Mã Hs 4008
| Xem thêm>> | Chương 40 |
Mã Hs 4008: Tấm, tờ, dải, thanh và dạng hình, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 40081120: Tấm cách nhiệt bằng cao su xốp đã phủ sơn khổ 11160 X 3600 MM dùng để lợp trần khô lạnh công nghiệp. Không hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081120: Tấm cao su màu (RMV - 2741 BLUE).Nhãn hiệu: TBR. QCách:6 Cartons (1 Carton=20Kgs)/VN/XK
- Mã Hs 40081120: Tấm trải sàn thể thao PVC 4.5mm (Tấm cao su dạng cuộn phủ PVC khổ 1, 8m dài 15m dày 4, 5mm, dùng thi công lắp đặt sàn khu vực phòng đào tạo). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: 008/Tấm cao su dạng tấm từ cao su xốp dùng sản xuất giày/TW/XK
- Mã Hs 40081190: 081-08-0226/Tấm lót di chuột và bàn phím bằng da PU, kích thước 60.7*45.5 cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: 081-08-2736-1/Tấm lót di chuột bằng cao su, kích thước 30x60cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: 081-08-9250-1/Tấm lót di chuột bằng cao su, kích thước 30x60cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: 17254HL4 B700 (52A00-231A-M1Q)/Miếng mút lọc bằng cao su xốp màu vàng, dùng cho bộ lọc khí xe máy. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: 20017786/Mảnh vụn cao su NBR dạng xốp (cellular), sản phẩm phụ từ ống cách nhiệt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: 20NL/Cuộn mút xốp bằng cao su xốp (dày 2.5mm) khổ 60"* 438.4Y, hàng mới 100%. Chuyển giao theo mục số 38 của TKNK/107712876460/CN/XK
- Mã Hs 40081190: 2612SREV7/Hỗn hợp cao su dạng tấm đã qua cán luyện 2612SREV7/VN/XK
- Mã Hs 40081190: 26SPMTH-MXBKEO/Mút xốp (Cao su xốp) bồi keo, 1551.7 yds, khổ 60''. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: 26SPSV-MXCS/Mút xốp (bằng cao su lưu hóa dạng dải dùng trong ngành giày) 1300 Yrd, dày 0.01m, khổ 44".Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: 3T.004PJ.111/Miếng đệm bằng cao su, KT:10.9*10.9*3T.Hàng mới 100%. Code:3T.004PJ.111/VN/XK
- Mã Hs 40081190: 4970002245/Tấm xốp cao su kích thước 4T*80mm*80mm, SPONGE:BATTERY_GAP. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: AA03700049/Miếng đệm bằng cao su lưu hóa dùng bọc cụm dây điện trên bộ thiết bị giám sát lái xe GVT-142680-001-00, kích thước 116 x 35mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: AA03700118/Miếng đệm bằng cao su lưu hóa dùng bọc cụm dây điện trên bộ thiết bị giám sát lái xe MXM-000286-001-00, kích thước 130*35mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: AA03700122/Miếng đệm bằng cao su lưu hóa dùng bọc cụm dây điện trên camera giám sát lái xe trên ô tô MXM-000312-001-00P01, KT 107x39mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: AJ-161710R07/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm F10 (KT: T3xW7xL10mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: AJ-161720R07/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm F7 (KT T3xW7xL45mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: AJ-161730R06/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm F20 (KT 5mm*20mm*350mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: AJ-172030R05/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm F12 (KT 5mm*12mm*365mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: AJ-172140R05/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm F10 (KT: T3xW10xL20mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: ARAJT1305140/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm(KT: T6mm*W15mm*L256mm)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: ARAJT1305150/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm(KT T3mm*W15mm*L15mm)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: ARAJT2400030/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm (KT: T6mm*W8mm*L500mm)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: ARAJTKQ05090R05/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm F28 (KT 5mm*28mm*270mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: ARAJTKQ05100R05/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm F28 (KT 5mm*28mm*50mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: ARAJTKQ05170/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm (KT 460mm*5mm*12mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: ARAJTKQ05180/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm (KT: T3mm*W10mm*L15mm)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: ARAJTKQ05190/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm (KT T3mm*W10mm*L10mm)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: ARAJTKR05120R02/Tấm cao su xốp tự dinh, lưu hóa mềm B8 (Dán vào bộ chắn giàn lạnh) (KT 5mm*8mm*440mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: ARAJTKR05130R02/Tấm cao su xốp tự dinh, lưu hóa mềm B (Dán vào bộ đóng mở cửa gió ngăn lạnh) (KT 8mm*15mm*550mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: ARAJTKR05330/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm B (KT: T5xW5xL637mm) TX/VN/XK
- Mã Hs 40081190: ARAJTKR05440/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm (KT: T5xW10xL700mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: ARAJTKR05500/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm (KT: T10xW10xL520mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: ARAJTKR05510/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm (KT: T10xW10xL345mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: ARAJTKR05520/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm (KT: T10xW10xL1065mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: ARAJTKS06000/Tấm cao su xốp tự dính, lưu hóa mềm (8x10x550mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Bàn di chuột Veggieg V-B230, chất liệu bề mặt vải đế cao su, kích thước 250*300*3mm, dùng để lót chuột máy tính. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Băng dính xốp 2 mặt W50, thành phần gồm: keo dán và cao su xốp, dùng để dán hai vật liệu với nhau, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40081190: Băng keo non, nhãn hiệu: Tomboco, model: 9082, kt: 0.075x12mmx10m/cuộn, trọng lượng: 0.0083 kg/cuộn (băng keo lụa dùng quấn ống nước)-Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Bảo ôn 12*16 có màu trắng, vật liệu là cao su lưu hóa. Có 2 ngăn riêng biệt được sử dụng để bọc ống đồng phi 12 và phi 16. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Bảo ôn ATATA dạng tấm dày 19mm, có 1 mặt keo dính khổ W1200x10md (Bằng cao su xốp lưu hóa khổ 1200mm dày 19mm, một mặt có keo dính, dùng bọc ống gió). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Bảo ôn bọc bích ống gió (cao su NBR/EPDM), kích thước: 6T*220*15M/ DUCT FLANGE INSULATION (RUBBER FOAMS(NBR/EPDM), 6T*220*15M, dạng tấm, loại xốp, bằng cao su lưu hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Bảo ôn cao su lưu hóa B1 DN25, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Bảo ôn cao su, nhãn hiệu: SOFTWELL, kt: 1.5m*8m*25mm, chất liệu chính: cao su, dùng cách âm, cách nhiệt trong nhà xưởng tái xuất theo TK: 107133823050/E13, mục 1/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Bảo ôn tấm bọc ống gió (cao su NBR/EPDM), độ dày: 13mm/ DUCT INSULATION(RUBBER FOAMS(NBR/EPDM), 13T, dạng tấm, loại xốp, bằng cao su lưu hóa. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Bảo ôn tấm dày 13, S-W1200x13T-B-F1. Chất liệu cao su lưu hóa, dày 13mm, dùng cách nhiệt giữa môi trường bên ngoài và trong ống, nsx: Atata. Hàng mới 100%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Bảo ôn xốp đen 1cm, vật liệu chính bằng cao su lưu hóa, khổ rộng 1, 2m; dài 10m/cuộn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Bảo ôn xốp trứng dày 25mm, có keo khổ W1200, bằng cao su lưu hoá trừ cao su cứng, dùng để tiêu âm, dạng tấm, không có mặt nào được lót vải, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: BEX30034025- Tấm cách âm cho động cơ phía trước bằng cao su xốp, kích thước 200mmx5mmx1.5T - linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF8), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Bông cách nhiệt mặt trên dày 30mm, bằng cao su xốp cách nhiệt, loại cao su chống cháy cấp B1, hệ số dẫn nhiệt < 0.034 W/mK, bịt kín, kt: 1500*8000mm, hiệu: Huamei, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Cách nhiệt dạng ống TPFlex-VN dùng cho ống 1-1/2"51x19mm dày, lớp 0. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Cách nhiệt đường ống và hộp áp suất tĩnh-Tấm bảo ôn cao su xốp, kt:1500X8000mm, dày 30mm, bằng cao su lưu hóa, chưa gia cố với vật liệu khác, dùng trong nhà xưởng, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Cao su bọt biển loại BK A-E-4308 KT 2mm*1m*1m, dạng tấm, dùng làm miếng đệm trong các thiết bị điện tử, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Cao su lưu hóa dạng ROL, kích thước: (1.2mx10mx 2mm). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Cao su non. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Cao su Silicone Castaldo VLT dạng tấm dùng để ép khuôn mẫu trong ngành nữ trang, 5 lb/hộp (2, 27kg/hộp), hàng mới 100%/TH/XK
- Mã Hs 40081190: CAO SU XỐP CÓ KEO (DẠNG TẤM, CAO SU LƯU HÓA, HÌNH CHỮ NHẬT, CHƯA CẮT VÁT CẠNH, CHƯA TẠO GỜ) KHÔNG IN HÌNH, CHỮ 10MMX1000MMX2M 686 (HÀNG MỚI 100%, HIỆU: NITTO)/TH/XK
- Mã Hs 40081190: COLES GREY RUBBER PAD 40W X 80MM L X 15T L/HAND(miếng lót cao su 40 x 80 x 15 Trái) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Cuộn cao su lưu hóa keo: 19mmTK x 1.22m x 9.14m (cách nhiệt, màu đen, 1 mặt có keo dán, SUPERLON) dải cao su xốp 10kg/cuộn (hàng mới 100%)/MY/XK
- Mã Hs 40081190: Cuộn cao su tỷ trọng 65KGS/M3: 3, 000 x 220 x 1 (cm), nhãn hiệu Liên Á, xuất xứ Việt Nam, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Dải cao su lưu hóa trừ cao su cứng, dạng xốp, rộng 25mm, dày 5mm, dài 8m, dùng làm gioăng, đệm, chống rung, cách âm và chống thấm, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Dải xốp, có chức năng giảm chấn, chất liệu bằng cao su Neoprene, tự dính 1 mặt, kích thước 77.6*2*0.67mm, hàng mới 100%, mã hàng MG06-0003-823/CN/XK
- Mã Hs 40081190: DJ62-00333A Miếng đệm bằng mút xốp (cao xu sốp tự dính, dạng miếng) kích cỡ T2*W20.4*L27.1/VN/XK
- Mã Hs 40081190: DJ63-00046F Miếng đệm bằng mút xốp (cao xu sốp tự dính, dạng miếng) kích cỡ T5*W11*L39/VN/XK
- Mã Hs 40081190: DJ63-01913A Miếng điệm bằng mút xốp/VN/XK
- Mã Hs 40081190: FM2512SRev6/Hôn hơp cao su đa qua can luyên Final mix FM2512SRev6/VN/XK
- Mã Hs 40081190: FM2612SRev7/Hôn hơp cao su đa qua can luyên Final mix FM2612SRev7/VN/XK
- Mã Hs 40081190: FMR002 900 X 1200MM ANTI-FATIGUE MAT BLACK BORDER (Tấm cao su đen 900 x 1200) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: FMR005 900 X 1800MM ANTI-FATIGUE MAT SAFETY BLACK BORDER (Tấm cao su đen 900 x 1800) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: FOAM 60*10R02/Miếng đệm cao su xốp có keo không in hình, chữ(60*10mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: FOAM 76*31.6R03/Miếng đệm cao su xốp có keo không in hình, chữ(76*31.6mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Foam cao su đen 3mm 1.25x40m chất liệu cao su(xốp) lưu hóa, .Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: G003535-0425/CAO SU XỐP DẠNG TẤM, CÓ KEO (10MM X 20MM)/STG5X10X20 (STG5X10X20)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: G900519-0425/Tấm cao su lưu hóa (dạng hình chữ nhật, có cắt rãnh) loại xốp, kích thước: T.5 x 8 x725mm, dùng giảm chấn bảo vệ bề mặt loa khi gắn vào ô tô - 667834. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: G900533-0425/Tấm cao su lưu hóa (dạng hình chữ nhật, có cắt rãnh) loại xốp, kích thước: T.6 x 8 x725mm, dùng giảm chấn bảo vệ bề mặt loa khi gắn vào ô tô - 667834./VN/XK
- Mã Hs 40081190: G900535-0425/Tấm cao su lưu hóa (dạng hình chữ nhật, có cắt rãnh) loại xốp, kích thước: T.6 x 6 x286mm, dùng giảm chấn bảo vệ bề mặt loa khi gắn vào ô tô - 668948. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: GVT-173277-001-00R06/Miếng đệm bằng cao su lưu hóa dùng bọc cụm dây điện trên bộ thiết bị giám sát lái xe (126x35mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: GVT-173280-001-00R06/Miếng đệm bằng cao su lưu hóa dùng bọc cụm dây điện trên bộ thiết bị giám sát lái xe (166x35mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: H0961000AMR02/Tấm cao su xốp tự dính (10x200mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: H0962000AN-MW/Tấm cao su xốp tự dính (10x225mm)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: H0962000AWR03/Tấm cao su xốp tự dính (10x450mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: H0963000AKR02/Tấm cao su xốp tự dính (10x150mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: H0963000ARR02/Tấm cao su xốp tự dính (10x280mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: H0963000AR-SP/Tấm cao su xốp tự dính (10x280mm)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: H0963000AUR02/Tấm cao su xốp tự dính (10x370mm)(Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: H4115-3B10R03/Miệng đệm cao su xốp có keo (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: H82518U0APR01/Miệng đệm cao su xốp có keo (Hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: IT-01-25/Tấm cao su xốp, không lót vải POR 303/B BLACK (LABORATORIES FLAMMABILITY STANDARD UL94HF-1), kích thước: (1, 050 X 2, 050 X 52)MM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: IT-02-25/Tấm cao su xốp, không lót vải POR 302/T-E BLACK, kích thước:(1, 050 X 2, 050 X 52)MM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: IT-03-25/Tấm cao su xốp, không lót vải POR 304/B BLACK kích thước: (1, 050 X 2, 050 X 52)MM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: IT-03-26/Tấm cao su xốp, không lót vải POR 304/B BLACK kích thước: (1, 050 X 2, 050 X 52)MM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: IT-09-25-1/Tấm cao su xốp, không lót vải POR 305/B BLACK, kích thước: (1, 050 X 2, 050 X 52)MM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: IT-10-25/Tấm cao su xốp, không lót vải POR 301/B BLACK, kích thước:(1, 050 X 2, 050 X 52)MM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: IT-11-25/Tấm cao su xốp, không lót vải POR 301/B/HD GREY, kích thước: (850 X 1, 750 X 42)MM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: IT-15-25/Tấm cao su xốp, không lót vải BS EPDM 2015 GREY, kích thước: (1, 050 X 2, 050 X 52) MM, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: IT-15-26/Tấm cao su xốp, không lót vải BS EPDM 2015 GREY, kích thước: (1, 050 X 2, 050 X 52)MM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: IT-19-25/Tấm cao su xốp, không lót vải POR 302/T BLACK (INFLAMMABILITY TO NORM UL94HF-1), kích thước: (1, 050 X 2, 050 X 42)MM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: IT-24-25/Tấm cao su xốp, không lót vải BS EPDM 2015 BLACK, kích thước: (1, 050 X 2, 050 X 52)MM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: IT-28-26/Tấm cao su xốp, không lót vải BS EPDM/SS 1010 BLACK, kích thước: (1, 050 X 2, 050 X 55)MM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: IT-29-25/Tấm cao su xốp, không lót vải POR 303/B-S BLACK, kích thước:(1, 050 X 2, 050 X 52)MM, Hàng mới 100/VN/XK
- Mã Hs 40081190: IT-32-25/Tấm cao su xốp, không lót vải POR 304/B/SMC BLACK kích thước: (1, 000 X 2, 000 X 45)MM, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: L002691334NCPAA/Miếng đệm bằng cao su xốp, KT: 40*206MM/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Latex foam (Mút xốp cao su) 3mm x 36", dạng cuộn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: MB2512SREV6/Hôn hơp cao su đa qua can luyên Master batch MB2512SREV6/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Miếng đệm bằng cao su xốp, có bọc ngoài bằng vải dẫn điện dùng để đỡ, bảo vệ USB, kích thước 13x13x1mm, hàng mới 100%. Code 34.DR7AQ.004/TW/XK
