Mã Hs 3210
- Mã Hs 32100010: 130000012075-ck0001_daicure sd op varnish-vecni có tp là oligomer epoxy acrylate,bột talc và phụ gia,trong mt không chứa nước và d.môi hữu cơ,dạng nhão,được đóng rắn bằng tia uv.mới100%.cas:71868-10-5/ TW/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: 3000702#&dung dịch phủ nylon (vecni), dùng để bao phủ bề mặt băng thước cuộn, dùng trong sx thước cuộn, tp: 30-38% nylon(cas: 24937-16-4),40-50% water(cas: 7732-18-5)..., mã: 3000702, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: 7252000005a#&dung dịch varnish kết hợp cùng thinner tạo thành dung dịch chống gỉ cho lõi stator-mtdiv(7252000005a).mới 100%/ KR/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Chất phủ mạch điện tử bằng silicone, dùng để phủ bảo vệ linh kiện trên bảng mạch, mã: ecc3050s (1kg/can, 1st=1 thùng=10 can, nhãn hiệu momentive, cas: 27858-32-8,142982-20-5, 1185-55-3). hàng mới 100%/ JP/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Cxl#&dầu bóng ghn110/26 (polyurethane resin9009-54-5,hydrophilic polyisocyanate160994-68-3,cyclohexanone108-94-1,matting agent7631-86-9).mới100%,lỏng./ VN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Cxl1#&dầu bóng hs118a/26 (polyurethane resin(9009-54-5)30-35%,hydrophilic polyisocyanate(160994-68-3)15-20%,propylene glycol(57-55-6)13-15%,purified water(7732-18-5)25-30%)/ VN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Dầu đánh bóng sản phẩm - varnish tvb-2180t (sơn cách nhiệt) dùng phủ bảo vệ lớp đồng để cách nhiệt trong công nghiệp, hàng mới 100% (cas no: 100-42-5), 16kg=1can./ JP/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Db01#&dầu bóng uv lh 7921 release varrish,cas 25053-15-0(20-45)%,28961-43-5 (20-45)%,106797-53-9 (1-5)%, 947-19-3 (1-5)%, 68611-44-9 (5-10)%, 157811-87-5 (5-10)%, 9002-84-0(1-5)%, mới 100%./ CN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Db01#&vecni lót tăng độ bám cas 471-34-1(15-25)%, 83137-13-7 (20-40)%, 94108-97-1 (20-40)%, 52408-84-1(5-10)%, 2020359-04-8 (1-5)%, 947-19-3(1-5)%,9002-88-4(1-5)%, mới 100%./ CN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Dm#&dầu bóng uv 1069. là nlsx phục vụ tem nhãn công nghiệp, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Fd clearcoat es-200tf - vec-ni.cas: 55818-57-0, 28961-43-5, 111497-86-0, 119-61-9 (t/p:bisphenol a epoxy diacrylate,acrylate ester monomer,2-propenoic acid,benzophenone..)/ TW/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Gs620201508260004#&chất phủ mạch điện tử bằng silicone,dùng để phủ bảo vệ linh kiện trên bảng mạch,mã:ecc3050s (1kg/can,1st=1 thùng=10 can,nhãn hiệu momentive,cas: 27858-32-8,142982-20-5,1185-55-3)/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Ink#&vecni gloss oil jma-001, tp: synthetic polyethylene resin (9002-88-4),ketone solvent (78-59-1),additives (9006-65-9). là nlsx tem nhãn cn. mới 100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Ink#&vecni mực in: crosslinker additive c1. là nlsx in tem nhãn công nghiệp. hàng mới 100%/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Ink#&vecni uv gloss op v j cp-3. là nlsx tem nhãn công nghiệp. mới 100%/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Ink#&vecni yw-7m9055,tp:ethylure(9009-54-5),propenoic acid,polymer with ethenylbenzene(25085-34-1),siloxanes and silicones(67762-90-7),water(7732-18-5),paraffin(8020-83-5).là nlsx tem nhãn cn.mới 100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Mt12#&chất làm bóng, dùng sản xuất cuộn biến áp. p7204901 - varnish tvb2180t (16kgs/can). cas no.:100-42-5: 60%.hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Npl036#&vecnni bj-830 bonding glue, nguyên liệu phục vụ sx, mới 100%/ TW/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Uv matte oil 040-09 (venci đi từ monome acrylat, đóng rắn bằng tia uv, phân tán trong môi trường không chứa nước, dạng lỏng) phụ gia trong sx nhựa công nghiệp, mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vẹc ni từ hỗn hợp oligome acrylat (kq ptpl 518/tb-kđ3),tp chính: ethoxylated trimethylolpropane triacrylate,dùng để phủ bóng mực in,dùng trong sx mực in - irr 1221/ 9-405849-2.9000 (mới 100%)/ ID/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni bóng hiệu ứng tactile "uv screen varnish" dạng lỏng - uvd0-0100-405n, mã cas: 28961-43-5. hàng mới 100%/ SE/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni g9-4311(n3-5300),dùng trong công nghiệp sx mực in,(tphh chính cas 25053-15-0 (40-30%), 15625-89-5/29570-58-9 (60-70%)).hàng mới 100%/ KR/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni kéo lụa "uv screen tactile bp free varnish " uvd0-1195-428n dùng trong ngành mực in. 5.5kg/can. mã cas:28961-43-5. hàng mới 100%/ SE/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni không chịu nhiệt (ja22ne), tp: ethyl acetate(141-78-6) 30~40%,isopropyl alcohol(67-63-0) 30~40%, irg-184 (947-19-3) 20~30%. hàng mới 100%/ KR/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni lỏng không dung môi từ sơn - silicone (je-4010). mã cas: 68083-19-2, 68988-89-6, 68037-59-2, 1330-20-7. nguyên liệu dùng trong sản xuất cảm biến. hàng mới 100%./ KR/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni mài mòn dạng hỗn hợp trắng đục,đóng rắn bằng tia uv,dùng trong ngành in ấn bao bì,tp:propoxylated neopentyl glycol diacrylate,photosensitive promoter và,đóng 1hộp/1kg,kí hiệu:uvc-small.mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni nanoslic ns 100 0.5lít/ lọ, chịu được nhiệt 500 độ c.tp: parachlorobenzotri-fluoride: 20-40%,tert-butyl acetate: 20-40%,3-aminopropyltriethoxysilane:20-40%,dmb:3-6%, nhà sx: nippon. mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni pha mực in. no. 2 uv contex k. nhà sx: t&k toka, đóng gói 1kg/lon (hàng mới 100%)/ JP/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni từ oligomer acrylic - etercure 662-5a, hàng mới 100%. kiểm hóa tại tờ khai 104925955851 (24/08/2022). cas: 55818-57-0, 15625-89-5, 947-19-3./ TW/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni uv (lót), dùng để phủ lên lớp mặt tấm spc,có tác dụng bảo vệ bề mặt, chống bay màu, chống tia cực tím, chống cháy, nsx: shenzhen youwei printing materials equipment co., ltd,mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vecni uv (phủ), dùng để phủ lên lớp mặt tấm spc,có tác dụng bảo vệ bề mặt, chống bay màu, chống tia cực tím, chống cháy, nsx: shenzhen youwei printing materials equipment co., ltd,mới 100%/ CN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vn#&vecni đóng rắn bằng tia uv,phân tán trong môi trường không chứa nước (uv cured agent-100, cas:15625-89-5, dùng để sơn lên sản phẩm nhựa)/ CN/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100010: Vtth-61#&varnish 100351343/ ct-48 f481000021/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100020: Nl2#&sơn (gelcoat). sơn phủ 3b-5451pa mã cas: 100-42-5; 13463-67-7; 7631-86-9./ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: 16#&thuốc màu (0.5 lít/ bình)/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: 321000300011#&thuốc màu nước hoàn thiện bề mặt da (pvsx giày dép, hàng mới 100%)(thành phần: polyurethane resin cas 9009-54-5,matting powder cas 7631-86-9, n,n diethylformamide(def cas 617-84-5))/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: 4436#&thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da sade white tp, cas no:471-34-1,13463-67-7,122-99-6,nước. mới 100%, kqptpl: 36/tb-kdcmtv (25/02/25)/ TH/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: 4461#&thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da sade white 2059, cas no:2634-33-5,13463-67-7,72608-12-9,9003-04-7,6358-30-1,7732-18-5. mới 100%/ TH/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: 5#&thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da-biocomp full; cas: 55965-84-9(<0.1%),26530-20-1/ IT/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: 6827#&thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da sade white 443, cas no:471-34-1,13463-67-7,122-99-6,nước. mới 100%, kqptpl: 37/tb-kdcmtv (25/02/25)/ TH/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: A44#&thuốc màu nước (microtex up yellow) có t/d tạo màu cho da, gồm:not dangerous polymer(cas:9065-11-6,1-5%),organic pigment(cas:5567-15-7,20-27%),water(cas:7732-18-5,73-79%) mới100%/ IT/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Gs-23#&chất tạo màu (polyether polyol (9082-00-2) 77%, (65395-10-0) 11%, carbon black(1333-86-4) 4%, (13463-67-7) 3%, (1047-16-1) 2%, (147-14-8) 2%, (398475-96-2) <1%). hàng mới 100%. nrc-f7dt3-202b-9/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Im29#&thuốc màu nước pigment(vg0005),đã pha chế dùng để sx sơn da,tp:benzenesulfonic acid with 2-propanamine(cas: 84961-74-0)>40%,2-(2-butoxyethoxy)ethanol(cas: 112-34-5)>40%,nước/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Leather finishing agent: thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện bề mặt da (dạng lỏng), tp: styrene 40% cas 9010-92-8;water 60% cas 7732-18-5) (,có nhãn hàng hoá), mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Lf012#&thuốc màu dùng để hoàn thiện da roda lite black 07(26264-05-1 dodecylbenzenesulphonic acid 98%,1,2-benzisothiazol-3(2h)-one 2% 2634-33-5),dạng lỏng,không hiệu,có nhãn hh - mới 100%/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: N02#&thuốc màu nước đã pha chế dùng hoàn thiện da (dyestuff)(micro orange pigment,dùng sx da thuộc,12 thùng/30 kg,cas 6505-28-8;;9000-71-9;7732-18-5;2634-33-5,)/ TW/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: N22#&chất làm sáng da (white pigment)(dùng sx da thuộc, )(330m pigment,dùng sx da thuộc,45 thùng/150 kg,cas 13463-67-7;7732-18-5;2634-33-5,)/ TW/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Nl017#&chất dùng nhuộm da dạng nước (dyestuff liquid- levaderm black wb), cas#57693-14-8, 105-60-2, 72403-66-8/ TH/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Nl018#&thuốc màu nước dùng để hoàn thiện da (pigment-cc301), cas#13463-67-7, 9005-64-5, 7732-18-5/ US/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Npl2306#&thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da,không hiệu, có nhãn hàng hóa, dùng để bôi lên da bị lỗi màu, cas: 68187-76-8, 2634-33-5, 13463-41-7, mới 100%/ IN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Sơn mẫu 200ml, hiệu: mcm, mới 100%/ KR/ 5 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Thuốc màu nước pigment(ppb105),đã pha chế dùng để sx sơn da,tp:benzenesulfonic acid with 2-propanamine(cas: 84961-74-0)>40%,2-(2-butoxyethoxy)ethanol(cas: 112-34-5)>40%,nước.kq ptpl số: 11579/tb-tchq/ CN/ 5 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100030: Xj-12#&chất tạo màu hòa tan trong nước(thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da)(roda lite yellow 07),mã cas:124-68-5,204-709-8,67-63-0,200-661-7,2634-33-5dạng lỏng30kg/drum,không hiệu,mới100%/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100091: 13295#&sơn màu đen chống hà 10ltr/ thùng, mã 865scb100,cas:1317-39-1,8050-09-7,71-36-3,64742-95-6,137-26-8, hiệu altex, nguyên phụ liệu cho tàu, hàng mới 100%/ NZ/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100091: 22339#&sơn lót chống hà màu xám (part a can 4l + part b can 1l), mã 840a040 & 840b010, cas:7779-90-0,108-10-1,1330-20-7,71-36-3,25036-25-3,108-65-6, 1330-20-7,71-36-3,68410-23-1,hiệu altex/ NZ/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100091: 29ct1045462d3#&sơn tàu thủy interlac 665 cla106/20l/xa pg5 cle970 sapphire blue (cle970), sử dụng cho spgc(tàu). mới 100%/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100091: 47610-3#&sơn chống hà cho vỏ tàu loại international gma100/5kg/xa (5kg/thùng).mới 100%#&vn/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100091: Sontau#&sơn vỏ tàu thủy(sơn chống hà, chống ăn mòn), mã hiệu trilux 33 black yba067,dùng để sơn vỏ tàu thủy.hàng mới 100%/ AU/ 10 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: -#&chế phẩm cao su non phủ gầm ô tô (dùng để sơn phủ khuôn đúc). hàng mới 100%/ US/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: 0050#&0050-sơn,npl sản xuất loa,hàng mới 100%m09-733593(dùng để sơn phun lên sản phẩm nhựa, dạng lỏng hòa tan trong nươc)depaint p-b/ JP/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: 10290000242#&sơn cách nhiệt,tp cas no:5888-33-5(10-30%),48145-04-6(10-30%),28182-81-2(10-30%),68586-19-6(10-30%),24650-42-8(1-5 %),101-02-0(0.1-1%),model uv7993,nhãn loctite,15.88kg/thùng,mới 100%/ US/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: 10290000395#&keo phủ, tp cas no: 109-16-0(75%), 108-65-6(15%), 64742-48-9(5.2%), model m78h-41, 18.6kg/thùng, mới 100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: 1mr0046#&sơn phủ dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, 36-931 (1 onz = 0.02957353 ltr) (mới 100%)/ US/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: 33381016zz#&sơn 620uaf, cas:68551-16-6(30-50%),68551-17-7(50-70%),111-84-2(<1%),7128-64-5(0.01-0.1%), dùng để phủ lên bảng mạch, chống ẩm cách nhiệt, 1kg/lọ.mới100% (3338101600484)/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: 35642#&sơn chống thấm phần a để bảo vệ bề mặt gỗ (eveb040 - 4 l/can),cas:1330-20-7,25068-38-6,21564-17-0, hiệu altex, npl cho tàu, hàng mới 100%/ NZ/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: A1004238#&chất phủ hai thành phần epocast 36, 2l, epoxy resin<60% mã cas 25068-38-6, quartz<30% mã cas 14808-60-7, mới 100%/ IE/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: B1210148#&sơn phủ bóng lên bề mặt con chip điện tử: insulation coating liquid dc-0200bk, tp: ethyl acetate 65-70% (141-78-6), propylene glycol monomethyl ether 18-22% (107-98-2). hàng mới 100%/ KR/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Black 7355#&chất tạo màu sơn (màu đen) oflex no.800(a)(cg)(x) black no.1101(7355)(tp:toluen 108-88-3 5.1%; ethyl acrylate 140-88-5 0.2%).mới 100% (gptc 12979/tccn2025/gp-hc dòng1;kbhc hc2025698013)/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Chai xịt phủ bóng sau sơn, 750ml/ chai (chai=cái-pce).cas: 90622-57-4,nsx: brillux gmbh & co kg, hàng mới 100%/ DE/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Chất phủ gầm đen ký hiệu l260 quy cách 1l/ chai (cas 92128-66-0,1330-20-7) hiệu forch mới 100%/ NL/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Chất phủ hai thành phần từ nhựa epoxy, phụ gia kết hợp,hàng mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Chất phủ là chất chống ăn mòn -chế phẩm dạng lỏng gồm polyisobutene (7647-14-5),không có model,25kg/thùng,không hiệu.mới 100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Fj-02#&sơn nước diamond white base; mã cas: 123-86-4 (10-30%), 1330-20-7 (10-30%), 25068-38-6 (10-20%), 112-07-2 (1-5%), 100-41-4 (1-5%), 107-98-2 (1-5%), 80-62-6 (1-5%). hàng mới 100%./ US/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Hup791#&sơn loại chịu nhiệt dưới 100oc,nh:ppg industries (kr),nguyên liệu sx bóng golf,d/t sr white primer(hup791).tp:ethyl acetate,butyl acetate...(1lon=20kg).mới 100%/ KR/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Hut005#&sơn loại chịu nhiệt dưới 100oc,nh:ppg industries (kr),nguyên liệu để sx bóng golf,d/t lb ob clear(hut005e).tp:ethyl acetate,butyl acetate...(1lon=19kg).mới 100%/ KR/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Hux778#&sơn loại chịu nhiệt trên 100oc,nh:ppg industries (kr),nguyên liệu để sx bóng golf,d/t white primer (hux778).tp:dimethylaminoethanol...(1lon=20kg).mới 100%/ KR/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Ivd là dung dịch phủ cố định mô dạng nước,chai 30ml- cc mount (07342098001). batch:y658-m-a; hd:31.07.2028 (250000486/pcba-hcm)/ US/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Jk018#&nướcsơn(c16h22n2o5 51852-81-4,40%),(c7h12o2,25035-69-2,27%),c11h9n3o2na,8001-22-7,15%),(c28h14n2o4 81-77-6,5%),dùngtrongsxbalotúixách,mới100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000003-vp#&sơn/(00a) wf16/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000006-vp#&sơn/(10a) wf16/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000007-vp#&sơn/10a wf9/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000021-vp#&sơn/(00a) wf9/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000059-vp#&sơn/00a wf16 ()/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000091-vp#&sơn/4me wf9/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000116-vp#&sơn/76i wf16/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000210-vp#&sơn/10a wf16 pcpu/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000379-vp#&sơn/6ft wf9/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070000654-vp#&sơn/05q wf16/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070001373-vp#&sơn/00a wf16 pcpu/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070001598-vp#&sơn/00a wf16 puck ()/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070001868-vp#&sơn/01b wf16 puck ()/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070001920-vp#&sơn/01x wf9/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070001955-vp#&sơn/00x wf16 puck ()/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070001956-vp#&sơn/06f wf16 puck ()/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070001965-vp#&sơn/58v wf9 ()/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070001971-vp#&sơn/70q wf9/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070002012-vp#&sơn/76i wf16 su/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Mz070002014-vp#&sơn/4gc wf16 ()/ VN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: N14#&sơn nước từ styren-acrylic và bột đá tự nhiên (dùng sơn phủ lên bồn inox), mới 100%/ CN/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: N46#&sơn màu, hàng mới 100%/ TW/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Nhựa tổng hợp (epoxy resin), kết hợp phụ gia, chất đóng rắn từ hỗn hợp của amin, poly (propylen glycol) tạo thành chất phủ hai thành phần. mới 100%, mã (s-041 62878 sn300a),25kg/thùng,1 pcs=1thùng/ JP/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Nl023#&sơn (dùng để sơn phủ sản phẩm) solvent-free uv coating (dg-duv-201). hàng mới 100%/ CN/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Npl106#&sơn nhãn hh: white rabbit panits (nhiều loại màu), cas: 71-36-3: 25%,cas: 68389-97-9: 65%, dùng để sơn thân xe cho người tàn tật, hàng mới 100%/ TW/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Oflex 8621#&chất tạo màu sơn oflex 800(a)(cg)t blue no.183(8621)(tp: toluene108-88-3 13.4%; methyl methacrylate 80-62-6 0.2%)mới 100%(gptc 12979/tccn2025/gp-hc dòng2; có kbhc hc2025698013)/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Oflex white 8417#&chất tạo màu sơn oflex no.800(a)(cg)(x) white no.2133 (8417)(tp: ethyl acrylate 140-88-5;methacrylic, methyl-80-62-6;ethylbenzene100-41-4) (miễn tc, có kbhc hc2025698013).mới 100%/ JP/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Ruh1542#&sơn loại chịu nhiệt dưới 100oc,nh:ppg industries (kr),nguyên liệu để sx bóng golf,hardner (ruh1542).tp:ethylbenzene,butyl acetate....(1lon=16kg).mới 100%/ KR/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Ruh3600#&sơn loại chịu nhiệt dưới 100oc,nh:ppg industries (kr),nguyên liệu sx bóng golf,hardner(ruh3600).tp:ethyl acetate,butyl acetate,...(1lon=16kg).mới 100%/ KR/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: S-042#&nhựa tổng hợp (epoxy resin), sn500a (25kg/thùng)/ JP/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn có chứa bitum (dựa trên asphalt)-sikaproof membrane export pl 20 kg,dạng lỏng, dùng chống thấm trong xd,cas:8052-42-4;64742-52-5;55965-84-9;7732-18-5;471-34-1;25085-34-1,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn epoxy loại khác pcu-a8323 bk làm từ acryl polyol,phân tán trong mt không chứa nước,để dánh dấu khuôn gá phục vụ sx(thành phần như msds đính kèm). nhà sản xuất:pos chemical.mới 100%/ KR/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn lót cách điện.bề mặt kim loại (1 hộp = 0,2kg, sử dụng cho tuabin khí/tuabin hơi nhà máy điện cà mau). material no ara-hy956en-0,2/ pm0a00a86f20. hàng mới 100%./ CH/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn lót-dùng để bảo vệ và làm mịn bề mặt đồ chơi lắp ráp mr.super clear spray gloss b513 4973028536126 (dung tích:170ml/ item no: b513) hàng mới 100%/ JP/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn ống bô màu bạc ht 650` c ký hiệu l230 quy cách 400ml/ chai. cas 141-78-6,115-10-6,123-86-4,1174921-73-3,64742-48-9,556-67-2 (cas 78-93-3 tỷ lệ 2 đến 4.5%) hiệu forch, mới 100%./ DE/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn phủ h-30ms color boday color c hms03 4973028929140 (dung tích:10ml/ item no: hms03) hàng mới 100%/ JP/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn phủ mr.color gx super clear uv cut gloss gx112 4973028631388 (dung tích:18ml/ item no: gx112) hàng mới 100%/ JP/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn phủ mr.super clear uv cut spray gloss b522 4973028536010 (dung tích:170ml/ item no: b522) hàng mới 100%/ JP/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn phủ premium topcoat gloss b601 4973028536171 (dung tích:88ml/ item no: b601) hàng mới 100%/ JP/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn phun cạnh dùng trong sơn gỗ loại bt9999f, dạng lỏng. hàng mới 100%, cas no: 25265-77-4; 9010-88-2; 25035-69-2; 7473-98-5; 7732-18-5/ TW/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn vàng hd -998 (dạng lỏng; cas no. 123-86-4; 25135-73-3; 1317-80-2; 59432-65-4); mới 100%; hđ đầu vào:85-30/09/2025#&cn/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn vàng, sqm-04a 47y05/06b, tp 26% polyurethane resin (cas:26680-22-8), water 52% (cas: 7732-18-5), thành phần khác 22%, dùng làm bề mặt sân thể thao,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn xanh, sqm-04a 10pb09/06b, tp 26% polyurethane resin (cas:26680-22-8), water 52% (cas: 7732-18-5), thành phần khác 22%, dùng làm bề mặt sân thể thao,mới 100%/ CN/ 0 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn xịt 270g 211(270g/ lọ, 12 lọ/ thùng, loại sơn dùng để xịt lên bề mặt không pha thêm dung môi)#&th/ TH/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Sơn xử lí da để xử lí bề mặt da touch up paint np10yt, dạng nước, 0.01kg/ chai, hiệu: natuzzi, mã: tup10yt, nsx: uniters spa, cas: 7732-18-5,mới 100%/ IT/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Ss-022#&chất phụ gia (hardener) kết hợp với epoxy resin, sn500b (25kg/thùng)/ JP/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Th/2mtv2715740#&sơn xịt atm a210, dùng để phân biệt nhựa brom. hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Thiết bị vệ sinh hệ thống bôi trơn động cơ ct9.hiệu: 9circle, item no: 9cl-65608,nsx: nine circle taiwan co., ltd,hàng mới 100%/ TW/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Tlb005#&(p21200023) lớp lót nhựa betaseal (sơn lót primer) 43533 946ml/0.919 kg/bình, hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Tl-uvtc#&sơn phủ uv r60274z48/20k tạo độ bóng, bảo vệ và chống trầy xước dùng trong sản xuất sàn nhựa (cas no:57472-68-1,13048-33-4,42978-66-5,7473-98-5,818-61-1,1330-61-6,15206-55-0,.),mới 100%/ CN/ 20 % Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Tm#&thuốc màu đã pha chế, dạng lỏng dùng để hoàn thiện da, dùng trong gia công ví, (tp: polyurethan resin cas 9009-54-5, acrylic cas 9003-01-4), hàng mới 100%/ CN/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: V3pa4#&sơn chính, dùng trong sản xuất bóng golf/p/o no.6110628430 m105-90734 2k top clear, 150 drum/ TW/ Hs code 3210
- Mã Hs 32100099: Xm-2437#&sơn dầu epoxy resin (cas 25068-38-6/14808-60-7/1333-86-4) (5kg/can). hàng mới 100%/ JP/ Hs code 3210