Mã Hs 5201
| Xem thêm>> | Chương 52 |
Mã Hs 5201:
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 52010000: Bông Cotton B2PN (chua chãi) dùng trong ngành dệt sợi/VN/XK
- Mã Hs 52010000: Bông Cotton B2PN (chua chãi) dùng trong ngành dệt sợi/VN/XK
- Mã Hs 52010000: Bông Cotton B2ZR (chua chãi) dùng trong ngành dệt sợi/VN/XK
- Mã Hs 52010000: Bông Cotton B2ZR (chua chãi) dùng trong ngành dệt sợi/VN/XK
- Mã Hs 52010000: Bông Cotton B3 (chưa chãi) dùng trong ngành dệt sợi, /VN/XK
- Mã Hs 52010000: Bông Cotton B3 (chưa chãi) dùng trong ngành dệt sợi, /VN/XK
- Mã Hs 52010000: Bông lọc khí - KT: 260*3500*20mm (bông xơ, chưa chải thô). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 52010000: Bông lọc khí - KT: 260*3500*20mm (bông xơ, chưa chải thô). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 52010000: Bông lọc khí - KT: 260*3500*20mm (bông xơ, chưa chải thô). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 52010000: BÔNG THÔ (XƠ BÔNG) - USA RAW COTTON, EMOT, CROP 24/25. Xơ bông chưa qua chải thô (bông thiên nhiên), Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 52010000: BÔNG THÔ (XƠ BÔNG) - USA RAW COTTON, EMOT, CROP 24/25. Xơ bông chưa qua chải thô (bông thiên nhiên), Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 52010000: BÔNG THÔ (XƠ BÔNG) - USA RAW COTTON, EMOT, CROP 24/25. Xơ bông chưa qua chải thô (bông thiên nhiên), Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 52010000: Bông thô(Xơ Bông)-AUSTRALIAN RAW COTTON, 2025 CROP, Bông Úc chưa chải thô hoặc chưa chải kỹ(Bông thiên nhiên), dùng sản xuất sợi, mới 100%/AU/XK
- Mã Hs 52010000: Bông trắng 1kg, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 52010000: Bông trắng 1kg, hàng mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 52010000: Xơ bông chưa chải thô, chưa chải kỹ, sản phẩm trồng trọt (mới 100%). nsx: allenberg cotton co./ US/ 0 % Hs code 5201
- Mã Hs 52010000: Bông thiên nhiên chưa qua chải thô, chải kỹ (nguyên liệu sản xuất sợi ngành dệt)/ BR/ 0 % Hs code 5201
- Mã Hs 52010000: Bông thô (xơ bông) chưa chải thô (bông thiên nhiên) - argentina raw cotton. hàng đã kiểm hoá theo tk số: 107368989562/ AR/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Tho1#&bông thô (xơ bông), chưa chải thô, , dùng sản xuất sợi, mới 100%/ TR/
- Mã Hs 52010000: Bông thô (xơ bông) chưa chải thô hoặc chưa chải kỹ, tên khoa học gossypium herbaceum, quy cách đóng hàng: đóng thành kiện nén.hàng mới 100%/ SV/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Bông cotton (xơ bông chưa chải thô,chưa chải kỹ) dùng trong ngành dệt sợi. mới 100%/ US/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Bông thô thiên nhiên, chưa chải thô hoặc chải kỹ (usa (usctp) raw cotton crop: 2025/2026). tkkh: 107416975741/a12 ngày 08/08/2025/ US/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Bông thô(xơ bông)- australian raw cotton 2025 crop, xơ bông chưa chải thô hoặc chưa chải kỹ (bông thiên nhiên).tkknq: 107345942432/c11ngay 11/07/2025/ AU/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Bông 100% thiên nhiên chưa qua chải thô, chải kỹ./ PY/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Xơ bông (bông nguyên liệu úc mùa vụ 2025, cấp slm, g5, cường lực 29gpt, hàng mới 100%, chưa chải thô, chưa chải kỹ)/ AU/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Xơ bông, chưa chải thô, chưa chải kỹ, dùng làm nguyên liệu sản xuất sợi -australia raw cotton (tên kh: gossypium spp.)-mới100%/ AU/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Bông thô (chưa chải thô, chưa chải kỹ, bông thiên nhiên, chưa qua xử lí, brazilian raw cotton bci crop 2025) (hàng đóng theo bales/1 bale = 222.10 kg, bao bì vải), hàng mới 100%/ BR/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Xob-xơ bông (chưa chải thô, chải kỹ) - argentine raw cotton/ AR/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Bông chưa chải thô, chưa chải kỹ (bông thiên nhiên), tên khoa học: gossypium spp, mới 100%/ CI/ 0 %
- Mã Hs 52010000: X12y-2#&xơ bông nguyên liệu (tên khoa học: gossypium hirsutum), chưa chải thô hoặc chưa chải kỹ, hàng mới 100%/american raw cotton 2024/2025 crop./ US/
- Mã Hs 52010000: X12y-2#& xơ bông nguyên liệu, chưa chải thô hoặc chưa chải kỹ, (tên khoa học: gossypium hirsutum) hàng mới 100%/us emot raw cotton, crop 2024/2025./ US/
- Mã Hs 52010000: P015#&bông cotton (xơ bông)- chưa chải thô (bông thiên nhiên), mùa vụ 2024/2025, hàng đóng thành từng kiện nén, , dùng làm nguyên liệu sản xuất sợi, hàng mới 100%/ US/
- Mã Hs 52010000: Xơ bông tự nhiên, chưa chải thô, chưa chải kỹ, kích thước 1.5/32 - 1.3/16 inch. hàng mới 100%/ BR/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Bông nguyên liệu thiên nhiên chưa qua chải thô, chưa chải kỹ, độ dài sơ bông: avg=36 tương đương 28.575mm, độ mảnh: 4.25mm, cường lực: 30.31gpt. hàng mới 100%/ US/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Xơ bông nguyên liệu (chưa chải thô, chải kỹ), chỉ tiêu chất lượng 1-5/32, g5, cường lực 28gpt min, hàng mới 100%/ AU/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Xơ bông thô, chưa chải thô, chưa chải kỹ, độ dài sơ 1-1/8, độ mảnh 3.5 - 4.9 ncl, cường lực 28 gpt, hàng mới 100%/ AU/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Xơ 100% bông chưa chải thô hoặc chưa chải kỹ, mới 100%/ US/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Bông cotton(xơ bông)-raw cotton low grade cropyear:2025 (gossypium spp), xơ bông chưa chải thô hoặc chưa chải kỹ (bông thiên nhiên) có nhãn hàng hóa, không hiệu, hàng mới100%. n/liệu sử dụng trong sx/ IN/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Bông thô chưa chải - bales cotton: stx upland cotton (usa)-usctp (pec) included, corp 2025/2026, mới 100%/ US/
- Mã Hs 52010000: Bông(xơ bông) nguyên liệu thiên nhiên, chưa chải thô, chưa chải kỹ. tên kh: gossypium hirsutum. bông mỹ, vụ mùa 2024/2025, chiều dài 1-5/32 inch, độ mịn 3.5-4.9,cường lực tối thiểu 28 gpt. mới 100%/ US/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Bt-f#&bông thô (xơ bông), chưa chải thô, chưa chải kỹ australian raw cotton crop year 2025, dùng để sản xuất sợi, quy đổi đơn giá: 1kg = 1.664469 usd, mới 100%./ AU/ 0 %
- Mã Hs 52010000: Chtb17115#&bông trắng 1kg#&hàng mới 100%/ VN/