- Mã Hs 40081190: Miếng đệm cách nhiệt, bằng cao su xốp, tự dính, kích thước 26.8*12.2*4.1mm, hàng mới 100%. Code 34.LCS70.003/VN/XK
- Mã Hs 40081190: MIẾNG ĐỆM XỐP LÓT BÊN TRONG NÓN, HIỆU:LAZER, MNF: OMV COMPANY LIMITED, HÀNG MẪU, MỚI 100% VN/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Miếng lót chuột máy tính màu đen, kích thước 18x22cm, bằng cao su xốp dạng tấm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Miếng xốp bọt biển từ cao su lưu hóa, có dính, kích thước 20mm X 12mm, dùng để lắp ráp linh kiện giải trí trên ô tô, mã MCQ70918601, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Miếng xốp cao su dùng để chèn kê hàng hóa, kích thước 116x70x10mm, chất liệu cao su lưu hóa loại xốp, hãng Keiphong Vina, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: MP008670-0002/Tấm ma sát bằng cao su xốp MP008670-0002/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Mút xốp (từ cao su tổng hợp) 6mm x 36", dạng cuộn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Mút xốp 2mm x 36", dạng cuộn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Mút xốp 3mm x 36", dạng cuộn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Mút xốp 3mm x 44", dạng cuộn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Mút xốp bọt biển màu trắng có một mặt dính dùng cho sản xuất linh kiện điện tử kích thước 40*27*2MM, mã SAP:37000000419-HB1/KXĐ/XK
- Mã Hs 40081190: MÚT XỐP LATEX TỪ CAO SU LƯU HÓA DÁN VẢI (Rolling Pes BK Mesh Wht + Airfit Impact Visco Green + TPU Film + P18 Scrim 3.0mm 1.40m. Code C909446), dạng cuộn, khổ1, 4M, (500m, 700m2)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: MÚT XỐP LATEX-ROLLING AIRFIT IMPACT MK 280 2.0MM GREEN 3295C V, dạng cuộn, khổ 36", (457, 2m, 500YD, 418, 06m2), hàng mới 100%, (Bọt biển từ cao su lưu hóa)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Mút xốp màu đen XMPP00 (FOAM PAD), Kích thước: 330*470*35mm, dùng làm tấm lót khay đựng công cụ dụng cụ, HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Mút xốp từ cao su xốp Earth Foam (dùng làm lót giầy), kích thước 56'', độ dày: 3mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Ống cao su cách nhiệt CSLH 22mmID x 25mmTK (1 ống = 2m), hiệu: Sky Foam. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: RMR004 900 X 1200MM ANTI-FATIGUE MAT SAFETY YELLOW BORDER (Tấm cao su vàng 900 x 1200) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Silicon xốp tấm (cao su xốp lưu hóa dạng tấm, kích thước: 10mm x 1m x 1m). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: SLP.2680/Tấm cao su xốp loại tự dính (5x1000x1000)mm N-149 B/5782 05010001000 (đã lưu hóa)/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tài sản di chuyển đang sử dụng:Thảm tập YOGA/JP/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm bảo ôn cách nhiệt bằng cao su lưu hóa (CS), cao su xốp không phải cao su cứng, độ dày 30 mm, kích thước 1.5 m x 6 m, dùng để cách nhiệt/bảo ôn đường ống hoặc thiết bị, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm bảo ôn cao su cấp B1 25mmt, chất liệu cao su tổng hợp chịu nhiệt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm cách nhiệt bằng cao su xốp, KT: L8000*W1500mm, dày 25mm, dùng để bảo vệ đường ống trong nhà xưởng. NSX: Armacell(Guangzhou)Ltd., China, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm cao su cách nhiệt dày 20mm*1, 5m*10m, loại xốp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm cao su kích thước 1000mm x 1000mm x 3mm, FP-3850-013, chất liệu bằng cao su, đã lưu hóa, 1 TAM = 1 MTR = 1 PCE, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm cao su KT:2350 x 1000 x10mm, chất liệu bằng cao su, chiều dài 2350mm, chiều rộng 1000mm, độ dày 10mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm cao su lưu hóa Superlon dày 20mm, rộng 1.22m(Dạng xốp), dùng cho nhà xưởng phục vụ sản xuất. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm cao su non EVA (màu trắng) - KT: 1, 25 x 1, 25 m, dùng để lót hàng. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm cao su tỷ trọng 55KGS/M3: 193 x 203 x 2.5 (cm), nhãn hiệu Liên Á, xuất xứ VN, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm cao su xốp lưu hóa làm đế giầy kích thước 25*35*6cm (1 tấm = 5 kg), NSX Công ty TNHH CHENG V. Mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm cao su xốp, làm bằng cao su, dùng để bảo vệ ống, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm cao su xốp: 1m x 8m x 30mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm cao su xốp; loại cao su lưu hoá, ko cứng, ko lót vải dệt, chưa kết hợp với v/liệu khác, kt: 25*1500*8000mm, dùng để làm tấm cách nhiệt, cách âm trong xây dựng, dùng trong nhà máy, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm đệm cách nhiệt bằng cao su xốp DF08013954, kích thước: L20mm*W4mm*T3mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm đệm giảm chấn bằng cao su lưu hóa, dạng xốp/ 90520-06810/ dùng cho xe máy Yamaha, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm eva xanh 1250x2500x10mm, chất liệu cao su xốp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm lót chuột Logitech màu đen, size 180x220mm, dày 1mm, chất liệu cao su chống trơn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm lót chuột, maker Ugreen, model 27508-CY016, KT 260*210mm, màu đen, độ dày 4mm, chất liệu cao su lưu hóa, cao su xốp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm lót mặt bàn cắt bằng cao su xốp T3 10-5 SQ (7620x2000mm) của máy cắt vải - P/N: 702561. NSX: Lectra. Hàng mới 100%/FR/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm mút bàn là 1.5*0.8m*1.5cm, chất liệu cao su xốp, dùng để chống cháy vải (1 TẤM = 1 CHIẾC). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm mút cao su trắng 30mm 100x40mm/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm mút foam bằng cao su lưu hóa dạng xốp, mềm, kích thước 3x40x40cm, màu đen, dùng chèn vào vỏ máy cuốn chỉ để tiêu âm, chống ồn, chống sốc/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm mút xốp (cao su) 5mm 940x740mm/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm mút xốp 5mm 78x402mm/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm xốp dùng cho máy ép mex P-802, chất liệu cao su xốp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm xốp eva (378x30x20)mm/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Tấm xốp từ cao su, độ cứng 60 độ, kích thước: 500*330*0.5mm, màu xanh lá, dùng để lót khuôn dao. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Thảm chống tĩnh điện 1, 2m*10m*2mm, chất liệu bằng cao su. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: TP20.2024/Tấm cao su xốp dán băng dính 2 mặt, kích thước 0.75mm*2mm*41.6mm, mới 100%, 013527-001-02/VN/XK
- Mã Hs 40081190: UT-DVM-101125-9/Bảo ôn tấm (độ dày tối thiểu 25mm), dạng tấm, dùng để cách nhiệt giữa các ống gas điều hòa, chất liệu: bằng cao su lưu hóa loại xốp, dày 25mm. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Xốp dán màu đỏ (mút xốp cao su dạng dải) dày 1mm, rộng 5mm, dùng trong ngành may công nghiệp, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Xốp dán màu vàng (mút xốp cao su dạng dải) dày 2mm, rộng 5mm, dùng trong ngành may công nghiệp, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Xốp dưỡng 2.0mm, chất liệu cao su xốp. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081190: Xốp Eva 2T: Bằng chất liệu cao su non, dạng cuộn, kích thước 1m2*10m*2mm, dùng để cách nhiệt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Xốp tấm màu cam KT 1000*1000*5mm hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081190: Xốp xanh: theo mẫu, kích thước: 1, 2m x 2m bằng cao su non dùng để sản xuất dây cáp điện.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: 014615-001-01/Miếng đệm bằng xốp cao su, kích thước 1*13*13mm 014615-001-01, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: 014759-001-01 /Miếng đệm bằng xốp cao su mã hàng 014759-001-01 kích thước phi 3 * 13mm hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: 014911-001-02/Miếng đệm bằng xốp cao su dán băng dính 2 mặt kích thước 1mmx phi 25.15x phi 23.15 014911-001-02 hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40081900: 014915-001-01/Miếng xốp chất liệu bằng xốp cao su dán băng dính 2 mặt kích thước 0.5*2.5*3.2mm mã hàng 014915-001-01 hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40081900: 014972-001-01/Miếng xốp chất liệu xốp cao su dán băng dính 2 mặt kích thước 0.5*5.1*2.3mm mã hàng 014972-001-01 hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40081900: 014973-001-01/Miếng xốp chất liệu xốp cao su dán băng dính 2 mặt kích thước 0.5*9.25*2.3mm mã hàng 014973-001-01 hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40081900: 10002706/Cuộn cách nhiệt bằng cao su lưu hóa, AFM-NBR INSUL ROLL 50-1-04, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: 10005482/Cuộn cách nhiệt bằng cao su lưu hóa, FLEXICELL-NBR INSUL ROLL 25-1-08, kích thước: 25mmx1mx8m, NSX:HIRA MANUFACTURING CO., LTD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: 10007494/Cuộn cách nhiệt bằng cao su lưu hóa, BARON INSUL ROLL 13-1-14/O, NSX: HIRA MANUFACTURING CO., LTD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: 10007496/Cuộn cách nhiệt bằng cao su lưu hóa, BARON INSUL ROLL 19-1-10/O, NSX: HIRA MANUFACTURING CO., LTD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: 10007555/Ống cách nhiệt bằng cao su lưu hóa, FLEXICELL-NBR INSUL TUBE 133220/O, NSX: HIRA MANUFACTURING CO., LTD, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: 13/Cao su màu (cao su xốp) (RF-713-3), dạng miếng, Nguyên liệu sản xuất đế giày/VN/XK
- Mã Hs 40081900: 147110004300J/Miếng xốp dẫn điện, 20*10*3mm 147110004300J, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: 202602-BD/EBK/Xốp Eva bồi keo chất liệu từ cao su xốp(EVA) 44"1000y, mới 100%/KXĐ/XK
- Mã Hs 40081900: 2330305/Cao su xốp (Mút xốp) - FOAM EPDM màu đen cuộn tròn có dán keo (400*10*3mm), Hàng không nhãn hiệu, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: 3940EN4007A-2/Đệm chống rung bằng cao su Xốp, tránh trầy xước sản phẩm, bộ phận bên trong của máy giặt, KT 135x10x5(mm); Mã 3940EN4007A/VN/XK
- Mã Hs 40081900: 3940EN4007B-1/Đệm chống rung bằng cao su Xốp, tránh trầy xước sản phẩm bộ phận bên trong của máy giặt, KT 50x10x5(mm); Mã 3940EN4007B/VN/XK
- Mã Hs 40081900: 3940EN4007C-1/Đệm chống rung bằng cao su Xốp, tránh trầy xước sản phẩm bộ phận bên trong của máy giặt, KT 18x10x5(mm); Mã 3940EN4007C/VN/XK
- Mã Hs 40081900: 3940FR4093D/Đệm chống rung bằng cao su Xốp, tránh trầy xước sản phẩm, bộ phận bên trong của máy giặt, KT:144.1x10 (mm); Mã 3940FR4093D/VN/XK
- Mã Hs 40081900: 4P092383-001-00/Miếng đệm dính cao su xốp/VN/XK
- Mã Hs 40081900: 525453A00125 KMHNS10-10M Dây cao su xốp (dài 10m). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 40081900: 91-0-002152/Mút xốp CR, màu đen, kích thước, có keo 1 mặt, dùng trong lắp ráp âm ly, chất liệu bằng cao su. Hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK 107139099210, mục 37)/CN/XK
- Mã Hs 40081900: 91-0-002154/Mút xốp CR, màu đen, kích thước, có keo 1 mặt, dùng trong lắp ráp âm ly, chất liệu bằng cao su. Hàng mới 100%(Xuất thanh lý từ TK 107198154340, mục 29)/CN/XK
- Mã Hs 40081900: Bàn di chuột, KT 21x26cm, Chất liệu: Vải siêu mịn, đế cao su chống trượt, giúp di chuột chính xác, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081900: Băng dính đen Kflex, chất liệu bằng cao su lưu hóa loại xốp, kích thước 3mm x 50mm x dài 9.14m, HSX: K-FLEX MALAYSIA SDN BHD. Hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 40081900: Băng tan cao su non, kích thước: 18mm*10m (sản phẩm từ cao su xốp, dạng cuộn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Bảo ôn bằng cao su xốp dạng ống, đường kính 25mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Bảo ôn cao su lưu hóa dang ống dùng cho đường ống nước ngưng 21x13mm, hãng Superlon.Hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 40081900: Bảo ôn cho ống D10x19mmt chất liệu cao su lưu hóa, dùng cho ống đồng D10, độ dày bảo ôn 19mm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Bảo ôn dạng ống T-D60x50T-B-T1, D60x50mm (bằng cao su lưu hóa xốp)/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Bảo ôn dạng tấm 25mmt chất liệu cao su lưu hoá, độ dày bảo ôn 2.5cm, dài 6m rộng 1.2m.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Bảo ôn đen phi 28mm chất liệu bằng cao su xốp dạng ống. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Bảo ôn Khổ 1m, dài 25m, dầy 2cm dạng dải, bằng cao su xốp cách nhiệt, Khổ 1m, dài 25m, dầy 2cm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Bảo ôn ống nước thải D42- 13mm bằng cao su xốp dùng bọc ống thoát nước của điều hòa/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Cách nhiệt Armaflex Class 0, dạng ống, bằng cao su lưu hóa dạng xốp. Độ dày: DN25 x 25mm, hiệu: Armaflex. Part no: \FAR002603-7043993-005. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081900: Cao su non (mút xốp EVA foam), dạng cuộn, kích thước rộng 1m, dài 5m, dày 3mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Cao su non, dạng cuộn, dùng để quấn các đầu ống nhằm chống rò rỉ nước, khí của hệ thống đường ống trong dây chuyền sản xuất, kt: 0.6mm x 10m, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081900: Cao su xốp KT: 161x63x4mm, 204009748. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Cuộn cao su chống tĩnh điện KT 1.2mx10mx2mm, chất liêu cao su lưu hoá xốp. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081900: Cuộn cao su lưu hóa keo 10mm, KT:1.22m x 9.14m. Hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 40081900: CY-TEVA112x210+KNN-Y4417.7/TẤM CAO SU EVA 112x210cm ĐÃ NGÂM TẨM TRÁNG PHỦ KEO NHIỆT NHUNG (17)/KXĐ/XK
- Mã Hs 40081900: Dải cao su lắp đầu chổi lau sàn (hàng mới)/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Dây cao su xốp (cao su lưu hóa, dài 5m, nhãn hiệu: MISUMI) RBWCS10-5M/JP/XK
- Mã Hs 40081900: Gioăng cao su dạng cuộn, phi 6, Chất liệu: Cao su xốp EPDM, 10m/cuộn, Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081900: Gioăng cao su EPDM xốp kích thước 6x8mm, dài 1000 mét/ cuộn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Lót chuột - ParaControl v2 Mouse Pad L Black, Chất liệu: cao su lưu hóa không xốp, đã gia công thêm 1 lớp vải dệt trên bề mặt, Sku: PMP11LB, Hiệu: Pulsar - hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081900: MDS63772117/Miếng đệm.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: MIẾNG ĐỆM CAO SU, CHẤT LIỆU: CAO SU, KÍCH THƯỚC: 5 X 2 X 2 CM, NSX: BACH HAC COMPANY, HÀNG TẶNG, MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Miếng đệm xốp dẫn điện 20409-001650A000, kt: 50.86*4.0*1.0mm, chất liệu cao su xốp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Miếng đệm xốp, chất liệu cao su xốp 20409-007630A000, KT: phi40.61*phi29.30*0.65mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081900: Miếng đệm, chất liệu cao su lưu hóa mềm(xốp), không lót vải dệt, KT:10*34*3.1mm, dùng để bảo vệ sản phẩm trong đóng gói, part: MD-BIA0061-1BKA, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Miếng lót chuột máy tính hiệu Logitech (23x18cm)/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Miếng xốp bằng xenlulo A1519 dùng để đựng đầu hút linh kiện điện tử, chất liệu: cao su xốp, kích thước: 80x100x5 MM. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081900: Miếng xốp EPDM 455MM, code AWW0224H1HH0-KH0, linh kiện sử dụng trong sản xuất máy giặt Panasonic, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Moussee xốp cắt sẵn, từ cao su xốp, quy cách 12.8*26*0.17 cm, không nhãn hiệu. mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Mút xốp AT, PE SIZE 6-219.4CM*6.4-84.6CM*3-20MM cắt sẵn theo kích cỡ, làm bằng nhựa xốp, dùng trong sản xuất ba lô, túi xách, hàng không có nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Mút xốp CR màu đen có dán keo - 500mm*7mm*2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Mút xốp đóng gói/199491200/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Mút xốp EPDM FOAM có dán keo - 1mmT*5mm*10mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Mút xốp EVA 25-LT màu đen có dán keo một mặt (EVA 25- LT DARK BLACK; 10mmT*10mm*100mm). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Mút xốp GRAY PU FOAM SHEET E2, E3 - 70mm*75mm*5mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Mút xốp KT 7.5x43 cm (dạng thanh, bằng cao su xốp, dùng để bọc móc treo, hàng mới 100 %)/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Mút xốp màu xanh 380*300*9*10 bằng cao su lưu hóa, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: NITRILE RUBBER/21/Cao su xốp lưu hóa bồi keo 44 inch 73.01 Y, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Ống bảo ôn cách nhiệt bằng cao su Nitrile dạng xốp (foam), đường kính trong 19mm, độ dày 13mm, dài 1.83m Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081900: Ống bảo ôn điều hòa HBFLEX kích thước: chiều dài 1, 8m, độ dày 10mm, dùng cho đường kính ống: 27mm, chất liệu: cao su, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081900: Ống cách nhiệt lạnh bằng cao su, phi 6.35mm, t=19mm dùng để bọc ống đồng (dùng cho lắp đặt điều hòa) (ĐQSD dòng 7 của TKN 105491447830)/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Ống cao su lưu hóa dạng xốp 28 x 13, bọc ngoài ống đồng dùng cho máy điều hòa không khí. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Ống silicone chịu nhiệt D51, Chất liệu:cao su, hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 40081900: PMLT-0390QSZZ-1/Miếng đệm bằng cao su xốp có dính, kt: 12mm*4.5mm/VN/XK
- Mã Hs 40081900: PMLT-0391QSZZ-1/Miếng đệm bằng cao su xốp có dính, kt: 241mm*4.5mm/VN/XK
- Mã Hs 40081900: PMLT-2290FCZ1-1/Miếng đệm bằng cao su xốp có dính dùng cho máy in, đường kính: 9mm/VN/XK
- Mã Hs 40081900: PSHEZ1313QSZZ-1/Miếng đệm bằng cao su xốp có dính sử dụng cho đĩa xoay trong máy in, KT: 15mm*40mm/VN/XK
- Mã Hs 40081900: RF-1560 cao su lưu hóa (chất tạo màu) dạng miếng CAS No: 9003-55-8, 25035-72-7. Nhãn hiệu Yu Feng hàng mới 100%, 25Kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 40081900: RF-345 cao su lưu hóa (chất tạo màu) dạng miếng CAS No: 9003-55-8, 57455-37-5. Nhãn hiệu Yu Feng hàng mới 100%, 25Kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 40081900: RF-713-3 cao su lưu hóa (chất tạo màu) dạng miếng CAS No: 9003-55-8, 1333-86-4. Nhãn hiệu Yu Feng hàng mới 100%, 25Kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 40081900: RF-854 cao su lưu hóa (chất tạo màu) dạng miếng CAS No: 9003-55-8, 25035-72-7. Nhãn hiệu Yu Feng hàng mới 100%, 25Kg/thùng/VN/XK
- Mã Hs 40081900: SBR/06/Cao su xốp lưu hóa bồi keo 54", 435.16 Y, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: SBR/07/Cao su xốp lưu hóa bồi keo 54", 125 Y, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: SBR/VP-05/Cao su xốp lưu hóa bồi keo 54inch, 373.524Y, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: SBR/VP-06/Cao su xốp lưu hóa bồi keo 54inch, 279.519Y, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: SH10001018-0126/Tấm xốp EVA ROL -PRS-H373/VN/XK
- Mã Hs 40081900: SH10001018-1225/Tấm xốp EVA ROL -PRS-H373/VN/XK
- Mã Hs 40081900: SH10001097-0126/Tấm xốp EVA ROL -PRS-H38X/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Tấm bảo ôn cách nhiệt bằng cao su lưu hóa (từ cao su xốp - dạng cuộn), KT: 25*1500*8000mm dùng để bọc cách nhiệt ống DN32. Mới100%/CN/XK
- Mã Hs 40081900: Tấm cao su xốp chịu nhiệt dạng cuộn, dùng làm tấm đệm cho bàn là hơi, kích thước 5mm*1.2m*10m/ tấm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081900: Tấm đệm máy thử rò khí Set4 (loại không thủng)(SW11M130006-2) (tấm đệm bằng cao su lưu hoá, loại xốp, kích thước: 80x80x10mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Tấm mút cầu là, kt:1500*800*12 mm (Good, mút xốp, 1 tấm=1pc). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081900: Thảm cao su CTĐ KT:1500*1800mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Thảm chống tĩnh điện màu xanh ngọc bằng cao su kích thước: 10m x 1m x 2mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40081900: Thiết bị văn phòng- Miếng lót chuột máy tính, Chất liệu: nhựa, Hiệu: MIKUSO, hàng mới 100% -LOTCHUOT/CN/XK
- Mã Hs 40081900: TP-MCL260112-1/Mút xốp từ cao su xốp các loại khổ 46"(181Y), mới: 100%./VN/XK
- Mã Hs 40081900: TP-MCL260112-2/Mút xốp từ cao su xốp các loại khổ 54"(9195.8Y), mới: 100%./VN/XK
- Mã Hs 40081900: TP-MCL260112-3/Mút xốp từ cao su xốp các loại khổ 56"(6944.3Y), mới: 100%./VN/XK
- Mã Hs 40081900: TP-MCL260112-4/Mút xốp từ cao su xốp các loại khổ 60"(2293.2Y), mới: 100%./VN/XK
- Mã Hs 40081900: TP-MCL260131-1/Mút xốp từ cao su xốp các loại khổ 46"(267.7Y), mới: 100%./VN/XK
- Mã Hs 40081900: TP-MCL260131-2/Mút xốp từ cao su xốp các loại khổ 54"(10066Y), mới: 100%./VN/XK
- Mã Hs 40081900: TP-MCL260131-3/Mút xốp từ cao su xốp các loại khổ 56"(8581.2Y), mới: 100%./VN/XK
- Mã Hs 40081900: TP-MCL260131-4/Mút xốp từ cao su xốp các loại khổ 60"(2938.7Y), mới: 100%./VN/XK
- Mã Hs 40081900: WC8407000009-1/Miếng cách điện khung IS bằng nhựa PET dùng trong máy ảnh (8.5 x 4)mm/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Xốp bảo ôn ống đồng D22 - 13mm bằng cao su/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Xốp cao su dính 31V-900-1293R KT:26.0X10.0X1.5 mm, chất liệu cao xu xốp, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: XỐP HÀNG - Tấm xốp dùng để chèn nót sản phẩm hàng hóa - 18KG/M3 (1000 X 2000 X50 MM)HÀNG MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Xốp lá Màu trắng, KT: 1*100m*7mm, chất liệu: cao su xốp, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Xốp xanh thanh gài dây 22Slit (736*100) (bằng cao su xốp, dạng thanh)/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Xốp XPS D25, đường kính 25mm, bằng cao su. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40081900: Xốp XPS D40, đường kính 40mm, bằng cao su. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082120: Tấm lót sàn bằng cao su màu xám (Rubber sheets 1000x1000x20 mm, C4-6, 5% Caty GREY), Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082130: Dải ron cao su chặn khe cửa (không xốp), kt(dày 1.5cm*rộng3cm), (dạng cuộn), là cao su lưu hóa, loại mềm, dùng để ngăn bụi, băng chắn nước, cách âm và tránh côn trùng, ký hiệu CD010, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: (ZYPDA252032) Cao su EPDM (lưu hóa, không xốp), loại tấm ở dạng cuộn, khổ rộng 1m, dày 1.6mm, 2m/cuộn, một mặt cán băng dính, dùng để làm gioăng, đệm. Mới100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: 125A00000181A/Tấm cách nhiễu, vật liệu cao su 20X20X0.215mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100% P/N:125A00000181A/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 125A00000200X/Tấm cách nhiễu, vật liệu cao su không xốp30.5X27.2X0.365mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100% P/N:125A00000200X/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 125A00000236A/Tấm cách nhiễu, vật liệu cao su không xốp, 40X30X0.195mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100% P/N:125A00000236A/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 125A00000237A/Tấm cách nhiễu, vật liệu cao su không xốp, 42X17X0.195mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100% P/N:125A00000237A/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 125A00000259A/Tấm cách nhiễu, vật liệu cao su 40X30X0.195mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100% P/N:125A00000259A/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 125A00000261A/Tấm cách nhiễu, vật liệu cao su 10X10X0.195mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100% P/N:125A00000261A/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 125A00000281A/Tấm cách nhiễu, vật liệu cao su10X14X0.195mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100% P/N:125A00000281A/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 125A00000293A/Tấm cách nhiễu, vật liệu cao su không xốp, 70X58X0.365mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100% P/N:125A00000293A/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 125A00000295A/Tấm cách nhiễu, vật liệu cao su không xốp, 64.5X34.5X0.365mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100% P/N:125A00000295A/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 125A00000300A/Tấm cách nhiễu, vật liệu cao su không xốp, 64.5X34.5X0.365mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100% P/N:125A00000300A/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 125A00000308A/Tấm cách nhiễu, vật liệu cao su không xốp, 35.7X23.7X0.405mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100% P/N:125A00000308A/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 125A00000309A/Tấm cách nhiễu, vật liệu cao su không xốp, 30.5X23X0.405mm dùng trong sản xuất thiết bị truyền thông, Hàng mới 100% P/N:125A00000309A/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 23K-900-0510R/Tấm tản nhiệt, chất liệu silicon, 23K-900-0510R, Kích thước T:1.5mm*L:13mm*W:13mm, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 31V-900-1635R/Tấm dính cách tín hiệu nhiễu, chất liệu cao su, 31V-900-1635R, Kích thước T:1.5mm*L:5mm*W:5mm, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 3SHM-5MM/Tấm cao su (khổ 350*300*5mm)/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 450-100-0768R/Tấm dính cách tín hiệu nhiễu, chất liệu cao su, 450-100-0768R, Kích thước L20.0mm* T1.05mm* W20.0mm, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 4SHM-5MM/Tấm cao su (khổ 350*300*5mm)/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 60ARUBBER-26HK/Cao su dạng tấm không xốp 60A/VN/XK
- Mã Hs 40082190: 68/Tấm lót bằng cao su: Bằng cao su không xốp, 1 TẤM =0.0961 M2, Nguyên phụ liệu dùng sản xuất giày xuất khẩu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: A0299000348 Tấm cao su Rollin UV RC 1077mm*885mm, từ cao su lưu hoá, không xốp, dùng trong ngành in, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: A0301000031 Tấm cao su 898A 1077*885mm, từ cao su lưu hoá, không xốp, dùng trong ngành in, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: A0301000033 Tấm cao su PRINTEC 1072*828mm, từ cao su lưu hoá, không xốp, dùng trong ngành in, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: A0301000034 Tấm cao su UV(FENGHUANG) 1077*885mm, từ cao su lưu hoá, không xốp, dùng trong ngành in, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Băng cuốn bảo ôn màu trắng KT 0.075 x 10m, Bằng cao su không xốp. Dạng cuộn. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Băng tan (dải cao su lưu hóa không xốp, dài 10 m, dày 0.075 mm, rộng 12.7 mm, dùng để làm kín các ống)/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Băng tan cao su non PTFE (dải cao su lưu hóa không xốp, dài 10 m, dày 0.075 mm, rộng 12.7 mm, dùng để làm kín các ống)/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Băng từ 5cm GS50 (là băng dính từ bằng cao su không xốp, chiều dày 1.2mm, dạng dải, dùng để dẫn đường cho xe tự hành)/CN/XK
- Mã Hs 40082190: B-P-RB-07/Tấm cao su kích thước 22cm * 8cm * 0.7cm, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Cao su 65 độ (-150), không xốp, dạng tấm, dùng trong ngành sản xuất đế giày. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: CAO SU CHỊU NHIỆT MÀU ĐỎ 1M*1M*2MM, bằng cao su đã lưu hóa không xốp, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Cao su EPDM (1000 x 10000 x 2)mm (1 cuôn = 10 mét) -Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Cao su hỗn hợp dạng tấm (nguyên liệu sản xuất đế giày, sản phẩm cao su, 1 kiện =25kg. NSX An Thái), mới 100%. /VN/XK
- Mã Hs 40082190: Cao su lưu hóa 1.2m x10m, không xốp, dạng tấm, khổ 1, 2m, 10m/cuộn. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Cao su non, cao su đã lưu hoá, không xốp, dạng dải cuộn, kích thước 12mmx10mx0.075mm, để làm kín mối nối ren, chống rò rỉ nước - khí - gas, chống kẹt ren, không lót vải dệt. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Cao su tấm dày 5mm kích thước 3x1, 22 m. Chất liệu cao su lưu hoá loại không xốp. Dùng làm tấm lót đỡ sản phẩm trong nhà xưởng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Cao su tấm loại chống tĩnh điện đã lưu hóa 499-5 (1M X 10M X 0.002M) (hãng sx: Hakko), hàng mới 100%.Hàng/JP/XK
- Mã Hs 40082190: Cao su tấm-041-31-02 1.2mm BC-22 RUBBER SHEET 90cm/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Cao su tấm-BLACK 1.2mm BC-22 RUBBER SHEET 90cm/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Cao su tổng hợp lưu hóa không xốp XZ-1836, dạng tấm, dùng trong sản xuất sản phẩm bằng cao su. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: CST/Tấm cao su bồi vải kích thước (1.2m*1069y). Mới 100% CG từ TK 107746079120 mục -6/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Cuộn cao su ESDKT: Dài 10m x rộng 1.2m x dày 2mm(hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Cuộn cao su lưu hóa chống tĩnh điện (1mx10mx2mm, dạng tấm), dùng trải mặt bàn làm việc, sàn nhà...vv, hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Cuộn Cao su non, Kt:1.5cm x 2m(băng dính cao su non). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Dây bản cao su màu đen 100% cao su, khổ 8mm, dày 0.5mm dùng trong may mặc SETV-271021/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Dây cao su (40-130*2.2*0.13cm), làm từ săm xe (cao su không xốp)NSX CôNG TY TNHH NGâN ĐạI VIệT dùng để chằng buộc hàng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Dây thun, kích thước 560*20*1mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: DJR-142A-6/Miếng cao su đã nhuộm màu hoàn thiện từ cao su không xốp (Cao su màu) 20kg/bao, nhà sản xuất D/J/VN/XK
- Mã Hs 40082190: DJR-315/Miếng cao su đã nhuộm màu hoàn thiện từ cao su không xốp (Cao su màu) 20kg/thùng, nhà sản xuất D/J/VN/XK
- Mã Hs 40082190: DJR-380-9/Miếng cao su đã nhuộm màu hoàn thiện từ cao su không xốp (Cao su màu) 20kg/thùng, nhà sản xuất D/J/VN/XK
- Mã Hs 40082190: DJR-380CX/Miếng cao su đã nhuộm màu hoàn thiện từ cao su không xốp (Cao su màu) (20kg/bao) nhà sản xuất D/J/VN/XK
- Mã Hs 40082190: DJR-508-2/Miếng cao su đã nhuộm màu hoàn thiện từ cao su không xốp (Cao su màu) 20kg/thùng, nhà sản xuất D/J/VN/XK
- Mã Hs 40082190: DJR-520/Miếng cao su đã nhuộm màu hoàn thiện từ cao su không xốp (Cao su màu) 20kg/thùng, nhà sản xuất D/J/VN/XK
- Mã Hs 40082190: DJR-900HCX-3/Miếng cao su đã nhuộm màu hoàn thiện từ cao su không xốp (Cao su màu) (20kg/bao) nhà sản xuất D/J/VN/XK
- Mã Hs 40082190: DJR-910-7/Miếng cao su đã nhuộm màu hoàn thiện từ cao su không xốp (Cao su màu) 20kg/thùng, nhà sản xuất D/J/VN/XK
- Mã Hs 40082190: DJR-921-7/Miếng cao su đã nhuộm màu hoàn thiện từ cao su không xốp (Cao su màu) 20kg/bao, nhà sản xuất D/J/VN/XK
- Mã Hs 40082190: DJR-930FS-1/Miếng cao su đã nhuộm màu hoàn thiện từ cao su không xốp (Cao su màu) 20kg/bao, nhà sản xuất D/J/VN/XK
- Mã Hs 40082190: DJR-933-2/Miếng cao su đã nhuộm màu hoàn thiện từ cao su không xốp (Cao su màu) (20kg/bao) nhà sản xuất D/J/VN/XK
- Mã Hs 40082190: DJR-940H-2/Miếng cao su đã nhuộm màu hoàn thiện từ cao su không xốp (Cao su màu) (20kg/bao) nhà sản xuất D/J/VN/XK
- Mã Hs 40082190: DJR-950-2/Miếng cao su đã nhuộm màu hoàn thiện từ cao su không xốp (Cao su màu) 20kg/bao, nhà sản xuất D/J/VN/XK
- Mã Hs 40082190: DJR-970FV-1-1/Miếng cao su đã nhuộm màu hoàn thiện từ cao su không xốp (Cao su màu) 20kg/bao, nhà sản xuất D/J/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EAR065000I01-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EAR070000I01-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: ECR065040001-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), 65A 40 CL NM (Clear Rubber), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPEROX 03 M/B-23/Tấm cao su trong hỗn hợp (cao su lưu hóa trừ cao su cứng, không xốp, dạng tấm) Clear Rubber (~126.9cm, 43.5cm, 7-9mm) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPH068100W02-1225T/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPH068160B01-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPH070040W01-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPH070090I01-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPH070090I06-1225T/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPH070090W06-1225T/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPN062100I01-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPN062100W01-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPQ065200B01-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR045300I01/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR060080G02-925T/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR060080G06-1225T/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR060080I01-1225/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR060080W01-1125T/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR060080W01-1225/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR060130I01-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR060130W01-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR065120I01/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR065120I02/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR065120I06-1225T/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR065120W03/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR065120W04/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR065120W05/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR065120W06/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR065120W07/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR065250G01/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR065250I01-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR066120I/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR066120I01/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR070050I01-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR070080G06-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR070080I06-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR070080W06-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR070080W07-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR070150I01-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR075100I01/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR075100I02/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR080100I04-1225T/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPR080100W01-1225T/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPS060100B01-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPS060100W01-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPS065100B06-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp) (NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPT060100I02/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPT060100I02-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPT060100I03/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPT060100I04/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPT060100I05/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPT060100I06/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPT060100I07/Tấm cao su (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng) hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPV060100I01-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: EPV070150I01-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: ESR060000001-1225T/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), 65A 40 CL NM (Clear Rubber), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: ESR065000001-1225/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: ESR065000006-18S/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: ESR065000006-19A/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp, trừ cao su cứng, NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: ESR075000001-126/Tấm cao su (Cao su miếng) (cao su lưu hóa, không xốp) (NL SX đế giày), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: F09-0085/Tấm bảo vệ tem các loại, bề dày không quá 5mm bằng cao su mềm không xốp/CN/XK
- Mã Hs 40082190: FIS310/Tấm cao su lưu hóa không xốp, Dùng trong sản xuất đế giày (1 tấm = 0.0961 m2).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: GM-009/Thanh gạt mực GM-009 (25''-0.009*0.05*0.48m) (Chất liệu là cao su không xốp, dùng để gạt mực trong ngành công nghiệp in ấn) (Hàng mới 100%)(Z0000002-256411)/KXĐ/XK
- Mã Hs 40082190: GM-011/Dải cao su gạt mực GM-011(SR1 3660*45*06 70SHA (GREEN BLANE)DY- S001/KXĐ/XK
- Mã Hs 40082190: GRB001-7/Tấm cao su hỗn hợp GRB001(cao su lưu hóa trừ cao su cứng, không xốp, dạng tấm) Rubber (~50-55cm, 40-45cm, 6-8mm) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: H04-6001-26/H04-6001: Cao su dạng tấm (nguyên liệu dùng là đế giày, đã lưu hóa, không xốp, loại chưa kết hợp vải dệt)/CN/XK
- Mã Hs 40082190: HAL001-7/Tấm cao su hỗn hợp HAL001 (cao su lưu hóa trừ cao su cứng, không xốp, dạng tấm) Rubber (~50-55cm, 40-45cm, 6-8mm) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: HD08-SP07/Tấm chống thấm giày bằng cao su không xốp, quy cách 1 x 1.5 m/tấm cắt thẳng 10mm (ĐGGC: 0.07 USD)/KXĐ/XK
- Mã Hs 40082190: HL-200-3/Tấm cao su lưu hóa không xốp, Dùng trong sản xuất đế giày (1 tấm = 0.066 m2).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: JC002/Tấm cao su màu (RMV-2741) làm từ cao su lưu hoá cao su không xốp, (kích thước rộng 5.5cm-7.5 cm/ dài 22cm -23 cm)/VN/XK
- Mã Hs 40082190: L1-2026CX-2/Tấm cao su CX-1 dùng làm đế giày khổ 900*1.2mm, nhà sản xuất Chun Xiang/VN/XK
- Mã Hs 40082190: L1-DD2026/Cao su tấm CX-1, khổ 90cm*1mm nhà sản xuất Chunxiang/VN/XK
- Mã Hs 40082190: L1-FS2026/Tấm cao su từ 90% cao su lưu hóa, không xốp, kích thước: 90cm*1.2mm, có một mặt được lót vải dệt(trọng lượng vải 10%), dùng để sản xuất giày, không hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: L1-KM3-2026-3/Tấm cao su lưu hóa không xốp CX-1 90cm*1.0mm, nhà sản xuất Chunxiang, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: L1-KM3-2026-6/Tấm cao su lưu hóa không xốp CX-10 900*500*1.2mm nhà sản xuất Chunxiang, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: L1-NT2026/Cao su tấm CX-1 (90cm*1.5mm) nhà sản xuất Chunxiang, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: L1-PY2026/Cao su tấm CX-1 (90cm*1.2mm) nhà sản xuất Chunxiang/VN/XK
- Mã Hs 40082190: L1-PY2026-1/Cao su tấm CX-38 (900*500*2mm) nhà sản xuất Chunxiang/VN/XK
- Mã Hs 40082190: L1-SHO2026/Cao su tấm CX-1 (90cm*1.2mm) nhà sản xuất Chunxiang, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: LYRB-IV001/Tấm cao su lưu hóa trừ cao su cứng từ cao su không xốp LYRB-IV001, kích thước: 100cm*110cm*3.0mm, dùng làm đế giày. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Mẫu cao su đã lưu hóa dạng tấm từ cao su không xốp, phục vụ nghiên cứu đánh giá tính năng cao su, mã: Sheet, kt: 150x150x2mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: MC114/Tấm cao su nhân tạo dùng cho balo túi xách, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 40082190: Miếng cao su BC-10 (dày: 1.5 mm, dài 90cm, rộng 50cm) có màu-Rubber sheet COLOR. Không nhãn hiệu. Sản xuất tại công ty (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Miếng cao su trang trí BC-10 (dày: 1.8 mm, dài 90cm, rộng 50cm) màu đen (6tấm/2.7m2) -Rubber sheet BLACK. Không nhãn hiệu. Sản xuất tại công ty (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Miếng lót chuột 250*210*2mm, bằng cao su. Hàng mới 100%./CN/XK
- Mã Hs 40082190: Miếng tản nhiệt bằng tấm cao su lưu hóa, dạng không xốp dùng để lắp ráp linh kiện ô tô.Loại: Thermal Pad Top KT:23*7.5*1.5 mm. (MCQ70921601). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Miếng trang trí bằng cao su - RUBBER LOGO JO-1306. Kích thước: 11.5CM-15CM. Dùng để trang trí giày dép. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: MP005534-0005/Tấm dính chống nước bằng cao su MP005534-0005, xuất trả theo mục 9 tk: 107531122200/E11/CN/XK
- Mã Hs 40082190: ND25/0130-2025/Tấm cao su lưu hóa trừ cao su cứng từ cao su không xốp ND25/0130-2025, kích thước: 100cm*100cm*3.0mm, dùng làm đế giày. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: OG/RS 006-67/Tấm cao su (cao su lưu hóa trừ cao su cứng, không xốp) (dùng làm đế giày) (Clear Rubber) (~126.9cm, 43.5cm, 7-9mm), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: OG/RS 013.3-1/Tấm cao su trong hỗn hợp (cao su lưu hóa trừ cao su cứng, không xốp, dạng tấm) Clear Rubber (~126.9cm, 43.5cm, 7-9mm) Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: OG/RS 013-67/Tấm cao su trong hỗn hợp (cao su lưu hóa trừ cao su cứng, không xốp, dạng tấm) Clear Rubber (~126.9cm, 43.5cm, 7-9mm) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: OG/RS 041.5/Tấm cao su trong hỗn hợp (cao su lưu hóa trừ cao su cứng, không xốp) Clear Rubber (~126.9cm, 43.5cm, 7-9mm) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: OG/RS 050-23/Tấm cao su trong hỗn hợp (cao su lưu hóa trừ cao su cứng, không xốp, dạng tấm) Clear Rubber (~126.9cm, 43.5cm, 7-9mm) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Phụ kiện may mặc: Lô gô bằng cao su, ncc; LONGYU VIETNAM, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 40082190: R-185A(ZJ)-3/Miếng cao su đã nhuộm màu hoàn thiện từ cao su không xốp (Cao su màu)20kgm/BAG, nhà sản xuất D/J/VN/XK
- Mã Hs 40082190: RBP.094/Tấm cao su lưu hóa EPDM50 (1x300x300)mm/VN/XK
- Mã Hs 40082190: RBP.096/Tấm cao su lưu hóa EPDM50 (1.5x300x300)mm/VN/XK
- Mã Hs 40082190: RBP00002157/Cao su lưu hóa dạng tấm kích thước 280x280x0.6mm - Rubber Plate Part - F-794-619-2008/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Ron tấm cao su 1mx2mx5mm (9kg/mét) (tấm cao su lưu hóa loại không xốp dùng kê chân máy ép dày 5mm) (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Soft rubber carpet (tấm cao su) ATH-2400-1200-10B (màu xanh), (cao su lưu hoá mềm, không xốp) dùng để lót sàn cho máy móc, linh kiện, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: SP001 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1mx3, 0mm; 4, 1824 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP002 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1mx8, 0mm; 11, 2488 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP003 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1mx3, 0mm; 4, 3672 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP004 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1mx3, 0mm; 4, 3463 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP005 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1mx3, 0mm; 4, 5000 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP006 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1, 1mx2, 7mm; 3, 3887 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP007 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1, 1mx2, 5mm; 3, 9090 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP008 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1, 1mx5, 0mm; 7, 6875 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP009 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1, 1mx2, 5mm; 4, 0606 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP010 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1, 1mx2, 7mm; 4, 2715 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP011 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1, 1mx2, 7mm; 4, 3666 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP012 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1, 02mx1, 1mx2, 7mm; 4, 4078 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP013 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1, 1mx2, 5mm; 4, 1212 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP014 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1, 1mx5, 0mm; 8, 2500 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP015 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1, 1mx2, 7mm; 4, 3667 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP016 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (0, 9mx1, 14mx3, 0mm; 2, 8500 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP017 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (0, 9mx1, 14mx4, 0mm; 3, 8383 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP018 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1, 0mx2, 5mm; 2, 9470 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP019 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1, 1mx2, 5mm; 3, 8719 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP020 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1, 1mx4, 0mm; 6, 3000 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP021 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1, 1mx2, 7mm; 3, 9333 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP022 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1, 1mx5, 0mm; 7, 5625 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP023 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1, 1mx2, 5mm; 4, 0113 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP024 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1, 1mx2, 7mm; 4, 1000 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP025 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1, 1mx2, 5mm; 4, 1536 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP026 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (0, 9mx1, 14mx4, 0mm; 3, 6519 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP030 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1mx2, 8mm; 3, 9200 kg/tấm) (tấm đế), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP031 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1mx2, 8mm; 3, 9120 kg/tấm) (tấm đế), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP032 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1mx1mx2, 7mm;3, 8660kg/tấm) (tấm đế), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP033 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1, 04mx0, 98mx4mm; 4, 9600 kg/tấm) (tấm đế), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP034 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày (1, 04mx0, 98mx4mm; 4, 9601 kg/tấm) (tấm đế), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP035 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1mx2, 7mm; 3, 9399 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP036 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1mx2, 5mm; 3, 7491 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP037 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1mx3mm; 4, 2000 kg/tấm) (tấm đế), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP038 MF03-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1mx3mm; 4, 2001 kg/tấm) (tấm đế), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP499 MF02-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1, 1mx2, 5mm; 3, 3584 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP500 MF02-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1, 1mx3, 0mm; 4, 8133 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP501 MF02-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1, 2mx3, 0mm; 5, 4400 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP502 MF02-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1mx3, 0mm; 4, 5315 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP503 MF02-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1mx4, 0mm; 5, 0870 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP504 MF02-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1mx3, 0mm; 4, 3336 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SP505 MF02-SX/Tấm cao su làm đế giày(1mx1mx3, 0mm; 4, 3298 kg/tấm), không nhãn hiệu/VN/XK
- Mã Hs 40082190: SRB003-1/Tấm cao su hỗn hợp SRB003 (cao su lưu hóa trừ cao su cứng, không xốp, dạng tấm) Rubber (~50-55cm, 40-45cm, 6-8mm) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su - RUBBER SHEET PROTECTIVE SOLI BLACK 46100040401000 (TỪ CAO SU KHÔNG XỐP) dùng sản xuất đế giày, quy cách: 0.93M*0.47M*1.85MM-RH1638-03. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su 1000x5000x5mm, dùng để làm mặt bàn, loại không xốp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su 2.0AG 10^8 Matt (10mx1m) làm từ cao su ko xốp, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su bố chịu dầu 1M*4M*1.4-1.8mm/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su cách điện 24kv, KT 1M X 10M X 7MM. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su chống tĩnh điện kích thước 2*1200*2000mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su đặc màu đen, kích thước: 2400x1200x10mm dùng để chống biến dạng ống của sản phẩm sau hàn, sau mài (ĐQSD dòng 12 của TKN 106355279330)/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su EPDM KT: 1210x5000x5, chất liệu cao su lưu hóa không xốp, dùng làm gioăng, đệm kín, phớt, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su ESD từ cao su lưu hóa, kích thước 1.2*5m, dùng dán, lót mặt bàn xe đẩy hàng giúp chống tĩnh điện.1 TAM=1PCE. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su kích thước 2x200X300MM, hàng mới 100%(công cụ dụng cụ)/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su KT: 1000 x 1000 x 2mm, là cao su lưu hóa không xốp, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su lưu hóa không xốp 898A dạng tấm KT: 1450*1165mm, dùng trong ngành in, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su PVC T2_W60_L270MM_bề mặt nhẵn màu trắng, ko xốp, không gia cố với vật liệu khác. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su Rolin UV RC 1052*840 mm, sử dụng cho máy in, , hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su Silicone KT 1000 x 10000 x 3mm (Tấm khổ 1m dài 4m dày 3mm dùng làm gioăng thi công lắp đặt ống gió). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su UV 1060*880mm, sử dụng cho máy in, , hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su UV BottcherTop 4KUV; khổ 1065x890x1, 95 mm. Hàng mới 100%/DE/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su UV Rolin UV RC 1048*800mm, sử dụng cho máy in, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm đan cách nhiệt chất liệu silicon cao su-Silicon Pad, 660x510x3.5mm, dùng để cán màng nhựa có điểm nóng chảy cao, NSX:Wuhan Jia Qirui Card Technology Co., Ltd, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm đệm bằng cao su lưu hóa, không xốp/ 2JX-21669-00/Dùng cho xe máy Yamaha. Hàng mới 100%./KXĐ/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm đệm lót chuột 180x220mm, chất liệu cao su không xốp, chống tĩnh điện/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm lót chuột 25*30*3mm Veggieg V-B230. Chất liệu bề mặt: Vải. Viền có bo mép. Đế cao su chống trượt. Kích thước: 250 x 300 x 3 mm. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm silicon 1300mm*1300mm*3mm, bằng cao su lưu hóa, không xốp, dùng để làm tấm đệm chịu nhiệt cho thiết bị máy móc. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm silicon bằng cao su lưu hoá, KT: 297*210mm độ dày: 0.2mm, không chịu nhiệt, không chống tĩnh điện. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm silicon dạng tấm (1000*2mm), chất liệu silicon chịu nhiệt, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm tản nhiệt, chất liệu cao su lưu hóa mềm, dạng hình chữ nhật không xốp, không lót vải dệt, dùng để dẫn nhiệt, KT: 61*13*0.5mm, Part:T1-BIA0031-1XXA, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm thảm cao su cách điện 22kv dùng trong công nghiệp, KT 1m x 0.8m, dày 7mm, chất liệu cao su tự nhiên, hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 40082190: Tấm trải sàn bằng cao su lưu hoá không xốp, dài 10m/ 1 tấm, kích thước: khổ rộng 1m, dày 0.005m, không phải cao su cứng. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: TAMCS01-2026/Cao su tấm CX-1 (90cm*1.2mm) nhà sản xuất Chunxiang, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: TAMCS01-2026/Tấm cao su từ 90% cao su lưu hóa, không xốp, kích thước: 90cm*1.2mm, có một mặt được lót vải dệt(trọng lượng vải 10%), dùng để sản xuất giày, không hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Thảm cao su chống tĩnh điện, kích thước: 260*1170mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Thảm cao su CTĐ 1x10m: Thảm cao su chống tĩnh điện, kích thước 1m*10m, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Thảm cao su ESD 1.0*10m (dùng lót máy, chống tĩnh điện, kt: 1mx10m/cuộn, độ dày 2mm) hiệu HOTU. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082190: Thảm chống tĩnh điện (tấm cao su) KT 1.2m*10m, độ dày 2mm, chất liệu: cao su không xốp dùng cho nhà máy, dùng để lót bàn làm việc/CN/XK
- Mã Hs 40082190: Thảm tĩnh điện bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, ko xốp, dạng tấm, kích thước 1.2m*10m*2mm, không lót vải, dùng để trải trên mặt bàn thao tác, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: TL-25SS-1013A176 PCS-A6HM260101-2601/Tấm lót đế cao su 260*285mm/TL-25SS-1013A176 PCS-A6HM260101-2601/VN/XK
- Mã Hs 40082190: TL-28SS-1013A189 PCS-A6HM260101-2601/Tấm lót đế cao su 300x300mm/TL-28SS-1013A189 PCS-A6HM260101-2601/VN/XK
- Mã Hs 40082190: TWB0037/ TWB0038 2mm/Tấm cao su lưu hóa từ cao su không xốp TWB0037/ TWB0038 2mm, dày 2mm, dùng trong sản xuất giày. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082190: UCR-004/Tấm cao su trong hỗn hợp UCR-004 (cao su lưu hóa trừ cao su cứng, không xốp, dạng tấm) Clear Rubber (~50-55cm, 40-45cm, 6-8mm) mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 101080008100-01/Miếng tản nhiệt bằng cao su, kích thước 30x30mm, mã hàng 101080008100/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 105010012400/Tấm tản nhiệt kích thước 7mmx12mm, vật liệu Silicone A1SC15 THERMAL-PAD 7*12 T3 (Tái xuất từ TK:107752205150/E15 ngày 28/11/2025 thuộc mục số 05)/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 105010012500/Tấm tản nhiệt kích thước 10mmx38mm, vật liệu Silicone A1SC15 THERMAL-PAD 10*38 T3 (Tái xuất từ TK:107752205150/E15 ngày 28/11/2025 thuộc mục số 06)/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 105010012600/Tấm tản nhiệt kích thước 14x24x3mm, vật liệu Silicone A1SC15 THERMAL-PAD 14*24 T3 (Tái xuất từ TK:107752205150/E15 ngày 28/11/2025 thuộc mục số 07)/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 105010014700/Tấm tản nhiệt, chất liệu silicon, kích thước 20*16*4mm/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 105010014800-01/Miếng tản nhiệt bằng cao su, kích thước 37*26*1.5mm, mã hàng 105010014800/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 13NPLG-09300/ Miếng đệm lót cao su - Tấm cao su lưu hóa không xốp CX-1 90cm*1.2mm/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 146900025000J/Tấm cao su chống nhiễu điện từ 0.2*19*8.5mm 146900025000J, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 146900025100J/Tấm cao su chống nhiễu điện từ 0.2*36*4.5mm 146900025100J, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 146900035800J/Tấm cao su chống nhiễu điện từ 35X23X0.09mm 146900035800J, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 146900037700J/Tấm cao su chống nhiễu điện từ 0.195*22*8.5mm 146900037700J, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 146900039300J/Tấm cao su chống nhiễu điện từ 0.2*39*20mm 146900039300J, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 146900040200J/Tấm cao su chống nhiễu điện tử 20x10x3mm 146900040200J, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 146900040300J/Tấm cao su chống nhiễu điện tử 13x7.5x1.5mm 146900040300J, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 146900040660J/Tấm cao su chống nhiễu điện từ 13X7X1.5 mm 146900040660J, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 146900040760J/Tấm cao su chống nhiễu điện từ 19X19X1.5 mm 146900040760J, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 148/Tấm cao su đã lưu hóa/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 26NPL95AURC42v1/Logo trang trí bằng cao su. Mới 100% Size: 4.5--15./pgc: 0.01012 USD, hình thể: URC42v1. Nguyên liệu sản xuất giày dép/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 3F10353200A0-005/Phanh bằng cao su - Buleki gomu - Type 3F10353200A0/VN/XK
- Mã Hs 40082900: 42.00605.00F/Tấm dính cách tín hiệu nhiễu, chất liệu cao su, 42.00605.00F, Kích thước T:0.55mm*L:60mm*W:50mm, Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Băng cuốn bằng cao su không xốp, Chịu nhiệt: -10 độC đến +80độC, dùng quấn bảo vệ mối nối bảo ôn, chống ẩm, tăng độ bền lớp cách nhiệt, quy cách đóng gói 50kg/1bao, không hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Băng keo non, chất liệu bằng cao su lưu hóa (loại không xốp), khổ rộng 1/2'', 1 cuộn dài 10m, hiệu Nichias, (cuộn= cái), hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 40082900: Cao su Machi jig (giảm chấn bằng cao su, chất liệu từ cao su không xốp)/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Cao su máy đóng gói X-3551H, chất liệu: Nhựa, dùng trong máy ép bọc nilon. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082900: Cao su non, cao su đã lưu hoá, không xốp, dạng dải cuộn, không lót vải dệt, kích thước 12mmx10m, để làm kín mối nối ren, chống rò rỉ nước - khí - gas, chống kẹt ren. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Cao su thanh kẹp dây 736*70 22Slit (t=1.5mm) (miếng cao su của thanh kẹp dây)/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Cuộn cao su chống tĩnh điện từ cao su lưu hóa, loại không xốp, kích thước: 10000*150*2mm. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Cuộn cao su lưu hóa tĩnh điện không xốp, không phải cao su cứng, dạng cuộn, kích thước: 1.2m*10m*1.8mm, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082900: Dây cao su (cao su lưu hóa, không xốp, dùng để chèn vào khoảng trống cho các thiết bị trong nhà máy, phi 2mm, dài 330mm, nhãn hiệu: MISUMI) RBWS2-330/JP/XK
- Mã Hs 40082900: Dây cao su Sponge Rubber 17.0x14.5 20-25 ShoreA (25m/roll).Part no: MEA6001, Order no 15568. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Dây thun khoanh bằng cao su lưu hóa, mềm, không xốp dùng để buộc túi sản phẩm, chu vi 480mm, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: DC/Dây chun bằng cao su lưu hóa dạng cuộn 32/, 42/, mới 100% (nhập từ các tờ khai theo bảng kê đính kèm)/CN/XK
- Mã Hs 40082900: Đinh tán bằng cao su, kích thước 7.5*7.5*34mm, 7D113A910-00EWA. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082900: DM12121/Ốp tay cầm trái bằng cao su dùng trong máy ảnh-S89 GRIP-L/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Gạt mực bằng cao su dạng cuộn, loại Bando Squeegee 80, kích thước (9*48*3200)mm/JP/XK
- Mã Hs 40082900: Gạt nước (cán inox, bàn gạt bằng cao su)/VN/XK
- Mã Hs 40082900: KRE-40G-B/Cao su tấm KRE-40G-B/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Lót cao su chân đế máy lạnh - Rubber leg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: M079/Tấm cao su trang trí (dày: 1.2mm~1.8mm, khổ: 0.9m) có màu-Rubber sheet COLOR. Không nhãn hiệu (mới 100%). Dùng trong sản xuất giày./VN/XK
- Mã Hs 40082900: MDS67577702-1/Miếng tản nhiệt bằng cao su silicone, dùng cho động cơ của máy hút bụi, kích thước 6mm*40mm*40mm, mã MDS67577702/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Miếng cao su (dày: 1.5 mm, rộng 90cm) có màu (40yard/36.58m)-Rubber sheet COLOR. Không nhãn hiệu. Sản xuất tại công ty (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Miếng cao su BC-18 (dày: 1.2 mm, rộng 50cm) màu đen (171yard/156.36m)-Rubber sheet BLACK. Không nhãn hiệu. Sản xuất tại công ty (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Miếng cao su H01-HS68 (dày: 1.5 mm, rộng 90cm) màu đen (57yard/52.12m)-Rubber sheet BLACK. Không nhãn hiệu. Sản xuất tại công ty (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Miếng cao su trang trí giày (dày: 1.0mm, rộng 90cm) có màu, không nhãn hiệu. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Miếng cao su YD-H02 (dày: 1.0 mm, rộng 50cm) màu đen (264yard/241.40m)-Rubber sheet BLACK. Không nhãn hiệu. Sản xuất tại công ty (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Miếng tản nhiệt camera bằng cao su. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: MZ160000292-VPN0810008121-20260105/Tấm cao su silicon - SILICON SHEET 2mm x 635mm x 360mm-2mm SILICON(HARDNESS 30A) 635x360mm/VN/XK
- Mã Hs 40082900: MZ160000300-VPN0810008121-20260105/Tấm cao su silicon - SILICON SHEET 2mm x 635mm x 360mm-2mm SILICON(HARDNESS 15A) 635x360mm/VN/XK
- Mã Hs 40082900: MZ160000301-VPN0810008121-20260105/Tấm cao su silicon - SILICON SHEET 5mm x 585mm x 360mm-5mm SILICON(HARDNESS 15A) 585x360mm/VN/XK
- Mã Hs 40082900: MZ160000303-VPN0810008121-20260105/Tấm cao su silicon - SILICON SHEET 5mm x 585mm x 360mm-5mm SILICON(HARDNESS 30A) 585x360mm/VN/XK
- Mã Hs 40082900: MZ160000475-VPN0810009266-20260116/Tấm cao su silicon - SILICON SHEET 8mm x 580mm x 360mm-8mm SILICON 580x360mm/VN/XK
- Mã Hs 40082900: NẸP CAO SU CỬA KÍNH, CAO SU 1200MM (SSD HAND PROTECTOR/ RUBBER 1200MM).HÀNG MỚI 100%/KR/XK
- Mã Hs 40082900: NLTBV15/Dây gioăng cao su của bồn cầu di động 115-B00458-00, kích thước: 1280x14.11x8.41MM/1M=100CM. hàng mới 100%(Mục 13 TK 107773579210/ E11 (Ngày 05/12/2025)/CN/XK
- Mã Hs 40082900: Phụ kiện xy lanh trượt- Tấm làm kín DGC-K-80-1220-GK bằng cao su, dùng để chống bụi, hàng mới 100%, nhãn hiệu Festo/DE/XK
- Mã Hs 40082900: PY07/Dây co dãn, đàn hồi bằng cao su/CN/XK
- Mã Hs 40082900: RC5-6556-000/Miếng đệm bằng cao su, KT: 24mm*26mm/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Tấm cao su B25 FOG (1000X1100X3mm 1 tấm = 1.1 M2), dùng để dán Ê Tô chống trầy cho sản phẩm (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 40082900: Tấm cao su cách điện 24KV, KT 1m x 6, 4m x 7mm/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Tấm cao su dán vải 130G (dày: 1.0mm, khổ: 0.9m) màu đen-Rubber sheet pasted cloth 130G (PVC SHEET) BLACK. Không nhãn hiệu. Sản xuất tại cty (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Tấm cao su hoa văn BC-6 dán vải 42G (HY-1365) (dày: 0.8-0.9mm, khổ: 0.5m) màu kem. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Tấm cao su non Có dán kéo 1 mặt, KT 1300*500*5mm (PF-FS-5013006-EB), hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082900: Tấm cao su trang trí giày dán vải 18P (dày: 1.2mm, rộng 90cm) có màu. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Tấm silicone 300x300x10mm (tấm cao su lưu hóa), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Tấm thảm bằng cao su (cao su lưu hóa, không cứng, không xốp)/Rubber Mats No.88, kt: 350x250x50mm, hàng mới 100%. Nhà sx: CTY THÁI DƯƠNG/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Thảm cao su chống tĩnh điện 1, 2m. kích thước: 1.2m x 10m. 1 ROL = 1 PCE. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082900: Thảm cao su từ tính, dùng trong phòng sạch, cỡ 0.8 mmx 610mmx10m, Hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 40082900: Thanh cao su lưu hoá nitrile, dạng hình khối trụ tròn đều, loại không xốp, kích thước: 10*30mm, dùng làm chi tiết để đệm cho khuôn của máy dập nsx: HUAJIN, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082900: Thanh cao su SBS (Mino, màu xanh 9*50*480mm/Chiếc). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 40082900: Thanh chèn bằng cao su, mới 100%, code: HSCP1H-B-6/JP/XK
- Mã Hs 40082900: Thanh silicon 20mm*9mm*14mm, chất liệu bằng cao su đàn hồi, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 40082900: VMT-1826/Đai cao su 33609781A/VN/XK
- Mã Hs 40082900: VMT-1827/Đai cao su 33609781B/VN/XK
- Mã Hs 40082900: VMT-1828/Đai cao su 33609781D/VN/XK
- Mã Hs 40082900: VMT-1829/Đai cao su 33610789A/B/VN/XK
- Mã Hs 40082900: VMT-1830/Đai cao su 33610786/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Vòng cao su - Spinning Aprons 104 x 30 x 1.15 (215)/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Vòng cao su đã lưu hóa (dùng để bảo vệ sản phẩm) RUBBER EDGE TVW8075-B/VI-02, kích thước đường kính trong 133.4mm, đường kính ngoài 191.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Vòng cao su -Spinning Aprons 100.3 x 30 x 1.15 (215)/VN/XK
- Mã Hs 40082900: Vòng cao su TEB1769-B/VI-02, dùng để bảo vệ sản phẩm, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40082900: Vòng cao su, TEB1809-B/VI, dùng để bảo vệ sản phẩm, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 40082900: WC607500-1/Miếng đệm giảm chấn bằng cao su dùng trong máy ảnh (5.5x2)mm/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 40081110: 53 tấm đế eva khổ từ 36"-> 38" mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081110: Fhbld000500 tấm cao su dạng xốp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, p/n:fhbld000500. hàng mới 100%./ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081110: Sd057 tấm cao su xốp(khổ 35 inch, nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng mới 100%)/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081110: Tấm cao su dùng trong ngành may độ dày 10mm(5mx1m),model redsi 5-10(1m*5m*5mm),nsx:sh shine,mới 100%,chất liệu cao su silicon./ CN/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081120: Dây cao su te 0.63x30mm white (rubber strip) hàng mới 100%/ MY/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40081120: Tấm trải sàn thể thao pvc 4.5mm (tấm cao su dạng cuộn phủ pvc khổ 1,8m dài 15m dày 4,5mm, dùng thi công lắp đặt sàn khu vực phòng đào tạo). hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 1 xốp 44" (cao su xốp) - mới 100%/ AP/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 1-02-2449: bảo ôn sekisui, dầy 20mm để bọc lại mặt bích sau khi tháo, lắp ống gió vệ sinh(chất liệu: cao su hóa đàn hồi, xốp, dạng tấm chưa gia cố,ko kèm phụ kiện kết nối), hàng mới 100%/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 1-02-2742: bảo ôn tấm thay thế cho vỏ máy điều hòa, loại dầy 19mm(chất liệu: cao su hóa đàn hồi, xốp, dạng tấm chưa gia cố,ko kèm phụ kiện kết nối), hàng mới 100%/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 11026108a tấm mút xốp dán sẵn,bằng cao su lưu hoá, kích thước 1400x1.5 mm, dùng trong sản xuất các sản phẩm điều hòa ô tô/ DE/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 151x1228pl01pc02|dm1 gioăng làm kín bằng cao su dạng cuộn, kt t1.5''xw1.75''. hàng mới 100%/ US Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 291 lót xốp elast-001 5mm (byr:w+r) none, mới 100%/ DE Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 30 mút lót (foam) 36"/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 34.dr7aq.003 miếng đệm bằng cao su xốp, dùng để đỡ, bảo vệ cổng io trong linh kiện điện tử, kích thước 53x8x2mm, hàng mới 100%. code 34.dr7aq.003/ TW Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 34.dr7aq.004 miếng đệm bằng cao su xốp, có bọc ngoài bằng vải dẫn điện dùng để đỡ, bảo vệ usb, kích thước 13x13x1mm, hàng mới 100%. code 34.dr7aq.004/ TW Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 4qcma271 tấm chắn bụi, sử dụng cho máy ảnh, chất liệu: cao su lưu hóa epdm/ PH Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 4rasa204 tấm chắn chống thấm nước 1.2mm x 36mm, chất liệu cao su lưu hóa epdm/ PH Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 8019020032 xốp 2mm bằng cao su bnr chống cháy, màu đen khổ 1m dùng cho mũ bảo hiểm và giày, hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Bảo ôn tấm dày 25mm (bằng cao su lưu hóa xốp, dạng tấm)/ MY Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Bin40001288-tấm băng keo cao su epdm, bằng cao su xốp, dày 1mm, dùng để dán xung quanh nắp vách ngăn. dùng cho xe bus điện tiêu chuẩn vinfast (71 chỗ), hàng mới 100%/ TR/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Cao su xốp (dùng trong khuôn bế ngành bao bì) f15 (8*8*600mm) (có keo) (100 thanh/hộp) (mới 100%)/ DE/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Cc818 tấm cách nhiệt armaflex, 10x12 mm 1m, vật liệu cao su lưu hóa, mới 100%/ FR Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Cuộn cao su lưu hóa keo: 19mmtk x 1.22m x 9.14m (cách nhiệt, màu đen, 1 mặt có keo dán, superlon) dải cao su xốp 10kg/cuộn (hàng mới 100%)/ MY Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Dải băng dính 1 mặt bằng cao su xốp epdm, dày 3.2mm, dài 12m dùng cho thùng dầu thủy lực. mới 100%/ AU/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Dai-nvm-5mm-k-s cao su lưu hoá nv-m/5mmx1mx1m black, hàng mới 100%/ ID Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Dl176 xốp chắn sáng đèn led, chất liệu cao su epdm, kt: l30*w10*t5, hàng mới 100%; 502430101/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: E-4188-black-1.5t cao su lưu hóa dạng tấm(1000mmw*1m)/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Ept685-3t: cao su lưu hóa dạng tấm(1000mmw*2m)/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Ept686-10t cao su xốp có keo (dạng tấm, cao su lưu hóa, hình chữ nhật, chưa cắt vát cạnh, chưa tạo gờ) không in hình, chữ(1000mmw*2m)/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Ev eva 44" (xốp eva) - mới 100%/ AP/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Eva1.26 eva lưu hóa từ cao su lưu hóa, khổ các loại, nguyên liệu sản xuất giày dép. hàng mới 100% khổ 54" 1.5m* độ dày 20mm/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Fms07 mút xốp các loại hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Fms40 bìa eva bằng cao su xốp hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: G01-05100 nguyên liệu sx bộ dây điện ô tô: miếng xốp mềm epdm bằng cao su lưu hóa, kt 40*100mm. epdm 100*40*t10/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: G01-05338 nguyên liệu sx bộ dây điện ô tô: miếng xốp mềm epdm bằng cao su lưu hóa, kt: 165*100mm. epdm 165*100, 5t, hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: G01-05zg nguyên liệu sx bộ dây điện ô tô: miếng xốp mềm epdm bằng cao su lưu hóa, epdm (35*80 t=15)/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Hsg-plas-s1041-339 miếng đệm cao su xốp 1.88x0.08 inches, hsg-plas-s1041-339, mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: J115-ac303 gioăng cao su làm kín chất liệu epdm neoprene 20sv 1051, dày 12mm, rộng 50-119.3mm, dài 100-8873.3mm, mã hàng sl161010/sl161017/sl161440/sl161446/sl161441/sl161015/sl161018, mới 100%/ DE Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: J116-ac288 tấm chắn bụi bằng cao su neoprene rubber, 75 - 80 shore a 27, kích thước 5x281x1310mm, mã hàng 5, hàng mới 100%/ DE Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: J116-ac289 gioăng cao su làm kín chất liệu epdm neoprene 20sv 1051, dày 12mm, rộng 50-119.3mm, dài 100-8873.3mm, mã hàng sl161010/sl161017/sl161440/sl161446/sl161441/sl161015/sl161018, mới 100%/ IT Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: J116-ac314 tấm chắn bụi bằng cao su độ cứng shore 80 độ, kích thước 5x281x1310mm, có lỗ - iss, mã hàng 5, mới 100%./ DE Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Lớp lót sàn cao su xốp dạng cuộn dày 1mm, dài 15000mm, dùng trong lắp đặt sàn gỗ, mã: 710103, hsx: kahrs, xuất xứ thuỵ điển, mới 100%/ SE/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: M154 miếng (tấm) cao su xốp đã lót vải dệt, bề dày không quá 5mm các loại, hàng mới 100%/ TW Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Mtcs1 miếng thấm bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng (cao su xốp) gomspor e-4088 (1mmx1000mmx1300mm, 15 tấm= 19.5mtk) black dùng trong sản xuất sản phẩm từ cao su. mới 100% (mục 18 trên co)/ JP/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Mu.001 mút xốp, khổ 44", hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Mút latex từ cao su lưu hóa (p/v sx giày dép, hàng chưa qua sử dụng, khổ 1,5m)-hàng tx dòng 1 thuộc tk107544191900/e21/ ES/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Mx mút xốp từ cao su xốp,hàng là nguyên liệu để sản xuất giầy dép 54" (33yrd), mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Mx01 tấm mút cao su xốp, dạng cuộn, khổ: 54'', độ dày: 2mm. hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Nd-686-3mm-k-s cao su lưu hoá ept686-03x1m(3mm*1m*2m),hàng mới 100%/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Nd-686-5mm-k-s cao su lưu hoá ept686-05x1m(5mm*1m*2m), hàng mới 100%/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Nd-686p-2mm-k-s cao su lưu hoá ept686p-02x1m(2mm*1m*2m),hàng mới 100%/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Nd-ee1010-3mm-k-s cao su lưu hoá ee1010-03x1m(3mm*1m*2m),hàng mới 100%/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Nhãn ghi chất liệu bằng cao su gắn vào quần áo size xl, hãng sản xuất fusion, khổ 3 cm/cái, 1kg/1túi. hàng mới 100%/ TW/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Nl08 tấm cao su xốp, khổ 40'', hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Nlk38 tấm cao su lưu hóa từ cao su xốp (mút xốp) khổ 36" - 1065 yrd, hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Npl23 tấm xốp, bằng cao su lưu hóa từ cao su xốp, trừ cao su cứng, không lót vải dệt, dùng trong sản xuất dây cáp điện ô tô/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Npl635 tấm cao su lưu hóa,rubber(cam deco clamping top tpu),a37,kt 54.4*26.7*6.5mm, hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Nvla22 dải cao su xốp epdm, một mặt có keo dùng để dán viền loa trong sản xuất lắp ráp loa trên ô tô, kích thước 1130*9*4mm. mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Pl33 tấm xốp các loại, bằng cao su lưu hóa từ cao su xốp(không phải cao su cứng), dùng trong sản xuất dây cáp điện ô tô, mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Pl88 tấm mút xốp bằng cao su đã được cắt định hình, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Pshppp000038 tấm đế chống sốc bằng cao su (chiếm phần lớn), nhôm và thép, hàng mới 100%/ RO Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: R000390 băng keo cao su xốp (dạng tấm) ep-0800y(sk801b) (2mm x1000mm x 2000mm)/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: R002259 băng keo cao su xốp (dạng tấm) /(1000mm x 2m)/ept sealer no.681/5.0/1000/2/black/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: R002351 băng keo cao su xốp (dạng tấm) ee-1010 (5mm x 1000mm x 2m)/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: R002352 băng keo cao su xốp (dạng tấm) no686 //(5.0mm x 1000mm x 2m)/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Sl.068 cao su xốp độ dày 2mm (n-145 2mmx1000mmx1000mm black)/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Sl.116 cao su xốp ee-1010 tự dính độ dày 20mm (ee-1010, bk size:20mmx1mx2m)/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Sl.296 cao su xốp tt-4103 độ dày 2mm (tt-4103 2mmx500mmx1000mm black)/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Sl.395 cao su xốp (tự dính) ee-1010 độ dày 7mm (ee-1010, bk size:7mmx1mx2m)/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tài sản di chuyển đang sử dụng: bộ dụng cụ tập thể dục (2 thảm yoga, 2 vợt cầu lông / bộ)/ US/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tấm bảo ôn 100% bằng cao su xốp lưu hóa chưa gia cố với vật liệu khác, có phú 1 lớp keo, dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, nsx insulflex mới 100%, 16mm tk x1.22m x 9.14m class 0/ MY/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tấm bảo ôn km w0 t06mm x w1200mm x l20m, chất liệu cao su lưu hóa xốp, nsx: two nine six o trading pte ltd, hàng mới 100%/ SG/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tấm đệm giảm chấn bằng cao su lưu hóa, dạng xốp/ 90520-02849/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ ID/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tấm đệm lót bằng cao su l - vyxxab - 10000 + 2100 + 20h, nsx: novaya, hàng mẫu, mới 100%/ BE/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tấm hấp thụ emi bằng cao su, mã: 21109145, nsx: laird technologies emi, mới 100%/ US/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tấm lót bằng cao su bọc trục lô máy in fountain liner cd102/105/106 xl, typ b, hiệu bottcher. hàng mới 100%/ DE/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tấm lót mặt bàn cắt bằng cao su xốp t3 10-5 sq (7620x2000mm) của máy cắt vải - p/n: 702561. nsx: lectra. hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tấm xốp silicone hình vuông 12x12x0.5in xám (p/n: 85925k407; ncc: mcmaster-carr; chất liệu silicon foam; chống cháy; chịu nhiệt; mới 100%; mã vxa: vxa-85925k407)/ US/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tl4403-01 cao su silicon xốp kích thước kích thước 1tx500mmx10m, hàng mới 100%/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 1016-21- giải cao su xốp lắp cho tủ điện epdm,20x5mm, hãng terramar sản xuất, hàng mới 100%/ DE/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 304010002010 304010002010/miếng lót chân sàn xe, chất liệu cao su tổng hợp, dùng trong sản xuất xe trượt, mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 3kc11 tấm mút xốp từ 95%cao su tổng hợp sbr+5%chất phụ gia,1mặt được gia cố đơn thuần lớp vải không dệt,tl vải nhỏ hơn 50%,dạng cuộn(40 yrd x 54"),dùng để sx giày, không hiệu, mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 4309-0782-0001 tấm chống tĩnh điện bằng cao su xốp 4309-0782-0001, dày 0.5mm, nlsx máy hút bụi. mới 100%./ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 4reka511 tấm chống thấm nước fpc 9.6mm x 4.6mm, chất liệu: cao su lưu hóa epdm/ PH Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 616297 miếng cao su dùng để sản xuất viền màng rung loa-nfr-e1(từ cao su xốp, dạng cuộn), hàng mới 100%/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 616298 miếng cao su dùng để sản xuất viền màng rung loa-nfr-e2(từ cao su xốp, dạng cuộn), hàng mới 100%/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 616300 miếng cao su dùng để sản xuất viền màng rung loa, nfr-e4(từ cao su xốp, dạng cuộn), hàng mới 100%/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 68 vải ghép các loại/npl may (vải được ghép với cao su dạng tấm, qui cách:47.2"x 86.6", hàng mới 100%)/ TW Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 90004 tấm cao su lưu hóa dạng xốp dùng để sản xuất màng quấn điều trị trong y tế, (1 box = 108 pce; 5 box = 540 pce; kt: rộng 10.16cm x dài 365.76cm x dày 0.381mm) - mới 100%/ MY/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 936013a12h đệm hút chân không (màu đỏ), chất liệu cao su, kích thước đường kính 1*6.1mm, nhà sx actro(korea). hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 936013a12i đệm hút chân không (màu trắng), chất liệu cao su, kích thước đường kính 6*13mm, nhà sx actro(korea). hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: A05 mút xốp (từ cao su xốp) khổ 54''/1071 yard. hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: A1002581 dải cao su xốp, w=30mm, h=25mm, tmin=-25cel, tmax=100cel, dùng giảm va đập trên tàu thủy, mới 100%/ NL Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: A14 lót cao su các loại dạng tấm từ cao su xốp/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: A15h-030-100.114.m miếng (tấm) cao su xốp dẫn điện, a15h-030-100.114.m, kích thước t:1.0mm*w:114mm, mới 100% (dạng cuộn)/ TW/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: B114005087 mút xốp cao su a dùng để bảo vệ sản phẩm và chống tĩnh điện, epdm- form(t5.0, 16mm*220mm), dùng trong sản xuất đèn led ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: B114005088 mút xốp cao su c dùng để bảo vệ sản phẩm và chống tĩnh điện, epdm- form(t8.0, 16mm*125mm), dùng trong sản xuất đèn led ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Băng bịt kín dọc ống bọt cách nhiệt lạnh bằng cao su, rộng bản 13mm, bằng cao su, dày 1.2mm, cuộn 50m / pipe system insulation 13/50 sk, 0904369858. vật tư cải tạo đường ống kết nối. mới 100%/ DE/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Băng keo cách nhiệt, mã: ft03050010b02-pp, kt: 03mm x 50mm x 9.14m/roll, 24 cuộn/carton, bằng cao su lưu hóa, loại xốp, có keo dán, dùng để dán các tấm tiêu âm,nsx: k-flex malaysia sdn bhd, mới 100%/ MY/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Băng quấn đầu nối (ms-str-8, đường kính 1/2 in, hàng mới 100%)/ IT/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Bảo ôn cao su lưu hóa dang ống dùng cho đường ống nước ngưng 21x13mm, hãng superlon.hàng mới 100%/ MY Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: C4205-6t cao su xốp (6t*1m*1m)/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: C-4305 tấm xốp mã hàng c4305 chất liệu bằng xốp cao su kích thước 1tx1000mmx1000mm hàng mới 100%/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: C4305-0.8 cao su xốp (0.8t*1m*1m)/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: C4305-1.5t cao su xốp (1.5t*1m*1m)/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Cao su bọt xốp, kích thước 5.0*10*590mm, được lắp giũa các bộ phận của két tản nhiệt nhằm ngăn ngừa sự rung chấn (45504650 air seal). hàng mới 100%/ KR/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Con lăn bằng cao su xốp để làm khô tấm pvc sau khi qua bể ngâm để xử lý nhiệt. mới 100%. sponge roller/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Cuộn cao su lưu hóa keo 10mm, kt:1.22m x 9.14m. hàng mới 100%/ MY Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Dchun dây chun (bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng) không bọc vật liệu dệt. hàng mới 100%/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Epdm aspy 1100 cao su xốp, kt: 2t*1m*2m, hàng mới 100%/ MY Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Kfvn-0010 xốp tấm bằng cao su dùng để dập tạo hình sản phẩm(chiều rộng 1000mm,chiều dài 1m). hàng mới 100%/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: M1030309838 tấm lót chuột,100mmx100mmx0.7mm, chất liệu sợi+xốp,nsx laser & physics co., ltd.. mới 100%/ US Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Miếng đệm/176078800/ IT/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Miếng xốp giảm chấn trên đầu kiểm tra spc (đầu đo độ tự cảm) dùng trong sản xuất linh kiện điện tử,kích thước 3/16", 297a028 (hàng mới 100%)/ US Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Mpdu71xfp2 mút xốp cao su b dùng để bảo vệ sản phẩm và chống tĩnh điện, u71x - _ t/sig - b foam pad epdm, dùng trong sản xuất đèn led ô tô. hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Nl26 mút, kích thước 1050mm*1050mm*380mm cellulose sponge blocks, hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Npl27 đệm mắt cáo (xốp. hàng phụ liệu may mặc. mới 100%)/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Npl41 miếng mút (cao su không xốp)hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Nr tấm cao su xốp 2mm (dạng tấm, cao su xốp màu blk,dán vải màu đen)/ TW Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Nrp tấm cao su xốp kích thước 340*280*2.6mm (dạng tấm, cao su xốp màu đen). hàng mới 100%/ TW Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Pnen miếng đệm bằng cao su xốp (cao su lưu hóa không phải cao su cứng) dày 3-6 mm. hàng mới 100%/ TW Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: R003240 cao su xốp, dạng cuộn, có keo (500mm x 35m)/ept foam with adhesive no.686/5/500/35/black/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: R004109 cao su xốp, dạng cuộn, có keo (500mm x 50m)/ ept foam with adhesive no. 686/3.0/500/50/black/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Rb.001 cao su dạng sợi (1 cuộn dài 600m)/ ID Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Ro-a-273 tấm silicon 4a-pt6892110 1pc=0,13kg. hàng mới 100%/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Ro-a-461 tấm silicon gia nhiệt (dùng cho robot công nghiệp) 5580h(32*35*t1.5mm), hàng mới 100%/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Ro-a-618 thanh silicon gia nhiệt (dùng cho robot công nghiệp) 1449n214, hàng mới 100%/ US Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Shp16 miếng đệm xốp tự dính (4130147), hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Tpvl113 vòng đệm bằng cao su xốp (đường kính 36.6, dùng cho loa ô tô);tvm1039-a/jp-k; đường kính 36.6. hàng mới 100%/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Vòng đệm cao su (gioăng cao su) phuy 12 mm, dùng làm kín mối nối đường ống, thiết bị chống rò rỉ, code: 11300300003, hsx: italimpianti, hàng mới 100%./ IT/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Vtgc8071 mút, xốp eva cắt sẵn (từ cao su xốp mỏng đã được cắt sẵn), hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Yhv-21b miếng dính các loại bằng cao su xốp để bảo vệ và chống xước dây điện. hàng mới 100%/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082110: Tấm cao su trải sàn bằng cao su lưu hóa không xốp có một mặt được lót vải dệt kích thước 3mx600x6mm (dùng trong nhà xưởng), hiệu rubbersmart. hàng mới 100%/ GB/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082110: Thảm cách điện cấp 0, model: i-mat006x1, điện áp:1000 v, dày 3mm, kích thước 0.61m, nhãn hiệu:penta, hàng mới 100%/ SK/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082120: Foot rubber mat tấm cao su lưu hóa không xốp dùng lót nền dưới chân máy, hàng mới 100%./ KR/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082120: Sàn cao su pulastic intense, dạng tấm, bằng cao su lưu hóa, không xốp, để lát nền, kích thước cuộn: 1,5m x 21m, phụ kiện đi kèm: phụ gia, keo dính,lớp phủ thi công sàn. nsx: sika nederland b.v. hàng m/ DE/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082120: Tấm cao su epdm, màu đen, kt: 1000x10000x1mm,vật liệu cao su không xốp,dùng để lót sàn, nhãn hiệu: tianjin, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082120: Tấm cao su nbr, màu đen, kt: 1000*10000*1mm, vật liệu cao su ko xốp,dùng để lót sàn, nhãn hiệu: tianjin, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082120: Tấm cao su viton, màu đen, kt: 1000*10000*1mm,vật liệu cao su ko xốp,dùng để lót sàn, nhãn hiệu: tianjin, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082120: Tấm thảm cao su dùng để lót sàn, chất liệu cao su lưu hóa, không xốp, kích thước 1m x 20m x 2mm, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082130: Băng chắn nước làm từ cao su không xốp dùng cho tôn kích thước: 13mm(rộng) x 2.5mm(dày) x 15m(dài), nhãn hiệu metalmax, hàng mới 100%/ CN/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082130: Băng keo tombo no 9082-bl (282-9967) (moq 10pcs), bằng cao su non dùng để quấn ống nước 13mmx0.1mmx15m, mã no.9082-bl 15m, hiệu nichias, mới 100 my/ MY/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082140: 15.222 tờ cao su lưu hoá không xốp dùng làm đế giày trong sản xuất hàng may mặc, khổ 17.8cm. mới 100%/ US/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082140: Ddd02740001 tấm cao su lưu hóa, không xốp dùng để làm đế ngoài ddd02740001/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082140: Ddd02750001 tấm cao su lưu hóa, không xốp dùng để làm đế ngoài ddd02750001/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082140: Nl077 miếng cao su dùng làm đế giày - rubber heel tm0701 s-l, độ dày 15mm, dùng trong sản xuất giày xuất khẩu. mới 100%/ JP/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082140: Npl01 cao su lưu hóa, dạng tờ, kt ~ 64x32cm, từ cao su không xốp, dùng sản xuất đế giày, không có thương hiệu, hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082140: Tấm cao su lưu hoá command s41 dùng để ép đế giầy (kt: 28cm x 11cm x 4cm). nsx: s-one textile co.,ltd. hàng mới 100%/ KR/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082140: Tấm dán bảo vệ đế giày vibram dày 1.8mm - red (17),kích thước: 95x58cm, hiệu: vibram, nsx: vibram, mới 100%/ IT/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: (vst-14) - tấm chắn phoi máy phay (bằng cao su 400x13mm), hiệu: vertex. hàng mới 100%/ TW/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 0116039 dải cao su lưu hóa chịu nhiệt độ cao p203swh0.0100",pw1/16 ", kích thước 0.0100 x1/16 inch, hàng mới 100%/ IN Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 0996172-000-aa ấm bảo vệ chịu nhiệt, từ cao su tổng hợp lưu hoá, không cứng, không xốp, dạng tấm, tự dính, không lót, kích thước 36x1x0.125 inch (lxwxh); mới 100%/ US Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 16ani dải cao su, 100% ed (dùng cho hàng may mặc). mới 100%/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 26.1 dải cao su lưu hóa chịu nhiệt độ cao p005wht0.0160",ph5/32 ", kích thước 0.0160 x 5/32 inch, hàng mới 100%/ IN Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 291 băng cao su, đã lưu hóa - venus brand rubber tape, swp-w/ swp-bk, 0.5mm - 0.7mm x 3.2mm/6mm/ 8mm/9,5mm/20mm/25mm/16mm, mới 100%/ TH/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 400821900041 su làm sạch (kg) (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%)/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 40190177 tấm đệm, tấm lót (bằng cao su, dùng để bảo vệ dây điện, giảm ma sát, trầy xước)/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 40190474 tấm đệm, tấm lót (bằng cao su, dùng để bảo vệ dây điện, giảm ma sát, trầy xước)/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 40192585 tấm đệm, tấm lót (bằng cao su, dùng để bảo vệ dây điện, giảm ma sát, trầy xước)/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 40192640 tấm đệm, tấm lót (bằng cao su, dùng để bảo vệ dây điện, giảm ma sát, trầy xước)/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 40194468 tấm đệm, tấm lót (bằng cao su, dùng để bảo vệ dây điện, giảm ma sát, trầy xước)/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 6 giả da, khổ 57'(hypalon 1mm*57" 1030g/m2); dùng cho balo, túi xách, may mặc; hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 972-1199 tấm lót sàn tàu, bằng cao su không xốp, loại: norament r 920, kt: 1006x1006mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ DE Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: A048 dây chun (chun sao su) (phụ liệu may mặc, hàng mới 100%)/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: A05 tấm cao su, làm bằng cao su lưu hóa, dùng để đệm vào sản phẩm, chiều dày dưới 5mm. hàng mới 100 %/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Acc42 dây chun các loại để may quần áo bơi/ TW Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: B084 tấm cao su được ép vải dệt khổ 36" (grey two f17 aa2s 36" 0.8mm 65a 200 so o3r nm c-3(30%)ozone rb emboss(single face burnish), hàng mới 100% - 4050100570/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Blade dao gạt mực printing blade, hàng mới 100%/ MY Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Cao su dùng trong in maxx green 840mm-blanket maxx green 840mm (26212mm), dùng để sử dụng trong hệ thống truyền mực của máy in lên giấy, hàng mới 100%./ IN/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Cao su không xốp dùng trong cn in (dạng tấm) - saphira tuv2 772x700x1.96 st 7475 pcu, p/n: sut1.t18207tb mới 100%/ TH/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Cao su lưu hóa dạng tấm, không xốp, dùng làm mẫu, nhãn hiệu goodyear, kích thước 1/4*8.5*30 inch. hàng mới 100%/ US/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Caosu stratos tấm cao su lưu hóa, loại dùng cho in offset loại thường loại: privilege plus, được lót bằng vải dệt thường, khổ: 1030x920mm (loại cao su không xốp, chưa gia công bề mặt)/ IT Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Cgb00020001 miếng gia cố flexon 10t (dạng tấm, không xốp, độ dày 0.6mm, thành phần chính là 56% cao su tổng hợp lưu hóa, 28% vải cotton, 16% hỗn hợp nhựa eva) cgb00020001/ IT Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Cgb00070001 miếng gia cố flexon 15t (dạng tấm, không xốp, độ dày 0.8mm, thành phần chính là 58.1% cao su tổng hợp lưu hóa, 29% vải cotton + polyester, 12.9% hỗn hợp nhựa eva) cgb00070001/ IT Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Chun cao su (chun bằng cao su lưu hóa từ cao xu không xốp, dùng trong may mặc), hàng mới 100%/ KR/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Chun viền (chất liệu cao su không xốp), kt: 1/4 inch x 0.0115 inch, nhãn hiệu union pioneer, hàng mẫu, mới 100%/ TH/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Cr1 tấm su để cắt ra nguyên liệu, sản phẩm từ cao su lưu hóa trừ cao su cứng, không xốp (1roll/20m2 x 20 roll)_cr rubber sheet 2.0mm (1mx20m)/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Dải cao su cho khe co giãn wd160 elastomeric profil 25ml dùng trong xây dựng (được làm từ cao su không xốp). hàng mới 100%./ FR/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Dải cao su lưu hóa không phải cao su cứng, không xốp, ở dạng cuộn, rộng 50mm, dày 2mm, lót vải dệt, không nhãn hiệu, dùng để làm tăng độ ma sát cho con lăn của máy dệt, mới 100%./ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Dc2 chun cao su từ cao su không xốp dạng dải kích cỡ 0.6*8mm(5/16''), 0.6*12.7mm(1/2'') phụ liệu may mặc hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Dcs dây cao su đục (từ cao su không xốp) dạng dải, sử dụng trong hàng may mặc (khổ 0.65mm*1/4", 0.65mm*5/16",0.65mm*3/8",0.65mm*1/2",0.65mm*5/8",0.65mm*1")/ TW/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Ep03071p cao su lưu hóa dạng dải h185+ep03071p, dày 1.85~1.95, khổ 550mm, từ cao su không xốp, dùng cho sản xuất gioăng phớt cao su, mới 100%/ TW/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: F09-0085 tấm bảo vệ tem các loại, bề dày không quá 5mm bằng cao su mềm không xốp - protector sticker, hàng mới 100%/ TW Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Fms05 bìa cao su dùng cho giầy,dép hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Fotl138 dải cao su lưu hóa chịu nhiệt độ cao c728wht0.0092",pw5/16 ", kích thước 0.0092 x 5/16 inch, hàng mới 100%. (tk 107719712221 dòng 2)/ IN Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Fw060 dây chun buộc sản phẩm,kích thước: 500mm*20mm*1.0mm, dùng trong đóng gói sản phẩm,081-0003-280/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: H586+n6922 cao su lưu hóa dạng dải h586+n6922, dày 1.3-1.4mm,khổ 70-74cm, từ cao su không xốp, dùng cho sản xuất gioăng phớt cao su, mới 100%/ TW/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: J5006221-00 tấm lót bằng cao su lưu hóa không xốp, kích thước 290x180x10mm, 5006221-00. hàng mới 100%/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Legrubber chun viền (dải cao su lưu hóa màu trắng ntxh3-w(t) 1/4 inch x 0.0115 inch white (ak0638), (2.5kg) hàng mới 100%)/ TH/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Lv-35 dây cao su (9.5mm/12mm), dùng cho hàng may mặc, balo, túi xách. hàng mới: 100%/ TW Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: M3999901659 tấm lót, dùng để lót dưới sản phẩm để chống xước, chất liệu cao su, kt 620x620x0.75mmt, nsx: nichigo-morton. hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: M73-746269 cao su lưu hóa dạng tấm, không xốp, chưa gia cố thêm vật liệu khác,kt:5.5m x420mm/tấm,dùng để sx loa ô tô.mới 100%. m73-746269/ TH/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Màng ngăn hơi cho khe co giãn jdv 4.07-100, bằng cao su, dài 20m/cuộn, mới 100%/ FR/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Mc114 tấm cao su nhân tạo dùng cho balo túi xách, hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Miếng xốp chèn, dạng tấm, bằng cao su lưu hóa không xốp, mã t720100, dùng chống thấm nước,hiệu technal, nsx: hbs france, hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: N61-08-t100-b tấm đệm kín bằng cao su lưu hóa (cao su không xốp), kích thước 1m*2m*t=10(+-)0.3mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: N6922 cao su lưu hóa dạng dải n6922, kích thước 5m, từ cao su không xốp, dùng cho sản xuất gioăng phớt cao su, mới 100%/ TW/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Nl12 dải cao su lưu hóa chịu nhiệt độ cao c032wht, khổ 0.0180",pw1/4 ", không xốp, hàng mới 100%/ IN/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Npl10 cao su 65 độ (-150), không xốp, dạng tấm,kt:50*30*0.8cm,sử dụng làm nguyên liệu sản xuất giầy.hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: P109 tấm cao su khổ 57",dùng cho ba lô, túi xách. hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Pl09 chun cao su (chun bằng cao su lưu hóa từ cao xu không xốp)/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Q300-018045 tấm cao su silicone dùng trong công đoạn sản xuất màn hình, kích thước 75mm x 10mx 0.2t. hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Qe82770310x0580 tấm lót bằng cao su (fkm matt)/qe82770310x0580, kích thước 310x580mm, dùng để lót bản ép, hàng mới 100%/ ID Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: R540500501500000-x tấm tản nhiệt chất liệu cao su silicon, kích thước 5*5*1.5mm, hệ số dẫn điện k=6w/mk, hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: R541001001500000-x tấm tản nhiệt chất liệu cao su silicon, kích thước 10*10*1.5mm, hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: R541871271500000-x tấm tản nhiệt chất liệu cao su silicon, kích thước 12.66*18.65*1.5mm, hệ số dẫn nhiệt: 6 w/mk. hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Rubber5/16"x0.0092"xc728wh(c) dây thun từ cao su lưu hóa, không xốp, rộng 5/16 inch. hàng mới 100%/ MY Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: S0105361 tấm cao su (2mm 500mm500mm, hàng mới 100%) 07-012-04-05/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Sm100 miếng cao su (từ cao su không xốp).(1.5x8.5cm). hàng mới 100%. hàng mới 100%./ ID Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Sth031zkg sợi thun dệt không latex 1/16" x 0.25mm (white)(dải cao su lưu hóa chịu nhiệt độ cao p203swh, khổ 0.0100",pw1/16 ", hàng mới 100%)/ IN/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su đẩy (sch), mã phụ tùng: 20118, bằng cao su lưu hóa, không xốp, cd: đẩy nguyên liệu qua các băng tải/bộ phận chuyển tiếp của máy, thương hiệu shaktiman, phụ tùng máy thu hoạch mía, mới 100%/ IN/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su edpm kt 5x10mm, dùng cho tàu lượn siêu tốc trong công viên giải trí, nxs: vekoma. mới 100%/ IT/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su offset lưu hóa khống xốp mềm, mã hiệu: day graphica 3000 (g1100089), kt: 850x960(mm); độ dày 1,70 (mm); nhà sản xuất: day international, inc. (flint group); hàng mới 100%/ US/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Tấm dán chống trượt bằng cao su không xốp, kt: 5x795x860mm, hàng phục vụ dự án điện gió, sap: 696977. hàng mới 100%/ DE/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Technoflon65bik cao su polymer technoflon65bik chưa liên hợp dạng tấm/ US Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Tmsk013 dải cao su gạt mực gm-011 sr1 3660 x 45 x 06 70sha (green blane),, hàng mới 100%, đơn giá 2,200,000 vnd/cuộn/ AP Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Tshd1000-a1534417 dải cao su, kích thước w=40mm x h=3mm x l=10000mm. mới 100%/ NL Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Yhv-06e băng dính chất liệu từ cao su lưu hóa, không xốp, mềm, chiều dày dưới 5mm, dạng cuộn, khổ rộng không quá 20cm, dùng để quấn bộ dây dẫn điện trong ô tô. hàng mới 100%/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 250500310 tấm cao su loại không xốp,quy cách (700*2) mm, không nhãn hiệu có nhãn hàng hóa,dùng để sản xuất phụ kiện yên xe đạp, hàng mới 100%/ TW Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 3 thảm cao su từ tính, dùng trong phòng sạch, cỡ 0.8 mmx 610mmx10m, hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 327 lót xốp gel - btg 135 technogel sheet 2mm (100*50cm) mới 100%/ DE Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 3f10353200a phanh bằng cao su-brake gomu-3f10353200a2, hàng mới 100%/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 53000097 băng keo non, chất liệu bằng cao su lưu hóa (loại không xốp), khổ rộng 1/2'', 1 cuộn dài 10m, hiệu nichias, (cuộn= cái), hàng mới 100% my/ MY Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 62b3x3/32|dm đệm cao su nbr gia cố kim loại, định hình chữ u, dùng bảo vệ dây điện, kt w6.6xh9.5mm, mã hàng 62b3x3/32. hàng mới 100%/ US Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 70-10291-01 miếng đệm tản nhiệt bằng silicone(cao su không xốp) 70-10291-01.hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 70-10292-01 miếng đệm tản nhiệt bằng silicone(cao su không xốp) 70-10292-01.hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 70-10293-01 miếng đệm tản nhiệt bằng silicone(cao su không xốp) 70-10293-01.hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 711-000114 tấm cao su - rubber sheet met55a1 s02r01 tpu tif100-3 (nguyên liệu dùng để sản xuất), hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: A029 dây chun (dây cao su) (loại 06*5/16" (8mm), phụ liệu may mặc, hàng mới 100%)/ IN Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Airdam-1-3/16"-3/8"-25' (40 cuộn/case) dải băng keo cao su lưu hóa ép đùn,ko xốp, ko tự dính,dùng làm gờ chắn nhựa (resin damming) trong quy trình hút chân không sản xuất vật liệu composite,dạng cuộn/ US Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Be-024-006h4.330.m miếng (tấm) cao su hấp thụ sóng điện từ, be-024-006h4.330.m, kích thước t:0.09mm*w:330mm, mới 100% (dạng cuộn)/ TW/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Be024-015.026-245zpr miếng cao su hấp thụ sóng điện từ, be024-015.026-245zpr, kích thước t:0.26mm*l:26mm*w:24.5mm, mới 100%/ TW/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Be024-015.046-245zpr miếng cao su hấp thụ sóng điện từ, be024-015.046-245zpr, kích thước t:0.26mm*l:46mm*w:24.5mm, mới 100%/ TW/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Be-024-015c5.330.m miếng (tấm) cao su hấp thụ sóng điện từ, be-024-015c5.330.m, kích thước t:0.2mm*w:330mm, mới 100% (dạng cuộn)/ TW/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: C-1747805950178 nẹp cao su cửa kính, cao su 1200mm (ssd hand protector/ rubber 1200mm)/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Ca02281-y655 tấm đệm-spacer 20 ca02281-y655/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Ca02281-y656 tấm đệm-spacer 12 ca02281-y656/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Ca02281-z647 tấm đệm taima sheet o ca02281-z647/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Công cụ định hình may chi tiết gót giày/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Cuộn màng cao su chống thấm epdm, dày: 1.2mm, dài 20m, rộng 400mm, mới 100%/ FR/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Dải đệm cao su epdm dùng cho khe co giãn jdv 4.116-200, kích thước 15x4 mm, dạng cuộn, mới 100%./ FR/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Dây cao su (phi 2mm, dài 3m), nhãn hiệu misumi, mới 100%, code: rbwn2-3m/ JP/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Dây cao su nhãn hiệu " venus" (từ cao su không xốp dùng trong may mặc) rubber elastic ndl-bk 0.50mm. x 6mm./ TH/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Dây quấn trục cuốn vải, để tăng độ ma sát, dùng cho máy dệt kim phẳng, model: k-71,kích thước:103m*50mm*2.6mm, dạng cuộn, chất liệu:cao su lưu hóa,không cứng, không xốp, không lót vải dệt. mới 100%/ DE/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Dcs dây cao su nhãn hiệu " venus" (từ cao su không xốp dùng trong may mặc) ndl-bk 0.5mm*19mm/ TH/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Đệm lót để ép đế giày/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Dv2 dây viền trang trí bằng nhựa 5mm. hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Fy263 đinh tán bằng cao su,kích thước: phi 5.6*23mm,51-102618-01wa/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Gioăng bên trong dạng mở rộng, mã tjm014, bằng cao su lưu hóa, không cứng, không xốp, dùng để sản xuất khung, cửa nhôm kính,hiệu technal, nsx: hbs france, hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Gioăng chèn cánh cửa, mã tcz50035, bằng cao su lưu hóa, không cứng, không xốp, dùng để sản xuất khung, cửa nhôm kính,hiệu technal, nsx: hbs france, hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Gioăng hoàn thiện, mã t2409, bằng cao su lưu hóa, không cứng, không xốp, dùng để sản xuất khung, cửa nhôm kính,hiệu technal, nsx: hbs france, hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Gioăng kính bên trong dày 6 mm, mã tjm010, bằng cao su lưu hóa,không xốp, không cứng,dùng để sản xuất khung, cửa nhôm kính,hiệu technal, nsx:pervedant-perfis e vedantes s.a., hàng mới 100%/ PT/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Gioăng lông rộng 3mm, dài 13mm, mã t2883, bằng cao su lưu hóa, không cứng, không xốp, dùng để chèn kín khung, cửa nhôm kính,hiệu technal, nsx: hbs france, hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Gioăng lông, mã t710008, bằng cao su lưu hóa, không cứng, không xốp, dùng để chèn kín khung, cửa nhôm kính,hiệu technal, nsx: hbs france, hàng mới 100%/ FR/ 0% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Hcvl4 dải cao su (không xốp) dùng để che khe hở của khung gỗ ghế sofa, rộng 15mm. hàng mới 100%./ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Hst13 vòng cao su, dùng cho móc áo (hanger slip tip) mới 100%/ HK Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Isb-chu002 chun cao su. hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Jk26-379 gạt mực bằng cao su dạng cuộn, không xốp, unitex squeegee (urethane), kích thước (3750x50x9.5)mm, mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Ka02033-y652 tấm đệm-taima sheet ka02033-y652/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Ka02046-y332 tấm đệm-spacer 50 pbs ka02046-y332/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Ka02046-y334 tấm đệm-spacer 10 pbs ka02046-y334/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Mẫu cao su đã lưu hóa dạng thanh từ cao su không xốp, phục vụ nghiên cứu đánh giá tính năng cao su, mã: hfc64, kích thước: 100x90x10mm, mới 100%/ IN/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Miếng cao su không xốp giữ cố định giày, dạng hình (16,7*16*11.5cm) của máy định hình nóng, lạnh (dùng trong ngành giày, mới 100%) - air bag tube 15hole/17hole/ KR/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: N113 viền nón bằng cao su lưu hóa không xốp, hàng mới 100%/ TW Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: N33 viền nón bằng cao su lưu hóa không xốp, hàng mới 100%/ TW Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: New-chu002 chun cao su. hàng mới 100%/ KR Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Phụ kiện xy lanh trượt- tấm làm kín dgc-k-80-1220-gk bằng cao su, dùng để chống bụi, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ DE/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Pixm-siliconepad-001 miếng đệm silicone (cao su không xốp), có keo dán 25*25*0.6mm pixm-siliconepad-001. hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Pl07 dây co dãn, đàn hồi bằng cao su/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Siliconsheet-001 tấm silicon 186.5x188.5x 1mm. (công dụng để lót khuôn cho máy sản xuất nắp thoát nước cgw, cgg, cgv), hàng mới 100%/ JP Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: T10215869#thanh đệm mềm bằng cao su lưu hóa mềm, không xốp, kích thước: 300x15mm, dày 8mm- base. dùng cho máy sản xuất băng vệ sinh hoặc tã giấy. mới 100%./ PL/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Tấm cao su lưu hóa td1049 kích thước (t)3mm x (w)1020mm x (l)22m dùng cho máy biến thế, 1zvn183014-t3, (22m/cuộn), hãng sx faxolif industries pte ltd, mới 100%/ PT/ 3% Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Tpvl126 vòng cao su (dùng để bảo vệ sản phẩm);rex-8725-a; (dài: 87mm, dày: 6.1mm). hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Tpvl130 miếng đệm loa bằng cao su;rez-5w01-a; (dài: 267 mm, rộng: 122mm). hàng mới 100%/ CN Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Vr180900 miếng đệm cách điện nắp trên bằng cao su dùng trong máy ảnh (12.5 x 3)mm _ vr1809000009 s32 top fpc sponge/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Wc133500 miếng bảo vệ mạch mềm ld bằng nhựa pe dùng trong máy ảnh (21.4x12.5)mm _ wc1335000009 l047-ld fpc tape/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Wc176100 miếng chắn sáng khung di động bằng nhựa polyester dùng trong ống kính máy ảnh _ wc1761000009 l047-ld sheet3/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Wc303900 miếng đệm giảm chấn bằng cao su dùng trong máy ảnh (5x3)mm _ wc3039000009 s46 shutter dumper 2/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Wc990600 miếng chắn sáng nắp dưới bằng cao su dùng trong máy ảnh (1.6x7x1.06)mm _ wc9906000009 s67bottomlightproofrubber/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Wd419500 miếng cao su cố định tấm giảm chấn dùng trong máy ảnh _ wd4195000009 g6174- holding rubber 1/ TH Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Yhv-21a miếng dính các loại bằng cao su không xốp để bảo vệ và chống xước dây điện. hàng mới 100%/ JP Hs code 4008