Mã Hs 7210
| Xem thêm>> | Chương 72 |
Mã Hs 7210: Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, đã dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 72101210: Thép mạ nhôm kẽm phủ sơn TNM002774 - N2 thép không hợp kim được cán phẳng chiều rộng 1200mm, chiều dày 0.3mm, dạng cuộn, được phủ mạ tráng thiếc, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72101290: Sắt lá không hợp kim đã tráng thiếc có chiều dày dưới 0.5 mm, chiều rộng trên 600 mm (Electrolytic Tinplate Sheet 0.19 x 947 x 798)/VN/XK
- Mã Hs 72101290: Thép lá bằng thép không hợp kim, được phủ mạ thiếc theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3303 loại MR, có chiều dày 0.25mm, chiều rộng 880mm, hàm lượng carbon dưới 0.6%. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72101290: Thép Tấm (Thép tấm 2ly, L=460 x1500mm (15 tấm = 260 kg)/VN/XK
- Mã Hs 72101290: Tôn mạ màu, chất liệu thép, KT: 12mx900x0.2 mm, dùng trong nhà xưởng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72102010: SETP_077.86.10/Thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim, loại I. Theo tiêu chuẩn: JIS G3313. Quy cách (MM): 0.77 x 86 x Cuộn (Thành Phẩm mới 100%)/TW/XK
- Mã Hs 72102010: Tôn tấm 760x815x0.8 mm, , chất liệu thép không hợp kim, có thành phần các bon dưới 0.2%, chiều rộng 760mm, dộ dày 0.8mm, được mạ kẽm điện phân. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72102010: Tôn tấm 815x995x0.8 mm, chất liệu thép không hợp kim, có thành phần các bon dưới 0.2%, chiều rộng 815mm, dộ dày 0.8mm, được mạ kẽm điện phân. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72102090: Tôn tấm 6mmx1.5mx1m (ĐQSD dòng 5 của TKN 104674297340)/VN/XK
- Mã Hs 72103011: 21EG-JN0.8/S>600/Thép không hợp kim, dạng tấm, cán phẳng được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dày 0, 8mm, rộng từ 600mm trở lên KT: 0.8mm x 681mm x 274mm x Tấm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72103011: 24.SE0.8-661-C/Thép không hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn, (h/lượng C<0.6%) mới 100%, size: 0.8mmx661mmxC/TW/XK
- Mã Hs 72103011: 24.SE0.8-694-C/Thép không hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn, (h/lượng C<0.6%) mới 100%, size: 0.8mmx694mmxC/TW/XK
- Mã Hs 72103011: 25.SE1.0-608-C/Thép không hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn, (h/lượng C<0.6%) mới 100%, Taiwan sx, size: 1.0mmx608mmxC/TW/XK
- Mã Hs 72103011: 26.SE0.8-717-826/Thép không hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng tấm, (h/lượng C<0.6%) mới 100%, Taiwan sx, size: 0.8mmx717mmx826mm/TW/XK
- Mã Hs 72103011: 26.SE1.0-641-C/Thép không hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn, (h/lượng C<0.6%) mới 100%, Taiwan sx, size: 1.0mmx641mmxC/TW/XK
- Mã Hs 72103011: 26.SE1.0-712-C/Thép không hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn, (h/lượng C<0.6%) mới 100%, Taiwan sx, size: 1.0mmx712mmxC/TW/XK
- Mã Hs 72103011: EG-NO-0.6x914x1800-1413/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastic, hlc<0.6%TL, KT: 0.6MMx914MMx1800MM/CN/XK
- Mã Hs 72103011: EG-NO-0.6x979x1500-619/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, HLC < 0.6% TL, KT: 0.6MMx979MMx1500MM/JP/XK
- Mã Hs 72103011: EG-NO-0.8x914x1800-1408/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastic, hlc<0.6%TL, KT: 0.8MMx914MMx1800MM/CN/XK
- Mã Hs 72103011: EG-NO-1.0x618xC-364/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastic, HLC<0.6%TL, KT: 1.0MMx618MM/JP/XK
- Mã Hs 72103011: EG-NO-1.2x695x634-1312/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, HLC<0.6%TL, KT: 1.2MMx695MMx634MM/JP/XK
- Mã Hs 72103011: Khung bếp lửa bằng kim loại (thép mạ kẽm), mã hàng: HP266214306, kích thước: 42*18 inch, không nhãn hiệu. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72103011: SECC-0.5-685-1160/Thép không hợp kim, cán phẳng dạng tấm, hàm lượng Carbon C<0.6%, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân. Kích thước: dày 0.5mm x rộng 685mm x dài 1160mm./phí gia công434.0USD/CN/XK
- Mã Hs 72103011: Tấm thép mạ kẽm, độ dầy 0.75mm, chiều rộng 1220mm, dạng tấm phẳng, ép nguội, hàm lượng carbon 0.25%, mạ kẽm điện phân. NSX: CÔNG TY TNHH MTV TÔN HOA SEN NGHỆ AN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72103011: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastic, HLC<0.6%TL, KT: 1.0MMx710MM/JP/XK
- Mã Hs 72103011: Thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân chưa phủ sơn, vecni, hàm lượng carbon dưới 0.6% - SECE. KT: Dày 0.5mm*Rộng 685mm*Dài 1160 mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72103011: Thép mạ kẽm nhúng nóng - SGCC-ZSUGX Z12 (Sp của thép không hợp kim, dạng tấm, hàm lượng carbon dưới 0.6%): 0.5mm x 1219mm x 2400mm/VN/XK
- Mã Hs 72103011: Thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân. mác thép SECC, (hàm lượng carbon <0.6%) kích thước 1.0x1219x2438 mm. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72103011: Tôn mạ kẽm(Bằng phương pháp điện phân, rộng 1200mm, dày 0.58mm, hàm lượng carbon 0.29%), dùng cho nhà xưởng phục vụ sản xuất. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72103011: Tôn màu cán phẳng đã dập sóng bằng thép không hợp kim mạ kẽm điện phân, hàm lượng carbon dưới 0, 6% theo khối lượng, chiều rộng 1080mm, dài 3m, dày 0, 45 mm, NSX:CTY CPSX Và KD Thép CN MBắc, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72103019: 21EG-JN1.6/S>600/Thép không hợp kim, cán phẳng được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng tấm, dày 1.6mm x rộng >600mm KT: 1.6mm x 800mm x 1219mm x Tấm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72103019: hép mạ kẽm bằng phương pháp điện phân (thép không hợp kim, dạng tấm, hàm lượng carbon dưới 0.6%) EG-SECC*JN2: 1.6mm x 1219mm x 740mm/VN/XK
- Mã Hs 72103019: NSECC-2.3-750-680n/Thép không hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng tấm, hàm lượng C< 0, 6 % theo trọng lượng, loại:NSECC-QS1, kt:2.3x750x680(mm)/JP/XK
- Mã Hs 72103019: Thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, mác thép NSECC (tương đương SECC), kích thước 1.600 X 1219.0 X 1300.0 (mm). Hàng mới 100%. C<0.6%/JP/XK
- Mã Hs 72103019: Thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân. mác thép SECC, (hàm lượng carbon <0.6%) kích thước 1.6x1219x2438 mm. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72103019: TSP>600-SECC20/Thép mạ kẽm bằng phương pháp điện phân (thép không hợp kim, dạng tấm, hàm lượng carbon dưới 0.6%) EG-SECC-GX*K2: 2.0mm x 1219mm x 770mm/JP/XK
- Mã Hs 72103019: TSPT600-SECC32/Thép mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng tấm, carbon dưới 0, 6%, sản phẩm của thép không hợp kim được cán phẳng EG-SECC-GX*K2: 3.2mm x 1167mm x 870mm/JP/XK
- Mã Hs 72103091: Tấm tôn cover dày 0.5mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72103091: Tôn thép không gỉ 0.4mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72103091: TSP>600-SECC10/Thép mạ kẽm bằng phương pháp điện phân (thép không hợp kim, dạng tấm, hàm lượng carbon dưới 0.6%) EG-SECC-GX*K2: 1.0mm x 1219mm x 950mm/JP/XK
- Mã Hs 72104111: 2-CSK20-72/Thép lá cán sóng, đã mạ kẽm (0.11x720x2000)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104111: 2-CSK24-72/Thép lá cán sóng, đã mạ kẽm (0.11x720x2400)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104111: 2-CSK30-72/Thép lá cán sóng, đã mạ kẽm (0.11x720x3000)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104111: 2-CSK36-72/Thép lá cán sóng, đã mạ kẽm (0.11x720x3600)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104111: 3-CSK20-72/Thép lá cán sóng, đã mạ kẽm (0.11x720x2000)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104111: 3-CSK24-72/Thép lá cán sóng, đã mạ kẽm (0.11x720x2400)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104111: 3-CSK30-72/Thép lá cán sóng, đã mạ kẽm (0.11x720x3000)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104111: 3-CSK36-72/Thép lá cán sóng, đã mạ kẽm (0.11x720x3600)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104111: BDGI00198/Thép lá không hợp kim (C<0.6%) cán nguội mạ kẽm dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.120 mm x 640 mm x 2250 mm/VN/XK
- Mã Hs 72104111: BDGI00205/Thép lá không hợp kim (C<0.6%) cán nguội mạ kẽm dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.120 mm x 640 mm x 2850 mm/VN/XK
- Mã Hs 72104111: BDGI00221/Thép lá không hợp kim (C<0.6%) cán nguội mạ kẽm dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.120 mm x 600 mm x 2250 mm/VN/XK
- Mã Hs 72104111: BDGI00228/Thép lá không hợp kim (C<0.6%) cán nguội mạ kẽm dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.120 mm x 600 mm x 2850 mm/VN/XK
- Mã Hs 72104111: BDGI00233/Thép lá không hợp kim (C<0.6%) cán nguội mạ kẽm dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.120 mm x 600 mm x 3450 mm/VN/XK
- Mã Hs 72104111: MXGI00446/Thép lá không hợp kim (C<0.6%) cán nguội mạ kẽm dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.120 mm x 640 mm x 2000 mm/VN/XK
- Mã Hs 72104111: MXGI00452/Thép lá không hợp kim (C<0.6%) cán nguội mạ kẽm dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.120 mm x 640 mm x 2400 mm/VN/XK
- Mã Hs 72104111: MXGI00458/Thép lá không hợp kim (C<0.6%) cán nguội mạ kẽm dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.120 mm x 640 mm x 3000 mm/VN/XK
- Mã Hs 72104111: MXGI00462/Thép lá không hợp kim (C<0.6%) cán nguội mạ kẽm dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.120 mm x 640 mm x 3600 mm/VN/XK
- Mã Hs 72104111: Phụ kiện tôn khổ 300 (tấm tôn), dạng lượn sóng, đã được tráng phủ mạ, chất liệu thép, kích thước: dài 2200m, khổ 300mm, dày 0.3mm, dùng để lợp mái, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104111: tk-0.110mm TCT X 640mm X 2000mm ZN10/Thép tấm cán nguội dạng cán sóng không hợp kim đã được tráng kẽm chưa phủ sơn (0.110mm TCT x 640mm x 2000mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104111: Tôn Hoa Sen 9 sóng (2m2 x 1m2) dày 0.5 dem màu 0.5mm*1.2 m*2.2m, Thép tấm không hợp kim, mạ màu dạng lượn sóng-hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104111: Tôn mái 1-3 lớp kèm phụ kiện 6 sóng bằng tôn lạnh Đông Á Aluzin dày 0.3mm AZ100, bên trong là lõi cách nhiệt PU, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104111: Tôn mái màu xanh ngọc dạng lượng sóng dày 0, 35mm, rộng 1.2mm, Chất liệu thép không hợp kim mạ kẽm, Có hàm lượng carbon dưới 0, 6% tính theo trọng lượng , xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104111: Vật tư xây dựng kho - Tôn lạnh trắng, Cán 5 sống, khổ hữu dụng 1000mm, chất liệu: thép mạ kẽm, dày: 0.58mm, hiệu: Đông Á, hàng mới 100% - THEPMK/VN/XK
- Mã Hs 72104112: Tấm thép mạ kẽm, bằng thép không hợp kim cán phẳng, chiều dày 1.5mm, chiều rộng nhỏ hơn 1600mm, công dụng trang trí, hàm lượng carbon dưới 0, 6% tính theo khối lượng, hiệu Hà Vinh, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104119: Thép tấm không hợp kim dạng lượn sóng, dày 3/8'', kích thước (1.5m X 1.5m), đã được phủ sơn, có hàm lượng carbon dưới 0.3%. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72104191: Ke diềm phụ kiện, bằng tôn dày 0.40mm, rộng 1m, tôn không hợp kim, dạng lượn sóng, đã phủ tráng kẽm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104191: Tôn mạ màu, KT: rộng 20cm, dài 10m, dày 0.04cm, nhà sx: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HIỀN VƯỢNG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104191: Tôn mái 05 sóng, dày 0.40mm, rộng 1m, tôn không hợp kim, dạng lượn sóng, đã phủ tráng kẽm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104199: Tấm tôn dạng lượn sóng (KT: 4200x3000x1mm), tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, dày 1mm, hàm lượng carbon 0, 12 %, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104911: Tấm tôn (thép) mạ màu dùng làm mái che, kích thước 5000*1000mm, dày 0.5mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104914: Thép cuộn mạ bằng hợp kim kẽm - nhôm - magie size 0.75mm x 1219mm x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104914: Thép không hợp kim, cán phẳng, được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, dạng tấm, mác thép MSM-CC-DZC-90. Kích thước: 1.000MM X 1219.0MM X 1219.0MM. C<0.6%. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72104914: Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim kẽm nhôm, magie (1.15x1219)mm/VN/XK
- Mã Hs 72104914: TSPT600-NSDCC08/THÉP MẠ HỢP KIM-NSDCC-QN X K18: 0.8mm x 1219mm x 900mm <thép không hợp kim cán phẳng, carbon dưới 0, 6%, được mạ hợp kim Nhôm-Kẽm-Ma nhê bằng p/p nhúng nóng> (thép dạng tấm)/JP/XK
- Mã Hs 72104915: Thép cuộn mạ hợp kim kẽm - nhôm - magie size 1.50mm x 1219mm x C. hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104915: Thép không hợp kim, được cán phẳng, dạng tấm, đã mạ tráng kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước 1.500MM X 876.0 MM X 845.0MM, mác thép SGCC. C<0.6%/VN/XK
- Mã Hs 72104915: Thép lá dạng cuộn không hợp kim, đã mạ hợp kim kẽm- nhôm- magiê (1.50x1219)mm/VN/XK
- Mã Hs 72104916: SP-ZAM-1.6x1219x2438/Thép không hợp kim, cán phẳng, được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, dạng tấm, mác thép MSM-HC-DZCS 120. Kích thước: 1.6 x 1219 x 2438 (mm). Mới 100%. Hàm lượng C<0.6%/JP/XK
- Mã Hs 72104916: SP-ZAM-2.3x1219 x 2438/Thép không hợp kim, cán phẳng, được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, dạng tấm, mác thép MSM-HC-DZCS 120. Kích thước: 2.3 x 1219 x 2438 (mm). Mới 100%. Hàm lượng C<0.6%/JP/XK
- Mã Hs 72104916: SP-ZAMLEO-2.0X1219X1372.8/Thép không hợp kim, cán phẳng, được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, dạng tấm, mác thép MSM-CC-DZC-60. Kích thước: 2.0 X 1219 X 1372.8 (mm). Mới 100%. Hàm lượng C<0.6%/JP/XK
- Mã Hs 72104916: Thép cuộn mạ hợp kim kẽm - nhôm - magie size 1.80mm x 1219mm x C. hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104916: Thép không hợp kim, cán phẳng, được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, dạng tấm, mác thép MSM-CC-DZC-60. Kích thước: 1.600 X 713.0 X 1219.0 (mm). C<0.6%. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72104916: Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim kẽm nhôm, magie (1.80x1219)mm/VN/XK
- Mã Hs 72104917: 0.110mm TCT X 700mm X 2300mm FZN10/Thép tấm cán nguội dạng phẳng không hợp kim đã được tráng kẽm chưa phủ sơn (0.110mm TCT X 700mm X 2300mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: 069x630x2751260DIHD-BIO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (0.69 x 630)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104917: 088x710x2751260DIHD-BIO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (0.88 x 710)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104917: 090x630x2751260DIHD-BIO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (0.90 x 630)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104917: 090x710x2751260DIHD-BIO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (0.90 x 710)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104917: 098x710x2751260DIHD-BIO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (0.98 x 710)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104917: 100x650x300730IIHF-FBO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (1.00 x 650)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104917: 108x630x2751260DIFH-IBO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (1.08 x 630)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104917: 108x630x3001260DBDH-BDO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (1.08 x 630)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104917: 119x630x2751260DIFH-IBO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (1.19 x 630)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104917: 119x630x3001260DBDH-BDO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (1.19 x 630)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104917: 119x635x2751260DIFH-IBO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (1.19 x 635)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104917: 119x650x2751260DIHD-BIO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (1.19 x 650)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104917: 119x650x300730IIHF-FBO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (1.19 x 650)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104917: 119x710x3001260DBDH-BDO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (1.19 x 710)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104917: 120x650x300730IIHF-FBO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (1.20 x 650)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104917: 23GI1.0/S>600/Thép không hợp kim, cán phẳng dạng tấm được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước: dày 1.0mm x rộng >600mm.KT:1mm x 914mm x 260mm x Tấm. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 72104917: 25GI1.0x640x470/Thép không hợp kim, cán phẳng dạng tấm được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước: dày 1.0mm, rộng 640mm, dài 470mm. KT: 1mm x 640mm x 470mm x Tấm. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 72104917: 26.GI1.0-720-C/Thép không hợp kim cán nguội phẳng mạ kẽm nhúng nóng, dạng cuộn, hàm lượng C< 0.6%, mới 100%, mác thép: SGCC, Hàn Quốc sx, size: 1.0mmx720mmxC/KR/XK
- Mã Hs 72104917: 26GI1.0x632x475/Thép không hợp kim, cán phẳng dạng tấm được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước: dày 1.0mm, rộng 632mm, dài 475mm x Tấm. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 72104917: 26GI1.0x640x470/Thép không hợp kim, cán phẳng dạng tấm được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước: dày 1.0mm, rộng 640mm, dài 470mm x Tấm. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 72104917: 26GI1.2x605x522/Thép không hợp kim, cán phẳng dạng tấm được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước: dày 1.2mm, rộng 605mm, dài 522mm. KT: 1.2mm x 605mm x 522mm x Tấm. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 72104917: 26GI1.2x614x541/Thép không hợp kim, cán phẳng dạng tấm được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước: dày 1.2mm, rộng 614mm, dài 541mm x Tấm. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 72104917: 26GI1.2x616x264/Thép không hợp kim, cán phẳng dạng tấm được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước: dày 1.2mm, rộng 616mm, dài 264mm. KT: 1.2mm x 616mm x 264mm x Tấm. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 72104917: 26GI1.2x620x555/Thép không hợp kim, cán phẳng dạng tấm được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước: dày 1.2mm, rộng 620mm, dài 555mm x Tấm. Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 72104917: 32050100037/Thép cuộn cán nguội không hợp kim được cán phẳng, mạ kẽm, , C<0.6%, nhãn hiệu: POMINA FLAT STEEL JSC, dạng cuộn 01 Z140 Phủ Cr3: 0.580mmx1250.0mmx DX51D, Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: 71050100007/Thép cuộn cán nguội không hợp kim được cán phẳng, mạ kẽm, C<0.6%, nhãn hiệu: POMINA FLAT STEEL JSC, dạng cuộn 01 Z100 Phủ AF: 0.550mmx1250.0mmx DX51D, Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: 71050100018/Thép cuộn cán nguội không hợp kim được cán phẳng, mạ kẽm, C<0.6%, nhãn hiệu: POMINA FLAT STEEL JSC, dạng cuộn 01 Z140 Phủ AF: 0.570mmx1250.0mmx S250GD, Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: 71050100021/Thép cuộn cán nguội không hợp kim được cán phẳng, mạ kẽm, , C<0.6%, nhãn hiệu: POMINA FLAT STEEL JSC, dạng cuộn 01 Z140 Phủ Cr3: 0.580mmx1250.0mmx DX51D, Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: 71050100022/Thép cuộn cán nguội không hợp kim được cán phẳng, mạ kẽm, C<0.6%, nhãn hiệu: POMINA FLAT STEEL JSC, dạng cuộn 01 Z140 Phủ AF: 0.580mmx1250.0mmx S250GD, Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: C0706353001210COAOFCOEABDHO/Thép băng mạ kẽm không hợp kim bằng phương pháp nhúng nóng dạng cuộn. Hàm lượng C<0.6%. Quy cách: (0.70x635)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: C070730300730DIGGFFO/Thép băng mạ kẽm không hợp kim bằng phương pháp nhúng nóng dạng cuộn. Hàm lượng C<0.6%. Quy cách: (0.70x730)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: C0806003001210400HR/Thép băng mạ kẽm không hợp kim bằng phương pháp nhúng nóng dạng cuộn. Hàm lượng C<0.6%. Quy cách: (0.80x600)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: C080730300730DIIOGHO/Thép băng mạ kẽm không hợp kim bằng phương pháp nhúng nóng dạng cuộn. Hàm lượng C<0.6%. Quy cách: (0.80x730)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: C0896303001260600HR/Thép băng mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng không hợp kim dạng cuộn cán phẳng, hàm lượng C<0.6%. Quy cách: (0.89x630mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: C090730250730EOOOEBO/Thép băng mạ kẽm không hợp kim bằng phương pháp nhúng nóng dạng cuộn. Hàm lượng C<0.6%. Quy cách: (0.90x730)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: C090730280730IIGBADO/Thép băng mạ kẽm không hợp kim bằng phương pháp nhúng nóng dạng cuộn. Hàm lượng C<0.6%. Quy cách: (0.90x730)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: C090730300730DIGGFFO/Thép băng mạ kẽm không hợp kim bằng phương pháp nhúng nóng dạng cuộn. Hàm lượng C<0.6%. Quy cách: (0.90x730)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: C0996303001260600HR/Thép băng mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng không hợp kim dạng cuộn cán phẳng, hàm lượng C<0.6%. Quy cách: (0.99x630mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: C100730250730DIHGIOO/Thép băng mạ kẽm không hợp kim bằng phương pháp nhúng nóng dạng cuộn. Hàm lượng C<0.6%. Quy cách: (1.00x730)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: C100730280730DICEGDO/Thép băng mạ kẽm không hợp kim bằng phương pháp nhúng nóng dạng cuộn. Hàm lượng C<0.6%. Quy cách: (1.00x730)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: C1196303001260600HR/Thép băng mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng không hợp kim dạng cuộn cán phẳng, hàm lượng C<0.6%. Quy cách: (1.19x630mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: C120730300730DIGGFFO/Thép băng mạ kẽm không hợp kim bằng phương pháp nhúng nóng dạng cuộn. Hàm lượng C<0.6%. Quy cách: (1.20x730)mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: CK710090A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (0.90x710)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: CMK1219078A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (0.78x1219)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: CMK1219088A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (0.88x1219)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: CMK1219098A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (0.98x1219)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: CMK1219116A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.16x1219)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: CMK1250069A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (0.69x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: CMK1250078A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (0.78x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: CMK1250080A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (0.80x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: CMK1250088A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (0.88x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: CMK1250098A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (0.98x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: CMK1250100A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.00x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: CMK1250108A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.08x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: CMK1250116A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.16x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: CMK1250118A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.18x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: CMK1250120A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.20x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: CNO3001210-TPMC119650/Thép không hợp kim được cán phẳng dạng cuộn được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, có hàm lượng carbon C<0.6%, KT 1.19mm x 650mm NSX: CTY CP OTSG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: CNO3001220-TPMC105650/Thép không hợp kim được cán phẳng dạng cuộn được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, có hàm lượng carbon C<0.6%, KT 1.05mm x 650mm NSX: CTY CP OTSG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: CNO3001260-TPMC105650/Thép không hợp kim được cán phẳng dạng cuộn được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, có hàm lượng carbon C<0.6%, KT 1.05mm x 650mm NSX: CTY CP OTSG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: GI-0.27x610x667-1146/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, HLC <0.6%TL, kt:0.27MMx610MMx667MM/CN/XK
- Mã Hs 72104917: GI-0.27x611.5x1604-1146/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, HLC <0.6%TL, kt:0.27MMx611.5MMx1604MM/CN/XK
- Mã Hs 72104917: GI0011801001000B/Thép lá không hợp kim được mạ kẽm dạng cuộn Z180-1.00(BMT) x 1000mm/VN/XK
- Mã Hs 72104917: HDG0500-230-05/Thép cuộn cán nguội không hợp kim, được cán phẳng, mạ kẽm nhúng nóng chiều dày 0.500 mm, bề rộng hơn 600mm, hàm lượng C dưới 0.6%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: HKH2525GI0011800451219T/Thép lá không hợp kim được mạ kẽm, dạng cuộn Z180-0.45 (TCT) x 1219mm/ZZ/XK
- Mã Hs 72104917: MKZ10010401219/Thép cuộn mạ kẽm size 0.40 x 1219 (mm) x C, độ mạ Z10, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: MKZ10010501200/Thép cuộn mạ kẽm size 0.50 x 1200 (mm) x C, độ mạ Z10, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: MKZ10010551219/Thép cuộn mạ kẽm size 0.55 x 1219 (mm) x C, độ mạ Z10, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: MKZ10010601200/Thép cuộn mạ kẽm size 0.60 x 1200 (mm) x C, độ mạ Z10, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: MKZ10010651219/Thép cuộn mạ kẽm size 0.65 x 1219 (mm) x C, độ mạ Z10, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: MKZ10010701200/Thép cuộn mạ kẽm size 0.70 x 1200 (mm) x C, độ mạ Z10, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: MKZ10010801200/Thép cuộn mạ kẽm size 0.80 x 1200 (mm) x C, độ mạ Z10, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: MKZ10010901200/Thép cuộn mạ kẽm size 0.90 x 1200 (mm) x C, độ mạ Z10, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: MKZ10011001200/Thép cuộn mạ kẽm size 1.00 x 1200 (mm) x C, độ mạ Z10, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: MKZ10011101200/Thép cuộn mạ kẽm size 1.10 x 1200 (mm) x C, độ mạ Z10, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: MKZ10020651219/Thép cuộn mạ kẽm size 0.65 x 1219 (mm) x C, độ mạ Z10, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: MKZ10020701219/Thép cuộn mạ kẽm size 0.70 x 1219 (mm) x C, độ mạ Z10, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: MKZ10021101200/Thép cuộn mạ kẽm size 1.10 x 1200 (mm) x C, độ mạ Z10, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: MKZ10030651219/Thép cuộn mạ kẽm size 0.65 x 1219 (mm) x C, độ mạ Z10, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: MKZ10030701219/Thép cuộn mạ kẽm size 0.70 x 1219 (mm) x C, độ mạ Z10, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: MKZ275010701220/Thép cuộn mạ kẽm size 0.70 x 1220 (mm) x C, độ mạ Z275, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: MKZ275010901220/Thép cuộn mạ kẽm size 0.90 x 1220 (mm) x C, độ mạ Z275, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: RIBL7TZG2O8ZZZZZP/Thép không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng cacbon dưới 0, 6%, kích thước:0.8mmx780mmxcuộn, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: RIC66LFG2FZZZZZZP/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng cacbon dưới 0, 6%, hàng mới 100%, kích thước:1.0mmx650mmxcuộn, mã hàng SGCC10-0650/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: SEN0225GI0011400561250T/Thép lá không hợp kim được mạ kẽm, dạng cuộn Z140-0.56 (TCT) x 1250mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: SIAV7EAG2O8Z07WUP/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng cacbon dưới 0, 6%, kích thước:0.55x725x790mm, hàng mới 100%, mã hàng SGCC55-790S/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: SIV0225GI0011400511250T/Thép lá không hợp kim được mạ kẽm, dạng cuộn Z140-0.51 (TCT) x 1250mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: SLD0225GI0011400561250T/Thép lá không hợp kim được mạ kẽm, dạng cuộn Z140-0.56 (TCT) x 1250mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: Tấm thép mạ kẽm bằng pp mạ kẽm nhúng nóng, ko hợp kim, dày 0.6mm, rộng 1200mm, dài 1558m, ko lượn sóng, làm ống dẫn gió, h/lượng C < 0, 12% tính theo KL, dạng cuộn, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: TCK1219098M/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (0.98x1219)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: TCK1230089K/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (0.89x1230)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: TCK1230089M/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (0.89x1230)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: TCK1230099K/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (0.99x1230)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: TCK1230099M/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (0.99x1230)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: TCK1230109M/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.09x1230)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: TCK1230119K/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.19x1230)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: TCK1230119M/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.19x1230)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: TCK1250088M/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (0.88x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: TCK1250100M/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.00x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: TCK1250110M/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.10x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: TCK1250116M/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.16x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: TCMK/06 0.90 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 0.90mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104917: TCMK/06 1.00 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 1.00mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104917: TCMK/06/1 0.90 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 0.90mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104917: TCMK/06/1 1.20 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 1.20mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104917: TCMK/06/26 1.20 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 1.20mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104917: TCMK/06/26A 1.20 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 1.20mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104917: TCMK/07 1.20 x 710/Thép cuộn mạ kẽm 1.20mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104917: TCMK/26/05C 0.70 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 0.70mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104917: TCMK/26/06A 1.00 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 1.00mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104917: TCMK/26/06B 1.00 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 1.00mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104917: TCMK/26/06C 1.20 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 1.20mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104917: TCMK/26/06D 0.90 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 0.90mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104917: Thép băng mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng không hợp kim dạng cuộn cán phẳng, hàm lượng C<0.6%. Quy cách: (0.80x630mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: Thép cuộn cán nguội không hợp kim được cán phẳng, mạ kẽm, , C<0.6%, nhãn hiệu: POMINA FLAT STEEL JSC, dạng cuộn 01 Z120 Phủ Cr6: 1.070mmx1219.0mmx CS Type B, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: Thép cuộn mạ kẽm size 0.65mm x 1200mm x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: Thép không hợp kim, cán phẳng dạng tấm được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng. Kích thước: dày 0.27 mm x 602 mm x 750 mm x tấm, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: Thép lá cán nguội mạ kẽm dạng cuộn Size: 1.200mm*1219mm/VN/XK
- Mã Hs 72104917: Thép lá dạng cuộn không hợp kim được mạ kẽm (0.43mm TCT x 1219mm x coil) - 04 cuộn/VN/XK
- Mã Hs 72104917: Thép mạ kẽm dạng cuộn (dày 1.13mm; khổ>=600mm)/VN/XK
- Mã Hs 72104917: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm nhúng nóng SGCC, kích thước T0.25-W764-L1424.4mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: Thép tấm mạ kẽm SGCC, cán nguội, C: 0.006 %, kích thước:T1.2MM*1219MM*2438MM. NSX:CHINA STEEL AND NIPPON STEEL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: TNMK01096865/Thép cuộn mạ kẽm size 0.96 x 865 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: TNMK01118865/Thép cuộn mạ kẽm size 1.18 x 865 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104917: Tôn mạ kẽm (thép không hợp kim mạ kẽm), cán phẳng, kích thước: 1130x1395x0.5mm, hàm lượng carbon dưới 0.6%, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: Tôn mạ kẽm GI (thép không hợp kim được cán phẳng, mạ kẽm dạng cuộn)hàm lượng C dưới 0.6% size: chiều dày 0.70 mm x rộng 1250 mm x COIL, Grade: DX51D, Coating: Z100. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104917: Tôn màu chất liệu bằng thép mạ kẽm không hợp kim, 1 lớp cán mỏng dày 0.35mm, rộng 1.2m, hàm lượng cacbon dưới 0.25%, dùng để che nắng che mưa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104918: 149x625x2751260DIFH-IBO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (1.49 x 625)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104918: 149x625x3001260DBDH-BDO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (1.49 x 625)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104918: 149x625x300730IIHF-FBO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (1.49 x 625)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104918: MKZ10011401200/Thép cuộn mạ kẽm size 1.40 x 1200 (mm) x C, độ mạ Z10, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104918: SPNK47/Thép mạ kẽm dạng cuộn (dày 1.50mm; khổ>=600mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104918: TCK1230149M/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.49x1230)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104918: TCK1250140M/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.40x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104918: TCMK/07 1.40 x 710/Thép cuộn mạ kẽm 1.40mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104918: Thép không hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, hàm lượng C<0, 6% theo trọng lượng, loại:SGCC-Z12, kt:1, 50x660x868 (mm)/VN/XK
- Mã Hs 72104918: Thép lá cán nguội mạ kẽm dạng cuộn Size: 1.230mm*1204mm/VN/XK
- Mã Hs 72104918: Thép lá dạng cuộn không hợp kim được mạ kẽm (1.50mm BMT x 1219mm x coil) - 32 cuộn/VN/XK
- Mã Hs 72104918: Thép mạ kẽm dạng cuộn (dày 1.45mm; khổ>=600mm)/VN/XK
- Mã Hs 72104918: Thép tấm không hợp kim, mạ kẽm, cán phẳng, kích thước: 10x1500x6000mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104918: Thép tấm mạ kẽm dày 1.5 mm, kt 1250* 2500mm*1.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104918: Tôn tấm phẳng mạ kẽm W1200 x L2400 xT1.5mm, thép ko hợp kim được cán phẳng ko ở dạng lượn sóng, mạ kẽm (ko bằng pp điện phân), ko sơn, hàm lượng C 0, 23%, dày 1.5mm dùng trong nhà xưởng, 36kg/tấm/VN/XK
- Mã Hs 72104919: 190x625x2751260DIFH-IBO/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn quy cách: (1.90 x 625)mm.Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72104919: 6B050NA00-GDN-GWA/Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước:T1.2*W1220mm*L2000mm, mã thép: SGCC, cacbon<0.6%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: 6B090C700-GDN-GWA/Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước:T1.2*W1220mm*L2200mm, mã thép: SGCC, cacbon<0.6%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: 6B09K1700-GDN-GWA/Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước: T1.5*W700*L1200mm, mã thép: SGCC, cacbon<0.6%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: 6B09K1900-GDN-GWA/Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước:T1.2*W800*L1000mm, mã thép: SGCC, cacbon<0.6%, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: 6B09L9400-GDN-GWA/Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, bằng phương pháp nhúng nóng, dạng cuộn, kích thước: T0.8*W605mm*Coil, mã thép: SGCC, cacbon<0.6%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: 6B09L9600-00EWA/Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước:T1.2*W820*L880mm, mã thép: SGCC, cacbon<0.6%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: 6B09LB900-GDN-GWA/Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước: T1.2*W613*L771mm, mã thép: SGCC, cacbon<0.6%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: 6B09LL001-GDN-GVN-A/Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước:T1.15*W695*L810MM, mã thép: SGCC, cacbon<0.6%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: 6B09LL101-GDN-GVN-A/Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước:T1.15*W695*L790MM, mã thép: SGCC, cacbon<0.6%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: 6B09M2200-GDN-GWA/Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước: T1.2*W630*L780mm, mã thép: SGCC, cacbon<0.6%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: 6B09N6L00-GDN-GWB/Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước: T1.2*W635*L800mm, mã thép: SGCC, cacbon<0.6%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: 6B09NVB01-GDN-GVN-B/Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước:T1.15*W655*L755MM, mã thép: SGCC, cacbon<0.6%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: 6B09PSN01-GDN-GVN-A/Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước:T1.15*W660*L780MM, mã thép: SGCC. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: 6B09RJ500-HCD-GVN-A/Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước: T1.0*W625*L955MM, mã thép: SGCC, cacbon<0.6%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: 8CC00-290WA/Thép không hợp kim được cán phẳng, đã mạ tráng kẽm, bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm, kích thước: T1.2*W1219*L2440mm, mã thép: SGCC, cacbon<0.6%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: Bậc thang, làm bằng tấm thép không gỉ, kích thước: 25*25*2.0mm, hàm lượng cácbon 0.45%, không phải dạng lượn sóng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104919: Chụp thu nhiệt tole dày 2mm, rộng 1150mm x cao 400mm, chất liệu: thép không hợp kim mạ kẽm, hàm lượng cacbon 0.05% tính theo khối lượng, dùng che chắn khói. Hàng mới 100% - T9295382/VN/XK
- Mã Hs 72104919: CMK1210290A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (2.90x1210)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104919: CMK1219155A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.55x1219)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104919: CMK1250155A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.55x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104919: CMK1250178A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.78x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104919: CMK1250200A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (2.00x1250)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104919: GI-0.9x1219x2440-1277/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, HLC <0.6%TL, kt: 0.9MMx1219MMx2440MM/CN/XK
- Mã Hs 72104919: GI-1.0x1219x1219-1278/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, HLC <0.6%TL, kt: 1.0MMx1219MMx1219MM/CN/XK
- Mã Hs 72104919: GI-1.0x610xC-1278/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, HLC<0.6%TL, kt: 1.0MMx610MM/CN/XK
- Mã Hs 72104919: GI-1.0x780xC-1278/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, HLC<0.6%TL, kt: 1.0MMx780MM/CN/XK
- Mã Hs 72104919: GI-1.15x655x755-48/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, HLC<0.6%TL, kt: 1.15MMx655MMx755MM/CN/XK
- Mã Hs 72104919: GI-1.2x1219x2440-1279/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, HLC <0.6%TL, kt: 1.2MMx1219MMx2440MM/CN/XK
- Mã Hs 72104919: GI-1.2x610x745-1259/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, HLC <0.6%TL, kt: 1.2MMx610MMx745MM/CN/XK
- Mã Hs 72104919: GI-1.2x635x660-1141/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, HLC <0.6%TL, kt: 1.2MMx635MMx660MM/CN/XK
- Mã Hs 72104919: GI-1.2x650x610-1288/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, HLC <0.6%TL, kt: 1.2MMx650MMx610MM/CN/XK
- Mã Hs 72104919: GI-1.2x860x660-1288/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, HLC <0.6%TL, kt: 1.2MMx860MMx660MM/CN/XK
- Mã Hs 72104919: GI-1.5x1219x2440-1280/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, HLC <0.6%TL, kt: 1.5MMx1219MMx2440MM/CN/XK
- Mã Hs 72104919: MKZ18011801200/Thép cuộn mạ kẽm size 1.80 x 1200 (mm) x C, độ mạ Z18, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104919: MKZ18012001200/Thép cuộn mạ kẽm size 2.00 x 1200 (mm) x C, độ mạ Z18, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104919: MKZ18012301200/Thép cuộn mạ kẽm size 2.30 x 1200 (mm) x C, độ mạ Z18, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104919: MKZ18012801200/Thép cuộn mạ kẽm size 2.80 x 1200 (mm) x C, độ mạ Z18, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104919: RIDV6R5G2O8ZZZZZP/Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng cacbon dưới 0, 6%, hàng mới 100%, kích thước: 1.6mmx670mmxcuộn, mã hàng SGCC16-0670/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104919: SGCC-2TP-TR600/Thép không hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dạng tấm SGCC, kích thước: 2*620*512mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: SP2-FUYUGI-1.2X1220X2200/Thép không hợp kim, được cán phẳng, dạng tấm, đã mạ tráng kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước 1.200MM X 1220.0MM X 2200.0MM, mác thép SGCC. C<0.6%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: SP-HGCC-1.15x655x755/Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng tấm, được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước 1.15mm x 655mm x 755mm. Mác thép HGCC1-ZSUX Z08 Hàm lượng C<0.6%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: SPNK48/Thép mạ kẽm dạng cuộn (dày 1.70mm; khổ>=600mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104919: SPNK49/Thép mạ kẽm dạng cuộn (dày 2.30mm; khổ>=600mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104919: Tấm thép gân mạ kẽm, thép không hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm lạnh, hàm lượng carbon dưới 0, 6% tính theo khối lượng, kích thước 1200mm*2440mm*3mm (1 tấm= 1 pce), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104919: TCK1230190K/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.90x1230)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104919: TCK1230190M/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1.90x1230)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104919: TCK1250230M/Thép lá dạng cuộn, đã mạ kẽm (1250x2.30)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104919: TCMK/07/26A 2.80 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 2.80mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104919: TCMK/08/26 3.70 X 600/Thép cuộn mạ kẽm 3.70mm x 600mm/VN/XK
- Mã Hs 72104919: TCMK/08/26A 3.70 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 3.70mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104919: TCMK/26/07A 2.80 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 2.80mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104919: TCMK/26/07B 2.80 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 2.80mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104919: TCMK/26/07C 2.85 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 2.85mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104919: TCMK/26/07D 2.85 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 2.85mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104919: TCMK/26/08A 3.70 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 3.70mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104919: TCMK/26/08B 3.70 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 3.70mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104919: TCMK/26/08C 3.70 X 710/Thép cuộn mạ kẽm 3.70mm x 710mm/VN/XK
- Mã Hs 72104919: TCMK/54/1 3.70 X 600/Thép cuộn mạ kẽm 3.7mm x 600mm/VN/XK
- Mã Hs 72104919: Thép cuộn mạ kẽm size 1.95mm x 1200mm x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104919: Thép không hợp kim, dạng tấm, mạ kẽm SGCC bằng phương pháp khác, hàm lượng carbon dưới 0.6%, kích thước: (2.5mm*1250mm*2500mm)/tấm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104919: Thép lá cán nguội mạ kẽm dạng cuộn Size: 1.600mm*1219mm/VN/XK
- Mã Hs 72104919: Thép lá dạng cuộn không hợp kim được mạ kẽm (2.45mm TCT x 1250mm x coil) - 06 cuộn/VN/XK
- Mã Hs 72104919: Thép mạ kẽm dạng cuộn (dày 1.78mm; khổ>=600mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104919: Thép SS400 W800 x L800 x T20 (100 kg/tấm) thép không hợp kim được cán phẳng không ở dạng cuộn, cán nóng, đã mạ có hình dập nổi trên bề mặt, dày 20mm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104919: Thép tấm không hợp kim SPCC, cán nguội, C: 0.033 %, kích thước:T3.0MM*1219MM*2438MM. NSX:CHINA STEEL CORPORATION. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104919: Thép tấm mạ kẽm không hợp kim. mác thép (SGCC-Z12), có hàm lượng carbon <0.6%, kích thước 2.3x1219x2550 mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104919: Thép tấm nhám 4mm, từ thép không hợp kim cán nóng mạ kẽm nhúng nóng, dạng tấm dập nổi, không lượn sóng, dày 4mm rộng 1.5m dài 6m, hàm lượng carbon 0, 3%, dùng làm sàn nhà, năm SX 2026, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104919: Tôn nhám, kt: dài 820mm, rộng 100mm, dày 3mm, được cán phẳng, bằng tôn, mạ kẽm, dùng làm nắp đậy bảo vệ quạt gió, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104991: CMH4/Thép cuộn mạ kẽm 0.80mm x 1260mm x C/VN/XK
- Mã Hs 72104991: Tấm tôn mạ kẽm 1200X2400X1.2MM, bằng thép mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, độ dày 1.2mm, rộng 1200 mm, chưa được gia công quá mức cán nóng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104991: Thép mạ kẽm dạng tấm (dày 1.18mm; khổ 1219.2mm; dài 3048mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 72104991: Thép tấm mạ kẽm 1.20 x 146 x 1380mm (70 tấm = 133 kg)/VN/XK
- Mã Hs 72104991: Tôn mạ kẽm dạng phẳng cho ống gió 0.58t, bằng thép không hợp kim, khổ rộng 1200mm, độ dày 0, 58mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104999: CMH5/Thép cuộn mạ kẽm 1.50mm x 1260mm x C/VN/XK
- Mã Hs 72104999: CMI1/Thép cuộn mạ kẽm 1.50mm x 1250mm x C/VN/XK
- Mã Hs 72104999: CMI2/Thép cuộn mạ kẽm 2.00mm x 1230mm x C/VN/XK
- Mã Hs 72104999: Tấm tôn bằng thép, kích thước: 2500x1250x 3mm, dùng làm tấm lót sàn xe tải cho xưởng PS1.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104999: Thép tấm gân (3x1500x3000mm), không hợp kim được cán phẳng, không ở dạng cuộn, Chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng carbon khoảng 0.16%, xuất xứ: Trung Quốc, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72104999: Thép tấm không hợp kim, mạ kẽm, KT 1.2x 1.4m, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104999: Tôn mạ kẽm dạng cuộn, kích thước 138mm*1mm dùng trong hệ thống túi vải hút bụi, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104999: Tôn mạ kẽm để gia công làm ống nối chụp hút của quạt hút mùi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72104999: Tôn nhám dày 3mm, mạ kẽm nhúng nóng (kích thước 1500 x 6000 mm, dùng để làm sàn thao tác), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72105000: F150-8100-80000-30R-10/10/THÉP LÁ MẠ CROM DẠNG TẤM (theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS) 0.150 x 810.0 x 800 T3R 100/100/VN/XK
- Mã Hs 72105000: F175-9260-80000-50R-10/10/THÉP LÁ MẠ CROM DẠNG TẤM (theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS) 0.175 x 926.0 x 800 T5R 100/100/VN/XK
- Mã Hs 72105000: F195-8870-103040-40R-12/12/THÉP LÁ MẠ CRÔM DẠNG TẤM (THEO TIÊU CHUẨN JIS G3315, SPTFS) 0.195 x 887.0 x 1030.40-T4-R-120/120/KXĐ/XK
- Mã Hs 72105000: F210-8940-103800-40R-12/12/THÉP LÁ MẠ CROM DẠNG TẤM (theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS) 0.210 x 894 x 1038 T4R 120/120/VN/XK
- Mã Hs 72105000: F215-9220-80000-40R-12/12/THÉP LÁ MẠ CROM DẠNG TẤM (theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS) 0.215 x 922.0 x 800 T4R 120/120/VN/XK
- Mã Hs 72105000: F220-8940-103800-40R-12/12/THÉP LÁ MẠ CROM DẠNG TẤM (theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS) 0.220 x 894 x 1038 T4R/VN/XK
- Mã Hs 72105000: F250-8660-85900-30R-80/80/THÉP LÁ MẠ CROM DẠNG TẤM (theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS) 0.25 x 866 x 859 T3R/VN/XK
- Mã Hs 72105000: F400-7930-79500-20R-10/10/THÉP LÁ MẠ CROM DẠNG TẤM (theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS) 0.40 x 793 x 795 T2R/VN/XK
- Mã Hs 72105000: H170-9260-COIL-75R-10/10/THÉP LÁ MẠ CRÔM DẠNG CUỘN (theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS) 0.170 x 926.0 x COIL DR7.5R -100/100/KXĐ/XK
- Mã Hs 72105000: H170-9350-COIL-40R-10/10/THÉP LÁ MẠ CROM DẠNG CUỘN (theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS) 0.170 x 935.0 x COIL T4R 100/100/VN/XK
- Mã Hs 72105000: H170-9850-COIL-40R-10/10/THÉP LÁ MẠ CRÔM DẠNG CUỘN (theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS) 0.170 x 985.0 x COIL-T4-R-100/100/KXĐ/XK
- Mã Hs 72105000: H180-8880-COIL-25R-10/10/THÉP LÁ MẠ CRÔM DẠNG CUỘN (Theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS) 0.180 x 888.0 x COIL-T2.5-R-100/100/KXĐ/XK
- Mã Hs 72105000: H180-9360-COIL-50R-10/10/THÉP LÁ MẠ CRÔM DẠNG CUỘN (theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS) 0.180 x 936.0 x COIL T5R/KXĐ/XK
- Mã Hs 72105000: H200-8880-COIL-75R-12/12/Thép lá mạ crom dạng cuộn theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS 0.200 x 888.0 x COIL-DR7.5-R-120/120/KXĐ/XK
- Mã Hs 72105000: H220-8880-COIL-50R-12/12/THÉP LÁ MẠ CRÔM DẠNG CUỘN (theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS) 0.220 x 888.0 x COIL-T5-R-120/120/KXĐ/XK
- Mã Hs 72105000: H220-8910-COIL-50R-12/12/Thép lá mạ crom dạng cuộn theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS 0.220 x 891.0 x COIL-T5-R-120/120/KXĐ/XK
- Mã Hs 72105000: H300-7800-COIL-25R-10/10/THÉP LÁ MẠ CRÔM DẠNG CUỘN (Theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS) 0.300 x 780.0 x COIL-T2.5-R-100/100/KXĐ/XK
- Mã Hs 72105000: Thép lá mạ crom dạng cuộn theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS 0.200 x 891.0 x COIL DR7.5R/KXĐ/XK
- Mã Hs 72105000: X155-8700-81800-40M-11/11/THÉP LÁ MẠ CROM DẠNG TẤM (theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS) 0.155 x 870.0 x 818 T4M 110/110/VN/XK
- Mã Hs 72105000: X160-8150-91300-90R-11/11/THÉP LÁ MẠ CROM DẠNG TẤM (theo tiêu chuẩn JIS G3315, SPTFS) 0.160 x 815.0 x 913 DR9R 110/110/VN/XK
- Mã Hs 72106111: 71040100023/Thép cuộn cán nguội không hợp kim được cán phẳng, mạ hợp kim nhôm kẽm, C<0.6%, nhãn hiệu: POMINA FLAT STEEL JSC, dạng cuộn 01 AZ100 Phủ AF: 0.580mmx1250.0mmx DX51D, Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72106111: 71040100027/Thép cuộn cán nguội không hợp kim được cán phẳng, mạ hợp kim nhôm kẽm, C<0.6%, nhãn hiệu: POMINA FLAT STEEL JSC, dạng cuộn 01 AZ100 Phủ AF: 0.520mmx1250.0mmx S220GD, Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72106111: 71040100034/Thép cuộn cán nguội không hợp kim được cán phẳng, mạ hợp kim nhôm kẽm, C<0.6%, nhãn hiệu: POMINA FLAT STEEL JSC, dạng cuộn 01 AZ100 Phủ AF: 0.500mmx1250.0mmx DX51D, Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72106111: 71040100035/Thép cuộn cán nguội không hợp kim được cán phẳng, mạ hợp kim nhôm kẽm, C<0.6%, nhãn hiệu: POMINA FLAT STEEL JSC, dạng cuộn 01 AZ100 Phủ AF: 0.580mmx1250.0mmx S220GD, Hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72106111: CGL061/Thép cuộn tráng nhôm kẽm dày 0.20mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72106111: CGL063/Thép cuộn tráng nhôm kẽm dày 0.25mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72106111: CGL068/Thép cuộn tráng nhôm kẽm dày 0.30mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72106111: CGL072/Thép cuộn tráng nhôm kẽm dày 0.35mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72106111: CGL085/Thép cuộn tráng nhôm kẽm dày 0.42mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72106111: CGL121/Thép cuộn tráng nhôm kẽm dày 0.20mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72106111: CGL124/Thép cuộn tráng nhôm kẽm dày 0.26mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72106111: CGL145/Thép cuộn tráng nhôm kẽm dày 0.42mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72106111: CGL164/Thép cuộn tráng nhôm kẽm dày 0.55mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72106111: CGL202/Thép cuộn tráng nhôm kẽm dày 0.31mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72106111: GL0010500401219T/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn A050-0.40(TCT) x 1219mm. Đơn giá: 0.681USD/KG./VN/XK
- Mã Hs 72106111: GL0010500651219T/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn A050-0.65(TCT) x 1219 mm. ĐƠN GIÁ: 0.649 USD/KG/VN/XK
- Mã Hs 72106111: GL0010500681219T/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn A050-0.68(TCT) x 1219 mm. ĐƠN GIÁ: 0.652 USD/KG/VN/XK
- Mã Hs 72106111: GL0010700250914B/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn A070-0.25(BMT) x 914mm. Đơn giá: 0.721USD/KG./VN/XK
- Mã Hs 72106111: GL0010700431219T/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn A070-0.43(TCT) x 1219mm/VN/XK
- Mã Hs 72106111: GL0010700701219T/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn A070-0.70(TCT) x 1219 mm. Đơn giá: 0.655USD/KG./VN/XK
- Mã Hs 72106111: GL0011000300914B/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn A100-0.30(BMT) x 914mm/VN/XK
- Mã Hs 72106111: GL0011000951219B/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn A100-0.95(BMT) x 1219mm/VN/XK
- Mã Hs 72106111: GL0011200401200T/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn A120-0.40(TCT) x 1200 mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72106111: GL0011500350914B/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn A150-0.35(BMT) x 914mm/VN/XK
- Mã Hs 72106111: GL0011500400914T/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn A150-0.40(TCT) x 914mm/VN/XK
- Mã Hs 72106111: GL0011500420914B/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn A150-0.42(BMT) x 914mm/VN/XK
- Mã Hs 72106111: GL0011500450914T/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn A150-0.45(TCT) x 914mm. Đơn giá: 0.787USD/KG./VN/XK
- Mã Hs 72106111: GL0011500530914T/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn A150-0.53(TCT) x 914mm/VN/XK
- Mã Hs 72106111: MNKAS70010551219/Thép cuộn mạ nhôm kẽm size 0.55 x 1219 (mm) x C, độ mạ AS70, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72106111: MNKAS70010601219/Thép cuộn mạ nhôm kẽm size 0.60 x 1219 (mm) x C, độ mạ AS70, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72106111: MNKAS70010651219/Thép cuộn mạ nhôm kẽm size 0.65 x 1219 (mm) x C, độ mạ AS70, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72106111: MNKAS70010701219/Thép cuộn mạ nhôm kẽm size 0.70 x 1219 (mm) x C, độ mạ AS70, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72106111: MNKAS70020551219/Thép cuộn mạ nhôm kẽm size 0.55 x 1219 (mm) x C, độ mạ AS70, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72106111: MNKAS70020601219/Thép cuộn mạ nhôm kẽm size 0.60 x 1219 (mm) x C, độ mạ AS70, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72106111: MNKAS70020651219/Thép cuộn mạ nhôm kẽm size 0.65 x 1219 (mm) x C, độ mạ AS70, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72106111: MNKAS70020701219/Thép cuộn mạ nhôm kẽm size 0.70 x 1219 (mm) x C, độ mạ AS70, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72106111: PER0126GL0011000521250T/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm, dạng cuộn A100-0.52 (TCT) x 1250mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72106111: SEN0225GL0011000501250T/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm, dạng cuộn A100-0.50 (TCT) x 1250mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72106111: SGLCC-0.27x608x777/Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng tấm, được mạ nhôm - kẽm bằng phương pháp nhúng nóng (0.27x608x777 mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 72106111: SLD0225GL0011000581250T/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm, dạng cuộn A100-0.58 (TCT) x 1250mm. Đơn giá: 0.706USD/KG./KXĐ/XK
- Mã Hs 72106111: Thép cuộn được mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.80mm x 1200mm x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72106111: Thép cuộn mạ nhôm kẽm size 0.36mm x 1200mm x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72106111: Thép không hợp kim dạng cuộn, mạ nhôm kẽm, cán phẳng, chưa được phủ sơn (thành phần carbon dưới 0.6%), tiêu chuẩn: JIS G3321, GRADE A, size: 0.26MM X 1200MM.Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 72106111: Thép lá cán nguội mạ nhôm kẽm dạng cuộn size: 0.320mm*914mm/VN/XK
- Mã Hs 72106111: Thép lá dạng cuộn không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm (0.40mm TCT x 914mm x coil) - 17 cuộn/VN/XK
- Mã Hs 72106111: Thép mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn (dày 0.70mm; khổ>=600mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 72106111: TNMNK010481220/Thép cuộn mạ nhôm kẽm size 0.48 x 1220 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72106111: Tôn Hòa Phát mạ màu, được tráng hợp kim nhôm kẽm, có hàm lượng carbon dưới 0, 6%, kích thước 0, 45mmx1200mm (2 cuộn nguyên; 8.590kg)/VN/XK
- Mã Hs 72106111: Tôn mạ nhôm kẽm (thép không hợp kim được cán phẳng, mạ nhôm - kẽm dạng cuộn) Size: chiều dày 0.27mm x chiều rộng 914mm x Coil, GRADE: 550, COATING: AZ070. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72106111: Tôn Zacs mạ màu, được tráng hợp kim nhôm kẽm, có hàm lượng carbon dưới 0, 6%, kích thước 0, 45mmx1200mm (1 cuộn nguyên; 4.870kg)/VN/XK
- Mã Hs 72106112: Thép lá cán nguội mạ nhôm kẽm dạng cuộn size: 1.500mm*1219mm/VN/XK
- Mã Hs 72106112: Thép lá dạng tấm không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm (1.50mm BMT x 1219mm x 2438mm) - 07 kiện/VN/XK
- Mã Hs 72106119: Thép lá dạng cuộn không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm (1.90mm BMT x 1250mm x coil) - 26 cuộn/VN/XK
- Mã Hs 72106191: CL0451200L/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm (0.45x1200)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72106191: CLA0221200A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm (0.22x1200)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72106191: CLA0261200A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm (0.26x1200)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72106191: CLA0311200A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm (0.31x1200)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72106191: CLA0361200A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm (0.36x1200)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72106191: CLA0451200A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm (0.45x1200)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72106191: Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm (0.71x1219)mm/VN/XK
- Mã Hs 72106191: Tôn mạ kẽm, kích thước 1.2m*3m*0.8mm, dùng trong nhà xưởng, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72106199: Thép tấm cán phẳng, mạ nhôm kẽm.size: 110 x 110 X 10(cm) - PANEL- BLANK SAMPLE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72106199: Tôn cán sóng (tôn thưng), chất liệu thép không hợp kim mạ kẽm, dùng làm vách ngăn xây dựng, dày 0.4mm, KT: 450x2200mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72106199: Tôn mạ màu kích thước 1950x1080mm, làm mái che nhà xưởng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72106199: Tôn ốp góc bằng thép không hợp kim mạ kẽm, dùng trong xây dựng, dày 0, 4mm, KT: 600mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72106199: Tôn úp nóc bằng thép không hợp kim mạ kẽm, dùng trong xây dựng mái lợp, độ dày 0, 45mm, khổ rộng 0, 6m, KT: 600mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72106911: Thép không hợp kim mạ hợp kim nhôm kẽm Ma-giê không phủ sơn dạng cuộn C076747 0.48 x 1219mm PAINT FEED Bonderite6020 AM150 G550 No Resin/VN/XK
- Mã Hs 72107012: 25PCM-GI0.3/S>600/Thép không hợp kim (hl C < 0, 6% tính theo trọng lượng) cán phẳng, bề mặt đã tráng kẽm, phủ sơn, dạng tấm, dày 0.3, rộng từ 600mm trở lên, KT:0.3mm x 760mm x 818mm x Tấm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: Cuộn tôn bằng thép không hợp kim được sơn sau khi mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dày 0, 45mm, rộng 1200mm, hàm lượng carbon dưới 0, 6%. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-00919N/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.35x669.5x3791 mm (DA01-00919N) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-00919P/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.35x669.5x3611 mm (DA01-00919P) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-01092C/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.40x669.5x3791 mm (DA01-01092C) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-01112B/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.35x669.5x3411 mm (DA01-01112B) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-01112F/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.40x699x4285 mm (DA01-01112F) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-01267D/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.40x699x4285 mm (DA01-01267D) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-01267N/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.40x699x3741 mm (DA01-01267N) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-01267P/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.40x699x3981 mm (DA01-01267P) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-01501B/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.40x699x3981 mm (DA01-01501B) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-01501C/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.40x699x3741 mm (DA01-01501C) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-01523A/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.40x735x4412 mm (DA01-01523A) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-01523N/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.40x673x4412 mm (DA01-01523N) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-01523P/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.40x673x4412 mm (DA01-01523P) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-01523T/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.40x735x4412 mm (DA01-01523T) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-01858B/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.40x674.4x883 mm (DA01-01858B) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-02603A/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.40x699x4188.2 mm (DA01-02603A) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-02603B/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.40x699x4188.2 mm (DA01-02603B) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DA01-02603C/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.40x699x4188.2 mm (DA01-02603C) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DC01-00147A/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.70x838.5x1641.5 mm (DC01-00147A) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DC01-00147G/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.70x838.5x1641.5 mm (DC01-00147G) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72107012: DC01-00147H/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.70x838.5x1641.5 mm (DC01-00147H) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72107012: DC01-00479A/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.70x962x2025.4 mm (DC01-00479A) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DC01-00479B/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.70x962x2025.4 mm (DC01-00479B) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72107012: DC01-00479C/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.70x962x2025.4 mm (DC01-00479C) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DC01-00479F/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.70x962x2025.4 mm (DC01-00479F) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72107012: DC01-00479H/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.70x962x2025.4 mm (DC01-00479H) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DC01-00550A/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.80x961.8x2088.4 mm (DC01-00550A) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72107012: DC01-00550B/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.80x961.8x2088.4 mm (DC01-00550B) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72107012: DC01-00550C/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.80x961.8x2088.4 mm (DC01-00550C) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DC01-00550G/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.80x961.8x2088.4 mm (DC01-00550G) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DC01-00610A/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 1.00x838x1840 mm (DC01-00610A) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: DC01-00610B/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 1.00x838x1840 mm (DC01-00610B) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72107012: DC01-00610C/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 1.00x838x1840 mm (DC01-00610C) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72107012: DC01-00655B/Thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.80x780x880 mm (DC01-00655B) - được cán phẳng; Cacbon < 0.6%; Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 72107012: PPGI-2026/Tôn kẽm màu (Thép không hợp kim được cán phẳng, mạ kẽm và được phủ sơn) chiều dày không quá 1, 5mm, QC: 0.526TCT*914*C (0.566APT*914*C) - T: VCR25/CN/XK
- Mã Hs 72107012: SC24E-MM01-1/Tôn kẽm màu (Thép không hợp kim được cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân và được phủ sơn) chiều dày không quá 1, 5mm-PPEGI, dạng tấm, QC: SYVS(0.50*800*500*SYVMHBK008)/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SC26E-MM01-1SS/THÉP KHÔNG HỢP KIM MẠ KẼM ĐÃ SƠN PHỦ, KÍCH THƯỚC 0.80*809*730 MM DC01-00623B/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOAG8NFD4Z1Z40PPP/PCM/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu xám, h.lượng carbon dưới 0, 6%, kt: 0, 4mm*857mm*4065mm, Sheet, Steel (PCM) - RSH31010201, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOAG8NFWDZ1Z40PPP/PCM/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu đen, h.lượng carbon dưới 0, 6%, kt: 0, 4mm*857mm*4065mm, Sheet, Steel (PCM) - RSH31010203, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOAL7LAD4Z1Z43HSP/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, màu xám - kích thước 0.45x749.5x4337.3mm có hàm lượng cacbon dưới 0, 6% - Sheet, Steel (PCM) - RAA32565040, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOAL7LAWDZ1Z43HSP/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, màu đen - kích thước 0.45x749.5x4337.3mm có hàm lượng cacbon dưới 0, 6% - Sheet, Steel (PCM) - RAA32565050, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOAL8JZD4Z1Z44F5P/PCM/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu xám, h.lượng carbon dưới 0, 6%, kt: 0, 45mm*845mm*4428mm, Sheet, Steel (PCM) - RSH30949320, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOAL8MUD4Z1Z43HSP/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu xám, h.lượng carbon dưới 0, 6%, kt: 0, 45mm*855mm*4337.3mm, Sheet, Steel (PCM) - RAA32565041, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOAL8OFD4Z1Z44B8P/PCM/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu xám, h.lượng carbon dưới 0, 6%, kt: 0, 45mm*860, 5mm*4414, 3mm, Steel (PCM) - RAA32697415, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOAV6PZWDZ1Z08Y2P/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được phủ sơn màu đen western, có hàm lượng cacbon dưới 0, 6%, hàng mới 100%, kích thước: 0.55 x 666 x 894.2mm, mã hàng PCM055-666S/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOBL8DZB5Z1Z16HFP/PCM/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu trắng xanh, h.lượng carbon dưới 0, 6%, kt: 0, 8mm*824mm*1636mm, Sheet, Steel (PCM) - 9L0ZFR2095Z, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOBL8DZK9Z1Z16HFP/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu trắng-kích thước 0.8*824*1636mm có hàm lượng cacbon dưới 0, 6% - Sheet, Steel (PCM) - RSH30955837, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOBL8DZWDZ1Z16HFP/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được sơn, màu đen - kích thước: 0, 8x824x1636mm có hàm lượng carbon dưới 0, 6% - Sheet, Steel (PCM) - RSH30955826, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOBL8R5B5Z1Z11IKP/PCM/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm đc sơn phủ màu trắng xanh, h.lượng carbon dưới 0, 6%, kt: 0, 8mm*870mm*1140mm, Sheet, Steel (PCM) - RAA30882137, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOBL9NRB6Z1Z20BJP/PCM/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu đen, h.lượng carbon dưới 0, 6%, kt: 0, 8mm*958, 2mm*2015, 4mm, Sheet, Steel (PCM) - RAA30152690, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOBL9NRF4Z1Z20BJP/PCM/Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm đc sơn phủ màu trắng xanh, h.lượng carbon dưới 0, 6%, kt: 0, 8mm*958, 2mm*2015, 4mm, Sheet, Steel (PCM) - RAA30152660, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOBL9NRF5Z1Z20BJP/PCM/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm đc sơn phủ màu bạc, h.lượng carbon dưới 0, 6%, kt: 0, 8mm*958, 2mm*2015, 4mm, Sheet, Steel (PCM) - RAA30152625, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOBL9NRWDZ1Z20BJP/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, màu đen - kích thước 0.8x958.2x2015.4mm có hàm lượng cacbon dưới 0, 6% - Sheet, Steel (PCM) - RAA30152680, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOBL9WUB5Z1Z08IKP/PCM/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm đc sơn phủ màu trắng xanh, h.lượng carbon dưới 0, 6%, kt: 0, 8mm*990mm*840mm, Sheet, Steel (PCM) - RAA30882136, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: SOBL9WUB7Z1Z08IKP/Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm đc sơn phủ màu đen middle, - kích thước: 0.8x990x840 có hàm lượng carbon 0, 016%, mới 100% - Sheet, Steel(PCM)-RSH30984009, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: Tấm thép không hợp kim có dập sóng, chiều dài 1.9m độ dày: 0.2mm, khổ rộng: 1.08m, 2 mặt phủ sơn, mới 100/VN/XK
