Mã Hs 4012
- Mã Hs 40121300: Lốp chính máy bay (size: 54x21r23): p/n: m19501. hàng phụ tùng chuyên dùng cho máy bay thuộc phân nhóm 98200000. hàng đã qua sử dụng/ TH/ 0% Hs code 4012
- Mã Hs 40121300: Phụ tùng máy bay: vỏ bánh mũi, hiệu bridgestone, p/n: apr05145, 30x8.8r15, đã qua sử dụng./ TH/ 0% Hs code 4012
- Mã Hs 40121990: Lốp cao su loại đặc, không săm, loại:170/75-100 (chiều rộng 170mm) sử dụng cho xe nâng vận chuyển hàng hóa. model: lam 3500 dp/r8, hoạt động trong sân bay. p/n: 034518n00. hàng mới: 100%. nsx: sage/ FR/ 20% Hs code 4012
- Mã Hs 40122060: Vỏ cao su dùng cho máy xúc (size: 14.00-20,đường kính ngoài: 1358mm, chiều rộng vỏ: 400mm) (đã qua sử dụng)/ JP/ 20% Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: . lốp cao su đặc sau 18x7-8 tokai-thái lan, đường kính ngoài 452mm, chiều rộng 167mm, sử dụng cho xe nâng, hàng mới 100% th/ TH Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: . lốp đặc phoenix loại 23x9-10, đường kính ngoài 560mm, chiều rộng 220mm. dùng cho xe nâng. hàng mới 100%, 4100104869/ TH Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 006-sol-tire-nx-mtp-650-10 vỏ xe nâng nexen (mtp) 650-10, là lốp cao su đặc, đường kính 580mm, chiều rộng 172mm, dùng cho xe nâng, hàng mới 100%, xuất sứ hàn quốc/ KR Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 1802321 lốp đặc của xe nâng bằng cao su, đường kính ngoài 406.4mm, chiều rộng lốp 152.4mm/ KR/ 5% Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 2.b50.017-lốp đặc (lốp xe nâng) bằng cao su, model byd3t, đường kính ngoài 711mm, chiều rộng 229mm, dùng trong nhà xưởng, mới 100% không nhãn hiệu/ CN Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 2.b50.085-lốp đặc (lốp xe nâng) bằng cao su, đường kính ngoài: 457mm, chiều rộng 178mm, dùng trong nhà xưởng, mới 100% không nhãn hiệu/ CN Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 5000011960 lốp đặc xe nâng, bằng cao su, loại 200/50-10, đường kính ngoài: 354mm, chiều rộng: 200mm, sử dụng cho xe nâng điện tự hành,hiệu: sailun,mới 100%/ CN Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 5638002 lốp đặc của xe nâng bằng cao su đường kính ngoài 406 mm, rộng 127 mm/ LK/ 5% Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 8153153 lốp đặc của xe nâng bằng cao su, đường kính ngoài 814mm, chiều rộng 215mm/ LK/ 5% Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 8153156 lốp đặc của xe nâng bằng cao su, đường kính ngoài 820mm, chiều rộng lốp 259mm/ LK/ 5% Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: 8153449 lốp đặc của xe nâng bằng cao su, đường kính ngoài 586mm, chiều rộng lốp 240mm/ KR/ 5% Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Bánh đặc xe nâng hiệu komachi, size 5.00-8, màu đen. đường kính: 452mm. chiều rộng: 132mm. hàng mới 100%/ TH/ 5% Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Ccajlopxe lốp bằng cao su loại đặc (vỏ xe nâng) dùng cho xe nâng điện, hiệu nexen allpro (cp01), 18x7-8, đường kính ngoài: 258mm, bề rộng: 178mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: D01-8224 vỏ đặc trắng 18x7-8/4.33 (lốp đặc, bằng cao su, hiệu aichi, đường kính ngoài 457mm, chiều rộng 178mm), p/n: 18x7-8/4.33, phụ tùng của xe nâng hàng. hàng mới 100%/ JP Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Facmaint&utilitysrvs_8_3 bánh đặc đen 200/50-10, bằng cao su, hiệu:trelleborg, đường kính ngoài: 462, chiều rộng198, phụ tùng xe nâng. hàng mới 100%/ LK Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lk máy cấy không đồng bộ: bánh xe máy cấy khung lõi bằng sắt, vành bọc cao su dạng vuốt. lốp đặc. đ.kính ngoài 950mm* rộng 20cm. mã: pr651-24813/mc777-4. hiệu bilang. mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp (vỏ) xe hiệu mrf (lốp đặc, loại có chiều rộng lốp < 450mm) dùng cho xe nâng: 10.00-20/7.50 muscle lift mrf (tyres) (hàng mới 100%)/ IN/ 5% Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp bằng cao su đặc dùng cho xe nâng tự hành, hiệu cheng feng, ký hiệu 28*9-15, không bao gồm la zăng, đường kính ngoài 68.5cm, rộng 19.5cm, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc 21x8-9/6.00 aichi,đường kính 510mm, bề rộng mặt lốp 180mm,dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/ JP Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc 23x9-10 aichi,đường kính 560mm, bề rộng mặt lốp 210mm,dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/ JP Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc 6.00-9 nexen allpro,đường kính 526mm, bề rộng mặt lốp 137mm,dùng cho xe nâng, hàng mới 100% kr/ KR Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc 8.15-15 (28x9-15) nexen allpro,đường kính 694mm, bề rộng mặt lốp 210mm,dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/ KR Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc bằng cao su dùng cho xe nâng(650-10), đường kính ngoài 570mm, bề rộng lốp:165mm, hiệu zeetah), hàng mới 100%./ TW/ 5% Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc bridgestone nhật, dùng cho xe nâng hàng hiệu komatsu, 18*7-8sbj-04, kt: đường kính ngoài = 452 mm, chiều rộng = 167 mm, hàng mới 100%/ JP Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc komachi 500-8, part no: komachi 500-8, đường kính ngoài 452mm, chiều rộng 118mm, nhãn hiệu: komachi, phụ kiện dùng cho xe nâng hàng, hàng mới 100% th/ TH Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc phonix 650-10, chất liệu cao su, đường kính ngoài: 650mm, chiều rộng bánh xe: 200mm. hàng mới 100%/ TH Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc sau 18x7-8 tokai thái lan, chất liệu cao su, đường kính ngoài 533 mm, chiều rộng 170 mm, sử dụng cho xe nâng, hàng mới 100%/ TH Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp đặc xe nâng phoenix,kí hiệu 18*7-8 bằng cao su,đường kính ngoài 458mm,chiều rộng 165mm,dùng cho xe nâng vận hành trong nhà xưởng,không hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/ CN Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp sau 18x7-8 hiệu nexen 500-8" (đường kính ngoài 458 mm) bằng cao su (dùng cho xe nâng), hàng mới 100%/ KR Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp sau 500-8 hiệu nexen 500-8" (đường kính ngoài 458 mm) bằng cao su (dùng cho xe nâng), hàng mới 100%/ KR Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Lốp trước 21x8-9 hiệu nexen (lốp đặc) 21x8-9" hiệu nexen (đường kính ngoài 518 mm) bằng cao su, hàng mới 100%/ KR Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: P/n: 4680-19100-0a - bánh lái chính bằng cao su đặc, đường kính ngoài 380mm, chiều rộng 165mm, chuyên dùng cho xe nâng hàng hiệu mitsubishi, nsx: mitsubishi, hàng mới 100%/ JP/ 5% Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Phụ tùng cho xe nâng điện: lốp đặc bằng cao su cứng có đường kính ngoài 400 mm, chiều rộng 140 mmm, size: 16x6-8, mã 51679208, hiệu jungheinrich, hàng mới 100%/ DE/ 5% Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Solid tire - lốp đặc của xe nâng bằng cao su, hiệu asd, 16x6-8 s400 asd solid tire, đường kính ngoài: 410mm, chiều rộng: 140mm, 16kg/cái. hàng mới 100%./ CN/ 5% Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Solid tire-lốp đặc của xe nâng bằng cao su, hiệu ascendo, 5.00-8 s2000 ascendo solid tire black, đường kính ngoài:453mm, chiều rộng: 115mm, 16.4kg/cái, màu: black, mới 100%/ ID/ 5% Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Tb lốp đặc 21x8-9 nexen allpro (đường kính ngoài: 519mm, đường kính trong 225mm,bề dày 182mm) dùng cho xe nâng điện, hàng mới 100% kr/ KR Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Tbnx264 lốp xe đặc bằng cao su dùng cho xe nâng, loại 225/75-10, đường kính ngoài 592mm, chiều rộng: 225mm, hiệu: không, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Tbxk388 lốp cao su dùng cho xe nâng (bánh sau) loại lốp đặc, kích cỡ 6.50-10 50, hàng mới 100%/ CN Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: U100-40-011|lốp đặc cho bánh lái của xe nâng điện, bằng cao su tổng hợp, đk ngoài 454mm, rộng 200mm, đk mâm 10", model 51137224. hàng mới 100%/ IT Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Umw0003 vỏ đặc tokai 16x6-8, bằng cao su, hiệu tokai, đường kính ngoài 415mm, chiều rộng 156mm (dùng cho xe nâng hàng). mới 100%/ TH Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Vdm0026696 lốp đặc phoenix 18x7-8, đường kính ngoài 458mm, chiều rộng 165mm. dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/ TH Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Vỏ bánh lái (lốp đặc, bằng cao su, hiệu aichi, đường kính ngoài 334mm, chiều rộng 145mm), p/n: 278m4-42041. thay thế lọc định kỳ cho xe nâng, hàng mới 100%/ JP Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Vodac-18x7-8/4.33 phụ tùng xe nâng hàng - vỏ đặc 18x7-8/4.33 (lốp đặc, bằng cao su, hiệu aichi, đường kính ngoài 457mm, chiều rộng 178mm), p/n: 18x7-8/4.33, hàng mới 100%/ JP Hs code 4012
- Mã Hs 40129014: Zm622 lốp 15x4.5-8, lốp bằng cao su đặc, đường kính ngoài 378, bề rộng lốp 120mm, dùng cho xe nâng, hàng mới 100%/ CN Hs code 4012
- Mã Hs 40129019: Bánh phụ xe nâng (bánh xe đặc cao su đường kính 30mm) model: 0009933430, dùng cho xe nâng linde, hàng mới 100%/ CN Hs code 4012
- Mã Hs 40129019: Bộ phận thùng rác: lốp cao su dùng cho thùng đựng rác 120 lít, đường kính 19.6cm, màu đen. nsx: zhejiang huanqun plastic co.,ltd. mới 100%/ CN/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129019: Lốp đặc là bộ phận của xe nâng container sany (sdcy100 k7g-t), số khung k7100109, số máy tad851ve, năm sản xuất: 2016. đã qua sử dụng./ JP/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129019: Lốp xe nâng đặc màu đen, đường kính: 12 inch, chiều rộng: 5 inch, chất liệu: cao su + thép, dùng cho xe nâng. hiệu: tianjin horizon. item code: s0302601049. mới 100%/ CN/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129019: P/n: 14300-41170-0c - bánh lái phụ bằng cao su đặc (lốp đặc), đường kính ngoài 178mm chiều rộng 73mm, chuyên dùng cho xe nâng hàng hiệu mitsubishi, nsx: mitsubishi, hàng mới 100%/ JP/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129019: Pep50-031-1 bánh xe của bình chữa cháy (wheel), có lốp cao su đúc đặc đã gắn nan hoa nhựa, không có khung, đường kính ngoài bánh xe là 200mm, chiều rộng bánh xe là 40mm, hàng mới 100%/ CN/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129021: Bánh xe máy chà sàn, d 200, chất liệu bằng cao su, kt 200 x 200mm, 6.435-563.0. mới 100%/ CN/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129071: Hoa lốp đắp lại, kích thước: chiều dài: 340 cm; chiều rộng: 24cm, hàng mới 100%/ TH/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129071: Mặt gai hoa cao su dùng để đắp dán lốp xe, precured liner (m132 230), width:230mm, length:10290mm, nhãn hiệu maxcap, nsx: maxrubber, hàng mới 100%/ MY/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001283 dây tim lót vành xe đạp bằng cao su, nsx dt taiwan, dùng cho xe đạp điện, xe đạp thường, mới 100%/ TW/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001570 dây tim lót vành xe đạp bằng cao su, d700c*w22*t0.5*l1910mm, nsx jogon, dùng cho xe đạp điện, xe đạp thường, mới 100%/ TW/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001635 dây tim lót vành xe đạp, bằng cao su, d700c*w27*t0.5*l1910mm, nsx: jogon, dùng chung cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ TW/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001636 dây tim lót vành xe đạp, bằng cao su, d650b*w24*t0.5*l1809mm, nsx: jogon, dùng chung cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ TW/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001718 dây tim lót vành xe đạp, bằng nylon, d650b*w24*t0.5*l1809mm, nsx: jogon, dùng chung cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ TW/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001719 dây tim lót vành xe đạp, bằng: nylon, d700c*w27*t0.5*l1910mm, nsx: jogon, dùng chung cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ TW/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001779 dây lót tim vành xe đạp bằng cao su, không nhãn hiệu, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ CN/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001797 dây lót tim vành xe đạp bằng cao su, không nhãn hiệu, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ CN/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001820 dây lót tim vành xe đạp 27.5"*20mm*0.5t bằng cao su, không nhãn hiệu, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ CN/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 150412001821 dây lót tim vành xe đạp 29"*20mm*0.5t bằng cao su, không nhãn hiệu, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ CN/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 1581-439597-001 dây lót vành xe đạp, bằng cao su, mới 100%; quy cách 27.5inch*33mm, mã 1581-439597-001./ TW Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 1581-439598-701 dây lót vành xe đạp, bằng cao su, mới 100%; quy cách 29inch*33mm, mã 1581-439598-701./ TW Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 1608-alw155 dây tim niềng xe đạp/jn2620s43(hàng mới 100%)/ TW Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: 1608-alw353 dây tim dán niềng xe đạp (1 cuộn = 55 mét)/w095-0019(hàng mới 100%)/ US Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Dây tim xe nâng bằng cao su (lót vành) - 6.00-9/ CN/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Lót vành (yếm) bằng cao su dùng cho lốp xe xúc lật 650/700-15, hiệu:tsl, hàng mới 100%/ CN/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Lót vành bằng cao su, 5.00-8, mới 100%/ CN/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Lót vành size 11.00r20/12.00r20 (không hiệu) hàng mới 100%..nsx:bayi rubber co., ltd. zaozhuang city, shandong province, china/ CN/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Lót vành xe ô tô tải lsr0l037 117n 700 r16 12pr r200gz t hiệu bridgestone, hàng mới 100%/ KR/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Lva lót vành bằng cao su, dùng cho lốp xe cao su tbr(rim tape 12.00r24),quy cách:12.00r24, hiệu:sailun, mới 100%/ CN Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Nl52 yếm lót vỏ xe ô tô (flap kh7.00/-16), chiều rộng: 45cm, làm bằng cao su. dùng cho xe ô tô con (k013)/ KR/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: X2ob293000bk00 lót vành xe đạp bằng cao su (phụ kiện của xe đạp),không nhãn hiệu có nhãn hàng hóa,spec:tape 29. qc:55000mm x 35mm x 1mm,hàng mới 100%/ TW/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Yếm (cao su) dùng cho xe xếp dỡ công nghiệp hiệu deestone nhà sx: deestone corporation public company limited mới 100%: 5.00-8/ TH/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129080: Yếm (lót vành) dùng cho lốp bơm hơi của máy xúc lật, hiệu po lun ke, ký hiệu 20.5/70-16, bằng cao su, kích thước 186*24cm, hàng mới 100%/ CN/ 30% Hs code 4012
- Mã Hs 40129090: Lốp xe, chất liệu cao su, dùng cho máy cắt cỏ, kt 13x6.50-6", nsx: tsy america inc, mới 100%/ CN/ 5% Hs code 4012
- Mã Hs 40129090: Py0610108 bánh xe cao su-wheel,6.0",alathane (albion),1-5/8 hub length. hàng mới 100%[po-003563]/ US Hs code 4012
- Mã Hs 40129090: Vành xe ô tô7.50/8.25r16 flaps, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 4012