Mã Hs 7207
- Mã Hs 72071210: N39 thép không hợp kim ở dạng bán thành phẩm dạng phiến, có mặt cắt ngang hình chủ nhật, hàm lượng carbon dưới 0,25%/ KR Hs code 7207
- Mã Hs 72071900: 061-72014 vòng kẹp hãm bán thành phẩm-061-72014-ring (phi 2.0)/ JP Hs code 7207
- Mã Hs 72071900: Phôi thép không hợp kim, mặt cắt ngang hình vuông, dạng thanh, kt: 155x155(mm), dài 5m, hàm lượng c 0.002%, nsx: metax corporation, tiêu chuẩn nhật bản jis g3112:1987, mới 100%/ JP/ 10% Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d04.0l2.5sb thanh sắt(rộng 4.0*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d06.0l2.5sb thanh sắt(rộng 6.0*dày 2.5mm)lgsum23d06.0l2.5sb dùng để dập chốt sắt/ TW Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d08.0l2.5sb thanh sắt(rộng 8.0*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d09.0l2.5sb thanh sắt(rộng 9.0*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d10.0l2.5sb thanh sắt(rộng 10.0*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d11.0l2.5sb thanh sắt(rộng 11.0*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d12.0l2.5sb thanh sắt(rộng 12.0*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d12.7l2.5sb thanh sắt(rộng 12.7*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d15.0l2.5sb thanh sắt(rộng 15.0*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW Hs code 7207
- Mã Hs 72072091: Lgsum23d16.0l2.5sb thanh sắt(rộng 16.0*dày 2.5mm) dùng để dập chốt sắt/ TW Hs code 7207
- Mã Hs 72072099: 2-13-230-01 phôi vỏ hộp suốt bằng thép -bobbin case blank,13b30-s1-aw-z-tf-body/ JP Hs code 7207