- Mã Hs 72107012: Tấm tôn mái kèm lớp bảo ôn; Vật liệu: Thép SS400; Lớp bảo ôn bằng xốp; Độ dày tấm tôn 0.5mm và báo bảo ôn dày 15mm; Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107012: Thép cuộn được sơn sau khi mạ kẽm size 0.40mm x 1250mm x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107012: Thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm dạng cuộn, không lượn sóng, hàm lượng C< 0, 6% được sơn phủ PE, Không tráng phủ mạ khác, kt: 0, 25 mm x 914 mm x C, JIS G3302 mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72107012: Thép lá (tôn) không hợp kim được cán phẳng, đã sơn màu xám sau khi phủ, mạ kẽm (1018mx1200mmx0, 4mm) (1cuộn) (xuất xứ: Việt Nam)/VN/XK
- Mã Hs 72107012: Thép lá dạng cuộn cán phẳng, được sơn màu, mạ kẽm, không hợp kim 0.30x1000mm, màu RAL 9003. 13 cuộn. Hàm lượng Carbon<0.6%. NSX: VIET PHAP STEEL CORRUGATED JSC. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107012: Thép mạ kẽm được phủ màu dạng cuộn (dày 0.40mm; khổ>=600mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, màu đen - kích thước 0.4x857x4065mm có hàm lượng cacbon dưới 0, 6% - Sheet, Steel (PCM) - RSH31010203, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107012: Tôn 13 sóng PPGL AZ150-G550, tôn được sơn màu trắng sữa sau khi phủ mạ kẽm, dày 0.45mm, rộng 1080mm, chiều dài 1830mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107012: Tôn 5 sóng PPGL AZ150 - G350, tôn được sơn màu trắng sữa sau khi phủ mạ kẽm, dày 0.45mm, rộng 1080mm, chiều dài từ 185- 3650mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107012: Tôn dạng sóng, bằng thép không hợp kim được sơn sau khi mạ kẽm, dày 0, 45mm, khổ 440-1080mm, dài 1080-2390mm (HĐ 1248/2025).mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107012: Tôn được làm từ chất liệu thép, sơn màu cách nhiệt sau mạ kẽm, có hàm lượng carbon dưới 0, 6% tính theo trọng lượng, kích thước dày 0.35mm x rộng 1.2m x dài 5.3m, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72107012: Tôn kẽm mạ màu (thép không hợp kim mạ kẽm-được sơn màu-dạng cuộn) C dưới 0.6%, kích thước: 0.80mm X 1250mm/ T-WHITE-73 (HERIT WHITE), Coating: Z100, Grade: S220GD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107012: Tôn kẽm màu (thép không hợp kim được cán phẳng, mạ kẽm và được phủ sơn) chiều dày không quá 1, 5mm - PCM, dạng cuộn, QC: 0.30TCT X 1051.5 X COIL/VN/XK
- Mã Hs 72107012: Tôn mạ màu (1m=5, 44kg) (W1070mm x T0.5mm, HOA SEN) sắt không hợp kim được cán phẳng, được sơn sau khi phủ mạ kẽm, có hàm lượng carbon 0.23%, không lượn sóng.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107012: Tôn Nam Kim dạng cuộn, bằng thép không hợp kim được sơn sau khi mạ kẽm, dày 0, 45mm, khổ 1200mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107012: Tôn phụ kiện, kt 2000*500*0, 45mm; hàm lượng cacbon (C): < 0.08%, làm nẹp bo mái che, xuất xứ: Việt Nam, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107012: Tôn T-TLR1 dạng sóng, bằng thép không hợp kim được sơn sau khi mạ kẽm, dày 0, 45mm, khổ 1200mm, dài 1830mm (HĐ 12147/2025).mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107012: Tôn T-TLR2 dạng sóng, bằng thép không hợp kim được sơn sau khi mạ kẽm, dày 0, 45mm, khổ 1200mm, dài 2030mm (HĐ 12147/2025).mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107012: Tôn T-TLR4 dạng sóng, bằng thép không hợp kim được sơn sau khi mạ kẽm, dày 0, 45mm, khổ 1200mm, dài 2800mm (HĐ 12147/2025).mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107012: Tôn T-TLR5 dạng sóng, bằng thép không hợp kim được sơn sau khi mạ kẽm, dày 0, 45mm, khổ 1200mm, dài 3330mm (HĐ 12147/2025).mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107013: 1/Thép lá dạng cuộn cán phẳng, được sơn màu, mạ nhôm kẽm, không hợp kim 0.47mm x 1200mm, WHITE RAL 9003. Hàm lượng Carbon<0.6%. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107013: CCL093/Thép cuộn tráng nhôm kẽm mạ màu dày 0.35mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72107013: CCL103/Thép cuộn tráng nhôm kẽm mạ màu dày 0.45mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72107013: CCL109/Thép cuộn tráng nhôm kẽm mạ màu dày 0.50mm x cuộn, có dán nhãn hàng - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72107013: CCL117/Thép cuộn tráng nhôm kẽm mạ màu dày 0.26mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72107013: CCL120/Thép cuộn tráng nhôm kẽm mạ màu dày 0.31mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72107013: CCL122/Thép cuộn tráng nhôm kẽm mạ màu dày 0.35mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72107013: CCL125/Thép cuộn tráng nhôm kẽm mạ màu dày 0.40mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72107013: CCL128/Thép cuộn tráng nhôm kẽm mạ màu dày 0.45mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72107013: CCL145/Thép cuộn tráng nhôm kẽm mạ màu dày 0.42mm x cuộn, có dán nhãn hàng hóa - Nhãn hiệu: Sunsco/VN/XK
- Mã Hs 72107013: CLM0221200A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm mạ màu (0.22x1200)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: CLM0261200A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm mạ màu (0.26x1200)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: CLM0311200A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm mạ màu (0.31x1200)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: CLM0351200A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm mạ màu (0.35x1200)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: CLM0361200A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm mạ màu (0.36x1200)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: CLM0401000A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm mạ màu (0.40x1000)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: CLM0451000A/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm mạ màu (0.45x1000)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: CM0221200L/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm mạ màu (0.22x1200)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: CM0261200L/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm mạ màu (0.26x1200)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: CM0311200L/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm mạ màu (0.31x1200)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: CM0361200L/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm mạ màu (0.36x1200)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: CM0451000L/Thép lá dạng cuộn, đã mạ hợp kim nhôm kẽm mạ màu (0.45x1000)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMDN010321220/Thép cuộn được sơn màu đen sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.32 x 1220 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107013: MMDN010501200/Thép cuộn được sơn màu đen sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.50 x 1200 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMNUAZ30010261200/Thép cuộn được sơn màu nâu sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.26 x 1200 (mm) x C, độ mạ AZ30, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMTG010321220/Thép cuộn được sơn màu trắng sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.32 x 1220 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107013: MMTGAZ30010261200/Thép cuộn được sơn màu trắng sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.26 x 1200 (mm) x C, độ mạ AZ30, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMTGAZ30010311200/Thép cuộn được sơn màu trắng sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.31 x 1200 (mm) x C, độ mạ AZ30, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMTGAZ50010261200/Thép cuộn được sơn màu trắng sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.26 x 1200 (mm) x C, độ mạ AZ50, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMTGAZ50010361200/Thép cuộn được sơn màu trắng sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.36 x 1200 (mm) x C, độ mạ AZ50, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMVGAZ30010221200/Thép cuộn được sơn màu vàng sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.22 x 1200 (mm) x C, độ mạ AZ30, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMXH010321220/Thép cuộn được sơn màu xanh sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.32 x 1220 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107013: MMXH010401219/Thép cuộn được sơn màu xanh sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.40 x 1219 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMXH010451219/Thép cuộn được sơn màu xanh sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.45 x 1219 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMXHAZ30010261200/Thép cuộn được sơn màu xanh sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.26 x 1200 (mm) x C, độ mạ AZ30, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMXHAZ30010311200/Thép cuộn được sơn màu xanh sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.31 x 1200 (mm) x C, độ mạ AZ30, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMXHAZ50010261200/Thép cuộn được sơn màu xanh sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.26 x 1200 (mm) x C, độ mạ AZ50, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMXHAZ50010311200/Thép cuộn được sơn màu xanh sau mạ khi hợp kim nhôm kẽm size 0.31 x 1200 (mm) x C, độ mạ AZ50, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMXM010281220/Thép cuộn được sơn màu xám sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.28 x 1220 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107013: MMXM010321220/Thép cuộn được sơn màu xám sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.32 x 1220 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107013: MMXM010501200/Thép cuộn được sơn màu xám sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.50 x 1200 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMXMAZ30010311200/Thép cuộn được sơn màu xám sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.31 x 1200 (mm) x C, độ mạ AZ30, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMXMAZ50010261200/Thép cuộn được sơn màu xám sau mạ khi hợp kim nhôm kẽm size 0.26 x 1200 (mm) x C, độ mạ AZ50, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMXMAZ50010361200/Thép cuộn được sơn màu xám sau mạ khi hợp kim nhôm kẽm size 0.36 x 1200 (mm) x C, độ mạ AZ50, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MMXMAZ50010451200/Thép cuộn được sơn màu xám sau mạ khi hợp kim nhôm kẽm size 0.45 x 1200 (mm) x C, độ mạ AZ50, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: MXSP00938/Thép lá không hợp kim (C<0.6%) cán nguội, mạ màu sau khi phủ hợp kim nhôm kẽm, dạng cuộn, size: 0.240 mm x 1200 mm x cuộn (1 cuộn)./VN/XK
- Mã Hs 72107013: MXSP00939/Thép lá không hợp kim (C<0.6%) cán nguội, mạ màu sau khi phủ hợp kim nhôm kẽm, dạng cuộn, size: 0.260 mm x 1200 mm x cuộn (1 cuộn)./VN/XK
- Mã Hs 72107013: MXSP00940/Thép lá không hợp kim (C<0.6%) cán nguội, mạ màu sau khi phủ hợp kim nhôm kẽm, dạng cuộn, size: 0.310 mm x 1200 mm x cuộn (5 cuộn)./VN/XK
- Mã Hs 72107013: MXSP00941/Thép lá không hợp kim (C<0.6%) cán nguội, mạ màu sau khi phủ hợp kim nhôm kẽm, dạng cuộn, size: 0.350 mm x 1200 mm x cuộn (3 cuộn)./VN/XK
- Mã Hs 72107013: Ốp sườn 30x30cm, làm từ thép cán phẳng không hợp kim- mạ hợp kim nhôm - kẽm (AZ), được sơn phủ bề mặt, dùng trong lợp mái tôn, dài 5m/tấm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107013: Thép cuộn được sơn sau khi mạ hợp kim nhôm kẽm size 0.24 x 1200 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: Thép cuộn mạ hợp kim nhôm kẽm được phủ màu (dày 0.40mm; khổ>=600mm)/VN/XK
- Mã Hs 72107013: Thép không hợp kim dạng cuộn, mạ nhôm kẽm, cán phẳng, đã được phủ sơn (thành phần carbon dưới 0.6%), tiêu chuẩn: JIS G3321, loại: G350, size: 0.28MM X 1200MM, Color B01 red.Mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 72107013: Thép lá (tôn cuộn) mạ màu (được sơn sau khi mạ nhôm kẽm) V-standard vàng kem/vàng kem Việt Pháp, Hàm lượng Carbon<0.6%, KT (mm) 0.350x0600, SL: 4 cuộn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107013: Thép lá cán nguội mạ nhôm kẽm phủ sơn dạng cuộn size: 0.400mm*1250mm/VN/XK
- Mã Hs 72107013: Thép lá dạng cuộn không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm, được phủ sơn (0.30mm APT x 1200mm x coil) - 03 cuộn/VN/XK
- Mã Hs 72107013: Thép mạ hợp kim nhôm kẽm được phủ màu dạng cuộn (dày 0.48mm; khổ>=600mm)/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: Thép mạ nhôm kẽm màu lanh trắng Tôn Đông Á (dày 0.350 mm x rộng 1200mm x dài 1644m) (1 cuộn)/VN/XK
- Mã Hs 72107013: TNMM010301220/Thép cuộn mạ màu size 0.30 x 1220 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107013: TNMM010321220/Thép cuộn mạ màu size 0.32 x 1220 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107013: TNMM120221200/Thép cuộn mạ màu size 0.22 x 1200 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: TNMM160361200/Thép cuộn mạ màu size 0.36 x 1200 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: TNMM200261200/Thép cuộn mạ màu size 0.26 x 1200 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: TNMM200311200/Thép cuộn mạ màu size 0.31 x 1200 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: TNMM210261200/Thép cuộn mạ màu size 0.26 x 1200 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: TNMM210311200/Thép cuộn mạ màu size 0.31 x 1200 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107013: Tôn 11 sóng 1080x6600x0.4mm, thép cán phẳng không hợp kim- mạ hợp kim nhôm - kẽm (AZ), được sơn phủ bề mặt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107013: Tôn lạnh màu (thép không hợp kim được cán phẳng, mạ nhôm - kẽm và được phủ sơn) chiều dày không quá 1.5mm, dạng cuộn, QC: 0.35 x 1200 x C (MATT GREEN SY SYMMGR004)/VN/XK
- Mã Hs 72107013: Tôn mạ màu 0.4mm dập 11 sóng KT:1080x2000mm(7.3 kg):Bằng thép không hợp kim cán phằng, dập sóng, rộng 1080mm, dày 0, 4mm, dài 2m, sơn sau khi phủ, mạ bằng hợp kim nhôm-kẽm, để lợp mái nhà xưởng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM400150/Thép tấm VCM mạ kẽm, màu PK (không hợp kim, bằng p.p điện phân, đã phủ plastics, hàm lượng carbon<0.6%) (T0.4 x W666 x L860 mm)/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM400530/Thép tấm VCM (màu đen), không hợp kim được cán phẳng, hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, được phủ plastic.KT0.40*793*1013mm/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM400540/Thép tấm VCM (màu đen), không hợp kim được cán phẳng, hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, được phủ plastic. KT 0, 40*793*1.153 mm/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM400711/Thép tấm PEM (Màu xám sẫm), không hợp kim được cán phẳng, hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, được phủ plastic.KT0, 38*747.7*1023 MM/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM401022/Thép tấm PEM (màu xám sẫm), không hợp kim được cán phẳng, hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, được phủ plastic.KT 0.40*736.5*1, 020.5mm/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM401250/Thép tấm PEM, không hợp kim được cán phẳng, hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, được phủ plastic.KT0.40*721.2.7*831 MM/CN/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM401310/Thép tấm PEM (màu xám sẫm), không hợp kim được cán phẳng, hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, được phủ plastic, KT 0.40*747, 7*1023mm/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM401330/Thép tấm PEM (màu xám sẫm), không hợp kim được cán phẳng, hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, được phủ plastic, KT 0.40*793*1153 mm/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM401360/Thép tấm PEM, không hợp kim được cán phẳng, hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, được phủ plastic.KT0.40*666*745 MM/CN/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM401652/Thép tấm VCM (mã màu XC0004N), k hợp kim được cán phẳng, ARADSM401652 (PC BX47XK).HL cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng pp điện phân, đã sơn, được phủ plastic.KT:(0, 40* 832, 4 * 1154, 8) mm./KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM401662/Thép tấm PEM (mã màu HB4127H), không hk được cán phẳng ARADSM401662 (PC BX47X)Hàm lượng C <0, 6%, mạ kẽm bằng pp điện phân, đã sơn, được phủ plastic. Kt:0, 40*832, 4*1154, 8 mm.HM 100%/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM401811/Thép tấm VCM (mã màu XC0004N), không hợp kim được cán phẳng, hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, được phủ plastic, KT 0.40*832.4*1024.8mm/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM402300/Thép tấm PEM(mã màu HB4153HJB SILVER 1-A), không hk được cán phẳng, hàm lượng cacbon<0, 6%, mạ kẽm bằng p.pháp điện phân, được phủ plastic.KT 0.40*996*900mm, ARADSM402300(PCE BW530JVS)/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM402571/Thép tấm VCM (mã màu XC0004N), không hợp kim được cán phẳng, hl cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng pp điện phân, đã sơn, được phủ plastic.KT 0.40*740.5*979MM, ARADSM402571 (BV331PK), HM 100%/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM402861/Thép tấm PEM (mã màu HB4127H), không hợp kim được cán phẳng, hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, được phủ plastic, KT0.40*W740.5*L1, 089 MM/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM402870/Thép tấm PEM (mã màu HB4127H), không hợp kim được cán phẳng, hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, được phủ plastic, KT0.40*W740.5*L1, 093mm/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM403001/Thép tấm PCM không hk được cán phẳng ARADSM403001 (PC C37 BEIGE 5-2-D).Hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, được phủ plastic. Kích thước: (0, 4*712*943) mm./CN/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM403011/Thép tấm PCM không hk được cán phẳng ARADSM403011 (DOOR PC C37 N9.3WHITE-A2-D). Hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, đã sơn, được phủ plastic.KT:(0, 4*712*943) mm./CN/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM403021/Thép tấm PCM không hk được cán phẳng ARADSM403021 (PC C33 BEIGE 5-2-D).Hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, được phủ plastic. Kích thước: (0, 4*712*788) mm./CN/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM403031/Thép tấm PCM không hk được cán phẳng ARADSM403031 (DOOR PC C33 N9.3WHITE-A2-D). Hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, đã sơn, được phủ plastic.KT: (0, 4*712*788) mm./CN/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM403121/Thép tấm PCM, mã màu VG107A, không hợp kim cán phẳng ARADSM403121.Hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, đã sơn, được phủ plastic.KT (0, 38*736, 5*865) mm/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM403380/Thép tấm PCM không hợp kim được cán phẳng ARADSM403380 (PC C33JS LIGHT BEIGE), HL cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, đã sơn, được phủ plastic. KT: (0, 4*712*788) mm./CN/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM403390/Thép tấm PCM không hk được cán phẳng ARADSM403390 (PC471HWK)..HL cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, đã sơn, được phủ plastic.KT: (0, 40*832, 4*1134, 8) mm./CN/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM403440/Thép tấm PCM không hk được cán phẳng ARADSM403440 (PC CW530HWC)..HL cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, đã sơn, được phủ plastic.KT: (0, 40*540*1000) mm./CN/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM500521/Thép tấm PEM (màu xám sẫm), không hợp kim được cán phẳng, hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, được phủ plastic.KT0.40*736.5*615 mm/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM500691/Thép tấm PEM (mã màu LELS3105), không hk được cán phẳng ARADSM500691 (FC BA9PP)Hàm lượng c <0, 6%, mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, đã sơn, được phủ plastic. KT: 0, 40*666*490 mm. Hm100%/CN/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM500871/Thép tấm VCM (mã màu XC0004N), không hợp kim được cán phẳng, hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, được phủ plastic, KT 0.40*832.4*609.7 mm/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM501151/Thép tấm PEM (mã màu HB4153HJB SILVER1-A), không hk được cán phẳng ARADSM501151.Hàm lượng c<0, 6%, mạ kẽm bằng pp điện phân, đã sơn, được phủ plastic.Kt:0, 40*901*725mm./KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM501161/Thép tấm PEM (mã màu UVMT BLACK), không hk được cán phẳng ARADSM501161.Hàm lượng C <0, 6%, mạ kẽm bằng pp điện phân, đã sơn, được phủ plastic. Kt: (0, 40*901*725) mm. HM 100%/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM501290/Thép tấm VCM (mã màu XC0004N), không hk được cán phẳng, hl cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng pp điện phân, đã sơn, được phủ plastic.KT 0.40*740.5*665MM, ARADSM501290 (BV331/361PK), HM 100%/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM501310/Thép tấm VCM (mã màu XC0004N), không hợp kim được cán phẳng, hl cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng pp điện phân, đã sơn, được phủ plastic.KT 0.40*740.5*615MM, ARADSM501310 (SV281PK), HM 100%/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM501510/Thép tấm PEM(mã màu UVMT BLACK), không hợp kim được cán phẳng, hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng p.pháp điện phân, được phủ plastic, KT 0.40*793*590.0mm/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM501561/Thép tấm PCM, mã màu VG107A, không hk cán phẳng ARADSM501560.Hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng pp điện phân, đã sơn, được phủ plastic.KT (0.38*736.5*615) mm/KR/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM501590/Thép tấm PCM không hợp kim được cán phẳng ARADSM501590 (FC TL351BWC CM50).Hàm lượng cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, đã sơn, được phủ plastic.KT: (0, 4*793*590, 9) mm./CN/XK
