cacbon>=0.25% s65c (0.6mmx42.5mm)/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S65c06x49.5 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng cacbon>=0.25% s65c (0.6mmx49.5mm)/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S65c07x17 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng cacbon>=0.25% s65c (0.7mmx17mm)/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S65c08x51 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng cacbon>=0.25% s65c (0.8mmx51mm)/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S65c08x58 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng cacbon>=0.25% s65c (0.8mmx58mm)/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S65c10x56 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng cacbon>=0.25% s65c (1.0mmx56mm)/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S65c10x62 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng cacbon>=0.25% s65c (1.0mmx62mm)/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S65ff 0.6 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%tl (c=0.64%), chiều dày 0.6mm, chiều rộng <=400mm. kt: 0.6mmx275mm/ JP/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S65ff 1.0 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%tl (c=0.63%), chiều dày 1.0mm, chiều rộng <=400mm. kt: 1.0mmx316mm/ JP/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S65ff 1.2 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%tl (c=0.63%), chiều dày 1.2mm, chiều rộng <=400mm. kt: 1.2mmx386mm/ JP/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: S70c1.6x52 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng cacbon>=0.25% s70c (1.6mmx52mm)/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Satt66 thép không hợp kim cán nguội chưa phủ mạ dạng cuộn loại spcc-sb, kt: 0.8x115xcoil/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Sk5 thép không hợp kim cán phẳng, dạng cuộn, cán nguội, loại sk5, kích thước: 3.0t*w289. hàng mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Sk510100 thép cuộn không hợp kim chưa mạ,chiều rộng < 400mm,chưa được gia công quá mức cán nguội,hl carbon0.8574%-steel coil 100(sk5 1.0*100*3cut),mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Sk512140-01 thép cuộn không hợp kim chưa mạ,chiều rộng dưới 400mm,chưa được gia công quá mức cán nguội,hl carbon0.8507%-steel coil 140(sk5 1.2*140*3cut),mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Sk85m1.0x22 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng cacbon>=0.25% sk85m (1.0mmx22mm)/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Sk85m1.2x46.5 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, hàm lượng cacbon>=0.25% sk85m (1.2mmx46.5mm)/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Tgf-1.2-188 thép không hợp kim được cán phẳng,hàm lượng carbon trên 0.25% tính theo trọng lượng,chưa được gia công quá mức cán nguội,dạng dải:chưa phủ-mạ-tráng.dày 1.2mm,rộng:188mm,nlsx dcụ cầm tay/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Tgf-1.2-204 thép không hợp kim được cán phẳng,hàm lượng carbon trên 0.25% tính theo trọng lượng,chưa được gia công quá mức cán nguội,dạng dải:chưa phủ-mạ-tráng.dày 1.2mm,rộng:204mm,nlsx dcụ cầm tay/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nguội, chưa phủ mạ hoặc tráng, hlc>=0.25%tl(c=0.63%), kt: 0.6mmx275mm,cđ từ mục 1,tk số 106986386140/ JP/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Thép cuộn sx xích xe máy(thép ko hợp kim)- cold rolled steel sheet- sae1050-(1.15mm*35mm), hàng mới 100%./ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Thép không hợp kim, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nguội, mác thép 65mn, kt:1.6*215mm, hàm lượng carbon 0.68%, dùng để sản xuất lưỡi cưa hoặc dao, nsx:wuxi.renai.precision.strip, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Thép lá ko hợp kim, dạng đai dải cuộn ko lượn sóng,chưa gia công quá mức cán nguội, cán phẳngđã qua xử lý nhiệt, làm cứng, chưa tráng phủ mạ, sơn,loại sk5, kt:1,20 x80mm hàm lượng c: 0.851.%.mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112920: Thép sk85m dạng tấm cán phẳng không hợp kim,cán nguội,chưa phủ,mạ hoặc tráng.mác thép: sk85m.tiêu chuẩn thép:gb/t 5213.kt: 1.3t 300x400mm,tp c:0.86%,nsx:hung shuh enterprises co.ltd.ko hiệu.mới 100%/ TW/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: 000-140-079 thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn, không phủ mạ tráng-spcc-sd (1.40x79xc) steel coil/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: 000-230-106 thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn, không phủ mạ tráng-cold rolled steel sheet in coil - spcc-sd - 2.3mm x 106mm x c/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: 000-230-110 thép cuộn không hợp kim, cán phẳng, cán nguội, chưa dát phủ,mạ,tráng-spcc-sd (2.30x110.5xc) steel coil/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: 000-260-072 thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn, không phủ mạ tráng-cold rolled steel sheet in coil - spcc-sd - 2.6mm x 72mm x c/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: 1-01-06-0193 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, mác thép 50#, chưa được gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon 0.53%, kích thước: 3*165*1250 mm.mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: 1-01-06-0195 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, mác thép 50#, chưa được gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon 0.53%, kích thước: 3*200*1250mm.mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: 1-01-06-0274 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, mác thép 50#, chưa được gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon 0.52%, kích thước: 2.3*265*1215mm. mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: 1-01-06-0425 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, mác thép sk5, chưa được gia công quá mức cán nguội, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon 0.86%, kích thước: 3.0*188*900mm. mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: 1-01-06-0453 thép không hợp kim dạng cuộn, được cán nóng, mác thép dc01, kt: 1.0*44 mm, hàng mới 100%./ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: 300-110-114 thép cán nguội dạng cuộn không hợp kim, không phủ mạ tráng thành phẩm-cold rolled steel sheet in coil - sk85 - 1.1mm x 114mm x c/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: 300-180-090 thép cán nguội dạng cuộn không hợp kim, không phủ mạ tráng thành phẩm-sk85a (1.80x 90.5xc) steel coil/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: 300-250-062 thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn, không phủ mạ tráng-sk85a (2.50x62xc) steel coil/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: 300-300-078 thép không hợp kim cán nguội dạng cuộn, không phủ mạ tráng-sk85a (3.00+-0.065x78xc)steel coil/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: 410.277 thép không hợp kim dạng cuộn cán nguội, không sơn phủ hoặc tráng (399.3*0.5mm),hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: 50b-000004-m1a thép sk7 không hợp kim được cán nguội, chưa được dát phủ hoặc tráng, dạng cuộn,có thành phần c: 0,77%,kích thước w59*t0.8mm,dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Evcm-metal piece q7uw miếng đệm bằng thép không hợp kim rộng 0.60mm dùng sản xuất thiết bị đo thấu kính của bộ điều chỉnh camera. hàng mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Jb124 thép không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nguội, dạng cuộn 65mn - cold -rolled steel coil (1.0*120mm), mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Jb158 thép tấm cán nguội dạng không cuộn dùng để sản xuất sản phẩm ngũ kim - cold rolled blunt faced steel plate (6.0*18*2164mm).mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Mvn724 thép không hợp kim, được cán phẳng, dạng tấm, đã mạ tráng kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kt: 1.8 x 149 x 27(mm), mác thép sgcc,mới 100%,(934260004155)/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Nke1-65mn-2 thép không hợp kim dạng cuộn,chưa g/c quá mức cán nguội, kích thước:t2.0(+0.12/-0.12) x 203(-0.6)mm x cuộn. mác thép 65mn. c=0.65%,s=0.001%, mn= 0.09%,.. tiêu chuẩn gb/t699-2015. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Ois-metal piece p10933 miếng đệm bằng thép không hợp kim, kích thước 1.2*0.5*0.25mm dùng cho cụm truyền động của camera. hàng mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Ois-yk metal piece miếng đệm bằng thép không hợp kim rộng 0.65mm dùng sản xuất thiết bị đo thấu kính của bộ điều chỉnh camera. hàng mới 100%/ KR Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Pgw018t1.6seccckg sắt cuộn(rộng 18mm*dày 1.6mm) dùng để dập khung bọc cuộn cảm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Pgw025t1.6spccckg sắt cuộn(rộng 25mm*dày 1.6mm) dùng để dập khung bọc cuộn cảm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Pgw033t2.0spccckg sắt cuộn (rộng 33mm*dày 2.0mm) dùng để dập khung bọc cuộn cảm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Pgw070t1.6spccckg sắt cuộn(rộng 70mm*dày 1.6mm) dùng để dập khung bọc cuộn cảm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Pgw088t1.2spccckg sắt cuộn(rộng 88mm*dày 1.2mm) dùng để dập khung bọc cuộn cảm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Pgw116t1.6spccckg sắt cuộn(rộng 116mm*dày 1.6mm) dùng để dập khung bọc cuộn cảm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Pgw122t2.0spccckg sắt cuộn(rộng 122mm*dày 2.0mm) dùng để dập khung bọc cuộn cảm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Pgw132t1.6spccckg sắt cuộn(rộng 132mm*dày 1.6mm) dùng để dập khung bọc cuộn cảm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Pgw135t1.5spccckg sắt cuộn(rộng 135mm*dày 1.5mm) dùng để dập khung bọc cuộn cảm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Pgw135t2.0spccckg sắt cuộn (rộng 135mm*dày 2.0mm) dùng để dập khung bọc cuộn cảm/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Spcc-t1.6x65x914 thép không hợp kim, cán nguội, dạng tấm (chưa phủ, mạ hoặc tráng) spcc t1.6x65x914mm dùng dập sản phẩm, mới 100%/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Sxxk0005steel thép không hợp kim cán phẳng, dạng cuộn, chưa phủ, mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nguội sk-5m 1.0x23. kích thước: dày 1 mm, rộng 23 mm. tiêu chuẩn jis g 3311/ JP/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Tc14001 thép không hợp kim, cán nguội, được cán phẳng (dạng cuộn), chưa sơn, phủ, mạ, tráng, hàm lượng cacbon dưới, bằng 0.05%, tccl: gb/t 13237-2013. size 60mmx1.5mmxc, hàng mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Tc14002 thép không hợp kim, cán nguội, được cán phẳng (dạng cuộn), chưa sơn, phủ, mạ, tráng, hàm lượng cacbon dưới, bằng 0.05%, tccl: gb/t 13237-2013. size 54mmx1.5mmxc, hàng mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Thép cán nguội dạng đai và dải, jis g3141, spcc, không hợp kim, (2.85) mm x (416) mm x coil, hàng mới 100%, hàng loại 2, công dụng: làm gia dụng, bàn ghế, trang trí..../ JP/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Thép carbon cán phẳng, dạng tấm tròn, chưa được gia công quá mức cán nguội, kích thước 2.5x275mm, hàng mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Thép không hợp kim, dạng tấm phẳng,chưa được gia công quá mức cán nguội, mác thép 65mn, kt:1.6*258*1290mm,hàm lượng carbon 0.67%,dùng để sx lưỡi cưa hoặc dao, nsx:wuxi.renai.precision.strip, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72112990: Tla-1-15 thép lá tla-1-15 (thép lá không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nguội), 1mm*14.9mm*c, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119011: Dải hiệu chỉnh bằng thép không hợp kim cán phằng, chưa được dát, phủ hoặc mạ, kích thước 12.7mm x 5m x 0.05mm, hàm lượng carbon dưới 0.6% theo khối lượng, sap no500170019 - mới 100%/ DE/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72119011: Đai thép dạng cuộn (s45c coil), có hàm lượng carbon 0.46%,chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, qui cách: 1x13mm, dùng làm nguyên liệu gia công/sản xuất lót đế giày, hàng mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72119011: G07-20-40-17-k01 cuộn thép s50c (thép không hợp kim cán phẳng, đã cán nguội, chưa dát phủ, phủ, mạ,tráng), dạng dải, độ dày 0.4mm, rộng 17mm, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119011: Steel strip thép không hợp kim dạng đai dải, được cán nguội, chưa tráng, phủ, mạ, dùng làm nguyên liệu sx kẹp tóc.dày 0.28 mm x rộng 13.6 mm.hàm lượng carbon 0.54%.đóng gói dạng cuộn. mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119011: Steel wire thép không hợp kim dạng đai dải, được cán nguội, chưa tráng, phủ, mạ, dùng làm nguyên liệu sx kẹp tóc. rộng 1.8 mm.hàm lượng carbon 0.44%.đóng gói dạng cuộn. mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119011: Thép không hợp kim cán phẳng, xử lý ủ nhiệt và bề mặt sau khi cán nguội, phủ dầu, dạng đai cuộn, (hàm lượng c:0.12, si:0.1, mn:0.5), kt: dày:0.6mm x rộng 19mm, dài 558m/cuộn, dùng trong đóng gói hàng/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: . sw06-003014-003 thép s45c (thép không hợp kim, cán phẳng, dạng tấm, cán nóng hình chữ nhật, hàm lượng cacbon 0.48%, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn), kích thước 21*210.5*400.5mm (hàng mới 100%)/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: . thép tấm s45c (thép không hợp kim,cán nóng,dạng tấm,đã gia công tinh,chưa tráng phủ mạ sơn,h.lượng c:0.45% tính theo khối lượng,dùng cho khuôn),kt (dàixrộngxdày):500x400x10 mm,hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: 1c12b200005l0 tấm thép không hợp kim saph370, đã được cán nóng phẳng, kích thước 3.0*274*666 mm/ tấm, c<0.6%, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: 1c12b200016l0 tấm thép không hợp kim saph370, đã được cán nóng phẳng, kích thước 3.0*100*895 mm/ tấm, c<0.6%, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: 1s50c-f1077n thép cacbon s50c không hợp kim, cán phẳng, được cán nguội, dạng cuộn, %c<0.6% (0.02%),có kích thước w77*t1mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: 40-sp5656 thép cán nguội 0.5*936*1091/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: 40-sp6047 thép cán nguội 0.5*1018*845 3.4623kg/s/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: 40-sp6048 thép cán nguội 0.5*914*864.8 3.1815kg/s/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: 40-sp6049 thép cán nguội 0.5*1241*507 2.5325kg/s/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: 40-sp6050 thép cán nguội 0.5*1241*402 2.008kg/s/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: 40-sp6055 thép cán nguội 0.5*1241*658 3.2867kg/s/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: 40-sp6057 thép cán nguội 0.5*1241*633 3.1619kg/s/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: 40-sp6058 thép cán nguội 0.5*1264*625 3.1798kg/s/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: 40-sp6059 thép cán nguội 0.5*1493*965 5.799kg/s/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: 40-sp6060 thép cán nguội 0.5*1418*845 4.8228kg/s/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: 503-000134-m1a thép spcc không hợp kim cán nguội, dạng cuộn có thành phần c: 0,08%, kích thước w227*t2.5mm,dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: 503-000550-m1a thép spcc được cán nguội, dạng cuộn có thành phần c: 0,08%(0.021%), kích thước 140*2.5mm,dùng trong giai đoạn sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: A245043575-1 thép cacbon spcc không hợp kim được cán phẳng,dạng cuộn,%c<0.6%, cán nguội, không tráng phủ, kt rộng*dày (25.5*1.18)mm, dùng trong gđ sản xuất linh kiện điện tử, mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: Fc012200146 thép tấm s45c (thép không hợp kim, dạng tấm phẳng, đã gia công tinh,tp:c0.4-0.5%,mn0.53-0.64%,cr0.02%,...dùng cho khuôn),kích thước:640x500x40 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: Thép không hợp kim cán phẳng, xử lý ủ nhiệt và bề mặt sau khi cán nguội, phủ dầu, dạng đai cuộn, (hàm lượng c:0.12, si:0.1, mn:0.5), kt: dày:0.8mm x rộng 32mm, dài 249m/cuộn, dùng trong đóng gói hàng/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72119019: Thép tấm s45c (thép không hợp kim,cán phẳng,dạng tấm,đã gia công tinh,chưa tráng phủ mạ hoặc sơn,h.lượng:c0.45%,để chế tạo khuôn dùng trong xưởng),kt(dàyxdàixrộng):18x240x150 mm,mới 100% cn/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119091: Rev_296207166 miếng dán chống nhiễu bằng sắt từ cán phẳng dùng cho máy quét thẻ từ (57.8x41x0.15mm) pn#296207166/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72119091: Rev_296207174 miếng dán chống nhiễu bằng sắt từ cán phẳng dùng cho máy quét thẻ từ (64.3x14.3x0.15mm) pn#296207174/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: 1000475277 thép tấm cán nguội, không hợp kim, cán phẳng, chưa được phủ mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức, kích thước: 2.5x1500x2000 (mm), hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: 1032-16001v thép dạng đai cuộn 1032-16001v egc-g 20/20 1.6mmx23mmxc/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: 2017-004-08a-al thép tấm phẳng w50xl1220x3t#w50xl1220x3t(hàng mới 100%)/ TW Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: 40-sp6534 thép cán nguội gld 0.4*920*1078/ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: 463978b thép không hợp kim dạng thanh ss400, chưa phủ mạ tráng)(16*38*130)mm (bunkai jakki 463978b) dùng sx nắp đậy linh kiện của máy phân ly ly tâm./ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: 851a350000-5276_s50c_12*25*230 thép tấm không hợp kim s50c kích thước 12.00 x 25.00 x 230.00 mm. hàng mới 100%(851-a35-00)/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: Mold-s50c thép tấm s50c 16.20 x 200.00 x 220.00 mm (loại không hợp kim). hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: Mvn272 thép không hợp kim, cán phẳng, chưa mạ, phủ hoặc tráng điện dạng tấm 65mn, kích thước: 1.6*220*1090mm, (934160001373), hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: Mvn274 thép không hợp kim cán nóng phẳng, chưa phủ mạ tráng, dạng cuộn, mới 100%, mác thép saph440, size: 2.0mmx102mmxc (934260003858)/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: Nl0068 tấm sắt đã được gia công cán mỏng, kích thước 0.8*93, mã liệu 1602613/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: Npl115 thép thanh không hợp kim, nhãn hh: fp016030p1500, size:(16*3t*1500)mm được cán phẳng, chưa phủ mạ, dùng làm thanh xếp của xe cho người tàn tật, hàng mới 100%/ TW/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: S50_35x190x340 thép tấm không hợp kim s50c, kích thước (35x190x340)mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: Tấm thép chưa gia công dùng để làm hàng rào sắt, kích thước: 528*40.5*60 (mm), mã số hàng 82172, nsx: tianjin panyam garden & horticultural products co., ltd., hàng mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: Tấm thép được cán nóng. hàm lượng carbon 1% tính theo khối lượng, đô dày: 0.29mm,kt: 185 (w) x 300 (l) x 0.29 (d) mm, nsx: hanwha nxmd (thailand) co.,ltd, model: vsmss027d00, hàng mẫu, mới 100%/ TH/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: Tấm thép hiệu chuẩn,cr4 70x150x1mm (dùng làm mẫu thử nghiệm phun muối iso 9227,độ dày: 1mm, kích thước: 70mm x 150mm), hãng sản xuất: ascott, hàng mới 100%/ GB/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: Thep 2.3 thép dạng cuộn, không hợp kim,cán phẳng, hàm lượng carbon 0,5%chưa phủ mạ tráng (non-alloy, scroll style, uncoated or plated) dày 2.3mm, rộng: 67;76;66;116mm, sx giá đỡ bánh xe đẩy mới 100%/ TW/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: Thép tấm(16*380*410)mm, thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, hàng mới 100%, [v5305z213v]/a0413/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: Thép tấm(3*1200*1200)mm, thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, hàng mới 100%, [v5305z178v]/a0413/ CN Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: Thep2.5 thép dạng cuộn, không hợp kim,cán phẳng, hàm lượng carbon 0,5%chưa phủ mạ tráng (non-alloy, scroll style, uncoated or plated) dày 2.5mm, rộng 177mm, sx giá đỡ bánh xe đẩy mới 100%/ TW/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: T-secd thép secd không hợp kim được cán phẳng,được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng,dạng cuộn, dùng để sản xuất hàng linh kiện điện tử, kt 1.5*131*c, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: T-sgcc thép sgcc 0.8mm*415mm*c không hợp kim được cán phẳng,được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng,dạng cuộn,dùng để sản xuất hàng linh kiện điện tử,mới 100%/ CN/ 7% Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: T-spcc thép spcc không hợp kim được cán phẳng,được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng,dạng cuộn, dùng để sản xuất hàng linh kiện điện tử, kt 1.5*40*c, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: Ttm-00001 thép nguyên liệu dạng tấm hasteelloy x(kích thước:t3.5x600x750mm): hàng mới 100%./ JP Hs code 7211
- Mã Hs 72119099: Zzp1c005001 thép không hợp kim s50c, dạng tấm, cán nóng. hàng mới 100%/ TW Hs code 7211