Mã Hs 4012

Xem thêm>>  Chương 40

Mã Hs 4012: Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 40121300: Phụ tùng máy bay: Lốp mũi của máy bay Airbus A321 bằng cao su lưu hóa p/n: M08201 (Phụ tùng máy bay hàng đã qua sử dụng xuất trả cho nhà cung cấp theo HĐ chọn gói của VNA./TH/XK
- Mã Hs 40121300: Phụ tùng, vật tư máy bay: Lốp mũi của máy bay A321; P/n: M08201. Hàng đã qua sử dụng, xuất trả nhà cung cấp dịch vụ trọn gói giờ bay của VNA./TH/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000038-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp114MM, Đường kính ngoài304.8MM, (MAXAM 12X41/2X8 MS601+ SM)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000055-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp152MM, Đường kính ngoài405.7MM, (MAXAM 16X6X10 1/2 MS601+ TR)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000063-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp152MM, Đường kính ngoài413MM, (MAXAM 161/4X6X111/4 MS601+ TR)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000068-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp127MM, Đường kính ngoài457MM, (MAXAM 18X5X121/8 MS601+ SM)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000072-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp152MM, Đường kính ngoài457MM, (MAXAM 18X6X121/8 MS601+ TR)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000119-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp122MM, Đường kính ngoài450MM, (MAXAM 5.00-8 120 A5 MS701+ TR (3.00D) ST)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000123-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp157MM, Đường kính ngoài455MM, (MAXAM 18X7-8 MS701+ TR(4.33R) SW)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000128-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp150MM, Đường kính ngoài411MM, (MAXAM 16X6-8 MS701+ TR (4.33R) SW)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000130-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp130MM, Đường kính ngoài378MM, (MAXAM 140/55-9 MS701+ TR (4.00E) SW)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000141-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp190MM, Đường kính ngoài460MM, (MAXAM 200/50-10 MS701+ TR (6.50F) SW)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000163-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp218MM, Đường kính ngoài686MM, (MAXAM 28X9-15 155 A5 MS701+ TR ST)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000164-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp218MM, Đường kính ngoài686MM, (MAXAM 28X9-15 MS701+ TR (7.0) SW)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000171-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp226MM, Đường kính ngoài716MM, (MAXAM 250-15 MS701+ TR (7.0) SW)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000177-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp256MM, Đường kính ngoài815MM, (MAXAM 300-15 169 A5 MS701+ TR (8.0) SW)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000188-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp287MM, Đường kính ngoài1087MM, (MAXAM 12.00-20 172 A5 MS701+ TR (8.5) ST)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000203-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp145MM, Đường kính ngoài447MM, (MAXAM 18X7-8 MS702 TR (4.33R) ST)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000204-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp145MM, Đường kính ngoài447MM, (MAXAM 18X7-8 MS702 TR (4.33R) SW)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000208-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp132MM, Đường kính ngoài521MM, (MAXAM 6.00-9 MS702 TR (4.00E) ST)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000213-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp152MM, Đường kính ngoài566MM, (MAXAM 6.50-10 MS702 TR ST)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000214-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp152MM, Đường kính ngoài566MM, (MAXAM 6.50-10 MS702 TR (5.00F) SW)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000218-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp163MM, Đường kính ngoài645MM, (MAXAM 7.00-12 MS702 TR ST)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000219-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp163MM, Đường kính ngoài645MM, (MAXAM 7.00-12 MS702 TR (5.00S) SW)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000245-202601-001000-M/Lốp xe đặc bằng cao su (có mâm) dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp279MM, Đường kính ngoài838MM, (MAXAM 12-16.5 MS705 SM (20-7.5) N-AP)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000246-202601-001000-M/Lốp xe đặc bằng cao su (có mâm) dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp279MM, Đường kính ngoài838MM, (MAXAM 12-16.5 MS705 TR (20-7.5) AP)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000255-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp279MM, Đường kính ngoài838MM, (MAXAM 12-16.5 MS706 L5 N-AP (20-7.5)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000262-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp101.6MM, Đường kính ngoài254MM, (MAXAM 10X4X6 1/2 MS600 TR NM)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000308-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp177.8MM, Đường kính ngoài457.2MM, (MAXAM 18X7X121/8 MS600 SM NM)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000339-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp304.8MM, Đường kính ngoài711.2MM, (MAXAM 