Mã Hs 7208

- Mã Hs 72081000: Thép cán nóng, cán phẳng, dạng cuộn, có hình dập nổi (không hợp kim, chưa tráng, phủ, mạ sơn, tẩy rỉ) quy cách: 3.8mm x 1500mm, mác thép: qhwb. tiêu chuẩn: gb/t33974-2017 - hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72081000: Thép cuộn cán nóng, ko hợp kim, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm dầu tẩy gỉ, đã in hình dập nổi, hàm lượng c<0.6%, tc grade: qhwb gb/t33974-2017, size:dày 2.8mm x rộng1500mm x cuộn, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72081000: Thép cuộn không hợp kim,cán phẳng,cán nóng,chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm dầu tẩy gỉ,có hình dập nổi,loại 1.c<0.6%.kt: 5.0 mm x 1500mm x c.mới100%, sx theo tc gb/t33974-2017, mác qhwb/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72081000: Thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, có hình dập nổi,hàng mới 100%, q235b/gb/t33974-2017, chưa tráng phủ mạ sơn, kích thước: 3,0-4,9mm x 1500mm x cuộn/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72081000: Thép tấm không hợp kim, có hình dập nổi, cán phẳng, dạng cuộn, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa ngâm tẩy gỉ. mác: qhwb, tc: gb/t33974-2017, kt: (4x1500)mm. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082500: Thép cuộn (không hợp kim, cán nóng po -ss400 jis g3101, đã ngâm tẩy gỉ,hàng loại 2, chưa được phủ- mạ- tráng, độ dày (5.0-6.0)mm, khổ rộng (940-1175)mm, dạng cuộn, hàng mới 100%, sxt nhật)/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082500: Thép cuộn cán nóng không hợp kim, không phủ mạ tráng đã ngâm tẩy gỉ (hot rolled steel sheet in coil pickled and oiled non alloy steel jis g3113 saph 440) 6.000mmx1219mmxcoil (c=0.09%) (2067/tb-ptpl)/ TW/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082500: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa dát phủ mạ hoặc tráng, đã ngâm tẩy gỉ dầu (c=0.09%), kích thước: 5.0mmx1219mm/ TW/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082500: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,chưa gia công quá mức cán nóng,đã ngâm tẩy gỉ,chưa: tráng phủ mạ, sơn;c<0.6%,không dập nổi.tc:jis g3101-ss400.kt:(4.95-6.0)mm x (870-1605)mm x c.loại 2,mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082600: Lt-kld thép cuộn cán nóng không hợp kim, mác thép (sphc-po),chưa được gia công quá mức cán nóng, đã ngâm tẩy gỉ, kích thước 3.0x31.5xc mm, mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72082600: Saph440 3.0x1250mm thép không hợp kim, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, đã ngâm tẩy gì, kích thước: 3.0x1250mm, mã saph440, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72082600: Thép cán nóng,cán phẳng,hàng loại 2,dạng cuộn,không hợp kim,chưa tráng phủ mạ sơn,đã ngâm tẩy gỉ, bôi dầu chống gỉ(po),hàm lượng c<0.6%,t/c:jis g3101,độ dày(3.05-3.557)mm,rộng(980-1158)mm. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082600: Thép cán phẳng cán nóng không hợp kim dạng cuộn đã ngâm tẩy gỉ,chưa tráng phủ mạ, sơn, dùng trong ckct, t/c jis g4401; mác thépsk85 pas,c=0.86%; d3mm x r914mm x cuộn.nsx:china steel co. mới100%/ TW/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082600: Thép cuộn (không hợp kim, cán nóng po -ss400 jis g3101, đã ngâm tẩy gỉ,hàng loại 2, chưa được phủ- mạ- tráng, độ dày (3.4-4.5)mm, khổ rộng (950-1265)mm, dạng cuộn, hàng mới 100%, sxt nhật)/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082600: Thép cuộn cán nóng không hợp kim, không phủ mạ tráng đã ngâm tẩy gỉ (hot rolled steel sheet in coil pickled and oiled non alloy steel jis g3132 spht 2) 3.200mmx1219mmxcoil (c=0.09%) (1574/tb-kđ4)/ TW/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082600: Thép cuộn không hợp kim, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, đã ngâm dầu tẩy gỉ,tc jis g3101,ss490, hàng loại 2, mới 100%. kt: 3.2-4.0mm x 635-1270mm x c/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082600: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,chưa gia công quá mức cán nóng,đã ngâm tẩy gỉ,chưa: tráng phủ mạ, sơn;c<0.6%,không dập nổi.tc:jis g3101-ss400.kt:(3.0-4.5)mm x (660-1355)mm x c.loại 2,mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082600: Thép lá cán nóng dạng cuộn dày 3.45mm x 1190mm (không tráng phủ mạ, đã tẩy gỉ, c <0.6%) (không hợp kim cán phẳng), mác thép: mp-1m/po (5htrz06) nhãn hiệu: jfe,có dán nhãn hàng hoá/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082719: Sphcpo-1.8-1210-0126 thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng trên 600mm, đã ngâm tẩy gỉ, hàm lượng carbon=0.08%, sphc po dày1.8mm x rộng1210mm xcuộn/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72082719: Sphc-po-16 thép cán nóng sphc-po dạng cuộn (thép không hợp kim cán phẳng) (1.6mm x 1150-1350mm x cuộn) (jis g3131 sphc) (c=0.05%)/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082719: Sphc-po-18 thép cán nóng sphc-po dạng cuộn (thép không hợp kim cán phẳng) (1.8mm x 1150-1350mm x cuộn) (jis g3131 sphc) (c=0.05%)/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082719: Thép cán nóng, cán phẳng, không hợp kim, dạng cuộn, chưa tráng phủ mạ sơn, đã ngâm tẩy gỉ, hàm lượng c<0.6%, tiêu chuẩn jis g3131 sphc, mới 100%. kt: 1.8x1250mm x c/ TW/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082719: Thép cuộn cán nóng không hợp kim, không phủ mạ tráng đã ngâm tẩy gỉ (hot rolled steel sheet in coil pickled and oiled non alloy steel cust my10) 1.600mmx1152mmxcoil (c=0.1%) (984/tb-kđ4)/ TW/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082719: Thép cuộn không hợp kim, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, đã ngâm dầu tẩy gỉ,tc jis g3101,ss490, hàng loại 2, mới 100%. kt: 1.58-1.65mm x 635-1270mm x c/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082719: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,chưa gia công quá mức cán nóng,đã ngâm tẩy gỉ,chưa: tráng phủ mạ, sơn;c<0.6%,không dập nổi.tc:jis g3101-ss400.kt:(1.6-1.8)mm x (660-1355)mm x c.loại 2,mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082719: Thép lá cán nóng dạng cuộn dày 1.95mm x 1235mm (không tráng phủ mạ, đã tẩy gỉ, c <0.6%) (không hợp kim cán phẳng), mác thép: mp-1m/po (5htrz06) nhãn hiệu: jfe,có dán nhãn hàng hoá/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082799: 2001094c thép cuộn không hợp kim cán phẳng en-s500mc, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ bề mặt, kt: chiều rộng 1094mm, chiều dày 2mm, c<0.6%. mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72082799: 2001270c thép cuộn không hợp kim cán phẳng jis-spfh590, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ bề mặt, kt: chiều rộng 1270mm, chiều dày 2mm, c<0.6%. mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72082799: 411.032 thép không hợp kim dạng cuộn,cán phẳng bằng pp cán nóng,đã ngâm tẩy gỉ,chưa phủ mạ,tráng, quy cách 2.30mm*1178mm*c,mác thép: bxyx2019-331 sphc, mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72082799: 411.095 thép không hợp kim dạng cuộn,cán phẳng bằng pp cán nóng,đã ngâm tẩy gỉ,chưa phủ mạ,tráng, quy cách 1.8mm*1210mm*c,mác thép: bxyx2019-331 sphc, mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72082799: Bn2111139540 thép không hợp kim chưa tráng sơn, phủ mạ, dạng cuộn dày 2mm rộng 695.5mm/steel coil, for safe ts36, width 695.5mm/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082799: Bn2111139746 thép không hợp kim chưa tráng sơn, phủ mạ, dạng cuộn dày 2mm rộng 695.5 mm dùng để sản xuất két sắt ts36 - steel coil, for safe ts36 size 2.0mm x695.5mm x c/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082799: Bn840625110095 thép không hợp kim chưa tráng sơn, phủ mạ, dạng cuộn dày 2mm rộng 643 mm/steel coil, for safe ts20 2*643*c/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082799: Coi70000700 thép không hợpkim cán phẳng dạng cuộn(s420mc),chưa tráng phủ mạ,cán nóng,đã ngâm tẩy gỉ, hl c 0.06%,kt(mm)2.5x1219xc,mới 100%,nsx: baosteel zhanjiang iron & steel co.,ltd-tc:vfdst00005010/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082799: S500mc(astm a715-70) thép không hợp kim cán nóng phẳng, đã ngâm tảy gỉ, chưa phủ mạ tráng, dạng cuộn,mác thép (s500mc), mới 100%,h/lượng c <0.6%, độ dày 2.0mm, khổ rộng 1080mm/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082799: Sphcpo-2.3-1178/1386-0126 thép không hợp kim, cán phẳng, cán nóng dạng cuộn, chiều rộng trên 600mm, đã ngâm tẩy gỉ, hàm lượng carbon=0.08%, sphc po dày2.3mm x rộng1178mm xcuộn./ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72082799: Sphc-po-23a thép cán nóng sphc-po dạng cuộn (thép không hợp kim cán phẳng) (2.3mm x 1350-1650mm x cuộn) (jis g3131 sphc) (c=0.03%, 0.04%)/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082799: Thép cán nóng, cán phẳng, không hợp kim, dạng cuộn, chưa tráng phủ mạ sơn, đã ngâm tẩy gỉ, hàm lượng c<0.6%, tiêu chuẩn jis g3131 sphc, mới 100%. kt: 2.0x1500mm x c/ TW/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082799: Thép cuộn cán nóng không hợp kim, không phủ mạ tráng đã ngâm tẩy gỉ (hot rolled steel sheet in coil pickled and oiled non alloy steel sae 1010) 2.600mmx1218mmxcoil (c=0.09%) (1184/tb-kđ4)/ TW/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082799: Thép cuộn không hợp kim, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, đã ngâm dầu tẩy gỉ,tc jis g3101,ss490, hàng loại 2, mới 100%. kt: 2.0-2.9mm x 635-1270mm x c/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082799: Thép không hợp kim cán nóng dạng cuộn, chưa phủ mạ hoặc tráng, đã ngâm tẩy gỉ, kt: dày 2.20mmx rộng 925mm, tiêu chuẩn kỹ thuật y-303, mác thép mp-38, hàm lượng c<0.6% tính theo trọng lượng, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082799: Thép lá cán nóng dạng cuộn dày 2.65mm x 1170mm (không tráng phủ mạ, đã tẩy gỉ, c <0.6%) (không hợp kim cán phẳng), mác thép: mp-38/po (5htr106) nhãn hiệu: jfe,có dán nhãn hàng hoá/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72082799: Thép tấm cán phẳng, không hợp kim, dạng cuộn, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, đã ngâm tẩy gỉ sphc-po dày 2.3 mm, rộng 1202 mm x cuộn, c: 0.03%,tc: jis g 3131, dùng sx phụ kiện ô tô xe máy. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083600: Thép cán nóng cán phẳng không hợp kim dạng cuộn, chưa tráng phủ mạ sơn, mới 100%, mác thép ss400 jis g3101:2024. k/thước: 11.9mm x 1500mm x c/ ID/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083600: Thép cán phẳng không hợp kim dạng cuộn, không gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng,chưa ngâm tẩy gỉ,kt:19.00mm x 1250mm x c, grade: s355k2, tc: gb/t 1591-2018, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083600: Thép cuộn cán nóng, ko hợp kim, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm dầu tẩy gỉ,chưa in hình dập nổi, hàm lượng c< 0.3%, grade:q235b gb/t 3274-2017, size:dày 19.9mm x rộng2000mm x cuộn, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083600: Thép cuộn chưa gia công quá mức cán nóng, cán phẳng, không hợp kim, chưa qua tráng phủ mạ sơn, chưa qua ngâm tẩy gỉ, tiêu chẩn:ata b0r29b, mác thép: a36, kích thước:13.9mm x 1999mm x c, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083600: Thép cuộn không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, cán phẳng, không tráng phủ mạ sơn, chưa ngâm tẩy gỉ, mác: ss400,tc: jis g3101-2024, kích thước: 11.9mm x1500mm x cuộn. hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083600: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,chưa gia công quá mức cán nóng, chưa:ngâm tẩy gỉ,tráng phủ mạ,sơn,c< 0.6%,không dập nổi.tc:jis g3101-ss400.kt:(10.02-11.9)mm x (910-1378)mm x c.loại 2, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083600: Ttc012 thép tấm không hợp kim cán nóng, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa được gc quá mức cán nóng, dạng cuộn, kt:12x2000mm, mác thép: s355jr, mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72083600: Ttc016 thép tấm không hợp kim cán nóng, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa được gc quá mức cán nóng, dạng cuộn, kt:16x2000mm, mác thép: s355jr, mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72083600: Ttkhk_dc_tr10mm_pg thép tấm không hợp kim cán phẳng, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, chiều rộng trên 600mm,chiều dày trên 10 mm,dạng cuộn(kt:12x1500mm:7c),mác thép: q355b.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: 1103010014025 thép tấm không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, chưa gia công quá mức cán nóng,chưa phủ mạ hoặc tráng, không sơn,astm a36,kt:8 mmx2000 mm x cuộn.c: 0.17% dòng hàng 1 tk e31.hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: 1103010024025 thép tấm không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, không sơn, astm a36,kt:10 mmx2000 mm x cuộn.c: 0.17% dòng hàng 2 tk e31.hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: 1103180082025 thép tấm không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, không sơn, s355jr, kt: 5 mm x 2000 mm x cuộn.c:0.17% dòng 8 tk e31 hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: 1103180112025 thép tấm không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng,không sơn,s355jr,kt:10 mmx2000mmxcuộn.c:0.18 dòng hàng 11tk e31hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: Cn-t2-4.75 thép không hợp kim - thép cuộn cán mỏng,cán phẳng được cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng (jis g3132 spht2, dày 4.75mm) - (4.75 x 1040 x c)/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: Cn-t2-4.95 thép không hợp kim - thép cuộn cán mỏng,cán phẳng được cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng (jis g3132 spht2, dày 4.95mm) - (4.95 x 1386 x c)/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: R2500003_pa01010006-v046094 thép tấm ko hợp kim, dạng cuộn, cán nóng, ko dập nổi, chưa ngâm tẩy gỉ, chiều rộng 2000mm, chiều dày 8mm/ carbon steel plate bs en s355jr 8 t mm x 2000 w mm x 6000 l mm/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: Tc6x1500gr50 thép không hợp kim, dạng cuộn, được cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa dập, chưa ngâm, chưa phủ, mạ hoặc tráng, k/t: dày 6mm, rộng 1500mm. t/c: astm a572 gr50. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: Thép cán nóng không hợp kim được cán phẳng chưa mạ, chưa tráng dạng cuộn (dày 5.00mm; khổ từ 1230mm - 1260mm). hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: Thép cán phẳng không hợp kim dạng cuộn, không gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng,chưa ngâm tẩy gỉ,kt:7.70mm x 1500mm x c,grade: ss400 tc: jis g3101-2024, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: Thép cuộn cán nóng, ko hợp kim, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm dầu tẩy gỉ,chưa in hình dập nổi, hàm lượng c< 0.3%, grade:q235b gb/t 3274-2017, size:dày 4.9mm x rộng2000mm x cuộn, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa ngâm dầu tẩy gỉ,c<0.6%,loại 2, tc jis g3101, ss400, mới 100%. kt: (5,0-6,0)mm x (1012-1228)mm x cuộn/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: Thép dạng cuộn cán phẳng không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa ngâm dầu tẩy gỉ,c<0.6%,tc jis g3101, ss400, mới 100%.kt: 5.9mm x 1500mm xcuộn/ ID/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,chưa gia công quá mức cán nóng, chưa:ngâm tẩy gỉ,tráng phủ mạ,sơn,c< 0.6%,không dập nổi.tc:jis g3101-ss400.kt:(4.85-9.0)mm x (775-1825)mm x c.loại 2, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: Thép lá cán nóng dạng cuộn dày 8.85mm x 1010mm (không tráng phủ mạ, c <0.6%) (không hợp kim cán phẳng), mác thép mp-1 (5htrz14) nhãn hiệu: jfe,có dán nhãn hàng hoá/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: Thépkhônghợpkimcán nóng,phẳng,chưasơnphủtrángmạ,dày5mm,rộng1550mm,dạngcuộn,chưangâmtẩygỉ, hàm lượngcacbon0.08%,mácthéphiten590,độbền633mp tiêuchuẩnjpe,hãngsx jfe steelcorporation,mới100%,sx năm2025./ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: Ttc010 thép tấm không hợp kim cán nóng, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa được gc quá mức cán nóng, dạng cuộn, kt:10x2000mm, mác thép: s355jr, mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72083700: Ttkhk_dc_4.75-10mm_pg thép tấm không hợp kim cán phẳng, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, chiều rộng trên 600mm,chiều dày từ 4,75mm đến 10mm,dạng cuộn(kt:5x1500mm:7c),mác thép: q355b.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: Ccn-khk25-07 thép cuộn cán nóng không hợp kim,được cán phẳng (dạng cuộn),chưa sơn,phủ,mạ,tráng,hàm lượng carbon dưới 0.6%,mác thép:q195,tccl:gb/t3274-2017.size:3.50mmx710mmxc,hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: Ccn-khk25-08 thép cuộn cán nóng không hợp kim,được cán phẳng (dạng cuộn),chưa sơn,phủ,mạ,tráng,hàm lượng carbon dưới 0.6%,mác thép:q195,tccl:gb/t3274-2017.size:4.00mmx710mmxc,hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: Cn01khk3.00x1230 thép cuộn cán nóng không hợp kim, được cán phẳng (dạng cuộn), chưa sơn, phủ, mạ, tráng, hàm lượng carbon dưới 0.6%, mác thép: q195l, size 3.00mmx1230mmxc, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: Cn03khk3.00x1260 thép cuộn cán nóng không hợp kim, được cán phẳng (dạng cuộn), chưa sơn, phủ, mạ, tráng, hàm lượng carbon dưới 0.6%, mác thép: q195l, size 3.00mmx1260mmxc, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: Cn-t2-3.05 thép không hợp kim - thép cuộn cán mỏng,cán phẳng được cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng (jis g3132 spht2, dày 3.05mm) - (3.05 x 1250 x c)/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: Cn-t2-3.8 thép không hợp kim - thép cuộn cán mỏng,cán phẳng được cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng (jis g3132 spht2, dày 3.8mm) - (3.8 x 1416 x c)/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: Cn-t2-4.3 thép không hợp kim - thép cuộn cán mỏng,cán phẳng được cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng (jis g3132 spht2, dày 4.3mm) - (4.3 x 1410 x c)/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: K3602000051 thép tấm 3x600x1250 mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: K3602000052 thép tấm 3x600x1450 mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: K3602000053 thép tấm 3x600x770 mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: K3602000055 thép tấm 3x860x1500 mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: K3602000056 thép tấm 3x950x1500 mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: Nlc002862 thép lá cán nóng dạng cuộn, không hợp kim, được cán phẳng,có chiều rộng từ 600mm trở lên, không tráng phủ mạ size: 3.00mm x 1230mm/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: Nlc002916 thép lá cán nóng dạng cuộn, không hợp kim, được cán phẳng,có chiều rộng từ 600mm trở lên, không tráng phủ mạ size: 3.00mm x 1260mm (mác thép q195l, tiêu chuẩn saej403).hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: R2500002_pa01010006-v046081 thép tấm ko hợp kim, dạng cuộn, cán nóng, ko dập nổi, chưa ngâm tẩy gỉ, chiều rộng 1500mm, chiều dày 4mm/ carbon steel plate astm a36 4 t mm x 1500 w mm x 1500 l mm/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: Thép cán nóng không hợp kim được cán phẳng chưa mạ, chưa tráng dạng cuộn (dày từ 3.00mm - 4.00mm; khổ từ 1230mm - 1260mm). hàng mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: Thép cán phẳng không hợp kim dạng cuộn, không gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng,chưa ngâm tẩy gỉ,kt:4.00mm x 1015mm x c,grade: sae1006-a1, tc: astm a1011/a1011m, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: Thép cuộn cán nóng, ko hợp kim, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm dầu tẩy gỉ,chưa in hình dập nổi, hàm lượng c< 0.3%, grade:q235b gb/t 3274-2017, size:dày 3.9mm x rộng2000mm x cuộn, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa ngâm dầu tẩy gỉ,c<0.6%,loại 2, tc jis g3101, ss400, mới 100%. kt: (3,2-4,5)mm x (725-1521)mm x cuộn/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,chưa gia công quá mức cán nóng, chưa:ngâm tẩy gỉ,tráng phủ mạ,sơn,c< 0.6%,không dập nổi.tc:jis g3101-ss400.kt:(3.0-4.57)mm x (815-1853)mm x c.loại 2, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: Thép lá cán nóng dạng cuộn, không hợp kim, được cán phẳng,có chiều rộng từ 600mm trở lên, không tráng phủ mạ size: 3.90mm x 1236mm (mác thép sae1012, tiêu chuẩn saej403).hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083800: Thépkhônghợpkimcán nóng,phẳng,chưasơnphủtrángmạ,dày3mm,rộng1350mm,dạngcuộn,chưangâmtẩygỉ, hàm lượngcacbon0.05%,mácthéphiten590,độbền633mp tiêuchuẩnjpe,hãngsx jfe steelcorporation,mới100%,sx năm2025./ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083920: Dtb01100121901 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng. kích thước 1.0mm*1219 mm, hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo trọng lượng. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72083920: Dtb01140144001 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng. kích thước 1.4mm*1440 mm, hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo trọng lượng. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72083920: Hh-toncuon1.4-1250nk-q355b-lmt thép tấm không hợp kim cán nóng dạng cuộn chưa được dát phủ loại q355b chiều dày 1.4mm, rộng 1250mm,có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng. hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083920: Nvl612 thép không hợp kim được cán phẳng dạng cuộn, loại cán nóng, rộng từ 600 mm trở lên, carbon<0.6%, dày trên 0.17 mm đến 1.5 mm, ss275 1*1250*c mm, zypda151420/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083920: Thép cán phẳng không hợp kim dạng cuộn, không gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng,chưa ngâm tẩy gỉ,kt:1.30mm x1015mmxc, hàm lượng c:0.04%,grade: sae1006-a1, tc:astm a1011/a1011m,mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083920: Thép cuộn cán nóng, cán phẳng không hợp kim chưa phủ mạ,chưa sơn, hàng chưa ngâm tẩy gỉ, không hình dập nổi, không tráng,hl c<0.6%: grade:sphc,standard:cb/t 3274-2017, size:1.15mm x 1250mm. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083920: Thép cuộn không hợp kim,cán phẳng,cán nóng,chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm dầu tẩy gỉ,không dập nổi,loại 2.c<0.6%.kt: 1.4mm x (1140-1190)mm x cuộn. mới100%,sx theotc jis g3101 ss400/ TW/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083920: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,chưa gia công quá mức cán nóng, chưa:ngâm tẩy gỉ,tráng phủ mạ,sơn,c< 0.6%,không dập nổi.tc:jis g3101-ss400.kt:(1.2-1.4)mm x (964-1230)mm x c.loại 2, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083940: Ccn-khk25-05 thép cuộn cán nóng không hợp kim,được cán phẳng (dạng cuộn),chưa sơn,phủ,mạ,tráng,hàm lượng carbon dưới 0.6%,mác thép:q195,tccl:gb/t3274-2017.size:2.75mmx710mmxc,hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083940: Nksxtccn2751250(1) thép không hợp kim được cán phẳng,được cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon dưới 0.6%, 2.75mm x 1250mm, q195l, q/tglg 002-2020, dạng cuộn, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083940: Thép cán nóng dạng cuộn,cán phẳng,không hợp kim,không tráng phủ mạ sơn,tc: jis g3116,mác thép:sg255(2.6mmx1060mm),chưa đượcgia công quá mức cán nóng,độ bền kéo 400mpađến434mpa,chưa ngâm tẩy gỉ.mới100%/ TW/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083940: Thép cán phẳng không hợp kim dạng cuộn, không gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng,chưa ngâm tẩy gỉ,kt:2.75mm x 1200mm x c,độ bền kéo < 550mpa,grade: ss400 tc: jis g3101-2024, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083940: Thép cuộn cán phẳng không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa ngâm dầu tẩy gỉ, c<0,6%, tc jis g3101 - ss400,c<0.6%, loại 2, mới 100%. kt: 2.5-2.64mm x 981-1057mm x c/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083940: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm dầu tẩy gỉ,c<0.6,loại 2, độ bền kéo 400mpa, jis g3101-ss400, mới 100%. kt:(2,1-2,85)mmx(682-1203)mmxc/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083940: Thép không hợp kim cán phẳng (c =<0.08%, mn<0.45%,p<0.04%,s<0.05%,...), dạng cuộn, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng (t2.80 x w1230)mm, độ bền kéo<550 mpa.t/c:sae j403, mác thép:sae1006,hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083940: Thép ko hợp kim,cán nóng,c.phẳng,dạng cuộn,chưa ngâm tẩy rỉ,không phủ mạ hoặc tráng sơn,t.chuẩn jis g3131,m.thép sphc,h.lượng carbon <0.6%,độ bền kéo tối đa 550mpa.size 2.75mmx1250mmxc.h.mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083940: Thép lá cán nóng dạng cuộn, không hợp kim, được cán phẳng,có chiều rộng từ 600mm trở lên, không tráng phủ mạ size: 2.50mm x 1017mm (mác thép sae1006, tiêu chuẩn saej403).hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083990: Cn-ss400-1.55 thép không hợp kim - thép cuộn cán mỏng,cán phẳng được cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng (jis g3132 ss400, dày 1.55mm) - (1.55 x 1170 x c)/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083990: Cn-ss400-1.75 thép không hợp kim - thép cuộn cán mỏng,cán phẳng được cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng (jis g3132 ss400, dày 1.75mm) - (1.75 x 1091 x c)/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083990: Dtb01250121901 thép không hợp kim cán phẳng dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng. kích thước 2.5mm*1219 mm, hàm lượng carbon dưới 0.6% tính theo trọng lượng. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72083990: Fe hk tam 2 spfh780 thép không hợp kim(c~0.08%), cán phẳng, dạng cuộn, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng spfh780 t2.0*640mm*coil, mới 100% (stt2), erp: mt02s0000074b/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083990: Fe hk tam 2.6 thép không hợp kim(c~0.08%), cán phẳng, dạng đai và dải, cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng spfh780 t2.6*640mm*coil, mới 100% (stt1), erp: mt02s0000077b/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083990: Hh-toncuon2-1250nk-q355b-lmt thép tấm không hợp kim cán nóng dạng cuộn chưa được dát phủ loại q355b chiều dày 2mm, rộng 1250mm. hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083990: Nksxtccn2751260(1) thép không hợp kim được cán phẳng,được cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, hàm lượng carbon dưới 0.6%, 2.75mm x 1260mm, q195l, q/tglg 002-2020, dạng cuộn, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083990: Nvl52 thép không hợp kim cán nóng dạng cuộn, ss275 2.3*1219*c mm, zyoda150874/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083990: Nvl52-3 thép không hợp kim cán nóng dạng cuộn, dày trên 1.5mm đến dưới 3mm (chưa dát, phủ, mạ, tráng), ss275 2*1450*c mm, zypda151276/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083990: R2500003_pa01010006-v046089 thép tấm ko hợp kim, dạng cuộn, cán nóng, ko dập nổi, chưa ngâm tẩy gỉ, chiều rộng 1500mm, chiều dày 2mm/ carbon steel plate bs en s355jr 2 t mm x 1500 w mm x 6000 l mm/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72083990: Thép cán nóng, cán phẳng, không hợp kim, dạng cuộn, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa ngâm tẩy gỉ, hàm lượng c<0.6%, tc: jis g 3101 ss400, mới 100%. kt: 2.8x1500 (mm) x c./ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083990: Thép cán phẳng không hợp kim dạng cuộn, không gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng,chưa ngâm tẩy gỉ,kt:1.60mm x 1015mm x c, grade: sae1006-a1, tc: astm a1011/a1011m, mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083990: Thép cuộn cán nóng không hợp kim, được cán phẳng (dạng cuộn), chưa sơn, phủ, mạ, tráng, hàm lượng carbon dưới 0.6%, mác thép: sae1006, size 2.00mmx1262mmxc, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083990: Thép cuộn không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa ngâm dầu tẩy gỉ,c<0.6%,loại 2, tc jis g3101, ss400, mới 100%. kt: (2,3-2,8)mm x (1255-1466)mm x cuộn/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083990: Thép không hợp kim,cán phẳng,dạng cuộn,chưa gia công quá mức cán nóng, chưa:ngâm tẩy gỉ,tráng phủ mạ,sơn,c< 0.6%,không dập nổi.tc:jis g3101-ss400.kt:(1.6-2.99)mm x (827-1880)mm x c.loại 2, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083990: Thép lá cán nóng dạng cuộn, không hợp kim, được cán phẳng,có chiều rộng từ 600mm trở lên, không tráng phủ mạ size: 2.80mm x 1267mm (mác thép sae1012, tiêu chuẩn saej403).hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72083990: Thépkhônghợpkimcán nóng,phẳng,chưasơnphủtrángmạ,dày2mm,rộng1220mm,dạngcuộn,chưangâmtẩygỉ, hàm lượngcacbon0.04%,mácthéphiten590,độbền633mp tiêuchuẩnjpe,hãngsx jfe steelcorporation,mới100%,sx năm2025./ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72084000: . tấm thép hoa văn, đã được cán nóng tạo hoa văn để chống trượt, chất liệu thép không hợp kim. hàng mới 100% cn/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72084000: . thép tấm nhám không hợp kim, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ tráng, có hình dập nổi, có hàm lượng c=0,14% tính theo khối lượng, mác thép q235, kt: (3 x 1500 x 6000)mm, mới/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72084000: 5000017450 thép tấm gân (dày 3li x rộng 1500 x dài 6000)mm, thép không hợp kim được cán phẳng, không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, có hình dập nổi trên bề mặt, không hiệu,mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72084000: Tấm thép không hợp kim đã được cán phẳng, không ở dạng cuộn, có hình dập nổi, chưa được gia công quá mức cán nóng, kt: 1500*6000*4mm, dùng để vật liệu dùng trong nhà xưởng, mới 100%. 1,135.463,3/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72084000: Thép không hợp kim dạng tấm gân, chưa được gia công quá mức cán nóng, có hình dập nổi trên bề mặt - hot rolled steel checker plate, hl c 0.15%, size 10x2000x11800mm, rộng 2000mm. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72084000: Thép tấm cán nóng,cán phẳng,không hợp kim,chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm dầu tẩy gỉ,hàng loại 2,có hình dập nổi.kt: dày (1.5-3.5)mm x r>= 600mm x d>= 600mm. mới 100%, sx theotc jis g3101 ss400/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72084000: Thép tấm,không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, có hình dập nổi trên bề mặt, tc: gb/t 33974-2017, mác thép q235b, kt: rộng 2m, dài 5m, dày 6mm, hàm lượng cacbon: 0.17%. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72084000: Tôn tấm gân 1500 x 2000 x t3mm không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, dày 3mm,không hợp kim có hình dập nổi trên bề mặt,chưa phủ,mạ,tráng 70.7kg/tấm (hàng mới 100%) cn/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72084000: Tthkr7225a thép tấm không hợp kim cán phẳng (chiều rộng >600mm, 4.5t*1219*2438), cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, có hình dập nổi trên bề mặt/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: 001-26-cc-003 thép không hợp kim dạng tấm, cán nóng, size 12mm thk x 2000 x 6000 mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: 101000000160 thép tấm không hợp kim được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, quy cách: (28x3220x9100)mm, mác thép a709 gr50, tiêu chuẩn astm a709/a709m. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: 101000005766 thép tấm không hợp kim được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, quy cách: (36x2250x15000)mm, mác thép a709 gr50, tiêu chuẩn astm a709/a709m. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: 101000008142 thép tấm không hợp kim được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, quy cách: (12x2800x12000)mm, mác thép s355jr, tiêu chuẩn en10025-2:2019. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: 101000008145 thép tấm không hợp kim được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, quy cách: (18x2400x14000)mm, mác thép s355jr, tiêu chuẩn en10025-2:2019. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: 101000008484 thép tấm không hợp kim được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, quy cách: (20x2400x12000)mm, mác thép s355j2, tiêu chuẩn en10025-2:2019. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: 101000008647 thép tấm không hợp kim được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, quy cách: (14x2400x12000)mm, mác thép s355j2, tiêu chuẩn en10025-2:2019. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: 101000010332 thép tấm không hợp kim được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, quy cách: (14x3550x14000)mm, mác thép a709 gr50, tiêu chuẩn astm a709/a709m. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: 1101150020826 thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, không sơn, astm-a572m -345 en10204 3.1, 22 x 2000 x 12000 mm. hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: 1101180057124 thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, không sơn, s355jr, kt: 24*2000*12000 mm.c: 0.18% dòng 5 tk e31 hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: 1101230131026 thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, không sơn, a516-gr70n, kt: 20 x 2000 x 12000 mm. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: 5000022462 thép tấm (dày 30li x rộng 800 x dài 2400)mm,không hợp kim,không ở dạng cuộn,dạng tấm phẳng,chưa tráng mạ,không có hình dập nổi trên bề mặt,%c 0.26%,không hiệu,mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: 504682 tấm thép, tiêu chuẩn astm a36,kt:1/2(dày)x48(rộng)x96(dài)in.dài ống 20ft,không hợp kim được cán phẳng,không ở dạng cuộn,chưa được gia công quá mức cán nóng,chưa phủ, mạ,1pc=82.33kg,mới100%/ CA/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: 504698 tấm thép,tiêu chuẩn astm a36,kt:5/8(dày)x48(rộng)x96(dài)in,dài ống 20ft, không hợp kim được cán phẳng,không ở dạng cuộn,chưa được gia công quá mức cán nóng,chưa phủ,mạ,1pc=211.71kg,mới 100%/ US/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: 504722 tấm thép,tiêu chuẩn astm a36,kt:7/8(dày)x48(rộng)x96(dài)in,dài ống 20ft,không hợp kim được cán phẳng,không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng,chưa phủ, mạ1pc=188.54kg,mới 100%/ CA/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: 504724 tấm thép, tiêu chuẩn astm a36,kt:1(dày)x48(rộng)x96(dài)inch,dài ống 20ft,không hợp kim được cán phẳng, không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa phủ, mạ,1pc=254kg,mới 100%/ US/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: 881968201/nl thép tấm không hợp kim chưa gia công. (kích thước: 2790x1000x20mm, mới 100%)/ TW    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Cnc074 thép tấm không hợp kim ss400, quy cách: 20*1500*2000mm, hàng mới 100%/ TW    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Dsf-ii-s-0059 thép tấm cán phẳng,không cuộn,không hợp kim,cán nóng,chưa tráng phủ mạ,không ngâm tẩy gỉ,không hìnhdập nổi,en10025-s355-j2+n dày38mm,rộng 3.01m.mới100% 26,226tne/ IN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Dsf-ii-s-0175 thép tấm cán phẳng,không cuộn,không hợp kim,cán nóng,chưa tráng phủ mạ,không ngâm tẩy gỉ,không hình dập nổi,en 10025-5355-j2+n dày 20mm,rộng 3m.mới 100%./ IN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Mar260002 thép tấm không hợp kim cán nóng chưa tráng phủ mạ p355gh kích thước 12x2000x6000mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Mar260003 thép tấm không hợp kim cán nóng chưa tráng phủ mạ p355gh kích thước 20x2000x6000mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Mar260005 thép tấm không hợp kim cán nóng chưa tráng phủ mạ p355gh kích thước 14x2000x6000mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Mar260006 thép tấm không hợp kim cán nóng chưa tráng phủ mạ p355gh kích thước 16x2000x6000mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Mar260007 thép tấm không hợp kim cán nóng chưa tráng phủ mạ p355gh kích thước 25x2000x6000mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Mar260008 thép tấm không hợp kim cán nóng chưa tráng phủ mạ p355gh kích thước 32x2000x6000mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Nl402 thép tấm ss400:12x715x1100 mm không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng chiều dày 12mm(tp:c=0.22%; mn=0.59%...),mới 100% tw_112608461/ TW    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pl38722/01 3 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa387 gr.22 cl.2, size: 16x 1600x 1217mm-mới 100%/ DE    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pl38722/01 4 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa387 gr.22 cl.2, size: 13x 1524x 2640mm-mới 100%/ DE    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pl38791/00 5 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa387 gr.91 cl.2, size: 25x 2000x 2250mm-mới 100%/ DE    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pla22/257 thép không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa516-gr70, size: 20x3000x9220-mới 100%/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pla22/258 thép không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa516-gr70, size: 24x1640x6730-mới 100%/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pla22/259 thép không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa516-gr70, size: 24x2000x6952-mới 100%/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pla22/261 thép không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa516-gr70, size: 34x3000x10184-mới 100%/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pla22/263 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa516-70, size: 12x 2000x 5000mm-mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pla22/267 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa516-70, size: 32x 2000x 6096mm-mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pla22/269 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa516-70, size: 32x 2000x 1500mm-mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pla22n/263 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa516-70n+s5, size: 60x 1500x 4000mm-mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pla22n/264 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa516-70n+s5, size: 60x 938x 4000mm-mới 100%/ DE    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Plate-ss400-23-1 thép tấm, không hợp kim cán phẳng,dạng không cuộn cán nóng, dày 12mm, chưa phủ, mạ hoặc tráng-steel plate (ss400)-12mmx1500mmx3000mm-hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pls22/122 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: ss400, size: 12x 2000x 9000mm-mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pls22/124 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: ss400, size: 16x 2000x 4000mm-mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pls22/125 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: ss400, size: 25x 1000x 3000mm-mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pls22/126 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: ss400, size: 29x 2000x 6000mm-mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pls22/127 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: ss400, size: 29x 1500x 4000mm-mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Pls22/128 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: ss400, size: 35x 1300x 5500mm-mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: S100193 thép tấm sm490a 14x2100x6096. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: S100194 thép tấm 22x2100x6096(sm490a). hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Se0620/0133 thép tấm cán nóng, không hợp kim, được cán phẳng, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ. mt: js-sm490a; tc: jis g3106. kt (mm): 12x2050x9250/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Se0620/0134 thép tấm cán nóng, không hợp kim, được cán phẳng, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ. mt: js-sm490a; tc: jis g3106. kt (mm): 14x2050x7600/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Se0620/0135 thép tấm cán nóng, không hợp kim, được cán phẳng, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ. mt: js-sm490a; tc: jis g3106. kt (mm): 16x1850x7600/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Se0620/0136 thép tấm cán nóng, không hợp kim, được cán phẳng, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ. mt: js-sm490a; tc: jis g3106. kt (mm): 16x2350x8950/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Se0620/0137 thép tấm cán nóng, không hợp kim, được cán phẳng, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ. mt: js-sm490a; tc: jis g3106. kt (mm): 16x2350x9250/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Se0620/0138 thép tấm cán nóng, không hợp kim, được cán phẳng, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ. mt: js-sm490a; tc: jis g3106. kt (mm): 16x2080x9250/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Se0620/0139 thép tấm cán nóng, không hợp kim, được cán phẳng, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ. mt: js-sm490a; tc: jis g3106. kt (mm): 16x1830x12050/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Se0620/0149 thép tấm cán nóng, không hợp kim, được cán phẳng, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ. mt: js-sm490a; tc: jis g3106. kt (mm): 19x1655x8100/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Se0620/0153 thép tấm cán nóng, không hợp kim, được cán phẳng, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ. mt: js-sm490a; tc: jis g3106. kt (mm): 28x2050x8500/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Sphc-po12.0x1219x2438 thép tấm cán nóng, không hợp kim, mác thép ss400, kích thước 12.0x1219x2438mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Sphc-po16.0x1219x2438 thép tấm cán nóng, không hợp kim, mác thép ss400, kích thước 16.0x1219x2438mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: T100-73410 thép dạng tấm ss400, kích thước: 100x130x1524mm/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: T100-hgv-02 thép dạng tấm ss400, kích thước: 100x1524x1524mm/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: T65-hgv thép dạng tấm ss400, kích thước: 65x1524x2100mm/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Thép không hợp kim cán phẳng, cán nóng hình chữ nhật, chưa tráng phủ mạ hoặc sơn, mã thép s50c, hàm lượng cacbon 0.51%. kích thước 105 x 1315 x 2240 mm,mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Thép ko hợp kim, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, dạng tấm, dày: 12mm, rộng: 914-2.134mm, dài: 1.829-3.048mm. loại 2, mới 100%,tc jis g3101 ss400, c=0,18-0,58%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Thép tấm cán phẳng không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng,chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm dầu tẩy gỉ, tc jis g3101-ss400,c<0,6%,loại 2, mới 100%.kt:(10,1-12,0)mm x 600mm trở lên x 600mm trở lên/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Thép tấm dạng không cuộn, không hợp kim, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, không ngâm api 5l l450mo/l450ms psl2 không hợp kim, kích thước 19.1mm x 2157mm x 12,200mm/ tấm, mới 100%. nsx: posco kr/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Thép tấm đóng tầu không hợp kim,chưa gia công quá mức cán nóng, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn, loại i.tc: ccs-2024/gb 712-2011.mác thép: ccs-a.quy cách (mm):12.0x2.000x12.000 (mới 100%).sx:baosteel/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Thép tấm, không hợp kim, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa ngâm dầu tẩy gỉ,c<0.6%,tc jis g3101,ss400, loại 2,mới 100%.kt(11.0-25.0)mm x (600-2000)mm x (800-4000)mm/ DK/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Tt thép không hợp kim không ở dạng cuộn (dạng tấm), chưa được gia công quá mức cán nóng / a516/a516m gr. 65 (11.5x2000x6000)mm, po. no:cgp2509001-2. hàng mới 100%/ TW    Hs code 7208
- Mã Hs 72085100: Ttam1n thép tấm không hợp kim, cán nóng chưa tráng, phủ mạ, tiêu chuẩn ss400 (nhật bản jis g-3101) - kt (1219-2150*2438-3048*11-16)mm, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: 001-26-cc-001 thép không hợp kim dạng tấm, cán nóng, size 6mm thk x 2000 x 6000 mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: 101000009035 thép tấm không hợp kim được cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, quy cách: (6x2500x8200)mm, mác thép s355jr, tiêu chuẩn en10025-2:2019. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: 1-01-06-0442 thép tấm không hợp kim, đã được cán nóng, chưa phủ mạ tráng, mác thép q235. kt: 5.75*2000*1500mm, hàng mới 100%./ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: 1101150010826 thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, không sơn, astm-a572m -345 en10204 3.1, 10 x 2000 x 12000 mm. hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: 1101230021026 thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, không sơn, a516-gr70n, kt: 8 x 2000 x 12000 mm. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: 1101230051026 thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, không sơn, a516-gr70n, kt: 8 x 2000 x 9100 mm. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: 1101230111026 thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng, không sơn, a516-gr70n, kt: 10 x 2000 x 8000 mm. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: 135-600-219 thép tấm không hợp kim, cán phẳng, được cán nóng, chưa phủ mạ-ss400-p (6.00x1219x2438) steel plate/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: 145-500-219 thép tấm không hợp kim, cán phẳng, được cán nóng, chưa phủ mạ,tráng-saph440-p (5.00x1219x2438) steel plate/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: 1c127300010l0 tấm thép không hợp kim sphc, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước 5.0*1510*3000 mm, c<0,6%,mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: 25-ce-024-001 thép không hợp kim dạng tấm, cán nóng, size 1/4" (6.35mm) x 1500 x 4000 mm, astm a36. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: 25-ce-025-001 thép không hợp kim dạng tấm, cán nóng, size 1/4" (6.35mm) x 1500 x 4000 mm, astm a36. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: 25nk0120002d5 thép tấm không hợp kim,cán phẳng,không hình dập nổi,dạng không cuộn,cán nóng,chưa tráng phủ mạ,không ngâm tẩy gỉ, mác:a, dày: 9.5mm, rộng: 3000mm, dài: 12m. mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: 26ce002/zee.018 thép tấm không hợp kim được cán phẳng, dạng không cuộn, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, kt: 10mmthk x 1600mmw x 4000mml, t/c a516-60n. hàng mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: 31016091402200 thép tấm không hợp kim,cán phẳng,chưa g/c quá mức cán nóng,chưa mạ tráng phủ sơn,jis g4401,sk85 6.0*914*2200mm,c=0.86%,mn=0.29%,p=0.01%,s=0.002%,si=0.17%,mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: 504668 tấm thép tiêu chuẩn astm a36, loại 36, kích thước 3/8" x 48 x 96, vật liệu dùng lắp ráp máy quang học kiểm tra thiết bị bán dẫn,1pc=222kg. mới 100%/ BR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: 901-045-0265-5 thép tấm không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng carbon 0.2%, chiều dày 6mm (1 cái =212 kgs)-(6tx1500wx3000l)mm hot rolled steel sheet s355jr. hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Aa063-5 thép tấm cán nóng không hợp kim được cán phẳng, không phủ mạ tráng sphc-hr, kích thước: 6.35 x 1524 x 2438 mm, mới 100%/ TW    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Aa070-5 thép tấm không hợp kim đã ngâm tẩy gỉ, cán phẳng chưa được gc quá mức cán nóng, chưa sơn phủ hoặc mạ tráng, quy cách: 7.0 mm x 837 mm x 1500 mm.hàng mới 100%/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Aa100-5 thép tấm cán nóng không hợp kim được cán phẳng, không phủ mạ tráng sphc-pl, kích thước: 10 x 1524 x 3045 mm, mới 100%/ TW    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Am240r.189.er52.02 thép tấm không hợp kim chưa gia công quá mức cán nóng, chưa sơn phủ, tráng, mạ, kích thước 8x2000x12000mm, mác thép lra. mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: E01 thép tấm cán nóng không hợp kim, mác thép (q355b), kích thước 10x1330x2600 mm, mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: F4530003005 thép tấm,dạng ko cuộn, ko hợp kim, cán nóng, chưa tráng phủ mạ, ko ngâm tẩy gỉ, kt:dày:8mm, rộng 3000mm, dài 12000mm, plate, pl8x 3m x 12m, s355j2, 1pcs, mới100% 2,241.945,09/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Jb143 thép không hợp kim dạng tấm chưa được gia công quá mức cán nóng -hot pickling steel plate 5.0*1220*2100(mm) steel grade 50,hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Jis g3103 ss400 t5.0 thép tấm cán nóng jis g3103 ss400 t5.0, không hợp kim, cán phẳng, chưa phủ, mạ hoặc tráng (c: 0.12%) ss400 5.0x1220x2200mm, mới 100% (stt3)_qd: 11pcs, erp: mt01s0000030b/ TW/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: M00602200006000 thép k hợp kim c/phẳng,dạng tấm,cán nóng,chưa tráng phủ mạ,k ngâm tẩy gỉ,k dập nổi,hl c:0.1526%,si:0.322%,mn:1.429%.mác thép:astm a572-50.kt:6x2000x6000mm,dày 6mm,rộng:2000mm.mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: M00802200006000 thép k hợp kim c/phẳng,dạng tấm,c/nóng,chưa tráng phủ mạ,k ngâm tẩy gỉ,k dập nổi,hl c:0.1526%,si:0.322%,mn:1.429%,mác thép:astm a572-50.kt:8x2000x6000mm, dày 8mm,rộng 2000mm.mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Mar260001 thép tấm không hợp kim cán nóng chưa tráng phủ mạ p355gh kích thước 10x2000x6000mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Mar260004 thép tấm không hợp kim cán nóng chưa tráng phủ mạ p355gh kích thước 6x2200x6000mm, hàng mới 100%(ncu)/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Nk137 thép không hợp kim cán nóng, dạng tấm, chưa tráng phủ mạ, qc (590*430)mm, độ dày 5 mm, dủng trong sản xuất đồ nội thất, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Nvl20 thép không hợp kim cán nóng dạng tấm, dày từ 4.75 đến 10mm, spfh590 5tx1021x2438 mm/ 98kg, zalda141299/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Pl387/013 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa387 gr.11, size: 6x 2000x 6000mm-mới 100%/ DE    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Pl387/014 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa387 gr.11, size: 6x 1524x 6110mm-mới 100%/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Pl387/016 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa387 gr.11, size: 10x 1219x 4090mm-mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Pl38722/01 2 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: a387 gr22 cl2, size: 6x 1219x 1500mm-mới 100%/ DE    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Plate-ss400-23 thép tấm, không hợp kim cán phẳng,dạng không cuộn cán nóng, dày 9mm, chưa phủ, mạ hoặc tráng-steel plate (ss400)-9mmx500mmx3000mm-hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Plp00xxstbva3001 thép tấm không hợp kim,cán nóng, chưa tráng, phủ mạ ah36, 6x2438x9144mm/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Pls11/006 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: a36, size: 6x 1500x 6000mm-mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Pls19/003 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa-36, size: 10x 2000x 6000mm-mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Pls22/041 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa-36, size: 6x 2000x 6000mm-mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Pls22/115 thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, tiêu chuẩn: sa-36, size: 6x 2000x 9169mm-mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: S100252 thép tấm sm490a 6x2100x6096. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Se0620/0160 thép tấm cán nóng, không hợp kim, được cán phẳng, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ. tc: jis g3106; mt: js-sm490a. kt (mm): 9x2080x11300/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Se0620/0182 thép tấm cán nóng, không hợp kim, được cán phẳng, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ. tc: jis g3101; mt: js-ss400. kt (mm): 9x2000x10000/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Se0633/0167 thép tấm cán nóng, không hợp kim, được cán phẳng, chưa sơn phủ mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa ngâm tẩy gỉ. tc: jis g3136; mt: js-sn400b. kt (mm): 9x2000x9000/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Shzvp-pl6x990x1500-ss400-sc thép tấm ss400 6x990x1500 (mm),không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ, không ở dạng cuộn, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Shzvp-pl9x1660x2980-ss400-sc thép tấm ss400 9 x 1660 x 2980 (mm),không hợp kim cán phẳng, cán nóng, chưa phủ mạ, không ở dạng cuộn, mới 100%, nguyên liệu sx cân/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Sphc-p6.0*1219*2438 thép tấm không hợp kim cán phẳng chưa gia công quá mức cán nóng, hàm lượng c<0.6% theo trọng lượng, chưa tráng phủ, mạ, loại sphc-po,kt:6.0mmx1219mmx2438mm/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Sphc-po6.0x1219x2438 thép tấm cán nóng, không hợp kim, mác thép ss400, kích thước 6.0x1219x2438mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Sphc-po9.0x1219x2438 thép tấm cán nóng, không hợp kim, mác thép ss400, kích thước 9.0x1219x2438mm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Ta0009 thép tấm không hợp kim c<0.6% cán nóng, chưa phủ-mạ-tráng, quy cách độ dày*chiều rộng: 5.0*1219*2200mm: hot rolled steel sheet spfh590 po t5.0*1219*2200,mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Tấm thép không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm phẳng, chiều rộng: 1.53m, chiều dày: 6mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, không ngâm dầu tẩy gỉ, mới 100%,c<0,6%, jis g3101, ss400, kt: 5,0-6,5mm x 1219-1500mm x 1800-2000mm/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Thép tấm cán phẳng không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng,chưa tráng phủ mạ sơn, chưa ngâm dầu tẩy gỉ, tc jis g3101-ss400,c<0,6%,loại 2, mới 100%.kt:(4,8-10,0)mm x 600mm trở lên x 600mm trở lên/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Thép tấm dạng cán phẳng, không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, chiều dày 10mm, chiều rộng 1500mm, dài 3000mm, astm a36, hàm lượng c 0.14%. mới 100% (1 cái)/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Thép tấm đóng tầu không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn, loại i.tc: ccs-2024/gb 712-2011.mác thép: ccs-a.quy cách (mm):6.0x2.000x12.000 (mới 100%).sx:baosteel/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa ngâm dầu tẩy gỉ, tc jis g3101- ss400, c<0.6%, hàng loại 2, mới 100%. kt: (4.8-10.0)mm x 600mm trở lên x 700mm trở lên/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Thép tấm, không hợp kim, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa ngâm dầu tẩy gỉ,c<0.6%,tc jis g3101,ss400, loại 2,mới 100%.kt(4.8-10.0)mm x (600-2000)mm x (800-4000)mm/ DK/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Thép tấm, kt:10x1500x6170mm (1pce) ko hợp kim, hàm lượng carbon 0,14-0,16%, chưa gc quá mức cán nóng, chưa đc phủ mạ tráng, ko có hình dập nổi, astm a36, nsx: dongkuk steel. mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Tt thép không hợp kim không ở dạng cuộn (dạng tấm), chưa được gia công quá mức cán nóng / a516/a516m gr. 65 (9.5x2000x6000)mm, po. no:cgp2509001-2. hàng mới 100%/ TW    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Tt49006 thép tấm không hợp kim cán nóng, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa được gc quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn, kt: 6*2000*12900mm, mác thép: astm a572/gr50, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Ttam2n thép tấm không hợp kim, cán nóng chưa tráng, phủ mạ, tiêu chuẩn ss400 (nhật bản jis g-3101) - kt (1070-2150*1500-3048*6-10)mm, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085200: Ttkhk8t3 thép tấm không hợp kim cán phẳng (chiều rộng >600mm, 8t*2050*11000), cán nóng, chưa phủ, mạ hoặc tráng, dày 8mm/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: 1-01-06-0903 thép tấm không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng, mác thép: 65mn, kt: 4*1500*2200 mm, hàng mới 100%./ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: 105-450-219 thép tấm không hợp kim, cán phẳng, được cán nóng, chưa phủ mạ,tráng-sphc-p (4.55x1219x2438) steel plate/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: 107-400-219 thép cán nóng dạng tấm không hợp kim, không phủ mạ tráng, đã ngâm tẩy gỉ - hot rolled steel sheet pickled and oiled - sphc-po 4.00mm x 1219mm x 2440mm/ TW    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: 135-450-219 thép tấm không hợp kim, cán phẳng, được cán nóng, chưa phủ mạ,tráng-ss400-p (4.50x1219x2438) steel plate/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: 1c12b200020l0 tấm thép không hợp kim saph370, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước 3.0*1250*2438 mm, c<0,6%, mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: 31013009142200 thép tấm không hợp kim,cán phẳng,chưa g/c quá mức cán nóng,chưa mạ tráng phủ sơn,jis g4401 sk85 t3.0*914*2200mm,c=0.86%,mn=0.31%,p=0.016%,s=0.001%,hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: 31013509142200 thép tấm không hợp kim,cán phẳng,chưa g/c quá mức cán nóng,chưa mạ tráng phủ sơn,jis g4401,sk85 t3.5*914*2200mm,c=0.86%,mn=0.31%,p=0.016%,s=0.001%,si=0.20%,mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: 355-450-999 thép tấm không hợp kim, cán phẳng, được cán nóng, chưa phủ mạ,tráng,dạng không cuộn-s55cpa (4.50x1000x1000) steel plate/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: 5000005346 thép tấm (dày 3li x rộng 1500 x dài 6000)mm,không hợp kim, không ở dạng cuộn,dạng tấm phẳng,chưa tráng mạ,không có hình dập nổi trên bề mặt,không hiệu,mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Dc04-07 thép cán nóng - sphc-po<thép không hợp kim cán phẳng, chưa dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, đã cắt/xẻ>, dạng tấm: 3mm x 1219mm x 2600mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: E01 thép tấm cán nóng không hợp kim, mác thép (sphc-po), kích thước 3.2x1499x3000 mm, mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Hp100000002232 thép tấm cán nóng, cán phẳng, không hợp kim, chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm dầu tẩy gỉ, mác thép: ss400. kích thước: 3.15mm x 1500mm x 3000mm, mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Jb143 thép không hợp kim dạng tấm chưa được gia công quá mức cán nóng -hot pickling steel plate 3.0*1220*2216 (mm) steel grade sk85,hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Lnd065 thép không hợp kim cán phẳng, dạng tấm, chưa được gia công ở mức cán nóng, chiều rộng trên 600mm, chiều dày từ 3mm đến dưới 4.75mm, (t4.5*1164*1692)mm, nguyên liệu sản xuất lò nướng, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Mt5-sphc-p3.2*1219*2438 thép tấm không hợp kim cán phẳng chưa gia công quá mức cán nóng, hàm lượng c<0.6% theo trọng lượng, chưa tráng phủ, mạ, loại sphc-po,kt:3.2mmx1219mmx2438mm/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Rc00o00t-213187 thép tấm ss400, w1000x l1000xt3mm (23.55kg/tấm) (hàng mới 100%)/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Ro-a-572 thép tấm không hợp kim ss400 cán nóng, được cán phẳng, chưa tráng phủ mạ, dày 3.2 x 1219 x 2438 mm (sl:1pcs).mã:0003359959-plate ss400 japan.hàng mới 100%/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: S100032 thép tấm / plate ss400 t4.5x1000x1000. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Sphc-po3.2x1219x2438 thép tấm cán nóng, không hợp kim, mác thép ss400, kích thước 3.2x1219x2438mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Sxxk18 thép tấm sphc, không hợp kim, không có hình dập nổi trên bề mặt, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa được mạ, tráng phủ, kích thước 3.2x2000x1220 mm, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: T6 thép tấm cán nóng không hợp kim,đã ngâm tẩy gỉ, tiêu chuẩn jis g3131, mác thép sphc-po, kích thước: 3.00 x 1219 x 2500 (mm). hàng mới 100% kr/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Tấm thép không hợp kim, chưa dát phủ, mạ hoặc tráng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm phẳng, chiều rộng: 1.53m, chiều dày: 4mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Thép cán nóng, cán phẳng, hàng loại 2, dạng tấm, không hợp kim, chưa tráng phủ mạ sơn, hàm lượng c<0.6%, t/c: jis g3101, mác thép:ss400. độ dày 4.5mm, rộng (1219 - 1230)mm dài 2438mm. mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Thép dạng tấm, không hợp kim, cán nóng, hàm lượng carbon 0.17%, kích thước 1.5 x 6 mét, dày 4 mm, mác thép s355j0+n. mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm tẩy gỉ,c<0,6%, hàng loại 2, mới 100%, jis g3101, ss400, kt: 3,0mm x 1500mm x 3000mm/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Thép ko hợp kim, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, dạng tấm, dày: 3,2-4,5mm, rộng: 914-2.136mm, dài: 1.829-3.048mm. loại 2, mới 100%,tc jis g3101 ss400, c=0,18-0,58%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Thép tấm 3x1500x6000mm; chất liệu s235jr, cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa phủ, mạ, tráng, chiều dày 3mm, rộng 1500mm, mới 100%/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Thép tấm 5x1500x6000mm,chất liệu s235jr, cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa phủ, mạ, tráng, chiều dày 3mm, rộng 1500mm, mới 100%/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Thép tấm 610l, không hợp kim,kích thước (dày x rộng x dài): 4x1500x6000mm, được cán phẳng, cán nóng, chưa dát phủ mạ, hàm lượng c=0.08%, mn=1.31%. mới 100% lượng:77.102tne/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Thép tấm cán phẳng không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng,chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm dầu tẩy gỉ, tc jis g3101-ss400,c<0,6%, loại 2, mới 100%. kt:(3,0-4,7)mm x 600mm trở lên x 600mm trở lên/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa ngâm dầu tẩy gỉ, tc jis g3101- ss400, c<0.6%, hàng loại 2, mới 100%. kt: (3.0-4.6)mm x 600mm trở lên x 700mm trở lên/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085300: Thép tấm, không hợp kim, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa ngâm dầu tẩy gỉ,c<0.6%,tc jis g3101,ss400, loại 2,mới 100%.kt(3.0-4.7)mm x (600-2000)mm x (800-4000)mm/ DK/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: 105-260-219 thép tấm không hợp kim, cán phẳng, được cán nóng, chưa phủ mạ,tráng-sphc-p (2.60x1219x2438) steel plate/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: 107-230-219 thép tấm không hợp kim, cán phẳng, được cán nóng, chưa phủ mạ,tráng-hot rolled steel sheet pickled and oiled -sphc-po - 2.30mm x 1219mm x 2438mm/ TW    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: 131403000207 tôn 1.4li (dày 1.4 x rộng 1250 x dài 2500)mm, không hợp kim cán phẳng, chưa phủ,mạ hoặc tráng, không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, %c = 0.26, không hiệu. mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: 30012512502200 thép tấm không hợp kim cán phẳng chưa g/c quá mức cán nóng,chưa mạ tráng phủ sơn,tc q/asb 271-2009,q235b,t2.5*1250*2200mm,c=0.017%;si=0.027%;mn=0.35%;p=0.013%;mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: 30031512502200 thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa g/c quá mức cán nóng,chưa mạ tráng phủ,tc q/asb271-2009,q235b,kt t1.5*1250*2200mm c=0.016%,mn=0.38%,si=0.026%,p=0.021%,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: 30032012502200 thép tấm không hợp kim cán phẳng chưa g/c quá mức cán nóng,chưa mạ tráng phủ sơn,q/asb 271-2009,q235b t2.0*1250*2200mm,c=0.017%;mn=0.35%;si=0.027%;p=0.013%,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: 305-100-999 thép tấm không hợp kim, cán phẳng, được cán nóng, chưa phủ mạ,tráng-sk85a (1.00x1000x1000) steel plate/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: 305-200-999 thép tấm không hợp kim, cán phẳng, được cán nóng, chưa phủ mạ,tráng-sk85a (2.00x1000x1040) steel plate/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: 305-300-999 thép tấm không hợp kim, cán phẳng, được cán nóng, chưa phủ mạ,tráng-sk85a (3.00x1000x1060) steel plate/ JP    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: 901-045-0240-3 thép tấm không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng carbon 0.182%, chiều dày 1.5mm (1cái =52.78kgs)-(1.5tx1500wx3000l)mm hot rolled steel sheet s355jr. hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: 901-045-0245-4 thép tấm không hợp kim chưa được gia công quá mức cán nóng, hàm lượng carbon 0.202%, chiều dày 2mm (1 cái =42.39kgs)-(2tx1500wx1800l)mm hot rolled steel sheet s355jr. hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: Nk151 thép không hợp kim cán nóng, dạng tấm, chưa tráng phủ mạ, qc (1250*2500)mm, độ dày 2mm, dùng trong sản xuất đồ nội thất, không model, nhãn hiệu, hàng mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: Nl25-03 tấm thép cán nóng, không hợp kim, kích thước 3.0*1250*2440mm. mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: S100156 thép tấm ss400 / steel plate, vật liệu ss400 quy cách:t3.2x1524x3048, thép không hợp kim, được cán phẳng. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: S100157 thép tấm ss400 / steel plate, vật liệu ss400 quy cách:t1.6x1219x2438, thép không hợp kim, được cán phẳng. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: Sphc-p2.0*1500*3000 thép tấm không hợp kim cán phẳng chưa gia công quá mức cán nóng, chưa dát phủ hoặc mạ tráng, đã ngâm tẩy gỉ dầu, kt: 2.0mmx1500mmx3000mm/ TW    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: Sphc-p2.3*1500*3000 thép tấm không hợp kim cán phẳng chưa gia công quá mức cán nóng, chưa dát phủ hoặc mạ tráng, đã ngâm tẩy gỉ dầu, kt: 2.3mmx1500mmx3000mm/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: Sphc-po1.5x1219x2438 thép tấm cán nóng, không hợp kim, mác thép sphc-po, kích thước 1.5x1219x2438mm. hàng mới 100%/ TW    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: Sphc-po1.6x1219x2438 thép tấm cán nóng, không hợp kim, mác thép sphc-po, kích thước 1.6x1219x2438mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: Sphc-po2.3x1219x2438 thép tấm cán nóng, không hợp kim, mác thép sphc-po, kích thước 2.3x1219x2438mm. hàng mới 100%/ TW    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: T3 thép tấm cán nóng không hợp kim,đã ngâm tẩy gỉ, tiêu chuẩn jis g3131, mác thép sphc-po, kích thước: 2.50 x 1219 x 2500 (mm). hàng mới 100% kr/ KR    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: Tam sat tấm sắt dùng hứng dầu máy cnc, kích thước: 2000*1000*2.0mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: Thép không hợp kim cán phẳng dạng tấm, chưa được gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm tẩy gỉ,c<0,6%,hàng loại 2,mới 100%, jis g3101, ss400, kt:1,2-2,0mm x600-1500mm x1800-3000mm/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: Thép ko hợp kim, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, đã ngâm tẩy gỉ, dạng tấm, dày: 1,6-2,3mm, rộng: 914-1.524mm, dài: 1.829-3.048mm. loại 2, mới 100%, tc jis g3101 ss400, c=0,18-0,58%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: Thép tấm cán phẳng không hợp kim, chưa gia công quá mức cán nóng,chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm dầu tẩy gỉ, tc jis g3101-ss400,c<0,6%, loại 2, mới 100%. kt:(1,2-2,9)mm x 600mm trở lên x 600mm trở lên/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: Thép tấm không hợp kim cán phẳng, cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa ngâm dầu tẩy gỉ, tc jis g3101- ss400, c<0.6%, hàng loại 2, mới 100%. kt: (1.2-2.9)mm x 600mm trở lên x 700mm trở lên/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72085490: Thép tấm, không hợp kim, cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn, chưa ngâm dầu tẩy gỉ,c<0.6%,tc jis g3101,ss400, loại 2,mới 100%.kt(2.0-2.9)mm x (600-2000)mm x (800-4000)mm/ DK/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: 72089090ttkhk thép tấm không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ, mạ, tráng, hàm lượng carbon dưới 0.6%, chiều dày trên 0.17mm/ KR/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: Fl394 thép không hợp kim, cán phẳng,(dạng tấm), chưa tráng phủ mạ sơn, đã ngâm tẩy gì, kích thước:t3*w1279*677.3 mm,6b010ed01-000-gvn-b/ TW    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: H06f001382 sắt cán phẳng dạng tấm (t8.0*1260*2500mm)- hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: Nl008 thép tấm không hợp kim cán phẳng, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa dát phủ mạ hoặc tráng/ steel plate sphc 5.0*1249*1250 (mm), mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: S100061 thép tấm sm490a 16x2100x6096. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: S100062 thép tấm sm490a 9x2100x6096. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: S100080 thép tấm 12x2100x6096(sm490a). hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: S100081 thép tấm 19x2100x6096(sm490a). hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: S100084 thép tấm 28x2100x6096(sm490a). hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: S100086 thép tấm 36x2100x6096(sm490a). hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: S100126 thép tấm 22 x 2100 x 6096(sm570). hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: Thép tấm 1080x1400x20 không hợp kim (theo po số:vnyc-ht-pjcg-2026- 5002-61), mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: Thép tấm 1090x2090x20mm không hợp kim (theo po số:vnyc-ht-pjcg-2026- 5002-61), mới 100%/ CN    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: Thép tấm din-eu s235jr 1200*960*2mm, hàm lượng carbon xấp xỉ 5%, không hiệu, nhà sx: jiangsu tisco industrial co., ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: Vcxk2000 thép không hợp kim được cán phẳng, dạng tấm- steel plate gb/t4171, grade:q355gnh (09cupcrni-a) 6x1500x6000mm/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: Vcxk2193 thép không hợp kim được cán phẳng, dạng tấm- steel plate gb/t4171, grade:q355gnh (09cupcrni-a) 5x1500x6000mm/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: Vcxk2194 thép không hợp kim được cán phẳng, dạng tấm- steel plate gb/t4171, grade:q355gnh (09cupcrni-a) 8x1500x6000mm/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: Vcxk2195 thép không hợp kim được cán phẳng, dạng tấm- steel plate gb/t4171, grade:q355gnh (09cupcrni-a) 10x1500x6000mm/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: Vcxk2196 thép không hợp kim được cán phẳng, dạng tấm- steel plate gb/t4171, grade:q355gnh (09cupcrni-a) 12x1500x6000mm/ CN/ 0%    Hs code 7208
- Mã Hs 72089090: Vychpl60003 thép tấm cán nóng không hợp kim kt: chpl6(1524*3048) mm. hàng mới 100%/ JP    Hs code 7208
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202