Mã Hs 7205
- Mã Hs 72051000: . cát thép gh80 (cát sắt cỡ 60#), dạng rắn, 25kg/bao, được làm từ thép hợp kim đúc, dùng để làm sạch bề mặt kim loại, nsx: dongguan universe abrasive materials co., ltd, hàng mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: 120efg hạt thép không rỉ để cố định hàm cho máy định hình erkoform 1.3kg/hộp. mới 100%/ DE Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: 12250-00000-007 bi thép d4.0/gb308-64/gcr15, hàng mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: 1713 hạt inox, dạng tròn stainless steel sus304 0.4mm shot, đường kính 0.4mm, độ cứng 400-600hv, sử dụng cho máy bắn hạt để chà nhám, làm sạch bề mặt sản phẩm. mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: 23-0026 bi sắt tsh-200 (dùng cho máy bắn bi) để làm sạch bề mặt vật đúc, dạng hạt, đường kính 2mm. hàng mới 100%/ JP Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: 3.vcmpb050.105.01 ball lock#viên bi,bằng sắt, linh kiện máy pha cà phê, mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: 4001.001 hạt bi thép (hạt inox) sus304cw 0.3mm, 25kg/bag, dùng để làm sạch hóa chất trên sản phẩm, đã kiểm hóa tại tk 107046171261 (25/03/2025) hàng mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: 701020223683 viên bi thép điều chỉnh lực lò xo dùng trong sản xuất, kích thước: 6*6*6mm, mới 100%, 701020223683/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: 9 sắt bóng (sắt dạng hạt dùng để làm nhẵn bề mặt búa, không nhãn hiệu, hàng mới 100%)/ TW Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: 930700268 bi thép 5.55mm dùng để đánh bóng sản phẩm, hàng mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Bi thép dạng hạt tấm, nhãn hiệu: sinto, đóng gói: 25 kg/ bao- steel shot (hàng mới 100%)/ TW/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: C040 2058w1 hạt thép dạng cắt dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, cw 17 c040 2058w1(hc cần kb:silicon(si)(cas:7440-21-3), nồng độ:0.3 %)(hàng mới 100%)/ TH Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: C100 2058w1 hạt thép dạng cắt dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, cw 41 c100 2058w1(hc cần kb:silicon(si)(cas:7440-21-3), nồng độ:0.3 %)(hàng mới 100%)/ TH Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Cát thép gh16_steel grit, dạng hạt, thành phần chính: sắt 97.613%, kích thước trên 1mm, 25kg/bao, dùng làm vật liệu đánh bóng. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Cát thép gh25_steel grit, dạng hạt, thành phần chính: sắt 97.613%, kích thước trên 1mm, 25kg/bao, dùng làm vật liệu đánh bóng. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: F320-0345 hạt thép s230 (bi thép) +/- 0.7mm, dùng trong công nghiệp làm sạch bề mặt kim loại, 1 bao=25kg. hàng mới 100%/ TH Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Fhca11 hạt mài bằng thép dùng đánh bóng kim loại (steel shot s170) (1 bag = 25 kg, 80 bag = 2.000 kg /1 ton bag) hàng mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt bi thép (kích thước hạt 1.4mm, dùng cho máy đánh bi để làm sạch bề mặt sản phẩm đúc) / steel shot s460 - mới 100% (kqptpl: 339/tb-kđđnb ngày 24.09.2024)/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt của thép không hợp kim loại s460, đường kính 1,4 mm, đóng gói 25kg/bao. dùng để làm sạch bề mặt thép, hàng mới 100%. nsx: taa metal (thailand) co.,ltd/ TH/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt phun kim loại steel shot s-330 (hạt bi thép, mã s330, kích thước 1mm, 25kg/túi, dùng cho máy phun bi, phun cát để làm sạch bề mặt kim loại, nsx: hongkong rayting industry group ltd), mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép (growell, steel grit sae-g-16).kích thước 1.4 mm dùng trong máy phun bi làm sạch bề mặt kim loại, hàng đóng trong 25 kg /bao,mới 100%/ TH/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép (làm sạch sae s330, kt: 1.0mm, dùng cho máy phun bi). hàng mới 100%/ TH Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép cw 1.7mm - kích thước: 1.7mm - steel cw shot 1.7mm, dùng trong công nghiệp làm sạch bề mặt kim loại, 1 bao=25kg. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép đánh bóng bề mặt kim loại,(loại thép không hợp kim), kích thước: 0.3, 0.5 mm,dạng hình cầu, đa giác (dùng cho máy phun cát để làm sạch và đánh bóng bềmặt của mỏ lết, kìm.),không hiệu,mới 100%/ TW/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép dùng cho máy bắn bi fi 1.2mm(20kg/bag), nsx: toyo seiko co., ltd. (đã có kết quả phân tích phân loại số:680/tb-kd2). hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép gh25 - kích thước: 1.0mm - steel grit gh25, dùng trong công nghiệp làm sạch bề mặt kim loại, 1 bao=20kg. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép gh40- kích thước: 0.7mm - steel grit gh40, dùng trong công nghiệp làm sạch bề mặt kim loại, 1 bao=25kg. hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép gh50 - kích thước: 0.5mm - steel grit gh50, dùng trong công nghiệp làm sạch bề mặt kim loại, 1 bao=1000kg. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép gl25, dùng trong máy phun bi làm sạch bề mặt kim loại, kích thước: 1,0mm, độ cứng 56-60hrc, hàng đóng trong 25kg/bao, mã hiệu ttr, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép gl40 - kích thước: 0.7mm - steel grit gl40, dùng trong công nghiệp làm sạch bề mặt kim loại, 1 bao=20kg. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép hình cầu s.110 sae, dùng trong công đoạn làm sạch bavia trên vòng đệm cao su o-ring. kích thước: 0.03 - 0.05 mm. số lot 0425183 và 0425269. hàng mới 100%/ IT/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép không gỉ 8020 (có dưới 90% ttkl lọt qua mắt sàng 1mm và 90% trở lên ttkl lọt qua mắt sàng 5mm) nl thô. nvlctsp cmdsd thuộc tk 106278629811 ngày 14/05/2024, mục 2-100100060037/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép làm sạch s460 (steel shot s460), kích thước: 1.4mm dùng trong máy phun bi làm sạch bề mặt kim loại.nsx: taa metal (thailand) co.,ltd; thông báo kqptpl số 593/tb-kđ2 (09/05/24)/ TH/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép s230- kích thước: 0.7mm - steel shot s230, dùng trong công nghiệp làm sạch bề mặt kim loại, 1 bao=25kg. hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép s330, hiệu winoa (5000 kg = 5 kiện), hàng mới 100%, xuất xứ nhật bản jp/ JP Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép s390 - kích thước: 1.2mm - steel shot s390, dùng trong công nghiệp làm sạch bề mặt kim loại, 1 bao=20kg. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép s460- kích thước: 1.4mm - steel shot s460, dùng trong công nghiệp làm sạch bề mặt kim loại, 1 bao=25kg. hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép s660- kích thước: 2.0mm - steel shot s660, dùng trong công nghiệp làm sạch bề mặt kim loại, 1 bao=20kg. hàng mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép steel shot s460, độ cứng 40-50hrc, độ dày 1.4mm, sử dụng cho máy bắn hạt để chà nhám, làm sạch bề mặt sản phẩm. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép(growell, steel grit sae-g - 25).kích thước 1.0 mm dùng trong máy phun bi làm sạch bề mặt kim loại, hàng đóng trong 25 kg /bao,mới 100%./ TH/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Hạt thép, mã hàng: gssss550, kích thước: s550 (từ 1.18 đến 2.04mm), dùng để phun xử lý bề mặt sản phẩm kim loại, mới 100%, nsx:shandong gaosheng metal abrasive co.,ltd./ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Ht72051000 hạt thép dùng làm sạch bề mặt thép tấm/ KR/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Lk553 hạt bi thép dùng để làm sạch, bóng bề mặt sản phẩm, đường kính phi 0.5mm - steel ball (s-170). hàng mới 100%/ TW Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Ma2600035 viên bi thép-stainless steel ball uf, kích thước:45x50x65mm, dùng đánh bóng sản phẩm.mới 100%/ TH Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Npl05 thép hợp kim chịu nhiệt fe-2%ni(60%), dạng hạt, tỷ lệ 60.0%, (tp% spec: c 0.4-0.6; ni 1.5-2.5,... fe còn lại), dùng làm nguyên liệu để sx các mặt hàng phun ép kim loại, mới 100%/ KR Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Nvl10 thép hợp kim chịu nhiệt aisi4140, dạng hạt, tỷ lệ 61.5%, (tp% spec: c 0.38-0.45, si 0.15-0.35, mn 0.75-1... fe còn lại), dùng làm nguyên liệu sx hàng phun ép kim loại, mới 100%/ KR Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Nvl12 thép không gỉ chịu nhiệt sus316l dạng hạt, tỷ lệ 63%, dùng làm nguyên liệu để sản xuất phụ tùng lắp ráp trong động cơ ô tô & chi tiết linh kiện máy, mới 100%/ KR Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Nvl32 thép hợp kim chịu nhiệt din1.4957(66%). dạng hạt. tỷ lệ 66.0%, (tp% spec: c 0.4-0.45; cr 20-22.5; ni 19-21, w 2.7-3... fe còn lại). nguyên liệu sx hàng phun ép kim loại.mới 100%/ KR Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Nvl42 thép không gỉ chịu nhiệt sus446 (62%), dạng hạt, tỷ lệ 62%, (tp% spec: c max 0.2; s max 0.03; cr 23-27... fe còn lại). dùng làm nguyên liệu để sản xuất hàng phun ép kim loại, mới 100%/ KR Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Sắt dạng hạt nhỏ dùng để đánh bóng bề mặt nhôm, quy cách đóng gói 25kg/thùng, mới 100% nsx:guangdong suihuang technology co., ltd/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Sắt dạng viên (dạng hạt), dùng trong phòng thí nghiệm/ iron chip, ar-077, 500g/lọ, mã: 3200043899, hãng: horiba, mới 100%/ JP/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Steel shot s660, size: 2.0mm-hạt bi thép s660, size: 2.0mm, dùng làm sạch bề mặt đúc, dùng trong ngành đúc, 25kg/bag, nsx: taa metal (thailand) co.,ltd, mới 100%/ TH/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72051000: Y0130-0000016 hạt thép không gỉ, dùng để đánh bóng khung nhôm, ss430 0.1-0.3mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: . bột thép hợp kim, là nguyên liệu gia công cho máy in 3d, hàng mới 100%, p/n: 77003005000066/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: . cát sắt dạng bột #120,đường kính tối đa:0.18mmtp:97.75% sắt;2.2% oxit sắt;0.01% lưu huỳnh,0.04% carbon,10611817-00,iron sand,1bao=25kg,dùng trong công đoạn phun cát để xử lí bề mặt vỏ ipad,mới 100%/ JP Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: 809999990095 hạt thép hợp kim (có dưới 90% ttkl lọt qua mắt sàng 1mm và 90% trở lên ttkl lọt qua mắt sàng 5mm) nl thô dùng sx đầu golf)-8620 alloy steel grain/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: 999002-thép hợp kim, dạng bột _ steel grit gp-4; cas:7439-86-6,7440-44-0,7439-96-5,7440-21-3,7723-14-0,7704-34-9; đã kiểm 107779044701/a12,ngày 8/12/2025/ JP/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bi thép không gỉ 410/0.6- stainless steel shot, bột của thép hợp kim, thành phần chính: sắt, kích thước dưới 1mm, dùng làm vật liệu đánh bóng,25kg/bao. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: bột của thép hợp kim(bột của thép không gỉ) sus304 round size: 0.3mm,dùng để đánh bóng sản phẩm,theo kqptpl số: 1238/tb-kđ2 (ngày 31/07/2024). hàng mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bột của thép không gỉ, mã hàng:gssssbpmt304/0.4, kích thước: 0.4mm, dùng để phun xử lý bề mặt sản phẩm kim loại, mới 100%, nsx:shandong gaosheng metal abrasive co.,ltd./ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bột hợp kim thép không gỉ, mã 316l, được sử dụng để in 3d. màu xám,15-53um,40kg/ thùng,. nhà sx: ningbo zhongyuan advanced material technology co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bột kim loại dùng dùng phủ cứng bề mặt sản phẩm thiết bị khoan dầu khí bằng máy hàn laser, kích thước: +45-125micromet (hàng mới 100%)/laser tungsten carbide woka 50057/ AT/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bột mài làm bằng thép hợp kim; dùng để phun làm sạch bề mặt kim loại, hàng mới 100%, nhà sx: nicchu, mã hàng nb-20ph (theo kqptpl số: 221/tb-đ1 ngày 18.7.2025)/ JP/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bột sắt dùng sản xuất sản phẩm luyện kim bột, mã fd0405 (finished powder fd0405) khtk: 106973955801 (27/02/2025) k/t hạt: 100micron, 1026 kg/bao, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bột thép (growell, steel grit sae - g-50).kích thước 0.5 mm dùng trong máy phun bi làm sạch bề mặt kim loại, hàng đóng trong 25 kg /bao,mới 100%./ TH/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bột thép (growell, steel grit sae-g 40).kích thước 0.7 mm dùng trong máy phun bi làm sạch bề mặt kim loại, hàng đóng trong 25 kg /bao,mới 100%/ TH/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bột thép 316l in 3d kim loại_tp:c,cr 18%,ni 14%,mo 3%,si 1% cas:7440-21-3,mn 2% cas:7439-96-5;s 0.03%,cas:7704-34-9; p 0.045%,cas:7723-14-0; o 0.08%,cas: 7782-44-7; fe 61.815 %. mới 100%(40kg/thùng)/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bột thép bột thép không gỉ amacast eu40, kích thước hạt nhỏ hơn 1mm, dùng đánh bóng bề mặt kim loại, hàng mới 100%/ DE Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bột thép gh40 (bột của thép hợp kim/steel grit gh40),kt: 0.7mm dùng trong máy phun bi làm sạch bề mặt kim loại.nhà sx: taa metal (thailand) co.,ltd. tb kqptpl số 611/tb-kđ2 (10/05/24)/ TH/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bột thép gh50 (bột của thép hợp kim/steel grit gh50), kt: 0.5mm dùng trong máy phun bi làm sạch bề mặt kim loại.nsx: taa metal (thailand) co.,ltd.; tb kqptpl số 610/tb-kđ2 (10/5/24)/ TH/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bột thép hợp kim dùng để đúc khuôn (tp: iron 60-100% 7439-89-6; chromium 10-30% 7440-47-3; nickel 10-30% 7440-02-0; molybdenum 1-10% 7439-98-7) (hàng mới 100%)/ 316l powder/ TW/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bột thép inox - stainless steel shot 410 đường kính 0.5mm, 25kg/bao nhỏ dùng tẩy gỉ sét trên kim loại, không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa.hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bột thép không gỉ sus 430, kích thước 0.15-0.25mm, được dùng để phun bắn làm sạch. nsx: bosun development limited. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bột thép s170 (bột của thép hợp kim/steel shot s170), kt: 0.6mm dùng trong máy phun bi làm sạch bề mặt kim loại. nsx:taa metal (thailand) co.,ltd; tb kqptpl số 660/tb-kđ2 (15/05/24)/ TH/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bột thép s280 (bột của thép hợp kim/steel shot s280, kích thước: 0.8mm dùng trong máy phun bi làm sạch bề mặt kim loại. nsx: taa metal (thailand) co.,ltd.tb kqptpl số 1423/tb-kđ2 ngày 23/08/2024/ TH/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bt001 bột thép hợp kim (steel grit) gh40, tiêu chuẩn: gb/t18838.3-2008, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Bt002 bột thép hợp kim (steel grit) g50, tiêu chuẩn: gb/t18838.3-2008, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Chemical158 thép hợp kim dạng bột powder gp-01g, tạo hình sp trong sx cuộn cảm(7439-89-6;7440-03-1;7440-42-8;7723-14-0;7440-47-3;7439-96-5;7440-32-6;7440-21-3;7440-44-0;7704-34-9;7440-62-2;7429-90-5)/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Chemical159 thép hợp kim dạng bột fe-5si-5.5cr dùng tạo hình sp trong sx cuộn cảm. kbhc: 7439-89-6;7440-21-3;7440-47-3/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Chemical178 thép hợp kim dạng bột fe-5g dùng tạo hình sản phẩm trong sx linh kiện điện tử (7439-89-6;7440-21-3;7440-47-3)/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Chemical262 thép hợp kim dạng bột gp-02g,tạo hình sp trong sx cuộn cảm. kbhc:7439-89-6;7723-14-0;7440-03-1;7440-42-8;7440-47-3;7440-21-3;7439-96-5;7440-32-6;7704-34-9;7440-62-2;7429-90-5;7440-44-0/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Chemical264 thép hợp kim dạng bột powder fe-5ga dùng tạo hình sp trong sx cuộn cảm. kbhc:7439-89-6;7440-21-3;7440-47-3/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Chemical275 thép hợp kim dạng bột fe-5g-ev(sa) màu xám;dùng tạo hình sản phẩm trong sx linh kiện điện tử (7439-89-6;7440-21-3;7440-47-3)/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Ldt25-22 bột của thép hợp kim, đa cạnh, dùng trong máy phun bi làm sạch bề mặt vật liệu, model: g-80h, nhãn hiệu: sinto, kích thước: 0.425mm, quy cách đóng gói 25kg/bao. hàng mới 100%/ TW Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Mp-01 bột của thép hợp kim (bột kim loại để dùng để sx dd đất hiếm,kl didymium..),cas:1309-37-1(30-80%);1313-97-9(10-40%);12037-29-5(0-25%);1308-87-8(0-10%);1308-06-1(0-2%);1344-28-1(0-3%),300kgs/dr/ TH Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Nvl43 bột thép hợp kim chịu nhiệt hk-30 (tp% spec: c 0.4-0.5; si 0.75-1.75; ni 19-22; cr 23-27... fe còn lại), dùng làm nguyên liệu để sản xuất hàng phun ép kim loại, mới 100%/ JP Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: Nvl44 bột thép hợp kim chịu nhiệt fe-2%ni (50fe2ni; tp% spec: c 0.47-0.5; ni 2.00,... fe còn lại), dùng làm nguyên liệu để sx các mặt hàng phun ép kim loại, mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052100: S64-1 bột thép hợp kim s170, dùng cho dây chuyền máy kéo nguội/ TH Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: . cát sắt 120# dạng bột đường kính hạt trung bình dưới 1mm, dùng làm sạch bề mặt kim loại, 120c-00-0028, hàng mới 100%./ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 1010241536 bột kim loại hỗn hợp (sfr-fesicr) m04-096,thành phần: iron: 80-99%, silicon: 0.2-13%, chromium: 1-7%, hàng mới 100%/ JP Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 1010241537 bột kim loại hỗn hợp ultra-fine iron powder m04-097, thành phần chính fe: 97% (cas 7439-89-6), hàng mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 1010241620 bột kim loại hỗn hợp m04-151(4phe), thành phần chính là fe và các chất phụ gia (cas 12645-50-0), hàng mới 100%/ PL Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 1010241790 bột kim loại hỗn hợp m04-179(4pctg), thành phần chính là fe và các chất phụ gia (cas 12645-50-0), hàng mới 100%/ PL Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 1010241791 bột kim loại hỗn hợp sf-ps034, thành phần nickel zinc ferrite cas 12645-50-0 65-70%, copper zinc ferrite cas 54427-17-7 30-35%, hàng mới 100%/ JP Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 1010241820 bột kim loại hỗn hợp m04-182 (frx-952sb), thành phần của chất có mã cas 12645-50-0 56%-60%, 54427-17-7 40%-44%, hàng mới 100%/ JP Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 1010241880 bột kim loại hỗn hợp m04-188(4pci), thành phần chính là fe và các chất phụ gia, hàng mới 100%/ PL Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 1010241940 bột kim loại hỗn hợp ultra-fine iron powder m04-194 (rtel). thành phần chính fe: 97% (cas 7439-89-6). hàng mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 1010242010 bột kim loại hỗn hợp 4pb2, thành phần ni, cu, zn, fe2o4, hàng mới 100%/ PL Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 1010242431 bột kim loại hỗn hợp m04-244(4pif), thành phần chính là fe và các chất phụ gia, hàng mới 100%/ PL Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 1090000t1j bột sắt t1-4.5%, thành phần: fe (cas 7439-89-6) 96~97%, epoxy 3~4%, hàng mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 10900r8chp bột sắt r8ch-5.5%, thành phần: fe (cas 7439-89-6) 94~96%, si (cas 7440-21-3) 0.4~1.2%, cr (cas 7440-47-3) 0.4~1.2%, epoxy 3~5%, hàng mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 13000310 bột kim loại công nghiệp fe (hc) (bột sắt) dùng trong công nghiệp sản xuất lưỡi cưa, mã cas 7439-89-6: 97.8-99.8%, hàng mới 100%/ RU Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 13000316 bột kim loại công nghiệp fe (bk) (bột sắt) dùng trong công nghiệp sản xuất lưỡi cưa, mã cas 7439-89-6: 97.8-99.8%, hàng mới 100%/ RU Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 13000935 bột kim loại công nghiệp fe(ahc300), mã cas 7439-89-6: >98%, dùng trong công nghiệp sản xuất lưỡi cưa, hàng mới 100%/ SE Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 1rd0172 bột ferrite dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 52-356 (tên thành phần cần kbhc: silicon(si); hàm lượng: 2%; mã cas: 7440-21-3), hàng mới 100% 64.0775 26.000064 usd/ DE Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 1rd0173 bột ferrite dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 11-1498 (hàng mới 100%)/ US Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 3100033 bột sắt - iron powder slm100. 29 (fe>95% cas:7439-89-6,c<0.02% cas: 7440-44-0),hàng mới 100%/ IN Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 4010019 hỗn hợp bột kim loại thiêu kết mb661/ JP Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 4010036 hỗn hợp bột kim loại thiêu kết ms210/ JP Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 4010040 hỗn hợp bột kim loại thiêu kết ms231/ JP Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 4020002 hỗn hợp bột đế đá mài m101-5/ JP Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 41 bột sắt hợp kim 05-3006-01/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 5.2.05.0771 bột sắt 120#, dùng cho máy phun cát để làm sạch bề mặt kim loại, hàng mới 100%/ JP Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 52-546-13 bột ferrite dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 52-546-13 (mới 100%)/ US Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 6te0028 thép kim loại dạng bột dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 602j1394(gồm 2 hc cần kb: bột nhôm(al); h/lượng: 2% mã cas: 7429-90-5 và silicon(si);h/lượng 2% mã cas: 7440-21-3)(mới 100%)/ US Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 6tp0055 bột thép carbon dùng trong mạ sản phẩm linh kiện điện tử, j441,ccw17 602j1317 (gồm 2 hc cần kb:silicon(si)(cas:7440-21-3),aluminium(al)(cas:7429-90-5) (1 lbs = 0.4535924 kgm)(hàng mới 100%)/ US Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: 6ts0075 bột thép carbon dùng trong mạ sản phẩm linh kiện điện tử, nhà sản xuất premier shot company, j441 cw41-c (1 lbs = 0.4535924 kgm) (mới 100%)/ US Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: A010001 bột sắt rm_powder c, nguyên liệu để sản xuất nam châm.hàng mới 100%/ KR Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: A020002 bột sắt rm_powder k, nguyên liệu để sản xuất nam châm.hàng mới 100%/ KR Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: B1010143 bột tạo lớp chip: carbonyl iron powder hq-i premium. tp: iron 60-100% (7439-89-6). hàng mới 100%/ DE Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Bột của thép không hợp kim, mã hàng: gssssp230, kích thước: s230 (dưới 1mm), dùng để phun xử lý bề mặt sản phẩm kim loại, mới 100%, nsx:shandong gaosheng metal abrasive co.,ltd./ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Bột ferrite 52-546-13 dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%, xuất xứ mỹ. (mã cas: 25036-25-3, 7440-47-3) (hàng mẫu được cho)./ US Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Bột hỗn hợp fesi (hỗn hợp sắt 92-97% và silicon metal 3-8%) nguyên liệu dùng để sản xuất lõi từ, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Bột mạt sắt tạo độ nhám trên bề mặt kim loại 1 gói 20kg a-80, kích thước hạt từ 150-180micromet/ JP Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Bột sắt (iron powder (fe-h-200))(made in u.s.a.)(25kg/1 thùng); hàng mới 100%;cas no: 7439-89-6/ US/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Bột sắt dùng sản xuất sản phẩm luyện kim bột, mã wd-241 (finished powder wd-241) k/t hạt: 100micron, 1000kg/bao, mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Bột sắt từ tính (granulated metal powder) bls-02 (mới 100%, nhà sản xuất murata, hàm lượng bột sắt chiếm 90-100%, cas: 7439-89-6, đường kính bột dưới 1mm, dùng làm nguyên liệu sản xuất cuộn cảm)/ JP/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Bột thép (growell, steel shot sae-s- 230).kích thước 0.7mm dùng trong máy phun bi làm sạch bề mặt kim loại, hàng đóng trong 25 kg /bao, mới 100%./ TH/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Bột thép (inox sus 304 round). kích thước 0.3 mm dùng trong máy phun bi làm sạch bề mặt kim loại, hàng đóng trong 25 kg /bao,mới 100%./ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Bột thép (steel powder mh80.23) dùng để sx chổi than. mới 100%. mã npl: sp-mh80.2. đã kiểm tra thực tế tk107129490751 ngày 25/4/2025/ JP/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Cát thép gh40_steel grit, bột của thép không hợp kim, thành phần chính: sắt 97.613%, kích thước dưới 1mm, 25kg/bao, dùng làm vật liệu đánh bóng. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Cát thép gh80_steel grit, bột của thép không hợp kim, thành phần chính: sắt 97.613%, kích thước dưới 1mm, 25kg/bao, dùng làm vật liệu đánh bóng. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Chất phủ mặt ngoài cùng cho tròng kính giúp chống bám bụi, vân tay, hơi nước sh-ht vaco, cat no.10013, cas 6597-19-5, nhãn hiệu:don (không sữ dụng trong y tế).hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Core09 sắt dạng bột (nguyên liệu cấu tạo lõi sắt từ) - t2l. hàng mới 100%/ KR Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: F05 bột sắt hợp kim 05-3014-01.thuộc tknk 107666017760/e31 ngày 03/11/2025.dòng hàng số 02/ JP/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Fe bột sắt- iron powder, sử dụng để sản xuất gói khử oxy, không phải phế liệu, không phải chất thải. đóng gói đồng nhất 25 kg / bao theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Finning machine parts-metal powder/bột phanh từ, thành phần chính: sắt 60%-100%,nsx:carpenter additive /hàng mới 100%/ GB/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Iron powder reduced-bột sắt, cthh fe, 1una=500g, hãng sản xuất:xilong scientific co., ltd, dạng rắn (bột), dùng trong thí nghiệm, hàng mới 100% - cas: 7439-89-6 100%/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Iron-a sắt, dạng bột,dùng để sản xuất dây hàn / iron powder (a) w100.25(cas:7439-89-6);kqgđ số 902/tb-ptpl (23-12-2015) (mới 100%)- hàng kiểm hóa tương tự 106392680811/ SE/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Npl-a166b sub nfc ferrite shee tấm sắt được ép từ bột sắt a166 sz28.42*26*0.08a ferrite sheet dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. hàng mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Npl-a266b nfc ferrite sheet tấm sắt được ép từ bột sắt a266 t42.73x32.23x0.1a ferrite sheet dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. hàng mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Npl-a376b ferrite sheet tấm sắt được ép từ bột sắt sm-a376b sub nfc ferrite sheet dùng để sản xuất ăng ten điện thoại di động. hàng mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Pd00193 bột sắt m18-4.5%, thành phần: fe 94~96% (7439-89-6), si 0.4~1.2% (7440-21-3), cr 0.2~1.0% (7440-47-3), epoxy 2~3%, hàng mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Pd00198 bột sắt m16-4.5%, thành phần: fe (cas 7439-89-6) 95~96%, si (cas 7440-21-3) 0.3~1.0%, cr (cas 7440-47-3) 0.3~1.0%, epoxy 3~5%, hàng mới 100%/ CN Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Rm096 bột sắt 91t01 / iron powder / nguyên liệu sử dụng sản xuất động cơ nhỏ. hàng mới 100%. đơn giá: 0.001883 usd/ gram/ SE Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: S59-1 bột thép s110, dùng cho dây chuyền máy kéo nguội/ TH Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Sắt, dạng bột, dùng để sx dây hàn (cas:7439-89-6) / iron powder (d); kqgđ số 902/tb-ptpl (23-12-2015) (mới 100%)- hàng đã kiểm hóa tại tk 107431590231/ KR/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Sắt. dạng bột, dùng để sản xuất dây hàn (cas:7439-89-6)/ iron powder; kqgđ số 902/tb-ptpl (23-12-2015)- hàng đã kiểm hóa tk 107155455631/ CN/ 0% Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Vgm1001 bột thép metal powder alloy 5520/5522/ GB Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Vsm1001 bột sắt (nc100.24) iron powder/ SE Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: Vsm1007 bột sắt atomized iron powder fe, c, h2 (crp29mc). hàng mới 100%/ JP Hs code 7205
- Mã Hs 72052900: We12 bột của thép không hợp kim/ TW Hs code 7205