Mã Hs 3214
- Mã Hs 32141000: -#&mát tít sửa chữa kim loại irp460 plastic steel putty (a) 10110 (keo devcon plastic steel putty(a) 10110) (1 set= 1 pce).hàng mới 100%/ US/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: .#&bột bả thạch cao,hàng mới 100%.#&vn/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: .#&bột spec walli putty for interior 40kg (bột bả tường trước khi sơn). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: .#&chất kết dính đi từ silicon- apollo silicone sealanta500t, tphh:distillates (petroleum), hydrotreated middle,2-butanone, o,o',o''- (methylsilylidyne)trioxime, 1 chai/300 g,mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: .#&keo 200 (keo silicone a200), dạng keo trám/dán, dùng trong xây dựng và công nghiệp, không chứa dung môi nguy hại, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 01002-ksili-004#&silicon có thành phần chủ yếu là sio2, màu trong hoặc trắng sữa, đóng tuýp nhựa 300ml. dùng để gắn các điểm nối giữa các ống gió. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 0120731742#&keo silicon mã a500t, hiệu apollo, trọng lượng 300ml, thành phần chính là chất trám silicone (không có mã cas) dùng để dán ron máy móc, động cơ trong nhà xưởng. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 0201a0101778#&keo silicon sealant besil 8230 part a (trọng lượng tịnh 20kg/thùng) dùng để phủ bề mặt linh kiện điện tử. mới 100%/ CN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 050-014-0138#&silicon đen sử dụng cho lò nướng (ma tít để gắn kính) (1 cái = 0.3kgs) - black silicone fulaseal pro 730. hàng mới 100%./ AU/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 100092978#&ma tít ống nhộng trong ống thủy tinh, thành phần chính gốc nhựa vinyl ester và chất đông cứng, dùng để cấy bu lông neo, kt 10x1x1cm, hiệu swisslog, hàng mới 100%/ DE/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 109w0011p001|ma tít gắn khung cửa, bằng bọt pu hai thành phần gốc polyurethane, dạng xịt, dung tích 400ml (pu-foam,2 component,purlogic,fast,400ml). hàng mới 100%/ DE/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 1144000101926#&chất trám chống dột, dung tích: 600ml/cái/1 kg, nhãn hiệu xtraseal - silicon dùng để trám đường tôn xuất khẩu. mới 100%/ MY/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 13430#&bả matit infinity bigben 6201l, mới 100%/ TH/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 15#&bột trét conc 9050a, thành phần chính: filler (cas: 14808-60-7) trên 50%, dùng để làm phẳng bề mặt gỗ, quy cách: 1 thùng = 4kgs, hiệu việt liên, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 15080#&chất trám trát bề mặt gậy trước khi sơn dùng sx gậy thể thao các loại - sk-as-5520 black putty (tp: xylene; n-butyl acetate 123-86-4; ethyl acetate 141-78-6; pma; carbon black; synthetic resin)/ TW/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 15081#&chất trám trát bề mặt gậy trước khi sơn dùng sx gậy thể thao các loại (hàng mới 100%, tp: epoxy resin; fumed silica) (cas: 25068-38-6,7631-86-9)/ TW/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 16000000011482#&chất kết dính đi từ silicone-apollo silicone sealant a500, đóng gói 0.32kgs/1 chai, dùng để trám kín, kết dính chống thấm, dùng cho khu vực sản xuất. hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 2c00000065#&chất bả bề mặt trước khi sơn, dạng nhão (có thành phần từ epoxy), dùng cho sản xuất xe đạp, cas no: 2386-87-0 (72%), 461-58-5 (14%), 21645-51-2 (10%), 7631-86-9 (4%). hàng mới 100%/ TW/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 30804656-chất trám trét bostik rtv 922 black,1 pce=1tuýp,300gam/tuýp,matit dùng trám trét đa dụng (cas: 63148-62-9, 112945-52-5, 17689-77-9, 4253-34-3, 1333-86-4). hàng mới 100%/ AU/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 30804666-chất trám trét bostik rtv 936ht red,1 pce=1tuýp,300gam/tuýp,matit dùng trám trét đa dụng (cas: 70131-67-8, 14808-60-7, 4253-34-3, 160738-91-0). hàng mới 100%/ AU/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 3e+801aa.002-e31#&matit có thành phần từ polyme silicon, chất độn, dùng để ghép nối các bộ phận trong pin, mới 100%. glue silicon es761bl csi/ TW/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 43048#&keo silicone loctite 5300, dạng mastic để trám kín bề mặt kim loại, chịu nhiệt 350 độ c, tuýp 310 ml, cas: 4253-34-3 (5%), 556-67-2 (0.25%), 540-97-6 (1%), 541-02-6 (1%). mới 100%/ FI/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 500060101270000#&mátit dùng để ghép nối silicon tse-382-c (333ml/blt)/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 500060101620000#&mátit dùng để ghép nối silicon fb-300zw (333ml/pc)/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 563265 epoxy dạng vữa dùng để trát gắn, kết nối vật liệu xây dựng, nhãn hiệu fischer, fis eb ii 390 s (390ml/660g/chai - 20 chai/thùng) - hàng mới 100%/ DE/ 0.6 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 779r mattic đa chức năng, thành phần multi-function putty cromax, dùng để vào thép trần và các loại mặt nền khác, mới 100%/ DE/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 8340-2#&matit (keo phillybond cam), dùng trên tàu thủy, mới 100%#&us/ US/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 905-006lf#&chất bịt kín chống ăn mòn dow corning (dowsil (tm))748 non-corrosive sealant 300ml/crtmm#:2681234 905-006lf. hàng mới 100%/ US/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 92260-3#&matit dùng để trám khe (keo sikasil-119 mp black), dung tích: 600ml/ssg, dùng trên tàu thủy, mới 100%/ CH/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: 92260-4#&matit dùng để gắn kính (chất trám khe sikaflex 221white), dung tích 310ml/pce, dùng trên tàu thủy, mới 100%/ CH/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: A0210981#&ma tit để ghép nối devcon plastic liquid (b) 4lb 10220 (2 lọ/1 bộ/1.81kg)/ US/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: As02#&chất làm kín từ silicone (keo dính) shinetsu