Mã Hs 7210

- Mã Hs 72101290: 122071430 miếng bảo vệ mối hàn bằng sắt mạ thiếc đã dập định hình spte:kích thước: 31.70*22.78*2.8mm wl0305 m304c22a055 rohs, nvl sản xuất thiết bị wifi, k model & nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: 122071450 miếng bảo vệ mối hàn bằng sắt mạ thiếc đã dập định hình spte:kích thước: 32.20*23.28*3.0mm wl0305 m304c22a056 rohs, nvl sản xuất thiết bị wifi, k model & nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: 122075410 miếng bảo vệ mối hàn bằng sắt mạ thiếc đã dập định hình,kích thước:49.4*29.42*2.9mm rohs,linh kiện sx wifi, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: 122075640 miếng bảo vệ mối hàn bằng sắt mạ thiếc đã dập định hình,shielding cover upper frame, stainless steel,kích thước: 30.41*28.94*2.9mm, assy rohs compliant.,linh kiện sx wifi, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: 139930257 miếng bảo vệ mối hàn bằng sắt mạ thiếc đã dập định hình ga-20 shieding case, kích thước: l16*w14*t0.2 mm, nvl sản xuất thiết bị ang ten, k model & nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: 139933649 thanh chũ y bằng sắt mạ thiếc đã dập định hình kích thước: t=0.2*l30.8mm,ma1044, nvl sản xuất thiết bị ang ten, k model & nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: 139934646 miếng bảo vệ mối hàn bằng sắt mạ thiếc đã dập định hình ga-20,, kích thước: l18*w14*t2 mm, k model & k nhãn hiệu, nvl sản xuất thiết bị ang ten, k model & nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: 139934647 miếng bảo vệ mối hàn bằng sắt mạ thiếc đã dập định hình ga.111, kích thước: l16*w14*18 mm, k model & k nhãn hiệu, nvl sản xuất thiết bị ang ten, k model & nhãn hiệu, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Electrolytic prime tinplate steel sheets-thép tấm không hợp kim,cán phẳng, mạ thiếc, chiều dày 0.21mm để làm khoen lon, có chiều rộng 744mm, kt:0.21mmx744mmx738mm,hàm lượng c<0.6% theo tr.lượng,/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Hq25202003tw0 khung bảo vệ bằng thép mạ thiếc ay7222b_die stamping parts_base housing_74.5 mm_74.5 mm_1.5 mm. mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Nl-vt sx bao bì-tấm thép không hợp kim được cán phẳng, mạ thiếc hai mặt- tin plate sheet(0.34mm*776mm*868mm). hàm lượg c nhỏ hơn 0,6%.tiêu chuẩn gb/t2520-2017 (sl 60.005mt, đg:780usd, tt:46,803.90usd)/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Or25bh00000510-thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ thiếc bằng pp điện phân, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hlc< 0.6%tl(c=0.03%-0.04%), kt: 0.3 mm x 834 mm,sp sx từ nl mục 14/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Or25ch00000182-thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ thiếc bằng pp điện phân, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hlc< 0.6%tl(c=0.03%), kt: 0.4 mm x 726 mm,sp sx từ nl mục 46/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Or25ch00000254-thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ thiếc bằng pp điện phân, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hlc< 0.6%tl(c=0.04%), kt: 0.3 mm x 834 mm,sp sx từ nl mục 50/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Or25ch00000589-thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ thiếc bằng pp điện phân, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hlc< 0.6%tl(c=0.04%), kt: 0.3 mm x 909 mm,sp sx từ nl mục 32/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Thép cuộn không hợp kim được cán phẳng, mạ thiếc bằng pp điện phân, hàm lượng c: 0.037%. kích thước: 0.19mm x786mmxc.tc: jis g3303, mác thép: spte-dr8. hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Thép không hợp kim(hàm lượng cacbon dưới 0.6% tính theo trọng lượng)cán phẳng ở dạng không cuộn,đã được mạ thiếc - electrolytic prime tinplate in sheet.mới 100% kt:0.22mmx777mmx969mm/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Thép lá dạng tấm đã tráng thiếc,không hợp kim, cán nguội, hàm lượng carbon dưới 0,6%,(jis g3303), dùng để sản xuất lon 0.23mmx860mmx860mm, mác:spte 2.8/2.8 t-3.5," 8.801mt".mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Thép tấm không hợp kim cán phẳng,hàm lượng c nhỏ hơn 0.6% tính theo trọng lượng,mạ thiếc,bề mặt không phủ sơn.tiêu chuẩn jis g3303,kích thước: 0.21x880x805mm.mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Thép tráng thiếc không hợp kim dạng cuộn, hàm lượng carbon dưới 0.6%, kích thước: 0.20*780 mm, tiêu chuẩn jis g3303-2008. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Tp 0.3 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ thiếc bằng pp điện phân, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hlc< 0.6%tl(c=0.04%-0.05%), chiều dày 0.3mm, chiều rộng >=600mm.kt:0.3mmx909mm/ JP/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72101290: Tp 0.4 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ thiếc bằng pp điện phân, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hlc< 0.6%tl(c=0.03%-0.05%), chiều dày 0.4mm, chiều rộng >=600mm. kt: 0.4mmx726mm/ JP/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 0.6nsec440r-qm thép tấm mạ kẽm theo pp điện phân dạng cuộn, không hợp kim nsec440r-qm 20/20 0.6 x 996mm. thép không hợp kim có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng/ JP/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 0.6secd-qmh thép tấm mạ kẽm theo pp điện phân dạng cuộn secd-qmh 0.6 x 1112mm. thép không hợp kim có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng/ JP/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 01-coi20000238-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(hc180y+ze), mạ kẽm điện phân, hl c 0.001%,kt(mm)0.7x985xc, mới 100%,nsx:(core base) baoshan iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00021608/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 01-coi32000014-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(hc220y+ze), mạ kẽm điện phân, chưa sơn, hl c 0.002%,kt(mm)0.65x1070xc,mới 100%,nsx:(core base)baoshan iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00021608/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 01-coi70000798-thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn(dc06+ze),mạ kẽm điện phân, hl c 0.001%,kt(mm)0.65x1185xc, nsx:(core base) baoshan iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 01-coi71000744-thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn(dc06+ze),mạ kẽm điện phân, hl c 0.001%,kt(mm)0.7x1595xc, nsx:(core base) baoshan iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 01-coi72000458-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(hc180y+ze), mạ kẽm điện phân, hl c 0.002%,kt(mm)0.7x970xc, mới 100%,nsx:(core base) baoshan iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00021608/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 01-coi72000646-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(hc180y+ze), mạ kẽm điện phân, hl c 0.002%, kt(mm)0.7x1235xc, mới 100%, nsx:(core base)baoshan iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00021608/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 10201506a1 thép tấm(secd) không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng 800mm, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, có hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo khối lượng, chiều dày 0.6mm, hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 10201510d0 thép tấm (secc) không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng pp điện phân, chưa sơn phủ, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng kích thước 0.5*725*1200mm. mới 100%./ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 10201511d0 thép tấm (secc) không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng pp điện phân, chưa sơn phủ, có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng kích thước 0.6*815*1325mm. hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 10201921d0 thép tấm (secc) không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng 1548mm, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, có hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo khối lượng, chiều dày 0.8mm. mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 131405000038 thép không hợp kim cán phắng,cán nóng,mạ kẽm, dạng cuộn,hàm lượng carbon 0.04%-chiều rộng:1000mm,chiều dày:0.6mm,dùng trong xưởng,steel grade: q235b-color-coated coil. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: 3bse050005 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm; được mạ kẽm bằng p/p điện phân;cacbon<0.6%;dày 0.5mm;rộng 685mm; dài 1160mm.(sece, chưa phủ sơn, vecni),hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Coi69000005-02 thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn(dc06+ze),mạ kẽm điện phân, hl c 0.001%,kt(mm)0.65x1370xc, nsx:(core base) baoshan iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Coi70001237 thép không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn(dc06+ze),mạ kẽm điện phân, hl c 0.002%,kt(mm)0.7x1565xc, nsx:(core base) baoshan iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Egi-080-1180-c thép không hợp kim, mạ kẽm điện phân, cán phẳng, dạng cuộn, kích thước: 0.8mmx1180mmxc. tp: c=0.0016%; si=0.004%; mn=0.065%; p=0.0077%; s=0.0054%; sol-al=0.034%. mới 100%./ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Egi-100-0404-s thép ko hợp kim, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng tấm, kt: 1.0* 700* 404 (mm),cacbon<0.6%/egi sheet. tp: c=0.002%; mn=0.14%; p=0.013%; s=0.012%; ti=0.043%; b=0.0003%.mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Eg-no 0.4 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.04%), chiều dày 0.4mm, chiều rộng >=600mm. kt: 0.4mmx921mm/ JP/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Eg-no 0.5 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.04%), chiều dày 0.5mm, chiều rộng >=600mm. kt: 0.5mmx1073mm/ JP/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Eg-no 0.6 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.04%), chiều dày 0.6mm, chiều rộng >=600mm. kt: 0.6mmx1155mm/ JP/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Eg-no 0.8 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl (c=0.024%), chiều dày 0.8mm, chiều rộng >=600mm,kt 0.8mmx914mm/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Eg-no 1.0 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.05%), chiều dày 1.0mm, chiều rộng >=600mm. kt: 1.0mmx1066mm/ JP/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: E-mm01-1 thép không hợp kim được cán phẳng ở dạng cuộn,đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,c<0,6% tính theo khối lượng,chiều rộng từ 600mm trở lên chiều dày không quá 1,2mm; qc:0.8mmx 1110mmxc/ MY/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Ev-004 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng pp điện phân, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hlc< 0.6% kt 1.0x618x c mm, loại kmec, hàng mới 100%, mã qlnb-11022100061811/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Nl-egnonalloy-1.0 thép không hợp kim, dạng cuộn, cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, hàm lượng c<0.6%, độ dày 1.0mm (nsecc 1.0mm x 1219mm x cuộn)/ JP/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Nns02 thép không hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,dạng cuộn,hàm lượng c< 0.6 % theo trọng lượng,độ dầy:0,50 mm,khổ rộng >600 (mm); (0.50x1250) mm/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Npl077 tấm thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng ppđp có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng, qc: (0.7x608.6x1252.3)mm/ TW    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Nsec270e thép cuộn không hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân (1.0mm x 600-1250mm x cuộn) lượng 1: 86.600 tấn/ JP/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Nsecc thép cuộn không hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân (1.0mm x 600-1250mm x cuộn) lượng 1:21.170 tấn/ JP/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Of25ch11013209-thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.04%), kt: 1.2 mm x 695 mm x 634 mm,sp sx từ nl mục 48/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Of25ch12006550-thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics,hlc<0.6%tl (c=0.05%),, kt: 1.2 mm x 695 mm x 634 mm,sp sx từ nl mục 46/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Of25ch22014043-thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.04%),, kt: 1.2 mm x 634 mm x 695 mm,sp sx từ nl mục 32/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Or25ch00000178-thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.05%), kt: 0.4 mm x 1181 mm,sp sx từ nl mục 28/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Se0.8 thép không hợp kim cán nguội phẳng mạ kẽm điện phân, h/lượng c<0.6%, dạng cuộn, mới 100% đài loan sx, mác thép secc1-sd, độ dày 0.8mm, khổ rộng 990mm/ TW/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Se1.0 thép không hợp kim cán nguội phẳng mạ kẽm điện phân, h/lượng c<0.6%, dạng cuộn, mới 100% đài loan sx, mác thép secc1-sd, độ dày 1.0mm, khổ rộng 1219mm/ TW/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Se1.2 thép không hợp kim cán nguội phẳng mạ kẽm điện phân, h/lượng c<0.6%, dạng cuộn, mới 100% đài loan sx, mác thép secc1-sd, độ dày 1.2mm, khổ rộng 1219mm/ TW/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Se1.2-pega thép không hợp kim cán nguội phẳng mạ kẽm điện phân,jis g3313 secc,(h/lg c<0.6%) dạng cuộn, size:1.2mmx1219mmxc(dòng5tk:107358429360/e31ngày16/07/25,coak:k001-25-1015611 ngày14/07/25)/ KR/ 8%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Secc-0.5-1375-07 thép cuộn không hợp kim (hàm lượng carbon c<0.6% tính theo trọng lượng) mạ kẽm bằng phương pháp điện phân,, kt: 0.5mm x 1375mm x cuộn, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Secc-0.6-1080/1110/1219/1306/1315/1325/1365-07 thép cuộn không hợp kim (hàm lượng carbon c<0.6% tính theo trọng lượng), kt: 0.6mm x 1110mm x c, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Secc-0.8-1105/1219-07 thép cuộn không hợp kim (hàm lượng carbon c<0.6% tính theo trọng lượng), kt: 0.8mm x1105mm x c, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Secc-gx thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, mác thép nsecc (tương đương secc), kích thước 1.000 x 1219.0 x 1300.0 (mm). hàng mới 100%. c<0.6%/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Secc-jn1.0#s>600ttnd-6.26 thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, c<0.6%,kích thước dày 1.0mm, rộng>600mm. kt: 1.0mm x 1219mm x 2550mm x tấm (hàng phế phẩm)/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Secc-sd1.0x1219x2438 thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng phuơng pháp điện phân, mác secc, hàm lượng carbon <0.6%, kích thước 1.0x1219x2438mm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Secc-sd1.2x1219x2438 thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng phuơng pháp điện phân, mác secc, hàm lượng carbon <0.6%, kích thước 1.2x1219x2438mm. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Secd-jx-epe-0.8 thép mạ kem băng phương phap điên phân, không hợp kim, chiều dày 0.8 mm, chiều rộng từ 600mm - secd-jx-epe (0.8mm x 1227mm x coil), hàm lượng c xấp xỉ 0.002%/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Senl_038.1219 thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim, loại i. theo tiêu chuẩn: jis g3313:2010. quy cách (mm): 0.38 x 1219 x cuộn (mới 100%)/ TW/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Senl_057.1165 thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim, loại i. theo tiêu chuẩn: jis g3313:2010. quy cách (mm): 0.57 x 1165 x cuộn (mới 100%)/ TW/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Senl_057.953 thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim, loại i. theo tiêu chuẩn: jis g3313:2010. quy cách (mm): 0.57 x 953 x cuộn (mới 100%)/ TW/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Senl_057.980 thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim, loại i. theo tiêu chuẩn: jis g3313:2010. quy cách (mm): 0.57 x 980 x cuộn (mới 100%)/ TW/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Senl_077.925 thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim, loại i. theo tiêu chuẩn: jis g3313:2010. quy cách (mm): 0.77 x 925 x cuộn (mới 100%)/ TW/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Senl_077.941 thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim, loại i. theo tiêu chuẩn: jis g3313:2010. quy cách (mm): 0.77 x 941 x cuộn (mới 100%)/ TW/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Senl_097.1010 thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim, loại i. theo tiêu chuẩn: jis g3313:2010. quy cách (mm): 0.97 x 1010 x cuộn (mới 100%)/ TW/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.04%), kt: 1.0mmx1210mm/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim,chưa sơn quét vecni,phủ plastic,hàm lượng c<0.6%,tc jis g3313 secc, loại 2, mới 100%. kích thước: 0.3-1.2mm x 650-1550mm x c/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép không hợp kim (cán phẳng), dạng cuộn, cán nguội, tráng kẽm niken bằng pp điện phân jnc270e 0/30 (c=0.001%), kt dày 0.7mm x rộng 1268mm x c, tc jfs a3041, mác thép jnc270e. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép khônghợpkimcánphẳngdạng cuộn, đã tráng phủ mạ kẽm bằng phương pháp điện phân.tiêuchuẩn ks d 3528 (jis g 3313), mác secc. hàmlượngcarbon<0.6%(hàm lượngcarbon0.001%), 1.00mmx1123mmxc. mới100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép mạ kẽm bằng phuong pháp diện phân, có hàm lượng c<0.6% cán phẳng dạng cuộn, quy cách không đồng nhất, hàng loại 2, kt (0.6-0.906)mm x (965-1780)mm tiêu chuẩn jis g3302, sgcc - hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép tấm cán phẳng, không hợp kim, dạng cuộn, cán nguội, tráng kẽm-niken bằng pp điện phân jnc270f 0/30 dày 0.7 mm, rộng 1088 mm x cuộn, c: 0.001%,tc:jfs a 3041, mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng pp điện phân,cán phẳng,không lượn sóng,chưa:sơn,quét vecni,phủ plastic(c<0.6%).tc:jis g3313-secc.kt: (0.4-1.2)mm x (600-1600)mm x (1000-2438)mm.loại 2, mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép tấm ko hợp kim cán phẳng, loại 2, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn,quét vécni, phủ plastic,có hàm lượng c 0.09-0.15%,tc jis g3313-secc, size:0.5-1.2mm x 600-1500mmx800-2000mm, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Thép tấm mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim,chưa sơn quét vecni,phủ plastic,hàm lượng c<0.6%,tc jis g3313 secc, loại 2, mới 100%. kích thước: 0.5-1.2mm x 600-1500mm x 900-2000mm/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Tkhk-08 thép không hợp kim,cán phẳng bằng pp cán nguội,mạ kẽm bằng pp điện phân/ electro galvanized steel sheet in coil, size(mm) 0.80 x 1275 x c, jis g3313 secc; đg:19,111.132vnd/kgm/ KR/ 8%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Tkhk-10 thép không hợp kim (c<0.6%), dạng cuộn, cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân/ electro galvanized steel sheet in coil, jis g3313 secc, size(mm) 1.00x1272xc; đg:18,637.448vnd/ KR/ 8%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Xra0j0.8x661xcoil thép không hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn, (h/lượng c<0.6%) mới 100%,size: 0.8mmx661mmxc/ TW    Hs code 7210
- Mã Hs 72103011: Xra0j0.8x694xcoil thép không hợp kim cán phẳng mạ kẽm điện phân, dạng cuộn, (h/lượng c<0.6%) mới 100%, size: 0.8mmx694mmxc/ TW    Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: 1.4secd.kg thép tấm mạ kẽm theo pp điện phân dạng cuộn secd-je 1.4 x 1048mm (thép không hợp kim có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo trọng lượng)/ JP/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Eg-no 1.4 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.05%), chiều dày 1.4mm, chiều rộng >=600mm.kt: 1.4mmx1046mm/ JP/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Tấm thép dạng cuộn không hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, hàm lượng carbon dưới 0.6%, rộng 1250mm, dày 1.5mm, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, loại 2, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn,quét vécni, phủ plastic,có hàm lượng c 0.03%,tc jis g3313-secc, size: 1.22-1.5mm x 600-1200mm x cuộn, mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim,chưa sơn quét vecni,phủ plastic,hàm lượng c<0.6%,tc jis g3313 secc, loại 2, mới 100%. kích thước: 1.4mm x 1197mm x c/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Thép dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, cán phẳng, không hợp kim,chưa sơn,phủ, hàm lượng c<0.6%, loại 2, mới 100%, tiêu chuẩn jis g3313, mác thép secc. kt: 1.31-1.42mm x 803-1326mm x c/ BE/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, được tráng kẽm bằng phương phápđiện phân, chưa sơn,chưa quét vecni,chưa phủ plastic, c<0,6%, mới100%, jis g3313, secc, kt:1,4-1,5mm x1050-1219mm x2100-2438mm/ JP/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, loại 2, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn,quét vécni, phủ plastic,có hàm lượng c 0.10%,tc jis g3313-secc,size: 1.22-1.5mm x 600-1200mm x 800-2500mm,mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Thép tấm ko hợp kim cán phẳng, loại 2,mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn,quét vécni, phủ plastic,có hàm lượng c 0.10%,tc jis g3313-secc, size: 1.22-1.5mm x 600-1500mm x 700-3000mm,mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Thép tấm mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, không hợp kim,chưa sơn quét vecni,phủ plastic,hàm lượng c<0.6%,tc jis g3313 secc, loại 2, mới 100%. kích thước: 1.25-1.5mm x 600-1500mm x 900-2000mm/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103012: Thép tráng kẽm bằng phương pháp điện phân dạng tấm, không hợp kim, chưa sơn, chưa quet vecni, chưa phủ plastic, c<0,6%, hàng loại 2, mới 100%, jis g3313, secc, kt: 1,4mm x 1050mm x 1500mm/ JP/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Eg-no 1.6 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét véc ni hoặc phủ plastics, hlc<0.6%tl(c=0.04%), chiều dày 1.6mm, chiều rộng >=600mm. kt: 1.6mmx1082mm/ JP/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Ev-004 thép không hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng tấm, hàm lượng c< 0,6 % theo trọng lượng, loại:nsecc-qs1,kt:2,30x750x680(mm), mới 100%, mã qlnb-11008230075011/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Nns78 thép không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng cuộn, hàm lượng c< 0.6 % theo trọng lượng, độ dầy: 2,30 mm, khổ rộng>600 (mm); (2.30x760) mm/ JP/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Nsecc-qs1-10/10/2.3x750x680/s1 thép không hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng tấm, hàm lượng c< 0,6 % theo trọng lượng, loại:nsecc-qs1,kt:2,30x750x680(mm), mới 100%/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Secc thép tấm không hợp kim mạ kẽm bằng phương pháp điện phân thành phẩm: 1.600mm x 1219mm x 1219mm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Secc-gx thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, mác thép nsecc (tương đương secc), kích thước 1.600 x 1219.0 x 1300.0 (mm). hàng mới 100%. c<0.6%/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Secc-sd1.6x1219x2438 thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng phuơng pháp điện phân, mác secc, hàm lượng carbon <0.6%, kích thước 1.6x1219x2438mm. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Secc-sd2.0x1219x2438 thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng phuơng pháp điện phân, mác secc, hàm lượng carbon <0.6%, kích thước 2.0x1219x2438mm. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Secc-sd2.3x1219x2438 thép tấm cán nóng, không hợp kim, mác thép sphc-po, kích thước 3.2x1219x2438mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Secc-sd3.2x1219x2438 thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng phuơng pháp điện phân, mác secc, hàm lượng carbon <0.6%, kích thước 3.2x1219x2438mm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép cuộn không hợp kim mạ kẽm bằng p/p điện phân, cán phẳng (c<0.6% trọng lượng) (electro galvanized steel sheet in coil jis g3313 secc-s) 2.000mmx1219mmxcoil (c=0.03%) (2290/tb-ptpl)/ TW/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, cán phẳng, không lượn sóng, không hợp kim, chưa tráng phủ mạ sơn, c<0.6%, tc:q/hg 026-2022,mác thép:secc, mới 100%. kích thước: 1.6mm x 1250mm x cuộn/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, cán phẳng, không hợp kim,chưa sơn,phủ, hàm lượng c<0.6%, loại 2, mới 100%, tiêu chuẩn jis g3313, mác thép secc. kt: 1.62-2.01mm x 1212-1326mm x c/ BE/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, hàm lượng c<0.6%. mác thép nsecc s d x qs1 20/20 (tương đương secc jis g3313). kích thước 1.6mm x 1219mm x cuộn/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép ko hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm = p.pháp điện phân, chưa được sơn, quét vescni, phủ plastic,dạng tấm, dày:2,3-3,2mm, rộng:914-1.524mm,dài:1.829-3.048m loại 2, mới100%,tc jis g3313 sehc,c=0,16-0,59%/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép mạ kẽm bằng phuong pháp điện phân, hàm lượng c<0.6% cán phẳng dạng cuộn, quy cách không đồng nhất, hàng loại 2, kích thước (0.4-3.2)mm x (975-1031)mm tiêu chuẩn jis g3302, - hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng pp điện phân,cán phẳng,không lượn sóng,chưa:sơn,quét vecni,phủ plastic(c<0.6%).tc:jis g3313-secc.kt: (1.55-3.2)mm x (600-1600)mm x (1000-2438)mm.loại 2, mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép tấm ko hợp kim cán phẳng, loại 2,mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa sơn,quét vécni, phủ plastic,có hàm lượng c 0.10%,tc jis g3313-secc, size: 1.52-6.0mm x 600-1500mm x 700-3000mm,mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Thép tráng kẽm bằng phương pháp điện phân cán phẳng dạng tấm, không hợp kim, chưa sơn, chưa quét vecni, chưa phủ plastic, c<0,6%, mới 100%, jis g3313, secc,kt: 1,6-3,2mm x 1219-1524mm x 2438-3048mm/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103019: Vb07 thép tấm không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được mạ kẽm điện phân secc-jn2 kích thước 1.6 mm x 1219 mm x 2438 mm (26 tấm) (hàng mới 100%)/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: 28 thép không hợp kim cán phẳng dạng hình,có chiều rộng trên 600mm,được mạ hoặc tráng kẽm bằng pp điện phân,dùng để sản xuất bồn inox,quy cách:dày*dài rộng:(1.1*1812*704)mm,không hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Eg43 thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, kích thước: 0.5t*650*1045mm, xx trung quốc. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Eg50 thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, kích thước: 1.0t*695*1170mm, xx trung quốc. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Eg55 thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, kích thước: 0.6t*790*1325mm, xx trung quốc. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Eg65 thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, kích thước: 0.8t*945*1550mm, xx trung quốc. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Eg75 thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, kích thước: 1.0t*1070*1775mm, xx trung quốc. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Eg75qned thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân_qned, kích thước: 0.6mm x 1050mm x 1775mm, xx trung quốc. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Eg85qned thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, đã được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân_qned, kích thước: 0.6mm x 1170mm x 2000mm, xx trung quốc. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Secc thép mạ kẽm bằng phương pháp điện phân (thép không hợp kim, dạng tấm, hàm lượng carbon dưới 0.6%) eg-secc-gx*k2: 1.0mm x 1219mm x 950mm/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Tấm vách bằng thép 2440*1220*1.2mm (linh kiện của buồng gia nhiệt phía trước). hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103091: Thép mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, được cán phẳng, cán nguội, ở dạng cuộn (dày 0.31mm x 1220mm) (steel coil 0.31*1220mm). hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72103099: 28 thép không hợp kim cán phẳng dạng hình,có chiều rộng dưới 600mm,được mạ hoặc tráng kẽm bằng pp điện phân,dùng để sản xuất bồn inox,quy cách:dày*dài rộng:(1.8*1645*1250)mm,không hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72103099: Thép cán phẳng không hợp kim, dạng tấm, mạ kẽm bằng phương pháp điện phân (mạ điện), chưa sơn phủ, chưa gia công khác, dùng làm tủ điện trong công nghiệp, chiều dày 1.6mm x1250x2500mm; c=0.65%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104191: 19.00.06.062 tấm thép phẳng không hợp kim mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, bề mặt phủ thêm nhựa pvc, dày 1mm, kt 1200x2400mm, dùng để đóng mới phần sườn và mũi tàu, mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104199: Sgcc khk thép không hợp kim sgcc dạng tấm, kích thước 1.2x736.3x427.2 mm/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72104911: Ga-na 0.8 thép cuộn ko hợp kim cán phẳng,mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt,chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic,hlc<0.04%tl(c=0.002%), chiều dày 0.8mm,chiều rộng>=600 mm.kt: 0.8mmx990mm/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104911: Lz20701002c thép tấm không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, hàm lượng carbon 0,039%, kt: 0,6mm*1140mm*606,8mm,galvanized steel sheet(sgcc) lz20701002c.mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104911: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng,loại 2, c 0.03%,ko lượn sóng mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt,chưa sơn,quét vécni,phủ plastic,tc astm a653/a653m size:0.4-1.2mmx794-1552mm x cuộn,mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104911: Thép cuộn ko hợp kim cán phẳng,loại 2, c 0.03%,ko lượn sóng mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt,chưa sơn,quét vécni,phủ plastic,tc astm a653/a653m size:0.5-1.2mmx600-1200mm x cuộn,mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104911: Thép không hợp kim,cán nguội phẳng mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt, dạng cuộn, h/lượng c<0.04%,jis g 3302 sgcc,mới 100%,độ dày 0.8mm, khổ rộng 1219mm.giá cfr: 19,900,009 vnd/mt/ KR/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104911: Thép mạ kẽm bằng pp hợp kim hoá bề mặt (carbon dưới 0.04% và chiếu dày không quá 1.20mm), không hợp kim, cán phẳng dạng cuộn, hàng mới 100% (0.49-1.20mm x 852-1829mm x cuộn). tc: jis g3302 - sgcc./ TW/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104911: Thép tấm không hợp kim cán phẳng,loại 2, c 0,03%,ko lượn sóng mạ kẽm bằng phươngpháp hợp kim hóa bề mặt,chưa sơn,quét vécni,phủ plastic,tc astm a653/a653m size:0.5-1.2mmx600-1500mmx700-3000mm,mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104911: Thép tấm ko hợp kim cán phẳng,loại 2, c 0.03%,ko lượn sóng mạ kẽm bằng phương pháp hợp kim hóa bề mặt,chưa sơn,quét vécni,phủ plastic,tc astm a653/a653m size:0.5-1.2mmx600-1550mmx800-2000mm,mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: 40-sp0500 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, carbon dưới 0.6%, mạ nhôm-kẽm-ma giê bằng p/p nhúng nóng 0.8*1219*1600 mm/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: 40-sp0502 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, carbon dưới 0.6%, mạ nhôm-kẽm-ma giê bằng p/p nhúng nóng 0.8*1219*1000 mm/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: 40-sp0504 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, carbon dưới 0.6%, mạ nhôm-kẽm-ma giê bằng p/p nhúng nóng 0.8*1219*900 mm/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: 40-sp0506 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, carbon dưới 0.6%, mạ nhôm-kẽm-ma giê bằng p/p nhúng nóng 0.8*1219*1110 mm/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: 40-sp0510 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, carbon dưới 0.6%, mạ nhôm-kẽm-ma giê bằng p/p nhúng nóng 0.8*1219*970 mm/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: Thép cán phẳng dạng cuộn, được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng hợp kim kẽm-nhôm-magiê, chưa sơn, chưa quét vecni, chưa phủ plasltic, c<0,6%, hàng mới100%,jis g3302, sgcc, kt:0,27-1,0mm x 914-1248mm x cuộn/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ hợp kim nhôm - kẽm - magiê bằng phương pháp nhúng nóng,chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hl c<0.6% tl (c=0.044%), kt: 1.2mmx1185mm./ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: Thép cuộn ko hợp kim cán phẳng,mạ hợp kim nhôm-kẽm-magie bằng phương pháp nhúng nóng,chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic,hlc<0.6%tl(c=0.04%-0.043%). kt:0.4mmx1222mm/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: Thép không hợp kim cán phẳng, dạng cuộn, dày 0.8mm, rộng 1217mm, được mạ hợp kim kẽm-nhôm-magie (c=0.041%) (zn-al-mg-alloy coated steel sheet in coil zam msm-cc-dzc 190), mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: Zam 0.8 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ hợp kim nhôm- kẽm- magiê bằng pp nhúng nóng,chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic,hlc<0.6%tl (c=0.038%),dày 0.8mm,rộng >=600mm.kt: 0.8mmx1210mm/ JP/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104914: Zam msm thép không hợp kim, cán phẳng, được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, dạng tấm, mác thép msm-cc-dzc-90. kích thước: 1.000mm x 1219.0mm x 1219.0mm. c<0.6%. mới 100%/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: Nl-zam-1.6 thép không hợp kim, cán phẳng, được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, dạng cuộn. chiều dày 1.6mm. hàm lượng c<0.6% (msm-hc-dzcs 120 1.6mm x 1219mm x cuộn)/ JP/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: Nl-zam-2.3 thép không hợp kim, cán phẳng, được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, dạng cuộn. chiều dày 2.3mm. hàm lượng c<0.6% (msm-hc-dzcs 120 2.3mm x 1219mm x cuộn)/ JP/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: Scma 1.6 thép cuộn không hợp kim cán phẳng,mạ hợp kim nhôm-kẽm-magie bằng phương pháp nhúng nóng,chưa sơn quét vécni,phủ plastic,hlc<0.6%tl(c=0.04%),dày 1.6mm,rộng >=600mm.kt: 1.6mmx1178mm/ JP/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: Thép cán phẳng dạng cuộn, được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng hợp kim kẽm-nhôm-magiê, chưa sơn, chưa quét vecni, chưa phủ plasltic, c<0,6%, hàng mới100%,jis g3302, sgcc, kt:1,6-3,2mm x 640-1234mm x cuộn/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: Thép cuộn, cán phẳng không hợp kim, được phủ, mạ, tráng bằng hợp kim 5% nhôm (al) -magiê (mg) -kẽm (zn), loại i. tiêu chuẩn: as 1397 g450, zm275. quy cách (mm): 3.00 x 1275 x cuộn (mới 100%)/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: Thép không hợp kim, cán phẳng, được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, dạng cuộn, mác thép msm-hc-dzcs 90 (tương đương sgmhc tiêu chuẩn jis g3323). kích thước: 2.0mm x 1219mm x cuộn. hàm lượng c<0.6%/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: Thép ko hợp kim cán phẳng,dạng cuộn,được mạ hợp kim 5% nhôm-kẽm-magiê bằng pp nhúng nóng,ko tráng,phủ,mạ,sơn khác,hl- c:0,045-0.048%,kt:2.5x1219mm.mác thép:cs type b,tc:astm a1046/a1046m-17.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: V82010081 thép tấm không hợp kim có hàm lượng carbon c=0,05% tính theo trọng lượng, cán phẳng có chiều rộng từ 600mm trở lên, mạ hợp kim kẽm (zn+al+mg), bằng nhúng nóng.kt: 2.3 x1219x2438mm/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: V82010082 thép tấm không hợp kim có hàm lượng carbon c=0,05% tính theo trọng lượng, cán phẳng có chiều rộng từ 600mm trở lên, mạ hợp kim kẽm (zn+al+mg), bằng nhúng nóng.kt: 1.6x1219x2438mm/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72104916: Zam msm thép không hợp kim, cán phẳng, được mạ hợp kim kẽm nhôm magie, dạng tấm, mác thép msm-cc-dzc-60. kích thước: 1.600 x 713.0 x 1219.0 (mm). c<0.6%. mới 100%/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 0.90x710kn thép lá dạng cuộn, không hợp kim, đã mạ kẽm (0.90x710)mm, jis g3302 sgcc or en10346 dx51d, z40 (+/-10) g/m2/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 01-coi80001033-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(hc260yd+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0%,kt(mm)0.8x1610xc, mới 100%, nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00021068/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 502-000116-r1a thép dc51d+z không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c<0.6%, chiều rộng 1219mm, dày 0.8mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 502-000215-r1a thép không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c: 0.04%, chiều rộng 1135mm, dày 0.6mm, dùng trong gđsx vỏ máy chủ, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 50a-000004-r1b thép sgcc không hợp kim được cán phẳng, được mã kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c=0.066%, chiều rộng 1150mm, chiều dày 1.2mm, dùng để sản xuất hàng linh kiện điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 50a-000014-r1a thép sgcc không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng,dạng cuộn, %c=0.173-0.177%, chiều rộng 1010mm, chiều dày 0.6mm, dùng để sản xuất hàng linh kiện điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 50a-000015-r1b thép sgc400 không hợp kim được cán phẳng,được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng,dạng cuộn, %c<0.6%,chiều rộng 1260mm,chiều dày 1.0mm,dùng để sản xuất hàng linh kiện điện tử,mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 50a-000027-r1b thép sgc400 không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c<0.6%, chiều rộng 1230mm, chiều dày 1mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 50a-000032-r1b thép sgc400 không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c<0.6%, chiều rộng 1350mm, dày 1mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: 50a-000037-r1b thép sgc400 không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c=0.16%, kích thước t1.2*w1350mm, dùng sx linh kiện điện tử, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Cic6d40g2sdzzzzzp thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm nhúng nóng, kích thước 1mm x 1304mm x cuộn, tiêu chuẩn jis g3302,nsx: hyundai steel, mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Cic6dhfg2sdzzzzzp thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm nhúng nóng, kích thước 1mm x 1336mm x cuộn, tiêu chuẩn jis g3302,nsx: hyundai steel, mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Cic6dpfg2sdzzzzzp thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm nhúng nóng, kích thước 1mm x 1364mm x cuộn, tiêu chuẩn jis g3302,nsx: hyundai steel, mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Cic6ejpg2sdzzzzzp thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm nhúng nóng, kích thước 1mm x 1444mm x cuộn, tiêu chuẩn jis g3302,nsx: hyundai steel, mới 100%/ KR/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Coi30000710 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx51d+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0.032%,kt(mm)1x1580xc, nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst0000502/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Coi32000082aa thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx53d+z) mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0.002%,kt(mm)0.7x1040xc, mới 100%, nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005002/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Coi32000100aa thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx53d+z) mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0.001%,kt(mm)1.2x860xc, mới 100%, nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005002/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Coi69000116 thép khônghợpkim cánphẳng dạngcuộn(dx53d+z) mạkẽmnhúngnóng,chưa sơn,hl c 0.001%,kt(mm)0.7x1650xc,mới 100%,nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005002/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Coi70000671 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(hc260yd+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0%,kt(mm)1.2x1380xc, mới 100%, nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00021068/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Coi70000801 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(cr300la),mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0.07%,kt(mm)0.7x1575xc, mới 100%, nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005203/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Coi72000482 thép khônghợpkim cánphẳng dạngcuộn(dx53d+z)mạkẽmnhúngnóng,hl c 0.001%,kt(mm)0.7x1535xc mới 100%,nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005002/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Coi72000488 thép khônghợpkim cánphẳng dạngcuộn(dx56d+z) mạkẽmnhúngnóng,chưa sơn,hl c 0.002%,kt(mm)0.8x1505xc,mới 100%,nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005002/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: E000102 thép không hợp kim cán nguội phẳng mạ kẽm nhúng nóng,dạng cuộn,hàm lượng c< 0.6%, mới 100%, mác thép: sgcc, hàn quốc sx, size: 1.0mmx720mmxc/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Ew-001 thép không hợp kim, cán phẳng dạng tấm được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kích thước rộng >600mm, loại: sgcc(zsncx)-z04. kt: 1.0 x 914 x 260 mm. hàng mới 100%. mqlnb: 11012100026011/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Rcl30010503-c thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng cacbon 0.6%, kích thước 0.8mmx780mmxcuộn/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Rs-a324y2 thép không hợp kim được cán phẳng, được phủ mạ hợp kim nhôm-kẽm-silic bằng phương pháp nhúng nóng, hàm lượng carbon dưới 0,6%, fst dg106 0.5*882*1255 mm/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Rs-a343y1 thép không hợp kim được cán phẳng, được phủ mạ hợp kim nhôm-kẽm-silic bằng phương pháp nhúng nóng, hàm lượng carbon dưới 0,6%, fst rsvg 0.5*800*1255 mm/ JP    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Sgcc 1.0mm thép không hợp kim, dạng cuộn,chưa được gia công quá mức cán nguội,đã mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng,mã thép:sgcc, cacbon <0.6% kt 1.0x 1219mm,hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Sgcc 1.2mm thép không hợp kim, dạng cuộn,chưa được gia công quá mức cán nguội,đã mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng,mã thép:sgcc, cacbon <0.6% kt 1.2x 1219mm,hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Sgcc10-0650 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng cacbon dưới 0,6%,kích thước:1.0mmx650mmxcuộn, hàng mới 100%/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Sgcc55-790s thép tấm không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng cacbon dưới 0,6%,kích thước:0.55x725x790mm, hàng mới 100%/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Sgcc-z12-0.27x602x750 thép không hợp kim, cán phẳng dạng tấm được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng (0.27x602x750mm)/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Tấm thép mạ kẽm nhúng nóng, dạng cuộn, c<0.6%, dày: 0.376mm, rộng: 1219mm, - galvanized sheet 28*3w-30m. mới 100%, toàn bộ dòng 37 tkn 107080928950/e21/ TW/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Thép cuộn cán phẳng, không hợp kim, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng; chưa sơn quét vecni, phủ plastic; c<0,6%, hàng loại 2, tc jis g3302-sgcc, mới 100%. kt:(1.0)mm x (990)mm x c/ AU/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Thép cuộn không hợp kim,cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn, phủ, hàm lượng c<0.6%, tiêu chuẩn jis g3302, sgcc, hàng loại 2, mới 100%. kích thước: 1.0-1.15mm x 1082-1367mm x cuộn/ BE/ 5.4%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, không hợp kim,chưa sơn quét vecni,phủ plastic,hàm lượng c<0.6%,tc jis g3302 sgcc, loại 2, mới 100%. kích thước: 0.55-1.2mm x 785-1560mm x c/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Thép cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, không hợp kim, chưa sơn, phủ, không lượn sóng, hàm lượng c<0.6%. tc jis g3302 sgcc, mới 100%, loại 2. kích thước: (0.6-1.19)mm x (865-1665)mm x c/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Thép dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, cán phẳng, không hợp kim,chưa sơn,phủ, hàm lượng c<0.6%, loại 2, mới 100%, tiêu chuẩn jis g3302, mác thép sgcc. kt: 1.04-1.19mm x 610-1398mm x c/ BE/ 5.4%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,mạ kẽm bằng pp nhúng nóng(gi),chưa: sơn,quét vecni,phủ plastic,không lượn sóng,c<0.6%.tc:jis g3302-sgcc.kt: (0.6-0.7)mm x (910-1588)mm x c.loại 2, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Thép ko hợp kim,cán phẳng, mạ kẽm = p.pháp nhúng nóng,chưa được sơn,quét vescni hoặc phủ plastic,dạng tấm, dày:0,6-1,2mm, rộng:750-1.400mm, dài:770-2.500mm loại 2, mới100%,tc jis g3302 sgcc,c=0,15%max/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng pp nhúng nóng,cán phẳng,không lượn sóng,chưa:sơn,quét vecni,phủ plastic(c<0.6%).tc:jis g3302-sgcc.kt: (0.4-1.2)mm x (600-1600)mm x (1000-2438)mm.loại 2, mới 100%/ JP/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Vn-masteel pc 20702-000440a000#thép không hợp kim,cán phẳng dạng tấm được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kt: 1mm x 640mm x 470mm x tấm. hàng mới 100%/ TW    Hs code 7210
- Mã Hs 72104917: Vn-masteel600mm pc 20702-017180a001#thép không hợp kim,cán phẳng dạng tấm được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, kt: 1.2mm x 616mm x 264mm x tấm. hàng mới 100%/ TW    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 01-coi32000129aa-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx53d+z) mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0.002%,kt(mm)1.4x805xc, mới 100%, nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005002/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 01-coi70001327aa-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx51d+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0.017%,kt(mm)1.5x1090xc, nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 01-coi71000680-thép không hợp kim cán phẳng dạngcuộn(dx54d+z)mạ kẽm nhúng nóng,chưa sơn,hl c 0%,kt(mm)1.5x900xc,nsx:(core base)baoshan iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005002/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 01-coi72000439-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(hc220yd+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0%,kt(mm)1.4x1340xc, mới 100%, nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00021608/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 01-coi80000681-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx51d+z) mạ kẽm nhúng nóng,hl c 0.021%,kt(mm)1.4x1360xc,mới 100%,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 02-coi32000135aa-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx53d+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0.002%,kt(mm)1.4x1035xc,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 502-000158-r1a thép dc51d+z không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c <0.6%, chiều rộng 1330mm, chiều dày 1.5mm, dùng trong giai đọan sx vỏ máy chủ, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 502-000190-r1a thép dc51d+z không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c=0.032%, chiều rộng 1210mm, chiều dày 1.5mm, dùng để sx hàng linh kiện điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 502-000193-r1a thép dc51d+z không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c=0.034%, chiều rộng 1090mm, chiều dày 1.5mm, dùng để sản xuất hàng linh kiện điện tử, mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: 502-016503-m1a-1 tấm thép sgcc ko hợp kim cán phẳng mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng,kích thước 1062*665*1.5mm, hàm lượng c< 0.6%, dùng để sản xuất vỏ máy chủ, mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Gi 1.5 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa quét vécni hoặc sơn phủ plastic, hlc<0.6%tl(c=0.031%), chiều dày 1.5mm, chiều rộng >=600mm. kt: 1.5mmx1219mm/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Npl350 thép không hợp kim,cán nguội, dạng cuộn, rộng 1219mm dày 1.5mm, có hlc 0.02%, đã mạ, tráng kẽm lên bề mặt bằng pp nhúng nóng để sx bàn, ghế, kệ, tủ, đèn - e51000125015a(im). hàng mới 100%./ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Sgcc 1.5mm thép không hợp kim, dạng cuộn,chưa được gia công quá mức cán nguội,đã mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng,mã thép:sgcc, cacbon <0.6% kt 1.5x1250mm,hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Thép cuộn không hợp kim,cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn, phủ, hàm lượng c<0.6%, tiêu chuẩn jis g3302, sgcc, hàng loại 2, mới 100%. kích thước: 1.21-1.5mm x 1073-1315mm x cuộn/ BE/ 3.6%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, không hợp kim, chưa sơn quét vecni, phủ plastic, hàm lượng c<0.6%,tc jis g3302 sgcc, loại 2, mới 100%. kích thước: 1.22-1.5mm x 650-1250mm x c/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Thép cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, không hợp kim, chưa sơn, phủ, không lượn sóng, hàm lượng c<0.6%. tc jis g3302 sgcc, mới 100%, loại 2. kích thước: (1.21-1.4)mm x (1110-1560)mm x c/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,mạ kẽm bằng pp nhúng nóng(gi),chưa: sơn,quét vecni,phủ plastic,không lượn sóng,c<0.6%.tc:jis g3302-sgcc.kt: 1.4mm x (1056-1695)mm x c.loại 2, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Thép mạ kẽm nhúng nóng, không hợp kim, đã được cán phẳng, dạng cuộn,chưa được phủ sơn (thành phần carbon dưới 0.6%),tiêu chuẩn: jis g3321, loại q195,size: 1.3mm x 1250mm.hàng mới 100%./ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104918: Thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng pp nhúng nóng,cán phẳng,không lượn sóng,chưa:sơn,quét vecni,phủ plastic(c<0.6%).tc:jis g3302-sgcc.kt: (1.25-1.5)mm x (600-1600)mm x (1000-2438)mm.loại 2, mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 01-coi70001117-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx51d+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0.032%,kt(mm)2x1565xc,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 01-coi70001316-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(cr300la),mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0.065%,kt(mm)2x1255xc,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005203/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 01-coi71000527-thép không hợp kim cánphẳng dạng cuộn (cr420la), mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0.06%,kt(mm)2.5x1205xc,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100% - tc: vfdst00005203/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 01-coi72000497-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(hc260yd+z), mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0%,kt(mm)1.8x1330xc, mới 100%, nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00021608/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 01-coi80000552-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(cr300la),mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0.064%-0.07%,kt(mm)2x1325xc, mới 100%, nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005203/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 01-coi80001020-thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx51d+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0.032%,kt(mm)2x1225xc, mới 100%,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst0000502/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 25-ce-024-010 thép không hợp kim dạng tấm, đã mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng c 0.02%, a1011, size 16ga (1.52mm) x 1250 x 2500 (mm). hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 25-ce-025-009 thép không hợp kim dạng tấm, đã mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng c 0.05%, a653, size 16ga (1.52mm) x 1250 x 1500 (mm). hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 502-000185-r1a thép dc51d+z không hợp kim được cán phẳng, được mạ kẽm bằng pp nhúng nóng, dạng cuộn, %c=0.038%, chiều rộng 1250mm, chiều dày 2mm, dùng trong gđsx vỏ máy chủ, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 502-002278-m1a thép sgcc kích thước 1.0*1220*2440mm, bằng thép không hợp kim mạ kẽm, cán phẳng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 502-002279-m1a thép sgcc kích thước 1.5*1220*2440mm, bằng thép không hợp kim mạ kẽm, cán phẳng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: 502-014913-m1a thép sgcc, hàm lượng c <0,06%, kích thước 2000*1220*1.6mm, dùng trong giai đoạn sản xuất vỏ máy chủ, mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Cidvdjpg2o8zzzzzp thép cuộn không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng cacbon dưới 0,6%,kích thước:: 1,6mmx1344mmxcuộn, hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Cmk-vno-26-01 thép cuộn mạ kẽm,hàm lượng carbon dưới 0.6%,không hợp kim,mác thép ss400,tccl jis g3101,size: 4.00mm x 1250mm xc/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Coi70001117 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx51d+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0.031%,kt(mm)2x1565xc,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Coi72000478 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx51d+z) mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0.036%,kt(mm)3x1056xc,mới 100%,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst00005002/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Coi80000552 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(cr300la),mạ kẽm nhúng nóng, hl c 0.064%-0.069%,kt(mm)2x1325xc, mới 100%, nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005203/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Coi80001020 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn(dx51d+z) mạ kẽm nhúng nóng, chưa sơn, hl c 0.032%,kt(mm)2x1225xc, mới 100%,nsx:baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd,mới 100%-tc:vfdst0000502/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Fy469 thép không hợp kim (được cán phẳng), đã mạ tráng kẽm, dạng tấm, kích thước: 1.2*1219*2440mm,8cc00-290wa/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Gi 2.0 thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa quét vécni hoặc sơn phủ plastic, hlc<0.6%tl (c=0.027%), chiều dày 2.0mm, chiều rộng >=600mm. kt: 2.0mmx1219mm/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Hgi-160-1194-c thép mạ kẽm nhúng nóng (dạng cuộn, không hợp kim, khổ 1194mm, dầy 1.6mm)/ hgi (1.6t*1194w). tp: c=0.0364%; si=0.007%; mn=0.143%; p=0.0106%; s=0.0051%. mới 100%./ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Nvl567 thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, dày trên 1.5mm, đã mạ kẽm bằng phương pháp khác, gi coil zero spangle dx51d z120 1.6*1250*c, zypda151432/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Sgcc 2.0mm thép không hợp kim, dạng cuộn,chưa được gia công quá mức cán nguội,đã mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng,mã thép:sgcc, cacbon <0.6% kt 2.0x1219 mm,hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Sgcc16-670s thép cuộn không hợp kim cán phẳng, được mạ kẽm nhúng nóng, hàm lượng cacbon dưới 0,6%,kích thước:1.6mmx670mmxcuộn, hàng mới 100%/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: St03-26k thép không hợp kim, dạng tấm, mạ kẽm nhúng nóng, đã gia công, chiều rộng trên 600mm, độ dày 1.6mm, hàm lượng cacrbon 0.20%. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Thép cuộn cán phẳng, không hợp kim, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng; chưa sơn quét vecni, phủ plastic; c<0,6%, hàng loại 2, tc jis g3302-sgcc, mới 100%. kt:(1.9-2.92)mm x (802-1135)mm x c/ AU/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Thép cuộn không hợp kim,cán phẳng, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, chưa sơn, phủ, hàm lượng c<0.6%, tiêu chuẩn jis g3302, sgcc, hàng loại 2, mới 100%. kích thước: 1.99-2.75mm x 901-1374mm x cuộn/ BE/ 3.6%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Thép cuộn mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, không hợp kim,chưa sơn quét vecni,phủ plastic,hàm lượng c<0.6%,tc jis g3302 sgcc, loại 2, mới 100%. kích thước: 1.55-2.35mm x 925-1220mm x c/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Thép dạng cuộn, mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, cán phẳng, không hợp kim,chưa sơn,phủ, hàm lượng c<0.6%, loại 2, mới 100%, tiêu chuẩn jis g3302, mác thép sgcc. kt: 2.3mm x 610-1398mm x c/ BE/ 3.6%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,mạ kẽm bằng pp nhúng nóng(gi),chưa: sơn,quét vecni,phủ plastic,không lượn sóng,c<0.6%.tc:jis g3302-sgcc.kt: (1.6-1.8)mm x (1120-1584)mm x c.loại 2, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104919: Thép tấm không hợp kim, mạ kẽm bằng pp nhúng nóng,cán phẳng,không lượn sóng,chưa:sơn,quét vecni,phủ plastic(c<0.6%).tc:jis g3302-sgcc.kt: (1.55-3.2)mm x (650-1524)mm x (650-3048)mm.loại 2, mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104991: Gi_01 thép tấm mạ kẽm nhúng nóng không hợp kim, kích thước 1.2t*619*1217.4mm, dùng để sản xuất tấm tản nhiệt và giữ hình dạng cho màn hình tivi oled, mới 100%/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72104991: Thép không hợp kim cán phẳng, dạng cuộn, không sơn, không ở dạng lượng sóng, mạ kẽm nhúng nóng, mã sgc340, hàm lượng c>0.6%, kích thước 0.5x1500xc(mm). mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104999: Nk-nvl-0181 miếng sắt mạ kẽm dùng lắp vào đế của bộ lọc nước d:38*6mm. hàng mới 100%./ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104999: Nl01 tấm thép mạ kẽm nhúng nóng, không hợp kim, kích thước 2.5*1220*2440mm. mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104999: Thép tấm mạ kẽm nhúng nóng (hàng mẫu) 22tấm/kiện, kích thước 23cm*30cm. nhãn hiệu: yieh phui. hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72104999: Vn-masteel600mm pc 20702-017180a001#thép mạ kẽm dạng tấm đã cán phẳng, dùng trong sản xuất thiết bị điện tử, kích thước 1.2*616*264 mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72104999: Vtth3 thép tấm gân (3x1500x3000mm),không hợp kim được cán phẳng, không ở dạng cuộn,chưa gia công quá mức cán nóng, hàm lượng carbon khoảng 0.16% - dùng trong dncx, mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72105000: Iron wire-silver23/0.65 dây thép không hợp kim, được mạ crom màu bạc (dùng làm ghim). kích thước: 23#/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72105000: Thép không hợp kim được cán phẳng, mạ crom, dạng cuộn, chiều rộng trên 600mm, quy cách không đồng nhất, (0.18-0.23)mm x (723.9-981.3)mm x cuộn, hàng mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72105000: Thép tấm không hợp kim,phủ mạ crom và oxít crom chưa in nhãn(dùng để làm nắp chai), kt: 0.235x884x955 mm, tiêu chuẩn và mác thép: jis g3315 sptfs mr t-4ba m. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: 201704-2024 thép không hợp kim cán phẳng (dạng tấm, đã được mạ nhôm - kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, dày 0.4mm, rộng 952mm, dài 1904mm, hl carbon dưới 0.6% tính theo trọng lượng)- mới 100%/ AU/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Bbq50 thép không hợp kim được phủ nhôm, được cán phẳng, nguyên liệu sản xuất lò nướng, quy cách: (t1*1219)mm, mới 100% - al-costa steel plate/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Gl0011000951219t thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn, a100-0.95(tct) x 1219 mm/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Gl0011001001219t thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn, a100-1.00(tct) x 1219 mm/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Gl0011001151219t thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn, a100-1.15(tct) x 1219 mm/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Hh-ton0.45x1020nk-jinan thép tấm không hợp kim được cán phẳng dạng cuộn, mạ hợp kim nhôm kẽm, hàm lượng carbon:dưới 0,6% tính theo trọng lượng.loại dx51d+az chiều dày 0.45mm,rộng 1020mm.mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Hh-ton0.6x1100nk-jinan thép tấm không hợp kim được cán phẳng dạng cuộn, mạ hợp kim nhôm kẽm, hàm lượng carbon:dưới 0,6% tính theo trọng lượng.loại dx51d+az chiều dày 0.6mm, rộng 1100mm.mới 100%/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Sglcc-0.27x608x777 thép không hợp kim, cán phẳng, dạng tấm, được mạ nhôm - kẽm bằng phương pháp nhúng nóng (0.27x608x777 mm)/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Tb thép không hợp kim cán phẳng mạ hợp kim nhôm kẽm bằng phương pháp nhúng nóng,dạng cuộn,mác thép:s350gd+az,hàm lượng carbon:0,17%,kt:dày 0.6mm x rộng 1200mm,hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Thép cuộn không hợp kim, cán phẳng, mạ hợp kim nhôm kẽm; chưa sơn quét vecni, phủ plastic; c<0,6%, jis g3321-sglcc, hàng loại 2, mới 100%. kích thước: (0.48-1.2)mm x (780-1220)mm x c/ AU/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106111: Thép không hợp kim dạng cuộn,mạ nhôm kẽm,cán phẳng,chưa được phủ sơn (thành phần carbon dưới 0.6%),tiêu chuẩn: gb/t1591-2018, loại: a,size: 0.45mm x 1000mm.hàng mới 100%./ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106112: Gl0011001501219t thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn, a100-1.50(tct) x 1219 mm/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106112: Gl0011501461250t thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn, a150-1.46(tct) x 1250 mm/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106112: Thép cuộn không hợp kim, cán phẳng, được phủ mạ hợp kim nhôm kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, loại 2, hàm lượng c 0.10%, tc jis g3321-sglcc, size: 1.21-1.5mm x 600-1275mm x cuộn, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106112: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,mạ hợp kim nhôm-kẽm(gl),chưa: sơn,quét vecni,phủ plastic,c<0.6%.tc:jis g3321 sglcc.kt: (1.25-1.5)mm x (600-1219)mm x c.loại 2, mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106119: Gl0011501551219t thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn, a150-1.55(tct) x 1219 mm/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106119: Gl0011501951000t thép lá không hợp kim được mạ hợp kim nhôm kẽm dạng cuộn, a150-1.95(tct) x 1000 mm/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106119: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,mạ hợp kim nhôm-kẽm(gl),chưa: sơn,quét vecni,phủ plastic,c<0.6%.tc:jis g3321-sglcc.kt: (1.55-2.6)mm x (795-1560)mm x c.loại 2, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106199: . ống tôn mạ kẽm được cấu tạo từ vật liệu tôn mạ kẽm độ dày 0.6mm để làm ống gió. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72106199: Zam 600 - 1152 thép tấm zam, quy cách (600 x 1152) mm dày 1.6 mm, là nguyên liệu dùng sản xuất sản phầm xuất khẩu tấm đế bằng thép zam. hàng mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106911: Al0.4 thép không hợp kim được cán phẳng, tráng nhôm có hàm lượng carbon dưới 0.6% dạng cuộn 0.4mm x 1219mm x coil/ CN/ 15%    Hs code 7210
- Mã Hs 72106991: Zal0012 thép tấm không hợp kim tráng nhôm bề dày không quá 1.2mm_dùng cho sản xuất_steel plate al coating_zal12000uz0_alcosta (als) 1.2x 1219x2438/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72106999: Ac02000a0036001 thép mạ nhôm nhúng nóng, ở dạng cuộn, kích thước 0.8mm x 1263mm x c, jis g3314, said, mới 100%, để sx motor./ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Coag8oud4z1zzzzzp pcm/thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu xám, h.lượng carbon dưới 0,6%, mới 100%, kt: 0,4mm*862mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Coal7lad4z1zzzzzp pcm/thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu xám, h.lượng carbon 0,027%, kt: 0,45mm*749,5mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Coal7lawdz1zzzzzp pcm/thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu đen, h.lượng carbon dưới 0,6%, mới 100%, kt: 0,45mm*749,5mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Coal8jzd4z1zzzzzp pcm/thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu xám, h.lượng carbon 0,027%, kt: 0,45mm*845mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Coal8mud4z1zzzzzp pcm/thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu xám, h.lượng carbon 0,027% kt: 0,45mm*855mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Coal8muwdz1zzzzzp pcm/thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu đen western, h.lượng carbon dưới 0,6% kt: 0,45mm*855mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Coav900wdz1zzzzzp pcm/thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu đen western, h.lượng carbon 0,027%, mới 100%, kt: 0,55mm*900mm*cuộn,tc:gb/t 2518-2008/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Cuộn thép được cán phẳng, bằng thép không hợp kim, mạ kẽm bên trong sơn bên ngoài, h. lg carbon theo k.lg: 0,05%, dày: 0.476mm, rộng: 1200mm, mác thép cgcc, tc: jis g3312, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Da01-01112f thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.4*699*4285 mm/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Da01-01349l thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.4*724.5*688 mm/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Da01-01523a thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.4x735x4412 mm/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Da01-01523n thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.4 x 673 x l4412 mm/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Da01-01550l thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.5x646x1746 mm/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Da01-01550n thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước t0.5mm,w711mm,l1826 mm/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Da01-02603b thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.4mm,699mm,l4188.2 mm/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00479c thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.7*962*2025.4 mm/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00479h thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.7mm,962mm,l2025.4 mm/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00488b thép không hợp kim cán phẳng, được sơn, phủ plastic sau khi mạ kẽm, có hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo khối lượng. kích thước: 0.7x809x728mm, astm a879.hàng mới 100%/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00550g thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước t0.8mm,961.8mm,l2088.4 mm/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00554a thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.8*809*760 mm/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00623b thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.8*730*809 mm/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00623e thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.8mm x 809mm x l730 mm/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00634c thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.8*738*838 mm/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00715c thép không hợp kim mạ kẽm đã sơn phủ, kích thước 0.7*740*820 mm/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00805a thép không hợp kim cán phẳng, được sơn, phủ plastic sau khi mạ kẽm, có hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo khối lượng. kích thước: 0.8x1000x1210mm, astm a879.hàng mới 100%/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Dc01-00805c thép không hợp kim cán phẳng, được sơn, phủ plastic sau khi mạ kẽm, có hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo khối lượng. kích thước: 0.8x1000x1210mm astm a879.hàng mới 100%/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Lz20601031a thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ, h.lượng carbon 0,002%, kt: 0,6mm x 685mm x 1140mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Painted galvanized steel sheet# thép không hợp kim, dạng cuộn đã sơn màu sau khi mạ kẽm, kích thước: dày0.48*642mm, dùng trong sản xuất nhà lắp ghép, hàm lượng cacbon 0.06%, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Pcm thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn; cán nguội; được sơn sau khi phủ, mạ kẽm; cacbon < 0.6%;dày 0.8mm;rộng 966.8mm;dc01-00550g;tc: jis g 3312 cgcd;nsx: dongkuk coated metal co., ltd.mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Pcm-0.3x689x815 (black solid) thép không hợp kim (hl c < 0,6% tính theo trọng lượng) cán phẳng, bề mặt đã tráng kẽm, phủ sơn, dạng tấm, dày 0.3, rộng từ 600mm trở lên (0.3x689x815 mm)/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Pcm-0.3x760x818 (black solid) thép không hợp kim (hl c < 0,6% tính theo trọng lượng) cán phẳng, bề mặt đã tráng kẽm, phủ sơn, dạng tấm, dày 0.3, rộng từ 600mm trở lên (0.3x760x818 mm)/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Pcm055-666s thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, màu đen western - kích thước 0.55x666x894.2mm có hàm lượng cacbon dưới 0,6%, hàng mới 100%/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Pcmfx-02 tôn kẽm màu (thép không hợp kim được cán phẳng, mạ kẽm và được phủ sơn) chiều dày không quá 1,5mm-ppgi, dạng tấm qc: syvs(0,50*500*800*syvmhbk008)/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Raa32565040 thep tâm pcm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm được sơn phủ màu xam, bán linh kiện tủ lạnh,kich thươc w *l*t pcm 749.5*4337.3*0.45-refdiv(raa32565040).mới 100%/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Raa32565041 thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, màu xám - kích thước 0.45x855x4337.3mm có hàm lượng cacbon dưới 0,6%-refdiv(raa32565041).mới 100%/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Raa32565043 thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, màu đen - kích thước 0.45x749.5x4503.3mm có hàm lượng cacbon dưới 0,6%-refdiv(raa32565043).mới 100%/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Raa32565050 thép tấm không hợp kim cán phẳng, mạ kẽm, được phủ sơn, màu đen, kích thước 0.45x749.5x4337.3mm có hàm lượng cacbon dưới 0,6%-refdiv(raa32565050).mới 100%/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Rsh31010201 pcm/thép không hợp kim, cán phẳng, phủ sơn, kích thước: 824*4105.3*0.4, dạng tấm, dùng cho tủ lạnh-refdiv(rsh31010201).mới 100%/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Rsh31010202 pcm/thép không hợp kim, cán phẳng, phủ sơn, kích thước: 857*4105.3*0.4, dạng tấm, dùng cho tủ lạnh-refdiv(rsh31010202).mới 100%/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Rsh31010203 pcm/thép không hợp kim, cán phẳng, phủ sơn, kích thước: 857*4105.3*0.4, dạng tấm, dùng cho tủ lạnh-refdiv(rsh31010203).mới 100%/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Tấm lợp mái bằng tôn mạ kẽm-29 ga steel sheeting-kích thước:1975*770mm,không hiệu, dùng cho mái nhà chòi ngòi trời, hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Tấm thép mạ kẽm được sơn phủ màu, dạng tấm, dùng làm vách thang máy, hàm lượng carbon dưới 0,6%, dày 1.2mm, kt:1.20mm x1219mmx2500mm, hàng mới 100% (sl: 4,336 mt)/ KR/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Thép (tôn màu)pcm dạng tấm không hợp kim,được cán phẳng phủ kẽm,có sơn màu,có hàm lượng carbon<0.6%tính theo trọng lượng,dùng để dập thân máy giặt,độ dầy 0.5mm,kt:755*1873mm,(m197)(aww0101c6bc0-kc1-r)/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Thép cuộn mạ kẽm đã được phủ sơn loại 2,không hợp kim, hàm lượng c 0.10 % tiêu chuẩn jis g3312 mác thép cgcc kích thước: 0.25-1.0mm x 645-1230mm x cuộn, hàng mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn; cán nguội; được sơn sau khi phủ, mạ kẽm; cacbon < 0.6%; dày 0.4mm; rộng 1114mm; da01-02540b;tc: jis g 3312;nsx: suzhou xing heyuan special material.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Thép tấm pem (mã màu hb4127h), không hợp kim được cán phẳng aradsm500521 (fc bv0).hl cacbon nhỏ hơn 0,6%, mạ kẽm bằng pp điện phân, đã sơn, được phủ plastic.kt: (0,40*736,5*615) mm./ KR/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Thép tấm sơn sẵn,không hợp kim cán phẳng(nlsx máy giặt) pcm-prepainted coated metal sheet-pcm m197 00201039771a (tôn màu pcm)(0.7*742*857 mm),mác thép dx53d,hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Thép tấm vcm (mã màu xc0004n), không hợp kim được cán phẳng, aradsm501290 (fc bv331/ 361pk).hl cacbon nhỏ hơn 0,6%,mạ kẽm bằng pp điện phân, đã sơn, được phủ plastic.kt:(0,40*740,5*665) mm/ KR/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107012: Vn0013107-2023 thép không hợp kim cán phẳng (đã được sơn sau khi mạ kẽm, chiều dày trước sơn: 0.42mm, sau sơn: 0.45mm, rộng 1155mm, hl carbon dưới 0.6% tính theo trọng lượng) - mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107013: E9198 tôn sóng mạ nhôm kẽm gia công lợp mái che tường. kt dài(1185-9944)mm x rộng900 mm,dày 0.5 mm. bằng thép không hợp kim cán phẳng, sơn màu pe sau phủ mạ, %c: 0.061%. hiệu yieh phui.mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72107013: E9199 tôn sóng mạ nhôm kẽm gia công lợp mái che tường. kt dài(218-2210)mm x rộng1000 mm,dày 0.6 mm.bằng thép không hợp kim cán phẳng, sơn lớp hdp sau phủ mạ,%c: 0.136%.hiệu blue scope.mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72107013: E9329 tôn sóng mạ nhôm kẽm gia công lợp mái che tường. kt dài(276-3410)mm x rộng 1000mm, dày 0.6 mm.bằng thép không hợp kim cán phẳng, được sơn hdp sau phủ mạ,%c: 0.136%.hiệu blue scope.mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72107013: Tấm thép không hợp kim tráng nhôm kẽm phủ sơn dạng cuộn, hàm lượng c dưới 0.6% prepainted hot dip 55pct al-zn coated steel slit coil, mã màu: c813/2851, kích thước: 0.45mm*1000mm, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107013: Thép cuộn hợp kim nhôm,kẽm,magiê,phủ sơn màu trắng aspenwhite,size 0.47mm(apt)x1200xcoil (hảm lượng carbon 0,07%),để sản xuất tấm panel cách nhiệt cho nhà xưởng.nsx kg steel (thailand) co.,ltd.mới100%/ TH/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107013: Thép cuộn không hợp kim, jis g3312, cgcc, qc: 0.18*1200mm (cán phẳng,được sơn sau khi phủ,mạ bằng hợp kim kẽm thô,hàm lượng c<0,6%tl).không nhãn hiệu,nsx:boxing hengrui new material co., ltd,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107013: Thép không hợp kim dạng cuộn,mạ nhôm kẽm,cán phẳng,đã được phủ sơn (thành phần carbon dưới 0.6%),tiêu chuẩn: jis g3321, loại: g350,size: 0.32mm x 1200mm, color b01 red.mới 100%./ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107013: Tôn mạ màu không hợp kim,cán phẳng dạng cuộn,hl c=0.05%,mác thép:cgcc,tiêu chuẩn:jis g3312-prime pre-painted galvanized steel coil(0.25x1200mm grey),mạ nhôm-kẽm sau đó phủ sơn hai mặt.mới100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: 2.45-0000-003 tấm thép phủ sơn tĩnh điện, không hợp kim, bọc plastics,hàm lượng carbon 0.04% không mạ, kích thước: 1240*630*0.25mm, mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Bbq090 thép không hợp kim, cán phẳng, đã tráng men, được phủ lớp sơn polyester tĩnh điện, chiều rộng từ 600mm trở lên (t0.6*1595)mm, hl c<0.6%, nlsx lò nướng, mới 100% - enamelling sheet steel/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Nln060 thép không hợp kim cán phẳng, được mạ thiếc, in hoa văn trên bề mặt, nguyên liệu sản xuất nồi cơm điện, mới 100% - printed steel sheet tinplate ks-18tjv (0.28*842*757)mm/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Printed tinplate for beverage can 5133 for bird's nest with white fungus-thép không hợp kim cán phẳng mạ thiếc,1 mặt in nhãn nước yến,1 mặt phủ vecni chống ăn mòn 830w x 835 x 0.20mm/ MY/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Raa31578077 pcm/thép không hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm phủ plastic, kich thước(0.8 * 870 * 1140) mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%-wmdiv(raa31578077).mới 100%/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Raa33576850 vcm/thép không hợp kim mạ kẽm phủ plastic kích thước 0.8x760x895mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%-wmdiv(raa33576850).mới 100%/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Raa33960113 vcm/thép không hợp kim mạ kẽm phủ plastic kích thước 0.8x1140x870mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%-wmdiv(raa33960113).mới 100%/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Raa34396958 vcm/thép không hợp kim mạ kẽm phủ plastic kích thước 1140x870x0.8mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%-wmdiv(raa34396958).mới 100%/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Raa34396973 vcm/thép không hợp kim mạ kẽm phủ plastic kích thước 0.8x1140x870mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%-wmdiv(raa34396973).mới 100%/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Rsh30997667 thép không hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm phủ plastic, kích thước (dày x rộng x dài) 0.50x607.6x1073.0 mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%,dạng tấm-refdiv(rsh30997667).mới 100%/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Rsh30997670 thép không hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm phủ plastic, kích thước (dày x rộng x dài) 0.50x680.0 x 1028.4 mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%,dạng tấm-refdiv(rsh30997670).mới 100%/ KR    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Rsh31013538 pcm/thép không hợp kim, cán phẳng, mạ kẽm phủ plastic, kích thước 0.8x756x960mm, có hàm lượng cácbon dưới 0,6%, dạng tấm-wmdiv(rsh31013538).mới 100%/ AP    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Tấm sắt không hợp kim,dạng tấm,hình vuông, chưa gia công thành phụ kiện hoàn chỉnh. kt:(888x888)mm,dùng ốp mặt sau của gương soi trong sx gương & kính ttnt.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Tấm thép khôg hợp kim cán phẳg,đc mạ thiếc cả 2 mặt,ko phủ plastics, 1 mặt đc sơn in hoa văn hình trag trí (t0.28*l842*w757)mm,hl c<0.6%, nl sx nồi cơm điện,mới 100% - printed steel sheet cr-1001v/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn; cán nguội; được sơn sau khi phủ, mạ kẽm-nhôm-magie; cacbon < 0.6%; dày 0.60mm; rộng 1005mm; vd01-oled42; ks sgmcd1;nsx: ajusteel co., ltd.mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Thép tấm không hợp kim dày từ 0.21mm (<1.5mm),rộng*dài:970*1086.5mm,1mặt phủ vẹc ni chống gỉ, dùng làm vỏ lon.(carbon<0.6%).mặt trước in: expo son kem 2 trong 1 650 ml (no lacquer inside). mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Thep thép không hợp kim, cán phẳng, hàm lượng cacbon 0.04%, dạng tấm, được tráng thiếc hai mặt. sau đó được in và phủ plastic trên một mặt, không phủ sơn, spte, jis g3303, kt:0.23*915*1035mm/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107019: Tl-0.110x700 c2/bh2-zn color thép cán nguội dạng cuộn không hợp kim kích thước (0.11mm x 700mm xc) được mạ kẽm đã phủ sơn, mác thép: jis g3312 cgcc mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107021: #mục b.i.9-dmmt số 04/2025 vật tư chế tạo bể chứa etan tk-7250a/b:thép tấm carbon để ct bồn chứa etan(không hợp kim,cán phẳng,cán nóng,phun sơn bề mặt,c<0.6%, kt:834*280*0.5cm,a516 gr.70.mới 100%)/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107021: Thép không hợp kim, được cán phẳng, rộng 1m, dày 5mm, được sơn, hàm lượng carbon dưới 0.6%, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72107091: Tấm tôn mẫu, dùng test bề mặt trong sản xuất sơn. kích thước: 7cm x 15cm,brand: ak steel sample ak20250821.hàng mẫu mới 100%/ KR/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72109010: 50jn1300-j1-epe-0.5 thép kỹ thuật điện, không hợp kim, dạng cuộn, chiều dày 0.5mm, chiều rộng lớn hơn 600mm 50jn1300*j1 (0.5mm x 1200mm x coil)/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72109010: 50jn1300sj-j1-epe-0.5 thép kỹ thuật điện, không hợp kim, dạng cuộn, chiều dày 0.5mm, chiều rộng lớn hơn 600mm 50jn1300sj*j1 (0.5mm x 800mm x coil)/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72109010: A1300(0.5) thép kỹ thuật điện không định hướng, không hợp kim cán phẳng, dạng cuộn, đã phủ lớp cách điện organic, kt: dày 0.5mm x rộng >600mm (1212mm) x cuộn,hàng mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72109010: Nns08 thép không hợp kim, dạng cuộn, bề mặt phủ màng cách điện tổng hợp (kỹ thuật điện), hàm lượng c< 0.6 % theo trọng lượng,độ dầy:0,50 mm,khổ rộng >600 (mm);(0.50x1020) mm/ JP/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72109010: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, mạ hợp kim kẽm -niken bằng phương pháp điện phân, chưa sơn quét vécni hoặc phủ plastic, hlc <0.6%tl (c=0.001%), kt:0.8mmx1190mm/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72109010: Thép không hợp kim được cán phẳng, mạ hợp kim niken, dạng cuộn, chiều rộng trên 600mm, hàm lượng carbon dưới 0.6%, hàng loại 2, quy cách không đồng nhất, cuộn: (0.254-0.8)mm x (673-975)mm/ JP/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72109090: E13-theptam thép tấm 10*1000*2000 mm thép không hợp kim mác thép ss400, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72109090: Nl0235 nắp đáy bằng tôn mạ kẽm t2.5mm(3330200270)/ CN    Hs code 7210
- Mã Hs 72109090: Nvl48 thép không hợp kim dạng tấm, chiều rộng trên 600mm, đã mạ, steel plate cgi z12 / 1*1524*2500 mm, zypda143118/ KR/ 5%    Hs code 7210
- Mã Hs 72109090: Thép tấm không hợp kim hp200,cán nóng,đã mạ hợp chất cacbua crom,chiều dày: lớp nền 6mm+ lớp mạ 4mm,kt:1500x3000x(6+4)mm,mác thép q235b,c:3.5-4.5%,,tiêu chuẩn gb/t 700-2006.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
- Mã Hs 72109090: Thép tấm ko hợpkim cánphẳng,cánnóng,dạngtấm dùng để lót trong nhàmáy ximăng,dày 6mm được phủ thêm lớp vật liệu có chiều dày 4mm,lớp phủ có tp chính crôm và cacbon,kt:10*1400*3500mm,hl c > 0.6% mới100%/ CN/ 0%    Hs code 7210
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202