Mã Hs 4002

- Mã Hs 40021100: 17 tấm latex k54/56" chất liệu cao su, nguyên liệu dùng trong ngành giày/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: 20003619 cao su styrene-butadiene,dạng latex,hàm lượng rắn40.30%- styrene-butadiene latex sb2108-npl sxxk mới100%.n.w(wet)=21627.284 kgs;n.w(dry)=n.w(wet)*40.30%=8715.796 kgs;gw=21731.610 kgs./ US/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: 2100003527a cao su styren butadien,thành phần styrene-butadiene based polymer 55% cas: 9003-55-8,water 45% cas: 7732-18-5 nguyên liệu dùng làm thảm cỏ, hàng mới 100%/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: 2100010871a cao su carboxylic styrene butadiene,thành phần: polymer 45% cas: 9003-55-8,nước 55% cas: 7732-18-5 nguyên liệu dùng làm thảm cỏ, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: 2301030204 cao su styren-butadien tổng hợp dạng latex,sbr latex, tp cas 25086-39-6 (40-50%) 57534-41-5 (0.5-1%) 7732-18-5 (49-59.5%), mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: 30001495 cao su styren butadien dạng latex - vp latex vpl-0653a (tsc:40.5%) (sản phẩm dạng lỏng màu trắng sữa).hàng mới 100%, tp: polymers (38-39%) cas 25053-48-9, water (58-60%) cas 7732-18-5/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: 30001540 cao su styren butadien dạng latex - vp latex (sản phẩm dạng lỏng).hàng mới 100% tp: water 59-61% cas no:7732-18-5,styrene-butadiene-vinylpyridine copolymer 39-41% cas no:25053-48-9./ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: 40021100pgltcs phụ gia latex cao su styren-butadien (sbr), dạng nhũ tương, billytex bx-l103, 20kg/can, dùng trộn vữa để tăng tính bám dính và đàn hồi khi thi công sàn nền tàu/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Cao su carboxylic styrene butadience dạng latex, dùng trong ngành công nghiệp, đóng gói 400g/chai, mã cas số 9003-55-8, 7732-18-5; hàng mẫu mới, nsx: rizhao vast construction materials co., ltd, mới 1/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Cao su polibutadiene styrene dạng latex (dạng mủ cao su) no 68. hàng mới 100%./ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Cao su styren - butadien (sbr), dạng latex, apcotex tsn 651 synthetic rubber latex, mã cas: 9003-55-8; 7732-18-5, hàng mới 100% (hàng đã kiểm hóa ở tk 106797346832 (12/12/2024))/ IN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Cao su tổng hợp lipolan f 2000f sbr latex, dạng mủ cao su. hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Chất kết dính carbon, dạng mủ cao su synthetic latex bm-400b, 18kg/thùng, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Croslene tk-61: cao su styren-butadien, dạng mủ cao su, chứa polymer 45-47% cas 9003-55-8, surfactants 1-2% cas 7732-18-5, nước 52-53%. qc: 200kg/thùng. mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Dx28 tấm cao su latex (latex) để đệm giày dùng trong sản xuất giày,dép.hàng mới 100%./ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Hitex s280(sb latex) nhưa styrene-butadiene compolymer, là một loại cao su tổng hợp sản xuất từ styrene và butadiene,dạng mủ,dùng trong ứng dụng công nghiệp và xây dựng,200kg/drum,mới100%,cas9003-55-8/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Hitex s280: styrene-butadien, dạng nhũ tương(latex) nguyên sinh,phân tán trong nước.hiệu: hansol, phụ gia dùng trong ngành sx sơn, mã cas: 9003-55-8;7732-18-5,200kg/thùng, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Hóa phẩm dk:latex-3100, 55 gal drum, tpc: polymer dạng mủ cao su dạng lỏng,cas: 9003-55-8 50%; 7732-18-5 50%,tăng độ bền cho xi măng. mn: 1224221.mới 100%/ US/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Kld-caosusbr cao su l-sbr-822 styrene butadiene copolymer, loại cao su tổng hợp làm từ styrene butadiene, dạng latex, mã l-sbr-822, dùng làm hàng mẫu phát triển sản phẩm, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Km-6119sbr: cao su styren-butadien (sbr) dạng latex (dạng mủ cao su) ứng dụng cho ngành xây dựng có thành phần styren butadien (48-50%), sơn, 200kg/thùng, mới 100%, cas: 9003-55-8, 7732-18-5,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Latex cao su tổng hợp lipolan f 2610 f (66% styrene-butadiene copolyme-cas:9003-55-8, 34% nước-cas: 7732-18-5, dạng lỏng, màu trắng) nguyên liệu dùng để sản xuất mút xốp latex, hàng mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Latex dl 470 pa: cao su styren-butadien đã được carboxyl hóa dùng để sản xuất sơn kiến trúc, 1000kg/ibc tank, hàng mới 100%, mã cas 7732-18-5, nhà sản xuất pt trinseo materials indonesia/ ID/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Ligos tm c 3617 binder: cao su dạng latex (dạng mủ cao su) gốc styren-butadien dùng để sản xuất sơn kiến trúc, 1000kg/ibc tank, cas: 9003-55-8; 7732-18-5, nhà sx trinseo polymers (zhangjiagang) co ltd/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Phụ gia kết dính sb latex dl-612, thành phần chính modified styrene butadiene copolymer (không có cas),ptpl: 977/tb-ptpl, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Sikafloor marine primer-c (10kg/pail,1pc=1pail), tpc: cao su butadien styren dạng latex- cas:9003-55-8 (50-52%), water (48-50%), dùng quét lót tạo độ bám dính cho bề mặt sàn trong xây dựng, mới 100%/ IT/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: T051 cao su tổng hợp, cas: 66070-58-4 (98.5-99.7% hydrogenated styrene butadiene copolymer), 110-82-7 (<0.5% cyclohexane) (hydrogenated styrene butadiene copolymer tuftec n531) - 4070101059/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40021100: Yf00021 cao su styren-butadien đã được carboxyl hóa (xsbr) dạng latex (dạng mủ cao su), nguyên liệu sản xuất thảm cỏ nhân tạo, không nhãn hiệu, dạng lỏng. mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: 10009 cao su styren - butadien (sbr), loại khác, dạng nguyên sinh (hàng mới 100%) - sbr 303 rubber(mục 1 của tknk số: 106882940250/e31, npl chưa qua gcsx)/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: 1000n cao su styren - butadien (sbr),loại khác, dạng nguyên sinh - a306 synthetic rubber - cass#9003-55-8(mục 1 của tknk số: 107810888840/e31, npl chưa qua gcsx)/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: 1000x cao su styren - butadien (sbr)-y-031 synthetic rubber (cas: 9003-55-8 styrene-butadiene copolymer, 2082-79-3 octadecyl 3-(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxypheny i)propionat, hàng mới 100%)/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: 10010 cao su styren - butadien (sbr) - 1205 synthetic rubber - cas:9003-55-8- hàng mới 100%(mục 1 của tknk số: 106882930600/e31)/ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: 10024 cao su styren - butadien (sbr)-mới 100%- ssbr 2466 rubber(mục 23 của tknk số: 107740575240/e31, npl chưa qua gcsx)/ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: 11515 cao su tổng hợp-sbr1723 synthetic rubber sbr1723, loại: sbr1723, dạng nguyên sinh, dùng làm nguyên liệu sản xuất lốp xe, mới 100%/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: 19 cao su tổng hợp - solution styrene butadiene rubber asaprene 303 - cas: 9003-55-8(>99%), 2082-79-3 (<1%). dạng nguyên sinh. dùng trong sản xuất đế giày. hàng mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: 1e172 cao su styrene-butadiene nguyên sinh,dạng khối(styrene rubber sbr1712),cas:9003-55-8; 64742-04-7; 61790-38-3; 8050-09-7, chưa lưu hóa, chưa pha trộn, dùng để sx lốp xe, hiệu taipol, mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: 1e564 cao su styrene-butadiene nguyên sinh,dạng khối(solution polymerized styrene butadiene rubber ssbr2564),cas 9003-55-8 (100%),chưa lưu hóa,chưa pha trộn,dùng sx lốp xe,mới 100%./ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: 3004716 cao su styren-butadien đã pha trộn với axit béo và rosin, ở dạng khối /kumho-1502, nguyên vật liệu dùng sx bánh xích, băng tải cao su/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Aac116 cao su styren-butadien (sbr),quy cách sbr1502, nhãn hiệu: sinopec dạng nguyên sinh chưa pha trộn, dùng trong sản xuất lốp xe, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Aac146 cao su tổng hợp, dạng khối (styrene-butadiene rubber 1723), nhãn hiệu: sinopec, dạng nguyên sinh chưa pha trộn,dùng sản xuất lốp xe cao su, mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Aac301 cao su tổng hợp, dạng khối (butadiene-styrene type copolymer ssbr hpr850r), nhãn hiệu: eneos, dạng nguyên sinh chưa pha trộn, dùng sản xuất lốp xe cao su, mới 100%/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Aac316 cao su tổng hợp, dạng khối (styrene-butadiene rubber ssbr f2743), nhãn hiệu: lg, dạng nguyên sinh chưa pha trộn, dùng sản xuất lốp xe cao su, mới 100%/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Aac645 cao su tổng hợp, dạng khối (styrene-butadiene rubber ssbr f3626e), nhãn hiệu: lg, dạng nguyên sinh chưa pha trộn, dùng sản xuất lốp xe cao su, mới 100%/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Aae026 cao su tổng hợp (solution styrene butadiene rubber pr-303),(cas: 9003-55-8), dạng nguyên sinh, dùng sx cao su, hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Aae032 cao su tổng hợp (solution styrene- butadiene rubber ssbr yh-2605) (cas: 9003-55-8), dạng nguyên sinh, dùng sx cao su, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Ahbu00 cao su tổng hợp - synthetic rubber sbr 1502, (cao su styren-butadie, dạng nguyên sinh, dùng sx giày (hàng mới 100%)/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Ahsb00 cao su styren butadien- styren butadiene rubber sbr-1502, dùng để sản xuất đế giày, dạng nguyên sinh (dạng khối), 35kg/khối./ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Cao su hỗn hợp chưa lưu hóa dạng nguyên sinh dùng để sản xuất vỏ ruột xe - sprintan 4602 (cas: 9003-55-8)/ DE/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh buna vsl 2438 - 2, hàng mới 100%, nsx: arlanxeo elastomeres france s.a.s/ FR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Ch-vuvn-rb01 cao su tổng hợp styrene-butadiene, dạng tấm, dùng để sản xuất đế giày cao su. hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Cs cao su tổng hợp solution styrene butadiene rubber pr-1205,dạng tấm, 1050kgs/case (dùng trong gia công sản xuất giầy), mới 100%/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Hỗn hợp cao su synthetic rubber sol-6270sl gồm: styrene/butadiene copolymer cas: 9003-55-8, distillates (petroleum) cas 64741-88-4, 2,6-di-tert-butyl-p-cresol cas 128-37-0, dùng sx vỏ ruột xe/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Jbnl001 cao su thô nguyên sinh (synthetic rubber sbr 1502),dạng bành,dùng trong sản xuất đế giày,35kg/bành, hàng mới 100%,nsx:kumho petrochemical co.,ltd/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: N1502 cao su tổng hợp dạng tấmsbr-1502, nguyên liệu sản xuất lốp xe cao su, hàng mới 100%./ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: N1723 cao su tổng hợp dạng tấmsbr-1723, nguyên liệu sản xuất lốp xe cao su, hàng mới 100%./ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Nl113 cao su tổng hợp butadiene-styrene tpe 475 - nguyên liệu sx keo/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Nlcdl01 cao su tổng hợp (solution styrene butadiene rubber pr-1205, sản xuất đế giày)/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: No037 cao su styren-butadien(sbr)dạng nguyên sinh-kumho 1502,đồng trùng hợp styrene/butadiene9003-55-8,axit béoc14-18&c16-18-không bão hòa-67701-06-8,axit nhựa&axit rosin,muối kali-61790-50-9,mới100%/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Styrene butadiene rubber pb-5502(cao su styren-butadien nguyên sinh, dạng hạt, npl dùng để sản xuất keo)tbkqpl: 990/tb-tchq(02/02/2016)/ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Sx10006 cao su styren-butadien -1502 synthetic rubber -npl sản xuất giày- chưa có kết quả gđ, cas: 9003-55-8, 8050-09-7, 61790-38-3/ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Sx1000x cao su styren - butadien (sbr)-y-031 synthetic rubber (cas: 9003-55-8 styrene-butadiene copolymer, 2082-79-3 octadecyl 3-(3,5-di-tert-butyl-4-hydroxypheny i)propionat, hàng mới 100%)/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Ty0000000tpr cao su styren-butadien dạng nguyên sinh thermo-plastic rubber, tpr80 trong suốt, dùng trong sản xuất hàng đồ chơi trẻ em. hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Vra1202601 cao su styren-butadien dạng nguyên sinh - sbs rubber ksbc-800 nc001, cas: 9003-55-8, dùng để sản xuất hạt nhựa mới, mới 100%. đã kiểm tk: 107210574221/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021910: Vsnl001 hạt cao su nguyên sinh (styrene-butadieneblockcopolymer -475e) 25kg/pk, cas:9003-55-8 dùng sx hạt cao su tổng hợp, sx giày dép, mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: 01 cao su tổng hợp hydrocarbon rubber(nordel" ip 3722p). dạng hạt, dùng trong sản xuất gia công đế giầy, hàng mới 100%/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: 1 cao su tổng hợp chưa thành phẩm-high styrene rubber hs-60,styrene-butadiene copolymer, dạng rắn, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: 11195 cao su tổng hợp styrene butadiene copolymer;(nhãn hiệu: apcotex sr568; 25kg/bao-dùng để sản xuất săm lốp xe).mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: 19 cao su tổng hợp sebs 9557d cas 66070-58-4 (100%), dạng nguyên sinh.dùng trong sản xuất đế giày. hàng mới 100%/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: 1e340 cao su styren-butadien đã polyme hóa dạng khối (synthetic rubber ssbr 3824),cas 9003-55-8 (74.2-71.2%),cas 64741-88-4 (28.8-25.8%), đã pha trộn, dùng sx lốp xe,hiệu: lg chem.mới 100%./ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: 1e553 cao su tổng hợp styrene-butadiene tổng hợp, dạng khối. (synthetic rubber ssbr sprintan 3402),tp:styrene, 1,3-butadiene copolymer 100% cas 9003-55-8,hiệu synthos, dùng sx lốp xe, mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: 20 cao su nhiệt dẻo (r-1035ad), dùng trong sxgc đế, giầy. hàng mới 100%/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: 2100003669a keo cao su (dạng lỏng), thành phần: water, 45%, cas: 7732-18-5, styrene-butadiene based polymer, 55%, cas: 9003-55-8, nguyên liệu làm vãi đế của thảm cỏ, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: 23 cao su nhân tạo se-1502 h, (synthetic rubber se-1502 h), mới 100%, nl sản xuất săm lốp xe,/ BR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: 24hk22 nguyên liệu sản xuất keo dán giày - cao su tổng hợp thermop lastic rubber sis yh-1105 (styrene- butadiene-styrene block copolymer), cas: 25038-32-8 (99%), (20 kg/bao).hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: 400219900011 cao su tổng hợp styren-butadien (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%)(sbr 1502, ssbr 1205, dạng bành,cas: 9003-55-8, 61790-50-9, 67701-06-8, 939402-02-5, 2082-79-3)/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: 59 cao su tổng hợp styren butadien 1502,dạng tấm có pha trộn,cas:9003-55-8(tpc:styrene butadiene rubber,silicon dioxide) nl để sản xuất đế giày,nsx:anyuan rubber -1502.hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: 701-1280290 hạt cao su (p resin tpe sr-9000bl 55n-h 19e), sd sx lắp ráp sp của n/máy. hàng mới 100%/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: 8 cao su tổng hợp/butyl benzen (ssbr 1205) có thành phần cấu tạo styrene butadiene copolymer >99%, cas: 9003-55-8, dạng hạt, dùng trong sản xuất đế giày, mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: A-002 buna se 1502: cao su tổng hợp (cao su nhân tạo sbr 1502) dạng tấm chưa lưu hoá và đã pha trộn để sx bóng thể thao. mới 100%. chuyển ttnđ tk: 107524301030/e31 (12/09/2025).dòng số 1/ BR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Btmvd0002 cao su tổng hợp (sbr) 1500e, dùng cho sản xuất lốp xe (dmsr000014). hàng mới 100%/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Btmvd0052 cao su tổng hợp (sbr) 1778, dùng cho sản xuất lốp xe (dmsr000002). hàng mới 100%/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Btmvd0054 cao su tổng hợp (ssbr) 3626, dùng cho sản xuất lốp xe (dmsr000017). hàng mới 100%/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Btmvd0055 cao su tổng hợp hpr550r, dùng cho sản xuất lốp xe (dmsr000020). hàng mới 100%/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Btmvd0058 cao su tổng hợp esbr t0143, dùng cho sản xuất lốp xe (dmsr000013). hàng mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Btmvd0059 cao su tổng hợp esbr t0150 dùng cho sản xuất lốp xe (dmsr000015). hàng mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Btmvd0060 cao su tổng hợp esbr 0122, dùng cho sản xuất lốp xe (dmsr000010). hàng mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Btmvd0061 cao su tổng hợp sbr1723 mb/tt72, dùng cho sản xuất lốp xe (dmsr000011). hàng mới 100%/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Btmvd0067 cao su tổng hợp hpr520r, dùng cho sản xuất lốp xe dmsr000016. hàng mới 100%/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Btmvd0128 cao su tổng hợp ssbr hpr540, dùng cho sản xuất lốp xe (dmsr000027). hàng mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: C28 cao su tổng hợp styren-butadien ssbr pr-1205 ở dạng hạt chưa lưu hóa. quy cách 1050kg/pp. mới 100%/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Cao su styrene butadiene rubber 1502 dùng để sản xuất sản phẩm cao su, đóng gói 1.050 kg/thùng, mã cas 9003-55-8,67701-06-8, 61790-50-9,nsx:kumho petrochemical co.ltd, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Cs cao su styrene butadiene rubber tufdene 2003, dạng miếng, 1pallet=1050kgs, mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Cscl cao su các loại- dạng bánh. hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Glnpl017 cao su tổng hợp, dạng bành, solution styrene butadiene rubber ssbr (off grade, oil extended) l262, hàng mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Hạt cao su tổng hợp sbr sản xuất tấm lót sàn cao su (rubber granules sbr 2.0-3.5mm). hàng mới 100%/ NL/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: M020os cao su tổng hợp br1208 (cas no.: 9003-17-2; dạng rắn, nguyên liệu làm đế giày), mới 100%/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Mr010000010-v1 cao su tổng hợp (sbr) styren-butadien rubber/emulprene e-260 (synthetic rubber styrene butadiene e260)(butadiene37%,styrene63%), cas no, 106-99-0, 100-42-5/ MX/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Nk168 hạt cao su chất liệu sbs loại sy22q-70d cas no: 9003-55-8 dùng để sản xuất đồ chơi trẻ em hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Nl208 themoplastic rubber enprene 611 (cao su tổng hợp) - nguyên liệu sx keo/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Nl29 cao su tổng hợp (dạng nguyên sinh) (synthetic rubber dynasol-e260) (92% styrene-butadiene - cas: 9003-55-8);5% axit béo c14-c18 và c16-c18 không bão hòa cas 67701-068/ MX    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Npl111 synthetic rubber sis yh-1105 - cao su tổng hợp, cas: 25038-32-8 (nguyên liệu sản xuất keo, chất xử lý)/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Npl117 styrene butadiene rubber hp-118hn (cao su sbr)(2-6% mma; 78-84% toluene; 13-17% tpr rubber)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Npl119 styrene butadiene rubber hp-265hs (cao su sbr)(35-40% heptane/142-82-5; 19-23% methyl acetate/79-20-9; 40-45% resin) (hc)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Npl206 styrene butadiene rubber hp-500h (51-59% resin; 40-50% toluene)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Npl216 synthetic resins qm-9419 (17-37% styrene-butadiene copolymer; 63-78% hydrogenated hydrocarbon resin; < 1% process oil)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Npl-ssbr hp755r styrene butadiene rubber ssbr hp755r (cao su tổng hợp ssbr hp755r),qc đóng gói:1050kg/box, dùng để sx lốp xe xk. mới 100%/ TH/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Sd138 cao su tổng hợp styren-butadien (sbr)(thành phần: 94-96 % styrene-butadiene copolymer, mã cas:9003-55-8, 1-5% resin acids and rosin acids, potassium salts, mã cas: 61790-50-9)/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: T012 cao su tổng hợp,cas:9003-18-3 (96-98% butadiene/acrylonitrile copolyme), 67701-06-8 (1-2% fatty acids), 61790-50-9 (1-2% nhựa thông,muối kali)(butadiene rubber knb35l),hàng mới 100%- 4070100022/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40021990: Xcl cao su sbr (styren- butadien) dạng cuộn 2mm-3mm*54" nl mới 100% dùng trong sản xuất gia công giầy dép/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: 001 cao su nhân tạo (poly butadiene rubber), ký hiệu: pr-255 off grade./ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: 01 cao su tổng hợp synthetic rubber taipol br-0150, dạng nguyên sinh,dùng trong sản xuất gia công đế giầy. hàng mới 100%/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: 10007 cao su tổng hợp (cao su butadien (br)) - 1904/e260 synthetic rubber -cas:8050-09-7 - hàng mới 100%(mục 1 của tknk số: 107036105520/e31, npl chưa qua gcsx)/ MX/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: 10015 cao su tổng hợp các loại (cao su halo-isobuten-isopren) - biir 2244/x2 rubber (npl san xuât giày,kqgđ số 0868/n3.13/tđ ngày 03/06/2013, cas:68441-14-5)/ CA/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: 10032 cao su tổng hợp_ube br230 poly butadiene rubber (npl sản xuất giày,kết quả giám định số 3192/n3.12/tđ ngày 17/12/2012, cas: 9003-17-2)(clh của tk:107432585960/e31 ngày 11/08/2025 mục 1)/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: 10038 cao su butadiene (br) dạng nguyên sinh- l-br-307 liquid rubber,cas:110-82-7(0.3%,c6h12,cyclohexane);110-54-3(0.3%,c6h14,hexane);9003-17-2;128-37-0(mục 1 tknk 107815541740/e31,npl chưa qua gcsx)/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: 10046 cao su tổng hợp (cao su butadien (br)) - br1208 rubber - npl sản xuất giày (giám định số 1939/ptplhcm-nv ngày 14.06.2013) - cas#9003-17-2- hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: 10051 cao su tổng hợp (cao su butadien (br))-hàng mới 100%-ubepol vcr412 poly butadiene rubber/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: 19 cao su tổng hợp (butadien rubber) - synthetic rubber br1208. dạng nguyên sinh. 9003-17-2 (100%). dùng trong sản xuất đế giày.hàng mới 100%./ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: 2314010101 butadiene rubber, cao su butadien (br) tổng hợp dạng khối, dạng nguyên sinh, cas 9003-17-2 (100%), mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: 400220100011 cao su tổng hợp dạng nguyên sinh polybutadiene (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%)(br9000;cas: 9003-17-2)/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: 5 cao su tổng hợp-synthetic rubber br-0150 (1,3-butadiene, homopolymer >99.3% cas 9003-17-2, chất chống oxy hóa <0.7% cas: 2082-79-3, 110553-27-0, dạng nguyên sinh/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: 65 cao su butadien br bud 1208, cas: 9003-17-2, dùng để sản xuất đế giày,hiệu: good year,hàng mới 100%/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: A3 cao su styrene-butadien - dạng nguyên sinh - synthetic rubber sbr0202 (đã nhập khẩu và kiểm hóa tại tk 102498738641 ngay 25/2/2019)/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: A3 cao su tổng hợp, dạng nguyên sinh - butadiene rubber br0150l, dùng trong ngành sàn xuất cao su,hàng mới 100%./ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Aab114 cao su tổng hợp (synthetic rubber br9000) (mã cas: 9003-17-2), dạng nguyên sinh, dùng sx cao su, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Aab202 cao su butadien (br) dạng nguyên sinh, quy cách br9000, nhãn hiệu: transfar, dùng trong sản xuất lốp xe, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Ahbu10 cao su butadien, dạng nguyên sinh - synthetic rubber br 1208b/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Ahch00 cao su tổng hợp (cao su butadien dạng nguyên sinh) (hàng mới 100%) quy cách đóng gói: 1 hộp 36 cục, 1 cục 35kg - butadiene rubber br 1208/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Br cao su tổng hợp br1208, nguyên sinh, dạng khối nhà sản xuất lg chem ltd(1260kg/pl), hiệu lg, có nhãn hàng hóa, mới 100%/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Br-1208 synthetic rubber br 1208 (solid)- cao su tổng hợp butadien, dạng nguyên sinh. dùng trong công nghiệp sản xuất giày. hàng mới 100%.cas no: 9003-17-2/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Br2 cao su butadien(br) nguyên sinh, dạng khối (neodymium butadiene rubber ndbr9104), không hiệu, dùng sản xuất lốp xe cao su, mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Cao su butadien nguyên sinh, dạng nhão - nisso pb b-3000 (cas:9003-17-2) hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Cao su nguyên sinh dạng hạt (resin gpps525) 25kg/bao,,dùng sản xuất hạt nhựa tổng hợp, đế giày cao su, plastic, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Cao su tổng hợp br, nguyên sinh, dạng tấm, tp: 1,3-butadiene homopolymer- cas 9003-17-2 > 99.3%,antioxidant 1520- cas 110553-27-0 < 0.3%, chưa lưu hóa, kt: 68cmx48cmx32cm, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Cscl nordel ip 3745p/none-cao su các loại,mới 100%(cas:25038-36-2(<100%)/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Cscl ogrs039, injection os solid rubber-fc001(compound)/saffron quartz(3pi)-cao su các loại,mới 100%(cas:9003-17-2(37-45%),9003-55-8(35-43%),25155-25-3(0.1-1.5%),2082-79-3(0.3-2%)/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Cscl synthetic rubber br 150 - cao su các loại (thành phần polybutadiene (99%),cas số: 9003-17-2)dùng trong sản xuất giày, mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Mc209 cao su butadiene br-9000 (tp:poly 1, 3-butadiene rubber >99.3% cas no 9003-17-2, antioxidant 1076 <0.15% cas no: 2082-79-3, antioxidant 1520 <0.15% cas no:110553-27-0, water <0.40% 7732-18-5)/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Mr010000031-vp cao su butadien (br) dạng nguyên sinh/br230 (cas-9003-17-2)/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Mr010000033 cao su butadien (br) dạng nguyên sinh/solution styrene butadiene rubber pr303-cas: 9003-55-8; 2082-79-3; 57-11-4/ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Mr010000095 cao su butadien (br) dạng nguyên sinh/lbr-307(japan origin)(cas:9003-17-2;128-37-0;110-82-7;110-54-3)(cas:110-82-7-cyclohexane:<0.3%;cas: 110-54-3-hexane:<0.3%-gxn kbhc:hc2026712902)/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Mr010000153 cao su butadien (br) dạng nguyên sinh/synthetic rubber ubepol br150l gn - cas no: 9003-17-2/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Mr010000154-vp cao su butadien (br) dạng nguyên sinh/ubepol br150gn (cas-9003-17-2)/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Nk13 cao su tổng hợp br 1208 gồm 1,3-butadiene homopolyme 100% (cas: 9003-17-2). hàng mới 100%/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Nl01 cao su tổng hợp dạng nguyên sinh. synthetic rubber sbr1502. (thể rắn, 35kg/kiện). cas no.: 9003-55-8. nguyên liệu dùng trong sản xuất đế giày cao su. hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Nl29 cao su tổng hợp(dạng nguyên sinh) (synthetic rubber br 1208) (100% poly butadiene rubber - cas: 9003-17-2) (dạng rắn - 1.308kg/thùng sắt)/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Npl002 cao su tổng hợp butadiene rubber br-9000/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: R022.e31 cao su butadien (biir), dạng ngyên sinh-biir-2244 -t/phần isobutylene-isoprene rubber, cas: 68441-14-5 (97-99%), 128-37-0, 1592-23-0 nhãn hiệu exxon bromobutyl, mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022010: Sd120 cao su tổng hợp butadiene br-01, dạng nguyên sinh, nguyên liệu dùng trong ngành sản xuất đế giày(thành phần polybutadiene 60-100% mã cas: 9003-17-2, bht 1% mã cas:128-37-0 hàng mới 100%)/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: 01 cao su tổng hợp butadiene rubber br9000, dùng trong sản xuất gia công đế giầy, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: 12720 cao su tổng hợp (br, butadien) sx banh golf (cas: 9003-17-2) (hàng mới 100%)/ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: 1-wnl20 cao su tổng hợp taipol br-0150, 1260kg/case, dùng trong sản xuất đế giày. mới 100%./ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: 3005776 cao su butadien, loại tổng hợp, dạng khối / kbr-01, hàng mới 100%, nvl sản xuất bánh xích, băng tải cao su/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: 4 cao su nhân tạo br 1208/ KP    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: 5 cao su (tổng hợp) polybutadiene rubber ubepol br150/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: 5 cao su tổng hợp butadien (br) -synthetic rubber taipol br0150, cas:9003-17-2(hàng mới 100%, npl gcsx giày)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: 7 cao su tổng hợp butadiene rubber br9000 có tpct polybutadiene 99.78% cas 40022-03-5, antioxidants 1076+ antioxidants 1520 0.22%, dạng cục, dùng trong sản xuất đế giày, mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Br br-cao su tổng hợp dạng cô đặc(synthetic rubber tf08s,cas:9003-17-2,không nhãn hiệu, có nhãn hàng hóa, 25 kg/ bao,hàng mới 100%)/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Br cao su tổng hợp butadien br (synthetic rubber br9000), nguyên sinh, dạng khối màu trắng, dùng trong sản xuất đồ chơi, không hiệu, có nhãn hàng hóa, 1200kg/box, mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Br1208 cao su butadien br 1208 (nguyên liệu sản xuất cao su tổng hợp trong ngành công nghiệp giày dép)/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Btmvd0064 cao su tổng hợp (br) ubepol br150l dùng cho sản xuất lốp xe (dmsr000005). hàng mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Buna cb 1203 cao su tổng hợp butadien (br) buna cb 1203, chất rắn. hoá chất dùng sản xuất giày. hàng mới 100%.cas no: 9003-17-2,1210-56-6/ US/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: C29 cao su tổng hợp butadien br0150 ở dạng miếng, chưa lưu hóa (1260kg/case). mới 100%/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Cao su butadien (cao su tổng hợp) - butadiene rubber br 1208, cas:9003-17-2, ea04003745/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Cao su dạng rắn(polybutadien rubber ubepol br150gn), hiệu: ubepol, 35kg/pce, cas 9003-17-2, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Cao su polybutadiene rubber br4610 dùng để sản xuất sản phẩm cao su, đóng gói 1260 kg/thùng, mã cas 9003-17-2,nsx:saudi basic industries corporation (sabic), hàng mới 100%/ SA/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Cao su synthetic rubber br1208, dạng rắn, thành phần: butadiene rubber polymer (cas: 9003-17-2) - nguyên liệu sx đế giày- hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Cpg chất phụ gia bromobutyl rubber 2244 (cao su tổng hợp 2,6-di-tert-butyl-p-cresol, calcium stearate dùng trong quá trình gcsx pk giầy dép thuộc tkn 106616511300 ngày 01/10/2024) cn/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Cs cao su butadiene rubber kbr01 (dùng trong gia công sản xuất giầy), mới 100%/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Cs cao su tổng hợp polybutadiene rubber ubepol br150gn, mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Jbnl009 cao su thô dạng miếng (synthetic rubber ubepol br150), model: không, dùng sản xuất đế giày, không hiệu, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Ks03 cao su tổng hợp dạng nguyên sinh chưa lưu hóa, br 1208. hàng mới 100%/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: M01031m cao su tổng hợp acrylonitrile butadiene rubber knb35l,dùng trong ngành sản xuất đế giầy.mới 100%/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Mr010000050-v1 cao su tổng hợp (br) butadiene rubber/synthetic rubber br9000, cas no: 9003-17-2/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Nl29 cao su tổng hợp (dạng nguyên sinh) (synthetic rubber br 150l gn) (100% polybutadien cas: 9003-17-2). dạng rắn 35kg/cục/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Nl307 cao su tổng hợp synthetic rubber/ br 1208 dạng rắn,tp: 1,3-butadiene homopolymer cas số: 9003-17-2 (100%), dùng trong sản xuất cao su. hàng mới 100%/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Nl32 cao su butadien tổng hợp, dạng rắn. poly butadiene br9000(e801), hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Npl036 cao su tổng hợp synthetic rubber (polybutadiene rubber)-dùng sản xuất các sản phẩm đế giày/npl036/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: R002.e31 cao su butadien (br), không phải dạng nguyên sinh -synthetic rubber br 230 (mã cas 9003-17-2,nhãn hiệu ubepol, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Rb0003 cao su butadien br0150, cas no.: 9003-17-2, dùng trong sản xuất gia công đế giày, synthetic rubber taipol br-0150, hàng mới 100%/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Rb-01 cao su tổng hợp dạng tấm(chưa lưu hóa) af7033b (hàng mới 100%)/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: V3prg cao su dạng hạt dùng sản xuất bóng golf / poly butadiene rubber pr-050/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Vfd03 cao su tổng hợp butadiene (br)- br-1208, nguyên liệu sản xuất đế giày, hàng mới 100%/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40022090: Xdcs02 cao su butadien br9000 thành phần polybutadiene: 100%. nguyên liệu sx đế giày. mới 100%. nsx: heze kexin chemical co., ltd/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40023110: Cao su bromobutyl dạng bành (bromobutyl rubber cenway biir2302). nguyên liệu sản xuất sản phẩm cao su./ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023110: Cao su làm kín butyl - w30xl8000mm - nxk: sunjin glovis - xx: hàn quốc (butyl ruber sealant - w30xl8000(mm)). lk&ptsx xe 24 chỗ ngồi trở lên.mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023110: Mc48 cao su isopren ir80 dạng tấm, dùng trong sản xuất đế giày. thành phần: 100% polyisoprene, số cas: 9003-31-0. hàng mới 10%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40023110: N0943.1 cao su butyl - exxon bromobutyl rubber 2255 (nguyên liệu sx lốp xe cao su), mã cas: 128-37-0, 1592-23-0./ SG/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023190: 11 cao su styrene butadiene hs-60, cas 9003-55-8, mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40023190: 1102-201 cao su tổng hợp butyl (dạng phiến, chưa lưu hóa), mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023190: 23 cao su nhân tạo iir-1675n, (butyl rubber iir-1675n), cao su isobuten-isopren (butyl) (iir), mới 100%, nguyên liệu sản xuất săm lốp xe./ RU/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023190: 24 cao su isobuten-isopren (iir) (bromobutyl 2244), hỗn hợp cao su, dạng bành màu be, nguyên liệu sản xuất đế giày/ SG    Hs code 4002
- Mã Hs 40023190: Btmvd0118 cao su butyl brom exxon bromobutyl 2222 hóa độ nhớt thấp dùng để trộn cao su thành phẩm dùng cho lớp lót bên trong của lốp xe (dmsr000025)/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40023190: Cao su butyl màu đen,chưa lưu hóa,chưa pha trộn,kích thuớc 25x20x12 cm,dùng để sản xuất miếng đệm cao su lót chèn trong máy móc, mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023190: Cao su exxon bromobutyl 2244 (tp: isobutylene copolymer), dạng rắn - nguyên liệu sx đế giày- hàng mới 100%/ SG/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023190: Cao su isobuten-isopren;(nhãn hiệu: impramer; 1080kg/pallets-dùng để sản xuất săm lốp xe).mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023190: Cao su polyisoprene dạng lỏng (l-ir-30), 2x 700g/lon, nhà sản xuất: kuraray co.,ltd, mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023190: Cs cao su isobuten-isopren biir x_butyl bb x2 (dùng trong gia công sản xuất giầy)/ CA    Hs code 4002
- Mã Hs 40023190: Mr010000034-vp-01 cao su isobuten-isopren loại khác/biir x2 (cas:68441-14-5)/biir x2/ CA    Hs code 4002
- Mã Hs 40023190: Npl-biir-2302 cao su butyl (bromobutyl rubber cenway biir-2302). nguyên liệu sx sản phẩm cao su, dạng bành, qc đóng gói: 1224kg/case, dùng để sx lốp xe xk. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023190: P/n: 474361.901-butyl sample kit (mooney)-mẫu chuẩn cao su,sử dụng trong máy đo lưu biến cao su,chất liệu chính bằng cao su tổng hợp isobuten-isopren (butyl) (iir),dùng trong ptn-hsx:water ta.mới 100%/ US/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023190: P/n: 474362.901-butyl sample kit (rpa)-mẫu chuẩn cao su,sử dụng trong máy đo lưu biến cao su,chất liệu chính bằng cao su tổng hợp isobuten-isopren (butyl) (iir),dùng trong ptn-hsx:water ta.mới 100%/ US/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023190: Rb-268s cao su butyl/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40023910: 1x201 cao su halo-isobuten-isopren exxon bromobutyl 2222 (tp:isobutylene copolymer 97% cas 9010-85-9),dạng khối,chưa lưu hóa,chưa pha trộn,dùng sx lốp xe,hiệu exxon.mới 100%/ SG    Hs code 4002
- Mã Hs 40023910: Aad130 cao su bromobutyl (halo-isobuten isopren) dạng tấm chưa lưu hóa,chưa pha trộn, hiệu cenway, quy cách biir2302, dùng để sản xuất lốp xe bằng cao su, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40023910: Mc102 cao su tổng hợp biir-2502.tp:1,3-butadiene,2-methyl-,polymerwith 2-methyl-1-propene,brominated>=96.1% 68441-14-5;dispersan 2% 1592-23-0;stabilizer 1.3% 8013-07-8;water<=0.5%;antioxidant <0.1%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40023990: 01 cao su tổng hợp bromobutyl rubber cenway biir-2502, dùng trong sản xuất gia công đế giầy, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40023990: 10015 cao su halo-isobuten-isoprene (biir) - biir 2244/x2 rubber -cass#68441- 14-5 npl sản xuất giày- hàng mới 100%/ CA/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023990: 11508 cao su bromobutyl nguyên sinh, dạng khối (bromobutyl rubber cenway biir2302). hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40023990: 333k cao su tổng hợp isobutylene-isoprene x_butyl bb x2 dạng khối, t/p:100 % copolymer consisting of i-butene and isoprene, brominated, để tạo đế giày,cas:68441-14-5,n.hiệu arlanxeo,cnhh,mới100%/ SG/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023990: 5 cao su tổng hợp-x_butyl bb x2 thành phần i-butene and isoprene, brominated (brominated butyl rubber; biir 100% (cas: 68441-14-5) dạng khối- tk knq 107497184540/ SG    Hs code 4002
- Mã Hs 40023990: Ahct02 cao su tổng hợp biir - synthetic rubber bb x2, cao su biir dạng nguyên sinh (dạng khối không đồng nhất), khối lượng 34-35kg/khối/ CA    Hs code 4002
- Mã Hs 40023990: Cao su bromobutyl: dạng khối, model: biir-2302, mã cas 68441-14-5 dùng để sản xuất lốp ô tô. nsx: panjin cenway materials co., ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023990: Cao su clo isobuten-isopren (ciir) dạng nguyên sinh, dạng khối, sản xuất vỏ ruột xe - exxon chlorobutyl 1066 (gd: 703/tb-ptpl, ngay: 02/06/2016)/ US/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023990: Cao su tổng hợp halo-isobutene-isoprene bromobutyl 2222; dạng nguyên sinh, dùng để sản xuất lốp xe. bromobutyl 2222. hàng mới 100%./ SG/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023990: Cs cao su tổng hợp exxeon bromobutyl 2244 dạng khối, (là cao su biir),nsx:exxonmobil chemical asia pacific/ SG    Hs code 4002
- Mã Hs 40023990: Kd10015 cao su brom isobuten-isopren dạng nguyên sinh - biir 2244/x2 rubber (npl sx giày, cas: 68441-14-5, 119/tb-kđ4 của tk: 102818057531/a12)/ SG/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023990: Mr010000018 cao su tổng hợp (biir)/biir-2244 synthetic rubber/ SG/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023990: Mr010000039-vp cao su tổng hợp khác ip-3745p (cas: 25038-36-2; 9002-88-4; 16219-75-3)/ip-3745p synthetic rubber-made in u.s.a/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40023990: Mr010000090-vp cao su tổng hợp khác n220sh (cas: 9003-18-3; 67701-06-08; 61790-50-9)/n220sh/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40023990: Nd5 cao su tổng hợp dạng tấm (kt:60*40*1.2cm),mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40023990: Sx10026 cao su (tổng hợp isopren) - ir-307 rubber cas no: 9003-31-0 clh của tk 107773937940/e31 ngày 05/12/2025 mục 1/ US/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40023990: Vòng đệm bằng cao su, đường kính 4.2mm. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40024100: Kld-caosucr cao su latex chloroprene, model lm-61, là cao su chloroprene, loại cao su tổng hợp, dạng latex, dùng trong sản xuất, hàng mói 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40024100: Neoprene rubber 6710 (cao su cloropren, dạng latex)/ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40024100: Nl249 chloroprene latex rb158- dạng latex (mủ cao su) 50-60% chloroprene homopolymer cas 9010-98-4, 3% rosin acid, sodium salt 61790-51-0, 1.5% diethanolamine 111-42-2- nguyên liệu sx keo/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40024100: Nlsx keo: skyprene latex sl-590 (cao su chloropren dạng latex) (đã kiểm hóa 107694003431/a12) (1661687) (cas 25067-95-2)/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40024100: Waterbased chloroprene latex (alx-600) rb158- dạng latex (dạng mủ cao su)- nguyên liệu sx keo/ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40024910: 0003 chloroprene rubber y-30s (cao su chloropren đã pha trộn rosin biến tính,chưa lưu hóa,nguyên sinh, dạng rắn,npl sx keo)/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40024910: 24hk14 nguyên liệu sản xuất keo - cao su chloroprene sn242a dạng nguyên sinh (25 kg/bao), cas no: 9010-98-4 (98.2%). hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40024910: Cao su tổng hợp chloroprene rubber sn242a.cao su chloropren đã pha trộn biến tính chưa lưu hóa. dạng miếng, nguyên sinh, màu trắng ngà, 25kg/bag. dùng để sản xuất keo. số cas: 9010-98-4/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40024910: Miếng cao su tổng hợp (nbr), dạng nguyên sinh. dùng để làm đế giày, mã ra-03r. nhà sx: osi, hàng mẫu,hàng mới 100%./ TH/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40024910: Nguyên liệu làm keo baypren 320-1 (cao su chlorobutadiene - dạng nguyên sinh). mới 100%/ DE/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40024910: Nl013 cao su chloroprene skyprene b-30s - nguyên liệu sx keo/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40024910: Nl016 cao su chloroprene bayprene 320 - nguyên liệu sx keo/ DE    Hs code 4002
- Mã Hs 40024910: Nl021 cao su chloroprene skyprene 570 (cao su chloropren ng.sinh,dạng miếng)nl sx keo (109/ptplhcm-nv 14/01/2011) (polychloroprene 93-95% cas9010-98-4,rosin 4-6%,cas 8050-09-7,talc 1% 14807-96-6)/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40024910: Nl037 cao su tổng hợp từ chloroprene skyprene g-40s-1 -(1200-kq/tchq/ptplmn ngay 10.11.2005) (polychloroprene 93-95% cas 9010-98-4,rosin 4-6%,cas 8050-09-7,talc 1% 14807-96-6) nl sx keo/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40024910: Nl038 cao su chloroprene skyprene g-42 (cao su chloropren đã pha trộn rosin biến tính,chưa lưu hóa, nguyên sinh,dạng rắn (phiếu trả 1765/kđ3-th 02/08/2019 theo kqpl 7539/tb-tchq 20/06/20- nl sx keo/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40024910: Nl077 cao su chloroprene s-40v - nguyên liệu sx keo/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40024910: Nl125 cao su chloroprene skyprene y-30h - nguyên liệu sx keo/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40024910: Nl126 cao su tổng hợp từ chloroprene skyprene y-30s - nguyên liệu sx keo/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40024910: Nl131 cao su chloroprene g-40t - nguyên liệu sx keo/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40024910: Nlsx keo: baypren 320-2 (cao su chloropren đã pha trộn rosin biến tính, chưa lưu hóa, nguyên sinh, dạng rắn) (đã kiểm hóa tại tk 107352615531/a12) (1062695) (cas 8050-09-7)/ DE/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40024910: Rm000019 cao su acrylonitril-butadien (nbr) nbr n230s, nguyên liệu để sản xuất ống cao su ô tô, dạng nguyên sinh. hàng mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: 3000045 cao su cr rubber / denka ps-40, loại tổng hợp, chưa lưu hóa, dạng tấm, nvl sản xuất bánh xích, băng tải cao su, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: 3005779 cao su cr loại tổng hợp / skyprene b-30, chưa lưu hóa, dạng tấm, nvl dùng sản xuất bánh xích, băng tải cao su, hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: 7 cao su tổng hợp chloroprene (chlorobutadiene) (cr) dạng tấm, dùng để làm khuôn ép mẫu hoa văn trong gia công trang sức bằng vàng, không nguyên sinh, mới 100%/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: 700-580y cao su tổng hợp 700-580y, cr/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: 700-586y cao su tổng hợp 700-586y, cr/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: C4305-10t-01 tấm cao su tổng hợp từ chloroprene dạng xốp (10t*1m*1m)/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: C4305-5t-01 tấm cao su tổng hợp từ chloroprene dạng xốp (5t*1m*1m)/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: C45002t-01 tấm cao su tổng hợp từ chloroprene dạng xốp2t*1m*1m (2t*1m*1m)/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: Cao su tổng hợp chloroprene cr232-2 (cas:9010-98-4/14807-96-6/7732-18-5), 25kg/bao, mới 100% (nsx: shanxi huojia changhua synthetic rubber co.,ltd)/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: Miếng xốp neoprene đa năng tự dính 3/16wx1/32t dài 10ft (p/n: 93375k602; ncc: mcmaster-carr; chất liệu neoprene foam; mới 100%; mã vxa: vxa-93375k602)/ US/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: Nl36 cao su chloropren (chlorobutadien - cao su tổng hợp) chlorobutyl rubber cenway ciir1301 (e601), hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: Nlsx keo: denka chloroprene a-30 (cao su clopren loại khác, dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng) (961207) (cas 9010-98-4)/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: Npl005 chloroprene b-30s (cao su chloroprene)(4-6% resin; 1% talc; 93-95% polychloroprene)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: Npl027 chloroprene g-40s-1 (cao su chloroprene)(93-95% polymer of 2-chlorobuta-1,3-diene; >1% talc; 4-6% resin)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: Npl028 chloroprene g-66 (cao su chloroprene)(4-6% rosin; 1% talc; 93-95% polychloroprene)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: Npl029 chloroprene hp-111d (cao su chloroprene)(100% anhydrit maleic)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: Npl030 chloroprene hp-503w (cao su chloroprene)(57-60% water modified polychloroprene rubber; 40-43% water)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40024990: Rubber(a57-cr1-50) cao su tổng hợp cr dạng tấm, loại đã trộn, chưa lưu hóa, dùng để sản xuất linh kiện điện tử, part no: 2650056. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025100: 2301020904 cao su acrylonitril-butadien (nbr),nitrile latex, dạng latex, tp cas 9003-18-3 (40-50%) 7732-18-5 (50-60%), mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40025100: 2301021304 mủ cao su synthomer tm xvt la my bulk, cao su acrylonitril-butadien (nbr) nguyên sinh, dạng latex, tp cas 9010-81-5 (42-45%), 7732-18-5 (55-58%), nsx: synthomer sdn bhd, mới 100%/ MY    Hs code 4002
- Mã Hs 40025100: 2301022160 cao su acrylonitril-butadien (nbr),nitrile latex, dạng latex, tp cas 9003-18-3 (40-50%) 7732-18-5 (50-60%), mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40025100: 550l cao su tổng hợp acrylonitril - butadien nguyên sinh, dạng latex (synthetic latex bst nbl 8503s). hàng mới 100%./ TH/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025100: Cao su acrylonitrile butadien (nbr) nguyên sinh kumho knl834(cas:9010-81-5, 7732-18-5), dạng latex (dạng mủ cao su), dùng để sản xuất găng tay cao su. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025100: Hc000070 mủ cao su (synthetic latex bst nbl 8503s)/ TH/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025100: Hc000270 mủ cao su (knl 835) tp chính là acrylonitrile-butadiene methacrylic acid copolymer, nước, số cas: 9010-81-5/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025100: Kld-caosunbr cao su carboxylatex acrylonitrile-butadieni, mã: kz-us260, là loại cao su acrylonitril-butadien, dạng latex, dùng trong sản xuất, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40025100: Mủ cao su (nbr latex) tp chính là carboxylated butadiene acrylonitrile polymer,ammonia, nước, số cas: 9003-18-3/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025100: Nbr49 cao su acrylonitril - butadien (nbr) dạng latex (acrylonitril - butadien copolyme, cas no: 9010-81-5 45%, water 55%, khtk: 103815616662/ nbr latex 834/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025100: Nbr64 cao su acrylonitril - butadien (nbr) dạng latex, cas. 9010-81-5: 43-45%, 7732-18-5: 55-57%/ apcotex xnb 300 nitrile latex/ IN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025100: Nbrl cao su acrylonitril-butadien (nbr) (tp:cas: 9010-81-5, 45%; 7732-18-5,55%), dạng latex (dạng mủ cao su), dùng trong sản xuất, mã:knl838, item: 200100000046/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025100: Nl006 cao su acrylonitril-butadien (nbr) (dạng mủ cao su),cas: 9010-81-5 2-propenoic acid, 2-methyl-, polymer with1,3-butadiene and 2-propenenitrile 42-46%, dùng sx gia công bao tay-mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40025100: Npl001 nhựa mũ cao su latex lx - nipol lx550 (cas 107-13-1 c3h3n, 15%; cas 106-99-0 ch2chchch2, 15%; cas 79-41-4 c4h6o2, 15%;cas 7732-18-5, 55%), kbhc:hc2025705898/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40025100: Npl141 nhựa mủ cao su synthomer 6338 (tp:water,cas:7732-18-5,h.lượg 53.5-55.95%;polymer aquaeous dispersion, h.lượng 44-46%;cas: 119345-04-9, h.lượng 0.025-2.5%;cas: 68610-51-5, h.lượng 0.025-0.25%)/ MY    Hs code 4002
- Mã Hs 40025100: Rm000530 cao su acrylonitril- butadien (nbr) dùng để tráng phủ găng tay - synthomer x 6617 my bulk - cas 68610-51-5, 119345-04-9. mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025100: Stm6810 cao su acrylonitril- butadien (nbr) dùng để tráng phủ găng tay - synthomer x6810 it bulk (rm000076) - cas 68610-51-5. mới 100% (hàng hoá không có chứa thành phần tiền chất)/ IT/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: 10039 cao su acrylonitril-butadien (nbr) (hàng mới 100%) - 3965f/knb 40h/n220s/n220sh syn. rubber(mục 1 của tknk số: 107021793540/e31, npl chưa qua gcsx)/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: 10039 caosutổnghợpcácloại-3965f/knb 40h/n220s/n220sh syn.rubber(0114/n3.13/tđ,tpct,c.dụng,t.chất giống tk kh:100788468540,9003-18-3,kothuộc tc,hcnh)(clh của tk:107513516500/e31 ngày 09/09/2025 mục 1)/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: 10042 cao su acrylonitril-butadien (nbr) - loại khác - dạng nguyên sinh-mới 100%- krynac x-146 rubber- giám định số: 0509/n3.13/tđ ngày 9.4.2013 (cas: 9003-18-3)/ FR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: 10050 cao su acrylonitril - butadien (nbr) - knb 35l synthetic rubber (cas: 9003-18-3, 61790-50-9, 67701-06-8)(mục 2 của tknk số: 107663373640/e31, npl chưa qua gcsx)/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: 110209-cao su acrylonitril-butadien, dạng nguyên sinh,dạng khối-nbr n236h. cas: 9003-18-3,8050-09-7.(không chứa tiền chất công nghiệp, nđ 113/2017; nđ 57/2022).đã kiểm tk 107399106251/a12 mục 9/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: 110234-cao su acrylonitril-butadien (nbr)-loại khác-dạng nguyên sinh,có nhiều công dụng -nbr n237.(không chứa tiền chất công nghiệp nđ 113/2017;nđ 57/2022)(9003-18-3,8050-09-7).đk 104816193421 mục 7/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: 110817-cao su acrylonitrile-butadien (nbr), loại khác, dạng nguyên sinh, có nhiều công dụng _ nipol dn3380; cas:9003-18-3,110553-27-0; đã kiểm 107779044701/a12,ngày 8/12/2025/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: 19 cao su tổng hợp - synthetic rubber kumho knb35l - dạng nguyên sinh. cas no: 9003-18-3 (96-98%), cas no: 67701-06-8 (1-2%), cas no 61790-50-9 (1-2%).hàng mới 100%. (1 boxe= 1050 kgm)/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: 5 cao su (tổng hợp) perbunan 3965f/ FR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: 93 cao su tổng hợp acrylonitrile-butadiene rubber knb40h, dạng nguyên sinh, cas: 9003-18-3,nsx: kumho petrochemical, dùng để sản xuất đế giày. hàng mới 100%/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: A3 cao su acrylonitril-butadiene(nbr) dạng nguyên sinh có nhiều công dụng - nitrile rubber 2845 (kqgd:1187/n3.13tđ ngay 22/7/2013)/ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Ahbu00 cao su tổng hợp - krynac 4975f, tên hóa học: polymer butadiene-acrylonitrile-rubber (nbr), dạng khối, nguyên sinh, dùng sx giày (hàng mới 100%)/ FR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Ahct00 cao su tổng hợp dạng khối acrylonitril-butadien (nbr) - synthetic rubber kumho knb 25lm/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Bn296 cao su tổng hợp --cao su acrylonitril-butadien(nbr)dạng nguyên sinh nbr krynac 3345c e-pe-mt -gđ số:830/ptplhcm-nv(22/03/2013/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: C001# cao su acrylonitril-butadien (dạng hạt) nipol 1411, 22.68 kg/bao c001, 001-y01-030,nlsx,mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Cao su acrylonitril-butadien, dạng nguyên sinh, dạng khối - nbr n236h (t/phần:acrylonitrile-butadiene type copolymer (95%) cas: 9003-18-3; rosin(1%) cas:8050-09-7) mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Cao su hỗn hợp, dạng nguyên sinh, dùng sx sản phẩm cao su-rb2-015 acrylonitrile butadiene rubber knb35l(gđ#0039/n3.12/td(09/01/13),cas:9003-18-3(96-98%),67701-06-8(1-2%),61790-50-9(1-2%), 1mts=1000kg/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Cao su hydrogenated nitrile z-2010l dạng nguyên sinh dùng sản xuất cao su tổng hợp. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Cao su nitrile dạng nguyên sinh dùng để bọc cuộn keo trong sản xuất ván sàn (msdj1204d)(polymer nitrile rubber:cas:9003-18-3;polyvinyl chloride pvc(cas#9002-86-2);dioctyl terephthalate(cas:6422-86-2)/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Cs cao su tổng hợp perbunan 3965f, mã cas 9003-18-3, mới 100%/ FR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Cs1 cao su tổng hợp polyacrylonitrile-butadiene nguyên sinh 97-98% cas 9003-18-3, 1-2% cas 61790-50-9, 1% cas 67701-06-8, dùng sx đế giày (mới 100%)- acrylonitrile butadiene rubber kumho knb 35l/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Cs-nbr cao su acrylonitril-butadien (cao su tổng hợp buna se 1502 h, nguyên sinh dạng khối dùng làm giày, mã cas 9003-55-8, hàng mới 100%)/ BR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Eh-nl6 cao su tổng hợp, knb35l,dạng nguyên sinh, thành phần chính:butadiene/acrylonitrile copolymer (cas: 9003-18-3,67701-06-8,61790-50-9), mới 100%,/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Fs1-nbr70 cao su tổng hợp//nbr70// dạng nguyên sinh, tp chính: nbr nitrile rubber/cas:68891-50-9; black carbon/cas:1333-86-4;zinc oxide/cas: 1314-13-2, mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Mcs1 miếng cao su tổng hợp (nbr), dạng nguyên sinh. hàng mới 100%. màu black, blue/ TH/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Mr010000004-vp-01 cao su acrylonitril-butadien dạng nguyên sinh/krynac x146 (cas: 9003-18-3)/krynac x146/ FR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Mr010000023-vp-01 cao su acrylonitril-butadien dạng nguyên sinh/krynac 4975f (cas:9003-18-3)/krynac 4975f/ FR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Nl29 cao su tổng hợp (synthetic rubber krynac 4975) (100%butadiene-acrylonitrile rubber cas 9003-18-3) (dạng nguyên sinh)/ FR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Perbunan 3965f cao su tổng hợp butadiene-acrylonitrile rubber, dùng trong ngành công nghiệp sx cao su, giày... cas: 9003-18-3, dạng khối, hàng mới 100%/ FR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Rb.125 cao su tổng hợp nbr n250sl, tên thương mại: nbr n250sl, dạng nguyên sinh/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40025910: Se-1502l buna se 1502 h (solid)_cao su tổng hợp,chất rắn,dạng nguyên sinh. cas no.9003-55-8.hàng mới 100%,dùng trong cnsx giày./ BR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: 110116-cao su acrylonitrile butadien (nbr), dạng khối _ nipol dn401; cas:9003-18-3,110553-27-0/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: 110199-cao su acrylonitrile-butadien (nbr), dạng khối chữ nhật (77x45x16cm) _ nipol dn3350; cas:9003-18-3,110553-27-0; đã kiểm 105527923761/a12,ngày 20/6/2023/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: 14 cao su acrylonitrile butadien 1052/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: 26 cao su acrylonitrile butadien (nbr) (nbr1052), dạng bành, màu nâu vàng. nguyên liệu sản xuất đế giày/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: 35l cao su tổng hợp knb 35l dạng rắn dùng để sx sp cao su/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: 48 cao su tổng hợp dạng khối (thành phần chính acrylonitril-butadien nbr chiếm hơn 75%, pvc chiếm <25%), mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: 500-561 cao su tổng hợp 500-561, nbr/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: 550-639a02 cao su tổng hợp nbr 550-639a02/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: 5n-6031p cao su tổng hợp 5n-6031p, nbr/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: 5n-6031pt1a01 cao su tổng hợp nbr 5n-6031pt1a01/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: 5n-6274p cao su tổng hợp 5n-6274p nbr/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: 5n-6693 cao su tổng hợp 5n-6693, nbr/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: 5n-7234v1a02 cao su tổng hợp nbr 5n-7234v1a02/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: Ahbu00 cao su tổng hợp - synthetic rubber knb 40h, (cao su acrylonitril-butadien (nbr), dạng khối, không nguyên sinh, dùng sx giày (hàng mới 100%)/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: Cao su acrylonitril - butadien (nbr) dùng làm nguyên liệu sản xuất gioăng cao su, dạng dải. hàng mới 100% raw material compound/ IT/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: Cao su nbr hỗn hợp,dạng rắn đã pha trộn,nitrile rubber v-06, dùng trong in ấn, dạng bánh, cao su tổng hợp không nguyên sinh, nsx: jsy polymeric products co., ltd., quy cách: 25 kgm/ctn, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: Cao su synthetic rubber knb35l dùng để sản xuất sản phẩm cao su, đóng gói 1.050 kg/thùng, mã cas 9003-18-3,67701-06-8, 61790-50-9. nsx:kumho petrochemical co.ltd. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: Cao su tổng hợp nbr dry crumb (cao su acrylonitril-butadien, cas: 9003-18-3, dạng rắn), nsx: nantex industry, dùng trong sản xuất sản phẩm cao su. hàng mới 100%/ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: Cs-0008 cao su tổng hợp,cas: 9003-18-3 (41% csu acrylonitrile),1333-86-4 (42% than đen), 1314-13-2 (5% kẽm oxit),471-34-1 (5% canxi cacbonat),7704-34-9 (2% lưu huỳnh), 141-17-3 (5% axit hexanedioic)/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: Csth cao su tổng hợp-nbr-6240 (hàng mới 100%)/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: Ks03 cao su tổng hợp chưa lưu hóa nbr 7030.hàng mới 100%./ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: Lv-39/2 mút xốp cao su nbr (46"*70") dùng cho hàng may mặc, balo, túi xách. hàng mới: 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: Mc116 cao su tổng hợp nbr. model: knb35l (butadiene/acrylonitrile copolymer 9698% 9003-18-3;fatty acids, c14-18 and c16-18-unsatd 1-2%; resin acids and rosin acids, potassium salts 1-2%)/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: Mr010000156 cao su tổng hợp nbr/*taipol 3352(nbr taipol 3352)(polymer(butadiene-acrylonitrile-rubber)nbr100%), cas no, 9003-18-3/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: Nbr 6240 cao su tổng hợp nbr 6240 (2-propenenitrile polymer with 1,3-butadiene) (nbr)không nguyên sinh,s/dụng trong sx nệm,cas 9003-18-3,rắn(35kg/ bao)mới100%/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: Nguyên liệu cao su tổng hợp (nbr), code no.: n2070bc-a(m), thể rắn, dạng tấm, dùng để sản xuất vòng o-ring và linh kiện từ cao su. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: Nl03-d cao su tổng hợp rb01 (synthetic rubber), dùng trong sản xuất đế giày bằng nhựa và cao su. hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: Nl29 cao su tổng hợp (synthetic rubber knb 40h) (97-99 %butadiene-acrylonitrile polymer cas: 9003-18-3; <1 %facid cas: 67701-06-8) (dạng rắn-1.050kg/box)/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: Npl094 chất phụ gia nb#21 _nb#50 _thành phần butadiene-acrylonitrile, cas 9003-18-3; 137-26-8; 7704-34-9; dạng bột để chống trơn trượt), có kbhc kbhc số: hc2026708932, dòng số 2./ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: R005.e31 cao su acrylonitril-butadien(nbr)-perbunan 2845f - dạng hạt nguyên sinh(t/p butadiene-acrylonitrile-rubber (nbr)polymer,mã cas: 9003-18-3.,dùng sx giày hiệu arlanxeo.mới100%)/ FR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40025990: Tên hàng: cao su acrylonitril - butadien (nbr) dùng làm nguyên liệu sản xuất gioăng cao su, dạng dải. hàng mới 100% synthetic compound- n-934rx-1(nbr90 (nbr3x))/ TH/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: 068k cao su isopren (ir) synthetic rubber ski-3s,thành phần từ polyisoprene, dạng nguyên sinh,dùng sản xuất đế giày.cas:9003-31-0,nhãn hiệu ck,có nhãn hàng hóa,mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: 10003 cao su tổng hợp các loại - ir-2200 synthetic rubber (kết quả giám định số 1310/tb-ptplhcm-14 ngày 30/05/2014,cas: 9003-31 -0)(clh của tk:107475149940/e31 ngày 26/08/2025 mục 1)/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: 10026 cao su hỗn hợp chưa lưu hóa, dùng trong lưu hóa cao su - ir-307 rubber (gđ số: 3174/n3.11/tđ, ngày1/11/2011,cas:9003-31-0(clh của tk:107603267920/e31 ngày 10/10/2025 mục 2)/ US/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: 168 cao su tổng hợp isopren nguyên sinh -synthetic rubber ski-3s (cas: 9003-31-0 (96%)),(hàng mới 100%, npl gcsx giày)/ RU    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: A2 cao su isopren(ir) dạng nguyên sinh,có nhiều công dụng- polyisoprene rubber ir2200 (kqgd: 880/n3.11/td ngày 30/03/2011)/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: Aac018. cao su tổng hợp (isopren) (isoprene rubber ir80),(mã cas: 104389-32-4), dạng nguyên sinh, dùng sản xuất cao su, hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: Ahch00 cao su hỗn hợp chưa lưu hóa -synthetic rubber nipol ir2200 (cao su isopren (ir), dạng nguyên sinh, dùng sx giày, (hàng mới 100%)/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: Ahir01 cao su tổng hợp-synthetic rubber nipol ir2200/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: Cao su dạng nguyên sinh isoprene rubber master (20 kg/ hộp),dạng bột, dùng sản xuất miếng matit để gắn nối, số cas: 9003-31-0, không hiệu, nsx: bosung ind. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: Cao su nguyên sinh synthetic cis-isoprene rubber ski-3s, dạng rắn, thành phần: cis-1,4-polyisoprene (cas: 9003-31-0) - nguyên liệu sx đế giày- hàng mới 100%/ RU/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: Cao su tổng hợp isopren (ir), dạng nguyên sinh nipol ir2200- synthetic rubber nipol ir2200;(>99%polyisoprene-cas9003-31-0), hàng mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: Hci cao su isopren (ir), dạng nguyên sinh, (high cis-isoprene rubber (97%)), không hiệu, dùng sản xuất lốp xe cao su, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: Ir70 isoprene rubber ir70fw (lump)-cao su isopren (ir) nguyên sinh, dạng khối. dùng trong cnsx giày. hàng mới 100%.cas no: 78-79-5/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: Mr010000017 cao su isopren (ir) dạng nguyên sinh/synthetic rubber nipol ir2200-cas no: 9003-31-0; 128-37-0; 991-84-4/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: Mr010000035 cao su isopren (ir) dạng nguyên sinh/cariflex ir0307 isoprene rubber-cas 9003-31-0/ US/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: Mr010000035-vp cao su tổng hợp isopren/ir0307ku (cas-9003-31-0)/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: Nk13 cao su tổng hợp ir0307. hàng mới 100%/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: Nl02 cao su tổng hợp dạng nguyên sinh. synthetic rubber ir80(25kg/bao). cas:9003-31-0.tp:polyisoprene polymer 100%. nguyên liệu dùng trong sản xuất đế giày cao su. hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: Nl241 cao su isopren (ir) dạng nguyên sinh - nguyên liệu sx keo/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: Nl29 cao su tổng hợp (synthetic rubber nipol ir2200) (>99%polyisoprene-cas:9003-31-0; <0.3%2,6-di-tert-butyl-4-methylphenol-cas:128-37-0) (dạng rắn-1.260kg/cas)/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40026010: Ski-3s synthetic rubber ski-3s (solid)-cao su isopren (ir) nguyên sinh. dùng trong cnsx giày. hàng mới 100%.cas no:9003-31-0/ RU/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40026090: 01 cao su tổng hợp synthetic rubber ski-3s, dùng trong sản xuất gia công đế giầy, hàng mới 100%/ RU    Hs code 4002
- Mã Hs 40026090: 104m cao su tổng hợp (synthetic rubber ubepol br150)/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40026090: 27 cao su isopren (ir) (ir-2200), dạng bành màu trắng, nguyên liệu sản xuất đế giày/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40026090: 400260900011 cao su polyisoprene tổng hợp (phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%) (ir2200, dạng bành, cas: 9003-31-0, 128-37-0)/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40026090: 48 cao su tổng hợp isopren dạng khối ir80, mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40026090: 5 cao su tổng hợp - compound rubber - cao su isopren 100%, dạng tấm - synthetic rubber ir 80 (hàng mới 100%, dùng trong ngành giày)/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40026090: Btmvd0131 cao su tổng hợp synthetic rubber ir 2200 te15 dùng cho sản xuất lốp xe (dmsr000008). hàng mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40026090: Cao su isoprene ir80,mã cas: 9003-31-0,dùng để sản xuất sản phẩm cao su.nsx: guangdong luzhonghua new material. đóng gói: 25kg/bánh.hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40026090: Cao su tổng hợp synthetic rubber ir2200, dùng trong ngành công nghiệp cao su, dạng bánh, quy cách đóng gói 35 kg/bag, hàng mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40026090: Cs-ir cao su isopren (ir70fw) dạng rắn dùng làm giày/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40026090: Hk-ski-3s cao su tổng hợp (cao su isoprene loại ski-3s (soild-dạng rắn) dùng làm giày) (cas no: 9003-31-0). hàng mới 100%/ RU/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40026090: Mr010000017-v1 cao su tổng hợp (ir) isoprene rubber/synthetic rubber ir-2200/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40026090: Nl23 cao su polyisoprene (ir2200) cas no. 9003-31-0.mới 100%,/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40026090: Nl29 cao su tổng hợp (synthetic rubber ir0307) (99.0%<c<=100.0%1,3-butadiene, 2-methyl-, homopolymer cas 9003-31-0) (dạng rắn)/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40026090: Rb0001 cao su isopren (ir) ir2200, cas no.: 9003-31-0, dùng trong sản xuất gia công đế giày, polyisoprene rubber ir2200, hàng mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40026090: Xdcs04 cao su isoprene ir80 tp isoprene rubber 100%. nguyên liệu sx đế. mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: 007eva hạt cao su (hydrocarbon rubber - epdm -3745)/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: 04eva hạt cao su (hydrocarbon rubber - epdm -3745)/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: 111761-cao su ethylene -propylene dạng nguyên sinh dùng trong sản xuất cao su -ept 4021h(25038-36-2;110-54-3).(không chứa tiền chất công nghiệp,nđ 113/2017;nđ 57/2022)đã kiểm tk 107167456102/a12 mục 4/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: 150cb cao su diene chưa liên hợp- etylen- propylen (epdm) dạng nguyên sinh -hàng mới 100%-nordel 3745p/keltan 2470c hydrocarbon rb(mục 2 của tknk số: 107510105510/e31, npl chưa qua gcsx)/ US/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: 19 cao su tổng hợp- epdm 7001 tp: cas 9002-88-4 (1.5%), cas 1592-23-0 (1.5%), cas 25037-36-2 (97%).dạng nguyên sinh.dùng trong sản xuất đế giày. hàng mới 100%/ SA    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: 279k cao su diene chưa liên hợp- etylen- propylen (epdm) keltan 5470c, dạng nguyên sinh, nhãn hiệu keltan 5470c, có nhãn hàng hóa, cas no: 25038-36-2, mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: 3092pm hạt cao su ethylene propylene terpolymer, màu trắng trong, dạng nguyên sinh, loại 3092pm, dùng trong sản xuất đế giày. hàng mới 100%./ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: 5 cao su tổng hợp (cao su chưa liên hợp,dạng nguyên sinh,tp ethylene-propylene-ethylidenenorbornene terpolymer(25038-36-2)>99%,tp khác xem msds, dùng sx giày/dép)-synthetic rubber epdm 3745p/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: 6405h cao su tổng hợp epdm dạng nguyên sinh keltan ksa, dùng trong sản xuất sản phẩm cao su-giày da, hàng mới 100%, nsx: rabigh refining & petrochemical co sa/ SA    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: C292 cao su edpm dạng nguyên sinh, 25kg/bao,nguyên liệu dùng trong sản xuất giày dép, hàng mới 100%/ US/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: Cao su diene chưa liên hợp, dùng sản xuất vỏ, ruột xe - ethylene propylene terpolymer kep-435. tham khảo kqgd: 12553/tb-tchq ngày 15/10/2014. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: Cao su ethylene - propylene loại khác, có nhiều công dụng - ept 4045h (cas:25038-36-2 110-54-3),hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: Cao su hydrocarbon rubber nordeltm ip epdm 4520 off grade.dùng trong nghành sản xuất đế giày,dạng hạt,nguyên sinh.mã:cas:25038-36-2 1000kg/pallets.hàng mơi 100%/ US/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: Cao su nordel tm ip 3712p hydrocarbon rubber (epdm), dạng hạt nguyên sinh, dùng trong sản xuất giày dép, hàng mới 100%/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: Cao su tổng hợp epdm dùng để sản xuất vỏ ruột xe - epdm kep 350 (cas: 25038-36-2/ 9010-79-1)/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: Cao su(epdm)dạng nguyên sinh(tp:20%epdm cas25038-36-2,80%calcium carbon,lubricant oil,pigment,curing agent)dạng hạt màu eggshell, k hiệu có nhãn hàng hoá,nguyên liệu thi công sàn,mới100%(25kg/bag)/ MY/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: Epdm cao su diene chưa liên hợp- etylen- propylen (epdm), dạng nguyên sinh, dạng hạt, dùng trong sản xuất đồ chơi, 30kg/kiện, không hiệu, có nhãn hàng hóa, mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: Epdm kep110 / cao su diene chưa liên hợp - ethylene propylene(epdm)dạng nguyên sinh,dạng rắn (gd 190/tb-kđ3 ngày 16/9/16) (dùng trong ngành giày),số cas:9010-79-1/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: Hạt cao su epdm dạng nguyên sinh, màu (xanh lá, xanh lá nhạt,xanh dương,xanh nhạt,xanh dương, cam,nâu nhạt, xám nhạt,hồng) kích thước 1-4mm. 25kg/bao. dùng cho sân thi đấu thể thao. mới 100%/ MY/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: K157 cao su epdm, dạng hạt, nordel tm ip 3745p (cao su tổng hợp, dạng nguyên sinh), dùng trong sản xuất giày dép, 1mt=1000kg, hàng mới 100%/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: Kc00003 hạt cao su nguyên sinh epdm 626, dùng trong sản xuất giày dép, hàng mới 100%/ SA    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: Mr010000061-v1 cao su tổng hợp dạng nguyên sinh epdm/keltan 5470c, cas no, 25038-36-2/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: Rm000001 cao su dạng nguyên sinh s552 dạng diene chưa liên hợp- etylen- propylen. hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: Rm000002 cao su ethylene propylene kep980n, dạng nguyên sinh. hàng mới 100%/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40027010: Svn64 cao su epdm dạng nguyên sinh, mã jsr ep57f (ethylene-propylene-ethylidenenorb ornene copolymer > 98% cas 25038-36-2), hàng mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 0004042 tấm cao su tổng hợp e502 (1500-d1),có thành phần chính từ cao su epdm kết hợp với muội carbon và các phụ gia khác. nguyên vật liệu dùng trong sản xuất gioăng đệm ô tô,hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 004eva cao su (epdm)-cao su nordel tm ip 3721p hydrocarbon rubber.dùng trong nghành sản xuất giày dép(dạng nguyên sinh) hàng mơi 100%/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 03eva cao su (epdm)-dạng bột/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 1703-37755-001$aa miếng đệm bảo vệ,chất liệu cao su epdm,tự dính,dạng tấm,kích thước 8*19mm,hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 21 cao su nhân tạo (epdm) 3702, cao su diene chưa liên hợp etylen-propylen, nguyên liệu dùng sản xuất săm lốp xe./ SA/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 3005778 cao su diene chưa liên hợp ethylene-propylene (epdm) dạng tấm đều / kep-330, hàng mới 100%, nvl sản xuất bánh xích, băng tải cao su/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 3818952 cao su te600a-1/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 3818960 cao su te700a-1/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 504060027 tấm cao su chống nước, bằng cao su epdm, dùng để sản xuất máy nén khí, mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 900-573 cao su tổng hợp 900-573, epdm/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 900-573a04 cao su tổng hợp epdm (ethylene propylene) 900-573a04, epdm/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 900-695p cao su tổng hợp 900-695p, epdm/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 900e595c1a cao su tổng hợp 900e595c1a, epdm/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 900e658c1a cao su tổng hợp 900e658c1a, epdm/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 97 cao su tổng hợp synthetic rubber epdm-6530(tpc:ethylene content55% cas74-85-1,propylene content36.5% cas115-07-1,ethylidene norbomene.content 8.5% cas16219-75-3,dùng để sx đế giày,mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 990-684 cao su tổng hợp 990-684, epdm/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 990-775 cao su tổng hợp 990-775, epdm/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 9n-6140p cao su tổng hợp 9n-6140p, epdm/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 9n-6605p cao su tổng hợp 9n-6605p, epdm/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: 9n-7244pk cao su tổng hợp 9n-7244pk, epdm/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: A214 cao su tổng hợp epdm 4640 mã cas 25038-36-2 dùng trong sxgc giày dép.hàng mới 100%/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Cao su diene chưa liên hợp-etylen-propylen (epdm) ter 4044, cas:25038- 36-2,hãng lotte, hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Cao su nordel tm ip 3721p hydrocarbon rubber.dùng trong nghành sản xuất giày dép.dạng hạt nguyên sinh.thành phần chính:ethylene content:cas no:74-85-1.1,000kg/pallets.mới 100%/ US/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Cao su tổng hợp epdm ep6020-01(t/p:ethylene propylene rubber(25038-36-2):35%,furnace carbon black(1333-86-4):33%,paraffine process oil (64742-54-7):20%,caco3(471-34-1):9%,1314-13-2:2%....mới 100%./ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Cxt-q-rubber-kep chất xúc tác (agent q-rubber kep2480) ethylene propylene rubber thành phần ethylene, propylene, 5-ethylidene-2-norbornene terpolymer,cas: 25038-36-2. hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Dải cao su (cao su diene chưa liên hợp- etylen- propylen (epdm)) tổng hợp dùng để sản xuất gioăng dán vào ốp trang trí của ô tô vinfast sponge seal, kích thước: 6t x 7.5 x 435 (mm). hàng mới 100%/ KR/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Ep3072ehm cao su polymer (ept3072ehm) chưa liên hợp dạng tấm/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Fs2-ep78a cao su tổng hợp epdm mã //ep78a/sh-181-2// tp chính: epdm/cas no:9010-98-4, silic dioxit/cas no:gb3778-94, carbon/cas no:1333-86-4, mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Hạt cao su tổng hợp epdm (anti-cracking agent edpm) dạng hạt. cas: 25038-36-2. tpc: ethylene propylene terpolymer - epdm. nguyên liệu phục vụ sản xuất đế giày và cao su. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Kep 2480 cao su tổng hợp kep 2480 (cao su diene chưa liên hợp etylen - propylen (epdm))cas 25038-36-2,không nguyên sinh,sử dụng trong sx nệm.dạng rắn, (25kg/bao), mới 100%./ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Kep 281 f cao su tổng hợp kep 281 f (cao su diene chưa liên hợp etylen - propylen (epdm)) mã cas 25038-36-2,không nguyên sinh,s/dụng trong sx nệm.dạng rắn(25kg/bao)mới 100%/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Kep 980n cao su chưa liên hợp(ethylene propylene) dạng tấm kep980n/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: M0127 chất phụ gia cao su keltan 2470s (ep rubber keltan 2470s) (dạng cao su tổng hợp, tăng tính dẻo cao su, dùng trong sx vỏ dây điện,mã cas: 25038-36-2)/ NL    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: M0128 chất phụ gia cao su keltan 5470c (ep rubber keltan 5470c) (dạng cao su tổng hợp, tăng tính dẻo cao su, dùng trong sx dây điện) (mã cas:25038-36-2)/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: M42.0276 cao su diene chưa liên hợp- etylen- propylen (epdm), dạng tờ, kích thước: 130x48x0.8(mm), sử dụng cho đường ống ss1. hàng mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Màng chống thấm bằng cao su diene chưa liên hợp - etylen- propylen (epdm), dùng trên mái nhà xưởng, dạng cuộn, kt: 10000x235x2mm. nsx: shanghai junqin new building materials co., ltd.mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Nk11 hạt nhựa infuse 9107 olefin block copolymer để sản xuất đế giày gồm: >= 99% octene, polymer with ethene (cas:26221-73-8). hàng mới 100%/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Nl01 cao su isoprene rubber (ir) 99%,cas:9003-31-0,hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Nl29 cao su tổng hợp(nordel tm ip 3745p)(dạng tấm)/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Nlcdt03 cao su tổng hợp (cao su epdm 3745p, sản xuất đế giày)/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Rm70-ruseela 3-30-t3*1000*2000 tấm cao su xốp cách nhiệt 3-30, kt t3*1000*2000mm dùng trong điều hòa, mới 100%/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40027090: Tấm cao su diene chưa liên hợp-etylen propylen (epdm) của van cầu 250mm,khả năng chịu nhiệt 100 độc (epdm rubber seating for 250mm c.i globe valve,flanged ends to with stand temp:100deg.cen)- mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40028010: 2 cao su tổng hợp iir-1675n - hỗn hợp mủ cao su tự nhiên với mủ cao su tổng hợp dùng để sản xuất săm lốp xe - hàng mới 100%/ RU/ 3%    Hs code 4002
- Mã Hs 40028010: Hỗn hợp cao su tự nhiên svr10 và cao su tổng hợp sbr1502 (mixtures of natural rubber svr10 and sbr1502). (35kgs/bale;1.26mts/ pallet). hàng mới 100%./ LA/ 3%    Hs code 4002
- Mã Hs 40028010: Hỗn hợp mủ cao su tự nhiên với cao su tổng hợp, màu nâu nhạt, độ cứng: 55-60, dùng sx đế giày. nsx:dongguan huashen new material technology co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40028090: Cao su tổng hợp ở dạng tấm: tgk-se-360(a);tgk-rg36080(a);tgk-se-2315(a);tgk-sv-na(a): số cas: 68081-82-3, màu trắng ngà, làm nl sản xuất đế giày, mới 100%/ JP/ 3%    Hs code 4002
- Mã Hs 40028090: Chloroprene rubber alx-600 (cao su tổng hợp,tp 2-chloro-1, 3-butadiene homopolymer cas 9010-98-4; 2-chloro-1, 3-butadiene 2, 3-dichlorobutadiene copolymer cas 25067-95-2 (50-60%), npl sx keo/ JP/ 3%    Hs code 4002
- Mã Hs 40028090: Hạt cao su tổng hợp tpr,không lưu hóa ở dạng nguyên sinh, nguyên liệu dùng làm phôi của con dấu. mới 100%/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40028090: Npl189 nhựa mủ cao su gapoly pm49hs - t.phần methyl methacrylate, cas 9011-14-7. mới 100%/ MY    Hs code 4002
- Mã Hs 40029100: 20000984 cao su styrene-butadiene-vinylpyridine, dạng latex, hàm lượng chất khô sau sấy ~ 40.81%,mã cas: 25053-48-9(41%); 7732-18-5(50%), mới 100% - vinyl pyridine latex encord 106/ IN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029100: 20000985 cao su styrene-butadiene-vinylpyridine, dạng latex, hàm lượng chất rắn 41.4%, mã cas.25053-48-9 (38.1 - 39.1%); 7732-18-5 (58.0 - 59.0%),mới 100% - vp latex sn-700/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029100: 20000985 cao su styrene-butadiene-vinylpyridine,dạnglatex,hàm lượng chất rắn41%-vp latex sn-700-npl sxxk.tỷ lệ pha chế nước41%-nw(wet)= 19,820 kgs;nw(dry)=nw(wet)x41%=8,126 kgs;gw=23,500 kgs./ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029100: 20000986 cao su styrene-butadiene-vinylpyridine,dạng latex latex croslene vpl-0653a-npl sxxk mới 100%.tỉ lệ pha chế nước:40.5%;n.w(wet)= 41,300 kgs;n.w(dry)=n.w(wet)*40.5%=16,726.5 kgs;gw= 41,520 kgs/ TW/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029100: 20002367 cao su styrene-butadiene-vinylpyridine,dạng latex,hàm lượng chất rắn 40.5% vp latex-npl sxxk mới100%.tỉ lệ pha chế nước:40.5%;n.w(wet)=20000kg;n.w(dry)=n.w(wet)*40.5%=8100kg;gw=20110kg/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029100: 20006862 cao su styrene-butadiene-vinylpyridine copolymer, hàm lượng chất rắn 41.9%, dạng latex, mã cas.25053-48-9 (34.3-35.3%), mới 100% - vp latex vb-8610/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029100: 20009560 cao su styrene-butadiene-vinylpyridine,dạng latex,hàm lượng chất rắn 40-42% (cas 25053-48-9;7732-18-5;100-42-5;106-99-0(<0.01%);50-00-0(<0.01%)) vinyl pyridine latex apcotex vp 150.mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029100: 20009560-cao su styrene-butadiene-vinylpyridine, dạng latex,(cas no:25053-48-9;7732-18-5;100-42-5;106-99-0;50-00-0) mới 100% - vlnyl pyridine latex apcotex vp 150/ IN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029100: Cao su vinyl pyridine dạng latex (vp latex) (dạng mủ cao su, sản phẩm từ dầu mỏ), hàm lượng chất rắn 40 - 42%. 60 ibc tank (gross weight 1.060 kg/ ibc tank, net weight 1.000 kg/ibc tank). mới 100%./ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029100: Water based rubber 8441(cao su tổng hợp từ cao su tự nhiên đã được biến đổi với plastic,dạng latex(dạng mủ cao su),gđ 96/tb-kđđnb 25/8/2021)/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029930: 008100110d cao su dùng để vệ sinh khuôn/ cleaning 6250 rs (st-qm-6250) 200*15*5 inv fhk26010601/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40029930: 008100113d cao su dùng để vệ sinh khuôn/ wax 6300 rs 200*15*5(st-rm-6300) inv fhk26010601/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40029930: 008100509d cao su dùng để vệ sinh khuôn/ cleaning rs 6150 200*15*5 (st-qm-6150) (sheet=pce) inv fhk26010601/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40029940: 0060 thermolastic rubber sis yh-1126 (cao su styren-isopren nguyên sinh, chưa lưu hóa, chưa pha trộn,dạng hạt mềm)/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029940: 223000395-2025 cao su hỗn luyện aqc481 dạng tấm, không xốp, dùng để sx bán thành phẩm lốp xe, rộng 900mm, dày 7mm, không nhãn hiệu, chưa lưu hóa, mới 100%/ KH/ 3%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029940: Cao su tổng hợp dạng nguyên sinh chưa lưu hóa, dạng tấm - synthetic rubber nipol dn1201l. cas no.: 25135-90-4, 128-37-0, 69669-44-9, 61790-38-3. hàng mới 100%/ JP/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029940: Gnl00vr607 cao su tổng hợp chưa lưu hóa, dạng tấm, compounded rubber [vr607], mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40029940: Gnl0tau195 cao su tổng hợp chưa lưu hóa, dạng tấm, compounded rubber [tau195], mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40029940: Gnlerubber cao su tổng hợp rubber a-ea702, chưa lưu hóa, dạng tấm, kích thước 445x290x8mm, dùng để sản xuất sản phẩm tay nắm xe máy, hàng mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40029940: H1046029b24r hạt nhựa tpv (chất liệu chính cao su epdm) mã cas: 9003-07-0, 25038-36-2,64771-71-7,1343-88-0, 25kg net/bao, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40029940: H1046030b24r hạt nhựa tpv (chất liệu chính cao su epdm), mã cas: 64742-54-7, 25kg net/bao, hàng mới 100%/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40029940: H203601f0vnr hạt nhựa tpv (chất liệu chính cao su epdm)màu đỏ, mã cas: 9003-07-0, 25038-36-2, 64771-71-7, 1343-88-0, 25kg net/bao, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40029940: H203601f0zvr hạt nhựa tpv (chất liệu chính cao su epdm), mã cas: 9003-07-0, 25038-36-2,64771-71-7,1343-88-0, 25kg net/bao, hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40029940: Mc136 cao su tổng hợp dạng tấm chưa lưu hóa (tp: ssbr 35% cas: 9003-55-8, br 35% cas: 9003-17-2, sio2 25% cas: 7631-86-9, mineral oil 2-3% cas: 8012-95-1, silane coupling agent 2-3% cas: 919-30-2)/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40029940: Npl002 chất đàn hồi elastomer - styrene butadiene styrene copolymer-cthh:c36h42x2- cas: 9003-55-8; 24937-78-8; 26221-73-8; 8042-47-5;14807-96-6,dạng nguyên sinh dùng trong sx hạt nhựa.mới100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40029940: Rb.124 cao su tổng hợp epichlomer cg102, tên thương mại: epichlomer cg series, dạng nguyên sinh/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40029940: Thermoplastic rubber sis yh-1126(cao su styren-isopren nguyên sinh, chưa lưu hóa, chưa pha trộn, dạng hạt mềm,theo kq 277/tb-kđhq ngày 01/11/2024,npl sx keo)/ CN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: 1 cao su nhân tạo (cao su tổng hợp)(qh-ecl-22), dạng bành màu trắng sữa, nguyên liệu sản xuất đế giày/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: 10007 cao su tổng hợp các loại - 1904/e260 synthetic rubber (đã được kiểm hóa tại tk: 101757342261 ngày 11/12/2017)(không có mã cas)(clh của tk:107542146020/e31 ngày 18/09/2025 mục 1)/ MX/ 3%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: 102 cao su tổng hợp chưa thành phẩm hydrogenated styrene butadiene copolymer-styrene butadiene rubber tuftec p1083 cas 66070-58-4, dạng hạt, hàng mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: 11 cao su nhân tạo pr303 (thành phần: styrene-butadiene copolymer; quy cách: 1 cục=35kg. cas no: 9003-55-8)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: 12025 cao su nhân tạo-mới 100%- vn-8012 synthetic rubber (cas: 25267-51-0; 292-64-8)/ DE/ 3%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: 138 cao su nhân tạo pr 040 (thành phần: butadiene rubber; quy cách: 1 cục=35kg. cas no: 9003-17-2)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: 1-wnl20 cao su tổng hợp synthetic rubber pbr-1220, dạng cục, dùng trong sản xuất đế giày. mới 100%/ IR    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: 22 cao su nhân tạo ns1205/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: 400299900011 cao su tổng hợp (dạng hạt, dạng nguyên sinh) (styrene-butadiene-styrene copolymer;polybutadiene,silicon dioxide, oil, phục vụ sản xuất giày dép, hàng mới 100%)/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: 5 cao su -knb 35l synthetic rubber(cas:9003-18-3;67701-06-8;61790-50-9;tp:butadiene-acrylonitrile copolymer 96-98%;fatty acids,c14-18&c16-18-unsatd1-2%;rosin,potassium salts1-2%;nsx:yu jung chang)/ KR    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: 6161079-01 gối đỡ / cushion (1 ea = 9.73 gram)/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: 6161104 gối đỡ / cushion (1 un = 6.8 gram)/ US    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: 7 cao su nhân tạo ski-3s/ RU    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: 701-1280090 cao su dẻo, tpe (thermoplastic elastomer) dạng nguyên sinh (p resin tpe tp95e natural) sd sx các chi tiết để lắp ráp sp của n/máy. hàng mới 100%/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Cao su silicone dùng để kiểm tra kích thước đế khuôn shofu labo silicone base (1.5kg/lọ), mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Cao su tổng hợp, dùng để sản xuất các sản phẩm gioăng phớt cao su, tp:rosin; styrene butadiene rubber, mã hàng: emulprene 260, hàng mới 100%/ MX/ 3%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Cao su trans-polyoctenamer vestenamer 8012, cas no. 25267-51-0, dạng rắn, sử dụng trong công nghiệp sản xuất các sản phẩm cao su. 20 kg/bag (5 bags), hàng mới 100%/ IT/ 3%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Chất thay thế cao su dẫn xuất từ dầu thực vật,t/phần là sản phẩm phản ứng của dầu hạt cải với sulphur cloride,dạng bột dùng làm mềm cao su:factice db.ptpl:369/kđ3-th. cas:68153-36-6.mới100%/ IN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Fuh181 tấm hút sóng, làm từ cao su và vật liệu từ tính, kích thước 60.46*60.46*3.80mm,540-080309/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Hạt cao su-santoprene 201-64 25kg/bao. hàng mới 100%/ US/ 3%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Lá cao su máy rm 50b new: làm bằng cao su tổng hợp,dùng để gạt nước trên mặt sàn, sử dụng cho máy chà sàn rm50b new hiệu roma, hàng mới 100%/ IT    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Miếng vá ruột xe bằng cao su dạng cuộn bonding gum roll of 5kgx5 rolls/box_bonding gum, hiệu kwik,mới 100%/ IN/ 0%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Nl01 cao su tổng hợp/ SG    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Nl211 thermoplastic rubber taipol (sis-1307))(cao su t.hợp-sis yh-1105)chất đông trùng hợp styrene isoprene-styrene(sis)cas:25038-32-8,t.phần polystyrene-block-polyisoprene-block-polystyrene, nlsxkeo/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Npl009 chloroprene copolymer 400uw (cao su tổng hợp)(10-15% e.a.c; 10-15% acetone; 42-48% m.e.k; 38-42% resin)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Npl010 chloroprene copolymer hp-012a (cao su tổng hợp)(58-64% toluene; 1-5% mma; 11-15% mek; 23-27% chloroprene rubber)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Npl011 chloroprene copolymer hp-058a (cao su tổng hợp)(3-7% methyl alcohol; 18-24% dichloromethane; 18-24% mek; 24-30% methylcyclohexane; 8-12% bcs; 10-13% resin)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Npl016 chloroprene copolymer hp-253hs (cao su tổng hợp)(8-13% e.a.c; 3-7% bac; 23-29% methylcyclohexane; 13-19% mek; 40-45% resin)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Npl021 chloroprene copolymer hp-618hs (cao su tổng hợp)(37-42%mek/78-93-3; 2-5%mma/80-62-6; 28-32%methylcyclohexane/108-87-2; 2-5%eac/141-78-6; 24-30%resin)(dòng 1:13792/tccn2025/gp-hc)(tc)(hc)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Npl023 chloroprene copolymer hp-867hs (cao su tổng hợp)(14-18% acetone; 10-15% eac; 40-45% methylcyclohexane; 26-30% resin)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Npl025 chloroprene copolymer hp-929s-1 (cao su tổng hợp)(29-35% methylcyclohexane; 24-28% resin; 20-26% e.a.c; 18-22% mek)/ TW    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: R81010449 cao su n701b-df (dạng rắn)/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: R81130030 cao su f704(dcc37043)/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: R81130032 cao su f704r(dcc37044r)/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Ro002188 cao su n221-90 (dạng rắn)/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Ro002272 cao su e46-269/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Ro002571 cao su n251-24/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Ro002590 cao su a120-622(at-0098-2)/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Ro002591 cao su a90-906(at-0019-2)/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Ro002592 cao su a90-909(at-0038-1)/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Ro002628 cao su a120-627(at-0097-2)/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Ro002630 cao su a123-269/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Ro002644 cao su csva9470/83 btf/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Ro002645 cao su e44-508 (dạng rắn)/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Ro002682 cao su a131-63/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Ro002698 cao su n170-655 (dạng rắn)/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Ro002730 cao su n110-717 (dạng rắn)/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: S1 cao su tổng hợp (dạng rắn) dùng sản xuất ống thông tiểu-silicone rubber q7-4780b,tp: octamethylcyclotetrasilo xane, cas: 556-67-2 -code: 040010005000, mới 100%/ KR/ 3%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: S1n cao su tổng hợp (dạng dẻo) dùng sản xuất ống thông tiểu-silicone rubber ad-1160u-code: 040010010000, mới 100%. tp chi tiết theo file đính kèm./ KR/ 3%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Svn10 cao su tổng hợp kmb e-7350as (ethylene/propylene/diene terpolymer 25038-36-2 40-50%; mineral oil 35-45%64742-57-0;titanium dioxide 13463-67-7 1-10%), hàng mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Svn83 cao su tổng hợp dạng lỏng polyton black pu-9422 (carbon black 1-5% cas 1333-86-4, glyceryl polypropylene glycol ether >94% cas 25791-96-2). hàng mới 100%/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Sx10007 cao su tổng hợp - 1904/e260 synthetic rubber cas no: 8050-09-7 clh của tk 107793976950/e31 ngày 12/12/2025 mục 5/ ME/ 3%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: V8000101707 hạt cao su santoprene 101-87 (25kg/bao), cas: 64742-54-7; 1333-86-4, nguyên liệu dùng để sản xuất khớp nối mềm trong hệ thống máy thổi khí, po:8103778/v800010177/ US/ 3%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Vt_hnbr70 cao su tổng hợp hnbr70 ép mẫu kiểm tra cơ lý tính của cao su/ TH    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: W201000093 x_butyl bb 2030 (solid)- cao su tổng hợp (dạng khối -rắn).hàng mới 100%,dùng trong cnsx giày.cas no 68441-14-5/ CA/ 3%    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: X99800631 cao su as-65h-df (dạng rắn)/ JP    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Xh-1521 cao su, thể rắn không nguyên sinh/ CN    Hs code 4002
- Mã Hs 40029990: Y1150-80 cao su thể rắn không nguyên sinh/ CN    Hs code 4002
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202