silicone ke-3418 (330ml/chai), hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ata-30#&chế phẩm có thành phần nhựa epoxy, sio2,tio2 dùng kết hợp với chất đóng rắn tạo thành ma tít dùng để trít khe giữa tấm giảm chấn dampening tile, ata 30 adhesive,1set=6.43kgm, mới 100%/ US/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Bả sơn, nhãn hiệu: oikos, loại blankor bianco lt.14, 14l/thùng, mới 100%/ IT/ 0.6 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Bột bả bề mặt gỗ trước khi sơn woodfiller quick (màu sáng), dạng bột, dùng để trám các vết nứt, lỗ đinh, khe hở trên gỗ, hiệu rubio monocoat, loại 0.5 kg/hộp. hàng mới 100%/ BE/ 0.6 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Bột bả ngoài trời 25kg/ bao,hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Bột trét đóng rắn màu vàng -putty(lightweight polyesterputty with yellowhardener#21-67)can=3.8kg, từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben, dùng sơn ô tô, mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Bột trét peak đóng rắn màu vàng-putty (peakpolyester putty with yellowhardener#21-67(eco) can=3.5kg,từ nhựa polyacrylic, hòa tan trong môi trường không chứa nước, hiệu big-ben,dùng sơn ô tô,mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Cc833#&keo silicone c màu trắng, 300 ml,mới 100%/ FR/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Cc834#&keo silicone c trong suốt, 300 ml,mới 100%/ FR/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Cc835#&keo trám mastic, 600 ml,mới 100%/ FR/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Cc836#&bọt chống cháy 750 ml (12 chai/bộ),mới 100%/ FR/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất bả bề mặt gỗ trước khi sơntpchính gồm:cacboxymethylcellulose,tinh bột biến tính,dolomite;canxi cacbonat,silic dioxitvà phụ gia dạng bộtcas9000-11-7 (36bát/13kg/1 hộp carton,ding yan gao)mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất chèn khe hở magicseal - pu foam (gun + straw type) 750ml (15 chai/ thùng) dạng súng + vòi, dùng trong xây dựng, mã cas: 9016-87-9; 63123-11-5; 74-98-6; 106-97-8; 115-10-6. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất gắn (silicone sealant h1),màu:black 107,dùng để gắn kín,ghép nối vật liệu,không dùng để dán gỗ, 270kg/thùng. tp chính: dimethyl (siloxanes and silicones), mã cas: 63148-62-9. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất gắn đã điều chế protecta fr acrylic dạng keo,dùng bít vào các khe hở trong xây dựng ngăn cháy lan,màu trắng,chống cháy đến 4h, chai 310ml,25 chai/hộp,cas:107-21-1,55406-53-6. mã sp:pro005.mới100%/ GB/ 0.6 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất làm kín rtv silicone 744 màu trắng, có thành phần chính là silicone polymer dùng trong sản xuất cảm biến đo dầu. p/n: 744 white, 310ml/lọ, nsx:dow, mới 100%/ BE/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất ma tít dùng để làm kín bề mặt máy công nghiệp-tb1215b (333ml/tuýp) (486.18g/tuyp d=g/ml=1.46) (part code:v000797h2). hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất matít - tb2222p (20kg/thùng) sealant tb2222p (20kg/pail).mã cas: 9003-36-5,7631-86-9, hàng mới 100%/ TH/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất matit - tb2222p (20kg/thùng) sealant tb2222p (20kg/pail).mã cas: 9003-36-5;7631-86-9, hàng mới 100%.nhập từ mục 7 của tk 107899772520/c11. hsd: 6 tháng/ TH/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất trám khe (matic) hai tp gốc nhựa epoxy, đã điều chế sẵn, lọ 600 ml, model r-kex-ii-600, tỷ lệ pha trộn 3:1, dùng để trám,cố định vật liệu, tp chính: epoxipropoxy (cas: 1675-54-3), mới 100%./ PL/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất trám kín silicone, dạng ma tít, nhãn hiệu dow corning 732, màu trong suốt, tuýp 300 ml, dùng trám kín và ghép nối trong lắp ráp, bảo trì cơ khí, hàng mới 100%/ US/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chất trám trét kết dính, matít gắn kính đi từ silicone (oxime silicone sealant) - sealant nt2231ds dark sand (285kg/drum).hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chemical219#&chất gắn nhựa, dùng trong công nghiệp điện tử solvent adhesive ke-445t. kbhc: 2224-33-1;919-30-2;2781-10-4;108-88-3;540-97-6;96-29-7;70131-67-8;63148-62-9;112945-52-5;68611-44-9/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chemical222#&mátit dùng để ghép nối adhesive bond fb300zw(333ml/pc) dùng để cố định 2 nguyên vật liệu với nhau (70788-42-0;69980-76-3;1855529-23-1;68551-17-7;1760-24-3;6683-19-8;2768-02-7;2530-83-8)/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Chs0006y25#&x'traseal keo thế ron 300gm-650f- matit tạo gioăng chịu nhiệt, dùng làm kín, bít trám các mối nối. 300gr/lọ. sd trong nhà máy sx cn. mới 100%/ MY/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Dj114#&matit dùng để trát, thành phần chính bao gồm nhựa epoxy, bari sunfat, chất màu, (01 thùng = 5kg) -balance weight, a (4be0000a) - nguyên liệu phục vụ sản xuất, mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Hợp chất để trét từ nhựa epoxy- sealing - sikadur 732 (ab) (5 kg/set), mã cas:25640-78-2; 2855-13-2;112-24-3. 25068-38-6; 91-20-3, hàng mới 100% (đã kiểm hóa ở tk 107158611343 (07/05/2025)/ ID/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Hợp chất ghép nối ma tit (sealing compound fe-35w), thành phần: carboxylated polymer dispersion 28% (64706-29-2),distilled water 65% (7732-18-5), phân tán trong môi trường nước, mới 100%./ TW/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Hợp chất trám trét (dung dịch bịt kín) có chứa cas:63148-62-9 cemedine pos seal grey (333ml/chai), mới 100%/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Hung82.nv-100723-107#&keo silicol 310ml, dùng để bịt lỗ tủ điện. mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: In60000040841-3200#&ma tít dùng để ghép nối dowsil 737 neutral cure seanlant clear (300ml/chai) (1 chai = 312gr), mới 100%/ US/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: K71716-001#&underfill,namics,xs8410-462c,100gm,rfid>, cas# 9003-36-5; 27610-48-6;60676-86-0/ TW/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: K71716-002#&underfill,namics,xs8410-462c,208gm,rfid>, cas# 9003-36-5; 27610-48-6; 60676-86-0/ TW/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo apollo silicone, thành phần chính silicone và chất kết dính, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo bả nền ns50 (5kg/bộ, mã cas: 25068-38-6(>35%), 258064-14-4(>15%), 112945-52-5(>10%), 100-51-6(>10%), 112945-52(5-10%), là chất bả bề mặt tường và nền trước khi sơn)/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo bịt đỏ (red filler) - (dùng cho khuôn in lụa trong ngành giày). hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo chà ron (dạng matit từ plastics), gồm 2tp part a(180ml), part b(180ml) (epoxy adhesive-webercolor shine 261-360ml-black), dùng chà ron hoàn thiện mạch gạch sau ốp lát trong xây dựng, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo dán 2 thành phần sealant model p2b (loại 530g/lọ, 20 lọ/carton) thành phần từ silicon, dùng để dán kính. nhà sản xuất:guangzhou lihao decorative materials co.,ltd. hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo dán silicone seam glue (matit đi từ silicone), màu trắng, 515g/pce, 20pcs/thùng, dùng để dán cửa, dán các vật liệu, dùng trong gia dụng, mã cas 63148-62-9, 64265-57-2, 8042-47-5, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo nến cây phi 10mm matit để ghép nối 50g/cái (hàng mới 100%)/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo silicon bs-1000 - hiệu shinetsu - xx: hàn quốc (silicon bs-1000). lk&ptsx xe 24 chỗ ngồi trở lên.mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo silicone acid - màu đen, matit từ silicone, dạng nhão, đóng gói 300ml/tuýp, dùng để gắn và trám kín trong xây dựng (silicone sealant - acetoxsilic black 300ml hi vn tekbond), mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo trám khe và vữa dán kaflex 221, 1 tuýp = 300ml. part no: 65041. số cas: 1330-20-7, 101-68-8, 100-41-4, 14808-60-7. hàng mới 100%./ CH/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Keo trám kín, trám/lấp đầy và làm kín các khe mối nối, quy cách: 590ml, thành phần: polyme silicon, chất độn vô cơ. nsx: foshan shunde district alfa adhesive products co., ltd. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: M0125556-1#&ma tít dùng để làm kín ống nối phi 3 ge rtv 106 sealant (82.8ml/1tube). hàng mới 100%./ US/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: M0125557-4#&ma tít dùng để làm kín ống nối phi 3 ge rtv 106 sealant (82.8ml/1tube). hàng mới 100%./ US/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: M0125601-7#&ma tít dùng để làm kín ống nối phi 3 ge rtv 106 sealant (82.8ml/1tube). hàng mới 100%./ US/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: M60479-001#&encapsulant dispensed on cpu component, delo monopox px3746, made of liquid mixture of amine/isocyanate/epoxy compounds, cas#64852-22-8; 68479-98-1;68698-70-4; 25448-25-3/ DE/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít (sealant) từ silicone dạng nhão, dùng gắn, bịt kín kính, nhôm và kim loại. nhãn hiệu apall. ký hiệu a500 màu đen, đóng gói 510g/tuýp. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít (silicone sealant),tp:silicone (cas:63148-60-7),acrylic rubber (cas:67254-76-6),silicone oil (cas:63148-62-9),calcium carbonate (cas:471-34-1),nsx:shandong bangde new material co.,ltd. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít (trám khe), dùng trong xây dựng, hiệu soudal -model: soudal aluseal clear 310ml, dung tích 310ml/chai, mã cas: 64742-48-9, 128601-23-0, mới 100%/ BE/ 0.6 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít 2 thành phần từ nhựa epoxy (ceramax part a & part b), t/p part a cas: 25068-38-6<60%; part b: 111-40-0> 50%, 80-05-7<50%; 108-95-2 <1% dùng để hàn gắn bề mặt bằng gốm sứ, 7kg/kit; mới 100%/ AU/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít bít kín khe hở gắn kính ô tô hamatite sealant ws-222t (20kg/thùng),chế phẩm chất gắn đi từ polyurethan.theo ptpl số 031/tb-đ2 ngày 06/01/2026.cas:1333-86-4,471-34-1/ TH/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít bpr sealer ms721-60a (20kg/pail) dùng để làm kín ở cánh cửa, mui xe, trần xe ô tô/ hãng sản xuất shinsung petrochemical co., ltd. mới 100%. cas: 67989-52-0, 1317-65-3 và các thành phần khác./ KR/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít chít mạch mã nitto neoseal b-1. hàng mới 100%#&jp/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít có gốc polyurethane, pu foam (1 thùng gồm: 12tuýp, 1 tuýp=900gm=750ml) loại có vòi xịt đi kèm, màu trắng, dùng để trát gắn khe hở trên tường. model: 377. mới 100%./ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít đã đóng trong hộp nhựa dùng để gắn thép, bu lông trong xây dựng, fastfix fx-pd8, thể tích 585ml, nhãn hiệu: fastfix, mới 100%. 72 thùng.1 thùng 12 cái/ TW/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít để gắn kết, dán nhôm, kính (keo silicone caulk), a500, 300ml/chai. cas no: 70131-67-8, 471-34-1, 63148-62-9, 112945-52-5, 1185-55-3, ko hiệu. nsx: linqu jindi sealing material co., ltd.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít để ghép nối bề mặt dùng trong công nghiệp sơn xe ô tô(2 thành phần gồm lon bột khô và 1 tuýp đóng rắn) pe putty bpo; mã: bx-1807s/2.06k-kit(2.2kg/set); mã cas:100-42-5,108-31-6; hàng mới 100%/ MY/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít đi từ silicone (ss850 neutral silicone sealant), màu 7571, mã: ss850, 300ml/chai=una dùng để dán kính,cas:70131-67-8, 471-34-1, 2224-33-1, 22984-54-9,hiệu baiyun, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít dùng để ghép nối tôn - butyl sealing tapes dạng cuộn, qc: 20mm*30m, mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít gắn kính betaseal (tm) 1858-1 (200l/drum), hãng dupont sản xuất, hiệu:dupont, hàng mới 100%, mã cas: 1333-86-4/ 28553-12-0/ 92704-41-1/101-68-8/ DE/ 0.6 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít kết dính - (keo silicone) acetoxy sealant olv868 black 205 kg nm (1 drum = 205 kgs) (nguyên liệu để sản xuất keo, mới 100%).tên nsx:guangdong olivia chemical industry co., ltd/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít phủ sàn xe ô tô (dựa trên tp hợp chất polyme và chất độn caco3) efcoat 3642 w (code: p-4338), 177kg/thùng, hãng sx eftec, mã cas:64742-65-0, 64742-48-9 (1 drum=1 pail). hàng mới 100%/ TH/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít spot sealer ms 721-33a (20kg/can), dùng để làm kín, chống thấm nước ở các điểm hàn của xe ô tô, nsx shinsung petrochemical co., ltd., mới 100%, cas: 7704-34-9, 28553-12-0 và các thành phần khác/ KR/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít từ silicone sealant (keo silicone dạng tuýp, lọ dùng dán kính, nhôm và kim loại, không phải keo dán gỗ). hiệu euroone, seri e900 - clear, đã đóng gói để bán lẻ,dung tích 300ml,360g/lọ. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ma tít(trám khe), dùng trong xây dựng, hiệu soudal, model 280ml silirub 909 clear,đóng gói 280ml/chai,cas:70131-67-8,64742-46-7,22984-54-9,7631-86-9,1760-24-3, mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mastic trám trét hiệu alteco epo putty100g (1 set gồm 2 cái, 1 thùng carton gồm 144 set) (hàng mới 100%)/ ID/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mát tít 3m windo-weld super fast urethane 08609 dùng trám cửa sổ, 10.5 fl oz/ống, 12 tuýp/thùng/ FR/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mát tít trám trét hiệu 3m polyurethane adhesive sealant 560, xám, 5 gallon/thùng/ FR/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mát tít, bình 300 ml seam sealant,white/nahtabdichtung cas:77703-56-1;13463-67-7; 932742-30-8;4098-71-9;192526-20-8; 1066336-91-5;101-68-8 (a0059896320119678).phụ tùng xe ôtô mercedes-benz dưới 10 chỗ/ CH/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matic trét đắp hiệu morolac (1 bộ = 1lon 1kg + 1 tuýp phụ gia 25g). hàng mới 100%/ ID/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit - chất bả bề mặt trước khi sơn (nvl sx sơn gỗ)uvett fill_uk1395bf(dòng 1,tk 105917510310/e31,ngày 27/11/2023).,mr04-03-000818 (npl cấu thành của mã sp: 2347300501)/ SE/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit 2 thành phần đi từ nhựa epoxy sam joong epoxy sje-3000, dung tích 20kg/bộ, có 512 hộp (mỗi bộ có 2 hộp, mỗi hộp 10kg), dn cam kết pha trộn tỷ lệ 1:1,nsx: haber industry co., ltd, mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit chít mạch - g 14 (24kg/box), chất gắn dùng để bịt các khe hở, mối nối, thương hiệu weber (weber color classic glaziers'putty - webercolor classic g- 14); hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit có thành phần từ polyolefin silicon (keo silicon; dạng rắn, dùng nhiệt nung chảy), để gắn các tấm thảm nhỏ trên trần xe ôtô (o-206-10kg/hộp), part no: y863500671, dùng cho xưởng lắp ráp,mới 100%/ JP/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit để gắn nối đi từ poly(vinyl clorua) mastic sealer (20kg/can), cas: 9003-55-8, 9002-86-2, 471-34-1, 1305-78-8, 105-11-3, 80-51-3, 25068-38-6, 68515-48-0, nsx bokwang corporation, khônghiệu./ KR/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit để ghép nối, thành phần chính là oxit nhôm, chất kết dính polyme và phụ gia, dạng nhão, mã joinpad1-p3002g, hai bề mặt được bảo vệ bởi lớp màng nhựa, kt: 115mm*50m, mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit dùng để làm kín và sửa chữa vết rò gỉ dầu thành phần có chứa silica-cas:7631-86-9 leakaid uv-curable leak repair agent ll-100-la-10g (10g/tuýp).mới 100%/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matít dùng trong xây dựng - sealing - sikadur 281 (200kg/drum), cas: 25068-38-6; 68609-97-2; 64742-94-5; 91-20-3, mới 100% (đã kiểm ở tk 107253937341 (11/06/2025))/ ID/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit gắn kính mf882a silicone sealant. hàng mới 100%. mã cas: 70131-67-8, 68583-49-3, 1317-65-3/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit ke-347-t 330ml/pc(chai) dùng để ghép nối, trát gắn, dùng trong công nghiệp sx linh kiện điện tử. mới 100%. cas-no: 70131-67-8, 112945-52-5, 63148-62-9, 15332-99-7, 919-30-2, 69709-01-9/ JP/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit trám khe, dùng trong xây dựng - sikaflex-292i white (300ml/cartridge/pc/pce) (12 cartridge/box),cas:77703-56-1,28182-81-2,613222-52-9,932742-30-8,192526-20-8, 4098-71-9, 1065336-91-5,..mới 100%/ DE/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matit trét đắp, dùng để sơn ô tô, hãng kansai, code: a917-3000-k57, mã cas: 100-42-5, 4 lít/ lon, mới 100%/ MY/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Matiz b2e11 1,5kg/hộp, đi từ polyeste, dùng để bả bề mặt xe cần sơn, hiệu r-m mới 100% mã 50735097, mã cas: 100-42-5,108-31-6,7727-43-7/ DE/ 0.6 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mẫu ma tít silicone sg558 màu oak, cas: 22984-54-9, 1760-24-3, dùng để trám khe cho cửa, 300ml/chai, hsx: tremco, hàng mẫu, mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mc-115 kit 25#&chất bịt kín dùng để gắn, bịt khe hở linh kiện máy bay loại mc-115 kit 25(tp 1-methoxypropan-2-ol >= 50-<75 %,2-methylpropan-1-ol>=7-<10%,propan-2-ol >=1-< 2%)/ DE/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mc-780 b-2 techkit 130#&chất bịt kín mc-780 b-2 techkit 130 dùng gắn, bịt khe hở linh kiện máy bay(hh chất kết dính 90%(cas 68611-50-7chiếm>=30-<50%) và chất hóa rắn 10%(cas 1313-13-9chiếm>=50-<75%))/ DE/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mc-780 c-2 techkit 130#&chất bịt kín mc-780 c-2 techkit 130 dùng gắn,bịt khe hở linh kiện máy bay(hh chất kết dính chiếm90%(cas 68611-50-7chiếm>=30-<50%),chất hóa rắn10%(cas1313-13-9 chiếm>=50-<75%)/ DE/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Mc-780 c-48 techkit 130#&chất bịt kín mc-780 c-48 techkit 130 dùng gắn,bịt khe hở linh kiện máy bay(hh chất kết dính chiếm90%(cas 68611-50-7chiếm>=30-<50%),chất hóa rắn10%(cas1313-13-9 chiếm>=30-<50%)/ DE/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Md000024860#&keo silicol 310ml, dùng để bịt lỗ tủ điện, hàng mới 100%/ KR/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Miếng kết dính, kích thước: 4w d18mm x 0.2t, dùng để gắn/ kết dính với bộ phận giải nhiệt vào các sản phẩm điện tử, hàng mới 100%/thermal pad pcm 4w d18*0.2t./ KR/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Miếng lót truyền dẫn nhiệt trong thiết bị điện tử, thành phần: alumina, zinc oxide, chất liệu tflex hd91500, kích thước 23*7.5*1.5mm, mới 100%/ VN/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: N17510-002#&underfill,namics,xs8410-428nd,208gm,rfi, cas: 9003-36-5; 27610-48-6; 25068-38-6; 60676-86-0; 603-35-0/ TW/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Nhựa epoxy hardener k201 h ba thành phần dạng lỏng (dùng chung k201 r và k201 d), cas: 102-71-6, 2530-85-0, 931-36-2 (dùng 111.6 kgs của gp hoá chất bảng: 116/gp-ubnd, tỷ lệ đơn chất 20%). mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Nhựa epoxy resin k201 r ba thành phần dạng lỏng (dùng chung với epoxy hardener k201 h và epoxy resin k201 d). mã cas: 1333-86-4, 100-51-6, 1317-65-3, 2530-83-8, 67989-52-0. hàng mới 100%./ KR/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Npl 064#&keo silicone, 9x6gslc9336t, cas: 63148-60-7, 2530-83-8, 3087-39-6, 91053-39-3, 471-34-1. mới 100%/ TW/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Npl 110#&matit ke-3450 dùng để ghép nối, trát gắn, dùng trong công nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, p/n: 9x6gke345001,quy cách 330ml/chai, hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Oe4510015400#&keo dán/ rtv157,grey,2.8 (1 tuýp = 80 gram), cas: 13463-67-7, 68909-20-6, hexamethyldisilazane reaction with silica 100%/ US/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: R60121203231#&bột trét mastics ntx-m-771 (un),dùng để lấp sớ gỗ trước khi sơn,cas no:6141-78-6 2.4%/67-63-0 4.5%/98-82-8 0.3%/4435-53-4 14.9%/36355-76-7 9.6%/9005-25-8 45%,15kg/canx4can, mới 100%./ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: R60221259023#&bột trét aq-m-2391, dùng để lấp sớ gỗ trước khi sơn,cas no:121-44-8 0.9%/107-98-2 0.1%/7732-18-5 44.2%/84931-74-8 23.4%, 15kg/canx25can,dùng trong sx đồ gỗ nội thất,mới100%/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Rac32697305#&ma tít(loctite sl 5600 b),gồm cas:317-65-3 (60-100%),13822-56-5 1-10%),2768-02-7(1-10%),143-48-6(1-10%),107-46-0(0.1-1%),999-97-3(0.1-1%),556-67-2(< 0.1%)-(rac32697305).mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Rtv162|dm#&keo làm kín rtv162 (300ml/tuýp). hàng mới 100%/ US/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Sản phẩm keo matít kết nối kính wacker gpn vnatk whit 26 (270ml/chai, 25chai/thùng). hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: S-e1f000800009#&keo silicon dùng dán linh kiện (tp:quartz (cas.14808-60-7)50-60%;zinc carbonate(cas.3486-35-9) 1-10%)(1 cái = 0,16 kg) _ snapsil tn3085-w tn3085-w-160g [e1f000800009]/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Seq079#&chất ma tít shin-etsu ke-3494-330ml dùng để ghép nối, trát gắn, dùng trong công nghiệp sx linh kiện điện tử, 460g/chai, cas no: 14808-60-7,52301-18-5,69709-01-9,1760-24-3,13463-67-7,104-76-7/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Si5600a#&chất kết dính silicon loctite dùng để dính kính vào khuôn nhựa. mới 100%. sealant. si 5600 a/ US/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Sikaflex-11fc_n|dm2#&keo làm kín sikaflex 11fc (600ml/tuýp). hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Sikaflex-406 kc black c812(10l/pail)-matít trám khe dùng trong xd. mã cas:51852-81-4,1317-65-3,932742-30-8,192526-20-8,1065336-91-5,101-68-8,26471-62-5,13463-67-7.mới100%/ DE/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Silicon chịu nhiệt 736,dạng keo,loại tube 300ml/tube,dùng làm chất làm kín chống nước trong bảo ôn,hiệu:dowsil,nsx:dow chemical korea limited,mới 100% cas:7631-86-9;70131-67-8;1332-37-2;63148-62-9/ KR/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Silicon,nhãn hiệu: apollo, model: a300, dung tích: 343gr/chai (dùng dán kính) -hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Silicone (matit từ silicone) dùng để trám trét các tấm nhựa, thép thành phần có chứa silicone, tio2 cas: 13463-67-7 konishi bond silicon caulk q grey #57103 (333ml/chai),mới 100%/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Silicone rtv dùng để hàn dán và làm ron trong ngành lắp ráp điện tử, elastosil e4 tran 01, quy cách 0,093 kg/tube. cas: 70131-67-8,112945-52-5, 17689-77-9,4253-34-3, hàng mới 100%./ DE/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Silicone#&silcoat 3979 tw keo silicon rtv một thành phần, dùng trám phủ và cách điện dây dẫn điện, dạng tuýp 100ml, (1pce= 1 tuýp), hàng mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Spiseal urethane sealant part<a chế phẩm bả bề mặt sàn đi từ polyurethane prepolymer gồm chất hóa dẻo,hợp chất polypropylene glycol dạng nhão,dt 3kg/ can (cas 1317-65-3,25322-69-4,117-81-7),mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Super epoxyl<b>(fast dry)chất bả bề mặt trước khi sơn, đi từ nhựa epoxy phân tán môi trường ko chứa nước,5kg/ can(cas 1317-65-3,68082-29-1,471-34-1,1477-55-0,57214-10-5,100-51-6,100-51-6),mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Ttaha202723#&keo silicon a500 (matit có thành phần từ polyme silicon, chất độn vô cơ), 500g/lọ, hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Uk1395bf-23kg uvett fill (matit-chất bả bề mặt trước khi sơn - nvl sx sơn gỗ)(cas:28961-43-5;55818-57-0;52408-84-1;111497-86-0;15625-89-5;150-76-5;79-10-7;162881-26-7;108-88-3 toluen<=0.3%).mới 100%/ SE/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: V6000062#&chất matit - threebond 5222m (320ml=448g/tuýp, d=g/ml=1.4)/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Vật tư phụ, silicon, matit dùng ghép nối dán ((0,3kg/ chai)-hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Vnat5271#&keo alu (là loại keo chuyên dùng để dán alu), hiệu xtraseal x-bonb, đóng chai 320gr, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Vtth-4b#&chất matit - sealant tb1222c (130g/tuýp) (50 pce = 50 una = 6.500 grm), mã cas: 13463-67-7,1333-86-4,67-56-1. nhập từ mục 11 của tk 107736374650/c11/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Vữa chít gạch - po-127 (24kg/box), chất gắn dùng để bịt các khe hở, mối nối, thương hiệu weber (weber color classic glaziers'putty - webercolor power po-127); hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: X'traseal keo thế ron 85gm-650f- matit một thành phần, chịu nhiệt độ cao, chuyên dùng để tạo gioăng, ron. 85g/lọ. sd trong nhà máy sx cn. mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32141000: Z0053#&chất ma tít/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: -#&chất bịt kín, bột nở apollo foam, dạng lỏng, đóng trong bình xịt, hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: .#&bột dulux ngoài trời a502 (40kg), mỗi bao 40kgm, công dụng sơn bả tường chống mốc. hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: 0003#&dung dịch đông cứng-hardener new gult enamel b ny (4:1). thành phần/cas: ethyl acetate/141-78-6 (60-65%). hc/ JP/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: 720130020115#&chất phủ bề mặt bằng epoxy tj2221a, hiệu trojan, tp: bisphenol-a-(epichlorhydrin) epoxy resin (number average molecular weight =<700) 60-<80%, 2kg/can, mới 100%, 720130020115/ CN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: 90000211#&chất kết dính sealant/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: 983-769#&ma tít dẻo chống cháy, dùng để trám kín bề mặt, firesafe intumescent material ex, trang bị trên tàu, mới 100%/ AT/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: 9l407-014-0013#&chất trét đen pe-0001, tp: coating resin 77% (cas 9003-01-4), butyl acetate 3% (cas 123-86-4), black dye 20% (cas 12237-22-8), , hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: B55#&chất trét chịu nhiệt cao (dùng để trét lên khung xe đạp và phụ tùng xe đạp che lấp lỗ kim trên bề mặt)/ TW/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Bảng màu nền loại 1kg của dòng concrete - chất bả bề mặt dùng trong xây dựng, hiệu: novacolor, mã: gen-m, hàng mẫu, mới 100%/ IT/ 0.6 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Bộ dụng cụ dùng để sửa chữa mặt tủ bếp (bả mặt tủ bếp) gồm: tuýp kem bả, bút lông màu, bút sáp màu, bao ngón tay, thẻ cào bả, khăn vải lau bụi, xốp mài, mới 100%, thuộc tk xuất: 307695765700/ CN/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Bột bả nộ thất (40 kg/bao), hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Bột trét màu, dùng để trét lỗ đá, sử dụng trong nhà máy. hàng mới 100%/ IT/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Bột trét putty 5 kg dùng cho tàu hakatajima sunshine, q/tịch: panama, hàng mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Bột trét sửa chữa sàn gỗ bị trầy xước dùng để bảo trì và sửa chữa sàn gỗ, mã: 710621, hsx: kahrs, xuất xứ thụy điển, mới 100% (dạng tuýp 0,1kg/pcs)/ SE/ 0.6 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Bột trét vết nứt gỗ 0.5kg (6cans/carton), hiệu bosny. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Botbolidt#&chất phủ bề mặt không chịu nhiệt, mã hiệu sikafloor 330, dùng phủ sàn tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NL/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Cc48-gc-12#&keo silicon thinner 904 phủ mạch điện tử tích hợp của tiết lưu điện tử/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Chất phủ 3 thành phần gốc xi măng-epoxy,làm lớp lót ngăn ẩm trên bề mặt sàn,mã cas:1675-54-3,25085-99-8,9003-36-5,107-21-1,2634-33-5,2855-13-2,...,loại: triblock p,5kg/thùng,mới 100%/ IT/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Chất phủ để làm kín có thành phần polyvinyl clorua, đã hóa dẻo dạng nhão togoplast b104/21910 (code: p-1155) (25 kg/ thùng)/hãng sản xuất eftec, hàng mới 100%,cas: 1314-13-2, 1305-78-8/ TH/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Chất phủ mineral sealer, bảo vệ bề mặt tưởng dùng trong xây dựng, đóng gói: 21kg/thùng, nhà sx: cao industries sdn bhd, hàng mới 100%/ MY/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Chất phủ nền sân tennis bằng nhựa acrylic dạng nguyên sinh, dạng lỏng (novacoat grass green 30-gal=113,5 lít/phuy) 501/30;mới 100%(chất phủ sàn không chịu nhiệt, đi từ poly acrylic) hiệu: nova/ US/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Chất phủ sàn bê tông không chịu nhiệt s-crete hf deep grey - 32kg, t.phần epoxy polyamine, epoxy resin cas no: 1317-65-3,14808-60-7,25068-38-6,32kg/bộ. nhà sx: mfrp engineering sdn. bhd.mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Chất sử lý nền tp: cas (7732-18-5,8052-42-4,9005-25-8,9036-19-5) dùng trong xây dựng, 15kg/thùng. mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Chống thấm acrylic 1lít (12cans/carton), hiệu bosny. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Chống thấm, hiệu lemax, model 225, màu trắng,là hợp chất chống thấm hai thành phần có tính đàn hồi gốc xi măng- polymer, dùng để ngăn nước và chống thấm cho kết cấu,(21kg/thùng),mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Coatingp#&powder coating # t001-bk120.50 (22.7kgs/box) - bột sơn tĩnh điện./ US/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F000012j#&keo silicon (dùng để hàn trét khe, lỗ hở)/ silicon (qs9122 (os) mã cas 70131-67-8;63148-62-9;22984-54-9;112945-52-5).hàng mới 100%/ KR/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F000012v#&keo silicon (dùng để hàn trét khe, lỗ hở)/silicon rtv(ss4108 black, kcc). (cas:70131-67-8, 63148-62-9,238-878-4,269-056-3,218-747-8,245-366-4).hàng mới 100%/ KR/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F14-097-300a.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f14-097-300a.300.210, kích thước t:3.0mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F24-088-050b.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f24-088-050b.300.210, kích thướct:0.5mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F24-097-100a.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f24-097-100a.300.210 kích thước t:1.0mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F24-097-150a.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f24-097-150a.300.210, kích thước t1.5mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F24-097-300a.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f24-097-300a.300.210, kích thước t3mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F24-097-500a.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f24-097-500a.300.210, kích thước t5.0mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F34-088-100b.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f34-088-100b.300.210, kích thước t:1.0mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F34-088-350b.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f34-088-350b.300.210, kích thước t:3.5mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F34-300-050b.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f34-300-050b.300.210, kích thước t:0.5mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F54-097-100.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f54-097-100.300.210, kích thước t:1.0mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: F70-088-500.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, f70-088-500.300.210, kích thước t:5mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Hợp chât đóng rắn dùng cho bột bả trám trét (t/phần:polyamide resin cas:68410-23-1 25%,calcium carbonate cas:471-34-1 70%,nonyl phenol cas:25154-52-3 5%)nguyên liệu sản xuất sơn (z-113b paint)mới 100%/ TW/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: I0016#&hợp chất phủ đúc bảng mạch điện tử molding cpd ge-100lfcs12d-87 14mm 4.7g, hàng mới 100%. 05-994006-03/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Kem trám vết nứt tường, dùng để vá tường, nhũ tương gốc nhựa acrylic, 0.27kg/tuýp, 100 tuýp/box, mới 100%, nsx: anhui guanjia new materials technology group co., ltd/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Keo bọt nở (pu foam) apolo dung tích 750ml, là chất kết dính sử dụng để gắn tường. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Lớp lót epoxy phủ bề mặt, xử lý rổ bề mặt bê tông, sto pox epa p comp. a, dùng tăng độ dính, bịt kín mặt bê tông, cas: 25068-38-6, 80%, 26761-45-5, 15%, 16096-31-4, 5%. nsx: sto sea sdn bhd, mới 100%/ MY/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Lxyz0030#&hỗn hợp chất silica và nhựa epoxy dạng viên, có tác dụng bảo vệ chip sau khi được làm nóng chảy và cô đặc lại ở nhiệt độ cao ge-100lfcs10z87, phi 14mm*4.7g 211-220000-017h.hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: M8043-09600#&keo silicon màu đen, dạng đặc, có đặc tính của ma tít, dùng để bịt kín vết tán của van điện từ điều chỉnh lượng dầu trong hộp số của xe ô tô/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Ma tít cfs-sp wb 19000ml/1 thùng - firestop joint spray cfs-sp wb red #430815, mới 100%/ DE/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Ma tít chịu nhiệt dùng để phủ bề mặt trước khi sơn - fendolite mii, code: 4032217 (20kg/túi), hãng promat; hàng mới 100%/ AE/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Ma tít cp 670 17,5kg - firestop coating cp 670 17,5kg #2281190, mới 100%/ DE/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Ma tít làm kín mặt bích loctite 128068, dung tích 300ml, hãng henkel, xuất xứ ireland, mới 100%/ IE/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Màng dẫn nhiệt dạng cuộn,dùng sản xuất tấm tản nhiệt cho linh kiện điện thoại di động joinpad1d-p50025bl(tp:alumina:80-95%), kích thước:100mm *25m * 0.25t*6cuộn.hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Mastic#&bột mastic (bộ trét sơn nước) dùng để làm phẳng và tạo độ mịn cho bề mặt tường trước khi sơn, hiệu: dulux, dạng bột, 40kg/ bao, dùng trong nhà xưởng. mới 100%/po107790/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Mát tít - wear guard high temp - china made. dùng để đắp chống mòn bề mặt kim loại, 1 thùng = 10.9 kg, mã số: 11483c, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Mát tít plastic steel putty (a) - china made. dùng để đắp sửa chữa bề mặt kim loại,1 bộ = 454 g (1 thùng = 6 bộ), mã số: 10110c, hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Matít đa chức năng dùng trong ngành sơn ô tô - 779r cn1kit multi-function putty, 2kg/can, hàng mới 100%(cas#100-42-5; 13463-67-7; 21645-51-2)/ IN/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Matít dùng để gắn kính (silicone sealant) sl825(eco)-white, dung tích 300ml/ chai (25 chai/ thùng, mỗi chai bao gồm có vòi bằng nhựa).hiệu kcc, nsx: kcc silicone corporation.hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Matít khác dùng dán khuôn sứ - corfix9 bounding material (cas:1344-09-8, 1332-58-7) (hàng mới 100%) (đã kiểm hóa tại tk:107506925851/a12,08/09/25)/ TW/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Matít trét láng dùng trong ngành sơn ô tô - 710r eaxx 1k ultra fine putty, mới 100%(cas#141-78-6;110-19-0;67-63-0;71-36-3;100-41-4;123-86-4)/ IT/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Mm04-000225#&mực in php-900ir-6p (mã cas 25068-38-6) dùng trong quá trình sản xuất bản mạch/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Mm04-006851#&mực in php-900 ir-10f dùng trong quá trình sản xuất bản mạch/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Mm04-008431#&mực in php-900ir10fh dùng trong quá trình sản xuất bản mạch/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: N100#&chất trét chịu nhiệt cao (dùng để trét lên khung xe đạp và phụ tùng xe đạp che lấp lỗ kim trên bề mặt)/ TW/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: N201#&chất trét chịu nhiệt cao dùng để đắp lên kđạp che lấp lỗ kim trên bề mặt113a (cas.25068-38-6 bisphenol a diglycidyl ether resin 30-40%,cas.471-34-1 calcium carbonate 60-70%)/ TW/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Others#&chất bịt kín, bọt nở apollo foam - straw (750ml/chai), (keo bọt nở), bằng pu foam dùng trám kín khe hở khe cửa. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Sáp làm sạch bề mặt sơn, hiệu chemical guys,clay bar cly403, 100g/cái, mới 100%./ US/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Sika injection-201 ce comp.a pu-resin basement._matít dùng để trám trát, chống thấm cho bê tông dùng trong xây dựng (mới 100%). mã cas: 25322-69-4./ DE/ 0.6 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Sika ucrete common part 2 (2,86kg/canister/pc/pce)-hợp chất dùng phủ sàn trong xd,tp chính polyurethan,chất độn vô cơ,chất màu,cas:9016-87-9;101-68-8;5873-54-1;17589-24-1,57636-09-6;2536-05-2.mới100%./ MY/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Silicone#&keo silicon ke-45, dùng để phủ để bảo vệ đầu linh kiện 300g/tuýt.hàng mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Sơn trắng ak, hàng mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Spgl-a0033#&chất matít tb 1102d(1kg/lon) (dùng để matit nắp chịu tải của moto) (toluene, alkyd,isopropyl alcohol)/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Svn23#&chất phụ gia phủ tbt (tetra-n-butyl titanate 98-100% cas 5539-70-4, 1-butanol 0-2% cas 71-36-3), hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Svn26#&chất phủ bề mặt cao su millionate mr-400 (isocyanic acid, polymethylenepolyphenylên ester >99% cas 9016-87-9), hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tấm dẫn nhiệt silicon, tbnd-088-175.300.210, kích thước t:1.75mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tbnb-088-100.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, tbnb-088-100.300.210, kích thước t:1mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tbnb-088-150.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, tbnb-088-150.300.210, kích thước t:1.5mm*l:300*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tbnb-088-200.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, tbnb-088-200.300.210, kích thước t:2.0mm*l:300*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tbnb-088-250.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, tbnb-088-250.300.210, kích thước t:2.5mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tbnb-088-300.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, tbnb-088-300.300.210, kích thước t:3.0mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tbnc-088-200.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, tbnc-088-200.300.210, kích thước t:2mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tbnd-088-050.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon,tbnd-088-050.300.210, kích thước t0.5mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tbnd-088-100.300.210#&tấm dẫn nhiệt silicon, tbnd-088-100.300.210, kích thước t:1mm*l:300mm*w:210mm, mới 100%/ CN/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Toa acrylic filler 1/4gl-hợp chất trám vết nứt trên bề mặt bê tông,dạng sệt, dùng trong xây dựng (quy cách 1 unl = 1.11kg), cas: 25085-34-1; 1317-65-3; 7732-18-5. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Toa premium grout #cream 1kg (resin cements)-bột trộn của ximăng, silica và phụ gia, dùng để chà ron trong xây dựng. cas 65997-15-1. hàng mới 100%/ TH/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Tuýt matic dùng để làm kín (0.077kg/ tuýp), ký hiệu: fp-1u8846, là phụ tùng thay thế dùng cho xe tự đổ hiệu caterpillar, mới 100%/ US/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vật liệu silcor 560 ls-màng chống thấm gốc polyurethane,dạng lỏng dùng để phun phủ lên bề mặt bê tông 22kg/thùng,cas:1317-65-3;57451-08-8;28553-12-0; 69430-35-9;1330-20-7;1333-86-4;13463-67-7.mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vật tư dùng cho máy bay trực thăng: matit (p/n: ea960fc). hàng mới 100%./ US/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vn-fo 001#&20424-007790a000#miếng tản nhiệt, kích thước: 14*8*1.5mm,chất liệu tổng hợp aluminum oxide 50-80%,silicone oil 20-50%, màu sắc 0.05-1%,mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vn-heat sink al#&20424-016050a000#miếng tản nhiệt, kích thước: 4*12*2.5mm,chất liệu tổng hợp aluminum oxide 50-80%, silicone oil 20-50%, màu sắc 0.05-1%, mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vn-pad rubber#&20424-010900a000#miếng tản nhiệt, kích thước: 15*15*1.5mm,chất liệu tổng hợp aluminum oxide 50-80%, silicone oil 20-50%, màu sắc 0.05-1%, mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vn-rubber#&20424-007290a000#miếng tản nhiệt, kích thước:15*15*1.5mm,chất liệu tổng hợp aluminum oxide 50-80%, silicone oil 20-50%, màu sắc 0.05-1%, mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vn-thermal pad#&20409-000860a001#miếng tản nhiệt, kích thước: 15*5*3mm, chất liệu: cao su silicon lỏng hai thành phần: 20%-50% alumina: 50%-80% masterbatch: 0,05%-1%, mới 100%/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vữa epoxy mortar high viscosity, dùng để trang trí sàn epoxy. nsx:bomanite se asia pte ltd, 8.19kg/can, cas 025068-38-6, hàng mới 100%/ PH/ 5 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Vữa nền nhà, tự phẳng ardex cl 1, đóng bao, 25kg/bao, dùng để lát sàn, nhãn hiệu ardex, xuất xứ singapore, cas: 65997-16-2; 471-34-1, hàng mới 100%/ SG/ 0 % Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Xpvn00020175#&bột trét tường dùng làm phẳng bề mặt tường bê tông, tường trát vữa, nhãn hiệu maxilite, bao 40kg, dùng làm phẳng bề mặt tường mới trát vữa hồ, bê tông. hàng mới 100% #&vn/ VN/ Hs code 3214
- Mã Hs 32149000: Z0088#&keo silicone dùng trong quá trình lắp ráp bản mạch, code x-31-2798-2t, 16 kgm/can, hàng mới 100%./ JP/ Hs code 3214