- Mã Hs 72107019: ARADSM501730/Thép tấm PCM không hk được cán phẳng ARADSM501730 (FC BXHWK)..HL cacbon <0, 6%, mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, đã sơn, được phủ plastic.KT: (0, 40*832, 4*609, 7) mm./CN/XK
- Mã Hs 72107019: JVKJSR03BE26861/Thép ko hợp kim cán phẳng, ko cuộn(C<0.6% theoTL), CR >600mm, đã phủ, tạo độ bóng, in theo thiết kế sx bao bì, KT(0.18x895 x897.7 mm)-BUM2TPN2686A R03BE 0.18 TPN2686A P-PTM.Mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 72107019: JVKJSR03NT26124/Thép ko hợp kim cán phẳng, ko cuộn(C<0.6% theoTL), CR >600mm, đã phủ, tạo độ bóng, in theo thiết kế sx bao bì, KT(0.18x895 x897.7 mm)-BUM2TPN2612H R03NT 0.18 TPN2612H P-PTM.Mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 72107019: JVKJSR06BE26851/Thép ko hợp kim cán phẳng, ko cuộn(C<0.6% theoTL), CR >600mm, đã phủ, tạo độ bóng, in theo thiết kế sx bao bì, KT(0.18x895 x906.3 mm)-BUM2TPN2685A R06BE 0.18 TPN2685A P-PTM.Mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 72107019: JVKJSR06DT26024/Thép ko hợp kim cán phẳng, ko cuộn(C<0.6% theoTL), CR >600mm, đã phủ, tạo độ bóng, in theo thiết kế sx bao bì, KT(0.18x895 x906.3 mm)-BUM2TPN2602G R6DT 0.18 TPN2602G P-PTM.Mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 72107019: JVKJSR06NT25924/Thép ko hợp kim cán phẳng, ko cuộn(C<0.6% theoTL), CR >600mm, đã phủ, tạo độ bóng, in theo thiết kế sx bao bì, KT(0.18x895 x906.3 mm)-BUM2TPN2592H R6NT 0.18 TPN2592H P-PTM.Mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 72107019: JVKJSR3NWC09216/Thép ko hợp kim cán phẳng, ko cuộn(C<0.6% theoTL), CR >600mm, đã phủ, tạo độ bóng, in theo thiết kế sx bao bì, KT(0.18x895 x897.7 mm)-BUM2TPN0921P R03NWC 0.18 TPN0921P P-PTM.Mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 72107019: JVKJSR6PNB26323/Thép ko hợp kim cán phẳng, ko cuộn(C<0.6% theoTL), CR >600mm, đã phủ, tạo độ bóng, in theo thiết kế sx bao bì, KT(0.18x895 x906.3 mm)-BUM2TPN2632F R6PNB 0.18 TPN2632F P-PTM.Mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 72107019: MXSP01031/Thép lá không hợp kim (hàm lượng C<0.6%) cán nguội mạ màu dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.118 mm x 640 mm x 2000 mm/VN/XK
- Mã Hs 72107019: MXSP01032/Thép lá không hợp kim (hàm lượng C<0.6%) cán nguội mạ màu dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.118 mm x 640 mm x 2250 mm/VN/XK
- Mã Hs 72107019: MXSP01033/Thép lá không hợp kim (hàm lượng C<0.6%) cán nguội mạ màu dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.118 mm x 640 mm x 2300 mm/VN/XK
- Mã Hs 72107019: MXSP01035/Thép lá không hợp kim (hàm lượng C<0.6%) cán nguội mạ màu dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.118 mm x 640 mm x 2400 mm/VN/XK
- Mã Hs 72107019: MXSP01036/Thép lá không hợp kim (hàm lượng C<0.6%) cán nguội mạ màu dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.118 mm x 640 mm x 3000 mm/VN/XK
- Mã Hs 72107019: MXSP01038/Thép lá không hợp kim (hàm lượng C<0.6%) cán nguội mạ màu dạng tấm, đã cán sóng, size: 0.118 mm x 640 mm x 3600 mm/VN/XK
- Mã Hs 72107019: PZM01070NF0431250T/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, phủ sơn dạng cuộn (0.43mm(TCT) x 1250mm)-ZM070-Màu trắng sữa -lớp sơn 25/07. Đơn giá: 0.765USD/KG./VN/XK
- Mã Hs 72107019: PZM01070NF0531250T/Thép lá không hợp kim được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, phủ sơn dạng cuộn (0.53mm(TCT) x 1250mm)-ZM070-Màu trắng sữa -lớp sơn 25/07. Đơn giá: 0.715USD/KG./VN/XK
- Mã Hs 72107019: Thép cuộn cán nguội mạ màu (9006), sau khi mạ hợp kim nhôm - kẽm - magiê, quy cách 0.49mm X 1250mm x coil, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 72107019: Thép cuộn được sơn màu đỏ sau khi mạ hợp kim kẽm - nhôm - magie size 0.58 x 1250 (mm) x C, hàm lượng Carbon dưới 0.6%, hàng mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107019: Thép không hợp kim được cán phẳng, dạng cuộn, đã được sơn sau khi phủ mạ hợp kim nhôm-kẽm-magie, khổ rộng 1250mm, độ dày 0.39mm, hàm lượng cacbon dưới 0.6%, màu 7024 Wrinkle./8.505mtX817usd/mt/VN/XK
- Mã Hs 72107019: Thép ko hợp kim được cán phẳng, mạ thiếc, (C dưới 0.6% theo trọng lượng), có chiều rộng từ 600mm trở lên, in theo thiết kế, BUM2TPN1641F R14PRJ 0.18 TPN1641F P-PTM, size:0.18 x 853 x 804 mm.Mới 100%/ZZ/XK
- Mã Hs 72107019: Thép mạ hợp kim nhôm kẽm Ma-giê có phủ sơn dạng cuộn C070350 0.50 TCT x 1200mm COLORBOND Ultra AM-Activate 150gr G300 Woodland Grey/VN/XK
- Mã Hs 72107019: Tôn cách nhiệt, đã sơn phủ màu + PU, kt: 2500x1000x0.8mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107019: Tôn lạnh màu Ecotole nâu đất cà phê (dày 0, 25mm x rộng 1200mm x dài 2014m) - Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107019: Tôn mạ màu (5 sóng) 5.4m (Thép mạ kẽm, phủ sơn, KT: 1200*5400*1.5mm). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107019: Tôn mạ màu 0.4mm, kích thước: 1150*2400mm, dạng tôn sóng, hàm lượng carbon 0.29%, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107019: Tôn mạ màu 13 sóng vuông trắng sữa 0.45mmx2100mm (trắng sữa 0.45mmx1100mmx2100mm)dạng lượn sóng được sơn màu, không ở dạng cuộn(hàm lượng carbon nhỏ hơn 0.6%) 7.917kg/tấm (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72107019: Tôn mạ màu kt:0.40mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107019: Tôn mạ màu Mỹ Việt (dày 0, 25mm x rộng 1200mm x dài 2262m) - Mới 100% (1 cuộn)/VN/XK
- Mã Hs 72107019: Tôn phủ plastic kích thước 180cm x 25cm x1cm không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107019: Tôn sóng, đã sơn phủ màu, kt: 2500x1000x1mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107019: Tôn xốp PU, xốp thường tỷ trọng 10kg/m3, tôn 0.45mm, sơn màu phủ PU, kt: 2500x1000mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107021: Tấm thép gân không hợp kim, có hình dập nổi, chưa được gia công quá mức cán nóng. Loại SS400, KT:1500x6000x5mm. Hàm lượng C chiếm 0.17%. Được phủ sơn epoxy bảo vệ. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107021: Tôn cán 5 sóng, dùng để làm tường tôn, được phủ sơn, dạng tấm, hàm lượng carbon dưới 0.6%, chiều dày 0.3mm, khổ rộng 1070mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107021: Tôn mạ kẽm, dùng để làm tường tôn, được phủ sơn, dạng tấm, hàm lượng carbon dưới 0.6%, chiều dày 0.2mm, khổ rộng 1000mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107021: Tôn phụ kiện kẽm 1220, tấm tôn mạ kẽm phẳng, khổ rộng 1220mm, hàm lượng carbon dưới 0.6%, được phủ sơn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107091: 5-SMM20/Thép lá cán sóng, đã mạ màu (0.13x710x2000)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107091: 5-SMM20-1/Thép lá cán sóng, đã mạ màu (0.13x710x2000)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107091: 5-SMM24/Thép lá cán sóng, đã mạ màu (0.13x710x2400)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107091: 5-SMM24-1/Thép lá cán sóng, đã mạ màu (0.13x710x2400)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107091: 5-SMM30/Thép lá cán sóng, đã mạ màu (0.13x710x3000)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107091: 5-SMM30-1/Thép lá cán sóng, đã mạ màu (0.13x710x3000)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107091: 5-SMM36/Thép lá cán sóng, đã mạ màu (0.13x710x3600)mm/KXĐ/XK
- Mã Hs 72107091: Tấm thép dày 0.5mm (tôn mạ màu), bằng thép không hợp kim, cán mỏng, được sơn, phủ màu bạc, kích thước 1000x120000mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107091: Tấm tôn màu trắng KT: 2000x1.07x0.3, đã được sơn phủ, có hàm lượng carbon 0.6%, dùng trong nhà xưởng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107091: Thép không hợp kim được cán phẳng, đã được mạ và sơn phủ bề mặt (thép mạ sơn), dạng tấm. Kích thước: 1000x1000x2.3mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107091: Tôn lợp mái nhà, kích thước: 6000x900mm, dày 0.5mm, Nhãn hiệu Đông Á, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107091: Tôn mạ kẽm Dày 0.58mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107091: Tôn mạ kẽm Dày 0.75mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107091: Tôn mạ màu 0.45 (Khổ 1200 mm, dùng gia cố và vá ống gió). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107091: Tôn mạ màu để gia công làm ống nối quạt hút mùi, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107091: Tôn mạ màu, kích thước: 1070x3400x0.5mm (thép không hợp kim mạ kẽm, dạng sóng vuông, 9 sóng, sơn sau khi phủ) -Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107091: Tôn Thăng Long Màu xanh ngọc, 5 sóng, 1080*5300*0.4mm, (dùng để lợp mái), hàng mới 100%. PN: 77004003001421, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107099: Tấm thép che hai bên cánh tủ, được sơn tĩnh điện, chất liệu thép không hợp kim, kích thước 1600*950mm, hàm lượng carbon 1.2%, hãng SCHNEIDER, hàng mới 100%/ID/XK
- Mã Hs 72107099: Tôn lợp mái bằng thép cán phẳng, mạ hợp kim nhôm kẽm phủ màu, dạng sóng, độ dày 0.40mm, KT: 450x2200mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107099: Tôn mạ màu cán 11 sóng khổ 1080mm, chiều cao sóng 19.5mm, bước sóng 110mm, dày 0.35mm, dài 2.5m. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72107099: Tôn xốp 3 lớp 11 sóng Tôn xốp cách nhiệt có 1 lớp tôn bên ngoài và lớp lõi cách nhiệt (PU, EPS), dạng tấm, dùng để lợp mái nhà, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72109090: Tấm thép 25*32*35, bằng thép không hợp kim cán phẳng. Hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 72109090: Tấm thép 30*32*35, bằng thép không hợp kim cán phẳng. Hàng mới100%/VN/XK
- Mã Hs 72109090: Tấm thép mạ 0.5*400mm, , thép mạ kẽm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72109090: Thép không hợp kim đã được cán phẳng, chiều rộng 775mm, dày 0.7mm, dài 3000mm; đã được mạ màu (RAL7035). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72109090: Thép tấm 10*1000*2000 mm thép không hợp kim mác thép SS400, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 72109090: Tôn mạ màu tấm phẳng dày 0.5mm - NSX: CÔNG TY TNHH KINGSPAN, hàng mẫu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72109090: Tôn mạ màu, KT: 1m*2m, chất liệu Tôn mạ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72109090: Tôn PU 3 lớp 0.4mmx1080mm, chất liệu hai lớp bề mặt bằng tôn mạ màu và lớp lõi ở giữa là Polyurethane, dùng làm mái che xưởng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72109090: Úp Nóc (Tấm tôn úp nóc, chưa sơn màu, dài 105cm, rộng 36 cm, dày: 0.5 cm, 3Kg/Tấm, nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Phương Bắc. Hàng mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 72101290: 122071430 miếng bảo vệ mối hàn bằng sắt mạ thiếc đã dập định hình spte:kích thước: 31.70*22.78*2.8mm wl0305 m304c22a055 rohs, nvl sản xuất thiết bị wifi, k model & nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: 122071450 miếng bảo vệ mối hàn bằng sắt mạ thiếc đã dập định hình spte:kích thước: 32.20*23.28*3.0mm wl0305 m304c22a056 rohs, nvl sản xuất thiết bị wifi, k model & nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: 122075410 miếng bảo vệ mối hàn bằng sắt mạ thiếc đã dập định hình,kích thước:49.4*29.42*2.9mm rohs,linh kiện sx wifi, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: 122075640 miếng bảo vệ mối hàn bằng sắt mạ thiếc đã dập định hình,shielding cover upper frame, stainless steel,kích thước: 30.41*28.94*2.9mm, assy rohs compliant.,linh kiện sx wifi, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: 139930257 miếng bảo vệ mối hàn bằng sắt mạ thiếc đã dập định hình ga-20 shieding case, kích thước: l16*w14*t0.2 mm, nvl sản xuất thiết bị ang ten, k model & nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: 139933649 thanh chũ y bằng sắt mạ thiếc đã dập định hình kích thước: t=0.2*l30.8mm,ma1044, nvl sản xuất thiết bị ang ten, k model & nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: 139934646 miếng bảo vệ mối hàn bằng sắt mạ thiếc đã dập định hình ga-20,, kích thước: l18*w14*t2 mm, k model & k nhãn hiệu, nvl sản xuất thiết bị ang ten, k model & nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: 139934647 miếng bảo vệ mối hàn bằng sắt mạ thiếc đã dập định hình ga.111, kích thước: l16*w14*18 mm, k model & k nhãn hiệu, nvl sản xuất thiết bị ang ten, k model & nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Electrolytic prime tinplate steel sheets-thép tấm không hợp kim,cán phẳng, mạ thiếc, chiều dày 0.21mm để làm khoen lon, có chiều rộng 744mm, kt:0.21mmx744mmx738mm,hàm lượng c<0.6% theo tr.lượng,/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Hq25202003tw0 khung bảo vệ bằng thép mạ thiếc ay7222b_die stamping parts_base housing_74.5 mm_74.5 mm_1.5 mm. mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Nl-vt sx bao bì-tấm thép không hợp kim được cán phẳng, mạ thiếc hai mặt- tin plate sheet(0.34mm*776mm*868mm). hàm lượg c nhỏ hơn 0,6%.tiêu chuẩn gb/t2520-2017 (sl 60.005mt, đg:780usd, tt:46,803.90usd)/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Or25bh00000510-thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ thiếc bằng pp điện phân, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hlc< 0.6%tl(c=0.03%-0.04%), kt: 0.3 mm x 834 mm,sp sx từ nl mục 14/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Or25ch00000182-thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ thiếc bằng pp điện phân, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hlc< 0.6%tl(c=0.03%), kt: 0.4 mm x 726 mm,sp sx từ nl mục 46/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Or25ch00000254-thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ thiếc bằng pp điện phân, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hlc< 0.6%tl(c=0.04%), kt: 0.3 mm x 834 mm,sp sx từ nl mục 50/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Or25ch00000589-thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ thiếc bằng pp điện phân, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hlc< 0.6%tl(c=0.04%), kt: 0.3 mm x 909 mm,sp sx từ nl mục 32/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Thép cuộn không hợp kim được cán phẳng, mạ thiếc bằng pp điện phân, hàm lượng c: 0.037%. kích thước: 0.19mm x786mmxc.tc: jis g3303, mác thép: spte-dr8. hàng mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Thép không hợp kim(hàm lượng cacbon dưới 0.6% tính theo trọng lượng)cán phẳng ở dạng không cuộn,đã được mạ thiếc - electrolytic prime tinplate in sheet.mới 100% kt:0.22mmx777mmx969mm/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Thép lá dạng tấm đã tráng thiếc,không hợp kim, cán nguội, hàm lượng carbon dưới 0,6%,(jis g3303), dùng để sản xuất lon 0.23mmx860mmx860mm, mác:spte 2.8/2.8 t-3.5," 8.801mt".mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Thép tấm không hợp kim cán phẳng,hàm lượng c nhỏ hơn 0.6% tính theo trọng lượng,mạ thiếc,bề mặt không phủ sơn.tiêu chuẩn jis g3303,kích thước: 0.21x880x805mm.mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Thép tráng thiếc không hợp kim dạng cuộn, hàm lượng carbon dưới 0.6%, kích thước: 0.20*780 mm, tiêu chuẩn jis g3303-2008. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Tp 0.3 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ thiếc bằng pp điện phân, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hlc< 0.6%tl(c=0.04%-0.05%), chiều dày 0.3mm, chiều rộng >=600mm.kt:0.3mmx909mm/ JP/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Tp 0.4 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ thiếc bằng pp điện phân, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hlc< 0.6%tl(c=0.03%-0.05%), chiều dày 0.4mm, chiều rộng >=600mm. kt: 0.4mmx726mm/ JP/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 0.6nsec440r-qm thép tấm mạ kẽm theo pp điện phân dạng cuộn, không hợp kim nsec440r-qm 20/20 0.6 x 996mm. thép không hợp kim có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng/ JP/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 0.6secd-qmh thép tấm mạ kẽm theo pp điện phân dạng cuộn secd-qmh 0.6 x 1112mm. thép không hợp kim có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng/ JP/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 01-coi20000238-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(hc180y+ze), mạ kẽm điện phân, hl c 0.001%,kt(mm)0.7x985xc, mới 100%,nsx:(core base) baoshan iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00021608/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 01-coi32000014-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(hc220y+ze), mạ kẽm điện phân, chưa sơn, hl c 0.002%,kt(mm)0.65x1070xc,mới 100%,nsx:(core base)baoshan iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00021608/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 01-coi70000798-thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn(dc06+ze),mạ kẽm điện phân, hl c 0.001%,kt(mm)0.65x1185xc, nsx:(core base) baoshan iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 01-coi71000744-thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn(dc06+ze),mạ kẽm điện phân, hl c 0.001%,kt(mm)0.7x1595xc, nsx:(core base) baoshan iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 01-coi72000458-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(hc180y+ze), mạ kẽm điện phân, hl c 0.002%,kt(mm)0.7x970xc, mới 100%,nsx:(core base) baoshan iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00021608/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 01-coi72000646-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(hc180y+ze), mạ kẽm điện phân, hl c 0.002%, kt(mm)0.7x1235xc, mới 100%, nsx:(core base)baoshan iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00021608/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 10201506a1 thép tấm(secd) không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng 800mm, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, có hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo khối lượng, chiều dày 0.6mm, hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 10201510d0 thép tấm (secc) không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng pp điện phân, chưa sơn phủ, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng kích thước 0.5*725*1200mm. mới 100%./ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 10201511d0 thép tấm (secc) không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng pp điện phân, chưa sơn phủ, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng kích thước 0.6*815*1325mm. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 10201921d0 thép tấm (secc) không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng 1548mm, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, có hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo khối lượng, chiều dày 0.8mm. mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 131405000038 thép không hợp kim cán phắng,cán nóng,mạ kẽm, dạng cuộn,hàm lượng carbon 0.04%-chiều rộng:1000mm,chiều dày:0.6mm,dùng trong xưởng,steel grade: q235b-color-coated coil. hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 3bse050005 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm; được mạ kẽm bằng p/p điện phân;cacbon<0.6%;dày 0.5mm;rộng 685mm; dài 1160mm.(sece, chưa phủ sơn, vecni),hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Coi69000005-02 thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn(dc06+ze),mạ kẽm điện phân, hl c 0.001%,kt(mm)0.65x1370xc, nsx:(core base) baoshan iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Coi70001237 thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn(dc06+ze),mạ kẽm điện phân, hl c 0.002%,kt(mm)0.7x1565xc, nsx:(core base) baoshan iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Egi-080-1180-c thép không hợp kim, mạ kẽm điện phân, cán phẳng, dạng cuộn, kích thước: 0.8mmx1180mmxc. tp: c=0.0016%; si=0.004%; mn=0.065%; p=0.0077%; s=0.0054%; sol-al=0.034%. mới 100%./ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Egi-100-0404-s thép ko hợp kim, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng tấm, kt: 1.0* 700* 404 (mm),cacbon<0.6%/egi sheet. tp: c=0.002%; mn=0.14%; p=0.013%; s=0.012%; ti=0.043%; b=0.0003%.mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Eg-no 0.4 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.04%), chiều dày 0.4mm, chiều rộng >=600mm. kt: 0.4mmx921mm/ JP/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Eg-no 0.5 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.04%), chiều dày 0.5mm, chiều rộng >=600mm. kt: 0.5mmx1073mm/ JP/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Eg-no 0.6 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.04%), chiều dày 0.6mm, chiều rộng >=600mm. kt: 0.6mmx1155mm/ JP/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Eg-no 0.8 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl (c=0.024%), chiều dày 0.8mm, chiều rộng >=600mm,kt 0.8mmx914mm/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Eg-no 1.0 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.05%), chiều dày 1.0mm, chiều rộng >=600mm. kt: 1.0mmx1066mm/ JP/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: E-mm01-1 thép không hợp kim được cán phẳng ở dạng cuộn,đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,c<0,6% tính theo khối lượng,chiều rộng từ 600mm trở lên chiều dày không quá 1,2mm; qc:0.8mmx 1110mmxc/ MY/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Ev-004 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng pp điện phân, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hlc< 0.6% kt 1.0x618x c mm, loại kmec, hàng mới 100%, mã qlnb-11022100061811/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Nl-egnonalloy-1.0 thép không hợp kim, dạng cuộn, cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, hàm lượng c<0.6%, độ dày 1.0mm (nsecc 1.0mm x 1219mm x cuộn)/ JP/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Nns02 thép không hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,dạng cuộn,hàm lượng c< 0.6 % theo trọng lượng,độ dầy:0,50 mm,khổ rộng >600 (mm); (0.50x1250) mm/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Npl077 tấm thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng ppđp có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng, qc: (0.7x608.6x1252.3)mm/ TW Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Nsec270e thép cuộn không hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân (1.0mm x 600-1250mm x cuộn) lượng 1: 86.600 tấn/ JP/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Nsecc thép cuộn không hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân (1.0mm x 600-1250mm x cuộn) lượng 1:21.170 tấn/ JP/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Of25ch11013209-thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.04%), kt: 1.2 mm x 695 mm x 634 mm,sp sx từ nl mục 48/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Of25ch12006550-thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics,hlc<0.6%tl (c=0.05%),, kt: 1.2 mm x 695 mm x 634 mm,sp sx từ nl mục 46/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Of25ch22014043-thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.04%),, kt: 1.2 mm x 634 mm x 695 mm,sp sx từ nl mục 32/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Or25ch00000178-thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.05%), kt: 0.4 mm x 1181 mm,sp sx từ nl mục 28/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Se0.8 thép không hợp kim cán nguội phẳng mạ kẽm điện phân, h/lượng c<0.6%, dạng cuộn, mới 100% đài loan sx, mác thép secc1-sd, độ dày 0.8mm, khổ rộng 990mm/ TW/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Se1.0 thép không hợp kim cán nguội phẳng mạ kẽm điện phân, h/lượng c<0.6%, dạng cuộn, mới 100% đài loan sx, mác thép secc1-sd, độ dày 1.0mm, khổ rộng 1219mm/ TW/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Se1.2 thép không hợp kim cán nguội phẳng mạ kẽm điện phân, h/lượng c<0.6%, dạng cuộn, mới 100% đài loan sx, mác thép secc1-sd, độ dày 1.2mm, khổ rộng 1219mm/ TW/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Se1.2-pega thép không hợp kim cán nguội phẳng mạ kẽm điện phân,jis g3313 secc,(h/lg c<0.6%) dạng cuộn, size:1.2mmx1219mmxc(dòng5tk:107358429360/e31ngày16/07/25,coak:k001-25-1015611 ngày14/07/25)/ KR/ 8% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Secc-0.5-1375-07 thép cuộn không hợp kim (hàm lượng carbon c<0.6% tính theo trọng lượng) mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,, kt: 0.5mm x 1375mm x cuộn, hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Secc-0.6-1080/1110/1219/1306/1315/1325/1365-07 thép cuộn không hợp kim (hàm lượng carbon c<0.6% tính theo trọng lượng), kt: 0.6mm x 1110mm x c, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Secc-0.8-1105/1219-07 thép cuộn không hợp kim (hàm lượng carbon c<0.6% tính theo trọng lượng), kt: 0.8mm x1105mm x c, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Secc-gx thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, mác thép nsecc (tương đương secc), kích thước 1.000 x 1219.0 x 1300.0 (mm). hàng mới 100%. c<0.6%/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Secc-jn1.0#s>600ttnd-6.26 thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, c<0.6%,kích thước dày 1.0mm, rộng>600mm. kt: 1.0mm x 1219mm x 2550mm x tấm (hàng phế phẩm)/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Secc-sd1.0x1219x2438 thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng phuơng pháp điện phân, mác secc, hàm lượng carbon <0.6%, kích thước 1.0x1219x2438mm. hàng mới 100%/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Secc-sd1.2x1219x2438 thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng phuơng pháp điện phân, mác secc, hàm lượng carbon <0.6%, kích thước 1.2x1219x2438mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Secd-jx-epe-0.8 thép mạ kem băng phương phap điên phân, không hợp kim, chiều dày 0.8 mm, chiều rộng từ 600mm - secd-jx-epe (0.8mm x 1227mm x coil), hàm lượng c xấp xỉ 0.002%/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Senl_038.1219 thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim, loại i. theo tiêu chuẩn: jis g3313:2010. quy cách (mm): 0.38 x 1219 x cuộn (mới 100%)/ TW/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Senl_057.1165 thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim, loại i. theo tiêu chuẩn: jis g3313:2010. quy cách (mm): 0.57 x 1165 x cuộn (mới 100%)/ TW/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Senl_057.953 thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim, loại i. theo tiêu chuẩn: jis g3313:2010. quy cách (mm): 0.57 x 953 x cuộn (mới 100%)/ TW/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Senl_057.980 thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim, loại i. theo tiêu chuẩn: jis g3313:2010. quy cách (mm): 0.57 x 980 x cuộn (mới 100%)/ TW/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Senl_077.925 thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim, loại i. theo tiêu chuẩn: jis g3313:2010. quy cách (mm): 0.77 x 925 x cuộn (mới 100%)/ TW/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Senl_077.941 thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim, loại i. theo tiêu chuẩn: jis g3313:2010. quy cách (mm): 0.77 x 941 x cuộn (mới 100%)/ TW/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Senl_097.1010 thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim, loại i. theo tiêu chuẩn: jis g3313:2010. quy cách (mm): 0.97 x 1010 x cuộn (mới 100%)/ TW/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.04%), kt: 1.0mmx1210mm/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim,chưa sơn quét vecni,phủ plastic,hàm lượng c<0.6%,tc jis g3313 secc, loại 2, mới 100%. kích thước: 0.3-1.2mm x 650-1550mm x c/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép không hợp kim (cán phẳng), dạng cuộn, cán nguội, tráng kẽm niken bằng pp điện phân jnc270e 0/30 (c=0.001%), kt dày 0.7mm x rộng 1268mm x c, tc jfs a3041, mác thép jnc270e. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép khônghợpkimcánphẳngdạng cuộn, đã tráng phủ mạ kẽm bằng phương pháp điện phân.tiêuchuẩn ks d 3528 (jis g 3313), mác secc. hàmlượngcarbon<0.6%(hàm lượngcarbon0.001%), 1.00mmx1123mmxc. mới100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép mạ kẽm bằng phuong pháp diện phân, có hàm lượng c<0.6% cán phẳng dạng cuộn, quy cách không đồng nhất, hàng loại 2, kt (0.6-0.906)mm x (965-1780)mm tiêu chuẩn jis g3302, sgcc - hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép tấm cán phẳng, không hợp kim, dạng cuộn, cán nguội, tráng kẽm-niken bằng pp điện phân jnc270f 0/30 dày 0.7 mm, rộng 1088 mm x cuộn, c: 0.001%,tc:jfs a 3041, mới 100%./ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng pp điện phân,cán phẳng,không lượn sóng,chưa:sơn,quét vecni,phủ plastic(c<0.6%).tc:jis g3313-secc.kt: (0.4-1.2)mm x (600-1600)mm x (1000-2438)mm.loại 2, mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép tấm ko hợp kim cán phẳng, loại 2, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn,quét vécni, phủ plastic,có hàm lượng c 0.09-0.15%,tc jis g3313-secc, size:0.5-1.2mm x 600-1500mmx800-2000mm, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép tấm mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim,chưa sơn quét vecni,phủ plastic,hàm lượng c<0.6%,tc jis g3313 secc, loại 2, mới 100%. kích thước: 0.5-1.2mm x 600-1500mm x 900-2000mm/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Tkhk-08 thép không hợp kim,cán phẳng bằng pp cán nguội,mạ kẽm bằng pp điện phân/ electro galvanized steel sheet in coil, size(mm) 0.80 x 1275 x c, jis g3313 secc; đg:19,111.132vnd/kgm/ KR/ 8% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Tkhk-10 thép không hợp kim (c<0.6%), dạng cuộn, cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân/ electro galvanized steel sheet in coil, jis g3313 secc, size(mm) 1.00x1272xc; đg:18,637.448vnd/ KR/ 8% Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Xra0j0.8x661xcoil thép không hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn, (h/lượng c<0.6%) mới 100%,size: 0.8mmx661mmxc/ TW Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Xra0j0.8x694xcoil thép không hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn, (h/lượng c<0.6%) mới 100%, size: 0.8mmx694mmxc/ TW Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: 1.4secd.kg thép tấm mạ kẽm theo pp điện phân dạng cuộn secd-je 1.4 x 1048mm (thép không hợp kim có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng)/ JP/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Eg-no 1.4 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.05%), chiều dày 1.4mm, chiều rộng >=600mm.kt: 1.4mmx1046mm/ JP/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Tấm thép dạng cuộn không hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, hàm lượng carbon dưới 0.6%, rộng 1250mm, dày 1.5mm, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, loại 2, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn,quét vécni, phủ plastic,có hàm lượng c 0.03%,tc jis g3313-secc, size: 1.22-1.5mm x 600-1200mm x cuộn, mới 100%/ JP/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim,chưa sơn quét vecni,phủ plastic,hàm lượng c<0.6%,tc jis g3313 secc, loại 2, mới 100%. kích thước: 1.4mm x 1197mm x c/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Thép dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, cán phẳng, không hợp kim,chưa sơn,phủ, hàm lượng c<0.6%, loại 2, mới 100%, tiêu chuẩn jis g3313, mác thép secc. kt: 1.31-1.42mm x 803-1326mm x c/ BE/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, được tráng kẽm bằng phương phápđiện phân, chưa sơn,chưa quét vecni,chưa phủ plastic, c<0,6%, mới100%, jis g3313, secc, kt:1,4-1,5mm x1050-1219mm x2100-2438mm/ JP/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, loại 2, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn,quét vécni, phủ plastic,có hàm lượng c 0.10%,tc jis g3313-secc,size: 1.22-1.5mm x 600-1200mm x 800-2500mm,mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Thép tấm ko hợp kim cán phẳng, loại 2,mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn,quét vécni, phủ plastic,có hàm lượng c 0.10%,tc jis g3313-secc, size: 1.22-1.5mm x 600-1500mm x 700-3000mm,mới 100%/ JP/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Thép tấm mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim,chưa sơn quét vecni,phủ plastic,hàm lượng c<0.6%,tc jis g3313 secc, loại 2, mới 100%. kích thước: 1.25-1.5mm x 600-1500mm x 900-2000mm/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Thép tráng kẽm bằng phương pháp điện phân dạng tấm, không hợp kim, chưa sơn, chưa quet vecni, chưa phủ plastic, c<0,6%, hàng loại 2, mới 100%, jis g3313, secc, kt: 1,4mm x 1050mm x 1500mm/ JP/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Eg-no 1.6 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.04%), chiều dày 1.6mm, chiều rộng >=600mm. kt: 1.6mmx1082mm/ JP/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Ev-004 thép không hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng tấm, hàm lượng c< 0,6 % theo trọng lượng, loại:nsecc-qs1,kt:2,30x750x680(mm), mới 100%, mã qlnb-11008230075011/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Nns78 thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng cuộn, hàm lượng c< 0.6 % theo trọng lượng, độ dầy: 2,30 mm, khổ rộng>600 (mm); (2.30x760) mm/ JP/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Nsecc-qs1-10/10/2.3x750x680/s1 thép không hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng tấm, hàm lượng c< 0,6 % theo trọng lượng, loại:nsecc-qs1,kt:2,30x750x680(mm), mới 100%/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Secc thép tấm không hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân thành phẩm: 1.600mm x 1219mm x 1219mm. hàng mới 100%/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Secc-gx thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, mác thép nsecc (tương đương secc), kích thước 1.600 x 1219.0 x 1300.0 (mm). hàng mới 100%. c<0.6%/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Secc-sd1.6x1219x2438 thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng phuơng pháp điện phân, mác secc, hàm lượng carbon <0.6%, kích thước 1.6x1219x2438mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Secc-sd2.0x1219x2438 thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng phuơng pháp điện phân, mác secc, hàm lượng carbon <0.6%, kích thước 2.0x1219x2438mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Secc-sd2.3x1219x2438 thép tấm cán nóng, không hợp kim, mác thép sphc-po, kích thước 3.2x1219x2438mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Secc-sd3.2x1219x2438 thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng phuơng pháp điện phân, mác secc, hàm lượng carbon <0.6%, kích thước 3.2x1219x2438mm. hàng mới 100%/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép cuộn không hợp kim mạ kẽm bằng p/p điện phân, cán phẳng (c<0.6% trọng lượng) (electro galvanized steel sheet in coil jis g3313 secc-s) 2.000mmx1219mmxcoil (c=0.03%) (2290/tb-ptpl)/ TW/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, cán phẳng, không lượn sóng, không hợp kim, chưa tráng phủ mạ sơn, c<0.6%, tc:q/hg 026-2022,mác thép:secc, mới 100%. kích thước: 1.6mm x 1250mm x cuộn/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, cán phẳng, không hợp kim,chưa sơn,phủ, hàm lượng c<0.6%, loại 2, mới 100%, tiêu chuẩn jis g3313, mác thép secc. kt: 1.62-2.01mm x 1212-1326mm x c/ BE/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, hàm lượng c<0.6%. mác thép nsecc s d x qs1 20/20 (tương đương secc jis g3313). kích thước 1.6mm x 1219mm x cuộn/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép ko hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm = p.pháp điện phân, chưa được sơn, quét vescni, phủ plastic,dạng tấm, dày:2,3-3,2mm, rộng:914-1.524mm,dài:1.829-3.048m loại 2, mới100%,tc jis g3313 sehc,c=0,16-0,59%/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép mạ kẽm bằng phuong pháp điện phân, hàm lượng c<0.6% cán phẳng dạng cuộn, quy cách không đồng nhất, hàng loại 2, kích thước (0.4-3.2)mm x (975-1031)mm tiêu chuẩn jis g3302, - hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng pp điện phân,cán phẳng,không lượn sóng,chưa:sơn,quét vecni,phủ plastic(c<0.6%).tc:jis g3313-secc.kt: (1.55-3.2)mm x (600-1600)mm x (1000-2438)mm.loại 2, mới 100%/ JP/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép tấm ko hợp kim cán phẳng, loại 2,mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn,quét vécni, phủ plastic,có hàm lượng c 0.10%,tc jis g3313-secc, size: 1.52-6.0mm x 600-1500mm x 700-3000mm,mới 100%/ JP/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép tráng kẽm bằng phương pháp điện phân cán phẳng dạng tấm, không hợp kim, chưa sơn, chưa quét vecni, chưa phủ plastic, c<0,6%, mới 100%, jis g3313, secc,kt: 1,6-3,2mm x 1219-1524mm x 2438-3048mm/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Vb07 thép tấm không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được mạ kẽm điện phân secc-jn2 kích thước 1.6 mm x 1219 mm x 2438 mm (26 tấm) (hàng mới 100%)/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: 28 thép không hợp kim cán phẳng dạng hình,có chiều rộng trên 600mm,được mạ hoặc tráng kẽm bằng pp điện phân,dùng để sản xuất bồn inox,quy cách:dày*dài rộng:(1.1*1812*704)mm,không hiệu, mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Eg43 thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, kích thước: 0.5t*650*1045mm, xx trung quốc. hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Eg50 thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, kích thước: 1.0t*695*1170mm, xx trung quốc. hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Eg55 thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, kích thước: 0.6t*790*1325mm, xx trung quốc. hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Eg65 thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, kích thước: 0.8t*945*1550mm, xx trung quốc. hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Eg75 thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, kích thước: 1.0t*1070*1775mm, xx trung quốc. hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Eg75qned thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân_qned, kích thước: 0.6mm x 1050mm x 1775mm, xx trung quốc. hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Eg85qned thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân_qned, kích thước: 0.6mm x 1170mm x 2000mm, xx trung quốc. hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Secc thép mạ kẽm bằng phương pháp điện phân (thép không hợp kim, dạng tấm, hàm lượng carbon dưới 0.6%) eg-secc-gx*k2: 1.0mm x 1219mm x 950mm/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Tấm vách bằng thép 2440*1220*1.2mm (linh kiện của buồng gia nhiệt phía trước). hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Thép mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, được cán phẳng, cán nguội, ở dạng cuộn (dày 0.31mm x 1220mm) (steel coil 0.31*1220mm). hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72103099: 28 thép không hợp kim cán phẳng dạng hình,có chiều rộng dưới 600mm,được mạ hoặc tráng kẽm bằng pp điện phân,dùng để sản xuất bồn inox,quy cách:dày*dài rộng:(1.8*1645*1250)mm,không hiệu, mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72103099: Thép cán phẳng không hợp kim, dạng tấm, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân (mạ điện), chưa sơn phủ, chưa gia công khác, dùng làm tủ điện trong công nghiệp, chiều dày 1.6mm x1250x2500mm; c=0.65%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104191: 19.00.06.062 tấm thép phẳng không hợp kim mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, bề mặt phủ thêm nhựa pvc, dày 1mm, kt 1200x2400mm, dùng để đóng mới phần sườn và mũi tàu, mới 100%/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104199: Sgcc khk thép không hợp kim sgcc dạng tấm, kích thước 1.2x736.3x427.2 mm/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72104911: Ga-na 0.8 thép cuộn ko hợp kim cán phẳng,mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt,chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic,hlc<0.04%tl(c=0.002%), chiều dày 0.8mm,chiều rộng>=600 mm.kt: 0.8mmx990mm/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104911: Lz20701002c thép tấm không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, hàm lượng carbon 0,039%, kt: 0,6mm*1140mm*606,8mm,galvanized steel sheet(sgcc) lz20701002c.mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104911: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng,loại 2, c 0.03%,ko lượn sóng mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt,chưa sơn,quét vécni,phủ plastic,tc astm a653/a653m size:0.4-1.2mmx794-1552mm x cuộn,mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104911: Thép cuộn ko hợp kim cán phẳng,loại 2, c 0.03%,ko lượn sóng mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt,chưa sơn,quét vécni,phủ plastic,tc astm a653/a653m size:0.5-1.2mmx600-1200mm x cuộn,mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104911: Thép không hợp kim,cán nguội phẳng mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, dạng cuộn, h/lượng c<0.04%,jis g 3302 sgcc,mới 100%,độ dày 0.8mm, khổ rộng 1219mm.giá cfr: 19,900,009 vnd/mt/ KR/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104911: Thép mạ kẽm bằng pp hợp kim hoá bề mặt (carbon dưới 0.04% và chiếu dày không quá 1.20mm), không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn, hàng mới 100% (0.49-1.20mm x 852-1829mm x cuộn). tc: jis g3302 - sgcc./ TW/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104911: Thép tấm không hợp kim cán phẳng,loại 2, c 0,03%,ko lượn sóng mạ kẽm bằng phươngpháp hợp kim hóa bề mặt,chưa sơn,quét vécni,phủ plastic,tc astm a653/a653m size:0.5-1.2mmx600-1500mmx700-3000mm,mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104911: Thép tấm ko hợp kim cán phẳng,loại 2, c 0.03%,ko lượn sóng mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt,chưa sơn,quét vécni,phủ plastic,tc astm a653/a653m size:0.5-1.2mmx600-1550mmx800-2000mm,mới 100%/ TH/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: 40-sp0500 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, carbon dưới 0.6%, mạ nhôm-kẽm-ma giê bằng p/p nhúng nóng 0.8*1219*1600 mm/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: 40-sp0502 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, carbon dưới 0.6%, mạ nhôm-kẽm-ma giê bằng p/p nhúng nóng 0.8*1219*1000 mm/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: 40-sp0504 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, carbon dưới 0.6%, mạ nhôm-kẽm-ma giê bằng p/p nhúng nóng 0.8*1219*900 mm/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: 40-sp0506 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, carbon dưới 0.6%, mạ nhôm-kẽm-ma giê bằng p/p nhúng nóng 0.8*1219*1110 mm/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: 40-sp0510 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, carbon dưới 0.6%, mạ nhôm-kẽm-ma giê bằng p/p nhúng nóng 0.8*1219*970 mm/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: Thép cán phẳng dạng cuộn, được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng hợp kim kẽm-nhôm-magiê, chưa sơn, chưa quét vecni, chưa phủ plasltic, c<0,6%, hàng mới100%,jis g3302, sgcc, kt:0,27-1,0mm x 914-1248mm x cuộn/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ hợp kim nhôm - kẽm - magiê bằng phương pháp nhúng nóng,chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hl c<0.6% tl (c=0.044%), kt: 1.2mmx1185mm./ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: Thép cuộn ko hợp kim cán phẳng,mạ hợp kim nhôm-kẽm-magie bằng phương pháp nhúng nóng,chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic,hlc<0.6%tl(c=0.04%-0.043%). kt:0.4mmx1222mm/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: Thép không hợp kim cán phẳng, dạng cuộn, dày 0.8mm, rộng 1217mm, được mạ hợp kim kẽm-nhôm-magie (c=0.041%) (zn-al-mg-alloy coated steel sheet in coil zam msm-cc-dzc 190), mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: Zam 0.8 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ hợp kim nhôm- kẽm- magiê bằng pp nhúng nóng,chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic,hlc<0.6%tl (c=0.038%),dày 0.8mm,rộng >=600mm.kt: 0.8mmx1210mm/ JP/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: Zam msm thép không hợp kim, cán phẳng, được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, dạng tấm, mác thép msm-cc-dzc-90. kích thước: 1.000mm x 1219.0mm x 1219.0mm. c<0.6%. mới 100%/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: Nl-zam-1.6 thép không hợp kim, cán phẳng, được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, dạng cuộn. chiều dày 1.6mm. hàm lượng c<0.6% (msm-hc-dzcs 120 1.6mm x 1219mm x cuộn)/ JP/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: Nl-zam-2.3 thép không hợp kim, cán phẳng, được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, dạng cuộn. chiều dày 2.3mm. hàm lượng c<0.6% (msm-hc-dzcs 120 2.3mm x 1219mm x cuộn)/ JP/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: Scma 1.6 thép cuộn không hợp kim cán phẳng,mạ hợp kim nhôm-kẽm-magie bằng phương pháp nhúng nóng,chưa sơn quét vécni,phủ plastic,hlc<0.6%tl(c=0.04%),dày 1.6mm,rộng >=600mm.kt: 1.6mmx1178mm/ JP/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: Thép cán phẳng dạng cuộn, được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng hợp kim kẽm-nhôm-magiê, chưa sơn, chưa quét vecni, chưa phủ plasltic, c<0,6%, hàng mới100%,jis g3302, sgcc, kt:1,6-3,2mm x 640-1234mm x cuộn/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: Thép cuộn, cán phẳng không hợp kim, được phủ, mạ, tráng bằng hợp kim 5% nhôm (al) -magiê (mg) -kẽm (zn), loại i. tiêu chuẩn: as 1397 g450, zm275. quy cách (mm): 3.00 x 1275 x cuộn (mới 100%)/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: Thép không hợp kim, cán phẳng, được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, dạng cuộn, mác thép msm-hc-dzcs 90 (tương đương sgmhc tiêu chuẩn jis g3323). kích thước: 2.0mm x 1219mm x cuộn. hàm lượng c<0.6%/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: Thép ko hợp kim cán phẳng,dạng cuộn,được mạ hợp kim 5% nhôm-kẽm-magiê bằng pp nhúng nóng,ko tráng,phủ,mạ,sơn khác,hl- c:0,045-0.048%,kt:2.5x1219mm.mác thép:cs type b,tc:astm a1046/a1046m-17.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: V82010081 thép tấm không hợp kim có hàm lượng carbon c=0,05% tính theo trọng lượng, cán phẳng có chiều rộng từ 600mm trở lên, mạ hợp kim kẽm (zn+al+mg), bằng nhúng nóng.kt: 2.3 x1219x2438mm/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: V82010082 thép tấm không hợp kim có hàm lượng carbon c=0,05% tính theo trọng lượng, cán phẳng có chiều rộng từ 600mm trở lên, mạ hợp kim kẽm (zn+al+mg), bằng nhúng nóng.kt: 1.6x1219x2438mm/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: Zam msm thép không hợp kim, cán phẳng, được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, dạng tấm, mác thép msm-cc-dzc-60. kích thước: 1.600 x 713.0 x 1219.0 (mm). c<0.6%. mới 100%/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 0.90x710kn thép lá dạng cuộn, không hợp kim, đã mạ kẽm (0.90x710)mm, jis g3302 sgcc or en10346 dx51d, z40 (+/-10) g/m2/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 01-coi80001033-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(hc260yd+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0%,kt(mm)0.8x1610xc, mới 100%, nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00021068/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 502-000116-r1a thép dc51d+z không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c<0.6%, chiều rộng 1219mm, dày 0.8mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 502-000215-r1a thép không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c: 0.04%, chiều rộng 1135mm, dày 0.6mm, dùng trong gđsx vỏ máy chủ, hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 50a-000004-r1b thép sgcc không hợp kim được cán phẳng, được mã kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c=0.066%, chiều rộng 1150mm, chiều dày 1.2mm, dùng để sản xuất hàng linh kiện điện tử, mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 50a-000014-r1a thép sgcc không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng,dạng cuộn, %c=0.173-0.177%, chiều rộng 1010mm, chiều dày 0.6mm, dùng để sản xuất hàng linh kiện điện tử, mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 50a-000015-r1b thép sgc400 không hợp kim được cán phẳng,được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng,dạng cuộn, %c<0.6%,chiều rộng 1260mm,chiều dày 1.0mm,dùng để sản xuất hàng linh kiện điện tử,mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 50a-000027-r1b thép sgc400 không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c<0.6%, chiều rộng 1230mm, chiều dày 1mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 50a-000032-r1b thép sgc400 không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c<0.6%, chiều rộng 1350mm, dày 1mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 50a-000037-r1b thép sgc400 không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c=0.16%, kích thước t1.2*w1350mm, dùng sx linh kiện điện tử, hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Cic6d40g2sdzzzzzp thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm nhúng nóng, kích thước 1mm x 1304mm x cuộn, tiêu chuẩn jis g3302,nsx: hyundai steel, mới 100%/ KR/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Cic6dhfg2sdzzzzzp thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm nhúng nóng, kích thước 1mm x 1336mm x cuộn, tiêu chuẩn jis g3302,nsx: hyundai steel, mới 100%/ KR/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Cic6dpfg2sdzzzzzp thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm nhúng nóng, kích thước 1mm x 1364mm x cuộn, tiêu chuẩn jis g3302,nsx: hyundai steel, mới 100%/ KR/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Cic6ejpg2sdzzzzzp thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm nhúng nóng, kích thước 1mm x 1444mm x cuộn, tiêu chuẩn jis g3302,nsx: hyundai steel, mới 100%/ KR/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Coi30000710 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx51d+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0.032%,kt(mm)1x1580xc, nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst0000502/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Coi32000082aa thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx53d+z) mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0.002%,kt(mm)0.7x1040xc, mới 100%, nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005002/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Coi32000100aa thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx53d+z) mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0.001%,kt(mm)1.2x860xc, mới 100%, nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005002/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Coi69000116 thép khônghợpkim cánphẳng dạngcuộn(dx53d+z) mạkẽmnhúngnóng,chưa sơn,hl c 0.001%,kt(mm)0.7x1650xc,mới 100%,nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005002/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Coi70000671 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(hc260yd+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0%,kt(mm)1.2x1380xc, mới 100%, nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00021068/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Coi70000801 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(cr300la),mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0.07%,kt(mm)0.7x1575xc, mới 100%, nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005203/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Coi72000482 thép khônghợpkim cánphẳng dạngcuộn(dx53d+z)mạkẽmnhúngnóng,hl c 0.001%,kt(mm)0.7x1535xc mới 100%,nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005002/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Coi72000488 thép khônghợpkim cánphẳng dạngcuộn(dx56d+z) mạkẽmnhúngnóng,chưa sơn,hl c 0.002%,kt(mm)0.8x1505xc,mới 100%,nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005002/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: E000102 thép không hợp kim cán nguội phẳng mạ kẽm nhúng nóng,dạng cuộn,hàm lượng c< 0.6%, mới 100%, mác thép: sgcc, hàn quốc sx, size: 1.0mmx720mmxc/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Ew-001 thép không hợp kim, cán phẳng dạng tấm được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước rộng >600mm, loại: sgcc(zsncx)-z04. kt: 1.0 x 914 x 260 mm. hàng mới 100%. mqlnb: 11012100026011/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Rcl30010503-c thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng cacbon 0.6%, kích thước 0.8mmx780mmxcuộn/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Rs-a324y2 thép không hợp kim được cán phẳng, được phủ mạ hợp kim nhôm-kẽm-silic bằng phương pháp nhúng nóng, hàm lượng carbon dưới 0,6%, fst dg106 0.5*882*1255 mm/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Rs-a343y1 thép không hợp kim được cán phẳng, được phủ mạ hợp kim nhôm-kẽm-silic bằng phương pháp nhúng nóng, hàm lượng carbon dưới 0,6%, fst rsvg 0.5*800*1255 mm/ JP Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Sgcc 1.0mm thép không hợp kim, dạng cuộn,chưa được gia công quá mức cán nguội,đã mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng,mã thép:sgcc, cacbon <0.6% kt 1.0x 1219mm,hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Sgcc 1.2mm thép không hợp kim, dạng cuộn,chưa được gia công quá mức cán nguội,đã mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng,mã thép:sgcc, cacbon <0.6% kt 1.2x 1219mm,hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Sgcc10-0650 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng cacbon dưới 0,6%,kích thước:1.0mmx650mmxcuộn, hàng mới 100%/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Sgcc55-790s thép tấm không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng cacbon dưới 0,6%,kích thước:0.55x725x790mm, hàng mới 100%/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Sgcc-z12-0.27x602x750 thép không hợp kim, cán phẳng dạng tấm được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng (0.27x602x750mm)/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Tấm thép mạ kẽm nhúng nóng, dạng cuộn, c<0.6%, dày: 0.376mm, rộng: 1219mm, - galvanized sheet 28*3w-30m. mới 100%, toàn bộ dòng 37 tkn 107080928950/e21/ TW/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Thép cuộn cán phẳng, không hợp kim, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng; chưa sơn quét vecni, phủ plastic; c<0,6%, hàng loại 2, tc jis g3302-sgcc, mới 100%. kt:(1.0)mm x (990)mm x c/ AU/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Thép cuộn không hợp kim,cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn, phủ, hàm lượng c<0.6%, tiêu chuẩn jis g3302, sgcc, hàng loại 2, mới 100%. kích thước: 1.0-1.15mm x 1082-1367mm x cuộn/ BE/ 5.4% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, không hợp kim,chưa sơn quét vecni,phủ plastic,hàm lượng c<0.6%,tc jis g3302 sgcc, loại 2, mới 100%. kích thước: 0.55-1.2mm x 785-1560mm x c/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Thép cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, không hợp kim, chưa sơn, phủ, không lượn sóng, hàm lượng c<0.6%. tc jis g3302 sgcc, mới 100%, loại 2. kích thước: (0.6-1.19)mm x (865-1665)mm x c/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Thép dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, cán phẳng, không hợp kim,chưa sơn,phủ, hàm lượng c<0.6%, loại 2, mới 100%, tiêu chuẩn jis g3302, mác thép sgcc. kt: 1.04-1.19mm x 610-1398mm x c/ BE/ 5.4% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,mạ kẽm bằng pp nhúng nóng(gi),chưa: sơn,quét vecni,phủ plastic,không lượn sóng,c<0.6%.tc:jis g3302-sgcc.kt: (0.6-0.7)mm x (910-1588)mm x c.loại 2, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Thép ko hợp kim,cán phẳng, mạ kẽm = p.pháp nhúng nóng,chưa được sơn,quét vescni hoặc phủ plastic,dạng tấm, dày:0,6-1,2mm, rộng:750-1.400mm, dài:770-2.500mm loại 2, mới100%,tc jis g3302 sgcc,c=0,15%max/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng pp nhúng nóng,cán phẳng,không lượn sóng,chưa:sơn,quét vecni,phủ plastic(c<0.6%).tc:jis g3302-sgcc.kt: (0.4-1.2)mm x (600-1600)mm x (1000-2438)mm.loại 2, mới 100%/ JP/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Vn-masteel pc 20702-000440a000#thép không hợp kim,cán phẳng dạng tấm được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kt: 1mm x 640mm x 470mm x tấm. hàng mới 100%/ TW Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Vn-masteel600mm pc 20702-017180a001#thép không hợp kim,cán phẳng dạng tấm được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kt: 1.2mm x 616mm x 264mm x tấm. hàng mới 100%/ TW Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 01-coi32000129aa-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx53d+z) mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0.002%,kt(mm)1.4x805xc, mới 100%, nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005002/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 01-coi70001327aa-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx51d+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0.017%,kt(mm)1.5x1090xc, nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 01-coi71000680-thép không hợp kim cán phẳng dạngcuộn(dx54d+z)mạ kẽm nhúng nóng,chưa sơn,hl c 0%,kt(mm)1.5x900xc,nsx:(core base)baoshan iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005002/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 01-coi72000439-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(hc220yd+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0%,kt(mm)1.4x1340xc, mới 100%, nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00021608/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 01-coi80000681-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx51d+z) mạ kẽm nhúng nóng,hl c 0.021%,kt(mm)1.4x1360xc,mới 100%,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 02-coi32000135aa-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx53d+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0.002%,kt(mm)1.4x1035xc,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 502-000158-r1a thép dc51d+z không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c <0.6%, chiều rộng 1330mm, chiều dày 1.5mm, dùng trong giai đọan sx vỏ máy chủ, hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 502-000190-r1a thép dc51d+z không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c=0.032%, chiều rộng 1210mm, chiều dày 1.5mm, dùng để sx hàng linh kiện điện tử, mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 502-000193-r1a thép dc51d+z không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c=0.034%, chiều rộng 1090mm, chiều dày 1.5mm, dùng để sản xuất hàng linh kiện điện tử, mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 502-016503-m1a-1 tấm thép sgcc ko hợp kim cán phẳng mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng,kích thước 1062*665*1.5mm, hàm lượng c< 0.6%, dùng để sản xuất vỏ máy chủ, mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Gi 1.5 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa quét vécni hoặc sơn phủ plastic, hlc<0.6%tl(c=0.031%), chiều dày 1.5mm, chiều rộng >=600mm. kt: 1.5mmx1219mm/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Npl350 thép không hợp kim,cán nguội, dạng cuộn, rộng 1219mm dày 1.5mm, có hlc 0.02%, đã mạ, tráng kẽm lên bề mặt bằng pp nhúng nóng để sx bàn, ghế, kệ, tủ, đèn - e51000125015a(im). hàng mới 100%./ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Sgcc 1.5mm thép không hợp kim, dạng cuộn,chưa được gia công quá mức cán nguội,đã mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng,mã thép:sgcc, cacbon <0.6% kt 1.5x1250mm,hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Thép cuộn không hợp kim,cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn, phủ, hàm lượng c<0.6%, tiêu chuẩn jis g3302, sgcc, hàng loại 2, mới 100%. kích thước: 1.21-1.5mm x 1073-1315mm x cuộn/ BE/ 3.6% Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, không hợp kim, chưa sơn quét vecni, phủ plastic, hàm lượng c<0.6%,tc jis g3302 sgcc, loại 2, mới 100%. kích thước: 1.22-1.5mm x 650-1250mm x c/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Thép cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, không hợp kim, chưa sơn, phủ, không lượn sóng, hàm lượng c<0.6%. tc jis g3302 sgcc, mới 100%, loại 2. kích thước: (1.21-1.4)mm x (1110-1560)mm x c/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,mạ kẽm bằng pp nhúng nóng(gi),chưa: sơn,quét vecni,phủ plastic,không lượn sóng,c<0.6%.tc:jis g3302-sgcc.kt: 1.4mm x (1056-1695)mm x c.loại 2, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Thép mạ kẽm nhúng nóng, không hợp kim, đã được cán phẳng, dạng cuộn,chưa được phủ sơn (thành phần carbon dưới 0.6%),tiêu chuẩn: jis g3321, loại q195,size: 1.3mm x 1250mm.hàng mới 100%./ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng pp nhúng nóng,cán phẳng,không lượn sóng,chưa:sơn,quét vecni,phủ plastic(c<0.6%).tc:jis g3302-sgcc.kt: (1.25-1.5)mm x (600-1600)mm x (1000-2438)mm.loại 2, mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 01-coi70001117-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx51d+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0.032%,kt(mm)2x1565xc,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 01-coi70001316-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(cr300la),mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0.065%,kt(mm)2x1255xc,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005203/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 01-coi71000527-thép không hợp kim cánphẳng dạng cuộn (cr420la), mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0.06%,kt(mm)2.5x1205xc,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100% - tc: vfdst00005203/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 01-coi72000497-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(hc260yd+z), mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0%,kt(mm)1.8x1330xc, mới 100%, nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00021608/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 01-coi80000552-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(cr300la),mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0.064%-0.07%,kt(mm)2x1325xc, mới 100%, nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005203/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 01-coi80001020-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx51d+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0.032%,kt(mm)2x1225xc, mới 100%,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst0000502/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 25-ce-024-010 thép không hợp kim dạng tấm, đã mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng c 0.02%, a1011, size 16ga (1.52mm) x 1250 x 2500 (mm). hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 25-ce-025-009 thép không hợp kim dạng tấm, đã mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng c 0.05%, a653, size 16ga (1.52mm) x 1250 x 1500 (mm). hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 502-000185-r1a thép dc51d+z không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c=0.038%, chiều rộng 1250mm, chiều dày 2mm, dùng trong gđsx vỏ máy chủ, hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 502-002278-m1a thép sgcc kích thước 1.0*1220*2440mm, bằng thép không hợp kim mạ kẽm, cán phẳng, hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 502-002279-m1a thép sgcc kích thước 1.5*1220*2440mm, bằng thép không hợp kim mạ kẽm, cán phẳng, hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 502-014913-m1a thép sgcc, hàm lượng c <0,06%, kích thước 2000*1220*1.6mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Cidvdjpg2o8zzzzzp thép cuộn không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng cacbon dưới 0,6%,kích thước:: 1,6mmx1344mmxcuộn, hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Cmk-vno-26-01 thép cuộn mạ kẽm,hàm lượng carbon dưới 0.6%,không hợp kim,mác thép ss400,tccl jis g3101,size: 4.00mm x 1250mm xc/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Coi70001117 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx51d+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0.031%,kt(mm)2x1565xc,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Coi72000478 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx51d+z) mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0.036%,kt(mm)3x1056xc,mới 100%,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Coi80000552 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(cr300la),mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0.064%-0.069%,kt(mm)2x1325xc, mới 100%, nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005203/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Coi80001020 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx51d+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0.032%,kt(mm)2x1225xc, mới 100%,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst0000502/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Fy469 thép không hợp kim (được cán phẳng), đã mạ tráng kẽm, dạng tấm, kích thước: 1.2*1219*2440mm,8cc00-290wa/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Gi 2.0 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa quét vécni hoặc sơn phủ plastic, hlc<0.6%tl (c=0.027%), chiều dày 2.0mm, chiều rộng >=600mm. kt: 2.0mmx1219mm/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Hgi-160-1194-c thép mạ kẽm nhúng nóng (dạng cuộn, không hợp kim, khổ 1194mm, dầy 1.6mm)/ hgi (1.6t*1194w). tp: c=0.0364%; si=0.007%; mn=0.143%; p=0.0106%; s=0.0051%. mới 100%./ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Nvl567 thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, dày trên 1.5mm, đã mạ kẽm bằng phương pháp khác, gi coil zero spangle dx51d z120 1.6*1250*c, zypda151432/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Sgcc 2.0mm thép không hợp kim, dạng cuộn,chưa được gia công quá mức cán nguội,đã mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng,mã thép:sgcc, cacbon <0.6% kt 2.0x1219 mm,hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Sgcc16-670s thép cuộn không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng cacbon dưới 0,6%,kích thước:1.6mmx670mmxcuộn, hàng mới 100%/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: St03-26k thép không hợp kim, dạng tấm, mạ kẽm nhúng nóng, đã gia công, chiều rộng trên 600mm, độ dày 1.6mm, hàm lượng cacrbon 0.20%. hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Thép cuộn cán phẳng, không hợp kim, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng; chưa sơn quét vecni, phủ plastic; c<0,6%, hàng loại 2, tc jis g3302-sgcc, mới 100%. kt:(1.9-2.92)mm x (802-1135)mm x c/ AU/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Thép cuộn không hợp kim,cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn, phủ, hàm lượng c<0.6%, tiêu chuẩn jis g3302, sgcc, hàng loại 2, mới 100%. kích thước: 1.99-2.75mm x 901-1374mm x cuộn/ BE/ 3.6% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, không hợp kim,chưa sơn quét vecni,phủ plastic,hàm lượng c<0.6%,tc jis g3302 sgcc, loại 2, mới 100%. kích thước: 1.55-2.35mm x 925-1220mm x c/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Thép dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, cán phẳng, không hợp kim,chưa sơn,phủ, hàm lượng c<0.6%, loại 2, mới 100%, tiêu chuẩn jis g3302, mác thép sgcc. kt: 2.3mm x 610-1398mm x c/ BE/ 3.6% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,mạ kẽm bằng pp nhúng nóng(gi),chưa: sơn,quét vecni,phủ plastic,không lượn sóng,c<0.6%.tc:jis g3302-sgcc.kt: (1.6-1.8)mm x (1120-1584)mm x c.loại 2, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng pp nhúng nóng,cán phẳng,không lượn sóng,chưa:sơn,quét vecni,phủ plastic(c<0.6%).tc:jis g3302-sgcc.kt: (1.55-3.2)mm x (650-1524)mm x (650-3048)mm.loại 2, mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104991: Gi_01 thép tấm mạ kẽm nhúng nóng không hợp kim, kích thước 1.2t*619*1217.4mm, dùng để sản xuất tấm tản nhiệt và giữ hình dạng cho màn hình tivi oled, mới 100%/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72104991: Thép không hợp kim cán phẳng, dạng cuộn, không sơn, không ở dạng lượng sóng, mạ kẽm nhúng nóng, mã sgc340, hàm lượng c>0.6%, kích thước 0.5x1500xc(mm). mới 100%/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72104999: Nk-nvl-0181 miếng sắt mạ kẽm dùng lắp vào đế của bộ lọc nước d:38*6mm. hàng mới 100%./ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104999: Nl01 tấm thép mạ kẽm nhúng nóng, không hợp kim, kích thước 2.5*1220*2440mm. mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104999: Thép tấm mạ kẽm nhúng nóng (hàng mẫu) 22tấm/kiện, kích thước 23cm*30cm. nhãn hiệu: yieh phui. hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72104999: Vn-masteel600mm pc 20702-017180a001#thép mạ kẽm dạng tấm đã cán phẳng, dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, kích thước 1.2*616*264 mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72104999: Vtth3 thép tấm gân (3x1500x3000mm),không hợp kim được cán phẳng, không ở dạng cuộn,chưa gia công quá mức cán nóng, hàm lượng carbon khoảng 0.16% - dùng trong dncx, mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72105000: Iron wire-silver23/0.65 dây thép không hợp kim, được mạ crom màu bạc (dùng làm ghim). kích thước: 23#/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72105000: Thép không hợp kim được cán phẳng, mạ crom, dạng cuộn, chiều rộng trên 600mm, quy cách không đồng nhất, (0.18-0.23)mm x (723.9-981.3)mm x cuộn, hàng mới 100%/ JP/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72105000: Thép tấm không hợp kim,phủ mạ crom và oxít crom chưa in nhãn(dùng để làm nắp chai), kt: 0.235x884x955 mm, tiêu chuẩn và mác thép: jis g3315 sptfs mr t-4ba m. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: 201704-2024 thép không hợp kim cán phẳng (dạng tấm, đã được mạ nhôm - kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dày 0.4mm, rộng 952mm, dài 1904mm, hl carbon dưới 0.6% tính theo trọng lượng)- mới 100%/ AU/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Bbq50 thép không hợp kim được phủ nhôm, được cán phẳng, nguyên liệu sản xuất lò nướng, quy cách: (t1*1219)mm, mới 100% - al-costa steel plate/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Gl0011000951219t thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn, a100-0.95(tct) x 1219 mm/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Gl0011001001219t thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn, a100-1.00(tct) x 1219 mm/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Gl0011001151219t thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn, a100-1.15(tct) x 1219 mm/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Hh-ton0.45x1020nk-jinan thép tấm không hợp kim được cán phẳng dạng cuộn, mạ hợp kim nhôm kẽm, hàm lượng carbon:dưới 0,6% tính theo trọng lượng.loại dx51d+az chiều dày 0.45mm,rộng 1020mm.mới 100%/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Hh-ton0.6x1100nk-jinan thép tấm không hợp kim được cán phẳng dạng cuộn, mạ hợp kim nhôm kẽm, hàm lượng carbon:dưới 0,6% tính theo trọng lượng.loại dx51d+az chiều dày 0.6mm, rộng 1100mm.mới 100%/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Sglcc-0.27x608x777 thép không hợp kim, cán phẳng, dạng tấm, được mạ nhôm - kẽm bằng phương pháp nhúng nóng (0.27x608x777 mm)/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Tb thép không hợp kim cán phẳng mạ hợp kim nhôm kẽm bằng phương pháp nhúng nóng,dạng cuộn,mác thép:s350gd+az,hàm lượng carbon:0,17%,kt:dày 0.6mm x rộng 1200mm,hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Thép cuộn không hợp kim, cán phẳng, mạ hợp kim nhôm kẽm; chưa sơn quét vecni, phủ plastic; c<0,6%, jis g3321-sglcc, hàng loại 2, mới 100%. kích thước: (0.48-1.2)mm x (780-1220)mm x c/ AU/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Thép không hợp kim dạng cuộn,mạ nhôm kẽm,cán phẳng,chưa được phủ sơn (thành phần carbon dưới 0.6%),tiêu chuẩn: gb/t1591-2018, loại: a,size: 0.45mm x 1000mm.hàng mới 100%./ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72106112: Gl0011001501219t thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn, a100-1.50(tct) x 1219 mm/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72106112: Gl0011501461250t thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn, a150-1.46(tct) x 1250 mm/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72106112: Thép cuộn không hợp kim, cán phẳng, được phủ mạ hợp kim nhôm kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, loại 2, hàm lượng c 0.10%, tc jis g3321-sglcc, size: 1.21-1.5mm x 600-1275mm x cuộn, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72106112: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,mạ hợp kim nhôm-kẽm(gl),chưa: sơn,quét vecni,phủ plastic,c<0.6%.tc:jis g3321 sglcc.kt: (1.25-1.5)mm x (600-1219)mm x c.loại 2, mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72106119: Gl0011501551219t thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn, a150-1.55(tct) x 1219 mm/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72106119: Gl0011501951000t thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn, a150-1.95(tct) x 1000 mm/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72106119: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,mạ hợp kim nhôm-kẽm(gl),chưa: sơn,quét vecni,phủ plastic,c<0.6%.tc:jis g3321-sglcc.kt: (1.55-2.6)mm x (795-1560)mm x c.loại 2, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72106199: . ống tôn mạ kẽm được cấu tạo từ vật liệu tôn mạ kẽm độ dày 0.6mm để làm ống gió. hàng mới 100% cn/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72106199: Zam 600 - 1152 thép tấm zam, quy cách (600 x 1152) mm dày 1.6 mm, là nguyên liệu dùng sản xuất sản phầm xuất khẩu tấm đế bằng thép zam. hàng mới 100%/ CN/ 10% Hs code 7210
- Mã Hs 72106911: Al0.4 thép không hợp kim được cán phẳng, tráng nhôm có hàm lượng carbon dưới 0.6% dạng cuộn 0.4mm x 1219mm x coil/ CN/ 15% Hs code 7210
- Mã Hs 72106991: Zal0012 thép tấm không hợp kim tráng nhôm bề dày không quá 1.2mm_dùng cho sản xuất_steel plate al coating_zal12000uz0_alcosta (als) 1.2x 1219x2438/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72106999: Ac02000a0036001 thép mạ nhôm nhúng nóng, ở dạng cuộn, kích thước 0.8mm x 1263mm x c, jis g3314, said, mới 100%, để sx motor./ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Coag8oud4z1zzzzzp pcm/thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu xám, h.lượng carbon dưới 0,6%, mới 100%, kt: 0,4mm*862mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Coal7lad4z1zzzzzp pcm/thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu xám, h.lượng carbon 0,027%, kt: 0,45mm*749,5mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Coal7lawdz1zzzzzp pcm/thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu đen, h.lượng carbon dưới 0,6%, mới 100%, kt: 0,45mm*749,5mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Coal8jzd4z1zzzzzp pcm/thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu xám, h.lượng carbon 0,027%, kt: 0,45mm*845mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Coal8mud4z1zzzzzp pcm/thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu xám, h.lượng carbon 0,027% kt: 0,45mm*855mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Coal8muwdz1zzzzzp pcm/thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu đen western, h.lượng carbon dưới 0,6% kt: 0,45mm*855mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Coav900wdz1zzzzzp pcm/thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu đen western, h.lượng carbon 0,027%, mới 100%, kt: 0,55mm*900mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Cuộn thép được cán phẳng, bằng thép không hợp kim, mạ kẽm bên trong sơn bên ngoài, h. lg carbon theo k.lg: 0,05%, dày: 0.476mm, rộng: 1200mm, mác thép cgcc, tc: jis g3312, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Da01-01112f thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.4*699*4285 mm/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Da01-01349l thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.4*724.5*688 mm/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Da01-01523a thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.4x735x4412 mm/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Da01-01523n thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.4 x 673 x l4412 mm/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Da01-01550l thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.5x646x1746 mm/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Da01-01550n thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước t0.5mm,w711mm,l1826 mm/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Da01-02603b thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.4mm,699mm,l4188.2 mm/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00479c thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.7*962*2025.4 mm/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00479h thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.7mm,962mm,l2025.4 mm/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00488b thép không hợp kim cán phẳng, được sơn, phủ plastic sau khi mạ kẽm, có hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo khối lượng. kích thước: 0.7x809x728mm, astm a879.hàng mới 100%/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00550g thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước t0.8mm,961.8mm,l2088.4 mm/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00554a thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.8*809*760 mm/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00623b thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.8*730*809 mm/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00623e thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.8mm x 809mm x l730 mm/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00634c thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.8*738*838 mm/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00715c thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.7*740*820 mm/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00805a thép không hợp kim cán phẳng, được sơn, phủ plastic sau khi mạ kẽm, có hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo khối lượng. kích thước: 0.8x1000x1210mm, astm a879.hàng mới 100%/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00805c thép không hợp kim cán phẳng, được sơn, phủ plastic sau khi mạ kẽm, có hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo khối lượng. kích thước: 0.8x1000x1210mm astm a879.hàng mới 100%/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Lz20601031a thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ, h.lượng carbon 0,002%, kt: 0,6mm x 685mm x 1140mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Painted galvanized steel sheet# thép không hợp kim, dạng cuộn đã sơn màu sau khi mạ kẽm, kích thước: dày0.48*642mm, dùng trong sản xuất nhà lắp ghép, hàm lượng cacbon 0.06%, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Pcm thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn; cán nguội; được sơn sau khi phủ, mạ kẽm; cacbon < 0.6%;dày 0.8mm;rộng 966.8mm;dc01-00550g;tc: jis g 3312 cgcd;nsx: dongkuk coated metal co., ltd.mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Pcm-0.3x689x815 (black solid) thép không hợp kim (hl c < 0,6% tính theo trọng lượng) cán phẳng, bề mặt đã tráng kẽm, phủ sơn, dạng tấm, dày 0.3, rộng từ 600mm trở lên (0.3x689x815 mm)/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Pcm-0.3x760x818 (black solid) thép không hợp kim (hl c < 0,6% tính theo trọng lượng) cán phẳng, bề mặt đã tráng kẽm, phủ sơn, dạng tấm, dày 0.3, rộng từ 600mm trở lên (0.3x760x818 mm)/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Pcm055-666s thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, màu đen western - kích thước 0.55x666x894.2mm có hàm lượng cacbon dưới 0,6%, hàng mới 100%/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Pcmfx-02 tôn kẽm màu (thép không hợp kim được cán phẳng, mạ kẽm và được phủ sơn) chiều dày không quá 1,5mm-ppgi, dạng tấm qc: syvs(0,50*500*800*syvmhbk008)/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Raa32565040 thep tâm pcm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu xam, bán linh kiện tủ lạnh,kich thươc w *l*t pcm 749.5*4337.3*0.45-refdiv(raa32565040).mới 100%/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Raa32565041 thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, màu xám - kích thước 0.45x855x4337.3mm có hàm lượng cacbon dưới 0,6%-refdiv(raa32565041).mới 100%/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Raa32565043 thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, màu đen - kích thước 0.45x749.5x4503.3mm có hàm lượng cacbon dưới 0,6%-refdiv(raa32565043).mới 100%/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Raa32565050 thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, màu đen, kích thước 0.45x749.5x4337.3mm có hàm lượng cacbon dưới 0,6%-refdiv(raa32565050).mới 100%/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Rsh31010201 pcm/thép không hợp kim, cán phẳng, phủ sơn, kích thước: 824*4105.3*0.4, dạng tấm, dùng cho tủ lạnh-refdiv(rsh31010201).mới 100%/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Rsh31010202 pcm/thép không hợp kim, cán phẳng, phủ sơn, kích thước: 857*4105.3*0.4, dạng tấm, dùng cho tủ lạnh-refdiv(rsh31010202).mới 100%/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Rsh31010203 pcm/thép không hợp kim, cán phẳng, phủ sơn, kích thước: 857*4105.3*0.4, dạng tấm, dùng cho tủ lạnh-refdiv(rsh31010203).mới 100%/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Tấm lợp mái bằng tôn mạ kẽm-29 ga steel sheeting-kích thước:1975*770mm,không hiệu, dùng cho mái nhà chòi ngòi trời, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Tấm thép mạ kẽm được sơn phủ màu, dạng tấm, dùng làm vách thang máy, hàm lượng carbon dưới 0,6%, dày 1.2mm, kt:1.20mm x1219mmx2500mm, hàng mới 100% (sl: 4,336 mt)/ KR/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Thép (tôn màu)pcm dạng tấm không hợp kim,được cán phẳng phủ kẽm,có sơn màu,có hàm lượng carbon<0.6%tính theo trọng lượng,dùng để dập thân máy giặt,độ dầy 0.5mm,kt:755*1873mm,(m197)(aww0101c6bc0-kc1-r)/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Thép cuộn mạ kẽm đã được phủ sơn loại 2,không hợp kim, hàm lượng c 0.10 % tiêu chuẩn jis g3312 mác thép cgcc kích thước: 0.25-1.0mm x 645-1230mm x cuộn, hàng mới 100%/ JP/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn; cán nguội; được sơn sau khi phủ, mạ kẽm; cacbon < 0.6%; dày 0.4mm; rộng 1114mm; da01-02540b;tc: jis g 3312;nsx: suzhou xing heyuan special material.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Thép tấm pem (mã màu hb4127h), không hợp kim được cán phẳng aradsm500521 (fc bv0).hl cacbon nhỏ hơn 0,6%, mạ kẽm bằng pp điện phân, đã sơn, được phủ plastic.kt: (0,40*736,5*615) mm./ KR/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Thép tấm sơn sẵn,không hợp kim cán phẳng(nlsx máy giặt) pcm-prepainted coated metal sheet-pcm m197 00201039771a (tôn màu pcm)(0.7*742*857 mm),mác thép dx53d,hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Thép tấm vcm (mã màu xc0004n), không hợp kim được cán phẳng, aradsm501290 (fc bv331/ 361pk).hl cacbon nhỏ hơn 0,6%,mạ kẽm bằng pp điện phân, đã sơn, được phủ plastic.kt:(0,40*740,5*665) mm/ KR/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Vn0013107-2023 thép không hợp kim cán phẳng (đã được sơn sau khi mạ kẽm, chiều dày trước sơn: 0.42mm, sau sơn: 0.45mm, rộng 1155mm, hl carbon dưới 0.6% tính theo trọng lượng) - mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107013: E9198 tôn sóng mạ nhôm kẽm gia công lợp mái che tường. kt dài(1185-9944)mm x rộng900 mm,dày 0.5 mm. bằng thép không hợp kim cán phẳng, sơn màu pe sau phủ mạ, %c: 0.061%. hiệu yieh phui.mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72107013: E9199 tôn sóng mạ nhôm kẽm gia công lợp mái che tường. kt dài(218-2210)mm x rộng1000 mm,dày 0.6 mm.bằng thép không hợp kim cán phẳng, sơn lớp hdp sau phủ mạ,%c: 0.136%.hiệu blue scope.mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72107013: E9329 tôn sóng mạ nhôm kẽm gia công lợp mái che tường. kt dài(276-3410)mm x rộng 1000mm, dày 0.6 mm.bằng thép không hợp kim cán phẳng, được sơn hdp sau phủ mạ,%c: 0.136%.hiệu blue scope.mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72107013: Tấm thép không hợp kim tráng nhôm kẽm phủ sơn dạng cuộn, hàm lượng c dưới 0.6% prepainted hot dip 55pct al-zn coated steel slit coil, mã màu: c813/2851, kích thước: 0.45mm*1000mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107013: Thép cuộn hợp kim nhôm,kẽm,magiê,phủ sơn màu trắng aspenwhite,size 0.47mm(apt)x1200xcoil (hảm lượng carbon 0,07%),để sản xuất tấm panel cách nhiệt cho nhà xưởng.nsx kg steel (thailand) co.,ltd.mới100%/ TH/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72107013: Thép cuộn không hợp kim, jis g3312, cgcc, qc: 0.18*1200mm (cán phẳng,được sơn sau khi phủ,mạ bằng hợp kim kẽm thô,hàm lượng c<0,6%tl).không nhãn hiệu,nsx:boxing hengrui new material co., ltd,mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107013: Thép không hợp kim dạng cuộn,mạ nhôm kẽm,cán phẳng,đã được phủ sơn (thành phần carbon dưới 0.6%),tiêu chuẩn: jis g3321, loại: g350,size: 0.32mm x 1200mm, color b01 red.mới 100%./ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72107013: Tôn mạ màu không hợp kim,cán phẳng dạng cuộn,hl c=0.05%,mác thép:cgcc,tiêu chuẩn:jis g3312-prime pre-painted galvanized steel coil(0.25x1200mm grey),mạ nhôm-kẽm sau đó phủ sơn hai mặt.mới100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: 2.45-0000-003 tấm thép phủ sơn tĩnh điện, không hợp kim, bọc plastics,hàm lượng carbon 0.04% không mạ, kích thước: 1240*630*0.25mm, mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Bbq090 thép không hợp kim, cán phẳng, đã tráng men, được phủ lớp sơn polyester tĩnh điện, chiều rộng từ 600mm trở lên (t0.6*1595)mm, hl c<0.6%, nlsx lò nướng, mới 100% - enamelling sheet steel/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Nln060 thép không hợp kim cán phẳng, được mạ thiếc, in hoa văn trên bề mặt, nguyên liệu sản xuất nồi cơm điện, mới 100% - printed steel sheet tinplate ks-18tjv (0.28*842*757)mm/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Printed tinplate for beverage can 5133 for bird's nest with white fungus-thép không hợp kim cán phẳng mạ thiếc,1 mặt in nhãn nước yến,1 mặt phủ vecni chống ăn mòn 830w x 835 x 0.20mm/ MY/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Raa31578077 pcm/thép không hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm phủ plastic, kich thước(0.8 * 870 * 1140) mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%-wmdiv(raa31578077).mới 100%/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Raa33576850 vcm/thép không hợp kim mạ kẽm phủ plastic kích thước 0.8x760x895mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%-wmdiv(raa33576850).mới 100%/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Raa33960113 vcm/thép không hợp kim mạ kẽm phủ plastic kích thước 0.8x1140x870mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%-wmdiv(raa33960113).mới 100%/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Raa34396958 vcm/thép không hợp kim mạ kẽm phủ plastic kích thước 1140x870x0.8mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%-wmdiv(raa34396958).mới 100%/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Raa34396973 vcm/thép không hợp kim mạ kẽm phủ plastic kích thước 0.8x1140x870mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%-wmdiv(raa34396973).mới 100%/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Rsh30997667 thép không hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm phủ plastic, kích thước (dày x rộng x dài) 0.50x607.6x1073.0 mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%,dạng tấm-refdiv(rsh30997667).mới 100%/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Rsh30997670 thép không hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm phủ plastic, kích thước (dày x rộng x dài) 0.50x680.0 x 1028.4 mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%,dạng tấm-refdiv(rsh30997670).mới 100%/ KR Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Rsh31013538 pcm/thép không hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm phủ plastic, kích thước 0.8x756x960mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%, dạng tấm-wmdiv(rsh31013538).mới 100%/ AP Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Tấm sắt không hợp kim,dạng tấm,hình vuông, chưa gia công thành phụ kiện hoàn chỉnh. kt:(888x888)mm,dùng ốp mặt sau của gương soi trong sx gương & kính ttnt.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Tấm thép khôg hợp kim cán phẳg,đc mạ thiếc cả 2 mặt,ko phủ plastics, 1 mặt đc sơn in hoa văn hình trag trí (t0.28*l842*w757)mm,hl c<0.6%, nl sx nồi cơm điện,mới 100% - printed steel sheet cr-1001v/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn; cán nguội; được sơn sau khi phủ, mạ kẽm-nhôm-magie; cacbon < 0.6%; dày 0.60mm; rộng 1005mm; vd01-oled42; ks sgmcd1;nsx: ajusteel co., ltd.mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Thép tấm không hợp kim dày từ 0.21mm (<1.5mm),rộng*dài:970*1086.5mm,1mặt phủ vẹc ni chống gỉ, dùng làm vỏ lon.(carbon<0.6%).mặt trước in: expo son kem 2 trong 1 650 ml (no lacquer inside). mới 100%/ TH/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Thep thép không hợp kim, cán phẳng, hàm lượng cacbon 0.04%, dạng tấm, được tráng thiếc hai mặt. sau đó được in và phủ plastic trên một mặt, không phủ sơn, spte, jis g3303, kt:0.23*915*1035mm/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Tl-0.110x700 c2/bh2-zn color thép cán nguội dạng cuộn không hợp kim kích thước (0.11mm x 700mm xc) được mạ kẽm đã phủ sơn, mác thép: jis g3312 cgcc mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72107021: #mục b.i.9-dmmt số 04/2025 vật tư chế tạo bể chứa etan tk-7250a/b:thép tấm carbon để ct bồn chứa etan(không hợp kim,cán phẳng,cán nóng,phun sơn bề mặt,c<0.6%, kt:834*280*0.5cm,a516 gr.70.mới 100%)/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72107021: Thép không hợp kim, được cán phẳng, rộng 1m, dày 5mm, được sơn, hàm lượng carbon dưới 0.6%, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72107091: Tấm tôn mẫu, dùng test bề mặt trong sản xuất sơn. kích thước: 7cm x 15cm,brand: ak steel sample ak20250821.hàng mẫu mới 100%/ KR/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72109010: 50jn1300-j1-epe-0.5 thép kỹ thuật điện, không hợp kim, dạng cuộn, chiều dày 0.5mm, chiều rộng lớn hơn 600mm 50jn1300*j1 (0.5mm x 1200mm x coil)/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72109010: 50jn1300sj-j1-epe-0.5 thép kỹ thuật điện, không hợp kim, dạng cuộn, chiều dày 0.5mm, chiều rộng lớn hơn 600mm 50jn1300sj*j1 (0.5mm x 800mm x coil)/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72109010: A1300(0.5) thép kỹ thuật điện không định hướng, không hợp kim cán phẳng, dạng cuộn, đã phủ lớp cách điện organic, kt: dày 0.5mm x rộng >600mm (1212mm) x cuộn,hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72109010: Nns08 thép không hợp kim, dạng cuộn, bề mặt phủ màng cách điện tổng hợp (kỹ thuật điện), hàm lượng c< 0.6 % theo trọng lượng,độ dầy:0,50 mm,khổ rộng >600 (mm);(0.50x1020) mm/ JP/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72109010: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ hợp kim kẽm -niken bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hlc <0.6%tl (c=0.001%), kt:0.8mmx1190mm/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72109010: Thép không hợp kim được cán phẳng, mạ hợp kim niken, dạng cuộn, chiều rộng trên 600mm, hàm lượng carbon dưới 0.6%, hàng loại 2, quy cách không đồng nhất, cuộn: (0.254-0.8)mm x (673-975)mm/ JP/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72109090: E13-theptam thép tấm 10*1000*2000 mm thép không hợp kim mác thép ss400, hàng mới 100%/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72109090: Nl0235 nắp đáy bằng tôn mạ kẽm t2.5mm(3330200270)/ CN Hs code 7210
- Mã Hs 72109090: Nvl48 thép không hợp kim dạng tấm, chiều rộng trên 600mm, đã mạ, steel plate cgi z12 / 1*1524*2500 mm, zypda143118/ KR/ 5% Hs code 7210
- Mã Hs 72109090: Thép tấm không hợp kim hp200,cán nóng,đã mạ hợp chất cacbua crom,chiều dày: lớp nền 6mm+ lớp mạ 4mm,kt:1500x3000x(6+4)mm,mác thép q235b,c:3.5-4.5%,,tiêu chuẩn gb/t 700-2006.mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7210
- Mã Hs 72109090: Thép tấm ko hợpkim cánphẳng,cánnóng,dạngtấm dùng để lót trong nhàmáy ximăng,dày 6mm được phủ thêm lớp vật liệu có chiều dày 4mm,lớp phủ có tp chính crôm và cacbon,kt:10*1400*3500mm,hl c > 0.6% mới100%/ CN/ 0% Hs code 7210