Mã Hs 4008

- Mã Hs 40081110: 53 tấm đế eva khổ từ 36"-> 38" mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081110: Fhbld000500 tấm cao su dạng xốp, nguyên phụ liệu gia công sản xuất bản mạch và lắp ráp máy tính xách tay, p/n:fhbld000500. hàng mới 100%./ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081110: Sd057 tấm cao su xốp(khổ 35 inch, nguyên liệu dùng để sản xuất mũ giày, hàng mới 100%)/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081110: Tấm cao su dùng trong ngành may độ dày 10mm(5mx1m),model redsi 5-10(1m*5m*5mm),nsx:sh shine,mới 100%,chất liệu cao su silicon./ CN/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081120: Dây cao su te 0.63x30mm white (rubber strip) hàng mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081120: Tấm trải sàn thể thao pvc 4.5mm (tấm cao su dạng cuộn phủ pvc khổ 1,8m dài 15m dày 4,5mm, dùng thi công lắp đặt sàn khu vực phòng đào tạo). hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 1 xốp 44" (cao su xốp) - mới 100%/ AP/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 1-02-2449: bảo ôn sekisui, dầy 20mm để bọc lại mặt bích sau khi tháo, lắp ống gió vệ sinh(chất liệu: cao su hóa đàn hồi, xốp, dạng tấm chưa gia cố,ko kèm phụ kiện kết nối), hàng mới 100%/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 1-02-2742: bảo ôn tấm thay thế cho vỏ máy điều hòa, loại dầy 19mm(chất liệu: cao su hóa đàn hồi, xốp, dạng tấm chưa gia cố,ko kèm phụ kiện kết nối), hàng mới 100%/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 11026108a tấm mút xốp dán sẵn,bằng cao su lưu hoá, kích thước 1400x1.5 mm, dùng trong sản xuất các sản phẩm điều hòa ô tô/ DE/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 151x1228pl01pc02|dm1 gioăng làm kín bằng cao su dạng cuộn, kt t1.5''xw1.75''. hàng mới 100%/ US    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 291 lót xốp elast-001 5mm (byr:w+r) none, mới 100%/ DE    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 30 mút lót (foam) 36"/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 34.dr7aq.003 miếng đệm bằng cao su xốp, dùng để đỡ, bảo vệ cổng io trong linh kiện điện tử, kích thước 53x8x2mm, hàng mới 100%. code 34.dr7aq.003/ TW    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 34.dr7aq.004 miếng đệm bằng cao su xốp, có bọc ngoài bằng vải dẫn điện dùng để đỡ, bảo vệ usb, kích thước 13x13x1mm, hàng mới 100%. code 34.dr7aq.004/ TW    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 4qcma271 tấm chắn bụi, sử dụng cho máy ảnh, chất liệu: cao su lưu hóa epdm/ PH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 4rasa204 tấm chắn chống thấm nước 1.2mm x 36mm, chất liệu cao su lưu hóa epdm/ PH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: 8019020032 xốp 2mm bằng cao su bnr chống cháy, màu đen khổ 1m dùng cho mũ bảo hiểm và giày, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Bảo ôn tấm dày 25mm (bằng cao su lưu hóa xốp, dạng tấm)/ MY    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Bin40001288-tấm băng keo cao su epdm, bằng cao su xốp, dày 1mm, dùng để dán xung quanh nắp vách ngăn. dùng cho xe bus điện tiêu chuẩn vinfast (71 chỗ), hàng mới 100%/ TR/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Cao su xốp (dùng trong khuôn bế ngành bao bì) f15 (8*8*600mm) (có keo) (100 thanh/hộp) (mới 100%)/ DE/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Cc818 tấm cách nhiệt armaflex, 10x12 mm 1m, vật liệu cao su lưu hóa, mới 100%/ FR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Cuộn cao su lưu hóa keo: 19mmtk x 1.22m x 9.14m (cách nhiệt, màu đen, 1 mặt có keo dán, superlon) dải cao su xốp 10kg/cuộn (hàng mới 100%)/ MY    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Dải băng dính 1 mặt bằng cao su xốp epdm, dày 3.2mm, dài 12m dùng cho thùng dầu thủy lực. mới 100%/ AU/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Dai-nvm-5mm-k-s cao su lưu hoá nv-m/5mmx1mx1m black, hàng mới 100%/ ID    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Dl176 xốp chắn sáng đèn led, chất liệu cao su epdm, kt: l30*w10*t5, hàng mới 100%; 502430101/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: E-4188-black-1.5t cao su lưu hóa dạng tấm(1000mmw*1m)/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Ept685-3t: cao su lưu hóa dạng tấm(1000mmw*2m)/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Ept686-10t cao su xốp có keo (dạng tấm, cao su lưu hóa, hình chữ nhật, chưa cắt vát cạnh, chưa tạo gờ) không in hình, chữ(1000mmw*2m)/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Ev eva 44" (xốp eva) - mới 100%/ AP/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Eva1.26 eva lưu hóa từ cao su lưu hóa, khổ các loại, nguyên liệu sản xuất giày dép. hàng mới 100% khổ 54" 1.5m* độ dày 20mm/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Fms07 mút xốp các loại hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Fms40 bìa eva bằng cao su xốp hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: G01-05100 nguyên liệu sx bộ dây điện ô tô: miếng xốp mềm epdm bằng cao su lưu hóa, kt 40*100mm. epdm 100*40*t10/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: G01-05338 nguyên liệu sx bộ dây điện ô tô: miếng xốp mềm epdm bằng cao su lưu hóa, kt: 165*100mm. epdm 165*100, 5t, hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: G01-05zg nguyên liệu sx bộ dây điện ô tô: miếng xốp mềm epdm bằng cao su lưu hóa, epdm (35*80 t=15)/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Hsg-plas-s1041-339 miếng đệm cao su xốp 1.88x0.08 inches, hsg-plas-s1041-339, mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: J115-ac303 gioăng cao su làm kín chất liệu epdm neoprene 20sv 1051, dày 12mm, rộng 50-119.3mm, dài 100-8873.3mm, mã hàng sl161010/sl161017/sl161440/sl161446/sl161441/sl161015/sl161018, mới 100%/ DE    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: J116-ac288 tấm chắn bụi bằng cao su neoprene rubber, 75 - 80 shore a 27, kích thước 5x281x1310mm, mã hàng 5, hàng mới 100%/ DE    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: J116-ac289 gioăng cao su làm kín chất liệu epdm neoprene 20sv 1051, dày 12mm, rộng 50-119.3mm, dài 100-8873.3mm, mã hàng sl161010/sl161017/sl161440/sl161446/sl161441/sl161015/sl161018, mới 100%/ IT    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: J116-ac314 tấm chắn bụi bằng cao su độ cứng shore 80 độ, kích thước 5x281x1310mm, có lỗ - iss, mã hàng 5, mới 100%./ DE    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Lớp lót sàn cao su xốp dạng cuộn dày 1mm, dài 15000mm, dùng trong lắp đặt sàn gỗ, mã: 710103, hsx: kahrs, xuất xứ thuỵ điển, mới 100%/ SE/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: M154 miếng (tấm) cao su xốp đã lót vải dệt, bề dày không quá 5mm các loại, hàng mới 100%/ TW    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Mtcs1 miếng thấm bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng (cao su xốp) gomspor e-4088 (1mmx1000mmx1300mm, 15 tấm= 19.5mtk) black dùng trong sản xuất sản phẩm từ cao su. mới 100% (mục 18 trên co)/ JP/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Mu.001 mút xốp, khổ 44", hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Mút latex từ cao su lưu hóa (p/v sx giày dép, hàng chưa qua sử dụng, khổ 1,5m)-hàng tx dòng 1 thuộc tk107544191900/e21/ ES/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Mx mút xốp từ cao su xốp,hàng là nguyên liệu để sản xuất giầy dép 54" (33yrd), mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Mx01 tấm mút cao su xốp, dạng cuộn, khổ: 54'', độ dày: 2mm. hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Nd-686-3mm-k-s cao su lưu hoá ept686-03x1m(3mm*1m*2m),hàng mới 100%/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Nd-686-5mm-k-s cao su lưu hoá ept686-05x1m(5mm*1m*2m), hàng mới 100%/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Nd-686p-2mm-k-s cao su lưu hoá ept686p-02x1m(2mm*1m*2m),hàng mới 100%/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Nd-ee1010-3mm-k-s cao su lưu hoá ee1010-03x1m(3mm*1m*2m),hàng mới 100%/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Nhãn ghi chất liệu bằng cao su gắn vào quần áo size xl, hãng sản xuất fusion, khổ 3 cm/cái, 1kg/1túi. hàng mới 100%/ TW/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Nl08 tấm cao su xốp, khổ 40'', hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Nlk38 tấm cao su lưu hóa từ cao su xốp (mút xốp) khổ 36" - 1065 yrd, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Npl23 tấm xốp, bằng cao su lưu hóa từ cao su xốp, trừ cao su cứng, không lót vải dệt, dùng trong sản xuất dây cáp điện ô tô/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Npl635 tấm cao su lưu hóa,rubber(cam deco clamping top tpu),a37,kt 54.4*26.7*6.5mm, hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Nvla22 dải cao su xốp epdm, một mặt có keo dùng để dán viền loa trong sản xuất lắp ráp loa trên ô tô, kích thước 1130*9*4mm. mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Pl33 tấm xốp các loại, bằng cao su lưu hóa từ cao su xốp(không phải cao su cứng), dùng trong sản xuất dây cáp điện ô tô, mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Pl88 tấm mút xốp bằng cao su đã được cắt định hình, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100%/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Pshppp000038 tấm đế chống sốc bằng cao su (chiếm phần lớn), nhôm và thép, hàng mới 100%/ RO    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: R000390 băng keo cao su xốp (dạng tấm) ep-0800y(sk801b) (2mm x1000mm x 2000mm)/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: R002259 băng keo cao su xốp (dạng tấm) /(1000mm x 2m)/ept sealer no.681/5.0/1000/2/black/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: R002351 băng keo cao su xốp (dạng tấm) ee-1010 (5mm x 1000mm x 2m)/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: R002352 băng keo cao su xốp (dạng tấm) no686 //(5.0mm x 1000mm x 2m)/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Sl.068 cao su xốp độ dày 2mm (n-145 2mmx1000mmx1000mm black)/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Sl.116 cao su xốp ee-1010 tự dính độ dày 20mm (ee-1010, bk size:20mmx1mx2m)/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Sl.296 cao su xốp tt-4103 độ dày 2mm (tt-4103 2mmx500mmx1000mm black)/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Sl.395 cao su xốp (tự dính) ee-1010 độ dày 7mm (ee-1010, bk size:7mmx1mx2m)/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tài sản di chuyển đang sử dụng: bộ dụng cụ tập thể dục (2 thảm yoga, 2 vợt cầu lông / bộ)/ US/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tấm bảo ôn 100% bằng cao su xốp lưu hóa chưa gia cố với vật liệu khác, có phú 1 lớp keo, dùng để cách nhiệt trong hệ thống lạnh, nsx insulflex mới 100%, 16mm tk x1.22m x 9.14m class 0/ MY/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tấm bảo ôn km w0 t06mm x w1200mm x l20m, chất liệu cao su lưu hóa xốp, nsx: two nine six o trading pte ltd, hàng mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tấm đệm giảm chấn bằng cao su lưu hóa, dạng xốp/ 90520-02849/ dùng cho xe máy yamaha, mới 100%/ ID/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tấm đệm lót bằng cao su l - vyxxab - 10000 + 2100 + 20h, nsx: novaya, hàng mẫu, mới 100%/ BE/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tấm hấp thụ emi bằng cao su, mã: 21109145, nsx: laird technologies emi, mới 100%/ US/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tấm lót bằng cao su bọc trục lô máy in fountain liner cd102/105/106 xl, typ b, hiệu bottcher. hàng mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tấm lót mặt bàn cắt bằng cao su xốp t3 10-5 sq (7620x2000mm) của máy cắt vải - p/n: 702561. nsx: lectra. hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tấm xốp silicone hình vuông 12x12x0.5in xám (p/n: 85925k407; ncc: mcmaster-carr; chất liệu silicon foam; chống cháy; chịu nhiệt; mới 100%; mã vxa: vxa-85925k407)/ US/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081190: Tl4403-01 cao su silicon xốp kích thước kích thước 1tx500mmx10m, hàng mới 100%/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 1016-21- giải cao su xốp lắp cho tủ điện epdm,20x5mm, hãng terramar sản xuất, hàng mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 304010002010 304010002010/miếng lót chân sàn xe, chất liệu cao su tổng hợp, dùng trong sản xuất xe trượt, mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 3kc11 tấm mút xốp từ 95%cao su tổng hợp sbr+5%chất phụ gia,1mặt được gia cố đơn thuần lớp vải không dệt,tl vải nhỏ hơn 50%,dạng cuộn(40 yrd x 54"),dùng để sx giày, không hiệu, mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 4309-0782-0001 tấm chống tĩnh điện bằng cao su xốp 4309-0782-0001, dày 0.5mm, nlsx máy hút bụi. mới 100%./ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 4reka511 tấm chống thấm nước fpc 9.6mm x 4.6mm, chất liệu: cao su lưu hóa epdm/ PH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 616297 miếng cao su dùng để sản xuất viền màng rung loa-nfr-e1(từ cao su xốp, dạng cuộn), hàng mới 100%/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 616298 miếng cao su dùng để sản xuất viền màng rung loa-nfr-e2(từ cao su xốp, dạng cuộn), hàng mới 100%/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 616300 miếng cao su dùng để sản xuất viền màng rung loa, nfr-e4(từ cao su xốp, dạng cuộn), hàng mới 100%/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 68 vải ghép các loại/npl may (vải được ghép với cao su dạng tấm, qui cách:47.2"x 86.6", hàng mới 100%)/ TW    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 90004 tấm cao su lưu hóa dạng xốp dùng để sản xuất màng quấn điều trị trong y tế, (1 box = 108 pce; 5 box = 540 pce; kt: rộng 10.16cm x dài 365.76cm x dày 0.381mm) - mới 100%/ MY/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 936013a12h đệm hút chân không (màu đỏ), chất liệu cao su, kích thước đường kính 1*6.1mm, nhà sx actro(korea). hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: 936013a12i đệm hút chân không (màu trắng), chất liệu cao su, kích thước đường kính 6*13mm, nhà sx actro(korea). hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: A05 mút xốp (từ cao su xốp) khổ 54''/1071 yard. hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: A1002581 dải cao su xốp, w=30mm, h=25mm, tmin=-25cel, tmax=100cel, dùng giảm va đập trên tàu thủy, mới 100%/ NL    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: A14 lót cao su các loại dạng tấm từ cao su xốp/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: A15h-030-100.114.m miếng (tấm) cao su xốp dẫn điện, a15h-030-100.114.m, kích thước t:1.0mm*w:114mm, mới 100% (dạng cuộn)/ TW/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: B114005087 mút xốp cao su a dùng để bảo vệ sản phẩm và chống tĩnh điện, epdm- form(t5.0, 16mm*220mm), dùng trong sản xuất đèn led ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: B114005088 mút xốp cao su c dùng để bảo vệ sản phẩm và chống tĩnh điện, epdm- form(t8.0, 16mm*125mm), dùng trong sản xuất đèn led ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Băng bịt kín dọc ống bọt cách nhiệt lạnh bằng cao su, rộng bản 13mm, bằng cao su, dày 1.2mm, cuộn 50m / pipe system insulation 13/50 sk, 0904369858. vật tư cải tạo đường ống kết nối. mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Băng keo cách nhiệt, mã: ft03050010b02-pp, kt: 03mm x 50mm x 9.14m/roll, 24 cuộn/carton, bằng cao su lưu hóa, loại xốp, có keo dán, dùng để dán các tấm tiêu âm,nsx: k-flex malaysia sdn bhd, mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Băng quấn đầu nối (ms-str-8, đường kính 1/2 in, hàng mới 100%)/ IT/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Bảo ôn cao su lưu hóa dang ống dùng cho đường ống nước ngưng 21x13mm, hãng superlon.hàng mới 100%/ MY    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: C4205-6t cao su xốp (6t*1m*1m)/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: C-4305 tấm xốp mã hàng c4305 chất liệu bằng xốp cao su kích thước 1tx1000mmx1000mm hàng mới 100%/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: C4305-0.8 cao su xốp (0.8t*1m*1m)/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: C4305-1.5t cao su xốp (1.5t*1m*1m)/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Cao su bọt xốp, kích thước 5.0*10*590mm, được lắp giũa các bộ phận của két tản nhiệt nhằm ngăn ngừa sự rung chấn (45504650 air seal). hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Con lăn bằng cao su xốp để làm khô tấm pvc sau khi qua bể ngâm để xử lý nhiệt. mới 100%. sponge roller/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Cuộn cao su lưu hóa keo 10mm, kt:1.22m x 9.14m. hàng mới 100%/ MY    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Dchun dây chun (bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng) không bọc vật liệu dệt. hàng mới 100%/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Epdm aspy 1100 cao su xốp, kt: 2t*1m*2m, hàng mới 100%/ MY    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Kfvn-0010 xốp tấm bằng cao su dùng để dập tạo hình sản phẩm(chiều rộng 1000mm,chiều dài 1m). hàng mới 100%/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: M1030309838 tấm lót chuột,100mmx100mmx0.7mm, chất liệu sợi+xốp,nsx laser & physics co., ltd.. mới 100%/ US    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Miếng đệm/176078800/ IT/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Miếng xốp giảm chấn trên đầu kiểm tra spc (đầu đo độ tự cảm) dùng trong sản xuất linh kiện điện tử,kích thước 3/16", 297a028 (hàng mới 100%)/ US    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Mpdu71xfp2 mút xốp cao su b dùng để bảo vệ sản phẩm và chống tĩnh điện, u71x - _ t/sig - b foam pad epdm, dùng trong sản xuất đèn led ô tô. hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Nl26 mút, kích thước 1050mm*1050mm*380mm cellulose sponge blocks, hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Npl27 đệm mắt cáo (xốp. hàng phụ liệu may mặc. mới 100%)/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Npl41 miếng mút (cao su không xốp)hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Nr tấm cao su xốp 2mm (dạng tấm, cao su xốp màu blk,dán vải màu đen)/ TW    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Nrp tấm cao su xốp kích thước 340*280*2.6mm (dạng tấm, cao su xốp màu đen). hàng mới 100%/ TW    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Pnen miếng đệm bằng cao su xốp (cao su lưu hóa không phải cao su cứng) dày 3-6 mm. hàng mới 100%/ TW    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: R003240 cao su xốp, dạng cuộn, có keo (500mm x 35m)/ept foam with adhesive no.686/5/500/35/black/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: R004109 cao su xốp, dạng cuộn, có keo (500mm x 50m)/ ept foam with adhesive no. 686/3.0/500/50/black/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Rb.001 cao su dạng sợi (1 cuộn dài 600m)/ ID    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Ro-a-273 tấm silicon 4a-pt6892110 1pc=0,13kg. hàng mới 100%/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Ro-a-461 tấm silicon gia nhiệt (dùng cho robot công nghiệp) 5580h(32*35*t1.5mm), hàng mới 100%/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Ro-a-618 thanh silicon gia nhiệt (dùng cho robot công nghiệp) 1449n214, hàng mới 100%/ US    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Shp16 miếng đệm xốp tự dính (4130147), hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Tpvl113 vòng đệm bằng cao su xốp (đường kính 36.6, dùng cho loa ô tô);tvm1039-a/jp-k; đường kính 36.6. hàng mới 100%/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Vòng đệm cao su (gioăng cao su) phuy 12 mm, dùng làm kín mối nối đường ống, thiết bị chống rò rỉ, code: 11300300003, hsx: italimpianti, hàng mới 100%./ IT/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Vtgc8071 mút, xốp eva cắt sẵn (từ cao su xốp mỏng đã được cắt sẵn), hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40081900: Yhv-21b miếng dính các loại bằng cao su xốp để bảo vệ và chống xước dây điện. hàng mới 100%/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082110: Tấm cao su trải sàn bằng cao su lưu hóa không xốp có một mặt được lót vải dệt kích thước 3mx600x6mm (dùng trong nhà xưởng), hiệu rubbersmart. hàng mới 100%/ GB/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082110: Thảm cách điện cấp 0, model: i-mat006x1, điện áp:1000 v, dày 3mm, kích thước 0.61m, nhãn hiệu:penta, hàng mới 100%/ SK/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082120: Foot rubber mat tấm cao su lưu hóa không xốp dùng lót nền dưới chân máy, hàng mới 100%./ KR/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082120: Sàn cao su pulastic intense, dạng tấm, bằng cao su lưu hóa, không xốp, để lát nền, kích thước cuộn: 1,5m x 21m, phụ kiện đi kèm: phụ gia, keo dính,lớp phủ thi công sàn. nsx: sika nederland b.v. hàng m/ DE/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082120: Tấm cao su epdm, màu đen, kt: 1000x10000x1mm,vật liệu cao su không xốp,dùng để lót sàn, nhãn hiệu: tianjin, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082120: Tấm cao su nbr, màu đen, kt: 1000*10000*1mm, vật liệu cao su ko xốp,dùng để lót sàn, nhãn hiệu: tianjin, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082120: Tấm cao su viton, màu đen, kt: 1000*10000*1mm,vật liệu cao su ko xốp,dùng để lót sàn, nhãn hiệu: tianjin, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082120: Tấm thảm cao su dùng để lót sàn, chất liệu cao su lưu hóa, không xốp, kích thước 1m x 20m x 2mm, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082130: Băng chắn nước làm từ cao su không xốp dùng cho tôn kích thước: 13mm(rộng) x 2.5mm(dày) x 15m(dài), nhãn hiệu metalmax, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082130: Băng keo tombo no 9082-bl (282-9967) (moq 10pcs), bằng cao su non dùng để quấn ống nước 13mmx0.1mmx15m, mã no.9082-bl 15m, hiệu nichias, mới 100 my/ MY/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082140: 15.222 tờ cao su lưu hoá không xốp dùng làm đế giày trong sản xuất hàng may mặc, khổ 17.8cm. mới 100%/ US/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082140: Ddd02740001 tấm cao su lưu hóa, không xốp dùng để làm đế ngoài ddd02740001/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082140: Ddd02750001 tấm cao su lưu hóa, không xốp dùng để làm đế ngoài ddd02750001/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082140: Nl077 miếng cao su dùng làm đế giày - rubber heel tm0701 s-l, độ dày 15mm, dùng trong sản xuất giày xuất khẩu. mới 100%/ JP/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082140: Npl01 cao su lưu hóa, dạng tờ, kt ~ 64x32cm, từ cao su không xốp, dùng sản xuất đế giày, không có thương hiệu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082140: Tấm cao su lưu hoá command s41 dùng để ép đế giầy (kt: 28cm x 11cm x 4cm). nsx: s-one textile co.,ltd. hàng mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082140: Tấm dán bảo vệ đế giày vibram dày 1.8mm - red (17),kích thước: 95x58cm, hiệu: vibram, nsx: vibram, mới 100%/ IT/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: (vst-14) - tấm chắn phoi máy phay (bằng cao su 400x13mm), hiệu: vertex. hàng mới 100%/ TW/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 0116039 dải cao su lưu hóa chịu nhiệt độ cao p203swh0.0100",pw1/16 ", kích thước 0.0100 x1/16 inch, hàng mới 100%/ IN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 0996172-000-aa ấm bảo vệ chịu nhiệt, từ cao su tổng hợp lưu hoá, không cứng, không xốp, dạng tấm, tự dính, không lót, kích thước 36x1x0.125 inch (lxwxh); mới 100%/ US    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 16ani dải cao su, 100% ed (dùng cho hàng may mặc). mới 100%/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 26.1 dải cao su lưu hóa chịu nhiệt độ cao p005wht0.0160",ph5/32 ", kích thước 0.0160 x 5/32 inch, hàng mới 100%/ IN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 291 băng cao su, đã lưu hóa - venus brand rubber tape, swp-w/ swp-bk, 0.5mm - 0.7mm x 3.2mm/6mm/ 8mm/9,5mm/20mm/25mm/16mm, mới 100%/ TH/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 400821900041 su làm sạch (kg) (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%)/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 40190177 tấm đệm, tấm lót (bằng cao su, dùng để bảo vệ dây điện, giảm ma sát, trầy xước)/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 40190474 tấm đệm, tấm lót (bằng cao su, dùng để bảo vệ dây điện, giảm ma sát, trầy xước)/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 40192585 tấm đệm, tấm lót (bằng cao su, dùng để bảo vệ dây điện, giảm ma sát, trầy xước)/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 40192640 tấm đệm, tấm lót (bằng cao su, dùng để bảo vệ dây điện, giảm ma sát, trầy xước)/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 40194468 tấm đệm, tấm lót (bằng cao su, dùng để bảo vệ dây điện, giảm ma sát, trầy xước)/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 6 giả da, khổ 57'(hypalon 1mm*57" 1030g/m2); dùng cho balo, túi xách, may mặc; hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: 972-1199 tấm lót sàn tàu, bằng cao su không xốp, loại: norament r 920, kt: 1006x1006mm, trang bị trên tàu, mới 100%/ DE    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: A048 dây chun (chun sao su) (phụ liệu may mặc, hàng mới 100%)/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: A05 tấm cao su, làm bằng cao su lưu hóa, dùng để đệm vào sản phẩm, chiều dày dưới 5mm. hàng mới 100 %/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Acc42 dây chun các loại để may quần áo bơi/ TW    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: B084 tấm cao su được ép vải dệt khổ 36" (grey two f17 aa2s 36" 0.8mm 65a 200 so o3r nm c-3(30%)ozone rb emboss(single face burnish), hàng mới 100% - 4050100570/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Blade dao gạt mực printing blade, hàng mới 100%/ MY    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Cao su dùng trong in maxx green 840mm-blanket maxx green 840mm (26212mm), dùng để sử dụng trong hệ thống truyền mực của máy in lên giấy, hàng mới 100%./ IN/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Cao su không xốp dùng trong cn in (dạng tấm) - saphira tuv2 772x700x1.96 st 7475 pcu, p/n: sut1.t18207tb mới 100%/ TH/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Cao su lưu hóa dạng tấm, không xốp, dùng làm mẫu, nhãn hiệu goodyear, kích thước 1/4*8.5*30 inch. hàng mới 100%/ US/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Caosu stratos tấm cao su lưu hóa, loại dùng cho in offset loại thường loại: privilege plus, được lót bằng vải dệt thường, khổ: 1030x920mm (loại cao su không xốp, chưa gia công bề mặt)/ IT    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Cgb00020001 miếng gia cố flexon 10t (dạng tấm, không xốp, độ dày 0.6mm, thành phần chính là 56% cao su tổng hợp lưu hóa, 28% vải cotton, 16% hỗn hợp nhựa eva) cgb00020001/ IT    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Cgb00070001 miếng gia cố flexon 15t (dạng tấm, không xốp, độ dày 0.8mm, thành phần chính là 58.1% cao su tổng hợp lưu hóa, 29% vải cotton + polyester, 12.9% hỗn hợp nhựa eva) cgb00070001/ IT    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Chun cao su (chun bằng cao su lưu hóa từ cao xu không xốp, dùng trong may mặc), hàng mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Chun viền (chất liệu cao su không xốp), kt: 1/4 inch x 0.0115 inch, nhãn hiệu union pioneer, hàng mẫu, mới 100%/ TH/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Cr1 tấm su để cắt ra nguyên liệu, sản phẩm từ cao su lưu hóa trừ cao su cứng, không xốp (1roll/20m2 x 20 roll)_cr rubber sheet 2.0mm (1mx20m)/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Dải cao su cho khe co giãn wd160 elastomeric profil 25ml dùng trong xây dựng (được làm từ cao su không xốp). hàng mới 100%./ FR/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Dải cao su lưu hóa không phải cao su cứng, không xốp, ở dạng cuộn, rộng 50mm, dày 2mm, lót vải dệt, không nhãn hiệu, dùng để làm tăng độ ma sát cho con lăn của máy dệt, mới 100%./ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Dc2 chun cao su từ cao su không xốp dạng dải kích cỡ 0.6*8mm(5/16''), 0.6*12.7mm(1/2'') phụ liệu may mặc hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Dcs dây cao su đục (từ cao su không xốp) dạng dải, sử dụng trong hàng may mặc (khổ 0.65mm*1/4", 0.65mm*5/16",0.65mm*3/8",0.65mm*1/2",0.65mm*5/8",0.65mm*1")/ TW/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Ep03071p cao su lưu hóa dạng dải h185+ep03071p, dày 1.85~1.95, khổ 550mm, từ cao su không xốp, dùng cho sản xuất gioăng phớt cao su, mới 100%/ TW/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: F09-0085 tấm bảo vệ tem các loại, bề dày không quá 5mm bằng cao su mềm không xốp - protector sticker, hàng mới 100%/ TW    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Fms05 bìa cao su dùng cho giầy,dép hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Fotl138 dải cao su lưu hóa chịu nhiệt độ cao c728wht0.0092",pw5/16 ", kích thước 0.0092 x 5/16 inch, hàng mới 100%. (tk 107719712221 dòng 2)/ IN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Fw060 dây chun buộc sản phẩm,kích thước: 500mm*20mm*1.0mm, dùng trong đóng gói sản phẩm,081-0003-280/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: H586+n6922 cao su lưu hóa dạng dải h586+n6922, dày 1.3-1.4mm,khổ 70-74cm, từ cao su không xốp, dùng cho sản xuất gioăng phớt cao su, mới 100%/ TW/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: J5006221-00 tấm lót bằng cao su lưu hóa không xốp, kích thước 290x180x10mm, 5006221-00. hàng mới 100%/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Legrubber chun viền (dải cao su lưu hóa màu trắng ntxh3-w(t) 1/4 inch x 0.0115 inch white (ak0638), (2.5kg) hàng mới 100%)/ TH/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Lv-35 dây cao su (9.5mm/12mm), dùng cho hàng may mặc, balo, túi xách. hàng mới: 100%/ TW    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: M3999901659 tấm lót, dùng để lót dưới sản phẩm để chống xước, chất liệu cao su, kt 620x620x0.75mmt, nsx: nichigo-morton. hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: M73-746269 cao su lưu hóa dạng tấm, không xốp, chưa gia cố thêm vật liệu khác,kt:5.5m x420mm/tấm,dùng để sx loa ô tô.mới 100%. m73-746269/ TH/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Màng ngăn hơi cho khe co giãn jdv 4.07-100, bằng cao su, dài 20m/cuộn, mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Mc114 tấm cao su nhân tạo dùng cho balo túi xách, hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Miếng xốp chèn, dạng tấm, bằng cao su lưu hóa không xốp, mã t720100, dùng chống thấm nước,hiệu technal, nsx: hbs france, hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: N61-08-t100-b tấm đệm kín bằng cao su lưu hóa (cao su không xốp), kích thước 1m*2m*t=10(+-)0.3mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: N6922 cao su lưu hóa dạng dải n6922, kích thước 5m, từ cao su không xốp, dùng cho sản xuất gioăng phớt cao su, mới 100%/ TW/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Nl12 dải cao su lưu hóa chịu nhiệt độ cao c032wht, khổ 0.0180",pw1/4 ", không xốp, hàng mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Npl10 cao su 65 độ (-150), không xốp, dạng tấm,kt:50*30*0.8cm,sử dụng làm nguyên liệu sản xuất giầy.hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: P109 tấm cao su khổ 57",dùng cho ba lô, túi xách. hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Pl09 chun cao su (chun bằng cao su lưu hóa từ cao xu không xốp)/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Q300-018045 tấm cao su silicone dùng trong công đoạn sản xuất màn hình, kích thước 75mm x 10mx 0.2t. hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Qe82770310x0580 tấm lót bằng cao su (fkm matt)/qe82770310x0580, kích thước 310x580mm, dùng để lót bản ép, hàng mới 100%/ ID    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: R540500501500000-x tấm tản nhiệt chất liệu cao su silicon, kích thước 5*5*1.5mm, hệ số dẫn điện k=6w/mk, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: R541001001500000-x tấm tản nhiệt chất liệu cao su silicon, kích thước 10*10*1.5mm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: R541871271500000-x tấm tản nhiệt chất liệu cao su silicon, kích thước 12.66*18.65*1.5mm, hệ số dẫn nhiệt: 6 w/mk. hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Rubber5/16"x0.0092"xc728wh(c) dây thun từ cao su lưu hóa, không xốp, rộng 5/16 inch. hàng mới 100%/ MY    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: S0105361 tấm cao su (2mm 500mm500mm, hàng mới 100%) 07-012-04-05/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Sm100 miếng cao su (từ cao su không xốp).(1.5x8.5cm). hàng mới 100%. hàng mới 100%./ ID    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Sth031zkg sợi thun dệt không latex 1/16" x 0.25mm (white)(dải cao su lưu hóa chịu nhiệt độ cao p203swh, khổ 0.0100",pw1/16 ", hàng mới 100%)/ IN/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su đẩy (sch), mã phụ tùng: 20118, bằng cao su lưu hóa, không xốp, cd: đẩy nguyên liệu qua các băng tải/bộ phận chuyển tiếp của máy, thương hiệu shaktiman, phụ tùng máy thu hoạch mía, mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su edpm kt 5x10mm, dùng cho tàu lượn siêu tốc trong công viên giải trí, nxs: vekoma. mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Tấm cao su offset lưu hóa khống xốp mềm, mã hiệu: day graphica 3000 (g1100089), kt: 850x960(mm); độ dày 1,70 (mm); nhà sản xuất: day international, inc. (flint group); hàng mới 100%/ US/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Tấm dán chống trượt bằng cao su không xốp, kt: 5x795x860mm, hàng phục vụ dự án điện gió, sap: 696977. hàng mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Technoflon65bik cao su polymer technoflon65bik chưa liên hợp dạng tấm/ US    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Tmsk013 dải cao su gạt mực gm-011 sr1 3660 x 45 x 06 70sha (green blane),, hàng mới 100%, đơn giá 2,200,000 vnd/cuộn/ AP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Tshd1000-a1534417 dải cao su, kích thước w=40mm x h=3mm x l=10000mm. mới 100%/ NL    Hs code 4008
- Mã Hs 40082190: Yhv-06e băng dính chất liệu từ cao su lưu hóa, không xốp, mềm, chiều dày dưới 5mm, dạng cuộn, khổ rộng không quá 20cm, dùng để quấn bộ dây dẫn điện trong ô tô. hàng mới 100%/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 250500310 tấm cao su loại không xốp,quy cách (700*2) mm, không nhãn hiệu có nhãn hàng hóa,dùng để sản xuất phụ kiện yên xe đạp, hàng mới 100%/ TW    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 3 thảm cao su từ tính, dùng trong phòng sạch, cỡ 0.8 mmx 610mmx10m, hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 327 lót xốp gel - btg 135 technogel sheet 2mm (100*50cm) mới 100%/ DE    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 3f10353200a phanh bằng cao su-brake gomu-3f10353200a2, hàng mới 100%/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 53000097 băng keo non, chất liệu bằng cao su lưu hóa (loại không xốp), khổ rộng 1/2'', 1 cuộn dài 10m, hiệu nichias, (cuộn= cái), hàng mới 100% my/ MY    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 62b3x3/32|dm đệm cao su nbr gia cố kim loại, định hình chữ u, dùng bảo vệ dây điện, kt w6.6xh9.5mm, mã hàng 62b3x3/32. hàng mới 100%/ US    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 70-10291-01 miếng đệm tản nhiệt bằng silicone(cao su không xốp) 70-10291-01.hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 70-10292-01 miếng đệm tản nhiệt bằng silicone(cao su không xốp) 70-10292-01.hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 70-10293-01 miếng đệm tản nhiệt bằng silicone(cao su không xốp) 70-10293-01.hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: 711-000114 tấm cao su - rubber sheet met55a1 s02r01 tpu tif100-3 (nguyên liệu dùng để sản xuất), hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: A029 dây chun (dây cao su) (loại 06*5/16" (8mm), phụ liệu may mặc, hàng mới 100%)/ IN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Airdam-1-3/16"-3/8"-25' (40 cuộn/case) dải băng keo cao su lưu hóa ép đùn,ko xốp, ko tự dính,dùng làm gờ chắn nhựa (resin damming) trong quy trình hút chân không sản xuất vật liệu composite,dạng cuộn/ US    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Be-024-006h4.330.m miếng (tấm) cao su hấp thụ sóng điện từ, be-024-006h4.330.m, kích thước t:0.09mm*w:330mm, mới 100% (dạng cuộn)/ TW/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Be024-015.026-245zpr miếng cao su hấp thụ sóng điện từ, be024-015.026-245zpr, kích thước t:0.26mm*l:26mm*w:24.5mm, mới 100%/ TW/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Be024-015.046-245zpr miếng cao su hấp thụ sóng điện từ, be024-015.046-245zpr, kích thước t:0.26mm*l:46mm*w:24.5mm, mới 100%/ TW/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Be-024-015c5.330.m miếng (tấm) cao su hấp thụ sóng điện từ, be-024-015c5.330.m, kích thước t:0.2mm*w:330mm, mới 100% (dạng cuộn)/ TW/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: C-1747805950178 nẹp cao su cửa kính, cao su 1200mm (ssd hand protector/ rubber 1200mm)/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Ca02281-y655 tấm đệm-spacer 20 ca02281-y655/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Ca02281-y656 tấm đệm-spacer 12 ca02281-y656/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Ca02281-z647 tấm đệm taima sheet o ca02281-z647/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Công cụ định hình may chi tiết gót giày/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Cuộn màng cao su chống thấm epdm, dày: 1.2mm, dài 20m, rộng 400mm, mới 100%/ FR/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Dải đệm cao su epdm dùng cho khe co giãn jdv 4.116-200, kích thước 15x4 mm, dạng cuộn, mới 100%./ FR/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Dây cao su (phi 2mm, dài 3m), nhãn hiệu misumi, mới 100%, code: rbwn2-3m/ JP/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Dây cao su nhãn hiệu " venus" (từ cao su không xốp dùng trong may mặc) rubber elastic ndl-bk 0.50mm. x 6mm./ TH/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Dây quấn trục cuốn vải, để tăng độ ma sát, dùng cho máy dệt kim phẳng, model: k-71,kích thước:103m*50mm*2.6mm, dạng cuộn, chất liệu:cao su lưu hóa,không cứng, không xốp, không lót vải dệt. mới 100%/ DE/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Dcs dây cao su nhãn hiệu " venus" (từ cao su không xốp dùng trong may mặc) ndl-bk 0.5mm*19mm/ TH/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Đệm lót để ép đế giày/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Dv2 dây viền trang trí bằng nhựa 5mm. hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Fy263 đinh tán bằng cao su,kích thước: phi 5.6*23mm,51-102618-01wa/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Gioăng bên trong dạng mở rộng, mã tjm014, bằng cao su lưu hóa, không cứng, không xốp, dùng để sản xuất khung, cửa nhôm kính,hiệu technal, nsx: hbs france, hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Gioăng chèn cánh cửa, mã tcz50035, bằng cao su lưu hóa, không cứng, không xốp, dùng để sản xuất khung, cửa nhôm kính,hiệu technal, nsx: hbs france, hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Gioăng hoàn thiện, mã t2409, bằng cao su lưu hóa, không cứng, không xốp, dùng để sản xuất khung, cửa nhôm kính,hiệu technal, nsx: hbs france, hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Gioăng kính bên trong dày 6 mm, mã tjm010, bằng cao su lưu hóa,không xốp, không cứng,dùng để sản xuất khung, cửa nhôm kính,hiệu technal, nsx:pervedant-perfis e vedantes s.a., hàng mới 100%/ PT/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Gioăng lông rộng 3mm, dài 13mm, mã t2883, bằng cao su lưu hóa, không cứng, không xốp, dùng để chèn kín khung, cửa nhôm kính,hiệu technal, nsx: hbs france, hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Gioăng lông, mã t710008, bằng cao su lưu hóa, không cứng, không xốp, dùng để chèn kín khung, cửa nhôm kính,hiệu technal, nsx: hbs france, hàng mới 100%/ FR/ 0%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Hcvl4 dải cao su (không xốp) dùng để che khe hở của khung gỗ ghế sofa, rộng 15mm. hàng mới 100%./ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Hst13 vòng cao su, dùng cho móc áo (hanger slip tip) mới 100%/ HK    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Isb-chu002 chun cao su. hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Jk26-379 gạt mực bằng cao su dạng cuộn, không xốp, unitex squeegee (urethane), kích thước (3750x50x9.5)mm, mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Ka02033-y652 tấm đệm-taima sheet ka02033-y652/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Ka02046-y332 tấm đệm-spacer 50 pbs ka02046-y332/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Ka02046-y334 tấm đệm-spacer 10 pbs ka02046-y334/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Mẫu cao su đã lưu hóa dạng thanh từ cao su không xốp, phục vụ nghiên cứu đánh giá tính năng cao su, mã: hfc64, kích thước: 100x90x10mm, mới 100%/ IN/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Miếng cao su không xốp giữ cố định giày, dạng hình (16,7*16*11.5cm) của máy định hình nóng, lạnh (dùng trong ngành giày, mới 100%) - air bag tube 15hole/17hole/ KR/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: N113 viền nón bằng cao su lưu hóa không xốp, hàng mới 100%/ TW    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: N33 viền nón bằng cao su lưu hóa không xốp, hàng mới 100%/ TW    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: New-chu002 chun cao su. hàng mới 100%/ KR    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Phụ kiện xy lanh trượt- tấm làm kín dgc-k-80-1220-gk bằng cao su, dùng để chống bụi, hàng mới 100%, nhãn hiệu festo/ DE/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Pixm-siliconepad-001 miếng đệm silicone (cao su không xốp), có keo dán 25*25*0.6mm pixm-siliconepad-001. hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Pl07 dây co dãn, đàn hồi bằng cao su/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Siliconsheet-001 tấm silicon 186.5x188.5x 1mm. (công dụng để lót khuôn cho máy sản xuất nắp thoát nước cgw, cgg, cgv), hàng mới 100%/ JP    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: T10215869#thanh đệm mềm bằng cao su lưu hóa mềm, không xốp, kích thước: 300x15mm, dày 8mm- base. dùng cho máy sản xuất băng vệ sinh hoặc tã giấy. mới 100%./ PL/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Tấm cao su lưu hóa td1049 kích thước (t)3mm x (w)1020mm x (l)22m dùng cho máy biến thế, 1zvn183014-t3, (22m/cuộn), hãng sx faxolif industries pte ltd, mới 100%/ PT/ 3%    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Tpvl126 vòng cao su (dùng để bảo vệ sản phẩm);rex-8725-a; (dài: 87mm, dày: 6.1mm). hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Tpvl130 miếng đệm loa bằng cao su;rez-5w01-a; (dài: 267 mm, rộng: 122mm). hàng mới 100%/ CN    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Vr180900 miếng đệm cách điện nắp trên bằng cao su dùng trong máy ảnh (12.5 x 3)mm _ vr1809000009 s32 top fpc sponge/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Wc133500 miếng bảo vệ mạch mềm ld bằng nhựa pe dùng trong máy ảnh (21.4x12.5)mm _ wc1335000009 l047-ld fpc tape/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Wc176100 miếng chắn sáng khung di động bằng nhựa polyester dùng trong ống kính máy ảnh _ wc1761000009 l047-ld sheet3/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Wc303900 miếng đệm giảm chấn bằng cao su dùng trong máy ảnh (5x3)mm _ wc3039000009 s46 shutter dumper 2/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Wc990600 miếng chắn sáng nắp dưới bằng cao su dùng trong máy ảnh (1.6x7x1.06)mm _ wc9906000009 s67bottomlightproofrubber/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Wd419500 miếng cao su cố định tấm giảm chấn dùng trong máy ảnh _ wd4195000009 g6174- holding rubber 1/ TH    Hs code 4008
- Mã Hs 40082900: Yhv-21a miếng dính các loại bằng cao su không xốp để bảo vệ và chống xước dây điện. hàng mới 100%/ JP    Hs code 4008
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202