Mã Hs 4013
| Xem thêm>> | Chương 40 |
Mã Hs 4013: Săm các loại, bằng cao su
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 40131011: Săm xe nâng 6.00-9 JS2/VN/XK
- Mã Hs 40131011: Săm xe nâng 8.25-15 TR75A/VN/XK
- Mã Hs 40131011: Săm xe tải 6.50/7.00-16 TR177A/VN/XK
- Mã Hs 40131011: Săm xe tải 6.50/7.00-16 TR177A/VN/XK
- Mã Hs 40131011: Săm xe tải 7.00-15 TR75A (BOX) CSV/VN/XK
- Mã Hs 40131011: Săm xe tải 7.50-16 TR177A/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VA12-218 75910/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 4.00/4.50-12 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VA12-218 76174/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 4.00/4.50/5.00-12 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu GOODTIRE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VA15-218 75922/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 125/135-15 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VB13-218 75916/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 135/145-13 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VC10-218 76155/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 4.00/4.50-10, 120/90-10 JS87C, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VC10-218 76173/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 4.00/4.50/5.00-10 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu GOODTIRE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VC10-218 76175/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 4.00/4.50/5.00-10 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu GOODTIRE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VC15-218 74679/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 4.00/5.00/5.50/5.90/6.00-15SL TR15, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VC15-218 75923/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 145/155-15 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VC16-0076-218 75816/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 150/80-16 TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu DRAG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VC16-218 75929/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 5.50/6.00-16 TR15, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VD12-218 73535/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 4.80/5.30-12 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VD12-218 75914/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 5.00-12 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VD13-218 75917/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 155/165-13 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VD14-218 75919/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 155/165-14 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VD16-218 75930/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 6.00/6.50-16 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VD16-218 75934/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 6.00/6.50-16 V30207, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VD16-218 75990/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 6.00/6.50-16 TR218A, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VE15-218 75925/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 165/175-15 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VE15-218 76074/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm FR15 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VF14-218 73538/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm GR13/14/15 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VF14-218 75920/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 175/185-14 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VF14-218 76159/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 6.00/6/7-14 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MX STANDARD, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VF16-218 75931/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 6.50/7.00-16 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VF16-218 75939/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 6.50/7.00-16 V30207, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VF16-218 76080/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm GR/KR16 TR15CW, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VF16-218 76178/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 6.00-16 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu GOODTIRE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VH14-218 75850/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 175/205/70R14 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu TYRES PNG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VI14-218 75921/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 195/205-14 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VI15-218 73540/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 7.00/7.50R15LT TR13CW, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VI15-218 76076/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 7.00/7.50R15LT TR13CW, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VI15-218 76077/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 7.00/7.50R15TR TR440, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VI16-218 75936/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 7.00/7.50-16 TR15, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VI16-218 75937/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 7.00/7.50-16 V30207, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VI18-218 76097/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 6.50/7.00/7.50-18SL TR15, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VI18-DP1.6-220 73941 SU/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 8-18 TR15(R-DP), chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu OHTSU, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VJ14-0093S-218 75830/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 26x9-14, 27x9-14, 27x9.50-14 TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu DRAG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VJ14-218 76073/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm KR14/15 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VJ15-LW-218 75933/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 205/215-15 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VJ16-LW-218 76108/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm KR16 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu JFF, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VK16-218 74681/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 6.50/7.00/7.50/7.60/8.00-15/16 TR15, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VKA10-0078S-218 75825/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 18/24x8/11-10/11 TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu DRAG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VKA10-218 74009/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 20x8.00/10.00-10 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VKA11-218 73558/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 23x8.50/9.50/10.50-12 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VKA11-218 73559/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 22/23x8R11/12 TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VKA8-218 73557/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 18x6.50/7.50/8.50/9.50-8 20x8.00/10.00-8 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VKA8-218 76022/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 20x10.00-8 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VKE14/15-0137S-218 75831/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 26x11-14, 29x9R14, 27x10.00-14, 27x11-14, 28x9.00-14, 28x10-14 TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu DRAG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VR8-218 76184/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 4.00-8 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu GOODTIRE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VST10-218 76160/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 5.00/5.50-10 JS87C, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MX STANDARD, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VTA12-0137S-218 75828/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 26/27x9/10.50-12 TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu DRAG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VTB12-0131S-218 75829/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 24/27x10/12-12 TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu DRAG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VTB9-0097S-218 75804/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 20/25x10/13.5-9 TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu DRAG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VTR12-218 75912/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 4.80/4.00-12 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VTR12-218 76052/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 4.00/4.50-12 JS87C, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VU16-0066S-218 75822/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 130/90-16 TR15, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu DRAG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VU6-0031S-218 75823/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 13/14x5/6.5-6, 145/70-6 JS87P, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu DRAG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VW6-218 73889/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 15x6.00-6 TR87, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu RHINO, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VW6-218 74008/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 15x6.00-6 TR87DG60, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VW6-218 75892/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 15x6.00-6 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu GOODTIRE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VW6-218 75974/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 15x6.00-6 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VW9-218 73899/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 6.90/6.00-9 JS2, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VW9-218 75782/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 21x8.50/9.50-9 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu RHINO, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VY8-0043S-218 75824/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 15/20x6/7.5-8 TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu DRAG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VY8-218 73892/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 16x6.50/7.50-8 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VY8-218 73893/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 16x6.50/7.50-8 TR87, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu RHINO, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VY8-218 76060/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 16x6.50-8 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131011: VY8-218 76195/Săm ôtô con dùng cho lốp xe có chiều rộng<450mm 16x6.50-8 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu GOODTIRE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: 5000001220200702/Săm xe Ô tô tải CHEETAH 5.00-12;Size 5.00-12; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: 5505601320200602/Săm xe Ô tô tải CHEETAH 5.50/5.60-13;Size 5.50/5.60-13; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: 6006501420200502-B/Săm xe Ô tô tải CHEETAH 6.00/6.50-14 (B);Size 6.00/6.50-14;Đóng gói 50 cái/bao; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: 7500001620200302/Săm xe Ô tô tải CHEETAH 7.50-16;Size 7.50-16;Đóng gói 30 cái/bao; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: Ruột (săm) xe bằng cao su, loại dùng cho ô tô, kích thước bề rộng bánh 5.5 inch, đường kính 13 inch - Cartires. Xuất xứ: Việt Nam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: Ruột xe Maxxis 750-16 (10 cái x 1 bao) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: S11.00R/11.00-20/Săm ô tô 11.00R/11.00-20/VN/XK
- Mã Hs 40131021: S12.00R/12.00-20/Săm ô tô 12.00R/12.00-20/VN/XK
- Mã Hs 40131021: S5.00/6.00-12/Săm ô tô 5.00/6.00-12/VN/XK
- Mã Hs 40131021: S5.00/6.00-12/TR13/LS/Săm ô tô 5.00/6.00-12/TR13/LS/VN/XK
- Mã Hs 40131021: S6.00/6.50/6.70-14/TR13/LS/Săm ô tô 6.00/6.50/6.70-14/TR13/LS/VN/XK
- Mã Hs 40131021: S6.50/7.00-15/TR75A/LS/Săm ô tô 6.50/7.00-15/TR75A/LS/VN/XK
- Mã Hs 40131021: S7.50/8.25-20/Săm ô tô 7.50/8.25-20/VN/XK
- Mã Hs 40131021: S7.50-16/TR77A/LS/Săm ô tô 7.50-16/TR77A/LS/VN/XK
- Mã Hs 40131021: S8.25-16/Săm ô tô 8.25R16/8.25-16/TR77A/VN/XK
- Mã Hs 40131021: Săm BOSSTUBE 14.00R25, chất liệu cao su, dùng cho loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40131021: săm loại bơm hơi bằng cao su dùng cho xe tải quy cách 12.00-20 TR78A butyl nhãn hiệu casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: Săm xe bằng cao su loại bơm hơi không săm dùng cho xe tải quy cách Tube 7.00-16/7.00 R16 TR177A HMPR casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: Săm xe tải 10.00R20 TR78A/VN/XK
- Mã Hs 40131021: Săm xe tải 5.00-12 TR13/VN/XK
- Mã Hs 40131021: Săm xe tải 9.00R20 TR78A/VN/XK
- Mã Hs 40131021: Săm xe tải bằng caosu(INNER TUBE 7.50R16LT-TR77A)dùng cho lốp có ch.rộng190.5MM, sp hoàn chỉnh dùng đóng chung với sp xuất khẩu.Nhãn hiệu: GOOD TIRE, q.cách7.50R16LT, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 40131021: SAM-SP-202601/Sămxe ôtô khách, ôtô chở hàng bằng caosu, (INNER TUBE 12.00R24-TR179A-SAILUN), loại12.00R24.Dùng cho lốp có ch.rộng12inch, không nhãn hiệu, đ.kính24inch, dùng đóng chung với SPXK, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40131021: SAM-SP2773-01-2026/Săm xe tải bằng caosu(InnerTube 8.25R16LT-TR175A-SAILUN)dùng cho lốp có ch.rộng 209.55MM, sp hoànchỉnh dùng đóng chung với sp xuấtkhẩu.Nhãn hiệu:SAILUN, quicách 8.25R16LT, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 40131021: SAM-SP2895-01-2026/Săm xe tải bằng cao su(InnerTube 8.25R20-TR175A-SAILUN)dùng cho lốp có chiều rộng209.55MM, sp hoànchỉnh dùng đóng chung với sp xuấtkhẩu, Nhãn hiệu:SAILUN, quy cách 8.25R20, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 40131021: SAM-SP3066-01-2026/Săm xe tải bằng cao su(InnerTube 9.00R20-TR175A-SAILUN) dùng cho lốp có chiều rộng228.6MM, dùng để đóng chung với SPXK. Nhãn hiệu: SAILUN, quy cách 9.00R20, mới100%(SP hoàn chỉnh)/CN/XK
- Mã Hs 40131021: SAM-SP3115-01-2026/Săm xe tải bằng cao su(InnerTube 8.25R20-TR175A-SAILUN)dùng cho lốp có ch.rộng 209.55MM, sp hoànchỉnh dùng đóng chung với sp xuấtkhẩu. Nhãn hiệu: SAILUN, quy cách 8.25R20, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 40131021: SAM-SP3319-01-2026/Săm xe tải bằng caosu(INNER TUBE 11.00R20-TR179A-SAILUN)dùng cho lốp có c.rộng279.4MM, sp hoànchỉnh dùng để đóng chung với sp xuấtkhẩu.Nhãn hiệu:SAILUN, quy cách 11.00R20, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 40131021: SAM-SP5560-01-2026/Săm xe tải bằng caosu(INNER TUBE 11.00R20-TR179A-SAILUN)dùng cho lốp có c.rộng279.4MM, sp hoànchỉnh dùng để đóng chung với sp xuấtkhẩu.Nhãn hiệu:SAILUN, quy cách 11.00R20, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 40131021: SAM-SP7140-01-2026/Săm xe tải bằng cao su(INNER TUBE 425/85R21-B-1)dùng cho lốp có chiều rộng 425MM, sp hoànchỉnh dùng đóng chung với sp xuấtkhẩu. Nhãn hiệu:SAILUN, quicách 425/85R21-B-1, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40131021: VA10.5/80-18CW/TR15CW/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: VA1000-15/16CW/TR15CW/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: VA11/12-15P/TR218A/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: VA13.0/75R16CW/TR15CW/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: VA14.9/13-24P/TR218A/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: VA14.9/13-28P/TR218A/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: VA16.9/14-28P/TR218A/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: VA16.9/14-34P/TR218A/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: VD1000-15/16CW/TR15CW/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: VD11L-15/16CW/TR15CW/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: VD13.0/75-16CW/TR15CW/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: VD14.5/80-20/TR218A/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: VD1600-24/25/TRJ1175C/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: VD400/450-16DC/TR15/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: VDD1000-20 BZ/V3-06-5/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131021: VDH600/650-16/V3-04-10/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: 315/80R22.5 DCB/Ruột xe tải 315/80R22.5 DCB, làm bằng cao su, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: 750-16 DCA/Ruột xe tải 750-16 DCA, làm bằng cao su, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: Săm xe tải 10.00-20 TR78A/VN/XK
- Mã Hs 40131029: Săm xe tải 11.00-20 TR78A/VN/XK
- Mã Hs 40131029: Săm xe tải 8.25-20 TR77A/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VA18.4/15-24P/TR218A/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng trên 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VA18.4/15-42P/TR218A/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng trên 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VA18.4/15-46P/TR218A/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng trên 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VA23.5-25/TRJ1175C/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng trên 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VA30.5LR32P/TR218A/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng trên 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VD18.4/15-24/TR218A/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng trên 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VD18.4/15-26/TR218A/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng trên 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VD18.4/15-30/TR218A/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng trên 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VD18.4/15-34/TR218A/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng trên 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VD18.4/15-38/TR218A/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng trên 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VD1800-24/25/TRJ1175C/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng trên 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VD20.5-25/TRJ1175C/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng trên 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VD23.5-25/TRJ1175C/Săm cao su, dùng cho xe ô tô chở hàng với loại lốp có chiều rộng trên 450 mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VFK16R-218 74406/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 9.50/10R16.5LT TR15CW, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VFK16R-218 75871/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 265/275/70R16 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu TYRES PNG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VFK16R-218 76095/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 9.50/10R16.5LT TR15CW, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VI16-218 76185/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 7.00/7.50-16 TR218A, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu GOODTIRE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VJ14-218 74405/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm AT26x8/9R14 TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VJ16-0124S-218 76104/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 7.50R16 HD TR75A, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu JFF, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VKA16-0185-BSJ-220 75837 BS/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 7.50R16 TR177A(BSJ+R), chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu BRIDGESTONE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VKA16-0185-BSJB-220 74522/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 7.50-16 TR177A, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu GOOD SEVEn(TM), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VKE14/15-218 73562/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 8.5/9.5/11L-14 8.5/9.5L-15 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VKE14/15-218 76090/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 8.5/9.5/11L-14 8.5/9.5L-15 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VKF15/16-218 74688/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 9.00/10.00/11.00R15TR TR444, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VKH20-0326S-218 73547/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 12.00R20 14/80R20 TR444, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VKH34/36-218 75442/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 11.2R34 11.2/12.4R36 TR218A, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VKH34/36-218 76010/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 11.2-36, 12.4-36, 13.6-36 TR218A, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VR30-218 76005/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 4.00-30 TR15, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VR36-218 75991/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 4.00-36 TR218A, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VR36-218 76013/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 4.00-36 TR15, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VTB12-218 73560/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 24/26x12-12 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VTB12-218 73561/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 24/26x12R12 TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VTB9-218 73854/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 25x12/13R9 TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40131029: VZA7-218 75905/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 16x8-7 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AWINA, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 26.TU.IM/Săm xe đạp bằng cao su-Nhãn hiệu IMPAC, Quy cách 40/60-584/635 -Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 26.TU.OT/Săm xe đạp bằng cao su- nhãn hiệu SWALLOW, quy cách 28X1-1/16-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 26.TU.SC/Săm xe đạp bằng cao su-Nhãn hiệu SCHWALBE, Quy cách 40/62-559 -Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 50300425/Ruột xe đạp/12-1/2*1.75*2-1/4 A/V-28T/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 50301151/Ruột xe đap/12-1/2*1.75*2-1/4 D/V-28T 35L/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 50400423/Ruột xe đạp/ 14*1.75/2.125 A/V-28T/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 50480409/Ruột xe đạp/14*1.5/1.75 A/V-25T OEM/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 508007W7/Ruột xe đạp/ 16*1.75/2.125 A/V-28T 40L LL/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 508H04A8/Ruột xe đạp/ 16*1.5/1.75 A/V-28T/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 511X04C1/Ruột xe đạp/ 16*2.50 A/V-32T LL/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 51700425/Ruột xe đạp/ 18*1.75/2.125 A/V-28T/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 517W04L1/Ruột xe đạp/18*2.50 CR202-28 70D/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 519H0563/Ruột xe đạp/20*1.5/1.75 A/V-28T 40L/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 519L14B7/Ruột xe đạp/ 20*1.5/1.75 A/V-28T/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 52000361/Ruột xe đạp/ 20*1.75/2.125 A/V-28T 40L/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 52000403/Ruột xe đạp/ 20*1.75/2.125 A/V-28T/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 52001169/Ruột xe đap/20*1.75/2.125 D/V-28T 35L/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 524005T2/Ruột xe đạp/ 20*2.125 A/V-28T LL/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 524T0404/Ruột xe đạp/20*3.5/4.0 A/V-32/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 524W0682/Ruột xe đạp/20*2.30/2.40 A/V-28T 40L/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 524W3363/Ruột xe đạp/ 20*2.30/2.40 F/V-32T 48L NI LL/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 53300471/Ruột xe đạp/24*1.5/1.75 A/V-28T 40L/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 53400420/Ruột xe đạp/24*1.9/2.125 A/V-28T/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 534034R1/Ruột xe đạp/ 24*1.9/2.125 F/V-32T 48L NI LL/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 535S0592/Ruột xe đạp/24*2.30/2.40 A/V-32T 40L/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 535S3273/Ruột xe đạp/ 24*2.30/2.40 F/V-32T 48L NI LL/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 535S3281/Ruột xe đạp/ 24*2.30/2.40 F/V-32T 48L NI LL/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 54300397/Ruột xe đạp/26*1.9/2.125 A/V-28T 40L/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 54300694/Ruột xe đạp/ 26*1.9/2.125 A/V-28 40L/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 54330568/Ruột xe đạp/ 26*1.5/1.75 A/V-28T/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 546M0587/Ruột xe đạp/26*2.30/2.40 A/V-28T 40L/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 546M0660/Ruột xe đạp/ 26*2.30/2.40 A/V-28T LL/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 546M3391/Ruột xe đạp/ 26*2.30/2.40 F/V-32T 48L NI LL/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 546M3672/Ruột xe đạp/26*2.30/2.40 F/V-32T NI LL/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 547006B0/Ruột xe đạp/ 26*2.125 A/V-28T 40L/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 55173181/Ruột xe đạp/27.5*1.9/2.125 R/V-32T 40L NI/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 55192801/Ruột xe đạp/ 27.5*2.10/2.35 F/V-32T 48L NI/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 551930S8/Ruột xe đạp/ 27.5*2.10/2.35 F/V-32T 48L NI/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 556029G3/Ruột xe đạp/ 700*35/43C F/V-25T NI/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 55604102/Ruột xe đạp/ 700*35/43C R/V-25T 48L NI LL/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 55604581/Ruột xe đạp/700*35/43C F/V-25T 48L NI/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 559003N4/Ruột xe đạp/700*23/25C F/V-18*30T 60L NI/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 55903074/Ruột xe đạp/700*23/25C F/V-18*30T NT 48L NI/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 561030J5/Ruột xe đạp/ 700*28/32C F/V-22*28T 48L NI/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 561030K3/Ruột xe đạp/700*28/32C F/V-22*28T NT 60L N/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 56500309/Ruột xe đạp/ 27.5*2.50/2.70 A/V-32T 40L/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 570032A2/Ruột xe đạp/ 29*1.9/2.3 F/V-32T NI/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 570033E2/Ruột xe đạp/29*1.9/2.3 F/V-32T 48L NI/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 570033J3/Ruột xe đạp/29*1.9/2.3 F/V-32T NT 48L NI/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 570034T0/Ruột xe đạp/29*1.9/2.3 F/V-32T 48L NI LL/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 57103293/Ruột xe đạp/ 29*2.40/2.80 F/V-32T 48L NI/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 571032F9/Ruột xe đạp/29*2.40/2.80 F/V-32 48L NI/VN/XK
- Mã Hs 40132000: 5K500403/Ruột xe đạp/27.5*2.10/2.35 A/V-28T/VN/XK
- Mã Hs 40132000: F21-3/Săm xe 12 1/2*2 1/4 VAR32-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe đạp/VN/XK
- Mã Hs 40132000: Ruột xe đạp (Phụ tùng cho xe ASAMA thông dụng) săm làm bằng cao su (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40132000: Ruột xe đạp (Săm xe đạp), nhãn hiệu: Kenda, model: 700x35x43C (bằng cao su, dùng cho xe đạp Martin)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40132000: Ruột xe đạp, săm làm bằng cao su dùng cho xe đạp sử dụng trong cty (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40132000: Ruột xe đạp/ 24*2.125 A/V-28T LL/VN/XK
- Mã Hs 40132000: Ruột xe đạp/16*1.5/1.75 A/V-28T 40L/VN/XK
- Mã Hs 40132000: Ruột xe đạp/20*1.75/2.125 A/V-28T 40L/VN/XK
- Mã Hs 40132000: Ruột xe đạp/24*1.9/2.125 A/V-28T 40L/VN/XK
- Mã Hs 40132000: Săm xe bằng cao su loại bơm hơi dùng cho xe đạp Tube 16x1.75 AV28 casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40132000: Săm xe đạp - 24X1.5/2.5 (40/63-507) 0.8 LFVSEP48 B-CAP MAXXIS/VN/XK
- Mã Hs 40132000: Săm xe đạp - 700X23/32C (23/32-622) 0.8 LFVSEP48 B-CAP MAXXIS/VN/XK
- Mã Hs 40132000: Săm xe đạp - 79X1.75/2.4 (44/61-622) 0.6 LFVSEP48 (B-C) MAXXIS/VN/XK
- Mã Hs 40132000: Săm xe đạp -20X1.5/2.5 (40/63-406) 0.8 LSV48 <B-CAP> MAXXIS. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40132000: Săm xe đạp 20x1.50-1.75 VER(M) (27132M)/VN/XK
- Mã Hs 40132000: Săm xe đạp -29X1.75/2.4 0.8 LFV48 B-CAP <NUT> CHENG SHIN. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40132000: Săm xe dùng cho xe đạp:Size: 29X1.75/2.4 (44/61-622) 0.8 LFVSEP48 B-CAP MAXXIS. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40132000: SD16x1.75/1.90/2.10-TR1-25-EASY/Săm xe đap quy cach 16x1.75/1.90/2.10-TR1-25-EASY/VN/XK
- Mã Hs 40132000: SD20x1.75/1.95/2.10-TAR48L-H/Săm xe đap quy cach 20x1.75/1.95/2.10-TAR48L-H/VN/XK
- Mã Hs 40132000: SD24x1.75/1.95/2.10-TAR48L/Săm xe đap quy cach 24x1.75/1.95/2.10-TAR48L/VN/XK
- Mã Hs 40132000: SD26x1.95/2.125-TAR48L/Săm xe đap quy cach 26x1.95/2.125-TAR48L/VN/XK
- Mã Hs 40132000: SD26x1_3/8-TR1-25-EASY/Săm xe đap quy cach 26x1_3/8-TR1-25-EASY/VN/XK
- Mã Hs 40132000: SD27x1_3/8-TR1-25-EASY/Săm xe đap quy cach 27x1_3/8-TR1-25-EASY/VN/XK
- Mã Hs 40132000: VXB27-218 76068/Săm xe đạp 27x1 1/4 A/V, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40132000: VXC24-218 76063/Săm xe đạp 24x1 3/8 A/V, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40132000: VXE12-218 76058/Săm xe đạp 12 1/2x2 1/4 A/V, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40132000: VXE14-218 76059/Săm xe đạp 14x1.75 A/V, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40132000: VXE18-218 76061/Săm xe đạp 18x1.75 A/V, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40132000: VXE20-218 76062/Săm xe đạp 20x1.75 A/V, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40132000: VXF26-218 76066/Săm xe đạp 26x2.125 A/V, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40132000: VXF29-218 76113/Săm xe đạp 29x2.10 A/V(48mm), chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE MITROC, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40132000: Z0000002-319164/Săm Ruột Xe Đạp 26x1 3/8 (37-590) AV48L CASUMINA, chất liệu cao su, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139011: Săm xe chất liệu bằng cao su, chiều rộng lốp 400mm, dùng cho xe chở rác trong nhà xưởng, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 40139020: 1823877/Săm xe 1823877, dùng cho dòng xe mô tô Indian, mới 100% (mục 16 TK 107286905830)/JP/XK
- Mã Hs 40139020: 1850001721400502/Săm xe máy CAMEL 1.85-17;Size 1.85-17;Đóng gói 50 cái/bao;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 2000001421400501/Săm xe máy CAMEL 2.00-14;Size 2.00-14;Đóng gói 50 cái/bao;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 2000001720200602/Săm xe máy CHEETAH 2.00-17;Size 2.00-17;Đóng gói 60 cái/bao; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 2000001721400502/Săm xe máy CAMEL 2.00-17;Size 2.00-17;Đóng gói 50 cái/bao;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 2252501710100501/Săm xe máy CRV 2.25/2.50-17;Size 2.25/2.50-17;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 2252501720200602/Săm xe máy CHEETAH 2.25/2.50-17;Size 2.25/2.50-17-17;Đóng gói 60 cái/bao; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 2252501720500501-B/Săm xe máy ROKET 2.25/2.50-17 (B);Size 2.25/2.50-17;Đóng gói 50 cái/bao; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 2500001421400502/Săm xe máy CAMEL 2.50-14;Size 2.50-14;Đóng gói 50 cái/bao;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 2500001720200602-B/Săm xe máy CHEETAH 2.50-17 (B);Size 2.50-17;Đóng gói 60 cái/bao; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 2500001721400502/Săm xe máy CAMEL 2.50-17;Size 2.50-17;Đóng gói 50 cái/bao;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 2500001723600602/Săm xe máy HACHI 2.50-17;Size 2.50-17;Đóng gói 60 cái/bao;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 2750001410100601/Săm xe máy CRV 2.75-14(80/90-14);Size 2.75-14(80/90-14);Đóng gói 60 cái/bao; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 2750001421400502/Săm xe máy CAMEL 2.75-14;Size 2.75-14;Đóng gói 50 cái/bao;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 2750001721400502/Săm xe máy CAMEL 2.75-17;Size 2.75-17;Đóng gói 50 cái/bao;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 2753001710100501/Săm xe máy CRV 2.75/3.00-17;Size 2.75/3.00-17;Đóng gói 50 cái/bao; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 2753001810100501/Săm xe máy CRV 2.75/3.00-18;Size 2.75/3.00-18;Đóng gói 50 cái/bao; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 4000000820200604/Săm xe máy CHEETAH 4.00-8 (TR13);Size 4.00-8;Đóng gói 60 cái/bao;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 4509001710100501/Săm xe máy CRV 45/90-17;Size 45/90-17;Đóng gói 50 cái/bao; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 61205837/Ruột xe máy/3.50-10 JS-87C/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 61205894/Ruột xe máy/3.50-10 JS-87C/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 612058C7/Ruột xe máy/3.50-10 JS-87C/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 62305289/Ruột xe máy/ 2.75-14 TR-4/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 634052L9/Ruột xe máy/3.50-16 TR-6 S3167/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 63606495/Ruột xe máy/ 2.25-16 TR-4/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 64105299/Ruột xe máy/2.75-16 TR-4/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 642052A4/Ruột xe máy/3.00-16 TR-4/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 64405285/Ruột xe máy/3.25-16 TR-4/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 64605256/Ruột xe máy/4.00-17 TR-6 S3028/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 64605272/Ruột xe máy/4.00-17 TR-6/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 65306466/Ruột xe máy/ 2.50-17 TR-4/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 654064H0/Ruột xe máy/2.50-17 TR-4/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 65505281/Ruột xe máy/ 2.75-17 TR-4/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 658052Q7/Ruột xe máy/3.25-17 TR-4/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 66406489/Ruột xe máy/ 2.50-18 TR-4 S2208/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 664064J6/Ruột xe máy/2.50-18 TR-4/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 66705286/Ruột xe máy/2.75-18 TR-4 KD667 S2176/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 66706482/Ruột xe máy/2.75-18 TR-4 S1947/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 67005280/Ruột xe máy/ 3.00-18 TR-4/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 673052A9/Ruột xe máy/3.25-18 TR-4/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 67505289/Ruột xe máy/ 3.50-18 TR-6 S2145/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 675052H9/Ruột xe máy/3.50-18 TR-6/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 67905240/Ruột xe máy/4.00-18 TR-6/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 679052B4/Ruột xe máy/4.00-18 TR-6 S2868/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 685064J1/Ruột xe máy/2.25-19 TR-4 S2152/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 68805274/Ruột xe máy/2.75-19 TR-4 S2153/VN/XK
- Mã Hs 40139020: 69405280/Ruột xe máy/ 2.75-21 TR-4 S1965/VN/XK
- Mã Hs 40139020: F132-3/Săm xe 25*8/10R12; 26*9/11R12; 27*9/11R12 TR6-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40139020: F20-23/Săm xe 18/19*8R8.5R9.5R10R11R8 TR6-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40139020: F29-8/Săm xe 20*10.00-10 TR4-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40139020: F35-9/Săm xe 22/23/24/25*8R9R10R11/12 TR6-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40139020: F38-1/Săm xe 2.25/2.50-14 TR4-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40139020: F61/Săm xe 2.25/2.50-16 TR4-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40139020: F68-4/Săm xe 2.75/3.00-17 TR4-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40139020: F69/Săm xe 3.25/3.50-17 TR4-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40139020: F73-10/Săm xe 4.50/5.20-17 TR4-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40139020: F80-5/Săm xe 4.00/4.50-18 TR6-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40139020: F82/Săm xe 2.25/2.50-19 TR4-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40139020: F83-6/Săm xe 2.50/2.75-19 TR6-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40139020: F99/Săm xe 2.75/3.00-21 TR4-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40139020: Ruột xe (Ruột bánh xe trước 4.50-12/, KINGSTIRE) săm làm bằng cao su dùng cho xe mô tô 3 bánh (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40139020: Ruột xe sau 275 (Săm xe máy), nhãn hiệu:Casumina, model:2.75/3.00-17, bề rộng:82mm, chiều dài gập đôi:665mm, độ dày thân:1.95mm(bằng cao su, dùng cho xe Honda Dream)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: săm loại bơm hơi bằng cao su dùng cho xe mô tô quy cách 2.25/2.50-17 (white line nhãn hiệu casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: Săm xe máy 2.25/2.50-17 TR4/VN/XK
- Mã Hs 40139020: Săm xe máy 2.25/2.50-17 TR4/VN/XK
- Mã Hs 40139020: Săm xe máy 2.50/2.75-17 TR4/VN/XK
- Mã Hs 40139020: Săm xe máy 4.00-8 TR87 <P><C>/VN/XK
- Mã Hs 40139020: Săm xe máy CRV 2.00-17, (50cái/bó)(10bó)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40139020: Săm xe máy ROKET 2.25/2.50-17, (60cái/bó)(30bó)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40139020: Săm xe máy, bằng cao su, nhãn hiệu:HLC, quy cách: 2.25/2.50-17 [đường kính ngoài (inch)-đường kính vành (inch)]. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: SM2.25/2.50-17-M/Săm xe mô tô quy cách 2.25/2.50-17-M. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: SM2.75-17/Săm xe mô tô quy cách 2.75-17/VN/XK
- Mã Hs 40139020: SM3.00-10-CR202-28/Săm xe mô tô quy cách 3.00-10-CR202-28/VN/XK
- Mã Hs 40139020: SM70/90-16/Săm xe mô tô quy cách 70/90-16/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VA12-218 76125/Săm xe máy 4.00/4.50-12, 130/70-12 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VB15-218 75943/Săm xe máy 130/90-15 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VC15-218 75961/Săm xe máy 150/90-15 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VC16-0076-218 76100/Săm xe máy 150/80-16 TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu DRAG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VC16-0076S-218 73544/Săm xe máy 5.50/5.90/6.00/6.40-15/16SL TR15, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VIL14-218 74639/Săm xe máy 2.00/2.25-14 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VIL14-218 76126/Săm xe máy 2.00/2.25-14, 60/100-14 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VIL16-218 74023/Săm xe máy 2.00/2.25-16 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VIL16-218 76118/Săm xe máy 2.25/2.50-16 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VIL17-218 76120/Săm xe máy 2.25/2.50-17 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VIL17-218 76133/Săm xe máy 2.00/2.25-17, 60/100-17 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VIL4-218 75965/Săm xe máy 200x50 DIN7768, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VLM14-218 76039/Săm xe máy 2.50/2.75-14 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VLM16-218 75944/Săm xe máy 2.25/2.50-16 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VLM16-218 76167/Săm xe máy 2 1/4/ 2 1/2-16/17 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu GOODTIRE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VLM17-218 73842/Săm xe máy 2.50/2.75-17 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VLM17-218 75948/Săm xe máy 2.25/2.50-17 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VLM19-0058-2.0MMS-222 76145/Săm xe máy 2.25/2.50-19, 2.50/2.75-19, 70/100-19 2.0MM TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VLM19-218 75957/Săm xe máy 2.50/2.75-19 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VM4-218 74408/Săm xe máy 2.80/2.50-4 TR87DG60, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VMN14-218 75941/Săm xe máy 80/80-14 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VMN16-218 75945/Săm xe máy 2.50/2.75-16 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VMN16-218 76129/Săm xe máy 2.50/2.75-16, 70/100-16 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VMN17-218 76134/Săm xe máy 2.50/2.75-17, 70/100-17 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VMN18-218 76139/Săm xe máy 2.50/2.75-18, 70/100-18 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VMN21-0059-2.0MMS-222 76149/Săm xe máy 2.50/2.75-21, 70/100-21 2.0MM TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VNO12-218 74112/Săm xe máy 2.75/3.00-12 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu RHINO, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VNO16-218 76040/Săm xe máy 2.75/3.00-16 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VNO17-218 75844/Săm xe máy 2.75/3.00-17 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu TYRES PNG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VNO19-0102-3.0MM-222 75589/Săm xe máy 2.75/3.00-19 SHD TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu RHINO, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VNO21-0044-218 75651/Săm xe máy 2.75/3.00(80/100)-21 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu RHINO, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VNO21-0073-2.0MMS-222 75847/Săm xe máy 80/100-21 HD TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu TYRES PNG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VNO21-0110-3.0MMS-222 76041/Săm xe máy 2.75/3.00-21 SHD TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VNO21-218 75846/Săm xe máy 2.75/3.00-21 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu TYRES PNG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VO12-218 76116/Săm xe máy 3.00/3.25-12 JS87C, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VO12-218 76156/Săm xe máy 3.00/3.50-12, 90/90-12 JS87C, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VO16-218 76130/Săm xe máy 3.00/3.25-16, 100/80-16 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VO19-0076-2.0MM-222 76146/Săm xe máy 3.00/3.25-19, 100/80-19 2.0MM TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VO19-218 73610/Săm xe máy 3.00/3.25-19 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VO21-0124-3.0MM-222 76151/Săm xe máy 3.00/3.25-21, 90/90-21 3.0MM TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VO21-218 73835/Săm xe máy 3.00/3.25-21 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VO4-218 76180/Săm xe máy 3.00/4.00-4 DIN7777, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu GOODTIRE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VPQ16-218 76044/Săm xe máy 3.25/3.50-16 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VPQ17-218 75951/Săm xe máy 100/90-17 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VPQ17-218 76168/Săm xe máy 3.25/3.50-17 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu GOODTIRE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VPQ18-0119-3.0MMS-222 76048/Săm xe máy 3.50/3.75-18 SHD TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VPQ19-0124-3.0MMS-222 76046/Săm xe máy 3.25/3.50-19 SHD TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VPQ19-218 76170/Săm xe máy 3.25/3.50/4.10-19 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu GOODTIRE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VQ16-218 76131/Săm xe máy 3.50/4.00-16, 110/80-16 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VQ17-218 76136/Săm xe máy 3.50/4.00-17, 110/80-17 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VQ18-0049S-218 75800/Săm xe máy 3.50/4.00-18 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu DRAG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VQ18-218 76141/Săm xe máy 3.50/4.00-18, 110/80-18 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VQ19-0053S-218 75819/Săm xe máy 3.25/3.50-19 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu DRAG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VQ8-218 75976/Săm xe máy 3.50/4.00-8 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VQ8-218 75977/Săm xe máy 3.50/4.00-8 TR87, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VR18-218 76142/Săm xe máy 4.00/4.50-18, 110/100-18 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VR18-218 76196/Săm xe máy 4.00/4.50/4.75-18 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu GOODTIRE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VR19-0105-2.0MMS-222 76171/Săm xe máy 110/90-19 HD TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu GOODTIRE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VRQ4-218 74391/Săm xe máy 4.10/3.50-4 TR87DG60, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VRQ4-218 76053/Săm xe máy 4.10/3.50-4 TR87, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VRQ5-218 74685/Săm xe máy 4.10/3.50-5 TR87DG60, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VRQ5-218 75970/Săm xe máy 3.50/4.00-5 TR87DG60, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VRQ6-218 73887/Săm xe máy 4.10/3.50-6 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VST16-218 76132/Săm xe máy 4.50/5.00-16, 130/90-16 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VST17-218 75952/Săm xe máy 130/70-17 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VST17-218 76137/Săm xe máy 4.50/5.00-17, 130/70-17 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VST18-218 76054/Săm xe máy 4.50/5.00-18 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VST18-218 76143/Săm xe máy 4.50/5.00-18, 120/100-18 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VU16-0110-2.0MMS-222 75820/Săm xe máy 130/90-16 TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu DRAG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VU17-0069-1.30MM-218 75832/Săm xe máy 160/60-17 TR4, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu DRAG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VU18-0120-2.0MM-222 76144/Săm xe máy 5.00/5.50-18, 140/90-18 2.0MM TR6, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VU6-218 74686/Săm xe máy 13x5.00-6 TR87DG60, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VU6-218 74830/Săm xe máy 5.30/4.50-6 TR87DG60, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VU6-218 76020/Săm xe máy 13x5.00-6 TR13, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VU6-218 76124/Săm xe máy 5.30/4.50-6, 13x5.00-6, 145/70-6 TR87, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MOOVMOOV, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139020: VXD8.5L-218 76056/Săm xe máy 8 1/2x2L TTR4(25/23), chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AUTOKOMPLEKT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139031: Rear tube (Săm sau), bằng cao su, của xe điện dùng trong nhà xưởng/VN/XK
- Mã Hs 40139031: Ruột bánh xe 10 inch bằng cao su- XZ-022-14(301WMTUBE350X4), Bộ phận dùng cho xe đẩy hàng bằng tay. Nhãn hiệu: RICHMOROUD. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40139031: Ruột bánh xe bằng cao su 8 inch-XZ-022-13(301WMTUBE250X4), Bộ phận dùng cho xe đẩy hàng bằng tay. Nhãn hiệu: RICHMOROUD. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40139031: Ruột xe 300-4 TR87 bằng cao su dùng cho loại lốp có chiều rộng 58mm, q/c:221*221*58mm dùng cho xe scooter điện (mới 100%)/C05-054-00401/TW/XK
- Mã Hs 40139031: Ruột xe, dùng cho loại lốp có chiều rộng 336mm, không nhãn hiệu, dùng cho xe scooter điện (mới 100%)/C06-051-00201/TW/XK
- Mã Hs 40139031: Săm 900R205, là săm lốp dùng cho xe chương 87, loại lốp có chiều rộng dưới 450mm, bằng cao su, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139031: Săm xe 3 bánh, hãng: CST, k/t: 4.00-12 (rộng 4inch=101.6mm - đ/k vành 12inch), chất liệu: cao su butyl, dùng cho lốp xe 3 bánh có chiều rộng lốp trong <45mm, dùng trong nx, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 40139031: Săm xe bằng cao su đen -quy cách 200*50mm, dùng cho xe scooter điện, mới 100%/C06-075-00900/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 703062J4/Ruột xe công nghiệp/KD703 JS-87P/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 70505615/Ruột xe công nghiệp/KD705 JS-87/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 70507140/Ruột xe công nghiệp(XE KEO)/ KD705 DIN7777 -32 90D/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 70905609/Ruột xe công nghiệp/4.10/3.50-5 JS-87/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 71005433/Ruột xe công nghiệp/KD710 TR-13M/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 71105415/Ruột xe công nghiệp/KD711 TR-13M/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 71705891/Ruột xe công nghiệp(XE DAY)/ 3.50-8 JS-87C/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 717058H3/Ruột xe công nghiệp(XE DAY)/ KD717 JS-87C/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 72005481/Ruột xe công nghiệp/4.80/4.00-8 TR-13/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 72005820/Ruột xe công nghiệp/4.80/4.00-8 JS-87C S4972/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 72005846/Ruột xe công nghiệp(XE DAY)/ KD720 JS-87C/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 75005439/Ruột xe công nghiệp/ 13*5.00-6 TR-13/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 75105429/Ruột xe công nghiệp/13*6.50-6 TR-13/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 76105436/Ruột xe công nghiệp/15*6.00-6(KD761) TR-13/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 76105634/Ruột xe công nghiệp/ 15*6.00-6(KD761) JS-87/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 76305416/Ruột xe công nghiệp/KD763 TR-13/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 76305481/Ruột xe công nghiệp/16*6.50/7.50-8 TR-13/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 76305614/Ruột xe công nghiệp/KD763 JS-87/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 81205601/Ruột xe công nghiệp/KD812 JS-87C/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 81205643/Ruột xe công nghiệp(XE DAY)/KD812 TR-13/VN/XK
- Mã Hs 40139091: 81305419/Ruột xe công nghiệp/KD813 TR-13/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F10-1/Săm xe 4.10/3.50-6 TR87-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F10-15/Săm xe 4.10/3.50-6 JS87C-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F11-19/Săm xe 13*6.50-6 JS87C-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F11-3/Săm xe 13*5.00-6 TR87-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F12-3/Săm xe 15*6.00-6 TR87-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F17-15/Săm xe 4.80/4.00-8 JS87P-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F17-20/Săm xe 4.80/4.00-8/9 TR87-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F19-19/Săm xe 16*6.50/7.50-8 TR87-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F20-27/Săm xe 18*9.00/9.50-8 TR13-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, xe nông nghiệp, xe cắt cỏ, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F2-10/Săm xe 4.10/3.50-4 JS87C-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F2-28/Săm xe 11*4.00-4 DIN7777-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F23-3/Săm xe 2.50/2.75-10 JS87-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F24-3/Săm xe 3.00/3.50-10 JS87-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F26-21/Săm xe 4.00/4.40/125/5.00-10 TR13-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, xe nông nghiệp, xe cắt cỏ, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F2-8/Săm xe 3.50/4.00-4 JS87-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F29-13/Săm xe 20*10.00-10 TR13-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, xe nông nghiệp, xe cắt cỏ, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F3-1/Săm xe 200*50 DIN7768-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F31-1/Săm xe 4.00/4.50-12 TR13-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, xe nông nghiệp, xe cắt cỏ, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F31-40/Săm xe 4.00/4.40/125/5.00-12 TR13-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, xe nông nghiệp, xe cắt cỏ, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F32-18/Săm xe DR12/13/14; 4.00R4.50R4.80R5.00R5.30R5.70R12 TR13-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, xe nông nghiệp, xe cắt cỏ, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F34-25/Săm xe 5.00/6.00-12 TR218A-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, xe nông nghiệp, xe cắt cỏ, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F35-4/Săm xe 23*8.50/9.50-12 TR13-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, xe nông nghiệp, xe cắt cỏ, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F4-11/Săm xe 2.50/3.00-4 JS87-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F4-17/Săm xe 2.80/2.50-4 JS87C-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F4-4/Săm xe 2.50/3.00-4 DIN7777-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F4-8/Săm xe 2.80/2.50-4 TR87-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F6-1/Săm xe 4.10/3.50-5 TR87-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F6-5/Săm xe 4.10/3.50-5 TR13-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, xe nông nghiệp, xe cắt cỏ, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F7-11/Săm xe 11*4.00/4.50/6.00-5 TR87-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F7-2/Săm xe 11*4.00-5 TR13-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, xe nông nghiệp, xe cắt cỏ, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F7-3/Săm xe 11*4.00-5 TR87-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F7-7/Săm xe 11*4.00-5 JS87C-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F7-9/Săm xe 11*4.00-5 DIN7777-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: F8-1/Săm xe 11*7.00-4 JS87-Bằng cao su, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, nâng hàng, cút kít, xếp dỡ CN, dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450 mm/VN/XK
- Mã Hs 40139091: Săm xe 4.00-8, chất liệu: cao su butyl tổng hợp, đk: 8 inch, rộng: 4 inch, hiệu: DRC, dùng cho xe nâng hàng, sd trong nhà xưởng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139091: Săm xe công trình bằng cao su (INNER TUBE 8.25-15) dùng cho lốp có chiều rộng 244MM.Nhãn hiệu:SAILUN, quy cách 8.25-15, mới100%/VN/XK
- Mã Hs 40139091: Săm xe nâng 350-8, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139091: SAM-SP0007-01-2026/Sămxe côngtrình bằngcaosu(INNER TUBE 23.5-25-TR179A)dùngcho lốp có ch.rộng444.5MM.Nhãnhiệu:SAILUN, quicách23.5-25, mới100%(sảnphẩm hoànchỉnh dùng đóng chung với sảnphẩm xuấtkhẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40139091: SAM-SP0088-01-2026/Săm xe công trình bằng caosu(InnerTube12.00R20-TR179A-SAILUN)dùng cho lốp có ch.rộng 304.8MM, sp hoànchỉnh dùng đóng chung với sp xuấtkhẩu.Nhãnhiệu:SAILUN, q.cách12.00R20, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 40139091: SAM-SP0094-01-2026/Săm xe công trình bằng caosu(InnerTube 12.00R20-TR179A-SAILUN)dùng cho lốp có ch.rộng 304.8MM, sp hoànchỉnh dùng đóng chung với sp xuấtkhẩu. Hiệu:SAILUN, q.cách12.00R20, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 40139091: SAM-SP0104-01-2026/Sămxe côngtrình bằng caosu(INNER TUBE 17.5-25)dùngcho lốp có chiềurộng 444.5MM.Nhãnhiệu:SAILUN, quycách17.5-25, mới100%(sảnphẩm hoàn chỉnh dùng đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40139091: SAM-SP0148-01-2026/Sămxe côngtrình bằng caosu(InnerTube 11.00R20) dùng cho lốp có c.r 279.4MM. Nhãnhiệu: SAILUN, q.cách11.00R20, mới100%(sảnphẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sảnphẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40139091: SAM-SP0222-01-2026/Săm xe công trình bằng caosu (INNER TUBE 27X10-12)dùng cho lốp có chiềurộng 254MM, s.phẩm hoànchỉnh dùng đóng chung với s.phẩm xuấtkhẩu. Nhãnhiệu:SAILUN, q.cách 27X10-12, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 40139091: SAM-SP0849-01-2026/Săm xe côngtrình bằng caosu(InnerTube 12.00R24-TR179A-SAILUN)dùng cho lốp có ch.rộng 304.8MM, sp hoànchỉnh dùng đóng chung với sp xuấtkhẩu.Nhãnhiệu:SAILUN, q.cách12.00R24, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 40139091: SAM-SP1849-01-2026/Săm xe công trình bằng cao su (INNER TUBE 16.00R25)dùng cho lốp có chiều rộng 406mm, sp hoàn chỉnh dùng đóng chung với sp xuất khẩu. Nhãn hiệu: SAILUN, quy cách16.00R25, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 40139091: VJ16-DP1.7-220 74677 SU/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 8-16 TR15(R-DP), chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu OHTSU, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139091: VKF24-DP2.0-220 74678 SU/Săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng>450mm 12.4-24 TR15(R-DP), chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu OHTSU, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139099: 185-17-NR-108/RUỘT XE GẮN MÁY 185-17-NR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139099: 225-17-NR-108/RUỘT XE GẮN MÁY 225-17-NR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139099: 250-17-NR-108/RUỘT XE GẮN MÁY 250-17-NR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139099: 275-14-NR-108/RUỘT XE GẮN MÁY 275-14-NR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139099: 275-17-NR-108/RUỘT XE GẮN MÁY 275-17-NR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139099: 300-10-NR-108/RUỘT XE GẮN MÁY 300-10-NR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139099: 300-17-NR-108/RUỘT XE GẮN MÁY 300-17-NR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139099: 300-18-NR-108/RUỘT XE GẮN MÁY 300-18-NR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139099: 350-7-NR-108/RUỘT XE CÔNG NGHIỆP 350-7-NR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139099: 375-17-NR-108/RUỘT XE GẮN MÁY 375-17-NR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139099: 410-350-5-BR-108/RUỘT XE CÔNG NGHIỆP 410-350-5-BR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139099: 500-12-BR-108/RUỘT XE GẮN MÁY 500-12-BR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139099: G-400-8-BR-108/RUỘT XE GẮN MÁY G-400-8-BR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40139099: SAM-SP0012-01-2026/Săm xe công trình bằng cao su(InnerTube 23.5-25-TR179A)dùng cho lốp có chiều rộng 596.9MM, sp hoànchỉnh dùng đóng chung với sp xuấtkhẩu.Nhãn hiệu:SAILUN, quy cách 23.5-25, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 40139099: SAM-SP0023-01-2026/Săm xe công trình bằng cao su (INNER TUBE 23.1-26) dùng cho lốp có ch.rộng 586.74MM, sp hoàn chỉnh dùng đóng chung với sp xuất khẩu. Nhãn hiệu:SAILUN, q.cách 23.1-26, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40139099: SAM-SP0069-01-2026/Sămxe côngtrình bằngcaosu(INNER TUBE 23.5-25-TR179A)dùngcho lốp có ch.rộng596.9MM.Nhãnhiệu:SAILUN, quicách23.5-25, mới100%(sảnphẩm hoànchỉnh dùng đóng chung với sảnphẩm xuấtkhẩu)/CN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 40131011: Nl51 săm xe ô tô (tube kh6.50//r16 tr177a), chiều rộng: 45cm, làm bằng cao su. dùng cho xe ô tô con (k012)/ KR/ 30% Hs code 4013
- Mã Hs 40131021: 2dx017v săm xe ô tô tải bằng cao su, dùng cho lốp xe có chiều rộng < 450mm, model 11.00r20, hàng mới 100%./ CN Hs code 4013
- Mã Hs 40131021: 2dx025v săm ôtô tải butyl inner tube 14.00r20 tr179a, dùng cho lốp xe có chiều rộng 375 mm, bằng cao su, hàng mới 100%/ CN Hs code 4013
- Mã Hs 40131021: 2dx026v săm ôtô tải (butyl inner tube) dùng cho lốp xe có chiều rộng 235 mm, model 8.25r16 tr175a, bằng cao su, hàng mới 100%/ CN Hs code 4013
- Mã Hs 40131021: Cou-a43.097: săm bánh trước bên trái,mã sp:58754-58000,bằng cao su cho lốp có chiều rộng dưới 450mm,dùng sxlr ôtô khách (từ 20 chỗ ngồi trở lên), hiệu hyundai/tcmotor, mới 100%(chg 98: 98491421)/ KR/ 30% Hs code 4013
- Mã Hs 40131021: Săm bằng cao su dùng cho loại lốp có chiều rộng không quá 450mm size 12.00r20 (không hiệu) hàng mới 100%..nsx:bayi rubber co., ltd. zaozhuang city, shandong province, china/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40131021: Săm cao su dùng cho lốp xe tải 650/700r16 có chiều rộng 215mm, dùng cho loại lốp có bề rộng không quá 450mm, hiệu:kbulas, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40131021: Săm làm bằng cao su, kt chiều rộng<450mm, cỡ 1400r25, dùng cho loại lốp xe tải có chiều rộng không quá 450mm,model:1400-25.ko hiệu,nsx:henan huayu tire co., ltd..mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40131021: Săm ô tô chở hàng-tube (foc), hàng mới 100%/ CN Hs code 4013
- Mã Hs 40131021: Sam săm xe ô tô tải chở hàng bằng cao su(dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450mm)(inner tube 12.00r24), quy cách: 12.00r24, hiệu:sailun, mới 100%/ CN Hs code 4013
- Mã Hs 40131021: Săm xe ô tô tải lsr0l037 117n 700 r16 12pr r200gz t hiệu bridgestone, hàng mới 100%/ KR/ 30% Hs code 4013
- Mã Hs 40131029: 2dx037v săm ôtô tải dùng cho lốp xe có chiều rộng >450mm butyl inner tube 15.5/16.00r20 tr179a, bằng cao su, hàng mới 100%/ CN Hs code 4013
- Mã Hs 40131029: 2dx160v săm ôtô tải (butyl inner tube) dùng cho lốp xe có chiều rộng >450mm, model 425/85r21 pk5-165, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu goodtire, hàng mới 100%/ CN Hs code 4013
- Mã Hs 40132000: 150411001113 săm xe đạp bằng cao su 20*1.5 mm, không nhãn hiệu, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ CN/ 35% Hs code 4013
- Mã Hs 40132000: 150411001730 săm xe đạp, qc 29x1.75-2.4, hiệu: specialized, 0000002274, dùng chung cho xe đạp điện, xe đạp thường, hàng mới 100%/ CN/ 35% Hs code 4013
- Mã Hs 40132000: 150411001788 săm xe đạp bằng cao su 26*2.125mm, không nhãn hiệu, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ CN/ 35% Hs code 4013
- Mã Hs 40132000: 150411002465 săm xe đạp, qc 29x1.75-2.4, hiệu: specialized, 0000081863, dùng chung cho xe đạp điện, xe đạp thường, hàng mới 100%/ CN/ 35% Hs code 4013
- Mã Hs 40132000: 150411003769 săm xe đạp bằng cao su 20*1.95 mm, không nhãn hiệu, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ CN/ 35% Hs code 4013
- Mã Hs 40132000: 1570-262324-02 ruột xe đạp (săm xe đạp) bằng cao su, mới 100%; quy cách 26x2.3/2.4 inch, mã 1570-262324-02./ CN Hs code 4013
- Mã Hs 40132000: 1607-alw100 ruột xe đạp/27.5"x2.2/2.4(hàng mới 100%)/ CN Hs code 4013
- Mã Hs 40132000: 5it00a000188 săm xe đạp chất liệu bằng cao su, không nhãn hiệu, spec: w115-0106, 27.5x1.9/2.3 f/v-48, mới 100%/ CN Hs code 4013
- Mã Hs 40132000: B03.05.09.000107 săm xe đạp bằng cao su, chưa bơm hơi, dùng trong sản xuất xe đạp trẻ em, kích thước: 16 inch*1.75 & màu đen, mới 100%/ CN/ 35% Hs code 4013
- Mã Hs 40132000: Ruột xe đạp điện 24 inch, bằng cao su, loại bơm hơi, dùng cho xe đạp điện người lớn, hàng mới 100%/ TW/ 35% Hs code 4013
- Mã Hs 40132000: Săm xe đạp - nhãn hiệu: decathlon - chất liệu: main fabric 100.0: 90.0% rubber - isobutylene isoprene rubber (iir) - butyl 10.0% brass - model: 8311102/ CN/ 35% Hs code 4013
- Mã Hs 40139011: . săm xe chất liệu bằng cao su, chiều rộng lốp 400mm, dùng cho xe chở rác trong nhà xưởng, mới 100%/ TW Hs code 4013
- Mã Hs 40139011: Ruột dùng cho xe nâng sử dụng trong công nghiệp: 5.00-8 js2 br poly bag (s), hiệu deestone thái lan. hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 4013
- Mã Hs 40139011: Ruột sử dụng cho xe nâng sử dụng trong công nghiệp: 7.00/7.50/8.25-15 tr77 br poly bag (s), hiệu deestone thái lan, hàng mới 100%/ TH/ 0% Hs code 4013
- Mã Hs 40139011: Ruột xe cao su dùng cho xe 3 bánh, kích thước 60-80mm, inner tube, không nhãn hiệu. hàng mới 100%./ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40139011: Săm cao su dùng cho lốp xe xúc lật 16/70-20 có chiều rộng 375mm, dùng cho loại lốp có bề rộng không quá 450mm, hiệu:kbulas, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40139011: Săm dùng cho lốp bơm hơi của máy xúc lật, hiệu po lun ke, ký hiệu 20.5/70-16, bằng cao su, rộng lốp 33cm, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40139011: Săm loại 11.2-24 tr218, hiệu tiron, dùng cho máy nông nghiệp, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 4013
- Mã Hs 40139011: Săm loại 13.6-26 tr218, hiệu tiron, dùng cho máy nông nghiệp, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 4013
- Mã Hs 40139011: Săm loại 16.9-28 tr218, hiệu tiron, dùng cho máy nông nghiệp, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 4013
- Mã Hs 40139011: Săm loại 18.4-30 tr218, hiệu tiron, dùng cho máy nông nghiệp, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 4013
- Mã Hs 40139011: Săm loại 8.3-20 tr218, hiệu tiron, dùng cho máy nông nghiệp, mới 100%/ KR/ 0% Hs code 4013
- Mã Hs 40139019: Săm cao su dùng cho lốp xe xúc lật 23.5-25 có chiều rộng 600mm, dùng cho loại lốp có bề rộng trên 450mm, hiệu:kbulas, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40139020: Săm xe moto -22x1 3/8-tr4e-trnrc 100pce/bag, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 4013
- Mã Hs 40139031: C05-054-00401 ruột xe 300-4 tr87 bằng cao su dùng cho loại lốp có chiều rộng 58mm,q/c:221*221*58mm,nsx cheng shin enterprise (xiamen) ind,. ltd,của xe scooter điện,mới 100%/c05-054-00401/ CN/ 30% Hs code 4013
- Mã Hs 40139031: Phụ tùng của máy cày xới đất cầm tay gl61 không đồng bộ mới 100%: săm 600-12 của máy xới bằng cao su kích thước(57 x 27x 12) cm +/-5cm, phù hợp lắp cho lốp có chiều rộng 18cm/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40139031: Phụ tùng không đồng bộ dùng cho máy cày: săm bánh xe trước 9.5-22 m6040, hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40139031: Ruột bằng cao su trước sau dùng cho xe máy bề rộng lốp không quá 450mm, hiệu renben, rapthai, cx7 2 cái /1 bộ= 1 set, đường kính dưới max 275+-2mm. hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40139031: Ruột bánh xe bằng cao su 8 inch-xz-022-13, bộ phận để sản xuất xe đẩy hàng bằng tay, nsx: qingdao chuancheng rubber and plastic co.,ltd. mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40139031: Ruột xe dùng cho xe đẩy hàng bằng tay, làm bằng cao su, model 5.00-6, đường kính 13 inch, chiều rộng 5 inch, nsx: qingdao xinzhan tools co., ltd. hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40139031: Săm bánh xe bằng cao su cho bánh xe đẩy tay. size: dia.10inch, chiều rộng: 3.5in, model: 3.50-4 (không hiệu) -rubber inner tubes for wheel of tool cart. hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40139031: Săm xe (loại dùng cho xe ô tô chở hàng), kích cỡ 11.00r20, không hiệu, hàng mới 100%/ CN/ 30% Hs code 4013
- Mã Hs 40139031: Săm xe 3 bánh, hãng: cst, k/t: 4.00-12 (rộng 4inch=101.6mm - đ/k vành 12inch), chất liệu: cao su butyl, dùng cho lốp xe 3 bánh có chiều rộng lốp trong <45mm, dùng trong nx, mới100%/ CN Hs code 4013
- Mã Hs 40139091: Ruột bánh xe bằng cao su, giúp giữ áp suất khí bánh xe, kt: 22cmx45cm - mã pn: 06-08300, hiệu: specialty tires, hàng mới 100%/ US/ 30% Hs code 4013
- Mã Hs 40139091: Ruột xe nâng sử dụng cho các xe tại cty, không mua bán trên thị trường - kd730 js-2 (kh thuoc kttn theo tt: 41/2018/tt-bgtvt ngày 30 tháng 7 năm 2018)/ CN/ 30% Hs code 4013
- Mã Hs 40139091: Săm 12.00r20 dùng cho xe nâng, dùng cho loại lốp có chiều rộng không quá 450mm, hiệu kingwonder màu đen, 1 package gồm 10 cái,nsx:qingdao power lion rubber co.,ltd, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40139091: Săm dùng cho lốp máy xúc lật 20.5/70-16 có đường kính vành 16 inch (406.4 mm). bằng cao su. hiệu iron henan, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40139091: Săm máy ép: 200531009 121520.03-01 (11.56m) hãng keda, bằng cao su lưu hóa, rộng nhỏ hơn 450mm, bộ phận của máy ép gạch men. mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40139091: Săm ô tô công trình - 17.5r25 tube, hàng mới 100%/ CN Hs code 4013
- Mã Hs 40139091: Sam săm dùng cho xe nâng bằng cao su (inner tube 27x10-12) dùng cho lốp có chiều rộng không quá 450mm-(hiệu: sailun, quy cách: 27x10-12), mới 100%/ CN/ 30% Hs code 4013
- Mã Hs 40139091: Săm xe ba bánh - tube -4.00x8, hàng mới 100%/ IN Hs code 4013
- Mã Hs 40139091: Săm xe chỉ dùng cho xe ben chạy trong hầm mỏ, có kích thước vành 375mm. hiệu kunlun 14.00r25 tubes. hàng mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40139091: Săm xe nâng bằng cao su,hiệu:guolun,model: 1200r20(inner tube),dùng cho lốp có độ rộng 12inch=304.8mm,mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40139099: Săm dùng cho lốp máy xúc lật 16/70-20 có đường kính vành 20 inch(508 mm). bằng cao su. hiệu iron henan, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4013
- Mã Hs 40139099: Săm ô tô công trình - 23.5r25 tube, hàng mới 100%/ CN Hs code 4013