28X12X22 MS600 SM)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000359-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp203MM, Đường kính ngoài588.6MM, (MAXAM 23X9-10 MS700 TR (6.50F) ST)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000392-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp250MM, Đường kính ngoài1034MM, (MAXAM 10.00-20 MS700 TR (7.00) ST)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000458-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp114MM, Đường kính ngoài376MM, (MAXAM 15X4.5-8 MS701+ TR(3.25I) ST NM)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000459-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp114MM, Đường kính ngoài376MM, (MAXAM 15X4.5-8 MS701+ TR(3.00D) ST NM)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000463-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp137MM, Đường kính ngoài523MM, (MAXAM 6.00-9 MS701+ TR(4.00E) SW NM)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000476-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp234MM, Đường kính ngoài584MM, (MAXAM 23X10-12 MS701+ TR(8.00G) ST NM)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000521-202601-001000-M/Lốp xe đặc bằng cao su (có mâm) dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp345MM, Đường kính ngoài1356MM, (MAXAM 14.00-24 MS709 TR AP (8.5) ST)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000523-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp127MM, Đường kính ngoài228.6MM, (MAXAM 9X5X5 MS601+ SM)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000527-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp127MM, Đường kính ngoài254MM, (MAXAM 10X5X61/2 MS601+ SM)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000531-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp127MM, Đường kính ngoài254MM, (MAXAM 10X5X61/2 MS601+ TR NM)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000539-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp127MM, Đường kính ngoài355.6MM, (MAXAM 14X5X10 MS601+ TR NM)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000558-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp203MM, Đường kính ngoài533.2MM, (MAXAM 21X8X15 MS601+ SM NM)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000570-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp305MM, Đường kính ngoài558.8MM, (MAXAM 22X12X16 MS601+ TR)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000586-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp249MM, Đường kính ngoài681MM, (MAXAM 27X10-12 MS701+ TR(8.00G) SW)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000630-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, Mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp356MM, Đường kính ngoài558.8MM, (MAXAM 22X14X16 MS601+ SM)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000634-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp356MM, Đường kính ngoài710.2MM, (MAXAM 28X14X22 MS601+ SM)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000642-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp229MM, Đường kính ngoài457MM, (MAXAM 18X9X121/8 MS601+ TR)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000644-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp254MM, Đường kính ngoài558.8MM, (MAXAM 22X10X16 MS601+ TR)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000648-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp305MM, Đường kính ngoài710.2MM, (MAXAM 28X12X22 MS601+ TR)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000685-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp328MM, Đường kính ngoài1331MM, (MAXAM 14.00-25 MS700 TR(11.25) ST)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000710-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp185.4MM, Đường kính ngoài519.5MM, (MAXAM 21X8-9 MS700 TR(6.00E) ST)/VN/XK
- Mã Hs 40129014: 3920000759-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp277.0MM, Đường kính ngoài1084MM, (MAXAM 12.00-20 MS702 TR (8.50) ST)/VN/XK
- Mã Hs 40129017: 3920000001-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp597MM, Đường kính ngoài1625MM, (MAXAM 23.5-25 MS708 TR APERTURE B)/VN/XK
- Mã Hs 40129017: 3920000003-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp528MM, Đường kính ngoài1493MM, (MAXAM 20.5-25 MS708 SM APERTURE B)/VN/XK
- Mã Hs 40129017: 3920000004-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp452MM, Đường kính ngoài1346MM, (MAXAM 17.5-25 MS708 SM NON APERTURE B)/VN/XK
- Mã Hs 40129017: 3920000006-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp597MM, Đường kính ngoài1625MM, (MAXAM 23.5-25 MS708 SM NON APERTURE B)/VN/XK
- Mã Hs 40129017: 3920000008-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp528MM, Đường kính ngoài1493MM, (MAXAM 20.5-25 MS708 SM NON APERTURE B)/VN/XK
- Mã Hs 40129017: 3920000009-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp452MM, Đường kính ngoài1346MM, (MAXAM 17.5-25 MS708 TR NON APERTURE B)/VN/XK
- Mã Hs 40129017: 3920000010-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp452MM, Đường kính ngoài1346MM, (MAXAM 17.5-25 MS708 TR APERTURE B)/VN/XK
- Mã Hs 40129017: 3920000012-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp686MM, Đường kính ngoài1737MM, (MAXAM 26.5-25 215 A2 MS708 TR APERTURE B)/VN/XK
- Mã Hs 40129017: 3920000013-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp686MM, Đường kính ngoài1737MM, (MAXAM 26.5-25 MS708 SM NON APERTURE B)/VN/XK
- Mã Hs 40129017: 3920000015-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp528MM, Đường kính ngoài1493MM, (MAXAM 20.5-25 MS708 TR APERTURE B)/VN/XK
- Mã Hs 40129017: 3920000017-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp754MM, Đường kính ngoài1854MM, (MAXAM 29.5-25 222 A2 MS708 TR APERTURE B)/VN/XK
- Mã Hs 40129017: 3920000019-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp754MM, Đường kính ngoài1854MM, (MAXAM 29.5-25 MS708 SM APERTURE B)/VN/XK
- Mã Hs 40129017: 3920000020-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp754MM, Đường kính ngoài1854MM, (MAXAM 29.5-25 MS708 SM NON APERTURE B)/VN/XK
- Mã Hs 40129017: 3920000765-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp528MM, Đường kính ngoài1493MM, (MAXAM 20.5-25 MS708 SM TR HT NON AP B)/VN/XK
- Mã Hs 40129017: 3920000890-202601-001000/Lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp528MM, Đường kính ngoài1493MM, (MAXAM 20.5-25 MS708 SM NON APERTURE EVE B)/VN/XK
- Mã Hs 40129019: 400-8-4PR-NR-108/VỎ RUỘT XE CÔNG NGHIỆP 400-8-4PR-NR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129019: Bánh xe cao su vành thép 400-8 (16"). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40129019: Bánh xe đẩy bằng cao su 125/37.5-50 T5G (Hàng Việt Nam, mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40129019: I7.00-12/55L/SOLID/Lôp xe nâng bánh đặc 7.00-12/55L/SOLID/VN/XK
- Mã Hs 40129019: Lốp đặc xe đẩy bằng cao su, quy cách 2.50-4 SOLID WHEEL C TYPE casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129019: Lốp xe cao su đặc dành cho xe nâng - SOLID TYRE (NATURAL RUBBER 30%CARBON BLACK20%NELON FABRIC 30%OTHER 20%), đường kính trong:203 mm; đường kính ngoài:400 -734 mm, mới 100%.Nhãn hiệu:MR-SOLID/VN/XK
- Mã Hs 40129019: PK118-PCS-20/Lốp đặc bằng cao su lưu hóa dùng cho xe đẩy hàng 4 bánh, kich thước phi85.85mm, mã quản lý: model n2318 39E349001, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129019: Vỏ bánh xe, loại đặc, bằng caosu, size L, kích thước: 200x50mm, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: CF 315/80R22.5 DCA/Lót mâm xe CF 315/80R22.5 DCA, làm bằng cao su, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Dây tim - 12-1/2*16 16*500*9mm/CN/XK
- Mã Hs 40129080: Dây tim - 14*16 OBmm/CN/XK
- Mã Hs 40129080: Dây tim - 16*16 16*800*9mm/CN/XK
- Mã Hs 40129080: Dây tim - 20*20 20*1140*9mm/CN/XK
- Mã Hs 40129080: dây tim 16*20 20*800*9/CN/XK
- Mã Hs 40129080: dây tim 20*20 20*1140*9/CN/XK
- Mã Hs 40129080: Lốp xe ô tô tải (TRUCK TYRE). Số lượng 10 chiếc. Hàng đã qua sử dụng./VN/XK
- Mã Hs 40129080: Lót vành 20 x 16 (589603) (dùng cho săm xe đạp)/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Lót vành 20 x 20 (589604) (dùng cho săm xe đạp)/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Lót vành 24 x 12 (589600) (dùng cho săm xe đạp)/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Lót vành 26 x 12 (589601) (dùng cho săm xe đạp)/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Lót vành 26 x 12 (589601) (dùng cho săm xe đạp)/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Lót vành bằng cao su(RIM TAPE 8.25-15), quy cách 8.25-15, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 15 inch, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0007-01-2026/Lót vành bằng cao su(RIM TAPE 23.5-25), quy cách 23.5-25, nhãn hiệu:SAILUN, kích thước 25 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0012-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 23.5-25), quy cách 23.5-25, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 25 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0019-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 14.00-24), quy cách 14.00-24 , nhãn hiệu:SAILUN, kích thước 24 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0023-01-2026/Lót vành bằng cao su(RIM TAPE 23.1-26), quy cách 23.1-26, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 26 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0069-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 23.5-25), quy cách 23.5-25, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 25 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0075-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 10.00-20), quy cách 10.00-20, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0076-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 14.00-24), quy cách 14.00-24, nhãnhiệu:SAILUN, kíchthước24inch, mới 100%(sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0088-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape12.00-20), quy cách 12.00-20, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0094-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 12.00-20), quy cách 12.00-20, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0097-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 9.00-20), quy cách 9.00-20, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0104-01-2026/Lót vành bằng cao su(RIM TAPE 17.5-25), quy cách 17.5-25, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 25 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0106-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 12.00-24), quy cách 12.00-24, nhãn hiệu:SAILUN, kích thước 24 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0148-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 11.00-20), quy cách 11.00-20, nhãnhiệu:SAILUN, kích thước 20 inch, mới100%(sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0149-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 10.00-20), quy cách 10.00-20, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0304-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 9.00-20), quy cách 9.00-20, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0849-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 12.00-24), quy cách 12.00R24, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 24 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0858-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape14.00R24), quy cách 14.00R24, nhãn hiệu:SAILUN, kích thước 24 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP0991-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 12.00R24-SAILUN) quy cách 12.00R24, nhãn hiệu:SAILUN, kích thước 24 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP1849-01-2026/Lót vành bằng cao su(RIM TAPE 16.00R25), quy cách 16.00R25, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 25 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP-202601/Lót vành bằng cao su(RIM TAPE 12.00R24-SAILUN), loại 12.00R24, đườngkính24inch, không nhãn hiệu(sản phẩm hoàn chỉnh dùng đóng chung với sản phẩm xuất khẩu), Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP2304-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 11.00/12.00R20-SAILUN), quy cách 12.00R20, nhãn hiệu:SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100%(sp hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP2589-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 11.00/12.00R20-SAILUN) quy cách 11.00R20, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100% (s.phẩm hoàn chỉnh dùng đóng chung với sản phẩm x.khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP2773-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape7.50/8.25R16LT-SAILUN), quicách 8.25R16LT, nhãn hiệu:SAILUN, kích thước 16inch, mới100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP2889-01-2026/Lót vành bằng cao su (rim tape 9.00/10.00R20-SAILUN), quy cách 10.00R20, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với SPXK)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP2895-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 7.50/8.25R20-SAILUN), quy cách 8.25R20, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP2897-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 11.00/12.00R20-SAILUN), quy cách 12.00R20, nhãn hiệu:SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với SPXK)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP2898-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 11.00/12.00R20-SAILUN), quy cách 12.00R20, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với SPXK)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP3066-01-2026/Lót vành bằng cao su (rim tape 9.00/10.00R20-SAILUN), quy cách 9.00R20, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100% (SP hoàn chỉnh dùng để đóng chung với SP xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP3089-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 6.50/7.00R16LT-SAILUN), quy cách 7.00R16LT, nhãn hiệu:SAILUN, kích thước 16inch, mới100% (s.phẩm hoàn chỉnh dùng đóng chung với s.phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP3115-01-2026/Lót vành bằng cao su (rim tape 7.50/8.25R20-SAILUN)quy cách 8.25R20, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100%(sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP3319-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 11.00/12.00R20-SAILUN), quy cách 12.00R20, nhãn hiệu:SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100%(sp hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP3550-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 12.00R24-SAILUN) quy cách 12.00R24, nhãn hiệu:SAILUN, kích thước 24 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP3602-01-2026/Lót vành bằng cao su(RIM TAPE 7.50/8.25R16LT-SAILUN), q.cách 7.50R16LT, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 16inch, mới100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng đóng chung với s.phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP3844-01-2026/Lót vành bằng cao su(RIM TAPE 11.00/12.00R20-SAILUN), quy cách11.00R20, Hiệu:SAILUN, kích thước 20 inch, mới100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP4086-01-2026/Lót vành bằng cao su (RIM TAPE 11.00/12.00R20-SAILUN), qui cách11.00R20, Hiệu: SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP4088-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 11.00/12.00R20-SAILUN), quy cách 12.00R20, nhãn hiệu: SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng để đóng chung với SPXK)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP5560-01-2026/Lót vành bằng cao su(rim tape 11.00/12.00R20-SAILUN), quy cách 12.00R20, nhãn hiệu:SAILUN, kích thước 20 inch, mới 100%(sp hoàn chỉnh dùng để đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: LVA-SP7140-01-2026/Lót vành bằng cao su dùng cho lốp xe cao su (RIM TAPE 425/85R21-A5), quy cách: 425/85R21-A5, hiệu: SAILUN, mới 100% (sản phẩm hoàn chỉnh dùng đóng chung với sản phẩm xuất khẩu)/CN/XK
- Mã Hs 40129080: V055-08-109 74694/Dây tim (lót vành) 8R3.0 OFF, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V055-08-109-EUDR 76025/Dây tim (lót vành) 18x7-8 OFF, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V175-15-109 75790/Dây tim (lót vành) 6.50/8.25-15 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu RHINO, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V175-15-109-EUDR 76026/Dây tim (lót vành) 7.00/7.50/8.25-15 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V175-16-109 75791/Dây tim (lót vành) 6.50/8.25R16 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu RHINO, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V175-16-109 76197/Dây tim (lót vành) 6.00/6.50-16 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu GOODTIRE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V175-16-109-EUDR 76027/Dây tim (lót vành) 6.50/7.00/7.50/8.25-16 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V175-20-109-EUDR 76029/Dây tim (lót vành) 6.50/7.00/7.50-20 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V180-20-109 74322/Dây tim (lót vành) 8.25/9.00-20 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu RHINO, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V180-20-109-EUDR 76030/Dây tim (lót vành) 8.25/9.00-20 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V190-16-109-EUDR 76028/Dây tim (lót vành) 8.25/9.00-16 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V190-16-BSJ-114 75838 YBS/Dây tim (lót vành) 7.50/8.25R16 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu BRIDGESTONE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V190-16-BSJB-114 75888/Dây tim (lót vành) 6.50/7.50-16 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu TYRES PNG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V205-20-109 74698/Dây tim (lót vành) 20R9.00/10.00 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu CARLSTAR, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V205-20-109 75889/Dây tim (lót vành) 9.00/10.00/11.00-20 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu TYRES PNG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V205-20-109-EUDR 76031/Dây tim (lót vành) 9.00/10.00-20 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V208-20-BSJ-114 76123 YBS/Dây tim (lót vành) 9.00/10.00/11.1-R20 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu BRIDGESTONE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V210-20-109 75455/Dây tim (lót vành) 20R11.00/12.00 ON Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V210-20-109 75792/Dây tim (lót vành) 10.00/12.00-20 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu RHINO, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V210-20-109 75890/Dây tim (lót vành) 12.00-20 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu TYRES PNG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V210-20-109-EUDR 76032/Dây tim (lót vành) 11.00/12.00-20 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V210-24-HD-109-EUDR 76036/Dây tim (lót vành) 12.00-24 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V212-20-BSJ-116 75836 YBS/Dây tim (lót vành) 13/80-R20 11.00/12.00/13.00-R20 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu BRIDGESTONE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V220-24-109 75793/Dây tim (lót vành) 12.00R24 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu RHINO, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V230-20-109 74599/Dây tim (lót vành) 13.00/14.00-20 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu RHINO, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V230-20-109-EUDR 76034/Dây tim (lót vành) 13.00/14.00-20 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V250-24/25-109 73584/Dây tim (lót vành) 13.00/14.00-24 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu RHINO, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V250-24/25-109-EUDR 76037/Dây tim (lót vành) 14.00-24 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AIRBLOCK, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V290-20-0473-109 74324/Dây tim (lót vành) 16.00-20 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu RHINO, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V330-25-109 74228/Dây tim (lót vành) 15.5/17.5-25 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu RHINO, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V360-25-109 73645/Dây tim (lót vành) 17.5-25 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu K-STONE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V360-25-109 76164/Dây tim (lót vành) 17.5-25 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MX STANDARD, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V460-25-109 73585/Dây tim (lót vành) 20.5-25 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu K-STONE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V460-25-109 76165/Dây tim (lót vành) 20.5-25 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu MX STANDARD, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V518-25-109 73646/Dây tim (lót vành) 23.5-25 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu RHINO, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: V518-25-109 75891/Dây tim (lót vành) 23.5-25 ON, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu TYRES PNG, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Y11.00/12.00-20-D215/Lót vành ô tô 11.00/12.00-20-D215/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Y11.00/12.00R20/Lót vành ô tô 11.00/12.00R20/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Y6.50/7.00/7.50/8.40-15/Lót vành ô tô 6.50/7.00/7.50/8.40-15/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Y6.50/7.00-16-D180/Lót vành ô tô 6.50/7.00-16/6.50/7.00R16/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Y7.50/8.25-16-D180/Lót vành ô tô 7.50/8.25-16/7.50/8.25R16/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Y7.50/8.25-20/Lót vành ô tô 7.50/8.25-207.50/8.25R20/VN/XK
- Mã Hs 40129080: yếm bằng cao su dùng cho xe tải quy cách 7.50/8.25 - 16 nhãn hiệu casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Yếm xe bằng cao su dùng cho xe tải quy cách Flap 7.00 R16 HMPR casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Yếm xe đẩy bằng cao su, quy cách 500-8 FLAP kích thước 23x23x6.3cm casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Yếm xe tải 11.00/12.00-20(C215-20) MAXXIS/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Yếm xe tải 2.50/8.15/8.25-15(C180-15)/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Yếm xe tải 6.50/7.00-16 (C175-16) (MAXXIS)/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Yếm xe tải 6.50/7.00-16 (C175-16) (MAXXIS)/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Yếm xe tải 7.50/8.25-16 (C185-16)(MAXXIS)/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Yếm xe tải 7.50/8.25-16(C185-16) MAXXIS/VN/XK
- Mã Hs 40129080: Yếm xe tải 9.00/10.00R20(C200R20)/VN/XK
- Mã Hs 40129080: yếm xe tải bằng cao su, quy cách 6.50/7.00/7.50-15 CASUMINA hàng mới 100 %/VN/XK
- Mã Hs 40129090: 400-8-NR-108/RUỘT XE CÔNG NGHIỆP 400-8-NR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129090: Y-1200-225-108/YẾM LƯU HÓA Y-1200-225-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40129090: Y-1200-225-BR-108/YẾM LƯU HÓA Y-1200-225-BR-108. Hàng mới 100%/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 40121300: Lốp chính máy bay (size: 54x21r23): p/n: m19501. hàng phụ tùng chuyên dùng cho máy bay thuộc phân nhóm 98200000. hàng đã qua sử dụng/ TH/ 0%    Hs code 4012
- Mã Hs 40121300: Phụ tùng máy bay: vỏ bánh mũi, hiệu bridgestone, p/n: apr05145, 30x8.8r15, đã qua sử dụng./ TH/ 0%    Hs code 4012
- Mã Hs 40121990: Lốp cao su loại đặc, không săm, loại:170/75-100 (chiều rộng 170mm) sử dụng cho xe nâng vận chuyển hàng hóa. model: lam 3500 dp/r8, hoạt động trong sân bay. p/n: 034518n00. hàng mới: 100%. nsx: sage/ FR/ 20%    Hs code 4012
- Mã Hs 40122060: Vỏ cao su dùng cho máy xúc (size: 14.00-20,đường kính ngoài: 1358mm, chiều rộng vỏ: 400mm) (đã qua sử dụng)/ JP/ 20%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: . lốp cao su đặc sau 18x7-8 tokai-thái lan, đường kính ngoài 452mm, chiều rộng 167mm, sử dụng cho xe nâng, hàng mới 100% th/ TH    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: . lốp đặc phoenix loại 23x9-10, đường kính ngoài 560mm, chiều rộng 220mm. dùng cho xe nâng. hàng mới 100%, 4100104869/ TH    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 006-sol-tire-nx-mtp-650-10 vỏ xe nâng nexen (mtp) 650-10, là lốp cao su đặc, đường kính 580mm, chiều rộng 172mm, dùng cho xe nâng, hàng mới 100%, xuất sứ hàn quốc/ KR    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 1802321 lốp đặc của xe nâng bằng cao su, đường kính ngoài 406.4mm, chiều rộng lốp 152.4mm/ KR/ 5%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 2.b50.017-lốp đặc (lốp xe nâng) bằng cao su, model byd3t, đường kính ngoài 711mm, chiều rộng 229mm, dùng trong nhà xưởng, mới 100% không nhãn hiệu/ CN    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 2.b50.085-lốp đặc (lốp xe nâng) bằng cao su, đường kính ngoài: 457mm, chiều rộng 178mm, dùng trong nhà xưởng, mới 100% không nhãn hiệu/ CN    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 5000011960 lốp đặc xe nâng, bằng cao su, loại 200/50-10, đường kính ngoài: 354mm, chiều rộng: 200mm, sử dụng cho xe nâng điện tự hành,hiệu: sailun,mới 100%/ CN    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 5638002 lốp đặc của xe nâng bằng cao su đường kính ngoài 406 mm, rộng 127 mm/ LK/ 5%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 8153153 lốp đặc của xe nâng bằng cao su, đường kính ngoài 814mm, chiều rộng 215mm/ LK/ 5%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 8153156 lốp đặc của xe nâng bằng cao su, đường kính ngoài 820mm, chiều rộng lốp 259mm/ LK/ 5%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 8153449 lốp đặc của xe nâng bằng cao su, đường kính ngoài 586mm, chiều rộng lốp 240mm/ KR/ 5%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Bánh đặc xe nâng hiệu komachi, size 5.00-8, màu đen. đường kính: 452mm. chiều rộng: 132mm. hàng mới 100%/ TH/ 5%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Ccajlopxe lốp bằng cao su loại đặc (vỏ xe nâng) dùng cho xe nâng điện, hiệu nexen allpro (cp01), 18x7-8, đường kính ngoài: 258mm, bề rộng: 178mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: D01-8224 vỏ đặc trắng 18x7-8/4.33 (lốp đặc, bằng cao su, hiệu aichi, đường kính ngoài 457mm, chiều rộng 178mm), p/n: 18x7-8/4.33, phụ tùng của xe nâng hàng. hàng mới 100%/ JP    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Facmaint&utilitysrvs_8_3 bánh đặc đen 200/50-10, bằng cao su, hiệu:trelleborg, đường kính ngoài: 462, chiều rộng198, phụ tùng xe nâng. hàng mới 100%/ LK    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lk máy cấy không đồng bộ: bánh xe máy cấy khung lõi bằng sắt, vành bọc cao su dạng vuốt. lốp đặc. đ.kính ngoài 950mm* rộng 20cm. mã: pr651-24813/mc777-4. hiệu bilang. mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp (vỏ) xe hiệu mrf (lốp đặc, loại có chiều rộng lốp < 450mm) dùng cho xe nâng: 10.00-20/7.50 muscle lift mrf (tyres) (hàng mới 100%)/ IN/ 5%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp bằng cao su đặc dùng cho xe nâng tự hành, hiệu cheng feng, ký hiệu 28*9-15, không bao gồm la zăng, đường kính ngoài 68.5cm, rộng 19.5cm, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc 21x8-9/6.00 aichi,đường kính 510mm, bề rộng mặt lốp 180mm,dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/ JP    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc 23x9-10 aichi,đường kính 560mm, bề rộng mặt lốp 210mm,dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/ JP    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc 6.00-9 nexen allpro,đường kính 526mm, bề rộng mặt lốp 137mm,dùng cho xe nâng, hàng mới 100% kr/ KR    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc 8.15-15 (28x9-15) nexen allpro,đường kính 694mm, bề rộng mặt lốp 210mm,dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/ KR    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc bằng cao su dùng cho xe nâng(650-10), đường kính ngoài 570mm, bề rộng lốp:165mm, hiệu zeetah), hàng mới 100%./ TW/ 5%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc bridgestone nhật, dùng cho xe nâng hàng hiệu komatsu, 18*7-8sbj-04, kt: đường kính ngoài = 452 mm, chiều rộng = 167 mm, hàng mới 100%/ JP    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc komachi 500-8, part no: komachi 500-8, đường kính ngoài 452mm, chiều rộng 118mm, nhãn hiệu: komachi, phụ kiện dùng cho xe nâng hàng, hàng mới 100% th/ TH    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc phonix 650-10, chất liệu cao su, đường kính ngoài: 650mm, chiều rộng bánh xe: 200mm. hàng mới 100%/ TH    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc sau 18x7-8 tokai thái lan, chất liệu cao su, đường kính ngoài 533 mm, chiều rộng 170 mm, sử dụng cho xe nâng, hàng mới 100%/ TH    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc xe nâng phoenix,kí hiệu 18*7-8 bằng cao su,đường kính ngoài 458mm,chiều rộng 165mm,dùng cho xe nâng vận hành trong nhà xưởng,không hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/ CN    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp sau 18x7-8 hiệu nexen 500-8" (đường kính ngoài 458 mm) bằng cao su (dùng cho xe nâng), hàng mới 100%/ KR    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp sau 500-8 hiệu nexen 500-8" (đường kính ngoài 458 mm) bằng cao su (dùng cho xe nâng), hàng mới 100%/ KR    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp trước 21x8-9 hiệu nexen (lốp đặc) 21x8-9" hiệu nexen (đường kính ngoài 518 mm) bằng cao su, hàng mới 100%/ KR    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: P/n: 4680-19100-0a - bánh lái chính bằng cao su đặc, đường kính ngoài 380mm, chiều rộng 165mm, chuyên dùng cho xe nâng hàng hiệu mitsubishi, nsx: mitsubishi, hàng mới 100%/ JP/ 5%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Phụ tùng cho xe nâng điện: lốp đặc bằng cao su cứng có đường kính ngoài 400 mm, chiều rộng 140 mmm, size: 16x6-8, mã 51679208, hiệu jungheinrich, hàng mới 100%/ DE/ 5%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Solid tire - lốp đặc của xe nâng bằng cao su, hiệu asd, 16x6-8 s400 asd solid tire, đường kính ngoài: 410mm, chiều rộng: 140mm, 16kg/cái. hàng mới 100%./ CN/ 5%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Solid tire-lốp đặc của xe nâng bằng cao su, hiệu ascendo, 5.00-8 s2000 ascendo solid tire black, đường kính ngoài:453mm, chiều rộng: 115mm, 16.4kg/cái, màu: black, mới 100%/ ID/ 5%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Tb lốp đặc 21x8-9 nexen allpro (đường kính ngoài: 519mm, đường kính trong 225mm,bề dày 182mm) dùng cho xe nâng điện, hàng mới 100% kr/ KR    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Tbnx264 lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, loại 225/75-10, đường kính ngoài 592mm, chiều rộng: 225mm, hiệu: không, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Tbxk388 lốp cao su dùng cho xe nâng (bánh sau) loại lốp đặc, kích cỡ 6.50-10 50, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: U100-40-011|lốp đặc cho bánh lái của xe nâng điện, bằng cao su tổng hợp, đk ngoài 454mm, rộng 200mm, đk mâm 10", model 51137224. hàng mới 100%/ IT    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Umw0003 vỏ đặc tokai 16x6-8, bằng cao su, hiệu tokai, đường kính ngoài 415mm, chiều rộng 156mm (dùng cho xe nâng hàng). mới 100%/ TH    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Vdm0026696 lốp đặc phoenix 18x7-8, đường kính ngoài 458mm, chiều rộng 165mm. dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/ TH    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Vỏ bánh lái (lốp đặc, bằng cao su, hiệu aichi, đường kính ngoài 334mm, chiều rộng 145mm), p/n: 278m4-42041. thay thế lọc định kỳ cho xe nâng, hàng mới 100%/ JP    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Vodac-18x7-8/4.33 phụ tùng xe nâng hàng - vỏ đặc 18x7-8/4.33 (lốp đặc, bằng cao su, hiệu aichi, đường kính ngoài 457mm, chiều rộng 178mm), p/n: 18x7-8/4.33, hàng mới 100%/ JP    Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Zm622 lốp 15x4.5-8, lốp bằng cao su đặc, đường kính ngoài 378, bề rộng lốp 120mm, dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4012
- Mã Hs 40129019: Bánh phụ xe nâng (bánh xe đặc cao su đường kính 30mm) model: 0009933430, dùng cho xe nâng linde, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4012
- Mã Hs 40129019: Bộ phận thùng rác: lốp cao su dùng cho thùng đựng rác 120 lít, đường kính 19.6cm, màu đen. nsx: zhejiang huanqun plastic co.,ltd. mới 100%/ CN/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129019: Lốp đặc là bộ phận của xe nâng container sany (sdcy100 k7g-t), số khung k7100109, số máy tad851ve, năm sản xuất: 2016. đã qua sử dụng./ JP/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129019: Lốp xe nâng đặc màu đen, đường kính: 12 inch, chiều rộng: 5 inch, chất liệu: cao su + thép, dùng cho xe nâng. hiệu: tianjin horizon. item code: s0302601049. mới 100%/ CN/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129019: P/n: 14300-41170-0c - bánh lái phụ bằng cao su đặc (lốp đặc), đường kính ngoài 178mm chiều rộng 73mm, chuyên dùng cho xe nâng hàng hiệu mitsubishi, nsx: mitsubishi, hàng mới 100%/ JP/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129019: Pep50-031-1 bánh xe của bình chữa cháy (wheel), có lốp cao su đúc đặc đã gắn nan hoa nhựa, không có khung, đường kính ngoài bánh xe là 200mm, chiều rộng bánh xe là 40mm, hàng mới 100%/ CN/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129021: Bánh xe máy chà sàn, d 200, chất liệu bằng cao su, kt 200 x 200mm, 6.435-563.0. mới 100%/ CN/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129071: Hoa lốp đắp lại, kích thước: chiều dài: 340 cm; chiều rộng: 24cm, hàng mới 100%/ TH/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129071: Mặt gai hoa cao su dùng để đắp dán lốp xe, precured liner (m132 230), width:230mm, length:10290mm, nhãn hiệu maxcap, nsx: maxrubber, hàng mới 100%/ MY/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001283 dây tim lót vành xe đạp bằng cao su, nsx dt taiwan, dùng cho xe đạp điện, xe đạp thường, mới 100%/ TW/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001570 dây tim lót vành xe đạp bằng cao su, d700c*w22*t0.5*l1910mm, nsx jogon, dùng cho xe đạp điện, xe đạp thường, mới 100%/ TW/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001635 dây tim lót vành xe đạp, bằng cao su, d700c*w27*t0.5*l1910mm, nsx: jogon, dùng chung cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ TW/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001636 dây tim lót vành xe đạp, bằng cao su, d650b*w24*t0.5*l1809mm, nsx: jogon, dùng chung cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ TW/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001718 dây tim lót vành xe đạp, bằng nylon, d650b*w24*t0.5*l1809mm, nsx: jogon, dùng chung cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ TW/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001719 dây tim lót vành xe đạp, bằng: nylon, d700c*w27*t0.5*l1910mm, nsx: jogon, dùng chung cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ TW/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001779 dây lót tim vành xe đạp bằng cao su, không nhãn hiệu, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ CN/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001797 dây lót tim vành xe đạp bằng cao su, không nhãn hiệu, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ CN/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001820 dây lót tim vành xe đạp 27.5"*20mm*0.5t bằng cao su, không nhãn hiệu, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ CN/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001821 dây lót tim vành xe đạp 29"*20mm*0.5t bằng cao su, không nhãn hiệu, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ CN/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 1581-439597-001 dây lót vành xe đạp, bằng cao su, mới 100%; quy cách 27.5inch*33mm, mã 1581-439597-001./ TW    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 1581-439598-701 dây lót vành xe đạp, bằng cao su, mới 100%; quy cách 29inch*33mm, mã 1581-439598-701./ TW    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 1608-alw155 dây tim niềng xe đạp/jn2620s43(hàng mới 100%)/ TW    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 1608-alw353 dây tim dán niềng xe đạp (1 cuộn = 55 mét)/w095-0019(hàng mới 100%)/ US    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Dây tim xe nâng bằng cao su (lót vành) - 6.00-9/ CN/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Lót vành (yếm) bằng cao su dùng cho lốp xe xúc lật 650/700-15, hiệu:tsl, hàng mới 100%/ CN/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Lót vành bằng cao su, 5.00-8, mới 100%/ CN/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Lót vành size 11.00r20/12.00r20 (không hiệu) hàng mới 100%..nsx:bayi rubber co., ltd. zaozhuang city, shandong province, china/ CN/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Lót vành xe ô tô tải lsr0l037 117n 700 r16 12pr r200gz t hiệu bridgestone, hàng mới 100%/ KR/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Lva lót vành bằng cao su, dùng cho lốp xe cao su tbr(rim tape 12.00r24),quy cách:12.00r24, hiệu:sailun, mới 100%/ CN    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Nl52 yếm lót vỏ xe ô tô (flap kh7.00/-16), chiều rộng: 45cm, làm bằng cao su. dùng cho xe ô tô con (k013)/ KR/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: X2ob293000bk00 lót vành xe đạp bằng cao su (phụ kiện của xe đạp),không nhãn hiệu có nhãn hàng hóa,spec:tape 29. qc:55000mm x 35mm x 1mm,hàng mới 100%/ TW/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Yếm (cao su) dùng cho xe xếp dỡ công nghiệp hiệu deestone nhà sx: deestone corporation public company limited mới 100%: 5.00-8/ TH/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Yếm (lót vành) dùng cho lốp bơm hơi của máy xúc lật, hiệu po lun ke, ký hiệu 20.5/70-16, bằng cao su, kích thước 186*24cm, hàng mới 100%/ CN/ 30%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129090: Lốp xe, chất liệu cao su, dùng cho máy cắt cỏ, kt 13x6.50-6", nsx: tsy america inc, mới 100%/ CN/ 5%    Hs code 4012
- Mã Hs 40129090: Py0610108 bánh xe cao su-wheel,6.0",alathane (albion),1-5/8 hub length. hàng mới 100%[po-003563]/ US    Hs code 4012
- Mã Hs 40129090: Vành xe ô tô7.50/8.25r16 flaps, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4012
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử