Mã Hs 3210
| Xem thêm>> | Chương 32 |
Mã Hs 3210: Sơn và vecni khác (kể cả các loại men tráng (enamels), dầu bóng và màu keo); các loại thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều xuất khẩu:
- Mã Hs 32100010: Dầu bóng UV 1069. Là NLSX tem nhãn công nghiệp, Hàng mới 100%/TW/XK
- Mã Hs 32100010: FD KTNACE MATT OPV B VN - Vecni. Cas 29570-58-9, 9002-86-2, 37625-93-7, 14807-96-6, 7473-98-5.Theo mục 16 TK 106174564900/A41 (29/03/2024)/JP/XK
- Mã Hs 32100010: GHJB-110/26/Dầu bóng GHJB-110/26 (Polyurethane resin45-50%, Hydrophilic Polyisocyanate16-21%, Cyclohexanone21-26%, Matting agent1-3%)/VN/XK
- Mã Hs 32100010: GHN110/26/Dầu bóng GHN110/26 (Polyurethane resin, Hydrophilic Polyisocyanate, Cyclohexanone, Matting agent).Mới100%, lỏng, knh./VN/XK
- Mã Hs 32100010: GHS110/26/Dầu bóng GHS110/26 (Polyurethane resin(9009-54-5)23-28%, Hydrophilic Polyisocyanate10-12%, Propylene Glycol(57-55-6)13-15%, Purified water40-45%)/VN/XK
- Mã Hs 32100010: GHS-30/26/Dầu bóng GHS-30/26 (Poly vinyl acetate, Propylene glycol, Purified water).Mới100%, lỏng, knh./VN/XK
- Mã Hs 32100010: GHS95/26/Dầu bóng GHS95/26 (Polyurethane resin, Hydrophilic Polyisocyanate, Propylene Glycol, Purified water).Mới100%, lỏng, knh./VN/XK
- Mã Hs 32100010: GHS95B/26/Dầu bóng GHS95B/26 (Polyurethane resin, Hydrophilic Polyisocyanate, Propylene Glycol, Purified water).Mới100%, lỏng, knh./VN/XK
- Mã Hs 32100010: GHY-110/26/Dầu bóng GHY-110/26 (Polyurethane resin35-40%, Hydrophilic Polyisocyanate15-17%, Cyclohexanone36-41%, Matting agent1-2%)/VN/XK
- Mã Hs 32100010: GHY95B/26/Dầu bóng GHY95B/26 (Polyurethane resin, Hydrophilic Polyisocyanate, Cyclohexanone, Matting agent).Mới100%, lỏng, knh./VN/XK
- Mã Hs 32100010: HNSY-215/26/Dầu bóng HNSY-215/26 (Poly vinyl acetate, Cyclohexanone, Matting agent).Mới100%, lỏng, knh/VN/XK
- Mã Hs 32100010: HS118A/26/Dầu bóng HS118A/26 (Polyurethane resin(9009-54-5)30-35%, Hydrophilic Polyisocyanate15-20%, Propylene Glycol(57-55-6)13-15%, Purified water25-30%)/VN/XK
- Mã Hs 32100010: HY118/26/Dầu bóng HY118/26 (Polyurethane resin(9009-54-5)29-34%, Hydrophilic Polyisocyanate15-20%, Cyclohexanone(108-94-1)40-45%, Ethyl Acetate(141-78-6)1%)/VN/XK
- Mã Hs 32100010: S1-9052/Vecni dùng trong quá trình sản xuất mực in, hàng mới 100%/VN/VN/XK
- Mã Hs 32100010: S1-9736/Vecni dùng trong quá trình sản xuất mực in, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100010: S1-9773/Vecni dùng trong quá trình sản xuất mực in, hàng mới 100%/VN/VN/XK
- Mã Hs 32100010: TC-110/26/Dầu bóng TC-110/26 (Polyurethane resin, Hydrophilic Polyisocyanate, Cyclohexanone, Matting agent).Mới100%, lỏng, knh./VN/XK
- Mã Hs 32100010: TPU-110/26/Dầu bóng TPU-110/26 (Polyurethane resin35-40%, Hydrophilic Polyisocyanate15-17%, Cyclohexanone36-41%, Matting agent1-2%)/VN/XK
- Mã Hs 32100010: TPU-111/26/Dầu bóng TPU-111/26 (Polyurethane resin45-50%, Hydrophilic Polyisocyanate3-5%, Cyclohexanone36-41%, Matting agent2-4%)/VN/XK
- Mã Hs 32100010: TPU-118/26/Dầu bóng TPU-118/26(Polyurethane resin, Hydrophilic Polyisocyanate, Cyclohexanone, Ethyl Acetate).Mới100%, lỏng, knh./VN/XK
- Mã Hs 32100010: Vecni phủ bóng dùng trong ngành in, loại: Daicure SD OP Varnish. Nhà sản xuất: DIC. Đóng gói: 1kg/hộp. Mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32100010: Vecni. UV Gloss OP V J CP-3 (Hàng Mới 100%)/JP/XK
- Mã Hs 32100010: Vecni: Ultronic Matt Drip Varnish. Là NLSX in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100010: WPU-110/26/Dầu bóng WPU-110/26 (Polyurethane resin23-28%, Hydrophilic Polyisocyanate10-12%, Propylene Glycol13-15%, Purified water40-45%)/VN/XK
- Mã Hs 32100030: Chất màu MS 1337 Orange (Polyurethane resin 9009-54-5:35-40%;Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate(PMA):50-60%; Orange Pigment 6505-28-8: 8-10%)/VN/XK
- Mã Hs 32100030: Chất màu MU 255 Red (Polyurethane 9009-54-5:35-45%;N, N-Dimethylformamide(DMF):68-12-2:35-45%; Red Pigment 7585-41-3: 10-12%, Additive:2-3%)/VN/XK
- Mã Hs 32100030: Chất xử lý (thuốc màu) primer, hiệu SUNFAD, mã sản phẩm PR-307, thành phần chính polyurethane, dùng để hoàn thiện bề mặt đế giày, mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100030: IM30/Màu nước sản xuất sơn da(pigment), đã pha chế, TP:Benzenesulfonic acid with 2-propanamine(CAS: 84961-74-0)>40%, 2-(2-Butoxyethoxy)ethanol(CAS: 112-34-5)>40%, nước. Từ STK: 107427143720/E21/CN/XK
- Mã Hs 32100030: M7/Thuốc màu các loại, dùng sản xuất da PU, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100030: STL-017/Thuốc màu nước dùng để hoàn thiện da (Pigment water based) Tên TM: CLX HFC Black Pigment. CAS: 7732-18-5(90%), 1333-86-4(10%), dạng lỏng. XT 1 phần mục 5 NPL TK 107746429560/US/XK
- Mã Hs 32100030: Thuốc màu dùng để hoàn thiện da RODA LITE YELLOW 07 (2-amino-2-methylpropanol - 124-68-5; propan-2-ol-67-63-0) d.lỏng, 30 kgs/drum, không hiệu, có nhãn hh (NSX: Fitsky)- Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100030: Thuốc màu MS F-Blue (F-Pigment: 2321-07-5:90%; Blue Pigment: 147-14-8: 10%)/VN/XK
- Mã Hs 32100030: Thuốc màu nước hoàn thiện bề mặt da (thành phần: Polyurethane Resin cas 9009-54-5, Matting Powder cas 7631-86-9, N, N diethylformamide(DEF cas 617-84-5). Nhãn hiệu: TRINANG, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5303822 - Sơn hoàn thiện tạo thẩm mỹ INTERLAC 665 WHITE CLB000 - INTERLAC 665 WHITE CLB000/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5303823 - Sơn hoàn thiện tạo thẩm mỹ INTERLAC 665 WHITE CLB000 - INTERLAC 665 WHITE CLB000/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5303978 - Sơn lót đa hệ INTERPRIME 198 RED CPA099 - INTERPRIME 198 RED CPA099/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5304234 - Sơn chống va đập, mài mòn INTERZONE 954 BLACK PART A EAA959 - INTERZONE 954 BLACK PART A EAA959/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5304237 - Sơn chống va đập, chống mài mòn INTERZONE 954 PART B EAA964 - INTERZONE 954 PART B EAA964/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5304414 - Sơn hoàn thiện thẩm mỹ INTERGARD 740 WHITE PART A ECB000 - INTERGARD 740 WHITE PART A ECB000/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5304725 - Sơn hoàn thiện thẩm mỹ INTERGARD 269 RED PART A EGA088 - INTERGARD 269 RED PART A EGA088/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5305444 - Sơn chống mài mòn INTERSHIELD 300 PART B ENA303 - INTERSHIELD 300 ENA303/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5305684 - Sơn lót INTERGARD 475HS MIO LIGHT GREY PART A EVA007 - INTERGARD 475HS MIO LIGHT GREY PART A EVA007/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5305867 - Sơn lót INTERGARD 263/162 PART B FAA262 - INTERGARD 263/162 PART B FAA262/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5305870 - Sơn lót INTERGARD 263 LIGHT GREY PART A FAJ034 - INTERGARD 263 LIGHT GREY PART A FAJ034/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5307139 - Sơn lót INTERBOND 201 PART B KDA100 - INTERBOND 201 PART B KDA100/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5307141 - Sơn lót INTERBOND 201 PART B KDA100 - INTERBOND 201 KDA100/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5307147 - Sơn lót INTERBOND 201 STORM GREY PART A KDK724 - INTERBOND 201 KDK724/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5307167 - Sơn lót INTERGARD 251HS PART A KGA800 - INTERGARD 251HS PART A KGA800/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5307168 - Sơn lót INTERGARD 251HS PART A KGA800 - INTERGARD 251HS PART A KGA800/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5310479 - Sơn hoàn thiện thẩm mỹ INTERTHANE 990 BLACK PART A PHY999 - INTERTHANE 990 BLACK PART A PHY999/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5310840 - Sơn lót chống ăn mòn INTERZINC 22 GREEN GREY PART A QHA285 - INTERZINC 22 GREEN GREY PART A QHA285/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5311080 - Sơn lót tank chứa chống hóa chất INTERLINE 925 PART A THA125 - INTERLINE 925 THA125/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5311123 - Sơn lót tank chứa chống hóa chất INTERLINE 984 PART A THA984 - INTERLINE 984 PART A THA984/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5574958 - Sơn hoàn thiện thẩm mỹ INTERLAC 665 BASE ULTRA DEEP CLA106 - INTERLAC 665 CLA106/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5574983 - Sơn hoàn thiện thẩm mỹ INTERLAC 665 BASE MEDIUM CLA121 - INTERLAC 665 BASE MEDIUM CLA121/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5574989 - Sơn hoàn thiện thẩm mỹ INTERLAC 665 BASE LIGHT CLA131 - INTERLAC 665 BASE LIGHT CLA131/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5575034 - Sơn chống va đập INTERGARD 740 BASE ULTRA DEEP PART A ECA106 - INTERGARD 740 BASE ULTRA DEEP PART A ECA106/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5575478 - Sơn hoàn thiện thẩm mỹ INTERLAC 665 BASE MEDIUM CLA121 - INTERLAC 665 BASE MEDIUM CLA121/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5575554 - Sơn không màu dùng để sơn vỏ tàu thủy - INTERNATIONAL MCD TOP UP GVA134 - INTERNATIONAL GVA134/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5575556 - Sơn hoàn thiện thẩm mỹ INTERTHANE 990 BASE LIGHT PART A PHA130 - INTERTHANE 990 BASE LIGHT PART A PHA130/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5575557 - Sơn hoàn thiện INTERTHANE 990 BASE ULTRA LIGHT PART A PHA140 - INTERTHANE 990 BASE ULTRA LIGHT PART A PHA140/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5576681 - Sơn hoàn thiện thẩm mỹ INTERLAC 665 BASE LIGHT CLA131 - INTERLAC 665 BASE LIGHT CLA131/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5586824 - Sơn chống hà INTERSMOOTH 7465SI SPC RED BEA817 - INTERSMOOTH 7465Si SPC BEA817/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5622742 - Sơn hoàn thiện thẩm mỹ INTERFINE 878 PART B SZA056 - INTERFINE 878 SZA056/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5622759 - Sơn chịu nhiệt INTERBOND 2340UPC GREY PART A HTA340 - INTERBOND 2340UPC GREY PART A HTA340/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5622917 - Sơn hoàn thiện INTERLAC 665 BASE YELLOW CHROME FREE CLA151 - INTERLAC 665 CLA151/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5623027 - Sơn hoàn thiện INTERTHANE 990 MID-GRAPHITE MATT PART A PHT806M - INTERTHANE 990 PHT806M/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5623043 - Sơn hoàn thiệnINTERSTORES POLYURETHANE SURF GREY PART A ISA240 - INTERSTORES POLYURETHANE ISA240/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5623048 - Sơn chịu nhiệt INTERBOND 2340UPC PART B HTA346 - INTERBOND 2340UPC PART B HTA346/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5623087 - Sơn lót chống ăn mòn INTERZINC 52 GREY PART A EPA142 - INTERZINC 52 GREY PART A EPA142/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5623162 - Sơn chống ăn mòn INTERSEAL 670HS BASE ULTRA DEEP PART A EGA105 - INTERSEAL 670HS BASE ULTRA DEEP PART A EGA105/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5623165 - Sơn lót chống ăn mòn INTERSEAL 670HS OFF WHITE PART A EGA231 - INTERSEAL 670HS EGA231/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5623168 - Sơn hoàn thiện thẩm mỹ INTERSHEEN 579 LAA106 - INTERSHEEN 579 LAA106/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5623172 - Sơn nền sử dụng cho lớp sơn phủ hoàn thiện INTERSHEEN 579 LAA131 - INTERSHEEN 579 LAA131/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5694861 - Sơn chống mài mòn INTERSHIELD 300 BRONZE PART A ENA300 - INTERSHIELD 300 BRONZE PART A ENA300/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5694862 - Sơn chống mài mòn INTERSHIELD 300 ALUMINIUM PART A ENA301 - INTERSHIELD 300 ALUMINIUM PART A ENA301/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5694864 - Sơn chống mài mòn INTERSHIELD 300HS BRONZE PART A ENA370 - INTERSHIELD 300HS ENA370/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5760876 - Sơn phủ bảo vệ, hoàn thiện thẩm mỹ INTERTHANE 990 PHA150 - INTERTHANE 990 PHA150/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5760881 - Sơn phủ bảo vệ, hoàn thiện thẩm mỹ INTERTHANE 990 PHA150 - INTERTHANE 990 PHA150/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5811765 - Sơn lót chống ăn mòn INTERZINC 22 GREEN GREY PART A QHA285 - INTERZINC 22 QHA285/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5921384 - Sơn trang trí INTERFINE 2080HS LIGHT BASE PART A SWA11A - INTERFINE 2080HS SWA11A/VN/XK
- Mã Hs 32100091: 5924314 - Sơn trang trí INTERFINE 2080HS PART B SWA046 - INTERFINE 2080HS SWA046/VN/XK
- Mã Hs 32100091: Sơn chống hà cho vỏ tàu loại INTERNATIONAL GMA100/5KG/XA (5KG/thùng).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Chất phủ là chất chống ăn mòn -Chế phẩm dạng lỏng gồm polyisobutene (7647-14-5), không có model, 25kg/thùng, không hiệu.mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32100099: PL181/Sơn chống dính TS-B1-1(ethylalcohol 64-17-5:10-15%;alumina 1344-28-1:8-15%;silica67762-90-7:8-45%;Pigment(oxide of Cu, Fe, Mn, Cr):23-35%)3.8kg/chai, mới 100%, xuất từ TK 106998775551, dòng 1/KR/XK
- Mã Hs 32100099: PL183/Sơn chống dính TS-C8103M-1, (ETHYL ALCOHOL 64-17-5:15-25%, SILICA (67762-90-7):15-25%, H2O(7732-18-5):35-45%, MICA(12001-26-2):1-10%)2.7kg/chai, mới 100%, xuất từ TK 106998775551, dòng 3/KR/XK
- Mã Hs 32100099: PL185/Sơn chống dính TS-BR1-1(tp: ethylalcohol: 10-15%; alumina:8-15%; silica:8-45%; Pigment (oxide of Cu, Fe, Mn, Cr):23-35%) (3.8kg/chai). Hàng mới 100%, xuất từ TK 105265150320, dòng 5/KR/XK
- Mã Hs 32100099: PL187/Sơn chống dính TS-C8215M-1 (ETHYL ALCOHOL (64-17-5):15-25%, SILICA (67762-90-7):15-25%, H2O(7732-18-5):35-45%, MICA (12001-26-2):1-10%) 2.7kg/chai. mới 100%, xuất từ TK 106998775551, dòng 5/KR/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn 2K HP Matte Clear FJ25 EX-3 (Type 2)=Base(Sơn 2K trong mờ, 4Kg/T, Asia PaintVN)TP:APR(35-45%), Micronized PWax(1-10%), SD(5-15%), Mixed Xylene(20-30%), BA(10-20%), Naph(1-10%).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn ACB CF C3 ISL-04, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn ACB CF R18-05, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn bột tĩnh điện H146B90-112 (424.0800.1014) Trắng mờ. Thành phần: Benzoin, silicon dioxide./VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn chống thấm cho ngói màu nâu nhạt, hiệu SKYMAX. Thùng 180 lít, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn lót màu vàng - ARMORPRIME 1411 YELLOW; Item: 1411YV18319/180L. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn màu đen dạng lỏng - PIX POLYESTER SPECIAL BLACK 100~TINTER; Item: 9302-B5523. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn màu đỏ - RED OXIDE 160 TINTER; Item: 9302-1614. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn màu vàng dạng lỏng - BAYFERROX YELLOW 420 TINTER; Item: 9302-1559. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn màu xanh dương - POLYESTER SHEPHERD 211 BLUE TINTER; Item: 3319-9037. Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn nhũ mạ kẽm Galant 550 loại sơn gốc Alkyd thương hiệu Galant giúp bảo vệ bề mặt kim loại, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn nước LE22403, 4.2Kg/lon. Thành phần: Polyisocyanate: 70-80%, PETROLEUM HYDROCARBONS: 1-5%, 108-65-6: 5-15%, 95-63-6: 1-5%, 123-86-4: 1-5%. Hàng mới 100%/CN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn phủ - Epoxy Finish 9300-9102M, hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn PU SP Pearl Blue F5S030 EX-2=Base(Sơn PU màu xanh, 4Kg/T, Asia Paint VN)TP:APR 1(5-15%), APR2(10-20%), APR3(20-30%), BA(25-35%), Naph(1-10%), Pig1(1-10%).Mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 00A-01, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 05Q-01, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 07K-06, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 10A-01, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 2BE-06, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 47N-02, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 4EC-02, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 4GC-06, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 4NB-02, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 52I-02, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 5421-06, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 58V-02, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 6CV-06, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 6GA-01, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 6JB-02, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 74K-02, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 76I-01, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 NUT 00A, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 PC 00A-07, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 PC 10A-07, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 PUCK 00X-08, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF16 SU 76I-06, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF9 00A-01, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF9 01X-01, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF9 10A-01, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF9 4ME-02, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF9 58V-02, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF9 6FT-02, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF9 6GL-02, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF9 70Q-02, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
- Mã Hs 32100099: Sơn WF9 84T-02, nhãn THREE KINGS PAINT, Hàng mới 100%/VN/XK
Danh mục Mô tả chi tiết Thực tế kê khai của Chiều nhập khẩu:
Nguồn: www.thutucxnk.com
Trong trường hợp muốn có thêm các trường thông tin khác liên quan, xin vui lòng vào phần liên hệ để lấy thông tin chi tiết.
- Mã Hs 32100010: 130000012075-ck0001_daicure sd op varnish-vecni có tp là oligomer epoxy acrylate,bột talc và phụ gia,trong mt không chứa nước và d.môi hữu cơ,dạng nhão,được đóng rắn bằng tia uv.mới100%.cas:71868-10-5/ TW/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: 3000702#&dung dịch phủ nylon (vecni), dùng để bao phủ bề mặt băng thước cuộn, dùng trong sx thước cuộn, tp: 30-38% nylon(cas: 24937-16-4),40-50% water(cas: 7732-18-5)..., mã: 3000702, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: 7252000005a#&dung dịch varnish kết hợp cùng thinner tạo thành dung dịch chống gỉ cho lõi stator-mtdiv(7252000005a).mới 100%/ KR/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Chất phủ mạch điện tử bằng silicone, dùng để phủ bảo vệ linh kiện trên bảng mạch, mã: ecc3050s (1kg/can, 1st=1 thùng=10 can, nhãn hiệu momentive, cas: 27858-32-8,142982-20-5, 1185-55-3). hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Cxl#&dầu bóng ghn110/26 (polyurethane resin9009-54-5,hydrophilic polyisocyanate160994-68-3,cyclohexanone108-94-1,matting agent7631-86-9).mới100%,lỏng./ VN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Cxl1#&dầu bóng hs118a/26 (polyurethane resin(9009-54-5)30-35%,hydrophilic polyisocyanate(160994-68-3)15-20%,propylene glycol(57-55-6)13-15%,purified water(7732-18-5)25-30%)/ VN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Dầu đánh bóng sản phẩm - varnish tvb-2180t (sơn cách nhiệt) dùng phủ bảo vệ lớp đồng để cách nhiệt trong công nghiệp, hàng mới 100% (cas no: 100-42-5), 16kg=1can./ JP/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Db01#&dầu bóng uv lh 7921 release varrish,cas 25053-15-0(20-45)%,28961-43-5 (20-45)%,106797-53-9 (1-5)%, 947-19-3 (1-5)%, 68611-44-9 (5-10)%, 157811-87-5 (5-10)%, 9002-84-0(1-5)%, mới 100%./ CN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Db01#&vecni lót tăng độ bám cas 471-34-1(15-25)%, 83137-13-7 (20-40)%, 94108-97-1 (20-40)%, 52408-84-1(5-10)%, 2020359-04-8 (1-5)%, 947-19-3(1-5)%,9002-88-4(1-5)%, mới 100%./ CN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Dm#&dầu bóng uv 1069. là nlsx phục vụ tem nhãn công nghiệp, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Fd clearcoat es-200tf - vec-ni.cas: 55818-57-0, 28961-43-5, 111497-86-0, 119-61-9 (t/p:bisphenol a epoxy diacrylate,acrylate ester monomer,2-propenoic acid,benzophenone..)/ TW/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Gs620201508260004#&chất phủ mạch điện tử bằng silicone,dùng để phủ bảo vệ linh kiện trên bảng mạch,mã:ecc3050s (1kg/can,1st=1 thùng=10 can,nhãn hiệu momentive,cas: 27858-32-8,142982-20-5,1185-55-3)/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Ink#&vecni gloss oil jma-001, tp: synthetic polyethylene resin (9002-88-4),ketone solvent (78-59-1),additives (9006-65-9). là nlsx tem nhãn cn. mới 100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Ink#&vecni mực in: crosslinker additive c1. là nlsx in tem nhãn công nghiệp. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Ink#&vecni uv gloss op v j cp-3. là nlsx tem nhãn công nghiệp. mới 100%/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Ink#&vecni yw-7m9055,tp:ethylure(9009-54-5),propenoic acid,polymer with ethenylbenzene(25085-34-1),siloxanes and silicones(67762-90-7),water(7732-18-5),paraffin(8020-83-5).là nlsx tem nhãn cn.mới 100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Mt12#&chất làm bóng, dùng sản xuất cuộn biến áp. p7204901 - varnish tvb2180t (16kgs/can). cas no.:100-42-5: 60%.hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Npl036#&vecnni bj-830 bonding glue, nguyên liệu phục vụ sx, mới 100%/ TW/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Uv matte oil 040-09 (venci đi từ monome acrylat, đóng rắn bằng tia uv, phân tán trong môi trường không chứa nước, dạng lỏng) phụ gia trong sx nhựa công nghiệp, mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vẹc ni từ hỗn hợp oligome acrylat (kq ptpl 518/tb-kđ3),tp chính: ethoxylated trimethylolpropane triacrylate,dùng để phủ bóng mực in,dùng trong sx mực in - irr 1221/ 9-405849-2.9000 (mới 100%)/ ID/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni bóng hiệu ứng tactile "uv screen varnish" dạng lỏng - uvd0-0100-405n, mã cas: 28961-43-5. hàng mới 100%/ SE/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni g9-4311(n3-5300),dùng trong công nghiệp sx mực in,(tphh chính cas 25053-15-0 (40-30%), 15625-89-5/29570-58-9 (60-70%)).hàng mới 100%/ KR/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni kéo lụa "uv screen tactile bp free varnish " uvd0-1195-428n dùng trong ngành mực in. 5.5kg/can. mã cas:28961-43-5. hàng mới 100%/ SE/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni không chịu nhiệt (ja22ne), tp: ethyl acetate(141-78-6) 30~40%,isopropyl alcohol(67-63-0) 30~40%, irg-184 (947-19-3) 20~30%. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni lỏng không dung môi từ sơn - silicone (je-4010). mã cas: 68083-19-2, 68988-89-6, 68037-59-2, 1330-20-7. nguyên liệu dùng trong sản xuất cảm biến. hàng mới 100%./ KR/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni mài mòn dạng hỗn hợp trắng đục,đóng rắn bằng tia uv,dùng trong ngành in ấn bao bì,tp:propoxylated neopentyl glycol diacrylate,photosensitive promoter và,đóng 1hộp/1kg,kí hiệu:uvc-small.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni nanoslic ns 100 0.5lít/ lọ, chịu được nhiệt 500 độ c.tp: parachlorobenzotri-fluoride: 20-40%,tert-butyl acetate: 20-40%,3-aminopropyltriethoxysilane:20-40%,dmb:3-6%, nhà sx: nippon. mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni pha mực in. no. 2 uv contex k. nhà sx: t&k toka, đóng gói 1kg/lon (hàng mới 100%)/ JP/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni từ oligomer acrylic - etercure 662-5a, hàng mới 100%. kiểm hóa tại tờ khai 104925955851 (24/08/2022). cas: 55818-57-0, 15625-89-5, 947-19-3./ TW/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni uv (lót), dùng để phủ lên lớp mặt tấm spc,có tác dụng bảo vệ bề mặt, chống bay màu, chống tia cực tím, chống cháy, nsx: shenzhen youwei printing materials equipment co., ltd,mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni uv (phủ), dùng để phủ lên lớp mặt tấm spc,có tác dụng bảo vệ bề mặt, chống bay màu, chống tia cực tím, chống cháy, nsx: shenzhen youwei printing materials equipment co., ltd,mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vn#&vecni đóng rắn bằng tia uv,phân tán trong môi trường không chứa nước (uv cured agent-100, cas:15625-89-5, dùng để sơn lên sản phẩm nhựa)/ CN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vtth-61#&varnish 100351343/ ct-48 f481000021/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100020: Nl2#&sơn (gelcoat). sơn phủ 3b-5451pa mã cas: 100-42-5; 13463-67-7; 7631-86-9./ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: 16#&thuốc màu (0.5 lít/ bình)/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: 321000300011#&thuốc màu nước hoàn thiện bề mặt da (pvsx giày dép, hàng mới 100%)(thành phần: polyurethane resin cas 9009-54-5,matting powder cas 7631-86-9, n,n diethylformamide(def cas 617-84-5))/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: 4436#&thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da sade white tp, cas no:471-34-1,13463-67-7,122-99-6,nước. mới 100%, kqptpl: 36/tb-kdcmtv (25/02/25)/ TH/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: 4461#&thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da sade white 2059, cas no:2634-33-5,13463-67-7,72608-12-9,9003-04-7,6358-30-1,7732-18-5. mới 100%/ TH/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: 5#&thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da-biocomp full; cas: 55965-84-9(<0.1%),26530-20-1/ IT/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: 6827#&thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da sade white 443, cas no:471-34-1,13463-67-7,122-99-6,nước. mới 100%, kqptpl: 37/tb-kdcmtv (25/02/25)/ TH/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: A44#&thuốc màu nước (microtex up yellow) có t/d tạo màu cho da, gồm:not dangerous polymer(cas:9065-11-6,1-5%),organic pigment(cas:5567-15-7,20-27%),water(cas:7732-18-5,73-79%) mới100%/ IT/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Gs-23#&chất tạo màu (polyether polyol (9082-00-2) 77%, (65395-10-0) 11%, carbon black(1333-86-4) 4%, (13463-67-7) 3%, (1047-16-1) 2%, (147-14-8) 2%, (398475-96-2) <1%). hàng mới 100%. nrc-f7dt3-202b-9/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Im29#&thuốc màu nước pigment(vg0005),đã pha chế dùng để sx sơn da,tp:benzenesulfonic acid with 2-propanamine(cas: 84961-74-0)>40%,2-(2-butoxyethoxy)ethanol(cas: 112-34-5)>40%,nước/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Leather finishing agent: thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện bề mặt da (dạng lỏng), tp: styrene 40% cas 9010-92-8;water 60% cas 7732-18-5) (,có nhãn hàng hoá), mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Lf012#&thuốc màu dùng để hoàn thiện da roda lite black 07(26264-05-1 dodecylbenzenesulphonic acid 98%,1,2-benzisothiazol-3(2h)-one 2% 2634-33-5),dạng lỏng,không hiệu,có nhãn hh - mới 100%/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: N02#&thuốc màu nước đã pha chế dùng hoàn thiện da (dyestuff)(micro orange pigment,dùng sx da thuộc,12 thùng/30 kg,cas 6505-28-8;;9000-71-9;7732-18-5;2634-33-5,)/ TW/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: N22#&chất làm sáng da (white pigment)(dùng sx da thuộc, )(330m pigment,dùng sx da thuộc,45 thùng/150 kg,cas 13463-67-7;7732-18-5;2634-33-5,)/ TW/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Nl017#&chất dùng nhuộm da dạng nước (dyestuff liquid- levaderm black wb), cas#57693-14-8, 105-60-2, 72403-66-8/ TH/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Nl018#&thuốc màu nước dùng để hoàn thiện da (pigment-cc301), cas#13463-67-7, 9005-64-5, 7732-18-5/ US/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Npl2306#&thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da,không hiệu, có nhãn hàng hóa, dùng để bôi lên da bị lỗi màu, cas: 68187-76-8, 2634-33-5, 13463-41-7, mới 100%/ IN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Sơn mẫu 200ml, hiệu: mcm, mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Thuốc màu nước pigment(ppb105),đã pha chế dùng để sx sơn da,tp:benzenesulfonic acid with 2-propanamine(cas: 84961-74-0)>40%,2-(2-butoxyethoxy)ethanol(cas: 112-34-5)>40%,nước.kq ptpl số: 11579/tb-tchq/ CN/ 5 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Xj-12#&chất tạo màu hòa tan trong nước(thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da)(roda lite yellow 07),mã cas:124-68-5,204-709-8,67-63-0,200-661-7,2634-33-5dạng lỏng30kg/drum,không hiệu,mới100%/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100091: 13295#&sơn màu đen chống hà 10ltr/ thùng, mã 865scb100,cas:1317-39-1,8050-09-7,71-36-3,64742-95-6,137-26-8, hiệu altex, nguyên phụ liệu cho tàu, hàng mới 100%/ NZ/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100091: 22339#&sơn lót chống hà màu xám (part a can 4l + part b can 1l), mã 840a040 & 840b010, cas:7779-90-0,108-10-1,1330-20-7,71-36-3,25036-25-3,108-65-6, 1330-20-7,71-36-3,68410-23-1,hiệu altex/ NZ/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100091: 29ct1045462d3#&sơn tàu thủy interlac 665 cla106/20l/xa pg5 cle970 sapphire blue (cle970), sử dụng cho spgc(tàu). mới 100%/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100091: 47610-3#&sơn chống hà cho vỏ tàu loại international gma100/5kg/xa (5kg/thùng).mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100091: Sontau#&sơn vỏ tàu thủy(sơn chống hà, chống ăn mòn), mã hiệu trilux 33 black yba067,dùng để sơn vỏ tàu thủy.hàng mới 100%/ AU/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: -#&chế phẩm cao su non phủ gầm ô tô (dùng để sơn phủ khuôn đúc). hàng mới 100%/ US/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: 0050#&0050-sơn,npl sản xuất loa,hàng mới 100%m09-733593(dùng để sơn phun lên sản phẩm nhựa, dạng lỏng hòa tan trong nươc)depaint p-b/ JP/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: 10290000242#&sơn cách nhiệt,tp cas no:5888-33-5(10-30%),48145-04-6(10-30%),28182-81-2(10-30%),68586-19-6(10-30%),24650-42-8(1-5 %),101-02-0(0.1-1%),model uv7993,nhãn loctite,15.88kg/thùng,mới 100%/ US/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: 10290000395#&keo phủ, tp cas no: 109-16-0(75%), 108-65-6(15%), 64742-48-9(5.2%), model m78h-41, 18.6kg/thùng, mới 100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: 1mr0046#&sơn phủ dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 36-931 (1 onz = 0.02957353 ltr) (mới 100%)/ US/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: 33381016zz#&sơn 620uaf, cas:68551-16-6(30-50%),68551-17-7(50-70%),111-84-2(<1%),7128-64-5(0.01-0.1%), dùng để phủ lên bảng mạch, chống ẩm cách nhiệt, 1kg/lọ.mới100% (3338101600484)/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: 35642#&sơn chống thấm phần a để bảo vệ bề mặt gỗ (eveb040 - 4 l/can),cas:1330-20-7,25068-38-6,21564-17-0, hiệu altex, npl cho tàu, hàng mới 100%/ NZ/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: A1004238#&chất phủ hai thành phần epocast 36, 2l, epoxy resin<60% mã cas 25068-38-6, quartz<30% mã cas 14808-60-7, mới 100%/ IE/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: B1210148#&sơn phủ bóng lên bề mặt con chip điện tử: insulation coating liquid dc-0200bk, tp: ethyl acetate 65-70% (141-78-6), propylene glycol monomethyl ether 18-22% (107-98-2). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Black 7355#&chất tạo màu sơn (màu đen) oflex no.800(a)(cg)(x) black no.1101(7355)(tp:toluen 108-88-3 5.1%; ethyl acrylate 140-88-5 0.2%).mới 100% (gptc 12979/tccn2025/gp-hc dòng1;kbhc hc2025698013)/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Chai xịt phủ bóng sau sơn, 750ml/ chai (chai=cái-pce).cas: 90622-57-4,nsx: brillux gmbh & co kg, hàng mới 100%/ DE/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Chất phủ gầm đen ký hiệu l260 quy cách 1l/ chai (cas 92128-66-0,1330-20-7) hiệu forch mới 100%/ NL/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Chất phủ hai thành phần từ nhựa epoxy, phụ gia kết hợp,hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Chất phủ là chất chống ăn mòn -chế phẩm dạng lỏng gồm polyisobutene (7647-14-5),không có model,25kg/thùng,không hiệu.mới 100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Fj-02#&sơn nước diamond white base; mã cas: 123-86-4 (10-30%), 1330-20-7 (10-30%), 25068-38-6 (10-20%), 112-07-2 (1-5%), 100-41-4 (1-5%), 107-98-2 (1-5%), 80-62-6 (1-5%). hàng mới 100%./ US/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Hup791#&sơn loại chịu nhiệt dưới 100oc,nh:ppg industries (kr),nguyên liệu sx bóng golf,d/t sr white primer(hup791).tp:ethyl acetate,butyl acetate...(1lon=20kg).mới 100%/ KR/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Hut005#&sơn loại chịu nhiệt dưới 100oc,nh:ppg industries (kr),nguyên liệu để sx bóng golf,d/t lb ob clear(hut005e).tp:ethyl acetate,butyl acetate...(1lon=19kg).mới 100%/ KR/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Hux778#&sơn loại chịu nhiệt trên 100oc,nh:ppg industries (kr),nguyên liệu để sx bóng golf,d/t white primer (hux778).tp:dimethylaminoethanol...(1lon=20kg).mới 100%/ KR/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Ivd là dung dịch phủ cố định mô dạng nước,chai 30ml- cc mount (07342098001). batch:y658-m-a; hd:31.07.2028 (250000486/pcba-hcm)/ US/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Jk018#&nướcsơn(c16h22n2o5 51852-81-4,40%),(c7h12o2,25035-69-2,27%),c11h9n3o2na,8001-22-7,15%),(c28h14n2o4 81-77-6,5%),dùngtrongsxbalotúixách,mới100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000003-vp#&sơn/(00a) wf16/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000006-vp#&sơn/(10a) wf16/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000007-vp#&sơn/10a wf9/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000021-vp#&sơn/(00a) wf9/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000059-vp#&sơn/00a wf16 ()/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000091-vp#&sơn/4me wf9/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000116-vp#&sơn/76i wf16/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000210-vp#&sơn/10a wf16 pcpu/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000379-vp#&sơn/6ft wf9/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000654-vp#&sơn/05q wf16/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070001373-vp#&sơn/00a wf16 pcpu/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070001598-vp#&sơn/00a wf16 puck ()/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070001868-vp#&sơn/01b wf16 puck ()/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070001920-vp#&sơn/01x wf9/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070001955-vp#&sơn/00x wf16 puck ()/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070001956-vp#&sơn/06f wf16 puck ()/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070001965-vp#&sơn/58v wf9 ()/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070001971-vp#&sơn/70q wf9/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070002012-vp#&sơn/76i wf16 su/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070002014-vp#&sơn/4gc wf16 ()/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: N14#&sơn nước từ styren-acrylic và bột đá tự nhiên (dùng sơn phủ lên bồn inox), mới 100%/ CN/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: N46#&sơn màu, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Nhựa tổng hợp (epoxy resin), kết hợp phụ gia, chất đóng rắn từ hỗn hợp của amin, poly (propylen glycol) tạo thành chất phủ hai thành phần. mới 100%, mã (s-041 62878 sn300a),25kg/thùng,1 pcs=1thùng/ JP/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Nl023#&sơn (dùng để sơn phủ sản phẩm) solvent-free uv coating (dg-duv-201). hàng mới 100%/ CN/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Npl106#&sơn nhãn hh: white rabbit panits (nhiều loại màu), cas: 71-36-3: 25%,cas: 68389-97-9: 65%, dùng để sơn thân xe cho người tàn tật, hàng mới 100%/ TW/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Oflex 8621#&chất tạo màu sơn oflex 800(a)(cg)t blue no.183(8621)(tp: toluene108-88-3 13.4%; methyl methacrylate 80-62-6 0.2%)mới 100%(gptc 12979/tccn2025/gp-hc dòng2; có kbhc hc2025698013)/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Oflex white 8417#&chất tạo màu sơn oflex no.800(a)(cg)(x) white no.2133 (8417)(tp: ethyl acrylate 140-88-5;methacrylic, methyl-80-62-6;ethylbenzene100-41-4) (miễn tc, có kbhc hc2025698013).mới 100%/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Ruh1542#&sơn loại chịu nhiệt dưới 100oc,nh:ppg industries (kr),nguyên liệu để sx bóng golf,hardner (ruh1542).tp:ethylbenzene,butyl acetate....(1lon=16kg).mới 100%/ KR/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Ruh3600#&sơn loại chịu nhiệt dưới 100oc,nh:ppg industries (kr),nguyên liệu sx bóng golf,hardner(ruh3600).tp:ethyl acetate,butyl acetate,...(1lon=16kg).mới 100%/ KR/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: S-042#&nhựa tổng hợp (epoxy resin), sn500a (25kg/thùng)/ JP/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn có chứa bitum (dựa trên asphalt)-sikaproof membrane export pl 20 kg,dạng lỏng, dùng chống thấm trong xd,cas:8052-42-4;64742-52-5;55965-84-9;7732-18-5;471-34-1;25085-34-1,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn epoxy loại khác pcu-a8323 bk làm từ acryl polyol,phân tán trong mt không chứa nước,để dánh dấu khuôn gá phục vụ sx(thành phần như msds đính kèm). nhà sản xuất:pos chemical.mới 100%/ KR/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn lót cách điện.bề mặt kim loại (1 hộp = 0,2kg, sử dụng cho tuabin khí/tuabin hơi nhà máy điện cà mau). material no ara-hy956en-0,2/ pm0a00a86f20. hàng mới 100%./ CH/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn lót-dùng để bảo vệ và làm mịn bề mặt đồ chơi lắp ráp mr.super clear spray gloss b513 4973028536126 (dung tích:170ml/ item no: b513) hàng mới 100%/ JP/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn ống bô màu bạc ht 650` c ký hiệu l230 quy cách 400ml/ chai. cas 141-78-6,115-10-6,123-86-4,1174921-73-3,64742-48-9,556-67-2 (cas 78-93-3 tỷ lệ 2 đến 4.5%) hiệu forch, mới 100%./ DE/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn phủ h-30ms color boday color c hms03 4973028929140 (dung tích:10ml/ item no: hms03) hàng mới 100%/ JP/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn phủ mr.color gx super clear uv cut gloss gx112 4973028631388 (dung tích:18ml/ item no: gx112) hàng mới 100%/ JP/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn phủ mr.super clear uv cut spray gloss b522 4973028536010 (dung tích:170ml/ item no: b522) hàng mới 100%/ JP/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn phủ premium topcoat gloss b601 4973028536171 (dung tích:88ml/ item no: b601) hàng mới 100%/ JP/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn phun cạnh dùng trong sơn gỗ loại bt9999f, dạng lỏng. hàng mới 100%, cas no: 25265-77-4; 9010-88-2; 25035-69-2; 7473-98-5; 7732-18-5/ TW/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn vàng hd -998 (dạng lỏng; cas no. 123-86-4; 25135-73-3; 1317-80-2; 59432-65-4); mới 100%; hđ đầu vào:85-30/09/2025#&cn/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn vàng, sqm-04a 47y05/06b, tp 26% polyurethane resin (cas:26680-22-8), water 52% (cas: 7732-18-5), thành phần khác 22%, dùng làm bề mặt sân thể thao,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn xanh, sqm-04a 10pb09/06b, tp 26% polyurethane resin (cas:26680-22-8), water 52% (cas: 7732-18-5), thành phần khác 22%, dùng làm bề mặt sân thể thao,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn xịt 270g 211(270g/ lọ, 12 lọ/ thùng, loại sơn dùng để xịt lên bề mặt không pha thêm dung môi)#&th/ TH/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn xử lí da để xử lí bề mặt da touch up paint np10yt, dạng nước, 0.01kg/ chai, hiệu: natuzzi, mã: tup10yt, nsx: uniters spa, cas: 7732-18-5,mới 100%/ IT/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Ss-022#&chất phụ gia (hardener) kết hợp với epoxy resin, sn500b (25kg/thùng)/ JP/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Th/2mtv2715740#&sơn xịt atm a210, dùng để phân biệt nhựa brom. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Thiết bị vệ sinh hệ thống bôi trơn động cơ ct9.hiệu: 9circle, item no: 9cl-65608,nsx: nine circle taiwan co., ltd,hàng mới 100%/ TW/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Tlb005#&(p21200023) lớp lót nhựa betaseal (sơn lót primer) 43533 946ml/0.919 kg/bình, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Tl-uvtc#&sơn phủ uv r60274z48/20k tạo độ bóng, bảo vệ và chống trầy xước dùng trong sản xuất sàn nhựa (cas no:57472-68-1,13048-33-4,42978-66-5,7473-98-5,818-61-1,1330-61-6,15206-55-0,.),mới 100%/ CN/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Tm#&thuốc màu đã pha chế, dạng lỏng dùng để hoàn thiện da, dùng trong gia công ví, (tp: polyurethan resin cas 9009-54-5, acrylic cas 9003-01-4), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: V3pa4#&sơn chính, dùng trong sản xuất bóng golf/p/o no.6110628430 m105-90734 2k top clear, 150 drum/ TW/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Xm-2437#&sơn dầu epoxy resin (cas 25068-38-6/14808-60-7/1333-86-4) (5kg/can). hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3210