Mã Hs 7014

Xem thêm>>  Chương 70

Mã Hs 7014: Dụng cụ tín hiệu bằng thủy tinh và các bộ phận quang học bằng thủy tinh (trừ những sản phẩm thuộc nhóm 70.15), chưa được gia công về mặt quang học

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 70140090: 18610P-G1/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 18610P-G1 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: 18610P-G1/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 18610P-G1 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: 18610P-G3/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 18610P-G3 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: 18610P-G3/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 18610P-G3 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: 18610P-G5/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 18610P-G5 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: 18610P-G5/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 18610P-G5 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: 18610P-G6/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 18610P-G6 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: 18610P-G6/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 18610P-G6 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: 47616B-G1/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 47616B-G1 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: 47616B-G1/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 47616B-G1 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: 47616B-G2/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 47616B-G2 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: 47616B-G2/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 47616B-G2 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: 47616B-G3/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 47616B-G3 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: 47616B-G3/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 47616B-G3 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: 47616B-G4/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 47616B-G4 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: 47616B-G4/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 47616B-G4 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: 47616B-G5/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 47616B-G5 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: 47616B-G5/Thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 47616B-G5 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: Dụng cụ quang học bằng thủy tinh (3003159: TOOL MONITOR GLASS), dạng tròn đường kính trong 80.5mm, đường kính ngoài 141.9mm, dày 1.52mm, (Kính công cụ). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: Dụng cụ quang học bằng thủy tinh (3003159: TOOL MONITOR GLASS), dạng tròn đường kính trong 80.5mm, đường kính ngoài 141.9mm, dày 1.52mm, (Kính công cụ). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 70140090: GM000834-0000/Thấu kính thủy tinh GM000834-0000, xuất trả mục 1 tk: 107551131920/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000834-0000/Thấu kính thủy tinh GM000834-0000, xuất trả mục 1 tk: 107551131920/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000860-0000/Thấu kính thủy tinh GM000860-0000, xuất trả mục 3 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000860-0000/Thấu kính thủy tinh GM000860-0000, xuất trả mục 3 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000861-0000/Thấu kính thủy tinh GM000861-0000, xuất trả mục 4 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000861-0000/Thấu kính thủy tinh GM000861-0000, xuất trả mục 4 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000866-0000/Thấu kính thủy tinh GM000866-0000, xuất trả mục 5 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000866-0000/Thấu kính thủy tinh GM000866-0000, xuất trả mục 5 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000867-0000/Thấu kính thủy tinh GM000867-0000, xuất trả mục 6 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000867-0000/Thấu kính thủy tinh GM000867-0000, xuất trả mục 6 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000953-0000/Thấu kính thủy tinh GM000953-0000, xuất trả mục 7 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000953-0000/Thấu kính thủy tinh GM000953-0000, xuất trả mục 7 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000954-0000/Thấu kính thủy tinh GM000954-0000, xuất trả mục 8 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000954-0000/Thấu kính thủy tinh GM000954-0000, xuất trả mục 8 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000957-0000/Thấu kính thủy tinh GM000957-0000, xuất trả mục 3 tk: 107516249850/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000957-0000/Thấu kính thủy tinh GM000957-0000, xuất trả mục 3 tk: 107516249850/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000960-0000/Thấu kính thủy tinh GM000960-0000, xuất trả mục 10 tk: 107673281441/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000960-0000/Thấu kính thủy tinh GM000960-0000, xuất trả mục 10 tk: 107673281441/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000972-0000/Thấu kính thủy tinh GM000972-0000, xuất trả mục 9 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000972-0000/Thấu kính thủy tinh GM000972-0000, xuất trả mục 9 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000976-0000/Thấu kính thủy tinh GM000976-0000, xuất trả mục 9 tk: 107759437550/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000976-0000/Thấu kính thủy tinh GM000976-0000, xuất trả mục 9 tk: 107759437550/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000978-0000/Thấu kính thủy tinh GM000978-0000, xuất trả mục 10 tk: 107759437550/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000978-0000/Thấu kính thủy tinh GM000978-0000, xuất trả mục 10 tk: 107759437550/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000982-0000/Thấu kính thủy tinh GM000982-0000, xuất trả mục 13 tk: 107759437550/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM000982-0000/Thấu kính thủy tinh GM000982-0000, xuất trả mục 13 tk: 107759437550/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001020-0000/Thấu kính thủy tinh GM001020-0000, xuất trả mục 21 tk: 107759437550/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001020-0000/Thấu kính thủy tinh GM001020-0000, xuất trả mục 21 tk: 107759437550/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001080-0000/Thấu kính thủy tinh GM001080-0000, xuất trả mục 2 tk: 107843525860/E11/CN/XK
- Mã Hs 70140090: GM001080-0000/Thấu kính thủy tinh GM001080-0000, xuất trả mục 2 tk: 107843525860/E11/CN/XK
- Mã Hs 70140090: GM001083-0000/Thấu kính thủy tinh GM001083-0000, xuất trả mục 16 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001083-0000/Thấu kính thủy tinh GM001083-0000, xuất trả mục 16 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001088-0000/Thấu kính thủy tinh GM001088-0000, xuất trả mục 17 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001088-0000/Thấu kính thủy tinh GM001088-0000, xuất trả mục 17 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001205-0000/Thấu kính thủy tinh GM001205-0000, xuất trả mục 18 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001205-0000/Thấu kính thủy tinh GM001205-0000, xuất trả mục 18 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001208-0000/Thấu kính thủy tinh GM001208-0000, xuất trả mục 19 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001208-0000/Thấu kính thủy tinh GM001208-0000, xuất trả mục 19 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001357-0000/Thấu kính thủy tinh GM001357-0000, xuất trả mục 26 tk: 107759437550/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001357-0000/Thấu kính thủy tinh GM001357-0000, xuất trả mục 26 tk: 107759437550/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001358-0000/Thấu kính thủy tinh GM001358-0000, xuất trả mục 21 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001358-0000/Thấu kính thủy tinh GM001358-0000, xuất trả mục 21 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001360-0000/Thấu kính thủy tinh GM001360-0000, xuất trả mục 28 tk: 107759437550/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001360-0000/Thấu kính thủy tinh GM001360-0000, xuất trả mục 28 tk: 107759437550/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001375-0000/Thấu kính thủy tinh GM001375-0000, xuất trả mục 4 tk: 107775004300/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001375-0000/Thấu kính thủy tinh GM001375-0000, xuất trả mục 4 tk: 107775004300/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001536-0000/Thấu kính thủy tinh GM001536-0000, xuất trả mục 28 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001536-0000/Thấu kính thủy tinh GM001536-0000, xuất trả mục 28 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001540-0000/Thấu kính thủy tinh GM001540-0000, xuất trả mục 32 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001540-0000/Thấu kính thủy tinh GM001540-0000, xuất trả mục 32 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001543-0000/Thấu kính thủy tinh GM001543-0000, xuất trả mục 33 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001543-0000/Thấu kính thủy tinh GM001543-0000, xuất trả mục 33 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001545-0000/Thấu kính thủy tinh GM001545-0000, xuất trả mục 34 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001545-0000/Thấu kính thủy tinh GM001545-0000, xuất trả mục 34 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001558-0000/Thấu kính thủy tinh GM001558-0000, xuất trả mục 45 tk: 107759437550/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001558-0000/Thấu kính thủy tinh GM001558-0000, xuất trả mục 45 tk: 107759437550/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001561-0000/Thấu kính thủy tinh GM001561-0000, xuất trả mục 47 tk: 107759437550/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001561-0000/Thấu kính thủy tinh GM001561-0000, xuất trả mục 47 tk: 107759437550/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001823-0000/Tấm thủy tinh (chưa gia công quang học) GM001823-0000, xuất trả mục 5 tk: 107759440240/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001823-0000/Tấm thủy tinh (chưa gia công quang học) GM001823-0000, xuất trả mục 5 tk: 107759440240/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001825-0000/Tấm thủy tinh (chưa gia công quang học) GM001825-0000, xuất trả mục 6 tk: 107759440240/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001825-0000/Tấm thủy tinh (chưa gia công quang học) GM001825-0000, xuất trả mục 6 tk: 107759440240/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001826-0000/Tấm thủy tinh (chưa gia công quang học) GM001826-0000, xuất trả mục 43 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001826-0000/Tấm thủy tinh (chưa gia công quang học) GM001826-0000, xuất trả mục 43 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001830-0000/Tấm thủy tinh (chưa gia công quang học) GM001830-0000, xuất trả mục 46 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001830-0000/Tấm thủy tinh (chưa gia công quang học) GM001830-0000, xuất trả mục 46 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001831-0000/Tấm thủy tinh (chưa gia công quang học) GM001831-0000, xuất trả mục 47 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001831-0000/Tấm thủy tinh (chưa gia công quang học) GM001831-0000, xuất trả mục 47 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001909-0001/Thấu kính thủy tinh chưa gia công quang học GM001909-0001, xuất trả mục 50 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001909-0001/Thấu kính thủy tinh chưa gia công quang học GM001909-0001, xuất trả mục 50 tk: 107846754520/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001910-0000/Thấu kính thủy tinh chưa gia công quang học GM001910-0000, xuất trả mục 1 tk: 107846757540/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001910-0000/Thấu kính thủy tinh chưa gia công quang học GM001910-0000, xuất trả mục 1 tk: 107846757540/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001914-0000/Thấu kính thủy tinh chưa gia công quang học GM001914-0000, xuất trả mục 3 tk: 107846757540/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001914-0000/Thấu kính thủy tinh chưa gia công quang học GM001914-0000, xuất trả mục 3 tk: 107846757540/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001920-0000/Thấu kính thủy tinh chưa gia công quang học GM001920-0000, xuất trả mục 15 tk: 107759440240/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001920-0000/Thấu kính thủy tinh chưa gia công quang học GM001920-0000, xuất trả mục 15 tk: 107759440240/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001941-0000/Thấu kính thủy tinh (chưa gia công quang học) GM001941-0000, xuất trả mục 8 tk: 107846757540/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001941-0000/Thấu kính thủy tinh (chưa gia công quang học) GM001941-0000, xuất trả mục 8 tk: 107846757540/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001947-0000/Thấu kính thủy tinh (chưa gia công quang học) GM001947-0000, xuất trả mục 9 tk: 107846757540/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: GM001947-0000/Thấu kính thủy tinh (chưa gia công quang học) GM001947-0000, xuất trả mục 9 tk: 107846757540/E11/TH/XK
- Mã Hs 70140090: Quả cầu bằng thủy tinh dùng để khuếch tán ánh sáng cho máy thử nghiệm thời tiết Suga U48AU, không gia công quang học, đường kính 19.5cm, cao 26cm. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Quả cầu bằng thủy tinh dùng để khuếch tán ánh sáng cho máy thử nghiệm thời tiết Suga U48AU, không gia công quang học, đường kính 19.5cm, cao 26cm. Mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 70140090: RMLGL0003A/Tấm thủy tinh quang học dùng để sản xuất camera/ Floated Borosilicate glass, kt 1150x850x3.8mm. Hàng mới 100%, THANH LY 1 PHAN DONG 2: 106151708720/E11./DE/XK
- Mã Hs 70140090: RMLGL0003A/Tấm thủy tinh quang học dùng để sản xuất camera/ Floated Borosilicate glass, kt 1150x850x3.8mm. Hàng mới 100%, THANH LY 1 PHAN DONG 2: 106151708720/E11./DE/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2928-3-T-L [LCD0001917], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 1, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2928-3-T-R [LCD0001918], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 2, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2929-4-T-L [LCD0001919], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 3, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2929-4-T-R [LCD0001920], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 4, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2930-5-T-L [LCD0001921], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 5, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2930-5-T-R [LCD0001922], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 6, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2931-5-O-L [LCD0001923], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 7, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2931-5-O-R [LCD0001924], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 8, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2932-6-T-1-L [LCD0001925], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 9, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2932-6-T-1-R [LCD0001926], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 10, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2933-6-O-L [LCD0001927], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 11, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2933-6-O-R [LCD0001928], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 12, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2934-6-T-2-L [LCD0001929], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 13, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2934-6-T-2-R [LCD0001930], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 14, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2935-7-T-L [LCD0001931], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 15, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2935-7-T-R [LCD0001932], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 16, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2936-7-O-L [LCD0001933], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 17, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV2936-7-O-R [LCD0001934], TK xuất 302705553530/G61 (20/08/2019), mục 18, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3000 1-O L, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 1, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3000 1-O R, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 2, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3002 3-T-1 L, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 3, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3002 3-T-1 R, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 4, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3003 3-O L, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 5, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3003 3-O R, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 6, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3004 3-T-2 L, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 7, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3004 3-T-2 R, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 8, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3005 4-O L, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 9, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3005 4-O R, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 10, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3006 5-T L, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 11, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3006 5-T R, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 12, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3007 6-O L, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 13, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3007 6-O R, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 14, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3008 6-T L, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 15, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3008 6-T R, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 16, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3010 8-T L, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 17, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge LV3010 8-T R, TK xuất 302532241710/G61 (20/05/2019), mục 18, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L01-L, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 1, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L01-R, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 2, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L02-L, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 3, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L02-R, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 4, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L03-L, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 5, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L03-R, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 6, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L04-L, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 7, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L04-R, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 8, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L05-L, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 9, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L05-R, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 10, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L05-R, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 10, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L06-L, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 11, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L06-R, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 12, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L07-L, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 13, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L07-R, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 14, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L08-L, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 15, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L08-R, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 16, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L09-L, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 17, hàng đã qua sử dụng/JP/XK
- Mã Hs 70140090: Thấu kính chuẩn _ Newton ring gauge R2341L09-R, TK xuất 302176825000/G61 (26/10/2018), mục 18, hàng đã qua sử dụng/JP/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

 - Mã Hs 70140090: Rpsgl021a#&tấm thủy tinh quang học đã được mài cạnh, chưa được gia công quang học, dùng để sản xuất camera điện thoại/ h-zf52 glass plate, kt: 72mm*80mm*5mm. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Rgl10175a#&tấm thủy tinh quang học dùng để sản xuất camera điện thoại di động/ d263 eco, kt 77*77*0.21t. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Phôi thấu kính thủy tinh quang học, mã: ft131-g18-jh, loại: s-tim28, hàng mới 100%/ MY/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Dụng cụ quang học bằng thủy tinh (tool monitor glass), dạng tròn đường kính trong 80.5mm, đường kính ngoài 141.9mm, dày 1.52mm, (kính công cụ). nsx: optry tech (dongguan) co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Đĩa kính dạng tròn dùng để kiểm tra lượng hóa chất phủ/ monitering glass, trong máy phủ màng mỏng quang học chân không, đường kính trong 80mm, đường kính ngoài 142mm, dày 1.9mm. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Rpsgl029a#&tấm thủy tinh quang học đã được mài cạnh, chưa được gia công quang học, dùng để sản xuất camera điện thoại/ h-zf13 glass plate, kt: 72mm*74mm*5.5mm. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Thấu kính gj0407-g1, chất liệu thủy tinh, chưa gia công quang học, kích thước phi 7.36 x 1.21 (mm), dùng cho camera, hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Thấu kính 4144d-901, chất liệu thủy tinh, chưa gia công quang học, kích thước phi 12.4 x 1.2 (mm), dùng cho camera, hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Thấu kính s2c04a-902, chất liệu thủy tinh, chưa gia công quang học, kích thước phi 11.15 x 5.3 (mm), dùng cho camera, hàng mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mlx237ag10#&thấu kính thô ff-lx237a-g10 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mtch0865g1#&thấu kính thô tch08-65-g1 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mtch0865g2#&thấu kính thô tch08-65-g2 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mtch15110g1#&thấu kính thô tch15-110-g1 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mtch15110g2#&thấu kính thô tch15-110-g2 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mtch15110g3#&thấu kính thô tch15-110-g3 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mtch2065g1#&thấu kính thô tch20-65-g1 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mtch2065g4#&thấu kính thô tch20-65-g4 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mtch2065g5#&thấu kính thô tch20-65-g5 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mtch4065g4#&thấu kính thô tch40-65-g4 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mtch4065g5#&thấu kính thô tch40-65-g5 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mtch4065g6#&thấu kính thô tch40-65-g6 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mtch20110g3#&thấu kính thô tch20-110-g3 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mtch20110g4#&thấu kính thô tch20-110-g4 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mtch20110g5#&thấu kính thô tch20-110-g5 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mtch0865g3#&thấu kính thô tch08-65-g3 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mab061z06#&thấu kính thô ab061-z06(mới 100%)/ TH/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mde016z17#&thấu kính thô de016-z17 (mới 100%)/ TH/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mntvg4#&thấu kính thô ntv-ep5n-g4 (mới 100%)/ TH/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mtch20110g2#&thấu kính thô tch20-110-g2 (mới 100%)/ TH/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn40714#&thấu kính thô yn4-0714 (mới 100%)/ TH/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn41424#&thấu kính thô yn4-1424 (mới 100%)/ TH/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn41432#&thấu kính thô yn4-1432 (mới 100%)/ TH/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn41818#&thấu kính thô yn4-1818 (mới 100%)/ TH/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn41869#&thấu kính thô yn4-1869 (mới 100%)/ TH/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Maa512z14#&thấu kính thô aa512-z14 (mới 100%)/ TH/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn41934#&thấu kính thô yn4-1934 (mới 100%)/ TH/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn42260#&thấu kính thô yn4-2260(mới 100%)/ TH/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn41130#&thấu kính thô yn4-1130 (mới 100%)/ TH/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Thấu kính 5609-g4, chất liệu thủy tinh, chưa được gia công về mặt quang học, kích thước phi 8.4x4.1mm, dùng cho camera, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Thấu kính a4j20b-901, chất liệu thủy tinh, chưa được gia công về mặt quang học, kích thước phi 13.3x1.7mm, dùng cho camera, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Rgls0001a#&tấm thủy tinh quang học dùng để sản xuất camera điện thoại di động/ laf-n302, kt: 125mm*125mm, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn31248#&thấu kính thô yn3-1248 (mới 100%)/ MY/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn31249#&thấu kính thô yn3-1249 (mới 100%)/ MY/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn31251#&thấu kính thô yn3-1251 (mới 100%)/ MY/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn41134#&thấu kính thô yn4-1134 (mới 100%)/ MY/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn70947#&thấu kính thô yn7-0947 (mới 100%)/ MY/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn70961#&thấu kính thô yn7-0961 (mới 100%)/ MY/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Ma23l1#&thấu kính thô a23-l1 (mới 100%)/ MY/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Ma23l6#&thấu kính thô a23-l6 (mới 100%)/ MY/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Ma23l7#&thấu kính thô a23-l7 (mới 100%)/ MY/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn31245#&thấu kính thô yn3-1245 (mới 100%)/ MY/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn31247#&thấu kính thô yn3-1247 (mới 100%)/ MY/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Gm001377-0000#&thấu kính thủy tinh gm001377-0000/ MY/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Gm000979-0000#&thấu kính thủy tinh gm000979-0000/ MY/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Gm001392-0000#&thấu kính thủy tinh gm001392-0000/ MY/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Gm001824-0000#&tấm thủy tinh (chưa gia công quang học) gm001824-0000/ MY/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Gm001865-0000#&tấm thủy tinh (chưa gia công quang học) gm001865-0000/ MY/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Gm001917-0000#&thấu kính thủy tinh (chưa gia công quang học) gm001917-0000/ MY/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Gm001944-0000#&thấu kính thủy tinh (chưa gia công quang học) gm001944-0000/ MY/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Gm001949-0000#&thấu kính thủy tinh (chưa gia công quang học) gm001949-0000/ MY/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Thấu kính bằng thủy tinh chưa gia công đường kính phi 6.6x3.6mm a3j01c-903 dùng để sản xuất camera, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mpb03-g2#&thấu kính thô pb03-g2 (mới 100%)/ CN/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mpb03-g7#&thấu kính thô pb03-g7 (mới 100%)/ CN/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mpb03-g3#&thấu kính thô pb03-g3 (mới 100%)/ CN/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mpb03-g5#&thấu kính thô pb03-g5 (mới 100%)/ CN/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mpb03-g6#&thấu kính thô pb03-g6 (mới 100%)/ CN/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Zrh20796#&thấu kính 1-t chưa gia công quang học dùng trong ống kính máy ảnh _ zrh207960000 lv3405 1-t/ TW/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Rlgff015a#&tấm thủy tinh quang học dùng để sản xuất camera/ logo glass se316-ll, kt: 127mm*127mm, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Rlgwf0001a#&miếng kính quang học dùng để sản xuất camera/ [glass] vn41t edition wafer, kt: 10.38mm*10.38mm*1.08tmm. hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Rlgff016a#&tấm thủy tinh quang học dùng để sản xuất camera/ logo glass se316-lr, kt: 127mm*127mm, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Rlgff024a#&tấm thủy tinh quang học dùng để sản xuất camera/ logo glass se310 cupra-lr, kt: 127mm*127mm, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Rlgff047a#&tấm thủy tinh quang học dùng để sản xuất camera/ logo glass vw380r-rl, kt: 127mm*127mm, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Rlgff005a#&tấm thủy tinh quang học dùng để sản xuất camera/ logo glass vw276pa-ll, kt: 127mm*127mm, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Rlgff006a#&tấm thủy tinh quang học dùng để sản xuất camera/ logo glass vw276pa-lr, kt: 127mm*127mm, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Zrh30026#&thấu kính 5-t chưa gia công quang học dùng cho ống kính máy ảnh _ zrh300260000 l1095 5-t/ CN/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: 47616b-g3#&thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 47616b-g3 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: 47616b-g1#&thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 47616b-g1 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: 47616b-g2#&thủy tinh quang học dùng làm thấu kính 47616b-g2 (bộ phận quang học chưa được gia công về mặt quang học). hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Sps0007y26#&quả cầu bằng thủy tinh dùng để khuếch tán ánh sáng cho máy thử nghiệm thời tiết suga u48au, không gia công quang học, đường kính 19.5cm, cao 26cm. mới 100%#&jp/ JP/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn41707#&thấu kính thô yn4-1707 (mới 100%)/ JP/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn41676#&thấu kính thô yn4-1676 (mới 100%)/ JP/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn41677#&thấu kính thô yn4-1677 (mới 100%)/ JP/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn41680#&thấu kính thô yn4-1680 (mới 100%)/ JP/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn41868#&thấu kính thô yn4-1868 (mới 100%)/ JP/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn42443#&thấu kính thô yn4-2443 (mới 100%)/ JP/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: M402g08#&thấu kính thô 402-g08 (mới 100%)/ JP/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Maa063g05#&thấu kính thô aa063-g05 (mới 100%)/ JP/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: M402g14#&thấu kính thô 402-g14(mới 100%)/ JP/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn42333#&thấu kính thô yn4-2333 (mới 100%)/ JP/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Gm001921-0000#&thấu kính thủy tinh (chưa gia công quang học) gm001921-0000/ CN/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Gm000972-0000#&thấu kính thủy tinh gm000972-0000/ TH/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Gm001390-0000#&thấu kính thủy tinh gm001390-0000/ TH/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Gm001389-0000#&thấu kính thủy tinh gm001389-0000/ TH/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Gm001391-0000#&thấu kính thủy tinh gm001391-0000/ TH/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Gm001535-0000#&thấu kính thủy tinh gm001535-0000/ TH/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Gm001536-0000#&thấu kính thủy tinh gm001536-0000/ TH/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Gm000981-0000#&thấu kính thủy tinh gm000981-0000/ TH/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Rlgff023a#&tấm thủy tinh quang học dùng để sản xuất camera/ logo glass se310 cupra-ll, kt: 127mm*127mm, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Rlgff019a#&tấm thủy tinh quang học dùng để sản xuất camera/ logo glass vw380pa-ll, kt: 127mm*127mm, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn41622#&thấu kính thô yn4-1622 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Mvsz0745g22#&thấu kính thô vs-z0745-g22 (mới 100%)/ HK/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Rlgff059a#&tấm thủy tinh quang học dùng để sản xuất camera/ logo glass-vw380 somo energy-rh, kt: 127mm*127mm, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Rfct0014a#&tấm thủy tinh quang học dùng để sản xuất camera điện thoại di động/d263 glass/130*125*0.7t.hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Myn41681#&thấu kính thô yn4-1681 (mới 100%)/ JP/ 5 %    Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Rgl10177a#&tấm thủy tinh quang học dùng để sản xuất camera điện thoại di động/ d263 glass, kt: 125*130*0.5t mm, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Rlgff049a#&tấm thủy tinh quang học dùng để sản xuất camera/ logo glass vw310-ll, kt: 127mm*127mm, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7014
- Mã Hs 70140090: Rlgff022a#&tấm thủy tinh quang học dùng để sản xuất camera/ logo glass vw380pa-rr, kt: 127mm*127mm, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 7014
- Mã Hs 70159010: Lxcs0002#&kính màn hình đồng hồ thông minh, kt: 26.60*2.731mm, 604-49484-006-y.hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7015
- Mã Hs 70159010: Phụ kiện đồng hồ rolex - kính sapphire - b25/7035-j1. hàng mới 100%/ CH/ 5 %    Hs code 7015
- Mã Hs 70159010: Lxna0338#&kính màn hình đồng hồ thông minh, a10601000007000.hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7015
- Mã Hs 70159010: Kính đồng hồ treo tường, dạng tấm, hình chữ nhật, đã được làm cong bằng nhiệt, kích thước 266x330x2mm, không hiệu, nhà sản xuất: guangzhou qiwarqi precision instrument co.,ltd, hàng mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 7015
- Mã Hs 70159090: Nsk91#&mặt kính bảo vệ đồng hồ thông minh, kích thước: d34*0.4mm, 308000612433/ CN/     Hs code 7015
- Mã Hs 70159090: M1119946877#&kính tròn d125xt2 (mm), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 7015
- Mã Hs 70159090: Npl303#&kính quan sát, model: 1b, dùng để sản xuất lò nung/ JP/     Hs code 7015
- Mã Hs 70159090: Npl305#&nắp che biến áp đánh lửa, dùng để sản xuất lò nung/ JP/     Hs code 7015
- Mã Hs 70159090: 3cpt0180002#&mặt kính của đồng hồ đo nước phi 60 x 5 mm at-pd-00080. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7015
- Mã Hs 70159090: 3cpt0181002#&mặt kính của đồng hồ đo nước, at-pd-00340. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7015
- Mã Hs 70159090: 3cpt0315000#&mặt kính của đồng hồ đo nước wd1467300. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 7015
- Mã Hs 70159090: Dc3856#&miếng kính đen dùng cho mũ hàn, hàng mới 100%/ TW/     Hs code 7015

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử