Mã Hs 3211

Xem thêm>>  Chương 32

Mã Hs 3211: 

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:

- Mã Hs 32110000: B134/Chất làm cứng Hardener 113B (Fatty acids, C18-unsatd., dimers, reaction products with polyethylenepolyamines;Nonylphenol)(dùng phun lên bề mặt kxđạp để che lấp lỗ kim trên bề mặt kxđ)-HC/TW/XK
- Mã Hs 32110000: B134/Chất làm cứng Hardener 113B (Fatty acids, C18-unsatd., dimers, reaction products with polyethylenepolyamines;Nonylphenol)(dùng phun lên bề mặt kxđạp để che lấp lỗ kim trên bề mặt kxđ)-HC/TW/XK
- Mã Hs 32110000: B159/Chất làm cứng Hardener JD050-55B (trộn với JD050-55A dùng kết hợp ống liệu kxđạp bằng carbon)(2-Ethyl-4-methylimidazole Cas.931-36-2;3, 4-Epoxycyclohexylmethyl Cas.2386-87-0;Calcium carbonat/TW/XK
- Mã Hs 32110000: B159/Chất làm cứng Hardener JD050-55B (trộn với JD050-55A dùng kết hợp ống liệu kxđạp bằng carbon)(2-Ethyl-4-methylimidazole Cas.931-36-2;3, 4-Epoxycyclohexylmethyl Cas.2386-87-0;Calcium carbonat/TW/XK
- Mã Hs 32110000: B188/Chất làm cứng epoxy SFB-529B (trộn với SFB-529A) dùng để xử lý bề mặt trên khung xe carbon (Cas.68410-23-1 Fatty acids, C18-unsatd., dimers, reaction products with polyethylenepolyamines, Ca/TW/XK
- Mã Hs 32110000: B188/Chất làm cứng epoxy SFB-529B (trộn với SFB-529A) dùng để xử lý bề mặt trên khung xe carbon (Cas.68410-23-1 Fatty acids, C18-unsatd., dimers, reaction products with polyethylenepolyamines, Ca/TW/XK
- Mã Hs 32110000: Chất chậm khô Silicone dùng trong công nghiệp in lụa, Code no: YS-7800, Cas no: 68083-19-2 (Dimethyl polysiloxane 100%), không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất chậm khô Silicone dùng trong công nghiệp in lụa, Code no: YS-7800, Cas no: 68083-19-2 (Dimethyl polysiloxane 100%), không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đông cứng 0TS-V0000B (JTC0000HD490), TP chính Ethyl acetate 30-40%, CAS:141-78-6, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đông cứng 0TS-V0000B (JTC0000HD490), TP chính Ethyl acetate 30-40%, CAS:141-78-6, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đông cứng BIOCOAT DH-550 HARDNER (TP: Toluene: 41-51%, 1, 6-Diisocyanatohexane homopolymer: 27-37%). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đông cứng BIOCOAT DH-550 HARDNER(U) (TP: Toluene: 41-51%, 1, 6-Diisocyanatohexane homopolymer: 35-45%, ). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn - VM Hardener XB (hàng do cty sản xuất) (Chất làm khô)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn - VM Hardener XB (hàng do cty sản xuất) (Chất làm khô)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn 622-JJS-431, thành phần: Hexane cas-160994-68-3 50-80% và các tạp chất khác), (V12035000016A).Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn 622-JJS-431, thành phần: Hexane cas-160994-68-3 50-80% và các tạp chất khác).Hàng mới 100% (923000041343)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn 622-JJS-463YD. Hàng mới 100%(923000041349)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn 622-JJS-463YD. Hàng mới 100%(923000041349)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn 622-JJS-487D thành phần chủ yếu là nước. Hàng mới 100% (V12035000015A)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn 622-JJS-487D thành phần chủ yếu là nước.Hàng mới 100% (923000041342)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn 622-JJS-487D thành phần chủ yếu là nước.Hàng mới 100% (923000041342)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn 622-JJS-487D thành phần chủ yếu là nước.Hàng mới 100% (923000041342)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn 622-JJS-487D thành phần chủ yếu là nước.Hàng mới 100% (923000041342)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn 622-JJS-604 (TP: Water;carbodiimide-multifunctional; Benzenesulfonic acid, alkyl derivs., sodium salts. Hàng mới 100%(V12035000023A)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮN 622-JJS-604(t/p: Water;carbodiimide-multifunctional; Benzenesulfonic acid, alkyl derivs., sodium salts.Hàng mới 100%(3E+60527.01A)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn 622-JJS-647 (chất làm khô đã được điều chế), mã cas: 143472-08-6, 1330-20-7, 100-41-4, 108-88-3. Quy cách: 3kg/can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn 622-JJS-863 (chất làm khô đã được điều chế), mã Cas:191427-71-1, 666723-27-9, 108-65-6, 1330-20-7, 100-41-4. Quy cách:3kg/can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn 622-JJS-863 (TP:Cyclohexane 50-60%;Cyclohexanamine 15-20% và thành phần khác). Hàng mới 100%(3E+60527.00Y)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn 622-JJS-863 (TP:Cyclohexane 50-60%;Cyclohexanamine 15-20% và thành phần khác). Hàng mới 100%(3E+60527.00Y)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn 622-JJS-863(TP:Cyclohexane 50-60%;Cyclohexanamine 15-20% và thành phần khác). Hàng mới 100%(V12035000018A)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn 680-17581 LC2510906, dùng để làm tăng độ bám của mực. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn 680-17581 LC2510906, dùng để làm tăng độ bám của mực. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn CURE PV/1(3.0). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn CURE PV/2(3.0). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn CURE-HK50(3.0). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn CURE-S30(3.0), thành phần: Poly Isocyanate 40-60%, Toluene 40-60%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn CURE-S30(3.0), thành phần: Poly Isocyanate 40-60%, Toluene 40-60%, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn CURE-TOP/4(3.0). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮN FUJIHARD PG3323B, CAS: 123-86-4; đóng gói 4kg/can; hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮN FUJIHARD PG3323B, CAS: 123-86-4; đóng gói 4kg/can; hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn FUJIHARD VM7751B dùng cho s.phẩm nhựa, kim loại, CAS:28182-8-2;108-65-6;1330-20-7;100-41-4, đóng gói 1kg/can, hàng mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn gốc nước WB 096B/FD80-GHJ (F0001-00100-120), dùng pha cùng sơn để làm khô sơn.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn gốc nước WB 096B/FD80-GHJ (F0001-00100-120), dùng pha cùng sơn để làm khô sơn.Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn HAR-08100VN dùng trong sx sơn, TP: Xylene 30-40%(CAS:1330-20-7), Butyl Acetate 30-40%(CAS:123-86-4), Polyester modified acrylic resin 25~35. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn HAR-08100VN dùng trong sx sơn, TP: Xylene 30-40%(CAS:1330-20-7), Butyl Acetate 30-40%(CAS:123-86-4), Polyester modified acrylic resin 25~35. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn HAR-08100VN(DY) dùng trong sản xuất sơn, TP: Polyisocyanate (75-13-8, 50~60%) Butyl Acetate(123-86-4, 30-40%) Additives(9002-92-0, 0.1~0.5), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn HAR-08100VN(DY) dùng trong sản xuất sơn, TP: Polyisocyanate (75-13-8, 50~60%) Butyl Acetate(123-86-4, 30-40%) Additives(9002-92-0, 0.1~0.5), mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn HAR-08100VN(TR) mã YR-0051 dùng trong sản xuất sơn, TP: (75-13-8) Polyisocyanate (55~65%), (123-86-4) Butyl Acetate (35~45%), (9002-92-0) Additives (0.5~1%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn HAR-08100VN(TR) mã YR-0051 dùng trong sản xuất sơn, TP: (75-13-8) Polyisocyanate (55~65%), (123-86-4) Butyl Acetate (35~45%), (9002-92-0) Additives (0.5~1%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn HAR-08100VN(TR) mã YR-0051 dùng trong sản xuất sơn, TP: (75-13-8) Polyisocyanate (55~65%), (123-86-4) Butyl Acetate (35~45%), (9002-92-0) Additives (0.5~1%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất Đóng rắn HC-136 (100g/ Lọ), dùng để làm tăng độ bám của mực. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn HC-136A (chất làm khô đã điều chế), dạng lỏng, dùng để pha mực in, dung tích 0.1kg/ lọ. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn POLY HARD BA-40(AUTO) VN 3KG; Cas:123-86-4, 28182-81-2, Quy cách: 3 Kg/Can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn POLY HARD BA-40; Cas:108-88-3, 28182-81-2, Quy cách: 3 Kg/Can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn POLY HARD BA-40; Cas:108-88-3, 28182-81-2, Quy cách: 3 Kg/Can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn POLY HARD BA-40; Cas:108-88-3, 28182-81-2, Quy cách: 3 Kg/Can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn POLY HARD BA-40; Cas:108-88-3, 28182-81-2, Quy cách: 3 Kg/Can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn POLY HARD BA-40; Cas:108-88-3, 28182-81-2, Quy cách: 3 Kg/Can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮN POLY HARD BA-50 3 KG (TP: toluene 50-75% cas:108-88-3; HDI oligomers, biuret25-50%)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn POLY HARD BA-50; Cas:108-88-3, 28182-81-2, Quy cách: 3 Kg/Can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn POLY HARD BA-50; Cas:108-88-3, 28182-81-2, Quy cách: 3 Kg/Can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn POLY HARD BA-50; Cas:108-88-3, 28182-81-2, Quy cách: 3 Kg/Can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮN POLY HARD DL 3 KG (TP: toluene 25-50% cas:108-88-3; [3-(2, 3-epoxypropoxy)propyl]trimethoxysilane 10-25% cas: 2530-83-8;...) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn POLY HARD NC-37; Cas:28182-81-2, 123-86-4, 1330-20-7, 100-41-4, 108-88-3; Quy cách: 3 Kg/Can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮN POLY HARD S-2 3 KG (TP: TOLUEN 25-50%, CAS: 108-88-3; HDI oligomers, biuret 25-50%; [3-(2, 3-epoxypropoxy)propyl]trimethoxysilane 10-25% cas: 2530-83-8)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn POLY HARD S-6; Cas:108-88-3. 28182-81-2, Quy cách: 3 Kg/Can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn POLY HARD S-6; Cas:108-88-3. 28182-81-2, Quy cách: 3 Kg/Can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮN POLY HARD TA-40(IM) 3 KG (TP: butylaxetat 25-50% cas: 123-86-4;Benzene, 2, 4-diisocyanato-1-methyl-, polymer with 1, 6-diisocyanatohexane 10-25% cas:26426-91-5;...)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮN POLY HARD TA-40(IM)-1 3 KG (TP: n-butyl acetate50-75% cas: 123-86-4; HDI oligomers, biuret 25-50%)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮN POLY HARD TX-03 3 KG (TP:HDI oligomers, biuret 50-75%; 4-methylpentan-2-one10-25% cas: 108-10-1; xylene 10-20% cas: 1330-20-7; ethylbenzene <=4.5% cas: 100-41-4;...)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮN POLY HARD TX-F 3 KG (TP: n-butyl acetate 50-75% CAS: 123-86-4; Hexamethylene diisocyanate, oligomers 25-50% CAS: 28182-81-2;4-isocyanatosulphonyltoluene <=3% CAS:4083-64-1). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮN POLY HARD TX-F 3 KG (TP: n-butyl acetate 50-75% CAS: 123-86-4; Hexamethylene diisocyanate, oligomers 25-50% CAS: 28182-81-2;4-isocyanatosulphonyltoluene <=3% CAS:4083-64-1). Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn POLY HARD TX-F 3 KG; Cas:123-86-4, 28182-81-2, 4083-64-1; Quy cách: 3 Kg/Can. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮN POLY HARD UN-50 (CAI TIEN) 3 KG (TP: Hexamethylene diisocyanate, oligomers 25-50% cas: 28182-81-2; n-butyl acetate25-50% cas: 123-86-4;xylene10-20% cas: 1330-20-7;...)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮN POLY HARD UN-50 3 KG (TP: toluene 50-75% cas: 108-88-3; HDI oligomers, biuret25-50%)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn PU, mã PY-IP-ZC2166, tp chính:Tolylene-2, 4-diisocyanate (CAS no.:584-84-9) 38-45%, dạng lỏng, đóng gói: 15kg/ thùng, là thành phần trong hệ sơn PU cho gỗ/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn PU, mã PY-IP-ZP8001, tp chính: 68479-92-1(10-45%), 28182-81-2(1-40%), 123-86-4 (40-60%), Xylene(20-30%), dạng lỏng 20Kg/thùng, dùng trong hệ sơn PU cho gỗ/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn RECRACK5800FM HARDENER dùng cho sản phẩm nhựa, kim loại, thành phần n-Butyl Axetat cas 123-86-4, 4kg/can/JP/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn RECRACK5800FM HARDENER dùng cho sản phẩm nhựa, kim loại, thành phần n-Butyl Axetat cas 123-86-4, 4kg/can/JP/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮN UTHD-HARDNER T7521 3 KG (TP: Hexamethylene diisocyanate, oligomers 25-50% cas: 28182-81-2; n-butyl acetate 25-50% cas: 123-86-4; xylene 10-20% cas: 1330-20-7;...) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮN UTHD-HARDNER T7521 3 KG (TP: Hexamethylene diisocyanate, oligomers 25-50% cas: 28182-81-2; n-butyl acetate 25-50% cas: 123-86-4; xylene 10-20% cas: 1330-20-7;...) MỚI 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮN UTHD-HARDNER T7521 3 KG (TP: Hexamethylene diisocyanate, oligomers 25-50% cas: 28182-81-2; n-butyl acetate 25-50% cas: 123-86-4; xylene 10-20% cas: 1330-20-7;...)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn X-600, dùng trong sản xuất băng dính công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn X-600, dùng trong sản xuất băng dính công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn X-600, dùng trong sản xuất băng dính công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn680-15060 (100g/Lọ). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất đóng rắn680-15060 (100g/Lọ). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮNN 622-JJS-604(t/p: Water;carbodiimide-multifunctional; Benzenesulfonic acid, alkyl derivs., sodium salts.Hàng mới 100%(3E+60527.01A)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤT ĐÓNG RẮNN 622-JJS-604(t/p: Water;carbodiimide-multifunctional; Benzenesulfonic acid, alkyl derivs., sodium salts.Hàng mới 100%(3E+60527.01A)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm chậm khô silicone dùng trong công nghiệp in lụa. Code no: YS-9800, Cas no: 68083-19-2 (Dimethyl polysiloxane 100%), không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm chậm khô silicone dùng trong công nghiệp in lụa. Code no: YS-9800, Cas no: 68083-19-2 (Dimethyl polysiloxane 100%), không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDELUX/40M)(1.8KG), mã cas: 28182-81-2(35 - 45%), 108-10-1(10 - 15%), 108-83-8(15 - 20%), 141-78-6(20 - 25%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDELUX/40M)(1.8KG), mã cas: 28182-81-2(35 - 45%), 108-10-1(10 - 15%), 108-83-8(15 - 20%), 141-78-6(20 - 25%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDELUX/50M)(3KG), cas:28182-81-2(45-55%), 108-10-1(20-30%), 123-86-4(20-30%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDELUX/SP-50MS)(3KG) mã PLE-0011, thành phần: 123-86-4 (20-30%); 108-65-6 (20-30%); 28182-81-2 (35-45%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDELUX/SP-50MS)(3KG) mã PLE-0011, thành phần: 123-86-4 (20-30%); 108-65-6 (20-30%); 28182-81-2 (35-45%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDELUX/SP-50MS)(3KG) mã PLE-0011, thành phần: 123-86-4 (20-30%); 108-65-6 (20-30%); 28182-81-2 (35-45%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDELUX/SP-50MS)(3KG) mã PLE-0011, thành phần: 123-86-4 (20-30%); 108-65-6 (20-30%); 28182-81-2 (35-45%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDELUX/SP-50MS)(3KG) mã PLE-0011, thành phần: 123-86-4 (20-30%); 108-65-6 (20-30%); 28182-81-2 (35-45%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDELUX/SP-50MS)(3KG), mã cas: 123-86-4 (20-30%), 108-65-6 (20-30%), 28182-81-2 (35-45%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDELUX/SP-50MS)(3KG), mã cas: 123-86-4 (20-30%), 108-65-6 (20-30%), 28182-81-2 (35-45%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDELUX/SP-50MS)(3KG), mã cas: 123-86-4 (20-30%), 108-65-6 (20-30%), 28182-81-2 (35-45%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDELUX/SP-50MS)(3KG), mã cas: 123-86-4 (20-30%), 108-65-6 (20-30%), 28182-81-2 (35-45%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDELUX/SP-50MS)(3KG), mã cas: 123-86-4 (20-30%), 108-65-6 (20-30%), 28182-81-2 (35-45%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDLUX/75M)(3KG), cas: 28182-81-2 (70-75%), 108-10-1 (10-15%), 123-86-4 (15-20%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDLUX/75M)(3KG), cas: 28182-81-2 (70-75%), 108-10-1 (10-15%), 123-86-4 (15-20%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDNER BS (HANMI)(3KG), mã cas:28182-81-2(35 - 45%), 108-10-1(0 - 5%), 108-88-3(55 - 65%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDNER BS (HANMI)(3KG), mã cas:28182-81-2(35 - 45%), 108-10-1(0 - 5%), 108-88-3(55 - 65%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDNER BS (HANMI)(3KG), mã cas:28182-81-2(35 - 45%), 108-10-1(0 - 5%), 108-88-3(55 - 65%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDNER LH)(3KG), mã cas: 28182-81-2(30 - 40%), 108-88-3(60 - 70%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDNER LH)(3KG), mã cas: 28182-81-2(30 - 40%), 108-88-3(60 - 70%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDNER LH)(3KG), mã cas: 28182-81-2(30 - 40%), 108-88-3(60 - 70%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDNER TG-2 (HM)(3.6KG), mã cas: 28182-81-2 (50-60%), 108-88-3 (40-50%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDNER TG-2 (HM)(3.6KG), mã cas: 28182-81-2 (50-60%), 108-88-3 (40-50%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDNER TG-2 (HM)(3.6KG), mã cas: 28182-81-2 (50-60%), 108-88-3 (40-50%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDNER TH)(3KG), mã cas: 28182-81-2(32 - 42%), 108-10-1(0 - 5%), 108-88-3(58 - 68%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDNER TH)(3KG), mã cas: 28182-81-2(32 - 42%), 108-10-1(0 - 5%), 108-88-3(58 - 68%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDNER TH)(3KG), mã cas: 28182-81-2(32 - 42%), 108-10-1(0 - 5%), 108-88-3(58 - 68%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDNER TO)(3KG), mã cas:28182-81-2(40 - 50%), 108-88-3(50 - 60%), 108-10-1(0 - 5%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDNER TO)(3KG), mã cas:28182-81-2(40 - 50%), 108-88-3(50 - 60%), 108-10-1(0 - 5%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (HARDNER TO)(3KG), mã cas:28182-81-2(40 - 50%), 108-88-3(50 - 60%), 108-10-1(0 - 5%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (JHD-TA20). Hàng mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng (J-PRO/JW HARDNER)(03KG), mã cas:29994-68-1(40-45%), 2530-83-8(1-5%), 78-83-1(1-5%), 1330-20-7(10-15%), 111-76-2(1-5%), 108-10-1(1-5%), 108-88-3(20-25%), hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng EXH-K24-1010 HARDENER. TP chính: Hexamethylene diisocyanate (10-20%; CAS: 822-06-0); Butyl acetate(40-50%; CAS: 123-86-4). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng EXH-K24-1010 HARDENER. TP chính: Hexamethylene diisocyanate (10-20%; CAS: 822-06-0); Butyl acetate(40-50%; CAS: 123-86-4). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng EXH-K24-1010 HARDENER. TP chính: Hexamethylene diisocyanate (10-20%; CAS: 822-06-0); Butyl acetate(40-50%; CAS: 123-86-4). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng GH001 (100g/hộp). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng GH001 (100g/hộp). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng HF GLA-002 (100g/hộp). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng HF GLA-002 (100g/hộp). Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng sơn-EC-H-250 HARDENER (4KG/CAN)Cas:822-06-0;141-78-6.Hàng DN sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng sơn-EC-H-250 HARDENER (4KG/CAN)Cas:822-06-0;141-78-6.Hàng DN sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng sơn-EC-H-250 HARDENER (4KG/CAN)Cas:822-06-0;141-78-6.Hàng DN sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng sơn-EC-H-250 HARDENER (4KG/CAN)Cas:822-06-0;141-78-6.Hàng DN sản xuất/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng trong sơn HITHANE HARDENER/6550(3kg/can)(TP:HDI Homopolymer 45-55, N-butyl acetate 45-55%).Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng trong sơn HITHANE HARDENER/6550(3kg/can)(TP:HDI Homopolymer 45-55, N-butyl acetate 45-55%).Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng trong sơn PROMUS HARDENER/40(AT)..(3kg/can)(TP:HDI Homopolymer 55-65%, N-butyl acetate 35-45%).Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng trong sơn PROMUS HARDENER/40(AT)..(3kg/can)(TP:HDI Homopolymer 55-65%, N-butyl acetate 35-45%).Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng trong sơn PROMUS HARDENER/40(AT)..(3kg/can)(TP:HDI Homopolymer 55-65%, N-butyl acetate 35-45%).Hàng mới 100%./KR/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng-Z-EC-H-330-HARDENER (4Kg/Can). Hàng DN sản xuất mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng-Z-EC-H-800-100-HARDENER(4Kg/Can). Hàng DN sản xuất mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng-Z-EC-H-800-HARDENER (4Kg/Can). Hàng DN sản xuất mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng-Z-EXH-B14-10195-HARDENER EC-H-300-50(4Kg/Can). Hàng DN sản xuất mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng-Z-EXH-B15-10043-HARDENER H-300-50(4Kg/Can). Hàng DN sản xuất mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng-Z-EXH-B15-10043-HARDENER H-300-50(4Kg/Can). Hàng DN sản xuất mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng-Z-EXH-B16-10022-HARDENER H-760(4Kg/Can). Hàng DN sản xuất mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng-Z-EXH-B17-10083-HARDENER EC-H-800(4Kg/Can). Hàng DN sản xuất mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng-Z-EXH-B17-10083-HARDENER EC-H-800(4Kg/Can). Hàng DN sản xuất mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng-Z-EXH-B17-10164-HARDENER H-600(4Kg/Can). Hàng DN sản xuất mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng-Z-EXH-B17-10166-HARDENER H-800(4Kg/Can). Hàng DN sản xuất mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm cứng-Z-MG75-10B-HARDENER(1.6Kg/Can). Hàng DN sản xuất mới 100%./VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm đông cứng 500-V31000B (923000041218), thành phần chính: Isocyanate 70-80%-CAS NO.: 822-06-0, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm đông cứng 500-V31000B (923000041218), thành phần chính: Isocyanate 70-80%-CAS NO.: 822-06-0, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm đông cứng BIOCOAT DH-3300 HARDENER (0705-000470A)(TP:Toluene:41-51%, 1, 6-Diisocyanatohexane homopolymer: 27-37%...). Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm khô keo ACCELERATOR-3 (420ml/chai) (có chứa C3H8, C4H10), mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm khô keo ACCELERATOR-3 (420ml/chai) (có chứa C3H8, C4H10), mới 100%/JP/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm khô lớp sơn H9301, hộp 1 lít, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm khô lớp sơn H9301, hộp 1 lít, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm nhanh khô silicone, trong công nghiệp in lụa. Code no: YS-6900, Cas no: 68083-19-2 (Dimethyl polysiloxane 100%), (10kgs/thùng), không hiệu, mới 100% (HÀNG FOC)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm nhanh khô silicone, trong công nghiệp in lụa. Code no: YS-6900, Cas no: 68083-19-2 (Dimethyl polysiloxane 100%), (10kgs/thùng), không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm nhanh khô silicone, trong công nghiệp in lụa. Code no: YS-6900, Cas no: 68083-19-2 (Dimethyl polysiloxane 100%), (10kgs/thùng), không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm nhanh khô silicone, trong công nghiệp in lụa. Code no: YS-6900, Cas no: 68083-19-2 (Dimethyl polysiloxane 100%), (10kgs/thùng), không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm nhanh khô silicone, trong công nghiệp in lụa. Code no: YS-6900, Cas no: 68083-19-2 (Dimethyl polysiloxane 100%), (1kg/chai), không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm nhanh khô silicone, trong công nghiệp in lụa. Code no: YS-6900, Cas no: 68083-19-2 (Dimethyl polysiloxane 100%), không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất làm nhanh khô silicone, trong công nghiệp in lụa. Code no: YS-6900, Cas no: 68083-19-2 (Dimethyl polysiloxane 100%), không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất nhanh khô đặc biệt cho silicone, dùng để in hoa văn, logo trong công nghiệp in lụa. Code no: YS-1916B, Cas no: 68083-19-2 (Dimethyl polysiloxane 100%), không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất nhanh khô đặc biệt cho silicone, dùng để in hoa văn, logo trong công nghiệp in lụa. Code no: YS-1916B, Cas no: 68083-19-2 (Dimethyl polysiloxane 100%), không hiệu, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất Nhanh Khô GPKNO.6, mã cas: Ethylene glycol (107 21-1): 75%Water: 25% dùng trong sản xuất sản phẩm giấy, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất phụ gia sơn INTERNATIONAL THINNER GTA733/5L/XA/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất phụ gia sơn INTERNATIONAL THINNER GTA733/5L/XA/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất phụ gia sơn INTERNATIONAL THINNER/EQPT CLEANER GTA007/5L/XA/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất phụ gia sơn INTERNATIONAL THINNER/EQPT CLEANER GTA220/20L/XA/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất phụ gia sơn INTERNATIONAL THINNER/EQPT CLEANER GTA220/5L/XA/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất tạo cứng A(dùng cho khuôn in)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất tạo cứng A(dùng cho khuôn in)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất tạo cứng B(dùng cho khuôn in)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Chất tạo cứng B(dùng cho khuôn in)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤTĐÓNG RẮN ADD A-3 2 KG (TP: butanone 50-75% cas:78-93-3; 2-butoxyethanol 10-20% cas: 111-76-2; phosphorus pentoxide <=10% cas:1314-56-3)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: CHẤTĐÓNG RẮN ADD A-3 2 KG (TP: butanone 50-75% cas:78-93-3; 2-butoxyethanol 10-20% cas: 111-76-2; phosphorus pentoxide <=10% cas:1314-56-3)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Dầu làm cứng mực in B-01, làm khô cứng mực nhanh (tp: nhựa polyurethane gốc dầu 50-70%; chất làm đặc Polyisocyanates 50-30%), nhãn hiệu Hong Li, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Dầu làm cứng mực in B-01, làm khô cứng mực nhanh (tp: nhựa polyurethane gốc dầu 50-70%; chất làm đặc Polyisocyanates 50-30%), nhãn hiệu Hong Li, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: H-E3100/Chất làm khô sơn Eponics/3100 Primer CF For Rolling Stock Hardener/JP/XK
- Mã Hs 32110000: H-E3100/Chất làm khô sơn Eponics/3100 Primer CF For Rolling Stock Hardener/JP/XK
- Mã Hs 32110000: N180/Chất làm cứng Hardener 113B (Fatty acids, C18-unsatd., dimers, reaction products with polyethylenepolyamines;Nonylphenol) (dùng phun lên bề mặt kxđạp để che lấp lỗ kim trên bề mặt kxđ) HC/TW/XK
- Mã Hs 32110000: N180/Chất làm cứng Hardener 113B (Fatty acids, C18-unsatd., dimers, reaction products with polyethylenepolyamines;Nonylphenol) (dùng phun lên bề mặt kxđạp để che lấp lỗ kim trên bề mặt kxđ) HC/TW/XK
- Mã Hs 32110000: N191/Chất tạo cứng EP Hardener/ EP-23B (Xylene Cas.1330-20-7, Isopropyl alcohol Cas.67-63-0, 2-Butanone Cas.78-93-3, Synthetic Resin)dùng phun lên bề mặt khung xe đạp để che lấp lỗ kim kxđ-HC/TW/XK
- Mã Hs 32110000: N191/Chất tạo cứng EP Hardener/ EP-23B (Xylene Cas.1330-20-7, Isopropyl alcohol Cas.67-63-0, 2-Butanone Cas.78-93-3, Synthetic Resin)dùng phun lên bề mặt khung xe đạp để che lấp lỗ kim kxđ-HC/TW/XK
- Mã Hs 32110000: Phụ gia - SS EAT Compound VN - 1 (làm khô mực) (Hàng do cty sản xuất) - (đóng gói 1kg/can)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: Phụ gia - SS EAT Compound VN - 1 (làm khô mực) (Hàng do cty sản xuất) - (đóng gói 1kg/can)/VN/XK
- Mã Hs 32110000: SP201/Chất tăng cứng HS PAD HARDENER, thành phần chính: 3-Ethoxypropanoic acid ethyl ester 65-75% (Hàng mới 100%)/Z0000001-875601/VN/XK
- Mã Hs 32110000: SP201/Chất tăng cứng HS PAD HARDENER, thành phần chính: 3-Ethoxypropanoic acid ethyl ester 65-75% (Hàng mới 100%)/Z0000001-875601/VN/XK
- Mã Hs 32110000: SP250/Chất tăng cứng loại HS 20A HARDENER. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: SP250/Chất tăng cứng loại HS 20A HARDENER. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32110000: SP250/Chất tăng cứng loại HS 20A HARDENER. Hàng mới 100%/VN/XK

Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết. 

- Mã Hs 32110000: 0100csm0011475#&chất làm khô cứng keo/ seg dielectriques d 68 en 220gr (cas: 68082-29-1(50-100),100-51-6(2.5-10),140-31-8(2.5-10),2855-13-2(2.5-10)/ FR/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: 2670200141#&chất làm cứng sơn/ hardener sp350 size 500ml/ 520gr (cas: 113930-69-1(50-75),2855-13-2(15-20),100-51-6(10-15))/ FR/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: 3006141#&chất làm khô đã điều chế/corebond cb-22, thành phần từ cobalt, borate neodecanoate complexes, cas 68457-13-6, tỷ lệ 100%, mới 100%, nguyên liệu sx băng tải, bánh xích cao su/ KR/ 3 %    Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: 36#&túi chống ẩm dry sac 10g (8l) 11.0*10.5(cm), mới 100%/ CN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: 5620200118a#&chất làm khô cứng/ hx439xs/nc (cas: 6864-37-5(25-75%), 2855-13-2(25-75))/ FR/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: 5622000102b#&chất làm khô cứng/ epoxylite 235sg hardener (cas: 112-24-3, 9046-10-0, 90-72-2)/ FR/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: 910240501#&chất đông cứng sơn no.403 hardner gồm toluene cas.108-88-3 (95.5%)/ JP/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: 914820501#&chất làm cứng sơn fujihard pg3323b gồm n-butyl acetate 123-86-4; và hexamethylene diisocyanate 822-06-0/ JP/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Additol vxw 6206 coating additives- chất làm khô đã điều chế dùng trong ngành sản xuất sơn.hàng mới 100%,mã cas: 22464-99-9 (20.3- 26.5%);68457-13-6(22.8%);64742-48-9(13 - 20%);27253-30-1(6.3 - 6.8%)/ AT/ 3 %    Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Aznb-0005#&chất làm đông poly hard ba-40, thành phần gồm: toluen 50-75%, hexane, 1,6-diisocyanato-, homopolymer 25-50%, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Aznb-0020#&chất làm đông poly hard ba-50, thành phần gồm: toluen 50-75%, hexane, 1,6-diisocyanato-, homopolymer 25-50%, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Aznb-0063#&chất làm đông poly hard s-6, thành phần gồm: toluen 50-75%, hexane, 1,6-diisocyanato-, homopolymer 25-50%, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: B134#&chất làm cứng hardener 113b (fatty acids,c18-unsatd.,dimers,reaction products with polyethylenepolyamines;nonylphenol)(dùng phun lên bề mặt kxđạp để che lấp lỗ kim trên bề mặt kxđ)-hc/ TW/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: B159#&chất làm cứng hardener jd050-55b (trộn với jd050-55a dùng kết hợp ống liệu kxđạp)(2-ethyl-4-methylimidazole cas.931-36-2;3,4-epoxycyclohexylmethyl cas.2386-87-0;calcium carbonate 471-34-1)/ TW/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: B188#&chất làm cứng epoxy sfb-529b (trộn sfb-529a)dùng để xử lý bề mặt trên k.xe (cas.68410-23-1 fatty acids,c18-unsatd.,,cas.112945-52-5 silica fumed)/ TW/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Calcium octoate 10%: chất làm khô đã điều chế dạng lỏng dùng trong ngành sơn, đóng gói: 200 kgs/thùng, hàng mới 100%. mã cas: 90268-81-8, 64475-85-0/ IN/ 3 %    Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Cg000019#&chất làm khô keo đã điều chế accelerator-3 (420ml/chai) (tp chính gồm: cyclopentane (c5h10) và n-propane (c3h8,),mới 100%/ JP/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Chất kích hoạt sơn lót xám hs-80 (1 unl=0.75lít), mã cas: 28182-81-2, 1330-20-7, 123-86-4. hàng dùng trong công nghiệp,mới 100%/ TH/ 0 %    Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Dầu bóng cao cấp peter next cn-8100 2:1 3.2l,dùng trong sơn xe ôtô,mã cas: 9065-11-6, 203-933-3, 110-43-0, 123-86-4, 95481-62-2,763-69-9, hàng dùng trong công nghiệp,mới 100% (1 gallon=1unl)/ TH/ 0 %    Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Dr-93(swd-05) chế phẩm hóa chất làm khô thành phần gồm các muối coban, canxi và zircon của axit 2-ethylhexanoic trong dung môi hữu cơ,cas: 64742-88-7. kh mục 4 tk: 107429043851 (11.08.2025). mới 100%/ KR/ 0 %    Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Drier calnaphthenate 4_chất làm khô đã điều chế thành phần chính là cobalt naphthenate trong dung môi hữu cơ.mã cas:136-52-7, 64742-96-7. cv77/kd4-th (05/02/2020) và tb:9132/tb-tchq ngày 23/07/2014/ KR/ 3 %    Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Drier zr-octoate 12% _chất làm khô dùng trong ngành sơn. mã cas: 64742-81-0,22464-99-9.nk tại tk: 107312024850./ KR/ 3 %    Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Gc03#&chất làm khô - vm hardener xb 15 kz/ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Gv1999001#&chất đóng rắn vm hardener xb, nl/vt dùng trong sản xuất bao bì nhựa - hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Hard e-70#&chất làm cứng sơn oflex hardener e-70(tp: hexamethylene diisocyanate 822-06-0 (0.2%); toluen 108-88-3 (30%). mới 100% (gptc 8127/tccn2025/gp-hc dòng 4;kbhc hc2025698013).mới 100%/ JP/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Hardner bs#&chất làm cứng (hardelux #sp-50ms), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Hca#&gói hạt chống ẩm - mới 100%/ HK/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: H-e3100#&chất làm khô sơn eponics #3100 primer cf for rolling stock hardener/ JP/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Ic-964 - chất kích hoạt cho sơn lót epoxy 974-20 - epoxy hardener (0.25 lít/ lon) dùng cho xe ô tô, hàng mới 100%, nsx: wonder(hk)coating technology co.,limited (file đính kèm)/ CN/ 0 %    Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Keo nhựa sơn nền bs-150 gl, mã cas: 64742-95-6, 123-86-4, 1330-20-7. hàng dùng trong công nghiệp, mới 100% (1 gallon=1unl)/ TH/ 0 %    Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Kwbe-068#&chất làm khô đã điều chế,160994-68-3 hexane, 1,6-diisocyanato-, homopolymer, polyethylene glycol mono-me ether-blocked, dùng trong sx đồ nội thất,;13080201002/ CN/ 3 %    Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Lead octoate 32%: chất làm khô đã điều chế dạng lỏng dùng trong ngành sơn, đóng gói: 250 kgs/thùng, hàng mới 100%. mã cas: 15696-43-2, 64475-85-0/ IN/ 3 %    Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Len - elc-47#&chất làm khô (cứng) sơn: es hardener, tp:cas28182-81-2:49-59%,cas108-88-3:12-22%,cas108-65-6:8-18%,cas1330-20-7:2-12%,cas100-41-4:1-10%. mới: 100%/ KR/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: M00003#&chất làm cứng sơn-ec-h-250 hardener (4kg/can). cas no: 141-78-6. hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Manganese octoate 10%: chất làm khô đã điều chế dạng lỏng dùng trong ngành sơn, đóng gói: 200 kgs/thùng, hàng mới 100%. mã cas: 6535-19-9, 64475-85-0/ IN/ 3 %    Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Mq070000081-vp-01#&chất tạo cứng a/hardener a/ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Mtr003005#&chất làm cứng-z-exh-b15-10043-hardener h-300-50(4kg/can)./ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Mtr003008#&chất làm cứng-z-exh-b17-10166-hardener h-800(4kg/can)./ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Mtr003011#&chất làm cứng-z-exh-b16-10022-hardener h-760(4kg/can)./ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Mtr003017#&chất làm cứng-z-ec-h-330-hardener (4kg/can)./ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Mvn18#&chất đóng rắn 622-jjs-463yd. hàng mới 100%(923000041349)/ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: N180#&chất làm cứng113b (fatty acids,c18-unsatd.,dimers,reaction products with polyethylenepolyamines;nonylphenol) (dùng phun lên bề mặt khung xe đạp để che lấp lỗ kim trên bề mặt kxđ) hc/ TW/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: N191#&chất tạo cứng ep hardener/ ep-23b (xylene cas.1330-20-7,isopropyl alcohol cas.67-63-0,2-butanone cas.78-93-3(hl < 5%),phenolic epoxy resin cas. 61788-97-4)dùng phun lên bề mặt kxđạp -hc/ TW/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: N4775f#&nguyên liệu sx lốp xe cao su: chất làm khô đã điều chế - n4775f dicnate nbc-ii (0.59kgx30bao/1hộp) (mã cas: 68457-13-6), hàng mới 100%/ JP/ 3 %    Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Nl 500-v30000b#&chất đông cứng 500-v30000b,tp chính: isocyanate, số cas: 822-06-0, hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Npl38#&túi hạt chống mốc (hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100%)/ JP/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Npl39#&túi hạt chống ẩm (hàng là nguyên phụ liệu may mặc, mới 100%)/ JP/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Npl76#&chất làm khô mực ss eat compound vn-1 (1kg/can), (53317-61-6 70-80%, 141-78-6 20-30%, 584-84-9 0.1-<1%), mới 100%/ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Phugiason#&chất phụ gia sơn (chất làm khô sơn đã điều chế), mã hiêu thinner no.7 yta061, dùng đóng tàu thuỷ. hàng mới 100%/ NZ/ 3 %    Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Ple-0011#&chất làm cứng (hardelux #sp-50ms), thành phẩn: n-buthyl acetate 20-30%, propylene glycol methyl ether acetate 20-30%, polyisocyanate resin 35-45%..., hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Rdc10790a#&chất làm cứng gh001 (100g/hộp). hàng mới 100%/ CN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Sonhj1002#&chất làm cứng trong sơn hithane hardener#6550(3kg/can)(tp:hdi homopolymer 45-55,n-butyl acetate 45-55%).hàng mới 100%.#&kr/ KR/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Sonhj1010#&chất làm cứng trong sơn promus hardener#40(at)..(3kg/can)(tp:hdi homopolymer 55-65%, n-butyl acetate 35-45%).hàng mới 100%.#&kr/ KR/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Sscp1005#&chất đóng rắn poly hard tx-f 3 kg (tp:n-butyl acetate 50-75%cas:123-86-4;hexamethylene diisocyanate,oligomers 25-50%cas:28182-81-2;4-isocyanatosulphonyltoluene <=3%cas:4083-64-1).mới100%/ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Sscp1054#&chất đóng rắn uthd-hardener t7521 3 kg (tp: hexamethylene diisocyanate, oligomers 25-50% cas: 28182-81-2; n-butyl acetate 25-50% cas: 123-86-4; xylene 10-20% cas: 1330-20-7;...) mới 100%#&vn/ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: S-zohv02790009#&chất đông cứng sơn (tp: n-butanol(cas.71-36-3)20-30%;silicone dioxide(cas.7631-86-9)10-20%)(1 can = 2 kg) _ epolla #2000 half luster b hardner [zohv02790009],kbhc/ JP/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: S-zohv03370009#&chất làm đông cứng sơn (tp: xylene(cas.1330-20-7)20-30%;n-butyl alcohol(cas.71-36-3)0-2%)(1 can = 3,2 kg) _ sancoat fr#12b-n(b) hardner [zohv03370009]/ JP/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Tpvb18-1#&dung dịch làm khô nhanh(dùng làm khô mực in trên khung loa);xqtr-20-rm-32a(20ml);(tp:1-methoxypropan-2-ol(107-98-2)55-65%glycoletherclasssolvent5-15%(2-methoxymeth)propanol(34590-94-8)25-35%/ JP/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Yr-0051#&chất đóng rắn har-08100vn(tr) mã yr-0051 dùng trong sản xuất sơn, tp: (75-13-8) polyisocyanate (55~65%), (123-86-4) butyl acetate (35~45%), (9002-92-0) additives (0.5~1%), hàng mới 100%/ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Z0000001-875601#&chất tăng cứng hs pad hardener, thành phần chính: 3-ethoxypropanoic acid ethyl ester 65-75%. mới 100%/ VN/     Hs code 3211
- Mã Hs 32110000: Zirconium octoate 12%: chất làm khô đã điều chế dạng lỏng dùng trong ngành sơn, đóng gói: 200 kgs/thùng, hàng mới 100%. mã cas: 22464-99-9, 64475-85-0/ IN/ 3 %    Hs code 3211
 

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Mã Hs 3202

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử