Mã Hs 7207

Xem thêm>>  Chương 72

Mã Hs 7207: Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng bán thành phẩm

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 72071100: Phôi thép các bon, dạng phiến, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, sp của quá trình luyện thép, C<0.25%, TC:IS 14650:2023 IS 14650, MT:CPS 1079/HR0, KT(dày x rộng x dài)mm:160x160x1200, (871 tấm). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72071100: Phôi thép carbon, dạng thỏi, mặt cắt ngang hình vuông, %C<0.25%, sp của quá trình luyện thép, TC:IS 14650:2023 IS 14650, MT:CPS 2062/E350BR, KT(dàyxrộngxdài)mm:150x150x12000, (1415 thỏi), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72071100: Phôi thép không hợp kim dạng thanh dùng trong sản xuất thép, kích thước 130mm x 130mm x 12000mm, tiêu chuẩn 4SP MODIFIED, có hàm lượng carbon dưới 0, 25% tính theo trọng lượng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72071210: Phôi thép các bon, dạng phiến, có mặt cắt ngang hình chữ nhật sản phẩm của quá trình luyện thép, mác thép:SAE1006, C<0.25%, kt:dày 250mm x rộng 1290mm x dài 9144mm, (62 tấm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72071210: Phôi thép carbon, dạng phiến, có mặt cắt ngang hình chữ nhật, sản phẩm của quá trình luyện thép, không hợp kim, ở dạng bán thành phẩm, C<0.25%.MT 53234, dày 230mm, rộng 1000mm, dài 11850mm(154tấm).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72071290: Gang tròn Dia 80*500mm/VN/XK
- Mã Hs 72071900: Chi tiết máy bằng thép: miếng đệm, PG-25-90028-A-029, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72071900: Phôi thép không hợp kim - PRIME STEEL BILLET SD280-2(L) - (150MM x 150MM x 11, 700-12, 100MM). Carbon: 0.16%- 0.25%. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72072021: Thép tấm (Phôi dạng tấm - theo bảng kê chi tiết), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72072029: Phôi thép không hợp kim - PRIME STEEL BILLET SD280-3(L) - (150MM x 150MM x 11, 700-12, 100MM). Carbon: 0.25%- 0.35%. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72072029: Tấm thép (thép không hợp kim S50C, dạng bán thành phẩm có mặt cắt đông đặc, chưa được gia công quá mức cán nóng thô, hàm lượng C=0.47%), kt:120X230X15mm (278-K35). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72072029: Tấm thép đã mài và khoan lỗ (thép không hợp kim S50C, dạng bán thành phẩm có mặt cắt đông đặc, chưa được gia công quá mức cán nóng thô, hàm lượng C=0.47%), kt 200x250x25mm (22976000-004). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-001-70-22/Phôi tiện của chi tiết cặp lò xo - LATHE BLANK OF SPRING HOLDER (L-BLK3) 0601-0-10 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-013-90-23/Phôi tiện của chi tiết chốt - LATHE BLANK OF PLUG (L-BLK4) 0F43-1-04 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-016-71-23/Phôi tiện của chi tiết mâm - LATHE BLANK OF SHEET (L-BLK5) 0610-0-07 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-027-02-22/Phôi tiện của chi tiết xoay chính - LATHE BLANK OF MAIN POPPET (L-BLK2) 0601-0-04 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-031-71-23/Phôi tiện của chi tiết xoay chính - LATHE BLANK OF MAIN POPPET (L-BLK4) 0608-0-04 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-033-71-24/Phôi tiện của chi tiết xoay chính - LATHE BLANK OF MAIN POPPET (L-BLK5) 0610-0-04 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-034-71-26/Phôi tiện của chi tiết xoay chính - LATHE BLANK OF MAIN POPPET (L-BLK3) 0611-0-04 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-043-71-22/Phôi tiện của chi tiết miếng đệm chính - LATHE BLANK OF MAIN SPACER (L-BLK3) 0610-1-16 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-044-71-25/Phôi tiện của chi tiết miếng đệm chính - LATHE BLANK OF MAIN SPACER (L-BLK2) 0610-2-16 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-045-70-24/Phôi tiện của chi tiết mâm chính - LATHE BLANK OF MAIN SHEET (L-BLK3) 0608-1-07 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-048-03-24/Phôi tiện của chi tiết piston - LATHE BLANK OF PISTON (L-BLK3) 0613-1-01 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-049-03-24/Phôi tiện của chi tiết piston - LATHE BLANK OF PISTON (L-BLK3) 0610-0-01 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-051-01-27/Phôi tiện của chi tiết gá đỡ - LATHE BLANK OF FRM-IN-TK5 (L-BLK) 0Q01-3-01 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-073-02-22/Phôi tiện của chi tiết nón - LATHE BLANK OF CAP (L-BLK2) 0601-0-09 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-084-71-23/Phôi tiện của chi tiết piston - LATHE BLANK OF PISTON (L-BLK4) 0603-0-01 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-085-71-23/Phôi tiện của chi tiết piston - LATHE BLANK OF PISTON (L-BLK4) 0603-1-01 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-086-71-23/Phôi tiện của chi tiết piston - LATHE BLANK OF PISTON (L-BLK4) 0607-0-01 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-098-71-24/Phôi tiện của chi tiết điều khiển - LATHE BLANK OF PILOT SEAT (L-BLK2) 0608-0-08 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-110-02-25/Phôi tiện của chi tiết piston - LATHE BLANK OF PISTON (L-BLK2) 0F03-1-03 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-126-71-23/Phôi tiện của vỏ ống bọc ngoài của van điều khiển áp lực dầu dùng trong máy xây dựng - LATHE BLANK OF SLEEVE (L-BLK2) 0613-1-06 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-163-03-20/Phôi tiện của chi tiết van - LATHE BLANK OF VALVE (L-BLK2) 0F46-0-02-BLK (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-163-90-25/Phôi tiện của chi tiết van - LATHE BLANK OF VALVE (L-BLK3) 0F46-0-02 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-165-71-22/Phôi tiện của chi tiết xoay - LATHE BLANK OF POPPET (L-BLK2) 0614-0-02 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-183-71-22/Phôi tiện của chi tiết đai ốc - LATHE BLANK OF NUT (L-BLK2) 0612-2-18 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-189-71-26/Phôi tiện của chi tiết xoay - LATHE BLANK OF POPPET (L-BLK3) 0610-0-02 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-190-01-23/Phôi tiện của vỏ ống bọc ngoài của van điều khiển áp lực dầu dùng trong máy xây dựng - LATHE BLANK OF SLEEVE (L-BLK) 0F05-6-01 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-193-70-23/Phôi tiện của chi tiết nón - LATHE BLANK OF CAP (L-BLK) 0611-0-09 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-195-71-23/Phôi tiện của chi tiết nón - LATHE BLANK OF CAP (L-BLK2) 0622-0-09 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-204-90-23/Phôi tiện của chi tiết chốt - LATHE BLANK OF PLUG (L-BLK3) 0F47-0-04 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-210-71-24/Phôi tiện của chi tiết dẫn hướng xoay - LATHE BLANK OF PILOT POPPET (L-BLK2) 0601-0-05 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-215-01-27/Phôi tiện của vỏ ống bọc ngoài của van điều khiển áp lực dầu dùng trong máy xây dựng - LATHE BLANK OF SLEEVE (L-BLK) 0624-3-06 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-229-01-28/Phôi tiện của vỏ ống bọc ngoài của van điều khiển áp lực dầu dùng trong máy xây dựng - LATHE BLANK OF SLEEVE (L-BLK) 0F03-0-01 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-231-70-28/Phôi tiện của chi tiết cặp - LATHE BLANK OF HOLDER (L-BLK2) 0F05-2-05 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-247-70-24/Phôi tiện của chi tiết ống lót - LATHE BLANK OF LINER (L-BLK4) 0610-0-14 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-254-70-24/Phôi tiện của chi tiết chốt - LATHE BLANK OF PLUG (L-BLK) 0F03-0-04 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-271-70-22/Phôi tiện của chi tiết chốt - LATHE BLANK OF PLUG (L-BLK2) 0F10-0-04 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-272-03-24/Phôi của ống cuộn chỉ - LATHE BLANK OF SPOOL (L-BLK3) 0F10-0-06 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-273-02-24/Phôi tiện của chi tiết đế - LATHE BLANK OF SEAT (L-BLK2) 0F10-0-07 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-321-90-24/Phôi tiện của chi tiết chốt - LATHE BLANK OF PLUG (L-BLK2) 0F44-5-04 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-380-90-25/Phôi tiện của chi tiết van - LATHE BLANK OF VALVE (L-BLK-1) 0F52-0-02 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-418-01-26/Phôi tiện của chi tiết nón - LATHE BLANK OF CAP (L-BLK) 0610-0-09 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-419-01-24/Phôi tiện của chi tiết mâm - LATHE BLANK OF SHEET (L-BLK) 0614-0-07 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-610-90-22/Phôi tiện của chi tiết xoay - LATHE BLANK OF POPPET (L-BLK) 0610-5-04 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-841-90-23/Phôi tiện của chi tiết chốt - LATHE BLANK OF PLUG (L-BLK) 0F61-0-04 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-50-941-90-24/Phôi tiện của chi tiết vòi phun - LATHE BLANK OF NOZZLE (L-BLK) A742-3-02 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-51-008-01-27/Phôi tiện của chi tiết gá đỡ - LATHE BLANK OF FRM-EX-TK (L-BLK) 0Q02-1-01 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-51-012-90-24/Phôi tiện của chi tiết chốt - LATHE BLANK OF PLUG (L-BLK3) 0F44-3-04 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-52-002-70-22/Phôi tiện của chi tiết van - LATHE BLANK OF VALVE (L-BLK4) 0F02-0-02 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-57-002-90-25/Phôi tiện của chi tiết vỏ để chốt - LATHE BLANK OF SOCKET (L-BLK4) 0545-0-02 (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 72072099: 1-57-008-90-24/Phôi tiện của chi tiết vỏ để chốt - LATHE BLANK OF SOCKET (L-BLK2) 0555-0-02 (Hàng mới 100%)/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 72071210: N39 thép không hợp kim ở dạng bán thành phẩm dạng phiến, có mặt cắt ngang hình chủ nhật, hàm lượng carbon dưới 0,25%/ KR    Hs code 7207
- Mã Hs 72071900: 061-72014 vòng kẹp hãm bán thành phẩm-061-72014-ring (phi 2.0)/ JP    Hs code 7207
- Mã Hs 72071900: Phôi thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình vuông, dạng thanh, kt: 155x155(mm), dài 5m, hàm lượng c 0.002%, nsx: metax corporation, tiêu chuẩn nhật bản jis g3112:1987, mới 100%/ JP/ 10%    Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d04.0l2.5sb thanh sắt(rộng 4.0*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW    Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d06.0l2.5sb thanh sắt(rộng 6.0*dày 2.5mm)lgsum23d06.0l2.5sb dùng để dập chốt sắt/ TW    Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d08.0l2.5sb thanh sắt(rộng 8.0*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW    Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d09.0l2.5sb thanh sắt(rộng 9.0*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW    Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d10.0l2.5sb thanh sắt(rộng 10.0*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW    Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d11.0l2.5sb thanh sắt(rộng 11.0*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW    Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d12.0l2.5sb thanh sắt(rộng 12.0*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW    Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d12.7l2.5sb thanh sắt(rộng 12.7*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW    Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d15.0l2.5sb thanh sắt(rộng 15.0*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW    Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d16.0l2.5sb thanh sắt(rộng 16.0*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW    Hs code 7207
- Mã Hs 72072099: 2-13-230-01 phôi vỏ hộp suốt bằng thép -bobbin case blank,13b30-s1-aw-z-tf-body/ JP    Hs code 7207
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử