Mã Hs 7008

Xem thêm>>  Chương 70

Mã Hs 7008: 

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 70080000: 0764ADEPE-SULE1-0/SU 764 Adelaide Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:20.6958189378673 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0764ALEPE-SULE1-0/SU 764 Alexandria Patina LowE A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:18.6002303945958 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0764ARTPE-SULE1-0/SU 764 Artisan Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:21.2194192455335 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0764DAYPE-SULE1-0/SU 764 Dayton Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:20.5017362364265 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0764HARPE-SULE1-0/SU 764 Harlow Patina LowE 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:16.8383086953062 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0764HOLPE-SULE1-0/SU 764 Hollister Patina Low E 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:18.158035530112 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0764NIAPE-SULE1-0/SU 764 Niagara Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:22.0416113458494 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0764ROYPE-SULE1-0/SU 764 Royston Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:19.3507462694898 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0764SABTE-TRCL1-0/(CL) 7"x 64"x 1"ClPCEr Temp/Sable/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:7.65836502205266 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0764SDBTE-SULE1-0/SU 764 Sandblast Low E 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:7.51743488951839 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0764TRSPE-SULE1-0/SU 764 Torrington Sandblast Patina LoE A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:16.3400557827001 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0764WATPE-SULE1-0/SU 764 Waterton Patina Low E Temp 1"oa, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:22.717280341649 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0806LAMTE-TRCL1-0/(CL) 8"x 6"x 1"ClPCEr Temp/White Laminate/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:6.13688632774933 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0806SDBTE-SULE1-0/SU 8 x 6 Sandblast Low E 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:0.848931835490226 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0836ADEPE-SULE1-0/SU 836 Adelaide Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:13.4106509750909 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0836CANPE-SULE1-0/SU 836 Canterbury Patina Low E Temp 1"oa, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:18.6574751547494 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0836EVEPE-SULE1-0/SU 836 Everton Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:14.1303136819274 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0836SDBTE-SULE1-0/SU 836 Low E/ Sandblast 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:4.52261521556131 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0848ADEPE-SULE1-0/SU 848 Adelaide Patina Low E 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:17.2802661439453 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0848DUNPE-SULE1-0/SU 848 Duncan Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:14.2265525720853 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0848LEXPE-SULE1-0/SU 848 Lexington Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:17.685086601709 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0848NIAZE-SULE1-0/(LE) 848 Niagara Zinc Low E Temp 1"O.A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:16.4769777083183 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0848ROYPE-SULE1-0/SU 848 Royston Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:16.7374792881567 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0864ARTPE-SULE1-0/(LE) 864 Artisan Patina Low E Temp 1"O.A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:21.613121736868 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 0864SDBTE-TRLE1-0/(LE) 8"x 64"x 1"Low E Temp/Sandblast/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:10.8828330969074 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 1011168516PRAIRIEPI/10-11/16"x 8-5/16"x 5/8"RVD Prairie Design Patina ClPCEr Temp IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:10.9916172482553 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 10787938CHOTE-TRCL1-0/10-7/8"x 79-3/8"x 1"ClPCEr Temp/ Chord/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:47.3766413587956 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 15-13139 REV.H/Khung nhôm kính 15-13139 REV.G kích thước 660x390x45mm/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 15-13141 REV.J/Khung nhôm kính 15-13141 REV.H kích thước 660x300x45mm/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 15-13142 REV.K/Khung nhôm kính 15-13142 REV.J kích thước 660x590x45mm/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 15-13143 REV.H/Khung nhôm kính 15-13143 REV.G kích thước 660x660x45mm/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 15916131316DWATETRCL10/15-9/16"x 13-13/16"x 5/8"ClPCEr Temp/ Double Water/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:14.6442533635944 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 16187858SEETE-TRCL1-0/16-1/8"x 78-5/8"x 1"ClPCEr Temp/ Seedy Baroque/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:64.0480532869712 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 1641NIAPO-SULE1-0/SU 1641OV Niagara Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:24.2142103585559 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 1842FIFZO-SULE1-0/SU 1641OV Fifeshire Zinc Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:30.5198910864331 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 1842STAZO-SULE1-0/(LE) 1641 Oval Star Zinc Low E Temp 1"O.A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:29.1832658155576 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2064ALEPE-SULE1-0/SU 2064 Alexandria Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:35.6030910376423 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2064SDBTE-SULE1-0/SU 2064 Low E/ Sandblast 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:18.6005597922551 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2208CLETE-SULE1-0/SU 2208 ClPCEr Low E 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:2.75805351491711 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2208DWATE-TRLE1-0/(LE) 22"x 8"x 1"Low E Temp/Double Water/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:4.01744312304057 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2208SABTE-TRLE1-0/(LE) 22"x 8"x 1"Low E Temp/ Sable/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:3.85242004664441 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2208SDBTE-TRLE1-0/(LE) 22"x 8"x 1"Low E Temp/Sandblast/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:4.41930824312571 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2208WATPE-SULE1-0/(LE) 2208 Waterton Patina Low E Temp IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:15.3288361051064 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2210CLETES-SUCL1-0/(CL) 2210 Sunburst Shape ClPCEr Temp/ ClPCEr Temp Double IG 1"O.A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:8.5139701222715 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2210CLETES-SULE1-0/(LE) 2210 Sunburst Shape Low E Temp/ ClPCEr Temp Double IG 1"O.A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:9.0186781189903 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2210CLETE-SULE1-0/SU 2210SQ ClPCEr Low E 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:3.38967722094172 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2210CLETS-SULE1-0/(LE) 2210 Sunburst Low E Temp over ClPCEr Temp Double IG 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:3.27950099337564 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2210GLNPS-SULE1-0/SU 2210SB Glencarin Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:13.4598452648818 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2210SDBTEC-SULE1-0/(LE) 2210 Camber Top Low E Temp/Sandblast/ ClPCEr Temp Triple IG with 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:9.90898942269961 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2210SDBTES-SULE1-0/(LE) 2210 Sunburst Low E Temp/Sandblast/ ClPCEr Temp Triple IG with 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:9.50871528683316 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2210SDBTE-SULE1-0/SU 2210 SQ Low E/ Sandblast 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:3.43781793099383 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2214DUNPE-SULE1-0/SU 22 x 14-7/16 Duncan Patina Low E A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:13.6939414454646 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2214WILPE-SULE1-0/SU 22 x 14-7/16 Wilshire Patina Low E A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:17.0870765752804 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2215ADEPE-SULE1-0/SU 22 x 15-1/4 Adelaide Patina LoE Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:18.3411461872736 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2215CLETE-SULE1-0/SU 22 X 15-1/4 ClPCEr Low E 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:4.53617465364448 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2215HARPE-SULE1-0/SU 22 x 15-1/4 Harlow Patina LoE Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:13.6335546125768 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2215PILTE-TRLE1-0/22"x 15"x 1"ClPCEr Temp/Luminating/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:19.3840904954893 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2215PORTRAITPI/SU 22 x 15-1/4 Portrait Patina LoE Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:9.90385685890167 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2215SDBTE-SULE1-0/SU 22 x 15-1/4 Sandblast Low E 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:5.12110403208579 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2217ADEPE-SULE1-0/(LE) 2217 Adelaide Patina Low E Temp 1"O.A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:19.7096308433103 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2217CLETESULE10/(LE) 22"x 17"x 1"Low E Temp over ClPCEr Temp Double IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:5.17794521266375 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2217DUNPE-SULE1-0/SU 2217 Duncan Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:15.8757065700439 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2217PERTE-SULE1-0/SU 2217 Perimeter Sandblast Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:9.80513797859441 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2217PINTE-TRLE1-0/(LE) 22"x 17"x 1"Low E Temp/Narrow Reed/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:13.4667617562791 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2217PORTRAITPI/SU 2217 Portrait Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:10.1064376388506 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2217SABTE-TRLE1-0/(LE) 22"x 17"x 1"Low E Temp/ Sable/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:7.24770595623629 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2235CHOTE-TRLE1-0/SU 22 x 3-1/2 Low E/ Chord/ ClPCEr 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:2.25171013715556 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2235CLETE-SULE1-0/SU 22 x 3-1/2 ClPCEr Low E 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:2.08696317079101 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2235SDBTETRLE10/(LE) 22"x 3-1/2"x 1"Low E Temp/Sandblast/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:2.12273696869094 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2235SPCETE-TRLE1-0/SU 22x3-1/2 Low E/SPCE Spray/ClPCEr 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:3.21250404833399 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2236ADEPE-SULE1-0/SU 2236 Adelaide Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:29.9054249452313 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2236ARTPE-SULE1-0/SU 2236 Artisan Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:32.4763165223397 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2236DUNPE-SULE1-0/SU 2236 Duncan Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:22.2480257228905 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2236EVEZE-SULE1-0/SU 2236 Everton Zinc Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:25.6607243228827 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2236GLNPE-SULE1-0/SU 2236 Glencarin Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:29.0990455551223 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2236HAMILTONPI/SU 2236 Hamilton Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:14.9817559524392 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2236HARPE-SULE1-0/SU 2236 Harlow Patina Low E 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:22.6637344407709 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2236MANPE-SULE1-0/SU 2236 Manhattan Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:23.4174244469394 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2236NARPE-SULE1-0/(LE) 2236 Narrows Patina Low E Temp 1"O.A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:22.1982670153128 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2236NIAZE-SULE1-0/(LE) 2236 Niagara Zinc Low E Temp 1"O.A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:26.2055666479581 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2236PORTRAITPI/SU 2236 Portrait Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:15.4983145067258 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2236RAITE-TRLE1-0/SU 2236 Low E/ Rain/ ClPCEr 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:13.2260217639899 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2236ROYPE-SULE1-0/SU 2236 Royston Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:25.294354716604 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2236SABTE-TRLE1-0/(LE) 22"x 36"x 1"Low E Temp/ Sable/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:12.4381443870975 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2248ADEPE-SULE1-0/SU 2248 Adelaide Patina LowE 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:37.6619519348514 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2248ALSZE-SULE1-0/SU 2248 Alscott Zinc LowE Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:33.0994772349118 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2248CANPE-SULE1-0/SU 2248 Canterbury Patina Low E 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:58.0951723713159 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2248DWATETRCL10/22"x 48"x 1"ClPCEr Temp/ Double Water/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:27.4048276614941 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2248EVEPE-SULE1-0/SU 2248 Everton Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:33.3792622666784 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2248HAMILTONPI/SU 2248 Hamilton Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:17.1565185768266 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2248HARPE-SULE1-0/(LE) 2248 Harlow Patina Low E Temp 1"O.A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:28.1268825844325 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2248LEXPE-SULE1-0/SU 2248 Lexington Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:37.2695537152632 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2248MODPE-SULE1-0/SU 2248 Modena Patina LowE 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:26.7308571448647 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2248NIAPE-SULE1-0/SU 2248 Niagara Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:34.594673753209 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2248PERTE-SULE1-0/SU 2248 Perimeter Sandblast LowE Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:20.4302553249804 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2248PORTRAITPI/SU 2248 Portrait Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:17.4161721106286 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2248ROYPE-SULE1-0/(LE) 2248 Royston Patina LowE Temp 1"oa SU 2248 Royston Patina LowE Temp 1"oa, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:35.6434031308723 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2248SABTE-TRCL1-0/2248 Low E Temp/ Sable/ ClPCEr Temp Triple IG 1"O.A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:22.9274556784188 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2264ADEPE-SULE1-0/(LE) 2264 Adelaide Patina Low E Temp 1"O.A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:48.0326040351857 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2264ALEPE-SULE1-0/SU 2264 Alexandria Patina Low E A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:37.7041916857803 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2264ARTPE-SULE1-0/SU 2264 Artisan Patina LowE 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:50.3621165737666 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2264EVEZE-SULE1-0/SU 2264 Everton Zinc Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:39.6913642553524 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2264HAMILTONPI/SU 2264 Hamilton Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:20.5685415316606 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2264HARPE-SULE1-0/SU 2264 Harlow Patina Low E 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:34.3533197997929 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2264HOLPE-SULE1-0/SU 2264 Hollister Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:36.2620419222855 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2264PINTE-TRCL1-0/(CL) 22"x 64"x 1"ClPCEr Temp/Narrow Reed/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:30.4503413277139 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2264PORTRAITPI/SU 2264 Portrait Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:22.1802987181085 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2264ROYPE-SULE1-0/SU 2264 Royston Patina Low E 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:38.1372898670258 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2264SDBTE-SULE1-0/SU 2264 Low E/ Sandblast 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:20.3932532432424 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2264SEETE-TRCL1-0/22"x 64"x 1"ClPCEr Temp/ Seedy Baroque/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:34.1107257786335 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2264TRSPE-SULE1-0/SU 2264 Torrington Sandblast Patina LoPCE, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:34.5881196855146 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 22938SDBTEC-SULE1-0/(LE) 22"x 9-3/8"x 1"Camber Top Low E Temp/Sandblast/ ClPCEr Temp Triple IG 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:13.3595157406002 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2468LEXZE-SUCL5-8/19-5/8"x 67"x 5/8"Lexington Zinc 3501, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:37.7052351588205 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2512814MISTE-TRCL1-0/(CL) 25-1/2"x 8-1/4"x 1"ClPCEr Temp/Mistlite/ ClPCEr Temp Triple 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:22.3429419333949 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2512814SABTE-SUCL1-0/25-1/2"x 8-1/4"x 1"ClPCEr Temp/ Sandblast/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:22.2477605963564 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2515B06PE-SULE1-0/(LE) 2515 Bevels 6-Lite (3x2) Patina Low E Temp 1"O.A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:12.9716338124744 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 2515CHOTE-TRCL1-0/25"x 15"x 1"Low E Temp/ Chord/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:20.2628711741057 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 268058CHOTE-TRCL1-0/26"x 80"x 5/8"ClPCEr Temp/ Chord/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:37.999820900609 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 29342114RAITETRCL10/29-3/4"x 21-1/4"x 1"ClPCEr Temp/ Rain/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:38.3055221570818 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 3068SDBTE-SULE1-0/(LE) 27-5/16"x 67"x 5/8"Low E Temp/Sandblast Temp Double IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:26.6055578921758 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 341316131316DWATETRCL10/34-13/16"x 13-13/16"x 5/8"ClPCEr Temp/ Double Water/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:32.9001602339129 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 35131615EVERTONPI/35-13/16"x 15"x 1"Everton Patina ClPCEr Temp IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:44.685292558412 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 66581278CANTERBURYPI/66-5/8"x 12-7/8"x 1"Transom Canterbury Patina ClPCEr Temp IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:70.7612827554954 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 764HAMILTONPI/SU 764 Hamilton Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:10.2068487720233 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 764LAMTE-TRCL1-0/(CL) 7"x 64"x 1"ClPCEr Temp/White Laminate/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:23.9776081170829 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 764PINTE-TRCL1-0/(CL) 7"x 64"x 1"ClPCEr Temp/Narrow Reed/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:21.6994378218686 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 764PORTRAITPI/SU 764 Portrait Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:12.1372385131129 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 764SABTE-SUCL1-0/(CL) 7"x 64"x 1"ClPCEr Temp/Sandblast/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:16.5554689061957 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 764SDBTETRLE10/(LE) 7"x 64"x 1"Low E Temp/Sandblast/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:9.61970535654462 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 806CLETESULE10/(LE) 8"x 6"x 1"Low E Temp over ClPCEr Temp Double IG (1"OA), Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:1.28970475258709 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 817CLETESULE10/(LE) 8"x 17"x 1"Low E Temp over ClPCEr Temp Double IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:2.28584931090363 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 836HAMILTONPI/SU 836 Hamilton Patina Low E Argo, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:8.20102654311836 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 836LAMTE-TRCL1-0/8"x 36"x 1"ClPCEr Temp/ White Lami/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:19.6528073172079 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 836PORTRAITPI/SU 836 Portrait Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:9.35983484106343 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 848HAMILTONPI/SU 848 Hamilton Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:9.54888789504392 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 848PORTRAITPI/SU 848 Portrait Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:10.5523961685152 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 848SABTETRCL10/(CL) 8"x 48"x 1"ClPCEr Temp/Sable/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:7.07182634235588 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 864WATPESULE10/(LE) 864 Waterton Patina Low E Temp IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:21.9455404950687 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 880CHOTE-TRLE1-0/(LE) 8"x 80"x 1"Low E Temp/Chord/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:15.8453748271267 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: 880SDBTETRLE10/(LE) 8"x 80"x 1"Low E Temp/Sandblast/ ClPCEr Temp Triple IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:11.7912448275341 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: ADELAIDE155867PI/15-5/8"x 67"x 5/8"Adelaide Patina 3501, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:31.968773336996 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: ADELAIDE848PI1/(LE) 848 Adelaide Patina Low E Temp 1"O.A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:16.3264408034157 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: ARDSLEY2210CPI/22 x 10 SU 2210 Camber Ardsley Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:11.3663098758907 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: ARDSLEY2210SBPI/22 x 10 SU 2210 Sunburst Ardsley Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:10.4957395456616 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: ARDSLEY2236PI/22 x 36 SU 2236 Ardsley Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:24.2744704059167 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: ARDSLEY2248PI/22 x 48 SU 2248 Ardsley Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:31.3587830160337 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: ARDSLEY2264PI/22 x 64 SU 2264 Ardsley Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:38.2379993274309 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: ARDSLEY764PI/7 x 64 SU 764 Ardsley Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:16.5216734887971 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: ARDSLEY836PI/8 X 36 SU 836 Ardsley Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:11.7115697204834 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: ARTISAN215867PI/21-5/8"x 67"x 5/8"Artisan Patina 3501, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:53.5863511335984 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: BRENTWOOD1941OVPI1/1941OV SU 1941 OV Brentwood Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:25.2687612999973 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: BRENTWOOD2236PI1/22 x 36 SU 2236 Brentwood Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:26.4674454072051 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: BRENTWOOD2248PI1/22 x 48 SU 2248 Brentwood Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:32.9298233986942 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: BRENTWOOD2264PI1/22 x 64 SU 2264 Brentwood Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:36.0132159970216 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: BRENTWOOD718PI/7-1/2 x 18-1/2 SU 718 Brentwood Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:13.2021991054614 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: BRENTWOOD764PI/7 x 64 SU 764 Brentwood Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:22.8923710314015 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: BRENTWOOD836PI/8 X 36 SU 836 Brentwood Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:19.3502664450796 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: BRENTWOOD836ZI1/8 X 36 SU 836 Brentwood Zinc, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:19.0327829912936 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: BRENTWOOD841RDPI1/8 X 41 SU 841 RD Brentwood Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:20.3642066901499 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: CAMELIAFRWI2248I1/22 x 48 2248 Camelia Iron Black Iron FR, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:73.5309191630682 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: CAMELIAFRWI2264I/22 x 64 2264 Camelia Iron Black Iron FR, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:50.3326701493123 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: CAMELIAFRWI764I1/7 X 64 0764 Camelia Iron Black Iron FR, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:21.6295830818737 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: CANTERBURYWIFRAME2438PI/2438 Canterbury Patina Black with Wrought Iron to be set, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:53.9217071625525 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: CASTLEGATE848LEPI/SU 848 Castlegate Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:13.0916007859579 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: CLPCERTEMPLE2210SQI1/(CL) 22"x 10"x 1"O.A Rectangle ClPCEr Temp over ClPCEr Temp Double IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:3.26443653578271 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: Cửa chính (cửa nhôm kính, Bộ kính dùng làm tường ngắn nhiều lớp, kèm khung nhôm và các phụ kiện cửa đi kèm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 70080000: GL01HS/Kính hộp bán cường dày 1Inch phủ Low-E SBR100 (1/4 SOLAR BLUE HS SBR100/2 + 1/2"ALUMINUM (MILL) AIR + 1/4"PACIFICA BLUE HS); H.mới 100%; X.trả M1 TK 107601570860/E21 09/10/25/US/XK
- Mã Hs 70080000: GL02HS/Kính hộp bán cường dày 1Inch trong suốt (1/4"Clear HS + 1/2"Aluminum (Mill) Air + 1/4"Clear HS); H.mới 100%; X.trả M3 TK 107581263750/E21 02/10/25/US/XK
- Mã Hs 70080000: GL03HS/Kính hộp bán cường dày 1Inch phủ Low-E w/ Vistacool (1/4"Pacifica Blue HS w/ Vistacool/2 + 1/2"Aluminum (Mill) Air + 1/4"Solar Blue SB70 HS/3); H.mới 100%; X.trả M1 TK 107693131010/US/XK
- Mã Hs 70080000: GRANVILLELE221514PI/SU 22 x 15-1/4 Granville Patina Low E Te, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:11.4601188707358 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: GRANVILLELE764PI/SU 764 Granville Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:19.4870672128459 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: HARLOW215867PI/21-5/8"x 67"x 5/8"Harlow Patina 3501, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:33.8838751883479 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: Kính hộp gắn kín cách nhiệt dày 33.52mm, kích thước 30x30 cm. làm mẫu, trình dự án, mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 70080000: Kính hộp nhiều lớp (3 lớp) độ dày kính 25.38mm dùng để làm cửa kính, kt:chiều rộng 1016-5485mm, chiều cao 2134-2591mm, nsx:CTY CỔ PHẦN KÍNH KALA, số lượng thực tế:20.436m2, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 70080000: Kính xây dựng dùng làm tường ngăn nhiều lớp 3ly; khổ 153cmx214cm; 35kg/tấm/VN/XK
- Mã Hs 70080000: LEXINGTON3501155867PI/15-5/8"x 67"x 5/8"Lexington Patina 3501, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:34.173972718235 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: LEXINGTON3501215867PI1/21-5/8"x 67"x 5/8"Lexington Patina 3501, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:41.8300255489938 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: LEXINGTON3501275867PI1/27-5/8"x 67"x 5/8"Lexington Patina 3501, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:51.2609651627971 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: MISTY2236LEZS/SU 2236 Misty Zinc Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:19.5716941486659 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: MODENA3501215867PI/21-5/8"x 67"x 5/8"Modena Patina 3501, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:29.117583620724 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: PCESTMONT848PILE/SU 848 PCEstmont 2L Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:14.6959224117869 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: PRICILLAFRWI941RDI/9 X 41 0941 RD Pricilla Iron Black Iron FR, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:71.606854709989 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: RIVERTONACCENT221514I/SU 22x15-1/4 Riverton Obscure Low E 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:6.67795045232046 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: RIVERTONACCENT764I/(LE) 764 Riverton Obscure Low E Temp 1"O.A, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:9.5604041279809 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: RIVERTONACCENTLE2236I/SU 2236 Riverton Obscure Low E 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:12.3542442894112 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: SOLSTICE2236PI/22 x 36 SU 2236 Solstice Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:27.844769299626 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: SOLSTICE2248PI/22 x 48 SU 2248 Solstice Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:33.297712573079 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: SPRING2264PI/22 x 64 SU 2264 Spring Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:28.0330159064307 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: SPRING2512814PI1/(CL) 25-1/2"x 8-1/4"x 1"Spring Patina ClPCEr Temp IG, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:17.3924104174138 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: SULLIVAN764I/SU 764 Sullivan Low E 1"OA, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:9.02110859586527 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: TIMSDALE-LE2236PI/SU 2236 Timsdale Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:23.0281871600187 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: TIMSDALE-LE2248PI/SU 2248 Timsdale Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:29.2379197327041 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: Vách kính chống cháy EI30, chất liệu kính chống cháy 2 lớp dày 18mm, xung quanh là khung thép, hiệu SINO KIHG, dùng làm cửa kính, cửa thoát hiểm, làm vách ngăn kính chống cháy.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 70080000: Vách kính cố định-Kính dán an toàn 2 lớp 8.38 mm trắng-Nhôm Hyundai, sơn Fluorocarbon, độ dày 1.4mm. Nsx: 15/12/2025, hiệu Cửa An Phát, xuất xứ Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 70080000: Vách nhôm kính, kích thước: 3000x2800mm, 168kg/cái (vách ngăn bằng kính cường lực, khung nhôm, dùng ngăn văn phòng)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 70080000: VERONASANDBLASTWI2264I/SU 2264 Verona Sandblast Low E Argo, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:70.409084848539 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: WENDOVER2210CPI/22 x 10 SU 2210 Camber Wendover Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:8.35821344664232 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: WENDOVER221514PI/22 x 15-1/4 SU 22 x 15-1/4 Wendover Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:11.2243332846573 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: WENDOVER2236PI/22 x 36 SU 2236 Wendover Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:21.9650467812729 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: WENDOVER2248PI/22 x 48 SU 2248 Wendover Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:27.7507027409983 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: WENDOVER2264PI/22 x 64 SU 2264 Wendover Patina, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:35.5126170272355 usd/VN/XK
- Mã Hs 70080000: WINSLOW221514LEPI/SU 22x15-1/4 Winslow Patina Low E Argon, Panô kính hộp nhiều lớp, giá gia công:13.7185375606184 usd/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

 - Mã Hs 70080000: Kính hộp gắn kín cách nhiệt dùng trong xây dựng, độ dày 22mm (gồm lớp kính 5mm+ lớp khí 12mm+ lớp kính 5mm), nhà sản xuất xinyi glass (yingkou) co.ltd, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 7008
- Mã Hs 70080000: Kính hộp nhiều lớp, nhãn hiệu csg, nsx: csg architectural glass co., ltd, code yp2512180001, kt 300*300mm, hàng mẫu, mới 100%/ CN/ 25 %    Hs code 7008
- Mã Hs 70080000: Kính hộp,có lớp phủ đặc biệt giúp giảm truyền nhiệt,giúp giữ nhiệt độ bên trong nhà.mã climaguard(r)premium2 igu. dày: 20mm.kt: a4 (210x297mm).hsx guardian glass, germany. mới 100%/ LU/ 25 %    
- Mã Hs 70080000: Mv-glass-15#&kính hộp gắn kín cách nhiệt, kích thước 1207x550x15mm hàng mới 100%, 52 tấm, dùng để lắp cánh cửa ra vào/ CN/ 0 %    
- Mã Hs 70080000: Mv-glass-17#&kính hộp gắn kín cách nhiệt, kích thước 571.5x242.5xr651.8 x17mm hàng mới 100%, 7 tấm, dùng để lắp cánh cửa ra vào/ CN/ 0 %    
- Mã Hs 70080000: Kính hộp siêu trong dán lớp dày 6mm, kích thước 300*300mm, dùng làm mẫu- 6mm low iron with frit t4664w-25yp, nsx: tianjin syp engineering glass co., ltd, mới 100%/ CN/ 25 %    
- Mã Hs 70080000: Kinhhop#&kính hộp dày 28mm phủ low-e tng34-67e-y (8mm bronze hs tng34-67e-y #2 + 14mm argon fill + 6mm clear ft heat soak test), hàng mới 100%/ 28mm tng34-67e-y insulating glass/ CN/     
- Mã Hs 70080000: Wt06-68-11-158\1_1800x2911#&kính hộp nhiều lớp dày 35.04mm, kích thước 1800x2911mm, dùng để sx tấm mặt dựng nhôm kính, mới 100%/ CN/     
- Mã Hs 70080000: F29-089\1_1619x2178#&kính hộp nhiều lớp, gắn kín cách nhiệt dày 30mm, kích thước 1619x2178 mm, dùng để sx tấm mặt dựng nhôm kính, mới 100%/ CN/     
- Mã Hs 70080000: Wt04-48-17-75-1_1142x4070#&kính hộp nhiều lớp dày 30mm, kích thước 1142x4070mm, dùng để sx tấm mặt dựng nhôm kính, mới 100%/ CN/     
- Mã Hs 70080000: Wt04-79-17-31-1_1261x4046#&kính hộp nhiều lớp, gắn kín cách nhiệt dày 35.8mm, kích thước 1261x4046 mm, dùng để sx tấm mặt dựng nhôm kính, mới 100%/ CN/     
- Mã Hs 70080000: Wt04-47-17-89a-1_1137x4070#&kính hộp nhiều lớp dày 30mm, kích thước 1137x4070mm, dùng để sx tấm mặt dựng nhôm kính, mới 100%/ CN/     
- Mã Hs 70080000: Wt05-19-3-92\1_1619x3890#&kính hộp nhiều lớp, gắn kín cách nhiệt dày 31.9mm, kích thước 1619x3890 mm, dùng để sx tấm mặt dựng nhôm kính, mới 100%/ CN/     
- Mã Hs 70080000: Wt05-19-3-107\1_1619x3890#&kính hộp nhiều lớp, gắn kín cách nhiệt dày 31.9mm, kích thước 1619x3890 mm, dùng để sx tấm mặt dựng nhôm kính, mới 100%/ CN/     
- Mã Hs 70080000: Wt06-68-9-148\1_1800x2911#&kính hộp nhiều lớp, gắn kín cách nhiệt dày 32mm, kích thước 1800x2911 mm, dùng để sx tấm mặt dựng nhôm kính, mới 100%/ CN/     
- Mã Hs 70080000: Kính hộp dán cường lực 3 lớp 5+1.52pvb+5+12a+8, dày 31.52mm gồm lớp kính cách nhiệt 5mm+lớp phim pvb 1.52mm+ lớp kính cl 5mm+lớp khí trơ 12mm+lớp kính cl 8mm. kt mẫu thử nghiệm 350*500mm (+/-5%)./ CN/ 0 %    
- Mã Hs 70080000: Gl01hs#&kính hộp bán cường dày 1inch phủ low-e sbr100 (1/4 solar blue hs sbr100 #2 + 1/2" aluminum (mill) air + 1/4" pacifica blue hs),hàng mới 100%/ US/     
- Mã Hs 70080000: Kính hộp mẫu trưng bày màu sắc, kích thước: 300*300mm - 43.52mm kt164, hiệu: saint-gobain, model: kt164, hàng mới 100%/ IN/ 25 %    
- Mã Hs 70080000: Hysd-kh-30#&kính hộp nhiều lớp dày 30mm - 30mm thk insulated glass unit (igu) glass - vg-1, nsx: hysd,mới 100%/ CN/ 25 %    
- Mã Hs 70080000: Vk3#&vách kính cố định-kính dán an toàn 2 lớp 8.38 mm trắng-nhôm hyundai, sơn fluorocarbon, độ dày 1.4mm.nsx:15/12/2025,hiệu cửa an phát,xuất xứ việt nam,mới 100%#&vn/ VN/     
- Mã Hs 70080000: Vk1#&vách kính cố định-kính dán an toàn 2 lớp 8.38 mm trắng-nhôm hyundai, sơn fluorocarbon, độ dày 1.4mm.nsx:15/12/2025,hiệu cửa an phát, xuất xứ việt nam,mới 100%#&vn/ VN/     
- Mã Hs 70080000: Vk2#&vách kính cố định-kính dán an toàn 2 lớp 8.38 mm trắng-nhôm hyundai, sơn fluorocarbon, độ dày 1.4mm.nsx:15/12/2025,hiệu cửa an phát,xuất xứ việt nam,mới 100%#&vn/ VN/     
- Mã Hs 70080000: Kính hộp, chất liệu: thủy tinh, kích thước: 300*300mm, hiệu: kcc glass corporation, model: kcc, hàng mới 100%/ KR/ 25 %    
- Mã Hs 70080000: Gl02hs#&kinhhop#&kính hộp bán cường dày 1inch trong suốt (1/4" clear hs + 1/2" aluminum (mill) air + 1/4" clear hs), hàng mới 100%/ US/     
- Mã Hs 70080000: Gl02ft#&kính hộp tôi nhiệt dày 1inch trong suốt (1/4 clear ft+ 1/2" aluminum (mill) air + 1/4" clear ft), hàng mới 100%/ US/     
- Mã Hs 70080000: Cw-tia-insulated glass-2025-35.52#&kính hộp gắn kín cách nhiệt,dày 35.52mm:5lớp(2lớp kính 6mm/lớp,1 lớp phim cách nhiệt dày1.52mm,1 lớp nhựa polyamide dày12mm,1 lớp kính dày10mm),kt:2850x1858x35.52mm/ CN/ 25 %    
- Mã Hs 70080000: Vách kính cố định chống cháy ei 60 phút, nhiều lớp, kích thước: 890x1190mm, khung thép tấm dày 1.4-1.6mm, kính dày 25-30mm/ VN/     
- Mã Hs 70080000: Wt05-19-3-26\1_1619x3890#&kính hộp nhiều lớp, gắn kín cách nhiệt dày 30mm, kích thước1619x3890, dùng để sx tấm mặt dựng nhôm kính, mới 100%/ CN/     
- Mã Hs 70080000: Vách nhôm kính, kích thước: 3000x2800mm, 168kg/cái (vách ngăn bằng kính cường lực, khung nhôm,dùng ngăn văn phòng)-hàng mới 100%/ VN/ 0 %    
- Mã Hs 70080000: Kính nhiều lớp dùng để sản xuất đồi nội thất (mặt bàn, mặt tủ,.. không dùng trong xây dựng), kích thước: 530*1015mm, hàng mới 100%/ KR/ 5 %    

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử