Mã Hs 3214

Xem thêm>>  Chương 32

Mã Hs 3214: Ma tít để gắn kính, để ghép nối, các chất gắn nhựa (resin cements), các hợp chất dùng để trát, gắn và các loại ma tít khác; các chất bả bề mặt trước khi sơn; các vật liệu phủ bề mặt không chịu nhiệt, dùng để phủ bề mặt chính nhà, tường trong nhà, sàn, trần nhà hoặc tương tự

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 32141000: 110020091/Bột trét vết nứt 250g, dùng để trám kín vết nứt, làm phẳng bề mặt gỗ, Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: 22310222/Miếng dán truyền dẫn nhiệt thành phần:Alumina, Silica, Additives) Kích thước 3.5x11.0MM/VN/XK
- Mã Hs 32141000: 22332289/Miếng dán truyền dẫn nhiệt thành phần:Alumina, Silica, Additives) Kích thước 3.5x12.0MM/VN/XK
- Mã Hs 32141000: 22332290/Miếng dán truyền dẫn nhiệt thành phần:Alumina, Silica, Additives) Kích thước 5.5x11.0MM/VN/XK
- Mã Hs 32141000: 30002567/Ma tít gắn kính, 175 lít/thùng (Xuất thanh lý một phần thuộc dòng hàng 1 TK:107152772530/E11)/US/XK
- Mã Hs 32141000: 5690892 - Bột bả VDB (CH0421) - VDB FILLER 912-DVN-109 25KG/VN/XK
- Mã Hs 32141000: 5690910 - BỘT TRÉT NC FREE AROMATIC (CH0586) - AROMATIC FREE NC PUTTY 916-DVN-016 20KG/VN/XK
- Mã Hs 32141000: 5690911 - BỘT TRÉT NC MÀU NÂU (CH0637) - BROWN NC PUTTY 916-DVN-022 20KG/VN/XK
- Mã Hs 32141000: 610-0070-11/Miếng dán truyền dẫn nhiệt thành phần:Alumina, Silica, Additives) Kích thước 42.5x42.5MM/VN/XK
- Mã Hs 32141000: 708335/Miếng lót truyền dẫn nhiệt trong thiết bị điện tử, thành phần: Aluminum, Zinc oxide, Resin, additives), kích thước 45*45mm/VN/XK
- Mã Hs 32141000: 708732/Miếng lót truyền dẫn nhiệt trong thiết bị điện tử, thành phần: Alumina, Zinc oxide, Silicone, Pigment, additives/ 708732/VN/XK
- Mã Hs 32141000: 708995/Miếng lót truyền dẫn nhiệt trong thiết bị điện tử, thành phần: Aluminum, Zinc oxide, Resin, additives, kích thước 40*40*0.125MM/ 708995/VN/XK
- Mã Hs 32141000: 779R Mattic đa chức năng, thành phần Multi-Function Putty Cromax, dùng để vào thép trần và các loại mặt nền khác, mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 32141000: 8V4004/Keo matít dạng miếng, mới 100%, dòng hàng số 42 TKNK 107379131310/E21/KR/XK
- Mã Hs 32141000: AS0400572-01/Miếng lót truyền dẫn nhiệt trong thiết bị điện tử, thành phần: Alumina, Zinc oxide, Silicone, Pigment, additives, kích thước 65.54*25.14*2.0mm/122524/VN/XK
- Mã Hs 32141000: AS0400572-02/Miếng lót truyền dẫn nhiệt trong thiết bị điện tử, thành phần: Alumina, Zinc oxide, Silicone, Pigment, additives, kích thước 41.11*24.59*2.0mm/123966/VN/XK
- Mã Hs 32141000: AS0400572-03/Miếng lót truyền dẫn nhiệt trong thiết bị điện tử, thành phần: Alumina, Zinc oxide, Silicone, Pigment, additives, kích thước 50.84*26.06*2.0mm/122522/VN/XK
- Mã Hs 32141000: AS0400572-04/Miếng lót truyền dẫn nhiệt trong thiết bị điện tử, thành phần: Alumina, Zinc oxide, Silicone, Pigment, additives, kích thước 73.77*22.29*2.0mm/123965/VN/XK
- Mã Hs 32141000: B347-40kg Bột trét Dulux trong nhà, bột bả. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Bả ma títchất lỏng, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Bả vách thạch cao (127.4M2= 337.61kg). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Best Coat EP705- Ral 6001 (25kg/bộ) chống thấm dùng để bịt kín các khe hở, vết nứt, mối nối và chống thấm, dùng trong xây dựng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Best Grout CE675 (25kg/bao) chống thấm dùng để bịt kín các khe hở, vết nứt, mối nối và chống thấm, dùng trong xây dựng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Best Primer 702 (25kg/bộ) chống thấm dùng để bịt kín các khe hở, vết nứt, mối nối và chống thấm, dùng trong xây dựng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: BestCoat EP705- Ral 1013 (25kg/bộ) chống thấm dùng để bịt kín các khe hở, vết nứt, mối nối và chống thấm, dùng trong xây dựng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: BestSeal AC407 (20kg/bộ) chất trám, chống thấm dùng để bịt kín các khe hở, vết nứt, mối nối và chống thấm, dùng trong xây dựng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: BestSeal EP627 (20kg/bộ) chống thấm dùng để bịt kín các khe hở, vết nứt, mối nối và chống thấm, dùng trong xây dựng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Bột bả (bột bả ma tít vàng 1kg/hộp), hãng ATM, được đặc chế từ Polyester Resin nguyên chất + chất làm cứng Hardenner, giúp tái tạo bề mặt của vật sử dụng, dùng trong nhà xưởng sản xuất, mới100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Bột bả bề mặt trước khi sơm, đóng bao, 40kg/bao, không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Bột bả ngoài trời 25kg/ bao, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Bột bả nội thất cao cấp 40kg, dùng trám và làm phẳng bề mặt tường trước khi sơn, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Bột bả trần nhà trước khi sơn, loại bột trong nhà, 50kg/ bao. HSX Nippon. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Bột bả tường, từ bột khoáng-xi măng và phụ gia, dùng để bả bề mặt trước khi sơn, 1 bao = 40kg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Bột bả tường/VN/XK
- Mã Hs 32141000: BỘT BẢ UV 168-000-00305SG-20.00K. Hiệu Sherwin-William, dùng trong sơn gỗ (20kgs/pail). CAS NO: 42978-66-5. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Bột bả, gồm chất kết dính, chất độn, phụ gia, công dụng làm phẳng, mịn bề mặt tường trước khi sơn, tăng cường độ bám dính và tính thẩm mỹ cho lớp sơn phủ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Bột bả. Thành phần bao gồm chất kết dính (xi măng, polymer:30%-60%), chất độn (chủ yếu là đá vôi CaCO3:20%-50%), phụ gia:1%-5%, đóng gói 40kg/bao, Nsx GoldColor Paint, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: BỘT SPEC WALLI PUTTY FOR INTERIOR 40KG (bột bả tường trước khi sơn). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Bột trét (Bột nhão màu đỏ) VB-036-4, dùng để pha sơn, TP chính: Xylene(1330-20-7), Acetate-1-methoxy-2-propyl ester(108-65-6), NSX: CRF WOOD INDUSTRIAL PAINT CO.LTD, hiệu Nippon, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Bột trét (màu vàng chanh) VB-042-4, dùng để pha sơn, TP chính: Xylene(1330-20-7), Acetate-1-methoxy-2-propyl ester(108-65-6), NSX: CRF WOOD INDUSTRIAL PAINT CO.LTD, hiệu Nippon, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Bột trét matít Yakoo YK-810 Epoxy trét trước khi sơn, trọng lượng 1kg/ hộp, hạn bảo quản 12 tháng, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Bột trét Nippon dùng bả nhẵn bề mặt trước khi sơn(1bao=40kg), Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Bột trét tường kinh tế Powdercoat trong nhà (làm phẳng tường trước khi sơn)(40kg/1 bao hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Bột trét(màu xanh dương)VB-039-4, dùng để pha sơn, TP chính: Xylene(1330-20-7), Acetate-1-methoxy-2-propyl ester(108-65-6), NSX: CRF WOOD INDUSTRIAL PAINT CO.LTD, hiệu Nippon, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Chất bả bề mặt trước khi sơn, dạng nhão, tp từ epoxy JC378-18, (dùng cho sx xe đạp), cas:2386-87-0/66.5%, 461-58-5/12.5%, 21645-51-2/15%, 7631-86-9/6%.NSX:Everwide Chemical Co.Mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 32141000: Chất bịt kín dùng để gắn, bịt khe hở linh kiện máy bay loại MC-110 250ml(TP chính 1-Methoxypropan-2-ol >= 50-<75% CAS 107-98-2, 2-Methylpropan-1-ol>=5-<7% CAS 64-17-5), mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 32141000: Chất bịt kín Loctite dùng để dính kính vào khuôn nhựa. Mới 100%. Sealant. SI 5600 B WH 22.69KGEC/US/XK
- Mã Hs 32141000: Chất bịt kín MC-780 C-2 Techkit 130 dùng gắn, bịt khe hở linh kiện máy bay(HH chất kết dính chiếm 90%(CAS 68611-50-7chiếm>=30-<50%), chất hóa rắn10%(CAS1313-13-9 chiếm>=50-<75%), mới 100%/DE/XK
- Mã Hs 32141000: Chất bịt kín(matit)dùng để làm kín bề mặt tấm nhôm, thép.tp: Bis(2-etylhexyl)phtalat(CAS:117-81-7), titan dioxit(CAS:13463-67-7).SOMAY-Q TECHNOLOGY SEALANT 008 SEALING SEALER IVORY(333ML/CHAI)/JP/XK
- Mã Hs 32141000: Chất bịt kín, bọt nở Apollo Foam - Gun, 750ml/ chai, dùng để bịt rám, bít kín các khe hở, lỗ hổng, nhãn hiệu Apollo, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Chất dính Bostik 75g. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Chất kết dính (ma tít) Dowsil CN3180 RTV, dung tích 330 ml/chai - HEAT-CONDUCTING GLUE TRANSFER PUMP. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Chất kết dính đi từ Silicon-Apollo Silicone Sealant A300, hiệu: Apollo, dùng để gắn kết, ghép nối, gắn các vật liệu bằng nhựa, 1chai= 300ml. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Chất kết dính Silicon Loctite dùng để dính kính vào khuôn nhựa. Mới 100%. Sealant. SI 5600 A BK 22.68KGEC/US/XK
- Mã Hs 32141000: Chất làm kín dùng để trát, gắn, bịt kín các bộ phận bên trong thân máy bay (Naftoseal MC-780 B-2), 130ml/Techkit (Techkit=Kit), mới 100% do hãng CHEMETALL sản xuất/DE/XK
- Mã Hs 32141000: Chất làm kín từ silicone (Keo dính) SHINETSU SILICONE KE-3418 (330ml/chai), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32141000: Chất ma tít dùng để làm kín bề mặt máy công nghiệp-TB1215B (333ml/tuýp) (486.18g/Tuyp D=g/ml=1.46). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32141000: Chất matit - TB1156C (330ml=410g/tuýp). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32141000: Chất matit - ThreeBond 5222M (320ml=448g/tuýp, D=g/ml=1.4). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32141000: Chất Matit TB1206D, 250g/ tuýp. Hãng sản xuất Threebond. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32141000: Chất Matit -TB1224G (95g/Tuýp). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32141000: Chất Matit-TB.1207D (20kg/thùng) (hàng mới 100%) (7429-90-5)/JP/XK
- Mã Hs 32141000: Chất matit-TB1104 (35g/Tuýp), , dùng để trám vào khe hở, mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32141000: Chất Matit-TB1207C(333ml/tuyp)/JP/XK
- Mã Hs 32141000: Chất Matit-TB2222P (1kg/lon). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32141000: CHẤT TRÁM CHỐNG DỘT, DUNG TÍCH: 600ML, NHÃN HIỆU XTRASEAL - SILICON. MỚI 100%/MY/XK
- Mã Hs 32141000: CHẤT TRÁM SILICONE CHỊU NHIỆT-SELSIL, silicone RTV chịu nhiệt cao, màu đỏ, dùng để trám kín, làm kín mối nối, chống rò rỉ và chịu nhiệt trong CN;dung tích 280 ml, 0, 3kg/1 hộp.NSX:Selsil Kimya, mới 100%/TR/XK
- Mã Hs 32141000: Chất trám trét acrylie apollo a100 - Keo màu trắng sữa, dung tích 300mL/chai. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Chất trám tường NEUTRAL SILICONE SEALANT - FANXISIL 9000, ma tít để ghép nối dùng trong công ty 0.3kg/cái (hàng mới 100%)/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Đất sét công nghiệp SEAL PUTTY A4 (GRAY) dùng làm kín và trám khe hở trong quá trình bảo trì, sửa chữa thiết bị công nghiệp tại nhà máy, hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 32141000: FJS00194LV/Keo dán Silicone (Matit), 420g/tuýp (thành phần 40% Cas 63148-60-7, 22% Cas 7631-86-9, 18% CAS 471-34-1, 16% CAS 15267-95-5, 4% CAS 2530-85-0), mới 100%, dòng 10 tk 107430214730/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo 200 (keo silicone A200), dạng keo trám/dán, dùng trong xây dựng và công nghiệp, không chứa dung môi nguy hại, hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo Alu (là loại keo chuyên dùng để dán alu), hiệu XTRASEAL X-BONB, đóng chai 320gr, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo Apollo Silicone, thành phần chính silicone và chất kết dính, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo bả nền NS50 (5kg/bộ, mã CAS: 25068-38-6(>35%), 258064-14-4(>15%), 112945-52-5(>10%), 100-51-6(>10%), 112945-52(5-10%), là chất bả bề mặt tường và nền trước khi sơn)/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo bả sàn (thành phần cứng Matit) (mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo bịt đỏ (RED FILLER) - (Dùng cho khuôn in lụa trong ngành giày). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo bọt nở foam 28226 (750ml, 28226, APOLLO) chất gắn nhựa từ polyurethan, Dùng để lắp đầy khe hở, lỗ hổng 750g/chai (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo chịu nhiệt SANO SH588, -60-300 độ C, gốc silicone, màu đỏ, tuýp 93g, dùng trong công nghiệp cơ khí ô tô, 1 lọ = 1 UNIT, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo đa năng ALOBOND VN.PT-886, keo chuyên dụng cho xây dựng, dùng để trát, gắn. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo dán Apollo Silicon Sealant A200, màu trong suốt, đã đóng gói để bán lẻ, 300ml/lọ. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo dán silicone Solarsil Sealant S501, màu ghi, đã đóng gói để bán lẻ, dùng để trám trát, làm kín, dung tích 300ml/ tuýp, 25 tuýp/ thùng. Mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 32141000: Keo dính Silicon màu đỏ KE-45R SHINETSU (JAPAN), hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32141000: Keo làm kín chịu nhiệt độ cao dùng cho ô tô, hiệu Toshiba, dạng keo trám khe, 100 g/lọ, tp (CAS 471-34-1)40%, (CAS 112945-52-5)10%, (CAS 1185-55-3)20%, (CAS 57-11-4)30%, nsx Ford, nsx 2025/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo làm kín RTV162 (1PCE = 1each = 300ml=327 gram).Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 32141000: Keo nến cây Phi 10mm matit để ghép nối 50g/cái (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo Sikaflex (chất trám khe đa năng dạng gel dùng trong nhà máy, 600ml/ chai = 0.6 kg)/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo silicol 310ml, dùng để bịt lỗ tủ điện, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 32141000: Keo silicon (ma tít silicon) A500 chống thấm, 300 ml/lọ, dùng kết dính vật liệu trong lắp đặt hệ thống PCCC của nhà xưởng, hiệu DTH, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo silicon A200 thành phần Silicone Sealant nguyên chất lưu hóa trung tính, dùng để dán, làm kín, 0.3kg/lọ.Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo silicon A500, 1 loại matit để gắn kết nối các loại chất liệu, dạng lỏng, quy cách: 440g/chai. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo silicon Apolo A300 (APPOLO) ma tít để gắn kính 0.367kg/cái/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo silicon màu xám, A500, Apollo;dungtích300ml (thành phần: CAS: 64742-46-7 Hydrotreated middle petroleum 2-<7%, CAS: 22984-54-9 Methyl tri silane <5% và các hợpchấtkhácdùngđểgắnkính), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo silicon RTV màu đỏ (Red, 85gm, RTV) (ma tít để gắn kính) 0.085kg/chai (hàng mới 100%)/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo Silicon trắng (300 mL), Ứng dụng: Chất trám silicon axit đa năng, kết dính tốt với các vật liệu như nhôm, kính, gạch, đá; Chất liệu: chất trám trét, kết dính gốc Silicone. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32141000: Keo silicon, quy cách model: KE-1200, 300ml/tuýp, thành phần Silicone (silicon sealant), Polymer silicone, phụ gia, dung môi. Quy cách đóng gói 300ml/tuýp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo silicon, nhãn hiệu: Apollo, model: A300, dung tích: 300ml/chai, trọng lượng: 280gr/chai (ma tít để gắn kính từ silicon)-Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo Silicon-Apollo Silicone Sealant A500, 500ml/tuýp, là chất kết dính pha sẵn, dùng liên kết, điền đầy cách mạch liên kết giữa các vách ngăn, đã đóng gói thành phẩm bán lẻ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo silicone A500 thành phần chính là chất kết dính đi từ Silicon - Apollo Silicone Sealant A500. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo Silicone Apollo A600 - Thùng 25 chai, công dụng chính là chất trám trét và kết dính linh hoạt, được sử dụng trong nhiều ứng dụng xây dựng và dân dụng. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo silicone đóng tuýp/chai, dùng để trám khe, chít mối nối, chống thấm và cố định vật liệu xây dựng. Dạng keo một thành phần, đóng gói trong tuýp 280-300 ml. Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo silicone trắng, loại 300ml/hộp, Keo Apolo A500, VN, 25 hộp/ thùng, dùng để dán ống, thành phần chủ yếu là silicon nguyên sinh, chất xúc tác và các phụ gia, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo silicone, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo silicone. Quy cách đóng gói: 300ml/tuýp. Dùng để trám- bịt kín khe hở, khe tiếp giáp kính và khung cửa, khe tường. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo siliconmodel: A500, đóng 590ml/1 tuýp, thành phần olymer silicone (silicon sealant), Chất đóng rắn (thường là loại trung tính). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo trám khe Sikaflex-140 Construction Concrete Grey (600ml). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Keo trám kín đa năng bằng cao su silicon chịu nhiệt, màu đủ, 1 tuýp= 0.3 kg, hàng mới 100% (SMP, BLEND, WHITE LIGHTNING High Heat 100%)/US/XK
- Mã Hs 32141000: Keo wukong, dùng để kết nối và làm kín vật liệu cách nhiệt, kích thước 9kg/ thùng, thành phần: Methylene Chloride, Ethyl Acetate, Toluene, Hợp chất Cyanoacrylate. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Ma tít (dùng để gắn thép và bê tông, 0.5 kg/lọ)/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Ma tít (sealant) từ silicone dạng nhão, dùng gắn, bịt kín kính, nhôm và kim loại. Nhãn hiệu KAIFAR. Ký hiệu A500 màu nâu, đóng gói 460g/tuýp;24 tuýp/thùng. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Ma tít chít mạch mã Nitto Neoseal B-3 là bột bả để xử lý bể mặt. Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32141000: Ma tit để ghép nối Devcon Plastic Liquid (B) 4LB 10220 (2 lọ/1 bộ/1.81kg)/US/XK
- Mã Hs 32141000: Ma tít để ghép nối, Dowsil EA-9189 H Adhesive White, Sealant, 330ml/ tuýp.Mã CAS:68909-20-6;1185-55-3;27858-32-8;1112-39-6.HHXK từ TK:107854125520(31/12/25), 107877732800(09/01/26).Mới100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Ma tít dùng để khoan cấy thép HIT-RE 500 V4, hàng mới 100%, xuất xứ Đức/DE/XK
- Mã Hs 32141000: Ma tít KE-3450 dùng để ghép nối, trát gắn, dùng trong công nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, P/N: 9X6GKE345001, quy cách 330ml/pc, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32141000: Ma tít KE-347T dùng để ghép nối, trát gắn, dùng trong công nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32141000: Ma tít làm kín (chống bụi, nước thâm nhập vào sản phẩm) (Loctite Nuva Sil 5091). 1 chai bằng 300ml. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Ma tít(Loctite Sl 5600 B, chất bịt kín), 22.69 KG/thùng, tp:317-65-3(60-100%), 13822-56-5 1-10%), 2768-02-7(1-10%), 143-48-6(1-10%), 107-46-0(0.1-1 %), 999-97-3(0.1-1%), 556-67-2(<0.1%), mới100%/543510VND/US/XK
- Mã Hs 32141000: Ma tít(trám khe), dùng trong xây dựng, hiệu Soudal, model 600ml Soudaseal 212 CS White, đóng gói 600ml/phôi, mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 32141000: Mát tít sửa chữa kim loại IRP460 Plastic Steel Putty (A) 10110 (Keo Devcon Plastic steel Putty(A) 10110) (1 SET= 1 PCE).Hàng mới 100%/US/XK
- Mã Hs 32141000: Matit gắn kính đi từ silicone - Dowsil 791. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Matit gốc silicon dạng nhão RTV 9011, màu trắng, để trát các khe hở của trục động cơ điện dùng trong sx xe máy điện, 100ml/hộp, 16hộp/thùng, hộp=cái, mói 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Matit KE-3450 dùng để ghép nối, trát gắn, dùng trong công nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, P/N: 9X6GKE345001, quy cách 330ml/pc; 23760ml=72 pce, hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 32141000: Matit KE-3494 dùng để ghép nối, trát gắn, dùng trong công nghiệp sx linh kiện điện tử, hàng mới 100%.Mã Cas:14808-60-7, 52301-18-5, 69709-01-9, 1760-24-3, 13463-67-7, 104-76-7, hàng mới 100%./JP/XK
- Mã Hs 32141000: MCS-703686/Miếng lót truyền dẫn nhiệt trong thiết bị điện tử, thành phần: Alumina, Zinc oxide, Silicone, Pigment, additives/ 703686/VN/XK
- Mã Hs 32141000: MCS-703730/Miếng lót truyền dẫn nhiệt trong thiết bị điện tử, thành phần: Alumina, Zinc oxide, Silicone, Pigment, additives/ 703730/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Miếng lót truyền dẫn nhiệt trong thiết bị điện tử, chất liệu Tflex HD91500, kích thước 23*7.5*1.5mm, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: NHỰA 2 THÀNH PHẦN POLYURETHAN 3M SCOTCHCAST RESIN 40 BAG SIZE C, BAO GỒM PHẦN A NHỰA RESIN VÀ PHẦN B HÓA CHẤT PHẢN ỨNG ĐÓNG RẮN, 370ML/GÓI DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP ĐIỆN, HÀNG TẶNG MỚI 100%./BE/XK
- Mã Hs 32141000: Poly putty keo 2 thành phần (Bả poly putty) (1 bộ = 2.5kg).Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Silicon apollo (keo silicon Apollo A-500), dùng để dán làm kín sản phẩm, đóng gói 600g/lọ, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Silicon Appolo A300 Matit dùng ghép nối dán kính (0, 3kg/ chai) gói = 25 chai-hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Silicon đỏ RTV 650F (Silicon Apolo) (Keo đỏ chịu nhiệt), hàng mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 32141000: Silicon. Matit dùng ghép nối dán (0, 3kg/ chai)-hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Silicone (Matit từ silicone) dùng để trám trét các tấm nhựa, thép thành phần có chứa Silicone, TiO2 CAS: 13463-67-7 KONISHI BOND SILICON CAULK Q GREY/57103 (333ML/chai), mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32141000: silicone Apollo A500 Matit dùng ghép nối dán kính (0, 3kg/ chai) gói = 10 chai-hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Silicone dùng để làm kín Momentive Silicone TSE-3253 (1kg/can) (CAS: 7631-86-9, 1333-86-4), Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32141000: Sơn cho đồ gỗ-Bột UV Trám trét ZU62001-Dùng trong sản xuất đồ nội thất, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Sơn Poly trám trét: CAS 63148-69-6;1333-86-4; 68951-99-5; 14808-60-7; 100-42-5. Hàng hóa thuộc NĐ 113/2017/NĐ-CP/ NĐ 82/2022/NĐ-CP (GCN số 03/GCN-SCT ngày 11/1/23; STT 11)/VN/XK
- Mã Hs 32141000: SP 118/Miếng tản nhiệt bằng Matit dùng cho thiết bị thu phát sóng 31*31*1.5T (CTP2014_31*31*1.5T).Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: SP 121/Miếng tản nhiệt bằng Matit dùng cho thiết bị thu phát sóng 32x32 (2.0T) (CTP2012 32 *32 *2.0T).Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: SP 141/Miếng tản nhiệt bằng Matit dùng cho thiết bị thu phát sóng 20*20 (1.5T) (CTP2001_20*20*1.5T).Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: SP 68/Miếng tản nhiệt bằng Matit dùng cho thiết bị thu phát sóng 19x12 (1.5T) (CTP2006_19x12x1.5)/CN/XK
- Mã Hs 32141000: SP 83/Miếng tản nhiệt bằng Matit dùng cho thiết bị thu phát sóng 42x16 (2T) (CTP2007 42 *16 *2.0T). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: SP 84/Miếng tản nhiệt bằng Matit dùng cho thiết bị thu phát sóng 42x42 (2T) (CTP2008 42 *42 *2.0T). Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: SP 86/Miếng tản nhiệt bằng Matit dùng cho thiết bị thu phát sóng 32*32 (1.5T) (CTP2002_32x32x1.5)/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Thanh keo nhiệt 11mm, Dùng kèm súng bắn keo nhiệt 11mm để:Dán nhựa, gỗ, giấy, carton, vải, da, xốp, cao su...Cố định linh kiện nhẹ, dây điện, phụ kiện, hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32141000: Vật tư phụ - silicone Apollo A500 Matit dùng ghép nối dán kính (0, 3kg/ chai) (gói = 25 chai)-hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Vật tư phụ, Silicon, Matit dùng ghép nối dán (gói = 10 chai) (0, 3kg/ chai)-hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Vật tư phụ-Silicon Matit dùng ghép nối dán kính (0, 3kg/ chai) gói = 2 chai-hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32141000: Vật tư xây dựng kho - Keo trám khe xây dựng chuyên dụng, 600 ml/cây, hiệu: Sikaflex, hàng mới 100% - SIKA140/JP/XK
- Mã Hs 32141000: X'traseal keo thế ron 300GM-650F- Matit tạo gioăng chịu nhiệt, dùng làm kín, bít trám các mối nối. 300gr/lọ. Sd trong nhà máy sx CN. Mới 100%/MY/XK
- Mã Hs 32149000: [TSE3976B] Keo silicone màu đen, dạng đặc, dùng để bịt kín vết tán của van điện từ điều chỉnh lượng dầu trong hộp số của xe ô tô/JP/XK
- Mã Hs 32149000: 5688913 - MÀU PASTE ALKYD ĐEN 20-BVN-010 18KG - BLACK ALKYD PASTE 20-BVN-010 18KG, mã CAS: 64742-82-1;7758-87-4;7440-44-0;68953-58-2;95-63-6;128-37-0;100-41-4;96-29-7/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5688915 - MÀU PASTE ALKYD ĐEN 20-BVN-024 18KG - DROP BLACK ALKYD PASTE 20-BVN-024 18KG, mã CAS: 64742-82-1;7758-87-4;7440-44-0;68953-58-2;95-63-6;128-37-0;100-41-4;96-29-7/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5688916 - PASTE MÀU ALKYD - MÀU ĐEN LAMP 20-BVN-044 17KG - LAMP BLACK ALKYD PASTE 20-BVN-044 17KG, CAS: 64742-82-1;64742-47-8;8052-41-3;64742-88-7;95-63-6;96-29-7/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5688929 - MÀU PASTE ALKYD NÂU VDB 20-DVN-013 18KG - VAN DYKE ALKYD PASTE 20-DVN-013 18KG, mã CAS: 64742-82-1;7440-44-0;95-63-6;67-63-0;68953-58-2;14808-60-7/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5688931 - MÀU PASTE ALKYD NÂU BU 20-DVN-014 20KG - BURNT UMBER ALKYD PASTE 20-DVN-014 20KG, mã CAS: 64742-82-1;1313-13-9;95-63-6;68953-58-2;14808-60-7;128-37-0;96-29-7;100-41-4/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5688933 - MÀU PASTE ALKYD NÂU VDB 20-DVN-022 18KG - VAN DYKE ALKYD PASTE 20-DVN-022 18KG, mã CAS: 64742-82-1;68953-58-2;95-63-6;100-41-4/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5688935 - MÀU PASTE ALKYD NÂU BU 20-DVN-023 20KG - BURNT UMBER ALKYD PASTE 20-DVN-023 20KG, mã CAS: 64742-82-1;1313-13-9;95-63-6;68953-58-2;14808-60-7;128-37-0;96-29-7;100-41-4/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5688952 - MÀU PASTE ĐỎ RUBINE 20-RVN-012 18KG - LITHOL RUBINE RED A/PASTE 20-RVN-012 18KG, mã CAS: 64742-82-1;95-63-6;68953-58-2;100-41-4/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5688962 - MÀU PASTE ALKYD TRẮNG 20-WVN-015 30KG - WHITE SOYA ALKYD PASTE 20-WVN-015 30KG, mã CAS: 13463-67-7;64742-95-6;64742-82-1;1330-20-7;100-41-4;96-29-7/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5688966 - MÀU PASTE ALKYD VÀNG MEDIUM 20-YVN-011 18KG - MEDIUM YELLOW ALKYD PASTE 20-YVN-011 18KG, mã CAS: 64742-82-1;5567-15-7;95-63-6;100-41-4;96-29-7/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5688980 - MÀU PASTE NC XANH DƯƠNG 30-AVN-025 18KG - BLUE N/C PASTE 30-AVN-025 18KG, mã CAS: 67-64-1;123-86-4;141-78-6;67-63-0;28654-73-1/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5688982 - PASTE MÀU XANH BLUE NC 30-AVN-034 18KG - BLUE N/C PASTE 30-AVN-034 18KG, mã CAS: 141-78-6;123-86-4;64742-49-0;67-63-0;147-14-8/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5688991 - MÀU PASTE NC ĐEN CARBON 30-BVN-035 18KG - CARBON BLACK N/C PASTE 30-BVN-035 18KG, mã CAS: 123-86-4;141-78-6;1333-86-4;78-83-1;67-63-0;67-64-1;105-46-4 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5688994 - MÀU PASTE NC ĐEN CARBON 30-BVN-103 18KG - CARBON BLACK N/C PASTE 30-BVN-103 18KG, mã CAS: 123-86-4;141-78-6;1330-20-7;1333-86-4;78-83-1;67-64-1;100-41-4;67-63-0 (TC nhóm 2<5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689009 - MÀU PASTE NÂU BU 30-DVN-020 20KG - BURNT UMBER PASTE 30-DVN-020 20KG, mã CAS: 123-86-4;1330-20-7;78-83-1;1313-13-9;100-41-4;67-64-1;763-69-9;14808-60-7 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689018 - MÀU PASTE NC ĐỎ BRIGHT 30-RVN-051 18KG - BRIGHT RED N/C PASTE 30-RVN-051 18KG, mã CAS: 123-86-4;141-78-6;67-63-0;111-76-2/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689028 - MÀU PASTE NC TRẮNG 30-WVN-030 25KG - WHITE NC PIGMENT PASTE 30-WVN-030 25KG, mã CAS: 13463-67-7;123-86-4;1330-20-7;67-63-0;67-64-1;111-76-2;78-83-1;100-41-4 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689037 - MÀU PASTE NC VÀNG FERRITE 30-YVN-018 20KG - FERRITE YELLOW N/C PASTE 30-YVN-018 20KG, mã CAS: 123-86-4;67-63-0;67-64-1 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689038 - MÀU PASTE NC VÀNG MEDIUM 30-YVN-024 16KG - MEDIUM YELLOW N/C PASTE 30-YVN-024 16KG, mã CAS: 123-86-4;64742-49-0;5567-15-7;78-83-1;67-64-1;67-63-0;141-78-6;111-76-2 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689042 - MÀU PASTE NC VÀNG MEDIUM 30-YVN-036 16KG - MEDIUM YELLOW NC PASTE 30-YVN-036 16KG, mã CAS: 123-86-4;64742-49-0;5567-15-7;78-83-1;67-64-1;67-63-0;141-78-6;111-76-2 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689715 - MÀU REL STAIN ĐEN 430-BVN-079 160KG - BLACK REL STAIN 430-BVN-079 160KG, mã CAS: 123-86-4;1330-20-7;78-83-1;100-41-4;141-78-6;1333-86-4;67-64-1;108-88-3 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689716 - MÀU REL STAIN ĐEN 430-BVN-079 16KG - BLACK REL STAIN 430-BVN-079 16KG, mã CAS: 123-86-4;1330-20-7;78-83-1;100-41-4;141-78-6;1333-86-4;67-64-1;108-88-3 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689770 - MÀU REL STAIN VÀNG 430-YVN-078 16KG - YELLOW REL STAIN 430-YVN-078 16KG, mã CAS: 123-86-4;64742-49-0;5567-15-7;78-83-1;111-76-2;1330-20-7;67-64-1;67-63-0;100-41-4 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689782 - DUNG DỊCH STAIN BINDER 432-CVN-177 18KG - REL STAIN BINDER 432-CVN-177 18KG, mã CAS: 123-86-4;64742-49-;67-63-0;67-64-1;141-78-6;64-17-5;1330-20-7 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689796 - MÀU REL STAIN TRẮNG 432-WVN-053 16KG - WHITE REL STAIN 432-WVN-053 16KG, mã CAS: 123-86-4;13463-67-7;1330-20-7;67-64-1;78-83-1;111-76-2;100-41-4; 141-78-6;67-36-0 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689879 - DUNG MÔI PHA SƠN NC/PU 480-XVN-134 16KG - NC/PU THINNER 480-XVN-134 16KG, mã CAS: 123-86-4/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689880 - DUNG MÔI PHA SƠN NC/PU 480-XVN-134 170KG - NC/PU THINNER 480-XVN-134 170KG, mã CAS: 123-86-4/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689883 - DUNG MÔI PHA SƠN NC/PU 480-XVN-155 16KG - NC/PU THINNER 480-XVN-155 16KG, mã CAS: 123-86-4/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689884 - DUNG MÔI PHA SƠN NC/PU 480-XVN-155 170KG - NC/PU THINNER 480-XVN-155 170KG, mã CAS: 123-86-4/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689899 - DUNG MÔI PHA SƠN PU 480-XVN-200 16KG - PU THINNER 480-XVN-200 16KG, mã CAS: 123-86-4;1330-20-7;100-41-4;108-88-3;70657-70-4 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689901 - DUNG MÔI PHA SƠN 480-XVN-212 16KG - LACQUER THINNER 480-XVN-212 16KG, mã CAS: 1330-20-7;123-86-4;100-41-4;111-76-2;108-88-3;105-46-4 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689902 - DUNG MÔI PHA SƠN 480-XVN-212 170KG - LACQUER THINNER 480-XVN-212 170KG, mã CAS: 1330-20-7;123-86-4;100-41-4;111-76-2;108-88-3;105-46-4 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689909 - DUNG MÔI PHA SƠN 480-XVN-305 160KG - LACQUER THINNER 480-XVN-305 160KG, mã CAS: 1330-20-7;123-86-4;100-41-4;67-56-1;111-76-2;108-88-3 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689913 - DUNG MÔI CHẬM KHÔ CPL 480-XVN-3660 180KG - RETARDER CPL 480-XVN-3660 180KG, mã CAS: 111-76-2;70657-70-4; 108-65-6/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689914 - DUNG MÔI CHẬM KHÔ CPL 480-XVN-3660 18KG - RETARDER CPL 480-XVN-3660 18KG, mã CAS: 111-76-2;70657-70-4; 108-65-6/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689934 - DUNG MÔI PHA SƠN AC 480-XVN-874 170KG - AC THINNER 480-XVN-874 170KG, mã CAS: 123-86-4;1330-20-7;78-83-1;100-41-4;110-43-0;108-88-3 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689949 - MÀU PHTHALO XANH CPL (844) 50-AVN-5182 4KG - PHTHALO BLUE TINT CPL (844) 50-AVN-5182 4KG, mã CAS: 8052-41-3;55406-53-6/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5689962 - TINH MÀU 50 844 LB ĐEN 50-BVN-5210 4KG - LB BLACK PASTE CPL 844 50-BVN-5210 4KG, mã CAS: 64742-48-9;39464-64-7;70657-70-4;55406-53-6/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690002 - CHẤT GIẢM BÓNG 50-CVN-324 18KG - FLATTING PASTE 50-CVN-324 18KG, mã CAS: 123-86-4;112926-00-8;1330-20-7;100-41-4;67-64-1;108-88-3 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690068 - NHŨ TRÂN CHÂU 50-W5-5893 5KG - MEARLITE 50-W5-5893 5KG, mã CAS: 123-86-4;7787-59-9;67-63-0/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690073 - NHŨ TRÂN CHÂU 50-WVN-074 5KG - MEARLITE 50-WVN-074 5KG, mã CAS: 123-86-4;7787-59-9;67-63-0/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690088 - DUNG MÔI E003 50-XVN-018 170KG - REDUCER E003 50-XVN-018 170KG, mã CAS: 123-86-4/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690109 - DUNG MÔI VARSOL 18 50-XVN-234 140KG - VARSOL 18 50-XVN-234 140KG, mã CAS: 64742-82-1;95-63-6;108-67-8;100-41-4/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690110 - DUNG MÔI VARSOL 18 - 60 sheen uv topcoat (50-XVN-234) - VARSOL 18 50-XVN-234 14KG - VARSOL 18 50-XVN-234 14KG, mã CAS: 64742-82-1;95-63-6;108-67-8;100-41-4/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690121 - DUNG MÔI LACTOL CPL 50-XVN-2454 145KG - LACTOL REDUCER CPL 50-XVN-2454 145KG, mã CAS: 64742-49-0; 108-88-3 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690124 - DUNG MÔI CHẬM KHÔ CPL 50-XVN-2455 16KG - RETARDER CPL 50-XVN-2455 16KG, mã CAS: 110-43-0; 111-76-2/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690131 - DUNG MÔI NAPHTHA CPL 50-XVN-2459 140KG - NAPHTHA CPL 50-XVN-2459 140KG, mã CAS: 64742-48-9;64742-95-6/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690133 - DUNG MÔI CHẬM KHÔ GLAZE HỆ NƯỚC 50-XVN-2461 18KG - WB GLAZE REDUCER CPL 50-XVN-2461 18KG, mã CAS: 107-21-1;57-55-6/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690142 - DUNG MÔI CHẬM KHÔ AQUESGLAZE 50-XVN-5131 16KG - AquesGlaze Reducer 50-XVN-5131 16KG, mã CAS: 7732-18-5;57-55-6/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690172 - DUNG MÔI VENEER CONDITIONER 50-XVN-866 18KG - VENEER CONDITIONER 50-XVN-866 18KG, mã CAS: 111-90-0;107-21-1/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690189 - TINH MÀU 50 844 CPL VÀNG MEDIUM 50-YVN-5183 4KG - LF MEDIUM YELLOW TINT CPL (844) 50-YVN-5183 4KG, mã CAS: 64742-88-7;13463-67-7;112926-00-8;9002-92-0;55406-53-6/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690200 - BỘT NHŨ VÀNG RICH GOLD 50-ZVN-199 5KG - RICH GOLD 2949 50-ZVN-199 5KG, mã CAS: 64742-95-6;64742-94-5;91-20-3/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690220 - DUNG MÔI PHA MÀU PAD STAIN 502-CVN-008 14KG - PAD STAIN BASE 502-CVN-008 14KG, mã CAS: 67-63-0;71-36-3;67-56-1/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690221 - DUNG MÔI PHA MÀU PAD STAIN 502-CVN-008 160KG - PAD STAIN BASE 502-CVN-008 160KG, mã CAS: 67-63-0;71-36-3;67-56-1/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690258 - DUNG DỊCH SÁP XÁM 51-EVN-014 16KG - GREY DUSTY WAX 51-EVN-014 16KG, mã CAS: 64742-49-0;64742-48-9;13463-67-7;64742-82-1; 557-05-1/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690291 - DUNG DỊCH PHA GLAZE 560-CVN-063 160KG - GLAZE BASE 560-CVN-063 160KG, mã CAS: 64742-48-9;64742-82-1;68953-58-2;95-63-6;67-56-1;96-29-7/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690292 - DUNG DỊCH PHA GLAZE 560-CVN-063 16KG - GLAZE BASE 560-CVN-063 16KG, mã CAS: 64742-48-9;64742-82-1;68953-58-2;95-63-6;67-56-1;96-29-7/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690298 - DUNG DỊCH PHA GLAZE PU 560-CVN-195 16KG - PU GLAZE BASE 560-CVN-195 16KG, mã CAS: 64742-95-6;64742-94-5;91-20-3/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690329 - MÀU ANTIQUE POWDER GLAZE 560-DVN-121 18KG - ANTIQUE POWDER GLAZE 560-DVN-121 18KG, mã CAS: 64742-49-0;64742-82-1;13463-67-7/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690331 - MÀU MONO GLAZE NÂU VDB 560-DVN-161 18KG - VAN DYKE BROWN GLAZE 560-DVN-161 18KG, mã CAS: 64742-82-1;64742-48-9;68953-58-2;95-63-6;96-29-7;100-41-4/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690343 - MÀU LAU POWDER GLAZE TRẮNG 560-WVN-059 20KG - WHITE POWDER GLAZE 560-WVN-059 20KG, mã CAS: 64742-49-0;64742-48-9/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690358 - MÀU AQUESGLAZE NGOÀI TRỜI NÂU VDB 609-DVN-026 17KG - AquesGlaze Exterior VDB Glaze Paste 609-DVN-026 17KG, mã CAS: 55406-53-6; 26530-20-1/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690437 - DUNG DỊCH MAR GUARD RTU CHỐNG TRẦY 644-CVN-037 18KG - MAR GUARD (RTU) 644-CVN-037 18KG, mã CAS: 7732-18-5; 70131-67-8/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690526 - BỘT BÃ CLEAR 820-CVN-064 30KG - NATURAL FILLER 820-CVN-064 30KG, mã CAS: 64742-95-6; 10101-41-4;37244-96-5/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690877 - DẦU NHÚNG APPLARO 860199 18KG - WB ACACIA OIL - APPLARO 860199 18KG, mã CAS: 111-76-2/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690915 - MÀU NGR ĐEN 92-BVN-007 14KG - BLACK DYE CONC. 92-BVN-007 14KG, mã CAS: 1330-20-7;141-78-6;100-41-4;67-63-0;67-56-1;108-88-3 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690925 - MÀU NGR CAM 92-OVN-020 14KG - ORANGE DYE CONC. 92-OVN-020 14KG, mã CAS: 67-56-1/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5690927 - MÀU NGR ĐỎ 92-RVN-018 14KG - RED DYE CONC 92-RVN-018 14KG, mã CAS: 67-56-1;84962-27-6;67-63-0; 64-17-5/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5695203 - MÀU PASTE NC DIF TRẮNG 30-WVN-017 25KG - WHITE N/C PIGMENT PASTE 30-WVN-017 25KG, mã CAS: 13463-67-7;123-86-4;1330-20-7;67-63-0;67-64-1;111-76-2;78-83-1;100-41-4 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5943500 - DUNG MÔI SMOOTHCOAT BASE 500-XVN-221 ID 140 KG - BASE SM CLR 500-XVN-221 ID 140 KG VN, mã CAS: 141-78-6;1330-20-7;67-56-1;67-63-0;100-41-4;78-93-3;108-88-3;105-46-4 (TC nhóm 2 <5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: 5943513 - DUNG MÔI PENETRATING 548-XVN-001 ID 140 KG - STN PNTT 548 548-XVN-001 ID 140 KG VN, mã CAS: 1330-20-7; 64742-95-6;64742-49-0;100-41-4;108-88-3 (TC nhóm 2<5%)/VN/XK
- Mã Hs 32149000: B167/Chất trét chịu nhiệt cao dùng để đắp lên khung xe đạp che lấp lỗ kim trên bề mặt113A (Cas.25068-38-6 Bisphenol a diglycidyl ether resin 30-40%; Cas.471-34-1 calcium carbonate 60~70%)/TW/XK
- Mã Hs 32149000: B55/Chất trét chịu nhiệt cao (dùng để trét lên khung xe đạp và phụ tùng xe đạp che lấp lỗ kim trên bề mặt)/TW/XK
- Mã Hs 32149000: Bộ dụng cụ dùng để sửa chữa mặt tủ bếp (bả mặt tủ bếp) gồm: tuýp kem bả, bút lông màu, bút sáp màu, bao ngón tay, thẻ cào bả, khăn vải lau bụi, xốp mài, mã: AE-TOUCH, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32149000: Bột bả matit 1kg, nhãn hiệu Yako. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Bột bả matit, Trám các vết lồi lõm trên bề mặt kim loại và gỗ. Được đặc chế từ nguyên chất Polyester Resin 100% và chất làm làm cứng Hardenner. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32149000: Bột bả nội ngoại thất 40kg/bao, nhà sản xuất: tập đoàn Asasun, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Bột bã trám matit(NC Chất trám màu nâu đen)mã hàng:CH5173, (gồm:Xylene, cas:1330-20-7;nhựa, cas:63148-69-6;bột TALC, cas:14807-96-6;bột Oxit sắt nâu, cas:1309-37-1), dùng cho ngành sx gỗ, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Bột bả tường trong nhà Dulux, đóng gói 20kg/1 hộp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Bột Dulux ngoài trời A502 (40kg), mỗi bao 40kgm, công dụng sơn bả tường chống mốc. Hàng mới 100%/NL/XK
- Mã Hs 32149000: Bột mastic (bộ trét sơn nước) dùng để làm phẳng và tạo độ mịn cho bề mặt tường trước khi sơn, hiệu: DULUX, dạng bột, 40kg/ bao, dùng trong nhà xưởng. Mới 100%/PO/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Bột trét màu đen EP104A (làm láng mịn ống nhôm/sắt), Epoxy Resin (cas 25068-38-6): 85%, Butyl acetate (cas 123-86-4): 10%, Carbon black powder (1333-86-4): 5%, không nhãn hiệu, mới 100%/VN/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Bột trét màu xám BTM-9920, Acrylic resin 20% White pulp 70% Black dye 2% PMA 8%, không nhãn hiệu, có nhãn hàng. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Bột trét PUTTY 5 KG dùng cho tàu Hakatajima Sunshine, q/tịch: Panama, hàng mới 100%/KR/XK
- Mã Hs 32149000: Bột trét tường dùng làm phẳng bề mặt tường bê tông, tường trát vữa, nhãn hiệu Maxilite, bao 40kg, dùng làm phẳng bề mặt tường mới trát vữa hồ, bê tông. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Bột xử lý mối nối thạch cao GYP, dạng bột, bao 20kg, dùng trong xây dựng, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Chất bịt kín LQ-C803, tp gồm Benzotriazol 12%, Cồn ethanol10%, Axit citric7%, Phytic acid 5%, chất liên kết silane15%, nước 52%, d/lỏng 25kg/thùng, dùng sơn mạ kl, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Chất bịt kín, bột nở Apollo Foam, dạng lỏng, đóng trong bình xịt, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Chất ghép nối trên máy bay. P/N: EPOCAST 1618 D/B. Hàng mới 100%./US/XK
- Mã Hs 32149000: Chất Matít 1102D(1kg/Lon) (dùng để matit nắp chịu tải của moto) (Toluene, Alkyd, Isopropyl alcohol)/JP/XK
- Mã Hs 32149000: Chất phủ bề mặt TJ-2210A (M05-01-04322), (1Kg/can), dùng để phủ bề mặt không chịu nhiệt các sản phẩm như: tường, sàn, trần, ... TP:Acrylic resin (9003-01-4)100%, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32149000: Chất trám gốc nước 9020, 25L/Pail, TP: Fatty acids 54999-00-7 35%, Pure water 7732-18-5 58%, ...dùng làm chất xử lý sau cùng, có chức năng bảo vệ, nsx 2025, mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32149000: Chất trét đen PE-0001 (dùng để trát), TP: Coating Resin 77% (cas 9003-01-4), Butyl acetate 3% (cas 123-86-4), Black dye 20% (cas 12237-22-8), không nhãn hiệu, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Chất trét xám nhiệt độ cao EP-108A (dùng để trát), TP Coating Resin 69% (cas 9003-01-4), Titanium dioxide 9% (Cas 13463-67-7), Talc powder 20% (cas 14807-96-6), Xylene 2% (cas 1330-20-7), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Chống thấm, hiệu Lemax, model 225, màu trắng, là hợp chất chống thấm hai thành phần có tính đàn hồi gốc xi măng- polymer, dùng để ngăn nước và chống thấm cho kết cấu, (21kg/thùng), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: COATINGP/POWDER COATING/ T001-bk120.50 (22.7kgs/box) - bột sơn tĩnh điện./US/XK
- Mã Hs 32149000: Đất sét công nghiệp dùng trám lỗ bề mặt Neoseal Putty B3 (Mã hàng SOTSNOT-001). (hàng hóa phục vụ trong nhà máy). Hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32149000: Keo Apollo Silicone A500 đen, hợp chất silicone, dung tích 300ml mỗi chai, dùng để trám trét các mối nối trong xây dựng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Keo bọt nở chống cháy gốc PU (Polyurethane), dạng bình xịt 750ml, loại Apollo Foam B1. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Keo dán gạch Gomax Standard dạng bột dùng để ốp lát cho tường hoặc sàn trong nhà và ngoài trời, mã CAS 65997-16-2, 25kg/bao, nsx Thành Thắng, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Keo dán gạch, quy cách Sika Tilebond GP - 25kg, 25kg một bao Keo dán gạch Sika Tilebond GP, gốc xi măng polymer, dạng bột khô, bao 25kg. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Keo Keracrete NS50 (1 bộ = 5 kg), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Keo Màu Silicone (VN0190), TP cas: 1333-86-4, 9016-00-6, 63148-60-7, 9006-65-9, Dùng để nhuộm các sản phẩm cao su silicone. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32149000: Keo Silicon Apollo A500- trong, dùng để làm kín các khe hở của cửa, tường/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Keo Silicon-Apollo, dùng để dán nhôm kính/VLXD, TL tịnh 500ml/tuýp, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Keo silicone chống cháy, trám trét gốc FIXACRYL M1C, màu xám, dung tích 300ml, hiệu: Fixacryl. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Keo silicone trám trét một thành phần, màu trắng, dung tích 300ml, hiệu: Apollo. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Miếng tản nhiệt 20409-001770A001, kích thước: 10*5*3mm. Chất liệu: Cao su silicon lỏng hai thành phần: 20%-50% Alumina: 50%-80% Masterbatch: 0, 05%-1%. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: N100/Chất trét chịu nhiệt cao (dùng để trét lên khung xe đạp và phụ tùng xe đạp che lấp lỗ kim trên bề mặt)/TW/XK
- Mã Hs 32149000: N201/Chất trét chịu nhiệt cao dùng để đắp lên khung xe đạp che lấp lỗ kim trên bề mặt 113A (Cas.25068-38-6 Bisphenol a diglycidyl ether resin 30-40%, Cas.471-34-1 calcium carbonate 60-70%)/TW/XK
- Mã Hs 32149000: PUTTY, Bột trét (Poly Putty), bằng nhựa polyester, dùng trám các vết nứt trên gỗ, 4KG/thùng, mã cas:113669-95-7, 100-42-5, 14807-96-6, 28553-12-0.Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32149000: Sika Ucrete PT3 MF 14, 4KG(Paper bags)-Chế phẩm phủ bề mặt sàn chống nấm mốc, vi khuẩn trong ngành công nghiệp xây dựng, 14.4kg/pc, cas: 14808-60-7, 65997-15-1, 1305-62-0, 65997-17-3, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: SikaTop-540 Seal VN (A) - Chất phủ chống thấm, thành phần polymer lỏng, dùng trong ngành xây dựng, 10kg/pail, cas:26530-20-1, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Sơn Trắng AK, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32149000: Thanh silicone, dùng để dán cố định trên sản phẩm túi xách, dầy: 1.1CM x Dài: 30CM, hàng mới 100%/CN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 32141000: -#&mát tít sửa chữa kim loại irp460 plastic steel putty (a) 10110 (keo devcon plastic steel putty(a) 10110) (1 set= 1 pce).hàng mới 100%/ US/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: .#&bột bả thạch cao,hàng mới 100%.#&vn/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: .#&bột spec walli putty for interior 40kg (bột bả tường trước khi sơn). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: .#&chất kết dính đi từ silicon- apollo silicone sealanta500t, tphh:distillates (petroleum), hydrotreated middle,2-butanone, o,o',o''- (methylsilylidyne)trioxime, 1 chai/300 g,mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: .#&keo 200 (keo silicone a200), dạng keo trám/dán, dùng trong xây dựng và công nghiệp, không chứa dung môi nguy hại, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 01002-ksili-004#&silicon có thành phần chủ yếu là sio2, màu trong hoặc trắng sữa, đóng tuýp nhựa 300ml. dùng để gắn các điểm nối giữa các ống gió. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 0120731742#&keo silicon mã a500t, hiệu apollo, trọng lượng 300ml, thành phần chính là chất trám silicone (không có mã cas) dùng để dán ron máy móc, động cơ trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 0201a0101778#&keo silicon sealant besil 8230 part a (trọng lượng tịnh 20kg/thùng) dùng để phủ bề mặt linh kiện điện tử. mới 100%/ CN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 050-014-0138#&silicon đen sử dụng cho lò nướng (ma tít để gắn kính) (1 cái = 0.3kgs) - black silicone fulaseal pro 730. hàng mới 100%./ AU/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 100092978#&ma tít ống nhộng trong ống thủy tinh, thành phần chính gốc nhựa vinyl ester và chất đông cứng, dùng để cấy bu lông neo, kt 10x1x1cm, hiệu swisslog, hàng mới 100%/ DE/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 109w0011p001|ma tít gắn khung cửa, bằng bọt pu hai thành phần gốc polyurethane, dạng xịt, dung tích 400ml (pu-foam,2 component,purlogic,fast,400ml). hàng mới 100%/ DE/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 1144000101926#&chất trám chống dột, dung tích: 600ml/cái/1 kg, nhãn hiệu xtraseal - silicon dùng để trám đường tôn xuất khẩu. mới 100%/ MY/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 13430#&bả matit infinity bigben 6201l, mới 100%/ TH/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 15#&bột trét conc 9050a, thành phần chính: filler (cas: 14808-60-7) trên 50%, dùng để làm phẳng bề mặt gỗ, quy cách: 1 thùng = 4kgs, hiệu việt liên, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 15080#&chất trám trát bề mặt gậy trước khi sơn dùng sx gậy thể thao các loại - sk-as-5520 black putty (tp: xylene; n-butyl acetate 123-86-4; ethyl acetate 141-78-6; pma; carbon black; synthetic resin)/ TW/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 15081#&chất trám trát bề mặt gậy trước khi sơn dùng sx gậy thể thao các loại (hàng mới 100%, tp: epoxy resin; fumed silica) (cas: 25068-38-6,7631-86-9)/ TW/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 16000000011482#&chất kết dính đi từ silicone-apollo silicone sealant a500, đóng gói 0.32kgs/1 chai, dùng để trám kín, kết dính chống thấm, dùng cho khu vực sản xuất. hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 2c00000065#&chất bả bề mặt trước khi sơn, dạng nhão (có thành phần từ epoxy), dùng cho sản xuất xe đạp, cas no: 2386-87-0 (72%), 461-58-5 (14%), 21645-51-2 (10%), 7631-86-9 (4%). hàng mới 100%/ TW/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 30804656-chất trám trét bostik rtv 922 black,1 pce=1tuýp,300gam/tuýp,matit dùng trám trét đa dụng (cas: 63148-62-9, 112945-52-5, 17689-77-9, 4253-34-3, 1333-86-4). hàng mới 100%/ AU/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 30804666-chất trám trét bostik rtv 936ht red,1 pce=1tuýp,300gam/tuýp,matit dùng trám trét đa dụng (cas: 70131-67-8, 14808-60-7, 4253-34-3, 160738-91-0). hàng mới 100%/ AU/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 3e+801aa.002-e31#&matit có thành phần từ polyme silicon, chất độn, dùng để ghép nối các bộ phận trong pin, mới 100%. glue silicon es761bl csi/ TW/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 43048#&keo silicone loctite 5300, dạng mastic để trám kín bề mặt kim loại, chịu nhiệt 350 độ c, tuýp 310 ml, cas: 4253-34-3 (5%), 556-67-2 (0.25%), 540-97-6 (1%), 541-02-6 (1%). mới 100%/ FI/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 500060101270000#&mátit dùng để ghép nối silicon tse-382-c (333ml/blt)/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 500060101620000#&mátit dùng để ghép nối silicon fb-300zw (333ml/pc)/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 563265 epoxy dạng vữa dùng để trát gắn, kết nối vật liệu xây dựng, nhãn hiệu fischer, fis eb ii 390 s (390ml/660g/chai - 20 chai/thùng) - hàng mới 100%/ DE/ 0.6 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 779r mattic đa chức năng, thành phần multi-function putty cromax, dùng để vào thép trần và các loại mặt nền khác, mới 100%/ DE/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 8340-2#&matit (keo phillybond cam), dùng trên tàu thủy, mới 100%#&us/ US/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 905-006lf#&chất bịt kín chống ăn mòn dow corning (dowsil (tm))748 non-corrosive sealant 300ml/crtmm#:2681234 905-006lf. hàng mới 100%/ US/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 92260-3#&matit dùng để trám khe (keo sikasil-119 mp black), dung tích: 600ml/ssg, dùng trên tàu thủy, mới 100%/ CH/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 92260-4#&matit dùng để gắn kính (chất trám khe sikaflex 221white), dung tích 310ml/pce, dùng trên tàu thủy, mới 100%/ CH/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: A0210981#&ma tit để ghép nối devcon plastic liquid (b) 4lb 10220 (2 lọ/1 bộ/1.81kg)/ US/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: As02#&chất làm kín từ silicone (keo dính) shinetsu silicone ke-3418 (330ml/chai), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ata-30#&chế phẩm có thành phần nhựa epoxy, sio2,tio2 dùng kết hợp với chất đóng rắn tạo thành ma tít dùng để trít khe giữa tấm giảm chấn dampening tile, ata 30 adhesive,1set=6.43kgm, mới 100%/ US/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Bả sơn, nhãn hiệu: oikos, loại blankor bianco lt.14, 14l/thùng, mới 100%/ IT/ 0.6 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Bột bả bề mặt gỗ trước khi sơn woodfiller quick (màu sáng), dạng bột, dùng để trám các vết nứt, lỗ đinh, khe hở trên gỗ, hiệu rubio monocoat, loại 0.5 kg/hộp. hàng mới 100%/ BE/ 0.6 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Bột bả ngoài trời 25kg/ bao,hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Bột trét đóng rắn màu vàng -putty(lightweight polyesterputty with yellowhardener#21-67)can=3.8kg, từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben, dùng sơn ô tô, mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Bột trét peak đóng rắn màu vàng-putty (peakpolyester putty with yellowhardener#21-67(eco) can=3.5kg,từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben,dùng sơn ô tô,mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Cc833#&keo silicone c màu trắng, 300 ml,mới 100%/ FR/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Cc834#&keo silicone c trong suốt, 300 ml,mới 100%/ FR/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Cc835#&keo trám mastic, 600 ml,mới 100%/ FR/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Cc836#&bọt chống cháy 750 ml (12 chai/bộ),mới 100%/ FR/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất bả bề mặt gỗ trước khi sơntpchính gồm:cacboxymethylcellulose,tinh bột biến tính,dolomite;canxi cacbonat,silic dioxitvà phụ gia dạng bộtcas9000-11-7 (36bát/13kg/1 hộp carton,ding yan gao)mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất chèn khe hở magicseal - pu foam (gun + straw type) 750ml (15 chai/ thùng) dạng súng + vòi, dùng trong xây dựng, mã cas: 9016-87-9; 63123-11-5; 74-98-6; 106-97-8; 115-10-6. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất gắn (silicone sealant h1),màu:black 107,dùng để gắn kín,ghép nối vật liệu,không dùng để dán gỗ, 270kg/thùng. tp chính: dimethyl (siloxanes and silicones), mã cas: 63148-62-9. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất gắn đã điều chế protecta fr acrylic dạng keo,dùng bít vào các khe hở trong xây dựng ngăn cháy lan,màu trắng,chống cháy đến 4h, chai 310ml,25 chai/hộp,cas:107-21-1,55406-53-6. mã sp:pro005.mới100%/ GB/ 0.6 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất làm kín rtv silicone 744 màu trắng, có thành phần chính là silicone polymer dùng trong sản xuất cảm biến đo dầu. p/n: 744 white, 310ml/lọ, nsx:dow, mới 100%/ BE/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất ma tít dùng để làm kín bề mặt máy công nghiệp-tb1215b (333ml/tuýp) (486.18g/tuyp d=g/ml=1.46) (part code:v000797h2). hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất matít - tb2222p (20kg/thùng) sealant tb2222p (20kg/pail).mã cas: 9003-36-5,7631-86-9, hàng mới 100%/ TH/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất matit - tb2222p (20kg/thùng) sealant tb2222p (20kg/pail).mã cas: 9003-36-5;7631-86-9, hàng mới 100%.nhập từ mục 7 của tk 107899772520/c11. hsd: 6 tháng/ TH/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất trám khe (matic) hai tp gốc nhựa epoxy, đã điều chế sẵn, lọ 600 ml, model r-kex-ii-600, tỷ lệ pha trộn 3:1, dùng để trám,cố định vật liệu, tp chính: epoxipropoxy (cas: 1675-54-3), mới 100%./ PL/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất trám kín silicone, dạng ma tít, nhãn hiệu dow corning 732, màu trong suốt, tuýp 300 ml, dùng trám kín và ghép nối trong lắp ráp, bảo trì cơ khí, hàng mới 100%/ US/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất trám trét kết dính, matít gắn kính đi từ silicone (oxime silicone sealant) - sealant nt2231ds dark sand (285kg/drum).hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chemical219#&chất gắn nhựa, dùng trong công nghiệp điện tử solvent adhesive ke-445t. kbhc: 2224-33-1;919-30-2;2781-10-4;108-88-3;540-97-6;96-29-7;70131-67-8;63148-62-9;112945-52-5;68611-44-9/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chemical222#&mátit dùng để ghép nối adhesive bond fb300zw(333ml/pc) dùng để cố định 2 nguyên vật liệu với nhau (70788-42-0;69980-76-3;1855529-23-1;68551-17-7;1760-24-3;6683-19-8;2768-02-7;2530-83-8)/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chs0006y25#&x'traseal keo thế ron 300gm-650f- matit tạo gioăng chịu nhiệt, dùng làm kín, bít trám các mối nối. 300gr/lọ. sd trong nhà máy sx cn. mới 100%/ MY/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Dj114#&matit dùng để trát, thành phần chính bao gồm nhựa epoxy, bari sunfat, chất màu, (01 thùng = 5kg) -balance weight, a (4be0000a) - nguyên liệu phục vụ sản xuất, mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Hợp chất để trét từ nhựa epoxy- sealing - sikadur 732 (ab) (5 kg/set), mã cas:25640-78-2; 2855-13-2;112-24-3. 25068-38-6; 91-20-3, hàng mới 100% (đã kiểm hóa ở tk 107158611343 (07/05/2025)/ ID/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Hợp chất ghép nối ma tit (sealing compound fe-35w), thành phần: carboxylated polymer dispersion 28% (64706-29-2),distilled water 65% (7732-18-5), phân tán trong môi trường nước, mới 100%./ TW/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Hợp chất trám trét (dung dịch bịt kín) có chứa cas:63148-62-9 cemedine pos seal grey (333ml/chai), mới 100%/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Hung82.nv-100723-107#&keo silicol 310ml, dùng để bịt lỗ tủ điện. mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: In60000040841-3200#&ma tít dùng để ghép nối dowsil 737 neutral cure seanlant clear (300ml/chai) (1 chai = 312gr), mới 100%/ US/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: K71716-001#&underfill,namics,xs8410-462c,100gm,rfid>, cas# 9003-36-5; 27610-48-6;60676-86-0/ TW/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: K71716-002#&underfill,namics,xs8410-462c,208gm,rfid>, cas# 9003-36-5; 27610-48-6; 60676-86-0/ TW/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo apollo silicone, thành phần chính silicone và chất kết dính, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo bả nền ns50 (5kg/bộ, mã cas: 25068-38-6(>35%), 258064-14-4(>15%), 112945-52-5(>10%), 100-51-6(>10%), 112945-52(5-10%), là chất bả bề mặt tường và nền trước khi sơn)/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo bịt đỏ (red filler) - (dùng cho khuôn in lụa trong ngành giày). hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo chà ron (dạng matit từ plastics), gồm 2tp part a(180ml), part b(180ml) (epoxy adhesive-webercolor shine 261-360ml-black), dùng chà ron hoàn thiện mạch gạch sau ốp lát trong xây dựng, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo dán 2 thành phần sealant model p2b (loại 530g/lọ, 20 lọ/carton) thành phần từ silicon, dùng để dán kính. nhà sản xuất:guangzhou lihao decorative materials co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo dán silicone seam glue (matit đi từ silicone), màu trắng, 515g/pce, 20pcs/thùng, dùng để dán cửa, dán các vật liệu, dùng trong gia dụng, mã cas 63148-62-9, 64265-57-2, 8042-47-5, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo nến cây phi 10mm matit để ghép nối 50g/cái (hàng mới 100%)/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo silicon bs-1000 - hiệu shinetsu - xx: hàn quốc (silicon bs-1000). lk&ptsx xe 24 chỗ ngồi trở lên.mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo silicone acid - màu đen, matit từ silicone, dạng nhão, đóng gói 300ml/tuýp, dùng để gắn và trám kín trong xây dựng (silicone sealant - acetoxsilic black 300ml hi vn tekbond), mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo trám khe và vữa dán kaflex 221, 1 tuýp = 300ml. part no: 65041. số cas: 1330-20-7, 101-68-8, 100-41-4, 14808-60-7. hàng mới 100%./ CH/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo trám kín, trám/lấp đầy và làm kín các khe mối nối, quy cách: 590ml, thành phần: polyme silicon, chất độn vô cơ. nsx: foshan shunde district alfa adhesive products co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: M0125556-1#&ma tít dùng để làm kín ống nối phi 3 ge rtv 106 sealant (82.8ml/1tube). hàng mới 100%./ US/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: M0125557-4#&ma tít dùng để làm kín ống nối phi 3 ge rtv 106 sealant (82.8ml/1tube). hàng mới 100%./ US/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: M0125601-7#&ma tít dùng để làm kín ống nối phi 3 ge rtv 106 sealant (82.8ml/1tube). hàng mới 100%./ US/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: M60479-001#&encapsulant dispensed on cpu component, delo monopox px3746, made of liquid mixture of amine/isocyanate/epoxy compounds, cas#64852-22-8; 68479-98-1;68698-70-4; 25448-25-3/ DE/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít (sealant) từ silicone dạng nhão, dùng gắn, bịt kín kính, nhôm và kim loại. nhãn hiệu apall. ký hiệu a500 màu đen, đóng gói 510g/tuýp. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít (silicone sealant),tp:silicone (cas:63148-60-7),acrylic rubber (cas:67254-76-6),silicone oil (cas:63148-62-9),calcium carbonate (cas:471-34-1),nsx:shandong bangde new material co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít (trám khe), dùng trong xây dựng, hiệu soudal -model: soudal aluseal clear 310ml, dung tích 310ml/chai, mã cas: 64742-48-9, 128601-23-0, mới 100%/ BE/ 0.6 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít 2 thành phần từ nhựa epoxy (ceramax part a & part b), t/p part a cas: 25068-38-6<60%; part b: 111-40-0> 50%, 80-05-7<50%; 108-95-2 <1% dùng để hàn gắn bề mặt bằng gốm sứ, 7kg/kit; mới 100%/ AU/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít bít kín khe hở gắn kính ô tô hamatite sealant ws-222t (20kg/thùng),chế phẩm chất gắn đi từ polyurethan.theo ptpl số 031/tb-đ2 ngày 06/01/2026.cas:1333-86-4,471-34-1/ TH/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít bpr sealer ms721-60a (20kg/pail) dùng để làm kín ở cánh cửa, mui xe, trần xe ô tô/ hãng sản xuất shinsung petrochemical co., ltd. mới 100%. cas: 67989-52-0, 1317-65-3 và các thành phần khác./ KR/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít chít mạch mã nitto neoseal b-1. hàng mới 100%#&jp/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít có gốc polyurethane, pu foam (1 thùng gồm: 12tuýp, 1 tuýp=900gm=750ml) loại có vòi xịt đi kèm, màu trắng, dùng để trát gắn khe hở trên tường. model: 377. mới 100%./ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít đã đóng trong hộp nhựa dùng để gắn thép, bu lông trong xây dựng, fastfix fx-pd8, thể tích 585ml, nhãn hiệu: fastfix, mới 100%. 72 thùng.1 thùng 12 cái/ TW/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít để gắn kết, dán nhôm, kính (keo silicone caulk), a500, 300ml/chai. cas no: 70131-67-8, 471-34-1, 63148-62-9, 112945-52-5, 1185-55-3, ko hiệu. nsx: linqu jindi sealing material co., ltd.mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít để ghép nối bề mặt dùng trong công nghiệp sơn xe ô tô(2 thành phần gồm lon bột khô và 1 tuýp đóng rắn) pe putty bpo; mã: bx-1807s/2.06k-kit(2.2kg/set); mã cas:100-42-5,108-31-6; hàng mới 100%/ MY/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít đi từ silicone (ss850 neutral silicone sealant), màu 7571, mã: ss850, 300ml/chai=una dùng để dán kính,cas:70131-67-8, 471-34-1, 2224-33-1, 22984-54-9,hiệu baiyun, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít dùng để ghép nối tôn - butyl sealing tapes dạng cuộn, qc: 20mm*30m, mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít gắn kính betaseal (tm) 1858-1 (200l/drum), hãng dupont sản xuất, hiệu:dupont, hàng mới 100%, mã cas: 1333-86-4/ 28553-12-0/ 92704-41-1/101-68-8/ DE/ 0.6 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít kết dính - (keo silicone) acetoxy sealant olv868 black 205 kg nm (1 drum = 205 kgs) (nguyên liệu để sản xuất keo, mới 100%).tên nsx:guangdong olivia chemical industry co., ltd/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít phủ sàn xe ô tô (dựa trên tp hợp chất polyme và chất độn caco3) efcoat 3642 w (code: p-4338), 177kg/thùng, hãng sx eftec, mã cas:64742-65-0, 64742-48-9 (1 drum=1 pail). hàng mới 100%/ TH/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít spot sealer ms 721-33a (20kg/can), dùng để làm kín, chống thấm nước ở các điểm hàn của xe ô tô, nsx shinsung petrochemical co., ltd., mới 100%, cas: 7704-34-9, 28553-12-0 và các thành phần khác/ KR/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít từ silicone sealant (keo silicone dạng tuýp, lọ dùng dán kính, nhôm và kim loại, không phải keo dán gỗ). hiệu euroone, seri e900 - clear, đã đóng gói để bán lẻ,dung tích 300ml,360g/lọ. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít(trám khe), dùng trong xây dựng, hiệu soudal, model 280ml silirub 909 clear,đóng gói 280ml/chai,cas:70131-67-8,64742-46-7,22984-54-9,7631-86-9,1760-24-3, mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mastic trám trét hiệu alteco epo putty100g (1 set gồm 2 cái, 1 thùng carton gồm 144 set) (hàng mới 100%)/ ID/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mát tít 3m windo-weld super fast urethane 08609 dùng trám cửa sổ, 10.5 fl oz/ống, 12 tuýp/thùng/ FR/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mát tít trám trét hiệu 3m polyurethane adhesive sealant 560, xám, 5 gallon/thùng/ FR/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mát tít, bình 300 ml seam sealant,white/nahtabdichtung cas:77703-56-1;13463-67-7; 932742-30-8;4098-71-9;192526-20-8; 1066336-91-5;101-68-8 (a0059896320119678).phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ CH/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matic trét đắp hiệu morolac (1 bộ = 1lon 1kg + 1 tuýp phụ gia 25g). hàng mới 100%/ ID/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit - chất bả bề mặt trước khi sơn (nvl sx sơn gỗ)uvett fill_uk1395bf(dòng 1,tk 105917510310/e31,ngày 27/11/2023).,mr04-03-000818 (npl cấu thành của mã sp: 2347300501)/ SE/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit 2 thành phần đi từ nhựa epoxy sam joong epoxy sje-3000, dung tích 20kg/bộ, có 512 hộp (mỗi bộ có 2 hộp, mỗi hộp 10kg), dn cam kết pha trộn tỷ lệ 1:1,nsx: haber industry co., ltd, mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit chít mạch - g 14 (24kg/box), chất gắn dùng để bịt các khe hở, mối nối, thương hiệu weber (weber color classic glaziers'putty - webercolor classic g- 14); hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit có thành phần từ polyolefin silicon (keo silicon; dạng rắn, dùng nhiệt nung chảy), để gắn các tấm thảm nhỏ trên trần xe ôtô (o-206-10kg/hộp), part no: y863500671, dùng cho xưởng lắp ráp,mới 100%/ JP/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit để gắn nối đi từ poly(vinyl clorua) mastic sealer (20kg/can), cas: 9003-55-8, 9002-86-2, 471-34-1, 1305-78-8, 105-11-3, 80-51-3, 25068-38-6, 68515-48-0, nsx bokwang corporation, khônghiệu./ KR/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit để ghép nối, thành phần chính là oxit nhôm, chất kết dính polyme và phụ gia, dạng nhão, mã joinpad1-p3002g, hai bề mặt được bảo vệ bởi lớp màng nhựa, kt: 115mm*50m, mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit dùng để làm kín và sửa chữa vết rò gỉ dầu thành phần có chứa silica-cas:7631-86-9 leakaid uv-curable leak repair agent ll-100-la-10g (10g/tuýp).mới 100%/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matít dùng trong xây dựng - sealing - sikadur 281 (200kg/drum), cas: 25068-38-6; 68609-97-2; 64742-94-5; 91-20-3, mới 100% (đã kiểm ở tk 107253937341 (11/06/2025))/ ID/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit gắn kính mf882a silicone sealant. hàng mới 100%. mã cas: 70131-67-8, 68583-49-3, 1317-65-3/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit ke-347-t 330ml/pc(chai) dùng để ghép nối, trát gắn, dùng trong công nghiệp sx linh kiện điện tử. mới 100%. cas-no: 70131-67-8, 112945-52-5, 63148-62-9, 15332-99-7, 919-30-2, 69709-01-9/ JP/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit trám khe, dùng trong xây dựng - sikaflex-292i white (300ml/cartridge/pc/pce) (12 cartridge/box),cas:77703-56-1,28182-81-2,613222-52-9,932742-30-8,192526-20-8, 4098-71-9, 1065336-91-5,..mới 100%/ DE/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit trét đắp, dùng để sơn ô tô, hãng kansai, code: a917-3000-k57, mã cas: 100-42-5, 4 lít/ lon, mới 100%/ MY/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matiz b2e11 1,5kg/hộp, đi từ polyeste, dùng để bả bề mặt xe cần sơn, hiệu r-m mới 100% mã 50735097, mã cas: 100-42-5,108-31-6,7727-43-7/ DE/ 0.6 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mẫu ma tít silicone sg558 màu oak, cas: 22984-54-9, 1760-24-3, dùng để trám khe cho cửa, 300ml/chai, hsx: tremco, hàng mẫu, mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mc-115 kit 25#&chất bịt kín dùng để gắn, bịt khe hở linh kiện máy bay loại mc-115 kit 25(tp 1-methoxypropan-2-ol >= 50-<75 %,2-methylpropan-1-ol>=7-<10%,propan-2-ol >=1-< 2%)/ DE/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mc-780 b-2 techkit 130#&chất bịt kín mc-780 b-2 techkit 130 dùng gắn, bịt khe hở linh kiện máy bay(hh chất kết dính 90%(cas 68611-50-7chiếm>=30-<50%) và chất hóa rắn 10%(cas 1313-13-9chiếm>=50-<75%))/ DE/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mc-780 c-2 techkit 130#&chất bịt kín mc-780 c-2 techkit 130 dùng gắn,bịt khe hở linh kiện máy bay(hh chất kết dính chiếm90%(cas 68611-50-7chiếm>=30-<50%),chất hóa rắn10%(cas1313-13-9 chiếm>=50-<75%)/ DE/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mc-780 c-48 techkit 130#&chất bịt kín mc-780 c-48 techkit 130 dùng gắn,bịt khe hở linh kiện máy bay(hh chất kết dính chiếm90%(cas 68611-50-7chiếm>=30-<50%),chất hóa rắn10%(cas1313-13-9 chiếm>=30-<50%)/ DE/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Md000024860#&keo silicol 310ml, dùng để bịt lỗ tủ điện, hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Miếng kết dính, kích thước: 4w d18mm x 0.2t, dùng để gắn/ kết dính với bộ phận giải nhiệt vào các sản phẩm điện tử, hàng mới 100%/thermal pad pcm 4w d18*0.2t./ KR/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Miếng lót truyền dẫn nhiệt trong thiết bị điện tử, thành phần: alumina, zinc oxide, chất liệu tflex hd91500, kích thước 23*7.5*1.5mm, mới 100%/ VN/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: N17510-002#&underfill,namics,xs8410-428nd,208gm,rfi, cas: 9003-36-5; 27610-48-6; 25068-38-6; 60676-86-0; 603-35-0/ TW/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Nhựa epoxy hardener k201 h ba thành phần dạng lỏng (dùng chung k201 r và k201 d), cas: 102-71-6, 2530-85-0, 931-36-2 (dùng 111.6 kgs của gp hoá chất bảng: 116/gp-ubnd, tỷ lệ đơn chất 20%). mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Nhựa epoxy resin k201 r ba thành phần dạng lỏng (dùng chung với epoxy hardener k201 h và epoxy resin k201 d). mã cas: 1333-86-4, 100-51-6, 1317-65-3, 2530-83-8, 67989-52-0. hàng mới 100%./ KR/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Npl 064#&keo silicone, 9x6gslc9336t, cas: 63148-60-7, 2530-83-8, 3087-39-6, 91053-39-3, 471-34-1. mới 100%/ TW/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Npl 110#&matit ke-3450 dùng để ghép nối, trát gắn, dùng trong công nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, p/n: 9x6gke345001,quy cách 330ml/chai, hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Oe4510015400#&keo dán/ rtv157,grey,2.8 (1 tuýp = 80 gram), cas: 13463-67-7, 68909-20-6, hexamethyldisilazane reaction with silica 100%/ US/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: R60121203231#&bột trét mastics ntx-m-771 (un),dùng để lấp sớ gỗ trước khi sơn,cas no:6141-78-6 2.4%/67-63-0 4.5%/98-82-8 0.3%/4435-53-4 14.9%/36355-76-7 9.6%/9005-25-8 45%,15kg/canx4can, mới 100%./ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: R60221259023#&bột trét aq-m-2391, dùng để lấp sớ gỗ trước khi sơn,cas no:121-44-8 0.9%/107-98-2 0.1%/7732-18-5 44.2%/84931-74-8 23.4%, 15kg/canx25can,dùng trong sx đồ gỗ nội thất,mới100%/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Rac32697305#&ma tít(loctite sl 5600 b),gồm cas:317-65-3 (60-100%),13822-56-5 1-10%),2768-02-7(1-10%),143-48-6(1-10%),107-46-0(0.1-1%),999-97-3(0.1-1%),556-67-2(< 0.1%)-(rac32697305).mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Rtv162|dm#&keo làm kín rtv162 (300ml/tuýp). hàng mới 100%/ US/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Sản phẩm keo matít kết nối kính wacker gpn vnatk whit 26 (270ml/chai, 25chai/thùng). hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: S-e1f000800009#&keo silicon dùng dán linh kiện (tp:quartz (cas.14808-60-7)50-60%;zinc carbonate(cas.3486-35-9) 1-10%)(1 cái = 0,16 kg) _ snapsil tn3085-w tn3085-w-160g [e1f000800009]/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Seq079#&chất ma tít shin-etsu ke-3494-330ml dùng để ghép nối, trát gắn, dùng trong công nghiệp sx linh kiện điện tử, 460g/chai, cas no: 14808-60-7,52301-18-5,69709-01-9,1760-24-3,13463-67-7,104-76-7/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Si5600a#&chất kết dính silicon loctite dùng để dính kính vào khuôn nhựa. mới 100%. sealant. si 5600 a/ US/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Sikaflex-11fc_n|dm2#&keo làm kín sikaflex 11fc (600ml/tuýp). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Sikaflex-406 kc black c812(10l/pail)-matít trám khe dùng trong xd. mã cas:51852-81-4,1317-65-3,932742-30-8,192526-20-8,1065336-91-5,101-68-8,26471-62-5,13463-67-7.mới100%/ DE/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Silicon chịu nhiệt 736,dạng keo,loại tube 300ml/tube,dùng làm chất làm kín chống nước trong bảo ôn,hiệu:dowsil,nsx:dow chemical korea limited,mới 100% cas:7631-86-9;70131-67-8;1332-37-2;63148-62-9/ KR/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Silicon,nhãn hiệu: apollo, model: a300, dung tích: 343gr/chai (dùng dán kính) -hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Silicone (matit từ silicone) dùng để trám trét các tấm nhựa, thép thành phần có chứa silicone, tio2 cas: 13463-67-7 konishi bond silicon caulk q grey #57103 (333ml/chai),mới 100%/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Silicone rtv dùng để hàn dán và làm ron trong ngành lắp ráp điện tử, elastosil e4 tran 01, quy cách 0,093 kg/tube. cas: 70131-67-8,112945-52-5, 17689-77-9,4253-34-3, hàng mới 100%./ DE/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Silicone#&silcoat 3979 tw keo silicon rtv một thành phần, dùng trám phủ và cách điện dây dẫn điện, dạng tuýp 100ml, (1pce= 1 tuýp), hàng mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Spiseal urethane sealant part<a chế phẩm bả bề mặt sàn đi từ polyurethane prepolymer gồm chất hóa dẻo,hợp chất polypropylene glycol dạng nhão,dt 3kg/ can (cas 1317-65-3,25322-69-4,117-81-7),mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Super epoxyl<b>(fast dry)chất bả bề mặt trước khi sơn, đi từ nhựa epoxy phân tán môi trường ko chứa nước,5kg/ can(cas 1317-65-3,68082-29-1,471-34-1,1477-55-0,57214-10-5,100-51-6,100-51-6),mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ttaha202723#&keo silicon a500 (matit có thành phần từ polyme silicon, chất độn vô cơ), 500g/lọ, hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Uk1395bf-23kg uvett fill (matit-chất bả bề mặt trước khi sơn - nvl sx sơn gỗ)(cas:28961-43-5;55818-57-0;52408-84-1;111497-86-0;15625-89-5;150-76-5;79-10-7;162881-26-7;108-88-3 toluen<=0.3%).mới 100%/ SE/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: V6000062#&chất matit - threebond 5222m (320ml=448g/tuýp, d=g/ml=1.4)/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Vật tư phụ, silicon, matit dùng ghép nối dán ((0,3kg/ chai)-hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Vnat5271#&keo alu (là loại keo chuyên dùng để dán alu), hiệu xtraseal x-bonb, đóng chai 320gr, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Vtth-4b#&chất matit - sealant tb1222c (130g/tuýp) (50 pce = 50 una = 6.500 grm), mã cas: 13463-67-7,1333-86-4,67-56-1. nhập từ mục 11 của tk 107736374650/c11/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Vữa chít gạch - po-127 (24kg/box), chất gắn dùng để bịt các khe hở, mối nối, thương hiệu weber (weber color classic glaziers'putty - webercolor power po-127); hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: X'traseal keo thế ron 85gm-650f- matit một thành phần, chịu nhiệt độ cao, chuyên dùng để tạo gioăng, ron. 85g/lọ. sd trong nhà máy sx cn. mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Z0053#&chất ma tít/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: -#&chất bịt kín, bột nở apollo foam, dạng lỏng, đóng trong bình xịt, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: .#&bột dulux ngoài trời a502 (40kg), mỗi bao 40kgm, công dụng sơn bả tường chống mốc. hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: 0003#&dung dịch đông cứng-hardener new gult enamel b ny (4:1). thành phần/cas: ethyl acetate/141-78-6 (60-65%). hc/ JP/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: 720130020115#&chất phủ bề mặt bằng epoxy tj2221a, hiệu trojan, tp: bisphenol-a-(epichlorhydrin) epoxy resin (number average molecular weight =<700) 60-<80%, 2kg/can, mới 100%, 720130020115/ CN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: 90000211#&chất kết dính sealant/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: 983-769#&ma tít dẻo chống cháy, dùng để trám kín bề mặt, firesafe intumescent material ex, trang bị trên tàu, mới 100%/ AT/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: 9l407-014-0013#&chất trét đen pe-0001, tp: coating resin 77% (cas 9003-01-4), butyl acetate 3% (cas 123-86-4), black dye 20% (cas 12237-22-8), , hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: B55#&chất trét chịu nhiệt cao (dùng để trét lên khung xe đạp và phụ tùng xe đạp che lấp lỗ kim trên bề mặt)/ TW/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Bảng màu nền loại 1kg của dòng concrete - chất bả bề mặt dùng trong xây dựng, hiệu: novacolor, mã: gen-m, hàng mẫu, mới 100%/ IT/ 0.6 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Bộ dụng cụ dùng để sửa chữa mặt tủ bếp (bả mặt tủ bếp) gồm: tuýp kem bả, bút lông màu, bút sáp màu, bao ngón tay, thẻ cào bả, khăn vải lau bụi, xốp mài, mới 100%, thuộc tk xuất: 307695765700/ CN/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Bột bả nộ thất (40 kg/bao), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Bột trét màu, dùng để trét lỗ đá, sử dụng trong nhà máy. hàng mới 100%/ IT/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Bột trét putty 5 kg dùng cho tàu hakatajima sunshine, q/tịch: panama, hàng mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Bột trét sửa chữa sàn gỗ bị trầy xước dùng để bảo trì và sửa chữa sàn gỗ, mã: 710621, hsx: kahrs, xuất xứ thụy điển, mới 100% (dạng tuýp 0,1kg/pcs)/ SE/ 0.6 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Bột trét vết nứt gỗ 0.5kg (6cans/carton), hiệu bosny. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Botbolidt#&chất phủ bề mặt không chịu nhiệt, mã hiệu sikafloor 330, dùng phủ sàn tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Cc48-gc-12#&keo silicon thinner 904 phủ mạch điện tử tích hợp của tiết lưu điện tử/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Chất phủ 3 thành phần gốc xi măng-epoxy,làm lớp lót ngăn ẩm trên bề mặt sàn,mã cas:1675-54-3,25085-99-8,9003-36-5,107-21-1,2634-33-5,2855-13-2,...,loại: triblock p,5kg/thùng,mới 100%/ IT/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Chất phủ để làm kín có thành phần polyvinyl clorua, đã hóa dẻo dạng nhão togoplast b104/21910 (code: p-1155) (25 kg/ thùng)/hãng sản xuất eftec, hàng mới 100%,cas: 1314-13-2, 1305-78-8/ TH/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Chất phủ mineral sealer, bảo vệ bề mặt tưởng dùng trong xây dựng, đóng gói: 21kg/thùng, nhà sx: cao industries sdn bhd, hàng mới 100%/ MY/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Chất phủ nền sân tennis bằng nhựa acrylic dạng nguyên sinh, dạng lỏng (novacoat grass green 30-gal=113,5 lít/phuy) 501/30;mới 100%(chất phủ sàn không chịu nhiệt, đi từ poly acrylic) hiệu: nova/ US/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Chất phủ sàn bê tông không chịu nhiệt s-crete hf deep grey - 32kg, t.phần epoxy polyamine, epoxy resin cas no: 1317-65-3,14808-60-7,25068-38-6,32kg/bộ. nhà sx: mfrp engineering sdn. bhd.mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Chất sử lý nền tp: cas (7732-18-5,8052-42-4,9005-25-8,9036-19-5) dùng trong xây dựng, 15kg/thùng. mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Chống thấm acrylic 1lít (12cans/carton), hiệu bosny. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Chống thấm, hiệu lemax, model 225, màu trắng,là hợp chất chống thấm hai thành phần có tính đàn hồi gốc xi măng- polymer, dùng để ngăn nước và chống thấm cho kết cấu,(21kg/thùng),mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Coatingp#&powder coating # t001-bk120.50 (22.7kgs/box) - bột sơn tĩnh điện./ US/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F000012j#&keo silicon (dùng để hàn trét khe, lỗ hở)/ silicon (qs9122 (os) mã cas 70131-67-8;63148-62-9;22984-54-9;112945-52-5).hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F000012v#&keo silicon (dùng để hàn trét khe, lỗ hở)/silicon rtv(ss4108 black, kcc). (cas:70131-67-8, 63148-62-9,238-878-4,269-056-3,218-747-8,245-366-4).hàng mới 100%/ KR/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F14-097-300a.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f14-097-300a.300.210, kích thước t:3.0mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ TW/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F24-088-050b.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f24-088-050b.300.210, kích thướct:0.5mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F24-097-100a.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f24-097-100a.300.210 kích thước t:1.0mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ TW/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F24-097-150a.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f24-097-150a.300.210, kích thước t1.5mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ TW/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F24-097-300a.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f24-097-300a.300.210, kích thước t3mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ TW/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F24-097-500a.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f24-097-500a.300.210, kích thước t5.0mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ TW/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F34-088-100b.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f34-088-100b.300.210, kích thước t:1.0mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F34-088-350b.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f34-088-350b.300.210, kích thước t:3.5mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F34-300-050b.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f34-300-050b.300.210, kích thước t:0.5mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F54-097-100.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f54-097-100.300.210, kích thước t:1.0mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ TW/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F70-088-500.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f70-088-500.300.210, kích thước t:5mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ TW/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Hợp chât đóng rắn dùng cho bột bả trám trét (t/phần:polyamide resin cas:68410-23-1 25%,calcium carbonate cas:471-34-1 70%,nonyl phenol cas:25154-52-3 5%)nguyên liệu sản xuất sơn (z-113b paint)mới 100%/ TW/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: I0016#&hợp chất phủ đúc bảng mạch điện tử molding cpd ge-100lfcs12d-87 14mm 4.7g, hàng mới 100%. 05-994006-03/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Kem trám vết nứt tường, dùng để vá tường, nhũ tương gốc nhựa acrylic, 0.27kg/tuýp, 100 tuýp/box, mới 100%, nsx: anhui guanjia new materials technology group co., ltd/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Keo bọt nở (pu foam) apolo dung tích 750ml, là chất kết dính sử dụng để gắn tường. hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Lớp lót epoxy phủ bề mặt, xử lý rổ bề mặt bê tông, sto pox epa p comp. a, dùng tăng độ dính, bịt kín mặt bê tông, cas: 25068-38-6, 80%, 26761-45-5, 15%, 16096-31-4, 5%. nsx: sto sea sdn bhd, mới 100%/ MY/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Lxyz0030#&hỗn hợp chất silica và nhựa epoxy dạng viên, có tác dụng bảo vệ chip sau khi được làm nóng chảy và cô đặc lại ở nhiệt độ cao ge-100lfcs10z87, phi 14mm*4.7g 211-220000-017h.hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: M8043-09600#&keo silicon màu đen, dạng đặc, có đặc tính của ma tít, dùng để bịt kín vết tán của van điện từ điều chỉnh lượng dầu trong hộp số của xe ô tô/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Ma tít cfs-sp wb 19000ml/1 thùng - firestop joint spray cfs-sp wb red #430815, mới 100%/ DE/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Ma tít chịu nhiệt dùng để phủ bề mặt trước khi sơn - fendolite mii, code: 4032217 (20kg/túi), hãng promat; hàng mới 100%/ AE/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Ma tít cp 670 17,5kg - firestop coating cp 670 17,5kg #2281190, mới 100%/ DE/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Ma tít làm kín mặt bích loctite 128068, dung tích 300ml, hãng henkel, xuất xứ ireland, mới 100%/ IE/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Màng dẫn nhiệt dạng cuộn,dùng sản xuất tấm tản nhiệt cho linh kiện điện thoại di động joinpad1d-p50025bl(tp:alumina:80-95%), kích thước:100mm *25m * 0.25t*6cuộn.hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Mastic#&bột mastic (bộ trét sơn nước) dùng để làm phẳng và tạo độ mịn cho bề mặt tường trước khi sơn, hiệu: dulux, dạng bột, 40kg/ bao, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/po107790/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Mát tít - wear guard high temp - china made. dùng để đắp chống mòn bề mặt kim loại, 1 thùng = 10.9 kg, mã số: 11483c, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Mát tít plastic steel putty (a) - china made. dùng để đắp sửa chữa bề mặt kim loại,1 bộ = 454 g (1 thùng = 6 bộ), mã số: 10110c, hàng mới 100%/ CN/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Matít đa chức năng dùng trong ngành sơn ô tô - 779r cn1kit multi-function putty, 2kg/can, hàng mới 100%(cas#100-42-5; 13463-67-7; 21645-51-2)/ IN/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Matít dùng để gắn kính (silicone sealant) sl825(eco)-white, dung tích 300ml/ chai (25 chai/ thùng, mỗi chai bao gồm có vòi bằng nhựa).hiệu kcc, nsx: kcc silicone corporation.hàng mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Matít khác dùng dán khuôn sứ - corfix9 bounding material (cas:1344-09-8, 1332-58-7) (hàng mới 100%) (đã kiểm hóa tại tk:107506925851/a12,08/09/25)/ TW/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Matít trét láng dùng trong ngành sơn ô tô - 710r eaxx 1k ultra fine putty, mới 100%(cas#141-78-6;110-19-0;67-63-0;71-36-3;100-41-4;123-86-4)/ IT/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Mm04-000225#&mực in php-900ir-6p (mã cas 25068-38-6) dùng trong quá trình sản xuất bản mạch/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Mm04-006851#&mực in php-900 ir-10f dùng trong quá trình sản xuất bản mạch/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Mm04-008431#&mực in php-900ir10fh dùng trong quá trình sản xuất bản mạch/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: N100#&chất trét chịu nhiệt cao (dùng để trét lên khung xe đạp và phụ tùng xe đạp che lấp lỗ kim trên bề mặt)/ TW/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: N201#&chất trét chịu nhiệt cao dùng để đắp lên kđạp che lấp lỗ kim trên bề mặt113a (cas.25068-38-6 bisphenol a diglycidyl ether resin 30-40%,cas.471-34-1 calcium carbonate 60-70%)/ TW/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Others#&chất bịt kín, bọt nở apollo foam - straw (750ml/chai), (keo bọt nở), bằng pu foam dùng trám kín khe hở khe cửa. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Sáp làm sạch bề mặt sơn, hiệu chemical guys,clay bar cly403, 100g/cái, mới 100%./ US/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Sika injection-201 ce comp.a pu-resin basement._matít dùng để trám trát, chống thấm cho bê tông dùng trong xây dựng (mới 100%). mã cas: 25322-69-4./ DE/ 0.6 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Sika ucrete common part 2 (2,86kg/canister/pc/pce)-hợp chất dùng phủ sàn trong xd,tp chính polyurethan,chất độn vô cơ,chất màu,cas:9016-87-9;101-68-8;5873-54-1;17589-24-1,57636-09-6;2536-05-2.mới100%./ MY/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Silicone#&keo silicon ke-45, dùng để phủ để bảo vệ đầu linh kiện 300g/tuýt.hàng mới 100%/ KR/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Sơn trắng ak, hàng mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Spgl-a0033#&chất matít tb 1102d(1kg/lon) (dùng để matit nắp chịu tải của moto) (toluene, alkyd,isopropyl alcohol)/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Svn23#&chất phụ gia phủ tbt (tetra-n-butyl titanate 98-100% cas 5539-70-4, 1-butanol 0-2% cas 71-36-3), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Svn26#&chất phủ bề mặt cao su millionate mr-400 (isocyanic acid, polymethylenepolyphenylên ester >99% cas 9016-87-9), hàng mới 100%/ JP/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tấm dẫn nhiệt silicon, tbnd-088-175.300.210, kích thước t:1.75mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tbnb-088-100.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, tbnb-088-100.300.210, kích thước t:1mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tbnb-088-150.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, tbnb-088-150.300.210, kích thước t:1.5mm*l:300*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tbnb-088-200.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, tbnb-088-200.300.210, kích thước t:2.0mm*l:300*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tbnb-088-250.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, tbnb-088-250.300.210, kích thước t:2.5mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tbnb-088-300.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, tbnb-088-300.300.210, kích thước t:3.0mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tbnc-088-200.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, tbnc-088-200.300.210, kích thước t:2mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tbnd-088-050.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon,tbnd-088-050.300.210, kích thước t0.5mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tbnd-088-100.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, tbnd-088-100.300.210, kích thước t:1mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Toa acrylic filler 1/4gl-hợp chất trám vết nứt trên bề mặt bê tông,dạng sệt, dùng trong xây dựng (quy cách 1 unl = 1.11kg), cas: 25085-34-1; 1317-65-3; 7732-18-5. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Toa premium grout #cream 1kg (resin cements)-bột trộn của ximăng, silica và phụ gia, dùng để chà ron trong xây dựng. cas 65997-15-1. hàng mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tuýt matic dùng để làm kín (0.077kg/ tuýp), ký hiệu: fp-1u8846, là phụ tùng thay thế dùng cho xe tự đổ hiệu caterpillar, mới 100%/ US/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vật liệu silcor 560 ls-màng chống thấm gốc polyurethane,dạng lỏng dùng để phun phủ lên bề mặt bê tông 22kg/thùng,cas:1317-65-3;57451-08-8;28553-12-0; 69430-35-9;1330-20-7;1333-86-4;13463-67-7.mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vật tư dùng cho máy bay trực thăng: matit (p/n: ea960fc). hàng mới 100%./ US/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vn-fo 001#&20424-007790a000#miếng tản nhiệt, kích thước: 14*8*1.5mm,chất liệu tổng hợp aluminum oxide 50-80%,silicone oil 20-50%, màu sắc 0.05-1%,mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vn-heat sink al#&20424-016050a000#miếng tản nhiệt, kích thước: 4*12*2.5mm,chất liệu tổng hợp aluminum oxide 50-80%, silicone oil 20-50%, màu sắc 0.05-1%, mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vn-pad rubber#&20424-010900a000#miếng tản nhiệt, kích thước: 15*15*1.5mm,chất liệu tổng hợp aluminum oxide 50-80%, silicone oil 20-50%, màu sắc 0.05-1%, mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vn-rubber#&20424-007290a000#miếng tản nhiệt, kích thước:15*15*1.5mm,chất liệu tổng hợp aluminum oxide 50-80%, silicone oil 20-50%, màu sắc 0.05-1%, mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vn-thermal pad#&20409-000860a001#miếng tản nhiệt, kích thước: 15*5*3mm, chất liệu: cao su silicon lỏng hai thành phần: 20%-50% alumina: 50%-80% masterbatch: 0,05%-1%, mới 100%/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vữa epoxy mortar high viscosity, dùng để trang trí sàn epoxy. nsx:bomanite se asia pte ltd, 8.19kg/can, cas 025068-38-6, hàng mới 100%/ PH/ 5 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vữa nền nhà, tự phẳng ardex cl 1, đóng bao, 25kg/bao, dùng để lát sàn, nhãn hiệu ardex, xuất xứ singapore, cas: 65997-16-2; 471-34-1, hàng mới 100%/ SG/ 0 %    Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Xpvn00020175#&bột trét tường dùng làm phẳng bề mặt tường bê tông, tường trát vữa, nhãn hiệu maxilite, bao 40kg, dùng làm phẳng bề mặt tường mới trát vữa hồ, bê tông. hàng mới 100% #&vn/ VN/     Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Z0088#&keo silicone dùng trong quá trình lắp ráp bản mạch, code x-31-2798-2t, 16 kgm/can, hàng mới 100%./ JP/     Hs code 3214
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử