Mã Hs 4011

Xem thêm>>  Chương 40

Mã Hs 4011: Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 40111000: 114/lốp xe ô tô ST205/75R14 105/101M D/8 BW FREESTAR M-108+. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 115/lốp xe ô tô ST205/75R15 107/102M D/8 BW FREESTAR M-108+. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 116/lốp xe ô tô ST225/75R15 117/112M E/10 BW FREESTAR M-108+. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 117/lốp xe ô tô ST235/80R16 124/120M E/10 BW FREESTAR M-108+. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 119/lốp xe ô tô ST215/75R14 102/98M C/6 BW FREESTAR M-108+. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 120/lốp xe ô tô ST235/85R16 128/124M F/12 BW FREESTAR M-108+. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 124/lốp xe ô tô P245/75R16 109T SL BW MILESTAR PATAGONIA H/T. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 129/lốp xe ô tô P225/65R17 100T SL BW MILESTAR PATAGONIA H/T. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 133/lốp xe ô tô P265/65R17 110T SL BW MILESTAR PATAGONIA H/T. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 135/lốp xe ô tô P265/70R18 114T SL BW MILESTAR PATAGONIA H/T. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 141/lốp xe ô tô LT225/75R16 115/112Q E/10 BW MILESTAR PATAGONIA H/T. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 143/lốp xe ô tô LT245/75R16 120/116Q E/10 BW MILESTAR PATAGONIA H/T. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 146/lốp xe ô tô LT235/80R17 120/117Q E/10 BW MILESTAR PATAGONIA H/T. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 162/lốp xe ô tô P225/70R16 101T SL BW MILESTAR PATAGONIA H/T. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 169/lốp xe ô tô 35X12.50R18LT 128Q F/12 BW MILESTAR PATAGONIA X/T (ALPINE). hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 172/lốp xe ô tô 275/55R20 117T XL BW MILESTAR PATAGONIA X/T (ALPINE). hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 175A/lốp xe ô tô LT285/75R16 126/123Q E/10 ROBL MILESTAR PATAGONIA M/T-02. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 180/lốp xe ô tô LT315/70R17 121/118Q D/8 ROBL MILESTAR PATAGONIA M/T-02. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 183/lốp xe ô tô 37X12.50R17LT 124Q D/8 ROBL MILESTAR PATAGONIA M/T-02. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 187/lốp xe ô tô 37X12.50R20LT 128Q F/12 BW MILESTAR PATAGONIA X/T (ALPINE). hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 20000548/Lốp xe bán thép bằng cao su, loại bơm hơi, dùng cho xe ô tô con, loại bơm hơi, Hiệu ROYALBLACK 235/55ZR18 XL 104W RACINGTRAC, chiều rộng 235mm, đk vành 18inch, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 20000902/Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, loại bơm hơi, Hiệu ROADTRACK LT235/80R17 120/117S 10PR TERRENA AT EXTREME, chiều rộng 235mm, đk vành 17inch, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 20000905/Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, loại bơm hơi, Hiệu ROAD TRACK LT265/70R17 123/120S 10PR TERRENA AT EXTREME, chiều rộng 265mm, đk vành 17inch, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 20000909/Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, loại bơm hơi, Hiệu ROAD TRACK LT275/70R18 125/122S 10PR TERRENA AT EXTREME, chiều rộng 275mm, đk vành 18inch, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 20000910/Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, loại bơm hơi, Hiệu ROADTRACK LT285/70R17 121/118R 10PR TERRENA AT EXTREME, chiều rộng 285mm, đk vành 17inch, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 20001642/Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, loại bơm hơi, Hiệu ROADTRACK LT235/85R16 120/116S 10PR TERRENA AT EXTREME, chiều rộng 235mm, đk vành 16inch, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 20001643/Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, loại bơm hơi, LỆNH, Hiệu ROADTRACK LT245/75R16 120/116Q 10PR TERRENA AT EXTREME, chiều rộng 245mm, đk vành 16inch, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 20001654/Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, loại bơm hơi, Hiệu ROADTRACK LT275/60R20 123/120S 10PR TERRENA AT EXTREME, chiều rộng 275mm, đk vành 20inch, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 21061801/lốp xe bằng cao su không săm loại bơm hơi dùng cho ô tô quy cách Lốp LT285/75 R16 E/10 BW Milestar Patagonia 126/123Q H/T RBD casumina hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 21061921/lốp xe bằng cao su không săm loại bơm hơi dùng cho ô tô quy cách Lốp LT275/65 R20 E/10 BW Milestar Patagonia 126/123Q H/T RBD casumina hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 21062541/lốp xe bằng cao su không săm loại bơm hơi dùng cho ô tô quy cách Lốp LT275/65 R20 126/123Q E/10 BW Milestar Patagonia X/T (APLINE) casumina hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 21064881/lốp xe bằng cao su không săm loại bơm hơi dùng cho ô tô quy cách Lốp 35X12.50 R20LT 125Q F/12 BW Milestar Patagonia X/T (APLINE) casumina hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 21064971/lốp xe bằng cao su không săm loại bơm hơi dùng cho ô tô quy cách Lốp LT265/70 R17 E/10 BW Milestar Patagonia 123/120Q H/T RBD casumina hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 211/lốp xe ô tô 33X12.50R20LT 119Q F/12 BW MILESTAR PATAGONIA X/T (ALPINE). hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2169403M18/Lốp xe ô tô MARSHAL MS P245/75 R16 TSLL AT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2177693M25/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 245/75 R16 R10L AT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2205293M17/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 265/65 R17 T04L AT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2208153M12/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 225/65 R17 TXLL AT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 221/lốp xe ô tô LT265/75R16 123/120Q E/10 ROBL MILESTAR PATAGONIA M/T-02. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2235303M44/Lốp xe ô tô DISCOUNT TIRE DT 225/70 R15 T04L KL51 M;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2242903M27/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 195 R15CR08L KC53 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 226/lốp xe ô tô 35X12.50R18LT 128Q F/12 ROBL MILESTAR PATAGONIA M/T-02. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 228/lốp xe ô tô 37X13.50R20LT 127Q E/10 ROBL MILESTAR PATAGONIA M/T-02. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2281893M8/Lốp xe ô tô DEALER TIRE DL 245/75 R16 S04L KL51 DL;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2301123M17/Lốp xe ô tô DISCOUNT TIRE DT 235/55 R18 VXLL HP21 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2301143M15/Lốp xe ô tô DISCOUNT TIRE DT 235/60 R17 H04L HP21 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2301153M16/Lốp xe ô tô DISCOUNT TIRE DT 235/55 R19 VXLL HP21 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2301323M14/Lốp xe ô tô DISCOUNT TIRE DT 245/50 R20 V04L HP21 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2301343M12/Lốp xe ô tô DISCOUNT TIRE DT 225/55 R18 H04L HP21 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2301353M12/Lốp xe ô tô DISCOUNT TIRE DT 245/55 R19 V04L HP21 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2301393M18/Lốp xe ô tô DISCOUNT TIRE DT 225/60 R17 V04L HP21 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2336883M6/Lốp xe ô tô DISCOUNT TIRE DT 215/50 R17 VXLL PA22 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2409983M1/Lốp xe ô tô KUMHO KH 235/55 R19 H04S KL33 H5;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2411813M1/Lốp xe ô tô KUMHO KH 235/65 R17 V04L HP51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2411863M1/Lốp xe ô tô KUMHO KH 275/30 ZR20 YXLL TA92 K;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2411873M1/Lốp xe ô tô KUMHO KH 265/50 ZR20 WXLL TA92 K;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 2413513M1/Lốp xe ô tô KUMHO KH 265/40 ZR20 YXLL TA92 K;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 242/lốp xe ô tô P245/70R16 106T SL BW MILESTAR PATAGONIA H/T. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 250/lốp xe ô tô 38X13.50R17LT NHS 127Q D/8 ROBL MILESTAR PATAGONIA M/T-02. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 251/lốp xe ô tô LT265/70R17 123/120Q E/10 ROBL MILESTAR PATAGONIA M/T-02. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 253/lốp xe ô tô LT265/70R17 123/120Q E/10 BW MILESTAR PATAGONIA X/T. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 254/lốp xe ô tô LT255/80R17 123/120S E/10 BW MILESTAR PATAGONIA X/T (ALPINE). hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 259/lốp xe ô tô LT285/70R17 126/123Q E/10 BW MILESTAR PATAGONIA X/T. hàng mới 100% $/VN/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 262/lốp xe ô tô LT285/70R17 126/123Q E/10 ROBL MILESTAR PATAGONIA M/T-02. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3220017885-202601-001000/Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%, Hiệu VENOM POWER, chiều rộng mặt lốp225MM, Đường kính vành18inch, (VENOM POWER 225/40ZR18 92 W COVERT GRIP ASP)/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3220017887-202601-001000/Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%, Hiệu VENOM POWER, chiều rộng mặt lốp225MM, Đường kính vành17inch, (VENOM POWER 225/45ZR17 94 W COVERT GRIP ASP)/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3220017898-202601-001000/Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%, Hiệu VENOM POWER, chiều rộng mặt lốp235MM, Đường kính vành18inch, (VENOM POWER 235/50ZR18 101 W COVERT GRIP ASP)/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3220017907-202601-001000/Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%, Hiệu VENOM POWER, chiều rộng mặt lốp245MM, Đường kính vành20inch, (VENOM POWER 245/45ZR20 103 W COVERT GRIP ASP)/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3220017909-202601-001000/Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%, Hiệu VENOM POWER, chiều rộng mặt lốp275MM, Đường kính vành20inch, (VENOM POWER 275/40ZR20 106 W COVERT GRIP ASP)/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3220017914-202601-001000/Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%, Hiệu VENOM POWER, chiều rộng mặt lốp315MM, Đường kính vành20inch, (VENOM POWER 315/35ZR20 110 W COVERT GRIP ASP)/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3220025540-202601-001000/Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, chiềurộng mặtlốp195MM, Đườngkính vành15inch, (BLACKHAWK 195/85R15LT 113/111 L 12PR HISCEND-H HL04)/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3402000067-202601/Lốp xe bán thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 215/55R17 94V A5 TOURING ALL SEASON, chiều rộng 215 mm, đk vành 17 inch, lốp dùng cho xe ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3402000166-202511/Lốp xe bán thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 205/65R16 95H A5 TOURING ALL SEASON, chiều rộng 205 mm, đk vành 16 inch, lốp dùng cho xe ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3402000170-202512/Lốp xe bán thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 205/55R16 91V A5 TOURING ALL SEASON, chiều rộng 205 mm, đk vành 16 inch, lốp dùng cho xe ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3402000191-202511/Lốp xe bán thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 195/65R15 91H A5 TOURING ALL SEASON, chiều rộng 195 mm, đk vành 15 inch, lốp dùng cho xe ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3402000199-202512/Lốp xe bán thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 235/55R18 100V A5 TOURING ALL SEASON, chiều rộng 235 mm, đk vành 18 inch, lốp dùng cho xe ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3402000232-202511/Lốp xe bán thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 235/55R20 102V A5 TOURING ALL SEASON, chiều rộng 235 mm, đk vành 20 inch, lốp dùng cho xe ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3402000242-202512/Lốp xe bán thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 235/55R19 105V XL A5 TOURING ALL SEASON, chiều rộng 235 mm, đk vành 19 inch, lốp dùng cho xe ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3402000321-202511/Lốp xe bán thép bằng cao su, hiệu JINYU LT265/70R17 123/120Q 10PR R1 RUGGED TERRAIN, chiều rộng 265 mm, đk vành 17 inch, lốp dùng cho xe ô tô, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3R134006/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/215/75R16C 116/114 S KR500 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3R705064/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/195/50R13C 104/101 N KR16 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 3R7A5071/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/185R14C 104 N KR16 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 6304481M1/Lốp xe ô tô KUMHO KH 255/45 R19 VXLF TA91 T4;OV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 6304483M1/Lốp xe ô tô KUMHO KH 255/45 R19 VXLF TA91 T4;EV/VN/XK
- Mã Hs 40111000: 93000188/Lốp xe toàn thép bằng cao su, loại bơm hơi, hiệu PEGASUS 295/80R22.5 154/149M 18PR SL102, chiều rộng 295mm, đk vành 22.5inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: B240033/Lốp cao su, Không săm(radial bán thép), mới 100%, Hiệu TOWSTAR STR ST175/80R13 6PR 91/87N ST RADIAL dùng cho xe ô tô con, vành có đường kính 13 inch/VN/XK
- Mã Hs 40111000: B240036/Lốp cao su, Không săm(radial bán thép), mới 100%, Hiệu TOWSTAR STR ST215/75R14 6PR 102/98N ST RADIAL dùng cho xe ô tô con, vành có đường kính 14 inch/VN/XK
- Mã Hs 40111000: B240133/Lốp cao su, Không săm(radial bán thép), mới 100%, Hiệu OVATION 175/70R13 82H VI-787 dùng cho xe ô tô con, vành có đường kính 13 inch/VN/XK
- Mã Hs 40111000: Bộ lốp xe tải (gồm lốp xe, săm xe) 5.00-12 C688 14PR MAXXIS/VN/XK
- Mã Hs 40111000: BTMV-G1345/Lốp xe cao su dùng cho ôtô con hiệu BRIDGESTONE, mã PSR0V230 088S 185/65 R15 NEWNZ - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: BTMV-G1433/Lốp xe cao su dùng cho ôtô con hiệu BRIDGESTONE, mã PSR0V266 091V 195/65 R15 EL64Z - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: BTMV-G1460/Lốp xe cao su dùng cho ôtô con hiệu BRIDGESTONE, mã PSR0V257 099W 235/45 R19 XL AL01AZ T - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: BTMV-G1506/Lốp xe cao su dùng cho ôtô con hiệu BRIDGESTONE, mã PSR0V194 185/60R15 84H ECOPIA EP150 TL-1T - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: BTMV-G1508/Lốp xe cao su dùng cho ôtô con hiệu BRIDGESTONE, mã PSR0V194 185/60R15 84H ECOPIA EP150 TL-1T - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: BTMV-G1538/Lốp xe cao su dùng cho ôtô con hiệu DAYTON, mã PSR0V12D PSR 215/65 R16 098H DTH1AZ (ETDVA) - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: BTMV-G1548/Lốp xe cao su dùng cho ôtô con hiệu BRIDGESTONE, mã PSR0V273 075V 165/55 R15 EA05FZ - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: BTMV-G1561/Lốp xe cao su dùng cho ôtô con hiệu BRIDGESTONE, mã PSR0V298 075H 155/65 R14 HB1Z - hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: CHS30019242 - Lốp xe 225/55R19 103V, loại bơm hơi, bằng cao su, hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF8)/VN/XK
- Mã Hs 40111000: CHS73060025AB - Lốp bằng cao su loại bơm hơi 205/55R17 95V- linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ VF5, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: CHS80019027 - Lốp 275/45 R20, loại bơm hơi, bằng cao su, nhãn hiệu: Kumho, NSX: KUMHO TIRE CO., INC, linh kiện dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (VF9), mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 40111000: CHS80019183-Lốp loại bơm hơi bằng cao su 275_40R21 107H XL FR CCRX, l.kiện lắp ráp xe ô tô điện 7 chỗ (VF9), hiệu:Continental. NSX:Continental Tyres (Thailand) Co., Ltd.Mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 40111000: H1/lốp xe ô tô 275/55R20 113H SL BW ROCKY MOUNTAIN HT2. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H10-1/lốp xe ô tô LT245/75R16 120/116S E/10 BW ROCKY MOUNTAIN H/T2. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H11-A/lốp xe ô tô 265/65R17 112T SL BW ROCKY MOUNTAIN H/T2. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H13-1/lốp xe ô tô 245/70R17 110T SL BW ROCKY MOUNTAIN H/T2. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H14-1/lốp xe ô tô LT235/80R17 120/117S E/10 BW ROCKY MOUNTAIN H/T2. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H16-1/lốp xe ô tô 265/65R18 114T SL BW ROCKY MOUNTAIN H/T2. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H18-1/lốp xe ô tô 275/60R20 115H SL BW ROCKY MOUNTAIN H/T2. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H20/lốp xe ô tô 255/65R18 111T SL BW ROCKY MOUNTAIN H/T2. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H2-1/lốp xe ô tô 235/75R15 109T XL BW ROCKY MOUNTAIN H/T2. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H26.129/Lốp xe dự bị hiệu Yokohama - dùng cho ô tô con: H1815 T165/90 D18 107M Y870C/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H26.130/Lốp xe dự bị hiệu Yokohama - dùng cho ô tô con: H1815 T165/90 D18 107M Y870C/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H34.28/Lốp xe dự bị hiệu Yokohama - dùng cho ô tô con: H1842 T155/80 D17 101M Y870C/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H34.29/Lốp xe dự bị hiệu Yokohama - dùng cho ô tô con: H1842 T155/80 D17 101M Y870C/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H38.20/Lốp xe dự bị hiệu Yokohama - dùng cho ô tô con: H1846 T155/90 D17 101M Y870B/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H38.21/Lốp xe dự bị hiệu Yokohama - dùng cho ô tô con: H1846 T155/90 D17 101M Y870B/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H39.23/Lốp xe dự bị hiệu Yokohama - dùng cho ô tô con: H1847 T155/90D18 113M Y870C/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H42.15/Lốp xe dự bị hiệu Yokohama - dùng cho ô tô con: H1850 T145/90 D16 106M Y870C/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H43.21/Lốp xe dự bị hiệu Yokohama - dùng cho ô tô con: H1851 T125/70 D17 98M Y870C/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H43.22/Lốp xe dự bị hiệu Yokohama - dùng cho ô tô con: H1851 T125/70 D17 98M Y870C/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H44.21/Lốp xe dự bị hiêu Yokohama - dung cho ô tô con: H1852 T145/70 D17 106M Y870C/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H45.24/Lốp xe dự bị hiệu Yokohama - dùng cho ô tô con: H1853 T155/70D17 110M Y870C/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H46.19/Lốp xe dự bị hiệu Yokohama - dùng cho ô tô con: H1854 T155/80 D17 100M Y870C/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H47.27/Lốp xe dự bị hiệu Yokohama - dùng cho ô tô con: H1855 T165/80 D17 104M Y870C/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H50.20/Lốp xe dự bị hiệu Yokohama - dùng cho ô tô con: H1858 T155/70 D17 110M Y870C/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H50.21/Lốp xe dự bị hiệu Yokohama - dùng cho ô tô con: H1858 T155/70 D17 110M Y870C/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H51.13/Lốp xe dự bị hiệu Yokohama - dùng cho ô tô con: H1859 T125/70 D17 98M Y870C/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H6/lốp xe ô tô 235/70R16 106T SL BW ROCKY MOUNTAIN H/T2. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H7-1/lốp xe ô tô 245/70R16 107T SL BW ROCKY MOUNTAIN H/T2. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: H9-1/lốp xe ô tô LT225/75R16 115/112S E/10 BW ROCKY MOUNTAIN H/T2. hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K020B822/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/285/35ZR18 101 W KR20AX MP TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K020B848/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/255/40ZR18 99 W KR20A MP TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K020B856/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/295/40ZR18 103 W KR20AX MP TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K020B864/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/255/35ZR18 90 W KR20A MP TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K020B872/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/265/35ZR18 93 W KR20AX MP TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K093B523/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/205/50ZR15 89 W KR20A UHP TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K100B672/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/265/75R16 116T KR628 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K135B808/Vỏ xe xe ô tô(Passenger car tire)/215/55R18 95H KR217 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K135B840/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/235/60R18 103 H KR217 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K150B341/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/P235/70R15 103 S KR15 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K166B582/Vỏ xe ô tô (Passenger car tire)/P255/70R16 109 S KR15 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K201B803/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/265/35ZR18 93 W KR20AX UHP TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K202B869/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/275/35ZR18 95 W KR20AX UHP TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K202B877/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/285/35ZR18 101 W KR20AX UHP TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K203B897/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/305/35ZR18 105 W KR20AX MP TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K207B740/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/225/45ZR17 94 W KR20A UHP TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K211B793/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/235/65R17 108 V KR211 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K211B926/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/235/55R19 105 V KR211 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K212B867/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/255/55R18 109 V KR211 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K312B783/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/215/50R17 95 H KR217 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K318B005/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/275/55R20 117 T KR615A TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K323B889/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/275/65R18 116T KR628 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K324B839/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/235/65R18 106H KR217 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K336B884/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/235/55R18 100 H KR217 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K352B560/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/235/75R15 109T KR628 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K405B017/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/255/40ZR20 101 W KR405EV TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K407B698/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/245/70R16 111 T KR628 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K413B872/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/265/60R18 114T KR628 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K417B779/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/265/65R17 116T KR628 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K429B072/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/265/50R20 111H KR628 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K429B080/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/285/50R20 116H KR628 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K521B731/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/235/65R17 108 V KR52 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K530B789/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/245/65R17 107 T KR52EV TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K534B710/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/245/70R17 114T KR620 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K538B765/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/255/65R17 114 T KR628 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K543B896/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/315/30ZR18 98 W KR20AX MP TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K547B087/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/265/50R20 111V KR620 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K557B753/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/265/70R17 115T KR628 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K599B803/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/245/45ZR18 100 Y KR400 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K602B852/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/335/30ZR18 102 W KR20AX MP TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K602BA05/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/275/40ZR20 106 Y KR400 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K607B803/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/235/45ZR18 98 W KR400 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K610B907/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/245/45ZR19 102 Y KR400 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K628B703/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/225/65R17 106 H KR615A TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K628B907/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/225/45ZR19 96 W KR400 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K633BA08/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/255/45ZR20 105 W KR400 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K733B800/Vỏ xe ô tô (Passenger car tire)/P265/70R18 114 T KR600 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K734B205/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/285/45R22 114 H KR600 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K734B254/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/275/50R22 115H KR620 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K734B262/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/285/45R22 114H KR620 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K742B635/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/ 215/55R16 97 H KR205 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K761B730/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/ 225/50R17 94 V KR205 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K788B861/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/ 235/50R18 97 V KR205 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K831B603/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/ 225/55R16 95 V KR205 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K841B700/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/ 235/50R17 96 V KR205 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K856B955/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/315/30ZR19 104 W KR20AX MP TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K886B607/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/ 235/65R16 103 H KR217 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K886B664/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/235/60R18 107 V KR211 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K891B709/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/235/60R17 102 T KR217 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K896B704/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/ 185/70R14 88 H KR217 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K898B603/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire) 225/70R16 103 H KR217 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K901B509/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/225/70R15 100 T KR217 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K904B506/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/ 175/65R15 84 H KR217 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K905B505/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire) 215/60R15 94 H KR217 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K916B031/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/255/45R20 105 H KR52 TL XL BSW/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K949B065/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/275/60R20 115 H KR600 TL BSW/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K949B094/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/275/60R20 115 H KR615A TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: K997B298/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/285/45R22 114 H KR628 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: KR03B561/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/195/50R15 82 V KR203 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: KR12B667/Vỏ xe ôtô(Passenger car tire)/225/50ZR16 96 W KR41 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: KR23B537/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/185/60R15 88 H KR203 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: KR41B421/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/175/65R14 82 H KR203 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: KR42B669/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/205/55R16 91 H KR203 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: KR75B648/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/195/55R16 91 V KR203 TL XL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: KR78B423/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/175/70R14 84 T KR203 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: KR78B456/Vỏ xe ô tô(Passenger car tire)/175/70R14 84 H KR203 TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: Lốp cao su, Không săm(radial bán thép), mới 100%, Hiệu MASTERTRACK ST175/80R13 6PR 91/87N UN203 dùng cho xe ô tô con, vành có đường kính 13 inch/VN/XK
- Mã Hs 40111000: Lốp cao su, Không săm(radial bán thép), mới 100%, Hiệu MASTERTRACK ST205/75R14 8PR 105/101N UN203 dùng cho xe ô tô con, vành có đường kính 14 inch/VN/XK
- Mã Hs 40111000: Lốp hơi sử dụng cho ô tô con, hàng mới 100%, hiệu Continental-185/55R15 82V FR CC7.NSX: CONTINENTAL TYRES (THAILAND) CO., LTD./TH/XK
- Mã Hs 40111000: Lốp xe bán thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, mới 100%, Hiệu VENOM POWER, chiềurộng mặt lốp245MM, Đường kính vành17inch, (VENOM POWER 245/70R17 110 T COVERT GRIP H/T).Thuộc dòng 4/TK:107755247503/VN/XK
- Mã Hs 40111000: Lốp xe dự bị hiệu Yokohama - dùng cho ô tô con: H1858 T155/70 D17 110M Y870C. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: Lốp xe ô tô cao su bán thép, sử dụng xe ô tô, kích cỡ lốp 255/65 R18 111T ROCKY MOUNTAIN HIT2, kích thước 790x790x175mm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: P175/65R14/DR68/82T/TL/DS/Lốp sử dụng cho ô tô con quy cách P175/65R14/DR68/82T/TL/DSTAR/VN/XK
- Mã Hs 40111000: P175/70R13/DR68/82T/TL/DS/Lốp sử dụng cho ô tô con quy cách P175/70R13/DR68/82T/TL/DSTAR/VN/XK
- Mã Hs 40111000: P175/70R13/DR69/82T/TL/DS/Lốp sử dụng cho ô tô con quy cách P175/70R13/DR69/82T/TL/DSTAR/VN/XK
- Mã Hs 40111000: P175/70R14/DR68/88T/TL/DS/Lốp sử dụng cho ô tô con quy cách P175/70R14/DR68/88T/TL/DSTAR/VN/XK
- Mã Hs 40111000: P185/65R14/MGM51/86T/TL/Lốp sử dụng cho ô tô con quy cách 185/65R14/MGM51/86T/TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: P225/55R19/SSU11/103V/XL/TL/DS/Lốp sử dụng cho ô tô con quy cách 225/55R19/SSU11/103V/XL/TL/DSTAR/VN/XK
- Mã Hs 40111000: P235/55R19/DSU11/105V/XL/TL/Lốp sử dụng cho ô tô con quy cách 235/55R19/DSU11/105V/XL/TL/VN/XK
- Mã Hs 40111000: P265/60R18/SSU11/110T/TL/DS/Lốp sử dụng cho ô tô con quy cách 265/60R18/SSU11/110T/TL/DSTAR/VN/XK
- Mã Hs 40111000: Phụ tùng xe ô tô lắp cho xe Aion, part: 3110003ARD0501 Vỏ xe 215/55R17 (tải trọng:215/55R17; nhãn hiệu: SENTURY;NSX:Qingdao Sentury Tire Co., Ltd.).Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40111000: Vỏ lốp xe khách, nsx KENDA RUBBER CO., LTD, xx Việt Nam, hàng mẫu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: Vỏ xe 750-16/18 C699 MAX XIS VN, làm bằng cao su loại bơm hơi chưa qua sử dung Phụ tùng xe ô tô, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: YA1ARX0043/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 215 mm, đường kính vành: 16inch, (215/55ZR16-XL TXA01 TL 97W ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: YA1ARX0047/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 225 mm, đường kính vành: 18inch, (225/40ZR18-XL TXA01 TL 92W ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: YA1ARX0050/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 225 mm, đường kính vành: 18inch, (225/45ZR18-XL TXA01 TL 95W ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: YA1ARX0069/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 245 mm, đường kính vành: 18inch, (245/40ZR18-XL TXA01 TL 97W ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: YA1ARX0077/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 225 mm, đường kính vành: 18inch, (255/35ZR18-XL TXA01 TL 94Y ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: YA1ARX0081/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 265 mm, đường kính vành: 18inch, (265/35ZR18-XL TXA01 TL 97Y ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: YA1ARX0084/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 265 mm, đường kính vành: 22inch, (265/40ZR22-XL TXA01 TL 106W ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40111000: YA1ARX0096/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe ô tô con, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 285 mm, đường kính vành: 22inch, (285/45ZR22-XL TXA01 TL 114Y ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 21060161/lốp xe bằng cao su không săm loại bơm hơi dùng cho ô tô 185 R14C 8PR CA406F 102/100P CASUMINA hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 21060181/lốp xe bằng cao su không săm loại bơm hơi dùng cho ô tô 195R14 8PR Casumina CA406F CASUMINA hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 21063951/Lốp xe tải bằng cao su không săm loại bơm hơi, quy cách 165 R14 8PR CA406Z T/L casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 22060071/lốp xe tải bằng cao su loại bơm hơi không săm quy cách Lốp 8.25 R16 16PR CA603A TT 128/124K BS631 RBD casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 22062981/lốp xe tải bằng cao su loại bơm hơi không săm quy cách Lốp 205/85 R16 14PR CA604C TL 118/114L GS612 RBD (EUROMINA) casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 22063351/lốp xe tải bằng cao su không săm loại bơm hơi quy cách Lốp 255/70 R22.5 16PR CA604A TL 140/137M GS611 RBD casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 22063521/lốp xe tải bằng cao su không săm loại bơm hơi quy cách Lốp 11 R24.5 16PR CA663I TL 149/146L BS886 RBD casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 22063541/lốp xe tải bằng cao su loại bơm hơi không săm quy cách Lốp 12 R22.5 18PR CA604F TL 152/148M GS622 RBD (EUROMINA) casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 22063791/lốp xe tải bằng cao su loại bơm hơi không săm quy cách Lốp 12 R22.5 16PR TL 149/146J TX109 RBD (Euromina) casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 30728067/Vỏ xe oto/225/70R15C KR06 10P TL/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 30782007/Vỏ xe ô tô/185/60R15C 94/92T KR620 TL/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 30884001/Vỏ xe ô tô/205/70R15C 107/103S KR100/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 31163066/Vỏ xe ô tô 185R14C 102/100 R KR100 8P TL/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 3120002773-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp209.55MM, Đường kính vành16inch, (SAILUN 8.25R16LT 128/124 K 16PR S812)/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 3120003088-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, chiều rộng mặt lốp190.5MM, Đường kính vành16inch, (BLACKHAWK 7.50R16LT 122/118 L 14PR BAM01)/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 3120003089-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, chiều rộng mặt lốp177.8MM, Đường kính vành16inch, (BLACKHAWK 7.00R16LT 118/114 L 14PR BAM01)/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 3120003602-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, chiều rộng mặt lốp190.5MM, Đường kính vành16inch, (BLACKHAWK 7.50R16LT 122/118 G 14PR BDO89)/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 3120006027-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, chiều rộng mặt lốp225MM, Đường kính vành15inch, (BLACKHAWK ST225/75R15 121/118 M 12PR BTR55ST)/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 3120006028-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp225MM, Đường kính vành15inch, (IRONHEAD ST225/75R15 121/118 M 12PR ITR210ST)/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 3220009237-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, chiều rộng mặt lốp215MM, Đường kính vành16inch, (BLACKHAWK LT215/85R16 115/112 S 10PR HISCEND-H HT01)/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 3220009504-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, chiều rộng mặt lốp225MM, Đường kính vành16inch, (BLACKHAWK LT225/75R16 115/112 S 10PR HISCEND-H HT01)/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 3220011859-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp195MM, Đường kính vành16inch, (SAILUN 195/75R16C 110/108 R 10PR COMMERCIO 4 SEASONS)/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 3220016717-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, chiều rộng mặt lốp215MM, Đường kính vành15inch, (BLACKHAWK 215/70R15C 113/111 R 10PR HISCEND-H HL06)/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 3220016725-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, chiều rộng mặt lốp205MM, Đường kính vành15inch, (BLACKHAWK 205/70R15C 106/104 R 8PR HISCEND-H HL06)/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 3220021840-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, chiều rộng mặt lốp215MM, Đường kính vành15inch, (BLACKHAWK LT215/75R15 100/97 S 6PR RIDGECRAWLER A/T)/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 3220025423-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, chiều rộng mặt lốp225MM, Đường kính vành15inch, (BLACKHAWK ST225/75R15 117/112 N 10PR HISCEND-H HST01)/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 3220025430-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, chiều rộng mặt lốp215MM, Đường kính vành14inch, (BLACKHAWK ST215/75R14 102/98 N 6PR HISCEND-H HST01)/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 33672008/Vỏ xe ô tô/27X8.50R14LT 95 Q KR608X/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 37244001/Vỏ xe ô tô/LT225/75R16 115/112 S KR620/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 37324001/Vỏ xe ô tô/LT215/85R16 115/112 R KR620/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 38534004/Vỏ xe ô tô/LT225/75R16 115/112 R KR600/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 38544003/Vỏ xe ô tô/LT215/85R16 115/112 R KR600/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 93000678/Lốp xe toàn thép bằng cao su, loại bơm hơi, hiệu ZENNA ST225/75R15 121/118M 12PR STRADIAL, chiều rộng 225mm, đk vành 15inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: 93000680/Lốp xe toàn thép bằng cao su, loại bơm hơi, hiệu CAMDEN ST225/75R15 121/118M 12PR DG561, chiều rộng 225mm, đk vành 15inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: A1ADB13Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 225mm, đường kính vành: 15 inch, (ST225/75R15-10 GL285T TL 117/112L AD EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: A1ADB14Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 225mm, đường kính vành: 15 inch, (ST225/75R15-14 GL285T TL 124/121L AD EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: A1ADB15Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu Advance, chiều rộng mặt lốp: 205mm, đường kính vành: 15inch, (ST205/75R15-10 GL285T TL 114/108L AD EN), mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40112011: A3GDB11Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 225mm, đường kính vành: 15 inch, (ST225/75R15-14 GL285T TL 124/121L SA EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: A3GDB13Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 205mm, đường kính vành: 15inch, (ST205/75R15-10 GL285T TL 114/108L SA EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: C12.100/Lốp xe tải nhẹ hiệu Yokohama - dùng cho ô tô khách hoặc ôtô chở hàng, có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính không quá 16 inch: C1539 6.00-14 8PR Y757/VN/XK
- Mã Hs 40112011: C12.101/Lốp xe tải nhẹ hiệu Yokohama - dùng cho ô tô khách hoặc ôtô chờ hàng, có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính không quá 16 inch: C1539 6.00-14 8PR Y757/VN/XK
- Mã Hs 40112011: C38.89/Lốp xe tải nhẹ hiệu Yokohama - dùng cho ô tô khách hoặc ôtô chờ hàng, có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính không quá 16 inch: C1601 7.00-15 12PR Y45/VN/XK
- Mã Hs 40112011: C75.22/Lốp xe tải nhẹ hiệu Yokohama - dùng cho ô tô khách hoặc ôtô chờ hàng, có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính không quá 16 inch: C1632 7.50-16 14PR Y731/VN/XK
- Mã Hs 40112011: C79.25/Lốp xe tải nhẹ hiệu Yokohama - dùng cho ô tô khách hoặc ôtô chờ hàng, có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính không quá 16 inch: C1634 7.50-16 14PR Y227/VN/XK
- Mã Hs 40112011: C88.10/Lốp xe tải nhẹ hiệu Yokohama - dùng cho ô tô khách hoặc ôtô chờ hàng, có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính không quá 16 inch: C1654 7.50-15 120L Y45/VN/XK
- Mã Hs 40112011: E18/Lốp xe 5.00-10 V7711 4PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho ô tô chở hàng có chiều rộng không quá 230mm, lắp vành có ĐK không quá 16 inch/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L155R12C/D625/8PR/TL/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 155R12C/D625/8PR/TL/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L155R13C/D626/8PR/TL/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 155R13C/D626/8PR/TL/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L205/70R15C/DCO11/8PR/TL/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 205/70R15C/DCO11/8PR/TL/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L215/70R15C/DCO11/8PR/TL/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 215/70R15C/DCO11/8PR/TL/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L225/70R15C/DCO11/8PR/TL/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 225/70R15C/DCO11/8PR/TL/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L225/70R15C/SCO11/8PR/TL/DS/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 225/70R15C/SCO11/8PR/TL/DSTAR/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L245/75R17/DSU11/10PR/TL/DRF/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 245/75R17/DSU11/10PR/TL/DRF/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L265/75R16/DSU11/10PR/TL/DRF/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 265/75R16/DSU11/10PR/TL/DRF/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L5.00-12/33B/12PR/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 5.00-12/33B/12PR/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L5.00-12/53D/12PR/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 5.00-12/53D/12PR/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L5.50-13/53D/12PR/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 5.50-13/53D/12PR/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L6.00-13/53D/12PR/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 6.00-13/53D/12PR. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L6.50-15/53D/12PR/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 6.50-15/53D/12PR. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L7.00-15/33B/10PR/CT/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 7.00-15/33B/10PR/CT/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L7.00-15/53D/14PR/CT/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 7.00-15/53D/14PR/CT/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L7.00-16/33B/14PR/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 7.00-16/33B/14PR/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L7.00-16/53D/14PR/CT/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 7.00-16/53D/14PR/CT/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L7.50-16/33B/16PR/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 7.50-16/33B/16PR/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L7.50-16/53D/16PR/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 7.50-16/53D/16PR/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L8.25-16/33B/18PR/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 8.25-16/33B/18PR/VN/XK
- Mã Hs 40112011: L8.25-16/53D/18PR/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 8.25-16/53D/18PR/VN/XK
- Mã Hs 40112011: Lốp cao su, Không săm(radial toàn thép), mới 100%, Hiệu MASTERTRACK ST225/75R15 14PR 123/119N UN-ALL STEEL ST dùng cho xe tải, chiều rộng 225mm, vành có đường kính 15 inch/VN/XK
- Mã Hs 40112011: Lốp săm yếm bằng cao su loại bơm hơi dùng cho ô tô quy cách 6.50-14 CA405H 8PR(TT) (1 lốp, 1 săm, 1 yếm) CASUMINA hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: Lốp săm yếm xe bằng cao su loại bơm hơi không săm dùng cho xe tải quy cách 8.25R20 GS62116PRPR (1 lốp, 1 săm, 1 yếm) casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: Lốp săm yêm xe tải bằng cao su loại bơm hơi, quy cách 7.00-15 CA405P (Valve=TR177A)12PR(1 lốp, 1 săm, 1 yếm) casumina hàng mới 100% /VN/XK
- Mã Hs 40112011: Lốp xe bán thép bằng cao su loại bơm hơi dùng thử nghiệm cho xe tải, loại ST205/75R14 100/96N 6PR T868 BHTR , đường kính vành 14 inch, chiều rộng mặt lốp 205 mm, hiệu CONTENDER, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: lốp xe tải bằng cao su không săm loại bơm hơi quy cách Lốp 11 R22.5 16PR CA604A TL 146/143M GS611 RBD casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112011: U4.00-8/45B/6PR/TL/PET/Lốp ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính không quá 16 inch quy cách 4.00-8/45B/6PR/TL/PET/VN/XK
- Mã Hs 40112011: Vỏ bánh xe 4.50-12 (4.50-12, CA405O, CASUMINA) lốp bằng cao su loại bơm hơi dùng cho ô tô chở hàng trong công ty (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2157173M21/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 7.00 R16 M12 RS02 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2157213M13/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 7.50 R16 M12 RS02 P;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2168663M19/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 235/75 R15 Q08L MT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2177613M26/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 235/75 R15 R06L AT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2177653M15/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 235/85 R16 R10L AT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2184723M15/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 245/70 R17 Q10L MT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2196263M43/Lốp xe ô tô KUMHO KH 185 R14CR08L KC53 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2208333M19/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 205 R16 R08L AT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2210773M31/Lốp xe ô tô KUMHO KH 205/70 R15CR08L KC53 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2231363M13/Lốp xe ô tô KUMHO KH 35X12.5 R20 R10L AT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2242903M26/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 195 R15CR08L KC53 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2270743M14/Lốp xe ô tô KUMHO KH 235/85 R16 Q10L MT71 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2282043M13/Lốp xe ô tô KUMHO KH 225/75 R16CR10L HT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2283823M10/Lốp xe ô tô KUMHO KH 275/65 R18 S10L AT52 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2283873M10/Lốp xe ô tô KUMHO KH 235/80 R17 R10L AT52 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2307613M8/Lốp xe ô tô SUREDRIVE SD 225/75 R16 S10L KL51 U;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2316523M4/Lốp xe ô tô DEALER TIRE DL 245/75 R16 T10L KL51 DL;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2342523M4/Lốp xe ô tô KUMHO KH 195/65 R15 TXLL ES31 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2345743M3/Lốp xe ô tô KUMHO KH 275/60 R20 S08L AT52 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2345883M4/Lốp xe ô tô KUMHO KH 27X8.50 R14 R08L AT52 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2368393M2/Lốp xe ô tô KUMHO KH 265/75 R16 R10L RT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2373003M1/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 215/70 R16CT06L KC53 3T;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2391743M1/Lốp xe ô tô KUMHO KH 5.00 R12 P08L KC55 AP;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2406303M/Lốp xe ô tô KUMHO KH 215/75 R15 Q08L KL71 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2406313M/Lốp xe ô tô KUMHO KH 235/75 R15 Q06L KL71 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2406493M/Lốp xe ô tô ZETUM ZT 6.50 R16 M10L RS02 E;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2406513M/Lốp xe ô tô ZETUM ZT 195 R14CR08L KC53 E;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2406593M/Lốp xe ô tô ZETUM ZT 195 R15 R08L KC53 E;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2411543M1/Lốp xe ô tô KUMHO KH 195/75 R16CN12L RD07 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 2411553M1/Lốp xe ô tô KUMHO KH 195 R15 N12L RD07 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3120003662-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, HiệuHERCULES, chiều rộng mặt lốp225MM, Đường kính vành19.5inch, (HERCULES 225/70R19.5 128/126 N 14PR STRONG GUARD H-DC)/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3120004187-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, chiều rộng mặt lốp215MM, Đường kính vành17.5inch, (BLACKHAWK 215/75R17.5 135/133 L 16PR BAR26SP)/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3120005802-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, chiều rộng mặt lốp225MM, Đường kính vành19.5inch, (BLACKHAWK 225/70R19.5 128/126 N 14PR BAR26SP)/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3120005948-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu RELENTLESS, chiều rộng mặt lốp225MM, Đường kính vành19.5inch, (RELENTLESS 225/70R19.5 128/126 N 14PR RRA-355)/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3120006385-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng caosu dùng cho xe tải, mới100%, HiệuSAILUN, ch.rộng mặt lốp205MM, Đ.kính vành17.5inch(SAILUN 205/65R17.5 132/130(133/133) J(F) 18PR TRANSPORT PRO T MAX)/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3120006770-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, HiệuHERCULES, chiều rộng mặt lốp225MM, Đường kính vành19.5inch, (HERCULES 225/70R19.5 128/126 N 14PR STRONG GUARD H-DO)/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3220011867-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp215MM, Đường kính vành17inch, (SAILUN 215/60R17C 109/107 T 8PR COMMERCIO 4 SEASONS)/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3220017062-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp225MM, Đường kính vành17inch, (SAILUN 225/55R17C 109/107 H 8PR COMMERCIO PRO)/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3220019302-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp225MM, Đường kính vành17inch, (SAILUN 225/55R17C 109/107 H 8PR COMMERCIO 4 SEASONS)/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3220019639-202512-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu ROADX, chiều rộng mặt lốp215MM, Đường kính vành17inch, (ROADX 215/60R17C 109/107 T 8PR RXQUEST CARGOMAX)/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3220019829-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu DYNAMO, chiều rộng mặt lốp215MM, Đường kính vành17inch, (DYNAMO 215/60R17C 109/107 T 8PR HISCEND-H VAN)/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3220023948-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu ROVELO, chiều rộng mặt lốp215MM, Đường kính vành17inch, (ROVELO 215/60R17C 109/107 T 8PR TRANSPORT)/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3302002530-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu EVERGREEN 215/75R17.5 128/126(135/133)M(L) 16PR EAR30, chiều rộng 215 mm, đk vành 17.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3302002531-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu EVERGREEN 215/75R17.5 128/126(135/133)M(L) 16PR EDR50, chiều rộng 215 mm, đk vành 17.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3302002531-202601/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu EVERGREEN 215/75R17.5 128/126(135/133)M(L) 16PR EDR50, chiều rộng 215 mm, đk vành 17.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3302002563-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 215/75R17.5 128/126(135/133)M(L) 16PR BD175, chiều rộng 215 mm, đk vành 17.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3302002564-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 215/75R17.5 128/126(135/133)M(L) 16PR BF188, chiều rộng 215 mm, đk vành 17.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3302002565-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 215/75R17.5 128/126(135/133)M(L) 16PR BT165, chiều rộng 215 mm, đk vành 17.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 3302002567-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu JINYU 215/75R17.5 128/126(135/133)M(L) 16PR JF518, chiều rộng 215 mm, đk vành 17.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 6011993M36/Lốp xe ô tô KUMHO KH 7.00 R16 M12 RS02 ;EV TUF/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 6012003M16/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 7.00 R16 M12 RS02 ;EV TUF/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 6012273M4/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 6.50 R16 M10 RS02 ;EV TUF/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 6013023M3/Lốp xe ô tô KUMHO KH 7.00 R16 M12 RS02 ;EV TUF-L/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 6013033M2/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 7.00 R16 M12 RS02 ;EV TUF-L/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 6013043M3/Lốp xe ô tô KUMHO KH 7.50 R16 M12 RS02 P;EV TUF-L/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 6013093M2/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 7.50 R16 M12 RS02 P;EV TUF-L/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 93000211/Lốp xe toàn thép bằng cao su, loại bơm hơi, hiệu LANVIGATOR 215/75R17.5 128/126M 16PR SL101, chiều rộng 215mm, đk vành 17.5inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 93000217/Lốp xe toàn thép bằng cao su, loại bơm hơi, hiệu ROYALBLACK 215/75R17.5 128/126M 16PR SL101, chiều rộng 215mm, đk vành 17.5inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: 93000541/Lốp xe toàn thép bằng cao su, loại bơm hơi, hiệu LANVIGATOR 225/70R19.5 128/126M 14PR SL101, chiều rộng 225mm, đk vành 19.5inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: A1ADB17Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 225mm, đường kính vành: 19.5inch, (225/70R19.5-14 GR-A1 TL 128/126N AD EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: A1ADB19Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 225mm, đường kính vành: 19.5 inch, (225/70R19.5-14 GC-D2 TL 128/126L AD EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: A1AEB79Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 223mm, đường kính vành: 22.5inch, (9R22.5-14 GL274A TL 136/134M ADVANCE EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: A1NDB10Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu TORNADO, chiều rộng mặt lốp:215mm, đường kính vành: 17.5inch, (215/75R17.5-16 TRA350(283A)TL135/133J TO), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: A3GDB09Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 225mm, đường kính vành: 19.5inch, (225/70R19.5-14 GL687D TL 128/126L SA EN), mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40112012: A3GDB17Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp:225mm, đường kính vành:19.5inch, (225/70R19.5-14 GC-D2 TL 128/126L SA EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: A3GEBB5Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 229mm, đường kính vành: 22.5inch, (9R22.5-14 GL274A TL 136/134M SAMSON EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: B1ADB30Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 225mm, đường kính vành: 19.5inch, (225/70R19.5-14GL268D TL RC 128/126N AD), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: B1ADB32Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 215mm, đường kính vành: 17.5inch, (215/75R17.5-16 GL283A TL 135/133J ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: B1ADB40Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 215mm, đường kính vành: 17.5inch, (215/75R17.5-16 GR-A1 TL RC 135/133J AD), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: B1ADB42Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 205mm, đường kính vành: 17.5inch, (ERC205/65R17.5-16 GR-T2 TL 129/127K AD), mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40112012: B1NDB10Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu TORNADO, chiều rộng mặt lốp: 215mm, đường kính vành: 17.5inch, (215/75R17.5-16 GL283A TL 135/133L TORNADO), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: B1NDB20Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu TORNADO, chiều rộng mặt lốp: 215mm, đường kính vành: 17.5inch, (215/75R17.5-16 GR-D2 TL 135/133J TORNADO), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: B1NDB21Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu TORNADO, chiều rộng mặt lốp: 215mm, đường kính vành: 17.5inch, (215/75R17.5-16 GL283A TL 135/133L TORNADO), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: B3GDB04Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 215 mm, đường kính vành: 17.5inch, (ERC215/75R17.5-16GR-D2 TL 135/133J SA EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: B3GDB13Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp:215mm, đường kính vành: 17.5 inch, (ERC215/75R17.5-16 GL283A TL 135/133J SA), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: B3GDB20Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp:215mm, đường kính vành: 17.5inch, (215/75R17.5-16 GL283A TL RC 135/133L SA), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: B3GDB42Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 215mm, đường kính vành: 17.5inch, (ERC215/75R17.5-16 GR-T1 TL 135/133J SA), mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40112012: B3GDB44Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 215mm, đường kính vành: 17.5inch, (ERC215/75R17.5-12 GR-D2 TL 126/124M SA), mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40112012: B5ADB03Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu MAGNA, chiều rộng mặt lốp: 215mm, đường kính vành: 17.5inch, (ERC215/75R17.5-16RG30(GR-T1TL135/133J MA), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112012: C240187/Lốp cao su, Không săm(radial toàn thép), mới 100%, Hiệu MIRAGE 225/70R19.5 14PR FAL535 dùng cho xe tải, chiều rộng 225mm, vành có đường kính 19.5 inch/VN/XK
- Mã Hs 40112012: Lốp 900R20, hiệu Kunlun, là lốp cao su loại bơm hơi dùng cho xe tải, chiều rộng 200mm, lắp vành đường kính trên 16inch, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40112012: Lốp cao su, Không săm (radial toàn thép), mới 100%, Hiệu OVATION 215/75R17.5 16PR VI-628 135/133J dùng cho xe tải, chiều rộng 215mm, vành có đường kính 17.5 inch/VN/XK
- Mã Hs 40112012: Lốp cao su, Không săm(radial toàn thép), mới 100%, 225/70R19.5 14PR dùng cho xe tải, chiều rộng 225mm, vành có đường kính 19.5 inch/VN/XK
- Mã Hs 40112012: Lốp Kunlun 215/75R17.5, model KT878, hiệu Kunlun, là lốp cao su loại bơm hơi dùng cho xe tải, chiều rộng: 173mm, chiều cao: 750mm, lắp vành có đường kính trên 16 inch, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40112012: Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp205MM, Đường kính vành17.5inch, (SAILUN 205/75R17.5 124/122 M 14PR S637+)/VN/XK
- Mã Hs 40112013: /Lốp cao su, Không săm (radial toàn thép), mới 100%, Hiệu OVATION 235/75R17.5 16PR VI-022 143/141J dùng cho xe tải, chiều rộng 235mm, vành có đường kính17.5 inch/VN/XK
- Mã Hs 40112013: /Lốp cao su, Không săm(radial toàn thép), mới 100%, Hiệu OVATION 235/75R17.5 16PR VI-628 143/141J dùng cho xe tải, chiều rộng 235mm, vành có đường kính 17.5 inch/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 11R22.5-14PR-1: Lốp xe 11R22.5-14PR mã gai CR915 hiệu WESTLAKE, chiều rộng lốp 27.9cm, đường kính lốp:1054mm, dùng cho sơ mi rơ moóc. Hàng mới 100%, sx năm 2022/TH/XK
- Mã Hs 40112013: 2168443M14/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 285/75 R16 Q10L MT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2168543M23/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 245/75 R16 Q10L MT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2168643M17/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 245/70 R16 Q10L MT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2177693M24/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 245/75 R16 R10L AT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2177833M18/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 275/70 R18 R10L AT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2178013M18/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 31X10.5 R15 R06L AT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2178043M20/Lốp xe ô tô KUMHO KH 33X12.5 R15 R06L AT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2182333M18/Lốp xe ô tô KUMHO KH 275/65 R18 R10L HT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2207133M15/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 265/60 R18 Q10L MT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2230983M15/Lốp xe ô tô KUMHO KH 315/75 R16 Q10L MT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2231013M25/Lốp xe ô tô MARSHAL MS 265/65 R17 Q10L MT51 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2262623M14/Lốp xe ô tô KUMHO KH 265/75 R16 Q10L MT71 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2283743M12/Lốp xe ô tô KUMHO KH 275/70 R18 S10L AT52 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2283773M11/Lốp xe ô tô KUMHO KH 245/75 R17 S10L AT52 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2283793M12/Lốp xe ô tô KUMHO KH 245/75 R16 S10L AT52 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2283813M10/Lốp xe ô tô KUMHO KH 285/70 R17 R10L AT52 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2303093M9/Lốp xe ô tô MAVIS MV 275/70 R18 S10L KL61 E;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2307373M9/Lốp xe ô tô SUREDRIVE SD 265/60 R18 H04L KL51 U;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2307383M5/Lốp xe ô tô FUZION FZ 265/60 R18 H04L KL51 U;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2307673M11/Lốp xe ô tô SUREDRIVE SD 245/75 R16 S10L KL51 U;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2366983M2/Lốp xe ô tô MAVIS MV 285/70 R17 R10L AT41 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2372973M2/Lốp xe ô tô KUMHO KH 235/65 R16CR10L KC53 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2387803M2/Lốp xe ô tô KUMHO KH 225/65 R16CR08L KC53 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 2415613M1/Lốp xe ô tô KUMHO KH 37X12.5 R17 Q12L MT71 ;EV/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 30683056/Vỏ xe ô tô/LT265/75R16 123/120S KR628 TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3120006278-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới100%, HiệuCOOPER, chiều rộng mặt lốp295MM, Đường kính vành22.5inch, (COOPER 295/75R22.5 149/146 L 16PR Cooper Work Series RHA)/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3120006343-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới100%, HiệuCOOPER, chiều rộng mặt lốp279.4MM, Đường kính vành22.5inch, (COOPER 11R22.5 146/143 K 16PR Cooper Severe Series MSD)/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3120006549-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, ch.rộng mặt lốp245MM, Đường kính vành17.5inch, (BLACKHAWK 245/70R17.5 143/141(146/146) J(F) 18PR BDR2)/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3120006551-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, ch.rộng mặt lốp245MM, Đường kính vành17.5inch, (BLACKHAWK 245/70R17.5 143/141(146/146) J(F) 18PR BFR2)/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3120006854-202601-001000/Lốpxe toànthép bằngcaosu dùngcho xetải, mới 100%, Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp315MM, Đườngkính vành22.5inch, (SAILUN 315/70R22.5 154/150(152/148) L(M) 18PR TRANSPORT PRO D)/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3120006855-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu SAILUN, c.rộng mặt lốp315MM, Đ.kính vành22.5inch, (SAILUN 315/70R22.5 154/150(152/148) L(M) 18PR TRANSPORT PRO D)/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3120007309-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu ROVELO, chiều rộng mặt lốp315MM, Đường kính vành22.5inch, (ROVELO 315/70R22.5 156/150(152/148) L(M) 18PR DRIVE R1)/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3202000657-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 12.00R20 158/155J 22PR BD215, chiều rộng 300 mm, đk vành 20 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3220009266-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, chiều rộng mặt lốp285MM, Đường kính vành16inch, (BLACKHAWK LT285/75R16 126/123 S 10PR HISCEND-H HA11)/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3220018376-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BLACKHAWK, chiều rộng mặt lốp235MM, Đường kính vành16inch, (BLACKHAWK LT235/85R16 120/116 S 10PR RIDGECRAWLER A/T)/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3220018405-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới100%, Hiệu BLACKHAWK, chiều rộng mặt lốp245MM, Đường kính vành17inch, (BLACKHAWK LT245/70R17 119/116 S 10PR RIDGECRAWLER A/T)/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3220019994-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu SAILUN, chiềurộng mặtlốp255MM, Đườngkínhvành18inch, (SAILUN 255/55R18CP 120/118 R 10PR COMMERCIO 4SEASONS CAMPER)/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3220022103-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BROAD PEAK, chiều rộng mặt lốp265MM, Đường kính vành17inch, (BROAD PEAK LT265/70R17 123/120 Q 10PR AKVENTURE R/T)/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3220022106-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BROAD PEAK, chiều rộng mặt lốp285MM, Đường kính vành17inch, (BROAD PEAK LT285/70R17 126/123 Q 10PR AKVENTURE R/T)/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3220022198-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu BROAD PEAK, chiều rộng mặt lốp285MM, Đường kính vành16inch, (BROAD PEAK LT285/75R16 126/123 Q 10PR TRAKTION X/T)/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3302002326-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 315/80R22.5 156/150(154/150)L(M) 20PR BD175, chiều rộng 315 mm, đk vành 22.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3302002328-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 315/80R22.5 156/150(154/150)L(M) 20PR BF188, chiều rộng 315 mm, đk vành 22.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3302002331-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu EVERGREEN 315/80R22.5 156/150(154/150)L(M) 20PR EDL11, chiều rộng 315 mm, đk vành 22.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3302002333-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu EVERGREEN 315/80R22.5 156/150(154/150)L(M) 20PR ESL01, chiều rộng 315 mm, đk vành 22.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3302002532-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu EVERGREEN 235/75R17.5 132/130(143/141)M(L) 18PR EAR30, chiều rộng 235 mm, đk vành 17.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3302002570-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 235/75R17.5 132/130(143/141)M(L) 18PR BF188, chiều rộng 235 mm, đk vành 17.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3302002571-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 235/75R17.5 132/130(143/141)M(L) 18PR BT165, chiều rộng 235 mm, đk vành 17.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 3302002582-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 265/70R19.5 140/138(143/141)M(J) 18PR BF188, chiều rộng 265 mm, đk vành 19.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 34314005/Vỏ xe ô tô/LT265/75R16 123/120R KR629/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 34314062/Vỏ xe ô tô/LT265/75R16 123/120R KR629/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 34334003/Vỏ xe ô tô/LT285/70R17 121/118R KR629/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 34344002/Vỏ xe ô tô/LT285/75R16 126/123R KR629/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 35214006/Vỏ xe ô tô/LT245/75R17 121/118S KR628 TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 35214071/Vỏ xe ô tô/LT245/75R17 121/118S KR628 TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 35366004/Vỏ xe ô tô/LT265/70R18 124/121S KR628 TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 35376003/Vỏ xe ô tô/LT285/65R18 125/122S KR628 TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 35395003/Vỏ xe ô tô/235/65R16C 121/119R KR628 TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 35405000/Vỏ xe ô tô/LT265/70R17 121/118S KR628 TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 36064004/Vỏ xe ô tô LT275/65R18 123/120 R KR601 10P TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 36094001/Vỏ xe ô tô LT245/75R17 121/118 R KR601/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 36104008/Vỏ xe ô tô 35*12.50R17LT 121 R KR601 10P/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 36114007/Vỏ xe ô tô 33*12.50R20LT 119 R KR601 12P/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 36164002/Vỏ xe ô tô 35*12.50R18LT 123 R KR601 10P/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 36335032/Vỏ xe ô tô/33*9.50R15LT 113 Q KR601 6P TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 36412005/Vỏ xe ô tô/33*10.50R15LT 114Q KR601 6P TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 36564003/Vỏ xe ô tô/LT265/50R20 115/112 R KR601 10P TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 37234002/Vỏ xe ô tô/LT275/70R18 125/122 S KR620/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 37254000/Vỏ xe ô tô/LT245/75R16 120/116 S KR620/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 37284007/Vỏ xe ô tô/LT245/75R17 121/118 S KR620/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 37334000/Vỏ xe ô tô/LT265/60R20 121/118 S KR620/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 37344009/Vỏ xe ô tô/LT235/80R18 121/118 R KR620/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 38306007/Vỏ xe ô tô/LT235/85R16 120/116R KR628 TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 38516001/Vỏ xe ô tô/LT235/85R16 126/123Q KR600 14P/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 38594008/Vỏ xe ô tô/LT245/70R17 119/116 R KR600/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 38614004/Vỏ xe ô tô/235/65R16C 121/119 R KR600 TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 38624003/Vỏ xe ô tô/LT265/70R18 124/121 R KR600 TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 38634002/Vỏ xe ô tô/LT265/60R20 121/118 R KR600 TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 38715001/Vỏ xe ô tô/LT265/75R16 123/120 Q KR608X/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 38975001/Vỏ xe ô tô/35*12.50R20LT 125R KR628 TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 39005005/Vỏ xe ô tô/LT275/55R20 120/117T KR628 TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 39206008/Vỏ xe ô tô/LT275/65R18 123/120S KR628 TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 39206073/Vỏ xe ô tô/LT275/65R18 123/120S KR628 TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 39233069/Vỏ xe ô tô/LT275/70R18 125/122S KR628 TL/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 93000082/Lốp xe toàn thép bằng cao su, loại bơm hơi, hiệu ROYALBLACK 295/75R22.5 146/143M 16PR SL101, chiều rộng 295mm, đk vành 22.5inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 93000111/Lốp xe toàn thép bằng cao su, loại bơm hơi, hiệu LANVIGATOR 295/75R22.5 146/143M 16PR DL301, chiều rộng 295mm, đk vành 22.5inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 93000123/Lốp xe toàn thép bằng cao su, loại bơm hơi, hiệu LANVIGATOR 255/70R22.5 140/137M 16PR SL101, chiều rộng 255mm, đk vành 22.5inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 93000275/Lốp xe toàn thép bằng cao su, loại bơm hơi, hiệu LANVIGATOR 315/80R22.5 157/154L 20PR DM310, chiều rộng 315mm, đk vành 22.5inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 93000384/Lốp xe toàn thép bằng cao su, loại bơm hơi, hiệu ROYALBLACK 315/70R22.5 156/150L 20PR DL011, chiều rộng 315mm, đk vành 22.5inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: 93000469/Lốp xe toàn thép bằng cao su, loại bơm hơi, hiệu ROYALBLACK 285/75R24.5 149/146M 16PR DL301, chiều rộng 285mm, đk vành 24.5inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A1ADB01Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 252mm, đường kính vành: 17.5 inch, (10R17.5-16 GL283A TL 139/137K ADVANCE EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A1AEBC6Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 300 mm, đường kính vành: 22.5inch, (12R22.5-18 GL292A Pro TL 152/149L ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A1AEBC7Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 300 mm, đường kính vành: 22.5inch, (12R22.5-18 GL269D Pro TL 152/149L ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A1NEBB0Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu TORNADO, chiều rộng mặt lốp: 279mm, đường kính vành: 22.5 inch, (11R22.5-16 TLS305X(GL-S1) TL 146/143L TO), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A1NEBK1Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu TORNADO, chiều rộng mặt lốp: 295mm, đường kính vành: 22.5 inch, (295/75R22.5-14TLD386X(GL-D1TL144/141L TO), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A1NEBL1Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu TORNADO, chiều rộng mặt lốp: 295mm, đường kính vành: 22.5 inch, (295/75R22.5-16TLD386X(GL-D1TL146/143L TO), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A1NEBL3Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu TORNADO, chiều rộng mặt lốp: 295mm, đường kính vành: 22.5 inch, (295/75R22.5-16TRA361X(GR-A1TL146/143L TO), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A3GDB06Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 275mm, đường kính vành: 22.5 inch, (275/70R22.5-16 GL283A TL 144/141M SA EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A3GDB10Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 245mm, đường kính vành: 19.5inch, (245/70R19.5-16 GL687D TL 136/134M SA EN), mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40112013: A3GEB54Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 275mm, đường kính vành: 22.5 inch, (275/80R22.5-18 GL283A TL 149/146L SA EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A3GEB99Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 285 mm, đường kính vành: 24.5 inch, (285/75R24.5-16 GL-S1 TL 147/144L SAM EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A3GEBB2Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 275mm, đường kính vành: 22.5 inch, (275/80R22.5-16 GC-A1 TL 149/146K SA EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A5AEB05Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu MAGNA, chiều rộng mặt lốp: 279mm, đường kính vành: 22.5inch, (E11R22.5-16 MHDL TL 146/143M MAGNA), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A5CEB02Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu GRIPMASTER, chiều rộng mặt lốp: 279mm, đường kính vành: 22 inch, (11.00R22-16 G-PREMIUM MSS TL 152/149K GR), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A5VEB02Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SPEEDMAX, chiều rộng mặt lốp: 275mm, đường kính vành: 22.5 inch, (275/80R22.5-18 EASYMAX S TL 149/146L SP), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A5VEB06Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SPEEDMAX, chiều rộng mặt lốp: 295mm, đường kính vành: 22.5 inch, (295/80R22.5-18EXTRAMAX D TL152/148M SP P), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A5VEB07Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SPEEDMAX, chiều rộng mặt lốp: 295mm, đường kính vành: 22.5 inch, (295/80R22.5-18EXTRAMAX S TL152/148M SP P), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A5VEB31Y/ Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SPEEDMAX, chiều rộng mặt lốp: 275 mm, đường kính vành: 22.5 inch, (275/80R22.5-18 EXTRAMAX S TL 149/146L SP), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A6DEB01Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SPEEDMAX, chiều rộng mặt lốp: 275mm, đường kính vành: 22.5inch, (275/80R22.5-16 MIXMAXD TL 149/146K SP P), mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40112013: A6DEB02Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SPEEDMAX, chiều rộng mặt lốp: 275mm, đường kính vành: 22.5inch, (275/80R22.5-16 MIXMAXA TL 149/146K SP P), mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40112013: A6DEB03Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SPEEDMAX, chiều rộng mặt lốp: 275mm, đường kính vành: 22.5inch, (275/80R22.5-16 METROMAXU TL149/146J SP P), mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40112013: A6DEB08Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SPEEDMAX, chiều rộng mặt lốp: 295mm, đường kính vành: 22.5inch, (295/75R22.5-16 PROMAX TL 146/143L SP P), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A6DEB09Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SPEEDMAX, chiều rộng mặt lốp: 279mm, đường kính vành: 22.5inch, (11R22.5-16 PROMAX TL 146/143L SP P), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: A6DEB10Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SPEEDMAX, chiều rộng mặt lốp: 279mm, đường kính vành: 24.5inch, (11R24.5-16 PROMAX TL 149/146L SP P), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B1ADB11Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 235mm, đường kính vành: 17.5 inch, (235/75R17.5-16 GL283A TL 143/141J ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B1ADB17Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu Advance, chiều rộng mặt lốp:245mm, đường kính vành:19.5inch, (ERC245/70R19.5-16 GL283A TL 136/134M ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B1AEB70Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 323mm, đường kính vành: 24 inch, (12.00R24-20 GL691A TL/TT RC 160/157K ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B1AEB83Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu: ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 279mm, đường kính vành: 22.5 inch, (ERC11R22.5-18 GC-A1 TL 148/145L ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B1AEBC1Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 385mm, đường kính vành: 22.5inch, (ERC385/65R22.5-24 GL286A TL 164K AD EN), mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40112013: B1NDB16Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu TORNADO, chiều rộng mặt lốp: 235mm, đường kính vành: 17.5 inch, (235/75R17.5-16 GL283A TL 143/141J TORNADO), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B1NEB46Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu TORNADO, chiều rộng mặt lốp: 275mm, đường kính vành: 22.5inch, (275/70R22.5-18 GL283A TL 148/145M TORNADO), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B3GEB01Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 275mm, đường kính vành: 22.5 inch, (ERC275/70R22.5-18GR-A1 TL 148/145M SA EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B3GEB52Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 385mm, đường kính vành: 22.5 inch, (RC385/55R22.5-20 GR-T2 TL 160K SAMSON EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B3GEB77Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 315 mm, đường kính vành: 22.5 inch, (315/80R22.5-22 GM-A1 TL RC 158/156G SAM), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B3GEBA4Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 295mm, đường kính vành: 22.5inch, (ERC295/80R22.5-20 GL267D TL 154/149M SA), mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40112013: B3GEBB3Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 295mm, đường kính vành: 22.5inch, (ERC295/80R22.5-18 GL687D TL 152/148K SA), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B3GEBC2Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 315mm, đường kính vành: 22.5inch, (ERC315/80R22.5-20 GR-A1 TL 156/150L SA), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B5AEB02Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu MAGNA, chiều rộng mặt lốp: 315mm, đường kính vành: 22.5inch, (ERC315/80R22.5-20RG10(282A)TL156/150L MA), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B5AEB12Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu MAGNA, chiều rộng mặt lốp: 315mm, đường kính vành: 22.5inch, (ERC315/80R22.5-20CO20(GC-D1TL156/150K MA). mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B5AEB14Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu MAGNA, chiều rộng mặt lốp: 315mm, đường kính vành: 22.5inch, (ERC315/70R22.5-20RG10(282A)TL156/150L MA). mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B5AEB20Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu MAGNA, chiều rộng mặt lốp: 385mm, đường kính vành: 22.5inch, (ERC385/65R22.5-24 RG31(GL256F)TL 164K MA), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B5AEB22Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu MAGNA, chiều rộng mặt lốp: 315mm, đường kính vành: 22.5inch, (ERC315/80R22.5-20 RG21 TL 156/150L MAGNA), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B5VEB01Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SPEEDMAX, chiều rộng mặt lốp: 295mm, đường kính vành: 22.5 inch, (RC295/80R22.5-18EASYMAXS2 TL 152/148M SP), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B5YEB05Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu J.PLANET, chiều rộng mặt lốp: 315mm, đường kính vành: 22.5 inch, (315/70R22.5-20 JP505D TL RC 156/150L J.P), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: B5YEB09Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu J.PLANET, chiều rộng mặt lốp: 315mm, đường kính vành: 22.5inch, (315/80R22.5-20 JP505D TL RC 156/150L J.P), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: C240148/Lốp cao su, Không săm(radial toàn thép), mới 100%, Hiệu OVATION 295/75R22.5 14PR VI-126 dùng cho xe tải, chiều rộng 295mm, vành có đường kính 22.5 inch/VN/XK
- Mã Hs 40112013: C240149/Lốp cao su, Không săm(radial toàn thép), mới 100%, Hiệu OVATION 295/75R22.5 14PR VI-323 dùng cho xe tải, chiều rộng 295mm, vành có đường kính 22.5 inch/VN/XK
- Mã Hs 40112013: C240183/Lốp cao su, Không săm(radial toàn thép), mới 100%, Hiệu MIRAGE 295/75R22.5 14PR MG111 dùng cho xe tải, chiều rộng 295mm, vành có đường kính 22.5 inch/VN/XK
- Mã Hs 40112013: Lốp cao su bơm hơi 14.00R25/D952(E4)/***/TL/CR, có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm, loại dùng cho ô tô chở hàng, nhãn hiệu DRC, Hàng mới 100% (1 bộ gồm săm, lốp, yếm)/VN/XK
- Mã Hs 40112013: Lốp cao su, Không săm, (radial toàn thép), mới 100%, Hiệu OVATION 315/80R22.5 20PR VI-121 158/150L(154/150M) dùng cho xe tải, chiều rộng 315mm, vành có đường kính 22.5 inch/VN/XK
- Mã Hs 40112013: Lốp xe bán thép bằng cao su loại bơm hơi dùng thử nghiệm cho xe tải, loại ST235/80R16 124/120N 10PR T868 BHTR, đường kính vành 16 inch, chiều rộng mặt lốp 235 mm, hiệu CONTENDER, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: Phụ tùng xe bán tải - Vỏ xe 205/60/R16, hiệu Biridgetone, hàng mới 100% - 205/60/R16(TL)/TH/XK
- Mã Hs 40112013: T10.00R20/MGM10/18PR/K-MN/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 10.00R20/MGM10/18PR/K-MAGNUM/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T11R22.5/LS602/16PR/M-DRF/ Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 11R22.5/LS602/16PR/M-DRIVEFORCE/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T11R22.5/LS623/16PR/M-DRF/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 11R22.5/LS623/16PR/M-DRIVEFORCE/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T11R22.5/RM75/16PR/M-RM-LS/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 11R22.5/RM75/16PR/M-ROYAL MEGA-LS/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T11R24.5/D642/16PR/L-LS-DRF/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 11R24.5/D642/16PR/L-LS-DRIVEFORCE/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T1AEB26Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải (lốp, ruột, đệm), hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 316mm, đk vành: 24inch, (12.00R24 GL909A 164/162G ADVANCE TTF), set=pce, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T1AFB01Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su cho xe tải (lốp, ruột, đệm), hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 375mm, đk vành: 20inch, (14.00R20-20 GL073A 164/161G ADVANCE TTF), set=pce, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T1NFB02Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải (lốp, ruột, đệm), hiệu TORNADO, chiều rộng mặt lốp: 376mm, đường kính vành:20 inch, (14.00R20-20 GL073A TL 164/161G TORNADO TTF), mới 100% set=pce/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T225/70R19.5/RM63/14PR/L-RM/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 225/70R19.5/RM63/14PR/L-ROYAL MEGA/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T255/70R22.5/LS653/16PR/M-DRF/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 255/70R22.5/LS653/16PR/M-DRIVEFORCE/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T255/70R22.5/RM65/16PR/M-RM-LS/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 255/70R22.5/RM65/16PR/M-ROYAL MEGA-LS/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T275/80R22.5/LS623/16PR/149M-DP/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 275/80R22.5/LS623/16PR/149M-DPLUS/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T295/75R22.5/AMX-5/16PR/M-DNS/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 295/75R22.5/AMX-5/16PR/M-DYNASTONE/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T295/75R22.5/DMX-6/16PR/L-DNS/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 295/75R22.5/DMX-6/16PR/L-DYNASTONE/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T295/75R22.5/LS751/16PR/L-DRF/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 295/75R22.5/LS751/16PR/L-DRIVEFORCE/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T295/80R22.5/IRT01V2/18PR/L-IVT/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 295/80R22.5/IRT01V2/18PR/L-INVICTUS/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T315/80R22.5/D601/20PR/M-DRF/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 315/80R22.5/D601/20PR/M-DRIVEFORCE/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T315/80R22.5/D721/20PR/M/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 315/80R22.5/D721/20PR/M/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T315/80R22.5/RM60/20PR/M-RM/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 315/80R22.5/RM60/20PR/M-ROYAL MEGA/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T7.50-20/53D/16PR/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng không quá 230 mm và lăp vành có đường kính trên 16 inch quy cách 7.50-20/53D/16PR/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T8.25-20/34B/16PR/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 8.25-20/34B/16PR/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T8.25-20/53D/16PR/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 8.25-20/53D/16PR/VN/XK
- Mã Hs 40112013: T9.00-20/53D/16PR/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 9.00-20/53D/16PR/VN/XK
- Mã Hs 40112013: TT11R22.5/LS653/16PR/M-DP/Lốp dùng cho ô tô khách chở hàng có chiêu rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm quy cách 11R22.5/LS653/16PR/M-DPLUS /VN/XK
- Mã Hs 40112013: U1AEB24Y/Bộ lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải (lốp, ruột, đệm), hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp:313mm, đường kính vành:20inch, (12.00R20-22 GL909A 158/155F ADVANCE TTF), mới 100%.SET=PCE/VN/XK
- Mã Hs 40112013: U1AEB99Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải (lốp, săm, yếm), hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 315mm, đk vành: 24inch, (12.00R24 GL909A Pro 173/171F ADVANCE TTF), set=pce, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: U1NEB65Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải (lốp, săm, yếm), hiệu TORNADO, chiều rộng mặt lốp:315mm, đk vành:24inch, (12.00R24GL909APro TL/TT173/171F TORNADO TTF), SET=PCE, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112013: Vỏ xe ô tô/LT275/70R18 125/122 S KR620/VN/XK
- Mã Hs 40112013: Vỏ xe Oto, KT: 255/70R16, hiệu: BRIDGESTONE, hàng mới 100% - 255/70R16/TH/XK
- Mã Hs 40112019: "RUBBER CAR TIRES- LỐP XE BẰNG CAO SU (100% RUBBER)-SIZE: 79*79*25CM ITEM NO: LT265/65R17-10PR XR01 TL 120/117Q MZ MNF: VIET NAM TIRES CO., LTD, HÀNG MẪU MỚI 100%"/VN/XK
- Mã Hs 40112019: 3120004349-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu DAWG POUND, chiều rộng mặt lốp445MM, Đường kính vành22.5inch, (DAWG POUND 445/50R22.5 161 M 20PR DPT104)/VN/XK
- Mã Hs 40112019: 3120005323-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới100%, HiệuRELENTLESS, chiều rộng mặt lốp445MM, Đường kính vành22.5inch, (RELENTLESS 445/50R22.5 161 M 20PR RLT-651)/VN/XK
- Mã Hs 40112019: 3120005551-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu RELENTLESS, chiều rộng mặt lốp425MM, Đường kính vành22.5inch, (RELENTLESS 425/65R22.5 165 K 20PR RRA-402)/VN/XK
- Mã Hs 40112019: 3120006061-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu SAILUN, chiều rộng mặt lốp445MM, Đường kính vành19.5inch, (SAILUN 445/45R19.5 160 J 20PR ECOMAX PRO T)/VN/XK
- Mã Hs 40112019: 3120006610-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu ROADMASTER, chiều rộng mặt lốp425MM, Đường kính vành22.5inch, (ROADMASTER 425/65R22.5 165 K 20PR RM332 WB)/VN/XK
- Mã Hs 40112019: 3120006611-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu COOPER, chiều rộng mặt lốp425MM, Đường kính vành22.5inch, (COOPER 425/65R22.5 165 K 20PR Severe Series WBA)/VN/XK
- Mã Hs 40112019: 3120007251-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu IRONHEAD, chiều rộng mặt lốp445MM, Đường kính vành22.5inch, (IRONHEAD 445/50R22.5 161 M 20PR ITL250-FS)/VN/XK
- Mã Hs 40112019: 3120007304-202601-001000/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu ROVELO, chiều rộng mặt lốp445MM, Đường kính vành22.5inch, (ROVELO 445/65R22.5 168 K 20PR ALL POSITION M2)/VN/XK
- Mã Hs 40112019: 3302001033-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 445/45R19.5 160J 20PR BT188, chiều rộng 445 mm, đk vành 19.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: 3302001035-202511/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 435/50R19.5 160J 20PR BT188, chiều rộng 435 mm, đk vành 19.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: 3302001035-202601/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 435/50R19.5 160J 20PR BT188, chiều rộng 435 mm, đk vành 19.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: 3302001595-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu BLACKLION 425/65R22.5 165K 20PR BA226, chiều rộng 425 mm, đk vành 22.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: 3302002077-202601/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu EVERGREEN 435/50R19.5 160J 20PR ETL25, chiều rộng 435 mm, đk vành 19.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: 3302002078-202512/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu EVERGREEN 445/45R19.5 160J 20PR ETL25, chiều rộng 445 mm, đk vành 19.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: 3302002078-202601/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu EVERGREEN 445/45R19.5 160J 20PR ETL25, chiều rộng 445 mm, đk vành 19.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: 3302002225-202508/Lốp xe toàn thép bằng cao su, hiệu EVERGREEN 425/65R22.5 165K 20PR ETL25, chiều rộng 425 mm, đk vành 22.5 inch, lốp dùng cho xe tải, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: A1AAY02Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 425mm, đường kính vành: 21inch, (425/85R21-22 160G GLE-2 ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: A1AEBD5Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 445mm, đường kính vành: 22.5inch, (445/50R22.5-20 GL260D TL 161K ADVANCE EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: A1AFB08Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 425mm, đường kính vành: 21 inch, (425/85R21-24 GL072A 173G ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: A1AFB10Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 438mm, đường kính vành: 20inch, (16.00R20-22 GL073A TL/TT 174/171G AD EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: A1NEBQ0Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu TORNADO, chiều rộng mặt lốp: 425mm, đường kính vành: 22.5inch, (425/65R22.5-20 TRA311(GL689A) TL 165K TO), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: A3GEBC3Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 445mm, đường kính vành: 22.5inch, (445/50R22.5-20 GL260D TL 161K SAMSON EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: A3GEBC8Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 385mm, đường kính vành: 22.5inch, (385/65R22.5-20 GC-A2 TL 160K SAMSON EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: A3GFB05Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp:425mm, đường kính vành: 21inch, (425/85R21-24 GL072A TL/TT 173G SAMSON), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: B1AEB11Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 425mm, đường kính vành: 22.5inch, (ERC425/65R22.5-20 GL286T TL 165K AD EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: B1AEB12Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 425mm, đường kính vành: 22.5inch, (ERC425/65R22.5-20 GL689A TL 165K AD EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: B1AEB13Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 445mm, đường kính vành: 22.5inch, (445/65R22.5-20 GL689A TL 169K ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: B1AEB66Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu Advance, chiều rộng mặt lốp: 425mm, đường kính vành: 22.5inch, (ERC425/65R22.5-20 GL286A TL 165K ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: B1AEB69Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 445mm, đường kính vành: 22.5inch, (445/65R22.5-20 GL670T TL RC 169K ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: B1AEBD2Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dành cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 445mm, đường kính vành: 22.5inch, (ERC445/65R22.5-20 GL670T TL 169K AD EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: B1NEB31Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu TORNADO, chiều rộng mặt lốp: 445mm, đường kính vành: 22.5 inch, (445/65R22.5-20 GL689A TL 169K TORNADO), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: B3GEB11Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 425mm, đường kính vành: 22.5inch, (RC425/65R22.5-20 GL689A TL 165K SA EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: B3GEB28Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 435mm, đường kính vành: 19.5inch, (ERC435/50R19.5-20 GL251T TL 160J SA EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: B3GEB56Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 445mm, đường kính vành: 19.5inch, (445/45R19.5-22 GL251T TL RC 160J SA EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: B3GEB94Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 445mm, đường kính vành: 19.5inch, (ERC445/45R19.5-22 GL251T TL 160J SA EN), mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40112019: B3GEBA5Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 445mm, đường kính vành: 22.5inch, (ERC445/65R22.5-20 GL689A TL 169K SA EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: B3GEBC1Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 445mm, đường kính vành: 22.5inch, (ERC445/65R22.5-20 GL670T TL 169K SA EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: Lốp 1000 - 20 18PR (Lốp dùng cho xe tải (đường kính 1.050 mm; rộng 220 mm, bằng cao su, màu đen). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40112019: LỐP MẪU - 265/65R17 116T KR628: Lốp mẫu chỉ dùng cho mục đích thử nghiệm và chứng nhận, MỚI 100%, nsx: KENDA RUBBER CO., LTD, xx: vn/VN/XK
- Mã Hs 40112019: LỐP XE BẰNG CAO SU. 235/70R16 106T SL BW ROCKY MOUNTAIN H/T2, MFG: HUNG HAI THINH JOINT STOCK COMPANY, HÀNG MẪU, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, mới 100%, Hiệu DYNAMO, chiều rộng mặt lốp435MM, Đường kính vành19.5inch, (DYNAMO 435/50R19.5 160 J 20PR MTR96)/VN/XK
- Mã Hs 40112019: MẪU LỐP XE - 225/45ZR17 94W KR400: Lốp mẫu chỉ dùng cho mục đích thử nghiệm và chứng nhận, MỚI 100%, nsx: KENDA RUBBER CO., LTD, xx: vn/VN/XK
- Mã Hs 40112019: T1AAY01Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải (lốp, săm, yếm), hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 425mm, đk vành: 21inch, (425/85R21-22 160G GLE-1 ADVANCE TTF), set=pce, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: T1AAY02Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải (lốp, săm, yếm), hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 425mm, đk vành: 21inch, (425/85R21-22 160G GLE-2 ADVANCE TTF), set=pce, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: T1AFB02Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải (lốp, ruột, đệm), hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp:438mm, đường kính vành:20inch, (16.00R20-18 GL073A 173/170G ADVANCE TTF), set=pce, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112019: T1AFB08Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải (lốp, ruột, đệm), hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp:425mm, đk vành: 21inch, (425/85R21-24 GL072A 173G ADVANCE TTF, mới 100%, set=pce/VN/XK
- Mã Hs 40112019: T1NFB01Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải (lốp, ruột, đệm), hiệuTORNADO, chiều rộng mặt lốp:438mm, đường kính vành:20 inch, (16.00R20-18 GL073A TL 173/170G TORNADO TTF), mới 100% set=pce/VN/XK
- Mã Hs 40112090: 22060221/lốp loại bơm hơi không săm bằng cao su dùng cho xe ô tô, quy cách Lốp 295/75 R22.5 16PR CA604A TL 146/143M GS611 RBD casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112090: 22060641/lốp loại bơm hơi không săm bằng cao su dùng cho xe ô tô, quy cách Lốp 295/75 R22.5 16PR CA663E TL 146/143K GS852 RBD casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112090: 22063951/lốp loại bơm hơi không săm bằng cao su dùng cho xe ô tô, quy cách 275/80 R22.5 16PR T/L Meridional Bravus casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112090: 22063961/lốp loại bơm hơi không săm bằng cao su dùng cho xe ô tô, quy cách 295/80 R22.5 18PR T/L Meridional Bravus casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112090: 22064011/lốp loại bơm hơi không săm bằng cao su dùng cho xe ô tô, quy cách 295/80 R22.5 18PR T/L Meridional Terrenos casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112090: 22064481/lốp loại bơm hơi không săm bằng cao su dùng cho xe ô tô, quy cách 295/80R22.5 18PR Meridional HEAVY DUTY casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112090: 22064801/lốp xe tải bằng cao su không săm loại bơm hơi quy cách Lốp 295/75 R22.5 16PR AMD98 146/143L RBD (AMERITOUR) casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112090: 500000125010300201/Lốp xe ô tô tải CHEETAH 5.00-12 CTH501 12PR;Size 5.00-12; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112090: 550000135010300101/Lốp xe ô tô tải CHEETAH 5.50-13 CTH501 12PR;Size 5.50-13; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112090: 600000146010300201-B/Lốp xe Ô tô tải CHEETAH 6.00-14 CTH601 12PR (B);Size 6.00-14; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112090: B1AEB57Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp:455mm, đường kính vành: 22.5inch, (ERC455/40R22.5-20 GL251T TL 160J AD EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112090: B3GEB58Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 455mm, đường kính vành: 22.5inch, (ERC455/40R22.5-20 GL251T TL 160J SA EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112090: Lốp bằng cao su, hiệu Blacklion, khổ 235mm, rim diameter 17.5", mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40112090: Lốp CASUMINA 500-12 14PR CA402F HEAVYDUTY hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 40112090: Lốp CASUMINA 550-13 12PR CA402F hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 40112090: Lốp Ôtô 500-12/53D/14Pr DRC hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 40112090: Lốp Ôtô CASUMINA 500-12 12PR hàng mới 100%, /VN/XK
- Mã Hs 40112090: Lốp xe tải (xe sa mạc) 9.00-16 M8070 6PR 115N TL MAXXIS/VN/XK
- Mã Hs 40112090: Lốp xe tải 9.00-17 C9000 8PR 121N TL RE CEROS/VN/XK
- Mã Hs 40112090: Lốp xe, phụ tùng cần trục bánh lốp Tadano TL-250E-3, kích thước 100cmx100cmx30cm, đã qua sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 40113000: Phụ tùng máy bay: vỏ bánh chính, hiệu Bridgestone, p/n: APR07010, 1270X455R22, đã qua sử dụng./JP/XK
- Mã Hs 40114000: 100800149623500305/Lốp xe máy PANTHERA 100/80-14 M/C 54P P 962 T/L;Size 100/80-14;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 100900120671400305/Lốp xe máy CAMEL 100/90-12 59J CM 67 T/L;Size 100/90-12;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 100900123143200403/Lốp xe máy ROKET 100/90-12 RCK-314 59J T/L;Size 100/90-12;Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 100900125621400403/Lốp xe máy CAMEL 100/90-12 CM 562 64P T/L;Size 100/90-12;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 100900145603200403/Lốp xe máy ROKET 100/90-14 RCK-560 57P T/L;Size 100/90-14;Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 100900145621400305/Lốp xe máy CAMEL 100/90-14 M/C 57P CM 562 T/L;Size 100/90-14;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 100900149623500305/Lốp xe máy PANTHERA 100/90-14 M/C 57P P 962 T/L;Size 100/90-14;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 102B1034/Vỏ xe máy/ 100/90-10 56 J K415 TL/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 110700129623500305/Lốp xe máy PANTHERA 110/70-12 47P P 962 T/L;Size 110/70-12;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 110700140041400305/Lốp xe máy CAMEL 110/70-14 M/C 56P CM 004 T/L;Size 110/70-14;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 110700145621400305/Lốp xe máy CAMEL 110/70-14 M/C 50P CM 562 T/L;Size 110/70-14;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 110700170041400305/Lốp xe máy CAMEL 110/70-17 M/C 54S CM 004 T/L;Size 110/70-17;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 110700175611400305/Lốp xe máy CAMEL 110/70-17 M/C 54S CM 561 T/L;Size 110/70-17;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 111V1083/Vỏ xe máy/90/90-12 54 J K348 TL/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 112E1048/Vỏ xe máy/90/90-14 46 P K6010 4P TL/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 120700140041400403/Lốp xe máy CAMEL 120/70-14 CM-004 61P T/L;Size 120/70-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 120700155621400305/Lốp xe máy CAMEL 120/70-15 M/C 56P CM 562 T/L;Size 120/70-15;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 120700170041400305/Lốp xe máy CAMEL 120/70-17 M/C 58P CM 004 T/L;Size 120/70-17;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 120700175611400305/Lốp xe máy CAMEL 120/70-17 M/C 58P CM 561 T/L;Size 120/70-17;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 12891008/Vỏ xe máy/110/90-16 K346 4P TL 59 P/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 128D9063/Vỏ xe máy/110/90-16 59 P K340 TL A3441/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 129E2065/Vỏ xe máy/110/90-16 59P K6309 TL/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 130700130044500303/Lốp xe máy APC 130/70-13 APC-004 62S T/L;Size 130/70-13; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 130700130054500303/Lốp xe máy APC 130/70-13 APC-005 57L T/L;Size 130/70-13; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 130700135623200403/Lốp xe máy ROKET 130/70-13 RCK-562 57L T/L;Size 130/70-13;Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 130700135683200403/Lốp xe máy ROKET 130/70-13 RCK-568 63P T/L;Size 130/70-13;Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 130700139623500305/Lốp xe máy PANTHERA 130/70-13 M/C 57L P 962 T/L;Size 130/70-13;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 138I1064/Vỏ xe máy/2.50-17 38 P K270B 4P A3441/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 139B1036/Vỏ xe máy/2.75-17 41 P K418 TL A3441/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 139C1076/Vỏ xe máy/ 2.75-17 41 P K761 4P A3441/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 140700140041400403/Lốp xe máy CAMEL 140/70-14 CM-004 62P T/L;Size 140/70-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 140700140044500303/Lốp xe máy APC 140/70-14 APC-004 62P T/L;Size 140/70-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 140700170041400305/Lốp xe máy CAMEL 140/70-17 M/C 66P CM 004 T/L;Size 140/70-17;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 140700170721400302/Lốp xe máy CAMEL 140/70-17 CM-72 66P T/L;Size 140/70-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 140700175611400305/Lốp xe máy CAMEL 140/70-17 M/C 66P CM 561 T/L;Size 140/70-17;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 14151088/Vỏ xe máy/80/90-17 44 P K488 4P TL/770/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 144E1082/Vỏ xe máy/120/80-17 K6313 4P TL A3441/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 149C1091/Vỏ xe máy/2.75-18 42 P K761 4P TL A3441/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 150610S6/Vỏ xe máy/2.75-18 42 P K208 4P TL A3441/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 15062045/Vỏ xe máy/2.75-18 48 P K208 6P TL A3441/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 150700145621400305/Lốp xe máy CAMEL 150/70-14 M/C 66P CM 562 T/L;Size 150/70-14;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 153N1035/Vỏ xe máy/90/90-18 51 P K6309 TL/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 153N1084/Vỏ xe máy/ 90/90-18 51 P K6309 4P A3441/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 15524069/Vỏ xe máy/4.10-18 59 P K761 4P TL A3441/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 156F1069/Vỏ xe máy/4.10-18 K6313 4P A3441/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 16131005/Vỏ xe máy/225/45ZR18 91 W KR20X TL/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 162410K0/Vỏ xe máy/2.50-17 38 P K482F 4P TL/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 16341034/Vỏ xe máy/2.50-19 41 P K252 4P E4/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 16591034/Vỏ xe máy/2.75-19 K262 4P 43P E000785/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 16591083/Vỏ xe máy/ 2.75-19 43 P K262 4P/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 172210U9/Vỏ xe máy/ 2.75-21 45 P K280 4P A3441/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 17231077/Vỏ xe máy/2.75-21 45 P K761 4P/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 17251026/Vỏ xe máy/2.75-21 K270 4P/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 17341074/Vỏ xe máy/3.00-21 51 P K280 4P/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 174S1036/Vỏ xe máy/ 90/90-21 K6309 4P A3441/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 17822008/Vo xe máy/130/70-13 63 P K6033 6PR TL/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 17831000/Vo xe máy/110/70-14 50 P K6033F 4PR TL/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 18011007/Vỏ xe máy/255/35ZR20 97 W KR20Y TL/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 1R011039/Vỏ xe máy/3.50-8 46 M K303 4PR TL E-MARK/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 225000175550202105/Lốp xe máy SUAH SPEED 2.25-17 S-555 38L T/T;Size 2.25-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 225000175553232205/Lốp xe máy ROKET 2.25-17 RCK-555 38L T/T;Size 2.25-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 225000175553600205-B/Lốp xe máy HACHI 2.25-17 HC-555 38L T/T(B);Size 2.25-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 250000100181400305/Lốp xe máy CAMEL 2.50-10 33J CM 18 T/L;Size 2.50-10;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 250000175553232205-B/Lốp xe máy ROKET 2.50-17 RCK-555 43L T/T (B);Size 2.50-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 250000175553600205/Lốp xe máy HACHI 2.50-17 HC-555 43L T/T;Size 2.50-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 250000177880100305/Lốp xe máy 2.50-17 CRV 788 43L T/T;Size 2.50-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 275000177880100305/Lốp xe máy 2.75-17 CRV 788 47L T/T;Size 2.75-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 275000182223600303/Lốp xe máy HACHI 2.75-18 HC-222 48P T/L;Size 2.75-18;Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 275-18-4PR-TL-108/VỎ XE GẮN MÁY 275-18-4PR-TL-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 300000100173600303/Lốp xe máy HACHI 3.00-10 HC-17 42J T/L;Size 3.00-10;Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 300000100183600303/Lốp xe máy HACHI 3.00-10 HC-18 42J T/L;Size 3.00-10;Đóng gói 3 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 300000171134300105/Lốp xe máy COSCHARIS CAMEL 3.00-17 CMC-113 50L T/T;Size 3.00-17;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 300000171144300105/Lốp xe máy COSCHARIS CAMEL 3.00-17 CMC-114 50L T/T;Size 3.00-17;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 300-10-4PR-TL-108/VỎ XE GẮN MÁY 300-10-4PR-TL-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 325-18-4PR-TL-108/VỎ XE GẮN MÁY 325-18-4PR-TL-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 350000100181400403/Lốp xe máy CAMEL 3.50-10 CM 18 51J T/L;Size 3.50-10;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 350-10-4PR-TL-108/VỎ XE GẮN MÁY 350-10-4PR-TL-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 450900172000100105/Lốp xe máy 45/90-17 CRV 200 19P T/T;Size 45/90-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 450900172003232305/Lốp xe máy ROKET 45/90-17 RCK-200 19S T/T;Size 45/90-17;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 45-90-17-4PR-108/VỎ XE GẮN MÁY 45-90-17-4PR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 500100172000100105/Lốp xe máy 50/100-17 CRV 200 23S T/T;Size 50/100-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 500100172003232305/Lốp xe máy ROKET 50/100-17 RCK-200 23S T/T;Size 50/100-17;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 5416299/Lốp trước nhãn hiệu PIRELLI NIGHT DRAGON, 130/90-16 5416299, dùng cho dòng xe mô tô Indian, mới 100% (mục 6 tk 107477224260)/BR/XK
- Mã Hs 40114000: 5416300/Lốp sau nhãn hiệu PIRELLI NIGHT DRAGON, 150/80-16 5416300, dùng cho dòng xe mô tô Indian, mới 100% (mục 6 TK 107741530740)/BR/XK
- Mã Hs 40114000: 5416926/Lốp sau nhãn hiệu PIRELLI MT60, 150/80-16 5416926, dùng cho dòng xe mô tô Indian, mới 100% (mục 4 tk 107741530740)/BR/XK
- Mã Hs 40114000: 5418889/Lốp trước nhãn hiệu PIRELLI, MT60RS, 130/90-16, 5418889, dùng cho dòng xe mô tô Indian, mới 100% (mục 3 tk 107741530740)/BR/XK
- Mã Hs 40114000: 600100175173232205/Lốp xe máy ROKET 60/100-17 RCK-517 33L T/T;Size 60/100-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 600100175173600205/Lốp xe máy HACHI 60/100-17 HC-517 33L T/T;Size 60/100-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 600900172000202105/Lốp xe máy SUAH SPEED 60/90-17 S-200 30S T/T;Size 60/90-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 600900172003232205/Lốp xe máy ROKET 60/90-17 RCK-200 30S T/T;Size 60/90-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 600900172003600205/Lốp xe máy HACHI 60/90-17 HC-200 30S T/T;Size 60/90-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 600900179001414205/Lốp xe máy CAMEL 60/90-17 CM-900 30S T/T;Size 60/90-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 700100175183232305/Lốp xe máy ROKET 70/100-17 RCK-518 40P T/T;Size 70/100-17;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 700900140054500303/Lốp xe máy APC 70/90-14 APC-005 34P T/L;Size 70/90-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 700900171002929403/Lốp xe máy CITIBOY 70/90-17 CT-100 38L TT-T/L;Size 70/90-17;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 700900172003232205/Lốp xe máy ROKET 70/90-17 RCK-200 38S T/T;Size 70/90-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 700900175450100205-B/Lốp xe máy 70/90-17 CRV 545 43P T/T (B);Size 70/90-17;Đóng gói 5 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 800800140054500303/Lốp xe máy APC 80/80-14 APC-005 43P T/L;Size 80/80-14; Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 800900140041400305/Lốp xe máy CAMEL 80/90-14 M/C 40P CM 004 T/L;Size 80/90-14;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 800900140431400305/Lốp xe máy CAMEL 80/90-14 M/C 40P CM 43 T/L;Size 80/90-14;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 800900140721400303/Lốp xe máy CAMEL 80/90-14 CM-72 40P T/L;Size 80/90-14;Đóng gói 3 cái/bó; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 800900144111400305/Lốp xe máy CAMEL 80/90-14 M/C 40P CM 41 T/L;Size 80/90-14;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 800900145621400305/Lốp xe máy CAMEL 80/90-14 M/C 40P CM 562 T/L;Size 80/90-14;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 80-90-17-4PR-TL-108/VỎ XE GẮN MÁY 80-90-17-4PR-TL-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 900900125621400305/Lốp xe máy CAMEL 90/90-12 54P CM 562 T/L;Size 90/90-12;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 900900145601400305/Lốp xe máy CAMEL 90/90-14 M/C 46P CM 560 T/L;Size 90/90-14;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 900900145621400305/Lốp xe máy CAMEL 90/90-14 M/C 46P CM 562 T/L;Size 90/90-14;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 900900149623500305/Lốp xe máy PANTHERA 90/90-14 M/C 46P P 962 T/L;Size 90/90-14;Đóng gói 5 cái/bó;Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 90-80-14-6PR-TL-108/VỎ XE GẮN MÁY 90-80-14-6PR-TL-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 90-80-17-6PR-TL-108/VỎ XE GẮN MÁY 90-80-17-6PR-TL-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 90-90-10-4PR-TL-108/VỎ XE GẮN MÁY 90-90-10-4PR-TL-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: 941091781000-Lốp, phụ tùng xe máy Yamaha. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E1769/Lốp xe 100/90-10 V9291 8PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E1771/Lốp xe 100/90-10 V9299 8PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E1772/Lốp xe 100/90-10 V9989 8PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E1785/Lốp xe 3.50-10 V9291 8PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E1790/Lốp xe 90/90-10 V9291 8PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E1836/Lốp xe 90/90-10 V9899 4PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E1838/Lốp xe 100/90-10 V9899 4PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E277/Lốp xe 3.50-10 V9937 4PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E328/Lốp xe 70/90-17 V9568 4PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E342/Lốp xe 80/90-14 V9887 4PR/TT - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E426/Lốp xe 90/90-10 V9989 8PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E431/Lốp xe 90/90-14 V9589 4PR/TT - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E547/Lốp xe 120/70-12 V9766 4PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E580/Lốp xe 130/70-13 V9766 6PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E594/Lốp xe 140/70-17 V9872 6PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E596/Lốp xe 60/100-17 V9539 4PR/TT - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E598/Lốp xe 70/100-17 V9535 6PR/TT - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E609/Lốp xe 120/70-12 V9899 60P 6PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E639-P/Lốp xe 100/90-10 V9937 6PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: E676-P/Lốp xe 3.50-8 V9128 4PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe mô tô/VN/XK
- Mã Hs 40114000: H 110/90-13 F806-2020/Lốp xe máy 110/90-13 F806, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu HORNG FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: H 110/90-17 F921-2020/Lốp xe máy 110/90-17 F921, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu HORNG FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: H 110/90-17 F932-2020/Lốp xe máy 110/90-17 F932, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu HORNG FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: H 130/70-17 F806-2020/Lốp xe máy 130/70-17 F806, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu HORNG FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: H 4.10/3.50-4 F828-2020/Lốp xe máy 4.10/3.50-4 F828, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: H 4.10/3.50-6 F828-2020/Lốp xe máy 4.10/3.50-6 F828, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: H 4.80/4.00-8 F855-2020/Lốp xe máy 4.80/4.00-8 F855, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: H 90/90-19 F921-2020/Lốp xe máy 90/90-19 F921, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu HORNG FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: H1 2.25-16 F851-2020/Lốp xe máy 2.25-16 F851, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu HORNG FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: H1 3.50-10 F914-2020/Lốp xe máy 3.50-10 F914, chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu HORNG FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: LM100/90-14-119-TL-DPLUS/Lốp dùng cho xe mô tô quy cách 100/90-14-119-TL-DPLUS/VN/XK
- Mã Hs 40114000: LM110/70-12-119-TL-DPLUS/Lốp dùng cho xe mô tô quy cách 110/70-12-119-TL-DPLUS/VN/XK
- Mã Hs 40114000: LM3.00-10-D374-42J-TL-DPLUS-XK/Lốp dùng cho xe mô tô quy cách 3.00-10-D374-42J-TL/VN/XK
- Mã Hs 40114000: LM3.50-10-D376-51J-TL-DPLUS-XK/Lốp dùng cho xe mô tô quy cách 3.50-10-D376-51J-TL-DPLUS-XK/VN/XK
- Mã Hs 40114000: LM60/100-17-D351/Lốp dùng cho xe mô tô quy cách 60/100-17-D351. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: LM70/100-17-D351-DB-XK/Lốp dùng cho xe mô tô quy cách 70/100-17-D351-DB-XK. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: LM90/90-10-D374-50J-TL-DPLUS-XK/Lốp dùng cho xe mô tô quy cách 90/90-10-D374-50J-TL/VN/XK
- Mã Hs 40114000: Lốp bằng cao su loại bơm hơi, dùng cho xe máy quy cách 3.50-10 6PR TUBELESS 59JCA168A nhãn hiệu casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: lốp loại bơm hơi bằng cao su dùng cho xe mô tô quy cách 2.25-17 4PR CA142C TT (60/100-17) nhãn hiệu casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: Lốp sau (100/80-14m/c 48p) (vee), số parts: 42711-K1F-V01, model: Air Blade 125 2021, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 40114000: Lốp trước (100/80-14 m/c 48p) (irc), số parts: 44711-K96-V02, Model: SH125/150 2016, phụ tùng xe máy Honda, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: Lốp xe máy, bằng cao su, loại bơm hơi, nhãn hiệu THAIMAXIS, thông số: 2.50-17 [bề mặt tiếp xúc mặt đường rộng (inch)-đường kính mâm (inch)], hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: O-250-17-4PR-108/VỎ XE GẮN MÁY O-250-17-4PR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: O-275-17-4PR-108/VỎ XE GẮN MÁY O-275-17-4PR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: O-300-17-4PR-108/VỎ XE GẮN MÁY O-300-17-4PR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: O-410-18-6PR-108/VỎ XE GẮN MÁY O-410-18-6PR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: P/N: 665552 - Lốp hơi xe mô tô, xe gắn máy, là lốp không săm bằng cao su, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: SV-122A-550-13-12PR-108/VỎ XE GẮN MÁY SV-122A-550-13-12PR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: SV-323-14-250-4PR-TL-108/VỎ XE GẮN MÁY SV-323-14-250-4PR-TL-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: SV-H294-80-90-14-4PR-108/VỎ XE GẮN MÁY SV-H294-80-90-14-4PR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: SV-S010-90-90-14-4PR-TL-108/VỎ XE GẮN MÁY SV-S010-90-90-14-4PR-TL-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: SV-S013-110-90-12-6PR-TL-108/VỎ XE GẮN MÁY SV-S013-110-90-12-6PR-TL-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: Vỏ xe máy bằng cao su TIRE.Size: AT22X7-10 S3111 6PR 35J TL, nhãn hiệu: RUNIX/ NARUBB.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40114000: Vỏ xe Máy/90/90-12 4PR 44J (tai xuat theo TK: 107773114151/G13; ngay 05/12/2025, mục 1/VN/XK
- Mã Hs 40114000: Vỏ xe trước (Lốp xe), nhãn hiệu: Kenda, model: 250-17 6PR (K250) (bằng cao su, dùng cho xe máy)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 003F7906/Vỏ xe đạp/14*1.50 K1047 BK/SK/RT/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 003F8N64/Vỏ xe đạp/14*1.50 K1047 BK/BSK/RT RT/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 008H8669/Vỏ xe đạp/16*1.50 K1047 BK/SK/RT 60TPI/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 01120062/Vỏ xe đạp/16*2.125 K44 BK (57-305) AD257/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 019000G5/Vỏ xe đạp/20*1.95 K817 BK/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 019R8N68/Vỏ xe đạp/20*1.75 K1047 BK/BSK/RT 60TPI/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 021J8660/Vỏ xe đạp/20*1.50 K1047 BK/SK/RT 60TPI/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 022N5066/Vỏ xe đạp/20*2.20 K1237 BK/BSK 60TPI/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 022U4262/Vỏ xe đạp/20*2.20 K1227X BK/DSK/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 028C8076/Vỏ xe đạp/20*2.25 K841 BK/BK/RT/CH/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 03090032/Vỏ xe Đạp/20*4.0 K1188E BK/CH/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 03325065/Vỏ xe đạp/24*2.20 K1237 BK/BSK 60TPI/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 033K8664/Vỏ xe đạp/24*1.50 K1047 BK/SK/RT 60TPI/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 033K8N66/Vỏ xe đạp/24*1.50 K1047 BK/BSK/RT RT/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 035G0066/Vỏ xe đạp/24*1.75 K841 BK A0979/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 03608N29/Vỏ xe đạp/24*1.75 K1047 BK/BSK/RT 60TPI/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 036A8006/Vỏ xe đạp/24*1.95 K838 BK/BK/RT RT/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 040W4764/vỏ xe đạp/26*1.95 K1047 BKBKSBSKDTC/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 05043047/Vỏ xe đạp/26*1.95 K90 BK/WH1/CH 50-559/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 05214036/Vỏ xe đạp/26*2.30 K905 BK/SK/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 05274030/Vỏ xe đạp/26*2.20 K1227 BK/SK/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 05274N28/Vỏ xe đạp/26*2.20 K1227 BK/BSK/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 052Y4N29/Vỏ xe đạp/ 26*2.125 K1166 BK/BSK/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 053R4N25/Vỏ xe đạp/26*2.25 K1168 BK/BSK/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 064R5064/Vỏ xe đạp/700*28C K1018 BK/BSK/GKEE/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 068M0004/Vỏ xe đạp/700*40C K192 BK/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 06995062/Vỏ xe đạp/700*42C GI006A BKBSKPRC2/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 069C9078/Vỏ xe đạp/ 700*42C K935 BK/BK/GKEE/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 07195076/Vỏ xe đạp/27.5*1.95 K841A BK/BK/GKEE/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 07199029/Vỏ xe đạp/27.5*1.95 K841A BK/BK/GKEE/RT/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 071A5264/Vỏ xe đạp/27.5*2.10 K1027 BK/BK/GKEE/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 073A4N20/Vỏ xe đạp/27.5*2.25 K1168 BK/BSK/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 073U1110/Vỏ xe đạp/29*2.35 K1153 BK/CH AD899*2/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 076B4N89/Vỏ xe đạp/ 27.5*2.20 K1052 BK/BSK/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 077K4835/Vỏ xe đạp/700*35C K1266 BK/CSK/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 08135669/Vỏ xe đạp/29*2.40 K1214 BKBKSBSKCAP4CH2/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 08714N79/Vỏ xe đạp/27.5*2.40 K1227 BK/BSK/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 08914N83/Vỏ xe đạp/700 X 45C K1227 BK/BSK/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 09848302/Vỏ xe đạp/700*45C K1278 BK/BSK/RT/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 0E000336/Vỏ xe đạp/27.5*2.40 K1052E BK/BSK/GKEERT/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 0E000708/Vỏ xe đạp/ 27.5*2.20 K1052 BK/BSK/GKEE/RT/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 0ER00195/Vỏ xe đạp/700*35C K1172 BKBKGKEECHRT/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 0ER00229/Vỏ xe Đạp/700*45C K1172 BKBKGKEECHRT/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 0ER00575/Vo xe đap/700*45C K935 BKBKYLHRCHRT/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 0R0800I8/Vỏ xe đạp/26*1.95 K800 BK (50-559) A0979/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 0R2T6075/Vỏ xe đạp/20*2.40 K1216 BKBSKRDKEERT RT/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 0R4200J4/Vỏ xe đạp/28*1-1/2 K184 BK (40-635)A1549/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 0R729263/Vỏ xe đạp/700*40C K1172 BK/BK/GKEE/RT RT/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 0R750020/Vỏ xe đạp/700*45C K1172 BK (45-622)A0979/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 0R8M00J4/Vỏ xe đạp/700*40C K192 BK (42-622) A0979/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 0R8V9062/Vỏ xe đạp/700*40C K935 BK/BK/GKEE/RT RT/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 0R938868/Vỏ xe đạp/20*3.5 SP046 BKBSKKEERT KEE2.0/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 1606-ALW192/Vỏ xe xe đạp/BIG APPLE RACEGUARD(Hàng mới 100%), Tk nhập:105120210750/E11(Stt<01>)(Hàng chưa qua gia công, chế biến)/ID/XK
- Mã Hs 40115000: 16-175-2PR-108/VỎ XE ĐẠP 16-175-2PR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 18-175-2PR-108/VỎ XE ĐẠP 18-175-2PR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 20-175-2PR-108/VỎ XE ĐẠP 20-175-2PR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 22-175-2PR-108/VỎ XE ĐẠP 22-175-2PR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 24-1-3-8-2PR-108/VỎ XE ĐẠP 24-1-3-8-2PR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 24-175-2PR-108/VỎ XE ĐẠP 24-175-2PR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 25.40-559HS440CR/Lốp xe đạp bằng cao su-Nhãn hiệu SCHWALBE, Quy cách 40-559 HS440-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 25.40-622HS621CB/Lốp xe đạp bằng cao su-Nhãn hiệu SCHWALBE, Quy cách 40-622 HS621-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 25.45-622HS610CB/Lốp xe đạp bằng cao su-Nhãn hiệu SCHWALBE, Quy cách 45-622 HS610-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 25.47-622HS440CR/Lốp xe đạp bằng cao su-Nhãn hiệu SCHWALBE, Quy cách 47-622 HS440-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 25.47-622HS492CR/Lốp xe đạp bằng cao su-Nhãn hiệu SCHWALBE, Quy cách 47-622 HS492-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 25.47-622HS498CR/Lốp xe đạp bằng cao su-Nhãn hiệu SCHWALBE, Quy cách 47-622 HS498-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 25.47-622HS620CR/Lốp xe đạp bằng cao su-Nhãn hiệu SCHWALBE, Quy cách 47-622 HS620-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 25.55-622HS498CR/Lốp xe đạp bằng cao su-Nhãn hiệu SCHWALBE, Quy cách 55-622 HS498-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 26.37-540HS113/Lốp xe đạp bằng cao su- nhãn hiệu SWALLOW, quy cách 24X1-3/8 37-540 HS113-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 26.37-590HS106/Lốp xe đạp bằng cao su- nhãn hiệu SWALLOW, quy cách 26X1-3/8 37-590 HS106-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 26.40-406HS159/Lốp xe đạp bằng cao su- nhãn hiệu SWALLOW, quy cách 20X1.50 40-406 HS159-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 26.44-584HS484CR/Lốp xe đạp bằng cao su- nhãn hiệu SWALLOW, quy cách 27X1.95 50-584 VT002-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 26.47-507HS516/Lốp xe đạp bằng cao su- nhãn hiệu SWALLOW, quy cách 24X1.75 47-507 HS516-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 26.50-584HS391/Lốp xe đạp bằng cao su- nhãn hiệu SWALLOW, quy cách 27.5X1.95 50-584 HS391-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 26.65-584HS614CB/Lốp xe đạp bằng cao su-Nhãn hiệu TI. SCHWALBE WICKED WILL Perf, Folding, quy cách 65-584 B/B-SK HS614 ADDIX 67EPI B-Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 90018797/vỏ xe đạp/ 26*2.00 K1172E BK/BK/CAP2/RT/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 90023037/Vỏ xe đạp/27.5*2.25 K1166 BK/CF/CH/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 90025032-KD/Vỏ xe đạp điện 20*2.40 K1271E BK/BSK/CHRT 30 160HN01 1O+1U ECE-R75RG835*2/VN/XK
- Mã Hs 40115000: 90R16478/Vỏ xe Đạp/29*2.00 K1052E BK/BSK/GKEE/RT/VN/XK
- Mã Hs 40115000: LD16x1.75-226-2CT-DECAL/Lốp dùng cho xe đạp quy cách 16x1.75-226-2CT-DECAL 2CX BLACK - WHITE LINE/VN/XK
- Mã Hs 40115000: LD18x1.75-517-2CX-DECAL/Lốp dùng cho xe đạp quy cách 18x1.75-517 BLACK- BLUE LINE/VN/XK
- Mã Hs 40115000: LD24x1_3/8-202B-2CX-DECAL/Lốp dùng cho xe đạp quy cách 24x1_3/8-202B-2CX-DECAL/VN/XK
- Mã Hs 40115000: LD26x1_3/8-202B-2CX-DECAL/Lốp dùng cho xe đạp quy cách 26x1_3/8-202B-2CX-DECAL/VN/XK
- Mã Hs 40115000: LD26x1_3/8-227B-2CD-DECAL/Lốp dùng cho xe đạp quy cách 26x1_3/8-227B-2CD DECAL/VN/XK
- Mã Hs 40115000: LD27x1_3/8-219-2CD-DECAL/Lốp dùng cho xe đạp quy cách 27x1_3/8-219 BLACK RED LINE/VN/XK
- Mã Hs 40115000: LD27x1_3/8-D225B-2CD/Lốp dùng cho xe đạp quy cách 27x1_3/8-D225B BLACK REDLINE/VN/XK
- Mã Hs 40115000: LDD18x2.125-D215/Lốp dùng cho xe đạp quy cách 18x2.125-D215/VN/XK
- Mã Hs 40115000: Lốp bằng cao su, loại bơm hơi, dùng cho xe đạp- Lốp 400x35A CA301B HM (37-340), đường kính: 418.6mm, hiệu: CASUMINA. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: lốp loại bơm hơi bằng cao su dùng cho xe đạp quy cách 14x2.50 CA336A Tubeless HM nhãn hiệu casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: Lốp XĐ nhãn hiệu SRC 54-406 (20x1.95) SV208 (Hàng mới 100% do VN sản xuất)/VN/XK
- Mã Hs 40115000: Lốp xe đạp -20X2.4 M2029eP W BK62RX2 314/307 RI+REF 2L MAXXIS. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: Lốp xe đạp -700X40C C3080 W TT DK62R 5167 1PLS 2L SPECIALIZED. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: Lốp xe đạp nhãn hiệu SRC 47-305 (16x1.75) SV208 (Hàng mới 100% do VN sản xuất)/VN/XK
- Mã Hs 40115000: Vỏ xe đạp/ 27.5*2.20 K1052 BK/BSK/VN/XK
- Mã Hs 40115000: Vỏ xe đạp/14*2.125 K841 BK/VN/XK
- Mã Hs 40115000: Vỏ xe đạp/20*2.10 K1052 BK/BSK/VN/XK
- Mã Hs 40115000: Vỏ xe đạp/26*2.35 K1153 BK/VN/XK
- Mã Hs 40115000: Vỏ xe đạp/27.5*2.20 K1052 BK/SK/GKEE/RT/VN/XK
- Mã Hs 40115000: X 12 1/2x2 1/4 M100-2020/Lốp xe đạp 12 1/2x2 1/4 M100(F116), chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AWINA, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: X 14x1 3/8x1 5/8 M105-2020/Lốp xe đạp 14x1 3/8x1 5/8 M105(F105), chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: X 20x2.125 M107-2020/Lốp xe đạp 20x2.125 M107(F107), chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE MITROC, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: X 24x2.125 M107-2020/Lốp xe đạp 24x2.125 M107(F107), chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE MITROC, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: X 26x2.125 M107-2020/Lốp xe đạp 26x2.125 M107(F107), chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE MITROC, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: X 26x2.125 M428-2020/Lốp xe đạp 26x2.125 M428(F428), chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE MITROC, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: X 28x1 5/8x1 3/8 M352-2020/Lốp xe đạp 28x1 5/8x1 3/8 M352(F352), chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu AWINA, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40115000: X1 27.5x2.10 M428-2020/Lốp xe đạp 27.5x2.10 M428(F428), chất liệu làm bằng cao su, nhãn hiệu FORTUNE MITROC, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: 3622000083-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công nông, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp901.7MM, Đường kính vành32inch, (MAXAM 35.5L-32 183/195 A6/A2 26PR MS931 LOGXTRA)/VN/XK
- Mã Hs 40117000: 3622000103-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công nông, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp1092.2MM, Đường kính vành26inch, (MAXAM 66*43.00-26 20PR MS933 LOGXTRA)/VN/XK
- Mã Hs 40117000: 3622000108-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công nông, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp711.2MM, Đường kính vành26inch, (MAXAM 28L-26 173/185 A6/A2 26PR MS931 LOGXTRA)/VN/XK
- Mã Hs 40117000: 3622000110-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công nông, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp901.7MM, Đường kính vành32inch, (MAXAM 35.5L-32 186/199 A6/A2 30PR MS931 LOGXTRA)/VN/XK
- Mã Hs 40117000: 3622000130-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công nông, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp711.2MM, Đường kính vành26inch, (MAXAM 28L-26 173/185 A6/A2 26PR MS930)/VN/XK
- Mã Hs 40117000: 3622000136-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công nông, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp587MM, Đường kính vành26inch, (MAXAM 23.1-26 160/172 A6/A2 16PR MS931 LOGXTRA)/VN/XK
- Mã Hs 40117000: 3622000137-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công nông, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp711.2MM, Đường kính vành26inch, (MAXAM 28L-26 165/177 A6/A2 20PR MS931 LOGXTRA)/VN/XK
- Mã Hs 40117000: 3820000258-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp710MM, Đường kính vành42inch, (MAXAM VF 710/70R42 179 D AGRIXTRA XL MS951R)/VN/XK
- Mã Hs 40117000: 3820000345-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp500MM, Đường kính vành24inch, (MAXAM VF500/85R24 163 A8 AGRIXTRA H MS951R)/VN/XK
- Mã Hs 40117000: 3820000356-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp600MM, Đường kính vành28inch, (MAXAM VF600/65R28 159 D AGRIXTRA XL MS951R)/VN/XK
- Mã Hs 40117000: 3820000416-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp480MM, Đường kính vành50inch, (MAXAM VF480/80R50 CFO 185 D AGRIXTRA 85 MS951R)/VN/XK
- Mã Hs 40117000: 3820000418-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp380MM, Đường kính vành38inch, (MAXAM VF380/80R38 CFO 167 D AGRIXTRA 85 MS951R)/VN/XK
- Mã Hs 40117000: 3820000421-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp420MM, Đường kính vành50inch, (MAXAM VF420/95R50 CFO 185 D AGRIXTRA N MS951R)/VN/XK
- Mã Hs 40117000: 3820000468-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp650MM, Đường kính vành28inch, (MAXAM VF650/65R42 174 D AGRIXTRA XL MS951R)/VN/XK
- Mã Hs 40117000: 3820000471-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp540MM, Đường kính vành30inch, (MAXAM 540/65R30 IND 156/159 D/A8 TRACXTRA MS971R)/VN/XK
- Mã Hs 40117000: 750000166020300301/Lốp xe máy cày CHEETAH 7.50-16 CTH602 10PR;Size 7.50-16; Nhà sản xuất:CAMEL RUBBER (VIETNAM) CO., LTD.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A12.4-24/DA-52A(R1W)/12PR/SD/Lốp dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp quy cách 12.4-24/DA-52A(R1W)/12PR/SD/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A16.9-30/DA-54B(R2)/12PR/SD/Lốp dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp quy cách 16.9-30/DA-54B(R2)/12PR/SD/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A1ANA01Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp:280mm, đường kính vành: 20inch, (280/70R20 TL 116D AR1200(R-1W) ADVANCE EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A1ANA07Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 280mm, đường kính vành: 16inch, (280/70R16 TL 112D AR1200(R-1W)ADVANCE EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A1ANA09Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 340mm, đường kính vành: 28inch, (340/85R28 TL 127D AR1200(R-1W) ADVANCE EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A1ANA12Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 340mm, đường kính vành: 18inch, (340/80R18IND TL 143A8 AR410STEEL ADVANCE), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A1ANA13Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 380mm, đường kính vành: 20inch, (380/70R20 TL 132D AR1200(R-1W)ADVANCE EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A1ANA15Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 380mm, đường kính vành: 24inch, (380/85R24 TL 131D AR1200(R-1W)ADVANCE EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A3GNA09Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 340mm, đường kính vành: 28inch, (340/85R28 TL 127D AR1200(R-1W)SAMSON EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A3GNA15Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 380mm, đường kính vành: 24inch, (380/85R24 TL 131D AR1200(R-1W) SAMSON EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A3GNA18Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 520mm, đường kính vành: 38inch, (520/85R38 TL 155D AR1200(R-1W) SAMSON EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A3GNN05Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 285mm, đường kính vành: 38inch, (11.2-38-6 R1IG SAMSON), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A3GNN11Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 285 mm, đường kính vành: 38 inch, (11.2-38-8 123A6 IG100(R1IG) TL SAMSON), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A3GNN12Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, hiệu SAMSON, chiều rộng mặt lốp: 378mm, đường kính vành: 24inch, (14.9-24-8 125A6 IG100(R1IG) TL SAMSON), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A5.00-12/DA-51F/10PR/Lốp dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp quy cách 5.00-12/DA-51F/10PR/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A7.50-16/DA-52(R1)/10PR/Lốp dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp quy cách 7.50-16/DA-52(R1)/10PR/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A8.3-20/DA-52A(R-1W)/12PR/SD/Lốp dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp quy cách 8.3-20/DA-52A(R-1W)/12PR/SD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A8.3-22/DA-52A(R1W)/12PR/Lốp dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp quy cách 8.3-22/DA-52A(R1W)/12PR/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A8-18/DA-51F(G1)/10PR/SD/Lốp dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp quy cách 8-18/DA-51F(G1)/10PR/SD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A9.5-22/DA-51B(R1)/12PR/SD/Lốp dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp quy cách 9.5-22/DA-51B(R1)/12PR/SD/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A9.5-22/DA-51E(R1)/10PR/SD/Lốp dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp quy cách 9.5-22/DA-51E(R1)/10PR/SD. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: A9.5-24/DA-52A(R1W)/10PR/SD/Lốp dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp quy cách 9.5-24/DA-52A(R1W)/10PR/SD/VN/XK
- Mã Hs 40117000: E1000-P/Lốp xe 4.80/4.00-8 V8501 2PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 40117000: E1003-P/Lốp xe 4.80/4.00-8 V8501 4PR/TT - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 40117000: E1006/Lốp xe 6.00-12 V8803 6PR/TT - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 40117000: E1786/Lốp xe 6.00-12 V8811 6PR/TT - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 40117000: E887/Lốp xe 4.00-6 V8502 4PR/TT - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 40117000: E896/Lốp xe 4.00-8 V8502 6PR/TT - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 40117000: E931/Lốp xe 13*5.00-6 V8501 2PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 40117000: E943-P/Lốp xe 13*5.00-6 V8803 4PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 40117000: E945-P/Lốp xe 16*6.50-8 V8501 4PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 40117000: E951/Lốp xe 19*8.00-10 V8507 4PR/TT - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 40117000: E955-P/Lốp xe 3.00-4 V8502 4PR/TT - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 40117000: E962-P/Lốp xe 3.50-6 V8502 4PR/TT - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 40117000: E977-P/Lốp xe 4.00-4 V8502 4PR/TT - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 40117000: E984-P/Lốp xe 4.00-8 V8502 4PR/TT - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp/VN/XK
- Mã Hs 40117000: Lốp xe bơm hơi bằng cao su dùng cho xe nông nghiệp, nhãn hiệu HOHING. VN sản xuất mới 100%. Đường kính:12 inch (350), Ký mã hiệu: 6 4PR H66/VN/XK
- Mã Hs 40117000: Phụ tùng máy nông nghiệp: Vỏ xe bằng cao su 18PW55FLSP, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40117000: Vỏ ( lốp, không bao gồm ruột) cao su của máy cày size 16.9 -28 LS 12B Quy Cách 1430x435x45 mm (mới 100%). Nhãn hiệu NDR. Xuất xứ Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 40117000: Vỏ (lốp, không bao gồm ruột) cao su của máy cày size 7.50 -16 F1 8B Quy Cách 805x195x25 mm (mới 100%). Nhãn hiệu NDR. Xuất xứ Việt Nam./VN/XK
- Mã Hs 40117000: Vỏ xe 750-16-8PR, bằng cao su dùng cho xe máy cày, xe nông nghiệp - AG Tire. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40118011: E1410-P/Lốp xe 4.80/4.00-8 V7582 4PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29, 84.30, xe và máy xếp dỡ CN, có ĐK không quá 24 inch/VN/XK
- Mã Hs 40118011: E1447/Lốp xe 18.5*8.50-8 KT705 6PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29, 84.30, xe và máy xếp dỡ CN, có ĐK không quá 24 inch/VN/XK
- Mã Hs 40118011: E1452-P/Lốp xe 4.00-10 KT715 6PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29, 84.30, xe và máy xếp dỡ CN, có ĐK không quá 24 inch/VN/XK
- Mã Hs 40118011: E1455-P/Lốp xe 4.50-10 KT715 6PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29, 84.30, xe và máy xếp dỡ CN, có ĐK không quá 24 inch/VN/XK
- Mã Hs 40118011: E1461-P/Lốp xe 5.00-10 KT715 6PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29, 84.30, xe và máy xếp dỡ CN, có ĐK không quá 24 inch/VN/XK
- Mã Hs 40118011: E1466-P/Lốp xe 16.5*6.50-8 KT705 6PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29, 84.30, xe và máy xếp dỡ CN, có ĐK không quá 24 inch/VN/XK
- Mã Hs 40118011: E1469-P/Lốp xe 20.5*8.0-10 KT705 10PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29, 84.30, xe và máy xếp dỡ CN, có ĐK không quá 24 inch/VN/XK
- Mã Hs 40118011: E1494-P/Lốp xe 4.80/4.00-8 V6631 6PR/TT - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29, 84.30, xe và máy xếp dỡ CN, có ĐK không quá 24 inch/VN/XK
- Mã Hs 40118011: I16.9-24/65L/14PR/SD/TL/Lốp xe nâng 16.9-24/65L/14PR/SD/TL/VN/XK
- Mã Hs 40118011: lốp loại bơm hơi bằng cao su dùng cho xe nâng quy cách Tire 8.25 15 CA202B Solid casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Lốp xe nâng 32 tấn hiệu TRION, lốp xe bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng, lắp vành có đường kính 23.6 inch, dùng cho xe nâng hàng trong nhà xưởng loại xe nâng 32 tấn. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 40118011: Lốp xe nâng 6.00-9 C352N 10PR MAXXIS/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Lốp xe nâng 6.50-10 C352N 10PR MAXXIS/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Lốp xe nâng 7.00-12 C352N 12PR MAXXIS/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Lốp xe nâng bằng cao su loại bơm hơi, quy cách 5.00-8 SOLID casumina hàng mới 100% /VN/XK
- Mã Hs 40118011: Lốp xe nâng bằng cao su, quy cách 6.50-10 CA202B casumina hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q10.94/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0823 6.00-9 10PR Y733A/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q11.115/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0824 6.00-9 10PR Y520/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q17.65/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0830 6.50-10 10PR Y20/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q18.114/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0831 6.50-10 10PR Y520/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q18.115/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0831 6.50-10 10PR Y520/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q22.90/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0835 6.50-10 10PR Y733A/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q24.83/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0838 7.00-12 12PLY RATING Y420/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q25.114/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0839 7.00-12 12PR Y520/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q33.107/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0850 18x7-8 16PR Y520/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q34.111/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0851 6.00-15 10PR Y520/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q35.107/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0852 5.50-15 8PR Y520/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q37.100/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0854 18X7-8 14PR Y555/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q37.99/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0854 18X7-8 14PR Y555/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q38.101/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0855 18X7-8 16PR Y555/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q44.91/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0873 7.00-12 14PR Y520/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q46.72/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0883 5.00-8 10PR Y520/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q50.41/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0909 6.00-15 10PR Y733H/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q53.20/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q1489 250-15 16PR Y520A/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q54.24/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q1490 28x8-15 12PR Y520A/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q54.25/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q1490 28x8-15 12PR Y520A/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q56.25/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q1500 8.25-15 18PR Y563A/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q6.84/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0819 5.00-8 8PR Y733A/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q7.95/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0820 18X7-8 14PR Y520/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q7.96/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0820 18X7-8 14PR Y520/VN/XK
- Mã Hs 40118011: Q9.91/Lốp xe công nghiệp hiệu Yokohama - dùng cho xe nâng hàng, lắp vành có đường kính không quá 24 inch: Q0822 6.00-9 10PLY RATING Y20N/VN/XK
- Mã Hs 40118019: 3420000229-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho ô tô công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp355.6MM, Đường kính vành24inch, (MAXAM 14.00R24 157/153/175 B/A8/A2 MS202 SNOWXTRA)/VN/XK
- Mã Hs 40118019: 3420000315-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho ô tô công trình, mới 100%, Hiệu DYNAMO, chiều rộng mặt lốp355.6MM, Đường kính vành24inch, (DYNAMO 14.00R24 157/153/175 B/A8/A2 XTREMEGRIP II)/VN/XK
- Mã Hs 40118019: 3420000830-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho ô tô công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp355.6MM, Đường kính vành24inch, (MAXAM 14.00R24 157/153/175 B/A8/A2 MS203)/VN/XK
- Mã Hs 40118019: 3420000833-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho ô tô công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp355.6MM, Đường kính vành24inch, (MAXAM 14.00R24 157/153/175 B/A8/A2 MS203)/VN/XK
- Mã Hs 40118019: 3420000921-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho ô tô công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp355.6MM, Đường kính vành24inch, (MAXAM 14.00R24 193 A5 MS307 PORTXTRA)/VN/XK
- Mã Hs 40118019: 3420001058-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho ô tô công trình, mới 100%, Hiệu HERCULES, chiều rộng mặt lốp355.6MM, Đường kính vành24inch, (HERCULES 14.00R24 153/175 A8/A2 H-DR220)/VN/XK
- Mã Hs 40118019: 3622000114-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp330.2MM, Đường kính vành24inch, (MAXAM 13.00-24 146/168 B/A2 12PR MS915)/VN/XK
- Mã Hs 40118019: 3622000115-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp355.6MM, Đường kính vành24inch, (MAXAM 14.00-24 150/172 B/A2 12PR MS915)/VN/XK
- Mã Hs 40118019: 3622000118-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp355.6MM, Đường kính vành24inch, (MAXAM 14.00-24 156/177 B/A2 16PR MS915)/VN/XK
- Mã Hs 40118019: 3622000157-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp533MM, Đường kính vành24inch, (MAXAM 21L-24 IND 155 A8 12PR MS904)/VN/XK
- Mã Hs 40118019: 3622000222-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp254MM, Đường kính vành12inch, (MAXAM 27x10-12(250/75-12 A5 16PR MS801)/VN/XK
- Mã Hs 40118019: 3622000223-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp254MM, Đường kính vành12inch, (MAXAM 27x10-12(250/75-12 A5 18PR MS801)/VN/XK
- Mã Hs 40118019: 3622000274-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp371MM, Đường kính vành16.1inch, (MAXAM 14.5/75-16.1L 121 A8 10PR MS900)/VN/XK
- Mã Hs 40118019: A1AEB44Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe tải, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 254mm, đường kính vành: 20inch, (10.00R20-18 GL263D TT 149/146D AD EN), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40118019: B1AEB26Y/Lốp xe toàn thép bằng cao su dùng cho xe khai thác mỏ, hiệu ADVANCE, chiều rộng mặt lốp: 316mm, đường kính vành: 24inch, (RC12.00R24 GL909A TL/TT 164/162G AD), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40118019: Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp297MM, Đường kính vành15inch, (MAXAM 300-15 A5 20PR MS801)/VN/XK
- Mã Hs 40118019: Lốp xe nâng 350-8, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40118019: O11.00-20/52L/20PR/Lốp công trường 11.00-20/52L/20PR/VN/XK
- Mã Hs 40118019: O12.00-20/52L/24PR/Lốp công trường 12.00-20/52L/24PR/VN/XK
- Mã Hs 40118019: O12.00-20/55D/24PR/Lốp công trương 12.00-20/55D/24PR/VN/XK
- Mã Hs 40118019: O12.00-24/52L/24PR/Lốp công trường 12.00-24/52L/24PR/VN/XK
- Mã Hs 40118019: T12.00R24/D844/24PR/K/Lốp công trường 12.00R24/D844/24PR/K/VN/XK
- Mã Hs 40118019: T12.00R24/D932/24PR/F/Lốp công trường 12.00R24/D932/24PR/F/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3420000078-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho ô tô công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp444.5MM, Đường kính vành25inch, (MAXAM 17.5R25 167/153/182 B/A8/A2 MS202 SNOWXTRA)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3420000082-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho ô tô công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp520.7MM, Đường kính vành25inch, (MAXAM 20.5R25 177/161/193 B/A8/A2 MS202 SNOWXTRA)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3420000087-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho ô tô công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp596.9MM, Đường kính vành25inch, (MAXAM 23.5R25 185/170/201 B/B8/A2 MS202 SNOWXTRA)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3420000312-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho ô tô công trình, mới 100%, Hiệu DYNAMO, chiều rộng mặt lốp520.7MM, Đường kính vành25inch, (DYNAMO 20.5R25 177/161/193 B/A8/A2 XTREME GRIP II)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3420000316-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho ô tô công trình, mới 100%, Hiệu DYNAMO, chiều rộng mặt lốp444.5MM, Đường kính vành25inch, (DYNAMO 17.5R25 167/153/182 B/A8/A2 XTREMEGRIP II)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3420000317-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho ô tô công trình, mới 100%, Hiệu DYNAMO, chiều rộng mặt lốp596.9MM, Đường kính vành25inch, (DYNAMO 23.5R25 185/170/201 B/A8/A2 XTREMEGRIP II)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3420000792-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho ô tô công trình, mới 100%, Hiệu DYNAMAXX, chiều rộng mặt lốp673.1MM, Đường kính vành25inch, (DYNAMAXX 26.5R25 193/209 B/A2 OMNI GRIP+)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3622000007-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp444.5MM, Đường kính vành25inch, (MAXAM 17.5-25 158/177 B/A2 16PR MS913)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3622000065-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công trình, mới 100%, Hiệu DYNAMAXX, chiều rộng mặt lốp444.5MM, Đ.kính vành25inch, (DYNAMAXX 17.5-25 164/181 B/A2 20PR Power Maxx+ HD)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3622000069-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công trình, mới 100%, Hiệu DYNAMAXX, chiều rộng mặt lốp596.9MM, Đường kính vành25inch, (DYNAMAXX 23.5-25 177/191 B/A2 20PR Power Maxx+ HD)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3622000073-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công trình, mới100%, Hiệu DYNAMAXX, chiều rộng mặt lốp673.1MM, Đường kính vành25inch, (DYNAMAXX 26.5-25 188/203 B/A2 28PR Power Maxx+ HD)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3622000104-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp444.5MM, Đường kính vành25inch, (MAXAM 17.5-25 158/150/177 B/A8/A2 16PR MS912)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3622000105-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp520.7MM, Đường kính vành25inch, (MAXAM 20.5-25 167/156/181 B/A8/A2 16PR MS912)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3622000151-202601-001000/Lốp xe BIAS bằng cao su dùng cho xe công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp457.2MM, Đường kính vành25inch, (MAXAM 18.00-25 207 A5 40PR MS804)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3720000017-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho xe ben công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp 685.8MM, Đường kính vành 49inch, (MAXAM 27.00R49 223 B 2 MS401)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3720000077-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho xe ben công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp 685.8MM, Đường kính vành 49inch, (MAXAM 27.00R49 223 B 2 MS412)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3720000149-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho xe ben công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp 685.8MM, Đường kính vành 49inch, (MAXAM 27.00R49 223 B 2 MS403)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3720000199-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho xe ben công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp 685.8MM, Đường kính vành 49inch, (MAXAM 27.00R49 223 B 2 MS412)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3720000398-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho xe ben công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp 1143MM, Đường kính vành 45inch, (MAXAM 45/65R45 250 A2 3 MS501)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: 3720000399-202601-001000/Lốp xe bằng cao su dùng cho xe ben công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp 1143MM, Đường kính vành 45inch, (MAXAM 45/65R45 250 A2 3 MS501)/VN/XK
- Mã Hs 40118039: Lốp 155R12 (LỐP XE KHÔNG SĂM CỦA XE EG6021H), hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 40118039: Lốp xe bằng cao su dùng cho ô tô công trình, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp596.9MM, Đường kính vành25inch, (MAXAM 23.5R25 201 A2 MS503)/VN/XK
- Mã Hs 40119010: 16131005/Vỏ xe máy/225/45ZR18 91 W KR20X TL/VN/XK
- Mã Hs 40119010: 18042077/Vỏ xe máy/305/30R20 99 V KR20B TL/VN/XK
- Mã Hs 40119010: 350-7-4PR-108/VỎ XE CÔNG NGHIỆP 350-7-4PR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40119010: B-400-8-4PR-TL-108/VỎ XE BA BÁNH B-400-8-4PR-TL-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40119010: Bánh xe 18X8.50-8 NHS(bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe tải).Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40119010: EHST-CAR-010/Lốp cao su bơm hơi 205/50-10, độ rộng lốp 20.5cm, chiều cao thành lốp 10.25cm, đường kính trong 10inch, dùng xe điện, tốc độ lốp < 60km/h. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40119010: EHST-CAR-016 Lốp cao su 225/55R12C dùng cho xe điện, độ rộng lốp 22.5cm, chiều cao thành lốp 55cm, đường kính trong 12inch, tốc độ lốp <60km/h, không có săm. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40119010: EHST-CAR-017 Lốp xe cao su 205/50-10 dùng cho xe điện, độ rộng lốp 20.5cm, chiều cao thành lốp 10.25cm, đường kính trong 10inch, tốc độ lốp <60km/h, không có săm, hiệu: Wanda. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40119010: Lốp bánh xe bơm hơi dùng cho xe cút kít, chất liệu bằng cao su, Size: 16IN. Model: 16X4.00-8, bề rộng: 4IN (Không hiệu) - PNEUMATIC WHEEL TIRE FOR WHEELBARROW. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40119010: Lốp DRC12.00-20 - 24PR (70kg/cái)/VN/XK
- Mã Hs 40119010: Lốp xe bằng cao su loại bơm hơi dùng cho xe tải tự đổ, nhãn hiệu Blacklion, loại: 315/80R225, mã sp: 156/153L 20PR BA220, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40119010: Lốp xe bơm hơi dùng cho xe cút kít, chất liệu bằng cao su, Size: 13IN. Model: 13X4.00-6, bề rộng: 4IN (Không hiệu) - TIRE FOR WHEELBARROW. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40119010: R0214862-00/Lốp xe trước bằng cao su loại bơm hơi dùng cho xe máy điện, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40119010: Rear tire 9 inch (Lốp sau), bằng cao su của xe điện trong nhà xưởng/VN/XK
- Mã Hs 40119010: Vỏ bánh xe 3.00-4 bằng cao su dùng cho xe scooter điện (không nhãn hiệu)(mới 100%)/C06-002-00100/TW/XK
- Mã Hs 40119010: Vỏ bánh xe bằng cao su 13 inch-XW101-13-03(301WMTYRE400X6), Bộ phận dùng cho xe đẩy hàng bằng tay. Nhãn hiệu: RICHMOROUD. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40119020: Lốp xe bằng cao su loại bơm hơi dùng cho máy cẩu 25T, nhãn hiệu Blacklion, loại: 12R225, mã sp: BA220 18pr, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 20011037-1/Vỏ xe công nghiệp/2.50-3 K301 4P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 20402038/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/3.00-4 K373 6P/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 20481040/Vỏ xe công nghiệp/4.10/3.50-4 K352 4P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 20551032/Vỏ xe công nghiệp/4.10/3.50-4 K353A 4P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 20581088/Vỏ xe công nghiêp(XE KEO)/4.10/3.50-4 K358E 4P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 20762076/Vỏ xe công nghiệp/4.00-4 K373 6P/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 20781043/Vỏ xe công nghiêp(XE KEO)/4.00-4 K357A 4P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 21081062/Vỏ xe công nghiệp/ 4.10/3.50-5 K352 4P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 21582077/Vỏ xe công nghiệp/4.10/3.50-6 K353A 6P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 21880042/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/13*5.00-6 K383E 2P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 21941042/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/13*6.50-6 K404LG 4P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 21992060/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/18*8.50-8 K401HE 6P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 22001028/Vỏ xe công nghiệp/13*6.50-6 K401 4P TL/61300/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 22353098/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/4.80/4.00-8 71 M K385 8P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 223C1037/Vỏ xe công nghiệp/205/55-10 77 D K399 4P TL LOAD/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 22652069/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/4.80/4.00-8 70 M K371 6P/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 22662027/Vỏ xe công nghiệp/4.80/4.00-8 71 M K371 6P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 22911077/Vỏ xe công nghiệp/18*8.50-8 K401H 4P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 229320B4/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/18.5*8.50-8 78 M K368 6P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 23072028/Vỏ xe công nghiệp/16*6.50-8 K401HE 6P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 23094063/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/16*6.50-8 K401HE 10P/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 233020C7/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/ 6.00-9 K311 6P 90SPI L/S/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 234A20C4/Vỏ xe công nghiệp/205/65-10 84 M K399 6P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 234A5060/Vỏ xe công nghiệp/205/65-10 98 N K399 10P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 23591068/Vỏ xe công nghiệp/20*10.00-10 K500 4P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 235Q2076/Vỏ xe công nghiệp/20*10.00-10 K389 6P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 24171043/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/16*6.50-8 K500A 4P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 24260044/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/16*7.50-8 K383E 2P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 24262040/Vỏ xe công nghiêp(XE KEO)/16*7.50-8 K383E 6P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 24280026/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/200/55-8 K383A 2P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 243510E8/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/ 18*8.50-8 K389E 4P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 243B1093/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/18*7.50-8 K500E 4P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 24462046/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/20*10.00-8 K500E 6P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 25273061/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/190-8 K383E 8P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 277010N4/Vỏ xe công nghiệp/205/50-10 K399 4P TL R1.5MM/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 279A2088/Vỏ xe công nghiệp/5.30-12 K353 6P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 279B1089/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/4.80-12 K353 4P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 279B2087/Vỏ xe công nghiệp/4.80-12 K353 6P TL LOAD STAR/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 2R095060/Vỏ xe công nghiệp/16*6.50-8 K401HE 10PR TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 2R0A10L7/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/15*6.00-6 K500E 4PR TL60/49 A4/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 2R191017/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/16*6.50-8 K500E 4PRTL SUPER TU/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 2R3110N5/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/18*8.50-8 K500E 4P TL 73/61A4/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 2R341042/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/18*8.50-8 K358E 4PR TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 2R3510E8/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/18*8.50-8 K389E 4PRTL HOLE-N-O/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 2R381075/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/3.00-4 K406 4PR 45/34A4 E R106/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 2R9320B4/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/18.5*8.50-8 78 M K368 6PR TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 30112064/Vỏ xe ô tô (ST)/195/50R13C 104/102 N KR101 TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 3036E696/Vỏ xe ô tô(ST)/ST235/80R16 KR03 10P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 30374029/Vỏ xe ô tô(ST)/ST235/80R16 124/121N KR35 10PR/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 305E2020/Vỏ xe ô tô (ST)/ST205/75R15 101/97N KR35/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 30642060/Vỏ xe công nghiệp/4.00-10 68 M K355 6P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 30772065/Vỏ xe công nghiệp/4.50-10 76 M K355 6P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 30872022/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/ 4.50-10 76 M K364 6P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 30992069/Vỏ ô tô (ST)/195R14C 108/106 N KR101 TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 31042062/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/5.00-10 79 M K364 6P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 31552020/Vỏ xe ô tô(ST)/ST175/80R13 91/87 N KR53/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 31572027/Vỏ xe ô tô(ST)/ST185/80R13 94/89N KR53 6PR TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 31722002/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/ST175/80D13 K550 6P TL 91/87M/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 31742067/Vỏ xe công nghiệp/ST175/80D13 91/87 M K558 6P TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 319B2008/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/ST205/75D15 K550 6P TL 101/97M/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 32032005/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/ST205/75D14 K550 6P TL 100/96M/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 32042004/Vỏ xe công nghiệp/ST215/75D14 K550 6P TL 102/98M/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 32474033/Vỏ xe ô tô(ST)/ST235/80R16 124/120 N KR53/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 32493067/Vỏ xe ô tô(ST)/ST205/75R15 108/103 N KR53/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 32653065/Vỏ xe ô tô(ST)/ST235/85R16 128/124N KR53 12PR/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 3R041023/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/5.00-10 72 M K364 TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 3R042062/Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/5.00-10 79 M K364 6PR TL E4/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 3R043060/Vỏ xe công nghiệp/5.00-10 84 M K364 8PR TL E4/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 3R272063/Vỏ xe ô tô (ST)/185/70R13 93 N KR209 TL E M+S/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 3R715089/Vỏ xe ô tô(ST)/185/70R13C 106/104N KR103 TL/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 3R872022/Vỏ xe công nghiệp/4.50-10 76 M K364 6PR TL E4/VN/XK
- Mã Hs 40119090: 400-8-4PR-BR-108/VỎ RUỘT XE CÔNG NGHIỆP 400-8-4PR-BR-108. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40119090: E1641-P/Lốp xe 18*6.50-8 V3502 4PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe chạy trong sân vườn, xe cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 40119090: E1667-P/Lốp xe 11*4.00-5 V3502 2PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe chạy trong sân vườn, xe cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 40119090: E1682-P/Lốp xe 13*6.50-6 V3503 4PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe chạy trong sân vườn, xe cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 40119090: E1698-P/Lốp xe 16*6.50-8 V3502 4PR/TT - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe chạy trong sân vườn, xe cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 40119090: E1702-P/Lốp xe 16*6.50-8 V3503 4PR/TT - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe chạy trong sân vườn, xe cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 40119090: E1724-P/Lốp xe 20*10.00-8 V3502 2PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe chạy trong sân vườn, xe cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 40119090: E1725-P/Lốp xe 20*10.00-8 V3502 4PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe chạy trong sân vườn, xe cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 40119090: E1727/Lốp xe 4.10/3.50-4 V3502 2PR/TL - Lốp bằng cao su bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe chạy trong sân vườn, xe cắt cỏ/VN/XK
- Mã Hs 40119090: Lốp xe bằng cao su dùng cho ô tô trung chuyển hàng hóa ở bến cảng, mới 100%, Hiệu MAXAM, chiều rộng mặt lốp 310mm, Đường kính vành 22.5inch, (MAXAM 310/80R22.5 175 A8 MS417)/VN/XK
- Mã Hs 40119090: Lốp xe đẩy 3.50-5 2PR AG (151899)/VN/XK
- Mã Hs 40119090: Vỏ xe ATV bằng cao su TIRE.Size: AT20X10-9 S3112 6PR 59J TL, nhãn hiệu: RUNIX.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40119090: Vỏ xe công nghiệp(XE KEO)/6.00-9 K311 6PR TL/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 40111000: (ms: 5a3bd10-01) lốp xe cao su, (nh: leao, khtk: 5a3bd10) chiều rộng 125 mm, đường kính 18 inch dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw x3 xdrive 20i all new, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ CN/ 25%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: (ms: 9069028657) lốp xe dự phòng (nh: bridgestone, khsp: t155/80r17 100m trr), dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-8 ipm#4 2.5l luxury at 2wd, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: (ms: 9069115729) lốp xe chính (nh:toyo,khsp:225/55r19 99v proxes r46a), dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-5 ipm #6 2.0l 6at 2wd d, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: (ms: 9069156686) lốp xe dự phòng (nh: dunlop, khsp: 185/60r16 86m enasave ec300+), dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: (ms: 9069496716) lốp xe chính (nh: bridgestone, khsp: 215/60r16 95v turanza t001), dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l at, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ TH    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: (ms: 9069685718) lốp xe chính (nh: toyo, khtk: 215/50r18 92v proxes r52), dùng cho xe ô tô du lịch hiệu cx-3 ipm5 5wgn at 1.5l deluxe, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ JP    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: (ms: g05-6875366-02) lốp xe su (nh:bridgestone, khtk:275/45r20 110y alenza 001 rft),rộng 275mm, đường kính 20inch dùng cho xe ô tô bmw x5 xdrive40i xline, 2998cc, 7 chỗ. mới 100%, sx 2025./ US    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: (ms: g20-6875032-05) lốp xe bằng cao su, rộng 225 mm; 18 inch (nh:hankook; khtk: 225/45r18 95y ventus s1 evo3) dùng cho xe ô tô du lịch hiệu bmw 320i sport line, 1998cc, 5 chỗ. mới 100%, sx 2025./ HU/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: (ms: g45-5a2f606-01) lốp xe cao su,nh: continental, khtk:245/50r19 105y xl extra load, chiều rộng 245 mm, đường kính 19 inch dùng cho xe bmw x3 xdrive 20i all new,1998cc,5chỗ.mới100%,s2025/ PT    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: (ms: taf_52931-17960) lốp xe dự phòng hiệu maxxis, khsp: t115/70d15 90m m-9400 dùng cho xe kia morning 1,248cc gas_mpi,fwd,4at/l1,5seats,ckd/taf.mới 100%,sx2025/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: (ms: tcn_52931-3k910) lốp dự phòng(nh:hankook,khsp:t125/80d16 97m s400) dùng cho xe kia k3 1,591cc gasoline-turbo,7dct,5seats,ckd/tcn.mới 100%,sx2024/ KR/ 25%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: (ms: twc_52939-p2200) lốp dự phòng(nh:cst,khsp:t135/80d18 104m csp6,chỉ số khả năng chịu tải:104,chỉ số áp suất lốp:60psi) dùng cho xe kia carnival 2,151cc diesel,8at/p7,8seaters,ckd/twc.mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: (ms: twd_52939-p2200) lốp dự phòng(nh:cst,khsp:t135/80d18 104m csp6,chỉ số khả năng chịu tải:104,chỉ số áp suất lốp:60psi) dùng cho xe kia carnival 2,151cc diesel,8at/s7,8seaters,ckd/twd.mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: 131231001008 lốp xe bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho ô tô con, quy cách: lt265/70r17 123/120q 10pr, chiều rộng mặt lốp 265mm. hiệu toyo. mới 100%/ US    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: 131231001010 lốp xe bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho ô tô con, quy cách: lt265/70r17 123/120q 10pr, chiều rộng mặt lốp 265mm. hiệu sailun. mới 100%/ KH    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: 131614000197 lốp xe bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho ô tô con, quy cách: 275/55r20, chiều rộng mặt lốp 231mm. hiệu jinyu. mới 100%./ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: 131614000198 lốp xe bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho ô tô con, quy cách: 275/55r20, chiều rộng mặt lốp 231mm. hiệu blacklion. mới 100%./ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: A43.26:lốpôtô,mãsp:5qp601307f,bơmhơibằngcaosu,n/hiệu:apollo,s/loại:205/50r1789halnac4g,k/h:205/50r1789halnac4g,dùngchoxeôtôdulịch(từ9chỗtrởxuống)hiệuskoda,mới100%(chg98:98491210),c11:107840450910,d1/ IN/ 25%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Chs10006442 -lốp bơm hơi 275/40/r20 106 y eag f1 asy 6 xl fp - phụ tùng thay thế cho xe ô tô sedan 5 chỗ, suv 7 chỗ và ô tô v8,nhà sx: goodyear, hàng mới 100%/ SI/ 25%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Chs80419181aa - lốp 275/55r19 115v xl, loại bơm hơi, nhãn hiệu falken, bằng cao su (mã hs: 98491210-0%), hàng mới 100%, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện vf9 lạc hồng/ TR/ 25%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Ku-a43.049: lốp ô tô,mã sp:52939-o3910,bơm hơi bằng cao su,n/h wanli,k/loại t135/90r17 104m sto11,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98491210)/ CN/ 25%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Ku-a43.050: lốp ô tô,mã sp:52939-o3900,bơm hơi bằng cao su,n/h wanli,k/loại t155/90 r16 110m sto11,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98491210)/ CN/ 25%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Linh kiện xe ô tô hyundai inster: lốp xe 4 (cao su), mã hàng: g40320-04, hàng phục vụ nghiên cứu, chưa qua sử dụng/ KR/ 25%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 205/45r17 88v xl r-f p7as(*) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (2246100)/ RO/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 205/60r16 92w r-f p7cint(*) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (2040600)/ RO/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 225/45r18 95y xl r-f p7cint(*) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (2544100)/ DE/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 225/55r17 97y r-f p7cint(*)(moe) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (2479300)/ RO/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 225/60r17 99v r-f p7cint(*) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (2050300)/ RO/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 235/35zr20 (88y) p-zero(n1) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (2501700)/ DE/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 235/50r19 99v p-zero (vol) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (3259000)/ RO/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 235/50r20 104y xl p-zero(j)(lr) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (2863400)/ RO/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 235/55r19 101v r-f s-verd(moe) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (2489700)/ RO/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 235/55r20 102v s-as+ 3 loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (3919900), nhà sản xuất: pirelli neumaticos sa de cv/ MX/ 6.8%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 245/35r20 95y xl r-f p-zero(*)(moe) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (4418300)/ RO/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 245/40r20 99y xl p-zero(*)(mo) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (4204000)/ RO/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 245/45r19 98y r-f p-zero(*) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (2544300)/ DE/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 245/50r18 100y r-f p7cint(*) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (2332000)/ RO/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 255/40r20 101y xl p zero(ao) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (2128900)/ DE/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 255/40zr19 (100y)xl p zero(mo) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (2713300)/ DE/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 265/35r18 97y xl p zero(mo) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (1949500)/ DE/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 265/35zr20 (95y) p-zero(n1) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (2501600)/ DE/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 265/40r21 105v xl s-veas loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (2390800), nhà sản xuất: pirelli neumaticos sa de cv/ MX/ 6.8%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 265/45r20 104y p zero(n0) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (3473000)/ DE/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 275/35r19 100y xl p-zero(mo) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (3574000)/ DE/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 275/45r21 107y pzero5 (mo) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (4261800), nhà sản xuất: pirelli neumaticos sa de cv/ MX/ 6.8%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 275/50r20 113w xl r-f p-zero(*) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (2745100), nhà sản xuất: pirelli neumaticos sa de cv/ MX/ 6.8%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 285/40r23 107y pzero5(mo-s)ncs loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (4261600), nhà sản xuất: pirelli neumaticos sa de cv/ MX/ 6.8%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 285/45r22 114h xl s-as+ 3 loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (3920900), nhà sản xuất: pirelli neumaticos sa de cv/ MX/ 6.8%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 315/35r22 111y xl r-f p-zero(*)(ks) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (4170600), nhà sản xuất: pirelli neumaticos sa de cv/ MX/ 6.8%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 315/40r21 111y pzero5 (mo) loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (4261900), nhà sản xuất: pirelli neumaticos sa de cv/ MX/ 6.8%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp 325/35r23 111y pzero5 (mo-s)ncs loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (4261700), nhà sản xuất: pirelli neumaticos sa de cv/ MX/ 6.8%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp bằng cao su loại bơm hơi 235/50 r19 103 v xlx,nhãn hiệu: apollo, hàng mới 100%, dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (limogreen)/ IN/ 25%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp bơm hơi bằng cao su,không săm dùng cho xe ô tô con, hiệu leao, kích thước 165/60r14 nova-force hp 75h la (hb) ece pci bề rộng của lốp 165mm,nsx: llit (thailand) co., ltd mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp cao su bơm hơi (không gồm săm,yếm) size 165/65r13[rp18]77t,hiệu westlake, chiều rộng 165mm,lắp vành đường kính 13inch,dùng cho xe ô tô con.mới 100%./ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp cao su loại bơm hơi sử dụng cho xe ô tô con 155/65r13 map5 73t tl maxxis, bề rộng 155 mm, đường kính 13 inch, hiệu maxxis,không có săm yếm, mới 100%./ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp hl265/35r22 104h xl p-zero(mo-s)ncs elt loại sử dụng cho ôtô con bằng cao su, mới 100%, nhãn hiệu pirelli (4435400)/ DE/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp hơi cao su, dùng cho ô tô con, nhãn hiệu atlander: 165/80r13 83h xsport-76, không có săm yếm, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp hơi ô tô con, size 185/65r14h 04 lh41 l b i lf, hiệu laufenn, nhà sx: pt.hankook tire indonesia, xx indonesia, hàng mới 100%, 10801/vaq18-03/23-00/ ID/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp hơi sử dụng cho ô tô con, hàng mới 100%, hiệu dunlop-285/60r18 116v grandtrek at22. nsx:sumitomo rubber industries, ltd. (gcn: 0289/vaq18-03/20-00)/ JP/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp hơi xe ô tô arroyo (ôtô con) 185/60r15 84h tl eco pro a/s, hiệu arroyo, mới 100% không bao gồm săm, yếm. bề rộng mặt lốp 185mm/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp ô tô con bằng cao su loại bơm hơi không săm,yếm, cỡ 165/65r14 green-max et 79t ll (hb) ece pci chiều rộng 165mm, đường kính vành 14 inch, hiệu linglong, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp ô tô dùng cho xe con, mới 100%, nhãn hiệu nankang, cỡ 165/65r14 79h sp-9s l (chiếc=vỏ không ruột, yếm) gcn linh kiện nhập khẩu số 25kpt/002262/ TW/ 25%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp xe bán thép bằng cao su loại bơm hơi dùng thử nghiệm cho xe ô tô con,loại 155/65r14 75t wsl4 besl,đường kính vành 14 inch, chiều rộng mặt lốp 155 mm, hiệu sailun, mới 100%/ KH/ 25%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp xe bằng cao su, sử dụng cho ô tô con, thông số kĩ thuật 225/35 zr18 ps71 87y. thương hiệu kumho,xuất xứ hàn quốc, hàng mới 100%/ KR    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Lốp xe,số loại:185/65r15 lt 99/96q 10pr hd667,nhãn hiệu:haida,lktr ô tô tải van thùng kín,2 chỗ,trọng tải cả hàng dưới 3 tấn,mới 100%/ CN/ 25%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Mẫu lốp xe bằng cao su dùng cho xe dưới 9 chỗ để thử nghiệm phục vụ giám định, chứng nhận phù hợp quy chuẩn kỹ thuật qg n'fera ru1 225/55zr17 101w,hiệu nexen, xx korea, mới 100% (hàng foc)/ KR/ 25%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Ptôtôsuzuki ertiga-7chỗ(mới100%) -lốphơidùngchoôtô(nh:dunlop,kl:185/65r15 88h enasave ec300+)-tire(185/65r15 88h)brand: dunlop, type code: 185/65r15 88h enasave ec300+-43110-73r01-000/ ID/ 25%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Ptxetảisuzuki carry truck,tảitrọng810kgs(mới100%)-lốp hơi ô tô(nh:dunlop)-tire (165/80r13 94/93n lt splt5)-43110-52s00-000/ ID/ 25%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Su-a43.746: lốp ô tô,mã sp:52931-i7360,bơm hơi bằng cao su,n/h goodyear, k/l 215/55r18 95h assurance,dùng để sxlr xe ôtô du lịch hiệu hyundai,mới 100%(chg 98: 98491210),mục37trên co/ ID/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Vỏ xe (lốp) 255/45 r20 105w_inv 07409_(a 000 401 80 27)_evfta_(a) gcn số 0404/vaq18-03/23-00_nhãn hiệu:continental_model 255/45r20 105w xl ecocontact 6 q mo_nsx:portugal_chi tiết đính kèm hys/ PT/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Vỏ xe dự phòng (lốp dự phòng) 145/80 r19 110m_gcn số 25kpt/002224_ nhãn hiệu:nexen_model:t145/80r19 110m 402_nsx:qingdao nexen tire corporation_nước sx:china (a 000 401 38 24)-kèm hys/ CN/ 25%    Hs code 4011
- Mã Hs 40111000: Vỏ xe(lốp)_in89706_(a000 401 55 28)_evfta_(a) tbm 25mpt/000028-1_hiệu:nexen_model 225/55 r18 102y/n'fera sport/phduyệtece: e4*30r02/22*128199*01_nsx:nexen tire europe s.r.o - czech_hys/ CZ/ 3.1%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112011: Bộ lốp bằng cao su loại bơm hơi (có săm yếm) dùng cho xe tải hiệu goodride, cỡ: th5.50-13-14pr(m8057+)106/104k, chiều rộng lốp139.7mm, lắp vành có đường kính không quá 16 inch(đk vành:13 inch) mới100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112011: Bộ lốp xe tải gồm lốp, săm, yếm có chiều rộng 185 mm và lắp vành có đường kính 16 inch loại bơm hơi bằng cao su, hiệu petrel,(01 bộ = 01 chiếc) cỡ: 6.50r16lt 12pr 110/105 m p4, mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112011: Bộ săm, lốp, yếm ô tô chở hàng-frideric 7.50r16lt-16pr fd908, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40112011: Bộ săm,lốp,yếm ô tô chở hàng-tire 7.50-16, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40112011: Lốp bao gồm săm và yếm, dùng cho ô tô tải, cỡ 7.00r16lt-14pr/jx359, chiều rộng 200mm, 1set=1pce, hiệu jianxin, nsx: jianxin tyre (fujian) co.,ltd, mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112011: Lốp bơm hơi bằng cao su,không săm dùng cho xe tải nhẹ, hiệu leao, kích thước 205r16lt 8pr lion sport a/t 110/108t la (hb) ece pci bề rộng của lốp 205mm,nsx: llit (thailand) co., ltd mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112011: Lốp cao su bơm hơi(gồm săm và yếm)size 6.50r16lt 12pr rf02 110/105l,hiệu roadone,chiều rộng 165.1mm,phù hợp lắp vành đường kính 16inch,dùng cho xe chở hàng.mới 100%.gcn số 25kpt/003781 ngày 30/6/2025/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112011: Lốp cao su loại bơm hơi sử dụng cho xe tải 155r12c 8pr 88/86n un-999 maxxis, bề rộng 155 mm, đường kính 12 inch, hiệu maxxis,không có săm yếm, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112011: Lốp có săm yếm,lốp dùng cho ô tô tải,cỡ 5.50-13-14zl719l, chiều rộng 180mm, đường kính vành 13 inch, hiệu zowin, 1set=1pce, mới 100%./ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112011: Lốp dùng cho xe buýt hoặc xe tải có chiều rộng 126 mm và có đường kính vành không quá 16 inch, tải trọng dưới 8 tấn: 6.50r16lt ue101 12pr 111/109n tl, hiệu maxxis thái lan, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112011: Lốp hơi dùng cho ôtô (dùng cho xe tải), chiều rộng 200mm, size: 7.00r16lt 14pr y226, nhãn hiệu: dynacargo, nsx: shaanxi yanchang petroleum group rubber co., ltd, mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112011: Lốp ô tô chở hàng - frideric 215/75r17.5-16pr fa688, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40112011: Lốp ôtô dùng cho xe tải nhẹ có chiều rộng ko quá 230mm,lắp vành có đg kính ko quá16inch,mới100%,nhãn hiệu nankang,cỡ 195/70r15c 104/102s cw-25 (chiếc=vỏ không ruột,yếm) đkktcl số: 12536/26pt/ TW/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112011: Lốp xe bằng cao su có lớp bố bằng thép, bao gồm săm và yếm, dùng cho ô tô tải, cỡ 7.00r16lt-14pr/jx158, chiều rộng 200mm, hiệu jianxin, nhà sx: jianxin tyre (fujian) co.,ltd,1 set = 1pce.hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112011: Lốp xe ô tô tải loại bơm hơi bằng cao su lsr0l037 117n 700 r16 12pr r200gz t bề rộng lốp 7 inch = 177.8 mm và đường kính vành 16 inch gcn số 1546/vaq18-03/21-00 hiệu bridgestone, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112011: W.s.xj.000497003 lốp cao su của robot cắt cỏ tự động hm442, đường kính ngoài tối đa phi 170mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40112012: Bộ săm, lốp, yếm ô tô chở hàng - annaite 7.50r16lt 16pr 386, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40112012: Bộ săm,lốp,yếm ô tô chở hàng-tire 8.25r20, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40112012: Lốp cao su bơm hơi(gồm săm,yếm) 8.25r20 16pr 139/137k progc29, chiều rộng lốp 209.55 mm,lắp vành đườg kính 20 inch,hiệu windpower dùng cho xe chở hàg,mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112012: Lốp dùng cho ô tô chở hàng size 11.00r20, model a801 (lốp có sử dụng săm), hiệu superway, nsx: bayi rubber co.,ltd, hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112012: Lốp hơi dùng cho ô tô chở hàng hiệu sailun 8.25r20 16pr s828 139/137k (có săm và yếm) hàng mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112012: Lốp hơi ô tô tải, size 8.5r17.5 12 ah35 l b c hk, hiệu hankook, nhà sx: jiangsu hankook tire co.,ltd, xx trung quốc, hàng mới 100%, chiều rộng không quá 230mm, lắp vành trên 16 inch,/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112012: Lốp ô tô chở hàng - annaite 215/75r17.5 16pr 366, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40112012: Lốp ô tô tải (phụ tùng) hiệu michelin model 225/90 r 17.5 xje4 mix energy tl 127/125l vb mi/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112012: Lốp xe ô tô tải loại bơm hơi bằng cao su tbr06252 225/90r17.5 127/125l v-steel rib lug g610 tl-ep bề rộng lốp 225mm, đường kính vành 17.5 inch gcn số 25kpt/010460 hiệu bridgestone, hàng mới 100%/ JP/ 4.5%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112012: Vỏ xe ô tô - kenda k215/45r18 kr20 (hàng nhập về cho phòng thi nghiệm nhằm nghiên cứu cấu tạo.thành phần.chất lương.phục vụ sx, không tiêu thụ nội địa) khong thuoc dien ktra theo qd 74/2018/nđ-cp)/ TW/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112013: 11r22.5-16pr-cr976a lốp cao su bơm hơi hiệu westlake, chiều rộng 11inch (279mm), lắp vành 22.5 inch dùng cho sơ mi rơ moóc. mới 100%, sx 2025/ CN/ 50%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112013: Ab311508tb - lốp hơi dùng cho ô tô. nhãn hiệu:bridgestone,số loại:255/70r16 111t dueler h/t 684ii tl-1v, nsx:thai bridgestone co.,ltd, linh kiện lắp ráp cho xe ô tô ford ranger,mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112013: Bộ lốp bằng cao su loại bơm hơi (có săm yếm) dùng cho xe tải hiệu goodride, cỡ: th11.00r20-18pr(152/149k)[cm987] chiều rộng lốp:279,4mm. hàng mới 100%./ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112013: Bộ lốp xe tải gồm lốp, săm, yếm có chiều rộng 293 mm loại bơm hơi bằng cao su, hiệu kchuk, cỡ: 11.00r20 22pr 152/149 f kc818, mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112013: Bộ săm, lốp yếm ô tô chở hàng - veyron tyres 1100r20-18pr al837, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40112013: Bộ săm, lốp, yếm ô tô chở hàng - doupro 11.00r20-18pr st901, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40112013: Bộ săm,lốp,yếm ô tô chở hàng-tire 10.00r20, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40112013: Lốp bằng cao su loại bơm hơi (không săm yếm) dùng cho xe tải hiệu goodride, cỡ: th11r22.5-16pr(148/145l)[as668] chiều rộng lốp:279.4mm. hàng mới 100%./ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112013: Lốp bao gồm săm và yếm, dùng cho ô tô tải, cỡ 11.00r20-18pr/jx295ah1, chiều rộng 293mm, 1set=1pce, hiệu jianxin, nsx: jianxin tyre (fujian) co.,ltd, mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112013: Lốp cao su bơm hơi(không gồm săm,yếm) size 265/70r19.5 18pr hf252 143/141m, hiệu roadone, chiều rộng 265 mm,lắp vành đường kính 19 inch,dùng cho xe chở hàng.mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112013: Lốp dùng cho xe buýt hoặc xe tải chiều rộng 229 mm, tải trọng dưới 40 tấn: 245/70 r19.5 ur275 16pr 136/134l tl, hiệu maxxis thái lan, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112013: Lốp hơi dùng cho xe ô tô chở hàng hiệu blacklion 11.00r20 18pr bt161 152/149k, lốp có ruột yếm, hàng mới 100%,/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112013: Lốp hơi ô tô tải, size 245/70r19.5 16 ah35 l b c hk, hiệu hankook, nhà sx: jiangsu hankook tire co.,ltd, xx trung quốc, hàng mới 100%, chiều rộng trên 230mm nhưng không quá 385mm,/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112013: Lốp ô tô chở hàng-maxell super lt258 12r22.5-18, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40112013: Lốp ô tô tải và xe bus bằng cao su loại bơm hơi không săm, cỡ 275/70r22.5 18pr f820 150/148m ll (hb) ece-s 3pmsf lrr, chiều rộng 276 mm, đường kính vành 22.5 inch, hiệu linglong, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112013: Lốp ôtô dùng cho xe tải nhẹ có chiều rộng trên 230mm nhưng không quá 385mm, mới100%, hiệu nankang, cỡ lt265/65r17 120/117q rt (chiếc=vỏ không ruột, yếm) đkktcl số: 12854/26pt/ TW/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112013: Lốp xe bán thép bằng cao su loại bơm hơi dùng thử nghiệm cho xe tải, loại 295/80r22.5 152/149l18 mam17 ledm 4bhh, đường kính vành 22.5 inch, chiều rộng mặt lốp 295 mm, hiệu dynamo, mới 100%/ KH/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112019: Lốp cao su bơm hơi(không gồm săm,yếm)size 425/65r22.5 20pr at557 165k,hiệu westlake,chiều rộng 425mm,lắp vành đường kính 22inch,dùng cho xe chở hàng.mới 100%.ktcl số 11402/26pt ngày 19/1/2026/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112019: Lốp ô tô chở hàng-maxda tyres 425/65r22.5, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40112019: Lốp xe ô tô tải bố nylon, loại bơm hơi bằng csu, hiệu: trazano, tải trọng khoảng 1 tấn, chiều rộng 139.7 mm (1 bộ gồm 1 lốp xe, 1 ruột, 1 yếm) -th5.50-13-14pr[m8057+]106/104k trazano&set,mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112019: P2w91508aa - lốp hơi xe ô tô,nh:maxxis,s.loại:195/75r16c 8pr 107/105r mcv5,nsx:cheng shin tire&rubber(china)co.ltd,chiều rộng lốp:195 mm,đường kính vành lốp:16 inch (9849.12.11-0%),xe transit,mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112019: P2w91508ba - lốp hơi xe ô tô,nh:maxxis,s.loại:235/65r16c 10pr 121/119s mcv3+,nsx:chengshin tire&rubber(china)co.,tld,chiều rộng lốp:235mm,đường kính vành lốp:16inch (9849.12.11-0%),xe transit,mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40112090: Lốp xe ô tô -doupro 11r22.5-16pr st901, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40113000: Lốp bằng cao su sử dụng cho máy bay 450x190-5 cm; p/n: 026-545-0; hiệu michelin; hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40113000: Lốp chính (không săm) cho máy bay su-30, loại; 1030 x 350 8a. hsx: t-rubber co.,ltd. hàng hoá phục vụ an ninh - quốc phòng. hàng mới 100%. hàng hoá thuộc mục số 01 của thông báo miễn thuế./ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40113000: Lốp chính máy bay a321. p/n: m20101-01. size: 1270x455r22. hàng phụ tùng chuyên dùng cho máy bay thuộc nhóm 98200000, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40113000: Lốp mũi máy bay a321. p/n: m08201. size: 30x8.8r15. hàng phụ tùng chuyên dùng cho máy bay thuộc nhóm 98200000, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40113000: Phụ tùng máy bay: lốp chính máy bay b787 chuyên dụng chỉ dùng cho máy bay p/n: m19501 - phụ tùng, vật tư máy bay. hàng mới 100%. số cc: 25/78625/nke/r/r/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40113000: Phụ tùng, vật tư máy bay: lốp mũi của máy bay a321 chuyên dụng chỉ dùng cho máy bay; p/n: m08201. hàng mới 100%. số cc: 0317596788/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40113000: Ptmb chương 98200000: lốp mũi máy bay a321, kích thước: 30x8.8r15, p/n: m08201 ind 01, nsx: michelin, có chứng chỉ hàng không easa, mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40113000: Săm lốp chính cho máy bay su-22, loại; 880 x 230 31a. hsx: t-rubber co.,ltd. hàng hoá phục vụ an ninh - quốc phòng. hàng mới 100%. hàng hoá thuộc mục số 03 của thông báo miễn thuế./ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40114000: Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe môtô 90/80 r17 ma-rsf tl green conc 7466/03, nhãn hiệu cst. cty sx cheng shin rubber (xiamen) ind.,ltd.hàng mới 100%/ CN/ 35%    Hs code 4011
- Mã Hs 40114000: Lốp bơm hơi bằng cao su dùng cho xe mô tô (phụ tùng) hiệu michelin model 130/70 - 13 m/c 57p anakee street rear tl,bề rộng 130 mm,đường kính 13 inch không có săm yếm, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40114000: Lốp hơi bằng cao su dùng cho xe mô tô, xe gắn máy, model: 70/90-17m/ctl 38s diablo rosso sport, chiều rộng mặt lốp: 70mm, đường kính vành: 17 inch, hiệu: pirelli. mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40114000: Lốp hơi xe máy loại 100/80-16 m/c 50p ss-530f/tl (dùng cho loại xe lốp không săm), chất liệu cao su (hàng mới 100%); nhãn hiệu: irc (xuất xứ thailand)/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40114000: Lốp xe gắn máy dùng cho xe wave/dream - goodride tyre 80/90-17 44p tt h502 - hàng mới 100%. giấy chứng nhận số: 25kpt/006564./ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40114000: Lốp xe máy không săm (motorcycle tires), nhãn hiệu cheng shin tire, ký mã hiệu 80/90-14 c922f 40p tl.nsx:pt. maxxis international indonesia(hàng mẫu-f.o.c không thanh toán).mới 100%/ ID/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40114000: Lốp xe mô tô (phụ tùng) hiệu michelin model 120/70-12 m/c 58s rf city grip 2 tl/ RS/ 52.5%    Hs code 4011
- Mã Hs 40114000: Lốp xe moto -100/90-14-j2322-57p-tl-trwco 5pce/unk, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40114000: Nk-kd-th-25 lốp sau xe máy bằng cao su - p/n 42711-k1y-j120-m1 - tire,rr(miche) - linh kiện xe máy honda - hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40114000: Nk-kd-th-26 lốp trước xe máy bằng cao su - p/n 44711-k1y-j120-m1 - tire,fr(miche) - linh kiện xe máy honda - hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40114000: Phụ tùng xe máy:lốp hơi dùng cho xe mô tô, xe gắn máy,model: 90/90-12 4pr cy358 54p, hiệu yosun, hàng mới 100%/ CN/ 35%    Hs code 4011
- Mã Hs 40114000: Ptxegắnmáyhiệusuzuki,dànhchoxecódtxldưới150cc(hàngmới100%)-lốphơixemôtô,xegắnmáy(nh:dunlop,kl:130/70-17m/c 62s)-tire,rear 130/70-17m/c 62sbrand: dunlop,typecode: 130/70-17m/c 62s-65110-23k21-000/ ID/ 35%    Hs code 4011
- Mã Hs 40114000: Ptxegắnmáysuzuki(mới100%)-lốphơixemôtô,xegắnmáy(nh:irc,kl:70/90-17m/c 38p nr93)-tire, front (70/90-17m/c38pnr93)brand: irc, type code:70/90-17m/c 38p nr93 -55110-12k00-000/ ID/ 35%    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 150410006442 lốp xe đạp bằng cao su 12*2.25 mm, hiệu specialized, o37865-sp-hp, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện hàng mới 100%/ TH/ 35%    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 150410006459 lốp xe đạp, quy cách: 16x2.0mm, bằng cao su, hiệu marin, 031601-mrvsv, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện hàng mới 100%/ TH/ 35%    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 150410006460 lốp xe đạp, quy cách: 20x2.0mm, bằng cao su, hiệu marin, 031638-mrvsv, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện hàng mới 100%/ TH/ 35%    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 150410006461 lốp xe đạp, quy cách: 24x2.0mm, bằng cao su, hiệu marin, 031668-mrvsv, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện hàng mới 100%/ TH/ 35%    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 150410006522 lốp xe đạp,quy cách: 14 x 2.25mm, bằng cao su, hiệu marin, o37835-sp-hp, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện hàng mới 100%/ TH/ 35%    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 150410006523 lốp xe đạp, quy cách 20 x 2.6mm bằng cao su, hiệu marin, o37897-sp-hp, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện hàng mới 100%/ TH/ 35%    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 150410006839 lốp xe đạp bằng cao su 26*2.1 mm, không nhãn hiệu, dùng cho xe đạp thường, xe đạp điện, hàng mới 100%/ CN/ 35%    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 1560-317482-01 vỏ xe đạp (lốp xe đạp) bằng cao su, mới 100%; quy cách 29*2.5inch, mã 1560-317482-01./ TW    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 1560-317484-01 vỏ xe đạp (lốp xe đạp) bằng cao su, mới 100%; quy cách 29*2.5inch, mã 1560-317484-01./ TW    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 1560-317485-01 vỏ xe đạp (lốp xe đạp) bằng cao su, mới 100%; quy cách 27.5*2.5inch, mã 1560-317485-01./ TW    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 1560-bontra-0026 vỏ xe đạp (lốp xe đạp) bằng cao su, mới 100%; quy cách 27.5*2.4inch, mã 1560-bontra-0026./ TW    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 1560-xt4eli-0001 vỏ xe đạp (lốp xe đạp) bằng cao su, mới 100%; quy cách 29*2.4inch, mã 1560-xt4eli-0001./ TW    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 1561-532785-006 lốp xe đạp (kèm săm), bằng cao su, loại bơm hơi, mới 100%; quy cách 27.5*2.4 inch, mã 1561-532785-006./ ID    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 1561-532943-002 lốp xe đạp (kèm săm), bằng cao su, loại bơm hơi, mới 100%; quy cách 29*2.4 inch, mã 1561-532943-002./ ID    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 1561-534602-001 lốp xe đạp (kèm săm), bằng cao su, loại bơm hơi, mới 100%; quy cách 26*2.35 inch, mã 1561-534602-001./ ID    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 1561-c1381t-01 lốp xe đạp (kèm săm), bằng cao su, loại bơm hơi, mới 100%; quy cách 26x2.4 inch, mã 1561-c1381t-01./ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 1561-ib3010-07 lốp xe đạp (kèm săm), bằng cao su, loại bơm hơi, mới 100%; quy cách 20x1.95 inch, mã 1561-ib3010-07./ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 1561-ib3016-03 lốp xe đạp (kèm săm), bằng cao su, loại bơm hơi, mới 100%; quy cách 700x45c mm, mã 1561-ib3016-03./ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 1561-k12470-05 lốp xe đạp (kèm săm), bằng cao su, loại bơm hơi, mới 100%; quy cách 24*2.2 inch, mã 1561-k12470-05./ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 1561-sprint-003 lốp xe đạp (kèm săm), bằng cao su, loại bơm hơi, mới 100%; quy cách 700x33c mm, mã 1561-sprint-003./ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 5tr00a000516 lốp xe đạp chất liệu bằng cao su, nhãn hiệu: continental, spec: kryptotal-f, 29"x2.4", mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 5tr00a000518 lốp xe đạp chất liệu bằng cao su, nhãn hiệu: continental, spec: kryptotal-r, 27.5"x2.4", mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 5tr00a000652 lốp xe đạp chất liệu bằng cao su, nhãn hiệu: maxxis, spec: assegai, 29"x2.5", mới 100%/ TW    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: 5tr00a000655 lốp xe đạp chất liệu bằng cao su, nhãn hiệu: maxxis, spec: minion dhr ii, 27.5"x2.4", mới 100%/ TW    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: A02.01.00.002532 vỏ lốp rỗng bằng cao su loại bơm hơi (đã gắn săm, chưa bơm hơi), dùng cho xe đạp, dùng trong sản xuất xe đạp người lớn, kích thước: 24 inch*2.125 & màu đen, 1 bộ = 2 cái, mới 100%/ CN/ 35%    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: Phụ tùng xe đạp trẻ em: lốp xe đạp trẻ em bằng cao su loại bơm hơi, size 24*1.83 inch,không hiệu, nsx: hebei leyou bicycle co., ltd. mới 100%/ CN/ 35%    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: Vỏ xe đạp hiệu bontrager tire bontrager r3 hard-case lite 700x25c tlr skinwall, hiệu trek, model: 5289316, mới 100%/ TW/ 35%    Hs code 4011
- Mã Hs 40115000: X2te012028450bk0000 lốp xe đạp chất liệu bằng cao su loại bơm hơi, nhãn hiệu: teravail,có nhãn hàng hóa, spec: tire tr00120. qc:622mm x 622mm x 45mm,hàng mới 100%/ TW/ 35%    Hs code 4011
- Mã Hs 40117000: Lốp (bộ gồm lốp,săm,yếm), bằng cao su,dùng cho máy xúc lật bánh lốp dùng trong nông nghiệp loại 16/70-20-20pr,e/l3,đường kính vành 20inch, vận tốc cực đại: 28km/h,hiệu iron henan,mới 100%(1set=1pce)/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40117000: Lốp (vỏ) xe hiệu ceat (loại có đường kính vành < 61cm) dùng cho xe máy kéo nông nghiệp: 11.2-24 10pr farmax tt ceat (hàng mới 100%)/ IN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40117000: Lốp bằng cao su loại bơm hơi dùng cho máy kéo nông nghiệp 36807-49312. phụ tùng máy kéo nông nghiệp. hàng mới 100%.. quy cách:450x1100x1100mm/ ID/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40117000: Lốp bao gồm săm, dùng cho xe làm nông nghiệp,cỡ 5.50-13 r-1 14pr,đường kính 13inh,chiều rộng165mm, tốc độ cho phép tối đa 30km/h,không chạy trên đường quốc lộ.1set=1pce, hiệu jianxin, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40117000: Lốp cao su loại bơm hơi, không săm, ko yếm,chuyên dùng cho xe nông nghiệp(máy cắt cỏ,máy tuốt lúa),kochạy trên quốc lộ,tốc độ tối đa<1km/h,model 500-12,chiều rộng10.2cm,đk trong11,811 inch,mới100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40117000: Lốp không vành, không săm loại 8-18 6pr t/t 605tr hiệu tiron, dùng cho máy nông nghiệp, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40117000: Lốp sử dụng cho xe máy cày sử dụng trong nông nghiệp: 7-16 4pr farm pro 324 tt, hiệu alliance ấn độ, hàng mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40117000: Lốp(bộ gồm lốp,săm,yếm), bằng cao su, dùng cho máy xúc lật bánh lốp dùng trong nông nghiệp loại 17.5-25-20pr,l5, đường kính vành 25 inch, vận tốc cực đại: 28km/h,hiệu iron henan. mới 100% (1set=1pce)/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40117000: Phụ tùng của máy cày xới đất cầm tay gl61 không đồng bộ mới 100%: lốp bơm hơi 600-12 của máy xới bằng cao su kích thước (60x40x14)cm +/- 5cm/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40117000: Phụ tùng không đồng bộ dùng cho máy cày: lốp bánh xe trước 8-16 l3408-l3608, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40117000: Vỏ dùng cho xe máy cày sử dụng trong nông nghiệp, trang trại: 5.00-15 6pr d401 e4 t/t eu, hiệu deestone thái lan. hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40117000: Vỏ xe hiệu apollo (20 inch,loại có đường kính vành < 61cm) dùng cho xe máy kéo nông nghiệp: 8.3-20 6pr 96 a6 fx222-e,mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40117000: Vỏ xe hiệu bkt (loại có đường kính vành < 61cm) dùng cho xe máy kéo nông nghiệp: 9.5-22 6pr bkt tr144 e tt (hàng mới 100%)/ IN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40117000: Vỏ xe hiệu mrl (20 inch,loại có đường kính vành < 61cm) dùng cho xe máy kéo nông nghiệp: 11.2-20 8pr mrt 329tt,mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: 5637248 lốp hơi của xe nâng bằng cao su,đường kính ngoài 542 mm, chiều rộng 173 mm, đường kính vành 227.8 mm/ LK/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: 5637250 lốp hơi của xe nâng bằng cao su,đường kính ngoài 594 mm, chiều rộng 181 mm, đường kính vành 253.2 mm. hàng mới 100%/ LK/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: 6037-11070 lốp hơi của xe nâng bằng cao su,đường kính ngoài 840 mm, chiều rộng 240 mm, đường kính vành 452 mm/ LK/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: 6037-11090 lốp hơi bao gồm cả săm xe dùng cho xe nâng, đường kính ngoài 467mm, chiều rộng 138 mm, đường kính vành 89mm/ LK/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: 926267 lốp hơi của xe nâng bằng cao su,đường kính ngoài 670 mm, chiều rộng 195 mm, đường kính vành 308.8mm/ LK/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Bộ lốp săm (cao su) dùng cho xe xếp dỡ công nghiệp hiệu deestone nhà sx: deestone corporation public company limited mới 100%: 5.00-8 8pr d301 t/t js2 br eu (chạy kho quá 60km/h)/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: E9175 lốp xe nâng 32 tấn hiệu trion, lốp xe bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng, lắp vành có đường kính 23.6 inch, dùng cho xe nâng hàng trong nhà xưởng loại xe nâng 32 tấn. mới 100%/ KR    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Lốp (vỏ) xe hiệu galaxy (loại có đường kính vành < 61cm) dùng cho xe dọn cỏ: 29x12.50-15nhs 4pr mighty mow tl (hàng mới 100%)/ IN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Lốp bằng cao su loại bơm hơi, lắp vành có đường kính không quá 24 inch, không săm dùng cho máy xúc dọn đất, tốc độ không quá 50km/h, mrl13.00-24 12pr mg2 402tl, hàng mới 100%, hiệu mrl/ IN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Lốp có săm yếm, dùng cho xe tải tự đổ chạy trong hầm mỏ,tốc độ <50 km/h,không chạy trên đường quốc lộ,kích thước vành < 61cm; loại 10.00-20-20gk918 (lốp bố vải), hiệu zowin,1set=1pce,mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Lốp dùng cho xe cẩu trục giàn bánh lốp hiệu continental, model tyre 14.00-24 28pr crm ind-3 tl co, hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Lốp hơi 28x9-15 dùng cho xe nâng, hiệu kingwonder màu đen, 1 set gồm 1 vỏ lốp+ 1 săm + 1 yếm,nsx:qingdao power lion rubber co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Lốp hơi 6.50-10 dùng cho xe nâng, hiệu kingwonder màu đen, 1 set gồm 1 vỏ lốp+ 1 săm + 1 yếm, nsx:qingdao power lion rubber co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Lốp hơi 7.00-12 dùng cho xe nâng, hiệu kingwonder màu đen, 1 set gồm 1 vỏ lốp+ 1 săm + 1 yếm,nsx:qingdao power lion rubber co.,ltd, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Lốp loại bơm hơi của máy xúc lật, hiệu mingyu, ký hiệu 7.50-16, bằng cao su, loại gồm 12 lớp bố vải, đg kính 77cm, rộng 17.5cm, kt vành 14 inch, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Lốp sử dụng cho xe xúc, xe máy kéo sử dụng trong công nghiệp, có đường kính vành không quá 24 inch: 13.00-24 12pr g-46 tl, hiệu otani thái lan. hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Lốp xe đẩy, đk rộng 4mm, lắp cho vành có đk 5.5inch(+-10%), bằng cao su, ko kèm xăm,chưa lắp vành,dùng cho cho bánh xe đẩy tay xếp dỡ hàng trong nhà xưởng,ký hiệu n171,ko hiệu, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Lốp xe đẩy,đk rộng 110mm,dk cao bên hông 50mm, lắp cho vành có đk 6.5inch(+-10%),bằng cao su,ko kèm xăm,chưa lắp vành,dùng cho xe đẩy tay xếp dỡ hàng trong nhà xưởng,ký hiệu kf-887,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Lốp xe sử dụng cho xe nâng, model: 650-10, chất liệu bằng cao su loại bơm hơi, lắp vành có đường kính 21.26 inch, chưa qua sử dụng,nsx: tiantai county minjun rubber & plastics co., ltd., mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Tbnx078 lốp xe kéo hàng, loại bơm hơi bằng cao su lưu hóa, lắp vành có đường kính 305mm (12 inch), chiều rộng: 145mm, model: 145r12c 86/340, hiệu wanda, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Vỏ dùng cho xe xúc, xe máy kéo sử dụng trong công nghiệp: 16.0/70-20 14pr d303 t/l. hiệu deestone thái lan, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Vỏ xe hiệu apollo (20 inch,loại có đường kính vành < 61cm) dùng cho xe máy xúc: 405/70-20 14pr amp 928 tl-e,mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Vỏ xe hiệu bkt (loại có đường kính vành < 61cm) dùng cho xe lu đường: 14.0/70-20 12pr bkt pac master tt (hàng mới 100%)/ IN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Vỏ xe hiệu galaxy (15 inch,loại có đường kính vành < 61cm) dùng cho xe cào đất dọn cỏ: 29x12.50-15nhs,90b 4pr mighty mow tl,mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Vỏ xe hiệu mrl (9 inch,loại có đường kính vành < 61cm) (1 bộ = vỏ + yếm, ruột) dùng cho xe nâng: 6.00-9 12pr mfl 438 tt,mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118011: Vỏ xe nâng sử dụng cho các xe tại cty, không mua bán trên thị trường - 6.00-9 k610 12 (kh thuoc kttn theo tt: 41/2018/tt-bgtvt ngày 30 tháng 7 năm 2018)/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118019: Bộ lốp cao su bơm hơi (gồm lốp,săm,yếm) hiệu joepanther12.00r20 22pr jpd10prochiều rộng lốp 12 inch=304.8mm,, kt vành 20inch, dùng cho xe tải tự đổ chạy trong mỏ, phạmvihạnchế, tốcđộ <=50km/h. mới100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118019: Bộ lốp đặc chủng (otr) gồm lốp, săm, yếm có chiều rộng 313mm, hiệu boto, cỡ 12.00r20-20pr 156/153 b bt121, dùng cho xe công trình hầm mỏ,lắp vành có đường kính 20 inch.vận tốc tối đa 50km/h, mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118019: Bộ săm, lốp, yếm ô tô công trình-arris 14.00-24 e3/l3 (foc), hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40118019: Lốp (vỏ) dùng cho xe tải tự đổ chạy trong mỏ (phạm vi hạn chế); size 12r22.5-18pr model sr806+; hiệu liaolun; mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118019: Lốp cao su bơm hơi kèm săm yếm dùng cho xe chuyên dụng chạy trong hầm lò và mỏ, hiệu ruby, loại 12.00r20 24pr, đk vành: 20 inch, tốc độ tối đa: 65km/h, model: ru390. mới 100% (1set=1pce)/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118019: Lốp đặc chủng (otr) có chiều rộng 310mm, hiệu kc bin, cỡ 12r22.5 22pr 152/149 b kcb99, dùng cho xe công trình hầm mỏ, kích thước vành 22.5 inch.vận tốc tối đa 50km/h, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118019: Lốp ô tô công trình - 18.00-25-40 tl e-3l industry advance top, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40118019: Lốp xe lu. nhãn hiệu: advance, model 13/80-20 ttf c1, kích thước vành 8.5 inch. chất liệu cao su, dùng cho xe lu. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118019: Lốp xe xúc lật, xe xúc đào. nhãn hiệu: tianlun, model 20.5/70-16 ttf e3, kích thước vành 13 inch. chất liệu cao su, dùng cho xe xúc lật và xe xúc đào. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118019: Lốp(ko săm yếm)bơm hơi bằng cao su,dùng cho xe tải tự đổ chạy trong mỏ,hoạt động phạm vi hạn chế ko chạy trên đường quốc lộ,cr lốp 279mm,tốc độ <=50km/h,hiệu truswin,cỡ11r22.5 20pr hl887.mới100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Bộ lốp (gồm lốp, gioăng) dùng cho máy xúc (không chạy ngoài quốc lộ), hiệu boto, kích thước vành có đường kính 25 inch, loại 23.5r25 gcb5, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Bộ lốp xe lu bằng cao su (bao gồm: săm, yếm) hiệu:kbulas, kích cỡ 23.1-26 16pr ttf c-2, đường kính vành: 66.04cm, 1 set= 1 pce, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Bộ lốp xe xúc lật bằng cao su (bao gồm: săm, yếm) hiệu:kbulas, kích cỡ 23.5-25 28pr ttf e3/l3, đường kính vành: 63.5cm, 1 set= 1 pce, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp (cao su) bơm hơi dùng cho xe dọn đất công trình (loại có dùng săm yếm) hiệu deestone nhà sx: deestone corporation public company limited mới 100%: 20.5-25 20pr d313 t/l(chạy ko quá 60km/h)/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp (vỏ) xe hiệu galaxy (loại có đường kính vành > 61cm) dùng cho xe xúc lật: 20.5-25 20pr s-300 tt (hàng mới 100%)/ IN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp bằng cao su loại bơm hơi, lắp vành có đường kính trên 24 inch, không săm dùng cho máy xúc dọn đất, tốc độ không quá 50km/h, mrl23.1-26 16pr mr3 1067tl, hàng mới 100%, hiệu mrl/ IN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp bằng cao su loại có săm yếm,kt vành có đg/kính >24inch,dùng cho máy súc dọn đất,tốc độ không quá 50km/h,không chạy trên đường quốc lộ,loại 17.5-25 20pr e3/l3 fx186, hiệu guima,1set=1pce,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp bơm hơi bằng cao su dùng cho xe xúc đào sd trong xây dưng và khai thác mỏ,ko chạy trên đg quốc lộ,kt vành 25inch,loại 23.5-25 24pr kt62 (lốp bố vải,có săm yếm),vận tốc<=50km/h,hiệu kunlun,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp bơm hơi,chất liệu cao su(1 bộ gồm lốp + săm + yếm),hoa lốp chữ chi,nhãn hiệu advance,dùng cho máy xúc lật tốc độ tối đa 50km/h, loại tt e-3/l-3,size 23.5-25-24pr,kích thước vành 25inch,mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp cao su bơm hơi(gồm:săm,yếm) hình chữ chi dùng cho xe chuyên dụng trong mỏ(xe tải) tốc độ <50km/h:tk 14.00r25 etrt9*** tt169/184 b/a6 c1 e4.đk vành 1380mm(> 24inch).hiệu techking.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp cao su bơm hơi(không gồm săm, yếm) size 23.1-26 18pr c-2, hiệu tlc, dùng cho máy xúc công trình, không chạy trên đường quốc lộ, đường kính vành 26 inch,lốp hoa hình đối xứng, mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp cao su loại bơm hơi,chuyên dùng cho xe tự đổ chạy trong hầm mỏ,ko chạy trên quốc lộ,tốc độ<=50km/h,cỡ 14.00r25 lm901 e4, c/rộng 356mm,đk vành 25inch,có hoa lốp chữ chi,1set=1lốp+1săm+1yếm,mới100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp cao su(gồm săm, yếm)14.00r25 et990,hiệu tbbtires,đường kính 25 inch,hoa lốp hình chữ chi,chỉ dùng cho xe tự đổ vật liệu trong khu vực công trường,không chạy trên quốc lộ,tốc độ <=50km/h.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp có săm dùng cho xe máy xúc loại bơm hơi bằng cao su,hiệu:guolun,model:23.5-25e3,kt: 1615*595mm, kt vành:25inch,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp có săm+ lót vành dùng cho xe máy xúc loại bơm hơi bằng cao su,hiệu:guolun,model:17.5-25e3,kt:1350*445mm, kt vành:25inch,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp dùng cho xe xúc công nghiệp (bao gồm săm, yếm), 23.5-25 24pr ttf e-3/l-3, hiệu rocker, phù hợp lắp vành đường kính trên 24 inch, hàng để trần, hoa lốp hình giun,mới 100% (1 set=1 pce)/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp dùng cho xe xúc, xe máy kéo sử dụng trong công nghiệp: 17.5-25 16pr d313 t/l - kích thước vành trên 24 inch, hiệu deestone thái lan, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp hơi cao su, có săm yếm, dùng cho xe xúc lật, xe và máy xây dựng, khai thác mỏ, lắp vành đường kính trên 24 inch, hoa lốp hình chữ chi, nhãn hiệu tbbtires, 17.5-25-20pr ktx708, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp kèm săm yếm 23.5-25-24 ttf e-3/l-3 dùng cho xe xúc lật,ủi đất,chuyên dùng công trình hầm mỏ,vận tốc tối đa 50 km/h,sectionwidth:595 mm, đường kính vành 25 inch,hiệu advance. 43pkg=43set. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp loại bơm hơi bằng cao su dùng cho xe chuyên dụng chạy hầm mỏ,model: 21.00r35 tb526s (kích thước vành 35 inch),tốc độ <= 50km/h,hiệu triangle.(1bộ gồm 1 lốp và 2 gioăng),mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp sử dụng cho xe xúc, xe máy kéo sử dụng trong công nghiệp, có đường kính vành trên 24 inch: 15.5-25 12pr g-44 tl, hiệu otani thái lan. hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp và gioăng xe xúc lật hiệu bridgestone-0rr04102 - 1952 235 r25 *1 vjtaz d2a, bề rộng lốp 596.9mm/ JP/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp, săm, yếm 20.5-25-24pr ttf e-3/l-3, hiệu osaka, dùng cho xe xúc công nghiệp, có đường kính ngoài lớn hơn 24 inch, hoa lốp hình giun, hàng để trần, mới 100% (1set = 1pce)/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Lốp, săm,yếm 23.5-25-28pr l-3 ttf, hiệu osaka, dùng cho xe xúc công nghiệp, đường kính ngoài lớn hơn 24 inch, hoa lốp hình giun, hàng để trần, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Phụ kiện xe nâng jcb tlt66-44 (30g) gồm: lốp bơm foam, lp, tài liệu vận hành máy.,nsx:us fabrics,hàng mới 100%/ US/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118031: Vỏ xe hiệu mrl (25 inch,loại có đường kính vành > 61cm) dùng cho xe xúc lật: 23.5-25 24pr rock lug me3 455tl,mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118039: Bộ săm, lốp, yếm ô tô công trình - double coin 17.5-25-24pr kt62c, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40118039: Lốp (vỏ) xe hiệu bkt (loại có đường kính vành > 61cm) dùng cho xe nâng: 18.00-25 40pr bkt portkg classic ind4 tl (hàng mới 100%)/ IN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118039: Lốp bằng cao su loại bơm hơi dùng cho xe tải tự đổ chỉ chạy trong hầm mỏ,kt:14.00r25 jx831,kt đk vành 25 inch,tốc độ tối đa cho phép dưới 60km/h.hiệu:jianxin,nsx:jianxin tyre(fujian)co,ltd.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118039: Lốp bằng cao su loại bơm hơi,lắp vành có đường kính trên 24 inch,không săm,dùng cho máy xây dựng & xếp dỡ công nghiệp,tốc độ không quá 50km/h,18.00-25 40pr bkt portkg classic ind4 tl,mới 100%,hiệu bkt/ IN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118039: Lốp bơm hơi bằng cao su, dùng cho xe chạy trong hầm mỏ xếp dỡ công nghiệp đường kính vành trên 24 inch mới 100% hiệu unicoin 14.00-25 36pr ttf e-3 ht233 (bộ = lốp + ruột +yếm)/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118039: Lốp hơi cao su 16.00-25-32 tl e-3 rtg top-kèm theo gioăng đệm và viền bảo vệ, loại e-3 rtg, chiều rộng lốp 430mm, kt lắp vành 25inch, hiệu advance, dùng cho thiết bị xếp dỡ công nghiệp, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118039: Lốp ô tô công trình - 17.5-25-16 tl l-3k advance top, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40118039: Lốp trước của xe nâng 21 tấn, loại bơm hơi, 32 lớp bố, đường kính 1.6m, hiệu jingong, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118039: Lốp xe sử dụng cho xe nâng,model: 28x9-15, chất liệu bằng cao su loại bơm hơi, lắp vành có đường kính 26.18inch, chưa qua sử dụng,nsx: zhongce rubber group co., ltd., mới 100%/ CN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118039: Vdm0023536 lốp 155r12 (lốp xe không săm của xe eg6021h), hàng mới 100%/ TH    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Bộ lốp (gồm lốp,săm,yếm) dùng cho xe chuyên dụng chạy trong hầm lò và mỏ (không chạy ngoài quốc lộ), hiệu boto, kích thước vành có đường kính 25 inch, loại 14.00r25 gcb5, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Bộ lốp cao su (gồm lốp, săm, yếm)loại 18.00r25(38 bố),dùng cho xmcd,loại tự đổ bánh lốp rt136chạy trong hầm mỏ,tốc độ tối đa 50km/h),lắp vành có đk:25 inch,rộng 310mm,model etoh,hiệutechking.mới100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Bộ lốp cao su bơm hơi (gồm lốp,săm,yếm) hiệu joe panther 14.00r25 jd902 chiều rộng lốp 14 inch= 355.6mm, kt vành 25 inch, dùng cho xe tải tự đổ chạy trong mỏ, phạmvihạnchế, tốcđộ <=50km/h. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Bộ lốp đặc chủng (otr) gồm lốp, săm, yếm, có chiều rộng 376mm, hoa lốp chữ chi, dùng cho xe ct mỏ, lắp vành có đk 25 inch, cỡ:14.00r25 *** e-4/ae401 cut tt, tốc độ <50km/h, hiệu aeolus, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Bộ lốp đặc chủng (otr) gồm lốp, săm,yếm có chiều rộng 480mm,hoa lốp chữ chi dùng cho xe ct hầm mỏ lắp vành có đường kính 29 inch, cỡ 480/95r29 *** tl e4 gcb5, tốc độ tối đa 50km/h, hiệu boto, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Bộ lốp ms309 (gồm lốp, săm, yếm), hoa lốp chữ chi, dùng cho ô tô tải tự đổ chạy trong hầm mỏ (không chạy ngoài quốc lộ), kt vành trên24inch,tốc độ tối đa 50km/h;loại 505/95r29, hiệu maxam,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Bộ lốp ms401 pro (gồm lốp, săm, yếm), hoa lốp chữ chi, dùng cho xe tải khai thác mỏ, không chạy ngoài quốc lộ) kt vành trên 24inch, tốc độ tối đa 50km/h; loại 505/95r29, 205a2. hiệu maxam, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Bộ lốp ms419 (1 set gồm 1 lốp + 1 săm + 1 yếm), hoa lốp chữ chi, dùng cho xe khai thác mỏ. kích thước lắp vành có đường kính 25 inch, tốc độ tối đa 50km/h. loại: 16.00r25, hiệu maxam. mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Lốp bằng cao su loại bơm hơi, lắp vành có đường kính trên 24 inch, không săm, dùng cho xe hầm mỏ, tốc độ không quá 50km/h, 24.00r35 bkt earthmax sr47tp e-4** cr, hàng mới 100%, hiệu bkt./ IN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Lốp bơm hơi bằng cao su dùng cho xe chuyên dụng chạy trong hầm lò và mỏ,ko chạy trên đường quốc lộ,kích thước vành 25inch,loại 14.00r25 kt702,(có săm yếm),vận tốc<= 50km/h,hiệu kunlun,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Lốp có săm yếm, dùng cho xe xúc đào,tốc độ <50 km/h,không chạy trên đường quốc lộ,kích thước vành > 61cm; loại 17.5-25-16e-3/l-3 (lốp bố vải), hiệu zowin,1set=1pce,mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Lốp đặc chủng (không săm và yếm), dùng cho xe công trình hầm mỏ (xe tải hạng nặng tự đổ), không lưu hành trên đường ql, kt vành có đk trên 24 inch, 27.00r49 s997+ 223b 2*, hiệu sailun, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Lốp đặc chủng(otr)ko săm,yếm có chiều rộng 724mm,hoa lốp chữ chi,chiều sâu gai: 70mm,dùng cho xe ct mỏ,ko tham gia gt.vành 49 inch,cỡ: 27.00r49**tubeless e4 ha-618,tốc độ <50km/h,hiệu luan,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Lốp dùng cho xe ô tô tải chở hàng tự đổ hạng nặng (dump truck), dùng trong khai thác mỏ lộ thiên, kích thước vành >61cm. nsx: michelin. quy cách: 27.00r49 xd grip b4 e4t *** hàng mới 100%, có hoa lốp/ FR/ 2.5%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Lốp dùng cho xe ô tô tải chở hàng tự đổ hạng nặng (dump truck), dùng trong khai thác mỏ lộ thiên, lắp vành có đường kính >24inch. nsx: michelin. quy cách: 27.00r49 xd grip b4 e4t tl*** (mới 100%)/ ES    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Lốp goodyear 27.00r49 rt-4a+ 7sl e4 tl đặc chủng cho xe ô tô tải tự đổ sd khai thác mỏ lộ thiên,không chạy trên quốc lộ,kt vành trên 61cm,bản rộng tổng744mm,tốc độ tối đa 50km/h,mới 100%gồm lốp&gioăng/ JP/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Lốp kèm gioăng 20.5r25-glr02 t+o dùng cho xe xe xúc lật,vận tốc tối đa 10 km/h,sectionwidth:508 mm, đường kính vành 25 inch,hiệu advance. 2pkg=2set. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Lốp kèm săm yếm 14.00-25-36 e-3c dùng cho xe tự đổ chuyên dụng trong các công trình,hầm mỏ, vận tốc tối đa 50 km/h,sectionwidth:375 mm, đường kính vành 25 inch,hiệu advance. 76pkg=76set. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Lốp không săm yếm dùng cho xe chuyên dụng chạy trong hầm lò và mỏ (không chạy ngoài đường),chiều sâu gai:82mm,kích thước vành trên 61cm, hiệu:luan.hsx:haian.,cỡ 27.00r49 ha-718 (lốp bố thép),mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Lốp xe 24.00r35-**glr04 e4,s2s, rc tl dùng cho xe chuyên dụng trong các công trình và mỏ,vận tốc tối đa 50 km/h,cr lốp = 609.6 mm,kt vành=35 inch,hoa lốp là hoa khối, hiệu samson,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40118040: Lốp xe chuyên dụng loại 27.00 r49 ms401 pro chỉ dùng cho xe chuyên dùng khai thác hầm mỏ, không tham gia giao thông, vận tốc tối đa 50km/h, kích thước vành >610 mm, nhãn hiệu maxam, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40119010: 10644 lốp cao su bơm hơi, 400/60-15.5. 18 pr, không săm, đường kính ngoài 875mm dùng cho rơ moóc tung phân rải vệt phục vụ nông nghiệp. hàng mới 100%, sx 2025/ IN/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40119010: 16105040390 linh kiện cho xe địa hình: lốp xe (lốp xe đường bộ), mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40119010: 301040000117 301040000117/ lốp xe bẳng cao su, loại bơm hơi, kt: 10*2.125 inches dùng trong sản xuất xe trượt. hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40119010: 302070000159 302070000159/lốp xe bẳng cao su, loại không săm, đ/kính ngoài: 22.5cm, đ/kính trong: 16.7cm, dùng trong sản xuất xe trượt,mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40119010: 302080000226 302080000226/ lốp xe bẳng cao su, loại bơm hơi, kt: 8.2inch * 2inch, dùng trong sản xuất xe trượt. hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40119010: C06-001-10301 vỏ bánh xe 4.00-4 c154-1,quy cách:293x293x99mm, bằng cao su dùng cho xe lăn điện,không nhãn hiệu,mới 100%/c06-001-10301/ TW/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40119010: C06-002-00100 vỏ bánh xe 3.00-4 bằng cao su, qc:260*80mm, dùng cho xe scooter điện,nhãn hiệu gumonder industrial co.,ltd,mới 100%/c06-002-00100/ TW/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40119010: Ehst-car-010 lốp cao su bơm hơi 205/50-10, độ rộng lốp 20.5cm, chiều cao thành lốp 10.25cm, đường kính trong 10inch, dùng xe điện, tốc độ lốp < 60km/h. mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40119010: Ehst-car-016 lốp cao su 225/55r12c dùng cho xe điện, độ rộng lốp 22.5cm, chiều cao thành lốp 55cm, đường kính trong 12inch, tốc độ lốp <60km/h, không có săm. mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40119010: Ehst-car-017 lốp xe cao su 205/50-10 dùng cho xe điện, độ rộng lốp 20.5cm, chiều cao thành lốp 10.25cm, đường kính trong 10inch, tốc độ lốp <60km/h, không có săm, hiệu: wanda. mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40119010: Lốp xe bơm hơi bằng cao su của xe đẩy dụng cụ, size dia.:10 inch, chiều rộng: 3.5in, model: 10x3.50-4 (không hiệu), loại rãnh zz - inflate tire use for tool cart. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40119010: Lốp xe cao su 120-7639, kích thước 20x10-10 (dùng cho xe phun tưới multi pro 1750 trong sân gôn có tốc độ tối đa là 18,5 km/h) hiệu toro, mới 100%/ TW/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40119010: Rc00p007-229492 bánh xe 18x8.50-8 nhs(bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng, dùng cho xe tải)/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40119010: Vỏ bánh xe 3.00-4 bằng cao su, qc:260*80mm, dùng cho xe scooter điện,nhãn hiệu gumonder industrial co.,ltd,mới 100%/c06-002-00100/ TW/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40119010: Vỏ bánh xe 4.00-4 c154-1,quy cách:293x293x99mm, bằng cao su dùng cho xe lăn điện,không nhãn hiệu,mới 100%, số hđ: vn01-20251201002 (01/12/2025)/c06-001-10301/ TW/ 20%    Hs code 4011
- Mã Hs 40119010: Yge0604122 lốp cao su không săm, dùng cho xe golf điện 4 chỗ, kt (23*10-14)inch, nsx: ningbo junkai rubber industry and trade co., ltd., mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40119090: Bộ săm, lốp xe ba bánh - tyre & tube set -4.50-10, hàng mới 100%/ IN    Hs code 4011
- Mã Hs 40119090: Cs014 bánh xe, chất liệu cao su, loại bơm hơi, kích thước phi 303x88mm, dùng cho máy nghiền gỗ, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40119090: Lốp dùng cho xe cắt cỏ: 26x12.00-12 6pr d265 e4 t/l eu, hiệu deestone thái lan, hàng mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4011
- Mã Hs 40119090: Lốp xe ba bánh-duhom tire 5.00-12, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
- Mã Hs 40119090: Lốp xe cao su 120-2114, kích thước 22x12-12inch, 4 lớp (dùng cho máy cắt cỏ reelmaster 3575 trong sân gôn) hiệu toro, mới 100%/ CN/ 10%    Hs code 4011
- Mã Hs 40119090: Phụ tùng xe 3 bánh: lốp xe ba bánh - tyre -4.00x8, hàng mới 100%/ IN    Hs code 4011
- Mã Hs 40119090: Vỏ bánh xe bằng cao su, mã pn: 06-08200, hiệu: specialty tires, hàng mới 100%/ US/ 10%    Hs code 4011
- Mã Hs 40119090: Wphk46 lốp tàu hoả chất liệu cao su phi 22*h2.3mm dùng để sản xuất đồ chơi hàng mới 100%/ CN    Hs code 4011
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử